I18N: Updated UI translations from git/weblate (775b3f01b2059a456).

This commit is contained in:
Bastien Montagne
2024-10-20 18:22:29 +02:00
parent 2e6c24c58e
commit c2816eb976
49 changed files with 41887 additions and 23046 deletions

View File

@@ -1,9 +1,9 @@
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Blender 4.3.0 Beta (b'89e3ab2a4533')\n"
"Project-Id-Version: Blender 4.4.0 Alpha (b'58c660c9615d')\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2024-10-14 08:43+0000\n"
"POT-Creation-Date: 2024-10-20 15:55+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2024-01-25 18:24+0000\n"
"Last-Translator: Hoang Duy Tran <hoangduytran1960@googlemail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <https://translate.blender.org/projects/blender-ui/ui/vi/>\n"
@@ -59,6 +59,10 @@ msgid "Collection of AOVs"
msgstr "Bộ Sưu Tập các Biến Số AOV"
msgid "F-Curves"
msgstr "Đường Cong-F"
msgid "Action F-Curves"
msgstr "Đường Cong-F của Hành Động"
@@ -243,6 +247,38 @@ msgid "Collection of action groups"
msgstr "Bộ sưu tập các nhóm hành động"
msgid "Influence"
msgstr "Tác Động/Ảnh Hưởng"
msgid "Mix Mode"
msgstr "Chế Độ Hòa Trộn"
msgid "Replace"
msgstr "Thay Thế"
msgid "Offset"
msgstr "Dịch Chuyển"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "Subtract"
msgstr "Khấu Trừ"
msgid "Multiply"
msgstr "Nhân"
msgid "Strips"
msgstr "Dải Phim"
msgid "Action Pose Markers"
msgstr "Các Dấu Mốc Tư Thế của Hành Động"
@@ -267,6 +303,218 @@ msgid "Index of active pose marker"
msgstr "Chỉ số của dấu mốc tư thế đang hoạt động"
msgid "Active"
msgstr "Đang/Hoạt Động/Năng Động"
msgctxt "ID"
msgid "ID Root Type"
msgstr "Loại Gốc ID"
msgctxt "ID"
msgid "Action"
msgstr "Hành Động"
msgctxt "ID"
msgid "Armature"
msgstr "Khung Rối"
msgctxt "ID"
msgid "Brush"
msgstr "Đầu Bút"
msgctxt "ID"
msgid "Cache File"
msgstr "Tập Tin Bộ Nhớ Đệm"
msgctxt "ID"
msgid "Camera"
msgstr "Máy Quay Phim"
msgctxt "ID"
msgid "Collection"
msgstr "Bộ Sưu Tập"
msgctxt "ID"
msgid "Curve"
msgstr "Đường Cong"
msgctxt "ID"
msgid "Curves"
msgstr "Các Đường Cong"
msgctxt "ID"
msgid "Font"
msgstr "Phông"
msgctxt "ID"
msgid "Grease Pencil"
msgstr "Bút Chì Dầu"
msgctxt "ID"
msgid "Grease Pencil v3"
msgstr "Bút Chì Dầu v3"
msgctxt "ID"
msgid "Image"
msgstr "Hình Ảnh"
msgctxt "ID"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgctxt "ID"
msgid "Lattice"
msgstr "Lưới Rào"
msgctxt "ID"
msgid "Library"
msgstr "Thư Viện"
msgctxt "ID"
msgid "Light"
msgstr "Nguồn/Ánh Sáng/Đèn"
msgctxt "ID"
msgid "Light Probe"
msgstr "Dò Ánh Sáng"
msgctxt "ID"
msgid "Line Style"
msgstr "Phong Cách Đường Nét"
msgctxt "ID"
msgid "Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc"
msgctxt "ID"
msgid "Material"
msgstr "Nguyên Vật Liệu"
msgctxt "ID"
msgid "Mesh"
msgstr "Khung Lưới"
msgctxt "ID"
msgid "Metaball"
msgstr "Siêu Cầu"
msgctxt "ID"
msgid "Movie Clip"
msgstr "Đoạn Phim"
msgctxt "ID"
msgid "Node Tree"
msgstr "Cây Nút"
msgctxt "ID"
msgid "Object"
msgstr "Đối Tượng"
msgctxt "ID"
msgid "Paint Curve"
msgstr "Đường Cong Sơn"
msgctxt "ID"
msgid "Palette"
msgstr "Bảng Pha Màu"
msgctxt "ID"
msgid "Particle"
msgstr "Hạt"
msgctxt "ID"
msgid "Point Cloud"
msgstr "Mây Điểm Chấm"
msgctxt "ID"
msgid "Scene"
msgstr "Cảnh"
msgctxt "ID"
msgid "Screen"
msgstr "Màn Hình"
msgctxt "ID"
msgid "Sound"
msgstr "Âm Thanh"
msgctxt "ID"
msgid "Speaker"
msgstr "Loa"
msgctxt "ID"
msgid "Text"
msgstr "Văn Bản"
msgctxt "ID"
msgid "Texture"
msgstr "Chất Liệu"
msgctxt "ID"
msgid "Volume"
msgstr "Thể Tích"
msgctxt "ID"
msgid "Window Manager"
msgstr "Trình Quản Lý Cửa Sổ"
msgctxt "ID"
msgid "Workspace"
msgstr "Không Gian Làm Việc"
msgctxt "ID"
msgid "World"
msgstr "Thế Giới"
msgid "Show Expanded"
msgstr "Hiển Thị Mở Rộng"
msgid "Keyframe"
msgstr "Khung Khóa"
msgid "Add-on"
msgstr "Trình Bổ Sung"
@@ -503,10 +751,6 @@ msgid "Method used for combining Active Action's result with result of NLA stack
msgstr "Phương pháp kết hợp kết quả của các Hành Động đang Hoạt Động với kết quả của ngăn xếp NLA"
msgid "Replace"
msgstr "Thay Thế"
msgid "The strip values replace the accumulated results by amount specified by influence"
msgstr "Các giá trị của dải phim thay thế các kết quả tích lũy bằng lượng chỉ định bởi ảnh hưởng"
@@ -519,26 +763,14 @@ msgid "The strip values are combined with accumulated results by appropriately u
msgstr "Các giá trị của dải được kết hợp với những kết quả đã tích tụ thông qua cách sử dụng các phép tính cộng, nhân, hoặc Quatenion thích hợp, dựa trên thể loại của kênh"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "Weighted result of strip is added to the accumulated results"
msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được cộng vào các kết quả đã tích tụ"
msgid "Subtract"
msgstr "Khấu Trừ"
msgid "Weighted result of strip is removed from the accumulated results"
msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được khấu trừ khỏi kết quả đã tích tụ"
msgid "Multiply"
msgstr "Nhân"
msgid "Weighted result of strip is multiplied with the accumulated results"
msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được nhân với các kết quả đã tích tụ"
@@ -1188,201 +1420,6 @@ msgid "The type of the data-block, if the asset represents one ('NONE' otherwise
msgstr "Kiểu khối dữ liệu, nếu nội dung đại diện cho một kiểu nào đó (NONE' (KHÔNG CÓ) nếu ngược lại)"
msgctxt "ID"
msgid "Action"
msgstr "Hành Động"
msgctxt "ID"
msgid "Armature"
msgstr "Khung Rối"
msgctxt "ID"
msgid "Brush"
msgstr "Đầu Bút"
msgctxt "ID"
msgid "Cache File"
msgstr "Tập Tin Bộ Nhớ Đệm"
msgctxt "ID"
msgid "Camera"
msgstr "Máy Quay Phim"
msgctxt "ID"
msgid "Collection"
msgstr "Bộ Sưu Tập"
msgctxt "ID"
msgid "Curve"
msgstr "Đường Cong"
msgctxt "ID"
msgid "Curves"
msgstr "Các Đường Cong"
msgctxt "ID"
msgid "Font"
msgstr "Phông"
msgctxt "ID"
msgid "Grease Pencil"
msgstr "Bút Chì Dầu"
msgctxt "ID"
msgid "Grease Pencil v3"
msgstr "Bút Chì Dầu v3"
msgctxt "ID"
msgid "Image"
msgstr "Hình Ảnh"
msgctxt "ID"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgctxt "ID"
msgid "Lattice"
msgstr "Lưới Rào"
msgctxt "ID"
msgid "Library"
msgstr "Thư Viện"
msgctxt "ID"
msgid "Light"
msgstr "Nguồn/Ánh Sáng/Đèn"
msgctxt "ID"
msgid "Light Probe"
msgstr "Dò Ánh Sáng"
msgctxt "ID"
msgid "Line Style"
msgstr "Phong Cách Đường Nét"
msgctxt "ID"
msgid "Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc"
msgctxt "ID"
msgid "Material"
msgstr "Nguyên Vật Liệu"
msgctxt "ID"
msgid "Mesh"
msgstr "Khung Lưới"
msgctxt "ID"
msgid "Metaball"
msgstr "Siêu Cầu"
msgctxt "ID"
msgid "Movie Clip"
msgstr "Đoạn Phim"
msgctxt "ID"
msgid "Node Tree"
msgstr "Cây Nút"
msgctxt "ID"
msgid "Object"
msgstr "Đối Tượng"
msgctxt "ID"
msgid "Paint Curve"
msgstr "Đường Cong Sơn"
msgctxt "ID"
msgid "Palette"
msgstr "Bảng Pha Màu"
msgctxt "ID"
msgid "Particle"
msgstr "Hạt"
msgctxt "ID"
msgid "Point Cloud"
msgstr "Mây Điểm Chấm"
msgctxt "ID"
msgid "Scene"
msgstr "Cảnh"
msgctxt "ID"
msgid "Screen"
msgstr "Màn Hình"
msgctxt "ID"
msgid "Sound"
msgstr "Âm Thanh"
msgctxt "ID"
msgid "Speaker"
msgstr "Loa"
msgctxt "ID"
msgid "Text"
msgstr "Văn Bản"
msgctxt "ID"
msgid "Texture"
msgstr "Chất Liệu"
msgctxt "ID"
msgid "Volume"
msgstr "Thể Tích"
msgctxt "ID"
msgid "Window Manager"
msgstr "Trình Quản Lý Cửa Sổ"
msgctxt "ID"
msgid "Workspace"
msgstr "Không Gian Làm Việc"
msgctxt "ID"
msgid "World"
msgstr "Thế Giới"
msgid "The local data-block this asset represents; only valid if that is a data-block in this file"
msgstr "Khối dữ liệu cục bộ mà tài sản này đại diện cho nó; chỉ hợp lệ nếu đó là khối dữ liệu trong tập tin này mà thôi"
@@ -2671,10 +2708,6 @@ msgid "Main Grease Pencils"
msgstr "Bút Chì Dầu"
msgid "Collection of grease pencils"
msgstr "Bộ sưu tập các Bút Chì Dầu"
msgid "Main Hair Curves"
msgstr "Đường Cong Tóc Chính"
@@ -4339,10 +4372,6 @@ msgid "Grease Pencil Brush Settings"
msgstr "Cài Đặt về Đầu Bút Chì Dầu"
msgid "Settings for grease pencil brush"
msgstr "Cài đặt của đầu Bút Chì Dầu"
msgid "Active Smooth"
msgstr "Năng Động Làm Mịn"
@@ -4379,10 +4408,6 @@ msgid "Preselected mode when using this brush"
msgstr "Chế độ đã chọn trước khi sử dụng đầu bút này"
msgid "Active"
msgstr "Đang/Hoạt Động/Năng Động"
msgid "Use current mode"
msgstr "Sử dụng chế độ hiện tại"
@@ -5153,10 +5178,6 @@ msgid "In a local override camera, whether this background image comes from the
msgstr "Trong máy quay phim vượt quyền cục bộ, cho dù hình nền này là từ máy quay phim tham chiếu kết nối, hay là cục bộ đối với cái vượt quyền"
msgid "Offset"
msgstr "Dịch Chuyển"
msgid "Rotation"
msgstr "Xoay Chiều"
@@ -5181,10 +5202,6 @@ msgid "Show this image as background"
msgstr "Hiển thị hình ảnh này làm nền"
msgid "Show Expanded"
msgstr "Hiển Thị Mở Rộng"
msgid "Show the details in the user interface"
msgstr "Hiển thị chi tiết trong giao diện người dùng"
@@ -6730,10 +6747,6 @@ msgid "Amount of residual error in radians for constraints that work on orientat
msgstr "Lượng sai số thặng dư, trong radian, cho các ràng buộc tác động đến định hướng"
msgid "Influence"
msgstr "Tác Động/Ảnh Hưởng"
msgid "Amount of influence constraint will have on the final solution"
msgstr "Lượng ảnh hưởng của ràng buộc trong giải nghiệm cuối cùng"
@@ -7098,10 +7111,6 @@ msgid "Minimum value for target channel range"
msgstr "Giá trị tối thiểu cho phạm vi của kênh mục tiêu"
msgid "Mix Mode"
msgstr "Chế Độ Hòa Trộn"
msgid "Specify how existing transformations and the action channels are combined"
msgstr "Chỉ định phương pháp các biến hóa hiện tại kết hợp với các kênh hành động"
@@ -11484,6 +11493,10 @@ msgid "Disables video output, for audio-only renders"
msgstr "Tắt đầu ra của video, để chỉ kết xuất âm thanh mà thôi"
msgid "H.264"
msgstr "H.264"
msgid "DNxHD"
msgstr "DNxHD"
@@ -11500,10 +11513,6 @@ msgid "Flash Video"
msgstr "Video Flash"
msgid "H.264"
msgstr "H.264"
msgid "HuffYUV"
msgstr "HuffYUV"
@@ -11612,28 +11621,28 @@ msgid "MPEG-4"
msgstr "MPEG-4"
msgid "AVI"
msgstr "AVI"
msgid "QuickTime"
msgstr "QuickTime"
msgid "Ogg"
msgstr "Ogg"
msgid "Matroska"
msgstr "Matroska"
msgid "WebM"
msgstr "WebM"
msgid "AVI"
msgstr "AVI"
msgid "Flash"
msgstr "Flash"
msgid "WebM"
msgstr "WebM"
msgid "Ogg"
msgstr "Ogg"
msgid "QuickTime"
msgstr "QuickTime"
msgid "Keyframe Interval"
@@ -12709,10 +12718,6 @@ msgid "Show Font data-blocks"
msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Phông Chữ"
msgid "Show Grease pencil data-blocks"
msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Bút Chì Dầu"
msgid "Show Image data-blocks"
msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Hình Ảnh"
@@ -16116,10 +16121,6 @@ msgid "Type of keyframe"
msgstr "Kiểu khung khóa"
msgid "Keyframe"
msgstr "Khung Khóa"
msgid "Normal keyframe, e.g. for key poses"
msgstr "Khung khóa bình thường, tức các tư thế chủ chốt"
@@ -16272,10 +16273,6 @@ msgid "Grease Pencil Mask Layers"
msgstr "Các Tầng Chắn Lọc của Bút Chì Dầu"
msgid "Collection of grease pencil masking layers"
msgstr "Bộ sưu tập các tầng chắn lọc của bút chì dầu"
msgid "Active Layer Mask Index"
msgstr "Chỉ Số của Tầng Chắn Lọc đang Hoạt Động"
@@ -16528,10 +16525,6 @@ msgid "The combined frame range of all F-Curves within this action"
msgstr "Phạm vi khung hình kết hợp của toàn bộ các Đường Cong-F trong hành động này"
msgid "F-Curves"
msgstr "Đường Cong-F"
msgid "The individual F-Curves that make up the action"
msgstr "Các đơn vị Đường Cong-F tạo nên hành động"
@@ -16560,15 +16553,14 @@ msgid "Convenient groupings of F-Curves"
msgstr "Các nhóm Đường Cong-F được nhóm lại cho thuận lợi"
msgctxt "ID"
msgid "ID Root Type"
msgstr "Loại Gốc ID"
msgid "Type of ID block that action can be used on - DO NOT CHANGE UNLESS YOU KNOW WHAT YOU ARE DOING"
msgstr "Loại khối ID mà hành động có thể sử dụng - ĐỪNG NÊN SỬA ĐỔI TRỪ KHI MÌNH BIẾT RÕ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ SẼ LÀ THẾ NÀO"
msgid "Layers"
msgstr "Tầng Lớp"
msgid "Pose Markers"
msgstr "Dấu Mốc Tư Thế"
@@ -18540,10 +18532,6 @@ msgid "Use Paint"
msgstr "Sử Dụng Sơn"
msgid "Use this brush in grease pencil drawing mode"
msgstr "Dùng bút này trong chế độ vẽ Bút Chì Dầu"
msgid "Use this brush in texture paint mode"
msgstr "Dùng đầu bút này trong chế độ sơn chất liệu"
@@ -18716,10 +18704,6 @@ msgid "Automatically adjust strength to give consistent results for different sp
msgstr "Tự động điều chỉnh cường độ để đạt được kết quả nhất quán đối với các phân khoảng bất đồng"
msgid "Use this brush in grease pencil vertex color mode"
msgstr "Sử dụng đầu bút này trong chế độ màu điểm đỉnh của bút chì dầu"
msgid "Use Pressure for Wet Mix"
msgstr "Sử Dụng Áp Lực trong Hòa Trộn Ướt"
@@ -20727,10 +20711,6 @@ msgid "Freehand annotation sketchbook"
msgstr "Sổ tay chú thích"
msgid "Layers"
msgstr "Tầng Lớp"
msgid "Grease Pencil data-block"
msgstr "Khối dữ liệu Bút Chì Dầu"
@@ -20795,10 +20775,6 @@ msgid "2D Layers"
msgstr "Tầng Lớp 2D"
msgid "Display strokes using grease pencil layers to define order"
msgstr "Hiển thị nét vẽ dùng các tầng lớp của Bút Chì Dầu để xác định trật tự"
msgid "3D Location"
msgstr "Vị Trí 3D"
@@ -22095,18 +22071,10 @@ msgid "Grease Pencil Settings"
msgstr "Sắp Đặt Bút Chì Dầu"
msgid "Grease pencil color settings for material"
msgstr "Sắp đặt màu sắc của Bút Chì Dầu cho nguyên vật liệu"
msgid "Is Grease Pencil"
msgstr "Là Bút Chì Dầu"
msgid "True if this material has grease pencil data"
msgstr "Đúng (True) nếu nguyên vật liệu này có dữ liệu Bút Chì Dầu"
msgid "Line Color"
msgstr "Màu của Đường Nét"
@@ -22743,10 +22711,6 @@ msgid "Global scene frame number at which this movie starts playing (affects all
msgstr "Số khung hình nơi phim này sẽ bắt đầu chơi (ảnh hưởng toàn bộ các dữ liệu liên quan đến đoạn phim)"
msgid "Grease pencil data for this movie clip"
msgstr "Dữ liệu Bút Chì Dầu cho đoạn phim này"
msgid "Width and height in pixels, zero when image data can't be loaded"
msgstr "Chiều rộng và chiều cao trong đơn vị điểm ảnh, bằng 0 khi không thể nạp dữ liệu hình ảnh được"
@@ -23803,10 +23767,6 @@ msgid "Use alpha blending instead of alpha test (can produce sorting artifacts)"
msgstr "Sử dụng pha trộn alpha thay vì thử nghiệm alpha (alpha test) (có thể gây ra giả tượng sắp xếp)"
msgid "Lights affect grease pencil object"
msgstr "Nguồn sáng tác động đối tượng bút chì dầu"
msgid "Scale to Face Sizes"
msgstr "Tỷ Lệ Hóa tới Kích Thước Mặt"
@@ -27624,36 +27584,8 @@ msgid "Codec"
msgstr "Bộ Hóa Giải Mã"
msgid "Codec settings for OpenEXR"
msgstr "Sắp đặt bộ hóa giải mã cho OpenEXR"
msgid "Pxr24 (lossy)"
msgstr "Pxr24 (mất mát)"
msgid "ZIP (lossless)"
msgstr "ZIP (không mất mát)"
msgid "PIZ (lossless)"
msgstr "PIZ (không mất mát)"
msgid "RLE (lossless)"
msgstr "RLE (không mất mát)"
msgid "ZIPS (lossless)"
msgstr "ZIPS (không mất mát)"
msgid "B44 (lossy)"
msgstr "B44 (mất mát)"
msgid "B44A (lossy)"
msgstr "B44A (mất mát)"
msgid "No compression"
msgstr "Không nén"
msgid "DWAA (lossy)"
@@ -27664,6 +27596,18 @@ msgid "DWAB (lossy)"
msgstr "DWAB (mất mát)"
msgid "Pxr24 (lossy)"
msgstr "Pxr24 (mất mát)"
msgid "B44 (lossy)"
msgstr "B44 (mất mát)"
msgid "B44A (lossy)"
msgstr "B44A (mất mát)"
msgid "File format to save the rendered images as"
msgstr "Định dạng tập tin để lưu hình ảnh đã kết xuất"
@@ -31605,180 +31549,172 @@ msgid "Editor menu containing buttons"
msgstr "Trình đơn của trình biên soạn có chứa các nút"
msgid "Snap"
msgstr "Bám Dính"
msgid "UV Mapping"
msgstr "Ánh Xạ UV"
msgid "Local View"
msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ"
msgid "Viewpoint"
msgstr "Điểm Nhìn"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều Hướng"
msgid "Align View"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn"
msgid "Align View to Active"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động"
msgid "View Regions"
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
msgid "Select More/Less"
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
msgid "Select Similar"
msgstr "Chọn Tương Tự"
msgid "Select All by Trait"
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
msgid "Select Linked"
msgstr "Chọn cái Kết Nối"
msgid "Select Loops"
msgstr "Chọn Vòng Mạch"
msgid "Assign Material"
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
msgid "Add Image"
msgstr "Thêm Hình Ảnh"
msgid "Relations"
msgstr "Mối Quan Hệ"
msgid "Rigid Body"
msgstr "Thân Cứng"
msgid "Apply"
msgstr "Áp Dụng"
msgid "Track"
msgstr "Giám Sát/Rãnh"
msgid "Quick Effects"
msgstr "Hiệu Ứng Nhanh"
msgid "Show/Hide"
msgstr "Hiện/Ẩn Giấu"
msgid "Clean Up"
msgstr "Dọn Dẹp"
msgid "Asset"
msgstr "Tài Sản"
msgid "Make Single User"
msgstr "Biến Thành Đơn Người Dùng"
msgid "Convert"
msgstr "Chuyển Đổi"
msgid "Link/Transfer Data"
msgstr "Kết Nối/Thuyên Chuyển Dữ Liệu"
msgid "Hooks"
msgstr "Móc"
msgid "Vertex Group Locks"
msgstr "Khóa của Nhóm Điểm Đỉnh"
msgid "Sculpt Set Pivot"
msgstr "Điêu Khắc: Đặt Điểm Tựa"
msgid "Face Sets Init"
msgstr "Khởi Thủy các Mặt Ấn Định"
msgid "Random Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc Ngẫu Nhiên"
msgid "Clear Transform"
msgstr "Xóa Biến Hóa"
msgid "In-Betweens"
msgstr "Bước Trung Gian"
msgid "Propagate"
msgstr "Lan Truyền"
msgid "Names"
msgstr "Tên"
msgid "Bone Collections"
msgstr "Bộ Sưu Tập Xương"
msgid "Names"
msgstr "n"
msgid "Propagate"
msgstr "Lan Truyền"
msgid "Toggle Bone Options"
msgstr "Bật/Tắt Tùy Chọn về Xương"
msgid "In-Betweens"
msgstr "Bước Trung Gian"
msgid "Enable Bone Options"
msgstr "Bật các Tùy Chọn về Xương"
msgid "Clear Transform"
msgstr "Xóa Biến Hóa"
msgid "Disable Bone Options"
msgstr "Tắt các Tùy Chn về Xương"
msgid "Mesh Select Mode"
msgstr "Chế Độ Chọn Khung Lưới"
msgid "Face Data"
msgstr "Dữ Liệu Mặt"
msgid "Select by Face Strength"
msgstr "Chọn theo Cường Độ Mặt"
msgid "Random Mask"
msgstr "Màn Chn Lọc Ngẫu Nhiên"
msgid "Set Face Strength"
msgstr "Đặt Cường Độ Mặt"
msgid "Merge"
msgstr "Hợp Nhất"
msgid "Select by Face Strength"
msgstr "Chọn theo Cường Độ Mặt"
msgid "Align View"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn"
msgid "Face Data"
msgstr "Dữ Liệu Mặt"
msgid "Mesh Select Mode"
msgstr "Chế Độ Chọn Khung Lưới"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều Hướng"
msgid "Disable Bone Options"
msgstr "Tắt các Tùy Chọn về Xương"
msgid "Viewpoint"
msgstr "Điểm Nhìn"
msgid "Enable Bone Options"
msgstr "Bật các Tùy Chọn về Xương"
msgid "Local View"
msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ"
msgid "Toggle Bone Options"
msgstr "Bật/Tắt Tùy Chọn về Xương"
msgid "Show/Hide"
msgstr "Hiện/Ẩn Giấu"
msgid "UV Mapping"
msgstr "Ánh Xạ UV"
msgid "Assign Material"
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
msgid "Snap"
msgstr "Bám Dính"
msgid "Mirror"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
msgid "Face Sets Init"
msgstr "Khởi Thủy các Mặt Ấn Định"
msgid "Sculpt Set Pivot"
msgstr "Điêu Khắc: Đặt Điểm Tựa"
msgid "Vertex Group Locks"
msgstr "Khóa của Nhóm Điểm Đỉnh"
msgid "Hooks"
msgstr "Móc"
msgid "Link/Transfer Data"
msgstr "Kết Nối/Thuyên Chuyển Dữ Liệu"
msgid "Convert"
msgstr "Chuyển Đổi"
msgid "Make Single User"
msgstr "Biến Thành Đơn Người Dùng"
msgid "Asset"
msgstr "Tài Sản"
msgid "Clean Up"
msgstr "Dọn Dẹp"
msgid "Quick Effects"
msgstr "Hiệu Ứng Nhanh"
msgid "Track"
msgstr "Giám Sát/Rãnh"
msgid "Apply"
msgstr "Áp Dụng"
msgid "Rigid Body"
msgstr "Thân Cứng"
msgid "Relations"
msgstr "Mối Quan Hệ"
msgid "Add Image"
msgstr "Thêm Hình Ảnh"
msgid "Select Similar"
msgstr "Chọn Tương Tự"
msgid "Select More/Less"
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
msgid "Select Loops"
msgstr "Chọn Vòng Mạch"
msgid "Select Linked"
msgstr "Chọn cái Kết Nối"
msgid "Select All by Trait"
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
msgid "Special Characters"
@@ -31793,6 +31729,18 @@ msgid "Bone Roll"
msgstr "Lăn Xương"
msgid "View Regions"
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
msgid "Align View to Active"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động"
msgid "Merge"
msgstr "Hợp Nhất"
msgid "Pivot Point"
msgstr "Điểm Tựa"
@@ -31813,10 +31761,6 @@ msgid "Face Sets Edit"
msgstr "Biên Soạn các Mặt Ấn Định"
msgid "Mirror"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
msgid "Basic"
msgstr "Cơ Bản"
@@ -35751,10 +35695,6 @@ msgid "Use Edge Mark"
msgstr "Sử Dụng Dấu Cạnh"
msgid "Generate strokes from freestyle marked edges"
msgstr "Sinh tạo các nét vẽ từ các cạnh được đánh dấu phong cách tự do"
msgid "Handle Overlapping Edges"
msgstr "Xử Lý các cạnh Chồng Đè Lên Nhau"
@@ -35763,10 +35703,6 @@ msgid "Filter Face Marks"
msgstr "Thanh Lọc Dấu Chỉ Mặt"
msgid "Filter feature lines using freestyle face marks"
msgstr "Thanh lọc các đường viền hình thể dùng các dấu chỉ mặt phong cách tự do"
msgid "Boundaries"
msgstr "Ranh Giới"
@@ -40045,10 +39981,6 @@ msgid "Use Mask"
msgstr "Dùng Màn Chắn Lọc"
msgid "Use a grease pencil data-block as a mask to use only specified areas of pattern when tracking"
msgstr "Dùng khối dữ liệu Bút Chì Dầu như một màn chắn lọc để chỉ sử dụng những vùng nhất định của kiểu mẫu khi giám sát"
msgid "Normalize"
msgstr "Bình Thường Hóa"
@@ -40277,10 +40209,6 @@ msgid "Minimal value of correlation between matched pattern and reference that i
msgstr "Giá trị tương quan tối thiểu giữa kiểu mẫu so sánh và nguồn tham chiếu mà vẫn được coi là giám sát thành công"
msgid "Grease pencil data for this track"
msgstr "Dữ liệu Bút Chì Dầu dành cho dấu giám sát này"
msgid "Has Bundle"
msgstr "Có Bộ Điểm"
@@ -44265,10 +44193,6 @@ msgid "Named Layer Selection"
msgstr "Lựa Chọn Tầng Lớp có Tên"
msgid "Output a selection of a grease pencil layer"
msgstr "Xuất ra lựa chọn của một tầng lớp bút chì dầu"
msgid "Retrieve a unit length vector indicating the direction pointing away from the geometry at each element"
msgstr "Trích xuất vectơ độ dài đơn vị cho biết chiều hướng quay ra khỏi hình học ở mỗi phần tử"
@@ -49272,10 +49196,6 @@ msgid "Add Grease Pencil Brush Preset"
msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Đầu Bút Chì Dầu"
msgid "Add or remove grease pencil material preset"
msgstr "Thêm hoặc xóa sắp đặt trước về nguyên vật liệu của Bút Chì Dầu"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Grease Pencil Material Preset"
msgstr "Thêm Sắp Đặt Trước về Nguyên Vật Liệu của Bút Chì Dầu"
@@ -57701,14 +57621,6 @@ msgid "Decimate F-Curves by removing keyframes that influence the curve shape th
msgstr "Tiêu Hao Đường Cong-F bằng cách loại bỏ các khung khóa có tác động ít nhất vào hình dạng của đường cong"
msgid "Remove"
msgstr "Xóa/Loại Bỏ"
msgid "The ratio of remaining keyframes after the operation"
msgstr "Tỷ lệ của các khung khóa còn lại sau khi thao tác hoàn tất"
msgid "Which mode to use for decimation"
msgstr "Chế độ tiêu hao sử dụng"
@@ -58329,10 +58241,6 @@ msgid "Bake Object Transform to Grease Pencil"
msgstr "Nướng Biến Hóa của Đối Tượng thành Bút Chì Dầu"
msgid "Bake grease pencil object transform to grease pencil keyframes"
msgstr "Nướng biến hóa đối tượng bút chì dầu thành các khung khóa Bút Chì Dầu"
msgid "The end frame of animation"
msgstr "Khung hình cuối cùng của hoạt họa"
@@ -58603,10 +58511,6 @@ msgid "Grease Pencil Interpolation"
msgstr "Nội Suy Bút Chì Dầu"
msgid "Interpolate grease pencil strokes between frames"
msgstr "Nội suy nét Bút Chì Dầu giữa các khung hình"
msgid "Exclude Breakdowns"
msgstr "Loại Trừ các Khung Phân Tích"
@@ -58653,10 +58557,6 @@ msgid "Easing"
msgstr "Chậm Rãi"
msgid "Which ends of the segment between the preceding and following grease pencil frames easing interpolation is applied to"
msgstr "Đầu nào của phân đoạn giữa khung hình Bút Chì Dầu trước và sau sẽ được nội suy chậm rãi"
msgctxt "GPencil"
msgid "Automatic Easing"
msgstr "Chậm Rãi Tự Động"
@@ -58677,14 +58577,6 @@ msgid "Ease In and Out"
msgstr "Chậm Rãi Vào và Ra"
msgid "Only Selected"
msgstr "Duy cái Được Chọn"
msgid "Interpolate only selected strokes"
msgstr "Duy nội suy các nét đã chọn mà thôi"
msgid "Number of frames between generated interpolated frames"
msgstr "Số khung hình giữa các khung hình được sinh tạo"
@@ -59084,28 +58976,16 @@ msgid "Grease Pencil Curve Shape"
msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Cong"
msgid "Create predefined grease pencil stroke curve shapes"
msgstr "Kiến Tạo một nét vẽ Bút Chì Dầu hình dạng cong, dùng công thức định trước"
msgctxt "Operator"
msgid "Grease Pencil Line Shape"
msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Đường Thẳng"
msgid "Create predefined grease pencil stroke lines"
msgstr "Kiến Tạo một nét vẽ Bút Chì Dầu hình dạng đường thẳng, dùng công thức định trước"
msgctxt "Operator"
msgid "Grease Pencil Polyline Shape"
msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Đa Giác với Cạnh Thẳng"
msgid "Create predefined grease pencil stroke polylines"
msgstr "Kiến Tạo một nét vẽ Bút Chì Dầu hình dạng đa giác với cạnh thẳng, dùng công thức định trước"
msgid "Bring to Front"
msgstr "Đưa về Trước Nhất"
@@ -59420,10 +59300,6 @@ msgid "Trace full sequence"
msgstr "Can toàn bộ trình tự"
msgid "Target grease pencil"
msgstr "Bút chì dầu mục tiêu"
msgid "New Object"
msgstr "Đối Tượng Mới"
@@ -62076,6 +61952,10 @@ msgid "The angle snap increment used when in constrained angle mode"
msgstr "Gia lượng góc độ bám dính, sử dụng khi đang ở trong chế độ ràng buộc vào góc độ"
msgid "Only Selected"
msgstr "Duy cái Được Chọn"
msgid "Only cut selected geometry"
msgstr "Chỉ cắt hình học được chọn mà thôi"
@@ -62990,6 +62870,18 @@ msgid "Select elements based on the active boolean attribute"
msgstr "Chọn các phần tử dựa trên thuộc tính boolean đang hoạt động"
msgid "Type of comparison to make"
msgstr "Phép so sánh"
msgid "Equal To"
msgstr "Bằng Với"
msgid "Not Equal To"
msgstr "Khác Với"
msgctxt "Operator"
msgid "Select Faces by Sides"
msgstr "Chọn Các Mặt theo Số Cạnh"
@@ -63003,18 +62895,6 @@ msgid "Number of Vertices"
msgstr "Số Lượng Điểm Đỉnh"
msgid "Type of comparison to make"
msgstr "Phép so sánh"
msgid "Equal To"
msgstr "Bằng Với"
msgid "Not Equal To"
msgstr "Khác Với"
msgctxt "Operator"
msgid "Select Interior Faces"
msgstr "Chọn các Mặt Nội Tiếp"
@@ -64334,18 +64214,8 @@ msgstr "Phóng to/thu nhỏ hình ảnh nền"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Bake Item"
msgstr "Thêm Chỉ Mục Nướng"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Bake Item"
msgstr "Di Chuyển Chỉ Mục Nướng"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Bake Item"
msgstr "Xóa Chỉ Mục Nướng"
msgid "Add Item"
msgstr "Thêm Mục"
msgctxt "Operator"
@@ -64563,11 +64433,6 @@ msgid "Toggle hiding of selected nodes"
msgstr "Hiện/Ẩn các nút đã chọn"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Item"
msgstr "Thêm Mục"
msgid "Remove an item from the index switch"
msgstr "Xóa một mục khỏi đổi chỉ số"
@@ -65637,10 +65502,6 @@ msgid "Add a Grease Pencil object to the scene"
msgstr "Thêm một đối tượng Bút Chì Dầu vào cảnh"
msgid "Create an empty grease pencil object"
msgstr "Kiến Tạo một đối tượng Bút Chì Dầu trống rỗng"
msgctxt "Operator"
msgid "Stroke"
msgstr "Nét Vẽ"
@@ -65655,18 +65516,10 @@ msgid "Monkey"
msgstr "Đầu Khỉ"
msgid "Construct a Suzanne grease pencil object"
msgstr "Kiến tạo một đối tượng Bút Chì Dầu Suzanne (đầu khỉ)"
msgid "Show In Front"
msgstr "Hiển Thị Ở Đằng Trước"
msgid "Use lights for this grease pencil object"
msgstr "Sử dụng ánh sáng đối với đối tượng bút chì dầu này"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Segment"
msgstr "Thêm Phân Đoạn"
@@ -67351,10 +67204,6 @@ msgid "Remove Grease Pencil Effect"
msgstr "Xóa Hiệu Ứng Bút Chì Dầu"
msgid "Remove a effect from the active grease pencil object"
msgstr "Xóa một hiệu ứng khỏi đối tượng Bút Chì Dầu đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Shape Key"
msgstr "Thêm Hình Mẫu"
@@ -73536,10 +73385,6 @@ msgid "Reassign the inputs for the effect strip"
msgstr "Đổi nguồn của dãy hiệu ứng"
msgid "Rebuild all selected proxies and timecode indices using the job system"
msgstr "Tái dựng toàn bộ các đại diện và chỉ số mã thời gian dùng hệ thống công việc (job system)"
msgctxt "Operator"
msgid "Refresh Sequencer"
msgstr "Vẽ Lại Trình Phối Hình"
@@ -78015,6 +77860,10 @@ msgid "Clear Recent Files List"
msgstr "Xóa Danh Sách các Tập Tin Gần Đây"
msgid "Remove"
msgstr "Xóa/Loại Bỏ"
msgid "Save a Collada file"
msgstr "Lưu tập tin Collada"
@@ -78487,10 +78336,6 @@ msgid "Export to PDF"
msgstr "Xuất Khẩu dưới dạng PDF"
msgid "Export grease pencil to PDF"
msgstr "Xuất Khẩu bút chì dầu ra PDF"
msgid "Which frames to include in the export"
msgstr "Khung nào để đưa kèm vào xuất khẩu"
@@ -78536,18 +78381,10 @@ msgid "Export to SVG"
msgstr "Xuất Khẩu thành SVG"
msgid "Export grease pencil to SVG"
msgstr "Xuất Khẩu bút chì dầu ra SVG"
msgid "Clip Camera"
msgstr "Cắt Xén Máy Quay Phim"
msgid "Import SVG into grease pencil"
msgstr "Nhập khẩu SVG vào thành bút chì dầu"
msgid "Resolution of the generated strokes"
msgstr "Độ phân giải của các nét vẽ sinh tạo"
@@ -80928,6 +80765,54 @@ msgid "Panel containing UI elements"
msgstr "Bảng có chứa các phần tử Giao Diện Người Dùng (UI)"
msgid "Wire Color"
msgstr "Màu của Dây"
msgid "Shadow Settings"
msgstr "Sắp Đặt về Bóng Tối"
msgid "SSAO Settings"
msgstr "Sắp Đặt về SSAO"
msgid "Render Pass"
msgstr "Lượt Kết Xuất"
msgid "Compositor"
msgstr "Trình Tổng Hợp"
msgid "Overlays"
msgstr "Lớp Vẽ Lồng"
msgid "Guides"
msgstr "Hướng Dẫn"
msgid "Viewer Node"
msgstr "Nút Quan Sát"
msgid "Motion Tracking"
msgstr "Giám Sát Chuyển Động"
msgid "Mesh Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Khung Lưới"
msgid "Measurement"
msgstr "Đo Lường"
msgid "Curve Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "Snapping"
msgstr "Bám Dính"
@@ -80944,10 +80829,6 @@ msgid "Drawing Plane"
msgstr "Bề Diện Tác Họa"
msgid "Guides"
msgstr "Hướng Dẫn"
msgid "Quad View"
msgstr "Bốn Góc Nhìn"
@@ -80984,10 +80865,6 @@ msgid "Viewport Debug"
msgstr "Hiệu Chỉnh Lỗi Cổng Nhìn"
msgid "Curve Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "VR"
msgstr "Virtual Reality: Thực Tế Ảo"
@@ -81004,46 +80881,6 @@ msgid "Selectability & Visibility"
msgstr "Khả Năng Lựa Chọn & Tính Hữu Hình"
msgid "Wire Color"
msgstr "Màu của Dây"
msgid "Shadow Settings"
msgstr "Sắp Đặt về Bóng Tối"
msgid "SSAO Settings"
msgstr "Sắp Đặt về SSAO"
msgid "Render Pass"
msgstr "Lượt Kết Xuất"
msgid "Compositor"
msgstr "Trình Tổng Hợp"
msgid "Overlays"
msgstr "Lớp Vẽ Lồng"
msgid "Viewer Node"
msgstr "Nút Quan Sát"
msgid "Motion Tracking"
msgstr "Giám Sát Chuyển Động"
msgid "Mesh Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Khung Lưới"
msgid "Measurement"
msgstr "Đo Lường"
msgid "Chain Scaling"
msgstr "Đổi Tỷ Lệ Dây Chuyền"
@@ -81874,10 +81711,6 @@ msgid "Sequencer Overlays"
msgstr "Lồng Đè trong Trình Phối Hình"
msgid "Strips"
msgstr "Dải Phim"
msgid "Waveforms"
msgstr "Dạng Sóng"
@@ -83297,10 +83130,6 @@ msgid "Cache Compression"
msgstr "Nén Bộ Nhớ Đệm"
msgid "No compression"
msgstr "Không nén"
msgid "Lite"
msgstr "Nhẹ"
@@ -91347,16 +91176,8 @@ msgid "Align X"
msgstr "Căn Chỉnh X"
msgid "Align the text along the X axis, relative to the text bounds"
msgstr "Căn chỉnh văn bản dọc theo trục X, tương đối với biên giới của văn bản"
msgid "Align Y"
msgstr "Căn Chỉnh Y"
msgid "Align the text along the Y axis, relative to the text bounds"
msgstr "Căn chỉnh văn bản dọc theo trục X, tương đối với biên giới của văn bản"
msgid "Anchor X"
msgstr "X của Điểm Neo"
msgid "Box Color"
@@ -92436,10 +92257,6 @@ msgid "Collection of Sequences"
msgstr "Bộ Sưu Tập các Trình Tự"
msgid "Effect affecting the grease pencil object"
msgstr "Hiệu ứng tác động đối tượng Bút Chì Dầu"
msgid "Effect name"
msgstr "Tên của hiệu ứng"
@@ -93864,10 +93681,6 @@ msgid "Display Z-buffer associated with image (mapped from camera clip start to
msgstr "Hiển thị bộ đệm-Z liên quan đến hình ảnh (ánh xạ từ điểm đầu đến điểm cuối khoảng cắt xén (tầm nhìn) của máy quay phim)"
msgid "Grease pencil data for this space"
msgstr "Dữ liệu Bút Chì Dầu cho không gian này"
msgid "View the image"
msgstr "Xem hình ảnh"
@@ -94442,10 +94255,6 @@ msgid "Show Grease Pencil"
msgstr "Hiển Thị Bút Chì Dầu"
msgid "Show grease pencil objects"
msgstr "Hiển thị các đối tượng bút chì dầu"
msgid "Show Lights"
msgstr "Hiển Thị Nguồn Sáng"
@@ -95273,10 +95082,6 @@ msgid "Allow selection of text objects"
msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng văn bản"
msgid "Allow selection of grease pencil objects"
msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng bút chì dầu"
msgid "Allow selection of lattices"
msgstr "Cho phép lựa chọn lưới rào"
@@ -99868,10 +99673,6 @@ msgid "Use Grid"
msgstr "Sử Dụng Khung Lưới Đồ Thị"
msgid "Display a grid over grease pencil paper"
msgstr "Hiển thị một khung lưới đồ thị trên mặt giấy Bút Chì Dầu"
msgid "Lines Only"
msgstr "Duy Đường Nét"
@@ -104776,66 +104577,6 @@ msgid "Action"
msgstr "Hành Động"
msgid "Save to PO File"
msgstr "Lưu vào Tập Tin PO"
msgid "Rebuild MO File"
msgstr "Tái Dựng Tập Tin MO"
msgid "Erase Local MO files"
msgstr "Xóa các tập tin MO Cục Bộ"
msgid "invoke() needs to be called before execute()"
msgstr "invoke(), hay 'kích hoạt()', cần phải được gọi trước hàm execute(), hay 'thi hành()'"
msgid " RNA Path: bpy.types."
msgstr " Đường Dẫn RNA: bpy.types."
msgid " RNA Context: "
msgstr " Ngữ Cảnh RNA: "
msgid "Labels:"
msgstr "Nhãn Hiệu:"
msgid "Tool Tips:"
msgstr "Chú Giải Công Cụ:"
msgid "Button Label:"
msgstr "Nhãn Nút Bấm:"
msgid "RNA Label:"
msgstr "Nhãn RNA:"
msgid "Enum Item Label:"
msgstr "Nhãn Phần Tử Liệt Kê:"
msgid "Button Tip:"
msgstr "Chú Giải Nút Bấm:"
msgid "RNA Tip:"
msgstr "Chú Giải RNA:"
msgid "Enum Item Tip:"
msgstr "Chú Giải Phần Tử Liệt Kê:"
msgid "Could not write to po file ({})"
msgstr "Không thể ghi tập tin po ({})"
msgid "WARNING: preferences are lost when add-on is disabled, be sure to use \"Save Persistent\" if you want to keep your settings!"
msgstr "Cảnh Cáo: Cài Đặt Sở Thích sẽ bị mất đi khi trình bổ sung bị vô hiệu hóa (tắt đi). Nếu bạn muốn duy trì các sắp đặt của mình thì nên sử dụng \"Lưu Ổn Định\" (Save Persistent)!"
@@ -106018,26 +105759,6 @@ msgid "Only Axis Aligned"
msgstr "Duy Thẳng Hàng theo Trục"
msgid "View in Render"
msgstr "Quan Sát trong Kết Xuất"
msgid "Thickness Scale"
msgstr "Tỷ Lệ Độ Dày"
msgid "Edit Line Color"
msgstr "Màu Nét Biên Soạn"
msgid "Keyframes Before"
msgstr "Số Khung Khóa Đứng Trước"
msgid "Keyframes After"
msgstr "Số Khung Khóa Đứng Sau"
msgid "Stroke Thickness"
msgstr "Độ Dày của Nét Vẽ"
@@ -106090,6 +105811,14 @@ msgid "Copy All Layers to Selected"
msgstr "Sao Chép Toàn Bộ các Tầng Lớp sang cái Đã Chọn"
msgid "Keyframes Before"
msgstr "Số Khung Khóa Đứng Trước"
msgid "Keyframes After"
msgstr "Số Khung Khóa Đứng Sau"
msgid "Interpolation U"
msgstr "Nội Suy U"
@@ -106338,6 +106067,16 @@ msgid "Selection to Cursor (Keep Offset)"
msgstr "Lựa Chọn đến Con Trỏ (Duy Trì Dịch Chuyển)"
msgctxt "Operator"
msgid "Delete Active Keyframe (Active Layer)"
msgstr "Xóa Khung Khóa đang Hoạt Động (Tầng Lớp đang Hoạt Động)"
msgctxt "Operator"
msgid "Delete Active Keyframes (All Layers)"
msgstr "Xóa các Khung Khóa đang Hoạt Động (Toàn Bộ các Tầng Lớp)"
msgid "Show Fill Color While Drawing"
msgstr "Hiển Thị Màu Tô Phủ Trong Khi Vẽ"
@@ -108994,10 +108733,6 @@ msgid "Slip Strip Contents"
msgstr "Xê Dịch Nội Dung Đoạn Phim"
msgid "Anchor X"
msgstr "X của Điểm Neo"
msgctxt "Sound"
msgid "Strip Volume"
msgstr "Âm Lượng của Dải"
@@ -111563,16 +111298,6 @@ msgid "Sharp Vertices"
msgstr "Làm Sắc Cạnh Điểm Đỉnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Delete Active Keyframe (Active Layer)"
msgstr "Xóa Khung Khóa đang Hoạt Động (Tầng Lớp đang Hoạt Động)"
msgctxt "Operator"
msgid "Delete Active Keyframes (All Layers)"
msgstr "Xóa các Khung Khóa đang Hoạt Động (Toàn Bộ các Tầng Lớp)"
msgctxt "Operator"
msgid "Delete Segment"
msgstr "Xóa Phân Đoạn"
@@ -111793,13 +111518,13 @@ msgstr "Tên của Nguyên Vật Liệu"
msgctxt "Operator"
msgid "Smooth Points"
msgstr "Làm Mịn các Điểm"
msgid "Set as Active Material"
msgstr "Đặt làm Nguyên Liệu đang Hoạt Động"
msgctxt "Operator"
msgid "Set as Active Material"
msgstr "Đặt làm Nguyên Liệu đang Hoạt Động"
msgid "Smooth Points"
msgstr "Làm Mịn các Điểm"
msgid "Multiframe"
@@ -114523,18 +114248,10 @@ msgid "Active region not set"
msgstr "Chưa chỉ định vùng hoạt động"
msgid "Nowhere for grease pencil data to go"
msgstr "Không có chỗ nào để dữ liệu Bút Chì Dầu di chuyển cả"
msgid "Cannot delete locked layers"
msgstr "Không thể xóa các tầng lớp đã bị khóa"
msgid "No grease pencil data"
msgstr "Không thấy có dữ liệu Bút Chì Dầu"
msgid "No active frame to delete"
msgstr "Không có khung hình đang hoạt động để xóa"
@@ -114575,10 +114292,6 @@ msgid "No Grease Pencil frame to draw on"
msgstr "Không có khung hình Bút Chì Dầu nào để vẽ lên cả"
msgid "Active object is not a selected grease pencil"
msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là một phần tử Bút Chì Dầu đã chọn"
msgid "Cannot add active layer as mask"
msgstr "Không thể cho thêm tầng đang hoạt động vào để làm màn chắn lọc"
@@ -117859,10 +117572,6 @@ msgid "Trace"
msgstr "Dò Tia"
msgid "Target object not a grease pencil, ignoring!"
msgstr "Đối tượng mục tiêu không phải là một đối tượng bút chì dầu, bỏ qua!"
msgid "Target object library-data, ignoring!"
msgstr "Đối tượng mục tiêu dữ liệu-thư viện, bỏ qua!"
@@ -118115,10 +117824,6 @@ msgid "No data in the internal clipboard to paste"
msgstr "Không có dữ liệu trong khay nhớ tạm nội bộ để dán"
msgid "Keyframe pasting is not available for grease pencil or mask mode"
msgstr "Không được phép dán khung khóa trong chế độ Bút Chì Dầu hay màn chắn lọc"
msgid "No selected F-Curves to paste into"
msgstr "Không có Đường Cong-F nào được chọn để có thể dán vào đó được"
@@ -119668,10 +119373,6 @@ msgid "Cannot unlink material '%s'. It's not clear which object or object-data i
msgstr "Không thể ngắt kết nối nguyên vật liệu '%s' được. Không rõ đối tượng hoặc dữ liệu đối tượng nào là cái nên được ngắt liên kết cả, vì không có đối tượng hoặc dữ liệu đối tượng nào là phụ huynh trong cây Mục Lục (Outliner) cả"
msgid "Cannot unlink texture '%s'. It's not clear which freestyle line style it should be unlinked from, there's no freestyle line style as parent in the Outliner tree"
msgstr "Không thể ngắt kết nối chất liệu '%s'. Không rõ là nó nên ngắt liên kết khỏi kiểu đường nét tự do nào nữa, hiện nay không có kiểu đường nét tự do nào làm phụ huynh trong cây Mục Lục cả"
msgid "Cannot unlink collection '%s'. It's not clear which scene, collection or instance empties it should be unlinked from, there's no scene, collection or instance empties as parent in the Outliner tree"
msgstr "Không thể ngắt kết nối bộ sưu tập '%s' được. Không rõ là cảnh, bộ sưu tập hoặc thực thể trống rỗng nào nó cần phải ngắt liên kết khỏi nữa, hiện nay không có cảnh, bộ sưu tập hoặc thực thể trống rỗng nào với tư cách là phụ huynh trong cây Mục Lục cả"
@@ -121122,11 +120823,6 @@ msgid "Could not open Alembic archive for reading, see console for detail"
msgstr "Không thể mở kho lưu trữ Alembic để đọc, xin xem cửa sổ bàn giao tiếp để biết chi tiết"
msgctxt "Action"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm"
msgid "PLY Importer: failed importing, unknown error"
msgstr "Trình Nhập Khẩu PLY: quá trình nhập khẩu bị thất bại, lỗi xảy ra không xác định được"
@@ -122082,10 +121778,6 @@ msgid "Duplicate index %d in vertex_indices_set"
msgstr "Nhân đôi chỉ số %d trong bộ_chỉ số_điểm đỉnh (vertex_indices_set)"
msgid "Cannot assign material '%s', it has to be used by the grease pencil object already"
msgstr "Không thể chỉ định vật liệu '%s', nó cần bút sáp được sử dụng trước"
msgid "Unable to create new strip"
msgstr "Không thể kiến tạo một dải mới"