I18N: Update UI translations from git/weblate repository (58ace72553d3a4f).

This commit is contained in:
Bastien Montagne
2024-11-18 12:44:01 +01:00
parent d7d7a6ef97
commit 785965c6e7
49 changed files with 8330 additions and 2065 deletions

View File

@@ -1,10 +1,10 @@
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Blender 4.3.0 Beta (b'1c8669f8c9c1')\n"
"Project-Id-Version: Blender 4.3.0 Release Candidate (b'7dfe47164a63')\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2024-11-11 09:42+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2024-11-09 23:56+0000\n"
"POT-Creation-Date: 2024-11-18 11:20+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2024-11-15 17:56+0000\n"
"Last-Translator: Hoang Duy Tran <hoangduytran1960@googlemail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <https://translate.blender.org/projects/blender-ui/ui/vi/>\n"
"Language: vi\n"
@@ -12,7 +12,7 @@ msgstr ""
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: Weblate 5.7.2"
"X-Generator: Weblate 5.8.3"
msgid "Shader AOV"
@@ -33550,6 +33550,46 @@ msgid "Editor menu containing buttons"
msgstr "Trình đơn của trình biên soạn có chứa các nút"
msgid "Mirror"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
msgid "Snap"
msgstr "Bám Dính"
msgid "UV Mapping"
msgstr "Ánh Xạ UV"
msgid "Local View"
msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ"
msgid "Viewpoint"
msgstr "Điểm Nhìn"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều Hướng"
msgid "Align View"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn"
msgid "Align View to Active"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động"
msgid "View Regions"
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
msgid "Select More/Less"
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
msgid "Select Similar"
msgstr "Chọn Tương Tự"
@@ -33558,10 +33598,6 @@ msgid "Select All by Trait"
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
msgid "Select More/Less"
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
msgid "Select Linked"
msgstr "Chọn cái Kết Nối"
@@ -33714,10 +33750,6 @@ msgid "Pivot Point"
msgstr "Điểm Tựa"
msgid "Snap"
msgstr "Bám Dính"
msgid "Proportional Editing Falloff"
msgstr "Suy Giảm Dần trong Biên Soạn Cân Đối"
@@ -33734,38 +33766,6 @@ msgid "Face Sets Edit"
msgstr "Biên Soạn các Mặt Ấn Định"
msgid "Mirror"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
msgid "UV Mapping"
msgstr "Ánh Xạ UV"
msgid "Local View"
msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ"
msgid "Viewpoint"
msgstr "Điểm Nhìn"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều Hướng"
msgid "Align View"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn"
msgid "Align View to Active"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động"
msgid "View Regions"
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
msgid "Keyframe Insert Pie"
msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt Chèn Khung Khóa"
@@ -70201,6 +70201,10 @@ msgid "Clear Constraints"
msgstr "Xóa Ràng Buộc"
msgid "Remove all constraints from keyed object/bones. To get a correct bake with this setting Visual Keying should be enabled"
msgstr "Xóa toàn bộ các ràng buộc khỏi đối tượng/xương đã khóa hóa. Để có được bản nướng chính xác với cài đặt này thì Tạo Khung Khóa Trực Quan phải được bật lên"
msgid "Clear Parents"
msgstr "Xóa Phụ Huynh"
@@ -80118,6 +80122,15 @@ msgid "Add a face set in a shape defined by the cursor"
msgstr "Thêm mặt ấn định trong một hình dạng xác định bởi con trỏ"
msgctxt "Operator"
msgid "Face Set Line Gesture"
msgstr "Cử Chỉ Đường Nét Mặt Ấn Định"
msgid "Add a face set to one side of a line defined by the cursor"
msgstr "Thêm mặt ấn định vào một bên của đường nét xác định bởi con trỏ"
msgctxt "Operator"
msgid "Create Face Set"
msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định"
@@ -80315,6 +80328,27 @@ msgid "Decrease Contrast"
msgstr "Giảm Mức Tương Phản"
msgctxt "Operator"
msgid "Mask From Boundary"
msgstr "Màn Chắn Từ Ranh Giới"
msgid "Creates a mask based on the boundaries of the surface"
msgstr "Tạo một màn chắn dựa trên ranh giới của bề mặt"
msgid "Boundary type to mask"
msgstr "Kiểu ranh giới để chắn lọc"
msgid "Calculate the boundary mask based on disconnected mesh topology islands"
msgstr "Tính toán màn chắn ranh giới dựa trên các hải đảo cấu trúc khung lưới rời rạc"
msgid "Calculate the boundary mask between face sets"
msgstr "Tính toán màn chắn ranh giới giữa các mặt ấn định"
msgid "Mix mode"
msgstr "Chế độ hòa trộn"
@@ -80477,22 +80511,47 @@ msgid "Relax mesh"
msgstr "Nới Lỏng Khung Lưới"
msgctxt "Operator"
msgid "Relax Face Sets"
msgstr "Nới Lỏng Mặt Ấn Định"
msgid "Smooth the edges of all the Face Sets"
msgstr "Làm cho các cạnh của toàn bộ các Mặt Ấn Định trở nên trơn tru, mịn màng"
msgctxt "Operator"
msgid "Surface Smooth"
msgstr "Bề Mặt Mịn Màng"
msgid "Smooth the surface of the mesh, preserving the volume"
msgstr "Làm mịn bề mặt khung lưới, đồng thời bảo tồn thể tích"
msgctxt "Operator"
msgid "Sharpen"
msgstr "Làm Sắc Cạnh"
msgid "Sharpen the cavities of the mesh"
msgstr "Làm cho các khe hốc của khung lưới trở nên sắc nhọn hơn"
msgctxt "Operator"
msgid "Enhance Details"
msgstr "Làm Nổi Bật Chi Tiết"
msgid "Enhance the high frequency surface detail"
msgstr "Làm nổi bật chi tiết có tần số cao trên bề mặt"
msgctxt "Operator"
msgid "Erase Displacement"
msgstr "Xóa Dịch Hình"
msgid "Deletes the displacement of the Multires Modifier"
msgstr "Xóa dời hình của Bộ điều chỉnh Đa Phân Giải"
@@ -80636,10 +80695,22 @@ msgid "Trim Box Gesture"
msgstr "Cử Chỉ Cắt Xén Hình Hộp"
msgid "Execute a boolean operation on the mesh and a rectangle defined by the cursor"
msgstr "Thực hiện một phép toán boolean trên khung lưới và một hình chữ nhật mà con trỏ xác định"
msgid "Extrude Mode"
msgstr "Chế Độ Đẩy Trồi"
msgid "Align trim geometry with the perspective of the current view for a tapered shape"
msgstr "Căn chỉnh hình học cắt tỉa với phối cảnh của góc nhìn hiện tại để có hình dạng thon"
msgid "Align trim geometry orthogonally for a shape with 90 degree angles"
msgstr "Căn chỉnh hình học cắt tỉa theo phương vuông góc đối với hình dạng có góc 90 độ"
msgid "Trim Mode"
msgstr "Chế Độ Cắt Xén"
@@ -80668,6 +80739,14 @@ msgid "Use the surface normal to orientate the trimming shape"
msgstr "Sử dụng pháp tuyến bề mặt để định hướng hình dạng đang cắt xén"
msgid "Use the exact boolean solver"
msgstr "Sử dụng trình giải nghiệm boolean chính xác"
msgid "Use the fast float boolean solver"
msgstr "Sử dụng trình giải nghiệm boolean số thực nhanh"
msgid "Use Cursor for Depth"
msgstr "Sử Dụng Con Trỏ cho Chiều Sâu"
@@ -80681,18 +80760,63 @@ msgid "Trim Lasso Gesture"
msgstr "Cắt Xén dùng Cử Chỉ Dây Thòng Lọng"
msgid "Execute a boolean operation on the mesh and a shape defined by the cursor"
msgstr "Thực hiện một phép toán boolean trên khung lưới và một hình dạng mà con trỏ xác định"
msgctxt "Operator"
msgid "Trim Line Gesture"
msgstr "Cử Chỉ Đường Cắt"
msgid "Remove a portion of the mesh on one side of a line"
msgstr "Xóa một phần khung lưới ở một bên của đường nét"
msgctxt "Operator"
msgid "Trim Polyline Gesture"
msgstr "Cử Chỉ Cắt Đường Đa Giác"
msgid "Execute a boolean operation on the mesh and a polygonal shape defined by the cursor"
msgstr "Thực hiện một phép toán boolean trên khung lưới và hình dạng đa giác mà con trỏ xác định"
msgctxt "Operator"
msgid "Grab UVs"
msgstr "Túm Nắm UV"
msgid "Grab UVs"
msgstr "Tóm Nắm UV"
msgid "Invert action for the duration of the stroke"
msgstr "Đảo nghịch hành động trong suốt thời gian của nét vẽ"
msgctxt "Operator"
msgid "Pinch UVs"
msgstr "Nhúm UV"
msgid "Pinch UVs"
msgstr "Nhúm UV"
msgctxt "Operator"
msgid "Relax UVs"
msgstr "Thả Lỏng UV"
msgid "Relax UVs"
msgstr "Nới Lỏng UV"
msgid "Relax Method"
msgstr "Phương Pháp Thả Lỏng"
msgid "Algorithm used for UV relaxation"
msgstr "Thuật toán sử dụng để chậm rãi"
@@ -80888,6 +81012,19 @@ msgid "Change Scene assigned to Strip"
msgstr "Thay Đổi ấn định cho Dải"
msgctxt "Operator"
msgid "Connect Strips"
msgstr "Kết Nối Dải"
msgid "Link selected strips together for simplified group selection"
msgstr "Liên kết các dải đã chọn với nhau lại để đơn giản hóa việc lựa chọn nhóm"
msgid "Toggle strip connections"
msgstr "Bật/tắt các kết nối của dải"
msgctxt "Operator"
msgid "Copy"
msgstr "Sao Chép"
@@ -80913,6 +81050,15 @@ msgid "After removing the Strip, delete the associated data also"
msgstr "Sau khi loại bỏ Dải thì đồng thời xóa dữ liệu được liên kết nữa"
msgctxt "Operator"
msgid "Disconnect Strips"
msgstr "Ngắt Kết Nối Dải"
msgid "Unlink selected strips so that they can be selected individually"
msgstr "Ngắt liên kết các dải đã chọn để có thể chọn riêng từng dải một"
msgid "Duplicate the selected strips"
msgstr "Nhân đôi các dải được chọn"
@@ -80970,6 +81116,10 @@ msgid "Replace Selection"
msgstr "Thay Thế Lựa Chọn"
msgid "Deselect previously selected strips"
msgstr "Hủy chọn các dải vốn đã chọn trước đây"
msgctxt "Operator"
msgid "Set Selected Strip Proxies"
msgstr "Đặt Tính Chất Đại Diện cho Dải được Chọn"
@@ -81202,6 +81352,14 @@ msgid "Load sound with the movie"
msgstr "Nạp âm thanh với phim"
msgid "Set Scene Frame Rate"
msgstr "Đặt Tốc Độ Khung Hình Cảnh"
msgid "Set frame rate of the current scene to the frame rate of the movie"
msgstr "Đặt tốc độ khung hình của cảnh hiện tại bằng tốc độ khung hình của phim"
msgctxt "Operator"
msgid "Add MovieClip Strip"
msgstr "Thêm Dải về Đoạn Phim"
@@ -81255,6 +81413,10 @@ msgid "Reassign the inputs for the effect strip"
msgstr "Đổi nguồn của dãy hiệu ứng"
msgid "Rebuild all selected proxies and timecode indices using the job system"
msgstr "Tái dựng toàn bộ các đại diện đã chọn và chỉ số mã thời gian bằng hệ thống công việc"
msgctxt "Operator"
msgid "Refresh Sequencer"
msgstr "Vẽ Lại Trình Phối Hình"
@@ -81290,10 +81452,36 @@ msgid "Set render size and aspect from active sequence"
msgstr "Đặt kích thước kết xuất và tỷ lệ tương quan của khung hình từ trình tự đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Freeze Frame And Slide"
msgstr "Thêm Khung Hình Đóng Băng và Trượt Đẩy"
msgid "Add freeze frame and move it"
msgstr "Thêm khung hình đóng băng và di chuyển nó"
msgid "Add Freeze Frame"
msgstr "Thêm Khung Hình Đóng Băng"
msgid "Add freeze frame"
msgstr "Thêm khung hình đóng băng"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Speed Transition And Slide"
msgstr "Thêm Chuyển Tiếp Tốc Độ và Trượt Đẩy"
msgid "Add smooth transition between 2 retimed segments and change its duration"
msgstr "Thêm chuyển tiếp mượt mà giữa 2 phân đoạn tính lại thời gian và thay đổi thời lượng của phân đoạn đó"
msgid "Add Speed Transition"
msgstr "Thêm Chuyển Tiếp Tốc Độ"
msgid "Add smooth transition between 2 retimed segments"
msgstr "Thêm chuyển tiếp mượt mà giữa 2 phân đoạn tính lại thời gian"
@@ -81347,6 +81535,10 @@ msgid "Set speed of retimed segment"
msgstr "Đặt tốc độ của phân đoạn được tính lại thời gian"
msgid "Preserve Current Retiming"
msgstr "Tính Lại Thời Gian đồng Bảo Tồn Hiện Tại"
msgid "Keep speed of other segments unchanged, change strip length instead"
msgstr "Giữ nguyên tốc độ của các phân đoạn khác không đổi, thay vào đó thay đổi độ dài của dải"
@@ -81424,6 +81616,14 @@ msgid "Use the object center when selecting, in edit mode used to extend object
msgstr "Dùng tâm của đối tượng khi lựa chọn, trong chế độ biên soạn thì dùng để nới rộng vùng lựa chọn đối tượng"
msgid "Ignore Connections"
msgstr "Bỏ Qua Kết Nối"
msgid "Select strips individually whether or not they are connected"
msgstr "Lựa chọn từng dải riêng biệt cho dù chúng có được kết nối hay không"
msgid "Linked Handle"
msgstr "Tay Cầm Kết Nối"
@@ -81436,6 +81636,10 @@ msgid "Linked Time"
msgstr "Thời Gian Kết Nối"
msgid "Select other strips or handles at the same time, or all retiming keys after the current in retiming mode"
msgstr "Lựa chọn các dải hoặc các tay cầm khác cùng lúc, hoặc toàn bộ các khóa tính lại thời gian nằm sau khóa hiện tại trong chế độ tính lại thời gian"
msgid "Side of Frame"
msgstr "Vùng Bên Cạnh Khung hình"
@@ -81460,6 +81664,10 @@ msgid "Select the strips and their handles"
msgstr "Chọn các dải và những tay cầm của chúng"
msgid "Make box select pass through to sequence slide when the cursor is hovering on a strip"
msgstr "Làm cho lựa chọn hình hộp truyền xuyên qua và trượt đẩy trình tự khi con trỏ chuột lơ lửng trên một dải"
msgid "Select all strips grouped by various properties"
msgstr "Chọn toàn bộ các dải được nhóm lại tùy theo các tính chất khác nhau"
@@ -81516,6 +81724,15 @@ msgid "Only consider strips on the same channel as the active one"
msgstr "Chỉ dùng các dải trên cùng kênh với kênh đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Select Handle"
msgstr "Chọn Tay Cầm"
msgid "Select strip handle"
msgstr "Chọn tay cầm của dải"
msgctxt "Operator"
msgid "Select Handles"
msgstr "Chọn các Tay Cầm"
@@ -81883,6 +82100,10 @@ msgid "Swap Inputs"
msgstr "Tráo Đổi các Đầu Vào"
msgid "Swap the two inputs of the effect strip"
msgstr "Hoán đổi hai đầu vào của dải hiệu ứng"
msgctxt "Operator"
msgid "Unlock Strips"
msgstr "Tháo khóa Dải"
@@ -81961,6 +82182,38 @@ msgid "Bitrate in kbit/s"
msgstr "Tần số bit trong kbit/giây"
msgid "Single audio channel"
msgstr "Đơn kênh âm thanh"
msgid "Stereo audio channels"
msgstr "Nhị kênh âm thanh"
msgid "Stereo with LFE channel"
msgstr "Nhị kênh với kênh LFE"
msgid "4 channel surround sound"
msgstr "Âm thanh vòm 4 kênh"
msgid "5 channel surround sound"
msgstr "Âm thanh vòm 5 kênh"
msgid "5.1 surround sound"
msgstr "Âm thanh vòm 5.1"
msgid "6.1 surround sound"
msgstr "Âm thanh vòm 6.1"
msgid "7.1 surround sound"
msgstr "Âm thanh vòm 7.1"
msgid "Advanced Audio Coding"
msgstr "Mã Hóa Âm Thanh Cao Cấp"
@@ -82029,6 +82282,14 @@ msgid "64-bit floating-point"
msgstr "64 bit số thực"
msgid "Samplerate"
msgstr "Tấn Số Mẫu"
msgid "Samplerate in samples/s"
msgstr "Tần số lấy mẫu tính bằng số mẫu/giây"
msgid "Split channels"
msgstr "Tách phân các kênh"
@@ -82753,6 +83014,14 @@ msgid "Snap to nearest point on faces"
msgstr "Bám dính vào điểm gần nhất trên các mặt"
msgid "Snap Base"
msgstr "Nền Tảng Bám Dính"
msgid "Point on source that will snap to target"
msgstr "Điểm trên nguồn sẽ bám dính vào mục tiêu"
msgid "Snap closest point onto target"
msgstr "Bám dính điểm gần nhất vào mục tiêu"
@@ -82884,6 +83153,14 @@ msgid "Sequence Slide"
msgstr "Trượt Đẩy Trình Tự"
msgid "Restore Handle Selection"
msgstr "Khôi Phục Lựa Chọn Tay Cầm"
msgid "Restore handle selection after tweaking"
msgstr "Khôi phục lựa chọn tay cầm sau khi tinh chỉnh"
msgid "Edge Pan"
msgstr "Lia ở Cạnh"
@@ -83096,6 +83373,19 @@ msgid "Copy full data path"
msgstr "Sao chép toàn bộ đường dẫn dữ liệu"
msgctxt "Operator"
msgid "Copy Driver to Selected"
msgstr "Sao Chép Trình Điều Khiển vào cái đã Chọn"
msgid "Copy the property's driver from the active item to the same property of all selected items, if the same property exists"
msgstr "Sao chép trình điều khiển của tính chất từ cái đang hoạt động sang tính chất giống nhau của toàn bộ các cái đã chọn, nếu tính chất giống nhau tồn tại"
msgid "Copy to selected the drivers of all elements of the array"
msgstr "Sao chép sang các trình điều khiển đã chọn của toàn bộ các phần tử của mảng"
msgctxt "Operator"
msgid "Copy Python Command"
msgstr "Sao Chép Lệnh Python"
@@ -83170,6 +83460,15 @@ msgid "Edit UI source code of the active button"
msgstr "Biên soạn mã nguồn Giao Diện Người Dùng của nút bấm đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Eyedropper Bone"
msgstr "Ống Nhỏ Chọn Xương"
msgid "Sample a bone from the 3D View or the Outliner to store in a property"
msgstr "Lấy mẫu vật xương từ Góc Nhìn 3D hoặc từ Mục Lục để lưu trữ trong tính chất"
msgctxt "Operator"
msgid "Eyedropper"
msgstr "Ống Nhỏ Mắt"
@@ -83179,6 +83478,10 @@ msgid "Sample a color from the Blender window to store in a property"
msgstr "Lấy mẫu vật màu sắc từ Cửa Sổ Blender để lưu vào một tính chất"
msgid "Path of property to be set with the depth"
msgstr "Đường dẫn của tính chất được thiết lập với độ sâu"
msgctxt "Operator"
msgid "Eyedropper Colorband"
msgstr "Ống Nhỏ Mắt trên Dải Màu"
@@ -83458,6 +83761,11 @@ msgid "Rename the active item in the data-set view"
msgstr "Đổi tên phần tử đang hoạt động trong góc nhìn bộ dữ liệu"
msgctxt "Operator"
msgid "View Scroll"
msgstr "Lăn Góc Nhìn"
msgctxt "Operator"
msgid "View Filter"
msgstr "Thanh Lọc Góc Nhìn"
@@ -83975,6 +84283,22 @@ msgid "Rotated to a minimal rectangle, either vertical or horizontal"
msgstr "Đã xoay chiều thành hình chữ nhật tối thiểu, hoặc theo chiều dọc hoặc theo chiều ngang"
msgid "Axis-aligned (Horizontal)"
msgstr "Căn chỉnh theo trục (Ngang)"
msgid "Rotate islands to be aligned horizontally"
msgstr "Xoay chiều các hải đảo để căn chỉnh theo chiều ngang"
msgid "Axis-aligned (Vertical)"
msgstr "Căn chỉnh theo trục (Dọc)"
msgid "Rotate islands to be aligned vertically"
msgstr "Xoay chiều các hải đảo để căn chỉnh theo chiều dọc"
msgid "Scale islands to fill unit square"
msgstr "Đổi tỷ lệ quần đảo để phủ kín hình vuông đơn vị"
@@ -84107,6 +84431,10 @@ msgid "Shared Vertex"
msgstr "Có Cùng Điểm Đỉnh"
msgid "Weld UVs based on shared vertices"
msgstr "Hàn UV dựa trên các điểm đỉnh dùng chung"
msgctxt "Operator"
msgid "Reset"
msgstr "Hoàn Lại"
@@ -84444,10 +84772,22 @@ msgid "Unwrap the mesh of the object being edited"
msgstr "Mở gói khung lưới của đối tượng đang biên soạn"
msgid "Number of iterations when \"Minimum Stretch\" method is used"
msgstr "Số lần lặp lại khi sử dụng phương Pháp \"Kéo Giãn Tối Thiểu\""
msgid "Unwrapping method (Angle Based usually gives better results than Conformal, while being somewhat slower)"
msgstr "Phương pháp mở gói (thường thì Cơ Sở Góc cho những kết quả tốt hơn là Bảo Giác (bảo toàn độ lớn của các góc giữa các hướng trong khu vực nhỏ, mặc dù khoảng cách bị biến dạng) nhưng hơi chậm hơn một chút)"
msgid "Minimum Stretch"
msgstr "Kéo Giãn Tối Thiểu"
msgid "Prevent flipping UV's, flipping may lower distortion depending on the position of pins"
msgstr "Ngăn chặn việc đảo lật UV, việc đảo lật có thể làm giảm độ bóp méo tùy thuộc vào vị trí của các chân cắm chốt"
msgid "Use Subdivision Surface"
msgstr "Sử Dụng Bề Mặt Phân Hóa"
@@ -84456,6 +84796,30 @@ msgid "Map UVs taking vertex position after Subdivision Surface modifier has bee
msgstr "Ánh xạ UV lấy vị trí điểm đỉnh sau khi bộ điều chỉnh Bề Mặt Phân Hóa đã được áp dụng"
msgid "Importance Weights"
msgstr "Trọng Lượng Tầm Quan Trọng"
msgid "Whether to take into account per-vertex importance weights"
msgstr "Có nên cân nhắc đến trọng lượng tầm quan trọng của từng điểm đỉnh hay không"
msgid "Weight Factor"
msgstr "Hệ Số Trọng Lượng"
msgid "How much influence the weightmap has for weighted parameterization, 0 being no influence"
msgstr "Mức độ ảnh hưởng của biểu đồ trọng lượng (weightmap) đối với tham số trọng lượng là bao nhiêu, 0 là không gây ảnh hưởng gì"
msgid "Weight Group"
msgstr "Nhóm Trọng Lượng"
msgid "Vertex group name for importance weights (modulating the deform)"
msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh cho các trọng lượng tầm quan trọng (điều biến sự biến dạng)"
msgctxt "Operator"
msgid "Weld"
msgstr "Hàn Gắn"
@@ -84575,10 +84939,28 @@ msgid "Menu bone selection"
msgstr "Trình đơn lựa chọn xương"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Camera Background Image"
msgstr "Thêm Hình Ảnh Nền Máy Quay Phim"
msgid "Add a new background image to the active camera"
msgstr "Thêm một hình ảnh nền mới vào máy quay phim đang hoạt động"
msgid "Path to image file"
msgstr "Đường dẫn đến tập tin hình ảnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Camera Background Image"
msgstr "Xóa Hình Ảnh Nền Máy Quay Phim"
msgid "Remove a background image from the camera"
msgstr "Xóa một hình ảnh nền khỏi máy quay phim"
msgid "Background image index to remove"
msgstr "Chỉ số của hình ảnh nền để xóa"
@@ -85544,6 +85926,10 @@ msgid "Export data of duplicated objects as Alembic instances; speeds up the exp
msgstr "Xuất Khẩu dữ liệu của đối tượng như các thực thể Alembic; gia tốc quá trình xuất khẩu và có thể tắt đi để đảm bảo tính tương thích với các phần mềm khác"
msgid "Export UV coordinates"
msgstr "Xuất khẩu tọa độ UV"
msgid "Export color attributes"
msgstr "Xuất khẩu thuộc tính màu"
@@ -85605,6 +85991,10 @@ msgid "Validate Meshes"
msgstr "Kiểm Nhận các Khung Lưới"
msgid "Ensure the data is valid (when disabled, data may be imported which causes crashes displaying or editing)"
msgstr "Đảm bảo dữ liệu là hợp lệ (khi tắt đi thì dữ liệu có thể được nhập khẩu vào, tức cái sẽ gây ra sự đổ vỡ trong hiển thị hoặc biên soạn)"
msgctxt "Operator"
msgid "Append"
msgstr "Bổ Sung"
@@ -85686,6 +86076,23 @@ msgid "Action Clips"
msgstr "Đoạn Quay Hành Động"
msgctxt "Operator"
msgid "Call Asset Shelf Popover"
msgstr "Gọi Kệ Tài Sản Bật Lên"
msgid "Open a predefined asset shelf in a popup"
msgstr "Mở một kệ tài sản xác định trước trong một cửa sổ bật lên"
msgid "Asset Shelf Name"
msgstr "Tên Kệ Tài Sản"
msgid "Identifier of the asset shelf to display"
msgstr "Mã định danh của kệ tài sản để hiển thị"
msgctxt "Operator"
msgid "Call Menu"
msgstr "Khởi Động Trình Đơn"
@@ -85730,6 +86137,23 @@ msgid "Clear Recent Files List"
msgstr "Xóa Danh Sách các Tập Tin Gần Đây"
msgid "Clear the recent files list"
msgstr "Xóa danh sách các tập tin gần đây"
msgid "All Items"
msgstr "Toàn Bộ các Mục"
msgid "Items Not Found"
msgstr "Không Tìm Thấy Mục"
msgctxt "Operator"
msgid "Export COLLADA (Legacy)"
msgstr "Xuất khẩu COLLADA (Lỗi thời)"
msgid "Save a Collada file"
msgstr "Lưu tập tin Collada"
@@ -85886,6 +86310,10 @@ msgid "Include Animations"
msgstr "Bao Gồm Hoạt Họa"
msgid "Export animations if available (exporting animations will enforce the decomposition of node transforms into <translation> <rotation> and <scale> components)"
msgstr "Xuất khẩu hoạt họa nếu có (xuất khẩu hoạt họa sẽ đảm bảo việc phân tích các biến hóa nút thành các thành phần <translation> (dịch chuyển) <rotation> (xoay chiều) và <scale> (đổi tỷ lệ))"
msgid "Include Armatures"
msgstr "Bao Gồm Khung Rối"
@@ -86042,6 +86470,11 @@ msgid "Copy textures to same folder where the .dae file is exported"
msgstr "Sao chép các chất liệu vào cùng một thư mục, nơi tập tin .dae được xuất khẩu ra"
msgctxt "Operator"
msgid "Import COLLADA (Legacy)"
msgstr "Nhập khẩu COLLADA (Lỗi thời)"
msgid "Load a Collada file"
msgstr "Nạp một tập tin Collada"
@@ -86090,6 +86523,15 @@ msgid "When searching Bone Chains disregard chains of length below this value"
msgstr "Khi tìm kiếm các Dây Chuyền Xương, bỏ qua các dây chuyền ngắn hơn giá trị này"
msgctxt "Operator"
msgid "Export All Collections"
msgstr "Xuất Khẩu Toàn Bộ các Bộ Sưu Tập"
msgid "Invoke all configured exporters for all collections"
msgstr "Kích hoạt toàn bộ các trình xuất khẩu vốn được cấu hình cho tất cả các bộ sưu tập"
msgid "The data path from each iterable to the value (int or float)"
msgstr "Đường dẫn dữ liệu đến giá trị (số nguyên hay số thực) từ mỗi phần tử khả dĩ tuần hoàn (iterable)"
@@ -86202,6 +86644,10 @@ msgid "Export to PDF"
msgstr "Xuất Khẩu dưới dạng PDF"
msgid "Export grease pencil to PDF"
msgstr "Xuất khẩu bút chì dầu ra PDF"
msgid "Which frames to include in the export"
msgstr "Khung nào để đưa kèm vào xuất khẩu"
@@ -86242,15 +86688,40 @@ msgid "Export strokes with fill enabled"
msgstr "Xuất Khẩu các nét vẽ với tính năng tô phủ kín được bật lên"
msgid "Uniform Width"
msgstr "Chiều Rộng Đồng Đều"
msgid "Export strokes with uniform width"
msgstr "Xuất khẩu nét vẽ có chiều rộng đồng đều"
msgctxt "Operator"
msgid "Export to SVG"
msgstr "Xuất Khẩu thành SVG"
msgid "Export grease pencil to SVG"
msgstr "Xuất khẩu bút chì dầu ra SVG"
msgid "Clip Camera"
msgstr "Cắt Xén Máy Quay Phim"
msgid "Clip drawings to camera size when exporting in camera view"
msgstr "Cắt xén bản vẽ theo kích thước máy quay phim khi xuất khẩu trong góc nhìn máy quay phim"
msgctxt "Operator"
msgid "Import SVG as Grease Pencil"
msgstr "Nhập Khẩu SVG thành Bút Chì Dầu"
msgid "Import SVG into grease pencil"
msgstr "Nhập khẩu SVG vào thành bút chì dầu"
msgid "Resolution of the generated strokes"
msgstr "Độ phân giải của các nét vẽ sinh tạo"
@@ -86688,6 +87159,14 @@ msgid "Enable Python evaluation for selected files"
msgstr "Bật tính toán Python cho các tập tin đã chọn"
msgid "Root path of all files listed in ``files`` collection"
msgstr "Đường dẫn gốc của toàn bộ các tập tin được liệt kê trong bộ sưu tập ``files`` (các tập tin)"
msgid "Collection of file paths with common ``directory`` root"
msgstr "Bộ sưu tập các đường dẫn tập tin có gốc ``thư mục`` chung"
msgid "Show Blender files in the File Browser"
msgstr "Biểu hiện tập tin Blender trong Trình Duyệt Tập Tin"
@@ -87141,6 +87620,14 @@ msgid "Reload the saved file"
msgstr "Tái nạp tập tin đã lưu"
msgid "Add external feature set (rigs, metarigs, ui templates)"
msgstr "Thêm bộ chức năng ở bên ngoài (các giàn điều khiển, giàn siêu, mẫu giao diện người dùng)"
msgid "Remove external feature set (rigs, metarigs, ui templates)"
msgstr "Xóa bộ tính năng bên ngoài (các giàn điều khiển, giàn siêu, mẫu giao diện người dùng)"
msgid "Save the current file in the desired location"
msgstr "Lưu tập tin hiện tại vào vị trí mong muốn"
@@ -87174,6 +87661,10 @@ msgid "Save Startup File"
msgstr "Lưu Tập Tin Khởi Động"
msgid "Make the current file the default startup file"
msgstr "Đặt tập tin hiện tại làm tập tin khởi động mặc định"
msgctxt "Operator"
msgid "Save Blender File"
msgstr "Lưu Tập Tin Blender"
@@ -87400,6 +87891,10 @@ msgid "Validate Mesh"
msgstr "Kiểm Nhận Khung Lưới"
msgid "Brush type identifier for which the most appropriate tool will be looked up"
msgstr "Mã định danh loại đầu bút để tra cứu công cụ phù hợp nhất"
msgid "Set Fallback"
msgstr "Đặt Sử Dụng Chức Năng Dự Bị"
@@ -87449,6 +87944,46 @@ msgid "Export current scene in a USD archive"
msgstr "Xuất Khẩu cảnh hiện tại ra kho USD"
msgid "Allow Unicode"
msgstr "Cho Phép Unicode"
msgid "Preserve UTF-8 encoded characters when writing USD prim and property names (requires software utilizing USD 24.03 or greater when opening the resulting files)"
msgstr "Giữ nguyên các ký tự mã hóa UTF-8 khi viết tên tính chất và cấu trúc cơ bản USD (yêu cầu phần mềm sử dụng USD 24.03 trở lên khi mở các tập tin kết quả)"
msgid "Blender Names"
msgstr "Các Tên Blender"
msgid "Author USD custom attributes containing the original Blender object and object data names"
msgstr "Tạo ra các thuộc tính tùy chỉnh USD có chứa đối tượng Blender gốc và các tên dữ liệu của đối tượng"
msgid "Convert Orientation"
msgstr "Chuyển Đổi Định Hướng"
msgid "Convert orientation axis to a different convention to match other applications"
msgstr "Chuyển đổi trục định hướng sang một quy ước khác để phù hợp với các ứng dụng khác"
msgid "Convert World Material"
msgstr "Chuyển Đổi Nguyên Vật Liệu Thế Giới"
msgid "Convert the world material to a USD dome light. Currently works for simple materials, consisting of an environment texture connected to a background shader, with an optional vector multiply of the texture color"
msgstr "Chuyển đổi nguyên vật liệu thế giới thành đèn vòm USD. Hiện chỉ hoạt động với các vật liệu đơn giản, bao gồm chất liệu môi trường kết nối với bộ tô bóng nền sau, với véctơ tùy chọn nhân màu chất liệu lên"
msgid "Namespace"
msgstr "Không Gian Tên"
msgid "If set, add the given namespace as a prefix to exported custom property names. This only applies to property names that do not already have a prefix (e.g., it would apply to name 'bar' but not 'foo:bar') and does not apply to blender object and data names which are always exported in the 'userProperties:blender' namespace"
msgstr "Nếu được đặt thì cho thêm không gian tên cung cấp làm tiền tố cho các tên thuộc tính tùy chỉnh xuất khẩu. Việc làm này chỉ áp dụng cho các tên thuộc tính chưa có tiền tố mà thôi (ví dụ, nó sẽ áp dụng cho tên 'bar' nhưng không áp dụng cho tên 'foo:bar') và không áp dụng cho tên đối tượng và dữ liệu blender, tức cái luôn luôn được xuất khẩu trong không gian tên 'userProperties:blender' (các tính chất người dùng:blender)"
msgid "Use Settings for"
msgstr "Sử Dụng các Sắp Đặt cho"
@@ -87461,10 +87996,26 @@ msgid "Export armatures and meshes with armature modifiers as USD skeletons and
msgstr "Xuất khẩu khung rối và các khung lưới với các bộ điều chỉnh khung rối dưới dạng khung xương USD và các khung lưới đã bọc da"
msgid "Export all cameras"
msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các máy quay phim"
msgid "Export all curves"
msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các đường cong"
msgid "Export custom properties as USD attributes"
msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các thuộc tính tùy chỉnh dưới dạng thuộc tính USD"
msgid "Export hair particle systems as USD curves"
msgstr "Xuất khẩu hệ thống hạt tóc dưới dạng đường cong USD"
msgid "Export all lights"
msgstr "Xuất toàn bộ các nguồn sáng"
msgid "Export viewport settings of materials as USD preview materials, and export material assignments as geometry subsets"
msgstr "Xuất khẩu các cài đặt cổng nhìn của nguyên vật liệu dưới dạng nguyên vật liệu xem trước USD và các ấn định nguyên vật liệu xuất khẩu dưới dạng tập con hình học"
@@ -87473,10 +88024,18 @@ msgid "Include mesh color attributes in the export"
msgstr "Bao gồm các thuộc tính màu sắc của khung lưới trong xuất khẩu"
msgid "Export all meshes"
msgstr "Xuất toàn bộ các khung lưới"
msgid "Include normals of exported meshes in the export"
msgstr "Bao gồm các pháp tuyến của khung lưới xuất khẩu trong quá trình xuất khẩu"
msgid "Export all point clouds"
msgstr "Xuất toàn bộ các đám mây điểm"
msgid "Export shape keys as USD blend shapes"
msgstr "Xuất các hình mẫu dưới dạng các hình dạng pha trộn USD"
@@ -87489,14 +88048,26 @@ msgid "Choose how subdivision modifiers will be mapped to the USD subdivision sc
msgstr "Chọn phương pháp ánh xạ các bộ điều chỉnh phân hóa sang cơ chế phân hóa của USD trong quá trình xuất khẩu"
msgid "Scheme = None. Export base mesh without subdivision"
msgstr "Kế Hoạch = Không (None). Xuất khẩu khung lưới cơ sở mà không chia nhỏ"
msgid "Tessellate"
msgstr "Tam Giác Hóa"
msgid "Scheme = None. Export subdivided mesh"
msgstr "Kế Hoạch = Không (None). Xuất khẩu khung lưới chia nhỏ"
msgid "Best Match"
msgstr "Xứng Khớp Nhất"
msgid "Scheme = Catmull-Clark, when possible. Reverts to exporting the subdivided mesh for the Simple subdivision type"
msgstr "Kế Hoạch = Catmull-Clark, khi có thể. Sử dụng xuất khẩu khung lưới chia nhỏ đối với kiểu phân chia Đơn Giản"
msgid "Export Textures"
msgstr "Xuất Khẩu Chất Liệu"
@@ -87505,10 +88076,30 @@ msgid "If exporting materials, export textures referenced by material nodes to a
msgstr "Nếu xuất khẩu nguyên vật liệu thì hãy xuất khẩu các chất liệu tham chiếu bởi các nút nguyên vật liệu ra một thư mục 'textures' (nguyên vật liệu) trong cùng thư mục với tập tin USD"
msgid "Texture export method"
msgstr "Phương pháp xuất chất liệu"
msgid "Use original location of textures"
msgstr "Sử dụng vị trí ban đầu của chất liệu"
msgid "Preserve"
msgstr "Bảo Tồn"
msgid "Preserve file paths of textures from already imported USD files.Export remaining textures to a 'textures' folder next to the USD file"
msgstr "Giữ nguyên đường dẫn tập tin của chất liệu từ các tập tin USD đã nhập khẩu. Xuất khẩu các chất liệu còn lại vào thư mục 'textures' (các chất liệu) bên cạnh tập tin USD"
msgid "New Path"
msgstr "Đường Dẫn Mới"
msgid "Export textures to a 'textures' folder next to the USD file"
msgstr "Xuất khẩu các chất liệu vào thư mục 'textures' (các chất liệu) bên cạnh tập tin USD"
msgid "UV Maps"
msgstr "Ánh Xạ UV"
@@ -87517,6 +88108,22 @@ msgid "Include all mesh UV maps in the export"
msgstr "Bao gồm toàn bộ các ánh xạ UV khung lưới trong xuất khẩu"
msgid "Export all volumes"
msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các tập"
msgid "MaterialX Network"
msgstr "Mạng Lưới MaterialX"
msgid "Generate a MaterialX network representation of the materials"
msgstr "Sinh tạo một đại diện nguyên vật liệu phù hợp với mạng lưới MaterialX"
msgid "USD Preview Surface Network"
msgstr "Mạng Lưới USD Preview Surface"
msgid "Generate an approximate USD Preview Surface shader representation of a Principled BSDF node network"
msgstr "Sinh tạo tô bóng đại diện xấp xỉ với Bề Mặt Xem Trước USD của mạng nút BSDF Nguyên tắc"
@@ -87537,6 +88144,14 @@ msgid "Use relative paths to reference external files (i.e. textures, volumes) i
msgstr "Sử dụng đường dẫn tương đối để tham chiếu các tập tin bên ngoài (tức là các chất liệu, thể tích/khối) trong USD, nếu không thì sử dụng đường dẫn tuyệt đối"
msgid "Rename UV Maps"
msgstr "Đổi Tên các Ánh Xạ UV"
msgid "Rename active render UV map to \"st\" to match USD conventions"
msgstr "Đổi tên ánh xạ UV kết xuất đang hoạt động thành \"st\" để phù hợp với các quy ước của USD"
msgid "Root Prim"
msgstr "Cấu Trúc Cơ Bản Gốc"
@@ -87549,6 +88164,58 @@ msgid "Only export selected objects. Unselected parents of selected objects are
msgstr "Chỉ xuất khẩu các đối tượng đã chọn mà thôi. Các đối tượng phụ huynh không được chọn của các đối tượng đã chọn được xuất khẩu dưới dạng biến hóa trống rỗng"
msgid "Triangulate Meshes"
msgstr "Tam Giác Hóa Khung Lưới"
msgid "Triangulate meshes during export"
msgstr "Tam giác hóa khung lưới trong quá trình xuất khẩu"
msgid "USDZ Custom Downscale Size"
msgstr "Kích Thước Thu Nhỏ Tùy Chỉnh USDZ"
msgid "Custom size for downscaling exported textures"
msgstr "Kích thước tùy chỉnh để thu nhỏ chất liệu kết xuất"
msgid "USDZ Texture Downsampling"
msgstr "Giảm Tần Số Lấy Mẫu Chất Liệu USDZ"
msgid "Choose a maximum size for all exported textures"
msgstr "Chọn kích thước tối đa cho toàn bộ các chất liệu kết xuất"
msgid "Keep all current texture sizes"
msgstr "Giữ nguyên toàn bộ kích thước chất liệu hiện tại"
msgid "Resize to a maximum of 256 pixels"
msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 256 điểm ảnh"
msgid "Resize to a maximum of 512 pixels"
msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 512 điểm ảnh"
msgid "Resize to a maximum of 1024 pixels"
msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 1024 điểm ảnh"
msgid "Resize to a maximum of 2048 pixels"
msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 2048 điểm ảnh"
msgid "Resize to a maximum of 4096 pixels"
msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 4096 điểm ảnh"
msgid "Specify a custom size"
msgstr "Xác định kích thước tùy chỉnh"
msgid "Instancing"
msgstr "Thực Thể Hóa"
@@ -87565,6 +88232,30 @@ msgid "Only export visible objects. Invisible parents of exported objects are ex
msgstr "Chỉ xuất khẩu các đối tượng nhìn thấy được. Các phụ huynh ẩn khuất của các đối tượng xuất khẩu sẽ được xuất khẩu dưới dạng các biến hóa trống rỗng"
msgid "The type of transform operators to write"
msgstr "Thể loại thao tác biến hóa để viết ra"
msgid "Translate, Rotate, Scale"
msgstr "Dịch Chuyển, Xoay Chiều, Đổi Tỷ Lệ"
msgid "Export with translate, rotate, and scale Xform operators"
msgstr "Xuất khẩu bằng các thao tác dịch chuyển, xoay chiều và đổi tỷ lệ của Xform"
msgid "Translate, Orient, Scale"
msgstr "Dịch Chuyển, Định Hướng, Đổi Tỷ Lệ"
msgid "Export with translate, orient quaternion, and scale Xform operators"
msgstr "Xuất bằng các thao tác dịch chuyển, định hướng quaternion và đổi tỷ lệ của Xform"
msgid "Export matrix operator"
msgstr "Thao tác xuất khẩu ma trận"
msgctxt "Operator"
msgid "Import USD"
msgstr "Nhập Khẩu USD"
@@ -87574,6 +88265,26 @@ msgid "Import USD stage into current scene"
msgstr "Nhập Khẩu giàn cảnh USD vào cảnh hiện tại"
msgid "Behavior when importing USD attributes as Blender custom properties"
msgstr "Hành xử khi nhập khẩu các thuộc tính USD làm các tính chất tùy chỉnh của Blender"
msgid "Do not import USD custom attributes"
msgstr "Không nhập khẩu các thuộc tính tùy chỉnh USD"
msgid "Import USD attributes in the 'userProperties' namespace as Blender custom properties. The namespace will be stripped from the property names"
msgstr "Nhập khẩu các thuộc tính USD vào không gian tên 'userProperties' (các tính chất người dùng) dưới dạng các tính chất tùy chỉnh của Blender. Không gian tên sẽ bị xóa khỏi các tên thuộc tính"
msgid "All Custom"
msgstr "Toàn Bộ Tùy Chỉnh"
msgid "Import all USD custom attributes as Blender custom properties. Namespaces will be retained in the property names"
msgstr "Nhập khẩu toàn bộ các thuộc tính tùy chỉnh USD dưới dạng các tính chất tùy chỉnh Blender. Các không gian tên sẽ được giữ nguyên trong các tên tính chất"
msgid "Create Collection"
msgstr "Kiến Tạo Bộ Sưu Tập"
@@ -87582,6 +88293,14 @@ msgid "Add all imported objects to a new collection"
msgstr "Thêm toàn bộ các đối tượng đã nhập khẩu vào bộ sưu tập mới"
msgid "Create World Material"
msgstr "Tạo Nguyên Vật Liệu Thế Giới"
msgid "Convert the first discovered USD dome light to a world background shader"
msgstr "Chuyển đổi ánh sáng vòm USD đầu tiên phát hiện được thành một bộ tô bóng nền sau thế giới"
msgid "Import All Materials"
msgstr "Nhập Khẩu Toàn Bộ các Nguyên Vật Liệu"
@@ -87590,6 +88309,14 @@ msgid "Also import materials that are not used by any geometry. Note that when t
msgstr "Đồng thời nhập khẩu các nguyên vật liệu chưa sử dụng đến bởi bất kỳ hình học nào. Lưu ý rằng khi tùy chọn này là sai (false) thì các nguyên vật liệu mà hình học tham chiếu đến cũng sẽ vẫn được nhập khẩu đấy nhé"
msgid "Defined Primitives Only"
msgstr "Duy Cấu Trúc Cơ Bản đã Định Nghĩa"
msgid "Import only defined USD primitives. When disabled this allows importing USD primitives which are not defined, such as those with an override specifier"
msgstr "Chỉ nhập khẩu các cấu trúc USD cơ bản đã định nghĩa mà thôi. Khi tắt đi thì cái này cho phép nhập khẩu các cấu trúc USD cơ bản chưa định nghĩa, chẳng hạn như những cấu trúc cơ bản có bộ chỉ định vượt quyền"
msgid "Import guide geometry"
msgstr "Nhập khẩu hình học hướng dẫn"
@@ -87602,6 +88329,10 @@ msgid "Import final render geometry"
msgstr "Nhập Khẩu hình học kết xuất cuối cùng"
msgid "USD Shapes"
msgstr "Hình Dạng USD"
msgid "Import Subdivision Scheme"
msgstr "Nhập Khẩu Kế Hoạch Phân Hóa"
@@ -87686,6 +88417,30 @@ msgid "If a material with the same name already exists, reference that instead o
msgstr "Nếu một nguyên vật liệu có cùng tên đã tồn tại rồi thì hãy tham chiếu đến nguyên vật liệu đó thay vì nhập khẩu"
msgid "Material Purpose"
msgstr "Mục Đích Nguyên Vật Liệu"
msgid "Attempt to import materials with the given purpose. If no material with this purpose is bound to the primitive, fall back on loading any other bound material"
msgstr "Cố gắng nhập khẩu nguyên vật liệu với mục đích cung cấp. Nếu không có nguyên vật liệu nào với mục đích này đã được kết buộc với cấu trúc cơ bản thì quay lại nạp bất kỳ nguyên vật liệu nào khác vốn đã kết buộc"
msgid "All Purpose"
msgstr "Toàn Bộ Mục Đích"
msgid "Attempt to import 'allPurpose' materials."
msgstr "Cố gắng nhập khẩu nguyên vật liệu 'các kiểu mục đích' (allPurpose)."
msgid "Attempt to import 'preview' materials. Load 'allPurpose' materials as a fallback"
msgstr "Cố gắng nhập khẩu nguyên vật liệu 'xem trước'. Nạp nguyên vật liệu Toàn Bộ Mục Đích 'allPurpose' làm phương án dự phòng"
msgid "Attempt to import 'full' materials. Load 'allPurpose' or 'preview' materials, in that order, as a fallback"
msgstr "Cố gắng nhập khẩu nguyên vật liệu 'toàn phần' (full). Nạp nguyên vật liệu 'allPurpose' (toàn bộ mục đích) hoặc 'preview' (xem trước), theo thứ tự ấy, như một phương án dự phòng"
msgid "Path Mask"
msgstr "Chắn Lọc Đường Dẫn"
@@ -88139,10 +88894,34 @@ msgid "Size of packed file in bytes"
msgstr "Cỡ của tập tin đóng gói trong đơn vị byte"
msgid "Active brush"
msgstr "Đầu bút đang hoạt động"
msgid "Brush Asset Reference"
msgstr "Tham Chiếu Tài Sản Đầu Bút"
msgid "A weak reference to the matching brush asset, used e.g. to restore the last used brush on file load"
msgstr "Một tham chiếu yếu đến tài sản đầu bút xứng khớp. Được sử dụng ví dụ để khôi phục đầu bút vốn đã sử dụng trước đây khi nạp tập tin"
msgid "Editable cavity curve"
msgstr "Đường cong có thể biên soạn cho khe hốc"
msgid "Default Eraser Brush"
msgstr "Đầu Bút Tẩy Mặc Định"
msgid "Default eraser brush for quickly alternating with the main brush"
msgstr "Đầu bút tẩy mặc định để tráo đổi nhanh chóng với đầu bút chính"
msgid "Eraser Brush Asset Reference"
msgstr "Tham Chiếu Tài Sản Đầu Bút Tẩy"
msgid "Active Palette"
msgstr "Bảng Pha Màu đang Hoạt Động"
@@ -88579,6 +89358,22 @@ msgid "UV Sculpting"
msgstr "Điêu Khắc UV"
msgid "Strength Curve Preset"
msgstr "Sắp Đặt Trước của Đường Cong về Cường Độ"
msgid "Smoother"
msgstr "Mịn Màng Hơn"
msgid "Inverse Square"
msgstr "Bình Phương Nghịch Đảo"
msgid "Strength Curve"
msgstr "Đường Cong Cường Độ"
msgid "Properties of vertex and weight paint mode"
msgstr "Tính chất của chế độ điểm đỉnh và sơn trọng lượng"
@@ -88623,10 +89418,46 @@ msgid "Panel containing UI elements"
msgstr "Bảng có chứa các phần tử Giao Diện Người Dùng (UI)"
msgid "Measurement"
msgstr "Đo Lường"
msgid "Curve Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "Snapping"
msgstr "Bám Dính"
msgid "Transform Orientations"
msgstr "Các Định Hướng Biến Hóa"
msgid "Stroke Placement"
msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ"
msgid "Drawing Plane"
msgstr "Bề Diện Tác Họa"
msgid "glTF Variants"
msgstr "Biến Thể glTF"
msgid "glTF Material Variants"
msgstr "Biến Thể Nguyên Vật Liệu glTF"
msgid "Guides"
msgstr "Hướng Dẫn"
msgid "Grease Pencil Options"
msgstr "Các Tùy Chọn Bút Chì Dầu"
msgid "Quad View"
msgstr "Bốn Góc Nhìn"
@@ -88643,6 +89474,10 @@ msgid "Multi Frame"
msgstr "Đa Khung Hình"
msgid "glTF Animations"
msgstr "Hoạt Họa glTF"
msgid "Auto-Masking"
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
@@ -88667,6 +89502,10 @@ msgid "VR"
msgstr "Virtual Reality: Thực Tế Ảo"
msgid "VR Info"
msgstr "Thông Tin VR"
msgid "Active Tool"
msgstr "Công Cụ đang Hoạt Động"
@@ -88715,30 +89554,6 @@ msgid "Mesh Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Khung Lưới"
msgid "Measurement"
msgstr "Đo Lường"
msgid "Curve Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "Snapping"
msgstr "Bám Dính"
msgid "Transform Orientations"
msgstr "Các Định Hướng Biến Hóa"
msgid "Stroke Placement"
msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ"
msgid "Drawing Plane"
msgstr "Bề Diện Tác Họa"
msgid "Chain Scaling"
msgstr "Đổi Tỷ Lệ Dây Chuyền"
@@ -88771,6 +89586,10 @@ msgid "Custom Shape"
msgstr "Hình Dạng Tùy Chỉnh"
msgid "Rigify Type"
msgstr "Rigify Thể Loại"
msgid "Camera Presets"
msgstr "Sắp Đặt Sẵn của Máy Quay Phim"
@@ -88831,6 +89650,10 @@ msgid "Transforms"
msgstr "Biến Hóa"
msgid "Scene Setup"
msgstr "Thiết Lập Cảnh"
msgid "Predefined track color"
msgstr "Màu giám sát định trước"
@@ -88872,6 +89695,10 @@ msgid "Restrictions"
msgstr "Những Hạn Chế/Bó/Thu Hẹp/Giới Hạn"
msgid "Exporters"
msgstr "Trình Xuất Khẩu"
msgid "Aperture"
msgstr "Khẩu Độ"
@@ -89008,6 +89835,10 @@ msgid "Probe"
msgstr "Bộ Dò Ánh Sáng"
msgid "Capture"
msgstr "Nắm Bắt"
msgid "Custom Parallax"
msgstr "Thị Sai Tùy Chỉnh"
@@ -89020,6 +89851,18 @@ msgid "Path Animation"
msgstr "Hoạt Họa Đường Dẫn"
msgid "Bone Collection UI"
msgstr "Giao Diện Bộ Sưu Tập Xương"
msgid "UI Layout"
msgstr "Bố Trí Giao Diện"
msgid "Color Sets"
msgstr "Các Bộ Màu"
msgid "Effects"
msgstr "Hiệu Ứng"
@@ -89044,6 +89887,15 @@ msgid "Filters"
msgstr "Các Thao Tác Thanh Lọc"
msgctxt "Material"
msgid "Thickness"
msgstr "Độ Dày"
msgid "Sun"
msgstr "Mặt Trời"
msgid "Advanced Filter"
msgstr "Thao Tác Thanh Lọc Cấp Tiến"
@@ -89073,6 +89925,10 @@ msgid "Fluid Presets"
msgstr "Sắp Đặt Sẵn cho Chất Lỏng"
msgid "UV Stretch"
msgstr "Độ Kéo Giãn của UV"
msgid "Clone from Image/UV Map"
msgstr "Rập Khuôn từ Hình Ảnh/Ánh Xạ UV"
@@ -89081,6 +89937,10 @@ msgid "Color Picker"
msgstr "Trình Chọn Màu"
msgid "Brush Asset"
msgstr "Tài Sản Đầu Bút"
msgid "Color Palette"
msgstr "Bảng Pha Màu"
@@ -89165,6 +90025,21 @@ msgid "Grab"
msgstr "Túm Nắm"
msgctxt "Operator"
msgid "Brush"
msgstr "Đầu Bút"
msgctxt "Operator"
msgid "Blur"
msgstr "Làm Nhoè"
msgctxt "Operator"
msgid "Smear"
msgstr "Bôi Nhọ"
msgctxt "Operator"
msgid "Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc"
@@ -89222,6 +90097,10 @@ msgid "Predefined node color"
msgstr "Màu nút sắp đặt sẵn"
msgid "Group Sockets"
msgstr "Nhóm Ổ Cắm"
msgctxt "Operator"
msgid "Links Cut"
msgstr "Ngắt Kết Nối"
@@ -89421,6 +90300,11 @@ msgid "Deactivation"
msgstr "Giải Hoạt"
msgctxt "Volume"
msgid "Dissolve"
msgstr "Tan Biến"
msgid "Self Collision"
msgstr "Tự Va Đập"
@@ -89441,6 +90325,10 @@ msgid "Helpers"
msgstr "Tính Chất Hỗ Trợ"
msgid "High Viscosity Solver"
msgstr "Bộ Giải Nghiệm Độ Nhớt Cao"
msgid "Show options for the properties editor"
msgstr "Hiển thị các tùy chọn cho trình biên soạn tính chất"
@@ -89449,6 +90337,10 @@ msgid "White Balance"
msgstr "Cân Bằng Trắng"
msgid "White Balance Presets"
msgstr "Cài Đặt Trước về Cân Bằng Trắng"
msgid "Denoising"
msgstr "Lọc Nhiễu"
@@ -89533,6 +90425,10 @@ msgid "Preview Overlays"
msgstr "Xem Trước các Lớp Vẽ Lồng"
msgid "Preview Snapping"
msgstr "Bám Dính Bản Xem Trước"
msgid "Proxy Settings"
msgstr "Sắp Đặt về Đại Diện"
@@ -89549,6 +90445,10 @@ msgid "Waveforms"
msgstr "Dạng Sóng"
msgid "Sequencer Snapping"
msgstr "Bám Dính Trình Phối Hình"
msgid "Strip Cache"
msgstr "Bộ Đệm Nhớ của Dải"
@@ -89608,6 +90508,14 @@ msgid "I18n Update Translation"
msgstr "Cập Nhật Phiên Dịch I18n"
msgid "Add-ons Filter"
msgstr "Thanh Lọc Trình Bổ Sung"
msgid "Add-on Tags"
msgstr "Dấu Nhãn Trình Bổ Sung"
msgid "Timeline"
msgstr "Lịch Trình Thời Gian"
@@ -89636,6 +90544,14 @@ msgid "Extensions"
msgstr "Phần Mở Rộng/Định Dạng"
msgid "Repositories"
msgstr "Các Kho Lưu Trữ"
msgid "Extensions Tags"
msgstr "Dấu Nhãn Trình Mở Rộng"
msgid "Applications"
msgstr "Trình Ứng Dụng"
@@ -89684,6 +90600,11 @@ msgid "Text Rendering"
msgstr "Kết Xuất Văn Bản"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Language"
msgstr "Ngôn Ngữ"
msgid "Preferences Navigation"
msgstr "Trình Biên Soạn Ánh Sáng Studio"
@@ -89736,10 +90657,18 @@ msgid "Cycles Render Devices"
msgstr "Thiết Bị Kết Xuất Cycles"
msgid "Display Graphics"
msgstr "Đồ Họa Hiển Thị"
msgid "Memory & Limits"
msgstr "Bộ Nhớ & các Giới Hạn"
msgid "Network"
msgstr "Mạng"
msgid "Operating System Settings"
msgstr "Các Sắp Đặt của Hệ Điều Hành"
@@ -89844,6 +90773,10 @@ msgid "Toolbar Item"
msgstr "Thành Phần của Thanh Công Cụ"
msgid "Strip Color Tags"
msgstr "Dấu Nhãn Màu Dải"
msgid "Text Style"
msgstr "Phong Cách Văn Bản"
@@ -89860,6 +90793,10 @@ msgid "Global Transform"
msgstr "Biến Hóa Toàn Cầu"
msgid "Fix to Camera"
msgstr "Cố Định vào Máy Quay Phim"
msgid "Mirror Options"
msgstr "Các Tùy Chọn Phản Chiếu Đối Xứng"
@@ -89872,6 +90809,10 @@ msgid "Masking"
msgstr "Chắn Lọc"
msgid "Rigify Animation Tools"
msgstr "Rigify Công Cụ Hoạt Họa"
msgid "Stencil Mask"
msgstr "Khuôn-In Chắn Lọc"
@@ -90022,6 +90963,31 @@ msgid "Weight hair particles"
msgstr "Đổi trọng lượng các hạt tóc"
msgctxt "Operator"
msgid "Paint"
msgstr "Sơn"
msgctxt "Operator"
msgid "Draw Face Sets"
msgstr "Vẽ Mặt Ấn Định"
msgctxt "Operator"
msgid "Density"
msgstr "Độ Dày Đặc"
msgctxt "Operator"
msgid "Multires Displacement Eraser"
msgstr "Tẩy Xóa Dịch Hình Đa Phân Giải"
msgctxt "Operator"
msgid "Multires Displacement Smear"
msgstr "Bôi Nhọ Dịch Hình Đa Phân Giải"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc Hình Hộp"
@@ -90037,11 +91003,31 @@ msgid "Line Mask"
msgstr "Chắn Lọc Đường Thẳng"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Mask"
msgstr "Chắn Lọc Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Hide"
msgstr "Ẩn Hình Hộp"
msgctxt "Operator"
msgid "Lasso Hide"
msgstr "Ẩn Giấu Dây Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Hide"
msgstr "Ẩn Giấu Đường Nét"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Hide"
msgstr "Ẩn Giấu Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Face Set"
msgstr "Mặt Ấn Định Hình Hộp"
@@ -90052,6 +91038,16 @@ msgid "Lasso Face Set"
msgstr "Mặt Ấn Định bằng Dây Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Face Set"
msgstr "Đường Nét Mặt Ấn Định"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Face Set"
msgstr "Đường Đa Giác Mặt Ấn Định"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Trim"
msgstr "Cắt Xén Hình Hộp"
@@ -90062,6 +91058,16 @@ msgid "Lasso Trim"
msgstr "Cắt Xén bằng Dây Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Trim"
msgstr "Cắt Xén Đường Nét"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Trim"
msgstr "Cắt Xén Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Project"
msgstr "Phóng Chiếu Đường Thẳng"
@@ -90082,6 +91088,16 @@ msgid "Color Filter"
msgstr "Bộ Lọc Màu"
msgctxt "Operator"
msgid "Clone"
msgstr "Rập Khuôn"
msgctxt "Operator"
msgid "Average"
msgstr "Trung Bình Hóa"
msgctxt "Operator"
msgid "Sample Weight"
msgstr "Lấy Mẫu Trọng Lượng"
@@ -90132,6 +91148,11 @@ msgid "Trim"
msgstr "Cắt Xén"
msgctxt "Operator"
msgid "Selection Paint"
msgstr "Sơn Lựa Chọn"
msgid "Clone from Paint Slot"
msgstr "Rập Khuôn từ Khe Sơn"
@@ -90168,6 +91189,10 @@ msgid "Pose Options"
msgstr "Tùy Chọn về Tư Thế"
msgid "Rigify Dev Tools"
msgstr "Rigify Công Cụ Phát Triển"
msgid "Action Maps"
msgstr "Ánh Xạ Hành Động"
@@ -90184,6 +91209,10 @@ msgid "Viewport Feedback"
msgstr "Phản Hồi của Cổng Nhìn"
msgid "Freestyle Animation"
msgstr "Hoạt Họa Phong Cách Tự Do"
msgid "Edge Detection"
msgstr "Phát Hiện Cạnh"
@@ -91168,6 +92197,14 @@ msgid "Adjust the location of the custom shape"
msgstr "Điều chỉnh vị trí của hình dạng tùy chọn"
msgid "Wire Width"
msgstr "Chiều Rộng Dây"
msgid "Adjust the line thickness of custom shapes"
msgstr "Điều chỉnh độ dày đường nét của các hình mẫu"
msgid "Pose Head Position"
msgstr "Vị Trí Đầu của Tư Thế"
@@ -91312,6 +92349,10 @@ msgid "Parent of this pose bone"
msgstr "Phụ huynh của xương tư thế này"
msgid "Rig type for this bone"
msgstr "Kiểu giàn điều khiển cho xương này"
msgid "Pose Tail Position"
msgstr "Vị Trí Đuôi của Tư Thế"
@@ -91416,6 +92457,10 @@ msgid "Settings for features that are still early in their development stage"
msgstr "Những sắp đặt dành cho các chức năng vẫn còn nằm trong giai đoạn đầu (non nớt) của quá trình phát triển"
msgid "Settings for extensions"
msgstr "Những cài đặt cho trình mở rộng"
msgid "Default paths for external files"
msgstr "Đường dẫn mặc định cho những tập tin ở bên ngoài"
@@ -91512,6 +92557,14 @@ msgid "Display size of the empty when new collection instances are created"
msgstr "Hiển thị kích thước của đối tượng rỗng khi các thực thể của bộ sưu tập mới được kiến tạo"
msgid "Connect Movie Strips by Default"
msgstr "Kết Nối Các Dải Phim theo Mặc Định"
msgid "Connect newly added movie strips by default if they have multiple channels"
msgstr "Kết nối các dải phim mới được thêm vào theo mặc định nếu chúng có nhiều kênh"
msgid "New Curve Smoothing Mode"
msgstr "Chế Độ Làm Mềm Mại Đường Cong Mới"
@@ -91677,6 +92730,14 @@ msgid "Use animation channel group colors; generally this is used to show bone g
msgstr "Sử dụng màu của nhóm kênh hoạt họa; thường sử dụng để hiển thị các màu của nhóm xương"
msgid "Autokey Insert Needed"
msgstr "Chèn Khóa Tự Động Khi Cần"
msgid "Auto-Keying will skip inserting keys that don't affect the animation"
msgstr "Tự Động Khung Khóa Hóa sẽ bỏ qua việc chèn các khung khóa không ảnh hưởng gì đến hoạt họa"
msgid "Auto Keying Enable"
msgstr "Bật Khung Khóa Hóa Tự Động"
@@ -91737,6 +92798,10 @@ msgid "Causes curves data to be duplicated with the object"
msgstr "Làm cho dữ liệu đường cong cùng được sao chép với đối tượng"
msgid "Duplicate Grease Pencil"
msgstr "Nhân Đôi Bút Chì Dầu"
msgid "Causes grease pencil data to be duplicated with the object"
msgstr "Làm cho dữ liệu Bút Chì Dầu được sao chép với đối tượng"
@@ -91877,10 +92942,18 @@ msgid "Auto Keyframe Insert Available"
msgstr "Tự Động Chèn Thêm Khung Khóa Có Sẵn"
msgid "Insert Keyframes only for properties that are already animated"
msgstr "Chỉ chèn các Khung Khóa cho các tính chất vốn đã được hoạt họa"
msgid "Keyframe Insert Needed"
msgstr "Khung Khóa Chèn Thêm Cần Thiết"
msgid "When keying manually, skip inserting keys that don't affect the animation"
msgstr "Khi khóa hóa một cách thủ công thì bỏ qua việc chèn thêm các khóa không ảnh hưởng gì đến hoạt họa"
msgid "Cursor Surface Project"
msgstr "Con Trỏ dùng sự Phóng Chiếu Bề Mặt"
@@ -91897,6 +92970,14 @@ msgid "Current frame number can be manually set to a negative value"
msgstr "Số khung hình hiện tại có thể thủ công đặt thành một giá trị âm"
msgid "Tweak Handles"
msgstr "Hiệu Chỉnh Tay Cầm"
msgid "Allows dragging handles without selecting them first"
msgstr "Cho phép kéo rê các tay cầm mà không cần lựa chọn chúng trước"
msgid "Auto Close Character Pairs"
msgstr "Tự Động Đóng Cặp Ký Tự"
@@ -91913,10 +92994,22 @@ msgid "Experimental features"
msgstr "Chức năng thử nghiệm"
msgid "CPU Compositor"
msgstr "Trình Tổng Hợp CPU"
msgid "Enable the new CPU compositor"
msgstr "Kích hoạt trình tổng hợp CPU mới"
msgid "Overlay Next"
msgstr "Vẽ Lồng Tiếp Tới"
msgid "Enable the new Overlay code-base, requires restart"
msgstr "Kích hoạt cơ sở mã Vẽ Lồng (new Overlay) mới, yêu cầu khởi động lại"
msgid "No Override Auto Resync"
msgstr "Không Tự Động Tái Đồng Bộ Hóa Vượt Quyền"
@@ -91941,6 +93034,14 @@ msgid "Forces all linked data to be considered as directly linked. Workaround fo
msgstr "Buộc toàn bộ dữ liệu liên kết được coi là được kết nối trực tiếp. Giải pháp tránh né cho các sự cố/hạn chế hiện tại trong BAT (Công cụ đường ống của studio Blender)"
msgid "Multi-Slot Actions"
msgstr "Hành Động Đa Khe"
msgid "The new 'layered' Action can contain the animation for multiple data-blocks at once"
msgstr "Hành động 'phân tầng lớp' mới có thể chứa hoạt họa cho nhiều khối dữ liệu cùng một lúc"
msgid "No Asset Indexing"
msgstr "Không Lập Chỉ Mục Tài Sản"
@@ -91973,6 +93074,14 @@ msgid "Enable Asset Browser editor and operators to manage regular data-blocks a
msgstr "Bật trình biên soạn Duyệt Thảo Tài Sản và các thao tác quản lý những khối dữ liệu thông thường tựa các tài sản, không chỉ các tư thế mà thôi"
msgid "Extensions Debug"
msgstr "Điều Tra Gỡ Lỗi Trình Mở Rộng"
msgid "Extra debugging information & developer support utilities for extensions"
msgstr "Thông tin điều tra gỡ lỗi bổ sung & các tiện ích hỗ trợ nhà phát triển cho trình mở rộng"
msgid "New Curves Tools"
msgstr "Sử Dụng các Công Cụ Đường Cong Mới"
@@ -91981,6 +93090,14 @@ msgid "Enable additional features for the new curves data block"
msgstr "Bật các tính năng bổ sung cho khối dữ liệu đường cong mới"
msgid "New File Import Nodes"
msgstr "Các Nút Nhập Khẩu Tập Tin Mới"
msgid "Enables visibility of the new File Import nodes in the UI"
msgstr "Cho phép hiển thị các nút Nhập khẩu tập tin mới trong UI"
msgid "New Point Cloud Type"
msgstr "Kiểu của Mây Điểm Chấm Mới Tạo"
@@ -91997,6 +93114,14 @@ msgid "Enables visibility of the new Volume nodes in the UI"
msgstr "Cho phép hiển thị các nút Thể Tích mới trong Giao Diện Người Dùng"
msgid "Recompute ID Usercount On Save"
msgstr "Tính Toán lại ID Số Lượng Người Dùng Khi Lưu"
msgid "Recompute all ID usercounts before saving to a blendfile. Allows to work around invalid usercount handling in code that may lead to loss of data due to wrongly detected unused data-blocks"
msgstr "Tính toán lại toàn bộ ID số lượng người dùng trước khi lưu vào tập tin blend. Cho phép giải quyết việc xử lý số lượng người dùng không hợp lệ trong mã có thể dẫn đến mất mát dữ liệu, do phát hiện sai các khối dữ liệu không sử dụng đến"
msgid "Sculpt Texture Paint"
msgstr "Sơn Chất Liệu trong Điêu Khắc"
@@ -92041,6 +93166,14 @@ msgid "Extension Repositories"
msgstr "Kho Tiện Ích Mở Rộng"
msgid "Online Access"
msgstr "Truy Cập Trực Tuyến"
msgid "The user has been shown the \"Online Access\" prompt and make a choice"
msgstr "Người dùng đã nhìn thấy lời nhắc \"Truy Cập Trực Tuyến\" và đưa ra lựa chọn"
msgid "Active Asset Library"
msgstr "Thư Viện Tài Sản đang Hoạt Động"
@@ -92241,6 +93374,10 @@ msgid "Temporary Directory"
msgstr "Thư Mục Tạm Thời"
msgid "The directory for storing temporary save files. The path must reference an existing directory or it will be ignored"
msgstr "Thư mục lưu trữ các tập tin lưu tạm thời. Đường dẫn phải tham chiếu đến một thư mục vốn hiện có, nếu không nó sẽ bị bỏ qua"
msgid ""
"Command to launch the text editor, either a full path or a command in $PATH.\n"
"Use the internal editor when left blank"
@@ -92567,6 +93704,10 @@ msgid "Windows Ink"
msgstr "Mực Cửa Sổ"
msgid "Use native Windows Ink API, for modern tablet and pen devices. Requires Windows 8 or newer."
msgstr "Sử dụng Windows Ink API gốc, dành cho máy tính bảng và thiết bị bút hiện đại. Đòi hỏi Windows 8 trở lên."
msgid "Wintab"
msgstr "Bảng Vẽ Cửa Sổ"
@@ -92575,6 +93716,30 @@ msgid "Use Wintab driver for older tablets and Windows versions"
msgstr "Dùng điều vận Wintab cho các bảng điện và phiên bản Windows cũ hơn"
msgid "Touchpad Scroll Direction"
msgstr "Chiều Hướng Cuộn của Touchpad"
msgid "Scroll direction (Wayland only)"
msgstr "Chiều hướng cuộn (duy Wayland mà thôi)"
msgid "Traditional"
msgstr "Truyền thống"
msgid "Traditional scroll direction"
msgstr "Chiều hướng cuộn truyền thống"
msgid "Natural"
msgstr "Tự Nhiên"
msgid "Natural scroll direction"
msgstr "Chiều hướng cuộn tự nhiên"
msgid "Auto Perspective"
msgstr "Tự Động Phối Cảnh"
@@ -92707,6 +93872,10 @@ msgid "Continue"
msgstr "Tiếp/Liên Tục"
msgid "Continuous zooming. The zoom direction and speed depends on how far along the set Zoom Axis the mouse has moved."
msgstr "Thu phóng liên tục. Chiều hướng và tốc độ thu phóng phụ thuộc vào mức di chuyển của chuột dọc theo Trục Thu Phóng đã thiết lập."
msgid "Dolly"
msgstr "Lướt"
@@ -92959,6 +94128,10 @@ msgid "Use Metal backend"
msgstr "Sử dụng nền phụ trợ Metal"
msgid "Vulkan (experimental)"
msgstr "Vulkan (thử nghiệm)"
msgid "Use Vulkan backend"
msgstr "Sử dụng nền phụ trợ Vulkan"
@@ -92967,6 +94140,14 @@ msgid "Device"
msgstr "Thiết Bị"
msgid "Preferred device to select during detection (requires restarting Blender for changes to take effect)"
msgstr "Thiết bị được ưu tiên chọn trong quá trình phát hiện (cần khởi động lại Blender để các thay đổi có hiệu lực)"
msgid "Auto detect best GPU for running Blender"
msgstr "Tự động phát hiện GPU tốt nhất để chạy Blender"
msgid "Image Display Method"
msgstr "Phương Pháp Hiển Thị Hình Ảnh"
@@ -93019,6 +94200,14 @@ msgid "Color of the ambient light that uniformly lit the scene"
msgstr "Màu của ánh sáng môi trường chiếu sáng cảnh đồng đều"
msgid "Max Shader Compilation Subprocesses"
msgstr "Số Tiến Trình Con Biên Dịch Bộ Tô Bóng Tối Đa"
msgid "Max number of parallel shader compilation subprocesses, clamped at the max threads supported by the CPU (requires restarting Blender for changes to take effect). Setting it to 0 disables subprocess shader compilation."
msgstr "Số lượng tối đa các tiến trình con biên dịch bộ tô bóng hoạt động song song. Con số này được hạn định ở số luồng tối đa mà CPU hỗ trợ (cần khởi động lại Blender để các thay đổi có hiệu lực). Đặt thành 0 sẽ tắt tiến trình con biên dịch bộ tô bóng đi."
msgid "Memory Cache Limit"
msgstr "Giới Hạn Bộ Nhớ Đệm"
@@ -93027,10 +94216,30 @@ msgid "Memory cache limit (in megabytes)"
msgstr "Giới hạn lượng bộ nhớ sử dụng cho bộ nhớ đệm (trong đơn vị megabyte)"
msgid "Network Connection Limit"
msgstr "Giới Hạn Kết Nối Mạng"
msgid "Limit the number of simultaneous internet connections online operations may make at once. Zero disables the limit."
msgstr "Giới hạn số lượng kết nối internet đồng thời mà các hoạt động trực tuyến có thể thực hiện cùng một lúc. 0 là tắt giới hạn đi."
msgid "Network Timeout"
msgstr "Thời Gian Chờ Mạng"
msgid "The time in seconds to wait for online operations before a connection may fail with a time-out error. Zero uses the systems default."
msgstr "Thời gian tính bằng số giây để chờ các hoạt động trực tuyến trước khi kết nối có thể thất bại do lỗi hết thời gian. 0 là sử dụng mặc định của hệ thống."
msgid "Register for All Users"
msgstr "Đăng Ký cho Toàn Bộ các Người Dùng"
msgid "Make this Blender version open blend files for all users. Requires elevated privileges."
msgstr "Làm cho phiên bản Blender này mở các tập tin Blend cho toàn bộ các người dùng. Đòi hỏi quyền hạn cao cấp."
msgid "Maximum number of lines to store for the console buffer"
msgstr "Số dòng tối đa được lưu giữ trong bộ đệm của bàn giao tiếp"
@@ -93127,6 +94336,10 @@ msgid "UI Scale"
msgstr "Đổi Tỷ Lệ Giao Diện Người Dùng"
msgid "Size multiplier to use when displaying custom user interface elements, so that they are scaled correctly on screens with different DPI. This value is based on operating system DPI settings and Blender display scale."
msgstr "Hệ số nhân kích thước để sử dụng khi hiển thị các phần tử giao diện người dùng tùy chỉnh, hòng để chúng đổi tỷ lệ chính xác trên các màn hình có độ phân giải DPI khác nhau. Giá trị này dựa trên cài đặt DPI của hệ điều hành và tỷ lệ hiển thị của Blender."
msgid "Edit Mode Smooth Wires"
msgstr "Dây Lưới Mềm Mại trong Chế Độ Biên Soạn"
@@ -93143,6 +94356,14 @@ msgid "Enable GPU acceleration for evaluating the last subdivision surface modif
msgstr "Bật tăng tốc GPU để đánh giá các bộ điều chỉnh bề mặt phân hóa cuối cùng trong ngăn xếp"
msgid "Allow Online Access"
msgstr "Cho Phép Truy Cập Trực Tuyến"
msgid "Allow Blender to access the internet. Add-ons that follow this setting will only connect to the internet if enabled. However, Blender cannot prevent third-party add-ons from violating this rule."
msgstr "Cho phép Blender truy cập internet. Các trình bổ sung tuân theo cài đặt này sẽ chỉ kết nối vào internet nếu được bật lên mà thôi. Đương nhiên, Blender không thể ngăn cản các trình bổ sung bên thứ ba vi phạm quy tắc này."
msgid "Overlay Smooth Wires"
msgstr "Vẽ Lồng Dây Mịn Màng"
@@ -93527,6 +94748,10 @@ msgid "FPS Average Samples"
msgstr "Trung Bình Mẫu Vật FPS"
msgid "The number of frames to use for calculating FPS average. Zero to calculate this automatically, where the number of samples matches the target FPS."
msgstr "Số khung hình được sử dụng để tính tần số khung hình/giây FPS trung bình. 0 là để tính toán tự động, trong đó số mẫu vật xứng khớp với FPS mục tiêu."
msgid "Render Display Type"
msgstr "Kiểu Hiển Thị Bản Kết Xuất"
@@ -93563,6 +94788,10 @@ msgid "Enabled Add-ons Only"
msgstr "Duy Trình Bổ Sung đã Bật mà thôi"
msgid "Only show enabled add-ons. Un-check to see all installed add-ons."
msgstr "Chỉ hiển thị các trình bổ sung đã bật lên mà thôi. Bỏ dấu kiểm để xem toàn bộ các trình bổ sung đã cài đặt."
msgid "Toolbox Column Layout"
msgstr "Bố Trí Hộp Công Cụ Theo Cột"
@@ -93579,6 +94808,10 @@ msgid "Show options for developers (edit source in context menu, geometry indice
msgstr "Hiển thị các tùy chỉnh dành cho những người xây dựng phần mềm (nguồn biên soạn trong trình đơn ngữ cảnh, chỉ số hình học)"
msgid "Show Extensions Update Count"
msgstr "Hiển Thị Số Lượng Cập Nhật Trình Mở Rộng"
msgid "Use transform gizmos by default"
msgstr "Mặc định sử dụng các gizmo biến hóa"
@@ -93731,6 +94964,14 @@ msgid "SMPTE timecode showing minutes, seconds, and frames only - hours are also
msgstr "Mã thời gian SMPTE chỉ hiển thị phút, giây, và số khung hình mà thôi - Số giờ chỉ được hiển thị khi cần thiết, không đặt là mặc định"
msgid "Compact with Decimals"
msgstr "Ngắn Gọn với Số Thập Phân"
msgid "Similar to SMPTE (Compact), except that the decimal part of the second is shown instead of frames"
msgstr "Tương tự như SMPTE (Ngắn Gọn), ngoại trừ phần thập phân của giây đồng hồ sẽ được hiển thị thay vì số khung hình"
msgid "Only Seconds"
msgstr "Duy Số Giây"
@@ -93767,6 +95008,14 @@ msgid "Changes the size of the fonts and widgets in the interface"
msgstr "Đổi kích thước phông chữ và các thành tố điều khiển trong giao diện"
msgid "Filter Brushes by Tool"
msgstr "Thanh Lọc Đầu Bút theo Công Cụ"
msgid "Only show brushes applicable for the currently active tool in the asset shelf. Stored in the Preferences, which may have to be saved manually if Auto-Save Preferences is disabled"
msgstr "Chỉ hiển thị các đầu bút áp dụng cho công cụ hiện đang hoạt động trong giá tài sản mà thôi. Được lưu trữ trong Cài Đặt Sở Thích, tức cái có thể bắt phải lưu một cách thủ công nếu tùy chọn Tự Động Lưu bị tắt đi"
msgid ""
"Enable a fresnel effect on edit mesh overlays.\n"
"It improves shape readability of very dense meshes, but increases eye fatigue when modeling lower poly"
@@ -93819,6 +95068,14 @@ msgid "Translate the names of new data-blocks (objects, materials...)"
msgstr "Phiên dịch các tên của những khối dữ liệu (đối tượng, nguyên vật liệu...)"
msgid "Translate Reports"
msgstr "Phiên Dịch các Báo Cáo"
msgid "Translate additional information, such as error messages"
msgstr "Phiên dịch thông tin bổ sung, chẳng hạn như các thông báo lỗi"
msgid "Translate Tooltips"
msgstr "Phiên Dịch Chú Thích về Công Cụ"
@@ -94035,6 +95292,10 @@ msgid "Property has been dynamically created at runtime"
msgstr "Tính chất đã được tạo ra một cách năng động trong thời gian chạy"
msgid "Skip Preset"
msgstr "Bỏ Qua Sắp Đặt Trước"
msgid "True when the property is not saved in presets"
msgstr "Đúng khi tính chất không được lưu trong các cài đặt trước"
@@ -94043,6 +95304,10 @@ msgid "Skip Save"
msgstr "Bỏ Qua Lưu"
msgid "True when the property uses ghost values"
msgstr "Đúng (True) khi tính chất sử dụng giá trị ma (đang đổi sang RNA_property_is_set_or_remembered #125242)"
msgid "Base"
msgstr "Cơ Sở"
@@ -94067,10 +95332,26 @@ msgid "A string that is displayed hidden ('********')"
msgstr "Một chuỗi ký tự được hiển thị trong dạng ẩn khuất ('********')"
msgid "A distance on screen"
msgstr "Khoảng cách trên màn hình"
msgid "Unsigned"
msgstr "Số Dương Không Dấu"
msgid "A percentage between 0 and 100"
msgstr "Tỷ lệ phần trăm từ 0 đến 100"
msgid "A factor between 0.0 and 1.0"
msgstr "Một hệ số giữa 0.0 và 1.0"
msgid "A rotational value specified in radians"
msgstr "Giá trị xoay chiều được xác định trong đơn vị radian"
msgid "Time (Scene Relative)"
msgstr "Thời Gian (Tương Đối với Cảnh)"
@@ -94087,18 +95368,50 @@ msgid "Time specified in seconds, independent of the scene"
msgstr "Thời gian được chỉ định bằng giây, không phụ thuộc vào cảnh"
msgid "A distance between two points"
msgstr "Khoảng cách giữa hai điểm"
msgid "Camera Distance"
msgstr "Khoảng Cách Máy Quay Phim"
msgid "Color Temperature"
msgstr "Nhiệt Độ Màu"
msgid "Linear Color"
msgstr "Màu Tuyến Tính"
msgid "Color in the linear space"
msgstr "Màu trong không gian màu tuyến tính"
msgid "Color in the gamma corrected space"
msgstr "Màu trong không gian đã hiệu chỉnh gamma"
msgid "Euler Angles"
msgstr "Góc Euler"
msgid "Euler rotation angles in radians"
msgstr "Góc xoay chiều Euler tính bằng số radian"
msgid "Quaternion rotation (affects NLA blending)"
msgstr "Xoay chiều Quatenion (ảnh hưởng pha trộn NLA)"
msgid "Axis-Angle"
msgstr "Góc-Trục"
msgid "Angle and axis to rotate around"
msgstr "Góc độ và trục để xoay chiều xung quanh"
msgid "XYZ"
msgstr "XYZ"
@@ -94107,6 +95420,10 @@ msgid "XYZ Length"
msgstr "Chiều Dài XYZ"
msgid "Gamma-Corrected Color"
msgstr "Màu đã Hiệu Chỉnh Gamma"
msgid "Layer Member"
msgstr "Thành Viên của Tầng Lớp"
@@ -94151,6 +95468,74 @@ msgid "Group of ID properties"
msgstr "Nhóm các tính chất ID (tên)"
msgid "Action to apply to the rig via constraints"
msgstr "Hành động áp dụng cho giàn điều khiển thông qua các ràng buộc"
msgid "Create constraints for this action on the generated rig"
msgstr "Tạo ràng buộc cho hành động này trên giàn điều khiển đã sinh tạo"
msgid "Last frame of the action's timeline"
msgstr "Khung cuối cùng trên dòng thời gian của hành động"
msgid "First frame of the action's timeline"
msgstr "Khung đầu tiên trên dòng thời gian của hành động"
msgid "Corrective"
msgstr "Khắc Phục Lỗi"
msgid "Indicate that this is a corrective action. Corrective actions will activate based on the activation of two other actions (using End Frame if both inputs are at their End Frame, and Start Frame if either is at Start Frame)"
msgstr "Báo hiệu rằng đây là hành động khắc phục lỗi. Hành động khắc phục sẽ được kích hoạt dựa trên sự kích hoạt của hai hành động khác (sử dụng Khung Hình Kết Thúc, nếu cả hai đầu vào đều ở Khung Hình Kết Thúc, và Khung Hình Khởi Đầu nếu một trong hai đầu vào ở Khung Hình Khởi Đầu)"
msgid "Show Settings"
msgstr "Hiển Thị Cài Đặt"
msgid "Control Bone"
msgstr "Xương Điều Khiển"
msgid "Select a bone on the generated rig which will drive this action"
msgstr "Chọn một xương trên giàn sinh tạo, tức cái sẽ điều vận hành động này"
msgid "Symmetrical"
msgstr "Đối xứng"
msgid "Apply the same setup but mirrored to the opposite side control, shown in parentheses. Bones will only be affected by the control with the same side (eg., .L bones will only be affected by the .L control). Bones without a side in their name (so no .L or .R) will be affected by both controls with 0.5 influence each"
msgstr "Áp dụng cùng một cài đặt song phản chiếu đối xứng sang điều khiển đối diện, hiển thị trong dấu ngoặc. Xương sẽ chỉ nhận ảnh hưởng từ điều khiển có cùng phía bên (ví dụ: xương .L (trái) sẽ chỉ nhận ảnh hưởng từ điều khiển .L (trái)) mà thôi. Xương không có chỉ định phía bên trong tên của chúng (không có chỉ định .L (trái) hoặc .R (phải)) sẽ nhận ảnh hưởng từ cả hai điều khiển với lượng ảnh hưởng 0.5 từ mỗi điều khiển"
msgid "Value that the transformation value must reach to put the action's timeline to the last frame. Rotations are in degrees"
msgstr "Giá trị mà giá trị biến hóa phải đạt tới để đưa dòng thời gian của hành động tới khung hình cuối cùng. Các xoay chiều được tính bằng độ"
msgid "Value that the transformation value must reach to put the action's timeline to the first frame. Rotations are in degrees"
msgstr "Giá trị mà giá trị biến hóa phải đạt tới để đưa dòng thời gian của hành động về khung hình đầu tiên. Các xoay chiều được tính bằng độ"
msgid "Transform channel"
msgstr "Kênh Biến Hóa"
msgid "Trigger A"
msgstr "Kích hoạt A"
msgid "Action whose activation will trigger the corrective action"
msgstr "Hành động mà khi kích hoạt sẽ khởi thủy hành động khắc phục lỗi"
msgid "Trigger B"
msgstr "Kích hoạt B"
msgid "Asset Handle"
msgstr "Tham Chiếu đến Tài Sản"
@@ -94541,6 +95926,10 @@ msgid "Debug Sample Count"
msgstr "Điều Tra về Lượng Mẫu Vật"
msgid "Number of samples per pixel taken, divided by the maximum number of samples. To analyze adaptive sampling"
msgstr "Số lượng mẫu vật lấy trên mỗi điểm ảnh, chia cho số lượng mẫu vật tối đa. Để phân tích Lấy Mẫu Vật Tùy Ứng"
msgid "Use Denoising"
msgstr "Sử Dụng Lọc Nhiễu"
@@ -94769,6 +96158,10 @@ msgid "Denoising Prefilter"
msgstr "Thanh Lọc Tiền Khử Nhiễu"
msgid "Prefilter noisy guiding (albedo and normal) passes to improve denoising quality when using OpenImageDenoise"
msgstr "Tiền xử lý các lượt hướng dẫn nhiễu (albedo và pháp tuyến) để cải thiện chất lượng khử nhiễu khi sử dụng OpenImageDenoise (Khử Nhiễu Hình Ảnh Mở)"
msgid "Denoise color and guiding passes together. Improves quality when guiding passes are noisy using least amount of extra processing time"
msgstr "Đồng xử lý các lượt khử nhiễu màu và các lượt hướng dẫn với nhau. Chỉ cải thiện chất lượng khi các lượt hướng dẫn có nhiều tạp nhiễu sử dụng ít thời gian xử lý hơn"
@@ -94777,10 +96170,38 @@ msgid "Prefilter noisy guiding passes before denoising color. Improves quality w
msgstr "Tiền xử lý các lượt nhiễu hướng dẫn trước đã, trước khi khử nhiễu màu. Chỉ cải thiện chất lượng của hình ảnh khi các lượt hướng dẫn có nhiều tạp nhiễu, sử dụng nhiều thời gian xử lý hơn"
msgid "Denoising Quality"
msgstr "Chất Lượng Khử Nhiễu"
msgid "Overall denoising quality when using OpenImageDenoise"
msgstr "Chất lượng khử nhiễu tổng thể khi sử dụng OpenImageDenoise (Khử Nhiễu Hình Ảnh Mở)"
msgid "High quality"
msgstr "Chất lượng cao"
msgid "Balanced"
msgstr "Cân Bằng"
msgid "Balanced between performance and quality"
msgstr "Cân bằng giữa hiệu suất hoạt động và chất lượng"
msgid "High performance"
msgstr "Tốc độ làm việc cao"
msgid "Denoise on GPU"
msgstr "Khử Nhiễu trên GPU"
msgid "Perform denoising on GPU devices configured in the system tab in the user preferences. This is significantly faster than on CPU, but requires additional GPU memory. When large scenes need more GPU memory, this option can be disabled"
msgstr "Thực hiện khử nhiễu trên các thiết bị GPU vốn cấu hình trong thẻ hệ thống trong cài đặt sở thích người dùng. Thao tác này nhanh hơn đáng kể so với trên CPU, song cần thêm bộ nhớ GPU. Khi các cảnh lớn cần nhiều bộ nhớ GPU hơn thì có thể tắt tùy chọn này đi"
msgid "Device to use for rendering"
msgstr "Thiết bị dùng để kết xuất"
@@ -95089,6 +96510,10 @@ msgid "Viewport Denoising Prefilter"
msgstr "Thanh Lọc Tiền Khử Nhiễu Cổng Nhìn"
msgid "Viewport Denoising Quality"
msgstr "Chất Lượng Khử Nhiễu Cổng Nhìn"
msgid "Start Denoising"
msgstr "Khởi Đầu Khử Nhiễu"
@@ -95097,6 +96522,10 @@ msgid "Sample to start denoising the preview at"
msgstr "Mức mẫu vật khởi đầu khử nhiễu bản xem trước"
msgid "Denoise Preview on GPU"
msgstr "Xem Trước Khử Nhiễu trên GPU"
msgid "Viewport Dicing Rate"
msgstr "Tần Số Phân Hóa trong Cổng Nhìn"
@@ -95729,6 +97158,58 @@ msgid "Path to the pot template file"
msgstr "Đường dẫn đến tập tin mẫu pot (phiên dịch)"
msgid "Naming Components for alpha maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ alpha"
msgid "Naming Components for AO maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ AO"
msgid "Naming Components for Base Color maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ Màu Cơ Sở"
msgid "Naming Components for bump maps"
msgstr "Phần tên đặt cho ánh xạ gồ ghề"
msgid "Naming Components for displacement maps"
msgstr "Phần tên đặt cho ánh xạ dịch hình"
msgid "Naming Components for emission maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ phát xạ"
msgid "Gloss"
msgstr "Bóng Bẩy"
msgid "Naming Components for glossy maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ ánh bóng bẩy"
msgid "Naming Components for metallness maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ kim loại"
msgid "Naming Components for Normal maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ Pháp Tuyến"
msgid "Naming Components for roughness maps"
msgstr "Phần tên đặt cho ánh xạ độ nhám"
msgid "Naming Components for Specular maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ Ánh Phản Chiếu Đều"
msgid "Naming Components for transmission maps"
msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ truyền xạ"
msgid "Python expression to be evaluated as the initial node setting"
msgstr "Biểu thức Python để tính toán tựa như sắp đặt khởi đầu của nút"
@@ -95825,10 +97306,774 @@ msgid "Step size when raymarching volume for lighting computation"
msgstr "Kích thước bước khi diễu hành tia thể tích để tính toán ánh sáng"
msgid "Reference from a RigifyParameters field to a bone collection."
msgstr "Tham chiếu từ một trường RigifyParameters (Tham Số Rigify) đến bộ sưu tập xương."
msgid "Collection Name"
msgstr "Tên Bộ Sưu Tập"
msgid "Name of the referenced bone collection"
msgstr "Tên của bộ sưu tập xương tham chiếu"
msgid "Color picker"
msgstr "Trình chọn màu"
msgid "Whether this feature-set is registered or not"
msgstr "Bộ tính năng này có được đăng ký hay không"
msgid "Auto Align Extremity Bone"
msgstr "Tự Động Căn Chỉnh Xương Chi"
msgid "Number of B-Bone segments"
msgstr "Số lượng phân đoạn Xương Dẻo"
msgid "Cluster controls"
msgstr "Phân Cụm Điều Khiển"
msgid "Clusterize controls in the same position"
msgstr "Phân cụm các điều khiển ở cùng một vị trí"
msgid "Connect chain"
msgstr "Kết nối chuỗi"
msgid "Connect the B-Bone chain to the parent rig"
msgstr "Kết nối chuỗi Xương Dẻo với giàn phụ huynh"
msgid "Convergence bone"
msgstr "Xương hội tụ"
msgid "Add DEF on convergence"
msgstr "Thêm DEF (biến dạng) khi hội tụ"
msgid "Automation axes"
msgstr "Tự động hóa trục"
msgid "Prefer DEF parenting"
msgstr "Ưu tiên phụ huynh hóa DEF (biến dạng)"
msgid "Layers for the optional IK controls to be on"
msgstr "Tầng lớp cho những điều khiển IK tùy chọn nằm trên đó"
msgid "Extra IK Layers"
msgstr "Tầng Lớp IK Bổ Sung"
msgid "Separate IK Toe"
msgstr "IK Ngón Chân Riêng Biệt"
msgid "Generate a separate IK toe control for better IK/FK snapping"
msgstr "Tạo điều khiển ngón chân IK riêng biệt để bám dính IK/FK tốt hơn"
msgid "Toe Tip Roll"
msgstr "Lăn Đầu Ngón Chân"
msgid "Generate a slider to pivot forward heel roll on the tip rather than the base of the toe"
msgstr "Tạo một thanh trượt để xoay phần gót chân về phía trước trên đầu ngón chân thay vì ở phần gốc của ngón chân."
msgid "Eyelid Detach Option"
msgstr "Tùy Chọn Tách Rời Mí Mắt"
msgid "Create an option to detach eyelids from the eye surface"
msgstr "Tạo tùy chọn tách rời mí mắt khỏi bề mặt mắt"
msgid "Eyelids Follow Default"
msgstr "Mí Mắt Đi Theo Mặc Định"
msgid "Default setting for the Eyelids Follow sliders (X and Z)"
msgstr "Cài đặt mặc định cho thanh trượt Mí Mắt Đi Theo (X và Z)"
msgid "Split Eyelid Follow Slider"
msgstr "Tách Rời Mí Mắt Theo Thanh Trượt"
msgid "Create separate eyelid follow influence sliders for X and Z"
msgstr "Tạo mí mắt riêng biệt theo ảnh hưởng của các thanh trượt cho X và Z"
msgid "Layers for the FK controls to be on"
msgstr "Tầng lớp để các điều khiển FK nằm trên đó"
msgid "Assign Fk Collections"
msgstr "Ấn Định Bộ Sưu Tập Fk"
msgid "Foot Pivot"
msgstr "Điểm Tựa Chân"
msgid "Ankle"
msgstr "Mắt Cá Chân"
msgid "The foots pivots at the ankle"
msgstr "Bàn chân xung quanh điểm tựa tại mắt cá chân"
msgid "Toe"
msgstr "Ngón Chân"
msgid "The foot pivots around the base of the toe"
msgstr "Bàn chân xoay quanh điểm tựa gốc ngón chân"
msgid "Ankle and Toe"
msgstr "Mắt Cá Chân và Ngón Chân"
msgid "The foots pivots at the ankle, with extra toe pivot"
msgstr "Bàn chân xoay quanh điểm tựa tại mắt cá chân, thêm với điểm tựa của ngón chân"
msgid "Heel IK Influence"
msgstr "Ảnh Hưởng của IK Gót Chân"
msgid "Influence of the secondary IK on the heel control rotation"
msgstr "Ảnh hưởng của IK thứ hai đến điều khiển xoay chiều của gót chân"
msgid "IK Local Location"
msgstr "Vị Trí Cục Bộ của IK"
msgid "Specifies the value of the Local Location option for IK controls, which decides if the location channels are aligned to the local control orientation or world"
msgstr "Chỉ định giá trị của tùy chọn Vị Trí Cục Bộ cho các điều khiển IK. Tùy chọn này quyết định xem các kênh vị trí có căn chỉnh theo định hướng điều khiển cục bộ hay định hướng thế giới hay không."
msgid "Locked Influence"
msgstr "Ảnh Hưởng Khóa Lại"
msgid "Influence of the jaw on the locked mouth"
msgstr "Ảnh hưởng của hàm trên miệng bị khóa"
msgid "Bottom Lip Influence"
msgstr "Ảnh Hưởng Môi Dưới"
msgid "Influence of the jaw on the bottom lip chains"
msgstr "Ảnh hưởng của hàm đến các chuỗi môi dưới"
msgid "Secondary Influence Falloff"
msgstr "Suy Giảm Dần của Ảnh Hưởng Thứ"
msgid "Reduction factor for each level of secondary mouth loops"
msgstr "Hệ số suy giảm dần cho mỗi cấp độ vòng miệng thứ cấp"
msgid "Limb Type"
msgstr "Thể Loại Chi"
msgid "Leg"
msgstr "Chân"
msgid "Paw"
msgstr "Bàn Chân Thú"
msgid "Support Uniform Scaling"
msgstr "Hỗ Trợ Tỷ Lệ Đồng Đều"
msgid "Support uniformly scaling the limb via the gear control at the base"
msgstr "Hỗ trợ đổi tỷ lệ chi một cách đồng đều thông qua điều khiển bánh răng ở đế"
msgid "Control"
msgstr "Điều Khiển"
msgid "Create a control bone for the copy"
msgstr "Tạo một xương điều khiển cho bản sao"
msgid "Controls"
msgstr "Các Điều Khiển"
msgid "Create control bones for the copy"
msgstr "Tạo các xương điều khiển cho bản sao"
msgid "Custom Pivot Control"
msgstr "Điều Khiển Điểm Tựa Tùy Chỉnh"
msgid "Create a rotation pivot control that can be repositioned arbitrarily"
msgstr "Tạo một điều khiển điểm tựa xoay chiều có thể tái định vị một cách tùy ý"
msgid "Create a deform bone for the copy"
msgstr "Tạo một xương biến dạng cho bản sao"
msgid "Create deform bones for the copy"
msgstr "Tạo các xương biến dạng cho bản sao"
msgid "Extra Control"
msgstr "Điều Khiển Bổ Sung"
msgid "Create an optional control"
msgstr "Tạo một điều khiển tùy chọn"
msgid "Extra Deform"
msgstr "Biến Dạng Bổ Sung"
msgid "Create an optional deform bone"
msgstr "Tạo một xương biến dạng tùy chọn"
msgid "Extra IK Control"
msgstr "Điều Khiển IK bổ sung"
msgid "Create an optional IK control"
msgstr "Tạo một điều khiển IK tùy chọn"
msgid "FK Controls"
msgstr "Các Điều Khiển FK"
msgid "Generate an FK control chain"
msgstr "Tạo một chuỗi các điều khiển FK"
msgid "IK Wrist Pivot"
msgstr "Điểm Tựa IK Cổ Tay"
msgid "Make an extra IK hand control pivoting around the tip of the hand"
msgstr "Tạo một điều khiển bàn tay IK bổ sung xoay quanh đỉnh bàn tay"
msgid "Switchable Parent"
msgstr "Có Thể Chuyển Đổi Phụ Huynh"
msgid "Allow switching the parent of the master control"
msgstr "Cho phép chuyển đổi phụ huynh của điều khiển chính"
msgid "Widget"
msgstr "Thành Tố Điều Khiển"
msgid "Choose a widget for the bone control"
msgstr "Chọn một thành tố điều khiển cho điều khiển xương"
msgid "Neck Position"
msgstr "Vị Trí Cổ"
msgid "Neck start position"
msgstr "Vị trí bắt đầu của cổ"
msgid "Widget Type"
msgstr "Kiểu Thành Tố Điều Khiển"
msgid "Choose the type of the widget to create"
msgstr "Chọn thể loại thành tố điều khiển để kiến tạo"
msgid "Both Sides"
msgstr "Cả Hai Bên"
msgid "Create controls for both sides of the palm"
msgstr "Tạo điều khiển cho cả hai bên lòng bàn tay"
msgid "Palm Rotation Axis"
msgstr "Trục Quay của Lòng Bàn Tay"
msgid "Replace the parent with a different bone after all bones are created. Using simply CTRL, DEF or MCH will replace the prefix instead"
msgstr "Thay thế phần tử phụ huynh bằng một xương khác sau khi toàn bộ các xương đã được tạo ra. Chỉ đơn giản sử dụng CTRL, DEF hoặc MCH để thay thế tiền tố"
msgid "Position of the torso control and pivot point"
msgstr "Vị trí của điểm điều khiển thân và điểm tựa"
msgid "Layers for the primary controls to be on"
msgstr "Tầng lớp cho những điều khiển chính nằm trên đó"
msgid "Assign Primary Collections"
msgstr "Ấn Định các Bộ Sưu Tập Chính"
msgid "Primary Rotation Axis"
msgstr "Trục Xoay Chiều Chính"
msgid "X manual"
msgstr "X thủ công"
msgid "Y manual"
msgstr "Y thủ công"
msgid "Z manual"
msgstr "Z thủ công"
msgid "-X manual"
msgstr "-X thủ công"
msgid "-Y manual"
msgstr "-Y thủ công"
msgid "-Z manual"
msgstr "-Z thủ công"
msgid "Register Parent"
msgstr "Đăng Ký Phụ Huynh"
msgid "Register the control as a switchable parent candidate"
msgstr "Đăng ký điều khiển như một ứng cử phụ huynh chuyển đổi được"
msgid "Parent Tags"
msgstr "Các Dấu Nhãn Phụ Huynh"
msgid "Comma-separated tags to use for the registered parent"
msgstr "Các dấu nhãn, tách phân bằng dấu phẩy, để sử dụng cho phụ huynh đã đăng ký"
msgid "Relink Constraints"
msgstr "Tái Liên Kết Ràng Buộc"
msgid "For constraints with names formed like 'base@bonename', use the part after '@' as the new subtarget after all bones are created. Use '@CTRL', '@DEF' or '@MCH' to simply replace the prefix"
msgstr "Đối với các ràng buộc có tên được hình thành như 'base@bonename' (gốc@tên_xương) thì xin hãy sử dụng phần đứng sau '@' làm mục tiêu phụ mới, sau khi toàn bộ các xương đã được tạo ra. Sử dụng '@CTRL', '@DEF' hoặc '@MCH' để chỉ đơn giản thay thế tiền tố thôi"
msgid "Bone roll alignment"
msgstr "Căn chỉnh việc lăn xương"
msgid "Layers for the secondary controls to be on"
msgstr "Tầng lớp cho các điều khiển thứ cấp nằm trên đó"
msgid "Assign Secondary Collections"
msgstr "Ấn Định các Bộ Sưu Tập Thứ Cấp"
msgid "Limb Segments"
msgstr "Số Phân Đoạn Chi"
msgid "Number of limb segments"
msgstr "Số lượng phân đoạn chi thể"
msgid "Extra End Controls"
msgstr "Số Điều Khiển Kết Thúc Bổ Sung"
msgid "Number of extra spline control points attached to the end control"
msgstr "Số điểm điều khiển chốt trục bổ sung được gắn vào điều khiển phần cuối"
msgid "Generate an FK control chain for the tentacle"
msgstr "Sinh tạo chuỗi điều khiển FK cho xúc tu"
msgid "Maximum Radius"
msgstr "Bán Kính Tối Đa"
msgid "Maximum supported scale factor for the spline control bones"
msgstr "Hệ số tỷ lệ hỗ trợ tối đa cho các xương điều khiển chốt trục"
msgid "Middle Controls"
msgstr "Số Điều Khiển Trung Gian"
msgid "Number of spline control points in the middle"
msgstr "Số điểm điều khiển chốt trục ở giữa"
msgid "Radius Scaling"
msgstr "Đổi Tỷ lệ bán kính"
msgid "Allow scaling the spline control bones to affect the thickness via curve radius"
msgstr "Cho phép đổi tỷ lệ xương điều khiển chốt trục để ảnh hưởng đến độ dày thông qua bán kính đường cong"
msgid "Extra Start Controls"
msgstr "Số Điều Khiển Khởi Đầu Bổ Sung"
msgid "Number of extra spline control points attached to the start control"
msgstr "Số lượng điểm điều khiển spline bổ sung được gắn vào điều khiển bắt đầu"
msgid "Tip Control"
msgstr "Điều Khiển Đỉnh Đầu"
msgid "How the stretching of the tentacle is controlled"
msgstr "Sự kéo dài của xúc tu được điều khiển như thế nào"
msgid "Stretch To Fit"
msgstr "Co Giãn để Khít Vừa"
msgid "The tentacle stretches to fit the curve"
msgstr "Co giãn xúc tu để khít vừa đường cong"
msgid "Direct Tip Control"
msgstr "Điều Khiển Đỉnh Đầu Trực Tiếp"
msgid "The last bone of the chain is directly controlled, like the hand in an IK arm, and the middle stretches to reach it"
msgstr "Xương cuối cùng của chuỗi sẽ được điều khiển trực tiếp, giống như bàn tay trong cánh tay IK, và phần giữa được kéo giãn ra để chạm tới nó"
msgid "Manual Squash & Stretch"
msgstr "Nén Ép & Kéo Giãn Thủ Công"
msgid "The tentacle scaling is manually controlled via twist controls."
msgstr "Thực hiện việc đổi tỷ lệ xúc tu một cách thủ công thông qua các điều khiển xoắn vặn."
msgid "Suppress Control"
msgstr "Kìm Hãm Điều Khiển"
msgid "Make the control bone a mechanism bone invisible to the user and only affected by constraints"
msgstr "Biến xương điều khiển thành xương cơ chế vô hình trong mắt người dùng, và chỉ bị ảnh hưởng bởi các ràng buộc mà thôi"
msgid "Connect Matching Ends"
msgstr "Kết Nối Đầu Kết Xứng Khớp"
msgid "Create a smooth B-Bone transition if an end of the chain meets another chain going in the same direction"
msgstr "Tạo chuyển tiếp Xương Dẻo mượt mà nếu một đầu của chuỗi gặp một chuỗi khác đi theo cùng chiều hướng"
msgid "Connect With Mirror"
msgstr "Kết Nối Với Đối Xứng"
msgid "Create a smooth B-Bone transition if an end of the chain meets its mirror"
msgstr "Tạo sự chuyển tiếp xương dẻo mượt mà nếu một đầu của chuỗi gặp phần đối xứng của nó"
msgid "Sharpen Corner"
msgstr "Làm Sắc Nhọn Góc"
msgid "Create a mechanism to sharpen a connected corner when the angle is below this value"
msgstr "Tạo cơ chế làm sắc nét một góc kết nối khi góc độ là thấp hơn giá trị này"
msgid "Control Falloff"
msgstr "Suy Giảm Dần Điều Khiển"
msgid "Falloff curve coefficient: 0 is linear, and higher value is wider influence. Set to -10 to disable influence completely"
msgstr "Hệ số đường cong suy giảm dần: 0 là tuyến tính và giá trị cao hơn có ảnh hưởng rộng hơn. Đặt thành -10 để hoàn toàn tắt ảnh hưởng đi"
msgid "Falloff Along Chain Curve"
msgstr "Suy Giảm Dần Dọc Theo Đường Cong Chuỗi"
msgid "Falloff is computed along the curve of the chain, instead of projecting on the axis connecting the start and end points"
msgstr "Suy giảm dần được tính toán dọc theo đường cong của chuỗi, thay vì phóng chiếu lên trục kết nối điểm khẩu đầu và điểm kết thúc"
msgid "Propagate Scale"
msgstr "Lan Truyền Tỷ Lệ"
msgid "Propagate scale from main controls throughout the chain"
msgstr "Lan truyền tỷ lệ từ các điều khiển chính xuyên suốt toàn bộ chuỗi"
msgid "Spherical Falloff"
msgstr "Suy Giảm Dần Hình Cầu"
msgid "Falloff curve tries to form a circle at +1 instead of a parabola"
msgstr "Đường cong suy giảm dần cố gắng tạo hình thành một đường tròn tại +1 thay vì một đường parabol"
msgid "Propagate To Controls"
msgstr "Lan Truyền đến các Điều Khiển"
msgid "Expose scale and/or twist propagated to tweak controls to be seen as parent motion by glue or other chains using Merge Parent Rotation And Scale. Otherwise it is only propagated internally within this chain"
msgstr "Bộc lộ tỷ lệ và/hoặc độ xoắn lan truyền tới các điều khiển tinh chỉnh, để có thể được xem như chuyển động của đối tượng phụ huynh bởi dính vào hoặc các chuỗi khác sử dụng Hội Nhập Xoay Chiều và Tỷ Lệ của Phụ Huynh. Nếu không thì nó chỉ được lan truyền nội bộ trong chuỗi này mà thôi."
msgid "Propagate Twist"
msgstr "Lan Truyền Độ Xoắn"
msgid "Propagate twist from main controls throughout the chain"
msgstr "Lan truyền độ xoắn từ các điều khiển chính xuyên suốt toàn bộ chuỗi"
msgid "Middle Control Position"
msgstr "Vị Trí của Điều Khiển Giữa"
msgid "Position of the middle control, disabled if zero"
msgstr "Vị trí của điều khiển ở giữa, bị tắt đi nếu bằng 0"
msgid "Chain Priority"
msgstr "Quyền Ưu tiên của Chuỗi"
msgid "When merging controls, chains with higher priority always win"
msgstr "Khi hợp nhất các điều khiển, các chuỗi có mức độ ưu tiên cao hơn sẽ luôn luôn thắng"
msgid "Merge Parent Rotation And Scale"
msgstr "Hội Nhập Xoay Chiều Và Tỷ Lệ của Phụ Huynh"
msgid "When controls are merged into ones owned by other chains, include parent-induced rotation/scale difference into handle motion. Otherwise only local motion of the control bone is used"
msgstr "Khi các điều khiển được hợp nhất vào các điều khiển do các chuỗi khác sở hữu thì bao gồm sự khác biệt về tỷ lệ/xoay chiều do phụ huynh tạo ra vào chuyển động của tay cầm. Nếu không thì chỉ sử dụng chuyển động cục bộ của xương điều khiển mà thôi"
msgid "Use Handle Scale"
msgstr "Sử Dụng Tỷ Lệ Tay Cầm"
msgid "Use control scaling to scale the B-Bone"
msgstr "Sử dụng điều khiển tỷ lệ để đổi tỷ lệ Xương Dẻo"
msgid "Orientation Bone"
msgstr "Xương Định Hướng"
msgid "If set, control orientation is taken from the specified bone"
msgstr "Nếu được đặt thì định hướng của điều khiển sẽ được lấy từ xương đã chỉ định ra"
msgid "Add Constraint"
msgstr "Thêm Ràng Buộc"
msgid "Add one of the common constraints linking the control to the tail target"
msgstr "Thêm một trong những ràng buộc phổ thông, liên kết điều khiển với mục tiêu đuôi"
msgid "No New Constraint"
msgstr "Không Có Ràng Buộc Mới"
msgid "Don't add new constraints"
msgstr "Không cho thêm các ràng buộc mới"
msgid "Copy Location (Local)"
msgstr "Sao Chép Vị Trí (Cục bộ)"
msgid "Add a constraint to copy Local Location with Offset. If the owner and target control rest orientations are different, the global movement direction will change accordingly"
msgstr "Thêm ràng buộc để sao chép Vị Trí Cục Bộ có Dịch Chuyển. Nếu điều khiển của chủ sở hữu và điều khiển của mục tiêu có định hướng tư thế nghỉ khác nhau thì chiều hướng di chuyển toàn cầu sẽ thay đổi tương ứng"
msgid "Copy Location (Local, Owner Orientation)"
msgstr "Sao Chép Vị Trí (Cục Bộ, Định Hướng của Chủ Sở Hữu)"
msgid "Add a constraint to copy Local Location (Owner Orientation) with Offset. Even if the owner and target controls have different rest orientations, the global movement direction would be the same"
msgstr "Thêm ràng buộc để sao chép Vị Trí Cục Bộ (Định Hướng của Chủ Sở Hữu) có Dịch Chuyển. Ngay cả khi các điều khiển chủ sở hữu và điều khiển mục tiêu có định hướng tư thế nghỉ khác nhau, chiều hướng di chuyển toàn cầu sẽ giống nhau"
msgid "Influence of the added constraint"
msgstr "Ảnh hưởng của ràng buộc bổ sung"
msgid "Glue Mode"
msgstr "Chế Độ Dính"
msgid "Specifies how the glue bone is rigged to the control at the bone head location"
msgstr "Chỉ định phương pháp xương dính vào được bố trí với bộ điều khiển tại vị trí đầu xương"
msgid "Child Of Control"
msgstr "Con Cái của Điều Khiển"
msgid "The glue bone becomes a child of the control bone"
msgstr "Xương dính vào trở thành con cái của xương điều khiển"
msgid "Mirror Of Control"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Điều Khiển"
msgid "The glue bone becomes a sibling of the control bone with Copy Transforms"
msgstr "Xương dính vào trở thành xương anh em của xương điều khiển với Sao Chép Biến Hóa"
msgid "Mirror With Parents"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng với Phụ Huynh"
msgid "The glue bone keeps its parent, but uses Copy Transforms to group both local and parent induced motion of the control into local space"
msgstr "Xương dính vào giữ nguyên phụ huynh của nó, song sử dụng Sao Chép Biến Hóa để nhóm cả chuyển động cục bộ, và chuyển động do phụ huynh tạo ra, của điều khiển vào không gian cục bộ"
msgid "Deformation Bridge"
msgstr "Cầu Nối Biến Dạng"
msgid "Other than adding glue constraints to the control, the rig acts as a one segment basic deform chain"
msgstr "Ngoài việc thêm các ràng buộc dính vào điều khiển, giàn điều khiển hoạt động như một chuỗi biến dạng cơ bản đơn phân đoạn"
msgid "Target Local With Parents"
msgstr "Mục Tiêu Cục Bộ Cùng Phụ Huynh"
msgid "Include transformations induced by target parents into target local space"
msgstr "Bao gồm các biến hóa được tạo ra bởi các phụ huynh mục tiêu vào không gian cục bộ của mục tiêu"
msgid "Use Tail Target"
msgstr "Sử Dụng Mục Tiêu ở Đuôi"
msgid "Find the control at the bone tail location and use it to relink TARGET or any constraints without an assigned subtarget or relink spec"
msgstr "Tìm điều khiển tại vị trí đuôi của xương và sử dụng nó để tái liên kết MỤC TIÊU hoặc bất kỳ ràng buộc nào không có mục tiêu phụ hoặc chỉ định tái kết nối"
msgid "Primary Control Layers"
msgstr "Các Tầng Lớp Điều Khiển Chính"
msgid "Secondary Control Layers"
msgstr "Các Tầng Lớp Điều Khiển Thứ Cấp"
msgid "Tail Position"
msgstr "Vị Trí Đuôi"
msgid "Where the tail starts"
msgstr "Nơi đuôi bắt đầu"
msgid "Orient y-axis to"
msgstr "Định hướng trục y vào"
msgid "Targets all ctrls y-axis to defined axis (global space)"
msgstr "Nhắm mục tiêu toàn bộ các điều khiển trục y vào trục xác định (không gian toàn cục)"
msgid "X-Global"
msgstr "X-Toàn Cầu"
msgid "Y-Global"
msgstr "Y-Toàn Cầu"
msgid "Z-Global"
msgstr "Z-Toàn Cầu"
msgid "Layers for the tweak controls to be on"
msgstr "Các tầng lớp dành cho những điều khiển tinh chỉnh nằm ở đó"
msgid "Assign Tweak Collections"
msgstr "Ấn Định các Bộ Sưu Tập Hiệu Chỉnh"
msgid "Use Head"
msgstr "Sử Dụng Đầu"
msgid "Create head and neck bones"
msgstr "Tạo xương đầu và cổ"
msgid "Create tail bones"
msgstr "Tạo xương đuôi"
msgid "Custom Widget orient"
msgstr "Định hướng Thành Tố Điều Khiển tùy chỉnh"
msgid "Targets custom WGTs to defined axis (global space)"
msgstr "Nhắm mục tiêu WGT tùy chỉnh vào trục xác định (không gian toàn cầu)"
msgid "Widget Offset"
msgstr "Dịch Chuyển của Thành Tố Điều Khiển"
msgid "color picker"
msgstr "trình chọn màu"
msgid "Selected UV Element"
msgstr "Phần Tử UV được Chọn"
@@ -95841,6 +98086,10 @@ msgid "Face Index"
msgstr "Chỉ Số Mặt"
msgid "Include this selection set when copying to the clipboard. If none are specified, all sets will be copied."
msgstr "Bao gồm bộ lựa chọn này khi sao chép vào bảng nhớ tạm. Nếu không chỉ định thì toàn bộ các bộ sẽ được sao chép."
msgid "Base Pose Angle"
msgstr "Góc Độ Tư Thế Cơ Sở"
@@ -95897,6 +98146,14 @@ msgid "Rotation value in geometry attribute"
msgstr "Giá trị xoay chiều trong thuộc tính hình học"
msgid "EEVEE Raytrace Options"
msgstr "Tùy Chọn Raytrace của EEVEE"
msgid "Quality options for the raytracing pipeline"
msgstr "Các tùy chọn về chất lượng cho quy trình dò tia"
msgid "Bilateral Filter"
msgstr "Bộ Lọc Song Phương"
@@ -95921,6 +98178,30 @@ msgid "Accumulate samples by reprojecting last tracing results"
msgstr "Tích lũy mẫu vật bằng cách tái phóng chiếu kết quả dò tia sau cùng"
msgid "Determines the number of rays per pixel. Higher resolution uses more memory."
msgstr "Xác định số tia trên mỗi điểm ảnh. Độ phân giải cao hơn sử dụng nhiều bộ nhớ hơn."
msgid "Full resolution"
msgstr "Độ phân giải toàn phần"
msgid "Render this effect at 50% render resolution"
msgstr "Kết xuất hiệu ứng này ở độ phân giải 50% của kết xuất"
msgid "Render this effect at 25% render resolution"
msgstr "Kết xuất hiệu ứng này ở độ phân giải 25% của kết xuất"
msgid "Render this effect at 12.5% render resolution"
msgstr "Kết xuất hiệu ứng này ở độ phân giải 12.5% của kết xuất"
msgid "Render this effect at 6.25% render resolution"
msgstr "Kết xuất hiệu ứng này ở độ phân giải 6.25% của kết xuất"
msgid "Screen-Trace Precision"
msgstr "Độ Chính Xác của Dò Tia Màn Hình"
@@ -95937,6 +98218,14 @@ msgid "Surface thickness used to detect intersection when using screen-tracing"
msgstr "Độ dày bề mặt được sử dụng để phát hiện sự giao cắt khi sử dụng tính năng dò tia màn hình"
msgid "Raytrace Max Roughness"
msgstr "Độ Nhám Tối Đa của Raytrace"
msgid "Maximum roughness to use the tracing pipeline for. Higher roughness surfaces will use fast GI approximation. A value of 1 will disable fast GI approximation."
msgstr "Độ nhám tối đa để sử dụng cho quy trình dò tia. Các bề mặt có độ nhám cao hơn sẽ sử dụng phép xấp xỉ GI nhanh. Giá trị 1 sẽ tắt tính xấp xỉ GI nhanh đi."
msgid "Enable noise reduction techniques for raytraced effects"
msgstr "Cho phép các kỹ thuật giảm nhiễu cho những hiệu ứng dò tia"
@@ -96382,6 +98671,10 @@ msgid "Minimum Y value for the render region"
msgstr "Giá trị Y tối thiểu của vùng kết xuất"
msgid "Compositor Device"
msgstr "Thiết Bị Trình Tổng Hợp"
msgid "Set how compositing is executed"
msgstr "Phương pháp thi hành tổng hợp"
@@ -96390,6 +98683,10 @@ msgid "GPU"
msgstr "Graphics Processing Unit: Đơn Vị Xử Lý Đồ Họa"
msgid "Compositor Precision"
msgstr "Độ Chính Xác của Trình Tổng Hợp"
msgid "The precision of compositor intermediate result"
msgstr "Độ chính xác của kết quả trung gian của trình tổng hợp"
@@ -96873,6 +99170,14 @@ msgid "Use multiple views in the scene"
msgstr "Dùng đa góc nhìn trong cảnh"
msgid "Use New CPU Compositor"
msgstr "Sử Dụng Trình Tổng Hợp CPU Mới"
msgid "Use the new CPU compositor implementation"
msgstr "Sử dụng thực hiện trình tổng hợp CPU mới"
msgid "Overwrite existing files while rendering"
msgstr "Viết đè lên các tập tin hiện có trong khi kết xuất"
@@ -96933,6 +99238,10 @@ msgid "Render Single Layer"
msgstr "Kết Xuất Một Tầng Lớp"
msgid "Only render the active layer. Only affects rendering from the interface, ignored for rendering from command line."
msgstr "Duy kết xuất tầng đang hoạt động. Chỉ tác động đến quá trình kết xuất từ giao diện mà thôi, bỏ qua nếu kết xuất bằng dòng lệnh"
msgid "Use Spherical Stereo"
msgstr "Dùng Lập Thể Hình Cầu"
@@ -97977,10 +100286,102 @@ msgid "Brightness threshold for using sprite base depth of field"
msgstr "Giới hạn cường độ sáng cho việc sử dụng trường ảnh cơ sở nhiễu sáng đột ngột (sprite base depth of field)"
msgid "Clamp Surface Direct"
msgstr "Hạn Định Bề Mặt Trực Tiếp"
msgid "If non-zero, the maximum value for lights contribution on a surface. Higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy. Used by light objects."
msgstr "Nếu khác không thì là giá trị tối đa cho sự đóng góp của ánh sáng trên bề mặt. Các giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và hội tụ chậm với cái giá phải trả là độ chính xác. Được sử dụng bởi các đối tượng nguồn sáng."
msgid "Clamp Surface Indirect"
msgstr "Hạn Định Bề Mặt Gián Tiếp"
msgid "If non-zero, the maximum value for indirect lighting on surface. Higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy. Used by ray-tracing and light-probes."
msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa cho ánh sáng gián tiếp trên bề mặt. Các giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và hội tụ chậm với cái giá phải trả là độ chính xác. Được sử dụng bởi dò tia (ray-tracing) và các bộ dò ánh sáng (light-probes)."
msgid "Clamp Volume Direct"
msgstr "Hạn Định Thể Tích Trực Tiếp"
msgid "If non-zero, the maximum value for lights contribution in volumes. Higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy. Used by light objects."
msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa cho sự đóng góp của ánh sáng theo thể tích. Các giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và hội tụ chậm với cái giá phải trả là độ chính xác. Được sử dụng bởi các đối tượng nguồn sáng."
msgid "Clamp Volume Indirect"
msgstr "Hạn Định Thể Tích Gián Tiếp"
msgid "If non-zero, the maximum value for indirect lighting in volumes. Higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy. Used by light-probes."
msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa cho ánh sáng gián tiếp theo thể tích. Các giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và hội tụ chậm với cái giá phải trả là độ chính xác. Được sử dụng bởi các đầu dò ánh sáng."
msgid "Bias the shading normal to reduce self intersection artifacts"
msgstr "Thiên lệch hóa pháp tuyến bóng tối để giảm thiểu giả tượng do tự bản thân giao cắt nhau gây ra"
msgid "If non-zero, the maximum distance at which other surfaces will contribute to the fast GI approximation"
msgstr "Nếu khác 0 thì là khoảng cách tối đa mà các bề mặt khác sẽ đóng góp vào phép tính xấp xỉ GI nhanh"
msgid "Use ambient occlusion instead of full global illumination"
msgstr "Sử dụng tính hấp thụ quang xạ môi trường thay vì sự chiếu sáng toàn cầu ở mức toàn phần"
msgid "Global Illumination"
msgstr "Chiếu Sáng Toàn Cầu"
msgid "Compute global illumination taking into account light bouncing off surrounding objects"
msgstr "Tính toán độ chiếu sáng toàn cầu, cân nhắc đến ánh sáng phản chiếu từ các vật thể xung quanh"
msgid "Trace Precision"
msgstr "Độ Chính Xác trong Dò Tìm"
msgid "Precision of the fast GI ray marching"
msgstr "Độ chính xác của diễu hành tia GI nhanh"
msgid "Ray Count"
msgstr "Số Lượng Tia"
msgid "Amount of GI ray to trace for each pixel"
msgstr "Sống lượng tia GI cần dò tìm cho mỗi điểm ảnh"
msgid "Control the quality of the fast GI lighting. Higher resolution uses more memory."
msgstr "Điều khiển chất lượng ánh sáng GI nhanh. Độ phân giải cao hơn sẽ sử dụng nhiều bộ nhớ hơn."
msgid "Step Count"
msgstr "Số Bước"
msgid "Amount of screen sample per GI ray"
msgstr "Lượng mẫu vật màn hình trên mỗi tia GI"
msgid "Far Thickness"
msgstr "Độ Dày Xa"
msgid "Angular thickness of the surfaces when computing fast GI and ambient occlusion. Reduces energy loss and missing occlusion of far geometry."
msgstr "Độ dày góc của bề mặt khi tính toán GI nhanh và tính hấp thụ quang xạ môi trường. Giảm thiểu sự mất mát năng lượng và tính hấp thụ quang xạ môi trường bị mất mát của các hình học ở xa."
msgid "Near Thickness"
msgstr "Độ Dày Gần"
msgid "Geometric thickness of the surfaces when computing fast GI and ambient occlusion. Reduces light leaking and missing contact occlusion."
msgstr "Độ dày hình học của bề mặt khi tính toán GI nhanh và tính hấp thụ quang xạ môi trường. Giảm thiểu rò rỉ ánh sáng và sự mất mát tính hấp thụ quang xạ môi trường tiếp xúc."
msgid "Cubemap Size"
msgstr "Kích Thước Bản Đồ Lập Phương"
@@ -98073,6 +100474,10 @@ msgid "Minimum light intensity for a light to contribute to the lighting"
msgstr "Cường độ ánh sáng tối thiểu để nguồn sáng có thể đóng góp phần mình trong bố trí ánh sáng"
msgid "Bleeding Bias"
msgstr "Mức Thiên Lệch Rò Rỉ"
msgid "Lower values will reduce background bleeding onto foreground elements"
msgstr "Các giá trị thấp sẽ giảm thiểu sự rò rỉ của nền sau sang các phần tử ở nền trước"
@@ -98105,10 +100510,18 @@ msgid "Select the tracing method used to find scene-ray intersections"
msgstr "Chọn phương pháp dò tia sử dụng để tìm sự giao cắt của tia cảnh"
msgid "Use light probes to find scene intersection"
msgstr "Sử dụng đầu dò ánh sáng để tìm giao điểm của cảnh"
msgid "Screen-Trace"
msgstr "Dò Tia Màn Hình"
msgid "Raytrace against the depth buffer. Fallback to light probes for invalid rays."
msgstr "Dò tia so với bộ đệm về độ sâu. Đối với các tia không hợp lệ thì quay về sử dụng đầu dò ánh sáng."
msgid "Reflection Trace Options"
msgstr "Các Tùy Chọn về Dò Tìm Tia Phản Chiếu"
@@ -98133,6 +100546,14 @@ msgid "Amount of shadow ray to trace for each light"
msgstr "Lượng tia bóng tối để theo dõi cho mỗi ánh sáng"
msgid "Shadows Resolution Scale"
msgstr "Tỷ Lệ Độ Phân Giải Bóng Tối"
msgid "Resolution percentage of shadow maps"
msgstr "Mức phần trăm độ phân giải của các bản đồ bóng tối"
msgid "Shadow Step Count"
msgstr "Số Bước Bóng Tối"
@@ -98157,6 +100578,14 @@ msgid "Jitter Camera"
msgstr "Rung Động Máy Quay Phim"
msgid "Jitter camera position to create accurate blurring using render samples (only for final render)"
msgstr "Rung lắc vị trí máy quay phim để tạo hiệu ứng làm mờ chính xác bằng cách sử dụng các mẫu vật kết xuất (chỉ dành cho kết xuất cuối cùng mà thôi)"
msgid "Use faster global illumination technique for high roughness surfaces"
msgstr "Sử dụng kỹ thuật chiếu sáng toàn cầu nhanh hơn cho các bề mặt có độ nhám cao"
msgid "Enable ambient occlusion to simulate medium scale indirect shadowing"
msgstr "Cho phép THTQXMT để mô phỏng ngả bóng tối gián tiếp tỷ lệ trung bình"
@@ -98173,6 +100602,14 @@ msgid "Enable the ray-tracing module"
msgstr "Bật mô-đun dò tia"
msgid "Jittered Shadows (Viewport)"
msgstr "Bóng Tối Nhiễu Hóa (Cổng Nhìn)"
msgid "Enable jittered shadows on the viewport. (Jittered shadows are always enabled for final renders)."
msgstr "Bật bóng tối nhiễu hóa trên cổng nhìn. (Bóng tối nhiễu hóa luôn luôn được bật lên đối với bản kết xuất sau cùng)."
msgid "Enable shadow casting from lights"
msgstr "Cho phép ngả bóng tối từ các nguồn ánh sáng"
@@ -98185,10 +100622,22 @@ msgid "Denoise image using temporal reprojection (can leave some ghosting)"
msgstr "Giảm nhiễu dùng phương pháp tái phóng chiếu theo thời gian (temporal reprojection) (có thể để lại một số ảo ảnh)"
msgid "Volume Custom Range"
msgstr "Phạm Vi Tùy Chỉnh Thể Tích"
msgid "Enable custom start and end clip distances for volume computation"
msgstr "Cho phép tùy chỉnh khoảng cách bắt đầu và kết thúc tầm nhìn cho quá trình tính toán thể tích"
msgid "Volumetric Shadows"
msgstr "Bóng Tối trong Thể Tích"
msgid "Cast shadows from volumetric materials onto volumetric materials (Very expensive)"
msgstr "Ngả bóng tối từ các nguyên vật liệu thể tích lên các nguyên vật liệu thể tích (Rất tốn kém)"
msgid "End distance of the volumetric effect"
msgstr "Khoảng cách kết thúc của hiệu ứng thể tích"
@@ -98201,6 +100650,10 @@ msgid "Volume Max Ray Depth"
msgstr "Độ Sâu Tia Xạ Tối Đa"
msgid "Maximum surface intersection count used by the accurate volume intersection method. Will create artifact if it is exceeded. Higher count increases VRAM usage."
msgstr "Số lượng giao cắt bề mặt Tối Đa được sử dụng bởi phương pháp giao cắt thể tích chính xác. Sẽ tạo ra giả tượng nếu vượt quá. Số lượng cao hơn sẽ làm tăng mức sử dụng bộ nhớ VRAM."
msgid "Exponential Sampling"
msgstr "Lấy Mẫu Vật Lũy Thừa"
@@ -98209,6 +100662,10 @@ msgid "Distribute more samples closer to the camera"
msgstr "Khi gần máy quay phim hơn thì phân bổ mẫu vật nhiều hơn"
msgid "Number of steps to compute volumetric effects. Higher step count increase VRAM usage and quality."
msgstr "Số bước để tính toán hiệu ứng thể tích. Số bước cao hơn sẽ làm tăng mức sử dụng và chất lượng VRAM."
msgid "Volumetric Shadow Samples"
msgstr "Số Mẫu Vật Bóng Tối của Thể Tích"
@@ -98221,6 +100678,10 @@ msgid "Start distance of the volumetric effect"
msgstr "Khoảng cách khởi đầu của hiệu ứng thể tích"
msgid "Control the quality of the volumetric effects. Higher resolution uses more memory."
msgstr "Điều khiển chất lượng của hiệu ứng thể tích. Độ phân giải cao hơn sử dụng nhiều bộ nhớ hơn."
msgid "Grease Pencil Render"
msgstr "Kết Xuất Bút Chì Dầu"
@@ -98325,6 +100786,10 @@ msgid "Opacity of the points"
msgstr "Độ Đục của các điểm"
msgid "Vectorscope Mode"
msgstr "Chế Độ Véctơ Kế"
msgid "Waveform Opacity"
msgstr "Độ Đục của Hình Sóng"
@@ -98538,6 +101003,10 @@ msgid "Use Default Fade"
msgstr "Dùng Phai Mờ Dần Mặc Định"
msgid "Fade effect using the built-in default (usually makes the transition as long as the effect strip)"
msgstr "Hiệu ứng mờ dần sử dụng mặc định tích hợp (thường làm cho chiều dài của chuyển tiếp dài bằng chiều dài của dải hiệu ứng)"
msgid "Use Linear Modifiers"
msgstr "Dùng Bộ Điều Chỉnh Tuyến Tính"
@@ -98846,6 +101315,18 @@ msgid "Align X"
msgstr "Căn Chỉnh X"
msgid "Align the text along the X axis, relative to the text bounds"
msgstr "Căn chỉnh văn bản dọc theo trục X, tương đối với ranh giới văn bản"
msgid "Align Y"
msgstr "Căn Chỉnh Y"
msgid "Align the text along the Y axis, relative to the text bounds"
msgstr "Căn chỉnh văn bản dọc theo trục Y, tương đối với ranh giới văn bản"
msgid "Box Color"
msgstr "Màu Hộp"
@@ -98878,10 +101359,22 @@ msgid "Outline Width"
msgstr "Chiều Rộng Đường Viền"
msgid "Shadow Angle"
msgstr "Góc Độ Bóng Tối"
msgid "Shadow Blur"
msgstr "Làm Nhòe Bóng Tối"
msgid "Shadow Color"
msgstr "Màu Bóng Tối"
msgid "Shadow Offset"
msgstr "Dịch Chuyển Bóng Tối"
msgid "Text that will be displayed"
msgstr "Văn bản để hiển thị"
@@ -98903,6 +101396,10 @@ msgid "Display text as italic"
msgstr "Hiển thị văn bản dưới dạng chữ nghiêng"
msgid "Display outline around text"
msgstr "Hiển thị đường viền xung quanh văn bản"
msgid "Display shadow behind text"
msgstr "Hiển thị bóng tối đằng sau văn bản"
@@ -99079,6 +101576,10 @@ msgid "Sequence strip to load a video from the clip editor"
msgstr "Dải trình tự để nạp một video từ trình biên soạn phim"
msgid "Movie clip that this sequence uses"
msgstr "Đoạn phim mà chuỗi này sử dụng"
msgid "Frames per second"
msgstr "Số khung hình mỗi giây"
@@ -99196,6 +101697,15 @@ msgid "Sound data-block used by this sequence"
msgstr "Khối dữ liệu âm thanh mà trình tự này sử dụng"
msgctxt "Sound"
msgid "Sound Offset"
msgstr "Dịch Chuyển Âm Thanh"
msgid "Offset of the sound from the beginning of the strip, expressed in seconds"
msgstr "Dịch chuyển của âm thanh từ điểm đầu của dải, được thể hiện trong số giây đồng hồ"
msgid "Sequence Color Balance Data"
msgstr "Dữ Liệu Cân Bằng Màu của Trình Tự"
@@ -99375,6 +101885,14 @@ msgid "All strips, recursively including those inside metastrips"
msgstr "Toàn bộ các dải phim - bao gồm toàn bộ các đoạn trong siêu đoạn một cách đệ quy"
msgid "Show Missing Media"
msgstr "Hiển Thị Đối Tượng Thiếu Vắng"
msgid "Render missing images/movies with a solid magenta color"
msgstr "Kết xuất hình ảnh/phim bị thiếu vắng dùng màu hồng điều"
msgid "Show Overlay"
msgstr "Hiển Thị Lớp Lồng"
@@ -99643,6 +102161,30 @@ msgid "Type of filter to use for image transformation"
msgstr "Thể loại bộ lọc sử dụng cho quá trình biến hóa hình ảnh"
msgid "Automatically choose filter based on scaling factor"
msgstr "Tự động lựa chọn bộ lọc dựa trên hệ số tỷ lệ"
msgid "Use nearest sample"
msgstr "Sử dụng mẫu vật gần nhất"
msgid "Interpolate between 2×2 samples"
msgstr "Nội suy giữa các mẫu vật 2×2"
msgid "Cubic Mitchell filter on 4×4 samples"
msgstr "Bộ lọc Cubic Mitchell trên các mẫu vật 4×4"
msgid "Cubic B-Spline filter (blurry but no ringing) on 4×4 samples"
msgstr "Bộ lọc Cubic B-Spline (nhòe mờ nhưng không rung rinh) trên các mẫu vật 4×4"
msgid "Averages source image samples that fall under destination pixel"
msgstr "Tính trung bình các mẫu vật hình ảnh nguồn nằm dưới điểm ảnh đích"
msgid "Move along X axis"
msgstr "Di chuyển dọc theo trục X"
@@ -99667,6 +102209,10 @@ msgid "Scale along Y axis"
msgstr "Đổi tỷ lệ dọc theo trục Y"
msgid "Cache Overlay Settings"
msgstr "Cài Đặt về Vẽ Lồng Bộ Đệm Nhớ"
msgid "Show Cache"
msgstr "Hiển Thị Bộ Nhớ Đệm"
@@ -99903,6 +102449,18 @@ msgid "Don't snap to sound strips"
msgstr "Không bám dính vào các dải âm thanh"
msgid "Borders"
msgstr "Đường Viền"
msgid "Snap to preview borders"
msgstr "Bám dính vào đường viền xem trước"
msgid "Snap to preview center"
msgstr "Bám dính vào trung tâm xem trước"
msgid "Snap to current frame"
msgstr "Bám dính vào khung hình hiện tại"
@@ -99915,6 +102473,18 @@ msgid "Snap to strip hold offsets"
msgstr "Bám dính vào dịch chuyển cắt"
msgid "Snap to markers"
msgstr "Bám dính vào các dấu đánh"
msgid "Other Strips"
msgstr "Các Dải Khác"
msgid "Snap to borders and origins of deselected, visible strips"
msgstr "Bám dính vào đường viền và tọa độ gốc của các dải chưa được chọn, có thể nhìn thấy"
msgid "Snap Current Frame to Strips"
msgstr "Bám Dính Khung Hình Hiện Tại vào các Dải"
@@ -99927,6 +102497,10 @@ msgid "Collection of Sequences"
msgstr "Bộ Sưu Tập các Trình Tự"
msgid "Effect affecting the grease pencil object"
msgstr "Hiệu ứng ảnh hưởng đến đối tượng bút chì dầu"
msgid "Effect name"
msgstr "Tên của hiệu ứng"
@@ -100244,6 +102818,14 @@ msgid "Interpolation type for absolute shape keys"
msgstr "Kiểu nội suy cho các hình mẫu tuyết đối"
msgid "Lock Shape"
msgstr "Khóa Hình Mẫu"
msgid "Protect the shape key from accidental sculpting and editing"
msgstr "Bảo vệ hình mẫu khỏi việc vô tình điêu khắc và chỉnh sửa"
msgid "Toggle this shape key"
msgstr "Bật/Tắt hình mẫu này"
@@ -100252,6 +102834,10 @@ msgid "Name of Shape Key"
msgstr "Tên của Hình Mẫu"
msgid "Optimized access to shape keys point data, when using foreach_get/foreach_set accessors. Warning: Does not support legacy Curve shape keys."
msgstr "Đã tối ưu hóa quyền truy cập vào dữ liệu điểm hình mẫu khi sử dụng bộ truy cập foreach_get/foreach_set (cho_mỗi_lấy/đặt). Cảnh Báo: Không hỗ trợ khóa hình mẫu Đường Cong cũ."
msgid "Relative Key"
msgstr "Hình Mẫu Tương Đối"
@@ -100284,6 +102870,14 @@ msgid "Vertex weight group, to blend with basis shape"
msgstr "Nhóm trọng lượng điểm đỉnh, để pha trộn với hình mẫu cơ bản"
msgid "Shape Key Bézier Point"
msgstr "Điểm Hình Mẫu Bézier"
msgid "Point in a shape key for Bézier curves"
msgstr "Điểm trong một hình mẫu cho đường cong Bézier"
msgid "Handle 1 Location"
msgstr "Vị Trí Tay Cầm 1"
@@ -100893,6 +103487,14 @@ msgid "Toolbar"
msgstr "Thanh Công Cụ"
msgid "Use Timecode"
msgstr "Sử Dụng Mã Thời Gian"
msgid "Show timing as a timecode instead of frames"
msgstr "Hiển thị thời gian dưới dạng mã thời gian thay vì số khung hình"
msgid "Show Stable"
msgstr "Hiển Thị Ổn Định"
@@ -100959,6 +103561,19 @@ msgid "Show graph view for active element"
msgstr "Hiển thị biểu đồ cho yếu tố đang hoạt động"
msgctxt "MovieClip"
msgid "Dope Sheet"
msgstr "Bảng Hành Động"
msgid "Dope Sheet view for tracking data"
msgstr "Góc nhìn Bảng Hành Động dành cho dữ liệu giám sát"
msgid "Zoom percentage"
msgstr "Tỷ lệ thu phóng"
msgid "Space Console"
msgstr "Không Gian Bàn Giao Tiếp"
@@ -101091,6 +103706,10 @@ msgid "Show Handles and Interpolation"
msgstr "Hiển Thị Tay Cầm và Nội Suy"
msgid "Display keyframe handle types and non-Bézier interpolation modes"
msgstr "Hiển thị các kiểu tay cầm khung khóa và các chế độ nội suy phi-Bézier"
msgid "Show Markers"
msgstr "Hiển Thị Dấu Mốc"
@@ -101287,6 +103906,18 @@ msgid "Show Handles"
msgstr "Hiển Thị Tay Cầm"
msgid "Show handles of Bézier control points"
msgstr "Hiển thị các điểm điều khiển Bézier"
msgid "Auto-Lock Key Axis"
msgstr "Tự Động Chốt vào Trục của Khóa"
msgid "Automatically locks the movement of keyframes to the dominant axis"
msgstr "Tự động khóa chuyển động của khung khóa vào trục nổi trội"
msgid "Auto Normalization"
msgstr "Tự Động Bình Thường Hóa"
@@ -101351,6 +103982,10 @@ msgid "Display Z-buffer associated with image (mapped from camera clip start to
msgstr "Hiển thị bộ đệm-Z liên quan đến hình ảnh (ánh xạ từ điểm đầu đến điểm cuối khoảng cắt xén (tầm nhìn) của máy quay phim)"
msgid "Grease pencil data for this space"
msgstr "Dữ liệu bút chì dầu cho không gian này"
msgid "View the image"
msgstr "Xem hình ảnh"
@@ -101764,6 +104399,14 @@ msgid "Display data-blocks with library overrides and list their overridden prop
msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu có vượt quyền thư viện và liệt kê các tính chất đã vượt quyền của chúng"
msgid "Unused Data"
msgstr "Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến"
msgid "Display data that is unused and/or will be lost when the file is reloaded"
msgstr "Hiển thị dữ liệu không sử dụng đến và/hoặc sẽ bị mất đi khi tập tin tái nạp"
msgctxt "ID"
msgid "Filter by Type"
msgstr "Thanh Lọc theo Thể Loại"
@@ -101925,6 +104568,10 @@ msgid "Show Grease Pencil"
msgstr "Hiển Thị Bút Chì Dầu"
msgid "Show grease pencil objects"
msgstr "Hiển thị các đối tượng bút chì dầu"
msgid "Show Lights"
msgstr "Hiển Thị Nguồn Sáng"
@@ -102192,6 +104839,10 @@ msgid "Luma Waveform"
msgstr "Đồ Thị Sóng Ánh Sáng"
msgid "RGB Parade"
msgstr "Diễu Hành RGB"
msgid "Chroma Vectorscope"
msgstr "Véctơ Kế về Màu Sắc"
@@ -102704,6 +105355,14 @@ msgid "Gizmo to adjust spot and area size"
msgstr "Gizmo để điều chỉnh kích thước đèn pha và đèn diện tích"
msgid "Modifier Gizmo"
msgstr "Dụng Cụ Bộ Điều Chỉnh"
msgid "Gizmos for the active modifier"
msgstr "Dụng cụ cho bộ điều chỉnh đang hoạt động"
msgid "Show Object Rotation"
msgstr "Hiển Thị Sự Xoay Chiều của Đối Tượng"
@@ -102752,6 +105411,10 @@ msgid "Allow selection of text objects"
msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng văn bản"
msgid "Allow selection of grease pencil objects"
msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng bút chì dầu"
msgid "Allow selection of lattices"
msgstr "Cho phép lựa chọn lưới rào"
@@ -103004,6 +105667,14 @@ msgid "Display each node's preview if node is toggled"
msgstr "Hiển thị bản xem trước của mỗi nút nếu nút được bật"
msgid "Show Reroute Auto Labels"
msgstr "Hiển Thị Tự Động Gắn Nhãn Đổi Tuyến"
msgid "Label reroute nodes based on the label of connected reroute nodes"
msgstr "Gắn nhãn các nút đổi tuyến dựa trên nhãn của các nút đổi tuyến kết nối"
msgid "Show Timing"
msgstr "Hiển Thị Thời Gian"
@@ -103162,6 +105833,14 @@ msgid "Display overlay of texture paint UV layer"
msgstr "Hiển thị lớp vẽ lồng của tầng UV sơn chất liệu"
msgid "Stretch Opacity"
msgstr "Độ Đục của Kéo Giãn"
msgid "Opacity of the UV Stretch overlay"
msgstr "Độ đục của lớp lồng Kéo Giãn UV"
msgid "Tile Grid Shape"
msgstr "Hình Dạng của Khung Lưới Đồ Thị Ô Cờ"
@@ -103186,6 +105865,18 @@ msgid "Opacity of UV overlays"
msgstr "Độ đục của lớp vẽ UV phủ chồng lên"
msgid "Element of a curve, either NURBS, Bézier or Polyline or a character with text objects"
msgstr "Phần tử của một đường cong, có thể là NURBS, Bézier hoặc Đường Đa Giác hoặc một ký tự của đối tượng văn bản"
msgid "Bézier Points"
msgstr "Các Điểm Bézier"
msgid "Collection of points for Bézier curves only"
msgstr "Bộ sưu tập các điểm cho duy đường cong Bézier mà thôi"
msgid "Character Index"
msgstr "Chỉ Số Ký Tự"
@@ -103206,10 +105897,18 @@ msgid "Order U"
msgstr "Bậc chiều U"
msgid "NURBS order in the U direction. Higher values make each point influence a greater area, but have worse performance."
msgstr "Thứ tự NURBS theo chiều hướng U. Giá trị càng cao thì ảnh hưởng của mỗi điểm đến diện tích sẽ lớn hơn, song hiệu suất hoạt động sẽ kém hơn."
msgid "Order V"
msgstr "Bậc chiều V"
msgid "NURBS order in the V direction. Higher values make each point influence a greater area, but have worse performance."
msgstr "Thứ tự NURBS theo chiều hướng V. Giá trị càng cao thì ảnh hưởng của mỗi điểm đến diện tích sẽ lớn hơn, song hiệu suất hoạt động sẽ kém hơn."
msgid "Points U"
msgstr "Số Điểm U"
@@ -103234,6 +105933,10 @@ msgid "Radius Interpolation"
msgstr "Nội Suy Bán Kính"
msgid "The type of radius interpolation for Bézier curves"
msgstr "Kiểu nội suy bán kính cho đường cong Bezier"
msgid "Curve or Surface subdivisions per segment"
msgstr "Lượng phân hóa của Đường Cong hay Bề Mặt cho mỗi phân đoạn"
@@ -103246,10 +105949,22 @@ msgid "Tilt Interpolation"
msgstr "Nội Suy Xoay Nghiêng"
msgid "The type of tilt interpolation for 3D, Bézier curves"
msgstr "Kiểu nội suy xoay nghiêng cho đường cong 3D, Bézier"
msgid "The interpolation type for this curve element"
msgstr "Kiểu nội suy cho yếu tố này của đường cong"
msgid "Make this nurbs curve or surface act like a Bézier spline in the U direction"
msgstr "Bắt đường cong nurbs và bề mặt này hành động giống như một đường cong Bézier trong chiều hướng U"
msgid "Make this nurbs surface act like a Bézier spline in the V direction"
msgstr "Bắt bề mặt nurbs này hành động giống như một chốt trục Bézier trong chiều hướng V"
msgid "Make this curve or surface a closed loop in the U direction"
msgstr "Bắt đường cong hoặc bề mặt này tuần hoàn trên hướng U"
@@ -103278,6 +105993,14 @@ msgid "Smooth the normals of the surface or beveled curve"
msgstr "Làm mịn pháp tuyến của bề mặt hoặc đường cong được bo tròn"
msgid "Spline Bézier Points"
msgstr "Các Điểm Chốt Trục của Bézier"
msgid "Collection of spline Bézier points"
msgstr "Bộ sưu tập các của điểm chốt trục Bézier"
msgid "Spline point without handles"
msgstr "Điểm của chốt trục không có tay cầm"
@@ -103414,6 +106137,10 @@ msgid "Studio light image file has separate \"diffuse\" and \"specular\" passes"
msgstr "Tập tin hình ảnh của bố trí ánh sáng studio có các lượt \"khuếch xạ\" và \"lóng lánh\" riêng biệt"
msgid "Lights used to display objects in solid draw mode"
msgstr "Nguồn ánh sáng dùng để hiển thị các đối tượng trong chế độ vẽ lập thể"
msgctxt "Light"
msgid "World"
msgstr "Thế Giới"
@@ -103645,18 +106372,38 @@ msgid "Amount texture affects diffuse color"
msgstr "Lượng chất liệu tác động màu khuếch tán"
msgctxt "Texture"
msgid "Texture Coordinates"
msgstr "Tọa Độ Chất Liệu"
msgid "Texture coordinates used to map the texture onto the background"
msgstr "Tọa độ chất liệu dùng để ánh xạ chất liệu vào nền"
msgctxt "Texture"
msgid "Window"
msgstr "Cửa Sổ"
msgid "Use screen coordinates as texture coordinates"
msgstr "Dùng tọa độ màn hình làm tọa độ chất liệu"
msgctxt "Texture"
msgid "Global"
msgstr "Toàn Cầu"
msgid "Use global coordinates for the texture coordinates"
msgstr "Dùng tọa độ toàn cầu làm tọa độ chất liệu"
msgctxt "Texture"
msgid "Along stroke"
msgstr "Dọc theo đường nét"
msgid "Use stroke length for texture coordinates"
msgstr "Dùng chiều dài nét cho tọa độ chất liệu"
@@ -103773,6 +106520,11 @@ msgid "Amount texture affects physical particle size"
msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng kích thước hạt"
msgctxt "Texture"
msgid "Object"
msgstr "Đối Tượng"
msgid "Use linked object's coordinates for texture coordinates"
msgstr "Dùng tọa độ đối tượng kết nối làm tọa độ chất liệu"
@@ -103781,6 +106533,11 @@ msgid "Use UV coordinates for texture coordinates"
msgstr "Dùng tọa độ UV cho tọa độ chất liệu"
msgctxt "Texture"
msgid "Strand / Particle"
msgstr "Sợi / Hạt"
msgid "Use normalized strand texture coordinate (1D) or particle age (X) and trail position (Y)"
msgstr "Dùng tọa độ chất liệu của sợi đã bình thường hóa (1D) hoặc tuổi thọ hạt (X) và vị trí của đường chuyển động (Y)"
@@ -103897,6 +106654,10 @@ msgid "Clip Editor"
msgstr "Trình Biên Soạn Đoạn Phim"
msgid "The path to the preset loaded into this theme (if any)"
msgstr "Đường dẫn đến sắp đặt trước được nạp vào chủ đề này (nếu có)"
msgid "Name of the theme"
msgstr "Tên Kiểu Mẫu"
@@ -104149,6 +106910,10 @@ msgid "Interpolation Line"
msgstr "Đường Nội Suy"
msgid "Color of lines showing non-Bézier interpolation modes"
msgstr "Màu của các đường nét hiển thị chế độ nội suy phi-Bézier"
msgid "Color of Keyframe"
msgstr "Màu của Khung Khóa"
@@ -104201,6 +106966,22 @@ msgid "Color of selected extreme keyframe"
msgstr "Màu của khung khóa cường điệu được chọn"
msgid "Generated Keyframe"
msgstr "Khung Khóa Sinh Tạo"
msgid "Color of generated keyframe"
msgstr "Màu của khung khóa được sinh tạo ra"
msgid "Generated Keyframe Selected"
msgstr "Khung Khóa Sinh Tạo Được Chọn"
msgid "Color of selected generated keyframe"
msgstr "Màu của khung khóa sinh tạo được chọn"
msgid "Jitter Keyframe"
msgstr "Khung Khóa Biến Động"
@@ -104317,6 +107098,10 @@ msgid "Character Weight"
msgstr "Trọng Lượng Ký Tự"
msgid "Weight of the characters. 100-900, 400 is normal."
msgstr "Trọng lượng của các ký tự. 100-900, 400 là bình thường."
msgid "Font size in points"
msgstr "Kích thước phông chữ trong số điểm"
@@ -104325,6 +107110,10 @@ msgid "Shadow Size"
msgstr "Kích Thước Bóng Tối"
msgid "Shadow type (0 none, 3, 5 blur, 6 outline)"
msgstr "Kiểu bóng tối (0 không có, 3, 5 nhòe mờ, 6 đường viền)"
msgid "Shadow Alpha"
msgstr "Alpha của Bóng Tối"
@@ -104793,6 +107582,10 @@ msgid "Filter Node"
msgstr "Nút Thanh Lọc"
msgid "For Each Geometry Element Zone"
msgstr "Vùng Cho Mỗi Phần Tử Hình Học"
msgid "Frame Node"
msgstr "Nút Viền Khung"
@@ -105093,6 +107886,10 @@ msgid "Panel Title Font"
msgstr "Phông cho Tựa Đề của Bảng"
msgid "Tooltip Style"
msgstr "Kiểu Chú Giải Công Cụ"
msgid "Widget Style"
msgstr "Phong Cách của Thành Tố Điều Khiển"
@@ -105157,10 +107954,30 @@ msgid "Theme settings for user interface elements"
msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu của các yếu tố trong giao diện"
msgid "Editor Border"
msgstr "Mép Viền Trình Biên Soạn"
msgid "Color of the border between editors"
msgstr "Màu của đường viền giữa các trình biên soạn"
msgid "Editor Outline"
msgstr "Nét Viền Trình Biên Soạn"
msgid "Color of the outline of each editor, except the active one"
msgstr "Màu đường viền của mỗi trình biên soạn, ngoại trừ cái đang hoạt động"
msgid "Active Editor Outline"
msgstr "Đường Viền Trình Biên Soạn Đang Hoạt Động"
msgid "Color of the outline of the active editor"
msgstr "Màu đường viền của trình biên soạn đang hoạt động"
msgid "Gizmo A"
msgstr "Đồ Đạc A"
@@ -105193,6 +108010,14 @@ msgid "Transparency of icons in the interface, to reduce contrast"
msgstr "Độ trong của biểu tượng trong giao diện, hòng để giảm độ tương phản"
msgid "Auto Keying Indicator"
msgstr "Dấu Báo Hiệu Khóa Hóa Tự Động"
msgid "Color of Auto Keying indicator when enabled"
msgstr "Màu của dấu hiệu báo Khóa Hóa Tự Động khi được bật lên"
msgid "Icon Border"
msgstr "Đường Viền của Biểu Tượng"
@@ -105369,6 +108194,14 @@ msgid "Theme settings for the 3D viewport"
msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Cổng Nhìn 3D"
msgid "The color for things after the current frame (for onion skinning, motion paths, etc.)"
msgstr "Màu sắc cho các thứ sau khung hình hiện tại (dành cho quá trình bóc vỏ hành, đường chuyển động, v.v.)"
msgid "The color for things before the current frame (for onion skinning, motion paths, etc.)"
msgstr "Màu sắc cho các mục trước khung hình hiện tại (dành cho quá trình bóc vỏ hành, đường chuyển động, v.v.)"
msgid "Bone Locked Weight"
msgstr "Trọng Lượng Khóa của Xương"
@@ -105678,6 +108511,10 @@ msgid "Auto-Keying Mode"
msgstr "Chế Độ Tạo Khung Khóa Tự Động"
msgid "Mode of automatic keyframe insertion for objects, bones and masks"
msgstr "Chế độ tự động chèn thêm khung khóa cho các đối tượng, xương, và các màn chắn lọc"
msgid "Add & Replace"
msgstr "Thêm & Thay Thế"
@@ -105702,6 +108539,10 @@ msgid "Grease Pencil Interpolate"
msgstr "Nội Suy Bút Chì Dầu"
msgid "Settings for grease pencil interpolation tools"
msgstr "Cài đặt cho các công cụ nội suy bút chì dầu"
msgid "Grease Pencil Sculpt"
msgstr "Điêu Khắc Nét Bút Chì Dầu"
@@ -105750,6 +108591,10 @@ msgid "Snap to first point"
msgstr "Bám dính vào điểm đầu tiên"
msgid "Offset along the normal when drawing on surfaces"
msgstr "Dịch chuyển dọc theo pháp tuyến khi vẽ trên các bề mặt"
msgid "New Keyframe Type"
msgstr "Loại Khung Khóa Mới"
@@ -105786,6 +108631,10 @@ msgid "Normal Vector"
msgstr "Véctơ Pháp Tuyến"
msgid "Normal vector used to copy, add or multiply"
msgstr "Véctơ pháp tuyến sử dụng để sao chép, cộng, hoặc nhân"
msgid "Plane Axis"
msgstr "Trục Bình Diện"
@@ -105851,6 +108700,35 @@ msgid "Display only faces with the currently displayed image assigned"
msgstr "Duy hiển thị các mặt với hình ảnh biểu hiện hiện tại đã được ấn định cho mà thôi"
msgid "Rotation Increment"
msgstr "Lượng Tăng Tiến Xoay Chiều"
msgid "Angle used for rotation increments in 2D editors"
msgstr "Góc độ sử dụng để tăng dần độ xoay chiều trong các trình biên soạn 2D"
msgid "Rotation Precision Increment"
msgstr "Lượng Tăng Tiến Xoay Chiều Chính Xác"
msgid "Precision angle used for rotation increments in 2D editors"
msgstr "Góc độ chính xác sử dụng để tăng dần độ xoay chiều trong trình biên soạn 2D"
msgid "Angle used for rotation increments in 3D editors"
msgstr "Góc độ sử dụng để tăng dần độ xoay chiều trong các trình biên soạn 3D"
msgid "Precision angle used for rotation increments in 3D editors"
msgstr "Góc độ chính xác sử dụng để tăng dần độ xoay chiều trong các trình biên soạn 3D"
msgctxt "Unit"
msgid "Snap Animation Element"
msgstr "Bám Dính Phần Tử Hoạt Họa"
msgid "Type of element to snap to"
msgstr "Thể loại phần tử để bám dính vào"
@@ -105876,6 +108754,10 @@ msgid "Snap Element"
msgstr "Phần Tử Bám Dính"
msgid "Type of element for the \"Snap Base\" to snap to"
msgstr "Thể loại phần tử làm Cơ Sở Bám Dính để bám dính vào"
msgid "Project Mode"
msgstr "Chế Độ Dự Án"
@@ -105988,6 +108870,10 @@ msgid "Automerge"
msgstr "Tự Động Hợp Nhất"
msgid "Join the last drawn stroke with previous strokes in the active layer by distance"
msgstr "Nối nét vẽ cuối cùng với các nét vẽ trước đó trong tầng lớp đang hoạt động theo khoảng cách"
msgid "Use Additive Drawing"
msgstr "Sử Dụng Phương Pháp Vẽ Gia Tăng"
@@ -106000,6 +108886,10 @@ msgid "Draw Strokes on Back"
msgstr "Vẽ Nét Ở Đằng Sau"
msgid "New strokes are drawn below of all strokes in the layer"
msgstr "Các nét mới được vẽ bên dưới tất cả các nét vẽ trong tầng lớp"
msgid "Selection Mask"
msgstr "Chắn Lọc vùng Lựa Chọn"
@@ -106012,10 +108902,18 @@ msgid "Only sculpt selected stroke points between other strokes"
msgstr "Chỉ điêu khắc các điểm được chọn của nét vẽ giữa các nét khác mà thôi"
msgid "Only sculpt selected strokes"
msgstr "Chỉ điêu khắc các nét vẽ đã chọn mà thôi"
msgid "Compact List"
msgstr "Danh Sách Ngắn Gọn"
msgid "Show compact list of colors instead of thumbnails"
msgstr "Hiển thị danh sách màu ngắn gọn thay vì các hình thu nhỏ"
msgid "Only paint selected stroke points"
msgstr "Duy sơn các điểm nét vẽ được chọn"
@@ -106024,18 +108922,42 @@ msgid "Only paint selected stroke points between other strokes"
msgstr "Duy sơn các điểm nét vẽ được chọn nằm giữa các nét vẽ khác"
msgid "Only paint selected strokes"
msgstr "Chỉ sơn những nét đã chọn mà thôi"
msgid "Add weight data for new strokes"
msgstr "Thêm dữ liệu trọng lượng vào các nét vẽ mới"
msgid "Weight data for new strokes is added according to the current vertex group and weight. If no vertex group selected, weight is not added."
msgstr "Dữ liệu trọng lượng cho các nét vẽ mới được thêm vào chiểu theo nhóm điểm đỉnh và trọng lượng hiện tại. Nếu không có nhóm điểm đỉnh nào được chọn cả thì trọng lượng sẽ không được thêm vào."
msgid "Multi-frame Editing"
msgstr "Biên Soạn Đa Khung Hình"
msgid "Enable multi-frame editing"
msgstr "Bật biên soạn đa khung hình"
msgid "Cycle-Aware Keying"
msgstr "Khóa Hóa Cảnh Giác về sự Tuần Hoàn"
msgid "For channels with cyclic extrapolation, keyframe insertion is automatically remapped inside the cycle time range, and keeps ends in sync. Curves newly added to actions with a Manual Frame Range and Cyclic Animation are automatically made cyclic."
msgstr "Đối với các kênh có ngoại suy tuần hoàn, việc chèn khung khóa sẽ tự động tái ánh xạ trong phạm vi thời gian chu kỳ, và duy trì các đầu (đầu/đít) đồng bộ hóa. Các đường cong mới được thêm vào các hành động có Phạm Vi Khung Hình Thủ Công và Hoạt Họa Tuần Hoàn sẽ được biến thành tuần hoàn."
msgid "Auto Keying"
msgstr "Tự Động Tạo Khung Khóa"
msgid "Automatic keyframe insertion for objects, bones and masks"
msgstr "Tự động chèn thêm khung khóa cho các đối tượng, xương, và các màn chắn lọc"
msgid "Auto Keyframe Insert Keying Set"
msgstr "Bộ Khóa Tự Động Chèn Thêm"
@@ -106152,6 +109074,18 @@ msgid "Snap onto Edited"
msgstr "Bám Dính vào cái Chỉnh Sửa"
msgid "Snap onto non-active objects in edit mode (edit mode only)"
msgstr "Bám dính vào các đối tượng không hoạt động trong chế độ biên soạn (duy chế độ biên soạn)"
msgid "Absolute Increment Snap"
msgstr "Bám Dính Tăng Tiến Tuyệt Đối"
msgid "Absolute grid alignment while translating (based on the pivot center)"
msgstr "Canh hàng tuyệt đối vào khung lưới đồ thị khi dịch chuyển (dựa vào tâm của điểm tựa)"
msgid "Snap Node during transform"
msgstr "Bám Dính Nút trong khi biến hóa"
@@ -106160,6 +109094,10 @@ msgid "Snap onto Non-edited"
msgstr "Bao dính vào cái Không Chỉnh Sửa được"
msgid "Snap onto objects not in edit mode (edit mode only)"
msgstr "Bám dính vào các đối tượng không nằm trong chế độ biên soạn (duy chế độ biên soạn)"
msgid "Snap Peel Object"
msgstr "Bám Dính vào Đối Tượng Bóc"
@@ -106196,6 +109134,14 @@ msgid "Snap onto Active"
msgstr "Bám Dính vào cái đang Hoạt Động"
msgid "Snap onto itself only if enabled (edit mode only)"
msgstr "Duy bám dính vào chính bản thân mình mà thôi, nếu bật (duy chế độ biên soạn)"
msgid "Snap strips during transform"
msgstr "Bám dính các dải trong khi biến hóa"
msgid "Absolute Time Snap"
msgstr "Bám Dính Thời Gian Tuyệt Đối"
@@ -106208,6 +109154,10 @@ msgid "Snap to Same Target"
msgstr "Bám Dính vào cùng một Mục Tiêu"
msgid "Snap only to target that source was initially near (\"Face Nearest\" only)"
msgstr "Duy bám dính vào mục tiêu lúc đầu nằm gần nguồn (duy “Mặt Gần Nhất”) mà thôi"
msgid "Use Snap for Translation"
msgstr "Sử Dụng Bám Dính trong Dịch Chuyển"
@@ -106407,6 +109357,10 @@ msgid "Number of channels in the tile pixels buffer"
msgstr "Số kênh trong bộ đệm điểm ảnh của ô"
msgid "Is Generated Tile"
msgstr "Là Ô Sinh Tạo Ra"
msgid "Tile label"
msgstr "Nhãn hiệu của ô"
@@ -106583,6 +109537,14 @@ msgid "Instead of per-brush color, the color is shared across brushes"
msgstr "Thay vì mỗi đầu bút dùng một màu riêng biệt, toàn bộ các đầu bút sử dụng cùng một màu sắc"
msgid "Use Unified Input Samples"
msgstr "Sử Dụng Mẫu Vật Đầu Vào Thống Nhất"
msgid "Instead of per-brush input samples, the value is shared across brushes"
msgstr "Thay vì các mẫu vật đầu vào của mỗi đầu bút, giá trị sẽ được chia sẻ trên khắp các đầu bút"
msgid "Use Unified Radius"
msgstr "Dùng Bán Kính Đồng Nhất"
@@ -106699,6 +109661,10 @@ msgid "Determine how the asset will be imported, unless overridden by the Asset
msgstr "Xác định phương pháp tài sản sẽ được nhập khẩu, trừ khi bị vượt quyền bởi Trình Duyệt Thảo Tài Sản"
msgid "Import the assets as copied data-block while avoiding multiple copies of nested, typically heavy data. For example the textures of a material asset, or the mesh of an object asset, don't have to be copied every time this asset is imported. The instances of the asset share the data instead."
msgstr "Nhập khẩu tài sản dưới dạng khối dữ liệu sao chép, để tránh né tình trạng nhiều bản sao dữ liệu lồng nhau, thường là các dữ liệu nặng nề. Ví dụ, chất liệu của một tài sản nguyên vật liệu, hoặc khung lưới của một tài sản đối tượng, thì không cần phải sao chép mỗi khi nhập khẩu tài sản này. Thay vào đó, các thực thể của tài sản sẽ dùng chung dữ liệu"
msgid "Identifier (not necessarily unique) for the asset library"
msgstr "Định danh (không cần phải độc nhất) cho thư viện tài sản"
@@ -106719,6 +109685,16 @@ msgid "Settings to define an extension repository"
msgstr "Các cài đặt để xác định một kho lưu trữ tiện ích mở rộng"
msgctxt "File browser"
msgid "Custom Directory"
msgstr "Thư Mục Tùy Chỉnh"
msgctxt "File browser"
msgid "Directory"
msgstr "Thư Mục"
msgid "Enable the repository"
msgstr "Bật kho lưu trữ"
@@ -106727,6 +109703,34 @@ msgid "Unique module identifier"
msgstr "Mã định danh mô-đun độc nhất"
msgid "Select if the repository is in a user managed or system provided directory"
msgstr "Lựa chọn nếu kho lưu trữ nằm trong thư mục, do người dùng quản lý, hay do hệ thống cung cấp"
msgid "Repository managed by the user, stored in user directories"
msgstr "Kho lưu trữ do người dùng quản lý, được lưu trong thư mục người dùng"
msgid "Read-only repository provided by the system"
msgstr "Kho lưu trữ duy-đọc mà hệ thống cung cấp"
msgid "Clean Files After Install"
msgstr "Dọn Dẹp Tập Tin Sau Khi Cài Đặt"
msgid "Downloaded package files are deleted after installation"
msgstr "Các tập tin gói đã tải xuống sẽ bị xóa đi sau khi cài đặt"
msgid "Use Remote"
msgstr "Sử Dụng Từ Xa"
msgid "Synchronize the repository with a remote URL"
msgstr "Đồng bộ hóa kho lưu trữ với một URL từ xa"
msgid "User Extension Repositories"
msgstr "Kho Lưu Trữ Tiện Ích Mở Rộng của Người Dùng"
@@ -106851,10 +109855,30 @@ msgid "Fade factor"
msgstr "Hệ Số phai Mờ Dần"
msgid "Grid Color"
msgstr "Màu Khung Lưới Đồ Thị"
msgid "Canvas grid color"
msgstr "Màu khung lưới đồ thị của khung vẽ"
msgid "Canvas grid offset"
msgstr "Dịch chuyển của khung lưới đồ thị khung vẽ"
msgid "Canvas grid opacity"
msgstr "Độ đục của khung lưới đồ thị khung tranh"
msgid "Canvas grid scale"
msgstr "Tỷ lệ của khung lưới đồ thị khung vẽ"
msgid "Canvas grid subdivisions"
msgstr "Độ phân hóa của khung lưới đồ thị khung vẽ"
msgid "Vertex Paint mix factor"
msgstr "Hệ số hòa trộn của Sơn Điểm Đỉnh"
@@ -106963,6 +109987,18 @@ msgid "Display bones (disable to show motion paths only)"
msgstr "Thị các xương (tắt để chỉ hiển thị các đường chuyển động mà thôi)"
msgid "Show Camera Guides"
msgstr "Hiển Thị Hướng Dẫn Máy Quay Phim"
msgid "Show camera composition guides"
msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục máy quay phim"
msgid "Show camera passepartout"
msgstr "Khung cắt cảnh của máy quay phim"
msgid "Show 3D Cursor"
msgstr "Hiển Thị Con Trỏ 3D"
@@ -107071,6 +110107,10 @@ msgid "Show the Face Orientation Overlay"
msgstr "Hiển thị lớp vẽ lồng Chiều Hướng của Mặt"
msgid "Display a face selection overlay"
msgstr "Hiển thị lớp vẽ lồng lựa chọn mặt"
msgid "Fade Inactive Objects"
msgstr "Phai Mờ Dần các Đối Tượng Không Hoạt Động"
@@ -107343,6 +110383,10 @@ msgid "Use Grid"
msgstr "Sử Dụng Khung Lưới Đồ Thị"
msgid "Display a grid over grease pencil paper"
msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị trên giấy bút chì dầu"
msgid "Lines Only"
msgstr "Duy Đường Nét"
@@ -107846,6 +110890,14 @@ msgid "View layer settings for EEVEE"
msgstr "Các cài đặt của tầng lớp góc nhìn cho EEVEE"
msgid "Has export collections"
msgstr "Có bộ sưu tập xuất khẩu"
msgid "At least one Collection in this View Layer has an exporter"
msgstr "Ít nhất một Bộ Sưu Tập trong Tầng Góc Nhìn này có một trình xuất khẩu"
msgid "Root of collections hierarchy of this view layer, its 'collection' pointer property is the same as the scene's master collection"
msgstr "Gốc của hệ thống tầng bậc các bộ sưu tập trong góc nhìn này, tính chất con trỏ bộ sưu tập của nó cũng đồng thời là con trỏ của bộ sưu tập chính của cảnh"
@@ -107922,10 +110974,22 @@ msgid "Render cryptomatte object pass, for isolating objects in compositing"
msgstr "Kết xuất lượt về đối tượng lớp vẽ lồng bí mật, hòng để biệt lập các đối tượng trong quá trình tổng hợp"
msgid "World Override"
msgstr "Vượt Quyền Thế Giới"
msgid "Override world in this view layer"
msgstr "Vượt quyền thế giới trong tầng góc nhìn này"
msgid "View Layer settings for EEVEE"
msgstr "Các Cài Đặt của Tầng Lớp Góc Nhìn cho EEVEE"
msgid "Deliver bloom pass (deprecated)"
msgstr "Thi hành lượt lóa sáng (lỗi thời)"
msgid "Deliver alpha blended surfaces in a separate pass"
msgstr "Cung cấp các bề mặt pha trộn alpha trong một lượt riêng biệt"
@@ -107950,10 +111014,18 @@ msgid "Type of the path element"
msgstr "Thể loại phần tử trên đường dẫn"
msgid "For Each Geometry Element"
msgstr "Cho Mỗi Phần Tử Hình Học"
msgid "Name that can be displayed in the UI for this element"
msgstr "Tên có thể được hiển thị trong Giao Diện Người Dùng cho thành phần này"
msgid "Zone Output Node ID"
msgstr "ID Nút Đầu Ra của Vùng"
msgid "Node ID"
msgstr "ID của Nút"
@@ -108190,6 +111262,10 @@ msgid "Frame File Path"
msgstr "Đường Dẫn Tập Tin của Khung Hình"
msgid "Volume file used for loading the volume at the current frame. Empty if the volume has not be loaded or the frame only exists in memory."
msgstr "Tập tin thể tích sử dụng để nạp thể tích tại khung hình hiện tại. Trống rỗng nếu thể tích chưa được nạp vào hoặc khung hình chỉ tồn tại trong bộ nhớ mà thôi."
msgid "List of grids and metadata are loaded in memory"
msgstr "Danh sách các khung lưới đồ thị và siêu dữ liệu được nạp vào bộ nhớ"
@@ -108202,6 +111278,10 @@ msgid "Volume object render settings"
msgstr "Sắp đặt về kết xuất đối tượng thể tích"
msgid "Specify volume data precision. Lower values reduce memory consumption at the cost of detail."
msgstr "Chỉ định độ chính xác của dữ liệu thể tích. Giá trị thấp hơn sẽ giảm mức tiêu thụ bộ nhớ, song sẽ ảnh hưởng đến mức chi tiết."
msgid "Full float (Use 32 bit for all data)"
msgstr "Full float (Sử dụng 32 bit cho toàn bộ dữ liệu)"
@@ -108230,6 +111310,10 @@ msgid "Specify volume step size and density in world space"
msgstr "Xác định kích thước phân bước và độ dày đặc của thể tích trong không gian thế giới"
msgid "Distance between volume samples. Lower values render more detail at the cost of performance. If set to zero, the step size is automatically determined based on voxel size."
msgstr "Khoảng cách giữa các mẫu vật về thể tích. Giá trị thấp hơn sẽ kết xuất nhiều chi tiết hơn, song sẽ thi hành chậm hơn. Nếu đặt là 0 thì cỡ bước sẽ được tự động quyết định, dựa trên kích thước của thể tích tử."
msgid "Walk navigation settings"
msgstr "Sắp đặt về điều hướng khi đi bộ"
@@ -108298,6 +111382,14 @@ msgid "Window height"
msgstr "Chiều cao của cửa sổ"
msgid "Modal Operators"
msgstr "Các Thao Tác Mô Thái"
msgid "A list of currently running modal operators"
msgstr "Danh sách các thao tác mô thái đang chạy"
msgid "Parent Window"
msgstr "Cửa Sổ Phụ Huynh"
@@ -108343,6 +111435,10 @@ msgid "Work Space Tool"
msgstr "Công Cụ Không Gian Làm Việc"
msgid "If the tool uses brushes and is limited to a specific brush type, the identifier of the brush type"
msgstr "Nếu công cụ sử dụng đầu bút vẽ và bị hạn chế chỉ sử dụng thể loại đầu bút cụ thể nào đó. Mã định danh của thể loại đầu bút"
msgid "Has Data-Block"
msgstr "Có Khối Dữ Liệu"
@@ -108355,6 +111451,10 @@ msgid "Tool Mode"
msgstr "Chế Độ Công Cụ"
msgid "Uses Brushes"
msgstr "Sử Dụng Đầu Bút"
msgid "Use Paint Canvas"
msgstr "Sử Dụng Khung Vẽ Sơn"
@@ -108547,10 +111647,18 @@ msgid "Haptic Duration"
msgstr "Thời Lượng Xúc Tác"
msgid "Haptic duration in seconds. 0.0 is the minimum supported duration."
msgstr "Thời gian phản hồi xúc giác tính bằng giây. 0.0 là thời lượng hỗ trợ tối thiểu."
msgid "Haptic Frequency"
msgstr "Tần Số Xúc Tác"
msgid "Frequency of the haptic vibration in hertz. 0.0 specifies the OpenXR runtime's default frequency."
msgstr "Tần số của rung động phản hồi xúc giác tính bằng hertz. 0.0 chỉ định tần số mặc định trong thời gian chạy của OpenXR."
msgid "Haptic Match User Paths"
msgstr "Xúc Tác Khớp với Đường Dẫn Người Dùng"
@@ -108936,6 +112044,14 @@ msgid "Show object extras, including empties, lights, and cameras"
msgstr "Hiển thị các đối tượng bổ sung, bao gồm các đối tượng trống rỗng, đèn và máy quay phim"
msgid "Show Passthrough"
msgstr "Hiển Thị Nhìn Xuyên Thấu"
msgid "Show the passthrough view"
msgstr "Hiển thị chế độ nhìn xuyên thấu"
msgid "Show Selection"
msgstr "Hiển Thị Vùng Lựa Chọn"
@@ -110010,6 +113126,16 @@ msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Mask (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc Đường Thẳng (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Mask"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chắn Lọc Đường Đa Giác"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Mask (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chắn Lọc Đường Đa Giác (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Hide"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Hình Hộp"
@@ -110020,6 +113146,36 @@ msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Hide (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Hình Hộp (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Hide"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Dây Thòng Lọng"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Hide (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Dây Thòng Lọng (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Hide"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Đường Nét"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Hide (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Đường Nét (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Hide"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Đường Đa Giác"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Hide (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Đường Đa Giác (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Face Set"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Hình Hộp"
@@ -110040,6 +113196,26 @@ msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Face Set (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Dây Thòng Lọng Mặt Ấn Định (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Face Set"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Đường Nét"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Face Set (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Đường Nét (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Face Set"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Đường Đa Giác"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Face Set (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Đường Đa Giác (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Trim"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén bằng Hình Hộp"
@@ -110060,6 +113236,26 @@ msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Trim (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén bằng Dây Thòng Lọng (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Trim"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén Đường Nét"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Trim (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén Đường Nét (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Trim"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén Đường Đa Giác"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Trim (fallback)"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén Đường Đa Giác (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Project"
msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Phóng Chiếu Đường Thẳng"
@@ -110130,6 +113326,11 @@ msgid "Particle"
msgstr "Hạt"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Primitive Tool Modal Map"
msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Công Cụ Hình Cơ Bản"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Cancel"
msgstr "Hủy"
@@ -110145,11 +113346,36 @@ msgid "Panning"
msgstr "Lia"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Extrude"
msgstr "Đẩy Trồi"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Grab"
msgstr "Túm Nắm"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Rotate"
msgstr "Xoay Chiều"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Scale"
msgstr "Đổi Tỷ Lệ"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Increase Subdivision"
msgstr "Tăng Độ Phân Hóa"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Decrease Subdivision"
msgstr "Giảm Độ Phân Hóa"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Knife Tool Modal Map"
msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Công Cụ Dao"
@@ -111068,6 +114294,36 @@ msgid "Image Editor Tool: Uv, Rip Region (fallback)"
msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Phân Xé Vùng (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Image Editor Tool: Uv, Grab"
msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Túm Nắm"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Image Editor Tool: Uv, Grab (fallback)"
msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Túm Nắm (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Image Editor Tool: Uv, Relax"
msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Nới Lỏng"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Image Editor Tool: Uv, Relax (fallback)"
msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Nới Lỏng (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Image Editor Tool: Uv, Pinch"
msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Nhúm"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Image Editor Tool: Uv, Pinch (fallback)"
msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Nhúm (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "UV Sculpt"
msgstr "Điêu Khắc UV"
@@ -111118,6 +114374,16 @@ msgid "Sequencer"
msgstr "Trình Phối Hình"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Sequencer Timeline Tool: Select Box"
msgstr "Dòng Thời Gian Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Sequencer Timeline Tool: Select Box (fallback)"
msgstr "Dòng Thời Gian Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Sequencer Tool: Blade"
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lưỡi Dao Cắt"
@@ -111133,6 +114399,26 @@ msgid "SequencerPreview"
msgstr "Xem Trước Phối Hình"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Sequencer Preview Tool: Tweak"
msgstr "Công Cụ Xem Trước Phối Hình: Hiệu Chỉnh"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Sequencer Preview Tool: Tweak (fallback)"
msgstr "Công Cụ Xem Trước Phối Hình: Hiệu Chỉnh (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Sequencer Preview Tool: Select Box"
msgstr "Công Cụ Xem Trước Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Sequencer Preview Tool: Select Box (fallback)"
msgstr "Công Cụ Xem Trước Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp (dự bị)"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Sequencer Tool: Cursor"
msgstr "Công Cụ Phối Hình: Con Trỏ"
@@ -111243,6 +114529,41 @@ msgid "Clip Dopesheet Editor"
msgstr "Trình Biên Soạn Bảng Hành Động Phim"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Grease Pencil Paint Mode"
msgstr "Chế Độ Sơn Bút Chì Dầu"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Grease Pencil Brush Stroke"
msgstr "Nét Vẽ Bút Chì Dầu"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Grease Pencil Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Bút Chì Dầu"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Grease Pencil Sculpt Mode"
msgstr "Chế Độ Điêu Khắc Bút Chì Dầu"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Grease Pencil Weight Paint"
msgstr "Sơn Trọng Lượng Bút Chì Dầu"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Grease Pencil Vertex Paint"
msgstr "Sơn Điểm Đỉnh Bút Chì Dầu"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Grease Pencil Fill Tool"
msgstr "Công Cụ Tô Kín Bút Chì Dầu"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Mask Editing"
msgstr "Biên Soạn Màn Chắn Lọc"
@@ -111558,6 +114879,289 @@ msgid "Mesh Filter Modal Map"
msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Bộ Lọc Khung Lưới"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Fill Tool Modal Map"
msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Công Cụ Tô Kín"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Toggle Extension Mode"
msgstr "Chuyển Đổi Chế Độ Phần Nối"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Lengthen Extensions"
msgstr "Kéo Dài Phần Nối"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Shorten Extensions"
msgstr "Rút Ngắn Phần Nối"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Drag Extensions"
msgstr "Kéo Phần Nối"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Collide Extensions"
msgstr "Va Chạm Phần Nối"
msgid "Checking for Extension Updates"
msgstr "Kiểm Tra Cập Nhật Trình Mở Rộng"
msgid "Repository \"{:s}\": {:s}{:s}"
msgstr "Kho lưu trữ \"{:s}\": {:s}{:s}"
msgid "No repositories available"
msgstr "Không có kho lưu trữ nào có sẵn để sử dụng"
msgid "The dropped extension comes from a disabled repository."
msgstr "Trình mở rộng thả vào xuất phát từ một kho lưu trữ vốn đã bị vô hiệu hóa."
msgid "Enable the repository and try again."
msgstr "Bật kho lưu trữ lên và thử lại."
msgid "Unlocked: {:s}"
msgstr "Đã mở khóa: {:s}"
msgid "Warning! Before unlocking, ensure another instance of Blender is not running."
msgstr "Cảnh Báo! Trước khi mở khóa, hãy đảm bảo là không có phiên bản Blender nào khác đang chạy cả."
msgid "Force unlocking may be necessary in the case of a crash or power failure,"
msgstr "Ép buộc mở khóa có thể cần đến trong trường hợp đổ vỡ hoặc mất điện,"
msgid "otherwise it should be avoided."
msgstr "nếu không thì nên tránh đi."
msgid "Legacy Add-ons"
msgstr "Các Trình Bổ Sung Lỗi Thời"
msgid "Legacy Add-on"
msgstr "Trình Bổ Sung Lỗi Thời"
msgid "Name: {:s}"
msgstr "Tên: {:s}"
msgid "Repository: {:s}"
msgstr "Kho lưu trữ: {:s}"
msgid "Size: {:s}"
msgstr "Kích thước: {:s}"
msgid "The dropped extension comes from an unknown repository."
msgstr "Trình mở rộng được thả vào là đến từ một kho lưu trữ chưa biết đến."
msgid "If you trust its source, add the repository and try again."
msgstr "Nếu bạn tin tưởng nguồn của nó thì hãy cho thêm kho lưu trữ vào và thử lại."
msgctxt "Operator"
msgid "Add Repository..."
msgstr "Thêm Kho Lưu Trữ..."
msgid "System extensions are read-only and cannot be uninstalled"
msgstr "Các trình mở rộng hệ thống là duy-đọc mà thôi và không thể gỡ cài đặt được"
msgid "Disabling themes is not yet supported"
msgstr "Việc vô hiệu hóa chủ đề vẫn chưa được hỗ trợ"
msgid "Locked {:d} repos(s)"
msgstr "Đã khóa {:d} kho lưu trữ"
msgid "Unlocked {:d} repos(s)"
msgstr "Đã mở khóa {:d} kho lưu trữ"
msgid "Extension needs to be installed before it can be enabled"
msgstr "Trình mở rộng cần phải được cài đặt đã, trước khi có thể bật lên"
msgid "Active repository is disabled"
msgstr "Kho lưu trữ đang hoạt động đã bị vô hiệu hóa"
msgid "Refresh the list of extensions for the active repository"
msgstr "Làm mới lại danh sách các trình mở rộng cho kho lưu trữ đang hoạt động"
msgid "Force unlock failed: {:s}"
msgstr "Ép buộc mở khóa bị thất bại: {:s}"
msgid "Upgrade all the extensions to their latest version for the active repository"
msgstr "Nâng cấp toàn bộ các trình mở rộng lên phiên bản mới nhất đối với kho lưu trữ đang hoạt động"
msgid "No installed packages to update"
msgstr "Không có gói nào đã cài đặt để cập nhật cả"
msgid "No uninstalled packages marked"
msgstr "Không có gói nào chưa cài đặt được đánh dấu cả"
msgid "No installed packages marked"
msgstr "Không có gói đã cài đặt nào được đánh dấu"
msgid "Repository not set"
msgstr "Kho lưu trữ chưa được thiết lập"
msgid "There must be at least one user repository set to install extensions into"
msgstr "Phải có ít nhất một kho lưu trữ người dùng được thiết lập để cài đặt trình mở rộng vào"
msgid "Repository"
msgstr "Kho Lưu Trữ"
msgid "Package ID not set"
msgstr "Mã định danh gói chưa được thiết lập"
msgid ""
"The extension is incompatible with this system:\n"
"{:s}"
msgstr ""
"Trình mở rộng không tương thích với hệ thống này:\n"
"{:s}"
msgid "Alternatively, download the extension to Install from Disk."
msgstr "Ngoài ra, bạn có thể tải xuống trình mở rộng để Cài Đặt từ Đĩa."
msgid "Lock not held!"
msgstr "Không thấy có cái nào bị khóa cả!"
msgid "Command interrupted"
msgstr "Lệnh bị ngắt gián đoạn"
msgid "The active repository has invalid settings"
msgstr "Kho lưu trữ đang hoạt động có cài đặt không hợp lệ"
msgid "Upgrade is not supported for local repositories"
msgstr "Nâng cấp kho lưu trữ cục bộ chưa được hỗ trợ"
msgid "No user repositories"
msgstr "Không có kho lưu trữ người dùng"
msgid "Error in manifest {:s}"
msgstr "Lỗi trong manifest {:s}"
msgid "Online access required to install or update. Launch Blender without --offline-mode"
msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để cài đặt hoặc cập nhật. Khởi động Blender không có --offline-mode (chế độ ngoại tuyến)"
msgid "Online access required to install or update. Enable online access in System preferences"
msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để cài đặt hoặc cập nhật. Bật truy cập trực tuyến trong cài đặt sở thích Hệ Thống"
msgid "Add-on \"{:s}\" is already installed!"
msgstr "Trình bổ sung \"{:s}\" đã được cài đặt rồi!"
msgid "Blender was launched in offline mode, which cannot be changed at runtime"
msgstr "Blender được khởi chạy ở chế độ ngoại tuyến, không thể thay đổi trong thời gian chạy"
msgid "Online access required to install or update."
msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để cài đặt hoặc cập nhật."
msgid "Launch Blender without --offline-mode"
msgstr "Khởi động Blender không có --offline-mode (chế độ ngoại tuyến)"
msgid "Please turn Online Access on in the System settings."
msgstr "Xin vui lòng bật Truy Cập Trực Tuyến trong cài đặt Hệ Thống lên."
msgid "Internet access is required to install extensions from the internet."
msgstr "Cần phải có kết nối internet để cài đặt trình mở rộng từ internet."
msgid "Online access required to check for updates."
msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để kiểm tra các cập nhật."
msgid "Online access required to install updates."
msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để cài đặt các cập nhật."
msgid "Enable online access in System preferences"
msgstr "Bật quyền truy cập trực tuyến trong cài đặt sở thích Hệ Thống"
msgid "Unable to install from disk, no paths were defined"
msgstr "Không thể cài đặt từ đĩa được vì không có đường dẫn nào được xác định cả"
msgid "Theme \"{:s}\" is already installed!"
msgstr "Chủ đề \"{:s}\" đã được cài đặt rồi!"
msgid "Path: {:s}"
msgstr "Đường dẫn: {:s}"
msgid "Unable to install from relative path"
msgstr "Không thể cài đặt từ đường dẫn tương đối được"
msgid "Unable to install a directory"
msgstr "Không thể cài đặt một thư mục được"
msgid "Age: {:s}"
msgstr "Tuổi: {:s}"
msgid "Error: {:s}"
msgstr "Lỗi: {:s}"
msgid "Missing Built-in Add-ons"
msgstr "Các Trình Bổ Sung Thiếu Vắng"
msgid "Add-ons previously shipped with Blender are now available from extensions.blender.org."
msgstr "Các trình bổ sung, vốn trước đây được cung cấp cùng với Blender, hiện có sẵn tại extensions.blender.org."
msgid "Missing Add-ons"
msgstr "Trình bổ sung thiếu vắng"
msgid "Multiple add-ons with the same name found!"
msgstr "Phát hiện thấy có nhiều trình bổ sung có tên giống nhau!"
@@ -111566,6 +115170,40 @@ msgid "Delete one of each pair to resolve:"
msgstr "Xóa một cái trong mỗi bộ đôi để giải quyết vấn đề:"
msgid "Search Add-ons"
msgstr "Tìm kiếm trình bổ sung"
msgid "Enabled Only"
msgstr "Duy Trình Bổ Sung đã Bật"
msgid "Online Extensions"
msgstr "Các Trình Mở Rộng Trực Tuyến"
msgid "While offline, use \"Install from Disk\" instead."
msgstr "Trong khi ngoại tuyến thì xin hãy sử dụng \"Cài Đặt Từ Đĩa\" thay vì."
msgctxt "Operator"
msgid "Continue Offline"
msgstr "Tiếp Tục Ngoại Tuyến"
msgctxt "Operator"
msgid "Allow Online Access"
msgstr "Cho Phép Truy Cập Trực Tuyến"
msgid "Search Extensions"
msgstr "Tìm Kiếm Trình mở rộng"
msgid "Show Tags"
msgstr "Hiển Thị Thẻ"
msgctxt "Operator"
msgid "All"
msgstr "Toàn Bộ"
@@ -111576,15 +115214,170 @@ msgid "None"
msgstr "Không Có"
msgid "Built-in"
msgstr "Tích Hợp"
msgid "Website"
msgstr "Trang Mạng"
msgctxt "Preferences"
msgid "Feedback"
msgstr "Phản hồi"
msgid "Maintainer"
msgstr "Người Bảo Trì"
msgid "Blender's extension repository not found!"
msgstr "Không tìm thấy kho lưu trữ trình mở rộng của Blender nào cả!"
msgid ":"
msgstr ":"
msgid "Repository Alert:"
msgstr "Cảnh Báo Kho Lưu Trữ:"
msgid "Internet access is required to install and update online extensions. "
msgstr "Cần phải có kết nối Internet để cài đặt và cập nhật các trình mở rộng trực tuyến. "
msgid "You can adjust this later from \"System\" preferences."
msgstr "Bạn có thể điều chỉnh cái này sau trong các cài đặt sở thích \"Hệ thống\"."
msgctxt "Operator"
msgid "Install from Disk..."
msgstr "Cài Đặt từ Đĩa..."
msgctxt "Operator"
msgid "Force Unlock Repository..."
msgstr "Ép Buộc Mở Khóa Kho Lưu Trữ..."
msgid "No visible tags."
msgstr "Không có thẻ nào hữu hình cả."
msgctxt "Operator"
msgid "Report a Bug"
msgstr "Báo Cáo Lỗi"
msgid "Blender's extension repository must be enabled to install extensions!"
msgstr "Kho trình mở rộng của Blender phải được bật lên để cài đặt các trình mở rộng!"
msgctxt "Operator"
msgid "Install"
msgstr "Cài Đặt"
msgid "Blocked "
msgstr "Bị Chặn Lại "
msgid "Orphan "
msgstr "Mồ Côi "
msgid "Blocked"
msgstr "Bị Chặn Lại"
msgid "Permissions"
msgstr "Quyền Hạn"
msgctxt "Operator"
msgid "Visit Extensions Platform"
msgstr "Truy Cập Nền Tảng Trình Mở Rộng"
msgctxt "Operator"
msgid "Mark All"
msgstr "Đánh Dấu Toàn Bộ"
msgctxt "Operator"
msgid "Unmark All"
msgstr "Hủy Dấu Toàn Bộ"
msgctxt "Operator"
msgid "Uninstall Marked"
msgstr "Gỡ Cài Đặt cái đã Đánh Dấu"
msgid "Blender's extension repository must be refreshed!"
msgstr "Kho lưu trữ trình mở rộng của Blender phải được làm mới lại!"
msgid "No permissions specified"
msgstr "Không có quyền phép nào đã được xác định cả"
msgctxt "Operator"
msgid "Install Marked"
msgstr "Cài Đặt cái Đã Đánh Dấu"
msgctxt "Operator"
msgid "Visit Website"
msgstr "Truy Cập Trang Mạng"
msgctxt "Operator"
msgid "Update"
msgstr "Cập Nhật"
msgid "Installed"
msgstr "Đã Cài Đặt"
msgctxt "Operator"
msgid "View Details"
msgstr "Xem Chi Tiết"
msgctxt "Operator"
msgid "Clear Theme"
msgstr "Xóa Chủ Đề"
msgctxt "Operator"
msgid "Set Theme"
msgstr "Đặt Chủ Đề"
msgid "{:s} ({:s} available)"
msgstr "{:s} ({:s} có sẵn để sử dụng)"
msgctxt "Operator"
msgid "Add-on Enabled"
msgstr "Trình Bổ Sung đã Bật Lên"
msgid "Demo"
msgstr "Trình Diễn"
msgid "Downloading..."
msgstr "Đang tải..."
msgid "Downloading \"{:s}\""
msgstr "Đang tải xuống \"{:s}\""
msgid "No selected keys, pasting over scene range"
msgstr "Không có khung khóa nào được chọn cả, dán lên trên phạm vi của cảnh"
@@ -111594,6 +115387,18 @@ msgid "Mirrored"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
msgid "Fix"
msgstr "Cố Định"
msgid "Work Relative to some Object"
msgstr "Hoạt Động Tương Đối với một số Đối Tượng"
msgid "Select an object or pose bone"
msgstr "Chọn một đối tượng hoặc xương tư thế"
msgid "Clipboard does not contain a valid matrix"
msgstr "Bộ nhớ tạm không có chứa ma trận hợp lệ nào cả"
@@ -111610,6 +115415,14 @@ msgid "No selected keys, pasting over preview range"
msgstr "Không có khung khóa nào được chọn cả, dán trên phạm vi xem trước"
msgid "Switch to Pose or Object mode"
msgstr "Chuyển sang chế độ Tư Thế hoặc Đối Tượng"
msgid "The Scene needs a camera"
msgstr "Cảnh Quay cần một máy quay phim"
msgid "These require auto-key:"
msgstr "Những cái này đòi hỏi tự động khung khóa hóa:"
@@ -111624,10 +115437,18 @@ msgid "Paste and Bake"
msgstr "Dán và Nướng"
msgid "Using Active Scene Camera"
msgstr "Sử Dụng Máy Quay Phim của Cảnh Đang Hoạt Động"
msgid "Unable to mirror, no mirror object/bone configured"
msgstr "Không thể phản chiếu đối xứng, không thấy có đối tượng/xương phản chiếu đối xứng nào đã được cấu hình cả"
msgid "Unsupported mode: %r"
msgstr "Chế độ chưa được hỗ trợ: %r"
msgid "OSL support disabled in this build"
msgstr "Hỗ trợ cho OSL đã bị vô hiệu hóa trong bản xây dựng này"
@@ -111668,6 +115489,22 @@ msgid "Failed to write .oso file next to external .osl file at "
msgstr "Thất bại trong việc ghi tập tin .oso kế tiếp tập tin .osl, ở bên ngoài, tại "
msgid "Use Intel OpenImageDenoise AI denoiser"
msgstr "Sử Dụng Bộ Khử Nhiễu AI Intel OpenImageDenoise"
msgid "Use the OptiX AI denoiser with GPU acceleration, only available on NVIDIA GPUs when configured in the system tab in the user preferences"
msgstr "Sử dụng bộ khử nhiễu OptiX AI (trí tuệ nhân tạo OptiX) với khả năng tăng tốc GPU, chỉ khả dụng trên GPU NVIDIA khi được cấu hình ở thẻ hệ thống trong cài đặt sở thích của người dùng"
msgid "Use GPU accelerated denoising if supported, for the best performance. Prefer OpenImageDenoise over OptiX"
msgstr "Sử dụng khử nhiễu tăng tốc GPU nếu hỗ trợ để có hiệu suất hoạt động tốt nhất. Ưu tiên OpenImageDenoise (Khử Nhiễu Hình Ảnh Mở) Hơn Optix"
msgid "Blender was compiled without a viewport denoiser"
msgstr "Blender vốn được biên dịch không có bộ khử nhiễu cổng nhìn"
msgid "No compatible GPUs found for Cycles"
msgstr "Không tìm thấy GPU nào tương thích với Cycles cả"
@@ -111680,6 +115517,10 @@ msgid "and NVIDIA driver version %s or newer"
msgstr "và trình điều khiển NVIDIA phiên bản %s hoặc mới hơn"
msgid "Requires AMD GPU with RDNA architecture"
msgstr "Yêu cầu GPU AMD có kiến trúc RDNA"
msgid "and AMD Radeon Pro %s driver or newer"
msgstr "và trình điều khiển AMD Radeon Pro %s hoặc mới hơn"
@@ -111864,6 +115705,10 @@ msgid "Prefilter"
msgstr "Bộ Lọc Trước"
msgid "Use GPU"
msgstr "Sử Dụng GPU"
msgid "Curve Subdivisions"
msgstr "Mức Phân Hóa Đường Cong"
@@ -111972,6 +115817,10 @@ msgid "Mesh '%s' has polygons with more than 4 vertices, cannot compute/export t
msgstr "Khung lưới '%s' có một hoặc nhiều đa giác hơn 4 điểm đỉnh. Không thể tính toán/xuất khẩu không gian tiếp tuyến cho nó được"
msgid "Collection '%s' was not found"
msgstr "Không tìm thấy bộ sưu tập '%s'"
msgid "%s in %s could not be set out of Edit Mode, so cannot be exported"
msgstr "%s trong %s không thể đặt ngoài Chế Độ Biên Soạn được, nên không thể xuất khẩu"
@@ -112020,10 +115869,22 @@ msgid "Sampling Animations"
msgstr "Lấy Mẫu Hoạt Họa"
msgid "Animation Pointer (Experimental)"
msgstr "Con Trỏ Hoạt Họa (Thử Nghiệm)"
msgid "Optimize Animations"
msgstr "Tối Ưu Hóa Hoạt Họa"
msgid "Extra Animations"
msgstr "Hoạt Họa Bổ Sung"
msgid "This is the least efficient of the available forms, and should only be used when required."
msgstr "Đây là hình thức kém hiệu quả nhất trong các hình thức hiện có và chỉ nên sử dụng khi đòi hỏi mà thôi."
msgid "Unused Textures & Images"
msgstr "Chất Liệu & Hình Ảnh Không Sử Dụng Đến"
@@ -112080,6 +115941,14 @@ msgid "- Using scene frame range"
msgstr "- Sử dụng phạm vi khung hình của cảnh"
msgid "Note that fully compliant glTF 2.0 engine/viewer will use it as multiplicative factor for base color."
msgstr "Lưu ý rằng máy động cơ/trình quan sát glTF 2.0 hoàn toàn tuân thủ tiêu chuẩn glTF 2.0 sẽ sử dụng nó như một hệ số nhân với màu cơ bản (base color)."
msgid "If you want to use VC for any other purpose than vertex color, you should use custom attributes."
msgstr "Nếu bạn muốn sử dụng VC cho bất kỳ mục đích nào khác ngoài màu điểm đỉnh thì bạn nên sử dụng các thuộc tính tùy chỉnh."
msgid "Track mode uses full bake mode:"
msgstr "Chế độ rãnh sử dụng chế độ nướng đầy đủ:"
@@ -112118,6 +115987,313 @@ msgid "Add a new Variant Slot"
msgstr "Thêm một Khe Biến Thể mới"
msgctxt "Operator"
msgid "Multiple Images"
msgstr "Nhiều Hình Ảnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Image Sequence"
msgstr "Trình Tự Hình Ảnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Texture Setup"
msgstr "Thêm Sắp Đặt Chất Liệu"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Principled Setup"
msgstr "Thêm Sắp Đặt Nguyên Tắc"
msgid "(Quick access: Shift+W)"
msgstr "(Truy cập nhanh: Shift+W)"
msgctxt "Operator"
msgid "Settings from Active"
msgstr "Sắp Đặt từ cái Đang Hoạt Động"
msgctxt "Operator"
msgid "Do Not Replace Links"
msgstr "Không Thay Thế Liên Kết"
msgctxt "Operator"
msgid "Replace Links"
msgstr "Thay Thế Liên Kết"
msgid "This operator is removed due to the changes of node menus."
msgstr "Thao tác này đã bị xóa đi do các thay đổi trong trình đơn nút."
msgid "A native implementation of the function is expected in the future."
msgstr "Dự kiến chức năng này sẽ có một thực thi bản địa trong tương lai."
msgctxt "Operator"
msgid "Select frame's members (children)"
msgstr "Chọn thành viên của khung hình (con cái)"
msgctxt "Operator"
msgid "Select parent frame"
msgstr "Chọn Khung Hình Phụ Huynh"
msgctxt "Operator"
msgid "Reset Nodes in Frame"
msgstr "Hoàn Lại các Nút trong Khung Hình"
msgctxt "Operator"
msgid "Reset Node"
msgstr "Hoàn Lại Nút"
msgid "Use Shaders"
msgstr "Sử Dụng các Bộ Tô Bóng"
msgid "Use Geometry Nodes"
msgstr "Sử Dụng các Nút Hình Học"
msgid "Use Math Nodes"
msgstr "Sử Dụng các Nút Toán"
msgid "Use Mix Nodes"
msgstr "Sử Dụng các Nút Hòa Trộn"
msgctxt "Operator"
msgid "Use Z-Combine Nodes"
msgstr "Sử Dụng các Nút Kết Hợp Z"
msgctxt "Operator"
msgid "Use Alpha Over Nodes"
msgstr "Sử Dụng các Nút Chồng Alpha Lên"
msgctxt "Operator"
msgid "From Active Node's Label"
msgstr "Từ Nhãn của Nút Đang Hoạt Động"
msgctxt "Operator"
msgid "From Linked Node's Label"
msgstr "Từ Nhãn của Nút Liên Kết"
msgctxt "Operator"
msgid "From Linked Output's Name"
msgstr "Từ Tên Đầu Ra Liên kết"
msgctxt "Operator"
msgid "To All Outputs"
msgstr "Đến Toàn Bộ các Đầu Ra"
msgctxt "Operator"
msgid "To Loose Outputs"
msgstr "Để các Đầu Ra Rời Rạc"
msgctxt "Operator"
msgid "To Linked Outputs"
msgstr "Đến các Đầu Ra Liên Kết"
msgid "No attributes on objects with this material"
msgstr "Không có thuộc tính nào trên các đối tượng có nguyên vật liệu này"
msgid "View3D not found, cannot run operator"
msgstr "Không tìm thấy View3D (Khung Nhìn 3D), không thể chạy thao tác được"
msgid "Node {} deleted"
msgstr "Nút {} đã bị xóa"
msgid "Nothing to delete"
msgstr "Không có gì để xóa cả"
msgid "Reloaded images"
msgstr "Đã tải lại các hình ảnh"
msgid "No images found to reload in this node tree"
msgstr "Không tìm thấy hình ảnh nào để tải lại trong cây nút này cả"
msgid "Selected nodes are not of the same type as {}"
msgstr "Các nút được chọn là bất đồng thể loại với {}"
msgid "Ignored {} (not of the same type as {}), "
msgstr "Bỏ qua {} (bất đồng thể loại với {}), "
msgid "No folder selected"
msgstr "Không có thư mục nào đã được chọn cả"
msgid "No files selected"
msgstr "Không có tập tin nào đã được chọn cả"
msgid "No matching images found"
msgstr "Không tìm thấy hình ảnh nào xứng khớp cả"
msgid "No file chosen"
msgstr "Không có tập tin nào đã được chọn cả"
msgid "{} does not exist"
msgstr "{} không tồn tại"
msgid "{} does not seem to be part of a sequence"
msgstr "{} có vẻ như không phải là một phần của trình tự"
msgid "Ignored {}, "
msgstr "Bỏ qua {}, "
msgid "Deleted {} nodes"
msgstr "Đã xóa {} nút"
msgid "Deleted 1 node"
msgstr "Đã xóa 1 nút"
msgid "Successfully copied attributes from {} to {}"
msgstr "Đã sao chép thành công các thuộc tính từ {} đến {}"
msgid "No free inputs for node {}"
msgstr "Không có đầu vào nào còn bỏ trống trong nút {}"
msgid "Unsupported node tree type"
msgstr "Thể loại cây nút chưa được hỗ trợ"
msgid "Please select only 1 frame to reset"
msgstr "Xin vui lòng chỉ chọn 1 khung hình để hoàn lại mà thôi"
msgid "No valid node(s) in selection"
msgstr "Không có nút nào hợp lệ trong lựa chọn cả"
msgid "Successfully reset {}"
msgstr "Đã hoàn lại thành công {}"
msgid "One of the nodes has no outputs"
msgstr "Một trong các nút không có đầu ra"
msgid "Neither of the nodes have outputs"
msgstr "Không có nút nào có đầu ra cả"
msgid "Cannot swap inputs of a multi-input socket"
msgstr "Không thể hoán đổi đầu vào của một ổ cắm đa đầu vào"
msgid "This node has no inputs to swap"
msgstr "Nút này không có đầu vào để hoán đổi được"
msgid "This node has no input connections to swap"
msgstr "Nút này không có kết nối đầu vào nào để hoán đổi được cả"
msgid "Ignored {} (not of the same type as {})"
msgstr "Bỏ qua {} (bất đồng thể loại với {})"
msgid "Ignored {}"
msgstr "Bỏ qua {}"
msgid "Some connections have been lost due to differing numbers of output sockets"
msgstr "Một số kết nối đã bị mất do số lượng ổ cắm đầu ra khác nhau"
msgid "Edit tags for auto texture detection in Principled BSDF setup"
msgstr "Chỉnh sửa thẻ để tự động phát hiện chất liệu trong thiết lập BSDF Nguyên tắc"
msgid "Viewer image not found."
msgstr "Không tìm thấy hình ảnh trình quan sát."
msgid "Current editor is not a node editor."
msgstr "Trình biên soạn hiện tại không phải là trình biên soạn nút."
msgid "No node tree was found in the current node editor."
msgstr "Không tìm thấy cây nút nào trong trình biên soạn nút hiện tại cả."
msgid "Current node tree is linked from another .blend file."
msgstr "Cây nút hiện tại vốn được liên kết từ một tập tin .blend khác."
msgid "Current node tree does not contain any nodes."
msgstr "Cây nút hiện tại không có bất kỳ nút nào cả."
msgid "No active node."
msgstr "Không có nút nào là đang hoạt động cả."
msgid "Current node has no visible outputs."
msgstr "Nút hiện tại không có đầu ra nào có thể nhìn thấy được."
msgid "At least one node must be selected."
msgstr "Ít nhất một nút phải được chọn đã."
msgid "{:d} nodes are selected, but this operator can only work on {:d}."
msgstr "{:d} nút đã được chọn, song thao tác này chỉ có thể hoạt động trên {:d} mà thôi."
msgid ""
"Current node tree type not supported.\n"
"Should be one of {:s}."
msgstr ""
"Loại cây nút hiện tại chưa được hỗ trợ.\n"
"Phải thuộc một trong {:s}."
msgid "Active node should not be of type {:s}."
msgstr "Nút đang hoạt động không được thuộc thể loại {:s}."
msgid "At least {:d} nodes must be selected."
msgstr "Ít nhất {:d} nút phải được chọn đã."
msgid "Active node should be of type {:s}."
msgstr "Nút đang hoạt động phải thuộc thể loại {:s}."
msgctxt "Operator"
msgid "Select Pose Bones"
msgstr "Chọn Xương Tư Thế"
@@ -112143,6 +116319,11 @@ msgid "Blend Pose"
msgstr "Pha Trộn Tư Thế"
msgctxt "Operator"
msgid "Blend Pose Flipped"
msgstr "Pha Trộn Tư Thế Đảo Chiều"
msgid "Action %s marked Fake User to prevent loss"
msgstr "Hành động %s đã được đánh dấu là có Người Dùng Giả để tránh bị xóa mất đi"
@@ -112155,10 +116336,22 @@ msgid "Pasted %d assets"
msgstr "Đã dán %d tài sản rồi"
msgid "Deselect those bones that are used in this pose"
msgstr "Hủy chọn những xương vốn được sử dụng trong tư thế này"
msgid "Converted %d poses to pose assets"
msgstr "Đã chuyển đổi %d tư thế thành tài sản tư thế rồi"
msgid "An active armature object in pose mode is needed"
msgstr "Cần có một đối tượng khung rối đang hoạt động ở chế độ tư thế"
msgid "Asset Browser must be set to the Current File library"
msgstr "Trình Duyệt Tài Sản phải được đặt là thư viện Tập Tin Hiện Tại"
msgid "No keyframes were found for this pose"
msgstr "Không có khung khóa nào tìm thấy được cho tư thế này cả"
@@ -112171,6 +116364,18 @@ msgid "Unexpected non-zero user count for the asset, please report this as a bug
msgstr "Tài sản có số lượng người dùng khác 0 một cách bất ngờ. Xin vui lòng báo cáo hiện trạng lỗi lầm này của phần mềm"
msgid "Current editor is not an asset browser"
msgstr "Trình biên soạn hiện tại không phải là một trình duyệt tài sản"
msgid "Clipboard is empty"
msgstr "Bộ nhớ tạm hiện thời là trống rỗng"
msgid "Clipboard does not contain an asset"
msgstr "Bộ nhớ tạm không có một tài sản ở trong"
msgid "Did not find any assets on clipboard"
msgstr "Không tìm thấy bất kỳ tài sản nào trong bảng nháp hệ thống cả"