I18N: Updated UI translations from git/weblate repository (834c73f29df16c).
This commit is contained in:
540
locale/po/vi.po
540
locale/po/vi.po
@@ -1,18 +1,18 @@
|
||||
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: Blender 4.5.0 Alpha (b'409ce2b976cf')\n"
|
||||
"Project-Id-Version: Blender 4.5.0 Alpha (b'e1163bf1330a')\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2025-03-24 09:38+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2024-12-30 20:42+0000\n"
|
||||
"Last-Translator: Hoang Duy Tran <hoangduytran1960@googlemail.com>\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2025-04-14 10:01+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2025-04-14 08:46+0000\n"
|
||||
"Last-Translator: Anonymous <noreply@weblate.org>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <https://translate.blender.org/projects/blender-ui/ui/vi/>\n"
|
||||
"Language: vi\n"
|
||||
"MIME-Version: 1.0\n"
|
||||
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
|
||||
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
|
||||
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
|
||||
"X-Generator: Weblate 5.9.2"
|
||||
"X-Generator: Weblate 5.10.1"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shader AOV"
|
||||
@@ -9079,50 +9079,6 @@ msgid "Offset will be an absolute point in space instead of relative to the targ
|
||||
msgstr "Vị trí dịch chuyển sẽ là một điểm tuyệt đối trong không gian, thay vì tương đối với mục tiêu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Python Constraint"
|
||||
msgstr "Ràng Buộc Python"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Use Python script for constraint evaluation"
|
||||
msgstr "Dùng tập lệnh Python để tính toán ràng buộc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Script Error"
|
||||
msgstr "Lỗi trong Tập Lệnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "The linked Python script has thrown an error"
|
||||
msgstr "Tập lệnh Python được kết nối có báo một lỗi đã xảy ra"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Number of Targets"
|
||||
msgstr "Số Lượng Mục Tiêu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Usually only 1 to 3 are needed"
|
||||
msgstr "Thường là chỉ cần 1 đến 3 mà thôi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Target Objects"
|
||||
msgstr "Đối Tượng Mục Tiêu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Script"
|
||||
msgstr "Tập Lệnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "The text object that contains the Python script"
|
||||
msgstr "Đối tượng văn bản có chứa tập lệnh Python"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Use Targets"
|
||||
msgstr "Sử Dụng Mục Tiêu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Use the targets indicated in the constraint panel"
|
||||
msgstr "Dùng các mục tiêu biểu lộ trong bảng ràng buộc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shrinkwrap Constraint"
|
||||
msgstr "Ràng Buộc Co-Bọc"
|
||||
|
||||
@@ -12464,6 +12420,10 @@ msgid "Recommended for fast encoding"
|
||||
msgstr "Phương thức khuyến nghị để đạt được tốc độ mã hóa nhanh tróng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Profile"
|
||||
msgstr "Mặt Cắt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Container"
|
||||
msgstr "Định Dạng"
|
||||
|
||||
@@ -15933,6 +15893,10 @@ msgid "Collection"
|
||||
msgstr "Bộ Sưu Tập"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bundle"
|
||||
msgstr "Bộ Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Freestyle Line Set"
|
||||
msgstr "Bộ Đường Nét Freestyle"
|
||||
|
||||
@@ -19618,10 +19582,6 @@ msgid "Tilt Strength"
|
||||
msgstr "Cường Độ Xoay Nghiêng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "How much the tilt of the pen will affect the brush"
|
||||
msgstr "Lượng xoay nghiêng của bút điện sẽ tác động đầu bút"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Tip Roundness"
|
||||
msgstr "Độ Tròn của Đầu Bút"
|
||||
|
||||
@@ -21021,10 +20981,6 @@ msgid "Use an object for the section of the curve's bevel geometry segment"
|
||||
msgstr "Sử dụng một đối tượng để lựa chọn phân đoạn hình học bo tròn của đường cong"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Profile"
|
||||
msgstr "Mặt Cắt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Use a custom profile for each quarter of curve's bevel geometry"
|
||||
msgstr "Sử dụng một mặt cắt cho mỗi phần tư hình học bo tròn của đường cong"
|
||||
|
||||
@@ -22281,10 +22237,6 @@ msgid "2D Layers"
|
||||
msgstr "Tầng Lớp 2D"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Display strokes using Grease Pencil layers to define order"
|
||||
msgstr "Hiển thị các nét vẽ bằng cách sử dụng các tầng lớp Bút Chì Dầu để xác định thứ tự"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "3D Location"
|
||||
msgstr "Vị Trí 3D"
|
||||
|
||||
@@ -24488,6 +24440,10 @@ msgid "Matte"
|
||||
msgstr "Lớp Vẽ Lồng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Script"
|
||||
msgstr "Tập Lệnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shader"
|
||||
msgstr "Bộ Tô Bóng"
|
||||
|
||||
@@ -26181,10 +26137,6 @@ msgid "Material slot used for rendering particles"
|
||||
msgstr "Khe nguyên vật liệu dùng cho quá trình kết xuất hạt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Dummy"
|
||||
msgstr "Giả"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Let the surface normal give the particle a starting velocity"
|
||||
msgstr "Cho pháp tuyến bề mặt định vận tốc khởi đầu của hạt"
|
||||
|
||||
@@ -33460,6 +33412,26 @@ msgid "Editor menu containing buttons"
|
||||
msgstr "Trình đơn của trình biên soạn có chứa các nút"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select All by Trait"
|
||||
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select More/Less"
|
||||
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Linked"
|
||||
msgstr "Chọn cái Kết Nối"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Loops"
|
||||
msgstr "Chọn Vòng Mạch"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Assign Material"
|
||||
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Metaball"
|
||||
msgstr "Siêu Cầu"
|
||||
|
||||
@@ -33668,30 +33640,10 @@ msgid "View Regions"
|
||||
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select More/Less"
|
||||
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Similar"
|
||||
msgstr "Chọn Tương Tự"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select All by Trait"
|
||||
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Linked"
|
||||
msgstr "Chọn cái Kết Nối"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Loops"
|
||||
msgstr "Chọn Vòng Mạch"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Assign Material"
|
||||
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Keyframe Insert Pie"
|
||||
msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt Chèn Khung Khóa"
|
||||
|
||||
@@ -42779,10 +42731,6 @@ msgid "Average error of re-projection"
|
||||
msgstr "Sai số trung bình của quá trình tái phóng chiếu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bundle"
|
||||
msgstr "Bộ Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Position of bundle reconstructed from this track"
|
||||
msgstr "Vị trí của bộ điểm được khôi phục từ giám sát này"
|
||||
|
||||
@@ -43447,42 +43395,22 @@ msgid "Generate image with bokeh shape for use with the Bokeh Blur filter node"
|
||||
msgstr "Tạo hình ảnh có hình dạng bokeh để sử dụng với nút bộ lọc Nhòe Mờ Bokeh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Angle of the bokeh"
|
||||
msgstr "Góc độ của Bokeh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Catadioptric"
|
||||
msgstr "Khúc Phản Xạ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Level of catadioptric of the bokeh"
|
||||
msgstr "Mức khúc phản xạ của bokeh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Flaps"
|
||||
msgstr "Số Cánh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Number of flaps"
|
||||
msgstr "Số lượng cánh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Rounding"
|
||||
msgstr "Làm Tròn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Level of rounding of the bokeh"
|
||||
msgstr "Mức làm tròn hình bokeh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Lens Shift"
|
||||
msgstr "Dịch chuyển thấu kính"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shift of the lens components"
|
||||
msgstr "Mức dịch chuyển (Shift) các thành phần của thấu kính"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Box Mask"
|
||||
msgstr "Màn Chắn Lọc Hình Hộp"
|
||||
|
||||
@@ -44101,6 +44029,14 @@ msgid "Plane warp transformation using explicit corner values"
|
||||
msgstr "Biến hóa làm cong vênh mặt phẳng sử dụng các giá trị góc mà thôi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Interpolation method"
|
||||
msgstr "Phương pháp nội suy"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Anisotropic"
|
||||
msgstr "Dị Hướng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Crops image to a smaller region, either making the cropped area transparent or resizing the image"
|
||||
msgstr "Cắt hình ảnh thành một miếng nhỏ hơn, hoặc là làm cho vùng cắt trở nên trong suốt, hoặc là thay đổi kích thước hình ảnh"
|
||||
|
||||
@@ -44678,10 +44614,6 @@ msgid "If not set to high quality, the effect will be applied to a low-res copy
|
||||
msgstr "Nếu không đặt là chất lượng cao thì ảnh hưởng sẽ được áp dụng với bản sao chất lượng thấp của hình ảnh nguồn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Simple star filter: add 45 degree rotation offset"
|
||||
msgstr "Bộ lọc ngôi sao đơn giản: xoay chiều 45 độ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Hue Correct"
|
||||
msgstr "Chỉnh Sắc Màu"
|
||||
|
||||
@@ -44899,10 +44831,6 @@ msgid "Fast but less accurate variation"
|
||||
msgstr "Biến thái nhanh song kém chính xác"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Anisotropic"
|
||||
msgstr "Dị Hướng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Accurate but slower variation"
|
||||
msgstr "Biến thái chậm hơn song chính xác"
|
||||
|
||||
@@ -46568,6 +46496,14 @@ msgid "Which domain to store the data in"
|
||||
msgstr "Tên miền (phạm vi), nơi sẽ lưu trữ dữ liệu vào đó"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Paired Output"
|
||||
msgstr "Đầu Ra được Ghép Bè"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Zone output node that this input node is paired with"
|
||||
msgstr "Nút đầu ra của vùng mà nút đầu vào này vốn được ghép bè với"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Collection Info"
|
||||
msgstr "Thông Tin Bộ Sưu Tập"
|
||||
|
||||
@@ -47044,6 +46980,10 @@ msgid "Group faces into regions surrounded by the selected boundary edges"
|
||||
msgstr "Nhóm các mặt lại thành các vùng được bao quanh bởi các cạnh biên đã chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Input Items"
|
||||
msgstr "Mục Nhập"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Extrude Mesh"
|
||||
msgstr "Đẩy Trồi Khung Lưới"
|
||||
|
||||
@@ -47128,14 +47068,6 @@ msgid "For Each Geometry Element Input"
|
||||
msgstr "Cho Mỗi Phần Tử Hình Học Đầu Vào"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Paired Output"
|
||||
msgstr "Đầu Ra được Ghép Bè"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Zone output node that this input node is paired with"
|
||||
msgstr "Nút đầu ra của vùng mà nút đầu vào này vốn được ghép bè với"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "For Each Geometry Element Output"
|
||||
msgstr "Cho Mỗi Phần Tử Hình Học Đầu Ra"
|
||||
|
||||
@@ -48329,6 +48261,10 @@ msgid "Set the material index for each selected geometry element"
|
||||
msgstr "Đặt chỉ số nguyên vật liệu cho từng phần tử hình học đã chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Tangent Space"
|
||||
msgstr "Không Gian Tiếp Tuyến"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Set Point Radius"
|
||||
msgstr "Đặt Bán Kính Điểm"
|
||||
|
||||
@@ -49518,10 +49454,6 @@ msgid "Space of the input normal"
|
||||
msgstr "Không gian của pháp tuyến cung cấp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Tangent Space"
|
||||
msgstr "Không Gian Tiếp Tuyến"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Tangent space normal mapping"
|
||||
msgstr "Ánh xạ pháp tuyến của không gian tiếp tuyến"
|
||||
|
||||
@@ -50905,10 +50837,6 @@ msgid "Collection of generation items"
|
||||
msgstr "Bộ sưu tập các mục sinh tạo"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Input Items"
|
||||
msgstr "Mục Nhập"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Collection of input items"
|
||||
msgstr "Bộ sưu tập các mục đầu vào"
|
||||
|
||||
@@ -51887,22 +51815,6 @@ msgid "Export Keying Set..."
|
||||
msgstr "Xuất Khẩu Bộ Khóa..."
|
||||
|
||||
|
||||
msgid ""
|
||||
"Create a new Action Slot for an ID.\n"
|
||||
"\n"
|
||||
" Note that _which_ ID should get this slot must be set in the 'animated_id' context pointer, using:\n"
|
||||
"\n"
|
||||
" >>> layout.context_pointer_set(\"animated_id\", animated_id)\n"
|
||||
" "
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Tạo một Khe Hành Động mới cho một ID.\n"
|
||||
"\n"
|
||||
"Lưu ý rằng _which_ ID (ID_nào) sẽ nhận được khe này thì cần phải được đặt trong con trỏ ngữ cảnh 'animated_id' (id hoạt họa), bằng cách sử dụng:\n"
|
||||
"\n"
|
||||
">>> layout.context_pointer_set(\"animated_id\", animated_id)\n"
|
||||
" "
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "New Slot"
|
||||
msgstr "Khe Mới"
|
||||
@@ -59312,6 +59224,10 @@ msgid "Init"
|
||||
msgstr "Khởi Thủy"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Dummy"
|
||||
msgstr "Giả"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Resize"
|
||||
msgstr "Đổi Kích Thước"
|
||||
|
||||
@@ -66969,10 +66885,6 @@ msgid "Create a bridge of faces between two or more selected edge loops"
|
||||
msgstr "Kiến tạo một cầu nối các mặt giữa hai vòng cạnh hoặc nhiều hơn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Interpolation method"
|
||||
msgstr "Phương pháp nội suy"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Blend Path"
|
||||
msgstr "Pha Trộn Đường Đi"
|
||||
|
||||
@@ -70127,6 +70039,18 @@ msgid "Reset viewable area to show selected strips range"
|
||||
msgstr "Hoàn lại khu vực nhìn thấy được để hiển thị phạm vị của các dải được chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Offset of nodes from the cursor when added"
|
||||
msgstr "Dịch chuyển của các nút từ con trỏ khi đã được thêm vào"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Settings to be applied on the newly created node"
|
||||
msgstr "Các sắp đặt để áp dụng vào nút mới được kiến tạo"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Start transform operator after inserting the node"
|
||||
msgstr "Khởi động thao tác biến hóa ngay sau khi chèn thêm nút"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Add Node Collection"
|
||||
msgstr "Thêm Bộ Sưu Tập Nút"
|
||||
@@ -70152,18 +70076,6 @@ msgid "Has Alpha"
|
||||
msgstr "Có Alpha Hay Không"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Offset of nodes from the cursor when added"
|
||||
msgstr "Dịch chuyển của các nút từ con trỏ khi đã được thêm vào"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Settings to be applied on the newly created node"
|
||||
msgstr "Các sắp đặt để áp dụng vào nút mới được kiến tạo"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Start transform operator after inserting the node"
|
||||
msgstr "Khởi động thao tác biến hóa ngay sau khi chèn thêm nút"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Add Node Group"
|
||||
msgstr "Thêm Nhóm Nút"
|
||||
@@ -72126,6 +72038,10 @@ msgid "Stroke offset for the Line Art modifier"
|
||||
msgstr "Dịch chuyển nét vẽ cho bộ điều chỉnh Line Art"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Display strokes using Grease Pencil layers to define order"
|
||||
msgstr "Hiển thị các nét vẽ bằng cách sử dụng các tầng lớp Bút Chì Dầu để xác định thứ tự"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Type"
|
||||
msgstr "Thể Loại"
|
||||
@@ -72250,11 +72166,6 @@ msgid "Remove the active segment from the time modifier"
|
||||
msgstr "Xóa phân đoạn đang hoạt động khỏi bộ điều chỉnh thời gian"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Hide Collection"
|
||||
msgstr "Ẩn Giấu Bộ Sưu Tập"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show only objects in collection (Shift to extend)"
|
||||
msgstr "Duy hiển thị các đối tượng trong bộ sưu tập mà thôi (Shift để nới rộng)"
|
||||
|
||||
@@ -74963,6 +74874,11 @@ msgid "Exclude collection from the active view layer"
|
||||
msgstr "Loại trừ bộ sưu tập khỏi Tầng Góc Nhìn đang hoạt động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Hide Collection"
|
||||
msgstr "Ẩn Giấu Bộ Sưu Tập"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Hide the collection in this view layer"
|
||||
msgstr "Ẩn giấu bộ sưu tập trong Tầng Góc Nhìn này"
|
||||
|
||||
@@ -82073,15 +81989,6 @@ msgid "Toggle overwrite while typing"
|
||||
msgstr "Bật/Tắt viết đè trong khi đánh máy chữ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Refresh PyConstraints"
|
||||
msgstr "Làm Tươi Lại Ràng Buộc Python"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Refresh all pyconstraints"
|
||||
msgstr "Làm tươi lại toàn bộ các ràng buộc Python"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Reload"
|
||||
msgstr "Tái Nạp"
|
||||
@@ -88796,6 +88703,30 @@ msgid "Panel containing UI elements"
|
||||
msgstr "Bảng có chứa các phần tử Giao Diện Người Dùng (UI)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Guides"
|
||||
msgstr "Hướng Dẫn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Grease Pencil Options"
|
||||
msgstr "Các Tùy Chọn Bút Chì Dầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Quad View"
|
||||
msgstr "Bốn Góc Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Onion Skin"
|
||||
msgstr "Bóc Vỏ Hành"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Stereoscopy"
|
||||
msgstr "Lập Thể"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Multi Frame"
|
||||
msgstr "Đa Khung Hình"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Auto-Masking"
|
||||
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
|
||||
|
||||
@@ -88816,6 +88747,10 @@ msgid "Viewport Debug"
|
||||
msgstr "Hiệu Chỉnh Lỗi Cổng Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Drawing Plane"
|
||||
msgstr "Bề Diện Tác Họa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "VR"
|
||||
msgstr "Virtual Reality: Thực Tế Ảo"
|
||||
|
||||
@@ -88876,10 +88811,6 @@ msgid "Overlays"
|
||||
msgstr "Lớp Vẽ Lồng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Guides"
|
||||
msgstr "Hướng Dẫn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Viewer Node"
|
||||
msgstr "Nút Quan Sát"
|
||||
|
||||
@@ -88916,30 +88847,6 @@ msgid "Stroke Placement"
|
||||
msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Drawing Plane"
|
||||
msgstr "Bề Diện Tác Họa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Grease Pencil Options"
|
||||
msgstr "Các Tùy Chọn Bút Chì Dầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Quad View"
|
||||
msgstr "Bốn Góc Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Onion Skin"
|
||||
msgstr "Bóc Vỏ Hành"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Stereoscopy"
|
||||
msgstr "Lập Thể"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Multi Frame"
|
||||
msgstr "Đa Khung Hình"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Chain Scaling"
|
||||
msgstr "Đổi Tỷ Lệ Dây Chuyền"
|
||||
|
||||
@@ -97889,6 +97796,10 @@ msgid "Minimum Y value for the render region"
|
||||
msgstr "Giá trị Y tối thiểu của vùng kết xuất"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "GPU"
|
||||
msgstr "Graphics Processing Unit: Đơn Vị Xử Lý Đồ Họa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Compositor Final Denoise Quality"
|
||||
msgstr "Chất Lượng Khử Nhiễu Cuối Cùng của Trình Tổng Hợp"
|
||||
|
||||
@@ -97913,10 +97824,6 @@ msgid "Set how compositing is executed"
|
||||
msgstr "Phương pháp thi hành tổng hợp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "GPU"
|
||||
msgstr "Graphics Processing Unit: Đơn Vị Xử Lý Đồ Họa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Compositor Precision"
|
||||
msgstr "Độ Chính Xác của Trình Tổng Hợp"
|
||||
|
||||
@@ -99916,10 +99823,6 @@ msgid "Render settings"
|
||||
msgstr "Sắp Đặt về Kết Xuất"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Anti-Aliasing Threshold"
|
||||
msgstr "Ngưỡng Khử Răng Cưa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Threshold for edge detection algorithm (higher values might over-blur some part of the image)"
|
||||
msgstr "Ngưỡng sử dụng trong thuật toán phát hiện cạnh (các giá trị cao có thể làm cho một số phần của hình ảnh trở nên nhòe mờ quá mức"
|
||||
|
||||
@@ -102345,6 +102248,18 @@ msgid "Node tree type to display and edit"
|
||||
msgstr "Loại cây nút để hiển thị và biên soạn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Geometry Node Editor"
|
||||
msgstr "Trình Biên Soạn Nút Hình Học"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shader Editor"
|
||||
msgstr "Trình Biên Soạn Bộ Tô Bóng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Texture Node Editor"
|
||||
msgstr "Trình Biên Soạn Nút Chất Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Space Outliner"
|
||||
msgstr "Không Gian Mục Lục"
|
||||
|
||||
@@ -103819,14 +103734,6 @@ msgid "Display faces colored according to the difference in shape between UVs an
|
||||
msgstr "Hiển thị các mặt, với màu tô, chiểu theo sự khác biệt về hình dạng giữa UV và tọa độ 3D của chúng (màu xanh lam biểu đạt sự biến dạng ít, màu đỏ biểu đạt sự biến dạng nhiều)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Display Texture Paint UVs"
|
||||
msgstr "Hiển Thị UV Sơn Chất Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Display overlay of texture paint UV layer"
|
||||
msgstr "Hiển thị lớp vẽ lồng của tầng UV sơn chất liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Stretch Opacity"
|
||||
msgstr "Độ Đục của Kéo Giãn"
|
||||
|
||||
@@ -113403,26 +113310,11 @@ msgid "Node Tool: Select Circle (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Vòng Tròn (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "SequencerCommon"
|
||||
msgstr "Trình Phối Hình Phổ Thông"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer"
|
||||
msgstr "Trình Phối Hình"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Timeline Tool: Select Box"
|
||||
msgstr "Dòng Thời Gian Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Timeline Tool: Select Box (fallback)"
|
||||
msgstr "Dòng Thời Gian Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Blade"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lưỡi Dao Cắt"
|
||||
@@ -113433,81 +113325,6 @@ msgid "Sequencer Tool: Blade (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lưỡi Dao Cắt (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "SequencerPreview"
|
||||
msgstr "Xem Trước Phối Hình"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Preview Tool: Tweak"
|
||||
msgstr "Công Cụ Xem Trước Phối Hình: Hiệu Chỉnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Preview Tool: Tweak (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Xem Trước Phối Hình: Hiệu Chỉnh (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Preview Tool: Select Box"
|
||||
msgstr "Công Cụ Xem Trước Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Preview Tool: Select Box (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Xem Trước Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Cursor"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Con Trỏ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Cursor (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Con Trỏ (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Move"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Di Chuyển"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Move (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Di Chuyển (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Rotate"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Xoay Chiều"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Rotate (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Xoay Chiều (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Scale"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Tỷ Lệ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Scale (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Tỷ Lệ (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Sample"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lấy Mẫu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "Sequencer Tool: Sample (fallback)"
|
||||
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lấy Mẫu (dự bị)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "WindowManager"
|
||||
msgid "File Browser"
|
||||
msgstr "Trình Duyệt Tập Tin"
|
||||
@@ -117271,10 +117088,6 @@ msgid "Rotation Range"
|
||||
msgstr "Phạm Vi Xoay Chiều"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Blender 2.6 doesn't support Python constraints yet"
|
||||
msgstr "Blender 2.6 chưa hỗ trợ các ràng buộc Python nhé"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Add Target Bone"
|
||||
msgstr "Thêm Xương Mục Tiêu"
|
||||
@@ -117553,14 +117366,6 @@ msgid "Offset X"
|
||||
msgstr "Dịch Chuyển X"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Endpoint"
|
||||
msgstr "Điểm Kết"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Interpolation Tilt"
|
||||
msgstr "Nội Suy Xoay Nghiêng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Bold"
|
||||
msgstr "In Đậm"
|
||||
@@ -118388,6 +118193,10 @@ msgid "Parting not available with virtual parents"
|
||||
msgstr "Phụ huynh ảo không thể chia ngôi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Endpoint"
|
||||
msgstr "Điểm Kết"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Randomize Amplitude"
|
||||
msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Biên Độ"
|
||||
|
||||
@@ -120992,11 +120801,6 @@ msgid "Hold Offset Start"
|
||||
msgstr "Dịch Chuyển Cắt Đầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Sound"
|
||||
msgid "Offset"
|
||||
msgstr "Dịch Chuyển"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Resolutions"
|
||||
msgstr "Độ Phân Giải"
|
||||
|
||||
@@ -121978,10 +121782,6 @@ msgid "The Vulkan backend is experimental:"
|
||||
msgstr "Nền phụ trợ Vulkan hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm:"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "• Expect reduced performance"
|
||||
msgstr "• Kỳ vọng giảm hiệu suất hoạt động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Open blend files with this Blender version"
|
||||
msgstr "Mở các tập tin blend bằng phiên bản Blender này"
|
||||
|
||||
@@ -124042,6 +123842,10 @@ msgid "Custom Location"
|
||||
msgstr "Vị Trí Tùy Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Interpolation Tilt"
|
||||
msgstr "Nội Suy Xoay Nghiêng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Scaling"
|
||||
msgstr "Đổi Tỷ Lệ"
|
||||
|
||||
@@ -124973,6 +124777,10 @@ msgid "ID / Index"
|
||||
msgstr "ID / Chỉ số"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "True Normal"
|
||||
msgstr "Pháp Tuyến Thực"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "GP_Layer"
|
||||
msgstr "Lớp_GP"
|
||||
|
||||
@@ -127157,14 +126965,14 @@ msgid "Copied %d selected point(s)"
|
||||
msgstr "Đã sao chép %d điểm chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Add New Grease Pencil Layer"
|
||||
msgstr "Thêm Tầng Lớp Bút Chì Dầu Mới"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "No active layer"
|
||||
msgstr "Không có tầng lớp đang hoạt động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Add New Grease Pencil Layer"
|
||||
msgstr "Thêm Tầng Lớp Bút Chì Dầu Mới"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "No active group"
|
||||
msgstr "Không có nhóm đang hoạt động"
|
||||
|
||||
@@ -128069,10 +127877,6 @@ msgid "Browse Volume Data to be linked"
|
||||
msgstr "Duyệt Thảo Dữ Liệu Thể Tích sẽ được Kết Nối"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Browse Grease Pencil v3 Data to be linked"
|
||||
msgstr "Duyệt Dữ Liệu Grease Pencil v3 sẽ được kết nối"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Browse ID data to be linked"
|
||||
msgstr "Duyệt dữ liệu ID sẽ được kết nối"
|
||||
|
||||
@@ -131195,10 +130999,6 @@ msgid "Active Keyframe"
|
||||
msgstr "Khung Khóa đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Action must have at least one keyframe or F-Modifier"
|
||||
msgstr "Hành động phải có ít nhất một khung khóa hoặc một Bộ Điều Chỉnh-F"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Could not find current NLA Track"
|
||||
msgstr "Không tìm thấy Rãnh NLA hiện tại"
|
||||
|
||||
@@ -132184,6 +131984,10 @@ msgid "Cannot set absolute paths with an unsaved blend file"
|
||||
msgstr "Không thể đặt đường dẫn tuyệt đối với một tập tin .blend chưa được lưu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Layers:%s | Frames:%s | Strokes:%s | Points:%s"
|
||||
msgstr "TLớp:%s | KhHình:%s | Nét Vẽ:%s | Điểm:%s"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "(Key) "
|
||||
msgstr "(Khóa) "
|
||||
|
||||
@@ -132204,10 +132008,6 @@ msgid "Bones:%s/%s"
|
||||
msgstr "Xương:%s/%s"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Layers:%s | Frames:%s | Strokes:%s | Points:%s"
|
||||
msgstr "TLớp:%s | KhHình:%s | Nét Vẽ:%s | Điểm:%s"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Verts:%s | Tris:%s"
|
||||
msgstr "Đỉnh:%s | TGiác:%s"
|
||||
|
||||
@@ -133300,14 +133100,6 @@ msgid "%d strips pasted"
|
||||
msgstr "%d dải đã được dán vào"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Slip offset: %s"
|
||||
msgstr "Dịch chuyển trượt đẩy: %s"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Slip offset: %d"
|
||||
msgstr "Dịch chuyển trượt đẩy: %d"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Separate Sequence Images"
|
||||
msgstr "Tách Phân Trình Tự Hình Ảnh"
|
||||
|
||||
@@ -138051,14 +137843,14 @@ msgid "True if the input matrix is invertible"
|
||||
msgstr "Đúng nếu ma trận đầu vào có thể đảo nghịch được"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Determinant"
|
||||
msgstr "Định Thức"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "The string to find in the input string"
|
||||
msgstr "Chuỗi văn bản cung cấp ở đầu vào cần tìm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Determinant"
|
||||
msgstr "Định Thức"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "The string to replace each match with"
|
||||
msgstr "Chuỗi văn bản để thay thế những phần xứng khớp"
|
||||
|
||||
@@ -138075,10 +137867,6 @@ msgid "Decimals"
|
||||
msgstr "Số Thập Phân"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Geometry Node Editor"
|
||||
msgstr "Trình Biên Soạn Nút Hình Học"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Node must be run as tool"
|
||||
msgstr "Nút phải được chạy dưới dạng công cụ"
|
||||
|
||||
@@ -138219,6 +138007,10 @@ msgid "Intersecting Edges"
|
||||
msgstr "Các Cạnh Giao Cắt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Is Orthographic"
|
||||
msgstr "Là Trực Giao"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Collection contains current object"
|
||||
msgstr "Bộ sưu tập chứa đối tượng hiện tại"
|
||||
|
||||
@@ -140040,10 +139832,6 @@ msgid "Rotation values can only be displayed with the text overlay in the 3D vie
|
||||
msgstr "Giá trị xoay chiều chỉ có thể được hiển thị nếu lồng ghép văn bản trong góc nhìn 3D"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Is Orthographic"
|
||||
msgstr "Là Trực Giao"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Transforms points in view space to region space (\"clip space\" or \"normalized device coordinates\")"
|
||||
msgstr "Biến hóa các điểm trong không gian góc nhìn thành không gian vùng (\"không gian nhìn thấy được\" (clip space) hoặc \"tọa độ thiết bị bình thường hóa\")"
|
||||
|
||||
@@ -140140,10 +139928,6 @@ msgid " (Deprecated)"
|
||||
msgstr " (Đã Lỗi Thời)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shader Editor"
|
||||
msgstr "Trình Biên Soạn Bộ Tô Bóng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Not a shader node tree"
|
||||
msgstr "Không phải là cây nút tô bóng"
|
||||
|
||||
@@ -140600,10 +140384,6 @@ msgid "Clear Coat Normal"
|
||||
msgstr "Pháp Tuyến của Lớp Tráng Bóng Trong"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "True Normal"
|
||||
msgstr "Pháp Tuyến Thực"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Incoming"
|
||||
msgstr "Hướng Nhìn Vào"
|
||||
|
||||
@@ -141082,10 +140862,6 @@ msgid "Patterns"
|
||||
msgstr "Hoa Văn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Texture Node Editor"
|
||||
msgstr "Trình Biên Soạn Nút Chất Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Not a texture node tree"
|
||||
msgstr "Không phải là một cây nút chất liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user