msgid "" msgstr "" "Project-Id-Version: Blender 5.0.0 Beta (b'702691150287')\n" "Report-Msgid-Bugs-To: \n" "POT-Creation-Date: 2025-10-13 16:12+0000\n" "PO-Revision-Date: 2025-07-23 15:24+0000\n" "Last-Translator: Anonymous \n" "Language-Team: Vietnamese \n" "Language: vi\n" "MIME-Version: 1.0\n" "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n" "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n" "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n" "X-Generator: Weblate 5.12.1" msgid "Shader AOV" msgstr "AOV của Bộ Tô Bóng" msgid "Valid" msgstr "Hợp Lệ" msgid "Is the name of the AOV conflicting" msgstr "Tên biến số AOV có xung khắc hay không" msgid "Name" msgstr "Tên" msgid "Name of the AOV" msgstr "Tên của biến số AOV" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgid "Data type of the AOV" msgstr "Kiểu dữ liệu của AOV" msgid "Color" msgstr "Màu" msgid "Value" msgstr "Giá Trị" msgid "List of AOVs" msgstr "Danh Sách các AOV" msgid "Collection of AOVs" msgstr "Bộ Sưu Tập các AOV" msgid "Animation Channel Bag" msgstr "Gói Kênh Hoạt Họa" msgid "Collection of animation channels, typically associated with an action slot" msgstr "Bộ sưu tập các kênh hoạt họa, thường liên kết với một khe hành động" msgid "F-Curves" msgstr "Đường Cong-F" msgid "The individual F-Curves that animate the slot" msgstr "Các cá nhân Đường Cong-F hoạt họa khe" msgid "F-Curve Groups" msgstr "Các Nhóm Đường Cong-F" msgid "Groupings of F-Curves for display purposes, in e.g. the dopesheet and graph editor" msgstr "Nhóm các Đường Cong-F dành cho mục đích hiển thị, ví dụ như trong bảng hành động và trình biên soạn đồ thị" msgid "Slot" msgstr "Khe" msgid "The Slot that the Channelbag's animation data is for" msgstr "Khe Cắm nơi chứa dữ liệu hoạt họa của Túi Kênh (Channelbag)" msgid "Collection of F-Curves for a specific action slot, on a specific strip" msgstr "Bộ sưu tập các Đường Cong-F dành cho một khe hành động nào đó, trên một dải cụ thể" msgid "Collection of f-curve groups" msgstr "Bộ sưu tập các nhóm đường cong-f" msgid "Animation Channels for Slots" msgstr "Các Kênh Hoạt Họa cho các Khe" msgid "For each action slot, a list of animation channels that are meant for that slot" msgstr "Đối với mỗi khe hành động, một danh sách các kênh hoạt họa vốn dành riêng cho khe đó" msgid "Action Group" msgstr "Nhóm Hành Động" msgid "Groups of F-Curves" msgstr "Các Nhóm Đường Cong-F" msgid "Channels" msgstr "Kênh" msgid "F-Curves in this group" msgstr "Các Đường Cong-F trong nhóm này" msgid "Color Set" msgstr "Bộ Màu Sắc" msgid "Custom color set to use" msgstr "Bộ màu tùy chỉnh để sử dụng" msgid "Default Colors" msgstr "Màu Mặc Định" msgid "01 - Theme Color Set" msgstr "01 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "02 - Theme Color Set" msgstr "02 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "03 - Theme Color Set" msgstr "03 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "04 - Theme Color Set" msgstr "04 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "05 - Theme Color Set" msgstr "05 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "06 - Theme Color Set" msgstr "06 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "07 - Theme Color Set" msgstr "07 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "08 - Theme Color Set" msgstr "08 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "09 - Theme Color Set" msgstr "09 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "10 - Theme Color Set" msgstr "10 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "11 - Theme Color Set" msgstr "11 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "12 - Theme Color Set" msgstr "12 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "13 - Theme Color Set" msgstr "13 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "14 - Theme Color Set" msgstr "14 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "15 - Theme Color Set" msgstr "15 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "16 - Theme Color Set" msgstr "16 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "17 - Theme Color Set" msgstr "17 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "18 - Theme Color Set" msgstr "18 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "19 - Theme Color Set" msgstr "19 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "20 - Theme Color Set" msgstr "20 - Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "Custom Color Set" msgstr "Bộ Màu Tùy Chỉnh" msgid "Colors" msgstr "Màu Sắc" msgid "Copy of the colors associated with the group's color set" msgstr "Bản sao các màu có liên quan đến bộ màu của nhóm" msgid "Color set is user-defined instead of a fixed theme color set" msgstr "Bộ màu là do người dùng định nghĩa, thay vì Bộ Màu Kiểu Mẫu sắp đặt sẵn" msgid "Lock" msgstr "Khóa" msgid "Action group is locked" msgstr "Nhóm hành động đã bị khóa lại" msgid "Mute" msgstr "Tắt/Giải Hoạt" msgid "Action group is muted" msgstr "Nhóm hành động đã giải hoạt (tắt)" msgid "Select" msgstr "Lựa Chọn" msgid "Action group is selected" msgstr "Nhóm hành động đã được chọn" msgid "Expanded" msgstr "Mở Rộng" msgid "Action group is expanded except in graph editor" msgstr "Nhóm hành động được mở rộng, ngoại trừ trong trình biên soạn đồ thị" msgid "Expanded in Graph Editor" msgstr "Mở Rộng trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Action group is expanded in graph editor" msgstr "Nhóm hành động được mở rộng trong trình biên soạn đồ thị" msgid "Pin in Graph Editor" msgstr "Ghim trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Action Layer" msgstr "Tầng Lớp Hành Động" msgid "Strips" msgstr "Dải Phim" msgid "The list of strips that are on this animation layer" msgstr "Danh sách các dải trên tầng lớp hoạt họa này" msgid "Action Layers" msgstr "Các Tầng Lớp Hành Động" msgid "Collection of animation layers" msgstr "Bộ sưu tập các tầng lớp hoạt họa" msgid "Action Pose Markers" msgstr "Các Dấu Mốc Tư Thế của Hành Động" msgid "Collection of timeline markers" msgstr "Bộ sưu tập các dấu mốc trên lịch trình thời gian" msgid "Active Pose Marker" msgstr "Dấu Mốc Tư Thế đang Hoạt Động" msgid "Active pose marker for this action" msgstr "Dấu mốc tư thế đang hoạt động cho hành động này" msgid "Active Pose Marker Index" msgstr "Chỉ Số của Dấu Mốc Tư Thế đang Hoạt Động" msgid "Index of active pose marker" msgstr "Chỉ số của dấu mốc tư thế đang hoạt động" msgid "Action slot" msgstr "Khe hành động" msgid "Identifier for a set of channels in this Action, that can be used by a data-block to specify what it gets animated by" msgstr "Mã định danh cho một bộ kênh trong Hành Động này, và có thể được khối dữ liệu sử dụng để chỉ định cái gì sẽ được hoạt họa" msgid "Active" msgstr "Đang Hoạt Động" msgid "Whether this is the active slot, can be set by assigning to action.slots.active" msgstr "Xác định khe là khe đang hoạt động hay không, có thể đặt bằng cách ấn định vào action.slots.active" msgid "Slot Handle" msgstr "Tay Cầm của Khe" msgid "" "Number specific to this Slot, unique within the Action.\n" "This is used, for example, on a ActionKeyframeStrip to look up the ActionChannelbag for this Slot" msgstr "" "Số đặc thù cho Khe này, duy nhất trong Hành Động.\n" "Ví dụ, số này được sử dụng trên ActionKeyframeStrip (Dải Khung Khóa Hành Động) để tra cứu ActionChannelBag (Gói Kênh Hành Động) cho Khe này" msgid "Slot Identifier" msgstr "ID của Khe" msgid "Used when connecting an Action to a data-block, to find the correct slot handle. This is the display name, prefixed by two characters determined by the slot's ID type" msgstr "Được sử dụng khi kết nối một Hành Động với một khối dữ liệu, để tìm đúng tay cầm của khe. Đây là tên hiển thị, có tiền tố là hai ký tự được thêm vào, do thể loại ID của khe xác định" msgid "Slot Display Name" msgstr "Tên Hiển Thị của Khe" msgid "Name of the slot, for display in the user interface. This name combined with the slot's data-block type is unique within its Action" msgstr "Tên của khe, để hiển thị trong giao diện người dùng. Tên này kết hợp với thể loại khối dữ liệu của khe sẽ trở thành tên duy nhất trong Hành Động của nó" msgid "Selection state of the slot" msgstr "Trạng thái lựa chọn của khe" msgid "Show Expanded" msgstr "Hiển Thị Mở Rộng" msgid "Expanded state of the slot" msgstr "Trạng thái mở rộng của khe" msgctxt "ID" msgid "Target ID Type" msgstr "Thể Loại ID Mục Tiêu" msgid "Type of data-block that this slot is intended to animate; can be set when 'UNSPECIFIED' but is otherwise read-only" msgstr "Thể loại khối dữ liệu mà khe này sử dụng để tạo hoạt họa từ đó; có thể được đặt là 'KHÔNG XÁC ĐỊNH’, nếu không thì nó sẽ là duy-đọc mà thôi" msgctxt "ID" msgid "Action" msgstr "Hành Động" msgctxt "ID" msgid "Armature" msgstr "Khung Rối" msgctxt "ID" msgid "Brush" msgstr "Đầu Bút" msgctxt "ID" msgid "Cache File" msgstr "Tập Tin Bộ Nhớ Đệm" msgctxt "ID" msgid "Camera" msgstr "Máy Quay Phim" msgctxt "ID" msgid "Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập" msgctxt "ID" msgid "Curve" msgstr "Đường Cong" msgctxt "ID" msgid "Curves" msgstr "Các Đường Cong" msgctxt "ID" msgid "Font" msgstr "Phông" msgctxt "ID" msgid "Grease Pencil" msgstr "Bút Chì Dầu" msgctxt "ID" msgid "Grease Pencil v3" msgstr "Bút Chì Dầu v3" msgctxt "ID" msgid "Image" msgstr "Hình Ảnh" msgctxt "ID" msgid "Key" msgstr "Khóa" msgctxt "ID" msgid "Lattice" msgstr "Lưới Rào" msgctxt "ID" msgid "Library" msgstr "Thư Viện" msgctxt "ID" msgid "Light" msgstr "Đèn" msgctxt "ID" msgid "Light Probe" msgstr "Đầu Dò Ánh Sáng" msgctxt "ID" msgid "Line Style" msgstr "Phong Cách Đường Nét" msgctxt "ID" msgid "Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc" msgctxt "ID" msgid "Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu" msgctxt "ID" msgid "Mesh" msgstr "Khung Lưới" msgctxt "ID" msgid "Metaball" msgstr "Siêu Cầu" msgctxt "ID" msgid "Movie Clip" msgstr "Đoạn Phim" msgctxt "ID" msgid "Node Tree" msgstr "Cây Nút" msgctxt "ID" msgid "Object" msgstr "Đối Tượng" msgctxt "ID" msgid "Paint Curve" msgstr "Đường Cong Sơn" msgctxt "ID" msgid "Palette" msgstr "Bảng Pha Màu" msgctxt "ID" msgid "Particle" msgstr "Hạt" msgctxt "ID" msgid "Point Cloud" msgstr "Mây Điểm Chấm" msgctxt "ID" msgid "Scene" msgstr "Cảnh" msgctxt "ID" msgid "Screen" msgstr "Màn Hình" msgctxt "ID" msgid "Sound" msgstr "Âm Thanh" msgctxt "ID" msgid "Speaker" msgstr "Loa" msgctxt "ID" msgid "Text" msgstr "Văn Bản" msgctxt "ID" msgid "Texture" msgstr "Chất Liệu" msgctxt "ID" msgid "Volume" msgstr "Thể Tích" msgctxt "ID" msgid "Window Manager" msgstr "Trình Quản Lý Cửa Sổ" msgctxt "ID" msgid "Workspace" msgstr "Không Gian Làm Việc" msgctxt "ID" msgid "World" msgstr "Thế Giới" msgctxt "ID" msgid "Unspecified" msgstr "Chưa Xác Định" msgid "Not yet specified. When this slot is first assigned to a data-block, this will be set to the type of that data-block" msgstr "Chưa được xác định. Khi khe này lần đầu tiên được ấn định cho một khối dữ liệu thì cái này sẽ được đặt thành thể loại của khối dữ liệu đó" msgid "Action Slots" msgstr "Các Khe Hành Động" msgid "Collection of action slots" msgstr "Bộ sưu tập các khe hành động" msgid "Active Slot" msgstr "Khe Đang Hoạt Động" msgid "Active slot for this action" msgstr "Khe hiện đang hoạt động cho hành động này" msgid "Action Strip" msgstr "Dải Hành Động" msgid "Keyframe" msgstr "Khung Khóa" msgid "Strip with a set of F-Curves for each action slot" msgstr "Dải với một bộ các Đường Cong-F cho mỗi khe hành động" msgid "Keyframe Animation Strip" msgstr "Dải Hoạt Họa Khung Khóa" msgid "Action Strips" msgstr "Các Dải Hành Động" msgid "Collection of animation strips" msgstr "Bộ sưu tập các dải hoạt họa" msgid "Add-on" msgstr "Trình Bổ Sung" msgid "Python add-ons to be loaded automatically" msgstr "Chương trình bổ sung Python sẽ được nạp tự động" msgid "Module" msgstr "Mô-Đun" msgid "Module name" msgstr "Tên mô-đun" msgid "Add-on Preferences" msgstr "Cài Đặt Sở Thích Trình Bổ Sung" msgid "Compute Device Type" msgstr "Loại Thiết Bị Tính Toán" msgid "Device to use for computation (rendering with Cycles)" msgstr "Thiết bị dùng để tính toán (kết xuất với Cycles)" msgid "Kernel Optimization" msgstr "Tối Ưu Hóa Hạt Nhân" msgid "Kernels can be optimized based on scene content. Optimized kernels are requested at the start of a render. If optimized kernels are not available, rendering will proceed using generic kernels until the optimized set is available in the cache. This can result in additional CPU usage for a brief time (tens of seconds)" msgstr "Các hạt nhân có thể được tối ưu hóa dựa trên nội dung cảnh. Khi khởi đầu kết xuất thì các hạt nhân tối ưu hóa được đề nghị. Nếu không có hạt nhân tối ưu hóa nào để sử dụng thì quá trình kết xuất sẽ tiếp tục bằng cách sử dụng hạt nhân chung cho đến khi bộ tối ưu hóa có sẵn để sử dụng trong bộ nhớ đệm. Việc này có thể dẫn đến khả năng sử dụng nhiều thêm CPU trong một thời gian ngắn (hàng chục giây đồng hồ)" msgid "Off" msgstr "Tắt" msgid "Disable kernel optimization. Slowest rendering, no extra background CPU usage" msgstr "Tắt tối ưu hóa hạt nhân. Kết xuất chậm nhất, song không sử dụng thêm CPU ở đằng sau" msgid "Intersection only" msgstr "Duy giao cắt" msgid "Optimize only intersection kernels. Faster rendering, negligible extra background CPU usage" msgstr "Chỉ tối ưu hóa các hạt nhân giao cắt nhau. Kết xuất nhanh hơn, có sử dụng CPU ở đằng sau song rất ít, không đáng kể" msgid "Full" msgstr "Toàn Phần" msgid "Optimize all kernels. Fastest rendering, may result in extra background CPU usage" msgstr "Tối ưu hóa toàn bộ các hạt nhân. Kết xuất nhanh nhất, song có thể dẫn đến việc sử dụng CPU ở đằng sau nhiều hơn" msgid "MetalRT for ray tracing uses less memory for scenes which use curves extensively, and can give better performance in specific cases" msgstr "MetalRT cho dò tia. Sử dụng ít bộ nhớ hơn cho các cảnh dùng nhiều đường cong và có thể mang lại hiệu suất tốt hơn trong các trường hợp cụ thể" msgid "Disable MetalRT (uses BVH2 layout for intersection queries)" msgstr "Tắt MetalRT (sử dụng bố trí BVH2 cho các truy vấn giao cắt)" msgid "On" msgstr "Bật" msgid "Enable MetalRT for intersection queries" msgstr "Bật MetalRT cho truy vấn giao cắt" msgid "Auto" msgstr "Tự Động" msgid "Automatically pick the fastest intersection method" msgstr "Tự động chọn phương pháp giao cắt nhanh nhất" msgid "Distribute memory across devices" msgstr "Phân bổ bộ nhớ trên các thiết bị" msgid "Make more room for large scenes to fit by distributing memory across interconnected devices (e.g. via NVLink) rather than duplicating it" msgstr "Tạo thêm không gian cho các cảnh lớn khít vừa vặn bằng cách phân phối bộ nhớ trên các thiết bị được kết nối với nhau (ví dụ: qua NVLink) thay vì sao chép nó" msgid "Embree on GPU" msgstr "Embree trên GPU" msgid "Embree on GPU enables the use of hardware ray tracing on Intel GPUs, providing better overall performance" msgstr "Embree trên GPU cho phép sử dụng phương pháp dò tia phần cứng trên GPU Intel, mang lại hiệu suất tổng thể tốt hơn" msgid "KHR_materials_variants_ui" msgstr "giaoDiện_biếnThể_vậtLiệu_KHR" msgid "Displays glTF UI to manage material variants" msgstr "Hiển thị Giao Diện Người Dùng glTF để quản lý các biến thể của nguyên vật liệu" msgid "Allow glTF Embedded format" msgstr "Cho Phép Định Dạng Nhúng glTF" msgid "Display glTF UI to manage animations" msgstr "Hiển thị Giao Diện Người Dùng glTF để quản lý các hoạt họa" msgid "glTFpack file path" msgstr "đường dẫn tập tin glTFpack" msgid "Path to gltfpack binary" msgstr "Đường dẫn đến gltfpack nhị phân (thi hành được)" msgid "Displays glTF Material Output node in Shader Editor (Menu Add > Output)" msgstr "Hiển thị nút Đầu Ra Nguyên Vật Liệu glTF trong trình đơn Trình Biên Soạn Bộ Tô Bóng (Trình đơn Thêm > Đầu Ra)" msgid " Filter by Name" msgstr " Lọc theo Tên" msgid "Show only hotkeys that have this text in their name" msgstr "Duy hiển thị các phím nóng có văn bản này trong tên của chúng" msgid "Hide Mix nodes" msgstr "Ẩn Giấu các nút Hòa Trộn" msgid "When merging nodes with the Ctrl+Numpad0 hotkey (and similar) specify whether to collapse them or show the full node with options expanded" msgstr "Khi hợp nhất các nút bằng phím nóng Ctrl+Numpad0 (và phím tương tự) thì xác định xem có thu chúng lại, hay hiển thị toàn bộ nút, với các tùy chọn được mở rộng, hay không" msgid "Always" msgstr "Luôn Luôn" msgid "Always collapse the new merge nodes" msgstr "Luôn luôn thu gọn các nút hợp nhất mới" msgid "Non-Shader" msgstr "Bộ Phi Tô Bóng" msgid "Collapse in all cases except for shaders" msgstr "Trong mọi trường hợp thì thu lại, ngoại trừ các bộ tô bóng" msgid "Never" msgstr "Không Bao Giờ" msgid "Never collapse the new merge nodes" msgstr "Không bao giờ thu các nút hợp nhất mới lại" msgid "Mix Node Position" msgstr "Vị Trí Nút Hòa Trộn" msgid "When merging nodes with the Ctrl+Numpad0 hotkey (and similar) specify the position of the new nodes" msgstr "Khi hợp nhất các nút bằng phím nóng Ctrl+Numpad0 (và phím tương tự) thì chỉ định vị trí của các nút mới" msgid "Center" msgstr "Trung Tâm" msgid "Place the Mix node between the two nodes" msgstr "Đặt nút Hòa Trộn giữa hai nút" msgid "Bottom" msgstr "Đáy" msgid "Place the Mix node at the same height as the lowest node" msgstr "Đặt nút Hòa Trộn ở cùng độ cao với nút thấp nhất" msgid "Show Hotkey List" msgstr "Hiển Thị Danh Sách Phím Nóng" msgid "Expand this box into a list of all the hotkeys for functions in this addon" msgstr "Mở rộng hộp này ra thành danh sách liệt kê tất cả các phím tắt cho các chức năng trong trình bổ sung này" msgid "Show Principled naming tags" msgstr "Hiển thị các thẻ đặt tên Nguyên Tắc" msgid "Expand this box into a list of all naming tags for principled texture setup" msgstr "Mở rộng hộp này ra thành một danh sách liệt kê toàn bộ các thẻ đặt tên cho việc thiết lập chất liệu nguyên tắc" msgid "Fribidi Library" msgstr "Thư Viện Fribidi" msgid "The FriBidi C compiled library (.so under Linux, .dll under windows...), you’ll likely have to edit it if you’re under Windows, e.g. using the one included in Blender libraries repository" msgstr "Thư viện FriBidi được biên dịch trong ngôn ngữ C (.so trong Linux, .dll trong windows...), bạn có thể sẽ phải chỉnh sửa nó nếu bạn đang sử dụng Windows, ví dụ: dùng cái được kèm trong kho thư viện Blender" msgid "Translation Root" msgstr "Gốc Phiên Dịch" msgid "The bf-translation repository" msgstr "Kho bf-translation" msgid "Import Paths" msgstr "Đường Dẫn Nhập Khẩu" msgid "Additional paths to add to sys.path (';' separated)" msgstr "Các đường dẫn khác để kèm vào sys.path (dùng dấu ';' để tách biệt chúng)" msgid "Source Root" msgstr "Gốc Mã Nguồn" msgid "The Blender source root path" msgstr "Đường dẫn đến gốc mã nguồn của Blender" msgid "Spell Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Đánh Vần" msgid "A cache storing validated msgids, to avoid re-spellchecking them" msgstr "Bộ nhớ đệm lưu trữ các msgid đã kiểm chứng về tính hợp lệ, để tránh phải đánh vần chúng lại" msgid "Warn Msgid Not Capitalized" msgstr "Cảnh Báo Msgid chưa được Viết Hoa" msgid "Warn about messages not starting by a capitalized letter (with a few allowed exceptions!)" msgstr "Cảnh báo về những thông điệp không bắt đầu bằng chữ hoa (có vài trường hợp ngoại lệ là được phép!)" msgid "Persistent Data Path" msgstr "Đường Dẫn của Dữ Liệu Ổn Định" msgid "The name of a json file storing those settings (unfortunately, Blender's system does not work here)" msgstr "Tên của tập tin json lưu các giá trị sắp đặt ở trên (rất không may, hệ thống Blender không hoạt động ở đây)" msgid "User Add-ons" msgstr "Trình Bổ Sung của Người Dùng" msgid "Collection of add-ons" msgstr "Bộ sưu tập các trình bổ sung" msgid "Animation Data" msgstr "Dữ Liệu Hoạt Họa" msgid "Animation data for data-block" msgstr "Dữ liệu hoạt họa cho khối dữ liệu" msgid "Action" msgstr "Hành Động" msgid "Active Action for this data-block" msgstr "Hành Động đang Hoạt Động cho khối dữ liệu này" msgid "Action Blending" msgstr "Pha Trộn Hành Động" msgid "Method used for combining Active Action's result with result of NLA stack" msgstr "Phương pháp kết hợp kết quả của các Hành Động đang Hoạt Động với kết quả của ngăn xếp NLA" msgid "Replace" msgstr "Thay Thế" msgid "The strip values replace the accumulated results by amount specified by influence" msgstr "Các giá trị của dải phim thay thế các kết quả tích lũy bằng lượng chỉ định bởi ảnh hưởng" msgid "Combine" msgstr "Kết Hợp" msgid "The strip values are combined with accumulated results by appropriately using addition, multiplication, or quaternion math, based on channel type" msgstr "Các giá trị của dải được kết hợp với những kết quả đã tích tụ thông qua cách sử dụng các phép tính cộng, nhân, hoặc Quatenion thích hợp, dựa trên thể loại của kênh" msgid "Add" msgstr "Thêm" msgid "Weighted result of strip is added to the accumulated results" msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được cộng vào các kết quả đã tích tụ" msgid "Subtract" msgstr "Trừ" msgid "Weighted result of strip is removed from the accumulated results" msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được khấu trừ khỏi kết quả đã tích tụ" msgid "Multiply" msgstr "Nhân" msgid "Weighted result of strip is multiplied with the accumulated results" msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được nhân với các kết quả đã tích tụ" msgid "Action Extrapolation" msgstr "Ngoại Suy" msgid "Action to take for gaps past the Active Action's range (when evaluating with NLA)" msgstr "Hành động để thi hành tại các khoảng trống bên ngoài phạm vi của Hành Động đang hoạt động (khi ước tính bằng NLA)" msgid "Nothing" msgstr "Không" msgid "Strip has no influence past its extents" msgstr "Dải phim sẽ không gây ảnh hưởng gì bên ngoài phạm vi của nó" msgid "Hold" msgstr "Giữ" msgid "Hold the first frame if no previous strips in track, and always hold last frame" msgstr "Giữ khung hình đầu tiên, nếu không có dải nào nằm trước trên rãnh, và luôn luôn giữ khung hình cuối" msgid "Hold Forward" msgstr "Giữ Phía Trước" msgid "Only hold last frame" msgstr "Chỉ giữ khung hình cuối mà thôi" msgid "Action Influence" msgstr "Ảnh Hưởng của Hành Động" msgid "Amount the Active Action contributes to the result of the NLA stack" msgstr "Mức đóng góp của Hành Động đang Hoạt Động vào kết quả của ngăn xếp NLA" msgid "Action Slot" msgstr "Khe Hành Động" msgid "The slot identifies which sub-set of the Action is considered to be for this data-block, and its name is used to find the right slot when assigning an Action" msgstr "Khe này xác định tập hợp con nào của Hành Động được coi là dành cho khối dữ liệu này, và tên nó sử dụng để tìm cho đúng khe khi ấn định một Hành Động" msgid "Action Slot Handle" msgstr "Tay Cầm của Khe Hành Động" msgid "A number that identifies which sub-set of the Action is considered to be for this data-block" msgstr "Một con số nhằm xác định tập hợp con nào của Hành Động được coi là dành cho khối dữ liệu này" msgid "Slots" msgstr "Các Khe" msgid "The list of slots in this animation data-block" msgstr "Danh sách các khe trong khối dữ liệu hoạt họa này" msgid "Tweak Mode Action Storage" msgstr "Chế Độ Tinh Chỉnh: Kho Lưu Trữ Hành Động" msgid "Drivers" msgstr "Điều Vận" msgid "The Drivers/Expressions for this data-block" msgstr "Điều Vận/Biểu Thức cho khối dữ liệu này" msgid "Last Action Slot Identifier" msgstr "ID Khe của Hành Động Trước Đây" msgid "The identifier of the most recently assigned action slot. The slot identifies which sub-set of the Action is considered to be for this data-block, and its identifier is used to find the right slot when assigning an Action." msgstr "ID của khe hành động được ấn định gần đây nhất. ID này xác định tập con nào của Hành Động sẽ được coi là dành cho khối dữ liệu này, và ID của nó được sử dụng để tìm đúng khe khi ấn định Hành Động." msgid "NLA Tracks" msgstr "Rãnh NLA" msgid "NLA Tracks (i.e. Animation Layers)" msgstr "Những rãnh NLA (ví dụ: các Tầng Lớp Hoạt Họa)" msgid "NLA Evaluation Enabled" msgstr "Sử Dụng Ước Tính NLA" msgid "NLA stack is evaluated when evaluating this block" msgstr "Ngăn xếp NLA được ước tính khi đánh giá khối này" msgid "Use NLA Tweak Mode" msgstr "Dùng Chế Độ Hiệu Chỉnh NLA" msgid "Whether to enable or disable tweak mode in NLA" msgstr "Bật/Tắt chế độ hiệu chỉnh NLA" msgid "Collection of Driver F-Curves" msgstr "Bộ Sưu Tập các Đường Cong-F Điều Vận" msgid "Animation Visualization" msgstr "Hình Dung Hoạt Họa" msgid "Settings for the visualization of motion" msgstr "Sắp đặt dành cho diễn họa chuyển động" msgid "Motion Paths" msgstr "Đường Chuyển Động" msgid "Motion Path settings for visualization" msgstr "Những sắp đặt của Đường Chuyển Động cho diễn họa" msgid "Motion Path Settings" msgstr "Sắp Đặt Đường Chuyển Động" msgid "Motion Path settings for animation visualization" msgstr "Những sắp đặt của Đường Chuyển Động cho quá trình diễn họa hoạt họa" msgid "Bake Location" msgstr "Vị Trí Nướng" msgid "When calculating Bone Paths, use Head or Tips" msgstr "Khi tính toán Đường Chuyển Động của Xương, dùng Đầu hoặc các Đỉnh" msgid "Heads" msgstr "Đầu" msgid "Calculate bone paths from heads" msgstr "Tính các đường chuyển động của xương từ các đầu" msgid "Tails" msgstr "Đuôi" msgid "Calculate bone paths from tails" msgstr "Tính đường chuyển động của xương từ các đuôi" msgid "After Current" msgstr "Sau Khung Hiện Tại" msgid "Number of frames to show after the current frame (only for 'Around Frame' Onion-skinning method)" msgstr "Số lượng khung hình sẽ hiển thị sau khung hình hiện tại (chỉ dành cho phương pháp bóc Vỏ Hành 'Quanh Khung Hình' mà thôi)" msgid "Before Current" msgstr "Trước Khung Hiện Tại" msgid "Number of frames to show before the current frame (only for 'Around Frame' Onion-skinning method)" msgstr "Số lượng khung hình sẽ hiển thị trước khung hình hiện tại (chỉ dành cho phương pháp Bóc Vỏ Hành 'Quanh Khung Hình' mà thôi)" msgid "End Frame" msgstr "Khung Hình Cuối" msgid "End frame of range of paths to display/calculate (not for 'Around Frame' Onion-skinning method)" msgstr "Phạm vi khung hình kết thúc của các đường chuyển động để hiển thị/tính toán (không dành cho phương pháp Bóc Vỏ Hành 'Quanh Khung Hình')" msgid "Start Frame" msgstr "Khung Hình Đầu" msgid "Starting frame of range of paths to display/calculate (not for 'Around Frame' Onion-skinning method)" msgstr "Phạm vi khung hình khởi đầu của các đường chuyển động để hiển thị/tính toán (không dành cho phương pháp Bóc Vỏ Hành 'Quanh Khung Hình')" msgid "Frame Step" msgstr "Số Bước Khung Hình" msgid "Number of frames between paths shown (not for 'On Keyframes' Onion-skinning method)" msgstr "Số khung hình giữa các đường dẫn đang hiển thị (không dành cho phương pháp Bóc Vỏ Hành 'Tại Khung Khóa')" msgid "Has Motion Paths" msgstr "Có Đường Chuyển Động" msgid "Are there any bone paths that will need updating (read-only)" msgstr "Có đường chuyển động của xương nào cần phải cập nhật không (chỉ đọc mà thôi)" msgid "Paths Range" msgstr "Phạm Vi Đường Dẫn" msgid "Type of range to calculate for Motion Paths" msgstr "Thể loại phạm vi để tính toán cho các Đường Chuyển Động" msgid "All Keys" msgstr "Toàn Bộ các Khung Khóa" msgid "From the first keyframe to the last" msgstr "Từ khung khóa đầu tiên đến khung khóa cuối cùng" msgid "Selected Keys" msgstr "Các Khung Khóa được Chọn" msgid "From the first selected keyframe to the last" msgstr "Từ khung khóa được chọn đầu tiên đến khung khóa cuối cùng" msgid "Scene Frame Range" msgstr "Phạm Vi Khung Hình của Cảnh" msgid "The entire Scene / Preview range" msgstr "Toàn bộ phạm vi Cảnh / Xem Trước" msgid "Manual Range" msgstr "Đặt Phạm Vi Thủ Công" msgid "Manually determined frame range" msgstr "Xác định phạm vi khung hình một cách thủ công" msgid "Show Frame Numbers" msgstr "Hiện Số Khung Hình" msgid "Show frame numbers on Motion Paths" msgstr "Hiện số khung hình trên các Đường Chuyển Động" msgid "All Action Keyframes" msgstr "Toàn Bộ các Khung Khóa của Hành Động" msgid "For bone motion paths, search whole Action for keyframes instead of in group with matching name only (is slower)" msgstr "Đối với các đường chuyển động của xương, lùng toàn bộ Hành Động để tìm các khung khóa, thay vì chỉ trong nhóm có tên xứng khớp mà thôi (chậm hơn)" msgid "Highlight Keyframes" msgstr "Nêu Bật các Khung Khóa" msgid "Emphasize position of keyframes on Motion Paths" msgstr "Nhấn mạnh vị trí của những khung khóa trên các Đường Chuyển Động" msgid "Show Keyframe Numbers" msgstr "Hiển Thị Số Khung Khóa" msgid "Show frame numbers of Keyframes on Motion Paths" msgstr "Hiển thị số khung hình của các Khung Khóa trên Đường Chuyển Động" msgid "Paths Type" msgstr "Loại Đường Chuyển Động" msgid "Type of range to show for Motion Paths" msgstr "Loại phạm vi để hiển thị các Đường Chuyển Động" msgid "Around Frame" msgstr "Quanh Khung Hình" msgid "Display Paths of poses within a fixed number of frames around the current frame" msgstr "Hiển thị những Đường Dẫn của các tư thế trong một số khung hình nhất định chung quanh khung hình hiện tại" msgid "In Range" msgstr "Trong Phạm Vi" msgid "Display Paths of poses within specified range" msgstr "Hiển thị những Đường Chuyển Động của các tư thế trong phạm vi đã định" msgid "Bake to active Camera" msgstr "Nướng cho Máy Quay Phim đang hoạt động" msgid "Motion path points will be baked into the camera space of the active camera. This means they will only look right when looking through that camera. Switching cameras using markers is not supported." msgstr "Các điểm của đường chuyển động sẽ được đưa vào không gian máy quay phim của máy quay đang hoạt động. Điều này có nghĩa là chúng sẽ chỉ trông đúng đắn khi nhìn qua máy quay đó mà thôi. Không hỗ trợ chuyển đổi máy quay phim thông qua việc sử dụng các dấu mốc." msgid "Annotation Frame" msgstr "Khung Hình Chú Thích" msgid "Collection of related sketches on a particular frame" msgstr "Bộ sưu tập các bản phác họa liên quan trên một khung hình nhất định" msgid "Frame Number" msgstr "Số Khung Hình" msgid "The frame on which this sketch appears" msgstr "Khung hình mà bản phác họa này sẽ xuất hiện" msgid "Frame is selected for editing in the Dope Sheet" msgstr "Khung hình đã được chọn để biên soạn trong Bảng Hành Động" msgid "Strokes" msgstr "Nét Vẽ" msgid "Freehand curves defining the sketch on this frame" msgstr "Đồ thị nét vẽ tự do xác định bản phác họa trên khung hình này" msgid "Annotation Frames" msgstr "Các Khung Hình Chú Thích" msgid "Collection of annotation frames" msgstr "Bộ sưu tập các khung hình chú thích" msgid "Annotation Layer" msgstr "Tầng Lớp Chú Thích" msgid "Collection of related sketches" msgstr "Bộ sưu tập các bản phác họa liên quan" msgid "Active Frame" msgstr "Khung Hình đang Hoạt Động" msgid "Frame currently being displayed for this layer" msgstr "Khung hình đang được hiển thị cho tầng này" msgid "Hide" msgstr "Ẩn Giấu" msgid "Set annotation Visibility" msgstr "Đặt Tầm Nhìn của chú thích (hiển thị chú thích hay không)" msgid "After Color" msgstr "Màu Sau" msgid "Base color for ghosts after the active frame" msgstr "Màu chủ đạo cho các hình ảo ảnh sau khung hình hiện tại" msgid "Frames After" msgstr "Khung Hình Sau" msgid "Maximum number of frames to show after current frame" msgstr "Số khung hình tối đa để hiển thị sau khung hình hiện tại" msgid "Before Color" msgstr "Màu Trước" msgid "Base color for ghosts before the active frame" msgstr "Màu chủ đạo cho các hình ảo ảnh trước khung hình hiện tại" msgid "Frames Before" msgstr "Khung Hình Trước" msgid "Maximum number of frames to show before current frame" msgstr "Số khung hình tối đa hiển thị trước khung hình hiện tại" msgid "Custom Onion Skin Colors" msgstr "Màu Vỏ Hành Tùy Chỉnh" msgid "Use custom colors for onion skinning instead of the theme" msgstr "Sử dụng màu tùy chỉnh để tô vỏ hành, thay vì dùng màu kiểu mẫu" msgid "Opacity" msgstr "Độ Đục" msgid "Annotation Layer Opacity" msgstr "Độ Đục của Tầng Chú Thích" msgid "Color for all strokes in this layer" msgstr "Màu sắc cho toàn bộ các đường nét trong tầng lớp này" msgid "Frames" msgstr "Số/Khung Hình" msgid "Sketches for this layer on different frames" msgstr "Phác họa cho tầng này trên các khung hình khác" msgid "Info" msgstr "Thông Tin" msgid "Layer name" msgstr "Tên của tầng" msgid "Ruler" msgstr "Thước Đo" msgid "This is a special ruler layer" msgstr "Đây là một tầng thước đo đặc biệt" msgid "Locked" msgstr "Bị Khóa" msgid "Protect layer from further editing and/or frame changes" msgstr "Bảo vệ tầng/khung hình khỏi bị chỉnh sửa hay thay đổi" msgid "Frame Locked" msgstr "Khung Hình bị Khóa" msgid "Lock current frame displayed by layer" msgstr "Khóa khung hình hiện tại được hiển thị bởi tầng" msgid "Layer is selected for editing in the Dope Sheet" msgstr "Tầng được chọn để biên soạn trong Bảng Hành Động" msgid "In Front" msgstr "Ở Đằng Trước" msgid "Make the layer display in front of objects" msgstr "Khiến tầng lớp hiển thị đứng trước các đối tượng" msgid "Thickness" msgstr "Độ Dày" msgid "Thickness of annotation strokes" msgstr "Độ dày của các đường nét vẽ chú thích" msgid "Onion Skinning" msgstr "Bóc Vỏ Hành" msgid "Display annotation onion skins before and after the current frame" msgstr "Hiển thị các ảo ảnh vỏ hành chú thích trước và sau khung hình hiện tại" msgid "Annotation Layers" msgstr "Các Tầng Lớp Chú Thích" msgid "Collection of annotation layers" msgstr "Bộ sưu tập các tầng lớp chú thích" msgid "Active Layer Index" msgstr "Chỉ Số của Tầng đang Hoạt Động" msgid "Index of active annotation layer" msgstr "Chỉ số của tầng lớp chú thích đang hoạt động" msgid "Active Note" msgstr "Chú Giải đang Hoạt Động" msgid "Note/Layer to add annotation strokes to" msgstr "Chú Giải/Tầng Lớp để cho thêm các nét vẽ chú thích vào" msgid "Default" msgstr "Mặc Định" msgid "Annotation Stroke" msgstr "Nét Vẽ Chú Thích" msgid "Freehand curve defining part of a sketch" msgstr "Đường cong vẽ bằng tay tự do xác định bộ phận của một bức phác họa" msgid "Stroke Points" msgstr "Điểm của Nét Vẽ" msgid "Stroke data points" msgstr "Các điểm dữ liệu của nét vẽ" msgid "Annotation Stroke Point" msgstr "Điểm Nét Vẽ Chú Thích" msgid "Data point for freehand stroke curve" msgstr "Dữ liệu điểm cho đường cong vẽ bằng tay tự do" msgid "Coordinates" msgstr "Tọa Độ" msgid "Any Type" msgstr "Kiểu Bất Kỳ" msgid "RNA type used for pointers to any possible data" msgstr "Kiểu RNA sử dụng cho các con trỏ chỉ đến bất cứ dữ liệu nào" msgid "Area in a subdivided screen, containing an editor" msgstr "Khu vực trong màn hình được chia nhỏ, có chứa một trình biên soạn" msgid "Height" msgstr "Chiều Cao" msgid "Area height" msgstr "Chiều cao của khu vực" msgid "Regions" msgstr "Các Vùng" msgid "Regions this area is subdivided in" msgstr "Những vùng mà diện tích này được phân chia ra" msgid "Show Menus" msgstr "Hiển Thị Trình Đơn" msgid "Show menus in the header" msgstr "Hiển thị trình đơn trong thanh tiêu đề" msgid "Spaces" msgstr "Không Gian/Dấu Cách Trống" msgid "Spaces contained in this area, the first being the active space (NOTE: Useful for example to restore a previously used 3D view space in a certain area to get the old view orientation)" msgstr "Những không gian nằm trong khu vực này, trước tiên nhất là diện tích đang hoạt động (LƯU Ý: Có lợi trong việc phục hồi không gian góc nhìn 3D đã sử dụng trước đây, trong một khu vực nào đó, để lấy lại định hướng cũ của góc nhìn, chẳng hạn)" msgid "Editor Type" msgstr "Loại Trình Biên Soạn" msgid "Current editor type for this area" msgstr "Loại trình biên soạn hiện thời cho khu vực này" msgid "Empty" msgstr "Đối Tượng Trống Rỗng" msgid "3D Viewport" msgstr "Cổng Nhìn 3D" msgid "Manipulate objects in a 3D environment" msgstr "Điều khiển đối tượng trong môi trường 3D" msgid "UV/Image Editor" msgstr "Trình Biên Soạn UV/Hình Ảnh" msgid "View and edit images and UV Maps" msgstr "Xem và biên soạn ảnh cùng Ánh Xạ UV" msgid "Node Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Nút" msgid "Editor for node-based shading and compositing tools" msgstr "Bộ biên soạn cho các công cụ cơ sở nút về tô bóng và tổng hợp" msgid "Video Sequencer" msgstr "Trình Phối Hình" msgid "Movie Clip Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Đoạn Phim" msgid "Motion tracking tools" msgstr "Công cụ giám sát chuyển động" msgid "Dope Sheet" msgstr "Bảng Hành Động" msgid "Adjust timing of keyframes" msgstr "Chỉnh thời gian của các khung khóa" msgid "Graph Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Edit drivers and keyframe interpolation" msgstr "Biên soạn các điều vận và sự nội suy khung khóa" msgid "Nonlinear Animation" msgstr "Hoạt Họa Phi Tuyến Tính" msgid "Combine and layer Actions" msgstr "Kết hợp và phân tầng các Hành Động" msgid "Text Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Văn Bản" msgid "Edit scripts and in-file documentation" msgstr "Soạn tập lệnh và dẫn chứng trong tập tin" msgid "Python Console" msgstr "Bàn Giao Tiếp Python" msgid "Interactive programmatic console for advanced editing and script development" msgstr "Bàn giao tiếp lập trình tương tác để biên soạn thâm sâu và phát triển tập lệnh" msgid "Log of operations, warnings and error messages" msgstr "Nhật ký của các thao tác, cảnh báo và các thông điệp báo lỗi" msgid "Top Bar" msgstr "Thanh Đỉnh" msgid "Global bar at the top of the screen for global per-window settings" msgstr "Thanh toàn cầu trên đỉnh của màn hình cho các sắp đặt toàn cầu của từng cửa sổ" msgid "Status Bar" msgstr "Thanh Trạng Thái" msgid "Global bar at the bottom of the screen for general status information" msgstr "Thanh chứa thông tin thống kê chung nằm ở đáy của màn hình, hiện diện toàn cầu" msgid "Outliner" msgstr "Mục Lục" msgid "Overview of scene graph and all available data-blocks" msgstr "Khái quát cấu trúc dữ liệu và toàn bộ các khối dữ liệu có sẵn" msgid "Properties" msgstr "Tính Chất" msgid "Edit properties of active object and related data-blocks" msgstr "Biên soạn tính chất của đối tượng hoạt động và các khối dữ liệu liên quan" msgid "File Browser" msgstr "Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Browse for files and assets" msgstr "Duyệt các tập tin và tài sản" msgid "Spreadsheet" msgstr "Bảng Tính" msgid "Explore geometry data in a table" msgstr "Tham khảo hình dạng trong một bảng" msgid "Preferences" msgstr "Cài Đặt Sở Thích" msgid "Edit persistent configuration settings" msgstr "Biên soạn các cài đặt cấu hình ổn định" msgid "Width" msgstr "Chiều Rộng" msgid "Area width" msgstr "Chiều rộng diện tích" msgid "X Position" msgstr "Vị Trí X" msgid "The window relative vertical location of the area" msgstr "Vị trí dựng đứng tương đối của cửa sổ với diện tích" msgid "Y Position" msgstr "Vị Trí Y" msgid "The window relative horizontal location of the area" msgstr "Vị trí ngang tương đối của cửa sổ với diện tích" msgid "Area Spaces" msgstr "Các Không Gian của Diện Tích" msgid "Collection of spaces" msgstr "Bộ sưu tập các không gian" msgid "Active Space" msgstr "Không Gian đang Hoạt Động" msgid "Space currently being displayed in this area" msgstr "Không gian đang được hiển thị trong diện tích này" msgid "Armature Bones" msgstr "Xương của Khung Rối" msgid "Collection of armature bones" msgstr "Bộ sưu tập các xương của khung rối" msgid "Active Bone" msgstr "Xương đang Hoạt Động" msgid "Armature's active bone" msgstr "Xương đang hoạt động của khung rối" msgid "Armature Deform Constraint Targets" msgstr "Đích của Ràng Buộc Biến Dạng Khung Rối" msgid "Collection of target bones and weights" msgstr "Bộ sưu tập các xương và trọng lượng đích" msgid "Armature EditBones" msgstr "Xương Soạn Khung Rối" msgid "Collection of armature edit bones" msgstr "Bộ sưu tập các xương biên soạn của khung rối" msgid "Active EditBone" msgstr "Xương Biên Soạn đang Hoạt Động" msgid "Armatures active edit bone" msgstr "Xương biên soạn đang hoạt động của khung rối" msgid "User Asset Libraries" msgstr "Các Thư Viện Tài Sản Người Dùng" msgid "Collection of user asset libraries" msgstr "Bộ sưu tập các thư viện tài sản của người dùng" msgid "Asset Library Reference" msgstr "Tham Chiếu Thư Viện Tài Sản" msgid "Identifier to refer to the asset library" msgstr "Định danh của thư viện tài sản" msgid "Asset Data" msgstr "Dữ Liệu Tài Sản" msgid "Additional data stored for an asset data-block" msgstr "Dữ liệu bổ sung cho một khối dữ liệu-tài sản được lưu lại" msgid "Active Tag" msgstr "Dấu Nhãn đang Hoạt Động" msgid "Index of the tag set for editing" msgstr "Chỉ số của dấu nhãn sẽ biên soạn" msgid "Author" msgstr "Tác Giả" msgid "Name of the creator of the asset" msgstr "Tên của người kiến tạo tài sản" msgid "Catalog UUID" msgstr "UUID của Danh mục" msgid "Identifier for the asset's catalog, used by Blender to look up the asset's catalog path. Must be a UUID according to RFC4122." msgstr "Mã định danh cho danh mục tài sản, được Blender sử dụng để tra cứu đường dẫn đến danh mục tài sản. Phải là UUID chiểu theo RFC4122." msgid "Catalog Simple Name" msgstr "Tên Đơn Giản của Danh Mục" msgid "Simple name of the asset's catalog, for debugging and data recovery purposes" msgstr "Tên đơn giản của danh mục tài sản, dành cho mục đích gỡ lỗi và phục hồi dữ liệu" msgid "Copyright" msgstr "Bản Quyền" msgid "Copyright notice for this asset. An empty copyright notice does not necessarily indicate that this is copyright-free. Contact the author if any clarification is needed." msgstr "Thông báo bản quyền cho tài sản này. Một thông báo bản quyền trống rỗng không nhất thiết chỉ ra rằng đây là tài sản phi bản quyền. Xin liên hệ với tác giả nếu cần phải làm rõ." msgid "Description" msgstr "Miêu Tả" msgid "A description of the asset to be displayed for the user" msgstr "Miêu tả của tài sản để cho người dùng đọc" msgid "License" msgstr "Giấy Phép" msgid "The type of license this asset is distributed under. An empty license name does not necessarily indicate that this is free of licensing terms. Contact the author if any clarification is needed." msgstr "Thể loại giấy phép mà tài sản này vốn dùng khi phân phối. Giấy phép trống rỗng không nhất thiết biểu thị rằng cái này là miễn phí, không có điều khoản cấp phép. Xin liên hệ với tác giả nếu cần làm rõ vấn đề." msgid "Tags" msgstr "Dấu nhãn" msgid "Custom tags (name tokens) for the asset, used for filtering and general asset management" msgstr "Dấu nhãn tùy chỉnh (danh hiệu) của tài sản, sử dụng để thanh lọc và quản lý tài sản nói chung" msgid "Asset Representation" msgstr "Đại Diện Tài Sản" msgid "Information about an entity that makes it possible for the asset system to deal with the entity as asset" msgstr "Thông tin về một thực thể giúp hệ thống tài sản có thể xử lý thực thể đó như một tài sản" msgid "Full Library Path" msgstr "Đường Dẫn Thư Viện Đầy Đủ" msgid "Absolute path to the .blend file containing this asset" msgstr "Đường dẫn tuyệt đối đến tập tin .blend chứa tài sản này" msgid "Full Path" msgstr "Đường Dẫn Đầy Đủ" msgid "Absolute path to the .blend file containing this asset extended with the path of the asset inside the file" msgstr "Đường dẫn tuyệt đối đến tập tin .blend chứa tài sản này mở rộng với đường dẫn của nội dung nội bên trong tập tin" msgctxt "ID" msgid "Data-block Type" msgstr "Thể Loại Khối Dữ Liệu" msgid "The type of the data-block, if the asset represents one ('NONE' otherwise)" msgstr "Kiểu khối dữ liệu, nếu nội dung đại diện cho một kiểu nào đó (‘NONE' (KHÔNG CÓ) nếu ngược lại)" msgid "The local data-block this asset represents; only valid if that is a data-block in this file" msgstr "Khối dữ liệu cục bộ mà tài sản này đại diện cho nó; chỉ hợp lệ nếu đó là khối dữ liệu trong tập tin này mà thôi" msgid "Asset Metadata" msgstr "Siêu Dữ Liệu của Tài Sản" msgid "Additional information about the asset" msgstr "Thông tin bổ sung về tài sản" msgid "Asset Shelf" msgstr "Kệ để Tài Sản" msgid "Regions for quick access to assets" msgstr "Các vùng để truy cập nhanh vào tài sản" msgid "Asset Library" msgstr "Thư Viện Tài Sản" msgid "Choose the asset library to display assets from" msgstr "Chọn thư viện tài sản để hiển thị các tài sản từ đó" msgid "All Libraries" msgstr "Toàn Bộ các Thư Viện" msgid "Show assets from all of the listed asset libraries" msgstr "Hiển thị các tài sản từ toàn bộ các thư viện tài sản được liệt kê" msgid "Current File" msgstr "Tập tin hiện tại" msgid "Show the assets currently available in this Blender session" msgstr "Hiển thị các tài sản hiện có trong phiên sử dụng Blender này" msgid "Essentials" msgstr "Cốt Yếu" msgid "Show the basic building blocks and utilities coming with Blender" msgstr "Hiển thị các khối xây dựng cơ bản và các tiện ích đi kèm với Blender" msgid "Custom" msgstr "Tùy Chỉnh" msgid "Show assets from the asset libraries configured in the Preferences" msgstr "Hiển thị các tài sản từ thư viện tài sản đã cài đặt trong Cấu Hình" msgid "Activate Operator" msgstr "Kích Hoạt Thao Tác" msgid "Operator to call when activating an item with asset reference properties" msgstr "Thao tác sẽ gọi khi kích hoạt một chỉ mục có các tính chất tham chiếu tài sản" msgid "Default Preview Size" msgstr "Kích Thước Xem Trước Mặc Định" msgid "Default size of the asset preview thumbnails in pixels" msgstr "Kích thước mặc định của hình thu nhỏ xem trước tài sản, được tính trong số điểm ảnh" msgid "ID Name" msgstr "Tên ID" msgid "If this is set, the asset gets a custom ID, otherwise it takes the name of the class used to define the asset (for example, if the class name is \"OBJECT_AST_hello\", and bl_idname is not set by the script, then bl_idname = \"OBJECT_AST_hello\")" msgstr "Nếu cái này được bật lên thì tài sản sẽ nhận được một ID tùy chỉnh, nếu không thì tài sản sẽ lấy tên của lớp vốn được sử dụng để xác định tài sản (ví dụ, nếu tên lớp là \"OBJECT_AST_hello\", và bl_idname chưa được tập lệnh đặt thì bl_idname sẽ là “OBJECT_AST_hello”)" msgid "Options" msgstr "Các Tùy Chọn" msgid "Options for this asset shelf type" msgstr "Tùy chọn cho thể loại giá kệ cho tài sản này" msgid "No Asset Dragging" msgstr "Không Kéo Rê Tài Sản" msgid "Disable the default asset dragging on drag events. Useful for implementing custom dragging via custom key-map items." msgstr "Vô hiệu hóa tính năng kéo rê tài sản mặc định trong các sự kiện kéo rê. Hữu ích cho việc triển khai tính năng kéo rê tùy chỉnh thông qua các mục bố trí phím tùy chỉnh." msgid "Visible by Default" msgstr "Hiển Thị theo Mặc Định" msgid "Unhide the asset shelf when it's available for the first time, otherwise it will be hidden" msgstr "Hiển thị kệ tài sản khi nó khả dụng lần đầu tiên, nếu không thì nó sẽ bị ẩn giấu đi" msgid "Store Enabled Catalogs in Preferences" msgstr "Lưu Trữ các Danh Mục đã Bật Lên trong Cài Đặt Sở Thích" msgid "Store the shelf's enabled catalogs in the preferences rather than the local asset shelf settings" msgstr "Lưu trữ các danh mục đã được bật lên của kệ trong cài đặt sở thích, thay vì các cài đặt kệ tài sản cục bộ" msgid "Space Type" msgstr "Thể Loại Không Gian" msgid "Preview Size" msgstr "Kích Thước Xem Trước" msgid "Size of the asset preview thumbnails in pixels" msgstr "Kích thước của hình thu nhỏ xem trước tài sản tính bằng điểm ảnh" msgid "Display Filter" msgstr "Thanh Lọc Hiển Thị" msgid "Filter assets by name" msgstr "Thanh lọc tài sản theo tên" msgid "Show Names" msgstr "Hiển Thị Tên" msgid "Show the asset name together with the preview. Otherwise only the preview will be visible." msgstr "Hiển thị tên tài sản cùng với mẫu xem trước. Nếu không, chỉ có mẫu xem trước là sẽ hiển thị mà thôi." msgid "Asset Tag" msgstr "Dấu Nhãn Tài Sản" msgid "User defined tag (name token)" msgstr "Dấu nhãn do người dùng định nghĩa (danh hiệu)" msgid "The identifier that makes up this tag" msgstr "Định danh được sử dụng để tạo nên dấu nhãn này" msgid "Asset Tags" msgstr "Dấu Nhãn Tài Sản" msgid "Collection of custom asset tags" msgstr "Bộ sưu tập bộ dấu nhãn tài sản tùy chỉnh" msgid "Asset Weak Reference" msgstr "Tham Chiếu Yếu tới Tài Sản" msgid "Weak reference to some asset" msgstr "Tham chiếu yếu đến một số tài sản" msgid "Geometry attribute" msgstr "Thuộc tính hình học" msgid "Data Type" msgstr "Kiểu Dữ Liệu" msgid "Type of data stored in attribute" msgstr "Kiểu dữ liệu lưu trữ trong thuộc tính" msgid "Float" msgstr "Số Thật" msgid "Floating-point value" msgstr "Giá trị số thực" msgid "Integer" msgstr "Số Nguyên" msgid "32-bit integer" msgstr "Số nguyên 32-bit" msgid "Boolean" msgstr "Bool" msgid "True or false" msgstr "Đúng hoặc Sai" msgid "Vector" msgstr "Véctơ" msgid "3D vector with floating-point values" msgstr "Véctơ 3D trong các giá trị dấu phẩy động" msgid "RGBA color with 32-bit floating-point values" msgstr "Màu RGBA với các giá trị số thực 32-bit" msgid "Quaternion" msgstr "Quatenion" msgid "Floating point quaternion rotation" msgstr "Phép xoay chiều quaternion dấu phẩy động" msgid "4x4 Matrix" msgstr "Ma Trận 4x4" msgid "Floating point matrix" msgstr "Ma trận số thực dấu phẩy động" msgid "String" msgstr "Chuỗi Ký Tự/String" msgid "Text string" msgstr "Chuỗi văn bản" msgid "8-Bit Integer" msgstr "8-Bit Integer (Số Nguyên)" msgid "Smaller integer with a range from -128 to 127" msgstr "Số nguyên với phạm vi nhỏ hơn từ -128 đến 127 mà thôi" msgid "2D 16-Bit Integer Vector" msgstr "Véctơ Số Nguyên 2D 16 bit" msgid "16-bit signed integer vector" msgstr "Véctơ số nguyên có dấu 16 bit" msgid "2D Integer Vector" msgstr "Véctơ Số Nguyên 2D" msgid "32-bit signed integer vector" msgstr "Véctơ số nguyên có dấu 32 bit" msgid "2D Vector" msgstr "Véctơ 2D" msgid "2D vector with floating-point values" msgstr "Véctơ 2D với các giá trị số thực" msgid "Byte Color" msgstr "Màu Byte" msgid "RGBA color with 8-bit positive integer values" msgstr "Màu RGBA với các giá trị nguyên dương 8 bit" msgid "Domain" msgstr "Phạm Vi" msgid "Domain of the Attribute" msgstr "Phạm Vi của Thuộc Tính" msgid "Point" msgstr "Điểm/Chấm" msgid "Attribute on point" msgstr "Thuộc tính về điểm" msgid "Edge" msgstr "Cạnh" msgid "Attribute on mesh edge" msgstr "Thuộc tính về cạnh khung lưới" msgid "Face" msgstr "Mặt" msgid "Attribute on mesh faces" msgstr "Thuộc tính về các mặt khung lưới" msgid "Face Corner" msgstr "Góc Mặt" msgid "Attribute on mesh face corner" msgstr "Thuộc tính về góc mặt của khung lưới" msgid "Spline" msgstr "Mẫu Cong" msgid "Attribute on spline" msgstr "Thuộc tính về chốt trục" msgid "Instance" msgstr "Thực Thể" msgid "Attribute on instance" msgstr "Thuộc tính về thực thể" msgid "Layer" msgstr "Tầng Lớp" msgid "Attribute on Grease Pencil layer" msgstr "Thuộc tính trên tầng lớp Bút Chì Dầu" msgid "Is Internal" msgstr "Là Nội Bộ" msgid "The attribute is meant for internal use by Blender" msgstr "Thuộc tính chỉ dành cho Blender sử dụng nội bộ mà thôi" msgid "Is Required" msgstr "Đòi Hỏi" msgid "Whether the attribute can be removed or renamed" msgstr "Liệu thuộc tính có thể xóa đi hoặc đổi tên được hay không" msgid "Name of the Attribute" msgstr "Tên của Thuộc Tính" msgid "Bool Attribute" msgstr "Thuộc Tính Lôgic Bool" msgid "Geometry attribute that stores booleans" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ các boolean" msgid "Byte Color Attribute" msgstr "Thuộc Tính Màu của Byte" msgid "Geometry attribute that stores RGBA colors as positive integer values using 8-bits per channel" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ màu RGBA dưới dạng giá trị nguyên dương sử dụng 8 bit trên mỗi kênh" msgid "8-bit Integer Attribute" msgstr "Thuộc Tính Số Nguyên 8 bit" msgid "Geometry attribute that stores 8-bit integers" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ các số nguyên 8-bit" msgid "Float2 Attribute" msgstr "Thuộc Tính Float2" msgid "Geometry attribute that stores floating-point 2D vectors" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ các véctơ số thực 2D" msgid "4x4 Matrix Attribute" msgstr "Thuộc Tính Ma Trận 4x4" msgid "Geometry attribute that stores a 4 by 4 float matrix" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ ma trận số thực 4 x 4" msgid "Float Attribute" msgstr "Thuộc Tính Float" msgid "Geometry attribute that stores floating-point values" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ các giá trị số thực" msgid "Float Color Attribute" msgstr "Thuộc Tính Màu Float" msgid "Geometry attribute that stores RGBA colors as floating-point values using 32-bits per channel" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ màu RGBA dưới dạng giá trị dấu phẩy động sử dụng 32 bit trên mỗi kênh" msgid "Float Vector Attribute" msgstr "Thuộc Tính Véctơ Float" msgid "Geometry attribute that stores floating-point 3D vectors" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ vectơ 3D số thực" msgid "2D Integer Vector Attribute" msgstr "Thuộc Tính Véctơ Số Nguyên 2D" msgid "Geometry attribute that stores 2D integer vectors" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ các véctơ số nguyên 2D" msgid "Integer Attribute" msgstr "Thuộc Tính Integer" msgid "Geometry attribute that stores integer values" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ các giá trị số nguyên" msgid "Quaternion Attribute" msgstr "Thuộc Tính Quaternion" msgid "Geometry attribute that stores rotation" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ xoay chiều" msgid "2D 16-Bit Integer Vector Attribute" msgstr "Thuộc Tính Véctơ Số Nguyên 2D 16-Bit" msgid "String Attribute" msgstr "Thuộc Tính String" msgid "Geometry attribute that stores strings" msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ các chuỗi ký tự" msgid "Attribute Group" msgstr "Nhóm Thuộc Tính" msgid "Group of geometry attributes" msgstr "Nhóm các thuộc tính hình học" msgid "Active Attribute" msgstr "Thuộc Tính đang Hoạt Động" msgid "Active attribute" msgstr "Thuộc tính đang hoạt động" msgid "Active Attribute Index" msgstr "Chỉ Số của Thuộc Tính đang Hoạt Động" msgid "Active attribute index or -1 when none are active" msgstr "Chỉ số thuộc tính đang hoạt động hoặc là -1 khi không có thuộc tính nào đang hoạt động cả" msgid "Active Color" msgstr "Màu đang Sử Dụng" msgid "Active color attribute for display and editing" msgstr "Thuộc tính màu đang hoạt động hòng để hiển thị và chỉnh sửa" msgid "Active Color Index" msgstr "Chỉ Số Màu đang Hoạt Động" msgid "Active color attribute index" msgstr "Chỉ số của thuộc tính màu đang hoạt động" msgid "Active Color Attribute" msgstr "Thuộc Tính Màu đang Hoạt Động" msgid "The name of the active color attribute for display and editing" msgstr "Tên của thuộc tính màu hoạt động để hiển thị và biên soạn" msgid "Default Color Attribute" msgstr "Thuộc Tính Màu Mặc Định" msgid "The name of the default color attribute used as a fallback for rendering" msgstr "Tên của thuộc tính màu mặc định sử dụng làm dự phòng cho kết xuất" msgid "Active Render Color Index" msgstr "Chỉ Số Màu Kết Xuất đang Hoạt Động" msgid "The index of the color attribute used as a fallback for rendering" msgstr "Chỉ số của thuộc tính màu dự phòng cho kết xuất" msgid "Bake Data" msgstr "Nướng Dữ Liệu" msgid "Bake data for a Scene data-block" msgstr "Dữ liệu nướng cho một khối dữ liệu Cảnh" msgid "Cage Extrusion" msgstr "Đẩy Trồi Khung Lồng" msgid "Inflate the active object by the specified distance for baking. This helps matching to points nearer to the outside of the selected object meshes." msgstr "Thổi phồng đối tượng đang hoạt động lên bằng khoảng cách nướng đã chỉ định. Điều này sẽ trợ giúp việc xứng khớp với các điểm nằm gần bên ngoài các khung lưới đối tượng đã chọn." msgid "Cage Object" msgstr "Đối Tượng Khung Lồng" msgid "Object to use as cage instead of calculating the cage from the active object with cage extrusion" msgstr "Đối tượng để dùng làm khung lồng, thay vì tính toán khung lồng từ đối tượng hoạt động với sự đẩy trồi" msgid "Object" msgstr "Đối Tượng" msgid "Tangent" msgstr "Tiếp Tuyến" msgid "File Path" msgstr "Tập Tin" msgid "Image filepath to use when saving externally" msgstr "Đường dẫn cho tập tin hình ảnh khi lưu ra" msgid "Vertical dimension of the baking map" msgstr "Cỡ chiều dọc của ánh xạ nướng" msgid "Image Format" msgstr "Định Dạng Hình Ảnh" msgid "Margin" msgstr "Lề" msgid "Extends the baked result as a post process filter" msgstr "Thi hành nới lề kết quả nướng như một bộ thanh lọc trong quá trình hậu kỳ xử lý" msgid "Margin Type" msgstr "Thể Loại Lề" msgid "Algorithm to extend the baked result" msgstr "Thuật toán mở rộng kết quả nướng" msgid "Adjacent Faces" msgstr "Các Mặt Kề Cạnh" msgid "Use pixels from adjacent faces across UV seams" msgstr "Sử dụng các điểm ảnh từ các mặt kề cạnh đường khâu UV" msgid "Extend" msgstr "Nới Ra/Mở Rộng/Kéo Dài" msgid "Extend border pixels outwards" msgstr "Mở rộng các điểm ảnh ở đường viền ra phía bên ngoài" msgid "Max Ray Distance" msgstr "Khoảng Cách Tối Đa cho Tia Xạ" msgid "The maximum ray distance for matching points between the active and selected objects. If zero, there is no limit." msgstr "Khoảng cách tia xạ tối đa cho quá trình xứng khớp các điểm giữa các đối tượng đang hoạt động và các đối tượng được chọn. Nếu là 0 thì có nghĩa là không có giới hạn." msgid "Normal Space" msgstr "Không Gian Pháp Tuyến" msgid "Axis to bake in blue channel" msgstr "Trục để nướng trong kênh màu lam" msgid "+X" msgstr "+X" msgid "+Y" msgstr "+Y" msgid "+Z" msgstr "+Z" msgid "-X" msgstr "-X" msgid "-Y" msgstr "-Y" msgid "-Z" msgstr "-Z" msgid "Axis to bake in green channel" msgstr "Trục để nướng trong kênh màu lục" msgid "Axis to bake in red channel" msgstr "Trục để nướng trong kênh màu đỏ" msgid "Choose normal space for baking" msgstr "Chọn không gian pháp tuyến để nướng" msgid "Bake the normals in object space" msgstr "Nướng các pháp tuyến trong không gian đối tượng" msgid "Bake the normals in tangent space" msgstr "Nướng các pháp tuyến trong không gian tiếp tuyến" msgid "Pass Filter" msgstr "Thanh Lọc Lượt" msgid "Passes to include in the active baking pass" msgstr "Các lượt sử dụng trong lượt nướng đang hoạt động" msgid "None" msgstr "Không Có" msgid "Emit" msgstr "Phát Xạ" msgid "Direct" msgstr "Trực Tiếp" msgid "Indirect" msgstr "Gián Tiếp" msgid "Diffuse" msgstr "Khuếch Tán" msgid "Glossy" msgstr "Bóng Bẩy" msgid "Transmission" msgstr "Truyền Xạ" msgid "Save Mode" msgstr "Chế Độ Lưu" msgid "Where to save baked image textures" msgstr "Nơi lưu các chất liệu hình ảnh đã nướng" msgid "Internal" msgstr "Nội Bộ" msgid "Save the baking map in an internal image data-block" msgstr "Lưu ánh xạ nướng ở trong khối dữ liệu của hình ảnh" msgid "External" msgstr "Bên Ngoài" msgid "Save the baking map in an external file" msgstr "Lưu ánh xạ nướng ở tập tin bên ngoài" msgid "Target" msgstr "Mục Tiêu" msgid "Where to output the baked map" msgstr "Nơi cho xuất kết quả ánh xạ đã nướng ra" msgid "Image Textures" msgstr "Chất Liệu Hình Ảnh" msgid "Bake to image data-blocks associated with active image texture nodes in materials" msgstr "Nướng thành các khối dữ liệu liên quan tới các nút chất liệu hình ảnh đang hoạt động trong nguyên vật liệu" msgid "Bake to the active color attribute on meshes" msgstr "Nướng thuộc tính màu đang hoạt động trên các khung lưới" msgid "Bake Type" msgstr "Thể Loại Nướng" msgid "Choose shading information to bake into the image" msgstr "Chọn thông tin về tô bóng để nướng thành hình ảnh" msgid "Normals" msgstr "Pháp Tuyến" msgid "Bake normals" msgstr "Nướng pháp tuyến" msgid "Displacement" msgstr "Dời Hình" msgid "Bake displacement" msgstr "Nướng sự dời hình" msgid "Vector Displacement" msgstr "Dời Hình Véctơ" msgid "Automatic Name" msgstr "Đặt Tên Tự Động" msgid "Automatically name the output file with the pass type (external only)" msgstr "Tự động đặt tên cho tập tin lưu bằng tên của thể loại lượt thi hành (chỉ bên ngoài thôi)" msgid "Cage" msgstr "Khung Lồng" msgid "Cast rays to active object from a cage" msgstr "Phóng tia xạ từ khung lồng đến đối tượng đang hoạt động" msgid "Clear" msgstr "Xóa/Làm Sạch" msgid "Clear Images before baking (internal only)" msgstr "Xóa các Hình Ảnh trước khi nướng (chỉ dùng cho chế độ nội bộ)" msgid "Low Resolution Mesh" msgstr "Khung Lưới Độ Phân Giải Thấp" msgid "Calculate heights against unsubdivided low resolution mesh" msgstr "Tính chiều cao dựa vào khung lưới có độ phân giải thấp chưa bị phân hóa" msgid "Bake from Multires" msgstr "Nướng Từ Đa Phân Giải" msgid "Bake directly from multires object" msgstr "Nướng trực tiếp từ đối tượng đa phân giải" msgid "Color the pass" msgstr "Tô màu hành trình" msgid "Add diffuse contribution" msgstr "Thêm sự đóng góp của khuếch tán" msgid "Add direct lighting contribution" msgstr "Thêm sự đóng góp của ánh sáng trực tiếp" msgid "Emission" msgstr "Phát Xạ" msgid "Add emission contribution" msgstr "Thêm sự đóng góp của phát xạ" msgid "Add glossy contribution" msgstr "Thêm sự đóng góp của độ bóng bẩy" msgid "Add indirect lighting contribution" msgstr "Thêm sự đóng góp của ánh sáng gián tiếp" msgid "Add transmission contribution" msgstr "Thêm sự đóng góp của sự truyền sóng" msgid "Selected to Active" msgstr "Cái được Chọn Sang cái đang Hoạt Động" msgid "Bake shading on the surface of selected objects to the active object" msgstr "Nướng thông tin tô bóng trên bề mặt của những đối tượng được chọn sang đối tượng đang hoạt động" msgid "Split Materials" msgstr "Phân Tách Nguyên Vật Liệu" msgid "Split external images per material (external only)" msgstr "Tách phân các hình ảnh từ bên ngoài ra tùy theo nguyên vật liệu (chỉ ngoại biên thôi)" msgid "View From" msgstr "Quan Sát Từ" msgid "Source of reflection ray directions" msgstr "Nguồn định hướng tia phản xạ" msgid "Above Surface" msgstr "Trên Bề Mặt" msgid "Cast rays from above the surface" msgstr "Bắn các tia từ trên bề mặt" msgid "Active Camera" msgstr "Máy Quay đang Hoạt Động" msgid "Use the active camera's position to cast rays" msgstr "Sử dụng vị trí của máy quay phim đang hoạt động để bắn tia" msgid "Horizontal dimension of the baking map" msgstr "Kích thước chiều ngang của ánh xạ nướng" msgid "Bézier Curve Point" msgstr "Điểm Đường Cong Bézier" msgid "Bézier curve point with two handles" msgstr "Điểm đường cong Bézier với 2 tay cầm" msgid "Control Point" msgstr "Điểm Điều Khiển" msgid "Coordinates of the control point" msgstr "Tọa độ của điểm điều khiển" msgid "Handle 1" msgstr "Tay Cầm 1" msgid "Coordinates of the first handle" msgstr "Tọa độ của tay cầm thứ nhất" msgid "Handle 1 Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm 1" msgid "Handle types" msgstr "Các kiểu tay cầm" msgid "Free" msgstr "Tự Do" msgid "Aligned" msgstr "Thẳng Hàng" msgid "Handle 2" msgstr "Tay Cầm 2" msgid "Coordinates of the second handle" msgstr "Tọa độ của tay cầm thứ hai" msgid "Handle 2 Type" msgstr "Loại Tay Cầm 2" msgid "Visibility status" msgstr "Trạng thái của tầm nhìn" msgid "Bevel Radius" msgstr "Bán Kính Bo Tròn" msgid "Radius for beveling" msgstr "Bán kính để bo tròn" msgid "Control Point selected" msgstr "Điểm Điều Khiển đã được chọn" msgid "Control point selection status" msgstr "Trạng thái chọn điểm điều khiển" msgid "Handle 1 selected" msgstr "Tay cầm 1 được chọn" msgid "Handle 1 selection status" msgstr "Trạng thái chọn tay cầm 1" msgid "Handle 2 selected" msgstr "Tay cầm 2 được chọn" msgid "Handle 2 selection status" msgstr "Trạng thái chọn tay cầm 2" msgid "Tilt" msgstr "Xoay Nghiêng" msgid "Tilt in 3D View" msgstr "Độ xoay nghiêng trong Khung Nhìn 3D" msgid "Weight" msgstr "Trọng Lượng" msgid "Softbody goal weight" msgstr "Trọng lượng mục tiêu của thân mềm" msgid "Blend-File Data" msgstr "Dữ Liệu Tập Tin-Blend" msgid "Main data structure representing a .blend file and all its data-blocks" msgstr "Cấu trúc dữ liệu chính biểu tả một tập tin .blend và toàn bộ các khối dữ liệu của nó" msgid "Actions" msgstr "Hành Động" msgid "Action data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu hành động" msgid "Annotation" msgstr "Chú Thích" msgid "Annotation data-blocks (legacy Grease Pencil)" msgstr "Khối dữ liệu Chú Thích (Bút Chì Dầu cũ)" msgid "Armatures" msgstr "Khung Rối" msgid "Armature data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của khung rối" msgid "Brushes" msgstr "Đầu Bút" msgid "Brush data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của đầu bút" msgid "Cache Files" msgstr "Tập Tin Bộ Nhớ Đệm" msgid "Cache Files data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của các Tập Tin Bộ Nhớ Đệm" msgid "Cameras" msgstr "Máy Quay Phim" msgid "Camera data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của máy quay phim" msgid "Collections" msgstr "Bộ Sưu Tập" msgid "Collection data-blocks" msgstr "Bộ sưu tập các khối dữ liệu" msgid "Color Space" msgstr "Không Gian Màu Sắc" msgid "Curves" msgstr "Đường Cong" msgid "Curve data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của đường cong" msgid "Filename" msgstr "Tên Tập Tin" msgid "Path to the .blend file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin .blend" msgid "Vector Fonts" msgstr "Phông Véctơ" msgid "Vector font data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của phông vectơ" msgid "Grease Pencil" msgstr "Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của Bút Chì Dầu" msgid "Hair Curves" msgstr "Đường Cong Tóc" msgid "Hair curve data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu đường cong tóc" msgid "Images" msgstr "Hình Ảnh" msgid "Image data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của hình ảnh" msgid "File Has Unsaved Changes" msgstr "Tập Tin có Thay Đổi Nhưng Chưa được Lưu" msgid "Have recent edits been saved to disk" msgstr "Các thay đổi gần đây đã được lưu ra đĩa hay chưa" msgid "File is Saved" msgstr "Tập Tin đã được Lưu rồi" msgid "Has the current session been saved to disk as a .blend file" msgstr "Phiên hiện tại đã được lưu thành tập tin .blend trên đĩa chưa" msgid "Lattices" msgstr "Lưới Rào" msgid "Lattice data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của lưới rào" msgid "Libraries" msgstr "Thư Viện" msgid "Library data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của thư viện" msgid "Light Probes" msgstr "Bộ Thăm Dò Ánh Sáng" msgid "Light Probe data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu Thăm Dò Ánh Sáng" msgid "Lights" msgstr "Nguồn Ánh Sáng" msgid "Light data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu về nguồn ánh sáng" msgid "Line Styles" msgstr "Phong Cách Đường Nét" msgid "Line Style data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu về Phong Cách Đường Nét" msgid "Masks" msgstr "Màn Chắn Lọc" msgid "Masks data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu Màn Chắn Lọc" msgid "Materials" msgstr "Nguyên Vật Liệu" msgid "Material data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của nguyên vật liệu" msgid "Meshes" msgstr "Khung Lưới" msgid "Mesh data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của khung lưới" msgid "Metaballs" msgstr "Siêu Cầu" msgid "Metaball data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của siêu cầu" msgid "Movie Clips" msgstr "Đoạn Phim" msgid "Movie Clip data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của Đoạn Phim" msgid "Node Groups" msgstr "Nhóm Nút" msgid "Node group data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của nhóm nút" msgid "Objects" msgstr "Đối Tượng" msgid "Object data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của đối tượng" msgid "Paint Curves" msgstr "Đường Cong Sơn" msgid "Paint Curves data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của các Đường Cong Sơn" msgid "Palettes" msgstr "Bảng Pha Màu" msgid "Palette data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu bảng pha màu" msgid "Particles" msgstr "Hạt" msgid "Particle data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của hạt" msgid "Point Clouds" msgstr "Đám Mây Điểm" msgid "Point cloud data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu về đám mây điểm" msgid "Scenes" msgstr "Cảnh" msgid "Scene data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của cảnh" msgid "Screens" msgstr "Màn Hình" msgid "Screen data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu màn hình" msgid "Shape Keys" msgstr "Hình Mẫu" msgid "Shape Key data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của Hình Mẫu" msgid "Sounds" msgstr "Âm Thanh" msgid "Sound data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của âm thanh" msgid "Speakers" msgstr "Loa" msgid "Speaker data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của loa" msgid "Texts" msgstr "Văn Bản" msgid "Text data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của văn bản" msgid "Textures" msgstr "Chất Liệu" msgid "Texture data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của chất liệu" msgid "Use Auto-Pack" msgstr "Sử Dụng Tự Động Đóng Gói" msgid "Automatically pack all external data into .blend file" msgstr "Tự động gói toàn bộ các dữ liệu bên ngoài vào trong tập tin .blend" msgid "Version" msgstr "Phiên Bản" msgid "File format version the .blend file was saved with" msgstr "Phiên bản định dạng tập tin mà bản .blend đã được lưu" msgid "Volumes" msgstr "Thể Tích" msgid "Volume data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu về thể tích" msgid "Window Managers" msgstr "Trình Quản Lý Cửa Sổ" msgid "Window manager data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của trình quản lý cửa sổ" msgid "Workspaces" msgstr "Không Gian Làm Việc" msgid "Workspace data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu về Không Gian Làm Việc" msgid "Worlds" msgstr "Thế Giới" msgid "World data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu của thế giới" msgid "Main Actions" msgstr "Hành Động Chính" msgid "Collection of actions" msgstr "Bộ sưu tập của các hành động" msgid "Main Annotations" msgstr "Các Chú Thích Chính" msgid "Collection of annotations" msgstr "Bộ sưu tập các chú thích" msgid "Main Armatures" msgstr "Khung Rối Chính" msgid "Collection of armatures" msgstr "Bộ sưu tập của các khung rối" msgid "Main Brushes" msgstr "Các Đầu Bút Chính" msgid "Collection of brushes" msgstr "Bộ sưu tập của các đầu bút" msgid "Main Cache Files" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Chính" msgid "Collection of cache files" msgstr "Bộ sưu tập của các bộ nhớ đệm" msgid "Main Cameras" msgstr "Máy Quay Phim Chính" msgid "Collection of cameras" msgstr "Bộ sưu tập các máy quay phim" msgid "Main Collections" msgstr "Bộ Sưu Tập Chính" msgid "Collection of collections" msgstr "Bộ sưu tập của các tổ hợp" msgid "Main Curves" msgstr "Đường Cong Chính" msgid "Collection of curves" msgstr "Bộ sưu tập các đường cong" msgid "Main Fonts" msgstr "Phông Chính" msgid "Collection of fonts" msgstr "Bộ sưu tập các phông" msgid "Main Grease Pencils" msgstr "Bút Chì Dầu" msgid "Collection of Grease Pencils" msgstr "Bộ Sưu Tập các Bút Chì Dầu" msgid "Main Hair Curves" msgstr "Đường Cong Tóc Chính" msgid "Collection of hair curves" msgstr "Bộ sưu tập các đường cong tóc" msgid "Main Images" msgstr "Hình Ảnh Chính" msgid "Collection of images" msgstr "Bộ sưu tập các hình ảnh" msgid "Main Lattices" msgstr "Lưới Rào Chính" msgid "Collection of lattices" msgstr "Bộ sưu tập các lưới rào" msgid "Main Libraries" msgstr "Thư Viện Chính" msgid "Collection of libraries" msgstr "Bộ sưu tập các thư viện" msgid "Main Lights" msgstr "Nguồn Sáng Chính" msgid "Collection of lights" msgstr "Bộ Sưu Tập của các Nguồn Sáng" msgid "Main Line Styles" msgstr "Phong Cách Đường Nét Chính" msgid "Collection of line styles" msgstr "Bộ sưu tập các phong cách nét" msgid "Main Masks" msgstr "Màn Chắn Lọc Chủ Yếu" msgid "Collection of masks" msgstr "Bộ sưu tập các màn chắn lọc" msgid "Main Materials" msgstr "Nguyên Vật Liệu Chính" msgid "Collection of materials" msgstr "Bộ sưu tập các nguyên vật liệu" msgid "Main Meshes" msgstr "Khung Lưới Chính" msgid "Collection of meshes" msgstr "Bộ sưu tập các khung lưới" msgid "Main Metaballs" msgstr "Siêu Cầu Chính" msgid "Collection of metaballs" msgstr "Bộ sưu tập các siêu cầu" msgid "Main Movie Clips" msgstr "Đoạn Phim Chính" msgid "Collection of movie clips" msgstr "Bộ sưu tập các đoạn phim" msgid "Main Node Trees" msgstr "Cây Nút Chính" msgid "Collection of node trees" msgstr "Bộ sưu tập các cây nút" msgid "Main Objects" msgstr "Đối Tượng Chính" msgid "Collection of objects" msgstr "Bộ sưu tập các đối tượng" msgid "Main Paint Curves" msgstr "Đường Cong Sơn Chính" msgid "Collection of paint curves" msgstr "Bộ sưu tập các đường cong sơn" msgid "Main Palettes" msgstr "Bảng Pha Màu Chính" msgid "Collection of palettes" msgstr "Bộ sưu tập các bảng pha màu" msgid "Main Particle Settings" msgstr "Sắp Đặt Chính của Hạt" msgid "Collection of particle settings" msgstr "Bộ sưu tập các sắp đặt của hạt" msgid "Main Point Clouds" msgstr "Đám Mây Điểm Chính" msgid "Collection of point clouds" msgstr "Bộ sưu tập của các đám mây điểm" msgid "Main Light Probes" msgstr "Bộ Thăm Dò Ánh Sáng Chính" msgid "Collection of light probes" msgstr "Bộ sưu tập của phần tử thăm dò ánh sáng" msgid "Main Scenes" msgstr "Cảnh Chính" msgid "Collection of scenes" msgstr "Bộ sưu tập các cảnh" msgid "Main Screens" msgstr "Màn Hình Chính" msgid "Collection of screens" msgstr "Bộ sưu tập các màn hình" msgid "Main Sounds" msgstr "Âm Thanh Chính" msgid "Collection of sounds" msgstr "Bộ sưu tập các âm thanh" msgid "Main Speakers" msgstr "Loa Chính" msgid "Collection of speakers" msgstr "Bộ sưu tập các loa" msgid "Main Texts" msgstr "Văn Bản Chính" msgid "Collection of texts" msgstr "Bộ sưu tập các văn bản" msgid "Main Textures" msgstr "Chất Liệu Chính" msgid "Collection of textures" msgstr "Bộ sưu tập chất liệu" msgid "Main Volumes" msgstr "Các Thể Tích Chính" msgid "Collection of volumes" msgstr "Bộ sưu tập các thể tích" msgid "Main Window Managers" msgstr "Quản Lý Cửa Sổ Chính" msgid "Collection of window managers" msgstr "Bộ sưu tập các quản lý cửa sổ" msgid "Main Workspaces" msgstr "Không Gian Làm Việc Chính" msgid "Collection of workspaces" msgstr "Bộ sưu tập không gian làm việc" msgid "Main Worlds" msgstr "Thế Giới Chính" msgid "Collection of worlds" msgstr "Bộ sưu tập các thế giới" msgid "Linear Rec.709" msgstr "Rec.709 Tuyến Tính" msgid "Linear BT.709 with illuminant D65 white point" msgstr "BT.709 tuyến tính với điểm trắng chiếu sáng D65" msgid "Linear Rec.2020" msgstr "Rec.2020 Tuyến Tính" msgid "Linear BT.2020 with illuminant D65 white point" msgstr "Tuyến tính BT.2020 với điểm trắng chiếu sáng D65" msgid "Linear AP1 with ACES white point" msgstr "AP1 tuyến tính với điểm trắng ACES" msgid "Blendfile Import Context" msgstr "Bối Cảnh Nhập Khẩu TậpTinBlend" msgid "Contextual data for a blendfile library/linked-data related operation. Currently only exposed as read-only data for the pre/post blendimport handlers" msgstr "Dữ liệu ngữ cảnh cho thao tác liên quan đến thư viện/dữ liệu liên kết của tập tin blend. Hiện tại chỉ được bộc lộ dưới dạng dữ liệu duy-đọc cho các bộ tiền/hậu xử lý nhập khẩu blend mà thôi" msgid "Options for this blendfile import operation" msgstr "Các tùy chọn cho thao tác nhập khẩu tập tin blend này" msgid "Only link data, instead of appending it" msgstr "Chỉ liên kết dữ liệu mà thôi, không chèn thêm nó vào" msgid "Make paths of used library blendfiles relative to current blendfile" msgstr "Tạo đường dẫn của các tập tin blend thư viện sử dụng tương đối với tập tin blend hiện tại" msgid "Generate a placeholder (empty ID) if not found in any library files" msgstr "Tạo một bản giữ chỗ (ID trống) nếu không tìm thấy trong bất kỳ tập tin thư viện nào" msgid "Force loaded ID to be tagged as indirectly linked (used in reload context only)" msgstr "Buộc ID đã nạp phải được đánh dấu là liên kết gián tiếp (chỉ sử dụng trong ngữ cảnh nạp lại mà thôi)" msgid "Set fake user on appended IDs" msgstr "Đặt người dùng giả trên các ID chèn thêm vào" msgid "Append (make local) also indirect dependencies of appended IDs coming from other libraries. NOTE: All IDs (including indirectly linked ones) coming from the same initial library are always made local" msgstr "Đồng thời chèn thêm (cục bộ hóa) các phụ thuộc gián tiếp của các ID chèn thêm từ các thư viện khác. LƯU Ý: Toàn bộ các ID (bao gồm cả các ID liên kết gián tiếp) đến từ cùng một thư viện ban đầu sẽ luôn luôn được cục bộ hóa" msgid "Try to re-use previously appended matching IDs when appending them again, instead of creating local duplicates" msgstr "Xin hãy thử tái dụng các ID vốn đã chèn thêm và xứng khớp trước đấy, khi chèn thêm chúng lại một lần nữa, thay vì tạo bản sao chép cục bộ" msgid "Clear the asset data on append (it is always kept for linked data)" msgstr "Xóa dữ liệu tài sản khi chèn thêm vào (đối với dữ liệu liên kết thì nó luôn luôn được giữ lại)" msgid "Automatically select imported objects" msgstr "Tự động chọn các đối tượng đã nhập khẩu" msgid "Use the active Collection of the current View Layer to instantiate imported collections and objects" msgstr "Sử dụng Bộ Sưu Tập đang hoạt động của Tầng Góc Nhìn hiện tại để khởi tạo các bộ sưu tập và đối tượng nhập khẩu" msgid "Instantiate object data IDs (i.e. create objects for them if needed)" msgstr "Khởi tạo các ID dữ liệu đối tượng (tức là tạo các đối tượng cho chúng nếu cần)" msgid "Instantiate collections as empties, instead of linking them into the current view layer" msgstr "Khởi tạo các bộ sưu tập dưới dạng trống rỗng, thay vì liên kết chúng vào tầng góc nhìn hiện tại" msgid "Current stage of the import process" msgstr "Tình trạng hiện tại của quá trình nhập khẩu" msgid "Blendfile import context has been initialized and filled with a list of items to import, no data has been linked or appended yet" msgstr "Bối cảnh nhập khẩu tập tin blend đã được khởi tạo và một danh sách các mục cần nhập khẩu đã được điền vào, chưa có dữ liệu nào được liên kết hoặc chèn thêm vào cả" msgid "Blendfile Import Context Item" msgstr "Mục Ngữ Cảnh Nhập Khẩu Tập Tin Blend" msgid "An item (representing a data-block) in a BlendImportContext data. Currently only exposed as read-only data for the pre/post linking handlers" msgstr "Một chỉ mục (đại diện cho một khối dữ liệu) trong dữ liệu BlendImportContext (Ngữ Cảnh Nhập Khẩu Blend). Hiện tại chỉ được bộc lộ dưới dạng dữ liệu duy-đọc cho các bộ tiền/hậu xử lý nhập khẩu blend mà thôi" msgid "Append Action" msgstr "Chèn Thêm Hành Động" msgid "How this item has been handled by the append operation. Only set if the data has been appended" msgstr "Phương pháp mà mục này sẽ được xử lý bởi thao tác chèn thêm vào. Chỉ bật lên nếu dữ liệu đã được chèn thêm vào" msgid "Not yet defined" msgstr "Chưa xác định" msgid "ID has been kept linked" msgstr "ID được duy trì là liên kết" msgid "An existing matching local ID has been re-used" msgstr "Một ID cục bộ xứng khớp hiện có đã được tái dụng" msgid "The newly linked ID has been made local" msgstr "ID mới liên kết đã được cục bộ hóa" msgid "The linked ID had other unrelated usages, so it has been duplicated into a local copy" msgstr "ID liên kết có một số sử dụng khác không liên quan, do đó nó đã được sao chép thành một bản sao cục bộ" msgid "Imported ID" msgstr "ID Nhập Khẩu" msgid "The imported ID. None until it has been linked or appended. May be the same as ``reusable_local_id`` when appended" msgstr "ID đã nhập khẩu. Sẽ là Không Có Giá Trị (None) cho đến khi nó đã được liên kết hoặc chèn thêm vào rồi. Có thể giống như ``reusable_local_id`` (id cục bộ khả tái dụng) khi đã được chèn thêm vào" msgctxt "ID" msgid "ID Type" msgstr "Thể Loại ID" msgid "ID type of the item" msgstr "Thể loại ID của chỉ mục" msgid "Import Info" msgstr "Thông Tin Nhập Khẩu" msgid "Various status info about an item after it has been imported" msgstr "Các thông tin trạng thái khác nhau về một chỉ mục nào đó sau khi nó đã được nhập khẩu" msgid "That item was added for an indirectly imported ID, as a dependency of another data-block" msgstr "Mục đó đã được thêm vào cho một ID nhập khẩu gián tiếp, làm một phần phụ thuộc của một khối dữ liệu khác" msgid "That item represents an ID also used as liboverride dependency (either directly, as a liboverride reference, or indirectly, as data used by a liboverride reference). It should never be directly made local. Mutually exclusive with `LIBOVERRIDE_DEPENDENCY_ONLY`" msgstr "Mục đó đại diện một ID, đồng thời được sử dụng làm phụ thuộc trong vượt quyền thư viện (liboverride) (hoặc là trực tiếp, như một tham chiếu vượt quyền thư viện (liboverride), hoặc là gián tiếp, như dữ liệu sử dụng bởi một tham chiếu vượt quyền thư viện (liboverride) vậy). Đúng ra, nó sẽ không bao giờ nên được trực tiếp cục bộ hóa cả. Loại trừ lẫn nhau với `LIBOVERRIDE_DEPENDENCY_ONLY` (Duy Phụ Thuộc Vượt Quyền Thư Viện)" msgid "That item represents an ID only used as liboverride dependency (either directly or indirectly, see `LIBOVERRIDE_DEPENDENCY` for precisions). It should not be considered during the 'make local' (append) process, and remain purely linked data. Mutually exclusive with `LIBOVERRIDE_DEPENDENCY`" msgstr "Mục đó đại diện một ID chỉ được sử dụng như phụ thuộc vượt quyền thư viện (liboverride) (trực tiếp hoặc gián tiếp, xin hãy xem `LIBOVERRIDE_DEPENDENCY` (Duy Phụ Thuộc Vượt Quyền Thư Viện) để biết chính xác). Không nên cân nhắc cái này trong quá trình 'make local (biến thành cục bộ)' (chèn thêm vào) và phải được duy trì là dữ liệu liên kết thuần túy. Loại trừ lẫn nhau với `LIBOVERRIDE_DEPENDENCY`" msgid "Library Overridden ID" msgstr "ID Vượt Quyền Thư Viện" msgid "The library override of the linked ID. None until it has been created" msgstr "Sự vượt quyền thư viện của ID liên kết. Sẽ là Không Có Giá Trị (None) cho đến khi nó được tạo ra" msgid "ID name of the item" msgstr "Tên ID của mục" msgid "Reusable Local ID" msgstr "ID Cục Bộ Khả Tái Dụng" msgid "The already existing local ID that may be reused in append & reuse case. None until it has been found" msgstr "ID cục bộ vốn tồn tại có thể tái sử dụng trong trường hợp chèn thêm & tái dụng (append & reuse). Không có giá trị gì cho đến khi tìm thấy rồi" msgid "Source Libraries" msgstr "Các Thư Viện Nguồn" msgid "List of libraries to search and import that ID from. The ID will be imported from the first file in that list that contains it" msgstr "Danh sách các thư viện để tìm kiếm và nhập khẩu ID ấy từ đó vào. ID sẽ được nhập từ tệp đầu tiên trong danh sách có chứa ID đó" msgid "Source Library" msgstr "Thư Viện Nguồn" msgid "Library ID representing the blendfile from which the ID was imported. None until the ID has been linked or appended" msgstr "ID thư viện đại diện cho tập tin blend mà ID được nhập khẩu vào. Không có giá trị gì cho đến khi ID đã được liên kết hoặc chèn thêm vào rồi" msgid "Blendfile Import Context Items" msgstr "Các Mục Ngữ Cảnh Nhập Khẩu Tập Tin Blend" msgid "Collection of blendfile import context items" msgstr "Bộ sưu tập các chỉ mục ngữ cảnh nhập khẩu tập tin blend" msgid "Blendfile Import Context Libraries" msgstr "Các Thư Viện Ngữ Cảnh Nhập Khẩu Tập Tin Blend" msgid "Collection of source libraries, i.e. blendfile paths" msgstr "Bộ sưu tập các thư viện nguồn, tức các đường dẫn của tập tin blend" msgid "Blendfile Import Context Library" msgstr "Thư Viện Ngữ Cảnh Nhập Khẩu Tập Tin Blend" msgid "Library (blendfile) reference in a BlendImportContext data. Currently only exposed as read-only data for the pre/post blendimport handlers" msgstr "Tham chiếu thư viện (tập tin blend) trong dữ liệu BlendImportContext (Ngữ Cảnh Nhập Khẩu Blend). Hiện tại chỉ được bộc lộ dưới dạng dữ liệu duy-đọc cho các bộ tiền/hậu xử lý nhập khẩu blend mà thôi" msgid "Blender RNA" msgstr "RNA Blender" msgid "Blender RNA structure definitions" msgstr "Định nghĩa cấu trúc RNA của Blender" msgid "Structs" msgstr "Cấu Trúc" msgid "Boid Rule" msgstr "Quy Tắc Quần Thể" msgid "Boid rule name" msgstr "Tên quy tắc quần thể" msgid "Goal" msgstr "Mục Tiêu" msgid "Go to assigned object or loudest assigned signal source" msgstr "Đi đến đối tượng đã ấn định hay nguồn tín hiệu ấn định inh ỏi nhất" msgid "Avoid" msgstr "Tránh" msgid "Get away from assigned object or loudest assigned signal source" msgstr "Tránh xa đối tượng đã ấn định hoặc nguồn tín hiệu ấn định inh ỏi nhất" msgid "Avoid Collision" msgstr "Tránh Va Đập" msgid "Maneuver to avoid collisions with other boids and deflector objects in near future" msgstr "Chuyển hướng để tránh né va đập với quần thể khác và các đối tượng làm lệch hướng trong tương lai gần đây" msgid "Separate" msgstr "Tách Phân" msgid "Keep from going through other boids" msgstr "Giữ không cho đi xuyên qua các quần thể khác" msgid "Flock" msgstr "Đàn/Bầy" msgid "Move to center of neighbors and match their velocity" msgstr "Di chuyển đến trung tâm các nhóm lân cận và khớp với vận tốc của chúng" msgid "Follow Leader" msgstr "Đi Theo Hướng Đạo Viên" msgid "Follow a boid or assigned object" msgstr "Đi theo quần thể hay đối tượng ấn định" msgid "Average Speed" msgstr "Tốc Độ Trung Bình" msgid "Maintain speed, flight level or wander" msgstr "Giữ vận tốc, tầm bay hay đi lang thang" msgid "Fight" msgstr "Chiến Đấu" msgid "Go to closest enemy and attack when in range" msgstr "Tiến tới kẻ thù gần nhất và tấn công khi ở trong phạm vi" msgid "In Air" msgstr "Trên Không" msgid "Use rule when boid is flying" msgstr "Dùng quy tắc khi quần thể đang bay" msgid "On Land" msgstr "Trên Đất" msgid "Use rule when boid is on land" msgstr "Dùng quy tắc khi quần thể ở trên mặt đất" msgid "Level" msgstr "Mức Độ" msgid "How much velocity's z-component is kept constant" msgstr "Thành phần-z của vận tốc cần phải giữ bất biến là bao nhiêu" msgid "Speed" msgstr "Tốc Độ" msgid "Percentage of maximum speed" msgstr "Phần trăm của tốc độ tối đa" msgid "Wander" msgstr "Lang Thang" msgid "How fast velocity's direction is randomized" msgstr "Tốc độ mà hướng của vận tốc thay đổi ngẫu nhiên nhanh là bao nhiêu" msgid "Fear Factor" msgstr "Hệ số sợ hãi" msgid "Avoid object if danger from it is above this threshold" msgstr "Né tránh đối tượng nếu sự nguy hiểm từ đó ra cao hơn giới hạn này" msgid "Object to avoid" msgstr "Đối tượng phải tránh né" msgid "Predict" msgstr "Dự Đoán" msgid "Predict target movement" msgstr "Dự đoán chuyển động của mục tiêu" msgid "Look Ahead" msgstr "Nhìn xa trước" msgid "Time to look ahead in seconds" msgstr "Thời gian nhìn xa trước trong đơn vị giây" msgid "Boids" msgstr "Quần Thể" msgid "Avoid collision with other boids" msgstr "Tránh va đập với quần thể khác" msgid "Deflectors" msgstr "Vật Làm Lệch Hướng" msgid "Avoid collision with deflector objects" msgstr "Tránh va đập với các đối tượng làm lệch hướng" msgid "Fight Distance" msgstr "Khoảng Cách Chiến Đấu" msgid "Attack boids at max this distance" msgstr "Khoảng cách tối đa tấn công quần thể" msgid "Flee Distance" msgstr "Khoảng Cách Chạy Trốn" msgid "Flee to this distance" msgstr "Chạy trốn tới khoảng cách này" msgid "Distance" msgstr "Khoảng Cách" msgid "Distance behind leader to follow" msgstr "Khoảng cách theo sau hướng đạo viên" msgid "Follow this object instead of a boid" msgstr "Theo đuổi đối tượng này thay vì một quần thể" msgid "Queue Size" msgstr "Cỡ Hàng" msgid "How many boids in a line" msgstr "Số lượng quần thể trong một hàng" msgid "Line" msgstr "Đường Nét/Thẳng" msgid "Follow leader in a line" msgstr "Sắp hàng đi theo hướng đạo viên" msgid "Goal object" msgstr "Đối tượng mục tiêu" msgid "Boid Settings" msgstr "Sắp Đặt của Quần Thể" msgid "Settings for boid physics" msgstr "Sắp đặt dành cho vật lý của quần thể" msgid "Accuracy" msgstr "Độ Chính Xác" msgid "Accuracy of attack" msgstr "Độ chính xác khi tấn công" msgid "Active Boid Rule" msgstr "Quy Tắc Quần Thể đang Hoạt Động" msgid "Active Boid State Index" msgstr "Chỉ Số Trạng Thái Quần Thể đang Hoạt Động" msgid "Aggression" msgstr "Tính Hung Dữ" msgid "Boid will fight this times stronger enemy" msgstr "Quần thể sẽ chiến đấu với kẻ thù mạnh hơn gấp số lần này" msgid "Max Air Acceleration" msgstr "Tăng Tốc Tối Đa Trên Không Trung" msgid "Maximum acceleration in air (relative to maximum speed)" msgstr "Tăng tốc tối đa trên không trung (tương đối với tốc độ tối đa)" msgid "Max Air Angular Velocity" msgstr "Vận Tốc Xoay Tối Đa Trên Không Trung" msgid "Maximum angular velocity in air (relative to 180 degrees)" msgstr "Vận tốc xoay tối đa trên không trung (tương đối với 180 độ)" msgid "Air Personal Space" msgstr "Không Gian Cá Nhân Trên Không Trung" msgid "Radius of boids personal space in air (% of particle size)" msgstr "Bán kính không gian cá nhân của quần thể trên không trung (% cỡ của hạt)" msgid "Max Air Speed" msgstr "Tốc Độ Tối Đa Trên Không Trung" msgid "Maximum speed in air" msgstr "Tốc độ tối đa trên không trung" msgid "Min Air Speed" msgstr "Tốc Độ Tối Thiểu Trên Không Trung" msgid "Minimum speed in air (relative to maximum speed)" msgstr "Tốc độ tối thiểu trên không trung (tương đối với tộc độ tối đa)" msgid "Banking" msgstr "Góc Lượn" msgid "Amount of rotation around velocity vector on turns" msgstr "Góc độ xoay quanh vectơ vận tốc khi rẽ" msgid "Health" msgstr "Sức Khỏe" msgid "Initial boid health when born" msgstr "Sức lực khởi đầu của quần thể khi được sinh tạo" msgid "Boid height relative to particle size" msgstr "Chiều cao quần thể tương đối với cỡ của hạt" msgid "Max Land Acceleration" msgstr "Tăng Tốc Tối Đa Trên Đất" msgid "Maximum acceleration on land (relative to maximum speed)" msgstr "Tăng tốc tối đa trên đất (tương đối với tốc độ tối đa)" msgid "Max Land Angular Velocity" msgstr "Vận Tốc Xoay Tối Đa Trên Đất" msgid "Maximum angular velocity on land (relative to 180 degrees)" msgstr "Vận tốc xoay tối đa trên đất (tương đối với 180 độ)" msgid "Jump Speed" msgstr "Tốc Độ Nhảy" msgid "Maximum speed for jumping" msgstr "Tốc độ nhảy tối đa" msgid "Land Personal Space" msgstr "Không Gian Cá Nhân Trên Mặt Đất" msgid "Radius of boids personal space on land (% of particle size)" msgstr "Bán kính không gian cá nhân của quần thể trên mặt đất (% cỡ của hạt)" msgid "Landing Smoothness" msgstr "Độ Hạ Cánh Nhẹ Nhàng" msgid "How smoothly the boids land" msgstr "Độ hạ cánh nhẹ nhàng của quần thể" msgid "Max Land Speed" msgstr "Tốc Độ Tối Đa Trên Mặt Đất" msgid "Maximum speed on land" msgstr "Tốc độ tối đa trên mặt đất" msgid "Land Stick Force" msgstr "Lực Dính Mặt Đất" msgid "How strong a force must be to start effecting a boid on land" msgstr "Sức mạnh của lực cần có để khởi sự gây ảnh hưởng tới một đơn vị quần thể trên mặt đất" msgid "Pitch" msgstr "Độ Chúc Lên Xuống" msgid "Amount of rotation around side vector" msgstr "Lượng xoay quanh vectơ ngang lườn" msgid "Range" msgstr "Phạm Vi" msgid "Maximum distance from which a boid can attack" msgstr "Khoảng cách tối đa khi quần thể có thể tấn công" msgid "Boid States" msgstr "Trạng Thái Quần Thể" msgid "Strength" msgstr "Cường Độ" msgid "Maximum caused damage on attack per second" msgstr "Tổn thất tối đa khi tấn công mỗi giây" msgid "Allow Climbing" msgstr "Cho Phép Trèo" msgid "Allow boids to climb goal objects" msgstr "Cho phép quần thể trèo lên đối tượng mục tiêu" msgid "Allow Flight" msgstr "Cho Phép Bay" msgid "Allow boids to move in air" msgstr "Cho phép quần thể bay ở trên không trung" msgid "Allow Land" msgstr "Cho Phép Trên Mặt Đất" msgid "Allow boids to move on land" msgstr "Cho phép quần thể di chuyển trên mặt đất" msgid "Boid State" msgstr "Trạng Thái Quần Thể" msgid "Boid state for boid physics" msgstr "Trạng thái các vật lý quần thể" msgid "Active Boid Rule Index" msgstr "Chỉ Số Quy Tắc Quần Thể đang Hoạt Động" msgid "Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần" msgid "Boid state name" msgstr "Tên trạng thái quần thể" msgid "Rule Fuzziness" msgstr "Độ Mơ Hồ trong Quy Tắc" msgid "Boid Rules" msgstr "Quy Tắc Quần Thể" msgid "Rule Evaluation" msgstr "Tính Toán Quy Tắc" msgid "How the rules in the list are evaluated" msgstr "Các quy tắc trong danh sách sẽ được đánh giá thế nào" msgid "Fuzzy" msgstr "Mờ Ám" msgid "Rules are gone through top to bottom (only the first rule which effect is above fuzziness threshold is evaluated)" msgstr "Các quy tắc được đánh giá từ trên xuống dưới (chỉ quy tắc đầu tiên với hiệu quả cao hơn giới hạn mơ hồ là được đánh giá)" msgid "Random" msgstr "Ngẫu Nhiên" msgid "A random rule is selected for each boid" msgstr "Quy tắc sẽ được chọn ngẫu nhiên cho mỗi phần tử quần thể" msgid "Average" msgstr "Tính/Trung Bình" msgid "All rules are averaged" msgstr "Toàn bộ các quy tắc đều trung bình" msgid "Volume" msgstr "Thể Tích" msgid "Bone in an Armature data-block" msgstr "Xương ở trong khối dữ liệu Khung Rối" msgid "In X" msgstr "X Vào" msgid "X-axis handle offset for start of the B-Bone's curve, adjusts curvature" msgstr "Dịch chuyển của tay cầm trục X cho đầu của đường cong Xương-Dẻo, điều chỉnh độ cong" msgid "In Z" msgstr "Z Vào" msgid "Z-axis handle offset for start of the B-Bone's curve, adjusts curvature" msgstr "Dịch chuyển của tay cầm trục Z dành cho khởi đầu của đường cong Xương-Dẻo, nhằm điều chỉnh độ cong" msgid "Out X" msgstr "X Ra" msgid "X-axis handle offset for end of the B-Bone's curve, adjusts curvature" msgstr "Dịch chuyển của tay cầm trục X cho đầu cuối của đường cong Xương-Dẻo, điều chỉnh độ cong" msgid "Out Z" msgstr "Z Ra" msgid "Z-axis handle offset for end of the B-Bone's curve, adjusts curvature" msgstr "Dịch chuyển của tay cầm trục Z, dành cho điểm kết đường cong của Xương-Dẻo, nhằm điều chỉnh độ cong" msgid "B-Bone End Handle" msgstr "Tay Cầm Kết Thúc của Xương-Dẻo" msgid "Bone that serves as the end handle for the B-Bone curve" msgstr "Xương dùng để làm tay cầm kết thúc cho đường cong Xương-Dẻo" msgid "B-Bone Start Handle" msgstr "Tay Cầm Khởi Đầu của Xương-Dẻo" msgid "Bone that serves as the start handle for the B-Bone curve" msgstr "Xương dùng để làm tay cầm khởi đầu cho đường cong Xương-Dẻo" msgctxt "Armature" msgid "Ease In" msgstr "Chậm Rãi Vào" msgid "Length of first Bézier Handle (for B-Bones only)" msgstr "Độ dài của Tay Cầm Bézier thứ nhất (duy cho các Xương-B)" msgctxt "Armature" msgid "Ease Out" msgstr "Chậm Rãi Ra" msgid "Length of second Bézier Handle (for B-Bones only)" msgstr "Độ dài của Tay Cầm Bézier thứ nhì (duy cho các Xương-B)" msgid "B-Bone End Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm Cuối của Xương-Dẻo" msgid "Selects how the end handle of the B-Bone is computed" msgstr "Chọn phương pháp mà tay cầm cuối của Xương-Dẻo được tính toán" msgid "Automatic" msgstr "Tự Động" msgid "Use connected parent and children to compute the handle" msgstr "Dùng phụ huynh và con cái để tính toán tay cầm" msgid "Absolute" msgstr "Tuyệt Đối" msgid "Use the position of the specified bone to compute the handle" msgstr "Dùng vị trí của xương chỉ định để tính toán tay cầm" msgid "Relative" msgstr "Tương Đối" msgid "Use the offset of the specified bone from rest pose to compute the handle" msgstr "Dùng dịch chuyển của xương chỉ định trong tư thế nghỉ để tính toán tay cầm" msgid "Use the orientation of the specified bone to compute the handle, ignoring the location" msgstr "Dùng định hướng của xương chỉ định để tính toán tay cầm, bỏ qua địa điểm" msgid "B-Bone Start Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm cho Đầu của Xương-Dẻo" msgid "Selects how the start handle of the B-Bone is computed" msgstr "Chọn phương pháp mà tay cầm cho đầu của Xương-Dẻo sẽ được tính toán" msgid "End Handle Ease" msgstr "Chậm Rãi Tay Cầm Cuối" msgid "Multiply the B-Bone Ease Out channel by the local Y scale value of the end handle. This is done after the Scale Easing option and isn't affected by it." msgstr "Nhân kênh Chậm Rãi Ra của Xương-Dẻo với giá trị tỷ lệ Y cục bộ của tay cầm cuối. Cái này được thực hiện sau tùy chọn Đổi Tỷ Lệ Chậm Rãi và sẽ không bị ảnh hưởng bởi nó." msgid "Start Handle Ease" msgstr "Chậm Rãi Tay Cầm Đầu" msgid "Multiply the B-Bone Ease In channel by the local Y scale value of the start handle. This is done after the Scale Easing option and isn't affected by it." msgstr "Nhân kênh Chậm Rãi Vào của Xương-Dẻo với giá trị tỷ lệ Y cục bộ của tay cầm đầu. Cái này được làm sau tùy chọn Đổi Tỷ Lệ Chậm Rãi và sẽ không bị ảnh hưởng bởi nó." msgid "End Handle Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Tay Cầm Kết Thúc" msgid "Multiply B-Bone Scale Out channels by the local scale values of the end handle. This is done after the Scale Easing option and isn't affected by it." msgstr "Nhân kênh Chậm Rãi Ra của Xương-Dẻo bằng các giá trị tỷ lệ cục bộ của tay cầm cuối. Cái này được làm sau tùy chọn Đổi Tỷ Lệ Chậm Rãi và sẽ không bị ảnh hưởng bởi nó." msgid "Start Handle Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Tay Cầm Khởi Đầu" msgid "Multiply B-Bone Scale In channels by the local scale values of the start handle. This is done after the Scale Easing option and isn't affected by it." msgstr "Nhân kênh Chậm Rãi Vào của Xương-Dẻo bằng các giá trị tỷ lệ cục bộ của tay cầm đầu. Cái này được làm sau tùy chọn Đổi Tỷ Lệ Chậm Rãi và sẽ không bị ảnh hưởng bởi nó." msgid "B-Bone Vertex Mapping Mode" msgstr "Chế Độ Ánh Xạ Điểm Đỉnh Xương Dẻo (B-Bone)" msgid "Selects how the vertices are mapped to B-Bone segments based on their position" msgstr "Chọn phương pháp các điểm đỉnh sẽ ánh xạ tới các phân đoạn Xương Dẻo (B-Bone) dựa trên vị trí của chúng" msgid "Straight" msgstr "Thẳng" msgid "Fast mapping that is good for most situations, but ignores the rest pose curvature of the B-Bone" msgstr "Lập ánh xạ nhanh phù hợp với hầu hết các tình huống, song bỏ qua độ cong tư thế nghỉ của Xương Dẻo (B-Bone)" msgid "Curved" msgstr "Cong" msgid "Slower mapping that gives better deformation for B-Bones that are sharply curved in rest pose" msgstr "Ánh xạ chậm hơn cho biến dạng tốt hơn đối với Xương Dẻo (B-Bones) tức những xương đã được uốn cong ngoắt đi trong tư thế nghỉ" msgid "Roll In" msgstr "Lăn Đầu Vào" msgid "Roll offset for the start of the B-Bone, adjusts twist" msgstr "Dịch chuyển về độ lăn cho đầu Xương-Dẻo, chỉnh độ xoắn vặn" msgid "Roll Out" msgstr "Lăn Đầu Ra" msgid "Roll offset for the end of the B-Bone, adjusts twist" msgstr "Dịch chuyển về độ lăn cho đoạn cuối của Xương-Dẻo, chỉnh độ xoắn vặn" msgid "Scale In" msgstr "Tỷ Lệ Đầu Vào" msgid "Scale factors for the start of the B-Bone, adjusts thickness (for tapering effects)" msgstr "Hệ số tỷ lệ cho đầu xương-mềm (B-Bone), nhằm điều khiển độ dày (để tạo hiệu ứng vuốt thon)" msgid "Scale Out" msgstr "Tỷ Lệ Đầu Ra" msgid "Scale factors for the end of the B-Bone, adjusts thickness (for tapering effects)" msgstr "Hệ số tỷ lệ cho đuôi xương-mềm (B-Bone), nhằm điều khiển độ dày (để tạo hiệu ứng vuốt thon)" msgid "B-Bone Segments" msgstr "Số Phân Đoạn Xương-Dẻo" msgid "Number of subdivisions of bone (for B-Bones only)" msgstr "Số phân đoạn của xương (chỉ dành cho Xương-Dẻo mà thôi)" msgid "B-Bone Display X Width" msgstr "Chiều Rộng X trong Hiển Thị của Xương-Dẻo" msgid "B-Bone X size" msgstr "Cỡ X của Xương-Dẻo" msgid "B-Bone Display Z Width" msgstr "Chiều Rộng Z trong Hiển Thị của Xương-Dẻo" msgid "B-Bone Z size" msgstr "Cỡ Z của Xương-Dẻo" msgid "Children" msgstr "Con Cái" msgid "Bones which are children of this bone" msgstr "Các xương con cái của xương này" msgid "Bone Collections that contain this bone" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương có chứa xương này trong đó" msgid "Display Type" msgstr "Kiểu Hiển Thị" msgid "Armature Defined" msgstr "Khung Rối Xác Định" msgid "Use display mode from armature (default)" msgstr "Sử dụng chế độ hiển thị từ khung rối (mặc định)" msgid "Octahedral" msgstr "Bát Diện" msgid "Display bones as octahedral shape" msgstr "Hiển thị xương là hình bát diện" msgid "Stick" msgstr "Gậy" msgid "Display bones as simple 2D lines with dots" msgstr "Hiển thị xương như các đường 2D đơn giản với các dấu chấm" msgid "B-Bone" msgstr "B-Bone (Bendy Bones: Xương-dẻo)" msgid "Display bones as boxes, showing subdivision and B-Splines" msgstr "Hiển thị xương là hình hộp, biểu hiện các phân đoạn và Chốt Trục Cơ Sở (đường cong B-Spline)" msgid "Envelope" msgstr "Phong Bao" msgid "Display bones as extruded spheres, showing deformation influence volume" msgstr "Hiển thị xương là các hình cầu kéo dài, biểu hiện thể tích ảnh hưởng bởi sự biến dạng" msgid "Wire" msgstr "Mạch Lưới" msgid "Display bones as thin wires, showing subdivision and B-Splines" msgstr "Hiển thị xương như các mạch lưới mỏng, biểu hiện các phân đoạn và Chốt Trục Cơ Sở (đường cong B-Spline)" msgid "Envelope Deform Distance" msgstr "Khoảng Cách Biến Dạng Phong Bao" msgid "Bone deformation distance (for Envelope deform only)" msgstr "Khoảng cách biến dạng xương (chỉ dành cho biến dạng Phong Bao thôi)" msgid "Envelope Deform Weight" msgstr "Trọng Lượng Biến Dạng Phong Bao" msgid "Bone deformation weight (for Envelope deform only)" msgstr "Trọng lượng biến dạng xương (chỉ dành cho biến dạng Phong Bao thôi)" msgid "Head" msgstr "Đầu" msgid "Location of head end of the bone relative to its parent" msgstr "Vị trí của điểm đỉnh xương tương đối với phụ huynh của nó" msgid "Armature-Relative Head" msgstr "Đầu Tương Đối của Khung Rối" msgid "Location of head end of the bone relative to armature" msgstr "Vị trí của điểm đỉnh đầu xương tương đối với khung rối" msgid "Envelope Head Radius" msgstr "Bán Kính Đầu của Phong Bao" msgid "Radius of head of bone (for Envelope deform only)" msgstr "Bán kính của đầu xương (chỉ dành cho biến dạng Phong Bao mà thôi)" msgid "Selectable" msgstr "Có Thể Chọn" msgid "Bone is able to be selected" msgstr "Xương có thể chọn được" msgid "Inherit Scale" msgstr "Thừa Kế Tỷ Lệ" msgid "Specifies how the bone inherits scaling from the parent bone" msgstr "Xác định hình thức xương thừa kế sự thay đổi về tỷ lệ từ xương phụ huynh" msgid "Inherit all effects of parent scaling" msgstr "Thừa kế toàn bộ các ảnh hưởng do sự thay đổi về tỷ lệ của phụ huynh gây ra" msgid "Fix Shear" msgstr "Sửa Xô Lệch" msgid "Inherit scaling, but remove shearing of the child in the rest orientation" msgstr "Thừa kế tỷ lệ, song xóa các xô lệch của con cái trong định hướng của trạng thái nghỉ" msgid "Rotate non-uniform parent scaling to align with the child, applying parent X scale to child X axis, and so forth" msgstr "Xoay chiều phụ huynh bất đồng đều, đổi tỷ lệ để căn chỉnh với con cái, áp dụng tỷ lệ X của phụ huynh sang trục X của con cái, và những cái tương tự" msgid "Inherit uniform scaling representing the overall change in the volume of the parent" msgstr "Thừa kế tỷ lệ đồng đều, đại diện sự thay đổi tổng thể trong thể tích của phụ huynh" msgid "Completely ignore parent scaling" msgstr "Hoàn toàn bỏ qua tỷ lệ của phụ huynh" msgid "None (Legacy)" msgstr "Không Có (Cũ)" msgid "Ignore parent scaling without compensating for parent shear. Replicates the effect of disabling the original Inherit Scale checkbox." msgstr "Bỏ qua tỷ lệ của phụ huynh mà không bù trừ cho xô lệch của phụ huynh. Tái tạo ảnh hưởng của việc tắt hộp kiểm Thừa Kế Tỷ Lệ gốc." msgid "Length" msgstr "Chiều Dài" msgid "Length of the bone" msgstr "Chiều dài của xương" msgid "Bone Matrix" msgstr "Ma Trận Xương" msgid "3×3 bone matrix" msgstr "ma trận xương 3 × 3" msgid "Bone Armature-Relative Matrix" msgstr "Ma Trận Tương Đối của Xương trong Khung Rối" msgid "4×4 bone matrix relative to armature" msgstr "Ma trận xương 4×4 tương đối với khung rối" msgid "Parent" msgstr "Phụ Huynh" msgid "Parent bone (in same Armature)" msgstr "Xương phụ huynh (trong cùng Khung Rối)" msgid "Display Wire" msgstr "Hiển Thị Mạch Lưới" msgid "Bone is always displayed in wireframe regardless of viewport shading mode (useful for non-obstructive custom bone shapes)" msgstr "Luôn luôn hiển thị xương dưới dạng mạch lưới, bất kể chế độ chuyển sắc của cổng nhìn là gì (lợi ích những hình dạng xương tùy chỉnh không gây cản trở)" msgid "Tail" msgstr "Đuôi" msgid "Location of tail end of the bone relative to its parent" msgstr "Vị trí đầu cuối của đuôi xương tương đối với phụ huynh của nó" msgid "Armature-Relative Tail" msgstr "Đuôi Tương Đối của Khung Rối" msgid "Location of tail end of the bone relative to armature" msgstr "Vị trí đầu cuối của đuôi xương tương đối với khung rối" msgid "Envelope Tail Radius" msgstr "Bán Kính Đuôi của Phong Bao" msgid "Radius of tail of bone (for Envelope deform only)" msgstr "Bán kính đuôi của phong bao (chỉ dành cho biến dạng Phong Bao)" msgid "Connected" msgstr "Kết Nối" msgid "When bone has a parent, bone's head is stuck to the parent's tail" msgstr "Khi xương có phụ huynh, đầu xương sẽ dính với đuôi của phụ huynh" msgid "Cyclic Offset" msgstr "Dịch Chuyển Tuần Hoàn" msgid "Deform" msgstr "Biến Dạng" msgid "Enable Bone to deform geometry" msgstr "Cho phép Xương được biến dạng hình học" msgid "Inherit End Roll" msgstr "Thừa Kế Độ Lăn ở Đuôi" msgid "Add Roll Out of the Start Handle bone to the Roll In value" msgstr "Thêm Độ Lăn Đầu Ra của xương Tay Cầm Khởi Đầu vào giá trị Độ Lăn ở Đầu Vào" msgid "Multiply Vertex Group with Envelope" msgstr "Nhân Nhóm Điểm Đỉnh với Phong Bao" msgid "When deforming bone, multiply effects of Vertex Group weights with Envelope influence" msgstr "Khi biến dạng xương, Hiệu Ứng của Phép Nhân của trọng lượng Nhóm Điểm Đỉnh với ảnh hưởng của Phong Bao" msgid "Inherit Rotation" msgstr "Thừa Kế Độ Xoay" msgid "Bone inherits rotation or scale from parent bone" msgstr "Xương thừa ukế độ xoay hoặc tỷ lệ từ xương phụ huynh" msgid "Local Location" msgstr "Vị Trí Cục Bộ" msgid "Bone location is set in local space" msgstr "Vị trí xương được đặt trong không gian địa phương" msgid "Relative Parenting" msgstr "Phụ Huynh Hóa Tương Đối" msgid "Object children will use relative transform, like deform" msgstr "Đối tượng con cái sẽ dùng sự biến hóa tương đối, như biến dạng" msgid "Scale Easing" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Chậm Rãi" msgid "Multiply the final easing values by the Scale In/Out Y factors" msgstr "Nhân các giá trị chậm rãi kết quả với hệ số Tỷ Lệ Vào/Ra Y" msgid "Bone collection in an Armature data-block" msgstr "Bộ sưu tập xương trong khối dữ liệu của Khung Rối" msgid "Bones" msgstr "Xương" msgid "Bones assigned to this bone collection. In armature edit mode this will always return an empty list of bones, as the bone collection memberships are only synchronized when exiting edit mode." msgstr "Xương vốn được ấn định cho bộ sưu tập xương này. Trong chế độ biên soạn khung rối, việc làm này sẽ luôn trả về một danh sách xương trống rỗng, vì thành viên của bộ sưu tập xương chỉ được đồng bộ hóa khi thoát khỏi chế độ biên soạn mà thôi." msgid "Child Number" msgstr "Số của Đứa Con" msgid "Index of this collection into its parent's list of children. Note that finding this index requires a scan of all the bone collections, so do access this with care." msgstr "Chỉ số của bộ sưu tập này trong danh sách con cái của phụ huynh nó. Lưu ý rằng việc tìm kiếm chỉ số này đòi hỏi phải rà quét toàn bộ các bộ sưu tập xương, vì vậy hãy cẩn thận khi truy cập mục này." msgid "Index" msgstr "Chỉ Số" msgid "Index of this bone collection in the armature.collections_all array. Note that finding this index requires a scan of all the bone collections, so do access this with care." msgstr "Chỉ số của bộ sưu tập xương này trong mảng armature.collections_all (khung rối.bộ sưu tập_toàn bộ). Lưu ý rằng việc tìm kiếm chỉ số này đòi hỏi phải rà quét toàn bộ các bộ sưu tập xương, vì vậy hãy cẩn thận khi truy cập mục này." msgid "Is Editable" msgstr "Có Thể Biên Soạn" msgid "This collection is owned by a local Armature, or was added via a library override in the current blend file" msgstr "Bộ sưu tập này trực thuộc sở hữu của Khung Rối cục bộ, hoặc được cho thêm vào thông qua một vượt quyền thư viện trong tập tin blend hiện tại" msgid "This bone collection is expanded in the bone collections tree view" msgstr "Bộ sưu tập xương này được mở rộng trong chế độ quan sát các bộ sưu tập xương ở dạng cây" msgid "Is Local Override" msgstr "Là Vượt Quyền Cục Bộ" msgid "This collection was added via a library override in the current blend file" msgstr "Bộ sưu tập này đã được cho thêm vào thông qua vượt quyền thư viện trong tập tin blend hiện tại" msgid "Solo" msgstr "Độc Tấu" msgid "Show only this bone collection, and others also marked as 'solo'" msgstr "Duy hiển thị bộ sưu tập xương này, và những bộ sưu tập khác vốn cũng được đánh dấu là 'độc diễn' (solo)" msgid "Visible" msgstr "Hữu Hình" msgid "Bones in this collection will be visible in pose/object mode" msgstr "Các xương trong bộ sưu tập này sẽ hữu hình trong chế độ tư thế/đối tượng" msgid "Ancestors Effectively Visible" msgstr "Tổ Tiên Thực Chất Hữu Hình" msgid "True when all of the ancestors of this bone collection are marked as visible; always True for root bone collections" msgstr "Đúng khi toàn bộ tổ tiên của bộ sưu tập xương này được đánh dấu là có thể nhìn thấy được; luôn luôn là Đúng cho các bộ sưu tập xương gốc" msgid "Effective Visibility" msgstr "Thực Chất Hữu Hình" msgid "Whether this bone collection is effectively visible in the viewport. This is True when this bone collection and all of its ancestors are visible, or when it is marked as 'solo'." msgstr "Liệu bộ sưu tập xương này có thực sự hữu hình trong cổng nhìn hay không. Cái này là Đúng (True) khi bộ sưu tập xương này và toàn bộ tổ tiên của nó đều là nhìn thấy được, hoặc khi nó được đánh dấu là 'độc diễn' (solo)." msgid "Unique within the Armature" msgstr "Duy nhất trong Khung Rối" msgid "Parent bone collection. Note that accessing this requires a scan of all the bone collections to find the parent." msgstr "Bộ sưu tập xương phụ huynh. Lưu ý rằng việc truy cập phần này đòi hỏi phải rà quét toàn bộ các bộ sưu tập xương để tìm phụ huynh." msgid "Color Set ID" msgstr "ID của Bộ Màu Sắc" msgid "Color set specifying bone colors for this group" msgstr "Bộ màu chỉ định màu xương cho nhóm này" msgid "Add Selection Set" msgstr "Thêm Bộ Lựa Chọn" msgid "Add Selection Set for this collection" msgstr "Thêm Bộ Lựa Chọn cho bộ sưu tập này" msgid "UI Row" msgstr "Hàng UI" msgid "If not zero, row of the UI panel where the button for this collection is shown" msgstr "Nếu không phải là số không thì hàng của bảng UI, nơi nút cho bộ sưu tập này, sẽ được hiển thị" msgid "UI Title" msgstr "Tiêu Đề UI" msgid "Text to use on the UI panel button instead of the collection name" msgstr "Văn bản sử dụng trên nút bảng UI thay vì tên của bộ sưu tập" msgid "Text to use on the UI panel button (does not edit the collection name)" msgstr "Văn bản sử dụng trên nút bảng UI (không chỉnh sửa tên bộ sưu tập)" msgid "Unique ID" msgstr "ID Duy Nhất" msgid "Bone Collection Memberships" msgstr "Tư Cách Thành Viên Bộ Sưu Tập Xương" msgid "The Bone Collections that contain this Bone" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương có chứa xương này trong đó" msgid "Armature Bone Collections" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương của Khung Rối" msgid "The Bone Collections of this Armature" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương của Khung Rối này" msgid "Active Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập đang Hoạt Động" msgid "Armature's active bone collection" msgstr "Bộ sưu tập xương đang hoạt động của khung rối" msgid "Active Collection Index" msgstr "Chỉ Số của Bộ Sưu Tập đang Hoạt Động" msgid "The index of the Armature's active bone collection; -1 when there is no active collection. Note that this is indexing the underlying array of bone collections, which may not be in the order you expect. Root collections are listed first, and siblings are always sequential. Apart from that, bone collections can be in any order, and thus incrementing or decrementing this index can make the active bone collection jump around in unexpected ways. For a more predictable interface, use ``active`` or ``active_name``." msgstr "Chỉ số bộ sưu tập xương đang hoạt động của Khung Rối; -1 khi không có bộ sưu tập nào là đang hoạt động cả. Lưu ý rằng đây là việc lập chỉ mục cho mảng bộ sưu tập xương nền tảng, tức cái có thể không ở trong thứ tự mà bạn mong đợi. Các bộ sưu tập gốc sẽ được liệt kê trước tiên, rồi đến các phần tử anh em, theo tuần tự. Bên cạnh đó, các bộ sưu tập xương còn có thể được sắp xếp theo bất kỳ thứ tự nào, và do đó, việc tăng hoặc giảm chỉ số này có thể khiến cho bộ sưu tập xương đang hoạt động nhảy từ chỗ nọ sang chỗ kia, một cách bất định. Để có giao diện ổn định và dễ dự đoán hơn thì xin hãy sử dụng ``active`` (đang hoạt động) hoặc ``active_name`` (tên đang hoạt động) nhé." msgid "Active Collection Name" msgstr "Tên của Bộ Sưu Tập đang Hoạt Động" msgid "The name of the Armature's active bone collection; empty when there is no active collection" msgstr "Tên bộ sưu tập xương đang hoạt động của Khung Rối; sẽ là trống rỗng khi không có bộ sưu tập nào đang hoạt động cả" msgid "Solo Active" msgstr "Độc Diễn Đang Hoạt Động" msgid "Read-only flag that indicates there is at least one bone collection marked as 'solo'" msgstr "Cờ hiệu báo duy-đọc (read-only) ám chỉ có ít nhất một bộ sưu tập xương được đánh dấu là 'độc diễn' (solo)" msgid "Theme color or custom color of a bone" msgstr "Màu kiểu mẫu hoặc màu tùy chỉnh của một xương" msgid "The custom bone colors, used when palette is 'CUSTOM'" msgstr "Màu xương tùy chỉnh, được sử dụng khi bảng màu là 'TÙY CHỈNH'" msgid "Use Custom Color" msgstr "Sử Dụng Màu Tùy Chỉnh" msgid "A color palette is user-defined, instead of using a theme-defined one" msgstr "Bảng màu do người dùng xác định, thay vì sử dụng bảng màu do kiểu mẫu xác định" msgid "Color palette to use" msgstr "Bảng màu để sử dụng" msgid "Bool Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Bool" msgid "Bool value in geometry attribute" msgstr "Giá trị bool trong thuộc tính hình học" msgid "Brush Capabilities" msgstr "Tiềm Năng của Đầu Bút" msgid "Read-only indications of supported operations" msgstr "Dấu biểu thị duy-đọc (Read-only) của các thao tác hỗ trợ" msgid "Has Overlay" msgstr "Có Khả Năng Vẽ Lồng" msgid "Has Random Texture Angle" msgstr "Có Góc Chất Liệu Ngẫu Nhiên" msgid "Has Smooth Stroke" msgstr "Có Nét Mượt" msgid "Has Spacing" msgstr "Có Tính Phân Khoảng" msgid "Image Paint Capabilities" msgstr "Tiềm Năng Sơn Hình Ảnh" msgid "Has Accumulate" msgstr "Có Tính Tích Lũy" msgid "Has Color" msgstr "Có Màu Sắc" msgid "Has Radius" msgstr "Có Bán Kính" msgid "Has Space Attenuation" msgstr "Có khả năng Suy Giảm Dần theo Khoảng Trống" msgid "Sculpt Capabilities" msgstr "Điêu Khắc: Tiềm Năng" msgid "Read-only indications of which brush operations are supported by the current sculpt tool" msgstr "Dấu hiệu biểu thị những thao tác nào đầu bút điêu khắc hiện tại hỗ trợ" msgid "Has Auto Smooth" msgstr "Tự Động Làm Mịn" msgid "Has Direction" msgstr "Hữu Hướng" msgid "Has Dyntopo" msgstr "Có Cấu Trúc Động" msgid "Has Gravity" msgstr "Có Trọng Lực" msgid "Has Height" msgstr "Có Chiều Cao" msgid "Has Jitter" msgstr "Có Rung Nhẹ" msgid "Has Crease/Pinch Factor" msgstr "Có Hệ Số Miết Nếp Gấp/Nhúm" msgid "Has Persistence" msgstr "Có Tính Ổn Định" msgid "Has Pinch Factor" msgstr "Có Hệ Số Nhúm" msgid "Has Plane Depth" msgstr "Có Độ Sâu Bình Diện" msgid "Has Plane Height" msgstr "Có Chiều Cao Bình Diện" msgid "Has Plane Offset" msgstr "Có Dịch Chuyển Bình Diện" msgid "Has Rake Factor" msgstr "Có Hệ Số Nghiêng Góc" msgid "Has Sculpt Plane" msgstr "Có Bình Diện Điêu Khắc" msgid "Has Secondary Color" msgstr "Có Màu Phụ" msgid "Has Strength Pressure" msgstr "Có Áp Lực làm Cường Độ" msgid "Has Tilt" msgstr "Có Xoay Nghiêng" msgid "Has Topology Rake" msgstr "Có Cấu Trúc Liên Kết Nghiêng Góc" msgid "Vertex Paint Capabilities" msgstr "Những Công Năng về Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Weight Paint Capabilities" msgstr "Những Công Năng về Sơn Trọng Lượng" msgid "Has Weight" msgstr "Có Trọng Lượng" msgid "Curves Sculpt Brush Settings" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Cài Đặt Đầu Bút" msgid "Count" msgstr "Số Lượng" msgid "Number of curves added by the Add brush" msgstr "Số lượng đường cong được thêm vào bởi đầu bút Thêm" msgid "Curve Length" msgstr "Chiều Dài Đường Cong" msgid "Length of newly added curves when it is not interpolated from other curves" msgstr "Chiều dài của các đường cong mới được thêm vào khi nó không được nội suy từ các đường cong khác" msgid "Curve Parameter Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Tham Số Đường Cong" msgid "Falloff that is applied from the tip to the root of each curve" msgstr "Suy giảm dần được áp dụng từ đỉnh đến gốc của mỗi đường cong" msgid "Curve Radius" msgstr "Bán Kính Đường Cong" msgid "Radius of newly added curves when it is not interpolated from other curves" msgstr "Bán kính của các đường cong mới cho thêm vào, khi nó không được nội suy từ các đường cong khác" msgid "Density Add Attempts" msgstr "Số Lần Cho Thêm Mật Độ" msgid "How many times the Density brush tries to add a new curve" msgstr "Số lần đầu bút Mật Độ sẽ thử cho thêm một đường cong mới" msgctxt "Operator" msgid "Density Mode" msgstr "Chế Độ Dày Đặc" msgid "Determines whether the brush adds or removes curves" msgstr "Xác định chức năng đầu bút sẽ là thêm vào hoặc tẩy xóa đi các đường cong" msgctxt "Operator" msgid "Auto" msgstr "Tự Động" msgid "Either add or remove curves depending on the minimum distance of the curves under the cursor" msgstr "Hoặc là thêm vào, hoặc tẩy xóa đi các đường cong, dựa trên khoảng cách tối thiểu của các đường cong nằm dưới con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Add" msgstr "Thêm" msgid "Add new curves between existing curves, taking the minimum distance into account" msgstr "Thêm các đường cong mới giữa các đường cong hiện có, suy xét đến khoảng cách tối thiểu" msgctxt "Operator" msgid "Remove" msgstr "Xóa/Loại Bỏ" msgid "Remove curves whose root points are too close" msgstr "Loại bỏ các đường cong có điểm gốc quá gần" msgid "Minimum Distance" msgstr "Khoảng Cách Tối Thiểu" msgid "Goal distance between curve roots for the Density brush" msgstr "Khoảng cách mục tiêu giữa các gốc đường cong cho đầu bút Mật Độ" msgid "Minimum Length" msgstr "Chiều Dài Tối Thiểu" msgid "Avoid shrinking curves shorter than this length" msgstr "Tránh thu nhỏ các đường cong ngắn hơn chiều dài này" msgid "Points per Curve" msgstr "Số Điểm mỗi Đường Cong" msgid "Number of control points in a newly added curve" msgstr "Số điểm điều khiển trong một đường cong mới được thêm vào" msgid "Interpolate Length" msgstr "Chiều Dài Nội Suy" msgid "Use length of the curves in close proximity" msgstr "Sử dụng chiều dài của các đường cong nằm gần kề" msgid "Interpolate Point Count" msgstr "Số Điểm Nội Suy" msgid "Use the number of points from the curves in close proximity" msgstr "Sử dụng số điểm từ các đường cong nằm gần kề" msgid "Interpolate Radius" msgstr "Bán Kính Nội Suy" msgid "Use radius of the curves in close proximity" msgstr "Sử dụng bán kính của các đường cong nằm gần kề" msgid "Interpolate Shape" msgstr "Nội Suy Hình Dạng" msgid "Use shape of the curves in close proximity" msgstr "Sử dụng hình dạng của các đường cong nằm gần kề" msgid "Scale Uniform" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Đồng Đều" msgid "Grow or shrink curves by changing their size uniformly instead of using trimming or extrapolation" msgstr "Tăng lên hoặc thu nhỏ các đường cong bằng cách thay đổi kích thước của chúng một cách đồng nhất, thay vì sử dụng phương pháp cắt tỉa đi hoặc ngoại suy" msgid "Grease Pencil Brush Settings" msgstr "Cài Đặt về Đầu Bút Chì Dầu" msgid "Settings for Grease Pencil brush" msgstr "Các cài đặt cho đầu Bút Chì Dầu" msgid "Active Smooth" msgstr "Năng Động Làm Mịn" msgid "Amount of smoothing while drawing" msgstr "Lượng làm mịn trong khi đang vẽ" msgid "Angle" msgstr "Góc Độ" msgid "Direction of the stroke at which brush gives maximal thickness (0° for horizontal)" msgstr "Hướng của nét vẽ mà đầu bút sẽ cho độ dày lớn nhất (0° = chiều ngang)" msgid "Angle Factor" msgstr "Hệ Số Góc" msgid "Reduce brush thickness by this factor when stroke is perpendicular to 'Angle' direction" msgstr "Giảm độ dày của đầu bút bằng hệ số này khi nét vẽ nằm vuông góc với hướng của 'Góc'" msgid "Aspect" msgstr "Tỷ Lệ Tương Quan" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgid "Preselected mode when using this brush" msgstr "Chế độ đã chọn trước khi sử dụng đầu bút này" msgid "Use current mode" msgstr "Sử dụng chế độ hiện tại" msgid "Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu" msgid "Use always material mode" msgstr "Luôn luôn sử dụng chế độ nguyên vật liệu" msgid "Vertex Color" msgstr "Màu Điểm Đỉnh" msgid "Use always Vertex Color mode" msgstr "Luôn luôn sử dụng chế độ Màu Điểm Đỉnh" msgctxt "GPencil" msgid "Caps Type" msgstr "Kiểu Nắp Đầu" msgid "The shape of the start and end of the stroke" msgstr "Hình dạng của đầu khởi và đầu kết của nét" msgctxt "GPencil" msgid "Round" msgstr "Tròn" msgctxt "GPencil" msgid "Flat" msgstr "Phẳng" msgid "Curve Jitter" msgstr "Đường Cong Rung Nhẹ" msgid "Curve used for the jitter effect" msgstr "Đường Cong sử dụng cho hiệu ứng rung nhẹ" msgid "Random Curve" msgstr "Đường Cong Ngẫu Nhiên" msgid "Curve used for modulating effect" msgstr "Đường cong sử dụng để điều chế hiệu ứng" msgid "Curve Sensitivity" msgstr "Đường Cong về Độ Nhạy Cảm" msgid "Curve used for the sensitivity" msgstr "Đường cong dùng cho độ nhạy cảm" msgid "Curve Strength" msgstr "Đường Cong về Cường Độ" msgid "Curve used for the strength" msgstr "Đường cong dùng cho cường độ" msgid "Dilate/Contract" msgstr "Nở Giãn Ra/Co Lại" msgid "Number of pixels to expand or contract fill area" msgstr "Số lượng điểm ảnh để nới rộng ra hoặc co rút lại diện tích tô phủ" msgctxt "GPencil" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgid "Eraser Mode" msgstr "Chế Độ Tẩy" msgctxt "GPencil" msgid "Dissolve" msgstr "Tiêu Hủy" msgid "Erase strokes, fading their points strength and thickness" msgstr "Xóa các nét vẽ, làm nhòe mờ đi độ đậm của các điểm và độ dày của chúng" msgctxt "GPencil" msgid "Point" msgstr "Điểm" msgid "Erase stroke points" msgstr "Xóa các điểm của nét vẽ" msgctxt "GPencil" msgid "Stroke" msgstr "Nét Vẽ" msgid "Erase entire strokes" msgstr "Xóa toàn bộ các nét vẽ" msgid "Affect Stroke Strength" msgstr "Tác Động Độ Đậm của Nét Vẽ" msgid "Amount of erasing for strength" msgstr "Lượng xóa cho độ đậm" msgid "Affect Stroke Thickness" msgstr "Tác Động Độ Dày của Nét Vẽ" msgid "Amount of erasing for thickness" msgstr "Lượng xóa cho chiều dày" msgid "Closure Size" msgstr "Kích Thước Đóng Kín" msgid "Strokes end extension for closing gaps, use zero to disable" msgstr "Nới phần kết thúc của nét ra để lấp kín các khoảng trống, sử dụng giá trị 0 để tắt đi" msgctxt "Brush" msgid "Direction" msgstr "Phương Hướng" msgid "Direction of the fill" msgstr "Chiều hướng tô phủ" msgctxt "Brush" msgid "Normal" msgstr "Thông Thường" msgid "Fill internal area" msgstr "Phủ kín khu vực bên trong" msgctxt "Brush" msgid "Inverted" msgstr "Đảo Ngược" msgid "Fill inverted area" msgstr "Phủ kín vùng đảo ngược" msgid "Mode to draw boundary limits" msgstr "Chế độ vẽ vùng giới hạn của diện tích" msgid "All" msgstr "Toàn Bộ" msgid "Use both visible strokes and edit lines as fill boundary limits" msgstr "Sử dụng cả hai, các nét vẽ nhìn thấy được và các đường biên soạn, làm biên giới khoanh vùng tô kín" msgid "Use visible strokes as fill boundary limits" msgstr "Dùng các nét vẽ nhìn thấy được làm giới hạn cho diện tích tô kín" msgid "Edit Lines" msgstr "Nét Biên Soạn" msgid "Use edit lines as fill boundary limits" msgstr "Sử dụng các nét biên soạn làm giới hạn khoanh vùng tô kín" msgctxt "GPencil" msgid "Closure Mode" msgstr "Chế Độ Đóng Kín" msgid "Types of stroke extensions used for closing gaps" msgstr "Kiểu nới nét vẽ sử dụng để khép kín các khoảng trống" msgctxt "GPencil" msgid "Extend" msgstr "Kéo Dài" msgid "Extend strokes in straight lines" msgstr "Kéo dài các nét theo đường thẳng" msgctxt "GPencil" msgid "Radius" msgstr "Bán Kính" msgid "Connect endpoints that are close together" msgstr "Kết nối các điểm cuối nằm gần nhau" msgid "Precision" msgstr "Độ/Chính Xác" msgid "Factor for fill boundary accuracy, higher values are more accurate but slower" msgstr "Hệ số dành cho độ chính xác về ranh giới của vùng tô phủ, giá trị cao hơn thì sẽ chính xác hơn, nhưng chậm hơn" msgid "Layer Mode" msgstr "Chế Độ Tầng Lớp" msgid "Layers used as boundaries" msgstr "Các tầng lớp được sử dụng như các đường ranh giới" msgid "Visible layers" msgstr "Những tầng lớp nhìn thấy được" msgid "Only active layer" msgstr "Duy tầng lớp đang hoạt động" msgid "Layer Above" msgstr "Tầng Nằm Trên" msgid "Layer above active" msgstr "Tầng nằm trên cái đang hoạt động" msgid "Layer Below" msgstr "Tầng Nằm Dưới" msgid "Layer below active" msgstr "Tầng nằm dưới cái đang hoạt động" msgid "All Above" msgstr "Toàn Bộ Phía Trên" msgid "All layers above active" msgstr "Toàn bộ các tầng nằm trên cái đang hoạt động" msgid "All Below" msgstr "Toàn Bộ Phía Dưới" msgid "All layers below active" msgstr "Toàn bộ các tầng nằm dưới cái đang hoạt động" msgid "Simplify" msgstr "Đơn Giản Hóa" msgid "Number of simplify steps (large values reduce fill accuracy)" msgstr "Số bước đơn giản hóa (giá trị lớn làm giảm độ chuẩn xác trong việc tô kín)" msgid "Threshold" msgstr "Ngưỡng" msgid "Threshold to consider color transparent for filling" msgstr "Ngưỡng dùng để tính độ trong suốt của màu khi tô kín" msgid "Hardness" msgstr "Độ Cứng" msgid "Gradient from the center of Dot and Box strokes (set to 1 for a solid stroke)" msgstr "Dốc màu từ trung tâm của các nét vẽ kiểu Chấm Tròn hoặc Hình Hộp (Vuông) (đặt bằng 1 để nét vẽ hoàn toàn đặc)" msgid "Input Samples" msgstr "Số Mẫu Vật Cung Cấp" msgid "Generated intermediate points for very fast mouse movements (Set to 0 to disable)" msgstr "Sinh tạo các điểm trung gian để làm cho chuột di chuyển rất nhanh (Đặt thành 0 để tắt đi)" msgid "Material used for strokes drawn using this brush" msgstr "Nguyên vật liệu sử dụng cho các nét vẽ dùng đầu bút này" msgid "Material used for secondary uses for this brush" msgstr "Nguyên vật liệu sử dụng cho mục đích dùng làm nguồn bổ sung thứ cấp cho đầu bút này" msgid "Thickness of the outline stroke relative to current brush thickness" msgstr "Độ dày của nét viền tương đối với độ dày của đầu bút hiện tại" msgctxt "Brush" msgid "Jitter" msgstr "Rung Nhẹ" msgid "Jitter factor of brush radius for new strokes" msgstr "Hệ số rung nhẹ của bán kính đầu bút cho những nét vẽ mới" msgctxt "Amount" msgid "Smooth" msgstr "Làm Mịn" msgid "Amount of smoothing to apply after finish newly created strokes, to reduce jitter/noise" msgstr "Lượng làm mịn/trơn tru áp dụng sau khi hoàn thành các nét vẽ mới kiến tạo, để thuyên giảm rung nhẹ/nhiễu" msgid "Iterations" msgstr "Số Lần Lặp Lại" msgid "Number of times to smooth newly created strokes" msgstr "Số lần làm mịn/trơn tru những nét vẽ mới" msgctxt "GPencil" msgid "Strength" msgstr "Cường Độ/Độ Đậm" msgid "Color strength for new strokes (affect alpha factor of color)" msgstr "Độ đậm của màu cho những nét vẽ mới (tác động hệ số alpha - độ trong - của màu)" msgid "Subdivision Steps" msgstr "Số Phân Đoạn" msgid "Number of times to subdivide newly created strokes, for less jagged strokes" msgstr "Số lần nét vẽ mới được chia nhỏ ra, hòng làm giảm độ lởm chởm trong những nét vẽ" msgid "Pin Mode" msgstr "Ghim Chế Độ" msgid "Pin the mode to the brush" msgstr "Ghim chế độ vào đầu bút" msgid "Hue" msgstr "Sắc Màu" msgid "Random factor to modify original hue" msgstr "Hệ số ngẫu nhiên để biến đổi sắc màu gốc" msgid "Pressure Randomness" msgstr "Áp Lực Ngẫu Nhiên" msgid "Randomness factor for pressure in new strokes" msgstr "Hệ số ngẫu nhiên cho áp lực trong các nét vẽ mới" msgid "Saturation" msgstr "Độ Bão Hòa" msgid "Random factor to modify original saturation" msgstr "Hệ số ngẫu nhiên để chỉnh sửa mức độ bão hòa (độ tươi/xỉn) gốc" msgid "Strength Randomness" msgstr "Sức Mạnh Ngẫu Nhiên" msgid "Randomness factor strength in new strokes" msgstr "Hệ số ngẫu nhiên cho độ đậm của các nét vẽ mới" msgid "Random factor to modify original value" msgstr "Hệ số ngẫu nhiên để sửa đổi giá trị gốc" msgid "Show Fill" msgstr "Hiển Thị Vùng Tô Kín" msgid "Show transparent lines to use as boundary for filling" msgstr "Hiển thị các nét trong mờ dùng làm ranh giới để tô kín" msgid "Show Lines" msgstr "Hiển Thị Đường Viền" msgid "Show help lines for filling to see boundaries" msgstr "Hiển thị các đường viền trợ giúp để quá trình tô kín trông thấy ranh giới của mình" msgid "Visual Aids" msgstr "Hỗ Trợ Trực Quan" msgid "Show help lines for stroke extension" msgstr "Hiện các đường trợ giúp nới nét vẽ ra" msgid "Show Lasso" msgstr "Hiển Thị Dây Thòng Lọng" msgid "Do not display fill color while drawing the stroke" msgstr "Không hiển thị màu tô kín trong khi đang vẽ nét" msgid "Factor of Simplify using adaptive algorithm" msgstr "Hệ số cho quá trình Đơn Giản Hóa dùng thuật toán tùy ứng (adaptive algorithm)" msgid "Threshold in screen space used for the simplify algorithm. Points within this threshold are treated as if they were in a straight line." msgstr "Ngưỡng trong không gian màn hình được sử dụng cho thuật toán đơn giản hóa. Các điểm trong ngưỡng này được xử lý như thể chúng nằm trên một đường thẳng." msgid "Active Layer" msgstr "Tầng Lớp đang Hoạt Động" msgid "Only edit the active layer of the object" msgstr "Chỉ biên soạn tầng lớp đang hoạt động của đối tượng mà thôi" msgid "Strokes Collision" msgstr "Nét Vẽ Va Chạm Nhau" msgid "Check if extend lines collide with strokes" msgstr "Kiểm tra xem các đường nới dài có va chạm với các nét vẽ hay không" msgid "Affect Position" msgstr "Tác Động Vị Trí" msgid "The brush affects the position of the point" msgstr "Đầu bút sẽ tác động tới vị trí của điểm" msgid "Affect Strength" msgstr "Tác Động Cường Độ" msgid "The brush affects the color strength of the point" msgstr "Đầu bút sẽ tác động cường độ màu của điểm" msgid "Affect Thickness" msgstr "Tác Động Độ Dày" msgid "The brush affects the thickness of the point" msgstr "Đầu bút sẽ tác động độ dày của điểm" msgid "Affect UV" msgstr "Tác Động UV" msgid "The brush affects the UV rotation of the point" msgstr "Đầu bút tác động sự xoay chiều UV của điểm" msgid "Limit to Viewport" msgstr "Giới Hạn trong Cổng Nhìn" msgid "Fill only visible areas in viewport" msgstr "Chỉ cho phép tô kín các khu vực nhìn thấy được trong cổng nhìn mà thôi" msgid "Use Pressure Jitter" msgstr "Sử Dụng Rung Nhẹ Áp Lực" msgid "Use tablet pressure for jitter" msgstr "Dùng áp lực bảng vẽ làm rung nhẹ" msgid "Keep Caps" msgstr "Giữ Nắp Đầu" msgid "Keep the caps as they are and don't flatten them when erasing" msgstr "Duy trì các nắp đầu nguyên xi và không dát phẳng chúng khi xóa đi" msgid "Pin Material" msgstr "Ghim Nguyên Vật Liệu Lại" msgid "Keep material assigned to brush" msgstr "Duy trì sự ấn định của nguyên vật liệu cho đầu bút" msgid "Occlude Eraser" msgstr "Tẩy tránh Vùng Che Khuất" msgid "Erase only strokes visible and not occluded" msgstr "Chỉ tẩy xóa các nét vẽ nhìn thấy được và không làm đối với những cái bị che khuất" msgid "Use Pressure" msgstr "Sử Dụng Áp Lực" msgid "Use tablet pressure" msgstr "Dùng áp lực bảng vẽ" msgid "Use pressure to modulate randomness" msgstr "Sử dụng áp lực để điều chế mức ngẫu nhiên hóa" msgid "Outline" msgstr "Vẽ Nét Viền" msgid "Convert stroke to outline" msgstr "Chuyển đổi nét vẽ thành đường viền" msgid "Use Post-Process Settings" msgstr "Dùng Sắp Đặt Xử Lý Hậu Kỳ" msgid "Additional post processing options for new strokes" msgstr "Những tùy chọn xử lý hậu kỳ bổ sung cho các nét vẽ mới" msgid "Random Settings" msgstr "Sắp Đặt về Ngẫu nhiên" msgid "Random brush settings" msgstr "Cài đặt về sự ngẫu nhiên hóa của đầu bút" msgid "Use Stabilizer" msgstr "Sử Dụng Trình Ổn Định Hóa" msgid "Draw lines with a delay to allow smooth strokes (press Shift key to override while drawing)" msgstr "Vẽ các đường với một chút trì chệ để cho phép các nét được nắn mượt (Bấm phím Shift trong khi vẽ để vượt quyền)" msgid "Use Pressure Strength" msgstr "Dùng Sức Mạnh của Áp Lực" msgid "Use tablet pressure for color strength" msgstr "Dùng áp lực của bảng vẽ làm cường độ màu" msgid "Stroke Random" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Nét" msgid "Use randomness at stroke level" msgstr "Sử dụng sự ngẫu nhiên hóa ở mức nét vẽ" msgid "Trim Stroke Ends" msgstr "Cắt Gọn Đầu của Nét Vẽ" msgid "Trim intersecting stroke ends" msgstr "Cắt gọn các đầu của nét vẽ giao cắt" msgid "UV Random" msgstr "UV Ngẫu Nhiên" msgid "Random factor for auto-generated UV rotation" msgstr "Hệ số ngẫu nhiên dành cho việc xoay chiều UV tự động" msgid "Vertex Color Factor" msgstr "Hệ Số Màu Điểm Đỉnh" msgid "Factor used to mix vertex color to get final color" msgstr "Hệ số sử dụng để hòa trộn màu điểm đỉnh, hòng đạt được màu sắc cuối cùng" msgid "Mode Type" msgstr "Thể Loại Chế Độ" msgid "Defines how vertex color affect to the strokes" msgstr "Xác định ảnh hưởng của màu điểm đỉnh đến nét vẽ thế nào" msgid "Stroke" msgstr "Nét Vẽ" msgid "Vertex Color affects to Stroke only" msgstr "Màu Điểm Đỉnh chỉ tác động đến Nét Vẽ mà thôi" msgid "Fill" msgstr "Vùng/Tô Phủ Kín/Lấp Đầy" msgid "Vertex Color affects to Fill only" msgstr "Màu điểm đỉnh chỉ tác động đến vùng Tô Kín (Fill) mà thôi" msgid "Stroke & Fill" msgstr "Nét Vẽ và Vùng Tô Kín" msgid "Vertex Color affects to Stroke and Fill" msgstr "Màu Điểm Đỉnh tác động đến cả Nét Vẽ và vùng Tô Kín" msgid "Byte Color Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính của Màu Byte" msgid "Color value in geometry attribute" msgstr "Giá trị màu trong thuộc tính hình học" msgid "RGBA color in scene linear color space" msgstr "Màu đỏ, lục, lam, alpha (RGBA) trong không gian màu tuyến tính" msgid "RGBA color in sRGB color space" msgstr "Màu RGBA trong không gian màu sRGB" msgid "8-bit Integer Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Số Nguyên 8 bit" msgid "8-bit value in geometry attribute" msgstr "Giá trị 8 bit trong thuộc tính hình học" msgid "Cache Layer" msgstr "Tầng Lớp Bộ Nhớ Đệm" msgid "Layer of the cache, used to load or override data from the first the first layer" msgstr "Tầng lớp của bộ nhớ đệm, sử dụng để nạp hoặc vượt quyền dữ liệu từ tầng lớp đầu tiên" msgid "Path to the archive" msgstr "Đường dẫn đến kho lưu trữ" msgid "Hide Layer" msgstr "Ẩn Giấu Tầng Lớp" msgid "Do not load data from this layer" msgstr "Không được nạp dữ liệu từ tầng lớp này" msgid "Cache Layers" msgstr "Các Tầng Lớp Bộ Nhớ Đệm" msgid "Collection of cache layers" msgstr "Bộ sưu tập của các tầng lớp bộ nhớ đệm" msgid "Active layer of the CacheFile" msgstr "Tầng đang hoạt động của Tập Tin Bộ Nhớ Đệm" msgid "Object Path" msgstr "Đường Dẫn Đối Tượng" msgid "Path of an object inside of an Alembic archive" msgstr "Đường dẫn của đối tượng trong kho Alembic" msgctxt "File browser" msgid "Path" msgstr "Đường Dẫn" msgid "Object path" msgstr "Đường dẫn đến đối tượng" msgid "Object Paths" msgstr "Đường Dẫn đến Đối Tượng" msgid "Collection of object paths" msgstr "Bộ sưu tập các đường dẫn đến đối tượng" msgid "Background Image" msgstr "Hình Ảnh Nền" msgid "Image and settings for display in the 3D View background" msgstr "Hình Ảnh và các sắp đặt hiển thị trong nền của Cổng Nhìn 3D" msgid "Image opacity to blend the image against the background color" msgstr "Độ đục của hình ảnh để pha trộn với màu nền" msgid "MovieClip" msgstr "Đoạn Phim" msgid "Movie clip displayed and edited in this space" msgstr "Đoạn phim đã được hiển thị và biên soạn trong vùng này" msgid "Clip User" msgstr "Người Dùng của Đoạn Phim" msgid "Parameters defining which frame of the movie clip is displayed" msgstr "Tham số xác định khung hình nào của đoạn phim sẽ được hiển thị" msgctxt "Camera" msgid "Depth" msgstr "Chiều Sâu" msgid "Display under or over everything" msgstr "Hiển thị ở dưới hoặc ở trên toàn bộ mọi thứ" msgctxt "Camera" msgid "Back" msgstr "Sau" msgctxt "Camera" msgid "Front" msgstr "Trước" msgid "Frame Method" msgstr "Phương Pháp Khung Hình" msgid "How the image fits in the camera frame" msgstr "Phương pháp đặt hình ảnh khít vào khung hình của máy quay phim" msgid "Stretch" msgstr "Kéo Giãn" msgid "Fit" msgstr "Khít Vừa" msgid "Crop" msgstr "Cắt Xén" msgid "Image" msgstr "Hình Ảnh" msgid "Image displayed and edited in this space" msgstr "Hình ảnh được hiển thị và biên soạn trong không gian này" msgid "Image User" msgstr "Người Sử Dụng Hình Ảnh" msgid "Parameters defining which layer, pass and frame of the image is displayed" msgstr "Tham số định nghĩa tầng, lượt và khung hình nào của hình ảnh sẽ được hiển thị" msgid "Override Background Image" msgstr "Vượt Quyền Hình Ảnh Nền" msgid "In a local override camera, whether this background image comes from the linked reference camera, or is local to the override" msgstr "Trong máy quay phim vượt quyền cục bộ, cho dù hình nền này là từ máy quay phim tham chiếu kết nối, hay là cục bộ đối với cái vượt quyền" msgid "Offset" msgstr "Dịch Chuyển" msgid "Rotation" msgstr "Xoay Chiều" msgid "Rotation for the background image (ortho view only)" msgstr "Góc xoay hình ảnh nền (chỉ cho góc nhìn trực giao thôi)" msgid "Scale" msgstr "Tỷ Lệ" msgid "Scale the background image" msgstr "Tỷ lệ hóa hình ảnh nền" msgid "Show Background Image" msgstr "Hiển Thị Hình Ảnh Nền" msgid "Show this image as background" msgstr "Hiển thị hình ảnh này làm nền" msgid "Show the details in the user interface" msgstr "Hiển thị chi tiết trong giao diện người dùng" msgid "Show On Foreground" msgstr "Hiển Thị Ở Đằng Trước" msgid "Show this image in front of objects in viewport" msgstr "Hiển thị hình ảnh này ở đằng trước các đối tượng trong cổng nhìn" msgid "Background Source" msgstr "Nguồn của Nền" msgid "Data source used for background" msgstr "Nguồn dữ liệu dùng cho nền" msgid "Movie Clip" msgstr "Đoạn Phim" msgid "Camera Clip" msgstr "Đoạn Phim của Máy Quay" msgid "Use movie clip from active scene camera" msgstr "Dùng đoạn phim từ máy quay cảnh hoạt động" msgid "Flip Horizontally" msgstr "Lật Ngang" msgid "Flip the background image horizontally" msgstr "Lật hình ảnh nền theo chiều ngang" msgid "Flip Vertically" msgstr "Lật Dọc" msgid "Flip the background image vertically" msgstr "Lật hình ảnh nền theo chiều dọc" msgid "Background Images" msgstr "Ảnh Nền" msgid "Collection of background images" msgstr "Bộ sưu tập của các hình ảnh nền" msgid "Depth of Field" msgstr "Độ Sâu Trường Ảnh" msgid "Depth of Field settings" msgstr "Sắp đặt về Độ Sâu Trường Ảnh" msgid "Blades" msgstr "Số Lá của Khẩu" msgid "Number of blades in aperture for polygonal bokeh (at least 3)" msgstr "Số lượng lá của khẩu để tạo hình đa giác nhòe (ít nhất là 3)" msgid "F-Stop" msgstr "Khẩu Độ F" msgid "F-Stop ratio (lower numbers give more defocus, higher numbers give a sharper image)" msgstr "Tỷ số Khẩu Độ (những số nhỏ sẽ làm nhòe mờ nhiều hơn, những số to sẽ làm cho hình ảnh rõ nét hơn)" msgid "Ratio" msgstr "Tỷ Số" msgid "Distortion to simulate anamorphic lens bokeh" msgstr "Độ biến dạng để mô phỏng hiệu ứng nhòe (bokeh) của thấu kính tiệm biến" msgid "Rotation of blades in aperture" msgstr "Độ xoay chiều của lá khẩu" msgid "Focus Distance" msgstr "Khoảng Cách Hội Tụ" msgid "Distance to the focus point for depth of field" msgstr "Khoảng cách tới điểm lấy nét của độ sâu trường ảnh" msgid "Focus Object" msgstr "Đối Tượng Tiêu Điểm" msgid "Use this object to define the depth of field focal point" msgstr "Dùng đối tượng này để xác định tiêu điểm (điểm lấy nét) của độ sâu trường ảnh" msgid "Focus Bone" msgstr "Xương Tập Trung Vào" msgid "Use this armature bone to define the depth of field focal point" msgstr "Sử dụng xương của khung rối này để xác định độ sâu của tiêu điểm trường ảnh" msgid "Use Depth of Field" msgstr "Sử dụng Độ Sâu Trường Ảnh" msgid "Stereo" msgstr "Lập Thể" msgid "Stereoscopy settings for a Camera data-block" msgstr "Các sắp đặt lập thể cho khối dữ liệu Máy Quay Phim" msgid "Convergence Plane Distance" msgstr "Khoảng Cách Tới Bình Diện Đồng Quy" msgid "The converge point for the stereo cameras (often the distance between a projector and the projection screen)" msgstr "Điểm hội tụ cho máy quay phim lập thể (thường là khoảng cách giữa máy chiếu phim và màn chiếu phim)" msgid "Off-Axis" msgstr "Ngoài Trục" msgid "Off-axis frustums converging in a plane" msgstr "Hình cụt ngoài trục hội tụ trong một bình diện" msgid "Parallel" msgstr "Song Song" msgid "Parallel cameras with no convergence" msgstr "Các máy quay phim song song không hội tụ" msgid "Toe-in" msgstr "Chụm Vào" msgid "Rotated cameras, looking at the same point at the convergence distance" msgstr "Xoay chiều máy quay phim, nhìn vào cùng một điểm trong khoảng cách hội tụ" msgid "Interocular Distance" msgstr "Khoảng Cách Đồng Tử" msgid "Set the distance between the eyes - the stereo plane distance / 30 should be fine" msgstr "Đặt khoảng cách giữa hai con mắt - tỷ số (tầm nhìn nổi / 30) là được" msgid "Pivot" msgstr "Điểm Tựa" msgid "Left" msgstr "Trái" msgid "Right" msgstr "Phải" msgid "Pole Merge Start Angle" msgstr "Góc Khởi Đầu Hợp Nhất Cực" msgid "Angle at which interocular distance starts to fade to 0" msgstr "Góc độ mà khoảng cách giữa hai mắt bắt đầu mờ dần về 0" msgid "Pole Merge End Angle" msgstr "Góc Kết Thúc Hợp Nhất Cực" msgid "Angle at which interocular distance is 0" msgstr "Góc nhìn khi khoảng cách giữa hai mắt bằng 0" msgid "Use Pole Merge" msgstr "Hợp Nhất Cực" msgid "Fade interocular distance to 0 after the given cutoff angle" msgstr "Phai mờ dần khoảng cách giữa hai mắt về 0 sau một giá trị góc giới hạn cho trước nào đó" msgid "Spherical Stereo" msgstr "Lập Thể Hình Cầu" msgid "Render every pixel rotating the camera around the middle of the interocular distance" msgstr "Kết xuất các điểm ảnh xoay quanh máy quay phim chừng tâm của khoảng cách giữa hai con mắt" msgid "ChannelDriver Variables" msgstr "Các Biến Số Điều Vận Kênh" msgid "Collection of channel driver Variables" msgstr "Bộ sưu tập các Biến Số điều vận kênh" msgid "Child Particle" msgstr "Hạt Con Cái" msgid "Child particle interpolated from simulated or edited particles" msgstr "Hạt con cái được nội suy từ các hạt đã được mô phỏng hoặc đã được chỉnh sửa" msgid "Cloth Collision Settings" msgstr "Sắp Đặt về Va Đập của Vải Vóc" msgid "Cloth simulation settings for self collision and collision with other objects" msgstr "Các sắp đặt mô phỏng vải vóc về sự va đập vào bản thân và va đập với các đối tượng khác" msgid "Collision Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Va Đập" msgid "Limit colliders to this Collection" msgstr "Hạn định các phần tử va đập chỉ hoạt động trong Bộ Sưu Tập này mà thôi" msgid "Collision Quality" msgstr "Chất Lượng Va Đập" msgid "How many collision iterations should be done (higher is better quality but slower)" msgstr "Số lần tái tính toán sự va đập cần làm (giá trị cao hơn cho chất lượng tốt hơn, song chậm hơn)" msgid "Restitution" msgstr "Hồi Phục" msgid "Amount of velocity lost on collision" msgstr "Lượng vận tốc mất đi khi va đập" msgid "Minimum distance between collision objects before collision response takes effect" msgstr "Khoảng cách tối thiểu giữa các đối tượng va đập trước khi phản ứng đối với va đập xảy ra" msgid "Friction" msgstr "Ma Sát" msgid "Friction force if a collision happened (higher = less movement)" msgstr "Lực ma sát nếu một sự va đập xảy ra (cao hơn = ít chuyển động hơn)" msgid "Impulse Clamping" msgstr "Hạn Định Xung Lực" msgid "Clamp collision impulses to avoid instability (0.0 to disable clamping)" msgstr "Hạn định xung lực va đập để tránh sự bất ổn xảy ra (0.0 để tắt hạn định)" msgid "Self Minimum Distance" msgstr "Khoảng Cách Tự Va Đập Tối Thiểu" msgid "Minimum distance between cloth faces before collision response takes effect" msgstr "Khoảng cách tối thiểu giữa các mặt vải trước khi phản ứng đối với sự va đập xảy ra" msgid "Self Friction" msgstr "Ma Sát của Bản Thân" msgid "Friction with self contact" msgstr "Lực ma sát khi tiếp xúc với bản thân" msgid "Enable Collision" msgstr "Cho Phép Va Đập" msgid "Enable collisions with other objects" msgstr "Cho phép va đập với các đối tượng khác" msgid "Enable Self Collision" msgstr "Cho Phép Tự Va Đập" msgid "Enable self collisions" msgstr "Cho phép tự va đập với bản thân" msgid "Collision Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Va Đập" msgid "Triangles with all vertices in this group are not used during object collisions" msgstr "Các tam giác, cùng toàn bộ các điểm đỉnh nằm trong nhóm này, sẽ không được sử dụng trong các va đập của đối tượng" msgid "Selfcollision Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Va Đập Bản Thân" msgid "Triangles with all vertices in this group are not used during self collisions" msgstr "Các tam giác, cùng toàn bộ các điểm đỉnh nằm trong nhóm này, sẽ không được sử dụng trong các va đập vào bản thân" msgid "Cloth Settings" msgstr "Sắp Đặt về Vải Vóc" msgid "Cloth simulation settings for an object" msgstr "Các sắp đặt trong mô phỏng vải vóc cho một đối tượng" msgid "Air Damping" msgstr "Trở Lực Không Khí" msgid "Air has normally some thickness which slows falling things down" msgstr "Không khi thường có một độ đặc nhất định và nó làm cho các vật rơi xuống bị chậm lại" msgid "Bending Spring Damping" msgstr "Kiềm Chế Lực Đàn Hồi khi Uốn Cong" msgid "Amount of damping in bending behavior" msgstr "Lượng hạn định trong trạng thái uốn cong" msgid "Bending Model" msgstr "Mô Hình Uốn Cong" msgid "Physical model for simulating bending forces" msgstr "Mô hình vật lý để mô phỏng lực uốn cong" msgid "Angular" msgstr "Góc" msgid "Cloth model with angular bending springs" msgstr "Mô hình vải với lực góc đàn hồi khi uốn cong (angular bending springs)" msgid "Linear" msgstr "Tuyến Tính" msgid "Cloth model with linear bending springs (legacy)" msgstr "Mô hình vải với lực đàn hồi uốn cong tuyến tính (cũ)" msgid "Bending Stiffness" msgstr "Độ Cứng khi Uốn Cong" msgid "How much the material resists bending" msgstr "Lượng chống cưỡng lực uốn cong của nguyên vật liệu" msgid "Bending Stiffness Maximum" msgstr "Độ Cứng Tối Đa khi Uốn Cong" msgid "Maximum bending stiffness value" msgstr "Giá trị tối đa cho độ cứng khi uốn cong" msgid "Collider Friction" msgstr "Ma Sát của Phần Tử Va Đập" msgid "Compression Spring Damping" msgstr "Hạn Định Lực Đàn Hồi Nén" msgid "Amount of damping in compression behavior" msgstr "Lượng hạn định trong trạng thái nén" msgid "Compression Stiffness" msgstr "Độ Cưỡng Chống Lực Nén" msgid "How much the material resists compression" msgstr "Lượng nguyên vật liệu cưỡng chống lực nén" msgid "Compression Stiffness Maximum" msgstr "Độ Cưỡng Chống Lực Nén Tối Đa" msgid "Maximum compression stiffness value" msgstr "Giá trị tối đa của độ cưỡng lực nén" msgid "Target Density Strength" msgstr "Cường Độ Mật Độ Mục Tiêu" msgid "Influence of target density on the simulation" msgstr "Ảnh hưởng của mật độ mục tiêu trong mô phỏng" msgid "Target Density" msgstr "Mật Độ Mục Tiêu" msgid "Maximum density of hair" msgstr "Mật độ tối đa của tóc" msgid "Effector Weights" msgstr "Trọng Lượng của Hiệu Ứng Viên" msgid "Fluid Density" msgstr "Tỷ Trọng của Chất Lỏng" msgid "Density (kg/l) of the fluid contained inside the object, used to create a hydrostatic pressure gradient simulating the weight of the internal fluid, or buoyancy from the surrounding fluid if negative" msgstr "Tỷ trọng (kg/l) (kilogram/lít) của chất lỏng nằm bên trong đối tượng, được sử dụng để kiến tạo một độ dốc áp suất thủy tĩnh, nhằm mô phỏng trọng lượng của chất lỏng nội bên trong, hoặc lực nổi từ chất lỏng xung quanh nếu là giá trị âm" msgid "Goal Default" msgstr "Mục Tiêu Mặc Định" msgid "Default Goal (vertex target position) value, when no Vertex Group used" msgstr "Mục Tiêu Mặc Định (vị trí mục tiêu của điểm đỉnh), khi không sử dụng Nhóm Điểm Đỉnh nào cả" msgid "Goal Damping" msgstr "Lực Hãm Mục Tiêu" msgid "Goal (vertex target position) friction" msgstr "Độ ma sát của mục tiêu (vị trí mục tiêu của điểm đỉnh)" msgid "Goal Maximum" msgstr "Tối Đa của Mục Tiêu" msgid "Goal maximum, vertex group weights are scaled to match this range" msgstr "Tối đa của mục tiêu, trọng lượng của nhóm điểm đỉnh được đổi tỷ lệ để khớp với phạm vi này" msgid "Goal Minimum" msgstr "Tối Thiểu của Mục Tiêu" msgid "Goal minimum, vertex group weights are scaled to match this range" msgstr "Tối thiểu của mục tiêu, trọng lượng của nhóm điểm đỉnh được đổi tỷ lệ để khớp với phạm vi này" msgid "Goal Stiffness" msgstr "Độ Cứng của Mục Tiêu" msgid "Goal (vertex target position) spring stiffness" msgstr "Độ cứng lực đàn hồi của mục tiêu (vị trí mục tiêu của điểm đỉnh)" msgid "Gravity" msgstr "Trọng Lực" msgid "Gravity or external force vector" msgstr "Trọng lực hay vectơ lực bên ngoài" msgid "Internal Friction" msgstr "Ma Sát Bên Trong" msgid "Internal Spring Max Diversion" msgstr "Mức Lệch Hướng Tối Đa của Lực Đàn Hồi Bên Trong" msgid "How much the rays used to connect the internal points can diverge from the vertex normal" msgstr "Lượng tia xạ sử dụng để kết nối các điểm bên trong với nhau có thể đi lệnh hướng với pháp tuyến điểm đỉnh" msgid "Internal Spring Max Length" msgstr "Chiều Dài Lực Đàn Hồi Bên Trong Tối Đa" msgid "The maximum length an internal spring can have during creation. If the distance between internal points is greater than this, no internal spring will be created between these points. A length of zero means that there is no length limit." msgstr "Chiều dài tối đa, có thể có, của lực đàn hồi (lò xo) bên trong, trong khi kiến tạo. Nếu khoảng cách giữa các điểm bên trong lớn hơn giá trị này thì lực đàn hồi giữa các điểm này sẽ không được kiến tạo. Chiều dài bằng 0 có nghĩa là chiều dài vô tận." msgid "Check Internal Spring Normals" msgstr "Kiểm Tra Pháp Tuyến của Lực Đàn Hồi Bên Trong" msgid "Require the points the internal springs connect to have opposite normal directions" msgstr "Đòi hỏi rằng các điểm kết nối của lực đàn hồi (lò xo) bên trong phải có hướng pháp tuyến đối lập" msgid "Tension Stiffness" msgstr "Mức Ứng Suất Căng Thẳng" msgid "How much the material resists stretching" msgstr "Mức ứng suất tình trạng kéo giãn của nguyên vật liệu" msgid "Tension Stiffness Maximum" msgstr "Mức Ứng Suất Căng Thẳng Tối Đa" msgid "Maximum tension stiffness value" msgstr "Giá trị ứng suất tình trạng căng thẳng tối đa" msgid "Vertex Mass" msgstr "Khối Lượng của Điểm Đỉnh" msgid "The mass of each vertex on the cloth material" msgstr "Khối lượng của mỗi điểm đỉnh trên chất liệu vải" msgid "Pin Stiffness" msgstr "Độ Cứng của Ghim Đính" msgid "Pin (vertex target position) spring stiffness" msgstr "Độ cứng trong lực đàn hồi của ghim đính (vị trí mục tiêu của điểm đỉnh)" msgid "Pressure Scale" msgstr "Tỷ Lệ Áp Lực" msgid "Ambient pressure (kPa) that balances out between the inside and outside of the object when it has the target volume" msgstr "Áp suất môi trường (kPa) (kilopascals) được cân bằng lại giữa bên trong và bên ngoài của đối tượng khi nó có một thể tích mục tiêu" msgid "Quality" msgstr "Chất Lượng" msgid "Quality of the simulation in steps per frame (higher is better quality but slower)" msgstr "Chất lượng của mô phỏng: tỷ số giữa số bước mô phỏng trên mỗi khung hình (càng cao chất lượng càng tốt nhưng chậm hơn)" msgid "Rest Shape Key" msgstr "Hình Mẫu Tĩnh Tại" msgid "Shape key to use the rest spring lengths from" msgstr "Hình mẫu để sử dụng cho những đoạn ở vị trí tĩnh tại của lực đàn hồi" msgid "Sewing Force Max" msgstr "Lực May Vá Tối Đa" msgid "Maximum sewing force" msgstr "Lực may vá tối đa" msgid "Shear Spring Damping" msgstr "Hạn Định Đàn Hồi khi Xô Nghiêng" msgid "Amount of damping in shearing behavior" msgstr "Lượng hạn định tình trạng trượt/xô lệch" msgid "Shear Stiffness" msgstr "Ứng Suất Trượt" msgid "How much the material resists shearing" msgstr "Khả năng ứng suất tính trượt (cắt/xô nghiêng/xô ngang) của nguyên vật liệu" msgid "Shear Stiffness Maximum" msgstr "Lượng Ứng Suất Trượt Tối đa" msgid "Maximum shear scaling value" msgstr "Giá trị tỷ lệ hóa tính trượt (cắt/xô nghiêng/xô ngang) tối đa" msgid "Shrink Factor Max" msgstr "Hệ Số Thu Nhỏ Tối Đa" msgid "Max amount to shrink cloth by" msgstr "Lượng co vải lại tối đa" msgid "Shrink Factor" msgstr "Hệ Số Thu Nhỏ Lại" msgid "Factor by which to shrink cloth" msgstr "Hệ số co lại của vải" msgid "Target Volume" msgstr "Thể Tích Mục Tiêu" msgid "The mesh volume where the inner/outer pressure will be the same. If set to zero the change in volume will not affect pressure." msgstr "Thể tích khung lưới nơi mà áp lực bên trong/bên ngoài sẽ bằng nhau. Nếu đặt là 0 thì sự thay đổi trong thể tích sẽ không ảnh hưởng đến áp lực." msgid "Tension Spring Damping" msgstr "Lượng Ứng Suất Độ Căng Thẳng trong Đàn Hồi" msgid "Amount of damping in stretching behavior" msgstr "Lượng cưỡng chống trạng thái kéo giãn" msgid "Cloth speed is multiplied by this value" msgstr "Tốc độ vải vóc được nhân với giá trị này" msgid "Pressure" msgstr "Áp Lực" msgid "The uniform pressure that is constantly applied to the mesh, in units of Pressure Scale. Can be negative." msgstr "Áp lực đồng đều được áp dụng liên tục vào khung lưới, trong đơn vị Thang Đo Áp Lực. Có thể là âm." msgid "Dynamic Base Mesh" msgstr "Khung Lưới Cơ Sở Năng Động" msgid "Make simulation respect deformations in the base mesh" msgstr "Bắt quá trình mô phỏng phải tôn trọng sự biến dạng trong khung lưới cơ sở" msgid "Create Internal Springs" msgstr "Kiến Tạo Lực Đàn Hồi Bên Trong" msgid "Simulate an internal volume structure by creating springs connecting the opposite sides of the mesh" msgstr "Mô phỏng cấu trúc thể tích bên trong bằng cách kiến tạo lực đàn hồi (lò xo) kết nối các bên đối lập của khung lưới với nhau" msgid "Simulate pressure inside a closed cloth mesh" msgstr "Mô phỏng áp lực bên trong một khung lưới kín của vải vóc" msgid "Use Custom Volume" msgstr "Sử Dụng Thể Tích Tùy Chỉnh" msgid "Use the Target Volume parameter as the initial volume, instead of calculating it from the mesh itself" msgstr "Sử dụng tham số Thể Tích Đích (Target Volume) làm thể tích khởi đầu, thay vì tính toán nó từ bản thân khung lưới" msgid "Sew Cloth" msgstr "May Vá Vải Vóc" msgid "Pulls loose edges together" msgstr "Kéo các cạnh rời rạc lại gần nhau" msgid "Bending Stiffness Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Điều Chỉnh Độ Cứng Uốn Cong" msgid "Vertex group for fine control over bending stiffness" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để tinh chỉnh độ cứng trong quá trình uốn cong" msgid "Internal Springs Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh của Lực Đàn Hồi Bên Trong" msgid "Vertex group for fine control over the internal spring stiffness" msgstr "Nhóp điểm đỉnh dành cho việc tinh chỉnh độ cứng của lực đàn hồi (lò xo) bên trong" msgid "Pin Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Ghim" msgid "Vertex Group for pinning of vertices" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh dành cho việc đính ghim các điểm đỉnh" msgid "Pressure Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh về Áp Lực" msgid "Vertex Group for where to apply pressure. Zero weight means no pressure while a weight of one means full pressure. Faces with a vertex that has zero weight will be excluded from the volume calculation." msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh cho nơi áp dụng áp lực. Trọng lượng 0 có nghĩa là không có áp lực, và trọng lượng 1 có nghĩa là lượng áp lực toàn phần. Các Mặt với một điểm đỉnh có trọng lượng bằng 0 sẽ bị loại trừ ra khỏi phép toán tính thể tích." msgid "Shear Stiffness Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Ứng Suất Trượt" msgid "Vertex group for fine control over shear stiffness" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để tinh chỉnh ứng suất trượt (cắt/xô nghiêng/xô ngang)" msgid "Shrink Vertex Group" msgstr "Thu Nhỏ Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Vertex Group for shrinking cloth" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh để thu/co vải vóc lại" msgid "Structural Stiffness Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh cho Độ Cứng Cấu Trúc" msgid "Vertex group for fine control over structural stiffness" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để tinh chỉnh chi tiết độ cứng cấu trúc" msgid "Voxel Grid Cell Size" msgstr "Cỡ Ô trong Khung Lưới Đồ Thị Thể Tích Tử" msgid "Size of the voxel grid cells for interaction effects" msgstr "Cỡ ô của khung lưới đồ thị thể tích tử đối với các hiệu ứng tương tác" msgid "Solver Result" msgstr "Kết Quả Giải Nghiệm" msgid "Result of cloth solver iteration" msgstr "Kết quả của các chu kỳ giải nghiệm vải vóc" msgid "Average Error" msgstr "Sai Số Trung Bình" msgid "Average error during substeps" msgstr "Sai số trung bình trong khi phân bước" msgid "Average Iterations" msgstr "Số Chu Kỳ Trung Bình" msgid "Average iterations during substeps" msgstr "Số chu kỳ lặp lại trung bình trong khi phân bước" msgid "Maximum Error" msgstr "Sai Số Tối Đa" msgid "Maximum error during substeps" msgstr "Sai số tối đa trong khi phân bước" msgid "Maximum Iterations" msgstr "Số Lần Nhắc Lại Tối Đa" msgid "Maximum iterations during substeps" msgstr "Số lần nhắc lại tối đa trong khi phân bước" msgid "Minimum Error" msgstr "Sai Số Tối Thiểu" msgid "Minimum error during substeps" msgstr "Sai số tối thiểu trong khi phân bước" msgid "Minimum Iterations" msgstr "Số Lần Nhắc Lại Tối Thiểu" msgid "Minimum iterations during substeps" msgstr "Số lần nhắc lại tối thiểu trong khi phân bước" msgid "Status" msgstr "Trạng Thái" msgid "Status of the solver iteration" msgstr "Trạng thái của các chu kỳ giải nghiệm" msgid "Success" msgstr "Thành Công" msgid "Computation was successful" msgstr "Tính toán đã thành công" msgid "Numerical Issue" msgstr "Vấn Đề về Số" msgid "The provided data did not satisfy the prerequisites" msgstr "Dữ liệu cung cấp không phù hợp với điều kiện tiên quyết" msgid "No Convergence" msgstr "Không Đồng Quy" msgid "Iterative procedure did not converge" msgstr "Thủ tục lặp lại không đồng quy" msgid "Invalid Input" msgstr "Nhập Liệu Không Hợp Lệ" msgid "The inputs are invalid, or the algorithm has been improperly called" msgstr "Các dữ liệu được cung cấp không hợp lệ, hoặc sử dụng thuật toán không đúng đắn" msgid "Collection Child" msgstr "Bộ Sưu Tập Con Cái" msgid "Child collection with its collection related settings" msgstr "Bộ sưu tập con cái với các cài đặt liên quan đến bộ sưu tập của nó" msgid "Light Linking" msgstr "Liên Kết Ánh Sáng" msgid "Light linking settings of the collection object" msgstr "Cài đặt về liên kết ánh sáng của đối tượng bộ sưu tập" msgid "Collection Children" msgstr "Bộ Sưu Tập Con Cái" msgid "Collection of child collections" msgstr "Bộ sưu tập của các bộ sưu tập con cái" msgid "Export Properties" msgstr "Tính Chất Xuất Khẩu" msgid "Properties associated with the configured exporter" msgstr "Các tính chất liên quan đến trình xuất khẩu vốn được cấu hình" msgid "The file path used for exporting" msgstr "Đường dẫn tập tin sử dụng để xuất khẩu" msgid "Is Open" msgstr "Là Mở Ra" msgid "Whether the panel is expanded or closed" msgstr "Bảng sẽ được mở ra hay đóng lại" msgid "Collection Light Linking" msgstr "Liên Kết Ánh Sáng của Bộ Sưu Tập" msgid "Light linking settings of objects and children collections of a collection" msgstr "Cài đặt liên kết ánh sáng của các đối tượng và các bộ sưu tập con cái của một bộ sưu tập" msgid "Link State" msgstr "Trạng Thái Liên Kết" msgid "Light or shadow receiving state of the object or collection" msgstr "Trạng thái tiếp nhận ánh sáng hoặc bóng tối của đối tượng hoặc bộ sưu tập" msgid "Include" msgstr "Bao Gồm" msgid "Exclude" msgstr "Loại Trừ" msgid "Collection Object" msgstr "Đối Tượng Bộ Sưu Tập" msgid "Object of a collection with its collection related settings" msgstr "Đối tượng của bộ sưu tập với các cài đặt liên quan đến bộ sưu tập của nó" msgid "Light linking settings of the collection" msgstr "Cài đặt liên kết ánh sáng của bộ sưu tập" msgid "Collection Objects" msgstr "Đối Tượng Bộ Sưu Tập" msgid "Collection of collection objects" msgstr "Bộ sưu tập của các đối tượng bộ sưu tập" msgid "Collision Settings" msgstr "Sắp Đặt về Va Đập" msgid "Collision settings for object in physics simulation" msgstr "Các sắp đặt về ảnh hưởng va đập đối với mô phỏng vật lý" msgid "Absorption" msgstr "Độ Hấp Thụ" msgid "How much of effector force gets lost during collision with this object (in percent)" msgstr "Lượng lực hiệu ứng viên sẽ bị mất đi khi va đập với đối tượng này (theo phần trăm)" msgid "Friction for cloth collisions" msgstr "Lực ma sát trong va đập của vải vóc" msgid "Damping" msgstr "Giảm Chấn" msgid "Amount of damping during collision" msgstr "Lượng lực hãm tác động trong khi va đập" msgid "Damping Factor" msgstr "Hệ Số Giảm Chấn" msgid "Amount of damping during particle collision" msgstr "Lượng lực hãm sử dụng khi hạt va đập" msgid "Random Damping" msgstr "Giảm Chấn Ngẫu Nhiên" msgid "Random variation of damping" msgstr "Giảm chấn thay đổi ngẫu nhiên" msgid "Friction Factor" msgstr "Hệ Số Ma Sát" msgid "Amount of friction during particle collision" msgstr "Lượng ma sát trong khi hạt va đập" msgid "Random Friction" msgstr "Lực Ma Sát Ngẫu Nhiên" msgid "Random variation of friction" msgstr "Biến thiên ngẫu nhiên của lực ma sát" msgid "Permeability" msgstr "Độ Thẩm Thấu" msgid "Chance that the particle will pass through the mesh" msgstr "Cơ hội hạt có thể đi xuyên qua khung lưới" msgid "Stickiness" msgstr "Độ Dính Kết" msgid "Amount of stickiness to surface collision" msgstr "Độ dính kết vào bề mặt va đập" msgid "Inner Thickness" msgstr "Độ Dày Bên Trong" msgid "Inner face thickness (only used by softbodies)" msgstr "Độ dày mặt trong (chỉ dùng cho thân mềm)" msgid "Outer Thickness" msgstr "Độ Dày Bên Ngoài" msgid "Outer face thickness" msgstr "Độ dày mặt ngoài" msgid "Enabled" msgstr "Bật" msgid "Enable this object as a collider for physics systems" msgstr "Cho phép đối tượng này làm vật va đập trong các hệ thống vật lý" msgid "Single Sided" msgstr "Đơn Bên" msgid "Cloth collision acts with respect to the collider normals (improves penetration recovery)" msgstr "Sự va đập của vải tôn trọng hướng pháp tuyến của những vật va đập (cải thiện tình trạng xuyên qua nhau)" msgid "Override Normals" msgstr "Vượt Quyền Pháp Tuyến" msgid "Cloth collision impulses act in the direction of the collider normals (more reliable in some cases)" msgstr "Xung lực va đập của vải vóc hoạt động theo hướng pháp tuyến của vật va đập (đáng tin cậy hơn trong một số trường hợp)" msgid "Kill Particles" msgstr "Hủy Diệt Hạt" msgid "Kill collided particles" msgstr "Hủy diệt hạt sau khi các hạt va đập nhau" msgid "Color management specific to display device" msgstr "Quản lý màu sắc theo đặc thù của thiết bị hiển thị" msgid "Display" msgstr "Hiển Thị" msgid "Input color space settings" msgstr "Sắp đặt của không gian màu sắc cung cấp" msgid "Is Data" msgstr "Là Dữ Liệu" msgid "Treat image as non-color data without color management, like normal or displacement maps" msgstr "Coi hình ảnh như dữ liệu phi sắc tính không có quản lý màu sắc, giống như ánh xạ pháp tuyến, hoặc ánh xạ dời hình" msgid "Input Color Space" msgstr "Không Gian Màu Sắc Cung Cấp" msgid "Color space in the image file, to convert to and from when saving and loading the image" msgstr "Không gian màu sắc trong tập tin hình ảnh, để chuyển đổi sang đó, hoặc từ đó, khi lưu hoặc nạp hình ảnh" msgid "Linear AP0 with ACES white point" msgstr "AP0 tuyến tính với điểm trắng ACES" msgid "AgX Base sRGB" msgstr "Tiêu Chuẩn RGB Cơ Sở AgX" msgid "AgX Base Image Encoding for sRGB Display" msgstr "Mã Hóa Hình Ảnh Cơ Sở AgX cho Màn Hình sRGB" msgid "AgX Log" msgstr "Lôgarit AgX" msgid "Log Encoding with Chroma inset and rotation of primaries, and with 25 Stops of Dynamic Range" msgstr "Mã hóa Log với điều chỉnh Chroma và xoay chiều các màu cơ bản, cùng với 25 Mức Dải Động" msgid "Display P3" msgstr "Hiển Thị P3" msgid "Apple's Display P3 with sRGB compound (piece-wise) encoding transfer function, common on Mac devices" msgstr "Hiển Thị P3 của Apple với hàm truyền mã hóa hỗn hợp sRGB (theo từng phần), phổ biến trên các thiết bị Mac" msgid "Filmic Log" msgstr "Log Filmic" msgid "Log based filmic shaper with 16.5 stops of latitude, and 25 stops of dynamic range" msgstr "Thuật toán nắn hình màu sắc cho giống phim cơ sở lôgarit với 16.5 stops của kinh tuyến, và 25 stops của dải động" msgid "Filmic sRGB" msgstr "sRGB Filmic" msgid "sRGB display space with Filmic view transform" msgstr "không gian hiển thị sRGB với biến hóa góc nhìn sang Filmic" msgid "Khronos PBR Neutral sRGB" msgstr "Khronos PBR sRGB Trung Tính" msgid "Khronos PBR Neutral Image Encoding for sRGB Display" msgstr "Mã Hóa Hình Ảnh Trung Tính PBR của Khronos cho Màn Hình sRGB" msgid "Linear CIE-XYZ D65" msgstr "CIE-XYZ D65 tuyến tính" msgid "1931 CIE XYZ with adapted illuminant D65 white point" msgstr "1931 CIE XYZ với điểm trắng D65 chiếu sáng thích ứng" msgid "Linear CIE-XYZ E" msgstr "CIE-XYZ E tuyến tính" msgid "1931 CIE XYZ standard with assumed illuminant E white point" msgstr "Tiêu chuẩn CIE XYZ 1931 với điểm trắng E chiếu sáng giả định" msgid "Linear DCI-P3 D65" msgstr "DCI-P3 D65 Tuyến Tính" msgid "Linear DCI-P3 with illuminant D65 white point" msgstr "DCI-P3 tuyến tính với điểm trắng chiếu sáng D65" msgid "Linear FilmLight E-Gamut" msgstr "FilmLight E-Gamut Tuyến Tính" msgid "Linear E-Gamut with illuminant D65 white point" msgstr "E-Gamut tuyến tính với điểm trắng D65 chiếu sáng" msgid "Non-Color" msgstr "Phi Sắc Tính (Non-Color)" msgid "Generic data that is not color, will not apply any color transform (e.g. normal maps)" msgstr "Dữ liệu phổ thông mà không phải là dữ liệu màu, sẽ không áp dụng bất kỳ biến hóa màu nào cả (ví dụ, ánh xạ pháp tuyến)" msgid "BT.1886 2.4 Exponent EOTF Display, commonly used for TVs" msgstr "BT.1886 2.4 Hiển Thị EOTF Lũy Thừa, thường dùng cho TV" msgid "BT.2020 2.4 Exponent EOTF Display" msgstr "Hiển Thị EOTF Lũy Thừa BT.2020 2.4" msgid "sRGB IEC 61966-2-1 compound (piece-wise) encoding" msgstr "mã hóa hỗn hợp sRGB IEC 61966-2-1 (theo từng phần)" msgid "Do not perform any color transform on load, treat colors as in scene linear space already" msgstr "Không thi hành biến hóa màu sắc khi khởi nạp, coi màu sắc như nó đã nằm trong không gian tuyến tính của cảnh" msgid "Color space that the sequencer operates in" msgstr "Không gian màu sắc mà trình phối hình video sử dụng" msgid "Color management settings used for displaying images on the display" msgstr "Các sắp đặt về quản lý màu sắc được sử dụng trong việc hiển thị hình ảnh trên màn hình" msgid "Curve" msgstr "Đường Cong" msgid "Color curve mapping applied before display transform" msgstr "Ánh xạ đường cong màu sắc được áp dụng trước khi hiển thị biến hóa" msgid "Exposure" msgstr "Độ Phơi Sáng" msgid "Exposure (stops) applied before display transform, multiplying by 2^exposure" msgstr "Độ phơi sáng (khẩu độ) được áp dụng trước khi hiển thị biến hóa, nhân với 2 mũ độ phơi sáng (2^exposure)" msgid "Gamma" msgstr "Gama" msgid "Additional gamma encoding after display transform, for output with custom gamma" msgstr "Mã hóa gamma bổ sung sau khi biến hóa hiển thị, để cho xuất ra với gamma tùy chỉnh" msgid "Look" msgstr "Dáng Vẻ" msgid "Additional transform applied before view transform for artistic needs" msgstr "Biến hóa bổ sung được áp dụng trước khi biểu hiện biến hóa theo nhu cầu mỹ thuật" msgid "Do not modify image in an artistic manner" msgstr "Không sửa đổi hình ảnh theo phong cách mỹ thuật" msgid "Use Curves" msgstr "Dùng Đường Cong" msgid "Use RGB curved for pre-display transformation" msgstr "Dùng đường cong RGB cho biến hóa trước khi hiển thị" msgid "Use White Balance" msgstr "Sử Dụng Cân Bằng Trắng" msgid "Perform chromatic adaption from a different white point" msgstr "Thực hiện điều chỉnh sắc độ từ một điểm trắng khác" msgid "View" msgstr "Góc Nhìn" msgid "View used when converting image to a display space" msgstr "Góc nhìn sử dụng khi chuyển đổi hình ảnh sang một không gian hiển thị" msgid "Do not perform any color transform on display, use old non-color managed technique for display" msgstr "Không thi hành bất cứ biến hóa màu sắc nào khi hiển thị, dùng kỹ thuật quản lý phi sắc tính (không màu) trước đây để hiển thị" msgid "Temperature" msgstr "Nhiệt Độ" msgid "Color temperature of the scene's white point" msgstr "Nhiệt độ màu điểm trắng của cảnh" msgid "Tint" msgstr "Nhuốm Màu" msgid "Color tint of the scene's white point (the default of 10 matches daylight)" msgstr "Sắc thái màu của điểm trắng trong cảnh (mặc định 10 là giống với ánh sáng ban ngày)" msgid "White Point" msgstr "Điểm Trắng" msgid "The color which gets mapped to white (automatically converted to/from temperature and tint)" msgstr "Màu sắc được ánh xạ thành màu trắng (tự động chuyển đổi sang/từ nhiệt độ và sắc thái màu nhuốm)" msgid "Color Mapping" msgstr "Ánh Xạ Màu Sắc" msgid "Color mapping settings" msgstr "Sắp đặt ánh xạ màu sắc" msgid "Blend color to mix with texture output color" msgstr "Hòa trộn màu với màu xuất chất liệu" msgid "Blend Factor" msgstr "Hệ Số Pha Trộn" msgid "Blend Type" msgstr "Kiểu Pha Trộn" msgid "Mode used to mix with texture output color" msgstr "Chế độ sử dụng để hòa trộn với màu xuất chất liệu" msgid "Mix" msgstr "Hòa Trộn" msgid "Darken" msgstr "Làm Tối" msgid "Lighten" msgstr "Làm Sáng" msgid "Screen" msgstr "Màn Hình" msgid "Overlay" msgstr "Vẽ Lồng" msgid "Soft Light" msgstr "Ánh Sáng Mềm Mại" msgid "Linear Light" msgstr "Ánh Sáng Tuyến Tính" msgid "Difference" msgstr "Hiệu" msgid "Divide" msgstr "Chia" msgid "Brightness" msgstr "Độ Sáng" msgid "Adjust the brightness of the texture" msgstr "Chỉnh độ sáng của chất liệu" msgid "Color Ramp" msgstr "Dốc Màu" msgid "Contrast" msgstr "Độ Tương Phản" msgid "Adjust the contrast of the texture" msgstr "Chỉnh độ tương phản của chất liệu" msgid "Adjust the saturation of colors in the texture" msgstr "Chỉnh độ bão hòa màu của chất liệu" msgid "Use Color Ramp" msgstr "Dốc Màu" msgid "Toggle color ramp operations" msgstr "Bật/Tắt các thao tác dốc màu" msgid "Color ramp mapping a scalar value to a color" msgstr "Dốc màu giúp ánh xạ giá trị thành màu sắc" msgid "Color Mode" msgstr "Chế Độ Màu" msgid "Set color mode to use for interpolation" msgstr "Đặt chế độ màu cho quá trình nội suy" msgid "RGB" msgstr "RGB" msgid "HSV" msgstr "HSV" msgid "HSL" msgstr "HSL" msgid "Elements" msgstr "Phần Tử" msgid "Color Interpolation" msgstr "Nội Suy Màu" msgid "Set color interpolation" msgstr "Đặt phương pháp nội suy màu sắc" msgid "Near" msgstr "Gần" msgid "Far" msgstr "Xa" msgid "Clockwise" msgstr "Thuận Chiều Kim Đồng Hồ" msgid "Counter-Clockwise" msgstr "Ngược Chiều Kim Đồng Hồ" msgid "Interpolation" msgstr "Nội Suy" msgid "Set interpolation between color stops" msgstr "Đặt phép nội suy giữa các điểm dừng màu sắc" msgid "Ease" msgstr "Chậm Rãi" msgid "Cardinal" msgstr "Chính/Chủ Yếu/Cardinal" msgid "B-Spline" msgstr "Chốt Trục Cơ Sở" msgid "Constant" msgstr "Bất Biến" msgid "Color Ramp Element" msgstr "Phần Tử Dốc Màu" msgid "Element defining a color at a position in the color ramp" msgstr "Phần tử chỉ định màu tại một vị trí trong dốc màu" msgid "Alpha" msgstr "Độ Đục" msgid "Set alpha of selected color stop" msgstr "Đặt alpha cho mốc dừng màu đã chọn" msgid "Set color of selected color stop" msgstr "Đặt màu cho mốc dừng màu đã chọn" msgid "Position" msgstr "Vị Trí" msgid "Set position of selected color stop" msgstr "Đặt vị trí của mốc dừng màu" msgid "Color Ramp Elements" msgstr "Phần Tử của Dốc Màu" msgid "Collection of Color Ramp Elements" msgstr "Bộ Sưu Tập các Yếu Tố Dốc Màu" msgid "Console Input" msgstr "Nhập Liệu Bàn Giao Tiếp" msgid "Input line for the interactive console" msgstr "Dòng nhập liệu cho bàn giao tiếp tương tác" msgctxt "Text" msgid "Line" msgstr "Dòng" msgid "Text in the line" msgstr "Văn bản trong dòng" msgid "Console line type when used in scrollback" msgstr "Loại dòng của bàn giao tiếp sử dụng khi cuộn trở lại" msgid "Output" msgstr "Đầu Ra" msgid "Input" msgstr "Đầu Vào" msgid "Error" msgstr "Lỗi/Sai Số" msgid "Constraint modifying the transformation of objects and bones" msgstr "Ràng buộc chỉnh sửa biến hóa của các đối tượng và xương" msgid "Constraint is the one being edited" msgstr "Ràng buộc là cái đang được biên soạn" msgid "Use the results of this constraint" msgstr "Sử dụng kết quả của ràng buộc này" msgid "Lin error" msgstr "Sai số tuyến tính" msgid "Amount of residual error in Blender space unit for constraints that work on position" msgstr "Lượng sai số tuyến tính thặng dư trong đơn vị không gian của Blender đối với những ràng buộc tác động đến vị trí" msgid "Rotation error" msgstr "Sai số xoay chiều" msgid "Amount of residual error in radians for constraints that work on orientation" msgstr "Lượng sai số thặng dư, trong radian, cho các ràng buộc tác động đến định hướng" msgid "Influence" msgstr "Ảnh Hưởng" msgid "Amount of influence constraint will have on the final solution" msgstr "Lượng ảnh hưởng của ràng buộc trong giải nghiệm cuối cùng" msgid "Override Constraint" msgstr "Vượt Quyền Ràng Buộc" msgid "In a local override object, whether this constraint comes from the linked reference object, or is local to the override" msgstr "Trong một đối tượng vượt quyền, hoặc là ràng buộc này đến từ đối tượng tham chiếu liên kết, hay là cục bộ đối với cái vượt quyền" msgid "Constraint has valid settings and can be evaluated" msgstr "Ràng buộc có sắp đặt hợp lệ và có thể tính toán nó" msgid "Disable" msgstr "Tắt" msgid "Enable/Disable Constraint" msgstr "Bật/Tắt Ràng Buộc" msgid "Constraint name" msgstr "Tên ràng buộc" msgid "Owner Space" msgstr "Không Gian của Chủ Nhân" msgid "Space that owner is evaluated in" msgstr "Không gian để tính toán chủ nhân" msgid "World Space" msgstr "Không Gian Thế Giới" msgid "The constraint is applied relative to the world coordinate system" msgstr "Áp dụng ràng buộc tương đối với hệ thống tọa độ thế giới" msgid "Custom Space" msgstr "Không Gian Tùy Chỉnh" msgid "The constraint is applied in local space of a custom object/bone/vertex group" msgstr "Ràng buộc được áp dụng trong không gian địa phương của một đối tượng/xương/nhóm điểm đỉnh tùy chỉnh" msgid "Pose Space" msgstr "Không Gian Tư Thế" msgid "The constraint is applied in Pose Space, the object transformation is ignored" msgstr "Áp dụng ràng buộc trong Không Gian Tư Thế, biến hóa của đối tượng sẽ bị bỏ qua" msgid "Local With Parent" msgstr "Cục Bộ Với Phụ Huynh" msgid "The constraint is applied relative to the rest pose local coordinate system of the bone, thus including the parent-induced transformation" msgstr "Ràng buộc được áp dụng tương đối với hệ thống tọa độ địa phương cho tư thế nghỉ của xương, và do đó bao gồm cả biến hóa do phụ huynh gây ra nữa" msgid "Local Space" msgstr "Không Gian Cục Bộ" msgid "The constraint is applied relative to the local coordinate system of the object" msgstr "Áp dụng ràng buộc tương đối với hệ thống tọa độ của đối tượng" msgid "Constraint's panel is expanded in UI" msgstr "Bảng ràng buộc được mở rộng trong Giao Diện" msgid "Object for Custom Space" msgstr "Đối Tượng cho Không Gian Tùy Chỉnh" msgid "Sub-Target" msgstr "Mục Tiêu Phụ" msgid "Armature bone, mesh or lattice vertex group, ..." msgstr "Xương của khung rối, nhóm điểm đỉnh của khung lưới hoặc lưới rào, ..." msgid "Target Space" msgstr "Không Gian của Mục Tiêu" msgid "Space that target is evaluated in" msgstr "Không gian mà mục tiêu được tính toán trong đó" msgid "The transformation of the target is evaluated relative to the world coordinate system" msgstr "Biến hóa của mục tiêu sẽ được tính toán tương đối với hệ tọa độ thế giới" msgid "The transformation of the target is evaluated relative to a custom object/bone/vertex group" msgstr "Biến hóa của mục tiêu sẽ được tính toán tương đối với hệ tọa độ thế giới đối tượng/xương/nhóm điểm đỉnh" msgid "The transformation of the target is only evaluated in the Pose Space, the target armature object transformation is ignored" msgstr "Biến hóa của mục tiêu chỉ được tính toán trong Không Gian Tư Thế. biến hóa của đối tượng khung rối của mục tiêu sẽ bị bỏ qua" msgid "The transformation of the target bone is evaluated relative to its rest pose local coordinate system, thus including the parent-induced transformation" msgstr "Biến hóa của xương mục tiêu được tính toán tương đối với hệ thống tọa độ địa phương cho tư thế nghỉ của nó, và do đó bao gồm cả biến hóa do phụ huynh gây ra nữa" msgid "The transformation of the target is evaluated relative to its local coordinate system" msgstr "Biến hóa của mục tiêu được tính toán tương đối với hệ tọa độ địa phương của nó" msgid "Local Space (Owner Orientation)" msgstr "Không Gian Cục Bộ (Định Hướng của Chủ Nhân)" msgid "The transformation of the target bone is evaluated relative to its local coordinate system, followed by a correction for the difference in target and owner rest pose orientations. When applied as local transform to the owner produces the same global motion as the target if the parents are still in rest pose." msgstr "Sự biến đổi của xương mục tiêu được đánh giá dựa trên hệ tọa độ cục bộ của nó, sau đó được điều chỉnh để bù đắp sự khác biệt trong định hướng giữa tư thế nghỉ của mục tiêu và tư thế nghỉ của chủ sở hữu. Khi được áp dụng như một phép biến hóa cục bộ cho chủ sở hữu thì nó tạo ra chuyển động toàn cục giống như mục tiêu nếu các phụ huynh vẫn ở trong tư thế nghỉ." msgid "Camera Solver" msgstr "Giải Nghiệm Máy Quay Phim" msgid "Follow Track" msgstr "Đi Theo Giám Sát" msgid "Object Solver" msgstr "Giải Nghiệm Đối Tượng" msgid "Copy Location" msgstr "Sao Chép Vị Trí" msgid "Copy the location of a target (with an optional offset), so that they move together" msgstr "Sao chép vị trí của mục tiêu (với một dịch chuyển riêng nếu muốn) để chúng di chuyển cùng với nhau" msgid "Copy Rotation" msgstr "Sao Chép Xoay Chiều" msgid "Copy the rotation of a target (with an optional offset), so that they rotate together" msgstr "Sao chép sự xoay chiều của mục tiêu (với dịch chuyển riêng nếu muốn) để chúng xoay cùng nhau" msgid "Copy Scale" msgstr "Sao Chép Tỷ Lệ" msgid "Copy the scale factors of a target (with an optional offset), so that they are scaled by the same amount" msgstr "Sao chép tỷ lệ của mục tiêu (với dịch chuyển riêng nếu muốn) để chúng có tỷ lệ tương đồng" msgid "Copy Transforms" msgstr "Sao Chép Biến Hóa" msgid "Copy all the transformations of a target, so that they move together" msgstr "Sao chép các biến hóa của một mục tiêu, hầu cho chúng di chuyển cùng với nhau" msgid "Limit Distance" msgstr "Khoảng Cách Giới Hạn" msgid "Restrict movements to within a certain distance of a target (at the time of constraint evaluation only)" msgstr "Hạn chế chuyển động trong khoảng cách nhất định từ một mục tiêu (chỉ tại thời điểm tính toán của ràng buộc mà thôi)" msgid "Limit Location" msgstr "Hạn Chế Vị Trí" msgid "Restrict movement along each axis within given ranges" msgstr "Hạn chế chuyển động dọc theo mỗi trục trong phạm vi đã cho" msgid "Limit Rotation" msgstr "Hạn Chế Xoay Chiều" msgid "Restrict rotation along each axis within given ranges" msgstr "Hạn chế độ xoay dọc theo mỗi trục trong phạm vi đã cho" msgid "Limit Scale" msgstr "Hạn Chế Tỷ Lệ" msgid "Restrict scaling along each axis with given ranges" msgstr "Hạn chế sự biến đổi tỷ lệ dọc theo mỗi trục trong phạm vi đã cho" msgid "Maintain Volume" msgstr "Duy Trì Thể Tích" msgid "Compensate for scaling one axis by applying suitable scaling to the other two axes" msgstr "Đền bù cho sự biến đổi tỷ lệ của một trục bằng cách áp dụng biến đổi tỷ lệ phù hợp cho hai trục kia" msgid "Transformation" msgstr "Biến Hóa" msgid "Use one transform property from target to control another (or same) property on owner" msgstr "Dùng một tính chất biến hóa từ mục tiêu để điều khiển một tính chất khác (hay cùng cái) của chủ nhân" msgid "Transform Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Biến Hóa" msgid "Look up the transformation matrix from an external file" msgstr "Tra cứu ma trận biến hóa từ một tập tin ở bên ngoài" msgid "Clamp To" msgstr "Siết Vào" msgid "Restrict movements to lie along a curve by remapping location along curve's longest axis" msgstr "Hạn chế chuyển động trên một đường cong bằng cách ánh xạ lại vị trí dọc theo trục dài nhất của đường cong" msgid "Damped Track" msgstr "Theo Dõi có Kiềm Chế" msgid "Point towards a target by performing the smallest rotation necessary" msgstr "Hướng về phía mục tiêu bằng cách xoay quanh với góc độ nhỏ nhất cần thiết" msgid "Inverse Kinematics" msgstr "Động Học Ngược (IK)" msgid "Control a chain of bones by specifying the endpoint target (Bones only)" msgstr "Điều khiển một dây chuyền các xương bằng cách xác định điểm cuối của mục tiêu (chỉ dành cho các Xương mà thôi)" msgid "Locked Track" msgstr "Giám Sát Chốt Chặt" msgid "Rotate around the specified ('locked') axis to point towards a target" msgstr "Xoay quanh trục nhất định ('chốt lại') để hướng về phía một mục tiêu" msgid "Spline IK" msgstr "Hàm Nối Trục IK" msgid "Align chain of bones along a curve (Bones only)" msgstr "Sắp hàng dây chuyền của các xương dọc theo một đường cong (chỉ dành cho Xương thôi)" msgid "Stretch To" msgstr "Kéo Giãn Tới" msgid "Stretch along Y-Axis to point towards a target" msgstr "Kéo giãn dọc theo Trục Y để hướng về phía mục tiêu" msgid "Track To" msgstr "Giám Sát Theo" msgid "Legacy tracking constraint prone to twisting artifacts" msgstr "Ràng buộc theo dõi cũ trước đây rất hay bị giả tượng xoắn vặn" msgid "Use transform property of target to look up pose for owner from an Action" msgstr "Dùng tính chất biến hóa của mục tiêu để tìm tư thế cho chủ nhân từ một Hành Động" msgid "Armature" msgstr "Khung Rối" msgid "Apply weight-blended transformation from multiple bones like the Armature modifier" msgstr "Áp dụng sự biến hóa pha trộn bằng trọng lượng từ nhiều xương như bộ điều chỉnh Khung Rối" msgid "Child Of" msgstr "Làm Con Cái" msgid "Make target the 'detachable' parent of owner" msgstr "Biến mục tiêu thành phụ huynh 'tháo lắp được' của chủ nhân" msgid "Floor" msgstr "Nền Sàn/Làm Tròn Xuống" msgid "Use position (and optionally rotation) of target to define a 'wall' or 'floor' that the owner cannot cross" msgstr "Sử dụng vị trí (và xoay chiều nếu cần) của mục tiêu để xác định một 'bức tường' hoặc 'sàn nền' mà chủ sở hữu không thể vượt qua được" msgid "Follow Path" msgstr "Đi theo Đường Dẫn" msgid "Use to animate an object/bone following a path" msgstr "Dùng để hoạt họa đối tượng/xương đi theo một đường di chuyển" msgid "Change pivot point for transforms (buggy)" msgstr "Đổi điểm tựa cho biến hóa (có nhiều lỗi trong phần mềm)" msgid "Shrinkwrap" msgstr "Co-Bọc" msgid "Restrict movements to surface of target mesh" msgstr "Hạn chế chỉ được chuyển động ở trên bề mặt của khung lưới mục tiêu" msgid "Action Constraint" msgstr "Ràng Buộc Hành Động" msgid "Map an action to the transform axes of a bone" msgstr "Ánh xạ một hành động sang biến hóa các trục của một xương" msgid "The constraining action" msgstr "Hành động bị ràng buộc" msgid "The slot identifies which sub-set of the Action is considered to be for this strip, and its name is used to find the right slot when assigning another Action" msgstr "Khe xác định tập hợp con nào của Hành Động được coi là dành cho dải này, và tên của nó được sử dụng để lùng tìm đúng khe khi ấn định một Hành Động khác" msgid "A number that identifies which sub-set of the Action is considered to be for this Action Constraint" msgstr "Một con số xác định tập hợp con nào của Hành động được coi là dành cho Ràng Buộc Hành Động này" msgid "The list of action slots suitable for this NLA strip" msgstr "Danh sách các khe hành động phù hợp với dải NLA này" msgid "Evaluation Time" msgstr "Thời Gian Tính Toán" msgid "Interpolates between Action Start and End frames" msgstr "Các nội suy giữa các khung hình Khởi Đầu và Cuối của Hành Động" msgid "Last frame of the Action to use" msgstr "Khung hình cuối của Hành Động để sử dụng" msgid "First frame of the Action to use" msgstr "Khung hình đầu tiên của Hành Động để sử dụng" msgid "The identifier of the most recently assigned action slot. The slot identifies which sub-set of the Action is considered to be for this constraint, and its identifier is used to find the right slot when assigning an Action." msgstr "ID của khe hành động được ấn định gần đây nhất. ID này xác định tập con nào của Hành Động sẽ được coi là dành cho ràng buộc này, và ID của nó được sử dụng để tìm đúng khe khi ấn định Hành Động." msgid "Maximum" msgstr "Tối Đa" msgid "Maximum value for target channel range" msgstr "Giá trị tối đa cho phạm vi của kênh mục tiêu" msgid "Minimum" msgstr "Tối Thiểu" msgid "Minimum value for target channel range" msgstr "Giá trị tối thiểu cho phạm vi của kênh mục tiêu" msgid "Mix Mode" msgstr "Chế Độ Hòa Trộn" msgid "Specify how existing transformations and the action channels are combined" msgstr "Chỉ định phương pháp các biến hóa hiện tại kết hợp với các kênh hành động" msgid "Replace the original transformation with the action channels" msgstr "Thay thế biến hóa ban đầu bằng các kênh hành động" msgid "Before Original (Full)" msgstr "Trước Bản Gốc (Toàn Phần)" msgid "Apply the action channels before the original transformation, as if applied to an imaginary parent in Full Inherit Scale mode. Will create shear when combining rotation and non-uniform scale." msgstr "Áp dụng các kênh hành động trước khi thực hiện biến hóa gốc, như thể được áp dụng cho một phụ huynh tưởng tượng trong chế độ Hoàn Toàn Thừa Kế Tỷ Lệ. Sẽ gây ra biến dạng xô nghiêng khi kết hợp xoay chiều và đổi tỉ lệ không đồng nhất." msgid "Before Original (Aligned)" msgstr "Trước Bản Gốc (Căn Chỉnh)" msgid "Apply the action channels before the original transformation, as if applied to an imaginary parent in Aligned Inherit Scale mode. This effectively uses Full for location and Split Channels for rotation and scale." msgstr "Áp dụng các kênh hành động trước khi thực hiện biến hóa gốc, như thể áp dụng cho một phụ huynh tưởng tượng trong chế độ Thừa Kế Tỷ Lệ Căn Chỉnh. Việc làm này hệ quả như sử dụng chế độ Hoàn Toàn cho vị trí và Tách Phân Kênh đối với xoay chiều và đổi tỉ lệ." msgid "Before Original (Split Channels)" msgstr "Trước Bản Gốc (Tách Phân Kênh)" msgid "Apply the action channels before the original transformation, handling location, rotation and scale separately" msgstr "Áp dụng các kênh hành động trước biến hóa gốc, xử lý vị trí, xoay chiều và tỷ lệ riêng biệt từng cái một" msgid "After Original (Full)" msgstr "Sau Bản Gốc (Toàn Phần)" msgid "Apply the action channels after the original transformation, as if applied to an imaginary child in Full Inherit Scale mode. Will create shear when combining rotation and non-uniform scale." msgstr "Áp dụng các kênh hành động sau biến hóa gốc, tương tự như việc áp dụng vào một con cái tưởng tượng trong chế độ Hoàn Toàn Thừa Kế Tỷ Lệ (Full Inherit Scale). Sẽ gây ra sự xô nghiêng khi kết hợp xoay chiều và đổi tỷ lệ bất đồng đều." msgid "After Original (Aligned)" msgstr "Sau Bản Gốc (Căn Chỉnh)" msgid "Apply the action channels after the original transformation, as if applied to an imaginary child in Aligned Inherit Scale mode. This effectively uses Full for location and Split Channels for rotation and scale." msgstr "Áp dụng các kênh hành động sau biến hóa gốc, tương tự như việc áp dụng vào một con cái tưởng tượng trong chế độ Hoàn Toàn Thừa Kế Tỷ Lệ (Full Inherit Scale). Việc làm này hệ quả như việc sử dụng Hoàn Toàn cho vị trí và sử dụng Tách Phân Kênh cho xoay chiều và đổi tỷ lệ." msgid "After Original (Split Channels)" msgstr "Sau Bản Gốc (Tách Phân Kênh)" msgid "Apply the action channels after the original transformation, handling location, rotation and scale separately" msgstr "Áp dụng các kênh hành động sau biến hóa gốc, xử lý vị trí, xoay chiều và tỷ lệ riêng biệt từng cái một" msgid "Target object" msgstr "Đối tượng mục tiêu" msgid "Transform Channel" msgstr "Kênh Biến Hóa" msgid "Transformation channel from the target that is used to key the Action" msgstr "Kênh biến hóa từ mục tiêu được sử dụng để tạo khung khóa của Hành Động" msgid "X Location" msgstr "Vị Trí X" msgid "Y Location" msgstr "Vị Trí Y" msgid "Z Location" msgstr "Vị Trí Z" msgid "X Rotation" msgstr "Xoay chiều X" msgid "Y Rotation" msgstr "Xoay chiều Y" msgid "Z Rotation" msgstr "Xoay chiều Z" msgid "X Scale" msgstr "Tỷ Lệ X" msgid "Y Scale" msgstr "Tỷ Lệ Y" msgid "Z Scale" msgstr "Tỷ Lệ Z" msgid "Object Action" msgstr "Hành Động của Đối Tượng" msgid "Bones only: apply the object's transformation channels of the action to the constrained bone, instead of bone's channels" msgstr "Chỉ dành cho xương: áp dụng các kênh biến hóa hành động của đối tượng sang xương bị ràng buộc, thay vì các kênh của xương" msgid "Use Evaluation Time" msgstr "Sử Dụng Thời Gian Tính Toán" msgid "Interpolate between Action Start and End frames, with the Evaluation Time slider instead of the Target object/bone" msgstr "Nội suy giữa các khung hình khởi đầu và cuối của hành động, dùng thanh trượt Thời Gian Tính Toán, thay vì dùng xương/đối tượng Mục Tiêu" msgid "Armature Constraint" msgstr "Ràng Buộc Khung Rối" msgid "Applies transformations done by the Armature modifier" msgstr "Áp dụng các biến hóa được thực hiện bởi bộ điều chỉnh Khung Rối" msgid "Targets" msgstr "Mục Tiêu" msgid "Target Bones" msgstr "Xương Mục Tiêu" msgid "Use Envelopes" msgstr "Dùng Phong Bao" msgid "Multiply weights by envelope for all bones, instead of acting like Vertex Group based blending. The specified weights are still used, and only the listed bones are considered." msgstr "Nhân trọng lượng bằng phong bao cho toàn bộ các xương, thay vì hành xử như sự pha trộn dựa trên Nhóm Điểm Đỉnh. Các trọng lượng chỉ định vẫn được sử dụng và chỉ các xương liệt kê mới được xem xét đến." msgid "Use Current Location" msgstr "Sử Dụng Địa Điểm Hiện Tại" msgid "Use the current bone location for envelopes and choosing B-Bone segments instead of rest position" msgstr "Dùng địa điểm xương hiện tại cho các phong bao và lựa chọn các phân đoạn của Xương-Dẻo thay vì vị trí nghỉ" msgid "Preserve Volume" msgstr "Bảo Tồn Thể Tích" msgid "Deform rotation interpolation with quaternions" msgstr "Nội suy xoay chiều biến dạng với Quatenion" msgid "Camera Solver Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giải Nghiệm Máy Quay Phim" msgid "Lock motion to the reconstructed camera movement" msgstr "Khóa chuyển động vào chuyển động được khôi phục lại của máy quay phim" msgid "Movie Clip to get tracking data from" msgstr "Đoạn Phim để lấy dữ liệu giám sát từ đó ra" msgid "Active Clip" msgstr "Đoạn Phim đang Hoạt Động" msgid "Use active clip defined in scene" msgstr "Dùng đoạn phim đang hoạt động định nghĩa trong cảnh" msgid "Child Of Constraint" msgstr "Ràng Buộc Làm Con Cái" msgid "Create constraint-based parent-child relationship" msgstr "Kiến Tạo quan hệ phụ huynh cơ sở ràng buộc" msgid "Inverse Matrix" msgstr "Ma Trận Đảo Nghịch" msgid "Transformation matrix to apply before" msgstr "Ma trận biến hóa cho áp dụng trước" msgid "Set Inverse Pending" msgstr "Đặt Chờ Đảo Ngược" msgid "Set to true to request recalculation of the inverse matrix" msgstr "Đặt là ĐÚNG để yêu cầu tái tính toán ma trận đảo ngược (phải chờ đợi để yêu cầu được thi hành)" msgid "Location X" msgstr "Vị Trí X" msgid "Use X Location of Parent" msgstr "Dùng Vị Trí X của Phụ Huynh" msgid "Location Y" msgstr "Vị Trí Y" msgid "Use Y Location of Parent" msgstr "Dùng Vị Trí Y của Phụ Huynh" msgid "Location Z" msgstr "Vị Trí Z" msgid "Use Z Location of Parent" msgstr "Dùng Vị Trí Z của Phụ Huynh" msgid "Rotation X" msgstr "Xoay Chiều X" msgid "Use X Rotation of Parent" msgstr "Dùng Xoay Chiều X của Phụ Huynh" msgid "Rotation Y" msgstr "Xoay Chiều Y" msgid "Use Y Rotation of Parent" msgstr "Dùng Xoay Chiều Y của Phụ Huynh" msgid "Rotation Z" msgstr "Xoay Chiều Z" msgid "Use Z Rotation of Parent" msgstr "Dùng Xoay Chiều Z của Phụ Huynh" msgid "Scale X" msgstr "Tỷ Lệ X" msgid "Use X Scale of Parent" msgstr "Dùng Tỷ Lệ X của Phụ Huynh" msgid "Scale Y" msgstr "Tỷ Lệ Y" msgid "Use Y Scale of Parent" msgstr "Dùng Tỷ Lệ Y của Phụ Huynh" msgid "Scale Z" msgstr "Tỷ Lệ Z" msgid "Use Z Scale of Parent" msgstr "Dùng Tỷ Lệ Z của Phụ Huynh" msgid "Clamp To Constraint" msgstr "Ràng Buộc Siết Vào" msgid "Constrain an object's location to the nearest point along the target path" msgstr "Ràng buộc một vị trí đối tượng đến điểm gần nhất trên đường mục tiêu" msgid "Main Axis" msgstr "Trục Chính" msgid "Main axis of movement" msgstr "Trục chính cho chuyển động" msgid "X" msgstr "X" msgid "Y" msgstr "Y" msgid "Z" msgstr "Z" msgid "Target Object (Curves only)" msgstr "Đối Tượng Mục Tiêu (duy Đường Cong)" msgid "Cyclic" msgstr "Tuần Hoàn" msgid "Treat curve as cyclic curve (no clamping to curve bounding box)" msgstr "Coi đường cong là tuần hoàn (không hạn chế trong khung hộp viền của đường cong)" msgid "Copy Location Constraint" msgstr "Sao Chép Vị Trí Ràng Buộc" msgid "Copy the location of the target" msgstr "Sao chép vị trí của mục tiêu" msgid "Head/Tail" msgstr "Đầu/Đuôi" msgid "Target along length of bone: Head is 0, Tail is 1" msgstr "Mục tiêu dọc theo chiều dài của xương: Đầu = 0, Đuôi = 1" msgid "Invert X" msgstr "Đảo Nghịch X" msgid "Invert the X location" msgstr "Đảo nghịch vị trí X" msgid "Invert Y" msgstr "Đảo Nghịch Y" msgid "Invert the Y location" msgstr "Đảo nghịch vị trí Y" msgid "Invert Z" msgstr "Đảo Nghịch Z" msgid "Invert the Z location" msgstr "Đảo nghịch vị trí Z" msgid "Follow B-Bone" msgstr "Đi theo Xương-Dẻo" msgid "Follow shape of B-Bone segments when calculating Head/Tail position" msgstr "Đi theo hình dạng của các đoạn Xương-Dẻo khi tính vị trí Đầu/Đuôi" msgid "Add original location into copied location" msgstr "Thêm vị trí gốc vào vị trí đã sao chép" msgid "Copy X" msgstr "Sao Chép X" msgid "Copy the target's X location" msgstr "Sao chép vị trí X của mục tiêu" msgid "Copy Y" msgstr "Sao Chép Y" msgid "Copy the target's Y location" msgstr "Sao chép vị trí Y của mục tiêu" msgid "Copy Z" msgstr "Sao Chép Z" msgid "Copy the target's Z location" msgstr "Sao chép vị trí Z của mục tiêu" msgid "Copy Rotation Constraint" msgstr "Ràng Buộc Sao Chép sự Xoay Chiều" msgid "Copy the rotation of the target" msgstr "Sao chép sự xoay chiều của mục tiêu" msgid "Euler Order" msgstr "Thứ Tự Euler" msgid "Explicitly specify the euler rotation order" msgstr "Xác định dứt khoát thứ tự xoay chiều euler" msgid "Euler using the default rotation order" msgstr "Euler sử dụng thứ tự xoay chiều mặc định" msgid "XYZ Euler" msgstr "Euler XYZ" msgid "Euler using the XYZ rotation order" msgstr "Euler sử dụng thứ tự xoay chiều XYZ" msgid "XZY Euler" msgstr "Euler XZY" msgid "Euler using the XZY rotation order" msgstr "Euler sử dụng thứ tự xoay chiều XZY" msgid "YXZ Euler" msgstr "Euler YXZ" msgid "Euler using the YXZ rotation order" msgstr "Euler sử dụng thứ tự xoay chiều YXZ" msgid "YZX Euler" msgstr "Euler YZX" msgid "Euler using the YZX rotation order" msgstr "Euler sử dụng thứ tự xoay chiều YZX" msgid "ZXY Euler" msgstr "Euler ZXY" msgid "Euler using the ZXY rotation order" msgstr "Euler sử dụng thứ tự xoay chiều ZXY" msgid "ZYX Euler" msgstr "Euler XYZ" msgid "Euler using the ZYX rotation order" msgstr "Euler sử dụng thứ tự xoay chiều ZYX" msgid "Invert the X rotation" msgstr "Đảo nghịch sự xoay chiều X" msgid "Invert the Y rotation" msgstr "Đảo nghịch sự xoay chiều Y" msgid "Invert the Z rotation" msgstr "Đảo nghịch sự xoay chiều Z" msgid "Specify how the copied and existing rotations are combined" msgstr "Xác định phương pháp kết hợp sự xoay chiều sao chép với sự xoay chiều hiện tại với nhau" msgid "Replace the original rotation with copied" msgstr "Thay thế sự xoay chiều gốc với sự xoay chiều sao chép" msgid "Add euler component values together" msgstr "Cộng các giá trị phần tử của euler lại" msgid "Before Original" msgstr "Trước Bản Gốc" msgid "Apply copied rotation before original, as if the constraint target is a parent" msgstr "Áp dụng sự xoay chiều sao chép trước, trước sự xoay chiều gốc, tương tự như ràng buộc mục tiêu là phụ huynh vậy" msgid "After Original" msgstr "Sau Bản Gốc" msgid "Apply copied rotation after original, as if the constraint target is a child" msgstr "Áp dụng sự xoay chiều sao chép sau, sau sự xoay chiều gốc, tương tự như ràng buộc mục tiêu là con cái vậy" msgid "Offset (Legacy)" msgstr "Dịch chuyển (Cũ)" msgid "Combine rotations like the original Offset checkbox. Does not work well for multiple axis rotations." msgstr "Kết hợp các xoay chiều giống như hộp kiểm Dịch Chuyển cũ. Không làm việc hiệu quả lắm đối với những xoay chiều đa trục." msgid "DEPRECATED: Add original rotation into copied rotation" msgstr "ĐÃ Lỗi THỜI: thêm sự xoay chiều gốc vào sự xoay chiều sao chép" msgid "Copy the target's X rotation" msgstr "Sao chép độ xoay X của mục tiêu" msgid "Copy the target's Y rotation" msgstr "Sao chép độ xoay Y của mục tiêu" msgid "Copy the target's Z rotation" msgstr "Sao chép độ xoay Z của mục tiêu" msgid "Copy Scale Constraint" msgstr "Sao Chép Ràng Buộc về Tỷ Lệ" msgid "Copy the scale of the target" msgstr "Sao chép tỷ lệ của mục tiêu" msgctxt "Constraint" msgid "Power" msgstr "Lũy Thừa" msgid "Raise the target's scale to the specified power" msgstr "Nâng tỷ lệ đích lên một lũy thừa chỉ định" msgctxt "Constraint" msgid "Additive" msgstr "Cộng" msgid "Use addition instead of multiplication to combine scale (2.7 compatibility)" msgstr "Sử dụng phép cộng thay vì nhân để kết hợp tỷ lệ (tương thích với 2.7)" msgid "Make Uniform" msgstr "Đồng Đều Hóa" msgid "Redistribute the copied change in volume equally between the three axes of the owner" msgstr "Phân bổ lại sự thay đổi sao chép trong thể tích đồng đều cho 3 trục của chủ sở hữu" msgid "Combine original scale with copied scale" msgstr "Kết hợp tỷ lệ gốc với tỷ lệ sao chép" msgid "Copy the target's X scale" msgstr "Sao chép tỷ lệ X của mục tiêu" msgid "Copy the target's Y scale" msgstr "Sao chép tỷ lệ Y của mục tiêu" msgid "Copy the target's Z scale" msgstr "Sao chép tỷ lệ Z của mục tiêu" msgid "Copy Transforms Constraint" msgstr "Sao Chép Ràng Buộc Biến Hóa" msgid "Copy all the transforms of the target" msgstr "Sao chép lại toàn bộ các biến hóa của mục tiêu" msgid "Specify how the copied and existing transformations are combined" msgstr "Xác định phương pháp kết hợp các biến hóa sao chép với các biến hóa hiện tại" msgid "Replace the original transformation with copied" msgstr "Thay thế biến hóa gốc với biến hóa sao chép" msgid "Apply copied transformation before original, using simple matrix multiplication as if the constraint target is a parent in Full Inherit Scale mode. Will create shear when combining rotation and non-uniform scale." msgstr "Áp dụng biến hóa sao chép trước bản gốc, sử dụng phép nhân ma trận đơn giản tựa như mục tiêu ràng buộc là phụ huynh trong chế độ Hoàn Toàn Thừa Kế Tỷ Lệ. Sẽ gây ra biến dạng xô nghiêng khi kết hợp xoay chiều và đổi tỷ lệ bất đồng đều." msgid "Apply copied transformation before original, as if the constraint target is a parent in Aligned Inherit Scale mode. This effectively uses Full for location and Split Channels for rotation and scale." msgstr "Áp dụng biến hóa sao chép trước bản gốc, tương tự như mục tiêu ràng buộc là phụ huynh trong chế độ Thừa Kế Tỷ Lệ Căn Chỉnh. Việc làm này hệ quả như việc sử dụng Hoàn Toàn (Full) cho vị trí và sử dụng Tách Phân Kênh (Split Channels) cho xoay chiều và tỷ lệ." msgid "Apply copied transformation before original, handling location, rotation and scale separately, similar to a sequence of three Copy constraints" msgstr "Áp dụng biến hóa sao chép trước bản gốc, xử lý vị trí, xoay chiều và tỷ lệ riêng biệt từng cái một, tương tự như một chuỗi lần lượt ba ràng buộc Sao Chép vậy" msgid "Apply copied transformation after original, using simple matrix multiplication as if the constraint target is a child in Full Inherit Scale mode. Will create shear when combining rotation and non-uniform scale." msgstr "Áp dụng biến hóa sao chép sau bản gốc, sử dụng phép nhân ma trận đơn giản như thể mục tiêu ràng buộc là một con cái ở chế độ Hoàn Toàn Thừa Kế Tỷ Lệ. Sẽ gây ra sự xô nghiêng khi kết hợp xoay chiều và đổi tỷ lệ bất đồng đều." msgid "Apply copied transformation after original, as if the constraint target is a child in Aligned Inherit Scale mode. This effectively uses Full for location and Split Channels for rotation and scale." msgstr "Áp dụng biến hóa sao chép sau bản gốc, như thể mục tiêu ràng buộc là một con cái ở chế độ Thừa Kế Tỷ Lệ Căn Chỉnh. Việc làm này hệ quả như việc sử dụng Hoàn Toàn cho vị trí và sử dụng Tách Phân Kênh (Split Channels) cho xoay chiều và tỷ lệ." msgid "Apply copied transformation after original, handling location, rotation and scale separately, similar to a sequence of three Copy constraints" msgstr "Áp dụng biến hóa sao chép sau bản gốc, xử lý vị trí, xoay chiều và tỷ lệ riêng biệt từng cái một, tương tự như một chuỗi lần lượt ba ràng buộc Sao Chép (Copy) vậy" msgid "Remove Target Shear" msgstr "Xóa Xô Nghiêng ở Mục Tiêu" msgid "Remove shear from the target transformation before combining" msgstr "Loại bỏ sự xô nghiêng ra khỏi biến hóa của mục tiêu trước khi kết hợp" msgid "Damped Track Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giám Sát có Kiềm Chế" msgid "Point toward target by taking the shortest rotation path" msgstr "Hướng về phía mục tiêu bằng đường xoay ngắn nhất" msgid "Track Axis" msgstr "Trục Giám Sát" msgid "Axis that points to the target object" msgstr "Trục hướng vào đối tượng mục tiêu" msgid "Floor Constraint" msgstr "Ràng Buộc Nền Sàn" msgid "Use the target object for location limitation" msgstr "Dùng đối tượng mục tiêu để hạn chế vị trí" msgid "Floor Location" msgstr "Vị Trí của Nền Sàn" msgid "Location of target that object will not pass through" msgstr "Vị trí của mục tiêu mà đối tượng sẽ không thể xuyên qua được" msgid "Offset of floor from object origin" msgstr "Dịch chuyển của đáy từ tọa độ gốc của đối tượng" msgid "Use Rotation" msgstr "Dùng Độ Xoay" msgid "Use the target's rotation to determine floor" msgstr "Dùng độ xoay của mục tiêu để xác định đáy" msgid "Follow Path Constraint" msgstr "Ràng Buộc Đi theo Đường Dẫn" msgid "Lock motion to the target path" msgstr "Khóa chuyển động vào đường dẫn mục tiêu" msgid "Forward Axis" msgstr "Trục Hướng Trước" msgid "Axis that points forward along the path" msgstr "Trục hướng về phía trước, dọc theo đường đi" msgid "Offset from the position corresponding to the time frame" msgstr "Dịch chuyển từ vị trí tương ứng với thời gian của khung hình" msgid "Offset Factor" msgstr "Hệ Số Dịch Chuyển" msgid "Percentage value defining target position along length of curve" msgstr "Giá trị phần trăm dùng để xác định vị trí mục tiêu dọc theo chiều dài của đường cong" msgid "Target Curve object" msgstr "Đường Cong Mục Tiêu" msgid "Up Axis" msgstr "Trục Đứng" msgid "Axis that points upward" msgstr "Trục hướng dựng đứng" msgid "Follow Curve" msgstr "Đi Theo Đường Cong" msgid "Object will follow the heading and banking of the curve" msgstr "Đối tượng sẽ đi theo hướng và góc xoay nghiêng của đường cong" msgid "Object is scaled by the curve radius" msgstr "Đối tượng được tỷ lệ hóa bởi bán kính của đường cong" msgid "Fixed Position" msgstr "Vị Trí Cố Định" msgid "Object will stay locked to a single point somewhere along the length of the curve regardless of time" msgstr "Đối tượng sẽ đứng im tại một vị trí nào đó dọc theo chiều dài của đường cong, bất kể thời gian" msgid "Follow Track Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giám Sát Chuyển Động" msgid "Lock motion to the target motion track" msgstr "Khóa chuyển động vào giám sát chuyển động của mục tiêu" msgid "Camera" msgstr "Máy Quay Phim" msgid "Camera to which motion is parented (if empty active scene camera is used)" msgstr "Máy quay phim với chuyển động đã được phụ huynh hóa (nếu bỏ trống thì sẽ sử dụng máy quay phim đang hoạt động trong cảnh)" msgid "Depth Object" msgstr "Đối Tượng định Độ Sâu" msgid "Object used to define depth in camera space by projecting onto surface of this object" msgstr "Đối tượng dùng để xác định độ sâu trong không gian của máy quay phim bằng cách phóng chiếu lên bề mặt của đối tượng này" msgid "How the footage fits in the camera frame" msgstr "Đoạn phim sẽ được đặt khít vừa vào khung hình của máy quay phim như thế nào" msgid "Movie tracking object to follow (if empty, camera object is used)" msgstr "Đối tượng giám sát phim để đi theo (nếu bỏ trống thì sẽ dùng máy quay phim)" msgctxt "MovieClip" msgid "Track" msgstr "Dấu Giám Sát" msgid "Movie tracking track to follow" msgstr "Dấu giám sát phim để đi theo" msgid "3D Position" msgstr "Vị Trí 3D" msgid "Use 3D position of track to parent to" msgstr "Phụ huynh hóa vào vị trí 3D của giám sát" msgid "Undistort" msgstr "Chưa Biến Dạng" msgid "Parent to undistorted position of 2D track" msgstr "Phụ huynh hóa với vị trí chưa biến dạng của giám sát 2D" msgid "Attribute Name" msgstr "Tên Thuộc Tính" msgid "Domain Type" msgstr "Thể Loại Phạm Vi" msgid "Sample Index" msgstr "Lấy Mẫu Chỉ Số" msgid "Kinematic Constraint" msgstr "Ràng Buộc Động Học" msgid "Chain Length" msgstr "Chiều Dài của Dây Chuyền" msgid "How many bones are included in the IK effect - 0 uses all bones" msgstr "Số lượng xương bao gồm trong hiệu ứng IK - số 0 nghĩa là dùng toàn bộ các xương" msgid "Radius of limiting sphere" msgstr "Bán kính của khối cầu giới hạn" msgid "IK Type" msgstr "Loại IK" msgid "Copy Pose" msgstr "Sao Chép Tư Thế" msgid "Maximum number of solving iterations" msgstr "Số lần tối đa lặp lại quá trình giải nghiệm" msgid "Limit Mode" msgstr "Chế Độ Giới Hạn" msgid "Distances in relation to sphere of influence to allow" msgstr "Khoảng cách cho phép tương đối với khối cầu ảnh hưởng" msgid "Inside" msgstr "Bên Trong" msgid "The object is constrained inside a virtual sphere around the target object, with a radius defined by the limit distance" msgstr "Đối tượng bị ràng buộc bên trong một khối cầu ảo bao quanh đối tượng mục tiêu, với bán kính được xác định bằng khoảng cách hạn chế" msgid "Outside" msgstr "Bên Ngoài" msgid "The object is constrained outside a virtual sphere around the target object, with a radius defined by the limit distance" msgstr "Đối tượng bị ràng buộc bên ngoài một khối cầu ảo bao quanh đối tượng mục tiêu, với bán kính được xác định bằng khoảng cách hạn chế" msgid "On Surface" msgstr "Trên Bề Mặt" msgid "The object is constrained on the surface of a virtual sphere around the target object, with a radius defined by the limit distance" msgstr "Đối tượng bị ràng buộc trên bề mặt của một hình cầu ảo bao quanh đối tượng mục tiêu, với bán kính được xác định bằng khoảng cách hạn chế" msgid "Lock X Pos" msgstr "Khóa Vị Trí X" msgid "Constraint position along X axis" msgstr "Vị trí ràng buộc dọc theo trục X" msgid "Lock Y Pos" msgstr "Khóa Vị Trí Y" msgid "Constraint position along Y axis" msgstr "Vị trí ràng buộc dọc theo trục Y" msgid "Lock Z Pos" msgstr "Khóa Vị Trí Z" msgid "Constraint position along Z axis" msgstr "Vị trí ràng buộc dọc theo trục Z" msgid "Lock X Rotation" msgstr "Khóa Xoay Chiều X" msgid "Constraint rotation along X axis" msgstr "Ràng buộc sự xoay chiều dọc theo trục X" msgid "Lock Y Rotation" msgstr "Khóa Xoay Chiều Y" msgid "Constraint rotation along Y axis" msgstr "Ràng buộc sự xoay chiều dọc theo trục Y" msgid "Lock Z Rotation" msgstr "Khóa Xoay Chiều Z" msgid "Constraint rotation along Z axis" msgstr "Ràng buộc sự xoay chiều dọc theo trục Z" msgid "Orientation Weight" msgstr "Trọng Lượng Định Hướng" msgid "For Tree-IK: Weight of orientation control for this target" msgstr "Dành cho Cây-IK: Trọng Lượng của điều khiển định hướng đối với mục tiêu này" msgid "Pole Angle" msgstr "Góc Độ Cực" msgid "Pole rotation offset" msgstr "Mức dịch chuyển xoay chiều của cực" msgid "Pole Sub-Target" msgstr "Cực Mục Tiêu Phụ" msgid "Pole Target" msgstr "Cực Mục Tiêu" msgid "Object for pole rotation" msgstr "Đối tượng cực xoay chiều" msgid "Axis Reference" msgstr "Trục theo Tham Chiếu" msgid "Constraint axis Lock options relative to Bone or Target reference" msgstr "Ràng buộc tùy chọn Khóa trục vào tham chiếu Xương hay Mục Tiêu" msgid "Bone" msgstr "Xương" msgid "Chain follows position of target" msgstr "Dây chuyền đi theo vị trí của mục tiêu" msgid "Chain follows rotation of target" msgstr "Dây chuyền đi theo sự xoay chiều của mục tiêu" msgid "Enable IK Stretching" msgstr "Cho Phép IK Kéo Giãn" msgid "Use Tail" msgstr "Dùng Đuôi" msgid "Include bone's tail as last element in chain" msgstr "Bao gồm phần đuôi của xương như yếu tố cuối cùng trong dây chuyền" msgid "For Tree-IK: Weight of position control for this target" msgstr "Dành cho Cây IK: Trọng Lượng điều khiển vị trí đối với mục tiêu này" msgid "Limit Distance Constraint" msgstr "Ràng Buộc Khoảng Cách Giới Hạn" msgid "Limit the distance from target object" msgstr "Khoảng cách giới hạn từ đối tượng mục tiêu" msgid "Affect Transform" msgstr "Tác Động Biến Hóa" msgid "Transforms are affected by this constraint as well" msgstr "Các biến hóa cũng sẽ bị ràng buộc này tác động nữa" msgid "Limit Location Constraint" msgstr "Ràng Buộc Hạn Chế Vị Trí" msgid "Limit the location of the constrained object" msgstr "Hạn chế vị trí của đối tượng bị ràng buộc" msgid "Maximum X" msgstr "X Tối Đa" msgid "Highest X value to allow" msgstr "Giá trị X cao nhất cho phép" msgid "Maximum Y" msgstr "Y Tối Đa" msgid "Highest Y value to allow" msgstr "Giá trị Y cao nhất cho phép" msgid "Maximum Z" msgstr "Z Tối Đa" msgid "Highest Z value to allow" msgstr "Giá trị Z cao nhất cho phép" msgid "Minimum X" msgstr "X Tối Thiểu" msgid "Lowest X value to allow" msgstr "Giá trị X thấp nhất cho phép" msgid "Minimum Y" msgstr "Y Tối Thiểu" msgid "Lowest Y value to allow" msgstr "Giá trị Y thấp nhất cho phép" msgid "Minimum Z" msgstr "Z Tối Thiểu" msgid "Lowest Z value to allow" msgstr "Giá trị Z thấp nhất cho phép" msgid "Use the maximum X value" msgstr "Dùng giá trị tối đa X" msgid "Use the maximum Y value" msgstr "Dùng giá trị tối đa Y" msgid "Use the maximum Z value" msgstr "Dùng giá trị tối đa Z" msgid "Use the minimum X value" msgstr "Dùng giá trị tối thiểu X" msgid "Use the minimum Y value" msgstr "Dùng giá trị tối thiểu Y" msgid "Use the minimum Z value" msgstr "Dùng giá trị tối thiểu Z" msgid "Transform tools are affected by this constraint as well" msgstr "Các công cụ biến hóa cũng sẽ bị ràng buộc này tác động đến nữa" msgid "Limit Rotation Constraint" msgstr "Ràng Buộc Hạn Chế Độ Xoay" msgid "Limit the rotation of the constrained object" msgstr "Hạn chế độ xoay của đối tượng bị ràng buộc" msgid "Upper X angle bound" msgstr "Giới hạn trên của góc X" msgid "Upper Y angle bound" msgstr "Giới hạn trên của góc Y" msgid "Upper Z angle bound" msgstr "Giới hạn trên của góc Z" msgid "Lower X angle bound" msgstr "Giới hạn dưới của góc X" msgid "Lower Y angle bound" msgstr "Giới hạn dưới của góc Y" msgid "Lower Z angle bound" msgstr "Giới hạn dưới của góc Z" msgid "Legacy Behavior" msgstr "Hành Xử Cũ" msgid "Limit X" msgstr "Giới Hạn X" msgid "Limit Y" msgstr "Giới Hạn Y" msgid "Limit Z" msgstr "Giới Hạn Z" msgid "Limit Size Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giới Hạn Kích Thước" msgid "Limit the scaling of the constrained object" msgstr "Hạn chế tỷ lệ của đối tượng bị ràng buộc" msgid "Locked Track Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giám Sát Chốt Chặt" msgid "Point toward the target along the track axis, while locking the other axis" msgstr "Hướng về phía mục tiêu dọc theo trục giám sát, trong khi khóa trục khác lại" msgid "Locked Axis" msgstr "Trục bị Khóa" msgid "Maintain Volume Constraint" msgstr "Ràng Buộc Duy Trì Thể Tích" msgid "Maintain a constant volume along a single scaling axis" msgstr "Duy trì thể tích bất biến dọc theo một trục tỷ lệ hóa" msgid "Free Axis" msgstr "Trục Tự Do" msgid "The free scaling axis of the object" msgstr "Trục không đổi tỷ lệ của đối tượng" msgid "The way the constraint treats original non-free axis scaling" msgstr "Phương pháp mà ràng buộc đối xử với tỷ lệ gốc của trục bị ràng buộc (không tự do)" msgid "Strict" msgstr "Nghiêm Ngặt" msgid "Volume is strictly preserved, overriding the scaling of non-free axes" msgstr "Thể tích được bảo tồn bất suy suyển, vượt quyền cả sự tỷ lệ hóa của các trục bị ràng buộc (không tự do)" msgid "Uniform" msgstr "Đồng Đều" msgid "Volume is preserved when the object is scaled uniformly. Deviations from uniform scale on non-free axes are passed through." msgstr "Thể tích sẽ được bảo toàn khi vật thể được đổi tỷ lệ đồng đều. Bỏ qua các thiên lệch khác với tỷ lệ đồng đều trên các trục không tự do." msgid "Single Axis" msgstr "Đơn Trục" msgid "Volume is preserved when the object is scaled only on the free axis. Non-free axis scaling is passed through." msgstr "Thể tích sẽ được bảo toàn khi vật thể chỉ được đổi tỷ lệ trên trục tự do mà thôi. Bỏ qua tỷ lệ hóa của trục không tự do." msgid "Volume of the bone at rest" msgstr "Thể tích xương khi ở trạng thái nghỉ" msgid "Object Solver Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giải Nghiệm của Đối Tượng (Object Solver Constraint)" msgid "Lock motion to the reconstructed object movement" msgstr "Khóa chuyển động vào chuyển động đã tái dựng của đối tượng" msgid "Movie tracking object to follow" msgstr "Đối tượng trong phim để theo đuổi" msgid "Pivot Constraint" msgstr "Ràng Buộc Điểm Tựa" msgid "Rotate around a different point" msgstr "Xoay quanh một điểm khác" msgid "Offset of pivot from target (when set), or from owner's location (when Fixed Position is off), or the absolute pivot point" msgstr "Dịch chuyển của điểm tựa từ mục tiêu (nếu có), hoặc từ vị trí của chủ nhân (khi không sử dụng Vị Trí Cố Định), hoặc điểm tựa tuyết đối" msgid "Enabled Rotation Range" msgstr "Phạm Vi Xoay Chiều Sử Dụng" msgid "Rotation range on which pivoting should occur" msgstr "Phạm vi cho xoay quanh điểm tựa" msgid "Use the pivot point in every rotation" msgstr "Dùng điểm tựa trong mỗi vòng quay" msgid "-X Rotation" msgstr "Xoay Chiều -X" msgid "Use the pivot point in the negative rotation range around the X-axis" msgstr "Dùng phạm vi âm của trục X khi xoay quanh điểm tựa" msgid "-Y Rotation" msgstr "Xoay Chiều -Y" msgid "Use the pivot point in the negative rotation range around the Y-axis" msgstr "Dùng phạm vi âm của trục Y khi xoay quanh điểm tựa" msgid "-Z Rotation" msgstr "Xoay Chiều -Z" msgid "Use the pivot point in the negative rotation range around the Z-axis" msgstr "Dùng phạm vi âm của trục Z khi xoay quanh điểm tựa" msgid "Use the pivot point in the positive rotation range around the X-axis" msgstr "Dùng phạm vi dương của trục X khi xoay quanh điểm tựa" msgid "Use the pivot point in the positive rotation range around the Y-axis" msgstr "Dùng phạm vi dương của trục Y khi xoay quanh điểm tựa" msgid "Use the pivot point in the positive rotation range around the Z-axis" msgstr "Dùng phạm vi dương của trục Z khi xoay quanh điểm tựa" msgid "Target Object, defining the position of the pivot when defined" msgstr "Đối Tượng Mục Tiêu sẽ làm điểm tựa sau khi đã định nghĩa" msgid "Use Relative Offset" msgstr "Dùng Dịch Chuyển Tương Đối" msgid "Offset will be an absolute point in space instead of relative to the target" msgstr "Vị trí dịch chuyển sẽ là một điểm tuyệt đối trong không gian, thay vì tương đối với mục tiêu" msgid "Shrinkwrap Constraint" msgstr "Ràng Buộc Co-Bọc" msgid "Create constraint-based shrinkwrap relationship" msgstr "Kiến tạo quan hệ co-bọc trên cơ sở ràng buộc" msgid "Face Cull" msgstr "Loại Bỏ Mặt" msgid "Stop vertices from projecting to a face on the target when facing towards/away" msgstr "Ngăn ngừa việc phóng chiếu các điểm đỉnh vào một mặt trên mục tiêu khi đối mặt hoặc quay đi" msgid "No culling" msgstr "Không loại trừ" msgid "Front" msgstr "Trước" msgid "No projection when in front of the face" msgstr "Không dự phóng khi đứng trước mặt" msgid "Back" msgstr "Đằng Sau" msgid "No projection when behind the face" msgstr "Không dự phóng khi đứng sau mặt" msgid "Distance to Target" msgstr "Khoảng Cách đến Mục Tiêu" msgid "Project Axis" msgstr "Trục Phóng Chiếu" msgid "Axis constrain to" msgstr "Trục để ràng buộc vào" msgid "Axis Space" msgstr "Không Gian Trục" msgid "Space for the projection axis" msgstr "Không gian cho trục dự phóng" msgid "Project Distance" msgstr "Khoảng Cách Phóng Chiếu" msgid "Limit the distance used for projection (zero disables)" msgstr "Giới hạn khoảng cách sử dụng cho quá trình phóng chiếu (đặt = 0 để tắt)" msgid "Shrinkwrap Type" msgstr "Kiểu Co-Bọc" msgid "Select type of shrinkwrap algorithm for target position" msgstr "Chọn thuật toán co-bọc cho vị trí mục tiêu" msgid "Nearest Surface Point" msgstr "Điểm Gần Nhất Trên Bề Mặt" msgid "Shrink the location to the nearest target surface" msgstr "Thu nhỏ vị trí về bề mặt mục tiêu gần nhất" msgid "Project" msgstr "Phóng Chiếu" msgid "Shrink the location to the nearest target surface along a given axis" msgstr "Thu nhỏ vị trí về bề mặt mục tiêu gần nhất dọc theo trục đã cho" msgid "Nearest Vertex" msgstr "Đỉnh Gần Nhất" msgid "Shrink the location to the nearest target vertex" msgstr "Thu Nhỏ vị trí về điểm đỉnh mục tiêu gần nhất" msgid "Target Normal Project" msgstr "Phóng Chiếu theo Pháp Tuyến của Mục Tiêu" msgid "Shrink the location to the nearest target surface along the interpolated vertex normals of the target" msgstr "Thu Nhỏ vị trí về bề mặt mục tiêu gần nhất, dọc theo các pháp tuyến điểm đỉnh được nội suy của mục tiêu" msgid "Target Mesh object" msgstr "Khung Lưới Mục Tiêu" msgid "Axis that is aligned to the normal" msgstr "Trục đã căn chỉnh với pháp tuyến" msgid "Invert Cull" msgstr "Đảo Ngược Loại Bỏ" msgid "When projecting in the opposite direction invert the face cull mode" msgstr "Khi phóng chiếu theo hướng ngược lại, đảo ngược chế độ loại bỏ mặt" msgid "Project Opposite" msgstr "Phóng Chiếu Đối Diện" msgid "Project in both specified and opposite directions" msgstr "Phóng chiếu trong cả hai chiều hướng, chỉ định và đối diện" msgid "Align Axis To Normal" msgstr "Căn Chỉnh Trục theo Pháp Tuyến" msgid "Align the specified axis to the surface normal" msgstr "Căn chỉnh trục chỉ định theo pháp tuyến của bề mặt" msgid "Snap Mode" msgstr "Chế Độ Bám Dính" msgid "Select how to constrain the object to the target surface" msgstr "Chọn phương pháp ràng buộc đối tượng vào bề mặt mục tiêu" msgid "The point is constrained to the surface of the target object, with distance offset towards the original point location" msgstr "Điểm được ràng buộc vào bề mặt của đối tượng mục tiêu, với khoảng cách dịch chuyển về phía vị trí của điểm gốc" msgid "The point is constrained to be inside the target object" msgstr "Điểm được ràng buộc để nằm bên trong đối tượng mục tiêu" msgid "The point is constrained to be outside the target object" msgstr "Điểm được ràng buộc để nằm bên ngoài đối tượng mục tiêu" msgid "Outside Surface" msgstr "Nằm Ngoài Bề Mặt" msgid "The point is constrained to the surface of the target object, with distance offset always to the outside, towards or away from the original location" msgstr "Điểm được ràng buộc vào bề mặt của đối tượng mục tiêu, với khoảng cách dịch chuyển luôn luôn ra bên ngoài, về phía hoặc rời khỏi vị trí gốc" msgid "The point is constrained to the surface of the target object, with distance offset applied exactly along the target normal" msgstr "Điểm được ràng buộc với bề mặt của đối tượng, với khoảng cách dịch chuyển được áp dụng chính xác dọc theo pháp tuyến của mục tiêu" msgid "Spline IK Constraint" msgstr "Ràng Buộc IK Hàm Nối Trục" msgid "Align 'n' bones along a curve" msgstr "Sắp hàng một số 'n' các xương dọc theo một đường cong" msgid "Volume Variation" msgstr "Dao Động Thể Tích" msgid "Factor between volume variation and stretching" msgstr "Hệ số giữa dao động của thể tích và độ kéo giãn" msgid "Volume Variation Maximum" msgstr "Dao Động Thể Tích Tối Đa" msgid "Maximum volume stretching factor" msgstr "Hệ số kéo giãn thể tích tối đa" msgid "Volume Variation Minimum" msgstr "Dao Động Thể Tích Tối Thiểu" msgid "Minimum volume stretching factor" msgstr "Hệ số kéo giãn thể tích tối thiểu" msgid "Volume Variation Smoothness" msgstr "Độ Mềm Mại của Dao Động Thể Tích" msgid "Strength of volume stretching clamping" msgstr "Độ hãm mức kéo giãn thể tích" msgid "How many bones are included in the chain" msgstr "Số lượng xương kết nối trong dây chuyền" msgid "Joint Bindings" msgstr "Kết Buộc Khớp Nối" msgid "(EXPERIENCED USERS ONLY) The relative positions of the joints along the chain, as percentages" msgstr "(CHỈ DÀNH CHO NGƯỜI DÙNG CÓ KINH NGHIỆM) Vị trí tương đối của các khớp nối trong dây chuyền được biểu thị là các phần trăm" msgid "Curve that controls this relationship" msgstr "Đường cong điều khiển mối quan hệ này" msgid "Use Volume Variation Maximum" msgstr "Dao Động Thể Tích Tối Đa" msgid "Use upper limit for volume variation" msgstr "Sử dụng giới hạn trên đối với dao động thể tích" msgid "Use Volume Variation Minimum" msgstr "Dao Động Thể Tích Tối Thiểu" msgid "Use lower limit for volume variation" msgstr "Dùng giới hạn dưới đối với dao động thể tích" msgid "Chain Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Dây Chuyền" msgid "Offset the entire chain relative to the root joint" msgstr "Dịch chuyển toàn bộ dây chuyền tương đối với khớp nối gốc" msgid "Use Curve Radius" msgstr "Dùng Bán Kính Đường Cong" msgid "Average radius of the endpoints is used to tweak the X and Z Scaling of the bones, on top of XZ Scale mode" msgstr "Ngoài việc sử dụng Tỷ Lệ XZ, dùng bán kính trung bình của các điểm đầu để hiệu chỉnh Tỷ Lệ trục X và Z của các xương" msgid "Even Divisions" msgstr "Phân Chia Đều" msgid "Ignore the relative lengths of the bones when fitting to the curve" msgstr "Khi sắp xếp theo đường cong, bỏ qua độ dài tương đối của xương" msgid "Use Original Scale" msgstr "Sử Dụng Tỷ Lệ Gốc" msgid "Apply volume preservation over the original scaling" msgstr "Áp dụng sự bảo tồn thể tích dùng tỷ lệ gốc" msgid "XZ Scale Mode" msgstr "Chế Độ Đổi Tỷ Lệ XZ" msgid "Method used for determining the scaling of the X and Z axes of the bones" msgstr "Phương pháp để xác định tỷ lệ trục X và Z của các xương" msgid "Don't scale the X and Z axes" msgstr "Không đổi tỷ lệ trục X và Z" msgid "Bone Original" msgstr "Nguyên Gốc của Xương" msgid "Use the original scaling of the bones" msgstr "Dùng tỷ lệ gốc của các xương" msgid "Inverse Scale" msgstr "Đảo Nghịch Tỷ Lệ" msgid "Scale of the X and Z axes is the inverse of the Y-Scale" msgstr "Tỷ lệ của trục X và Z là đảo nghịch của Tỷ Lệ-Y" msgid "Volume Preservation" msgstr "Giữ Nguyên Thể Tích" msgid "Scale of the X and Z axes are adjusted to preserve the volume of the bones" msgstr "Tỷ lệ của trục X và Z được điều chỉnh để duy trì thể tích của xương" msgid "Y Scale Mode" msgstr "Chế Độ Tỷ Lệ Hóa Y" msgid "Method used for determining the scaling of the Y axis of the bones, on top of the shape and scaling of the curve itself" msgstr "Phương pháp sử dụng để xác định tỷ lệ trục Y của xương, tức cái được tính thêm trên hình dạng và tỷ lệ của bản thân đường cong" msgid "Don't scale in the Y axis" msgstr "Không được tỷ lệ hóa theo trục Y" msgid "Fit Curve" msgstr "Khít Vừa Đường Cong" msgid "Scale the bones to fit the entire length of the curve" msgstr "Tỷ lệ hóa các xương cho khít với toàn bộ chiều dài của đường cong" msgid "Use the original Y scale of the bone" msgstr "Sử dụng tỷ lệ Y nguyên gốc của xương" msgid "Stretch To Constraint" msgstr "Ràng Buộc Kéo Giãn Tới" msgid "Stretch to meet the target object" msgstr "Kéo giãn để tiếp cận đối tượng mục tiêu" msgid "Keep Axis" msgstr "Trục Giữ Nguyên" msgid "The rotation type and axis order to use" msgstr "Kiểu xoay chiều và thứ tự trục sử dụng" msgid "XZ" msgstr "XZ" msgid "Rotate around local X, then Z" msgstr "Xoay quanh trục X địa phương, sau đó Z" msgid "ZX" msgstr "ZX" msgid "Rotate around local Z, then X" msgstr "Xoay quanh trục Z địa phương, sau đó X" msgid "Swing" msgstr "Đung Đưa" msgid "Use the smallest single axis rotation, similar to Damped Track" msgstr "Sử dụng sự xoay chiều nhỏ nhất trên một đơn trục, tương tự như Theo Dõi có Kiềm Chế (Damped Track)" msgid "Original Length" msgstr "Chiều Dài Gốc" msgid "Length at rest position" msgstr "Chiều dài (khoảng cách) đến vị trí của tư thế nghỉ" msgid "Maintain the object's volume as it stretches" msgstr "Duy trì thể tích trong khi đối tượng bị kéo giãn" msgid "Track To Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giám Sát Theo (Track To Constraint)" msgid "Aim the constrained object toward the target" msgstr "Nhắm đối tượng bị ràng buộc vào mục tiêu" msgid "Target Z" msgstr "Z của Mục Tiêu" msgid "Target's Z axis, not World Z axis, will constrain the Up direction" msgstr "Trục Z của đối tượng đích, không phải trục Z của Thế Giới, sẽ điều hướng hướng Lên" msgid "Transform Cache Constraint" msgstr "Ràng Buộc Bộ Nhớ Đệm Biến Hóa" msgid "Look up transformation from an external file" msgstr "Tra cứu biến hóa từ một tập tin bên ngoài" msgid "Cache File" msgstr "Tập Tin Bộ Nhớ Đệm" msgid "Path to the object in the Alembic archive used to lookup the transform matrix" msgstr "Đường dẫn đến đối tượng trong kho Alembic dùng để tra cứu ma trận biến hóa" msgid "Transformation Constraint" msgstr "Ràng Buộc Biến Hóa" msgid "Map transformations of the target to the object" msgstr "Ánh xạ các biến hóa của mục tiêu đến đối tượng" msgid "From Maximum X" msgstr "Từ Tối Đa X" msgid "Top range of X axis source motion" msgstr "Phạm vi cao nhất của nguồn chuyển động trên trục X" msgid "From Maximum Y" msgstr "Từ Tối Đa Y" msgid "Top range of Y axis source motion" msgstr "Phạm vi cao nhất của nguồn chuyển động trên trục Y" msgid "From Maximum Z" msgstr "Từ Tối Đa Z" msgid "Top range of Z axis source motion" msgstr "Phạm vi cao nhất của nguồn chuyển động trên trục Z" msgid "From Minimum X" msgstr "Từ Tối Thiểu X" msgid "Bottom range of X axis source motion" msgstr "Phạm vi thấp nhất của nguồn chuyển động trên trục X" msgid "From Minimum Y" msgstr "Từ Tối Thiểu Y" msgid "Bottom range of Y axis source motion" msgstr "Phạm vi thấp nhất của nguồn chuyển động trên trục Y" msgid "From Minimum Z" msgstr "Từ Tối Thiểu Z" msgid "Bottom range of Z axis source motion" msgstr "Phạm vi thấp nhất của nguồn chuyển động trên trục Z" msgid "From Mode" msgstr "Từ Chế Độ" msgid "Specify the type of rotation channels to use" msgstr "Xác định thể loại kênh xoay chiều sử dụng" msgid "Auto Euler" msgstr "Euler Tự Động" msgid "Euler using the rotation order of the target" msgstr "Euler sử dụng thứ tự xoay chiều của mục tiêu" msgid "Quaternion rotation" msgstr "Xoay Chiều Quatenion" msgid "Swing and X Twist" msgstr "Đung Đưa và Xoắn Vặn X" msgid "Decompose into a swing rotation to aim the X axis, followed by twist around it" msgstr "Phân tích thành sự xoay chiều đung đưa nhắm vào trục X, tiếp theo bằng động tác xoắn vặn quanh nó" msgid "Swing and Y Twist" msgstr "Đung Đưa và Xoắn Vặn Y" msgid "Decompose into a swing rotation to aim the Y axis, followed by twist around it" msgstr "Phân tích thành sự xoay chiều lắc (đong đưa) nhắm vào trục Y, tiếp theo bằng động tác xoắn vặn quanh nó" msgid "Swing and Z Twist" msgstr "Đung Đưa và Xoắn Vặn Z" msgid "Decompose into a swing rotation to aim the Z axis, followed by twist around it" msgstr "Phân tích thành sự xoay chiều lắc (đong đưa) nhắm vào trục Z, tiếp theo bằng động tác xoắn vặn quanh nó" msgid "Map From" msgstr "Ánh Xạ Từ" msgid "The transformation type to use from the target" msgstr "Thể biến hóa từ mục tiêu sử dụng" msgid "Location" msgstr "Vị Trí" msgid "Map To" msgstr "Ánh Xạ Tới" msgid "The transformation type to affect on the constrained object" msgstr "Kiểu biến hóa ảnh hưởng đến đối tượng ràng buộc" msgid "Map To X From" msgstr "Ánh Xạ Tới X Từ" msgid "The source axis constrained object's X axis uses" msgstr "Trục nguồn mà trục X của đối tượng bị ràng buộc sử dụng" msgid "Map To Y From" msgstr "Ánh Xạ Tới Y Từ" msgid "The source axis constrained object's Y axis uses" msgstr "Trục nguồn mà trục Y của đối tượng bị ràng buộc sử dụng" msgid "Map To Z From" msgstr "Ánh Xạ Tới Z Từ" msgid "The source axis constrained object's Z axis uses" msgstr "Trục nguồn mà trục Z của đối tượng bị ràng buộc sử dụng" msgid "Location Mix Mode" msgstr "Chế Độ Hòa Trộn Vị Trí" msgid "Specify how to combine the new location with original" msgstr "Xác định phương pháp để kết hợp vị trí mới với vị trí ban đầu" msgid "Replace component values" msgstr "Thay thế các giá trị phần tử" msgid "Add component values together" msgstr "Cộng các giá trị phần tử lại với nhau" msgid "Rotation Mix Mode" msgstr "Chế Độ Hòa Trộn Độ Xoay Chiều" msgid "Specify how to combine the new rotation with original" msgstr "Xác định phương pháp để kết hợp góc độ xoay chiều mới với xoay chiều ban đầu" msgid "Apply new rotation before original, as if it was on a parent" msgstr "Áp dụng độ xoay chiều mới trước, trước giá trị gốc, giống như làm trên một phụ huynh vậy" msgid "Apply new rotation after original, as if it was on a child" msgstr "Áp dụng độ xoay chiều mới sau, sau giá trị gốc, giống như làm trên một phần tử con cái vậy" msgid "Scale Mix Mode" msgstr "Chế Độ Hòa Trộn Tỷ Lệ" msgid "Specify how to combine the new scale with original" msgstr "Xác định phương pháp để kết hợp tỷ lệ mới với tỷ lệ ban đầu" msgid "Multiply component values together" msgstr "Nhân các giá trị phần tử với nhau" msgid "To Order" msgstr "Đến Thứ Tự" msgid "Explicitly specify the output euler rotation order" msgstr "Xác định dứt khoát thứ tự xoay chiều euler kết thúc (ở đầu ra)" msgid "To Maximum X" msgstr "Đến Tối Đa X" msgid "Top range of X axis destination motion" msgstr "Phạm vi cao nhất của chuyển động ở đích trên trục X" msgid "To Maximum Y" msgstr "Đến Tối Đa Y" msgid "Top range of Y axis destination motion" msgstr "Phạm vi cao nhất của chuyển động ở đích trên trục Y" msgid "To Maximum Z" msgstr "Đến Tối Đa Z" msgid "Top range of Z axis destination motion" msgstr "Phạm vi cao nhất của chuyển động ở đích trên trục Z" msgid "To Minimum X" msgstr "Đến Tối Thiểu X" msgid "Bottom range of X axis destination motion" msgstr "Phạm vi thấp nhất của chuyển động ở đích trên trục X" msgid "To Minimum Y" msgstr "Đến Tối Thiểu Y" msgid "Bottom range of Y axis destination motion" msgstr "Phạm vi thấp nhất của chuyển động ở đích trên trục Y" msgid "To Minimum Z" msgstr "Đến Tối Thiểu Z" msgid "Bottom range of Z axis destination motion" msgstr "Phạm vi thấp nhất của chuyển động ở đích trên trục Z" msgid "Extrapolate Motion" msgstr "Chuyển Động Ngoại Suy" msgid "Extrapolate ranges" msgstr "Phạm vi ngoại suy" msgid "Constraint Target" msgstr "Mục Tiêu Ràng Buộc" msgid "Target object for multi-target constraints" msgstr "Đối tượng mục tiêu cho những ràng buộc đa mục tiêu" msgid "Constraint Target Bone" msgstr "Xương Mục Tiêu của Ràng Buộc" msgid "Target bone for multi-target constraints" msgstr "Xương mục tiêu dành cho các ràng buộc đa mục tiêu" msgid "Target armature bone" msgstr "Xương của khung rối mục tiêu" msgid "Target armature" msgstr "Khung Rối mục tiêu" msgid "Blend Weight" msgstr "Trọng Lượng Pha Trộn" msgid "Blending weight of this bone" msgstr "Trọng lượng pha trộn của xương này" msgid "Curve in a curve mapping" msgstr "Đường cong trong ánh xạ đường cong" msgid "Points" msgstr "Điểm" msgid "Point of a curve used for a curve mapping" msgstr "Điểm của đường cong sử dụng cho ánh xạ đường cong" msgid "Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm" msgid "Curve interpolation at this point: Bézier or vector" msgstr "Nội suy đường cong tại điểm này: Bézier hay véctơ" msgid "Auto Handle" msgstr "Tay Cầm Tự Động" msgid "Auto-Clamped Handle" msgstr "Tay Cầm Tự Động Hạn Định" msgid "Vector Handle" msgstr "Tay Cầm Véctơ" msgid "X/Y coordinates of the curve point" msgstr "Tọa độ X/Y của điểm đường cong" msgid "Selection state of the curve point" msgstr "Trạng thái lựa chọn của điểm đường cong" msgid "Curve Map Point" msgstr "Điểm Ánh Xạ Đường Cong" msgid "Collection of Curve Map Points" msgstr "Bộ Sưu Tập các Điểm Ánh Xạ Đường Cong" msgid "Curve mapping to map color, vector and scalar values to other values using a user defined curve" msgstr "Ánh xạ đường cong để ánh xạ các giá trị màu sắc, vector và vô hướng sang các giá trị khác dùng một đường cong do người dùng định nghĩa" msgid "Black Level" msgstr "Mức Độ Đen" msgid "For RGB curves, the color that black is mapped to" msgstr "Đối với các đường cong RGB, màu sắc mà màu đen sẽ được ánh xạ thành" msgid "Clip Max X" msgstr "Cắt Xén X Tối Đa" msgid "Clip Max Y" msgstr "Cắt Xén Y Tối Đa" msgid "Clip Min X" msgstr "Cắt Xén X Tối Thiểu" msgid "Clip Min Y" msgstr "Cắt Xén Y Tối Thiểu" msgctxt "Curve" msgid "Extend" msgstr "Nới Dài" msgid "Extrapolate the curve or extend it horizontally" msgstr "Ngoại suy đường cong hoặc nới dài nó theo chiều ngang" msgctxt "Curve" msgid "Horizontal" msgstr "Theo Chiều Ngang" msgctxt "Curve" msgid "Extrapolated" msgstr "Ngoại Suy" msgid "Tone" msgstr "Sắc Thái" msgid "Tone of the curve" msgstr "Sắc thái của đường cong" msgid "Standard" msgstr "Tiêu Chuẩn" msgid "Combined curve is applied to each channel individually, which may result in a change of hue" msgstr "Đường cong kết hợp được áp dụng cho từng cá nhân kênh riêng lẻ, tức cái có thể dẫn đến sự thay đổi sắc màu (hue)" msgid "Filmlike" msgstr "Tựa Phim" msgid "Keeps the hue constant" msgstr "Giữ sắc màu bất biến" msgid "Clip" msgstr "Cắt Xén" msgid "Force the curve view to fit a defined boundary" msgstr "Buộc góc nhìn của đường cong khít vừa vào một ranh giới đã định" msgid "White Level" msgstr "Mức Độ Trắng" msgid "For RGB curves, the color that white is mapped to" msgstr "Cho các đường cong RGB, màu sắc mà màu trắng được ánh xạ thành" msgid "Curve Paint Settings" msgstr "Sắp Đặt Đường Cong của Bút Sơn" msgid "Corner Angle" msgstr "Góc Độ của Đỉnh" msgid "Angles above this are considered corners" msgstr "Những góc độ lớn hơn giá trị này được gọi là góc đỉnh" msgid "Type of curve to use for new strokes" msgstr "Loại đường cong sử dụng cho những nét vẽ mới" msgid "Poly" msgstr "Đa Giác" msgid "Bézier" msgstr "Bezier" msgid "Depth" msgstr "Chiều/Độ Sâu" msgid "Method of projecting depth" msgstr "Phương pháp biểu thị độ sâu" msgid "Cursor" msgstr "Con Trỏ" msgid "Surface" msgstr "Bề Mặt" msgid "Tolerance" msgstr "Dung Sai" msgid "Allow deviation for a smoother, less precise line" msgstr "Cho phép độ lệch để đường nét được êm ái hơn, không quá chính xác" msgid "Method" msgstr "Phương Pháp" msgid "Curve fitting method" msgstr "Phương pháp phù hợp hóa đường cong" msgid "Refit" msgstr "Tái Khớp/Chỉnh Lại" msgid "Incrementally refit the curve (high quality)" msgstr "Dần dần sửa lại đường cong theo phép gia tăng (chất lượng cao)" msgid "Split" msgstr "Tách Phân" msgid "Split the curve until the tolerance is met (fast)" msgstr "Tách phân đường cong cho đến khi thỏa mãn mức sai số thì thôi (nhanh)" msgid "Radius Max" msgstr "Bán Kính Tối Đa" msgid "Radius to use when the maximum pressure is applied (or when a tablet isn't used)" msgstr "Bán kính sử dụng khi áp lực tối đa được áp dụng (hoặc khi không dùng bảng vẽ)" msgid "Radius Min" msgstr "Bán Kính Tối Thiểu" msgid "Minimum radius when the minimum pressure is applied (also the minimum when tapering)" msgstr "Bán kính tối thiểu khi áp lực tối thiểu được áp dụng (đồng thời là giá trị nhỏ nhất khi vuốt thon)" msgid "Taper factor for the radius of each point along the curve" msgstr "Hệ số vuốt thon cho bán kính của mỗi điểm trên đường cong" msgid "Offset the stroke from the surface" msgstr "Dịch chuyển nét vẽ khỏi bề mặt" msgid "Plane" msgstr "Bình Diện" msgid "Plane for projected stroke" msgstr "Bình diện để dự phóng nét vẽ lên" msgid "Normal to Surface" msgstr "Trực Giao với Bề Mặt" msgid "Draw in a plane perpendicular to the surface" msgstr "Vẽ trong mặt phẳng vuông góc với bề mặt" msgid "Tangent to Surface" msgstr "Tiếp Tuyến với Bề Mặt" msgid "Draw in the surface plane" msgstr "Vẽ trên mặt phẳng bề mặt" msgid "Draw in a plane aligned to the viewport" msgstr "Vẽ trong một mặt phẳng thẳng hàng với cổng nhìn" msgid "Detect Corners" msgstr "Phát Hiện Góc" msgid "Detect corners and use non-aligned handles" msgstr "Phát hiện các góc và sử dụng các tay cầm ngoài cái thẳng hàng" msgid "Absolute Offset" msgstr "Dịch Chuyển Tuyệt Đối" msgid "Apply a fixed offset (don't scale by the radius)" msgstr "Áp dụng một dịch chuyển cố định (không dùng bán kính để đổi tỷ lệ)" msgid "Map tablet pressure to curve radius" msgstr "Ánh xạ áp lực của bảng vẽ đến bán kính đường cong" msgid "Project Onto Selected" msgstr "Phóng Chiếu Lên cái Đã Chọn" msgid "Project the strokes only onto selected objects" msgstr "Duy phóng chiếu các nét vẽ lên những đối tượng đã chọn" msgid "Only First" msgstr "Duy Điểm Đầu" msgid "Use the start of the stroke for the depth" msgstr "Dùng điểm đầu của nét vẽ cho chiều sâu" msgid "Curve Point" msgstr "Điểm của Đường Cong" msgid "Curve control point" msgstr "Điểm điều khiển đường cong" msgid "Index of this point" msgstr "Chỉ số của điểm này" msgid "Radius" msgstr "Bán Kính" msgid "Profile Path editor used to build a profile path" msgstr "Trình biên soạn Đường Dẫn Mặt Cắt Ngang sử dụng để xây dựng một đường dẫn mặt cắt" msgid "Profile control points" msgstr "Điểm điều khiển mặt cắt ngang" msgctxt "Mesh" msgid "Preset" msgstr "Sắp Đặt Sẵn" msgctxt "Mesh" msgid "Line" msgstr "Đường Nét" msgctxt "Mesh" msgid "Support Loops" msgstr "Hỗ Trợ Đường Vòng" msgid "Loops on each side of the profile" msgstr "Đường vòng ở mỗi bên của mặt cắt ngang" msgctxt "Mesh" msgid "Cornice Molding" msgstr "Khuôn Gờ" msgctxt "Mesh" msgid "Crown Molding" msgstr "Khuôn Chóp" msgctxt "Mesh" msgid "Steps" msgstr "Số/Phân/Bước" msgid "A number of steps defined by the segments" msgstr "Số bậc thang được xác định bởi số phân đoạn" msgid "Segments" msgstr "Số/Phân Đoạn" msgid "Segments sampled from control points" msgstr "Số phân đoạn được lấy mẫu từ các điểm điều khiển" msgid "Force the path view to fit a defined boundary" msgstr "Ép góc nhìn đường dẫn khít vào biên giới đã định" msgid "Sample Even Lengths" msgstr "Lấy Mẫu Chiều Dài Đồng Đều" msgid "Sample edges with even lengths" msgstr "Lấy mẫu các cạnh với chiều dài đồng đều" msgid "Sample Straight Edges" msgstr "Lấy Mẫu Cạnh Thẳng Hàng" msgid "Sample edges with vector handles" msgstr "Lấy mẫu các cạnh với tay cầm véctơ" msgid "Point of a path used to define a profile" msgstr "Điểm của một đường dẫn sử dụng để định nghĩa một mặt cắt" msgid "First Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm Thứ Nhất" msgid "Path interpolation at this point" msgstr "Nội suy đường dẫn tại điểm này" msgid "Free Handle" msgstr "Tay Cầm Tự Do" msgid "Aligned Free Handles" msgstr "Tay Cầm Tự Do Thẳng Hàng" msgid "Second Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm Thứ Hai" msgid "X/Y coordinates of the path point" msgstr "Tọa độ X/Y của điểm trên đường dẫn" msgid "Selection state of the path point" msgstr "Trạng thái lựa chọn của điểm trên đường dẫn" msgid "Profile Point" msgstr "Điểm Mặt Cắt" msgid "Collection of Profile Points" msgstr "Bộ Sưu Tập các Điểm của Mặt Cắt" msgid "Curve Slice" msgstr "Cắt Lát bằng Đường Cong" msgid "A single curve from a curves data-block" msgstr "Một đường cong từ khối dữ liệu đường cong" msgid "First Point Index" msgstr "Chỉ Số của Điểm Đầu Tiên" msgid "The index of this curve's first control point" msgstr "Chỉ số của điểm điều khiển đầu tiên của đường cong này" msgid "Index of this curve" msgstr "Chỉ số của đường cong này" msgid "Control points of the curve" msgstr "Số điểm điều khiển của đường cong" msgid "Number of Points" msgstr "Số Điểm" msgid "Number of control points in the curve" msgstr "Số điểm điều khiển của đường cong" msgid "Curve Splines" msgstr "Các Chốt Trục" msgid "Collection of curve splines" msgstr "Bộ sưu tập các chốt trục" msgid "Active Spline" msgstr "Chốt Trục đang Hoạt Động" msgid "Active curve spline" msgstr "Chốt trục đang hoạt động" msgid "Dependency Graph" msgstr "Đồ Thị Phụ Thuộc" msgid "IDs" msgstr "Các Chỉ Danh/ID" msgid "All evaluated data-blocks" msgstr "Toàn bộ các khối dữ liệu đã được tính toán" msgid "Evaluation mode" msgstr "Chế Độ Tính Toán" msgid "Viewport" msgstr "Cổng Nhìn" msgid "Viewport non-rendered mode" msgstr "Chế độ phi kết xuất của cổng nhìn" msgid "Render" msgstr "Kết Xuất" msgid "Object Instances" msgstr "Các Thực Thể" msgid "All object instances to display or render (Warning: Only use this as an iterator, never as a sequence, and do not keep any references to its items)" msgstr "Toàn bộ các thực thể sẽ hiển thị hoặc kết xuất (CẢNH BÁO: Chỉ sử dụng cái này làm tuần hoàn viên (iterator) mà thôi, không bao giờ sử dụng nó là một chuỗi tuần tự cả, và chớ giữ bất kỳ một tham chiếu nào đến các phần tử của nó)" msgid "Evaluated objects in the dependency graph" msgstr "Các đối tượng được tính toán trong đồ thị phụ thuộc" msgid "Scene" msgstr "Cảnh" msgid "Original scene dependency graph is built for" msgstr "Cảnh gốc mà đồ thị phụ thuộc được xây dựng cho" msgid "Scene at its evaluated state" msgstr "Cảnh ở trạng thái đã được tính toán" msgid "Updates" msgstr "Những Cập Nhật" msgid "Updates to data-blocks" msgstr "Những cập nhật đến các khối dữ liệu" msgid "View Layer" msgstr "Tầng Góc Nhìn" msgid "Original view layer dependency graph is built for" msgstr "Tầng Góc Nhìn gốc mà đồ thị phụ thuộc được xây dựng cho" msgid "View layer at its evaluated state" msgstr "Tầng góc nhìn ở trạng thái đã được tính toán" msgid "Dependency Graph Object Instance" msgstr "Thực Thể trong Đồ Thị Phụ Thuộc" msgid "Extended information about dependency graph object iterator (Warning: All data here is 'evaluated' one, not original .blend IDs)" msgstr "Thông tin mở rộng về tuần hoàn viên đối tượng của đồ thị phụ thuộc (Cảnh báo: Toàn bộ các dữ liệu ở đây chỉ là những cái được 'đánh giá' mà thôi, không phải là các chỉ danh ID gốc của .blend)" msgid "Instance Object" msgstr "Thực Thể" msgid "Evaluated object which is being instanced by this iterator" msgstr "Đối tượng được tuần hoàn viên này thực thể hóa thành sau khi đã ước tính" msgid "Is Instance" msgstr "Là Bản Sao" msgid "Denotes if the object is generated by another object" msgstr "Biểu thị rằng đối tượng có phải đã được sinh tạo bởi một đối tượng khác hay không" msgid "Generated Matrix" msgstr "Ma Trận Sinh Tạo" msgid "Generated transform matrix in world space" msgstr "Ma Trận biến hóa sinh tạo trong không gian thế giới" msgid "Evaluated object the iterator points to" msgstr "Đối tượng đã được tính toán mà tuần hoàn viên đang chỉ vào" msgid "Generated Coordinates" msgstr "Tọa Độ được Phát Sinh" msgid "Generated coordinates in parent object space" msgstr "Những tọa độ được phát sinh trong không gian của đối tượng phụ huynh" msgid "If the object is an instance, the parent object that generated it" msgstr "Nếu đối tượng là một thực thể thì là đối tượng phụ huynh đã sinh tạo ra nó" msgid "Particle System" msgstr "Hệ Thống Hạt" msgid "Evaluated particle system that this object was instanced from" msgstr "Hệ thống hạt mà đối tượng này đã được thực thể hóa thành sau khi đã được tính toán" msgid "Persistent ID" msgstr "ID Bất Biến" msgid "Persistent identifier for inter-frame matching of objects with motion blur" msgstr "Định danh bất biến để so sánh các đối tượng có chuyển động mờ nhòe ở khoảng giữa các khung hình" msgid "Instance Random ID" msgstr "ID Ngẫu Nhiên của Thực thể" msgid "Random id for this instance, typically for randomized shading" msgstr "Chỉ danh (id) ngẫu nhiên cho thực thể này, điển hình là sử dụng trong việc tô bóng ngẫu nhiên" msgid "Show Particles" msgstr "Hiển Thị Hạt" msgid "Particles part of the object should be visible in the render" msgstr "Phần hạt của đối tượng phải nhìn thấy được trong kết xuất" msgid "Show Self" msgstr "Hiển Thị Bản Thân" msgid "The object geometry itself should be visible in the render" msgstr "Bản thân hình học của đối tượng phải nhìn thấy được trong kết xuất" msgid "UV Coordinates" msgstr "Tọa Độ UV" msgid "UV coordinates in parent object space" msgstr "Tọa độ UV trong không gian của phụ huynh" msgid "Dependency Graph Update" msgstr "Cập Nhật của Đồ Thị Trực Thuộc" msgid "Information about ID that was updated" msgstr "Thông tin về chỉ danh (ID) đã được cập nhật" msgid "ID" msgstr "ID" msgid "Updated data-block" msgstr "Khối dữ liệu đã cập nhật" msgid "Geometry" msgstr "Hình Học" msgid "Object geometry is updated" msgstr "Hình học của đối tượng đã được cập nhật" msgid "Shading" msgstr "Tô Bóng" msgid "Object shading is updated" msgstr "Tô bóng của đối tượng đã được cập nhật" msgid "Transform" msgstr "Biến Hóa" msgid "Object transformation is updated" msgstr "Biến hóa của đối tượng đã được cập nhật" msgid "Safe Areas" msgstr "Vùng An Toàn" msgid "Safe areas used in 3D view and the sequencer" msgstr "Vùng an toàn trong góc nhìn 3D và trong Trình Phối Hình" msgid "Action Safe Margins" msgstr "Lề An Toàn cho Hành Động" msgid "Safe area for general elements" msgstr "Vùng an toàn cho các thành phần phổ thông" msgid "Center Action Safe Margins" msgstr "Lề An Toàn cho vùng Hành Động Trung Tâm" msgid "Safe area for general elements in a different aspect ratio" msgstr "Vùng an toàn cho các phần tử nói chung trong một tỷ lệ khung hình khác" msgid "Title Safe Margins" msgstr "Mép Lề An Toàn của Tựa Đề" msgid "Safe area for text and graphics" msgstr "Vùng an toàn cho văn bản và đồ họa" msgid "Center Title Safe Margins" msgstr "Lề An Toàn cho Tiêu Đề Trung Tâm" msgid "Safe area for text and graphics in a different aspect ratio" msgstr "Vùng an toàn cho văn bản và đồ họa trong một tỷ lệ khung hình khác" msgid "Settings for filtering the channels shown in animation editors" msgstr "Những sắp đặt để thanh lọc các kênh được hiển thị trong các trình biên soạn hoạt họa" msgid "Filtering Collection" msgstr "Thanh Lọc Bộ Sưu Tập" msgid "Collection that included object should be a member of" msgstr "Bộ sưu tập chứa đối tượng đáng phải là một thành viên của nó" msgid "F-Curve Name Filter" msgstr "Thanh Lọc Tên Đường Cong-F" msgid "F-Curve live filtering string" msgstr "Đường Cong-F trực tuyến thanh lọc văn bản" msgid "Name Filter" msgstr "Thanh Lọc Tên" msgid "Live filtering string" msgstr "Trực tuyến thanh lọc văn bản" msgid "Display Armature" msgstr "Hiển Thị Khung Rối" msgid "Include visualization of armature related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến khung rối" msgid "Display Cache Files" msgstr "Hiển Thị Tập Tin Bộ Đệm Nhớ" msgid "Include visualization of cache file related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa trực quan dữ liệu hoạt họa liên quan trong tập tin bộ đệm nhớ" msgid "Display Camera" msgstr "Hiển Thị Máy Quay Phim" msgid "Include visualization of camera related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến máy quay phim" msgid "Display Curve" msgstr "Hiển Thị Đường Cong" msgid "Include visualization of curve related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến đường cong" msgid "Show Data-Block Filters" msgstr "Hiển Thị Thanh Lọc Khối Dữ Liệu" msgid "Show options for whether channels related to certain types of data are included" msgstr "Hiển thị các tùy chọn để giúp quyết định xem những kênh liên quan đến các dữ liệu nhất định nào đó có được bao gồm hay không" msgid "Variable Fallback As Error" msgstr "Biến Số thành Lỗi" msgid "Include drivers that relied on any fallback values for their evaluation in the Only Show Errors filter, even if the driver evaluation succeeded" msgstr "Bao gồm cả các trình điều vận vốn dựa vào bất kỳ giá trị dự phòng nào để đánh giá chúng trong thanh lọc Duy Hiển Thị Lỗi, ngay cả khi tính toán của trình điều vận là thành công đi chăng nữa" msgid "Collapse Summary" msgstr "Thu Tóm Tắt Lại" msgid "Collapse summary when shown, so all other channels get hidden (Dope Sheet editors only)" msgstr "Thu tóm tắt lại khi hiển thị, hầu cho toàn bộ các kênh khác đều được ẩn giấu đi (chỉ dành cho Bảng Hành Động)" msgid "Display Grease Pencil" msgstr "Hiển Thị Bút Chì Dầu" msgid "Include visualization of Grease Pencil related animation data and frames" msgstr "Bao gồm sự hình dung dữ liệu và các khung hình hoạt họa liên quan đến Bút Chì Dầu" msgid "Display Hair" msgstr "Hiển Thị Tóc" msgid "Include visualization of hair related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến tóc" msgid "Show Hidden" msgstr "Hiển Thị cái Ẩn Khuất" msgid "Include channels from objects/bone that are not visible" msgstr "Bao gồm các kênh từ những đối tượng/xương không thấy được" msgid "Display Lattices" msgstr "Hiển Thị Lưới Rào" msgid "Include visualization of lattice related animation data" msgstr "Bao gồm sự hình dung dữ liệu hoạt họa liên quan đến lưới rào" msgid "Display Light" msgstr "Hiển Thị Nguồn Sáng" msgid "Include visualization of light related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến nguồn sáng" msgid "Display Line Style" msgstr "Hiển Thị Phong Cách Đường Nét" msgid "Include visualization of Line Style related Animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa của dữ liệu hoạt họa liên quan đến Phong Cách Đường Nét" msgid "Display Material" msgstr "Hiển Thị Nguyên Vật Liệu" msgid "Include visualization of material related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến nguyên vật liệu" msgid "Display Meshes" msgstr "Hiển Thị Khung Lưới" msgid "Include visualization of mesh related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến khung lưới" msgid "Display Metaball" msgstr "Hiển Thị Siêu Cầu" msgid "Include visualization of metaball related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến siêu cầu" msgid "Include Missing NLA" msgstr "Bao Gồm cả NLA bị Thất Lạc" msgid "Include animation data-blocks with no NLA data (NLA editor only)" msgstr "Hiển thị khối dữ liệu hoạt họa không có (mất/thất lạc) dữ liệu NLA nữa (duy trình biên Trình Biên Trình Biên Soạn NLA mà thôi)" msgid "Display Modifier Data" msgstr "Hiển Thị Dữ Liệu Bộ Điều Chỉnh" msgid "Include visualization of animation data related to data-blocks linked to modifiers" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến khối dữ liệu kết nối với bộ điều chỉnh" msgid "Display Movie Clips" msgstr "Hiển Thị các Đoạn Phim" msgid "Include visualization of movie clip related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa trực quan dữ liệu hoạt họa liên quan đến đoạn phim" msgid "Display Node" msgstr "Hiển Thị Nút" msgid "Include visualization of node related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến nút" msgid "Only Show Errors" msgstr "Duy Hiển Thị các Lỗi Lầm" msgid "Only include F-Curves and drivers that are disabled or have errors" msgstr "Chỉ bao gồm các Đường Cong-F và các điều vận đã bị tắt hoặc có lỗi" msgid "Only Show Selected" msgstr "Duy Hiển Thị cái đã Được Chọn" msgid "Only include channels relating to selected objects and data" msgstr "Chỉ bao gồm các kênh liên quan đến đối tượng và dữ liệu đã được chọn mà thôi" msgid "Only Show Slot of Active Object" msgstr "Duy Hiển Thị Ô của Đối Tượng Đang Hoạt Động" msgid "Only show the slot of the active Object. Otherwise show all the Action's Slots" msgstr "Chỉ hiển thị khe của Đối Tượng đang hoạt động. Nếu không thì hiển thị toàn bộ các Khe của Hành Động" msgid "Display Particle" msgstr "Hiển Thị Hạt" msgid "Include visualization of particle related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến hạt" msgid "Display Point Cloud" msgstr "Hiển Thị Đám Mây Điểm" msgid "Include visualization of point cloud related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến đám mây điểm" msgid "Display Scene" msgstr "Hiển Thị Cảnh" msgid "Include visualization of scene related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến cảnh" msgid "Display Shape Keys" msgstr "Hiển Thị các Hình Mẫu" msgid "Include visualization of shape key related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến hình mẫu" msgid "Display Speaker" msgstr "Hiển Thị Loa" msgid "Include visualization of speaker related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến loa" msgid "Display Summary" msgstr "Hiển Thị Dòng Tóm Tắt" msgid "Display an additional 'summary' line (Dope Sheet editors only)" msgstr "Hiển thị thêm một dòng 'tóm tắt' (chỉ trong Trình Biên Soạn Bảng Hành Động mà thôi)" msgid "Display Texture" msgstr "Hiển Thị Chất Liệu" msgid "Include visualization of texture related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến chất liệu" msgid "Display Transforms" msgstr "Hiển Thị các Biến Hóa" msgid "Include visualization of object-level animation data (mostly transforms)" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa ở mức đối tượng (hầu hết các biến hóa)" msgid "Display Volume" msgstr "Hiển Thị Âm Lượng" msgid "Include visualization of volume related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn hoạ dữ liệu hoạt họa liên quan tới âm lượng" msgid "Display World" msgstr "Hiển Thị Thế Giới" msgid "Include visualization of world related animation data" msgstr "Bao gồm sự diễn họa dữ liệu hoạt họa liên quan đến thế giới" msgid "Source" msgstr "Nguồn" msgid "ID-Block representing source data, usually ID_SCE (i.e. Scene)" msgstr "Khối-ID đại diện cho dữ liệu nguồn, thường là ID_SCE (chẳng hạn Cảnh)" msgid "Sort Data-Blocks" msgstr "Sắp Tuần Tự các Khối Dữ Liệu" msgid "Alphabetically sorts data-blocks - mainly objects in the scene (disable to increase viewport speed)" msgstr "Sắp xếp các khối dữ liệu theo thứ tự chữ cái - thường là các đối tượng trong cảnh (tắt đi để tăng tốc độ vẽ của cổng nhìn)" msgid "Invert" msgstr "Đảo Nghịch" msgid "Invert filter search" msgstr "Đảo nghịch thanh lọc tìm kiếm" msgid "Multi-Word Fuzzy Filter" msgstr "Thanh Lọc Đa-Từ Mờ Ảo" msgid "" "Perform fuzzy/multi-word matching.\n" "Warning: May be slow" msgstr "" "Thi hành sự so sánh đa-từ/mờ ảo\n" "(Cảnh báo: Có thể chậm)" msgid "Driver for the value of a setting based on an external value" msgstr "Điều vận điều chế giá trị của một sắp đặt dựa vào một giá trị ở bên ngoài" msgid "Expression" msgstr "Biểu Thức" msgid "Expression to use for Scripted Expression" msgstr "Biểu thức để sử dụng làm Biểu Thức Tập Lệnh" msgid "Simple Expression" msgstr "Biểu Thức Đơn Giản" msgid "The scripted expression can be evaluated without using the full Python interpreter" msgstr "Có thể đánh giá biểu thức lệnh đã viết mà không cần sử dụng trình thông dịch Python đầy đủ" msgid "Invalid" msgstr "Không Hợp Lệ" msgid "Driver could not be evaluated in past, so should be skipped" msgstr "Trong quá khứ việc đánh giá điều vận đã không thành công, vậy nên bỏ qua nó" msgid "Driver type" msgstr "Thể loại điều vận" msgid "Averaged Value" msgstr "Giá Trị Trung Bình" msgid "Sum Values" msgstr "Giá Trị Tổng" msgid "Scripted Expression" msgstr "Biểu Thức Tập Lệnh" msgid "Minimum Value" msgstr "Giá Trị Tối Thiểu" msgid "Maximum Value" msgstr "Giá Trị Tối Đa" msgid "Use Self" msgstr "Sử Dụng Self" msgid "Include a 'self' variable in the name-space, so drivers can easily reference the data being modified (object, bone, etc...)" msgstr "Bao gồm biến số 'self' (bản thân) trong không gian tên, hầu cho các điều vận có thể tham chiếu các dữ liệu đang thay đổi một cách dễ dàng (đối tượng, xương, v.v.)" msgid "Variables" msgstr "Biến Số" msgid "Properties acting as inputs for this driver" msgstr "Những tính chất dùng làm các nguồn cấp liệu cho điều vận này" msgid "Driver Target" msgstr "Mục Tiêu Điều Vận" msgid "Source of input values for driver variables" msgstr "Nguồn giá trị cung cấp cho các biến điều vận" msgid "Bone Name" msgstr "Tên Xương" msgid "Name of PoseBone to use as target" msgstr "Tên của Xương Tư Thế (PoseBone) để dùng làm mục tiêu" msgid "Context Property" msgstr "Tính Chất Ngữ Cảnh" msgid "Type of a context-dependent data-block to access property from" msgstr "Thể loại khối dữ liệu phụ thuộc vào ngữ cảnh để truy cập tính chất" msgid "Active Scene" msgstr "Cảnh đang Hoạt Động" msgid "Currently evaluating scene" msgstr "Hiện đang tính toán cảnh" msgid "Active View Layer" msgstr "Tầng Góc Nhìn đang Hoạt Động" msgid "Currently evaluating view layer" msgstr "Tầng góc nhìn hiện đang tính toán" msgid "Data Path" msgstr "Đường Dẫn Dữ Liệu" msgid "RNA Path (from ID-block) to property used" msgstr "Đường dẫn RNA (từ khối-ID) đến tính chất được sử dụng" msgid "Fallback" msgstr "Dự Phòng" msgid "ID-block that the specific property used can be found from (id_type property must be set first)" msgstr "Khối-ID sở hữu tính chất cụ thể cần sử dụng (phải đặc tính chất id_type (loại ID) trước)" msgid "Type of ID-block that can be used" msgstr "Loại khối-ID có thể sử dụng" msgid "Is Fallback Used" msgstr "Có Sử Dụng Dự Phòng Không" msgid "Indicates that the most recent variable evaluation used the fallback value" msgstr "Báo hiệu rằng tính toán biến số gần đây nhất đã sử dụng giá trị dự phòng" msgid "Rotation Mode" msgstr "Chế Độ Xoay Chiều" msgid "Mode for calculating rotation channel values" msgstr "Chế độ tính toán các giá trị của kênh xoay chiều" msgid "Transform Space" msgstr "Không Gian Biến Hóa" msgid "Space in which transforms are used" msgstr "Không gian dùng cho các biến hóa" msgid "Transforms include effects of parenting/restpose and constraints" msgstr "Biến hóa bao gồm những hiệu ứng của phụ huynh hóa/tư thế nghỉ và các ràng buộc" msgid "Transforms don't include parenting/restpose or constraints" msgstr "Biến hóa không bao gồm phụ huynh hóa/tư thế nghỉ và các ràng buộc" msgid "Transforms include effects of constraints but not parenting/restpose" msgstr "Biến hóa bao gồm những hiệu ứng của các ràng buộc, song không có phụ huynh/tư thế nghỉ" msgid "Driver variable type" msgstr "Thể biến số của điều vận" msgid "W Rotation" msgstr "Xoay Chiều W" msgid "Average Scale" msgstr "Tỷ Lệ Trung Bình" msgid "Use Fallback" msgstr "Sử Dụng Dự Phòng" msgid "Driver Variable" msgstr "Biến Số Điều Vận" msgid "Variable from some source/target for driver relationship" msgstr "Biến số từ một nguồn/mục tiêu nào đó dành cho quan hệ của điều vận" msgid "Is Name Valid" msgstr "Tên có Hợp Lệ Không" msgid "Is this a valid name for a driver variable" msgstr "Tên này có hợp lệ để làm ẩn số của điều vận không" msgid "Name to use in scripted expressions/functions (no spaces or dots are allowed, and must start with a letter)" msgstr "Tên để dùng trong các biểu thức của tập lệnh/hàm số (không được dùng dấu chấm hay dấu cách, và phải bắt đầu bằng một chữ cái)" msgid "Sources of input data for evaluating this variable" msgstr "Các nguồn dữ liệu cung cấp cho tính toán biến số này" msgid "Single Property" msgstr "Đơn Tính Chất" msgid "Use the value from some RNA property" msgstr "Sử dụng giá trị từ một số tính chất RNA" msgid "Final transformation value of object or bone" msgstr "Giá trị biến hóa cuối cùng của đối tượng hay xương" msgid "Rotational Difference" msgstr "Dịch Chuyển của Độ Xoay" msgid "Use the angle between two bones" msgstr "Dùng góc giữa hai xương" msgid "Distance between two bones or objects" msgstr "Khoảng cách giữa hai xương hay đối tượng" msgid "Use the value from some RNA property within the current evaluation context" msgstr "Sử dụng giá trị từ một số tính chất RNA trong bối cảnh tính toán hiện tại" msgid "Brush Settings" msgstr "Các Cài Đặt của Đầu Bút" msgid "Brush settings" msgstr "Các Cài Đặt của đầu bút" msgid "Inner Proximity" msgstr "Cận Độ Bên Trong" msgid "Proximity falloff is applied inside the volume" msgstr "Suy giảm dần do cận độ được áp dụng bên trong khối thể tích" msgid "Paint Alpha" msgstr "Kênh Alpha của Sơn" msgid "Paint alpha" msgstr "Kênh alpha của sơn" msgid "Paint Color" msgstr "Màu Sơn" msgid "Color of the paint" msgstr "Màu sắc của nước sơn" msgid "Proximity Distance" msgstr "Khoảng Cách Cận Độ" msgid "Maximum distance from brush to mesh surface to affect paint" msgstr "Khoảng cách tối đa từ đầu bút tới bề mặt khung lưới để tác động sơn" msgid "Paint Color Ramp" msgstr "Dốc Màu của Sơn" msgid "Color ramp used to define proximity falloff" msgstr "Dốc màu dùng để xác định suy giảm dần theo mức cận độ" msgid "Paint Source" msgstr "Nguồn Sơn" msgid "Object Center" msgstr "Tâm Đối Tượng" msgid "Proximity" msgstr "Mức Cận Độ" msgid "Mesh Volume + Proximity" msgstr "Thể Tích Khung Lưới + Mức Cận Độ" msgid "Mesh Volume" msgstr "Thể Tích Khung Lưới" msgid "Paint Wetness" msgstr "Độ Ướt của Nước Sơn" msgid "Paint wetness, visible in wetmap (some effects only affect wet paint)" msgstr "Độ ướt của nước sơn, hữu hình trong biểu đồ độ ướt (một số hiệu ứng chỉ có tác động với sơn ướt mà thôi)" msgid "Particle Systems" msgstr "Hệ Thống Hạt" msgid "The particle system to paint with" msgstr "Hệ thống hạt dùng để sơn" msgctxt "Brush" msgid "Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần" msgid "Proximity falloff type" msgstr "Thể suy giảm dần độ tiếp cận" msgctxt "Brush" msgid "Smooth" msgstr "Làm Mịn" msgctxt "Brush" msgid "Constant" msgstr "Bất Biến" msgctxt "Brush" msgid "Color Ramp" msgstr "Dốc Màu" msgid "Ray Direction" msgstr "Hướng Tia Xạ" msgid "Ray direction to use for projection (if brush object is located in that direction it's painted)" msgstr "Hướng tia xạ sử dụng để dự phóng (nếu đối tượng đầu bút nằm trong hướng này thì nó sẽ bị sơn lên)" msgid "Canvas Normal" msgstr "Pháp Tuyến Mặt Khung Vẽ" msgid "Brush Normal" msgstr "Pháp Tuyến Đầu Bút" msgid "Z-Axis" msgstr "Trục Z" msgid "Smooth Radius" msgstr "Bán Kính Làm Mịn" msgid "Smooth falloff added after solid radius" msgstr "Suy giảm dần mịn màng được thêm vào sau bán kính đặc" msgid "Smudge Strength" msgstr "Cường Độ Bôi Nhòe" msgid "Smudge effect strength" msgstr "Cường độ hiệu ứng bôi nhòe" msgid "Solid Radius" msgstr "Bán Kính Đặc" msgid "Radius that will be painted solid" msgstr "Bán kính sẽ được sơn đặc kín" msgid "Absolute Alpha" msgstr "Alpha Tuyệt Đối" msgid "Only increase alpha value if paint alpha is higher than existing" msgstr "Chỉ tăng giá trị alpha nếu độ đục của sơn cao hơn độ đục hiện có" msgid "Negate Volume" msgstr "Đảo Ngược Thể Tích" msgid "Negate influence inside the volume" msgstr "Làm giảm ảnh hưởng bên trong khối thể tích" msgid "Erase Paint" msgstr "Xóa Sơn" msgid "Erase / remove paint instead of adding it" msgstr "Xóa / tẩy sơn đi thay vì thêm vào" msgid "Use Particle Radius" msgstr "Sử Dụng Bán Kính Hạt" msgid "Use radius from particle settings" msgstr "Sử dụng bán kính từ những sắp đặt của hạt" msgid "Brush is projected to canvas from defined direction within brush proximity" msgstr "Đầu bút được phóng chiếu tới khung vẽ từ hướng đã định nội trong vùng lân cận đầu bút" msgid "Only Use Alpha" msgstr "Duy Sử Dụng Alpha" msgid "Only read color ramp alpha" msgstr "Chỉ đọc alpha của dốc màu" msgid "Do Smudge" msgstr "Bôi Nhòe" msgid "Make this brush to smudge existing paint as it moves" msgstr "Khiến đầu bút này bôi nhòe nước sơn hiện tại trong khi nó di chuyển" msgid "Multiply Alpha" msgstr "Nhân Alpha" msgid "Multiply brush influence by velocity color ramp alpha" msgstr "Nhân tác động của đầu bút với alpha của dốc màu vận tốc" msgid "Replace Color" msgstr "Thay Thế Màu" msgid "Replace brush color by velocity color ramp" msgstr "Thay màu đầu bút bằng dốc màu vận tốc" msgid "Multiply Depth" msgstr "Nhân Độ Sâu" msgid "Multiply brush intersection depth (displace, waves) by velocity ramp alpha" msgstr "Nhân chiều sâu nút của đầu bút (phép dời hình, làn sóng) với alpha của dốc màu vận tốc" msgid "Max Velocity" msgstr "Vận Tốc Tối Đa" msgid "Velocity considered as maximum influence (Blender units per frame)" msgstr "Vận tốc gây ra ảnh hưởng tối đa (đơn vị Blender / khung hình)" msgid "Velocity Color Ramp" msgstr "Dốc Màu Vận Tốc" msgid "Color ramp used to define brush velocity effect" msgstr "Dốc màu dùng để xác định hiệu ứng vận tốc của bút sơn" msgid "Clamp Waves" msgstr "Hạn Định Sóng" msgid "Maximum level of surface intersection used to influence waves (use 0.0 to disable)" msgstr "Mức tối đa sự giao cắt bề mặt sử dụng để tác động các con sóng (đặt = 0.0 để tắt)" msgid "Factor" msgstr "Hệ Số" msgid "Multiplier for wave influence of this brush" msgstr "Số nhân cho ảnh hưởng sóng của đầu bút này" msgctxt "Simulation" msgid "Wave Type" msgstr "Loại Sóng" msgctxt "Simulation" msgid "Depth Change" msgstr "Thay Đổi Độ Sâu" msgctxt "Simulation" msgid "Obstacle" msgstr "Trở Ngại Vật" msgctxt "Simulation" msgid "Force" msgstr "Lực" msgctxt "Simulation" msgid "Reflect Only" msgstr "Duy Phản Hồi" msgid "Canvas Settings" msgstr "Sắp Đặt của Toan" msgid "Dynamic Paint canvas settings" msgstr "Sắp đặt của mặt khung vẽ Sơn Động Lực" msgid "Paint Surface List" msgstr "Danh Sách Bề Mặt Sơn" msgid "Paint surface list" msgstr "Danh sách bề mặt sơn" msgid "Paint Surface" msgstr "Bề Mặt Sơn" msgid "A canvas surface layer" msgstr "Một tầng bề mặt khung vẽ" msgid "Brush Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Đầu Bút" msgid "Only use brush objects from this collection" msgstr "Chỉ sử dụng những đối tượng đầu bút từ bộ sưu tập này mà thôi" msgid "Influence Scale" msgstr "Tỷ Lệ Ảnh Hưởng" msgid "Adjust influence brush objects have on this surface" msgstr "Điều chỉnh ảnh hưởng của các đối tượng đầu bút trên bề mặt này" msgid "Radius Scale" msgstr "Tỷ Lệ Bán Kính" msgid "Adjust radius of proximity brushes or particles for this surface" msgstr "Điều chỉnh bán kính của các hạt hoặc các đầu bút lân cận đối với bề mặt này" msgid "Color Dry" msgstr "Độ Khô của Màu" msgid "The wetness level when colors start to shift to the background" msgstr "Mức độ ướt khi các màu bắt đầu chuyển sang màu nền" msgid "Color Spread" msgstr "Mức Lan Tỏa Màu" msgid "How fast colors get mixed within wet paint" msgstr "Tốc độ các màu được pha trộn trong sơn ướt" msgid "Max Displace" msgstr "Độ Dời Hình Tối Đa" msgid "Maximum level of depth intersection in object space (use 0.0 to disable)" msgstr "Chiều sâu giao cắt tối đa trong không gian đối tượng (tắt nếu đặt = 0.0)" msgid "Displace Factor" msgstr "Hệ Số Dời Hình" msgid "Strength of displace when applied to the mesh" msgstr "Mức độ dời hình khi áp dụng vào khung lưới" msgid "Dissolve Time" msgstr "Thời Gian Tiêu Hủy" msgid "Approximately in how many frames should dissolve happen" msgstr "Ước chừng ảnh hưởng tiêu hủy sẽ xảy ra trong bao nhiêu khung hình" msgid "Acceleration" msgstr "Tăng Tốc" msgid "How much surface acceleration affects dripping" msgstr "Lượng tăng tốc bề mặt ảnh hưởng tới sự nhỏ giọt" msgid "Velocity" msgstr "Tốc Lực" msgid "How much surface velocity affects dripping" msgstr "Lượng vận tốc bề mặt ảnh hưởng tới sự nhỏ giọt" msgid "Dry Time" msgstr "Thời Gian Khô" msgid "Approximately in how many frames should drying happen" msgstr "Ước chừng trong bao nhiêu khung hình hiệu ứng sơn bị khô sẽ xảy ra" msgid "Effect Type" msgstr "Loại Hiệu Ứng" msgid "Spread" msgstr "Mức Lan Tỏa" msgid "Drip" msgstr "Nhỏ Giọt" msgid "Shrink" msgstr "Thu Nhỏ/Co Lại" msgid "Simulation end frame" msgstr "Khung hình mô phỏng chấm dứt" msgid "Simulation start frame" msgstr "Khung hình mô phỏng bắt đầu" msgid "Sub-Steps" msgstr "Số Phân Bước" msgid "Do extra frames between scene frames to ensure smooth motion" msgstr "Tạo các khung hình bổ sung giữa các khung hình của cảnh để đảm bảo sự uyển chuyển của chuyển động" msgid "File Format" msgstr "Định Dạng Tập Tin" msgid "PNG" msgstr "PNG" msgid "Output Path" msgstr "Đường Dẫn Đầu Ra" msgid "Directory to save the textures" msgstr "Thư mục để lưu các chất liệu" msgid "Resolution" msgstr "Độ Phân Giải" msgid "Output image resolution" msgstr "Độ phân giải của hình ảnh cho xuất" msgid "Initial color of the surface" msgstr "Màu khởi đầu của bề mặt" msgid "Initial Color" msgstr "Màu Khởi Đầu" msgid "UV Texture" msgstr "Chất Liệu UV" msgid "Data Layer" msgstr "Tầng Dữ Liệu" msgid "Texture" msgstr "Chất Liệu" msgid "Is Active" msgstr "Đang Hoạt Động" msgid "Toggle whether surface is processed or ignored" msgstr "Bật/Tắt giữa việc xử lý bề mặt hay bỏ qua" msgid "Use Cache" msgstr "Dùng Bộ Nhớ Đệm" msgid "Surface name" msgstr "Tên bề mặt" msgid "Output Name" msgstr "Tên Xuất" msgid "Name used to save output from this surface" msgstr "Tên sử dụng để lưu kết quả xuất của bề mặt này" msgid "Point Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Điểm" msgid "Shrink Speed" msgstr "Tốc Độ Thu Nhỏ" msgid "How fast shrink effect moves on the canvas surface" msgstr "Tốc độ hiệu ứng co lại di chuyển trên bề mặt khung vẽ" msgid "Spread Speed" msgstr "Tốc Độ Lan Tỏa" msgid "How fast spread effect moves on the canvas surface" msgstr "Tốc độ di chuyển của hiệu ứng lan tỏa trên bề mặt khung vẽ" msgid "Format" msgstr "Định Dạng/Hình Thức" msgid "Surface Format" msgstr "Định Dạng Bề Mặt" msgid "Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh" msgid "Image Sequence" msgstr "Trình Tự Hình Ảnh" msgid "Surface Type" msgstr "Loại Bề Mặt" msgid "Paint" msgstr "Sơn" msgid "Anti-Aliasing" msgstr "Khử Răng Cưa" msgid "Use 5× multisampling to smooth paint edges" msgstr "Sử dụng tính năng lấy mẫu đa điểm 5× để làm mịn các cạnh sơn vẽ" msgctxt "Simulation" msgid "Dissolve" msgstr "Tiêu Biến" msgid "Enable to make surface changes disappear over time" msgstr "Cho phép sự thay đổi bề mặt biến mất sau một khoảng thời gian" msgid "Slow" msgstr "Chậm" msgid "Use logarithmic dissolve (makes high values to fade faster than low values)" msgstr "Sử dụng lôgarit tiêu hủy (khiến các giá trị cao phai nhạt nhanh hơn các giá trị thấp)" msgid "Use Drip" msgstr "Chảy Nhỏ Giọt" msgid "Process drip effect (drip wet paint to gravity direction)" msgstr "Xử lý hiệu ứng chảy nhỏ giọt (nhỏ giọt sơn ướt theo chiều hướng của trọng lực)" msgid "Use logarithmic drying (makes high values to dry faster than low values)" msgstr "Sử dụng lôgarit làm khô (khiến các giá trị cao khô nhanh hơn các giá trị thấp)" msgid "Dry" msgstr "Khô" msgid "Enable to make surface wetness dry over time" msgstr "Cho bật lên để khiến bề mặt ướt khô đi sau một khoảng thời gian" msgid "Incremental" msgstr "Tăng Dần" msgid "New displace is added cumulatively on top of existing" msgstr "Độ dời hình mới được thêm vào ảnh hưởng đã có" msgid "Use Output" msgstr "Sử Dụng Đầu Ra" msgid "Save this output layer" msgstr "Lưu tầng đầu ra này" msgid "Premultiply Alpha" msgstr "Nhân Trước Alpha" msgid "Multiply color by alpha (recommended for Blender input)" msgstr "Nhân màu với alpha (khuyến nghị cho đầu vào Blender)" msgid "Use Shrink" msgstr "Sử Dụng Thu Nhỏ" msgid "Process shrink effect (shrink paint areas)" msgstr "Xử lý hiệu ứng thu nhỏ (co các vùng nước sơn lại)" msgid "Use Spread" msgstr "Lan Tỏa" msgid "Process spread effect (spread wet paint around surface)" msgstr "Xử lý hiệu ứng lan tỏa (lan tỏa sơn ướt trên bề mặt)" msgid "Open Borders" msgstr "Mở Ranh Giới" msgid "Pass waves through mesh edges" msgstr "Trào sóng qua các cạnh của khung lưới" msgid "UV Map" msgstr "Ánh Xạ UV" msgid "UV map name" msgstr "Tên ánh xạ UV" msgid "Wave damping factor" msgstr "Hệ số giảm chấn sóng" msgid "Smoothness" msgstr "Mức Độ Làm Mịn" msgid "Limit maximum steepness of wave slope between simulation points (use higher values for smoother waves at expense of reduced detail)" msgstr "Hạn chế độ dốc dựng đứng của thân sóng giữa các điểm mô phỏng (dùng những giá trị cao hơn để sóng được mịn hơn, song chi tiết sẽ bị thuyên giảm)" msgid "Wave propagation speed" msgstr "Tốc độ lan truyền của sóng" msgid "Spring" msgstr "Đàn Hồi" msgid "Spring force that pulls water level back to zero" msgstr "Lực đàn hồi kéo mức nước quay trở lại số không" msgid "Timescale" msgstr "Thời Gian" msgid "Wave time scaling factor" msgstr "Hệ số thời gian mô phỏng làn sóng" msgid "Canvas Surfaces" msgstr "Bề Khung Vẽ" msgid "Collection of Dynamic Paint Canvas surfaces" msgstr "Bộ sưu tập các bề mặt Khung Vẽ Sơn Động Lực" msgid "Active Surface" msgstr "Bề Mặt đang Hoạt Động" msgid "Active Dynamic Paint surface being displayed" msgstr "Bề mặt Sơn Động Lực đang Hoạt Động hiện được hiển thị" msgid "Active Point Cache Index" msgstr "Chỉ Số Bộ Nhớ Đệm Điểm đang Hoạt Động" msgid "Curve Mapping" msgstr "Ánh Xạ Đường Cong" msgid "Edit Bone" msgstr "Xương Biên Soạn" msgid "Edit mode bone in an armature data-block" msgstr "Xương ở chế độ biên soạn trong một khối dữ liệu khung rối" msgid "Location of head end of the bone" msgstr "Vị trí của đầu xương" msgid "Bone is not visible when in Edit Mode" msgstr "Xương sẽ vô hình trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Length of the bone. Changing moves the tail end." msgstr "Chiều dài của xương. Thay đổi sẽ di chuyển đầu cuối của đuôi." msgid "Bone is not able to be transformed when in Edit Mode" msgstr "Xương sẽ không thể biến hóa trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Edit Bone Matrix" msgstr "Ma Trận Xương Biên Soạn" msgid "Matrix combining location and rotation of the bone (head position, direction and roll), in armature space (does not include/support bone's length/size)" msgstr "Ma trận kết hợp cả hai thông tin: vị trí và xoay chiều của xương (vị trí của đầu, chiều hướng, và độ lăn), trong không gian khung rối (không bao gồm/hỗ trợ chiều dài/kích cỡ của xương)" msgid "Parent edit bone (in same Armature)" msgstr "Xương phụ huynh biên soạn (trong cùng một Khung Rối)" msgid "Roll" msgstr "Lăn" msgid "Bone rotation around head-tail axis" msgstr "Sự xoay chiều của xương quanh trục đầu-đuôi" msgid "Head Select" msgstr "Đầu được Chọn" msgid "Tail Select" msgstr "Đuôi được Chọn" msgid "Location of tail end of the bone" msgstr "Vị trí đỉnh đuôi của xương" msgid "Effector weights for physics simulation" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên trong mô phỏng vật lý" msgid "All effector's weight" msgstr "Trọng lượng của toàn bộ hiệu ứng viên" msgid "Use For Growing Hair" msgstr "Dùng để Mọc Tóc" msgid "Use force fields when growing hair" msgstr "Sử dụng trường lực khi làm tóc mọc ra" msgid "Boid" msgstr "Quần Thể" msgid "Boid effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên quần thể" msgid "Charge" msgstr "Điện Tích" msgid "Charge effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên điện tích" msgid "Effector Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Hiệu Ứng Viên" msgid "Limit effectors to this collection" msgstr "Giới hạn hoạt động của các hiệu ứng viên trong bộ sưu tập này mà thôi" msgid "Curve Guide" msgstr "Hướng Dẫn theo Đường Cong" msgid "Curve guide effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên hướng dẫn theo đường cong" msgid "Drag" msgstr "Lực Cản/Kéo Rê" msgid "Drag effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên lực cản" msgid "Force" msgstr "Lực" msgid "Force effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên lực đẩy" msgid "Global gravity weight" msgstr "Trọng lượng của trọng lực toàn cầu" msgid "Harmonic" msgstr "Giao Động Điều Hòa" msgid "Harmonic effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên điều hòa" msgid "Lennard-Jones effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên Lennard-Jones" msgid "Magnetic" msgstr "Nam Châm" msgid "Magnetic effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên nam châm" msgid "Fluid Flow" msgstr "Dòng Chảy Chất Lỏng" msgid "Fluid Flow effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên Dòng Chảy Chất Lỏng" msgid "Texture effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên chất liệu" msgid "Turbulence" msgstr "Hỗn Loạn" msgid "Turbulence effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên hỗn loạn" msgid "Vortex" msgstr "Lốc Xoáy" msgid "Vortex effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên lốc xoáy" msgid "Wind" msgstr "Gió" msgid "Wind effector weight" msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên gió thổi" msgid "Enum Item Definition" msgstr "Định Nghĩa Phần Tử Liệt Kê" msgid "Definition of a choice in an RNA enum property" msgstr "Định nghĩa lựa chọn trong tính chất của liệt kê RNA" msgid "Description of the item's purpose" msgstr "Miêu tả mục đích của phần tử" msgid "Identifier" msgstr "Định Danh" msgid "Unique name used in the code and scripting" msgstr "Danh hiệu đặc trưng sử dụng trong việc biên soạn mã và viết tập lệnh" msgid "Human readable name" msgstr "Danh hiệu mà người thường có thể đọc được" msgid "Value of the item" msgstr "Giá trị của phần tử" msgid "F-Curve" msgstr "Đường Cong-F" msgid "F-Curve defining values of a period of time" msgstr "Đường Cong-F để xác định các giá trị của một khoảng thời gian" msgid "RNA Array Index" msgstr "Chỉ Số Mảng RNA" msgid "Index to the specific property affected by F-Curve if applicable" msgstr "Chỉ số dành cho tính chất nào đó bị ảnh hưởng bởi Đường Cong-F, nếu có" msgid "Auto Handle Smoothing" msgstr "Tự Động Làm Mịn Tay Cầm" msgid "Algorithm used to compute automatic handles" msgstr "Thuật toán sử dụng để tính toán các tay cầm tự động" msgid "Automatic handles only take immediately adjacent keys into account" msgstr "Các tay cầm tự động chỉ quan tâm đến các khung khóa nằm sát bên cạnh mà thôi" msgid "Continuous Acceleration" msgstr "Tăng Tốc Liên Tục" msgid "Automatic handles are adjusted to avoid jumps in acceleration, resulting in smoother curves. However, key changes may affect interpolation over a larger stretch of the curve." msgstr "Các tay cầm tự động sẽ được điều chỉnh để tránh tình trạng nẩy lên trong khi tăng tốc, tạo nên đường cong mịn màng hơn. Tuy nhiên, những thay đổi về khung khóa có thể ảnh hưởng đến sự nội suy trên khoảng cách lớn hơn của đường cong." msgid "Color of the F-Curve in the Graph Editor" msgstr "Màu của Đường Cong-F trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Method used to determine color of F-Curve in Graph Editor" msgstr "Phương pháp cho xác định màu của Đường Cong-F trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Auto Rainbow" msgstr "Tự Động Cầu Vồng Hóa" msgid "Cycle through the rainbow, trying to give each curve a unique color" msgstr "Tuần hoàn qua các màu của cầu vồng và thử gán một màu riêng biệt cho mỗi đường cong" msgid "Auto XYZ to RGB" msgstr "Tự Động XYZ Sang RGB" msgid "Use axis colors for transform and color properties, and auto-rainbow for the rest" msgstr "Dùng những màu sắc của trục cho biến hóa và các tính chất màu sắc, rồi tự động cầu vồng hóa đối với những cái còn lại" msgid "Auto WXYZ to YRGB" msgstr "Tự Động WXYZ Sang YRGB" msgid "User Defined" msgstr "Người Dùng Định Nghĩa" msgid "Use custom hand-picked color for F-Curve" msgstr "Dùng màu tùy chọn cho Đường Cong-F" msgid "RNA Path to property affected by F-Curve" msgstr "Đường dẫn RNA tới tính chất bị ảnh hưởng bởi Đường Cong-F" msgid "Driver" msgstr "Điều Vận" msgid "Channel Driver (only set for Driver F-Curves)" msgstr "Điều Vận Kênh (chỉ đặt cho các Đường Cong-F Điều Vận mà thôi)" msgid "Extrapolation" msgstr "Ngoại Suy" msgid "Method used for evaluating value of F-Curve outside first and last keyframes" msgstr "Phương pháp sử dụng để ước tính giá trị của Đường Cong-F ở khoảng ngoài các khung khóa đầu tiên và cuối cùng" msgid "Hold values of endpoint keyframes" msgstr "Giữ nguyên các giá trị của khung khóa tại điểm đầu/cuối" msgid "Use slope of curve leading in/out of endpoint keyframes" msgstr "Dùng độ dốc của đường cong dẫn dắt vào/ra khung khóa ở điểm đầu/cuối" msgid "Group" msgstr "Nhóm" msgid "Action Group that this F-Curve belongs to" msgstr "Nhóm hành động mà Đường Cong-F này trực thuộc" msgid "F-Curve and its keyframes are hidden in the Graph Editor graphs" msgstr "Đường Cong-F và những khung khóa của nó được ẩn giấu trong các đồ thị của Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "True if the curve contributes no animation due to lack of keyframes or useful modifiers, and should be deleted" msgstr "Đúng nếu đường cong không đóng góp gì về hoạt họa cả, do thiếu các khung khóa, hoặc các bộ điều chỉnh có ích, và đáng phải được xóa đi" msgid "False when F-Curve could not be evaluated in past, so should be skipped when evaluating" msgstr "Sai khi không thể đánh giá Đường Cong-F trong qua khứ và nên bỏ qua khi đánh giá" msgid "Keyframes" msgstr "Khung Khóa" msgid "User-editable keyframes" msgstr "Khung khóa người dùng có thể biên soạn" msgid "F-Curve's settings cannot be edited" msgstr "Sắp đặt của Đường Cong-F không thể biên soạn được" msgid "Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh" msgid "Modifiers affecting the shape of the F-Curve" msgstr "Bộ điều chỉnh ảnh hưởng hình dạng của Đường Cong-F" msgid "Muted" msgstr "Đã Chặn Âm Thanh" msgid "Disable F-Curve evaluation" msgstr "Tắt sự đánh giá Đường Cong-F" msgid "Sampled Points" msgstr "Điểm Đã Lấy Mẫu" msgid "Sampled animation data" msgstr "Dữ liệu hoạt họa đã lấy mẫu" msgid "F-Curve is selected for editing" msgstr "Đường Cong-F đã được chọn để biên soạn" msgid "Keyframe Points" msgstr "Điểm của Khung Khóa" msgid "Collection of keyframe points" msgstr "Bộ sưu tập các điểm của khung khóa" msgid "F-Curve Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đường Cong-F" msgid "Collection of F-Curve Modifiers" msgstr "Bộ Sưu Tập Bộ Điều Chỉnh Đường Cong-F" msgid "Active F-Curve Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đường Cong-F đang Hoạt Động" msgid "F-Curve Sample" msgstr "Mẫu Vật Đường Cong-F" msgid "Sample point for F-Curve" msgstr "Điểm mẫu vật cho Đường Cong-F" msgid "Point coordinates" msgstr "Tọa độ điểm" msgid "Selection status" msgstr "Trạng thái lựa chọn" msgid "FFmpeg Settings" msgstr "Sắp Đặt FFmpeg" msgid "FFmpeg related settings for the scene" msgstr "Sắp đặt liên quan đến FFmpeg dành cho cảnh" msgid "Bitrate" msgstr "Tần Số Bit" msgid "Audio bitrate (kb/s)" msgstr "Tần số bit âm thanh (kb/giây)" msgid "Audio Channels" msgstr "Kênh Âm Thanh" msgid "Audio channel count" msgstr "Số kênh âm thanh" msgid "Mono" msgstr "Đơn Kênh" msgid "Set audio channels to mono" msgstr "Đổi các kênh âm thanh thành đơn kênh (mono)" msgid "Set audio channels to stereo" msgstr "Đổi các kênh âm thanh thành lập thể (stereo)" msgid "4 Channels" msgstr "4 Kênh" msgid "Set audio channels to 4 channels" msgstr "Đổi các kênh âm thanh thành 4 kênh" msgid "5.1 Surround" msgstr "Vòm 5.1" msgid "Set audio channels to 5.1 surround sound" msgstr "Đổi các kênh âm thanh thành 5.1 âm thanh vòm" msgid "7.1 Surround" msgstr "Vòm 7.1" msgid "Set audio channels to 7.1 surround sound" msgstr "Đổi các kênh âm thanh thành 7.1 âm thanh vòm" msgid "Audio Codec" msgstr "Bộ Hóa Giải Mã Âm Thanh" msgid "FFmpeg audio codec to use" msgstr "Bộ hóa giải mã âm thanh FFmpeg để sử dụng" msgid "No Audio" msgstr "Không Có Âm Thanh" msgid "Disables audio output, for video-only renders" msgstr "Tắt luồng âm thanh, để chỉ kết xuất phim video mà thôi" msgid "AAC" msgstr "AAC" msgid "AC3" msgstr "AC3" msgid "FLAC" msgstr "FLAC" msgid "MP2" msgstr "MP2" msgid "MP3" msgstr "MP3" msgid "PCM" msgstr "PCM" msgid "Vorbis" msgstr "Vorbis" msgid "Sample Rate" msgstr "Tấn Số Mẫu" msgid "Audio sample rate (samples/s)" msgstr "Tốc độ lấy mẫu âm thanh (số mẫu vật/giây)" msgctxt "Sound" msgid "Volume" msgstr "Âm Lượng" msgid "Audio volume" msgstr "Âm lượng" msgid "Buffersize" msgstr "Cỡ Bộ Đệm" msgid "Rate control: buffer size (kb)" msgstr "Khống chế tần số: cỡ bộ đệm (kb)" msgid "Video Codec" msgstr "Bộ Mã/Giải Hóa Video" msgid "FFmpeg codec to use for video output" msgstr "Bộ mã/giải hóa FFmpeg để sản xuất video" msgid "No Video" msgstr "Không Có Video" msgid "Disables video output, for audio-only renders" msgstr "Tắt đầu ra của video, để chỉ kết xuất âm thanh mà thôi" msgid "H.264" msgstr "H.264" msgid "DV" msgstr "DV" msgid "FFmpeg video codec #1" msgstr "Bộ hóa giải mã video FFmpeg số 1" msgid "Flash Video" msgstr "Video Flash" msgid "MPEG-1" msgstr "MPEG-1" msgid "MPEG-2" msgstr "MPEG-2" msgid "QuickTime Animation" msgstr "Hoạt Họa QuickTime" msgid "Theora" msgstr "Theora" msgid "Output Quality" msgstr "Chất Lượng Đầu Ra" msgid "Constant Rate Factor (CRF); tradeoff between video quality and file size" msgstr "Hệ Tần Bất Biến (CRF); thỏa hiệp giữa chất lượng video và cỡ tập tin" msgid "Constant Bitrate" msgstr "Tần Số Bit Bất Biến" msgid "Configure constant bit rate, rather than constant output quality" msgstr "Dùng tần số bit bất biến, thay vì chất lượng đầu ra đồng đều" msgid "Lossless" msgstr "Hoàn Toàn Bảo Tồn Chất Lượng" msgid "Perceptually Lossless" msgstr "Dường Như Bảo Tồn Chất Lượng" msgid "High Quality" msgstr "Chất Lượng Cao" msgid "Medium Quality" msgstr "Chất Lượng Trung Bình" msgid "Low Quality" msgstr "Chất Lượng Thấp" msgid "Very Low Quality" msgstr "Chất Lượng Rất Thấp" msgid "Lowest Quality" msgstr "Chất Lượng Thấp Nhất" msgid "Encoding Speed" msgstr "Tốc Độ Mã Hóa" msgid "Tradeoff between encoding speed and compression ratio" msgstr "Thỏa hiệp giữa tốc độ mã hóa và tỷ số nén" msgid "Slowest" msgstr "Tốc Độ Chậm Nhất" msgid "Recommended if you have lots of time and want the best compression efficiency" msgstr "Khuyến nghị nếu bạn có nhiều thời gian và muốn có hiệu quả nén tốt nhất" msgid "Good" msgstr "Tốt" msgid "The default and recommended for most applications" msgstr "Phương thức mặc định và khuyến nghị cho đại đa số các ứng dụng" msgid "Realtime" msgstr "Thời Gian Thực" msgid "Recommended for fast encoding" msgstr "Phương thức khuyến nghị để đạt được tốc độ mã hóa nhanh tróng" msgid "Profile" msgstr "Mặt Cắt" msgid "Container" msgstr "Định Dạng" msgid "Output file container" msgstr "Định dạng tập tin đầu ra" msgid "MPEG-4" msgstr "MPEG-4" msgid "AVI" msgstr "AVI" msgid "Flash" msgstr "Flash" msgid "Ogg" msgstr "Ogg" msgid "Keyframe Interval" msgstr "Phân Khoảng của Khung Khóa" msgid "Distance between key frames, also known as GOP size; influences file size and seekability" msgstr "Khoảng cách giữa các khung khóa, còn gọi là cỡ GOP (Group Of Pictures : Nhóm Hình Ảnh); tác động tới cỡ tập tin và khả năng lùng tìm" msgid "Max B-Frames" msgstr "Khung-B Tối Đa" msgid "Maximum number of B-frames between non-B-frames; influences file size and seekability" msgstr "Số lượng khung-B tối đa giữa các khung hình không phải là khung-B; tác động tới cỡ tập tin và khả năng rà lướt" msgid "Max Rate" msgstr "Tần Số Tối Đa" msgid "Rate control: max rate (kbit/s)" msgstr "Điều chế tần số: tần số tối đa (kb/giây)" msgid "Min Rate" msgstr "Tần Số Tối Thiểu" msgid "Rate control: min rate (kbit/s)" msgstr "Điều chế tần số: tần số tối thiểu (kb/giây)" msgid "Mux Rate" msgstr "Tần Số Dồn Kênh" msgid "Mux rate (bits/second)" msgstr "Tần Số Dồn Kênh (số bit/giây)" msgid "Mux Packet Size" msgstr "Cỡ Gói Tin Dồn Kênh" msgid "Mux packet size (byte)" msgstr "Cỡ gói tin dồn kênh (byte)" msgid "Autosplit Output" msgstr "Tự Động Phân Chia Đầu Ra" msgid "Autosplit output at 2GB boundary" msgstr "Tự động phân chia đầu ra thành các phần 2 GB" msgid "Lossless Output" msgstr "Xuất Bảo Toàn" msgid "Use lossless output for video streams" msgstr "Xuất các dòng video không mất chất lượng" msgid "Use Max B-Frames" msgstr "Dùng Bước Ảnh-B Tối Đa" msgid "Set a maximum number of B-frames" msgstr "Đặt số lượng bước ảnh B tối đa" msgid "Video bitrate (kbit/s)" msgstr "Tần số bit video (kilo-bit/giây)" msgid "F-Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh-F" msgid "Modifier for values of F-Curve" msgstr "Bộ điều chỉnh cho những giá trị của Đường Cong-F" msgid "F-Curve modifier will show settings in the editor" msgstr "Bộ điều chỉnh Đường Cong-F sẽ hiển thị các cài đặt trong trình biên soạn" msgid "Blend In" msgstr "Khởi Đầu Pha Trộn" msgid "Number of frames from start frame for influence to take effect" msgstr "Số lượng khung hình từ khung hình đầu để hiệu ứng có tác động" msgid "Blend Out" msgstr "Kết Thúc Pha Trộn" msgid "Number of frames from end frame for influence to fade out" msgstr "Số lượng khung hình từ khung hình cuối để ảnh hưởng mờ dần đi" msgid "Frame that modifier's influence ends (if Restrict Frame Range is in use)" msgstr "Khung hình mà ảnh hưởng của bộ điều chỉnh kết thúc (nếu sử dụng Hạn Chế Phạm Vi Khung Hình)" msgid "Frame that modifier's influence starts (if Restrict Frame Range is in use)" msgstr "Khung hình mà ảnh hưởng của bộ điều chỉnh khởi đầu (nếu sử dụng Hạn Chế Phạm Vi Khung Hình)" msgid "Amount of influence F-Curve Modifier will have when not fading in/out" msgstr "Lượng ảnh hưởng của bộ điều chỉnh Đường Cong-F sẽ có khi không mờ dần vào/ra" msgid "Disabled" msgstr "Tắt" msgid "F-Curve Modifier has invalid settings and will not be evaluated" msgstr "Bộ điều chỉnh Đường Cong-F có một số sắp đặt không hợp lý, do đó sẽ không được tính toán" msgid "Enable F-Curve modifier evaluation" msgstr "Bật tính năng tính toán của bộ điều chỉnh Đường Cong-F" msgid "F-Curve Modifier name" msgstr "Tên Bộ Điều Chỉnh Đường Cong-F" msgid "F-Curve Modifier's panel is expanded in UI" msgstr "Bảng bộ điều chỉnh Đường Cong-F đã được mở rộng trong Giao Diện" msgctxt "Action" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgid "F-Curve Modifier Type" msgstr "Thể Loại Bộ Điều Chỉnh Đường Cong-F" msgctxt "Action" msgid "Invalid" msgstr "Không Hợp Lệ" msgctxt "Action" msgid "Generator" msgstr "Hàm Sinh" msgid "Generate a curve using a factorized or expanded polynomial" msgstr "Sinh tạo một đường cong dùng đa thức đã được phân thức hoặc đã được mở rộng" msgctxt "Action" msgid "Built-In Function" msgstr "Hàm Tích Hợp" msgid "Generate a curve using standard math functions such as sin and cos" msgstr "Phát sinh một đường cong dùng các hàm chuẩn như sin và cos" msgctxt "Action" msgid "Envelope" msgstr "Phong Bao" msgid "Reshape F-Curve values, e.g. change amplitude of movements" msgstr "Đổi hình các giá trị của Đường Cong-F, ví dụ: đổi biên độ của các dao động" msgctxt "Action" msgid "Cycles" msgstr "Chu Trình" msgid "Cyclic extend/repeat keyframe sequence" msgstr "Kéo dài/nhắc lại trình tự khung khóa một cách tuần hoàn" msgctxt "Action" msgid "Noise" msgstr "Nhiễu" msgid "Add pseudo-random noise on top of F-Curves" msgstr "Thêm nhiễu nhân tạo trên các Đường Cong-F" msgctxt "Action" msgid "Limits" msgstr "Giới Hạn" msgid "Restrict maximum and minimum values of F-Curve" msgstr "Hạn chế giá trị tối đa và tối thiểu của Đường Cong-F" msgctxt "Action" msgid "Stepped Interpolation" msgstr "Nội Suy Bậc Thang" msgid "Snap values to nearest grid step, e.g. for a stop-motion look" msgstr "Bám vào các giá trị xấp xỉ với bậc phân chia của khung lưới đồ thị, ví dụ như tạo hiệu ứng chuyển động giật" msgid "Use Influence" msgstr "Sử Dụng Ảnh Hưởng" msgid "F-Curve Modifier's effects will be tempered by a default factor" msgstr "Hiệu ứng của Bộ Điều Chỉnh Đường Cong-F sẽ bị kiềm chế bởi một thừa số mặc định" msgid "Restrict Frame Range" msgstr "Hạn Chế Phạm Vi Khung Hình" msgid "F-Curve Modifier is only applied for the specified frame range to help mask off effects in order to chain them" msgstr "Chì áp dụng Bộ Điều Chỉnh Cong-F cho phạm vi xác định, để giúp thuyên giảm hiệu ứng, hầu cho có thể móc nối chúng)" msgid "Cycles F-Modifier" msgstr "Tuần Hoàn Hóa Bộ Điều Chỉnh-F" msgid "Repeat the values of the modified F-Curve" msgstr "Nhắc lại các giá trị sửa đổi của Đường Cong-F" msgid "After Cycles" msgstr "Chu Trình Sau" msgid "Maximum number of cycles to allow after last keyframe (0 = infinite)" msgstr "Số lượng chu trình tối đa cho phép sau khung khóa cuối cùng (0 = vô cực)" msgid "Before Cycles" msgstr "Chu Trình Trước" msgid "Maximum number of cycles to allow before first keyframe (0 = infinite)" msgstr "Số lượng chu trình tối đa cho phép trước khung khóa đầu tiên (0 = vô cực)" msgid "After Mode" msgstr "Chế Độ Hậu Kỳ" msgid "Cycling mode to use after last keyframe" msgstr "Chế độ tuần hoàn sử dụng sau khung khóa cuối cùng" msgid "No Cycles" msgstr "Không Tuần Hoàn" msgid "Don't do anything" msgstr "Không làm gì hết" msgid "Repeat Motion" msgstr "Nhắc Lại Chuyển Động" msgid "Repeat keyframe range as-is" msgstr "Nhắc lại phạm vi khung khóa vốn có" msgid "Repeat with Offset" msgstr "Nhắc Lại với Dịch Chuyển" msgid "Repeat keyframe range, but with offset based on gradient between start and end values" msgstr "Nhắc lại phạm vi khung khóa, song với sự dịch chuyển dựa trên độ dốc giữa các giá trị đầu và cuối" msgid "Repeat Mirrored" msgstr "Nhắc Lại Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Alternate between forward and reverse playback of keyframe range" msgstr "Lật đổi chế độ chơi lại phạm vi các khung khóa hóa giữa thuận chiều và nghịch chiều" msgid "Before Mode" msgstr "Chế Độ Tiền Kỳ" msgid "Cycling mode to use before first keyframe" msgstr "Chế độ tuần hoàn sử dụng trước khung khóa đầu tiên" msgid "Envelope F-Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh-F Phong Bao" msgid "Scale the values of the modified F-Curve" msgstr "Đổi tỷ lệ giá trị của Đường Cong-F đã chỉnh sửa" msgid "Control Points" msgstr "Điểm Điều Khiển" msgid "Control points defining the shape of the envelope" msgstr "Các điểm điều khiển xác định hình dạng của phong bao" msgid "Default Maximum" msgstr "Mặc Định Tối Đa" msgid "Upper distance from Reference Value for 1:1 default influence" msgstr "Khoảng cách trên từ Giá Trị Tham Chiếu để ảnh hưởng với tỷ lệ 1:1 mặc định" msgid "Default Minimum" msgstr "Mặc Định Tối Thiểu" msgid "Lower distance from Reference Value for 1:1 default influence" msgstr "Khoảng cách dưới từ Giá Trị Tham Chiếu để ảnh hưởng với tỷ lệ 1:1 mặc định" msgid "Reference Value" msgstr "Giá Trị Tham Chiếu" msgid "Value that envelope's influence is centered around / based on" msgstr "Giá trị làm trung tâm cho sự ảnh hưởng của phong bao" msgid "Built-In Function F-Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Hàm Tích Hợp" msgid "Generate values using a built-in function" msgstr "Phát sinh các giá trị dùng một hàm tích hợp sẵn trong nội bộ" msgid "Amplitude" msgstr "Biên Độ" msgid "Scale factor determining the maximum/minimum values" msgstr "Hệ số tỷ lệ để xác định các giá trị tối đa/tối thiểu" msgid "Type of built-in function to use" msgstr "Thể loại hàm tích hợp để sử dụng" msgid "Sine" msgstr "Sin" msgid "Cosine" msgstr "Cos" msgid "Square Root" msgstr "Căn Bậc Hai" msgid "Natural Logarithm" msgstr "Lôgarit Tự Nhiên" msgid "Normalized Sine" msgstr "Hàm Sin Đã Bình Thường Hóa" msgid "Phase Multiple" msgstr "Số Lần Khuếch Đại Pha" msgid "Scale factor determining the 'speed' of the function" msgstr "Hệ số tỷ lệ xác định 'tốc độ' của hàm" msgid "Phase Offset" msgstr "Dịch Chuyển Pha Sóng" msgid "Constant factor to offset time by for function" msgstr "Hệ số bất biến dùng để dịch chuyển thời gian của hàm số" msgid "Additive" msgstr "Cộng/Cộng Thêm" msgid "Values generated by this modifier are applied on top of the existing values instead of overwriting them" msgstr "Các giá trị được phát sinh bởi bộ điều chỉnh này sẽ được kèm thêm vào các giá trị hiện có thay vì thay thế chúng" msgid "Value Offset" msgstr "Giá Trị Dịch Chuyển" msgid "Constant factor to offset values by" msgstr "Hệ số bất biến dùng để dịch chuyển các giá trị" msgid "Generator F-Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh-F Phát Sinh" msgid "Deterministically generate values for the modified F-Curve" msgstr "Tất định phát sinh các giá trị cho bộ điều chỉnh Đường Cong-F" msgid "Coefficients" msgstr "Hệ Số" msgid "Coefficients for 'x' (starting from lowest power of x^0)" msgstr "Các hệ số cho 'X' (bắt đầu từ mũ thấp nhất X^0)" msgid "Type of generator to use" msgstr "Loại hàm phát sinh để dùng" msgid "Expanded Polynomial" msgstr "Đa Thức được Mở Rộng" msgid "Factorized Polynomial" msgstr "Đa Thức được Phân Thức" msgid "Polynomial Order" msgstr "Bậc Phương Trình" msgid "The highest power of 'x' for this polynomial (number of coefficients - 1)" msgstr "Mũ cao nhất của 'X' cho đa thức này (số lượng hệ số - 1)" msgid "Limit F-Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh-F Hạn Chế" msgid "Limit the time/value ranges of the modified F-Curve" msgstr "Hạn chế phạm vi thời gian/giá trị sửa đổi của Đường Cong-F" msgid "Noise F-Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh-F Gây Nhiễu Loạn" msgid "Give randomness to the modified F-Curve" msgstr "Gây cho Đường Cong-F bị thay đổi một cách ngẫu nhiên" msgid "Method of modifying the existing F-Curve" msgstr "Phương pháp sửa đổi Đường Cong-F hiện có" msgid "Amount of fine level detail present in the noise" msgstr "Lượng chi tiết tinh tế hiện hữu trong nhiễu" msgid "Lacunarity" msgstr "Độ Khuyết Rỗng" msgid "Gap between successive frequencies. Depth needs to be greater than 0 for this to have an effect" msgstr "Khoảng cách giữa các tần số liên tiếp. Độ sâu cần phải lớn hơn 0 để cái này có hiệu lực" msgid "Time offset for the noise effect" msgstr "Dịch chuyển thời gian cho hiệu ứng nhiễu" msgid "Phase" msgstr "Pha (Sóng)" msgid "A random seed for the noise effect" msgstr "Mầm của hàm số ngẫu nhiên cho hiệu ứng nhiễu" msgid "Roughness" msgstr "Độ Nhám" msgid "Amount of high frequency detail. Depth needs to be greater than 0 for this to have an effect" msgstr "Lượng chi tiết tần số cao. Độ sâu cần phải lớn hơn 0 để cái này có hiệu lực" msgid "Scaling (in time) of the noise" msgstr "Đổi tỷ lệ nhiễu (trong thời gian)" msgctxt "Amount" msgid "Strength" msgstr "Cường Độ" msgid "Amplitude of the noise - the amount that it modifies the underlying curve" msgstr "Biên độ của nhiễu - lượng sửa đổi đường cong nền tảng" msgid "Legacy Noise" msgstr "Nhiễu Cũ" msgid "Use the legacy way of generating noise. Has the issue that it can produce values outside of -1/1" msgstr "Sử dụng cách tạo nhiễu cũ. Cái này có vấn đề là nó có thể tạo ra các giá trị ngoài -1/1" msgid "Stepped Interpolation F-Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh-F Nội Suy Bậc Thang" msgid "Hold each interpolated value from the F-Curve for several frames without changing the timing" msgstr "Giữ nguyên các giá trị nội suy từ Đường Cong-F cho vài khung hình song không thay đổi nhịp điệu" msgid "Frame that modifier's influence ends (if applicable)" msgstr "Khung hình mà sự chi phối của bộ điều chỉnh chấm dứt (nếu sử dụng)" msgid "Reference number of frames before frames get held (use to get hold for '1-3' vs '5-7' holding patterns)" msgstr "Số khung hình tham chiếu trước khi các khung hình ngưng lại (dùng để đạt được nhịp điệu ngưng lại '1-3' thay vì '5-7')" msgid "Frame that modifier's influence starts (if applicable)" msgstr "Khung hình nơi sẽ khởi đầu tác động của bộ điều chỉnh (nếu sử dụng)" msgid "Step Size" msgstr "Kích Thước Bước" msgid "Number of frames to hold each value" msgstr "Số khung hình để giữ từng giá trị" msgid "Use End Frame" msgstr "Dùng Khung Hình Cuối Cùng" msgid "Restrict modifier to only act before its 'end' frame" msgstr "Hạn chế bộ điều chỉnh, chỉ cho phép thi hành trước khung hình 'cuối' của nó" msgid "Use Start Frame" msgstr "Dùng Khung Hình Đầu Tiên" msgid "Restrict modifier to only act after its 'start' frame" msgstr "Hạn chế bộ điều chỉnh, chỉ cho phép thi hành sau khung hình 'đầu' của nó" msgid "Envelope Control Point" msgstr "Điểm Điều Khiển Phong Bao" msgid "Control point for envelope F-Modifier" msgstr "Điểm điều khiển cho Bộ Điều Chỉnh-F phong bao" msgid "Frame" msgstr "Khung Hình" msgid "Frame this control-point occurs on" msgstr "Khung hình mà điểm điều khiển này xảy ra trong đó" msgid "Upper bound of envelope at this control-point" msgstr "Giới hạn trên cho phong bao tại điểm điều khiển này" msgid "Lower bound of envelope at this control-point" msgstr "Giới hạn dưới cho phong bao tại điểm điều khiển này" msgid "Field Settings" msgstr "Sắp Đặt Trường" msgid "Field settings for an object in physics simulation" msgstr "Những sắp đặt của trường cho một đối tượng trong mô phỏng vật lý" msgid "Affect particle's location" msgstr "Tác động đến vị trí của hạt" msgid "Affect particle's dynamic rotation" msgstr "Tác động đến sự xoay chiều năng động của hạt" msgid "Maximum Distance" msgstr "Khoảng Cách Tối Đa" msgid "Maximum distance for the field to work" msgstr "Khoảng cách tối đa để trường lực có hiệu lực" msgid "Minimum distance for the field's falloff" msgstr "Khoảng cách tối thiểu cho suy giảm dần của trường" msgid "Falloff Power" msgstr "Lũy Thừa Suy Giảm" msgid "How quickly strength falls off with distance from the force field" msgstr "Tốc độ trường lực suy giảm theo khoảng cách" msgid "Cone" msgstr "Hình Nón" msgid "Sphere" msgstr "Hình Cầu" msgid "Tube" msgstr "Hình Ống" msgid "Flow" msgstr "Lưu Luồng/Lượng" msgid "Convert effector force into air flow velocity" msgstr "Chuyển đổi hiệu ứng viên lực đẩy thành vận tốc gió thổi" msgid "Amount" msgstr "Số Lượng" msgid "Amount of clumping" msgstr "Lượng khóm lại" msgid "Shape" msgstr "Hình Dạng" msgid "Shape of clumping" msgstr "Hình dạng khóm" msgid "Guide-free time from particle life's end" msgstr "Thời điểm không phụ thuộc vào sự dẫn dắt của đường cong tại điểm kết của hạt" msgid "The amplitude of the offset" msgstr "Biên độ của dịch chuyển" msgid "Axis" msgstr "Trục" msgid "Which axis to use for offset" msgstr "Dùng trục nào cho dịch chuyển" msgid "Frequency" msgstr "Tần Số" msgid "The frequency of the offset (1/total length)" msgstr "Tần số của dịch chuyển (1/tổng chiều dài)" msgid "Adjust the offset to the beginning/end" msgstr "Chỉnh dịch chuyển về đầu/cuối" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Kink" msgstr "Xoắn Vặn" msgid "Type of periodic offset on the curve" msgstr "Thể loại dịch chuyển chu kỳ trên đường cong" msgctxt "ParticleSettings" msgid "None" msgstr "Không" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Braid" msgstr "Bím Tóc" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Curl" msgstr "Uốn Cong" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Radial" msgstr "Tỏa Tròn" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Roll" msgstr "Cuộn" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Rotation" msgstr "Xoay Chiều" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Wave" msgstr "Sóng" msgid "The distance from which particles are affected fully" msgstr "Khoảng cách các hạt bị ảnh hưởng toàn phần" msgid "Harmonic Damping" msgstr "Giảm Chấn Điều Hòa" msgid "Damping of the harmonic force" msgstr "Sự giảm chấn của lực điều hòa" msgid "Inflow" msgstr "Luồng Chảy Vào" msgid "Inwards component of the vortex force" msgstr "Thành phần hướng nội của lực xoáy lốc" msgid "Linear Drag" msgstr "Lực Cản Tuyến Tính" msgid "Drag component proportional to velocity" msgstr "Lực cản tương ứng với vận tốc" msgid "Noise" msgstr "Nhiễu" msgid "Amount of noise for the force strength" msgstr "Lượng nhiễu cho sức mạnh của lực" msgid "Quadratic Drag" msgstr "Trở Lực Bình Phương" msgid "Drag component proportional to the square of velocity" msgstr "Trở lực tương ứng với bình phương của vận tốc" msgid "Radial Falloff Power" msgstr "Lũy Thừa Suy Giảm Tỏa Tròn" msgid "Radial falloff power (real gravitational falloff = 2)" msgstr "Lũy thừa suy giảm tỏa tròn (suy giảm do trọng lực thực = 2)" msgid "Maximum Radial Distance" msgstr "Khoảng Cách Tỏa Tròn Tối Đa" msgid "Maximum radial distance for the field to work" msgstr "Khoảng cách tỏa tròn tối đa để trường lực có hiệu lực" msgid "Minimum Radial Distance" msgstr "Khoảng Cách Tỏa Tròn Tối Thiểu" msgid "Minimum radial distance for the field's falloff" msgstr "Khoảng cách tỏa tròn tối thiểu cho suy giảm dần của trường" msgid "Rest Length" msgstr "Chiều Dài Nghỉ" msgid "Rest length of the harmonic force" msgstr "Khoảng tĩnh tại của lực điều hòa" msgid "Seed" msgstr "Mầm" msgid "Seed of the noise" msgstr "Mầm của nhiễu" msgid "Which direction is used to calculate the effector force" msgstr "Dùng chiều hướng nào để tính lực của hiệu ứng viên" msgid "Field originates from the object center" msgstr "Trường bắt nguồn từ trung tâm đối tượng" msgid "Field originates from the local Z axis of the object" msgstr "Trường bắt nguồn từ trục Z địa phương của đối tượng" msgid "Field originates from the local XY plane of the object" msgstr "Trường bắt nguồn từ bình diện XY địa phương của đối tượng" msgid "Field originates from the surface of the object" msgstr "Trường bắt nguồn từ bề mặt của đối tượng" msgid "Every Point" msgstr "Mọi Điểm" msgid "Field originates from all of the vertices of the object" msgstr "Trường bắt nguồn từ toàn bộ các điểm đỉnh của đối tượng" msgid "Size" msgstr "Kích Thước" msgid "Size of the turbulence" msgstr "Kích thước của hỗn loạn" msgid "Domain Object" msgstr "Đối Tượng Định Phạm Vi" msgid "Select domain object of the smoke simulation" msgstr "Chọn đối tượng làm phạm vi mô phỏng luồng khói" msgid "Strength of force field" msgstr "Cường độ của trường lực" msgid "Texture to use as force" msgstr "Chất liệu để sử dụng cho lực" msgid "Texture Mode" msgstr "Chế Độ Chất Liệu" msgid "How the texture effect is calculated (RGB and Curl need a RGB texture, else Gradient will be used instead)" msgstr "Cách tính ảnh hưởng của chất liệu (RGB & sự uốn quăn (Curl) cần có một chất liệu RGB, nếu không, Dốc Màu sẽ được sử dụng thay vì)'" msgid "Curl" msgstr "Uốn Quăn" msgid "Gradient" msgstr "Dốc Màu" msgid "Defines size of derivative offset used for calculating gradient and curl" msgstr "Xác định kích thước của dịch chuyển dẫn xuất được dùng để tính toán dốc màu và độ uốn quăn" msgid "Type of field" msgstr "Thể loại trường" msgid "Create a force that acts as a boid's predators or target" msgstr "Kiến Tạo một lực hành xử giống như những kẻ tấn công (thú ăn thịt) một quần thể, hoặc một mục tiêu" msgid "Spherical forcefield based on the charge of particles, only influences other charge force fields" msgstr "Trường lực hình cầu dựa trên điện tích của các hạt, chỉ tác động đến các trường lực điện tích khác mà thôi" msgid "Create a force along a curve object" msgstr "Kiến Tạo lực theo hướng của đối tượng đường cong" msgid "Create a force that dampens motion" msgstr "Kiến Tạo một lực để hãm chuyển động" msgid "Create a force based on fluid simulation velocities" msgstr "Kiến Tạo một lực dựa trên các vận tốc mô phỏng của chất lỏng" msgid "Radial field toward the center of object" msgstr "Trường tỏa tròn về phía trung tâm của đối tượng" msgid "The source of this force field is the zero point of a harmonic oscillator" msgstr "Nguồn của trường lực này là điểm số không của dao động điều hòa" msgid "Forcefield based on the Lennard-Jones potential" msgstr "Trường lực dựa trên cơ sở lý thuyết tiềm năng của Lennard-Jones" msgid "Forcefield depends on the speed of the particles" msgstr "Trường lực phụ thuộc vào tốc độ của các hạt" msgid "Force field based on a texture" msgstr "Trường lực dựa trên một chất liệu" msgid "Create turbulence with a noise field" msgstr "Kiến Tạo hỗn loạn bằng trường nhiễu" msgid "Spiraling force that twists the force object's local Z axis" msgstr "Lực xoáy ốc quanh trục Z địa phương của đối tượng lực" msgid "Constant force along the force object's local Z axis" msgstr "Lực bất biến dọc theo trục Z địa phương của đối tượng lực" msgid "2D" msgstr "2D" msgid "Apply force only in 2D" msgstr "Chỉ áp dụng lực trong 2D" msgid "Force gets absorbed by collision objects" msgstr "Lực bị hấp thụ bởi đối tượng va đập" msgid "Use Global Coordinates" msgstr "Sử Dụng Tọa Độ Toàn Cầu" msgid "Use effector/global coordinates for turbulence" msgstr "Dùng các tọa độ của hiệu ứng viên/toàn cầu cho sự hỗn loạn" msgid "Gravity Falloff" msgstr "Suy Giảm của Trọng Lực" msgid "Multiply force by 1/distance²" msgstr "Nhân lực với 1/khoảng cách²" msgid "Based on distance/falloff it adds a portion of the entire path" msgstr "Tùy khoảng cách/sự suy giảm mà nó thêm một đoạn của toàn bộ đường dẫn vào" msgid "Weights" msgstr "Trọng Lượng" msgid "Use curve weights to influence the particle influence along the curve" msgstr "Dùng trọng lượng của đường cong để tác động ảnh hưởng của hạt trên đường cong" msgid "Use Max" msgstr "Sử Dụng Tối Đa" msgid "Use a maximum distance for the field to work" msgstr "Dùng khoảng cách tối đa để trường hoạt động" msgid "Use Min" msgstr "Sử Dụng Tối Thiểu" msgid "Use a minimum distance for the field's falloff" msgstr "Sử dụng khoảng cách tối thiểu cho suy giảm dần của trường" msgid "Multiple Springs" msgstr "Bội Số Lò Xo" msgid "Every point is affected by multiple springs" msgstr "Mỗi điểm chịu tác động của nhiều lò xo" msgid "Use Coordinates" msgstr "Sử Dụng Tọa Độ" msgid "Use object/global coordinates for texture" msgstr "Dùng tọa độ đối tượng/toàn cầu cho chất liệu" msgid "Use a maximum radial distance for the field to work" msgstr "Sử dụng khoảng cách tỏa tròn tối đa để trường hoạt động" msgid "Use a minimum radial distance for the field's falloff" msgstr "Sử dụng khoảng cách tỏa tròn tối thiểu cho suy giảm dần của trường" msgid "Root Texture Coordinates" msgstr "Tọa Độ của Chất Liệu Gốc" msgid "Texture coordinates from root particle locations" msgstr "Tọa độ chất liệu từ các vị trí hạt gốc" msgid "Apply Density" msgstr "Áp Dụng Độ Dày Đặc" msgid "Adjust force strength based on smoke density" msgstr "Điều chỉnh sức mạnh của lực dựa trên độ dày đặc của khói" msgid "Wind Factor" msgstr "Hệ Số Gió" msgid "How much the force is reduced when acting parallel to a surface, e.g. cloth" msgstr "Lượng lực giảm đi là bao nhiêu khi hành động song song với một bề mặt, ví dụ: vải vóc" msgid "Z Direction" msgstr "Hướng Z" msgid "Effect in full or only positive/negative Z direction" msgstr "Hiệu ứng toàn phần hoặc chỉ trong chiều hướng Z dương/âm thôi" msgid "Both Z" msgstr "Cả Hai Chiều Z" msgid "File Select Asset Filter" msgstr "Thanh Lọc Tài sản Lựa Chọn Tập Tin" msgid "Which asset types to show/hide, when browsing an asset library" msgstr "Thể loại tài sản nào để hiện/ẩn khi duyệt một thư viện tài sản" msgid "Annotations" msgstr "Chú Thích" msgid "Show Armature data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Khung Rối" msgid "Show Cache File data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Tập Tin Bộ Đệm Nhớ" msgid "Show Camera data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Máy Quay Phim" msgid "Show Curve data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Đường Cong" msgid "Show/hide Curves data-blocks" msgstr "Hiển thị / ẩn giấu khối dữ liệu Đường Cong" msgid "Fonts" msgstr "Phông" msgid "Show Font data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Phông Chữ" msgid "Show Grease Pencil data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu Bút Chì Dầu" msgid "Show Image data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Hình Ảnh" msgid "Show Lattice data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Lưới Rào" msgid "Show Light data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Ánh Sáng" msgid "Show Light Probe data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Bộ Thăm Dò Ánh Sáng" msgid "Freestyle Linestyles" msgstr "Phong Cách Đường Nét Freestyle" msgid "Show Freestyle's Line Style data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Phong Cách Nét Vẽ Freestyle" msgid "Show Mask data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Màn Chắn Lọc" msgid "Show Mesh data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Khung Lưới" msgid "Show Metaball data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Siêu Cầu" msgid "Show Movie Clip data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Đoạn Phim" msgid "Show Paint Curve data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Đường Cong Sơn" msgid "Show Palette data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Bảng Pha Màu" msgid "Particles Settings" msgstr "Sắp Đặt Hạt" msgid "Show Particle Settings data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Sắp Đặt Hạt" msgid "Show/hide Point Cloud data-blocks" msgstr "Ẩn/Hiện khối dữ liệu Đám Mây Điểm" msgid "Show Sound data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Âm Thanh" msgid "Show Speaker data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Loa Âm Thanh" msgid "Show Text data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Văn Bản" msgid "Show Texture data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Chất Liệu" msgid "Show/hide Volume data-blocks" msgstr "Ẩn/Hiện khối dữ liệu Thể Tích" msgid "Show workspace data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về không gian làm việc" msgid "Show Action data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Hành Động" msgid "Show Brushes data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Đầu Bút" msgid "Show Collection data-blocks" msgstr "Hiển Thị Bộ Sưu Tập của các khối dữ liệu" msgid "Show Material data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Nguyên Vật Liệu" msgid "Node Trees" msgstr "Cây Nút" msgid "Show Node Tree data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Cây Nút" msgid "Show Object data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Đối Tượng" msgid "Show Scene data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Cảnh" msgid "Show World data-blocks" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Thế Giới" msgid "File Select Parameters" msgstr "Tham Số Lựa Chọn Tập Tin" msgid "Save" msgstr "Lưu" msgid "Whether this path is saved in bookmarks, or generated from OS" msgstr "Hoặc là đường dẫn này được lưu trong các dấu trang, hay được phát sinh từ Hệ Điều Hành mà ra" msgid "File Handler Type" msgstr "Thể Loại Trình Xử Lý Tập Tin" msgid "Extends functionality to operators that manages files, such as adding drag and drop support" msgstr "Mở rộng chức năng cho các thao tác quản lý tập tin, chẳng hạn như cho thêm hỗ trợ kéo và thả" msgid "Operator" msgstr "Thao Tác" msgid "Operator that can handle export for files with the extensions given in bl_file_extensions" msgstr "Thao tác có thể xử lý xuất khẩu cho các tập tin với các đuôi định dạng đã cung cấp trong bl_file_extensions" msgid "File Extensions" msgstr "Đuôi Tập Tin" msgid "If this is set, the file handler gets a custom ID, otherwise it takes the name of the class used to define the file handler (for example, if the class name is \"OBJECT_FH_hello\", and bl_idname is not set by the script, then bl_idname = \"OBJECT_FH_hello\")" msgstr "Nếu cài đặt này được đặt thì trình xử lý tập tin sẽ nhận được ID tùy chỉnh, còn nếu không thì nó sẽ lấy tên của lớp (class) vốn sử dụng để xác định trình xử lý tập tin (ví dụ: nếu tên lớp là \"OBJECT_FH_hello\" và bl_idname chưa được tập lệnh đặt nội dung, thì bl_idname = \"OBJECT_FH_hello\")" msgid "Operator that can handle import for files with the extensions given in bl_file_extensions" msgstr "Thao tác có thể xử lý nhập khẩu cho các tập tin với các đuôi định dạng đã cung cấp trong bl_file_extensions" msgid "Label" msgstr "Nhãn Hiệu" msgid "The file handler label" msgstr "Nhãn của trình xử lý tập tin" msgid "Open images" msgstr "Mở các hình ảnh" msgid "Image node" msgstr "Nút hình ảnh" msgid "Image strip" msgstr "Dải hình ảnh" msgid "Movie strip" msgstr "Dải phim" msgid "Sound strip" msgstr "Dải âm thanh" msgid "Add camera background image" msgstr "Thêm hình ảnh nền của máy quay phim" msgid "Add empty image" msgstr "Thêm hình ảnh trống rỗng" msgid "OpenVDB volume" msgstr "Thể tích OpenVDB" msgid "File Select Entry" msgstr "Mục Tập Tin Chọn" msgid "A file viewable in the File Browser" msgstr "Một tập tin có thể duyệt thảo trong Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Asset data, valid if the file represents an asset" msgstr "Dữ liệu tài sản. Hợp lệ nếu tập tin đại diện một tài sản nào đó" msgid "Icon ID" msgstr "ID của Biểu Tượng" msgid "Unique integer identifying the preview of this file as an icon (zero means invalid)" msgstr "Số nguyên độc nhất vô nhị, dùng để nhận dạng bản xem trước của tập tin này trong hình biểu tượng (zero (0) có nghĩa là không hợp lệ)" msgid "Relative Path" msgstr "Đường Dẫn Tương Đối" msgid "Path relative to the directory currently displayed in the File Browser (includes the file name)" msgstr "Đường dẫn tương đối với thư mục đang hiển thị trong Trình Duyệt Tập Tin (cũng có tên tập tin)" msgid "File Select ID Filter" msgstr "Thanh Lọc ID trong Lựa Chọn Tập Tin" msgid "Which ID types to show/hide, when browsing a library" msgstr "Loại ID nào để hiện/ẩn khi duyệt trình một thư viện" msgid "Animations" msgstr "Hoạt Họa" msgid "Show animation data" msgstr "Hiển thị dữ liệu hoạt họa" msgid "Environment" msgstr "Môi Trường" msgid "Show worlds, lights, cameras and speakers" msgstr "Hiển thị thế giới, các nguồn sáng, máy quay phim và các loa âm thanh" msgid "Show meshes, curves, lattice, armatures and metaballs data" msgstr "Hiển thị dữ liệu về khung lưới, đường cong, lưới rào, khung rối và siêu cầu" msgid "Images & Sounds" msgstr "Hình Ảnh & Âm Thanh" msgid "Show images, movie clips, sounds and masks" msgstr "Hiển thị các hình ảnh, đoạn phim, âm thanh và màn chắn lọc" msgid "Miscellaneous" msgstr "Linh Tinh" msgid "Show other data types" msgstr "Hiển thị các thể loại dữ liệu khác" msgid "Objects & Collections" msgstr "Đối Tượng và Bộ Sưu Tập" msgid "Show objects and collections" msgstr "Hiển thị các đối tượng và các bộ sưu tập" msgid "Show scenes" msgstr "Hiển thị các cảnh" msgid "Show materials, node-trees, textures and Freestyle's line-styles" msgstr "Hiển thị các nguyên vật liệu, cây nút, chất liệu và kiểu đường nét Freestyle" msgid "Directory" msgstr "Thư Mục" msgid "Directory displayed in the file browser" msgstr "Thư mục được hiển thị trong trình duyệt tập tin" msgid "Display Size" msgstr "Kích Thước Hiển Thị" msgid "Change the size of thumbnails" msgstr "Thay đổi kích thước hình thu nhỏ" msgid "Change the size of thumbnails in discrete steps" msgstr "Thay đổi kích thước hình thu nhỏ theo từng bước riêng biệt" msgid "Tiny" msgstr "Tí Tẹo" msgid "Small" msgstr "Nhỏ" msgid "Medium" msgstr "Trung Bình" msgid "Big" msgstr "Lớn" msgid "Large" msgstr "To" msgid "Display Mode" msgstr "Chế Độ Hiển Thị" msgid "Display mode for the file list" msgstr "Chế độ hiển thị danh sách tập tin" msgid "Vertical List" msgstr "Bảng Liệt Kê theo Chiều Dọc" msgid "Display files as a vertical list" msgstr "Hiển thị các tập tin như một bảng liệt kê theo chiều dựng đứng" msgid "Horizontal List" msgstr "Bảng Liệt Kê theo Chiều Ngang" msgid "Display files as a horizontal list" msgstr "Hiển thị các tập tin như một bảng liệt kê theo chiều ngang" msgid "Thumbnails" msgstr "Hình Thu Nhỏ" msgid "Display files as thumbnails" msgstr "Hiển thị tập tin như hình thu nhỏ" msgid "File Name" msgstr "Tên Tập Tin" msgid "Active file in the file browser" msgstr "Tập tin đang hoạt động trong trình duyệt" msgid "Extension Filter" msgstr "Thanh Lọc Đuôi Tập Tin" msgid "UNIX shell-like filename patterns matching, supports wildcards ('*') and list of patterns separated by ';'" msgstr "Phương pháp so trùng mẫu tên tập tin giống với trình giao diện dòng lệnh của UNIX, hỗ trợ các ký tự đại điện dấu sao ('*') và danh sách của các kiểu mẫu, phân cách bởi dấu chấn phẩy ';'" msgid "Filter ID Types" msgstr "Thanh Lọc Thể Loại ID" msgid "Name or Tag Filter" msgstr "Thanh Lọc theo Tên hoặc Thẻ" msgid "Filter by name or tag, supports '*' wildcard" msgstr "Thanh lọc theo tên hoặc thẻ, hỗ trợ ký tự đại diện '*'" msgid "Columns Size" msgstr "Kích Thước các Cột" msgid "The width of columns in horizontal list views" msgstr "Chiều rộng của các cột trong chế độ xem danh sách theo chiều ngang" msgid "Change the size of thumbnails in list views" msgstr "Đổi kích thước hình thu nhỏ trong chế độ xem danh sách" msgid "Recursion" msgstr "Đệ Quy" msgid "Numbers of dirtree levels to show simultaneously" msgstr "Số lượng tầng cây thư mục hiển thị cùng một lúc" msgid "Only list current directory's content, with no recursion" msgstr "Chỉ liệt kê nội dung thư mục hiện tại mà thôi, không tiến hành đệ quy xuống tầng dưới" msgid "Blend File" msgstr "Tập Tin Blend" msgid "List .blend files' content" msgstr "Liệt kê nội dung tập tin .blend" msgid "One Level" msgstr "Một Tầng Cấp" msgid "List all sub-directories' content, one level of recursion" msgstr "Liệt kê nội dung của toàn bộ các thư mục nhánh, một tầng đệ quy" msgid "Two Levels" msgstr "Hai Tầng Cấp" msgid "List all sub-directories' content, two levels of recursion" msgstr "Liệt kê nội dung của toàn bộ các thư mục nhánh, hai tầng đệ quy" msgid "Three Levels" msgstr "Ba Tầng Cấp" msgid "List all sub-directories' content, three levels of recursion" msgstr "Liệt kê nội dung của toàn bộ các thư mục nhánh, ba tầng đệ quy" msgid "File Modification Date" msgstr "Ngày Tập Tin Thay Đổi" msgid "Show a column listing the date and time of modification for each file" msgstr "Hiển thị cột liệt kê ngày và giờ sửa đổi của mỗi tập tin" msgid "File Size" msgstr "Cỡ Tập Tin" msgid "Show a column listing the size of each file" msgstr "Hiển thị cột liệt kê kích cỡ của mỗi tập tin" msgid "Show hidden dot files" msgstr "Hiển thị tập tin ẩn bắt đầu với dấu chấm (.*)" msgid "Sort" msgstr "Sắp Thứ Tự" msgid "Sort the file list alphabetically" msgstr "Sắp xếp bảng danh sách tập tin theo thứ tự chữ cái" msgid "Extension" msgstr "Mở/Nới Rộng/Đuôi Định Dạng" msgid "Sort the file list by extension/type" msgstr "Sắp xếp bảng liệt kê tập tin theo thứ tự alphabet của đuôi tập tin/thể loại" msgid "Modified Date" msgstr "Ngày Thay Đổi" msgid "Sort files by modification time" msgstr "Sắp xếp các tập tin theo thứ tự thời gian sửa đổi" msgid "Sort files by size" msgstr "Sắp xếp các tập tin theo thứ tự kích thước của tập tin" msgid "Asset Catalog" msgstr "Danh Mục Tài Sản" msgid "Sort the asset list so that assets in the same catalog are kept together. Within a single catalog, assets are ordered by name. The catalogs are in order of the flattened catalog hierarchy." msgstr "Sắp xếp danh sách tài sản sao cho các tài sản trong cùng một danh mục được duy trì đứng cùng nhau. Nội trong một đơn danh mục, các tài sản được sắp xếp theo tên. Các danh mục được sắp xếp theo thứ tự của hệ thống phân cấp danh mục đơn điệu, phi tầng lớp." msgid "Title" msgstr "Đầu Đề" msgid "Title for the file browser" msgstr "Đầu đề cho trình duyệt tập tin" msgid "Filter Files" msgstr "Thanh Lọc Tập Tin" msgid "Enable filtering of files" msgstr "Cho phép thanh lọc các tập tin" msgid "Only Assets" msgstr "Duy Tài Sản" msgid "Hide .blend files items that are not data-blocks with asset metadata" msgstr "Ẩn Giấu các mục tập tin .blend không phải là khối dữ liệu có siêu dữ liệu chỉ định nó là tài sản" msgid "Filter Blender Backup Files" msgstr "Thanh Lọc các Tập Tin Dự Phòng của Blender" msgid "Show .blend1, .blend2, etc. files" msgstr "Hiển thị các tập tin .blend1, .blend2, vân vân" msgid "Filter Blender" msgstr "Thanh Lọc Blender" msgid "Show .blend files" msgstr "Hiển thị các tập tin .blend" msgid "Filter Blender IDs" msgstr "Thanh Lọc các ID của Blender" msgid "Show .blend files items (objects, materials, etc.)" msgstr "Hiển thị các phần tử của tập tin .blend (đối tượng, nguyên vật liệu, v.v.)" msgid "Filter Folder" msgstr "Thanh Lọc Danh Mục" msgid "Show folders" msgstr "Hiển thị các danh mục" msgid "Filter Fonts" msgstr "Thanh Lọc Phông" msgid "Show font files" msgstr "Hiển thị các tập tin phông" msgid "Filter Images" msgstr "Thanh Lọc Hình Ảnh" msgid "Show image files" msgstr "Hiển thị các tập tin hình ảnh" msgid "Filter Movies" msgstr "Thanh Lọc Phim" msgid "Show movie files" msgstr "Hiển thị tập tin phim" msgid "Filter Script" msgstr "Thanh Lọc Tập Lệnh" msgid "Show script files" msgstr "Hiển thị tập tin tập lệnh" msgid "Filter Sound" msgstr "Thanh Lọc Âm Thanh" msgid "Show sound files" msgstr "Hiển thị tập tin âm thanh" msgid "Filter Text" msgstr "Thanh Lọc Văn Bản" msgid "Show text files" msgstr "Hiển thị tập tin văn bản" msgid "Filter Volume" msgstr "Thanh Lọc Thể Tích" msgid "Show 3D volume files" msgstr "Hiển thị các tập tin thể tích 3D" msgid "Library Browser" msgstr "Trình Duyệt Thư Viện" msgid "Whether we may browse Blender files' content or not" msgstr "Chúng ta có thể duyệt thảo nội dung của tập tin .blend hay không" msgid "Reverse Sorting" msgstr "Đảo Ngược Thứ Tự Sắp Xếp" msgid "Sort items descending, from highest value to lowest" msgstr "Sắp xếp các phần tử theo thứ tự đi xuống (descending), từ các giá trị cao nhất đến thấp nhất" msgid "Asset Select Parameters" msgstr "Tham Số Lựa Chọn Tài Sản" msgid "Settings for the file selection in Asset Browser mode" msgstr "Các sắp đặt đối với việc lựa chọn tập tin trong chế độ Duyệt Thảo Tài Sản" msgid "The UUID of the catalog shown in the browser" msgstr "UUID của danh mục hiển thị trong trình duyệt" msgid "Filter Asset Types" msgstr "Thể Loại Tài Sản Thanh Lọc" msgid "Import Method" msgstr "Phương Pháp Nhập Khẩu" msgid "Determine how the asset will be imported" msgstr "Xác định phương pháp nhập khẩu tài sản" msgid "Follow Preferences" msgstr "Theo Cài Đặt Sở Thích" msgid "Use the import method set in the Preferences for this asset library, don't override it for this Asset Browser" msgstr "Sử dụng phương thức nhập khẩu cài đặt trong Cài Đặt Sở Thích cho thư viện tài sản này, không vượt quyền phương thức nhập khẩu cho Trình Duyệt Thảo Tài Sản này" msgid "Link" msgstr "Kết Nối" msgid "Import the assets as linked data-block" msgstr "Nhập khẩu tài sản dưới dạng khối dữ liệu kết nối" msgid "Append" msgstr "Bổ Sung" msgid "Append (Reuse Data)" msgstr "Bổ Sung (Tái Dụng Dữ Liệu)" msgid "Pack" msgstr "Đóng Gói" msgid "Instance Collections on Appending" msgstr "Thực Thể Hóa Bộ Sưu Tập khi Chèn Thêm Vào" msgid "Create instances for collections when appending, rather than adding them directly to the scene" msgstr "Tạo các thực thể mới cho các bộ sưu tập khi chèn thêm vào, thay vì trực tiếp cho thêm chúng vào cảnh" msgid "Instance Collections on Linking" msgstr "Thực Thể Hóa Bộ Sưu Tập khi Liên Kết" msgid "Create instances for collections when linking, rather than adding them directly to the scene" msgstr "Tạo các thực thể mới cho các bộ sưu tập khi liên kết, thay vì trực tiếp cho thêm chúng vào cảnh" msgid "Float2 Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Float2" msgid "2D Vector value in geometry attribute" msgstr "Giá trị véctơ 2D trong thuộc tính hình học" msgid "2D vector" msgstr "Véctơ 2D" msgid "Matrix Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Ma Trận" msgid "Matrix value in geometry attribute" msgstr "Giá trị ma trận trong thuộc tính hình học" msgid "Matrix" msgstr "Ma Trận" msgid "Float Attribute Value" msgstr "Tên Thuộc Tính STDPD" msgid "Floating-point value in geometry attribute" msgstr "Giá trị số thực trong thuộc tính hình học" msgid "Float Color Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Màu STDPD" msgid "Float Vector Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Véctơ STDPD" msgid "Vector value in geometry attribute" msgstr "Giá trị véctơ trong thuộc tính hình học" msgid "3D vector" msgstr "Véctơ 3D" msgid "Read-Only Vector" msgstr "Véctơ Duy Đọc" msgid "Domain Settings" msgstr "Sắp Đặt Phạm Vi" msgid "Fluid domain settings" msgstr "Sắp Đặt của Phạm Vi Chất Lỏng" msgid "Margin added around fluid to minimize boundary interference" msgstr "Mép lề bao quanh chất lưu chảy để tối giảm sự giao thoa của ranh giới" msgid "Additional" msgstr "Gia Lượng" msgid "Maximum number of additional cells" msgstr "Số lượng ô (tế bào) thêm tối đa" msgid "Buoyancy Density" msgstr "Tỷ Trọng Lực Nổi" msgid "Buoyant force based on smoke density (higher value results in faster rising smoke)" msgstr "Lực nổi dựa trên độ dày đặc của khói (giá trị cao hơn sẽ làm cho khói bay lên nhanh hơn)" msgid "Buoyancy Heat" msgstr "Nhiệt Lực Nổi" msgid "Buoyant force based on smoke heat (higher value results in faster rising smoke)" msgstr "Lực nổi dựa trên nhiệt của khói (giá trị cao hơn sẽ làm cho khói bay lên nhanh hơn)" msgid "Speed of the burning reaction (higher value results in smaller flames)" msgstr "Tốc độ của phản ứng đốt cháy (giá trị cao hơn làm cho lửa yếu đi" msgid "Select the file format to be used for caching volumetric data" msgstr "Chọn định dạng tập tin để lưu dữ liệu thể tích trong bộ nhớ đệm" msgid "Uni Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Uni" msgid "Uni file format (.uni)" msgstr "Định dạng tập tin uni (.uni)" msgid "OpenVDB file format (.vdb)" msgstr "Định dạng tập tin OpenVDB (.vdb)" msgid "Raw Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Thô" msgid "Raw file format (.raw)" msgstr "Định dạng tập tin thô (.raw)" msgid "Cache directory" msgstr "Thư Mục Bộ Nhớ Đệm" msgid "Directory that contains fluid cache files" msgstr "Thư mục chứa các tập tin bộ nhớ đệm về chất lỏng" msgid "End" msgstr "Cuối/Kết Thúc" msgid "Frame on which the simulation stops (last frame baked)" msgstr "Khung hình nơi mô phỏng kết thúc (khung hình cuối cùng được nướng)" msgid "Frame offset that is used when loading the simulation from the cache. It is not considered when baking the simulation, only when loading it." msgstr "Dịch chuyển khung hình vốn được sử dụng khi nạp mô phỏng từ bộ đệm nhớ vào. Nó sẽ không được cân nhắc đến khi nướng mô phỏng đâu, chỉ khi nạp vào thôi." msgid "Start" msgstr "Khởi/Đầu" msgid "Frame on which the simulation starts (first frame baked)" msgstr "Khung hình nơi mô phỏng bắt đầu (khung đầu tiên được nướng)" msgid "Select the file format to be used for caching surface data" msgstr "Chọn định dạng tập tin để lưu dữ liệu bề mặt trong bộ nhớ đệm" msgid "Select the file format to be used for caching noise data" msgstr "Chọn định dạng tập tin để lưu dữ liệu nhiễu trong bộ nhớ đệm" msgid "Select the file format to be used for caching particle data" msgstr "Chọn định dạng tập tin để lưu dữ liệu hạt trong bộ nhớ đệm" msgid "Resumable" msgstr "Có Thể Tái Phục Hồi và Tiếp Tục" msgid "Additional data will be saved so that the bake jobs can be resumed after pausing. Because more data will be written to disk it is recommended to avoid enabling this option when baking at high resolutions." msgstr "Dữ liệu bổ sung sẽ được lưu lại để có thể tái tiếp tục các công việc nướng sau khi tạm dừng. Vì sẽ có nhiều dữ liệu hơn được ghi vào đĩa, cho nên, khuyên hãy tránh bật tùy chọn này lên khi nướng ở độ phân giải cao." msgid "Change the cache type of the simulation" msgstr "Đổi thể loại bộ nhớ đệm của mô phỏng" msgid "Replay" msgstr "Chơi Lại" msgid "Use the timeline to bake the scene" msgstr "Sử dụng dòng thời gian để nướng cảnh" msgid "Modular" msgstr "Mô-Đun-Hóa" msgid "Bake every stage of the simulation separately" msgstr "Nướng mỗi giai đoạn của mô phỏng riêng biệt" msgid "Bake all simulation settings at once" msgstr "Nướng toàn bộ các sắp đặt của mô phỏng cùng một lúc" msgid "Cell Size" msgstr "Kích Thước Ô" msgid "CFL" msgstr "CFL" msgid "Maximal velocity per cell (greater CFL numbers will minimize the number of simulation steps and the computation time.)" msgstr "Tốc độ tối đa trên mỗi tế bào (số CFL lớn hơn sẽ giảm thiểu số bước mô phỏng và thời gian tính toán.)" msgid "Clipping" msgstr "Cắt Xén" msgid "Value under which voxels are considered empty space to optimize rendering" msgstr "Các thể tích tử có giá trị thấp hơn giá trị này sẽ được coi là khoảng không trống rỗng. Sử dụng giá trị này để tối ưu hóa quá trình kết xuất" msgid "Color Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Màu" msgid "Smoke color grid" msgstr "Khung lưới đồ thị màu của khói" msgid "Field" msgstr "Trường" msgid "Simulation field to color map" msgstr "Trường mô phỏng thành ánh xạ màu sắc" msgid "Multiplier for scaling the selected field to color map" msgstr "Hệ số nhân để đổi tỷ lệ ô được chọn sang ánh xạ màu sắc" msgid "Clear In Obstacle" msgstr "Xóa Bên Trong Trướng Ngại Vật" msgid "Delete fluid inside obstacles" msgstr "Xóa chất lỏng bên trong trướng ngại vật" msgid "Density Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Mật Độ" msgid "Smoke density grid" msgstr "Khung lưới đồ thị mật độ của khói" msgid "Interpolation method to use for smoke/fire volumes in solid mode" msgstr "Phương pháp nội suy sử dụng cho thể tích khói/lửa trong chế độ lập thể" msgid "Good smoothness and speed" msgstr "Độ mịn khá tốt và tốc độ cũng nhanh" msgid "Cubic" msgstr "Lập Phương/Bậc Ba" msgid "Smoothed high quality interpolation, but slower" msgstr "Nội suy mịn màng với chất lượng cao, nhưng chậm hơn" msgid "Closest" msgstr "Gần Nhất" msgid "No interpolation" msgstr "Không nội suy" msgid "Thickness of smoke display in the viewport" msgstr "Độ dày đặc của khói hiển thị trong cổng nhìn" msgid "Dissolve Speed" msgstr "Tốc Độ Tiêu Hủy" msgid "Determine how quickly the smoke dissolves (lower value makes smoke disappear faster)" msgstr "Xác định tốc độ khói tiêu tan (giá trị thấp sẽ làm cho khói biến mất nhanh hơn)" msgid "res" msgstr "độ phân giải" msgid "Smoke Grid Resolution" msgstr "Độ Phân Giải của Khung Lưới Đồ Thị Khói" msgid "Change domain type of the simulation" msgstr "Đổi thể loại phạm vi của mô phỏng" msgid "Gas" msgstr "Thể Khí" msgid "Create domain for gases" msgstr "Kiến tạo phạm vi cho các thể khí" msgid "Liquid" msgstr "Chất Lỏng" msgid "Create domain for liquids" msgstr "Kiến tạo phạm vi cho các loại chất lỏng" msgid "Export Mantaflow Script" msgstr "Xuất Khẩu Tập Lệnh Mantaflow" msgid "Generate and export Mantaflow script from current domain settings during bake. This is only needed if you plan to analyze the cache (e.g. view grids, velocity vectors, particles) in Mantaflow directly (outside of Blender) after baking the simulation." msgstr "Sinh tạo và xuất khẩu tập lệnh Mantaflow từ các sắp đặt của phạm vi (domain) hiện tại, trong khi đang nướng. Cái này chỉ cần thiết nếu bạn dự định phân tích bộ đệm nhớ (chẳng hạn như quan sát khung lưới đồ thị, xem các véctơ vận tốc, hoặc xem các hạt) trực tiếp trong Mantaflow, (bên ngoài Blender) sau khi nướng mô phỏng." msgid "Flame Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Lửa" msgid "Smoke flame grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị lửa của khói" msgid "Minimum temperature of the flames (higher value results in faster rising flames)" msgstr "Nhiệt độ tối thiểu của lửa (giá trị cao sẽ làm cho lưỡi lửa bùng lên nhanh hơn" msgid "Maximum temperature of the flames (higher value results in faster rising flames)" msgstr "Nhiệt độ tối đa của lửa (giá trị cao sẽ làm cho lưỡi lửa bùng lên nhanhh)" msgid "Smoke" msgstr "Khói" msgid "Amount of smoke created by burning fuel" msgstr "Lượng khói mà nhiên liệu cháy sẽ sản xuất" msgid "Smoke Color" msgstr "Màu Khói" msgid "Color of smoke emitted from burning fuel" msgstr "Màu khói phát ra từ nhiên liệu cháy" msgid "Vorticity" msgstr "Lốc Xoáy" msgid "Additional vorticity for the flames" msgstr "Thêm lốc xoáy cho lửa" msgid "FLIP Ratio" msgstr "Tỷ Số FLIP" msgid "PIC/FLIP Ratio. A value of 1.0 will result in a completely FLIP based simulation. Use a lower value for simulations which should produce smaller splashes." msgstr "Tỷ số PIC/FLIP. Giá trị 1.0 sẽ làm cho kết quả hoàn toàn trên mô phỏng nền tảng FLIP. Dùng giá trị thấp hơn cho các mô phỏng sẽ tạo ra lượng bắn tóe ít hơn." msgid "Fluid Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Chất Lỏng" msgid "Limit fluid objects to this collection" msgstr "Chỉ cho phép các đối tượng chất lỏng hoạt động trong nhóm này mà thôi" msgid "Force Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Lực" msgid "Limit forces to this collection" msgstr "Giới hạn các lực hoạt động trong bộ sưu tập này mà thôi" msgid "Obstacle Distance" msgstr "Khoảng Cách Trướng Ngại Vật" msgid "Determines how far apart fluid and obstacle are (higher values will result in fluid being further away from obstacles, smaller values will let fluid move towards the inside of obstacles)" msgstr "Xác định khoảng cách giữa chất lỏng và trướng ngại vật là xa bao nhiêu (giá trị cao hơn sẽ cho kết quả là chất lỏng sẽ nằm xa khỏi trướng ngại vật hơn, giá trị nhỏ hơn sẽ làm cho chất lỏng di chuyển vào bên trong các trướng ngại vật)" msgid "Obstacle Threshold" msgstr "Ngưỡng của Trướng Ngại Vật" msgid "Determines how much fluid is allowed in an obstacle cell (higher values will tag a boundary cell as an obstacle easier and reduce the boundary smoothening effect)" msgstr "Xác định lượng chất lỏng cho phép trong một tế bào chướng ngại vật (giá trị cao sẽ đánh dấu một tế bào ranh giới là một chướng ngại vật dễ hơn và thuyên giảm hiệu ứng làm mịn ở đường biên)" msgid "Gravity in X, Y and Z direction" msgstr "Trọng lực trong các hướng X, Y, Z" msgid "Cell Type" msgstr "Kiểu Tế Bào" msgid "Cell type to be highlighted" msgstr "Kiểu tế bào sử dụng để nêu bật" msgid "Highlight the cells regardless of their type" msgstr "Nêu bật tế bào, bất kể kiểu của chúng là gì" msgid "Fluid" msgstr "Chất Lỏng" msgid "Highlight only the cells of type Fluid" msgstr "Duy nêu bật các tế bào thuộc thể loại Chất Lỏng mà thôi" msgid "Obstacle" msgstr "Trướng Ngại Vật" msgid "Highlight only the cells of type Obstacle" msgstr "Duy nêu bật các tế bào thuộc thể loại Chướng Ngại Vật mà thôi" msgid "Highlight only the cells of type Empty" msgstr "Duy nêu bật các tế bào thuộc thể loại Đối Tượng Rỗng mà thôi" msgid "Highlight only the cells of type Inflow" msgstr "Duy nêu bật các tế bào thuộc thể loại Luồng Chảy Vào mà thôi" msgid "Outflow" msgstr "Luồng Thoát Ra" msgid "Highlight only the cells of type Outflow" msgstr "Duy nêu bật các tế bào thuộc thể loại Luồng Thoát Ra mà thôi" msgid "Color Gridlines" msgstr "Đường Khung Lưới Đồ Thị Màu" msgid "Simulation field to color map onto gridlines" msgstr "Trường mô phỏng, tô màu sơ đồ thành các đường khung lưới đồ thị" msgid "Flags" msgstr "Cờ Hiệu" msgid "Flag grid of the fluid domain" msgstr "Khung lưới đồ thị đánh dấu của phạm vi chất lỏng" msgid "Highlight Range" msgstr "Nêu Bật Khoảng" msgid "Highlight the voxels with values of the color mapped field within the range" msgstr "Nêu bật các thể tích tử với các giá trị của trường ánh xạ có màu nội trong khoảng phạm vi" msgid "Lower Bound" msgstr "Giới Hạn Dưới" msgid "Lower bound of the highlighting range" msgstr "Giới hạn dưới của khoảng phạm vi nêu bật" msgid "Color used to highlight the range" msgstr "Màu sử dụng để nêu bật khoảng phạm vi" msgid "Upper Bound" msgstr "Giới Hạn Trên" msgid "Upper bound of the highlighting range" msgstr "Giới hạn trên của khoảng phạm vi nêu bật" msgid "Guiding weight (higher value results in greater lag)" msgstr "Trọng lực hướng dẫn (giá trị cao làm cho chậm lại)" msgid "Guiding size (higher value results in larger vortices)" msgstr "Lốc xoáy" msgid "Use velocities from this object for the guiding effect (object needs to have fluid modifier and be of type domain))" msgstr "Sử dụng vận tốc từ đối tượng này để tạo hiệu ứng hướng dẫn (đối tượng cần phải có bộ điều chỉnh chất lỏng và phải là thể loại phạm vi)" msgid "Guiding source" msgstr "Nguồn Hướng Dẫn" msgid "Choose where to get guiding velocities from" msgstr "Chọn nguồn để lấy vận tốc hướng dẫn từ đó" msgid "Use a fluid domain for guiding (domain needs to be baked already so that velocities can be extracted). Guiding domain can be of any type (i.e. gas or liquid)." msgstr "Sử dụng phạm vi chất lỏng (fluid domain) để hướng dẫn (phạm vi cần phải được nướng trước đi đã, hầu cho có thể trích xuất vận tốc được). Phạm vi hướng dẫn có thể là bất kỳ thể loại nào (ví dụ, khí hoặc chất lỏng)." msgid "Effector" msgstr "Hiệu Ứng Viên" msgid "Use guiding (effector) objects to create fluid guiding (guiding objects should be animated and baked once set up completely)" msgstr "Sử dụng các đối tượng hướng dẫn (hiệu ứng viên) để kiến tạo sự hướng dẫn cho chất lỏng (các đối tượng hướng dẫn cần phải được hoạt họa và nướng sau khi đã sắp đặt xong)" msgid "Velocity Factor" msgstr "Hệ Số Vận Tốc" msgid "Guiding velocity factor (higher value results in greater guiding velocities)" msgstr "Hệ số vận tốc hướng dẫn (giá trị cao sẽ làm tăng tốc độ hướng dẫn)" msgid "Heat Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Nhiệt" msgid "Smoke heat grid" msgstr "Khung lưới đồ thị nhiệt của khói" msgid "Emitter" msgstr "Vật Phát Sinh" msgid "Method for sampling the high resolution flow" msgstr "Phương pháp lấy mẫu vật cho dòng lưu có độ phân giải cao" msgid "Full Sample" msgstr "Lấy Mẫu Vật Toàn Phần" msgid "Nearest" msgstr "Gần Nhất" msgid "Lower Concavity" msgstr "Giới Hạn Dưới về Độ Lõm" msgid "Lower mesh concavity bound (high values tend to smoothen and fill out concave regions)" msgstr "Giới hạn dưới về độ lõm của khung lưới (các giá trị cao hơn thường có xu hướng làm mịn và làm đầy lên các vùng lõm)" msgid "Upper Concavity" msgstr "Giới Hạn Trên về Độ Lõm" msgid "Upper mesh concavity bound (high values tend to smoothen and fill out concave regions)" msgstr "Giới hạn trên về độ lõm của khung lưới (các giá trị cao hơn thường có xu hướng làm mịn và làm đầy lên các vùng lõm)" msgid "Mesh generator" msgstr "Máy Sinh Tạo Khung Lưới" msgid "Which particle level set generator to use" msgstr "Sử dụng máy sinh tạo bộ tầng hạt nào" msgid "Final" msgstr "Kết Thúc" msgid "Use improved particle level set (slower but more precise and with mesh smoothening options)" msgstr "Sử dụng bộ tầng hạt cải tiến (chậm hơn, song chính xác hơn, và cho phép một số lựa chọn để làm mịn khung lưới)" msgid "Preview" msgstr "Xem Trước" msgid "Use union particle level set (faster but lower quality)" msgstr "Sử dụng bộ tầng hạt hợp nhất (nhanh hơn song chất lượng kém hơn)" msgid "Particle radius factor (higher value results in larger (meshed) particles). Needs to be adjusted after changing the mesh scale." msgstr "Hệ số bán kính hạt (giá trị cao hơn sẽ tạo ra các hệ thống hạt (đã thành khung lưới) lớn hơn). Cần phải điều chỉnh sau khi thay đổi tỷ lệ khung lưới." msgid "Mesh scale" msgstr "Tỷ Lệ Khung Lưới" msgid "The mesh simulation is scaled up by this factor (compared to the base resolution of the domain). For best meshing, it is recommended to adjust the mesh particle radius alongside this value." msgstr "Mô phỏng khung lưới được tăng tỷ lệ lên bằng hệ số này (so với độ phân giải cơ sở của phạm vi). Để tạo khung lưới tốt nhất thì nên điều chỉnh bán kính khung lưới hệ thống hạt theo giá trị này." msgid "Smoothen Neg" msgstr "Làm Mịn Âm" msgid "Negative mesh smoothening" msgstr "Đảo ngược quá trình làm mịn khung lưới (làm mịn âm/tiêu cực)" msgid "Smoothen Pos" msgstr "Làm Mịn Dương" msgid "Positive mesh smoothening" msgstr "Tăng mức làm mịn khung lưới (dương/tích cực)" msgid "Scale of noise (higher value results in larger vortices)" msgstr "Tỷ lệ của nhiễu (giá trị cao hơn sẽ cho kết quả là các lốc xoáy lớn hơn)" msgid "Noise Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Nhiễu" msgid "The noise simulation is scaled up by this factor (compared to the base resolution of the domain)" msgstr "Sự mô phỏng nhiễu sẽ được tỷ lệ hóa lên theo hệ số này (so sánh với độ phân giải cơ sở của phạm vi)" msgid "Strength of noise" msgstr "Cường độ nhiễu" msgid "Time" msgstr "Thời Gian" msgid "Animation time of noise" msgstr "Thời gian hoạt họa nhiễu" msgid "Compression" msgstr "Nén" msgid "Compression method to be used" msgstr "Phương pháp nén sử dụng" msgid "Zip" msgstr "Zip" msgid "Effective but slow compression" msgstr "Hiệu quả nén cao nhưng chậm" msgid "Do not use any compression" msgstr "Không sử dụng phương pháp nén nào cả" msgid "Data Depth" msgstr "Độ Sâu của Dữ Liệu" msgid "Bit depth for fluid particles and grids (lower bit values reduce file size)" msgstr "Độ sâu bit sử dụng cho các hạt chất lỏng và khung lưới đồ thị (giá trị thấp sẽ làm giảm cỡ tập tin)" msgid "Particle (narrow) band width (higher value results in thicker band and more particles)" msgstr "Băng tần (hẹp) của hạt (giá trị cao hơn sẽ cho kết quả là bằng dày hơn và nhiều hạt hơn)" msgid "Maximum number of particles per cell (ensures that each cell has at most this amount of particles)" msgstr "Số lượng hạt tối đa cho mỗi tế bào (đảm bảo rằng mỗi tế bào có tối thiểu số lượng hạt này)" msgid "Minimum number of particles per cell (ensures that each cell has at least this amount of particles)" msgstr "Số lượng hạt tối thiểu cho mỗi tế bào (đảm bảo rằng mỗi tế bào có tối thiểu số lượng hạt này)" msgctxt "Amount" msgid "Number" msgstr "Số Lượng" msgid "Particle number factor (higher value results in more particles)" msgstr "Hệ số chỉ số lượng hạt (giá trị cao sẽ làm tăng số lượng hạt)" msgid "Particle radius factor. Increase this value if the simulation appears to leak volume, decrease it if the simulation seems to gain volume." msgstr "Hệ số bán kính hệ thống hạt. Tăng giá trị này nếu mô phỏng có hiện tượng rò rỉ thể tích, giảm giá trị này đi nếu mô phỏng có vẻ tăng thêm thể tích." msgid "Randomness" msgstr "Độ Ngẫu Nhiên" msgid "Randomness factor for particle sampling" msgstr "Ngẫu số dành cho việc lấy mẫu vật hạt" msgid "Particle scale" msgstr "Tỷ Lệ của Hạt" msgid "The particle simulation is scaled up by this factor (compared to the base resolution of the domain)" msgstr "Sự mô phỏng hạt sẽ được tỷ lệ hóa lên theo hệ số này (so sánh với độ phân giải cơ sở của phạm vi)" msgid "Maximum Resolution" msgstr "Độ Phân Giải Tối Đa" msgid "Resolution used for the fluid domain. Value corresponds to the longest domain side (resolution for other domain sides is calculated automatically)." msgstr "Độ phân giải sử dụng cho phạm vi chất lỏng. Giá trị tương ứng với cạnh dài nhất của phạm vi (độ phân giải cho các cạnh khác của phạm vi được tính toán tự động)." msgid "Gridlines" msgstr "Đường Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Show gridlines" msgstr "Hiển thị đường khung lưới đồ thị" msgid "Vector Display" msgstr "Hiển Thị Véctơ" msgid "Visualize vector fields" msgstr "Trực quan hóa các trường véctơ" msgid "Simulation Method" msgstr "Phương Pháp Mô Phỏng" msgid "Change the underlying simulation method" msgstr "Đổi phương pháp mô phỏng cơ sở" msgid "FLIP" msgstr "Hệ Thống Hạt Mô Phỏng Chất Lỏng" msgid "Use FLIP as the simulation method (more splashy behavior)" msgstr "Sử dụng phương pháp mô phỏng FLIP (nước bắn giọt lung tung nhiều hơn)" msgid "APIC" msgstr "APIC" msgid "Use APIC as the simulation method (more energetic and stable behavior)" msgstr "Dùng phương pháp mô phỏng APIC (hoạt tính cao hơn song tính cách hoạt động ổn định hơn)" msgid "Adjust slice direction according to the view direction" msgstr "Chỉnh hướng cắt lát tùy theo hướng của góc nhìn" msgid "Slice along the X axis" msgstr "Cắt lát theo trục X" msgid "Slice along the Y axis" msgstr "Cắt lát theo trục Y" msgid "Slice along the Z axis" msgstr "Cắt lát theo trục Z" msgid "Position of the slice" msgstr "Vị trí của lát cắt" msgid "Slice Per Voxel" msgstr "Số Lần Cắt Lát Thể Tích Tử" msgid "How many slices per voxel should be generated" msgstr "Mỗi thể tích tử cần phải cắt lát ra bao nhiêu lần" msgid "Particles in Boundary" msgstr "Hạt Nằm ở Vùng Biên Giới" msgid "How particles that left the domain are treated" msgstr "Phương pháp xử lý các hạt đã rời khỏi phạm vi" msgid "Delete" msgstr "Xóa" msgid "Delete secondary particles that are inside obstacles or left the domain" msgstr "Xóa các hạt thứ yếu nằm trong chướng ngại vật hoặc đã rời khỏi phạm vi" msgid "Push Out" msgstr "Đẩn cái Thoát Ra" msgid "Push secondary particles that left the domain back into the domain" msgstr "Đẩy các hạt thứ yếu đã rời khỏi phạm vi quay trở lại vào trong phạm vi một lần nữa" msgid "Bubble Buoyancy" msgstr "Độ Nổi của Bong Bóng" msgid "Amount of buoyancy force that rises bubbles (high value results in bubble movement mainly upwards)" msgstr "Lượng lực đẩy làm nổi bong bóng lên (giá trị cao sẽ làm cho đường chuyển động lên trên của bong bóng đi thẳng hơn" msgid "Bubble Drag" msgstr "Lực Cản của Bong Bóng" msgid "Amount of drag force that moves bubbles along with the fluid (high value results in bubble movement mainly along with the fluid)" msgstr "Lượng lực kéo di chuyển bong bóng đi cùng với hướng của chất lỏng (giá trị cao dẫn đến chuyển động của bong bóng sẽ chủ yếu đi cùng hướng với chất lỏng)" msgid "Combined Export" msgstr "Xuất Khẩu Kết Hợp" msgid "Determines which particle systems are created from secondary particles" msgstr "Xác định xem hệ thống hạt nào sẽ được kiến tạo từ các hạt thứ yếu" msgid "Create a separate particle system for every secondary particle type" msgstr "Kiến Tạo một hệ thống hạt riêng biệt cho mọi loại hạt thứ cấp (* secondary particle type*)" msgid "Spray + Foam" msgstr "Bụi Nước + Bọt Nước" msgid "Spray and foam particles are saved in the same particle system" msgstr "Các hạt về bụi nước và bọt nước sẽ được lưu trong cùng một hệ thống hạt" msgid "Spray + Bubbles" msgstr "Bụi Nước + Bong Bóng" msgid "Spray and bubble particles are saved in the same particle system" msgstr "Các hạt về bụi nước và bong bóng sẽ được lưu trong cùng một hệ thống hạt" msgid "Foam + Bubbles" msgstr "Bọt Nước + Bong Bóng" msgid "Foam and bubbles particles are saved in the same particle system" msgstr "Các hạt cho bọt nước và bong bóng sẽ được lưu trong cùng một hệ thống hạt" msgid "Spray + Foam + Bubbles" msgstr "Bụi Nước + Bọt Nước + Bong Bóng" msgid "Create one particle system that contains all three secondary particle types" msgstr "Kiến tạo một hệ thống hạt có chứa cả 3 thể loại hạt thứ yếu" msgid "Maximum Lifetime" msgstr "Tuổi Thọ Tối Đa" msgid "Highest possible particle lifetime" msgstr "Tuổi thọ cao nhất có thể của hạt" msgid "Minimum Lifetime" msgstr "Tuổi Thọ Tối Thiểu" msgid "Lowest possible particle lifetime" msgstr "Tuổi thọ thấp nhất có thể của hạt" msgid "Maximum Kinetic Energy Potential" msgstr "Tiềm Năng Năng Lượng Động Năng Tối Đa" msgid "Upper clamping threshold that indicates the fluid speed where cells no longer emit more particles (higher value results in generally less particles)" msgstr "Ngưỡng hạn định trên, biểu thị tốc độ chất lỏng, mà tại đó các tế bào sẽ không phát ra hạt nữa (giá trị cao hơn thì thường dẫn đến lượng hạt ít hơn)" msgid "Maximum Trapped Air Potential" msgstr "Tiềm Năng Không Khí Bị Lưu Giữ Lại Tối Đa" msgid "Upper clamping threshold for marking fluid cells where air is trapped (higher value results in less marked cells)" msgstr "Ngưỡng hạn định trên để đánh dấu các tế bào chất lỏng nơi không khí bị lưu giữ lại (giá trị cao hơn dẫn đến lượng các ô được đánh dấu ít hơn)" msgid "Maximum Wave Crest Potential" msgstr "Tiềm Năng Đỉnh Sóng Tối Đa" msgid "Upper clamping threshold for marking fluid cells as wave crests (higher value results in less marked cells)" msgstr "Ngưỡng hạn định trên để đánh dấu các tế bào chất lỏng là các đỉnh ngọn sóng (giá trị cao hơn dẫn đến lượng các tế bào được đánh dấu ít hơn)" msgid "Minimum Kinetic Energy Potential" msgstr "Tiềm Năng Năng Lượng Động Năng Tối Thiểu" msgid "Lower clamping threshold that indicates the fluid speed where cells start to emit particles (lower values result in generally more particles)" msgstr "Ngưỡng hạn định dưới để ám chỉ tốc độ của chất lỏng mà tại đó các tế bào khởi công phát ra hạt (giá trị thấp hơn sẽ làm cho số lượng hạt, nói chung, nhiều hơn)" msgid "Minimum Trapped Air Potential" msgstr "Tiềm Năng Không Khí Bị Lưu Giữ Lại Tối Thiểu" msgid "Lower clamping threshold for marking fluid cells where air is trapped (lower value results in more marked cells)" msgstr "Ngưỡng hạn định dưới để đánh dấu các tế bào chất lỏng nơi không khí bị lưu giữ lại (giá trị thấp hơn dẫn đến lượng các ô được đánh dấu nhiều hơn)" msgid "Minimum Wave Crest Potential" msgstr "Tiềm Năng Đỉnh Sóng Tối Thiểu" msgid "Lower clamping threshold for marking fluid cells as wave crests (lower value results in more marked cells)" msgstr "Ngưỡng hạn định dưới để đánh dấu các tế bào chất lỏng là các đỉnh ngọn sóng (giá trị thấp hơn dẫn đến lượng các tế bào được đánh dấu nhiều hơn)" msgid "Potential Radius" msgstr "Bán Kính Khả Dĩ" msgid "Radius to compute potential for each cell (higher values are slower but create smoother potential grids)" msgstr "Bán kính để tính toán tiềm năng cho mỗi tế bào (giá trị cao hơn sẽ làm chậm hơn, song sẽ kiến tạo khung lưới đồ thị khả dĩ mịn màng hơn)" msgid "Trapped Air Sampling" msgstr "Mẫu Vật cho Bọt Nước" msgid "Maximum number of particles generated per trapped air cell per frame" msgstr "Số lượng hạt tối đa sinh tạo cho mỗi tế bào bọt nước trên mỗi khung hình" msgid "Wave Crest Sampling" msgstr "Mẫu Vật cho Ngọn Sóng" msgid "Maximum number of particles generated per wave crest cell per frame" msgstr "Số lượng hạt tối đa cho mỗi ngọn sóng trên mỗi khung hình" msgid "Update Radius" msgstr "Bán Kính Cập Nhật" msgid "Radius to compute position update for each particle (higher values are slower but particles move less chaotic)" msgstr "Bán kính để tính toán cập nhật vị trí cho mỗi hạt (Giá trị cao sẽ làm cho hoạt động chậm hơn, song các hát sẽ di chuyển ổn định hơn, ít hỗn loạn hơn)" msgid "p0" msgstr "đ0" msgid "Start point" msgstr "Điểm bắt đầu" msgid "Tension" msgstr "Áp Lực Bề Mặt" msgid "Surface tension of liquid (higher value results in greater hydrophobic behavior)" msgstr "Sức căng bề mặt của chất lỏng (Giá trị cao hơn sẽ cho kết quả khó lan tỏa (vón hòn bi) hơn)" msgid "System Maximum" msgstr "Tối Đa của Hệ Thống" msgid "Maximum number of fluid particles that are allowed in this simulation" msgstr "Số lượng hạt chất lỏng tối đa cho phép trong mô phỏng này" msgid "Temperature Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Nhiệt Độ" msgid "Smoke temperature grid, range 0 to 1 represents 0 to 1000K" msgstr "Khung lưới đồ thị nhiệt độ của khói, phạm vi 0 đến 1 đại biểu là 0°K đến 1000°K (độ Kevin)" msgid "Time Scale" msgstr "Tỷ Lệ Thời Gian" msgid "Adjust simulation speed" msgstr "Điều chỉnh tốc độ mô phỏng" msgid "Maximum number of simulation steps to perform for one frame" msgstr "Số bước mô phỏng tối đa thi hành đối với một khung hình" msgid "Minimum number of simulation steps to perform for one frame" msgstr "Số bước mô phỏng tối thiểu thi hành đối với một khung hình" msgid "Adaptive Domain" msgstr "Phạm Vi Tùy Ứng" msgid "Adapt simulation resolution and size to fluid" msgstr "Tùy ứng độ phân giải và kích thước mô phỏng với lượng dòng lưu" msgid "Adaptive Time Steps" msgstr "Số Bước Thời Gian Tùy Ứng" msgid "Automatically decide when to perform multiple simulation steps per frame" msgstr "Tự động quyết định thời điểm thực hiện nhiều bước mô phỏng cùng một lúc trên mỗi khung hình" msgid "Bubble" msgstr "Bong Bóng" msgid "Create bubble particle system" msgstr "Kiến tạo hệ thống hạt làm bong bóng" msgid "Enable collisions with back domain border" msgstr "Cho phép va đập với ranh giới đằng sau của phạm vi" msgid "Enable collisions with bottom domain border" msgstr "Cho phép va đập với ranh giới dưới đáy của phạm vi" msgid "Enable collisions with front domain border" msgstr "Cho phép va đập với ranh giới đằng trước của phạm vi" msgid "Enable collisions with left domain border" msgstr "Cho phép va đập với ranh giới bên trái của phạm vi" msgid "Enable collisions with right domain border" msgstr "Cho phép va đập với ranh giới bên phải của phạm vi" msgid "Top" msgstr "Đỉnh" msgid "Enable collisions with top domain border" msgstr "Cho phép va đập với ranh giới đỉnh của phạm vi" msgid "Grid Display" msgstr "Hiển Thị Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Render a simulation field while mapping its voxels values to the colors of a ramp or using a predefined color code" msgstr "Kết xuất trường mô phỏng trong khi ánh xạ các giá trị thể tích tử của nó thành các màu của dốc màu hoặc dùng một mã màu sắc đã định trước" msgid "Use Diffusion" msgstr "Sử Dụng Khuếch Tán" msgid "Enable fluid diffusion settings (e.g. viscosity, surface tension)" msgstr "Bật các sắp đặt về khuếch tán trong chất lỏng (ví dụ: đột nhớt, mức kéo giãn của bề mặt)" msgid "Dissolve Smoke" msgstr "Tiêu Tan Khói" msgid "Let smoke disappear over time" msgstr "Để cho khói tan biến mất theo thời gian" msgid "Logarithmic Dissolve" msgstr "Tiêu tan dùng thuật toán Loga" msgid "Dissolve smoke in a logarithmic fashion. Dissolves quickly at first, but lingers longer." msgstr "Làm tan biến khói theo phương pháp logarit. Ban đầu làm tan nhanh, song lảng vảng lâu hơn." msgid "Create liquid particle system" msgstr "Kiến Tạo hệ thống hạt cho chất lỏng" msgid "Foam" msgstr "Bọt" msgid "Create foam particle system" msgstr "Kiến tạo hệ thống hạt mô phỏng bọt" msgid "Fractional Obstacles" msgstr "Phân Số Chướng Ngại Vật" msgid "Fractional obstacles improve and smoothen the fluid-obstacle boundary" msgstr "Phân số chướng ngại vật (không đầy đủ, phân tán, từng phần nhỏ mà thôi) nhằm cải thiện và làm mịn ranh giới chướng ngại vật của chất lỏng" msgid "Use Guiding" msgstr "Sử Dụng Hướng Dẫn" msgid "Enable fluid guiding" msgstr "Bật hướng dẫn chất lỏng" msgid "Use Mesh" msgstr "Sử Dụng Khung Lưới" msgid "Enable fluid mesh (using amplification)" msgstr "Bật khung lưới chất lỏng (dùng sự khuếch đại)" msgid "Use Noise" msgstr "Sử Dụng Nhiễu" msgid "Enable fluid noise (using amplification)" msgstr "Bật nhiễu trong chất lỏng (dùng sự khuếch đại)" msgid "Slice" msgstr "Cắt Lát" msgid "Perform a single slice of the domain object" msgstr "Tiến hành cắt lát đối tượng định phạm vi một lần" msgid "Speed Vectors" msgstr "Véctơ Tốc Độ" msgid "Caches velocities of mesh vertices. These will be used (automatically) when rendering with motion blur enabled." msgstr "Lưu trữ tốc độ của các điểm đỉnh khung lưới trong bộ đệm nhớ. Những tốc độ này sẽ được sử dụng (tự động) khi kết xuất có hiệu ứng nhòe mờ chuyển động được bật lên." msgid "Spray" msgstr "Bụi Nước" msgid "Create spray particle system" msgstr "Kiến tạo hệ thống hạt bụi nước (spray)" msgid "Tracer" msgstr "Vật Truy Vết" msgid "Create tracer particle system" msgstr "Kiến tạo hệ thống hạt có vật Truy Vết (tracer)" msgid "Use Viscosity" msgstr "Sử Dụng Độ Nhớt" msgid "Simulate fluids with high viscosity using a special solver" msgstr "Mô phỏng chất lỏng có độ nhớt cao bằng một trình giải nghiệm đặc biệt" msgid "Needle" msgstr "Hình Tháp Nhọn" msgid "Display vectors as needles" msgstr "Hiển thị các véctơ như hình các cây kim" msgid "Streamlines" msgstr "Nét Luồng Chảy" msgid "Display vectors as streamlines" msgstr "Hiển thị các véctơ như những nét luồng chảy" msgid "MAC Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị MAC" msgid "Display vector field as MAC grid" msgstr "Hiển thị trường véctơ như khung lưới đồ thị MAC" msgid "Vector field to be represented by the display vectors" msgstr "Trường véctơ được đại diện bởi các véctơ hiển thị" msgid "Fluid Velocity" msgstr "Vận Tốc Chất Lỏng" msgid "Velocity field of the fluid domain" msgstr "Vận tốc trường của phạm vi chất lỏng" msgid "Guide Velocity" msgstr "Vận Tốc của Hướng Dẫn" msgid "Guide velocity field of the fluid domain" msgstr "Trường vận tốc Hướng Dẫn của phạm vi chất lỏng" msgid "Force field of the fluid domain" msgstr "Trường lực của phạm vi chất lỏng" msgid "Multiplier for scaling the vectors" msgstr "Hệ số nhân để đổi tỷ lệ các vectơ" msgid "Magnitude" msgstr "Độ Lớn" msgid "Scale vectors with their magnitudes" msgstr "Đổi tỷ lệ các véctơ với độ lớn của chúng" msgid "Show X-component of MAC Grid" msgstr "Hiển thị phần tử X của khung lưới đồ thị MAC" msgid "Show Y-component of MAC Grid" msgstr "Hiển thị phần tử Y của khung lưới đồ thị MAC" msgid "Show Z-component of MAC Grid" msgstr "Hiển thị phần tử Z của khung lưới đồ thị MAC" msgid "Velocity Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Vận Tốc" msgid "Smoke velocity grid" msgstr "Khung lưới đồ thị vận tốc khói" msgid "Velocity Scale" msgstr "Tỷ Lệ Vận Tốc" msgid "Factor to control the amount of motion blur" msgstr "Hệ số để điều khiển lượng nhòe mờ chuyển động" msgid "Viscosity Base" msgstr "Cơ Sở Độ Nhớt" msgid "Viscosity setting: value that is multiplied by 10 to the power of (exponent*-1)" msgstr "Sắp đặt độ nhớt: giá trị được nhân với 10^(lũy thừa - 1)" msgid "Viscosity Exponent" msgstr "Lũy Thừa Độ Nhớt" msgid "Negative exponent for the viscosity value (to simplify entering small values e.g. 5*10^-6)" msgstr "Lũy thừa âm cho giá trị độ nhớt (để đơn giản hóa quá trình nhập những giá trị nhỏ, ví dụ 5*10^-6)" msgid "Viscosity of liquid (higher values result in more viscous fluids, a value of 0 will still apply some viscosity)" msgstr "Độ nhớt của chất lỏng (Giá trị cao hơn cho kết quả là chất lỏng có độ nhớt/đặc nhiều hơn. Dù giá trị bằng 0 đi chăng nữa thì phần mềm cũng vẫn áp dụng một chút độ nhớt/đặc vào chất lỏng)" msgid "Amount of turbulence and rotation in smoke" msgstr "Lượng nhiễu hỗn loạn và xoay chiều trong khói" msgid "Effector Settings" msgstr "Sắp Đặt của Hiệu Ứng Viên" msgid "Smoke collision settings" msgstr "Sắp đặt về sự va đập của khói" msgid "Effector Type" msgstr "Thể Loại Hiệu Ứng Viên" msgid "Change type of effector in the simulation" msgstr "Đổi thể loại hiệu ứng viên trong mô phỏng" msgid "Collision" msgstr "Va Đập" msgid "Create collision object" msgstr "Kiến tạo đối tượng va đập" msgid "Guide" msgstr "Hướng Dẫn" msgid "Create guide object" msgstr "Kiến tạo đối tượng hướng dẫn" msgid "Guiding mode" msgstr "Chế độ hướng dẫn" msgid "How to create guiding velocities" msgstr "Phương pháp kiến tạo vận tốc hướng dẫn" msgid "Maximize" msgstr "Tối Đa Hóa" msgid "Compare velocities from previous frame with new velocities from current frame and keep the maximum" msgstr "So sánh các vận tốc từ khung hình trước với các vận tốc mới ở khung hình hiện tại và giữ cái tối đa" msgid "Minimize" msgstr "Tối Thiểu Hóa" msgid "Compare velocities from previous frame with new velocities from current frame and keep the minimum" msgstr "So sánh các vận tốc từ khung hình trước với các vận tốc mới ở khung hình hiện tại và giữ cái tối thiểu" msgid "Override" msgstr "Vượt Quyền" msgid "Always write new guide velocities for every frame (each frame only contains current velocities from guiding objects)" msgstr "Luôn luôn ghi lại các vận tốc hướng dẫn (guide velocities) mới đối với mỗi một khung hình (mỗi khung hình chỉ chứa vận tốc hiện tại của các vật hướng dẫn (guiding objects)'" msgid "Averaged" msgstr "Trung Bình Hóa" msgid "Take average of velocities from previous frame and new velocities from current frame" msgstr "Lấy giá trị trung bình của các vận tốc từ khung hình trước và các vận tốc mới từ khung hình hiện tại" msgid "Subframes" msgstr "Phân-Khung-Hình" msgid "Number of additional samples to take between frames to improve quality of fast moving effector objects" msgstr "Số mẫu vật lấy bổ sung giữa các khung hình để cải thiện chất lượng hình ảnh của các đối tượng hiệu ứng viên di chuyển nhanh" msgid "Additional distance around mesh surface to consider as effector" msgstr "Khoảng cách thêm quanh bề mặt khung lưới được cân nhắc là trực thuộc khoảng cách của hiệu ứng viên" msgid "Control when to apply the effector" msgstr "Khống chế thời điểm áp dụng hiệu ứng viên" msgid "Is Planar" msgstr "Là Bề Diện" msgid "Treat this object as a planar, unclosed mesh" msgstr "Coi đối tượng này như một bề diện, khung lưới mở (không đóng kín)" msgid "Multiplier of obstacle velocity" msgstr "Số nhân cho tốc độ của chướng ngại vật" msgid "Flow Settings" msgstr "Sắp Đặt Luồng Chảy" msgid "Fluid flow settings" msgstr "Sắp đặt về sự lưu chảy của chất lỏng" msgid "Density" msgstr "Mật Độ" msgid "Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Name of vertex group which determines surface emission rate" msgstr "Tên của nhóm điểm đỉnh xác định lượng tần số phát khói trên bề mặt" msgid "Flow Behavior" msgstr "Hành Xử của Luồng Chảy" msgid "Change flow behavior in the simulation" msgstr "Đổi hành xử của luồng chảy trong mô phỏng" msgid "Add fluid to simulation" msgstr "Tuôn chất lỏng vào mô phỏng" msgid "Delete fluid from simulation" msgstr "Xóa chất lỏng khỏi mô phỏng" msgid "Only use given geometry for fluid" msgstr "Duy sử dụng hình học đã cho làm chất lỏng" msgid "Change how fluid is emitted" msgstr "Đổi phương pháp sinh tạo chất lỏng" msgid "Flow Type" msgstr "Loại Luồng" msgid "Change type of fluid in the simulation" msgstr "Đổi thể loại của chất lỏng trong mô phỏng" msgid "Add smoke" msgstr "Thêm khói" msgid "Fire + Smoke" msgstr "Lửa + Khói" msgid "Add fire and smoke" msgstr "Thêm lửa và khói" msgid "Fire" msgstr "Lửa" msgid "Add fire" msgstr "Thêm lửa" msgid "Add liquid" msgstr "Thêm Chất Lỏng" msgid "Flame Rate" msgstr "Tốc Độ Lửa" msgid "Texture that controls emission strength" msgstr "Chất liệu để điều khiển cường độ phát khói" msgid "Particle size in simulation cells" msgstr "Kích thước hạt trong các ô của mô phỏng" msgid "Particle systems emitted from the object" msgstr "Hệ thống hạt được phát sinh ra từ đối tượng" msgid "Color of smoke" msgstr "Màu khói" msgid "Number of additional samples to take between frames to improve quality of fast moving flows" msgstr "Lượng mẫu vật gia tăng phải lấy thêm giữa các khung hình để cải tiến chất lượng của luồng khói đang di chuyển nhanh" msgid "Surface Emission" msgstr "Phát Trên Bề Mặt" msgid "Height (in domain grid units) of fluid emission above the mesh surface. Higher values result in emission further away from the mesh surface. If this value and the emitter size are smaller than the domain grid unit, fluid will not be created" msgstr "Chiều cao (tính theo đơn vị khung lưới phạm vi) của phát chất lỏng trên bề mặt khung lưới. Giá trị cao hơn sẽ khiến chất lỏng phát ra xa trên bề mặt khung lưới hơn. Nếu giá trị này và kích thước bộ phát là nhỏ hơn đơn vị khung lưới của phạm vi thì chất lỏng sẽ không được tạo ra" msgid "Temperature Difference" msgstr "Chênh Lệch Nhiệt Độ" msgid "Temperature difference to ambient temperature" msgstr "Nhiệt độ chênh lệch với môi trường" msgctxt "Texture" msgid "Mapping" msgstr "Ánh Xạ" msgid "Texture mapping type" msgstr "Kiểu ánh xạ chất liệu" msgctxt "Texture" msgid "Generated" msgstr "Sinh Tạo" msgid "Generated coordinates centered to flow object" msgstr "Các tọa độ tạo ra sẽ được đặt quanh trung tâm của đối tượng phát luồng" msgctxt "Texture" msgid "UV" msgstr "UV" msgid "Use UV layer for texture coordinates" msgstr "Dùng tầng UV cho tọa độ chất liệu" msgid "Z-offset of texture mapping" msgstr "Dịch chuyển-Z của ánh xạ chất liệu" msgid "Size of texture mapping" msgstr "Kích thước của ánh xạ chất liệu" msgid "Absolute Density" msgstr "Tỷ Trọng Tuyệt Đối" msgid "Only allow given density value in emitter area and will not add up" msgstr "Chỉ cho phép giá trị tỉ trọng đã cho trong khu vực phát xạ mà thôi, và sẽ không làm gia tăng bằng phương pháp thêm vào" msgid "Use Flow" msgstr "Sử Dụng Dòng Chảy" msgid "Control when to apply fluid flow" msgstr "Khống chế thời điểm áp dụng dòng chảy" msgid "Initial Velocity" msgstr "Vận Tốc Khởi Đầu" msgid "Fluid has some initial velocity when it is emitted" msgstr "Chất lỏng sẽ có một vận tốc khởi đầu nào đó khi chảy ra" msgid "Set Size" msgstr "Đặt Kích Thước" msgid "Set particle size in simulation cells or use nearest cell" msgstr "Đặt kích thước hạt trong các ô mô phỏng hoặc dùng ô gần nhất" msgid "Treat this object as a planar and unclosed mesh. Fluid will only be emitted from the mesh surface and based on the surface emission value." msgstr "Coi đối tượng này như một khung lưới phẳng và không khép kín. Chất lỏng sẽ chỉ được phát ra từ bề mặt khung lưới và dựa trên giá trị phát xạ của bề mặt." msgid "Use Texture" msgstr "Chất Liệu" msgid "Use a texture to control emission strength" msgstr "Dùng chất liệu để điều khiển cường độ phát" msgid "Initial" msgstr "Khởi Đầu" msgid "Additional initial velocity in X, Y and Z direction (added to source velocity)" msgstr "Tốc độ bổ sung cho thời điểm khởi đầu, trong hướng X, Y và Z (được cộng vào vận tốc nguồn)" msgid "Multiplier of source velocity passed to fluid (source velocity is non-zero only if object is moving)" msgstr "Số nhân của tốc độ nguồn được đưa sang cho chất lỏng (tốc độ nguồn sẽ khác 0 nếu đối tượng chuyển động)" msgid "Normal" msgstr "Pháp Tuyến/B.Thg" msgid "Amount of normal directional velocity" msgstr "Lượng vận tốc theo hướng pháp tuyến" msgid "Amount of random velocity" msgstr "Lượng vận tốc ngẫu nhiên" msgid "Volume Emission" msgstr "Thể Tích Phát Sinh" msgid "Controls fluid emission from within the mesh (higher value results in greater emissions from inside the mesh)" msgstr "Điều khiển sự phát sinh chất lỏng từ bên trong khung lưới ra (giá trị cao hơn dẫn đến phát sinh từ bên trong khung lưới ra nhiều hơn)" msgid "For Each Geometry Element Item" msgstr "Cho Mỗi Mục Phần Tử Hình Học" msgid "Color of the corresponding socket type in the node editor" msgstr "Màu của loại ổ cắm tương ứng trong trình biên soạn nút" msgid "Domain that the field is evaluated on" msgstr "Phạm vi mà trường được tính toán trên đó" msgid "Socket Type" msgstr "Loại Ổ Cắm" msgid "Menu" msgstr "Trình Đơn" msgid "Shader" msgstr "Bộ Tô Bóng" msgid "Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập" msgid "Bundle" msgstr "Bộ Điểm" msgid "Closure" msgstr "Đóng Kín" msgid "Freestyle Line Set" msgstr "Bộ Đường Nét Freestyle" msgid "Line set for associating lines and style parameters" msgstr "Bộ đường nét liên quan đến các tham số về đường nét và phong cách" msgid "A collection of objects based on which feature edges are selected" msgstr "Một bộ sưu tập các đối tượng chiểu theo hiện trạng những nét viền hình thể nào đã được chọn" msgid "Collection Negation" msgstr "Đảo Bộ Sưu Tập" msgid "Specify either inclusion or exclusion of feature edges belonging to a collection of objects" msgstr "Xác định hoặc là bao gồm, hoặc là ngoại trừ, các nét viền hình thể trực thuộc một bộ sưu tập các đối tượng" msgid "Inclusive" msgstr "Bao Gồm" msgid "Select feature edges belonging to some object in the group" msgstr "Chọn các nét viền hình thể trực thuộc một nhóm đối tượng nào đó" msgid "Exclusive" msgstr "Ngoại Trừ" msgid "Select feature edges not belonging to any object in the group" msgstr "Chọn các nét viền hình thể không trực thuộc bất cứ đối tượng nào trong nhóm" msgid "Edge Type Combination" msgstr "Tập Hợp Kiểu Cạnh" msgid "Specify a logical combination of selection conditions on feature edge types" msgstr "Xác định một tập hợp lôgic của những điều kiện lựa chọn đối với các kiểu nét viền cạnh hình thể" msgid "Logical OR" msgstr "OR Lôgic" msgid "Select feature edges satisfying at least one of edge type conditions" msgstr "Chọn nét viền hình thể thỏa mãn ít nhất một trong các điều kiện của kiểu nét cạnh" msgid "Logical AND" msgstr "AND Lôgic" msgid "Select feature edges satisfying all edge type conditions" msgstr "Chọn các nét cạnh viền hình thể thỏa mãn toàn bộ các điều kiện của kiểu nét cạnh" msgid "Edge Type Negation" msgstr "Phủ Định Kiểu Nét Cạnh" msgid "Specify either inclusion or exclusion of feature edges selected by edge types" msgstr "Xác định cho bao gồm hoặc loại trừ các nét viền hình thể dựa trên các kiểu nét cạnh" msgid "Select feature edges satisfying the given edge type conditions" msgstr "Chọn nét viền hình thể thỏa mãn những điều kiện kiểu nét cạnh đã cho" msgid "Select feature edges not satisfying the given edge type conditions" msgstr "Chọn nét viền hình thể không thỏa mãn tính chất loại nét cạnh đã cho" msgid "Border" msgstr "Đường Ranh Giới" msgid "Exclude border edges" msgstr "Loại trừ các nét viền đường ranh giới" msgid "Contour" msgstr "Đường Công-Tua" msgid "Exclude contours" msgstr "Loại trừ các đường công-tua" msgid "Crease" msgstr "Nếp Gấp" msgid "Exclude crease edges" msgstr "Loại trừ các nếp gấp" msgid "Edge Mark" msgstr "Chỉ Dấu Cạnh" msgid "Exclude edge marks" msgstr "Loại trừ các chỉ dấu cạnh" msgid "External Contour" msgstr "Đường Viền Ngoài" msgid "Exclude external contours" msgstr "Loại trừ đường viền ngoài" msgid "Material Boundary" msgstr "Ranh Giới Nguyên Vật Liệu" msgid "Exclude edges at material boundaries" msgstr "Loại trừ các cạnh ở ranh giới chất liệu" msgid "Ridge & Valley" msgstr "Lằn Gợn & Thung Lũng" msgid "Exclude ridges and valleys" msgstr "Loại trừ các Lằn Gợn và Thung Lũng" msgid "Silhouette" msgstr "Hình Bóng" msgid "Exclude silhouette edges" msgstr "Loại trừ đường viền hình bóng" msgid "Suggestive Contour" msgstr "Đường Công-Tua Gợi Ý" msgid "Exclude suggestive contours" msgstr "Loại trừ các đường công-tua gợi ý" msgid "Face Mark Condition" msgstr "Điều Kiện về Dấu Chỉ Mặt" msgid "Specify a feature edge selection condition based on face marks" msgstr "Xác định điều kiện chọn nét viền hình thể tùy theo các chỉ dấu mặt" msgid "One Face" msgstr "Một Mặt" msgid "Select a feature edge if either of its adjacent faces is marked" msgstr "Chọn cạnh viền hình thể nếu một trong hai mặt kề nhau đã được đánh dấu" msgid "Both Faces" msgstr "Cả Hai Mặt" msgid "Select a feature edge if both of its adjacent faces are marked" msgstr "Chọn cạnh viền hình thể nếu cả hai các mặt kề nhau đã được đánh dấu" msgid "Face Mark Negation" msgstr "Phủ Định Dấu Chỉ Mặt" msgid "Specify either inclusion or exclusion of feature edges selected by face marks" msgstr "Xác định hoặc là bao gồm hay loại trừ các nét viền hình thể dựa trên các dấu chỉ mặt" msgid "Select feature edges satisfying the given face mark conditions" msgstr "Chọn các nét viền hình thể thỏa mãn các điều kiện dấu chỉ mặt đã cho" msgid "Select feature edges not satisfying the given face mark conditions" msgstr "Chọn các nét viền hình thể không thỏa mãn các điều kiện dấu chỉ mặt đã cho" msgid "Line Style" msgstr "Phong Cách Đường Nét" msgid "Line style settings" msgstr "Sắp đặt phong cách đường nét" msgid "Line Set Name" msgstr "Tên Bộ Đường Nét" msgid "Line set name" msgstr "Tên bộ đường nét" msgid "Last QI value of the QI range" msgstr "Giá trị cuối cùng của phạm vi ĐLVH" msgid "First QI value of the QI range" msgstr "Giá trị bắt đầu của phạm vi Định Lượng Vô Hình (ĐLVH)" msgid "Select border edges (open mesh edges)" msgstr "Chọn nét cạnh đường ranh giới (các cạnh của khung lưới không kín)" msgid "Selection by Collection" msgstr "Lựa Chọn theo Bộ Sưu Tập" msgid "Select feature edges based on a collection of objects" msgstr "Chọn các cạnh viền hình thể dựa trên bộ sưu tập của đối tượng" msgid "Selection by Edge Types" msgstr "Lựa Chọn theo Thể Loại Cạnh" msgid "Select feature edges based on edge types" msgstr "Chọn cạnh viền hình thể dựa trên thể loại cạnh" msgid "Selection by Face Marks" msgstr "Lựa Chọn theo Dấu Chỉ Mặt" msgid "Select feature edges by face marks" msgstr "Chọn cạnh viền hình thể dựa trên các chỉ dấu cho mặt" msgid "Selection by Image Border" msgstr "Chọn theo Ranh Giới Hình Ảnh" msgid "Select feature edges by image border (less memory consumption)" msgstr "Chọn cạnh viền hình thể dựa vào ranh giới hình ảnh (dùng ít bộ nhớ)" msgid "Selection by Visibility" msgstr "Chọn theo Tầm Nhìn" msgid "Select feature edges based on visibility" msgstr "Chọn cạnh viền hình thể dựa vào tầm nhìn" msgid "Select contours (outer silhouettes of each object)" msgstr "Chọn đường công-tua (đường viền bóng hình của mỗi đối tượng)" msgid "Select crease edges (those between two faces making an angle smaller than the Crease Angle)" msgstr "Chọn cạnh đã miết (những cái nằm giữa hai các mặt, tạo nên một góc độ nhỏ hơn Góc Độ Nếp Gấp)" msgid "Select edge marks (edges annotated by Freestyle edge marks)" msgstr "Chọn các dấu mốc cạnh (các cạnh đã được chú thích bởi các chỉ dấu cạnh Freestyle" msgid "Select external contours (outer silhouettes of occluding and occluded objects)" msgstr "Chọn đường viền ngoài (đường viền bóng hình của đối tượng che khuất và đối tượng bị che khuất)" msgid "Select edges at material boundaries" msgstr "Chọn các cạnh viền tại các ranh giới chất liệu" msgid "Select ridges and valleys (boundary lines between convex and concave areas of surface)" msgstr "Chọn các lằn gợn và thung lũng (đường ranh giới giữa các khu vực lồi và lõm của bề mặt)" msgid "Select silhouettes (edges at the boundary of visible and hidden faces)" msgstr "Chọn bóng hình (các cạnh nằm ở ranh giới của các mặt ẩn hình và hữu hình)" msgid "Select suggestive contours (almost silhouette/contour edges)" msgstr "Chọn đường dẫn công-tua (gần như đường viền bóng hình/đường công-tua)" msgid "Enable or disable this line set during stroke rendering" msgstr "Bật hoặc tắt bộ đường nét này trong khi kết xuất nét vẽ" msgid "Visibility" msgstr "Ẩn-Hiện/Tầm Nhìn" msgid "Determine how to use visibility for feature edge selection" msgstr "Xác định cách sử dụng tầm nhìn trong việc lựa chọn cạnh viền hình thể" msgid "Select visible feature edges" msgstr "Chọn các cạnh viền hình thể thấy được" msgid "Hidden" msgstr "Ẩn Khuất" msgid "Select hidden feature edges" msgstr "Chọn các cạnh viền hình thể ẩn khuất" msgid "Quantitative Invisibility" msgstr "Định Lượng Tính Vô Hình" msgid "Select feature edges within a range of quantitative invisibility (QI) values" msgstr "Chọn các cạnh viền hình thể nằm trong phạm vi các giá trị định lượng vô hình (ĐLVH)" msgid "Freestyle Module" msgstr "Mô-Đun Freestyle" msgid "Style module configuration for specifying a style module" msgstr "Cấu hình mô-đun Phong Cách Tự Do (PCTD) để xác định một mô-đun phong cách" msgid "Style Module" msgstr "Mô-Đun Phong Cách" msgid "Python script to define a style module" msgstr "Tập lệnh Python để định nghĩa mô-đun phong cách" msgid "Use" msgstr "Sử Dụng" msgid "Enable or disable this style module during stroke rendering" msgstr "Mở hay tắt mô-đun phong cách này trong khi kết xuất nét vẽ" msgid "Style Modules" msgstr "Các Mô-Đun Phong Cách" msgid "A list of style modules (to be applied from top to bottom)" msgstr "Một danh sách các mô-đun phong cách (để áp dụng từ trên xuống dưới)" msgid "Freestyle Settings" msgstr "Sắp Đặt Freestyle" msgid "Freestyle settings for a ViewLayer data-block" msgstr "Các sắp đặt về Freestyle cho một khối dữ liệu Tầng Lớp Góc Nhìn" msgid "As Render Pass" msgstr "Thành Lượt Kết Xuất" msgid "Renders Freestyle output to a separate pass instead of overlaying it on the Combined pass" msgstr "Kết xuất kết quả Freestyle ra thành một lượt riêng biệt, thay vì lồng nó trên kết quả của lượt Kết Hợp (Combined pass)" msgid "Crease Angle" msgstr "Góc Độ Nếp Gấp" msgid "Angular threshold for detecting crease edges" msgstr "Giới hạn góc độ để phát hiện các cạnh được miết" msgid "Kr Derivative Epsilon" msgstr "Đạo Hàm Kr Epsilon" msgid "Kr derivative epsilon for computing suggestive contours" msgstr "Đạo hàm epsilon của Kr để tính toán các đường công-tua gợi ý" msgid "Line Sets" msgstr "Bộ Đường Nét" msgid "Control Mode" msgstr "Chế Độ Điều Khiển" msgid "Select the Freestyle control mode" msgstr "Chọn chế độ điều khiển Freestyle" msgid "Python Scripting" msgstr "Viết Tập Lệnh Python" msgid "Advanced mode for using style modules written in Python" msgstr "Chế độ cao cấp dành cho việc sử dụng các mô-đun phong cách viết bằng Python" msgid "Parameter Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Tham Số" msgid "Basic mode for interactive style parameter editing" msgstr "Chế độ cơ bản dành cho quá trình biên soạn tương tác tham số về phong cách" msgid "Sphere Radius" msgstr "Bán Kính Hình Cầu" msgid "Sphere radius for computing curvatures" msgstr "Bán kính hình cầu để tính toán độ cong" msgid "Culling" msgstr "Loại Trừ" msgid "If enabled, out-of-view edges are ignored" msgstr "Nếu bật thì các cạnh không nhìn thấy sẽ bị loại trừ/bỏ qua" msgid "Material Boundaries" msgstr "Ranh Giới Nguyên Vật Liệu" msgid "Enable material boundaries" msgstr "Cho phép ranh giới chất liệu" msgid "Ridges and Valleys" msgstr "Lằn Gợn và Thung Lũng" msgid "Enable ridges and valleys" msgstr "Cho phép các lằn gợn và thung lũng" msgid "Face Smoothness" msgstr "Độ Mịn Mặt" msgid "Take face smoothness into account in view map calculation" msgstr "Xem xét đến độ mịn mặt khi tính toán ánh xạ khung nhìn" msgid "Suggestive Contours" msgstr "Đường Công-Tua Gợi Ý" msgid "Enable suggestive contours" msgstr "Cho phép vẽ đường công-tua gợi ý" msgid "View Map Cache" msgstr "Bộ Đệm Nhớ Ánh Xạ Khung Nhìn" msgid "Keep the computed view map and avoid recalculating it if mesh geometry is unchanged" msgstr "Duy trì bản đồ góc nhìn đã tính toán để tránh phải tính lại nếu hình học khung lưới không thay đổi" msgid "Grease Pencil Interpolate Settings" msgstr "Cấu Hình Nội Suy Bút Chì Dầu" msgid "Settings for Grease Pencil interpolation tools" msgstr "Cấu hình cho các công cụ nội suy Bút Chì Dầu" msgid "Interpolation Curve" msgstr "Đường Cong Nội Suy" msgid "Custom curve to control 'sequence' interpolation between Grease Pencil frames" msgstr "Đường cong tùy chỉnh để điều khiển nội suy 'trình tự' giữa các khung hình vẽ bằng Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Sculpt Guide" msgstr "Hướng Dẫn Điêu Khắc Bút Chì Dầu" msgid "Guides for drawing" msgstr "Điều hướng cho quá trình vẽ" msgid "Direction of lines" msgstr "Phương hướng của các đường" msgid "Angle Snap" msgstr "Bám Dính vào Góc Độ" msgid "Angle snapping" msgstr "Bám dính vào góc độ" msgid "Custom reference point for guides" msgstr "Điểm tham chiếu tùy chỉnh cho các hướng dẫn" msgid "Object used for reference point" msgstr "Đối tượng sử dụng làm điểm tham chiếu" msgid "Type of speed guide" msgstr "Thể loại hướng dẫn tốc độ" msgid "Use cursor as reference point" msgstr "Sử dụng con trỏ làm điểm tham chiếu" msgid "Use custom reference point" msgstr "Sử dụng điểm tham chiếu" msgid "Use object as reference point" msgstr "Sử dụng đối tượng làm điểm tham chiếu" msgid "Spacing" msgstr "Phân Khoảng" msgid "Guide spacing" msgstr "Phân khoảng của hướng dẫn" msgid "Circular" msgstr "Tròn" msgid "Use single point to create rings" msgstr "Sử dụng một điểm để kiến tạo những đường vành hình nhẫn (tròn)" msgid "Radial" msgstr "Tỏa Tròn" msgid "Use single point as direction" msgstr "Sử dụng một điểm làm định hướng" msgid "Parallel lines" msgstr "Các đường song song" msgid "Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Grid allows horizontal and vertical lines" msgstr "Khung lưới đồ thị cho phép các đường dọc và ngang" msgid "Isometric" msgstr "Đẳng Cự" msgid "Grid allows isometric and vertical lines" msgstr "Khung lưới đồ thị đẳng cự (đồng kích thước) với các đường dọc" msgid "Use Guides" msgstr "Sử Dụng Hướng Dẫn" msgid "Enable speed guides" msgstr "Bật hướng dẫn nhanh" msgid "Use Snapping" msgstr "Sử Dụng Bám Dính" msgid "Enable snapping to guides angle or spacing options" msgstr "Cho phép bám dính vào tùy chỉnh về góc độ hoặc khoảng cách hướng dẫn" msgid "GPencil Sculpt Settings" msgstr "Sắp Đặt của Bút Chì Dầu Dùng làm Bút Điêu Khắc" msgid "General properties for Grease Pencil stroke sculpting tools" msgstr "Những tính chất chung dành cho các công cụ uốn nắn (điêu khắc) nét vẽ Bút Chì Dầu" msgid "Threshold for stroke intersections" msgstr "Giới hạn nét vẽ giao cắt" msgid "Lock Axis" msgstr "Khóa Theo Trục" msgid "Align strokes to current view plane" msgstr "Căn chỉnh các nét vẽ vào Bbề diện của góc nhìn hiện tại" msgid "Front (X-Z)" msgstr "Trước (X-Z)" msgid "Project strokes to plane locked to Y" msgstr "Phóng chiếu các nét vẽ vào bề diện được khóa trong trục Y" msgid "Side (Y-Z)" msgstr "Bên (Y-Z)" msgid "Project strokes to plane locked to X" msgstr "Phóng chiếu các nét vẽ vào bề diện được khóa trong trục X" msgid "Top (X-Y)" msgstr "Đỉnh (X-Y)" msgid "Project strokes to plane locked to Z" msgstr "Phóng chiếu các nét vẽ vào bề diện được khóa trong trục Z" msgid "Align strokes to current 3D cursor orientation" msgstr "Căn chỉnh các nét vẽ vào định hướng của con trỏ 3D hiện tại" msgid "Custom curve to control falloff of brush effect by Grease Pencil frames" msgstr "Đường cong tự chỉnh để điều chỉnh suy giảm dần của đầu bút bằng các khung hình của Bút Chì Dầu" msgid "Custom curve to control primitive thickness" msgstr "Đường cong tùy chỉnh để điều khiển độ dày của các hình cơ bản" msgid "Auto-Masking Layer" msgstr "Tự Động Chắn Lọc bằng Tầng Lớp" msgid "Affect only the Active Layer" msgstr "Chỉ tác động đến Tầng Lớp đang Hoạt Động mà thôi" msgid "Affect only strokes below the cursor" msgstr "Chỉ tác động đến các nét bên dưới con trỏ" msgid "Auto-Masking Material" msgstr "Tự Động Chắn Lọc bằng Nguyên Vật Liệu" msgid "Affect only the Active Material" msgstr "Chỉ tác động đến Nguyên Vật Liệu đang Hoạt Động mà thôi" msgid "Auto-Masking Strokes" msgstr "Tự Động Chắn Lọc bằng Nét Vẽ" msgid "Use Falloff" msgstr "Dùng Sự Suy Giảm" msgid "Use falloff effect when edit in multiframe mode to compute brush effect by frame" msgstr "Dùng ảnh hưởng suy giảm khi biên soạn trong chế độ đa khung hình để tính toán tác động của đầu bút theo khung hình" msgid "Scale Stroke Thickness" msgstr "Tỷ Lệ Hóa Độ Dày của Nét Vẽ" msgid "Scale the stroke thickness when transforming strokes" msgstr "Đổi tỷ lệ về độ dày của nét vẽ khi đang biến hóa chúng" msgid "Use Curve" msgstr "Sử Dụng Đường Cong" msgid "Use curve to define primitive stroke thickness" msgstr "Dùng đường cong để xác định độ dày nét vẽ hình cơ bản" msgid "Items" msgstr "Mục/Phần Tử" msgctxt "Operator" msgid "Gizmo" msgstr "Đồ Đạc" msgid "Collection of gizmos" msgstr "Bộ sưu tập các đồ dùng gizmos" msgid "Gizmo group this gizmo is a member of" msgstr "Nhóm đồ dùng mà gizmo này là một thành viên trong đó" msgid "Hide Keymap" msgstr "Ẩn Giấu Bố Trí Phím" msgid "Ignore the key-map for this gizmo" msgstr "Bỏ qua bố trí bàn phím cho gizmo này" msgid "Hide Select" msgstr "Tắt Khả Năng Lựa Chọn" msgid "Highlight" msgstr "Nêu Bật/Điểm Nhấn" msgid "Line Width" msgstr "Chiều Rộng Nét" msgid "Basis Matrix" msgstr "Ma Trận Cơ Sở" msgid "Offset Matrix" msgstr "Ma Trận Dịch Chuyển" msgid "Space Matrix" msgstr "Ma Trận Không Gian" msgid "Final World Matrix" msgstr "Ma Trận Final World" msgid "Scale Basis" msgstr "Tỷ Lệ Dựa Vào" msgid "Select Bias" msgstr "Chênh Lệch Cho Phép Khi Chọn" msgid "Depth bias used for selection" msgstr "Khoảng chênh lệch cho phép về chiều sâu sử dụng trong khi lựa chọn" msgid "Show Hover" msgstr "Hiển Thị khi Lơ Lửng Ở Trên" msgid "Show Active" msgstr "Hiển Thị khi Hoạt Động" msgid "Show while dragging" msgstr "Hiển thị trong khi đang kéo rê" msgid "Scale Offset" msgstr "Tỷ Lệ Hóa Dịch Chuyển" msgid "Scale the offset matrix (use to apply screen-space offset)" msgstr "Tỷ lệ hóa ma trận dịch chuyển (dùng để áp dụng dịch chuyển của không gian màn hình)" msgid "Use scale when calculating the matrix" msgstr "Dùng tỷ lệ khi tính toán ma trận" msgid "Show Value" msgstr "Hiển Thị Giá Trị" msgid "Show an indicator for the current value while dragging" msgstr "Hiển thị một chỉ dấu cho giá trị hiện tại trong khi đang kéo rê" msgid "Handle All Events" msgstr "Xử Lý Toàn Bộ các Sự Kiện" msgid "When highlighted, do not pass events through to be handled by other keymaps" msgstr "Khi được nêu bật thì đừng đưa các sự kiện qua để các bố trí phím khác xử lý" msgid "Grab Cursor" msgstr "Nắm Bắt Con Trỏ" msgid "Tool Property Init" msgstr "Khởi Động Tính Chất của Công Cụ" msgid "Merge active tool properties on activation (does not overwrite existing)" msgstr "Hội nhập các tính chất công cụ đang hoạt động khi kích hoạt (không viết đè lên cái tồn tại)" msgid "Select Background" msgstr "Nền của Lựa Chọn" msgid "Don't write into the depth buffer" msgstr "Không được viết vào bộ đệm về chiều sâu" msgid "Use Tooltip" msgstr "Dùng Chú Thích Công Cụ" msgid "Use tooltips when hovering over this gizmo" msgstr "Sử dụng chú thích công cụ khi để đầu chuột lơ lửng trên gizmo này" msgctxt "Operator" msgid "GizmoGroup" msgstr "Nhóm Gizmo" msgid "Storage of an operator being executed, or registered after execution" msgstr "Kho lưu trữ của một thao tác đang được thi hành, hoặc được đăng ký sau khi thi hành" msgid "Options for this operator type" msgstr "Các tùy chọn cho thể loại thao tác này" msgid "Use in 3D viewport" msgstr "Sử dụng trong cổng nhìn 3D" msgid "Scale to respect zoom (otherwise zoom independent display size)" msgstr "Tỷ lệ tôn trọng thu phóng (nếu không, thu phóng sẽ hoàn toàn độc lập với kích thước hiển thị)" msgid "Depth 3D" msgstr "Chiều Sâu 3D" msgid "Supports culled depth by other objects in the view" msgstr "Hỗ trợ loại bỏ theo chiều sâu bởi có các đối tượng khác nằm trong khung nhìn (bị che chắn)" msgid "Supports selection" msgstr "Hỗ trợ lựa chọn" msgid "Persistent" msgstr "Ổn Định" msgid "Show Modal All" msgstr "Hiển Thị Mô Thái Toàn Phần" msgid "Show all while interacting, as well as this group when another is being interacted with" msgstr "Hiển thị toàn bộ khi đang tương tác. Cũng như nhóm này, khi một nhóm khác đang được tương tác với nó" msgid "Exclude Modal" msgstr "Loại Trừ Mô Thái" msgid "Show all except this group while interacting" msgstr "Hiển thị toàn bộ ngoại trừ nhóm này trong khi đang tương tác" msgid "Tool Init" msgstr "Khởi Thủy Công Cụ" msgid "Postpone running until tool operator run (when used with a tool)" msgstr "Đình chỉ thi hành cho đến khi thao tác công cụ chạy (khi được sử dụng với một công cụ)" msgid "Use fallback tools keymap" msgstr "Sử dụng bố trí phím công cụ dự bị" msgid "Add fallback tools keymap to this gizmo type" msgstr "Thêm bố trí phím công cụ dự bị vào thể loại gizmo này" msgid "VR Redraws" msgstr "Vẽ Lại VR" msgid "The gizmos are made for use with virtual reality sessions and require special redraw management" msgstr "Các công cụ gizmo được tạo ra để sử dụng với những phiên thực tế ảo, và chúng đòi hỏi sự quản lý vẽ lại khá đặc biệt" msgid "Region Type" msgstr "Loại Vùng" msgid "The region where the panel is going to be used in" msgstr "Vùng nơi mà bảng sẽ được sử dụng trong đó" msgid "Window" msgstr "Cửa Sổ" msgid "Header" msgstr "Tiêu Đề" msgid "Temporary" msgstr "Tạm Thời" msgid "Sidebar" msgstr "Thanh Bên" msgid "Tools" msgstr "Công Cụ" msgid "Tool Properties" msgstr "Tính Chất Công Cụ" msgid "Asset Shelf Header" msgstr "Tiêu Đề của Kệ Tài Sản" msgid "Floating Region" msgstr "Vùng Trôi Nổi" msgid "Navigation Bar" msgstr "Thanh Điều Hướng" msgid "Execute Buttons" msgstr "Nút Thi Hành" msgid "Footer" msgstr "Chân Trang" msgid "Tool Header" msgstr "Tiêu Đề của Công Cụ" msgid "XR" msgstr "XR" msgid "The space where the panel is going to be used in" msgstr "Không gian mà bảng sẽ được sử dụng trong đó" msgid "Gizmos" msgstr "Dụng Cụ" msgid "List of gizmos in the Gizmo Map" msgstr "Liệt kê các đồ dùng trong Ánh Xạ Gizmo" msgid "VR Controller Poses Indicator" msgstr "Dấu Chỉ Tư Thế của Bộ Điều Khiển VR" msgid "VR Landmark Indicators" msgstr "Dấu Chỉ Địa Ranh VR" msgid "VR Viewer Pose Indicator" msgstr "Dấu Chỉ Tư Thế Quan Sát VR" msgid "Gizmo Group Properties" msgstr "Tính Chất của Nhóm Gizmo" msgid "Input properties of a Gizmo Group" msgstr "Các tính chất đầu vào của một Nhóm Gizmo" msgid "Gizmo Properties" msgstr "Tính Chất của Gizmo" msgid "Input properties of a Gizmo" msgstr "Tính chất đầu vào của một Gizmo" msgid "Dash Modifier Segment" msgstr "Phân Khúc của Bộ Điều Chỉnh Gạch Ngang" msgid "Configuration for a single dash segment" msgstr "Cấu hình cho một phân khúc gạch ngang đơn nhất" msgid "Dash" msgstr "Gạch Ngang" msgid "The number of consecutive points from the original stroke to include in this segment" msgstr "Số điểm liên tiếp từ nét vẽ ban đầu nhằm bao gồm trong phân khúc này" msgid "Gap" msgstr "Khoảng Trống" msgid "The number of points skipped after this segment" msgstr "Số điểm bị bỏ qua sau phân khúc này" msgid "Material Index" msgstr "Chỉ Số Nguyên Vật Liệu" msgid "Use this index on generated segment. -1 means using the existing material." msgstr "Sử dụng chỉ số này trên phân đoạn sinh tạo. -1 có nghĩa là sử dụng nguyên vật liệu hiện có." msgid "Name of the dash segment" msgstr "Tên của phân khúc gạch ngang" msgid "The factor to apply to the original point's opacity for the new points" msgstr "Hệ số độ đục của điểm ban đầu. Dành cho các điểm mới" msgid "The factor to apply to the original point's radius for the new points" msgstr "Hệ số bán kính của điểm ban đầu. Dành cho các điểm mới" msgid "Enable cyclic on individual stroke dashes" msgstr "Bật tính tuần hoàn trên mỗi cá nhân dấu gạch ngang của nét" msgid "Grease Pencil Drawing" msgstr "Vẽ Bút Chì Dầu" msgid "A Grease Pencil drawing" msgstr "Một bản vẽ Bút Chì Dầu" msgid "Attributes" msgstr "Thuộc Tính" msgid "Geometry attributes" msgstr "Thuộc Tính Hình Học" msgid "Color Attributes" msgstr "Thuộc Tính Màu" msgid "Geometry color attributes" msgstr "Thuộc tính màu hình học" msgid "Curve Offsets" msgstr "Dịch Chuyển của Đường Cong" msgid "Offset indices of the first point of each curve" msgstr "Chỉ số dịch chuyển điểm đầu tiên của mỗi đường cong" msgid "Drawing type" msgstr "Kiểu Vẽ" msgid "Drawing" msgstr "Vẽ" msgid "Reference" msgstr "Tham Chiếu" msgid "User Count" msgstr "Số Lượng Người Dùng" msgid "The number of keyframes this drawing is used by" msgstr "Số lượng khung khóa được sử dụng bởi bản vẽ này" msgid "Grease Pencil Frame" msgstr "Khung Hình Bút Chì Dầu" msgid "A Grease Pencil keyframe" msgstr "Khung khóa Bút Chì Dầu" msgid "The frame number in the scene" msgstr "Số khung hình trong cảnh" msgctxt "GPencil" msgid "Keyframe Type" msgstr "Kiểu Khung Khóa" msgid "Type of keyframe" msgstr "Kiểu khung khóa" msgctxt "GPencil" msgid "Keyframe" msgstr "Khung Khóa" msgid "Normal keyframe, e.g. for key poses" msgstr "Khung khóa bình thường, tức các tư thế chủ chốt" msgctxt "GPencil" msgid "Breakdown" msgstr "Phân Tích" msgid "A breakdown pose, e.g. for transitions between key poses" msgstr "Tư thế phân tích ra, tức các tư thế thuyên chuyển trung gian giữa hai tư thế chủ chốt" msgctxt "GPencil" msgid "Moving Hold" msgstr "Giữ có Chuyển Động" msgid "A keyframe that is part of a moving hold" msgstr "Khung khóa là một phần trong đoạn giữ tư thế có chuyển động" msgctxt "GPencil" msgid "Extreme" msgstr "Cao Trào" msgid "An 'extreme' pose, or some other purpose as needed" msgstr "Tư thế 'cao trào', hoặc vì mục đích khác theo nhu cầu" msgctxt "GPencil" msgid "Jitter" msgstr "Rung Lắc" msgid "A filler or baked keyframe for keying on ones, or some other purpose as needed" msgstr "Một tư thế chèn thêm, hoặc đã được nướng, cho những cái đang được khóa hóa, hoặc vì mục đích khác nào đó theo nhu cầu" msgctxt "GPencil" msgid "Generated" msgstr "Sinh Tạo Ra" msgid "A key generated automatically by a tool, not manually created" msgstr "Khóa được sinh tạo tự động bởi một công cụ, chứ không được tạo ra một cách thủ công" msgid "Frame Selection in the Dope Sheet" msgstr "Lựa Chọn Khung Hình trong Bảng Hành Động" msgid "Grease Pencil Frames" msgstr "Khung Hình Bút Chì Dầu" msgid "Collection of Grease Pencil frames" msgstr "Bộ Sưu Tập các khung hình Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Masking Layers" msgstr "Các Tầng Chọn Lọc của Bút Chì Dầu" msgid "List of Mask Layers" msgstr "Danh sách các Tầng Chọn Lọc" msgid "Set mask Visibility" msgstr "Đặt Tầm Nhìn của màn chắn lọc" msgid "Invert mask" msgstr "Đảo Nghịch màn chắn lọc" msgid "Mask layer name" msgstr "Tên của tầng Màn Chắn Lọc" msgid "Grease Pencil Mask Layers" msgstr "Các Tầng Chắn Lọc của Bút Chì Dầu" msgid "Collection of Grease Pencil masking layers" msgstr "Bộ sưu tập các tầng lớp chắn lọc Bút Chì Dầu" msgid "Active Layer Mask Index" msgstr "Chỉ Số của Tầng Chắn Lọc đang Hoạt Động" msgid "Active index in layer mask array" msgstr "Chỉ số đang hoạt động trong mảng về tầng chắn lọc" msgid "Time Modifier Segment" msgstr "Phân Đoạn của Bộ Điều Chỉnh Thời Gian" msgid "Last frame of the segment" msgstr "Khung hình cuối cùng của phân đoạn" msgid "Regular" msgstr "Thông Thường" msgid "Apply offset in usual animation direction" msgstr "Áp dụng dịch chuyển trong chiều hướng hoạt họa bình thường" msgid "Reverse" msgstr "Đảo Ngược" msgid "Apply offset in reverse animation direction" msgstr "Áp dụng dịch chuyển trong hướng hoạt họa ngược chiều" msgid "Ping Pong" msgstr "Nhảy Tới Lùi" msgid "Loop back and forth" msgstr "Lặp lại" msgid "Repeat" msgstr "Lặp Lại" msgid "Number of cycle repeats" msgstr "Số chu kỳ lặp lại" msgid "Frame Start" msgstr "Khung Hình Khởi Đầu" msgid "First frame of the segment" msgstr "Khung hình đầu tiên của phân đoạn" msgid "Tree Node" msgstr "Nút Cây" msgid "Grease Pencil node in the layer tree. Either a layer or a group" msgstr "Nút Bút Chì Dầu trong cây tầng lớp. Có thể là một tầng lớp hoặc một nhóm" msgid "Channel Color" msgstr "Màu Bảng" msgid "Color of the channel in the dope sheet" msgstr "Màu sắc của kênh trong bảng hành động" msgid "Set tree node visibility" msgstr "Đặt hiển thị nút cây" msgid "Protect tree node from editing" msgstr "Bảo vệ nút cây khỏi chỉnh sửa" msgid "The name of the tree node" msgstr "Tên của nút cây" msgid "Next Node" msgstr "Nút Tiếp Theo" msgid "The layer tree node after (i.e. above) this one" msgstr "Nút cây tầng lớp nằm sau (tức là ở trên) nút này" msgid "Parent Layer Group" msgstr "Nhóm Tầng Lớp Phụ Huynh" msgid "The parent group of this layer tree node" msgstr "Nhóm phụ huynh của nút cây tầng lớp này" msgid "Previous Node" msgstr "Nút Trước" msgid "The layer tree node before (i.e. below) this one" msgstr "Nút cây tầng lớp nằm trước (tức là bên dưới) nút này" msgid "Tree node is selected" msgstr "Nút cây đã được chọn" msgid "Use Masks" msgstr "Sử Dụng Màn Chắn Lọc" msgid "The visibility of drawings in this tree node is affected by the layers in the masks list" msgstr "Mức nhìn thấy được của bản vẽ trong nút cây này sẽ bị ảnh hưởng bởi các tầng lớp trong danh sách các màn chắn" msgid "Display onion skins before and after the current frame" msgstr "Hiển thị các ảo ảnh vỏ hành trước và sau khung hình hiện tại" msgid "Grease Pencil Layer" msgstr "Tầng Bút Chì Dầu" msgid "Collection of related drawings" msgstr "Bộ sưu tập các bản vẽ liên quan" msgid "Blend Mode" msgstr "Chế Độ Pha Trộn" msgid "Blend mode" msgstr "Chế độ pha trộn" msgid "Hard Light" msgstr "Ánh Sáng Mạnh" msgid "Grease Pencil frames" msgstr "Các khung hình Bút Chì Dầu" msgid "Ignore Material Locking" msgstr "Bỏ Qua Chốt Khóa Nguyên Vật Liệu" msgid "Allow editing strokes even if they use locked materials" msgstr "Cho phép chỉnh sửa nét vẽ ngay cả khi chúng sử dụng các nguyên vật liệu đã bị chốt khóa lại" msgid "List of Masking Layers" msgstr "Danh sách các Tầng Lớp Chắn Lọc" msgid "Local Matrix" msgstr "Ma Trận Cục Bộ" msgid "Local transformation matrix of the layer" msgstr "Ma trận biến hóa cục bộ của tầng lớp" msgid "Inverse Parent Matrix" msgstr "Đảo Nghịch Ma Trận của Phụ Huynh" msgid "Inverse of layer's parent transformation matrix" msgstr "Đảo nghịch ma trận biến hóa của tầng lớp phụ huynh" msgid "Layer Opacity" msgstr "Độ Đục của Tầng" msgid "Parent object" msgstr "Đối tượng phụ huynh" msgid "Parent Bone" msgstr "Xương Phụ Huynh" msgid "Name of parent bone. Only used when the parent object is an armature." msgstr "Tên của xương phụ huynh. Duy sử dụng khi đối tượng phụ huynh là một khung rối mà thôi." msgid "Pass Index" msgstr "Chỉ Số Lượt" msgid "Index number for the \"Layer Index\" pass" msgstr "Chỉ số cho lượt \"Chỉ Số Tầng Lớp\"" msgid "Radius Offset" msgstr "Dịch Chuyển Bán Kính" msgid "Radius change to apply to current strokes" msgstr "Thay đổi bán kính áp dụng cho các nét vẽ hiện tại" msgid "Euler rotation of the layer" msgstr "Xoay chiều Euler của tầng lớp" msgid "Scale of the layer" msgstr "Tỷ lệ của tầng lớp" msgid "Tint Color" msgstr "Màu Nhuốm" msgid "Color for tinting stroke colors" msgstr "Màu sắc để nhuốm các màu nét vẽ" msgid "Tint Factor" msgstr "Hệ Số Nhuốm Màu" msgid "Factor of tinting color" msgstr "Hệ số của màu nhuốm" msgid "Translation" msgstr "Dịch Chuyển/Phiên Dịch" msgid "Translation of the layer" msgstr "Dịch chuyển của tầng lớp" msgid "Use Lights" msgstr "Sử Dụng Ánh Sáng" msgid "Enable the use of lights on stroke and fill materials" msgstr "Cho phép sử dụng tác động của ánh sáng trên nguyên vật liệu của nét vẽ và vùng tô kín" msgid "Use Masks in Render" msgstr "Sử Dụng Màn Chắn Lọc trong Kết Xuất" msgid "Include the mask layers when rendering the view-layer" msgstr "Bao gồm các tầng lớp màn chắn lọc khi kết xuất tầng lớp góc nhìn" msgid "ViewLayer" msgstr "TầngGócNhìn" msgid "Only include Layer in this View Layer render output (leave blank to include always)" msgstr "Chỉ bao gồm Tầng Lớp này trong đầu ra kết xuất của Tầng Góc Nhìn này mà thôi (để trống để luôn luôn bao gồm)" msgid "Grease Pencil Layer Group" msgstr "Nhóm Tầng Lớp Bút Chì Dầu" msgid "Group of Grease Pencil layers" msgstr "Nhóm của các tầng lớp Bút Chì Dầu" msgid "Reset color tag" msgstr "Hoàn Lại Dốc Màu" msgid "Color tag 1" msgstr "Thẻ màu 1" msgid "Color tag 2" msgstr "Thẻ màu 2" msgid "Color tag 3" msgstr "Thẻ màu 3" msgid "Color tag 4" msgstr "Thẻ màu 4" msgid "Color tag 5" msgstr "Thẻ màu 5" msgid "Color tag 6" msgstr "Thẻ màu 6" msgid "Color tag 7" msgstr "Thẻ màu 7" msgid "Color tag 8" msgstr "Thẻ màu 8" msgid "The layer group is expanded in the UI" msgstr "Nhóm tầng lớp được mở rộng trong UI" msgid "Grease Pencil Group" msgstr "Nhóm Bút Chì Dầu" msgid "Collection of Grease Pencil layers" msgstr "Bộ sưu tập các tầng lớp Bút Chì Dầu" msgid "Active Layer Group" msgstr "Nhóm Tầng Lớp Đang Hoạt Động" msgid "Active Grease Pencil layer group" msgstr "Nhóm tầng lớp Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgid "Grease Pencil Layers" msgstr "Các Tầng Lớp Bút Chì Dầu" msgid "Active Grease Pencil layer" msgstr "Tầng Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgid "Editor header containing UI elements" msgstr "Tiêu đề của trình biên soạn có chứa các phần tử Giao Diện Người Dùng" msgid "Statistical view of the levels of color in an image" msgstr "Hiển thị thống kê của mức độ màu sắc trong một hình ảnh" msgctxt "Color" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgid "Channels to display in the histogram" msgstr "Các kênh để hiển thị trong biểu đồ tần suất" msgctxt "Color" msgid "Luma" msgstr "Độ Sáng" msgid "Luma" msgstr "Độ Sáng" msgctxt "Color" msgid "RGB" msgstr "RGB" msgid "Red Green Blue" msgstr "Đỏ Lục Lam" msgctxt "Color" msgid "R" msgstr "R" msgid "Red" msgstr "Đỏ" msgctxt "Color" msgid "G" msgstr "G" msgid "Green" msgstr "Lục" msgctxt "Color" msgid "B" msgstr "B" msgid "Blue" msgstr "Lam" msgctxt "Color" msgid "A" msgstr "A" msgid "Show Line" msgstr "Hiển Thị Nét" msgid "Display lines rather than filled shapes" msgstr "Hiển thị các nét thay vì các hình dạng được phủ đầy" msgid "Base type for data-blocks, defining a unique name, linking from other libraries and garbage collection" msgstr "Loại cơ sở cho khối dữ liệu, định nghĩa một tên duy nhất, kết nối với các thư viện khác và thu dọn rác rưởi" msgid "Additional data for an asset data-block" msgstr "Dữ liệu bổ sung cho một khối dữ liệu tài sản" msgctxt "ID" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgid "Type identifier of this data-block" msgstr "Kiểu định danh của khối dữ liệu này" msgid "Editable" msgstr "Có Thể Chỉnh Sửa" msgid "Embedded Data" msgstr "Dữ Liệu Nhúng Sẵn" msgid "This data-block is not an independent one, but is actually a sub-data of another ID (typical example: root node trees or master collections)" msgstr "Khối dữ liệu này không phải là một khối độc lập, song thực ra, nó là một dữ liệu phụ của một chỉ danh ID khác (ví dụ tiêu biểu: các cây nút gốc hoặc các bộ sưu tập chính)" msgid "Is Evaluated" msgstr "Tính Toán" msgid "Whether this ID is runtime-only, evaluated data-block, or actual data from .blend file" msgstr "Chỉ danh ID này có phải là chỉ tồn tại trong thời gian phần mềm hoạt động hay không (runtime-only), hay là khối dữ liệu được được ước tính, hoặc là dữ liệu thực từ tập tin .blend" msgid "Is Indirect" msgstr "Là Gián Tiếp" msgid "Is this ID block linked indirectly" msgstr "Khối ID này có được kết nối gián tiếp hay không" msgid "Missing Data" msgstr "Dữ Liệu bị Thiếu Vắng" msgid "This data-block is a place-holder for missing linked data (i.e. it is [an override of] a linked data that could not be found anymore)" msgstr "Khối dữ liệu này là phần giữ chỗ cho dữ liệu liên kết bị thiếu vắng (tức nó là [một vượt quyền của] một dữ liệu vốn được liên kết song không tìm thấy nữa)" msgid "Runtime Data" msgstr "Dữ Liệu Thời Gian Chạy" msgid "This data-block is runtime data, i.e. it won't be saved in .blend file. Note that e.g. evaluated IDs are always runtime, so this value is only editable for data-blocks in Main data-base." msgstr "Khối dữ liệu này là dữ liệu thời gian chạy, tức là nó sẽ không được lưu trong tập tin .blend đâu. Lưu ý rằng: các ID được tính toán sẽ luôn luôn chỉ xảy ra trong thời gian chạy thôi, vì vậy giá trị này chỉ có thể chỉnh sửa được trong các khối dữ liệu của cơ sở dữ liệu Chính mà thôi." msgid "Library" msgstr "Thư Viện" msgid "Library file the data-block is linked from" msgstr "Tập tin thư viện được kết nối với khối dữ liệu" msgid "Library Weak Reference" msgstr "Tham Chiếu Yếu của Thư viện" msgid "Weak reference to a data-block in another library .blend file (used to re-use already appended data instead of appending new copies)" msgstr "Tham chiếu yếu đến khối dữ liệu trong một tập tin .blend ở một thư viện khác (dùng để tái dụng dữ liệu đã được chèn thêm vào, thay vì việc chồng chất thêm bằng các bản sao mới)" msgid "Unique data-block ID name (within a same type and library)" msgstr "Tên ID khối dữ liệu độc nhất (nội trong cùng một thể loại và thư viện)" msgid "Full Name" msgstr "Tên Đầy Đủ" msgid "Original ID" msgstr "ID Gốc" msgid "Actual data-block from .blend file (Main database) that generated that evaluated one" msgstr "Khối dữ liệu thực từ tập tin .blend (Cơ Sở Dữ Liệu Chính) đã sinh tạo ra cái được ước tính ấy" msgid "Library Override" msgstr "Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Library override data" msgstr "Dữ liệu vượt quyền thư viện" msgid "Preview image and icon of this data-block (always None if not supported for this type of data)" msgstr "Xem trước hình ảnh và biểu tượng của khối dữ liệu này (luôn luôn là Không (None) nếu không được hỗ trợ cho loại dữ liệu này)" msgid "Session UID" msgstr "UID của Phiên Sử Dụng" msgid "A session-wide unique identifier for the data block that remains the same across renames and internal reallocations, unchanged when reloading the file" msgstr "Mã định danh duy nhất của khối dữ liệu trên toàn phiên sử dụng, tức cái sẽ được giữ nguyên luôn luôn, mặc dầu đổi tên và phân bổ lại nội bộ, và cũng không hề thay đổi khi tái nạp tập tin" msgid "Tag" msgstr "Nhãn" msgid "Tools can use this to tag data for their own purposes (initial state is undefined)" msgstr "Các công cụ có thể sử dụng cái này để ký nhãn dữ liệu cho các mục đích riêng của chúng (trạng thái khởi đầu là không xác định)" msgid "Extra User" msgstr "Người Dùng Bổ Sung" msgid "Indicates whether an extra user is set or not (mainly for internal/debug usages)" msgstr "Ám chỉ rằng người dùng bổ sung có được đặt hay không (chủ yếu dành cho các tác vụ nội bộ / điều tra gỡ lỗi)" msgid "Fake User" msgstr "Người Dùng Giả" msgid "Save this data-block even if it has no users" msgstr "Lưu khối dữ liệu này ngay cả khi nó không có người dùng nào cả" msgid "Users" msgstr "Số Người Dùng" msgid "Number of times this data-block is referenced" msgstr "Số lần khối dữ liệu này được nhắc đến / tham chiếu" msgid "A collection of F-Curves for animation" msgstr "Nhóm các Đường Cong-F dành cho hoạt họa" msgid "Curve Frame Range" msgstr "Phạm Vi Khung Hình Đường Cong" msgid "The combined frame range of all F-Curves within this action" msgstr "Phạm vi khung hình kết hợp của toàn bộ các Đường Cong-F trong hành động này" msgid "The end frame of the manually set intended playback range" msgstr "Khung hình kết thúc của phạm vi chơi lại dự kiến do mình đặt ra" msgid "Frame Range" msgstr "Phạm Vi Khung Hình" msgid "The intended playback frame range of this action, using the manually set range if available, or the combined frame range of all F-Curves within this action if not (assigning sets the manual frame range)" msgstr "Phạm vi khung hình chơi lại dự định cho hành động này, sử dụng phạm vi tự đặt một cách thủ công nếu có, hoặc phạm vi khung hình kết hợp của toàn bộ các Đường Cong-F trong hành động này nếu không (ấn định phạm vi khung hình thủ công)" msgid "The start frame of the manually set intended playback range" msgstr "Khung hình khởi đầu của phạm vi chơi lại dự định" msgid "Is Layered Action" msgstr "Là Hành Động đã Phân Tầng Lớp" msgid "Return whether this is a layered Action. An empty Action is considered as both a 'legacy' and a 'layered' Action." msgstr "Trả về liệu đây có phải là Hành Động phân tầng lớp hay không. Một Hành Động trống rỗng sẽ được coi là cả hai, một Hành Động 'cũ' và một Hành Động 'phân tầng lớp'." msgid "Is Legacy Action" msgstr "Là Hành Động Cũ" msgid "Return whether this is a legacy Action. Legacy Actions have no layers or slots. An empty Action is considered as both a 'legacy' and a 'layered' Action. Since Blender 4.4 actions are automatically updated to layered actions, and thus this will only return True when the action is empty" msgstr "Trả về (thông báo) liệu đây có phải là Hành Động cũ hay không. Các Hành Động cũ sẽ không có tầng lớp hoặc khe. Một Hành Động trống rỗng được coi là cả hai, là Hành Động 'cũ' và 'phân tầng lớp'. Vì các hành động Blender 4.4 được tự động cập nhật thành các hành động phân tầng lớp, và do đó, cái này sẽ chỉ trả về Đúng (True) khi hành động là trống rỗng mà thôi" msgid "Is Empty" msgstr "Là Trống Rỗng" msgid "False when there is any Layer, Slot, or legacy F-Curve" msgstr "Sai (False) khi có bất kỳ Tầng Lớp, Khe hoặc Đường Cong-F cũ nào đó" msgid "Layers" msgstr "Tầng Lớp" msgid "The list of layers that make up this Action" msgstr "Danh sách các tầng lớp tạo nên Hành Động này" msgid "Pose Markers" msgstr "Dấu Mốc Tư Thế" msgid "Markers specific to this action, for labeling poses" msgstr "Những dấu mốc riêng cho hành động này; Dùng để gắn nhãn hiệu cho các tư thế" msgid "The list of slots in this Action" msgstr "Danh sách các khe trong Hành Động này" msgid "Cyclic Animation" msgstr "Hoạt Họa Tuần Hoàn" msgid "Manual Frame Range" msgstr "Khoanh Phạm Vi Khung Hình Thủ Công" msgid "Manually specify the intended playback frame range for the action (this range is used by some tools, but does not affect animation evaluation)" msgstr "Chỉ định phạm vi khung hình chơi lại cho hành động (phạm vi này sẽ được một số công cụ sử dụng, nhưng sẽ không ảnh hưởng gì đến quá trình tính toán hoạt họa)" msgid "Freehand annotation sketchbook" msgstr "Sổ tay chú thích" msgid "Animation data for this data-block" msgstr "Dữ liệu hoạt họa cho khối dữ liệu này" msgid "Armature data-block containing a hierarchy of bones, usually used for rigging characters" msgstr "Khối dữ liệu khung rối có chứa một phân cấp các xương, thường dùng cho quá trình dàn dựng các nhân vật" msgid "Feature Set" msgstr "Bộ Chức Năng" msgid "Restrict the rig list to a specific custom feature set" msgstr "Hạn chế danh sách giàn điều khiển trong một bộ tính năng tùy chỉnh cụ thể" msgid "Axes Position" msgstr "Vị Trí của Trục" msgid "The position for the axes on the bone. Increasing the value moves it closer to the tip; decreasing moves it closer to the root." msgstr "Vị trí cho các trục trên xương. Tăng giá trị cao lên thì sẽ di chuyển nó gần về đỉnh; giảm giá trị nhỏ xuống thì sẽ di chuyển nó gần về gốc." msgid "Bone Collections (Roots)" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương (Gốc Rễ)" msgid "Bone Collections (All)" msgstr "Các Bộ Sưu Tập Xương (Toàn Bộ)" msgid "List of all bone collections of the armature" msgstr "Danh sách toàn bộ các bộ sưu tập xương của khung rối" msgid "Display bones as octahedral shape (default)" msgstr "Hiển thị xương là hình bát diện (mặc định)" msgid "Edit Bones" msgstr "Biên Soạn Xương" msgid "Is Editmode" msgstr "Là Chế Độ Biên Soạn" msgid "True when used in editmode" msgstr "Giá trị 'Đúng' khi sử dụng trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Pose Position" msgstr "Vị Trí Tư Thế" msgid "Show armature in binding pose or final posed state" msgstr "Hiển thị khung rối trong tư thế được kết buộc cho hoặc trong trạng thái tư thế cuối cùng" msgid "Show armature in posed state" msgstr "Hiển thị khung rối trong trạng thái của tư thế" msgid "Rest Position" msgstr "Tư Thế Nghỉ" msgid "Show Armature in binding pose state (no posing possible)" msgstr "Hiển Thị Khung Rối trong trạng thái tư thế kết buộc (không thể đổi tư thế được)" msgid "Relation Line Position" msgstr "Vị Trí Đường Quan Hệ" msgid "The start position of the relation lines from parent to child bones" msgstr "Vị trí khởi đầu của các đường quan hệ từ xương phụ huynh đến các xương con cái" msgid "Draw the relationship line from the parent tail to the child head" msgstr "Vẽ đường biểu thị mối quan hệ từ đuôi phụ huynh đến đầu con cái" msgid "Draw the relationship line from the parent head to the child head" msgstr "Vẽ đường biểu thị mối quan hệ từ đầu phụ huynh đến đầu con cái" msgid "Finalize Script" msgstr "Hoàn Thiện Tập Lệnh" msgid "Run this script after generation to apply user-specific changes" msgstr "Chạy tập lệnh này sau khi sinh tạo để áp dụng các thay đổi đặc thù của người dùng" msgid "Overwrite Widget Meshes" msgstr "Viết Đè Lên các Khung Lưới Thành Tố Điều Khiển" msgid "Forces Rigify to delete and rebuild all of the rig widget objects. By default, already existing widgets are reused as-is to facilitate manual editing" msgstr "Buộc Rigify xóa đi và xây dựng lại tất cả các đối tượng thành tố điều khiển của giàn điều khiển. Theo mặc định thì các thành tố điều khiển hiện có sẽ được tái dụng nguyên trạng để tạo điều kiện chỉnh sửa thủ công" msgid "Mirror Widgets" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng các Thành Tố Điều Khiển" msgid "Make widgets for left and right side bones linked duplicates with negative X scale for the right side, based on bone name symmetry" msgstr "Tạo các thành tố điều khiển cho các nhân đôi kết nối xương bên trái và bên phải với tỷ lệ X âm cho bên phải, dựa trên sự đối xứng của tên xương" msgid "Rigify Rig Name" msgstr "Rigify Tên Giàn Điều Khiển" msgid "Optional. If specified, this name will be used for the newly generated rig, widget collection and script. Otherwise, a name is generated based on the name of the metarig object by replacing 'metarig' with 'rig', 'META' with 'RIG', or prefixing with 'RIG-'. When updating an already generated rig its name is never changed" msgstr "Tùy chọn không bắt buộc. Nếu được chỉ định thì tên này sẽ được sử dụng cho giàn điều khiển, bộ sưu tập thành tố điều khiển và tập lệnh mới sinh tạo. Nếu không thì tên sẽ được sinh tạo ra dựa trên tên của đối tượng giàn siêu (metarig) bằng cách thay thế chữ ‘metarig' bằng 'rig', 'META' bằng 'RIG’, hoặc cho thêm tiền tố 'RIG-' vào. Khi cập nhật một giàn điều khiển vốn đã sinh tạo rồi thì tên của nó sẽ không bao giờ thay đổi cả" msgid "Rigify Target Rig UI" msgstr "Rigify UI của Giàn Điều Khiển Mục Tiêu" msgid "Defines the UI to overwrite. If unset, a new one will be created and named based on the name of the rig" msgstr "Xác định UI sẽ viết đè lên. Nếu không đặt thì một UI mới sẽ được tạo ra và được đặt tên dựa trên tên của giàn điều khiển" msgid "Rigify Target Rig" msgstr "Rigify Giàn Điều Khiển Mục Tiêu" msgid "Defines which rig to overwrite. If unset, a new one will be created with name based on the Rig Name option or the name of the metarig" msgstr "Xác định giàn điều khiển nào sẽ viết đè lên. Nếu không đặt thì một giàn điều khiển mới sẽ được tạo ra với cái tên dựa trên tùy chọn Tên Giàn Điều Khiển hoặc tên của giàn siêu (metarig)" msgid "Theme" msgstr "Kiểu Mẫu" msgid "Widgets Collection" msgstr "Tập Hợp các Thành Tố Điều Khiển" msgid "Defines which collection to place widget objects in. If unset, a new one will be created based on the name of the rig" msgstr "Xác định bộ sưu tập nào sẽ dùng để đặt các đối tượng thành tố điều khiển vào. Nếu không đặt thì một bộ sưu tập mới sẽ được tạo ra dựa trên tên của giàn điều khiển" msgid "Display Axes" msgstr "Hiển Thị Trục" msgid "Display bone axes" msgstr "Hiển thị các trục của xương" msgid "Display Bone Colors" msgstr "Hiển Thị Màu Xương" msgid "Display bone colors" msgstr "Hiển thị các màu của xương" msgid "Display Custom Bone Shapes" msgstr "Hiển Thị các Hình Mẫu Xương Tùy Chỉnh" msgid "Display bones with their custom shapes" msgstr "Hiển thị các xương với các hình mẫu tùy chỉnh của chúng" msgid "Display Names" msgstr "Hiển Thị Tên" msgid "Display bone names" msgstr "Hiển thị tên xương" msgid "X-Axis Mirror" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Trục X" msgid "Apply changes to matching bone on opposite side of X-Axis" msgstr "Áp dụng các thay đổi cho cả xương tương ứng ở bên đối diện của Trục-X" msgid "Brush data-block for storing brush settings for painting and sculpting" msgstr "Khối dữ liệu lưu trữ cài đặt đầu bút cho quá trình sơn và điêu khắc" msgid "Area Radius" msgstr "Bán Kính Khu Vực" msgid "Ratio between the brush radius and the radius that is going to be used to sample the area center" msgstr "Tỷ lệ giữa bán kính đầu bút và bán kính sẽ sử dụng để lấy mẫu vật vùng trung tâm khu vực" msgid "Auto-Smooth" msgstr "Tự Động Làm Mịn" msgid "Amount of smoothing to automatically apply to each stroke" msgstr "Lượng làm mịn áp dụng tự động cho mỗi nét vẽ" msgid "Propagation Steps" msgstr "Số Bước Lan Truyền" msgid "Distance where boundary edge automasking is going to protect vertices from the fully masked edge" msgstr "Khoảng cách mà quá trình tự động chắn lọc cạnh viền sẽ bảo vệ (ngăn ngừa) các điểm đỉnh khỏi cạnh đã hoàn toàn được chắn lọc" msgid "Blur Steps" msgstr "Số Bước Làm Nhòe Mờ" msgid "The number of times the cavity mask is blurred" msgstr "Số lần màn chắn lọc khe hốc được làm nhòe mờ" msgid "Cavity Curve" msgstr "Đường Cong cho Khe Hốc" msgid "Cavity Factor" msgstr "Hệ Số cho Khe Hốc" msgid "The contrast of the cavity mask" msgstr "Độ tương phản của màn chắn lọc khe hốc" msgid "Area Normal Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Pháp Tuyến Khu Vực" msgid "Extend the angular range with a falloff gradient" msgstr "Mở rộng phạm vi góc với một suy giảm dần" msgid "Area Normal Limit" msgstr "Giới Hạn Pháp Tuyến Khu Vực" msgid "The range of angles that will be affected" msgstr "Phạm vi góc độ sẽ bị ảnh hưởng" msgid "View Normal Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Pháp Tuyến Góc Nhìn" msgid "View Normal Limit" msgstr "Giới Hạn Pháp Tuyến Góc Nhìn" msgid "Blending Mode" msgstr "Chế độ pha trộn" msgid "Brush blending mode" msgstr "Chế độ pha trộn đầu bút" msgid "Use Mix blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ hòa trộn (Mix) trong khi sơn" msgid "Use Darken blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Làm Đậm Màu đi (Darken) trong khi sơn" msgid "Use Multiply blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn nhân gấp lên (Multiply) trong khi sơn" msgid "Color Burn" msgstr "Đốt Cháy Màu" msgid "Use Color Burn blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Đốt Cháy Màu (Color Burn) trong khi sơn" msgid "Linear Burn" msgstr "Đốt Cháy Tuyến Tính" msgid "Use Linear Burn blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Đốt Cháy Tuyến Tính (Linear Burn) trong khi sơn" msgid "Use Lighten blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Làm Nhạt Màu đi (Lighten) trong khi sơn" msgid "Use Screen blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Màn Hình (Screen) trong khi sơn" msgid "Color Dodge" msgstr "Tránh Né Màu" msgid "Use Color Dodge blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Tránh Né Màu (Color Dodge) trong khi sơn" msgid "Use Add blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Thêm (Add) trong khi sơn" msgid "Use Overlay blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Lồng Ảnh (Overlay) trong khi sơn" msgid "Use Soft Light blending mode while painting" msgstr "Sử dụng chế độ pha trộn Ánh Sáng Mềm Mại (Soft Light) trong khi sơn" msgid "Use Hard Light blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Ánh Sáng Đường Đột/Cứng/Mạnh (Hard Light) trong khi sơn" msgid "Vivid Light" msgstr "Ánh Sáng Rực Rỡ" msgid "Use Vivid Light blending mode while painting" msgstr "Sử dụng chế độ pha trộn Ánh Sáng Rực Rỡ (Vivid Light) trong khi sơn" msgid "Use Linear Light blending mode while painting" msgstr "Sử dụng chế độ pha trộn Ánh Sáng Tiếp Tuyến (Linear Light) trong khi sơn" msgid "Pin Light" msgstr "Ánh Sáng Hội Tụ" msgid "Use Pin Light blending mode while painting" msgstr "Sử dụng chế độ pha trộn Ánh Sáng Hội Tụ (Pin Light) trong khi sơn" msgid "Use Difference blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Hiệu Số (Difference) trong khi sơn" msgid "Exclusion" msgstr "Loại Trừ" msgid "Use Exclusion blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Loại Trừ (Exclusion) trong khi sơn" msgid "Use Subtract blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Khấu Trừ (Subtract) trong khi sơn" msgid "Use Hue blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Sắc Màu (Hue) trong khi sơn" msgid "Use Saturation blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Độ Bão Hòa (Saturation) trong khi sơn" msgid "Use Color blending mode while painting" msgstr "Dùng chế độ pha trộn Màu (Color) trong khi sơn" msgid "Use Value blending mode while painting" msgstr "Sử dụng chế độ pha trộn Giá Trị (Value) trong khi sơn" msgid "Erase Alpha" msgstr "Xóa Alpha" msgid "Erase alpha while painting" msgstr "Xóa alpha trong khi sơn" msgid "Add Alpha" msgstr "Thêm Alpha" msgid "Add alpha while painting" msgstr "Thêm alpha trong khi sơn" msgid "Kernel Radius" msgstr "Bán Kính Hạt Nhân" msgid "Radius of kernel used for soften and sharpen in pixels" msgstr "Bán kính hạt nhân sử dụng để làm mịn hoặc sắc nét hóa trong số điểm ảnh" msgid "Blur Mode" msgstr "Chế Độ Nhòe Mờ" msgid "Box" msgstr "Hình Hộp" msgid "Gaussian" msgstr "Gauss" msgctxt "Brush" msgid "Deformation" msgstr "Biến Dạng" msgid "Deformation type that is used in the brush" msgstr "Kiểu biến dạng sử dụng cho đầu bút" msgctxt "Brush" msgid "Bend" msgstr "Uốn Cong" msgctxt "Brush" msgid "Expand" msgstr "Mở rộng" msgctxt "Brush" msgid "Inflate" msgstr "Thổi phồng lên" msgctxt "Brush" msgid "Grab" msgstr "Nắm" msgctxt "Brush" msgid "Twist" msgstr "Xoắn" msgid "Boundary Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần của Vùng Ranh Giới" msgid "How the brush falloff is applied across the boundary" msgstr "Phương pháp suy giảm dần áp dụng cho toàn vùng ranh giới" msgid "Applies the same deformation in the entire boundary" msgstr "Đồng áp dụng cùng sự biến dạng trong toàn thể vùng biên" msgid "Brush Radius" msgstr "Bán Kính Đầu Bút" msgid "Applies the deformation in a localized area limited by the brush radius" msgstr "Áp dụng biến dạng trong một khu vực cục bộ, giới hạn bởi bán kính của đầu bút vẽ" msgid "Loop" msgstr "Tuần Hoàn" msgid "Applies the brush falloff in a loop pattern" msgstr "Áp dụng sự suy giảm dần của đầu bút theo một kiểu mẫu tuần hoàn nhắc lại" msgid "Loop and Invert" msgstr "Tuần Hoàn và Đảo Ngược" msgid "Applies the falloff radius in a loop pattern, inverting the displacement direction in each pattern repetition" msgstr "Áp dụng bán kính suy giảm dần một cách tuần hoàn, đảo ngược chiều hướng dời hình trong mỗi vòng lặp lại" msgid "Boundary Origin Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Tọa Độ Gốc Vùng Ranh Giới" msgid "Offset of the boundary origin in relation to the brush radius" msgstr "Dịch chuyển của tọa độ gốc vùng ranh giới tương đối với bán kính của đầu bút" msgid "Brush's capabilities" msgstr "Tiềm năng của đầu bút" msgid "Soft Body Plasticity" msgstr "Tính Mềm Dẻo của Thân Mềm" msgid "How much the cloth preserves the original shape, acting as a soft body" msgstr "Mức duy trì hình thể cũ của vải vóc, hành xử như một đối tượng thân mềm" msgid "Cloth Damping" msgstr "Hạn Định Vải Vóc" msgid "How much the applied forces are propagated through the cloth" msgstr "Lượng lực áp dụng sẽ lan truyền xuyên qua vải vóc" msgctxt "Brush" msgid "Drag" msgstr "Kéo Rê" msgctxt "Brush" msgid "Push" msgstr "Đẩn" msgctxt "Brush" msgid "Pinch Point" msgstr "Túm Điểm" msgctxt "Brush" msgid "Pinch Perpendicular" msgstr "Túm Vuông Góc" msgctxt "Brush" msgid "Snake Hook" msgstr "Móc Uốn Lượn Hình Rắn" msgid "Force Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần của Lực" msgid "Shape used in the brush to apply force to the cloth" msgstr "Hình dạng sử dụng ở đầu bút để áp dụng lực vào vải vóc" msgid "Cloth Mass" msgstr "Khối Lượng của Vải Vóc" msgid "Mass of each simulation particle" msgstr "Khối lượng của mỗi một hạt mô phỏng" msgid "Simulation Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần của Mô Phỏng" msgid "Area to apply deformation falloff to the effects of the simulation" msgstr "Khu vực áp dụng sự suy giảm biến dạng dần dần của hiệu ứng đang mô phỏng" msgid "Simulation Limit" msgstr "Giới Hạn Mô Phỏng" msgid "Factor added relative to the size of the radius to limit the cloth simulation effects" msgstr "Hệ số, để thêm vào, tương đối với kích thước bán kính, hòng nhằm giới hạn tác động của hiệu ứng mô phỏng vải vóc" msgid "Simulation Area" msgstr "Khu Vực Mô Phỏng" msgid "Part of the mesh that is going to be simulated when the stroke is active" msgstr "Phần của khung lưới sẽ được mô phỏng khi nét vẽ hoạt động" msgid "Local" msgstr "Cục Bộ" msgid "Simulates only a specific area around the brush limited by a fixed radius" msgstr "Duy mô phỏng một khu vực cụ thể chung quanh đầu bút, giới hạn bởi một bán kính cố định, mà thôi" msgid "Global" msgstr "Toàn Cầu" msgid "Simulates the entire mesh" msgstr "Mô phỏng toàn bộ khung lưới" msgid "Dynamic" msgstr "Năng Động" msgid "The active simulation area moves with the brush" msgstr "Khu vực mô phỏng sẽ di chuyển với đầu bút" msgid "Color Type" msgstr "Kiểu Màu Sắc" msgid "Use single color or gradient when painting" msgstr "Sử dụng duy nhất một màu, hoặc một dốc màu khi sơn" msgid "Paint with a single color" msgstr "Sơn vẽ với một màu duy nhất" msgid "Paint with a gradient" msgstr "Sơn vẽ với một dốc màu" msgid "Crease Brush Pinch Factor" msgstr "Hệ Số Nhúm của Đầu Bút Nếp Gấp" msgid "How much the crease brush pinches" msgstr "Lượng nhúm của đầu bút nếp gấp" msgid "Add Color" msgstr "Màu Cộng" msgid "Color of cursor when adding" msgstr "Màu của con trỏ khi cộng" msgid "Subtract Color" msgstr "Màu Khi Khấu Trừ" msgid "Color of cursor when subtracting" msgstr "Màu của con trỏ khi trừ" msgid "Mask Texture Overlay Alpha" msgstr "Alpha của Chất Liệu Chắn Lồng" msgid "Falloff Curve" msgstr "Đường Cong Suy Giảm Dần" msgid "Editable falloff curve" msgstr "Đường cong suy giảm có thể biên soạn" msgctxt "Curve" msgid "Custom" msgstr "Tùy Chỉnh" msgctxt "Curve" msgid "Smooth" msgstr "Mịn Màng" msgctxt "Curve" msgid "Smoother" msgstr "Mịn Hơn" msgctxt "Curve" msgid "Sphere" msgstr "Hình Cầu" msgctxt "Curve" msgid "Root" msgstr "Phép Căn" msgctxt "Curve" msgid "Sharp" msgstr "Đột Ngột" msgctxt "Curve" msgid "Linear" msgstr "Tuyến Tính" msgctxt "Curve" msgid "Sharper" msgstr "Đột Ngột Hơn" msgctxt "Curve" msgid "Inverse Square" msgstr "Đảo Nghịch Bình Phương" msgctxt "Curve" msgid "Constant" msgstr "Bất Biến" msgctxt "Curves" msgid "Brush Type" msgstr "Kiểu Đầu Bút" msgctxt "Curves" msgid "Paint Selection" msgstr "Lựa Chọn Sơn" msgctxt "Curves" msgid "Add" msgstr "Cộng" msgctxt "Curves" msgid "Delete" msgstr "Xóa" msgctxt "Curves" msgid "Density" msgstr "Độ Dày Đặc" msgctxt "Curves" msgid "Comb" msgstr "Chải Lược" msgctxt "Curves" msgid "Snake Hook" msgstr "Móc Uốn Lượn Hình Rắn (Snake Hook)" msgctxt "Curves" msgid "Grow / Shrink" msgstr "Tăng Trưởng / Thu Nhỏ" msgctxt "Curves" msgid "Pinch" msgstr "Nhúm" msgctxt "Curves" msgid "Puff" msgstr "Thổi Bồng" msgctxt "Curves" msgid "Smooth" msgstr "Làm Mịn" msgctxt "Curves" msgid "Slide" msgstr "Trượt Đẩy" msgid "Curves Sculpt Settings" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Sắp Đặt" msgid "Dash Ratio" msgstr "Tần Số Gạch Ngang" msgid "Ratio of samples in a cycle that the brush is enabled" msgstr "Tỷ số lấy mẫu trong chu trình mà đầu bút được bật" msgid "Dash Length" msgstr "Chiều Dài Gạch Ngang" msgid "Length of a dash cycle measured in stroke samples" msgstr "Chiều dài chu trình đường gạch ngang được đo theo số mẫu vật của nét vẽ" msgid "Deformation Target" msgstr "Mục Tiêu Biến Dạng" msgid "How the deformation of the brush will affect the object" msgstr "Sự biến dạng của đầu bút sẽ tác động đến đối tượng thế nào" msgid "Brush deformation displaces the vertices of the mesh" msgstr "Sự biến dạng của đầu bút sẽ dời hình các điểm đỉnh của khung lưới" msgid "Cloth Simulation" msgstr "Mô Phỏng Vải Vóc" msgid "Brush deforms the mesh by deforming the constraints of a cloth simulation" msgstr "Đầu bút sẽ biến dạng khung lưới bằng cách bóp méo các ràng buộc mô phỏng vải vóc" msgid "Amount of random elements that are going to be affected by the brush" msgstr "Số lượng phần tử ngẫu nhiên sẽ được đầu bút tác động" msgid "Direction" msgstr "Chiều Hướng" msgid "Add effect of brush" msgstr "Thêm hiệu ứng của đầu bút" msgid "Subtract effect of brush" msgstr "Khấu Trừ hiệu ứng của đầu bút" msgid "Max Element Distance" msgstr "Khoảng Cách Phần Tử Tối Đa" msgid "Maximum distance to search for disconnected loose parts in the mesh" msgstr "Khoảng cách tối đa để lùng tìm các phần rời rạc không kết nối trong khung lưới" msgctxt "Brush" msgid "Bi-Scale Grab" msgstr "Túm Nắm Nhị Tỷ Lệ" msgctxt "Brush" msgid "Tri-Scale Grab" msgstr "Túm Nắm Tam Tỷ Lệ" msgctxt "Brush" msgid "Scale" msgstr "Đổi Tỷ Lệ" msgid "Poisson ratio for elastic deformation. Higher values preserve volume more, but also lead to more bulging." msgstr "Tỷ số Poisson cho biến dạng đàn hồi. Giá trị cao hơn bảo toàn thể tích nhiều hơn, nhưng cũng dẫn đến phình to hơn." msgid "Falloff Angle" msgstr "Góc Độ Suy Giảm" msgid "Paint most on faces pointing towards the view according to this angle" msgstr "Sơn hầu hết trên các mặt hướng về phía góc nhìn chiểu theo góc độ này" msgid "Falloff Shape" msgstr "Hình Dạng của Suy Giảm Dần" msgid "Use projected or spherical falloff" msgstr "Sử dụng sự suy giảm dần dự phóng hoặc trong hình cầu" msgid "Apply brush influence in a Sphere, outwards from the center" msgstr "Áp dụng ảnh hưởng của đầu bút trong một Hình Cầu, từ tâm ra ngoài" msgid "Projected" msgstr "Dự Phóng" msgid "Apply brush influence in a 2D circle, projected from the view" msgstr "Áp dụng ảnh hưởng của đầu bút trong một hình tròn 2D, dự phóng từ góc nhìn" msgid "Fill Threshold" msgstr "Ngưỡng Tô Phủ" msgid "Threshold above which filling is not propagated" msgstr "Nếu trên ngưỡng này thì việc tô phủ sẽ không có tác động" msgid "Amount of paint that is applied per stroke sample" msgstr "Lượng sơn áp dụng trên bản mẫu của mỗi nét vẽ" msgctxt "Brush" msgid "Brush Type" msgstr "Kiểu Đầu Bút" msgctxt "Brush" msgid "Draw" msgstr "Vẽ" msgid "The brush is of type used for drawing strokes" msgstr "Đầu bút là thể loại sử dụng để vẽ các nét" msgctxt "Brush" msgid "Fill" msgstr "Tô Phủ Kín" msgid "The brush is of type used for filling areas" msgstr "Đầu bút là thể loại sử dụng để tô kín các khu vực" msgctxt "Brush" msgid "Erase" msgstr "Xóa" msgid "The brush is used for erasing strokes" msgstr "Đầu bút được sử dụng để tẩy xoá các nét vẽ" msgctxt "Brush" msgid "Tint" msgstr "Nhuốm Màu" msgid "The brush is of type used for tinting strokes" msgstr "Đầu bút là thể loại sử dụng để nhuốm màu nét vẽ" msgctxt "GPencil" msgid "Brush Type" msgstr "Kiểu Đầu Bút" msgctxt "GPencil" msgid "Smooth" msgstr "Làm Mịn" msgid "Smooth stroke points" msgstr "Nắn mượt/làm trơn tru các điểm của nét vẽ" msgctxt "GPencil" msgid "Thickness" msgstr "Độ Dày" msgid "Adjust thickness of strokes" msgstr "Chỉnh độ dày của các nét vẽ" msgid "Adjust color strength of strokes" msgstr "Chỉnh độ đậm của màu trong các nét vẽ" msgctxt "GPencil" msgid "Randomize" msgstr "Ngẫu nhiên" msgid "Introduce jitter/randomness into strokes" msgstr "Gây rung nhẹ/sự ngẫu nhiên trong các nét vẽ" msgctxt "GPencil" msgid "Grab" msgstr "Túm Nắm" msgid "Translate the set of points initially within the brush circle" msgstr "Dịch chuyển tập hợp các điểm, khởi đầu trong vòng chu vi của đầu bút" msgctxt "GPencil" msgid "Push" msgstr "Đẩy" msgid "Move points out of the way, as if combing them" msgstr "Di chuyển các điểm ra khỏi đường đi, giống như chải lược trên chúng vậy" msgctxt "GPencil" msgid "Twist" msgstr "Xoắn" msgid "Rotate points around the midpoint of the brush" msgstr "Xoay các điểm quanh trung điểm của đầu bút" msgctxt "GPencil" msgid "Pinch" msgstr "Nhúm" msgid "Pull points towards the midpoint of the brush" msgstr "Kéo các điểm về phía trung điểm của đầu bút" msgctxt "GPencil" msgid "Clone" msgstr "Rập Khuôn" msgid "Paste copies of the strokes stored on the internal clipboard" msgstr "Dán các bản sao của các nét đã được lưu trữ vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "Gpencil Settings" msgstr "Sắp Đặt về Bút Chì Dầu" msgid "Brush Type" msgstr "Kiểu Đầu Bút" msgid "Draw" msgstr "Vẽ" msgid "Paint a color on stroke points" msgstr "Sơn một màu lên các điểm của nét vẽ" msgid "Blur" msgstr "Làm Nhòe Mờ" msgid "Smooth out the colors of adjacent stroke points" msgstr "Làm mịn màu của các điểm nét vẽ kề bên" msgid "Smooth out colors with the average color under the brush" msgstr "Làm mịn màu với màu trung bình nằm dưới đầu bút" msgid "Smear" msgstr "Bôi Nhòe" msgid "Smudge colors by grabbing and dragging them" msgstr "Làm nhòe màu bằng cách túm nắm và kéo rê chúng" msgid "Replace the color of stroke points that already have a color applied" msgstr "Thay thế màu của các điểm nét vẽ đã được áp dụng màu" msgid "Paint weight in active vertex group" msgstr "Trọng lượng sơn trong nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Blur weight in active vertex group" msgstr "Làm nhòe mờ trọng lượng trong nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Average weight in active vertex group" msgstr "Tính trung bình trọng lượng trong nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Smear weight in active vertex group" msgstr "Bôi nhọ trọng lượng trong nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Gradient Spacing" msgstr "Khoảng Cách Dốc Màu" msgid "Spacing before brush gradient goes full circle" msgstr "Khoảng cách trước khi dốc màu của đầu bút tuần hoàn lại từ đầu" msgid "Gradient Fill Mode" msgstr "Chế Độ Tô Dốc Màu" msgid "Gradient Stroke Mode" msgstr "Chế Độ Nét Dốc Màu" msgid "Clamp" msgstr "Hạn Định" msgid "How close the brush falloff starts from the edge of the brush" msgstr "Khoảng cách suy giảm dần của đầu bút, kể từ cạnh vào" msgid "Has unsaved changes" msgstr "Có những thay đổi chưa được lưu" msgid "Indicates that there are any user visible changes since the brush has been imported or read from the file" msgstr "Báo hiệu rằng có bất kỳ thay đổi nào có thể nhìn thấy mà người dùng gây ra kể từ khi đầu bút được nhập khẩu hoặc được đọc vào từ tập tin" msgid "Brush Height" msgstr "Chiều Cao Đầu Bút" msgid "Affectable height of brush (i.e. the layer height for the layer tool)" msgstr "Chiều cao gây ảnh hưởng của đầu bút vẽ (tức chiều cao tầng lớp cho công cụ tầng lớp)" msgctxt "Brush" msgid "Soften" msgstr "Làm Mềm" msgctxt "Brush" msgid "Smear" msgstr "Bôi Nhọ" msgctxt "Brush" msgid "Clone" msgstr "Rập Khuôn" msgctxt "Brush" msgid "Mask" msgstr "Chắn Lọc" msgid "Number of input samples to average together to smooth the brush stroke" msgstr "Số lượng mẫu vật đầu vào được lấy trung bình cùng nhau để làm mịn nét vẽ" msgid "Invert Pressure for Density" msgstr "Đảo Ngược Áp Lực cho Độ Dày Đặc" msgid "Invert the modulation of pressure in density" msgstr "Đảo Ngược sự điều chế về áp lực cho độ dày đặc" msgid "Invert Pressure for Flow" msgstr "Đảo Ngược Áp Lực cho Dòng Lưu" msgid "Invert the modulation of pressure in flow" msgstr "Đảo ngược sự điều chế về áp lực cho dòng lưu" msgid "Invert Pressure for Hardness" msgstr "Đảo Ngược Áp Lực cho Độ Đậm" msgid "Invert the modulation of pressure in hardness" msgstr "Đảo ngược sự điều chế áp lực về độ đậm" msgid "Invert to Scrape or Fill" msgstr "Đảo ngược về Cạo hoặc Phủ Đầy" msgid "Use Scrape or Fill brush when inverting this brush instead of inverting its displacement direction" msgstr "Sử dụng đầu bút Cạo hoặc Lấp Đầy khi đảo ngược đầu bút này, thay vì đảo ngược chiều hướng dịch hình của nó" msgid "Invert Pressure for Wet Mix" msgstr "Đảo Ngược Áp Lực đối với Hòa Trộn Ướt" msgid "Invert the modulation of pressure in wet mix" msgstr "Đảo ngược sự điều chế áp lực trong hòa trộn ướt" msgid "Invert Pressure for Wet Persistence" msgstr "Đảo Ngược Áp Lực đối với Duy Trì Độ Ướt" msgid "Invert the modulation of pressure in wet persistence" msgstr "Đảo ngược sự điều chế áp lực trong sự duy trì độ ướt" msgid "Jitter the position of the brush while painting" msgstr "Rung nhẹ vị trí của đầu bút trong khi sơn" msgid "Jitter the position of the brush in pixels while painting" msgstr "Rung nhẹ vị trí của đầu bút, trong đơn vị điểm ảnh, trong khi sơn" msgid "Jitter Unit" msgstr "Đơn Vị Rung Nhẹ" msgid "Jitter in screen space or relative to brush size" msgstr "Rung nhẹ trong không gian màn hình hoặc tương đối với kích thước đầu bút" msgid "Jittering happens in screen space, in pixels" msgstr "Rung nhẹ xảy ra trong không gian màn hình, trong đơn vị điểm ảnh" msgid "Brush" msgstr "Đầu Bút" msgid "Jittering happens relative to the brush size" msgstr "Rung nhẹ xảy ra tương đối với kích thước của đầu bút" msgid "Mask Stencil Dimensions" msgstr "Kích Thước Khuôn In" msgid "Dimensions of mask stencil in viewport" msgstr "Kích thước của khuôn in trong cổng nhìn" msgid "Mask Stencil Position" msgstr "Vị Trí của Khuôn In" msgid "Position of mask stencil in viewport" msgstr "Vị trí của khuôn in trong cổng nhìn" msgid "Mask Texture" msgstr "Chất Liệu Chắn Lọc" msgid "Mask Texture Slot" msgstr "Khe Chất Liệu Chắn Lọc" msgctxt "Mask" msgid "Mask Tool" msgstr "Công Cụ Chắn Lọc" msgctxt "Mask" msgid "Draw" msgstr "Vẽ" msgctxt "Mask" msgid "Smooth" msgstr "Làm Mịn" msgid "Plane Angle" msgstr "Góc Độ Bình Diện" msgid "Angle between the planes of the crease" msgstr "Góc độ giữa các bề diện của nếp gấp" msgid "Normal Radius" msgstr "Bán Kính Pháp Tuyến" msgid "Ratio between the brush radius and the radius that is going to be used to sample the normal" msgstr "Tỷ lệ giữa bán kính đầu bút và bán kính sẽ được sử dụng để lấy mẫu pháp tuyến" msgid "Normal Weight" msgstr "Trọng Lượng Pháp Tuyến" msgid "How much grab will pull vertices out of surface during a grab" msgstr "Mức túm nắm để kéo các điểm đỉnh ra khỏi bề mặt trong khi túm nắm" msgid "Paint Curve" msgstr "Đường Cong Sơn" msgid "Active paint curve" msgstr "Đường cong sơn đang sử dụng" msgid "The maximum distance below the plane for affected vertices. Increasing the depth affects vertices farther below the plane." msgstr "Khoảng cách tối đa dưới bề diện cho các điểm đỉnh bị ảnh hưởng. Tăng độ sâu lên sẽ ảnh hưởng đến các điểm đỉnh nằm xa hơn bên dưới bề diện." msgid "The maximum distance above the plane for affected vertices. Increasing the height affects vertices farther above the plane." msgstr "Khoảng cách tối đa trên bề diện cho các điểm đỉnh bị ảnh hưởng. Tăng độ cao lên sẽ ảnh hưởng đến các điểm đỉnh nằm xa hơn bên trên bề diện." msgid "Inversion Mode" msgstr "Chế Độ Đảo Ngược" msgid "Invert Displacement" msgstr "Đảo Ngược Dời Hình" msgid "Displace the vertices away from the plane." msgstr "Dời hình các điểm đỉnh ra xa khỏi mặt phẳng." msgid "Swap Height and Depth" msgstr "Hoán Đổi Chiều Cao và Chiều Sâu" msgid "Swap the roles of Height and Depth." msgstr "Hoán đổi vai trò của Chiều Cao và Chiều Sâu." msgid "Plane Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Bình Diện" msgid "Adjust plane on which the brush acts towards or away from the object surface" msgstr "Điều chỉnh bề mặt mà đầu bút tác động tới/lui trên bề mặt của đối tượng" msgid "Plane Trim" msgstr "Xén Bình Diện" msgid "If a vertex is further away from offset plane than this, then it is not affected" msgstr "Nếu một điểm đỉnh nằm xa hơn khoảng cách này với bề mặt cách biệt thì nó sẽ không bị ảnh hưởng" msgid "Deformation" msgstr "Biến Dạng" msgid "Rotate/Twist" msgstr "Xoay Chiều/Xoắn Vặn" msgid "Scale/Translate" msgstr "Đổi Tỷ Lệ/Dịch Chuyển" msgid "Squash & Stretch" msgstr "Nén Ép & Kéo Giãn" msgid "Pose IK Segments" msgstr "Số Phân Đoạn IK của Tư Thế" msgid "Number of segments of the inverse kinematics chain that will deform the mesh" msgstr "Số phân đoạn của dây chuyền động học ngược sẽ biến dạng khung lưới" msgid "Pose Origin Offset" msgstr "Dịch Chuyển Tọa Độ Gốc của Tư Thế" msgid "Offset of the pose origin in relation to the brush radius" msgstr "Dịch chuyển của tọa độ gốc tư thế trong tương quan với bán kính của đầu bút" msgid "Rotation Origins" msgstr "Tọa Độ Xoay Chiều" msgid "Method to set the rotation origins for the segments of the brush" msgstr "Phương pháp đặt tọa độ gốc xoay chiều cho các phân đoạn của đầu bút" msgid "Topology" msgstr "Cấu Trúc Liên Kết" msgid "Sets the rotation origin automatically using the topology and shape of the mesh as a guide" msgstr "Tự động đặt tọa độ gốc xoay chiều bằng cách sử dụng cấu trúc liên kết và hình dạng của khung lưới làm hướng dẫn" msgid "Face Sets" msgstr "Mặt Ấn Định" msgid "Creates a pose segment per face sets, starting from the active face set" msgstr "Đối với mỗi mặt Ấn Định, kiến tạo một phân đoạn tư thế cho nó, bắt đầu từ mặt Ấn Định đang hoạt động" msgid "Face Sets FK" msgstr "FK Mặt Ấn Định" msgid "Simulates an FK deformation using the Face Set under the cursor as control" msgstr "Mô phỏng sự biến dạng FK dùng Mặt Ấn Định nằm dưới vị trí con trỏ làm điều khiển" msgid "Smooth Iterations" msgstr "Số Lần Lặp Lại Quá Trình làm Mềm Mại" msgid "Smooth iterations applied after calculating the pose factor of each vertex" msgstr "Số lần lặp lại được áp dụng sau khi tính toán hệ số tư thế của mỗi điểm đỉnh" msgid "Rake" msgstr "Nghiêng Góc" msgid "How much grab will follow cursor rotation" msgstr "Lượng túm nắm sẽ đi theo chiều xoay của con trỏ" msgid "Rate" msgstr "Tần Số" msgid "Interval between paints for Airbrush" msgstr "Khoảng thời gian giữa các vết sơn của Bút Phun Sơn" msgctxt "Brush" msgid "Draw Sharp" msgstr "Vẽ Sắc Nét" msgctxt "Brush" msgid "Clay" msgstr "Đất Sét" msgctxt "Brush" msgid "Clay Strips" msgstr "Dải Đất Sét" msgctxt "Brush" msgid "Clay Thumb" msgstr "Dí Ngón Cái trên Đất Sét" msgctxt "Brush" msgid "Layer" msgstr "Tần Lớp" msgctxt "Brush" msgid "Blob" msgstr "Bong Bóng" msgctxt "Brush" msgid "Crease" msgstr "Tạo Nếp Nhăn" msgctxt "Brush" msgid "Plane" msgstr "Phẳng" msgctxt "Brush" msgid "Multi-plane Scrape" msgstr "Cạo Đa Mặt Phẳng" msgctxt "Brush" msgid "Pinch" msgstr "Nhúm" msgctxt "Brush" msgid "Elastic Deform" msgstr "Biến Dạng Đàn Hồi" msgctxt "Brush" msgid "Thumb" msgstr "Dí Ngón Cái trên Đất Sét" msgctxt "Brush" msgid "Pose" msgstr "Tư Thế" msgctxt "Brush" msgid "Nudge" msgstr "Nhích" msgctxt "Brush" msgid "Rotate" msgstr "Xoay Chiều" msgctxt "Brush" msgid "Slide Relax" msgstr "Trượt Đẩy Nới Lỏng" msgctxt "Brush" msgid "Boundary" msgstr "Ranh Giới" msgctxt "Brush" msgid "Cloth" msgstr "Vải Vóc" msgctxt "Brush" msgid "Simplify" msgstr "Đơn Giản Hoá" msgctxt "Brush" msgid "Draw Face Sets" msgstr "Vẽ Mặt Ấn Định" msgctxt "Brush" msgid "Multires Displacement Eraser" msgstr "Công Cụ Xóa Dời Hình Đa Phân Giải" msgctxt "Brush" msgid "Multires Displacement Smear" msgstr "Công Cụ Bôi Nhọ Dời Hình Đa Phân Giải" msgctxt "Brush" msgid "Paint" msgstr "Sơn" msgid "Sculpt Plane" msgstr "Bình Diện Điêu Khắc" msgid "Area Plane" msgstr "Bình Diện Khu Vực" msgid "View Plane" msgstr "Bình Diện Góc Nhìn" msgid "X Plane" msgstr "Bình Diện X" msgid "Y Plane" msgstr "Bình Diện Y" msgid "Z Plane" msgstr "Bình Diện Z" msgid "Secondary Color" msgstr "Màu Phụ" msgid "Sharp Threshold" msgstr "Giới Hạn Tăng Độ Sắc Nét" msgid "Threshold below which, no sharpening is done" msgstr "Không xử lý tăng độ sắc nét với những giá trị dưới giới hạn này" msgid "Show Cursor Preview" msgstr "Hiển Thị Duyệt Con Trỏ" msgid "Preview the scrape planes in the cursor during the stroke" msgstr "Xem trước các bề diện cạo trong con trỏ trong khi đang thi hành nét vẽ" msgid "Laplacian" msgstr "Laplace" msgid "Smooths the surface and the volume" msgstr "Làm mịn bề mặt và thể tích" msgid "Smooths the surface of the mesh, preserving the volume" msgstr "Làm mịn bề mặt của khung lưới, đồng thời bảo tồn thể tích" msgid "Smooth Stroke Factor" msgstr "Hệ Số Nắn Mượt Nét Vẽ" msgid "Higher values give a smoother stroke" msgstr "Hệ số càng cao thì nét vẽ càng mượt" msgid "Smooth Stroke Radius" msgstr "Bán Kính Nắn Mượt" msgid "Minimum distance from last point before stroke continues" msgstr "Khoảng cách tối thiểu từ điểm cuối trước đó đến điểm nét vẽ tiếp tục" msgid "Radius Falloff" msgstr "Bán Kính Suy Giảm Dần" msgid "Applies the brush falloff in the tip of the brush" msgstr "Áp Dụng suy giảm dần của ở đầu của bút" msgid "Elastic" msgstr "Đàn Hồi" msgid "Modifies the entire mesh using elastic deform" msgstr "Điều chỉnh toàn bộ khung lưới dùng sự biến dạng co kéo như cao-su" msgid "Spacing between brush daubs as a percentage of brush diameter" msgstr "Dùng khoảng cách trống giữa các chấm làm phần trăm của đường kính đầu bút" msgid "Stabilize Normal" msgstr "Ổn Định Pháp Tuyến" msgid "Stabilize the orientation of the brush plane." msgstr "Ổn định chiều hướng bình diện của đầu bút." msgid "Stabilize Plane" msgstr "Ổn Định Bình Diện" msgid "Stabilize the center of the brush plane." msgstr "Ổn định tâm bình diện của đầu bút." msgid "Stencil Dimensions" msgstr "Kích Thước Khuôn In" msgid "Dimensions of stencil in viewport" msgstr "Kích thước khuôn in trong cổng nhìn" msgid "Stencil Position" msgstr "Vị Trí của Khuôn In" msgid "Position of stencil in viewport" msgstr "Vị trí của khuôn in trong cổng nhìn" msgid "How powerful the effect of the brush is when applied" msgstr "Mức công hiệu của đầu bút khi được áp dụng" msgctxt "GPencil" msgid "Stroke Method" msgstr "Phương Pháp Nét Vẽ" msgctxt "GPencil" msgid "Dots" msgstr "Chấm" msgid "Apply paint on each mouse move step" msgstr "Tô sơn trên mỗi bước di chuyển của chuột" msgctxt "GPencil" msgid "Drag Dot" msgstr "Kéo Rê Chấm" msgid "Allows a single dot to be carefully positioned" msgstr "Cho phép cẩn thận chỉnh vị trí của mỗi dấu chấm" msgctxt "GPencil" msgid "Space" msgstr "Cách Phân Khoảng" msgid "Limit brush application to the distance specified by spacing" msgstr "Giới hạn ứng dụng đầu bút ở khoảng cách chỉ định bởi phân khoảng" msgctxt "GPencil" msgid "Airbrush" msgstr "Phun Sơn" msgid "Keep applying paint effect while holding mouse (spray)" msgstr "Liên tiếp áp dụng ảnh hưởng tô sơn trong khi chuột được bấm giữ (phun)" msgctxt "GPencil" msgid "Anchored" msgstr "Neo Chốt" msgid "Keep the brush anchored to the initial location" msgstr "Giữ cho đầu bút neo chốt vào vị trí đầu tiên" msgctxt "GPencil" msgid "Line" msgstr "Đường Thẳng" msgid "Draw a line with dabs separated according to spacing" msgstr "Vẽ một nét dùng các chấm sơn cách nhau bằng phân khoảng đã định" msgctxt "GPencil" msgid "Curve" msgstr "Cong" msgid "Define the stroke curve with a Bézier curve (dabs are separated according to spacing)" msgstr "Xác định đường cong nét vẽ bằng một đường cong Bézier (các điểm chấm được tách riêng ra chiểu theo phân khoảng)" msgid "Per Vertex Displacement" msgstr "Mức Dời Hình của Mỗi Điểm Đỉnh" msgid "How much the position of each individual vertex influences the final result" msgstr "Lượng ảnh hưởng của vị trí mỗi cá nhân điểm đỉnh tác động đến kết quả" msgid "Number of smoothing iterations per brush step" msgstr "Số lần lặp lại quá trình làm mịn cho mỗi bước của đầu bút" msgid "Shape Preservation" msgstr "Bảo Tồn Hình Dạng" msgid "How much of the original shape is preserved when smoothing" msgstr "Mức bảo tồn hình dạng nguyên thủy khi làm mịn" msgid "Texture Overlay Alpha" msgstr "Lồng Chất Liệu dùng Alpha" msgid "Texture Sample Bias" msgstr "Thiên Lệnh của Mẫu Chất Liệu" msgid "Value added to texture samples" msgstr "Giá trị thêm vào các mẫu chất liệu" msgid "Texture Slot" msgstr "Khe Chất Liệu" msgid "Tilt Strength" msgstr "Cường Độ Xoay Nghiêng" msgid "How much the tilt of the pen will affect the brush. Negative values indicate inverting the tilt directions." msgstr "Độ nghiêng của bút sẽ ảnh hưởng đến đầu bút như thế nào. Giá trị âm biểu thị đảo ngược chiều hướng nghiêng." msgid "Tip Roundness" msgstr "Độ Tròn của Đầu Bút" msgid "Roundness of the brush tip" msgstr "Độ tròn của đầu bút" msgid "Tip Scale X" msgstr "Đổi Tỷ Lệ X của Đầu Bút" msgid "Scale of the brush tip in the X axis" msgstr "Đổi tỷ lệ đầu bút trên trục X" msgid "Topology Rake" msgstr "Nghiêng Góc Cấu Trúc Liên Kết" msgid "Automatically align edges to the brush direction to generate cleaner topology and define sharp features. Best used on low-poly meshes as it has a performance impact." msgstr "Tự động căn chỉnh các cạnh theo chiều hướng của đầu bút, hòng tạo ra cấu trúc liên kết sạch sẽ hơn, và định hình các đặc điểm hình thể sắc nét. Tốt nhất là sử dụng trên các khung lưới có số đa giác thấp (low-poly) vì nó có tác động đến hiệu suất hoạt động." msgid "Accumulate" msgstr "Chồng Chất/Tích Tụ" msgid "Accumulate stroke daubs on top of each other" msgstr "Chồng chất các vết của nét vẽ lên nhau" msgid "Adaptive Spacing" msgstr "Phân Khoảng Tùy Ứng" msgid "Space daubs according to surface orientation instead of screen space" msgstr "Phân khoảng các vết bút tùy theo định hướng của bề mặt thay vì không gian màn hình" msgid "Airbrush" msgstr "Đầu Phun Sơn" msgid "Affect Alpha" msgstr "Tác Động Alpha" msgid "When this is disabled, lock alpha while painting" msgstr "Khi cái này bị tắt đi thì khóa alpha lại trong khi sơn" msgid "Anchored" msgstr "Neo Chốt" msgid "Mesh Boundary Auto-Masking" msgstr "Tự Động Chắn Lọc dùng Ranh Giới của Khung Lưới" msgid "Do not affect non manifold boundary edges" msgstr "Không tác động đến các cạnh ranh giới phi đa tạp" msgid "Face Sets Boundary Automasking" msgstr "Tự Động Chắn Lọc Ranh Giới Mặt Ấn Định" msgid "Do not affect vertices that belong to a Face Set boundary" msgstr "Không tác động đến các điểm đỉnh trực thuộc ranh giới của một Mặt Ấn Định" msgid "Cavity Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Khe Hốc" msgid "Do not affect vertices on peaks, based on the surface curvature" msgstr "Không tác động đến các điểm đỉnh trên chóp, dựa trên độ cong bề mặt" msgid "Inverted Cavity Mask" msgstr "Chắn Lọc Khe Hốc Đảo Ngược" msgid "Do not affect vertices within crevices, based on the surface curvature" msgstr "Không tác động đến các điểm đỉnh trên các chóp đỉnh, dựa trên độ cong bề mặt" msgid "Custom Cavity Curve" msgstr "Đường Cong Khe Hốc Tùy Chỉnh" msgid "Use custom curve" msgstr "Sử dụng đường cong tùy chỉnh" msgid "Affect only vertices that share Face Sets with the active vertex" msgstr "Duy tác động các điểm đỉnh dùng chung các Mặt Ấn Định với điểm đỉnh đang hoạt động mà thôi" msgid "Area Normal" msgstr "Pháp Tuyến Khu Vực" msgid "Affect only vertices with a similar normal to where the stroke starts" msgstr "Duy tác động các điểm đỉnh có pháp tuyến tương tự với nơi bắt đầu nét vẽ" msgid "Affect only vertices connected to the active vertex under the brush" msgstr "Duy tác động các điểm đỉnh kết nối với điểm đỉnh đang hoạt động nằm dưới đầu bút" msgid "View Normal" msgstr "Pháp Tuyến Góc Nhìn" msgid "Affect only vertices with a normal that faces the viewer" msgstr "Duy tác động các điểm đỉnh có pháp tuyến đối mặt với người xem" msgid "Occlusion" msgstr "Che Khuất" msgid "Only affect vertices that are not occluded by other faces (slower performance)" msgstr "Duy ảnh hưởng đến các điểm đỉnh không bị che khuất bởi các mặt khác mà thôi (hiệu suất hoạt động chậm hơn)" msgid "Collide with objects during the simulation" msgstr "Va đập với các đối tượng trong quá trình mô phỏng" msgid "Pin Simulation Boundary" msgstr "Ghim Ranh Giới Mô Phỏng Xuống" msgid "Lock the position of the vertices in the simulation falloff area to avoid artifacts and create a softer transition with unaffected areas" msgstr "Khóa vị trí của các điểm đỉnh trong khu vực suy giảm dần của mô phỏng, nhằm tránh né các giả tượng và kiến tạo sự chuyển đổi êm ái với các khu vực không bị ảnh hưởng" msgid "Handle each pixel color as individual vector for displacement (area plane mapping only)" msgstr "Xử lý từng màu của điểm ảnh như một vectơ cá nhân trong dịch hình (chỉ ánh xạ mặt phẳng diện tích mà thôi)" msgid "Connected Only" msgstr "Duy Kết Nối" msgid "Affect only topologically connected elements" msgstr "Chỉ tác động các phần tử cấu trúc liên kết đã kết nối mà thôi" msgid "Use Cursor Overlay" msgstr "Vẽ Lồng Hình Con Trỏ" msgid "Show cursor in viewport" msgstr "Hiển thị con trỏ trong cổng nhìn" msgid "Override Overlay" msgstr "Vượt Quyền Vẽ Lồng" msgid "Don't show overlay during a stroke" msgstr "Không hiển thị lớp lồng trong khi đang vẽ nét" msgid "Define the stroke curve with a Bézier curve. Dabs are separated according to spacing." msgstr "Xác định đường cong nét vẽ bằng một đường cong Bézier. Các điểm chấm được tách riêng ra chiểu theo phân khoảng." msgid "Use Pressure for Density" msgstr "Dùng Áp Lực Làm Độ Dày Đặc" msgid "Use pressure to modulate density" msgstr "Dùng áp lực để điều chế tỷ trọng" msgid "Edge-to-Edge" msgstr "Cạnh-tới-Cạnh" msgid "Drag anchor brush from edge-to-edge" msgstr "Kéo đầu bút neo chốt từ cạnh đến cạnh" msgid "Use Pressure for Flow" msgstr "Sử Dụng Áp Lực đối với Dòng Chảy" msgid "Use pressure to modulate flow" msgstr "Sử dụng áp lực để điều chế dòng chảy" msgid "Use Front-Face" msgstr "Dùng Mặt Trước" msgid "Brush only affects vertices that face the viewer" msgstr "Đầu bút chỉ tác động các điểm đỉnh đối mặt với người quan sát" msgid "Use Front-Face Falloff" msgstr "Dùng Sự Suy Giảm Mặt Trước" msgid "Blend brush influence by how much they face the front" msgstr "Hòa trộn tác động của đầu bút bởi mức đối mặt với đằng trước của chúng là bao nhiêu" msgid "Grab Active Vertex" msgstr "Túm Nắm Điểm Đỉnh đang Hoạt Động" msgid "Apply the maximum grab strength to the active vertex instead of the cursor location" msgstr "Áp dụng sức túm nắm tối đa vào điểm đỉnh đang hoạt động, thay vì vị trí của con trỏ" msgid "Grab Silhouette" msgstr "Túm Nắm Hình Bóng" msgid "Grabs trying to automask the silhouette of the object" msgstr "Túm nắm lấy và cố gắng tự động chắn lọc đường viền hình bóng của đối tượng" msgid "Use Pressure for Hardness" msgstr "Sử Dụng Áp Lực cho Độ Đậm Nét" msgid "Use pressure to modulate hardness" msgstr "Sử Dụng Áp Lực để điều chế độ đậm nét" msgid "Inverse Smooth Pressure" msgstr "Đảo Nghịch Áp Lực Làm Mịn" msgid "Lighter pressure causes more smoothing to be applied" msgstr "Áp lực càng nhẹ càng gây làm mịn nhiều" msgid "Measure brush size relative to the view or the scene" msgstr "Đo kích thước đầu bút tương đối với góc nhìn hoặc cảnh" msgid "Measure brush size relative to the view" msgstr "Đo kích thước đầu bút tương đối với Góc Nhìn" msgid "Measure brush size relative to the scene" msgstr "Đo kích thước đầu bút tương đối với Cảnh" msgid "Dynamic Mode" msgstr "Chế Độ Năng Động" msgid "The angle between the planes changes during the stroke to fit the surface under the cursor" msgstr "Góc độ giữa các bề diện thay đổi trong khi nét vẽ đang được thi hành để khít với bề mặt nằm dưới con trỏ" msgid "Plane Offset Pressure" msgstr "Dịch Chuyển Bình Diện Bằng Áp Lực" msgid "Enable tablet pressure sensitivity for offset" msgstr "Cho bật khả năng cảm nhận áp lực của bàn vẽ đối với dịch chuyển" msgid "Original Normal" msgstr "Pháp Tuyến Gốc" msgid "When locked keep using normal of surface where stroke was initiated" msgstr "Khi đã khóa lại thì tiếp tục sử dụng pháp tuyến của bề mặt, nơi nét vẽ vốn được khởi thủy" msgid "Original Plane" msgstr "Bình Diện Gốc" msgid "When locked keep using the plane origin of surface where stroke was initiated" msgstr "Khi đã bị khóa lại, tiếp tục sử dụng bề diện gốc của bề mặt, nơi các nét vẽ được khởi thủy" msgid "Smooths the edges of the strokes" msgstr "Làm mịn các cạnh và các nét vẽ" msgid "Use Paint" msgstr "Sử Dụng Sơn" msgid "Use this brush in Grease Pencil drawing mode" msgstr "Sử dụng đầu bút này ở chế độ vẽ Bút Chì Dầu" msgid "Use this brush in texture paint mode" msgstr "Dùng đầu bút này trong chế độ sơn chất liệu" msgid "Use Sculpt" msgstr "Điêu Khắc" msgid "Use this brush in sculpt mode" msgstr "Dùng đầu bút này trong chế độ điêu khắc" msgid "Use this brush in sculpt curves mode" msgstr "Sử dụng đầu bút này trong chế độ điêu khắc đường cong" msgid "Use UV Sculpt" msgstr "Sử Dụng Điêu Khắc UV" msgid "Use this brush in UV sculpt mode" msgstr "Sử dụng đầu bút này trong chế độ điêu khắc UV" msgid "Use Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh" msgid "Use this brush in vertex paint mode" msgstr "Dùng đầu bút này trong chế độ sơn điểm đỉnh" msgid "Use Weight" msgstr "Trọng Lượng" msgid "Use this brush in weight paint mode" msgstr "Dùng đầu bút này trong chế độ sơn trọng lượng" msgid "Sculpt on a persistent layer of the mesh" msgstr "Điêu khắc trên một tầng ổn định của khung lưới" msgid "Use Plane Trim" msgstr "Dùng Xén Bình Diện" msgid "Limit the distance from the offset plane that a vertex can be affected" msgstr "Giới hạn khoảng cách từ bề diện dịch chuyển mà một điểm đỉnh có thể bị ảnh hưởng" msgid "Keep Anchor Point" msgstr "Duy Trì Điểm Neo Chốt" msgid "Keep the position of the last segment in the IK chain fixed" msgstr "Giữ cho vị trí của phân đoạn cuối trong chuỗi IK cố định" msgid "Lock Rotation When Scaling" msgstr "Khóa Xoay Chiều khi Đổi Tỷ Lệ" msgid "Do not rotate the segment when using the scale deform mode" msgstr "Không được xoay chiều phân đoạn khi sử dụng chế độ biến dạng tỷ lệ" msgid "Area Radius Pressure" msgstr "Áp Lực tác động Bán Kính Khu Vực" msgid "Enable tablet pressure sensitivity for area radius" msgstr "Cho phép sự mẫn cảm với áp lực của bàn vẽ gây tác động đến bán kính khu vực" msgid "Jitter Pressure" msgstr "Áp Lực Rung Nhẹ" msgid "Enable tablet pressure sensitivity for jitter" msgstr "Cho phép cảm ứng áp lực của bàn vẽ để gây rung nhẹ" msgid "Mask Pressure Mode" msgstr "Chế Độ về Áp Lực Chắn Lọc" msgid "Pen pressure makes texture influence smaller" msgstr "Áp lực của bút làm giảm ảnh hưởng của chất liệu" msgid "Ramp" msgstr "Nâng/Dốc Màu" msgid "Cutoff" msgstr "Ngắt/Cắt Lửng" msgid "Size Pressure" msgstr "Áp Lực Đổi Kích Thước" msgid "Enable tablet pressure sensitivity for size" msgstr "Cho phép độ nhảy cảm áp lực của bàn vẽ thay đổi kích thước" msgid "Spacing Pressure" msgstr "Áp Lực Phân Khoảng" msgid "Enable tablet pressure sensitivity for spacing" msgstr "Cho phép độ nhảy cảm áp lực của bàn vẽ thay đổi phân khoảng" msgid "Strength Pressure" msgstr "Áp Lực làm Cường Độ/Sức Mạnh" msgid "Enable tablet pressure sensitivity for strength" msgstr "Cho phép sử dụng độ nhảy cảm với áp lực của bàn vẽ làm sức mạnh" msgid "Use Texture Overlay" msgstr "Vẽ Lồng Chất Liệu" msgid "Show texture in viewport" msgstr "Hiển thị chất liệu trong cổng nhìn" msgid "Restore Mesh" msgstr "Khôi Phục Khung Lưới" msgid "Allow a single dot to be carefully positioned" msgstr "Cho phép chỉnh sửa cẩn thận vị trí của một điểm" msgid "Spacing Distance" msgstr "Kích Thước Phân Khoảng" msgid "Calculate the brush spacing using view or scene distance" msgstr "Tính toán phân khoảng của đầu bút dùng khoảng cách của góc nhìn hoặc của cảnh" msgid "Calculate brush spacing relative to the view" msgstr "Tính toán phân khoảng của đầu bút tương đối với cảnh" msgid "Calculate brush spacing relative to the scene using the stroke location" msgstr "Tính toán phân khoảng của đầu bút tương đối với cảnh dùng vị trí của nét vẽ" msgid "Smooth Stroke" msgstr "Nắn Mượt Nét Vẽ" msgid "Brush lags behind mouse and follows a smoother path" msgstr "Đầu bút tụt hậu đằng sau chuột và đi theo một đường dẫn trơn tru hơn" msgid "Adjust Strength for Spacing" msgstr "Điều Chỉnh Cường Độ cho Phân Khoảng" msgid "Automatically adjust strength to give consistent results for different spacings" msgstr "Tự động điều chỉnh cường độ để đạt được kết quả nhất quán đối với các phân khoảng bất đồng" msgid "Use this brush in Grease Pencil vertex color mode" msgstr "Sử dụng đầu bút này ở chế độ màu điểm đỉnh Bút Chì Dầu" msgid "Use Pressure for Wet Mix" msgstr "Sử Dụng Áp Lực trong Hòa Trộn Ướt" msgid "Use pressure to modulate wet mix" msgstr "Sử dụng áp lực để điều chế hòa trộn ướt" msgid "Use Pressure for Wet Persistence" msgstr "Sử Dụng Áp Lực trong Duy Trì Độ Ướt" msgid "Use pressure to modulate wet persistence" msgstr "Sử dụng áp lực để điều chế sự duy trì độ ướt" msgid "Vertex weight when brush is applied" msgstr "Trọng lượng của điểm đỉnh khi đầu bút được áp dụng" msgid "Wet Mix" msgstr "Hòa Trộn Ướt" msgid "Amount of paint that is picked from the surface into the brush color" msgstr "Lượng sơn sẽ nhuốm từ bề mặt vào màu của đầu bút" msgid "Wet Paint Radius" msgstr "Bán Kính Sơn Ướt" msgid "Ratio between the brush radius and the radius that is going to be used to sample the color to blend in wet paint" msgstr "Tỷ lệ giữa bán kính đầu bút và bán kính sẽ sử dụng để lấy mẫu vật màu hòng hòa trộn sơn ướt vào" msgid "Wet Persistence" msgstr "Duy Trì Độ Ướt" msgid "Amount of wet paint that stays in the brush after applying paint to the surface" msgstr "Lượng sơn ướt sẽ tồn lại trong đầu bút sau khi áp dụng sơn vào bề mặt" msgid "Path to external displacements file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin bên ngoài dùng cho phép dời hình" msgid "Forward" msgstr "Hướng Trước" msgid "The time to use for looking up the data in the cache file, or to determine which file to use in a file sequence" msgstr "Thời gian sử dụng để lùng tìm dữ liệu trong tập nhớ đệm, hoặc để xác định tập tin tập nào để dùng trong trình tự tập tin" msgid "Frame Offset" msgstr "Dịch Chuyển Khung Hình" msgid "Subtracted from the current frame to use for looking up the data in the cache file, or to determine which file to use in a file sequence" msgstr "Khấu Trừ khỏi khung hình hiện tại để sử dụng cho việc lùng tìm dữ liệu trong tập tin bộ nhớ đệm, hoặc để xác định tập tin nào sẽ sử dụng trong một trình tự tập tin" msgid "Sequence" msgstr "Trình Tự" msgid "Whether the cache is separated in a series of files" msgstr "Phân bộ nhớ đệm ra thành một trình tự tập tin hay không" msgid "Layers of the cache" msgstr "Các tầng lớp của bộ nhớ đệm" msgid "Paths of the objects inside the Alembic archive" msgstr "Những đường dẫn của các đối tượng trong kho Alembic" msgid "Override Frame" msgstr "Vượt Quyền Khung Hình" msgid "Whether to use a custom frame for looking up data in the cache file, instead of using the current scene frame" msgstr "Dùng khung hình tùy chọn để tìm kiếm dữ liệu trong tập tin bộ nhớ đệm, thay vì dùng khung hình cảnh hiện tại, hay không" msgid "Value by which to enlarge or shrink the object with respect to the world's origin (only applicable through a Transform Cache constraint)" msgstr "Giá trị để tỷ lệ hay thu nhỏ đối tượng đối với tọa độ thế giới (chỉ có tác dụng với ràng buộc Bộ Nhớ Đệm Biến Hóa thôi)" msgid "Up" msgstr "Lên" msgid "Velocity Attribute" msgstr "Thuộc Tính Tốc Độ" msgid "Name of the Alembic attribute used for generating motion blur data" msgstr "Tên của thuộc tính Alembic được sử dụng trong việc sinh tạo dữ liệu về nhòe mờ chuyển động" msgctxt "Unit" msgid "Velocity Unit" msgstr "Đơn Vị Vận Tốc" msgid "Define how the velocity vectors are interpreted with regard to time, 'frame' means the delta time is 1 frame, 'second' means the delta time is 1 / FPS" msgstr "Định nghĩa phương pháp các véctơ vận tốc sẽ được phiên dịch theo thời gian. 'Khung Hình' có nghĩa là thời gian delta là 1 khung hình, 'giây' có nghĩa là thời gian delta là 1 / khung hình/giây (FPS)" msgctxt "Unit" msgid "Second" msgstr "Giây" msgctxt "Unit" msgid "Frame" msgstr "Khung Hình" msgid "Camera data-block for storing camera settings" msgstr "Khối dữ liệu lưu các sắp đặt về máy quay phim" msgid "Field of View" msgstr "Trường Ảnh" msgid "Camera lens field of view" msgstr "Trường ảnh của thấu kính máy quay phim" msgid "Horizontal FOV" msgstr "Chiều Rộng Trường Ảnh" msgid "Camera lens horizontal field of view" msgstr "Chiều rộng trường ảnh (FOV) của thấu kính máy quay phim" msgid "Vertical FOV" msgstr "Chiều Cao Trường Ảnh" msgid "Camera lens vertical field of view" msgstr "Chiều cao trường ảnh (FOV) của thấu kính máy quay phim" msgid "List of background images" msgstr "Danh sách các hình ảnh nền" msgid "Cylinder Radius" msgstr "Bán Kính Hình Trụ" msgid "Radius of the virtual cylinder" msgstr "Bán kính của hình trụ ảo" msgid "Max Longitude" msgstr "Kinh Độ Tối Đa" msgid "Maximum Longitude value for the central cylindrical lens" msgstr "Giá trị Kinh Độ tối đa cho thấu kính trụ trung tâm" msgid "Min Longitude" msgstr "Kinh Độ Tối Thiểu" msgid "Minimum Longitude value for the central cylindrical lens" msgstr "Giá trị Kinh Độ tối thiểu cho thấu kính trụ trung tâm" msgid "Max Height" msgstr "Chiều Cao Tối Đa" msgid "Maximum Height value for the central cylindrical lens" msgstr "Giá trị chiều cao tối đa cho thấu kính hình trụ trung tâm" msgid "Min Height" msgstr "Chiều Cao Tối Thiểu" msgid "Minimum Height value for the central cylindrical lens" msgstr "Giá trị chiều cao tối thiểu cho thấu kính hình trụ trung tâm" msgid "Clip End" msgstr "Điểm Kết Thúc Tầm Nhìn" msgid "Camera far clipping distance" msgstr "Khoảng cách kết thúc tầm nhìn của máy quay phim" msgid "Clip Start" msgstr "Điểm Khởi Đầu Tầm Nhìn" msgid "Camera near clipping distance" msgstr "Khoảng cách khởi đầu tầm nhìn của máy quay phim" msgid "Custom Bytecode" msgstr "Bytecode Tùy Chỉnh" msgid "Compiled bytecode of the custom shader" msgstr "Bytecode biên dịch của bộ tô bóng tùy chỉnh" msgid "Custom Bytecode Hash" msgstr "Băm Bytecode Tùy Chỉnh" msgid "Hash of the compiled bytecode of the custom shader, for quick equality checking" msgstr "Băm bytecode biên dịch của bộ tô bóng tùy chỉnh, để kiểm tra tính bình đẳng nhanh chóng" msgid "Custom File Path" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin Tùy Chỉnh" msgid "Path to the shader defining the custom camera" msgstr "Đường dẫn đến bộ tô bóng định nghĩa máy quay phim tùy chỉnh" msgid "Custom shader source" msgstr "Nguồn bộ tô bóng tùy chỉnh" msgid "Use internal text data-block" msgstr "Dùng khối dữ liệu văn bản nội bộ" msgid "Use external file" msgstr "Sử dụng tập tin bên ngoài" msgid "Custom Shader" msgstr "Bộ Tô Bóng Tùy Chỉnh" msgid "Shader defining the custom camera" msgstr "Bộ tô bóng định nghĩa máy quay phim tùy chỉnh" msgid "Cycles Custom Camera Settings" msgstr "Các Cài Đặt của Máy Quay Phim Tùy Chỉnh Cycles" msgid "Parameters for custom (OSL-based) cameras" msgstr "Các thông số cho Máy Quay Phim tùy chỉnh (nền tảng OSL)" msgid "Apparent size of the Camera object in the 3D View" msgstr "Kích thước của đối tượng máy quay phim trong Khung Nhìn 3D" msgid "Depth Of Field" msgstr "Độ Sâu Trường Ảnh" msgid "Field of view for the fisheye lens" msgstr "Kích thước trường ảnh cho thấu kính mắt cá" msgid "Fisheye Lens" msgstr "Thấu Kính Mắt Cá" msgid "Lens focal length (mm)" msgstr "Tiêu cự của thấu kính (mm)" msgid "Fisheye Polynomial K0" msgstr "Đa Thức Mắt Cá K0" msgid "Coefficient K0 of the lens polynomial" msgstr "Hệ số K0 của đa thức thấu kính" msgid "Fisheye Polynomial K1" msgstr "Đa Thức Mắt Cá K1" msgid "Coefficient K1 of the lens polynomial" msgstr "Hệ số K1 của đa thức thấu kính" msgid "Fisheye Polynomial K2" msgstr "Đa Thức Mắt Cá K2" msgid "Coefficient K2 of the lens polynomial" msgstr "Hệ số K2 của đa thức thấu kính" msgid "Fisheye Polynomial K3" msgstr "Đa Thức Mắt Cá K3" msgid "Coefficient K3 of the lens polynomial" msgstr "Hệ số K3 của đa thức thấu kính" msgid "Fisheye Polynomial K4" msgstr "Đa Thức Mắt Cá K4" msgid "Coefficient K4 of the lens polynomial" msgstr "Hệ số K4 của đa thức thấu kính" msgid "Max Latitude" msgstr "Vĩ Độ Tối Đa" msgid "Maximum latitude (vertical angle) for the equirectangular lens" msgstr "Vĩ độ tối đa (góc dọc) cho thấu kính Vuông Góc Đều" msgid "Min Latitude" msgstr "Vĩ Độ Tối Thiểu" msgid "Minimum latitude (vertical angle) for the equirectangular lens" msgstr "Vĩ độ tối thiểu (góc dọc) cho thấu kính Vuông Góc Đều" msgid "Focal Length" msgstr "Tiêu Cự" msgid "Perspective Camera focal length value in millimeters" msgstr "Giá trị độ dài tiêu cự của Máy Quay Phim Phối Cảnh tính bằng milimét" msgid "Lens Unit" msgstr "Đơn Vị Thấu Kính" msgid "Unit to edit lens in for the user interface" msgstr "Đơn vị để điều chỉnh thấu kính trong giao diện người dùng" msgid "Millimeters" msgstr "Milimét" msgid "Specify focal length of the lens in millimeters" msgstr "Chỉ định độ dài tiêu cự của ống kính bằng milimét" msgid "Specify the lens as the field of view's angle" msgstr "Xác định thấu kính bằng góc của tầm nhìn" msgid "Maximum longitude (horizontal angle) for the equirectangular lens" msgstr "Kinh độ tối đa (góc ngang) cho thấu kính Vuông Góc Đều" msgid "Minimum longitude (horizontal angle) for the equirectangular lens" msgstr "Kinh độ tối thiểu (góc ngang) cho thấu kính Vuông Góc Đều" msgid "Orthographic Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Phép Chiếu Trực Giao" msgid "Orthographic Camera scale (similar to zoom)" msgstr "Độ tỷ lệ Máy Quay Phim trong phép chiếu trực giao (tương tự như thu-phóng)" msgid "Panorama Type" msgstr "Thể Loại Cảnh Tầm Rộng" msgid "Distortion to use for the calculation" msgstr "Độ biến dạng sử dụng trong tính toán" msgid "Equirectangular" msgstr "Vuông Góc Đều" msgid "Spherical camera for environment maps, also known as Lat Long panorama" msgstr "Máy quay phim toàn cảnh cho các bản đồ môi trường, hay còn gọi là cảnh rộng Kinh Vĩ (Lat Long panorama)" msgid "Equiangular Cubemap Face" msgstr "Mặt Bản Đồ Lập Phương Đẳng Giác" msgid "Single face of an equiangular cubemap" msgstr "Đơn mặt của bản đồ lập phương đẳng giác" msgid "Mirror Ball" msgstr "Địa Cầu Gương" msgid "Mirror ball mapping for environment maps" msgstr "Ánh xạ địa cầu gương cho bản đồ môi trường" msgid "Fisheye Equidistant" msgstr "Mắt Cá Khoảng Cách Đều" msgid "Ideal for fulldomes, ignore the sensor dimensions" msgstr "Rất tốt cho vòm bán cầu, không quan tâm đến kích thước của bộ cảm biến" msgid "Fisheye Equisolid" msgstr "Mắt Cá Thể Tích Đều" msgid "Similar to most fisheye modern lens, takes sensor dimensions into consideration" msgstr "Tương tự với hầu hết các thấu kính mắt cá hiện đại, có cân nhắc đến kích thước của bộ cảm biến" msgid "Fisheye Lens Polynomial" msgstr "Đa Thức Thấu Kính Mắt Cá" msgid "Defines the lens projection as polynomial to allow real world camera lenses to be mimicked" msgstr "Xác định phép chiếu thấu kính dưới dạng đa thức để cho phép bắt chước các ống kính máy ảnh trong thế giới thực" msgid "Central Cylindrical" msgstr "Hình Trụ Trung Tâm" msgid "Projection onto a virtual cylinder from its center, similar as a rotating panoramic camera" msgstr "Phóng chiếu lên một hình trụ ảo từ tâm của nó, tương tự như xoay chiều một máy quay phim màn ảnh rộng" msgid "Passepartout Alpha" msgstr "Alpha của Khung Cắt Cảnh" msgid "Opacity (alpha) of the darkened overlay in Camera view" msgstr "Độ đục (alpha) của khung cắt cảnh trong khung nhìn của Máy Quay Phim" msgid "Sensor Fit" msgstr "Khít với Bộ Cảm Biến" msgid "Method to fit image and field of view angle inside the sensor" msgstr "Phương pháp đặt ảnh và góc độ tầm nhìn khít vào bộ cảm biến" msgid "Fit to the sensor width or height depending on image resolution" msgstr "Khít chiều rộng hoặc chiều cao của bộ cảm biến tùy theo độ phân giải của hình ảnh" msgid "Horizontal" msgstr "Chiều Ngang" msgid "Fit to the sensor width" msgstr "Khít với chiều rộng của bộ cảm biến" msgid "Vertical" msgstr "Chiều Dọc" msgid "Fit to the sensor height" msgstr "Khít với chiều cao của bộ cảm biến" msgid "Sensor Height" msgstr "Chiều Cao Bộ Cảm Biến" msgid "Vertical size of the image sensor area in millimeters" msgstr "Kích thước chiều cao của diện tích bộ cảm biến ảnh trong milimét" msgid "Sensor Width" msgstr "Chiều Rộng Bộ Cảm Biến" msgid "Horizontal size of the image sensor area in millimeters" msgstr "Kích thước chiều ngang của diện tích bộ cảm biến ảnh trong milimét" msgid "Shift X" msgstr "Dịch Chuyển Chiều X" msgid "Camera horizontal shift" msgstr "Dịch chuyển máy quay phim theo chiều ngang" msgid "Shift Y" msgstr "Dịch Chuyển Chiều Y" msgid "Camera vertical shift" msgstr "Dịch chuyển máy quay phim theo chiều cao" msgid "Display Background Images" msgstr "Hiển Thị Ảnh Nền" msgid "Display reference images behind objects in the 3D View" msgstr "Hiển thị hình ảnh tham chiếu ở đằng sau đối tượng trong Góc Nhìn 3D" msgid "Display center composition guide inside the camera view" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục ở trung tâm trong góc nhìn của máy quay phim" msgid "Center Diagonal" msgstr "Đường Chéo Qua Tâm" msgid "Display diagonal center composition guide inside the camera view" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục đường chéo ở trung tâm trong góc nhìn của máy quay phim" msgid "Golden Ratio" msgstr "Tỷ Lệ Vàng" msgid "Display golden ratio composition guide inside the camera view" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục Tỷ Lệ Vàng nội trong góc nhìn của máy quay phim" msgid "Golden Triangle A" msgstr "Tam Giác Vàng A" msgid "Display golden triangle A composition guide inside the camera view" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục Tam Giác Vàng A trong góc nhìn của máy quay phim" msgid "Golden Triangle B" msgstr "Tam Giác Vàng B" msgid "Display golden triangle B composition guide inside the camera view" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục Tam Giác Vàng B trong góc nhìn của máy quay phim" msgid "Harmonious Triangle A" msgstr "Tam Giác Hài Hòa A" msgid "Display harmony A composition guide inside the camera view" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục Tam Giác Hài Hòa A nội trong góc nhìn của máy quay phim" msgid "Harmonious Triangle B" msgstr "Tam Giác Hài Hòa B" msgid "Display harmony B composition guide inside the camera view" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục Tam Giác Hài Hòa B nội trong góc nhìn của máy quay phim" msgid "Thirds" msgstr "Luật Một Phần Ba" msgid "Display rule of thirds composition guide inside the camera view" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục Luật Một Phần Ba nội trong góc nhìn của máy quay phim" msgid "Show Limits" msgstr "Hiển Thị Giới Hạn" msgid "Display the clipping range and focus point on the camera" msgstr "Hiển thị phạm vi tầm nhìn và điểm hội tụ trên máy quay phim" msgid "Show Mist" msgstr "Hiển Thị Sương Mù" msgid "Display a line from the Camera to indicate the mist area" msgstr "Hiển thị một đường thẳng từ Máy Quay Phim ra biểu thị khu vực sương mù" msgid "Show Name" msgstr "Hiển Thị Tên" msgid "Show the active Camera's name in Camera view" msgstr "Hiển thị tên Máy Quay Phim đang hoạt động trong góc nhìn máy quay" msgid "Show Passepartout" msgstr "Hiển Thị Khung Cắt Cảnh" msgid "Show a darkened overlay outside the image area in Camera view" msgstr "Hiển thị tầng kính lồng thẫm màu ở khu vực ngoài hình ảnh của góc nhìn Máy Quay" msgid "Show Safe Areas" msgstr "Hiển Thị Khu Vực An Toàn" msgid "Show TV title safe and action safe areas in Camera view" msgstr "Hiển thị vùng an toàn cho tựa đề truyền hình và vùng an toàn cho hành động trong góc nhìn Máy Quay" msgid "Show Center-Cut Safe Areas" msgstr "Hiển Thị Vùng An Toàn Trung Tâm" msgid "Show safe areas to fit content in a different aspect ratio" msgstr "Hiển thị vùng an toàn để khít vừa nội dung trong một tỷ lệ kích thước khung hình khác" msgid "Show Sensor Size" msgstr "Hiển Thị Kích Thước Bộ Cảm Biến" msgid "Show sensor size (film gate) in Camera view" msgstr "Hiển thị kích thước bộ cảm biến (cổng phim) trong góc nhìn Máy Quay" msgid "Camera types" msgstr "Loại máy quay" msgid "Perspective" msgstr "Phối Cảnh Xa Gần" msgid "Orthographic" msgstr "Trực Giao" msgid "Panoramic" msgstr "Màn Ảnh Rộng" msgid "Collection of Object data-blocks" msgstr "Bộ sưu tập của các khối dữ liệu về Đối Tượng" msgid "Active Collection Exporter Index" msgstr "Chỉ Số của Trình Xuất Khẩu trong Bộ Sưu Tập Đang Hoạt Động" msgid "Active index in the exporters list" msgstr "Chỉ số đang hoạt động trong danh sách các trình xuất khẩu" msgid "All Objects" msgstr "Toàn Bộ các Đối Tượng" msgid "Objects that are in this collection and its child collections" msgstr "Những đối tượng trong bộ sưu tập này và các bộ sưu tập con cái của nó" msgid "Collections that are immediate children of this collection" msgstr "Những bộ sưu tập là con cái trực tiếp (kề sát) của bộ sưu tập này" msgid "Children collections with their parent-collection-specific settings" msgstr "Bộ sưu tập con cái với các cài đặt đặc thù cho bộ sưu tập phụ huynh của chúng" msgid "Objects of the collection with their parent-collection-specific settings" msgstr "Các đối tượng của bộ sưu tập với các cài đặt dành riêng cho bộ sưu tập phụ huynh của chúng" msgid "Collection Color" msgstr "Màu của Bộ Sưu Tập" msgid "Color tag for a collection" msgstr "Nhãn màu đánh dấu bộ sưu tập" msgid "Assign no color tag to the collection" msgstr "Không ấn định nhãn màu cho bộ sưu tập" msgid "Color 01" msgstr "Màu 01" msgid "Color 02" msgstr "Màu 02" msgid "Color 03" msgstr "Màu 03" msgid "Color 04" msgstr "Màu 04" msgid "Color 05" msgstr "Màu 05" msgid "Color 06" msgstr "Màu 06" msgid "Color 07" msgstr "Màu 07" msgid "Color 08" msgstr "Màu 08" msgid "Collection Export Handlers" msgstr "Các Trình Xử Lý Xuất Khẩu của Bộ Sưu Tập" msgid "Export Handlers configured for the collection" msgstr "Các Trình Xử Lý Xuất Khẩu vốn được cấu hình cho bộ sưu tập" msgid "Disable in Renders" msgstr "Tắt Kết Xuất" msgid "Globally disable in renders" msgstr "Tắt Kết Xuất Toàn Cầu" msgid "Disable Selection" msgstr "Tắt Lựa Chọn" msgid "Disable selection in viewport" msgstr "Không cho phép lựa chọn trong cổng nhìn" msgid "Disable in Viewports" msgstr "Tắt trong Cổng Nhìn" msgid "Globally disable in viewports" msgstr "Không cho phép (tắt/vô hiệu hóa) trong cổng nhìn toàn cầu" msgid "Instance Offset" msgstr "Dịch Chuyển Thực Thể" msgid "Offset from the origin to use when instancing" msgstr "Khoảng dịch chuyển khỏi tọa độ nguyên thủy để sử dụng khi thực thể hóa" msgid "Intersection generated by this collection will have this mask value" msgstr "Sự giao cắt do bộ sưu tập này tạo ra sẽ có giá trị màn chắn lọc này" msgid "Intersection Priority" msgstr "Mức Độ Ưu Tiên Giao Cắt" msgid "The intersection line will be included into the object with the higher intersection priority value" msgstr "Đường giao cắt sẽ được đưa vào đối tượng có giá trị ưu tiên giao cắt cao hơn" msgid "Usage" msgstr "Cách Dùng" msgid "How to use this collection in Line Art calculation" msgstr "Phương pháp sử dụng bộ sưu tập này trong tính toán Line Art" msgid "Generate feature lines for this collection" msgstr "Sinh tạo các đường viền hình thể cho bộ sưu tập này" msgid "Occlusion Only" msgstr "Duy Che Khuất" msgid "Only use the collection to produce occlusion" msgstr "Chỉ sử dụng bộ sưu tập để tạo ra vùng Hấp Thụ Quang Xạ" msgid "Don't use this collection in Line Art" msgstr "Không sử dụng bộ sưu tập này trong Line Art" msgid "Intersection Only" msgstr "Duy Giao Cắt" msgid "Only generate intersection lines for this collection" msgstr "Chỉ sinh tạo các đường giao nhau cho bộ sưu tập này mà thôi" msgid "No Intersection" msgstr "Không Có Đường Giao Cắt" msgid "Include this collection but do not generate intersection lines" msgstr "Bao gồm bộ sưu tập này nhưng không tạo ra các đường giao cắt" msgid "Force Intersection" msgstr "Ép Buộc Giao Cắt Nhau" msgid "Generate intersection lines even with objects that disabled intersection" msgstr "Sinh tạo các đường giao cắt nhau, ngay cả đối với các đối tượng đã tắt tùy chọn giao cắt nhau nữa" msgid "Use Intersection Masks" msgstr "Sử Dụng Màn Chắn Lọc Giao Cắt" msgid "Use custom intersection mask for faces in this collection" msgstr "Sử dụng màn chắn lọc giao cắt tùy chỉnh cho các mặt trong bộ sưu tập này" msgid "Objects that are directly in this collection" msgstr "Những đối tượng nằm trong bộ sưu tập này" msgid "Use Intersection Priority" msgstr "Sử Dụng Mức Độ Ưu Tiên Giao Cắt" msgid "Assign intersection priority value for this collection" msgstr "Ấn định giá trị ưu tiên giao cắt cho bộ sưu tập này" msgid "Curve data-block storing curves, splines and NURBS" msgstr "Khối dữ liệu lưu trữ các đường cong, chốt trục, và NURBS (Non-uniform rational basis spline)" msgid "Bevel Depth" msgstr "Độ Sâu Bo Tròn" msgid "Radius of the bevel geometry, not including extrusion" msgstr "Bán kính hình học bo tròn, không bao gồm đẩy trồi" msgid "Geometry End Factor" msgstr "Hệ Số Kết Thúc Hình Học" msgid "Define where along the spline the curve geometry ends (0 for the beginning, 1 for the end)" msgstr "Xác định điểm kết hình học của đường cong dọc theo chốt trục sẽ nằm ở đâu (0 = ở đầu cùng, 1 = ở cuối cùng)" msgid "End Mapping Type" msgstr "Kiểu Ánh Xạ Kết Thúc" msgid "Determine how the geometry end factor is mapped to a spline" msgstr "Xác định phương pháp ánh xạ hệ số kết thúc hình học sang chốt trục" msgid "Map the geometry factor to the number of subdivisions of a spline (U resolution)" msgstr "Ánh xạ hệ số hình học sang số phân đoạn của chốt trục (độ phân giải U)" msgid "Map the geometry factor to the length of a segment and to the number of subdivisions of a segment" msgstr "Ánh xạ hệ số hình học thành chiều dài của một phân đoạn và lượng phân hóa của phân đoạn" msgid "Map the geometry factor to the length of a spline" msgstr "Ánh xạ hệ số hình học sang thành chiều dài của một chốt trục" msgid "Start Mapping Type" msgstr "Kiểu Ánh Xạ Khởi Đầu" msgid "Determine how the geometry start factor is mapped to a spline" msgstr "Xác định phương pháp ánh xạ hệ số hình học khởi đầu sang chốt trục" msgid "Geometry Start Factor" msgstr "Hệ Số Hình Học Khởi Đầu" msgid "Define where along the spline the curve geometry starts (0 for the beginning, 1 for the end)" msgstr "Xác định điểm hình học đường cong bắt đầu từ đâu (0 = ở đầu, 1 = ở cuối)" msgid "Bevel Mode" msgstr "Chế Độ Bo Tròn" msgid "Determine how to build the curve's bevel geometry" msgstr "Xác định phương pháp tạo dựng hình học bo tròn của đường cong" msgid "Round" msgstr "Làm/Tròn" msgid "Use circle for the section of the curve's bevel geometry" msgstr "Sử dụng hình tròn để lựa chọn hình học bo tròn của đường cong" msgid "Use an object for the section of the curve's bevel geometry segment" msgstr "Sử dụng một đối tượng để lựa chọn phân đoạn hình học bo tròn của đường cong" msgid "Use a custom profile for each quarter of curve's bevel geometry" msgstr "Sử dụng một mặt cắt cho mỗi phần tư hình học bo tròn của đường cong" msgid "Bevel Object" msgstr "Đối Tượng Bo Tròn" msgid "The name of the Curve object that defines the bevel shape" msgstr "Tên đối tượng Đường Cong xác định hình dạng bo tròn" msgid "Custom Profile Path" msgstr "Đường Dẫn Mặt Cắt Tùy Chọn" msgid "The path for the curve's custom profile" msgstr "Đường dẫn cho mặt cắt tùy chọn" msgid "Bevel Resolution" msgstr "Độ Phân Giải Bo Tròn" msgid "The number of segments in each quarter-circle of the bevel" msgstr "Số phân đoạn trong mỗi phần tư hình tròn của hình bo tròn" msgid "Cycles Mesh Settings" msgstr "Sắp Đặt của Khung Lưới trong Cycles" msgid "Cycles mesh settings" msgstr "Sắp đặt của khung lưới trong Cycles" msgid "Dimensions" msgstr "Kích Thước/Chiều" msgid "Select 2D or 3D curve type" msgstr "Chọn loại đường cong 2D hay 3D" msgid "Clamp the Z axis of the curve" msgstr "Hạn định trục Z của đường cong lại" msgid "Allow editing on the Z axis of this curve, also allows tilt and curve radius to be used" msgstr "Cho phép biên soạn trục Z của đường cong này, đồng thời cho phép sử dụng độ nghiêng và bán kính đường cong" msgid "Parametric position along the length of the curve that Objects 'following' it should be at (position is evaluated by dividing by the 'Path Length' value)" msgstr "Tham số về vị trí trên đường cong mà Đối Tượng 'đi theo' sẽ phải nằm tại đó (vị trí được tính bằng cách chia với giá trị 'Chiều Dài Đường Dẫn')" msgid "Extrude" msgstr "Đẩy Trồi" msgid "Length of the depth added in the local Z direction along the curve, perpendicular to its normals" msgstr "Chiều dài của độ sâu được thêm vào hướng Z địa phương, dọc theo đường cong, vuông góc với pháp tuyến của nó" msgid "Fill Mode" msgstr "Chế Độ Tô Phủ Kín" msgid "Mode of filling curve" msgstr "Chế độ tô phủ kín đường cong" msgid "Half" msgstr "Một Nửa" msgid "Distance to move the curve parallel to its normals" msgstr "Khoảng cách để di chuyển đường cong song song với pháp tuyến của nó" msgid "Path Duration" msgstr "Thời Lượng Đường Dẫn" msgid "The number of frames that are needed to traverse the path, defining the maximum value for the 'Evaluation Time' setting" msgstr "Số lượng khung hình cần có để duyệt đường dẫn, xác định giá trị tối đa cho sắp đặt 'Thời Gian Tính Toán'" msgid "Render Resolution U" msgstr "Độ Phân Giải Kết Xuất U" msgid "Surface resolution in U direction used while rendering (zero uses preview resolution)" msgstr "Độ phân giải bề mặt, trong hướng U, sử dụng trong khi kết xuất (0 = dùng độ phân giải xem trước)" msgid "Render Resolution V" msgstr "Độ Phân Giải Kết Xuất V" msgid "Surface resolution in V direction used while rendering (zero uses preview resolution)" msgstr "Độ phân giải bề mặt, trong hướng V, sử dụng trong khi kết xuất (0 = dùng độ phân giải xem trước)" msgid "Resolution U" msgstr "Độ Phân Giải U" msgid "Number of computed points in the U direction between every pair of control points" msgstr "Số điểm được tính theo hướng U giữa mọi cặp đôi của các điểm điều khiển" msgid "Resolution V" msgstr "Độ Phân Giải V" msgid "The number of computed points in the V direction between every pair of control points" msgstr "Số điểm được tính theo hướng V giữa mọi cặp đôi của các điểm điều khiển" msgid "Splines" msgstr "Chốt Trục" msgid "Collection of splines in this curve data object" msgstr "Bộ các chốt trục trong đối tượng dữ liệu đường cong này" msgid "Taper Object" msgstr "Đối Tượng Vuốt Thon" msgid "Curve object name that defines the taper (width)" msgstr "Tên đường cong dùng làm đối tượng vuốt thon (chiều rộng)" msgid "Taper Radius" msgstr "Bán Kính Vuốt Thon" msgid "Determine how the effective radius of the spline point is computed when a taper object is specified" msgstr "Xác định phương pháp tính toán bán kính hiệu quả của điểm chốt trục khi một đối tượng vuốt thon được chỉ định" msgid "Override the radius of the spline point with the taper radius" msgstr "Vượt quyền bán kính của điểm chốt trục với bán kính vuốt thon" msgid "Multiply the radius of the spline point by the taper radius" msgstr "Nhân bán kính của điểm chốt trục với bán kính vuốt thon" msgid "Add the radius of the bevel point to the taper radius" msgstr "Thêm bán kính của điểm bo tròn vào bán kính vuốt thon" msgid "Texture Space Location" msgstr "Vị Trí Không Gian Chất Liệu" msgid "Texture Space Size" msgstr "Kích Thước Không Gian Chất Liệu" msgid "Twist Method" msgstr "Phương Pháp Xoắn Vặn" msgid "The type of tilt calculation for 3D Curves" msgstr "Phương pháp tính độ nghiêng của Đường Cong 3D" msgid "Z-Up" msgstr "Z-Hướng Lên" msgid "Use Z-Up axis to calculate the curve twist at each point" msgstr "Dùng trục Z-Hướng Lên để tính độ xoắn vặn của đường cong tại mỗi điểm" msgid "Use the least twist over the entire curve" msgstr "Dùng độ xoắn vặn ít nhất cho toàn thể đường cong" msgid "Use the tangent to calculate twist" msgstr "Dùng tiếp tuyến để tính độ xoắn vặn" msgid "Twist Smooth" msgstr "Xoắn Vặn Mịn Màng" msgid "Smoothing iteration for tangents" msgstr "Số lần tuần hoàn quá trình làm mịn cho các tiếp tuyến" msgid "Auto Texture Space" msgstr "Tự Động Không Gian Chất Liệu" msgid "Adjust active object's texture space automatically when transforming object" msgstr "Tự động điều chỉnh không gian chất liệu của đối tượng khi biến hóa" msgid "Bounds Clamp" msgstr "Hạn Định Ranh Giới" msgid "Option for curve-deform: Use the mesh bounds to clamp the deformation" msgstr "Tùy chọn dành cho quá trình biến dạng đường cong: Siết sự biến dạng vào ranh giới khung lưới" msgid "Fill Caps" msgstr "Bịt Kín Đầu" msgid "Fill caps for beveled curves" msgstr "Bịt kín đầu các đường cong bo tròn" msgid "Map Taper" msgstr "Ánh Xạ Vuốt Thon" msgid "Map effect of the taper object to the beveled part of the curve" msgstr "Ánh xạ ảnh hưởng của đối tượng vuốt thon vào phần bo tròn của đường cong" msgid "Path" msgstr "Đường Đi/Dẫn" msgid "Enable the curve to become a translation path" msgstr "Cho phép đường cong trở thành đường dẫn của dịch chuyển tịnh tiến" msgid "Follow" msgstr "Đi Theo" msgid "Make curve path children rotate along the path" msgstr "Bắt đường cong con cái phải xoay chiều dọc theo đường đi" msgid "Option for paths and curve-deform: apply the curve radius to objects following it and to deformed objects" msgstr "Tùy chọn về các đường dẫn và biến dạng đường cong: áp dụng bán kính đường cong vào các đối tượng đi theo nó và vào các đối tượng biến dạng" msgid "Option for curve-deform: make deformed child stretch along entire path" msgstr "Tùy chọn biến dạng đường cong: làm cho đứa con biến dạng kéo giãn dọc theo toàn bộ đường dẫn" msgid "Surface Curve" msgstr "Đường Cong Bề Mặt" msgid "Curve data-block used for storing surfaces" msgstr "Khối dữ liệu về đường cong được sử dụng để lưu giữ các bề mặt" msgid "Text Curve" msgstr "Đường Cong Văn Bản" msgid "Curve data-block used for storing text" msgstr "Khối dữ liệu về đường cong được sử dụng để lưu giữ văn bản" msgid "Active Text Box" msgstr "Hộp Văn Bản đang Hoạt Động" msgid "Horizontal Alignment" msgstr "Căn Chỉnh Chiều Ngang" msgid "Text horizontal alignment from the object or text box center" msgstr "Căn chỉnh chiều ngang văn bản từ trung tâm của đối tượng" msgid "Align text to the left" msgstr "Căn chỉnh về trái" msgid "Center text" msgstr "Căn chỉnh về trung tâm" msgid "Align text to the right" msgstr "Căn chỉnh về phải" msgid "Justify" msgstr "Canh Đều" msgid "Align to the left and the right" msgstr "Căn chỉnh về cả hai bên, trái và phải" msgid "Flush" msgstr "Ngang Bằng" msgid "Align to the left and the right, with equal character spacing" msgstr "Căn chỉnh về cả bên trái và phải, với phân khoảng các ký tự bằng nhau" msgid "Vertical Alignment" msgstr "Căn Chỉnh Chiều Dọc" msgid "Text vertical alignment from the object center" msgstr "Căn chỉnh chiều dọc văn bản từ trung tâm của đối tượng" msgid "Align text to the top" msgstr "Căn chỉnh văn bản về đỉnh" msgid "Top Baseline" msgstr "Đường Cơ Sở Đỉnh" msgid "Align text to the top line's baseline" msgstr "Căn chỉnh văn bản với đường cơ sở đỉnh" msgid "Middle" msgstr "Giữa" msgid "Align text to the middle" msgstr "Căn chỉnh văn bản về trung tâm" msgid "Bottom Baseline" msgstr "Đường Cơ Sở Đáy" msgid "Align text to the bottom line's baseline" msgstr "Căn chỉnh văn bản với đường cơ sở đáy" msgid "Align text to the bottom" msgstr "Căn chỉnh văn bản về đáy" msgid "Body Text" msgstr "Văn Bản Nội Dung" msgid "Content of this text object" msgstr "Nội dung của đối tượng văn bản" msgid "Character Info" msgstr "Thông Tin về Ký Tự" msgid "Stores the style of each character" msgstr "Lưu giữ phong cách cho mỗi ký tự" msgid "Edit Format" msgstr "Biên Soạn Định Dạng" msgid "Editing settings character formatting" msgstr "Biên soạn những sắp đặt về định dạng của ký tự" msgid "Object Font" msgstr "Đối Tượng Phông" msgid "Use objects as font characters (give font objects a common name followed by the character they represent, eg. 'family-a', 'family-b', etc, set this setting to 'family-', and turn on Vertex Instancing)" msgstr "Sử dụng các đối tượng làm ký tự của phông (đặt một cái tên chung cho các đối tượng phông với ký tự đại diện ở đuôi, ví dụ 'họ-a' 'họ-b', v.v., cài sắp đặt này cho 'họ-' và bật Thực Thể Hóa Điểm Đỉnh lên)" msgid "Text on Curve" msgstr "Văn Bản trên Đường Cong" msgid "Curve deforming text object" msgstr "Đường cong biến dạng đối tượng văn bản" msgid "Font" msgstr "Phông" msgid "Font Bold" msgstr "Phông Đậm" msgid "Font Bold Italic" msgstr "Phông Đậm Nghiêng" msgid "Font Italic" msgstr "Phông Nghiêng" msgid "Text Selected" msgstr "Văn Bản được Chọn" msgid "Whether there is any text selected" msgstr "Có văn bản nào được chọn hay không" msgid "Selected Bold" msgstr "Chọn In Đậm" msgid "Whether the selected text is bold" msgstr "Liệu văn bản đã chọn có in đậm hay không" msgid "Selected Italic" msgstr "Chọn In Nghiêng" msgid "Whether the selected text is italics" msgstr "Liệu văn bản đã chọn có in nghiêng hay không" msgid "Selected Small Caps" msgstr "Chọn In Hoa Nhỏ" msgid "Whether the selected text is small caps" msgstr "Liệu văn bản đã chọn có phải là chữ in hoa nhỏ hay không" msgid "Selected Underline" msgstr "Chọn Gạch Chân" msgid "Whether the selected text is underlined" msgstr "Liệu văn bản đã chọn có được gạch chân hay không" msgid "X Offset" msgstr "Dịch Chuyển X" msgid "Horizontal offset from the object origin" msgstr "Dịch chuyển chiều ngang từ tọa độ gốc của đối tượng" msgid "Y Offset" msgstr "Dịch Chuyển Y" msgid "Vertical offset from the object origin" msgstr "Dịch chuyển chiều dọc từ tọa độ gốc của đối tượng" msgid "Textbox Overflow" msgstr "Hộp Văn Bản Quá Đầy" msgid "Overflow" msgstr "Tràn Ra" msgid "Let the text overflow outside the text boxes" msgstr "Cho phép văn bản tràn ra ngoài hộp" msgid "Scale to Fit" msgstr "Đổi Tỷ Lệ để Khít Vừa" msgid "Scale down the text to fit inside the text boxes" msgstr "Thu nhỏ văn bản lại để khít vừa nội bên trong các hộp" msgid "Truncate" msgstr "Cắt Xén" msgid "Truncate the text that would go outside the text boxes" msgstr "Cắt đi những văn bản sẽ vượt ra ngoài hộp" msgid "Shear" msgstr "Ứng Suất Cắt/Xô Nghiêng" msgid "Italic angle of the characters" msgstr "Góc nghiêng của ký tự" msgid "Font Size" msgstr "Kích Thước Phông" msgid "Small Caps" msgstr "Chữ Hoa Nhỏ" msgid "Scale of small capitals" msgstr "Cỡ phóng/thu của chữ hoa nhỏ" msgid "Global spacing between characters" msgstr "Khoảng cách toàn cầu giữa các ký tự" msgid "Distance between lines of text" msgstr "Khoảng cách giữa các dòng văn bản" msgid "Spacing between words" msgstr "Khoảng cách giữa các từ" msgid "Textboxes" msgstr "Hộp Văn Bản" msgid "Underline Thickness" msgstr "Chiều Dày Nét Gạch Dưới" msgid "Underline Position" msgstr "Vị Trí Nét Gạch Dưới" msgid "Vertical position of underline" msgstr "Vị trí theo chiều dọc của nét gạch dưới" msgid "Fast Editing" msgstr "Biên Soạn Nhanh" msgid "Don't fill polygons while editing" msgstr "Không vẽ mặt các đa giác khi biên soạn" msgid "Hair data-block for hair curves" msgstr "Khối dữ liệu tóc cho các đường cong của tóc" msgid "All curves in the data-block" msgstr "Toàn bộ các đường cong trong khối dữ liệu" msgid "The curve normal value at each of the curve's control points" msgstr "Giá trị pháp tuyến của đường cong tại mỗi điểm điều khiển của đường cong" msgid "Control points of all curves" msgstr "Điểm điều khiển của toàn bộ các đường cong" msgid "Selection Domain" msgstr "Phạm Vi Lựa Chọn" msgid "Mesh object that the curves can be attached to" msgstr "Đối tượng khung lưới mà đường cong có thể dính vào" msgid "Collision distance" msgstr "Khoảng cách va chạm" msgid "Distance to keep the curves away from the surface" msgstr "Khoảng cách để giữ các đường cong tránh xa khỏi bề mặt" msgid "Surface UV Map" msgstr "Ánh Xạ UV của Bề Mặt" msgid "The name of the attribute on the surface mesh used to define the attachment of each curve" msgstr "Tên của thuộc tính trên khung lưới bề mặt, được sử dụng để xác định phần dính vào của mỗi đường cong" msgid "Enable symmetry in the X axis" msgstr "Cho phép phản chiếu đối xứng trên trục X" msgid "Enable symmetry in the Y axis" msgstr "Cho phép phản chiếu đối xứng trên trục Y" msgid "Enable symmetry in the Z axis" msgstr "Cho phép phản chiếu đối xứng trên trục Z" msgid "Use Sculpt Collision" msgstr "Sử Dụng Va Chạm Điêu Khắc" msgid "Enable collision with the surface while sculpting" msgstr "Cho phép va chạm với bề mặt trong khi điêu khắc" msgid "Freestyle Line Style" msgstr "Phong Cách Đường Nét Freestyle" msgid "Freestyle line style, reusable by multiple line sets" msgstr "Phong Cách Đường Nét Freestyle. Các bộ đường nét đều có thể sử dụng được" msgid "Active Texture" msgstr "Chất Liệu đang Hoạt Động" msgid "Active texture slot being displayed" msgstr "Khe chất liệu hoạt động đang được hiển thị" msgid "Active Texture Index" msgstr "Chỉ Số Chất Liệu đang Hoạt Động" msgid "Index of active texture slot" msgstr "Chỉ số của khe chất liệu đang hoạt động" msgid "Alpha Transparency" msgstr "Độ Trong Suốt của Alpha" msgid "Base alpha transparency, possibly modified by alpha transparency modifiers" msgstr "Độ trong suốt trên cơ sở alpha, có thể bị thay đổi bởi các bộ điều chỉnh alpha" msgid "Alpha Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Alpha" msgid "List of alpha transparency modifiers" msgstr "Danh sách có các bộ điều chỉnh độ trong suốt của alpha" msgid "Max 2D Angle" msgstr "Góc 2D Tối Đa" msgid "Maximum 2D angle for splitting chains" msgstr "Góc 2D tối đa để tách phân các dây chuyền" msgid "Min 2D Angle" msgstr "Góc 2D Tối Thiểu" msgid "Minimum 2D angle for splitting chains" msgstr "Góc 2D tối thiểu để tách phân các dây chuyền" msgid "Caps" msgstr "Nắp Đậy" msgid "Select the shape of both ends of strokes" msgstr "Chọn hình dạng cho cả hai đầu của các đường nét" msgid "Butt" msgstr "Bẹt" msgid "Butt cap (flat)" msgstr "Đầu bẹt (phẳng)" msgid "Round cap (half-circle)" msgstr "Đầu tròn (bán cầu)" msgid "Square" msgstr "Vuông/Hình Vuông" msgid "Square cap (flat and extended)" msgstr "Đầu vuông (phẳng và kéo dài)" msgid "Chain Count" msgstr "Lượng Mắt Xích" msgid "Chain count for the selection of first N chains" msgstr "Số lượng mắt xích để chọn N dây chuyền đầu tiên" msgid "Chaining Method" msgstr "Phương Pháp Kết Nối Thành Dây Chuyền" msgid "Select the way how feature edges are jointed to form chains" msgstr "Chọn phương pháp kết nối các nét viền hình thể để tạo thành các dây chuyền" msgid "Plain" msgstr "Đơn Thuần" msgid "Plain chaining" msgstr "Dây chuyền đơn thuần" msgid "Sketchy" msgstr "Phác Họa" msgid "Sketchy chaining with a multiple touch" msgstr "Kết nối dây chuyền theo kiểu phác họa được vẽ nhiều lần" msgid "Base line color, possibly modified by line color modifiers" msgstr "Màu cơ bản, có thể bị biến đổi bởi các bộ điều chỉnh màu" msgid "Color Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Màu" msgid "List of line color modifiers" msgstr "Danh sách các bộ điều chỉnh màu nét" msgid "Dash 1" msgstr "Gạch Ngang 1" msgid "Length of the 1st dash for dashed lines" msgstr "Chiều dài gạch ngang thứ 1 của đường gạch ngang" msgid "Dash 2" msgstr "Gạch Ngang 2" msgid "Length of the 2nd dash for dashed lines" msgstr "Chiều dài gạch ngang thứ 2 của đường gạch ngang" msgid "Dash 3" msgstr "Gạch Ngang 3" msgid "Length of the 3rd dash for dashed lines" msgstr "Chiều dài gạch ngang thứ 3 của đường gạch ngang" msgid "Gap 1" msgstr "Khoảng Trống 1" msgid "Length of the 1st gap for dashed lines" msgstr "Chiều dài kẽ hở thứ nhất của đường gạch ngang" msgid "Gap 2" msgstr "Khoảng Trống 2" msgid "Length of the 2nd gap for dashed lines" msgstr "Chiều dài kẽ hở thứ 2 của đường gạch ngang" msgid "Gap 3" msgstr "Khoảng Trống 3" msgid "Length of the 3rd gap for dashed lines" msgstr "Chiều dài kẽ hở thứ 3 của đường gạch ngang" msgid "Geometry Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Hình Học" msgid "List of stroke geometry modifiers" msgstr "Danh sách các bộ điều chỉnh hình học của nét vẽ" msgid "Integration Type" msgstr "Loại Tích Phân" msgid "Select the way how the sort key is computed for each chain" msgstr "Chọn phương pháp tính khóa để sắp thứ tự cho mỗi trình tự" msgid "Mean" msgstr "Trung Bình" msgid "The value computed for the chain is the mean of the values obtained for chain vertices" msgstr "Giá trị tính cho trình tự là giá trị trung bình các điểm đỉnh của trình tự" msgid "Min" msgstr "Tối Thiểu" msgid "The value computed for the chain is the minimum of the values obtained for chain vertices" msgstr "Giá trị tính cho trình tự là giá trị tối thiểu các điểm đỉnh của trình tự" msgid "Max" msgstr "Tối Đa" msgid "The value computed for the chain is the maximum of the values obtained for chain vertices" msgstr "Giá trị tính cho trình tự là giá trị tối đa các điểm đỉnh của trình tự" msgid "First" msgstr "Đầu Tiên/Thứ Nhất" msgid "The value computed for the chain is the value obtained for the first chain vertex" msgstr "Giá trị tính cho trình tự là giá trị được tính từ điểm đỉnh của trình tự đầu tiên" msgid "Last" msgstr "Cuối" msgid "The value computed for the chain is the value obtained for the last chain vertex" msgstr "Giá trị tính cho trình tự là giá trị được tính từ điểm đỉnh của trình tự cuối cùng" msgid "Max 2D Length" msgstr "Chiều Dài 2D Tối Đa" msgid "Maximum curvilinear 2D length for the selection of chains" msgstr "Chiều dài 2D tối đa của đường cong phi tuyến cho các dây chuyền đã chọn" msgid "Min 2D Length" msgstr "Chiều Dài 2D Tối Thiểu" msgid "Minimum curvilinear 2D length for the selection of chains" msgstr "Chiều dài 2D tối thiểu của đường cong cho các dây chuyền đã chọn" msgid "If true, chains of feature edges are split at material boundaries" msgstr "Nếu 'đúng' thì các dây chuyền đường viền hình thể sẽ được tách phân tại ranh giới của chất liệu" msgid "Node Tree" msgstr "Cây Nút" msgid "Node tree for node-based shaders" msgstr "Cây nút của các nút tô bóng" msgid "Panel" msgstr "Bảng" msgid "Select the property panel to be shown" msgstr "Chọn bảng tính chất để hiển thị" msgid "Show the panel for stroke construction" msgstr "Hiển thị bảng về kiến tạo đường nét" msgid "Show the panel for line color options" msgstr "Hiển thị bảng các tùy chọn về màu nét" msgid "Show the panel for alpha transparency options" msgstr "Hiển thị bảng các tùy chọn về độ trong của alpha" msgid "Show the panel for line thickness options" msgstr "Hiển thị bảng các tùy chọn về độ dày đường nét" msgid "Show the panel for stroke geometry options" msgstr "Hiển thị bảng các tùy chọn về hình học của nét vẽ" msgid "Show the panel for stroke texture options" msgstr "Hiển thị bảng các tùy chọn về nét vẽ có chất liệu" msgid "Rounds" msgstr "Số Lượt" msgid "Number of rounds in a sketchy multiple touch" msgstr "Số lượt sử dụng trong kiểu nét phác họa nhiều nét" msgid "Sort Key" msgstr "Khóa để Sắp Thứ Tự" msgid "Select the sort key to determine the stacking order of chains" msgstr "Chọn khóa sắp thứ tự để biết thứ tự sắp xếp của các dây chuyền" msgid "Distance from Camera" msgstr "Khoảng Cách Từ Máy Quay Phim" msgid "Sort by distance from camera (closer lines lie on top of further lines)" msgstr "Sắp thứ tự bằng khoảng cách từ máy quay phim (đường nét gần hơn nằm ở trên đường xa hơn)" msgid "2D Length" msgstr "Độ Dài 2D" msgid "Sort by curvilinear 2D length (longer lines lie on top of shorter lines)" msgstr "Sắp thứ tự bằng độ dài 2D của đường cong (đường nét dài hơn nằm ở trên đường ngắn hơn)" msgid "Projected X" msgstr "Phóng Chiếu X" msgid "Sort by the projected X value in the image coordinate system" msgstr "Sắp xếp thứ tự theo giá trị X phóng chiếu trong hệ tọa độ hình ảnh" msgid "Projected Y" msgstr "Phóng Chiếu Y" msgid "Sort by the projected Y value in the image coordinate system" msgstr "Sắp xếp thứ tự theo giá trị Y phóng chiếu trong hệ tọa độ hình ảnh" msgid "Sort Order" msgstr "Trật Tự Sắp Xếp" msgid "Select the sort order" msgstr "Chọn thể loại trật tự sắp xếp" msgid "Default order of the sort key" msgstr "Thứ tự mặc định của khóa lọc" msgid "Reverse order" msgstr "Lật ngược trật tự" msgid "Split Dash 1" msgstr "Phân Gạch 1" msgid "Length of the 1st dash for splitting" msgstr "Chiều dài gạch ngang thứ 1 để tách phân" msgid "Split Dash 2" msgstr "Phân Gạch 2" msgid "Length of the 2nd dash for splitting" msgstr "Chiều dài gạch ngang thứ 2 để tách phân" msgid "Split Dash 3" msgstr "Phân Gạch 3" msgid "Length of the 3rd dash for splitting" msgstr "Chiều dài gạch ngang thứ 3 để tách phân" msgid "Split Gap 1" msgstr "Phân Khoảng 1" msgid "Length of the 1st gap for splitting" msgstr "Chiều dài khoảng cách trống thứ 1 để tách phân" msgid "Split Gap 2" msgstr "Phân Khoảng 2" msgid "Length of the 2nd gap for splitting" msgstr "Chiều dài khoảng cách trống thứ 2 để tách phân" msgid "Split Gap 3" msgstr "Phân Khoảng 3" msgid "Length of the 3rd gap for splitting" msgstr "Chiều dài khoảng cách trống thứ 3 của đường gạch nối" msgid "Split Length" msgstr "Chiều Dài Tách Đoạn" msgid "Curvilinear 2D length for chain splitting" msgstr "Chiều dài đường cong 2D phi tuyến để tách phân dây chuyền" msgid "Texture slots defining the mapping and influence of textures" msgstr "Khe chất liệu định nghĩa ánh xạ và sự ảnh hưởng của chất liệu" msgid "Texture Spacing" msgstr "Phân khoảng của chất liệu" msgid "Spacing for textures along stroke length" msgstr "Khoảng cách giữa các chất liệu dọc theo chiều dài của nét vẽ" msgid "Base line thickness, possibly modified by line thickness modifiers" msgstr "Độ dày cơ bản, có thể bị sửa đổi bởi bộ điều chỉnh độ dày của đường nét" msgid "Thickness Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Độ Dày" msgid "List of line thickness modifiers" msgstr "Danh sách có các bộ điều chỉnh độ dày của nét" msgid "Thickness Position" msgstr "Vị Trí Độ Dày" msgid "Thickness position of silhouettes and border edges (applicable when plain chaining is used with the Same Object option)" msgstr "Vị trí độ dày của các đường viền hình bóng và đường viền ranh giới (chỉ áp dụng khi sử dụng kết trình tự đơn thuần với tùy chọn 'Cùng Một Đối Tượng')" msgid "Silhouettes and border edges are centered along stroke geometry" msgstr "Các đường viền hình bóng và đường viền ranh giới được đặt tại tâm hình học của nét vẽ" msgid "Silhouettes and border edges are drawn inside of stroke geometry" msgstr "Vẽ các đường viền hình bóng và đường viền ranh giới bên trong hình học của nét vẽ" msgid "Silhouettes and border edges are drawn outside of stroke geometry" msgstr "Vẽ các đường viền hình bóng và đường viền ranh giới bên ngoài hình học của nét vẽ" msgid "Silhouettes and border edges are shifted by a user-defined ratio" msgstr "Các đường viền hình bóng và đường viền ranh giới bị dịch chuyển với tỉ số do người dùng đặt ra" msgid "Thickness Ratio" msgstr "Tỷ Số Độ Dày" msgid "A number between 0 (inside) and 1 (outside) specifying the relative position of stroke thickness" msgstr "Một giá trị nằm giữa 0 (bên trong) và 1 (bên ngoài) để xác định vị trí tương đối độ dày của nét vẽ" msgid "Use Max 2D Angle" msgstr "Dùng Góc 2D Tối Đa" msgid "Split chains at points with angles larger than the maximum 2D angle" msgstr "Tách các dây chuyền tại những điểm có góc lớn hơn góc 2D tối đa" msgid "Use Min 2D Angle" msgstr "Dùng Góc 2D Tối Thiểu" msgid "Split chains at points with angles smaller than the minimum 2D angle" msgstr "Tách các dây chuyền tại những điểm có góc nhỏ hơn góc 2D tối thiểu" msgid "Use Chain Count" msgstr "Dùng Số Trình tự" msgid "Enable the selection of first N chains" msgstr "Cho phép chọn N dây chuyền đầu tiên" msgid "Chaining" msgstr "Móc Nối" msgid "Enable chaining of feature edges" msgstr "Cho phép móc nối các nét viền hình thể thành một dây chuyền" msgid "Dashed Line" msgstr "Đường Gạch Ngang" msgid "Enable or disable dashed line" msgstr "Bật/Tắt đường gạch ngang" msgid "Use Max 2D Length" msgstr "Dùng Chiều Dài 2D Tối Đa" msgid "Enable the selection of chains by a maximum 2D length" msgstr "Cho phép lựa chọn các dây chuyền bằng một chiều dài 2D tối đa" msgid "Use Min 2D Length" msgstr "Dùng Chiều Dài 2D Tối Thiểu" msgid "Enable the selection of chains by a minimum 2D length" msgstr "Cho phép lựa chọn các dây chuyền bằng một chiều dài 2D tối thiểu" msgid "Use Nodes" msgstr "Sử Dụng Nút" msgid "Use shader nodes for the line style" msgstr "Dùng các nút tô bóng cho phong cách đường nét" msgid "Same Object" msgstr "Cùng Một Đối Tượng" msgid "If true, only feature edges of the same object are joined" msgstr "Nếu 'đúng' thì chỉ nối các nét viền hình thể của cùng đối tượng mà thôi" msgid "Sorting" msgstr "Sắp Thứ Tự" msgid "Arrange the stacking order of strokes" msgstr "Sắp thứ tự ngăn xếp của các nét vẽ" msgid "Use Split Length" msgstr "Dùng Chiều Dài Tách Đoạn" msgid "Enable chain splitting by curvilinear 2D length" msgstr "Cho phép tách phân dây chuyền dùng chiều dài 2D của đường cong" msgid "Use Split Pattern" msgstr "Dùng Mô Hình Tách Phân" msgid "Enable chain splitting by dashed line patterns" msgstr "Cho phép tách phân dây chuyền bằng các mô hình nét gạch nối" msgid "Use Textures" msgstr "Dùng Chất Liệu" msgid "Enable or disable textured strokes" msgstr "Bật/Tắt nét vẽ bằng chất liệu" msgid "Grease Pencil data-block" msgstr "Khối dữ liệu Bút Chì Dầu" msgid "Maximum number of frames to show after current frame (0 = don't show any frames after current)" msgstr "Lượng khung hình tối đa hiển thị sau khung hình hiện tại (0 = không hiển thị bất cứ khung hình nào sau cái hiện tại)" msgid "Maximum number of frames to show before current frame (0 = don't show any frames before current)" msgstr "Lượng khung hình tối đa hiển thị trước khung hình hiện tại (0 = không hiển thị bất cứ khung hình nào trước cái hiện tại)" msgid "Layer Groups" msgstr "Các Nhóm Tầng Lớp" msgid "Grease Pencil layer groups" msgstr "Các nhóm tầng lớp Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil layers" msgstr "Các tầng lớp Bút Chì Dầu" msgid "Onion Opacity" msgstr "Độ Đục của Ảo Ảnh" msgid "Change fade opacity of displayed onion frames" msgstr "Đổi độ đục mờ của các khung hình ảo ảnh vỏ hành được hiển thị" msgctxt "GPencil" msgid "Filter by Type" msgstr "Thanh Lọc theo Loại" msgid "Type of keyframe (for filtering)" msgstr "Thể loại khung khóa (dành cho việc thanh lọc)" msgctxt "GPencil" msgid "All" msgstr "Toàn Bộ" msgid "Include all Keyframe types" msgstr "Bao gồm toàn bộ các thể loại Khung Khóa" msgid "Mode to display frames" msgstr "Chế độ hiển thị các khung hình" msgid "Frames in absolute range of the scene frame" msgstr "Các khung hình trong khoảng tuyệt đối của khung hình cảnh" msgid "Frames in relative range of the Grease Pencil keyframes" msgstr "Các khung hình trong khoảng tương đối của các khung khóa Bút Chì Dầu" msgid "Selected" msgstr "Đã Chọn" msgid "Only selected keyframes" msgstr "Duy các khung khóa được chọn" msgid "Stroke Depth Order" msgstr "Trật Tự Chiều Sâu của Nét Vẽ" msgid "Defines how the strokes are ordered in 3D space (for objects not displayed 'In Front')" msgstr "Xác định trật tự mà các nét vẽ được sắp xếp trong không gian 3D (dành cho các đối tượng không hiển thị 'Ở Đằng Trước')" msgid "2D Layers" msgstr "Tầng Lớp 2D" msgid "Display strokes using Grease Pencil layer order and stroke order to define depth" msgstr "Hiển thị nét vẽ bằng cách sử dụng thứ tự tầng lớp Bút Chì Dầu và thứ tự nét vẽ để xác định độ sâu" msgid "3D Location" msgstr "Vị Trí 3D" msgid "Display strokes using real 3D position in 3D space" msgstr "Hiển thị nét vẽ dùng vị trí 3D thực trong không gian 3D" msgid "Auto-Lock Layers" msgstr "Tự Động Khóa các Tầng Lớp" msgid "Automatically lock all layers except the active one to avoid accidental changes" msgstr "Tự động khóa toàn bộ các tầng lớp, ngoại trừ tầng lớp đang hoạt động, để tránh những thay đổi bất ngờ" msgid "Use Custom Ghost Colors" msgstr "Dùng các Màu Ảo Ảnh Tùy Chọn" msgid "Use custom colors for ghost frames" msgstr "Dùng những màu tùy chọn cho các khung hình ảo ảnh" msgid "Fade" msgstr "Phai Mờ Dần" msgid "Display onion keyframes with a fade in color transparency" msgstr "Hiển thị các khung khóa ảo ảnh (vỏ hành) với một độ trong mờ rõ dần của màu sắc" msgid "Show Start Frame" msgstr "Hiển Thị Khung Hình Khởi Đầu" msgid "Display onion keyframes for looping animations" msgstr "Hiển thị các khung hình vỏ hành cho những đoạn hoạt họa tuần hoàn" msgid "Image data-block referencing an external or packed image" msgstr "Khối dữ liệu hình ảnh tham chiếu một hình ảnh bên ngoài hay hình ảnh đóng gói" msgid "Alpha Mode" msgstr "Chế Độ Alpha" msgid "Representation of alpha in the image file, to convert to and from when saving and loading the image" msgstr "Đại diện alpha trong tập tin hình ảnh, để chuyển đổi sang đó, hoặc từ đó, khi lưu hoặc nạp hình ảnh" msgid "Store RGB and alpha channels separately with alpha acting as a mask, also known as unassociated alpha. Commonly used by image editing applications and file formats like PNG." msgstr "Lưu trữ kênh RGB và alpha riêng biệt ra, với alpha hoạt động như một màn chắn lọc, còn được gọi là alpha phi liên kết. Thường được sử dụng bởi các ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh và các định dạng tập tin như PNG." msgid "Premultiplied" msgstr "Nhân Trước" msgid "Store RGB channels with alpha multiplied in, also known as associated alpha. The natural format for renders and used by file formats like OpenEXR." msgstr "Lưu trữ các kênh RGB với alpha nhân trước vào, còn được gọi là alpha liên kết. Đây là định dạng tự nhiên dùng cho các kết xuất và được sử dụng bởi các định dạng tập tin như OpenEXR." msgid "Channel Packed" msgstr "Đóng Gói Kênh" msgid "Different images are packed in the RGB and alpha channels, and they should not affect each other. Channel packing is commonly used by game engines to save memory." msgstr "Các hình ảnh khác nhau được đóng gói lại trong các kênh RGB và alpha, và chúng sẽ không gây ảnh hưởng gì cho nhau cả. Việc đóng gói kênh thường được các động cơ trò chơi sử dụng để hòng tiết kiệm bộ nhớ." msgid "Ignore alpha channel from the file and make image fully opaque" msgstr "Bỏ qua kênh alpha trong tập tin và làm cho hình ảnh trở nên hoàn toàn đục" msgid "Number of channels in pixels buffer" msgstr "Số lượng kênh trong bộ nhớ đệm điểm ảnh" msgid "Color Space Settings" msgstr "Sắp Đặt của Không Gian Màu Sắc" msgid "Image bit depth" msgstr "Độ sâu màu của hình ảnh" msgid "Display Aspect" msgstr "Tỷ Lệ Tương Quan Hiển Thị" msgid "Display Aspect for this image, does not affect rendering" msgstr "Tỷ Lệ Tương Quan Hiển Thị cho hình ảnh này, không ảnh hưởng đến quá trình kết xuất" msgid "Format used for re-saving this file" msgstr "Định dạng dùng để tái lưu tập tin này lại" msgid "Output image in JPEG format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng JPEG" msgid "Output image in OpenEXR format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng OpenEXR" msgid "Output image in PNG format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng PNG" msgid "Output image in WebP format" msgstr "Xuất hình ảnh ra định dạng WebP" msgid "Output image in bitmap format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng bitmap" msgid "Output image in Cineon format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng Cineon" msgid "Output image in DPX format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng DPX" msgid "Output image in SGI IRIS format" msgstr "Xuất hình ảnh ra định dạng SGI IRIS" msgid "Output image in JPEG 2000 format" msgstr "Hình ảnh đầu ra trong định dạnh JPEG 2000" msgid "Output image in Radiance HDR format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng Radiance HDR" msgid "Output image in Targa format" msgstr "Xuất hình ảnh ra định dạng Targa" msgid "Output image in uncompressed Targa format" msgstr "Xuất hình ảnh ra định dạng Targa không nén" msgid "Output image in TIFF format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng TIFF" msgid "Output image in multilayer OpenEXR format" msgstr "Xuất ảnh ra định dạng OpenEXR đa tầng" msgid "FFmpeg Video" msgstr "Phim FFmpeg" msgid "Image/Movie file name" msgstr "Tên tập tin Hình Ảnh/Phim" msgid "Image/Movie file name (without data refreshing)" msgstr "Tên tập tin Hình Ảnh/Phim (không đọc lại dữ liệu)" msgid "Duration" msgstr "Độ Dài" msgid "Duration (in frames) of the image (1 when not a video/sequence)" msgstr "Độ dài thời lượng (đơn vị khung hình) của hình ảnh (= 1 khi không phải là một video/trình tự)" msgid "Fill color for the generated image" msgstr "Màu tô phủ cho hình ảnh do máy sinh tạo" msgid "Generated Height" msgstr "Chiều Cao Sinh Tạo" msgid "Generated image height" msgstr "Chiều cao của hình ảnh do máy sinh tạo" msgid "Generated Type" msgstr "Loại Sinh Tạo" msgid "Generated image type" msgstr "Loại hình ảnh do máy sinh tạo" msgid "Blank" msgstr "Trống Trơn" msgid "Generate a blank image" msgstr "Sinh tạo một hình ảnh trống" msgid "UV Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị UV" msgid "Generated grid to test UV mappings" msgstr "Khung lưới đồ thị do máy tạo ra để thử ánh xạ UV" msgid "Generated improved UV grid to test UV mappings" msgstr "Khung lưới đồ thị UV cải tiến do máy sinh tạo ra, dùng để thử các ánh xạ UV" msgid "Generated Width" msgstr "Chiều Rộng Sinh Tạo" msgid "Generated image width" msgstr "Chiều rộng ảnh do máy sinh tạo" msgid "Has Data" msgstr "Có Dữ Liệu" msgid "True if the image data is loaded into memory" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu dữ liệu hình ảnh được tải nhập vào bộ nhớ" msgid "Dirty" msgstr "Bẩn" msgid "Image has changed and is not saved" msgstr "Hình ảnh đã thay đổi và chưa được lưu" msgid "Is Float" msgstr "Là Float" msgid "True if this image is stored in floating-point buffer" msgstr "Giá trị là Đúng (True) nếu hình ảnh này sử dụng đệm float (số thực)" msgid "Multiple Views" msgstr "Đa Góc Nhìn" msgid "Image has more than one view" msgstr "Hình ảnh có nhiều góc nhìn" msgid "Stereo 3D" msgstr "Lập Thể 3D" msgid "Image has left and right views" msgstr "Hình ảnh có góc nhìn trái và phải" msgid "Packed File" msgstr "Tập Tin Đã Đóng Gói" msgid "First packed file of the image" msgstr "Tập tin đã đóng gói đầu tiên của hình ảnh" msgid "Packed Files" msgstr "Tập Tin Đã Đóng Gói" msgid "Collection of packed images" msgstr "Bộ sưu tập các hình ảnh đã đóng gói" msgid "Pixels" msgstr "Điểm Ảnh" msgid "Image buffer pixels in floating-point values" msgstr "Bộ đệm điểm ảnh của hình ảnh trong các giá trị dấu phẩy động" msgid "Render Slots" msgstr "Khe Kết Xuất" msgid "Render slots of the image" msgstr "Khe kết xuất của hình ảnh" msgid "X/Y pixels per meter, for the image buffer" msgstr "Số điểm ảnh X/Y mỗi mét, cho bộ đệm hình ảnh" msgid "Seam Margin" msgstr "Mép Lề Đường Khâu" msgid "Margin to take into account when fixing UV seams during painting. Higher number would improve seam-fixes for mipmaps, but decreases performance." msgstr "Mép lề cần cân nhắc đến khi chỉnh sửa đường khâu UV trong quá trình sơn. Số cao hơn sẽ cải thiện khả năng sửa đường khâu trong các bản đồ phân tầng (mipmap), song sẽ làm giảm hiệu suất hoạt động." msgctxt "Image" msgid "Source" msgstr "Nguồn" msgid "Where the image comes from" msgstr "Hình ảnh từ đâu mà đến" msgctxt "Image" msgid "Single Image" msgstr "Đơn Hình Ảnh" msgid "Single image file" msgstr "Đơn tập tin hình ảnh" msgctxt "Image" msgid "Image Sequence" msgstr "Trình Tự Hình Ảnh" msgid "Multiple image files, as a sequence" msgstr "Bội số các tập tin hình ảnh, như một trình tự" msgctxt "Image" msgid "Movie" msgstr "Phim" msgid "Movie file" msgstr "Tập tin phim" msgctxt "Image" msgid "Generated" msgstr "Sinh Tạo" msgid "Generated image" msgstr "Hình ảnh do máy sinh tạo" msgctxt "Image" msgid "Viewer" msgstr "Trình Quan Sát" msgid "Compositing node viewer" msgstr "Quan sát cho các nút trong trình phối hợp" msgctxt "Image" msgid "UDIM Tiles" msgstr "Ô UDIM" msgid "Tiled UDIM image texture" msgstr "Hình ảnh chất liệu được sắp xếp theo bố trí ô cờ (UDIM)" msgid "Stereo 3D Format" msgstr "Định Dạng Lập Thể 3D" msgid "Settings for stereo 3d" msgstr "Sắp đặt cho âm lập thể 3D" msgid "Image Tiles" msgstr "Ô Hình Ảnh" msgid "Tiles of the image" msgstr "Các ô của hình ảnh" msgid "How to generate the image" msgstr "Phương pháp sinh tạo ảnh" msgid "Multilayer" msgstr "Đa Tầng" msgid "UV Test" msgstr "Thử UV" msgid "Render Result" msgstr "Kết Quả Kết Xuất" msgid "Compositing" msgstr "Tổng Hợp" msgid "Deinterlace" msgstr "Gộp Trường" msgid "Deinterlace movie file on load" msgstr "Gộp trường tập tin phim trong khi nạp" msgid "Float Buffer" msgstr "Bộ Đệm Float" msgid "Generate floating-point buffer" msgstr "Sinh tạo bộ đệm số thực" msgid "Half Float Precision" msgstr "Số Thực với Độ Chính Xác Một Nửa" msgid "Use 16 bits per channel to lower the memory usage during rendering" msgstr "Sử dụng 16bits một kênh để hạ thấp lượng bộ nhớ sử dụng trong khi kết xuất" msgid "Use Multi-View" msgstr "Dùng Đa Góc Nhìn" msgid "Use Multiple Views (when available)" msgstr "Dùng Đa Góc Nhìn (nếu khả dĩ)" msgid "View as Render" msgstr "Hiển Thị như Bản Kết Xuất" msgid "Apply render part of display transformation when displaying this image on the screen" msgstr "Áp dụng phần kết xuất của biến hóa hiển thị khi hiển thị hình ảnh này trên màn hình" msgid "Views Format" msgstr "Định Dạng các Góc Nhìn" msgid "Mode to load image views" msgstr "Chế độ nạp các góc nhìn của hình ảnh" msgid "Individual" msgstr "Cá Nhân" msgid "Individual files for each view with the prefix as defined by the scene views" msgstr "Cá nhân các tập tin cho từng góc nhìn một với tiền tố được xác định bởi các góc nhìn của cảnh" msgid "Single file with an encoded stereo pair" msgstr "Một tập tin có hai hình lập thể được mã hóa" msgid "Shape keys data-block containing different shapes of geometric data-blocks" msgstr "Khối dữ liệu hình mẫu có chứa nhiều hình thể của khối dữ liệu hình học khác nhau" msgid "Evaluation time for absolute shape keys" msgstr "Thời gian tính toán cho các hình mẫu tuyệt đối" msgid "Key Blocks" msgstr "Khối Hình Mẫu" msgid "Shape keys" msgstr "Hình mẫu" msgid "Reference Key" msgstr "Hình Mẫu Tham Chiếu" msgid "Make shape keys relative, otherwise play through shapes as a sequence using the evaluation time" msgstr "Tương đối hóa các hình mẫu, nếu không, chơi các tư thế như một trình tự, dùng thời gian tính toán" msgid "User" msgstr "Người Dùng" msgid "Data-block using these shape keys" msgstr "Những khối dữ liệu đang sử dụng các hình mẫu này" msgid "Lattice data-block defining a grid for deforming other objects" msgstr "Khối dữ liệu giàn lưới xác định một khung lưới đồ thị dùng để biến dạng những đối tượng khác" msgid "Interpolation Type U" msgstr "Nội Suy Loại U" msgid "BSpline" msgstr "Chốt Trục Cơ Sở" msgid "Interpolation Type V" msgstr "Nội Suy Loại V" msgid "Interpolation Type W" msgstr "Nội Suy Loại W" msgid "Points of the lattice" msgstr "Các điểm của lưới rào" msgid "U" msgstr "U" msgid "Points in U direction (cannot be changed when there are shape keys)" msgstr "Điểm chỉ vào chiều hướng U (không thể thay đổi được khi có các hình mẫu)" msgid "V" msgstr "V" msgid "Points in V direction (cannot be changed when there are shape keys)" msgstr "Điểm chỉ vào chiều hướng V (không thể thay đổi được khi có các hình mẫu)" msgid "W" msgstr "W" msgid "Points in W direction (cannot be changed when there are shape keys)" msgstr "Điểm chỉ vào chiều hướng W (không thể thay đổi được khi có các hình mẫu)" msgid "Only display and take into account the outer vertices" msgstr "Chỉ hiển thị và tính đến các điểm đỉnh bên ngoài mà thôi" msgid "Vertex group to apply the influence of the lattice" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để áp dụng tác động của lưới rào" msgid "External .blend file from which data is linked" msgstr "Tập tin .blend ở ngoài mà dữ liệu được liên kết" msgid "Path to the library .blend file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin thư viện .blend" msgid "Library Overrides Need resync" msgstr "Vượt Quyền Thư Viện Cần đồng bộ hóa lại" msgid "True if this library contains library overrides that are linked in current blendfile, and that had to be recursively resynced on load (it is recommended to open and re-save that library blendfile then)" msgstr "Đúng (True) nếu thư viện này chứa các vượt quyền thư viện đã liên kết trong tập tin blend hiện tại và phải được đồng bộ hóa một cách đệ quy khi tải nạp (sau đó nên mở và tái lưu tập tin blend thư viện ấy)" msgid "Version of Blender the library .blend was saved with" msgstr "Phiên bản của Blender mà thư viện .blend đã sử dụng khi lưu" msgctxt "Light" msgid "Light" msgstr "Đèn" msgid "Light data-block for lighting a scene" msgstr "Khối dữ liệu bố trí ánh sáng cho một cảnh" msgid "Light color" msgstr "Màu của ánh sáng" msgid "Cutoff Distance" msgstr "Khoảng Giới Hạn" msgid "Distance at which the light influence will be set to 0" msgstr "Khoảng cách mà tại đó sự ảnh hưởng của nguồn sáng sẽ được đặt là 0 (Tắt)" msgid "Cycles Light Settings" msgstr "Sắp Đặt Ánh Sáng của Cycles" msgid "Cycles light settings" msgstr "Sắp đặt về ánh sáng của Cycles" msgid "Diffuse Factor" msgstr "Hệ Số Khuếch Tán" msgid "Diffuse reflection multiplier" msgstr "Số nhân cho ánh phản quang khuếch tán" msgid "Scales the power of the light exponentially, multiplying the intensity by 2^exposure" msgstr "Tăng cường độ ánh sáng theo cấp thừa số, nhân cường độ với 2^độ phơi sáng" msgid "Node tree for node based lights" msgstr "Cây nút dành cho việc bố trí ánh sáng trên cơ sở nút" msgid "Normalize" msgstr "Bình Thường Hóa" msgid "Normalize intensity by light area, for consistent total light output regardless of size and shape" msgstr "Chuẩn hóa cường độ theo diện tích ánh sáng, để có tổng lượng ánh sáng đầu ra đồng đều, bất kể kích thước và hình dạng thế nào" msgid "Specular Factor" msgstr "Hệ Số Phản Xạ Chuẩn" msgid "Specular reflection multiplier" msgstr "Số nhân cho độ phản quang của ánh phản xạ chuẩn" msgid "Light color temperature in Kelvin" msgstr "Nhiệt độ màu ánh sáng tính bằng Kelvin" msgid "Temperature Color" msgstr "Màu Nhiệt Độ" msgid "Color from Temperature" msgstr "Màu sắc từ Nhiệt Độ" msgid "Transmission Factor" msgstr "Hệ Số Truyền Xạ" msgid "Transmission light multiplier" msgstr "Số nhân ánh sáng truyền xạ" msgctxt "Light" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgid "Type of light" msgstr "Thể loại nguồn sáng" msgctxt "Light" msgid "Point" msgstr "Điểm" msgid "Omnidirectional point light source" msgstr "Nguồn ánh sáng phát tia đẳng hướng" msgctxt "Light" msgid "Sun" msgstr "Mặt Trời" msgid "Constant direction parallel ray light source" msgstr "Nguồn ánh sáng phát tia song song theo chiều hướng bất biến" msgctxt "Light" msgid "Spot" msgstr "Đèn Rọi" msgid "Directional cone light source" msgstr "Nguồn ánh sáng phát tia hữu hướng hình nón" msgctxt "Light" msgid "Area" msgstr "Diện Tích" msgid "Directional area light source" msgstr "Nguồn ánh sáng phát tia hữu hướng trên diện rộng" msgid "Custom Attenuation" msgstr "Độ Tắt Dần Tùy Chỉnh" msgid "Use custom attenuation distance instead of global light threshold" msgstr "Dùng khoảng cách tắt dần tùy chỉnh thay vì giới hạn ánh sáng toàn cầu" msgid "Use shader nodes to render the light" msgstr "Sử dụng các nút tô bóng (shader nodes) để kết xuất ánh sáng" msgctxt "Light" msgid "Use Temperature" msgstr "Sử Dụng Nhiệt Độ" msgid "Use blackbody temperature to define a natural light color" msgstr "Sử dụng nhiệt độ của vật đen (blackbody) để xác định màu sắc ánh sáng tự nhiên" msgid "Volume Factor" msgstr "Hệ Số Thể Tích" msgid "Volume light multiplier" msgstr "Số nhân ánh sáng thể tích" msgid "Area Light" msgstr "Đèn Pha" msgid "Directional area Light" msgstr "Nguồn Ánh Sáng diện rộng hữu hướng" msgctxt "Light" msgid "Power" msgstr "Năng Lượng" msgid "Light energy emitted over the entire area of the light in all directions, in units of radiant power (W)" msgstr "Năng lượng ánh sáng phát ra trên toàn bộ diện tích của ánh sáng trong mọi chiều hướng, theo đơn vị công suất bức xạ (W)" msgid "Shadow Buffer Clip Start" msgstr "Điểm Xén Bộ Đệm Bóng Tối Đằng Trước" msgid "Shadow map clip start, below which objects will not generate shadows" msgstr "Điểm xén ánh xạ bóng tối ở đằng trước. Trước điểm này, các đối tượng sẽ không có bóng tối" msgid "Shadow Filter Radius" msgstr "Bán Kính Thanh Lọc Bóng Tối" msgid "Blur shadow aliasing using Percentage Closer Filtering" msgstr "Làm nhòe mờ răng cưa của bóng tối bằng cách sử dụng Bộ Lọc Phần Trăm Gần Hơn" msgid "Shadow Jitter Overblur" msgstr "Làm Nhòe Bóng Tối Rung Nhẹ Quá Mức" msgid "Apply shadow tracing to each jittered sample to reduce under-sampling artifacts" msgstr "Áp dụng dò tia bóng tối cho mỗi mẫu vật rung nhẹ hòng thuyên giảm giả tượng sinh ra do lấy mẫu thấp" msgid "Shadows Resolution Limit" msgstr "Giới Hạn Độ Phân Giải Bóng Tối" msgid "Minimum size of a shadow map pixel. Higher values use less memory at the cost of shadow quality." msgstr "Kích thước tối thiểu của một điểm ảnh bản đồ bóng tối. Giá trị cao hơn sẽ sử dụng bộ nhớ ít hơn song chất lượng bóng tối sẽ giảm đi." msgid "Shadow Soft Size" msgstr "Kích Thước Bóng Tối Mịn" msgid "Light size for ray shadow sampling (Raytraced shadows)" msgstr "Kích thước ánh sáng dùng cho quá trình lấy mẫu tia bóng tối (bóng tối Dò Tia)" msgid "Shape of the area Light" msgstr "Hình dạng của Ánh Sáng đèn pha" msgid "Rectangle" msgstr "Hình Chữ Nhật" msgid "Disk" msgstr "Hình Đĩa" msgid "Ellipse" msgstr "Hình Elip" msgid "Size of the area of the area light, X direction size for rectangle shapes" msgstr "Kích thước diện tích của nguồn sáng diện tích, kích thước hướng X cho các hình dạng hình chữ nhật" msgid "Size Y" msgstr "Kích Thước Y" msgid "Size of the area of the area light in the Y direction for rectangle shapes" msgstr "Kích thước diện tích của nguồn sáng diện tích, kích thước chiều Y cho các hình dạng là hình chữ nhật" msgid "How widely the emitted light fans out, as in the case of a gridded softbox" msgstr "Chiều rộng lan tỏa của ánh sáng phát ra là bao nhiêu, như trong trường hợp hộp lưới mềm tản sáng" msgid "Absolute Resolution Limit" msgstr "Giới Hạn Độ Phân Giải Tuyệt Đối" msgid "Limit the resolution at 1 unit from the light origin instead of relative to the shadowed pixel" msgstr "Giới hạn độ phân giải ở mức 1 đơn vị từ nguồn sáng, thay vì tương đối với điểm ảnh nằm trong bóng tối" msgid "Shadow Jitter" msgstr "Rung Nhẹ Bóng Tối" msgid "Enable jittered soft shadows to increase shadow precision (disabled in viewport unless enabled in the render settings). Has a high performance impact." msgstr "Bật tính năng làm mềm bóng tối rung nhẹ hòng tăng độ chính xác của bóng đổ (vốn được tắt đi trong cổng chiếu trừ khi được bật lên trong cài đặt về kết xuất). Có tác động lớn đến hiệu suất hoạt động." msgid "Point Light" msgstr "Bóng Đèn" msgid "Omnidirectional point Light" msgstr "Nguồn Ánh Sáng đẳng hướng" msgid "Soft Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Mềm Mại" msgid "Apply falloff to avoid sharp edges when the light geometry intersects with other objects" msgstr "Áp dụng suy giảm dần để tránh các cạnh sắc nét, khi hình học ánh sáng giao cắt với các đối tượng khác" msgid "Spot Light" msgstr "Đèn Rọi" msgid "Directional cone Light" msgstr "Nguồn Ánh Sáng hữu hướng theo hình nón" msgid "The energy this light would emit over its entire area if it wasn't limited by the spot angle, in units of radiant power (W)" msgstr "Năng lượng mà ánh sáng này sẽ phát ra trên toàn bộ diện tích của nó nếu nó không bị giới hạn bởi góc Đèn Rọi, theo đơn vị công suất bức xạ (W)" msgid "Show Cone" msgstr "Hiển Thị Hình Nón" msgid "Display transparent cone in 3D view to visualize which objects are contained in it" msgstr "Hiển thị hình nón trong suốt trong góc nhìn 3D để hình dung đối tượng nào đang nằm trong đó" msgid "Spot Blend" msgstr "Pha Trộn Pha Đèn" msgid "The softness of the spotlight edge" msgstr "Độ mịn mép ánh sáng của đèn pha" msgid "Cast a square spot light shape" msgstr "Phát tia đèn pha dùng hình vuông" msgid "Sun Light" msgstr "Ánh Sáng Mặt Trời" msgid "Constant direction parallel ray Light" msgstr "Nguồn Ánh Sáng phát tia song song theo chiều hướng bất biến" msgid "Angular diameter of the Sun as seen from the Earth" msgstr "Đường kính góc của Mặt Trời như nhìn thấy từ Trái Đất" msgctxt "Light" msgid "Strength" msgstr "Cường Độ" msgid "Sunlight strength in watts per meter squared (W/m²)" msgstr "Cường độ ánh sáng mặt trời tính bằng watt trên mét vuông (W/m²)" msgid "Cascade Count" msgstr "Số Tầng Chồng" msgid "Number of texture used by the cascaded shadow map" msgstr "Số lượng chất liệu sử dụng bởi bản đồ bóng tối đổ về phía xa dần" msgid "Exponential Distribution" msgstr "Phân Phối Lũy Thừa" msgid "Higher value increase resolution towards the viewpoint" msgstr "Giá trị cao hơn làm tăng độ phân giải về phía điểm nhìn" msgid "Cascade Fade" msgstr "Lượng Hòa Nhòe giữa các Tầng Chồng" msgid "How smooth is the transition between each cascade" msgstr "Sự chuyển tiếp giữa các tầng chồng mịn màng là bao nhiêu" msgid "Cascade Max Distance" msgstr "Khoảng Cách Chồng Tầng Tối Đa" msgid "End distance of the cascaded shadow map (only in perspective view)" msgstr "Khoảng cách kết thúc của ánh xạ bóng tối đổ về phía xa dần (duy trong góc nhìn phối cảnh (xa gần))" msgid "Light Probe data-block for lighting capture objects" msgstr "Khối dữ liệu Bộ Thăm Dò Ánh Sáng dành cho những đối tượng tóm bắt ánh sáng" msgid "Probe clip start, below which objects will not appear in reflections" msgstr "Điểm khởi đầu sự thăm dò ánh sáng. Những đối tượng nằm dưới điểm này sẽ không xuất hiện trong ánh phản quang" msgid "Display Data Size" msgstr "Hiển Thị Kích Thước Dữ Liệu" msgid "Viewport display size of the sampled data" msgstr "Kích thước hiển thị khung nhìn của dữ liệu đã lấy mẫu" msgid "Influence Distance" msgstr "Khoảng Tác Động" msgid "Influence distance of the probe" msgstr "Khoảng tác động của bộ thăm dò tia xạ" msgid "Invert Collection" msgstr "Đảo Bộ Sưu Tập" msgid "Invert visibility collection (Deprecated)" msgstr "Đảo nghịch bật/tắt của bộ sưu tập (Lỗi Thời)" msgid "Show the clipping distances in the 3D view" msgstr "Hiển thị các khoảng cách tầm nhìn trong khung nhìn 3D" msgid "Display Data (Deprecated)" msgstr "Hiển Thị Dữ Liệu (Lỗi Thời)" msgid "Deprecated, use use_data_display instead" msgstr "Không dùng nữa, thay vào đó sử dụng use_data_display nhé" msgid "Show the influence volume in the 3D view" msgstr "Hiển thị thể tích ảnh hưởng trong khung nhìn 3D" msgid "Type of light probe" msgstr "Thể loại bộ thăm dò ánh sáng" msgid "Light probe that captures precise lighting from all directions at a single point in space" msgstr "Đầu dò ánh sáng nắm bắt ánh sáng chính xác từ mọi hướng tại một điểm duy nhất trong không gian" msgid "Light probe that captures incoming light from a single direction on a plane" msgstr "Đầu dò ánh sáng nắm bắt ánh sáng tiến vào từ một hướng duy nhất trên một bề diện" msgid "Light probe that captures low frequency lighting inside a volume" msgstr "Đầu dò ánh sáng nắm bắt ánh sáng tần số thấp bên trong một thể tích" msgid "Display Data" msgstr "Hiển Thị Dữ Liệu" msgid "Display sampled data in the viewport to debug captured light" msgstr "Hiển thị dữ liệu đã lấy mẫu trong khung nhìn để điều tra gỡ lỗi ánh sáng đã nắm bắt" msgid "Visibility Bleed Bias" msgstr "Thiên Lệch về Rò Rỉ trong Tầm Nhìn" msgid "Bias for reducing light-bleed on variance shadow maps (Deprecated)" msgstr "Độ thiên lệch nhằm giảm thiểu ánh sáng rò rỉ trên các bản đồ bóng đổ phương sai (lỗi thời)" msgid "Visibility Blur" msgstr "Độ Nhòe của Tầm Nhìn" msgid "Filter size of the visibility blur (Deprecated)" msgstr "Kích thước thanh lọc độ nhòe mờ hiển thị (Lỗi thời)" msgid "Visibility Bias" msgstr "Thiên Lệch trong Tầm Nhìn" msgid "Bias for reducing self shadowing (Deprecated)" msgstr "Độ thiên lệch để giảm thiểu hiện tượng tự ngả bóng tối trên bản thân(Lỗi thời)" msgid "Visibility Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập trong Tầm Nhìn" msgid "Restrict objects visible for this probe (Deprecated)" msgstr "Hạn chế khả năng đầu dò ánh sáng này nhìn thấy các đối tượng (Đã lỗi thời)" msgid "Planar Probe" msgstr "Đầu Dò Mặt Phẳng" msgid "Spherical Probe" msgstr "Đầu Dò Hình Cầu" msgid "Probe clip end, beyond which objects will not appear in reflections" msgstr "Điểm kết thúc sự thăm dò ánh sáng. Những đối tượng nằm ngoài điểm này sẽ không xuất hiện trong ánh phản quang" msgid "Control how fast the probe influence decreases" msgstr "Điều chế tốc độ suy giảm của sự thăm dò ánh sáng" msgid "Type of influence volume" msgstr "Loại thể tích ảnh hưởng" msgid "Parallax Radius" msgstr "Bán Kính Thị Sai" msgid "Lowest corner of the parallax bounding box" msgstr "Góc thấp nhất của hộp viền thị sai" msgid "Type of parallax volume" msgstr "Thể loại thể tích thị sai" msgid "Parallax" msgstr "Thị Sai" msgid "Show the parallax correction volume in the 3D view" msgstr "Hiển thị thể tích sửa thị sai trong khung nhìn 3D" msgid "Use Custom Parallax" msgstr "Sử Dụng Thị Sai Tùy Chỉnh" msgid "Enable custom settings for the parallax correction volume" msgstr "Cho phép những sắp đặt tùy chỉnh đối với thể tích sửa thị sai" msgid "Volume Probe" msgstr "Đầu Dò Thể Tích" msgid "Bake Samples" msgstr "Lượng Mẫu Vật Nướng" msgid "Number of ray directions to evaluate when baking" msgstr "Số lượng chiều hướng tia xạ để đánh giá khi nướng" msgid "Capture Distance" msgstr "Khoảng Cách Nắm Bắt" msgid "Distance around the probe volume that will be considered during the bake" msgstr "Khoảng cách xung quanh thể tích thăm dò ánh sáng sẽ được cân nhắc đến trong quá trình nướng" msgid "Capture Emission" msgstr "Nắm Bắt Sự Phát Xạ" msgid "Bake emissive surfaces for more accurate lighting" msgstr "Nướng các bề mặt phát xạ để có ánh sáng chính xác hơn" msgid "Capture Indirect" msgstr "Nắm Bắt Ánh Sáng Gián Tiếp" msgid "Bake light bounces from light sources for more accurate lighting" msgstr "Nướng ánh sáng dội lại từ các nguồn sáng để có ánh sáng chính xác hơn" msgid "Capture World" msgstr "Nắm Bắt Thế Giới" msgid "Bake incoming light from the world instead of just the visibility for more accurate lighting, but lose correct blending to surrounding irradiance volumes" msgstr "Nướng ánh sáng xâm nhập từ thế giới vào, thay vì chỉ cân nhắc tính hữu hình mà thôi, để có ánh sáng chính xác hơn, song sẽ mất khả năng pha trộn đúng đắn với các thể tích bức xạ xung quanh" msgid "Clamp Direct" msgstr "Hạn Định Trực Tiếp" msgid "Clamp the direct lighting intensity to reduce noise (0 to disable)" msgstr "Hạn định cường độ chiếu sáng trực tiếp để giảm nhiễu (0 để tắt đi)" msgid "Clamp Indirect" msgstr "Hạn Định Gián Tiếp" msgid "Clamp the indirect lighting intensity to reduce noise (0 to disable)" msgstr "Hạn định cường độ chiếu sáng gián tiếp để giảm nhiễu (0 để tắt đi)" msgid "Dilation Radius" msgstr "Bán Kính Giãn Nở" msgid "Radius in grid sample to search valid grid samples to copy into invalid grid samples" msgstr "Bán kính trong mẫu vật khung lưới đồ thị để tìm kiếm các mẫu vật khung lưới hợp lệ hòng sao chép vào các mẫu vật khung lưới đồ thị bất hợp lệ" msgid "Dilation Threshold" msgstr "Ngưỡng Giãn Nở" msgid "Ratio of front-facing surface hits under which a grid sample will reuse neighbors grid sample lighting" msgstr "Tỷ lệ va đập vào bề mặt phía trước mà theo đó mẫu vật khung lưới đồ thị sẽ tái dụng ánh sáng của mẫu vật khung lưới kề cận" msgid "Search Distance" msgstr "Khoảng Cách Lùng Tìm" msgid "Distance to search for valid capture positions to prevent lighting artifacts" msgstr "Khoảng cách để lùng tìm các vị trí nắm bắt hợp lệ, hòng ngăn ngừa các giả tượng ánh sáng" msgid "Facing Bias" msgstr "Thiên Lệch Đối Mặt" msgid "Smoother irradiance interpolation but introduce light bleeding" msgstr "Nội suy ánh tỏa sáng mịn màng hơn song sẽ tạo ra sự rò rỉ ánh sáng" msgid "Intensity" msgstr "Cường Độ" msgid "Modify the intensity of the lighting captured by this probe" msgstr "Sửa đổi cường độ của ánh sáng mà điểm thăm dò này nắm bắt" msgid "Normal Bias" msgstr "Thiên Lệnh Pháp Tuyến" msgid "Offset sampling of the irradiance grid in the surface normal direction to reduce light bleeding" msgstr "Sự lấy mẫu dịch chuyển của khung lưới đồ thị bức xạ theo chiều hướng pháp tuyến bề mặt để thuyên giảm hiện tượng rò rỉ ánh sáng" msgid "Resolution X" msgstr "Độ Phân Giải X" msgid "Number of samples along the x axis of the volume" msgstr "Số mẫu vật dọc theo trục x của thể tích" msgid "Resolution Y" msgstr "Độ Phân Giải Y" msgid "Number of samples along the y axis of the volume" msgstr "Số mẫu vật dọc theo trục y của thể tích" msgid "Resolution Z" msgstr "Độ Phân Giải Z" msgid "Number of samples along the z axis of the volume" msgstr "Số mẫu vật dọc theo trục z của thể tích" msgid "Surface Offset" msgstr "Dịch Chuyển trong chế độ Bề Mặt" msgid "Moves capture points away from surfaces to prevent artifacts" msgstr "Di chuyển vị trí các điểm nắm bắt ra khỏi bề mặt để tránh các giả tượng" msgid "Surfel Resolution" msgstr "Độ Phân Giải của Phần Tử Bề Mặt" msgid "Number of surfels to spawn in one local unit distance (higher values improve quality)" msgstr "Số lượng phần tử bề mặt nảy sinh trong một đơn vị khoảng cách cục bộ (giá trị cao hơn sẽ cải thiện chất lượng)" msgid "Validity Threshold" msgstr "Ngưỡng của Tính Hợp Lệ" msgid "Ratio of front-facing surface hits under which a grid sample will not be considered for lighting" msgstr "Tỷ lệ bề mặt đối diện trước va đập trúng mà mẫu vật khung lưới đồ thị sẽ không cân nhắc cho sự chiếu sáng" msgid "View Bias" msgstr "Thiên Lệch Góc Nhìn" msgid "Offset sampling of the irradiance grid in the viewing direction to reduce light bleeding" msgstr "Sự lấy mẫu dịch chuyển của khung lưới đồ thị bức xạ theo hướng quan sát để giảm hiện tượng rò rỉ ánh sáng" msgid "Mask data-block defining mask for compositing" msgstr "Khối dữ liệu Màn Chắn Lọc định nghĩa màn chắn lọc cho quá trình tổng hợp" msgid "Active Shape Index" msgstr "Chỉ Số Hình Dạng đang Hoạt Động" msgid "Index of active layer in list of all mask's layers" msgstr "Chỉ số của tầng đang hoạt động trong danh sách toàn bộ các tầng màn chắn lọc" msgid "Final frame of the mask (used for sequencer)" msgstr "Khung hình cuối của màn chắn lọc (dùng cho trình phối hình)" msgid "First frame of the mask (used for sequencer)" msgstr "Khung hình đầu của màn chắn lọc (dùng cho trình phối hình)" msgid "Collection of layers which defines this mask" msgstr "Bộ sưu tập các tầng định nghĩa màn chắn lọc này" msgid "Material data-block to define the appearance of geometric objects for rendering" msgstr "Khối dữ liệu về nguyên vật liệu xác định hình dạng của các đối tượng hình học khi kết xuất" msgid "Clip Threshold" msgstr "Ngưỡng Cắt" msgid "A pixel is rendered only if its alpha value is above this threshold" msgstr "Một điểm ảnh chỉ được kết xuất khi nào giá trị alpha của nó cao hơn giới hạn này" msgctxt "Material" msgid "Blend Mode" msgstr "Chế Độ Pha Trộn" msgid "Blend Mode for Transparent Faces (Deprecated: use 'surface_render_method')" msgstr "Chế Độ Pha Trộn cho các Mặt Trong Suốt (Lỗi thời: xin hãy sử dụng 'surface_render_method')" msgctxt "Material" msgid "Opaque" msgstr "Đục" msgid "Render surface without transparency" msgstr "Kết xuất bề mặt như không có độ trong suốt" msgctxt "Material" msgid "Alpha Clip" msgstr "Cắt Alpha" msgid "Use the alpha threshold to clip the visibility (binary visibility)" msgstr "Dùng giới hạn alpha để loại bỏ tầm nhìn (tầm nhìn nhị phân)" msgctxt "Material" msgid "Alpha Hashed" msgstr "Alpha Băm" msgid "Use noise to dither the binary visibility (works well with multi-samples)" msgstr "Dùng nhiễu để phối màu tầm nhìn nhị phân (hoạt động tốt với đa mẫu vật)" msgctxt "Material" msgid "Alpha Blend" msgstr "Pha Trộn Alpha" msgid "Render polygon transparent, depending on alpha channel of the texture" msgstr "Kết xuất đa giác trong suốt, tùy theo kênh alpha của chất liệu" msgid "Cycles Material Settings" msgstr "Sắp Đặt về Nguyên Vật Liệu của Cycles" msgid "Cycles material settings" msgstr "Sắp đặt về nguyên vật liệu của Cycles" msgid "Diffuse Color" msgstr "Màu Khuếch Tán" msgid "Diffuse color of the material" msgstr "Màu khuếch tán của chất liệu" msgid "Displacement Method" msgstr "Phương Pháp Dời Hình" msgid "Method to use for the displacement" msgstr "Phương pháp sử dụng cho phép dời hình" msgid "Bump Only" msgstr "Duy Gồ Ghề" msgid "Bump mapping to simulate the appearance of displacement" msgstr "Ánh xạ độ gồ ghề để mô phỏng diện mạo của phép dời hình" msgid "Displacement Only" msgstr "Duy Dời Hình" msgid "Use true displacement of surface only, requires fine subdivision" msgstr "Sử dụng sự dời hình bề mặt thực mà thôi. Đòi hỏi phải có độ phân hóa cao" msgid "Displacement and Bump" msgstr "Dời Hình và Gồ Ghề" msgid "Combination of true displacement and bump mapping for finer detail" msgstr "Sự kết hợp của dời hình thực và ánh xạ độ gồ ghề để đạt được chi tiết tinh tế hơn" msgid "Grease Pencil Settings" msgstr "Sắp Đặt Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil color settings for material" msgstr "Cài đặt màu sắc Bút Chì Dầu cho nguyên vật liệu" msgid "Is Grease Pencil" msgstr "Là Bút Chì Dầu" msgid "True if this material has Grease Pencil data" msgstr "Đúng (True) nếu nguyên vật liệu này có dữ liệu Bút Chì Dầu" msgid "Line Color" msgstr "Màu của Đường Nét" msgid "Line color used for Freestyle line rendering" msgstr "Màu của đường nét khi kết xuất Phong Cách Đường Nét Freestyle" msgid "Line Priority" msgstr "Sự Ưu Tiên của Nét" msgid "The line color of a higher priority is used at material boundaries" msgstr "Màu của nét được ưu tiên cao hơn sẽ được sử dụng tại ranh giới của chất liệu" msgid "Line Art Settings" msgstr "Cài Đặt về Line Art" msgid "Line Art settings for material" msgstr "Những cài đặt về Line Art cho nguyên vật liệu" msgid "Max Vertex Displacement" msgstr "Dời Hình Điểm Đỉnh Tối Đa" msgid "The max distance a vertex can be displaced. Displacements over this threshold may cause visibility issues." msgstr "Khoảng cách tối đa mà một điểm đỉnh có thể dịch hình. Sự dịch hình vượt quá ngưỡng này có thể gây ra các vấn đề về tính hữu hình." msgid "Metallic" msgstr "Kim Loại" msgid "Amount of mirror reflection for raytrace" msgstr "Lượng phản quang trong dò tia" msgid "Node tree for node based materials" msgstr "Cây nút cho những chất liệu cơ sở nút" msgid "Active Paint Texture Index" msgstr "Chỉ Số Chất Liệu Sơn đang Hoạt Động" msgid "Index of active texture paint slot" msgstr "Chỉ số khe chất liệu sơn đang hoạt động" msgid "Clone Paint Texture Index" msgstr "Sao Chỉ Số Chất Liệu Sơn" msgid "Index of clone texture paint slot" msgstr "Chỉ số bản rập khe sơn chất liệu" msgid "Index number for the \"Material Index\" render pass" msgstr "Chỉ số lượt kết xuất cho \"Chỉ Số Nguyên Vật Liệu\"" msgctxt "Material" msgid "Preview Render Type" msgstr "Kiểu Xem Trước Kết Xuất" msgid "Type of preview render" msgstr "Loại xem trước (xem trước) kết xuất" msgctxt "Material" msgid "Flat" msgstr "Phẳng" msgid "Flat XY plane" msgstr "Mặt phẳng bẹt XY" msgctxt "Material" msgid "Sphere" msgstr "Hình Cầu" msgctxt "Material" msgid "Cube" msgstr "Khối Lập Phương" msgid "Cube" msgstr "Khối Lập Phương" msgctxt "Material" msgid "Hair" msgstr "Tóc" msgid "Hair strands" msgstr "Sợi tóc" msgctxt "Material" msgid "Shader Ball" msgstr "Quả Bóng Chuyển Sắc" msgid "Shader ball" msgstr "Quả bóng chuyển sắc" msgctxt "Material" msgid "Cloth" msgstr "Vải Vóc" msgid "Cloth" msgstr "Vải Vóc" msgctxt "Material" msgid "Fluid" msgstr "Chất Lỏng" msgid "Refraction Depth" msgstr "Chiều Sâu Khúc Xạ" msgid "Approximate the thickness of the object to compute two refraction events (0 is disabled) (Deprecated)" msgstr "Ước tính xấp xỉ độ dày của đối tượng để tính toán hai sự kiện khúc xạ (0 là tắt) (Lỗi thời)" msgid "Roughness of the material" msgstr "Độ nhám của nguyên vật liệu" msgid "Show Backface" msgstr "Hiển Thị Mặt Trái" msgid "Render multiple transparent layers (may introduce transparency sorting problems) (Deprecated: use 'use_tranparency_overlap')" msgstr "Hiển thị nhiều tầng lớp trong suốt (có thể gây ra vấn đề sắp xếp thứ tự độ trong suốt) (Lỗi thời: xin hãy sử dụng 'use_tranparency_overlap')" msgid "Specular Color" msgstr "Màu Phản Xạ Chuẩn" msgid "Specular color of the material" msgstr "Màu phản xạ chuẩn của chất liệu" msgid "Specular" msgstr "Phản Xạ Chuẩn" msgid "How intense (bright) the specular reflection is" msgstr "Cường độ (độ sáng) của phản xạ phản xạ chuẩn" msgid "Surface Render Method" msgstr "Phương Pháp Kết Xuất Bề Mặt" msgid "Controls the blending and the compatibility with certain features" msgstr "Điều khiển sự pha trộn và khả năng tương thích với các tính năng nhất định" msgid "Dithered" msgstr "Phối Màu" msgid "Allows for grayscale hashed transparency, and compatible with render passes and raytracing. Also known as deferred rendering." msgstr "Cho phép độ trong suốt băm theo thang độ xám, và tương thích với các lượt kết xuất cùng dò tia. Còn được gọi là kết xuất trì hoãn." msgid "Blended" msgstr "Pha Trộn" msgid "Allows for colored transparency, but incompatible with render passes and raytracing. Also known as forward rendering." msgstr "Cho phép độ trong suốt có màu, song không tương thích với các lượt kết xuất cùng dò tia. Còn được gọi là kết xuất tiến (forward rendering)." msgid "Texture Slot Images" msgstr "Hình Ảnh trong Khe Chất Liệu" msgid "Texture images used for texture painting" msgstr "Những hình ảnh chất liệu dùng để sơn chất liệu" msgid "Texture Slots" msgstr "Khe Chất Liệu" msgid "Thickness Mode" msgstr "Chế Độ Chiều Dày" msgid "Approximation used to model the light interactions inside the object" msgstr "Ước tính xấp xỉ được sử dụng để mô hình hóa các tương tác ánh sáng bên trong vật thể" msgid "Approximate the object as a sphere whose diameter is equal to the thickness defined by the node tree" msgstr "Ước tính xấp xỉ vật thể tựa như một hình cầu có đường kính bằng độ dày được xác định bởi cây nút" msgid "Slab" msgstr "Phiến" msgid "Approximate the object as an infinite slab of thickness defined by the node tree" msgstr "Ước tính xấp xỉ đối tượng tựa như một phiến độ dày vô hạn (infinite slab of thickness) được xác định bởi cây nút" msgid "Backface Culling" msgstr "Loại Bỏ Mặt Trái" msgid "Use back face culling to hide the back side of faces" msgstr "Dùng phương pháp loại trừ mặt trái để giấu các mặt trái của các mặt" msgid "Light Probe Volume Backface Culling" msgstr "Đầu Dò Ánh Sáng Thể Tích Loại Bỏ Mặt Sau" msgid "Consider material single sided for light probe volume capture. Additionally helps rejecting probes inside the object to avoid light leaks." msgstr "Xem xét nguyên vật liệu đơn mặt dành cho nắm bắt đầu dò ánh sáng thể tích. Ngoài ra, còn giúp loại trừ các dò lùng bên trong vật thể để tránh rò rỉ ánh sáng." msgid "Shadow Backface Culling" msgstr "Loại Bỏ Mặt Sau của Bóng Tối" msgid "Use back face culling when casting shadows" msgstr "Sử dụng tính năng loại bỏ mặt sau khi tạo bóng" msgid "Use shader nodes to render the material" msgstr "Dùng các nút tô bóng để kết xuất chất liệu" msgid "Preview World" msgstr "Xem Trước Thế Giới" msgid "Use the current world background to light the preview render" msgstr "Dùng nền thế giới hiện tại để chiếu sáng bản xem trước kết xuất" msgid "Raytrace Transmission" msgstr "Dò Tia Truyền Xạ" msgid "Use raytracing to determine transmitted color instead of using only light probes. This prevents the surface from contributing to the lighting of surfaces not using this setting." msgstr "Sử dụng dò ta để xác định màu sắc truyền xạ qua, thay vì chỉ sử dụng đầu dò ánh sáng mà thôi. Việc làm này ngăn ngừa bề mặt đóng góp phần mình vào ánh sáng của các bề mặt không sử dụng cài đặt này." msgid "Use raytracing to determine transmitted color instead of using only light probes. This prevents the surface from contributing to the lighting of surfaces not using this setting. Deprecated: use 'use_raytrace_refraction'." msgstr "Sử dụng dò tia để xác định màu sắc truyền xạ qua, thay vì chỉ sử dụng đầu dò ánh sáng mà thôi. Điều này ngăn ngừa bề mặt đóng góp phần mình vào ánh sáng của các bề mặt không sử dụng cài đặt này. Đã lỗi thời: xin hãy sử dụng 'use_raytrace_refraction'." msgid "Subsurface Translucency" msgstr "Tính Trong Mờ Dưới Bề Mặt" msgid "Add translucency effect to subsurface (Deprecated)" msgstr "Thêm hiệu ứng trong mờ vào bề mặt bên dưới (Lỗi thời)" msgid "Thickness From Shadow" msgstr "Độ Dày Từ Bóng Tối" msgid "Use the shadow maps from shadow casting lights to refine the thickness defined by the material node tree" msgstr "Sử dụng bản đồ bóng tối từ các nguồn sáng gây ra việc ngả bóng tối để tinh chỉnh độ dày vốn được xác định bởi cây nút nguyên vật liệu" msgid "Use Transparency Overlap" msgstr "Sử Dụng Chồng Chéo Độ Trong Suốt" msgid "Render multiple transparent layers (may introduce transparency sorting problems)" msgstr "Kết xuất nhiều tầng lớp trong suốt (có thể gây ra một số vấn đề về sắp xếp thứ tự độ trong suốt)" msgid "Transparent Shadows" msgstr "Bóng Tối Trong Suốt" msgid "Use transparent shadows for this material if it contains a Transparent BSDF, disabling will render faster but not give accurate shadows" msgstr "Dùng bóng tối trong suốt cho nguyên vật liệu này nếu nó có chứa một BSDF Trong Suốt. Nếu tắt đi thì sẽ kết xuất nhanh hơn nhưng bóng tối sẽ không chính xác" msgid "Volume Intersection Method" msgstr "Phương Pháp Giao Cắt Thể Tích" msgid "Determines which inner part of the mesh will produce volumetric effect" msgstr "Xác định phần bên trong nào của khung lưới sẽ tạo ra hiệu ứng thể tích" msgid "Fast" msgstr "Nhanh" msgid "Each face is considered as a medium interface. Gives correct results for manifold geometry that contains no inner parts." msgstr "Mỗi mặt được coi là một giao diện trung gian. Cung cấp kết quả chính xác cho hình học đa tạp không có chứa các bộ phận bên trong." msgid "Accurate" msgstr "Chính Xác" msgid "Faces are considered as medium interface only when they have different consecutive facing. Gives correct results as long as the max ray depth is not exceeded. Have significant memory overhead compared to the fast method." msgstr "Các mặt được coi là giao diện trung bình chỉ khi chúng có mặt liên tiếp hướng theo chiều khác nhau. Cứ miễn là không vượt quá độ sâu tia xạ tối đa thì sẽ cho kết quả chính xác. Gây tiêu tốn bộ nhớ đáng kể so với phương pháp nhanh." msgid "Mesh data-block defining geometric surfaces" msgstr "Khối dữ liệu xác định các bề mặt hình học" msgid "Corner Normals" msgstr "Pháp Tuyến Góc" msgid "The \"slit\" normal direction of each face corner, influenced by vertex normals, sharp faces, sharp edges, and custom normals. May be empty." msgstr "Chiều hướng pháp tuyến \"cắt chẻ\" của mỗi góc mặt, bị tác động bởi pháp tuyến điểm đỉnh, mặt sắc, cạnh sắc và pháp tuyến tùy chỉnh. Có thể để trống." msgid "Edges" msgstr "Cạnh" msgid "Edges of the mesh" msgstr "Các cạnh của khung lưới" msgid "Has Custom Normals" msgstr "Có Pháp Tuyến Tùy Chỉnh" msgid "Triangle Faces" msgstr "Các Mặt Tam Giác" msgid "The face index for each loop triangle" msgstr "Chỉ số mặt cho mỗi tam giác của vòng mạch" msgid "Loop Triangles" msgstr "Tam Giác Hóa Vòng Mạch" msgid "Tessellation of mesh polygons into triangles" msgstr "Phân hóa các đa giác của khung lưới thành những hình tam giác" msgid "Loops" msgstr "Vòng Mạch" msgid "Loops of the mesh (face corners)" msgstr "Các vòng mạch của khung lưới (các góc của mặt)" msgid "Normal Domain" msgstr "Phạm Vi Pháp Tuyến" msgid "The attribute domain that gives enough information to represent the mesh's normals" msgstr "Phạm vi thuộc tính cung cấp đủ thông tin để đại diện các pháp tuyến của khung lưới" msgid "Corner" msgstr "Góc Cạnh" msgid "Polygon Normals" msgstr "Pháp Tuyến của Đa Giác" msgid "The normal direction of each face, defined by the winding order and position of its vertices" msgstr "Chiều hướng pháp tuyến của mỗi mặt, được xác định bởi thứ tự xoay chiều của pháp tuyến và vị trí các điểm đỉnh của nó" msgid "Polygons" msgstr "Đa Giác" msgid "Polygons of the mesh" msgstr "Đa giác của khung lưới" msgid "Remesh Mode" msgstr "Chế Độ Kiến Tạo Lại Khung Lưới" msgid "Voxel" msgstr "Thể Tích Tử" msgid "Use the voxel remesher" msgstr "Sử dụng trình kiến tạo lại thể tích tử" msgid "Quad" msgstr "Tứ Giác" msgid "Use the quad remesher" msgstr "Sử dụng trình kiến tạo lại khung lưới tứ giác" msgid "Adaptivity" msgstr "Tính Tùy Ứng" msgid "Reduces the final face count by simplifying geometry where detail is not needed, generating triangles. A value greater than 0 disables Fix Poles." msgstr "Giảm số lượng mặt cuối cùng bằng cách đơn giản hóa hình học ở những nơi không cần chi tiết, tạo ra nhiều tam giác. Giá trị lớn hơn 0 sẽ tắt tính năng Sửa Điểm Hội Tụ (Fix Poles) đi." msgid "Voxel Size" msgstr "Kích Thước Thể Tích Tử" msgid "Size of the voxel in object space used for volume evaluation. Lower values preserve finer details." msgstr "Kích thước thể tích tử trong không gian đối tượng, được sử dụng trong quá trình tính toán thể tích. Những giá trị thấp sẽ duy trì các chi tiết tinh tế." msgid "Skin Vertices" msgstr "Điểm Đỉnh của Da" msgid "All skin vertices" msgstr "Toàn bộ các điểm đỉnh của da" msgid "Texture Space Mesh" msgstr "Khung Lưới Không Gian Chất Liệu" msgid "Derive texture coordinates from another mesh" msgstr "Suy tọa độ chất liệu ra từ khung lưới khác" msgid "Texture space location" msgstr "Vị trí không gian chất liệu" msgid "Texture space size" msgstr "Kích thước không gian chất liệu" msgid "Texture Mesh" msgstr "Khung Lưới của Chất Liệu" msgid "Use another mesh for texture indices (vertex indices must be aligned)" msgstr "Dùng khung lưới khác để cung cấp chỉ số chất liệu (các chỉ số điểm đỉnh cần có cùng hướng và vị trí)" msgid "Selected Edge Total" msgstr "Tổng Số Cạnh được Chọn" msgid "Selected edge count in editmode" msgstr "Số lượng cạnh được chọn trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Selected Face Total" msgstr "Tổng Số Mặt được Chọn" msgid "Selected face count in editmode" msgstr "Số lượng mặt được chọn trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Selected Vertex Total" msgstr "Tổng Số Điểm Đỉnh đã Chọn" msgid "Selected vertex count in editmode" msgstr "Số lượng điểm đỉnh được chọn trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Topology Mirror" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Cấu Trúc Liên Kết" msgid "Use topology based mirroring (for when both sides of mesh have matching, unique topology)" msgstr "Sử dụng phản chiếu đối xứng nền tảng cấu trúc liên kết (để cả hai bên của khung lưới có hình dạng giống nhau, với tôpô duy nhất)" msgid "Mirror Vertex Groups" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Mirror the left/right vertex groups when painting. The symmetry axis is determined by the symmetry settings." msgstr "Phản chiếu đối xứng các nhóm điểm đỉnh trái/phải trong khi sơn. Trục đối xứng là do các cài đặt về phản chiếu đối xứng xác định." msgid "Bone Selection" msgstr "Lựa Chọn Xương" msgid "Bone selection during painting" msgstr "Lựa chọn xương trong quá trình sơn" msgid "Paint Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Sơn" msgid "Face selection masking for painting" msgstr "Biệt riêng Mặt đã chọn ra để sơn (chắn lọc chúng riêng ra khỏi những cái khác)" msgid "Vertex Selection" msgstr "Lựa Chọn Điểm Đỉnh" msgid "Vertex selection masking for painting" msgstr "Biệt riêng các điểm đỉnh đã chọn ra để sơn (chắn lọc chúng riêng ra khỏi những cái khác)" msgid "Fix Poles" msgstr "Sửa Điểm Hội Tụ" msgid "Produces fewer poles and a better topology flow" msgstr "Tạo ra ít cực hơn và luồng cấu trúc liên kết tốt hơn" msgid "Preserve Attributes" msgstr "Bảo Tồn các Thuộc Tính" msgid "Transfer all attributes to the new mesh" msgstr "Thuyên chuyển toàn bộ các thuộc tính sang khung lưới mới" msgid "Projects the mesh to preserve the volume and details of the original mesh" msgstr "Phóng chiếu khung lưới để bảo tồn thể tích và các chi tiết của khung lưới gốc" msgid "Clone UV Loop Layer" msgstr "Rập khuôn tầng mạch lưới UV" msgid "UV loop layer to be used as cloning source" msgstr "Tầng mạch lưới UV dùng làm khuôn để rập" msgid "Clone UV Loop Layer Index" msgstr "Chỉ số của tầng mạch lưới UV rập khuôn" msgid "Clone UV loop layer index" msgstr "Chỉ số của tầng chứa mạch lưới UV để rập khuôn" msgid "Mask UV Loop Layer" msgstr "Tầng mạch lưới UV chắn lọc" msgid "UV loop layer to mask the painted area" msgstr "Tầng mạch lưới UV để chắn lọc vùng được sơn" msgid "Mask UV Loop Layer Index" msgstr "Chỉ số tầng mạch lưới UV chắn lọc" msgid "Mask UV loop layer index" msgstr "Chỉ số tầng mạch lưới UV chắn lọc" msgid "UV Loop Layers" msgstr "Tầng Mạch Lưới UV" msgid "All UV loop layers" msgstr "Toàn bộ các tầng chứa mạch lưới UV" msgid "Vertex Colors" msgstr "Màu Điểm Đỉnh" msgid "Legacy vertex color layers. Deprecated, use color attributes instead." msgstr "Các tầng lớp màu điểm đỉnh cũ. Đã lỗi thời. Xin hãy sử dụng các thuộc tính màu thay vì." msgid "Vertex Normals" msgstr "Các Pháp Tuyến của Điểm Đỉnh" msgid "The normal direction of each vertex, defined as the average of the surrounding face normals" msgstr "Hướng pháp tuyến của mỗi điểm đỉnh, được xác định là giá trị trung bình của các pháp tuyến mặt xung quanh" msgid "Vertices" msgstr "Điểm Đỉnh" msgid "Vertices of the mesh" msgstr "Các điểm đỉnh của khung lưới" msgid "Metaball data-block to define blobby surfaces" msgstr "Khối dữ liệu siêu cầu để xác định các bề mặt của bong bóng" msgid "Metaball elements" msgstr "Phần tử siêu cầu" msgid "Render Size" msgstr "Kích Thước Kết Xuất" msgid "Polygonization resolution in rendering" msgstr "Độ phân giải khi đa giác hóa trong kết xuất" msgid "Viewport Size" msgstr "Kích Thước Cổng Chiếu" msgid "Polygonization resolution in the 3D viewport" msgstr "Độ phân giải khi đa giác hóa trong cổng nhìn 3D" msgid "Influence of metaball elements" msgstr "Tác động của các siêu phần tử" msgid "Update" msgstr "Cập Nhật" msgid "Metaball edit update behavior" msgstr "Phản ảnh thay đổi khi biên soạn Siêu Cầu" msgid "While editing, update metaball always" msgstr "Khi biên soạn, luôn luôn phản ảnh các thay đổi của Siêu Cầu" msgid "While editing, update metaball in half resolution" msgstr "Khi biên soạn, phản ảnh các thay đổi của Siêu Cầu với độ phân giải bằng một nửa" msgid "While editing, update metaball without polygonization" msgstr "Khi biên soạn, phản ảnh các thay đổi của Siêu Cầu song không thi hành đa giác hóa" msgid "While editing, don't update metaball at all" msgstr "Khi biên soạn, không phản ảnh các thay đổi của siêu cầu" msgid "MovieClip data-block referencing an external movie file" msgstr "Khối dữ liệu của Đoạn Phim tham chiếu một tập tin phim ở ngoài" msgid "Display Aspect for this clip, does not affect rendering" msgstr "Hiển thị Tỷ Lệ Khung Hình cho đoạn phim này, không gây ảnh hưởng đến kết xuất" msgid "Filename of the movie or sequence file" msgstr "Tên tập tin của đoạn phim hay tập tin trình tự" msgid "Frame Rate" msgstr "Tốc Độ Khung Hình" msgid "Detected frame rate of the movie clip in frames per second" msgstr "Phát hiện tần số khung hình của đoạn phim trong đơn vị số khung hình/giây" msgid "Detected duration of movie clip in frames" msgstr "Phát hiện thời lượng của đoạn phim trong các khung hình" msgid "Offset of footage first frame relative to its file name (affects only how footage is loading, does not change data associated with a clip)" msgstr "Dịch chuyển của khung hình đầu tiên trong đoạn phim tương ứng với tên tập tin của nó (chỉ ảnh hưởng đến phương cách nạp đoạn phim, ngoài ra, dữ liệu liên quan đến đoạn phim sẽ không bị thay đổi)" msgid "Global scene frame number at which this movie starts playing (affects all data associated with a clip)" msgstr "Số khung hình nơi phim này sẽ bắt đầu chơi (ảnh hưởng toàn bộ các dữ liệu liên quan đến đoạn phim)" msgid "Where the clip comes from" msgstr "Nguồn gốc của đoạn phim" msgid "Movie File" msgstr "Tập Tin Phim" msgid "Use Proxy / Timecode" msgstr "Dùng Đại Diện / Mã Thời Gian" msgid "Use a preview proxy and/or timecode index for this clip" msgstr "Sử dụng một xem trước đại diện và/hoặc chỉ số mã thời gian cho đoạn phim này" msgid "Proxy Custom Directory" msgstr "Thư Mục Đại Diện Tùy Chọn" msgid "Create proxy images in a custom directory (default is movie location)" msgstr "Kiến Tạo các hình ảnh đại diện trong thư mục tự chọn (sắp đặt mặc định là vị trí của bản phim)" msgid "Node tree consisting of linked nodes used for shading, textures and compositing" msgstr "Cây nút bao gồm các nút được kết nối, sử dụng khi tô bóng, làm chất liệu, và cho quá trình tổng hợp" msgid "The node tree label" msgstr "Nhãn hiệu của cây nút" msgid "Use Group Interface" msgstr "Giao Diện Người Dùng" msgid "Determines the visibility of some UI elements related to node groups" msgstr "Xác định tính hữu hình của một số phần tử UI liên quan đến nhóm nút" msgid "Color Tag" msgstr "Nhãn Màu" msgid "Color tag of the node group which influences the header color" msgstr "Thẻ màu của nhóm nút, tức cái sẽ tác động đến màu của tiêu đề" msgid "Default color tag for new nodes and node groups" msgstr "Thẻ màu mặc định cho các nút và nhóm nút mới" msgid "Attribute" msgstr "Thuộc Tính" msgid "Converter" msgstr "Bộ Biến Đổi" msgid "Distort" msgstr "Biến Dạng" msgid "Filter" msgstr "Thanh Lọc" msgid "Matte" msgstr "Lớp Vẽ Lồng" msgid "Script" msgstr "Tập Lệnh" msgid "Pattern" msgstr "Kiểu Hoa Văn/Mẫu Ký Tự Đại Diện" msgid "Interface" msgstr "Giao Diện" msgid "Default Group Node Width" msgstr "Chiều Rộng Nút Nhóm Mặc Định" msgid "The width for newly created group nodes" msgstr "Chiều rộng cho các nút nhóm mới được tạo ra" msgid "Description of the node tree" msgstr "Mô tả của cây nút" msgid "Interface declaration for this node tree" msgstr "Khai báo giao diện cho cấu trúc cây nút này" msgid "Links" msgstr "Kết Nối" msgid "Nodes" msgstr "Nút" msgid "Node Tree type (deprecated, bl_idname is the actual node tree type identifier)" msgstr "Loại Cây Nút (đã lỗi thời, bl_idname mới là định danh thực của loại cây nút)" msgid "Undefined" msgstr "Chưa Xác Định Rõ Ràng" msgid "Undefined type of nodes (can happen e.g. when a linked node tree goes missing)" msgstr "Thể loại nút chưa xác định (có thể xảy ra khi cây nút liên kết bị thất lạc, chẳng hạn)" msgid "Custom nodes" msgstr "Nút Tùy Chỉnh" msgid "Shader nodes" msgstr "Nút tô bóng" msgid "Texture nodes" msgstr "Nút chất liệu" msgid "Compositing nodes" msgstr "Các nút tổng hợp" msgid "Geometry nodes" msgstr "Các nút hình học" msgid "The current location (offset) of the view for this Node Tree" msgstr "Vị trí hiện tại (dịch chuyển) của góc nhìn cho Cây Nút (Node Tree) này" msgid "Compositor Node Tree" msgstr "Cây Nút Tổng Hợp" msgid "Node tree consisting of linked nodes used for compositing" msgstr "Cây nút bao gồm các nút đã kết nối, dùng cho quá trình tổng hợp" msgid "Viewer Region" msgstr "Quan Sát Khu Vực" msgid "Use boundaries for viewer nodes and composite backdrop" msgstr "Khoanh ranh giới khu vực cho các nút quan sát và làm phông nền cho quá trình tổng hợp" msgid "Geometry Node Tree" msgstr "Cây Nút Hình Học" msgid "Node tree consisting of linked nodes used for geometries" msgstr "Cây nút bao gồm các nút kết nối sử dụng cho các hình học" msgid "Edit" msgstr "Biên Soạn" msgid "The node group is used in edit mode" msgstr "Nhóm nút được sử dụng trong chế độ biên soạn" msgid "The node group is used in object mode" msgstr "Nhóm nút được sử dụng trong chế độ đối tượng" msgid "The node group is used in paint mode" msgstr "Nhóm nút được sử dụng trong chế độ sơn vẽ" msgid "Sculpt" msgstr "Điêu Khắc" msgid "The node group is used in sculpt mode" msgstr "Nhóm nút được sử dụng trong chế độ điêu khắc" msgid "Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh" msgid "The node group is used as a geometry modifier" msgstr "Nhóm nút được sử dụng làm bộ điều chỉnh hình học" msgid "Tool" msgstr "Công Cụ" msgid "The node group is used as a tool" msgstr "Nhóm nút được sử dụng như một công cụ" msgid "The node group is used for curves" msgstr "Nhóm nút được sử dụng cho các đường cong" msgid "The node group is used for Grease Pencil" msgstr "Nhóm nút được sử dụng cho Bút Chì Dầu" msgid "Mesh" msgstr "Khung Lưới" msgid "The node group is used for meshes" msgstr "Nhóm nút được sử dụng cho các khung lưới" msgid "Point Cloud" msgstr "Mây Điểm Chấm" msgid "The node group is used for point clouds" msgstr "Nhóm nút được sử dụng cho các đám mây điểm" msgid "Wait for Click" msgstr "Chờ Nhấp Chuột" msgid "Wait for mouse click input before running the operator from a menu" msgstr "Chờ cho đến khi nhấp chuột vào trước khi thực hành toán tử từ một trình đơn" msgid "Shader Node Tree" msgstr "Cây Nút Tô Bóng" msgid "Node tree consisting of linked nodes used for materials (and other shading data-blocks)" msgstr "Cây nút bao gồm các nút chất liệu kết nối (và các khối dữ liệu về tô bóng khác)" msgid "Texture Node Tree" msgstr "Cây Nút Chất Liệu" msgid "Node tree consisting of linked nodes used for textures" msgstr "Cây nút bao gồm các nút chất liệu kết nối" msgid "Object data-block defining an object in a scene" msgstr "Khối dữ liệu đối tượng định nghĩa một đối tượng trong cảnh" msgid "Active Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu đang Hoạt Động" msgid "Active material being displayed" msgstr "Chất liệu hiện sử dụng đang được hiển thị" msgid "Active Material Index" msgstr "Chỉ Số Nguyên Vật Liệu đang Hoạt Động" msgid "Index of active material slot" msgstr "Chỉ số của khe chất liệu đang hoạt động" msgid "Active Selection Set" msgstr "Bộ Lựa Chọn Đang Hoạt Động" msgid "Index of the currently active selection set" msgstr "Chỉ số của bộ lựa chọn hiện đang hoạt động" msgid "Active Shape Key" msgstr "Hình Mẫu đang Hoạt Động" msgid "Current shape key" msgstr "Hình mẫu hiện tại" msgid "Active Shape Key Index" msgstr "Chỉ Số Hình Mẫu đang Hoạt Động" msgid "Current shape key index" msgstr "Chỉ số hình mẫu hiện tại" msgid "Add Rest Position" msgstr "Thêm Vị Trí Nghỉ" msgid "Add a \"rest_position\" attribute that is a copy of the position attribute before shape keys and modifiers are evaluated" msgstr "Thêm thuộc tính \"rest_position\" (vị trí nghỉ), tức bản sao của thuộc tính vị trí trước khi các hình mẫu và bộ điều chỉnh được đánh giá" msgid "Bounding Box" msgstr "Khung Hộp Viền" msgid "Object's bounding box in object-space coordinates, all values are -1.0 when not available" msgstr "Khung hộp viền của đối tượng trong tạo độ không gian đối tượng, toàn bộ các giá trị đều là -1.0 khi không sử dụng" msgid "Settings for using the object as a collider in physics simulation" msgstr "Các sắp đặt dành cho việc sử dụng đối tượng làm vật va đập trong mô phỏng vật lý" msgid "Object color and alpha, used when the Object Color mode is enabled" msgstr "Màu của đối tượng và alpha, được sử dụng khi bật chế độ Màu Đối Tượng" msgid "Constraints" msgstr "Ràng Buộc" msgid "Constraints affecting the transformation of the object" msgstr "Những ràng buộc tác động đến biến hóa của đối tượng" msgid "Cycles Object Settings" msgstr "Sắp Đặt Đối Tượng trong Cycles" msgid "Cycles object settings" msgstr "Sắp đặt đối tượng trong Cycles" msgid "Data" msgstr "Dữ Liệu" msgid "Object data" msgstr "Dữ liệu đối tượng" msgid "Delta Location" msgstr "Vị Trí Delta" msgid "Extra translation added to the location of the object" msgstr "Lượng dịch chuyển bổ sung vào vị trí của đối tượng" msgid "Delta Rotation (Euler)" msgstr "Độ Xoay Delta (Euler)" msgid "Extra rotation added to the rotation of the object (when using Euler rotations)" msgstr "Độ xoay bổ sung vào sự xoay chiều của đối tượng (khi dùng các kiểu xoay Euler)" msgid "Delta Rotation (Quaternion)" msgstr "Độ Xoay Delta (Quatenion)" msgid "Extra rotation added to the rotation of the object (when using Quaternion rotations)" msgstr "Độ xoay bổ sung vào sự xoay chiều của đối tượng (khi dùng cách xoay Quatenion)" msgid "Delta Scale" msgstr "Tỷ Lệ Delta" msgid "Extra scaling added to the scale of the object" msgstr "Tỷ lệ bổ sung để thêm vào tỷ lệ của đối tượng" msgid "" "Absolute bounding box dimensions of the object.\n" "Warning: Assigning to it or its members multiple consecutive times will not work correctly, as this needs up-to-date evaluated data" msgstr "" "Kích thước khung viền hình hộp tuyệt đối của đối tượng.\n" "(Cảnh báo: Việc tái ấn định cho nó, hoặc các thành viên của nó, nhiều lần, liên tiếp, sẽ không làm cho nó hoạt động đúng đắn đâu, vì cái này cần có dữ liệu tính toán cập nhật mới được)" msgid "Object Display" msgstr "Hiển Thị Đối Tượng" msgid "Object display settings for 3D viewport" msgstr "Các sắp đặt về hiển thị đối tượng cho cổng nhìn 3D" msgid "Display Bounds Type" msgstr "Loại Khung Viền Hiển Thị" msgid "Object boundary display type" msgstr "Loại khung viền biểu hiện ranh giới của đối tượng" msgid "Display bounds as box" msgstr "Biểu hiện khung viền hình hộp" msgid "Display bounds as sphere" msgstr "Biểu hiện khung viền hình cầu" msgid "Cylinder" msgstr "Hình Trụ" msgid "Display bounds as cylinder" msgstr "Biểu hiện khung viền hình trụ" msgid "Display bounds as cone" msgstr "Biểu hiện khung viền hình nón" msgid "Capsule" msgstr "Vỏ Nhộng" msgid "Display bounds as capsule" msgstr "Biểu hiện khung viền hình vỏ nhộng" msgid "Display As" msgstr "Hiển Thị là" msgid "How to display object in viewport" msgstr "Hình thức biểu hiện đối tượng trong cổng nhìn" msgid "Bounds" msgstr "Ranh Giới" msgid "Display the bounds of the object" msgstr "Biểu hiện khung viền của đối tượng" msgid "Display the object as a wireframe" msgstr "Biểu hiện đối tượng trong một mạch lưới" msgid "Solid" msgstr "Lập Thể" msgid "Display the object as a solid (if solid drawing is enabled in the viewport)" msgstr "Biểu hiện đối tượng như một khối đặc (nếu chức năng vẽ khối đặc trong cổng nhìn được kích hoạt)" msgid "Textured" msgstr "Có Chất Liệu" msgid "Display the object with textures (if textures are enabled in the viewport)" msgstr "Biểu hiện đối tượng với chất liệu (nếu chất liệu được kích hoạt trong cổng nhìn)" msgid "Empty Display Size" msgstr "Kích Thước Hiển Thị Đối Tượng Rỗng" msgid "Size of display for empties in the viewport" msgstr "Kích thước dùng để hiển thị đối tượng trống rỗng trong cổng nhìn" msgid "Empty Display Type" msgstr "Loại Hình Tượng của Đối Tượng Rỗng" msgid "Viewport display style for empties" msgstr "Phong cách hiển thị đối tượng trống rỗng trong cổng nhìn" msgid "Plain Axes" msgstr "Trục Tọa Độ" msgid "Arrows" msgstr "Đa Mũi Tên" msgid "Single Arrow" msgstr "Đơn Mũi Tên" msgid "Circle" msgstr "Hình Tròn" msgid "Empty Image Depth" msgstr "Chiều Sâu của Hình Ảnh Trống" msgid "Determine which other objects will occlude the image" msgstr "Xác định những đối tượng nào sẽ che khuất hình ảnh" msgid "Origin Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Tọa Độ Gốc" msgid "Origin offset distance" msgstr "Khoảng cách xê dịch tọa độ gốc" msgctxt "Image" msgid "Empty Image Side" msgstr "Bên Hình Ảnh Trống" msgid "Show front/back side" msgstr "Hiển thị mặt trước/sau" msgctxt "Image" msgid "Both" msgstr "Cả Hai" msgctxt "Image" msgid "Front" msgstr "Trước" msgctxt "Image" msgid "Back" msgstr "Sau" msgid "Settings for using the object as a field in physics simulation" msgstr "Sắp đặt cho đối tượng được sử dụng làm trường lực trong mô phỏng vật lý" msgid "Disable in Planar Light Probes" msgstr "Tắt trong Dò Ánh Sáng Mặt Phẳng" msgid "Globally disable in planar light probes" msgstr "Tắt toàn cầu trong dò ánh sáng mặt phẳng" msgid "Disable in Spherical Light Probes" msgstr "Tắt trong Dò Ánh Sáng Hình Cầu" msgid "Globally disable in spherical light probes" msgstr "Tắt toàn cầu trong các dò ánh sáng hình cầu" msgid "Disable in Volume Probes" msgstr "Tắt trong Thăm Dò Thể Tích" msgid "Globally disable in volume probes" msgstr "Tắt toàn cầu trong các thăm dò thể tích" msgid "Instance Collection" msgstr "Tạo Thực Thể Bộ Sưu Tập" msgid "Instance an existing collection" msgstr "Tạo bản sao một bộ sưu tập hiện đang tồn tại" msgid "Instance Faces Scale" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Thực Thể Hóa Các Mặt" msgid "Scale the face instance objects" msgstr "Đổ tỷ lệ các đối tượng được thực thể hóa theo mặt" msgid "Instance Type" msgstr "Kiểu Thực Thể Hóa" msgid "If not None, object instancing method to use" msgstr "Ngoài 'Không' ra thì (cái được chọn) sẽ là phương pháp thực thể hóa sử dụng" msgid "Instantiate child objects on all vertices" msgstr "Sinh tạo các đối tượng con cái (bản sao) trên toàn bộ các điểm đỉnh" msgid "Faces" msgstr "Các Mặt" msgid "Instantiate child objects on all faces" msgstr "Sinh tạo các đối tượng con cái (bản sao) trên toàn bộ các mặt" msgid "Enable collection instancing" msgstr "Cho phép thực thể hóa bộ sưu tập" msgid "Base from Instancer" msgstr "Dựa vào Thực Thể Hóa Viên" msgid "Object comes from a instancer" msgstr "Đối tượng đến từ một thực thể hóa viên (đối tượng/cái sử dụng để tạo bản sao)" msgid "Base from Set" msgstr "Dựa vào Bộ" msgid "Object comes from a background set" msgstr "Đối tượng đến từ một bộ nền" msgid "Holdout" msgstr "Giữ Chỗ" msgid "Render objects as a holdout or matte, creating a hole in the image with zero alpha, to fill out in compositing with real footage or another render" msgstr "Kết xuất các đối tượng như một phần tử được 'giữ chỗ' (holdout), hoặc như một lớp vẽ lồng, hòng tạo ra một lỗ hổng trong hình ảnh với giá trị alpha bằng không (zero), để được lấp kín trong quá trình tổng hợp, bằng đoạn phim thật, hoặc bằng một bản kết xuất khác" msgid "Shadow Catcher" msgstr "Vật Bắt Bóng Tối" msgid "Only render shadows and reflections on this object, for compositing renders into real footage. Objects with this setting are considered to already exist in the footage, objects without it are synthetic objects being composited into it." msgstr "Chỉ kết xuất bóng tối và ánh phản xạ trên đối tượng này mà thôi, dành cho quá trình tổng hợp các bản kết xuất thành một đoạn phim thật. Các đối tượng có cài đặt này sẽ được coi như là đã tồn tại trong đoạn phim rồi. Các đối tượng không có nó là các đối tượng nhân tạo, đang được tổng hợp vào phim." msgid "Light linking settings" msgstr "Cài đặt liên kết ánh sáng" msgid "Lightgroup" msgstr "Nhóm Ánh Sáng" msgid "Lightgroup that the object belongs to" msgstr "Nhóm ánh sáng mà đối tượng trực thuộc" msgid "Line Art" msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét" msgid "Line Art settings for the object" msgstr "Những cài đặt về Line Art cho đối tượng" msgid "Location of the object" msgstr "Vị trí của đối tượng" msgid "Lock Location" msgstr "Khóa Vị Trí" msgid "Lock editing of location when transforming" msgstr "Khóa, không cho biên soạn vị trí khi biến hóa" msgid "Lock Rotation" msgstr "Khóa Xoay Chiều" msgid "Lock editing of rotation when transforming" msgstr "Khóa, không cho biên soạn xoay chiều khi biến hóa" msgid "Lock Rotation (4D Angle)" msgstr "Khóa Xoay Chiều (Góc 4D)" msgid "Lock editing of 'angle' component of four-component rotations when transforming" msgstr "Khóa, không cho biên soạn thành phần 'góc độ' của sự xoay chiều bằng 4 thành phần khi biến hóa" msgid "Lock Rotations (4D)" msgstr "Khóa Xoay Chiều (4D)" msgid "Lock editing of four component rotations by components (instead of as Eulers)" msgstr "Khóa, không cho biên soạn sự xoay chiều bằng 4 thành phần bởi các thành phần (thay vì Euler)" msgid "Lock Scale" msgstr "Khóa Tỷ Lệ" msgid "Lock editing of scale when transforming" msgstr "Khóa, không cho biên soạn tỷ lệ khi biến hóa" msgid "Material Slots" msgstr "Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Material slots in the object" msgstr "Khe nguyên vật liệu trong đối tượng" msgid "Input Matrix" msgstr "Ma Trận Cung Cấp" msgid "Matrix access to location, rotation and scale (including deltas), before constraints and parenting are applied" msgstr "Ma trận liên quan đến vị trí, độ xoay, và tỷ lệ (bao gồm cả các delta), trước khi các ràng buộc và sự phụ huynh hóa được áp dụng" msgid "" "Parent relative transformation matrix.\n" "Warning: Only takes into account object parenting, so e.g. in case of bone parenting you get a matrix relative to the Armature object, not to the actual parent bone" msgstr "" "Ma trận biến hóa tương đối với phụ huynh\n" "Cảnh báo: Chỉ xem xét đến quan hệ phụ huynh với 'Đối Tượng' mà thôi, ví dụ: trong trường hợp phụ huynh hóa xương, chúng ta được một ma trận tương đối với đối tượng Khung Rối, chứ không phải là xương phụ huynh thật" msgid "Parent Inverse Matrix" msgstr "Ma Trận Đảo Nghịch của Phụ Huynh" msgid "Inverse of object's parent matrix at time of parenting" msgstr "Đảo nghịch ma trận phụ huynh của đối tượng tại thời điểm được phụ huynh hóa" msgid "Matrix World" msgstr "Ma Trận Thế Giới" msgid "Worldspace transformation matrix" msgstr "Ma trận biến hóa không gian thế giới" msgid "Object interaction mode" msgstr "Chế độ tương tác với đối tượng" msgid "Object Mode" msgstr "Chế Độ Đối Tượng" msgid "Edit Mode" msgstr "Chế Độ Biên Soạn" msgid "Pose Mode" msgstr "Chế Độ Tư Thế" msgid "Sculpt Mode" msgstr "Chế Độ Điêu Khắc" msgid "Vertex Paint" msgstr "Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Weight Paint" msgstr "Sơn Trọng Lượng" msgid "Texture Paint" msgstr "Sơn Chất Liệu" msgid "Particle Edit" msgstr "Biên Soạn Hạt" msgid "Edit Grease Pencil Strokes" msgstr "Biên Soạn Nét Bút Chì Dầu" msgid "Sculpt Grease Pencil Strokes" msgstr "Điêu Khắc: Nét Bút Chì Dầu" msgid "Draw Mode" msgstr "Chế Độ Vẽ" msgid "Paint Grease Pencil Strokes" msgstr "Vẽ Nét Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Weight Paint Strokes" msgstr "Sơn Trọng Lượng Nét Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Vertex Paint Strokes" msgstr "Các Nét Vẽ Sơn Điểm Đỉnh của Bút Chì Dầu" msgid "Modifiers affecting the geometric data of the object" msgstr "Bộ điều chỉnh tác động dữ liệu hình học của đối tượng" msgid "Motion Path" msgstr "Đường Chuyển Động" msgid "Motion Path for this element" msgstr "Đường Chuyển Động cho phần từ này" msgid "Name of parent bone in case of a bone parenting relation" msgstr "Tên của xương phụ huynh trong trường hợp có quan hệ cha con" msgid "Parent Type" msgstr "Loại Phụ Huynh" msgid "Type of parent relation" msgstr "Loại quan hệ phụ huynh" msgid "The object is parented to an object" msgstr "Phụ huynh của đối tượng là một đối tượng khác" msgid "Lattice" msgstr "Lưới Rào" msgid "The object is parented to a lattice" msgstr "Phụ huynh của đối tượng là một lưới rào" msgid "The object is parented to a vertex" msgstr "Phụ huynh của đối tượng là một điểm đỉnh" msgid "3 Vertices" msgstr "3 Điểm Đỉnh" msgid "The object is parented to a bone" msgstr "Phụ huynh của đối tượng là xương" msgid "Parent Vertices" msgstr "Điểm Đỉnh Phụ Huynh" msgid "Indices of vertices in case of a vertex parenting relation" msgstr "Chỉ số của các điểm đỉnh cho trường hợp có quan hệ phụ huynh với điểm đỉnh" msgid "Index number for the \"Object Index\" render pass" msgstr "Chỉ số cho lượt kết xuất \"Chỉ Số Đối Tượng\"" msgid "Pose" msgstr "Tư Thế" msgid "Current pose for armatures" msgstr "Tư thế hiện tại cho khung rối" msgid "Rigid Body Settings" msgstr "Sắp Đặt Thân Cứng" msgid "Settings for rigid body simulation" msgstr "Sắp đặt cho mô phỏng thân cứng" msgid "Rigid Body Constraint" msgstr "Ràng Buộc Thân Cứng" msgid "Constraint constraining rigid bodies" msgstr "Ràng buộc khống chế các thân cứng" msgid "Rigify Owner Rig" msgstr "Rigify Giàn Điều Khiển Chủ Sở Hữu" msgid "Rig that owns this object and may delete or overwrite it upon re-generation" msgstr "Giàn điều khiển (chính) sở hữu đối tượng này và có thể xóa hoặc viết đè lên đối tượng này khi tái tạo lại" msgid "Axis-Angle Rotation" msgstr "Độ Xoay của Góc-Trục" msgid "Angle of Rotation for Axis-Angle rotation representation" msgstr "Góc xoay đại biểu độ Xoay Chiều của Góc-Trục" msgid "Euler Rotation" msgstr "Xoay Euler" msgid "Rotation in Eulers" msgstr "Xoay chiều theo lý thuyết của Euler" msgid "Quaternion (WXYZ)" msgstr "Quatenion (WXYZ)" msgid "No Gimbal Lock" msgstr "Không Bị Vấn Đề Nghẽn Tắc trong Trục Vạn Năng" msgid "XYZ Rotation Order - prone to Gimbal Lock (default)" msgstr "Thứ Tự Xoay XYZ - dễ bị Tắc Nghẽn trong Trục Vạn Năng (mặc định)" msgid "XZY Rotation Order - prone to Gimbal Lock" msgstr "Thứ Tự Xoay XYZ - dễ bị Tắc Nghẽn trong Trục Vạn Năng" msgid "YXZ Rotation Order - prone to Gimbal Lock" msgstr "Thứ Tự Xoay YXZ - dễ bị Tắc Nghẽn trong Trục Vạn Năng" msgid "YZX Rotation Order - prone to Gimbal Lock" msgstr "Thứ Tự Xoay YZX - dễ bị Tắc Nghẽn trong Trục Vạn Năng" msgid "ZXY Rotation Order - prone to Gimbal Lock" msgstr "Thứ Tự Xoay ZXY - dễ bị Tắc Nghẽn trong Trục Vạn Năng" msgid "ZYX Rotation Order - prone to Gimbal Lock" msgstr "Thứ tự XYZ - dễ bị Tắc Nghẽn trong Trục Vạn Năng" msgid "Axis Angle" msgstr "Góc Trục" msgid "Axis Angle (W+XYZ), defines a rotation around some axis defined by 3D-Vector" msgstr "Góc Trục (W+XYZ), định nghĩa độ xoay chiều quanh một trục nào đó đã được định nghĩa bởi Véctơ-3D" msgid "Quaternion Rotation" msgstr "Xoay Quatenion" msgid "Rotation in Quaternions" msgstr "Xoay chiều dùng Quatenion" msgid "Scaling of the object" msgstr "Đổi tỷ lệ của đối tượng" msgid "Selection Sets" msgstr "Các Bộ Lựa Chọn" msgid "List of groups of bones for easy selection" msgstr "Danh sách các nhóm xương để dễ dàng lựa chọn" msgid "Shader Effects" msgstr "Hiệu Ứng Tô Bóng" msgid "Effects affecting display of object" msgstr "Hiệu ứng tác động sự hiển thị của đối tượng" msgid "Shadow Terminator Geometry Offset" msgstr "Dịch Chuyển Kết Thúc Bóng Tối Hình Học" msgid "Offset rays from the surface to reduce shadow terminator artifact on low poly geometry. Only affects triangles at grazing angles to light" msgstr "Dịch chuyển của các tia xạ trên bề mặt để thuyên giảm giả tượng ở điểm kết thúc bóng tối trên hình học có lượng đa giác thấp. Duy tác động đến các hình tam giác ở góc lướt qua (grazing angles) với ánh sáng mà thôi" msgid "Shadow Terminator Normal Offset" msgstr "Dịch Chuyển Pháp Tuyến Kết Thúc Bóng Tối" msgid "Offset rays from the surface to reduce shadow terminator artifact on low poly geometry. Only affect triangles that are affected by the geometry offset" msgstr "Dịch chuyển chùm tia ra khỏi bề mặt để giảm hiện tượng kết thúc bóng tối không tự nhiên trên hình học với lượng đa giác thấp. Chỉ ảnh hưởng đến các tam giác bị ảnh hưởng bởi độ dịch chuyển hình học mà thôi" msgid "Shadow Terminator Shading Offset" msgstr "Dịch Chuyển Tô Bóng của Mép Bóng Tối" msgid "Push the shadow terminator towards the light to hide artifacts on low poly geometry" msgstr "Đẩn phần kết thúc của bóng tối về phía ánh sáng để giấu đi các giả tượng trên hình học có lượng đa giác thấp" msgid "Display All Edges" msgstr "Hiển Thị Toàn Bộ các Cạnh" msgid "Display all edges for mesh objects" msgstr "Hiển thị toàn bộ các cạnh của những đối tượng khung lưới" msgid "Display the object's origin and axes" msgstr "Hiển thị tọa độ gốc và trục của đối tượng" msgid "Display Bounds" msgstr "Hiển Thị Khung Viền" msgid "Display the object's bounds" msgstr "Hiển thị khung viền (Ranh Giới của) đối tượng" msgid "Display Only Axis Aligned" msgstr "Duy Hiển Thị nếu Căn Chỉnh với Trục" msgid "Only display the image when it is aligned with the view axis" msgstr "Duy hiển thị hình ảnh khi nó đã được căn chỉnh với trục của góc nhìn" msgid "Display in Orthographic Mode" msgstr "Hiển Thị trong Chế Độ Trực Giao" msgid "Display image in orthographic mode" msgstr "Hiển thị hình ảnh trong chế độ trực giao" msgid "Display in Perspective Mode" msgstr "Hiển Thị trong Chế Độ Phối Cảnh" msgid "Display image in perspective mode" msgstr "Hiển thị hình ảnh trong chế độ phối cảnh" msgid "Make the object display in front of others" msgstr "Làm cho đối tượng hiển thị ở đằng trước những cái khác" msgid "Render Instancer" msgstr "Kết Xuất Thực Thể Viên" msgid "Make instancer visible when rendering" msgstr "Khiến thực thể viên (đối tượng sử dụng để tạo bản sao) nhìn thấy được khi kết xuất" msgid "Display Instancer" msgstr "Hiển Thị Thực Thể Viên" msgid "Make instancer visible in the viewport" msgstr "Khiến thực thể viên (đối tượng sử dụng để tạo bản sao) nhìn thấy được trong cổng nhìn" msgid "Display Name" msgstr "Hiển Thị Tên" msgid "Display the object's name" msgstr "Hiển thị tên của đối tượng" msgid "Solo Active Shape Key" msgstr "Đơn Diễn Hình Mẫu đang Hoạt Động" msgid "Only show the active shape key at full value" msgstr "Duy hiển thị hình mẫu đang hoạt động ở giá trị toàn phần" msgid "Display Texture Space" msgstr "Hiển Thị Không Gian Chất Liệu" msgid "Display the object's texture space" msgstr "Hiển thị không gian chất liệu của đối tượng" msgid "Display Transparent" msgstr "Hiển Thị Trong Suốt" msgid "Display material transparency in the object" msgstr "Hiển thị tính trong suốt của nguyên vật liệu trong đối tượng" msgid "Display the object's wireframe over solid shading" msgstr "Hiển thị khung dây của đối tượng trên mặt chuyển sắc một màu trơn của chất rắn" msgid "Soft Body Settings" msgstr "Sắp Đặt Thân Mềm" msgid "Settings for soft body simulation" msgstr "Sắp đặt cho mô phỏng thân mềm" msgid "Axis that points in the 'forward' direction (applies to Instance Vertices when Align to Vertex Normal is enabled)" msgstr "Trục hướng về 'đằng trước' (forward) (áp dụng vào Thực Thể Hóa theo Điểm Đỉnh khi Căn Chỉnh theo Pháp Tuyến Điểm Đỉnh đang được bật lên)" msgid "Type of object" msgstr "Thể loại đối tượng" msgctxt "ID" msgid "Surface" msgstr "Bề Mặt" msgctxt "ID" msgid "Hair Curves" msgstr "Đường Cong Tóc" msgctxt "ID" msgid "Empty" msgstr "Đối Tượng Trống Rỗng" msgid "Axis that points in the upward direction (applies to Instance Vertices when Align to Vertex Normal is enabled)" msgstr "Trục hướng lên trên (áp dụng cho Thực Thể Hóa Theo Điểm Đỉnh khi Căn Chỉnh theo Pháp Tuyến Điểm Đỉnh được bật lên)" msgid "Camera Parent Lock" msgstr "Khóa Phụ Huynh Máy Quay Phim" msgid "View Lock 3D viewport camera transformation affects the object's parent instead" msgstr "Sự biến hóa của máy quay phim trong khi Khóa Góc Nhìn trong Cổng Nhìn 3D sẽ tác động đối tượng phụ huynh thay vì" msgid "Dynamic Topology Sculpting" msgstr "Điêu Khắc Cấu Trúc Động" msgid "Use Alpha" msgstr "Sử Dụng Alpha" msgid "Use alpha blending instead of alpha test (can produce sorting artifacts)" msgstr "Sử dụng pha trộn alpha thay vì thử nghiệm alpha (alpha test) (có thể gây ra giả tượng sắp xếp)" msgid "Lights affect Grease Pencil object" msgstr "Những nguồn ánh sáng tác động đối tượng Bút Chì Dầu" msgid "Scale to Face Sizes" msgstr "Tỷ Lệ Hóa tới Kích Thước Mặt" msgid "Scale instance based on face size" msgstr "Đổi tỷ lệ của thực thể theo kích thước mặt" msgid "Orient with Normals" msgstr "Định Hướng theo Pháp Tuyến" msgid "Rotate instance according to vertex normal" msgstr "Xoay chiều thực thể chiểu theo chiều của pháp tuyến điểm đỉnh" msgid "Enable mesh symmetry in the X axis" msgstr "Cho phép phản chiếu đối xứng khung lưới trên trục X" msgid "Enable mesh symmetry in the Y axis" msgstr "Cho phép phản chiếu đối xứng khung lưới trên trục Y" msgid "Enable mesh symmetry in the Z axis" msgstr "Cho phép phản chiếu đối xứng khung lưới trên trục Z" msgid "Use Final Indices" msgstr "Sử Dụng Chỉ Số Cuối Cùng" msgid "Use the final evaluated indices rather than the original mesh indices" msgstr "Sử dụng các chỉ số đã được tính toán sau cùng thay vì các chỉ số khung lưới ban đầu" msgid "Shape Key Edit Mode" msgstr "Chế Độ Biên Soạn Hình Mẫu" msgid "Display shape keys in edit mode (for meshes only)" msgstr "Hiển thị các hình mẫu trong chế độ biên soạn (duy dành cho các khung lưới mà thôi)" msgid "Use Simulation Cache" msgstr "Sử Dụng Bộ Đệm Mô Phỏng" msgid "Cache frames during simulation nodes playback" msgstr "Ghi bộ nhớ đệm các khung hình trong quá trình chơi lại các nút mô phỏng" msgid "Vertex Groups" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Vertex groups of the object" msgstr "Nhóm điểm đỉnh của đối tượng" msgid "Camera Visibility" msgstr "Mức Máy Quay Phim Hữu Hình" msgid "Object visibility to camera rays" msgstr "Mức hữu hình của đối tượng với các tia xạ của máy quay phim" msgid "Diffuse Visibility" msgstr "Mức Khuếch Tán Hữu Hình" msgid "Object visibility to diffuse rays" msgstr "Mức hữu hình của đối tượng với các tia khuếch tán" msgid "Glossy Visibility" msgstr "Mức Bóng Bẩy Hữu Hình" msgid "Object visibility to glossy rays" msgstr "Mức hữu hình của đối tượng với các tia phản quang ánh bóng bẩy" msgid "Shadow Visibility" msgstr "Mức Bóng Tối Hữu Hình" msgid "Object visibility to shadow rays" msgstr "Mức hữu hình của đối tượng với các tia bóng tối" msgid "Transmission Visibility" msgstr "Mức Truyền Xạ Hữu Hình" msgid "Object visibility to transmission rays" msgstr "Mức hữu hình của đối tượng với các tia truyền xạ" msgid "Volume Scatter Visibility" msgstr "Mức Tán Xạ Thể Tích Hữu Hình" msgid "Object visibility to volume scattering rays" msgstr "Mức hữu hình của đối tượng với các tia tán xạ thể tích" msgid "Particle Settings" msgstr "Sắp Đặt Hạt" msgid "Particle settings, reusable by multiple particle systems" msgstr "Sắp đặt cho hệ thống hạt. Mọi hệ thống hạt đều có thể sử dụng" msgid "Active Instance Object" msgstr "Đối Tượng của Thực Thể đang Hoạt Động" msgid "Active Instance Object Index" msgstr "Chỉ Số Đối Tượng của Thực Thể đang Hoạt Động" msgid "Degrees" msgstr "Góc Độ" msgid "How many degrees path has to curve to make another render segment" msgstr "Đường dẫn phải cong bao nhiêu độ để tạo thêm một đoạn kết xuất nữa" msgid "Pixel" msgstr "Điểm Ảnh" msgid "How many pixels path has to cover to make another render segment" msgstr "Số lượng điểm ảnh của đường đi cần có để có thể tạo thêm được một đoạn kết xuất nữa" msgid "Angular Velocity" msgstr "Vận Tốc Góc" msgid "Angular velocity amount (in radians per second)" msgstr "Vận tốc góc (rad/giây)" msgid "Angular Velocity Axis" msgstr "Trục của Vận Tốc Góc" msgid "What axis is used to change particle rotation with time" msgstr "Dùng trục nào để đổi sự xoay chiều của hạt theo thời gian" msgid "Global X" msgstr "X Toàn Cầu" msgid "Global Y" msgstr "Y Toàn Cầu" msgid "Global Z" msgstr "Z Toàn Cầu" msgid "Affect Children" msgstr "Ảnh Hưởng Con Cái" msgid "Apply effectors to children" msgstr "Áp dụng các hiệu ứng viên vào các con cái" msgid "Random Bending Stiffness" msgstr "Độ Cứng Ngẫu Nhiên cho Quá Trình Uốn Cong" msgid "Random stiffness of hairs" msgstr "Độ cứng ngẫu nhiên của tóc" msgid "Threshold of branching" msgstr "Giới hạn phân nhánh" msgid "Brownian" msgstr "Chuyển Động Brown" msgid "Amount of random, erratic particle movement" msgstr "Lượng chuyển động ngẫu nhiên, thất thường của hạt" msgid "Length of child paths" msgstr "Chiều dài của các đường dẫn con cái" msgid "Amount of particles left untouched by child path length" msgstr "Số lượng hạt sẽ không bị ảnh hưởng bởi chiều dài của đường dẫn con cái" msgid "Parting Factor" msgstr "Hệ Số Phân Chia" msgid "Create parting in the children based on parent strands" msgstr "Chia khu vực cho các con cái, phỏng theo các sợi phụ huynh" msgid "Parting Maximum" msgstr "Độ Phân Chia Tối Đa" msgid "Maximum root to tip angle (tip distance/root distance for long hair)" msgstr "Góc tối đa từ chân đến đỉnh (khoảng cách đỉnh/khoảng cách chân dành cho tóc dài)" msgid "Parting Minimum" msgstr "Độ Phân Chia Tối Thiểu" msgid "Minimum root to tip angle (tip distance/root distance for long hair)" msgstr "Góc tối thiểu từ chân đến đỉnh (khoảng cách đỉnh/khoảng cách chân dành cho tóc dài)" msgid "Children Per Parent" msgstr "Số Con Cái Mỗi Phụ Huynh" msgid "Number of children per parent" msgstr "Số lượng con cái cho mỗi phụ huynh" msgid "Child Radius" msgstr "Bán Kính của Con Cái" msgid "Radius of children around parent" msgstr "Bán kính của con cái chung quanh phụ huynh" msgid "Child Roundness" msgstr "Độ Tròn của Con Cái" msgid "Roundness of children around parent" msgstr "Độ tròn của con cái chung quanh phụ huynh" msgid "Child Size" msgstr "Kích Thước của Con Cái" msgid "A multiplier for the child particle size" msgstr "Hệ số tỷ lệ kích thước các hạt con cái" msgid "Random Child Size" msgstr "Đổi Kích Thước Con Cái Ngẫu Nhiên" msgid "Random variation to the size of the child particles" msgstr "Đổi kích thước hạt con cái một cách ngẫu nhiên" msgid "Children From" msgstr "Con Cái Từ" msgid "Create child particles" msgstr "Kiến Tạo các hạt con cái" msgid "Simple" msgstr "Đơn Giản" msgid "Interpolated" msgstr "Nội Suy" msgid "Clump Curve" msgstr "Đường Cong Tạo Khóm" msgid "Curve defining clump tapering" msgstr "Đường cong định nghĩa vuốt thon thành khóm" msgid "Clump" msgstr "Khóm Lại" msgid "Clump Noise Size" msgstr "Kích Thước Độ Nhiễu Khóm" msgid "Size of clump noise" msgstr "Kích thước độ nhiễu của khóm" msgid "Limit colliders to this collection" msgstr "Giới hạn hoạt động của các vật va đập trong bộ sưu tập này mà thôi" msgid "Color Maximum" msgstr "Màu Tối Đa" msgid "Maximum length of the particle color vector" msgstr "Độ dài tối đa vectơ màu của hạt" msgid "Total number of particles" msgstr "Tổng số hạt" msgid "Adaptive Subframe Threshold" msgstr "Giới Hạn Tạo Phân-Khung-Hình Tùy Ứng" msgid "The relative distance a particle can move before requiring more subframes (target Courant number); 0.01 to 0.3 is the recommended range" msgstr "Khoảng cách tương đối mà một hạt có thể di chuyển trước khi phải đòi hỏi phải tạo các phân-khung-hình (số Courant); 0.01-0.3 là phạm vi khuyến nghị" msgid "Long Hair" msgstr "Tóc Dài" msgid "Calculate children that suit long hair well" msgstr "Tính các con cái phù hòa nhập với tóc dài" msgid "Damp" msgstr "Giảm Chấn" msgid "Amount of damping" msgstr "Cường độ lực giảm chấn" msgid "Display Color" msgstr "Màu Hiển Thị" msgid "Display additional particle data as a color" msgstr "Hiển thị dữ liệu hạt bổ sung dưới dạng màu sắc" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Particle Display" msgstr "Phương Thức Hiển Thị Hạt" msgid "How particles are displayed in viewport" msgstr "Phương pháp các hạt được hiển thị trong cổng nhìn" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Rendered" msgstr "Theo Kết Xuất" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Point" msgstr "Điểm" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Circle" msgstr "Tròn" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Cross" msgstr "Thập Tự" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Axis" msgstr "Trục" msgid "Percentage of particles to display in 3D view" msgstr "Lượng phần trăm của các hạt cho hiển thị trong khung nhìn 3D" msgid "Size of particles on viewport" msgstr "Kích thước của các hạt trong cổng nhìn" msgid "Steps" msgstr "Số Phân Bước" msgid "How many steps paths are displayed with (power of 2)" msgstr "Số lượng bước mà các đường dẫn sẽ được hiển thị (mũ 2)" msgid "Distribution" msgstr "Phân Bổ" msgid "How to distribute particles on selected element" msgstr "Phương pháp phân bổ các hạt trên yếu tố đã chọn" msgid "Jittered" msgstr "Rung Nhẹ" msgid "Amount of air drag" msgstr "Lượng lực cản không khí" msgid "Stiffness" msgstr "Độ Cứng" msgid "Hair stiffness for effectors" msgstr "Độ cứng của tóc cho các hiệu ứng viên" msgid "Effector Number" msgstr "Số Hiệu Ứng Viên" msgid "How many particles are effectors (0 is all particles)" msgstr "Số lượng hạt làm hiệu ứng viên (0 thì toàn bộ các đều là hạt)" msgid "Emit From" msgstr "Phát Ra Từ" msgid "Where to emit particles from" msgstr "Chỗ để phát ra các hạt" msgid "Give the starting velocity a random variation" msgstr "Cho một dịch chuyển ngẫu nhiên vào vận tốc khởi đầu" msgid "SPH Fluid Settings" msgstr "Sắp Đặt cho Chất Lỏng SPH" msgid "Force Field 1" msgstr "Trường Lực 1" msgid "Force Field 2" msgstr "Trường Lực 2" msgid "Frame number to stop emitting particles" msgstr "Ngừng phát sinh hạt ở khung hình số này" msgid "Frame number to start emitting particles" msgstr "Khởi công phát sinh hạt ở khung hình số này" msgid "Grid Randomness" msgstr "Sự Ngẫu Nhiên của Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Add random offset to the grid locations" msgstr "Thêm dịch chuyển ngẫu nhiên vào các vị trí của khung lưới đồ thị" msgid "The resolution of the particle grid" msgstr "Độ phân giải của khung lưới đồ thị hạt" msgid "Hair Length" msgstr "Chiều Dài của Tóc" msgid "Length of the hair" msgstr "Chiều dài của tóc" msgid "Number of hair segments" msgstr "Số phân đoạn của tóc" msgid "Hexagonal Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Lục Giác" msgid "Create the grid in a hexagonal pattern" msgstr "Kiến Tạo khung lưới đồ thị có hình dạng lục giác" msgid "Show objects in this collection in place of particles" msgstr "Hiển thị các đối tượng trong bộ sưu tập này, thay vì các hạt" msgid "Show this object in place of particles" msgstr "Hiển thị đối tượng này, thay vì các hạt" msgid "Instance Collection Weights" msgstr "Trọng Lượng Bộ Sưu Tập Thực Thể" msgid "Weights for all of the objects in the instance collection" msgstr "Trọng lượng của toàn bộ các đối tượng trong bộ sưu tập thực thể" msgid "Integration" msgstr "Tích Phân" msgid "Algorithm used to calculate physics, from the fastest to the most stable and accurate: Midpoint, Euler, Verlet, RK4" msgstr "Thuật toán sử dụng để tính toán vật lý, từ nhanh nhất đến ổn định/chính xác nhất: Trung Điểm, Euler, Verlet, RK4" msgid "Midpoint" msgstr "Trung Điểm" msgid "RK4" msgstr "RK4" msgid "Invert Grid" msgstr "Đảo Nghịch Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Invert what is considered object and what is not" msgstr "Đảo nghịch những gì được coi là đối tượng và những gì không phải" msgid "Particles were created by a fluid simulation" msgstr "Hạt được kiến tạo bởi mô phỏng chất lỏng" msgid "Amount of jitter applied to the sampling" msgstr "Lượng rung nhẹ áp dụng khi lấy mẫu" msgid "Loop Count" msgstr "Số lần nhắc lại" msgid "Number of times the keys are looped" msgstr "Số lần hình mẫu được nhắc lại" msgid "Keys Step" msgstr "Bước Hình Mẫu" msgid "Type of periodic offset on the path" msgstr "Kiểu dịch chuyển theo chu kỳ trên đường dẫn" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Nothing" msgstr "Không Có Gì" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Spiral" msgstr "Xoắn Ốc" msgid "Amplitude Clump" msgstr "Biên Độ Tạo Khóm" msgid "How much clump affects kink amplitude" msgstr "Quá trình tạo khóm tác động độ xoắn vặn bao nhiêu" msgid "Amplitude Random" msgstr "Biên Độ Ngẫu Nhiên" msgid "Random variation of the amplitude" msgstr "Biến đổi ngẫu nhiên của biên độ" msgid "Axis Random" msgstr "Trục Ngẫu Nhiên" msgid "Random variation of the orientation" msgstr "Biến đổi ngẫu nhiên của định hướng" msgid "Extra Steps" msgstr "Số Bước Bổ Sung" msgid "Extra steps for resolution of special kink features" msgstr "Số bước bổ sung dành cho độ phân giải của các tính năng xoắn vặn đặc biệt" msgid "Flatness" msgstr "Độ Phẳng" msgid "How flat the hairs are" msgstr "Độ phẳng của tóc" msgid "Random Length" msgstr "Độ Dài Ngẫu Nhiên" msgid "Give path length a random variation" msgstr "Làm cho chiều dài đường đi thay đổi ngẫu nhiên" msgid "Lifetime" msgstr "Tuổi Thọ" msgid "Life span of the particles" msgstr "Tuổi thọ của hệ thống hạt" msgid "Give the particle life a random variation" msgstr "Làm cho tuổi thọ thay đổi ngẫu nhiên" msgid "Length of the line's head" msgstr "Chiều dài phần đầu của đường thẳng" msgid "Length of the line's tail" msgstr "Chiều dài phần đuôi của đường thẳng" msgid "Boids 2D" msgstr "Quần Thể 2D" msgid "Constrain boids to a surface" msgstr "Ràng buộc quần thể vào bề mặt" msgid "Mass" msgstr "Khối Lượng" msgid "Mass of the particles" msgstr "Khối lượng của các hạt" msgid "Index of material slot used for rendering particles" msgstr "Chỉ số của khe nguyên vật liệu dùng cho quá trình kết xuất hạt" msgid "Material Slot" msgstr "Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Material slot used for rendering particles" msgstr "Khe nguyên vật liệu dùng cho quá trình kết xuất hạt" msgid "Let the surface normal give the particle a starting velocity" msgstr "Cho pháp tuyến bề mặt định vận tốc khởi đầu của hạt" msgid "Object Aligned" msgstr "Canh theo Đối Tượng" msgid "Let the emitter object orientation give the particle a starting velocity" msgstr "Để định hướng của đối tượng phát sinh định vận tốc khởi đầu của hạt" msgid "Object Velocity" msgstr "Vận Tốc của Đối Tượng" msgid "Let the object give the particle a starting velocity" msgstr "Để đối tượng đặt vận tốc khởi đầu của hệ thống hạt" msgid "Particle" msgstr "Hạt" msgid "Let the target particle give the particle a starting velocity" msgstr "Để hệ thống hạt mục tiêu đặt vận tốc khởi đầu của hạt" msgid "The size of the particles" msgstr "Kích thước của hệ thống hạt" msgid "Path End" msgstr "Kết Thúc Đường Dẫn" msgid "End time of path" msgstr "Thời gian kết thúc của đường dẫn" msgid "Path Start" msgstr "Khởi Đầu Đường Dẫn" msgid "Starting time of path" msgstr "Thời gian khởi đầu của đường dẫn" msgid "Rotation around the chosen orientation axis" msgstr "Sự xoay chiều quanh trục định hướng đã chọn" msgid "Random Phase" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Pha" msgid "Randomize rotation around the chosen orientation axis" msgstr "Sự xoay chiều ngẫu nhiên quanh trục định hướng đã chọn" msgid "Physics Type" msgstr "Loại Vật Lý" msgid "Particle physics type" msgstr "Thể loại vật lý hạt" msgid "Newtonian" msgstr "Newton" msgid "Keyed" msgstr "Khóa Hóa" msgid "Diameter Scale" msgstr "Tỷ Lệ Đường Kính" msgid "Multiplier of diameter properties" msgstr "Số nhân của các tính chất đường kính" msgid "React On" msgstr "Phản Ứng Tại Thời Điểm" msgid "The event of target particles to react on" msgstr "Sự kiện mà các hệ thống hạt mục tiêu sẽ phản ứng" msgid "Death" msgstr "Chết" msgid "Reactor" msgstr "Phản Ứng Viên" msgid "Let the vector away from the target particle's location give the particle a starting velocity" msgstr "Cho phép vectơ nằm cách xa vị trí của hệ thống hạt mục tiêu đặt vận tốc khởi đầu cho hạt" msgid "How many steps paths are rendered with (power of 2)" msgstr "Số lượng bước mà đường dẫn được kết xuất (mũ 2)" msgid "Particle Rendering" msgstr "Kết Xuất Hạt" msgid "How particles are rendered" msgstr "Phương pháp kết xuất hạt" msgid "Halo" msgstr "Hào Quang" msgid "Rendered Children" msgstr "Số Con Cái được Kết Xuất" msgid "Number of children per parent for rendering" msgstr "Số lượng con cái để kết xuất cho mỗi phụ huynh" msgid "Root Diameter" msgstr "Đường Kính Gốc" msgid "Strand diameter width at the root" msgstr "Đường kính cho chiều rộng ở gốc" msgid "Random Orientation" msgstr "Định Hướng Ngẫu Nhiên" msgid "Randomize particle orientation" msgstr "Ngẫu nhiên hóa định hướng của hạt" msgid "Orientation Axis" msgstr "Trục Định Hướng" msgid "Particle orientation axis (does not affect Explode modifier's results)" msgstr "Trục định hướng của hạt (sẽ không ảnh hưởng đến kết quả của Bộ Điều Chỉnh Nổ Tung)" msgid "Normal-Tangent" msgstr "Pháp Tiếp Tuyến" msgid "Velocity / Hair" msgstr "Vận Tốc / Tóc" msgid "Object X" msgstr "X của Đối Tượng" msgid "Object Y" msgstr "Y của Đối Tượng" msgid "Object Z" msgstr "Z của Đối Tượng" msgid "Roughness 1" msgstr "Độ Rối 1" msgid "Amount of location dependent roughness" msgstr "Lượng rối phụ thuộc vào vị trí" msgid "Size 1" msgstr "Cỡ 1" msgid "Size of location dependent roughness" msgstr "Cỡ rối phụ thuộc vào vị trí" msgid "Roughness 2" msgstr "Độ Rối 2" msgid "Amount of random roughness" msgstr "Lượng rối ngẫu nhiên" msgid "Size 2" msgstr "Cỡ 2" msgid "Size of random roughness" msgstr "Cỡ rối ngẫu nhiên" msgid "Amount of particles left untouched by random roughness" msgstr "Lượng hạt không bị ảnh hưởng bởi độ rối ngẫu nhiên" msgid "Roughness Curve" msgstr "Đường Cong của Độ Rối" msgid "Curve defining roughness" msgstr "Đường cong định nghĩa độ rối" msgid "Shape of endpoint roughness" msgstr "Hình dạng rối của đầu cuối" msgid "Roughness Endpoint" msgstr "Lượng Rối Đầu Cuối" msgid "Amount of endpoint roughness" msgstr "Lượng rối của đầu cuối" msgid "Strand shape parameter" msgstr "Tham số hình dạng của sợi" msgid "Guide Hairs" msgstr "Tóc Hướng Dẫn" msgid "Show guide hairs" msgstr "Hiển thị các sợi tóc hướng dẫn" msgid "Show hair simulation grid" msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị mô phỏng tóc" msgid "Display boid health" msgstr "Hiển thị sức khỏe của quần thể" msgid "Number" msgstr "Số" msgid "Show particle number" msgstr "Hiển thị số của hạt" msgid "Show particle size" msgstr "Hiển thị kích thước hạt" msgid "Unborn" msgstr "Chưa Sinh Ra" msgid "Show particles before they are emitted" msgstr "Hiển thị hạt trước khi chúng được phát hành" msgid "Show particle velocity" msgstr "Hiển thị vận tốc hạt" msgid "Random Size" msgstr "Kích Thước Ngẫu Nhiên" msgid "Give the particle size a random variation" msgstr "Ngẫu nhiên hóa kích thước của hạt" msgid "Subframes to simulate for improved stability and finer granularity simulations (dt = timestep / (subframes + 1))" msgstr "Phân-khung-hình để giúp việc mô phỏng, cải thiện độ ổn định và mô phỏng chi tiết mịn màng hơn (dt = timestep / (subframes + 1))" msgid "Let the surface tangent give the particle a starting velocity" msgstr "Cho tiếp tuyến bề mặt đặt tốc độ bắt đầu của hạt" msgid "Rotate the surface tangent" msgstr "Xoay tiếp tuyến của bề mặt" msgid "Tweak" msgstr "Hiệu Chỉnh" msgid "A multiplier for physics timestep (1.0 means one frame = 1/25 seconds)" msgstr "Một số nhân cho bước thời gian trong vật lý (1.0 nghĩa là một khung hình = 1/25 giây)" msgid "Timestep" msgstr "Bước Thời Gian" msgid "The simulation timestep per frame (seconds per frame)" msgstr "Bước thời gian mỗi khung hình của mô phỏng (giây/khung hình)" msgid "Tip Diameter" msgstr "Đường Kính ở Đỉnh Đầu" msgid "Strand diameter width at the tip" msgstr "Đường kính cho chiều rộng của sợi ở đỉnh đầu" msgid "Trail Count" msgstr "Số Vệt Đuôi" msgid "Number of trail particles" msgstr "Số lượng hạt làm vệt đuôi" msgid "Twist" msgstr "Xoắn Vặn" msgid "Number of turns around parent along the strand" msgstr "Số vòng xoay quay phụ huynh dọc theo sợi" msgid "Twist Curve" msgstr "Đường Cong Xoắn Vặn" msgid "Curve defining twist" msgstr "Đường cong định nghĩa đường xoắn vặn" msgid "Particle type" msgstr "Loại hạt" msgid "Hair" msgstr "Tóc/Lông" msgid "Absolute Path Time" msgstr "Thời Gian Đường Đi Tuyệt Đối" msgid "Path timing is in absolute frames" msgstr "Thời gian của đường đi được tính bằng số khung hình tuyệt đối" msgid "Automatic Subframes" msgstr "Khung Hình Phủ Tự Động" msgid "Automatically set the number of subframes" msgstr "Tự động đặc số lượng bực ảnh phủ" msgid "Advanced" msgstr "Cao Cấp" msgid "Use full physics calculations for growing hair" msgstr "Dùng tính vật lý toàn bộ cho móc tóc" msgid "Close Tip" msgstr "Đỉnh Kín" msgid "Set tip radius to zero" msgstr "Đặt bán kính đỉnh = 0 (đóng kín lại, không để hở)" msgid "Use Clump Curve" msgstr "Dùng Đường Cong cho Khóm" msgid "Use a curve to define clump tapering" msgstr "Dùng một đường cong để xác định độ vuốt thon của khóm" msgid "Use Clump Noise" msgstr "Dùng Nhiễu Loạn cho Khóm" msgid "Create random clumps around the parent" msgstr "Kiến Tạo các khóm ngẫu nhiên quanh phụ huynh" msgid "Use Count" msgstr "Dùng Số Lượng" msgid "Use object multiple times in the same collection" msgstr "Sử dụng đối tượng trong cùng bộ sưu tập nhều lần (nhắc đi nhắc lại)" msgid "Pick Random" msgstr "Chọn Ngẫu Nhiên" msgid "Pick objects from collection randomly" msgstr "Chọn các đối tượng từ bộ sưu tập một cách ngẫu nhiên" msgid "Died" msgstr "Đã Chết" msgid "Show particles after they have died" msgstr "Hiển thị các hạt sau khi chúng đã chết" msgid "Die on Hit" msgstr "Chết khi Bị Đập Trúng" msgid "Particles die when they collide with a deflector object" msgstr "Hạt chết khi bị va đập với một đối tượng làm lệch hướng" msgid "Particle rotations are affected by collisions and effectors" msgstr "Sự xoay chiều của hạt bị các va đập và các hiệu ứng viên tác động tới" msgid "Emit in random order of elements" msgstr "Phát sinh theo thứ tự ngẫu nhiên của các yếu tố" msgid "Even Distribution" msgstr "Phân Bổ Đều" msgid "Use even distribution from faces based on face areas or edge lengths" msgstr "Dùng sự phân bổ đồng đều trên các mặt dựa trên diện tích của mặt hoặc chiều dài của cạnh" msgid "Use object's global coordinates for duplication" msgstr "Dùng tọa độ toàn cầu của đối tượng để sao chép" msgid "Interpolate hair using B-Splines" msgstr "Nội suy tóc bằng các đường cong Chốt Trục Cơ Sở" msgid "Use Modifier Stack" msgstr "Dùng Ngăn Xếp của Bộ Điều Chỉnh" msgid "Emit particles from mesh with modifiers applied (must use same subdivision surface level for viewport and render for correct results)" msgstr "Phát sinh các hạt từ khung lưới có các bộ điều chỉnh đã được áp dụng (nhất định phải sử dụng mức bề mặt phân hóa tương đồng, trong cổng nhìn và trong kết xuất, để đạt được kết quả đúng đắn)" msgid "Mass from Size" msgstr "Khối Lượng Từ Kích Thước" msgid "Multiply mass by particle size" msgstr "Nhân khối lượng với kích thước" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Parents" msgstr "Phụ Huynh" msgid "Render parent particles" msgstr "Kết xuất các hạt phụ huynh" msgid "Multi React" msgstr "Đa Phản Ứng" msgid "React multiple times" msgstr "Phản ứng nhiều lần" msgid "Start/End" msgstr "Đầu/Cuối" msgid "Give birth to unreacted particles eventually" msgstr "Cuối cùng sinh nở các hạt không phản ứng" msgid "Regrow" msgstr "Làm Mọc Lại" msgid "Regrow hair for each frame" msgstr "Ở khung hình nào cũng làm cho tóc mọc lại" msgid "Adaptive Render" msgstr "Kết Xuất Tùy Ứng" msgid "Display steps of the particle path" msgstr "Hiển thị số bước đường dẫn của hạt" msgid "Use object's rotation for duplication (global x-axis is aligned particle rotation axis)" msgstr "Dùng sự xoay chiều của đối tượng để sao chép (trục-x toàn cầu là trục xoay hệ thống hạt)" msgid "Rotations" msgstr "Sự Xoay Chiều" msgid "Calculate particle rotations" msgstr "Tính toán sự xoay chiều của hạt" msgid "Use Roughness Curve" msgstr "Dùng Đường Cong cho Độ Rối" msgid "Use a curve to define roughness" msgstr "Dùng một đường cong để định nghĩa độ rối" msgid "Use object's scale for duplication" msgstr "Dùng tỷ lệ của đối tượng để sao chép" msgid "Self Effect" msgstr "Tự Tác Động" msgid "Particle effectors affect themselves" msgstr "Các hiệu ứng viên của hạt tự tác động tới bản thân" msgid "Size Deflect" msgstr "Đi Lệch Do Kích Thước" msgid "Use particle's size in deflection" msgstr "Dùng kích thước của hạt trong sự di chuyển lệch hướng" msgid "Strand Render" msgstr "Kết Xuất Sợi" msgid "Use the strand primitive for rendering" msgstr "Dùng hình cơ bản của sợi để kết xuất" msgid "Use Twist Curve" msgstr "Sử Dụng Đường Cong Xoắn Vặn" msgid "Use a curve to define twist" msgstr "Dùng một đường cong để xác định xoắn vặn" msgid "Multiply line length by particle speed" msgstr "Nhân chiều dài của đường với tốc độ hạt" msgid "Whole Collection" msgstr "Toàn Bộ Bộ Sưu Tập" msgid "Use whole collection at once" msgstr "Sử dụng toàn bộ bộ sưu tập cùng một lúc" msgid "Particles/Face" msgstr "Số Hạt/Mặt" msgid "Emission locations per face (0 = automatic)" msgstr "Số vị trí phát trên mỗi mặt (0 = tự động)" msgid "Virtual Parents" msgstr "Phụ Huynh Ảo" msgid "Relative amount of virtual parents" msgstr "Số lượng tương đối của phụ huynh ảo" msgid "Point cloud data-block" msgstr "Khối dữ liệu đám mây điểm" msgid "Scene data-block, consisting in objects and defining time and render related settings" msgstr "Khối dữ liệu của cảnh, bao gồm các đối tượng nằm trong cảnh, thời gian đã định và các sắp đặt liên quan đến kết xuất" msgid "Busy Drawing!" msgstr "Đang Bận Rộn Vẽ!" msgid "An internal property used to store only the first mouse position" msgstr "Tính chất nội bộ sử dụng để duy lưu trữ vị trí chuột đầu tiên mà thôi" msgid "Lazy Source!" msgstr "Nguồn Lười Biếng!" msgid "An internal property used to store the first node in a Lazy Connect operation" msgstr "Tính chất nội bộ sử dụng để lưu trữ nút đầu tiên trong hoạt động của Kết Nối Lười Biếng (Lazy Connect)" msgid "Lazy Target!" msgstr "Mục Tiêu Lười Biếng!" msgid "An internal property used to store the last node in a Lazy Connect operation" msgstr "Tính chất nội bộ được sử dụng để lưu trữ nút cuối cùng trong hoạt động của Kết Nối Lười Biếng (Lazy Connect)" msgid "Source Socket!" msgstr "Ổ Cắm Nguồn!" msgid "An internal property used to store the source socket in a Lazy Connect operation" msgstr "Tính chất nội bộ được sử dụng để lưu trữ ổ cắm nguồn trong hoạt động của Kết Nối Lười Biếng (Lazy Connect)" msgid "Active Movie Clip" msgstr "Đoạn Phim đang Hoạt Động" msgid "Active Movie Clip that can be used by motion tracking constraints or as a camera's background image" msgstr "\"Đoạn Phim đang Hoạt Động có thể được sử dụng bởi các ràng buộc giám sát chuyển động hoặc làm hình nền của máy quay phim" msgid "Distance Model" msgstr "Mô Hình Khoảng Cách" msgid "Distance model for distance attenuation calculation" msgstr "Mô hình khoảng cách để tính toán sự suy giảm do khoảng cách gây ra" msgid "No distance attenuation" msgstr "Không có sự suy giảm gây ra do khoảng cách" msgid "Inverse" msgstr "Đảo Nghịch" msgid "Inverse distance model" msgstr "Đảo nghịch mô hình khoảng cách" msgid "Inverse Clamped" msgstr "Đảo Nghịch Hạn Định" msgid "Inverse distance model with clamping" msgstr "Mô hình khoảng cách đảo nghịch với hạn định" msgid "Linear distance model" msgstr "Mô hình tuyến tính" msgid "Linear Clamped" msgstr "Tuyến Tính Hạn Định" msgid "Linear distance model with clamping" msgstr "Mô hình khoảng cách tuyến tính có hạn định" msgid "Exponential" msgstr "Lũy Thừa" msgid "Exponential distance model" msgstr "Mô hình khoảng cách cấp số mũ" msgid "Exponential Clamped" msgstr "Lũy Thừa Hạn Định" msgid "Exponential distance model with clamping" msgstr "Mô hình khoảng cách cấp số mũ có hạn định" msgid "Doppler Factor" msgstr "Hệ Số Doppler" msgid "Pitch factor for Doppler effect calculation" msgstr "Hệ số độ cao để tính toán hiệu ứng Doppler" msgid "Speed of Sound" msgstr "Tốc Độ Âm Thanh" msgid "Speed of sound for Doppler effect calculation" msgstr "Tốc độ âm thanh để tính hiệu ứng Doppler" msgid "Background Scene" msgstr "Cảnh Nền" msgid "Background set scene" msgstr "Nền của cảnh" msgid "Active camera, used for rendering the scene" msgstr "Máy quay phim đang hoạt động, dùng để kết xuất cảnh" msgid "Scene root collection that owns all the objects and other collections instantiated in the scene" msgstr "Bộ sưu tập gốc của cảnh, chứa các đối tượng và các bộ sưu tập khác đã được thực thể hóa thành trong cảnh" msgid "3D Cursor" msgstr "Con Trỏ 3D" msgid "Cycles Render Settings" msgstr "Sắp Đặt cho Kết Xuất Cycles" msgid "Cycles render settings" msgstr "Sắp đặt cho kết xuất Cycles" msgid "Cycles Curves Rendering Settings" msgstr "Sắp Đặt Kết Xuất Đường Cong của Cycles" msgid "Cycles curves rendering settings" msgstr "Sắp đặt kết xuất đường cong của Cycles" msgid "Scene Display" msgstr "Hiển Thị của Cảnh" msgid "Scene display settings for 3D viewport" msgstr "Các sắp đặt về hiển thị cảnh trong cổng nhìn 3D" msgid "Display Settings" msgstr "Sắp Đặt về Hiển Thị" msgid "Settings of device saved image would be displayed on" msgstr "Sắp đặt của thiết bị sẽ sử dụng để hiển thị hình ảnh đã lưu" msgid "EEVEE settings for the scene" msgstr "Các cài đặt về cảnh trong EEVEE" msgid "Current Frame" msgstr "Khung Hình Hiện Tại" msgid "Current frame, to update animation data from Python frame_set() instead" msgstr "Khung hình hiện tại, để cập nhật dữ liệu hoạt họa từ Python frame_set() thay vì" msgid "Current Frame Final" msgstr "Kết Cục của Khung Hình Hiện Tại" msgid "Current frame with subframe and time remapping applied" msgstr "Khung hình hiện tại đã được áp dụng phân-khung-hình và bố trí lại thời gian" msgid "Final frame of the playback/rendering range" msgstr "Khung hình cuối của phạm vi chơi lại/kết xuất" msgid "Current Subframe" msgstr "Số Phân Khung Hình Hiện Tại" msgid "Preview Range End Frame" msgstr "Khung Hình Cuối Phạm Vi Xem Trước" msgid "Alternative end frame for UI playback" msgstr "Khung hình cuối khác cho quá trình chơi lại trong Giao Diện Người Dùng (UI)" msgid "Preview Range Start Frame" msgstr "Khung Hình Đầu Phạm Vi Xem Trước" msgid "Alternative start frame for UI playback" msgstr "Khung hình đầu khác cho quá trình chơi lại trong Giao Diện Người Dùng (UI)" msgid "First frame of the playback/rendering range" msgstr "Khung hình đầu của phạm vi chơi lại/kết xuất" msgid "Number of frames to skip forward while rendering/playing back each frame" msgstr "Số lượng khung hình cho nhảy cách khi chơi lại/kết xuất mỗi cái" msgid "Constant acceleration in a given direction" msgstr "Tăng tốc bất biến trong hướng đã cho" msgid "Grease Pencil settings for the scene" msgstr "Các sắp đặt của Bút Chì Dầu cho cảnh" msgid "Hydra settings for the scene" msgstr "Các cài đặt của Hydra cho cảnh" msgid "Hydra Storm properties" msgstr "Tính chất của Hydra Storm" msgid "NLA Tweak Mode" msgstr "Chế Độ Hiệu Chỉnhh NLA" msgid "Whether there is any action referenced by NLA being edited (strictly read-only)" msgstr "Có hành động nào được tham chiếu bởi NLA đang biên soạn hay không (chỉ cho phép đọc thôi)" msgid "Absolute Keying Sets" msgstr "Bộ Khóa Tuyệt Đối" msgid "Absolute Keying Sets for this Scene" msgstr "Bộ Khóa Tuyệt Đối cho cảnh này" msgid "All Keying Sets" msgstr "Toàn Bộ các Bộ Khóa" msgid "All Keying Sets available for use (Builtins and Absolute Keying Sets for this Scene)" msgstr "Toàn bộ các Bộ Khóa có thể sử dụng (Những Bộ Cài Sẵn và những Bộ Khóa Tuyệt Đối dành cho Cảnh này)" msgid "Lock Frame Selection" msgstr "Khóa Lựa Chọn Khung Hình" msgid "Don't allow frame to be selected with mouse outside of frame range" msgstr "Không cho dùng chuột chọn khung hình ngoài phạm vi" msgid "Render Data" msgstr "Dữ Liệu Kết Xuất" msgid "Rigid Body World" msgstr "Thế Giới Thân Cứng" msgid "Sequence Editor" msgstr "Trình Phối Hình" msgid "Sequencer Color Space Settings" msgstr "Sắp Đặt Không Gian Màu Sắc của Trình Phối Hình" msgid "Settings of color space sequencer is working in" msgstr "Sắp đặt không gian màu mà trình phối hình đang sử dụng" msgid "Show Subframe" msgstr "Hiển Thị Phân Khung Hình" msgid "Display and allow setting fractional frame values for the current frame" msgstr "Hiển thị và cho phép thiết lập giá trị khung hình ở mức phân số cho khung hình hiện tại" msgid "Simulation Frame End" msgstr "Khung Hình Kết Thúc Mô Phỏng" msgid "Frame at which simulations end" msgstr "Khung hình mà tại đó mô phỏng kết thúc" msgid "Simulation Frame Start" msgstr "Khung Hình Khởi Đầu Mô Phỏng" msgid "Frame at which simulations start" msgstr "Khung hình mà tại đó mô phỏng khởi đầu" msgid "Sync Mode" msgstr "Chế Độ Đồng Bộ Hóa" msgid "How to sync playback" msgstr "Phương pháp đồng bộ hóa việc chơi lại" msgid "Play Every Frame" msgstr "Chơi Mọi Khung Hình" msgid "Do not sync, play every frame" msgstr "Không đồng bộ hóa, chơi mọi khung hình" msgid "Frame Dropping" msgstr "Nhảy Cách Khung Hình" msgid "Drop frames if playback is too slow" msgstr "Nhảy cách khung hình nếu tốc độ chơi lại quá thấp" msgid "Sync to Audio" msgstr "Đồng Bộ Hóa với Âm Thanh" msgid "Sync to audio playback, dropping frames" msgstr "Đồng bộ hóa với âm thanh chơi lại, nhảy cách khung hình" msgid "Second" msgstr "Giây/Thứ Hai" msgid "Timeline Markers" msgstr "Dấu Mốc Trên Lịch Trình Thời Gian" msgid "Markers used in all timelines for the current scene" msgstr "Dấu mốc dùng trong toàn bộ các lịch trình thời gian cho cảnh hiện tại" msgid "Tool Settings" msgstr "Các Cài Đặt của Công Cụ" msgid "Transform Orientation Slots" msgstr "Các Khe Định Hướng Biến Hóa" msgid "Unit Settings" msgstr "Sắp Đặt Đơn Vị" msgid "Unit editing settings" msgstr "Sắp đặt đơn vị biên soạn" msgid "Play Audio" msgstr "Chơi Âm Thanh" msgid "Play back of audio from Sequence Editor, otherwise mute audio" msgstr "Chơi âm thanh từ Trình Phối Hình, nếu không thì tắt âm thanh đi" msgid "Audio Scrubbing" msgstr "Rà Quét Âm Thanh" msgid "Play audio from Sequence Editor while scrubbing" msgstr "Chơi âm thanh trong khi rà quét (tua) trong trình phối hình" msgid "Custom Simulation Range" msgstr "Phạm Vi Mô Phỏng Tùy Chỉnh" msgid "Use a simulation range that is different from the scene range for simulation nodes that don't override the frame range themselves" msgstr "Sử dụng phạm vi mô phỏng, khác với phạm vi cảnh, cho các nút mô phỏng không tự bản thân vượt quyền phạm vi khung hình" msgid "Global Gravity" msgstr "Lực Hấp Dẫn Toàn Cầu" msgid "Use global gravity for all dynamics" msgstr "Dùng lực hấp dẫn toàn cầu cho toàn bộ các động lực học" msgid "Use Preview Range" msgstr "Sử Dụng Phạm Vi Xem Trước" msgid "Use an alternative start/end frame range for animation playback and view renders" msgstr "Sử dụng phân khoảng khung hình đầu/cuối khác để chơi lại hoạt họa và xem các kết xuất" msgid "Stamp Note" msgstr "Lời Văn để Rập In" msgid "User defined note for the render stamping" msgstr "Lời viết của người dùng, sử dụng để in trên hình ảnh kết xuất" msgid "View Layers" msgstr "Các Tầng Góc Nhìn" msgid "View Settings" msgstr "Sắp Đặt Khung Nhìn" msgid "Color management settings applied on image before saving" msgstr "Sắp đặt quản lý màu sắc áp dụng vào hình ảnh trước khi cho lưu" msgid "Use Controller Actions" msgstr "Sử Dụng các Hành Động của Bộ Điều khiển" msgid "Enable default VR controller actions, including controller poses and haptics" msgstr "Bật các hành động điều khiển VR mặc định, bao gồm các tư thế và các tương tác xúc giác của bộ điều khiển" msgid "Enable bindings for the Huawei controllers. Note that this may not be supported by all OpenXR runtimes" msgstr "Cho phép kết buộc trong các bộ điều khiển Huawei. Lưu ý rằng điều này có thể không được toàn bộ các phần OpenXR thời gian chạy hỗ trợ đâu nhé" msgid "Enable bindings for the HP Reverb G2 controllers. Note that this may not be supported by all OpenXR runtimes" msgstr "Cho phép kết buộc trong các bộ điều khiển HP Reverb G2. Lưu ý rằng điều này có thể không được toàn bộ các phần OpenXR thời gian chạy hỗ trợ đâu nhé" msgid "Enable bindings for the HTC Vive Cosmos controllers. Note that this may not be supported by all OpenXR runtimes" msgstr "Cho phép kết buộc trong các bộ điều khiển HTC Vive Cosmos. Lưu ý rằng điều này có thể không được toàn bộ các phần OpenXR thời gian chạy hỗ trợ đâu đấy nhé" msgid "Enable bindings for the HTC Vive Focus 3 controllers. Note that this may not be supported by all OpenXR runtimes" msgstr "Cho phép kết buộc trong các bộ điều khiển HTC Vive Focus 3. Lưu ý rằng điều này có thể không được toàn bộ các phần OpenXR thời gian chạy hỗ trợ đâu đấy nhé" msgid "Use input from gamepad (Microsoft Xbox Controller) instead of motion controllers" msgstr "Sử dụng đầu vào cung cấp từ gamepad (Bộ điều khiển Microsoft Xbox) thay vì các bộ điều khiển chuyển động" msgid "Landmark" msgstr "Địa Ranh" msgid "Selected Landmark" msgstr "Địa Ranh được Chọn" msgctxt "World" msgid "World" msgstr "Thế Giới" msgid "World used for rendering the scene" msgstr "Thế giới dùng để kết xuất cảnh" msgid "Screen data-block, defining the layout of areas in a window" msgstr "Khối dữ liệu màn hình, định nghĩa sự bố trí các vùng miền trong cửa sổ" msgid "Areas" msgstr "Vùng" msgid "Areas the screen is subdivided into" msgstr "Các vùng của màn hình được chia nhỏ ra" msgid "Animation Playing" msgstr "Đang Chơi Hoạt Họa" msgid "Animation playback is active" msgstr "Hoạt họa đang được chơi lại" msgid "User is Scrubbing" msgstr "Người Dùng đang Rà Quét" msgid "True when the user is scrubbing through time" msgstr "Giá trị sẽ là 'Đúng' khi người dùng đang rà quét trên dòng thời gian" msgid "An area is maximized, filling this screen" msgstr "Tối đa hóa một khu vực, tô kín màn hình" msgid "Show Status Bar" msgstr "Hiển Thị Thanh Trạng Thái" msgid "Show status bar" msgstr "Hiển thị thanh trạng thái" msgid "Follow current frame in editors" msgstr "Các trình biên soạn đều bám theo khung hình hiện tại" msgid "All 3D Viewports" msgstr "Toàn Bộ các Cổng Nhìn 3D" msgid "Animation Editors" msgstr "Trình Biên Soạn Hoạt Họa" msgid "Clip Editors" msgstr "Trình Biên Soạn Đoạn Phim" msgid "Image Editors" msgstr "Trình Biên Soạn Hình Ảnh" msgid "Node Editors" msgstr "Trình Biên Soạn Nút" msgid "Property Editors" msgstr "Trình Biên Soạn Tính Chất" msgid "Sequencer Editors" msgstr "Trình Phối Hình" msgid "Spreadsheet Editors" msgstr "Trình Biên Soạn Bảng Tính" msgid "Top-Left 3D Editor" msgstr "Trình Biên Soạn 3D Phía Trên-Bên Trái" msgid "Sound data-block referencing an external or packed sound file" msgstr "Khối dữ liệu âm thanh tham chiếu một tập tin âm thanh ở bên ngoài hoặc đã được đóng gói" msgid "Audio channels" msgstr "Các kênh âm thanh" msgid "Definition of audio channels" msgstr "Định nghĩa các kênh âm thanh" msgid "Stereo LFE" msgstr "Lập Thể LFE" msgid "Stereo FX" msgstr "Lập Thể FX" msgid "5 Channels" msgstr "5 Kênh" msgid "6.1 Surround" msgstr "Vòm 6.1" msgid "Sound sample file used by this Sound data-block" msgstr "Tập tin mẫu âm thanh mà khối dữ liệu Âm Thanh này sử dụng" msgid "Sample rate of the audio in Hz" msgstr "Tốc độ lấy mẫu âm thanh tính bằng Hz" msgid "Caching" msgstr "Giữ trong Bộ Nhớ Đệm" msgid "The sound file is decoded and loaded into RAM" msgstr "Tập tin âm thanh được giải mã và lưu giữ trong Bộ Nhớ" msgid "If the file contains multiple audio channels they are rendered to a single one" msgstr "Nếu tập tin này có nhiều kênh âm thanh, chúng sẽ bị kết xuất thành một kênh" msgid "Speaker data-block for 3D audio speaker objects" msgstr "Khối dữ liệu loa cho đối tượng loa 3D" msgid "Attenuation" msgstr "Độ Suy Yếu" msgid "How strong the distance affects volume, depending on distance model" msgstr "Sự ảnh hưởng của khoảng cách đến âm lượng là bao nhiêu, tùy thuộc vào mô hình khoảng cách" msgid "Inner Cone Angle" msgstr "Góc của Hình Nón Nội" msgid "Angle of the inner cone, in degrees, inside the cone the volume is 100%" msgstr "Góc độ của hình nón nội, bên trong hình nón, âm lượng là 100%" msgid "Outer Cone Angle" msgstr "Góc của Hình Nón Ngoại" msgid "Angle of the outer cone, in degrees, outside this cone the volume is the outer cone volume, between inner and outer cone the volume is interpolated" msgstr "Góc độ hình nón ngoại, bên ngoài hình nón này, âm lượng là âm lượng của hình nón ngoại. Giữa hình nón nội và ngoại âm lượng sẽ được nội suy" msgid "Outer Cone Volume" msgstr "Âm Lượng của Hình Nón Ngoại" msgid "Volume outside the outer cone" msgstr "Âm lượng bên ngoài hình nón ngoại" msgid "Maximum distance for volume calculation, no matter how far away the object is" msgstr "Khoảng cách tối đa để tính âm lượng, không kể khoảng cách của đối tượng" msgid "Reference Distance" msgstr "Khoảng Cách Tham Chiếu" msgid "Reference distance at which volume is 100%" msgstr "Khoảng cách tham chiếu, mà tại đó, âm lượng là 100%" msgctxt "Sound" msgid "Mute" msgstr "Chặn Âm Thanh" msgid "Mute the speaker" msgstr "Chặn âm thanh loa" msgctxt "Sound" msgid "Pitch" msgstr "Cao Độ" msgid "Playback pitch of the sound" msgstr "Tần số cao độ khi chơi âm thanh" msgid "Sound" msgstr "Âm Thanh" msgid "Sound data-block used by this speaker" msgstr "Khối dữ liệu âm thanh của loa này" msgid "How loud the sound is" msgstr "Âm lượng âm thanh" msgid "Maximum Volume" msgstr "Âm Lượng Tối Đa" msgid "Maximum volume, no matter how near the object is" msgstr "Âm lượng tối đa, bất kể đối tượng gần bao nhiêu" msgid "Minimum Volume" msgstr "Âm Lượng Tối Thiểu" msgid "Minimum volume, no matter how far away the object is" msgstr "Âm lượng tối thiểu, bất kể đối tượng cách xa bao nhiêu" msgid "Text data-block referencing an external or packed text file" msgstr "Khối dữ liệu văn bản của tập tin bên ngoài hay tập tin văn bản đã đóng gói" msgid "Current Character" msgstr "Ký Tự Hiện Tại" msgid "Index of current character in current line, and also start index of character in selection if one exists" msgstr "Chỉ số của ký tự hiện tại trong dòng hiện thời, cũng là chỉ số khởi đầu của ký tự trong đoạn được chọn, nếu có" msgid "Current Line" msgstr "Dòng Hiện Tại" msgid "Current line, and start line of selection if one exists" msgstr "Dòng hiện tại, và là khởi đầu của hàng trong đoạn được chọn, nếu có" msgid "Current Line Index" msgstr "Chỉ Số Dòng Hiện Tại" msgid "Index of current TextLine in TextLine collection" msgstr "Chỉ số của dòng văn bản hiện tại trong bộ sưu tập các dòng văn bản" msgid "Filename of the text file" msgstr "Tên tập tin văn bản" msgctxt "Text" msgid "Indentation" msgstr "Thụt Dòng" msgid "Use tabs or spaces for indentation" msgstr "Dùng các ký tự Tab hoặc các dấu cách trống để thụt dòng" msgctxt "Text" msgid "Tabs" msgstr "Tab" msgid "Indent using tabs" msgstr "Thụt dòng dùng ký tự Tab" msgctxt "Text" msgid "Spaces" msgstr "Dấu Cách" msgid "Indent using spaces" msgstr "Thụt dòng dùng dấu cách trống" msgid "Text file has been edited since last save" msgstr "Văn bản đã bị sửa đổi sau lần lưu cuối cùng" msgid "Memory" msgstr "Bộ Nhớ" msgid "Text file is in memory, without a corresponding file on disk" msgstr "Tập tin văn bản nằm trong bộ nhớ, song không có tập tin tương ứng trên đĩa" msgctxt "Text" msgid "Modified" msgstr "Đã bị Sửa Đổi" msgid "Text file on disk is different than the one in memory" msgstr "Tập tin văn bản trên đĩa không còn giống với cái trong bộ nhớ" msgctxt "Text" msgid "Lines" msgstr "Số Dòng" msgid "Lines of text" msgstr "Các dòng văn bản" msgid "Selection End Character" msgstr "Ký Tự Cuối Cùng của Vùng Lựa Chọn" msgid "Index of character after end of selection in the selection end line" msgstr "Chỉ số của ký tự nằm ngay sau đoạn được chọn trong dòng cuối của vùng chọn" msgid "Selection End Line" msgstr "Dòng Cuối của Lựa Chọn" msgid "End line of selection" msgstr "Dòng cuối của (vùng) lựa chọn" msgid "Select End Line Index" msgstr "Chỉ Số của Dòng Cuối Lựa Chọn" msgid "Index of last TextLine in selection" msgstr "Chỉ số của Dòng Văn Bản cuối cùng trong (vùng) lựa chọn" msgid "Register" msgstr "Đăng Ký" msgid "Run this text as a Python script on loading" msgstr "Thi hành văn bản này, như một tập lệnh Python, trong khi nạp" msgid "Texture data-block used by materials, lights, worlds and brushes" msgstr "Khối dữ liệu sử dụng bởi các nguyên vật liệu, các nguồn sáng, và các không gian thế giới, cùng các đầu bút" msgid "Factor Blue" msgstr "Hệ Số Màu Lam" msgid "Factor Green" msgstr "Hệ Số Màu Lục" msgid "Factor Red" msgstr "Hệ Số Màu Đỏ" msgid "Node tree for node-based textures" msgstr "Cây nút cho chất liệu cơ sở nút" msgid "Blend" msgstr "Pha Trộn" msgid "Procedural - create a ramp texture" msgstr "Thủ tục - kiến tạo chất liệu dốc" msgid "Clouds" msgstr "Mây" msgid "Procedural - create a cloud-like fractal noise texture" msgstr "Thủ tục - kiến tạo chất liệu nhiễu phân dạng giống mây" msgid "Distorted Noise" msgstr "Nhiễu Loạn Biến Dạng" msgid "Procedural - noise texture distorted by two noise algorithms" msgstr "Thủ tục - chất liệu nhiễu bị biến dạng bằng hai toán thuật biến nhiễu" msgid "Image or Movie" msgstr "Hình Ảnh hay Đoạn Phim" msgid "Allow for images or movies to be used as textures" msgstr "Cho phép các hình ảnh hay các đoạn phim được sử dụng để làm chất liệu" msgid "Magic" msgstr "Ảo Thuật" msgid "Procedural - color texture based on trigonometric functions" msgstr "Thủ tục - chất liệu màu trên cơ sở các hàm số lượng giác" msgid "Marble" msgstr "Đá Hoa" msgid "Procedural - marble-like noise texture with wave generated bands" msgstr "Thủ tục - chất liệu nhiễu giống đá hoa với các đường vằn do sóng tạo ra" msgid "Procedural - highly flexible fractal noise texture" msgstr "Thủ tục - chất liệu nhiễu phân dạng rất linh động" msgid "Procedural - random noise, gives a different result every time, for every frame, for every pixel" msgstr "Thủ tục - nhiễu ngẫu nhiên, luôn luôn cho kết quả khác nhau, cho mỗi khung hình, mỗi điểm ảnh" msgid "Procedural - create a fractal noise texture" msgstr "Thủ tục - kiến tạo chất liệu nhiễu phân dạng" msgid "Procedural - create cell-like patterns based on Worley noise" msgstr "Thủ tục - kiến tạo hoa văn giống hình tế bào dùng nhiễu Worley" msgid "Wood" msgstr "Gỗ" msgid "Procedural - wave generated bands or rings, with optional noise" msgstr "Thủ tục - dải hoặc vành nhẫn do sóng tạo ra, với nhiễu nếu cần" msgid "Set negative texture RGB and intensity values to zero, for some uses like displacement this option can be disabled to get the full range" msgstr "Đặt các giá trị RGB chất liệu và cường độ màu âm về 0. Đối với một số trường hợp, như phép dời hình, lựa chọn này có thể được tắt đi để đạt được giới hạn tối đa" msgid "Map the texture intensity to the color ramp. Note that the alpha value is used for image textures, enable \"Calculate Alpha\" for images without an alpha channel." msgstr "Ánh xạ cường độ chất liệu vào dải màu. Lưu ý rằng giá trị alpha sẽ được sử dụng cho các chất liệu hình ảnh. Hãy bật \"Tính Toán Alpha\" lên đối với các hình ảnh không có kênh alpha." msgid "Make this a node-based texture" msgstr "Biến cái này thành một chất liệu cơ sở nút" msgid "Show Alpha" msgstr "Hiển Thị Alpha" msgid "Show Alpha in Preview Render" msgstr "Hiển Thị Alpha trong Kết Xuất Xem Trước" msgid "Blend Texture" msgstr "Pha Trộn Chất Liệu" msgid "Procedural color blending texture" msgstr "Chất liệu pha trộn màu bằng thủ tục" msgid "Progression" msgstr "Tiến Trình" msgid "Style of the color blending" msgstr "Phong cách pha trộn màu" msgid "Create a linear progression" msgstr "Kiến Tạo tiến trình tuyến tính" msgid "Quadratic" msgstr "Bình Phương" msgid "Create a quadratic progression" msgstr "Kiến Tạo tiến trình bình phương" msgid "Easing" msgstr "Chậm Rãi" msgid "Create a progression easing from one step to the next" msgstr "Kiến Tạo một tiến trình chậm rãi từ bước nọ sang bước kia" msgid "Diagonal" msgstr "Chéo" msgid "Create a diagonal progression" msgstr "Kiến Tạo tiến trình chéo góc" msgid "Spherical" msgstr "Hình Cầu" msgid "Create a spherical progression" msgstr "Kiến Tạo tiến trình hình cầu" msgid "Quadratic Sphere" msgstr "Hình Cầu Bậc Hai" msgid "Create a quadratic progression in the shape of a sphere" msgstr "Kiến Tạo tiến trình bình phương trong hình dạng một hình cầu" msgid "Create a radial progression" msgstr "Kiến Tạo tiến trình tỏa tròn" msgid "Flip Axis" msgstr "Lật Trục" msgid "Flip the texture's X and Y axis" msgstr "Lật trục X và Y của chất liệu" msgid "No flipping" msgstr "Không lật" msgid "Clouds Texture" msgstr "Chất Liệu Mây" msgid "Procedural noise texture" msgstr "Chất liệu nhiễu hóa bằng thủ tục" msgid "Determine whether Noise returns grayscale or RGB values" msgstr "Xác định xem nếu Nhiễu cho kết quả các giá trị là gam màu xám hay RGB" msgid "Grayscale" msgstr "Gam Xám" msgid "Size of derivative offset used for calculating normal" msgstr "Cỡ của dịch chuyển dẫn xuất, dùng để tính pháp tuyến" msgid "Noise Basis" msgstr "Cơ Sở Nhiễu" msgid "Noise basis used for turbulence" msgstr "Cơ sở nhiễu để dùng cho sự hỗn loạn" msgid "Blender Original" msgstr "Blender Gốc" msgid "Noise algorithm - Blender original: Smooth interpolated noise" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Blender gốc: Làm Mịn nhiễu nội suy" msgid "Original Perlin" msgstr "Perlin Gốc" msgid "Noise algorithm - Original Perlin: Smooth interpolated noise" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Perlin gốc: Làm Mịn nhiễu nội suy" msgid "Improved Perlin" msgstr "Perlin Cải Tiến" msgid "Noise algorithm - Improved Perlin: Smooth interpolated noise" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Perlin cải tiến: Làm Mịn nhiễu nội suy" msgid "Noise algorithm - Voronoi F1: Returns distance to the closest feature point" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Voronoi F1: Cho khoảng cách gần nhất tới điểm hình dạng" msgid "Noise algorithm - Voronoi F2: Returns distance to the 2nd closest feature point" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Voronoi F2: Cho khoảng cách tới điểm hình dạng gần nhất thứ 2" msgid "Noise algorithm - Voronoi F3: Returns distance to the 3rd closest feature point" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Voronoi F3: Cho khoảng cách tới điểm hình dạng gần nhất thứ 3" msgid "Noise algorithm - Voronoi F4: Returns distance to the 4th closest feature point" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Voronoi F4: Cho khoảng cách tới điểm hình dạng gần nhất thứ 4" msgid "Noise algorithm - Voronoi F1-F2" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Voronoi F1-F2" msgid "Voronoi Crackle" msgstr "Voronoi Rạn Nứt" msgid "Noise algorithm - Voronoi Crackle: Voronoi tessellation with sharp edges" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Voronoi Rạn Nứt: Voronoi phân hóa có các cạnh sắc nhọn" msgid "Cell Noise" msgstr "Nhiễu Hình Tế Bào" msgid "Noise algorithm - Cell Noise: Square cell tessellation" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu - Nhiễu Hình Tế Bào: Sự phân hóa tế bào hình vuông" msgid "Noise Depth" msgstr "Độ Sâu của Nhiễu" msgid "Depth of the cloud calculation" msgstr "Độ sâu của tính toán hình mây" msgid "Noise Size" msgstr "Kích Thước Nhiễu" msgid "Scaling for noise input" msgstr "Tỷ lệ của nhiễu đầu vào" msgid "Noise Type" msgstr "Loại Nhiễu" msgid "Soft" msgstr "Mềm" msgid "Generate soft noise (smooth transitions)" msgstr "Tạo nhiễu mềm mại (chuyển đổi mịn màng)" msgid "Hard" msgstr "Cứng" msgid "Generate hard noise (sharp transitions)" msgstr "Tạo nhiễu dịch chuyển lớn (chuyển đổi đột ngột)" msgid "Procedural distorted noise texture" msgstr "Chất liệu nhiễu biến dạng bằng thủ tục" msgid "Distortion Amount" msgstr "Lượng Biến Dạng" msgid "Amount of distortion" msgstr "Lượng biến dạng" msgid "Noise Distortion" msgstr "Biến Dạng Nhiễu" msgid "Noise basis for the distortion" msgstr "Cơ sở nhiễu để biến dạng" msgid "Image Texture" msgstr "Chất Liệu bằng Hình Ảnh" msgid "Checker Distance" msgstr "Khoảng Cách Ô Cờ" msgid "Distance between checker tiles" msgstr "Khoảng cách giữa ô cờ" msgid "Crop Maximum X" msgstr "Cắt X Tối Đa" msgid "Maximum X value to crop the image" msgstr "Giá trị tối đa X để cắt hình ảnh" msgid "Crop Maximum Y" msgstr "Cắt Y Tối Đa" msgid "Maximum Y value to crop the image" msgstr "Giá trị tối đa Y để cắt hình ảnh" msgid "Crop Minimum X" msgstr "Cắt X Tối Thiểu" msgid "Minimum X value to crop the image" msgstr "Giá trị tối thiểu X để cắt hình ảnh" msgid "Crop Minimum Y" msgstr "Cắt Y Tối Thiểu" msgid "Minimum Y value to crop the image" msgstr "Giá trị tối thiểu Y để cắt hình ảnh" msgctxt "Image" msgid "Extension" msgstr "Mở Rộng" msgid "How the image is extrapolated past its original bounds" msgstr "Phương pháp ngoại suy hình ảnh ngoài ranh giới của nó" msgctxt "Image" msgid "Extend" msgstr "Mở Rộng" msgid "Extend by repeating edge pixels of the image" msgstr "Ngoại suy bằng cách nhắc lại các điểm ảnh ở cạnh của hình ảnh" msgctxt "Image" msgid "Clip" msgstr "Cắt Xén" msgid "Clip to image size and set exterior pixels as transparent" msgstr "Cắt tới kích thước hình ảnh và đặt các điểm ảnh ngoại biên trở thành trong vắt" msgctxt "Image" msgid "Clip Cube" msgstr "Cắt Hình Lập Phương" msgid "Clip to cubic-shaped area around the image and set exterior pixels as transparent" msgstr "Cắt tới diện tích hình lập phương quanh hình ảnh và đặt các điểm ảnh ngoại biên trở thành trong vắt" msgctxt "Image" msgid "Repeat" msgstr "Lặp Lại" msgid "Cause the image to repeat horizontally and vertically" msgstr "Nhắc lại hình ảnh theo chiều ngang và dọc" msgctxt "Image" msgid "Checker" msgstr "Bàn Cờ" msgid "Cause the image to repeat in checker board pattern" msgstr "Nhắc lại hình ảnh theo mô hình bàn cờ" msgid "Filter Size" msgstr "Cỡ Lọc" msgid "Invert Alpha" msgstr "Đảo Ngịch Alpha" msgid "Invert all the alpha values in the image" msgstr "Đảo nghịch toàn bộ các giá trị alpha trong hình ảnh" msgid "Repeat X" msgstr "Nhắc Lại X" msgid "Repetition multiplier in the X direction" msgstr "Số nhân nhắc lại cho hướng X" msgid "Repeat Y" msgstr "Nhắc Lại Y" msgid "Repetition multiplier in the Y direction" msgstr "Số nhân nhắc lại cho hướng Y" msgid "Use the alpha channel information in the image" msgstr "Dùng thông tin kênh alpha trong hình ảnh" msgid "Calculate Alpha" msgstr "Tính Alpha" msgid "Calculate an alpha channel based on RGB values in the image" msgstr "Dùng giá trị RGB trong ảnh để tính kênh alpha" msgid "Checker Even" msgstr "Ô Cờ Chẵn" msgid "Even checker tiles" msgstr "Ô Cờ chẵn" msgid "Checker Odd" msgstr "Ô Cờ Lẻ" msgid "Odd checker tiles" msgstr "Ô cờ lẻ" msgid "Interpolate pixels using selected filter" msgstr "Nội suy các điểm ảnh bằng bộ lọc được chọn" msgid "Mirror X" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng X" msgid "Mirror the image repetition on the X direction" msgstr "Phản chiếu đối xứng sự nhắc lại hình ảnh theo chiều X" msgid "Mirror Y" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Y" msgid "Mirror the image repetition on the Y direction" msgstr "Phản chiếu đối xứng sự nhắc lại hình ảnh theo chiều Y" msgid "Normal Map" msgstr "Ánh Xạ Pháp Tuyến" msgid "Use image RGB values for normal mapping" msgstr "Dùng giá trị RGB để ánh xạ pháp tuyến" msgid "Magic Texture" msgstr "Chất Liệu Ảo Thuật" msgid "Depth of the noise" msgstr "Độ sâu của nhiễu" msgid "Turbulence of the noise" msgstr "Sự hỗn loạn của nhiễu" msgid "Marble Texture" msgstr "Chất Liệu Đá Hoa" msgctxt "Texture" msgid "Pattern" msgstr "Hoa Văn" msgctxt "Texture" msgid "Soft" msgstr "Mềm Mại" msgid "Use soft marble" msgstr "Dùng đá hoa mềm" msgctxt "Texture" msgid "Sharp" msgstr "Sắc Cạnh" msgid "Use more clearly defined marble" msgstr "Dùng đá hoa với định hình rõ rệt hơn" msgctxt "Texture" msgid "Sharper" msgstr "Sắc Cạnh Hơn" msgid "Use very clearly defined marble" msgstr "Dùng đá hoa với định hình rất rõ rệt" msgid "Noise Basis 2" msgstr "Cơ Sở Nhiễu 2" msgid "Use a sine wave to produce bands" msgstr "Dùng sóng sin để tạo đường vằn" msgid "Saw" msgstr "Hình Răng Cưa" msgid "Use a saw wave to produce bands" msgstr "Dùng sóng hình răng cưa để tạo đường vằn" msgid "Tri" msgstr "Hình Tam Giác" msgid "Use a triangle wave to produce bands" msgstr "Dùng sóng hình tam giác để tạo đường vằn" msgid "Turbulence of the bandnoise and ringnoise types" msgstr "Hỗn loạn của các loại nhiễu hình đường vằn và hình vành nhẫn" msgid "Procedural musgrave texture" msgstr "Chất liệu musgrave bằng thủ tục" msgid "Highest Dimension" msgstr "Kích Thước Cao Nhất" msgid "Highest fractal dimension" msgstr "Kích thước phân dạng cao nhất" msgid "Gain" msgstr "Khuếch Đại" msgid "The gain multiplier" msgstr "Số nhân khuếch đại" msgid "Gap between successive frequencies" msgstr "Khoảng trống giữa các tần số" msgid "Fractal noise algorithm" msgstr "Thuật toán tạo nhiễu phân dạng" msgid "Multifractal" msgstr "Đa Phân Dạng" msgid "Use Perlin noise as a basis" msgstr "Dùng nhiễu Perlin làm cơ sở" msgid "Ridged Multifractal" msgstr "Đa Phân Dạng Nhấp Nhô" msgid "Use Perlin noise with inflection as a basis" msgstr "Dùng nhiễu Perlin với độ võng làm cơ sở" msgid "Hybrid Multifractal" msgstr "Đa Phân Dạng Lai Ghép" msgid "Use Perlin noise as a basis, with extended controls" msgstr "Dùng nhiễu Perlin làm cơ sở, song với gia tăng khả năng điều khiển" msgid "Fractal Brownian Motion, use Brownian noise as a basis" msgstr "Chuyển Động Brown Phân Dạng, dùng cơ sở nhiễu Brown" msgid "Hetero Terrain" msgstr "Địa Hình Dị Dạng" msgid "Similar to multifractal" msgstr "Tương tự như đa phân dạng" msgid "Noise Intensity" msgstr "Cường Độ Nhiễu" msgid "Intensity of the noise" msgstr "Cường độ nhiễu" msgid "Octaves" msgstr "Quãng Tám" msgid "Number of frequencies used" msgstr "Số lượng tần số sử dụng" msgid "The fractal offset" msgstr "Dịch chuyển của phân dạng" msgid "Noise Texture" msgstr "Chất Liệu Nhiễu" msgid "Stucci Texture" msgstr "Chất Liệu Stucci" msgctxt "Texture" msgid "Plastic" msgstr "Nhựa" msgid "Use standard stucci" msgstr "Dùng stucci tiêu chuẩn" msgctxt "Texture" msgid "Wall In" msgstr "Lõm Vào" msgid "Create Dimples" msgstr "Kiến Tạo các Lúm" msgctxt "Texture" msgid "Wall Out" msgstr "Lồi Ra" msgid "Create Ridges" msgstr "Kiến Tạo các Lằn Gợn" msgid "Procedural voronoi texture" msgstr "Thủ tục chất liệu Voronoi" msgid "Coloring" msgstr "Tô Màu" msgid "Only calculate intensity" msgstr "Chỉ tính cường độ" msgid "Color cells by position" msgstr "Tô màu các tế bào tùy vị trí" msgid "Position and Outline" msgstr "Vị Trí và Đường Viền" msgid "Use position plus an outline based on F2-F1" msgstr "Dùng vị trí kèm đường viền dựa trên F2-F1" msgid "Position, Outline, and Intensity" msgstr "Vị Trí, Đường Viền, và Cường Độ" msgid "Multiply position and outline by intensity" msgstr "Nhân vị trí và đường viền với cường độ" msgid "Distance Metric" msgstr "Thang Đo Khoảng Cách" msgid "Algorithm used to calculate distance of sample points to feature points" msgstr "Thuật toán dùng để tính khoảng cách của các mẫu vật đến các điểm hình dạng" msgid "Actual Distance" msgstr "Khoảng Cách Thực" msgid "Distance Squared" msgstr "Khoảng Cách Bình Phương" msgid "(x*x+y*y+z*z)" msgstr "(x*x+y*y+z*z)" msgid "The length of the distance in axial directions" msgstr "Chiều dài khoảng cách theo các hướng của trục" msgid "The length of the longest Axial journey" msgstr "Khoảng cách đoạn đường xa nhất trên trục" msgid "Minkowski 1/2" msgstr "Minkowski 1/" msgid "Set Minkowski variable to 0.5" msgstr "Đặt biến số Minkowski = 0.5" msgid "Set Minkowski variable to 4" msgstr "Đặt biến số Minkowski = 4" msgid "Use the Minkowski function to calculate distance (exponent value determines the shape of the boundaries)" msgstr "Dùng hàm số Minkowski để tính khoảng cách (hệ số lũy thừa xác định hình dạng của các ranh giới)" msgid "Minkowski Exponent" msgstr "Lũy Thừa Minkowski" msgid "Minkowski exponent" msgstr "Lũy thừa Minkowski" msgid "Scales the intensity of the noise" msgstr "Phóng đại cường độ nhiễu" msgid "Weight 1" msgstr "Trọng Lượng 1" msgid "Voronoi feature weight 1" msgstr "Trọng lượng hình dạng Voronoi 1" msgid "Weight 2" msgstr "Trọng Lượng 2" msgid "Voronoi feature weight 2" msgstr "Trọng lượng hình dạng Voronoi 2" msgid "Weight 3" msgstr "Trọng Lượng 3" msgid "Voronoi feature weight 3" msgstr "Trọng lượng hình dạng Voronoi 3" msgid "Weight 4" msgstr "Trọng Lượng 4" msgid "Voronoi feature weight 4" msgstr "Trọng lượng hình dạng Voronoi 4" msgid "Wood Texture" msgstr "Chất Liệu Gỗ" msgctxt "Texture" msgid "Bands" msgstr "Vân Sọc" msgid "Use standard wood texture in bands" msgstr "Dùng chất liệu gỗ tiêu chuẩn với hình các đường vân sọc song song" msgctxt "Texture" msgid "Rings" msgstr "Vân Đồng Tâm" msgid "Use wood texture in rings" msgstr "Dùng chất liệu gỗ với hình các đường vành nhẫn" msgctxt "Texture" msgid "Band Noise" msgstr "Nhiễu Vân Sọc" msgid "Add noise to standard wood" msgstr "Thêm nhiễu vào chất liệu gỗ tiêu chuẩn" msgctxt "Texture" msgid "Ring Noise" msgstr "Nhiễu Vân Đồng Tâm" msgid "Add noise to rings" msgstr "Thêm nhiễu vào các vân đồng tâm" msgid "Vector Font" msgstr "Phông Véctơ" msgid "Vector font for Text objects" msgstr "Phông vectơ cho đối tượng Văn Bản" msgid "Volume data-block for 3D volume grids" msgstr "Khối dữ liệu thể tích dành cho khung lưới đồ thị thể tích 3D" msgid "Volume display settings for 3D viewport" msgstr "Những sắp đặt hiển thị thể tích cho cổng nhìn 3D" msgid "Volume file used by this Volume data-block" msgstr "Tập tin thể tích sử dụng bởi khối dữ liệu Thể Tích này" msgid "Number of frames of the sequence to use" msgstr "Số khung hình trong trình tự sẽ sử dụng" msgid "Offset the number of the frame to use in the animation" msgstr "Dịch chuyển số khung hình sử dụng trong hoạt họa" msgid "Global starting frame of the sequence, assuming first has a #1" msgstr "Khung hình khởi đầu toàn cầu của trình tự, giả định là khung hình đầu có một dấu #1" msgid "Grids" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị" msgid "3D volume grids" msgstr "Khung lưới đồ thị thể tích 3D" msgid "Volume render settings for 3D viewport" msgstr "Những sắp đặt kết xuất thể tích trong cổng nhìn 3D" msgctxt "Volume" msgid "Sequence Mode" msgstr "Chế Độ Chuỗi" msgid "Sequence playback mode" msgstr "Chế độ chơi lại chuỗi" msgctxt "Volume" msgid "Clip" msgstr "Giới Hạn Phạm Vi" msgid "Hide frames outside the specified frame range" msgstr "Ẩn giấu các khung hình nằm ngoài phạm vi khung hình chỉ định" msgctxt "Volume" msgid "Extend" msgstr "Mở Rộng" msgid "Repeat the start frame before, and the end frame after the frame range" msgstr "Nhắc lại khung hình đầu nằm trước, và khung hình cuối nằm sau phạm vi khung hình" msgctxt "Volume" msgid "Repeat" msgstr "Lặp Lại" msgid "Cycle the frames in the sequence" msgstr "Nhắc lại các khung hình trong chuỗi" msgid "Repeat the frames, reversing the playback direction every other cycle" msgstr "Nhắc lại các khung hình, đảo chiều hướng chơi lại sau mỗi chu kỳ cách bước" msgid "Name of the velocity field, or the base name if the velocity is split into multiple grids" msgstr "Tên của trường vận tốc, hoặc tên cơ sở nếu vận tốc được chia thành nhiều khung lưới đồ thị" msgid "Velocity X Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Vận Tốc X" msgid "Name of the grid for the X axis component of the velocity field if it was split into multiple grids" msgstr "Tên của khung lưới đồ thị cho thành phần trục X của trường vận tốc nếu nó được chia thành nhiều khung lưới đồ thị" msgid "Velocity Y Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Vận Tốc Y" msgid "Name of the grid for the Y axis component of the velocity field if it was split into multiple grids" msgstr "Tên của khung lưới đồ thị cho thành phần trục Y của trường vận tốc nếu nó được chia thành nhiều khung lưới đồ thị" msgid "Velocity Z Grid" msgstr "Đồ Thị Vận Tốc Z" msgid "Name of the grid for the Z axis component of the velocity field if it was split into multiple grids" msgstr "Tên của khung lưới đồ thị cho thành phần trục Z của trường vận tốc nếu nó được chia thành nhiều khung lưới đồ thị" msgid "Window Manager" msgstr "Trình Quản Lý Cửa Sổ" msgid "Window manager data-block defining open windows and other user interface data" msgstr "Khối dữ liệu trình quản lý cửa sổ xác định các cửa sổ được mở và các dữ liệu giao diện người dùng khác" msgid "Category" msgstr "Hạng Mục" msgid "Filter add-ons by category" msgstr "Thanh lọc trình bổ sung theo hạng mục" msgid "Filter by add-on name, author & category" msgstr "Thanh lọc theo tên trình bổ sung, tác giả và hạng mục" msgid "Support" msgstr "Hỗ Trợ" msgid "Display support level" msgstr "Hiển thị mức độ hỗ trợ" msgid "Official" msgstr "Chính Thức" msgid "Officially supported" msgstr "Chính thức được hỗ trợ" msgid "Community" msgstr "Cộng Đồng" msgid "Maintained by community developers" msgstr "Được bảo hành bởi các lập trình viên của cộng đồng" msgid "Addon Tags" msgstr "Thẻ Bổ Sung" msgid "Asset Blend Path" msgstr "Đường Dẫn Tài Sản Blend" msgid "Full path to the Blender file containing the active asset" msgstr "Đường dẫn đầy đủ đến tập tin Blender có chứa tài sản hiện đang hoạt động" msgid "Filter by extension name, author & category" msgstr "Thanh lọc theo tên, tác giả và hạng mục của trình mở rộng" msgid "Show Installed Extensions" msgstr "Hiển Thị các Trình Mở Rộng đã Cài Đặt" msgid "Only show installed extensions" msgstr "Duy hiển thị các tiện ích mở rộng đã cài đặt mà thôi" msgid "Extension Tags" msgstr "Thẻ Phân Loại Trình Mở Rộng" msgid "Filter by Type" msgstr "Thanh Lọc theo Thể Loại" msgid "Show extensions by type" msgstr "Hiển thị trình mở rộng theo thể loại" msgid "Show all extension types" msgstr "Hiển thị tất cả các thể loại trình mở rộng" msgid "Add-ons" msgstr "Trình Bổ Sung" msgid "Only show add-ons" msgstr "Duy hiển thị các trình bổ sung" msgid "Themes" msgstr "Kiểu Mẫu" msgid "Only show themes" msgstr "Duy hiển thị các chủ đề" msgid "Extensions Blocked" msgstr "Số Trình Mở Rộng bị Ngăn Chặn" msgid "Number of installed extensions which are blocked" msgstr "Số lượng trình mở rộng đã cài đặt song bị ngăn chặn" msgid "Extensions Updates" msgstr "Số Trình Mở Rộng cần Cập Nhật" msgid "Number of extensions with available update" msgstr "Số lượng trình mở rộng có bản cập nhật khả dụng" msgid "Is Interface Locked" msgstr "Giao Diện Bị Khóa Lại Hay Không" msgid "Key Configurations" msgstr "Cấu Hình Phím" msgid "Registered key configurations" msgstr "Cấu hình phím đã đăng ký" msgid "Operators" msgstr "Thao tác" msgid "Operator registry" msgstr "Bảng đăng ký của thao tác" msgid "Preset Name" msgstr "Tên của Sắp Đặt Sẵn" msgid "Name for new preset" msgstr "Tên cho sắp đặt sẵn trước" msgid "Rigify Active Type" msgstr "Rigify Thể Loại Đang Hoạt Động" msgid "The selected rig type" msgstr "Thể loại giàn điều khiển đã chọn" msgid "Rigify Active Collection" msgstr "Rigify Bộ Sưu Tập Hoạt Động" msgid "The selected rig collection" msgstr "Bộ sưu tập giàn điều khiển đã chọn" msgid "Last frame to transfer" msgstr "Khung hình cuối cùng để thuyên chuyển" msgid "Transfer Only Selected" msgstr "Duy Thuyên Chuyển cái Được Chọn" msgid "Transfer selected bones only" msgstr "Duy thuyên chuyển các xương đã chọn mà thôi" msgid "First frame to transfer" msgstr "Khung hình đầu tiên để thuyên chuyển" msgid "Bake All Keyed Frames" msgstr "Nướng Toàn Bộ các Khung Hình đã Khóa Hóa" msgid "Bake on every frame that has a key for any of the bones, as opposed to just the relevant ones" msgstr "Nướng trên mọi khung hình của bất kỳ xương nào vốn đã có một khóa, đối lại với duy những cái thích hợp mà thôi" msgid "Limit Frame Range" msgstr "Giới Hạn Phạm Vi Khung Hình" msgid "Only bake keyframes in a certain frame range" msgstr "Duy nướng các khung hình chính trong một phạm vi khung hình nhất định" msgid "Windows" msgstr "Các Cửa Sổ" msgid "Open windows" msgstr "Các cửa sổ mở" msgid "XR Session Settings" msgstr "Sắp Đặt của Phiên Hoạt Động XR" msgid "XR Session State" msgstr "Trạng Thái của Phiên Hoạt Động XR" msgid "Runtime state information about the VR session" msgstr "Thông tin về trạng thái phiên VR trong thời gian hoạt động" msgid "Workspace" msgstr "Không Gian Làm Việc" msgid "Workspace data-block, defining the working environment for the user" msgstr "Khối dữ liệu không gian làm việc, định nghĩa môi trường làm việc cho người dùng" msgid "Active Add-on" msgstr "Trình Bổ Sung Đang Hoạt Động" msgid "Active Add-on in the Workspace Add-ons filter" msgstr "Trình bổ sung đang hoạt động trong bộ lọc Trình Bổ Sung của Không Gian Làm Việc" msgid "Active asset library to show in the UI, not used by the Asset Browser (which has its own active asset library)" msgstr "Thư viện tài sản đang hoạt động để hiển thị trong Giao Diện Người Dùng. Cái này sẽ không được sử dụng trong Trình Duyệt Tài Sản (tức cái có thư viện tài sản riêng của nó) đâu nhé" msgid "Switch to this object mode when activating the workspace" msgstr "Đổi sang chế độ đối tượng này khi kích hoạt không gian làm việc" msgid "Grease Pencil Edit Mode" msgstr "Chế Độ Biên Soạn Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Sculpt Mode" msgstr "Chế Độ Điêu Khắc Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Draw" msgstr "Vẽ Nét Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Vertex Paint" msgstr "Sơn Điểm Đỉnh Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Weight Paint" msgstr "Sơn Trọng Lượng Bút Chì Dầu" msgid "UI Tags" msgstr "Nhãn UI" msgid "Screen layouts of a workspace" msgstr "Bố trí màn hình của một không gian làm việc" msgid "Use UI Tags" msgstr "Dùng Nhãn UI" msgid "Filter the UI by tags" msgstr "Thanh lọc UI theo nhãn" msgid "Pin Scene" msgstr "Đính Ghim Cảnh" msgid "Remember the last used scene for the workspace and switch to it whenever this workspace is activated again" msgstr "Ghi nhớ cảnh được sử dụng gần đây nhất cho không gian làm việc và chuyển sang cảnh đó bất cứ khi nào không gian làm việc này được kích hoạt trở lại" msgid "World data-block describing the environment and ambient lighting of a scene" msgstr "Khối dữ liệu thế giới miêu tả môi trường và bố trí ánh sáng tự nhiên của cảnh" msgid "Color of the background" msgstr "Màu Nền" msgid "Cycles World Settings" msgstr "Cấu Hình Thế Giới Cycles" msgid "Cycles world settings" msgstr "Cấu hình thế giới cho Cycles" msgid "Cycles Visibility Settings" msgstr "Sắp Đặt Hiển Thị trong Cycles" msgid "Cycles visibility settings" msgstr "Sắp đặt hiển thị trong Cycles" msgid "Lighting" msgstr "Bố Trí Ánh Sáng" msgid "World lighting settings" msgstr "Cấu hình ánh sáng thế giới" msgid "Lightgroup that the world belongs to" msgstr "Nhóm ánh sáng mà thế giới thuộc về nó" msgid "Mist" msgstr "Sương Mù" msgid "World mist settings" msgstr "Cấu hình sương mù thế giới" msgid "Node tree for node based worlds" msgstr "Cây nút cho những thế giới cơ sở nút" msgid "Resolution when baked to a texture" msgstr "Độ phân giải khi nướng thành chất liệu" msgid "Sun Angle" msgstr "Góc của Mặt Trời" msgid "Maximum size of a shadow map pixel. Higher values use less memory at the cost of shadow quality." msgstr "Kích thước tối đa của một điểm ảnh bản đồ bóng tối. Giá trị cao hơn sử dụng ít bộ nhớ, song chất lượng bóng tối sẽ bị giảm đi." msgid "Sun Threshold" msgstr "Ngưỡng của Mặt Trời" msgid "If non-zero, the maximum value for world contribution that will be recorded inside the world light probe. The excess contribution is converted to a sun light. This reduces the light bleeding caused by very bright light sources." msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa đóng góp của thế giới được ghi lại bên trong đầu dò ánh sáng thế giới. Sự đóng góp dư thừa sẽ được chuyển đổi thành một ánh sáng mặt trời. Cái này sẽ làm giảm sự rò rỉ ánh sáng do các nguồn sáng rất chói gây ra." msgid "Finite Volume" msgstr "Thể Tích Hữu Hạn" msgid "The world's volume used to be rendered by EEVEE Legacy. Conversion is needed for it to render properly." msgstr "Thể tích của thế giới vốn được kết xuất bởi EEVEE Cũ. Cần phải chuyển đổi để nó kết xuất đúng đắn." msgid "Use Shadow" msgstr "Sử Dụng Bóng Tối" msgid "Enable sun shadow casting" msgstr "Bật chế độ ngả bóng tối của mặt trời" msgid "ID Materials" msgstr "ID của các Nguyên Vật Liệu" msgid "ID Library Override" msgstr "ID Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Struct gathering all data needed by overridden linked IDs" msgstr "Cấu trúc (struct) dùng để triệu tập toàn bộ dữ liệu mà các chỉ danh (IDs) kết nối vượt quyền cần đến" msgid "Hierarchy Root ID" msgstr "ID Gốc của Hệ Thống Thứ Bậc" msgid "Library override ID used as root of the override hierarchy this ID is a member of" msgstr "ID vượt quyền thư viện được sử dụng làm gốc của hệ thống thứ bậc vượt quyền mà ID này là thành viên của nó" msgid "Is In Hierarchy" msgstr "Nằm Trong Thứ Bậc" msgid "Whether this library override is defined as part of a library hierarchy, or as a single, isolated and autonomous override" msgstr "Việc viết đè thư viện này được xác định là một phần của hệ thống thứ bậc thư viện, hay là một trường hợp vượt quyền đơn lẻ, biệt lập và tự trị" msgid "Is System Override" msgstr "Là Vượt Quyền Hệ Thống" msgid "Whether this library override exists only for the override hierarchy, or if it is actually editable by the user" msgstr "Việc vượt quyền thư viện này chỉ tồn tại cho hệ thống thứ bậc vượt quyền, hoặc nếu người dùng thực sự có thể chỉnh sửa được mà thôi" msgid "List of overridden properties" msgstr "Liệt kê các tính chất vượt quyền" msgid "Reference ID" msgstr "ID Tham Chiếu" msgid "Linked ID used as reference by this override" msgstr "Chỉ Danh ID kết nối sử dụng làm tham chiếu bởi sự vượt quyền này" msgid "Override Properties" msgstr "Tính Chất Vượt Quyền" msgid "Collection of override properties" msgstr "Bộ sưu tập các tính chất vượt quyền" msgid "ID Library Override Property" msgstr "ID: Tính Chất Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Description of an overridden property" msgstr "Phần miêu tả một tính chất vượt quyền" msgid "Operations" msgstr "Các Thao Tác" msgid "List of overriding operations for a property" msgstr "Danh sách các thao tác vượt quyền cho một tính chất" msgid "RNA Path" msgstr "Đường Dẫn RNA" msgid "RNA path leading to that property, from owning ID" msgstr "Đường dẫn RNA đưa đến tính chất đó (địa chỉ), từ ID sở hữu" msgid "ID Library Override Property Operation" msgstr "ID: Thao Tác của Tính Chất Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Description of an override operation over an overridden property" msgstr "Miêu tả của một thao tác vượt quyền đối với một tính chất vượt quyền" msgid "Status flags" msgstr "Các cờ trạng thái" msgid "Mandatory" msgstr "Bắt Buộc" msgid "For templates, prevents the user from removing predefined operation (NOT USED)" msgstr "Dành cho các bản mẫu: ngăn ngừa người dùng xóa bỏ thao tác đã định sẵn (KHÔNG SỬ DỤNG)'" msgid "Prevents the user from modifying that override operation (NOT USED)" msgstr "Ngăn ngừa người dùng sửa đổi thao tác vượt quyền (KHÔNG SỬ DỤNG)" msgid "Match Reference" msgstr "Khớp Tham Chiếu" msgid "The ID pointer overridden by this operation is expected to match the reference hierarchy" msgstr "Dự kiến là con trỏ ID, bị vượt quyền bởi thao tác này, sẽ khớp với hệ thống cấp bậc tham chiếu" msgid "ID Item Use ID Pointer" msgstr "Mục ID Sử Dụng Con Trỏ ID" msgid "RNA collections of IDs only, the reference to the item also uses the ID pointer itself, not only its name" msgstr "Duy các bộ sưu tập RNA của ID, tham chiếu đến mục này, cũng sử dụng chính bản thân con trỏ ID, chứ không chỉ tên của nó, mà thôi" msgid "Operation" msgstr "Thao Tác" msgid "What override operation is performed" msgstr "Thao tác vượt quyền nào được thi hành" msgid "No-Op" msgstr "Không Có Thao Tác Nào" msgid "Does nothing, prevents adding actual overrides (NOT USED)" msgstr "Không làm gì, (dùng để) tránh việc cho thêm những sự vượt quyền thực thụ (KHÔNG SỬ DỤNG)" msgid "Replace value of reference by overriding one" msgstr "Thay giá trị của tham chiếu bằng cái đang vượt quyền" msgid "Differential" msgstr "Sự Khác Biệt" msgid "Stores and apply difference between reference and local value (NOT USED)" msgstr "Lưu và áp dụng sự khác biệt giữa nguồn tham chiếu và giá trị địa phương (KHÔNG SỬ DỤNG)" msgid "Stores and apply multiplication factor between reference and local value (NOT USED)" msgstr "Lưu và áp dụng hệ số nhân giữa nguồn tham chiếu và giá trị địa phương (KHÔNG SỬ DỤNG)" msgid "Insert After" msgstr "Chèn Thêm vào Sau" msgid "Insert a new item into collection after the one referenced in subitem_reference_name/_id or _index" msgstr "Chèn một mục mới vào bộ sưu tập sau mục được tham chiếu, trong subitem_reference_name/_id hoặc _index" msgid "Insert Before" msgstr "Chèn Thêm vào Trước" msgid "Insert a new item into collection before the one referenced in subitem_reference_name/_id or _index (NOT USED)" msgstr "Chèn một mục mới vào bộ sưu tập, trước mục được tham chiếu, trong subitem_reference_name/_id hoặc _index (KHÔNG SỬ DỤNG)" msgid "Subitem Local ID" msgstr "ID Cục Bộ của Mục Phụ" msgid "Collection of IDs only, used to disambiguate between potential IDs with same name from different libraries" msgstr "Duy bộ sưu tập của các ID, được sử dụng để phân biệt giữa các ID tiềm năng có cùng tên từ các thư viện khác nhau" msgid "Subitem Local Index" msgstr "Chỉ Số Cục Bộ của Mục-Thứ" msgid "Used to handle changes into collection" msgstr "Sử dụng để xử lý các thay đổi trong bộ sưu tập" msgid "Subitem Local Name" msgstr "Tên Cục Bộ của Mục-Thứ" msgid "Subitem Reference ID" msgstr "ID Tham Chiếu của Mục Thứ" msgid "Subitem Reference Index" msgstr "Chỉ Số Tham Chiếu của Mục-Thứ" msgid "Subitem Reference Name" msgstr "Tên Tham Chiếu của Mục-Thứ" msgid "Override Operations" msgstr "Thao Tác Vượt Quyền" msgid "Collection of override operations" msgstr "Bộ sưu tập của các thao tác vượt quyền" msgid "Base type for IK solver parameters" msgstr "Kiểu cơ sở cho các tham số của trình giải nghiệm IK" msgid "IK Solver" msgstr "Trình Giải Nghiệm IK" msgid "IK solver for which these parameters are defined" msgstr "Trình giải nghiệm IK thì tham số này được định nghĩa" msgid "Original IK solver" msgstr "Trình giải nghiệm IK gốc" msgid "Multi constraint, stateful IK solver" msgstr "Trình giải nghiệm IK đa ràng buộc, lưu trạng thái đầy đủ (stateful)" msgid "Parameters for the iTaSC IK solver" msgstr "Các tham số cho trình giải nghiệm IK iTaSC" msgid "Epsilon" msgstr "Epxilon" msgid "Singular value under which damping is progressively applied (higher values produce results with more stability, less reactivity)" msgstr "Giá trị tới hạn (trong tình trạng tắc nghẽn) phần mềm sử dụng để áp dụng sự giảm chấn cấp lũy tiến (giá trị cao hơn làm cho kết quả ổn định hơn, ít tính phản ứng hơn)" msgid "Maximum damping coefficient when singular value is nearly 0 (higher values produce results with more stability, less reactivity)" msgstr "Hệ số giảm chấn tối đa khi giá trị tới hạn (trong tình trạng tắc nghẽn) xấp xỉ 0 (giá trị cao hơn làm cho kết quả ổn định hơn, ít tính phản ứng hơn)" msgid "Feedback" msgstr "Phản Hồi" msgid "Feedback coefficient for error correction, average response time is 1/feedback" msgstr "Hệ số phản hồi để chỉnh sửa sai số, thời gian phản ứng trung bình là 1/hệ số phản hồi" msgid "Maximum number of iterations for convergence in case of reiteration" msgstr "Số lần lặp lại tối đa để đồng quy trong trường hợp tái lặp" msgid "Animation" msgstr "Hoạt Họa" msgid "Stateless solver computing pose starting from current action and non-IK constraints" msgstr "Trình giải nghiệm phi trạng thái tính toán tư thế bắt đầu từ hành động hiện tại và các ràng buộc phi-IK" msgid "Simulation" msgstr "Mô Phỏng" msgid "State-full solver running in real-time context and ignoring actions and non-IK constraints" msgstr "Giải nghiệm toàn-trạng-thái được thi hành trong ngữ cảnh thời gian thực, không quan tâm đến các hành động và các ràng buộc phi-IK" msgid "Precision of convergence in case of reiteration" msgstr "Độ chuẩn xác của hội tụ (ổn định) trong trường hợp tái lặp" msgid "Reiteration" msgstr "Tái Lặp" msgid "Defines if the solver is allowed to reiterate (converge until precision is met) on none, first or all frames" msgstr "Xác định nếu giải nghiệm có được phép lặp lại hay không (tính toán đồng quy đến khi đạt được độ chuẩn xác đòi hỏi) cho các trường hợp: không khung hình nào, khung hình đầu tiên, hoặc toàn bộ các khung hình" msgid "The solver does not reiterate, not even on first frame (starts from rest pose)" msgstr "Giải nghiệm không tái lặp, ngay cả đối với khung hình đầu tiên (bắt đầu từ tư thế nghỉ)" msgid "The solver reiterates (converges) on the first frame but not on subsequent frame" msgstr "Giải nghiệm lặp lại (đồng quy) cho khung hình đầu tiên nhưng không cho khung hình tiếp theo" msgid "The solver reiterates (converges) on all frames" msgstr "Giải nghiệm sẽ lặp lại (đồng quy) cho toàn bộ các khung hình" msgid "Solver" msgstr "Trình Giải Nghiệm" msgid "Solving method selection: automatic damping or manual damping" msgstr "Chọn phương pháp giải nghiệm: giảm chấn tự động hay giảm chấn thủ công" msgid "SDLS" msgstr "Selective Damped Least Square: Giảm Chấn Bình Phương Tối Thiểu có Tuyển Chọn" msgid "Selective Damped Least Square" msgstr "Giảm Chấn Bình Phương Tối Thiểu có Tuyển Chọn" msgid "DLS" msgstr "Damped Least Square: Giảm Chấn Bình Phương Tối Thiểu" msgid "Damped Least Square with Numerical Filtering" msgstr "Giảm Chấn Bình Phương Tối Thiểu có Thanh Lọc Số" msgid "Num Steps" msgstr "Số Lượng Bước" msgid "Divide the frame interval into this many steps" msgstr "Chia khoảng cách khung hình ra thành nhiều bước" msgid "Max Step" msgstr "Số Bước Tối Đa" msgid "Higher bound for timestep in second in case of automatic substeps" msgstr "Hạn trên của bước thời gian (trong đơn vị giây), đề phòng trường hợp phải tự động tạo các bước phụ" msgid "Min Step" msgstr "Số Bước Tối Thiểu" msgid "Lower bound for timestep in second in case of automatic substeps" msgstr "Hạn dưới của bước thời gian (trong đơn vị giây), đề phòng trường hợp phải tự động tạo các bước phụ" msgid "Translate Roots" msgstr "Dịch Chuyển Gốc" msgid "Translate root (i.e. parentless) bones to the armature origin" msgstr "Dịch chuyển xương gốc (tức cái không có phụ huynh) sang tọa độ gốc của khung rối" msgid "Auto Step" msgstr "Tự Động Phân Số Bước" msgid "Automatically determine the optimal number of steps for best performance/accuracy trade off" msgstr "Tự động xác định số lượng bước tối ưu để cân bằng giữa tốc độ nhanh nhất và độ chính xác cao nhất" msgid "Maximum joint velocity in radians/second" msgstr "Tốc lực tối đa của khớp nối trong đơn vị rad/giây đồng hồ" msgid "Settings for image formats" msgstr "Sắp đặt các định dạng cho hình ảnh" msgid "Black" msgstr "Màu Đen" msgid "Log conversion reference blackpoint" msgstr "Điểm đen chuẩn khi chuyển đổi không gian màu loga" msgid "Log conversion gamma" msgstr "Gamma khi chuyển đổi không gian loga" msgid "White" msgstr "Màu Trắng" msgid "Log conversion reference whitepoint" msgstr "Điểm trắng chuẩn khi đổi không gian màu loga" msgid "Color Depth" msgstr "Độ Sâu của Màu" msgid "Bit depth per channel" msgstr "Số bit mỗi kênh màu" msgid "8-bit color channels" msgstr "Kênh màu 8 bit" msgid "10-bit color channels" msgstr "Kênh màu 10 bit" msgid "12-bit color channels" msgstr "Kênh màu 12 bit" msgid "16-bit color channels" msgstr "Kênh màu 16 bit" msgid "32-bit color channels" msgstr "Kênh màu 32 bit" msgid "Color Management" msgstr "Quản Lý Màu Sắc" msgid "Which color management settings to use for file saving" msgstr "Cài đặt quản lý màu nào sẽ sử dụng để lưu tập tin" msgid "Follow Scene" msgstr "Đi Theo Cảnh" msgid "Choose BW for saving grayscale images, RGB for saving red, green and blue channels, and RGBA for saving red, green, blue and alpha channels" msgstr "Chọn Đen Trắng để lưu những hình ảnh ở gam màu xám, RGB để lưu các kênh đỏ, lục, lam, và RGBA cho lưu các kênh đỏ, lục, lam với kênh alpha (độ trong/đục)" msgid "BW" msgstr "Trắng/Đen" msgid "Images get saved in 8-bit grayscale (only PNG, JPEG, TGA, TIF)" msgstr "Hình ảnh được lưu trong thang độ xám 8-bit (duy PNG, JPEG, TGA, TIF mà thôi)" msgid "Images are saved with RGB (color) data" msgstr "Hình ảnh được lưu với dữ liệu RGB (màu)" msgid "RGBA" msgstr "RGBA" msgid "Images are saved with RGB and Alpha data (if supported)" msgstr "Hình ảnh được lưu với dữ liệu RGB và Alpha (nếu hỗ trợ)" msgid "Amount of time to determine best compression: 0 = no compression with fast file output, 100 = maximum lossless compression with slow file output" msgstr "Lượng thời gian để xác định hiệu quả nén cao nhất: 0 = không nén và xuất ảnh nhanh, 100 = nén tối đa bảo toàn chất lượng nhưng xuất ảnh chậm" msgid "Codec" msgstr "Bộ Hóa Giải Mã" msgid "Compression codec settings for OpenEXR" msgstr "Các cài đặt bộ hóa giải mã cho OpenEXR" msgid "No compression" msgstr "Không nén" msgid "Lossless zip compression of 16 row image blocks" msgstr "Nén zip không mất dữ liệu của khối hình ảnh 16 hàng" msgid "Lossless wavelet compression, effective for noisy/grainy images" msgstr "Nén wavelet không mất dữ liệu, có hiệu quả đối với hình ảnh nhiễu/lấm tấm hạt" msgid "DWAA (lossy)" msgstr "DWAA (mất mát)" msgid "JPEG-like lossy compression on 32 row image blocks" msgstr "Nén mất dữ liệu giống JPEG trên các khối hình ảnh 32 hàng" msgid "DWAB (lossy)" msgstr "DWAB (mất mát)" msgid "JPEG-like lossy compression on 256 row image blocks" msgstr "Nén mất dữ liệu giống JPEG trên các khối hình ảnh 256 hàng" msgid "Lossless zip compression, each image row compressed separately" msgstr "Nén zip không mất dữ liệu, mỗi hàng hình ảnh được nén riêng biệt" msgid "Lossless run length encoding compression" msgstr "Nén mã hóa theo độ dài loạt không mất dữ liệu" msgid "Pxr24 (lossy)" msgstr "Pxr24 (mất mát)" msgid "Lossy compression for 32 bit float images (stores 24 bits of each float)" msgstr "Nén mất dữ liệu cho hình ảnh số thực 32 bit (lưu trữ 24 bit của mỗi số thực dấu phẩy động)" msgid "B44 (lossy)" msgstr "B44 (mất mát)" msgid "Lossy compression for 16 bit float images, at fixed 2.3:1 ratio" msgstr "Nén mất dữ liệu cho hình ảnh số thực dấu phẩy động 16 bit, ở tỷ lệ cố định 2.3:1" msgid "B44A (lossy)" msgstr "B44A (mất mát)" msgid "File format to save the rendered images as" msgstr "Định dạng tập tin để lưu hình ảnh đã kết xuất" msgid "Has Linear Color Space" msgstr "Có Không Gian Màu Tuyến Tính" msgid "File format expects linear color space" msgstr "Định dạng tập tin mong đợi không gian màu tuyến tính" msgid "Codec settings for JPEG 2000" msgstr "Cài đặt mã hóa/giải cho JPEG 2000" msgid "JP2" msgstr "JP2" msgid "J2K" msgstr "J2K" msgid "Output color space settings" msgstr "Cung cấp các cài đặt không gian màu" msgid "Video" msgstr "Phim Video" msgid "Quality for image formats that support lossy compression" msgstr "Chất lượng sử dụng cho định dạng của hình ảnh hỗ trợ nén không mất dữ liệu gốc" msgid "Settings for stereo 3D" msgstr "Sắp đặt cho lập thể 3D" msgid "Compression mode for TIFF" msgstr "Chế độ nén cho TIFF" msgid "Deflate" msgstr "Nén" msgid "LZW" msgstr "LZW" msgid "Pack Bits" msgstr "Ém Bit" msgid "Log" msgstr "Log" msgid "Convert to logarithmic color space" msgstr "Chuyển hóa sang không gian màu loga" msgid "Use OpenJPEG Cinema Preset (48fps)" msgstr "Sử Dụng Cài Đặt Trước của OpenJPEG Cinema (48 khung hình/giây)" msgid "Use OpenJPEG Cinema Preset" msgstr "Sử dụng Cài Đặt Trước của OpenJPEG Cinema" msgid "YCC" msgstr "YCC" msgid "Save luminance-chrominance-chrominance channels instead of RGB colors" msgstr "Lưu các kênh YCC (luminance-chrominance-chrominance: độ sáng/màu sắc/màu sắc) thay vì các màu RGB (đỏ/lục/lam)" msgid "When rendering animations, save JPG preview images in same directory" msgstr "Khi kết xuất các hoạt họa, lưu các ảnh xem trước JPG vào cùng một thư mục" msgid "Format of multiview media" msgstr "Định dạng của phương tiện đa góc nhìn" msgid "Multi-View" msgstr "Đa Góc Nhìn" msgid "Single file with all the views" msgstr "Đơn tập tin với toàn bộ các góc nhìn" msgid "Tile Number" msgstr "Số Ô" msgid "View Index" msgstr "Chỉ Số Góc Nhìn" msgid "Image Preview" msgstr "Xem Trước Hình Ảnh" msgid "Preview image and icon" msgstr "Xem trước hình ảnh và biểu tượng" msgid "Unique integer identifying this preview as an icon (zero means invalid)" msgstr "Số nguyên duy nhất dùng để nhận dạng bản xem trước này là một biểu tượng (số 0 nghĩa là không hợp lệ)" msgid "Icon Pixels" msgstr "Số Điểm Ảnh cho Biểu Tượng" msgid "Icon pixels, as bytes (always 32-bit RGBA)" msgstr "Số điểm ảnh của biểu tượng, đơn vị byte (luôn luôn là 32 bit RGBA)'" msgid "Float Icon Pixels" msgstr "Số Điểm Ảnh cho Biểu Tượng, Dạng Số Thực" msgid "Icon pixels components, as floats (RGBA concatenated values)" msgstr "Các thành phần điểm ảnh của biểu tượng, ở dạng số thực (là các giá trị RGBA nhập lại)" msgid "Icon Size" msgstr "Kích Thước Biểu Tượng" msgid "Width and height in pixels" msgstr "Chiều rộng và chiều cao (điểm ảnh)" msgid "Image Pixels" msgstr "Điểm Ảnh" msgid "Image pixels, as bytes (always 32-bit RGBA)" msgstr "Số điểm ảnh, trong đơn vị byte (luôn luôn là 32 bit RGBA)'" msgid "Float Image Pixels" msgstr "Điểm Hình Ảnh Số Thực" msgid "Image pixels components, as floats (RGBA concatenated values)" msgstr "Các thành phần điểm hình ảnh, ở dạng số thực (các giá trị RGBA nhập lại)" msgid "Image Size" msgstr "Khổ Ảnh" msgid "Custom Icon" msgstr "Biểu Tượng Tùy Chọn" msgid "True if this preview icon has been modified by py script, and is no more auto-generated by Blender" msgstr "Đúng nếu biểu tượng xem trước này đã được sửa đổi bởi tập lệnh py và không còn được Blender sinh tạo tự động nữa" msgid "Custom Image" msgstr "Hình Ảnh Tùy Chọn" msgid "True if this preview image has been modified by py script, and is no more auto-generated by Blender" msgstr "Đúng nếu biểu tượng xem trước này đã được sửa đổi bởi tập lệnh py và không còn được Blender tự động sinh tạo nữa" msgid "Parameters defining how an Image data-block is used by another data-block" msgstr "Tham số định nghĩa phương pháp một khối dữ liệu khác sẽ sử dụng khối dữ liệu Hình Ảnh như thế nào" msgid "Current frame number in image sequence or movie" msgstr "Số khung hình trong trình tự hình ảnh hay phim hiện tại" msgid "Number of images of a movie to use" msgstr "Số lượng hình ảnh của phim để sử dụng" msgid "Global starting frame of the movie/sequence, assuming first picture has a #1" msgstr "Khung hình bắt đầu toàn cầu của bộ phim/trình tự hình ảnh, giả định là khung hình đầu có dấu #1" msgid "Layer in multilayer image" msgstr "Tầng trong hình ảnh đa tầng" msgid "Pass" msgstr "Lượt" msgid "Pass in multilayer image" msgstr "Lượt trong hình ảnh đa tầng" msgid "View in multilayer image" msgstr "Góc nhìn trong ảnh đa tầng" msgid "Tile" msgstr "Bố Trí Ô Cờ" msgid "Tile in tiled image" msgstr "Ô trong hình ảnh xếp ô" msgid "Auto Refresh" msgstr "Tự Động Làm Tươi Mới Lại" msgid "Always refresh image on frame changes" msgstr "Luôn luôn làm tươi mới hình ảnh lại khi khung hình thay đổi" msgid "Cycle the images in the movie" msgstr "Lặp lại các hình ảnh trong phim một cách tuần hoàn" msgid "Index Switch Item" msgstr "Mục Chuyển Đổi Chỉ Số" msgid "Consistent identifier used for the item" msgstr "Mã định danh nhất quán sử dụng cho mục" msgid "2D Integer Vector Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Véctơ Số Nguyên 2D" msgid "2D value in geometry attribute" msgstr "Giá trị 2D trong thuộc tính hình học" msgid "Integer Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Integer" msgid "Integer value in geometry attribute" msgstr "Giá trị số nguyên (integer) trong thuộc tính hình học" msgid "Key Configuration" msgstr "Cấu Hình Phím Bấm" msgid "Input configuration, including keymaps" msgstr "Cấu hình nhập liệu, cùng các ấn định phím bấm" msgid "Indicates that a keyconfig was defined by the user" msgstr "Biểu thị rằng một cấu hình phím đã được người dùng định nghĩa" msgid "Key Maps" msgstr "Các Ấn Định Phím Bấm" msgid "Key maps configured as part of this configuration" msgstr "Các ấn định phím bấm được sắp đặt làm một bộ phận của cấu hình này" msgid "Name of the key configuration" msgstr "Tên của cấu hình phím" msgid "Key-Config Preferences" msgstr "Cài Đặt Sở Thích về Bố Trí Phím" msgid "KeyConfigs" msgstr "Cấu Hình Phím" msgid "Collection of KeyConfigs" msgstr "Bộ Sưu Tập các Cấu Hình Phím" msgid "Active KeyConfig" msgstr "Cấu Hình Phím đang Hoạt Động" msgid "Active key configuration (preset)" msgstr "Cấu hình phím đang hoạt động (sắp đặt trước)" msgid "Add-on Key Configuration" msgstr "Cấu Hình Phím Bổ Sung" msgid "Key configuration that can be extended by add-ons, and is added to the active configuration when handling events" msgstr "Cấu hình phím có thể được mở rộng bằng các bổ sung, và được thêm vào cấu hình đang hoạt động khi xử lý các sự kiện" msgid "Default Key Configuration" msgstr "Cấu Hình Phím Mặc Định" msgid "Default builtin key configuration" msgstr "Cấu hình phím mặc định gắn sẵn" msgid "User Key Configuration" msgstr "Cấu Hình Phím của Người Dùng" msgid "Final key configuration that combines keymaps from the active and add-on configurations, and can be edited by the user" msgstr "Cấu hình phím cuối cùng kết hợp các ấn định phím bấm từ cấu hình đang hoạt động và các cấu hình bổ sung, song người dùng có thể chỉnh sửa" msgid "Key Map" msgstr "Ấn Định Phím" msgid "Owner" msgstr "Chủ Sở Hữu" msgid "Internal owner" msgstr "Chủ sở hữu nội bộ" msgid "Modal Keymap" msgstr "Ấn Định Mô Thái" msgid "Indicates that a keymap is used for translate modal events for an operator" msgstr "Biểu thị rằng một ấn định phím được sử dụng để phiên dịch các sự kiện mô thái cho một operator" msgid "Keymap is defined by the user" msgstr "Ấn định phím do người dùng đặt" msgid "Items in the keymap, linking an operator to an input event" msgstr "Những phần tử trong bản ấn định phím, kết nối một thao tác với một sự kiện đầu vào" msgid "Modal Events" msgstr "Các Sự Kiện Mô Thái" msgid "Give access to the possible event values of this modal keymap's items (#KeyMapItem.propvalue), for API introspection" msgstr "Cấp quyền truy cập cho các giá trị sự kiện có thể có của các phần tử của bố trí bàn phím mô thái (# KeyMapItem.propvalue), để xem xét nội dung API" msgid "Name of the key map" msgstr "Tên của bảng ấn định phím" msgid "Optional region type keymap is associated with" msgstr "Loại vùng tùy chọn của bảng ấn định phím" msgid "Children Expanded" msgstr "Mở Rộng Con Cái" msgid "Children expanded in the user interface" msgstr "Con cái được mở rộng trong giao diện người dùng" msgid "Items Expanded" msgstr "Mở Rộng Phần Tử" msgid "Expanded in the user interface" msgstr "Được mở rộng trong giao diện người dùng" msgid "Optional space type keymap is associated with" msgstr "Loại dấu cách trống tùy chọn cho ấn định phím" msgid "Key Map Item" msgstr "Phần Tử trong Ấn Định Phím" msgid "Item in a Key Map" msgstr "Phần tử trong một Ấn Định Phím" msgid "Activate or deactivate item" msgstr "Bật/tắt tính hoạt động của phần tử" msgid "Alt" msgstr "Alt" msgid "Alt key pressed, -1 for any state" msgstr "Phím Alt đã được bấm, sẽ là -1 đối với bất cứ trạng thái nào khác" msgid "Alt key pressed" msgstr "Phím Alt đã được bấm" msgid "Any" msgstr "Bất Cứ" msgid "Any modifier keys pressed" msgstr "Bất cứ phím bổ trợ nào đã được bấm" msgid "Ctrl" msgstr "Ctrl" msgid "Control key pressed, -1 for any state" msgstr "Phím Ctrl đã được bấm, sẽ là -1 đối với bất cứ trạng thái nào khác" msgid "Control key pressed" msgstr "Phím Ctrl đã được bấm" msgid "The direction (only applies to drag events)" msgstr "Chiều hướng (chỉ áp dụng đối với các sự kiện kéo rê)" msgid "North" msgstr "Bắc" msgid "North-East" msgstr "Đông Bắc" msgid "East" msgstr "Đông" msgid "South-East" msgstr "Đông Nam" msgid "South" msgstr "Nam" msgid "South-West" msgstr "Tây Nam" msgid "West" msgstr "Tây" msgid "North-West" msgstr "Tây Bắc" msgid "Hyper key pressed, -1 for any state" msgstr "Phím Hyper đã nhấn, -1 cho bất kỳ trạng thái nào khác" msgid "Hyper key pressed. An additional modifier which can be configured on Linux, typically replacing CapsLock" msgstr "Phím Hyper đã được nhấn. Một bộ điều chỉnh bổ sung có thể được cấu hình trên Linux, thường là thay thế CapsLock" msgid "ID of the item" msgstr "ID (tên) của phần tử" msgid "Identifier of operator to call on input event" msgstr "Định danh của operator để thi hành khi có sự kiện đầu vào" msgid "User Modified" msgstr "Người Dùng Sửa Đổi" msgid "Is this keymap item modified by the user" msgstr "Có phải phần tử ấn định phím này đã được người dùng sửa đổi hay không" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Key Modifier" msgstr "Phím Bổ Trợ" msgid "Regular key pressed as a modifier" msgstr "Phím bình thường được sử dụng như một phím bổ trợ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Left Mouse" msgstr "Chuột Trái" msgid "LMB" msgstr "Nút Chuột Trái" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Middle Mouse" msgstr "Chuột Giữa" msgid "MMB" msgstr "Nút Chuột Giữa" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Right Mouse" msgstr "Chuột Phải" msgid "RMB" msgstr "Nút Chuột Phải" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button4 Mouse" msgstr "Chuột Nút 4" msgid "MB4" msgstr "NC4" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button5 Mouse" msgstr "Chuột Nút 5" msgid "MB5" msgstr "NC5" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button6 Mouse" msgstr "Chuột Nút 6" msgid "MB6" msgstr "NC6" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button7 Mouse" msgstr "Chuột Nút 7" msgid "MB7" msgstr "NC7" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Pen" msgstr "Bút" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Eraser" msgstr "Tẩy" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Mouse Move" msgstr "Di Chuyển Chuột" msgid "MsMov" msgstr "DiChuyểnChuột" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "In-between Move" msgstr "Di Chuyển Trung Gian" msgid "MsSubMov" msgstr "DiCuyểnThứChuột" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Mouse/Trackpad Pan" msgstr "Lia bằng Chuột/Bàn Rê" msgid "MsPan" msgstr "LiaChuột" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Mouse/Trackpad Zoom" msgstr "Thu Phóng Chuột/Bàn Rê" msgid "MsZoom" msgstr "ThuPhóngChuột" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Mouse/Trackpad Rotate" msgstr "Xoay Chuột/Bàn Rê" msgid "MsRot" msgstr "XoayChuột" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Mouse/Trackpad Smart Zoom" msgstr "Thu-Phóng Thông Minh của Chuột/Bàn Di Chuột" msgid "MsSmartZoom" msgstr "ThuPhóngChuộtThôngMinh" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Wheel Up" msgstr "Lăn Bánh Xe Lên" msgid "WhUp" msgstr "Lăn Lên" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Wheel Down" msgstr "Lăn Bánh Xe Xuống" msgid "WhDown" msgstr "Lăn Xuống" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Wheel In" msgstr "Lăn Bánh Xe Vào" msgid "WhIn" msgstr "Lăn Vào" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Wheel Out" msgstr "Lăn Bánh Xe Ra" msgid "WhOut" msgstr "Lăn Ra" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Wheel Left" msgstr "Lăn Bánh Xe Trái" msgid "WhLeft" msgstr "Lăn Trái" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Wheel Right" msgstr "Lăn Bánh Xe Phải" msgid "WhRight" msgstr "Lăn Phải" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "A" msgstr "A" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "B" msgstr "B" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "C" msgstr "C" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "D" msgstr "D" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "E" msgstr "E" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F" msgstr "F" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "G" msgstr "G" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "H" msgstr "H" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "I" msgstr "I" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "J" msgstr "J" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "K" msgstr "K" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "L" msgstr "L" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "M" msgstr "M" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "N" msgstr "N" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "O" msgstr "O" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "P" msgstr "P" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Q" msgstr "Q" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "R" msgstr "R" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "S" msgstr "S" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "T" msgstr "T" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "U" msgstr "U" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "V" msgstr "V" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "W" msgstr "W" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "X" msgstr "X" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Y" msgstr "Y" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Z" msgstr "Z" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Left Ctrl" msgstr "Ctrl Trái" msgid "CtrlL" msgstr "CtrlTrái" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Left Alt" msgstr "Alt Trái" msgid "AltL" msgstr "AltTrái" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Left Shift" msgstr "Shift Trái" msgid "ShiftL" msgstr "ShiftTrái" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Right Alt" msgstr "Alt Phải" msgid "AltR" msgstr "AltPhải" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Right Ctrl" msgstr "Ctrl Phải" msgid "CtrlR" msgstr "CtrlPhải" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Right Shift" msgstr "Shift Phải" msgid "ShiftR" msgstr "ShiftPhải" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "OS Key" msgstr "Phím OS" msgid "Cmd" msgstr "Lệnh" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Application" msgstr "Trình Ứng Dụng" msgid "App" msgstr "Áp Dụng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Grless" msgstr "LớnHơn/NhỏHơn" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Esc" msgstr "Esc" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Tab" msgstr "Tab" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Return" msgstr "Return" msgid "Enter" msgstr "Enter" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Space Bar" msgstr "Thanh Cách" msgid "Spacebar" msgstr "Thanh Cách" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Line Feed" msgstr "Hàng Tiếp" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Backspace" msgstr "Trở Lùi" msgid "BkSpace" msgstr "TrởLùi" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Delete" msgstr "Xóa" msgid "Del" msgstr "Xóa" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid ";" msgstr ";" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "," msgstr "," msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "\"" msgstr "\"" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "`" msgstr "`" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "=" msgstr "=" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "[" msgstr "[" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "]" msgstr "]" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Left Arrow" msgstr "Mũi Tên Trái" msgid "←" msgstr "←" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Down Arrow" msgstr "Mũi Tên Xuống" msgid "↓" msgstr "↓" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Right Arrow" msgstr "Mũi Tên Phải" msgid "→" msgstr "→" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Up Arrow" msgstr "Mũi Tên Lên" msgid "↑" msgstr "↑" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 2" msgstr "Bàn Số 2" msgid "Pad2" msgstr "BànSố2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 4" msgstr "Bàn Số 4" msgid "Pad4" msgstr "BànSố4" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 6" msgstr "Bàn Số 6" msgid "Pad6" msgstr "BànSố6" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 8" msgstr "Bàn Số 8" msgid "Pad8" msgstr "BànSố8" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 1" msgstr "Bàn Số 1" msgid "Pad1" msgstr "BànSố1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 3" msgstr "Bàn Số 3" msgid "Pad3" msgstr "BànSố3" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 5" msgstr "Bàn Số 5" msgid "Pad5" msgstr "BànSố5" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 7" msgstr "Bàn Số 7" msgid "Pad7" msgstr "BànSố7" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 9" msgstr "Bàn Số 9" msgid "Pad9" msgstr "BànSố9" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad ." msgstr "Bàn Số ." msgid "Pad." msgstr "BànSố." msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad /" msgstr "Bàn Số /" msgid "Pad/" msgstr "BànSố/" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad *" msgstr "Bàn Số *" msgid "Pad*" msgstr "BànSố*" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad 0" msgstr "Bàn Số 0" msgid "Pad0" msgstr "BànSố0" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad -" msgstr "Bàn Số -" msgid "Pad-" msgstr "BànSố-" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad Enter" msgstr "Bàn Số Enter" msgid "PadEnter" msgstr "BànSốEnter" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Numpad +" msgstr "Bàn Số +" msgid "Pad+" msgstr "BànSố+" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F1" msgstr "F1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F2" msgstr "F2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F3" msgstr "F3" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F4" msgstr "F4" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F5" msgstr "F5" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F6" msgstr "F6" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F7" msgstr "F7" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F8" msgstr "F8" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F9" msgstr "F9" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F10" msgstr "F10" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F11" msgstr "F11" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F12" msgstr "F12" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F13" msgstr "F13" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F14" msgstr "F14" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F15" msgstr "F15" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F16" msgstr "F16" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F17" msgstr "F17" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F18" msgstr "F18" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F19" msgstr "F19" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F20" msgstr "F20" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F21" msgstr "F21" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F22" msgstr "F22" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F23" msgstr "F23" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "F24" msgstr "F24" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Pause" msgstr "Tạm Ngưng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Insert" msgstr "Chèn" msgid "Ins" msgstr "Vào" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Home" msgstr "Nhà" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Page Up" msgstr "Trang Lên" msgid "PgUp" msgstr "TrangLên" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Page Down" msgstr "Trang Xuống" msgid "PgDown" msgstr "TrangXuống" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "End" msgstr "Hết" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Media Play/Pause" msgstr "Chơi/Tạm Ngưng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Media Stop" msgstr "Ngừng Chơi" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Media First" msgstr "Tua về Đầu" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Media Last" msgstr "Tua về Cuối" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Text Input" msgstr "Nhập Văn Bản" msgid "TxtIn" msgstr "NgõVàoVănBản" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Window Deactivate" msgstr "Tắt Cửa Sổ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Timer" msgstr "Đồng Hồ Bấm Giờ" msgid "Tmr" msgstr "ĐồngHồ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Timer 0" msgstr "Đồng Hồ Bấm Giờ 0" msgid "Tmr0" msgstr "ĐH0" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Timer 1" msgstr "Đồng Hồ Bấm Giờ 1" msgid "Tmr1" msgstr "ĐH1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Timer 2" msgstr "Đồng Hồ Bấm Giờ 2" msgid "Tmr2" msgstr "ĐH2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Timer Jobs" msgstr "Công Việc của Đồng Hồ Bấm Giờ" msgid "TmrJob" msgstr "ĐồngHồCôngViệc" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Timer Autosave" msgstr "Đồng Hồ Bấm Giờ Tự Động Lưu" msgid "TmrSave" msgstr "ĐồngHồLưu" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Timer Report" msgstr "Thông Báo của Đồng Hồ Bấm Giờ" msgid "TmrReport" msgstr "ĐồngHồBiênBản" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Timer Region" msgstr "Vùng Đồng Hồ Bấm Giờ" msgid "TmrReg" msgstr "VùngĐH" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Motion" msgstr "NDOF Chuyển Động" msgid "NdofMov" msgstr "NdofChĐộng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Menu" msgstr "NDOF Trình Đơn" msgid "NdofMenu" msgstr "NDOFTrĐơn" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Fit" msgstr "NDOF Khít" msgid "NdofFit" msgstr "NdofKhít" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Top" msgstr "NDOF Đỉnh" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Bottom" msgstr "NDOF Đáy" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Left" msgstr "NDOF Trái" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Right" msgstr "NDOF Phải" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Front" msgstr "NDOF Trước" msgid "NdofFront" msgstr "NdofTrước" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Back" msgstr "NDOF Sau" msgid "NdofBack" msgstr "NdofSau" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Isometric 1" msgstr "NDOF Đẳng Cự Tuyến 1" msgid "NdofIso1" msgstr "NDOFĐct1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Isometric 2" msgstr "NDOF Đẳng Cự Tuyến 2" msgid "NdofIso2" msgstr "NDOFĐct2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Roll CW" msgstr "NDOF Lăn Thuận Kim Đồng Hồ" msgid "NdofRCW" msgstr "NDOFLThuậnKĐH" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Roll CCW" msgstr "NDOF Lăn Nghịch Kim Đồng Hồ" msgid "NdofRCCW" msgstr "NDOFLNghịchKĐH" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Spin CW" msgstr "NDOF Xoáy Thuận Kim Đồng Hồ" msgid "NdofSCW" msgstr "NDOFXoáyThuậnKĐH" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Spin CCW" msgstr "NDOF Xoáy Nghịch Kim Đồng Hồ" msgid "NdofSCCW" msgstr "NDOFXoáyNghịchKĐH" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Tilt CW" msgstr "NDOF Xoay Nghiêng Thuận Kim Đồng Hồ" msgid "NdofTCW" msgstr "NDOFXoayNghiêngThuậnKĐH" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Tilt CCW" msgstr "NDOF Xoay Nghiêng Nghịch Kim Đồng Hồ" msgid "NdofTCCW" msgstr "NDOFXoayNghiêngNghịchKĐH" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Rotate" msgstr "NDOF Xoay Chiều" msgid "NdofRot" msgstr "NdofXoayChiều" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Pan/Zoom" msgstr "NDOF Lia/Thu-Phóng" msgid "NdofPanZoom" msgstr "NdofLiaThuPhóng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Dominant" msgstr "NDOF Trội" msgid "NdofDom" msgstr "NdofTrộiVượt" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Plus" msgstr "NDOF Cộng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Minus" msgstr "NDOF Trừ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF View 1" msgstr "NDOF Góc Nhìn 1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF View 2" msgstr "NDOF Góc Nhìn 2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF View 3" msgstr "NDOF Góc Nhìn 3" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Save View 1" msgstr "NDOF Lưu Góc Nhìn 1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Save View 2" msgstr "NDOF Lưu Góc Nhìn 2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Save View 3" msgstr "NDOF Lưu Góc Nhìn 3" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 1" msgstr "NDOF Nút 1" msgid "NdofB1" msgstr "NDOF1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 2" msgstr "NDOF Nút 2" msgid "NdofB2" msgstr "NDOF2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 3" msgstr "NDOF Nút 3" msgid "NdofB3" msgstr "NDOF3" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 4" msgstr "NDOF Nút 4" msgid "NdofB4" msgstr "NDOF4" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 5" msgstr "NDOF Nút 5" msgid "NdofB5" msgstr "NDOF5" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 6" msgstr "NDOF Nút 6" msgid "NdofB6" msgstr "NDOF6" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 7" msgstr "NDOF Nút 7" msgid "NdofB7" msgstr "NDOF7" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 8" msgstr "NDOF Nút 8" msgid "NdofB8" msgstr "NDOF8" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 9" msgstr "NDOF Nút 9" msgid "NdofB9" msgstr "NDOF9" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 10" msgstr "NDOF Nút 10" msgid "NdofB10" msgstr "NDOF10" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 11" msgstr "Nút Bấm 11" msgid "NdofB11" msgstr "NDOF1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "NDOF Button 12" msgstr "Nút Bấm 12" msgid "NdofB12" msgstr "NDOF2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "ActionZone Area" msgstr "ActionZone Khu Vực" msgid "AZone Area" msgstr "Khu Vực AZone" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "ActionZone Region" msgstr "Vùng ActionZone" msgid "AZone Region" msgstr "Vùng AZone" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "ActionZone Fullscreen" msgstr "ActionZone Toàn Màn Hình" msgid "AZone FullScr" msgstr "AZone ToànMàn" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "XR Action" msgstr "Hành Động XR" msgid "Map Type" msgstr "Kiểu Ấn Định" msgid "Type of event mapping" msgstr "Loại ấn định cho sự kiện" msgid "Keyboard" msgstr "Bàn Phím" msgid "Mouse" msgstr "Chuột" msgid "NDOF" msgstr "N-Degrees of Freedom: N-Góc Độ Tự Do" msgid "Text Input" msgstr "Nhập Văn Bản" msgid "Timer" msgstr "Đồng Hồ Bấm Giờ" msgid "Name of operator (translated) to call on input event" msgstr "Tên của thao tác (đã phiên dịch) để thi hành đối với sự kiện đầu vào" msgid "OS Key" msgstr "Phím OS" msgid "Operating system key pressed, -1 for any state" msgstr "Phím hệ điều hành đã được bấm, sẽ là -1 nếu ở bất cứ trạng thái nào khác" msgid "Operating system key pressed" msgstr "Phím hệ điều hành đã được bấm" msgid "Properties to set when the operator is called" msgstr "Những tính chất sẽ áp dụng khi thao tác được thi hành" msgctxt "WindowManager" msgid "Property Value" msgstr "Giá Trị Tính Chất" msgid "The value this event translates to in a modal keymap" msgstr "Giá trị mà sự kiện này sẽ chuyển thành trong một ấn định phím mô thái" msgid "Active on key-repeat events (when a key is held)" msgstr "Hoạt động trong các sự kiện nhắc lại cái bấm của phím (key-repeat) (khi một phím được giữ xuống)" msgctxt "WindowManager" msgid "Shift" msgstr "Shift" msgid "Shift key pressed, -1 for any state" msgstr "Phím Shift đã được bấm xuống, -1 cho các trạng thái khác" msgid "Shift key pressed" msgstr "Phím Shift được bấm xuống" msgid "Show key map event and property details in the user interface" msgstr "Hiển thị sự kiện của ấn định phím và các chi tiết tính chất trong giao diện người dùng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgid "Type of event" msgstr "Loại sự kiện" msgid "Press" msgstr "Bấm" msgid "Release" msgstr "Thả" msgid "Click" msgstr "Bấm Chuột" msgid "Double Click" msgstr "Nháy Đúp" msgid "KeyMap Items" msgstr "Các Phần Tử Ấn Định Phím" msgid "Collection of keymap items" msgstr "Bộ sưu tập các phần tử ấn định phím" msgid "Collection of keymaps" msgstr "Bộ sưu tập các ấn định phím" msgid "Bézier curve point with two handles defining a Keyframe on an F-Curve" msgstr "Điểm đường cong Bézier có hai tay cầm, xác định một Khung Khóa trên Đường Cong-F" msgid "Amount to boost elastic bounces for 'elastic' easing" msgstr "Lượng tăng độ kéo giãn đàn hồi cho quá trình làm chậm rãi 'đàn hồi' lại" msgctxt "Action" msgid "Back" msgstr "Đằng Sau" msgid "Amount of overshoot for 'back' easing" msgstr "Lượng cường điệu hóa để làm chậm rãi khi 'quay lại'" msgid "Coordinates of the control point. Note: Changing this value also updates the handles similar to using the graph editor transform operator" msgstr "Tọa độ của điểm điều khiển. Ghi Chú: Thay đổi giá trị này thì chúng ta cũng đồng thời cập nhật các tay cầm nữa, tương tự như việc sử dụng thao tác biến hóa (transform operator) trong trình biên soạn đồ thị" msgid "Which ends of the segment between this and the next keyframe easing interpolation is applied to" msgstr "Đầu nào của phân đoạn giữa khung khóa này và cái tiếp tới nội suy chậm rãi sẽ được áp dụng" msgid "Automatic Easing" msgstr "Tự Động Chậm Rãi" msgid "Easing type is chosen automatically based on what the type of interpolation used (e.g. Ease In for transitional types, and Ease Out for dynamic effects)" msgstr "Tự ̣động chọn kiểu Chậm Rãi dựa trên kiểu nội suy đang sử dụng (ví dụ: Chậm Rãi Vào đối với các kiểu chuyển tiếp và Chậm Rãi Ra cho các hiệu ứng năng động)" msgid "Ease In" msgstr "Chậm Rãi Vào" msgid "Only on the end closest to the next keyframe" msgstr "Chỉ ở đầu gần nhất với khung khóa tiếp tới" msgid "Ease Out" msgstr "Chậm Rãi Ra" msgid "Only on the end closest to the first keyframe" msgstr "Chỉ ở đầu gần nhất với khung khóa trước nhất" msgid "Ease In and Out" msgstr "Chậm Rãi Vào và Ra" msgid "Segment between both keyframes" msgstr "Phân đoạn giữa hai khung khóa" msgid "Left Handle" msgstr "Tay Cầm Bên Trái" msgid "Coordinates of the left handle (before the control point)" msgstr "Tọa độ của tay cầm bên trái (trước điểm điều khiển)" msgid "Left Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm Bên Trái" msgid "Completely independent manually set handle" msgstr "Đặt tay cầm thủ công hoàn toàn độc lập" msgid "Manually set handle with rotation locked together with its pair" msgstr "Đặt tay cầm thủ công với sự xoay chiều của cả hai được đồng bộ hóa như một" msgid "Automatic handles that create straight lines" msgstr "Các tay cầm tự động kiến tạo thành những đường thẳng" msgid "Automatic handles that create smooth curves" msgstr "Các tay cầm tự động kiến tạo thành đường cong mượt mà" msgid "Auto Clamped" msgstr "Tự Động Hạn Định" msgid "Automatic handles that create smooth curves which only change direction at keyframes" msgstr "Các tay cầm tự động kiến tạo đường cong mượt mà, tức cái chỉ đổi chiều tại các khung khóa" msgid "Right Handle" msgstr "Tay Cầm Bên Phải" msgid "Coordinates of the right handle (after the control point)" msgstr "Tọa độ của tay cầm bên phải (sau điểm điều khiển)" msgid "Right Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm Bên Phải" msgctxt "Action" msgid "Interpolation" msgstr "Nội Suy" msgid "Interpolation method to use for segment of the F-Curve from this Keyframe until the next Keyframe" msgstr "Phương pháp nội suy sử dụng cho phân đoạn của Đường Cong-F từ Khung Khóa này đến cái tiếp tới" msgctxt "Action" msgid "Constant" msgstr "Hằng Số" msgid "No interpolation, value of A gets held until B is encountered" msgstr "Không nội suy, giữ nguyên giá trị của A cho đến khi gặp B" msgctxt "Action" msgid "Linear" msgstr "Tuyến Tính" msgid "Straight-line interpolation between A and B (i.e. no ease in/out)" msgstr "Nội suy theo đường thẳng giữa A đến B (tức là không chậm rãi vào/ra)" msgctxt "Action" msgid "Bézier" msgstr "Bezier" msgid "Smooth interpolation between A and B, with some control over curve shape" msgstr "Nội suy mịn màng giữa A và B, với đôi chút chủ động về hình dạng của đường cong" msgctxt "Action" msgid "Sinusoidal" msgstr "Sin" msgid "Sinusoidal easing (weakest, almost linear but with a slight curvature)" msgstr "Chậm rãi theo hình Sin (yếu nhất, gần như tuyến tính song cong một chút)" msgctxt "Action" msgid "Quadratic" msgstr "Bình Phương" msgid "Quadratic easing" msgstr "Chậm rãi bậc hai" msgctxt "Action" msgid "Cubic" msgstr "Lập Phương/Bậc Ba" msgid "Cubic easing" msgstr "Chậm rãi lập phương" msgctxt "Action" msgid "Quartic" msgstr "Bậc Bốn" msgid "Quartic easing" msgstr "Chậm rãi bậc bốn" msgctxt "Action" msgid "Quintic" msgstr "Bậc Năm" msgid "Quintic easing" msgstr "Chậm rãi bậc năm" msgctxt "Action" msgid "Exponential" msgstr "Lũy Thừa" msgid "Exponential easing (dramatic)" msgstr "Chậm rãi mức lũy thừa (đột ngột)" msgctxt "Action" msgid "Circular" msgstr "Vòng Tròn/Tuần Hoàn" msgid "Circular easing (strongest and most dynamic)" msgstr "Chậm rãi vòng tròn (mạnh nhất và năng động nhất)" msgid "Cubic easing with overshoot and settle" msgstr "Chậm rãi lập phương với sự cường điệu hóa và ổn định lại" msgctxt "Action" msgid "Bounce" msgstr "Bật Nẩy" msgid "Exponentially decaying parabolic bounce, like when objects collide" msgstr "Suy giảm bật nẩy hình pa-ra-bôn mức lũy thừa, giống như khi các đối tượng va đập nhau" msgctxt "Action" msgid "Elastic" msgstr "Đàn Hồi" msgid "Exponentially decaying sine wave, like an elastic band" msgstr "Suy giảm hình sóng sin mức lũy thừa, như một dây cao xu" msgid "Period" msgstr "Chu Kỳ" msgid "Time between bounces for elastic easing" msgstr "Thời gian giữa các lần bật nẩy để làm chậm rãi sự đàn hồi lại" msgid "Left handle selection status" msgstr "Trạng thái lựa chọn của tay cầm bên trái" msgid "Right handle selection status" msgstr "Trạng thái lựa chọn của tay cầm bên phải" msgid "Type of keyframe (for visual purposes only)" msgstr "Loại khung khóa (chỉ để thể hiện mà thôi)" msgctxt "Action" msgid "Keyframe" msgstr "Khung Khóa" msgctxt "Action" msgid "Breakdown" msgstr "Tư Thế Phân Tích" msgctxt "Action" msgid "Moving Hold" msgstr "Giữ có Chuyển Động" msgctxt "Action" msgid "Extreme" msgstr "Cao Trào" msgid "An \"extreme\" pose, or some other purpose as needed" msgstr "Một tư thế \"cường điệu\" (extreme), hoặc vì mục đích nào đó, tùy theo nhu cầu" msgctxt "Action" msgid "Jitter" msgstr "Rung Lắc" msgctxt "Action" msgid "Generated" msgstr "Sinh Tạo" msgid "Keying Set" msgstr "Bộ Khóa" msgid "Settings that should be keyframed together" msgstr "Các sắp đặt cần được khung khóa hóa cùng với nhau" msgid "A short description of the keying set" msgstr "Lược tả của Bộ Khóa" msgid "If this is set, the Keying Set gets a custom ID, otherwise it takes the name of the class used to define the Keying Set (for example, if the class name is \"BUILTIN_KSI_location\", and bl_idname is not set by the script, then bl_idname = \"BUILTIN_KSI_location\")" msgstr "Nếu đặt cái này, Bộ Khóa sẽ được gắn một ID tùy chỉnh, nếu không, nó sẽ lấy tên của lớp vốn dùng để xác định bộ Khóa (chẳng hạn, nếu tên lớp là \"BUILTIN_KSI_location\", và bl_idname chưa được xác định trong tập lệnh, thì bl_idname = \"BUILTIN_KSI_location\")" msgid "UI Name" msgstr "Tên UI" msgid "Keying Set defines specific paths/settings to be keyframed (i.e. is not reliant on context info)" msgstr "Bộ Khóa xác định đường dẫn/sắp đặt sẽ được khóa hóa (tức là không nhờ vào thông tin ngữ cảnh)" msgid "Paths" msgstr "Đường Dẫn" msgid "Keying Set Paths to define settings that get keyframed together" msgstr "Các Đường Dẫn Bộ Khóa nhằm xác định các sắp đặt sẽ được khóa hóa cùng với nhau" msgid "Type Info" msgstr "Thông Tin Loại" msgid "Callback function defines for built-in Keying Sets" msgstr "Hàm Callback được xác định cho những Bộ Khóa tích hợp" msgid "Insert Keyframes - Only Needed" msgstr "Chèn Thêm Khung Khóa - Chỉ Khi Cần Thiết" msgid "Only insert keyframes where they're needed in the relevant F-Curves" msgstr "Chỉ cộng thêm khung khóa tại những chỗ cần trong những Đường Cong-F thích hợp" msgid "Override Insert Keyframes Default- Only Needed" msgstr "Bỏ Qua Mặc Định Chèn Thêm Khung Khóa - Chỉ Làm Khi Cần Thiết" msgid "Override default setting to only insert keyframes where they're needed in the relevant F-Curves" msgstr "Bỏ qua sắp đặt mặc định để chỉ chèn khung khóa ở những chỗ cần thiết trong các Đường Cong-F thích hợp mà thôi" msgid "Override Insert Keyframes Default - Visual" msgstr "Bỏ Qua Mặc Định Chèn Thêm Khung Khóa - Trực Quan" msgid "Override default setting to insert keyframes based on 'visual transforms'" msgstr "Bỏ qua sắp đặt mặc định để chỉ chèn thêm khung khóa dựa vào 'biến hóa trực quan'" msgid "Insert Keyframes - Visual" msgstr "Chèn Thêm Khung Khóa - Trực Quan" msgid "Insert keyframes based on 'visual transforms'" msgstr "Chèn thêm các khung khóa dựa trên 'biến hóa trực quan'" msgid "Insert a keyframe on each of the already existing F-Curves" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi Đường Cong-F đang tồn tại" msgid "Available" msgstr "Khả Dụng" msgid "Insert a keyframe for each of the BBone shape properties" msgstr "Chèn thêm một khung khóa cho mỗi tính chất của hình dạng Xương-Dẻo" msgid "BBone Shape" msgstr "Hình Dạng Xương-Dẻo" msgid "Insert keyframes for additional location offset" msgstr "Chèn thêm khung khóa cho những dịch chuyển thêm về vị trí" msgid "Insert keyframes for additional rotation offset" msgstr "Chèn thêm khung khóa cho những biến đổi về xoay chiều" msgid "Delta Rotation" msgstr "Xoay Chiều Delta" msgid "Insert keyframes for additional scale factor" msgstr "Chèn thêm khung khóa cho hệ số tỷ lệ thêm" msgid "Insert a keyframe on each of the location and rotation channels" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào các kênh vị trí và các kênh xoay chiều" msgid "Location & Rotation" msgstr "Vị Trí & Xoay Chiều" msgid "Insert a keyframe on each of the location and scale channels" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào các kênh vị trí và kênh tỷ lệ" msgid "Location & Scale" msgstr "Vị Trí & Tỷ Lệ" msgid "Insert a keyframe on each of the rotation and scale channels" msgstr "Cộng thêm một khung khóa vào các kênh xoay chiều và kênh tỷ lệ" msgid "Rotation & Scale" msgstr "Xoay Chiều & Tỷ Lệ" msgid "Insert a keyframe on each of the location channels, taking into account effects of constraints and relationships" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi kênh vị trí, tính toán đến cả các hiệu ứng của các ràng buộc và các mối quan hệ nữa" msgid "Visual Location" msgstr "Vị Trí Trực Quan" msgid "Insert a keyframe on each of the location and rotation channels, taking into account effects of constraints and relationships" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi kênh vị trí và xoay chiều, tính toán đến cả các hiệu ứng của các ràng buộc và các mối quan hệ nữa" msgid "Visual Location & Rotation" msgstr "Vị Trí & Xoay Chiều Trực Quan" msgid "Insert a keyframe on each of the location, rotation and scale channels, taking into account effects of constraints and relationships" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi kênh vị trí, xoay chiều, và tỷ lệ, lưu tâm đến các hiệu ứng của các ràng buộc và các mối quan hệ nữa" msgid "Visual Location, Rotation & Scale" msgstr "Vị Trí, Xoay Chiều & Tỷ Lệ Trực Quan" msgid "Insert a keyframe on each of the location and scale channels, taking into account effects of constraints and relationships" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi kênh vị trí và tỷ lệ, lưu tâm đến hiệu ứng của các ràng buộc và các mối quan hệ nữa" msgid "Visual Location & Scale" msgstr "Vị Trí & Tỷ Lệ Trực Quan" msgid "Insert a keyframe on each of the rotation channels, taking into account effects of constraints and relationships" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi kênh xoay chiều, tính toán đến cả hiệu ứng của các ràng buộc và các mối quan hệ nữa" msgid "Visual Rotation" msgstr "Xoay Chiều Trực Quan" msgid "Insert a keyframe on each of the rotation and scale channels, taking into account effects of constraints and relationships" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi kênh xoay chiều và tỷ lệ, lưu tâm đến các hiệu ứng của các ràng buộc và các mối quan hệ nữa" msgid "Visual Rotation & Scale" msgstr "Xoay Chiều & Tỷ Lệ Trực Quan" msgid "Insert a keyframe on each of the scale channels, taking into account effects of constraints and relationships" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi kênh tỷ lệ, lưu tâm đến hiệu ứng của các ràng buộc và các mối quan hệ nữa" msgid "Visual Scale" msgstr "Tỷ Lệ Trực Quan" msgid "Insert a keyframe on each of the location, rotation, and scale channels" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào mỗi kênh vị trí, xoay chiều và tỷ lệ" msgid "Location, Rotation & Scale" msgstr "Vị Trí, Xoay Chiều & Tỷ Lệ" msgid "Key location/rotation/scale as well as custom properties" msgstr "Bức đặc tính vị trí, xoay, phóng to và tùy chọn" msgid "Location, Rotation, Scale & Custom Properties" msgstr "Vị Trí, Xoay Chiều, Tỷ Lệ & các Tính Chất Tùy Chọn" msgid "Insert a keyframe on each of the location channels" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào các kênh vị trí" msgid "Insert a keyframe on each of the rotation channels" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào các kênh xoay chiều" msgid "Insert a keyframe on each of the scale channels" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào các kênh tỷ lệ" msgid "Insert a keyframe for all properties that are likely to get animated in a character rig (useful when blocking out a shot)" msgstr "Chèn thêm một khung khóa cho toàn bộ toàn bộ các tính chất có thể được hoạt họa trong bộ giàn xây dựng nhân vật (có lợi khi dàn dựng một cú máy)" msgid "Whole Character" msgstr "Toàn Bộ Nhân Vật" msgid "Insert a keyframe for all properties that are likely to get animated in a character rig (only selected bones)" msgstr "Chèn thêm một khung khóa cho toàn bộ toàn bộ các tính chất có thể được hoạt họa trong bộ giàn xây dựng nhân vật (duy cho các xương đã chọn)" msgid "Whole Character (Selected Bones Only)" msgstr "Toàn Bộ Nhân Vật (Duy Xương đã Chọn)" msgid "Keying Set Path" msgstr "Đường Dẫn của Bộ Khóa" msgid "Path to a setting for use in a Keying Set" msgstr "Đường dẫn tới một sắp đặt dùng trong một Bộ Khóa" msgid "Index to the specific setting if applicable" msgstr "Chỉ số cho sắp đặt cụ thể, nếu có" msgid "Path to property setting" msgstr "Đường dẫn đến sắp đặt của tính chất" msgid "Group Name" msgstr "Tên Nhóm" msgid "Name of Action Group to assign setting(s) for this path to" msgstr "Tên của Nhóm Hành Động mà (các) sắp đặt cho đường dẫn này sẽ được ấn định vào" msgid "Grouping Method" msgstr "Phương Pháp Nhóm Lại" msgid "Method used to define which Group-name to use" msgstr "Phương pháp dùng để xác định Tên Nhóm nào sẽ sử dụng" msgid "Named Group" msgstr "Nhóm có Tên" msgid "Keying Set Name" msgstr "Tên Bộ Khóa" msgid "ID-Block" msgstr "Khối-ID" msgid "ID-Block that keyframes for Keying Set should be added to (for Absolute Keying Sets only)" msgstr "Khối ID mà các khung khóa của bộ hình mẫu cần phải kèm vào (duy cho các Bộ Khóa Tuyệt Đối mà thôi)" msgid "Entire Array" msgstr "Toàn Bộ Mảng" msgid "When an 'array/vector' type is chosen (Location, Rotation, Color, etc.), entire array is to be used" msgstr "Khi một thể loại 'mảng/vectơ' được chọn (Vị Trí, Xoay Chiều, Màu Sắc, v.v.), thì toàn bộ mảng sẽ được sử dụng" msgid "Keying set paths" msgstr "Đường dẫn của Bộ Khóa" msgid "Collection of keying set paths" msgstr "Bộ sưu tập những đường dẫn của Bộ Khóa" msgid "Active Keying Set" msgstr "Bộ Khóa đang Hoạt Động" msgid "Active Keying Set used to insert/delete keyframes" msgstr "Bộ Khóa đang Hoạt Động dùng để cộng thêm/xóa các khung khóa" msgid "Active Path Index" msgstr "Chỉ Số Đường Dẫn đang Hoạt Động" msgid "Current Keying Set index" msgstr "Chỉ số của Bộ Khóa hiện tại" msgid "Keying Sets" msgstr "Bộ Khóa" msgid "Scene keying sets" msgstr "Tập hợp các Bộ Khóa trong cảnh" msgid "Active Keying Set Index" msgstr "Chỉ Số của Bộ Khóa đang Hoạt Động" msgid "Current Keying Set index (negative for 'builtin' and positive for 'absolute')" msgstr "Chỉ số của Bộ Khóa hiện tại (số âm là 'gắn sẵn' và số dương là 'tuyệt đối')" msgid "Keying Sets All" msgstr "Toàn Bộ các Bộ Khóa" msgid "All available keying sets" msgstr "Toàn bộ các Bộ Khóa có thể sử dụng" msgid "Point in the lattice grid" msgstr "Điểm tọa độ trên giàn lưới rào" msgid "Original undeformed location used to calculate the strength of the deform effect (edit/animate the Deformed Location instead)" msgstr "Vị trí ban đầu, chưa bị biến dạng, dùng để tính toán cường độ của hiệu ứng (biên soạn/hoạt họa Vị Trí Bóp Mép thay vì)" msgid "Deformed Location" msgstr "Vị Trí Biến Dạng" msgid "Groups" msgstr "Nhóm" msgid "Weights for the vertex groups this point is member of" msgstr "Trọng lượng của các nhóm điểm đỉnh mà điểm này là một thành viên trong đó" msgid "Point selected" msgstr "Điểm được chọn" msgid "Layer Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Tầng Lớp" msgid "Layer collection" msgstr "Bộ sưu tập tầng lớp" msgid "Layer collection children" msgstr "Con cái của bộ sưu tập tầng lớp" msgid "Collection this layer collection is wrapping" msgstr "Bộ sưu tập bao bọc bộ sưu tập tầng lớp này" msgid "Exclude from View Layer" msgstr "Ngoại Trừ khỏi Tầng Góc Nhìn" msgid "Exclude from view layer" msgstr "Ngoại trừ khỏi Tầng Góc Nhìn" msgid "Hide in Viewport" msgstr "Ẩn Giấu trong Cổng Nhìn" msgid "Temporarily hide in viewport" msgstr "Tạm thời ẩn giấu trong cổng nhìn" msgid "Mask out objects in collection from view layer" msgstr "Chắn lọc các đối tượng trong bộ sưu tập ra khỏi Tầng Góc Nhìn" msgid "Indirect Only" msgstr "Duy Gián Tiếp" msgid "Objects in collection only contribute indirectly (through shadows and reflections) in the view layer" msgstr "Các đối tượng trong bộ sưu tập chỉ đóng góp gián tiếp (thông qua bóng tối và sự phản quang) trong Tầng Góc Nhìn" msgid "Whether this collection is visible for the view layer, take into account the collection parent" msgstr "Bộ sưu tập này có nhìn thấy được trong tầng góc nhìn hay không, có cân nhắc đến phụ huynh của bộ sưu tập nữa" msgid "Name of this layer collection (same as its collection one)" msgstr "Tên của bộ sưu tập tầng lớp này (giống cái dùng cho bộ sưu tập của nó)" msgid "Layer Objects" msgstr "Các Đối Tượng của Tầng Lớp" msgid "Collections of objects" msgstr "Bộ sưu tập của các đối tượng" msgid "Active Object" msgstr "Đối Tượng đang Hoạt Động" msgid "Active object for this layer" msgstr "Đối tượng đang hoạt động của tầng lớp này" msgid "Selected Objects" msgstr "Đối Tượng được Chọn" msgid "All the selected objects of this layer" msgstr "Toàn bộ các đối tượng được chọn của tầng lớp này" msgid "Read-only external reference to a linked data-block and its library file" msgstr "Tham chiếu duy đọc (read-only) bên ngoài tới một khối dữ liệu liên kết và tập tin thư viện của nó" msgid "ID name" msgstr "Tên ID" msgid "Full ID name in the library .blend file (including the two leading 'id type' chars)" msgstr "Tên ID đầy đủ trong tập tin thư viện .blend (bao gồm cả hai ký tự 'kiểu ID' dẫn đầu)" msgid "Light Group" msgstr "Nhóm Ánh Sáng" msgid "Name of the Lightgroup" msgstr "Tên của Nhóm Ánh Sáng" msgid "List of Lightgroups" msgstr "Danh sách của các Nhóm Ánh Sáng" msgid "Collection of Lightgroups" msgstr "Bộ Sưu Tập của các Nhóm Ánh Sáng" msgid "Alpha modifiers for changing line alphas" msgstr "Bộ điều chỉnh alpha để thay đổi alpha của đường nét" msgid "Color modifiers for changing line colors" msgstr "Bộ điều chỉnh màu để thay đổi màu nét" msgid "Geometry modifiers for changing line geometries" msgstr "Bộ điều chỉnh hình dạng để thay đổi hình dạng của đường nét" msgid "Line Style Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Phong Cách Nét" msgid "Base type to define modifiers" msgstr "Loại cơ sở để xác định các bộ điều chỉnh" msgid "Line Style Alpha Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Alpha Phong Cách Nét" msgid "Base type to define alpha transparency modifiers" msgstr "Loại cơ sở để xác định các bộ điều chỉnh độ trong suốt của alpha" msgid "Modifier Name" msgstr "Tên Bộ Điều Chỉnh" msgid "Name of the modifier" msgstr "Tên của bộ điều chỉnh" msgid "Along Stroke" msgstr "Dọc theo Nét Vẽ" msgid "Change alpha transparency along stroke" msgstr "Đổi độ trong suốt của alpha dọc theo nét vẽ" msgid "Specify how the modifier value is blended into the base value" msgstr "Xác định phương pháp pha trộn giá trị của bộ điều chỉnh với giá trị cơ sở" msgid "Curve used for the curve mapping" msgstr "Đường cong dùng để ánh xạ đường cong" msgid "True if the modifier tab is expanded" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu thẻ bộ điều chỉnh được mở rộng" msgid "Influence factor by which the modifier changes the property" msgstr "Hệ số ảnh hưởng làm thay đổi tính chất của bộ điều chỉnh" msgid "Invert the fade-out direction of the linear mapping" msgstr "Đảo nghịch hướng mờ dần của ánh xạ tuyến tính" msgid "Mapping" msgstr "Ánh Xạ" msgid "Select the mapping type" msgstr "Chọn loại ánh xạ" msgid "Use linear mapping" msgstr "Dùng ánh xạ tuyến tính" msgid "Use curve mapping" msgstr "Dùng ánh xạ đường cong" msgid "Modifier Type" msgstr "Thể Loại Bộ Điều Chỉnh" msgid "Type of the modifier" msgstr "Thể loại của bộ điều chỉnh" msgid "Curvature 3D" msgstr "Độ Cong 3D" msgid "Distance from Object" msgstr "Khoảng Cách Từ Đối Tượng" msgid "Enable or disable this modifier during stroke rendering" msgstr "Bật hay tắt bộ điều chỉnh này khi kết xuất đường nét" msgid "Alpha transparency based on the angle between two adjacent faces" msgstr "Độ trong suốt của alpha dựa vào góc giữa hai mặt kề nhau" msgid "Max Angle" msgstr "Góc Lớn Nhất" msgid "Maximum angle to modify thickness" msgstr "Góc tối đa để sửa đổi độ dày" msgid "Min Angle" msgstr "Góc Nhỏ Nhất" msgid "Minimum angle to modify thickness" msgstr "Góc tối thiểu để sửa đổi độ dày" msgid "Alpha transparency based on the radial curvature of 3D mesh surfaces" msgstr "Độ trong Alpha dựa trên độ cong tỏa tròn của bề mặt khung lưới 3D" msgid "Max Curvature" msgstr "Độ Cong Tối Đa" msgid "Maximum Curvature" msgstr "Độ Cong Tối Đa" msgid "Min Curvature" msgstr "Độ Cong Tối Thiểu" msgid "Minimum Curvature" msgstr "Độ Cong Tối Thiểu" msgid "Change alpha transparency based on the distance from the camera" msgstr "Đổi độ trong suốt của alpha tùy theo khoảng cách từ máy quay phim" msgid "Range Max" msgstr "Tối Đa của Phạm Vi" msgid "Upper bound of the input range the mapping is applied" msgstr "Giới hạn trên của phạm vi đầu vào khi áp dụng ánh xạ" msgid "Range Min" msgstr "Tối Thiểu của Phạm Vi" msgid "Lower bound of the input range the mapping is applied" msgstr "Giới hạn dưới của phạm vi đầu vào khi áp dụng ánh xạ" msgid "Change alpha transparency based on the distance from an object" msgstr "Đối độ trong suốt của alpha tùy theo khoảng cách từ đối tượng" msgid "Target object from which the distance is measured" msgstr "Đối tượng mục tiêu dùng để đo khoảng cách" msgid "Change alpha transparency based on a material attribute" msgstr "Đổi độ trong suốt của alpha dựa vào một thuộc tính của nguyên vật liệu" msgid "Material Attribute" msgstr "Thuộc Tính của Nguyên Vật Liệu" msgid "Specify which material attribute is used" msgstr "Xác định thuộc tính nào của nguyên vật liệu để sử dụng" msgid "Line Color Red" msgstr "Kênh Đỏ của Đường Nét" msgid "Line Color Green" msgstr "Kênh Lục của Đường Nét" msgid "Line Color Blue" msgstr "Kênh Lam của Đường Nét" msgid "Line Color Alpha" msgstr "Alpha của Màu Đường Nét" msgid "Diffuse Color Red" msgstr "Kênh Đỏ của Màu Khuếch Tán" msgid "Diffuse Color Green" msgstr "Kênh Lục của Màu Khuếch Tán" msgid "Diffuse Color Blue" msgstr "Kênh Lam của Màu Khuếch Tán" msgid "Specular Color Red" msgstr "Kênh Đỏ của Màu Phản Xạ Chuẩn" msgid "Specular Color Green" msgstr "Kênh Lục của Màu Phản Xạ Chuẩn" msgid "Specular Color Blue" msgstr "Kênh Lam của Màu Phản Xạ Chuẩn" msgid "Specular Hardness" msgstr "Độ Sắc Nét của Phản Xạ Chuẩn" msgid "Alpha transparency based on random noise" msgstr "Độ trong của alpha dựa vào nhiễu ngẫu nhiên" msgid "Amplitude of the noise" msgstr "Biên độ nhiễu" msgid "Period of the noise" msgstr "Chu kỳ nhiễu" msgid "Seed for the noise generation" msgstr "Mầm để tạo nhiễu" msgid "Alpha transparency based on the direction of the stroke" msgstr "Độ trong suốt của alpha dựa vào định hướng của nét" msgid "Line Style Color Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Màu Sắc của Phong Cách Nét" msgid "Base type to define line color modifiers" msgstr "Loại cơ sở để xác định bộ điều chỉnh màu nét" msgid "Change line color along stroke" msgstr "Đổi màu dọc theo nét vẽ" msgid "Color ramp used to change line color" msgstr "Dốc màu dùng để đổi màu nét" msgid "Change line color based on the underlying crease angle" msgstr "Đổi màu nét dựa vào góc độ của nếp gấp cơ sở" msgid "Change line color based on the radial curvature of 3D mesh surfaces" msgstr "Đổi màu nét dựa vào độ cong tỏa tròn của các bề mặt khung lưới 3D" msgid "Change line color based on the distance from the camera" msgstr "Đổi màu nét dựa vào khoảng cách từ máy quay phim" msgid "Change line color based on the distance from an object" msgstr "Đổi màu nét dựa vào khoảng cách từ một đối tượng" msgid "Change line color based on a material attribute" msgstr "Đổi màu nét dựa vào một thuộc tính của nguyên vật liệu" msgid "Use color ramp to map the BW average into an RGB color" msgstr "Dùng dốc màu để ánh xạ gam Trắng Đen trung bình sang màu RGB" msgid "Change line color based on random noise" msgstr "Đổi màu nét dựa vào nhiễu ngẫu nhiên" msgid "Change line color based on the direction of a stroke" msgstr "Đổi màu nét dựa vào định hướng của nét" msgid "Line Style Geometry Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Hình Dạng của Phong Cách Nét" msgid "Base type to define stroke geometry modifiers" msgstr "Loại cơ sở để xác định bộ điều chỉnh hình học của nét vẽ" msgid "2D Offset" msgstr "Dịch Chuyển 2D" msgid "Add two-dimensional offsets to stroke backbone geometry" msgstr "Thêm dịch chuyển 2D vào hình học đuôi của nét" msgid "Displacement that is applied from the end of the stroke" msgstr "Dịch chuyển được áp dụng tại đầu cuối của nét vẽ" msgid "Displacement that is applied from the beginning of the stroke" msgstr "Dịch chuyển được áp dụng tại đỉnh đầu của nét vẽ" msgid "2D Transform" msgstr "Biến Hóa 2D" msgid "Backbone Stretcher" msgstr "Kéo Giãn Đuôi" msgid "Bézier Curve" msgstr "Đường Cong Bézier" msgid "Blueprint" msgstr "Bản In Lam" msgid "Guiding Lines" msgstr "Nét Đánh Dấu" msgid "Perlin Noise 1D" msgstr "Nhiễu Perlin 1D" msgid "Perlin Noise 2D" msgstr "Nhiễu Perlin 2D" msgid "Polygonization" msgstr "Đa Giác Hóa" msgid "Sampling" msgstr "Lấy Mẫu Vật" msgid "Simplification" msgstr "Đơn Giản Hóa" msgid "Sinus Displacement" msgstr "Thuyên Chuyển Hình Sin" msgid "Spatial Noise" msgstr "Nhiễu Không Gian" msgid "Tip Remover" msgstr "Bỏ Đầu Nét" msgid "Displacement that is applied to the X coordinates of stroke vertices" msgstr "Dịch chuyển áp dụng tại tọa độ X các điểm đỉnh của nét vẽ" msgid "Displacement that is applied to the Y coordinates of stroke vertices" msgstr "Dịch chuyển áp dụng tại tọa độ Y các điểm đỉnh của nét vẽ" msgid "Apply two-dimensional scaling and rotation to stroke backbone geometry" msgstr "Áp dụng tỷ lệ và xoay chiều 2D vào hình học của đuôi" msgid "Rotation Angle" msgstr "Góc Xoay" msgid "Rotation angle" msgstr "Góc xoay" msgid "Pivot of scaling and rotation operations" msgstr "Điểm tựa của các biến hóa tỷ lệ và xoay chiều" msgid "Stroke Center" msgstr "Trung Tâm Nét" msgid "Stroke Start" msgstr "Đầu Nét" msgid "Stroke End" msgstr "Cuối Nét" msgid "Stroke Point Parameter" msgstr "Điểm Tham Số cho Nét Vẽ" msgid "Absolute 2D Point" msgstr "Điểm 2D Tuyệt Đối" msgid "Pivot in terms of the stroke point parameter u (0 <= u <= 1)" msgstr "Điểm tham số cho nét vẽ dùng làm điểm tựa u (0 ≤ u ≤ 1)" msgid "Pivot X" msgstr "Điểm Tựa X" msgid "2D X coordinate of the absolute pivot" msgstr "Tọa độ X 2D của điểm tựa tuyệt đối" msgid "Pivot Y" msgstr "Điểm Tựa Y" msgid "2D Y coordinate of the absolute pivot" msgstr "Tọa độ Y 2D của điểm tựa tuyệt đối" msgid "Scaling factor that is applied along the X axis" msgstr "Hệ số tỷ lệ áp dụng dọc theo trục X" msgid "Scaling factor that is applied along the Y axis" msgstr "Hệ số tỷ lệ áp dụng dọc theo trục Y" msgid "Stretch the beginning and the end of stroke backbone" msgstr "Kéo giãn đầu và cuối của đuôi nét vẽ" msgid "Backbone Length" msgstr "Độ Dài Đuôi" msgid "Amount of backbone stretching" msgstr "Độ dài để kéo đuôi ra" msgid "Replace stroke backbone geometry by a Bézier curve approximation of the original backbone geometry" msgstr "Thay thế hình học đuôi của nét vẽ bằng một đường cong Bézier ước chừng hình học đuôi ban đầu" msgctxt "Amount" msgid "Error" msgstr "Sai Số" msgid "Maximum distance allowed between the new Bézier curve and the original backbone geometry" msgstr "Khoảng cách tối đa cho phép giữa đường cong Bézier mới và hình học đuôi ban đầu" msgid "Produce a blueprint using circular, elliptic, and square contour strokes" msgstr "Kiến tạo một bản in lam dùng các đường nét công-tua hình tròn, hình elíp, và hình vuông" msgid "Random Backbone" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Đuôi" msgid "Randomness of the backbone stretching" msgstr "Mức ngẫu nhiên khi kéo dài đuôi" msgid "Random Center" msgstr "Trung Tâm Ngẫu Nhiên" msgid "Randomness of the center" msgstr "Mức ngẫu nhiên của trung tâm" msgid "Random Radius" msgstr "Bán Kính Ngẫu Nhiên" msgid "Randomness of the radius" msgstr "Mức ngẫu nhiên của bán kính" msgid "Number of rounds in contour strokes" msgstr "Số lần lặp lại các nét công-tua" msgid "Select the shape of blueprint contour strokes" msgstr "Chọn hình dạng của các nét công-tua cho bản in lam" msgid "Circles" msgstr "Vòng Tròn" msgid "Draw a blueprint using circular contour strokes" msgstr "Vẽ bản in lam dùng các nét công-tua hình tròn" msgid "Ellipses" msgstr "Elíp" msgid "Draw a blueprint using elliptic contour strokes" msgstr "Vẽ bản in lam dùng các nét công-tua hình elíp" msgid "Squares" msgstr "Vuông/Hình Vuông" msgid "Draw a blueprint using square contour strokes" msgstr "Vẽ bản in lam dùng các nét công-tua hình vuông" msgid "Modify the stroke geometry so that it corresponds to its main direction line" msgstr "Sửa đổi hình học của nét vẽ để nó tương ứng với đường hướng chính" msgid "Displacement that is applied to the main direction line along its normal" msgstr "Dịch chuyển áp dụng vào đường hướng chính dọc theo pháp tuyến của nó" msgid "Add one-dimensional Perlin noise to stroke backbone geometry" msgstr "Thêm nhiễu Perlin 1D vào hình học đuôi của nét vẽ" msgid "Amplitude of the Perlin noise" msgstr "Biên độ của nhiễu Perlin" msgid "Displacement direction" msgstr "Hướng Dời Hình" msgid "Frequency of the Perlin noise" msgstr "Tần số của nhiễu Perlin" msgid "Number of octaves (i.e., the amount of detail of the Perlin noise)" msgstr "Số lượng quãng tám (tức là lượng chi tiết của nhiễu Perlin)" msgid "Seed for random number generation (if negative, time is used as a seed instead)" msgstr "Mầm để tạo số ngẫu nhiên (nếu âm, nó sẽ dùng thời gian của máy để làm mầm thay thế)" msgid "Add two-dimensional Perlin noise to stroke backbone geometry" msgstr "Thêm nhiễu Perlin 2D vào nét vẽ hình học đuôi" msgid "Polygonalization" msgstr "Đa Giác Hóa" msgid "Modify the stroke geometry so that it looks more 'polygonal'" msgstr "Sửa đổi hình học của nét vẽ để nó trông giống hình đa giác hơn" msgid "Maximum distance between the original stroke and its polygonal approximation" msgstr "Khoảng cách tối đa giữa nét vẽ gốc và hình dạng đa giác hóa ước tính" msgid "Specify a new sampling value that determines the resolution of stroke polylines" msgstr "Xác định giá trị mẫu vật mới để quyết định độ phân giải của các đường đa giác" msgid "New sampling value to be used for subsequent modifiers" msgstr "Giá trị mẫu vật mới cho các bộ điều chỉnh tiếp tới" msgid "Simplify the stroke set" msgstr "Đơn giản hóa bộ đường nét" msgid "Distance below which segments will be merged" msgstr "Khoảng cách mà các đoạn ngắn hơn sẽ phải hợp nhất lại" msgid "Add sinus displacement to stroke backbone geometry" msgstr "Thêm dịch chuyển hình sin vào hình học đuôi của nét vẽ" msgid "Amplitude of the sinus displacement" msgstr "Biện độ của dịch chuyển hình sin" msgid "Phase of the sinus displacement" msgstr "Pha dịch chuyển hình sin" msgid "Wavelength" msgstr "Bước Sóng" msgid "Wavelength of the sinus displacement" msgstr "Bước sóng của dịch chuyển hình sin" msgid "Add spatial noise to stroke backbone geometry" msgstr "Thêm nhiễu không gian vào hình học đuôi của nét vẽ" msgid "Amplitude of the spatial noise" msgstr "Biên độ của nhiễu không gian" msgid "Number of octaves (i.e., the amount of detail of the spatial noise)" msgstr "Số lượng quảng tám (tức là lượng chi tiết của nhiễu không gian)" msgid "Scale of the spatial noise" msgstr "Độ tỷ lệ của nhiễu không gian" msgctxt "FreestyleLineStyle" msgid "Smooth" msgstr "Mịn Màng" msgid "If true, the spatial noise is smooth" msgstr "Nếu 'đúng' thì nhiễu không gian sẽ mịn màng" msgid "Pure Random" msgstr "Hoàn Toàn Ngẫu Nhiên" msgid "If true, the spatial noise does not show any coherence" msgstr "Nếu 'đúng' thì không có sự mạch lạc nào biểu hiện trong nhiễu không gian" msgid "Remove a piece of stroke at the beginning and the end of stroke backbone" msgstr "Xóa một phần ở đầu và cuối của hình học đuôi của nét vẽ" msgid "Tip Length" msgstr "Chiều Dài Đỉnh Đầu" msgid "Length of tips to be removed" msgstr "Chiều dài đỉnh đầu để xóa" msgid "Line Style Thickness Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Độ Dày Phong Cách Đường Nét" msgid "Base type to define line thickness modifiers" msgstr "Loại cơ sở để xác định bộ điều chỉnh độ dày đường nét" msgid "Change line thickness along stroke" msgstr "Đổi độ dày đường nét dọc theo nét vẽ" msgid "Calligraphy" msgstr "Thư Pháp" msgid "Value Max" msgstr "Giá Trị Tối Đa" msgid "Maximum output value of the mapping" msgstr "Giá trị tối đa của ánh xạ" msgid "Value Min" msgstr "Giá Trị Tối Thiểu" msgid "Minimum output value of the mapping" msgstr "Giá trị tối thiểu của ánh xạ" msgid "Change line thickness so that stroke looks like made with a calligraphic pen" msgstr "Đổi độ dày hầu cho nét vẽ trông giống nét bút thư pháp" msgid "Orientation" msgstr "Định Hướng" msgid "Angle of the main direction" msgstr "Góc độ của hướng chủ yếu" msgid "Max Thickness" msgstr "Độ Dày Tối Đa" msgid "Maximum thickness in the main direction" msgstr "Độ dày tối đa theo hướng chủ yếu" msgid "Min Thickness" msgstr "Độ Dày Tối Thiểu" msgid "Minimum thickness in the direction perpendicular to the main direction" msgstr "Độ dày tối thiểu trong hướng nằm vuông góc với hướng chủ yếu" msgid "Line thickness based on the angle between two adjacent faces" msgstr "Độ dày nét dựa vào góc giữa hai mặt kề nhau" msgid "Maximum thickness" msgstr "Độ dày tối đa" msgid "Minimum thickness" msgstr "Độ dày tối thiểu" msgid "Line thickness based on the radial curvature of 3D mesh surfaces" msgstr "Độ dày nét vẽ dựa vào độ cong tỏa tròn của các bề mặt khung lưới 3D" msgid "Change line thickness based on the distance from the camera" msgstr "Đổi độ dày nét vẽ dựa vào khoảng cách từ máy quay phim" msgid "Change line thickness based on the distance from an object" msgstr "Đổi độ dày nét vẽ dựa vào khoảng cách từ một đối tượng" msgid "Change line thickness based on a material attribute" msgstr "Đổi độ dày nét vẽ dựa vào một thuộc tính của nguyên vật liệu" msgid "Line thickness based on random noise" msgstr "Độ dày nét dựa vào nhiễu ngẫu nhiên" msgid "Asymmetric" msgstr "Phi Đối Xứng" msgid "Allow thickness to be assigned asymmetrically" msgstr "Cho phép độ dày được ấn định bất đối xứng" msgid "Thickness based on the direction of the stroke" msgstr "Độ dày nét dựa vào định hướng của nét vẽ" msgid "Collection of texture slots" msgstr "Bộ các khe chất liệu" msgid "Thickness modifiers for changing line thickness" msgstr "Bộ điều chỉnh độ dày để thay đổi độ dày nét vẽ" msgid "Line sets for associating lines and style parameters" msgstr "Bộ đường nét của các đường nét liên quan và các tham số về phong cách" msgid "Active Line Set" msgstr "Bộ Đường Nét đang Hoạt Động" msgid "Active line set being displayed" msgstr "Bộ đường nét đang được hiển thị" msgid "Active Line Set Index" msgstr "Chỉ Số của Bộ Đường Nét đang Hoạt Động" msgid "Index of active line set slot" msgstr "Chỉ số khe của bộ đường nét đang hoạt động" msgid "Loop Colors" msgstr "Màu của Mạnh Lưới" msgid "Collection of vertex colors" msgstr "Bộ sưu tập các màu điểm đỉnh" msgid "Active Vertex Color Layer" msgstr "Tầng Màu Điểm Đỉnh đang Hoạt Động" msgid "Active vertex color layer" msgstr "Tầng màu điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Active Vertex Color Index" msgstr "Chỉ Số Màu Điểm Đỉnh đang Hoạt Động" msgid "Active vertex color index" msgstr "Chỉ số màu điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Mask Layer" msgstr "Tầng Màn Chắn Lọc" msgid "Single layer used for masking pixels" msgstr "Một đơn tầng dùng chắn lọc các điểm ảnh" msgid "Render Opacity" msgstr "Độ Đục của Kết Xuất" msgid "Method of blending mask layers" msgstr "Phương pháp để pha trộn các tầng màn chắn lọc" msgid "Merge Add" msgstr "Hợp Nhất Cộng" msgid "Merge Subtract" msgstr "Hợp Nhất Khấu Trừ" msgctxt "Curve" msgid "Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần" msgid "Falloff type of the feather" msgstr "Kiểu suy giảm dần của mép nhòe" msgid "Smooth falloff" msgstr "Nhòe mờ mịn màng" msgid "Spherical falloff" msgstr "Nhòe mờ hình cầu" msgid "Root falloff" msgstr "Suy giảm dần mức căn" msgid "Inverse Square falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Bậc Hai Nghịch Đảo" msgid "Sharp falloff" msgstr "Suy giảm dần đột ngột" msgid "Linear falloff" msgstr "Suy giảm dần tuyến tính" msgid "Restrict View" msgstr "Tắt Hiển Thị" msgid "Restrict visibility in the viewport" msgstr "Tắt hiển thị trong cổng nhìn" msgid "Restrict Render" msgstr "Tắt Kết Xuất" msgid "Restrict renderability" msgstr "Tắt khả năng kết xuất" msgid "Restrict Select" msgstr "Tắt Lựa Chọn" msgid "Restrict selection in the viewport" msgstr "Không cho lựa chọn trong cổng nhìn" msgid "Invert the mask black/white" msgstr "Đảo nghịch màu màn chắn lọc đen/trắng" msgid "Unique name of layer" msgstr "Tên đơn nhất của tầng" msgid "Collection of splines which defines this layer" msgstr "Bộ chốt trục định nghĩa tầng này" msgid "Calculate Holes" msgstr "Tính Toán các Lỗ Hổng" msgid "Calculate holes when filling overlapping curves" msgstr "Tính toán các lỗ hổng khi tô kín các đường cong đè gối lên nhau" msgid "Calculate Overlap" msgstr "Tính Toán Mức Đè Gối Lên Nhau" msgid "Calculate self intersections and overlap before filling" msgstr "Tính toán những chỗ tự bản thân giao cắt và đè gối lên nhau trước khi tô kín" msgid "Mask Layers" msgstr "Tầng Màn Chắn Lọc" msgid "Collection of layers used by mask" msgstr "Bộ sưu tập các tầng để màn chắn lọc sử dụng" msgid "Active Shape" msgstr "Hình Mẫu đang Hoạt Động" msgid "Active layer in this mask" msgstr "Tầng đang hoạt động trong màn chắn lọc này" msgid "Mask Parent" msgstr "Phụ Huynh Chắn Lọc" msgid "Parenting settings for masking element" msgstr "Những sắp đặt về phụ huynh hóa cho yếu tố chắn lọc" msgid "ID-block to which masking element would be parented to or to its property" msgstr "Khối-ID mà yếu tố chắn lọc sẽ phụ huynh hóa với hoặc với tính chất của nó" msgid "ID Type" msgstr "Loại ID" msgid "Name of parent object in specified data-block to which parenting happens" msgstr "Tên của đối tượng phụ huynh trong khối dữ liệu chỉ định, nơi sự phụ huynh hóa xảy ra" msgid "Sub Parent" msgstr "Phụ Huynh Thứ" msgid "Name of parent sub-object in specified data-block to which parenting happens" msgstr "Tên của đối tượng phụ huynh thứ trong khối dữ liệu chỉ định, nơi sự phụ huynh hóa xảy ra" msgid "Point Track" msgstr "Giám Sát Điểm" msgid "Plane Track" msgstr "Giám Sát Bình Diện" msgid "Mask spline" msgstr "Chốt Trục của Màn Chắn Lọc" msgid "Single spline used for defining mask shape" msgstr "Chốt Trục dùng để định nghĩa hình dạng của màn chắn lọc" msgctxt "Mask" msgid "Feather Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Mép Nhòe" msgid "The method used for calculating the feather offset" msgstr "Phương pháp để tính dịch chuyển của mép nhòe" msgctxt "Mask" msgid "Even" msgstr "Đều Đặn" msgid "Calculate even feather offset" msgstr "Tính dịch chuyển của mép nhòe đều đặn" msgid "Calculate feather offset as a second curve" msgstr "Tính dich chuyển của mép nhòe như một đường cong thứ hai" msgid "Collection of points" msgstr "Bộ sưu tập của các điểm" msgid "Make this spline a closed loop" msgstr "Biến chốt trục này thành một vòng tuần hoàn kín" msgctxt "Mask" msgid "Fill" msgstr "Tô Phủ Kín" msgid "Make this spline filled" msgstr "Làm kín chốt trục này" msgid "Self Intersection Check" msgstr "Kiểm Tra Sự Giao Cắt Bản Thân" msgid "Prevent feather from self-intersections" msgstr "Tránh vấn đề mép nhòe tự giao cắt" msgid "Weight Interpolation" msgstr "Nội Suy Trọng Lượng" msgid "The type of weight interpolation for spline" msgstr "Kiểu nội suy trọng lượng cho chốt trục" msgid "Mask Spline Point" msgstr "Điểm Trên Chốt Trục Chắn Lọc" msgid "Single point in spline used for defining mask" msgstr "Một điểm trong chốt trục dùng để xác định màn chắn lọc" msgid "Feather Points" msgstr "Điểm Mép Nhòe" msgid "Points defining feather" msgstr "Các điểm để xác định mép nhòe" msgid "Handle type" msgstr "Kiểu tay cầm" msgid "Aligned Single" msgstr "Đơn Cánh Thẳng Hàng" msgid "Selection status of the control point. (Deprecated: use Select Control Point instead)" msgstr "Trạng thái lựa chọn của điểm điều khiển. (Lỗi thời: sử dụng Chọn Điểm Điều Khiển thay vì nhé)" msgid "Select Control Point" msgstr "Chọn Điểm Điều Khiển" msgid "Selection status of the control point" msgstr "Trạng thái lựa chọn của điểm điều khiển" msgid "Select Left Handle" msgstr "Chọn Tay Cầm Bên Trái" msgid "Selection status of the left handle" msgstr "Trạng thái lựa chọn của tay cầm bên trái" msgid "Select Right Handle" msgstr "Chọn Tay Cầm Bên Phải" msgid "Selection status of the right handle" msgstr "Trạng thái lựa chọn của tay cầm bên phải" msgid "Select Aligned Single Handle" msgstr "Chọn Tay Cầm Đơn Căn Chỉnh" msgid "Selection status of the Aligned Single handle" msgstr "Trạng thái lựa chọn của Tay Cầm Đơn Căn Chỉnh" msgid "Weight of the point" msgstr "Trọng lượng của điểm" msgid "Mask Spline UW Point" msgstr "Điểm UW Trên Chốt Trục Màn Chắn Lọc" msgid "Single point in spline segment defining feather" msgstr "Một điểm trên phân đoạn chốt trục xác định mép nhòe" msgid "U coordinate of point along spline segment" msgstr "Tọa độ U của điểm dọc theo phân đoạn chốt trục" msgid "Weight of feather point" msgstr "Trọng lượng của điểm mép nhòe" msgid "Mask Spline Points" msgstr "Các Điểm Trên Chốt Trục Chắn Lọc" msgid "Collection of masking spline points" msgstr "Bộ sưu tập các điểm của chốt trục chắn lọc" msgid "Mask Splines" msgstr "Chốt Trục Chắn Lọc" msgid "Collection of masking splines" msgstr "Bộ sưu tập các chốt trục chắn lọc" msgid "Active spline of masking layer" msgstr "Chốt trục đang hoạt động của tầng màn chắn" msgid "Active Point" msgstr "Điểm đang Hoạt Động" msgid "Active point of masking layer" msgstr "Điểm đang hoạt động của tầng chắn lọc" msgid "Grease Pencil Color" msgstr "Màu của Nét Bút Chì Dầu" msgid "Alignment" msgstr "Căn Chỉnh" msgid "Defines how align Dots and Boxes with drawing path and object rotation" msgstr "Xác định phương pháp mà các Chấm và các Hình Hộp căn chỉnh với đường dẫn và sự xoay chiều của đối tượng" msgid "Follow stroke drawing path and object rotation" msgstr "Đi theo đường đi của nét vẽ và sự xoay chiều của đối tượng" msgid "Follow object rotation only" msgstr "Chỉ đi theo sự xoay chiều của đối tượng mà thôi" msgid "Fixed" msgstr "Cố Định" msgid "Do not follow drawing path or object rotation and keeps aligned with viewport" msgstr "Không đi theo đường vẽ hoặc sự xoay chiều của đối tượng, song giữ căn chỉnh với cổng nhìn" msgid "Additional rotation applied to dots and square texture of strokes. Only applies in texture shading mode." msgstr "Xoay chiều bổ sung được áp dụng vào các điểm chấm và chất liệu hình vuông của nét vẽ. Duy áp dụng trong chế độ tô bóng chất liệu mà thôi." msgid "Fill Color" msgstr "Màu Tô Kín" msgid "Color for filling region bounded by each stroke" msgstr "Màu cho vùng tô kín được khoanh vùng bằng mỗi nét vẽ" msgctxt "GPencil" msgid "Fill Style" msgstr "Kiểu Tô Phủ Kín" msgid "Select style used to fill strokes" msgstr "Chọn kiểu sử dụng để tô kín các nét vẽ" msgctxt "GPencil" msgid "Solid" msgstr "Đặc" msgid "Fill area with solid color" msgstr "Tô kín khu vực với màu đặc" msgctxt "GPencil" msgid "Gradient" msgstr "Dốc Màu" msgid "Fill area with gradient color" msgstr "Tô kín khu vực với dốc màu" msgctxt "GPencil" msgid "Texture" msgstr "Chất Liệu" msgid "Fill area with image texture" msgstr "Phủ kín diện tích với hình ảnh chất liệu" msgid "Flip" msgstr "Đảo Lật" msgid "Flip filling colors" msgstr "Đảo lật các màu phủ" msgid "Show in Ghosts" msgstr "Hiển Thị trong Ảo Ảnh" msgid "Display strokes using this color when showing onion skins" msgstr "Hiển thị các nét vẽ bằng màu này khi biểu thị các ảo ảnh vỏ hành" msgid "Gradient Type" msgstr "Thể Loại Dốc Màu" msgid "Select type of gradient used to fill strokes" msgstr "Chọn kiểu dốc màu sử dụng để tô kín các nét vẽ" msgid "Fill area with radial gradient" msgstr "Tô kín khu vực với dốc màu" msgid "Set color Visibility" msgstr "Đặt Tầm Nhìn của màu" msgid "Is Fill Visible" msgstr "Màu Tô Phủ có Hữu Hình Không" msgid "True when opacity of fill is set high enough to be visible" msgstr "Giá trị 'Đúng' khi độ đục của màu phủ được đặt cao vừa đủ, có thể nhìn thấy được" msgid "Is Stroke Visible" msgstr "Nét Vẽ có Hữu Hình Không" msgid "True when opacity of stroke is set high enough to be visible" msgstr "Giá trị 'Đúng' khi độ đục của nét đặt vừa đủ cao, có thể nhìn thấy được" msgid "Protect color from further editing and/or frame changes" msgstr "Bảo vệ màu khỏi những chỉnh sửa và/hoặc đổi khung hình" msgid "Mix Color" msgstr "Hòa Trộn Màu" msgid "Color for mixing with primary filling color" msgstr "Màu để hòa trộn với màu tô phủ kín chính" msgctxt "GPencil" msgid "Mix" msgstr "Hòa Trộn" msgid "Mix Factor" msgstr "Hệ Số Hòa Trộn" msgid "Mix Stroke Factor" msgstr "Hệ Số Hòa Trộn Nét Vẽ" msgid "Line Type" msgstr "Kiểu Đường Nét" msgid "Select line type for strokes" msgstr "Chọn kiểu đường cho nét vẽ" msgid "Draw strokes using a continuous line" msgstr "Vẽ các nét dùng một đường nối liên tục" msgid "Dots" msgstr "Dấu Chấm" msgid "Draw strokes using separated dots" msgstr "Vẽ các nét dùng các chấm tròn riêng biệt" msgid "Draw strokes using separated squares" msgstr "Vẽ nét dùng các hình vuông riêng biệt" msgid "Index number for the \"Color Index\" pass" msgstr "Chỉ số dùng cho lượt \"Chỉ Số Màu\"" msgid "UV Factor" msgstr "Hệ Số" msgid "Texture Pixel Size factor along the stroke" msgstr "Hệ số Kích Thước Điểm Ảnh của Chất Liệu dọc theo nét vẽ" msgid "Show stroke fills of this material" msgstr "Hiển thị các vùng tô kín nét vẽ của chất liệu này" msgid "Show Stroke" msgstr "Hiển Thị Nét Vẽ" msgid "Show stroke lines of this material" msgstr "Hiển thị các đường của nét vẽ trong chất liệu này" msgctxt "GPencil" msgid "Stroke Style" msgstr "Kiểu Nét Vẽ" msgid "Select style used to draw strokes" msgstr "Chọn phong cách sử dụng để vẽ các nét" msgid "Draw strokes with solid color" msgstr "Vẽ các nét với một màu trơn" msgid "Draw strokes using texture" msgstr "Vẽ các nét dùng chất liệu" msgid "Texture Orientation Angle" msgstr "Góc Định Hướng của Chất Liệu" msgid "Do not repeat texture and clamp to one instance only" msgstr "Không nhắc lại chất liệu và hạn chế lại, chỉ sử dụng một thực thể mà thôi" msgid "Shift Texture in 2d Space" msgstr "Dịch chuyển Chất Liệu trong không gian 2D" msgid "Scale Factor for Texture" msgstr "Hệ Số Đổi Tỷ Lệ cho Chất Liệu" msgid "Remove the color from underneath this stroke by using it as a mask" msgstr "Xóa màu bên dưới nét vẽ này bằng cách sử dụng nó như một màn chắn lọc" msgid "Self Overlap" msgstr "Tự Đè Gối Bản Thân" msgid "Disable stencil and overlap self intersections with alpha materials" msgstr "Tắt khuôn in và những sự giao cắt chồng chéo bản thân với các chất liệu alpha" msgid "Material Line Art" msgstr "Line Art Nguyên Vật Liệu" msgid "Effectiveness" msgstr "Mức Ảnh Hưởng" msgid "Faces with this material will behave as if it has set number of layers in occlusion" msgstr "Các Mặt trong vật liệu này sẽ hành vi như nó có một số lớp trong vùng Hấp Thụ Quang Xạ" msgid "Override object and collection intersection priority value" msgstr "Vượt quyền giá trị ưu tiên của đối tượng và giao cắt bộ sưu tập" msgid "Use Material Mask" msgstr "Sử Dụng Chắn Lọc Nguyên Vật Liệu" msgid "Use material masks to filter out occluded strokes" msgstr "Sử dụng chắn lọc nguyên vật liệu để thanh lọc các nét bị che khuất đi" msgid "Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc" msgid "Material slot in an object" msgstr "Khe nguyên vật liệu trong một đối tượng" msgid "Link material to object or the object's data" msgstr "Kết nối nguyên vật liệu với đối tượng hoặc với dữ liệu của đối tượng" msgid "Material data-block used by this material slot" msgstr "Khối dữ liệu về nguyên vật liệu của khe nguyên vật liệu này" msgid "Material slot name" msgstr "Tên khe nguyên vật liệu" msgid "Editor menu containing buttons" msgstr "Trình đơn của trình biên soạn có chứa các nút" msgid "Metaball" msgstr "Siêu Cầu" msgid "Light" msgstr "Nguồn/Ánh Sáng/Đèn" msgid "Light Probe" msgstr "Đầu Dò Ánh Sáng" msgid "Add Image" msgstr "Thêm Hình Ảnh" msgid "Relations" msgstr "Mối Quan Hệ" msgid "Rigid Body" msgstr "Thân Cứng" msgid "Apply" msgstr "Áp Dụng" msgid "Track" msgstr "Giám Sát" msgid "Quick Effects" msgstr "Hiệu Ứng Nhanh" msgid "Show/Hide" msgstr "Hiện/Ẩn Giấu" msgid "Clean Up" msgstr "Dọn Dẹp" msgid "Asset" msgstr "Tài Sản" msgid "Make Single User" msgstr "Biến Thành Đơn Người Dùng" msgid "Convert" msgstr "Chuyển Đổi" msgid "Link/Transfer Data" msgstr "Kết Nối/Thuyên Chuyển Dữ Liệu" msgid "Hooks" msgstr "Móc" msgid "Vertex Group Locks" msgstr "Khóa của Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Trim/Add" msgstr "Cắt Xén/Thêm" msgid "Sculpt Set Pivot" msgstr "Điêu Khắc: Đặt Điểm Tựa" msgid "Face Sets Init" msgstr "Khởi Thủy các Mặt Ấn Định" msgid "Random Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Ngẫu Nhiên" msgid "Layout" msgstr "Bố Trí" msgid "Clear Transform" msgstr "Xóa Biến Hóa" msgid "In-Betweens" msgstr "Bước Trung Gian" msgid "Propagate" msgstr "Lan Truyền" msgid "Bone Collections" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Names" msgstr "Tên" msgid "Adjust" msgstr "Điều Chỉnh" msgid "Toggle Bone Options" msgstr "Bật/Tắt Tùy Chọn về Xương" msgid "Enable Bone Options" msgstr "Bật các Tùy Chọn về Xương" msgid "Disable Bone Options" msgstr "Tắt các Tùy Chọn về Xương" msgid "Keying" msgstr "Khóa Hóa" msgid "Mesh Select Mode" msgstr "Chế Độ Chọn Khung Lưới" msgid "Tracking" msgstr "Giám Sát" msgid "Utilities" msgstr "Thường Trình" msgid "Face Data" msgstr "Dữ Liệu Mặt" msgid "Math" msgstr "Toán" msgid "Select by Face Strength" msgstr "Chọn theo Cường Độ Mặt" msgid "Set Face Strength" msgstr "Đặt Cường Độ Mặt" msgid "Merge" msgstr "Hợp Nhất" msgid "Special Characters" msgstr "Các Ký Tự Đặc Biệt" msgid "Kerning" msgstr "Tinh Chỉnh Khoảng Cách Ký Tự" msgid "Text" msgstr "Văn Bản" msgid "Bone Roll" msgstr "Lăn Xương" msgid "Pivot Point" msgstr "Điểm Tựa" msgid "Snap" msgstr "Bám Dính" msgid "Proportional Editing Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần trong Biên Soạn Cân Đối" msgid "Mask Edit" msgstr "Biên Soạn Màn Chắn Lọc" msgid "Automasking" msgstr "Tự Động Chắn Lọc" msgid "Read" msgstr "Đọc" msgid "Face Sets Edit" msgstr "Biên Soạn các Mặt Ấn Định" msgid "Sample" msgstr "Lấy Mẫu Vật" msgid "Write" msgstr "Viết" msgid "Primitives" msgstr "Hình Cơ Bản" msgid "Gizmo" msgstr "Dụng Cụ" msgid "Instances" msgstr "Thực Thể" msgid "Mirror" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Import" msgstr "Nhập Khẩu" msgid "UV Mapping" msgstr "Ánh Xạ UV" msgid "Local View" msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ" msgid "Viewpoint" msgstr "Điểm Nhìn" msgid "Navigation" msgstr "Điều Hướng" msgid "Align View" msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn" msgid "Align View to Active" msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động" msgid "Deprecated" msgstr "Lỗi Thời" msgid "View Regions" msgstr "Vùng Góc Nhìn" msgid "Select More/Less" msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn" msgid "Select Similar" msgstr "Chọn Tương Tự" msgid "Select All by Trait" msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm" msgid "UV" msgstr "UV" msgid "Select Linked" msgstr "Chọn cái Kết Nối" msgid "Select Loops" msgstr "Chọn Vòng Mạch" msgid "Animals" msgstr "Động Vật" msgid "Basic" msgstr "Cơ Bản" msgid "Assign Material" msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu" msgid "Keyframe Insert Pie" msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt Chèn Khung Khóa" msgid "Bone Collection Specials" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương Đặc Biệt" msgid "Add -> Armature -> Rigify Meta-Rigs." msgstr "Thêm -> Khung Rối -> Rigify Giàn Điều Khiển Siêu." msgid "Rigify Meta-Rigs" msgstr "Rigify các Giàn Điều Khiển Siêu" msgid "Catalog" msgstr "Hạng Mục" msgid "Assets" msgstr "Tài sản" msgctxt "MovieClip" msgid "Clip" msgstr "Đoạn Phim" msgid "Marker Settings" msgstr "Sắp Đặt về Dấu Mốc" msgid "Plane Track Image Specials" msgstr "Chức Năng Đặc Biệt của Hình Ảnh Giám Sát Bình Diện" msgid "Proxy" msgstr "Đại Diện" msgid "Reconstruction" msgstr "Khôi Phục Lại" msgid "Select Grouped" msgstr "Chọn theo Nhóm" msgid "Solving" msgstr "Giải Nghiệm" msgid "Translation Track Specials" msgstr "Những Đặc Biệt của Giám Sát Dịch Chuyển" msgid "Rotation Track Specials" msgstr "Những Đặc Biệt của Giám Sát Xoay Chiều" msgid "Track Motion" msgstr "Giám Sát Chuyển Động" msgid "Refine" msgstr "Tinh Chỉnh" msgid "Context Menu" msgstr "Trình Đơn Ngữ Cảnh" msgctxt "MovieClip" msgid "Tracking" msgstr "Giám Sát" msgid "Zoom" msgstr "Thu-Phóng" msgid "Collection Specials" msgstr "Thao Tác Đặc Biệt về Bộ Sưu Tập" msgid "Console" msgstr "Bàn Giao Tiếp" msgid "Languages..." msgstr "Ngôn Ngữ..." msgid "Add Attribute" msgstr "Thêm Thuộc Tính" msgid "Attribute Specials" msgstr "Chức Năng Đặc Biệt về Thuộc Tính" msgid "Rigify Color Sets Specials" msgstr "Rigify các Bộ Màu Đặc Biệt" msgid "Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm" msgid "Channel" msgstr "Kênh" msgid "Key" msgstr "Khóa" msgid "Marker" msgstr "Dấu Mốc" msgid "Bookmarks Specials" msgstr "Những Đặc Biệt về Dấu Trang" msgid "Recent Items Specials" msgstr "Những Đặc Biệt về các Mục Gần Đây" msgid "Files" msgstr "Tập Tin" msgctxt "Operator" msgid "Blend" msgstr "Pha Trộn" msgctxt "Operator" msgid "Smooth" msgstr "Làm Mịn" msgid "Add Extra" msgstr "Bổ Sung về Thêm" msgid "Layer Group" msgstr "Nhóm Tầng Lớp" msgid "Change Active Layer" msgstr "Thay Đổi Tầng đang Hoạt Động" msgid "Add Mask" msgstr "Thêm Màn Chắn" msgid "Material Specials" msgstr "Những Đặc Biệt về Nguyên Vật Liệu" msgid "Move to Layer" msgstr "Di Chuyển đến Tầng Lớp" msgid "Simplify Stroke" msgstr "Đơn Giản Hóa Nét Vẽ" msgid "Align" msgstr "Canh/Thẳng Hàng" msgctxt "Operator" msgid "Mirror" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "UV Select Mode" msgstr "Chế Độ Chọn UV" msgid "Show/Hide Faces" msgstr "Hiện/Ẩn Giấu các Mặt" msgid "Unwrap" msgstr "Mở Gói" msgctxt "WindowManager" msgid "Area" msgstr "Khu Vực" msgid "Color Attribute Specials" msgstr "Chức Năng Đặc Biệt về Thuộc Tính Màu" msgid "Shape Key Specials" msgstr "Những Đặc Biệt của Hình Mẫu" msgid "Vertex Group Specials" msgstr "Những Đặc Biệt của Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Strip" msgstr "Dải" msgctxt "Action" msgid "Track" msgstr "Dãnh" msgid "Node" msgstr "Nút" msgctxt "NodeTree" msgid "Constant" msgstr "Hằng Số" msgid "Node Color Specials" msgstr "Những Đặc Biệt về Màu Nút" msgid "Node Tree Interface Specials" msgstr "Những Đặc Biệt về Giao Diện Cây Nút" msgid "Add Reroutes" msgstr "Thêm Đổi Tuyến" msgid "Batch Change Blend Type" msgstr "Thay Đổi Hàng Loạt Kiểu Pha Trộn" msgid "Batch Change Selected Nodes" msgstr "Thay Đổi Hàng Loạt các Nút Đã Chọn" msgid "Batch Change Math Operation" msgstr "Thay Đổi Hàng Loạt Thao Tác Toán Học" msgid "Copy Label" msgstr "Sao Chép Nhãn Hiệu" msgid "Copy to Selected" msgstr "Sao Chép sang cái Được Chọn" msgid "Link Active to Selected" msgstr "Kết Nối cái Đang Hoạt Động với cái Được Chọn" msgid "To All Selected" msgstr "Tới Toàn Bộ các cái Được Chọn" msgid "Use Node Name/Label" msgstr "Sử Dụng Tên/Nhãn Nút" msgid "Use Outputs Names" msgstr "Sử Dụng Tên Đầu Ra" msgid "Merge Selected Nodes using Geometry Nodes" msgstr "Hợp Nhất các Nút được Chọn sử dụng các Nút Hình Học" msgid "Merge Selected Nodes using Math" msgstr "Hợp Nhất các Nút được Chọn sử dụng Toán Học" msgid "Merge Selected Nodes using Mix" msgstr "Hợp Nhất các Nút được Chọn sử dụng Hòa Trộn" msgid "Merge Selected Nodes" msgstr "Hợp Nhất các Nút được Chọn" msgid "Merge Selected Nodes using Shaders" msgstr "Hợp Nhất các Nút được Chọn sử dụng Tô Bóng" msgid "Node Wrangler" msgstr "Trình Thao Tác Nút" msgctxt "Operator" msgid "Swap" msgstr "Trao Đổi" msgid "Light Linking Specials" msgstr "Những Đặc Biệt về Liên Kết Ánh Sáng" msgid "Add Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh" msgid "Generate" msgstr "Sinh Tạo" msgid "Physics" msgstr "Vật Lý" msgid "Shadow Linking Specials" msgstr "Những Đặc Biệt về Liên Kết Bóng Tối" msgid "ID Data" msgstr "Dữ Liệu ID" msgid "Particle Specials" msgstr "Những Đặc Biệt của Hệ Thống Hạt" msgid "Choose Selection Set" msgstr "Chọn Bộ Lựa Chọn" msgid "Selection Sets Specials" msgstr "Các Đặc Biệt của Bộ Lựa Chọn" msgid "Select Selection Set" msgstr "Chọn Bộ Lựa Chọn" msgid "Frame Rate Presets" msgstr "Cấu Hình về Tần Số Khung Hình" msgid "Lineset Specials" msgstr "Những Đặc Biệt của Bộ Đường Nét" msgid "Pixel Density Presets" msgstr "Cài Đặt Trước về Mật Độ Điểm Ảnh" msgid "Effect Strip" msgstr "Dải Hiệu Ứng" msgid "Transition" msgstr "Chuyển Cảnh/Tiếp" msgid "Change" msgstr "Thay Đổi" msgid "Set Color Tag" msgstr "Đặt Thẻ Màu" msgid "Sequencer" msgstr "Trình Phối Hình" msgid "Sequencer Preview" msgstr "Xem Trước Trình Phối Hình" msgctxt "Operator" msgid "Retiming" msgstr "Tính Lại Thời Gian" msgid "Select Channel" msgstr "Chọn Kênh" msgid "Select Handle" msgstr "Chọn Tay Cầm" msgid "Inputs" msgstr "Đầu Vào" msgid "Lock/Mute" msgstr "Khóa/Giải Hoạt/Chặn Âm Thanh" msgid "Movie Strip" msgstr "Dải Phim" msgid "Retiming" msgstr "Tính Lại Thời Gian" msgid "Texture Specials" msgstr "Những Đặc Biệt của Chất Liệu" msgid "Text to 3D Object" msgstr "Văn Bản thành Đối Tượng 3D" msgid "Templates" msgstr "Khuôn Mẫu" msgid "Open Shading Language" msgstr "Ngôn Ngữ Tô Bóng Mở" msgid "Python" msgstr "Python" msgid "Blender" msgstr "Blender" msgid "System" msgstr "Hệ Thống" msgid "File" msgstr "Tập Tin" msgid "Defaults" msgstr "Mặc Định" msgid "Export" msgstr "Xuất Khẩu" msgid "External Data" msgstr "Dữ Liệu Bên Ngoài" msgid "New File" msgstr "Tập Tin Mới" msgid "Data Previews" msgstr "Xem Trước Dữ Liệu" msgid "Recover" msgstr "Hồi Phục" msgid "Help" msgstr "Giúp Đỡ" msgid "" "\n" " UI button context menu definition. Scripts can append/prepend this to\n" " add own operators to the context menu. They must check context though, so\n" " their items only draw in a valid context and for the correct buttons.\n" " " msgstr "" "\n" " Định nghĩa trình đơn ngữ cảnh nút UI. Tập lệnh có thể bổ sung / chèn trước cái này vào\n" " để cho thêm thao tác của riêng mình vào trình đơn ngữ cảnh. Song, chúng phải kiểm tra ngữ cảnh, vì vậy\n" " các trình mục của chúng chỉ vẽ trong một ngữ cảnh hợp lệ và cho các nút đúng mà thôi.\n" " " msgid "List Item" msgstr "Thành Phần Danh Sách" msgid "" "\n" " UI List item context menu definition. Scripts can append/prepend this to\n" " add own operators to the context menu. They must check context though, so\n" " their items only draw in a valid context and for the correct UI list.\n" " " msgstr "" "\n" " Định nghĩa của dang bạ bối cảnh mặt hàng Danh Sách Giao Diện. Văn thảo có thể kèm phía trước/kèm phía sau cái này để\n" " thêm thao tác riêng tự vào dang bạ bối cảnh. Nhưng chúng nó phải kiểm tra bối cảnh,\n" " cho mặt hàng của chúng nó chỉ vẽ trong một bối cảnh hợp lệ và danh bạ Giao Diện đúng.\n" " " msgid "Add-ons Settings" msgstr "Cài Đặt của Trình Bổ Sung" msgid "Active Repository" msgstr "Kho Lưu Trữ Đang Hoạt Động" msgid "Active Extension Repository" msgstr "Kho Lưu Trữ Tiện Ích Mở Rộng Đang Hoạt Động" msgid "Remove Extension Repository" msgstr "Xóa Kho Lưu Trữ Trình Mở Rộng" msgid "Extension Item" msgstr "Chỉ Mục Trình Mở Rộng" msgid "Extension Settings" msgstr "Các Cài Đặt Trình Mở Rộng" msgid "Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn" msgid "KeyPresets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn của Bàn Phím" msgid "Save & Load" msgstr "Lưu & Nạp" msgid "Brush Specials" msgstr "Những Đặc Biệt về Đầu Bút" msgctxt "Operator" msgid "Parent" msgstr "Phụ Huynh" msgctxt "Operator" msgid "Empty" msgstr "Trống Rỗng" msgctxt "Operator" msgid "Lattice" msgstr "Lưới Rào" msgctxt "Constraint" msgid "Track" msgstr "Giám Sát" msgid "Modify Pose Asset" msgstr "Sửa Đổi Tài Sản Tư Thế" msgid "Clone Layer" msgstr "Rập Khuôn Tầng" msgid "Landmark Controls" msgstr "Các Điều Khiển cho Địa Danh" msgid "Lightgroup Sync" msgstr "Đồng Bộ Hóa Nhóm Ánh Sáng" msgid "Operator Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn của Thao Tác" msgid "Region Toggle" msgstr "Chuyển Đổi Khu Vực" msgid "Splash" msgstr "Quảng Cáo" msgid "About" msgstr "Giới Thiệu" msgid "Quick Setup" msgstr "Sắp Đặt Nhanh Tróng" msgid "Mesh Edge" msgstr "Cạnh của Khung Lưới" msgid "Edge in a Mesh data-block" msgstr "Cạnh trong khối dữ liệu của Khung Lưới" msgid "Index of this edge" msgstr "Chỉ số của cạnh này" msgid "Loose" msgstr "Rời Rạc" msgid "Edge is not connected to any faces" msgstr "Cạnh không kết nối với bất kỳ các mặt nào" msgid "Sharp" msgstr "Sắc Cạnh/Đột Ngột" msgid "Sharp edge for shading" msgstr "Cạnh sắc nét để tạo bóng" msgid "Seam" msgstr "Đường Khâu" msgid "Seam edge for UV unwrapping" msgstr "Đường khâu dùng để mở gói UV" msgid "Vertex indices" msgstr "Chỉ số điểm đỉnh" msgid "Mesh Edges" msgstr "Cạnh của Khung Lưới" msgid "Collection of mesh edges" msgstr "Bộ sưu tập các cạnh của khung lưới" msgid "Mesh Loop" msgstr "Mạch Lưới" msgid "Loop in a Mesh data-block" msgstr "Vòng mạch trong khối dữ liệu của Khung Lưới" msgid "Bitangent" msgstr "Song Tiếp Tuyến" msgid "Bitangent vector of this vertex for this face (must be computed beforehand using calc_tangents, use it only if really needed, slower access than bitangent_sign)" msgstr "Véctơ song tiếp tuyến của điểm đỉnh này cho mặt này (phải được tính toán trước bằng cách sử dụng hàm calc_tangents, chỉ sử dụng nó nếu thực sự cần thiết mà thôi, truy cập chậm hơn hàm bitangent_sign)" msgid "Bitangent Sign" msgstr "Dấu Song Tiếp Tuyến" msgid "Sign of the bitangent vector of this vertex for this face (must be computed beforehand using calc_tangents, bitangent = bitangent_sign * cross(normal, tangent))" msgstr "Dấu của véctơ song tiếp tuyến (bitangent) cho điểm đỉnh này đối với mặt này (phải được tính toán trước bằng cách sử dụng hàm calc_tangents, bitangent = bitangent_sign * cross(pháp tuyến, tiếp tuyến))" msgid "Edge index" msgstr "Chỉ số cạnh" msgid "Index of this loop" msgstr "Chỉ số của vòng mạch này" msgid "The normal direction of the face corner, taking into account sharp faces, sharp edges, and custom normal data" msgstr "Chiều hướng pháp tuyến của góc mặt, tính đến các mặt sắc cạnh, các cạnh sắc nét và dữ liệu pháp tuyến tùy chỉnh" msgid "Local space unit length tangent vector of this vertex for this face (must be computed beforehand using calc_tangents)" msgstr "Vectơ tiếp tuyến, đơn vị chiều dài trong không gian cục bộ, của điểm đỉnh này, cho mặt này (phải được tính toán trước bằng cách sử dụng hàm calc_tangents)" msgid "Vertex index" msgstr "Chỉ số điểm đỉnh" msgid "Mesh Vertex Color" msgstr "Màu Điểm Đỉnh của Khung Lưới" msgid "Vertex loop colors in a Mesh" msgstr "Màu của vòng mạch điểm đỉnh trong Khung Lưới" msgid "Color in sRGB color space" msgstr "Màu trong không gian màu sRGB" msgid "Mesh Vertex Color Layer" msgstr "Tầng Màu cho Điểm Đỉnh của Khung Lưới" msgid "Layer of vertex colors in a Mesh data-block" msgstr "Tầng màu cho điểm đỉnh trong khối dữ liệu của Khung Lưới" msgid "Sets the layer as active for display and editing" msgstr "Đặt tầng là đang hoạt động để có thể hiển thị và biên soạn" msgid "Active Render" msgstr "Năng Động Kết Xuất" msgid "Sets the layer as active for rendering" msgstr "Đặt tầng là đang hoạt động để có thể kết xuất" msgid "Name of Vertex color layer" msgstr "Tên của tầng màu sắc Điểm Đỉnh" msgid "Mesh Loop Triangle" msgstr "Tam Giác của Mạch Lưới" msgid "Tessellated triangle in a Mesh data-block" msgstr "Tam giác phân lưới tổ ong trong khối dữ liệu của Khung Lưới" msgid "Triangle Area" msgstr "Diện Tích Tam Giác" msgid "Area of this triangle" msgstr "Diện tích của tam giác này" msgid "Index of this loop triangle" msgstr "Chỉ số của mạch lưới tam giác này" msgid "Indices of mesh loops that make up the triangle" msgstr "Chỉ số của những mạch lưới tạo nên tam giác" msgid "Material slot index of this triangle" msgstr "Chỉ số khe nguyên vật liệu của tam giác này" msgid "Triangle Normal" msgstr "Pháp Tuyến của Tam Giác" msgid "Local space unit length normal vector for this triangle" msgstr "Véctơ pháp tuyến, đơn vị chiều dài trong không gian cục bộ, cho tam giác này" msgid "Polygon" msgstr "Đa Giác" msgid "Index of mesh face that the triangle is a part of" msgstr "Chỉ số của mặt khung lưới mà hình tam giác là một phần của nó" msgid "Custom Normals" msgstr "Pháp Tuyến Tùy Chỉnh" msgid "Smooth" msgstr "Làm Mịn" msgid "Indices of triangle vertices" msgstr "Chỉ số của các điểm đỉnh tam giác" msgid "Mesh Loop Triangles" msgstr "Tam Giác của Mạch Lưới" msgid "Mesh Loops" msgstr "Vòng Mạnh của Khung Lưới" msgid "Collection of mesh loops" msgstr "Bộ sưu tập các vòng khung lưới" msgid "Mesh Normal Vector" msgstr "Lưới Vector Pháp Tuyến" msgid "Vector in a mesh normal array" msgstr "Vectơ trong một mảng pháp tuyến khung lưới" msgid "Mesh Polygon" msgstr "Đa Giác của Khung Lưới" msgid "Polygon in a Mesh data-block" msgstr "Đa giác trong khối dữ liệu của khung lưới" msgid "Polygon Area" msgstr "Diện Tích của Đa Giác" msgid "Read only area of this face" msgstr "Vùng duy đọc của mặt này" msgid "Polygon Center" msgstr "Trung Tâm Đa Giác" msgid "Center of this face" msgstr "Trung tâm của mặt này" msgid "Index of this face" msgstr "Chỉ số của mặt này" msgid "Loop Start" msgstr "Khởi Đầu Vòng Mạch" msgid "Index of the first loop of this face" msgstr "Chỉ số vòng mạch đầu tiên của mặt này" msgid "Loop Total" msgstr "Tổng Số Vòng Mạch" msgid "Number of loops used by this face" msgstr "Số vòng mạch được mặt này sử dụng" msgid "Material slot index of this face" msgstr "Chỉ số khe vật liệu của mặt này" msgid "Polygon Normal" msgstr "Pháp Tuyến Đa Giác" msgid "Local space unit length normal vector for this face" msgstr "Véctơ pháp tuyến, đơn vị chiều dài trong không gian cục bộ, của mặt này" msgid "Mesh Polygons" msgstr "Đa Giác của Khung Lưới" msgid "Collection of mesh polygons" msgstr "Bộ sưu tập các đa giác của khung lưới" msgid "Active Polygon" msgstr "Đa Giác đang Hoạt Động" msgid "The active face for this mesh" msgstr "Mặt đang hoạt động của khung lưới này" msgid "Skin Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh của Da" msgid "Per-vertex skin data for use with the Skin modifier" msgstr "Dữ liệu về da của mối điểm đỉnh để sử dụng với bộ điều chỉnh da" msgid "Radius of the skin" msgstr "Bán kính của da" msgid "If vertex has multiple adjacent edges, it is hulled to them directly" msgstr "Nếu điểm đỉnh có nhiều cạnh nằm kề, nó sẽ bị vỏ hóa với chúng nó trực tiếp" msgid "Root" msgstr "Gốc/Phép Căn" msgid "Vertex is a root for rotation calculations and armature generation, setting this flag does not clear other roots in the same mesh island" msgstr "Điểm đỉnh là gốc cho các tính toán về sự xoay chiều và sự sinh tạo khung rối. Việc bật cờ hiệu này không xóa các gốc khác trong cùng hải đảo của khung lưới" msgid "Mesh Skin Vertex Layer" msgstr "Tầng Điểm Đỉnh Da của Khung Lưới" msgid "Name of skin layer" msgstr "Tên của tầng da" msgid "Mesh Visualize Statistics" msgstr "Thống Kê về sự Hình Dung Khung Lưới" msgid "Distort Max" msgstr "Độ Biến Dạng Tối Đa" msgid "Maximum angle to display" msgstr "Góc độ tối đa để hiển thị" msgid "Distort Min" msgstr "Độ Biến Dạng Tối Thiểu" msgid "Minimum angle to display" msgstr "Góc độ tối thiểu để hiển thị" msgid "Overhang Max" msgstr "Độ Nhô Ra Tối Đa" msgid "Overhang Min" msgstr "Độ Nhô Ra Tối Thiểu" msgid "Sharpness Max" msgstr "Tối Đa của Độ Sắc Nét" msgid "Sharpness Min" msgstr "Tối Thiểu của Độ Sắc Nét" msgid "Thickness Max" msgstr "Độ Dày Tối Đa" msgid "Maximum for measuring thickness" msgstr "Độ đo chiều dày tối đa" msgid "Thickness Min" msgstr "Độ Dày Tối Thiểu" msgid "Minimum for measuring thickness" msgstr "Độ đo chiều dày tối thiểu" msgid "Samples" msgstr "Lượng Mẫu Vật" msgid "Number of samples to test per face" msgstr "Số lượng mẫu vật để thẩm tra đối với mỗi mặt" msgid "Type of data to visualize/check" msgstr "Thể loại dữ liệu để hình dung/kiểm tra" msgid "Overhang" msgstr "Nhô Ra Lơ Lửng" msgid "Intersect" msgstr "Giao Cắt" msgid "Distortion" msgstr "Biến Dạng" msgid "Mesh UV Layer" msgstr "Tầng Lớp UV của Khung Lưới" msgid "(Deprecated) Layer of UV coordinates in a Mesh data-block" msgstr "(Lỗi Thời) Tầng lớp tọa độ UV trong khối dữ liệu Khung Lưới" msgid "UV Pinned" msgstr "UV được Ghim Xuống" msgid "Set the map as active for display and editing" msgstr "Đặt ánh xạ là đang hoạt động để có thể hiển thị và biên soạn" msgid "Active Clone" msgstr "Rập Khuôn Hoạt Động" msgid "Set the map as active for cloning" msgstr "Đặt ánh xạ ở tình trạng hoạt động để có thể rập khuôn" msgid "Set the UV map as active for rendering" msgstr "Đặt ánh xạ UV là đang hoạt động để kết xuất" msgid "MeshUVLoop (Deprecated)" msgstr "MeshUVLoop (lỗi thời)" msgid "Deprecated, use 'uv', 'vertex_select', 'edge_select' or 'pin' properties instead" msgstr "Đã lỗi thời rồi, xin hãy sử dụng các tính chất 'uv', 'vertex_select', 'edge_select' hoặc 'pin' thay vì nhé" msgid "Name of UV map" msgstr "Tên của ánh xạ UV" msgid "UV Pin" msgstr "Ghim UV" msgid "UV pinned state in the UV editor" msgstr "Trạng thái ghim UV trong trình biên soạn UV" msgid "UV coordinates on face corners" msgstr "Tọa độ UV trên các góc mặt" msgid "Mesh Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh của Khung Lưới" msgid "Vertex in a Mesh data-block" msgstr "Điểm đỉnh trong khối dữ liệu của Khung Lưới" msgid "Weights for the vertex groups this vertex is member of" msgstr "Trọng lượng dành cho các nhóm điểm đỉnh mà điểm đỉnh này là một thành viên của nó" msgid "Index of this vertex" msgstr "Chỉ số của điểm đỉnh này" msgid "Vertex Normal" msgstr "Pháp Tuyến Điểm Đỉnh" msgid "Undeformed Location" msgstr "Vị Trí Không bị Biến Dạng" msgid "For meshes with modifiers applied, the coordinate of the vertex with no deforming modifiers applied, as used for generated texture coordinates" msgstr "Dành cho những khung lưới có các bộ điều chỉnh đã được áp dụng, đây là tọa độ của những điểm đỉnh không có bộ điều chỉnh biến dạng nào áp dụng vào cả, như được sử dụng cho các tọa độ chất liệu do máy sinh tạo" msgid "Mesh Vertices" msgstr "Điểm Đỉnh Khung Lưới" msgid "Collection of mesh vertices" msgstr "Bộ sưu tập các điểm đỉnh khung lưới" msgid "Metaball Elements" msgstr "Các Phần Tử Siêu Cầu" msgid "Collection of metaball elements" msgstr "Bộ sưu tập các phần tử siêu cầu" msgid "Active Element" msgstr "Phần Tử đang Hoạt Động" msgid "Last selected element" msgstr "Phần tử được chọn cuối cùng" msgid "Metaball Element" msgstr "Phần Tử Siêu Cầu" msgid "Blobby element in a metaball data-block" msgstr "Phần tử viên tròn trong khối dữ liệu Siêu Cầu" msgid "Hide element" msgstr "Ẩn giấu thành phần" msgid "Normalized quaternion rotation" msgstr "Bình thường hóa sự xoay chiều Quatenion" msgid "Select element" msgstr "Lựa chọn phần tử" msgid "Size X" msgstr "Kích Thước X" msgid "Size of element, use of components depends on element type" msgstr "Kích thước phần tử, sự sử dụng các thành phần tùy thuộc vào thể loại của yếu tố" msgid "Size Z" msgstr "Kích Thước Z" msgid "Stiffness defines how much of the element to fill" msgstr "Dùng độ cứng để xác định lượng bao phủ thành phần là bao nhiêu" msgid "Metaball type" msgstr "Kiểu siêu cầu" msgid "Ball" msgstr "Hình Cầu" msgid "Ellipsoid" msgstr "Hình Ellipsoid" msgid "Negative" msgstr "Âm" msgid "Set metaball as negative one" msgstr "Đặt siêu cầu làm âm hình" msgid "Scale Stiffness" msgstr "Tỷ Lệ Hóa Độ Cứng" msgid "Scale stiffness instead of radius" msgstr "Đổi tỷ lệ độ cứng thay vì bán kính" msgid "Modifier affecting the geometry data of an object" msgstr "Bộ điều chỉnh ảnh hưởng dữ liệu hình dạng của một đối tượng" msgid "Execution Time" msgstr "Thời Gian Thi Hành" msgid "Time in seconds that the modifier took to evaluate. This is only set on evaluated objects. If multiple modifiers run in parallel, execution time is not a reliable metric." msgstr "Thời gian, trong số giây, mà bộ điều chỉnh sử dụng để tính toán. Cái này chỉ được đặt trên các đối tượng được tính toán mà thôi. Nếu nhiều bộ điều chỉnh cùng chạy song song một lúc, thì thời gian thi hành không phải là một thước đo đáng tin cậy." msgid "The active modifier in the list" msgstr "Bộ điều chỉnh đang hoạt động trong bảng danh sách" msgid "Override Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh của Vượt Quyền" msgid "In a local override object, whether this modifier comes from the linked reference object, or is local to the override" msgstr "Trong một đối tượng vượt quyền cục bộ, liệu bộ điều chỉnh này đến từ đối tượng tham chiếu liên kết hoặc là cục bộ với trường hợp vượt quyền" msgid "Modifier name" msgstr "Tên bộ điều chỉnh" msgid "Persistent UID" msgstr "UID Cố Định" msgid "Uniquely identifies the modifier within the modifier stack that it is part of" msgstr "Chỉ danh độc nhất xác định bộ điều chỉnh trong ngăn xếp bộ điều chỉnh mà nó trực thuộc" msgid "Set modifier expanded in the user interface" msgstr "Mở rộng bộ điều chỉnh trong giao điện người dùng" msgid "Display modifier in Edit mode" msgstr "Hiển thị bộ điều chỉnh trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "On Cage" msgstr "Trên Khung Lồng" msgid "Adjust edit cage to modifier result" msgstr "Điều chỉnh khung biên soạn thành kết quả của bộ điều chỉnh" msgid "Use modifier during render" msgstr "Sử dụng bộ điều chỉnh trong khi kết xuất" msgid "Display modifier in viewport" msgstr "Hiển thị bộ điều chỉnh trong cổng nhìn" msgid "Vertex Weight Proximity" msgstr "Độ Tiếp Cận Thay Đổi Trọng Lượng Điểm Đỉnh" msgid "Generate vertex weights based on distance to object" msgstr "Sinh tạo trọng lượng điểm đỉnh dựa trên khoảng cách tới đối tượng" msgid "Data Transfer" msgstr "Thuyên Chuyển Dữ Liệu" msgid "Transfer several types of data (vertex groups, UV maps, vertex colors, custom normals) from one mesh to another" msgstr "Thuyên chuyển một số kiểu dữ liệu (nhóm điểm đỉnh, ánh xạ UV, màu điểm đỉnh, pháp tuyến tùy chỉnh) từ một khung lưới sang một cái khác" msgid "Mesh Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Khung Lưới" msgid "Deform the mesh using an external frame-by-frame vertex transform cache" msgstr "Biến dạng khung lưới dùng một một bộ nhớ đệm biến hóa điểm đỉnh theo từng khung hình một (frame-by-frame) bên ngoài" msgid "Mesh Sequence Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Trình Tự Khung Lưới" msgid "Deform the mesh or curve using an external mesh cache in Alembic format" msgstr "Biến dạng khung lưới hoặc đường cong dùng một bộ nhớ đệm trong định dạng Alembic bên ngoài" msgid "Normal Edit" msgstr "Biên Soạn Pháp Tuyến" msgid "Modify the direction of the surface normals" msgstr "Sửa đổi chiều hướng của pháp tuyến bề mặt" msgid "Weighted Normal" msgstr "Pháp Tuyến Cân Trọng" msgid "Modify the direction of the surface normals using a weighting method" msgstr "Sửa đổi chiều hướng của các pháp tuyến bề mặt dùng phương pháp cân trọng" msgid "UV Project" msgstr "Phóng Chiếu UV" msgid "Project the UV map coordinates from the negative Z axis of another object" msgstr "Phóng chiếu các tọa độ ánh xạ UV từ trục Z âm của một đối tượng khác" msgid "UV Warp" msgstr "Kéo UV" msgid "Transform the UV map using the difference between two objects" msgstr "Biến hóa bản đồ UV dùng khoảng chênh lệch giữa hai đối tượng" msgid "Vertex Weight Edit" msgstr "Biên Soạn Trọng Lượng Điểm Đỉnh" msgid "Modify of the weights of a vertex group" msgstr "Sửa đổi trọng lượng của một nhóm điểm đỉnh" msgid "Vertex Weight Mix" msgstr "Hòa Trộn Trọng Lượng Điểm Đỉnh" msgid "Mix the weights of two vertex groups" msgstr "Hòa trộn trọng lượng của hai nhóm điểm đỉnh" msgid "Set the vertex group weights based on the distance to another target object" msgstr "Đặt trọng lượng nhóm điểm đỉnh dựa trên khoảng cách tới một đối tượng đích khác" msgid "Hue/Saturation" msgstr "Sắc Màu/Độ Bão Hòa" msgid "Change hue/saturation/value of the strokes" msgstr "Đổi sắc màu/độ bão hòa/giá trị của nét vẽ" msgid "Tint the color of the strokes" msgstr "Nhuốm màu của nét vẽ" msgid "Change the opacity of the strokes" msgstr "Đổi độ đục của nét vẽ" msgid "Vertex Weight Angle" msgstr "Góc Độ do Trọng Lượng Điểm Đỉnh" msgid "Generate vertex weights based on stroke angle" msgstr "Sinh tạo trọng lượng điểm đỉnh dựa trên góc độ của nét vẽ" msgid "Time Offset" msgstr "Dịch Chuyển Thời Gian" msgid "Offset keyframes" msgstr "Dịch chuyển các khung khóa" msgid "Texture Mapping" msgstr "Ánh Xạ Chất Liệu" msgid "Change stroke UV texture values" msgstr "Đổi các giá trị chất liệu UV của nét vẽ" msgid "Array" msgstr "Mảng" msgid "Create copies of the shape with offsets" msgstr "Kiến Tạo các bản sao của hình dạng với dịch chuyển" msgid "Bevel" msgstr "Bo Tròn" msgid "Generate sloped corners by adding geometry to the mesh's edges or vertices" msgstr "Sinh tạo góc vát (dốc nghiêng) bằng cách cho thêm hình học vào các cạnh hoặc điểm đỉnh của khung lưới" msgid "Use another shape to cut, combine or perform a difference operation" msgstr "Sử dụng một hình dạng khác để cắt ra, kết hợp lại hoặc thi hành thao tác tính sự chênh lệch (hiệu) (difference)" msgid "Build" msgstr "Xây Dựng" msgid "Cause the faces of the mesh object to appear or disappear one after the other over time" msgstr "Gây cho các mặt của đối tượng khung lưới ẩn hoặc hiện, cái nọ tiếp cái kia, theo thời gian" msgid "Decimate" msgstr "Tiêu Hao" msgid "Reduce the geometry density" msgstr "Thuyên giảm độ trù mật (đông đúc/dày đặc) của hình học" msgid "Edge Split" msgstr "Phân Tách Cạnh" msgid "Split away joined faces at the edges" msgstr "Phân tách các mặt đã hội nhập tại các cạnh" msgid "Geometry Nodes" msgstr "Các Nút Hình Học" msgid "Dynamically hide vertices based on a vertex group or armature" msgstr "Ẩn giấu điểm đỉnh một cách năng động dựa trên một nhóm điểm đỉnh hoặc khung rối" msgid "Mirror along the local X, Y and/or Z axes, over the object origin" msgstr "Phản chiếu đối xứng dọc theo các trục X, Y và/hoặc Z địa phương, đảo chiều tại tọa độ gốc của đối tượng" msgid "Mesh to Volume" msgstr "Khung Lưới thành Thể Tích" msgid "Multiresolution" msgstr "Đa Phân Giải" msgid "Subdivide the mesh in a way that allows editing the higher subdivision levels" msgstr "Phân hóa khung lưới theo phương pháp cho phép biên soạn mức phân hóa cao hơn" msgid "Remesh" msgstr "Kiến Tạo Lại Khung Lưới" msgid "Generate new mesh topology based on the current shape" msgstr "Sinh tạo cấu trúc liên kết khung lưới mới dựa trên hình dạng hiện tại" msgid "Screw" msgstr "Đinh Vít" msgid "Lathe around an axis, treating the input mesh as a profile" msgstr "Tiện quanh một trục, coi khung lưới cung cấp như một hình khuôn/mặt cắt" msgid "Skin" msgstr "Da" msgid "Create a solid shape from vertices and edges, using the vertex radius to define the thickness" msgstr "Kiến Tạo hình dạng lập thể (khối đặc) từ các điểm đỉnh và các cạnh, dùng bán kính điểm đỉnh để xác định độ dày" msgid "Solidify" msgstr "Đắp Dày" msgid "Make the surface thick" msgstr "Làm cho bề mặt dày lên" msgid "Subdivision Surface" msgstr "Bề Mặt Phân Hóa" msgid "Split the faces into smaller parts, giving it a smoother appearance" msgstr "Tách phân các mặt thành nhiều phần nhỏ hơn, làm cho diện mạo trở nên mịn màng hơn" msgid "Triangulate" msgstr "Tam Giác Hóa" msgid "Convert all polygons to triangles" msgstr "Chuyển đổi toàn bộ các đa giác thành tam giác" msgid "Volume to Mesh" msgstr "Thể Tích sang Khung Lưới" msgid "Weld" msgstr "Hàn Gắn" msgid "Find groups of vertices closer than dist and merge them together" msgstr "Tìm các nhóm điểm đỉnh nằm gần hơn so với khoảng cách và hợp nhất chúng lại với nhau" msgid "Wireframe" msgstr "Khung Dây" msgid "Convert faces into thickened edges" msgstr "Chuyển đổi các mặt thành các cạnh có độ dày" msgid "Duplicate strokes into an array" msgstr "Nhân đôi các nét vẽ thành một mảng" msgid "Grease Pencil build modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh xây dựng Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil length modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh chiều dài Bút Chì Dầu" msgid "Generate Line Art from scene geometries" msgstr "Tạo Line Art từ các hình học của cảnh" msgid "Duplicate strokes like a mirror" msgstr "Nhân đôi nét vẽ một cách phản chiếu đối xứng" msgid "Multiple Strokes" msgstr "Nhiều Nét Vẽ" msgid "Generate multiple strokes around original strokes" msgstr "Sinh tạo nhiều nét xung quanh nét vẽ gốc" msgid "Simplify stroke reducing number of points" msgstr "Đơn giản hóa nét vẽ để thuyên giảm số điểm" msgid "Subdivide" msgstr "Phân Chia" msgid "Grease Pencil subdivide modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh phân chia Bút Chì Dầu" msgid "Create an envelope shape" msgstr "Kiến Tạo một hình dạng phong bao" msgid "Deform the shape using an armature object" msgstr "Bóp méo hình dạng dùng một đối tượng khung rối" msgid "Cast" msgstr "Đúc Khuôn/Ngả Bóng" msgid "Shift the shape towards a predefined primitive" msgstr "Dịch hình dạng về phía một hình cơ bản định trước" msgid "Bend the mesh using a curve object" msgstr "Uốn cong khung lưới dùng một đối tượng đường cong" msgid "Displace" msgstr "Dời Hình" msgid "Offset vertices based on a texture" msgstr "Dịch chuyển các điểm đỉnh dựa trên một chất liệu" msgid "Hook" msgstr "Móc" msgid "Deform specific points using another object" msgstr "Biến dạng các điểm chỉ định dùng một đối tượng khác" msgid "Laplacian Deform" msgstr "Biến Dạng Laplace" msgid "Deform based a series of anchor points" msgstr "Bóp méo dựa trên một loạt các điểm neo chốt" msgid "Deform using the shape of a lattice object" msgstr "Bóp méo dùng hình dạng của một đối tượng lưới rào" msgid "Mesh Deform" msgstr "Biến Dạng Khung Lưới" msgid "Deform using a different mesh, which acts as a deformation cage" msgstr "Bóp méo dùng một khung lưới khác, tức cái hành xử như một khung lồng để biến dạng" msgid "Project the shape onto another object" msgstr "Phóng chiếu hình dạng lên một đối tượng khác" msgid "Simple Deform" msgstr "Biến Dạng Đơn Giản" msgid "Deform the shape by twisting, bending, tapering or stretching" msgstr "Bóp méo hình dạng bằng cách xoắn vặn, uốn cong, vuốt thon hoặc kéo giãn" msgid "Smooth the mesh by flattening the angles between adjacent faces" msgstr "Làm mịn khung lưới bằng cách làm bẹp những góc nằm giữa các mặt kề cạnh" msgid "Smooth Corrective" msgstr "Làm Mịn để Sửa Sai" msgid "Smooth the mesh while still preserving the volume" msgstr "Làm mịn khung lưới trong khi vẫn duy trì thể tích" msgid "Smooth Laplacian" msgstr "Làm Mịn Laplacian" msgid "Reduce the noise on a mesh surface with minimal changes to its shape" msgstr "Thuyên giảm nhiễu trên bề mặt khung lưới với sự thay đổi tối thiểu trong hình dạng của nó" msgid "Surface Deform" msgstr "Biến Dạng Bề Mặt" msgid "Transfer motion from another mesh" msgstr "Thuyên chuyển sự chuyển động từ một khung lưới khác" msgid "Warp" msgstr "Uốn Oằn/Kéo" msgid "Warp parts of a mesh to a new location in a very flexible way thanks to 2 specified objects" msgstr "Uốn oằn/kéo các phần của khung lưới tới một vị trí mới một cách linh động, nhờ hai đối tượng chỉ định" msgid "Wave" msgstr "Sóng" msgid "Adds a ripple-like motion to an object's geometry" msgstr "Cho thêm chuyển động giống sự gợn sóng lăn tăn vào một hình học đối tượng" msgid "Volume Displace" msgstr "Dời Hình Thể Tích" msgid "Deform volume based on noise or other vector fields" msgstr "Biến dạng thể tích dựa trên nhiễu hoặc các trường véctơ khác" msgid "Deform stroke points using objects" msgstr "Dùng đối tượng để biến dạng các điểm của nét vẽ" msgid "Generate noise wobble in Grease Pencil strokes" msgstr "Sinh tạo nhiễu rung rinh trong các nét Bút Chì Dầu" msgid "Change stroke location, rotation, or scale" msgstr "Thay đổi vị trí, xoay chiều hoặc tỷ lệ của nét vẽ" msgid "Smooth Grease Pencil strokes" msgstr "Nét vẽ Bút Chì Dầu mượt mà" msgid "Change stroke thickness" msgstr "Đổi độ dày của nét vẽ" msgid "Deform strokes using a lattice object" msgstr "Biến dạng các nét vẽ dùng một đối tượng lưới rào" msgid "Dot Dash" msgstr "Chấm Gạch" msgid "Generate dot-dash styled strokes" msgstr "Sinh tạo các nét vẽ dưới dạng chấm vạch" msgid "Deform stroke points using armature object" msgstr "Dùng đối tượng khung rối biến dạng các điểm của nét vẽ" msgid "Physic simulation for cloth" msgstr "Mô phỏng vật lý cho vải vóc" msgid "For colliders participating in physics simulation, control which level in the modifier stack is used as the collision surface" msgstr "Dành cho các đối tượng va chạm tham gia vào mô phỏng vật lý. Điều khiển tầng lớp nào trong ngăn xếp bộ điều chỉnh sẽ được sử dụng làm bề mặt va chạm" msgid "Dynamic Paint" msgstr "Sơn Động Lực" msgid "Turn objects into paint canvases and brushes, creating color attributes, image sequences, or displacement" msgstr "Biến các đối tượng thành mặt khung vẽ và đầu bút vẽ, tạo ra các thuộc tính màu sắc, các chuỗi hình ảnh hoặc sự dịch hình" msgid "Explode" msgstr "Nổ Tung" msgid "Break apart the mesh faces and let them follow particles" msgstr "Tách phân các mặt của khung lưới ra nhiều mảnh và cho phép chúng đi theo các hạt" msgid "Physics simulation for fluids, like water, oil and smoke" msgstr "Mô phỏng vật lý cho các chất lỏng, như nước, dầu và khói" msgid "Ocean" msgstr "Đại Dương" msgid "Generate a moving ocean surface" msgstr "Sinh tạo một bề mặt đại dương chuyển động" msgid "Particle Instance" msgstr "Thực Thể Hóa Hạt" msgid "Duplicate mesh at the location of particles" msgstr "Nhân đôi khung lưới tại vị trí của các hạt" msgid "Spawn particles from the shape" msgstr "Sinh tạo hạt từ hình dạng" msgid "Soft Body" msgstr "Thân Mềm" msgid "Simulate soft deformable objects" msgstr "Mô phỏng các vật thể mềm có thể biến dạng" msgid "Apply on Spline" msgstr "Áp dụng trên chốt trục" msgid "Apply this and all preceding deformation modifiers on splines' points rather than on filled curve/surface" msgstr "Áp dụng bộ điều chỉnh này và toàn bộ các bộ điều chỉnh biến dạng trên các điểm của đường cong hơn là trên các đường cong/bề mặt đã được tô kín" msgid "Pin to Last" msgstr "Ghim xuống Cuối Cùng" msgid "Keep the modifier at the end of the list" msgstr "Giữ bộ điều chỉnh nằm ở cuối cùng danh sách" msgid "Armature Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Khung Rối" msgid "Armature deformation modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh biến dạng khung rối" msgid "Invert vertex group influence" msgstr "Đảo ngược ảnh hưởng của nhóm điểm đỉnh" msgid "Armature object to deform with" msgstr "Đối tượng khung rối để biến dạng hình" msgid "Use Bone Envelopes" msgstr "Dùng Phong Bao của Xương" msgid "Bind Bone envelopes to armature modifier" msgstr "Kết Buộc Phong Bao của Xương với bộ điều chỉnh khung rối" msgid "Multi Modifier" msgstr "Nhiều Bộ Điều Chỉnh" msgid "Use same input as previous modifier, and mix results using overall vgroup" msgstr "Dùng cùng một đầu vào như bộ điều chỉnh trước, và hòa trộn các kết quả dùng nhóm điểm đỉnh tổng quan" msgid "Use Vertex Groups" msgstr "Dùng các Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Bind vertex groups to armature modifier" msgstr "Kết buộc nhóm điểm đỉnh với bộ điều chỉnh khung rối" msgid "Name of Vertex Group which determines influence of modifier per point" msgstr "Tên của Nhóm Điểm Đỉnh, cái quyết định ảnh hưởng của bộ điều chỉnh trên mỗi điểm" msgid "Array Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Mảng" msgid "Array duplication modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh sao chép mảng" msgid "Constant Offset Displacement" msgstr "Dịch Chuyển Dời Hình Bất Biến" msgid "Value for the distance between arrayed items" msgstr "Khoảng cách giữa các phần tử trong mảng" msgid "Number of duplicates to make" msgstr "Số bản sao cần làm" msgid "Curve object to fit array length to" msgstr "Đối tượng đường cong dùng làm chiều dài của mảng" msgid "End Cap" msgstr "Nắp Ở Cuối" msgid "Mesh object to use as an end cap" msgstr "Đối tượng khung lưới dùng để làm nắp ở cuối" msgid "Length to fit array within" msgstr "Chiều dài để khít vừa mảng vào" msgid "Fit Type" msgstr "Phương Phát Khít Vừa" msgid "Array length calculation method" msgstr "Phương pháp tính độ dài của mảng" msgid "Fixed Count" msgstr "Số Lượng Cố Định" msgid "Duplicate the object a certain number of times" msgstr "Nhân đôi đối tượng theo một số lần đã định nào đó" msgid "Fit Length" msgstr "Khít Vừa Chiều Dài" msgid "Duplicate the object as many times as fits in a certain length" msgstr "Tiếp tục nhân đôi đối tượng cho đến khi vừa đủ khít chiều dài đã định nào đó" msgid "Fit the duplicated objects to a curve" msgstr "Khít các đối tượng sao chép vào một đường cong" msgid "Merge Distance" msgstr "Khoảng Cách Hợp Nhất" msgid "Limit below which to merge vertices" msgstr "Chỉ hợp nhất điểm đỉnh khi khoảng cách thấp hơn giá trị này" msgid "Object Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Đối Tượng" msgid "Use the location and rotation of another object to determine the distance and rotational change between arrayed items" msgstr "Dùng vị trí và độ xoay của một đối tượng khác để xác định sự thay đổi về khoảng cách và độ xoay giữa các phần tử trong mảng" msgid "U Offset" msgstr "Dịch Chuyển U" msgid "Amount to offset array UVs on the U axis" msgstr "Lượng xê dịch mảng UV trên trục U" msgid "V Offset" msgstr "Dịch Chuyển V" msgid "Amount to offset array UVs on the V axis" msgstr "Lượng xê dịch mảng UV trên trục X" msgid "Relative Offset Displacement" msgstr "Dịch Chuyển Dời Hình Tương Đối" msgid "The size of the geometry will determine the distance between arrayed items" msgstr "Kích thước hình thể sẽ xác định khoảng cách giữa đối tượng trong mảng" msgid "Start Cap" msgstr "Nắp Ở Đầu" msgid "Mesh object to use as a start cap" msgstr "Đối tượng khung lưới để dùng làm nắp ở đầu" msgid "Constant Offset" msgstr "Dịch Chuyển Bất Biến" msgid "Add a constant offset" msgstr "Thêm một dịch chuyển bất biến" msgid "Merge Vertices" msgstr "Hợp Nhất Điểm Đỉnh" msgid "Merge vertices in adjacent duplicates" msgstr "Hội nhập các điểm đỉnh trong các bản sao kề cạnh" msgid "Merge End Vertices" msgstr "Hợp Nhất các Điểm Đỉnh ở Đầu Cùng" msgid "Merge vertices in first and last duplicates" msgstr "Hội nhập các điểm đỉnh là bản sao đầu tiên và bản sao cuối cùng" msgid "Add another object's transformation to the total offset" msgstr "Cộng biến hóa của một đối tượng khác vào tổng lượng dịch chuyển" msgid "Relative Offset" msgstr "Dịch Chuyển Tương Đối" msgid "Add an offset relative to the object's bounding box" msgstr "Thêm một dịch chuyển tương đối vào khung hộp viền của đối tượng" msgid "Bevel Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Bo Tròn" msgid "Bevel modifier to make edges and vertices more rounded" msgstr "Bộ điều chỉnh bo tròn để làm cho các cạnh và các điểm đỉnh được tròn hơn" msgid "Affect" msgstr "Tác Động" msgid "Affect edges or vertices" msgstr "Tác động các cạnh và các điểm đỉnh" msgid "Affect only vertices" msgstr "Duy tác động các điểm đỉnh mà thôi" msgid "Affect only edges" msgstr "Duy tác động các cạnh mà thôi" msgid "Angle above which to bevel edges" msgstr "Bo tròn các cạnh có góc độ cao hơn giá trị góc độ này" msgid "The path for the custom profile" msgstr "Đường dẫn cho mặt cắt tùy chọn" msgid "Edge Weight" msgstr "Trọng Lượng Cạnh" msgid "Attribute name for edge weight" msgstr "Tên thuộc tính cho trọng lượng cạnh" msgid "Face Strength" msgstr "Cường Độ Mặt" msgid "Whether to set face strength, and which faces to set it on" msgstr "Đặt cường độ mặt hay không, và nếu có thì những mặt nào là mặt để đặt sức mạnh trên nó" msgid "Do not set face strength" msgstr "Không đặt cường độ mặt" msgid "New" msgstr "Mới" msgid "Set face strength on new faces only" msgstr "Chỉ đặt cường độ mặt trên những mặt mới mà thôi" msgid "Affected" msgstr "Bị Ảnh Hưởng" msgid "Set face strength on new and affected faces only" msgstr "Đặt cường độ mặt trên những mặt mới, hoặc những cái bị ảnh hưởng mà thôi" msgid "Set face strength on all faces" msgstr "Đặt cường độ mặt trên toàn bộ các mặt" msgid "Harden Normals" msgstr "Cương Pháp Tuyến" msgid "Match normals of new faces to adjacent faces" msgstr "Khớp các pháp tuyến của những các mặt mới với những các mặt kề cạnh" msgid "Limit Method" msgstr "Phương Pháp Hạn Chế" msgid "Bevel the entire mesh by a constant amount" msgstr "Bo tròn toàn bộ khung lưới với một lượng bất biến" msgid "Only bevel edges with sharp enough angles between faces" msgstr "Chỉ bo tròn các cạnh với góc gập giữa các mặt đủ nhọn mà thôi" msgid "Use bevel weights to determine how much bevel is applied in edge mode" msgstr "Dùng trọng lượng bo tròn để xác định lượng bo tròn được áp dụng trong chế độ cạnh là bao nhiêu" msgid "Use vertex group weights to select whether vertex or edge is beveled" msgstr "Dùng trọng lượng nhóm điểm đỉnh để quyết định bo tròn điểm đỉnh hay cạnh" msgid "Loop Slide" msgstr "Trượt Đẩy theo Mạch Lưới" msgid "Prefer sliding along edges to having even widths" msgstr "Cần trượt đẩy dọc theo các cạnh để đạt được chiều rộng đều đặn hơn" msgid "Mark Seams" msgstr "Đánh Dấu Đường Khâu" msgid "Mark Seams along beveled edges" msgstr "Đánh dấu các Đường Khâu dọc theo các cạnh bo tròn" msgid "Mark Sharp" msgstr "Đánh Dấu là Sắc Nhọn" msgid "Mark beveled edges as sharp" msgstr "Đánh dấu các cạnh bo tròn là sắc nhọn" msgid "Material index of generated faces, -1 for automatic" msgstr "Chỉ số nguyên vật liệu của các mặt được sinh tạo, -1 để tự động làm" msgid "Inner Miter" msgstr "Góc Cắt Bên Trong" msgid "Pattern to use for inside of miters" msgstr "Kiểu mẫu sử dụng cho các góc cắt bên trong" msgid "Inside of miter is sharp" msgstr "Đường cắt góc bên trong là sắc nhọn" msgid "Arc" msgstr "Đường Cung" msgid "Inside of miter is arc" msgstr "Đường cắt góc bên trong là vòng cung" msgid "Outer Miter" msgstr "Góc Cắt Bên Ngoài" msgid "Pattern to use for outside of miters" msgstr "Kiểu mẫu sử dụng cho các đường cắt góc ngoài" msgid "Outside of miter is sharp" msgstr "Đường cắt góc bên ngoài là sắc nhọn" msgid "Patch" msgstr "Chắp Vá" msgid "Outside of miter is squared-off patch" msgstr "Đường cắt góc bên ngoài là miếng vá được làm vuông đi" msgid "Outside of miter is arc" msgstr "Đường cắt góc bên ngoài là vòng cung" msgid "Width Type" msgstr "Loại Chiều Rộng" msgid "What distance Width measures" msgstr "Đo khoảng cách Chiều Rộng bằng cách nào" msgid "Amount is offset of new edges from original" msgstr "Lượng cung cấp là dịch chuyển của các cạnh mới từ cạnh gốc" msgid "Amount is width of new face" msgstr "Lượng cung cấp là chiều rộng của mặt mới" msgid "Amount is perpendicular distance from original edge to bevel face" msgstr "Lượng cung cấp là khoảng cách vuông góc từ cạnh gốc đến mặt bo tròn" msgid "Percent" msgstr "Phần Trăm" msgid "Amount is percent of adjacent edge length" msgstr "Lượng cung cấp là phần trăm chiều dài của cạnh kề bên" msgid "Amount is absolute distance along adjacent edge" msgstr "Lượng là khoảng cách tuyệt đối dọc theo cạnh kề bên" msgid "The profile shape (0.5 = round)" msgstr "Hình dạng mặt cắt (0.5 = tròn)" msgid "Profile Type" msgstr "Thể Loại Mặt Cắt" msgid "The type of shape used to rebuild a beveled section" msgstr "Thể loại hình dạng sử dụng để tái dựng một bộ phận đã được bo tròn" msgid "Superellipse" msgstr "Siêu Êlíp" msgid "The profile can be a concave or convex curve" msgstr "Mặt cắt có thể là một đường cong lõm hoặc lồi" msgid "The profile can be any arbitrary path between its endpoints" msgstr "Mặt cắt có thể là bất cứ đường dẫn nào giữa các điểm đầu cùng" msgid "Number of segments for round edges/verts" msgstr "Số lượng phân đoạn để làm cong các cạnh/điểm đỉnh" msgid "Spread distance for inner miter arcs" msgstr "Khoảng cách ảnh hưởng của các vòng cung cho đường cắt góc bên trong" msgid "Clamp Overlap" msgstr "Chống Đè Gối Lên Nhau" msgid "Clamp the width to avoid overlap" msgstr "Hạn định chiều rộng để tránh đè gối lên nhau" msgid "Vertex group name" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh" msgid "Vertex Weight" msgstr "Trọng Lượng Điểm Đỉnh" msgid "Attribute name for vertex weight" msgstr "Tên thuộc tính cho trọng lượng điểm đỉnh" msgid "Vertex Mesh Method" msgstr "Phương Pháp Tạo Khung Lưới tại Điểm Đỉnh" msgid "The method to use to create the mesh at intersections" msgstr "Phương pháp sử dụng để kiến tạo khung lưới tại điểm giao cắt" msgid "Grid Fill" msgstr "Lấp Kín Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Default patterned fill" msgstr "Kiểu mẫu tô kín mặc định" msgid "A cut-off at the end of each profile before the intersection" msgstr "Điểm ngắt tại đầu cuối của mỗi mặt cắt trước điểm giao nhau" msgid "Bevel amount" msgstr "Lượng bo tròn" msgid "Width Percent" msgstr "Phần Trăm của Chiều Rộng" msgid "Bevel amount for percentage method" msgstr "Lượng bo tròn dành cho phương pháp phần trăm" msgid "Boolean Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Bool" msgid "Boolean operations modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh các thao tác của Bool" msgid "Use mesh objects in this collection for Boolean operation" msgstr "Sử dụng các đối tượng trong bộ sưu tập này cho phép toán Bool" msgid "Debug" msgstr "Hiệu Chỉnh Lỗi" msgid "Debugging options, only when started with '-d'" msgstr "Các tùy chọn trong quá trình điều tra và sửa lỗi, chỉ khi nào khởi động với '-d' mà thôi" msgid "No Dissolve" msgstr "Không Tan Biến" msgid "No Connect Regions" msgstr "Không Kết Nối Các Vùng" msgid "Overlap Threshold" msgstr "Giới Hạn Đè Gối Lên Nhau" msgid "Threshold for checking overlapping geometry" msgstr "Giới hạn để kiểm tra sự đè gối lên nhau trong hình học" msgid "Material Mode" msgstr "Chế Độ Nguyên Vật Liệu" msgid "Method for setting materials on the new faces" msgstr "Phương pháp đặt nguyên vật liệu trên các mặt mới" msgid "Index Based" msgstr "Dựa Trên Chỉ Số" msgid "Transfer" msgstr "Thuyên Chuyển" msgid "Transfer materials from non-empty slots to the result mesh, adding new materials as necessary. For empty slots, fall back to using the same material index as the operand mesh." msgstr "Thuyên chuyển nguyên vật liệu từ các khe không trống sang khung lưới kết quả, cho thêm nguyên vật liệu mới vào nếu cần. Đối với các khe trống rỗng thì quay trở lại sử dụng cùng một chỉ số nguyên vật liệu như khung lưới toán hạng." msgid "Mesh object to use for Boolean operation" msgstr "Đối tượng khung lưới dùng trong phép toán Bool" msgid "Operand Type" msgstr "Thể Loại Toán Hạng" msgid "Use a mesh object as the operand for the Boolean operation" msgstr "Sử dụng một đối tượng khung lưới làm toán hạng cho phép toán Bool" msgid "Use a collection of mesh objects as the operand for the Boolean operation" msgstr "Sử dụng một bộ sưu tập các đối tượng khung lưới làm toán hạng cho phép toán Bool" msgid "Keep the part of the mesh that is common between all operands" msgstr "Duy trì phần của khung lưới được coi là chung (common) giữa các toán hạng" msgid "Union" msgstr "Hợp Nhất" msgid "Combine meshes in an additive way" msgstr "Kết hợp các khung lưới theo phương pháp thêm vào" msgid "Combine meshes in a subtractive way" msgstr "Kết hợp các khung lưới theo phương pháp trừ khấu đi" msgid "Method for calculating booleans" msgstr "Phương pháp tính toán các phép toán bool" msgid "Simple solver with good performance, without support for overlapping geometry" msgstr "Bộ giải nghiệm đơn giản với hiệu suất tốt, không hỗ trợ hình học chồng chéo lên nhau" msgid "Exact" msgstr "Chính Xác" msgid "Slower solver with the best results for coplanar faces" msgstr "Bộ giải nghiệm chậm hơn, nhưng cho kết quả tốt nhất với các mặt nằm cùng một bình diện" msgid "Manifold" msgstr "Đa-Tạp" msgid "Fastest solver that works only on manifold meshes but gives better results" msgstr "Bộ giải nghiệm nhanh nhất, chỉ hoạt động trên lưới đa tạp mà thôi nhưng cho kết quả tốt hơn" msgid "Hole Tolerant" msgstr "Dung Sai về Lỗ Hổng" msgid "Better results when there are holes (slower)" msgstr "Kết quả tốt hơn khi có các lỗ (chậm hơn)" msgid "Self Intersection" msgstr "Bản Thân Giao Cắt" msgid "Allow self-intersection in operands" msgstr "Cho phép các toán hạng có sự giao cắt trong bản thân" msgid "Build Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Xây Dựng" msgid "Build effect modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh hiệu ứng xây dựng" msgid "Total time the build effect requires" msgstr "Tổng thời gian cần thiết cho hiệu ứng xây dựng" msgid "Start frame of the effect" msgstr "Khung hình đầu tiên của hiệu ứng" msgid "Seed for random if used" msgstr "Mầm ngẫu nhiên, nếu sử dụng" msgid "Randomize" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa" msgid "Randomize the faces or edges during build" msgstr "Ngẫu nhiên hóa vị trí các mặt hoặc cạnh trong khi xây dựng" msgid "Reversed" msgstr "Đảo Nghịch" msgid "Deconstruct the mesh instead of building it" msgstr "Phá hủy khung lưới thay vì xây dựng nó" msgid "Cast Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đúc Khuôn" msgid "Modifier to cast to other shapes" msgstr "Bộ điều chỉnh cho đúc thành hình dạng khác" msgid "Target object shape" msgstr "Hình dạng đối tượng mục tiêu" msgid "Cuboid" msgstr "Hình Lập Phương" msgid "Control object: if available, its location determines the center of the effect" msgstr "Vật điều khiển: nếu có thì vị trí của nó sẽ quyết định điểm tâm của hiệu ứng" msgid "Only deform vertices within this distance from the center of the effect (leave as 0 for infinite.)" msgstr "Chỉ biến dạng các điểm đỉnh nội trong khoảng cách này từ tâm của hiệu ứng (để là 0 nghĩa là vô cực)" msgid "Size of projection shape (leave as 0 for auto)" msgstr "Kích thước của hình dạng dự phóng (0 là chế độ tự động)" msgid "Size from Radius" msgstr "Kích Thước từ Bán Kính" msgid "Use radius as size of projection shape (0 = auto)" msgstr "Dùng bán kính làm kích thước cho hình dạng dự phóng (0 = tự động)" msgid "Use Transform" msgstr "Dùng Biến Hóa" msgid "Use object transform to control projection shape" msgstr "Dùng biến hóa của đối tượng để điều khiển hình dạng dự phóng" msgid "Cloth Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Vải Vóc" msgid "Cloth simulation modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh mô phỏng vải vóc" msgid "Hair Grid Maximum" msgstr "Tối Đa của Khung Lưới Đồ Thị Tóc" msgid "Hair Grid Minimum" msgstr "Tối Thiểu của Khung Lưới Đồ Thị Tóc" msgid "Hair Grid Resolution" msgstr "Độ Phân Giải của Khung Lưới Đồ Thị Tóc" msgid "Collision Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Sự Va Đập" msgid "Collision modifier defining modifier stack position used for collision" msgstr "Bộ điều chỉnh xác định vị trí trong ngăn xếp dùng cho sự va đập" msgid "Settings" msgstr "Sắp Đặt" msgid "Corrective Smooth Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Dùng Sự Làm Mịn để Sửa Lỗi" msgid "Correct distortion caused by deformation" msgstr "Chỉnh sửa sự vặn vẹo gây ra trong quá trình biến dạng" msgid "Lambda Factor" msgstr "Hệ Số Lambda" msgid "Smooth effect factor" msgstr "Hiệu số hiệu ứng làm mượt" msgid "Bind current shape" msgstr "Kết buộc hình dạng hiện tại" msgid "Rest Source" msgstr "Nguồn cho Tư Thế Nghỉ" msgid "Select the source of rest positions" msgstr "Chọn nguồn cho tư thế nghỉ" msgid "Original Coords" msgstr "Tọa Độ Ban Đầu" msgid "Use base mesh vertex coordinates as the rest position" msgstr "Sử dụng các tọa độ điểm đỉnh của khung lưới nền làm vị trí nghỉ" msgid "Bind Coords" msgstr "Tọa Độ Kết Buộc" msgid "Use bind vertex coordinates for rest position" msgstr "Sử dụng các tọa độ điểm đỉnh kết buộc làm vị trí nghỉ" msgid "Compensate for scale applied by other modifiers" msgstr "Đền bù cho tỷ lệ mà các bộ điều chỉnh đã áp dụng" msgid "Smooth Type" msgstr "Kiểu Làm Mịn" msgid "Method used for smoothing" msgstr "Phương pháp sử dụng để làm mịn" msgid "Use the average of adjacent edge-vertices" msgstr "Dùng trung bình của các điểm đỉnh-cạnh kề bên" msgid "Length Weight" msgstr "Trọng Lượng tùy Chiều Dài" msgid "Use the average of adjacent edge-vertices weighted by their length" msgstr "Dùng trung bình của các điểm đỉnh kề bên vốn được cân trọng theo chiều dài của chúng" msgid "Only Smooth" msgstr "Duy Làm Mịn" msgid "Apply smoothing without reconstructing the surface" msgstr "Áp dụng việc làm mịn mà không kiến tạo lại bề mặt" msgid "Pin Boundaries" msgstr "Ghim Ranh Giới Lại" msgid "Excludes boundary vertices from being smoothed" msgstr "Không làm mịn các điểm đỉnh ranh giới" msgid "Curve Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đường Cong" msgid "Curve deformation modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh biến dạng bằng đường cong" msgid "Deform Axis" msgstr "Trục Biến Dạng" msgid "The axis that the curve deforms along" msgstr "Trục để đường cong biến dạng theo" msgid "Curve object to deform with" msgstr "Đường cong dùng để biến dạng hình" msgid "Data Transfer Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Thuyên Chuyển Dữ Liệu" msgid "Modifier transferring some data from a source mesh" msgstr "Bộ điều chỉnh thuyên chuyển dữ liệu từ một khung lưới nguồn" msgid "Edge Data Types" msgstr "Kiểu Dữ Liệu Cạnh" msgid "Which edge data layers to transfer" msgstr "Dùng những tầng dữ liệu về cạnh nào để thuyên chuyển sang" msgid "Transfer sharp mark" msgstr "Thuyên chuyển dấu chỉ cạnh sắc" msgid "UV Seam" msgstr "Đường Khâu UV" msgid "Transfer UV seam mark" msgstr "Thuyên chuyển dấu chỉ đường khâu UV" msgid "Transfer subdivision crease values" msgstr "Thuyên chuyển các giá trị của nếp gấp phân hóa" msgid "Bevel Weight" msgstr "Trọng Lượng Bo Tròn" msgid "Transfer bevel weights" msgstr "Thuyên chuyển trọng lượng bo tròn sang" msgid "Freestyle" msgstr "Phong Cách Tự Do" msgid "Transfer Freestyle edge mark" msgstr "Thuyên chuyển dấu chỉ cạnh Freestyle" msgid "Face Corner Data Types" msgstr "Loại Dữ Liệu Góc Mặt" msgid "Which face corner data layers to transfer" msgstr "Những tầng dữ liệu nào về góc của mặt để thuyên chuyển sang" msgid "Transfer custom normals" msgstr "Thuyên chuyển các pháp tuyến tùy chỉnh sang" msgid "Transfer color attributes" msgstr "Thuyên chuyển các thuộc tính màu" msgid "UVs" msgstr "UV" msgid "Transfer UV layers" msgstr "Thuyên chuyển các tầng UV sang" msgid "Poly Data Types" msgstr "Kiểu Dữ Liệu của Đa Giác" msgid "Which face data layers to transfer" msgstr "Những tầng lớp dữ liệu mặt nào cần thuyên chuyển" msgid "Transfer flat/smooth mark" msgstr "Thuyên chuyển dấu hiệu chỉ tính phẳng bẹt/mịn màng" msgid "Freestyle Mark" msgstr "Dấu Chỉ Freestyle" msgid "Transfer Freestyle face mark" msgstr "Thuyên chuyển dấu chỉ mặt Freestyle" msgid "Vertex Data Types" msgstr "Kiểu Dữ Liệu Điểm Đỉnh" msgid "Which vertex data layers to transfer" msgstr "Những tầng dữ liệu điểm đỉnh để thuyên chuyển" msgid "Transfer active or all vertex groups" msgstr "Thuyên chuyển các nhóm điểm đỉnh đang hoạt động, hoặc toàn bộ các nhóm điểm đỉnh" msgid "Edge Mapping" msgstr "Ánh Xạ Cạnh" msgid "Method used to map source edges to destination ones" msgstr "Phương pháp để ánh xạ các cạnh nguồn đến các cạnh đích" msgid "Copy from identical topology meshes" msgstr "Sao chép từ các khung lưới có cấu trúc liên kết giống hệt nhau" msgid "Nearest Vertices" msgstr "Điểm Đỉnh Gần Nhất" msgid "Copy from most similar edge (edge which vertices are the closest of destination edge's ones)" msgstr "Sao chép từ cạnh đồng dạng nhiều nhất (cạnh có các điểm đỉnh gần nhất với các cái của cạnh đích)" msgid "Nearest Edge" msgstr "Cạnh Gần Nhất" msgid "Copy from closest edge (using midpoints)" msgstr "Sao chép từ cạnh gần nhất (dùng các trung điểm)" msgid "Nearest Face Edge" msgstr "Cạnh Mặt Gần Nhất" msgid "Copy from closest edge of closest face (using midpoints)" msgstr "Sao chép từ cạnh gần nhất của mặt cận nhất (dùng các trung điểm)" msgid "Projected Edge Interpolated" msgstr "Cạnh Phóng Chiếu Nội Suy" msgid "Interpolate all source edges hit by the projection of destination one along its own normal (from vertices)" msgstr "Nội suy toàn bộ các cạnh của nguồn mà cái dự phóng ở đích đập vào, dọc theo pháp tuyến riêng của nó (từ các điểm đỉnh)" msgid "Islands Precision" msgstr "Độ Chính Xác về các Hải Đảo" msgid "Factor controlling precision of islands handling (typically, 0.1 should be enough, higher values can make things really slow)" msgstr "Hệ số điều khiển độ chính xác trong việc xử lý các hải đảo (thông thường 0,1 là đủ, giá trị cao hơn có thể làm cho mọi việc trở nên rất chậm chạp)" msgid "Destination Layers Matching" msgstr "Khớp với các Tầng Đích" msgid "How to match source and destination layers" msgstr "Phương pháp để so sánh các tầng nguồn và đích" msgid "Affect active data layer of all targets" msgstr "Ảnh hưởng tầng dữ liệu đang hoạt động của toàn bộ các mục tiêu" msgid "By Name" msgstr "Bằng Tên" msgid "Match target data layers to affect by name" msgstr "Khớp các tầng dữ liệu mục tiêu sẽ bị ảnh hưởng bằng tên" msgid "By Order" msgstr "Bằng Thứ Tự" msgid "Match target data layers to affect by order (indices)" msgstr "Khớp các tầng dữ liệu mục tiêu sẽ bị ảnh hưởng bằng trật tự (các chỉ số)" msgid "Source Layers Selection" msgstr "Lựa Chọn các Tầng Nguồn" msgid "Which layers to transfer, in case of multi-layers types" msgstr "Trong trường hợp các loại đa tầng thì những tầng nào để thuyên chuyển sang" msgid "Only transfer active data layer" msgstr "Chỉ thuyên chuyển tầng dữ liệu đang hoạt động mà thôi" msgid "All Layers" msgstr "Toàn bộ các Tầng" msgid "Transfer all data layers" msgstr "Thuyên chuyển toàn bộ các tầng dữ liệu" msgid "Selected Pose Bones" msgstr "Xương Tư Thế đã Chọn" msgid "Transfer all vertex groups used by selected pose bones" msgstr "Thuyên chuyển toàn bộ các nhóm điểm đỉnh mà các xương tư thế đã chọn sử dụng" msgid "Deform Pose Bones" msgstr "Xương Biến Dạng Tư Thế" msgid "Transfer all vertex groups used by deform bones" msgstr "Thuyên chuyển toàn bộ các nhóm điểm đỉnh mà các xương biến dạng sử dụng" msgid "Face Corner Mapping" msgstr "Ánh Xạ Góc của Mặt" msgid "Method used to map source faces' corners to destination ones" msgstr "Phương pháp sử dụng để ánh xạ các góc các mặt ở nguồn đến các cái ở đích" msgid "Nearest Corner and Best Matching Normal" msgstr "Góc Tối Cận cùng Pháp Tuyến Giống Nhất" msgid "Copy from nearest corner which has the best matching normal" msgstr "Sao chép từ góc tối cận, tức cái có pháp tuyến xứng khớp nhất" msgid "Nearest Corner and Best Matching Face Normal" msgstr "Góc Cạnh Gần Nhất và Pháp Tuyến Mặt Giống Nhất" msgid "Copy from nearest corner which has the face with the best matching normal to destination corner's face one" msgstr "Sao chép từ góc tối cận, tức cái có mặt với pháp tuyến xứng khớp nhất với mặt của góc đích" msgid "Nearest Corner of Nearest Face" msgstr "Góc Tối Cận của Mặt Gần Nhất" msgid "Copy from nearest corner of nearest face" msgstr "Sao chép từ góc gần nhất của mặt cận nhất" msgid "Nearest Face Interpolated" msgstr "Mặt Gần Nhất được Nội Suy" msgid "Copy from interpolated corners of the nearest source face" msgstr "Sao chép từ các góc nội suy của mặt nguồn gần nhất" msgid "Projected Face Interpolated" msgstr "Mặt Phóng Chiếu được Nội Suy" msgid "Copy from interpolated corners of the source face hit by corner normal projection" msgstr "Sao chép từ các góc nội suy của mặt nguồn mà sự phóng chiếu pháp tuyến góc bắn trúng" msgid "Max Distance" msgstr "Khoảng Cách Tối Đa" msgid "Maximum allowed distance between source and destination element, for non-topology mappings" msgstr "Khoảng cách tối đa cho phép giữa phần tử nguồn và đích, dành cho ánh xạ không có cấu trúc liên kết" msgid "Factor to use when applying data to destination (exact behavior depends on mix mode, multiplied with weights from vertex group when defined)" msgstr "Hệ số để sử dụng khi áp dụng dữ liệu vào đích (Thực tế xử hành thế nào còn tùy vào chế độ hòa trộn. Nhân với trọng lượng từ nhóm điểm đỉnh nếu được định đặt)" msgid "How to affect destination elements with source values" msgstr "Phương pháp tác động các phần tử ở đích dùng các giá trị nguồn" msgid "Overwrite all elements' data" msgstr "Viết đè lên dữ liệu của các phần tử" msgid "Above Threshold" msgstr "Trên Giới Hạn" msgid "Only replace destination elements where data is above given threshold (exact behavior depends on data type)" msgstr "Chỉ thay thế các phần tử ở đích khi dữ liệu lớn hơn giới hạn đã cho nào đó (thực thế xử lý thế nào còn tùy vào kiểu dữ liệu)" msgid "Below Threshold" msgstr "Giới Hạn Dưới" msgid "Only replace destination elements where data is below given threshold (exact behavior depends on data type)" msgstr "Chỉ thay thế các phần tử ở đích khi dữ liệu thấp hơn giới hạn đã cho (thực thế xử lý thế nào còn tùy vào kiểu dữ liệu)" msgid "Mix source value into destination one, using given threshold as factor" msgstr "Hòa trộn giá trị nguồn với cái ở đích, dùng giới hạn đã định làm hệ số" msgid "Add source value to destination one, using given threshold as factor" msgstr "Cộng giá trị nguồn vào cái ở đích, dùng giới hạn đã định làm hệ số" msgid "Subtract source value to destination one, using given threshold as factor" msgstr "Khấu Trừ giá trị nguồn khỏi cái ở đích, dùng giới hạn đã định làm hệ số" msgid "Multiply source value to destination one, using given threshold as factor" msgstr "Nhân giá trị nguồn với cái ở đích, dùng giới hạn đã định làm hệ số" msgid "Source Object" msgstr "Đối Tượng Nguồn" msgid "Object to transfer data from" msgstr "Đối tượng để thuyên chuyển dữ liệu từ đó sang" msgid "Face Mapping" msgstr "Ánh Xạ Bản Đồ Mặt" msgid "Method used to map source faces to destination ones" msgstr "Phương pháp dùng để ánh xạ những các mặt ở nguồn đến những cái ở đích" msgid "Nearest Face" msgstr "Mặt Gần Nhất" msgid "Copy from nearest face (using center points)" msgstr "Sao chép từ mặt gần nhất (sử dụng các điểm trung tâm)" msgid "Best Normal-Matching" msgstr "Pháp Tuyến Khớp Nhất" msgid "Copy from source face which normal is the closest to destination one" msgstr "Sao chép từ mặt nguồn tức cái mà pháp tuyến nằm gần nhất với cái ở đích" msgid "Interpolate all source polygons intersected by the projection of destination one along its own normal" msgstr "Nội suy toàn bộ các đa giác nguồn bị giao cắt bởi sự dự phóng của đích, dọc theo pháp tuyến của riêng của nó" msgid "Ray Radius" msgstr "Bán Kính Tia Xạ" msgid "'Width' of rays (especially useful when raycasting against vertices or edges)" msgstr "'Chiều rộng' của tia xạ (đặc biệt có lợi khi bắn tia trên các điểm đỉnh hay các cạnh)" msgid "Edge Data" msgstr "Dữ Liệu Cạnh" msgid "Enable edge data transfer" msgstr "Cho phép thuyên chuyển dữ liệu cạnh" msgid "Face Corner Data" msgstr "Dữ Liệu Góc của Mặt" msgid "Enable face corner data transfer" msgstr "Cho phép thuyên chuyển dữ liệu góc của mặt" msgid "Only Neighbor Geometry" msgstr "Duy Hình Học Lân Cận" msgid "Source elements must be closer than given distance from destination one" msgstr "Các thành phần nguồn cần phải gần hơn khoảng cách đã cho với cái ở đích" msgid "Object Transform" msgstr "Biến Hóa Đối Tượng" msgid "Evaluate source and destination meshes in global space" msgstr "Ước tính khung lưới nguồn và đích trong không gian toàn cầu" msgid "Enable face data transfer" msgstr "Cho phép thuyên chuyển dữ liệu mặt" msgid "Vertex Data" msgstr "Dữ Liệu Điểm Đỉnh" msgid "Enable vertex data transfer" msgstr "Cho phép thuyên chuyển dữ liệu điểm đỉnh" msgid "Vertex Mapping" msgstr "Ánh Xạ Điểm Đỉnh" msgid "Method used to map source vertices to destination ones" msgstr "Phương pháp sử dụng để ánh xạ điểm đỉnh ở nguồn đến những cái ở đích" msgid "Copy from closest vertex" msgstr "Sao chép từ điểm đỉnh gần nhất" msgid "Nearest Edge Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh của Cạnh Gần Nhất" msgid "Copy from closest vertex of closest edge" msgstr "Sao chép từ điểm đỉnh gần nhất của cạnh cận nhất" msgid "Nearest Edge Interpolated" msgstr "Cạnh Gần Nhất được Nội Suy" msgid "Copy from interpolated values of vertices from closest point on closest edge" msgstr "Sao chép từ các giá trị nội suy của các điểm đỉnh từ điểm gần nhất trên cạnh cận nhất" msgid "Nearest Face Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh của Mặt Gần Nhất" msgid "Copy from closest vertex of closest face" msgstr "Sao chép từ điểm đỉnh gần nhất của mặt cận nhất" msgid "Copy from interpolated values of vertices from closest point on closest face" msgstr "Sao chép từ các giá trị nội suy của các điểm đỉnh, từ điểm gần nhất trên mặt cận nhất" msgid "Copy from interpolated values of vertices from point on closest face hit by normal-projection" msgstr "Sao chép từ các giá trị nội suy của các điểm đỉnh, từ điểm trên mặt gần nhất mà dự phóng pháp tuyến đập vào" msgid "Vertex group name for selecting the affected areas" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh sử dụng để lựa chọn các vùng bị ảnh hưởng" msgid "Decimate Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Tiêu Hao" msgid "Decimation modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh làm tiêu hao" msgid "Angle Limit" msgstr "Giới Hạn Góc" msgid "Only dissolve angles below this (planar only)" msgstr "Chỉ tiêu hủy các góc nhỏ hơn giá trị này (chỉ mặt phẳng thôi)" msgctxt "Mesh" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgctxt "Mesh" msgid "Collapse" msgstr "Sụp Đổ" msgid "Use edge collapsing" msgstr "Sử dụng quá trình thu cạnh lại" msgctxt "Mesh" msgid "Un-Subdivide" msgstr "Bỏ Phân Chia" msgid "Use un-subdivide face reduction" msgstr "Dùng sự tiêu giảm phi mặt phân hóa" msgctxt "Mesh" msgid "Planar" msgstr "Phẳng" msgid "Dissolve geometry to form planar polygons" msgstr "Tiêu hủy hình học để tạo các đa giác mặt phẳng" msgid "Delimit" msgstr "Phân Giới" msgid "Limit merging geometry" msgstr "Hạn chế sự hợp nhất hình học" msgid "Delimit by face directions" msgstr "Phân giới theo các định hướng của mặt" msgid "Delimit by face material" msgstr "Phân giới bằng nguyên vật liệu của mặt" msgid "Delimit by edge seams" msgstr "Phân giới bằng các đường khâu vá" msgid "Delimit by sharp edges" msgstr "Phân giới bằng các cạnh sắc nhọn" msgid "Delimit by UV coordinates" msgstr "Phân giới bằng các tọa độ UV" msgid "Face Count" msgstr "Số Lượng Mặt" msgid "The current number of faces in the decimated mesh" msgstr "Số lượng các mặt hiện tại trong khung lưới bị tiêu hao" msgid "Invert vertex group influence (collapse only)" msgstr "Đảo nghịch ảnh hưởng của nhóm điểm đỉnh (duy thu lại mà thôi)" msgid "Number of times reduce the geometry (unsubdivide only)" msgstr "Số lần tiêu giảm hình học (duy cho hủy phân chia mà thôi)" msgid "Ratio of triangles to reduce to (collapse only)" msgstr "Tỷ số tam giác để tiêu giảm (duy thu lại mà thôi)" msgid "Axis of symmetry" msgstr "Trục đối xứng" msgid "Keep triangulated faces resulting from decimation (collapse only)" msgstr "Giữ các mặt tam giác hóa đạt được qua quá trình tiêu hao (duy thu lại mà thôi)" msgid "All Boundaries" msgstr "Toàn Bộ Ranh Giới" msgid "Dissolve all vertices in between face boundaries (planar only)" msgstr "Tiêu hủy các điểm đỉnh nằm giữa các ranh giới mặt (duy cho Mặt Phẳng (planar) mà thôi)" msgid "Symmetry" msgstr "Đối xứng" msgid "Maintain symmetry on an axis" msgstr "Duy trì sự đối xứng trên một trục" msgid "Vertex group name (collapse only)" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh (duy thu lại mà thôi)" msgid "Vertex group strength" msgstr "Cường độ ảnh hưởng của nhóm điểm đỉnh" msgid "Displace Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Dời Hình" msgid "Displacement modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh dời hình" msgid "Use the texture's intensity value to displace in the X direction" msgstr "Dùng giá trị cường độ ánh sáng của chất liệu để dời hình trong hướng X" msgid "Use the texture's intensity value to displace in the Y direction" msgstr "Dùng giá trị cường độ ánh sáng của chất liệu để dời hình trong hướng Y" msgid "Use the texture's intensity value to displace in the Z direction" msgstr "Dùng giá trị cường độ ánh sáng của chất liệu để dời hình trong hướng Z" msgid "Use the texture's intensity value to displace along the vertex normal" msgstr "Dùng giá trị cường độ ánh sáng của chất liệu để dời hình dọc theo hướng pháp tuyến điểm đỉnh" msgid "Custom Normal" msgstr "Pháp Tuyến Tùy Chỉnh" msgid "Use the texture's intensity value to displace along the (averaged) custom normal (falls back to vertex)" msgstr "Dùng giá trị cường độ ánh sáng của chất liệu để dời hình theo hướng pháp tuyến tùy chỉnh (tính trung bình) - (dùng điểm đỉnh làm nguồn dự phòng để quay trở về nếu cần)" msgid "RGB to XYZ" msgstr "RGB sang XYZ" msgid "Use the texture's RGB values to displace the mesh in the XYZ direction" msgstr "Dùng các giá trị RGB của chất liệu để dời hình khung lưới theo hướng XYZ" msgid "Midlevel" msgstr "Trung Độ" msgid "Material value that gives no displacement" msgstr "Giá trị mà nguyên vật liệu không gây ra sự dời hình" msgid "Space" msgstr "Phân Khoảng/Không Gian" msgid "Direction is defined in local coordinates" msgstr "Chiều hướng được xác định trong tọa độ địa phương" msgid "Direction is defined in global coordinates" msgstr "Chiều hướng được xác định trong tọa độ toàn cầu" msgid "Amount to displace geometry" msgstr "Lượng dời hình hình học" msgid "Texture Coordinates" msgstr "Tọa Độ Chất Liệu" msgid "Use the local coordinate system for the texture coordinates" msgstr "Dùng hệ thống tọa độ địa phương cho tọa độ chất liệu" msgid "Use the global coordinate system for the texture coordinates" msgstr "Dùng hệ thống tọa độ toàn cầu cho tọa độ chất liệu" msgid "Use the linked object's local coordinate system for the texture coordinates" msgstr "Dùng tọa độ địa phương của đối tượng kết nối cho tọa độ chất liệu" msgid "Use UV coordinates for the texture coordinates" msgstr "Dùng tọa độ UV cho tọa độ chất liệu" msgid "Texture Coordinate Bone" msgstr "Xương đặt Tọa Độ Chất Liệu" msgid "Bone to set the texture coordinates" msgstr "Xương dùng để đặt tọa độ của chất liệu" msgid "Texture Coordinate Object" msgstr "Đối Tượng Đặt Tọa Độ Chất Liệu" msgid "Object to set the texture coordinates" msgstr "Đối tượng để đặt tọa độ của chất liệu" msgid "Dynamic Paint Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Sơn Động Lực" msgid "Dynamic Paint modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh Sơn Động Lực" msgctxt "Simulation" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgctxt "Simulation" msgid "Canvas" msgstr "Khung Vẽ" msgctxt "Simulation" msgid "Brush" msgstr "Đầu Bút" msgid "EdgeSplit Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Tách Phân Cạnh" msgid "Edge splitting modifier to create sharp edges" msgstr "Bộ điều chỉnh tách phân cạnh để kiến tạo các cạnh sắc nhọn" msgid "Split Angle" msgstr "Góc Độ Tách Phân" msgid "Angle above which to split edges" msgstr "Góc độ mà những giá trị lớn hơn sẽ gây ra sự tách phân của cạnh" msgid "Use Edge Angle" msgstr "Dùng Góc của Cạnh" msgid "Split edges with high angle between faces" msgstr "Tách phân các cạnh với góc độ giữa các mặt có giá trị cao" msgid "Use Sharp Edges" msgstr "Dùng các Cạnh Sắc Nhọn" msgid "Split edges that are marked as sharp" msgstr "Tách phân các cạnh được đánh dấu là sắc nhọn" msgid "Explode Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Nổ Tung" msgid "Explosion effect modifier based on a particle system" msgstr "Bộ điều chỉnh hiệu ứng nổ tung, dựa trên cơ sở một hệ thống hạt" msgid "Particle UV" msgstr "UV của Hệ Thống Hạt" msgid "UV map to change with particle age" msgstr "Ánh xạ UV biến đổi với tuổi thọ của hạt" msgid "Protect" msgstr "Bảo Vệ" msgid "Clean vertex group edges" msgstr "Làm sạch các cạnh của nhóm điểm đỉnh" msgid "Alive" msgstr "Hoạt Động" msgid "Show mesh when particles are alive" msgstr "Hiển thị khung lưới khi các hạt hoạt động" msgid "Dead" msgstr "Chết" msgid "Show mesh when particles are dead" msgstr "Hiển thị khung lưới khi các hạt chết" msgid "Show mesh when particles are unborn" msgstr "Hiển thị khung lưới khi các hạt chưa được sinh ra" msgid "Cut Edges" msgstr "Cắt Cạnh" msgid "Cut face edges for nicer shrapnel" msgstr "Cắt các cạnh mặt để làm cho các mảnh vỡ trông đẹp hơn" msgid "Use particle size for the shrapnel" msgstr "Dùng kích thước của hạt cho các mảnh vỡ" msgid "Fluid Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Chất Lỏng" msgid "Fluid simulation modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh mô phỏng chất lỏng" msgid "Container of the fluid simulation" msgstr "Vật chứa mô phỏng chất lỏng" msgid "Add or remove fluid to a domain object" msgstr "Cho thêm, hoặc rút bỏ, chất lỏng vào/khỏi một đối tượng phạm vi" msgid "Deflect fluids and influence the fluid flow" msgstr "Làm chệch hướng và tác động đến dòng chảy của chất lỏng" msgid "Invert Vertex Group" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Invert vertex group weights" msgstr "Đảo nghịch trọng lượng nhóm điểm đỉnh" msgid "Vertex group name for modulating the deform" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh để điều chế sự biến dạng" msgid "Instance Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Thực Thể Hóa" msgid "Create grid of duplicate instances" msgstr "Kiến tạo khung lưới đồ thị các thực thể sao chép" msgid "Value for the distance between items" msgstr "Giá trị về khoảng cách giữa các phần tử" msgid "Number of items" msgstr "Số phần tử" msgid "Invert Layer" msgstr "Đảo Nghịch Tầng Lớp" msgid "Invert layer filter" msgstr "Đảo ngược thanh lọc tầng lớp" msgid "Invert Layer Pass" msgstr "Đảo Nghịch Lượt Tầng Lớp" msgid "Invert layer pass filter" msgstr "Đảo ngược thanh lọc lượt tầng lớp" msgid "Invert Material" msgstr "Đảo Nghịch Nguyên Vật Liệu" msgid "Invert material filter" msgstr "Đảo nghịch thanh lọc nguyên vật liệu" msgid "Invert Material Pass" msgstr "Đảo Nghịch Lượt Nguyên Vật Liệu" msgid "Invert material pass filter" msgstr "Đảo nghịch thanh lọc lượt nguyên vật liệu" msgid "Layer Pass" msgstr "Lượt Tầng Lớp" msgid "Layer pass filter" msgstr "Thanh lọc lượt tầng lớp" msgid "Material used for filtering" msgstr "Nguyên vật liệu sử dụng cho thanh lọc" msgid "Material Pass" msgstr "Lượt Nguyên Vật Liệu" msgid "Material pass" msgstr "Lượt nguyên vật liệu" msgid "Offset Object" msgstr "Đối Tượng Dịch Chuyển" msgid "Random Offset" msgstr "Dịch Chuyển Ngẫu Nhiên" msgid "Value for changes in location" msgstr "Giá trị về nhưng thay đổi của vị trí" msgid "Random Rotation" msgstr "Đổi Chiều Xoay Ngẫu Nhiên" msgid "Value for changes in rotation" msgstr "Giá trị dành cho các thay đổi trong sự xoay chiều" msgid "Value for changes in scale" msgstr "Giá trị dành cho các thay đổi trong tỷ lệ" msgid "Index of the material used for generated strokes (0 keep original material)" msgstr "Chỉ số của chất liệu sử dụng cho các nét vẽ sinh tạo (0 = duy trì nguyên vật liệu gốc)" msgid "Random seed" msgstr "Mầm ngẫu nhiên" msgid "Enable offset" msgstr "Bật Dịch Chuyển" msgid "Filter by layer group name" msgstr "Lọc theo tên của nhóm tầng lớp" msgid "Use Layer Pass" msgstr "Sử Dụng Lượt Tầng Lớp" msgid "Use layer pass filter" msgstr "Sử dụng thanh lọc lượt tầng lớp" msgid "Use Material Pass" msgstr "Sử Dụng Lượt Nguyên Vật Liệu" msgid "Use material pass filter" msgstr "Sử dụng thanh lọc lượt nguyên vật liệu" msgid "Use Object Offset" msgstr "Sử Dụng Đối Tượng Dịch Chuyển" msgid "Shift" msgstr "Xê Dịch" msgid "Uniform Scale" msgstr "Tỷ Lệ Đồng Đều" msgid "Use the same random seed for each scale axis for a uniform scale" msgstr "Sử dụng cùng một mầm ngẫu nhiên với mỗi trục đổi tỷ lệ hầu cho chúng có tỷ lệ đồng đều" msgid "Animate strokes appearing and disappearing" msgstr "Hoạt Họa sự xuất hiện và biến mất của các nét vẽ" msgid "Time Alignment" msgstr "Đồng Bộ Thời Gian" msgid "How should strokes start to appear/disappear" msgstr "Các nét vẽ sẽ bắt đầu xuất hiện/biến mất như thế nào" msgid "Align Start" msgstr "Căn Chỉnh Khởi Đầu" msgid "All strokes start at same time (i.e. short strokes finish earlier)" msgstr "Toàn bộ các nét vẽ khởi đầu cùng một lúc (chẳng hạn các nét vẽ ngắn sẽ kết thúc sớm hơn)" msgid "Align End" msgstr "Căn Chỉnh Kết Thúc" msgid "All strokes end at same time (i.e. short strokes start later)" msgstr "Toàn bộ các nét vẽ kết thúc cùng một lúc (chẳng hạn các nét vẽ ngắn sẽ khởi đầu muộn hơn)" msgid "Fade Factor" msgstr "Hệ Số Phai Mờ Dần" msgid "Defines how much of the stroke is fading in/out" msgstr "Định nghĩa lượng làm nhòe mờ dần nét vẽ vào/ra là bao nhiêu" msgid "Opacity Strength" msgstr "Cường Độ đối với Độ Đục" msgid "How much strength fading applies on top of stroke opacity" msgstr "Cường độ làm nhòe mờ dần áp dụng trên độ đục của nét vẽ" msgid "Thickness Strength" msgstr "Cường Độ đối với Độ Dày" msgid "How much strength fading applies on top of stroke thickness" msgstr "Cường độ làm nhòe mờ dần áp dụng trên độ dày của nét vẽ" msgid "End Frame (when Restrict Frame Range is enabled)" msgstr "Khung Hình Cuối (khi Hạn Chế Phạm Vi Khung Hình được bật lên)" msgid "Start Frame (when Restrict Frame Range is enabled)" msgstr "Khung Hình Đầu (khi Hạn Chế Phạm Vi Khung Hình được bật lên)" msgid "Maximum number of frames that the build effect can run for (unless another GP keyframe occurs before this time has elapsed)" msgstr "Số khung hình tối đa mà quá trình kiến dựng ảnh hưởng (build effect) có thể hoạt động (trừ phi một khung khóa Bút Chì Dầu nào đó xảy ra trước khi thời gian này kết thúc)" msgid "How strokes are being built" msgstr "Các nét vẽ được xây dựng như thế nào" msgctxt "GPencil" msgid "Sequential" msgstr "Tuần Tự" msgid "Strokes appear/disappear one after the other, but only a single one changes at a time" msgstr "Các nét vẽ xuất hiện/biến mất, cái nó sau cái kia, song chỉ mỗi cái thay đổi một lần mà thôi" msgctxt "GPencil" msgid "Concurrent" msgstr "Đồng Thời" msgid "Multiple strokes appear/disappear at once" msgstr "Nhiều nét vẽ xuất hiện/biến mất cùng một lúc" msgctxt "GPencil" msgid "Additive" msgstr "Bổ Sung" msgid "Builds only new strokes (assuming 'additive' drawing)" msgstr "Chỉ xây dựng các nét mới mà thôi (giả định phương pháp vẽ 'gia tăng')" msgid "Object used as build starting position" msgstr "Đối tượng sử dụng làm vị trí khởi đầu xây dựng" msgid "Defines how much of the stroke is visible" msgstr "Định nghĩa lượng nhìn thấy được của nét vẽ là bao nhiêu" msgid "Speed Factor" msgstr "Hệ Số Tốc Độ" msgid "Multiply recorded drawing speed by a factor" msgstr "Nhân tốc độ vẽ đã ghi lại với một hệ số" msgid "Maximum Gap" msgstr "Khoảng Cách Tối Đa" msgid "The maximum gap between strokes in seconds" msgstr "Khoảng cách tối đa giữa các nét vẽ trong số giây" msgid "Delay" msgstr "Trì Hoãn" msgid "Number of frames after each GP keyframe before the modifier has any effect" msgstr "Lượng khung hình sau mỗi khung khóa Bút Chì Dầu trước khi bộ điều chỉnh có tác động" msgid "Output Vertex group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Kết Quả" msgid "Timing" msgstr "Thời Định" msgid "Use drawing speed, a number of frames, or a manual factor to build strokes" msgstr "Sử dụng tốc độ vẽ, hoặc là một số khung hình, hoặc một hệ số thủ công xây dựng các nét vẽ lên" msgid "Natural Drawing Speed" msgstr "Tốc Độ Vẽ Tự Nhiên" msgid "Use recorded speed multiplied by a factor" msgstr "Sử dụng tốc độ đã ghi lại được nhân với một hệ số" msgid "Number of Frames" msgstr "Số Khung Hình" msgid "Set a fixed number of frames for all build animations" msgstr "Đặt số lượng khung hình cố định cho toàn bộ hoạt họa xây dựng" msgid "Percentage Factor" msgstr "Hệ Số Phần Trăm" msgid "Set a manual percentage to build" msgstr "Đặt tỷ lệ phần trăm xây dựng thủ công" msgid "How are strokes animated (i.e. are they appearing or disappearing)" msgstr "Phương pháp các nét vẽ được hoạt họa (chẳng hạn chúng có xuất hiện/biến mất hay không?)" msgid "Grow" msgstr "Mọc Dài" msgid "Show points in the order they occur in each stroke (e.g. for animating lines being drawn)" msgstr "Hiển thị các điểm theo trật tự chúng xuất hiện trong mỗi nét vẽ (chẳng hạn để hoạt họa các nét như chúng đang được vẽ)" msgid "Hide points from the end of each stroke to the start (e.g. for animating lines being erased)" msgstr "Ẩn giấu các điểm từ cuối về đầu của mối nét (chẳng hạn để hoạt họa các nét như chúng đang bị xóa đi)" msgid "Vanish" msgstr "Biến Mất" msgid "Hide points in the order they occur in each stroke (e.g. for animating ink fading or vanishing after getting drawn)" msgstr "Ẩn giấu các điểm theo trật tự chúng xuất hiện trong mỗi nét vẽ (chẳng hạn để hoạt họa các nét như chúng mờ dần và biến mất đi sau khi đã được vẽ ra)" msgid "Use Fading" msgstr "Sử Dụng Mờ Dần" msgid "Fade out strokes instead of directly cutting off" msgstr "Phai mờ dần các nét thay vì cắt bỏ trực tiếp" msgid "Restrict Visible Points" msgstr "Hạn Chế các Điểm Nhìn Thấy Được" msgid "Use a percentage factor to determine the visible points" msgstr "Dùng hệ số phần trăm để xác định các điểm nhìn thấy được" msgid "Only modify strokes during the specified frame range" msgstr "Duy thay đổi các nét vẽ trong khoảng khung hình chỉ định" msgid "Grease Pencil Color Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Màu Sắc Bút Chì Dầu" msgid "Attributes to modify" msgstr "Các thuộc tính để sửa đổi" msgid "Modify fill and stroke colors" msgstr "Sửa đổi màu tô kín và màu của nét vẽ" msgid "Modify stroke color only" msgstr "Duy sửa đổi màu của nét vẽ" msgid "Modify fill color only" msgstr "Duy sửa đổi màu tô kín" msgid "Custom curve to apply effect" msgstr "Đường cong tùy chỉnh để áp dụng hiệu ứng" msgid "Color hue offset" msgstr "Dịch chuyển sắc của màu" msgid "Color saturation factor" msgstr "Hệ số bão hòa của màu" msgid "Use Custom Curve" msgstr "Sử Dụng Đường Cong Tùy Chỉnh" msgid "Use a custom curve to define a factor along the strokes" msgstr "Sử dụng một đường cong tùy chỉnh để định nghĩa hệ số dọc theo các nét vẽ" msgid "Color value factor" msgstr "Hệ số giá trị màu sắc" msgid "Grease Pencil Dash Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Gạch Ngang Bút chì Dầu" msgid "Create dot-dash effect for strokes" msgstr "Kiến Tạo hiệu ứng chấm vạch cho các nét vẽ" msgid "Offset into each stroke before the beginning of the dashed segment generation" msgstr "Dịch chuyển vào từng nét vẽ trước khi bắt đầu sinh tạo phân đoạn nét gạch ngang" msgid "Active Dash Segment Index" msgstr "Chỉ Số của Phân Khúc Gạch Ngang đang Hoạt Động" msgid "Active index in the segment list" msgstr "Chỉ số đang hoạt động trong danh sách phân khúc" msgid "Grease Pencil Envelope Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Phong Bao Bút Chì Dầu" msgid "Envelope stroke effect modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh tạo hiệu ứng điều chỉnh bằng phương pháp bọc vỏ nét nét" msgid "The material to use for the new strokes" msgstr "Nguyên vật liệu sử dụng cho các nét vẽ mới" msgid "Algorithm to use for generating the envelope" msgstr "Thuật toán sử dụng để sinh tạo phong bao" msgid "Deform the stroke to best match the envelope shape" msgstr "Biến dạng nét vẽ để khít vừa nhất với hình dạng phong bao" msgid "Add segments to create the envelope. Keep the original stroke." msgstr "Thêm các phân đoạn để tạo phong bao. Giữ nguyên nét vẽ ban đầu." msgid "Fills" msgstr "Tô Phủ Kín" msgid "Add fill segments to create the envelope. Don't keep the original stroke." msgstr "Thêm các phân đoạn tô phủ kín để tạo nên phong bao. Không giữ nét vẽ ban đầu." msgid "Skip Segments" msgstr "Số Phân Đoạn Nhảy Cách" msgid "The number of generated segments to skip to reduce complexity" msgstr "Số lượng phân đoạn sinh tạo nhảy cách để giảm độ phức tạp" msgid "Spread Length" msgstr "Chiều Dài Lan Tỏa" msgid "The number of points to skip to create straight segments" msgstr "Số điểm cần nhảy cách để kiến tạo các phân đoạn thẳng" msgid "Multiplier for the strength of the new strokes" msgstr "Hệ số nhân cho độ đậm của các nét vẽ mới" msgid "Multiplier for the thickness of the new strokes" msgstr "Hệ số nhân cho độ dày của các nét vẽ mới" msgid "Hook Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Móc" msgid "Hook modifier to modify the location of stroke points" msgstr "Bộ điều chỉnh móc để biến đổi vị trí các điểm của nét vẽ" msgid "Hook Center" msgstr "Tâm của Móc" msgid "If not zero, the distance from the hook where influence ends" msgstr "Nếu khác 0 thì là khoảng cách từ cái móc, nơi ảnh hưởng chấm dứt" msgctxt "Curve" msgid "Falloff Type" msgstr "Loại Suy Giảm Dần" msgctxt "Curve" msgid "No Falloff" msgstr "Không Suy Giảm Dần" msgctxt "Curve" msgid "Curve" msgstr "Đường Cong" msgid "Reverse the transformation between this object and its target" msgstr "Đảo nghịch biến hóa giữa đối tượng này và mục tiêu của nó" msgid "Parent Object for hook, also recalculates and clears offset" msgstr "Đối Tượng Phụ Huynh để gài móc, đồng thời cũng tính toán lại và xóa dịch chuyển đi" msgid "Relative force of the hook" msgstr "Lực tương đối của cái móc" msgid "Name of Parent Bone for hook (if applicable), also recalculates and clears offset" msgstr "Tên của Xương Phụ Huynh cho cái móc (nếu có), đồng thời cũng tính toán lại và xóa dịch chuyển đi" msgid "Uniform Falloff" msgstr "Suy Giảm Đồng Đều" msgid "Compensate for non-uniform object scale" msgstr "Đền bù cho tỷ lệ bất đồng của đối tượng" msgid "Grease Pencil Lattice Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Lưới Rào Bút Chì Dầu" msgid "Lattice object to deform with" msgstr "Đối tượng lưới rào sử dụng để biến dạng" msgid "Strength of modifier effect" msgstr "Cường độ hiệu ứng của bộ điều chỉnh" msgid "Length Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Chiều Dài" msgid "Stretch or shrink strokes" msgstr "Kéo dài hoặc thu ngắn các nét vẽ" msgid "End Factor" msgstr "Hệ Số Kết Thúc" msgid "Added length to the end of each stroke relative to its length" msgstr "Chiều dài thêm vào phần cuối của mỗi nét vẽ tương đối với chiều dài của nó" msgid "Absolute added length to the end of each stroke" msgstr "Chiều dài tuyệt đối thêm vào phần cuối của mỗi nét vẽ" msgid "Invert Curvature" msgstr "Đảo Ngược Độ Cong" msgid "Invert the curvature of the stroke's extension" msgstr "Đảo ngược độ cong phần nới dài của nét vẽ" msgid "Filter Angle" msgstr "Góc Độ Thanh Lọc" msgid "Ignore points on the stroke that deviate from their neighbors by more than this angle when determining the extrapolation shape" msgstr "Bỏ qua các điểm trên nét vẽ đi chệch khỏi các nét lân cận của chúng, với góc độ đi lệch nhiều hơn giá trị góc độ này, khi xác định hình dạng ngoại suy" msgid "Mode to define length" msgstr "Chế độ xác định độ dài" msgid "Length in ratio to the stroke's length" msgstr "Chiều dài theo tỷ lệ chiều dài của nét vẽ" msgid "Length in geometry space" msgstr "Chiều dài trong không gian hình học" msgid "Used Length" msgstr "Chiều dài sử dụng" msgid "Defines what portion of the stroke is used for the calculation of the extension" msgstr "Xác định phần nào của nét vẽ là được sử dụng để tính toán chỗ nới ra" msgid "Point Density" msgstr "Mật Độ Điểm" msgid "Multiplied by Start/End for the total added point count" msgstr "Nhân với Khởi Đầu/Kết Thúc để tạo nên tổng số điểm đếm" msgid "Random End Factor" msgstr "Hệ Số Cuối Ngẫu Nhiên" msgid "Size of random length added to the end of each stroke" msgstr "Kích thước chiều dài ngẫu nhiên thêm vào cuối mỗi nét vẽ" msgid "Random Noise Offset" msgstr "Dịch Chuyển Nhiễu Ngẫu Nhiên" msgid "Smoothly offset each stroke's random value" msgstr "Dịch chuyển giá trị ngẫu nhiên của mỗi nét vẽ một cách mịn màng" msgid "Random Start Factor" msgstr "Hệ Số Đầu Ngẫu Nhiên" msgid "Size of random length added to the start of each stroke" msgstr "Kích thước chiều dài ngẫu nhiên thêm vào đầu mỗi nét vẽ" msgid "Segment Influence" msgstr "Ảnh hưởng của phân đoạn" msgid "Factor to determine how much the length of the individual segments should influence the final computed curvature. Higher factors makes small segments influence the overall curvature less." msgstr "Hệ số nhằm xác định độ dài của mỗi cá nhân phân đoạn sẽ ảnh hưởng đến độ cong tính toán cuối cùng. Hệ số cao hơn sẽ làm cho các phân đoạn nhỏ gây tác động ít hơn đến độ cong tổng thể." msgid "Start Factor" msgstr "Hệ Số Khởi Đầu" msgid "Added length to the start of each stroke relative to its length" msgstr "Chiều dài thêm vào đầu mỗi nét vẽ, tương đối với chiều dài của nó" msgid "Absolute added length to the start of each stroke" msgstr "Chiều dài tuyệt đối được thêm vào đầu của mỗi nét vẽ" msgid "Step" msgstr "Bước" msgid "Number of frames between randomization steps" msgstr "Số khung hình giữa các bước ngẫu nhiên hóa" msgid "Use Curvature" msgstr "Sử Dụng Độ Cong" msgid "Follow the curvature of the stroke" msgstr "Đi theo độ cong của nét vẽ" msgid "Use random values over time" msgstr "Sử dụng các giá trị ngẫu nhiên theo thời gian" msgid "Line Art Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Line Art" msgid "Generate Line Art strokes from selected source" msgstr "Sinh tạo các nét Line Art từ nguồn đã chọn" msgid "Image Threshold" msgstr "Ngưỡng Hình Ảnh" msgid "Segments with an image distance smaller than this will be chained together" msgstr "Các phân đoạn có khoảng cách hình ảnh nhỏ hơn giá trị này sẽ được nối dây chuyền lại với nhau" msgid "Crease Threshold" msgstr "Ngưỡng Nếp Gấp" msgid "Angles smaller than this will be treated as creases. Crease angle priority: object Line Art crease override > mesh auto smooth angle > Line Art default crease." msgstr "Các góc nhỏ hơn góc này sẽ được coi là các nếp gấp. Mức ưu tiên của góc nếp gấp: vượt quyền nếp gấp của đối tượng Line Art > góc độ tự động làm mịn khung lưới > nếp gấp mặc định của Line Art." msgid "Invert source vertex group values" msgstr "Đảo ngược các giá trị nhóm điểm đỉnh nguồn" msgid "Is Baked" msgstr "Đã Nướng Xong" msgid "This modifier has baked data" msgstr "Bộ điều chỉnh này đã nướng xong dữ liệu" msgid "Level End" msgstr "Tầng Lớp Kết Thúc" msgid "Maximum number of occlusions for the generated strokes" msgstr "Số tầng lớp che khuất tối đa cho các nét sinh tạo ra" msgid "Level Start" msgstr "Tầng Lớp Khởi Đầu" msgid "Minimum number of occlusions for the generated strokes" msgstr "Số tầng lớp che khuất tối thiểu cho các nét sinh tạo ra" msgid "Light Object" msgstr "Đối Tượng Ánh Sáng" msgid "Use this light object to generate light contour" msgstr "Sử dụng đối tượng ánh sáng này để tạo đường viền ánh sáng" msgid "The strength value for the generate strokes" msgstr "Giá trị độ đậm của các nét vẽ tạo ra" msgid "Overscan" msgstr "Quét Dư" msgid "A margin to prevent strokes from ending abruptly at the edge of the image" msgstr "Một giá trị gia giảm để ngăn ngừa các nét vẽ kết thúc một cách đột ngột ở rìa của hình ảnh" msgid "Shadow Camera Far" msgstr "Cắt Xa của Máy Quay Phim Bóng Tối" msgid "Far clipping distance of shadow camera" msgstr "Khoảng cách cắt xa của máy quay phim bóng tối" msgid "Shadow Camera Near" msgstr "Cắt Gần của Máy Quay Phim Bóng Tối" msgid "Near clipping distance of shadow camera" msgstr "Khoảng cách cắt gần của máy quay phim bóng tối" msgid "Shadow Camera Size" msgstr "Kích Thước Máy Quay Phim Bóng Tối" msgid "Represents the \"Orthographic Scale\" of an orthographic camera. If the camera is positioned at the light's location with this scale, it will represent the coverage of the shadow \"camera\"." msgstr "Biểu thị \"Tỷ Lệ Trực Giao\" của máy quay phim trực giao. Nếu máy quay phim được đặt tại vị trí của nguồn sáng với tỷ lệ này thì nó sẽ biểu thị phạm vi bao phủ của \"máy quay phim\" bóng tối." msgctxt "GPencil" msgid "Shadow Region Filtering" msgstr "Thanh Lọc Vùng Bóng Tối" msgid "Select feature lines that comes from lit or shaded regions. Will not affect cast shadow and light contour since they are at the border." msgstr "Chọn các đường nét trên hình thể từ các vùng được chiếu sáng, hoặc các vùng bị bóng tối che phủ. Sẽ không ảnh hưởng đến bóng tối ngả xuống và đường viền ánh sáng vì chúng nằm ở ranh giới." msgctxt "GPencil" msgid "None" msgstr "Không Có" msgid "Not filtering any lines based on illumination region" msgstr "Không thanh lọc bất cứ đường nào dựa trên vùng chiếu sáng" msgctxt "GPencil" msgid "Illuminated" msgstr "Được Chiếu Sáng" msgid "Only selecting lines from illuminated regions" msgstr "Duy lựa chọn các đường từ các vùng được chiếu sáng mà thôi" msgctxt "GPencil" msgid "Shaded" msgstr "Tối" msgid "Only selecting lines from shaded regions" msgstr "Chỉ chọn các đường nét từ các vùng tối mà thôi" msgctxt "GPencil" msgid "Illuminated (Enclosed Shapes)" msgstr "Được Chiếu Sáng (Các Hình Khép Kín)" msgid "Selecting lines from lit regions, and make the combination of contour, light contour and shadow lines into enclosed shapes" msgstr "Chọn các đường nét từ các vùng được chiếu sáng và tạo sự kết hợp của đường viền, đường công tua sáng và đường viền bóng thành các hình khép kín" msgid "Silhouette Filtering" msgstr "Thanh Lọc Đường Viền Hình Bóng" msgid "Select contour or silhouette" msgstr "Chọn đường công-tua hoặc đường viền bóng hình" msgid "Individual Silhouette" msgstr "Đường Viền Hình Bóng Cá Nhân" msgid "Smooth Tolerance" msgstr "Dung Sai Làm Nét Trơn Tru" msgid "Strength of smoothing applied on jagged chains" msgstr "Cường độ mức làm trơn tru được áp dụng trên các chuỗi lởm chởm" msgid "Camera Object" msgstr "Đối Tượng Máy Quay Phim" msgid "Use specified camera object for generating Line Art strokes" msgstr "Sử dụng đối tượng máy quay phim chỉ định để sinh tạo các nét Line Art" msgid "Generate strokes from the objects in this collection" msgstr "Sinh tạo nét vẽ từ các đối tượng trong bộ sưu tập này" msgid "Generate strokes from this object" msgstr "Sinh tạo nét vẽ từ đối tượng này" msgid "Source Type" msgstr "Thể Loại Nguồn" msgid "Line Art stroke source type" msgstr "Thể loại nguồn của nét Line Art" msgid "Source Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Nguồn" msgid "Match the beginning of vertex group names from mesh objects, match all when left empty" msgstr "Khớp phần đầu các tên của nhóm điểm đỉnh từ đối tượng khung lưới. Khớp toàn bộ khi bỏ trống" msgid "Angle Splitting" msgstr "Góc Độ Tách Phân" msgid "Angle in screen space below which a stroke is split in two" msgstr "Góc độ trong không gian màn hình mà những nét vẽ có giá trị thấp hơn giá trị này sẽ được tách chia ra làm hai" msgid "Stroke Depth Offset" msgstr "Dịch Chuyển về Chiều Sâu của Nét Vẽ" msgid "Move strokes slightly towards the camera to avoid clipping while preserve depth for the viewport" msgstr "Hơi di chuyển nét vẽ về phía máy ảnh một tí, để tránh bị cắt xén đi, trong khi vẫn bảo tồn chiều sâu cho cổng nhìn" msgid "Grease Pencil layer to which assign the generated strokes" msgstr "Tầng Lớp Bút Chì Dầu để ấn định các nét sinh tạo" msgid "Grease Pencil material assigned to the generated strokes" msgstr "Nguyên vật liệu Bút Chì Dầu ấn định cho các nét vẽ sinh tạo ra" msgid "Back Face Culling" msgstr "Loại Bỏ Mặt Trái" msgid "Remove all back faces to speed up calculation, this will create edges in different occlusion levels than when disabled" msgstr "Loại bỏ toàn bộ các mặt sau để tăng tốc độ tính toán, việc làm này sẽ kiến tạo các cạnh ở các mức độ che khuất khác nhau so với khi bị tắt đi" msgid "Use cached scene data from the first Line Art modifier in the stack. Certain settings will be unavailable." msgstr "Sử dụng dữ liệu cảnh lưu trong bộ nhớ đệm từ bộ điều chỉnh Line Art đầu tiên trong ngăn xếp. Một số cài đặt sẽ phi khả dụng." msgid "Clipping Boundaries" msgstr "Đường Biên Cắt Xén" msgid "Allow lines generated by the near/far clipping plane to be shown" msgstr "Cho phép hiển thị các đường sinh tạo ra bởi bình diện cắt xén gần/xa" msgid "Use Contour" msgstr "Sử Dụng Đường Viền Công-Tua" msgid "Generate strokes from contours lines" msgstr "Sinh tạo nét vẽ từ các đường viền công tua" msgid "Use Crease" msgstr "Sử Dụng Nếp Gấp" msgid "Generate strokes from creased edges" msgstr "Sinh tạo nét vẽ từ các cạnh nếp nhăn" msgid "Crease On Sharp Edges" msgstr "Nếp Gấp trên các Cạnh Sắc Nét" msgid "Allow crease to show on sharp edges" msgstr "Cho phép nếp nhăn hiển thị trên các cạnh sắc nét" msgid "Crease On Smooth Surfaces" msgstr "Nếp Gấp trên các Bề Mặt Nhẵn" msgid "Allow crease edges to show inside smooth surfaces" msgstr "Cho phép các cạnh nếp nhăn hiển thị bên trong các bề mặt nhẵn" msgid "Use Custom Camera" msgstr "Sử Dụng Máy Quay Phim Tùy Chỉnh" msgid "Use custom camera instead of the active camera" msgstr "Sử dụng máy quay phim tùy chỉnh thay vì máy quay phim đang hoạt động" msgid "Preserve Details" msgstr "Bảo Tồn Chi Tiết" msgid "Keep the zig-zag \"noise\" in initial chaining" msgstr "Giữ \"nhiễu\" zig-zag trong kết chuỗi ban đầu" msgid "Use Edge Mark" msgstr "Sử Dụng Dấu Cạnh" msgid "Generate strokes from Freestyle marked edges" msgstr "Sinh tạo các nét vẽ từ các cạnh được đánh dấu Freestyle" msgid "Handle Overlapping Edges" msgstr "Xử Lý các cạnh Chồng Đè Lên Nhau" msgid "Allow edges in the same location (i.e. from edge split) to show properly. May run slower." msgstr "Cho phép các cạnh nằm cùng một vị trí (ví dụ như từ phân tách cạnh) hiển thị đúng đắn. Có thể chạy chậm hơn." msgid "Filter Face Marks" msgstr "Thanh Lọc Dấu Chỉ Mặt" msgid "Filter feature lines using Freestyle face marks" msgstr "Thanh lọc các đường viền hình thể dùng các dấu chỉ bề mặt Freestyle" msgid "Boundaries" msgstr "Ranh Giới" msgid "Filter feature lines based on face mark boundaries" msgstr "Thanh lọc các nét viền hình thể dựa trên các đường ranh giới dấu chỉ mặt" msgid "Invert face mark filtering" msgstr "Đảo nghịch quá trình thanh lọc dấu chỉ mặt" msgid "Keep Contour" msgstr "Duy Trì Đường Công-Tua" msgid "Preserve contour lines while filtering" msgstr "Giữ nguyên các đường viền công-tua trong khi thanh lọc" msgid "All Lines" msgstr "Toàn Bộ các Đường" msgid "Treat all lines as the same line type so they can be chained together" msgstr "Coi toàn bộ các đường là cùng một thể loại, hầu cho, chúng có thể đều cùng được móc nối lại với nhau" msgid "Intersection With Contour" msgstr "Giao Cắt với Đường Viền Công Tua" msgid "Treat intersection and contour lines as if they were the same type so they can be chained together" msgstr "Coi các điểm giao cắt và các đường viền công tua là cùng một thể loại, hầu cho, chúng có thể đều cùng được móc nối lại với nhau" msgid "Use Geometry Space" msgstr "Sử Dụng Không Gian Hình Học" msgid "Use geometry distance for chaining instead of image space" msgstr "Sử dụng khoảng cách hình học để móc nối lại với nhau, thay vì không gian hình ảnh" msgid "Image Boundary Trimming" msgstr "Cắt Tỉa Ranh Giới Hình Ảnh" msgid "Trim all edges right at the boundary of image (including overscan region)" msgstr "Cắt gọn toàn bộ các cạnh ngay tại ranh giới của hình ảnh (bao gồm cả vùng quét dư nữa)" msgid "Use Intersection" msgstr "Sử Dụng Chỗ Giao Cắt" msgid "Generate strokes from intersections" msgstr "Sinh tạo các nét vẽ tại những điểm giao cắt" msgid "Mask bits to match from Collection Line Art settings" msgstr "Các bit chắn lọc để xứng khớp từ cài đặt của Bộ Sưu Tập Line Art" msgid "Match Intersection" msgstr "Khớp Giao Cắt" msgid "Require matching all intersection masks instead of just one" msgstr "Đòi hỏi phải khớp với toàn bộ các màn chắn lọc giao cắt, thay vì chỉ một cái mà thôi" msgid "Invert Collection Filtering" msgstr "Đảo Ngược Thanh Lọc Bộ Sưu Tập" msgid "Select everything except lines from specified collection" msgstr "Chọn mọi thứ ngoại trừ các đường từ bộ sưu tập chỉ định" msgid "Invert Silhouette Filtering" msgstr "Đảo Ngược Thanh Lọc Đường Viền Hình Bóng" msgid "Select anti-silhouette lines" msgstr "Chọn các đường không phải là đường viền hình bóng" msgid "Use Light Contour" msgstr "Sử Dụng Đường Công-Tua Ánh Sáng" msgid "Generate light/shadow separation lines from a reference light object" msgstr "Tạo các đường phân ánh sáng/bóng tối từ một đối tượng ánh sáng tham chiếu" msgid "Use Loose" msgstr "Sử Dụng Rời Rạc" msgid "Generate strokes from loose edges" msgstr "Sinh tạo nét vẽ từ các cạnh rời rạc" msgid "Loose As Contour" msgstr "Rời Rạc là Đường Công-Tua" msgid "Loose edges will have contour type" msgstr "Các cạnh rời rạc sẽ có thể loại là đường công tua" msgid "Chain Loose Edges" msgstr "Mắc Nối Dây Chuyền các Cạnh Rời Rạc" msgid "Allow loose edges to be chained together" msgstr "Cho phép các cạnh rời rạc mắc nối lại với nhau" msgid "Use Material" msgstr "Sử Dụng Nguyên Vật Liệu" msgid "Generate strokes from borders between materials" msgstr "Sinh tạo nét vẽ ở các đường biên giới giữa các nguyên vật liệu" msgid "Mask bits to match from Material Line Art settings" msgstr "Các bit Màn Chắn Lọc để xứng khớp với các cài đặt Line Art Nguyên Vật Liệu" msgid "Match Masks" msgstr "Khớp Chắn Lọc" msgid "Require matching all material masks instead of just one" msgstr "Đòi hỏi phải khớp với toàn bộ các chắn lọc nguyên vật liệu, thay vì chỉ một cái mà thôi" msgid "Use Occlusion Range" msgstr "Sử Dụng Phạm Vi Hấp Thụ Quang Xạ" msgid "Generate strokes from a range of occlusion levels" msgstr "Sinh tạo nét vẽ ra từ một khoảng các mức Hấp Thụ Quang Xạ" msgid "Instanced Objects" msgstr "Đối Tượng đã được Thực Thể Hóa" msgid "Allow particle objects and face/vertex instances to show in Line Art" msgstr "Cho phép các đối tượng hạt và các thực thể mặt/điểm đỉnh hiển thị trong Line Art" msgid "Offset Towards Custom Camera" msgstr "Dịch Chuyển Về Phía Máy Quay Phim Tùy Chỉnh" msgid "Offset strokes towards selected camera instead of the active camera" msgstr "Dịch chuyển các nét vẽ về phía máy quay phim được chọn, thay vì máy quay phim đang hoạt động" msgid "Match Output" msgstr "Khớp Đầu Ra" msgid "Match output vertex group based on name" msgstr "Khớp nhóm điểm đỉnh đầu ra dựa vào tên" msgid "Overlapping Edge Types" msgstr "Các Kiểu Cạnh Chồng Đè Lên Nhau" msgid "Allow an edge to have multiple overlapping types. This will create a separate stroke for each overlapping type." msgstr "Cho phép một cạnh có nhiều kiểu chồng đè lên nhau. Đối với mỗi kiểu chồng đè thì tùy chọn này sẽ tạo ra một nét vẽ riêng." msgid "Project contour lines using a light source object" msgstr "Phóng chiếu các đường viền công tua bằng cách sử dụng một đối tượng nguồn sáng" msgid "Vertex group name for selected strokes" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh cho các nét vẽ đã chọn" msgid "Grease Pencil Mirror Modifier" msgstr "Bộ điều Chỉnh Phản Chiếu Đối Xứng Bút Chì Dầu" msgid "Object used as center" msgstr "Đối tượng dùng làm trung tâm" msgid "Mirror the X axis" msgstr "Phản chiếu đối xứng trục X" msgid "Mirror the Y axis" msgstr "Phản chiếu đối xứng trục Y" msgid "Mirror the Z axis" msgstr "Phản chiếu đối xứng trục Z" msgid "Multiply Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Nhân Bội" msgid "Generate multiple strokes from one stroke" msgstr "Sinh tạo nhiều nét vẽ từ một nét" msgid "Distance of duplications" msgstr "Khoảng cách của các bản sao" msgid "Duplicates" msgstr "Số Bản Sao" msgid "How many copies of strokes be displayed" msgstr "Lượng bản sao nét vẽ sẽ được hiển thị" msgid "Fade center" msgstr "Trung tâm mờ dần" msgid "Fade influence of stroke's opacity" msgstr "Ảnh hưởng mờ dần đối với tính trong/đục của nét vẽ" msgid "Fade influence of stroke's thickness" msgstr "Ảnh hưởng mờ dần đối với độ dày của nét vẽ" msgid "Offset of duplicates, -1 to 1 (inner to outer)" msgstr "Dịch chuyển của các bản sao, -1 đến 1 (từ trong ra ngoài)" msgid "Fade the stroke thickness for each generated stroke" msgstr "Phai mờ dần độ dày của nét vẽ đối với mỗi nét được sinh tạo" msgid "Grease Pencil Noise Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Nhiễu Bút Chì Dầu" msgid "Noise effect modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh tạo hiệu ứng sóng nhiễu" msgid "Position Factor" msgstr "Hệ Số Vị Trí" msgid "Amount of noise to apply" msgstr "Lượng sóng nhiễu áp dụng" msgid "Strength Factor" msgstr "Hệ Số về Cường Độ/Sức Mạnh" msgid "Amount of noise to apply to opacity" msgstr "Lượng nhiễu áp dụng vào tính trong đục" msgid "Thickness Factor" msgstr "Hệ Số Độ Dày" msgid "Amount of noise to apply to thickness" msgstr "Lượng nhiễu áp dụng vào độ dày" msgid "Amount of noise to apply to UV rotation" msgstr "Lượng nhiễu áp dụng cho xoay chiều UV" msgid "Noise Offset" msgstr "Dịch Chuyển Nhiễu" msgid "Offset the noise along the strokes" msgstr "Dịch chuyển nhiễu dọc theo các nét vẽ" msgid "Scale the noise frequency" msgstr "Tỷ lệ hóa tần số nhiễu" msgid "Where to perform randomization" msgstr "Nơi thực hiện sự ngẫu nhiên hóa" msgctxt "GPencil" msgid "Steps" msgstr "Từng Bước" msgid "Randomize every number of frames" msgstr "Ngẫu nhiên hóa mọi số khung hình" msgctxt "GPencil" msgid "Keyframes" msgstr "Khung Khóa" msgid "Randomize on keyframes only" msgstr "Duy ngẫu nhiên hóa trên các khung khóa mà thôi" msgid "Noise Seed" msgstr "Mầm Nhiễu" msgid "Grease Pencil Offset Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Dịch Chuyển Bút Chì Dầu" msgid "Values for change location" msgstr "Các giá trị dành cho sự thay đổi địa điểm" msgid "Randomize stroke offset" msgstr "Ngẫu nhiên hóa dịch chuyển của nét vẽ" msgid "Offset layers by the same factor" msgstr "Dịch chuyển các tầng lớp với cùng một hệ số" msgid "Offset strokes by the same factor based on stroke draw order" msgstr "Dịch chuyển các nét vẽ theo cùng một hệ số dựa trên thứ tự vẽ nét" msgid "Offset materials by the same factor" msgstr "Dịch chuyển các nguyên vật liệu với cùng một hệ số" msgid "Values for changes in rotation" msgstr "Các giá trị dành cho sự thay đổi trong xoay chiều" msgid "Values for changes in scale" msgstr "Các giá trị dành cho sự thay đổi trong tỷ lệ" msgid "Start Offset" msgstr "Dịch Chuyển Đầu" msgid "Offset starting point" msgstr "Dịch chuyển điểm khởi đầu" msgid "Number of elements that will be grouped" msgstr "Số phần tử sẽ được nhóm lại" msgid "Grease Pencil Opacity Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Độ Đục Bút Chì Dầu" msgid "Opacity Factor" msgstr "Hệ Số về Độ Đục" msgid "Factor of opacity" msgstr "Hệ Số Độ Đục" msgid "Modify stroke hardness" msgstr "Điều chỉnh độ đậm của nét vẽ" msgid "Hardness Factor" msgstr "Hệ Số Độ Cứng" msgid "Factor of stroke hardness" msgstr "Hệ số độ đậm của nét vẽ" msgid "Uniform Opacity" msgstr "Độ Đục Đồng Nhất" msgid "Replace the stroke opacity instead of modulating each point" msgstr "Thay thế độ đục của nét vẽ, thay vì điều chỉnh từng điểm một" msgid "Use Weight as Factor" msgstr "Sử Dụng Trọng Lượng làm Hệ Số" msgid "Use vertex group weight as factor instead of influence" msgstr "Sử dụng trọng lượng nhóm điểm đỉnh làm hệ số, thay vì mức ảnh hưởng" msgid "Outline Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đường Viền" msgid "Outline of Strokes modifier from camera view" msgstr "Bộ Điều Chỉnh tạo Đường Viền từ góc nhìn của máy quay phim" msgid "Target Object" msgstr "Đối Tượng Mục Tiêu" msgid "Target object to define stroke start" msgstr "Đối tượng mục tiêu để xác định điểm khởi đầu của nét vẽ" msgid "Outline Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu cho Đường Viền" msgid "Material used for outline strokes" msgstr "Nguyên vật liệu sử dụng để viền các nét vẽ" msgid "Sample Length" msgstr "Chiều Dài Lấy Mẫu" msgid "Subdivisions" msgstr "Mức Phân Chia" msgid "Number of subdivisions" msgstr "Số phân đoạn" msgid "Thickness of the perimeter stroke" msgstr "Độ dày của nét viền chu vi" msgid "Keep Shape" msgstr "Duy Trì Hình Thể" msgid "Try to keep global shape" msgstr "Cố gắng duy trì hình dạng tổng thể" msgid "Shrinkwrap Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Co Bọc" msgid "Shrink wrapping modifier to shrink wrap an object to a target" msgstr "Bộ điều chỉnh thu co bao bọc hòng thu nhỏ và bao bọc một đối tượng vào một mục tiêu" msgid "Auxiliary Target" msgstr "Mục Tiêu Phụ" msgid "Additional mesh target to shrink to" msgstr "Mục tiêu khung lưới phụ để co vào đó" msgid "Distance to keep from the target" msgstr "Khoảng cách phân ly khỏi (bề mặt) mục tiêu" msgid "Project Limit" msgstr "Giới Hạn Phóng Chiếu" msgid "Smooth Factor" msgstr "Hệ Số Làm Mịn" msgid "Amount of smoothing to apply" msgstr "Lượng làm mịn áp dụng" msgid "Number of times to apply smooth (high numbers can reduce FPS)" msgstr "Số lần áp dụng quá trình làm mịn (những số lớn có thể làm giảm tần số khung hình/giây (FPS))" msgid "Subdivision Levels" msgstr "Mức Phân Hóa" msgid "Number of subdivisions that must be performed before extracting vertices' positions and normals" msgstr "Số lần phân chia cần làm trước khi chiết suất các vị trí và pháp tuyến của những điểm đỉnh" msgid "Mesh target to shrink to" msgstr "Khung lưới mục tiêu để co vào đó" msgid "When projecting in the negative direction invert the face cull mode" msgstr "Khi phóng chiếu trong hướng âm, đảo ngược chế độ loại bỏ mặt" msgid "Allow vertices to move in the negative direction of axis" msgstr "Cho phép các điểm đỉnh di chuyển theo hướng âm của trục" msgid "Positive" msgstr "Dương" msgid "Allow vertices to move in the positive direction of axis" msgstr "Cho phép các điểm đỉnh di chuyển theo hướng dương của trục" msgid "Wrap Method" msgstr "Phương Pháp Bao Bọc" msgid "Shrink the mesh to the nearest target surface" msgstr "Thu nhỏ khung lưới về bề mặt gần nhất trên mục tiêu" msgid "Shrink the mesh to the nearest target surface along a given axis" msgstr "Thu nhỏ khung lưới về bề mặt gần nhất trên mục tiêu, dọc theo trục đã cho" msgid "Shrink the mesh to the nearest target vertex" msgstr "Thu nhỏ khung lưới về điểm đỉnh gần nhất trên mục tiêu" msgid "Shrink the mesh to the nearest target surface along the interpolated vertex normals of the target" msgstr "Thu nhỏ khung lưới tới bề mặt mục tiêu gần nhất dọc theo các pháp tuyến điểm đỉnh được nội suy của mục tiêu" msgid "Select how vertices are constrained to the target surface" msgstr "Chọn phương pháp sử dụng để ràng buộc các điểm đỉnh vào bề mặt mục tiêu" msgid "Simplify Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đơn Giản Hóa" msgid "Simplify Stroke modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh Đơn Giản Hóa Nét Vẽ" msgid "Distance between points" msgstr "Khoảng cách giữa các điểm" msgid "Factor of Simplify" msgstr "Hệ số Đơn Giản Hóa" msgid "Length of each segment" msgstr "Chiều dài của mỗi phân đoạn" msgid "How to simplify the stroke" msgstr "Phương pháp đơn giản hóa nét vẽ" msgid "Delete alternating vertices in the stroke, except extremes" msgstr "Xóa các điểm đỉnh nhảy cách trong nét vẽ, ngoại trừ các điểm cao độ" msgid "Adaptive" msgstr "Tùy Ứng" msgid "Use a Ramer-Douglas-Peucker algorithm to simplify the stroke preserving main shape" msgstr "Sử dụng thuật toán của Ramer-Douglas-Peucker để đơn giản hóa nét vẽ, bảo tồn hình dạng chính" msgid "Re-sample the stroke with segments of the specified length" msgstr "Lấy mẫu vật lại nét vẽ, hầu cho các phân đoạn có chiều dài như đã định" msgid "Simplify the stroke by merging vertices closer than a given distance" msgstr "Đơn giản hóa nét vẽ bằng cách hợp nhất các điểm đỉnh nằm trong khoảng cách đã cho" msgid "Preserve corners that have sharper angle than this threshold" msgstr "Bảo tồn các góc có góc sắc nét hơn ngưỡng này" msgid "Number of times to apply simplify" msgstr "Số lần áp dụng sự đơn giản hóa" msgid "Smooth Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Làm Mịn" msgid "Smooth effect modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh tạo hiệu ứng làm mịn" msgid "Amount of smooth to apply" msgstr "Lượng làm mịn áp dụng" msgid "Number of times to apply smooth (high numbers can reduce fps)" msgstr "Số lần áp dụng quá trình làm mịn (những số lớn có thể làm giảm tần số khung hình/giây (FPS))" msgid "The modifier affects the position of the point" msgstr "Bộ điều chỉnh tác động đến vị trí của chấm (trên nét vẽ)" msgid "The modifier affects the color strength of the point" msgstr "Bộ điều chỉnh tác động cường độ màu của chấm (trên nét vẽ)" msgid "The modifier affects the thickness of the point" msgstr "Bộ điều chỉnh tác động đến độ dày của chấm (trên nét vẽ)" msgid "The modifier affects the UV rotation factor of the point" msgstr "Bộ điều chỉnh tác động hệ số xoay chiều UV của điểm" msgid "Smooth the details, but keep the overall shape" msgstr "Làm mịn các chi tiết, song giữ nguyên hình dạng tổng thể" msgid "Smooth Ends" msgstr "Làm Mịn Đầu Cuối" msgid "Smooth ends of strokes" msgstr "Làm mịn các đầu cuối của các nét vẽ" msgid "Subdivision Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Phân Hóa" msgid "Subdivide Stroke modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh Phân Chia Nét Vẽ" msgid "Level of subdivision" msgstr "Mức độ phân chia" msgid "Subdivision Type" msgstr "Thể Loại Phân Hóa" msgid "Select type of subdivision algorithm" msgstr "Chọn thể loại của thuật toán phân hóa" msgid "Grease Pencil Texture Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Chất Liệu Bút Chì Dầu" msgid "Transform stroke texture coordinates Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh biến hóa tọa độ chất liệu của nét vẽ" msgid "Additional rotation applied to dots and square strokes" msgstr "Mức xoay chiều bổ sung áp dụng vào các nét vẽ chấm tròn và hình vuông" msgid "Fill Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Vùng Tô Kín" msgid "Additional offset of the fill UV" msgstr "Cho thêm dịch chuyển của UV vùng tô kín" msgid "Fill Rotation" msgstr "Xoay Chiều Vùng Tô Kín" msgid "Additional rotation of the fill UV" msgstr "Xoay chiều gia tăng cho UV vùng tô kín" msgid "Fill Scale" msgstr "Tỷ Lệ của vùng Tô Kín" msgid "Additional scale of the fill UV" msgstr "Tỷ lệ gia tăng cho UV vùng tô kín" msgid "Fit Method" msgstr "Phương Pháp Khít" msgid "Constant Length" msgstr "Chiều Dài Bất Biến" msgid "Keep the texture at a constant length regardless of the length of each stroke" msgstr "Giữ chất liệu ở độ dài bất biến, bất kể chiều dài của mỗi nét vẽ là bao nhiêu" msgid "Stroke Length" msgstr "Chiều Dài của Nét Vẽ" msgid "Scale the texture to fit the length of each stroke" msgstr "Đồi tỷ lệ chất liệu cho khít với toàn bộ chiều dài của mỗi nét vẽ" msgid "Manipulate only stroke texture coordinates" msgstr "Chỉ điều chỉnh tọa độ chất liệu của nét vẽ mà thôi" msgid "Manipulate only fill texture coordinates" msgstr "Chỉ điều chỉnh tọa độ chất liệu tô kín mà thôi" msgid "Manipulate both stroke and fill texture coordinates" msgstr "Điều chỉnh tọa độ chất liệu của cả hai, nét vẽ và vùng tô kín" msgid "UV Offset" msgstr "Dịch Chuyển UV" msgid "Offset value to add to stroke UVs" msgstr "Giá trị dịch chuyển để thêm vào các UV của nét vẽ" msgid "UV Scale" msgstr "Tỷ Lệ của UV" msgid "Factor to scale the UVs" msgstr "Hệ số để đổi tỷ lệ các UV" msgid "Grease Pencil Thickness Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Độ Dày Bút Chì Dầu" msgid "Adjust stroke thickness" msgstr "Điều chỉnh độ dày nét vẽ" msgid "Absolute thickness to apply everywhere" msgstr "Độ dày tuyệt đối để áp dụng ở mọi nơi" msgid "Factor to multiply the thickness with" msgstr "Hệ số dùng để nhân với độ dày" msgid "Uniform Thickness" msgstr "Độ Dày Đồng Đều" msgid "Replace the stroke thickness" msgstr "Thay thế độ dày của nét vẽ" msgid "Weighted" msgstr "Cân Trọng" msgid "Use weight to modulate effect" msgstr "Sử dụng trọng lượng để điều chỉnh hiệu ứng" msgid "Grease Pencil Time Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Thời Gian Bút Chì Dầu" msgid "Final frame of the range" msgstr "Khung hình cuối cùng của phạm vi" msgid "Frame Scale" msgstr "Tỷ Lệ Khung Hình" msgid "Evaluation time in seconds" msgstr "Thời gian tính toán trong đơn vị giây" msgid "First frame of the range" msgstr "Khung hình đầu tiên của phạm vi" msgid "Fixed Frame" msgstr "Khung Hình Bất Động" msgid "Keep frame and do not change with time" msgstr "Duy trì khung hình và không thay đổi với thời gian" msgid "Loop back and forth starting in reverse" msgstr "Xoay vòng ngược chiều và thuận chiều, khởi đầu ngược chiều" msgid "Chain" msgstr "Móc Nối Dây Chuyền" msgid "List of chained animation segments" msgstr "Danh sách các phân đoạn hoạt họa móc nối" msgid "Number of frames to offset original keyframe number or frame to fix" msgstr "Số khung hình để dịch chuyển số khung khóa hoặc khung hình gốc để sửa" msgid "Active Time Segment Index" msgstr "Chỉ Số Phân Khúc Thời Gian đang Hoạt Động" msgid "Custom Range" msgstr "Phạm Vi Tùy Chỉnh" msgid "Define a custom range of frames to use in modifier" msgstr "Định nghĩa khoảng các khung hình một cách tùy tiện để sử dụng trong bộ điều chỉnh" msgid "Keep Loop" msgstr "Tuần Hoàn" msgid "Retiming end frames and move to start of animation to keep loop" msgstr "Tính lại thời gian của các khung hình cuối và di chuyển về đoạn đầu của hoạt họa để tuần hoàn" msgid "Grease Pencil Tint Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Nhuốm Màu Bút Chì Dầu" msgid "Color used for tinting" msgstr "Màu sử dụng để đổi sắc thái/nhuốm" msgid "Gradient tinting colors" msgstr "Dốc màu nhuốm" msgid "Factor for tinting" msgstr "Hệ số nhuốm màu" msgid "Object used for the gradient direction" msgstr "Đối tượng sử dụng cho chiều hướng của dốc màu" msgid "Influence distance from the object" msgstr "Khoảng cách ảnh hưởng từ đối tượng" msgid "Tint Mode" msgstr "Chế Độ Nhuốm Màu" msgid "Weight Modifier Angle" msgstr "Góc của Bộ Điều Chỉnh Trọng Lượng" msgid "Calculate Vertex Weight dynamically" msgstr "Tính Trọng Lượng Điểm Đỉnh một cách linh hoạt" msgid "Minimum value for vertex weight" msgstr "Giá trị tối thiểu cho trọng lượng điểm đỉnh" msgid "Coordinates space" msgstr "Không gian tọa độ" msgid "Invert output weight values" msgstr "Đảo ngược giá trị trọng lượng đầu ra" msgid "Multiply Weights" msgstr "Nhân Trọng Lượng" msgid "Multiply the calculated weights with the existing values in the vertex group" msgstr "Nhân trọng lượng đã tính toán với các giá trị hiện có trong nhóm điểm đỉnh" msgid "Weight Modifier Proximity" msgstr "Độ Tiếp Cận Bộ Điều Chỉnh Trọng Lượng" msgid "Highest" msgstr "Cao Nhất" msgid "Distance mapping to 1.0 weight" msgstr "Khoảng cách được ánh xạ thành trọng lượng 1.0" msgid "Lowest" msgstr "Thấp Nhất" msgid "Distance mapping to 0.0 weight" msgstr "Khoảng cách được ánh xạ thành trọng lượng 0.0" msgid "Object used as distance reference" msgstr "Đối tượng được sử dụng làm tham chiếu khoảng cách" msgid "Hook modifier to modify the location of vertices" msgstr "Bộ điều chỉnh móc để thay đổi vị trí của các điểm đỉnh" msgid "Center of the hook, used for falloff and display" msgstr "Trung tâm của móc, sử dụng để tính sự suy giảm dần và hiển thị" msgid "Custom falloff curve" msgstr "Đường cong tùy chỉnh về suy giảm dần" msgid "Vertex Indices" msgstr "Chỉ Số Điểm Đỉnh" msgid "Indices of vertices bound to the modifier. For Bézier curves, handles count as additional vertices." msgstr "Chỉ số của các điểm đỉnh kết buộc với bộ điều chỉnh. Đối với các đường cong Bézier thì xử lý thì các tay cầm xử lý cũng được tính là các điểm đỉnh bổ sung." msgid "Laplacian Deform Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Biến Dạng Laplace" msgid "Mesh deform modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh biến dạng khung lưới" msgid "Bound" msgstr "Liên Kết" msgid "Whether geometry has been bound to anchors" msgstr "Hình học của đối tượng đã được liên kết với các mấu neo chốt hay chưa" msgid "Anchor Weights" msgstr "Trọng Lượng Neo" msgid "Name of Vertex Group which determines Anchors" msgstr "Tên của Nhóm Điểm Đỉnh, tức cái xác định các Mấu Neo Chốt" msgid "Laplacian Smooth Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Làm Mịn Laplace" msgid "Smoothing effect modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh hiệu ứng làm mịn" msgid "Lambda Border" msgstr "Ranh Giới Lambda" msgid "Lambda factor in border" msgstr "Hệ số Lambda trong ranh giới" msgid "Normalized" msgstr "Bình Thường Hóa" msgid "Improve and stabilize the enhanced shape" msgstr "Cải tiến và ổn định hình dạng đã được nâng cấp" msgid "Apply volume preservation after smooth" msgstr "Duy trì thể tích sau khi đã làm mịn" msgid "Smooth object along X axis" msgstr "Làm mịn đối tượng dọc theo hướng X" msgid "Smooth object along Y axis" msgstr "Làm mịn đối tượng dọc theo hướng Y" msgid "Smooth object along Z axis" msgstr "Làm mịn đối tượng dọc theo hướng Z" msgid "Lattice Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Lưới Rào" msgid "Lattice deformation modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh biến dạng bằng lưới rào" msgid "Mask Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Màn Chắn Lọc" msgid "Mask modifier to hide parts of the mesh" msgstr "Dùng bộ điều chỉnh Màn Chắn Lọc để che giấu các phần của khung lưới" msgid "Armature to use as source of bones to mask" msgstr "Khung Rối dùng làm các xương nguồn để chắn lọc" msgid "Use vertices that are not part of region defined" msgstr "Dùng các điểm đỉnh không thuộc khu vực đã định" msgid "Weights over this threshold remain" msgstr "Những trọng lượng vượt quá giới hạn này sẽ giữ nguyên" msgid "Use vertex group weights to cut faces at the weight contour" msgstr "Dùng trọng lượng của nhóm điểm đỉnh để cắt các mặt tại đường công tua của trọng lượng" msgid "Cache Modifier" msgstr "Bộ Chỉnh Sửa Bộ Nhớ Đệm" msgid "Cache Mesh" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Khung Lưới" msgid "MDD" msgstr "MDD" msgid "PC2" msgstr "PC2" msgid "Deform Mode" msgstr "Chế Độ Biến Dạng" msgid "Overwrite" msgstr "Viết Đè Lên" msgid "Replace vertex coordinates with cached values" msgstr "Thay thế tọa độ điểm đỉnh bằng các giá trị lưu trong bộ đệm nhớ" msgid "Integrate" msgstr "Tích Hợp" msgid "Integrate deformation from this modifier's input with the mesh-cache coordinates (useful for shape keys)" msgstr "Tích hợp biến dạng từ đầu vào của bộ điều chỉnh này với tọa độ bộ đệm khung lưới (hữu ích cho các hình mẫu)" msgid "Evaluation Factor" msgstr "Hệ Số Đánh Giá" msgid "Evaluation Frame" msgstr "Khung Hình Đánh Giá" msgid "The frame to evaluate (starting at 0)" msgstr "Khung hình để tính toán (bắt đầu tại 0)" msgid "Influence of the deformation" msgstr "Tác động của sự biến dạng" msgid "Add this to the start frame" msgstr "Cộng giá trị này vào khung hình khởi đầu" msgid "Play Mode" msgstr "Chế Độ Chơi" msgid "Use the time from the scene" msgstr "Sử dụng thời gian của cảnh" msgid "Use the modifier's own time evaluation" msgstr "Dùng phương pháp tính thời gian của bản thân bộ điều chỉnh" msgid "Time Mode" msgstr "Chế Độ Thời Gian" msgid "Method to control playback time" msgstr "Phương pháp điều khiển thời gian chơi lại" msgid "Control playback using a frame-number (ignoring time FPS and start frame from the file)" msgstr "Điều khiển việc chơi lại bằng số của khung hình (bỏ qua thời gian Khung Hình/Giây và khung hình khởi đầu trong tập tin)" msgid "Control playback using time in seconds" msgstr "Điều khiển việc chơi lại dùng thời gian trong số giây" msgid "Control playback using a value between 0 and 1" msgstr "Điều khiển việc chơi lại dùng một giá trị nằm giữa khoảng 0 và 1" msgid "Name of the Vertex Group which determines the influence of the modifier per point" msgstr "Tên của Nhóm Điểm Đỉnh, tức cái quyết định ảnh hưởng của bộ điều chỉnh trên mỗi điểm" msgid "MeshDeform Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Biến Dạng Khung Lưới" msgid "Mesh deformation modifier to deform with other meshes" msgstr "Bộ điều chỉnh biến dạng khung lưới để làm biến dạng với các khung lưới khác" msgid "Whether geometry has been bound to control cage" msgstr "Hình học đã được liên kết với khung lồng điều khiển hay chưa" msgid "Mesh object to deform with" msgstr "Đối tượng khung lưới để biến dạng với" msgid "The grid size for binding" msgstr "Kích thước khung lưới đồ thị để kết buộc" msgid "Recompute binding dynamically on top of other deformers (slower and more memory consuming)" msgstr "Năng động tính toán lại kết buộc sau toàn bộ các bộ biến dạng khác (chậm hơn và sử dụng bộ nhớ nhiều hơn)" msgid "Path to the object in the Alembic archive used to lookup geometric data" msgstr "Đường dẫn đến đối tượng trong kho Alembic, sử dụng để lùng tìm dữ liệu hình học" msgid "Read Data" msgstr "Dữ Liệu Đọc" msgid "Data to read from the cache" msgstr "Dữ liệu đọc từ bộ đệm nhớ" msgid "Vertex Interpolation" msgstr "Nội Suy Điểm Đỉnh" msgid "Allow interpolation of vertex positions" msgstr "Cho phép nội suy các vị trí của điểm đỉnh" msgid "Multiplier used to control the magnitude of the velocity vectors for time effects" msgstr "Số nhân sử dụng để điều khiển độ lớn của các véctơ vận tốc, dành cho các hiệu ứng thời gian" msgid "Mesh to Volume Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Khung Lưới thành Thể Tích" msgid "Density of the new volume" msgstr "Tỷ trọng của thể tích mới" msgid "Interior Band Width" msgstr "Bán Kính Nội" msgid "Width of the gradient inside of the mesh" msgstr "Chiều rộng của dốc màu bên trong khung lưới" msgid "Resolution Mode" msgstr "Chế Độ Phân Giải" msgid "Mode for how the desired voxel size is specified" msgstr "Chế độ để xác định kích thước thể tích tử theo mong muốn" msgid "Voxel Amount" msgstr "Số Lượng Thể Tích Tử" msgid "Desired number of voxels along one axis" msgstr "Số lượng thể tích tử mong muốn dọc theo một trục" msgid "Desired voxel side length" msgstr "Chiều dài mong muốn của thể tích tử" msgid "Approximate number of voxels along one axis" msgstr "Ước tính số lượng thể tích tử dọc theo một trục" msgid "Smaller values result in a higher resolution output" msgstr "Giá trị nhỏ sẽ cho độ phân giải cao hơn" msgid "Mirror Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Mirroring modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh phản chiếu đối xứng" msgid "Bisect Distance" msgstr "Khoảng Cách Phân Đôi" msgid "Distance from the bisect plane within which vertices are removed" msgstr "Những điểm đỉnh nào nằm trong khoảng cách giữa hai bề diện tách phân này sẽ bị xóa đi" msgid "Distance within which mirrored vertices are merged" msgstr "Các điểm đỉnh phản chiếu đối xứng nội trong khoảng cách này sẽ được hợp nhất lại" msgid "Mirror Object" msgstr "Đối Tượng Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Object to use as mirror" msgstr "Đối tượng để làm trục phản chiếu đối xứng" msgid "Flip U Offset" msgstr "Dịch Chuyển Đảo Lật U" msgid "Amount to offset mirrored UVs flipping point from the 0.5 on the U axis" msgstr "Lượng dịch chuyển điểm lật đảo của UV phản chiếu đối xứng từ điểm 0.5 trên trục U" msgid "Flip V Offset" msgstr "Dịch Chuyển Đảo Lật V" msgid "Amount to offset mirrored UVs flipping point from the 0.5 point on the V axis" msgstr "Lượng dịch chuyển điểm lật đảo của UV phản chiếu đối xứng từ điểm 0.5 trên trục V" msgid "Mirrored UV offset on the U axis" msgstr "Dịch chuyển của UV được phản chiếu đối xứng trên trục U" msgid "Mirrored UV offset on the V axis" msgstr "Dịch chuyển của UV được phản chiếu đối xứng trên trục V" msgid "Mirror Axis" msgstr "Trục Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Enable axis mirror" msgstr "Cho phép phản chiếu đối xứng qua trục" msgid "Bisect Axis" msgstr "Trục Phân Đôi" msgid "Cuts the mesh across the mirror plane" msgstr "Cắt khung lưới thông qua bề diện phản chiếu đối xứng" msgid "Bisect Flip Axis" msgstr "Trục Lật Đảo Phân Đôi" msgid "Flips the direction of the slice" msgstr "Lật đảo hướng của lát cắt" msgid "Prevent vertices from going through the mirror during transform" msgstr "Ngăn ngừa các điểm đỉnh xuyên qua trục phản chiếu đối xứng trong khi biến hóa" msgid "Merge vertices within the merge threshold" msgstr "Hội nhập các điểm đỉnh trong giới hạn đã định" msgid "Mirror U" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng U" msgid "Mirror the U texture coordinate around the flip offset point" msgstr "Phản chiếu đối xứng tọa độ chất liệu U quanh vị trí của điểm đảo chiều" msgid "Mirror UDIM" msgstr "Phản Quang Phản Chiếu Đối Xứng UDIM" msgid "Mirror the texture coordinate around each tile center" msgstr "Phản quang phản chiếu đối xứng tọa độ chất liệu quanh vị trí tâm điểm của mỗi ô" msgid "Mirror V" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng V" msgid "Mirror the V texture coordinate around the flip offset point" msgstr "Phản chiếu đối xứng tọa độ chất liệu V quanh vị trí của điểm đảo chiều" msgid "Mirror vertex groups (e.g. .R->.L)" msgstr "Phản chiếu đối xứng nhóm điểm đỉnh (ví dụ: Phải->Trái)" msgid "Multires Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đa Phân Giải" msgid "Multiresolution mesh modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh khung lưới đa phân giải" msgid "Boundary Smooth" msgstr "Ranh Giới Mịn Màng" msgid "Controls how open boundaries are smoothed" msgstr "Điều khiển phương pháp làm mịn màng ranh giới" msgid "Keep Corners" msgstr "Duy Trì các Góc" msgid "Smooth boundaries, but corners are kept sharp" msgstr "Làm mịn ranh giới song duy trì độ sắc nhọn của các góc" msgid "Smooth boundaries, including corners" msgstr "Làm mịn ranh giới, bao gồm cả các góc nữa" msgid "Store multires displacements outside the .blend file, to save memory" msgstr "Lưu trữ các dời hình đa phân giải ngoài tập tin .blend, để tiết kiệm bộ nhớ" msgid "Levels" msgstr "Mức Độ/Số Tầng Bậc" msgid "Number of subdivisions to use in the viewport" msgstr "Lượng phân hóa sử dụng trong cổng nhìn" msgid "Accuracy of vertex positions, lower value is faster but less precise" msgstr "Độ chuẩn xác của các vị trí điểm đỉnh. Giá trị thấp hơn thì nhanh hơn, nhưng ít chính xác hơn" msgid "Render Levels" msgstr "Những Mức Độ Kết Xuất" msgid "The subdivision level visible at render time" msgstr "Mức phân hóa có thể nhìn thấy được khi kết xuất" msgid "Sculpt Levels" msgstr "Mức Độ Điêu Khắc" msgid "Number of subdivisions to use in sculpt mode" msgstr "Lượng phân hóa sử dụng trong chế độ điêu khắc" msgid "Optimal Display" msgstr "Hiển Thị Tối Ưu" msgid "Skip drawing/rendering of interior subdivided edges" msgstr "Bỏ qua việc hiển thị/kết xuất các cạnh bên trong đã được phân chia" msgid "Total Levels" msgstr "Tổng Mức Độ" msgid "Number of subdivisions for which displacements are stored" msgstr "Lượng phân hóa mà sự dời hình được lưu trữ" msgid "Use Creases" msgstr "Sử Dụng Nếp Gấp" msgid "Use mesh crease information to sharpen edges or corners" msgstr "Sử dụng thông tin về nếp gấp của khung lưới để làm sắc các cạnh hoặc các góc" msgid "Use Custom Normals" msgstr "Sử Dụng Pháp Tuyến Tùy Chỉnh" msgid "Interpolates existing custom normals to resulting mesh" msgstr "Nội suy những pháp tuyến tùy chỉnh hiện tại sang khung lưới kết quả" msgid "Sculpt Base Mesh" msgstr "Điêu Khắc: Khung Lưới Cơ Sở" msgid "Make Sculpt Mode tools deform the base mesh while previewing the displacement of higher subdivision levels" msgstr "Bắt các công cụ của Chế Độ Điêu Khắc bóp méo khung lưới cơ sở trong khi xem trước sự dời hình ở các mức phân hóa cao hơn" msgid "UV Smooth" msgstr "Cách Làm Mịn UV" msgid "Controls how smoothing is applied to UVs" msgstr "Điều khiển phương pháp làm mịn áp dụng vào các UV" msgid "UVs are not smoothed, boundaries are kept sharp" msgstr "UV sẽ không được làm mịn, các đường ranh giới sẽ duy trì độ sắc nhọn" msgid "UVs are smoothed, corners on discontinuous boundary are kept sharp" msgstr "UV sẽ được làm mịn, các góc và các đường ranh giới gián đoạn sẽ được duy trì độ sắc nhọn" msgid "Keep Corners, Junctions" msgstr "Duy Trì Góc Cạnh, Mối Nối" msgid "UVs are smoothed, corners on discontinuous boundary and junctions of 3 or more regions are kept sharp" msgstr "UV sẽ được làm mịn, các góc nằm trên các đường ranh giới gián đoạn và các vùng mối nối của 3 hoặc hơn sẽ được giữ là sắc nhọn" msgid "Keep Corners, Junctions, Concave" msgstr "Duy Trì Góc Cạnh, Mối Nối, Chỗ Lõm Vào" msgid "UVs are smoothed, corners on discontinuous boundary, junctions of 3 or more regions and darts and concave corners are kept sharp" msgstr "UV sẽ được làm mịn, các góc nằm trên các đường ranh giới gián đoạn, và các vùng mối nối của 3 hoặc hơn, các góc lồi và lõm sẽ được giữ là sắc nhọn" msgid "Keep Boundaries" msgstr "Duy Trì Ranh Giới" msgid "UVs are smoothed, boundaries are kept sharp" msgstr "UV sẽ được làm mịn, các đường ranh giới sẽ được giữ là sắc nhọn" msgid "UVs and boundaries are smoothed" msgstr "Các UV và các ranh giới đều được làm mịn" msgid "Nodes Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Nút" msgid "Simulation Bake Directory" msgstr "Thư Mục Nướng Mô Phỏng" msgid "Location on disk where the bake data is stored" msgstr "Vị trí trên đĩa nơi lưu trữ dữ liệu nướng" msgid "Bake Target" msgstr "Mục Tiêu Nướng" msgid "Where to store the baked data" msgstr "Nơi lưu trữ dữ liệu nướng" msgid "Packed" msgstr "Đóng Gói" msgid "Pack the baked data into the .blend file" msgstr "Đóng gói dữ liệu nướng vào tập tin .blend" msgid "Store the baked data in a directory on disk" msgstr "Lưu trữ dữ liệu nướng trong một thư mục trên đĩa" msgid "Node Group" msgstr "Nhóm Nút" msgid "Node group that controls what this modifier does" msgstr "Nhóm nút điều khiển hoạt động của bộ điều chỉnh này" msgid "Show Node Group" msgstr "Hiển Thị Nhóm Nút" msgid "Normal Edit Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Pháp Tuyến" msgid "Modifier affecting/generating custom normals" msgstr "Bộ điều chỉnh tác động/sinh tạo pháp tuyến tùy chỉnh" msgid "How much of generated normals to mix with existing ones" msgstr "Lượng hòa trộn các pháp tuyến sinh tạo với những cái hiện có" msgid "Maximum angle between old and new normals" msgstr "Góc tối đa giữa các pháp tuyến cũ và mới" msgid "How to mix generated normals with existing ones" msgstr "Phương pháp hòa trộn những pháp tuyến sinh tạo với những cái hiện có" msgid "Copy" msgstr "Sao Chép" msgid "Copy new normals (overwrite existing)" msgstr "Sao chép các pháp tuyến mới (viết đè lên những cái hiện có)" msgid "Copy sum of new and old normals" msgstr "Sao chép tổng của những pháp tuyến mới và cũ" msgid "Copy new normals minus old normals" msgstr "Sao chép những pháp tuyến mới, loại trừ các pháp tuyến cũ" msgid "Copy product of old and new normals (not cross product)" msgstr "Sao chép tích của những pháp tuyến mới và cũ (không phải là tích hữu hướng)" msgid "How to affect (generate) normals" msgstr "Phương pháp tác động (sinh tạo) pháp tuyến" msgid "From an ellipsoid (shape defined by the boundbox's dimensions, target is optional)" msgstr "Từ một hình ellipsoid (hình dạng được xác định bởi các kích thước của khung hộp viền, mục tiêu là tùy chọn)" msgid "Directional" msgstr "Định Hướng" msgid "Normals 'track' (point to) the target object" msgstr "Các pháp tuyến 'theo dõi' (hướng về) đối tượng mục tiêu" msgid "Lock Polygon Normals" msgstr "Khóa Pháp Tuyến của Đa Giác" msgid "Do not flip polygons when their normals are not consistent with their newly computed custom vertex normals" msgstr "Không được đảo lật các đa giác khi các pháp tuyến của chúng không nhất quán với những pháp tuyến điểm đỉnh tùy chỉnh được tính toán" msgid "Offset from object's center" msgstr "Dịch chuyển từ trung tâm của đối tượng" msgid "Target object used to affect normals" msgstr "Đối tượng mục tiêu dùng để tác động các pháp tuyến" msgid "Parallel Normals" msgstr "Pháp Tuyến Song Song" msgid "Use same direction for all normals, from origin to target's center (Directional mode only)" msgstr "Các pháp tuyến đều có cùng một định hướng, từ tọa độ gốc đến tâm của mục tiêu (chỉ cho chế độ Định Hướng mà thôi)" msgid "Vertex group name for selecting/weighting the affected areas" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh để lựa chọn/cân trọng những vùng bị tác động" msgid "Ocean Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đại Dương" msgid "Simulate an ocean surface" msgstr "Mô phỏng bề mặt đại dương" msgid "Foam Fade" msgstr "Sự Phai Mờ Dần của Bọt Sóng" msgid "How much foam accumulates over time (baked ocean only)" msgstr "Lượng bọt tích trữ qua thời gian (chỉ với đại dương đã được nướng mà thôi)" msgid "Choppiness" msgstr "Độ Bập Bềnh" msgid "Choppiness of the wave's crest (adds some horizontal component to the displacement)" msgstr "Độ bập bềnh của đỉnh sóng (thêm một số thành phần di chuyển theo chiều ngang vào sự dời hình)" msgid "Damp reflected waves going in opposite direction to the wind" msgstr "Hãm các con sóng phản xạ đi ngược hướng với chiều gió" msgid "Depth of the solid ground below the water surface" msgstr "Độ sâu của đáy (mặt đất) ở dưới mặt nước" msgid "Fetch" msgstr "Chiều Dài Đà Gió" msgid "This is the distance from a lee shore, called the fetch, or the distance over which the wind blows with constant velocity. Used by 'JONSWAP' and 'TMA' models." msgstr "Đây là khoảng cách từ bờ biển trong hướng gió thổi đến, đến điểm tham chiếu, gọi là chiều dài đà gió, hoặc là khoảng cách mà gió sẽ phải đi với tốc độ bất biến. Được sử dụng trong các mô hình 'JONSWAP' và 'TMA'." msgid "Cache Path" msgstr "Đường Dẫn đến Bộ Nhớ Đệm" msgid "Path to a folder to store external baked images" msgstr "Đường dẫn đến thư mục để lưu giữ những hình ảnh được nướng ra bên ngoài" msgid "Foam Coverage" msgstr "Diện Tích của Bọt Sóng" msgid "Amount of generated foam" msgstr "Lượng bọt sóng được sinh tạo" msgid "Foam Layer Name" msgstr "Tên Tầng Lớp của Bọt Sóng" msgid "Name of the vertex color layer used for foam" msgstr "Tên của tầng lớp màu điểm đỉnh dùng cho bọt sóng" msgid "Bake End" msgstr "Kết Thúc Nướng" msgid "End frame of the ocean baking" msgstr "Khung hình cuối cùng để nướng mô phỏng đại dương" msgid "Bake Start" msgstr "Bắt Đầu Nướng" msgid "Start frame of the ocean baking" msgstr "Khung hình đầu tiên để nướng mô phỏng đại dương" msgid "Method of modifying geometry" msgstr "Phương pháp sửa đổi hình học" msgid "Generate ocean surface geometry at the specified resolution" msgstr "Sinh tạo hình học bề mặt đại dương với độ phân giải đã định" msgid "Displace existing geometry according to simulation" msgstr "Dịch chuyển hình học hiện có tùy theo sự mô phỏng" msgid "Invert Spray" msgstr "Đảo Ngịch Bụi Nước" msgid "Invert the spray direction map" msgstr "Đảo nghịch chiều hướng của ánh xạ về bụi nước" msgid "Ocean is Cached" msgstr "Đại Dương trong Bộ Nhớ Đệm" msgid "Whether the ocean is using cached data or simulating" msgstr "Đại dương đang sử dụng dữ liệu bộ nhớ đệm hay đang được mô phỏng trực tiếp" msgid "Random Seed" msgstr "Mầm Ngẫu Nhiên" msgid "Seed of the random generator" msgstr "Mầm của máy phát sinh số ngẫu nhiên" msgid "Repetitions of the generated surface in X" msgstr "Số lần nhắc lại bề mặt đã sinh tạo theo hướng X" msgid "Repetitions of the generated surface in Y" msgstr "Số lần nhắc lại bề mặt đã sinh tạo theo hướng Y" msgid "Render Resolution" msgstr "Độ Phân Giải Kết Xuất" msgid "Resolution of the generated surface for rendering and baking" msgstr "Độ phân giải của bề mặt được sinh tạo cho kết xuất và nướng" msgid "Peak sharpening for 'JONSWAP' and 'TMA' models" msgstr "Làm cho đỉnh sắc nhọn trong mô hình 'JONSWAP' và 'TMA'" msgid "Surface scale factor (does not affect the height of the waves)" msgstr "Hệ số tỷ lệ bề mặt (không ảnh hưởng đến độ cao của sóng)" msgid "Spatial Size" msgstr "Kích Thước Không Gian" msgid "Size of the simulation domain (in meters), and of the generated geometry (in BU)" msgstr "Kích thước của phạm vi mô phỏng (trong đơn vị mét), và hình học sinh tạo (trong đơn vị Blender)" msgid "Spectrum" msgstr "Phổ Sóng" msgid "Spectrum to use" msgstr "Phổ sóng sử dụng" msgid "Turbulent Ocean" msgstr "Đại Dương Náo Động" msgid "Use for turbulent seas with foam" msgstr "Sử dụng cho cảnh đại dương náo động có bọt" msgid "Established Ocean" msgstr "Đại Dương Tiêu Chuẩn" msgid "Use for a large area, established ocean (Pierson-Moskowitz method)" msgstr "Sử dụng cho diện rộng, môi trường sóng biển hình thành hoàn chỉnh (tiêu chuẩn) (phương pháp của Pierson-Moskowitz)" msgid "Established Ocean (Sharp Peaks)" msgstr "Đại Dương Tiêu Chuẩn (Sóng Nhọn Đầu)" msgid "Use for established oceans ('JONSWAP', Pierson-Moskowitz method) with peak sharpening" msgstr "Sử dụng cho các đại dương đã được thiết lập ('JONSWAP', phương pháp Pierson-Moskowitz) với sóng nhọn đầu" msgid "Shallow Water" msgstr "Nước Nông" msgid "Use for shallow water ('JONSWAP', 'TMA' - Texel-Marsen-Arsloe method)" msgstr "Sử dụng cho trường hợp nước nông (phương pháp 'JONSWAP', 'TMA' của Texel-Marsen-Arsloe)" msgid "Spray Map" msgstr "Bản Đồ Bụi Nước" msgid "Name of the vertex color layer used for the spray direction map" msgstr "Tên của tầng lớp màu điểm đỉnh sử dụng làm bản đồ chiều hướng bay của bụi nước" msgid "Current time of the simulation" msgstr "Thời gian hiện tại của mô phỏng" msgid "Generate Foam" msgstr "Sinh Tạo Bọt Sóng" msgid "Generate foam mask as a vertex color channel" msgstr "Sinh tạo màn chắn lọc cho bọt sóng như một kênh màu điểm đỉnh" msgid "Generate Normals" msgstr "Sinh Tạo các Pháp Tuyến" msgid "Output normals for bump mapping - disabling can speed up performance if it's not needed" msgstr "Xuất ra pháp tuyến cho ánh xạ gồ ghề - tắt chức năng đi có thể tăng tốc hiệu suất hoạt động nếu không cần thiết" msgid "Generate Spray Map" msgstr "Sinh Tạo Bản Đồ về Bụi Nước" msgid "Generate map of spray direction as a vertex color channel" msgstr "Sinh tạo bản đồ về chiều hướng của bụi nước như một kênh màu điểm đỉnh" msgid "Viewport Resolution" msgstr "Độ Phân Giải Cổng Nhìn" msgid "Viewport resolution of the generated surface" msgstr "Độ phân giải trong cổng nhìn của bề mặt được sinh tạo" msgid "Wave Alignment" msgstr "Căn Chỉnh Sóng" msgid "How much the waves are aligned to each other" msgstr "Các con sóng sắp hàng với nhau là bao nhiêu" msgid "Wave Direction" msgstr "Chiều Hướng của Sóng" msgid "Main direction of the waves when they are (partially) aligned" msgstr "Chiều hướng chính của các con sóng khi chúng (một phần nào đó) sắp hàng với nhau" msgid "Wave Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Con Sóng" msgid "Scale of the displacement effect" msgstr "Tỷ lệ của hiệu ứng dời hình" msgid "Smallest Wave" msgstr "Sóng Nhỏ Nhất" msgid "Shortest allowed wavelength" msgstr "Tần số ngắn nhất cho phép" msgid "Wind Velocity" msgstr "Vận Tốc Gió" msgid "Wind speed" msgstr "Tốc độ gió" msgid "ParticleInstance Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Tạo Thực Thể Hạt" msgid "Particle system instancing modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh tạo thực thể hệ thống hạt" msgid "Pole axis for rotation" msgstr "Trục cực để xoay chiều" msgid "Index Layer Name" msgstr "Tên Tầng Chỉ Số" msgid "Custom data layer name for the index" msgstr "Tên tầng dữ liệu tùy chỉnh dành cho chỉ số" msgid "Object that has the particle system" msgstr "Đối tượng có hệ thống hạt" msgid "Particle Amount" msgstr "Số Lượng Hạt" msgid "Amount of particles to use for instancing" msgstr "Lượng hạt sử dụng trong quá trình thực thể hóa" msgid "Particle Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Hạt" msgid "Relative offset of particles to use for instancing, to avoid overlap of multiple instances" msgstr "Dịch chuyển tương đối của các hạt để sử dụng trong quá trình thực thể hóa, hòng tránh các thực thể chồng chéo lên nhau" msgid "Particle System Number" msgstr "Chỉ Số của Hệ Thống Hạt" msgid "Position along path" msgstr "Vị trí dọc theo đường đi" msgid "Random Position" msgstr "Vị Trí Ngẫu Nhiên" msgid "Randomize position along path" msgstr "Ngẫu nhiên hóa vị trí trên đường đi" msgid "Randomize rotation around path" msgstr "Ngẫu nhiên hóa sự xoay chiều chung quanh đường đi" msgid "Rotation around path" msgstr "Sự xoay chiều quanh đường đi" msgid "Show instances when particles are alive" msgstr "Hiển thị thực thể khi các hạt đang hoạt động" msgid "Show instances when particles are dead" msgstr "Hiển thị thực thể khi các hạt đã chết" msgid "Show instances when particles are unborn" msgstr "Hiển thị thực thể khi các hạt chưa sinh ra" msgid "Space to use for copying mesh data" msgstr "Không gian sử dụng cho quá trình sao chép dữ liệu khung lưới" msgid "Use offset from the particle object in the instance object" msgstr "Sử dụng dịch chuyển từ đối tượng hạt trong đối tượng thực thể" msgid "World" msgstr "Thế Giới" msgid "Use world space offset in the instance object" msgstr "Sử dụng dịch chuyển của không gian thế giới trong đối tượng thực thể" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Children" msgstr "Con Cái" msgid "Create instances from child particles" msgstr "Kiến Tạo thực thể từ các hạt con cái" msgid "Create instances from normal particles" msgstr "Kiến Tạo thực thể từ các hạt bình thường" msgid "Create instances along particle paths" msgstr "Kiến Tạo các thực thể dọc theo đường đi của hạt" msgid "Don't stretch the object" msgstr "Không cho phép kéo dài đối tượng" msgid "Use particle size to scale the instances" msgstr "Dùng kích thước của hạt để đổi tỷ lệ của các thực thể" msgid "Value Layer Name" msgstr "Tên Tầng Giá Trị" msgid "Custom data layer name for the randomized value" msgstr "Tên tầng dữ liệu tùy chỉnh cho giá trị ngẫu nhiên" msgid "ParticleSystem Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Hệ Thống Hạt" msgid "Particle system simulation modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh mô phỏng hệ thống hạt" msgid "Particle System that this modifier controls" msgstr "Hệ Thống Hạt mà bộ điều chỉnh này điều khiển" msgid "Remesh Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Kiến Tạo Lại Khung Lưới" msgid "Generate a new surface with regular topology that follows the shape of the input mesh" msgstr "Sinh tạo bề mặt mới với cấu trúc liên kết thông thường dựa vào hình dạng của khung lưới cung cấp" msgctxt "Modifier" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgctxt "Modifier" msgid "Blocks" msgstr "Khối" msgid "Output a blocky surface with no smoothing" msgstr "Sản xuất bề mặt bằng khối lập thể và không làm mịn" msgctxt "Modifier" msgid "Smooth" msgstr "Mịn Màng" msgid "Output a smooth surface with no sharp-features detection" msgstr "Sản xuất bề mặt mịn, song bỏ qua các đặc điểm sắc cạnh" msgctxt "Modifier" msgid "Sharp" msgstr "Sắc Cạnh" msgid "Output a surface that reproduces sharp edges and corners from the input mesh" msgstr "Sản xuất một bề mặt tái tạo các cạnh và góc sắc nhọn từ khung lưới được cung cấp" msgctxt "Modifier" msgid "Voxel" msgstr "Thể Tích Tử" msgid "Output a mesh corresponding to the volume of the original mesh" msgstr "Tạo ra một khung lưới tương ứng với thể tích của khung lưới gốc" msgid "Octree Depth" msgstr "Độ Sâu của Cây Octree" msgid "Resolution of the octree; higher values give finer details" msgstr "Độ phân giải của cây octree (tám nhánh); giá trị càng cao thì chi tiết càng tinh tế hơn" msgid "The ratio of the largest dimension of the model over the size of the grid" msgstr "Tỷ số giữa cỡ thước lớn nhất của mô hình và kích thước của khung lưới đồ thị" msgid "Sharpness" msgstr "Độ Sắc Nhọn" msgid "Tolerance for outliers; lower values filter noise while higher values will reproduce edges closer to the input" msgstr "Dung sai cho các đường viền; những giá trị thấp hơn sẽ thanh lọc được nhiễu, trong khi những giá trị cao hơn sẽ tái tạo các cạnh gần với nguồn cung cấp hơn" msgid "If removing disconnected pieces, minimum size of components to preserve as a ratio of the number of polygons in the largest component" msgstr "Nếu sử dụng chức năng loại bỏ các miếng không kết nối, thì đây là cỡ tối thiểu để bảo tồn các phần tử, như tỷ lệ số các đa giác trong phần tử lớn nhất" msgid "Remove Disconnected" msgstr "Loại Bỏ những cái Không Kết Nối nữa" msgid "Smooth Shading" msgstr "Tô Bóng Mịn Màng" msgid "Output faces with smooth shading rather than flat shaded" msgstr "Sản xuất các mặt với sự tô bóng mịn màng, thay vì tô bóng phẳng bẹt" msgid "Screw Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Xoáy Ốc" msgid "Revolve edges" msgstr "Xoay tròn các cạnh" msgid "Angle of revolution" msgstr "Góc độ xoay vòng" msgid "Screw axis" msgstr "Trục xoáy ốc" msgid "Number of times to apply the screw operation" msgstr "Số lần áp dụng phép toán kiến tạo xoáy ốc" msgid "Object to define the screw axis" msgstr "Đối tượng để xác định trục xoáy ốc" msgid "Render Steps" msgstr "Số Bước Kết Xuất" msgid "Number of steps in the revolution" msgstr "Số lượng bước trong vòng xoay" msgid "Offset the revolution along its axis" msgstr "Khoảng cách giữa các vòng xoay dọc theo hướng của trục" msgid "Merge adjacent vertices (screw offset must be zero)" msgstr "Hội nhập các điểm đỉnh kề cạnh (khoảng cách giữa các vòng xoay phải là 0)" msgid "Calculate Order" msgstr "Tính Toán Thứ Tự" msgid "Calculate the order of edges (needed for meshes, but not curves)" msgstr "Tính toán thứ tự của các cạnh (cần thiết đối với các khung lưới, song đường cong thì không cần)" msgid "Flip normals of lathed faces" msgstr "Đảo lật pháp tuyến của các mặt được tiện rãnh" msgid "Object Screw" msgstr "Đối Tượng Xoáy Ốc" msgid "Use the distance between the objects to make a screw" msgstr "Dùng khoảng cách giữa các đối tượng để tạo đường xoáy vít" msgid "Stretch U" msgstr "Kéo Giãn Chiều U" msgid "Stretch the U coordinates between 0 and 1 when UVs are present" msgstr "Kéo dài tọa độ U trong khoảng từ 0 đến 1 khi UV hiện hữu" msgid "Stretch V" msgstr "Kéo Giãn Chiều V" msgid "Stretch the V coordinates between 0 and 1 when UVs are present" msgstr "Kéo dài tọa độ V trong khoảng từ 0 đến 1 khi UV hiện hữu" msgid "Shrink wrapping modifier to shrink wrap and object to a target" msgstr "Bộ điều chỉnh để thu/co một đối tượng lại và bao bọc một mục tiêu" msgid "SimpleDeform Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Biến Dạng Đơn Giản" msgid "Simple deformation modifier to apply effects such as twisting and bending" msgstr "Bộ điều chỉnh biến dạng đơn giản để áp dụng các hiệu ứng như xoắn vặn và uốn cong" msgid "Angle of deformation" msgstr "Góc độ biến dạng" msgid "Deform around local axis" msgstr "Biến dạng quanh trục địa phương" msgctxt "Operator" msgid "Mode" msgstr "Chế độ" msgctxt "Operator" msgid "Twist" msgstr "Xoắn Vặn" msgid "Rotate around the Z axis of the modifier space" msgstr "Xoay quanh trục Z của không gian bộ điều chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Bend" msgstr "Uốn Cong" msgid "Bend the mesh over the Z axis of the modifier space" msgstr "Uốn cong khung lưới trên trục Z của không gian bộ điều chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Taper" msgstr "Vuốt Thon" msgid "Linearly scale along Z axis of the modifier space" msgstr "Đổi tỷ lệ dọc theo trục Z của không gian bộ điều chỉnh một cách tuyến tính" msgctxt "Operator" msgid "Stretch" msgstr "Kéo Giãn" msgid "Stretch the object along the Z axis of the modifier space" msgstr "Kéo giãn đối tượng theo hướng Z của không gian bộ điều chỉnh" msgid "Amount to deform object" msgstr "Lượng biến dạng đối tượng" msgid "Limits" msgstr "Giới Hạn" msgid "Lower/Upper limits for deform" msgstr "Giới hạn Trên/Dưới cho sự biến dạng" msgid "Do not allow deformation along the X axis" msgstr "Không cho phép biến dạng dọc theo trục X" msgid "Do not allow deformation along the Y axis" msgstr "Không cho phép biến dạng dọc theo trục Y" msgid "Do not allow deformation along the Z axis" msgstr "Không cho phép biến dạng dọc theo trục Z" msgid "Origin" msgstr "Tọa Độ Gốc" msgid "Offset the origin and orientation of the deformation" msgstr "Dịch chuyển tọa độ gốc và chiều hướng của sự biến dạng" msgid "Skin Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Da" msgid "Generate Skin" msgstr "Sinh Tạo Da" msgid "Branch Smoothing" msgstr "Làm Mịn Phân Nhánh" msgid "Smooth complex geometry around branches" msgstr "Làm mịn hình học phức tạp quanh các phân nhánh" msgid "Avoid making unsymmetrical quads across the X axis" msgstr "Tránh việc kiến tạo tứ giác không đối xứng bên kia trục X" msgid "Avoid making unsymmetrical quads across the Y axis" msgstr "Tránh việc kiến tạo tứ giác không đối xứng bên kia trục Y" msgid "Avoid making unsymmetrical quads across the Z axis" msgstr "Tránh việc kiến tạo tứ giác không đối xứng bên kia trục Z" msgid "Soft Body Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Thân Mềm" msgid "Soft body simulation modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh mô phỏng thân mềm" msgid "Soft Body Point Cache" msgstr "Bộ Đệm Nhớ Điểm của Thân Mềm" msgid "Solidify Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đắp Dày" msgid "Create a solid skin, compensating for sharp angles" msgstr "Kiến Tạo nên một lớp da bọc đặc kín, bù trừ cho các góc sắc nhọn" msgid "Bevel Convex" msgstr "Bo Tròn Lồi" msgid "Edge bevel weight to be added to outside edges" msgstr "Trọng lượng bo tròn cạnh sẽ được thêm vào các cạnh ở bên ngoài" msgid "Inner Crease" msgstr "Nếp Gấp Bên Trong" msgid "Assign a crease to inner edges" msgstr "Ấn định một nếp gấp vào các cạnh bên trong" msgid "Outer Crease" msgstr "Nếp Gấp Bên Ngoài" msgid "Assign a crease to outer edges" msgstr "Ấn định một nếp gấp vào các cạnh bên ngoài" msgid "Rim Crease" msgstr "Nếp Gấp ở Viền" msgid "Assign a crease to the edges making up the rim" msgstr "Ấn định một nếp gấp vào các cạnh cấu hình thành mép viền" msgid "Vertex Group Invert" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Invert the vertex group influence" msgstr "Đảo nghịch ảnh hưởng của nhóm điểm đỉnh" msgid "Material Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Nguyên Vật Liệu" msgid "Offset material index of generated faces" msgstr "Dịch chuyển chỉ số nguyên vật liệu của các mặt được sinh tạo" msgid "Rim Material Offset" msgstr "Dịch Chuyển Nguyên Vật Liệu của Mép Viền" msgid "Offset material index of generated rim faces" msgstr "Dịch chuyển chỉ số nguyên vật liệu của các mặt mép viền được sinh tạo" msgctxt "Mesh" msgid "Boundary Shape" msgstr "Hình Dạng Ranh Giới" msgid "Selects the boundary adjustment algorithm" msgstr "Chọn thuật toán điều chỉnh đường biên bao bọc" msgctxt "Mesh" msgid "None" msgstr "Không Có" msgid "No shape correction" msgstr "Không chỉnh sửa hình" msgctxt "Mesh" msgid "Round" msgstr "Tròn" msgid "Round open perimeter shape" msgstr "Hình cong tròn có đường chu vi mở (không kín)" msgctxt "Mesh" msgid "Flat" msgstr "Phẳng" msgid "Flat open perimeter shape" msgstr "Hình phẳng có đường chu vi mở (không kín)" msgid "Merge Threshold" msgstr "Giới Hạn Hợp Nhất" msgid "Distance within which degenerated geometry is merged" msgstr "Khoảng cách mà các hình học suy thoái sẽ được hợp nhất lại, nếu nằm trong đó" msgid "Selects the used thickness algorithm" msgstr "Chọn thuật toán sử dụng cho chiều dày" msgid "Most basic thickness calculation" msgstr "Phép tính chiều dày cơ bản nhất" msgid "Even" msgstr "Đồng Đều/Đều Đặn/Chẵn" msgid "Even thickness calculation which takes the angle between faces into account" msgstr "Phép tính độ dày đồng đều, đồng thời, xem xét đến góc độ giữa các mặt nữa" msgid "Thickness calculation using constraints, most advanced" msgstr "Phép tính chiều dày sử dụng một số ràng buộc, tân tiến nhất" msgid "Offset the thickness from the center" msgstr "Dịch chuyển chiều dày từ trung tâm" msgid "Rim Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Mép Viền" msgid "Vertex group that the generated rim geometry will be weighted to" msgstr "Nhóm điểm đỉnh mà hình học cho mép viền sinh tạo sẽ được cân trọng" msgid "Shell Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Vỏ" msgid "Vertex group that the generated shell geometry will be weighted to" msgstr "Nhóm điểm đỉnh mà hình học vỏ sinh tạo sẽ được cân trọng" msgid "Selects the used algorithm" msgstr "Lựa chọn thuật toán sử dụng" msgid "Output a solidified version of a mesh by simple extrusion" msgstr "Tạo một phiên bản khung lưới bằng phương pháp đẩy trồi đơn giản" msgid "Complex" msgstr "Phức Tạp" msgid "Output a manifold mesh even if the base mesh is non-manifold, where edges have 3 or more connecting faces. This method is slower." msgstr "Cho ra kết quả một khung lưới đa tạp, ngay cả khi khung lưới nền là phi đa tạp, nơi các cạnh có 3 mặt, hoặc hơn, kết nối với chúng. Phương pháp này chậm hơn." msgid "Thickness of the shell" msgstr "Độ dày của vỏ" msgid "Offset clamp based on geometry scale" msgstr "Hạn định dịch chuyển tùy theo tỷ lệ hình học" msgid "Vertex Group Factor" msgstr "Hệ Số Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Thickness factor to use for zero vertex group influence" msgstr "Hệ số chiều dày sử dụng để tác động nhóm điểm đỉnh có trọng lượng bằng không" msgid "Even Thickness" msgstr "Độ Dày Đồng Đều" msgid "Maintain thickness by adjusting for sharp corners (slow, disable when not needed)" msgstr "Duy trì độ dày đồng đều bằng cách điều chỉnh các góc sắc nhọn (chậm, nên tắt đi khi không cần đến)" msgid "Flat Faces" msgstr "Các Mặt Phẳng Bẹt" msgid "Make faces use the minimal vertex weight assigned to their vertices (ensures new faces remain parallel to their original ones, slow, disable when not needed)" msgstr "Tạo các mặt sử dụng trọng lượng điểm đỉnh tối thiểu đã ấn định cho các điểm đỉnh của chúng (hãy đảm bảo là các mặt mới vẫn song song với các mặt ban đầu nhé, hoạt động chậm, nên tắt đi khi không cần thiết)" msgid "Flip Normals" msgstr "Đảo Lật Pháp Tuyến" msgid "Invert the face direction" msgstr "Đảo nghịch chiều hướng của mặt" msgid "High Quality Normals" msgstr "Pháp Tuyến Chất Lượng Cao" msgid "Calculate normals which result in more even thickness (slow, disable when not needed)" msgstr "Tính toán các pháp tuyến để đạt được độ dày đồng đều hơn (chậm, nên tắt đi khi không cần đến)" msgid "Fill Rim" msgstr "Phủ Kín Mép Viền" msgid "Create edge loops between the inner and outer surfaces on face edges (slow, disable when not needed)" msgstr "Kiến Tạo các vòng cạnh giữa mặt trong và mặt ngoài của các cạnh mặt (chậm, nên tắt đi khi không cần đến)" msgid "Only Rim" msgstr "Duy Mép Viền" msgid "Only add the rim to the original data" msgstr "Chỉ thêm mép viền vào dữ liệu gốc mà thôi" msgid "Angle Clamp" msgstr "Hạn Định Góc Độ" msgid "Clamp thickness based on angles" msgstr "Hạn định chiều dày dựa trên góc độ" msgid "Subdivision Surface Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Bề Mặt Phân Hóa" msgid "Subdivision surface modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh bề mặt phân hóa" msgid "Edge Length" msgstr "Độ Dài Cạnh" msgid "Pixel Size" msgstr "Kích Thước Điểm Ảnh" msgid "Number of subdivisions to perform in the 3D viewport" msgstr "Số lượng phân chia cần thực hiện trong khung nhìn 3D" msgid "Number of subdivisions to perform when rendering" msgstr "Lượng phân hóa thi hành khi kết xuất" msgid "Skip displaying interior subdivided edges" msgstr "Bỏ qua việc hiển thị các cạnh đã được phân chia bên trong" msgid "Create a smooth curved surface using the Catmull-Clark subdivision scheme" msgstr "Tạo bề mặt cong mịn bằng cách sử dụng sơ đồ phân chia Catmull-Clark" msgid "Subdivide faces without changing shape" msgstr "Chia nhỏ các mặt mà không làm thay đổi hình dạng" msgid "Use Adaptive Subdivision" msgstr "Phân Hóa Tùy Ứng" msgid "Use Limit Surface" msgstr "Sử Dụng Giới Hạn Bề Mặt" msgid "Place vertices at the surface that would be produced with infinite levels of subdivision (smoothest possible shape)" msgstr "Đặt các điểm đỉnh lên bề mặt mà bề mặt đó sẽ tạo ra vô hạn các mức phân hóa (hình dạng mịn màng nhất)" msgid "SurfaceDeform Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Biến Dạng Bề Mặt" msgid "Interpolation Falloff" msgstr "Suy giảm dần của nội suy" msgid "Controls how much nearby polygons influence deformation" msgstr "Điều khiển lượng các đa giác lân cận tác động đến sự biến dạng bao nhiêu" msgid "Whether geometry has been bound to target mesh" msgstr "Hình học đã được liên kết với khung lưới hay chưa" msgid "Strength of modifier deformations" msgstr "Cường độ biến dạng của bộ điều chỉnh" msgid "Sparse Bind" msgstr "Kết Buộc Thưa Thớt" msgid "Only record binding data for vertices matching the vertex group at the time of bind" msgstr "Chỉ ghi dữ liệu kết buộc cho các điểm đỉnh khớp với nhóm điểm đỉnh tại thời điểm kết buộc mà thôi" msgid "Surface Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Bề Mặt" msgid "Surface modifier defining modifier stack position used for surface fields" msgstr "Bộ điều chỉnh bề mặt nhằm xác định vị trí ngăn xếp của bộ điều chỉnh sử dụng cho các trường hình bề mặt" msgid "Triangulate Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Tam Giác Hóa" msgid "Triangulate Mesh" msgstr "Tam Giác Hóa Khung Lưới" msgid "Keep Normals" msgstr "Duy Trì Pháp Tuyến" msgid "" "Try to preserve custom normals.\n" "Warning: Depending on chosen triangulation method, shading may not be fully preserved, \"Fixed\" method usually gives the best result here" msgstr "" "Cố gắng bảo tồn các pháp tuyến tùy chỉnh.\n" "Cảnh Báo: Tùy vào phương pháp tam giác hóa đã chọn, chuyển sắc tô bóng có thể sẽ không được hoàn toàn bảo tồn. Phương pháp 'Cố định' (Fixed) cho kết quả tốt nhất ở chỗ này" msgid "Minimum Vertices" msgstr "Số Điểm Đỉnh Tối Thiểu" msgid "Triangulate only polygons with vertex count greater than or equal to this number" msgstr "Chỉ tam giác hóa các đa giác với số điểm đỉnh lớn hơn hoặc bằng con số này" msgid "N-gon Method" msgstr "Phương Pháp Đa Giác" msgid "Method for splitting the n-gons into triangles" msgstr "Phương pháp tách phân các đa giác nhiều cạnh (n-gons) thành các tam giác" msgid "Beauty" msgstr "Làm Đẹp" msgid "Arrange the new triangles evenly (slow)" msgstr "Bố trí các tam giác mới đều đặn (chậm)" msgid "Split the polygons with an ear clipping algorithm" msgstr "Tách phân các đa giác với thuật toán 'cắt tai' (ear clipping)" msgid "Quad Method" msgstr "Phương Pháp Tứ Giác" msgid "Method for splitting the quads into triangles" msgstr "Phương pháp tách phân các tứ giác thành các tam giác" msgid "Split the quads in nice triangles, slower method" msgstr "Tách phân các tứ giác thành các tam giác đẹp, phương pháp chậm hơn" msgid "Split the quads on the first and third vertices" msgstr "Tách phân các tứ giác tại các điểm đỉnh thứ 1 và thứ 3" msgid "Fixed Alternate" msgstr "So Le Cố Định" msgid "Split the quads on the 2nd and 4th vertices" msgstr "Tách phân các tứ giác tại điểm đỉnh thứ 2 và thứ 4" msgid "Shortest Diagonal" msgstr "Đường Chéo Ngắn Nhất" msgid "Split the quads along their shortest diagonal" msgstr "Tách phân các tứ giác dọc theo đường chéo ngắn nhất của chúng" msgid "Longest Diagonal" msgstr "Đường Chéo Dài Nhất" msgid "Split the quads along their longest diagonal" msgstr "Tách phân các tứ giác dọc theo đường chéo dài nhất của chúng" msgid "UV Project Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Phóng Chiếu UV" msgid "UV projection modifier to set UVs from a projector" msgstr "Bộ điều chỉnh dự phóng UV để đặt các UV theo máy phóng chiếu" msgid "Aspect X" msgstr "Tỷ Lệ X" msgid "Horizontal aspect ratio (only used for camera projectors)" msgstr "Tỷ lệ tương quan theo chiều ngang (chỉ được sử dụng cho các phóng chiếu thông qua máy quay phim mà thôi)" msgid "Aspect Y" msgstr "Tỷ Lệ Y" msgid "Vertical aspect ratio (only used for camera projectors)" msgstr "Tỷ lệ tương quan theo chiều dọc (chỉ được sử dụng cho các phóng chiếu thông qua máy quay phim mà thôi)" msgid "Number of Projectors" msgstr "Số Lượng Máy Phóng Chiếu" msgid "Number of projectors to use" msgstr "Số lượng máy phóng chiếu sử dụng" msgid "Projectors" msgstr "Máy Phóng Chiếu" msgid "Horizontal scale (only used for camera projectors)" msgstr "Tỷ lệ chiều ngang (chỉ được sử dụng cho các phóng chiếu thông qua máy quay phim mà thôi)" msgid "Vertical scale (only used for camera projectors)" msgstr "Tỷ lệ chiều dọc (chỉ được sử dụng cho các phóng chiếu thông qua máy quay phim mà thôi)" msgid "UVWarp Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Kéo UV" msgid "Add target position to UV coordinates" msgstr "Thêm vị trí mục tiêu vào các tọa độ UV" msgid "U-Axis" msgstr "Trục-U" msgid "V-Axis" msgstr "Trục-V" msgid "Bone From" msgstr "Xương Nguồn" msgid "Bone defining offset" msgstr "Xương xác định dịch chuyển" msgid "Bone To" msgstr "Xương Đích" msgid "UV Center" msgstr "Tâm UV" msgid "Center point for rotate/scale" msgstr "Điểm trung tâm cho sự xoay chiều/đổi tỷ lệ" msgid "Object From" msgstr "Đối Tượng Nguồn" msgid "Object defining offset" msgstr "Đối tượng xác định dịch chuyển" msgid "Object To" msgstr "Đối Tượng Đích" msgid "2D Offset for the warp" msgstr "Dịch chuyển 2D trong bố trí kéo" msgid "2D Rotation for the warp" msgstr "Xoay chiều 2D trong bố trí kéo" msgid "2D Scale for the warp" msgstr "Tỷ lệ 2D trong bố trí kéo" msgid "WeightVG Edit Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Biên Soạn Trọng Lượng NĐĐ" msgid "Edit the weights of vertices in a group" msgstr "Biên soạn trọng lượng của các điểm đỉnh trong một nhóm (Nhóm Điểm Đỉnh : NĐĐ)" msgid "Add Threshold" msgstr "Thêm Ngưỡng" msgid "Lower (inclusive) bound for a vertex's weight to be added to the vgroup" msgstr "Giới hạn dưới (bao gồm cả) để thêm trọng số của điểm đỉnh vào vgroup (nhóm điểm đỉnh)" msgid "Default Weight" msgstr "Trọng Lượng Mặc Định" msgid "Default weight a vertex will have if it is not in the vgroup" msgstr "Trọng lượng mặc định cho một điểm đỉnh nếu nó không nằm trong nhóm ĐĐ" msgid "How weights are mapped to their new values" msgstr "Phương pháp ánh xạ trọng lượng thành các giá trị mới của chúng" msgid "Null action" msgstr "Vô hiệu (không thi hành một hành động nào cả)" msgctxt "Curve" msgid "Custom Curve" msgstr "Đường Cong Tùy Chỉnh" msgctxt "Curve" msgid "Random" msgstr "Ngẫu Nhiên" msgctxt "Curve" msgid "Median Step" msgstr "Bước Trung Vị" msgid "Map all values below 0.5 to 0.0, and all others to 1.0" msgstr "Ánh xạ toàn bộ các giá trị dưới 0.5 về 0.0, còn toàn bộ các giá trị khác thì bằng 1.0 (Làm tròn số)" msgid "Invert Falloff" msgstr "Đảo Ngược Suy Giảm Dần" msgid "Invert the resulting falloff weight" msgstr "Đảo ngược kết quả suy giảm dần của trọng lượng" msgid "Invert vertex group mask influence" msgstr "Đảo ngược ảnh hưởng chắn lọc của nhóm điểm đỉnh" msgid "Mapping Curve" msgstr "Ánh Xạ Đường Cong" msgid "Custom mapping curve" msgstr "Đường cong ánh xạ tùy biến" msgid "Global influence of current modifications on vgroup" msgstr "Ảnh hưởng toàn cầu của các điều chỉnh hiện tại trên nhóm điểm đỉnh" msgid "Which bone to take texture coordinates from" msgstr "Lấy tọa độ chất liệu từ xương nào" msgid "Which object to take texture coordinates from" msgstr "Lấy tọa độ chất liệu từ đối tượng nào" msgid "Which texture coordinates to use for mapping" msgstr "Dùng tọa độ chất liệu nào để ánh xạ" msgid "Use local generated coordinates" msgstr "Dùng tọa độ sinh tạo địa phương" msgid "Use global coordinates" msgstr "Dùng tọa độ toàn cầu" msgid "Use local generated coordinates of another object" msgstr "Dùng tọa độ sinh tạo địa phương của một đối tượng khác" msgid "Use coordinates from a UV layer" msgstr "Sử dụng tọa độ từ một tầng lớp UV" msgid "Use Channel" msgstr "Dùng Kênh" msgid "Which texture channel to use for masking" msgstr "Kênh chất liệu nào sử dụng để chắn lọc" msgid "Masking Tex" msgstr "Chất Liệu Chắn Lọc" msgid "Masking texture" msgstr "Chất liệu chắn lọc" msgid "Mask Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Chắn Lọc" msgid "Masking vertex group name" msgstr "Tên của nhóm điểm đỉnh chắn lọc" msgid "Normalize Weights" msgstr "Bình Thường Hóa Trọng Lượng" msgid "Normalize the resulting weights (otherwise they are only clamped within 0.0 to 1.0 range)" msgstr "Bình thường hóa các trọng lượng kết quả (nếu không chúng sẽ chỉ được hạn định trong phạm vi từ 0,0 đến 1,0 mà thôi)" msgid "Remove Threshold" msgstr "Giới Hạn Loại Bỏ" msgid "Upper (inclusive) bound for a vertex's weight to be removed from the vgroup" msgstr "Giới hạn trên (bao gồm cả) để loại bỏ trọng lượng của điểm đỉnh khỏi vgroup (nhóm điểm đỉnh)" msgid "Group Add" msgstr "Cộng vào Nhóm" msgid "Add vertices with weight over threshold to vgroup" msgstr "Cộng các điểm đỉnh với trọng lượng trên giới hạn vào nhóm ĐĐ" msgid "Group Remove" msgstr "Loại Bỏ khỏi Nhóm" msgid "Remove vertices with weight below threshold from vgroup" msgstr "Loại bỏ các điểm đỉnh với trọng lượng dưới giới hạn ra khỏi nhóm ĐĐ" msgid "WeightVG Mix Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Hòa Trộn Trọng Lượng Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Default Weight A" msgstr "Trọng Lượng A Mặc Định" msgid "Default weight a vertex will have if it is not in the first A vgroup" msgstr "Trọng lượng mặc định một điểm đỉnh sẽ có nếu nó không ở trong nhóm điểm đỉnh A thứ nhất" msgid "Default Weight B" msgstr "Trọng Lượng B Mặc Định" msgid "Default weight a vertex will have if it is not in the second B vgroup" msgstr "Trọng lượng mặc định một điểm đỉnh sẽ có nếu nó không ở trong nhóm điểm đỉnh B thứ hai" msgid "Invert Weights A" msgstr "Đảo Ngược Trọng Lượng A" msgid "Invert the influence of vertex group A" msgstr "Đảo ngược ảnh hưởng của nhóm điểm đỉnh A" msgid "Invert Weights B" msgstr "Đảo Ngược Trọng Lượng B" msgid "Invert the influence of vertex group B" msgstr "Đảo ngược ảnh hưởng của nhóm điểm đỉnh B" msgid "How weights from vgroup B affect weights of vgroup A" msgstr "Trọng lượng từ nhóm B tác động trọng lượng của nhóm A thế nào" msgid "Replace VGroup A's weights by VGroup B's ones" msgstr "Thay thế trọng lượng của nhóm A bằng trọng lượng của nhóm B" msgid "Add VGroup B's weights to VGroup A's ones" msgstr "Cộng trọng lượng của nhóm B vào trọng lượng của nhóm A" msgid "Subtract VGroup B's weights from VGroup A's ones" msgstr "Khấu Trừ trọng lượng của nhóm B khỏi trọng lượng của nhóm A" msgid "Multiply VGroup A's weights by VGroup B's ones" msgstr "Nhân trọng lượng của nhóm A với trọng lượng của nhóm B" msgid "Divide VGroup A's weights by VGroup B's ones" msgstr "Chia trọng lượng của nhóm A cho trọng lượng của nhóm B" msgid "Difference between VGroup A's and VGroup B's weights" msgstr "Hiệu của trọng lượng nhóm A và nhóm B" msgid "Average value of VGroup A's and VGroup B's weights" msgstr "Giá trị trung bình của nhóm A và nhóm B" msgid "Minimum of VGroup A's and VGroup B's weights" msgstr "Trọng lượng tối thiểu của VGroup A và VGroup B" msgid "Maximum of VGroup A's and VGroup B's weights" msgstr "Trọng lượng tối đa của VGroup A và VGroup B" msgid "Vertex Set" msgstr "Tập Hợp Điểm Đỉnh" msgid "Which vertices should be affected" msgstr "Những điểm đỉnh nào sẽ bị tác động" msgid "Affect all vertices (might add some to VGroup A)" msgstr "Ảnh hưởng toàn bộ các điểm đỉnh (có thể thêm một số vào nhóm điểm đỉnh A)" msgid "VGroup A" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh A" msgid "Affect vertices in VGroup A" msgstr "Ảnh hưởng các điểm đỉnh trong nhóm điểm đỉnh A" msgid "VGroup B" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh B" msgid "Affect vertices in VGroup B (might add some to VGroup A)" msgstr "Ảnh hưởng toàn bộ các điểm đỉnh trong nhóm B (có thể thêm một số vào nhóm điểm đỉnh A)" msgid "VGroup A or B" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh A hoặc B" msgid "Affect vertices in at least one of both VGroups (might add some to VGroup A)" msgstr "Ảnh hưởng các điểm đỉnh trong ít nhất một trong hai nhóm (có thể thêm một số vào nhóm điểm đỉnh A)" msgid "VGroup A and B" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh A và B" msgid "Affect vertices in both groups" msgstr "Tác động các điểm đỉnh trong cả hai nhóm" msgid "Vertex Group A" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh A" msgid "First vertex group name" msgstr "Tên của nhóm điểm đỉnh thứ nhất" msgid "Vertex Group B" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh B" msgid "Second vertex group name" msgstr "Tên của nhóm điểm đỉnh thứ nhì" msgid "WeightVG Proximity Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Khoảng Tiếp Cận của Trọng Lượng Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Set the weights of vertices in a group from a target object's distance" msgstr "Đặt trọng lượng của các điểm đỉnh trong một nhóm dùng khoảng cách của một đối tượng đích" msgid "Distance mapping to weight 1.0" msgstr "Ánh xạ khoảng cách thành trọng lượng 1.0" msgid "Distance mapping to weight 0.0" msgstr "Ánh xạ khoảng cách thành trọng lượng 0.0" msgid "Proximity Geometry" msgstr "Hình Học Tiếp Cận" msgid "Use the shortest computed distance to target object's geometry as weight" msgstr "Dùng khoảng cách tính được ngắn nhất đến hình học của đối tượng mục tiêu làm trọng lượng" msgid "Compute distance to nearest vertex" msgstr "Tính khoảng cách đến điểm đỉnh gần nhất" msgid "Compute distance to nearest edge" msgstr "Tính khoảng cách đến cạnh gần nhất" msgid "Compute distance to nearest face" msgstr "Tính khoảng cách đến mặt gần nhất" msgid "Proximity Mode" msgstr "Chế Độ Tiếp Cận" msgid "Which distances to target object to use" msgstr "Khoảng cách nào tới đối tượng mục tiêu để sử dụng" msgid "Use distance between affected and target objects" msgstr "Dùng khoảng cách giữa cái bị ảnh hưởng đến đối tượng mục tiêu" msgid "Use distance between affected object's vertices and target object, or target object's geometry" msgstr "Dùng khoảng cách giữa điểm đỉnh của cái bị ảnh hưởng và đối tượng mục tiêu, hoặc hình học của mục tiêu" msgid "Object to calculate vertices distances from" msgstr "Đối tượng để tính các khoảng cách điểm đỉnh từ nó" msgid "Volume Displace Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Dời Hình Thể Tích" msgid "Strength of the displacement" msgstr "Cường Độ Dời Hình" msgid "Texture Mapping Mode" msgstr "Chế Độ Ánh Xạ Chất Liệu" msgid "Object to use for texture mapping" msgstr "Đối tượng sử dụng cho việc ánh xạ chất liệu" msgid "Texture Mid Level" msgstr "Mức Trung Bình của Chất Liệu" msgid "Subtracted from the texture color to get a displacement vector" msgstr "Khấu trừ khỏi màu của chất liệu để lấy một véctơ dời hình" msgid "Texture Sample Radius" msgstr "Bán Kính Lấy Mẫu Chất Liệu" msgid "Smaller values result in better performance but might cut off the volume" msgstr "Các giá trị nhỏ hơn cho kết quả hiệu suất hoạt động tốt hơn, song có thể cắt bỏ thể tích" msgid "Volume to Mesh Modifier" msgstr "Thể Tích sang Bộ Điều Chỉnh Khung Lưới" msgid "Reduces the final face count by simplifying geometry where detail is not needed" msgstr "Giảm thiểu số lượng mặt, bằng cách đơn giản hóa hình học ở những chỗ mà chi tiết là không cần thiết" msgid "Grid Name" msgstr "Tên của Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Grid in the volume object that is converted to a mesh" msgstr "Khung lưới đồ thị trong đối tượng thể tích đã được chuyển đổi thành khung lưới" msgid "Use resolution of the volume grid" msgstr "Sử dụng độ phân giải của khung lưới đồ thị thể tích" msgid "Voxels with a larger value are inside the generated mesh" msgstr "Các thể tích tử có giá trị lớn hơn sẽ nằm bên trong khung lưới sinh tạo" msgid "Warp Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Uốn Oằn" msgid "Warp modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh uốn oằn" msgid "Bone to transform from" msgstr "Xương để biến hóa từ đó" msgid "Radius to apply" msgstr "Bán kính để áp dụng" msgid "Object to transform from" msgstr "Đối tượng nguồn của biến hóa" msgid "Object to transform to" msgstr "Đối tượng đích của biến hóa" msgid "Preserve volume when rotations are used" msgstr "Bảo tồn thể tích khi xoay chiều" msgid "Wave Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Tạo Sóng" msgid "Wave effect modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh tạo hiệu ứng sóng" msgid "Damping Time" msgstr "Thời Gian Suy Giảm" msgid "Number of frames in which the wave damps out after it dies" msgstr "Số lượng khung hình mà sóng sẽ tắt dần sau khi nó lặng đi" msgid "Falloff Radius" msgstr "Bán Kính Suy Giảm" msgid "Distance after which it fades out" msgstr "Khoảng cách mà sau đó sóng sẽ lặng dần đi" msgid "Height of the wave" msgstr "Chiều cao của sóng" msgid "Lifetime of the wave in frames, zero means infinite" msgstr "Tuổi thọ của sóng trong số lượng khung hình, số không (zê-rô) nghĩa là vô hạn" msgid "Narrowness" msgstr "Độ Hẹp" msgid "Distance between the top and the base of a wave, the higher the value, the more narrow the wave" msgstr "Khoảng cách từ đỉnh và đáy của sóng, giá trị càng cao thì sóng càng hẹp" msgid "Speed of the wave, towards the starting point when negative" msgstr "Tốc độ của sóng. Tiến về điểm khởi đầu khi là giá trị âm" msgid "Start Position Object" msgstr "Đối Tượng làm Vị Trí Khởi Đầu" msgid "Object which defines the wave center" msgstr "Đối tượng xác định vị trí trung tâm của sóng" msgid "Start Position X" msgstr "Vị Trí Khởi Đầu X" msgid "X coordinate of the start position" msgstr "Tọa độ X của vị trí khởi đầu" msgid "Start Position Y" msgstr "Vị Trí Khởi Đầu Y" msgid "Y coordinate of the start position" msgstr "Tọa độ Y của vị trí khởi đầu" msgid "Either the starting frame (for positive speed) or ending frame (for negative speed)" msgstr "Khung hình khởi đầu (đối với tốc độ là số dương) hoặc khung hình kết thúc (đối với tốc độ là số âm)" msgid "Cyclic wave effect" msgstr "Hiệu ứng sóng nhắc lại theo chu kỳ" msgid "Displace along normals" msgstr "Dời hình dọc theo pháp tuyến" msgid "X Normal" msgstr "Pháp Tuyến X" msgid "Enable displacement along the X normal" msgstr "Cho phép dời hình dọc theo hướng pháp tuyến X" msgid "Y Normal" msgstr "Pháp Tuyến Y" msgid "Enable displacement along the Y normal" msgstr "Cho phép dời hình dọc theo hướng pháp tuyến Y" msgid "Z Normal" msgstr "Pháp Tuyến Z" msgid "Enable displacement along the Z normal" msgstr "Cho phép dời hình dọc theo hướng pháp tuyến Z" msgid "X axis motion" msgstr "Chuyển động của trục X" msgid "Y axis motion" msgstr "Chuyển động của trục Y" msgid "Vertex group name for modulating the wave" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh để điều biến làn sóng" msgid "Distance between the waves" msgstr "Khoảng cách giữa các làn sóng" msgid "WeightedNormal Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Pháp Tuyến Cân Trọng" msgid "Keep Sharp" msgstr "Duy Trì sự Sắc Nhọn" msgid "Weighting Mode" msgstr "Chế Độ Tính Trọng Lượng" msgid "Weighted vertex normal mode to use" msgstr "Chế độ pháp tuyến điểm đỉnh được cân trọng để sử dụng" msgid "Face Area" msgstr "Diện Tích Mặt" msgid "Generate face area weighted normals" msgstr "Sinh tạo các pháp tuyến cân trọng cho diện tích mặt" msgid "Generate corner angle weighted normals" msgstr "Sinh tạo các pháp tuyến cân trọng cho góc độ của góc cạnh" msgid "Face Area & Angle" msgstr "Diện Tích Mặt và Góc Độ" msgid "Generated normals weighted by both face area and angle" msgstr "Các pháp tuyến sinh tạo được cân trọng bởi cả hai diện tích mặt và góc độ" msgid "Threshold value for different weights to be considered equal" msgstr "Giá trị giới hạn để cân nhắc các trọng lượng khác biệt là tương đồng" msgid "Face Influence" msgstr "Tác Động Mặt" msgid "Use influence of face for weighting" msgstr "Sử dụng tác động của mặt để cân trọng" msgid "Vertex group name for modifying the selected areas" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh để điều chỉnh vùng được chọn" msgid "Corrective factor applied to faces' weights, 50 is neutral, lower values increase weight of weak faces, higher values increase weight of strong faces" msgstr "Hệ số chỉnh sửa áp dụng vào các trọng lượng các mặt, 50 là trung tính, những giá trị thấp sẽ làm tăng trọng lượng của các mặt yếu, những giá trị cao sẽ làm tăng trọng lượng của các mặt mạnh" msgid "Weld Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Hàn Gắn" msgid "Weld modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh hàn gắn" msgid "Only Loose Edges" msgstr "Duy các Cạnh Rời Rạc" msgid "Collapse edges without faces, cloth sewing edges" msgstr "Thu các cạnh không có bề, các cạnh may của vải vóc lại" msgid "Mode defines the merge rule" msgstr "Chế độ sử dụng để xác định nguyên tắc hợp nhất" msgid "Full merge by distance" msgstr "Hội nhập toàn phần theo khoảng cách" msgid "Only merge along the edges" msgstr "Duy hợp nhất dọc theo cạnh mà thôi" msgid "Wireframe Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Mạch Lưới" msgid "Wireframe effect modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh mạch lưới" msgid "Crease weight (if active)" msgstr "Trọng lượng nếp gấp (nếu đang hoạt động)" msgid "Thickness factor" msgstr "Hệ số độ dày" msgid "Boundary" msgstr "Ranh Giới" msgid "Support face boundaries" msgstr "Hỗ trợ các đường ranh giới của mặt" msgid "Offset Relative" msgstr "Dịch Chuyển Tương Đối" msgid "Crease hub edges for improved subdivision surface" msgstr "Miết các cạnh có trục nối (ra từ một điểm đỉnh) để cải thiện sự bề mặt phân hóa" msgid "Offset Even" msgstr "Dịch Chuyển Đồng Đều" msgid "Scale the offset to give more even thickness" msgstr "Đổi tỷ lệ dịch chuyển để làm độ dày đồng đều hơn" msgid "Scale the offset by surrounding geometry" msgstr "Đổi tỷ lệ dịch chuyển theo hình học chung quanh" msgid "Remove original geometry" msgstr "Loại bỏ hình học gốc" msgid "Cache of the world-space positions of an element over a frame range" msgstr "Bộ nhớ đệm các vị trí trong không gian thế giới của một phần tử trên một phạm vi khung hình" msgid "Color Pre" msgstr "Màu Sắc Trước" msgid "Custom color for motion path before the current frame" msgstr "Màu tùy chỉnh cho đường chuyển động trước khung hình hiện tại" msgid "Color Post" msgstr "Màu Sắc Sau" msgid "Custom color for motion path after the current frame" msgstr "Màu tùy chỉnh cho đường chuyển động sau khung hình hiện tại" msgid "End frame of the stored range" msgstr "Khung hình cuối của phạm vi lưu trữ" msgid "Starting frame of the stored range" msgstr "Khung hình đầu của phạm vi lưu trữ" msgid "Edit Path" msgstr "Biên Soạn Đường Dẫn" msgid "Path is being edited" msgstr "Đường dẫn đang được biên soạn" msgid "Number of frames cached" msgstr "Số lượng khung hình lưu trong bộ nhớ đệm" msgid "Line Thickness" msgstr "Độ Dày của Đường Nét" msgid "Line thickness for motion path" msgstr "Độ dày nét cho đường chuyển động" msgid "Lines" msgstr "Đường Nối" msgid "Use straight lines between keyframe points" msgstr "Sử dụng các đường thẳng giữa những điểm của khung khóa" msgid "Motion Path Points" msgstr "Các Điểm của Đường Chuyển Động" msgid "Cached positions per frame" msgstr "Các vị trí lưu trữ trong bộ nhớ đệm của mỗi khung hình" msgid "Use Bone Heads" msgstr "Dùng Đầu Xương" msgid "For PoseBone paths, use the bone head location when calculating this path" msgstr "Dành cho đường chuyển động của các Xương Tư Thế: sử dụng vị trí đầu xương khi tính toán đường chuyển động này" msgid "Custom Colors" msgstr "Màu Tùy Chỉnh" msgid "Use custom color for this motion path" msgstr "Dùng màu tùy chọn cho đường chuyển động này" msgid "Motion Path Cache Point" msgstr "Điểm trong Bộ Nhớ Đệm của Đường Chuyển Động" msgid "Cached location on path" msgstr "Vị trí được ghi trong bộ nhớ đệm của đường chuyển động" msgid "Path point is selected for editing" msgstr "Điểm đường chuyển động đã được chọn để biên soạn" msgid "Movie Clip Proxy" msgstr "Bản Đại Diện của Đoạn Phim" msgid "Proxy parameters for a movie clip" msgstr "Tham số về bản đại diện cho đoạn phim" msgid "Build proxy resolution 100% of the original footage dimension" msgstr "Xây dựng đại diện với độ phân giải bằng 100% kích thước của đoạn phim gốc" msgid "Build proxy resolution 25% of the original footage dimension" msgstr "Xây dựng đại diện với độ phân giải bằng 25% kích thước của đoạn phim gốc" msgid "Build proxy resolution 50% of the original footage dimension" msgstr "Xây dựng đại diện với độ phân giải bằng 50% kích thước của đoạn phim gốc" msgid "Build proxy resolution 75% of the original footage dimension" msgstr "Xây dựng đại diện với độ phân giải bằng 75% kích thước của đoạn phim gốc" msgid "Rec Run" msgstr "Quá Trình Thu" msgid "Build record run time code index" msgstr "Dựng chỉ số mã thời gian theo quá trình thu" msgid "Build proxy resolution 100% of the original undistorted footage dimension" msgstr "Xây dựng đại diện với độ phân giải bằng 100% kích thước nguyên thủy của đoạn phim gốc" msgid "Build proxy resolution 25% of the original undistorted footage dimension" msgstr "Xây dựng đại diện với độ phân giải bằng 25% kích thước nguyên thủy của đoạn phim gốc" msgid "Build proxy resolution 50% of the original undistorted footage dimension" msgstr "Dựng độ phân giải của đại diện bằng 50% kích thước nguyên thủy của đoạn phim gốc" msgid "Build proxy resolution 75% of the original undistorted footage dimension" msgstr "Xây dựng đại diện với độ phân giải bằng 75% kích thước nguyên thủy của đoạn phim gốc" msgid "Location to store the proxy files" msgstr "Vị trí để lưu giữ các tập tin đại diện" msgid "JPEG quality of proxy images" msgstr "Chất lượng JPEG của hình ảnh đại diện" msgid "Timecode" msgstr "Mã Thời Gian" msgid "Ignore generated timecodes, seek in movie stream based on calculated timestamp" msgstr "Bỏ qua mã thời gian sinh tạo, lùng tìm trong luồng phim dựa trên dấu thời gian đã tính toán" msgid "Record Run" msgstr "Quá Trình Thu" msgid "Seek based on timestamps read from movie stream, giving the best match between scene and movie times" msgstr "Lùng tìm dựa trên dấu thời gian đọc từ luồng phim ra, cung cấp sự xứng khớp tốt nhất giữa thời gian cảnh và phim" msgid "Record Run No Gaps" msgstr "Quá Trình Thu Không Cách Trống" msgid "Effectively convert movie to an image sequence, ignoring incomplete or dropped frames, and changes in frame rate" msgstr "Hệ quả như chuyển đổi phim thành một trình tự hình ảnh, bỏ qua các khung hình ghi không đầy đủ hoặc bị bỏ rơi mất, và các thay đổi về tốc độ khung hình" msgid "Scopes for statistical view of a movie clip" msgstr "Kế đo lường để xem thống kê của một đoạn phim" msgid "Movie Clip User" msgstr "Người Dùng Đoạn Phim" msgid "Parameters defining how a MovieClip data-block is used by another data-block" msgstr "Những tham số nhằm xác định một khối dữ liệu Đoạn Phim được sử dụng bởi một khối dữ liệu khác như thế nào" msgid "Current frame number in movie or image sequence" msgstr "Số khung hình hiện tại trong phim hay trong trình tự hình ảnh" msgid "Proxy Render Size" msgstr "Kích Thước Kết Xuất của bản Đại Diện" msgid "Display preview using full resolution or different proxy resolutions" msgstr "Hiển thị xem trước dùng độ phân giải toàn phần hoặc các độ phân giải đại diện khác" msgid "None, full render" msgstr "Không dùng, kết xuất toàn phần" msgid "Render Undistorted" msgstr "Kết Xuất Không Biến Dạng" msgid "Render preview using undistorted proxy" msgstr "Xem trước kết xuất dùng đại diện chưa bị biến dạng" msgid "Movie tracking reconstructed camera data" msgstr "Quá trình giám sát phim khôi phục dữ liệu máy quay" msgid "Match-moving reconstructed camera data from tracker" msgstr "Dữ liệu về chuyển động của máy quay phim được khôi phục từ bộ giám sát" msgid "Average error of reconstruction" msgstr "Sai số trung bình của quá trình khôi phục" msgid "Frame number marker is keyframed on" msgstr "Chỉ số của khung hình nơi dấu mốc được khung khóa hóa" msgid "Movie tracking data" msgstr "Dữ liệu giám sát phim" msgid "Match-moving data for tracking" msgstr "Dữ liệu kiểm soát chuyển động để giám sát" msgid "Active Object Index" msgstr "Chỉ Số của Đối Tượng đang Hoạt Động" msgid "Index of active object" msgstr "Chỉ số của đối tượng đang hoạt động" msgid "Collection of objects in this tracking data object" msgstr "Bộ sưu tập các đối tượng trong đối tượng dữ liệu giám sát này" msgid "Plane Tracks" msgstr "Giám Sát Bình Diện" msgid "Collection of plane tracks in this tracking data object. Deprecated, use objects[name].plane_tracks" msgstr "Bộ sưu tập các giám sát bình diện trong đối tượng dữ liệu giám sát này. Đã lỗi thời, xin hãy sử dụng objects[name].plane_tracks" msgid "Tracks" msgstr "Giám Sát" msgid "Collection of tracks in this tracking data object. Deprecated, use objects[name].tracks" msgstr "Bộ sưu tập các giám sát trong đối tượng dữ liệu giám sát này. Đã lỗi thời, xin hãy sử dụng objects[name].tracks" msgid "Movie tracking camera data" msgstr "Dữ liệu máy quay trong việc giám sát phim" msgid "Match-moving camera data for tracking" msgstr "Dữ liệu kiểm soát chuyển động của máy quay để giám sát" msgid "K1" msgstr "K1" msgid "First coefficient of fourth order Brown-Conrady radial distortion" msgstr "Hệ số thứ nhất của biến dạng tỏa tròn đa thức bậc bốn của Brown-Conrady" msgid "K2" msgstr "K2" msgid "Second coefficient of fourth order Brown-Conrady radial distortion" msgstr "Hệ số thứ hai của biến dạng tỏa tròn đa thức bậc bốn của Brown-Conrady" msgid "K3" msgstr "K3" msgid "Third coefficient of fourth order Brown-Conrady radial distortion" msgstr "Hệ số thứ ba của biến dạng tỏa tròn đa thức bậc bậc bốn của Brown-Conrady" msgid "K4" msgstr "K4" msgid "Fourth coefficient of fourth order Brown-Conrady radial distortion" msgstr "Hệ số thứ tư của biến dạng tỏa tròn đa thức bậc bốn của Brown-Conrady" msgid "P1" msgstr "P1" msgid "First coefficient of second order Brown-Conrady tangential distortion" msgstr "Hệ số thứ nhất của biến dạng tiếp tuyến đa thức bậc hai của Brown-Conrady" msgid "P2" msgstr "P2" msgid "Second coefficient of second order Brown-Conrady tangential distortion" msgstr "Hệ số thứ hai của biến dạng tiếp tuyến đa thức bậc hai của Brown-Conrady" msgid "Distortion Model" msgstr "Mô Hình Biến Dạng" msgid "Distortion model used for camera lenses" msgstr "Mô hình biến dạng dùng cho thấu kính máy quay phim" msgid "Polynomial" msgstr "Đa Thức" msgid "Radial distortion model which fits common cameras" msgstr "Mô hình quang sai biến dạng thích hợp với nhiều máy quay phim phổ biến" msgid "Divisions" msgstr "Phân Chia" msgid "Division distortion model which better represents wide-angle cameras" msgstr "Mô hình biến dạng phân chia đại diện tốt hơn cho các máy quay phim góc-rộng" msgid "Nuke distortion model" msgstr "Mô hình biến dạng Nuke" msgid "Brown" msgstr "Màu Nâu" msgid "Brown-Conrady distortion model" msgstr "Mô Hình Biến Dạng của Brown-Conrady" msgid "First coefficient of second order division distortion" msgstr "Hệ số thứ nhất của đa thức bậc hai mô hình biến dạng phép phân chia" msgid "Second coefficient of second order division distortion" msgstr "Hệ số thứ hai của đa thức bậc hai mô hình biến dạng phép phân chia" msgid "Camera's focal length" msgstr "Tiêu cự thấu kính của máy quay phim" msgid "First coefficient of third order polynomial radial distortion" msgstr "Hệ số thứ nhất của quang sai biến dạng đa thức bậc ba" msgid "Second coefficient of third order polynomial radial distortion" msgstr "Hệ số thứ hai của quang sai biến dạng đa thức bậc ba" msgid "Third coefficient of third order polynomial radial distortion" msgstr "Hệ số thứ ba của quang sai biến dạng đa thức bậc ba" msgid "First coefficient of second order Nuke distortion" msgstr "Hệ số thứ nhất của sự biến dạng bậc hai trong Nuke" msgid "Second coefficient of second order Nuke distortion" msgstr "Hệ số thứ nhất của sự biến dạng bậc hai trong Nuke" msgid "Pixel Aspect Ratio" msgstr "Tỷ Lệ Tương Quan của Điểm Ảnh" msgid "Pixel aspect ratio" msgstr "Tỷ lệ cân xứng của điểm ảnh" msgid "Principal Point" msgstr "Điểm Chủ Yếu" msgid "Optical center of lens" msgstr "Quang tâm của thấu kính" msgid "Optical center of lens in pixels" msgstr "Quang tâm của thấu kính trong số điểm ảnh" msgid "Sensor" msgstr "Bộ Cảm Biến" msgid "Width of CCD sensor in millimeters" msgstr "Chiều rộng bộ cảm biến CCD trong mi-li-mét" msgid "Units" msgstr "Đơn Vị" msgid "Units used for camera focal length" msgstr "Đơn vị sử dụng cho tiêu cự của máy quay phim" msgid "px" msgstr "điểm ảnh" msgid "Use pixels for units of focal length" msgstr "Dùng điềm ảnh làm đơn vị cho tiêu cự" msgid "mm" msgstr "mm" msgid "Use millimeters for units of focal length" msgstr "Dùng milimét làm đơn vị cho tiêu cự" msgid "Movie Tracking Dopesheet" msgstr "Bảng Hành Động Giám Sát Phim" msgid "Match-moving dopesheet data" msgstr "Dữ liệu bảng hành động kiểm soát chuyển động" msgid "Display Hidden" msgstr "Hiển Thị Ẩn Giấu" msgid "Dopesheet Sort Field" msgstr "Lĩnh Vực để Sắp Thứ Tự" msgid "Method to be used to sort channels in dopesheet view" msgstr "Phương pháp để sắp xếp thứ tự các kênh trong cửa sổ của bảng hành động" msgid "Sort channels by their names" msgstr "Sắp thứ tự các kênh bằng tên" msgid "Longest" msgstr "Dài Nhất" msgid "Sort channels by longest tracked segment" msgstr "Sắp thứ tự kênh bằng đoạn giám sát dài nhất" msgid "Total" msgstr "Tổng Số" msgid "Sort channels by overall amount of tracked segments" msgstr "Sắp thứ tự bằng tổng lượng các đoạn được giám sát" msgid "Sort channels by average reprojection error of tracks after solve" msgstr "Sắp xếp các kênh theo thứ tự của sai số tái dự phóng trung bình ở hậu kỳ giải nghiệm giám sát" msgid "Sort channels by first frame number" msgstr "Sắp xếp các kênh theo thứ tự số của khung hình đầu tiên" msgid "Sort channels by last frame number" msgstr "Sắp xếp các kênh theo thứ tự số của khung hình cuối cùng" msgid "Invert Dopesheet Sort" msgstr "Đảo Nghịch Thứ Tự" msgid "Invert sort order of dopesheet channels" msgstr "Đảo nghịch thứ tự các kênh trong bảng hành động" msgid "Movie tracking marker data" msgstr "Dữ liệu dấu mốc giám sát phim" msgid "Match-moving marker data for tracking" msgstr "Dữ liệu về dấu mốc kiểm soát chuyển động trong giám sát" msgid "Marker position at frame in normalized coordinates" msgstr "Vị trí dấu mốc trên khung hình trong tọa độ đã được bình thường hóa" msgid "Keyframed" msgstr "Khung Khóa Hóa" msgid "Whether the position of the marker is keyframed or tracked" msgstr "Vị trí của dấu mốc có được khung khóa hóa hay được giám sát hay không" msgid "Is marker muted for current frame" msgstr "Có phải dấu mốc đã bị giải hoạt ở khung hình hiện tại hay không" msgid "Pattern Bounding Box" msgstr "Khung Hộp Viền Mẫu" msgid "Pattern area bounding box in normalized coordinates" msgstr "Khung hộp viền hình mẫu trong tọa độ đã được bình thường hóa" msgid "Pattern Corners" msgstr "Các Góc Mẫu" msgid "Array of coordinates which represents pattern's corners in normalized coordinates relative to marker position" msgstr "Mảng các tọa độ đại diện cho các góc của kiểu mẫu trong hệ tọa độ đã được bình thường hóa tương đối với vị trí của dấu mốc" msgid "Search Max" msgstr "Tìm Kiếm Tối Đa" msgid "Right-bottom corner of search area in normalized coordinates relative to marker position" msgstr "Góc dưới bên phải của vùng tìm kiếm trong tọa độ đã bình thường hóa tương đối với vị trí của dấu mốc" msgid "Search Min" msgstr "Tìm Kiếm Tối Thiểu" msgid "Left-bottom corner of search area in normalized coordinates relative to marker position" msgstr "Góc dưới bên trái của vùng tìm kiếm trong tọa độ đã bình thường hóa tương đối với vị trí của dấu mốc" msgid "Movie Tracking Markers" msgstr "Giám Sát Phim" msgid "Collection of markers for movie tracking track" msgstr "Bộ sưu tập các dấu mốc để giám sát phim" msgid "Movie tracking object data" msgstr "Dữ liệu đối tượng giám sát phim" msgid "Match-moving object tracking and reconstruction data" msgstr "Dữ liệu tái dựng và giám sát chuyển động của đối tượng" msgid "Object is used for camera tracking" msgstr "Đối tượng dùng để giám sát máy quay phim" msgid "Keyframe A" msgstr "Khung Khóa A" msgid "First keyframe used for reconstruction initialization" msgstr "Khung hình đầu dùng để khởi động sự khôi phục" msgid "Keyframe B" msgstr "Khung Khóa B" msgid "Second keyframe used for reconstruction initialization" msgstr "Khung khóa thứ hai dùng để khởi động sự khôi phục" msgid "Unique name of object" msgstr "Tên duy nhất của đối tượng" msgid "Collection of plane tracks in this tracking data object" msgstr "Bộ sưu tập các dấu giám sát bình diện trong đối tượng dữ liệu về giám sát này" msgid "Scale of object solution in camera space" msgstr "Tỷ lệ của giải nghiệm đối tượng trong không gian máy quay phim" msgid "Collection of tracks in this tracking data object" msgstr "Bộ sưu tập các dấu giám sát trong đối tượng dữ liệu về giám sát này" msgid "Collection of tracking plane tracks" msgstr "Bộ sưu tập các giám sát bình diện" msgctxt "MovieClip" msgid "Active Track" msgstr "Giám Sát đang Hoạt Động" msgid "Active track in this tracking data object" msgstr "Giám sát đang hoạt động trong đối tượng dữ liệu giám sát này" msgid "Movie Tracks" msgstr "Các Giám Sát Phim" msgid "Collection of movie tracking tracks" msgstr "Bộ sưu tập các dấu giám sát theo dõi phim" msgid "Movie Objects" msgstr "Các Đối Tượng Phim" msgid "Collection of movie tracking objects" msgstr "Bộ sưu tập các đối tượng giám sát theo dõi phim" msgid "Active object in this tracking data object" msgstr "Đối tượng đang hoạt động trong đối tượng dữ liệu giám sát này" msgid "Movie Tracking Plane Marker Data" msgstr "Dữ Liệu về Dấu Mốc Giám Sát Bình Diện của Phim" msgid "Match-moving plane marker data for tracking" msgstr "Dữ liệu dấu mốc theo dõi di chuyển của bình diện trong giám sát" msgid "Corners" msgstr "Góc" msgid "Array of coordinates which represents UI rectangle corners in frame normalized coordinates" msgstr "Mảng tọa độ trong chế độ tọa độ bình thường hóa của khung hình đại diện cho các góc của hình chữ nhật trong Giao Diện Người Dùng" msgid "Movie Tracking Plane Markers" msgstr "Dấu Mốc Giám Sát Bình Diện của Phim" msgid "Collection of markers for movie tracking plane track" msgstr "Bộ sưu tập các dấu mốc để giám sát bình diện của phim" msgid "Movie tracking plane track data" msgstr "Dữ liệu giám sát bình diện trong phim" msgid "Match-moving plane track data for tracking" msgstr "Dữ liệu theo dõi di chuyển của bình diện để giám sát" msgid "Image displayed in the track during editing in clip editor" msgstr "Hình ảnh được hiển thị trên nền dấu giám sát trong quá trình biên soạn đoạn phim" msgid "Image Opacity" msgstr "Độ Đục của Hình Ảnh" msgid "Opacity of the image" msgstr "Độ đục của hình ảnh" msgid "Collection of markers in track" msgstr "Bộ sưu tập các dấu mốc trong giám sát" msgid "Unique name of track" msgstr "Tên duy nhất của giám sát" msgid "Plane track is selected" msgstr "Giám sát bình diện đã được chọn" msgid "Auto Keyframe" msgstr "Tạo Khung Khóa Tự Động" msgid "Automatic keyframe insertion when moving plane corners" msgstr "Tự động chèn thêm khung khóa khi di chuyển các góc của bình diện" msgid "Movie Plane Tracks" msgstr "Các Giám Sát Bình Diện trong Phim" msgid "Collection of movie tracking plane tracks" msgstr "Bộ sưu tập các giám sát bình diện trong phim" msgid "Active Plane Track" msgstr "Giám Sát Bình Diện đang Hoạt Động" msgid "Active plane track in this tracking data object. Deprecated, use objects[name].plane_tracks.active" msgstr "Giám sát bình diện đang hoạt động trong đối tượng dữ liệu giám sát này. Đã lỗi thời, xin hãy sử dụng objects[name].plane_tracks.active" msgid "Reconstructed Cameras" msgstr "Máy Quay Phim được Khôi Phục" msgid "Collection of solved cameras" msgstr "Bộ sưu tập các máy quay phim được giải nghiệm" msgid "Movie tracking reconstruction data" msgstr "Dữ liệu khôi phục của quá trình giám sát phim" msgid "Match-moving reconstruction data from tracker" msgstr "Dữ liệu khôi phục của quá trình theo dõi chuyển động từ dấu giám sát" msgid "Reconstructed" msgstr "Khôi Phục" msgid "Whether the tracking data contains valid reconstruction information" msgstr "Dữ liệu giám sát có chứa thông tin khôi phục hợp lệ hay không" msgid "Movie tracking settings" msgstr "Sắp đặt cho quá trình giám sát phim" msgid "Match moving settings" msgstr "Những sắp đặt về theo dõi chuyển động" msgid "Cleanup action to execute" msgstr "Hành động dọn dẹp để thi hành" msgid "Select unclean tracks" msgstr "Chọn lựa những giám sát không hoàn chỉnh" msgid "Delete Track" msgstr "Xóa Giám Sát" msgid "Delete unclean tracks" msgstr "Xóa những giám sát không hoàn chỉnh" msgid "Delete Segments" msgstr "Xóa các Phân Đoạn" msgid "Delete unclean segments of tracks" msgstr "Xóa các phân đoạn giám sát không hoàn chỉnh" msgid "Reprojection Error" msgstr "Sai Số Tái Phóng Chiếu" msgid "Effect on tracks which have a larger re-projection error" msgstr "Tác động đến những giám sát có sai số tái phóng chiếu lớn hơn" msgid "Tracked Frames" msgstr "Khung Hình được Giám Sát" msgid "Effect on tracks which are tracked less than the specified amount of frames" msgstr "Tác động đến những giám sát có số lượng khung hình truy lùng nhỏ hơn số lượng chỉ định" msgid "Correlation" msgstr "Tương Quan" msgid "Default minimum value of correlation between matched pattern and reference that is still treated as successful tracking" msgstr "Giá trị tương quan tối thiểu mặc định giữa kiểu mẫu so sánh và nguồn đối chiếu, tức cái đang được coi là sự giám sát thành công (nếu giá trị hữu hiệu của giám sát thấp hơn cái này thì phần mềm sẽ ngừng quá trình giám sát)" msgid "Frames Limit" msgstr "Số Khung Hình Giới Hạn" msgid "Every tracking cycle, this number of frames are tracked" msgstr "Đối với mỗi chu trình giám sát, số lượng khung hình này là số lượng sẽ được giám sát" msgid "Default distance from image boundary at which marker stops tracking" msgstr "Khoảng cách mặc định từ ranh giới hình ảnh mà dấu mốc ngừng giám sát" msgid "Motion Model" msgstr "Mô hình chuyển động" msgid "Default motion model to use for tracking" msgstr "Mô hình chuyển động mặc định dùng để giám sát" msgid "Search for markers that are perspectively deformed (homography) between frames" msgstr "Tìm những dấu mốc bị biến dạng theo luật xa gần (ánh xạ đồng hình) giữa các khung hình" msgid "Affine" msgstr "Afin" msgid "Search for markers that are affine-deformed (t, r, k, and skew) between frames" msgstr "Tìm các dấu mốc do biến dạng affine tạo ra (t, r, k, và sự xiên lệch) giữa các khung hình" msgid "Search for markers that are translated, rotated, and scaled between frames" msgstr "Lùng tìm những dấu mốc bị dịch chuyển, xoay chiều, và đổi tỷ lệ giữa các khung hình" msgid "Search for markers that are translated and scaled between frames" msgstr "Lùng tìm những dấu mốc bị dịch chuyển và đổi tỷ lệ giữa các khung hình" msgid "Search for markers that are translated and rotated between frames" msgstr "Lùng tìm những dấu mốc bị dịch chuyển và xoay chiều giữa các khung hình" msgid "Search for markers that are translated between frames" msgstr "Lùng tìm những dấu mốc bị dịch chuyển giữa các khung hình" msgid "Pattern Match" msgstr "So Khớp Mẫu" msgid "Track pattern from given frame when tracking marker to next frame" msgstr "Mẫu giám sát từ khung hình đã cho, khi theo dõi dấu mốc tới khung hình tiếp theo" msgid "Track pattern from keyframe to next frame" msgstr "Mẫu giám sát từ khung khóa tới khung hình tiếp theo" msgid "Previous frame" msgstr "Khung hình trước" msgid "Track pattern from current frame to next frame" msgstr "Giám sát kiểu mẫu từ khung hình hiện tại đến khung hình tiếp theo" msgid "Pattern Size" msgstr "Kích Thước Kiểu Mẫu" msgid "Size of pattern area for newly created tracks" msgstr "Kích thước diện tích của kiểu mẫu cho những giám sát mới kiến tạo" msgid "Search Size" msgstr "Kích Thước Lùng Tìm" msgid "Size of search area for newly created tracks" msgstr "Kích thước của diện tích tìm kiếm cho những giám sát mới kiến tạo" msgid "Influence of newly created track on a final solution" msgstr "Tác động của dấu giám sát mới kiến tạo vào giải nghiệm cuối cùng" msgid "Distance between two bundles used for scene scaling" msgstr "Khoảng cách giữa hai nhóm điểm, sử dụng để đổi tỷ lệ cảnh" msgid "Distance between two bundles used for object scaling" msgstr "Khoảng cách giữa hai nhóm điểm, sử dụng để đổi tỷ lệ của đối tượng" msgid "Refine Focal Length" msgstr "Tinh Chỉnh Tiêu Cự" msgid "Refine focal length during camera solving" msgstr "Tinh chỉnh tiêu cự ống kính trong quá trình giải nghiệm máy quay phim" msgid "Refine Principal Point" msgstr "Tinh Chỉnh Chủ Điểm" msgid "Refine principal point during camera solving" msgstr "Tinh chỉnh chủ điểm trong quá trình giải nghiệm máy quay phim" msgid "Refine Radial" msgstr "Tinh Chỉnh Độ Tỏa Tròn" msgid "Refine radial coefficients of distortion model during camera solving" msgstr "Tinh chỉnh hệ số tỏa tròn của mô hình biến dạng trong quá trình giải nghiệm máy quay phim" msgid "Refine Tangential" msgstr "Tinh Chỉnh Tiếp Tuyến" msgid "Refine tangential coefficients of distortion model during camera solving" msgstr "Tinh chỉnh hệ số tiếp tuyến của mô hình biến dạng trong quá trình giải nghiệm máy quay phim" msgid "Limit speed of tracking to make visual feedback easier (this does not affect the tracking quality)" msgstr "Hạn chế tốc độ giám sát để thấy được tác động dễ dàng hơn (điều này không ảnh hưởng đến chất lượng giám sát)" msgid "Fastest" msgstr "Nhanh Nhất" msgid "Track as fast as possible" msgstr "Giám sát với tốc độ nhanh nhất có thể" msgid "Double" msgstr "Gấp Đôi" msgid "Track with double speed" msgstr "Giám sát với tốc độ nhanh gấp đôi" msgid "Track with realtime speed" msgstr "Giám sát với tốc độ thời gian thực" msgid "Track with half of realtime speed" msgstr "Giám sát với tốc độ bằng một nửa thời gian thực" msgid "Quarter" msgstr "Một Phần Tư" msgid "Track with quarter of realtime speed" msgstr "Giám sát bằng tốc độ một phần tư thời gian thực" msgid "Use Blue Channel" msgstr "Dùng Kênh Màu Lam" msgid "Use blue channel from footage for tracking" msgstr "Dùng kênh màu lam của đoạn phim để giám sát" msgid "Prepass" msgstr "Tiền Xử Lý" msgid "Use a brute-force translation-only initialization when tracking" msgstr "Sử dụng sự khởi thủy cưỡng chế (vét cạn), chỉ quan tâm đến dịch chuyển, trong quá trình giám sát" msgid "Use Green Channel" msgstr "Dùng Kênh Lục" msgid "Use green channel from footage for tracking" msgstr "Dùng kênh màu lục từ đoạn phim để giám sát" msgid "Use Mask" msgstr "Dùng Màn Chắn Lọc" msgid "Use a Grease Pencil data-block as a mask to use only specified areas of pattern when tracking" msgstr "Sử dụng khối dữ liệu Bút Chì Dầu làm màn chắn để chỉ sử dụng các khu vực mẫu chỉ định khi giám sát" msgid "Normalize light intensities while tracking (slower)" msgstr "Bình thường hóa cường độ ánh sáng trong khi giám sát (chậm hơn)" msgid "Use Red Channel" msgstr "Dùng Kênh Đỏ" msgid "Use red channel from footage for tracking" msgstr "Dùng kênh màu đỏ từ đoạn phim để giám sát" msgid "Keyframe Selection" msgstr "Chọn Khung Khóa" msgid "Automatically select keyframes when solving camera/object motion" msgstr "Tự động chọn các khung khóa khi giải nghiệm chuyển động của máy quay phim/đối tượng" msgid "Tripod Motion" msgstr "Chuyển Động của Chân Máy Quay" msgid "Use special solver to track a stable camera position, such as a tripod" msgstr "Dùng bộ giải nghiệm đặc biệt để giám sát vị trí máy quay ổn định, như nằm trên một chân đế vậy" msgid "Movie tracking stabilization data" msgstr "Dữ liệu chống rung trong quá trình giám sát phim" msgid "2D stabilization based on tracking markers" msgstr "Chống rung 2D dùng các dấu giám sát" msgid "Active Rotation Track Index" msgstr "Chỉ Số Giám Sát Xoay Chiều đang Hoạt Động" msgid "Index of active track in rotation stabilization tracks list" msgstr "Chỉ số của giám sát đang hoạt động trong danh sách các dấu mốc giám sát chống rung xoay chiều" msgid "Active Track Index" msgstr "Chỉ Số Giám Sát đang Hoạt Động" msgid "Index of active track in translation stabilization tracks list" msgstr "Chỉ số của giám sát đang hoạt động trong danh sách các dấu mốc giám sát chống rung dịch chuyển" msgid "Anchor Frame" msgstr "Khung Hình Tham Chiếu" msgid "Reference point to anchor stabilization (other frames will be adjusted relative to this frame's position)" msgstr "Điểm tham chiếu để neo chốt vào trong quá trình chống rung (các khung hình khác sẽ được điều chỉnh tương đối với vị trí của khung hình này)" msgid "Interpolate" msgstr "Nội Suy" msgid "Interpolation to use for sub-pixel shifts and rotations due to stabilization" msgstr "Nội suy để sử dụng đối với sự xê dịch của điểm ảnh phụ (sub-pixel) và những sự xoay chiều do chống rung" msgid "No interpolation, use nearest neighbor pixel" msgstr "Không nội suy, dùng điểm ảnh lân cận gần nhất" msgid "Bilinear" msgstr "Song Tuyến Tính" msgid "Simple interpolation between adjacent pixels" msgstr "Nội suy đơn giản giữa các điểm ảnh kề cận" msgid "Bicubic" msgstr "Song Lập Phương" msgid "High quality pixel interpolation" msgstr "Nội suy điểm ảnh chất lượng cao" msgid "Location Influence" msgstr "Ảnh Hưởng Vị Trí" msgid "Influence of stabilization algorithm on footage location" msgstr "Sự ảnh hưởng của thuật toán chống rung đối với vị trí của đoạn phim" msgid "Rotation Influence" msgstr "Ảnh Hưởng sự Xoay Chiều" msgid "Influence of stabilization algorithm on footage rotation" msgstr "Sự ảnh hưởng của thuật toán chống rung đối với sự xoay chiều của đoạn phim" msgid "Scale Influence" msgstr "Ảnh Hưởng Tỷ Lệ" msgid "Influence of stabilization algorithm on footage scale" msgstr "Sự ảnh hưởng của thuật toán chống rung đối với tỷ lệ của đoạn phim" msgid "Rotation Tracks" msgstr "Các Giám Sát Xoay Chiều" msgid "Collection of tracks used for 2D stabilization (translation)" msgstr "Bộ sưu tập các dấu giám sát sử dụng cho quá trình chống rung 2D (dịch chuyển)" msgid "Maximal Scale" msgstr "Tỷ Lệ Tối Đa" msgid "Limit the amount of automatic scaling" msgstr "Hạn chế lượng đổi tỷ lệ tự động" msgid "Show Tracks" msgstr "Hiển Thị các Giám Sát" msgid "Show UI list of tracks participating in stabilization" msgstr "Hiển thị danh sách Giao Diện Người Dùng các giám sát đang tham gia trong quá trình chống rung" msgid "Expected Position" msgstr "Vị Trí Dự Kiến" msgid "Known relative offset of original shot, will be subtracted (e.g. for panning shot, can be animated)" msgstr "Dịch chuyển tương đối biết trước của cú máy gốc, sẽ bị trừ đi (ví dụ: đối với cú máy lia, có thể hoạt họa được)" msgid "Expected Rotation" msgstr "Xoay Chiều Dự Kiến" msgid "Rotation present on original shot, will be compensated (e.g. for deliberate tilting)" msgstr "Sự xoay chiều vốn tồn tại trong cú máy gốc, sẽ được đền bù (ví dụ: đối với những cú quay xoay theo phương thẳng đứng cố ý)" msgid "Expected Scale" msgstr "Tỷ Lệ Dự Kiến" msgid "Explicitly scale resulting frame to compensate zoom of original shot" msgstr "Cố tình đổi tỷ lệ khung hình kết quả để bù trừ cho việc thu-phóng trên cú máy gốc" msgid "Translation Tracks" msgstr "Các Giám Sát Dịch Chuyển" msgid "Use 2D Stabilization" msgstr "Dùng phép chống rung 2D" msgid "Use 2D stabilization for footage" msgstr "Dùng phép chống rung 2D cho đoạn phim" msgid "Autoscale" msgstr "Tự Động Đổi Tỷ Lệ" msgid "Automatically scale footage to cover unfilled areas when stabilizing" msgstr "Tự động đổi tỷ lệ đoạn phim để tô kín những vùng trống khi chống rung" msgid "Stabilize Rotation" msgstr "Ổn Định Hóa Xoay Chiều" msgid "Stabilize detected rotation around center of frame" msgstr "Ổn định hóa sự xoay chiều phát hiện được quanh tâm của khung hình" msgid "Stabilize Scale" msgstr "Ổn Định Hóa Tỷ Lệ" msgid "Compensate any scale changes relative to center of rotation" msgstr "Bù trừ bất cứ sự thay đổi tỷ lệ tương đối với tâm xoay nào" msgid "Movie tracking track data" msgstr "Dữ liệu về giám sát theo dõi phim" msgid "Match-moving track data for tracking" msgstr "Dữ liệu theo dõi chuyển động cho quá trình giám sát" msgid "Average error of re-projection" msgstr "Sai số trung bình của quá trình tái phóng chiếu" msgid "Position of bundle reconstructed from this track" msgstr "Vị trí của bộ điểm được khôi phục từ giám sát này" msgid "Color of the track in the Movie Clip Editor and the 3D viewport after a solve" msgstr "Màu của giám sát trong Trình Biên Soạn Đoạn Phim và cổng nhìn 3D sau một giải nghiệm" msgid "Minimal value of correlation between matched pattern and reference that is still treated as successful tracking" msgstr "Giá trị tương quan tối thiểu giữa kiểu mẫu so sánh và nguồn tham chiếu mà vẫn được coi là giám sát thành công" msgid "Has Bundle" msgstr "Có Bộ Điểm 3D" msgid "True if track has a valid bundle" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu dấu giám sát có một bộ điểm hợp lệ" msgid "Track is hidden" msgstr "Giám sát bị ẩn giấu" msgid "Track is locked and all changes to it are disabled" msgstr "Giám sát bị khóa lại và toàn bộ các thay đổi đến nó đều bị vô hiệu hóa" msgid "Distance from image boundary at which marker stops tracking" msgstr "Khoảng cách từ ranh giới hình ảnh nơi dấu mốc ngừng giám sát" msgid "Offset of track from the parenting point" msgstr "Dịch chuyển của giám sát từ điểm phụ huynh hóa" msgid "Track is selected" msgstr "Giám sát đã được chọn" msgid "Select Anchor" msgstr "Chọn Mấu Neo Chốt" msgid "Track's anchor point is selected" msgstr "Điểm neo chốt của giám sát được chọn" msgid "Select Pattern" msgstr "Chọn Kiểu Mẫu" msgid "Track's pattern area is selected" msgstr "Vùng kiểu mẫu của giám sát được chọn" msgid "Select Search" msgstr "Chọn Vùng Tìm Kiếm" msgid "Track's search area is selected" msgstr "Vùng tìm kiếm của giám sát được chọn" msgid "Apply track's mask on displaying preview" msgstr "Áp dụng màn chắn lọc của giám sát khi hiển thị xem trước" msgid "Use a brute-force translation only pre-track before refinement" msgstr "Chỉ sử dụng sự phiên dịch theo kiểu vét cạn trong tiền xử lý giám sát, trước khi tinh chỉnh" msgid "Custom Color" msgstr "Màu Tùy Chọn" msgid "Use custom color instead of theme-defined" msgstr "Dùng màu tùy chọn thay vì màu chỉ định trong Bộ Màu Kiểu Mẫu" msgid "Display what the tracking algorithm sees in the preview" msgstr "Hiển thị những gì mà thuật toán giám sát thấy được trong xem trước" msgid "Influence of this track on a final solution" msgstr "Ảnh hưởng của giám sát này vào giải nghiệm cuối cùng" msgid "Stab Weight" msgstr "Trọng Lượng Chống Rung" msgid "Influence of this track on 2D stabilization" msgstr "Ảnh hưởng của dấu giám sát này trong quá trình chống rung 2D" msgid "Active track in this tracking data object. Deprecated, use objects[name].tracks.active" msgstr "Giám sát bình diện đang hoạt động trong đối tượng dữ liệu giám sát này. Đã lỗi thời, xin hãy sử dụng objects[name].tracks.active" msgid "Starting" msgstr "Đang Khởi Đầu" msgid "NLA Strip" msgstr "Dải NLA" msgid "A container referencing an existing Action" msgstr "Một vỏ chứa tham chiếu một Hành Động tồn tại" msgid "Action referenced by this strip" msgstr "Hành động mà dải này tham chiếu" msgid "Action End Frame" msgstr "Khung Hình Cuối của Hành Động" msgid "Last frame from action to use" msgstr "Khung hình cuối của hành động để sử dụng" msgid "Action Start Frame" msgstr "Khung Hình Đầu của Hành Động" msgid "First frame from action to use" msgstr "Khung hình đầu của hành động để sử dụng" msgid "A number that identifies which sub-set of the Action is considered to be for this NLA strip" msgstr "Một con số nhằm xác nhận tập hợp con nào của Hành Động sẽ được cân nhắc là dành cho dải NLA này" msgid "NLA Strip is active" msgstr "Dải NLA đang hoạt động" msgid "Number of frames at start of strip to fade in influence" msgstr "Số khung hình ở đầu dải phim để làm rõ dần ảnh hưởng" msgid "Blending" msgstr "Pha Trộn" msgid "Method used for combining strip's result with accumulated result" msgstr "Phương pháp để kết hợp kết quả của dải phim với những kết quả đã tích tụ" msgid "Action to take for gaps past the strip extents" msgstr "Hành động sẽ sử dụng cho những đoạn trống bên ngoài ranh giới của dải phim" msgid "F-Curves for controlling the strip's influence and timing" msgstr "Đường Cong-F để điều khiển ảnh hưởng và thời gian của dải phim" msgid "End Frame (raw value)" msgstr "Khung Hình Cuối (giá trị thô)" msgid "Same as frame_end, except that any value can be set, including ones that create an invalid state" msgstr "Tương tự như frame_end (khung hình cuối), song bất kỳ giá trị nào cũng có thể đặt được, bao gồm cả những giá trị tạo ra một trạng thái bất hợp lệ nữa" msgid "End Frame (manipulated from UI)" msgstr "Khung Hình Cuối (thao tác từ Giao Diện Người Dùng)" msgid "End frame of the NLA strip. Note: changing this value also updates the value of the strip's repeats or its action's end frame. If only the end frame should be changed, see the \"frame_end\" property instead." msgstr "Khung cuối của dải NLA. Lưu Ý: việc thay đổi giá trị này cũng đồng thời cập nhật giá trị của số lần lặp lại của dải, hoặc của khung kết thúc hành động. Nếu chỉ khung kết thúc là cần phải thay đổi mà thôi, thì xin hãy xem tính chất \"frame_end\" (khung hình cuối) nhé." msgid "Start Frame (raw value)" msgstr "Khung Hình Khởi Đầu (giá trị thô)" msgid "Same as frame_start, except that any value can be set, including ones that create an invalid state" msgstr "Tương tự như frame_start (khung hình đầu), song có thể đặt bất kỳ giá trị nào, bao gồm cả những giá trị tạo ra một trạng thái bất hợp lệ nữa" msgid "Start Frame (manipulated from UI)" msgstr "Khung Hình Đầu (thao tác từ Giao Diện Người Dùng)" msgid "Start frame of the NLA strip. Note: changing this value also updates the value of the strip's end frame. If only the start frame should be changed, see the \"frame_start\" property instead." msgstr "Khung bắt đầu của dải NLA. Lưu Ý: thay đổi giá trị này cũng đồng thời cập nhật giá trị của khung kết thúc của dải. Nếu chỉ khung bắt đầu là cần thay đổi mà thôi thì xin hãy xem tính chất \"frame_start\" (Khung Hình Đầu) nhé." msgid "Amount the strip contributes to the current result" msgstr "Lượng đóng góp của dải phim vào kết quả hiện tại" msgid "The identifier of the most recently assigned action slot. The slot identifies which sub-set of the Action is considered to be for this strip, and its identifier is used to find the right slot when assigning an Action." msgstr "ID của khe hành động được ấn định gần đây nhất. ID khe này xác định tập con nào của Hành Động sẽ được coi là dành cho dải này và ID của nó được sử dụng để tìm đúng khe khi ấn định Hành Động." msgid "Modifiers affecting all the F-Curves in the referenced Action" msgstr "Bộ điều chỉnh tác động toàn bộ các Đường Cong-F trong Hành Động tham chiếu" msgid "Disable NLA Strip evaluation" msgstr "Tắt sựu tính toán Dải NLA" msgid "Number of times to repeat the action range" msgstr "Số lần nhắc lại phạm vi hành động" msgid "Scaling factor for action" msgstr "Hệ số tỷ lệ cho hành động" msgid "NLA Strip is selected" msgstr "Dải NLA đã được chọn" msgid "Strip Time" msgstr "Thời Gian của Dải Phim" msgid "Frame of referenced Action to evaluate" msgstr "Khung hình của Hành Động tham chiếu để ước tính" msgid "NLA Strips" msgstr "Dải NLA" msgid "NLA Strips that this strip acts as a container for (if it is of type Meta)" msgstr "Các Dải NLA mà dải này đứng làm vỏ chứa cho chúng (nếu nó là Siêu loại)" msgid "Type of NLA Strip" msgstr "Thể Loại Dải NLA" msgid "NLA Strip references some Action" msgstr "Dải NLA tham chiếu một số Hành Động nào đó" msgid "NLA Strip 'transitions' between adjacent strips" msgstr "Dải NLA 'chuyển cảnh' giữa các đoạn kề cạnh" msgid "NLA Strip acts as a container for adjacent strips" msgstr "Dải NLA đứng làm vỏ chứa cho các dải kề cạnh" msgid "NLA Strip representing a sound event for speakers" msgstr "Dải NLA đại diện một sự kiện âm thanh cho các loa phát thanh" msgid "Animated Influence" msgstr "Ảnh Hưởng Hoạt Họa" msgid "Influence setting is controlled by an F-Curve rather than automatically determined" msgstr "Sắp đặt về ảnh hưởng sẽ do Đường Cong-F điều khiển, thay vì được xác định tự động" msgid "Animated Strip Time" msgstr "Thời Gian Đoạn Hoạt Họa" msgid "Strip time is controlled by an F-Curve rather than automatically determined" msgstr "Thời gian của đoạn sẽ do Đường Cong-F điều khiển, thay vì được xác định tự động" msgid "Cyclic Strip Time" msgstr "Tuần Hoàn Thời Gian của Dải" msgid "Cycle the animated time within the action start and end" msgstr "Tuần hoàn thời gian hoạt họa nội trong khoảng giữa điểm khởi đầu và kết thúc" msgid "Auto Blend In/Out" msgstr "Tự Động Pha Trộn Vào/Ra" msgid "Number of frames for Blending In/Out is automatically determined from overlapping strips" msgstr "Số lượng khung hình để Pha Trộn Vào/Ra sẽ được tính toán tự động từ các dải đè gối nhau" msgid "NLA Strip is played back in reverse order (only when timing is automatically determined)" msgstr "Dải NLA được chơi lại ngược chiều (chỉ khi thời gian được xác định tự động mà thôi)" msgid "Sync Action Length" msgstr "Đồng Bộ Chiều Dài của Hành Động" msgid "Update range of frames referenced from action after tweaking strip and its keyframes" msgstr "Cập nhật phạm vi các khung hình được tham chiếu từ hành động sau khi chỉnh sửa đoạn và các khung khóa của nó" msgid "NLA-Strip F-Curves" msgstr "Các Đường Cong-F của Dải-NLA" msgid "Collection of NLA strip F-Curves" msgstr "Bộ sưu tập các Đường Cong-F của NLA" msgid "Collection of NLA Strips" msgstr "Bộ Sưu Tập các Dải NLA" msgid "NLA Track" msgstr "Rãnh NLA" msgid "An animation layer containing Actions referenced as NLA strips" msgstr "Một tầng hoạt họa có chứa các Hành Động tham chiếu như các dải NLA" msgid "NLA Track is active" msgstr "Rãnh NLA đang hoạt động" msgid "Override Track" msgstr "Rãnh Vượt Quyền" msgid "In a local override data, whether this NLA track comes from the linked reference data, or is local to the override" msgstr "Trong dữ liệu vượt quyền cục bộ, cho dù rãnh NLA này đến từ dữ liệu tham chiếu liên kết hay cục bộ với vượt quyền" msgid "NLA Track is evaluated itself (i.e. active Action and all other NLA Tracks in the same AnimData block are disabled)" msgstr "Rãnh NLA tự tính toán bản thân mình (ví dụ: Hành Động đang hoạt động và toàn bộ các rãnh NLA khác trong cùng khối AnimData (Dữ Liệu Hoạt Họa) đều bị tắt - vô hiệu hóa)" msgid "NLA Track is locked" msgstr "Rãnh NLA bị khóa" msgid "Disable NLA Track evaluation" msgstr "Tắt tính toán Rãnh NLA" msgid "NLA Track is selected" msgstr "Rãnh NLA đã được chọn" msgid "NLA Strips on this NLA-track" msgstr "Các Dải NLA trong rãnh NLA này" msgid "Collection of NLA Tracks" msgstr "Bộ Sưu Tập các Rãnh NLA" msgctxt "Action" msgid "Active Track" msgstr "Giám Sát đang Hoạt Động" msgid "Active NLA Track" msgstr "Rãnh NLA đang Hoạt Động" msgid "Node in a node tree" msgstr "Nút trong cây nút" msgid "The node label" msgstr "Nhãn của nút" msgid "Static Type" msgstr "Kiểu Tĩnh" msgid "Legacy unique node type identifier, redundant with bl_idname property" msgstr "Mã định danh duy nhất thể loại nút cũ, là thừa, không cần thiết, với thuộc tính bl_idname" msgid "Custom color of the node body" msgstr "Màu tùy chọn của thân nút" msgid "Node header color tag" msgstr "Thẻ màu tiêu đề nút" msgid "Absolute bounding box dimensions of the node" msgstr "Kích thước tuyệt đối của khung hộp viền cho nút" msgid "Height of the node" msgstr "Chiều cao của nút" msgid "Collapse" msgstr "Thu Lại" msgid "Internal Links" msgstr "Đường Kết Nối Nội Bộ" msgid "Internal input-to-output connections for muting" msgstr "Các kết nối giữa đầu vào-đến-đầu ra nội bộ để ngắt hoạt động" msgid "Optional custom node label" msgstr "Nhãn hiệu tùy chọn của nút tự tạo" msgid "Location of the node within its parent frame" msgstr "Vị trí của nút trong khung phụ huynh của nó" msgid "Absolute Location" msgstr "Vị Trí Tuyệt Đối" msgid "Location of the node in the entire canvas" msgstr "Vị trí của nút trong toàn bộ khung vẽ" msgid "Unique node identifier" msgstr "Định danh duy nhất của nút" msgid "Outputs" msgstr "Đầu Ra" msgid "Parent this node is attached to" msgstr "Phụ huynh mà nút này được gắn vào" msgid "Node selection state" msgstr "Trạng thái lựa chọn của nút" msgid "Show Options" msgstr "Hiển Thị các Tùy Chọn" msgid "Show Preview" msgstr "Hiển Thị Xem Trước" msgid "Show Texture" msgstr "Hiển Thị Chất Liệu" msgid "Display node in viewport textured shading mode" msgstr "Hiển thị nút trong chế độ tô bóng chất liệu của cổng nhìn" msgid "Use custom color for the node" msgstr "Dùng màu tùy chọn cho nút" msgid "Warning Propagation" msgstr "Lan Truyền Cảnh Báo" msgid "The kinds of messages that should be propagated from this node to the parent group node" msgstr "Thể loại tin nhắn cần được truyền lan từ nút này đến nhóm nút phụ huynh" msgid "Errors" msgstr "Các Lỗi" msgid "Errors and Warnings" msgstr "Các Lỗi và Cảnh báo" msgid "Width of the node" msgstr "Chiều rộng nút" msgid "Custom Group" msgstr "Nhóm Tự Tạo" msgid "Base node type for custom registered node group types" msgstr "Thể loại nút cơ sở cho các loại nhóm nút tự tạo đã đăng ký" msgid "Compositor Node" msgstr "Nút Tổng Hợp" msgid "Alpha Over" msgstr "Phủ Alpha Lên Trên" msgid "Overlay a foreground image onto a background image" msgstr "Lồng một hình ảnh ở nền trước lên một hình ảnh ở nền sau" msgid "Smooth away jagged edges" msgstr "Làm mịn các cạnh lởm chởm" msgid "Bilateral Blur" msgstr "Nhòe Mờ Song Phương" msgid "Adaptively blur image, while retaining sharp edges" msgstr "Làm nhòe mờ hình ảnh một cách tùy ứng, đồng thời duy trì các cạnh sắc nét" msgid "Blur an image, using several blur modes" msgstr "Làm nhòe mờ hình ảnh bằng cách sử dụng nhiều chế độ làm nhòe mờ" msgid "Bokeh Blur" msgstr "Nhòe Mờ Bokeh" msgid "Generate a bokeh type blur similar to Defocus. Unlike defocus an in-focus region is defined in the compositor" msgstr "Tạo ra hiệu ứng làm nhòe kiểu bokeh tương tự như làm nhòe bằng cách làm mất tập trung lấy nét (Defocus), song không giống như cách làm mất nét (defocus) ở chỗ vùng lấy nét được xác định trong trình tổng hợp (compositor)" msgid "Bokeh Image" msgstr "Hình Nhòe Bokeh" msgid "Generate image with bokeh shape for use with the Bokeh Blur filter node" msgstr "Tạo hình ảnh có hình dạng bokeh để sử dụng với nút bộ lọc Nhòe Mờ Bokeh" msgid "Box Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Hình Hộp" msgid "Create rectangular mask suitable for use as a simple matte" msgstr "Tạo màn chắn lọc hình chữ nhật thích hợp để sử dụng như một màn chắn vẽ lồng đơn giản" msgid "Brightness/Contrast" msgstr "Độ Sáng/Độ Tương Phản" msgid "Adjust brightness and contrast" msgstr "Điều chỉnh độ sáng và độ tương phản" msgid "Channel Key" msgstr "Kênh Khóa" msgid "Create matte based on differences in color channels" msgstr "Tạo màn chắn vẽ lồng dựa trên sự khác biệt trong các kênh màu" msgid "Chroma Key" msgstr "Lọc Màu" msgid "Create matte based on chroma values" msgstr "Tạo màn chắn vẽ lồng dựa trên giá trị sắc độ" msgid "Color Balance" msgstr "Cân Bằng Màu" msgid "Adjust color and values" msgstr "Điều chỉnh màu sắc và giá trị" msgid "Input White Point" msgstr "Điểm Trắng Đầu Vào" msgid "Output White Point" msgstr "Điểm Trắng Đầu Ra" msgid "The color which gets white gets mapped to (automatically converted to/from temperature and tint)" msgstr "Màu chuyển sang trắng được ánh xạ (tự động chuyển đổi sang/từ nhiệt độ và màu nhuốm)" msgid "Color Correction" msgstr "Chỉnh Sửa Màu" msgid "Adjust the color of an image, separately in several tonal ranges (highlights, midtones and shadows)" msgstr "Điều chỉnh màu sắc của hình ảnh, phân tách ra thành nhiều dải tông màu (vùng điểm nhấn, trung sắc và vùng bóng tối)" msgid "Color Key" msgstr "Khóa Màu" msgid "Create matte using a given color, for green or blue screen footage" msgstr "Tạo lớp lồng bằng cách sử dụng một màu đã cho, dành cho cảnh quay phông xanh lá cây hoặc phông xanh lam" msgid "Color Spill" msgstr "Màu Tràn Vãi" msgid "Remove colors from a blue or green screen, by reducing one RGB channel compared to the others" msgstr "Loại bỏ các màu khỏi phông xanh lam hoặc phông xanh lục, bằng cách giảm thiểu một kênh RGB đi trong khi so sánh với các kênh khác" msgid "Combine Color" msgstr "Kết Hợp Màu" msgid "Combine an image from its composite color channels" msgstr "Kết hợp một hình ảnh từ các kênh màu tổng hợp của nó" msgid "Mode of color processing" msgstr "Chế độ xử lý màu" msgid "Use RGB (Red, Green, Blue) color processing" msgstr "Sử dụng xử lý màu RGB (Đỏ, Lục, Lam)" msgid "Use HSV (Hue, Saturation, Value) color processing" msgstr "Sử dụng xử lý màu HSV (Sắc Thái, Độ Bão Hòa, Giá Trị)" msgid "Use HSL (Hue, Saturation, Lightness) color processing" msgstr "Sử dụng xử lý màu HSL (Sắc Thái, Độ Bão Hòa, Độ Sáng)" msgid "Use YCbCr (Y - luma, Cb - blue-difference chroma, Cr - red-difference chroma) color processing" msgstr "Sử dụng xử lý màu YCbCr (Y - độ sáng, Cb - chênh lệch lam, Cr - chênh lệch đỏ)" msgid "YUV" msgstr "YUV" msgid "Use YUV (Y - luma, U V - chroma) color processing" msgstr "Sử dụng xử lý màu YUV (Y - độ sáng, U V - sắc độ)" msgid "Color space used for YCbCrA processing" msgstr "Không gian màu được sử dụng để xử lý YCbCrA" msgid "ITU 601" msgstr "ITU 601" msgid "ITU 709" msgstr "ITU 709" msgid "JPEG" msgstr "JPEG" msgid "Convert Colorspace" msgstr "Chuyển Đổi Không Gian Màu" msgid "Convert between color spaces" msgstr "Chuyển đổi giữa các không gian màu" msgid "From" msgstr "Từ" msgid "Color space of the input image" msgstr "Không gian màu của hình ảnh đầu vào" msgid "To" msgstr "Tới" msgid "Color space of the output image" msgstr "Không gian màu của hình ảnh đầu ra" msgid "Corner Pin" msgstr "Ghim Góc" msgid "Plane warp transformation using explicit corner values" msgstr "Biến hóa làm cong vênh mặt phẳng sử dụng các giá trị góc mà thôi" msgid "Crops image to a smaller region, either making the cropped area transparent or resizing the image" msgstr "Cắt hình ảnh thành một miếng nhỏ hơn, hoặc là làm cho vùng cắt trở nên trong suốt, hoặc là thay đổi kích thước hình ảnh" msgid "Cryptomatte (Legacy)" msgstr "Lớp Lồng Bí Mật (cũ)" msgid "Deprecated. Use Cryptomatte Node instead" msgstr "Đã lỗi thời. Xin hãy sử dụng Nút Màn Chắn Vẽ Lồng Bí Mật (Cryptomatte Node) thay vì nhé" msgid "Add object or material to matte, by picking a color from the Pick output" msgstr "Thêm đối tượng hoặc chất liệu và lớp vẽ lồng, bằng cách chọn một màu từ đầu ra của Chọn (Pick)" msgid "Matte Objects" msgstr "Đối Tượng Lồng" msgid "List of object and material crypto IDs to include in matte" msgstr "Danh sách các chỉ danh (ID) bí mật của đối tượng và nguyên vật liệu để bao gồm trong lớp vẽ lồng" msgid "Remove object or material from matte, by picking a color from the Pick output" msgstr "Xóa đối tượng hoặc chất liệu khỏi lớp vẽ lồng, bằng cách chọn một màu từ đầu ra của Chọn" msgid "Cryptomatte" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgid "Generate matte for individual objects and materials using Cryptomatte render passes" msgstr "Tạo màn chắn vẽ lồng cho từng vật thể và nguyên vật liệu bằng cách sử dụng các lượt kết xuất Màn Chắn Vẽ Lồng Bí Mật (Cryptomatte)" msgid "Mattes" msgstr "Lớp Vẽ Lồng" msgid "Has Layers" msgstr "Có Tầng Lớp" msgid "True if this image has any named layer" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu hình ảnh này có bất cứ một tầng lớp nào đã có tên" msgid "Has View" msgstr "Có Góc Nhìn" msgid "True if this image has multiple views" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu hình ảnh này có nhiều góc nhìn" msgid "Placeholder" msgstr "Giữ Chỗ" msgid "Cryptomatte Layer" msgstr "Tầng Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgid "What Cryptomatte layer is used" msgstr "Tầng lớp vẽ lồng bí mật nào được sử dụng" msgid "Use Object layer" msgstr "Sử Dụng Tầng Lớp Đối Tượng" msgid "Use Material layer" msgstr "Sử Dụng Tầng Lớp Nguyên Vật Liệu" msgid "Use Asset layer" msgstr "Sử Dụng Tầng Lớp Tài Sản" msgid "Where the Cryptomatte passes are loaded from" msgstr "Nơi các lượt lớp vẽ lồng bí mật được nạp vào" msgid "Use Cryptomatte passes from a render" msgstr "Sử dụng các lượt Lớp Vẽ Lồng Bí Mật từ một kết xuất" msgid "Use Cryptomatte passes from an image" msgstr "Sử dụng các lượt Lớp Vẽ Lồng Bí Mật từ một hình ảnh" msgid "Auto-Refresh" msgstr "Tự Động Làm Tươi" msgid "RGB Curves" msgstr "Đường Cong RGB" msgid "Perform level adjustments on each color channel of an image" msgstr "Thực hiện điều chỉnh mức độ trên mỗi kênh màu của một hình ảnh" msgid "Compositor Custom Group" msgstr "Nhóm Tổng Hợp Tùy Chỉnh" msgid "Custom Compositor Group Node for Python nodes" msgstr "Nút Nhóm Tổng Hợp Tùy Chỉnh dành cho các nút Python" msgid "Directional Blur" msgstr "Nhòe Mờ Định Hướng" msgid "Blur an image along a direction" msgstr "Làm nhòe mờ hình ảnh theo một chiều hướng" msgid "Defocus" msgstr "Làm Mất Rõ Nét" msgid "Apply depth of field in 2D, using a Z depth map or mask" msgstr "Áp dụng độ sâu trường ảnh ở chế độ 2D, sử dụng một bản đồ độ sâu Z hoặc một màn chắn lọc" msgid "Bokeh shape rotation offset" msgstr "Dịch chuyển trong xoay chiều của hình làm nhòe mờ Bokeh" msgid "Max Blur" msgstr "Nhòe Tối Đa" msgid "Blur limit, maximum CoC radius" msgstr "Giới hạn nhòe mờ, bán kính nhòe mờ tối đa (CoC = circle of confusion : điểm tròn không nhìn rõ)" msgid "Bokeh Type" msgstr "Loại Nhòe Mờ Bokeh" msgid "Octagonal" msgstr "Bát Giác" msgid "8 sides" msgstr "Tám cạnh" msgid "Heptagonal" msgstr "Thất Giác" msgid "7 sides" msgstr "Bảy cạnh" msgid "Hexagonal" msgstr "Lục Giác" msgid "6 sides" msgstr "Sáu cạnh" msgid "Pentagonal" msgstr "Ngũ Giác" msgid "5 sides" msgstr "Năm cạnh" msgid "4 sides" msgstr "Bốn cạnh" msgid "Triangular" msgstr "Tam Giác" msgid "3 sides" msgstr "3 cạnh" msgid "Amount of focal blur, 128 (infinity) is perfect focus, half the value doubles the blur radius" msgstr "Lượng làm nhòe mờ tiêu điểm, 128 (vô cực), tức rõ hoàn toàn, chia đôi giá trị sẽ tăng bán kính làm nhòe mờ lên gấp đôi" msgid "Scene from which to select the active camera (render scene if undefined)" msgstr "Cảnh để chọn máy quay phim đang hoạt động ở đó (cảnh kết xuất nếu không xác định)" msgid "Use Z-Buffer" msgstr "Dùng Bộ Đệm Z" msgid "Disable when using an image as input instead of actual z-buffer (auto enabled if node not image based, eg. time node)" msgstr "Tắt khi dùng một hình ảnh làm đầu vào, thay vì bộ đệm Z thực (tự động bật nếu nút không phải là hình ảnh, ví dụ: nút thời gian)" msgid "Z-Scale" msgstr "Tỷ Lệ Z" msgid "Scale the Z input when not using a z-buffer, controls maximum blur designated by the color white or input value 1" msgstr "Tỷ lệ đầu vào Z, khi không sử dụng bộ đệm Z, để điều chế độ nhòe mờ tối đa được chỉ định bởi độ trắng của màu sắc, hoặc giá trị đầu vào bằng 1" msgid "Denoise" msgstr "Khử Nhiễu" msgid "Denoise renders from Cycles and other ray tracing renderers" msgstr "Kết xuất khử nhiễu từ Cycles và các trình kết xuất dò tia khác" msgid "Despeckle" msgstr "Khử Chấm Lốm Đốm" msgid "Smooth areas of an image in which noise is noticeable, while leaving complex areas untouched" msgstr "Làm mịn các vùng của một hình ảnh có nhiễu đáng chú ý, song để nguyên, không động chạm gì đến các vùng phức tạp cả" msgid "Difference Key" msgstr "Khóa Hóa Hiệu" msgid "Produce a matte that isolates foreground content by comparing it with a reference background image" msgstr "Tạo một màn chắn vẽ lồng hòng cô lập nội dung nền trước bằng cách so sánh nó với hình ảnh tham chiếu ở nền sau" msgid "Dilate/Erode" msgstr "Giãn Ra/Xói Mòn" msgid "Expand and shrink masks" msgstr "Mở rộng và thu nhỏ màn chắn lọc" msgid "Displace pixel position using an offset vector" msgstr "Di chuyển vị trí điểm ảnh bằng cách sử dụng một véctơ dịch chuyển" msgid "Distance Key" msgstr "Khoảng Cách Khóa" msgid "Create matte based on 3D distance between colors" msgstr "Tạo màn chắn vẽ lồng dựa trên khoảng cách 3D giữa các màu" msgid "Double Edge Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Đôi Cạnh" msgid "Create a gradient between two masks" msgstr "Tạo một dốc màu giữa hai màn chắn" msgid "Ellipse Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc hình Elip" msgid "Create elliptical mask suitable for use as a simple matte or vignette mask" msgstr "Tạo màn chắn hình elip thích hợp để sử dụng như một màn chắn vẽ lồng đơn giản (simple matte) hoặc một màn chắn lọc viền tối (vignette mask)" msgid "Adjust brightness using a camera exposure parameter" msgstr "Điều chỉnh độ sáng bằng tham số độ phơi sáng của máy quay phim" msgid "Apply common image enhancement filters" msgstr "Áp dụng các bộ lọc nâng cấp hình ảnh phổ biến" msgid "Flip an image along a defined axis" msgstr "Đảo lật một hình ảnh dọc theo một trục xác định" msgid "Glare" msgstr "Lóe Sáng" msgid "Add lens flares, fog and glows around bright parts of the image" msgstr "Thêm hiệu ứng lóa ống kính (lens flares), sương mù (fog) và hừng sáng (glows) xung quanh các phần sáng của hình ảnh" msgid "Hue Correct" msgstr "Chỉnh Sắc Màu" msgid "Adjust hue, saturation, and value with a curve" msgstr "Điều chỉnh sắc độ, độ bão hòa và giá trị bằng một đường cong" msgid "Hue/Saturation/Value" msgstr "Sắc Màu/Độ Bão Hòa/Giá Trị" msgid "Apply a color transformation in the HSV color model" msgstr "Áp dụng sự biến hóa màu sắc trong mô hình màu HSV" msgid "ID Mask" msgstr "Chắn Lọc ID" msgid "Create a matte from an object or material index pass" msgstr "Tạo một lớp màn chắn vẽ lồng từ một đối tượng hoặc chỉ số nguyên vật liệu" msgid "Input image or movie file" msgstr "Nhập tập tin hình ảnh hoặc phim" msgid "Image Coordinates" msgstr "Tọa Độ Hình Ảnh" msgid "Returns the coordinates of the pixels of an image" msgstr "Trả về (cung cấp) tọa độ của các điểm ảnh của một hình ảnh" msgid "Image Info" msgstr "Thông Tin Hình Ảnh" msgid "Returns information about an image" msgstr "Cung cấp thông tin về một hình ảnh" msgid "Inpaint" msgstr "Phục Hồi Vùng Ảnh" msgid "Extend borders of an image into transparent or masked regions" msgstr "Mở rộng đường viền của hình ảnh thành các vùng trong suốt hoặc các vùng chắn lọc" msgid "Invert Color" msgstr "Đảo Ngược Màu" msgid "Invert colors, producing a negative" msgstr "Đảo ngược màu sắc, tạo ra một bản âm" msgid "Perform both chroma keying (to remove the backdrop) and despill (to correct color cast from the backdrop)" msgstr "Thực hiện cả lọc màu (chroma keying) (để xóa phông nền) và khử màu tràn (despill) (để chỉnh sửa sự nhuốm màu từ màu của phông nền)" msgid "Keying Screen" msgstr "Màu Nền Khóa" msgid "Create plates for use as a color reference for keying nodes" msgstr "Tạo các bản nền dùng làm tham chiếu màu cho các nút khóa hóa" msgid "Tracking Object" msgstr "Đối Tượng Giám Sát" msgid "Apply smoothing filter that preserves edges, for stylized and painterly effects" msgstr "Áp dụng bộ lọc làm mịn giúp bảo toàn các cạnh, tạo hiệu ứng cách điệu và giống tranh vẽ" msgid "Lens Distortion" msgstr "Biến Dạng của Thấu Kính" msgid "Simulate distortion and dispersion from camera lenses" msgstr "Mô phỏng sự biến dạng và phân tán từ các lăng kính của máy quay phim" msgid "Compute average and standard deviation of pixel values" msgstr "Tính toán giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của các giá trị điểm ảnh" msgid "Luminance Key" msgstr "Khóa về Độ Sáng (Luminance)" msgid "Create a matte based on luminance (brightness) difference" msgstr "Tạo một màn chắn vẽ lồng dựa trên sự khác biệt về độ sáng (độ chói)" msgid "Map UV" msgstr "Ánh Xạ UV" msgid "Map a texture using UV coordinates, to apply a texture to objects in compositing" msgstr "Ánh xạ chất liệu bằng cách sử dụng các tọa độ UV để áp dụng một chất liệu vào các đối tượng trong quá trình tổng hợp" msgid "Movie Distortion" msgstr "Biến Dạng Phim" msgid "Remove lens distortion from footage, using motion tracking camera lens settings" msgstr "Loại bỏ hiện tượng bóp méo của ống kính khỏi cảnh quay, bằng cách sử dụng các cài đặt ống kính máy quay phim giám sát chuyển động" msgid "Map values to 0 to 1 range, based on the minimum and maximum pixel values" msgstr "Ánh xạ các giá trị trong phạm vi từ 0 đến 1, dựa trên giá trị điểm ảnh tối thiểu và tối đa" msgid "File Output" msgstr "Xuất Ra Tập Tin" msgid "Write image file to disk" msgstr "Viết tập tin hình ảnh vào đĩa" msgid "Active Item Index" msgstr "Chỉ Số của Mục đang Hoạt Động" msgid "Index of the active item" msgstr "Chỉ số của mục đang hoạt động" msgid "Save as Render" msgstr "Lưu như Bản Kết Xuất" msgid "Apply render part of display transform when saving byte image" msgstr "Áp dụng phần kết xuất của biến hóa hiển thị khi lưu hình ảnh byte" msgid "Pixelate" msgstr "Làm Thô Điểm Ảnh" msgid "Reduce detail in an image by making individual pixels more prominent, for a blocky or mosaic-like appearance" msgstr "Giảm chi tiết trong một hình ảnh bằng cách làm cho từng điểm ảnh nổi bật lên hơn, tạo ra diện mạo cục khối hoặc như hình khảm" msgid "Plane Track Deform" msgstr "Biến Dạng Bình Diện Giám Sát" msgid "Replace flat planes in footage by another image, detected by plane tracks from motion tracking" msgstr "Thay thế các mặt phẳng trong cảnh quay bằng một hình ảnh khác, vốn được phát hiện bởi các dấu giám sát mặt phẳng từ quá trình giám sát chuyển động" msgid "Posterize" msgstr "Áp Phích Hóa" msgid "Reduce number of colors in an image, converting smooth gradients into sharp transitions" msgstr "Giảm số lượng màu trong một hình ảnh, chuyển đổi các dốc màu mượt mà thành các chuyển tiếp sắc cạnh" msgid "Alpha Convert" msgstr "Chuyển Đổi Alpha" msgid "Convert to and from premultiplied (associated) alpha" msgstr "Chuyển đổi sang và từ alpha nhân trước (liên quan)" msgid "A color picker" msgstr "Trình chọn màu" msgid "RGB to BW" msgstr "RGB sang Trắng/Đen" msgid "Convert RGB input into grayscale using luminance" msgstr "Chuyển đổi đầu vào RGB sang thành thang độ xám bằng cách sử dụng độ sáng" msgid "Render Layers" msgstr "Các Tầng Kết Xuất" msgid "Input render passes from a scene render" msgstr "Các lượt kết xuất cung cấp ở đầu vào từ một kết xuất của cảnh" msgid "Relative To Pixel" msgstr "Tương Đối Với Điểm Ảnh" msgid "Converts values that are relative to the image size to be in terms of pixels" msgstr "Chuyển đổi các giá trị liên quan đến kích thước hình ảnh thành các giá trị theo điểm ảnh" msgid "The type of data" msgstr "Loại dữ liệu" msgid "Float value" msgstr "Giá trị float" msgid "Vector value" msgstr "Giá trị vectơ" msgid "Reference Dimension" msgstr "Kích Thước Tham Chiếu" msgid "Defines the dimension of the image that the relative value is in reference to" msgstr "Xác định kích thước của hình ảnh mà giá trị tương đối được tham chiếu đến" msgid "Per Dimension" msgstr "Theo Từng Chiều" msgid "The value is relative to each of the dimensions of the image independently" msgstr "Giá trị được tính tương đối với từng chiều của hình ảnh một cách độc lập" msgid "The value is relative to the X dimension of the image" msgstr "Giá trị được tính tương đối với chiều X của hình ảnh" msgid "The value is relative to the Y dimension of the image" msgstr "Giá trị được tính tương đối với chiều Y của hình ảnh" msgid "Greater" msgstr "Lớn Hơn" msgid "The value is relative to the greater dimension of the image" msgstr "Giá trị được tính tương đối với chiều lớn hơn của hình ảnh" msgid "Smaller" msgstr "Nhỏ Hơn" msgid "The value is relative to the smaller dimension of the image" msgstr "Giá trị được tính tương đối với chiều nhỏ hơn của hình ảnh" msgid "The value is relative to the diagonal of the image" msgstr "Giá trị được tính tương đối với đường chéo của hình ảnh" msgid "Rotate" msgstr "Xoay Chiều" msgid "Rotate image by specified angle" msgstr "Xoay chiều hình ảnh theo góc độ chỉ định" msgid "Change the size of the image" msgstr "Thay đổi kích thước của hình ảnh" msgid "Scene Time" msgstr "Thời Gian Cảnh" msgid "Input the current scene time in seconds or frames" msgstr "Nhập thời gian cảnh hiện tại, tính bằng giây hoặc số khung hình" msgid "Separate Color" msgstr "Tách Phân Màu" msgid "Split an image into its composite color channels" msgstr "Tách phân một hình ảnh thành các kênh màu tổng hợp của nó" msgid "Set Alpha" msgstr "Đặt Alpha" msgid "Add an alpha channel to an image" msgstr "Thêm kênh alpha vào một hình ảnh" msgid "Combine two images for side-by-side display. Typically used in combination with a Viewer node" msgstr "Kết hợp hai hình ảnh để hiển thị cạnh bên nhau. Thường được sử dụng kết hợp với nút Quan Sát (Viewer)" msgid "Stabilize 2D" msgstr "Ổn Định Hóa 2D" msgid "Stabilize footage using 2D stabilization motion tracking settings" msgstr "Ổn định cảnh quay bằng cách sử dụng các cài đặt giám sát chống rung 2D" msgid "Switch" msgstr "Chuyển Đổi" msgid "Switch between two images using a checkbox" msgstr "Chuyển đổi giữa hai hình ảnh bằng cách sử dụng một hộp kiểm" msgid "Switch View" msgstr "Đổi Kiểu Quan Sát" msgid "Combine the views (left and right) into a single stereo 3D output" msgstr "Kết hợp các góc nhìn (trái và phải) lại thành một đầu ra ảnh 3D nổi duy nhất" msgid "Time Curve" msgstr "Đường Cong Thời Gian" msgid "Generate a factor value (from 0.0 to 1.0) between scene start and end time, using a curve mapping" msgstr "Sinh tạo giá trị hệ số (từ 0.0 đến 1.0) giữa thời gian bắt đầu và kết thúc của cảnh, bằng cách sử dụng một ánh xạ đường cong" msgid "Tonemap" msgstr "Điều Chỉnh Sắc Thái" msgid "Map one set of colors to another in order to approximate the appearance of high dynamic range" msgstr "Ánh xạ một bộ màu sang một bộ màu khác để tính xấp xỉ diện mạo của dải động cao (HDR)" msgid "Track Position" msgstr "Vị Trí của Giám Sát" msgid "Provide information about motion tracking points, such as x and y values" msgstr "Cung cấp thông tin về các điểm giám sát chuyển động, chẳng hạn như giá trị x và y" msgid "Scale, translate and rotate an image" msgstr "Thay đổi tỷ lệ, dịch chuyển và xoay chiều hình ảnh" msgid "Translate" msgstr "Dịch Chuyển" msgid "Offset an image" msgstr "Dịch chuyển một hình ảnh" msgid "Vector Blur" msgstr "Nhòe Mờ Véctơ" msgid "Uses the vector speed render pass to blur the image pixels in 2D" msgstr "Sử dụng lượt kết xuất tốc độ véctơ để làm mờ các điểm hình ảnh trong 2D" msgid "Viewer" msgstr "Quan Sát" msgid "Visualize data from inside a node graph, in the image editor or as a backdrop" msgstr "Hiển thị dữ liệu từ bên trong một biểu đồ nút, trong trình biên soạn hình ảnh hoặc ở phông nền" msgid "Combine two images using depth maps" msgstr "Kết hợp hai hình ảnh bằng cách sử dụng bản đồ về độ sâu" msgid "Function Node" msgstr "Nút Hàm" msgid "Align Euler to Vector" msgstr "Căn Chỉnh Euler theo Véctơ" msgid "Axis to align to the vector" msgstr "Trục để căn chỉnh theo véctơ" msgid "Align the X axis with the vector" msgstr "Căn chỉnh trục X theo véctơ" msgid "Align the Y axis with the vector" msgstr "Căn chỉnh trục Y theo véctơ" msgid "Align the Z axis with the vector" msgstr "Căn chỉnh trục Z theo véctơ" msgid "Pivot Axis" msgstr "Trục Tựa" msgid "Axis to rotate around" msgstr "Trục để xoay xung quanh" msgid "Automatically detect the best rotation axis to rotate towards the vector" msgstr "Tự động phát hiện trục quay tốt nhất để xoay về phía véctơ" msgid "Rotate around the local X axis" msgstr "Xoay quanh trục X địa phương" msgid "Rotate around the local Y axis" msgstr "Xoay quanh trục Y địa phương" msgid "Rotate around the local Z axis" msgstr "Xoay quanh trục Z địa phương" msgid "Align Rotation to Vector" msgstr "Căn Chỉnh Xoay Chiều theo Véctơ" msgid "Axes to Rotation" msgstr "Các Trục sang Góc Xoay Chiều" msgid "Create a rotation from a primary and (ideally orthogonal) secondary axis" msgstr "Tạo một xoay chiều từ một trục chính và trục phụ (lý tưởng nhất nếu là vuông góc)" msgid "Primary Axis" msgstr "Trục Chính" msgid "Axis that is aligned exactly to the provided primary direction" msgstr "Trục vốn được căn chỉnh chính xác theo chiều hướng chính đã cung cấp" msgid "Secondary Axis" msgstr "Trục Phụ" msgid "Axis that is aligned as well as possible given the alignment of the primary axis" msgstr "Trục vốn căn chỉnh, tốt nhất có thể, với chiều hướng của trục chính" msgid "Axis Angle to Rotation" msgstr "Góc Trục sang Xoay Chiều" msgid "Bit Math" msgstr "Toán Học Bit" msgid "Perform bitwise operations on 32-bit integers" msgstr "Thực hiện các phép toán bitwise trên số nguyên 32 bit" msgid "And" msgstr "Và" msgid "Returns a value where the bits of A and B are both set" msgstr "Trả về một giá trị trong đó các bit của A và B đều được đặt" msgid "Or" msgstr "Hoặc" msgid "Returns a value where the bits of either A or B are set" msgstr "Trả về một giá trị trong đó các bit của A hoặc B được đặt" msgid "Returns a value where only one bit from A and B is set" msgstr "Trả về một giá trị mà chỉ có một bit từ A và B là được đặt mà thôi" msgid "Not" msgstr "Đảo Ngược" msgid "Returns the opposite bit value of A, in decimal it is equivalent of A = -A - 1" msgstr "Trả về giá trị bit đối diện của A, ở dạng thập phân tương đương với A = -A - 1" msgid "Shifts the bit values of A by the specified Shift amount. Positive values shift left, negative values shift right." msgstr "Dịch chuyển các giá trị bit của A theo lượng dịch chuyển được chỉ định. Các giá trị dương dịch chuyển sang trái, các giá trị âm dịch chuyển sang phải." msgid "Rotates the bit values of A by the specified Shift amount. Positive values rotate left, negative values rotate right." msgstr "Xoay chiều các giá trị bit của A theo lượng dịch chuyển chỉ định. Các giá trị dương xoay sang trái, các giá trị âm xoay sang phải." msgid "Boolean Math" msgstr "Toán Bool" msgid "True when both inputs are true" msgstr "'Đúng' khi cả hai nguồn đầu vào là 'đúng'" msgid "True when at least one input is true" msgstr "'Đúng' khi ít nhất một nguồn đầu vào là 'đúng'" msgid "Opposite of the input" msgstr "Đảo nghịch của đầu vào" msgid "Not And" msgstr "Không Và" msgid "True when at least one input is false" msgstr "'Đúng' khi ít nhất một trong hai nguồn đầu vào là 'Sai'" msgid "Nor" msgstr "Phủ Định Hoặc" msgid "True when both inputs are false" msgstr "'Đúng' khi cả hai nguồn đầu vào là sai" msgid "Equal" msgstr "Bằng Nhau" msgid "True when both inputs are equal (exclusive nor)" msgstr "'Đúng' khi cả hai nguồn đầu vào bằng nhau (NOR độc quyền)" msgid "Not Equal" msgstr "Không Bằng Nhau" msgid "True when both inputs are different (exclusive or)" msgstr "'Đúng' khi cả hai nguồn đầu vào khác bằng nhau (OR độc quyền)" msgid "Imply" msgstr "Ngụ Ý" msgid "True unless the first input is true and the second is false" msgstr "'Đúng' khi nguồn đầu vào thứ nhất là đúng và nguồn đầu vào thứ hai là sai" msgid "True when the first input is true and the second is false (not imply)" msgstr "'Đúng' khi nguồn đầu vào thứ nhất là đúng và nguồn đầu vào thứ hai là sai (không suy ra)" msgid "Combine Matrix" msgstr "Kết Hợp Ma Trận" msgid "Construct a 4x4 matrix from its individual values" msgstr "Xây dựng một ma trận 4x4 từ các giá trị riêng lẻ của nó" msgid "Combine Transform" msgstr "Kết Hợp Biến Hóa" msgid "Compare" msgstr "So Sánh" msgid "Input Type" msgstr "Thể Loại Đầu Vào" msgid "Element-Wise" msgstr "Theo Phần Tử" msgid "Compare each element of the input vectors" msgstr "So sánh từng phần tử của các vectơ đầu vào" msgid "Compare the length of the input vectors" msgstr "So sánh độ dài của các vectơ đầu vào" msgid "Compare the average of the input vectors elements" msgstr "So sánh giá trị trung bình của các phần tử vectơ đầu vào" msgid "Dot Product" msgstr "Tích Vô Hướng" msgid "Compare the dot products of the input vectors" msgstr "So sánh tích vô hướng của các vectơ đầu vào" msgid "Compare the direction of the input vectors" msgstr "So sánh chiều hướng của các vectơ đầu vào" msgid "Less Than" msgstr "Nhỏ Hơn" msgid "True when the first input is smaller than second input" msgstr "Cho kết quả 'Đúng' khi nguồn đầu vào thứ nhất nhỏ hơn nguồn đầu vào thứ hai" msgid "Less Than or Equal" msgstr "Nhỏ Hơn hoặc Bằng Nhau" msgid "True when the first input is smaller than the second input or equal" msgstr "'Đúng' khi nguồn đầu vào thứ nhất nhỏ hơn nguồn đầu vào thứ hai, hoặc cả hai bằng nhau" msgid "Greater Than" msgstr "Lớn Hơn" msgid "True when the first input is greater than the second input" msgstr "'Đúng' khi nguồn đầu vào thứ nhất lớn hơn nguồn đầu vào thứ hai" msgid "Greater Than or Equal" msgstr "Lớn Hơn hoặc Bằng Nhau" msgid "True when the first input is greater than the second input or equal" msgstr "'Đúng' khi nguồn đầu vào thứ nhất lớn hơn nguồn đầu vào thứ hai, hoặc cả hai bằng nhau" msgid "True when both inputs are approximately equal" msgstr "'Đúng' khi cả hai nguồn đầu vào xấp xỉ bằng nhau" msgid "True when both inputs are not approximately equal" msgstr "'Đúng' khi cả hai nguồn đầu vào không xấp xỉ bằng nhau" msgid "Brighter" msgstr "Sáng Hơn" msgid "True when the first input is brighter" msgstr "'Đúng' khi đầu vào thứ nhất sáng hơn" msgid "Darker" msgstr "Tối Hơn" msgid "True when the first input is darker" msgstr "'Đúng' khi đầu vào thứ nhất là tối hơn" msgid "Euler to Rotation" msgstr "Euler sang Xoay Chiều" msgid "Find in String" msgstr "Tìm trong Chuỗi Văn Bản" msgid "Float to Integer" msgstr "Số Thực sang Số Nguyên" msgctxt "NodeTree" msgid "Rounding Mode" msgstr "Chế Độ Làm Tròn" msgid "Method used to convert the float to an integer" msgstr "Phương pháp sử dụng để chuyển đổi số thực thành số nguyên" msgctxt "NodeTree" msgid "Round" msgstr "Làm Tròn Số" msgid "Round the float up or down to the nearest integer" msgstr "Làm tròn số thực lên hoặc xuống số nguyên gần nhất" msgctxt "NodeTree" msgid "Floor" msgstr "Làm Tròn Xuống" msgid "Round the float down to the next smallest integer" msgstr "Làm tròn số thực xuống số nguyên nhỏ nhất tiếp theo" msgctxt "NodeTree" msgid "Ceiling" msgstr "Làm Tròn Lên" msgid "Round the float up to the next largest integer" msgstr "Làm tròn số thực lên số nguyên lớn nhất tiếp theo" msgctxt "NodeTree" msgid "Truncate" msgstr "Cắt Xén" msgid "Round the float to the closest integer in the direction of zero (floor if positive; ceiling if negative)" msgstr "Làm tròn số thực đến số nguyên gần nhất về hướng 0 (floor (xuống) nếu dương; ceiling (lên) nếu âm)" msgid "Hash Value" msgstr "Giá Trị Băm" msgid "Input value used for unconnected socket" msgstr "Giá trị đầu vào được sử dụng cho ổ cắm chưa kết nối" msgid "Integer Math" msgstr "Toán Số Nguyên" msgctxt "NodeTree" msgid "Operation" msgstr "Thao Tác" msgctxt "NodeTree" msgid "Add" msgstr "Cộng" msgid "A + B" msgstr "A + B" msgctxt "NodeTree" msgid "Subtract" msgstr "Khấu Trừ" msgid "A - B" msgstr "A - B" msgctxt "NodeTree" msgid "Multiply" msgstr "Nhân" msgid "A * B" msgstr "A * B" msgctxt "NodeTree" msgid "Divide" msgstr "Chia" msgid "A / B" msgstr "A / B" msgctxt "NodeTree" msgid "Multiply Add" msgstr "Nhân Cộng" msgid "A * B + C" msgstr "A * B + C" msgctxt "NodeTree" msgid "Absolute" msgstr "Tuyệt Đối" msgid "Non-negative value of A, abs(A)" msgstr "Giá trị không âm của A, abs(A) (tuyệt đối)" msgctxt "NodeTree" msgid "Negate" msgstr "Âm Hóa" msgctxt "NodeTree" msgid "Power" msgstr "Lũy Thừa" msgid "A power B, pow(A,B)" msgstr "A lũy thừa B, pow(A,B)" msgctxt "NodeTree" msgid "Minimum" msgstr "Tối Thiểu" msgid "The minimum value from A and B, min(A,B)" msgstr "Giá trị nhỏ nhất giữa A và B, min(A,B) (tối thiểu)" msgctxt "NodeTree" msgid "Maximum" msgstr "Tối Đa" msgid "The maximum value from A and B, max(A,B)" msgstr "Giá trị lớn nhất giữa A và B, max(A,B) (tối đa)" msgctxt "NodeTree" msgid "Sign" msgstr "Dấu" msgid "Return the sign of A, sign(A)" msgstr "Trả về dấu của A, sign(A)" msgctxt "NodeTree" msgid "Divide Round" msgstr "Chia Làm Tròn" msgid "Divide and round result toward zero" msgstr "Chia và làm tròn kết quả về phía 0" msgctxt "NodeTree" msgid "Divide Floor" msgstr "Chia Floor" msgid "Divide and floor result, the largest integer smaller than or equal A" msgstr "Chia và làm tròn kết quả theo phép floor, số nguyên lớn nhất, song nhỏ hơn hoặc bằng A" msgctxt "NodeTree" msgid "Divide Ceiling" msgstr "Chia Ceiling" msgid "Divide and ceil result, the smallest integer greater than or equal A" msgstr "Chia và làm tròm kết quả theo phép ceil, số nguyên nhỏ nhất, song lớn hơn hoặc bằng A" msgctxt "NodeTree" msgid "Floored Modulo" msgstr "Phép Chia Lấy Số Dư Làm Tròn Xuống" msgid "Modulo that is periodic for both negative and positive operands" msgstr "Phép chia tìm số dư Modulo, tuần hoàn cho cả toán hạng âm và toán hạng dương" msgctxt "NodeTree" msgid "Modulo" msgstr "Phần Dư" msgid "Modulo which is the remainder of A / B" msgstr "Modulo là phần dư của A / B" msgctxt "NodeTree" msgid "Greatest Common Divisor" msgstr "Ước Số Chung Lớn Nhất" msgid "The largest positive integer that divides into each of the values A and B, e.g. GCD(8,12) = 4" msgstr "Số nguyên dương lớn nhất chia hết cho mỗi giá trị A và B, ví dụ: GCD(8,12) = 4" msgctxt "NodeTree" msgid "Least Common Multiple" msgstr "Bội Số Chung Nhỏ Nhất" msgid "The smallest positive integer that is divisible by both A and B, e.g. LCM(6,10) = 30" msgstr "Số nguyên dương nhỏ nhất chia hết cho cả A và B, ví dụ: LCM(6,10) = 30" msgid "Invert Matrix" msgstr "Đảo Ngược Ma Trận" msgid "Invert Rotation" msgstr "Đảo Ngược Xoay Chiều" msgid "Match String" msgstr "So Khớp Chuỗi Văn Bản" msgid "Matrix Determinant" msgstr "Định Thức của Ma Trận" msgid "Multiply Matrices" msgstr "Nhân Ma Trận" msgid "Project Point" msgstr "Phóng Chiếu Điểm" msgid "Project a point using a matrix, using location, rotation, scale, and perspective divide" msgstr "Phóng chiếu một điểm bằng cách sử dụng ma trận, dùng vị trí, xoay chiều, tỷ lệ và phép chia phối cảnh xa gần" msgid "Quaternion to Rotation" msgstr "Quaternion sang Xoay Chiều" msgid "Random Value" msgstr "Giá Trị Ngẫu Nhiên" msgid "Replace String" msgstr "Thay Thế Chuỗi Ký Tự" msgid "Rotate Euler" msgstr "Xoay Chiều Euler" msgid "Method used to describe the rotation" msgstr "Phương pháp sử dụng để mô tả sự xoay chiều" msgid "Rotate around an axis by an angle" msgstr "Xoay chung quanh trục một góc độ" msgid "Rotate around the X, Y, and Z axes" msgstr "Xoay quanh các trục X, Y, và Z" msgid "Base orientation for rotation" msgstr "Định hướng cơ sở cho xoay chiều" msgid "Rotate the input rotation in the local space of the object" msgstr "Thực hiện xoay chiều ở đầu vào trong không gian địa phương của đối tượng" msgid "Rotate the input rotation in its local space" msgstr "Thực hiện xoay chiều ở đầu vào trong không gian địa phương của nó" msgid "Rotate Rotation" msgstr "Quay Góc Xoay Chiều" msgid "Base orientation for the rotation" msgstr "Định hướng cơ sở cho phép xoay chiều" msgid "Rotate the input rotation in global space" msgstr "Quay góc xoay chiều cung cấp ở đầu vào trong không gian toàn cục" msgid "Rotate Vector" msgstr "Xoay Chiều Véctơ" msgid "Rotation to Axis Angle" msgstr "Xoay Chiều sang Góc Trục" msgid "Rotation to Euler" msgstr "Xoay Chiều sang Euler" msgid "Rotation to Quaternion" msgstr "Xoay Chiều sang Quaternion" msgid "Separate Matrix" msgstr "Tách Phân Ma Trận" msgid "Split a 4x4 matrix into its individual values" msgstr "Phân tách một ma trận 4x4 thành từng giá trị riêng lẻ của nó" msgid "Separate Transform" msgstr "Tách Phân Biến Hóa" msgid "Slice String" msgstr "Phân Cắt Chuỗi Ký Tự" msgid "String Length" msgstr "Chiều Dài Chuỗi Ký Tự" msgid "Transform Direction" msgstr "Chiều Hướng Biến Hóa" msgid "Transform Point" msgstr "Biến Hóa Điểm" msgid "Transpose Matrix" msgstr "Chuyển Vị Ma Trận" msgid "Value to String" msgstr "Giá Trị thành Chuỗi Ký Tự" msgid "Geometry Node" msgstr "Nút Hình Học" msgid "Accumulate Field" msgstr "Tích Lũy Trường" msgid "Add the values of an evaluated field together and output the running total for each element" msgstr "Thêm các giá trị của một trường đã được đánh giá lại với nhau và xuất tổng số đang thâu tóm ra cho mỗi phần tử" msgid "Type of data that is accumulated" msgstr "Thể loại dữ liệu được tích lũy" msgid "Add floating point values" msgstr "Thêm giá trị dấu phẩy động" msgid "Add integer values" msgstr "Thêm các giá trị số nguyên" msgid "Add 3D vector values" msgstr "Thêm các giá trị véctơ 3D" msgid "Multiply transformation matrices" msgstr "Nhân các ma trận biến hóa" msgid "Domain Size" msgstr "Kích Thước Phạm Vi" msgid "Retrieve the number of elements in a geometry for each attribute domain" msgstr "Trích xuất số lượng phần tử trong một hình học cho mỗi phạm vi thuộc tính" msgid "Component" msgstr "Thành Phần" msgid "Mesh component containing point, corner, edge and face data" msgstr "Thành phần khung lưới chứa dữ liệu điểm, góc, cạnh và mặt" msgid "Point cloud component containing only point data" msgstr "Thành phần đám mây điểm chỉ chứa dữ liệu điểm mà thôi" msgid "Curve component containing spline and control point data" msgstr "Thành phần đường cong có chứa chốt trục và dữ liệu điểm điều khiển" msgid "Instances of objects or collections" msgstr "Thực thể của đối tượng hoặc của bộ sưu tập" msgid "Grease Pencil component containing layers and curves data" msgstr "Phần tử Bút Chì Dầu có chứa dữ liệu của các tầng lớp và các đường cong" msgid "Attribute Statistic" msgstr "Thống Kê Thuộc Tính" msgid "Calculate statistics about a data set from a field evaluated on a geometry" msgstr "Tính toán thống kê về tập dữ liệu từ một trường đã được đánh giá trên một hình học" msgid "The data type the attribute is converted to before calculating the results" msgstr "Kiểu dữ liệu mà thuộc tính được chuyển đổi thành, trước khi tính toán các kết quả" msgid "Which domain to read the data from" msgstr "Tên miền (phạm vi), nơi cần phải đọc dữ liệu từ đó ra" msgid "Bake" msgstr "Nướng" msgid "Cache the incoming data so that it can be used without recomputation" msgstr "Lưu trữ dữ liệu đưa vào để có thể sử dụng mà không cần tính toán lại" msgid "Blur Attribute" msgstr "Thuộc Tính Làm Nhòe Mờ" msgid "Mix attribute values of neighboring elements" msgstr "Hòa trộn các giá trị thuộc tính của những phần tử lân cận" msgid "Calculate the limits of a geometry's positions and generate a box mesh with those dimensions" msgstr "Tính giới hạn các vị trí của một hình học và tạo ra một khung lưới hình hộp với các kích thước đó" msgid "Camera Info" msgstr "Thông Tin Máy Quay Phim" msgid "Retrieve information from a camera object" msgstr "Trích xuất thông tin từ đối tượng máy quay phim" msgid "Capture Attribute" msgstr "Nắm Bắt Thuộc Tính" msgid "Store the result of a field on a geometry and output the data as a node socket. Allows remembering or interpolating data as the geometry changes, such as positions before deformation" msgstr "Lưu trữ kết quả của một trường trên một hình học và xuất dữ liệu dưới dạng một ổ cắm nút. Cho phép ghi nhớ hoặc nội suy dữ liệu khi hình học thay đổi, chẳng hạn như vị trí trước khi biến dạng" msgid "Which domain to store the data in" msgstr "Tên miền (phạm vi), nơi sẽ lưu trữ dữ liệu vào đó" msgid "Collection Info" msgstr "Thông Tin Bộ Sưu Tập" msgid "Retrieve geometry instances from a collection" msgstr "Trích xuất các thực thể hình học từ một bộ sưu tập" msgid "The transformation of the instances output. Does not affect the internal geometry" msgstr "Biến hóa của đầu ra thực thể. Không tác động gì đến hình học bên trong" msgid "Original" msgstr "Gốc/Nguyên Bản" msgid "Output the geometry relative to the collection offset" msgstr "Xuất kết quả hình học ra tương đối với dịch chuyển của bộ sưu tập" msgid "Bring the input collection geometry into the modified object, maintaining the relative position between the objects in the scene" msgstr "Đưa bộ sưu tập hình học, ở đầu vào, vào trong đối tượng đã biến đổi, duy trì vị trí tương đối giữa các đối tượng trong cảnh" msgid "Convex Hull" msgstr "Bao Lồi" msgid "Create a mesh that encloses all points in the input geometry with the smallest number of points" msgstr "Kiến Tạo một khung lưới bao quanh toàn bộ các điểm trong hình học đầu vào với số điểm nhỏ nhất" msgid "Corners of Edge" msgstr "Các Góc của Cạnh" msgid "Retrieve face corners connected to edges" msgstr "Lấy các góc mặt kết nối với các cạnh ra cho mình" msgid "Corners of Face" msgstr "Các Góc của Mặt" msgid "Retrieve corners that make up a face" msgstr "Trích xuất các góc tạo nên một mặt" msgid "Corners of Vertex" msgstr "Các Góc của Điểm Đỉnh" msgid "Retrieve face corners connected to vertices" msgstr "Trích xuất các góc của mặt kết nối với các điểm đỉnh" msgid "Generate a poly spline arc" msgstr "Tạo một đường cung chốt trục đa giác" msgid "Method used to determine radius and placement" msgstr "Phương pháp sử dụng để xác định bán kính và vị trí" msgid "Define arc by 3 points on circle. Arc is calculated between start and end points" msgstr "Xác định cung bằng 3 điểm trên đường tròn. Vòng cung được tính toán giữa điểm bắt đầu và điểm kết" msgid "Define radius with a float" msgstr "Xác định bán kính với một số thực float" msgid "Endpoint Selection" msgstr "Lựa Chọn Điểm Kết" msgid "Provide a selection for an arbitrary number of endpoints in each spline" msgstr "Cung cấp lựa chọn cho một số điểm cuối nào đó trong mỗi chốt trục" msgid "Handle Type Selection" msgstr "Lựa Chọn theo Kiểu Tay Cầm" msgid "Provide a selection based on the handle types of Bézier control points" msgstr "Cung cấp lựa chọn dựa trên các kiểu tay cầm của các điểm điều khiển Bézier" msgid "The location is automatically calculated to be smooth" msgstr "Vị trí được tự động tính toán là mịn màng" msgid "The location is calculated to point to the next/previous control point" msgstr "Vị trí được tính để trỏ đến (tham chiếu) điểm điều khiển tiếp theo/trước đó" msgid "The location is constrained to point in the opposite direction as the other handle" msgstr "Vị trí buộc phải chỉ vào hướng ngược chiều với tay cầm khác" msgid "Whether to check the type of left and right handles" msgstr "Có nên kiểm tra kiểu tay cầm trái và phải hay không" msgid "Use the left handles" msgstr "Sử dụng các tay cầm bên trái" msgid "Use the right handles" msgstr "Sử dụng các tay cầm bên phải" msgid "Retrieve the length of all splines added together" msgstr "Trích xuất chiều dài của toàn bộ các chốt trục được cộng lại với nhau" msgid "Curve of Point" msgstr "Đường Cong của Điểm" msgid "Retrieve the curve a control point is part of" msgstr "Trích xuất đường cong mà điểm điều khiển là một phần của nó" msgid "Bézier Segment" msgstr "Phân Đoạn Bézier" msgid "Generate a 2D Bézier spline from the given control points and handles" msgstr "Tạo một chốt trục Bézier 2D từ các điểm điều khiển cung cấp và các tay cầm" msgid "Method used to determine control handles" msgstr "Phương pháp sử dụng để xác định các tay cầm điều khiển" msgid "The start and end handles are fixed positions" msgstr "Tay cầm bắt đầu và kết thúc nằm ở vị trí cố định" msgid "The start and end handles are offsets from the spline's control points" msgstr "Tay cầm bắt đầu và kết thúc được dịch chuyển khỏi các điểm điều khiển của chốt trục" msgid "Curve Circle" msgstr "Đường Cong Hình Tròn" msgid "Generate a poly spline circle" msgstr "Tạo một vòng tròn chốt trục đa giác" msgid "Define the radius and location with three points" msgstr "Xác định bán kính và vị trí bằng ba điểm" msgid "Define the radius with a float" msgstr "Xác định bán kính bằng một số thật" msgid "Curve Line" msgstr "Dây Đường Cong" msgid "Generate a poly spline line with two points" msgstr "Tạo một đường đa giác chốt trục với hai điểm" msgid "Define the start and end points of the line" msgstr "Xác định điểm khởi đầu và điểm kết của đường thẳng" msgid "Define a line with a start point, direction and length" msgstr "Xác định đường thẳng bằng một điểm khởi đầu, chiều hướng, và chiều dài" msgid "Quadrilateral" msgstr "Tứ Giác" msgid "Generate a polygon with four points" msgstr "Tạo một đa giác có bốn điểm" msgid "Create a rectangle" msgstr "Kiến Tạo hình chữ nhật" msgid "Parallelogram" msgstr "Hình bình hành" msgid "Create a parallelogram" msgstr "Kiến Tạo hình bình hành" msgid "Trapezoid" msgstr "Hình Thang" msgid "Create a trapezoid" msgstr "Kiến Tạo hình thang" msgid "Kite" msgstr "Hình Diều" msgid "Create a Kite / Dart" msgstr "Kiến Tạo hình Diều / Phi Tiêu" msgid "Create a quadrilateral from four points" msgstr "Kiến Tạo một hình tứ giác từ bốn điểm" msgid "Quadratic Bézier" msgstr "Bézier Bậc Hai" msgid "Generate a poly spline in a parabola shape with control points positions" msgstr "Tạo một đường đa giác theo hình parabol với các vị trí điểm điều khiển" msgid "Set Handle Type" msgstr "Đặt Kiểu Tay Cầm" msgid "Set the handle type for the control points of a Bézier curve" msgstr "Đặt kiểu tay cầm cho các điểm điều khiển của một đường cong Bézier" msgid "Whether to update left and right handles" msgstr "Có nên cập nhật tay cầm trái và tay cầm phải hay không" msgid "Spiral" msgstr "Đường Xoắn Ốc" msgid "Generate a poly spline in a spiral shape" msgstr "Tạo ra một chốt trục đa giác theo hình xoắn ốc" msgid "Set Spline Type" msgstr "Đặt Thể Loại Chốt Trục" msgid "Change the type of curves" msgstr "Đổi thể loại đường cong" msgid "The curve type to change the selected curves to" msgstr "Thể loại đường cong để đổi các đường cong đã chọn thành nó" msgid "Catmull Rom" msgstr "Catmull-Rom" msgid "NURBS" msgstr "NURBS" msgid "Star" msgstr "Ngôi Sao" msgid "Generate a poly spline in a star pattern by connecting alternating points of two circles" msgstr "Tạo đường đa giác theo hình ngôi sao bằng cách nối các điểm xen kẽ của hai vòng tròn" msgid "Curve to Mesh" msgstr "Đường Cong thành Khung Lưới" msgid "Convert curves into a mesh, optionally with a custom profile shape defined by curves" msgstr "Chuyển đổi các đường cong thành khung lưới, có thể với hình dạng cấu hình tùy chỉnh được xác định bởi các đường cong" msgid "Curve to Points" msgstr "Đường Cong thành các Điểm" msgid "Generate a point cloud by sampling positions along curves" msgstr "Tạo đám mây điểm bằng cách lấy mẫu các vị trí dọc theo đường cong" msgid "How to generate points from the input curve" msgstr "Phương pháp tạo các điểm từ đường cong cung cấp ở đầu vào" msgid "Evaluated" msgstr "Đã Tính Toán" msgid "Create points from the curve's evaluated points, based on the resolution attribute for NURBS and Bézier splines" msgstr "Tạo các điểm từ các điểm được đánh giá của đường cong, dựa trên thuộc tính độ phân giải cho các chốt trục NURBS và Bézier" msgid "Sample each spline by evenly distributing the specified number of points" msgstr "Lấy mẫu từng chốt trục một bằng cách phân bố đều số điểm chỉ định" msgid "Sample each spline by splitting it into segments with the specified length" msgstr "Lấy mẫu vật từng chốt trục, bằng cách tách phân nó ra thành các phân đoạn có chiều dài chỉ định" msgid "Curves to Grease Pencil" msgstr "Đường Cong thành Bút Chì Dầu" msgid "Convert the curves in each top-level instance into Grease Pencil layer" msgstr "Chuyển đổi các đường cong của mỗi thực thể cấp cao nhất thành tầng lớp Bút Chì Dầu" msgid "Geometry Custom Group" msgstr "Nhóm Hình Học Tùy Chỉnh" msgid "Custom Geometry Group Node for Python nodes" msgstr "Nút Nhóm Hình Học Tùy Chỉnh cho các Nút Python" msgid "Deform Curves on Surface" msgstr "Biến Dạng các Đường Cong trên Bề Mặt" msgid "Translate and rotate curves based on changes between the object's original and evaluated surface mesh" msgstr "Dịch chuyển và xoay chiều các đường cong dựa trên những thay đổi giữa khung lưới bề mặt ban đầu và khung lưới bề mặt được đánh giá của đối tượng" msgid "Delete Geometry" msgstr "Xóa Hình Học" msgid "Remove selected elements of a geometry" msgstr "Xóa đối tượng được chọn của một hình học" msgid "Which domain to delete in" msgstr "Trong tên miền (phạm vi) nào cần phải xóa" msgid "Which parts of the mesh component to delete" msgstr "Những phần nào của phần tử khung lưới cần xóa" msgid "Only Edges & Faces" msgstr "Duy Cạch & Các Mặt" msgid "Only Faces" msgstr "Duy Các Mặt" msgid "Distribute Points in Grid" msgstr "Phân Phối các Điểm trong Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Generate points inside a volume grid" msgstr "Sinh tạo các điểm bên trong một khung lưới đồ thị thể tích" msgid "Distribution Method" msgstr "Phương Pháp Phân Bố" msgid "Method to use for scattering points" msgstr "Phương Pháp sử dụng để phân tán các điểm" msgid "Distribute points randomly inside of the volume" msgstr "Phân phối các điểm ngẫu nhiên nội bên trong thể tích" msgid "Distribute the points in a grid pattern inside of the volume" msgstr "Phân phối các điểm theo một mô hình khung lưới đồ thị nội bên trong thể tích" msgid "Distribute Points in Volume" msgstr "Phân Bố các Điểm trong Thể Tích" msgid "Generate points inside a volume" msgstr "Sinh tạo ra các điểm nội bên trong một thể tích" msgid "Distribute Points on Faces" msgstr "Phân bố các điểm trên các Mặt" msgid "Generate points spread out on the surface of a mesh" msgstr "Tạo nhiều điểm dàn trải ra trên bề mặt của một khung lưới" msgid "Distribute points randomly on the surface" msgstr "Phân bố các điểm một cách ngẫu nhiên trên bề mặt" msgid "Poisson Disk" msgstr "Poisson Hình Đĩa" msgid "Distribute the points randomly on the surface while taking a minimum distance between points into account" msgstr "Phân bố các điểm một cách ngẫu nhiên trên bề mặt trong khi cân nhắc đến khoảng cách tối thiểu giữa các điểm" msgid "Legacy Normal" msgstr "Pháp Tuyến Cũ" msgid "Output the normal and rotation values that have been output before the node started taking smooth normals into account" msgstr "Xuất các giá trị pháp tuyến và xoay chiều đã được xuất ra trước khi nút bắt đầu tính đến các pháp tuyến mịn màng" msgid "Dual Mesh" msgstr "Khung Lưới Kép" msgid "Convert Faces into vertices and vertices into faces" msgstr "Chuyển đổi các Mặt thành các điểm đỉnh và các điểm đỉnh thành các mặt" msgid "Duplicate Elements" msgstr "Nhân Đôi các Phần Tử" msgid "Generate an arbitrary number copies of each selected input element" msgstr "Tạo một số bản sao tùy ý của mỗi phần tử đầu vào đã chọn" msgid "Which domain to duplicate" msgstr "Phạm vi nào là phạm vi sẽ sao chép" msgid "Edge Paths to Curves" msgstr "Đường Cạnh thành Đường Cong" msgid "Output curves following paths across mesh edges" msgstr "Xuất ra các đường cong đi theo đường dẫn qua các cạnh khung lưới" msgid "Edge Paths to Selection" msgstr "Đường Cạnh thành Lựa Chọn" msgid "Output a selection of edges by following paths across mesh edges" msgstr "Xuất ra một vùng lựa chọn các cạnh bằng cách đi theo các đường dẫn qua các cạnh khung lưới" msgid "Edges of Corner" msgstr "Các Cạnh của Góc" msgid "Retrieve the edges on both sides of a face corner" msgstr "Trích xuất các cạnh trên cả hai bên của một góc mặt" msgid "Edges of Vertex" msgstr "Các Cạnh của Điểm Đỉnh" msgid "Retrieve the edges connected to each vertex" msgstr "Trích xuất các cạnh kết nối với mỗi điểm đỉnh" msgid "Edges to Face Groups" msgstr "Các thành các Nhóm Mặt" msgid "Group faces into regions surrounded by the selected boundary edges" msgstr "Nhóm các mặt lại thành các vùng được bao quanh bởi các cạnh biên đã chọn" msgid "Extrude Mesh" msgstr "Đẩy Trồi Khung Lưới" msgid "Generate new vertices, edges, or faces from selected elements and move them based on an offset while keeping them connected by their boundary" msgstr "Tạo các điểm đỉnh, các cạnh hoặc các mặt mới từ các phần tử đã chọn và di chuyển chúng dựa trên dịch chuyển trong khi vẫn giữ chúng được kết nối bằng ranh giới của chúng" msgid "Face of Corner" msgstr "Góc của Mặt" msgid "Retrieve the face each face corner is part of" msgstr "Trích xuất mặt mà mỗi góc là một phần của nó" msgid "Evaluate at Index" msgstr "Tính Toán tại Chỉ Số" msgid "Retrieve data of other elements in the context's geometry" msgstr "Trích xuất dữ liệu của các phần tử khác trong hình học của ngữ cảnh" msgid "Domain the field is evaluated in" msgstr "Phạm vi mà trường được tính toán" msgid "Field Average" msgstr "Trung Bình của Trường" msgid "Calculate the mean and median of a given field" msgstr "Tính giá trị trung bình và trung vị của một trường đã cho" msgid "Type of data the outputs are calculated from" msgstr "Loại dữ liệu đầu vào được dùng để tính toán đầu ra" msgid "Field Min & Max" msgstr "Giá Trị Tối Thiểu & Tối Đa của Trường" msgid "Calculate the minimum and maximum of a given field" msgstr "Tính toán giá trị nhỏ nhất và lớn nhất của một trường đã cho" msgid "Evaluate on Domain" msgstr "Tính Toán trên Phạm Vi" msgid "Retrieve values from a field on a different domain besides the domain from the context" msgstr "Lấy các giá trị từ một trường trên một phạm vi khác bên cạnh phạm vi từ ngữ cảnh" msgid "Field Variance" msgstr "Phương Sai của Trường" msgid "Calculate the standard deviation and variance of a given field" msgstr "Tính độ lệch chuẩn và phương sai của một trường đã cho" msgid "Fill Curve" msgstr "Phủ Kín Đường Cong" msgid "Generate a mesh on the XY plane with faces on the inside of input curves" msgstr "Tạo khung lưới trên bình diện XY với các mặt ở bên trong các đường cong đầu vào" msgid "Fillet Curve" msgstr "Vê Tròn Đường Cong" msgid "Round corners by generating circular arcs on each control point" msgstr "Làm tròn các góc bằng cách tạo các cung tròn trên mỗi điểm điều khiển" msgid "Flip Faces" msgstr "Lật Đảo Các Mặt" msgid "Reverse the order of the vertices and edges of selected faces, flipping their normal direction" msgstr "Đảo ngược thứ tự của các điểm đỉnh và các cạnh của các mặt đã chọn, đảo lật theo chiều hướng pháp tuyến của chúng" msgid "For Each Geometry Element Input" msgstr "Cho Mỗi Phần Tử Hình Học Đầu Vào" msgid "Paired Output" msgstr "Đầu Ra Ghép Bè" msgid "Zone output node that this input node is paired with" msgstr "Nút đầu ra của vùng mà nút đầu vào này vốn được ghép bè với" msgid "For Each Geometry Element Output" msgstr "Cho Mỗi Phần Tử Hình Học Đầu Ra" msgid "Active Main Item Index" msgstr "Chỉ Số Mục Chính Đang Hoạt Động" msgid "Geometry domain that is iterated over" msgstr "Phạm vi hình học mà tính toán sẽ lặp lại trên đó" msgid "Inspection Index" msgstr "Chỉ Số Thẩm Tra" msgid "Iteration index that is used by inspection features like the viewer node or socket inspection" msgstr "Chỉ số lặp lại được sử dụng bởi các tính năng thẩm tra như nút quan sát hoặc thẩm tra ổ cắm" msgid "Geometry to Instance" msgstr "Hình Học thành Thực Thể" msgid "Convert each input geometry into an instance, which can be much faster than the Join Geometry node when the inputs are large" msgstr "Chuyển đổi mỗi hình học đầu vào thành một thực thể, có thể nhanh hơn nhiều so với nút Hội Nhập Hình Học khi đầu vào có cỡ lớn" msgid "Get Named Grid" msgstr "Truy Xuất Khung Lưới Đồ Thị có Tên" msgid "Get volume grid from a volume geometry with the specified name" msgstr "Truy xuất khung lưới đồ thị từ một hình học thể tích bằng tên chỉ định" msgid "Node socket data type" msgstr "Kiểu dữ liệu của ổ cắm nút" msgid "Dial Gizmo" msgstr "Dụng Cụ Quay Số" msgid "Show a dial gizmo in the viewport for a value" msgstr "Hiển thị dụng cụ quay số cho một giá trị trong cổng nhìn" msgid "Primary" msgstr "Chính" msgid "Secondary" msgstr "Phụ" msgid "Linear Gizmo" msgstr "Dụng Cụ Tuyến Tính" msgid "Show a linear gizmo in the viewport for a value" msgstr "Hiển thị dụng cụ tuyến tính cho một giá trị trong khung nhìn" msgctxt "NodeTree" msgid "Draw Style" msgstr "Kiểu Hiển Thị" msgctxt "NodeTree" msgid "Arrow" msgstr "Mũi Tên" msgctxt "NodeTree" msgid "Cross" msgstr "Hình Thập Tự" msgctxt "NodeTree" msgid "Box" msgstr "Hình Hộp" msgid "Transform Gizmo" msgstr "Dụng Cụ Biến Hóa" msgid "Show a transform gizmo in the viewport" msgstr "Hiển thị dụng cụ biến hóa trong khung nhìn" msgid "Use Rotation X" msgstr "Sử Dụng Xoay Chiều X" msgid "Use Rotation Y" msgstr "Sử Dụng Xoay Chiều Y" msgid "Use Rotation Z" msgstr "Sử dụng Xoay Chiều Z" msgid "Use Scale X" msgstr "Sử Dụng Tỷ Lệ X" msgid "Use Scale Y" msgstr "Sử Dụng Tỷ Lệ Y" msgid "Use Scale Z" msgstr "Sử Dụng Tỷ Lệ Z" msgid "Use Translation X" msgstr "Sử Dụng Dịch Chuyển X" msgid "Use Translation Y" msgstr "Sử Dụng Dịch Chuyển Y" msgid "Use Translation Z" msgstr "Sử Dụng Dịch Chuyển Z" msgid "Grease Pencil to Curves" msgstr "Bút Chì Dầu thành Đường Cong" msgid "Convert Grease Pencil layers into curve instances" msgstr "Chuyển đổi các lớp Bút Chì Dầu thành các thực thể đường cong" msgid "Grid Info" msgstr "Thông Tin về Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Retrieve information about a volume grid" msgstr "Lấy thông tin về khung lưới đồ thị thể tích" msgid "Grid to Mesh" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị thành Khung Lưới" msgid "Generate a mesh on the \"surface\" of a volume grid" msgstr "Sinh tạo một khung lưới trên \"bề mặt\" của khung lưới đồ thị thể tích" msgid "Retrieve information about an image" msgstr "Trích xuất thông tin về một hình ảnh" msgid "Sample values from an image texture" msgstr "Giá trị lấy mẫu từ một chất liệu hình ảnh" msgctxt "Image" msgid "Mirror" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Repeatedly flip the image horizontally and vertically" msgstr "Đảo lật hình ảnh theo chiều ngang và chiều dọc một cách lặp lại" msgid "Method for smoothing values between pixels" msgstr "Phương pháp làm mịn các giá trị giữa các các điểm ảnh" msgid "Linear interpolation" msgstr "Nội suy tuyến tính" msgid "No interpolation (sample closest texel)" msgstr "Không nội suy (lấy mẫu vật điểm ảnh chất liệu gần nhất)" msgid "Cubic interpolation" msgstr "Nội Suy Lập Phương" msgid "Import CSV" msgstr "Nhập Khẩu CSV" msgid "Import geometry from an CSV file" msgstr "Nhập hình học từ một tập tin CSV" msgid "Import OBJ" msgstr "Nhập Khẩu OBJ" msgid "Import geometry from an OBJ file" msgstr "Nhập khẩu hình học từ một tập tin OBJ" msgid "Import PLY" msgstr "Nhập khẩu PLY" msgid "Import a point cloud from a PLY file" msgstr "Nhập khẩu đám mây điểm từ một tập tin PLY" msgid "Import STL" msgstr "Nhập Khẩu STL" msgid "Import a mesh from an STL file" msgstr "Nhập khẩu khung lưới từ một tập tin STL" msgid "Import Text" msgstr "Nhập Văn Bản" msgid "Import a string from a text file" msgstr "Nhập một chuỗi văn bản từ một tập tin văn bản" msgid "Import VDB" msgstr "Nhập Khẩu VDB" msgid "Import volume data from a .vdb file" msgstr "Nhập khẩu dữ liệu thể tích từ tập tin .vdb" msgid "Index of Nearest" msgstr "Chỉ Số của cái Gần Nhất" msgid "Find the nearest element in a group. Similar to the \"Sample Nearest\" node" msgstr "Tìm phần tử gần nhất trong một nhóm. Tương tự như nút \"Lấy Mẫu Vật cái Gần Nhất\"" msgid "Index Switch" msgstr "Chuyển Đổi Chỉ Số" msgid "Choose between an arbitrary number of values with an index" msgstr "Chọn giữa một loạt các giá trị tùy ý có chỉ số" msgid "Retrieve the scene's active camera" msgstr "Truy xuất máy quay phim đang hoạt động của cảnh" msgid "Output a single collection" msgstr "Xuất ra một đơn bộ sưu tập" msgid "Curve Handle Positions" msgstr "Vị Trí Điều Khiển Đường Cong" msgid "Retrieve the position of each Bézier control point's handles" msgstr "Trích xuất vị trí của các tay cầm của mỗi điểm điều khiển Bézier" msgid "Curve Tilt" msgstr "Độ Nghiêng của Đường Cong" msgid "Retrieve the angle at each control point used to twist the curve's normal around its tangent" msgstr "Trích xuất góc tại mỗi điểm điều khiển sử dụng để xoắn vặn pháp tuyến của đường cong xung quanh tiếp tuyến của nó" msgid "Is Edge Smooth" msgstr "Cạnh Có Mịn Màng Không" msgid "Retrieve whether each edge is marked for smooth or split normals" msgstr "Truy xuất xem mỗi cạnh được đánh dấu cho các pháp tuyến mịn màng hay tách phân" msgid "Retrieve a stable random identifier value from the \"id\" attribute on the point domain, or the index if the attribute does not exist" msgstr "Trích xuất giá trị định danh ngẫu nhiên ổn định từ thuộc tính \"id\" trên phạm vi điểm, hoặc chỉ số nếu thuộc tính không tồn tại" msgid "Input an image data-block" msgstr "Nhập một khối dữ liệu hình ảnh" msgid "Retrieve an integer value indicating the position of each element in the list, starting at zero" msgstr "Trích xuất một giá trị số nguyên ám chỉ vị trí của từng phần tử trong danh sách, bắt đầu từ 0" msgid "Instance Bounds" msgstr "Khung Viền Giới Hạn của Thực Thể" msgid "Calculate position bounds of each instance's geometry set" msgstr "Tính toán khung viền giới hạn vị trí tập hợp hình học của mỗi thực thể" msgid "Instance Rotation" msgstr "Xoay Chiều Thực Thể" msgid "Retrieve the rotation of each instance in the geometry" msgstr "Trích xuất góc độ xoay chiều của từng thực thể trong hình học" msgid "Instance Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Thực Thể" msgid "Retrieve the scale of each instance in the geometry" msgstr "Trích xuất tỷ lệ của mỗi thực thể trong hình học" msgid "Output a single material" msgstr "Xuất một đơn nguyên vật liệu" msgid "Retrieve the index of the material used for each element in the geometry's list of materials" msgstr "Trích xuất chỉ số của nguyên vật liệu sử dụng cho từng phần tử trong danh sách vật liệu của hình học" msgid "Edge Angle" msgstr "Góc Độ của Cạnh" msgid "The angle between the normals of connected manifold faces" msgstr "Góc giữa các pháp tuyến của các mặt đa tạp kết nối" msgid "Edge Neighbors" msgstr "Lân Cận của Cạnh" msgid "Retrieve the number of faces that use each edge as one of their sides" msgstr "Trích xuất số các mặt sử dụng mỗi cạnh làm một trong các cạnh của chúng" msgid "Edge Vertices" msgstr "Điểm Đỉnh của Cạnh" msgid "Retrieve topology information relating to each edge of a mesh" msgstr "Trích xuất thông tin cấu trúc liên kết liên quan đến mỗi cạnh của khung lưới" msgid "Calculate the surface area of a mesh's faces" msgstr "Tính toán diện tích các mặt của khung lưới" msgid "Is Face Planar" msgstr "Mặt có Nằm Trên Cùng Mặt Phẳng Không" msgid "Retrieve whether all triangles in a face are on the same plane, i.e. whether they have the same normal" msgstr "Trích xuất xem toàn bộ các tam giác trong một mặt có nằm trên cùng một bình diện hay không, tức là có cùng pháp tuyến hay không" msgid "Face Neighbors" msgstr "Hàng Xóm của Mặt" msgid "Retrieve topology information relating to each face of a mesh" msgstr "Trícg xuất thông tin cấu trúc liên kết liên quan đến từng mặt của khung lưới" msgid "Mesh Island" msgstr "Hải Đảo Khung Lưới" msgid "Retrieve information about separate connected regions in a mesh" msgstr "Truy xuất thông tin về các vùng được kết nối riêng biệt trong một khung lưới" msgid "Vertex Neighbors" msgstr "Lân Cận của Điểm Đỉnh" msgid "Retrieve topology information relating to each vertex of a mesh" msgstr "Truy xuất thông tin cấu trúc liên kết liên quan đến mỗi điểm đỉnh của khung lưới" msgid "Named Attribute" msgstr "Thuộc Tính được Đặt Tên" msgid "Retrieve the data of a specified attribute" msgstr "Trích xuất dữ liệu của một thuộc tính chỉ định" msgid "The data type used to read the attribute values" msgstr "Thể loại dữ liệu sử dụng để đọc các giá trị thuộc tính" msgid "Named Layer Selection" msgstr "Lựa Chọn Tầng Lớp có Tên" msgid "Output a selection of a Grease Pencil layer" msgstr "Xuất ra một lựa chọn của tầng lớp Bút Chì Dầu" msgid "Retrieve a unit length vector indicating the direction pointing away from the geometry at each element" msgstr "Trích xuất vectơ độ dài đơn vị cho biết chiều hướng quay ra khỏi hình học ở mỗi phần tử" msgid "Flat Corner Normals" msgstr "Pháp Tuyến Góc Kiểu Phẳng" msgid "Always use face normals for the face corner domain, matching old behavior of the node" msgstr "Luôn luôn sử dụng pháp tuyến mặt cho phạm vi góc mặt, giống như phương pháp cũ của nút" msgid "Output a single object" msgstr "Xuất ra một đơn đối tượng" msgid "Retrieve a vector indicating the location of each element" msgstr "Trích xuất một vectơ ám chỉ vị trí của mỗi phần tử" msgid "Retrieve the radius at each point on curve or point cloud geometry" msgstr "Trích xuất bán kính tại mỗi điểm trên đường cong hoặc hình học đám mây điểm" msgid "Retrieve the current time in the scene's animation in units of seconds or frames" msgstr "Trích xuất thời gian hiện tại trong hoạt họa của cảnh theo đơn vị số giây hoặc số khung hình" msgid "Is Face Smooth" msgstr "Mặt Có Mịn Màng Không" msgid "Retrieve whether each face is marked for smooth or sharp normals" msgstr "Truy xuất xem mỗi mặt được đánh dấu cho pháp tuyến mịn màng hay sắc nét" msgid "Shortest Edge Paths" msgstr "Đường Cạnh Ngắn Nhất" msgid "Find the shortest paths along mesh edges to selected end vertices, with customizable cost per edge" msgstr "Tìm những đường đi ngắn nhất dọc theo các cạnh của khung lưới tới các điểm đỉnh cuối đã chọn, với phí tổn có thể tự tùy chỉnh trên mỗi cạnh" msgid "Is Spline Cyclic" msgstr "Là Chốt Trục Tuần Hoàn" msgid "Retrieve whether each spline endpoint connects to the beginning" msgstr "Truy xuất xem mỗi điểm cuối chốt trục có kết nối với điểm đầu hay không" msgid "Spline Resolution" msgstr "Độ Phân Giải của Chốt Trục" msgid "Retrieve the number of evaluated points that will be generated for every control point on curves" msgstr "Trích xuất số điểm đã đánh giá sẽ được sinh tạo cho mọi điểm điều khiển trên đường cong" msgid "Curve Tangent" msgstr "Tiếp Tuyến Đường Cong" msgid "Retrieve the direction of curves at each control point" msgstr "Trích xuất chiều hướng của các đường cong tại mỗi điểm điều khiển" msgid "Instance on Points" msgstr "Thực Thể Hóa trên Điểm" msgid "Generate a reference to geometry at each of the input points, without duplicating its underlying data" msgstr "Tạo tham chiếu đến hình học tại mỗi điểm đầu vào mà không sao chép dữ liệu cơ bản của nó" msgid "Instance Transform" msgstr "Biến Hóa Thực Thể" msgid "Retrieve the full transformation of each instance in the geometry" msgstr "Trích xuất toàn bộ biến hóa của từng thực thể trong hình học" msgid "Instances to Points" msgstr "Thực Thể thành Điểm" msgid "" "Generate points at the origins of instances.\n" "Note: Nested instances are not affected by this node" msgstr "" "Tạo các điểm tại tọa độ gốc của các các thực thể.\n" "Lưu ý: Các thực thể lồng nhau không bị ảnh hưởng bởi nút này" msgid "Interpolate Curves" msgstr "Nội Suy Đường Cong" msgid "Generate new curves on points by interpolating between existing curves" msgstr "Tạo các đường cong mới trên các điểm bằng cách nội suy giữa các đường cong hiện có" msgid "Is Viewport" msgstr "Là Cổng Nhìn" msgid "Retrieve whether the nodes are being evaluated for the viewport rather than the final render" msgstr "Truy xuất xem các nút có đang được đánh giá cho cổng nhìn thay vì kết xuất cuối cùng hay không" msgid "Join Geometry" msgstr "Hội Nhập Hình Học" msgid "Merge separately generated geometries into a single one" msgstr "Hợp nhất các hình học được sinh tạo riêng biệt thành một hình duy nhất" msgid "Material Selection" msgstr "Lựa Chọn Nguyên Vật Liệu" msgid "Provide a selection of faces that use the specified material" msgstr "Cung cấp lựa chọn các mặt sử dụng nguyên vật liệu chỉ định" msgid "Menu Switch" msgstr "Đổi Trình Đơn" msgid "Select from multiple inputs by name" msgstr "Lựa chọn từ nhiều đầu vào theo tên" msgid "Active Item" msgstr "Chỉ Mục đang Hoạt Động" msgid "Active item" msgstr "Mục đang hoạt động" msgid "Enum Definition (deprecated)" msgstr "Định Nghĩa Liệt Kê (đã lỗi thời)" msgid "The enum definition can now be accessed directly on the node. This exists for backward compatibility." msgstr "Định nghĩa liệt kê (enum) có thể truy cập trực tiếp trên nút lúc này. Cái này tồn tại là để tương thích ngược." msgid "Merge by Distance" msgstr "Hợp Nhất theo Khoảng Cách" msgid "Merge vertices or points within a given distance" msgstr "Hợp nhất các điểm đỉnh hoặc các điểm trong một khoảng cách nhất định" msgid "Merge Layers" msgstr "Hợp Nhất các Tầng Lớp" msgid "Join groups of Grease Pencil layers into one" msgstr "Hội nhập các nhóm tầng lớp Bút Chì Dầu thành một" msgid "Determines how to choose which layers are merged" msgstr "Xác định phương pháp lựa chọn tầng lớp nào là được hợp nhất" msgid "Combine all layers which have the same name" msgstr "Kết hợp toàn bộ các lớp có cùng tên" msgid "By Group ID" msgstr "Theo ID của Nhóm" msgid "Provide a custom group ID for each layer and all layers with the same ID will be merged into one" msgstr "Cung cấp một ID của nhóm tùy chỉnh cho mỗi tầng lớp và toàn bộ các tầng lớp có cùng ID sẽ được hợp nhất thành một" msgid "Mesh Boolean" msgstr "Lôgic Bool trên Khung Lưới" msgid "Cut, subtract, or join multiple mesh inputs" msgstr "Cắt, khấu trừ hoặc chắp nối nhiều đầu vào khung lưới" msgid "Mesh Circle" msgstr "Khung Lưới Hình Tròn" msgid "Generate a circular ring of edges" msgstr "Tạo một vòng tròn bởi các cạnh" msgid "Fill Type" msgstr "Kiểu Phủ Kín" msgid "N-Gon" msgstr "Đa-Giác" msgid "Triangles" msgstr "Tam Giác" msgid "Generate a cone mesh" msgstr "Tạo một khung lưới hình nón" msgid "Generate a cuboid mesh with variable side lengths and subdivisions" msgstr "Tạo khung lưới hình khối lập phương với độ dài cạnh biến thiên và phân hóa" msgid "Generate a cylinder mesh" msgstr "Tạo một khung lưới hình trụ" msgid "Face Group Boundaries" msgstr "Ranh Giới Nhóm Mặt" msgid "Find edges on the boundaries between groups of faces with the same ID value" msgstr "Tìm các cạnh trên ranh giới giữa các nhóm các mặt có cùng giá trị ID" msgid "Generate a planar mesh on the XY plane" msgstr "Tạo một khung lưới mặt phẳng trên bình diện XY" msgid "Ico Sphere" msgstr "Hình Nhị Thập Diện Cầu Tam Giác Đều" msgid "Generate a spherical mesh that consists of equally sized triangles" msgstr "Tạo một khung lưới hình cầu bao gồm các hình tam giác có kích thước bằng nhau" msgid "Mesh Line" msgstr "Đường Khung Lưới" msgid "Generate vertices in a line and connect them with edges" msgstr "Tạo các điểm đỉnh trong một đường thẳng và nối chúng bằng các cạnh" msgid "Count Mode" msgstr "Chế Độ Đếm" msgid "Specify the total number of vertices" msgstr "Xác định tổng số điểm đỉnh" msgid "Specify the distance between vertices" msgstr "Xác định khoảng cách giữa các điểm đỉnh" msgid "Specify the offset from one vertex to the next" msgstr "Xác định dịch chuyển từ điểm đỉnh này tới điểm đỉnh tiếp theo" msgid "End Points" msgstr "Điểm Cuối" msgid "Specify the line's start and end points" msgstr "Xác định điểm bắt đầu và điểm kết của đường nét" msgid "Mesh to Curve" msgstr "Khung Lưới thành Đường Cong" msgid "Generate a curve from a mesh" msgstr "Tạo đường cong từ một khung lưới" msgid "Convert mesh edges to curve segments. Attributes are propagated to curve points." msgstr "Chuyển đổi các cạnh khung lưới thành các phân đoạn đường cong. Thuộc tính sẽ được lan truyền đến các điểm đường cong." msgid "Convert each mesh face to a cyclic curve. Face attributes are propagated to curves." msgstr "Chuyển đổi mỗi mặt khung lưới thành một đường cong tuần hoàn. Thuộc tính mặt sẽ được lan truyền đến các đường cong." msgid "Mesh to Density Grid" msgstr "Khung Lưới thành Khung Lưới Đồ Thị Độ Dày Đặc" msgid "Create a filled volume grid from a mesh" msgstr "Tạo một khung lưới đồ thị thể tích phủ kín dày đặc từ một khung lưới" msgid "Mesh to Points" msgstr "Khung Lưới thành các Điểm" msgid "Generate a point cloud from a mesh's vertices" msgstr "Tạo một đám mây điểm từ các điểm đỉnh của khung lưới" msgid "Create a point in the point cloud for each selected vertex" msgstr "Kiến Tạo một điểm trong đám mây điểm cho mỗi điểm đỉnh đã chọn" msgid "Create a point in the point cloud for each selected edge" msgstr "Kiến Tạo một điểm trong đám mây điểm cho mỗi cạnh đã chọn" msgid "Create a point in the point cloud for each selected face" msgstr "Kiến Tạo một điểm trong đám mây điểm cho mỗi mặt được chọn" msgid "Create a point in the point cloud for each selected face corner" msgstr "Kiến Tạo một điểm trong đám mây điểm cho mỗi góc mặt đã chọn" msgid "Mesh to SDF Grid" msgstr "Khung Lưới sang Khung Lưới Đồ Thị SDF" msgid "Create a signed distance volume grid from a mesh" msgstr "Tạo khung lưới đồ thị thể tích với khoảng cách có dấu âm dương từ một khung lưới" msgid "Create a fog volume with the shape of the input mesh's surface" msgstr "Kiến Tạo một thể tích sương mù với hình dạng của bề mặt khung lưới đầu vào" msgid "UV Sphere" msgstr "Hình Cầu UV" msgid "Generate a spherical mesh with quads, except for triangles at the top and bottom" msgstr "Tạo khung lưới hình cầu với tứ giác, ngoại trừ các tam giác ở trên cùng và dưới cùng" msgid "Object Info" msgstr "Thông Tin Đối Tượng" msgid "Retrieve information from an object" msgstr "Trích xuất thông tin từ một đối tượng" msgid "The transformation of the vector and geometry outputs" msgstr "Sự biến hóa của véctơ và đầu ra của hình học" msgid "Output the geometry relative to the input object transform, and the location, rotation and scale relative to the world origin" msgstr "Cung cấp hình học ở đầu ra tương đối với biến hóa của đối tượng ở đầu vào, cùng vị trí, xoay chiều và tỷ lệ tương đối với tọa độ gốc thế giới" msgid "Bring the input object geometry, location, rotation and scale into the modified object, maintaining the relative position between the two objects in the scene" msgstr "Đưa hình học đối tượng cung cấp ở đầu vào, cùng vị trí, xoay chiều và tỷ lệ vào trong đối tượng đã chỉnh sửa, duy trì vị trí tương đối giữa hai đối tượng trong cảnh" msgid "Offset Corner in Face" msgstr "Dịch Chuyển Góc trong Mặt" msgid "Retrieve corners in the same face as another" msgstr "Trích xuất các góc trong cùng một mặt như cái khác" msgid "Offset Point in Curve" msgstr "Dịch Chuyển Điểm trong Đường Cong" msgid "Offset a control point index within its curve" msgstr "Dịch chuyển một chỉ số điểm điều khiển nội trong đường cong của nó" msgid "Generate a point cloud with positions and radii defined by fields" msgstr "Tạo một đám mây điểm với các vị trí và bán kính được xác định bởi các trường" msgid "Points of Curve" msgstr "Các Điểm của Đường Cong" msgid "Retrieve a point index within a curve" msgstr "Trích xuất một chỉ số của điểm nội trong một đường cong" msgid "Points to Curves" msgstr "Điểm thành Đường Cong" msgid "Split all points to curve by its group ID and reorder by weight" msgstr "Tách phân toàn bộ các điểm thành đường cong theo ID nhóm của nó và sắp xếp lại theo trọng lượng" msgid "Points to SDF Grid" msgstr "Các Điểm thành Khung Lưới Đồ Thị SDF" msgid "Create a signed distance volume grid from points" msgstr "Tạo khung lưới đồ thị thể tích có khoảng cách với dấu âm dương từ các điểm" msgid "Points to Vertices" msgstr "Điểm thành Điểm Đỉnh" msgid "Generate a mesh vertex for each point cloud point" msgstr "Tạo một điểm đỉnh khung lưới cho mỗi điểm đám mây điểm" msgid "Points to Volume" msgstr "Điểm thành Thể Tích" msgid "Generate a fog volume sphere around every point" msgstr "Tạo hình cầu thể tích sương mù xung quanh mọi điểm" msgid "Geometry Proximity" msgstr "Mức Cận Độ Hình Học" msgid "Compute the closest location on the target geometry" msgstr "Tính toán địa điểm gần nhất trên hình học mục tiêu" msgid "Target Geometry" msgstr "Hình Học Mục Tiêu" msgid "Element of the target geometry to calculate the distance from" msgstr "Phần tử của hình học mục tiêu để tính toán khoảng cách từ đó" msgid "Calculate the proximity to the target's points (faster than the other modes)" msgstr "Tính toán mức cận độ với các điểm của mục tiêu (nhanh hơn các chế độ khác)" msgid "Calculate the proximity to the target's edges" msgstr "Tính toán mức cận độ tới các cạnh của mục tiêu" msgid "Calculate the proximity to the target's faces" msgstr "Tính toán mức cận độ với các mặt của mục tiêu" msgid "Raycast" msgstr "Bắn Tia" msgid "Cast rays from the context geometry onto a target geometry, and retrieve information from each hit point" msgstr "Truyền các tia từ hình học ngữ cảnh lên hình học mục tiêu và trích xuất thông tin từ mỗi điểm đập trúng" msgid "Realize Instances" msgstr "Hiện Thực Hóa các Thực Thể" msgid "Convert instances into real geometry data" msgstr "Chuyển đổi các thực thể thành dữ liệu hình học thực" msgid "Remove Named Attribute" msgstr "Xóa Thuộc Tính được Đặt Tên" msgid "Delete an attribute with a specified name from a geometry. Typically used to optimize performance" msgstr "Xóa thuộc tính được đặt tên được chỉ định khỏi một hình học. Thường được sử dụng để tối ưu hóa hiệu suất" msgid "Repeat Input" msgstr "Lặp Lại Đầu Vào" msgid "Repeat Output" msgstr "Lặp Lại Đầu Ra" msgid "Replace Material" msgstr "Thay Thế Nguyên Vật Liệu" msgid "Swap one material with another" msgstr "Tráo đổi nguyên vật liệu này với nguyên vật liệu khác" msgid "Resample Curve" msgstr "Lấy Mẫu Lại Đường Cong" msgid "Generate a poly spline for each input spline" msgstr "Tạo chốt trục đa giác cho mỗi chốt trục cung cấp ở đầu vào" msgid "Keep Last Segment" msgstr "Giữ Phân Đoạn Cuối Cùng" msgid "Do not collapse curves to single points if they are shorter than the given length. The collapsing behavior exists for compatibility reasons." msgstr "Không thu gộp đường cong thành các đơn điểm nếu chúng ngắn hơn chiều dài đã cho. Hành vi thu gộp vẫn tồn tại là vì lý do tương thích mà thôi." msgid "Reverse Curve" msgstr "Đảo Ngược Đường Cong" msgid "Change the direction of curves by swapping their start and end data" msgstr "Đổi hướng của đường cong bằng bởi cách hoán đổi dữ liệu bắt đầu và kết thúc của chúng" msgid "Rotate Instances" msgstr "Xoay Chiều các Thực Thể" msgid "Rotate geometry instances in local or global space" msgstr "Xoay chiều các thực thể hình học trong không gian cục bộ hoặc toàn cầu" msgid "SDF Grid Boolean" msgstr "Boolean với Khung Lưới Đồ Thị SDF" msgid "Cut, subtract, or join multiple SDF volume grid inputs" msgstr "Cắt, khấu trừ hoặc kết hợp nhiều đầu vào khung lưới đồ thị thể tích SDF" msgid "Keep the part of the grids that is common between all operands" msgstr "Duy trì phần của các khung lưới đồ thị vốn được coi là chung (common) giữa tất cả các toán hạng" msgid "Combine grids in an additive way" msgstr "Kết hợp các khung lưới đồ thị theo phương pháp cộng gộp" msgid "Combine grids in a subtractive way" msgstr "Kết hợp các khung lưới đồ thị theo phương pháp khấu trừ" msgid "Sample Curve" msgstr "Lấy Mẫu Đường Cong" msgid "Retrieve data from a point on a curve at a certain distance from its start" msgstr "Trích xuất dữ liệu từ một điểm trên đường cong ở một khoảng cách nhất định từ điểm khởi đầu" msgid "Method for sampling input" msgstr "Phương pháp lấy mẫu đầu vào" msgid "Find sample positions on the curve using a factor of its total length" msgstr "Tìm các vị trí lấy mẫu trên đường cong bằng cách sử dụng một thừa số trên tổng chiều dài của nó" msgid "Find sample positions on the curve using a distance from its beginning" msgstr "Tìm các vị trí lấy mẫu trên đường cong bằng cách sử dụng khoảng cách từ phần đầu của nó" msgid "All Curves" msgstr "Toàn Bộ các Đường Cong" msgid "Sample lengths based on the total length of all curves, rather than using a length inside each selected curve" msgstr "Lấy mẫu các chiều dài dựa trên tổng chiều dài của toàn bộ các đường cong, thay vì sử dụng một chiều dài bên trong mỗi đường cong đã chọn" msgid "Sample Grid" msgstr "Lấy Mẫu Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Sample Grid Index" msgstr "Lấy Mẫu Khung Lưới Đồ Thị dùng Chỉ Số" msgid "Retrieve volume grid values at specific voxels" msgstr "Trích xuất các giá trị khung lưới đồ thị thể tích tại các thể tích tử cụ thể" msgid "Retrieve values from specific geometry elements" msgstr "Trích xuất các giá trị từ các phần tử hình học cụ thể" msgid "Clamp the indices to the size of the attribute domain instead of outputting a default value for invalid indices" msgstr "Hạn định số chỉ số theo kích thước của phạm vi thuộc tính thay vì xuất giá trị mặc định cho các chỉ số bất hợp lệ" msgid "Sample Nearest" msgstr "Lấy Mẫu Gần Nhất" msgid "Find the element of a geometry closest to a position. Similar to the \"Index of Nearest\" node" msgstr "Tìm phần tử của một hình học gần một vị trí nhất. Tương tự như nút \"Chỉ Số của cái Gần Nhất\"" msgid "Sample Nearest Surface" msgstr "Lấy Mẫu Bề Mặt Gần Nhất" msgid "Calculate the interpolated value of a mesh attribute on the closest point of its surface" msgstr "Tính giá trị nội suy của thuộc tính khung lưới ở điểm gần nhất trên bề mặt của nó" msgid "Sample UV Surface" msgstr "Lấy Mẫu UV của Bề Mặt" msgid "Calculate the interpolated values of a mesh attribute at a UV coordinate" msgstr "Tính toán các giá trị nội suy của thuộc tính khung lưới ở một tọa độ UV" msgid "Scale Elements" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Phần Tử" msgid "Scale groups of connected edges and faces" msgstr "Đổi tỷ lệ các nhóm, các cạnh và các mặt kết nối" msgid "Element type to transform" msgstr "Thể loại phần tử để biến hóa" msgid "Scale individual faces or neighboring face islands" msgstr "Đổi tỷ lệ các mặt riêng rẽ hoặc các mặt hải đảo lân cận" msgid "Scale individual edges or neighboring edge islands" msgstr "Đổi tỷ lệ các cạnh riêng rẽ hoặc các cạnh hải đảo lân cận" msgid "Scale Instances" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Thực Thể" msgid "Scale geometry instances in local or global space" msgstr "Đổi tỷ lệ các thực thể hình học trong không gian cục bộ hoặc toàn cầu" msgid "Self Object" msgstr "Đối Tượng của Bản Thân" msgid "Retrieve the object that contains the geometry nodes modifier currently being executed" msgstr "Trích xuất đối tượng chứa bộ điều chỉnh nút hình học hiện đang được thực thi" msgid "Separate Components" msgstr "Tách Phân các Thành Phần" msgid "Split a geometry into a separate output for each type of data in the geometry" msgstr "Tách phân một hình học thành một đầu ra riêng biệt cho từng thể loại dữ liệu trong hình học đó" msgid "Separate Geometry" msgstr "Tách Phân Hình Học" msgid "Split a geometry into two geometry outputs based on a selection" msgstr "Phân tách một hình học thành hai đầu ra hình học dựa trên một lựa chọn" msgid "Which domain to separate on" msgstr "Tên miền (phạm vi) nào để tách phân ra trên ấy" msgid "Set Handle Positions" msgstr "Đặt Vị Trí Tay Cầm" msgid "Set the positions for the handles of Bézier curves" msgstr "Đặt vị trí cho các tay cầm của đường cong Bézier" msgid "Set Curve Normal" msgstr "Đặt Pháp Tuyến Đường Cong" msgid "Set the evaluation mode for curve normals" msgstr "Đặt chế độ tính toán cho pháp tuyến đường cong" msgid "Set Curve Radius" msgstr "Đặt Bán Kính Đường Cong" msgid "Set the radius of the curve at each control point" msgstr "Đặt bán kính của đường cong tại mỗi điểm điều khiển" msgid "Set Curve Tilt" msgstr "Đặt Độ Nghiêng của Đường Cong" msgid "Set the tilt angle at each curve control point" msgstr "Đặt góc xoay nghiêng tại mỗi điểm điều khiển của đường cong" msgid "Set Geometry Name" msgstr "Đặt Tên Hình Học" msgid "Set the name of a geometry for easier debugging" msgstr "Đặt tên cho hình học để điều tra gỡ lỗi dễ dàng hơn" msgid "Set Grease Pencil Color" msgstr "Đặt Màu Bút Chì Dầu" msgid "Set color and opacity attributes on Grease Pencil geometry" msgstr "Đặt thuộc tính màu sắc và độ đục trên hình học Bút Chì Dầu" msgid "Set the color and opacity for the points of the stroke" msgstr "Thiết lập màu sắc và độ đục cho các điểm của nét vẽ" msgid "Set the color and opacity for the stroke fills" msgstr "Thiết lập màu sắc và độ đục cho các nét tô phủ kín" msgid "Set Grease Pencil Depth" msgstr "Đặt Chiều Sâu của Bút Chì Dầu" msgid "Set the Grease Pencil depth order to use" msgstr "Đặt thứ tự chiều sâu của Bút Chì Dầu để sử dụng" msgid "Depth Order" msgstr "Thứ Tự Chiều Sâu" msgid "Set Grease Pencil Softness" msgstr "Đặt Độ Mềm Mại của Bút Chì Dầu" msgid "Set softness attribute on Grease Pencil geometry" msgstr "Đặt thuộc tính độ mềm mại trên hình học Bút Chì Dầu" msgid "Set ID" msgstr "Đặt ID" msgid "Set the id attribute on the input geometry, mainly used internally for randomizing" msgstr "Đặt thuộc tính id trên hình học đầu vào, chủ yếu được sử dụng nội bộ cho quá trình ngẫu nhiên hóa" msgid "Set Instance Transform" msgstr "Đặt Biến Hóa Thực Thể" msgid "Set the transformation matrix of every instance" msgstr "Đặt ma trận biến hóa của mọi thực thể" msgid "Set Material" msgstr "Đặt Nguyên Vật Liệu" msgid "Assign a material to geometry elements" msgstr "Ấn định nguyên vật liệu cho các phần tử hình học" msgid "Set Material Index" msgstr "Đặt Chỉ Số Nguyên Vật Liệu" msgid "Set the material index for each selected geometry element" msgstr "Đặt chỉ số nguyên vật liệu cho từng phần tử hình học đã chọn" msgid "Set Mesh Normal" msgstr "Đặt Pháp Tuyến của Khung Lưới" msgid "Store a normal vector for each mesh element" msgstr "Lưu một vector pháp tuyến cho mỗi phần tử của khung lưới" msgid "Attribute domain to store free custom normals" msgstr "Phạm vi thuộc tính để lưu các pháp tuyến tùy chỉnh tự do" msgid "Storage mode for custom normal data" msgstr "Chế độ lưu trữ cho dữ liệu pháp tuyến tùy chỉnh" msgid "Store the sharpness of each face or edge. Similar to the \"Shade Smooth\" and \"Shade Flat\" operators." msgstr "Lưu độ sắc nét của từng mặt hoặc cạnh. Tương tự như các thao tác 'Tô Bóng Mịn Màng' và 'Tô Bóng Phẳng'." msgid "Store custom normals as simple vectors in the local space of the mesh. Values are not necessarily updated automatically later on as the mesh is deformed." msgstr "Lưu các pháp tuyến tùy chỉnh dưới dạng vector đơn giản trong không gian cục bộ của khung lưới. Các giá trị này không nhất thiết sẽ được cập nhật tự động sau đó khi lưới bị biến dạng." msgid "Tangent Space" msgstr "Không Gian Tiếp Tuyến" msgid "Store normals in a deformation dependent custom transformation space. This method is slower, but can be better when subsequent operations change the mesh without handling normals specifically." msgstr "Lưu các pháp tuyến trong một không gian biến hóa tùy chỉnh phụ thuộc vào biến dạng. Phương pháp này chậm hơn, nhưng có thể mang lại kết quả tốt hơn khi các thao tác tiếp theo thay đổi khung lưới mà không xử lý pháp tuyến một cách cụ thể." msgid "Set Point Radius" msgstr "Đặt Bán Kính Điểm" msgid "Set the display size of point cloud points" msgstr "Đặt kích thước hiển thị của các điểm đám mây điểm" msgid "Set Position" msgstr "Đặt Vị trí" msgid "Set the location of each point" msgstr "Đặt vị trí của từng điểm một" msgid "Set Shade Smooth" msgstr "Đặt Tô Bóng là Mịn Màng" msgid "Control the smoothness of mesh normals around each face by changing the \"shade smooth\" attribute" msgstr "Điều khiển độ mịn màng của các pháp tuyến khung lưới xung quanh mỗi mặt bằng cách thay đổi thuộc tính \"tô bóng mịn màng\"" msgid "Set Spline Cyclic" msgstr "Đặt Chốt Trục là Tuần Hoàn" msgid "Control whether each spline loops back on itself by changing the \"cyclic\" attribute" msgstr "Điều khiển xem mỗi chốt trục có tự lặp lại hay không bằng cách thay đổi thuộc tính \"tuần hoàn\"" msgid "Set Spline Resolution" msgstr "Đặt Độ Phân Giải Chốt Trục" msgid "Control how many evaluated points should be generated on every curve segment" msgstr "Điều khiển số lượng điểm đánh giá sẽ tạo ra trên mỗi phân đoạn đường cong" msgid "Simulation Input" msgstr "Đầu Vào Mô Phỏng" msgid "Input data for the simulation zone" msgstr "Dữ liệu đầu vào cho vùng mô phỏng" msgid "Simulation Output" msgstr "Đầu Ra Mô Phỏng" msgid "Output data from the simulation zone" msgstr "Dữ liệu đầu ra từ vùng mô phỏng" msgid "Sort Elements" msgstr "Sắp Xếp Thứ Tự các Phần Tử" msgid "Rearrange geometry elements, changing their indices" msgstr "Sắp xếp lại các phần tử hình học, thay đổi chỉ số của chúng" msgid "Spline Length" msgstr "Chiều Dài Chốt Trục" msgid "Retrieve the total length of each spline, as a distance or as a number of points" msgstr "Trích xuất tổng chiều dài của mỗi chốt trục, dưới dạng khoảng cách hoặc số điểm" msgid "Spline Parameter" msgstr "Tham Số Chốt Trục" msgid "Retrieve how far along each spline a control point is" msgstr "Trích xuất khoảng cách của điểm điều khiển dọc theo mỗi chốt trục một" msgid "Split Edges" msgstr "Tách Phân Cạnh" msgid "Duplicate mesh edges and break connections with the surrounding faces" msgstr "Nhân đôi các cạnh khung lưới và phá vỡ kết nối với các mặt xung quanh" msgid "Split to Instances" msgstr "Tách Phân thành các Thực Thể" msgid "Create separate geometries containing the elements from the same group" msgstr "Tạo các hình học riêng biệt chứa các phần tử từ cùng một nhóm" msgid "Attribute domain for the Selection and Group ID inputs" msgstr "Phạm vi thuộc tính dành cho đầu vào Lựa Chọn và ID Nhóm" msgid "Store Named Attribute" msgstr "Lưu Trữ Thuộc Tính Có Tên" msgid "Store the result of a field on a geometry as an attribute with the specified name" msgstr "Lưu trữ kết quả của một trường trên một hình học dưới dạng một thuộc tính với tên được chỉ định" msgid "Store Named Grid" msgstr "Lưu Trữ Khung Lưới Đồ Thị có Tên" msgid "Store grid data in a volume geometry with the specified name" msgstr "Lưu trữ dữ liệu khung lưới đồ thị trong một hình học thể tích với tên chỉ định" msgid "Type of grid data" msgstr "Kiểu của dữ liệu khung lưới đồ thị" msgid "Single precision float" msgstr "Số thực mức chính xác đơn" msgid "Double precision" msgstr "Mức chính xác đôi" msgid "Integer 64-bit" msgstr "64-bit Số Nguyên" msgid "64-bit integer" msgstr "Số nguyên 64-bit" msgid "No data, boolean mask of active voxels" msgstr "Không phải là dữ liệu, màn chắn lọc bool của thể tích tử đang hoạt động" msgid "3D float vector" msgstr "Véctơ 3D số thực float" msgid "Double Vector" msgstr "Vector Chính Xác Kép" msgid "3D double vector" msgstr "Véctơ 3D số thực double" msgid "Integer Vector" msgstr "Véctơ Số Nguyên" msgid "3D integer vector" msgstr "Véctơ 3D số nguyên" msgid "Points (Unsupported)" msgstr "Tập Hợp Điểm (Chưa hỗ trợ)" msgid "Points grid, currently unsupported by volume objects" msgstr "Khung lưới đồ thị các điểm, hiện tại các đối tượng thể tích chưa hỗ trợ cái này" msgid "Unknown" msgstr "Chưa Biết" msgid "Unsupported data type" msgstr "Kiểu dữ liệu chưa hỗ trợ" msgid "Join Strings" msgstr "Hội Nhập các Chuỗi Ký Tự" msgid "Combine any number of input strings" msgstr "Kết hợp bất kỳ số chuỗi ký tự đầu vào nào lại làm một" msgid "String to Curves" msgstr "Chuỗi Ký Tự thành Đường Cong" msgid "Generate a paragraph of text with a specific font, using a curve instance to store each character" msgstr "Tạo một đoạn văn bản với một phông chữ cụ thể, sử dụng một thực thể đường cong để lưu trữ từng ký tự một" msgid "Align text to the center" msgstr "Căn chỉnh văn bản về trung tâm" msgid "Align text to the left and the right" msgstr "Căn chỉnh văn bản về bên trái và phải" msgid "Align text to the left and the right, with equal character spacing" msgstr "Căn chỉnh văn bản sang trái và phải, với khoảng cách ký tự bằng nhau" msgid "Font of the text. Falls back to the UI font by default." msgstr "Phông chữ của văn bản. Sử dụng phông chữ dùng trong giao diện người dùng theo mặc định dự phòng." msgid "Let the text use more space than the specified height" msgstr "Cho phép văn bản sử dụng nhiều không gian hơn là chiều cao xác định" msgid "Scale To Fit" msgstr "Đổi Tỷ Lệ để Khít Vừa" msgid "Scale the text size to fit inside the width and height" msgstr "Đổi tỷ lệ kích thước văn bản để phù hợp với chiều rộng và chiều cao" msgid "Only output curves that fit within the width and height. Output the remainder to the \"Remainder\" output." msgstr "Duy xuất ra các đường cong khít vừa với chiều rộng và chiều cao mà thôi. Xuất phần còn lại vào đầu ra \"Phần Còn Lại\"." msgid "Pivot point position relative to character" msgstr "Vị trí điểm tựa tương đối với nhân vật" msgid "Top Left" msgstr "Đỉnh Trái" msgid "Top Center" msgstr "Trung Tâm Đỉnh" msgid "Top Right" msgstr "Đỉnh Bên Phải" msgid "Bottom Left" msgstr "Đáy Bên Trái" msgid "Bottom Center" msgstr "Trung Tâm Đáy" msgid "Bottom Right" msgstr "Đáy Bên Phải" msgid "Subdivide Curve" msgstr "Phân Chia Đường Cong" msgid "Dividing each curve segment into a specified number of pieces" msgstr "Chia mỗi phân đoạn đường cong thành một số phần cụ thể" msgid "Subdivide Mesh" msgstr "Phân Chia Khung Lưới" msgid "Divide mesh faces into smaller ones without changing the shape or volume, using linear interpolation to place the new vertices" msgstr "Chia các mặt khung lưới thành các mặt nhỏ hơn mà không thay đổi hình dạng hoặc thể tích, sử dụng nội suy tuyến tính để đặt các điểm đỉnh mới" msgid "Divide mesh faces to form a smooth surface, using the Catmull-Clark subdivision method" msgstr "Chia các mặt khung lưới để tạo thành một các mặt mịn màng, sử dụng phương pháp chia nhỏ Catmull-Clark" msgid "Switch between two inputs" msgstr "Chuyển đổi giữa hai đầu vào" msgid "The scene's 3D cursor location and rotation" msgstr "Vị trí và xoay chiều của con trỏ 3D trong cảnh" msgid "Active element indices of the edited geometry, for tool execution" msgstr "Chỉ số phần tử đang hoạt động của hình học chỉnh sửa, dành cho thi hành công cụ" msgid "Face Set" msgstr "Mặt Ấn Định" msgid "Each face's sculpt face set value" msgstr "Giá trị mặt ấn định điêu khắc của mỗi mặt" msgid "Mouse Position" msgstr "Vị Trí Chuột" msgid "Retrieve the position of the mouse cursor" msgstr "Trích xuất vị trí của con trỏ chuột" msgid "Selection" msgstr "Lựa Chọn" msgid "User selection of the edited geometry, for tool execution" msgstr "Lựa chọn hình học đã chỉnh sửa của người dùng, để thi hành công cụ" msgid "Set Face Set" msgstr "Đặt Mặt Ấn Định" msgid "Set sculpt face set values for faces" msgstr "Đặt giá trị mặt ấn định điêu khắc cho các mặt" msgid "Set Selection" msgstr "Đặt Lựa Chọn" msgid "Set selection of the edited geometry, for tool execution" msgstr "Đặt lựa chọn là hình học đã chỉnh sửa, để thi hành công cụ" msgid "Selection Type" msgstr "Kiểu Lựa Chọn" msgid "Store true or false selection values in edit mode" msgstr "Lưu trữ các giá trị lựa chọn đúng (true) hoặc sai (false) trong chế độ biên soạn" msgid "Store floating point selection values. For mesh geometry, stored inverted as the sculpt mode mask" msgstr "Lưu trữ các giá trị lựa chọn dấu phẩy động. Đối với hình học khung lưới thì lưu trữ đảo ngược dưới dạng màn chắn lọc chế độ điêu khắc" msgid "Transform Geometry" msgstr "Biến Hóa Hình Học" msgid "Translate, rotate or scale the geometry" msgstr "Dịch chuyển, xoay chiều hoặc đổi tỷ lệ hình học" msgid "Translate Instances" msgstr "Dịch Chuyển các Thực Thể" msgid "Move top-level geometry instances in local or global space" msgstr "Di chuyển các thực thể hình học ở cấp cao nhất trong không gian cục bộ hoặc toàn cầu" msgid "Convert all faces in a mesh to triangular faces" msgstr "Chuyển đổi toàn bộ các mặt trong khung lưới thành các mặt tam giác" msgid "Trim Curve" msgstr "Cắt Xén Đường Cong" msgid "Shorten curves by removing portions at the start or end" msgstr "Thu ngắn các đường cong bằng cách xóa các phần ở đầu hoặc cuối đi" msgid "How to find endpoint positions for the trimmed spline" msgstr "Phương pháp tìm các vị trí điểm cuối đối với chốt trục đã được cắt tỉa" msgid "Find the endpoint positions using a factor of each spline's length" msgstr "Tìm các vị trí điểm cuối bằng cách sử dụng một hệ số chiều dài của mỗi chốt trục" msgid "Find the endpoint positions using a length from the start of each spline" msgstr "Tìm các vị trí điểm cuối bằng cách sử dụng độ dài từ đầu mỗi chốt trục" msgid "Pack UV Islands" msgstr "Đóng Gói các Hải Đảo UV" msgid "Scale islands of a UV map and move them so they fill the UV space as much as possible" msgstr "Đổi tỷ lệ các hải đảo của ánh xạ UV và di chuyển chúng để chúng phủ kín không gian UV ở mức độ cao nhất có thể" msgid "UV Unwrap" msgstr "Mở Gói UV" msgid "Generate a UV map based on seam edges" msgstr "Sinh tạo ánh xạ UV dựa trên các cạnh đường khâu" msgid "Vertex of Corner" msgstr "Điểm Đỉnh của Góc" msgid "Retrieve the vertex each face corner is attached to" msgstr "Trích xuất điểm đỉnh mà mỗi góc của mặt dính vào" msgid "Display the input data in the Spreadsheet Editor" msgstr "Hiển thị dữ liệu đầu vào trong Trình Biên Soạn Bảng Tính" msgid "Viewport Transform" msgstr "Biến Hóa của Cổng Nhìn" msgid "Retrieve the view direction and location of the 3D viewport" msgstr "Trích xuất chiều hướng quan sát và vị trí của cổng nhìn 3D" msgid "Volume Cube" msgstr "Khối Lập Phương Thể Tích" msgid "Generate a dense volume with a field that controls the density at each grid voxel based on its position" msgstr "Tạo một thể tích dày đặc với một trường điều khiển mật độ tại mỗi thể tích tử của khung lưới đồ thị dựa trên vị trí của nó" msgid "Generate a mesh on the \"surface\" of a volume" msgstr "Tạo lưới trên \"bề mặt\" của một thể tích" msgid "Warning" msgstr "Cảnh Báo" msgid "Create custom warnings in node groups" msgstr "Tạo những cảnh báo tùy chỉnh trong các nhóm nút" msgid "Warning Type" msgstr "Thể Loại Cảnh Báo" msgid "Closure Input" msgstr "Đầu Vào Đóng Kín" msgid "Closure Output" msgstr "Đầu Ra Đóng Kín" msgid "Combine Bundle" msgstr "Kết Hợp Bó" msgid "Combine multiple socket values into one." msgstr "Kết hợp nhiều giá trị ổ cắm thành một." msgid "Evaluate Closure" msgstr "Tính Toán Đóng Kín" msgid "Input Items" msgstr "Mục Nhập" msgid "Output Items" msgstr "Mục Xuất" msgctxt "NodeTree" msgid "Frame" msgstr "Khung Hình" msgid "Collect related nodes together in a common area. Useful for organization when the re-usability of a node group is not required" msgstr "Thu thập các nút liên quan với nhau trong một khu vực chung. Hữu ích cho bố trí không yêu cầu khả năng tái sử dụng của một nhóm nút" msgid "Label Font Size" msgstr "Kích Thước Phông Trên Nhãn Hiệu" msgid "Font size to use for displaying the label" msgstr "Kích thước phông sử dụng để hiển thị nhãn hiệu" msgid "Shrink the frame to minimal bounding box" msgstr "Thu nhỏ khung hình lại về khung hộp viền tối thiểu" msgid "Group Input" msgstr "Đầu Vào Nhóm" msgid "Expose connected data from inside a node group as inputs to its interface" msgstr "Hiển thị dữ liệu kết nối từ bên trong một nhóm nút làm đầu vào cho giao diện của nó" msgid "Group Output" msgstr "Đầu Ra Nhóm" msgid "Output data from inside of a node group" msgstr "Xuất ra dữ liệu từ bên trong nhóm nút" msgid "Active Output" msgstr "Đầu Ra đang Sử Dụng" msgid "True if this node is used as the active group output" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu nút này được sử dụng làm đầu ra nhóm đang hoạt động" msgid "Reroute" msgstr "Đổi Tuyến" msgid "A single-socket organization tool that supports one input and multiple outputs" msgstr "Một công cụ tổ chức ổ cắm đơn hỗ trợ một đầu vào và nhiều đầu ra" msgid "Type of socket" msgstr "Kiểu ổ cắm" msgid "Separate Bundle" msgstr "Tách Phân Bó Ra" msgid "Split a bundle into multiple sockets." msgstr "Tách phân một bó ra thành nhiều ổ cắm." msgid "Shader Node" msgstr "Nút Tô Bóng" msgid "Material shader node" msgstr "Nút tô bóng nguyên vật liệu" msgid "Add Shader" msgstr "Thêm Bộ Tô Bóng" msgid "Add two Shaders together" msgstr "Thêm hai Bộ Tô Bóng cùng với nhau" msgid "Ambient Occlusion" msgstr "Tính Hấp Thụ Quang Xạ Môi Trường" msgid "" "Compute how much the hemisphere above the shading point is occluded, for example to add weathering effects to corners.\n" "Note: For Cycles, this may slow down renders significantly" msgstr "" "Tính toán mức độ che khuất của bán cầu phía trên điểm tô bóng, chẳng hạn như để thêm hiệu ứng ảnh hưởng bẩn mòn cũ do thời gian vào các góc cạnh.\n" "Lưu ý: Đối với Cycles, chức năng này có thể làm chậm kết xuất đáng kể" msgid "Trace rays towards the inside of the object" msgstr "Dò các tia xạ hướng về phía bên trong của đối tượng" msgid "Only Local" msgstr "Duy Cục Bộ" msgid "Only consider the object itself when computing AO" msgstr "Chỉ cân nhắc bản thân đối tượng khi tính toán AO (Ambient Occlusions: Tính Hấp Thụ Môi Trường, Viết Tắt là THTMT)" msgid "Number of rays to trace per shader evaluation" msgstr "Số tia xạ để dò tìm trong sự đánh giá của mỗi bộ tô bóng" msgid "Retrieve attributes attached to objects or geometry" msgstr "Trích xuất các thuộc tính gắn liền với các đối tượng hoặc hình học" msgid "Attribute Type" msgstr "Thể Loại Thuộc Tính" msgid "General type of the attribute" msgstr "Thể loại thông thường của thuộc tính" msgid "The attribute is associated with the object geometry, and its value varies from vertex to vertex, or within the object volume" msgstr "Thuộc tính liên quan với hình học của đối tượng, và giá trị của nó thay đổi từ điểm đỉnh này đến điểm đỉnh kia, hoặc nội bên trong thể tích của đối tượng" msgid "The attribute is associated with the object or mesh data-block itself, and its value is uniform" msgstr "Thuộc tính liên quan với đối tượng hoặc khối dữ liệu của bản thân khung lưới, và giá trị của nó là đồng nhất" msgid "Instancer" msgstr "Thực Thể Hóa Viên" msgid "The attribute is associated with the instancer particle system or object, falling back to the Object mode if the attribute isn't found, or the object is not instanced" msgstr "Thuộc tính liên quan với thực thể hóa viên của hệ thống hạt hoặc đối tượng. Nó sẽ hồi phục trở về chế độ đối tượng nếu không tìm thấy thuộc tính, hoặc là đối tượng sẽ không được thực thể hóa nữa" msgid "The attribute is associated with the View Layer, Scene or World that is being rendered" msgstr "Thuộc tính liên quan tới Tầng Góc Nhìn, Cảnh hoặc Thế Giới đang được kết xuất" msgid "Background" msgstr "Nền Sau" msgid "" "Add background light emission.\n" "Note: This node should only be used for the world surface output" msgstr "" "Thêm phát xạ ánh sáng nền.\n" "Lưu ý: Nút này chỉ nên được sử dụng cho đầu ra bề mặt thế giới" msgid "" "Generates normals with round corners.\n" "Note: only supported in Cycles, and may slow down renders" msgstr "" "Sinh tạo các phpt với các góc tròn.\n" "Lưu ý: chỉ được hỗ trợ trong Cycles và có thể làm chậm kết xuất" msgid "Blackbody" msgstr "Vật Đen" msgid "Convert a blackbody temperature to an RGB value" msgstr "Chuyển đổi nhiệt độ vật đen thành giá trị RGB" msgid "Control the brightness and contrast of the input color" msgstr "Kiểm soát độ sáng và độ tương phản của màu đầu vào" msgid "Glossy BSDF" msgstr "BSDF Bóng Bẩy" msgid "Reflection with microfacet distribution, used for materials such as metal or mirrors" msgstr "Ánh phản xạ với sự phân bổ microfacet, được sử dụng cho các nguyên vật liệu như kim loại hoặc gương" msgid "Light scattering distribution on rough surface" msgstr "Sự phân bố tán xạ ánh sáng trên bề mặt gồ ghề" msgid "Beckmann" msgstr "Beckman" msgid "GGX" msgstr "GGX" msgid "Multiscatter GGX" msgstr "GGX Đa Tán Xạ" msgid "GGX with additional correction to account for multiple scattering, preserve energy and prevent unexpected darkening at high roughness" msgstr "GGX với khả năng hiệu chỉnh bổ sung để giải quyết hiện tượng tán xạ nhiều lần, bảo toàn năng lượng và ngăn ngừa hiện tượng tối đi bất ngờ ở độ nhám cao" msgid "Diffuse BSDF" msgstr "BSDF Khuếch Tán" msgid "Lambertian and Oren-Nayar diffuse reflection" msgstr "Phản xạ khuếch tán Lambert và Oren-Nayar" msgid "Glass BSDF" msgstr "BSDF Thủy Tinh" msgid "Glass-like shader mixing refraction and reflection at grazing angles" msgstr "Bộ tô bóng giống thủy tinh hòa trộn giữa ánh khúc xạ và phản xạ ở các góc tới" msgid "Hair BSDF" msgstr "BSDF Tóc" msgid "Reflection and transmission shaders optimized for hair rendering" msgstr "Các bộ tô bóng phản xạ và truyền xạ được tối ưu hóa để kết xuất tóc" msgid "Hair BSDF component to use" msgstr "Thành phần Tóc BSDF để sử dụng" msgid "Reflection" msgstr "Phản Quang" msgid "The light that bounces off the surface of the hair" msgstr "Ánh sáng phản chiếu từ bề mặt của sợi tóc" msgid "The light that passes through the hair and exits on the other side" msgstr "Ánh sáng đi qua tóc và thoát ra ở phía bên kia" msgid "Principled Hair BSDF" msgstr "BSDF Nguyên Tắc của Tóc" msgid "Physically-based, easy-to-use shader for rendering hair and fur" msgstr "Bộ tô bóng dựa trên vật lý, dễ sử dụng để kết xuất tóc và lông thú" msgid "Scattering model" msgstr "Mô hình tán xạ" msgid "Select from Chiang or Huang model" msgstr "Chọn mô hình Chiang hoặc Huang" msgid "Chiang" msgstr "Thay Đổi" msgid "Near-field hair scattering model by Chiang et al. 2016, suitable for close-up looks, but is more noisy when viewing from a distance." msgstr "Mô hình tán xạ tóc gần trường của Chiang và cộng sự năm 2016, phù hợp để nhìn cận cảnh, song nhiễu nhiều hơn khi nhìn từ xa." msgid "Multi-scale hair scattering model by Huang et al. 2022, suitable for viewing both up close and from a distance, supports elliptical cross-sections and has more precise highlight in forward scattering directions." msgstr "Mô hình tán xạ tóc đa tỷ lệ của Huang và cộng sự năm 2022, phù hợp để xem ở cả khoảng cách gần và xa, hỗ trợ mặt cắt hình elip và có điểm nhấn sáng chính xác hơn theo hướng tán xạ về phía trước." msgid "Color Parametrization" msgstr "Tham Số Hóa Màu" msgid "Select the shader's color parametrization" msgstr "Chọn tham số hóa màu của bộ tô bóng" msgid "Absorption Coefficient" msgstr "Hệ Số Hấp Thụ" msgid "Directly set the absorption coefficient \"sigma_a\" (this is not the most intuitive way to color hair)" msgstr "Đặt hệ số hấp thụ ánh sáng \"sigma_a\" trực tiếp (đây không phải là phương pháp trực giác nhất để tô màu tóc)" msgid "Melanin Concentration" msgstr "Nồng Độ Melanin" msgid "Define the melanin concentrations below to get the most realistic-looking hair (you can get the concentrations for different types of hair online)" msgstr "Xác định nồng độ của mêlanin dưới đây để đạt được sự thể hiện tóc trông giống thật nhất (bạn có thể tìm được giá trị các nồng độ melanin cho các loại tóc khác nhau trên mạng)" msgid "Direct Coloring" msgstr "Tô Màu Trực Tiếp" msgid "Choose the color of your preference, and the shader will approximate the absorption coefficient to render lookalike hair" msgstr "Chọn màu cấu hình của bạn, và bộ tô bóng sẽ ước tính xấp xỉ hệ số hấp thụ để kết xuất tóc giống như thế" msgid "Metallic BSDF" msgstr "BSDF Kim Loại" msgid "Metallic reflection with microfacet distribution, and metallic fresnel" msgstr "Phản xạ kim loại với phân bổ mặt vi mô và fresnel kim loại" msgid "Fresnel Type" msgstr "Thể Loại Fresnel" msgid "Fresnel method used to tint the metal" msgstr "Phương pháp Fresnel sử dụng để nhuốm màu kim loại" msgid "Physical Conductor" msgstr "Vật Chất Dẫn Điện" msgid "Fresnel conductor based on the complex refractive index per color channel" msgstr "Fresnel của chất dẫn điện dựa trên chỉ số khúc xạ phức tạp trên mỗi kênh màu" msgid "F82 Tint" msgstr "Màu Nhuốm F82" msgid "An approximation of the Fresnel conductor curve based on the colors at perpendicular and near-grazing (roughly 82°) angles" msgstr "Một tính toán xấp xỉ đường cong Fresnel chất dẫn điện dựa trên các màu sắc tại góc độ vuông góc và gần như song song (khoảng chừng 82°)" msgid "Principled BSDF" msgstr "BSDF Nguyên Tắc" msgid "Physically-based, easy-to-use shader for rendering surface materials, based on the OpenPBR model" msgstr "Trình tô bóng cơ sở vật lý, dễ sử dụng, dành cho việc kết xuất các nguyên vật liệu bề mặt, dựa trên mô hình OpenPBR" msgid "Subsurface Method" msgstr "Phương Pháp Tán Xạ Dưới Bề Mặt" msgid "Method for rendering subsurface scattering" msgstr "Phương pháp để kết xuất tán xạ dưới bề mặt" msgid "Approximation to physically based volume scattering" msgstr "Ước tính tán xạ thể tích trên cơ sở vật lý" msgid "Random Walk" msgstr "Tiến Bước Ngẫu Nhiên" msgid "Volumetric approximation to physically based volume scattering, using the scattering radius as specified" msgstr "Ước đoán thể tích thành tán xạ thể tích trên cơ sở vật lý, sử dụng bán kính tán xạ như chỉ định" msgid "Random Walk (Skin)" msgstr "Tiến Bước Ngẫu Nhiên (Da)" msgid "Volumetric approximation to physically based volume scattering, with scattering radius automatically adjusted to match color textures. Designed for skin shading." msgstr "Tính toán xấp xỉ thể tích theo tán xạ thể tích cơ sở vật lý, với bán kính tán xạ được tự động điều chỉnh để phù hợp với các chất liệu màu sắc. Được thiết kế để tô bóng cho da." msgid "Ray Portal BSDF" msgstr "BSDF Cổng Tia" msgid "Continue tracing from an arbitrary new position and in a new direction" msgstr "Tiếp tục dò tia từ một vị trí mới tùy ý và theo một chiều hướng mới" msgid "Refraction BSDF" msgstr "BSDF Khúc Xạ" msgid "Glossy refraction with sharp or microfacet distribution, typically used for materials that transmit light" msgstr "Khúc xạ ánh bóng loáng với sự phân bổ sắc nét hoặc vi mặt cắt, thường được sử dụng cho các nguyên vật liệu truyền ánh sáng" msgid "Sheen BSDF" msgstr "Nước Láng Bóng BSDF" msgid "" "Reflection for materials such as cloth.\n" "Typically mixed with other shaders (such as a Diffuse Shader) and is not particularly useful on its own" msgstr "" "Ánh phản xạ đối với các nguyên vật liệu như vải.\n" "Thường được hòa trộn với các bộ tạo bóng khác (chẳng hạn như Bộ Tô Bóng Khuếch Tán). Khi đứng một mình thì nó không có hữu ích gì mấy" msgid "Sheen shading model" msgstr "Mô hình tô bóng nước láng bóng" msgid "Classic Ashikhmin velvet (legacy model)" msgstr "Nhung Ashikhmin cổ điển (mô hình cũ)" msgid "Microfiber" msgstr "Vảy Vi-Mô" msgid "Microflake-based model of multiple scattering between normal-oriented fibers" msgstr "Mô hình đa tán xạ dựa trên vảy vi-mô giữa các sợi định hướng bình thường" msgid "Toon BSDF" msgstr "BSDF Hoạt Họa" msgid "Diffuse and Glossy shaders with cartoon light effects" msgstr "Bộ tô bóng Khuếch Tán và Bóng Bẩy với các hiệu ứng ánh sáng hí họa" msgid "Toon BSDF component to use" msgstr "BSDF Hoạt Họa thành phần để sử dụng" msgid "Use diffuse BSDF" msgstr "Sử dụng BSDF khuếch tán" msgid "Use glossy BSDF" msgstr "Sử dụng BSDF bóng bẩy" msgid "Translucent BSDF" msgstr "BSDF Trong Mờ" msgid "Lambertian diffuse transmission" msgstr "Truyền xạ khuếch tán Lambert" msgid "Transparent BSDF" msgstr "BSDF Trong Suốt" msgid "Transparency without refraction, passing straight through the surface as if there were no geometry" msgstr "Tính trong suốt không có khúc xạ, đi thẳng xuyên qua bề mặt như thể không có hình học nào cả" msgid "Bump" msgstr "Độ Gồ Ghề" msgid "Generate a perturbed normal from a height texture for bump mapping. Typically used for faking highly detailed surfaces" msgstr "Sinh tạo pháp tuyến nhiễu loạn từ chất liệu chiều cao để ánh xạ độ gồ ghề. Thường được sử dụng để làm giả các bề mặt có độ chi tiết cao" msgid "Invert the bump mapping direction to push into the surface instead of out" msgstr "Đảo nghịch chiều hướng của ánh xạ độ gồ ghề để đẩy xuống bề mặt, thay vì đẩy ra" msgid "Camera Data" msgstr "Dữ Liệu Máy Quay Phim" msgid "Retrieve information about the camera and how it relates to the current shading point's position" msgstr "Trích xuất thông tin về máy quay phim và tình trạng liên quan đến vị trí của điểm tô bóng hiện tại" msgid "Clamp a value between a minimum and a maximum" msgstr "Hạn định giá trị giữa giá trị nhỏ nhất và lớn nhất" msgid "Clamp Type" msgstr "Kiểu Hạn Định" msgid "Min Max" msgstr "Tối Thiểu, Tối Đa" msgid "Constrain value between min and max" msgstr "Hạn chế giá trị giữa tối thiểu và tối đa" msgid "Constrain value between min and max, swapping arguments when min > max" msgstr "Hạn chế giá trị giữa tối thiểu và tối đa, đổi chỗ đối số khi giá trị tối thiểu > giá trị tối đa" msgid "Create a color from individual components using multiple models" msgstr "Kiến Tạo màu từ các thành phần cá nhân bằng nhiều mô hình" msgid "Combine XYZ" msgstr "Kết Hợp XYZ" msgid "Create a vector from X, Y, and Z components" msgstr "Kiến Tạo một vectơ từ các thành phần X, Y và Z" msgid "Shader Custom Group" msgstr "Nhóm Tô Bóng Tùy Chỉnh" msgid "Custom Shader Group Node for Python nodes" msgstr "Nhóm Tô Bóng Tùy Chỉnh dành cho các nút Python" msgid "Displace the surface along the surface normal" msgstr "Dịch chuyển bề mặt dọc theo pháp tuyến bề mặt" msgid "Space of the input height" msgstr "Không gian sử dụng cho độ cao đầu vào" msgid "Object Space" msgstr "Không Gian Đối Tượng" msgid "Displacement is in object space, affected by object scale" msgstr "Phép dời hình thực hiện trong không gian đối tượng, bị ảnh hưởng bởi tỷ lệ của đối tượng" msgid "Displacement is in world space, not affected by object scale" msgstr "Phép dời hình thực hiện trong không gian thế giới, không ảnh hưởng bởi tỷ lệ của đối tượng" msgid "Specular BSDF" msgstr "Ánh Phản Xạ Chuẩn BSDF" msgid "Similar to the Principled BSDF node but uses the specular workflow instead of metallic, which functions by specifying the facing (along normal) reflection color. Energy is not conserved, so the result may not be physically accurate" msgstr "Tương tự như nút BSDF Nguyên Tắc nhưng sử dụng quy trình làm việc của ánh phản xạ chuẩn thay quy trình của ánh kim loại, hoạt động bằng cách chỉ định màu phản chiếu đối mặt (dọc theo pháp tuyến). Năng lượng không được bảo toàn, vì vậy kết quả có thể không chính xác về mặt vật lý" msgid "Lambertian emission shader" msgstr "Bộ tô bóng phát xạ Lambert" msgid "Float Curve" msgstr "Đường Cong Số Thực" msgid "Map an input float to a curve and outputs a float value" msgstr "Ánh xạ một số thực float cung cấp ở đầu vào tới một đường cong và xuất ra một giá trị số thực float" msgid "Fresnel" msgstr "Fresnen" msgid "" "Produce a blending factor depending on the angle between the surface normal and the view direction using Fresnel equations.\n" "Typically used for mixing reflections at grazing angles" msgstr "" "Tạo ra hệ số pha trộn tùy thuộc vào góc giữa pháp tuyến bề mặt và chiều hướng góc nhìn bằng phương trình Fresnel.\n" "Thường được sử dụng để hòa trộn các ánh phản xạ tại các góc tới" msgid "Apply a gamma correction" msgstr "Áp dụng chỉnh sửa gamma" msgid "Curves Info" msgstr "Thông Tin Đường Cong" msgid "Retrieve hair curve information" msgstr "Trích xuất thông tin về đường cong của tóc" msgid "" "Create a \"hole\" in the image with zero alpha transparency, which is useful for compositing.\n" "Note: the holdout shader can only create alpha when transparency is enabled in the film settings" msgstr "" "Kiến Tạo một \"lỗ\" trên hình ảnh với độ trong suốt alpha bằng không, rất hữu ích cho việc tổng hợp.\n" "Lưu ý: bộ tô bóng giữ chỗ chỉ có thể kiến tạo alpha khi độ trong suốt được bật trong cài đặt của phim mà thôi" msgid "Invert a color, producing a negative" msgstr "Đảo ngược màu, tạo ra âm bản" msgid "Layer Weight" msgstr "Trọng Lượng Tầng" msgid "" "Produce a blending factor depending on the angle between the surface normal and the view direction.\n" "Typically used for layering shaders with the Mix Shader node" msgstr "" "Tạo ra hệ số hòa trộn tùy thuộc vào góc giữa pháp tuyến bề mặt và chiều hướng của góc nhìn.\n" "Thường được sử dụng để tạo tầng lớp bộ tô bóng bằng nút Hòa Trộn Tô Bóng (Mix Shader)" msgid "Light Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần của Ánh Sáng" msgid "Manipulate how light intensity decreases over distance. Typically used for non-physically-based effects; in reality light always falls off quadratically" msgstr "Điều khiển phương pháp cách cường độ ánh sáng suy giảm theo khoảng cách. Thường được sử dụng cho các hiệu ứng phi vật lý; trong thực tế, cường độ ánh sáng luôn luôn suy giảm theo bậc hai" msgid "Light Path" msgstr "Đường Đi của Ánh Sáng" msgid "" "Retrieve the type of incoming ray for which the shader is being executed.\n" "Typically used for non-physically-based tricks" msgstr "" "Trích xuất thể loại tia xạ chiếu vào mà bộ tô bóng đang thi hành.\n" "Thường được sử dụng trong các thủ thuật phi vật lý" msgid "Map Range" msgstr "Ánh Xạ Phạm Vi" msgid "Remap a value from a range to a target range" msgstr "Đổi ánh xạ một giá trị từ một phạm vi sang một phạm vi mục tiêu" msgid "Clamp the result to the target range [To Min, To Max]" msgstr "Hạn chế kết quả trong một khoảng giới hạn mục tiêu [Tới Tối Thiểu, Tới Tối Đa]" msgid "Interpolation Type" msgstr "Thể Loại Nội Suy" msgid "Linear interpolation between From Min and From Max values" msgstr "Nội suy tuyến tính giữa các giá trị Từ Tối Thiểu (From Min) và Từ Tối Đa (From Max)" msgid "Stepped Linear" msgstr "Tuyến Tính Phân Bước" msgid "Stepped linear interpolation between From Min and From Max values" msgstr "Nội suy tuyến tính phân bước giữa các giá trị Từ Tối Thiểu (From Min) và Từ Tối Đa (From Max)" msgid "Smooth Step" msgstr "Phân Bước Làm Mịn" msgid "Smooth Hermite edge interpolation between From Min and From Max values" msgstr "Nội suy tiếp tuyến cạnh mịn màng, theo phương pháp của Charles Hermite, giữa các giá trị Từ Tối Thiểu (From Min) và Từ Tối Đa (From Max)" msgid "Smoother Step" msgstr "Phân Bước Làm Mịn Hơn" msgid "Smoother Hermite edge interpolation between From Min and From Max values" msgstr "Nội suy tiếp tuyến cạnh mịn màng hơn, theo phương pháp của Charles Hermite, giữa các giá trị Từ Tối Thiểu (From Min) và Từ Tối Đa (From Max)" msgid "Transform the input vector by applying translation, rotation, and scale" msgstr "Biến hóa vectơ đầu vào bằng cách áp dụng phép dịch chuyển, xoay chiều và đổi tỷ lệ" msgid "Type of vector that the mapping transforms" msgstr "Thể loại vectơ mà quá trình ánh xạ sẽ biến hóa" msgid "Transform a point" msgstr "Biến hóa một điểm" msgid "Transform a texture by inverse mapping the texture coordinate" msgstr "Biến hóa một chất liệu bằng cách ánh xạ đảo ngược tọa độ chất liệu" msgid "Transform a direction vector (Location is ignored)" msgstr "Biến hóa một véctơ hướng (Vị Trí sẽ bị bỏ qua)" msgid "Transform a unit normal vector (Location is ignored)" msgstr "Biến hóa một véctơ pháp tuyến đơn vị (Vị Trí sẽ bị bỏ qua)" msgid "Perform math operations" msgstr "Thực hiện các phép toán" msgid "A power B" msgstr "A lũy thừa B" msgctxt "NodeTree" msgid "Logarithm" msgstr "Logarit" msgid "Logarithm A base B" msgstr "Logarít A cơ số B" msgctxt "NodeTree" msgid "Square Root" msgstr "Căn Bậc Hai" msgid "Square root of A" msgstr "Căn Bậc Hai của A" msgctxt "NodeTree" msgid "Inverse Square Root" msgstr "Căn Bậc Hai Nghịch Đảo" msgid "1 / Square root of A" msgstr "1 / Căn Bậc Hai của A" msgid "Magnitude of A" msgstr "Cấp số A (giá trị tuyệt đối của A)" msgctxt "NodeTree" msgid "Exponent" msgstr "Lũy Thừa" msgid "exp(A)" msgstr "mũ(A)" msgid "The minimum from A and B" msgstr "Số nhỏ hơn giữa A và B" msgid "The maximum from A and B" msgstr "Số lớn hơn giữa A và B" msgctxt "NodeTree" msgid "Less Than" msgstr "Nhỏ Hơn" msgid "1 if A < B else 0" msgstr "Bằng 1 nếu A < B, nếu không thì bằng 0" msgctxt "NodeTree" msgid "Greater Than" msgstr "Lớn Hơn" msgid "1 if A > B else 0" msgstr "Bằng 1 nếu A > B, nếu không thì bằng 0" msgid "Returns the sign of A" msgstr "Lấy dấu của A" msgctxt "NodeTree" msgid "Compare" msgstr "So sánh" msgid "1 if (A == B) within tolerance C else 0" msgstr "1 nếu (A == B) nội trong khoảng dung sai C nếu không thì bằng 0" msgctxt "NodeTree" msgid "Smooth Minimum" msgstr "Làm Mịn Tối Thiểu" msgid "The minimum from A and B with smoothing C" msgstr "Tối thiểu từ A và B, với độ làm mịn C" msgctxt "NodeTree" msgid "Smooth Maximum" msgstr "Làm Mịn Tối Đa" msgid "The maximum from A and B with smoothing C" msgstr "Tối đa từ A và B, với độ làm mịn C" msgid "Round A to the nearest integer. Round upward if the fraction part is 0.5" msgstr "Làm tròn số A thành số nguyên gần nhất. Dùng số lớn hơn gần nhất nếu phần thập phân là 0,5" msgid "The largest integer smaller than or equal A" msgstr "Số nguyên lớn nhất song nhỏ hơn hoặc bằng A" msgctxt "NodeTree" msgid "Ceil" msgstr "Làm Tròn Lên" msgid "The smallest integer greater than or equal A" msgstr "Số nguyên nhỏ nhất song lớn hơn hoặc bằng A" msgid "The integer part of A, removing fractional digits" msgstr "Phần số nguyên của A, loại bỏ các con số ở phần thập phân" msgctxt "NodeTree" msgid "Fraction" msgstr "Phân Số" msgid "The fraction part of A" msgstr "Phần phân số của A" msgctxt "NodeTree" msgid "Truncated Modulo" msgstr "Phép Chia Lấy Số Dư Cắt Bớt" msgid "The remainder of truncated division using fmod(A,B)" msgstr "Số dư của phép chia cắt bớt sử dụng hàm fmod(A,B)" msgid "The remainder of floored division" msgstr "Số dư của phép chia làm tròn xuống" msgctxt "NodeTree" msgid "Wrap" msgstr "Hàm Tuần Hoàn" msgid "Wrap value to range, wrap(A,B)" msgstr "Hàm tuần hoàn wrap(A,B) đảo giá trị trong một phạm vi" msgctxt "NodeTree" msgid "Snap" msgstr "Bám dính" msgid "Snap to increment, snap(A,B)" msgstr "Bám dính vào phân khoảng gia tăng, snap(A,B)" msgctxt "NodeTree" msgid "Ping-Pong" msgstr "Tới Lùi" msgid "Wraps a value and reverses every other cycle (A,B)" msgstr "Phản hồi một giá trị và ngược lại trong mỗi chu kỳ nhảy cách (A,B)" msgctxt "NodeTree" msgid "Sine" msgstr "Sin" msgctxt "NodeTree" msgid "Cosine" msgstr "Cos" msgctxt "NodeTree" msgid "Tangent" msgstr "Tiếp Tuyến" msgid "tan(A)" msgstr "tan(A)" msgctxt "NodeTree" msgid "Arcsine" msgstr "Arcsin" msgctxt "NodeTree" msgid "Arccosine" msgstr "Arccos" msgctxt "NodeTree" msgid "Arctangent" msgstr "Arctan" msgid "The signed angle arctan(A / B)" msgstr "Góc arctan(A / B) âm hoặc dương" msgctxt "NodeTree" msgid "Hyperbolic Sine" msgstr "Sin Hyperbol" msgctxt "NodeTree" msgid "Hyperbolic Cosine" msgstr "Cos Hyperbol" msgctxt "NodeTree" msgid "Hyperbolic Tangent" msgstr "Tan Hyperbol" msgctxt "NodeTree" msgid "To Radians" msgstr "Sang Rad" msgid "Convert from degrees to radians" msgstr "Chuyển đổi từ độ sang rad" msgctxt "NodeTree" msgid "To Degrees" msgstr "Sang Độ" msgid "Convert from radians to degrees" msgstr "Chuyển đổi từ rad sang độ" msgid "Clamp result of the node to 0.0 to 1.0 range" msgstr "Giới hạn kết quả của nút, chỉ cho phép nằm trong phạm vi 0,0 đến 1,0 mà thôi" msgid "Mix values by a factor" msgstr "Hòa trộn các giá trị với nhau theo hệ số" msgid "Clamp Factor" msgstr "Hạn Định Hệ Số" msgid "Clamp the factor to [0,1] range" msgstr "Hạn định hệ số trong phạm vi [0, 1]" msgid "Clamp Result" msgstr "Hạn Định Kết Quả" msgid "Clamp the result to [0,1] range" msgstr "Hạn định kết quả trong phạm vi [0, 1]" msgid "Factor Mode" msgstr "Chế Độ Hệ Số" msgid "Use a single factor for all components" msgstr "Sử dụng một hệ số duy nhất cho toàn bộ các thành phần" msgid "Non-Uniform" msgstr "Bất Đồng Đều" msgid "Per component factor" msgstr "Mỗi thành phần một hệ số" msgid "Mix (Legacy)" msgstr "Hòa Trộn (Cũ)" msgid "Mix two input colors" msgstr "Hòa trộn hai màu cung cấp ở đầu vào" msgid "Include alpha of second input in this operation" msgstr "Sử dụng alpha của đầu vào thứ hai cho thao tác này" msgid "Mix Shader" msgstr "Bộ Hòa Trộn Tô Bóng" msgid "Mix two shaders together. Typically used for material layering" msgstr "Hòa trộn hai bộ tô bóng với nhau. Thường được sử dụng để phân tầng lớp nguyên vật liệu" msgid "Retrieve geometric information about the current shading point" msgstr "Trích xuất thông tin hình học về điểm tô bóng hiện tại" msgid "Generate a normal vector and a dot product" msgstr "Sinh tạo một vectơ pháp tuyến và một tích vô hướng" msgid "Generate a perturbed normal from an RGB normal map image. Typically used for faking highly detailed surfaces" msgstr "Sinh tạo pháp tuyến nhiễu loạn từ hình ảnh ánh xạ pháp tuyến RGB. Thường được sử dụng để làm giả các bề mặt có độ chi tiết cao" msgid "Space of the input normal" msgstr "Không gian của pháp tuyến cung cấp" msgid "Tangent space normal mapping" msgstr "Ánh xạ pháp tuyến của không gian tiếp tuyến" msgid "Object space normal mapping" msgstr "Ánh xạ pháp tuyến của không gian đối tượng" msgid "World space normal mapping" msgstr "Ánh xạ pháp tuyến của không gian thế giới" msgid "Blender Object Space" msgstr "Không Gian Đối Tượng của Blender" msgid "Object space normal mapping, compatible with Blender render baking" msgstr "Ánh xạ pháp tuyến không gian đối tượng, thích hợp với quá trình nướng kết xuất của Blender" msgid "Blender World Space" msgstr "Không Gian Thế Giới của Blender" msgid "World space normal mapping, compatible with Blender render baking" msgstr "Ánh xạ pháp tuyến không gian thế giới, thích hợp với quá trình nướng kết xuất của Blender" msgid "UV Map for tangent space maps" msgstr "Ánh xạ UV cho các ánh xạ không gian tiếp tuyến" msgid "Retrieve information about the object instance" msgstr "Trích xuất thông tin về thực thể đối tượng" msgid "AOV Output" msgstr "Đầu Ra của AOV" msgid "" "Arbitrary Output Variables.\n" "Provide custom render passes for arbitrary shader node outputs" msgstr "" "Biến Đầu Ra Tùy Ý.\n" "Cung cấp các lượt kết xuất tùy chỉnh cho các đầu ra của nút tô bóng tùy chọn" msgid "Name of the AOV that this output writes to" msgstr "Tên của AOV mà đầu ra này viết vào" msgid "Light Output" msgstr "Đầu Ra Ánh Sáng" msgid "Output light information to a light object" msgstr "Cung cấp thông tin ánh sáng cho một đối tượng nguồn sáng" msgid "True if this node is used as the active output" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu nút này được sử dụng làm đầu ra đang hoạt động" msgid "Which renderer and viewport shading types to use the shaders for" msgstr "Máy kết xuất và loại chuyển sắc cổng nhìn nào để sử dụng các bộ tô bóng với chúng" msgid "Use shaders for all renderers and viewports, unless there exists a more specific output" msgstr "Sử dụng các bộ tô bóng cho toàn bộ các máy kết xuất và cổng nhìn, trừ phi có một đầu ra khác cụ thể hơn" msgid "Use shaders for EEVEE renderer" msgstr "Sử dụng các bộ tô bóng cho trình kết xuất EEVEE" msgid "Cycles" msgstr "Chu Trình/Cycles" msgid "Use shaders for Cycles renderer" msgstr "Sử dụng các bộ tô bóng cho máy kết xuất Cycles" msgid "Line Style Output" msgstr "Đầu Ra Phong Cách Nét" msgid "Material Output" msgstr "Đầu Ra Nguyên Vật Liệu" msgid "Output surface material information for use in rendering" msgstr "Cung cấp thông tin nguyên vật liệu bề mặt để sử dụng trong kết xuất" msgid "World Output" msgstr "Đầu Ra Thế Giới" msgid "Output light color information to the scene's World" msgstr "Cung cấp thông tin về màu ánh sáng cho Thế Giới của cảnh" msgid "Particle Info" msgstr "Thông Tin về Hạt" msgid "Retrieve the data of the particle that spawned the object instance, for example to give variation to multiple instances of an object" msgstr "Trích xuất dữ liệu của hệ thống hạt đã sinh ra thực thể đối tượng, ví dụ để cung cấp biến thể cho nhiều thực thể của một đối tượng" msgid "Point Info" msgstr "Thông Tin Điểm" msgid "Retrieve information about points in a point cloud" msgstr "Trích xuất thông tin về các điểm trong đám mây điểm" msgid "Apply color corrections for each color channel" msgstr "Áp dụng hiệu chỉnh màu sắc cho từng kênh màu một" msgid "Convert a color's luminance to a grayscale value" msgstr "Chuyển đổi độ chói của màu thành giá trị thang độ xám" msgid "" "Generate an OSL shader from a file or text data-block.\n" "Note: OSL shaders are not supported on all GPU backends" msgstr "" "Tạo bộ tô bóng OSL từ một tập tin hoặc khối dữ liệu văn bản.\n" "Lưu ý: bộ tô bóng OSL chưa được hỗ trợ trên tất cả các chương trình phụ trợ nền GPU đâu nhé" msgid "Bytecode" msgstr "Mã Byte" msgid "Compile bytecode for shader script node" msgstr "Biên dịch mã byte cho nút tập lệnh tô bóng" msgid "Bytecode Hash" msgstr "Giá Trị Băm Bytecode" msgid "Hash of compile bytecode, for quick equality checking" msgstr "Giá trị băm của bytecode biên dịch, để kiểm tra tính tương đồng nhanh chóng" msgid "Shader script path" msgstr "Đường dẫn tập lệnh của bộ tô bóng" msgid "Script Source" msgstr "Nguồn Tập Lệnh" msgid "Use external .osl or .oso file" msgstr "Dùng tập tin .osl hoặc .oso bên ngoài" msgid "Internal shader script to define the shader" msgstr "Tập lệnh tô bóng nội bộ để định nghĩa bộ tô bóng" msgid "Auto Update" msgstr "Tự Động Cập Nhật" msgid "Automatically update the shader when the .osl file changes (external scripts only)" msgstr "Tự động cập nhật bộ tô bóng khi tập tin .osl thay đổi (chỉ dành cho các tập lệnh ngoài mà thôi)" msgid "Split a color into its individual components using multiple models" msgstr "Tách phân một màu thành các thành phần cá nhân của nó dùng nhiều mô hình" msgid "Separate XYZ" msgstr "Tách Phân XYZ" msgid "Split a vector into its X, Y, and Z components" msgstr "Tách phân một vectơ thành các thành phần X, Y và Z của nó" msgid "Shader to RGB" msgstr "Bộ Tô Bóng sang RGB" msgid "" "Convert rendering effect (such as light and shadow) to color. Typically used for non-photorealistic rendering, to apply additional effects on the output of BSDFs.\n" "Note: only supported in EEVEE" msgstr "" "Chuyển đổi hiệu ứng kết xuất (chẳng hạn như ánh sáng và bóng tối) thành màu sắc. Thường được sử dụng cho quá trình kết xuất không giống ảnh thực, hòng áp dụng các hiệu ứng bổ sung cho đầu ra của BSDF.\n" "Lưu ý: chỉ được hỗ trợ trong EEVEE mà thôi" msgid "Squeeze Value (Legacy)" msgstr "Ép Giá Trị (Cũ)" msgid "Subsurface Scattering" msgstr "Tán Xạ Dưới Bề Mặt" msgid "" "Subsurface multiple scattering shader to simulate light entering the surface and bouncing internally.\n" "Typically used for materials such as skin, wax, marble or milk" msgstr "" "Bộ đổ bóng đa tán xạ dưới bề mặt để mô phỏng ánh sáng đi vào bề mặt và dội lại bên trong.\n" "Thường được sử dụng cho các vật liệu như da, sáp, đá cẩm thạch hoặc sữa" msgid "Generate a tangent direction for the Anisotropic BSDF" msgstr "Tạo hướng tiếp tuyến cho BSDF Dị Hướng" msgid "Axis for radial tangents" msgstr "Trục cho các tiếp tuyến đường tròn" msgid "X axis" msgstr "Trục +X" msgid "Y axis" msgstr "Trục +Y" msgid "Z axis" msgstr "Trục +Z" msgid "Method to use for the tangent" msgstr "Phương pháp sử dụng cho tiếp tuyến" msgid "Radial tangent around the X, Y or Z axis" msgstr "Tiếp tuyến đường tròn chung quanh trục X, Y, hoặc Z" msgid "Tangent from UV map" msgstr "Tiếp tuyến từ ánh xạ UV" msgid "UV Map for tangent generated from UV" msgstr "Ánh xạ UV cho tiếp tuyến được sinh tạo từ UV" msgid "Brick Texture" msgstr "Chất Liệu Gạch" msgid "Generate a procedural texture producing bricks" msgstr "Tạo chất liệu thủ tục trông giống tường xây gạch" msgid "Offset Amount" msgstr "Lượng Dịch Chuyển" msgid "Determines the brick offset of the various rows" msgstr "Xác định mức dịch chuyển gạch của các hàng khác nhau" msgid "Offset Frequency" msgstr "Tần Số Dịch Chuyển" msgid "How often rows are offset. A value of 2 gives an even/uneven pattern of rows." msgstr "Tần suất mà các hàng sẽ dịch chuyển lệch đi. Giá trị 2 cung cấp kiểu mẫu hàng chẵn/lẻ." msgid "Squash Amount" msgstr "Lượng Nén Ép" msgid "Factor to adjust the brick's width for particular rows determined by the Offset Frequency" msgstr "Hệ số để điều chỉnh chiều rộng của viên gạch cho các hàng cụ thể nào đó, xác định bởi Tần Số Dịch Chuyển" msgid "Squash Frequency" msgstr "Tần Số Nén Ép" msgid "How often rows consist of \"squished\" bricks" msgstr "Tần suất các hàng có các viên gạch “bị ép bẹp”" msgid "Texture coordinate mapping settings" msgstr "Sắp đặt về ánh xạ tọa độ của chất liệu" msgid "Checker Texture" msgstr "Chất Liệu Bàn Cờ" msgid "Generate a checkerboard texture" msgstr "Tạo chất liệu ô bàn cờ" msgid "Texture Coordinate" msgstr "Tọa Độ Chất Liệu" msgid "" "Retrieve multiple types of texture coordinates.\n" "Typically used as inputs for texture nodes" msgstr "" "Trích xuất nhiều thể loại tọa độ chất liệu.\n" "Thường được sử dụng làm đầu vào cho các nút chất liệu" msgid "From Instancer" msgstr "Từ Thực Thể Hóa Viên" msgid "Use the parent of the instance object if possible" msgstr "Sử dụng phụ huynh của đối tượng thực thể nếu có khả năng" msgid "Use coordinates from this object (for object texture coordinates output)" msgstr "Dùng các tọa độ từ đối tượng này (để cung cấp các tọa độ chất liệu của đối tượng)" msgid "Environment Texture" msgstr "Chất Liệu Môi Trường" msgid "Sample an image file as an environment texture. Typically used to light the scene with the background node" msgstr "Lấy mẫu một tập tin hình ảnh làm chất liệu môi trường. Thường được sử dụng để chiếu sáng cảnh với nút nền sau" msgid "Texture interpolation" msgstr "Nội suy chất liệu" msgid "Smart" msgstr "Thông Minh" msgid "Bicubic when magnifying, else bilinear (OSL only)" msgstr "Dùng song lập phương khi phóng đại, nếu không, dùng song tuyến tính (chỉ dành cho OSL: Open Shading Language = Ngôn Ngữ Tô Bóng Mở)" msgid "Projection" msgstr "Phóng Chiếu" msgid "Projection of the input image" msgstr "Phương pháp phóng chiếu hình ảnh được cung cấp" msgid "Equirectangular or latitude-longitude projection" msgstr "Vuông Góc Đều, hoặc phép phóng chiếu kinh-vĩ tuyến" msgid "Projection from an orthographic photo of a mirror ball" msgstr "Phóng chiếu từ một hình ảnh trực giao của một địa cầu gương" msgid "Gabor Texture" msgstr "Chất Liệu Gabor" msgid "Generate Gabor noise" msgstr "Sinh tạo nhiễu Gabor" msgid "The type of Gabor noise to evaluate" msgstr "Kiểu nhiễu Gabor để tính toán" msgid "Use the 2D vector (X, Y) as input. The Z component is ignored." msgstr "Sử dụng véctơ 2D (X, Y) làm đầu vào. Thành phần Z sẽ bị bỏ qua." msgid "Use the 3D vector (X, Y, Z) as input" msgstr "Sử dụng véctơ 3D (X, Y, Z) làm đầu vào" msgid "Gradient Texture" msgstr "Chất Liệu Dốc Màu" msgid "Generate interpolated color and intensity values based on the input vector" msgstr "Tạo các giá trị cường độ và màu nội suy dựa trên vectơ đầu vào" msgid "IES Texture" msgstr "Chất liệu IES" msgid "Match real world lights with IES files, which store the directional intensity distribution of light sources" msgstr "Xứng khớp ánh sáng trong thế giới thực dùng các tập tin IES, tức cái lưu trữ sự phân bổ cường độ hữu hướng của các nguồn sáng" msgid "IES light path" msgstr "Đường đi của ánh sáng IES" msgid "IES Text" msgstr "Văn Bản IES" msgid "Internal IES file" msgstr "Văn bản IES (Illuminating Engineering Society: Hội Kỹ Sư Chiếu Sáng) nội bộ" msgid "Whether the IES file is loaded from disk or from a text data-block" msgstr "Tập tin IES (Illuminating Engineering Society: Hội Kỹ Sư Chiếu Sáng) được nạp từ đĩa hay từ một khối dữ liệu Văn Bản" msgid "Use external .ies file" msgstr "Sử dụng tập tin .ies bên ngoài" msgid "Sample an image file as a texture" msgstr "Lấy mẫu một tập tin hình ảnh làm chất liệu" msgctxt "Image" msgid "Projection" msgstr "Phóng Chiếu" msgid "Method to project 2D image on object with a 3D texture vector" msgstr "Phương pháp phóng chiếu hình ảnh 2D trên đối tượng có vectơ chất liệu 3D" msgctxt "Image" msgid "Flat" msgstr "Phẳng Bẹt" msgid "Image is projected flat using the X and Y coordinates of the texture vector" msgstr "Hình ảnh được phóng chiếu phẳng bẹt dùng tọa độ X và Y của vectơ chất liệu" msgctxt "Image" msgid "Box" msgstr "Hình Hộp" msgid "Image is projected using different components for each side of the object space bounding box" msgstr "Hình ảnh được phóng chiếu dùng các thành phần khác nhau cho mỗi bên của khung hộp viền không gian đối tượng" msgctxt "Image" msgid "Sphere" msgstr "Hình Cầu" msgid "Image is projected spherically using the Z axis as central" msgstr "Hình ảnh được phóng chiếu theo vòm hình cầu dùng trục Z làm tâm" msgctxt "Image" msgid "Tube" msgstr "Hình Ống" msgid "Image is projected from the tube using the Z axis as central" msgstr "Hình ảnh được phóng chiếu từ hình ống dùng trục Z làm tâm" msgid "Projection Blend" msgstr "Lượng Pha Trộn của Phép Phóng Chiếu" msgid "For box projection, amount of blend to use between sides" msgstr "Lượng pha trộn giữa các bên cho phép phóng chiếu hình hộp" msgid "Generate a psychedelic color texture" msgstr "Tạo chất liệu màu phiêu bồng" msgid "Level of detail in the added turbulent noise" msgstr "Mức chi tiết trong nhiễu hỗn loạn thêm" msgid "Generate fractal Perlin noise" msgstr "Tạo nhiễu phân dạng Perlin" msgctxt "Texture" msgid "Dimensions" msgstr "Số Chiều" msgid "Number of dimensions to output noise for" msgstr "Số chiều để tạo ra nhiễu cho nó" msgid "Use the scalar value W as input" msgstr "Sử dụng giá trị vô hướng W làm đầu vào" msgid "Use the 4D vector (X, Y, Z, W) as input" msgstr "Sử dụng véctơ 4D (X, Y, Z, W) làm đầu vào" msgid "Type of the Noise texture" msgstr "Thể loại chất liệu Nhiễu" msgid "More uneven result (varies with location), more similar to a real terrain" msgstr "Kết quả nhấp nhô (biến thiên vị trí), giống với địa hình thực hơn" msgid "Create sharp peaks" msgstr "Kiến Tạo các đỉnh sắc nhọn" msgid "Create peaks and valleys with different roughness values" msgstr "Kiến Tạo các đỉnh núi và thung lũng với các giá trị độ gồ ghề khác nhau" msgid "The standard fractal Perlin noise" msgstr "Nhiễu Perlin phân dạng tiêu chuẩn" msgid "Similar to Hybrid Multifractal creates a heterogeneous terrain, but with the likeness of river channels" msgstr "Tương tự như Hỗn Hợp Đa Phân Dạng (Hybrid Multifractal) kiến tạo một địa hình hỗn tạp, song với hình dạng trông giống như các mạch sông ngòi" msgid "Normalize outputs to 0.0 to 1.0 range" msgstr "Bình thường hóa đầu ra sang phạm vi 0.0 đến 1.0" msgid "Sky Texture" msgstr "Chất Liệu Bầu Trời" msgid "Generate a procedural sky texture" msgstr "Tạo chất liệu thủ tục bầu trời" msgid "Air" msgstr "Không Khí" msgid "Altitude" msgstr "Biên Độ" msgid "Height from sea level" msgstr "Chiều cao từ mực nước biển" msgid "Ozone" msgstr "Ôzôn" msgid "Sky Type" msgstr "Loại Bầu Trời" msgid "Which sky model should be used" msgstr "Mô hình bầu trời nào nên sử dụng" msgid "Sun Disc" msgstr "Hình Đĩa Mặt Trời" msgid "Include the sun itself in the output" msgstr "Bao gồm bản thân hình mặt trời trong kết quả đầu ra" msgid "Sun Elevation" msgstr "Độ Nâng Cao của Mặt Trời" msgid "Sun angle from horizon" msgstr "Góc độ của mặt trời từ đường chân trời" msgid "Sun Intensity" msgstr "Cường Độ của Mặt Trời" msgid "Sun Rotation" msgstr "Độ Xoay Chiều của Mặt Trời" msgid "Rotation of sun around zenith" msgstr "Độ Xoay chiều của mặt trời quanh thiên đỉnh" msgid "Sun Size" msgstr "Kích Thước của Mặt Trời" msgid "Size of sun disc" msgstr "Kích thước hình đĩa cho mặt trời" msgid "Voronoi Texture" msgstr "Chất Liệu Voronoi" msgid "Generate Worley noise based on the distance to random points. Typically used to generate textures such as stones, water, or biological cells" msgstr "Tạo nhiễu Worley dựa trên khoảng cách đến các điểm ngẫu nhiên. Thường được sử dụng để tạo ra các chất liệu như đá, nước hoặc các tế bào sinh học" msgid "The distance metric used to compute the texture" msgstr "Hệ đo khoảng cách sử dụng để tính toán chất liệu" msgid "Euclidean" msgstr "Euclid" msgid "Euclidean distance" msgstr "Khoảng Cách Euclid" msgid "Manhattan distance" msgstr "Khoảng Cách Manhattan" msgid "Chebychev distance" msgstr "Khoảng cách Chebychev" msgid "Minkowski distance" msgstr "Khoảng cách Minkowski" msgid "Feature Output" msgstr "Xuất Nét Đặc Trưng ở Đầu Ra" msgid "The Voronoi feature that the node will compute" msgstr "Đặc trưng của Voronoi mà nút sẽ tính toán" msgid "F1" msgstr "F1" msgid "Computes the distance to the closest point as well as its position and color" msgstr "Tính toán khoảng cách tới điểm gần nhất, cùng với vị trí và màu sắc của nó" msgid "F2" msgstr "F2" msgid "Computes the distance to the second closest point as well as its position and color" msgstr "Tính toán khoảng cách tới điểm thứ hai gần nhất, cùng với vị trí và màu sắc của nó" msgid "Smooth F1" msgstr "Làm Mịn F1" msgid "Smoothed version of F1. Weighted sum of neighbor voronoi cells." msgstr "Phiên bản mịn màng của F1. Tổng trọng của các tế bào voronoi lân cận." msgid "Distance to Edge" msgstr "Khoảng Cách tới Cạnh" msgid "Computes the distance to the edge of the voronoi cell" msgstr "Tính toán khoảng cách tới cạnh của tế bào voronoi" msgid "N-Sphere Radius" msgstr "Bán Kính Hình Cầu-N" msgid "Computes the radius of the n-sphere inscribed in the voronoi cell" msgstr "Tính toán bán kính của Hình Cầu-N nội tiếp trong tế bào voronoi" msgid "Normalize output Distance to 0.0 to 1.0 range" msgstr "Bình thường hóa Khoảng Cách đầu ra trong phạm vi 0.0 đến 1.0" msgid "Wave Texture" msgstr "Chất Liệu Sóng" msgid "Generate procedural bands or rings with noise" msgstr "Sinh tạo chất liệu thủ tục hình dải hoặc vành nhẫn với nhiễu" msgid "Bands Direction" msgstr "Hướng của Băng Sóng" msgid "Bands across X axis" msgstr "Băng sóng ngang trục X" msgid "Bands across Y axis" msgstr "Băng sóng ngang trục Y" msgid "Bands across Z axis" msgstr "Băng sóng ngang trục Z" msgid "Bands across diagonal axis" msgstr "Băng sóng ngang trục chéo" msgid "Rings Direction" msgstr "Hướng của Hình Nhẫn" msgid "Rings along X axis" msgstr "Hình nhẫn ngang trục X" msgid "Rings along Y axis" msgstr "Hình nhẫn ngang trục Y" msgid "Rings along Z axis" msgstr "Hình nhẫn ngang trục Z" msgid "Rings along spherical distance" msgstr "Hình nhẫn dọc theo khoảng cách tỏa tròn" msgid "Wave Profile" msgstr "Mặt Cắt của Sóng" msgid "Use a standard sine profile" msgstr "Dùng mặt cắt hình sin tiêu chuẩn" msgid "Use a sawtooth profile" msgstr "Dùng mặt cắt hình răng cưa" msgid "Triangle" msgstr "Hình Tam Giác" msgid "Use a triangle profile" msgstr "Sử dụng mô hình mặt cắt hình tam giác" msgid "Wave Type" msgstr "Loại Sóng" msgid "Bands" msgstr "Đường Vằn" msgid "Use standard wave texture in bands" msgstr "Dùng chất liệu sóng tiêu chuẩn hình đường vằn (dải băng)" msgid "Rings" msgstr "Vành Nhẫn" msgid "Use wave texture in rings" msgstr "Dùng chất liệu sóng hình vòng tròn" msgid "White Noise Texture" msgstr "Chất Liệu Nhiễu Trắng" msgid "UV Along Stroke" msgstr "UV Dọc theo Nét Vẽ" msgid "Use Tips" msgstr "Dùng Đỉnh" msgid "Lower half of the texture is for tips of the stroke" msgstr "Dùng nửa phần dưới của chất liệu làm đỉnh cho nét vẽ" msgid "Retrieve a UV map from the geometry, or the default fallback if none is specified" msgstr "Trích xuất ánh xạ UV từ hình học, hoặc dự phòng mặc định nếu không có cái nào được chỉ định cả" msgid "UV coordinates to be used for mapping" msgstr "Tọa độ UV để sử dụng trong quá trình ánh xạ" msgid "Map values to colors with the use of a gradient" msgstr "Ánh xạ các giá trị thành màu sắc bằng cách sử dụng một dốc màu" msgid "Input numerical values to other nodes in the tree" msgstr "Giá trị số đầu vào cho các nút khác trong cây" msgid "Vector Curves" msgstr "Đường Cong Véctơ" msgid "Map input vector components with curves" msgstr "Ánh xạ các thành phần của vector đầu vào với các đường cong" msgid "Displace the surface along an arbitrary direction" msgstr "Dời hình bề mặt theo một hướng tùy ý" msgid "Tangent space vector displacement mapping" msgstr "Ánh xạ dời hình vectơ trong không gian tiếp tuyến" msgid "Object space vector displacement mapping" msgstr "Ánh xạ dời hình vectơ trong không gian đối tượng" msgid "World space vector displacement mapping" msgstr "Ánh xạ dời hình vectơ trong không gian thế giới" msgid "Vector Math" msgstr "Toán Vectơ" msgid "Perform vector math operation" msgstr "Thực hiện phép toán vectơ" msgid "Entry-wise multiply" msgstr "Nhân phần tử véctơ" msgid "Entry-wise divide" msgstr "Chia phần tử véctơ" msgctxt "NodeTree" msgid "Cross Product" msgstr "Tích Hữu Hướng" msgid "A cross B" msgstr "A x B" msgctxt "NodeTree" msgid "Project" msgstr "Phóng Chiếu" msgid "Project A onto B" msgstr "Phóng chiếu A lên B" msgctxt "NodeTree" msgid "Reflect" msgstr "Phản Xạ" msgctxt "NodeTree" msgid "Refract" msgstr "Khúc Xạ" msgid "For a given incident vector A, surface normal B and ratio of indices of refraction, Ior, refract returns the refraction vector, R" msgstr "Đối với một véctơ tới nhất định A nào đó, pháp tuyến bề mặt B và tỷ lệ giữa chỉ số khúc xạ, Ior, và khúc xạ cho kết quả véctơ khúc xạ, R" msgctxt "NodeTree" msgid "Faceforward" msgstr "Hướng Diện về Phía Trước" msgid "Orients a vector A to point away from a surface B as defined by its normal C. Returns (dot(B, C) < 0) ? A : -A" msgstr "Đặt định hướng cho một véctơ A quay mặt đi khỏi bề mặt B, như được xác định bởi pháp tuyến C. Cho kết quả là (tíchVôHướng(B, C) < 0) ? A : -A (Nếu (tíchVôHướng(B, C) < 0) thì bằng A (dương), nếu không thì bằng -A (âm))" msgctxt "NodeTree" msgid "Dot Product" msgstr "Tích Vô Hướng" msgid "A dot B" msgstr "A.B" msgctxt "NodeTree" msgid "Distance" msgstr "Khoảng Cách" msgid "Distance between A and B" msgstr "Khoảng cách giữa A và B" msgctxt "NodeTree" msgid "Length" msgstr "Chiều Dài" msgid "Length of A" msgstr "Chiều dài của A" msgctxt "NodeTree" msgid "Scale" msgstr "Tỷ Lệ" msgid "A multiplied by Scale" msgstr "A được nhân với Tỷ Lệ" msgctxt "NodeTree" msgid "Normalize" msgstr "Bình Thường Hóa" msgid "Normalize A" msgstr "Bình Thường Hóa A" msgid "Entry-wise absolute" msgstr "Giá trị tuyệt đối theo từng phần tử" msgid "Entry-wise minimum" msgstr "Giá trị nhỏ nhất theo từng phần tử" msgid "Entry-wise maximum" msgstr "Giá trị lớn nhất theo từng phần tử" msgid "Entry-wise floor" msgstr "Làm tròn xuống theo từng phần tử" msgid "Entry-wise ceil" msgstr "Làm tròn lên theo từng phần tử" msgid "The fraction part of A entry-wise" msgstr "Phần thập phân của A theo từng phần tử" msgid "Entry-wise modulo using fmod(A,B)" msgstr "Chia lấy dư theo từng phần tử bằng fmod(A,B)" msgid "Entry-wise wrap(A,B)" msgstr "Hàm tuần hoàn wrap(A,B) theo từng phần tử" msgid "Round A to the largest integer multiple of B less than or equal A" msgstr "Làm tròn A về bội số nguyên lớn nhất của B nhỏ hơn hoặc bằng A" msgid "Entry-wise sin(A)" msgstr "Sin(A) theo từng phần tử" msgid "Entry-wise cos(A)" msgstr "Cos(A) theo từng phần tử" msgid "Entry-wise tan(A)" msgstr "Tan(A) theo từng phần tử" msgid "Vector Rotate" msgstr "Xoay Chiều Véctơ" msgid "Rotate a vector around a pivot point (center)" msgstr "Xoay một vectơ quanh một điểm tựa (tâm)" msgid "Invert the rotation angle" msgstr "Đảo ngược góc độ xoay chiều" msgid "Type of angle input" msgstr "Thể loại góc đầu vào" msgid "Rotate a point using axis angle" msgstr "Xoay chiều một điểm dùng góc trục" msgid "X Axis" msgstr "Trục X" msgid "Rotate a point using X axis" msgstr "Xoay chiều một điểm dùng trục X" msgid "Y Axis" msgstr "Trục Y" msgid "Rotate a point using Y axis" msgstr "Xoay chiều một điểm dùng trục Y" msgid "Z Axis" msgstr "Trục Z" msgid "Rotate a point using Z axis" msgstr "Xoay chiều một điểm dùng trục Z" msgid "Rotate a point using XYZ order" msgstr "Xoay chiều một điểm dùng thứ tự XYZ" msgid "Vector Transform" msgstr "Biến Hóa Véctơ" msgid "Convert a vector, point, or normal between world, camera, and object coordinate space" msgstr "Chuyển đổi vectơ, điểm hoặc pháp tuyến giữa không gian tọa độ thế giới, máy quay phim và đối tượng" msgid "Convert From" msgstr "Chuyển Đổi Từ" msgid "Space to convert from" msgstr "Không gian nguồn để khởi đầu chuyển đổi" msgid "Convert To" msgstr "Chuyển Đổi Thành" msgid "Space to convert to" msgstr "Không gian đích để chuyển đổi sang" msgid "Transform a direction vector" msgstr "Biến hóa một vectơ có phương hướng" msgid "Transform a normal vector with unit length" msgstr "Biến hóa vectơ pháp tuyến có chiều dài đơn vị" msgid "Color Attribute" msgstr "Thuộc Tính Màu" msgid "Retrieve a color attribute, or the default fallback if none is specified" msgstr "Trích xuất thuộc tính màu hoặc thuộc tính dự phòng mặc định nếu không có thuộc tính nào được chỉ định cả" msgid "Volume Absorption" msgstr "Hấp Thụ Thể Tích" msgid "Absorb light as it passes through the volume" msgstr "Hấp thụ ánh sáng khi nó đi qua thể tích" msgid "Volume Coefficients" msgstr "Hệ Số Thể Tích" msgid "Model all three physical processes in a volume, represented by their coefficients" msgstr "Mô phỏng cả ba quá trình vật lý trong một thể tích, được biểu diễn bằng các hệ số tương ứng." msgid "Phase function for the scattered light" msgstr "Hàm pha cho ánh sáng tán xạ" msgid "Henyey-Greenstein, default phase function for the scattering of light" msgstr "Henyey-Greenstein, hàm pha mặc định cho sự tán xạ ánh sáng" msgid "Fournier-Forand phase function, used for the scattering of light in underwater environments" msgstr "Hàm pha Fournier-Forand, sử dụng để tán xạ ánh sáng trong môi trường dưới nước" msgid "Draine phase functions, mostly used for the scattering of light in interstellar dust" msgstr "Các hàm pha Draine, chủ yếu được sử dụng để tán xạ ánh sáng trong bụi giữa các vì sao" msgid "Rayleigh phase function, mostly used for particles smaller than the wavelength of light, such as scattering of sunlight in earth's atmosphere" msgstr "Hàm pha Rayleigh, chủ yếu được sử dụng cho các hạt nhỏ hơn bước sóng ánh sáng, chẳng hạn như sự tán xạ ánh sáng mặt trời trong bầu khí quyển của trái đất" msgid "Mie" msgstr "Số Ô" msgid "Approximation of Mie scattering in water droplets, used for scattering in clouds and fog" msgstr "Phương pháp tính xấp xỉ tán xạ Mie trong các giọt nước, được sử dụng để tán xạ trong mây và sương mù" msgid "Volume Info" msgstr "Thông Tin Thể Tích" msgid "Read volume data attributes from volume grids" msgstr "Đọc các thuộc tính dữ liệu thể tích từ các khung lưới đồ thị thể tích" msgid "Principled Volume" msgstr "Thể Tích Nguyên Tắc" msgid "Combine all volume shading components into a single easy to use node" msgstr "Kết hợp toàn bộ các thành phần tạo bóng tối thể tích vào một nút duy nhất dễ sử dụng" msgid "Volume Scatter" msgstr "Tán Xạ Thể Tích" msgid "Scatter light as it passes through the volume, often used to add fog to a scene" msgstr "Tán xạ ánh sáng khi nó đi qua thể tích, thường được sử dụng để thêm sương mù vào cảnh" msgid "Convert a wavelength value to an RGB value" msgstr "Chuyển đổi giá trị bước sóng thành giá trị RGB" msgid "" "Retrieve the edges of an object as it appears to Cycles.\n" "Note: as meshes are triangulated before being processed by Cycles, topology will always appear triangulated" msgstr "" "Lấy các cạnh của một đối tượng như nó xuất hiện cho Cycles.\n" "Lưu ý: vì các khung lưới được tam giác hóa trước khi được Cycles xử lý, cho nên cấu trúc liên kết sẽ luôn luôn xuất hiện trong trạng thái tam giác hóa" msgctxt "Unit" msgid "Pixel Size" msgstr "Kích Thước Điểm Ảnh" msgid "Use screen pixel size instead of world units" msgstr "Dùng kích thước điểm ảnh màn hình, thay vì đơn vị thế giới" msgid "Texture Node" msgstr "Nút Chất Liệu" msgid "At" msgstr "Tại" msgid "Bricks" msgstr "Gạch" msgid "Offset every N rows" msgstr "Dịch chuyển mỗi N hàng một" msgid "Squash every N rows" msgstr "Nén lại cứ mỗi N hàng một" msgid "Checker" msgstr "Bàn Cờ" msgid "Parameters defining the image duration, offset and related settings" msgstr "Các tham số xác định khoảng thời lượng của hình ảnh, dịch chuyển và các sắp đặt liên quan" msgid "Node Output" msgstr "Đầu Ra của Nút" msgid "For node-based textures, which output node to use" msgstr "Dành cho các chất liệu cơ sở nút: đầu ra nào của nút sẽ sử dụng" msgid "Value to Normal" msgstr "Giá Trị thành Pháp Tuyến" msgid "Closure Input Item" msgstr "Mục Đầu Vào Đóng Kín" msgid "Single" msgstr "Đơn/Một" msgid "Closure Input Items" msgstr "Các Mục Đầu Vào Đóng Kín" msgid "Closure Output Item" msgstr "Mục Đầu Ra Đóng Kín" msgid "Closure Output Items" msgstr "Các Mục Đầu Ra Đóng Kín" msgid "Combine Bundle Item" msgstr "Mục Kết Hợp Bó" msgid "Collection of combine bundle items" msgstr "Bộ sưu tập các mục kết hợp bó" msgid "Enum Item" msgstr "Phần Tử Liệt Kê" msgid "Input Item" msgstr "Mục Đầu Vào" msgid "Output Item" msgstr "Mục Đầu Ra" msgid "Bake Item" msgstr "Chỉ Mục để Nướng" msgid "Attribute Domain" msgstr "Phạm Vi Thuộc tính" msgid "Attribute domain where the attribute is stored in the baked data" msgstr "Phạm vi thuộc tính nơi thuộc tính được lưu trữ trong dữ liệu nướng" msgid "Is Attribute" msgstr "Là Thuộc Tính" msgid "Bake item is an attribute stored on a geometry" msgstr "Chỉ mục để nướng là một thuộc tính vốn lưu trữ trên hình học" msgid "Collection of bake items" msgstr "Bộ sưu tập các chỉ mục để nướng" msgid "Capture Attribute Item" msgstr "Nắm Bắt Chỉ Mục Thuộc Tính" msgid "Collection of capture attribute items" msgstr "Bộ sưu tập các chỉ mục thuộc tính nắm bắt" msgid "Generation Items" msgstr "Mục Sinh Tạo" msgid "Collection of generation items" msgstr "Bộ sưu tập các mục sinh tạo" msgid "Collection of input items" msgstr "Bộ sưu tập các mục đầu vào" msgid "Main Items" msgstr "Mục Chính" msgid "Collection of main items" msgstr "Bộ sưu tập các mục chính" msgid "Collection of repeat items" msgstr "Bộ sưu tập các chỉ mục lặp lại" msgid "Collection of simulation items" msgstr "Bộ sưu tập các mục mô phỏng" msgid "Collection of index_switch items" msgstr "Bộ sưu tập các mục đổi chỉ số (index_switch)" msgid "Node Inputs" msgstr "Đầu Vào của Nút" msgid "Collection of Node Sockets" msgstr "Bộ Sưu Tập các Ổ Cắm của Nút" msgid "Node Instance Hash" msgstr "Giá Trị Băm của Thực Thể Nút" msgid "Hash table containing node instance data" msgstr "Bảng băm (Hash table) có chứa dữ liệu về thực thể nút" msgid "Socket Template" msgstr "Bản Mẫu của Ổ Cắm" msgid "Type and default value of a node socket" msgstr "Loại và giá trị mặc định của ổ cắm nút" msgid "Identifier of the socket" msgstr "Định danh của ổ cắm" msgid "Name of the socket" msgstr "Tên của ổ cắm" msgid "Data type of the socket" msgstr "Dữ liệu của ổ cắm" msgid "Link between nodes in a node tree" msgstr "Liên kết giữa các nút trong cây nút" msgid "From node" msgstr "Từ nút" msgid "From socket" msgstr "Từ ổ cắm" msgid "Is Hidden" msgstr "Bị Ẩn Giấu" msgid "Link is hidden due to invisible sockets" msgstr "Kết nối bị ẩn giấu vì các ổ cắm vô hình (không nhìn thấy được)" msgid "Link is muted and can be ignored" msgstr "Liên kết đã bị giải hoạt và có thể bỏ qua được" msgid "Link is valid" msgstr "Kết nối là hợp lệ" msgid "Multi Input Sort ID" msgstr "Sắp Xếp Thứ Tự ID của Nhiều Đầu Vào" msgid "Used to sort multiple links coming into the same input. The highest ID is at the top." msgstr "Sử dụng để sắp xếp nhiều liên kết cắm vào cùng một đầu vào. ID cao nhất là ở trên cùng." msgid "To node" msgstr "Vào nút" msgid "To socket" msgstr "Vào ổ cắm" msgid "Node Links" msgstr "Kết Nối của Nút" msgid "Collection of Node Links" msgstr "Bộ Sưu Tập các Kết Nối của Nút" msgid "Enum Definition Items" msgstr "Các Chỉ Mục Định Nghĩa Liệt Kê" msgid "Collection of items that make up an enum" msgstr "Bộ sưu tập các chỉ mục tạo nên một liệt kê" msgid "Node Outputs" msgstr "Đầu Ra của Nút" msgid "Separate Bundle Item" msgstr "Mục Tách Phân Bó Ra" msgid "Collection of separate bundle items" msgstr "Bộ sưu tập các mục tách phân bó ra" msgid "Node Socket" msgstr "Ổ Cắm của Nút" msgid "Input or output socket of a node" msgstr "Ổ cắm đầu vào hay ra của một nút" msgid "Type Label" msgstr "Nhãn Thể Loại" msgid "Label to display for the socket type in the UI" msgstr "Nhãn để hiển thị kiểu ổ cắm trong Giao Diện Người Dùng" msgid "Subtype Label" msgstr "Nhãn của Kiểu Thứ" msgid "Label to display for the socket subtype in the UI" msgstr "Nhãn để hiển thị ổ cắm kiểu thứ trong Giao Diện Người Dùng" msgid "Tooltip" msgstr "Chú Thích" msgid "Socket tooltip" msgstr "Chú thích ổ cắm" msgid "Socket shape" msgstr "Hình dạng của ổ cắm" msgid "Diamond" msgstr "Hình Kim Cương" msgid "Circle with inner dot" msgstr "Hình tròn với chấm ở trong" msgid "Square with inner dot" msgstr "Hình vuông với chấm ở trong" msgid "Diamond with inner dot" msgstr "Hình kim cương với chấm ở trong" msgid "Enable the socket" msgstr "Bật ổ cắm" msgid "Hide the socket" msgstr "Ẩn Giấu ổ cắm" msgid "Hide Value" msgstr "Ẩn Giấu Giá Trị" msgid "Hide the socket input value" msgstr "Ẩn giấu giá trị đầu vào của ổ cắm" msgid "Unique identifier for mapping sockets" msgstr "Định danh duy nhất dành cho quá trình ánh xạ các ổ cắm" msgid "Linked" msgstr "Kết Nối" msgid "True if the socket is connected" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu ổ cắm được kết nối" msgid "Multi Input" msgstr "Đa Đầu Vào" msgid "True if the socket can accept multiple ordered input links" msgstr "'Đúng' nếu ổ cắm có thể chấp nhận nhiều kết nối đầu vào có thứ tự" msgid "Is Output" msgstr "Là Đầu Ra" msgid "True if the socket is an output, otherwise input" msgstr "Giá trị 'Đúng' nếu ổ cắm là đầu ra, nếu không thì là đầu vào" msgid "Unavailable" msgstr "Không Khả Dụng" msgid "True if the socket is unavailable" msgstr "Đúng nếu ổ cắm không khả dụng" msgid "Custom dynamic defined socket label" msgstr "Nhãn hiệu ổ cắm tùy chỉnh năng động" msgid "Link Limit" msgstr "Giới Hạn Kết Nối" msgid "Max number of links allowed for this socket" msgstr "Số lượng đường kết nối tối đa cho phép của ổ cắm này" msgid "Socket name" msgstr "Tên ổ cắm" msgid "Node owning this socket" msgstr "Nút chủ nhân của ổ cắm này" msgid "Pin Gizmo" msgstr "Đính Ghim Dụng Cụ" msgid "Keep gizmo visible even when the node is not selected" msgstr "Giữ cho dụng cụ hiển thị ngay cả khi nút không được chọn nữa" msgid "True if the socket is selected" msgstr "Đúng nếu ổ cắm được chọn" msgid "Socket links are expanded in the user interface" msgstr "Đường kết nối của ổ cắm được hiển thị trong giao diện" msgid "Data type" msgstr "Kiểu dữ liệu" msgid "Boolean Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút bool" msgid "Boolean value socket of a node" msgstr "Ổ cắm giá trị bool của nút" msgid "Default Value" msgstr "Giá Trị Mặc Định" msgid "Bundle Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Bó" msgid "Bundle socket of a node" msgstr "Ổ cắm bó của một nút" msgid "Closure Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Đóng Kín" msgid "Closure socket of a node" msgstr "Ổ cắm đóng kín của một nút" msgid "Collection Node Socket" msgstr "Bộ Sưu Tập Ổ Cắm Nút" msgid "Collection socket of a node" msgstr "Bộ sưu tập ổ cắm của một nút" msgid "Color Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Màu Sắc của Nút" msgid "RGBA color socket of a node" msgstr "Ổ cắm màu RGBA (Đỏ, Lục, Lam, Alpha) của nút" msgid "Float Node Socket" msgstr "Ổ Cắm cho Nút Float" msgid "Floating-point number socket of a node" msgstr "Ổ cắm số thực của nút" msgid "Geometry Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Hình Học của Nút" msgid "Geometry socket of a node" msgstr "Ổ cắm hình học của nút" msgid "Image Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Hình Ảnh của Nút" msgid "Image socket of a node" msgstr "Ổ cắm hình ảnh của nút" msgid "Integer Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Integer" msgid "Integer number socket of a node" msgstr "Ổ cắm cho số nguyên của nút" msgid "Material Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Nguyên Vật Liệu" msgid "Material socket of a node" msgstr "Ổ cắm nguyên vật liệu của một nút" msgid "Matrix Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Ma Trận của Nút" msgid "Matrix value socket of a node" msgstr "Ổ cắm giá trị ma trận của một nút" msgid "Menu Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Trình Đơn của Nút" msgid "Menu socket of a node" msgstr "Ổ cắm trình đơn của một nút" msgid "Object Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Đối tượng của Nút" msgid "Object socket of a node" msgstr "Ổ cắm đối tượng của nút" msgid "Rotation Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Xoay Chiều" msgid "Rotation value socket of a node" msgstr "Ổ cắm giá trị xoay chiều của một nút" msgid "Shader Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Shader" msgid "Shader socket of a node" msgstr "Ổ cắm cho bộ tô bóng của nút" msgid "String Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút String" msgid "String socket of a node" msgstr "Ổ cắm cho chuỗi ký tự của nút" msgid "Texture Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Chất Liệu" msgid "Texture socket of a node" msgstr "Ổ cắm chất liệu của một nút" msgid "Vector Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Véctơ" msgid "3D vector socket of a node" msgstr "Ổ cắm cho vectơ 3D của nút" msgid "Virtual Node Socket" msgstr "Ổ Cắm Nút Ảo" msgid "Virtual socket of a node" msgstr "Ổ cắm ảo của nút" msgid "Node Tree Interface" msgstr "Giao Diện Cây Nút" msgid "Declaration of sockets and ui panels of a node group" msgstr "Khai báo ổ cắm và bảng giao diện của một nhóm nút" msgid "Active Index" msgstr "Chỉ Số Đang Hoạt Động" msgid "Items in the node interface" msgstr "Các mục trong giao diện nút" msgid "Node Tree Interface Item" msgstr "Mục Giao Diện Cây Nút" msgid "Item in a node tree interface" msgstr "Mục trong một giao diện cây nút" msgid "Global index of the item among all items in the interface" msgstr "Chỉ Số toàn cầu của mục trong số tất cả các mục trong giao diện" msgid "Item Type" msgstr "Thể Loại Mục" msgid "Type of interface item" msgstr "Thể loại mục giao diện" msgid "Socket" msgstr "Ổ Cắm" msgid "Panel that contains the item" msgstr "Bảng chứa mục" msgid "Position of the item in its parent panel" msgstr "Vị trí của mục trong bảng phụ huynh của nó" msgid "Declaration of a node panel" msgstr "Khai báo của một bảng nút" msgid "Default Closed" msgstr "Mặc Định Đóng Lại" msgid "Panel is closed by default on new nodes" msgstr "Theo mặc định thì bảng điều khiển được đóng lại trên các nút mới" msgid "Panel description" msgstr "Miêu tả bảng" msgid "Items in the node panel" msgstr "Các mục trong bảng nút" msgid "Panel name" msgstr "Tên bảng" msgid "Persistent Identifier" msgstr "Mã Định Danh Cố Định" msgid "Unique identifier for this panel within this node tree" msgstr "Mã định danh duy nhất cho bảng điều khiển trong cây nút này" msgid "Node Tree Interface Socket" msgstr "Ổ Cắm Giao Diện Cây Nút" msgid "Declaration of a node socket" msgstr "Khai báo của một ổ cắm nút" msgid "Attribute domain used by the geometry nodes modifier to create an attribute output" msgstr "Phạm vi thuộc tính sử dụng bởi trình biên soạn nút hình học để kiến tạo đầu ra thuộc tính" msgid "Socket Type Name" msgstr "Tên Loại Ổ Cắm" msgid "Name of the socket type" msgstr "Tên loại ổ cắm" msgid "Default Attribute" msgstr "Thuộc Tính Mặc Định" msgid "The attribute name used by default when the node group is used by a geometry nodes modifier" msgstr "Tên thuộc tính sử dụng mặc định khi nhóm nút được bộ điều chỉnh nút hình học sử dụng" msgid "Default Input" msgstr "Đầu Vào Mặc Định" msgid "Input to use when the socket is unconnected. Requires \"Hide Value\"." msgstr "Đầu vào để sử dụng khi ổ cắm không kết nối. Đòi hỏi \"Ẩn Giấu Giá Trị”." msgid "The node socket's default value" msgstr "Giá trị mặc định của ổ cắm nút" msgid "The index from the context" msgstr "Chỉ mục từ ngữ cảnh" msgid "ID or Index" msgstr "ID hoặc Chỉ Mục" msgid "The \"id\" attribute if available, otherwise the index" msgstr "Thuộc tính \"id\" nếu có, nếu không thì chỉ mục" msgid "The geometry's normal direction" msgstr "Chiều hướng pháp tuyến của hình học" msgid "The position from the context" msgstr "Vị trí từ bối cảnh" msgid "Transformation of each instance from the geometry context" msgstr "Biến hóa của mỗi thực thể từ ngữ cảnh hình học" msgid "Socket description" msgstr "Miêu tả ổ cắm" msgid "Single Value" msgstr "Đơn Giá Trị" msgid "Hide in Modifier" msgstr "Ẩn Giấu trong Bộ Điều Chỉnh" msgid "Don't show the input value in the geometry nodes modifier interface" msgstr "Không hiển thị giá trị đầu vào trong giao diện bộ điều chỉnh nút hình học" msgid "Hide the socket input value even when the socket is not connected" msgstr "Ẩn giấu giá trị đầu vào của ổ cắm, ngay cả khi ổ cắm không được kết nối" msgid "Input/Output Type" msgstr "Thể Loại Đầu Vào/Đầu Ra" msgid "Input or output socket type" msgstr "Thể loại ổ cắm đầu vào hoặc đầu ra" msgid "Generate a input node socket" msgstr "Sinh tạo một ổ cắm cho nút đầu vào" msgid "Generate a output node socket" msgstr "Sinh tạo một ổ cắm cho nút đầu ra" msgid "Is Inspect Output" msgstr "Kiểm Tra Đầu Ra" msgid "Take link out of node group to connect to root tree output node" msgstr "Lấy liên kết ra khỏi nhóm nút để kết nối với nút đầu ra của cây gốc" msgid "This socket is meant to be used as the toggle in its panel header" msgstr "Ổ cắm này là nhằm dùng làm công tắc bật/tắt trong tiêu đề bảng điều khiển." msgid "Layer Selection" msgstr "Sự Lựa Chọn Tầng Lớp" msgid "Take Grease Pencil Layer or Layer Group as selection field" msgstr "Lấy Tầng Lớp Bút Chì Dầu hoặc Nhóm Tầng Lớp làm trường lựa chọn" msgid "Menu Expanded" msgstr "Trình Đơn Mở Rộng" msgid "Draw the menu socket as an expanded drop-down menu" msgstr "Hiển thị ổ cắm trình đơn như một trình đơn thả xuống mở rộng ra" msgid "Type of the socket generated by this interface item" msgstr "Loại ổ cắm được sinh tạo bởi mục giao diện này" msgid "Boolean Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm Nút Bool" msgid "Bundle Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm Nút Bó" msgid "Closure Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm Nút Đóng Kín" msgid "Collection Node Socket Interface" msgstr "Bộ Sưu Tập Giao Diện Ổ Cắm của Nút" msgid "Color Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Color" msgid "Float Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Float" msgid "Maximum value" msgstr "Giá trị tối đa" msgid "Minimum value" msgstr "Giá trị tối thiểu" msgid "Subtype of the default value" msgstr "Kiểu thứ của giá trị mặc định" msgid "Geometry Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Hình Học" msgid "Image Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Hình Ảnh" msgid "Integer Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Integer" msgid "Material Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Nguyên Vật Liệu" msgid "Matrix Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Ma Trận" msgid "Menu Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Trình Đơn" msgid "Object Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Đối Tượng" msgid "Rotation Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Xoay Chiều" msgid "Shader Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Tô Bóng" msgid "String Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút String" msgid "Texture Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Véctơ" msgid "Vector Node Socket Interface" msgstr "Giao Diện Ổ Cắm của Nút Vector" msgid "Node Tree Path" msgstr "Đường Phân Nhánh Cây Nút" msgid "Element of the node space tree path" msgstr "Phần tử trên đường phân nhánh cây trong không gian nút" msgid "Base node tree from context" msgstr "Nền cây nút trong ngữ cảnh" msgid "Collection of Nodes" msgstr "Bộ Sưu Tập Nút" msgid "Active Node" msgstr "Nút đang Hoạt Động" msgid "Active node in this tree" msgstr "Nút đang hoạt động trong cây này" msgid "Nodes Modifier Bake" msgstr "Nướng Bộ Điều Chỉnh của các Nút" msgid "Bake ID" msgstr "ID của Nướng" msgid "Identifier for this bake which remains unchanged even when the bake node is renamed, grouped or ungrouped" msgstr "Giá trị nhận dạng cho lần nướng này, tức cái sẽ không thay đổi, ngay cả khi đổi tên nút nướng, nhóm lại hoặc rã nhóm đi chăng nữa" msgid "Bake Mode" msgstr "Chế Độ Nướng" msgid "Bake a frame range" msgstr "Nướng một phạm vi khung hình" msgid "Still" msgstr "Tĩnh" msgid "Bake a single frame" msgstr "Nướng một khung hình duy nhất" msgid "Inherit from Modifier" msgstr "Kế Thừa từ Bộ Điều Chỉnh" msgid "Use setting from the modifier" msgstr "Sử dụng cài đặt từ bộ điều chỉnh" msgid "Frame where the baking ends" msgstr "Khung hình nơi quá trình nướng kết thúc" msgid "Frame where the baking starts" msgstr "Khung hình nơi bắt đầu nướng" msgid "Bake node or simulation output node that corresponds to this bake. This node may be deeply nested in the modifier node group. It can be none in some cases like missing linked data blocks." msgstr "Nút nướng hoặc nút đầu ra mô phỏng tương ứng với quá trình nướng này. Nút này có thể lồng nhau rất sâu trong nhóm nút bộ điều chỉnh. Trong một số trường hợp, nó có thể là không tồn tại (none), như các khối dữ liệu liên kết bị thiếu vắng chẳng hạn." msgid "Custom Path" msgstr "Đường Dẫn Tùy Chỉnh" msgid "Specify a path where the baked data should be stored manually" msgstr "Chỉ định một đường dẫn nơi dữ liệu đã nướng sẽ được lưu trữ một cách thủ công" msgid "Custom Simulation Frame Range" msgstr "Phạm Vi Khung Mô Phỏng Tùy Chỉnh" msgid "Override the simulation frame range from the scene" msgstr "Vượt quyền phạm vi khung hình mô phỏng từ cảnh" msgid "Data-Blocks" msgstr "Các Khối Dữ Liệu" msgid "Collection of data-blocks that can be referenced by baked data" msgstr "Bộ sưu tập các khối dữ liệu có thể tham chiếu bởi dữ liệu đã nướng" msgid "Bakes" msgstr "Nướng" msgid "Bake data for every bake node" msgstr "Nướng dữ liệu cho mỗi nút nướng" msgid "Data-Block" msgstr "Khối Dữ Liệu" msgid "Data-Block Name" msgstr "Tên Khối Dữ Liệu" msgid "Name that is mapped to the referenced data-block" msgstr "Tên ánh xạ đến khối dữ liệu tham chiếu" msgid "Library Name" msgstr "Tên Thư Viện" msgid "Used when the data block is not local to the current .blend file but is linked from some library" msgstr "Sử dụng khi khối dữ liệu không phải là cục bộ đối với tập tin .blend hiện tại, song được liên kết từ một thư viện nào đấy" msgid "Nodes Modifier Panel" msgstr "Bảng Bộ Điều Chỉnh Nút" msgid "Panels" msgstr "Các Bảng" msgid "State of all panels defined by the node group" msgstr "Trạng thái của toàn bộ các bảng được nhóm nút xác định" msgid "Nodes Modifier Warning" msgstr "Cảnh Báo Bộ Điều Chỉnh của Nút" msgid "Warning created during evaluation of a geometry nodes modifier" msgstr "Cảnh báo tạo ra trong quá trình tính toán của một bộ điều chỉnh các nút hình học" msgid "Message" msgstr "Thông Điệp" msgid "Object Base" msgstr "Cơ Sở Đối Tượng" msgid "An object instance in a View Layer (currently never exposed in Python API)" msgstr "Một thực thể đối tượng trong Tầng Góc Nhìn (hiện tại chưa được công khai trong API Python)" msgid "Object this base links to" msgstr "Đối tượng mà cơ sở này kết nối với" msgid "Object base selection state" msgstr "Trạng thái lựa chọn cơ sở đối tượng" msgid "Object Constraints" msgstr "Ràng Buộc Đối Tượng" msgid "Collection of object constraints" msgstr "Bộ sưu tập các ràng buộc đối tượng" msgid "Active Constraint" msgstr "Ràng Buộc đang Hoạt Động" msgid "Active Object constraint" msgstr "Ràng buộc của Đối Tượng đang hoạt động" msgid "Shadow" msgstr "Bóng Tối" msgid "Object cast shadows in the 3D viewport" msgstr "Đối tượng ngả bóng tối trong cổng nhìn 3D" msgid "Object Light Linking" msgstr "Liên Kết Ánh Sáng Đối Tượng" msgid "Blocker Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Đối Tượng Cản Trở Ánh Sáng" msgid "Collection which defines objects which block light from this emitter" msgstr "Bộ sưu tập xác định các đối tượng cản trở ánh sáng từ đối tượng phát xạ này" msgid "Receiver Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Đối Tượng Thu Nhận" msgid "Collection which defines light linking relation of this emitter" msgstr "Bộ sưu tập xác định mối quan hệ liên kết ánh sáng của đối tượng phát xạ này" msgid "Object Line Art" msgstr "Line Art cho Đối Tượng" msgid "Object Line Art settings" msgstr "Cài đặt của Line Art Đối Tượng" msgid "Angles smaller than this will be treated as creases" msgstr "Những góc nhỏ hơn giá trị này sẽ được coi là các nếp nhăn" msgid "How to use this object in Line Art calculation" msgstr "Phương pháp sử dụng đối tượng này trong tính toán Line Art" msgid "Inherit" msgstr "Thừa Kế" msgid "Use settings from the parent collection" msgstr "Dùng sắp đặt từ bộ sưu tập phụ huynh" msgid "Generate feature lines for this object's data" msgstr "Sinh tạo các đường viền hình thể cho dữ liệu của đối tượng này" msgid "Only use the object data to produce occlusion" msgstr "Chỉ sử dụng dữ liệu đối tượng để tạo tính HTQXMT" msgid "Don't use this object for Line Art rendering" msgstr "Không sử dụng đối tượng này cho quá trình kết xuất Line Art" msgid "Include this object but do not generate intersection lines" msgstr "Bao gồm đối tượng này nhưng không sinh tạo ra các đường giao cắt" msgid "Use this object's crease setting to overwrite scene global" msgstr "Dùng cài đặt về nếp nhăn/gấp của đối tượng này để viết đè lên cảnh toàn cầu" msgid "Use this object's intersection priority to override collection setting" msgstr "Sử dụng mức ưu tiên giao cắt của đối tượng này để vượt quyền cài đặt của bộ sưu tập" msgid "Object Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Đối Tượng" msgid "Collection of object modifiers" msgstr "Bộ sưu tập các bộ điều chỉnh đối tượng" msgid "Active Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh đang Hoạt Động" msgid "Object Shader Effects" msgstr "Hiệu Ứng Bộ Tô Bóng Đối Tượng" msgid "Collection of object effects" msgstr "Bộ sưu tập các hiệu ứng của đối tượng" msgid "Mark actions with no F-Curves for deletion after save and reload of file preserving \"action libraries\"" msgstr "Đánh dấu các hành động không có Đường Cong-F để xóa chúng đi, sau khi đã lưu & nạp lại tập tin, song bảo tồn \"các thư viện hành động\"" msgctxt "Operator" msgid "Clear Useless Actions" msgstr "Xóa các Hành Động Vô Dụng" msgid "Export Keying Set to a Python script" msgstr "Xuất khẩu Bộ Khóa ra một tập lệnh Python" msgctxt "Operator" msgid "Export Keying Set..." msgstr "Xuất Khẩu Bộ Khóa..." msgid "" "Create a new Action Slot for an ID.\n" "\n" " Note that _which_ ID should get this slot must be set in the 'animated_id' context pointer, using:\n" "\n" " >>> layout.context_pointer_set(\"animated_id\", animated_id)\n" "\n" " When the ID already has a slot assigned, the newly-created slot will be\n" " named after it (ensuring uniqueness with a numerical suffix) and any\n" " animation data of the assigned slot will be duplicated for the new slot.\n" " " msgstr "" "Tạo một Khe Hành Động mới cho một ID.\n" "\n" "Lưu ý rằng _which_ ID nhận được khe này thì phải được đặt trong con trỏ ngữ cảnh 'animated_id', bằng cách sử dụng:\n" "\n" ">>> layout.context_pointer_set(\"animated_id\", animated_id)\n" "\n" "Khi ID đã có một khe được chỉ định thì khe mới tạo sẽ được\n" "đặt tên theo khe đó (đảm bảo tính duy nhất với hậu tố số) và bất kỳ\n" "dữ liệu hoạt họa nào của khe ấn định đều sẽ được sao chép cho khe mới.\n" " " msgctxt "Operator" msgid "New Slot" msgstr "Khe Mới" msgid "" "Un-assign the assigned Action Slot from an Action constraint.\n" "\n" " Note that _which_ constraint should get this slot unassigned must be set in\n" " the \"constraint\" context pointer, using:\n" "\n" " >>> layout.context_pointer_set(\"constraint\", constraint)\n" " " msgstr "" "Hủy ấn định Khe Hành Động khỏi ràng buộc Hành Động.\n" "\n" " Lưu ý rằng ràng buộc_which_ nào cần khe này hủy ấn định thì sẽ phải được đặt trong\n" " con trỏ ngữ cảnh “constraint”, dùng:\n" "\n" ">>> layout.context_pointer_set(“constraint”, constraint)\n" " " msgctxt "Operator" msgid "Unassign Slot" msgstr "Hủy Ấn Định Khe" msgid "" "Un-assign the assigned Action Slot from an ID.\n" "\n" " Note that _which_ ID should get this slot unassigned must be set in the\n" " \"animated_id\" context pointer, using:\n" "\n" " >>> layout.context_pointer_set(\"animated_id\", animated_id)\n" " " msgstr "" "Hủy ấn định Khe Hành Động khỏi một ID.\n" "\n" " Lưu ý rằng _which_ ID (ID_nào) sẽ nhận được khe này hủy ấn định thì cần phải được đặt trong\n" " con trỏ ngữ cảnh ‘animated_id’ (id hoạt họa), bằng cách sử dụng:\n" "\n" " >>> layout.context_pointer_set(\"animated_id\", animated_id)\n" " " msgid "" "Un-assign the assigned Action Slot from an NLA strip.\n" "\n" " Note that _which_ NLA strip should get this slot unassigned must be set in\n" " the \"nla_strip\" context pointer, using:\n" "\n" " >>> layout.context_pointer_set(\"nla_strip\", nla_strip)\n" " " msgstr "" "Hủy ấn định Khe Hành Động khỏi một dải NLA.\n" "\n" " Lưu ý rằng _which_ ID (ID_nào) sẽ nhận được khe này hủy ấn định thì cần phải được đặt trong\n" " con trỏ ngữ cảnh \"nla_strip\", sử dụng:\n" "\n" " >>> layout.context_pointer_set(\"nla_strip\", nla_strip)\n" " " msgid "Update f-curves/drivers affecting Transform constraints (use it with files from 2.70 and earlier)" msgstr "Cập nhật các Đường Cong-F/Điều Vận tác động đến những ràng buộc Biến Hóa (sử dụng nó với các tập tin từ phiên bản 2.70 và sớm hơn)" msgctxt "Operator" msgid "Update Animated Transform Constraints" msgstr "Cập Nhật các Ràng Buộc Biến Hóa Hoạt Họa" msgid "Remove all bone collections that have neither bones nor children. This is done recursively, so bone collections that only have unused children are also removed" msgstr "Xóa toàn bộ các tập hợp xương không có xương hoặc con cái trong ấy. Việc làm này được thực hiện một cách đệ quy cho nên các tập hợp xương chỉ có các con cái chưa sử dụng đến cũng sẽ bị xóa đi" msgctxt "Operator" msgid "Remove Unused Bone Collections" msgstr "Xóa các Bộ Sưu Tập Xương Không Sử Dụng Đến" msgid "Show all bone collections" msgstr "Hiển thị tất cả các bộ sưu tập xương" msgctxt "Operator" msgid "Show All" msgstr "Hiển Thị Toàn Bộ" msgid "Clear the 'solo' setting on all bone collections" msgstr "Xóa cài đặt độc tấu ’solo' trên toàn bộ các bộ sưu tập xương" msgctxt "Operator" msgid "Un-solo All" msgstr "Hủy Độc Tấu Toàn Bộ" msgid "Copy the bone color of the active bone to all selected bones" msgstr "Sao chép màu xương của xương đang hoạt động sang tất cả các xương đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Colors to Selected" msgstr "Sao Chép Màu sang cái Đã Chọn" msgid "Create a sample metarig to be modified before generating the final rig" msgstr "Tạo một giàn siêu mẫu để sửa đổi trước khi sinh tạo giàn điều khiển cuối cùng" msgctxt "Operator" msgid "Add Metarig Sample" msgstr "Thêm Giàn Siêu Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Add Standard Color Sets" msgstr "Rigify Thêm Bộ Màu Tiêu Chuẩn" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Apply user defined active/select colors" msgstr "Rigify Áp Dụng màu đang hoạt động/lựa chọn do người dùng xác định" msgctxt "Operator" msgid "Add/Remove UI Rows" msgstr "Thêm/Xóa Hàng UI" msgctxt "Operator" msgid "Make Collection Active" msgstr "Kích Hoạt Bộ Sưu Tập" msgctxt "Operator" msgid "Move Between UI Rows" msgstr "Di Chuyển Giữa các Hàng UI" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Add Color Set" msgstr "Rigify Thêm Bộ Màu" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Add Color Set from Theme" msgstr "Rigify Thêm Bộ Màu từ Chủ đề" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Remove Color Set" msgstr "Rigify Loại Bỏ Bộ Màu" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Remove All Color Sets" msgstr "Rigify Xóa Toàn Bộ các Bộ Màu" msgid "Create Python code that will generate the selected metarig" msgstr "Tạo mã Python để sinh tạo ra giàn siêu (metarig) đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Encode Metarig" msgstr "Rigify Mã Hóa Giàn Siêu" msgid "Create Python code that will generate the selected metarig as a sample" msgstr "Tạo mã Python để sinh tạo giàn siêu (metarig) đã chọn làm một bản mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Encode Metarig Sample" msgstr "Rigify Mã Hóa Giàn Siêu Mẫu" msgid "Upgrades the metarig from bone layers to bone collections" msgstr "Nâng cấp giàn siêu từ các tầng lớp xương thành các bộ sưu tập xương" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Upgrade Metarig Layers" msgstr "Rigify Nâng Cấp Tầng Lớp Giàn Siêu" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Get active/select colors from current theme" msgstr "Rigify lấy các màu đang hoạt động/lựa chọn từ chủ đề hiện tại" msgid "Validates references from rig component settings to bone collections" msgstr "Xác nhận tham chiếu từ các cài đặt thành phần giàn điều khiển đến những bộ sưu tập xương" msgctxt "Operator" msgid "Validate Collection References" msgstr "Xác Nhận Tham Chiếu Bộ Sưu Tập" msgctxt "Operator" msgid "Assign Action" msgstr "Ấn Định Hành Động" msgid "Open the blend file that contains the active asset" msgstr "Mở tập tin blend có chứa tài sản đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Open Blend File" msgstr "Mở Tập Tin Blend" msgid "Add a new keyword tag to the active asset" msgstr "Thêm một từ khóa đánh dấu vào tài sản đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Asset Tag" msgstr "Thêm Dấu Nhãn Tài Sản" msgid "Remove an existing keyword tag from the active asset" msgstr "Xóa một từ khóa đánh dấu hiện tồn tại khỏi tài sản đang/hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Asset Tag" msgstr "Xóa Dấu Nhãn Tài Sản" msgid "Add or remove a Camera Preset" msgstr "Thêm hay xóa một Sắp Đặt Sẵn về Máy Quay Phim" msgctxt "Operator" msgid "Add Camera Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Máy Quay Phim" msgid "Add or remove a Safe Areas Preset" msgstr "Thêm hay xóa một Sắp Đặt Sẵn về Khu Vực An Toàn" msgctxt "Operator" msgid "Add Safe Area Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Khu Vực An Toàn" msgid "Create vertex cloud using coordinates of reconstructed tracks" msgstr "Sinh kiến tạo đám mây điểm đỉnh dùng tọa độ của các giám sát đã khôi phục" msgctxt "Operator" msgid "3D Markers to Mesh" msgstr "Các Dấu Mốc 3D thành Khung Lưới" msgid "Add or remove a Tracking Camera Intrinsics Preset" msgstr "Thêm hay xóa một Sắp Đặt Sẵn về Tính Chất Cơ Bản của Máy Quay Phim cho Quá Trình Giám Sát" msgid "Create F-Curves for object which will copy object's movement caused by this constraint" msgstr "Kiến Tạo Đường Cong-F cho đối tượng, tức cái sẽ sao chép chuyển động của đối tượng mà ràng buộc này gây ra" msgctxt "Operator" msgid "Constraint to F-Curve" msgstr "Ràng Buộc thành Đường Cong-F" msgid "Delete movie clip proxy files from the hard drive" msgstr "Xóa các tập tin đại diện của đoạn phim khỏi ổ cứng" msgctxt "Operator" msgid "Delete Proxy" msgstr "Xóa Đại Diện" msgid "Filter tracks which has weirdly looking spikes in motion curves" msgstr "Thanh lọc các giám sát có các đỉnh nhọn bất thường trong đường cong chuyển động" msgctxt "Operator" msgid "Filter Tracks" msgstr "Thanh Lọc Giám Sát" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Clip" msgstr "Đặt Đoạn Phim đang Hoạt Động" msgid "Set current movie clip as a camera background in 3D Viewport (works only when a 3D Viewport is visible)" msgstr "Đặt đoạn phim hiện tại làm nền máy quay phim trong cổng nhìn 3D (chỉ hoạt động khi cổng nhìn 3D nhìn thấy được)'" msgctxt "Operator" msgid "Set as Background" msgstr "Đặt làm Nền" msgid "Prepare scene for compositing 3D objects into this footage" msgstr "Chuẩn bị cảnh cho quá trình tổng hợp các đối tượng 3D vào trong đoạn phim này" msgctxt "Operator" msgid "Setup Tracking Scene" msgstr "Thiết Lập Cảnh Giám Sát" msgid "Add or remove a Clip Track Color Preset" msgstr "Thêm hay xóa một Sắp Đặt Sẵn về Màu Giám Sát của Đoạn Phim" msgctxt "Operator" msgid "Add Track Color Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Màu Giám Sát" msgid "Copy tracking settings from active track to default settings" msgstr "Sao chép các sắp đặt của giám sát, từ dấu giám sát đang hoạt động, thành sắp đặt mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Track Settings as Default" msgstr "Sắp Đặt của Giám Sát làm Sắp Đặt Mặc Định" msgid "Copy tracking settings from active track to selected tracks" msgstr "Sao chép sắp đặt của quá trình giám sát từ dấu giám sát đang hoạt động sang dấu giám sát được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Track Settings" msgstr "Sao Chép Sắp Đặt về Giám Sát" msgid "Create an Empty object which will be copying movement of active track" msgstr "Kiến Tạo đối tượng Rỗng, tức cái sẽ sao chép chuyển động của dấu giám sát đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Link Empty to Track" msgstr "Kết Nối Đối Tượng Rỗng với Giám Sát" msgid "Add or remove a motion tracking settings preset" msgstr "Thêm hay xóa một sắp đặt sẵn về cấu hình giám sát chuyển động" msgctxt "Operator" msgid "Add Tracking Settings Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Cấu Hình Giám Sát" msgid "Add or remove a Cloth Preset" msgstr "Thêm hay xóa Sắp Đặt Sẵn về Vải Vóc" msgctxt "Operator" msgid "Add Cloth Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Vải Vóc" msgid "Evaluate the namespace up until the cursor and give a list of options or complete the name if there is only one" msgstr "Tính toán không gian tên đến vị trí con trỏ và cung cấp một danh sách các tùy chọn, hoặc hoàn chỉnh tên nếu chỉ có một cái duy nhất" msgctxt "Operator" msgid "Console Autocomplete" msgstr "Tự Động Hoàn Chỉnh trong Bàn Giao Tiếp" msgid "Print a message when the terminal initializes" msgstr "In một thông điệp ra khi khởi động thiết bị cuối" msgctxt "Operator" msgid "Console Banner" msgstr "Biểu Ngữ của Bàn Giao Tiếp" msgid "Copy the console contents for use in a script" msgstr "Sao chép nội dung bàn giao tiếp để sử dụng trong một tập lệnh" msgctxt "Operator" msgid "Copy to Clipboard (as Script)" msgstr "Sao Chép vào Bảng Nhớ Tạm (thành Tập Lệnh)" msgid "Execute the current console line as a Python expression" msgstr "Thực thi dòng hiện tại của giao diện dòng lệnh như một biểu thức Python vậy" msgctxt "Operator" msgid "Console Execute" msgstr "Thi Hành Bàn Giao Tiếp" msgid "Set the current language for this console" msgstr "Đặt ngôn ngữ hiện tại cho bàn giao tiếp" msgctxt "Operator" msgid "Console Language" msgstr "Ngôn Ngữ Bàn Giao Tiếp" msgid "Add a target to the constraint" msgstr "Thêm một mục tiêu vào ràng buộc" msgctxt "Operator" msgid "Add Target" msgstr "Thêm Mục Tiêu" msgid "Set the influence of this constraint to zero while trying to maintain the object's transformation. Other active constraints can still influence the final transformation" msgstr "Đặt ảnh hưởng của ràng buộc này bằng 0 trong khi cố gắng duy trì biến hóa của đối tượng. Những ràng buộc đang hoạt động khác vẫn có thể tác động tới biến hóa cuối cùng" msgctxt "Operator" msgid "Disable and Keep Transform" msgstr "Tắt nhưng Duy Trì Biến Hóa" msgid "Normalize weights of all target bones" msgstr "Bình thường hóa trọng lượng của toàn bộ các xương" msgctxt "Operator" msgid "Normalize Weights" msgstr "Bình Thường Hóa Trọng Lượng" msgid "Remove the target from the constraint" msgstr "Xóa mục tiêu khỏi ràng buộc" msgctxt "Operator" msgid "Remove Target" msgstr "Xóa Mục Tiêu" msgid "Denoise rendered animation sequence using current scene and view layer settings. Requires denoising data passes and output to OpenEXR multilayer files" msgstr "Khử nhiễu chuỗi hoạt họa được kết xuất bằng cách sử dụng cảnh hiện tại và các sắp đặt của Tầng Góc Nhìn. Yêu cầu phải có các lượt về khử nhiễu dữ liệu và xuất ra các tập tin đa tầng lớp OpenEXR" msgctxt "Operator" msgid "Denoise Animation" msgstr "Khử Nhiễu Hoạt Họa" msgid "Combine OpenEXR multi-layer images rendered with different sample ranges into one image with reduced noise" msgstr "Kết hợp các hình ảnh đa tầng lớp OpenEXR đã kết xuất với các phạm vi mẫu khác nhau thành một hình ảnh với độ nhiễu thuyên giảm" msgctxt "Operator" msgid "Merge Images" msgstr "Hợp Nhất các Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Use Nodes" msgstr "Sử Dụng Nút" msgid "Save a BVH motion capture file from an armature" msgstr "Lưu tập tin BVH (Bounding Volume Hierarchy : Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích) nắm bắt chuyển động từ một khung rối" msgctxt "Operator" msgid "Export BVH" msgstr "Xuất Khẩu BVH" msgid "Write a FBX file" msgstr "Ghi một tập tin FBX" msgctxt "Operator" msgid "Export FBX" msgstr "Xuất Khẩu FBX" msgid "Export scene as glTF 2.0 file" msgstr "Xuất Khẩu cảnh ra tập tin glTF 2.0" msgctxt "Operator" msgid "Export glTF 2.0" msgstr "Xuất Khẩu glTF 2.0" msgid "Turn off this extension" msgstr "Tắt trình mở rộng này" msgctxt "Operator" msgid "Disable extension" msgstr "Tắt trình mở rộng" msgid "Download and install the extension" msgstr "Tải xuống và cài đặt trình mở rộng" msgctxt "Operator" msgid "Install Extension" msgstr "Cài Đặt Trình Mở Rộng" msgid "Install extensions from files into a locally managed repository" msgstr "Cài đặt trình mở rộng từ các tập tin vào kho lưu trữ quản lý cục bộ" msgctxt "Operator" msgid "Install from Disk" msgstr "Cài Đặt từ Đĩa" msgctxt "Operator" msgid "Ext Package Install_marked" msgstr "Cài Đặt Gói Trình Mở Rộng đã Đánh Dấu" msgctxt "Operator" msgid "Clear Marked Package" msgstr "Xóa Đánh Dấu Gói" msgctxt "Operator" msgid "Clear All Marked Packages" msgstr "Xóa toàn bộ các đánh dấu gói" msgctxt "Operator" msgid "Mark Package" msgstr "Đánh Dấu Gói" msgctxt "Operator" msgid "Mark All Packages" msgstr "Đánh Dấu Toàn Bộ các Gói" msgid "Zeroes package versions, useful for development - to test upgrading" msgstr "Biến phiên bản của gói thành 0, hữu ích trong quá trình phát triển - để kiểm thử nâng cấp" msgctxt "Operator" msgid "Obsolete Marked" msgstr "Lỗi Thời Hóa bản đã Đánh Dấu" msgctxt "Operator" msgid "Show Package Clear" msgstr "Xóa Hiển Thị Gói" msgctxt "Operator" msgid "Show Package Set" msgstr "Đặt Hiển Thị Gói" msgctxt "Operator" msgid "Show Settings" msgstr "Hiển Thị Cài Đặt" msgid "Turn off this theme" msgstr "Tắt chủ đề này" msgctxt "Operator" msgid "Disable theme extension" msgstr "Tắt trình mở rộng chủ đề" msgctxt "Operator" msgid "Enable theme extension" msgstr "Bật trình mở rộng chủ đề" msgid "Disable and uninstall the extension" msgstr "Tắt và gỡ cài đặt trình mở rộng" msgctxt "Operator" msgid "Ext Package Uninstall" msgstr "Gỡ Bỏ Gói Mở Rộng" msgctxt "Operator" msgid "Ext Package Uninstall Marked" msgstr "Gỡ Bỏ Gói Mở Rộng đã Đánh Dấu" msgctxt "Operator" msgid "Uninstall" msgstr "Gỡ Cài Đặt" msgid "Upgrade all the extensions to their latest version for all the remote repositories" msgstr "Nâng cấp toàn bộ các trình mở rộng lên phiên bản mới nhất cho tất cả các kho lưu trữ từ xa" msgctxt "Operator" msgid "Install Available Updates" msgstr "Cài Đặt các Bản Cập Nhật Có Sẵn" msgctxt "Operator" msgid "Enable Repository from Drop" msgstr "Kích Hoạt Kho Lưu Trữ đã Thả Vào" msgid "Lock repositories - to test locking" msgstr "Khóa các kho lưu trữ - để kiểm thử khóa" msgctxt "Operator" msgid "Lock All Repositories (Testing)" msgstr "Khóa Toàn Bộ các Kho Lưu Trữ (Kiểm Thử)" msgid "Scan extension & legacy add-ons for changes to modules & meta-data (similar to restarting). Any issues are reported as warnings" msgstr "Quét các trình mở rộng & các trình bổ sung cũ để tìm xem có thay đổi gì đối với các mô-đun & siêu dữ liệu hay không (tương tự như khởi động lại). Báo cáo bất kỳ vấn đề gì xảy ra dưới dạng cảnh báo" msgctxt "Operator" msgid "Refresh Local" msgstr "Làm Mới Lại Nguồn Cục Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Ext Repo Sync" msgstr "Đồng Bộ Hóa Kho Lưu Trữ Mở Rộng" msgid "Refresh the list of extensions for all the remote repositories" msgstr "Làm mới danh sách trình mở rộng cho tất cả các kho lưu trữ từ xa" msgctxt "Operator" msgid "Refresh Remote" msgstr "Làm Mới Lại Nguồn Từ Xa" msgid "Remove the repository file-system lock" msgstr "Xóa khóa hệ thống tập tin kho lưu trữ" msgctxt "Operator" msgid "Force Unlock Active Repository" msgstr "Buộc Mở Khóa Kho Lưu Trữ Đang Hoạt Động" msgid "Unlock repositories - to test unlocking" msgstr "Mở khóa các kho lưu trữ - để kiểm thử việc mở khóa" msgctxt "Operator" msgid "Unlock All Repositories (Testing)" msgstr "Mở Khóa Toàn Bộ các Kho Lưu Trữ (Kiểm Thử)" msgctxt "Operator" msgid "Clear Status" msgstr "Xóa Trạng Thái" msgid "Allow internet access. Blender may access configured online extension repositories. Installed third party add-ons may access the internet for their own functionality" msgstr "Cho phép truy cập internet. Blender có thể truy cập vào các kho lưu trữ trình mở rộng trực tuyến đã cấu hình. Các trình bổ sung của bên thứ ba đã cài đặt rồi thì có thể truy cập internet để thực hiện chức năng riêng của chúng" msgid "Open extensions preferences" msgstr "Mở các cài đặt sở thích về trình mở rộng" msgid "Show system preferences \"Network\" panel to allow online access" msgstr "Hiển thị bảng cài đặt sở thích hệ thống \"Mạng\" để cho phép truy cập trực tuyến" msgid "Set the value of all tags" msgstr "Đặt giá trị của toàn bộ các thẻ" msgctxt "Operator" msgid "Set Extension Tags" msgstr "Đặt Thẻ Trình Mở Rộng" msgid "Add or remove a Fluid Preset" msgstr "Thêm hay xóa một Sắp Đặt Sẵn về Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Add Fluid Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Chất Lỏng" msgid "Mask active layer with layer above or below" msgstr "Chắn lọc tầng lớp đang hoạt động với tầng lớp ở trên hoặc dưới" msgctxt "Operator" msgid "Mask with Layer Above/Below" msgstr "Chắn Lọc với Tầng Lớp Ở Trên/Dưới" msgid "Convert selected reference images to textured mesh plane" msgstr "Chuyển đổi các hình ảnh tham chiếu đã chọn thành mặt phẳng khung lưới có chất liệu" msgctxt "Operator" msgid "Convert Image Empty to Mesh Plane" msgstr "Chuyển Đổi Hình Ảnh Trống Rỗng thành Mặt Phẳng Khung Lưới" msgid "Edit image in an external application" msgstr "Biên soạn hình ảnh bằng một trình ứng dụng ở bên ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Image Edit Externally" msgstr "Biên Soạn Hình Ảnh ở Bên Ngoài" msgid "Create mesh plane(s) from image files with the appropriate aspect ratio" msgstr "Tạo mặt phẳng khung lưới từ các tập tin hình ảnh có tỷ lệ khung hình phù hợp" msgctxt "Operator" msgid "Import Images as Planes" msgstr "Nhập Khẩu Hình Ảnh dưới dạng Mặt Phẳng" msgctxt "Operator" msgid "Open Images" msgstr "Mở Hình Ảnh" msgid "Project edited image back onto the object" msgstr "Phóng chiếu hình ảnh đã biên soạn trở lại lên trên mình đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Project Apply" msgstr "Áp Dụng Phóng Chiếu" msgid "Edit a snapshot of the 3D Viewport in an external image editor" msgstr "Biên soạn ảnh chụp nhanh Cổng Nhìn 3D trong một trình biên soạn hình ảnh ở bên ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Project Edit" msgstr "Biên Soạn Ảnh Chụp Cổng Nhìn" msgid "Load a BVH motion capture file" msgstr "Nạp một tập tin nắm bắt chuyển động BVH (Bounding Volume Hierarchy : Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích)" msgctxt "Operator" msgid "Import BVH" msgstr "Nhập Khẩu BVH" msgid "Load a SVG file" msgstr "Nạp một tập tin SVG" msgctxt "Operator" msgid "Import SVG" msgstr "Nhập Khẩu SVG" msgid "Load a FBX file" msgstr "Nạp một tập tin FBX" msgctxt "Operator" msgid "Import FBX" msgstr "Nhập Khẩu FBX" msgid "Load a glTF 2.0 file" msgstr "Nạp một tập tin glTF 2.0" msgctxt "Operator" msgid "Import glTF 2.0" msgstr "Nhập Khẩu glTF 2.0" msgid "Construct a torus mesh" msgstr "Kiến tạo một khung lưới hình xuyến" msgctxt "Operator" msgid "Add Torus" msgstr "Thêm Hình Xuyến" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Encode Widget" msgstr "Rigify Mã Hóa Thành Tố Điều Khiển" msgid "Select the next element (using selection order)" msgstr "Chọn phần tử tiếp theo (theo thứ tự lựa chọn)" msgctxt "Operator" msgid "Select Next Element" msgstr "Chọn Phần Tử Tiếp Theo" msgid "Select the previous element (using selection order)" msgstr "Chọn phần tử trước (dùng trật tự lựa chọn)" msgctxt "Operator" msgid "Select Previous Element" msgstr "Chọn Phần Tử Trước" msgid "Bake all selected objects location/scale/rotation animation to an action" msgstr "Nướng toàn bộ các hoạt họa về vị trí/tỷ lệ/xoay chiều của các đối tượng đã chọn thành một hành động" msgctxt "Operator" msgid "Bake Action" msgstr "Nướng Hành Động" msgid "Add a Closure zone" msgstr "Thêm vùng đóng kín" msgctxt "Operator" msgid "Add Closure Zone" msgstr "Thêm Vùng Đóng Kín" msgctxt "Operator" msgid "Add Empty Group" msgstr "Thêm Nhóm Trống" msgid "Add a For Each Geometry Element zone that allows executing nodes e.g. for each vertex separately" msgstr "Thêm vùng Cho Mỗi Phần Tử Hình Học (For Each Geometry Element) cho phép thi hành các nút, ví dụ như: cho từng điểm đỉnh riêng biệt" msgctxt "Operator" msgid "Add For Each Geometry Element Zone" msgstr "Thêm Vùng Cho Mỗi Phần Tử Hình Học" msgid "Add a node to the active tree" msgstr "Thêm một nút vào cây đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Node" msgstr "Thêm Nút" msgid "Add a repeat zone that allows executing nodes a dynamic number of times" msgstr "Thêm vùng lặp lại cho phép thực thi các nút với một số lần năng động" msgctxt "Operator" msgid "Add Repeat Zone" msgstr "Thêm Vùng Lặp Lại" msgid "Add simulation zone input and output nodes to the active tree" msgstr "Thêm các nút đầu vào và đầu ra của vùng mô phỏng vào cây hiện nay đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Simulation Zone" msgstr "Thêm Vùng Mô Phỏng" msgid "Toggle collapsed nodes and hide unused sockets" msgstr "Bật/Tắt trạng thái nút thu lại và ẩn giấu các ổ cắm không dùng đến" msgctxt "Operator" msgid "Collapse and Hide Unused Sockets" msgstr "Thu Lại và Ẩn Giấu các Ổ Cắm Chưa Dùng" msgctxt "Operator" msgid "Connect to Output" msgstr "Kết Nối với Đầu Ra" msgctxt "Operator" msgid "glTF Material Output" msgstr "đầu Ra Nguyên Vật Liệu glTF" msgid "Add a copy of the active item to the interface" msgstr "Thêm một bản sao của mục đang hoạt động vào giao diện" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Item" msgstr "Nhân Đôi Mục" msgid "Make the active boolean socket a toggle for its parent panel" msgstr "Biến ổ cắm boolean đang hoạt động thành một nút bật/tắt cho bảng điều khiển phụ huynh của nó" msgctxt "Operator" msgid "Make Panel Toggle" msgstr "Làm Bảng Điều Khiển Bật/Tắt" msgid "Add a new item to the interface" msgstr "Thêm mục mới vào giao diện" msgctxt "Operator" msgid "New Item" msgstr "Mục Mới" msgid "Remove active item from the interface" msgstr "Xóa mục đang hoạt động khỏi giao diện" msgctxt "Operator" msgid "Remove Item" msgstr "Xóa Mục" msgid "Make the panel toggle a stand-alone socket" msgstr "Làm cho bảng điều khiển bật/tắt một ổ cắm đơn" msgctxt "Operator" msgid "Unlink Panel Toggle" msgstr "Ngắt Liên Kết Bảng Điều Khiển Bật/Tắt" msgid "Create a new geometry node group and assign it to the active modifier" msgstr "[Kiến tạo nhóm nút hình học mới và ấn định nó vào bộ điều chỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Assign New Geometry Node Group" msgstr "Ấn Định Nhóm Nút Hình Học Mới" msgid "Create a new geometry node group for a tool" msgstr "Tạo một nhóm nút hình học mới cho một công cụ" msgctxt "Operator" msgid "New Geometry Node Tool Group" msgstr "Nhóm Công Cụ Nút Hình Học Mới" msgid "Create a new modifier with a new geometry node group" msgstr "Kiến Tạo một bộ điều chỉnh với một nhóm nút hình học mới" msgctxt "Operator" msgid "New Geometry Node Modifier" msgstr "Tạo Bộ Điều Chỉnh Nút Hình Học" msgid "Add or remove a Node Color Preset" msgstr "Thêm và xóa một Sắp Đặt Sẵn về Màu Sắc của Nút" msgctxt "Operator" msgid "Add Node Color Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Màu Sắc của Nút" msgid "Add an Attribute node with this name" msgstr "Thêm một nút Thuộc Tính với cái tên này" msgctxt "Operator" msgid "Add UV map" msgstr "Thêm Ánh Xạ UV" msgid "Add Reroute Nodes and link them to outputs of selected nodes" msgstr "Thêm các nút Đổi Tuyến (Reroute) và liên kết chúng với đầu ra của các nút đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Add Reroutes" msgstr "Thêm Đổi Tuyến" msgid "Add an Image Sequence" msgstr "Thêm một Trình Tự Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Import Image Sequence" msgstr "Nhập Khẩu Trình Tự Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Texture Setup" msgstr "Thiết Lập Chất Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Principled Texture Setup" msgstr "Thiết Lập Chất Liệu Nguyên Tắc" msgid "Align the selected nodes neatly in a row/column" msgstr "Căn chỉnh các nút đã chọn gọn gàng theo hàng/cột" msgctxt "Operator" msgid "Align Nodes" msgstr "Căn Chỉnh Nút" msgctxt "Operator" msgid "Batch Change" msgstr "Thay Đổi Hàng Loạt" msgid "Reset the zoom and position of the background image" msgstr "Hoàn lại chế độ thu phóng và vị trí của hình nền" msgctxt "Operator" msgid "Reset Backdrop" msgstr "Hoàn Lại Phông Nền" msgid "Link from this output" msgstr "Liên kết từ đầu ra này" msgctxt "Operator" msgid "Make Link" msgstr "Tạo Liên Kết" msgctxt "Operator" msgid "Clear Label" msgstr "Xóa Nhãn Hiệu" msgctxt "Operator" msgid "Copy Label" msgstr "Sao Chép Nhãn Hiệu" msgctxt "Operator" msgid "Copy Settings" msgstr "Sao Chép Cài Đặt" msgid "Delete all nodes whose output is not used" msgstr "Xóa toàn bộ các nút có đầu ra không sử dụng đến" msgctxt "Operator" msgid "Delete Unused Nodes" msgstr "Xóa các Nút Không Sử Dụng" msgid "Detach outputs of selected node leaving inputs linked" msgstr "Tách rời đầu ra của nút đã chọn, để lại đầu vào ở trạng thái kết nối" msgctxt "Operator" msgid "Detach Outputs" msgstr "Ngắt Đầu Ra" msgctxt "Operator" msgid "Change Factor" msgstr "Thay Đổi Hệ Số" msgid "Connect two nodes without clicking a specific socket (automatically determined)" msgstr "Kết nối hai nút mà không cần nhấp vào ổ cắm cụ thể nào (tự động xác định)" msgctxt "Operator" msgid "Lazy Connect" msgstr "Kết Nối Lười Biếng" msgid "Add a Mix RGB/Shader node by interactively drawing lines between nodes" msgstr "Thêm nút Hòa Trộn RGB/Bộ Tô Bóng bằng cách tương tác vẽ đường giữa các nút" msgctxt "Operator" msgid "Mix Nodes" msgstr "Hòa Trộn các Nút" msgid "Link active node to selected nodes basing on various criteria" msgstr "Liên kết nút đang hoạt động với các nút được chọn dựa trên các tiêu chí khác nhau" msgctxt "Operator" msgid "Link Active Node to Selected" msgstr "Liên Kết Nút Đang Hoạt Động với cái được Chọn" msgid "Link to Composite node or Material Output node" msgstr "Liên Kết với nút Tổng Hợp hoặc nút Đầu Ra Nguyên Vật Liệu" msgid "Make a link from one socket to another" msgstr "Tạo liên kết từ ổ cắm này sang ổ cắm khác" msgctxt "Operator" msgid "Merge Nodes" msgstr "Hợp Nhất các Nút" msgid "Modify labels of all selected nodes" msgstr "Sửa đổi nhãn của toàn bộ các nút đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Modify Labels" msgstr "Sửa Đổi Nhãn" msgctxt "Operator" msgid "Reload Images" msgstr "Tái Nạp Hình Ảnh" msgid "Reset Nodes in Selection" msgstr "Hoàn Lại các Nút trong Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Reset Nodes" msgstr "Hoàn Lại Nút" msgid "Save the current viewer node to an image file" msgstr "Lưu nút quan sát hiện tại vào một tập tin hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Select Parent or Children" msgstr "Lựa Chọn Phụ Huynh hoặc Con Cái" msgid "Swap the output connections of the two selected nodes, or two similar inputs of a single node" msgstr "Hoán đổi kết nối đầu ra của hai nút đã chọn hoặc hai đầu vào tương tự của một đơn nút" msgctxt "Operator" msgid "Swap Links" msgstr "Hoán Đổi Kết Nối" msgid "Go to parent node tree" msgstr "Đi tới cây nút phụ huynh" msgctxt "Operator" msgid "Parent Node Tree" msgstr "Cây Nút Phụ Huynh" msgctxt "Operator" msgid "Fast Preview" msgstr "Tốc Duyệt" msgctxt "Operator" msgid "Add Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh" msgid "Align objects" msgstr "Căn chỉnh các đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Align Objects" msgstr "Căn Chỉnh các Đối Tượng" msgid "Convert object animation for normal transforms to delta transforms" msgstr "Chuyển đổi hoạt họa của đối tượng từ biến hóa bình thường sang biến hóa Delta" msgctxt "Operator" msgid "Animated Transforms to Deltas" msgstr "Biến Hóa Hoạt Họa sang Delta" msgctxt "Operator" msgid "Add Basic human (metarig)" msgstr "Thêm giàn xương người Cơ Bản (giàn siêu)" msgctxt "Operator" msgid "Add Basic quadruped (metarig)" msgstr "Thêm giàn tứ chi Cơ Bản (giàn siêu)" msgctxt "Operator" msgid "Add Bird (metarig)" msgstr "Thêm Giàn Chim (giàn siêu)" msgctxt "Operator" msgid "Add Cat (metarig)" msgstr "Thêm Giàn Xương Mèo (giàn siêu)" msgctxt "Operator" msgid "Add Horse (metarig)" msgstr "Thêm Giàn Xương Ngựa (giàn siêu)" msgctxt "Operator" msgid "Add Human (metarig)" msgstr "Thêm Giàn Xương Người (giàn siêu)" msgctxt "Operator" msgid "Add Shark (metarig)" msgstr "Thêm Giàn Xương Cá Mập (giàn siêu)" msgctxt "Operator" msgid "Add Wolf (metarig)" msgstr "Thêm Giàn Xương Chó Sói (giàn siêu)" msgid "Assign the current values of custom properties as their defaults, for use as part of the rest pose state in NLA track mixing" msgstr "Ấn định các giá trị hiện tại của các tính chất tùy chỉnh làm mặc định của chúng, để sử dụng như một phần của trạng thái tư thế nghỉ trong quá trình pha trộn rãnh NLA" msgctxt "Operator" msgid "Assign Custom Property Values as Default" msgstr "Ấn Định các Giá Trị Tính Chất Tùy Chỉnh làm Mặc Định" msgctxt "Operator" msgid "Copy Global Transform" msgstr "Sao Chép Biến Hóa Toàn Cầu" msgctxt "Operator" msgid "Copy Relative Transform" msgstr "Sao Chép Biến Hóa Tương Đối" msgctxt "Operator" msgid "Delete Generated Keys" msgstr "Xóa các Khóa đã Sinh Tạo" msgctxt "Operator" msgid "Fix to Scene Camera" msgstr "Cố Định vào Máy Quay Phim của Cảnh" msgid "Move inputs and outputs from in the modifier to a new node group" msgstr "Di chuyển đầu vào và đầu ra từ trong bộ điều chỉnh sang nhóm nút mới" msgctxt "Operator" msgid "Move to Nodes" msgstr "Di Chuyển đến các Nút" msgid "Reveal all render objects by setting the hide render flag" msgstr "Hiện toàn bộ các đối tượng kết xuất bằng cách tắt cờ hiệu ẩn kết xuất" msgctxt "Operator" msgid "Clear All Restrict Render" msgstr "Xóa Toàn Bộ các Hạn Chế Kết Xuất" msgid "Set offset used for collection instances based on cursor position" msgstr "Đặt dịch chuyển cho các thực thể của bộ sưu tập dựa trên vị trí của con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Set Offset from Cursor" msgstr "Đặt Dịch Chuyển từ Con Trỏ" msgid "Set offset used for collection instances based on the active object position" msgstr "Đặt dịch chuyển sử dụng cho các thực thể bộ sưu tập dựa trên vị trí của đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Set Offset from Object" msgstr "Đặt Dịch Chuyển từ Đối Tượng" msgid "Set cursor position to the offset used for collection instances" msgstr "Đặt vị trí con trỏ vào dịch chuyển sử dụng cho các thực thể bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Set Cursor to Offset" msgstr "Đặt Con Trỏ vào vị trí Dịch Chuyển" msgid "Hide unselected render objects of same type as active by setting the hide render flag" msgstr "Ẩn giấu các đối tượng kết xuất chưa được chọn có cùng thể loại như cái đang hoạt động bằng cách đặt cờ hiệu ẩn kết xuất" msgctxt "Operator" msgid "Restrict Render Unselected" msgstr "Hạn Chế Kết Xuất cái Chưa được Chọn" msgid "Transfer UV Maps from active to selected objects (needs matching geometry)" msgstr "Thuyên chuyển các Ánh Xạ UV từ đối tượng đang hoạt động sang cái được chọn (yêu cầu hình học xứng khớp)" msgctxt "Operator" msgid "Transfer UV Maps" msgstr "Thuyên Chuyển các Ánh Xạ UV" msgid "Convert objects into instanced faces" msgstr "Chuyển đổi các đối tượng sang thành các bản sao theo các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Make Instance Face" msgstr "Tạo Thực Thể theo Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Paste Global Transform" msgstr "Dán Biến Hóa Toàn Cầu" msgid "Make selected objects explode" msgstr "Làm cho những đối tượng được chọn nổ tung" msgctxt "Operator" msgid "Quick Explode" msgstr "Hiệu Ứng Nổ Nhanh" msgid "Add a fur setup to the selected objects" msgstr "Thêm một cài đặt về lông/tóc cho đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Quick Fur" msgstr "Hiệu Ứng Lông Nhanh" msgid "Make selected objects liquid" msgstr "Làm cho các đối tượng đã chọn trở thành chất lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Quick Liquid" msgstr "Chất Lỏng Nhanh Chóng" msgid "Use selected objects as smoke emitters" msgstr "Sử dụng các đối tượng làm nguồn phát khói" msgctxt "Operator" msgid "Quick Smoke" msgstr "Hiệu Ứng Khói Nhanh" msgid "Randomize objects location, rotation, and scale" msgstr "Ngẫu nhiên hóa vị trí, xoay chiều, và tỷ lệ của đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Randomize Transform" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa sự Biến Hóa" msgid "Create a new action" msgstr "Tạo một hành động mới" msgctxt "Operator" msgid "New" msgstr "Mới" msgid "Set Active Action Slot Index" msgstr "Đặt Chỉ Số Khe Hành Động Đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Action Slot" msgstr "Nhảy đến Khe Hành Động" msgid "Select the active camera" msgstr "Chọn máy quay phim đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Select Camera" msgstr "Chọn Máy Quay Phim" msgid "Select object relative to the active object's position in the hierarchy" msgstr "Chọn đối tượng tương đối với vị trí của đối tượng đang hoạt động trong thứ bậc" msgctxt "Operator" msgid "Select Hierarchy" msgstr "Chọn Thứ Bậc" msgid "Select objects matching a naming pattern" msgstr "Chọn các đối tượng xứng khớp với một mẫu tên" msgctxt "Operator" msgid "Select Pattern" msgstr "Chọn Kiểu Mẫu" msgid "Copy the active shape key of another selected object to this one" msgstr "Sao chép hình mẫu đang hoạt động của một đối tượng đã chọn khác vào cái này" msgctxt "Operator" msgid "Transfer Shape Key" msgstr "Thuyên Chuyển Hình Mẫu" msgid "Sets a Subdivision Surface level (1 to 5)" msgstr "Đặt mức Bề Mặt Phân Hóa (1 đến 5)" msgctxt "Operator" msgid "Subdivision Set" msgstr "Đặt Mức Phân Hóa" msgid "Convert normal object transforms to delta transforms, any existing delta transforms will be included as well" msgstr "Chuyển đổi các biến hóa đối tượng bình thường sang biến hóa Delta. Bất cứ sự biến hóa Delta hiện có nào đều cũng sẽ được bao gồm cả vào nữa" msgctxt "Operator" msgid "Transforms to Deltas" msgstr "Biến Hóa sang Delta" msgid "Generate a dirt map gradient based on cavity" msgstr "Sinh tạo một dốc màu ánh xạ bụi bẩn dựa trên hố hốc" msgctxt "Operator" msgid "Dirty Vertex Colors" msgstr "Màu Điểm Đỉnh Kẽ Bẩn" msgid "Add or remove a Hair Dynamics Preset" msgstr "Thêm hay xóa một Sắp Đặt Sẵn về Động Lực Học của Tóc" msgctxt "Operator" msgid "Add Hair Dynamics Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn Động Lực Học của Tóc" msgctxt "Operator" msgid "Copy Pose as Asset" msgstr "Sao Chép Tư Thế làm Tài Sản" msgctxt "Operator" msgid "Paste as New Asset" msgstr "Dán thành Tài Sản Mới" msgctxt "Operator" msgid "Select Bones" msgstr "Chọn Xương" msgctxt "Operator" msgid "Restore Previous Action" msgstr "Khôi Phục Lại Hành Động Trước Đây" msgctxt "Operator" msgid "Convert Rotation Modes" msgstr "Chuyển Đổi Chế Độ Xoay Chiều" msgctxt "Operator" msgid "Add Bone Collection Reference" msgstr "Thêm Tham Chiếu Bộ Sưu Tập Xương" msgctxt "Operator" msgid "Remove Bone Collection Reference" msgstr "Xóa Tham Chiếu Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Copy Rigify type and parameters from active to selected bones" msgstr "Sao chép thể loại Rigify và các thông số từ các xương đang hoạt động sang các xương đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Rigify Parameters to Selected" msgstr "Sao Chép Tham Số Rigify sang cái được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Option To Selected Rigs" msgstr "Sao Chép Tùy Chọn sang các Giàn Điều Khiển được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Generate Rig" msgstr "Rigify Sinh Tạo Giàn Điều Khiển" msgid "Mirror Rigify type and parameters of selected bones to the opposite side. Names should end in L/R" msgstr "Phản chiếu đối xứng thể loại Rigify và các tham số của xương được chọn sang phía đối diện. Các tên phải được kết thúc bằng L/R (Trái/Phải)" msgctxt "Operator" msgid "Mirror Rigify Parameters" msgstr "Rigify Phản Chiếu Đối Xứng Tham Số" msgid "Upgrade the legacy super_face rig type to new modular face" msgstr "Nâng cấp thể loại giàn super_face (mặt_siêu) cũ lên mặt mô-đun mới" msgctxt "Operator" msgid "Upgrade Face Rig" msgstr "Nâng Cấp Giàn Điều Khiển Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Rigify Upgrade Metarig Types" msgstr "Rigify Nâng Cấp các loại Giàn Siêu" msgctxt "Operator" msgid "Create Selection Set" msgstr "Tạo Bộ Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Create and Add Bones to Selection Set" msgstr "Tạo và Thêm Xương vào Bộ Lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Add Bones to Selection Set" msgstr "Thêm Xương vào Bộ Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Selection Set(s)" msgstr "Sao Chép (các) Bộ Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete All Sets" msgstr "Xóa Toàn Bộ các Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Deselect Selection Set" msgstr "Hủy Chọn Bộ Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Move Selection Set in List" msgstr "Di Chuyển Bộ Lựa Chọn trong Danh Sách" msgctxt "Operator" msgid "Paste Selection Set(s)" msgstr "Dán (các) Bộ Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Selection Set" msgstr "Xóa Bộ Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Remove Selected Bones from All Sets" msgstr "Xóa Xương đã Chọn Khỏi Tất Cả các Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Select Selection Set" msgstr "Chọn Bộ Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Remove Bones from Selection Set" msgstr "Xóa các Xương khỏi Bộ Lựa Chọn" msgid "Turn off this add-on" msgstr "Tắt trình bổ sung này đi" msgctxt "Operator" msgid "Disable Add-on" msgstr "Tắt Trình Bổ Sung" msgid "Turn on this add-on" msgstr "Bật trình bổ sung này lên" msgctxt "Operator" msgid "Enable Add-on" msgstr "Bật Trình Bổ Sung" msgid "Display information and preferences for this add-on" msgstr "Hiển thị thông tin và các cài đặt sở thích cho trình bổ sung này" msgid "Install an add-on" msgstr "Lắp đặt một trình bổ sung" msgctxt "Operator" msgid "Install Add-on" msgstr "Lắp Đặt Trình Bổ Sung" msgid "Scan add-on directories for new modules" msgstr "Rà quét các thư mục của trình bổ sung để tìm những mô-đun mới" msgctxt "Operator" msgid "Refresh" msgstr "Làm Tươi Lại" msgid "Delete the add-on from the file system" msgstr "Xóa trình bổ sung khỏi hệ thống tập tin" msgctxt "Operator" msgid "Remove Add-on" msgstr "Xóa Trình Bổ Sung" msgid "Show add-on preferences" msgstr "Hiển thị cài đặt sở thích về trình bổ sung" msgid "Install an application template" msgstr "Cài đặt một bản mẫu trình ứng dụng" msgctxt "Operator" msgid "Install Template from File..." msgstr "Lắp Đặt Bản Mẫu Từ Tập Tin..." msgid "Copy settings from previous version" msgstr "Sao chép các sắp đặt từ phiên bản trước" msgctxt "Operator" msgid "Copy Previous Settings" msgstr "Sao Chép Sắp Đặt Trước Đây" msgctxt "Operator" msgid "Activate Keyconfig" msgstr "Kích Hoạt Cấu Hình Phím" msgid "Export key configuration to a Python script" msgstr "Xuất khẩu cấu hình khóa ra một tập lệnh Python" msgctxt "Operator" msgid "Export Key Configuration..." msgstr "Xuất Khẩu Cấu Hình Phím..." msgid "Import key configuration from a Python script" msgstr "Nhập khẩu cấu hình khóa từ tập lệnh Python" msgctxt "Operator" msgid "Import Key Configuration..." msgstr "Nhập Khẩu Cấu Hình Phím..." msgid "Remove key config" msgstr "Xóa cấu hình phím" msgctxt "Operator" msgid "Remove Key Config" msgstr "Xóa Cấu Hình Phím" msgid "Test key configuration for conflicts" msgstr "Kiểm tra xem có sự mâu thuẫn nào trong cấu hình phím hay không" msgctxt "Operator" msgid "Test Key Configuration for Conflicts" msgstr "Kiểm Tra Cấu Hình Phím Mâu Thuẫn" msgid "Add key map item" msgstr "Thêm bố trí bàn phím" msgctxt "Operator" msgid "Add Key Map Item" msgstr "Thêm Bố Trí Bàn Phím" msgid "Remove key map item" msgstr "Xóa bố trí bàn phím" msgctxt "Operator" msgid "Remove Key Map Item" msgstr "Xóa Bố Trí Bàn Phím" msgid "Restore key map item" msgstr "Khôi phục bố trí bàn phím" msgctxt "Operator" msgid "Restore Key Map Item" msgstr "Khôi Phục Bố Trí Bàn Phím" msgid "Restore key map(s)" msgstr "Khôi phục (các) bố trí bàn phím" msgctxt "Operator" msgid "Restore Key Map(s)" msgstr "Khôi Phục (các) Bố Trí Bàn Phím" msgctxt "Operator" msgid "Add Python Script Directory" msgstr "Thêm Thư Mục Tập Lệnh Python" msgctxt "Operator" msgid "Remove Python Script Directory" msgstr "Xóa Thư Mục Tập Lệnh Python" msgid "Copy Studio Light settings to the Studio Light editor" msgstr "Sao chép sắp đặt về Ánh Sáng Studio sang trình biên soạn Ánh Sáng Studio" msgctxt "Operator" msgid "Copy Studio Light Settings" msgstr "Sao Chép Sắp Đặt Ánh Sáng Studio" msgid "Install a user defined light" msgstr "Lắp đặt một nguồn ánh sáng do người dùng định nghĩa" msgctxt "Operator" msgid "Install Light" msgstr "Lắp Đặt Nguồn Ánh Sáng" msgid "Save custom studio light from the studio light editor settings" msgstr "Lưu bố trí ánh sáng studio tùy chỉnh từ các sắp đặt của trình biên soạn ánh sáng studio" msgctxt "Operator" msgid "Save Custom Studio Light" msgstr "Lưu Bố Trí Ánh Sáng Studio Tùy Chỉnh" msgid "Delete Studio Light" msgstr "Xóa Bố Trí Ánh Sáng Studio" msgctxt "Operator" msgid "Uninstall Studio Light" msgstr "Tháo Lắp Đặt Ánh Sáng Studio" msgid "Load and apply a Blender XML theme file" msgstr "Nạp và áp dụng tập tin kiểu mẫu XML của Blender" msgctxt "Operator" msgid "Install Theme..." msgstr "Lắp Đặt Kiểu Mẫu ..." msgid "Add or remove a white balance preset" msgstr "Thêm hoặc xóa sắp đặt trước về cân bằng trắng" msgctxt "Operator" msgid "Add White Balance Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Cân Bằng Trắng" msgid "Add an Integrator Preset" msgstr "Thêm một Sắp Đặt Sẵn về Máy Tích Hợp" msgctxt "Operator" msgid "Add Integrator Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Máy Tích Hợp" msgid "Add an Performance Preset" msgstr "Thêm một Sắp Đặt Sẵn về Hiệu Suất Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Add Performance Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Hiệu Suất Hoạt Động" msgid "Add a Sampling Preset" msgstr "Thêm một Sắp Đặt Sẵn về Lấy Mẫu Vật" msgctxt "Operator" msgid "Add Sampling Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Lấy Mẫu Vật" msgid "Add a Viewport Sampling Preset" msgstr "Thêm một Sắp Đặt Sẵn về Lấy Mẫu Vật Cổng Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Add Viewport Sampling Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Lấy Mẫu Cổng Nhìn" msgid "Add or remove an EEVEE ray-tracing preset" msgstr "Thêm hoặc xóa cài đặt sẵn về dò tia EEVEE" msgctxt "Operator" msgid "Add Raytracing Preset" msgstr "Thêm Cài Đặt Sẵn về Dò Tia" msgid "Play back rendered frames/movies using an external player" msgstr "Chơi lại khung hình/phim đã kết xuất bằng máy chơi ở ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Play Rendered Animation" msgstr "Chơi Hoạt Họa đã Kết Xuất" msgid "Add or remove a Render Preset" msgstr "Thêm hay xóa một Sắp Đặt Sẵn về Kết Xuất" msgctxt "Operator" msgid "Add Render Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Kết Xuất" msgid "Bake rigid body transformations of selected objects to keyframes" msgstr "Nướng những biến hóa thân cứng của đối tượng được chọn thành các khung khóa" msgctxt "Operator" msgid "Bake to Keyframes" msgstr "Nướng thành Khung Khóa" msgid "Create rigid body constraints between selected rigid bodies" msgstr "Kiến Tạo ràng buộc thân cứng giữa các thân cứng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Connect Rigid Bodies" msgstr "Kết Nối các Thân Cứng" msgid "Copy Rigid Body settings from active object to selected" msgstr "Sao chép các sắp đặt Thân Cứng từ đối tượng đang hoạt động sang đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Rigid Body Settings" msgstr "Sao Chép Sắp Đặt về Thân Cứng" msgctxt "Operator" msgid "Clear Animation" msgstr "Xóa Hoạt Họa" msgid " Snaps FK limb on IK limb at current frame" msgstr " Bám dính chi FK vào chi IK ở khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Get Frame Range" msgstr "Lấy Phạm Vi Khung Hình" msgid " Snaps IK limb on FK limb at current frame" msgstr " Bám dính chi IK vào chi FK ở khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Rotation - Pole toggle" msgstr "Chuyển Đổi Cực - Xoay Chiều" msgid "Transfers FK animation to IK" msgstr "Thuyên Chuyển Hoạt Họa FK sang IK" msgctxt "Operator" msgid "Transfer FK anim to IK" msgstr "Thuyên Chuyển Hoạt Họa FK sang IK" msgctxt "Operator" msgid "Transfer IK anim to FK" msgstr "Thuyên Chuyển Hoạt Họa IK sang FK" msgid "Add the data paths to the Freestyle Edge Mark property of selected edges to the active keying set" msgstr "Thêm các đường dẫn dữ liệu tới tính chất Dấu Cạnh Freestyle của các cạnh được chọn vào Bộ Khóa đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Edge Marks to Keying Set" msgstr "Thêm Dấu Cạnh vào Bộ Khóa" msgid "Add the data paths to the Freestyle Face Mark property of selected polygons to the active keying set" msgstr "Thêm các đường dẫn dữ liệu vào tính chất Dấu Chỉ Mặt Freestyle của những đa giác được chọn vào Bộ Khóa đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Face Marks to Keying Set" msgstr "Thêm Dấu Chỉ Mặt vào Bộ Khóa" msgid "Fill the Range Min/Max entries by the min/max distance between selected mesh objects and the source object (either a user-specified object or the active camera)" msgstr "Điền Phạm Vi Tối Thiểu/Tối Đa theo khoảng cách tối thiểu/tối đa giữa các đối tượng khung lưới đã chọn và đối tượng nguồn (đối tượng do người dùng chỉ định hoặc máy quay phim đang hoạt động)" msgctxt "Operator" msgid "Fill Range by Selection" msgstr "Tính Toán Phạm Vi theo Lựa Chọn" msgid "Open a style module file" msgstr "Mở một tập tin mô-đun phong cách" msgctxt "Operator" msgid "Open Style Module File" msgstr "Mở Tập Tin Mô-Đun Phong Cách" msgid "Refresh list of actions" msgstr "Làm mới lại danh sách các hành động" msgctxt "Operator" msgid "Refresh action list" msgstr "Làm mới lại danh sách hành động" msgctxt "Operator" msgid "Add Grease Pencil Brush Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Đầu Bút Chì Dầu" msgid "Add or remove Grease Pencil material preset" msgstr "Thêm hoặc xóa nguyên vật liệu Bút Chì Dầu cài đặt sẵn" msgctxt "Operator" msgid "Add Grease Pencil Material Preset" msgstr "Thêm Sắp Đặt Trước về Nguyên Vật Liệu của Bút Chì Dầu" msgid "Load a preset" msgstr "Nạp một sắp đặt sẵn" msgctxt "Operator" msgid "Execute a Python Preset" msgstr "Thi hành một Sắp Đặt Sẵn Python" msgid "Do cross-fading volume animation of two selected sound strips" msgstr "Hoạt họa âm lượng hòa trộn xuyên kênh của hai dải âm thanh được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Crossfade Sounds" msgstr "Hòa Trộn Âm Thanh Xuyên Kênh" msgid "Deinterlace all selected movie sources" msgstr "Tuần tự hóa (deinterlace) toàn bộ các nguồn phim đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Deinterlace Movies" msgstr "Tuần Tự Hóa Phim" msgid "Adds or updates a fade animation for either visual or audio strips" msgstr "Thêm hoặc cập nhật một đoạn hoạt họa phai mờ dần cho các dải phim hoặc âm thanh" msgctxt "Operator" msgid "Add Fades" msgstr "Thêm Phai Mờ Dần" msgid "Removes fade animation from selected strips" msgstr "Xóa hoạt họa phai mờ dần khỏi các dải đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Fades" msgstr "Xóa Hiệu Ứng Phai Mờ Dần" msgid "Split multicam strip and select camera" msgstr "Tách phân dải đa máy quay và chọn máy quay phim" msgctxt "Operator" msgid "Split Multicam" msgstr "Tách Phân Đa Máy Quay" msgid "Turn on or off pinning" msgstr "Bật hoặc tắt đính ghim" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Pin" msgstr "Bật/Tắt Đính Ghim" msgid "Add or remove a Text Editor Preset" msgstr "Thêm hoặc xóa Cài Đặt Sẵn của Trình Biên Soạn Văn Bản" msgctxt "Operator" msgid "Add Text Editor Preset" msgstr "Thêm Cài Sẵn Trình Biên Soạn Văn Bản" msgid "Add an entry to the list after the current active item" msgstr "Thêm một mục nhập vào danh sách, sau mục đang hoạt động hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add Entry" msgstr "Thêm Mục Nhập" msgid "Move an entry in the list up or down" msgstr "Di chuyển một mục trong danh sách lên hoặc xuống" msgctxt "Operator" msgid "Move Entry" msgstr "Di Chuyển Mục" msgid "Remove the selected entry from the list" msgstr "Xóa mục đã chọn khỏi danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Remove Selected Entry" msgstr "Xóa Danh Mục đã Chọn" msgid "Export given add-on's translation data as PO files" msgstr "Xuất Khẩu dữ liệu phiên dịch của trình bổ sung chỉ định thành các tập tin PO" msgctxt "Operator" msgid "I18n Add-on Export" msgstr "Xuất Khẩu Trình Bổ Sung I18n" msgid "Import given add-on's translation data from PO files" msgstr "Nhập Khẩu dữ liệu phiên dịch của trình bổ sung từ các tập PO" msgctxt "Operator" msgid "I18n Add-on Import" msgstr "Nhập Khẩu Trình Bổ Sung I18n" msgid "Wrapper operator which will invoke given op after setting its module_name" msgstr "Vỏ bọc ngoài của operator (wrapper) sẽ là cái kích hoạt op đã cho, sau khi sắp đặt tên mô-đun của nó" msgctxt "Operator" msgid "Update I18n Add-on" msgstr "Nâng Cấp Trình Bổ Sung I18n" msgid "Update given add-on's translation data (found as a py tuple in the add-on's source code)" msgstr "Cập nhật dữ liệu phiên dịch của trình bổ sung chỉ định (một tập hợp 'py' trong mã nguồn của trình bổ sung)" msgid "Clean up i18n working repository (po files)" msgstr "Dọn dẹp kho lưu trữ làm việc của i18n (các tập tin po)" msgctxt "Operator" msgid "Clean up I18n Work Repository" msgstr "Dọn dẹp Kho Lưu Trữ Công Việc I18n" msgctxt "Operator" msgid "I18n Load Settings" msgstr "I18n Nạp các Sắp Đặt" msgctxt "Operator" msgid "I18n Save Settings" msgstr "I18n Lưu các Sắp Đặt" msgid "Update i18n data (po files) in Blender source code repository" msgstr "Cập nhật dữ liệu i18n (các tập tin po) trong kho lưu trữ mã nguồn Blender" msgctxt "Operator" msgid "Update I18n Blender Repository" msgstr "Cập Nhật Kho Lưu Trữ Blender I18n" msgid "Init settings for i18n files update operators" msgstr "Khởi động cài đặt cho thao tác nâng cấp của svn I18n" msgctxt "Operator" msgid "Init I18n Update Settings" msgstr "Khởi Động các Sắp Đặt Nâng Cấp I18n" msgid "(De)select (or invert selection of) all languages for i18n files update operators" msgstr "Chọn/hủy chọn (hay đảo nghịch sự lựa chọn) toàn bộ các ngôn ngữ cho thao tác nâng cấp tập tin I18n" msgctxt "Operator" msgid "Init I18n Update Select Languages" msgstr "Khởi Động I18n Nâng Cấp các Ngôn Ngữ được Chọn" msgid "Create or extend a 'i18n_info.txt' Text datablock" msgstr "Kiến Tạo hoặc mở rộng một khối dữ liệu Văn Bản 'i18n_info.txt'" msgctxt "Operator" msgid "Update I18n Statistics" msgstr "Cập Nhật các Thống Kê I18n" msgid "Update i18n working repository (po files)" msgstr "Cập nhật kho lưu trữ công việc i18n (các tập tin po)" msgctxt "Operator" msgid "Update I18n Work Repository" msgstr "Cập Nhật Kho Lưu Trữ Công Việc I18n" msgid "Align the UV island's rotation" msgstr "Căn chỉnh xoay chiều của hải đảo UV" msgctxt "Operator" msgid "Align Rotation" msgstr "Căn Chỉnh Xoay Chiều" msgid "Export UV layout to file" msgstr "Xuất Khẩu bố trí UV ra tập tin" msgctxt "Operator" msgid "Export UV Layout" msgstr "Xuất Khẩu Bố Trí UV" msgid "Follow UVs from active quads along continuous face loops" msgstr "Đi theo các UV từ tứ giác đang hoạt động dọc theo các vòng mặt nối tiếp" msgctxt "Operator" msgid "Follow Active Quads" msgstr "Đi Theo Tứ Giác đang Hoạt Động" msgid "Pack each face's UVs into the UV bounds" msgstr "Đóng gói mỗi UV của mặt vào ranh giới UV" msgctxt "Operator" msgid "Lightmap Pack" msgstr "Đóng Gói Ánh Xạ Ánh Sáng" msgid "Randomize the UV island's location, rotation, and scale" msgstr "Ngẫu nhiên hóa vị trí, xoay chiều và tỷ lệ của hải đảo UV" msgctxt "Operator" msgid "Randomize" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa" msgctxt "Operator" msgid "New Camera from VR Landmark" msgstr "Máy Quay Phim Mới từ Địa Ranh VR" msgctxt "Operator" msgid "Scene Camera to VR Landmark" msgstr "Máy Quay Phim của Cảnh vào Địa Ranh VR" msgctxt "Operator" msgid "Cursor to VR Landmark" msgstr "Con Trỏ đến Địa Ranh VR" msgid "Extrude each individual face separately along local normals" msgstr "Đẩy trồi riêng biệt từng cá nhân mặt dọc theo pháp tuyến địa phương" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Individual and Move" msgstr "Đẩy Trồi Cá Nhân và Di Chuyển" msgid "Extrude manifold region along normals" msgstr "Đẩy trồi vùng đa tạp và di chuyển theo pháp tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Manifold Along Normals" msgstr "Đẩy Trồi Đa Tạp Dọc Theo Pháp Tuyến" msgid "Extrude region together along the average normal" msgstr "Đẩy trồi cả vùng cùng một lúc dọc theo pháp tuyến trung bình" msgctxt "Operator" msgid "Extrude and Move on Normals" msgstr "Đẩy Trồi và Di Chuyển trên các Pháp Tuyến" msgid "Extrude region together along local normals" msgstr "Đẩy trồi cả vùng cùng một lúc dọc theo pháp tuyến địa phương" msgctxt "Operator" msgid "Extrude and Move on Individual Normals" msgstr "Đẩy trồi và Di Chuyển trên các Pháp Tuyến Cá Nhân" msgid "Set the current transform gizmo" msgstr "Đặt dụng cụ (gizmo) biến hóa hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Transform Gizmo Set" msgstr "Đặt Gizmo Biến Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Update Custom VR Landmark" msgstr "Cập Nhật Địa Ranh VR Tùy Chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Camera and VR Landmark from Session" msgstr "Thêm Máy Quay Phim và Địa Ranh VR từ Phiên Sử Dụng" msgctxt "Operator" msgid "Activate VR Landmark" msgstr "Khởi Thủy Địa Ranh VR" msgctxt "Operator" msgid "Add VR Landmark" msgstr "Cho Thêm Địa Ranh VR" msgctxt "Operator" msgid "Add VR Landmark from Camera" msgstr "Thêm Địa Ranh VR từ Máy Quay Phim" msgctxt "Operator" msgid "Add VR Landmark from Session" msgstr "Thêm Địa Ranh VR từ Phiên Sử Dụng" msgctxt "Operator" msgid "Remove VR Landmark" msgstr "Xóa Địa Ranh VR" msgid "Rename multiple items at once" msgstr "Đổi tên nhiều mục cùng một lúc" msgctxt "Operator" msgid "Batch Rename" msgstr "Đổi Tên Hàng Loạt" msgid "Check and fix all strings in current .blend file to be valid UTF-8 Unicode (needed for some old, 2.4x area files)" msgstr "Kiểm tra và sửa toàn bộ các chuỗi ký tự trong tập tin .blend hiện tại xem chúng có hợp lệ với mã Unicode UTF-8 hay không (cần thiết đối với một số các tập tin cũ trong địa phận của 2.4x)" msgctxt "Operator" msgid "Validate .blend strings" msgstr "Kiểm chứng các chuỗi ký tự trong bản .blend" msgid "Set boolean values for a collection of items" msgstr "Đặt giá trị bool cho một bộ sưu tập các phần tử" msgctxt "Operator" msgid "Context Collection Boolean Set" msgstr "Ngữ Cảnh Đặt Giá Trị Bool cho Bộ Sưu Tập" msgid "Set a context array value (useful for cycling the active mesh edit mode)" msgstr "Đặt một giá trị mảng ngữ cảnh (có lợi cho việc luân chuyển Chế Độ Biên Soạn của khung lưới đang hoạt động)" msgctxt "Operator" msgid "Context Array Cycle" msgstr "Ngữ Cảnh Luân Chuyển Mảng" msgid "Toggle a context value" msgstr "Đổi một giá trị ngữ cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Context Enum Cycle" msgstr "Luân Chuyển Ngữ Cảnh Enum" msgid "Set a context value (useful for cycling active material, shape keys, groups, etc.)" msgstr "Đặt giá trị ngữ cảnh (hữu ích để quay vòng nguyên vật liệu đang hoạt động, hình mẫu, nhóm, v.v.)" msgctxt "Operator" msgid "Context Int Cycle" msgstr "Luân Chuyển Số Nguyên (Int)" msgctxt "Operator" msgid "Context Enum Menu" msgstr "Ngữ Cảnh Trình Đơn Enum" msgid "Adjust arbitrary values with mouse input" msgstr "Chỉnh các giá trị tùy chọn bằng đầu vào của chuột" msgctxt "Operator" msgid "Context Modal Mouse" msgstr "Ngữ Cảnh Chuột Mô Thái" msgctxt "Operator" msgid "Context Enum Pie" msgstr "Ngữ Cảnh Enum Hình Rẻ Quạt" msgid "Scale a float context value" msgstr "Đổi tỷ lệ giá trị của một số float (số thực)" msgctxt "Operator" msgid "Context Scale Float" msgstr "Ngữ Cảnh Đổi Tỷ Lệ Số Thực" msgid "Scale an int context value" msgstr "Đổi tỷ lệ giá trị của một số nguyên (int) theo ngữ cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Context Scale Int" msgstr "Ngữ Cảnh Đổi Tỷ Lệ Số Nguyên" msgid "Set a context value" msgstr "Đặt một giá trị ngữ cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Context Set Boolean" msgstr "Ngữ Cảnh Đặt Giá Trị Bool" msgctxt "Operator" msgid "Context Set Enum" msgstr "Ngữ Cảnh Đặt Enum" msgctxt "Operator" msgid "Context Set Float" msgstr "Đặt Số Thực" msgid "Set a context value to an ID data-block" msgstr "Đặt giá trị ngữ cảnh cho một khối dữ liệu ID" msgctxt "Operator" msgid "Set Library ID" msgstr "Đặt ID cho Thư Viện" msgctxt "Operator" msgid "Context Set" msgstr "Ngữ Cảnh Thiết Lập" msgctxt "Operator" msgid "Context Set String" msgstr "Ngữ Cảnh Đặt Chuỗi Ký Tự" msgctxt "Operator" msgid "Context Set Value" msgstr "Ngữ Cảnh Đặt Giá Trị" msgctxt "Operator" msgid "Context Toggle" msgstr "Ngữ Cảnh Bật/Tắt" msgctxt "Operator" msgid "Context Toggle Values" msgstr "Ngữ Cảnh Bật/Tắt các Giá Trị" msgid "Open online reference docs in a web browser" msgstr "Mở tài liệu tham chiếu trên mạng trong trình duyệt mạng" msgctxt "Operator" msgid "View Documentation" msgstr "Xem Tài Liệu" msgid "Load online manual" msgstr "Nạp bản hướng dẫn sử dụng trực tuyến" msgctxt "Operator" msgid "View Manual" msgstr "Xem Bản Hướng Dẫn" msgctxt "Operator" msgid "Handle dropped .blend file" msgstr "Xử lý tập tin .blend thả vào" msgid "Add a custom theme to the preset list" msgstr "Thêm một chủ đề tùy chỉnh vào danh sách sắp đặt trước" msgctxt "Operator" msgid "Add Theme" msgstr "Thêm Chủ Đề" msgid "Remove a custom theme from the preset list" msgstr "Xóa chủ đề tùy chỉnh khỏi danh sách cài đặt sẵn" msgctxt "Operator" msgid "Remove Theme" msgstr "Xóa Chủ Đề" msgid "Save a custom theme in the preset list" msgstr "Lưu chủ đề tùy chỉnh trong danh sách cài đặt sẵn" msgctxt "Operator" msgid "Save Theme" msgstr "Lưu Chủ Đề" msgid "Add a custom keymap configuration to the preset list" msgstr "Thêm cấu hình bố trí phím tùy chỉnh vào danh sách sắp đặt trước" msgctxt "Operator" msgid "Add Custom Keymap Configuration" msgstr "Thêm Cấu Hình Bố Trí Phím Tùy Chỉnh" msgid "Remove a custom keymap configuration from the preset list" msgstr "Xóa cấu hình bố trí phím tùy chỉnh khỏi danh sách cài đặt trước" msgctxt "Operator" msgid "Remove Keymap Configuration" msgstr "Xóa Cấu Hình Bố Trí Phím" msgid "List all the operators in a text-block, useful for scripting" msgstr "Liệt kê toàn bộ các thao tác trong khối văn bản, có lợi cho việc biên soạn tập lệnh" msgctxt "Operator" msgid "Operator Cheat Sheet" msgstr "Bảng Liệt Kê các Thao Tác" msgctxt "Operator" msgid "Operator Enum Pie" msgstr "Thao Tác: Trình Đơn Rẻ Quạt" msgid "Add or remove an Operator Preset" msgstr "Thêm hay xóa một sắp đặt sẵn của Thao Tác" msgctxt "Operator" msgid "Operator Preset" msgstr "Sắp Đặt Sẵn của Thao Tác" msgid "Remove outdated operator properties from presets that may cause problems" msgstr "Xóa các các tính chất thao tác lỗi thời khỏi các cài đặt trước có thể gây ra sự cố" msgctxt "Operator" msgid "Clean Up Operator Presets" msgstr "Dọn Dẹp Cài Đặt Trước của Thao Tác" msgid "Disable add-on for workspace" msgstr "Tắt trình bổ sung cho không gian làm việc" msgid "Enable add-on for workspace" msgstr "Bật trình bổ sung cho không gian làm việc" msgid "Open a path in a file browser" msgstr "Mở đường dẫn trong trình duyệt tập tin" msgid "Clear selected .blend file's previews" msgstr "Xóa các xem trước của tập tin .blend được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Batch-Clear Previews" msgstr "Xóa Đồng Loạt các Xem Trước" msgid "Generate selected .blend file's previews" msgstr "Tạo các xem trước cho tập tin .blend được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Batch-Generate Previews" msgstr "Sinh Tạo các Xem Trước Đồng Loạt" msgid "Add your own property to the data-block" msgstr "Cho thêm tính chất của riêng mình vào khối dữ liệu" msgctxt "Operator" msgid "Add Property" msgstr "Thêm Tính Chất" msgid "Jump to a different tab inside the properties editor" msgstr "Nhảy đến một mục khác trong trình biên soạn tính chất" msgid "Change a custom property's type, or adjust how it is displayed in the interface" msgstr "Đổi thể loại thuộc tính tùy chỉnh, hoặc điều chỉnh diện mạo hiển thị trong giao diện" msgctxt "Operator" msgid "Edit Property" msgstr "Biên Soạn Tính Chất" msgid "Edit the value of a custom property" msgstr "Biên soạn giá trị của tính chất tùy chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Edit Property Value" msgstr "Biên Soạn Giá Trị của Tính Chất" msgid "Internal use (edit a property data_path)" msgstr "Sử dụng nội bộ (biên soạn một data_path (đường_dẫn_dữ_liệu) của tính chất)" msgctxt "Operator" msgid "Remove Property" msgstr "Xóa Tính Chất" msgctxt "Operator" msgid "Add External Feature Set" msgstr "Thêm Bộ Tính Năng Bên Ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Remove External Feature Set" msgstr "Xóa Bộ Tính Năng Bên Ngoài" msgid "Generate system information, saved into a text file" msgstr "Sinh tạo thông tin của hệ thống rồi lưu trong một tập tin văn bản" msgctxt "Operator" msgid "Save System Info" msgstr "Lưu Thông Tin Hệ Thống" msgid "Look up the most appropriate tool for the given brush type and activate that" msgstr "Tìm kiếm công cụ phù hợp nhất cho kiểu đầu bút cung cấp và kích hoạt công cụ đó" msgctxt "Operator" msgid "Set Tool by Brush Type" msgstr "Đặt Công Cụ theo Kiểu Đầu Bút" msgid "Set the tool by name (for key-maps)" msgstr "Đặt công cụ bằng tên (cho bố trí phím)" msgctxt "Operator" msgid "Set Tool by Name" msgstr "Đặt Công Cụ bằng Tên" msgid "Set the tool by index (for key-maps)" msgstr "Đặt công cụ theo chỉ số (dành cho bố trí phím)" msgctxt "Operator" msgid "Set Tool by Index" msgstr "Đặt Công Cụ bằng Chỉ Số" msgctxt "Operator" msgid "Toolbar" msgstr "Thanh Công Cụ" msgctxt "Operator" msgid "Fallback Tool Pie Menu" msgstr "Công Cụ Dự Bị của Trình Đơn Rẻ Quạt" msgid "Leader key like functionality for accessing tools" msgstr "Chức năng tương tự như khóa dẫn đầu dành cho việc tiếp cận các công cụ" msgctxt "Operator" msgid "Toolbar Prompt" msgstr "Nhắc Lệnh của Thanh Công Cụ" msgid "Open a website in the web browser" msgstr "Mở một trang mạng trong trình duyệt mạng" msgid "Open a preset website in the web browser" msgstr "Mở một trang mạng định sẵn trong trình duyệt mạng" msgctxt "Operator" msgid "Open Preset Website" msgstr "Mở Trang Mạng Định Sẵn" msgid "Convert the volume of a world to a mesh. The world's volume used to be rendered by EEVEE Legacy. Conversion is needed for it to render properly" msgstr "Chuyển đổi thể tích của một thế giới thành khung lưới. Thể tích của thế giới trước đây được kết xuất bởi EEVEE Cũ. Cần phải chuyển đổi để kết xuất đúng đắn" msgctxt "Operator" msgid "Convert Volume" msgstr "Chuyển Đổi Thể Tích" msgid "Operator Options" msgstr "Tùy Chọn của Thao Tác" msgid "Runtime options" msgstr "Các tùy chọn cho thời gian thi hành" msgid "True when the cursor is grabbed" msgstr "Giá trị 'Đúng' khi nắm bắt được con trỏ" msgid "Invoke" msgstr "Khởi Động" msgid "True when invoked (even if only the execute callbacks available)" msgstr "Giá trị 'Đúng' khi được thi hành (ngay cả khi chỉ có thi hành các callback (hàm gọi lại) mà thôi)" msgid "True when run from the 'Adjust Last Operation' panel" msgstr "Đúng khi chạy từ bảng 'Điều Chỉnh Thao Tác Trước Đây'" msgid "Repeat Call" msgstr "Nhắc Lại" msgid "True when run from the operator 'Repeat Last'" msgstr "Đúng khi chạy từ Thao Tác 'Nhắc Lại bước Sau Cùng'" msgid "Focus Region" msgstr "Vùng Tiêu Điểm" msgid "Enable to use the region under the cursor for modal execution" msgstr "Cho phép sử dụng vùng nằm dưới con trỏ trong việc thi hành mô thái" msgctxt "Operator" msgid "Bake Keyframes" msgstr "Nướng Khung Khóa" msgid "Add keyframes on every frame between the selected keyframes" msgstr "Thêm các khung khóa vào mỗi khung hình giữa các khung khóa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clean Keyframes" msgstr "Dọn Dẹp các Khung Khóa" msgid "Simplify F-Curves by removing closely spaced keyframes" msgstr "Đơn giản hóa Đường Cong-F bằng cách loại bỏ các khung khóa có khoảng cách gần nhau" msgctxt "Operator" msgid "Select Keyframes" msgstr "Lựa Chọn Khung Khóa" msgid "Select keyframes by clicking on them" msgstr "Lựa chọn các khung khóa bằng cách bấm trên nó" msgid "Only Channel" msgstr "Duy Kênh Này" msgid "Select all the keyframes in the channel under the mouse" msgstr "Chọn toàn bộ các khung khóa trong kênh nằm dưới chuột" msgid "Column Select" msgstr "Chọn Cột" msgid "Select all keyframes that occur on the same frame as the one under the mouse" msgstr "Chọn toàn bộ các khung khóa ở cùng khung hình nằm dưới chuột" msgid "Deselect On Nothing" msgstr "Hủy Chọn nếu Không Có Gì" msgid "Deselect all when nothing under the cursor" msgstr "Hủy chọn toàn bộ khi không có gì nằm dưới con trỏ" msgid "Extend Select" msgstr "Nới Rộng Lựa Chọn" msgid "Toggle keyframe selection instead of leaving newly selected keyframes only" msgstr "Bật/Tắt trạng thái lựa chọn của khung khóa, thay vì chỉ để nguyên các khung khóa mới được chọn mà thôi" msgid "Mouse X" msgstr "Chuột X" msgid "Mouse Y" msgstr "Chuột Y" msgid "Wait to Deselect Others" msgstr "Đợi để hủy chọn những cái khác" msgctxt "Operator" msgid "Copy Keyframes" msgstr "Sao Chép Khung Khóa" msgid "Copy selected keyframes to the internal clipboard" msgstr "Sao chép các khung khóa đã chọn vào bảng nhớ tạm" msgctxt "Operator" msgid "Delete Keyframes" msgstr "Xóa Khung Khóa" msgid "Remove all selected keyframes" msgstr "Xóa toàn bộ các khung khóa được chọn" msgid "Confirm" msgstr "Chấp Thuận" msgid "Prompt for confirmation" msgstr "Nhắc phê chuẩn" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Keyframes" msgstr "Nhân Đôi Khung Khóa" msgid "Make a copy of all selected keyframes" msgstr "Tạo bản sao của toàn bộ các khung khóa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate" msgstr "Nhân Đôi" msgid "Make a copy of all selected keyframes and move them" msgstr "Tạo bản sao của toàn bộ các khung khóa được chọn và di chuyển chúng" msgid "Duplicate Keyframes" msgstr "Nhân Đôi Khung Khóa" msgid "Transform selected items by mode type" msgstr "Biến hóa các phần tử được chọn tùy theo thể loại chế độ" msgctxt "Operator" msgid "Set Keyframe Easing Type" msgstr "Đặt Kiểu Chậm Rãi Khung Khóa" msgid "Set easing type for the F-Curve segments starting from the selected keyframes" msgstr "Đặt kiểu chậm rãi cho các phân đoạn của Đường Cong-F, bắt đầu từ các khung hình đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Set F-Curve Extrapolation" msgstr "Đặt Chế Độ Ngoại Suy cho Đường Cong-F" msgid "Set extrapolation mode for selected F-Curves" msgstr "Đặt chế độ ngoại suy cho Đường Cong-F được chọn" msgid "Constant Extrapolation" msgstr "Ngoại Suy Bất Biến" msgid "Values on endpoint keyframes are held" msgstr "Duy trì các giá trị tại các khung khóa đầu và cuối" msgid "Linear Extrapolation" msgstr "Ngoại Suy Tuyến Tính" msgid "Straight-line slope of end segments are extended past the endpoint keyframes" msgstr "Đường dốc thẳng của các phân đoạn kết thúc sẽ được nới dài, vượt quá điểm cuối của các khung khóa" msgid "Make Cyclic (F-Modifier)" msgstr "Tuần Hoàn Hóa (Bộ Điều Chỉnh-F)" msgid "Clear Cyclic (F-Modifier)" msgstr "Ngắt Tuần Hoàn (Bộ Điều Chỉnh-F)" msgid "Remove Cycles F-Modifier if not needed anymore" msgstr "Xóa Bộ Điều Chỉnh-F nếu không cần nữa" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Keyframes" msgstr "Nhảy đến Khung Khóa" msgid "Set the current frame to the average frame value of selected keyframes" msgstr "Đưa vị trí của khung hình hiện tại đến vị trí trung bình của các khung khóa đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Set Keyframe Handle Type" msgstr "Đặt Kiểu Tay Cầm cho Khung Khóa" msgid "Set type of handle for selected keyframes" msgstr "Đặt kiểu tay cầm cho các khung khóa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Set Keyframe Interpolation" msgstr "Đặt Chế Độ Nội Suy Khung Khóa" msgid "Set interpolation mode for the F-Curve segments starting from the selected keyframes" msgstr "Đặt chế độ nội suy cho các phân đoạn Đường Cong-F, bắt đầu từ các khung khóa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Insert Keyframes" msgstr "Chèn Thêm Khung Khóa" msgid "Insert keyframes for the specified channels" msgstr "Chèn thêm khung khóa cho các kênh chỉ định" msgid "All Channels" msgstr "Toàn Bộ các Kênh" msgid "Only Selected Channels" msgstr "Duy các Kênh được Chọn" msgid "In Active Group" msgstr "Trong Nhóm đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Set Keyframe Type" msgstr "Đặt Thể Loại Khung Khóa" msgid "Set type of keyframe for the selected keyframes" msgstr "Đặt thể loại khung khóa cho các khung khóa được chọn" msgid "Breakdown" msgstr "Phân Tích" msgid "Moving Hold" msgstr "Duy Trì Chuyển Động" msgid "Extreme" msgstr "Cường Điệu" msgid "Jitter" msgstr "Rung Nhẹ" msgid "Generated" msgstr "Do Máy Sinh Tạo" msgctxt "Operator" msgid "Make Markers Local" msgstr "Cục Bộ Hóa Dấu Mốc" msgid "Move selected scene markers to the active Action as local 'pose' markers" msgstr "Di chuyển các dấu mốc cảnh được chọn vào Hành Động đang hoạt động, biến chúng thành các dấu mốc 'tư thế' cục bộ" msgctxt "Operator" msgid "Mirror Keys" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Khung Khóa" msgid "Flip selected keyframes over the selected mirror line" msgstr "Đảo lật các khung khóa được chọn, dùng đường tâm phản chiếu đối xứng đã chọn" msgid "By Times Over Current Frame" msgstr "Theo Thời Gian dùng Khung Hình Hiện Tại" msgid "Flip times of selected keyframes using the current frame as the mirror line" msgstr "Đảo lật thời gian của các khung khóa được chọn, dùng khung hình hiện tại làm đường tâm phản chiếu đối xứng" msgid "By Values Over Zero Value" msgstr "Theo Giá Trị Qua Mốc Số 0" msgid "Flip values of selected keyframes (i.e. negative values become positive, and vice versa)" msgstr "Lật đảo các giá trị của khung khóa được chọn (ví dụ: các giá trị âm thành dương, và ngược lại)" msgid "By Times Over First Selected Marker" msgstr "Theo Thời Gian dùng Dấu Mốc được Chọn Đầu Tiên" msgid "Flip times of selected keyframes using the first selected marker as the reference point" msgstr "Lật đảo thời gian của các khung khóa đã chọn bằng cách sử dụng dấu mốc được chọn đầu tiên làm điểm tham chiếu" msgctxt "Operator" msgid "New Action" msgstr "Hành Động Mới" msgid "Create new action" msgstr "Kiến Tạo hành động mới" msgctxt "Operator" msgid "Paste Keyframes" msgstr "Dán Khung Khóa" msgid "Paste keyframes from the internal clipboard for the selected channels, starting on the current frame" msgstr "Dán các khung khóa từ bộ đệm nội bộ cho các kênh đã chọn, khởi đầu tại khung hình hiện tại" msgid "Flipped" msgstr "Đảo Lật" msgid "Paste keyframes from mirrored bones if they exist" msgstr "Dán các khung khóa từ các xương phản chiếu đối xứng, nếu chúng tồn tại" msgid "Method of merging pasted keys and existing" msgstr "Phương pháp hợp nhất các khóa được dán với những cái tồn tại" msgid "Overlay existing with new keys" msgstr "Lồng những khóa mới với những cái hiện có" msgid "Overwrite All" msgstr "Viết Đè Toàn Bộ" msgid "Replace all keys" msgstr "Thay thế toàn bộ các khung khóa" msgid "Overwrite Range" msgstr "Viết Đè Phạm Vi" msgid "Overwrite keys in pasted range" msgstr "Viết đè các khung khóa trong phạm vi dán" msgid "Overwrite Entire Range" msgstr "Viết Đè Toàn Bộ Phạm Vi" msgid "Overwrite keys in pasted range, using the range of all copied keys" msgstr "Viết đè các khung khóa nằm trong phạm vi dán, dùng phạm vi của toàn bộ các khung khóa đã sao chép" msgid "Paste time offset of keys" msgstr "Dán sự dịch chuyển về thời gian của các khung khóa" msgid "Paste keys starting at current frame" msgstr "Dán các khóa bắt đầu tại khung hình hiện tại" msgid "Frame End" msgstr "Khung Hình Kết Thúc" msgid "Paste keys ending at current frame" msgstr "Dán các khóa kết thúc tại khung hình hiện tại" msgid "Frame Relative" msgstr "Khung Hình Tương Đối" msgid "Paste keys relative to the current frame when copying" msgstr "Dán các khóa tương đối với khung hình hiện tại khi sao chép" msgid "No Offset" msgstr "Không Dịch Chuyển" msgid "Paste keys from original time" msgstr "Dán các khóa dùng thời gian nguyên gốc" msgctxt "Operator" msgid "Set Preview Range to Selected" msgstr "Đặt cái Đã Chọn làm Phạm Vi Xem Trước" msgid "Set Preview Range based on extents of selected Keyframes" msgstr "Đặt khoảng của các Khung Khóa được chọn làm Phạm Vi Xem Trước" msgctxt "Operator" msgid "Push Down Action" msgstr "Đẩn Hành Động Xuống" msgid "Push action down on to the NLA stack as a new strip" msgstr "Đẩn hành động xuống trên ngăn xếp NLA làm một dải mới" msgctxt "Operator" msgid "Select All" msgstr "Chọn Toàn Bộ" msgid "Toggle selection of all keyframes" msgstr "Đảo lật lựa chọn toàn bộ các khung khóa" msgid "Selection action to execute" msgstr "Hành động lựa chọn để thi hành" msgid "Toggle" msgstr "Đảo Lật/Bật/Tắt" msgid "Toggle selection for all elements" msgstr "Đảo lật lựa chọn cho toàn bộ các phần tử" msgid "Select all elements" msgstr "Chọn toàn bộ các phần tử" msgid "Deselect" msgstr "Hủy Chọn" msgid "Deselect all elements" msgstr "Hủy chọn toàn bộ các phần tử" msgid "Invert selection of all elements" msgstr "Đảo nghịch lựa chọn của toàn bộ các phần tử" msgctxt "Operator" msgid "Box Select" msgstr "Khoanh Vùng Chọn Hình Hộp" msgid "Select all keyframes within the specified region" msgstr "Chọn toàn bộ các khung khóa nội trong phạm vi xác định" msgid "Axis Range" msgstr "Phạm Vi Trục" msgid "Set" msgstr "Đặt" msgid "Set a new selection" msgstr "Đặt sự lựa chọn mới" msgid "Extend existing selection" msgstr "Nới rộng lựa chọn hiện tại" msgid "Subtract existing selection" msgstr "Khấu trừ lựa chọn hiện tại" msgid "Operator has been activated using a click-drag event" msgstr "Thao tác đã được kích hoạt dùng sự kiện nhấp chuột và kéo rê (click-drag)" msgid "Wait for Input" msgstr "Đợi Chờ Đầu Vào" msgid "X Max" msgstr "Tối Đa X" msgid "X Min" msgstr "Tối Thiểu X" msgid "Y Max" msgstr "Tối Đa Y" msgid "Y Min" msgstr "Tối Thiểu Y" msgctxt "Operator" msgid "Circle Select" msgstr "Lựa Chọn bằng Vòng Tròn" msgid "Select keyframe points using circle selection" msgstr "Chọn các điểm khung khóa dùng lựa chọn vòng tròn" msgid "Select all keyframes on the specified frame(s)" msgstr "Chọn toàn bộ các khung khóa tại (các) khung hình được chọn" msgid "On Selected Keyframes" msgstr "Tại các Khung Khóa Đã Chọn" msgid "On Current Frame" msgstr "Tại Khung Hình Hiện Tại" msgid "On Selected Markers" msgstr "Tại các Dấu Mốc Đã Chọn" msgid "Between Min/Max Selected Markers" msgstr "Giữa Dấu Mốc Tối Thiểu/Tối Đa đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Lasso Select" msgstr "Lựa Chọn bằng Dây Thòng Lọng" msgid "Select keyframe points using lasso selection" msgstr "Chọn các điểm khung khóa dùng lựa chọn dây thòng lọng" msgid "Higher values gives a smoother stroke" msgstr "Các giá trị cao sẽ làm cho nét vẽ càng trơn tru hơn" msgid "Minimum distance from last point before selection continues" msgstr "Khoảng cách tối thiểu từ điểm cuối cùng trước khi lựa chọn tiếp tục" msgid "Stabilize Stroke" msgstr "Ổn Định Hóa Nét Vẽ" msgid "Selection lags behind mouse and follows a smoother path" msgstr "Lựa chọn chạy chậm hơn chuột và đi theo một đường dẫn mượt mà hơn" msgctxt "Operator" msgid "Select Left/Right" msgstr "Chọn Trái/Phải" msgid "Select keyframes to the left or the right of the current frame" msgstr "Chọn các khung khóa về bên trái, hay về bên phải, của khung hình hiện tại" msgid "Check if Select Left or Right" msgstr "Kiểm Tra xem Chọn Trái hay Phải" msgid "Before Current Frame" msgstr "Trước khung hình hiện tại" msgid "After Current Frame" msgstr "Sau Khung Hình Hiện Tại" msgctxt "Operator" msgid "Select Less" msgstr "Thu Nhỏ vùng Lựa Chọn" msgid "Deselect keyframes on ends of selection islands" msgstr "Hủy chọn các khung khóa ở mép vùng lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Linked" msgstr "Chọn cái Kết Nối" msgid "Select keyframes occurring in the same F-Curves as selected ones" msgstr "Chọn các khung khóa nằm cùng trên Đường Cong-F với những cái đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select More" msgstr "Chọn Thêm" msgid "Select keyframes beside already selected ones" msgstr "Chọn các khung khóa mới, bên cạnh những cái đã được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Snap Keys" msgstr "Bám Dính Khung Khóa" msgid "Snap selected keyframes to the times specified" msgstr "Bám dính các khung khóa được chọn vào các điểm thời gian chỉ định" msgid "Selection to Current Frame" msgstr "Lựa Chọn vào Khung Hình Hiện Tại" msgid "Snap selected keyframes to the current frame" msgstr "Bám dính các khung khóa được chọn vào khung hình hiện tại" msgid "Selection to Nearest Frame" msgstr "Lựa Chọn vào Khung Hình Gần Nhất" msgid "Snap selected keyframes to the nearest (whole) frame (use to fix accidental subframe offsets)" msgstr "Bám dính các khung khóa được chọn vào khung hình gần nhất (toàn bộ) (dùng để sửa sự dịch chuyển vô tình của phân-khung-hình" msgid "Selection to Nearest Second" msgstr "Lựa Chọn vào Giây Đồng Hồ Gần Nhất" msgid "Snap selected keyframes to the nearest second" msgstr "Bám dính khung khóa được chọn vào giây đồng hồ gần nhất" msgid "Selection to Nearest Marker" msgstr "Lựa Chọn vào Dấu Mốc Gần Nhất" msgid "Snap selected keyframes to the nearest marker" msgstr "Bám dính khung khóa được chọn vào dấu gần nhất" msgctxt "Operator" msgid "Stash Action" msgstr "Cất Giấu Hành Động" msgid "Store this action in the NLA stack as a non-contributing strip for later use" msgstr "Lưu giữ hành động này trong ngăn xếp NLA, như một dải không đóng góp, để sử dụng sau này" msgid "Create New Action" msgstr "Kiến Tạo Hành Động Mới" msgid "Create a new action once the existing one has been safely stored" msgstr "Kiến Tạo nên một hành động mới, một khi cái hiện tồn tại đã được lưu giữ an toàn" msgid "Store this action in the NLA stack as a non-contributing strip for later use, and create a new action" msgstr "Lưu giữ hành động này trong ngăn xếp NLA, như một dải không đóng góp, để sử dụng sau này, và kiến tạo một hành động mới" msgctxt "Operator" msgid "Unlink Action" msgstr "Ngắt Kết Nối Hành Động" msgid "Unlink this action from the active action slot (and/or exit Tweak Mode)" msgstr "Ngắt kết nối hành động này khỏi khe hành động đang hoạt động (và/hoặc thoát Chế Độ Hiệu Chỉnhh)" msgid "Force Delete" msgstr "Bắt Buộc Xóa" msgid "Clear Fake User and remove copy stashed in this data-block's NLA stack" msgstr "Xóa Người Dùng Giả và loại bỏ bản sao cất giấu trong ngăn xếp NLA của khối dữ liệu này" msgctxt "Operator" msgid "Frame All" msgstr "Toàn Bộ Khung Hình" msgid "Reset viewable area to show full keyframe range" msgstr "Hoàn lại khu vực nhìn thấy được để hiển thị toàn bộ phạm vi khung khóa" msgctxt "Operator" msgid "Go to Current Frame" msgstr "Đi Đến Khung Hình Hiện Tại" msgid "Move the view to the current frame" msgstr "Di chuyển góc nhìn đến khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Frame Selected" msgstr "Đóng Khung cái được Chọn" msgid "Reset viewable area to show selected keyframes range" msgstr "Hoàn lại khu vực nhìn thấy được để hiển thị phạm vi các khung khóa đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Change Frame" msgstr "Đổi Khung Hình" msgid "Interactively change the current frame number" msgstr "Đổi số khung hình hiện tại một cách tương tác" msgid "Strip Preview" msgstr "Xem Trước Dải" msgctxt "Operator" msgid "Select Channel Keyframes" msgstr "Chọn các Khung Khóa của Kênh" msgid "Select all keyframes of channel under mouse" msgstr "Chọn toàn bộ các khung khóa của kênh nằm dưới chuột" msgid "Extend selection" msgstr "Nới rộng lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Frame Channel Under Cursor" msgstr "Kênh của Khung Hình Nằm Dưới Con Trỏ" msgid "Reset viewable area to show the channel under the cursor" msgstr "Hoàn lại khu vực quan sát để hiển thị kênh nằm dưới con trỏ" msgid "Include Handles" msgstr "Bao Gồm các Tay Cầm" msgid "Include handles of keyframes when calculating extents" msgstr "Bao gồm các tay cầm của khung khóa khi tính toán phạm vi" msgid "Ignore frames outside of the preview range" msgstr "Bỏ qua các khung hình bên ngoài phạm vi xem trước" msgctxt "Operator" msgid "Bake Channels" msgstr "Nướng các Kênh" msgid "Create keyframes following the current shape of F-Curves of selected channels" msgstr "Tạo các khung khóa theo hình dạng hiện tại của Đường Cong F đối với các kênh đã chọn" msgid "Bake Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Nướng" msgid "Bake Modifiers into keyframes and delete them after" msgstr "Nướng các Bộ Điều Chỉnh vào các khung khóa và sau đó xóa chúng đi" msgid "Choose the interpolation type with which new keys will be added" msgstr "Chọn kiểu nội suy mà các khóa mới sẽ được thêm vào" msgid "New keys will be Bézier" msgstr "Các khóa mới sẽ là Bézier" msgid "New keys will be linear" msgstr "Các khóa mới sẽ là tuyến tính" msgid "New keys will be constant" msgstr "Các khóa mới sẽ là bất biến" msgid "The range in which to create new keys" msgstr "Phạm vi để tạo các khóa mới" msgid "Remove Outside Range" msgstr "Xóa Phạm Vi Bên Ngoài" msgid "Removes keys outside the given range, leaving only the newly baked" msgstr "Loại bỏ các phím bên ngoài phạm vi đã cho, chỉ để lại các phím mới được nướng mà thôi" msgid "At which interval to add keys" msgstr "Cho thêm khóa vào khoảng thời định nào" msgctxt "Operator" msgid "Remove Empty Animation Data" msgstr "Xóa Dữ Liệu Hoạt Họa Trống" msgid "Delete all empty animation data containers from visible data-blocks" msgstr "Xóa toàn bộ các vỏ chứa dữ liệu hoạt họa trống rỗng khỏi khối dữ liệu nhìn thấy được" msgctxt "Operator" msgid "Mouse Click on Channels" msgstr "Bấm Chuột trên các Kênh" msgid "Handle mouse clicks over animation channels" msgstr "Xử lý những bấm chuột trên các kênh hoạt họa" msgid "Select Children Only" msgstr "Duy Chọn Con Cái" msgid "Extend Range" msgstr "Mở Rộng Phạm Vi" msgid "Selection of active channel to clicked channel" msgstr "Mở rộng vùng chọn kênh đang hoạt động tới kênh đã được nhấp chuột vào" msgctxt "Operator" msgid "Collapse Channels" msgstr "Thu các Kênh Lại" msgid "Collapse (close) all selected expandable animation channels" msgstr "Thu (đóng) toàn bộ các kênh hoạt họa có thể mở rộng đã chọn lại" msgid "Collapse all channels (not just selected ones)" msgstr "Thu toàn bộ các kênh lại (không chỉ những cái được chọn mà thôi)" msgctxt "Operator" msgid "Delete Channels" msgstr "Xóa Kênh" msgid "Delete all selected animation channels" msgstr "Xóa toàn bộ các kênh hoạt họa đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Channel Editability" msgstr "Bật/Tắt Khả Năng Biên Soạn của Kênh" msgid "Toggle editability of selected channels" msgstr "Bật/Tắt khả năng biên soạn của các kênh đã chọn" msgid "Enable" msgstr "Bật" msgctxt "Operator" msgid "Expand Channels" msgstr "Mở Rộng Kênh" msgid "Expand (open) all selected expandable animation channels" msgstr "Mở rộng (mở) toàn bộ các kênh hoạt họa có thể mở rộng đã chọn" msgid "Expand all channels (not just selected ones)" msgstr "Mở rộng toàn bộ các kênh (không chỉ những cái được chọn mà thôi)" msgctxt "Operator" msgid "Revive Disabled F-Curves" msgstr "Hồi Phục Đường Cong-F đã Tắt" msgid "Clear 'disabled' tag from all F-Curves to get broken F-Curves working again" msgstr "Xóa thẻ 'tắt' (vô hiệu hóa) khỏi toàn bộ các Đường Cong-F để các Đường Cong-F bị hỏng hoạt động trở lại" msgctxt "Operator" msgid "Group Channels" msgstr "Nhóm Kênh" msgid "Add selected F-Curves to a new group" msgstr "Thêm các Đường Cong-F được chọn vào một nhóm mới" msgid "Name of newly created group" msgstr "Tên của nhóm mới kiến tạo nên" msgctxt "Operator" msgid "Move Channels" msgstr "Di Chuyển Kênh" msgid "Rearrange selected animation channels" msgstr "Bố trí lại các kênh hoạt họa được chọn" msgid "To Top" msgstr "Lên Đỉnh" msgid "Down" msgstr "Xuống" msgid "To Bottom" msgstr "Xuống Đáy" msgctxt "Operator" msgid "Rename Channel" msgstr "Đổi Tên Kênh" msgid "Rename animation channel under mouse" msgstr "Đổi tên kênh hoạt họa nằm dưới chuột" msgid "Toggle selection of all animation channels" msgstr "Bật/tắt lựa chọn của toàn bộ các kênh hoạt họa" msgid "Select all animation channels within the specified region" msgstr "Chọn toàn bộ các kênh hoạt họa nằm trong phạm vi chỉ định" msgid "Deselect rather than select items" msgstr "Hủy lựa chọn, thay vì chọn các phần tử" msgid "Extend selection instead of deselecting everything first" msgstr "Nới rộng vùng lựa chọn, thay vì trước nhất hủy các lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Filter Channels" msgstr "Thanh Lọc Kênh" msgid "Start entering text which filters the set of channels shown to only include those with matching names" msgstr "Khởi công nhập văn bản thanh lọc tập hợp các kênh được hiển thị, để chỉ cho hiện những kênh có tên khớp với mẫu thanh lọc mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Disable Channel Setting" msgstr "Tắt Sắp Đặt Kênh" msgid "Disable specified setting on all selected animation channels" msgstr "Tắt sắp đặt chỉ định trên toàn bộ các kênh hoạt họa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Enable Channel Setting" msgstr "Bật Sắp Đặt Kênh" msgid "Enable specified setting on all selected animation channels" msgstr "Bật sắp đặt chỉ định trên toàn bộ các kênh hoạt họa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Channel Setting" msgstr "Bật/Tắt Sắp Đặt Kênh" msgid "Toggle specified setting on all selected animation channels" msgstr "Bật/Tắt sắp đặt chỉ định trên toàn bộ các kênh hoạt họa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Ungroup Channels" msgstr "Tháo Nhóm Kênh" msgid "Remove selected F-Curves from their current groups" msgstr "Xóa các Đường Cong-F đã chọn khỏi những nhóm hiện tại của chúng" msgctxt "Operator" msgid "Frame Selected Channels" msgstr "Đóng Khung các Kênh đã Chọn" msgid "Reset viewable area to show the selected channels" msgstr "Hoàn lại khu vực quan sát được để hiển thị các kênh đã chọn" msgid "Only Unused" msgstr "Duy cái Chưa Sử Dụng" msgid "Only unused (Fake User only) actions get considered" msgstr "Chỉ những hành động chưa sử dụng đến (duy Người Dùng Giả mà thôi) là được cân nhắc đến" msgctxt "Operator" msgid "Convert Legacy Action" msgstr "Chuyển Đổi Hành Động Cũ" msgid "Convert a legacy Action to a layered Action on the active object" msgstr "Chuyển đổi một Hành Động cũ thành một Hành Động có tầng lớp trên đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Copy Driver" msgstr "Sao Chép Điều Vận" msgid "Copy the driver for the highlighted button" msgstr "Sao chép điều vận cho nút bấm đang nêu bật" msgctxt "Operator" msgid "Debug Channel List" msgstr "Điều Tra Danh Sách Kênh" msgid "Log the channel list info in the terminal. This operator is only available in debug builds of Blender" msgstr "Thông báo thông tin danh sách kênh trong thiết bị đầu cuối. Thao tác này chỉ khả dụng trong bản dựng có tính năng điều tra gỡ lỗi của Blender mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Add Driver" msgstr "Thêm Điều Vận" msgid "Add driver for the property under the cursor" msgstr "Thêm điều vận cho tính chất nằm dưới con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Edit Driver" msgstr "Biên Soạn Điều Vận" msgid "Edit the drivers for the connected property represented by the highlighted button" msgstr "Biên soạn các trình điều vận cho tính chất kết nối biểu thị bằng nút nêu bật" msgctxt "Operator" msgid "Remove Driver" msgstr "Xóa Điều Vận" msgid "Remove the driver(s) for the connected property(s) represented by the highlighted button" msgstr "Xóa (các) trình điều vận cho (các) thuộc tính kết nối biểu thị bằng nút nêu bật" msgid "Delete drivers for all elements of the array" msgstr "Xóa điều vận cho toàn bộ các phần tử trong mảng" msgctxt "Operator" msgid "Set End Frame" msgstr "Đặt Khung Hình Cuối" msgid "Set the current frame as the preview or scene end frame" msgstr "Đặt khung hình hiện tại như khung hình cuối của cảnh hoặc xem trước" msgctxt "Operator" msgid "Clear Keyframe (Buttons)" msgstr "Xóa Khung Khóa (Nút Bấm)" msgid "Clear all keyframes on the currently active property" msgstr "Xóa toàn bộ các khung khóa của tính chất hiện tại đang hoạt động" msgid "Clear keyframes from all elements of the array" msgstr "Xóa các khung khóa khỏi những phần tử trong mảng" msgctxt "Operator" msgid "Remove Animation" msgstr "Xóa Hoạt Họa" msgid "Remove all keyframe animation for selected objects" msgstr "Xóa toàn bộ các khung khóa hoạt họa cho những đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Keying-Set Keyframe" msgstr "Xóa Khung Khóa của Bộ Khóa" msgid "Delete keyframes on the current frame for all properties in the specified Keying Set" msgstr "Xóa các khung khóa ở khung hình hiện tại cho toàn bộ các tính chất trong Bộ Khóa chỉ định" msgid "The Keying Set to use" msgstr "Bộ Khóa để sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Delete Keyframe (Buttons)" msgstr "Xóa Khung Khóa (Nút Bấm)" msgid "Delete current keyframe of current UI-active property" msgstr "Xóa khung khóa hiện tại của tính Chất Giao Diện Người Dùng đang hoạt động hiện tại" msgid "Delete keyframes from all elements of the array" msgstr "Xóa các khung khóa khỏi toàn bộ các phần tử trong mảng" msgctxt "Operator" msgid "Delete Keying-Set Keyframe (by name)" msgstr "Xóa Khung Khóa của Bộ Khóa (theo tên)" msgid "Alternate access to 'Delete Keyframe' for keymaps to use" msgstr "Phương pháp khác để truy cập thao tác 'Xóa Khung Khóa', dành cho các cấu hình phím sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Delete Keyframe" msgstr "Xóa Khung Khóa" msgid "Remove keyframes on current frame for selected objects and bones" msgstr "Xóa các khung khóa ở khung hình hiện tại cho các đối tượng và xương được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Insert Keyframe" msgstr "Chèn Thêm Khung Khóa" msgid "Insert keyframes on the current frame using either the active keying set, or the user preferences if no keying set is active" msgstr "Chèn các khung khóa vào khung hình hiện tại bằng cách sử dụng bộ khóa đang hoạt động, hoặc cấu hình người dùng nếu không có bộ khóa nào đang hoạt động cả" msgctxt "Operator" msgid "Insert Keyframe (Buttons)" msgstr "Chèn Thêm Khung Khóa (các Nút Bấm)" msgid "Insert a keyframe for current UI-active property" msgstr "Chèn thêm một khung khóa cho tính chất Giao Diện Người Dùng hiện tại đang hoạt động" msgid "Insert a keyframe for all element of the array" msgstr "Chèn thêm một khung khóa cho toàn bộ các phần tử trong mảng" msgctxt "Operator" msgid "Insert Keyframe (by name)" msgstr "Chèn Khung Khóa (bằng tên)" msgid "Alternate access to 'Insert Keyframe' for keymaps to use" msgstr "Phương pháp khác để truy cập thao tác 'Chèn Khung Khóa', dành cho các cấu hình phím sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Insert Keyframe Menu" msgstr "Chèn Thêm Trình Đơn Khung Khóa" msgid "Insert Keyframes for specified Keying Set, with menu of available Keying Sets if undefined" msgstr "Chèn thêm Khung Khóa vào Bộ Khóa chỉ định, với trình đơn liệt kê các Bộ Khóa có thể sử dụng, nếu không xác định" msgid "Always Show Menu" msgstr "Luôn Luôn Hiển Thị Trình Đơn" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Keying Set" msgstr "Đặt Bộ Khóa đang Hoạt Động" msgid "Set a new active keying set" msgstr "Đặt bộ khóa hoạt động mới" msgctxt "Operator" msgid "Add Empty Keying Set" msgstr "Thêm Bộ Khóa Trống" msgid "Add a new (empty) keying set to the active Scene" msgstr "Thêm bộ khóa mới (trống rỗng) vào Cảnh đang hoạt động" msgid "Filter folders" msgstr "Thanh lọc các danh mục" msgid "Filter Python" msgstr "Thanh Lọc Python" msgid "Filter text" msgstr "Thanh lọc văn bản" msgctxt "Operator" msgid "Add Empty Keying Set Path" msgstr "Thêm Đường Dẫn Trống vào Bộ Khóa" msgid "Add empty path to active keying set" msgstr "Thêm đường dẫn trống vào bộ khóa đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Active Keying Set Path" msgstr "Xóa Đường Dẫn của Bộ Khóa đang Hoạt Động" msgid "Remove active Path from active keying set" msgstr "Xóa Đường Dẫn đang hoạt động khỏi bộ khóa hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Active Keying Set" msgstr "Xóa Bộ Khóa đang Hoạt Động" msgid "Remove the active keying set" msgstr "Xóa bộ khóa đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add to Keying Set" msgstr "Thêm vào Bộ Khóa" msgid "Add current UI-active property to current keying set" msgstr "Thêm tính chất giao diện hiện tại đang hoạt động vào Bộ Khóa hiện thời" msgid "Add all elements of the array to a Keying Set" msgstr "Thêm toàn bộ các phần tử của mảng vào một Bộ Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Remove from Keying Set" msgstr "Xóa khỏi Bộ Khóa" msgid "Remove current UI-active property from current keying set" msgstr "Xóa tính chất Giao Diện Người Dùng hiện tại đang hoạt động từ Bộ Khóa hiện thời" msgctxt "Operator" msgid "Merge Animation" msgstr "Hợp Nhất Hoạt Họa" msgid "Merge the animation of the selected objects into the action of the active object. Actions are not deleted by this, but might end up with zero users" msgstr "Hợp nhất hoạt họa của các đối tượng được chọn vào hành động của đối tượng đang hoạt động. Các hành động sẽ không bị xóa đi bởi thao tác này, song có thể kết thúc với số người dùng bằng 0" msgctxt "Operator" msgid "Paste Driver" msgstr "Dán Điều Vận" msgid "Paste the driver in the internal clipboard to the highlighted button" msgstr "Dán trình điều khiển vào bảng nhớ tạm nội bộ vào nút được nêu bật" msgctxt "Operator" msgid "Clear Preview Range" msgstr "Xóa Phạm Vi Xem Trước" msgid "Clear preview range" msgstr "Xóa phạm vi xem trước" msgctxt "Operator" msgid "Set Preview Range" msgstr "Đặt Phạm Vi Xem Trước" msgid "Interactively define frame range used for playback" msgstr "Xác định phạm vi khung hình sử dụng để chơi lại một cách tương tác" msgctxt "Operator" msgid "Frame Scene/Preview Range" msgstr "Khung Hình trong Phạm Vi Cảnh/Phạm Vi Xem Trước" msgid "Reset the horizontal view to the current scene frame range, taking the preview range into account if it is active" msgstr "Hoàn lại góc nhìn ngang về phạm vi khung cảnh hiện tại, đồng thời cân nhắc đến phạm vi xem trước nếu có và đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Separate Slots" msgstr "Tách Phân các Khe" msgid "Move all slots of the action on the active object into newly created, separate actions. All users of those slots will be reassigned to the new actions. The current action won't be deleted but will be empty and might end up having zero users" msgstr "Di chuyển toàn bộ các khe của hành động trên đối tượng đang hoạt động vào các hành động riêng biệt mới tạo. Toàn bộ các người dùng của các khe đó sẽ được ấn định sang cho các hành động mới. Hành động hiện tại sẽ không bị xóa đi, song sẽ trống rỗng, và có thể kết thúc trong tình trạng không có người dùng nào cả" msgctxt "Operator" msgid "Move Slots to new Action" msgstr "Di Chuyển các Khe vào Hành Động mới" msgid "Move the selected slots into a newly created action" msgstr "Di chuyển các khe đã chọn vào một hành động mới được tạo" msgid "Create a new action slot for this data-block, to hold its animation" msgstr "Tạo một khe hành động mới cho khối dữ liệu này để giữ hoạt họa của nó" msgid "Un-assign the action slot from this constraint" msgstr "Hủy ấn định khe hành động khỏi ràng buộc này" msgid "Un-assign the action slot, effectively making this data-block non-animated" msgstr "Hủy ấn định khe hành động, hệ quả là làm cho khối dữ liệu này trở thành phi hoạt họa" msgid "Un-assign the action slot from this NLA strip, effectively making it non-animated" msgstr "Hủy ấn định khe hành động khỏi dải NLA này, hệ quả là làm cho nó trở thành phi hoạt họa" msgctxt "Operator" msgid "Set Start Frame" msgstr "Đặt Khung Hình Đầu" msgid "Set the current frame as the preview or scene start frame" msgstr "Đặt khung hình hiện tại làm khung hình bắt đầu của cảnh hoặc của xem trước" msgid "Convert to Radians" msgstr "Đổi Sang Rad" msgid "" "Convert f-curves/drivers affecting rotations to radians.\n" "Warning: Use this only once" msgstr "" "Chuyển đổi các đường cong-F/các điều vận tác động đến xoay chiều, đổi góc độ xoay chiều sang thành radian.\n" "Cảnh báo: Chỉ sử dụng một lần mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "View In Graph Editor" msgstr "Quan Sát Trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Frame the property under the cursor in the Graph Editor" msgstr "Đóng khung thuộc tính nằm dưới con trỏ trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Show All" msgstr "Hiển Thị Toàn Bộ" msgid "Frame the whole array property instead of only the index under the cursor" msgstr "Đóng khung toàn bộ thuộc tính mảng thay vì duy chỉ mục nằm dưới con trỏ mà thôi" msgid "Isolate" msgstr "Cô Lập" msgid "Hides all F-Curves other than the ones being framed" msgstr "Ẩn giấu toàn bộ các Đường Cong-F ngoại trừ những đường cong đang được hiển thị trong khung nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Align Bones" msgstr "Căn Chỉnh Xương" msgid "Align selected bones to the active bone (or to their parent)" msgstr "Căn chỉnh các xương được chọn theo xương đang hoạt động (hoặc phụ huynh của chúng nó)" msgctxt "Operator" msgid "Assign to Collection" msgstr "Ấn Định vào Bộ Sưu Tập" msgid "Assign all selected bones to a collection, or unassign them, depending on whether the active bone is already assigned or not" msgstr "Ấn định toàn bộ các xương đã chọn vào một bộ sưu tập, hoặc hủy ấn định chúng, tùy thuộc vào việc xương đang hoạt động đã được ấn định hay chưa nữa" msgid "Collection Index" msgstr "Chỉ Số của Bộ Sưu Tập" msgid "Index of the collection to assign selected bones to. When the operator should create a new bone collection, use new_collection_name to define the collection name, and set this parameter to the parent index of the new bone collection" msgstr "Chỉ số của bộ sưu tập để ấn định các xương đã chọn vào. Khi thao tác cần phải tạo một bộ sưu tập xương mới thì hãy sử dụng new_collection_name (tên của bộ sưu tập mới) để xác định tên bộ sưu tập, và đặt tham số này thành chỉ số phụ huynh của bộ sưu tập xương mới nhé" msgid "Name of a to-be-added bone collection. Only pass this if you want to create a new bone collection and assign the selected bones to it. To assign to an existing collection, do not include this parameter and use collection_index" msgstr "Tên của bộ sưu tập xương sẽ được bổ sung vào. Chỉ sử dụng cái này nếu bạn muốn tạo một bộ sưu tập xương mới và ấn định các xương đã chọn vào nó mà thôi. Để ấn định vào một bộ sưu tập hiện có thì đừng sử dụng tham số này và sử dụng collection_index (chỉ số của bộ sưu tập) nhé" msgctxt "Operator" msgid "Auto-Name by Axis" msgstr "Tự Động Đặt Tên theo Trục" msgid "Automatically renames the selected bones according to which side of the target axis they fall on" msgstr "Tự động đổi tên các xương được chọn, tùy bên của trục mục tiêu" msgid "Axis to tag names with" msgstr "Trục để gắn thẻ tên vào" msgid "X-Axis" msgstr "Trục-X" msgid "Left/Right" msgstr "Trái/Phải" msgid "Y-Axis" msgstr "Trục-Y" msgid "Front/Back" msgstr "Trước/Sau" msgid "Top/Bottom" msgstr "Đỉnh/Đáy" msgctxt "Operator" msgid "Add Bone" msgstr "Thêm Xương" msgid "Add a new bone located at the 3D cursor" msgstr "Thêm một xương mới tại vị trí của con trỏ 3D" msgid "Name of the newly created bone" msgstr "Tên của xương mới kiến tạo" msgctxt "Operator" msgid "Recalculate Roll" msgstr "Tính Lại Độ Lăn" msgid "Automatically fix alignment of select bones' axes" msgstr "Tự động chỉnh sửa sự căn chỉnh trục của xương được chọn" msgid "Negate the alignment axis" msgstr "Đảo lật trục căn chỉnh" msgid "Shortest Rotation" msgstr "Xoay Chiều Ngắn Nhất" msgid "Ignore the axis direction, use the shortest rotation to align" msgstr "Không quan tâm đến chiều hướng của trục, dùng sự xoay chiều ngắn nhất để căn chỉnh" msgid "Local +X Tangent" msgstr "Tiếp Tuyến +X Cục Bộ" msgid "Local +Z Tangent" msgstr "Tiếp Tuyến +Z Cục Bộ" msgid "Global +X Axis" msgstr "Trục +X Toàn Cầu" msgid "Global +Y Axis" msgstr "Trục +Y Toàn Cầu" msgid "Global +Z Axis" msgstr "Trục +Z Toàn Cầu" msgid "Local -X Tangent" msgstr "Tiếp Tuyến -X Cục Bộ" msgid "Local -Z Tangent" msgstr "Tiếp Tuyến -Z Cục Bộ" msgid "Global -X Axis" msgstr "Trục -X Toàn Cầu" msgid "Global -Y Axis" msgstr "Trục -Y Toàn Cầu" msgid "Global -Z Axis" msgstr "Trục -Z Toàn Cầu" msgid "View Axis" msgstr "Trục của Góc Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Extrude to Cursor" msgstr "Đẩy Trồi tới Con Trỏ" msgid "Create a new bone going from the last selected joint to the mouse position" msgstr "Kiến Tạo xương mới, kéo dài từ khớp nối chọn sau cùng đến vị trí của chuột" msgctxt "Operator" msgid "Add Bone Collection" msgstr "Thêm Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Add a new bone collection" msgstr "Thêm một bộ sưu tập xương mới" msgctxt "Operator" msgid "Add Selected Bones to Collection" msgstr "Thêm Xương Đã Chọn vào Bộ Sưu Tập" msgid "Add selected bones to the chosen bone collection" msgstr "Thêm xương đã chọn vào bộ sưu tập xương đã chọn" msgid "Bone Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Name of the bone collection to assign this bone to; empty to assign to the active bone collection" msgstr "Tên bộ sưu tập xương để ấn định xương này vào đó; để trống để ấn định vào bộ sưu tập xương đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Selected Bones to New Collection" msgstr "Thêm các Xương đã Chọn vào Bộ Sưu Tập Mới" msgid "Create a new bone collection and assign all selected bones" msgstr "Tạo bộ sưu tập xương mới và ấn định toàn bộ các xương đã chọn vào" msgid "Name of the bone collection to create" msgstr "Tên của bộ sưu tập xương để tạo ra" msgctxt "Operator" msgid "Deselect Bone Collection" msgstr "Hủy Chọn Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Deselect bones of active Bone Collection" msgstr "Hủy chọn các xương của Bộ Sưu Tập Xương đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Move Bone Collection" msgstr "Di Chuyển Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Change position of active Bone Collection in list of Bone collections" msgstr "Thay đổi vị trí của Bộ Sưu Tập Xương đang hoạt động trong danh sách các Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Direction to move the active Bone Collection towards" msgstr "Chiều hướng để di chuyển Bộ Sưu Tập Xương đang hoạt động về phía ấy" msgctxt "Operator" msgid "Remove Bone Collection" msgstr "Xóa Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Remove the active bone collection" msgstr "Xóa bộ sưu tập xương đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Select Bones of Bone Collection" msgstr "Chọn các Xương của Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Select bones in active Bone Collection" msgstr "Chọn các xương trong Bộ Sưu Tập Xương đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Selected from Bone collections" msgstr "Xóa cái Đã Chọn khỏi bộ sưu tập Xương" msgid "Remove selected bones from the active bone collection" msgstr "Xóa xương đã chọn khỏi bộ sưu tập xương đang hoạt động" msgid "Name of the bone collection to unassign this bone from; empty to unassign from the active bone collection" msgstr "Tên của bộ sưu tập xương để tách xương này khỏi nó; để trống để tách xương đang hoạt động khỏi bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Remove Bone from Bone Collection" msgstr "Loại Bỏ Xương khỏi Bộ Sưu Tập Xương" msgid "Unassign the named bone from this bone collection" msgstr "Loại bỏ xương đã được đặt tên ra khỏi bộ sưu tập xương này" msgid "Name of the bone to unassign from the collection; empty to use the active bone" msgstr "Tên của xương cần tách ra khỏi bộ sưu tập; để trống để sử dụng xương đang hoạt động" msgid "Copy Bone colors from the active bone to all selected bones" msgstr "Sao chép màu Xương từ xương đang hoạt động sang tất cả các xương đã chọn" msgid "Pose Bone" msgstr "Xương Tư Thế" msgid "Copy Pose Bone colors from the active pose bone to all selected pose bones" msgstr "Sao chép màu Xương Tư Thế từ xương tư thế đang hoạt động sang tất cả các xương tư thế đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Selected Bone(s)" msgstr "Xóa Xương được Chọn" msgid "Remove selected bones from the armature" msgstr "Xóa xương được chọn khỏi khung rối" msgctxt "Operator" msgid "Dissolve Selected Bone(s)" msgstr "Tiêu Hủy các Xương được Chọn" msgid "Dissolve selected bones from the armature" msgstr "Tiêu Hủy xương được chọn từ khung rối" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Selected Bone(s)" msgstr "Nhân Đôi Xương được Chọn" msgid "Make copies of the selected bones within the same armature" msgstr "Tạo các bản sao của xương được chọn, nội trong cùng một khung rối" msgid "Flip Names" msgstr "Đảo Tên" msgid "Try to flip names of the bones, if possible, instead of adding a number extension" msgstr "Thử đảo tên của các xương, nếu có thể, thay vì thêm một đuôi bằng con số" msgid "Make copies of the selected bones within the same armature and move them" msgstr "Tạo các bản sao của những xương được chọn, nội trong cùng một khung rối, và di chuyển chúng" msgid "Duplicate Selected Bone(s)" msgstr "Nhân Đôi Xương được Chọn" msgid "Move" msgstr "Di Chuyển" msgid "Move selected items" msgstr "Di chuyển phần tử được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Extrude" msgstr "Đẩy Trồi" msgid "Create new bones from the selected joints" msgstr "Kiến Tạo các xương mới từ những khớp nối được chọn" msgid "Forked" msgstr "Phân Nhánh" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Forked" msgstr "Đẩy Trồi Phân Nhánh" msgid "Create new bones from the selected joints and move them" msgstr "Kiến Tạo các xương mới từ những khớp nối được chọn và di chuyển chúng" msgctxt "Operator" msgid "Fill Between Joints" msgstr "Thêm vào Giữa các Khớp Nối" msgid "Add bone between selected joint(s) and/or 3D cursor" msgstr "Thêm xương vào giữa (các) khớp nối (và/hoặc con trỏ 3D) được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Flip Names" msgstr "Đảo Tên" msgid "Flips (and corrects) the axis suffixes of the names of selected bones" msgstr "Đảo lật (và chỉnh sửa) các trục được ghi trong hậu tố tên của các xương được chọn" msgid "Strip Numbers" msgstr "Lược Bỏ Con Số" msgid "" "Try to remove right-most dot-number from flipped names.\n" "Warning: May result in incoherent naming in some cases" msgstr "" "Cố gắng loại bỏ con số có dấu chấm, về bên phải nhất, ra khỏi các tên đảo lật chiều.\n" "Cảnh báo: Có thể dẫn đến việc tên đặt sẽ trở nên không mạch lạc trong một số trường hợp" msgctxt "Operator" msgid "Hide Selected" msgstr "Ẩn Giấu cái được Chọn" msgid "Tag selected bones to not be visible in Edit Mode" msgstr "Đánh dấu các xương được chọn là vô hình trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Unselected" msgstr "Chưa Chọn" msgid "Hide unselected rather than selected" msgstr "Ẩn giấu những cái chưa chọn, thay vì những cái đã chọn" msgid "Name of the rig type to generate a sample of" msgstr "Tên của thể loại giàn điều khiển để sinh tạo ra một bản mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Move to Collection" msgstr "Chuyển vào Bộ Sưu Tập" msgid "Move bones to a collection" msgstr "Di chuyển các xương vào một bộ sưu tập" msgid "Index of the collection to move selected bones to. When the operator should create a new bone collection, do not include this parameter and pass new_collection_name" msgstr "Chỉ mục của bộ sưu tập để di chuyển các xương đã chọn vào. Khi thao tác cần phải tạo một bộ sưu tập xương mới thì đừng cho tham số này vào và đưa new_collection_name (tên của bộ sưu tập mới) vào nhé" msgid "Name of a to-be-added bone collection. Only pass this if you want to create a new bone collection and move the selected bones to it. To move to an existing collection, do not include this parameter and use collection_index" msgstr "Tên của bộ sưu tập xương sẽ được bổ sung vào. Chỉ sử dụng cái này nếu bạn muốn tạo một bộ sưu tập xương mới và di chuyển các xương đã chọn vào đó mà thôi. Để di chuyển vào một bộ sưu tập hiện có thì đừng cho tham số này vào và sử dụng collection_index (chỉ số của bộ sưu tập) nhé" msgctxt "Operator" msgid "Clear Parent" msgstr "Xóa Phụ Huynh" msgid "Remove the parent-child relationship between selected bones and their parents" msgstr "Xóa quan hệ phụ huynh-con cái giữa các xương được chọn và phụ huynh của chúng" msgid "Clear Type" msgstr "Kiểu Xóa" msgid "What way to clear parenting" msgstr "Phương pháp để xóa mối liên kết phụ huynh" msgid "Clear Parent" msgstr "Xóa Phụ Huynh" msgid "Disconnect Bone" msgstr "Ngắt Rời Xương" msgctxt "Operator" msgid "Make Parent" msgstr "Đặt Phụ Huynh" msgid "Set the active bone as the parent of the selected bones" msgstr "Đặt xương đang hoạt động làm phụ huynh của xương được chọn" msgid "Type of parenting" msgstr "Thể Loại phụ huynh" msgid "Keep Offset" msgstr "Duy Trì Dịch Chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Reveal Hidden" msgstr "Hiển Thị cái đã Ẩn Giấu" msgid "Reveal all bones hidden in Edit Mode" msgstr "Hiển thị toàn bộ các xương ẩn giấu trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "(undocumented operator)" msgstr "(thao tác chưa có chú thích về chức năng)" msgid "Row" msgstr "Hàng" msgid "Make this collection active" msgstr "Kích hoạt bộ sưu tập này" msgid "Upgrade the metarig from bone layers to bone collections" msgstr "Nâng cấp giàn siêu từ các tầng lớp xương lên các bộ sưu tập xương" msgid "" "Validate references from rig component settings to bone collections.\n" "Always run this both before and after joining two metarig armature objects into one to avoid glitches" msgstr "" "Xác nhận các tham chiếu từ những cài đặt thành phần giàn điều khiển đến các bộ sưu tập xương.\n" "Luôn luôn chạy cái này trước và sau khi ghép nối hai đối tượng khung rối giàn siêu thành một để tránh trục trặc" msgctxt "Operator" msgid "Clear Roll" msgstr "Xóa Độ Lăn" msgid "Clear roll for selected bones" msgstr "Xóa độ lăn của xương được chọn" msgctxt "Operator" msgid "(De)select All" msgstr "Chọn/Hủy Chọn Toàn Bộ" msgid "Toggle selection status of all bones" msgstr "Lật đảo trạng thái lựa chọn của toàn bộ các xương" msgid "Select immediate parent/children of selected bones" msgstr "Chọn phụ huynh/con cái ruột kề cận của các xương được chọn" msgid "Select Parent" msgstr "Chọn Phụ Huynh" msgid "Select Child" msgstr "Chọn Con Cái" msgid "Extend the selection" msgstr "Nới rộng lựa chọn" msgid "Deselect those bones at the boundary of each selection region" msgstr "Hủy chọn các xương tại ranh giới của mỗi vùng lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Linked All" msgstr "Chọn Toàn Bộ Kết Nối" msgid "Select all bones linked by parent/child connections to the current selection" msgstr "Chọn toàn bộ các xương kết nối bởi sự liên kết giữa phụ huynh và con cái vào lựa chọn hiện tại" msgid "All Forks" msgstr "Toàn Bộ các Nhánh Phát Sinh" msgid "Follow forks in the parents chain" msgstr "Đi theo các nhánh phát sinh trong dây chuyền phụ huynh" msgid "(De)select bones linked by parent/child connections under the mouse cursor" msgstr "Chọn/hủy chọn các xương, kết nối bởi sự liên kết giữa phụ huynh và con cái, nằm dưới con trỏ chuột" msgctxt "Operator" msgid "Select Mirror" msgstr "Chọn Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Mirror the bone selection" msgstr "Phản chiếu đối xứng lựa chọn xương" msgid "Active Only" msgstr "Duy cái đang Hoạt Động" msgid "Only operate on the active bone" msgstr "Chỉ điều hành trên các xương đang hoạt động" msgid "Select those bones connected to the initial selection" msgstr "Chọn những xương có kết nối với lựa chọn đầu tiên" msgctxt "Operator" msgid "Select Similar" msgstr "Chọn Tương Tự" msgid "Select similar bones by property types" msgstr "Chọn các xương tương đồng về thể loại tính chất" msgid "Immediate Children" msgstr "Con Cái Trực Tiếp" msgid "Siblings" msgstr "Anh Chị Em" msgid "Direction (Y Axis)" msgstr "Chiều Hướng (Trục Y)" msgid "Prefix" msgstr "Tiền Tố" msgid "Suffix" msgstr "Hậu Tố" msgctxt "Operator" msgid "Separate Bones" msgstr "Phân Tách Xương" msgid "Isolate selected bones into a separate armature" msgstr "Biệt lập các xương được chọn ra thành một khung rối riêng" msgctxt "Operator" msgid "Pick Shortest Path" msgstr "Chọn Đường Ngắn Nhất" msgid "Select shortest path between two bones" msgstr "Chọn đường ngắn nhất giữa hai xương" msgctxt "Operator" msgid "Split" msgstr "Tách Phân" msgid "Split off selected bones from connected unselected bones" msgstr "Tách rời xương được chọn khỏi các xương kết nối chưa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Subdivide" msgstr "Phân Chia" msgid "Break selected bones into chains of smaller bones" msgstr "Chia xương được chọn thành các dây chuyền xương nhỏ hơn" msgid "Number of Cuts" msgstr "Số Phân Đoạn" msgctxt "Operator" msgid "Switch Direction" msgstr "Đảo Chiều Hướng" msgid "Change the direction that a chain of bones points in (head and tail swap)" msgstr "Đổi chiều mà dây chuyền xương đang hướng vào (tráo đổi đầu và đuôi)'" msgctxt "Operator" msgid "Symmetrize" msgstr "Đối xứng" msgid "Enforce symmetry, make copies of the selection or use existing" msgstr "Tuân thủ sự đối xứng, tạo các bản sao của lựa chọn, hoặc sử dụng cái hiện có" msgid "Bone Colors" msgstr "Các Màu Xương" msgid "Which sides to copy from and to (when both are selected)" msgstr "Sao chép từ bên nào sang bên nào (khi cả hai đều được chọn)" msgid "-X to +X" msgstr "-X đến +X" msgid "+X to -X" msgstr "+X đến -X" msgid "Set this pose Action as active Action on the active Object" msgstr "Đặt Hành Động của tư thế này làm Hành Động đang Hoạt Động trên Đối Tượng đang sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Copy to Asset Library" msgstr "Sao Chép sang Thư Viện Tài Sản" msgid "Copy the current .blend file into an Asset Library. Only works on standalone .blend files (i.e. when no other files are referenced)" msgstr "Sao chép tập tin .blend hiện tại vào Thư Viện Tài Sản. Chỉ hoạt động trên các tập tin .blend đứng một mình (tức là khi không có tập tin nào khác được tham chiếu cả)" msgid "Check Existing" msgstr "Kiểm Tra sự Tồn Tại" msgid "Check and warn on overwriting existing files" msgstr "Kiểm tra và cảnh báo nếu định viết đè lên các tập tin tồn tại" msgid "Automatically determine display type for files" msgstr "Tự động xác định kiểu hiển thị cho các tập tin" msgid "Short List" msgstr "Danh Sách Ngắn Gọn" msgid "Display files as short list" msgstr "Hiển thị tập tin theo dạng ngắn gọn" msgid "Long List" msgstr "Danh Sách Dài Dòng" msgid "Display files as a detailed list" msgstr "Hiển thị các tập tin một cách chi tiết" msgid "File Browser Mode" msgstr "Chế Độ Duyệt Tập Tin" msgid "The setting for the file browser mode to load a .blend file, a library or a special file" msgstr "Sắp đặt cho chế độ duyệt tập tin để nạp một bản .blend, một thư viện, hoặc một tập tin đặc biệt" msgid "Path to file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin" msgid "Filter Alembic files" msgstr "Thanh lọc các tập tin Alembic" msgid "Filter archive files" msgstr "Thanh lọc các tập tin lưu trữ (archive)" msgid "Filter .blend files" msgstr "Thanh lọc các tập tin .blend" msgid "Filter btx files" msgstr "Thanh lọc các tập tin btx" msgid "Filter font files" msgstr "Thanh lọc các tập tin phông chữ" msgid "Filter image files" msgstr "Thanh lọc các tập tin hình ảnh" msgid "Filter movie files" msgstr "Thanh lọc các tập tin phim" msgid "Filter OBJ files" msgstr "Thanh lọc các tập tin OBJ" msgid "Filter Python files" msgstr "Thanh Lọc các tập tin Python" msgid "Filter sound files" msgstr "Thanh lọc các tập tin âm thanh" msgid "Filter text files" msgstr "Thanh lọc các tập tin văn bản" msgid "Filter USD files" msgstr "Thanh lọc các tập tin USD" msgid "Filter OpenVDB volume files" msgstr "Thanh lọc các tập tin thể tích OpenVDB" msgid "Hide Operator Properties" msgstr "Ẩn Giấu Tính Chất của Thao Tác" msgid "Collapse the region displaying the operator settings" msgstr "Đóng vùng hiển thị các sắp đặt của thao tác lại" msgid "File sorting mode" msgstr "Chế độ sắp xếp thứ tự tập tin" msgctxt "Operator" msgid "Delete Asset Catalog" msgstr "Xóa Danh Mục Tài Sản" msgid "Remove an asset catalog from the asset library (contained assets will not be affected and show up as unassigned)" msgstr "Xóa danh mục tài sản khỏi thư viện tài sản (các tài sản nằm bên trong sẽ không bị ảnh hưởng gì và được hiển thị dưới dạng chưa được ấn định)" msgid "Catalog ID" msgstr "ID của Danh mục" msgid "ID of the catalog to delete" msgstr "ID của danh mục để xóa đi" msgctxt "Operator" msgid "New Asset Catalog" msgstr "Danh Mục Tài Sản Mới" msgid "Create a new catalog to put assets in" msgstr "Kiến Tạo danh mục mới để đặt tài sản vào trong đó" msgid "Parent Path" msgstr "Đường Dẫn Phụ Huynh" msgid "Optional path defining the location to put the new catalog under" msgstr "Đường dẫn bổ sung nhằm xác định vị trí để đặt danh mục mới ở đó" msgctxt "Operator" msgid "Redo Catalog Edits" msgstr "Tái Tác các Chỉnh Sửa ở Danh Mục" msgid "Redo the last undone edit to the asset catalogs" msgstr "Tái tác chỉnh sửa sau cùng ở danh mục tài sản, sau khi đã hoàn tác" msgctxt "Operator" msgid "Undo Catalog Edits" msgstr "Hoàn Tác các Chỉnh Sửa trong Danh Mục" msgid "Undo the last edit to the asset catalogs" msgstr "Hoàn tác sửa đổi sau cùng ở danh mục tài sản" msgctxt "Operator" msgid "Store undo snapshot for asset catalog edits" msgstr "Lưu trữ các bản sao dữ liệu trong khi chỉnh sửa danh mục tài sản, giúp cho việc hoàn tác các thay đổi khả dĩ" msgid "Store the current state of the asset catalogs in the undo buffer" msgstr "Lưu trữ trạng thái hiện tại của danh mục tài sản trong bộ đệm hoàn tác" msgctxt "Operator" msgid "Save Asset Catalogs" msgstr "Lưu Danh Mục Tài Sản" msgid "Make any edits to any catalogs permanent by writing the current set up to the asset library" msgstr "Biến toàn bộ các chỉnh sửa, trong bất kỳ danh mục nào, trở thành vĩnh cửu, bằng cách viết sắp đặt hiện tại vào thư viện tài sản" msgctxt "Operator" msgid "Clear Asset" msgstr "Xóa Tài Sản" msgid "Delete all asset metadata and turn the selected asset data-blocks back into normal data-blocks" msgstr "Xóa toàn bộ siêu dữ liệu về tài sản và đổi khối dữ liệu tài sản được chọn quay trở lại khối dữ liệu bình thường" msgid "Set Fake User" msgstr "Đặt Người Dùng Giả" msgid "Ensure the data-block is saved, even when it is no longer marked as asset" msgstr "Đảm bảo rằng khối dữ liệu được lưu lại, ngay cả khi nó không còn được đánh dấu là tài sản nữa" msgctxt "Operator" msgid "Clear Single Asset" msgstr "Xóa Đơn Tài Sản" msgid "Delete all asset metadata and turn the asset data-block back into a normal data-block" msgstr "Xóa toàn bộ các siêu dữ liệu tài sản và biến khối dữ liệu tài sản trở lại thành một khối dữ liệu thông thường" msgctxt "Operator" msgid "Refresh Asset Library" msgstr "Làm Mới Lại Thư Viện Tài Sản" msgid "Reread assets and asset catalogs from the asset library on disk" msgstr "Đọc lại các tài sản và danh mục tài sản từ thư viện tài sản trên đĩa" msgctxt "Operator" msgid "Mark as Asset" msgstr "Đánh Dấu làm Tài Sản" msgid "Enable easier reuse of selected data-blocks through the Asset Browser, with the help of customizable metadata (like previews, descriptions and tags)" msgstr "Cho phép tái sử dụng khối dữ liệu được chọn dễ dàng hơn, thông qua Trình Xem Trước Tài Sản, với sự hỗ trợ giúp đỡ của siêu dữ liệu tùy chỉnh (tương tự như xem trước, miêu tả và dấu nhãn" msgctxt "Operator" msgid "Mark as Single Asset" msgstr "Đánh Dấu là Đơn Tài Sản" msgid "Enable easier reuse of a data-block through the Asset Browser, with the help of customizable metadata (like previews, descriptions and tags)" msgstr "Cho phép tái dụng khối dữ liệu dễ dàng hơn thông qua Trình Duyệt Tài Sản, với sự trợ giúp của siêu dữ liệu khả tùy chỉnh (như các xem trước, các miêu tả và các thẻ)" msgid "Capture a screenshot to use as a preview for the selected asset" msgstr "Chụp ảnh màn hình để sử dụng làm bản xem trước cho tài sản đã chọn" msgid "Force Square" msgstr "Ép thành Hình Vuông" msgid "If enabled, the screenshot will have the same height as width" msgstr "Nếu được bật thì ảnh chụp màn hình sẽ có chiều cao bằng với chiều rộng" msgid "Point 1" msgstr "Điểm 1" msgid "First point of the screenshot in screenspace" msgstr "Điểm đầu tiên của ảnh chụp màn hình trong không gian màn hình" msgid "Point 2" msgstr "Điểm 2" msgid "Second point of the screenshot in screenspace" msgstr "Điểm thứ hai của ảnh chụp màn hình trong không gian màn hình" msgctxt "Operator" msgid "Add Boid Rule" msgstr "Thêm Quy Tắc Quần Thể" msgid "Add a boid rule to the current boid state" msgstr "Thêm một quy tắc vào trạng thái của quần thể hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Remove Boid Rule" msgstr "Xóa Quy Tắc Quần Thể" msgid "Delete current boid rule" msgstr "Xóa quy tắc quần thể hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Move Down Boid Rule" msgstr "Chuyển Quy Tắc Quần Thể Xuống" msgid "Move boid rule down in the list" msgstr "Chuyển quy tắc quần thể xuống trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Move Up Boid Rule" msgstr "Chuyển Quy Tắc Quần Thể Lên" msgid "Move boid rule up in the list" msgstr "Chuyển quy tắc quần thể lên trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Add Boid State" msgstr "Thêm Trạng Thái Quần Thể" msgid "Add a boid state to the particle system" msgstr "Thêm một trạng thái quần thể vào hệ thống hạt" msgctxt "Operator" msgid "Remove Boid State" msgstr "Xóa Trạng Thái Quần Thể" msgid "Delete current boid state" msgstr "Xóa trạng thái quần thể hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Move Down Boid State" msgstr "Chuyển Trạng Thái Quần Thể Xuống" msgid "Move boid state down in the list" msgstr "Chuyển trạng thái quần thể xuống trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Move Up Boid State" msgstr "Chuyển Trạng Thái Quần Thể Lên" msgid "Move boid state up in the list" msgstr "Chuyển trạng thái quần thể lên trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Activate Brush Asset" msgstr "Kích Hoạt Tài Sản Đầu Bút" msgid "Activate a brush asset as current sculpt and paint tool" msgstr "Kích hoạt một tài sản đầu bút làm công cụ điêu khắc và sơn hiện tại" msgid "Asset Library Identifier" msgstr "Mã Định Danh Thư Viện Tài Sản" msgid "Asset Library Type" msgstr "Thể Loại Thư Viện Tài Sản" msgid "Relative Asset Identifier" msgstr "Mã Định Danh Tài Sản Tương Đối" msgid "Switch between the current and assigned brushes on consecutive uses." msgstr "Chuyển đổi giữa đầu bút hiện tại và đầu bút ấn định khi sử dụng liên tiếp." msgctxt "Operator" msgid "Delete Brush Asset" msgstr "Xóa Tài Sản Đầu Bút" msgid "Delete the active brush asset" msgstr "Xóa tài sản đầu bút đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Edit Metadata" msgstr "Biên Soạn Siêu Dữ Liệu" msgid "Edit asset information like the catalog, preview image, tags, or author" msgstr "Chỉnh sửa thông tin tài sản như danh mục, hình ảnh xem trước, thẻ đánh dấu hoặc tác giả" msgid "The asset's catalog path" msgstr "Đường dẫn danh mục tài sản" msgctxt "Operator" msgid "Load Preview Image" msgstr "Nạp Hình Ảnh Xem Trước" msgid "Choose a preview image for the brush" msgstr "Chọn hình ảnh xem trước cho đầu bút" msgid "Enable Multi-View" msgstr "Bật Đa Góc Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Revert Brush Asset" msgstr "Hoàn Nguyên Tài Sản Đầu Bút" msgid "Revert the active brush settings to the default values from the asset library" msgstr "Khôi phục cài đặt đầu bút đang hoạt động về giá trị mặc định từ thư viện tài sản" msgctxt "Operator" msgid "Save Brush Asset" msgstr "Lưu Tài Sản Đầu Bút" msgid "Update the active brush asset in the asset library with current settings" msgstr "Cập nhật tài sản đầu bút đang hoạt động trong thư viện tài sản với các cài đặt hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Save as Brush Asset" msgstr "Lưu dưới dạng Tài Sản Đầu Bút" msgid "Save a copy of the active brush asset into the default asset library, and make it the active brush" msgstr "Lưu một bản sao của tài sản đầu bút đang hoạt động vào thư viện tài sản mặc định và biến nó thành đầu bút đang hoạt động" msgid "Asset library used to store the new brush" msgstr "Thư viện tài sản sử dụng để lưu trữ đầu bút mới" msgid "Catalog to use for the new asset" msgstr "Danh mục sử dụng cho tài sản mới" msgid "Name for the new brush asset" msgstr "Tên cho tài sản đầu bút mới" msgctxt "Operator" msgid "Scale Sculpt/Paint Brush Size" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Kích Thước Bút Điêu Khắc/Bút Sơn" msgid "Change brush size by a scalar" msgstr "Đổi kích thước đầu bút bằng một tỷ lệ (lượng vô hướng)" msgid "Scalar" msgstr "Tỷ Lệ" msgid "Factor to scale brush size by" msgstr "Hệ số để đổi tỷ lệ kích thước đầu bút theo" msgctxt "Operator" msgid "Stencil Brush Control" msgstr "Điều Khiển Bút Chấm Khuôn In" msgid "Control the stencil brush" msgstr "Điều khiển bút chấm khuôn in" msgctxt "Operator" msgid "Image Aspect" msgstr "Tỷ Lệ Tương Quan của Hình Ảnh" msgid "When using an image texture, adjust the stencil size to fit the image aspect ratio" msgstr "Khi sử dụng một hình ảnh chất liệu, điều chỉnh kích thước khuôn in cho vừa với tỷ lệ tương quan của hình ảnh" msgid "Modify Mask Stencil" msgstr "Sửa Đổi Khuôn In Màn Chắn Lọc" msgid "Modify either the primary or mask stencil" msgstr "Sửa đổi khuôn in chủ yếu hoặc khuôn in màn chắn lọc" msgid "Use Repeat" msgstr "Dùng sự Nhắc Lại" msgid "Use repeat mapping values" msgstr "Dùng các giá trị ánh xạ nhắc lại" msgid "Use Scale" msgstr "Dùng Tỷ Lệ" msgid "Use texture scale values" msgstr "Dùng các giá trị về tỷ lệ của chất liệu" msgctxt "Operator" msgid "Reset Transform" msgstr "Hoàn Lại Biến Hóa" msgid "Reset the stencil transformation to the default" msgstr "Hoàn lại biến hóa của khuôn in về mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Clear Filter" msgstr "Xóa Sạch Tìm Kiếm" msgid "Clear the search filter" msgstr "Xóa sạch trường thanh lọc tìm kiếm" msgctxt "Operator" msgid "Context Menu" msgstr "Trình Đơn Ngữ Cảnh" msgid "Display properties editor context_menu" msgstr "Hiển thị trình đơn ngữ cảnh trình biên soạn tính chất" msgctxt "Operator" msgid "Accept" msgstr "Chấp Nhận" msgid "Open a directory browser, hold Shift to open the file, Alt to browse containing directory" msgstr "Mở trình duyệt thư mục, giữ phím Shift xuống để mở tập tin, bấm Alt để duyệt thư mục nằm trong đó" msgid "Directory of the file" msgstr "Thư mục của tập tin" msgid "Select the file relative to the blend file" msgstr "Chọn tập tin tương đối với tập tin .blend" msgid "Open a file browser, hold Shift to open the file, Alt to browse containing directory" msgstr "Mở trình duyệt tập tin, giữ phím Shift xuống để mở tập tin, bấm Alt để duyệt thư mục nằm trong đó" msgid "Glob Filter" msgstr "Bộ Lọc Mẫu Tên" msgid "Custom filter" msgstr "Bộ Lọc Tùy Chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Filter" msgstr "Lọc" msgid "Start entering filter text" msgstr "Khởi công nhập văn bản thanh lọc" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Pin ID" msgstr "Bật/Tắt Ghim ID" msgid "Keep the current data-block displayed" msgstr "Duy trì sự hiển thị của khối dữ liệu hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add layer" msgstr "Thêm tầng lớp" msgid "Add an override layer to the archive" msgstr "Thêm một tầng lớp viết đè vào kho lưu trữ" msgctxt "Operator" msgid "Move layer" msgstr "Di chuyển tầng lớp" msgid "Move layer in the list, layers further down the list will overwrite data from the layers higher up" msgstr "Di chuyển tầng lớp trong danh sách, các dữ liệu của các tầng lớp nằm dưới trong danh sách sẽ được sử dụng để viết đè lên dữ liệu từ các lớp cao hơn ở trên" msgid "Direction to move the active vertex group towards" msgstr "Phương hướng để di chuyển cho nhóm điểm đỉnh đang hoạt động tới" msgid "Remove an override layer from the archive" msgstr "Xóa một tầng lớp vượt quyền khỏi kho lưu trữ" msgctxt "Operator" msgid "Open Cache File" msgstr "Mở Tập Tin Bộ Nhớ Đệm" msgid "Load a cache file" msgstr "Nạp một tập tin bộ nhớ đệm" msgctxt "Operator" msgid "Refresh Archive" msgstr "Nạp Lại Kho" msgid "Update objects paths list with new data from the archive" msgstr "Cập nhật danh sách đường dẫn đối tượng bằng dữ liệu mới từ kho" msgid "Name of the preset, used to make the path name" msgstr "Tên của sắp đặt sẵn, dùng để đặt tên đường dẫn" msgid "Include Focal Length" msgstr "Bao Gồm Tiêu Cự" msgid "Include focal length into the preset" msgstr "Bao gồm cả tiêu cự trong sắp đặt sẵn" msgctxt "Operator" msgid "Add Marker" msgstr "Thêm Dấu Mốc" msgid "Place new marker at specified location" msgstr "Đặt dấu mốc mới tại vị trí chỉ định" msgid "Location of marker on frame" msgstr "Vị trí của dấu mốc trên khung hình" msgctxt "Operator" msgid "Add Marker at Click" msgstr "Thêm Dấu Mốc tại Điểm Bấm Chuột" msgid "Place new marker at the desired (clicked) position" msgstr "Đặt dấu mốc mới tại vị trí yêu cầu (vị trí đã bấm chuột)" msgctxt "Operator" msgid "Add Marker and Move" msgstr "Thêm Dấu Mốc và Di Chuyển" msgid "Add new marker and move it on movie" msgstr "Thêm dấu mốc và di chuyển trên phim" msgid "Add Marker" msgstr "Thêm Dấu Mốc" msgctxt "Operator" msgid "Add Marker and Slide" msgstr "Thêm Dấu Mốc và Trượt Đẩy" msgid "Add new marker and slide it with mouse until mouse button release" msgstr "Thêm dấu mốc mới và trượt đẩy nó bằng chuột cho đến khi nút chuột được thả ra" msgctxt "Operator" msgid "Apply Solution Scale" msgstr "Áp Dụng Tỷ Lệ vào Giải Nghiệm" msgid "Apply scale on solution itself to make distance between selected tracks equals to desired" msgstr "Áp dụng tỷ lệ vào bản thân giải nghiệm để làm khoảng cách giữa các giám sát được chọn bằng khoảng cách mong muốn" msgid "Distance between selected tracks" msgstr "Khoảng cách giữa các giám sát đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Average Tracks" msgstr "Tính Trung Bình các Giám Sát" msgid "Average selected tracks into active" msgstr "Các bản nhạc được chọn trung bình vào hoạt động" msgctxt "MovieClip" msgid "Keep Original" msgstr "Duy Trì Bản Gốc" msgid "Keep original tracks" msgstr "Giữ lại các các giám sát gốc" msgctxt "Operator" msgid "Clean Tracks" msgstr "Dọn Dẹp Giám Sát" msgid "Clean tracks with high error values or few frames" msgstr "Dọn dẹp các giám sát có giá trị sai số cao, hoặc có số khung hình (truy lùng) ít" msgid "Affect tracks which have a larger reprojection error" msgstr "Ảnh hưởng đến các giám sát có lượng lỗi tái phóng chiếu lớn hơn" msgid "Affect tracks which are tracked less than the specified number of frames" msgstr "Ảnh hưởng đến các giám sát truy lùng được ít hơn số lượng khung hình chỉ định" msgctxt "Operator" msgid "Clear Solution" msgstr "Xóa Giải Nghiệm" msgid "Clear all calculated data" msgstr "Xóa toàn bộ các dữ liệu đã tính toán" msgctxt "Operator" msgid "Clear Track Path" msgstr "Xóa Đường Giám Sát" msgid "Clear tracks after/before current position or clear the whole track" msgstr "Xóa các giám sát ở sau/trước vị trí hiện tại, hoặc xóa toàn bộ giám sát" msgid "Clear action to execute" msgstr "Xóa hành động sẽ thi hành" msgid "Clear Up To" msgstr "Xóa Đến Tới" msgid "Clear path up to current frame" msgstr "Xóa đường dẫn (từ đầu) đến khung hình hiện tại" msgid "Clear Remained" msgstr "Xóa Từ Đây Trở Đi" msgid "Clear path at remaining frames (after current)" msgstr "Xóa đường dẫn ở các khung hình còn lại (sau cái hiện tại)" msgid "Clear All" msgstr "Xóa Toàn Bộ" msgid "Clear the whole path" msgstr "Xóa toàn bộ các đường dẫn" msgid "Clear Active" msgstr "Xóa cái đang Hoạt Động" msgid "Clear active track only instead of all selected tracks" msgstr "Chỉ xóa giám sát đang hoạt động mà thôi, thay vì toàn bộ các giám sát đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Tracks" msgstr "Sao Chép Giám Sát" msgid "Copy the selected tracks to the internal clipboard" msgstr "Sao chép các rãnh đã chọn vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgctxt "Operator" msgid "Create Plane Track" msgstr "Kiến Tạo Giám Sát Bình Diện" msgid "Create new plane track out of selected point tracks" msgstr "Kiến Tạo giám sát bình diện mới từ những điểm giám sát đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Set 2D Cursor" msgstr "Đặt Con Trỏ 2D" msgid "Set 2D cursor location" msgstr "Đặt vị trí con trỏ 2D" msgid "Cursor location in normalized clip coordinates" msgstr "Vị trí con trỏ trong tọa độ đã bình thường hóa của đoạn phim" msgctxt "Operator" msgid "Delete Marker" msgstr "Xóa Dấu Mốc" msgid "Delete marker for current frame from selected tracks" msgstr "Xóa dấu mốc cho khung hình hiện tại khỏi các giám sát đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Track" msgstr "Xóa Giám Sát" msgid "Delete selected tracks" msgstr "Xóa các giám sát được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Detect Features" msgstr "Phát Hiện Điểm Đặc Trưng" msgid "Automatically detect features and place markers to track" msgstr "Tự động phát hiện các điểm đặc trưng và đánh dấu để giám sát" msgid "Only features further than margin pixels from the image edges are considered" msgstr "Chỉ những điểm đặc trưng nằm xa hơn các điểm ảnh lề, từ các cạnh của hình ảnh, là được cân nhắc mà thôi" msgid "Minimal distance accepted between two features" msgstr "Khoảng cách tối thiểu chấp nhận được giữa hai điểm đặc trưng" msgid "Placement" msgstr "Định Vị" msgid "Placement for detected features" msgstr "Định vị cho các nét đặc trưng phát hiện thấy" msgid "Whole Frame" msgstr "Toàn Bộ Khung Hình" msgid "Place markers across the whole frame" msgstr "Dải các dấu mốc trên toàn thể khung hình" msgid "Inside Annotated Area" msgstr "Nội Trong Khu Vực Chú Thích" msgid "Place markers only inside areas outlined with the Annotation tool" msgstr "Chỉ đặt các dấu mốc nội bên trong vùng đã được khoanh vùng bằng công cụ Chú Thích mà thôi" msgid "Outside Annotated Area" msgstr "Ngoài Khu Vực Chú Thích" msgid "Place markers only outside areas outlined with the Annotation tool" msgstr "Chỉ đặt các dấu mốc bên ngoài vùng đã được khoanh vùng bằng công cụ Chú Thích mà thôi" msgid "Threshold level to consider feature good enough for tracking" msgstr "Mức giới hạn để cân nhắc là điểm đặc trưng đạt đủ điều kiện để giám sát" msgctxt "Operator" msgid "Disable Markers" msgstr "Tắt Dấu Mốc" msgid "Disable/enable selected markers" msgstr "Bật/Tắt các dấu mốc được chọn" msgid "Disable action to execute" msgstr "Tắt hành động sẽ thi hành" msgid "Disable selected markers" msgstr "Tắt các dấu mốc được chọn" msgid "Enable selected markers" msgstr "Kích hoạt các dấu mốc được chọn" msgid "Toggle disabled flag for selected markers" msgstr "Bật/tắt cờ hiệu ngưng hoạt động (tắt/vô hiệu hóa) cho dấu mốc được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Channel" msgstr "Chọn Kênh" msgid "Select movie tracking channel" msgstr "Chọn kênh đang giám sát của đoạn phim" msgid "Extend selection rather than clearing the existing selection" msgstr "Nới rộng lựa chọn, thay vì xóa lựa chọn đang có" msgid "Mouse location to select channel" msgstr "Vị trí chuột để chọn kênh" msgid "Track Threshold" msgstr "Giới Hạn Giám Sát" msgid "Filter Threshold to select problematic tracks" msgstr "Giới Hạn Thanh Lọc để chọn các giám sát có vấn đề" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Frame" msgstr "Nhảy đến Khung Hình" msgid "Jump to special frame" msgstr "Nhảy đến khung hình đặc biệt" msgid "Position to jump to" msgstr "Vị trí để nhảy đến" msgid "Jump to start of current path" msgstr "Nhảy về đầu đường dẫn hiện tại" msgid "Jump to end of current path" msgstr "Nhảy đến cuối đường dẫn hiện tại" msgid "Previous Failed" msgstr "Cái Thất Bại Trước Đây" msgid "Jump to previous failed frame" msgstr "Nhảy đến khung hình bị thất bại trước đây" msgid "Next Failed" msgstr "Cái Thất Bại Tiếp Theo" msgid "Jump to next failed frame" msgstr "Nhảy đến khung hình bị thất bại tiếp theo" msgctxt "Operator" msgid "Center Current Frame" msgstr "Đặt Khung Hình Hiện Tại ở Trung Tâm" msgid "Scroll view so current frame would be centered" msgstr "Cuộn khung nhìn để khung hình hiện tại được đặt ở trung tâm" msgctxt "Operator" msgid "Delete Curve" msgstr "Xóa Đường Cong" msgid "Delete track corresponding to the selected curve" msgstr "Xóa giám sát tương ứng với đường cong được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Knot" msgstr "Xóa Dấu Mốc" msgid "Delete curve knots" msgstr "Xóa dấu mốc của đường cong" msgctxt "Operator" msgid "Select" msgstr "Lựa Chọn" msgid "Select graph curves" msgstr "Chọn các đường cong biểu đồ" msgid "Mouse location to select nearest entity" msgstr "Vị trí chuột để chọn thực thể gần nhất" msgctxt "Operator" msgid "(De)select All Markers" msgstr "Chọn/Hủy Chọn Toàn Bộ các Dấu Mốc" msgid "Change selection of all markers of active track" msgstr "Đổi sự lựa chọn của toàn bộ các dấu mốc của giám sát đang hoạt động" msgid "Select curve points using box selection" msgstr "Chọn các điểm của đường cong bằng phương pháp khoanh vùng ranh giới chọn theo hình hộp" msgid "View all curves in editor" msgstr "Hiển thị toàn bộ các đường cong trong trình biên soạn" msgctxt "Operator" msgid "Hide Tracks" msgstr "Ẩn Giấu các Giám Sát" msgid "Hide selected tracks" msgstr "Ẩn giấu các giám sát được chọn" msgid "Hide unselected tracks" msgstr "Ẩn giấu các giám sát không được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Hide Tracks Clear" msgstr "Hủy Ẩn Giấu Giám Sát" msgid "Clear hide selected tracks" msgstr "Hủy ẩn giấu các giám sát được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Join Tracks" msgstr "Hội Nhập các Giám Sát" msgid "Join selected tracks" msgstr "Hội nhập các giám sát được chọn" msgid "Delete a keyframe from selected tracks at current frame" msgstr "Xóa một khung khóa khỏi các giám sát được chọn tại khung hình hiện tại" msgid "Insert a keyframe to selected tracks at current frame" msgstr "Chèn thêm một khung khóa cho các dấu giám sát được chọn tại khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Lock Selection" msgstr "Bật/Tắt Khóa Lựa Chọn" msgid "Toggle Lock Selection option of the current clip editor" msgstr "Bật/Tắt tùy chọn Khóa Lựa Chọn (không cho phép lựa chọn) của trình biên soạn hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Lock Tracks" msgstr "Khóa Giám Sát" msgid "Lock/unlock selected tracks" msgstr "Khóa/mở khóa giám sát được chọn" msgid "Lock action to execute" msgstr "Khóa hành động thi hành" msgid "Lock selected tracks" msgstr "Khóa các giám sát được chọn" msgid "Unlock" msgstr "Mở Khóa" msgid "Unlock selected tracks" msgstr "Mở khóa cho các giám sát được chọn" msgid "Toggle locked flag for selected tracks" msgstr "Đảo lật cờ hiệu thông báo tình trạng khóa của giám sát được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Set Clip Mode" msgstr "Đặt Chế Độ Đoạn Phim" msgid "Set the clip interaction mode" msgstr "Đặt chế độ tương tác của đoạn phim" msgctxt "MovieClip" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgid "Show tracking and solving tools" msgstr "Hiển thị các công cụ giám sát và giải nghiệm" msgctxt "MovieClip" msgid "Mask" msgstr "Chắn Lọc" msgid "Show mask editing tools" msgstr "Hiển thị các công cụ biên soạn chắn lọc" msgctxt "Operator" msgid "New Image from Plane Marker" msgstr "Hình Ảnh Mới từ Dấu Mốc Giám Sát Bình Diện" msgid "Create new image from the content of the plane marker" msgstr "Kiến Tạo hình ảnh mới từ nội dung của dấu mốc giám sát bình diện" msgctxt "Operator" msgid "Open Clip" msgstr "Mở Đoạn Phim" msgid "Load a sequence of frames or a movie file" msgstr "Đọc một trình tự khung hình hoặc một tập tin phim" msgid "Automatically determine sort method for files" msgstr "Tự động xác định phương pháp sắp xếp thứ tự cho các tập tin" msgctxt "Operator" msgid "Paste Tracks" msgstr "Dán Giám Sát" msgid "Paste tracks from the internal clipboard" msgstr "Dán các giám sát từ bảng nhớ tạm nội bộ" msgctxt "Operator" msgid "Prefetch Frames" msgstr "Nạp Sẵn các Khung Hình" msgid "Prefetch frames from disk for faster playback/tracking" msgstr "Nạp sẵn các khung hình từ đĩa để chơi/giám sát được nhanh hơn" msgctxt "Operator" msgid "Rebuild Proxy and Timecode Indices" msgstr "Tái Xây Dựng Chỉ Số của Đại Diện và Mã Thời Gian" msgid "Rebuild all selected proxies and timecode indices in the background" msgstr "Tái xây dựng toàn bộ các chỉ số của đại diện và mã thời gian được chọn ngầm ở sau nền" msgctxt "Operator" msgid "Refine Markers" msgstr "Tinh Chỉnh Dấu Mốc" msgid "Refine selected markers positions by running the tracker from track's reference to current frame" msgstr "Tinh chỉnh các dấu mốc được chọn bằng cách vận hành giám sát từ điểm đối chiếu của giám sát đến khung hình hiện tại" msgid "Backwards" msgstr "Ngược Chiều" msgid "Do backwards tracking" msgstr "Giám sát ngược chiều" msgctxt "Operator" msgid "Reload Clip" msgstr "Nạp Lại Đoạn Phim" msgid "Reload clip" msgstr "Nạp lại đoạn phim" msgid "Select tracking markers" msgstr "Chọn các dấu giám sát" msgid "Mouse location in normalized coordinates, 0.0 to 1.0 is within the image bounds" msgstr "Vị trí chuột, trong tọa độ bình thường hóa, 0.0 đến 1.0, nằm nội trong ranh giới của hình ảnh" msgid "Change selection of all tracking markers" msgstr "Đổi sự lựa chọn của toàn bộ các dấu giám sát" msgid "Select markers using box selection" msgstr "Chọn các dấu mốc dùng phương pháp khoanh vùng chọn hình hộp" msgid "Select markers using circle selection" msgstr "Chọn các dấu mốc dùng sự lựa chọn vòng tròn" msgctxt "Operator" msgid "Select Grouped" msgstr "Chọn theo Nhóm" msgid "Select all tracks from specified group" msgstr "Chọn toàn bộ các giám sát từ nhóm chỉ định" msgid "Keyframed Tracks" msgstr "Những Giám Sát đã Khung Khóa Hóa" msgid "Select all keyframed tracks" msgstr "Chọn toàn bộ các giám sát đã khung khóa hóa" msgid "Estimated Tracks" msgstr "Những Giám Sát đã Ước Tính" msgid "Select all estimated tracks" msgstr "Chọn toàn bộ các giám sát đã ước tính" msgid "Tracked Tracks" msgstr "Những Giám Sát đã Truy Lùng" msgid "Select all tracked tracks" msgstr "Chọn toàn bộ các giám sát đã truy lùng" msgid "Locked Tracks" msgstr "Những Giám Sát đã bị Khóa Lại" msgid "Select all locked tracks" msgstr "Chọn toàn bộ các giám sát đã bị khóa lại" msgid "Disabled Tracks" msgstr "Những Giám Sát đã Vô Hiệu Hóa" msgid "Select all disabled tracks" msgstr "Chọn toàn bộ các giám sát đã bị tắt đi (vô hiệu hóa)" msgid "Tracks with Same Color" msgstr "Những Giám Sát có Cùng Màu Sắc" msgid "Select all tracks with same color as active track" msgstr "Chọn toàn bộ các giám sát có cùng màu sắc với giám sát đang hoạt động" msgid "Failed Tracks" msgstr "Những Giám Sát Thất Bại" msgid "Select all tracks which failed to be reconstructed" msgstr "Chọn toàn bộ các dấu giám sát thất bại trong quá trình khôi phục lại" msgid "Select markers using lasso selection" msgstr "Chọn các dấu mốc bằng dây thòng lọng" msgctxt "Operator" msgid "Set Axis" msgstr "Đặt Trục" msgid "Set the direction of a scene axis by rotating the camera (or its parent if present). This assumes that the selected track lies on a real axis connecting it to the origin" msgstr "Đặt chiều hướng trục của cảnh bằng cách xoay máy quay phim (hoặc phụ huynh của nó nếu có). Điều này giả định rằng rãnh đã chọn nằm trên một trục thực kết nối nó với tọa độ gốc" msgid "Axis to use to align bundle along" msgstr "Trục sử dụng để căn chỉnh bộ điểm theo" msgid "Align bundle align X axis" msgstr "Căn chỉnh bộ điểm theo trục X" msgid "Align bundle align Y axis" msgstr "Căn chỉnh bộ điểm theo trục Y" msgctxt "Operator" msgid "Set Origin" msgstr "Đặt Tọa Độ Gốc" msgid "Set active marker as origin by moving camera (or its parent if present) in 3D space" msgstr "Đặt dấu mốc đang hoạt động làm tọa độ gốc bằng cách di chuyển máy quay phim (hoặc phụ huynh của nó, nếu có) trong không gian 3D" msgid "Use Median" msgstr "Dùng Trung Điểm" msgid "Set origin to median point of selected bundles" msgstr "Đưa tọa độ gốc đến điểm trung vị của các bộ điểm được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Set Plane" msgstr "Đặt Bình Diện" msgid "Set plane based on 3 selected bundles by moving camera (or its parent if present) in 3D space" msgstr "Đặt bình diện trên 3 bộ điểm được chọn bằng cách di chuyển máy quay phim (hoặc phụ huynh của nó, nếu có) trong không gian 3D" msgid "Plane to be used for orientation" msgstr "Mặt phẳng dùng để định hướng" msgid "Set floor plane" msgstr "Đặt mặt sàn" msgid "Wall" msgstr "Tường" msgid "Set wall plane" msgstr "Đặt mặt tường" msgctxt "Operator" msgid "Set Scale" msgstr "Đặt Tỷ Lệ" msgid "Set scale of scene by scaling camera (or its parent if present)" msgstr "Đặt tỷ lệ của cảnh bằng cách đổi tỷ lệ máy quay phim (hoặc phụ huynh của nó, nếu có)" msgctxt "Operator" msgid "Set Scene Frames" msgstr "Đặt Số Khung Hình của Cảnh" msgid "Set scene's start and end frame to match clip's start frame and length" msgstr "Đặt khung hình đầu và cuối của cảnh khớp với khung hình đầu và chiều dài của đoạn phim" msgctxt "Operator" msgid "Set Solution Scale" msgstr "Đặt Tỷ Lệ Giải Nghiệm" msgid "Set object solution scale using distance between two selected tracks" msgstr "Đặt khoảng cách giữa hai dấu giám sát được chọn làm tỷ lệ giải nghiệm của đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Set Solver Keyframe" msgstr "Đặt Khung Khóa cho Bộ Giải Nghiệm" msgid "Set keyframe used by solver" msgstr "'Đặt khung khóa mà bộ giải nghiệm sử dụng" msgid "Keyframe to set" msgstr "Khung khóa để đặt" msgctxt "Operator" msgid "Slide Marker" msgstr "Trượt Đẩy Dấu Mốc" msgid "Slide marker areas" msgstr "Trượt đẩy khu vực dấu mốc" msgid "Offset in floating-point units, 1.0 is the width and height of the image" msgstr "Dịch chuyển trong đơn vị số thực, 1,0 là chiều rộng và chiều cao của hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Slide Plane Marker" msgstr "Trượt Đẩy Dấu Mốc Bình Diện" msgid "Slide plane marker areas" msgstr "Trượt đẩy khu vực dấu mốc bình diện" msgctxt "Operator" msgid "Solve Camera" msgstr "Giải Nghiệm Máy Quay Phim" msgid "Solve camera motion from tracks" msgstr "Giải nghiệm chuyển động của máy quay phim từ các dấu giám sát" msgctxt "Operator" msgid "Add Stabilization Tracks" msgstr "Thêm các Dấu Mốc Giám Sát Ổn Định" msgid "Add selected tracks to 2D translation stabilization" msgstr "Thêm các dấu giám sát được chọn vào quá trình ổn định hóa dịch chuyển 2D" msgctxt "Operator" msgid "Remove Stabilization Track" msgstr "Xóa Giám Sát Ổn Định Hóa" msgid "Remove selected track from translation stabilization" msgstr "Xóa các dấu giám sát được chọn khỏi quá trình ổn định hóa dịch chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Add Stabilization Rotation Tracks" msgstr "Thêm các Giám Sát Ổn Định Hóa sự Xoay Chiều" msgid "Add selected tracks to 2D rotation stabilization" msgstr "Thêm các dấu giám sát được chọn vào quá trình ổn định hóa sự xoay chiều 2D" msgctxt "Operator" msgid "Remove Stabilization Rotation Track" msgstr "Xóa các Giám Sát Ổn Định Hóa sự Xoay Chiều" msgid "Remove selected track from rotation stabilization" msgstr "Xóa các dấu giám sát được chọn khỏi quá trình ổn định hóa sự xoay chiều" msgctxt "Operator" msgid "Select Stabilization Rotation Tracks" msgstr "Chọn các Dấu Giám Sát Ổn Định Xoay Chiều" msgid "Select tracks which are used for rotation stabilization" msgstr "Chọn các dấu giám sát, tức những cái sử dụng trong quá trình ổn định hóa sự xoay chiều" msgctxt "Operator" msgid "Select Stabilization Tracks" msgstr "Chọn các Dấu Mốc Giám Sát Ổn Định" msgid "Select tracks which are used for translation stabilization" msgstr "Chọn các dấu giám sát được sử dụng trong quá trình ổn định hóa dịch chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Copy Color" msgstr "Sao Chép Màu" msgid "Copy color to all selected tracks" msgstr "Sao chép màu sắc vào toàn bộ các giám sát được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Track Markers" msgstr "Giám Sát các Dấu Mốc" msgid "Track selected markers" msgstr "Giám sát các dấu mốc được chọn" msgid "Track Sequence" msgstr "Giám Sát Trình Tự" msgid "Track marker during image sequence rather than single image" msgstr "Giám sát dấu mốc trong trình tự hình ảnh thay vì một đơn hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Tracking Object" msgstr "Thêm Đối Tượng Giám Sát" msgid "Add new object for tracking" msgstr "Thêm đối tượng mới cho quá trình giám sát" msgctxt "Operator" msgid "Remove Tracking Object" msgstr "Loại Bỏ Đối Tượng Giám Sát" msgid "Remove object for tracking" msgstr "Xóa đối tượng sử dụng Acho quá trình giám sát" msgctxt "Operator" msgid "Update Image from Plane Marker" msgstr "Cập Nhật Hình Ảnh từ Dấu Mốc Giám Sát Bình Diện" msgid "Update current image used by plane marker from the content of the plane marker" msgstr "Cập nhật hình ảnh hiện tại mà dấu mốc giám sát bình diện sử dụng bằng nội dung của dấu mốc giám sát bình diện" msgid "View whole image with markers" msgstr "Hiển thị toàn bộ hình ảnh với các dấu mốc" msgid "Fit View" msgstr "Khít Vừa Góc Nhìn" msgid "Fit frame to the viewport" msgstr "Khít khung hình cho vừa với cổng nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Center View to Cursor" msgstr "Trung Tâm Hóa Góc Nhìn vào Con Trỏ" msgid "Center the view so that the cursor is in the middle of the view" msgstr "Trung tâm hóa góc nhìn sao cho con trỏ nằm ở giữa" msgctxt "Operator" msgid "NDOF Pan/Zoom" msgstr "NDOF Lia/Thu-Phóng" msgid "Use a 3D mouse device to pan/zoom the view" msgstr "Dùng thiết bị chuột 3D để lia/thu-phóng góc nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Pan View" msgstr "Lia Góc Nhìn" msgid "Pan the view" msgstr "Lia góc nhìn" msgid "View all selected elements" msgstr "Hiển thị toàn bộ các phần tử được chọn" msgctxt "Operator" msgid "View Zoom" msgstr "Thu-Phóng Góc Nhìn" msgid "Zoom in/out the view" msgstr "Thu-Phóng vào/ra góc nhìn" msgid "Zoom factor, values higher than 1.0 zoom in, lower values zoom out" msgstr "Hệ số thu-phóng, giá trị cao hơn 1.0 là phóng to vào, nhỏ hơn là thu nhỏ lại" msgid "Use Mouse Position" msgstr "Sử Dụng Vị Trí của Chuột" msgid "Allow the initial mouse position to be used" msgstr "Cho phép vị trí khởi đầu của chuột được sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Zoom In" msgstr "Phóng To" msgid "Zoom in the view" msgstr "Phóng vào góc nhìn" msgid "Cursor location in screen coordinates" msgstr "Vị trí của con trỏ trong tọa độ màn hình" msgctxt "Operator" msgid "Zoom Out" msgstr "Thu Nhỏ" msgid "Zoom out the view" msgstr "Thu nhỏ góc nhìn" msgid "Cursor location in normalized (0.0 to 1.0) coordinates" msgstr "Vị trí con trỏ trong tọa độ đã bình thường hóa (0,0 đến 1,0)" msgctxt "Operator" msgid "View Zoom Ratio" msgstr "Tỷ Lệ Thu-Phóng Góc Nhìn" msgid "Set the zoom ratio (based on clip size)" msgstr "Đặt tỷ lệ thu phóng (tùy theo kích thước của đoạn phim)" msgid "Zoom ratio, 1.0 is 1:1, higher is zoomed in, lower is zoomed out" msgstr "Tỷ lệ thu-phóng, 1.0 nghĩa là 1:1, lớn hơn nghĩa là phóng to gần vào, nhỏ hơn là thu nhỏ ra" msgctxt "Operator" msgid "Create New Collection" msgstr "Kiến Tạo Bộ Sưu Tập Mới" msgid "Create an object collection from selected objects" msgstr "Kiến tạo một bộ sưu tập đối tượng từ các đối tượng đã chọn" msgid "Name of the new collection" msgstr "Tên của bộ sưu tập mới" msgctxt "Operator" msgid "Export All" msgstr "Xuất Khẩu Toàn Bộ" msgid "Invoke all configured exporters on this collection" msgstr "Kêu gọi toàn bộ các trình xuất khẩu đã cấu hình trên bộ sưu tập này" msgctxt "Operator" msgid "Add Exporter" msgstr "Thêm Trình Xuất Khẩu" msgid "FileHandler idname" msgstr "Tên ID của Trình Xử Lý Tập Tin" msgctxt "Operator" msgid "Export" msgstr "Xuất Khẩu" msgid "Invoke the export operation" msgstr "Kêu gọi thao tác xuất khẩu" msgid "Exporter index" msgstr "Chỉ số xuất khẩu" msgctxt "Operator" msgid "Remove Exporter" msgstr "Xóa Trình Xuất Khẩu" msgctxt "Operator" msgid "Add Selected to Active Object's Collection" msgstr "Thêm cái đã Chọn vào Bộ Sưu Tập của Đối Tượng Đang Hoạt Động" msgid "Add selected objects to one of the collections the active-object is part of. Optionally add to \"All Collections\" to ensure selected objects are included in the same collections as the active object" msgstr "Thêm các đối tượng đã chọn vào một trong các bộ sưu tập mà đối tượng đang hoạt động trực thuộc. Ngoài ra, có thể thêm vào \"Toàn Bộ các Bộ Sưu Tập\" để đảm bảo các đối tượng đã chọn đều được bao gồm trong cùng một bộ sưu tập với đối tượng đang hoạt động" msgid "The collection to add other selected objects to" msgstr "Bộ sưu tập để thêm những đối tượng được chọn khác vào" msgctxt "Operator" msgid "Remove from Collection" msgstr "Xóa Khỏi Bộ Sưu Tập" msgid "Remove selected objects from a collection" msgstr "Xóa đối tượng được chọn khỏi một bộ sưu tập" msgid "The collection to remove this object from" msgstr "Bộ sưu tập để xóa đối tượng này khỏi nó" msgctxt "Operator" msgid "Remove Selected from Active Collection" msgstr "Xóa cái được Chọn khỏi Bộ Sưu Tập đang Hoạt Động" msgid "Remove the object from an object collection that contains the active object" msgstr "Xóa đối tượng khỏi bộ sưu tập có chứa đối tượng đang hoạt động" msgid "The collection to remove other selected objects from" msgstr "Bộ sưu tập để xóa những đối tượng được chọn khác khỏi nó" msgctxt "Operator" msgid "Remove from All Collections" msgstr "Xóa Khỏi Toàn Bộ các Bộ Sưu Tập" msgid "Remove selected objects from all collections" msgstr "Xóa các đối tượng được chọn khỏi toàn bộ các bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Clear All" msgstr "Xóa Toàn Bộ" msgid "Clear text by type" msgstr "Xóa văn bản tùy theo thể loại" msgid "History" msgstr "Lịch Sử" msgid "Clear the command history" msgstr "Xóa lịch sử dòng lệnh" msgid "Scrollback" msgstr "Cuộn Trở Lại" msgid "Clear the scrollback history" msgstr "Xóa lịch sử cuộn trở lại" msgctxt "Operator" msgid "Clear Line" msgstr "Xóa Dòng" msgid "Clear the line and store in history" msgstr "Xóa dòng và lưu vào lịch sử" msgctxt "Operator" msgid "Copy to Clipboard" msgstr "Sao Chép vào Bảng Nhớ Tạm" msgid "Copy selected text to clipboard" msgstr "Sao chép văn bản được chọn vào bảng nhớ tạm" msgid "Delete Selection" msgstr "Xóa Lựa Chọn" msgid "Whether to delete the selection after copying" msgstr "Có nên xóa lựa chọn sau khi sao chép hay không" msgctxt "Operator" msgid "Delete" msgstr "Xóa" msgid "Delete text by cursor position" msgstr "Xóa văn bản theo vị trí của con trỏ" msgid "Which part of the text to delete" msgstr "Phần nào của văn bản để xóa đi" msgid "Next Character" msgstr "Ký Tự Tiếp Theo" msgid "Previous Character" msgstr "Ký Tự Trước" msgid "Next Word" msgstr "Từ Tiếp Theo" msgid "Previous Word" msgstr "Từ Đứng Trước" msgctxt "Operator" msgid "History Append" msgstr "Bổ Sung Thêm Dòng Lịch Sử" msgid "Append history at cursor position" msgstr "Bổ sung thêm dòng lịch sử tại vị trí của con trỏ" msgid "The index of the cursor" msgstr "Chỉ số của con trỏ" msgid "Remove Duplicates" msgstr "Xóa Mục Nhắc Lại" msgid "Remove duplicate items in the history" msgstr "Xóa các mục nhắc lại trong lịch sử" msgid "Text to insert at the cursor position" msgstr "Văn bản để chèn vào vị trí của con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "History Cycle" msgstr "Luân Chuyển Dòng Lịch Sử" msgid "Cycle through history" msgstr "Luân chuyển qua dòng lịch sử" msgid "Reverse cycle history" msgstr "Đảo nghịch chiều hướng luân chuyển dòng lịch sử" msgctxt "Operator" msgid "Indent" msgstr "Thụt Dòng" msgid "Add 4 spaces at line beginning" msgstr "Thêm 4 dấu cách tại đầu dòng" msgctxt "Operator" msgid "Indent or Autocomplete" msgstr "Thụt Dòng hoặc Tự Động Hoàn Chỉnh" msgid "Indent selected text or autocomplete" msgstr "Thụt dòng văn bản đã chọn hoặc tự động hoàn chỉnh câu cú" msgctxt "Operator" msgid "Insert" msgstr "Chèn Thêm" msgid "Insert text at cursor position" msgstr "Chèn thêm văn bản tại vị trí con trỏ" msgctxt "Python console" msgid "Language" msgstr "Ngôn Ngữ" msgctxt "Operator" msgid "Move Cursor" msgstr "Di Chuyển Con Trỏ" msgid "Move cursor position" msgstr "Di chuyển vị trí con trỏ" msgid "Whether to select while moving" msgstr "Có nên chọn trong khi di chuyển hay không" msgid "Where to move cursor to" msgstr "Nơi di chuyển con trỏ đến" msgid "Line Begin" msgstr "Đầu Dòng" msgid "Line End" msgstr "Cuối Dòng" msgctxt "Operator" msgid "Paste from Clipboard" msgstr "Dán Từ Bảng Nhớ Tạm" msgid "Paste text from clipboard" msgstr "Dán văn bản từ bảng nhớ tạm" msgid "Paste text selected elsewhere rather than copied (X11/Wayland only)" msgstr "Dán văn bản được chọn ra một chỗ khác thay vì sao chép (duy X11/Wayland mà thôi)" msgctxt "Operator" msgid "Scrollback Append" msgstr "Bổ Sung Dòng Cuộn Lại" msgid "Append scrollback text by type" msgstr "Bổ Sung dòng chữ để cuộn trở lại theo thể loại" msgid "Console output type" msgstr "Thể loại đầu ra của bàn giao tiếp" msgid "Information" msgstr "Thông Tin" msgid "Select all the text" msgstr "Chọn toàn bộ văn bản" msgctxt "Operator" msgid "Set Selection" msgstr "Đặt Vùng Lựa Chọn" msgid "Set the console selection" msgstr "Đặt vùng lựa chọn trong bàn giao tiếp" msgctxt "Operator" msgid "Select Word" msgstr "Chọn Từ" msgid "Select word at cursor position" msgstr "Chọn từ nằm tại vị trí con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Unindent" msgstr "Bỏ Thụt Dòng" msgid "Delete 4 spaces from line beginning" msgstr "Xóa 4 dấu cách ở đầu dòng" msgctxt "Operator" msgid "Apply Constraint" msgstr "Áp Dụng Ràng Buộc" msgid "Apply constraint and remove from the stack" msgstr "Áp dụng ràng buộc và xóa khỏi ngăn xếp" msgid "Constraint" msgstr "Ràng Buộc" msgid "Name of the constraint to edit" msgstr "Tên của ràng buộc để biên soạn" msgid "The owner of this constraint" msgstr "Chủ sở hữu của ràng buộc này" msgid "Edit a constraint on the active object" msgstr "Biên soạn một ràng buộc trên đối tượng đang hoạt động" msgid "Edit a constraint on the active bone" msgstr "Biên soạn một ràng buộc trên xương đang hoạt động" msgid "Report" msgstr "Thông/Thông Báo" msgid "Create a notification after the operation" msgstr "Kiến Tạo một thông báo sau khi thao tác đã hoàn thành" msgctxt "Operator" msgid "Clear Inverse" msgstr "Xóa Đảo Ngược" msgid "Clear inverse correction for Child Of constraint" msgstr "Xóa chỉnh sửa đảo ngược cho ràng buộc Làm Con Cái" msgctxt "Operator" msgid "Set Inverse" msgstr "Đảo Ngược" msgid "Set inverse correction for Child Of constraint" msgstr "Đặt chỉnh sửa đảo ngược cho ràng buộc Làm Con Cái" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Constraint" msgstr "Nhân Đôi Ràng Buộc" msgid "Duplicate constraint at the same position in the stack" msgstr "Nhân đôi ràng buộc tại cùng vị trí trong ngăn xếp" msgctxt "Operator" msgid "Copy Constraint To Selected" msgstr "Sao Chép Ràng Buộc sang cái Được Chọn" msgid "Copy constraint to other selected objects/bones" msgstr "Sao chép ràng buộc sang các đối tượng/xương đã chọn khác" msgctxt "Operator" msgid "Delete Constraint" msgstr "Xóa Ràng Buộc" msgid "Remove constraint from constraint stack" msgstr "Xóa ràng buộc khỏi ngăn xếp ràng buộc" msgctxt "Operator" msgid "Auto Animate Path" msgstr "Tự Động Hoạt Họa Đường Dẫn" msgid "Add default animation for path used by constraint if it isn't animated already" msgstr "Thêm hoạt họa mặc định cho đường chuyển động mà ràng buộc sử dụng, nếu nó chưa được hoạt họa" msgid "First frame of path animation" msgstr "Khung hình đầu tiên của hoạt họa theo đường dẫn" msgid "Number of frames that path animation should take" msgstr "Lượng khung hình mà hoạt họa theo đường dẫn cần có" msgctxt "Operator" msgid "Reset Distance" msgstr "Hoàn Lại Khoảng Cách" msgid "Reset limiting distance for Limit Distance Constraint" msgstr "Hoàn lại khoảng cách hạn chế cho Ràng Buộc Khoảng Cách Giới Hạn" msgctxt "Operator" msgid "Move Constraint Down" msgstr "Di Chuyển Ràng Buộc Xuống" msgid "Move constraint down in constraint stack" msgstr "Di chuyển ràng buộc xuống trong ngăn xếp ràng buộc" msgctxt "Operator" msgid "Move Constraint to Index" msgstr "Di Chuyển Ràng Buộc đến Chỉ Số" msgid "Change the constraint's position in the list so it evaluates after the set number of others" msgstr "Đổi chỗ của ràng buộc trong danh sách, hầu cho nó được tính toán sau những cái khác" msgid "The index to move the constraint to" msgstr "Chỉ số để di chuyển ràng buộc tới" msgctxt "Operator" msgid "Move Constraint Up" msgstr "Di Chuyển Ràng Buộc Lên" msgid "Move constraint up in constraint stack" msgstr "Di chuyển ràng buộc lên trong ngăn xếp ràng buộc" msgid "Clear inverse correction for Object Solver constraint" msgstr "Xóa chỉnh sửa đảo ngược cho ràng buộc Giải Nghiệm Đối Tượng" msgid "Set inverse correction for Object Solver constraint" msgstr "Đặt chỉnh sửa đảo ngược cho ràng buộc Giải Nghiệm Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Reset Original Length" msgstr "Hoàn Lại Chiều Dài Gốc" msgid "Reset original length of bone for Stretch To Constraint" msgstr "Hoàn lại chiều dài nguyên thủy của xương đối với Ràng Buộc Kéo Giãn Tới" msgctxt "Operator" msgid "Add Bézier" msgstr "Thêm Bézier" msgid "The alignment of the new object" msgstr "Sự căn chỉnh của đối tượng mới" msgid "Align the new object to the world" msgstr "Căn chỉnh đối tượng mới theo thế giới" msgid "Align the new object to the view" msgstr "Căn chỉnh đối tượng mới hướng theo góc nhìn" msgid "Use the 3D cursor orientation for the new object" msgstr "Sử dụng định hướng của con trỏ 3D cho đối tượng mới" msgid "Enter Edit Mode" msgstr "Chuyển Sang Chế Độ Biên Soạn" msgid "Enter edit mode when adding this object" msgstr "Chuyển ngay sang chế độ biên soạn, khi cho thêm đối tượng này" msgid "Location for the newly added object" msgstr "Vị trí cho đối tượng mới được thêm" msgid "Rotation for the newly added object" msgstr "Góc xoay chiều cho đối tượng mới được thêm" msgid "Scale for the newly added object" msgstr "Tỷ lệ dành cho đối tượng mới được thêm vào" msgctxt "Operator" msgid "Add Circle" msgstr "Thêm Vòng Tròn" msgid "Add new circle curve" msgstr "Thêm đường cong hình tròn mới" msgctxt "Operator" msgid "Set Attribute" msgstr "Đặt Thuộc Tính" msgid "Set values of the active attribute for selected elements" msgstr "Đặt giá trị của thuộc tính đang hoạt động cho các phần tử đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Convert Particle System to Curves" msgstr "Chuyển Đổi Hệ Thống Hạt thành các Đường Cong" msgid "Add a new curves object based on the current state of the particle system" msgstr "Thêm một đối tượng đường cong mới dựa trên trạng thái hiện tại của hệ thống hạt" msgctxt "Operator" msgid "Convert Curves to Particle System" msgstr "Chuyển Đổi Đường Cong thành Hệ Thống Hạt" msgid "Add a new or update an existing hair particle system on the surface object" msgstr "Thêm một hệ thống hạt mới hoặc cập nhật hệ thống hạt về tóc hiện có trên đối tượng bề mặt" msgctxt "Operator" msgid "Set Curve Type" msgstr "Đặt Thể Loại Đường Cong" msgid "Set type of selected curves" msgstr "Đặt thể loại đường cong đã chọn" msgid "Curve type" msgstr "Thể loại đường cong" msgid "Handles" msgstr "Tay Cầm" msgid "Take handle information into account in the conversion" msgstr "Cân nhắc đến thông tin tay cầm trong quá trình chuyển đổi" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Cyclic" msgstr "Bật/Tắt Tuần Hoàn" msgid "Make active curve closed/opened loop" msgstr "Làm cho đường cong đang hoạt động trở thành vòng tròn khép kín/mở" msgid "Remove selected control points or curves" msgstr "Xóa các điểm điều khiển hoặc các đường cong đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Draw Curves" msgstr "Vẽ Đường Cong" msgid "Draw a freehand curve" msgstr "Vẽ đường cong tự do" msgid "As NURBS" msgstr "Làm NURBS" msgid "Error distance threshold (in object units)" msgstr "Giới hạn khoảng cách sai số (đơn vị đối tượng)" msgid "Curve 2D" msgstr "Đường cong 2D" msgid "Copy selected points or curves" msgstr "Sao chép các điểm hoặc đường cong đã chọn" msgid "Make copies of selected elements and move them" msgstr "Tạo bản sao của các phần tử đã chọn và di chuyển chúng" msgid "Duplicate" msgstr "Nhân Đôi" msgid "Extrude selected control point(s)" msgstr "Đẩy trồi các điểm điều khiển đã chọn ra" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Curve and Move" msgstr "Đẩy Trồi Đường Cong và Di Chuyển" msgid "Extrude curve and move result" msgstr "Đẩy trồi đường cong và di chuyển kết quả" msgctxt "Operator" msgid "Set Handle Type" msgstr "Đặt Kiểu Tay Cầm" msgid "Set the handle type for bezier curves" msgstr "Đặt kiểu tay cầm cho các đường cong bezier" msgid "Toggle Free/Align" msgstr "Bật/Tắt Tự Do/Căn Chỉnh" msgid "Cycle Handle Type" msgstr "Đặt Kiểu Tay Cầm" msgid "Cycle between all four handle types" msgstr "Luân chuyển giữa toàn bộ bốn kiểu tay cầm" msgid "Delete Point" msgstr "Xóa Điểm" msgid "Delete an existing point" msgstr "Xóa một điểm hiện có" msgid "Remove from selection" msgstr "Loại bỏ khỏi lựa chọn" msgid "Extrude Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm Đẩy Trồi" msgid "Type of the extruded handle" msgstr "Loại tay cầm đẩy trồi" msgid "Extrude Point" msgstr "Đẩy Trồi Điểm" msgid "Add a point connected to the last selected point" msgstr "Thêm một điểm kết nối với điểm đã chọn sau cùng" msgid "Insert Point" msgstr "Chèn Điểm" msgid "Insert Point into a curve segment" msgstr "Chèn Điểm vào một phân đoạn đường cong" msgid "Move Point" msgstr "Di Chuyển Điểm" msgid "Move a point or its handles" msgstr "Di chuyển một điểm hoặc các tay cầm của nó" msgid "Move Segment" msgstr "Di Chuyển Phân Đoạn" msgid "Only Select Unselected" msgstr "Duy Chọn cái Chưa Được Chọn" msgid "Ignore the select action when the element is already selected" msgstr "Bỏ qua hành động lựa chọn khi phần tử đã được chọn rồi" msgid "Select Point" msgstr "Chọn Điểm" msgid "Select a point or its handles" msgstr "Chọn một điểm hoặc các tay cầm của nó" msgid "Toggle Selection" msgstr "Bật/Tắt Lựa Chọn" msgid "Toggle the selection" msgstr "Lật đảo sự lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Curve Sculpt Mode Toggle" msgstr "Bật/Tắt Chế Độ Điêu Khắc Đường Cong" msgid "Enter/Exit sculpt mode for curves" msgstr "Bước Vào/Thoát Khỏi chế độ điêu khắc cho các đường cong" msgid "(De)select all control points" msgstr "Chọn/hủy chọn toàn bộ các điểm điều khiển" msgctxt "Operator" msgid "Select Ends" msgstr "Chọn Đầu Cuối" msgid "Select end points of curves" msgstr "Chọn các điểm cuối của đường cong" msgid "Amount Back" msgstr "Số Đằng Sau" msgid "Number of points to select from the back" msgstr "Số điểm để chọn từ phía sau" msgid "Amount Front" msgstr "Số Đằng Trước" msgid "Number of points to select from the front" msgstr "Số điểm để chọn từ phía trước" msgid "Shrink the selection by one point" msgstr "Thu hẹp vùng lựa chọn xuống một điểm" msgid "Select all points in curves with any point selection" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm trong đường cong với bất kỳ lựa chọn điểm nào" msgid "Select all points in the curve under the cursor" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm trong đường cong nằm dưới con trỏ" msgid "Deselect linked control points rather than selecting them" msgstr "Hủy chọn các điểm điều khiển, thay vì lựa chọn chúng" msgid "Grow the selection by one point" msgstr "Tăng lựa chọn lên một điểm" msgctxt "Operator" msgid "Select Random" msgstr "Chọn Ngẫu Nhiên" msgid "Randomizes existing selection or create new random selection" msgstr "Ngẫu nhiên hóa lựa chọn hiện có hoặc kiến tạo lựa chọn ngẫu nhiên mới" msgid "Probability" msgstr "Xác Suất" msgid "Chance of every point or curve being included in the selection" msgstr "Cơ hội của mỗi điểm hoặc đường cong được đưa vào trong lựa chọn" msgid "Source of randomness" msgstr "Nguồn của sự ngẫu nhiên" msgctxt "Operator" msgid "Separate" msgstr "Tách Phân" msgid "Separate selected geometry into a new object" msgstr "Tách hình học đã chọn thành một đối tượng mới" msgctxt "Operator" msgid "Set Select Mode" msgstr "Đặt Chế Độ Lựa Chọn" msgid "Change the mode used for selection masking in curves sculpt mode" msgstr "Đổi chế độ sử dụng để chắn lọc lựa chọn trong chế độ điêu khắc đường cong" msgctxt "Operator" msgid "Snap Curves to Surface" msgstr "Bám Dính Đường Cong vào Bề Mặt" msgid "Move curves so that the first point is exactly on the surface mesh" msgstr "Di chuyển các đường cong để điểm đầu tiên nằm chính xác trên khung lưới bề mặt" msgid "Attach Mode" msgstr "Chế Độ Gắn Vào" msgid "How to find the point on the surface to attach to" msgstr "Cách tìm điểm trên bề mặt để gắn vào" msgid "Find the closest point on the surface for the root point of every curve and move the root there" msgstr "Tìm điểm gần nhất trên bề mặt đối với điểm gốc của mọi đường cong và di chuyển gốc tới đó" msgid "Re-attach curves to a deformed surface using the existing attachment information. This only works when the topology of the surface mesh has not changed" msgstr "Gắn lại các đường cong vào bề mặt biến dạng bằng cách sử dụng thông tin đính kèm hiện có. Chức năng này chỉ hoạt động khi cấu trúc liên kết của khung lưới bề mặt chưa thay đổi mà thôi" msgid "Split selected points" msgstr "Tách chia các điểm đã chọn" msgid "Subdivide selected curve segments" msgstr "Chia nhỏ các phân đoạn đường cong đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Set Curves Surface Object" msgstr "Đặt Đối Tượng Bề Mặt Đường Cong" msgid "Use the active object as surface for selected curves objects and set it as the parent" msgstr "Sử dụng đối tượng đang hoạt động làm bề mặt cho các đối tượng đường cong đã chọn và đặt nó làm phụ huynh" msgid "Reverse the direction of the selected curves" msgstr "Đảo ngược chiều hướng của các đường cong đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Tilt" msgstr "Xóa Xoay Nghiêng" msgid "Clear the tilt of selected control points" msgstr "Xóa sự xoay nghiêng của các điểm điều khiển lựa chọn" msgid "Make active spline closed/opened loop" msgstr "Làm cho chốt trục đang hoạt động trở thành vòng kín/mở" msgid "Direction to make surface cyclic in" msgstr "Chiều hướng để làm cho bề mặt tuần hoàn" msgid "Cyclic U" msgstr "Tuần Hoàn U" msgid "Cyclic V" msgstr "Tuần Hoàn V" msgctxt "Operator" msgid "(De)select First" msgstr "Chọn/Hủy Chọn Phần Đầu Tiên" msgid "(De)select first of visible part of each NURBS" msgstr "Chọn/Hủy chọn phần đầu tiên nhìn thấy được của mỗi NURBS (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "(De)select Last" msgstr "Chọn/Hủy Chọn Phần Cuối Cùng" msgid "(De)select last of visible part of each NURBS" msgstr "Chọn/Hủy chọn phần cuối cùng nhìn thấy được của mỗi NURBS (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "Decimate Curve" msgstr "Tiêu Hao Đường Cong" msgid "Simplify selected curves" msgstr "Đơn giản hóa các đường cong đã chọn" msgid "Delete selected control points or segments" msgstr "Xóa các điểm điều khiển hay các phân đoạn" msgid "Which elements to delete" msgstr "Phần tử nào để xoá" msgctxt "Operator" msgid "Dissolve Vertices" msgstr "Tiêu Hủy Điểm Đỉnh" msgid "Delete selected control points, correcting surrounding handles" msgstr "Xóa các điểm điều khiển, chỉnh sửa các tay cầm chung quanh" msgctxt "Operator" msgid "Draw Curve" msgstr "Vẽ Đường Cong" msgid "Draw a freehand spline" msgstr "Vẽ một chốt trục tự do" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Curve" msgstr "Nhân Đôi Đường Cong" msgid "Duplicate selected control points" msgstr "Nhân đôi các điểm điều khiển đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Add Duplicate" msgstr "Thêm Bản Nhân Đôi" msgid "Duplicate curve and move" msgstr "Nhân đôi đường cong và di chuyển bản sao" msgid "Duplicate Curve" msgstr "Nhân Đôi Đường Cong" msgid "Init" msgstr "Khởi Thủy" msgid "Dummy" msgstr "Giả" msgid "Resize" msgstr "Đổi Kích Thước" msgid "Skin Resize" msgstr "Đổi Kích Thước của Da" msgid "To Sphere" msgstr "Thành Hình Cầu" msgid "Bend" msgstr "Uốn Cong" msgid "Shrink/Fatten" msgstr "Thu Nhỏ/Phình To" msgid "Trackball" msgstr "Trackball (Chuột Bi Lăn)" msgid "Push/Pull" msgstr "Đẩn/Kéo" msgid "Vertex Crease" msgstr "Nếp Gấp Điểm Đỉnh" msgid "Bone Size" msgstr "Cỡ Xương" msgid "Bone Envelope" msgstr "Phong Bao Xương" msgid "Bone Envelope Distance" msgstr "Khoảng Cách Phong Bao Xương" msgid "Curve Shrink/Fatten" msgstr "Đường Cong: Thu Nhỏ/Phình To" msgid "Mask Shrink/Fatten" msgstr "Màn Chắn Lọc: Thu Nhỏ/Phình To" msgid "Time Translate" msgstr "Dịch Chuyển Thời Gian" msgid "Time Slide" msgstr "Trượt Đẩy Thời Gian" msgid "Time Extend" msgstr "Nới Thời Gian" msgid "Bake Time" msgstr "Thời Gian Nướng" msgid "Edge Slide" msgstr "Trượt Đẩy Cạnh" msgid "Sequence Slide" msgstr "Trượt Đẩy Trình Tự" msgid "Grease Pencil Opacity" msgstr "Độ Đục của Bút Chì Dầu" msgid "Set type of handles for selected control points" msgstr "Đặt kiểu tay cầm cho các điểm điều khiển được chọn" msgid "Spline type" msgstr "Thể loại chốt trục" msgid "Hide (un)selected control points" msgstr "Ẩn giấu các điểm điều khiển (được/chưa) chọn" msgctxt "Operator" msgid "Make Segment" msgstr "Tạo Phân Đoạn" msgid "Join two curves by their selected ends" msgstr "Chắp nối hai đường cong với nhau bằng đầu kết của chúng" msgctxt "Operator" msgid "Match Texture Space" msgstr "Xứng Hợp với Không Gian Chất Liệu" msgid "Match texture space to object's bounding box" msgstr "Khớp không gian chất liệu với khung hộp viền của đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Recalculate Handles" msgstr "Tính Toán Lại các Tay Cầm" msgid "Recalculate the direction of selected handles" msgstr "Tính lại chiều hướng của các tay cầm đã chọn" msgid "Recalculate handle length" msgstr "Tính lại chiều dài của tay cầm" msgctxt "Operator" msgid "Curve Pen" msgstr "Bút Vẽ Đường Cong" msgid "Construct and edit splines" msgstr "Kiến tạo và biên soạn các chốt trục" msgid "Close Spline" msgstr "Đóng Kín Chốt Trục" msgid "Make a spline cyclic by clicking endpoints" msgstr "Làm cho chốt trục tuần hoàn bằng cách nhấp vào các điểm cuối" msgid "Close Spline Method" msgstr "Phương Pháp Đóng Kín Chốt Trục" msgid "The condition for close spline to activate" msgstr "Điều kiện để kích hoạt quá trình đóng kín chốt trục" msgid "On Press" msgstr "Khi Ấn" msgid "Move handles after closing the spline" msgstr "Di chuyển các tay cầm sau khi đóng chốt trục lại" msgid "On Click" msgstr "Khi Nhấp Chuột" msgid "Spline closes on release if not dragged" msgstr "Chốt Trục sẽ được đóng kín khi thả ra nếu không được kéo rê" msgid "Toggle Vector" msgstr "Bật/Tắt Véctơ" msgid "Toggle between Vector and Auto handles" msgstr "Đổi các tay cầm thành Véctơ hoặc Tự động" msgctxt "Operator" msgid "Add Bézier Circle" msgstr "Thêm Vòng Tròn Bézier" msgid "Construct a Bézier Circle" msgstr "Xây Dựng một Vòng Tròn Bézier" msgid "Construct a Bézier Curve" msgstr "Xây dựng một đường cong Bézier" msgctxt "Operator" msgid "Add Nurbs Circle" msgstr "Thêm Vòng Tròn NURBS" msgid "Construct a Nurbs Circle" msgstr "Tạo một vòng tròn NURBS (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "Add Nurbs Curve" msgstr "Thêm Đường Cong NURBS" msgid "Construct a Nurbs Curve" msgstr "Kiến tạo một Đường Cong NURBS" msgctxt "Operator" msgid "Add Path" msgstr "Thêm Đường Dẫn" msgid "Construct a Path" msgstr "Kiến Tạo một Đường Dẫn" msgctxt "Operator" msgid "Set Curve Radius" msgstr "Đặt Bán Kính Đường Cong" msgid "Set per-point radius which is used for bevel tapering" msgstr "Đặt bán kính cho mỗi điểm để sử dụng cho quá trình vuốt thon bo tròn" msgid "Reveal hidden control points" msgstr "Hiển thị những điểm điều khiển ẩn giấu" msgid "Deselect control points at the boundary of each selection region" msgstr "Hủy chọn các điểm điều khiển tại ranh giới của mỗi vùng lựa chọn" msgid "Select all control points linked to the current selection" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm điều khiển kết nối với sự lựa chọn hiện tại" msgid "Select all control points linked to already selected ones" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm điều khiển kết nối với các điểm đã chọn rồi" msgid "Select control points at the boundary of each selection region" msgstr "Lựa chọn các điểm điều khiển tại ranh giới của mỗi vùng lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Next" msgstr "Chọn Tiếp Theo" msgid "Select control points following already selected ones along the curves" msgstr "Chọn các điểm điều khiển nằm tiếp theo với những cái đã chọn rồi, dọc theo đường cong" msgctxt "Operator" msgid "Checker Deselect" msgstr "Hủy Chọn So Le" msgid "Deselect every Nth point starting from the active one" msgstr "Không chọn các điểm tại vị trí N (nhảy cách), khởi đầu từ cái đang hoạt động" msgid "Number of selected elements in the repetitive sequence" msgstr "Số phần tử được chọn trong trình tự lặp lại" msgid "Offset from the starting point" msgstr "Dịch chuyển từ điểm khởi đầu" msgid "Deselected" msgstr "Hủy Chọn" msgid "Number of deselected elements in the repetitive sequence" msgstr "Số phần tử không chọn trong trình tự lặp lại" msgctxt "Operator" msgid "Select Previous" msgstr "Chọn Đằng Trước" msgid "Select control points preceding already selected ones along the curves" msgstr "Chọn những điểm điều khiển, dọc theo đường cong, đứng trước những cái đã được chọn rồi" msgid "Randomly select some control points" msgstr "Chọn một số điểm điều khiển một cách ngẫu nhiên" msgid "Portion of items to select randomly" msgstr "Phần của các mục để chọn một cách ngẫu nhiên" msgid "Seed for the random number generator" msgstr "Mầm dành cho máy phát sinh số ngẫu nhiên" msgctxt "Operator" msgid "Select Control Point Row" msgstr "Chọn Dãy Điểm Điều Khiển" msgid "Select a row of control points including active one. Successive use on the same point switches between U/V directions" msgstr "Chọn một hàng điểm điều khiển, bao gồm cả điểm đang hoạt động. Nếu tiếp tục sử dụng trên cùng một điểm, sẽ chuyển đổi giữa hai hướng U/V." msgid "Select similar curve points by property type" msgstr "Chọn các điểm đường cong tương đồng về thể loại tính chất" msgid "Less" msgstr "Giảm" msgid "Separate selected points from connected unselected points into a new object" msgstr "Tách rời các điểm được chọn ra khỏi các điểm chưa chọn thành một đối tượng mới" msgctxt "Operator" msgid "Shade Flat" msgstr "Tô Bóng Phẳng" msgid "Set shading to flat" msgstr "Tô bóng phẳng bẹt" msgctxt "Operator" msgid "Shade Smooth" msgstr "Tô Bóng Mịn Màng" msgid "Set shading to smooth" msgstr "Đặt tô bóng mịn màng" msgid "Select shortest path between two selections" msgstr "Chọn đường dẫn ngắn nhất giữa hai lựa chọn" msgid "Flatten angles of selected points" msgstr "Làm bẹt các góc của những điểm được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Curve Radius" msgstr "Làm Mịn Bán Kính Đường Cong" msgid "Interpolate radii of selected points" msgstr "Nội suy bán kính của các điểm được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Curve Tilt" msgstr "Làm Mịn sự Xoay Nghiêng của Đường Cong" msgid "Interpolate tilt of selected points" msgstr "Nội suy sự xoay nghiêng của các điểm được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Curve Weight" msgstr "Làm Mịn Trọng Lượng Đường Cong" msgid "Interpolate weight of selected points" msgstr "Nội suy trọng lượng của các điểm lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Spin" msgstr "Xoáy" msgid "Extrude selected boundary row around pivot point and current view axis" msgstr "Đẩy trồi hàng ranh giới được chọn quanh điểm tựa và trục hiện tại của khung nhìn" msgid "Axis in global view space" msgstr "Trục trong không gian khung nhìn toàn cầu" msgid "Center in global view space" msgstr "Trung tâm hóa trong không gian khung nhìn toàn cầu" msgctxt "Operator" msgid "Set Spline Type" msgstr "Đặt Thể Loại Chốt Trục" msgid "Set type of active spline" msgstr "Đặt thể loại của chốt trục" msgid "Use handles when converting Bézier curves into polygons" msgstr "Sử dụng các tay cầm khi chuyển đổi đường cong Bézier thành đa giác" msgctxt "Operator" msgid "Set Goal Weight" msgstr "Đặt Trọng Lượng Mục Tiêu" msgid "Set softbody goal weight for selected points" msgstr "Đặt trọng lượng mục tiêu của thân mềm cho các điểm được chọn" msgid "Split off selected points from connected unselected points" msgstr "Tách các điểm được chọn ra khỏi các điểm kết nối chưa chọn" msgid "Subdivide selected segments" msgstr "Phân chia các phân đoạn được chọn" msgid "Switch direction of selected splines" msgstr "Đảo chiều hướng của chốt trục được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Extrude to Cursor or Add" msgstr "Đẩy Trồi tới Con Trỏ hoặc Cho Thêm" msgid "Add a new control point (linked to only selected end-curve one, if any)" msgstr "Thêm điểm điều khiển mới (chỉ kết nối với điểm cuối của đường cong được chọn mà thôi, nếu có)" msgid "Location to add new vertex at" msgstr "Vị trí để thêm điểm đỉnh mới vào" msgid "Input Filepath" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin Đầu Vào" msgid "File path for image to denoise. If not specified, uses the render file path and frame range from the scene" msgstr "Đường dẫn tập tin hình ảnh để khử nhiễu. Nếu không xác định thì dùng đường dẫn và khoảng khung hình từ trong cảnh" msgid "Output Filepath" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin Đầu Ra" msgid "If not specified, renders will be denoised in-place" msgstr "Nếu không xác định thì các bản kết xuất sẽ được khử nhiễu tại chỗ" msgid "File path for image to merge" msgstr "Đường dẫn tập tin của hình ảnh hợp nhất" msgid "File path for merged image" msgstr "Đường dẫn tập tin của hình ảnh hợp nhất" msgctxt "Operator" msgid "Dynamic Paint Bake" msgstr "Nướng Sơn Động Lực" msgid "Bake dynamic paint image sequence surface" msgstr "Nướng bề mặt trình tự hình ảnh của sơn động lực" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Output Layer" msgstr "Đảo Lật Tầng Đầu Ra" msgid "Add or remove Dynamic Paint output data layer" msgstr "Thêm hay xóa tầng dữ liệu đầu ra của Sơn Động Lực" msgid "Output Toggle" msgstr "Đảo Lật Đầu Ra" msgid "Output A" msgstr "Đầu Ra A" msgid "Output B" msgstr "Đầu Ra B" msgctxt "Operator" msgid "Add Surface Slot" msgstr "Thêm Khe Bề Mặt" msgid "Add a new Dynamic Paint surface slot" msgstr "Thêm một khe bề mặt Sơn Động Lực mới" msgctxt "Operator" msgid "Remove Surface Slot" msgstr "Xóa Khe Bề Mặt" msgid "Remove the selected surface slot" msgstr "Xóa khe bề mặt đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Type Active" msgstr "Bật/Tắt Trạng Thái Hoạt Động của Thể Loại" msgid "Toggle whether given type is active or not" msgstr "Bật/Tắt tình trạng hoạt động của thể loại đã cho" msgctxt "Operator" msgid "Flush Edits" msgstr "Đẩy các Thay Đổi ra" msgid "Flush edit data from active editing modes" msgstr "Đẩy các dữ liệu biên soạn ra khỏi các Chế Độ Biên Soạn đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Fake User" msgstr "Bật/Tắt Người Dùng Giả" msgctxt "Operator" msgid "Generate Preview" msgstr "Tạo Bản Xem Trước" msgid "Create an automatic preview for the selected data-block" msgstr "Tự động kiến tạo bản xem trước cho khối dữ liệu được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Generate Preview from Object" msgstr "Tạo Xem Trước từ Đối Tượng" msgid "Create a preview for this asset by rendering the active object" msgstr "Kiến Tạo bản xem trước cho nội dung này bằng cách kết xuất đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Load Custom Preview" msgstr "Nạp Xem Trước Tùy Chỉnh" msgid "Choose an image to help identify the data-block visually" msgstr "Lựa chọn một hình ảnh nhằm giúp sự nhận diện khối dữ liệu một cách trực quan" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Library Override Editable" msgstr "Bật/Tắt khả năng Biên Soạn Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Set if this library override data-block can be edited" msgstr "Đặt nếu khối dữ liệu vượt quyền thư viện này có thể chỉnh sửa được" msgctxt "Operator" msgid "Remove Preview" msgstr "Xóa Xem trước" msgid "Remove the preview of this data-block" msgstr "Xóa bản xem trước của khối dữ liệu này" msgctxt "Operator" msgid "Unlink Data-Block" msgstr "Tháo Gắn Kết Khối Dữ Liệu" msgid "Remove a usage of a data-block, clearing the assignment" msgstr "Xóa sự ấn định sử dụng của một khối dữ liệu" msgctxt "Operator" msgid "Redo" msgstr "Làm Lại" msgid "Redo previous action" msgstr "Thực hiện lại hành động trước đây" msgctxt "Operator" msgid "Undo" msgstr "Hoàn Tác" msgid "Undo previous action" msgstr "Bãi bỏ hành động trước đây" msgctxt "Operator" msgid "Undo History" msgstr "Lịch Sử Hoàn Tác" msgid "Redo specific action in history" msgstr "Tái thực hiện hành động nhất định nào đó trong lịch sử" msgid "Item" msgstr "Phần Tử" msgctxt "Operator" msgid "Undo Push" msgstr "Hoàn Tác Đẩn" msgid "Add an undo state (internal use only)" msgstr "Thêm trạng thái hoàn tác (chỉ sử dụng nội bộ mà thôi)" msgid "Undo Message" msgstr "Bãi Bỏ Thông Điệp" msgctxt "Operator" msgid "Undo and Redo" msgstr "Hoàn Tác và Tái Thực Hiện" msgid "Undo and redo previous action" msgstr "Hoàn tác hay tái thực hiện hành động trước đây" msgid "Filepath used for exporting the file" msgstr "Đường dẫn tập tin sử dụng để xuất khẩu tập tin" msgid "End frame to export" msgstr "Khung hình cuối cùng để xuất khẩu" msgid "Starting frame to export" msgstr "Khung hình khởi đầu để xuất khẩu" msgid "Scale the BVH by this value" msgstr "Đổi tỷ lệ BVH bằng giá trị này" msgid "Root Translation Only" msgstr "Duy Dịch Chuyển của Gốc" msgid "Only write out translation channels for the root bone" msgstr "Chỉ ghi lại các kênh dịch chuyển cho xương gốc mà thôi" msgid "Rotation conversion" msgstr "Chuyển đổi sự xoay chiều" msgid "Euler (Native)" msgstr "Euler (Bản Ngã)" msgid "Use the rotation order defined in the BVH file" msgstr "Dùng thứ tự xoay chiều đã xác định trong tập tin BVH" msgid "Convert rotations to euler XYZ" msgstr "Chuyển đổi mọi sự xoay chiều thành Euler XYZ" msgid "Convert rotations to euler XZY" msgstr "Chuyển đổi mọi sự xoay chiều thành Euler XZY" msgid "Convert rotations to euler YXZ" msgstr "Chuyển đổi mọi sự xoay chiều thành Euler YXZ" msgid "Convert rotations to euler YZX" msgstr "Chuyển đổi mọi sự xoay chiều thành Euler YZX" msgid "Convert rotations to euler ZXY" msgstr "Chuyển đổi mọi sự xoay chiều thành Euler ZXY" msgid "Convert rotations to euler ZYX" msgstr "Chuyển đổi mọi sự xoay chiều thành Euler ZYX" msgid "Add Leaf Bones" msgstr "Thêm Xương Ngọn" msgid "Append a final bone to the end of each chain to specify last bone length (use this when you intend to edit the armature from exported data)" msgstr "Bổ sung thêm một xương kết thúc vào phần cuối của mỗi dây chuyền để xác định chiều dài của xương cuối cùng (sử dụng cái này nếu bạn có ý định biên soạn khung rối từ dữ liệu được xuất khẩu)" msgid "Apply Scalings" msgstr "Áp Dụng Biến Đổi Tỷ Lệ" msgid "How to apply custom and units scalings in generated FBX file (Blender uses FBX scale to detect units on import, but many other applications do not handle the same way)" msgstr "Phương pháp áp dụng tỷ lệ tùy biến và thang đo trong các tập tin FBX (Filmbox:Phòng Bán Vé Phim) được sinh tạo (Blender sử dụng thang đo của FBX để phát hiện đơn vị đo lường trong khi nhập liệu, song nhiều trình ứng dụng khác không xử lý theo cùng một cách)" msgid "All Local" msgstr "Hoàn Toàn Cục Bộ" msgid "Apply custom scaling and units scaling to each object transformation, FBX scale remains at 1.0" msgstr "Áp dụng tỷ lệ tùy chỉnh và thang đo vào mỗi biến hóa của đối tượng, tỷ lệ FBX (Filmbox:Phòng Bán Vé Phim) được giữ nguyên là 1.0" msgid "FBX Units Scale" msgstr "Thang Đo của FBX" msgid "Apply custom scaling to each object transformation, and units scaling to FBX scale" msgstr "Áp dụng tỷ lệ tùy chỉnh vào mỗi biến hóa của đối tượng, và dùng thang đo của FBX" msgid "FBX Custom Scale" msgstr "Tỷ Lệ Tùy Chỉnh FBX" msgid "Apply custom scaling to FBX scale, and units scaling to each object transformation" msgstr "Áp dùng tỷ lệ tùy chỉnh vào tỷ lệ của FBX (Filmbox:Phòng Bán Vé Phim), và áp dụng thang đo vào mỗi biến hóa của đối tượng" msgid "FBX All" msgstr "Hoàn Toàn FBX" msgid "Apply custom scaling and units scaling to FBX scale" msgstr "Áp dụng tỷ lệ tùy chỉnh và thang đo sang tỷ lệ của FBX (Filmbox:Phòng Bán Vé Phim)" msgid "Apply Unit" msgstr "Áp Dụng Đơn Vị" msgid "Take into account current Blender units settings (if unset, raw Blender Units values are used as-is)" msgstr "Lưu tâm đến các sắp đặt về đơn vị của Blender hiện tại (nếu không đặt thì các giá trị Đơn Vị Blender nguyên thủy sẽ được sử dụng như hiện tại)" msgid "Armature FBXNode Type" msgstr "Thể loại nút FBXNode cho Khung Rối" msgid "FBX type of node (object) used to represent Blender's armatures (use the Null type unless you experience issues with the other app, as other choices may not import back perfectly into Blender...)" msgstr "Loại nút FBX (đối tượng) được sử dụng để đại diện cho các khung rối của Blender (sử dụng loại Null trừ khi bạn gặp sự cố với ứng dụng khác, vì các lựa chọn khác có thể không được nhập khẩu hoàn hảo vào Blender...)" msgid "Null" msgstr "Không" msgid "'Null' FBX node, similar to Blender's Empty (default)" msgstr "Nút 'Null' của FBX, tương tự như Đối Tượng Rỗng của Blender (mặc định)" msgid "'Root' FBX node, supposed to be the root of chains of bones..." msgstr "Nút 'Root' của FBX, đúng nghĩa ra là gốc của các dây chuyền xương..." msgid "LimbNode" msgstr "GiaoĐiểmKhớp" msgid "'LimbNode' FBX node, a regular joint between two bones..." msgstr "Nút 'LimbNode' của FBX, một khớp nối thông thường giữa hai xương..." msgid "X Forward" msgstr "X Hướng Trước" msgid "Y Forward" msgstr "Y Hướng Trước" msgid "Z Forward" msgstr "Z Hướng Trước" msgid "-X Forward" msgstr "-X Hướng Trước" msgid "-Y Forward" msgstr "-Y Hướng Trước" msgid "-Z Forward" msgstr "-Z Hướng Trước" msgid "X Up" msgstr "X Lên Trên" msgid "Y Up" msgstr "Y Lên Trên" msgid "Z Up" msgstr "Z Lên Trên" msgid "-X Up" msgstr "-X Lên Trên" msgid "-Y Up" msgstr "-Y Lên Trên" msgid "-Z Up" msgstr "-Z Lên Trên" msgid "Baked Animation" msgstr "Hoạt Họa đã Nướng" msgid "Export baked keyframe animation" msgstr "Xuất Khẩu khung hóa hoạt họa đã nướng" msgid "Force Start/End Keying" msgstr "Bắt Buộc Khóa Hóa Khởi Đầu/Kết Thúc" msgid "Always add a keyframe at start and end of actions for animated channels" msgstr "Luôn luôn thêm một khung khóa tại điểm khởi đầu và điểm kết của các hành động cho các kênh hoạt họa" msgid "How much to simplify baked values (0.0 to disable, the higher the more simplified)" msgstr "Lượng đơn giản hóa các giá trị nướng (0.0 nghĩa là tắt, càng cao thì càng được đơn giản hóa)" msgid "Sampling Rate" msgstr "Tần Số Lấy Mẫu Vật" msgid "How often to evaluate animated values (in frames)" msgstr "Tần số ước tính các giá trị được hoạt họa (trong đơn vị khung hình)" msgid "All Actions" msgstr "Toàn Bộ các Hành Động" msgid "Export each action as a separated FBX's AnimStack, instead of global scene animation (note that animated objects will get all actions compatible with them, others will get no animation at all)" msgstr "Xuất Khẩu mỗi hành động thành một AnimStack của FBX (Ngăn Xếp Hoạt Họa của FBX) riêng biệt, thay vì hoạt họa cảnh toàn cầu (LƯU Ý: các đối tượng đã hoạt họa sẽ tiếp nhận toàn bộ các hành động tương thích với chúng, những cái khác sẽ không được tiếp nhận bất cứ một hoạt họa nào cả)" msgid "Key All Bones" msgstr "Khóa Hóa Toàn Bộ các Xương" msgid "Force exporting at least one key of animation for all bones (needed with some target applications, like UE4)" msgstr "Bắt phải xuất khẩu ít nhất một tư thế khóa của hoạt họa cho toàn bộ các xương (cần thiết đối với một số trình ứng dụng đích, như UE4)" msgid "Export each non-muted NLA strip as a separated FBX's AnimStack, if any, instead of global scene animation" msgstr "Xuất Khẩu mỗi dải NLA hoạt động thành một AnimStack của FBX (Ngăn Xếp Hoạt Họa của FBX) riêng biệt, nếu có, thay vì hoạt họa cảnh toàn cầu" msgid "Apply Transform" msgstr "Áp Dụng Biến Hóa" msgid "Bake space transform into object data, avoids getting unwanted rotations to objects when target space is not aligned with Blender's space (WARNING! experimental option, use at own risk, known to be broken with armatures/animations)" msgstr "Nướng biến hóa không gian vào dữ liệu vật thể, tránh xoay chiều không mong muốn đối với các đối tượng khi không gian mục tiêu không căn chỉnh với không gian của Blender (CẢNH BÁO! đây là tùy chọn thử nghiệm, tự mình gánh chịu kết quả nếu cứ sử dụng, đã từng gây ra hỏng hóc với các hoạt họa, các khung rối)" msgid "Batch Mode" msgstr "Chế Độ Thi Hành Hàng Loạt" msgid "Active scene to file" msgstr "Cảnh đang hoạt động thành một tập tin" msgid "Each scene as a file" msgstr "Mỗi cảnh thành một tập tin" msgid "Each collection (data-block ones) as a file, does not include content of children collections" msgstr "Mỗi bộ sưu tập (khối dữ liệu) như một tập tin, không bao gồm nội dung của các bộ sưu tập con cái" msgid "Scene Collections" msgstr "Bộ Sưu Tập Cảnh" msgid "Each collection (including master, non-data-block ones) of each scene as a file, including content from children collections" msgstr "Mỗi bộ sưu tập (bao gồm cả các bộ sưu tập chính, không phải khối dữ liệu) của một cảnh là một tập tin, bao gồm cả nội dung của các bộ sưu tập con cái" msgid "Active Scene Collections" msgstr "Bộ Sưu Tập Cảnh đang Hoạt Động" msgid "Each collection (including master, non-data-block one) of the active scene as a file, including content from children collections" msgstr "Mỗi bộ sưu tập (bao gồm cả bộ sưu tập chính, không phải khối dữ liệu) của một cảnh đang hoạt động là một tập tin, bao gồm cả nội dung của các bộ sưu tập con cái" msgid "Source Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Nguồn" msgid "Export only objects from this collection (and its children)" msgstr "Chỉ xuất khẩu các đối tượng từ bộ sưu tập này (và các đối tượng con cái của nó) mà thôi" msgid "Export vertex color attributes" msgstr "Xuất Khẩu các thuộc tính màu của điểm đỉnh" msgid "Do not export color attributes" msgstr "Không xuất khẩu các thuộc tính màu" msgid "sRGB" msgstr "RGB" msgid "Export colors in sRGB color space" msgstr "Xuất Khẩu màu trong không gian màu sRGB" msgid "Export colors in linear color space" msgstr "Xuất Khẩu màu trong không gian màu tuyến tính" msgid "Embed Textures" msgstr "Nhúng Chất Liệu" msgid "Embed textures in FBX binary file (only for \"Copy\" path mode!)" msgstr "Nhúng các chất liệu vào trong tập tin FBX nhị phân (chỉ dành cho chế độ \"Sao Chép\" đường dẫn mà thôi)" msgid "Scale all data (Some importers do not support scaled armatures!)" msgstr "Đổi tỷ lệ toàn bộ các dữ liệu (Một số trình nhập khẩu không hỗ trợ xương đã đổi tỷ lệ!)" msgid "Smoothing" msgstr "Làm Mịn" msgid "Normals Only" msgstr "Duy Pháp Tuyến" msgid "Export only normals instead of writing edge or face smoothing data" msgstr "Chỉ Xuất Khẩu các pháp tuyến thôi, thay vì ghi dữ liệu làm mịn cạnh hoặc mặt" msgid "Write face smoothing" msgstr "Ghi sự làm mịn mặt" msgid "Write edge smoothing" msgstr "Ghi sự làm mịn cạnh" msgid "Smoothing Groups" msgstr "Nhóm Làm Mịn" msgid "Write face smoothing groups" msgstr "Ghi nhóm làm mịn mặt" msgid "Object Types" msgstr "Thể Loại Đối Tượng" msgid "Which kind of object to export" msgstr "Hạng loại đối tượng để xuất khẩu" msgid "Lamp" msgstr "Bóng Đèn" msgid "WARNING: not supported in dupli/group instances" msgstr "CẢNH BÁO: không hỗ trợ trong các thực thể sao chép/nhóm" msgid "Other" msgstr "Cái Khác" msgid "Other geometry types, like curve, metaball, etc. (converted to meshes)" msgstr "Các thể loại hình học khác, như đường cong, siêu cầu v.v. (được chuyển đổi thành các khung lưới)" msgid "Method used to reference paths" msgstr "Phương pháp sử dụng để đối chiếu các đường dẫn" msgid "Use relative paths with subdirectories only" msgstr "Chỉ sử dụng các đường dẫn tương đối với các thư mục thứ mà thôi" msgid "Always write absolute paths" msgstr "Luôn luôn ghi đường dẫn tuyệt đối" msgid "Write relative paths where possible" msgstr "Luôn luôn viết đường dẫn tương đối khi có thể" msgid "Match absolute/relative setting with input path" msgstr "Khớp cài đặt tuyệt đối/tương đối với đường dẫn đầu vào" msgid "Filename only" msgstr "Chỉ dùng tên của tập tin mà thôi" msgid "Copy the file to the destination path (or subdirectory)" msgstr "Sao chép tập tin vào đường dẫn đích (hoặc thư mục nhánh)" msgid "Primary Bone Axis" msgstr "Trục Xương Chính" msgid "-X Axis" msgstr "Trục -X" msgid "-Y Axis" msgstr "Trục -Y" msgid "-Z Axis" msgstr "Trục -Z" msgid "Prioritize Active Color" msgstr "Ưu Tiên Màu đang Hoạt Động" msgid "Make sure active color will be exported first. Could be important since some other software can discard other color attributes besides the first one" msgstr "Đảm bảo màu đang hoạt động sẽ được xuất khẩu trước. Có thể quan trọng vì một số phần mềm khác có thể loại bỏ các thuộc tính màu khác đi ngoài thuộc tính đầu tiên" msgid "Secondary Bone Axis" msgstr "Trục Xương Phụ" msgid "Export only objects from the active collection (and its children)" msgstr "Duy Xuất Khẩu các đối tượng từ bộ sưu tập đang hoạt động (và các con cái của nó)" msgid "Only Deform Bones" msgstr "Duy Xương Biến Dạng" msgid "Only write deforming bones (and non-deforming ones when they have deforming children)" msgstr "Chỉ ghi các xương bị biến dạng (và cả những cái tuy không biến dạng, song chúng có các con cái bị biến dạng) mà thôi" msgid "Batch Own Dir" msgstr "Đồng Loạt Tạo Thư Mục Cá Nhân" msgid "Create a dir for each exported file" msgstr "Kiến Tạo một thư mục cho mỗi tập tin xuất khẩu" msgid "Custom Properties" msgstr "Tính Chất Tùy Chỉnh" msgid "Export custom properties" msgstr "Xuất Khẩu các tính chất tùy chỉnh" msgid "Loose Edges" msgstr "Các Cạnh Rời Rạc" msgid "Export loose edges (as two-vertices polygons)" msgstr "Xuất Khẩu các cạnh rời rạc (tựa như các đa giác có hai điểm đỉnh)" msgid "Apply Modifiers" msgstr "Áp Dụng Bộ Điều Chỉnh" msgid "Apply modifiers to mesh objects (except Armature ones) - WARNING: prevents exporting shape keys" msgstr "Áp dụng các bộ điều chỉnh vào những đối tượng khung lưới (ngoại trừ các Khung Rối) - CẢNH BÁO: ngăn ngừa việc xuất khẩu các hình mẫu" msgid "Use Modifiers Render Setting" msgstr "Sử Dụng Sắp Đặt về Kết Xuất của các Bộ Điều Chỉnh" msgid "Use render settings when applying modifiers to mesh objects (DISABLED in Blender 2.8)" msgstr "Sử dụng các sắp đặt về kết xuất khi áp dụng các bộ điều chỉnh vào đối tượng khung lưới (BỊ TẮT (không hoạt động) trong Blender 2.8)" msgid "Use Metadata" msgstr "Dùng Siêu Dữ Liệu" msgid "Export selected and visible objects only" msgstr "Duy Xuất Khẩu những đối tượng đã chọn và nhìn thấy được mà thôi" msgid "Use Space Transform" msgstr "Sử Dụng Biến Hóa Không Gian" msgid "Apply global space transform to the object rotations. When disabled only the axis space is written to the file and all object transforms are left as-is" msgstr "Áp dụng sự biến hóa không gian toàn cầu vào sự xoay chiều của đối tượng. Khi tắt đi thì chỉ có không gian của trục là được ghi vào tập tin mà thôi, và toàn bộ các biến hóa của đối tượng sẽ được giữ nguyên như cũ" msgid "Export Subdivision Surface" msgstr "Xuất Khẩu Bề Mặt Phân Hóa" msgid "Export the last Catmull-Rom subdivision modifier as FBX subdivision (does not apply the modifier even if 'Apply Modifiers' is enabled)" msgstr "Xuất Khẩu bộ điều chỉnh phân hóa Catmull-Rom cuối cùng thành phân hóa FBX (không áp dụng bộ điều chỉnh, ngay cả khi 'Áp Dụng Bộ Điều Chỉnh' được bật đi chăng nữa)" msgid "Triangulate Faces" msgstr "Tam Giác Hóa các Mặt" msgid "Convert all faces to triangles" msgstr "Chuyển đổi toàn bộ các mặt thành tam giác" msgid "Add binormal and tangent vectors, together with normal they form the tangent space (will only work correctly with tris/quads only meshes!)" msgstr "Thêm vectơ phó pháp tuyến và tiếp tuyến vào và cùng với pháp tuyến, chúng tạo nên không gian tiếp tuyến (chỉ hoạt động đúng đắn với các khung lưới chỉ có tam/tứ giác mà thôi)" msgid "Visible Objects" msgstr "Các Đối Tượng Hữu Hình" msgid "Export visible objects only" msgstr "Chỉ Xuất Khẩu các đối tượng nhìn thấy được mà thôi" msgid "Export at Collection Center" msgstr "Xuất Khẩu tại Trung Tâm Bộ Sưu Tập" msgid "Export at Collection center of mass of root objects of the collection" msgstr "Xuất khẩu tại Tâm Khối bộ sưu tập đối tượng gốc của bộ sưu tập" msgid "Filter Actions" msgstr "Thanh Lọc các Hành Động" msgid "Filter Actions to be exported" msgstr "Thanh Lọc các Hành Động sẽ được xuất khẩu" msgid "Export Active Vertex Color When No Material" msgstr "Xuất Khẩu Màu Điểm Đỉnh Đang Hoạt Động Khi Không Có Nguyên Vật Liệu" msgid "When there is no material on object, export active vertex color" msgstr "Khi không có nguyên vật liệu trên đối tượng thì xuất khẩu màu điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Include All Bone Influences" msgstr "Bao Gồm Toàn Bộ các Tác Động của Xương" msgid "Allow export of all joint vertex influences. Models may appear incorrectly in many viewers" msgstr "Cho phép xuất khẩu toàn bộ các ảnh hưởng điểm đỉnh của khớp nối. Các mô hình có thể xuất hiện không chính xác ở nhiều trình quan sát" msgid "Export All Vertex Colors" msgstr "Xuất Khẩu Toàn Bộ các Màu Điểm Đỉnh" msgid "Export all vertex colors, even if not used by any material. If no Vertex Color is used in the mesh materials, a fake COLOR_0 will be created, in order to keep material unchanged" msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các màu điểm đỉnh, ngay cả khi không được bất kỳ nguyên vật liệu nào sử dụng cả. Nếu không có Màu Điểm Đỉnh nào sử dụng trong các nguyên vật liệu khung lưới cả thì một COLOR_0 (Màu_0) giả sẽ được tạo ra, hòng giữ cho nguyên vật liệu không thay đổi" msgid "Split Animation by Object" msgstr "Tách Phân Hoạt Họa theo Đối Tượng" msgid "Export Scene as seen in Viewport, But split animation by Object" msgstr "Xuất Khẩu Cảnh như thấy trong Khung Nhìn, Song tách phân hoạt họa theo Đối Tượng" msgid "Export all Armature Actions" msgstr "Xuất Khẩu toàn bộ các Hành Động của Khung Rối" msgid "Export all actions, bound to a single armature. WARNING: Option does not support exports including multiple armatures" msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các hành động, kết buộc vào đơn thực thể khung rối. CẢNH BÁO: Tùy chọn không hỗ trợ xuất khẩu nhiều trường hợp khung rối" msgid "Set All glTF Animation Starting at 0" msgstr "Đặt Toàn Bộ Hoạt Họa glTF Bắt Đầu từ 0" msgid "Set all glTF animation starting at 0.0s. Can be useful for looping animations" msgstr "Đặt toàn bộ hoạt họa glTF bắt đầu từ giây 0.0. Có thể hữu ích cho quá trình nhắc lại tuần hoàn các hoạt họa" msgid "Animation Mode" msgstr "Chế Độ Hoạt Họa" msgid "Export Animation mode" msgstr "Chế độ Xuất Khẩu Hoạt Họa" msgid "Export actions (actives and on NLA tracks) as separate animations" msgstr "Xuất khẩu các hành động (đang hoạt động và trên các rãnh NLA) thành các hoạt họa tách biệt" msgid "Active actions merged" msgstr "Các hành động đang hoạt động được hợp nhất" msgid "All the currently assigned actions become one glTF animation" msgstr "Toàn bộ các hành động hiện được ấn định sẽ trở thành một hoạt họa glTF" msgid "Broadcast actions" msgstr "Loan báo hành động" msgid "Broadcast all compatible actions to all objects. Animated objects will get all actions compatible with them, others will get no animation at all" msgstr "Loan báo toàn bộ các hành động tương thích tới tất cả các đối tượng. Các đối tượng hoạt họa sẽ nhận được toàn bộ các hành động tương thích với chúng, song những đối tượng khác sẽ không nhận được bất kỳ hoạt họa nào cả" msgid "Export individual NLA Tracks as separate animation" msgstr "Xuất khẩu các cá nhân rãnh NLA thành các hoạt họa riêng biệt" msgid "Export baked scene as a single animation" msgstr "Xuất khẩu cảnh đã nướng dưới dạng một hoạt họa đơn nhất" msgid "Exports active actions and NLA tracks as glTF animations" msgstr "Xuất Khẩu các hành động đang hoạt động và các rãnh NLA làm hoạt họa glTF" msgid "Apply modifiers (excluding Armatures) to mesh objects -WARNING: prevents exporting shape keys" msgstr "Áp dụng các bộ điều chỉnh (ngoại trừ Khung Rối) vào đối tượng khung lưới - CẢNH BÁO: ngăn ngừa quá trình xuất khẩu các hình mẫu" msgid "Remove Armature Object" msgstr "Xóa Đối Tượng Khung Rối" msgid "Remove Armature object if possible. If Armature has multiple root bones, object will not be removed" msgstr "Loại bỏ đối tượng Khung Rối nếu có thể. Nếu Khung Rối có nhiều xương gốc thì đối tượng sẽ không bị xóa đi" msgid "Export Attributes (when starting with underscore)" msgstr "Xuất Khẩu các Thuộc Tính (khi bắt đầu bằng dấu gạch chân)" msgid "Bake All Objects Animations" msgstr "Nướng Toàn Bộ các Đối Tượng Hoạt Họa" msgid "Force exporting animation on every object. Can be useful when using constraints or driver. Also useful when exporting only selection" msgstr "Ép buộc xuất khẩu hoạt họa trên mọi đối tượng. Có thể hữu ích khi sử dụng các ràng buộc hoặc trình điều vận. Cũng hữu ích khi chỉ xuất khẩu lựa chọn mà thôi" msgid "Export cameras" msgstr "Xuất Khẩu Máy Quay Phim" msgid "Convert TRS/Weights to Animation Pointer" msgstr "Chuyển Đổi DXT/Trọng Lượng thành Con Trỏ Hoạt Họa" msgid "Export TRS and weights as Animation Pointer. Using KHR_animation_pointer extension" msgstr "Xuất khẩu DXT ( Dịch chuyển, Xoay chiều, Đổi tỷ lệ) (TRS) và trọng lượng dưới dạng Con Trỏ Hoạt Họa (Animation Pointer). Sử dụng trình mở rộng KHR_animation_pointer (con trỏ_hoạt họa_Khronos)" msgid "Legal rights and conditions for the model" msgstr "Bản quyền hợp pháp và các điều kiện dành cho mô hình" msgid "Use Current Frame as Object Rest Transformations" msgstr "Sử Dụng Khung Hình Hiện Tại làm các Tư Thế Nghỉ Biến Hóa của Đối tượng" msgid "Export the scene in the current animation frame. When off, frame 0 is used as rest transformations for objects" msgstr "Xuất khẩu cảnh trong khung hình hoạt họa hiện tại. Khi tắt đi thì khung hình 0 được sử dụng làm tư thế nghỉ biến hóa cho các đối tượng" msgid "Export Deformation Bones Only" msgstr "Duy Xuất Khẩu các Xương Biến Dạng" msgid "Export Deformation bones only" msgstr "Chỉ xuất khẩu các xương biến dạng mà thôi" msgid "Color Quantization Bits" msgstr "Số Bit Lượng Tử Hóa Màu" msgid "Quantization bits for color values (0 = no quantization)" msgstr "Số bit lượng tử hóa cho các giá trị màu sắc (bằng 0 có nghĩa là không lượng tử hóa)" msgid "Generic Quantization Bits" msgstr "Số Bit Lượng Tử Hóa Tổng Quát" msgid "Quantization bits for generic values like weights or joints (0 = no quantization)" msgstr "Số bit lượng tử hóa cho các giá trị tổng quát như các trọng số hoặc các khớp (0 = không lượng tử hóa)" msgid "Draco Mesh Compression" msgstr "Nén Khung Lưới Dùng Draco" msgid "Compress mesh using Draco" msgstr "Nén khung lưới dùng Draco" msgid "Compression Level" msgstr "Mức Độ Nén" msgid "Compression level (0 = most speed, 6 = most compression, higher values currently not supported)" msgstr "Mức độ nén (0 = tốc độ nhanh chóng, 6=nén nhiều nhất, những giá trị cao hơn thì hiện giờ chưa hỗ trợ)" msgid "Normal Quantization Bits" msgstr "Số Bit Lượng Tử Hóa Pháp Tuyến" msgid "Quantization bits for normal values (0 = no quantization)" msgstr "Số bit lượng tử hóa dành cho các giá trị pháp tuyến (bằng 0 có nghĩa là không lượng tử hóa)" msgid "Position Quantization Bits" msgstr "Số Bit Lượng Tử Hóa Vị Trí" msgid "Quantization bits for position values (0 = no quantization)" msgstr "Số bit lượng tử hóa dành cho các giá trị vị trí (bằng 0 có nghĩa là không lượng tử hóa)" msgid "Texcoord Quantization Bits" msgstr "Số Bit Lượng Tử Hóa Tọa Độ Chất Liệu" msgid "Quantization bits for texture coordinate values (0 = no quantization)" msgstr "Số bit lượng tử hóa dành cho các giá trị tọa độ chất liệu (bằng 0 có nghĩa là không lượng tử hóa)" msgid "Prepare Extra Animations" msgstr "Chuẩn Bị Hoạt Họa Bổ Sung" msgid "" "Export additional animations.\n" "This feature is not standard and needs an external extension to be included in the glTF file" msgstr "" "Xuất khẩu các hoạt họa bổ sung.\n" "Tính năng này không phải là một tính năng tiêu chuẩn và cần bao gồm một trình mở rộng bên ngoài vào trong tập tin glTF" msgid "Export custom properties as glTF extras" msgstr "Xuất Khẩu các tính chất tùy chỉnh như các bổ sung của glTF" msgid "Always Sample Animations" msgstr "Luôn Luôn Lấy Mẫu Vật các Hoạt Họa" msgid "Apply sampling to all animations" msgstr "Áp dụng quá trình lấy mẫu vật vào toàn bộ các hoạt họa" msgid "Output format. Binary is most efficient, but JSON may be easier to edit later" msgstr "Định dạng đầu ra. Nhị phân là hiệu quả nhất, song JSON có thể dễ chỉnh sửa hơn sau này" msgid "Limit to Playback Range" msgstr "Giới Hạn trong Phạm Vi Chơi Lại" msgid "Clips animations to selected playback range" msgstr "Cắt ngắn hoạt họa trong khoảng chơi lại đã chọn" msgid "Keep Named Nodes" msgstr "Giữ Lại các Nút Có Tên" msgid "Restrict some optimization to keep named nodes and meshes attached to named nodes so that named nodes can be transformed externally" msgstr "Hạn chế một số tối ưu hóa để giữ lại các nút có tên và khung lưới liên kết với chúng, nhằm cho phép các nút này được biến hóa từ bên ngoài." msgid "Disable Quantization" msgstr "Tắt Lượng Tử Hóa" msgid "Disable quantization; produces much larger glTF files with no extensions" msgstr "Tắt lượng tử hóa đi; tạo ra số tập tin glTF lớn hơn nhiều và không có đuôi định dạng" msgid "Aggressive Mesh Simplification" msgstr "Đơn Giản Hóa Khung Lưới Tích Cực" msgid "Aggressively simplify to the target ratio disregarding quality" msgstr "Tích cực đơn giản hóa để đạt được tỷ lệ mục tiêu mà không quan tâm đến chất lượng" msgid "Mesh Simplification Ratio" msgstr "Tỷ lệ đơn giản hóa lưới" msgid "Simplify meshes targeting triangle count ratio" msgstr "Đơn giản hóa các khung lưới thông qua tỷ lệ số lượng tam giác" msgid "Lock Mesh Border Vertices" msgstr "Khóa các Điểm Đỉnh Ranh Giới của Khung Lưới" msgid "Lock border vertices during simplification to avoid gaps on connected meshes" msgstr "Khóa các điểm đỉnh ranh giới trong quá trình đơn giản hóa để tránh những khoảng trống trên các khung lưới kết nối" msgid "KTX2 Compression" msgstr "Nén KTX2" msgid "Convert all textures to KTX2 with BasisU supercompression" msgstr "Chuyển đổi toàn bộ các chất liệu thành KTX2 với tính năng siêu nén BasisU" msgid "Texture Encoding Quality" msgstr "Chất Lượng Mã Hóa Chất Liệu" msgid "Texture encoding quality" msgstr "Chất lượng mã hóa chất liệu" msgid "Vertex Color Quantization" msgstr "Lượng Tử Hóa Màu Điểm Đỉnh" msgid "Use N-bit quantization for colors" msgstr "Sử dụng lượng tử hóa N-bit cho các màu sắc" msgid "Normal/Tangent Quantization" msgstr "Lượng Tử Hóa Pháp/Tiếp Tuyến" msgid "Use N-bit quantization for normals and tangents" msgstr "Sử dụng lượng tử hóa N-bit cho các pháp tuyến và tiếp tuyến" msgid "Position Quantization" msgstr "Lượng Tử Hóa Vị Trí" msgid "Use N-bit quantization for positions" msgstr "Sử dụng lượng tử hóa N-bit cho các vị trí" msgid "Vertex Position Attributes" msgstr "Thuộc Tính Vị Trí Điểm Đỉnh" msgid "Type to use for vertex position attributes" msgstr "Thể loại để sử dụng cho các thuộc tính vị trí điểm đỉnh" msgid "Use integer attributes for positions" msgstr "Sử dụng các thuộc tính số nguyên cho vị trí" msgid "Use normalized attributes for positions" msgstr "Sử dụng các thuộc tính đã bình thường hóa cho vị trí" msgid "Use floating-point attributes for positions" msgstr "Sử dụng các thuộc tính số thực dấu phẩy động cho vị trí" msgid "Texture Coordinate Quantization" msgstr "Lượng Tử Hóa Tọa Độ Chất Liệu" msgid "Use N-bit quantization for texture coordinates" msgstr "Sử dụng lượng tử hóa N-bit cho các tọa độ chất liệu" msgid "Geometry Nodes Instances (Experimental)" msgstr "Thực Thể Hóa Nút Hình Học (Thử Nghiệm)" msgid "Export Geometry nodes instance meshes" msgstr "Xuất Khẩu các nút Hình Học thực thể hóa ra khung lưới" msgid "GPU Instances" msgstr "Thực Thể GPU" msgid "Export using EXT_mesh_gpu_instancing. Limited to children of a given Empty. Multiple materials might be omitted" msgstr "Xuất khẩu dùng EXT_mesh_gpu_instancing (trình mở rộng thực thể hóa khung lưới dùng GPU). Giới hạn ở các con cái của một vật thể trống rỗng đã cho. Nhiều chất liệu có thể sẽ bị bỏ qua" msgid "Flatten Bone Hierarchy" msgstr "Phi Tầng Bậc Xương" msgid "Flatten Bone Hierarchy. Useful in case of non decomposable transformation matrix" msgstr "Phi (làm phẳng bẹt) Tầng Bậc của Xương. Hữu ích trong trường hợp ma trận biến hóa không thể phân tích được" msgid "Flatten Object Hierarchy" msgstr "Phi Tầng Bậc Đối Tượng" msgid "Flatten Object Hierarchy. Useful in case of non decomposable transformation matrix" msgstr "Phi (làm phẳng bẹt) tầng bậc của đối tượng. Hữu ích trong trường hợp ma trận biến hóa không thể phân hủy được" msgid "Full Collection Hierarchy" msgstr "Toàn Bộ Tầng Bậc của Bộ Sưu Tập" msgid "Export full hierarchy, including intermediate collections" msgstr "Xuất toàn bộ tầng bậc, bao gồm cả các bộ sưu tập trung gian" msgid "Create WebP" msgstr "Tạo WebP" msgid "Creates WebP textures for every texture. For already WebP textures, nothing happens" msgstr "Tạo chất liệu WebP cho mọi chất liệu. Đối với các chất liệu WebP vốn đã có thì sẽ không có gì xảy ra cả" msgid "Output format for images. PNG is lossless and generally preferred, but JPEG might be preferable for web applications due to the smaller file size. Alternatively they can be omitted if they are not needed" msgstr "Định dạng đầu ra cho các hình ảnh. PNG là không mất dữ liệu và thường được ưu tiên, nhưng JPEG có thể thích hợp hơn cho các ứng dụng web do kích thước tập tin nhỏ hơn. Ngoài ra, chúng có thể được bỏ qua nếu không cần thiết" msgid "Save PNGs as PNGs, JPEGs as JPEGs, WebPs as WebPs. For other formats, use PNG" msgstr "Lưu các PNG dưới dạng PNG, JPEG dưới dạng JPEG, WebP dưới dạng WebP. Đối với các định dạng khác, xin sử dụng PNG nhé" msgid "JPEG Format (.jpg)" msgstr "Định dạng JPEG (.jpg)" msgid "Save images as JPEGs. (Images that need alpha are saved as PNGs though.) Be aware of a possible loss in quality" msgstr "Lưu các hình ảnh thành JPEG. (Song những hình ảnh cần có kênh alpha trong đó sẽ được lưu thành PNG.) Nên nhớ là khả năng mất chất lượng hình ảnh có thể xảy ra" msgid "WebP Format" msgstr "Định Dạng WebP" msgid "Save images as WebPs as main image (no fallback)" msgstr "Lưu hình ảnh dưới dạng WebP làm hình ảnh chính (không dự phòng)" msgid "Don't export images" msgstr "Không xuất khẩu hình ảnh" msgid "Image Quality" msgstr "Chất Lượng Hình Ảnh" msgid "Quality of image export" msgstr "Chất lượng xuất khẩu hình ảnh" msgid "WebP Fallback" msgstr "Định Dạng Dự Phòng Khi Dùng WebP" msgid "For all WebP textures, create a PNG fallback texture" msgstr "Tạo chất liệu dự phòng PNG cho toàn bộ các chất liệu WebP" msgid "Lighting Mode" msgstr "Chế Độ Ánh Sáng" msgid "Optional backwards compatibility for non-standard render engines. Applies to lights" msgstr "Tùy chọn cho phép khả tương thích ngược (về các bản cũ) cho các động cơ kết xuất phi chuẩn. Áp dụng cho các nguồn sáng" msgid "Physically-based glTF lighting units (cd, lx, nt)" msgstr "Đơn vị chiếu sáng glTF dựa trên vật lý (cd, lx, nt)" msgid "Unitless" msgstr "Phi Đơn Vị" msgid "Non-physical, unitless lighting. Useful when exposure controls are not available" msgstr "Ánh sáng phi vật lý, phi đơn vị. Hữu ích khi không có các điều khiển phơi sáng khả dụng" msgid "Raw (Deprecated)" msgstr "Ảnh Thô (Đã lỗi thời)" msgid "Blender lighting strengths with no conversion" msgstr "Cường độ chiếu sáng của Blender, không chuyển đổi" msgid "Bone Influences" msgstr "Lượng Ảnh Hưởng của Xương" msgid "Choose how many Bone influences to export" msgstr "Chọn số lượng ảnh hưởng của Xương để xuất khẩu" msgid "JPEG Quality" msgstr "Chất Lượng JPEG" msgid "Quality of JPEG export" msgstr "Chất lượng xuất khẩu của JPEG" msgid "Keep Original" msgstr "Duy Trì Bản Gốc" msgid "Keep original textures files if possible. WARNING: if you use more than one texture, where pbr standard requires only one, only one texture will be used. This can lead to unexpected results" msgstr "Duy trì các tập tin chất liệu ban đầu, nếu có thể. CẢNH BÁO: nếu bạn sử dụng nhiều hơn một chất liệu, trong khi tiêu chuẩn PBR chỉ đòi hỏi có một cái, thì chỉ một chất liệu là được sử dụng mà thôi. Điều này có thể tạo ra kết quả nằm ngoài ý muốn đấy nhé" msgid "Punctual Lights" msgstr "Nguồn Sáng Nhất Thời" msgid "Export directional, point, and spot lights. Uses \"KHR_lights_punctual\" glTF extension" msgstr "Xuất Khẩu các đèn pha, điểm chấm hữu hướng. Dùng định dạng glTF \"KHR_lights_punctual\" (Đèn Điểm Nhất Thời KHR)" msgid "Log Level" msgstr "Mức Ghi Nhật Ký" msgid "Export materials" msgstr "Xuất khẩu các nguyên vật liệu" msgid "Export all materials used by included objects" msgstr "Xuất Khẩu toàn bộ các nguyên vật liệu sử dụng bởi các đối tượng bao gồm" msgid "Do not export materials, but write multiple primitive groups per mesh, keeping material slot information" msgstr "Không xuất khẩu các nguyên vật liệu, song tiến hành ghi các nhóm đa hình học cơ sở cho mỗi khung lưới, duy trì thông tin về khe nguyên vật liệu" msgid "Export minimal materials as defined in Viewport display properties" msgstr "Xuất khẩu nguyên vật liệu tối giản như được xác định trong các tính chất hiển thị của Khung Nhìn" msgid "No export" msgstr "Không xuất khẩu" msgid "Do not export materials, and combine mesh primitive groups, losing material slot information" msgstr "Không xuất khẩu các nguyên vật liệu, và kết hợp các nhóm hình học cơ sở, không duy trì thông tin về khe nguyên vật liệu" msgid "Merge Animation" msgstr "Hợp Nhất Hoạt Họa" msgid "Merge Animations" msgstr "Hợp Nhất các Hoạt Họa" msgid "NLA Track Names" msgstr "Tên Rãnh NLA" msgid "Merge by NLA Track Names" msgstr "Hợp Nhất theo Tên Rãnh NLA" msgid "Merge by Actions" msgstr "Hợp Nhất theo Hành Động" msgid "No Merge" msgstr "Không Hợp Nhất" msgid "Do Not Merge Animations" msgstr "Không Hợp Nhất Hoạt Họa" msgid "Export shape keys (morph targets)" msgstr "Xuất Khẩu các hình mẫu (các mục tiêu biến dạng)" msgid "Shape Key Animations" msgstr "Hoạt Họa Hình Mẫu" msgid "Export shape keys animations (morph targets)" msgstr "Xuất Khẩu các hoạt họa hình mẫu (các mục tiêu biến dạng)" msgid "Shape Key Normals" msgstr "Pháp Tuyến Hình Mẫu" msgid "Export vertex normals with shape keys (morph targets)" msgstr "Xuất Khẩu các pháp tuyến điểm đỉnh với các hình mẫu (các mục tiêu biến dạng)" msgid "Reset Shape Keys Between Actions" msgstr "Hoàn Lại Hình Mẫu Giữa các Hành Động" msgid "Reset shape keys between each action exported. This is needed when some SK channels are not keyed on some animations" msgstr "Hoàn lại các hình mẫu giữa mỗi hành động được xuất khẩu. Điều này cần thiết khi một số kênh hình mẫu không được khóa hóa trong một số hoạt họa." msgid "Shape Key Tangents" msgstr "Tiếp Tuyến của Hình Mẫu" msgid "Export vertex tangents with shape keys (morph targets)" msgstr "Xuất Khẩu các tiếp tuyến điểm đỉnh với các hình mẫu (các mục tiêu biến dạng)" msgid "Negative Frames" msgstr "Khung Hình Âm" msgid "Negative Frames are slid or cropped" msgstr "Khung Hình Âm được trượt đẩy đi hoặc cắt xén" msgid "Slide" msgstr "Trượt Đẩy" msgid "Slide animation to start at frame 0" msgstr "Trượt đẩy hoạt họa để bắt đầu tại khung 0" msgid "Keep only frames above frame 0" msgstr "Chỉ giữ lại các khung hình trên khung hình 0 mà thôi" msgid "Group by NLA Track" msgstr "Nhóm theo Rãnh NLA" msgid "When on, multiple actions become part of the same glTF animation if they're pushed onto NLA tracks with the same name. When off, all the currently assigned actions become one glTF animation" msgstr "Khi bật thì nhiều hành động sẽ trở thành một phần của cùng hoạt họa glTF, nếu chúng được đẩy lên các rãnh NLA với cùng một tên. Khi tắt đi thì toàn bộ các hành động hiện được ấn định sẽ trở thành một hoạt họa glTF" msgid "Merged Animation Name" msgstr "Tên Hoạt Họa Hợp Nhất" msgid "Name of single glTF animation to be exported" msgstr "Tên của đơn hoạt họa glTF sẽ được xuất khẩu" msgid "Export vertex normals with meshes" msgstr "Xuất Khẩu các pháp tuyến điểm đỉnh với những khung lưới" msgid "Force Keeping Channels for Bones" msgstr "Ép Giữ các Kênh Cho Xương" msgid "If all keyframes are identical in a rig, force keeping the minimal animation. When off, all possible channels for the bones will be exported, even if empty (minimal animation, 2 keyframes)" msgstr "Nếu toàn bộ các khung khóa đều giống hệt nhau trong một giàn điều khiển thì sự ép buộc sẽ duy trì hoạt họa ở mức tối thiểu. Khi tắt đi thì tất cả các kênh khả dĩ dành cho xương đều sẽ được xuất khẩu hết, ngay cả khi trống rỗng (hoạt họa tối thiểu, 2 khung khóa)" msgid "Force Keeping Channel for Objects" msgstr "Ép Giữ Kênh Cho các Đối Tượng" msgid "If all keyframes are identical for object transformations, force keeping the minimal animation" msgstr "Nếu tất cả các khung khóa biến hóa đối tượng là giống hệt nhau thì bắt buộc duy trì hoạt họa ở mức tối thiểu" msgid "Optimize Animation Size" msgstr "Tối Ưu Hóa Kích Thước Hoạt Họa" msgid "Reduce exported file size by removing duplicate keyframes" msgstr "Giảm thiểu kích thước tập tin xuất khẩu bằng cách xóa các khung hình chính trùng lặp đi" msgid "Disable Viewport for Other Objects" msgstr "Tắt Hiển Thị Khung Nhìn cho các Đối Tượng Khác" msgid "When exporting animations, disable viewport for other objects, for performance" msgstr "Khi xuất khẩu các hoạt họa thì tắt hiển thị cổng nhìn đối với các đối tượng khác để tăng hiệu suất hoạt động" msgid "Export Original PBR Specular" msgstr "Xuất Khẩu Phản Xạ Chuẩn PBR Gốc" msgid "Export original glTF PBR Specular, instead of Blender Principled Shader Specular" msgstr "Xuất khẩu phản xạ chuẩn PBR glTF gốc, thay vì Phản Xạ Chuẩn của Bộ Tô Bóng Nguyên Tắc Blender" msgid "Export Animation Pointer (Experimental)" msgstr "Xuất Khẩu Con Trỏ Hoạt Họa (Thử Nghiệm)" msgid "Export material, Light & Camera animation as Animation Pointer. Available only for baked animation mode 'NLA Tracks' and 'Scene'" msgstr "Xuất khẩu nguyên vật liệu, hoạt họa Ánh Sáng & Máy Quay Phim dưới dạng Con Trỏ Hoạt Họa. Chỉ khả dụng cho chế độ hoạt họa nướng 'NLA Tracks' (Dãnh NLA) và 'Scene' (Cảnh)" msgid "Reset Pose Bones Between Actions" msgstr "Hoàn Lại Xương Tư Thế Giữa các Hành Động" msgid "Reset pose bones between each action exported. This is needed when some bones are not keyed on some animations" msgstr "Hoàn lại xương tư thế giữa mỗi hành động được xuất khẩu. Chức năng này cần thiết khi một số xương không được khóa hóa trên một số hoạt họa" msgid "Use Rest Position Armature" msgstr "Sử Dụng Khung Rối Vị Trí Nghỉ" msgid "Export armatures using rest position as joints' rest pose. When off, current frame pose is used as rest pose" msgstr "Xuất khẩu các khung rối bằng cách sử dụng vị trí nghỉ làm tư thế nghỉ của các khớp nối. Khi tắt đi thì tư thế của khung hình hiện tại sẽ được sử dụng làm tư thế nghỉ" msgid "Sampling Interpolation Fallback" msgstr "Định Dạng Dự Phòng Khi Dùng WebP" msgid "Interpolation fallback for sampled animations, when the property is not keyed" msgstr "Nội suy dự phòng cho các hoạt họa lấy mẫu, khi tính chất không được khóa hóa" msgid "Linear interpolation between keyframes" msgstr "Nội suy tuyến tính giữa các khung khóa" msgid "No interpolation between keyframes" msgstr "Không nội suy giữa các khung khóa" msgid "Shared Accessors" msgstr "Trình Truy Cập Dùng Chung" msgid "Export Primitives using shared accessors for attributes" msgstr "Xuất Khẩu các Hình Cơ Bản bằng cách sử dụng các trình truy cập dùng chung cho các thuộc tính" msgid "Skinning" msgstr "Da Bọc" msgid "Export skinning (armature) data" msgstr "Xuất Khẩu dữ liệu da bọc (khung rối)" msgid "Tangents" msgstr "Tiếp Tuyến" msgid "Export vertex tangents with meshes" msgstr "Xuất Khẩu các tiếp tuyến của điểm đỉnh với các khung lưới" msgid "Export UVs (texture coordinates) with meshes" msgstr "Xuất Khẩu các UV (các tọa độ của chất liệu) với khung lưới" msgid "Folder to place texture files in. Relative to the .gltf file" msgstr "Thư mục để đặt các tập tin chất liệu vào đó. Tương đối với tập tin .gltf" msgid "Omitting Sparse Accessor if Data is Empty" msgstr "Bỏ Qua Sparse Accessor Nếu Dữ Liệu Trống" msgid "Omitting Sparse Accessor if data is empty" msgstr "Bỏ qua Sparse Accessor nếu dữ liệu trống" msgid "Use Sparse Accessor if Better" msgstr "Sử dụng Sparse Accessor nếu Tốt Hơn" msgid "Try using Sparse Accessor if it saves space" msgstr "Thử sử dụng Sparse Accessor nếu nó tiết kiệm được dung lượng" msgid "Unused Images" msgstr "Hình Ảnh Chưa Sử Dụng" msgid "Export images not assigned to any material" msgstr "Xuất khẩu các hình ảnh không được ấn định cho bất kỳ nguyên vật liệu nào cả" msgid "Prepare Unused Textures" msgstr "Chuẩn Bị các Chất Liệu Không Sử Dụng" msgid "Export image texture nodes not assigned to any material. This feature is not standard and needs an external extension to be included in the glTF file" msgstr "Xuất khẩu các nút chất liệu hình ảnh không được ấn định cho bất kỳ nguyên vật liệu nào hết. Tính năng này không phải là tiêu chuẩn và cần có sự mở rộng bên ngoài để được đưa vào tập tin glTF" msgid "Use Gltfpack" msgstr "Sử dụng Gltfpack" msgid "Use gltfpack to simplify the mesh and/or compress its textures" msgstr "Sử dụng gltfpack để đơn giản hóa khung lưới và/hoặc nén các chất liệu của nó" msgid "Use Vertex Color" msgstr "Sử Dụng Màu Điểm Đỉnh" msgid "How to export vertex color" msgstr "Phương pháp xuất khẩu màu điểm đỉnh" msgid "Export vertex color when used by material" msgstr "Xuất khẩu màu điểm đỉnh khi được nguyên vật liệu sử dụng" msgid "Export active vertex color" msgstr "Xuất khẩu màu điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Export vertex color with this name" msgstr "Xuất màu điểm đỉnh với tên này" msgid "Do not export vertex color" msgstr "Không xuất khẩu màu điểm đỉnh" msgid "Vertex Color Name" msgstr "Tên Màu Điểm Đỉnh" msgid "Name of vertex color to export" msgstr "Tên màu điểm đỉnh để xuất khẩu" msgid "+Y Up" msgstr "+Y Lên Trên" msgid "Export using glTF convention, +Y up" msgstr "Xuất Khẩu dùng quy ước glTF, +Y là hướng lên phía trên" msgid "Identifier of caller (in case of add-on calling this exporter). Can be useful in case of Extension added by other add-ons" msgstr "Mã định danh của trình gọi (trong trường hợp trình bổ sung gọi trình xuất khẩu này). Có thể hữu ích trong trường hợp Tiện Ích Mở Rộng được thêm vào bởi các trình bổ sung khác" msgid "Export setting categories" msgstr "Hạng mục" msgid "General" msgstr "Chung Chung" msgid "General settings" msgstr "Sắp đặt chung" msgid "Mesh settings" msgstr "Sắp đặt về khung lưới" msgid "Object settings" msgstr "Sắp đặt về đối tượng" msgid "Animation settings" msgstr "Sắp đặt về hoạt họa" msgid "Export objects in the active collection only" msgstr "Chỉ xuất khẩu các đối tượng nằm trong bộ sưu tập đang hoạt động mà thôi" msgid "Include Nested Collections" msgstr "Bao Gồm các Bộ Sưu Tập Lồng Nhau" msgid "Include active collection and nested collections" msgstr "Bao gồm bộ sưu tập đang hoạt động và các bộ sưu tập lồng nhau" msgid "Export active scene only" msgstr "Chỉ Xuất Khẩu cảnh đang hoạt động mà thôi" msgid "Export loose edges as lines, using the material from the first material slot" msgstr "Xuất Khẩu các cạnh mồ côi thành các đường nét, dùng nguyên vật liệu từ khe nguyên vật liệu đầu tiên" msgid "Loose Points" msgstr "Các Điểm Rời Rạc" msgid "Export loose points as glTF points, using the material from the first material slot" msgstr "Xuất Khẩu các điểm rời rạc dưới dạng các điểm glTF, sử dụng nguyên vật liệu từ khe nguyên vật liệu đầu tiên" msgid "Renderable Objects" msgstr "Đối Tượng có thể Kết Xuất Được" msgid "Export renderable objects only" msgstr "Chỉ Xuất Khẩu các đối tượng có thể kết xuất được mà thôi" msgid "Export selected objects only" msgstr "Chỉ Xuất Khẩu các đối tượng đã chọn mà thôi" msgid "Remember Export Settings" msgstr "Ghi Nhớ các Sắp Đặt về Xuất Khẩu" msgid "Store glTF export settings in the Blender project" msgstr "Lưu các sắp đặt xuất khẩu glTF trong đề án Blender" msgid "Do Legacy Replace" msgstr "Thực Hiện Thay Thế Cũ" msgid "Enable on Install" msgstr "Bật Lên khi Cài Đặt" msgid "Enable after installing" msgstr "Bật lên sau khi cài đặt" msgid "Package ID" msgstr "ID của Gói" msgid "Repo Directory" msgstr "Thư Mục Kho Lưu Trữ" msgid "Repo Index" msgstr "Chỉ Số Kho Lưu Trữ" msgid "URL" msgstr "URL" msgid "Legacy Overwrite" msgstr "Viết Đè Cũ" msgid "Remove existing add-ons with the same ID" msgstr "Xóa các trình bổ sung hiện tại có cùng ID (nhận dạng)" msgid "User Repository" msgstr "Kho Lưu Trữ Người Dùng" msgid "The user repository to install extensions into" msgstr "Kho lưu trữ người dùng để cài đặt trình mở rộng vào" msgid "Legacy Target Path" msgstr "Đường Dẫn Mục Tiêu Cũ" msgid "Path to install legacy add-on packages to" msgstr "Đường dẫn để cài đặt các gói trình bổ sung cũ" msgid "Only sync the active repository" msgstr "Duy đồng bộ hóa kho lưu trữ đang hoạt động mà thôi" msgid "Only refresh the active repository" msgstr "Duy làm mới kho lưu trữ đang hoạt động mà thôi" msgid "Enable or disable all tags" msgstr "Bật hoặc tắt toàn bộ các thẻ" msgctxt "Operator" msgid "Automatically Pack Resources" msgstr "Tự Động Đóng Gói Tài Nguyên" msgid "Automatically pack all external files into the .blend file" msgstr "Tự động đóng gói toàn bộ các tập tin ở bên ngoài vào trong tập tin .blend" msgctxt "Operator" msgid "Add Bookmark" msgstr "Thêm Dấu Trang" msgid "Add a bookmark for the selected/active directory" msgstr "Đánh dấu trang thư mục được chọn/đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Cleanup Bookmarks" msgstr "Dọn Dẹp Dấu Trang" msgid "Delete all invalid bookmarks" msgstr "Xóa toàn bộ các dấu trang không hợp lệ" msgctxt "Operator" msgid "Delete Bookmark" msgstr "Xóa Dấu Trang" msgid "Delete selected bookmark" msgstr "Xóa dấu trang được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Move Bookmark" msgstr "Di Chuyển Dấu Trang" msgid "Move the active bookmark up/down in the list" msgstr "Di chuyển dấu trang đang hoạt động lên/xuống trong danh sách" msgid "Direction to move the active bookmark towards" msgstr "Chiều hướng để di chuyển dấu trang đang hoạt động về" msgid "Top of the list" msgstr "Đỉnh của danh sách" msgid "Bottom of the list" msgstr "Đáy của danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Cancel File Operation" msgstr "Thao Tác Tập Tin Bên Ngoài" msgid "Cancel file operation" msgstr "Hủy bỏ thao tác tập tin" msgctxt "Operator" msgid "Delete Selected Files" msgstr "Xóa Tập Tin được Chọn" msgid "Move selected files to the trash or recycle bin" msgstr "Di chuyển các tập tin đã chọn vào thùng rác hoặc thùng tái chế" msgctxt "Operator" msgid "Create New Directory" msgstr "Kiến Tạo Thư Mục Mới" msgid "Create a new directory" msgstr "Tọa thư mục mới" msgid "Name of new directory" msgstr "Tên của thư mục mới" msgid "Open" msgstr "Mở" msgid "Open new directory" msgstr "Mở thư mục mới" msgctxt "Operator" msgid "Edit Directory Path" msgstr "Chỉnh Sửa Đường Dẫn Thư Mục" msgid "Start editing directory field" msgstr "Bắt đầu chỉnh sửa trường thư mục" msgctxt "Operator" msgid "Execute File Window" msgstr "Cửa Sổ Thi Hành Tập Tin" msgid "Execute selected file" msgstr "Thi hành tập tin được chọn" msgctxt "Operator" msgid "External File Operation" msgstr "Thao Tác Tập Tin Bên Ngoài" msgid "Perform external operation on a file or folder" msgstr "Thực hiện thao tác bên ngoài trên một tập tin hoặc thư mục" msgid "Open the file" msgstr "Mở tập tin" msgid "Open Folder" msgstr "Mở Thư Mục" msgid "Open the folder" msgstr "Mở thư mục" msgid "Edit the file" msgstr "Biên soạn tập tin" msgid "Create a new file of this type" msgstr "Tạo một tập tin mới thuộc loại này" msgid "Find File" msgstr "Tìm Tập Tin" msgid "Search for files of this type" msgstr "Tìm kiếm các tập tin thuộc loại này" msgid "Show" msgstr "Hiển thị" msgid "Show this file" msgstr "Hiển thị tập tin này" msgid "Play" msgstr "Chơi" msgid "Play this file" msgstr "Chơi tập tin này" msgid "Browse" msgstr "Duyệt" msgid "Browse this file" msgstr "Duyệt tập tin này" msgid "Preview this file" msgstr "Xem trước tập tin này" msgid "Print" msgstr "In Ấn" msgid "Print this file" msgstr "In tập tin này" msgid "Install" msgstr "Cài Đặt" msgid "Install this file" msgstr "Cài đặt tập tin này" msgid "Run As User" msgstr "Chạy Với Tư Cách Người Dùng" msgid "Run as specific user" msgstr "Chạy với tư cách người dùng cụ thể nào đó" msgid "Show OS Properties for this item" msgstr "Hiển Thị các Tính Chất của Hệ Điều Hành cho mục này" msgid "Find in Folder" msgstr "Tìm trong Thư Mục" msgid "Search for items in this folder" msgstr "Tìm kiếm các mục trong thư mục này" msgid "Command Prompt Here" msgstr "Dấu Nhắc Lệnh Ở Đây" msgid "Open a command prompt here" msgstr "Mở một dấu nhắc lệnh ở đây" msgctxt "Operator" msgid "Increment Number in Filename" msgstr "Số Tăng trong Tên Tập Tin" msgid "Increment number in filename" msgstr "Số tăng dùng trong tên của tập tin" msgid "Increment" msgstr "Phân Khoảng/Gia Lượng" msgctxt "Operator" msgid "File Selector Drop" msgstr "Thả Tập Tin vào Trình Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Find Missing Files" msgstr "Lùng Tìm các Tập Tin Mất Tích" msgid "Try to find missing external files" msgstr "Thử lùng tìm các tập tin bên ngoài bị mất tích" msgid "Find All" msgstr "Lùng Tìm Toàn Bộ" msgid "Find all files in the search path (not just missing)" msgstr "Lùng tìm toàn bộ các tập tin trong đường dẫn tìm kiếm (không chỉ bản thiếu vắng mà thôi)" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Hide Dot Files" msgstr "Bật/Tắt tính năng Ẩn Giấu các Tập Tin có Dấu Chấm Đầu" msgid "Toggle hide hidden dot files" msgstr "Bật/tắt tính năng ẩn giấu các tập tin bí ẩn có chấm đầu" msgctxt "Operator" msgid "Highlight File" msgstr "Nêu Bật Tập Tin" msgid "Highlight selected file(s)" msgstr "Nêu bật tập tin được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Make Paths Absolute" msgstr "Biến các Đường Dẫn thành Đường Dẫn Tuyệt Đối" msgid "Make all paths to external files absolute" msgstr "Tuyệt đối hóa toàn bộ các đường dẫn tham chiếu đến những tập tin bên ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Make Paths Relative" msgstr "Tương Đối Hóa các Đường Dẫn" msgid "Make all paths to external files relative to current .blend" msgstr "Tương đối hóa các đường dẫn đến những tập tin bên ngoài, làm cho chúng tương đối với tập tin .blend hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Execute File" msgstr "Thực Thi Tập Tin" msgid "Perform the current execute action for the file under the cursor (e.g. open the file)" msgstr "Thực hành hành động hiện tại cho tập tin ở dưới con trỏ (ví dụ: mở tập tin)" msgctxt "Operator" msgid "Next Folder" msgstr "Thư Mục Tiếp Theo" msgid "Move to next folder" msgstr "Di chuyển đến thư mục tiếp theo" msgctxt "Operator" msgid "Pack Resources" msgstr "Đóng Gói Tài Nguyên" msgid "Pack all used external files into this .blend" msgstr "Đóng gói toàn bộ các tập tin bên ngoài, mà hiện đang được sử dụng, vào trong tập tin .blend này" msgctxt "Operator" msgid "Pack Linked Libraries" msgstr "Đóng Gói Thư Viện Nối Kết" msgid "Store all data-blocks linked from other .blend files in the current .blend file. Library references are preserved so the linked data-blocks can be unpacked again" msgstr "Lưu trữ toàn bộ các khối dữ liệu liên kết tới các tập tin .blend khác trong tập tin .blend hiện tại. Các tham chiếu thư viện được bảo tồn để các khối dữ liệu liên kết có thể được tái giải nén một lần nữa" msgctxt "Operator" msgid "Parent Directory" msgstr "Thư Mục Phụ Huynh" msgid "Move to parent directory" msgstr "Di chuyển đến thư mục phụ huynh" msgctxt "Operator" msgid "Previous Folder" msgstr "Thư Mục Trước" msgid "Move to previous folder" msgstr "Di chuyển tới thư mục trước" msgctxt "Operator" msgid "Refresh File List" msgstr "Cập Nhật Danh Sách Tập Tin" msgid "Refresh the file list" msgstr "Cập nhật danh sách tập tin (lấy các thay đổi vào)" msgctxt "Operator" msgid "Rename File or Directory" msgstr "Đổi Tên Tập Tin hoặc Thư Mục" msgid "Rename file or file directory" msgstr "Đổi tên tập tin hoặc thư mục" msgctxt "Operator" msgid "Report Missing Files" msgstr "Thông Báo các Tập Tin bị Mất Tích" msgid "Report all missing external files" msgstr "Thông báo không tìm thấy toàn bộ các tập tin bên ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Reset Recent" msgstr "Hoàn Lại Gần Đây" msgid "Reset recent files" msgstr "Hoàn lại các tập tin gần đây" msgid "Handle mouse clicks to select and activate items" msgstr "Xử lý các bấm chuột để lựa chọn và kích hoạt các phần tử" msgctxt "File browser" msgid "Fill" msgstr "Phủ Kín" msgid "Select everything beginning with the last selection" msgstr "Chọn mọi cái, khởi đầu với vùng chọn trước đây" msgid "Only Activate if Selected" msgstr "Chỉ Kích Hoạt nếu Được Chọn" msgid "Do not change selection if the item under the cursor is already selected, only activate it" msgstr "Không thay đổi vùng chọn nếu mục nằm dưới con trỏ đã được chọn rồi, chỉ kích hoạt nó thôi" msgid "Open a directory when selecting it" msgstr "Mở thư mục khi đang chọn nó" msgid "Pass Through" msgstr "Cho Phép Đi Qua" msgid "Even on successful execution, pass the event on so other operators can execute on it as well" msgstr "Ngay cả khi thi hành thành công rồi đi chăng nữa thì cũng vẫn truyền các sự kiện tiếp đi, để các thao tác khác cũng có thể thi hành trên chúng nữa" msgctxt "Operator" msgid "(De)select All Files" msgstr "Chọn/Hủy Chọn Toàn Bộ các Tập Tin" msgid "Select or deselect all files" msgstr "Chọn và hủy chọn toàn bộ các tập tin" msgctxt "Operator" msgid "Select Directory" msgstr "Chọn Thư Mục" msgid "Select a bookmarked directory" msgstr "Chọn thư mục đã được đánh dấu trang" msgid "Activate/select the file(s) contained in the border" msgstr "Kích hoạt/chọn (các) tập tin nằm trong ranh giới" msgctxt "Operator" msgid "Walk Select/Deselect File" msgstr "Tiến Bước Chọn/Hủy Chọn Tập Tin" msgid "Select/Deselect files by walking through them" msgstr "Chọn/Hủy chọn các tập tin bằng cách tiến bước thông xuyên qua chúng" msgid "Walk Direction" msgstr "Chiều Hướng Tiến Bước" msgid "Select/Deselect element in this direction" msgstr "Chọn/Hủy Chọn phần tử ở hướng này" msgid "Previous" msgstr "Trước" msgid "Next" msgstr "Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Scroll" msgstr "Cuộn Nhẹ Nhàng" msgid "Smooth scroll to make editable file visible" msgstr "Cuộn nhẹ nhàng để làm cho tập tin biên soạn có thể nhìn thấy được" msgctxt "Operator" msgid "Sort from Column" msgstr "Sắp Thứ Tự dùng Cột" msgid "Change sorting to use column under cursor" msgstr "Đổi thứ tự sắp xếp dùng cột nằm dưới con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Unpack Resources" msgstr "Giải Nén Tài Nguyên" msgid "Unpack all files packed into this .blend to external ones" msgstr "Mở gói toàn bộ các tập tin đã đóng gói vào tập tin .blend này ra các tập tin bên ngoài" msgid "How to unpack" msgstr "Phương pháp mở gói" msgid "Use files in current directory (create when necessary)" msgstr "Sử dụng các tập tin trong thư mục hiện tại (kiến tạo bản mới khi cần)" msgid "Write files to current directory (overwrite existing files)" msgstr "Ghi các tập tin vào thư mục hiện tại (viết đè lên những tập tin hiện có)" msgid "Use files in original location (create when necessary)" msgstr "Dùng các tập tin từ vị trí gốc (kiến tạo bản mới khi cần)" msgid "Write files to original location (overwrite existing files)" msgstr "Ghi các tập tin vào vị trí gốc (viết đè lên những tập tin hiện có)" msgid "Disable auto-pack, keep all packed files" msgstr "Tắt đóng gói-tự động, duy trì toàn bộ các tập tin đã đóng gói" msgid "Remove Pack" msgstr "Loại Bỏ Gói" msgctxt "Operator" msgid "Unpack Item" msgstr "Mở Gói Phần Tử" msgid "Unpack this file to an external file" msgstr "Mở gói tập tin này ra một tập tin ở bên ngoài" msgid "Name of ID block to unpack" msgstr "Tên của khối ID để mở gói" msgid "Identifier type of ID block" msgstr "Thể loại định danh nhận dạng của khối ID" msgid "Use file from current directory (create when necessary)" msgstr "Dùng tập tin từ thư mục hiện tại (kiến tạo bản mới khi cần)" msgid "Write file to current directory (overwrite existing file)" msgstr "Ghi tập tin vào thư mục hiện tại (viết đè lên những tập tin hiện có)" msgid "Use file in original location (create when necessary)" msgstr "Dùng tập tin tại vị trí gốc (kiến tạo bản mới khi cần)" msgid "Write file to original location (overwrite existing file)" msgstr "Ghi tập tin vào vị trí gốc (viết đè lên tập những tập tin hiện có)" msgctxt "Operator" msgid "Unpack Linked Libraries" msgstr "Giải Nén các Thư Viện Kết Nối" msgid "Restore all packed linked data-blocks to their original locations" msgstr "Khôi phục lại toàn bộ các khối dữ liệu kết nối đã được đóng gói về vị trí (trên ổ cứng) ban đầu của chúng" msgid "Scroll the selected files into view" msgstr "Đưa các tập tin đã chọn vào tầm nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Bake All" msgstr "Nướng Toàn bộ các" msgid "Bake Entire Fluid Simulation" msgstr "Nướng Toàn Thể Mô Phỏng Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Bake Data" msgstr "Nướng Dữ Liệu" msgid "Bake Fluid Data" msgstr "Nướng Dữ Liệu Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Bake Guides" msgstr "Nướng Chỉ Dẫn" msgid "Bake Fluid Guiding" msgstr "Nướng Chỉ Dẫn Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Bake Mesh" msgstr "Nướng Khung Lưới" msgid "Bake Fluid Mesh" msgstr "Nướng Khung Lưới Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Bake Noise" msgstr "Nướng Nhiễu" msgid "Bake Fluid Noise" msgstr "Nướng Nhiễu Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Bake Particles" msgstr "Nướng Hạt" msgid "Bake Fluid Particles" msgstr "Nướng Hạt Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Free All" msgstr "Phóng Thích Toàn bộ các" msgid "Free Entire Fluid Simulation" msgstr "Phóng Thích Toàn Thể Mô Phỏng Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Free Data" msgstr "Phóng Thích Dữ Liệu" msgid "Free Fluid Data" msgstr "Phóng Thích Dữ Liệu Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Free Guides" msgstr "Phóng Thích Chỉ Dẫn" msgid "Free Fluid Guiding" msgstr "Phóng Thích Chỉ Dẫn trong Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Free Mesh" msgstr "Phóng Thích Khung Lưới" msgid "Free Fluid Mesh" msgstr "Phóng Thích Khung Lưới Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Free Noise" msgstr "Phóng Thích Nhiễu" msgid "Free Fluid Noise" msgstr "Phóng Thích Nhiễu Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Free Particles" msgstr "Phóng Thích Hạt" msgid "Free Fluid Particles" msgstr "Phóng Thích Hạt Chất Lỏng" msgctxt "Operator" msgid "Pause Bake" msgstr "Tạm Ngưng Quá Trình Nướng" msgid "Pause Bake" msgstr "Tạm Ngưng Quá Trình Nướng" msgctxt "Operator" msgid "Set Case" msgstr "Đặt Kiểu Chữ" msgid "Set font case" msgstr "Đặt kiểu chữ" msgctxt "Text" msgid "Case" msgstr "Kiểu Chữ" msgid "Lower or upper case" msgstr "Kiểu chữ thường hay chữ hoa" msgctxt "Text" msgid "Lower" msgstr "Chữ Thường" msgctxt "Text" msgid "Upper" msgstr "Chữ Hoa" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Case" msgstr "Chuyển Đổi Kiểu Chữ" msgid "Toggle font case" msgstr "Chuyển đổi kiểu chữ hoa/thường" msgctxt "Operator" msgid "Change Character" msgstr "Đổi Ký Tự" msgid "Change font character code" msgstr "Đổi mã số ký tự của phông" msgid "Delta" msgstr "Lệch Lạc" msgid "Number to increase or decrease character code with" msgstr "Số dùng để tăng hay giảm mã số của ký tự với" msgctxt "Operator" msgid "Change Spacing" msgstr "Đổi Phân Khoảng" msgid "Change font spacing" msgstr "Đổi khoảng phân cách của phông" msgid "Amount to decrease or increase character spacing with" msgstr "Lượng dùng để tăng hoặc giảm khoảng phân cách của ký tự" msgid "Next or Selection" msgstr "Tiếp Theo hay Lựa Chọn" msgid "Previous or Selection" msgstr "Trước Đây hay Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Line Break" msgstr "Ngắt Dòng" msgid "Insert line break at cursor position" msgstr "Chèn thêm dấu ngắt dòng tại vị trí con trỏ" msgid "Move cursor to position type" msgstr "Di chuyển con trỏ đến thể loại vị trí" msgid "Text Begin" msgstr "Đầu Văn Bản" msgid "Text End" msgstr "Cuối Văn Bản" msgid "Previous Line" msgstr "Dòng Trước" msgid "Next Line" msgstr "Dòng Tiếp Theo" msgid "Previous Page" msgstr "Trang Trước" msgid "Next Page" msgstr "Trang Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Move Select" msgstr "Di Chuyển Lựa Chọn" msgid "Move the cursor while selecting" msgstr "Di chuyển con trỏ trong khi đang lựa chọn" msgid "Where to move cursor to, to make a selection" msgstr "Nơi di chuyển con trỏ đến, để tạo vùng lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Open Font" msgstr "Đọc Phông" msgid "Load a new font from a file" msgstr "Nạp phông mới từ một tập tin" msgid "Select all text" msgstr "Chọn toàn bộ văn bản" msgid "Select word under cursor" msgstr "Chọn chữ nằm dưới con trỏ" msgid "Set cursor selection" msgstr "Đặt con trỏ lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Set Style" msgstr "Đặt Kiểu" msgid "Set font style" msgstr "Đặt kiểu phông" msgid "Clear style rather than setting it" msgstr "Xóa bỏ kiểu cách, thay vì đặt nó" msgid "Style" msgstr "Kiểu" msgid "Style to set selection to" msgstr "Đặt kiểu phông cho vùng lựa chọn" msgid "Bold" msgstr "Chữ Đậm" msgid "Italic" msgstr "Chữ Nghiêng" msgid "Underline" msgstr "Gạch Chân" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Style" msgstr "Đảo Chọn Kiểu Cách" msgid "Toggle font style" msgstr "Đảo chọn kiểu phông" msgctxt "Operator" msgid "Copy Text" msgstr "Sao Chép Văn Bản" msgctxt "Operator" msgid "Cut Text" msgstr "Cắt Văn Bản" msgid "Cut selected text to clipboard" msgstr "Cắt văn bản đã chọn vào bảng nhớ tạm" msgctxt "Operator" msgid "Insert Text" msgstr "Chèn Thêm Văn Bản" msgid "Accent Mode" msgstr "Chế Độ Điền Dấu" msgid "Next typed character will strike through previous, for special character input" msgstr "Ký tự gõ tiếp sẽ in trên ký tự trước, dành cho việc gõ chữ cái đặc biệt" msgctxt "Operator" msgid "Insert Unicode" msgstr "Chèn Unicode" msgid "Insert Unicode Character" msgstr "Chèn Ký Tự Unicode" msgctxt "Operator" msgid "Paste Text" msgstr "Dán Văn Bản" msgctxt "Operator" msgid "Paste File" msgstr "Dán Tập Tin" msgid "Paste contents from file" msgstr "Dán nội dung từ tập tin" msgctxt "Operator" msgid "Add Text Box" msgstr "Thêm Hộp Văn Bản" msgid "Add a new text box" msgstr "Thêm một hộp văn bản mới" msgctxt "Operator" msgid "Remove Text Box" msgstr "Xóa Hộp Văn Bản" msgid "Remove the text box" msgstr "Xóa hộp văn bản" msgid "The current text box" msgstr "Hộp văn bản hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Unlink" msgstr "Ngắt Kết Nối" msgid "Unlink active font data-block" msgstr "Ngắt kết nối của khối dữ liệu phông đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Attribute" msgstr "Thêm Thuộc Tính" msgid "Add attribute to geometry" msgstr "Thêm thuộc tính vào hình học" msgid "Type of element that attribute is stored on" msgstr "Thể loại phần tử mà thuộc tính sẽ được lưu vào đó" msgid "Name of new attribute" msgstr "Tên của thuộc tính mới" msgctxt "Operator" msgid "Convert Attribute" msgstr "Chuyển Đổi Thuộc Tính" msgid "Change how the attribute is stored" msgstr "Đổi cách thuộc tính được lưu trữ" msgid "Which geometry element to move the attribute to" msgstr "Phần tử hình học nào để di chuyển thuộc tính sang" msgid "Generic" msgstr "Phổ Thông" msgctxt "Operator" msgid "Remove Attribute" msgstr "Xóa Thuộc Tính" msgid "Remove attribute from geometry" msgstr "Xóa thuộc tính khỏi hình học" msgctxt "Operator" msgid "Add Color Attribute" msgstr "Thêm Thuộc Tính Màu" msgid "Add color attribute to geometry" msgstr "Thêm thuộc tính màu vào hình học" msgid "Default fill color" msgstr "Màu tô mặc định" msgid "RGBA color 32-bit floating-point values" msgstr "Giá trị dấu phẩy động 32 bit màu RGBA" msgid "Name of new color attribute" msgstr "Tên của thuộc tính màu mới" msgctxt "Operator" msgid "Convert Color Attribute" msgstr "Chuyển Đổi Thuộc Tính Màu" msgid "Change how the color attribute is stored" msgstr "Đổi cách thuộc tính màu được lưu trữ" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Color Attribute" msgstr "Nhân Đôi Thuộc Tính Màu" msgid "Duplicate color attribute" msgstr "Nhân đôi thuộc tính màu" msgctxt "Operator" msgid "Remove Color Attribute" msgstr "Xóa Thuộc Tính Màu" msgid "Remove color attribute from geometry" msgstr "Xóa thuộc tính màu khỏi hình học" msgctxt "Operator" msgid "Set Render Color" msgstr "Đặt Màu Kết Xuất" msgid "Set default color attribute used for rendering" msgstr "Đặt thuộc tính màu mặc định sử dụng để kết xuất" msgid "Name of color attribute" msgstr "Tên của thuộc tính màu" msgctxt "Operator" msgid "Run Node Group" msgstr "Chạy Nhóm Nút" msgid "Execute a node group on geometry" msgstr "Thực hiện một nhóm nút trên hình học" msgid "3D Cursor Position" msgstr "Vị Trí Con Trỏ 3D" msgid "3D Cursor Rotation" msgstr "Xoay Chiều Con Trỏ 3D" msgid "Mouse coordinates in region space" msgstr "Tọa độ chuột trong không gian vùng" msgid "Name of the data-block to use by the operator" msgstr "Tên của khối dữ liệu mà thao tác sử dụng" msgid "Region Size" msgstr "Kích Thước Vùng" msgid "Session UID of the data-block to use by the operator" msgstr "UID phiên của khối dữ liệu để thao tác sử dụng" msgid "Viewport Is Perspective" msgstr "Cổng Nhìn Là Phối Cảnh Xa Gần" msgid "Viewport Projection Transform" msgstr "Biến Hóa Phóng Chiếu Cổng Nhìn" msgid "Viewport View Transform" msgstr "Biến Hóa Quan Sát Cổng Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Set Geometry Randomization" msgstr "Đặt Ngẫu Nhiên Hóa Hình Học" msgid "Toggle geometry randomization for debugging purposes" msgstr "Bật/tắt ngẫu nhiên hóa hình học cho mục đích điều tra gỡ lỗi" msgid "Randomize the order of geometry elements (e.g. vertices or edges) after some operations where there are no guarantees about the order. This avoids accidentally depending on something that may change in the future" msgstr "Ngẫu nhiên hóa thứ tự của các phần tử hình học (ví dụ: các điểm đỉnh hoặc các cạnh) sau một số thao tác không có sự đảm bảo về thứ tự. Việc làm này tránh sự phụ thuộc vào cái gì đó có thể thay đổi trong tương lai một cách vô tình" msgctxt "Operator" msgid "Gizmo Select" msgstr "Chọn Gizmo" msgid "Select the currently highlighted gizmo" msgstr "Chọn gizmo hiện được nêu bật" msgctxt "Operator" msgid "Gizmo Tweak" msgstr "Hiệu Chỉnh Gizmo" msgid "Tweak the active gizmo" msgstr "Hiệu chỉnh gizmo đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Annotation Draw" msgstr "Vẽ Chú Thích" msgid "Make annotations on the active data" msgstr "Tạo các chú thích trên dữ liệu đang hoạt động" msgid "End Arrow Style" msgstr "Kiểu Mũi Tên Kết Thúc" msgid "Stroke end style" msgstr "Kiểu kết thúc nét vẽ" msgid "Don't use any arrow/style in corner" msgstr "Không được sử dụng bất cứ mũi tên/kiểu cách nào ở góc hết" msgid "Arrow" msgstr "Mũi Tên" msgid "Use closed arrow style" msgstr "Sử dụng kiểu mũi tên khép kín" msgid "Open Arrow" msgstr "Mũi Tên Mở" msgid "Use open arrow style" msgstr "Sử dụng kiểu mũi tên mở" msgid "Segment" msgstr "Phân Đoạn" msgid "Use perpendicular segment style" msgstr "Sử dụng kiểu phân đoạn vuông góc" msgid "Use square style" msgstr "Sử dụng kiểu hình vuông" msgid "Start Arrow Style" msgstr "Kiểu Mũi Tên Mở Đầu" msgid "Stroke start style" msgstr "Kiểu cách ở đầu nét vẽ" msgid "Way to interpret mouse movements" msgstr "Phương pháp phiên dịch các di chuyển của chuột" msgid "Draw Freehand" msgstr "Vẽ Tự Do" msgid "Draw freehand stroke(s)" msgstr "Vẽ các nét tự do" msgid "Draw Straight Lines" msgstr "Vẽ Đường Thẳng" msgid "Draw straight line segment(s)" msgstr "Vẽ các phân đoạn đường thẳng" msgid "Draw Poly Line" msgstr "Vẽ Đường Đa Giác" msgid "Click to place endpoints of straight line segments (connected)" msgstr "Bấm chuột để đặt điểm cuối của các phân đoạn đường thẳng (kết nối với nhau)" msgid "Eraser" msgstr "Tẩy/Xóa" msgid "Erase Annotation strokes" msgstr "Xóa các nét vẽ Chú Thích" msgid "Stabilizer Stroke Factor" msgstr "Hệ Số Ổn Định Hóa Nét Vẽ" msgid "Stabilizer Stroke Radius" msgstr "Bán Kính Ổn Định Hóa Nét Vẽ" msgid "Helper to draw smooth and clean lines. Press Shift for an invert effect (even if this option is not active)" msgstr "Trình hỗ trợ để vẽ các đường trơn tru và sạch sẽ. Bấm 'Shift' để đảo ngược hiệu ứng (ngay cả khi tùy chọn này không được bật lên)" msgid "Wait for first click instead of painting immediately" msgstr "Chờ cái bấm chuột đầu tiên, thay vì sơn ngay lập tức" msgctxt "Operator" msgid "Delete Active Frame" msgstr "Xóa Khung Hình đang Hoạt Động" msgid "Delete the active frame for the active Annotation Layer" msgstr "Xóa khung hình đang hoạt động cho tầng Chú Thích đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Annotation Add New" msgstr "Thêm Chú Thích Mới" msgid "Add new Annotation data-block" msgstr "Thêm khối dữ liệu Chú Thích (Annotation) mới" msgctxt "Operator" msgid "Annotation Unlink" msgstr "Ngắt Kết Nối với Chú Thích" msgid "Unlink active Annotation data-block" msgstr "Ngắt kết nối với khối dữ liệu Chú Thích đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add New Annotation Layer" msgstr "Thêm Tầng Chú Thích Mới" msgid "Add new Annotation layer or note for the active data-block" msgstr "Thêm tầng chú thích mới hoặc ghi chú cho khối dữ liệu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Move Annotation Layer" msgstr "Di Chuyển Tầng Chú Thích" msgid "Move the active Annotation layer up/down in the list" msgstr "Di chuyển tầng Chú Thích (Annotation) đang hoạt động lên/xuống trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Remove Annotation Layer" msgstr "Xóa Tầng Chú Thích" msgid "Remove active Annotation layer" msgstr "Xóa Tầng Chú Thích (Annotation) đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Blend Offset Keyframes" msgstr "Pha Trộn Dịch Chuyển các Khung Khóa" msgid "Shift selected keys to the value of the neighboring keys as a block" msgstr "Xê dịch các khóa đã chọn tới giá trị của các khóa lân cận dưới dạng một khối" msgid "Control which key to offset towards and how far" msgstr "Điều khiển khóa nào sẽ dịch chuyển về phía trước và bao xa" msgctxt "Operator" msgid "Blend to Default Value" msgstr "Pha Trộn với Giá Trị Mặc Định" msgid "Blend selected keys to their default value from their current position" msgstr "Pha trộn các khóa đã chọn thành giá trị mặc định từ vị trí hiện tại của chúng" msgid "How much to blend to the default value" msgstr "Lượng pha trộn với giá trị mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Blend to Ease Keyframes" msgstr "Pha Trộn vào các Khung Hình Chậm Rãi" msgid "Blends keyframes from current state to an ease-in or ease-out curve" msgstr "Pha trộn các khung khóa từ trạng thái hiện tại sang đường cong chậm rãi vào hoặc ra" msgid "Favor either original data or ease curve" msgstr "Ưu tiên dữ liệu gốc hoặc đường cong chậm rãi" msgctxt "Operator" msgid "Blend to Neighbor" msgstr "Pha Trộn với Lân Cận" msgid "Blend selected keyframes to their left or right neighbor" msgstr "Pha trộn các khung khóa đã chọn với các khung khóa lân cận bên trái hoặc bên phải của chúng" msgid "The blend factor with 0 being the current frame" msgstr "Hệ số pha trộn, 0 là khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Breakdown" msgstr "Phân Tích" msgid "Move selected keyframes to an inbetween position relative to adjacent keys" msgstr "Di chuyển các khung khóa đã chọn đến vị trí nằm giữa tương đối với các khóa liền kề" msgid "Favor either the left or the right key" msgstr "Ủng hộ phím trái hoặc phím phải" msgctxt "Operator" msgid "Butterworth Smooth" msgstr "Làm Mịn Butterworth" msgid "Smooth an F-Curve while maintaining the general shape of the curve" msgstr "Làm mịn một Đường Cong-F trong khi duy trì hình dạng tổng thể của đường cong" msgid "How much to blend to the smoothed curve" msgstr "Lượng pha trộn vào đường cong mịn màng" msgid "Blend In/Out" msgstr "Pha Trộn Vào/Ra" msgid "Linearly blend the smooth data to the border frames of the selection" msgstr "Pha trộn tuyến tính dữ liệu một cách mịn màng vào các khung hình ranh giới của lựa chọn" msgid "Frequency Cutoff (Hz)" msgstr "Cắt Tần Số (Hz)" msgid "Lower values give a smoother curve" msgstr "Giá trị thấp hơn mang lại một đường cong mượt mà hơn" msgid "Filter Order" msgstr "Thứ Tự Thanh Lọc" msgid "Higher values produce a harder frequency cutoff" msgstr "Giá trị cao hơn tạo ra mức cắt tần số đột ngột hơn" msgid "Samples per Frame" msgstr "Số Mẫu Vật trên mỗi Khung Hình" msgid "How many samples to calculate per frame, helps with subframe data" msgstr "Số mẫu vật để tính toán trên mỗi khung hình là bao nhiêu. Hỗ trợ xử lý dữ liệu khung hình thứ" msgctxt "Operator" msgid "Click-Insert Keyframes" msgstr "Bấm Chuột-Chèn Thêm Khung Khóa" msgid "Insert new keyframe at the cursor position for the active F-Curve" msgstr "Cộng thêm khung khóa mới tại vị trí con trỏ vào Đường Cong-F đang hoạt động" msgid "Frame to insert keyframe on" msgstr "Khung hình nơi chèn thêm khung khóa vào" msgid "Value for keyframe on" msgstr "Giá trị dùng để khung khóa hóa" msgid "Only Curves" msgstr "Duy Đường Cong" msgid "Select all the keyframes in the curve" msgstr "Chọn toàn bộ các khung khóa trong đường cong" msgctxt "Operator" msgid "Set Cursor" msgstr "Đặt Con Trỏ" msgid "Interactively set the current frame and value cursor" msgstr "Đặt số khung hình hiện tại và con trỏ giá trị một cách tương tác" msgctxt "Operator" msgid "Decimate Keyframes" msgstr "Tiêu Hao Khung Khóa" msgid "Decimate F-Curves by removing keyframes that influence the curve shape the least" msgstr "Tiêu Hao Đường Cong-F bằng cách loại bỏ các khung khóa có tác động ít nhất vào hình dạng của đường cong" msgid "The ratio of keyframes to remove" msgstr "Tỷ số khung khóa cần loại bỏ" msgid "Which mode to use for decimation" msgstr "Chế độ tiêu hao sử dụng" msgid "Use a percentage to specify how many keyframes you want to remove" msgstr "Dùng phần trăm để xác định số khung khóa bạn cần loại bỏ" msgid "Error Margin" msgstr "Mức Dung sai" msgid "Use an error margin to specify how much the curve is allowed to deviate from the original path" msgstr "Sử dụng mức sai số để xác định lượng lệch lạc cho phép so với đường dẫn gốc của đường cong" msgid "Max Error Margin" msgstr "Mức Sai Số Tối Đa" msgid "How much the new decimated curve is allowed to deviate from the original" msgstr "Mức sai số mà đường cong bị tiêu hao được phép lệch lạc so với bản gốc" msgctxt "Operator" msgid "Delete Invalid Drivers" msgstr "Xóa Điều Vận Bất Hợp Pháp" msgid "Delete all visible drivers considered invalid" msgstr "Xóa toàn bộ các điều vận nằm nhìn thấy được song được nhận định là bất hợp pháp" msgctxt "Operator" msgid "Copy Driver Variables" msgstr "Sao Chép Biến Số Điều Vận" msgid "Copy the driver variables of the active driver" msgstr "Sao chép các biến số điều vận của điều vận đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Paste Driver Variables" msgstr "Dán Biến Số Điều Vận" msgid "Add copied driver variables to the active driver" msgstr "Thêm biến số điều vận vào điều vận đang hoạt động" msgid "Replace Existing" msgstr "Thay Thế cái Tồn Tại" msgid "Replace existing driver variables, instead of just appending to the end of the existing list" msgstr "Thay thế các biến số điều vận hiện tại, thay vì kèm thêm vào cuối danh sách hiện có" msgctxt "Operator" msgid "Ease Keyframes" msgstr "Chậm Rãi các Khung Hình" msgid "Align keyframes on a ease-in or ease-out curve" msgstr "Căn chỉnh các khung khóa trên đường cong chậm rãi-vào hoặc chậm rãi-ra" msgid "Curve Bend" msgstr "Độ Uốn của Đường Cong" msgid "Defines if the keys should be aligned on an ease-in or ease-out curve" msgstr "Xác định xem các khóa có nên được căn chỉnh theo đường cong chậm rãi-vào hoặc chậm rãi-ra hay không" msgid "Higher values make the change more abrupt" msgstr "Giá trị cao hơn làm cho sự thay đổi đột ngột hơn" msgctxt "Operator" msgid "Equalize Handles" msgstr "Cân Bằng các Tay Cầm" msgid "Ensure selected keyframes' handles have equal length, optionally making them horizontal. Automatic, Automatic Clamped, or Vector handle types will be converted to Aligned" msgstr "Đảm bảo các tay cầm của các khung khóa đã chọn có độ dài bằng nhau, ngoài ra, đặt chúng nằm theo chiều ngang. Các kiểu tay cầm Tự Động, Tự Động Hạn Định hoặc Véc Tơ sẽ được chuyển đổi thành Thẳng Hàng" msgid "Flatten" msgstr "Dát Phẳng" msgid "Make the values of the selected keyframes' handles the same as their respective keyframes" msgstr "Làm cho các giá trị của các tay cầm khung khóa đã chọn giống với các khung khóa tương ứng của chúng" msgid "Handle Length" msgstr "Chiều Dài Tay Cầm" msgid "Length to make selected keyframes' Bézier handles" msgstr "Chiều dài để tạo tay cầm Bézier của các khung khóa đã chọn" msgid "Side" msgstr "Bên" msgid "Side of the keyframes' Bézier handles to affect" msgstr "Bên của khung khóa mà các tay cầm Bézier sẽ tác động" msgid "Equalize selected keyframes' left handles" msgstr "Cân bằng tay cầm bên trái của các khung khóa đã chọn" msgid "Equalize selected keyframes' right handles" msgstr "Cân bằng tay cầm bên phải của các khung khóa đã chọn" msgid "Both" msgstr "Cả Hai" msgid "Equalize both of a keyframe's handles" msgstr "Cân bằng cả hai tay cầm của một khung khóa" msgctxt "Operator" msgid "Euler Discontinuity Filter" msgstr "Thanh Lọc sự Gián Đoạn trong Euler" msgid "Fix large jumps and flips in the selected Euler Rotation F-Curves arising from rotation values being clipped when baking physics" msgstr "Nhằm sửa những độ nhảy và sự đảo lật lớn trong các Đường Cong-F về Xoay Chiều kiểu Euler xảy ra do các giá trị xoay chiều bị cắt đi khi nướng các vật lý" msgctxt "Operator" msgid "Add F-Curve Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh Đường Cong-F" msgid "Add F-Modifier to the active/selected F-Curves" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh-F cho các Đường Cong-F đang hoạt động/đã chọn" msgid "Only Active" msgstr "Duy cái đang Hoạt Động" msgid "Only add F-Modifier to active F-Curve" msgstr "Chỉ thêm Bộ Điều Chỉnh-F vào Đường Cong-F đang hoạt động mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Copy F-Modifiers" msgstr "Sao Chép Bộ Điều Chỉnh-F" msgid "Copy the F-Modifier(s) of the active F-Curve" msgstr "Sao chép các Bộ Điều Chỉnh-F của Đường Cong-F đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Paste F-Modifiers" msgstr "Dán Bộ Điều Chỉnh-F" msgid "Add copied F-Modifiers to the selected F-Curves" msgstr "Thêm các Bộ Điều Chỉnh-F đã sao chép vào Đường Cong-F được chọn" msgid "Only paste F-Modifiers on active F-Curve" msgstr "Chỉ dán Bộ Điều Chỉnh-F lên Đường Cong-F đang hoạt động mà thôi" msgid "Replace existing F-Modifiers, instead of just appending to the end of the existing list" msgstr "Thay thế các Bộ Điều Chỉnh-F hiện tại, thay vì chèn thêm vào cuối danh sách hiện có" msgid "Place the cursor on the midpoint of selected keyframes" msgstr "Đặt con trỏ tại trung điểm của các khung khóa đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Gaussian Smooth" msgstr "Làm Mịn Gauss" msgid "Smooth the curve using a Gaussian filter" msgstr "Làm mịn đường cong bằng bộ lọc Gauss" msgid "Filter Width" msgstr "Chiều Rộng Bộ Lọc" msgid "How far to each side the operator will average the key values" msgstr "Khoảng cách mà thao tác sẽ tính trung bình các giá trị khóa cho mỗi bên là bao xa" msgid "Sigma" msgstr "Xichma" msgid "The shape of the gaussian distribution, lower values make it sharper" msgstr "Hình dạng của phân phối gauss, các giá trị thấp hơn làm cho nó sắc nét hơn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Ghost Curves" msgstr "Xóa Đường Cong Ảo Ảnh" msgid "Clear F-Curve snapshots (Ghosts) for active Graph Editor" msgstr "Xóa các bản sao (Ảo Ảnh) Đường Cong-F khỏi Trình Biên Soạn Đồ Thị đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Create Ghost Curves" msgstr "Kiến Tạo Đường Cong Ảo Ảnh" msgid "Create snapshot (Ghosts) of selected F-Curves as background aid for active Graph Editor" msgstr "Kiến Tạo bản sao (Ảo Ảnh) của Đường Cong-F được chọn để làm hình ảnh nền hỗ trợ cho Trình Biên Soạn Đồ Thị đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Hide Curves" msgstr "Ẩn Giấu Đường Cong" msgid "Hide selected curves from Graph Editor view" msgstr "Ẩn giấu các đường cong đã chọn trên khung nhìn của Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Hide unselected rather than selected curves" msgstr "Ẩn giấu đường cong chưa được chọn, thay vì đường cong đã chọn" msgid "Insert a keyframe on all visible and editable F-Curves using each curve's current value" msgstr "Chèn thêm một khung khóa trên toàn bộ các Đường Cong-F nhìn thấy được và có thể biên soạn được, dùng giá trị hiện tại của mỗi đường cong" msgid "Insert a keyframe on selected F-Curves using each curve's current value" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào Đường Cong-F được chọn, dùng giá trị hiện tại của mỗi đường cong" msgid "Only Active F-Curve" msgstr "Duy Đường Cong-F đang Hoạt Động" msgid "Insert a keyframe on the active F-Curve using the curve's current value" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào Đường Cong-F đang hoạt động, dùng giá trị hiện tại của đường cong" msgid "Active Channels at Cursor" msgstr "Các Kênh đang Hoạt Động tại Con Trỏ" msgid "Insert a keyframe for the active F-Curve at the cursor point" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào Đường Cong-F đang hoạt động tại điểm con trỏ" msgid "Selected Channels at Cursor" msgstr "Các Kênh được Chọn tại Con Trỏ" msgid "Insert a keyframe for selected F-Curves at the cursor point" msgstr "Chèn thêm một khung khóa vào các Đường Cong-F được chọn tại điểm con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Keyframe" msgstr "Nhảy đến Khung Khóa" msgid "Jump to previous/next keyframe" msgstr "Nhảy đến khung hình trước đây/tiếp theo" msgid "Next Keyframe" msgstr "Khung Khóa Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Keys to Samples" msgstr "Khóa sang Mẫu Vật" msgid "Convert selected channels to an uneditable set of samples to save storage space" msgstr "Chuyển đổi các kênh đã chọn thành một tập hợp mẫu vật bất khả chỉnh sửa để tiết kiệm dung lượng lưu trữ" msgctxt "Operator" msgid "Match Slope" msgstr "Khớp Độ Dốc" msgid "Blend selected keys to the slope of neighboring ones" msgstr "Pha trộn các khóa đã chọn với độ dốc của các khóa lân cận" msgid "Defines which keys to use as slope and how much to blend towards them" msgstr "Xác định những khóa nào sẽ sử dụng làm độ dốc và mức độ pha trộn về phía chúng" msgid "By Values Over Cursor Value" msgstr "Theo Giá Trị dùng Giá Trị của Con Trỏ" msgid "Flip values of selected keyframes using the cursor value (Y/Horizontal component) as the mirror line" msgstr "Đảo lật các giá trị của các khung khóa được chọn dùng giá trị của con trỏ (thành phần Y/ Chiều Ngang) làm đường tâm phản chiếu" msgid "By Times Over Zero Time" msgstr "Theo Thời Gian Qua Mốc Thời Gian Số 0" msgid "Flip times of selected keyframes, effectively reversing the order they appear in" msgstr "Lật đảo thời gian của các khung khóa được chọn, tương tự như việc đảo ngược thứ tự xuất hiện của chúng" msgid "Paste keys with a value offset" msgstr "Dán các khóa có giá trị dịch chuyển" msgid "Left Key" msgstr "Khóa Trái" msgid "Paste keys with the first key matching the key left of the cursor" msgstr "Dán các phím có phím đầu tiên khớp với phím bên trái của con trỏ" msgid "Right Key" msgstr "Khóa Phải" msgid "Paste keys with the last key matching the key right of the cursor" msgstr "Dán các phím có phím cuối cùng khớp với phím bên phải con trỏ" msgid "Current Frame Value" msgstr "Giá Trị Khung Hình Hiện Tại" msgid "Paste keys relative to the value of the curve under the cursor" msgstr "Dán các phím tương đối với giá trị của đường cong bên dưới con trỏ" msgid "Cursor Value" msgstr "Giá Trị Con Trỏ" msgid "Paste keys relative to the Y-Position of the cursor" msgstr "Dán các phím tương đối với Vị Trí-Y bên dưới con trỏ" msgid "Paste keys with the same value as they were copied" msgstr "Dán các khóa có cùng giá trị như chúng đã được sao chép" msgid "Set Preview Range based on range of selected keyframes" msgstr "Đặt Phạm Vi Xem Trước dựa trên phạm vi các khung khóa đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Push Pull Keyframes" msgstr "Đẩn Kéo Khung Khóa" msgid "Exaggerate or minimize the value of the selected keys" msgstr "Cường điệu hoặc thu nhỏ giá trị của các khóa đã chọn" msgid "Control how far to push or pull the keys" msgstr "Điều khiển khoảng cách đẩn hoặc kéo các khóa" msgctxt "Operator" msgid "Reveal Curves" msgstr "Bộc Lộ các Đường Cong" msgid "Make previously hidden curves visible again in Graph Editor view" msgstr "Làm cho các đường cong đã ẩn giấu trước đây lại hiện ra trong góc nhìn của Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgctxt "Operator" msgid "Samples to Keys" msgstr "Mẫu Vật sang Khóa" msgid "Convert selected channels from samples to keyframes" msgstr "Chuyển đổi các kênh đã chọn từ số mẫu vật sang số khung khóa" msgctxt "Operator" msgid "Scale Average Keyframes" msgstr "Tỷ Lệ Khung Khóa Trung Bình" msgid "Scale selected key values by their combined average" msgstr "Đổi tỷ lệ các giá trị khóa đã chọn theo mức trung bình tổng hợp của chúng" msgid "Scale Factor" msgstr "Hệ Số Tỷ Lệ" msgid "The scale factor applied to the curve segments" msgstr "Hệ số tỷ lệ áp dụng cho các phân đoạn đường cong" msgctxt "Operator" msgid "Scale from Neighbor" msgstr "Đổi Tỷ Lệ từ Hàng Xóm" msgid "Increase or decrease the value of selected keys in relationship to the neighboring one" msgstr "Tăng hoặc giảm giá trị của các khóa đã chọn so với khóa lân cận" msgid "Which end of the segment to use as a reference to scale from" msgstr "Đầu nào của phân đoạn sẽ được sử dụng làm tham chiếu để đổi tỷ lệ từ đó" msgid "From Left" msgstr "Từ Bên Trái" msgid "From Right" msgstr "Từ Bên Phải" msgid "The factor to scale keys with" msgstr "Hệ số để đổi tỷ lệ các khóa" msgid "Select Curves" msgstr "Lựa Chọn Đường Cong" msgid "Allow selecting all the keyframes of a curve by selecting the calculated F-curve" msgstr "Cho phép lựa chọn tất cả các khung khóa của một đường cong bằng cách chọn đường cong-F đã được tính toán" msgid "Allow selecting all the keyframes of a curve by selecting the curve itself" msgstr "Cho phép chọn toàn bộ các khung khóa của đường cong bằng cách lựa chọn bản thân đường cong ấy" msgctxt "Operator" msgid "Select Key / Handles" msgstr "Chọn Khóa/Tay cầm" msgid "For selected keyframes, select/deselect any combination of the key itself and its handles" msgstr "Đối với các khung khóa đã chọn, hãy chọn/hủy chọn bất kỳ tổ hợp của bản thân khóa nào đó cùng các tay cầm của nó" msgid "Effect on the key itself" msgstr "Tác động lên bản thân khóa" msgid "Keep" msgstr "Giữ" msgid "Leave as is" msgstr "Để nguyên như vậy" msgid "Effect on the left handle" msgstr "Dùng các tay cầm bên trái" msgid "Effect on the right handle" msgstr "Dùng các tay cầm bên phải" msgctxt "Operator" msgid "Shear Keyframes" msgstr "Xô Lệch Khung Khóa" msgid "Affect the value of the keys linearly, keeping the same relationship between them using either the left or the right key as reference" msgstr "Ảnh hưởng đến giá trị của các khóa một cách tuyến tính, giữ nguyên mối quan hệ giữa chúng bằng cách sử dụng khóa bên trái hoặc bên phải làm tham chiếu" msgid "Which end of the segment to use as a reference to shear from" msgstr "Đầu nào của phân đoạn được sử dụng làm tham chiếu để xô lệch từ đó" msgid "Shear the keys using the left key as reference" msgstr "Xô lệch các khóa sử dụng khóa bên trái làm tham chiếu" msgid "Shear the keys using the right key as reference" msgstr "Xô lệch các khóa sử dụng khóa bên phải làm tham chiếu" msgid "Shear Factor" msgstr "Hệ Số Xô Lệch" msgid "The amount of shear to apply" msgstr "Lượng xô lệch áp dụng" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Keys" msgstr "Làm Mịn Khung Khóa" msgid "Apply weighted moving means to make selected F-Curves less bumpy" msgstr "Áp dụng trung bình di động tỷ trọng tuyến tính để giảm độ gồ ghề của các Đường Cong-F được chọn" msgid "Snap selected keyframes to the chosen times/values" msgstr "Bám dính các khung khóa được chọn vào các thời điểm/giá trị được chọn" msgid "Selection to Cursor Value" msgstr "Lựa Chọn tới Giá trị Con Trỏ" msgid "Set values of selected keyframes to the cursor value (Y/Horizontal component)" msgstr "Lấy các giá trị của con trỏ đặt cho giá trị của các khung khóa được chọn (Y/thành phần Nằm Ngang)" msgid "Flatten Handles" msgstr "Tay Cầm Dát Phẳng" msgid "Flatten handles for a smoother transition" msgstr "Tay cầm dát phẳng để tạo sự chuyển cảnh mịn màng hơn" msgctxt "Operator" msgid "Snap Cursor Value to Selected" msgstr "Bám Dính Giá Trị Con Trỏ vào cái được Chọn" msgid "Place the cursor value on the average value of selected keyframes" msgstr "Đặt giá trị của con trỏ vào thành giá trị trung bình của các khung khóa đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Sound to Samples" msgstr "Âm Thanh thành Mẫu Vật" msgid "Bakes a sound wave to samples on selected channels" msgstr "Nướng một sóng âm thanh thành các mẫu vật trên các kênh đã chọn" msgid "Attack Time" msgstr "Thời Gian Công" msgid "Value for the envelope calculation that tells how fast the envelope can rise (the lower the value the steeper it can rise)" msgstr "Giá trị để tính toán tốc độ tăng lên của phong bao (giá trị càng thấp thì nó càng có thể nâng lên ở góc độ dốc hơn)" msgid "Highest Frequency" msgstr "Tần Số Cao Nhất" msgid "Cutoff frequency of a low-pass filter that is applied to the audio data" msgstr "Tần số cắt của một bộ lọc thông thấp áp dụng cho dữ liệu âm thanh" msgid "Lowest Frequency" msgstr "Tần Số Thấp Nhất" msgid "Cutoff frequency of a high-pass filter that is applied to the audio data" msgstr "Tần số cắt của bộ lọc thông cao áp dụng cho dữ liệu âm thanh" msgid "Release Time" msgstr "Thời Gian Thả" msgid "Value for the envelope calculation that tells how fast the envelope can fall (the lower the value the steeper it can fall)" msgstr "Giá trị tính toán phong bao cho biết tốc độ phong bao có thể rơi là bao nhiêu (giá trị càng thấp thì phong bao càng có thể rơi dốc cao hơn)" msgid "Square Threshold" msgstr "Giới Hạn Hình Vuông" msgid "Square only: all values with an absolute amplitude lower than that result in 0" msgstr "Duy Hình Vuông: toàn bộ các giá trị có một biên độ tuyệt đối, nếu thấp hơn cái đó thì sẽ cho kết quả bằng 0" msgid "Minimum amplitude value needed to influence the envelope" msgstr "Giá trị biên độ tối thiểu cần thiết để tác động đến phong bao" msgid "Only the positive differences of the envelope amplitudes are summarized to produce the output" msgstr "Duy những chênh lệch dương của biên độ phong bao là sẽ được tóm tắt để tạo ra đầu ra" msgid "The amplitudes of the envelope are summarized (or, when Accumulate is enabled, both positive and negative differences are accumulated)" msgstr "Biên độ của phong bao được tóm tắt lại (hoặc, khi bật Tích Lũy lên thì cả sự chênh lệch dương và âm sẽ đều được tích lũy cả)" msgid "The output is a square curve (negative values always result in -1, and positive ones in 1)" msgstr "Đầu ra là một đường cong hình vuông (các giá trị âm luôn luôn cho kết quả là -1, và các giá trị dương luôn luôn kết quả là 1)" msgctxt "Operator" msgid "Time Offset Keyframes" msgstr "Dịch Chuyển Thời Gian các Khung khóa" msgid "Shifts the value of selected keys in time" msgstr "Dịch giá trị của các khóa đã chọn theo thời gian" msgid "How far in frames to offset the animation" msgstr "Dịch chuyển hoạt họa bao nhiêu khung hình" msgid "Reset viewable area to show selected keyframe range" msgstr "Hoàn lại khu vực có thể nhìn thấy để hiển thị phạm vi khung khóa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Active Frame(s)" msgstr "Xóa (các) Khung Hình Đang Hoạt Động" msgid "Delete the active Grease Pencil frame(s)" msgstr "Xóa (các) khung hình Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgid "Delete all" msgstr "Xóa toàn bộ" msgid "Delete active keyframes of all layers" msgstr "Xóa các khung khóa đang hoạt động của toàn bộ các tầng lớp" msgctxt "Operator" msgid "Bake Object Transform to Grease Pencil" msgstr "Nướng Biến Hóa của Đối Tượng thành Bút Chì Dầu" msgid "Bake Grease Pencil object transform to Grease Pencil keyframes" msgstr "Nướng biến hóa đối tượng Bút Chì Dầu thành các khung khóa Bút Chì Dầu" msgid "The end frame of animation" msgstr "Khung hình cuối cùng của hoạt họa" msgid "The start frame" msgstr "Khung hình đầu tiên" msgid "Target Frame" msgstr "Khung Hình Mục Tiêu" msgid "Destination frame" msgstr "Khung hình đích" msgid "Only Selected Keyframes" msgstr "Duy Các Khung Khóa Được Chọn" msgid "Convert only selected keyframes" msgstr "Duy chuyển đổi các khung khóa đã được chọn mà thôi" msgid "Projection Type" msgstr "Thể Loại Phóng Chiếu" msgid "No Reproject" msgstr "Không Tái Phóng Chiếu" msgid "Reproject the strokes using the X-Z plane" msgstr "Tái phóng chiếu các nét vẽ sử dụng bề diện X-Z" msgid "Reproject the strokes using the Y-Z plane" msgstr "Tái phóng chiếu các nét vẽ sử dụng bề diện Y-Z" msgid "Reproject the strokes using the X-Y plane" msgstr "Tái phóng chiếu các nét vẽ sử dụng bề diện X-Y" msgid "Reproject the strokes to end up on the same plane, as if drawn from the current viewpoint using 'Cursor' Stroke Placement" msgstr "Phóng chiếu lại các nét vẽ lên trên cùng một bình diện, tựa như vẽ từ điểm nhìn hiện tại, dùng phương pháp Đặt Nét Vẽ bằng 'Con Trỏ' ('Cursor' Stroke Placement)" msgid "Reproject the strokes using the orientation of 3D cursor" msgstr "Phóng chiếu lại các nét vẽ dùng định hướng của con trỏ 3D" msgid "Step between generated frames" msgstr "Bước cách giữa các khung hình sinh tạo" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Draw" msgstr "Vẽ Nét Bút Chì Dầu" msgid "Draw a new stroke in the active Grease Pencil object" msgstr "Vẽ một nét mới trong Đối tượng Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Stroke Mode" msgstr "Chế Độ Nét Vẽ" msgid "Action taken when a paint stroke is made" msgstr "Hành động thi hành khi vẽ một nét sơn" msgctxt "Operator" msgid "Regular" msgstr "Bình Thường" msgid "Apply brush normally" msgstr "Áp dụng đầu bút như bình thường" msgctxt "Operator" msgid "Invert" msgstr "Đảo Nghịch" msgid "Invert action of brush for duration of stroke" msgstr "Đảo nghịch hành động của bút cho khoảng thời lượng của nét vẽ" msgid "Switch brush to smooth mode for duration of stroke" msgstr "Đổi bút sang chế độ mịn màng cho khoảng thời lượng của nét vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Erase" msgstr "Tẩy Xóa" msgid "Switch brush to erase mode for duration of stroke" msgstr "Chuyển đầu bút sang chế độ tẩy xóa trong khoảng thời gian của nét vẽ" msgid "Pen Flip" msgstr "Đảo Chiều Bút" msgid "Whether a tablet's eraser mode is being used" msgstr "Chế độ tẩy xóa của máy tính bảng có đang được sử dụng hay không" msgctxt "Operator" msgid "Set Curve Caps" msgstr "Đặt Đầu Nắp Đường Cong" msgid "Change curve caps mode (rounded or flat)" msgstr "Thay đổi chế độ đầu nắp đường cong (tròn hoặc phẳng)" msgid "Rounded" msgstr "Tròn" msgid "Set as default rounded" msgstr "Đặt mặc định là tròn" msgid "Flat" msgstr "Phẳng" msgid "Toggle Start" msgstr "Bật/Tắt Đầu" msgid "Toggle End" msgstr "Bật/Tắt Cuối" msgctxt "Operator" msgid "Clean Loose Points" msgstr "Làm Sạch các điểm Rời Rạc" msgid "Remove loose points" msgstr "Loại bỏ các điểm rời rạc" msgid "Limit" msgstr "Giới Hạn" msgid "Number of points to consider stroke as loose" msgstr "Số điểm để cân nhắc nét vẽ là rời rạc" msgctxt "Operator" msgid "Copy Strokes" msgstr "Sao Chép Nét Vẽ" msgid "Copy the selected Grease Pencil points or strokes to the internal clipboard" msgstr "Sao chép các điểm hoặc các nét vẽ Bút Chì Dầu đã chọn vào bảng nhớ tạm nội tại" msgctxt "Operator" msgid "Set Cyclical State" msgstr "Đặt Trạng Thái Tuần Hoàn" msgid "Close or open the selected stroke adding a segment from last to first point" msgstr "Đóng hoặc mở nét vẽ đã chọn, cho thêm một phân đoạn từ điểm cuối đến điểm đầu" msgid "Match Point Density" msgstr "Xứng Khớp Mật Độ Điểm" msgid "Add point in the new segment to keep the same density" msgstr "Thêm điểm vào phân đoạn mới để giữ nguyên mật độ" msgid "Close All" msgstr "Toàn Bộ Kín" msgid "Open All" msgstr "Toàn Bộ Mở" msgid "Delete selected strokes or points" msgstr "Xóa các nét hoặc các điểm đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Breakdown Frames" msgstr "Xóa các Khung Hình Phân Tích" msgid "Remove breakdown frames generated by interpolating between two Grease Pencil frames" msgstr "Loại bỏ những khung hình phân tích, tức những cái được sinh tạo ra bởi sự nội suy các khung hình Bút Chì Dầu trung gian, giữa hai khung hình" msgctxt "Operator" msgid "Delete Frame" msgstr "Xóa Khung Hình" msgid "Delete Grease Pencil Frame(s)" msgstr "Xóa (các) Khung Hình Bút Chì Dầu" msgid "Method used for deleting Grease Pencil frames" msgstr "Phương pháp sử dụng để xóa khung hình Bút Chì Dầu" msgid "Deletes current frame in the active layer" msgstr "Xóa khung hình hiện tại trong tầng lớp đang hoạt động" msgid "All Active Frames" msgstr "Toàn Bộ các Khung Hình Đang Hoạt Động" msgid "Delete active frames for all layers" msgstr "Xóa các khung hình đang hoạt động cho tất cả các tầng lớp" msgctxt "Operator" msgid "Dissolve" msgstr "Tiêu Hủy" msgid "Delete selected points without splitting strokes" msgstr "Xóa các điểm được chọn mà không tách phân các nét" msgctxt "GPencil" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgid "Method used for dissolving stroke points" msgstr "Phương pháp sử dụng để tiêu hủy các điểm của nét vẽ" msgid "Dissolve selected points" msgstr "Tiêu hủy các điểm được chọn" msgctxt "GPencil" msgid "Dissolve Between" msgstr "Làm Tiêu Biến Giữa" msgid "Dissolve points between selected points" msgstr "Tiêu hủy các điểm nằm giữa các điểm được chọn" msgctxt "GPencil" msgid "Dissolve Unselect" msgstr "Làm Tiêu Biến cái Không Chọn" msgid "Dissolve all unselected points" msgstr "Tiêu hủy toàn bộ các điểm không được chọn" msgid "Duplicate the selected points" msgstr "Nhân đôi các điểm đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Strokes" msgstr "Nhân Đôi các Nét Vẽ" msgid "Make copies of the selected Grease Pencil strokes and move them" msgstr "Tạo bản sao của các nét Bút Chì Dầu đã chọn và di chuyển chúng" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Box Erase" msgstr "Bút Chì Dầu Hình Hộp" msgid "Erase points in the box region" msgstr "Xóa các điểm trong khu vực hộp" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Erase Lasso" msgstr "Bút Chì Dầu Bán Kính của Tẩy" msgid "Erase points in the lasso region" msgstr "Xóa các điểm trong khu vực dây thòng lọng" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Stroke Points" msgstr "Kéo/Đẩy Điểm của Nét Vẽ Ra" msgid "Extrude the selected points" msgstr "Đẩy trồi các điểm đã chọn" msgid "Extrude selected points and move them" msgstr "Kéo/Đẩy các điểm được chọn và di chuyển chúng" msgid "Extrude Stroke Points" msgstr "Kéo/Đẩy Điểm của Nét Vẽ Ra" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Fill" msgstr "Tô Kín Nét Bút Chì Dầu" msgid "Fill with color the shape formed by strokes" msgstr "Tô Kín hình do các nét vẽ tạo thành bằng màu" msgid "Find boundary of unfilled instead of filled regions" msgstr "Tìm ranh giới của các vùng chưa tô phủ thay vì các vùng đã tô phủ kín" msgid "Use precision movement for extension lines" msgstr "Sử dụng chuyển động chính xác cho các đường kéo dài" msgctxt "Operator" msgid "Delete Duplicate Frames" msgstr "Xóa Khung Hình Trùng Lặp" msgid "Remove any keyframe that is a duplicate of the previous one" msgstr "Xóa bất kỳ khung khóa nào trùng lặp với khung hình trước đó" msgid "Only delete selected keyframes" msgstr "Chỉ xóa các khung khóa đã chọn mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Active Frame(s)" msgstr "Nhân Đôi (các) Khung Hình Đang Hoạt Động" msgid "Make a copy of the active Grease Pencil frame(s)" msgstr "Tạo một bản sao (các) khung hình Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgid "Duplicate all" msgstr "Nhân đôi toàn bộ" msgid "Duplicate active keyframes of all layer" msgstr "Sao chép các khung khóa đang hoạt động của toàn bộ tầng lớp" msgctxt "Operator" msgid "Insert Blank Frame" msgstr "Chèn Thêm Khung Hình Trống" msgid "Insert a blank frame on the current scene frame" msgstr "Chèn thêm một khung hình trống rỗng vào khung hình của cảnh hiện tại" msgid "Insert a blank frame in all editable layers" msgstr "Chèn thêm một khung hình trống rỗng vào tất cả các tầng lớp có thể chỉnh sửa được" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Interpolation" msgstr "Nội Suy Bút Chì Dầu" msgid "Interpolate Grease Pencil strokes between frames" msgstr "Nội suy nét Bút Chì Dầu giữa các khung hình" msgid "Exclude Breakdowns" msgstr "Loại Trừ các Khung Phân Tích" msgid "Exclude existing Breakdowns keyframes as interpolation extremes" msgstr "Loại trừ các khung khóa Phân Tích hiện tại dưới dạng các nội suy cường điệu" msgid "Flip Mode" msgstr "Chế Độ Đảo Lật" msgid "Invert destination stroke to match start and end with source stroke" msgstr "Đảo nghịch nét đích, hầu cho nó khớp với đầu và cuối của nét nguồn" msgid "No Flip" msgstr "Không Đảo Lật" msgid "Layers included in the interpolation" msgstr "Các tầng lớp bao gồm trong quá trình nội suy" msgid "Bias factor for which frame has more influence on the interpolated strokes" msgstr "Hệ số thiên lệch để khung hình có tác động lớn hơn đối với các nét vẽ nội suy" msgid "Amount of smoothing to apply to interpolated strokes, to reduce jitter/noise" msgstr "Lượng làm mịn áp dụng cho các nét nội suy, hòng để giảm mức rung nhẹ/nhiễu" msgid "Use Selection" msgstr "Sử Dụng Lựa Chọn" msgid "Use only selected strokes for interpolating" msgstr "Chỉ sử dụng các nét vẽ đã chọn để nội suy mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Interpolate Sequence" msgstr "Nội Suy Trình Tự" msgid "Generate 'in-betweens' to smoothly interpolate between Grease Pencil frames" msgstr "Sinh tạo các 'khung hình trung gian' để làm cho sự chuyển hóa giữa các khung hình nội suy Bút Chì Dầu mịn màng (uyển chuyển) hơn" msgctxt "GPencil" msgid "Back" msgstr "Đằng Sau/Quay Trở Lại" msgctxt "GPencil" msgid "Easing" msgstr "Chậm Rãi" msgid "Which ends of the segment between the preceding and following Grease Pencil frames easing interpolation is applied to" msgstr "Đầu nào của phân đoạn giữa các khung hình Bút Chì Dầu đứng trước và đứng sau sẽ được nội suy chậm rãi" msgctxt "GPencil" msgid "Automatic Easing" msgstr "Chậm Rãi Tự Động" msgctxt "GPencil" msgid "Ease In" msgstr "Chậm Rãi Vào" msgctxt "GPencil" msgid "Ease Out" msgstr "Chậm Rãi Ra" msgctxt "GPencil" msgid "Ease In and Out" msgstr "Chậm Rãi Vào và Ra" msgid "Number of frames between generated interpolated frames" msgstr "Số khung hình giữa các khung hình được sinh tạo" msgid "Interpolation method to use the next time 'Interpolate Sequence' is run" msgstr "Phương pháp nội suy sử dụng trong lần chạy 'Nội Suy Trình Tự' tiếp tới" msgctxt "GPencil" msgid "Linear" msgstr "Tuyến Tính" msgctxt "GPencil" msgid "Custom" msgstr "Tùy Chỉnh" msgid "Custom interpolation defined using a curve map" msgstr "Nội suy tùy chỉnh được định nghĩa bởi một ánh xạ đường cong" msgctxt "GPencil" msgid "Sinusoidal" msgstr "Sin" msgctxt "GPencil" msgid "Quadratic" msgstr "Bình Phương" msgctxt "GPencil" msgid "Cubic" msgstr "Lập Phương/Bậc Ba" msgctxt "GPencil" msgid "Quartic" msgstr "Bậc Bốn" msgctxt "GPencil" msgid "Quintic" msgstr "Bậc Năm" msgctxt "GPencil" msgid "Exponential" msgstr "Lũy Thừa" msgctxt "GPencil" msgid "Circular" msgstr "Tuần Hoàn" msgctxt "GPencil" msgid "Bounce" msgstr "Bật Nẩy" msgctxt "GPencil" msgid "Elastic" msgstr "Đàn Hồi" msgctxt "Operator" msgid "Join Selection" msgstr "Hội Nhập Lựa Chọn" msgid "New stroke from selected points/strokes" msgstr "Nét vẽ mới từ các điểm/các nét vẽ đã chọn" msgid "Defines how the operator will behave on the selection in the active layer" msgstr "Xác định phương pháp thao tác sẽ hành xử trên phần lựa chọn trong tầng lớp đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Layer" msgstr "Đặt Tầng Lớp đang Hoạt Động" msgid "Set the active Grease Pencil layer" msgstr "Đặt tầng lớp Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add New Layer" msgstr "Thêm Tầng Lớp Mới" msgid "Add a new Grease Pencil layer in the active object" msgstr "Thêm một tầng lớp Bút Chì Dầu mới vào đối tượng đang hoạt động" msgid "Name of the new layer" msgstr "Tên của tầng lớp mới" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Layer" msgstr "Nhân Đôi Tầng Lớp" msgid "Make a copy of the active Grease Pencil layer" msgstr "Tạo bản sao của tầng Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgid "Empty Keyframes" msgstr "Khung Khóa Trống" msgid "Add Empty Keyframes" msgstr "Thêm Khung Khóa Trống Rỗng" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Layer to New Object" msgstr "Nhân Đôi Tầng Lớp sang Đối Tượng mới" msgid "Make a copy of the active Grease Pencil layer to selected object" msgstr "Tạo bản sao của tầng Bút Chì Dầu đang hoạt động sang đối tượng được chọn" msgid "All Frames" msgstr "Toàn Bộ các Khung Hình" msgid "Copy only active Layer, uncheck to append all layers" msgstr "Chỉ sao chép Tầng Lớp đang hoạt động, bỏ dấu kiểm để chèn toàn bộ các tầng lớp vào" msgctxt "Operator" msgid "Add New Layer Group" msgstr "Thêm Nhóm Tầng Lớp Mới" msgid "Add a new Grease Pencil layer group in the active object" msgstr "Cho thêm nhóm tầng lớp Bút Chì Dầu mới vào đối tượng đang hoạt động" msgid "Name of the new layer group" msgstr "Tên của nhóm tầng lớp mới" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Group Color Tag" msgstr "Thẻ Màu của Nhóm Bút Chì Dầu" msgid "Change layer group icon" msgstr "Thay đổi biểu tượng nhóm tầng lớp" msgid "Set Default icon" msgstr "Đặt biểu tượng mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Remove Layer Group" msgstr "Xóa Nhóm Tầng Lớp" msgid "Remove Grease Pencil layer group in the active object" msgstr "Xóa nhóm tầng lớp Bút Chì Dầu trong đối tượng đang hoạt động" msgid "Keep children nodes" msgstr "Giữ các nút con cái" msgid "Keep the children nodes of the group and only delete the group itself" msgstr "Giữ lại các nút con cái của nhóm và chỉ xóa bản thân nhóm đi mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Hide Layer(s)" msgstr "Ẩn Giấu Tầng Lớp" msgid "Hide selected/unselected Grease Pencil layers" msgstr "Ẩn giấu các tầng lớp Bút Chì Dầu chưa/được chọn" msgid "Hide unselected rather than selected layers" msgstr "Ẩn giấu các tầng chưa được chọn, thay vì các tầng đã được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Isolate Layers" msgstr "Cô Lập các Tầng Lớp" msgid "Make only active layer visible/editable" msgstr "Làm cho chỉ tầng lớp đang hoạt động là có thể nhìn thấy/chỉnh sửa được mà thôi" msgid "Affect Visibility" msgstr "Tác Động Tầm Nhìn" msgid "Also affect the visibility" msgstr "Đồng thời ảnh hưởng đến tầm nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Lock All Layers" msgstr "Khóa Toàn Bộ các Tầng Lớp" msgid "Lock all Grease Pencil layers to prevent them from being accidentally modified" msgstr "Khóa toàn bộ các tầng lớp Bút Chì Dầu để ngăn ngừa chúng khỏi bị chỉnh sửa một cách bất ngờ" msgid "Lock Value" msgstr "Khóa Giá Trị" msgid "Lock/Unlock all layers" msgstr "Khóa/Mở khóa toàn bộ các tầng lớp" msgctxt "Operator" msgid "Add New Mask Layer" msgstr "Thêm Tầng Lớp Màn Chắn Lọc Mới" msgid "Add new layer as masking" msgstr "Thêm tầng lớp mới làm màn chắn" msgid "Name of the layer" msgstr "Tên của tầng lớp" msgctxt "Operator" msgid "Remove Mask Layer" msgstr "Loại Bỏ Tầng Màn Chắn Lọc" msgid "Remove Layer Mask" msgstr "Xóa Màn Chắn Lọc Tầng Lớp" msgctxt "Operator" msgid "Reorder Grease Pencil Layer Mask" msgstr "Đổi Trật Tự Tầng Lớp Màn Chắn Bút Chì Dầu" msgid "Reorder the active Grease Pencil mask layer up/down in the list" msgstr "Di chuyển trật tự tầng lớp màn chắn Bút Chì Dầu đang hoạt động lên/xuống trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Merge" msgstr "Hợp Nhất" msgid "Combine layers based on the mode into one layer" msgstr "Kết hợp các tầng lớp, dựa trên chế độ, thành một" msgid "Combine the active layer with the layer just below (if it exists)" msgstr "Kết hợp tầng lớp đang hoạt động với tầng lớp ngay bên dưới (nếu có)" msgid "Combine layers in the active group into a single layer" msgstr "Kết hợp các tầng lớp trong nhóm đang hoạt động thành một tầng lớp duy nhất" msgid "Combine all layers into a single layer" msgstr "Kết hợp toàn bộ các tầng lớp thành một tầng lớp duy nhất" msgctxt "Operator" msgid "Reorder Layer" msgstr "Sắp Xếp Lại Tầng Lớp" msgid "Move the active Grease Pencil layer or Group" msgstr "Di chuyển tầng lớp Bút Chì Dầu đang hoạt động hoặc Nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Remove Layer" msgstr "Xóa Tầng Lớp" msgid "Remove the active Grease Pencil layer" msgstr "Loại bỏ tầng lớp Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Show All Layers" msgstr "Hiển Thị Toàn Bộ các Tầng Lớp" msgid "Show all Grease Pencil layers" msgstr "Hiển thị toàn bộ các tầng lớp Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "Copy Materials to Selected Object" msgstr "Sao Chép Nguyên Vật Liệu sang Đối Tượng được Chọn" msgid "Append Materials of the active Grease Pencil to other object" msgstr "Lấy Nguyên Vật Liệu của tầng Bút Chì Dầu đang hoạt động bổ sung sang cho đối tượng khác" msgid "Append only active material, uncheck to append all materials" msgstr "Duy sử dụng các nguyên vật liệu đang hoạt động để bổ sung sang mà thôi. Bỏ dấu kiểm đi để bổ sung toàn bộ các nguyên vật liệu" msgctxt "Operator" msgid "Hide Materials" msgstr "Ẩn Giấu Nguyên Vật Liệu" msgid "Hide active/inactive Grease Pencil material(s)" msgstr "Ẩn giấu (các) nguyên vật liệu Bút Chì Dầu đang hoạt động/không hoạt động" msgid "Hide inactive materials instead of the active one" msgstr "Ẩn giấu các nguyên vật liệu không hoạt động, thay vì nguyên vật liệu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Isolate Material" msgstr "Biệt Lập Nguyên Vật Liệu Riêng Ra" msgid "Toggle whether the active material is the only one that is editable and/or visible" msgstr "Bật/tắt trạng thái của nguyên vật liệu đang hoạt động, hầu cho nó duy là cái có thể biên soạn, và/hoặc duy là cái có thể nhìn thấy được" msgid "In addition to toggling the editability, also affect the visibility" msgstr "Vừa lật đảo khả năng biên soạn, vừa tác động đến tầm nhìn (ẩn/hiện) nữa" msgctxt "Operator" msgid "Lock All Materials" msgstr "Khóa Toàn Bộ các Nguyên Vật Liệu" msgid "Lock all Grease Pencil materials to prevent them from being accidentally modified" msgstr "Khoá toàn bộ các nguyên vật liệu Bút Chì Dầu để ngăn ngừa chúng khỏi bị sửa đổi một cách bất ngờ" msgctxt "Operator" msgid "Lock Unselected Materials" msgstr "Khóa Các Nguyên Vật Liệu Chưa Được Chọn" msgid "Lock any material not used in any selected stroke" msgstr "Khóa bất cứ nguyên vật liệu nào không sử dụng đến trong toàn bộ các nét vẽ nào đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Lock Unused Materials" msgstr "Khoá các Nguyên Vật Liệu Chưa Sử Dụng" msgid "Lock and hide any material not used" msgstr "Khóa và ẩn giấu bất kỳ nguyên vật liệu nào không sử dụng đến" msgctxt "Operator" msgid "Show All Materials" msgstr "Hiển Thị Toàn Bộ các Nguyên Vật Liệu" msgid "Unhide all hidden Grease Pencil materials" msgstr "Hiển thị toàn bộ các nguyên vật liệu Bút Chì Dầu ẩn giấu" msgctxt "Operator" msgid "Select Material" msgstr "Chọn Nguyên Vật Liệu" msgid "Select/Deselect all Grease Pencil strokes using current material" msgstr "Chọn/Hủy chọn toàn bộ các nét vẽ Bút Chì Dầu đang sử dụng nguyên vật liệu hiện tại" msgid "Unselect strokes" msgstr "Bỏ chọn các nét vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Unlock All Materials" msgstr "Tháo Khóa Toàn Bộ các Nguyên Vật Liệu" msgid "Unlock all Grease Pencil materials so that they can be edited" msgstr "Tháo khóa toàn bộ các nguyên vật liệu của Bút Chì Dầu, hầu cho chúng có thể biên soạn được" msgctxt "Operator" msgid "Move to Layer" msgstr "Di Chuyển đến Tầng Lớp" msgid "Move selected strokes to another layer" msgstr "Di chuyển nét vẽ được chọn vào một tầng lớp khác" msgid "New Layer" msgstr "Tầng Lớp Mới" msgid "Move selection to a new layer" msgstr "Di chuyển lựa chọn sang một tầng lớp mới" msgid "Target Grease Pencil Layer" msgstr "Tầng Lớp Bút Chì Dầu Mục Tiêu" msgctxt "Operator" msgid "Strokes Paint Mode Toggle" msgstr "Bật/Tắt Chế Độ Sơn Nét Vẽ" msgid "Enter/Exit paint mode for Grease Pencil strokes" msgstr "Bước vào/Thoát khỏi chế độ sơn nét vẽ cho các nét Bút Chì Dầu" msgid "Return to Previous Mode" msgstr "Quay Trở Lại Chế Độ Trước" msgid "Return to previous mode" msgstr "Quay trở lại chế độ trước" msgctxt "Operator" msgid "Paste Strokes" msgstr "Dán Nét Vẽ" msgid "Paste Grease Pencil points or strokes from the internal clipboard to the active layer" msgstr "Dán các điểm hoặc nét Bút Chì Dầu từ bảng nhớ tạm nội tại vào tầng lớp đang hoạt động" msgid "Keep World Transform" msgstr "Duy Trì Biến Hóa Thế Giới" msgid "Keep the world transform of strokes from the clipboard unchanged" msgstr "Giữ nguyên biến hóa thế giới của các nét vẽ từ bảng nhớ tạm không thay đổi" msgid "Paste on Back" msgstr "Dán vào Đằng Sau" msgid "Add pasted strokes behind all strokes" msgstr "Bố trí các nét vẽ được dán vào để chúng nằm đằng sau toàn bộ các nét vẽ hiện tại" msgid "Paste to Active" msgstr "Dán vào cái Đang Hoạt động" msgid "Paste by Layer" msgstr "Dán theo Tầng Lớp" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Arc Shape" msgstr "Hình Vòng Cung Bút Chì Dầu" msgid "Create predefined Grease Pencil stroke arcs" msgstr "Tạo các vòng cung nét Bút Chì Dầu định trước" msgid "Number of subdivisions per segment" msgstr "Lượng phân hóa trên mỗi phân đoạn" msgid "Type of shape" msgstr "Thể Loại Hình" msgid "Polyline" msgstr "Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Box Shape" msgstr "Bút Chì Dầu Hình Hộp" msgid "Create predefined Grease Pencil stroke boxes" msgstr "Tạo các hình hộp nét Bút Chì Dầu định trước" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Circle Shape" msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Tròn" msgid "Create predefined Grease Pencil stroke circles" msgstr "Tạo các vòng tròn nét Bút Chì Dầu định trước" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Curve Shape" msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Cong" msgid "Create predefined Grease Pencil stroke curve shapes" msgstr "Tạo các đường cong nét Bút Chì Dầu định trước" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Line Shape" msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Đường Thẳng" msgid "Create predefined Grease Pencil stroke lines" msgstr "Tạo các đường thẳng nét Bút Chì Dầu định trước" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Polyline Shape" msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Đa Giác với Cạnh Thẳng" msgid "Create predefined Grease Pencil stroke polylines" msgstr "Tạo các đường đa giác nét Bút Chì Dầu định trước" msgid "Which relative layer (above or below) to use as a mask" msgstr "Tầng lớp tương đối nào (ở trên hoặc dưới) được sử dụng làm màn chắn lọc" msgid "Above" msgstr "Trên" msgid "Below" msgstr "Dưới" msgctxt "Operator" msgid "Reorder" msgstr "Đổi Trật Tự" msgid "Change the display order of the selected strokes" msgstr "Thay đổi trật tự hiển thị của các nét vẽ đã chọn" msgid "Bring to Front" msgstr "Đưa về Trước Nhất" msgid "Bring Forward" msgstr "Đưa về Trước" msgid "Send Backward" msgstr "Đưa về Sau" msgid "Send to Back" msgstr "Đưa về Sau Cùng" msgctxt "Operator" msgid "Reproject Strokes" msgstr "Tái Phóng Chiếu các Nét Vẽ" msgid "Reproject the selected strokes from the current viewpoint as if they had been newly drawn (e.g. to fix problems from accidental 3D cursor movement or accidental viewport changes, or for matching deforming geometry)" msgstr "Tái phóng chiếu các nét được chọn từ điểm nhìn hiện tại, tựa như chúng mới được vẽ (ví dụ: để chỉnh sửa sự di chuyển bất ngờ của con trỏ 3D, hoặc những thay đổi bất ngờ của cổng nhìn, hay để khớp với hình học bị biến dạng)" msgid "Keep original strokes and create a copy before reprojecting" msgstr "Duy trì các nét ban đầu và kiến tạo một bản sao trước khi tái phóng chiếu" msgid "Reproject the strokes on to the scene geometry, as if drawn using 'Surface' placement" msgstr "Tái phóng chiếu các nét vẽ lên hình học của cảnh, tựa như trong khi đang vẽ dùng phương pháp đặt nét vẽ lên 'Bề Mặt' vậy" msgctxt "Operator" msgid "Reset UVs" msgstr "Hoàn Lại UV" msgid "Reset UV transformation to default values" msgstr "Hoàn lại biến hóa của UV về các giá trị mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Sculpt" msgstr "Điêu Khắc Bằng Bút Chì Dầu" msgid "Sculpt strokes in the active Grease Pencil object" msgstr "Điêu khắc các nét vẽ trong đối tượng Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Strokes Sculpt Mode Toggle" msgstr "Bật/Tắt Chế Độ Điêu Khắc Nét" msgid "Enter/Exit sculpt mode for Grease Pencil strokes" msgstr "Bước Vào/Thoát Khỏi chế độ điêu khắc nét Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "(De)select All Strokes" msgstr "Chọn/Hủy Chọn Toàn Bộ các Nét" msgid "(De)select all visible strokes" msgstr "(Hủy)chọn toàn bộ các nét nhìn thấy được" msgctxt "Operator" msgid "Select Alternate" msgstr "Chọn Xen Kẽ" msgid "Select alternated points in strokes with already selected points" msgstr "Chọn các điểm xen kẽ trong các nét vẽ với các điểm đã được chọn" msgid "Deselect Ends" msgstr "Hủy Chọn Cuối" msgid "(De)select the first and last point of each stroke" msgstr "(Hủy)chọn điểm đầu và điểm cuối của mỗi nét" msgid "Select end points of strokes" msgstr "Chọn các điểm cuối của nét vẽ" msgid "Amount End" msgstr "Lượng ở Cuối" msgid "Number of points to select from the end" msgstr "Số điểm lựa chọn từ cuối" msgid "Amount Start" msgstr "Lượng ở Đầu" msgid "Number of points to select from the start" msgstr "Số điểm lựa chọn từ đầu" msgid "Selects random points from the current strokes selection" msgstr "Chọn các điểm ngẫu nhiên từ lựa chọn nét hiện tại" msgid "Select all strokes with similar characteristics" msgstr "Chọn toàn bộ các nét vẽ có những đặc điểm tương tự" msgid "Separate the selected geometry into a new Grease Pencil object" msgstr "Tách phân hình học đã chọn thành một đối tượng Bút Chì Dầu mới" msgid "Separate selected geometry" msgstr "Tách phân hình học đã chọn" msgid "By Material" msgstr "Theo Nguyên Vật Liệu" msgid "Separate by material" msgstr "Tách phân theo nguyên vật liệu" msgid "By Layer" msgstr "Theo Tầng Lớp" msgid "Separate by layer" msgstr "Tách phân theo tầng lớp" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Material" msgstr "Đặt Nguyên Vật Liệu đang Hoạt Động" msgid "Set the selected stroke material as the active material" msgstr "Đặt nguyên vật liệu của nét vẽ được chọn làm nguyên vật liệu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Set Curve Resolution" msgstr "Đặt Độ Phân Giải Đường Cong" msgid "Set resolution of selected curves" msgstr "Đặt độ phân giải của các đường cong đã chọn" msgid "The resolution to use for each curve segment" msgstr "Độ phân giải sử dụng cho từng phân đoạn đường cong" msgid "Set active material" msgstr "Đặt nguyên vật liệu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Select Mode" msgstr "Chế Độ Lựa Chọn" msgid "Change the selection mode for Grease Pencil strokes" msgstr "Đổi chế độ lựa chọn cho các nét Bút Chì Dầu" msgid "Select only points" msgstr "Duy chọn các điểm mà thôi" msgid "Select all stroke points" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm của nét vẽ" msgid "Select all stroke points between other strokes" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm của nét giữa các nét vẽ khác" msgctxt "Operator" msgid "Set Start Point" msgstr "Điểm bắt đầu" msgid "Select which point is the beginning of the curve" msgstr "Chọn điểm nào là điểm bắt đầu của đường cong" msgctxt "Operator" msgid "Set Uniform Opacity" msgstr "Đặt Độ Đục Đồng Nhất" msgid "Set all stroke points to same opacity" msgstr "Đặt toàn bộ các điểm nét vẽ là có cùng một độ đục" msgid "Fill Opacity" msgstr "Độ Đục của Màu Phủ" msgid "Stroke Opacity" msgstr "Độ Đục của Kéo Giãn" msgctxt "Operator" msgid "Set Uniform Thickness" msgstr "Đặt Độ Dày Đồng Đều" msgid "Set all stroke points to same thickness" msgstr "Đặt toàn bộ các điểm nét vẽ có cùng độ dày" msgctxt "Operator" msgid "Snap Cursor to Selected Points" msgstr "Bám Dính Con Trỏ vào các Điểm được Chọn" msgid "Snap cursor to center of selected points" msgstr "Bám dính con trỏ vào tâm của các điểm được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Snap Selection to Cursor" msgstr "Bám Dính Lựa Chọn vào Con Trỏ" msgid "Snap selected points/strokes to the cursor" msgstr "Bám dính các điểm/nét vẽ được chọn vào con trỏ" msgid "With Offset" msgstr "Với Dịch Chuyển" msgid "Offset the entire stroke instead of selected points only" msgstr "Dịch chuyển toàn bộ nét vẽ, thay vì chỉ điểm được chọn mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Snap Selection to Grid" msgstr "Bám Dính Lựa Chọn vào Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Snap selected points to the nearest grid points" msgstr "Bám dính điểm được chọn vào các điểm của khung lưới đồ thị gần nhất" msgctxt "Operator" msgid "Assign Material" msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu" msgid "Assign the active material slot to the selected strokes" msgstr "Ấn định khe nguyên vật liệu đang hoạt động cho các nét đã chọn" msgid "Name of the material" msgstr "Tên của chất liệu" msgctxt "Operator" msgid "Merge by Distance" msgstr "Hợp Nhất theo Khoảng Cách" msgid "Merge points by distance" msgstr "Hội nhập các điểm theo khoảng cách" msgid "Use whole stroke, not only selected points" msgstr "Sử dụng toàn bộ nét vẽ chứ không chỉ các điểm đã chọn mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Reset Vertex Color" msgstr "Hoàn Lại Màu Điểm Đỉnh" msgid "Reset vertex color for all or selected strokes" msgstr "Hoàn lại màu điểm đỉnh cho toàn bộ hoặc các nét vẽ được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Simplify Stroke" msgstr "Đơn Giản Hóa Nét Vẽ" msgid "Simplify selected strokes" msgstr "Đơn giản hóa các nét đã chọn" msgid "Method used for simplifying stroke points" msgstr "Phương pháp sử dụng để đơn giản hóa các điểm nét vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Stroke" msgstr "Nắn Mượt Nét Vẽ" msgid "Smooth selected strokes" msgstr "Nắn mượt nét vẽ được chọn" msgid "Smooth Endpoints" msgstr "Đầu Cuối Mịn Màng" msgctxt "Operator" msgid "Split stroke" msgstr "Chế Độ Nét Vẽ" msgid "Split selected points to a new stroke" msgstr "Chia các điểm đã chọn thành một nét mới" msgctxt "Operator" msgid "Subdivide Stroke" msgstr "Phân Hóa Nét Vẽ" msgid "Subdivide between continuous selected points of the stroke adding a point half way between them" msgstr "Phân chia các điểm nối tiếp nhau của đường nét, thêm một điểm nằm giữa chúng" msgid "Selected Points" msgstr "Điểm được Chọn" msgid "Smooth only selected points in the stroke" msgstr "Duy nắn mượt các điểm được chọn trong nét vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Subdivide and Smooth" msgstr "Phân Chia và Làm Mịn" msgid "Subdivide strokes and smooth them" msgstr "Chia nhỏ các nét vẽ và làm mịn chúng" msgid "Subdivide Stroke" msgstr "Phân Chia Nét Vẽ" msgid "Change direction of the points of the selected strokes" msgstr "Chuyển đổi chiều hướng của các điểm trên các nét được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Trim" msgstr "Cắt Xén Bút Chì Dầu" msgid "Delete stroke points in between intersecting strokes" msgstr "Xóa các điểm nét vẽ giữa các nét vẽ giao cắt nhau" msgctxt "Operator" msgid "Texture Gradient" msgstr "Chất Liệu Dốc Màu" msgid "Draw a line to set the fill material gradient for the selected strokes" msgstr "Vẽ một đường thẳng để đặt nguyên vật liệu tô phủ dốc màu cho các nét vẽ đã chọn" msgid "Mouse cursor style to use during the modal operator" msgstr "Phong cách con trỏ chuột để sử dụng trong giai đoạn của operator mô thái" msgid "X End" msgstr "Cuối X" msgid "X Start" msgstr "Đầu X" msgid "Y End" msgstr "Cuối Y" msgid "Y Start" msgstr "Đầu Y" msgctxt "Operator" msgid "Trace Image to Grease Pencil" msgstr "Can Hình Ảnh thành Bút Chì Dầu" msgid "Extract Grease Pencil strokes from image" msgstr "Trích Xuất các Nét Bút Chì Dầu từ hình ảnh" msgid "Trace Frame" msgstr "Can Khung Hình" msgid "Used to trace only one frame of the image sequence, set to zero to trace all" msgstr "Sử dụng để chỉ can một khung hình của trình tự hình ảnh mà thôi, đặt thành 0 để can toàn bộ" msgid "Determines if trace simple image or full sequence" msgstr "Xác định xem là sẽ can đơn hình ảnh hoặc toàn bộ trình tự" msgid "Trace the current frame of the image" msgstr "Can khung hình hiện tại của hình ảnh" msgid "Trace full sequence" msgstr "Can toàn bộ trình tự" msgid "Target Grease Pencil" msgstr "Bút Chì Dầu Mục Tiêu" msgid "New Object" msgstr "Đối Tượng Mới" msgid "Selected Object" msgstr "Đối Tượng Được Chọn" msgid "Color Threshold" msgstr "Ngưỡng Màu" msgid "Determine the lightness threshold above which strokes are generated" msgstr "Xác định giá trị giới hạn về độ sáng mà trên đó các nét vẽ sẽ được sinh tạo (độ sáng trên ngưỡng này)" msgid "Turn Policy" msgstr "Nguyên Tắc Đổi Chiều Hướng" msgid "Determines how to resolve ambiguities during decomposition of bitmaps into paths" msgstr "Xác định phương pháp lý giải các trường hợp mơ hồ trong quá trình phân tích bitmap thành đường dẫn" msgid "Foreground" msgstr "Nền Trước" msgid "Prefers to connect foreground components" msgstr "Thích kết nối các thành phần tiền cảnh" msgid "Prefers to connect background components" msgstr "Thích kết nối các thành phần nền sau" msgid "Always take a left turn" msgstr "Luôn luôn rẽ trái" msgid "Always take a right turn" msgstr "Luôn luôn rẽ phải" msgid "Minority" msgstr "Thiểu Số" msgid "Prefers to connect the color that occurs least frequently in the local neighborhood of the current position" msgstr "Thích kết nối màu ít xuất hiện nhất trong vùng lân cận của vị trí hiện tại" msgid "Majority" msgstr "Đa Số" msgid "Prefers to connect the color that occurs most frequently in the local neighborhood of the current position" msgstr "Thích kết nối màu xuất hiện thường xuyên nhất trong vùng lân cận của vị trí hiện tại" msgid "Choose pseudo-randomly" msgstr "Lựa Chọn Ngẫu Giả" msgid "Start At Current Frame" msgstr "Bắt Đầu ở Khung Hình Hiện Tại" msgid "Trace Image starting in current image frame" msgstr "Can Hình Ảnh bắt đầu ở khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Paint Vertex" msgstr "Sơn Điểm Đỉnh Bút Chì Dầu" msgid "Draw on vertex colors in the active Grease Pencil object" msgstr "Vẽ các màu điểm đỉnh trong đối tượng Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Paint Brightness/Contrast" msgstr "Độ Sáng/Độ Tương Phản của Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Adjust vertex color brightness/contrast" msgstr "Điều chỉnh độ sáng/độ tương phản của màu điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Paint Hue/Saturation/Value" msgstr "Sơn Điểm Đỉnh: Sắc Màu, Độ Bão Hòa, Giá Trị" msgid "Adjust vertex color HSV values" msgstr "Chỉnh các giá trị HSV của màu điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Paint Invert" msgstr "Đảo Nghịch Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Invert RGB values" msgstr "Đảo nghịch các giá trị RGB" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Paint Levels" msgstr "Mức Độ Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Adjust levels of vertex colors" msgstr "Chỉnh mức độ của màu điểm đỉnh" msgid "Value to multiply colors by" msgstr "Giá trị để nhân với màu" msgid "Value to add to colors" msgstr "Giá trị để cộng với màu" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Paint Set Color" msgstr "Đặt Màu cho Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Set active color to all selected vertex" msgstr "Đặt màu đang hoạt động cho toàn bộ các điểm đỉnh được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Normalize Vertex Group" msgstr "Bình Thường Hóa Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Normalize weights of the active vertex group" msgstr "Bình thường hóa trọng lượng của nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Normalize All Vertex Groups" msgstr "Bình Thường Hóa Toàn Bộ các Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Normalize the weights of all vertex groups, so that for each vertex, the sum of all weights is 1.0" msgstr "Bình thường hóa trọng lượng của toàn bộ các nhóm điểm đỉnh, sao cho đối với mỗi điểm đỉnh, tổng của tất cả các trọng lượng là 1.0" msgid "Lock Active" msgstr "Khóa cái đang Hoạt Động" msgid "Keep the values of the active group while normalizing others" msgstr "Giữ các giá trị của nhóm đang hoạt động trong khi bình thường hóa những cái khác" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Vertex Group" msgstr "Làm Mịn Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Smooth the weights of the active vertex group" msgstr "Làm mịn trọng lượng của nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Strokes Vertex Mode Toggle" msgstr "Bật/Tắt Chế Độ Điểm Đỉnh của Nét Vẽ" msgid "Enter/Exit vertex paint mode for Grease Pencil strokes" msgstr "Bước Vào/Thoát Khỏi chế độ sơn điểm đỉnh đối với các nét vẽ Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Paint Weight" msgstr "Sơn Trọng Lượng Bút Chì Dầu" msgid "Draw weight on stroke points in the active Grease Pencil object" msgstr "Vẽ trọng lượng trên các điểm của nét vẽ trong đối tượng Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Invert Weight" msgstr "Đảo Ngược Trọng Lượng" msgid "Invert the weight of active vertex group" msgstr "Đảo ngược trọng lượng của nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Weight Paint Sample Weight" msgstr "Lấy Mẫu Trọng Lượng của Sơn Trọng Lượng" msgid "Set the weight of the Draw tool to the weight of the vertex under the mouse cursor" msgstr "Đặt trọng lượng của công cụ Vẽ theo trọng lượng của điểm đỉnh bên dưới con trỏ chuột" msgctxt "Operator" msgid "Weight Paint Toggle Direction" msgstr "Đảo Lật Chiều Hướng Sơn Trọng Lượng" msgid "Toggle Add/Subtract for the weight paint draw tool" msgstr "Đảo lật giữa Cộng Thêm/Khấu Trừ cho công cụ vẽ sơn trọng lượng" msgctxt "Operator" msgid "Strokes Weight Mode Toggle" msgstr "Bật/Tắt Chế Độ Trọng Lượng Nét Vẽ" msgid "Enter/Exit weight paint mode for Grease Pencil strokes" msgstr "Bước Vào/Thoát Khỏi chế độ sơn trọng lượng cho các nét vẽ của Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "Add Render Slot" msgstr "Thêm Khe Kết Xuất" msgid "Add a new render slot" msgstr "Thêm một khe kết xuất" msgctxt "Operator" msgid "Clear Render Region" msgstr "Xóa Sạch Vùng Kết Xuất" msgid "Clear the boundaries of the render region and disable render region" msgstr "Xóa sạch các ranh giới của vùng kết xuất và vô hiệu hóa (tắt) vùng kết xuất" msgctxt "Operator" msgid "Clear Render Slot" msgstr "Xóa Sạch Khe Kết Xuất" msgid "Clear the currently selected render slot" msgstr "Xóa sạch khe kết xuất được chọn hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Copy Image" msgstr "Sao Chép Hình Ảnh" msgid "Copy the image to the clipboard" msgstr "Sao chép hình ảnh vào bảng nhớ tạm" msgctxt "Operator" msgid "Paste Image" msgstr "Dán Hình Ảnh" msgid "Paste new image from the clipboard" msgstr "Dán hình ảnh mới từ bảng nhớ tạm" msgid "Delete Reference Object" msgstr "Xóa Đối Tượng Tham Chiếu" msgid "Delete empty image object once mesh plane is created" msgstr "Xóa đối tượng hình ảnh trống rỗng sau khi tạo mặt phẳng khung lưới" msgid "Emission Strength" msgstr "Cường Độ Phát Xạ" msgid "Strength of emission" msgstr "Cường độ phát xạ" msgid "Name After" msgstr "Đặt Tên Theo" msgid "Name for new mesh object and material" msgstr "Tên cho đối tượng khung lưới và nguyên vật liệu mới" msgid "Name after object source with a suffix" msgstr "Tên theo đối tượng nguồn có một hậu tố" msgid "Source Image" msgstr "Hình Ảnh Nguồn" msgid "Name from loaded image" msgstr "Tên từ hình ảnh nạp vào" msgid "Overwrite Material" msgstr "Viết Đè Nguyên Vật Liệu" msgid "Overwrite existing material with the same name" msgstr "Viết đè lên nguyên vật liệu hiện tại có cùng tên" msgid "Relative Paths" msgstr "Đường Dẫn Tương Đối" msgid "Use relative file paths" msgstr "Sử dụng đường dẫn tập tin tương đối" msgid "Render Method" msgstr "Phương Pháp Kết Xuất" msgid "Allows for grayscale hashed transparency, and compatible with render passes and ray-tracing. Also known as deferred rendering." msgstr "Cho phép độ trong suốt băm theo thang độ xám, và tương thích với kết xuất lượt cùng dò tia. Còn được gọi là kết xuất trì hoãn (deferred rendering)." msgid "Allows for colored transparency, but incompatible with render passes and ray-tracing. Also known as forward rendering." msgstr "Cho phép độ trong suốt có màu, song không tương thích với kết xuất lượt cùng dò tia. Còn được gọi là kết xuất tiến (forward rendering)." msgid "Node shader to use" msgstr "Bộ tô bóng của nút để sử dụng" msgid "Principled" msgstr "Nguyên Tắc" msgid "Principled shader" msgstr "Bộ tô bóng nguyên tắc" msgid "Shadeless" msgstr "Phi Chuyển Sắc" msgid "Only visible to camera and reflections" msgstr "Chỉ có thể hữu hình đối với máy quay phim và các phản quang" msgid "Emission shader" msgstr "Bộ tô bóng phát xạ" msgid "Use backface culling to hide the back side of faces" msgstr "Sử dụng loại bỏ mặt trái để ẩn giấu mặt sau của các mặt đi" msgid "Use alpha channel for transparency" msgstr "Sử dụng kênh alpha để tạo độ trong suốt" msgctxt "Operator" msgid "Set Curves Point" msgstr "Đặt Điểm của các Đường Cong" msgid "Set black point or white point for curves" msgstr "Đặt điểm đen hay trắng cho các đường cong" msgid "Black Point" msgstr "Điểm Đen" msgid "Sample Size" msgstr "Kích Thước Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Cycle Render Slot" msgstr "Luân Chuyển Khe Kết Xuất" msgid "Cycle through all non-void render slots" msgstr "Luân chuyển qua toàn bộ các khe kết xuất không trống" msgid "Cycle in Reverse" msgstr "Luân Chuyển Ngược Chiều" msgctxt "Operator" msgid "Browse Image" msgstr "Duyệt Thảo Hình Ảnh" msgid "Open an image file browser, hold Shift to open the file, Alt to browse containing directory" msgstr "Mở trình duyệt tập tin hình ảnh, giữ phím Shift xuống để mở tập tin, bấm Alt để duyệt thư mục bao chùm" msgctxt "Operator" msgid "Flip Image" msgstr "Đảo Lật Hình Ảnh" msgid "Flip the image" msgstr "Đảo Lật Hình Ảnh" msgid "Flip the image horizontally" msgstr "Đảo lật hình ảnh theo chiều ngang" msgid "Flip the image vertically" msgstr "Đảo lật hình ảnh theo chiều dọc" msgid "How to align the planes" msgstr "Phương pháp để căn chỉnh các mặt phẳng" msgid "Facing positive X" msgstr "Đối mặt với X dương" msgid "Facing positive Y" msgstr "Đối mặt với Y dương" msgid "Facing positive Z" msgstr "Đối mặt với Z dương" msgid "Facing negative X" msgstr "Đối mặt với X âm" msgid "Facing negative Y" msgstr "Đối mặt với Y âm" msgid "Facing negative Z" msgstr "Đối mặt với Z âm" msgid "Face Camera" msgstr "Đối Mặt với Máy Quay Phim" msgid "Facing camera" msgstr "Đối mặt với máy quay phim" msgid "Camera's Main Axis" msgstr "Trục Chính của Máy Quay Phim" msgid "Facing the camera's dominant axis" msgstr "Đối diện với trục chính của máy quay phim" msgid "Track Camera" msgstr "Dõi Theo Máy Quay Phim" msgid "Add a constraint to make the planes track the camera" msgstr "Thêm một ràng buộc để làm cho các mặt phẳng giám sát máy quay phim" msgid "Definition" msgstr "Định nghĩa" msgid "Number of pixels per inch or Blender Unit" msgstr "Số lượng điểm ảnh trên một inch hoặc một Đơn Vị Blender" msgid "Filepath used for importing the file" msgstr "Đường dẫn tập tin sử dụng để nhập nội" msgid "Method to scale the plane with the camera frame" msgstr "Phương pháp đổi tỷ lệ mặt phẳng bằng khung hình máy quay phim" msgid "Fill camera frame, spilling outside the frame" msgstr "Phủ kín khung hình máy quay phim, tràn ra ngoài khung hình" msgid "Fit entire image within the camera frame" msgstr "Khít toàn bộ hình ảnh nội trong khung hình máy quay phim" msgid "Force Reload" msgstr "Buộc Nạp Lại" msgid "Force reload the image if it is already opened elsewhere in Blender" msgstr "Buộc phải nạp lại hình ảnh nếu nó đã được mở ở nơi khác trong Blender" msgid "Height of the created plane" msgstr "Chiều cao của mặt phẳng được tạo ra" msgid "Detect Image Sequences" msgstr "Phát Hiện các Trình Tự Hình Ảnh" msgid "Import sequentially numbered images as an animated image sequence instead of separate planes" msgstr "Nhập khẩu các hình ảnh được đánh số tuần tự dưới dạng một trình tự hình ảnh hoạt họa, thay vì các mặt phẳng riêng biệt" msgid "Offset Planes" msgstr "Dịch Chuyển Mặt Phẳng" msgid "Offset planes from each other. If disabled, multiple planes will be created at the same location" msgstr "Dịch chuyển các mặt phẳng cách khỏi nhau. Nếu bị tắt đi thì nhiều mặt phẳng sẽ được tạo ra tại cùng một vị trí" msgid "Offset Distance" msgstr "Khoảng Cách Dịch Chuyển" msgid "Set distance between each plane" msgstr "Đặt khoảng cách giữa mỗi mặt phẳng" msgid "Offset Direction" msgstr "Dịch Chuyển Chiều Hướng" msgid "How planes are oriented relative to each others' local axis" msgstr "Phương pháp các mặt phẳng được định hướng tương đối với trục cục bộ của nhau" msgid "Side by Side to the Left" msgstr "Kề Nhau về bên Trái" msgid "Side by Side, Downward" msgstr "Kề Nhau Xuống Dưới" msgid "Stacked Above" msgstr "Xếp Chồng Lên Trên" msgid "Side by Side to the Right" msgstr "Kề Nhau về bên Phải" msgid "Side by Side, Upward" msgstr "Kề Nhau, Lên Trên" msgid "Stacked Below" msgstr "Xếp Chồng Xuống Dưới" msgid "Size Mode" msgstr "Chế Độ Kích Thước" msgid "Method for computing the plane size" msgstr "Phương pháp tính toán kích thước mặt phẳng" msgid "Use absolute size" msgstr "Sử dụng kích thước tuyệt đối" msgid "Scale to Camera Frame" msgstr "Đổi Tỷ Lệ theo Khung Hình Máy Quay Phim" msgid "Scale to fit or fill the camera frame" msgstr "Đổi tỷ lệ để khít vừa hoặc phủ kín khung hình máy quay phim" msgid "Pixels per Inch" msgstr "Số Điểm Ảnh trên mỗi Inch" msgid "Scale based on pixels per inch" msgstr "Đổi tỷ lệ dựa trên số điểm ảnh trên mỗi inch" msgid "Pixels per Blender Unit" msgstr "Số Điểm Ảnh trên mỗi Đơn Vị Blender" msgid "Scale based on pixels per Blender Unit" msgstr "Đổi tỷ lệ dựa vào số điểm ảnh trên mỗi Đơn Vị Blender" msgctxt "Operator" msgid "Invert Channels" msgstr "Đảo Nghịch các Kênh" msgid "Invert image's channels" msgstr "Đảo nghịch các kênh của hình ảnh" msgid "Invert alpha channel" msgstr "Đảo nghịch kênh alpha" msgid "Invert blue channel" msgstr "Đảo nghịch kênh lam" msgid "Invert green channel" msgstr "Đảo nghịch kênh lục" msgid "Invert red channel" msgstr "Đảo nghịch kênh đỏ" msgctxt "Operator" msgid "Match Movie Length" msgstr "Khớp với Độ Dài của Đoạn Phim" msgid "Set image's user's length to the one of this video" msgstr "Đặt độ dài hình ảnh của người dùng bằng độ dài của phim video này" msgctxt "Operator" msgid "New Image" msgstr "Hình Ảnh Mới" msgid "Create a new image" msgstr "Kiến Tạo một hình ảnh mới" msgid "Create an image with an alpha channel" msgstr "Kiến Tạo một hình ảnh có kênh alpha" msgid "32-bit Float" msgstr "32-Bit Số Thực" msgid "Create image with 32-bit floating-point bit depth" msgstr "Kiến Tạo hình ảnh với độ sâu 32 bit số thực" msgid "Fill the image with a grid for UV map testing" msgstr "Vẽ một khung lưới đồ thị trong hình ảnh để thử nghiệm ánh xạ UV" msgid "Image height" msgstr "Chiều cao của hình ảnh" msgid "Image data-block name" msgstr "Tên của khối dữ liệu hình ảnh" msgid "Tiled" msgstr "Xếp Ô Cờ" msgid "Create a tiled image" msgstr "Kiến tạo một hình ảnh phân ô cờ" msgid "Create an image with left and right views" msgstr "Kiến Tạo một hình ảnh có các góc nhìn bên trái và phải" msgid "Image width" msgstr "Chiều rộng của hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Open Image" msgstr "Mở Hình Ảnh" msgid "Open image" msgstr "Mở hình ảnh" msgid "Allow the path to contain substitution tokens" msgstr "Cho phép đường dẫn chứa các mã thông báo thay thế" msgid "Detect Sequences" msgstr "Phát Hiện Trình Tự" msgid "Automatically detect animated sequences in selected images (based on file names)" msgstr "Tự động phát hiện các trình tự hoạt họa trong những hình ảnh đã chọn (dựa vào các tên của tập tin)" msgid "Detect UDIMs" msgstr "Phát Hiện các UDIM" msgid "Detect selected UDIM files and load all matching tiles" msgstr "Phát hiện các tập tin UDIM lựa chọn và nạp toàn bộ các ô xứng khớp" msgid "Use relative path" msgstr "Sử dụng đường dẫn tương đối" msgid "Use sequence detection" msgstr "Sử dụng phát hiện trình tự" msgid "Use UDIM detection" msgstr "Sử dụng phát hiện UDIM" msgctxt "Operator" msgid "Pack Image" msgstr "Đóng Gói Hình Ảnh" msgid "Pack an image as embedded data into the .blend file" msgstr "Đóng gói một hình ảnh thành dữ liệu nhúng sẵn vào trong tập tin .blend" msgctxt "Operator" msgid "Open Cached Render" msgstr "Mở Kết Xuất Lưu Trong Đệm" msgid "Read all the current scene's view layers from cache, as needed" msgstr "Đọc toàn bộ các tầng góc nhìn của cảnh hiện tại từ bộ đệm nhớ, khi cần thiết" msgctxt "Operator" msgid "Reload Image" msgstr "Nạp Lại Hình Ảnh" msgid "Reload current image from disk" msgstr "Nạp lại hình ảnh hiện tại từ đĩa" msgctxt "Operator" msgid "Remove Render Slot" msgstr "Xóa Khe Kết Xuất" msgid "Remove the current render slot" msgstr "Xóa khe kết xuất hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Render Region" msgstr "Kết Xuất Vùng" msgid "Set the boundaries of the render region and enable render region" msgstr "Đặt ranh giới của vùng kết xuất và kích hoạt (bật) vùng kết xuất" msgctxt "Operator" msgid "Replace Image" msgstr "Thay Thế Hình Ảnh" msgid "Replace current image by another one from disk" msgstr "Thay thế hình ảnh hiện tại bằng một cái khác từ đĩa" msgctxt "Operator" msgid "Resize Image" msgstr "Đổi Kích Thước Hình Ảnh" msgid "Resize the image" msgstr "Đổi kích thước của hình ảnh" msgid "All UDIM Tiles" msgstr "Toàn Bộ các Ô UDIM" msgid "Scale all the image's UDIM tiles" msgstr "Đổi tỷ lệ toàn bộ các ô UDIM của hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Rotate Image Orthogonal" msgstr "Xoay Chiều Hình Ảnh theo phương Vuông Góc" msgid "Rotate the image" msgstr "Xoay chiều hình ảnh" msgid "Amount of rotation in degrees (90, 180, 270)" msgstr "Lượng xoay chiều trong đơn vị độ (90, 180, 270)" msgid "90 Degrees" msgstr "90 Độ" msgid "Rotate 90 degrees clockwise" msgstr "Xoay 90 độ theo chiều kim đồng hồ" msgid "180 Degrees" msgstr "180 Độ" msgid "Rotate 180 degrees clockwise" msgstr "Xoay 180 độ theo chiều kim đồng hồ" msgid "270 Degrees" msgstr "270 Độ" msgid "Rotate 270 degrees clockwise" msgstr "Xoay 270 độ theo chiều kim đồng hồ" msgctxt "Operator" msgid "Sample Color" msgstr "Lấy Mẫu Vật về Màu Sắc" msgid "Use mouse to sample a color in current image" msgstr "Dùng con trỏ để lấy mẫu vật một màu sắc trong hình ảnh hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Sample Line" msgstr "Lấy Mẫu Vật về Đường Vẽ" msgid "Sample a line and show it in Scope panels" msgstr "Lấy mẫu một đường vẽ và hiển thị nó trong các bảng Kế Đo Lường" msgctxt "Operator" msgid "Save Image" msgstr "Lưu Hình Ảnh" msgid "Save the image with current name and settings" msgstr "Lưu hình ảnh với tên và các sắp đặt hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Save All Modified" msgstr "Lưu Toàn Bộ những cái đã Thay Đổi" msgid "Save all modified images" msgstr "Lưu toàn bộ các hình ảnh đã thay đổi" msgctxt "Operator" msgid "Save As Image" msgstr "Lưu Thành Hình Ảnh" msgid "Save the image with another name and/or settings" msgstr "Lưu hình ảnh với một cái tên khác và/hoặc các sắp đặt khác" msgid "Create a new image file without modifying the current image in Blender" msgstr "Kiến tạo một tập tin hình ảnh mới mà không sửa đổi hình ảnh hiện tại trong Blender" msgid "Save As Render" msgstr "Lưu Như Bản Kết Xuất" msgid "" "Save image with render color management.\n" "For display image formats like PNG, apply view and display transform.\n" "For intermediate image formats like OpenEXR, use the default render output color space" msgstr "" "Lưu hình ảnh với quản lý màu kết xuất.\n" "Đối với các định dạng hình ảnh hiển thị như PNG, xin hãy áp dụng biến hóa góc nhìn và hiển thị.\n" "Đối với các định dạng hình ảnh trung gian như OpenEXR, xin hãy sử dụng không gian màu đầu ra kết xuất mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Save Sequence" msgstr "Lưu Trình Tự" msgid "Save a sequence of images" msgstr "Lưu một trình tự các hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Tile" msgstr "Thêm Ô" msgid "Adds a tile to the image" msgstr "Thêm một ô vào hình ảnh" msgid "How many tiles to add" msgstr "Số ô để thêm" msgctxt "Image" msgid "Fill" msgstr "Phủ Kín" msgid "Fill new tile with a generated image" msgstr "Phủ kín ô mới bằng một hình ảnh sinh tạo" msgid "Optional tile label" msgstr "Điền nhãn ô bổ sung nếu cần" msgid "UDIM number of the tile" msgstr "Số ô UDIM" msgctxt "Operator" msgid "Fill Tile" msgstr "Phủ Nền Ô" msgid "Fill the current tile with a generated image" msgstr "Phủ kín ô hiện tại với một hình ảnh sinh tạo" msgctxt "Operator" msgid "Remove Tile" msgstr "Xóa Ô" msgid "Removes a tile from the image" msgstr "Xóa một ô cờ khỏi hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Unpack Image" msgstr "Mở Gói Hình Ảnh" msgid "Save an image packed in the .blend file to disk" msgstr "Lưu hình ảnh được đóng gói trong tập tin .blend ra đĩa (tách ra đĩa)" msgid "Image Name" msgstr "Tên Hình Ảnh" msgid "Image data-block name to unpack" msgstr "Tên của khối dữ liệu hình ảnh để mở gói" msgid "Use Local File" msgstr "Sử Dụng Tập Tin Cục Bộ" msgid "Write Local File (overwrite existing)" msgstr "Ghi tập tin địa phương (viết đè lên những tập tin tồn tại)" msgid "Use Original File" msgstr "Dùng Tập Tin Gốc" msgid "Write Original File (overwrite existing)" msgstr "Ghi Tập Tin Gốc (viết đè lên tập tin hiện có)" msgid "View the entire image" msgstr "Hiển thị toàn bộ hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Cursor To Center View" msgstr "Con Trỏ về Trung Tâm của Góc Nhìn" msgid "Set 2D Cursor To Center View location" msgstr "Đặt Con Trỏ 2D về vị trí Trung Tâm của Góc Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "View Center" msgstr "Trung Tâm Hóa Góc Nhìn" msgid "View all selected UVs" msgstr "Hiển thị toàn bộ các UV đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Zoom View" msgstr "Thu Phóng Khung Nhìn" msgid "Zoom in/out the image" msgstr "Thu nhỏ/phóng to hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Zoom to Border" msgstr "Phóng vào Đường Ranh Giới" msgid "Zoom in the view to the nearest item contained in the border" msgstr "Phóng to khung nhìn vào phần tử gần nhất nằm trong ranh giới" msgid "Zoom Out" msgstr "Thu Nhỏ" msgid "Zoom in the image (centered around 2D cursor)" msgstr "Phóng to hình ảnh (trung tâm là con trỏ 2D)" msgid "Zoom out the image (centered around 2D cursor)" msgstr "Thu nhỏ hình ảnh (trung tâm là con trỏ 2D)" msgid "Set zoom ratio of the view" msgstr "Đặt tỷ lệ thu-phóng của khung nhìn" msgid "Starting frame for the animation" msgstr "Khung hình khởi đầu của hoạt họa" msgid "Convert rotations to quaternions" msgstr "Chuyển đổi mọi sự xoay chiều sang hệ thống Quatenion" msgid "Import target type" msgstr "Thể loại mục tiêu để Nhập Khẩu" msgid "Update Scene Duration" msgstr "Cập Nhật Thời Lượng của Cảnh" msgid "Extend the scene's duration to the BVH duration (never shortens the scene)" msgstr "Nới dài thời lượng của cảnh cho bằng thời lượng của bản BVH (không bao giờ thu ngắn cảnh lại)" msgid "Update Scene FPS" msgstr "Cập Nhật Tần Số Khung Hình của Cảnh" msgid "Set the scene framerate to that of the BVH file (note that this nullifies the 'Scale FPS' option, as the scale will be 1:1)" msgstr "Đặt tần số khung hình của cảnh bằng tốc độ của tập tin BVH (lưu ý: điều này sẽ vô hiệu hóa tùy chọn về 'Tỷ Lệ Tần Số Khung Hình', vì tỷ lệ sẽ trở thành 1:1)" msgid "Loop the animation playback" msgstr "Tuần hoàn quá trình chơi lại hoạt họa" msgid "Scale FPS" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Tần Số Khung Hình" msgid "Scale the framerate from the BVH to the current scenes, otherwise each BVH frame maps directly to a Blender frame" msgstr "Đổi tỷ lệ tần số khung hình từ BVH sang các cảnh hiện tại, nếu không, mỗi khung hình BVH sẽ được ánh xạ trực tiếp sang một khung hình Blender" msgid "Animation Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Hoạt Họa" msgid "Offset to apply to animation during import, in frames" msgstr "Dịch chuyển cần áp dụng vào hoạt họa trong khi nhập khẩu, trong số khung hình" msgid "Automatic Bone Orientation" msgstr "Tự Động Định Hướng Xương" msgid "Try to align the major bone axis with the bone children" msgstr "Thử căn chỉnh trục chủ yếu của xương với các xương con cái" msgid "Import vertex color attributes" msgstr "Nhập Khẩu thuộc tính màu của điểm đỉnh" msgid "Do not import color attributes" msgstr "Không nhập khẩu thuộc tính màu" msgid "Expect file colors in sRGB color space" msgstr "Kỳ vọng màu tập tin trong không gian màu sRGB" msgid "Expect file colors in linear color space" msgstr "Kỳ vọng màu tập tin trong không gian màu tiếp tuyến" msgid "Decal Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Đề-Can" msgid "Displace geometry of alpha meshes" msgstr "Hình học dịch chuyển của các khung lưới alpha" msgid "Force Connect Children" msgstr "Ép Buộc Kết Nối với Con Cái" msgid "Force connection of children bones to their parent, even if their computed head/tail positions do not match (can be useful with pure-joints-type armatures)" msgstr "Ép buộc sự kết nối của các xương con cái với phụ huynh, ngay cả khi vị trí đầu/đuôi đã tính không xứng khớp nối (có thể có ích cho các khung rối nguyên thể loại khớp nối)" msgid "Ignore Leaf Bones" msgstr "Bỏ Qua Xương Ngọn" msgid "Ignore the last bone at the end of each chain (used to mark the length of the previous bone)" msgstr "Không quan tâm đến xương cuối cùng của mỗi dây chuyền (dùng để đánh dấu chiều dài của xương trước)" msgid "Material Name Collision" msgstr "Tên Nguyên Vật Liệu Xung Đột" msgid "Behavior when the name of an imported material conflicts with an existing material" msgstr "Phương pháp hành xử khi tên của nguyên vật liệu nhập khẩu xung đột với nguyên vật liệu hiện có" msgid "Make Unique" msgstr "Biến Thành Độc Nhất" msgid "Reference Existing" msgstr "Tham Chiếu cái hiện Tồn Tại" msgid "If a material with the same name already exists, reference that instead of importing" msgstr "Nếu một nguyên vật liệu có cùng tên đã tồn tại rồi thì hãy tham chiếu đến nguyên vật liệu đó thay vì nhập khẩu" msgid "Import options categories" msgstr "Thể Loại Tùy Chọn về Nhập Liệu" msgid "Main" msgstr "Chính" msgid "Main basic settings" msgstr "Sắp đặt cơ bản chính" msgid "Armature-related settings" msgstr "Những sắp đặt về khung rối" msgid "Alpha Decals" msgstr "Alpha như Đề-Can" msgid "Treat materials with alpha as decals (no shadow casting)" msgstr "Đối xử với các nguyên vật liệu có alpha như các đề-can (không ngả bóng tối)" msgid "Import Animation" msgstr "Nhập Khẩu Hoạt Họa" msgid "Import FBX animation" msgstr "Nhập Khẩu hoạt họa của FBX" msgid "Import custom normals, if available (otherwise Blender will recompute them)" msgstr "Nhập Khẩu các pháp tuyến tùy biến, nếu có (nếu không, Blender sẽ tính toán chúng lại)" msgid "Import user properties as custom properties" msgstr "Nhập Khẩu các tính chất người dùng thành những tính chất tùy biến" msgid "Import Enums As Strings" msgstr "Nhập Khẩu Enum như các Chuỗi Ký Tự" msgid "Store enumeration values as strings" msgstr "Lưu các giá trị liệt kê (enumeration) tựa như các chuỗi ký tự" msgid "Image Search" msgstr "Tìm Kiếm Hình Ảnh" msgid "Search subdirs for any associated images (WARNING: may be slow)" msgstr "Lùng các thư mục nhánh để tìm những hình ảnh liên quan (CẢNH BÁO: có thể chậm chạp)" msgid "Manual Orientation" msgstr "Định Hướng Thủ Công" msgid "Specify orientation and scale, instead of using embedded data in FBX file" msgstr "Xác định chiều hướng và tỷ lệ, thay vì sử dụng dữ liệu đã được nhúng sẵn trong tập tin FBX (Filmbox:Phòng Bán Vé Phim)" msgid "Use Pre/Post Rotation" msgstr "Dùng Sự Xoay Chiều (Tiền/Hậu) Kỳ" msgid "Use pre/post rotation from FBX transform (you may have to disable that in some cases)" msgstr "Dùng sự xoay chiều (tiền/hậu) kỳ từ biến hóa của FBX (bạn có thể phải tắt cái đó đi trong một số trường hợp)" msgid "Subdivision Data" msgstr "Dữ Liệu Phân Hóa" msgid "Import FBX subdivision information as subdivision surface modifiers" msgstr "Nhập Khẩu thông tin về Bề Mặt Phân Hóa của FBX thành các bộ điều chỉnh bề mặt phân hóa" msgid "Bone Dir" msgstr "Chiều Hướng của Xương" msgid "Heuristic for placing bones. Tries to make bones pretty" msgstr "Đặt các xương theo bố trí có lý. Thử làm cho các xương đẹp hơn" msgid "Blender (best for import/export round trip)" msgstr "Blender (tốt nhất cho chu trình xuất/nhập khẩu khứ hồi)" msgid "Good for re-importing glTFs exported from Blender, and re-exporting glTFs to glTFs after Blender editing. Bone tips are placed on their local +Y axis (in glTF space)" msgstr "Tốt cho việc tái nhập khẩu glTF đã xuất khẩu từ Blender ra, và tái xuất khẩu glTF ra glTF sau khi biên soạn Blender. Đầu xương được đặt trên trục +Y cục bộ của chúng (trong không gian glTF)" msgid "Temperance (average)" msgstr "Điều Độ (trung bình)" msgid "Decent all-around strategy. A bone with one child has its tip placed on the local axis closest to its child" msgstr "Chiến lược toàn cục khá tốt. Xương chỉ có một con cái thì đỉnh đầu sẽ được đặt trong trục địa phương gần nhất với con cái của nó" msgid "Fortune (may look better, less accurate)" msgstr "May Mắn (có thể trông tốt hơn, song kém chính xác)" msgid "Might look better than Temperance, but also might have errors. A bone with one child has its tip placed at its child's root. Non-uniform scalings may get messed up though, so beware" msgstr "Có thể trông khá hơn là chế độ Điều Độ (Temperance), song lại cũng có thể gây ra lỗi lầm nữa. Xương có một con cái sẽ đặt đỉnh đầu của nó tại gốc của con cái. Sự đổi tỷ lệ bất đồng đều có thể sẽ làm hỏng toàn bộ các, cho nên phải cẩn thận" msgid "Bone Shape Scale" msgstr "Tỷ Lệ Hình Dạng Xương" msgid "Scale factor for bone shapes" msgstr "Hệ số tỷ lệ cho hình dạng xương" msgid "Disable Bone Shape" msgstr "Tắt Hình Dạng Xương" msgid "Do not create bone shapes" msgstr "Không tạo các hình dạng xương" msgid "Guess Original Bind Pose" msgstr "Đoán Tư Thế Kết Buộc Gốc" msgid "Try to guess the original bind pose for skinned meshes from the inverse bind matrices. When off, use default/rest pose as bind pose" msgstr "Đối với các khung lưới đã được bọc da thì thử đoán mò tư thế kết buộc gốc từ các ma trận kết buộc đảo ngược. Khi tắt đi thì sử dụng tư thế mặc định/nghỉ làm tư thế kết buộc" msgid "Pack Images" msgstr "Đóng Gói các Hình Ảnh" msgid "Pack all images into .blend file" msgstr "Đóng gói toàn bộ các hình ảnh vào tập tin .blend" msgid "Import Scene as Collection" msgstr "Nhập Khẩu Cảnh dưới dạng Bộ Sưu Tập" msgid "Import the scene as a collection" msgstr "Nhập khẩu cảnh dưới dạng một bộ sưu tập" msgid "Import Scene Extras" msgstr "Chức Năng Bổ Sung về Nhập Khẩu Cảnh" msgid "Import scene extras as custom properties. Existing custom properties will be overwritten" msgstr "Chức năng bổ sung về nhập khẩu cảnh dưới dạng các tính chất tùy chỉnh. Các tính chất tùy chỉnh hiện tại sẽ bị viết đè lên" msgid "Select Imported Objects" msgstr "Chọn các Đối Tượng đã Nhập Khẩu" msgid "Select created objects at the end of the import" msgstr "Lựa chọn các đối tượng đã được tạo ra ở cuối quá trình nhập khẩu" msgid "How normals are computed during import" msgstr "Phương pháp mà các pháp tuyến sẽ được tính toán trong khi nhập khẩu" msgid "Use Normal Data" msgstr "Sử Dụng Dữ Liệu Pháp Tuyến" msgid "Flat Shading" msgstr "Tô Bóng Phẳng Bẹt" msgid "Import Unused Materials & Images" msgstr "Nhập Khẩu các Nguyên Vật Liệu & Hình Ảnh Chưa Sử Dụng" msgid "Import materials & Images not assigned to any mesh" msgstr "Nhập khẩu các nguyên vật liệu & hình ảnh chưa được ấn định cho bất kỳ một khung lưới nào" msgid "Import WebP Textures" msgstr "Nhập Khẩu Chất Liệu Định Dạng WebP" msgid "If a texture exists in WebP format, loads the WebP texture instead of the fallback PNG/JPEG one" msgstr "Nếu một chất liệu tồn tại ở định dạng WebP thì hãy tải kết cấu WebP vào, thay vì chất liệu PNG/JPEG dự phòng" msgid "The glTF format requires discontinuous normals, UVs, and other vertex attributes to be stored as separate vertices, as required for rendering on typical graphics hardware. This option attempts to combine co-located vertices where possible. Currently cannot combine verts with different normals" msgstr "Định dạng glTF đòi hỏi các pháp tuyến phải gián đoạn nhau. Các UV và các thuộc tính điểm đỉnh khác cũng phải được lưu như các điểm đỉnh riêng biệt, như điều kiện đòi hỏi đối với phần cứng về đồ họa tiêu biểu vậy. Tùy chọn này cố gắng kết hợp các điểm đỉnh nằm cùng một vị trí lại làm một, nếu có thể. Hiện tại, phép toán này không thể kết hợp các điểm đỉnh có pháp tuyến khác biệt" msgctxt "Operator" msgid "Copy Reports to Clipboard" msgstr "Sao Chép các Bản Thông Báo vào Bảng Nhớ Tạm" msgid "Copy selected reports to clipboard" msgstr "Sao chép các bản báo cáo được chọn vào bảng nhớ tạm" msgctxt "Operator" msgid "Delete Reports" msgstr "Xóa các Bản Thông Báo" msgid "Delete selected reports" msgstr "Xóa các bản thông báo được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Replay Operators" msgstr "Chơi Lại các Thao Tác" msgid "Replay selected reports" msgstr "Chơi lại các bản thông báo được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Update Reports Display" msgstr "Cập Nhật Hiển Thị Bản Thông Báo" msgid "Update the display of reports in Blender UI (internal use)" msgstr "Cập nhật hiển thị của bản thông báo trong Giao Diện Người Dùng của Blender (sử dụng nội bộ)" msgid "Change selection of all visible reports" msgstr "Đổi lựa chọn của toàn bộ các thông báo nhìn thấy được" msgid "Toggle box selection" msgstr "Bật/tắt lựa chọn bằng khoanh vùng hình hộp" msgctxt "Operator" msgid "Select Report" msgstr "Chọn Thông/Thông Báo" msgid "Select reports by index" msgstr "Chọn thông/thông báo bằng chỉ số" msgid "Extend report selection" msgstr "Mở rộng lựa chọn thông báo" msgid "Index of the report" msgstr "Chỉ số của thông/thông báo" msgctxt "Operator" msgid "Flip (Distortion Free)" msgstr "Đảo Chiều (Không Biến Dạng)" msgid "Mirror all control points without inverting the lattice deform" msgstr "Phản chiếu đối xứng toàn bộ các điểm điều khiển mà không đảo nghịch sự biến dạng của lưới rào" msgid "Coordinates along this axis get flipped" msgstr "Những tọa độ trên trục này sẽ bị đảo lật" msgid "U (X) Axis" msgstr "Trục U (X)" msgid "V (Y) Axis" msgstr "Trục V (Y)" msgid "W (Z) Axis" msgstr "Trục W (Z)" msgctxt "Operator" msgid "Make Regular" msgstr "Sắp Đều" msgid "Set UVW control points a uniform distance apart" msgstr "Đặt các điểm điều khiển UVW cách nhau đồng đều" msgid "Change selection of all UVW control points" msgstr "Đổi lựa chọn của toàn bộ các điểm điều khiển UVW" msgid "Deselect vertices at the boundary of each selection region" msgstr "Hủy chọn các điểm đỉnh tại ranh giới của mỗi vùng lựa chọn" msgid "Select mirrored lattice points" msgstr "Chọn các điểm lưới rào phản chiếu đối xứng" msgid "Select vertex directly linked to already selected ones" msgstr "Chọn điểm đỉnh kết nối trực tiếp với những cái đã được chọn" msgid "Randomly select UVW control points" msgstr "Chọn các điểm điều khiển UVW một cách ngẫu nhiên" msgctxt "Operator" msgid "Select Ungrouped" msgstr "Chọn cái Chưa được Nhóm" msgid "Select vertices without a group" msgstr "Chọn các điểm đỉnh chưa có nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Add Time Marker" msgstr "Thêm Dấu Mốc Thời Gian" msgid "Add a new time marker" msgstr "Thêm một dấu mốc thời gian mới" msgctxt "Operator" msgid "Bind Camera to Markers" msgstr "Kết Buộc Máy Quay Phim vào Dấu Mốc" msgid "Bind the selected camera to a marker on the current frame" msgstr "Kết buộc máy quay phim đã chọn vào một dấu mốc trên khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Delete Markers" msgstr "Xóa Dấu Mốc" msgid "Delete selected time marker(s)" msgstr "Xóa các dấu mốc thời gian được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Time Marker" msgstr "Nhân Đôi Dấu Mốc Thời Gian" msgid "Duplicate selected time marker(s)" msgstr "Nhân đôi các dấu mốc thời gian đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Markers to Scene" msgstr "Sao Chép các Dấu Mốc vào Cảnh" msgid "Copy selected markers to another scene" msgstr "Sao chép các dấu mốc được chọn vào một cảnh khác" msgctxt "Operator" msgid "Move Time Marker" msgstr "Di Chuyển Dấu Mốc Thời Gian" msgid "Move selected time marker(s)" msgstr "Di chuyển các dấu mốc thời gian được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Rename Marker" msgstr "Đổi Tên Dấu Mốc" msgid "Rename first selected time marker" msgstr "Đổi tên dấu mốc thời gian được chọn đầu tiên" msgid "New name for marker" msgstr "Tên mới cho dấu mốc" msgctxt "Operator" msgid "Select Time Marker" msgstr "Chọn Dấu Mốc Thời Gian" msgid "Select time marker(s)" msgstr "Chọn các dấu mốc thời gian" msgid "Select the camera" msgstr "Chọn máy quay phim" msgctxt "Operator" msgid "(De)select all Markers" msgstr "Chọn/Hủy Chọn toàn bộ các Dấu Mốc" msgid "Change selection of all time markers" msgstr "Đổi lựa chọn của toàn bộ các dấu mốc thời gian" msgctxt "Operator" msgid "Marker Box Select" msgstr "Chọn Dấu Mốc bằng Khoanh Vùng Hình Hộp" msgid "Select all time markers using box selection" msgstr "Chọn toàn bộ các dấu mốc thời gian bằng phương pháp khoanh vùng hình hộp" msgctxt "Operator" msgid "Select Markers Before/After Current Frame" msgstr "Chọn các Dấu Mốc nằm Trước/Sau Khung Hình Hiện Tại" msgid "Select markers on and left/right of the current frame" msgstr "Chọn các dấu mốc nằm trên và nằm bên trái / phải của khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add Feather Vertex" msgstr "Thêm Điểm Đỉnh cho Mép Nhòe" msgid "Add vertex to feather" msgstr "Thêm điểm đỉnh vào mép nhòe" msgid "Location of vertex in normalized space" msgstr "Vị trí của điểm đỉnh trong không gian đã bình thường hóa" msgctxt "Operator" msgid "Add Feather Vertex and Slide" msgstr "Thêm Điểm Đỉnh cho Mép Nhòe và Trượt Đẩy" msgid "Add new vertex to feather and slide it" msgstr "Thêm điểm đỉnh mới cho mép nhòe và trượt đẩy nó" msgid "Add Feather Vertex" msgstr "Thêm Điểm Đỉnh cho Mép Nhòe" msgid "Slide Point" msgstr "Trượt Đẩy Điểm" msgid "Slide control points" msgstr "Trượt Đẩy các Điểm Điều Khiển" msgctxt "Operator" msgid "Add Vertex" msgstr "Thêm Điểm Đỉnh" msgid "Add vertex to active spline" msgstr "Thêm điểm đỉnh cho chốt trục đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Vertex and Slide" msgstr "Thêm Điểm Đỉnh và Trượt Đẩy" msgid "Add new vertex and slide it" msgstr "Thêm điểm đỉnh mới và trượt đẩy nó" msgid "Add Vertex" msgstr "Thêm Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Copy Splines" msgstr "Sao Chép Chốt Trục" msgid "Copy the selected splines to the internal clipboard" msgstr "Sao chép các chốt trục đã chọn vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "Toggle cyclic for selected splines" msgstr "Bật/Tắt tính tuần hoàn của các chốt trục được chọn" msgid "Delete selected control points or splines" msgstr "Xóa các điểm điều khiển hoặc chốt trục đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Mask" msgstr "Nhân Đôi Màn Chắn Lọc" msgid "Duplicate selected control points and segments between them" msgstr "Nhân đôi các điểm điều khiển đã chọn và các phân đoạn giữa chúng" msgid "Duplicate mask and move" msgstr "Nhân đôi màn chắn lọc và di chuyển" msgid "Duplicate Mask" msgstr "Nhân Đôi Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Clear Feather Weight" msgstr "Xóa Trọng Lượng Mép Nhòe" msgid "Reset the feather weight to zero" msgstr "Hoàn lại trọng lượng mép nhòe về 0" msgctxt "Operator" msgid "Clear Restrict View" msgstr "Hiện" msgid "Reveal temporarily hidden mask layers" msgstr "Tạm thời biểu lộ các tầng lớp màn chắn lọc ẩn giấu" msgctxt "Operator" msgid "Set Restrict View" msgstr "Ẩn Giấu" msgid "Temporarily hide mask layers" msgstr "Tạm thời ẩn giấu các tầng lớp màn chắn lọc" msgctxt "Operator" msgid "Move Layer" msgstr "Di Chuyển Tầng" msgid "Move the active layer up/down in the list" msgstr "Di chuyển tầng đang hoạt động lên/xuống trong danh sách" msgid "Direction to move the active layer" msgstr "Chiều hướng để di chuyển tầng lớp đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Mask Layer" msgstr "Thêm Tầng Màn Chắn Lọc" msgid "Add new mask layer for masking" msgstr "Tạo thêm tầng màn chắn lọc mới cho quá trình chắn lọc" msgid "Name of new mask layer" msgstr "Tên của tầng màn chắn lọc mới" msgid "Remove mask layer" msgstr "Loại bỏ tầng màn chắn lọc" msgctxt "Operator" msgid "New Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Mới" msgid "Create new mask" msgstr "Kiến Tạo màn chắn lọc mới" msgid "Name of new mask" msgstr "Tên của màn chắn lọc mới" msgid "Clear the mask's parenting" msgstr "Hủy phụ huynh của màn chắn lọc" msgid "Set the mask's parenting" msgstr "Đặt phụ huynh của màn chắn lọc" msgctxt "Operator" msgid "Paste Splines" msgstr "Dán Chốt Trục" msgid "Paste splines from the internal clipboard" msgstr "Dán chốt trục từ bảng nhớ tạm nội bộ vào" msgid "Add new circle-shaped spline" msgstr "Thêm hình tròn bằng chốt trục mới" msgid "Location of new circle" msgstr "Vị trí của vòng tròn mới" msgid "Size of new circle" msgstr "Kích thước của vòng tròn mới" msgctxt "Operator" msgid "Add Square" msgstr "Thêm Hình Vuông" msgid "Add new square-shaped spline" msgstr "Thêm một hình vuông bằng chốt trục mới" msgid "Select spline points" msgstr "Chọn các điểm của chốt trục" msgid "Change selection of all curve points" msgstr "Đổi lựa chọn của toàn bộ các điểm trên đường cong" msgid "Select curve points using circle selection" msgstr "Chọn các điểm của đường cong bằng lựa chọn vòng tròn" msgid "Select curve points using lasso selection" msgstr "Chọn các điểm của đường cong dùng dây thòng lọng" msgid "Deselect spline points at the boundary of each selection region" msgstr "Hủy chọn các điểm đường của cong chốt trục tại ranh giới của vùng được chọn" msgid "Select all curve points linked to already selected ones" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm nối với điểm đang chọn" msgid "(De)select all points linked to the curve under the mouse cursor" msgstr "Chọn/hủy chọn toàn bộ các điểm kết nối với đường cong nằm dưới con trỏ chuột" msgid "Select more spline points connected to initial selection" msgstr "Chọn thêm các điểm của chốt trục có kết nối với lựa chọn ban đầu" msgctxt "Operator" msgid "Clear Shape Key" msgstr "Xóa Hình Dạng Khóa" msgid "Remove mask shape keyframe for active mask layer at the current frame" msgstr "Xóa khung khóa hình mẫu chắn lọc tại khung hình hiện tại trong tầng màn chắn lọc đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Feather Reset Animation" msgstr "Hoàn Lại Mép Nhòe của Hoạt Họa" msgid "Reset feather weights on all selected points animation values" msgstr "Hoàn lại trọng lượng của toàn bộ các giá trị hoạt họa của các điểm được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Insert Shape Key" msgstr "Chèn Thêm Hình Dạng Khóa" msgid "Insert mask shape keyframe for active mask layer at the current frame" msgstr "Chèn khung khóa hình mẫu chắn lọc tại khung hình hiện tại cho tầng màn chắn lọc đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Re-Key Points of Selected Shapes" msgstr "Khóa Hóa Lại những Điểm của các Hình Dạng được Chọn" msgid "Recalculate animation data on selected points for frames selected in the dopesheet" msgstr "Tính lại dữ liệu hoạt họa tại điểm đã chọn cho các khung hình được chọn trong bảng hành động" msgid "Feather" msgstr "Mép Nhòe" msgctxt "Operator" msgid "Slide Point" msgstr "Trượt Đẩy Điểm" msgid "Slide New Point" msgstr "Trượt Đẩy Điểm Mới" msgid "Newly created vertex is being slid" msgstr "Điểm đỉnh mới kiến tạo đang bị trượt đẩy" msgid "Slide Feather" msgstr "Trượt Đẩy Mép Nhòe" msgid "First try to slide feather instead of vertex" msgstr "Trước tiên thử trượt đẩy mép nhòe đã, thay vì trượt đẩy điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Slide Spline Curvature" msgstr "Trượt Đẩy Độ Cong của Chốt Trục" msgid "Slide a point on the spline to define its curvature" msgstr "Trượt đẩy một điểm trên chốt trục để xác định độ cong của nó" msgctxt "Operator" msgid "Copy Material" msgstr "Sao Chép Nguyên Vật Liệu" msgid "Copy the material settings and nodes" msgstr "Sao chép sắp đặt về nguyên vật liệu và các nút" msgctxt "Operator" msgid "New Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu Mới" msgid "Add a new material" msgstr "Thêm nguyên vật liệu mới" msgctxt "Operator" msgid "Paste Material" msgstr "Dán Nguyên Vật Liệu" msgid "Paste the material settings and nodes" msgstr "Dán các sắp đặt về nguyên vật liệu cùng các nút" msgid "Delete selected metaball element(s)" msgstr "Xóa các phần tử siêu cầu đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Metaball Elements" msgstr "Nhân đôi các Phần Tử Siêu Cầu" msgid "Duplicate selected metaball element(s)" msgstr "Nhân đôi các phần tử siêu cầu đã chọn" msgid "Make copies of the selected metaball elements and move them" msgstr "Tạo bản sao các phần tử siêu cầu được chọn và di chuyển chúng" msgid "Duplicate Metaball Elements" msgstr "Nhân Đôi các Phần Tử Siêu Cầu" msgid "Hide (un)selected metaball element(s)" msgstr "Ẩn giấu các phần tử siêu cầu (chưa/được) chọn" msgid "Reveal all hidden metaball elements" msgstr "Bộc lộ toàn bộ các phần tử siêu cầu ẩn giấu" msgid "Change selection of all metaball elements" msgstr "Đổi lựa chọn của toàn bộ các phần tử siêu cầu" msgid "Randomly select metaball elements" msgstr "Ngẫu nhiên chọn các phần tử siêu cầu" msgid "Select similar metaballs by property types" msgstr "Chọn các siêu cầu tương đồng về thể loại tính chất" msgctxt "Operator" msgid "Average Normals" msgstr "Tính Trung Bình các Pháp Tuyến" msgid "Average custom normals of selected vertices" msgstr "Tính trung bình các pháp tuyến tùy chỉnh của những điểm đỉnh được chọn" msgid "Averaging method" msgstr "Phương pháp tính trung bình" msgid "Take average of vertex normals" msgstr "Lấy trung bình các pháp tuyến điểm đỉnh" msgid "Set all vertex normals by face area" msgstr "Đặt toàn bộ các pháp tuyến điểm đỉnh theo diện tích mặt" msgid "Set all vertex normals by corner angle" msgstr "Đặt toàn bộ các pháp tuyến điểm đỉnh theo góc độ của góc" msgid "Weight applied per face" msgstr "Trọng lượng áp dụng mỗi mặt" msgctxt "Operator" msgid "Beautify Faces" msgstr "Làm Đẹp Các Mặt" msgid "Rearrange some faces to try to get less degenerated geometry" msgstr "Sắp xếp lại một số các mặt để cố gắng thuyên giảm lượng các hình học suy biến" msgid "Angle limit" msgstr "Giới hạn góc" msgctxt "Operator" msgid "Bevel" msgstr "Bo Tròn" msgid "Cut into selected items at an angle to create bevel or chamfer" msgstr "Cắt vào các phần tử đã chọn theo một góc độ để kiến tạo hình bo tròn hoặc hình vê bo cạnh" msgid "Do not allow beveled edges/vertices to overlap each other" msgstr "Không cho phép các cạnh/điểm đỉnh bo tròn đè gối lên nhau" msgid "Face Strength Mode" msgstr "Chế độ Cường Độ Mặt" msgid "Whether to set face strength, and which faces to set face strength on" msgstr "Có đặt sức mạnh cho các mặt hay không và nếu có thì đặt trên mặt nào" msgid "Set face strength on new and modified faces only" msgstr "Duy đặt sức mạnh cho những mặt mới hoặc cho những cái đã được sửa đổi mà thôi" msgid "Prefer sliding along edges to even widths" msgstr "Ưa thích trượt dọc theo các cạnh để tạo chiều rộng đồng đều hơn" msgid "Material for bevel faces (-1 means use adjacent faces)" msgstr "Nguyên vật liệu dành cho các mặt bo tròn (-1 nghĩa là dùng các mặt tiếp giáp)" msgid "The method for determining the size of the bevel" msgstr "Phương pháp để xác định kích thước của cạnh vát/bo tròn" msgid "Controls profile shape (0.5 = round)" msgstr "Điều khiển hình dạng mặt cắt (0.5 = tròn)" msgid "Confirm on Release" msgstr "Xác Nhận khi Thả Ra" msgid "Segments for curved edge" msgstr "Số phân đoạn của cạnh cong" msgid "Amount to spread arcs for arc inner miters" msgstr "Mức ảnh hưởng của các vòng cung trong đường cắt góc bên trong" msgid "The method to use to create meshes at intersections" msgstr "Phương pháp sử dụng để kiến tạo khung lưới tại các điểm giao cắt" msgid "A cutoff at each profile's end before the intersection" msgstr "Cắt bỏ tại đầu cuối của mặt cắt, trước khi giao cắt" msgctxt "Operator" msgid "Bisect" msgstr "Phân Đôi" msgid "Cut geometry along a plane (click-drag to define plane)" msgstr "Cắt hình học bằng một bình diện (bấm chuột-kéo để xác định bình diện)" msgid "Clear Inner" msgstr "Xóa Bên Trong" msgid "Remove geometry behind the plane" msgstr "Loại bỏ hình học ở đằng sau bình diện" msgid "Clear Outer" msgstr "Xóa Bên Ngoài" msgid "Remove geometry in front of the plane" msgstr "Loại bỏ hình học ở phía trước bình diện" msgid "Plane Point" msgstr "Điểm của Bình Diện" msgid "A point on the plane" msgstr "Một điểm trên bình diện" msgid "Plane Normal" msgstr "Pháp Tuyến của Bình Diện" msgid "The direction the plane points" msgstr "Chiều hướng mà bình diện sẽ hướng vào" msgid "Axis Threshold" msgstr "Giới Hạn Trục" msgid "Preserves the existing geometry along the cut plane" msgstr "Bảo tồn hình học hiện tại dọc theo bình diện cắt" msgid "Fill in the cut" msgstr "Lấp đầy chỗ cắt" msgctxt "Operator" msgid "Blend from Shape" msgstr "Pha Trộn từ Hình Mẫu" msgid "Blend in shape from a shape key" msgstr "Hòa trộn hình dạng từ một hình mẫu" msgid "Add rather than blend between shapes" msgstr "Thêm, thay vì pha trộn, giữa các hình dạng" msgid "Blending factor" msgstr "Hệ số pha trộn" msgid "Shape key to use for blending" msgstr "Hình mẫu sử dụng trong quá trình pha trộn" msgctxt "Operator" msgid "Bridge Edge Loops" msgstr "Cầu Nối các Vòng Cạnh" msgid "Create a bridge of faces between two or more selected edge loops" msgstr "Kiến tạo một cầu nối các mặt giữa hai vòng cạnh hoặc nhiều hơn" msgid "Interpolation method" msgstr "Phương pháp nội suy" msgid "Blend Path" msgstr "Pha Trộn Đường Đi" msgid "Blend Surface" msgstr "Pha Trộn Bề Mặt" msgid "Merge Factor" msgstr "Hệ Số Hợp Nhất" msgctxt "Curve" msgid "Profile Shape" msgstr "Hình Dạng Mặt Cắt" msgid "Shape of the profile" msgstr "Hình dạng của mặt cắt" msgid "Profile Factor" msgstr "Hệ Số Mặt Cắt" msgid "How much intermediary new edges are shrunk/expanded" msgstr "Lượng thu lại/nới ra của các cạnh mới trung gian" msgid "Smoothness factor" msgstr "Hệ số làm mịn" msgid "Twist offset for closed loops" msgstr "Dịch chuyển xoắn vặn cho vòng mạch kín" msgid "Connect Loops" msgstr "Chắp Nối Vòng Mạch" msgid "Method of bridging multiple loops" msgstr "Phương pháp cầu nối nhiều vòng mạch lại với nhau" msgid "Open Loop" msgstr "Vòng Mạch Mở" msgid "Closed Loop" msgstr "Vòng Mạch Kín" msgid "Loop Pairs" msgstr "Cặp Vòng Mạch" msgid "Merge rather than creating faces" msgstr "Hội nhập, thay vì kiến tạo, các mặt mới" msgctxt "Operator" msgid "Reverse Colors" msgstr "Đảo Nghịch Màu" msgid "Flip direction of face corner color attribute inside faces" msgstr "Đảo lật chiều hướng thuộc tính màu của góc mặt nội bên trong mặt" msgctxt "Operator" msgid "Rotate Colors" msgstr "Xoay Chiều Màu Sắc" msgid "Rotate face corner color attribute inside faces" msgstr "Xoay chiều thuộc tính màu của góc mặt nội bên trong mặt" msgid "Counter Clockwise" msgstr "Nghịch Kim Đồng Hồ" msgctxt "Operator" msgid "Convex Hull" msgstr "Bao Lồi" msgid "Enclose selected vertices in a convex polyhedron" msgstr "Bao bọc các điểm đỉnh được chọn trong một khối đa diện lồi" msgid "Delete Unused" msgstr "Xóa cái Không Sử Dụng" msgid "Delete selected elements that are not used by the hull" msgstr "Xóa những phần tử được chọn mà vỏ không sử dụng đến" msgid "Deselect Joined" msgstr "Hủy Chọn phần đã Hội Nhập" msgid "Only select remaining triangles that were not merged" msgstr "Chỉ chọn các tam giác còn lại chưa được hợp nhất mà thôi" msgid "Max Face Angle" msgstr "Góc Độ Mặt Tối Đa" msgid "Face angle limit" msgstr "Giới hạn góc độ của Mặt" msgid "Join Triangles" msgstr "Hội Nhập các Tam Giác" msgid "Merge adjacent triangles into quads" msgstr "Hội nhập các tam giác kề cạnh thành tứ giác" msgid "Make Holes" msgstr "Tạo Lỗ Hổng" msgid "Delete selected faces that are used by the hull" msgstr "Xóa các mặt được chọn mà vỏ sử dụng" msgid "Compare Materials" msgstr "So Sánh Nguyên Vật Liệu" msgid "Compare Seam" msgstr "So Sánh Đường Khâu" msgid "Max Shape Angle" msgstr "Góc Độ Hình Dạng Tối Đa" msgid "Shape angle limit" msgstr "Giới hạn góc độ của hình dạng" msgid "Compare Sharp" msgstr "So Sánh Độ Sắc Nhọn" msgid "Topology Influence" msgstr "Ảnh Hưởng của Cấu Trúc Liên Kết" msgid "How much to prioritize regular grids of quads as well as quads that touch existing quads" msgstr "Lượng ưu tiên các khung lưới đồ thị tứ giác thông thường, cũng như các tứ giác chạm vào các tứ giác hiện có, là bao nhiêu" msgid "Use Existing Faces" msgstr "Sử Dụng các Mặt Hiện Có" msgid "Skip hull triangles that are covered by a pre-existing face" msgstr "Bỏ qua các tam giác của vỏ mà mặt có sẵn che lấp" msgid "Compare UVs" msgstr "So Sánh các UV" msgid "Compare Color Attributes" msgstr "So Sánh Thuộc Tính Màu Sắc" msgctxt "Operator" msgid "Clear Sculpt Mask Data" msgstr "Xóa Dữ Liệu Màn Chắn Lọc Điêu Khắc" msgid "Clear vertex sculpt masking data from the mesh" msgstr "Xóa dữ liệu chắn lọc điểm đỉnh điêu khắc khỏi khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Add Skin Data" msgstr "Thêm Dữ Liệu Da" msgid "Add a vertex skin layer" msgstr "Thêm một lớp da điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Clear Skin Data" msgstr "Xóa Dữ Liệu Da" msgid "Clear vertex skin layer" msgstr "Xóa lớp da điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Decimate Geometry" msgstr "Tiêu Hao Hình Học" msgid "Simplify geometry by collapsing edges" msgstr "Đơn giản hóa hình học bằng thu các cạnh lại" msgid "Use active vertex group as an influence" msgstr "Dùng nhóm điểm đỉnh đang hoạt động làm một thế lực ảnh hưởng" msgid "Delete selected vertices, edges or faces" msgstr "Xóa các điểm đỉnh, cạnh, hay các mặt được chọn" msgid "Method used for deleting mesh data" msgstr "Phương pháp sử dụng để xóa dữ liệu khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Delete Edge Loop" msgstr "Xóa Vòng Cạnh" msgid "Delete an edge loop by merging the faces on each side" msgstr "Xóa một vòng cạnh bằng cách hòa nhập các mặt ở mỗi bên lại" msgid "Face Split" msgstr "Tách Phân Mặt" msgid "Split off face corners to maintain surrounding geometry" msgstr "Tách các góc của mặt ra để duy trì hình học bao quanh" msgctxt "Operator" msgid "Delete Loose" msgstr "Xóa Rời Rạc" msgid "Delete loose vertices, edges or faces" msgstr "Xóa các điểm đỉnh, cạnh, hay các mặt rời rạc" msgid "Remove loose edges" msgstr "Xóa các cạnh rời rạc" msgid "Remove loose faces" msgstr "Xóa các mặt rời rạc" msgid "Remove loose vertices" msgstr "Xóa các điểm đỉnh rời rạc" msgctxt "Operator" msgid "Degenerate Dissolve" msgstr "Tiêu Hủy có Suy Biến" msgid "Dissolve zero area faces and zero length edges" msgstr "Tiêu hủy các mặt có diện tích bằng không và các cạnh có chiều dài bằng không" msgid "Maximum distance between elements to merge" msgstr "Khoảng cách tối đa giữa các phần tử để hợp nhất" msgctxt "Operator" msgid "Dissolve Edges" msgstr "Tiêu Hủy Cạnh" msgid "Dissolve edges, merging faces" msgstr "Tiêu hủy cạnh, hòa nhập các mặt lại" msgid "Dissolve Vertices" msgstr "Tiêu Hủy Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Dissolve Faces" msgstr "Tiêu Hủy Các Mặt" msgid "Dissolve faces" msgstr "Tiêu hủy các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Limited Dissolve" msgstr "Tiêu Hủy Giới Hạn" msgid "Dissolve selected edges and vertices, limited by the angle of surrounding geometry" msgstr "Tiêu hủy các cạnh và điểm đỉnh được chọn, song giới hạn bởi góc độ của các hình học bao quanh" msgid "Delimit dissolve operation" msgstr "Thao tác tiêu hủy phân giới" msgid "Dissolve all vertices in between face boundaries" msgstr "Tiêu hủy toàn bộ các điểm đỉnh nằm giữa các ranh giới mặt" msgctxt "Operator" msgid "Dissolve Selection" msgstr "Tiêu Hủy Lựa Chọn" msgid "Dissolve geometry based on the selection mode" msgstr "Tiêu hủy hình học dựa trên chế độ lựa chọn" msgid "Tear Boundary" msgstr "Xé Ranh Giới" msgid "Split off face corners instead of merging faces" msgstr "Tách các góc của mặt ra, thay vì hòa nhập các mặt lạ" msgid "Dissolve vertices, merge edges and faces" msgstr "Tiêu hủy các điểm đỉnh đi và hợp nhất các cạnh cùng các mặt lại" msgid "Duplicate and extrude selected vertices, edges or faces towards the mouse cursor" msgstr "Nhân đôi và đẩy trồi các điểm đỉnh, cạnh, hoặc các mặt được chọn về phía con trỏ chuột" msgid "Rotate Source" msgstr "Xoay Nguồn" msgid "Rotate initial selection giving better shape" msgstr "Xoay vùng lựa chọn ban đầu để được hình dạng tốt hơn" msgid "Duplicate selected vertices, edges or faces" msgstr "Nhân đôi các điểm đỉnh, cạnh, hay các mặt được chọn" msgid "Duplicate mesh and move" msgstr "Nhân đôi khung lưới và di chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Collapse Edges & Faces" msgstr "Thu Các Cạnh & Các Mặt Lại" msgid "Collapse isolated edge and face regions, merging data such as UVs and color attributes. This can collapse edge-rings as well as regions of connected faces into vertices" msgstr "Thu gọn các vùng cạnh và mặt đứng cô lập, hợp nhất dữ liệu như UV và các thuộc tính màu. Chức năng này có thể thu gọn các vòng cạnh cũng như các vùng của các mặt kết nối thành các điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Make Edge/Face" msgstr "Tạo Cạnh/Mặt" msgid "Add an edge or face to selected" msgstr "Thêm một cạnh hoặc mặt vào cái được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Rotate Selected Edge" msgstr "Xoay Chiều Cạnh được Chọn" msgid "Rotate selected edge or adjoining faces" msgstr "Xoay chiều cạnh đã chọn hoặc các mặt tiếp giáp" msgctxt "Operator" msgid "Edge Split" msgstr "Phân Tách Cạnh" msgid "Split selected edges so that each neighbor face gets its own copy" msgstr "Tách phân các cạnh được chọn, hầu cho mỗi mặt lân cận có một bản sao riêng cho bản thân mình" msgid "Method to use for splitting" msgstr "Phương pháp sử dụng để tách phân" msgid "Faces by Edges" msgstr "Các Mặt theo Cạnh" msgid "Split faces along selected edges" msgstr "Tách phân các mặt dọc theo những cạnh được chọn" msgid "Faces & Edges by Vertices" msgstr "Các Mặt & Cạnh theo Điểm Đỉnh" msgid "Split faces and edges connected to selected vertices" msgstr "Tách phân các mặt và các cạnh kết nối với những điểm đỉnh đã chọn ra" msgctxt "Operator" msgid "Edge Ring Select" msgstr "Chọn Vành Đai Cạnh" msgid "Select an edge ring" msgstr "Chọn một vành đai cạnh" msgid "Remove from the selection" msgstr "Xóa khỏi lựa chọn" msgid "Select Ring" msgstr "Chọn Vành Đai" msgid "Select ring" msgstr "Chọn vành đai" msgid "Toggle Select" msgstr "Bật/Tắt Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Sharp Edges" msgstr "Chọn các Cạnh Sắc Nhọn" msgid "Select all sharp enough edges" msgstr "Chọn toàn bộ cạnh đủ độ sắc nhọn" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Context" msgstr "Bối Cảnh Đẩy Trồi" msgid "Extrude selection" msgstr "Đẩy trồi lựa chọn" msgid "Mirror Editing" msgstr "Biên Soạn Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Dissolve Orthogonal Edges" msgstr "Tiêu Hủy các Cạnh Trực Giao" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Region and Move" msgstr "Đẩy Trồi Vùng và Di Chuyển" msgid "Extrude Context" msgstr "Bối Cảnh Đẩy Trồi" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Only Edges" msgstr "Duy Đẩy Trồi các Cạnh" msgid "Extrude individual edges only" msgstr "Duy đẩy trồi từng cá nhân cạnh mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Only Edges and Move" msgstr "Duy Đẩy Trồi các Cạnh và Di Chuyển" msgid "Extrude edges and move result" msgstr "Đẩy trồi cạnh và di chuyển kết quả" msgid "Extrude Only Edges" msgstr "Duy Đẩy Trồi các Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Individual Faces" msgstr "Đẩy Trồi Từng Cá Nhân Các Mặt" msgid "Extrude individual faces only" msgstr "Duy đẩy trồi từng cá nhân các mặt mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Individual Faces and Move" msgstr "Đẩy Trồi Từng Cá Nhân Các Mặt và Di Chuyển" msgid "Extrude Individual Faces" msgstr "Đẩy Trồi Từng Cá Nhân Các Mặt" msgid "Shrink/fatten selected vertices along normals" msgstr "Thu nhỏ/phình to các điểm đỉnh đã chọn ra dọc theo pháp tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Manifold" msgstr "Đẩy Trồi Đa Tạp" msgid "Extrude, dissolves edges whose faces form a flat surface and intersect new edges" msgstr "Đẩy trồi, làm tiêu tan các cạnh mà các mặt của chúng tạo nên một mặt phẳng, đồng thời góc cắt các cạnh mới" msgid "Extrude Region" msgstr "Đẩy Trồi Vùng" msgid "Extrude region of faces" msgstr "Đẩy trồi vùng của các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Region" msgstr "Đẩy Trồi Vùng" msgid "Extrude region and move result" msgstr "Đẩy trồi vùng và di chuyển kết quả" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Region and Shrink/Fatten" msgstr "Đẩy Trồi Vùng và Thu Nhỏ/Phình To" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Repeat" msgstr "Đẩy Trồi Lặp Lại" msgid "Extrude selected vertices, edges or faces repeatedly" msgstr "Nhắc đi nhắc lại quá trình đẩy trồi các điểm đỉnh, cạnh, hoặc các mặt được chọn" msgid "Offset vector" msgstr "Khoảng cách dịch chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Only Vertices and Move" msgstr "Duy Đẩy Trồi các Điểm Đỉnh và Di Chuyển" msgid "Extrude vertices and move result" msgstr "Đẩy trồi các điểm đỉnh và di chuyển kết quả" msgid "Extrude Only Vertices" msgstr "Duy Đẩy Trồi các Điểm Đỉnh" msgid "Extrude individual vertices only" msgstr "Chỉ đẩy trồi cá nhân các điểm đỉnh mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Only Vertices" msgstr "Duy Đẩy Trồi các Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Make Planar Faces" msgstr "Tạo các Mặt Bằng Phẳng" msgid "Flatten selected faces" msgstr "San phẳng các mặt đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Weld Edges into Faces" msgstr "Hàn Cạnh vào Các Mặt" msgid "Weld loose edges into faces (splitting them into new faces)" msgstr "Hàn các cạnh rời rạc vào thành các mặt (tách phân chúng thành các mặt mới)" msgctxt "Operator" msgid "Select Linked Flat Faces" msgstr "Chọn các Mặt Phẳng Bẹt Kết Nối" msgid "Select linked faces by angle" msgstr "Chọn các mặt kết nối theo góc độ" msgid "Display faces flat" msgstr "Hiển thị các mặt bằng phẳng" msgid "Display faces smooth (using vertex normals)" msgstr "Hiển thị các mặt mịn màng (dùng các pháp tuyến điểm đỉnh)" msgctxt "Operator" msgid "Fill" msgstr "Vùng/Tô Phủ Kín/Lấp Đầy" msgid "Fill a selected edge loop with faces" msgstr "Lấp kín một vòng cạnh đã chọn bằng các mặt" msgid "Use best triangulation division" msgstr "Dùng phương pháp tam giác hóa tốt nhất" msgctxt "Operator" msgid "Grid Fill" msgstr "Lấp Kín Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Fill grid from two loops" msgstr "Lấp kín khung lưới đồ thị từ hai mạch lưới" msgid "Vertex that is the corner of the grid" msgstr "Điểm đỉnh là góc của khung lưới đồ thị" msgid "Span" msgstr "Số Nhịp Nối" msgid "Number of grid columns" msgstr "Số cột của khung lưới đồ thị" msgid "Simple Blending" msgstr "Pha Trộn Đơn Giản" msgid "Use simple interpolation of grid vertices" msgstr "Dùng sự nội suy đơn giản của các điểm đỉnh khung lưới đồ thị" msgctxt "Operator" msgid "Fill Holes" msgstr "Lấp Lỗ Hổng" msgid "Fill in holes (boundary edge loops)" msgstr "Lấp kín các lỗ (vòng cạnh ranh giới)" msgid "Sides" msgstr "Số Cạnh" msgid "Number of sides in hole required to fill (zero fills all holes)" msgstr "Số cạnh của lỗ đòi hỏi phải lấp kín (zê-rô nghĩa là lấp kín toàn bộ các lỗ)" msgctxt "Operator" msgid "Flip Normals" msgstr "Đảo Lật Pháp Tuyến" msgid "Flip the direction of selected faces' normals (and of their vertices)" msgstr "Đảo chiều pháp tuyến của các mặt được chọn (và các điểm đỉnh của chúng)" msgid "Custom Normals Only" msgstr "Duy Pháp Tuyến Tự Tạo" msgid "Only flip the custom loop normals of the selected elements" msgstr "Duy đảo nghịch pháp tuyến tựu tạo của phần tử đã được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Flip Quad Tessellation" msgstr "Đảo Lật Phân Hóa Tứ Giác" msgid "Flips the tessellation of selected quads" msgstr "Đảo lật phân hóa tứ giác đã chọn" msgid "Hide (un)selected vertices, edges or faces" msgstr "Ẩn giấu các điểm đỉnh, cạnh, hoặc các mặt (chưa/được) chọn" msgctxt "Operator" msgid "Inset Faces" msgstr "Cắt Nội Các Mặt" msgid "Inset new faces into selected faces" msgstr "Cắt nội những các mặt mới từ các mặt được chọn" msgid "Inset face boundaries" msgstr "Ranh giới của mặt cắt nội" msgid "Edge Rail" msgstr "Bám theo Cạnh" msgid "Inset the region along existing edges" msgstr "Cắt nội vùng dọc theo các cạnh hiện có" msgid "Individual face inset" msgstr "Cắt nội riêng từng mặt một" msgid "Blend face data across the inset" msgstr "Hòa trộn dữ liệu mặt cho cả vùng cắt nội" msgid "Outset" msgstr "Cắt Ngoại" msgid "Outset rather than inset" msgstr "Cắt ngoại, thay vì cắt nội" msgid "Select Outer" msgstr "Chọn Ngoài" msgid "Select the new inset faces" msgstr "Chọn các mặt cắt nội mới" msgctxt "Operator" msgid "Intersect (Knife)" msgstr "Giao Cắt (Dao)" msgid "Cut an intersection into faces" msgstr "Cắt một vùng giao cắt thành các mặt" msgid "Self Intersect" msgstr "Tự Giao Cắt" msgid "Self intersect selected faces" msgstr "Tự giao cắt các mặt được chọn" msgid "Selected/Unselected" msgstr "Chọn/Chưa Chọn" msgid "Intersect selected with unselected faces" msgstr "Giao cắt các mặt được chọn với những cái chưa được chọn" msgid "Separate Mode" msgstr "Chế Độ Tách Phân" msgid "Separate all geometry from intersections" msgstr "Tách phân toàn bộ các hình học khỏi vùng giao cắt" msgid "Cut" msgstr "Cắt" msgid "Cut into geometry keeping each side separate (Selected/Unselected only)" msgstr "Cắt vào hình học, giữ mỗi bên biệt lập (Duy chế độ được Chọn/Chưa Chọn mà thôi)" msgid "Merge all geometry from the intersection" msgstr "Hòa nhập toàn bộ các hình học ở vùng giao cắt" msgid "Which Intersect solver to use" msgstr "Trình giải nghiệm Giao Cắt nào để sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Intersect (Boolean)" msgstr "Giao Cắt (Bool)" msgid "Cut solid geometry from selected to unselected" msgstr "Cắt hình học lập thể từ cái được chọn vào cái chưa được chọn" msgid "Boolean Operation" msgstr "Thao Tác Bool" msgid "Which boolean operation to apply" msgstr "Phép toán bool nào sẽ được áp dụng" msgid "Which Boolean solver to use" msgstr "Trình giải nghiệm phép toán Bool nào sẽ được sử dụng" msgid "Faster solver, some limitations" msgstr "Trình giải nghiệm nhanh, tuy có một số giới hạn" msgid "Exact solver, slower, handles more cases" msgstr "Trình giải nghiệm chính xác, tuy chậm hơn, song giải quyết được nhiều trường hợp hơn" msgid "Do self-union or self-intersection" msgstr "Thi hành tự hợp nhất hoặc tự giao cắt" msgid "Swap" msgstr "Tráo Đổi" msgid "Use with difference intersection to swap which side is kept" msgstr "Dùng với phương pháp giao cắt (bool) lấy hiệu, hòng để tráo đổi (sự lựa chọn) xem bên nào sẽ được giữ lại" msgctxt "Operator" msgid "Knife Project" msgstr "Dao Cắt Phóng Chiếu" msgid "Use other objects outlines and boundaries to project knife cuts" msgstr "Sử dụng đường viền của các đối tượng và các ranh giới để phóng chiếu các đường cắt của dao" msgid "Cut Through" msgstr "Cắt Xuyên Qua" msgid "Cut through all faces, not just visible ones" msgstr "Cắt xuyên qua toàn bộ các mặt, không chỉ những cái nhìn thấy được mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Knife Topology Tool" msgstr "Công Cụ Dao cho Cấu Trúc Liên Kết" msgid "Cut new topology" msgstr "Cắt cấu trúc liên kết mới" msgctxt "Mesh" msgid "Angle Snapping" msgstr "Bám Dính vào Góc Độ" msgid "Angle snapping mode" msgstr "Chế độ bám dính vào góc độ" msgid "No angle snapping" msgstr "Không bám dính vào góc độ" msgctxt "Mesh" msgid "Screen" msgstr "Màn Hình" msgid "Screen space angle snapping" msgstr "Bám dính vào góc độ trong không gian màn hình" msgctxt "Mesh" msgid "Relative" msgstr "Tương Đối" msgid "Angle snapping relative to the previous cut edge" msgstr "Bám dính góc độ tương đối với cạnh cắt trước" msgid "Angle Snap Increment" msgstr "Gia Lượng cho Góc Độ Bám Dính" msgid "The angle snap increment used when in constrained angle mode" msgstr "Gia lượng góc độ bám dính, sử dụng khi đang ở trong chế độ ràng buộc vào góc độ" msgid "Only Selected" msgstr "Duy cái Được Chọn" msgid "Only cut selected geometry" msgstr "Chỉ cắt hình học được chọn mà thôi" msgid "Occlude Geometry" msgstr "Hình Học Che Khuất" msgid "Only cut the front most geometry" msgstr "Chỉ cắt hình học nằm ở phía trước nhất mà thôi" msgid "Measurements" msgstr "Đo Lường" msgid "Visible distance and angle measurements" msgstr "Các đo lường về khoảng cách và góc độ sẽ được biểu hiện" msgid "Show no measurements" msgstr "Không hiển thị các đo lường" msgid "Show both distances and angles" msgstr "Hiển thị cả hai, khoảng cách và góc độ" msgid "Show just distance measurements" msgstr "Chỉ hiển thị các đo lường về khoảng cách mà thôi" msgid "Show just angle measurements" msgstr "Chỉ hiển thị các đo lường về góc độ mà thôi" msgid "X-Ray" msgstr "X-Quang" msgid "Show cuts hidden by geometry" msgstr "Hiển thị các vết cắt bị hình học ẩn giấu đi" msgctxt "Operator" msgid "Multi Select Loops" msgstr "Chọn Nhiều Vòng Mạch" msgid "Select a loop of connected edges by connection type" msgstr "Chọn một vòng mạch của các cạnh kết nối với nhau theo thể loại kết nối" msgid "Ring" msgstr "Vành Đai" msgctxt "Operator" msgid "Loop Select" msgstr "Chọn Vòng Mạch" msgid "Select a loop of connected edges" msgstr "Chọn một vòng mạch của các cạnh kết nối với nhau" msgctxt "Operator" msgid "Select Loop Inner-Region" msgstr "Chọn Vùng Bên Trong Vòng Mạch" msgid "Select region of faces inside of a selected loop of edges" msgstr "Chọn vùng các mặt nằm nội trong một vòng mạch của các cạnh được chọn" msgid "Select Bigger" msgstr "Chọn Lớn Hơn" msgid "Select bigger regions instead of smaller ones" msgstr "Chọn các vùng lớn hơn, thay vì những cái nhỏ hơn" msgctxt "Operator" msgid "Loop Cut" msgstr "Vòng Mạch Phân Chia" msgid "Add a new loop between existing loops" msgstr "Thêm một vòng mạch giữa các vòng mạch hiện có" msgid "Edge Index" msgstr "Chỉ Số Cạnh" msgctxt "Mesh" msgid "Object Index" msgstr "Chỉ Số Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Loop Cut and Slide" msgstr "Vòng Mạch Cắt và Trượt Đẩy" msgid "Cut mesh loop and slide it" msgstr "Vòng mạch cắt khung lưới và trượt đẩy nó" msgid "Loop Cut" msgstr "Vòng Mạch Cắt" msgid "Slide an edge loop along a mesh" msgstr "Trượt đẩy một vòng cạnh dọc theo khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Mark Freestyle Edge" msgstr "Đánh Dấu Cạnh Freestyle" msgid "(Un)mark selected edges as Freestyle feature edges" msgstr "(Xóa/Đánh) dấu các cạnh được chọn là các cạnh viền hình thể Freestyle" msgctxt "Operator" msgid "Mark Freestyle Face" msgstr "Đánh Dấu Mặt Freestyle" msgid "(Un)mark selected faces for exclusion from Freestyle feature edge detection" msgstr "(Xóa/Đánh) dấu các mặt được chọn để loại trừ khỏi quá trình phát hiện cạnh viền hình thể Freestyle" msgctxt "Operator" msgid "Mark Seam" msgstr "Đánh Dấu Đường Khâu" msgid "(Un)mark selected edges as a seam" msgstr "(Xóa/Đánh) dấu các cạnh được chọn là đường khâu" msgctxt "Operator" msgid "Mark Sharp" msgstr "Đánh Dấu là Sắc Nhọn" msgid "(Un)mark selected edges as sharp" msgstr "(Xóa/đánh) dấu các cạnh được chọn là sắc nhọn" msgid "Consider vertices instead of edges to select which edges to (un)tag as sharp" msgstr "Cân nhắc các điểm đỉnh, thay vì các cạnh, để chọn những cạnh nào để (xóa/đánh) nhãn là sắc nhọn" msgid "Merge selected vertices" msgstr "Hội nhập các điểm đỉnh được chọn" msgid "Merge method to use" msgstr "Phương pháp hợp nhất sử dụng" msgid "At Center" msgstr "Tại Tâm" msgid "At Cursor" msgstr "Tại Vị Trí Con Trỏ" msgid "At First" msgstr "Tại Đầu" msgid "At Last" msgstr "Tại Cuối" msgid "Move UVs according to merge" msgstr "Di chuyển các UV tùy theo phương pháp hợp nhất" msgctxt "Operator" msgid "Merge Normals" msgstr "Hợp Nhất Pháp Tuyến" msgid "Merge custom normals of selected vertices" msgstr "Hội nhập các pháp tuyến tùy chỉnh của những điểm đỉnh đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Face Normals Strength" msgstr "Cường Độ Pháp Tuyến Mặt" msgid "Set/Get strength of face (used in Weighted Normal modifier)" msgstr "Đặt/Đọc cường độ (sức mạnh) của mặt (sử dụng trong bộ điều chỉnh Pháp Tuyến Cân Trọng)" msgid "Strength to use for assigning or selecting face influence for weighted normal modifier" msgstr "Sức mạnh sử dụng để chỉ định hoặc lựa chọn tác động của mặt trong bộ điều chỉnh pháp tuyến cân trọng" msgid "Weak" msgstr "Yếu" msgid "Strong" msgstr "Mạnh" msgid "Set Value" msgstr "Đặt Giá Trị" msgid "Set value of faces" msgstr "Đặt giá trị của các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Recalculate Normals" msgstr "Tính Toán Lại Pháp Tuyến" msgid "Make face and vertex normals point either outside or inside the mesh" msgstr "Làm cho các pháp tuyến của mặt và của điểm đỉnh hướng ra ngoài hoặc hướng vào trong khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Normals Vector Tools" msgstr "Công Cụ Véctơ của Pháp Tuyến" msgid "Custom normals tools using Normal Vector of UI" msgstr "Những công cụ pháp tuyến tùy chỉnh sử dụng Véctơ Pháp Tuyến của Giao Diện Người Dùng (UI)" msgid "Absolute Coordinates" msgstr "Tọa Độ Tuyệt Đối" msgid "Copy Absolute coordinates of Normal vector" msgstr "Sao chép tọa độ Tuyệt Đối của Véctơ Pháp Tuyến" msgid "Mode of tools taking input from interface" msgstr "Chế độ mà các công cụ lấy nhập liệu cung cấp từ giao diện vào" msgid "Copy Normal" msgstr "Sao Chép Pháp Tuyến" msgid "Copy normal to the internal clipboard" msgstr "Sao chép pháp tuyến vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "Paste Normal" msgstr "Dán Pháp Tuyến" msgid "Paste normal from the internal clipboard" msgstr "Dán pháp tuyến từ bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "Add Normal" msgstr "Thêm Pháp Tuyến" msgid "Add normal vector with selection" msgstr "Thêm véctơ pháp tuyến vào lựa chọn" msgid "Multiply Normal" msgstr "Nhân Pháp Tuyến" msgid "Multiply normal vector with selection" msgstr "Nhân véctơ pháp tuyến với lựa chọn" msgid "Reset Normal" msgstr "Hoàn Lại Pháp Tuyến" msgid "Reset the internal clipboard and/or normal of selected element" msgstr "Hoàn lại bảng nhớ tạm nội bộ và/hoặc pháp tuyến của phần tử đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Offset Edge Loop" msgstr "Dịch Chuyển Vòng Cạnh" msgid "Create offset edge loop from the current selection" msgstr "Kiến Tạo vòng cạnh thêm nằm lệch đi từ lựa chọn hiện tại" msgid "Cap Endpoint" msgstr "Đóng Nắp Điểm Cuối" msgid "Extend loop around end-points" msgstr "Nới vòng mạch chung quanh các điểm kết" msgctxt "Operator" msgid "Offset Edge Slide" msgstr "Dịch Chuyển Cạch Trượt Đẩy" msgid "Offset edge loop slide" msgstr "Dịch chuyển cạch trượt đẩy" msgid "Offset Edge Loop" msgstr "Dịch Chuyển Vòng Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Point Normals to Target" msgstr "Hướng Pháp Tuyến vào Mục đích" msgid "Point selected custom normals to specified Target" msgstr "Hướng các pháp tuyến tùy chỉnh đã chọn vào Mục Đích chỉ định" msgid "Make all affected normals parallel" msgstr "Làm cho toàn bộ các pháp tuyến ảnh hưởng nằm song song" msgid "Invert affected normals" msgstr "Đảo Ngược các pháp tuyến ảnh hưởng" msgid "How to define coordinates to point custom normals to" msgstr "Phương pháp định nghĩa các tọa độ để hướng các pháp tuyến tùy chỉnh vào" msgid "Use static coordinates (defined by various means)" msgstr "Sử dụng các tọa độ tĩnh (được định nghĩa theo nhiều cách)" msgid "Follow mouse cursor" msgstr "Đi theo con trỏ chuột" msgid "Spherize" msgstr "Hình Cầu Hóa" msgid "Interpolate between original and new normals" msgstr "Nội suy giữa các pháp tuyến gốc và những cái mới" msgid "Spherize Strength" msgstr "Cường Độ Hình Cầu Hóa" msgid "Ratio of spherized normal to original normal" msgstr "Tỷ lệ giữa pháp tuyến được hình cầu hóa và pháp tuyến gốc" msgid "Target location to which normals will point" msgstr "Vị trí mục tiêu mà các pháp tuyến sẽ hướng vào" msgctxt "Operator" msgid "Poke Faces" msgstr "Phân Nan Quạt Các Mặt" msgid "Split a face into a fan" msgstr "Tách phân mặt thành một hình quạt (dùng hình như nan bánh xe đạp)" msgid "Poke Center" msgstr "Tâm của Nan Quạt" msgid "Poke face center calculation" msgstr "Phép tính tâm phân nan mặt" msgid "Weighted Median" msgstr "Trung Bình Trọng" msgid "Weighted median face center" msgstr "Tâm mặt bằng phép trung bình trọng" msgid "Median" msgstr "Trung Vị" msgid "Median face center" msgstr "Tâm mặt bằng phương pháp trung bình hóa" msgid "Face bounds center" msgstr "Tâm của ranh giới Mặt" msgid "Poke Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Nan Quạt" msgctxt "Operator" msgid "Poly Build Delete at Cursor" msgstr "Dựng Đa Giác: Xóa tại Con Trỏ" msgctxt "Curve" msgid "Proportional Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Cân Đối" msgid "Falloff type for proportional editing mode" msgstr "Loại suy giảm dần dành cho Chế Độ Biên Soạn cân đối" msgid "Constant falloff" msgstr "Suy giảm dần bất biến" msgid "Random falloff" msgstr "Suy giảm dần ngẫu nhiên" msgid "Proportional Size" msgstr "Kích Thước Cân Đối" msgid "Always confirm operation when releasing button" msgstr "Luôn luôn xác nhận thao tác khi thả nút ra" msgid "Use accurate transformation" msgstr "Dùng biến hóa chính xác" msgid "Proportional Editing" msgstr "Biên Soạn Cân Đối" msgid "Projected (2D)" msgstr "Phóng Chiếu (2D)" msgctxt "Operator" msgid "Poly Build Dissolve at Cursor" msgstr "Dựng Đa Giác: Tiêu Hủy tại Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Extrude at Cursor Move" msgstr "Đẩy Trồi khi Di Chuyển Con Trỏ" msgid "Poly Build Transform at Cursor" msgstr "Dựng Đa Giác: Biến Hóa tại Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Poly Build Face at Cursor" msgstr "Dựng Đa Giác: Mặt tại Con Trỏ" msgid "Create Quads" msgstr "Kiến Tạo Tứ Giác" msgid "Automatically split edges in triangles to maintain quad topology" msgstr "Tự động tách phân các cạnh trong tam giác để duy trì cấu trúc liên kết tứ giác" msgctxt "Operator" msgid "Face at Cursor Move" msgstr "Mặt khi Con Trỏ Di Chuyển" msgid "Poly Build Face at Cursor" msgstr "Dựng Đa Giác: Mặt tại Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Poly Build Split at Cursor" msgstr "Dựng Đa Giác: Phân Chia tại Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Split at Cursor Move" msgstr "Tách Phân khi Con Trỏ Di Chuyển" msgid "Poly Build Split at Cursor" msgstr "Dựng Đa Giác: Phân Chia tại Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Poly Build Transform at Cursor" msgstr "Dựng Đa Giác: Biến Hóa tại Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Transform at Cursor Move" msgstr "Biến Hóa khi Con Trỏ Di Chuyển" msgid "Construct a circle mesh" msgstr "Kiến tạo một khung lưới vòng tròn" msgid "Generate UVs" msgstr "Sinh Tạo các UV" msgid "Generate a default UV map" msgstr "Sinh tạo một ánh xạ UV mặc định" msgid "Don't fill at all" msgstr "Để hở (không tô kín)" msgid "Use n-gons" msgstr "Dùng đa giác" msgid "Triangle Fan" msgstr "Hình Rẻ Quạt" msgid "Use triangle fans" msgstr "Dùng hình rẻ quạt" msgctxt "Operator" msgid "Add Cone" msgstr "Thêm Hình Nón" msgid "Construct a conic mesh" msgstr "Kiến tạo một khung lưới hình nón" msgid "Base Fill Type" msgstr "Kiểu Phủ Đáy" msgid "Radius 1" msgstr "Bán Kính 1" msgid "Radius 2" msgstr "Bán Kính 2" msgctxt "Operator" msgid "Add Cube" msgstr "Thêm Khối Lập Phương" msgid "Construct a cube mesh that consists of six square faces" msgstr "Xây dựng một khung lưới hình khối lập phương bao gồm sáu mặt vuông" msgid "Construct a cube mesh" msgstr "Kiến tạo một khung lưới hình lập phương" msgctxt "Operator" msgid "Add Cylinder" msgstr "Thêm Hình Trụ" msgid "Construct a cylinder mesh" msgstr "Kiến tạo một khung lưới hình trụ" msgid "Cap Fill Type" msgstr "Kiểu Phủ Nắp Đầu" msgctxt "Operator" msgid "Add Grid" msgstr "Thêm Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Construct a subdivided plane mesh" msgstr "Xây dựng một khung lưới mặt phẳng chia nhỏ" msgid "X Subdivisions" msgstr "Lượng Phân Hóa X" msgid "Y Subdivisions" msgstr "Lượng Phân Hóa Y" msgctxt "Operator" msgid "Add Ico Sphere" msgstr "Thêm Hình Nhị Thập Diện Cầu Tam Giác Đều" msgid "Construct a spherical mesh that consists of equally sized triangles" msgstr "Xây dựng một khung lưới hình cầu bao gồm các hình tam giác có kích thước bằng nhau" msgctxt "Operator" msgid "Add Monkey" msgstr "Thêm Đầu Con Khỉ" msgid "Construct a Suzanne mesh" msgstr "Kiến tạo một khung lưới tên là Su-zan (đầu khỉ)" msgctxt "Operator" msgid "Add Plane" msgstr "Thêm Bình Diện" msgid "Construct a filled planar mesh with 4 vertices" msgstr "Tạo một khung lưới mặt phẳng tô kín với 4 điểm đỉnh" msgid "Exterior Radius" msgstr "Bán Kính Bên Ngoài" msgid "Total Exterior Radius of the torus" msgstr "Bán Kính Bên Ngoài của Hình Xuyến" msgid "Interior Radius" msgstr "Bán Kính Bên Trong" msgid "Total Interior Radius of the torus" msgstr "Bán Kính Bên Trong của Hình Xuyến" msgid "Major Radius" msgstr "Bán Kính Chính" msgid "Radius from the origin to the center of the cross sections" msgstr "Bán kính từ trục gốc đến trung tâm của mặt cắt" msgid "Major Segments" msgstr "Số Phân Đoạn Chính" msgid "Number of segments for the main ring of the torus" msgstr "Số lượng phân đoạn quanh vòng của hình xuyến" msgid "Minor Radius" msgstr "Bán Kính Phụ" msgid "Radius of the torus' cross section" msgstr "Bán kính mặt cắt của hình xuyến" msgid "Minor Segments" msgstr "Số Phân Đoạn Phụ" msgid "Number of segments for the minor ring of the torus" msgstr "Số lượng phân đoạn quanh mặt cắt của hình xuyến" msgid "Dimensions Mode" msgstr "Chế Độ Kích Thước" msgid "Major/Minor" msgstr "Chính/Phụ" msgid "Use the major/minor radii for torus dimensions" msgstr "Dùng bán kính chủ yếu/thứ yếu cho các kích thước của hình xuyến" msgid "Exterior/Interior" msgstr "Bên Ngoài/Bên Trong" msgid "Use the exterior/interior radii for torus dimensions" msgstr "Dùng bán kính nội/ngoại cho các kích thước của hình xuyến" msgctxt "Operator" msgid "Add UV Sphere" msgstr "Thêm Hình Cầu UV" msgid "Construct a spherical mesh with quad faces, except for triangle faces at the top and bottom" msgstr "Tạo một khung lưới hình cầu với các mặt tứ giác, ngoại trừ các mặt hình tam giác ở trên cùng và dưới cùng" msgctxt "Operator" msgid "Triangulate Faces" msgstr "Tam Giác Hóa các Mặt" msgid "Triangulate selected faces" msgstr "Biến các mặt đã chọn thành tam giác" msgctxt "Operator" msgid "Select Boundary Loop" msgstr "Chọn Vòng Mạch Ranh Giới" msgid "Select boundary edges around the selected faces" msgstr "Chọn các cạnh ranh giới vòng quanh các mặt được chọn" msgid "Merge vertices based on their proximity" msgstr "Hội nhập các điểm đỉnh dựa trên mức cận độ của chúng" msgid "Sharp Edges" msgstr "Cạnh Sắc" msgid "Calculate sharp edges using custom normal data (when available)" msgstr "Tính toán cạnh sắc dùng dữ liệu pháp tuyến tùy chỉnh (khi khả dụng)" msgid "Merge selected to other unselected vertices" msgstr "Hội nhập các điểm đỉnh được chọn với những các chưa chọn" msgid "Reveal all hidden vertices, edges and faces" msgstr "Hiện toàn bộ các điểm đỉnh, các cạnh, và các mặt bị ẩn giấu" msgctxt "Operator" msgid "Rip" msgstr "Phân Xé" msgid "Disconnect vertex or edges from connected geometry" msgstr "Tách của các điểm đỉnh hoặc các cạnh khỏi hình học được kết nối với nhau" msgctxt "Mesh" msgid "Fill" msgstr "Lấp Đầy" msgid "Fill the ripped region" msgstr "Lấp đầy vùng bị xé ra" msgctxt "Operator" msgid "Extend Vertices" msgstr "Nới các Điểm Đỉnh ra" msgid "Extend vertices along the edge closest to the cursor" msgstr "Nới các điểm đỉnh dọc theo cạnh gần nhất với con trỏ" msgid "Extend vertices and move the result" msgstr "Nới các điểm đỉnh ra và di chuyển kết quả" msgid "Extend Vertices" msgstr "Nới các Điểm Đỉnh ra" msgid "Rip polygons and move the result" msgstr "Phân xé các hình đa giác ra và di chuyển kết quả" msgid "Rip" msgstr "Phân Xé" msgctxt "Operator" msgid "Screw" msgstr "Đinh Vít" msgid "Extrude selected vertices in screw-shaped rotation around the cursor in indicated viewport" msgstr "Đẩy trồi các điểm đỉnh đã chọn theo sự xoay chiều hình đinh vít quanh con trỏ trong cổng nhìn chỉ định" msgid "Turns" msgstr "Số Vòng Xoay" msgid "(De)select all vertices, edges or faces" msgstr "(Hủy) chọn toàn bộ các điểm đỉnh, các cạnh, hay các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Select Axis" msgstr "Chọn Trục" msgid "Select all data in the mesh on a single axis" msgstr "Chọn toàn bộ các dữ liệu trong khung lưới trên một đơn trục" msgid "Select the axis to compare each vertex on" msgstr "Chọn trục để so sánh với mỗi điểm đỉnh" msgid "Axis Mode" msgstr "Chế Độ Trục" msgid "Axis orientation" msgstr "Định hướng của trục" msgid "Align the transformation axes to world space" msgstr "Sắp xếp các trục biến hóa theo không gian thế giới" msgid "Align the transformation axes to the selected objects' local space" msgstr "Sắp xếp các trục biến hóa theo không gian địa phương của đối tượng được chọn" msgid "Align the transformation axes to average normal of selected elements (bone Y axis for pose mode)" msgstr "Sắp xếp các trục biến hóa theo pháp tuyến trung bình của các yếu tố được chọn (trục Y của xương cho chế độ tư thế)" msgid "Gimbal" msgstr "Trục Vạn Năng" msgid "Align each axis to the Euler rotation axis as used for input" msgstr "Sắp xếp mỗi trục theo trục xoay chiều Euler, như dùng làm đầu vào" msgid "Align the transformation axes to the window" msgstr "Căn chỉnh các trục biến hóa theo cửa sổ" msgid "Align the transformation axes to the 3D cursor" msgstr "Căn chỉnh các trục biến hóa theo con trỏ 3D" msgid "Align the transformation axes to the object's parent space" msgstr "Căn chỉnh các trục biến hóa với không gian phụ huynh của đối tượng" msgid "Axis Sign" msgstr "Dấu của Trục" msgid "Side to select" msgstr "Bên để lựa chọn" msgid "Positive Axis" msgstr "Trục Dương" msgid "Negative Axis" msgstr "Trục Âm" msgid "Aligned Axis" msgstr "Trục Thẳng Hàng" msgctxt "Operator" msgid "Select by Attribute" msgstr "Chọn theo Thuộc Tính" msgid "Select elements based on the active boolean attribute" msgstr "Chọn các phần tử dựa trên thuộc tính boolean đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Select By Pole Count" msgstr "Lựa Chọn Theo Số Lượng Cực" msgid "Select vertices at poles by the number of connected edges. In edge and face mode the geometry connected to the vertices is selected" msgstr "Lựa chọn các điểm đỉnh tại các cực theo số cạnh kết nối. Trong chế độ cạnh và mặt thì hình học kết nối với các điểm đỉnh sẽ được chọn" msgid "Exclude Non Manifold" msgstr "Loại Trừ Phi Đa Tạp" msgid "Exclude non-manifold poles" msgstr "Loại trừ các cực phi đa tạp" msgid "Pole Count" msgstr "Số Lượng Cực" msgid "Type of comparison to make" msgstr "Phép so sánh" msgid "Equal To" msgstr "Bằng Với" msgid "Not Equal To" msgstr "Khác Với" msgctxt "Operator" msgid "Select Faces by Sides" msgstr "Chọn Các Mặt theo Số Cạnh" msgid "Select vertices or faces by the number of face sides" msgstr "Lựa chọn các điểm đỉnh hoặc các mặt theo số cạnh của mặt" msgid "Number of Vertices" msgstr "Số Lượng Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Select Interior Faces" msgstr "Chọn các Mặt Nội Tiếp" msgid "Select faces where all edges have more than 2 face users" msgstr "Chọn các mặt nơi toàn bộ các cạnh có hơn 2 người dùng mặt" msgid "Deselect vertices, edges or faces at the boundary of each selection region" msgstr "Hủy chọn các điểm đỉnh, các cạnh, hay các mặt tại ranh giới của mỗi vùng lựa chọn" msgid "Face Step" msgstr "Bước Mặt" msgid "Connected faces (instead of edges)" msgstr "Các mặt kết nối (thay vì các cạnh)" msgid "Select all vertices connected to the current selection" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm đỉnh kết nối với lựa chọn hiện tại" msgid "Delimit selected region" msgstr "Phân giới vùng được chọn" msgid "(De)select all vertices linked to the edge under the mouse cursor" msgstr "Chọn/hủy chọn toàn bộ các điểm đỉnh kết nối với cạnh nằm dưới con trỏ chuột" msgctxt "Operator" msgid "Select Loose Geometry" msgstr "Chọn Hình Học Rời Rạc" msgid "Select loose geometry based on the selection mode" msgstr "Chọn hình học rời rạc dựa trên chế độ lựa chọn" msgid "Select mesh items at mirrored locations" msgstr "Chọn các phần tử của khung lưới tại các vị trí phản chiếu đối xứng" msgid "Extend the existing selection" msgstr "Nới rộng sự lựa chọn hiện tại" msgid "Change selection mode" msgstr "Đổi chế độ lựa chọn" msgid "Vertex selection mode" msgstr "Chế độ lựa chọn điểm đỉnh" msgid "Edge selection mode" msgstr "Chế độ lựa chọn cạnh" msgid "Face selection mode" msgstr "Chế độ lựa chọn Mặt" msgid "Expand" msgstr "Mở Rộng" msgid "Select more vertices, edges or faces connected to initial selection" msgstr "Chọn thêm các điểm đỉnh, cạnh, hay các mặt kết nối với sự lựa chọn ban đầu" msgctxt "Operator" msgid "Select Non-Manifold" msgstr "Lựa Chọn Phi Đa Tạp" msgid "Select all non-manifold vertices or edges" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm đỉnh hay các cạnh phi đa tạp" msgid "Boundary edges" msgstr "Cạnh ranh giới" msgid "Multiple Faces" msgstr "Đa Các Mặt" msgid "Edges shared by more than two faces" msgstr "Các cạnh có chung số các mặt hơn hai cái" msgid "Non Contiguous" msgstr "Không Tiếp Giáp" msgid "Edges between faces pointing in alternate directions" msgstr "Các cạnh giữa các mặt đối hướng nghịch nhau" msgid "Vertices connecting multiple face regions" msgstr "Các điểm đỉnh kết nối nhiều vùng mặt cùng một lúc" msgid "Wire edges" msgstr "Các cạnh dây" msgid "Deselect every Nth element starting from the active vertex, edge or face" msgstr "Hủy chọn bất cứ phần tử thứ N nào, bắt đầu từ điểm đỉnh, cạnh, hay mặt đang hoạt động" msgid "Randomly select vertices" msgstr "Chọn các điểm đỉnh một cách ngẫu nhiên" msgid "Select similar vertices, edges or faces by property types" msgstr "Chọn các điểm đỉnh, cạnh hoặc các mặt tương tự, theo thể loại tính chất" msgctxt "Mesh" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgctxt "Mesh" msgid "Normal" msgstr "Pháp Tuyến" msgctxt "Mesh" msgid "Amount of Adjacent Faces" msgstr "Số Lượng Các Mặt Kề Cạnh" msgctxt "Mesh" msgid "Vertex Groups" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh" msgctxt "Mesh" msgid "Amount of Connecting Edges" msgstr "Số Lượng Cạnh Kết Nối" msgctxt "Mesh" msgid "Vertex Crease" msgstr "Nếp Gấp Điểm Đỉnh" msgctxt "Mesh" msgid "Length" msgstr "Chiều Dài" msgctxt "Mesh" msgid "Direction" msgstr "Chiều Hướng" msgctxt "Mesh" msgid "Amount of Faces Around an Edge" msgstr "Số lượng Các Mặt Quanh một Cạnh" msgctxt "Mesh" msgid "Face Angles" msgstr "Góc Độ Mặt" msgctxt "Mesh" msgid "Crease" msgstr "Nếp Gấp" msgctxt "Mesh" msgid "Bevel" msgstr "Bo Tròn" msgctxt "Mesh" msgid "Seam" msgstr "Đường Khâu" msgctxt "Mesh" msgid "Sharpness" msgstr "Độ Sắc Nét" msgctxt "Mesh" msgid "Freestyle Edge Marks" msgstr "Dấu Cạnh Freestyle" msgctxt "Mesh" msgid "Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu" msgctxt "Mesh" msgid "Area" msgstr "Diện Tích/Khu Vực" msgctxt "Mesh" msgid "Polygon Sides" msgstr "Số Cạnh của Đa Giác" msgctxt "Mesh" msgid "Perimeter" msgstr "Chu Vi" msgctxt "Mesh" msgid "Coplanar" msgstr "Đồng Bề Diện" msgctxt "Mesh" msgid "Flat/Smooth" msgstr "Bằng Thẳng/Mịn" msgctxt "Mesh" msgid "Freestyle Face Marks" msgstr "Dấu Mặt Freestyle" msgctxt "Operator" msgid "Select Similar Regions" msgstr "Chọn các Vùng Tương Tự" msgid "Select similar face regions to the current selection" msgstr "Chọn những vùng mặt tương đồng với lựa chọn hiện tại" msgid "Separate selected geometry into a new mesh" msgstr "Tách các hình học đã chọn thành một khung lưới mới" msgid "By Loose Parts" msgstr "Theo Bộ Phận Rời Rạc" msgctxt "Operator" msgid "Set Normals from Faces" msgstr "Đặt Pháp Tuyến từ các Mặt" msgid "Set the custom normals from the selected faces ones" msgstr "Đặt pháp tuyến tùy thích theo các mặt đã chọn" msgid "Keep Sharp Edges" msgstr "Giữ Lại/Duy Trì các Cạnh Sắc Nhọn" msgid "Do not set sharp edges to face" msgstr "Không đặt cạnh sắc nhọn vào mặt" msgctxt "Operator" msgid "Set Sharpness by Angle" msgstr "Đặt Độ Sắc Nét theo Góc Độ" msgid "Set edge sharpness based on the angle between neighboring faces" msgstr "Đặt độ sắc nét của cạnh dựa trên góc độ giữa các mặt lân cận" msgid "Add new sharp edges without clearing existing sharp edges" msgstr "Thêm các cạnh sắc mới vào mà không xóa các cạnh sắc hiện có đi" msgctxt "Operator" msgid "Shape Propagate" msgstr "Truyền Lan Hình Mẫu" msgid "Apply selected vertex locations to all other shape keys" msgstr "Áp dụng các vị trí của những điểm đỉnh được chọn vào toàn bộ các hình mẫu khác" msgid "Edge Tag" msgstr "Đánh Dấu Cạnh" msgid "The edge flag to tag when selecting the shortest path" msgstr "Cờ dấu cạnh để đánh dấu khi sử dụng lựa chọn đường ngắn nhất" msgid "Tag Seam" msgstr "Nhãn Đường Khâu" msgid "Tag Sharp" msgstr "Nhãn Sắc Nhọn" msgid "Tag Crease" msgstr "Nhãn Nếp Gấp" msgid "Tag Bevel" msgstr "Nhãn Bo Tròn" msgid "Tag Freestyle Edge Mark" msgstr "Nhãn Dấu Cạnh Freestyle" msgid "Face Stepping" msgstr "Bước theo Mặt" msgid "Traverse connected faces (includes diagonals and edge-rings)" msgstr "Thông duyệt các mặt kết nối (bao gồm các đường chéo và các vòng-đai cạnh)" msgid "Fill Region" msgstr "PHủ Kín Vùng" msgid "Select all paths between the source/destination elements" msgstr "Chọn toàn bộ các đường đi giữa các phần tử nguồn/đích" msgid "Topology Distance" msgstr "Khoảng Cách Cấu Trúc Liên Kết" msgid "Find the minimum number of steps, ignoring spatial distance" msgstr "Lùng tìm số bước tối thiểu, bỏ qua khoảng cách không gian" msgctxt "Operator" msgid "Select Shortest Path" msgstr "Chọn Đường Ngắn Nhất" msgid "Selected shortest path between two vertices/edges/faces" msgstr "Đường ngắn nhất được chọn giữa hai điểm đỉnh/cạnh/các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Normals Vectors" msgstr "Làm Mịn Véctơ Pháp Tuyến" msgid "Smooth custom normals based on adjacent vertex normals" msgstr "Làm mịn các pháp tuyến tự tạo dựa vào các pháp tuyến của điểm đỉnh kề cạnh" msgid "Specifies weight of smooth vs original normal" msgstr "Chỉ định trọng lượng làm mịn so sánh với pháp tuyến gốc" msgctxt "Operator" msgid "Solidify" msgstr "Đắp Dày" msgid "Create a solid skin by extruding, compensating for sharp angles" msgstr "Kiến Tạo một lớp da dày bằng cách đẩy trồi ra, bù trừ các góc sắc nhọn" msgctxt "Operator" msgid "Sort Mesh Elements" msgstr "Sắp Xếp Thứ Tự các Phần Tử Khung Lưới" msgid "The order of selected vertices/edges/faces is modified, based on a given method" msgstr "Thứ tự của các điểm đỉnh/cạnh/các mặt được chọn sẽ bị sửa đổi, dựa vào phương pháp đã cho" msgid "Which elements to affect (vertices, edges and/or faces)" msgstr "Những phần tử nào bị ảnh hưởng (điểm đỉnh, cạnh, và/hoặc các mặt)" msgid "Reverse the sorting effect" msgstr "Đảo ngược hiệu ứng sắp xếp thứ tự" msgid "Seed for random-based operations" msgstr "Mầm cho các phép toán ngẫu nhiên" msgid "Type of reordering operation to apply" msgstr "Phương pháp đổi thứ tự áp dụng" msgid "View Z Axis" msgstr "Trục Z của Góc Nhìn" msgid "Sort selected elements from farthest to nearest one in current view" msgstr "Sắp xếp thứ tự các phần tử được chọn từ xa nhất đến gần nhất trong góc nhìn hiện tại" msgid "View X Axis" msgstr "Trục X của Góc Nhìn" msgid "Sort selected elements from left to right one in current view" msgstr "Sắp xếp thứ tự các phần tử được chọn từ trái sang phải trong góc nhìn hiện tại" msgid "Cursor Distance" msgstr "Khoảng Cách Con Trỏ" msgid "Sort selected elements from nearest to farthest from 3D cursor" msgstr "Sắp xếp thứ tự các phần tử được chọn từ gần nhất đến xa nhất so với con trỏ 3D" msgid "Sort selected faces from smallest to greatest material index" msgstr "Sắp xếp các mặt được chọn theo thứ tự, từ chỉ số nguyên vật liệu nhỏ nhất đến lớn nhất" msgid "" "Move all selected elements in first places, preserving their relative order.\n" "Warning: This will affect unselected elements' indices as well" msgstr "" "Di chuyển toàn bộ các phần tử đã chọn về vị trí đầu, duy trì trật tự tương đối của chúng.\n" "Cảnh báo: Việc làm này cũng sẽ ảnh hưởng đến chỉ số của các phần tử chưa được chọn đấy nhé" msgid "Randomize order of selected elements" msgstr "Ngẫu nhiên hóa thứ tự của các phần tử được chọn" msgid "Reverse current order of selected elements" msgstr "Đảo ngược thứ tự hiện tại của các phần tử được chọn" msgid "Extrude selected vertices in a circle around the cursor in indicated viewport" msgstr "Đẩy trồi các điểm đỉnh được chọn trong một vòng tròn quanh con trỏ trong cổng nhìn chỉ định" msgid "Rotation for each step" msgstr "Góc xoay chiều cho mỗi bước" msgid "Use Duplicates" msgstr "Sử dụng các Bản Nhân Đôi" msgid "Auto Merge" msgstr "Tự Động Hợp Nhất" msgid "Merge first/last when the angle is a full revolution" msgstr "Hội nhập cái đầu tiên/cuối cùng khi góc độ là một vòng xoay hoàn chỉnh (360 độ)" msgid "Split off selected geometry from connected unselected geometry" msgstr "Tách hình học được chọn ra khỏi hình học kết nối chưa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Split Normals" msgstr "Pháp Tuyến Tách Phân" msgid "Split custom normals of selected vertices" msgstr "Tách phân các pháp tuyến của những điểm đỉnh được chọn tùy ý" msgid "Subdivide selected edges" msgstr "Phân chia các cạnh đã chọn" msgid "Fractal" msgstr "Phân Dạng" msgid "Fractal randomness factor" msgstr "Hệ số ngẫu nhiên của phân dạng" msgid "Along Normal" msgstr "Dọc Theo Pháp Tuyến" msgid "Apply fractal displacement along normal only" msgstr "Chỉ áp dụng dời hình phân dạng theo hướng pháp tuyến mà thôi" msgid "Create N-Gons" msgstr "Kiến Tạo Đa Giác Nhiều Cạnh" msgid "When disabled, newly created faces are limited to 3 and 4 sided faces" msgstr "Khi tắt đi thì các mặt mới được kiến tạo sẽ có giới hạn là 3 đến 4 cạnh mà thôi" msgid "Quad Corner Type" msgstr "Kiểu Góc Tứ Giác" msgid "How to subdivide quad corners (anything other than Straight Cut will prevent n-gons)" msgstr "Phương pháp phân chia các góc tứ giác (bất cứ phương pháp nào ngoài phương pháp Cắt Thẳng (Straight Cut) đều sẽ cản trở việc tạo ra các đa-giác (n-gons))" msgid "Inner Vert" msgstr "Điểm Đỉnh Nội" msgid "Straight Cut" msgstr "Cắt Thẳng" msgid "Fan" msgstr "Hình Quạt" msgctxt "Operator" msgid "Subdivide Edge-Ring" msgstr "Phân Chia Vành Đai Cạnh" msgid "Subdivide perpendicular edges to the selected edge-ring" msgstr "Phân chia các cạnh vuông góc với vành đai cạnh được chọn" msgid "Enforce symmetry (both form and topological) across an axis" msgstr "Bắt phải tôn trọng sự đối xứng (cả về hình dạng và về cấu trúc liên kết) qua một trục" msgid "Which sides to copy from and to" msgstr "Sao chép từ cạnh nào đến cạnh nào" msgid "-Y to +Y" msgstr "-Y đến +Y" msgid "+Y to -Y" msgstr "+Y đến -Y" msgid "-Z to +Z" msgstr "-Z đến +Z" msgid "+Z to -Z" msgstr "+Z đến -Z" msgid "Limit for snap middle vertices to the axis center" msgstr "Giới hạn để bám dính các điểm đỉnh ở giữa vào tâm trục" msgctxt "Operator" msgid "Snap to Symmetry" msgstr "Bám Dính vào Đối Xứng" msgid "Snap vertex pairs to their mirrored locations" msgstr "Bám dính các cặp điểm đỉnh vào các vị trí phản chiếu đối xứng của chúng" msgid "Mix factor of the locations of the vertices" msgstr "Hệ số hòa trộn của các địa điểm pháp tuyến" msgid "Distance within which matching vertices are searched" msgstr "Khoảng cách để lùng tìm các điểm đỉnh khớp với điều kiện" msgid "Snap middle vertices to the axis center" msgstr "Bám dính điểm giữa của các điểm đỉnh vào điểm tâm của trục" msgctxt "Operator" msgid "Triangles to Quads" msgstr "Tam Giác thành Tứ Giác" msgid "Merge triangles into four sided polygons where possible" msgstr "Kết hợp các hình tam giác lại thành các đa giác bốn cạnh khi có thể" msgctxt "Operator" msgid "Un-Subdivide" msgstr "Hủy Phân Chia" msgid "Un-subdivide selected edges and faces" msgstr "Hủy phân chia các cạnh và các mặt được chọn" msgid "Number of times to un-subdivide" msgstr "Số lần hủy phân chia" msgctxt "Operator" msgid "Add UV Map" msgstr "Thêm Ánh Xạ UV" msgid "Add UV map" msgstr "Thêm ánh xạ UV" msgctxt "Operator" msgid "Remove UV Map" msgstr "Xóa Ánh Xạ UV" msgid "Remove UV map" msgstr "Loại bỏ ánh xạ UV" msgctxt "Operator" msgid "Reverse UVs" msgstr "Đảo Ngược UV" msgid "Flip direction of UV coordinates inside faces" msgstr "Lật đảo chiều hướng của các tọa độ UV nội trong các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Rotate UVs" msgstr "Xoay Chiều UV" msgid "Rotate UV coordinates inside faces" msgstr "Xoay chiều những tọa độ UV nội trong các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Connect" msgstr "Kết Nối Điểm Đỉnh" msgid "Connect selected vertices of faces, splitting the face" msgstr "Kết nối các điểm đỉnh của những mặt được chọn, phân chia mặt ra" msgctxt "Operator" msgid "Split Concave Faces" msgstr "Phân Chia các Mặt Lõm" msgid "Make all faces convex" msgstr "Làm cho toàn bộ các mặt lồi ra" msgctxt "Operator" msgid "Split Non-Planar Faces" msgstr "Phân Chia các Mặt Không Phẳng" msgid "Split non-planar faces that exceed the angle threshold" msgstr "Phân chia các mặt không phẳng có góc độ vượt quá giới hạn góc" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Connect Path" msgstr "Đường Kết Nối Điểm Đỉnh" msgid "Connect vertices by their selection order, creating edges, splitting faces" msgstr "Kết nối các điểm đỉnh theo thứ tự được chọn, kiến tạo các cạnh, tách phân các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Vertices" msgstr "Làm Mịn Điểm Đỉnh" msgid "Flatten angles of selected vertices" msgstr "Làm bẹp các góc của những điểm đỉnh được chọn" msgid "Smoothing factor" msgstr "Hệ số làm mịn" msgid "Number of times to smooth the mesh" msgstr "Số lần làm mịn khung lưới" msgid "Smooth along the X axis" msgstr "Làm mịn dọc theo trục X" msgid "Smooth along the Y axis" msgstr "Làm mịn dọc theo trục Y" msgid "Smooth along the Z axis" msgstr "Làm mịn dọc theo trục Z" msgctxt "Operator" msgid "Laplacian Smooth Vertices" msgstr "Làm Mịn Điểm Đỉnh Laplace" msgid "Laplacian smooth of selected vertices" msgstr "Làm mịn các điểm đỉnh được chọn theo phương pháp Laplace" msgid "Lambda factor" msgstr "Hệ số Lambda" msgid "Number of iterations to smooth the mesh" msgstr "Số lần lặp lại quá trình làm mịn khung lưới" msgid "Smooth X Axis" msgstr "Làm Mịn Trục X" msgid "Smooth Y Axis" msgstr "Làm Mịn Trục Y" msgid "Smooth Z Axis" msgstr "Làm Mịn Trục Z" msgctxt "Operator" msgid "Wireframe" msgstr "Khung Dây" msgid "Create a solid wireframe from faces" msgstr "Kiến Tạo một khung dây đặc từ các mặt" msgid "Crease Weight" msgstr "Trọng Lượng Nếp Gấp" msgid "Crease hub edges for an improved subdivision surface" msgstr "Miết các cạnh có trục nối (ra từ một điểm đỉnh) để cải thiện sự bề mặt phân hóa" msgid "Remove original faces" msgstr "Xóa các mặt gốc" msgid "Push action down onto the top of the NLA stack as a new strip" msgstr "Đẩn hành động xuống vào đỉnh của ngăn xếp NLA như một dải mới" msgid "Track Index" msgstr "Chỉ Số Rãnh" msgid "Index of NLA action track to perform pushdown operation on" msgstr "Chỉ số rãnh hành động NLA để thực hành thao tác đẩy xuống trên đó" msgctxt "Operator" msgid "Sync Action Length" msgstr "Đồng Bộ Chiều Dài của Hành Động" msgid "Synchronize the length of the referenced Action with the length used in the strip" msgstr "Đồng bộ hóa chiều dài của Hành Động tham chiếu với chiều dài sử dụng trong dải" msgid "Active Strip Only" msgstr "Duy Dải đang Hoạt Động" msgid "Only sync the active length for the active strip" msgstr "Chỉ đồng bộ hóa chiều dài sử dụng cho dải đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Action Strip" msgstr "Thêm Dải Hành Động" msgid "Add an Action-Clip strip (i.e. an NLA Strip referencing an Action) to the active track" msgstr "Thêm một dải Phân Đoạn Hành Động (ví dụ: Dải NLA tham chiếu một Hành Động) vào rãnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Apply Scale" msgstr "Áp Dụng Tỷ Lệ" msgid "Apply scaling of selected strips to their referenced Actions" msgstr "Áp dụng thay đổi về tỷ lệ của các dải được chọn vào các Hành Động tham chiếu của chúng" msgctxt "Action" msgid "Bake Data" msgstr "Dữ Liệu Nướng" msgid "Which data's transformations to bake" msgstr "Những biến hóa nào của dữ liệu để nướng" msgctxt "Action" msgid "Pose" msgstr "Tư Thế" msgid "Bake bones transformations" msgstr "Nướng các biến hóa của xương" msgctxt "Action" msgid "Object" msgstr "Đối Tượng" msgid "Bake object transformations" msgstr "Nướng các biến hóa của đối tượng" msgid "Which channels to bake" msgstr "Những kênh nào để nướng" msgid "Bake location channels" msgstr "Nướng các kênh vị trí" msgid "Bake rotation channels" msgstr "Nướng các kênh xoay chiều" msgid "Bake scale channels" msgstr "Nướng các kênh đổi tỷ lệ" msgid "Bake B-Bone channels" msgstr "Nướng các kênh Xương Dẻo" msgid "Bake custom properties" msgstr "Tính chất nướng tùy chỉnh" msgid "Clean Curves" msgstr "Dọn Dẹp các Đường Cong" msgid "After baking curves, remove redundant keys" msgstr "Sau khi nướng các đường cong thì xóa các khóa không sử dụng nữa đi" msgid "Clear Constraints" msgstr "Xóa Ràng Buộc" msgid "Remove all constraints from keyed object/bones. To get a correct bake with this setting Visual Keying should be enabled" msgstr "Xóa toàn bộ các ràng buộc khỏi đối tượng/xương đã khóa hóa. Để có được bản nướng chính xác với cài đặt này thì Tạo Khung Khóa Trực Quan phải được bật lên" msgid "Clear Parents" msgstr "Xóa Phụ Huynh" msgid "Bake animation onto the object then clear parents (objects only)" msgstr "Nướng hoạt họa vào đối tượng, rồi xóa phụ huynh đi (chỉ các đối tượng mà thôi)" msgid "End frame for baking" msgstr "Khung hình cuối cùng để nướng" msgid "Start frame for baking" msgstr "Khung hình đầu tiên để nướng" msgid "Only Selected Bones" msgstr "Duy các Xương được Chọn" msgid "Only key selected bones (Pose baking only)" msgstr "Chỉ khung khóa hóa các xương được chọn (chỉ nướng Tư Thế) mà thôi" msgid "Number of frames to skip forward while baking each frame" msgstr "Số lượng khung hình cần bỏ qua trong khi nướng mỗi khung hình" msgid "Overwrite Current Action" msgstr "Viết Đè Lên Hành Động Hiện Tại" msgid "Bake animation into current action, instead of creating a new one (useful for baking only part of bones in an armature)" msgstr "Nướng hoạt họa thành hành động hiện tại, thay vì tạo một cái mới (có lợi cho việc nướng duy một phần các xương trong một khung rối mà thôi)" msgid "Visual Keying" msgstr "Tạo Khung Khóa Trực Quan" msgid "Keyframe from the final transformations (with constraints applied)" msgstr "Tạo khung khóa từ những biến hóa cuối cùng (với các ràng buộc được áp dụng nữa)" msgctxt "Operator" msgid "Mouse Click on NLA Tracks" msgstr "Nhấp Chuột trên Rãnh NLA" msgid "Handle clicks to select NLA tracks" msgstr "Xử lý các nhấp chuột để chọn rãnh NLA" msgctxt "Operator" msgid "Clear Scale" msgstr "Xóa Tỷ Lệ" msgid "Reset scaling of selected strips" msgstr "Hoàn lại tỷ lệ của các dải được chọn" msgid "Handle clicks to select NLA Strips" msgstr "Dùng các bấm chuột để chọn các Dải NLA" msgctxt "Operator" msgid "Delete Strips" msgstr "Xóa Dải" msgid "Delete selected strips" msgstr "Xóa các dải được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Strips" msgstr "Nhân Đôi Dải" msgid "Duplicate selected NLA-Strips, adding the new strips to new track(s)" msgstr "Nhân đôi các dải NLA đã chọn, cho thêm các dải mới vào (các) rãnh mới" msgid "When duplicating strips, assign new copies of the actions they use" msgstr "Khi sao chép các dải thì ấn định các bản sao mới của những hành động mà chúng sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Linked" msgstr "Nhân Đôi Kết Nối" msgid "Duplicate Linked selected NLA-Strips, adding the new strips to new track(s)" msgstr "Nhân đôi các dải NLA liên kết đã chọn, cho thêm các dải mới vào (các) rãnh mới" msgid "Duplicate Strips" msgstr "Nhân Đôi Dải" msgctxt "Operator" msgid "Add F-Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh-F" msgid "Add F-Modifier to the active/selected NLA-Strips" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh-F vào các Dải NLA đang hoạt động/được chọn" msgctxt "Action" msgid "Only Active" msgstr "Duy cái đang Hoạt Động" msgid "Only add a F-Modifier of the specified type to the active strip" msgstr "Chỉ thêm một Bộ Điều Chỉnh-F với thể loại xác định vào dải đang hoạt động mà thôi" msgid "Copy the F-Modifier(s) of the active NLA-Strip" msgstr "Sao chép (các) Bộ Điều Chỉnh-F của Dải NLA đang hoạt động" msgid "Add copied F-Modifiers to the selected NLA-Strips" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh-F đã sao chép vào các Dải NLA được chọn" msgid "Only paste F-Modifiers on active strip" msgstr "Chỉ dán Bộ Điều Chỉnh-F trên dải đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Make Single User" msgstr "Biến Thành Đơn Người Dùng" msgid "Make linked action local to each strip" msgstr "Biến hành động kết nối thành cục bộ cho từng dải một" msgctxt "Operator" msgid "Add Meta-Strips" msgstr "Thêm các Dải Siêu" msgid "Add new meta-strips incorporating the selected strips" msgstr "Thêm dải siêu mới, kết hợp các dải được chọn vào đó" msgctxt "Operator" msgid "Remove Meta-Strips" msgstr "Xóa các Dải Siêu" msgid "Separate out the strips held by the selected meta-strips" msgstr "Tách các dải đang được giữ trong dải siêu được chọn ra" msgctxt "Operator" msgid "Move Strips Down" msgstr "Di Chuyển các Dải Xuống" msgid "Move selected strips down a track if there's room" msgstr "Di chuyển các dải xuống một rãnh nếu có chỗ" msgctxt "Operator" msgid "Move Strips Up" msgstr "Di Chuyển các Dải Lên" msgid "Move selected strips up a track if there's room" msgstr "Di chuyển các dải được chọn lên một rãnh nếu có chỗ" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Muting" msgstr "Bật/Tắt Hoạt Tính" msgid "Mute or un-mute selected strips" msgstr "Giải hoạt/chặn hoặc kích hoạt các dải được chọn" msgid "Set Preview Range based on extends of selected strips" msgstr "Đặt Phạm Vi Xem Trước dựa trên diện tích của các dải đã chọn" msgid "Select or deselect all NLA-Strips" msgstr "Chọn hay hủy chọn toàn bộ các Dải NLA" msgid "Use box selection to grab NLA-Strips" msgstr "Dùng lựa chọn hình hộp để nắm được các Dải NLA" msgid "Select strips to the left or the right of the current frame" msgstr "Chọn các dải nằm về bên trái hoặc bên phải của khung hình hiện tại" msgid "Based on Mouse Position" msgstr "Dựa trên Vị Trí Chuột" msgctxt "Operator" msgid "Include Selected Objects" msgstr "Bao Gồm các Đối Tượng được Chọn" msgid "Make selected objects appear in NLA Editor by adding Animation Data" msgstr "Làm cho đối tượng được chọn xuất hiện trong Trình Biên Trình Biên Trình Biên Soạn NLA bằng cách thêm Dữ Liệu Hoạt Họa vào" msgctxt "Operator" msgid "Snap Strips" msgstr "Bám Dính các Dải" msgid "Move start of strips to specified time" msgstr "Di chuyển điểm đầu của các dải đến thời điểm xác định" msgctxt "Operator" msgid "Add Sound Clip" msgstr "Thêm Đoạn Âm Thanh" msgid "Add a strip for controlling when speaker plays its sound clip" msgstr "Thêm một dải để điều khiểu khi loa chơi đoạn âm thanh của nó" msgctxt "Operator" msgid "Split Strips" msgstr "Phân Đoạn các Dải" msgid "Split selected strips at their midpoints" msgstr "Phân đoạn các dải được chọn tại trung điểm của chúng" msgctxt "Operator" msgid "Swap Strips" msgstr "Tráo Đổi Chỗ các Dải" msgid "Swap order of selected strips within tracks" msgstr "Tráo đổi thứ tự của những dải được chọn nội trong các rãnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Tracks" msgstr "Thêm Rãnh" msgid "Add NLA-Tracks above/after the selected tracks" msgstr "Thêm các Rãnh NLA trên/sau các rãnh được chọn" msgid "Above Selected" msgstr "Trên cái được Chọn" msgid "Add a new NLA Track above every existing selected one" msgstr "Thêm một Rãnh NLA trên mọi rãnh tồn tại được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Tracks" msgstr "Xóa Rãnh" msgid "Delete selected NLA-Tracks and the strips they contain" msgstr "Xóa các Rãnh NLA được chọn và các dải mà chúng chứa đựng" msgctxt "Operator" msgid "Add Transition" msgstr "Thêm Chuyển Cảnh" msgid "Add a transition strip between two adjacent selected strips" msgstr "Thêm một Dải Chuyển Cảnh vào giữa hai dải kề cạnh được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Enter Tweak Mode" msgstr "Bước Vào Chế Độ Hiệu Chỉnh" msgid "Enter tweaking mode for the action referenced by the active strip to edit its keyframes" msgstr "Đưa hành động, mà dải đang hoạt động tham chiếu, bước vào chế độ hiệu chỉnh để biên soạn các khung khóa của nó" msgid "Isolate Action" msgstr "Cô Lập Hành Động" msgid "Enable 'solo' on the NLA Track containing the active strip, to edit it without seeing the effects of the NLA stack" msgstr "Cho phép 'độc tấu' trên Rãnh NLA có chứa dải đang hoạt động, để biên soạn nó mà không nhìn thấy hiệu ứng của ngăn xếp NLA" msgid "Evaluate Upper Stack" msgstr "Tính Toán Ngăn Xếp Nằm Trên" msgid "In tweak mode, display the effects of the tracks above the tweak strip" msgstr "Ở chế độ tinh chỉnh, hiển thị hiệu ứng của các dãnh nằm trên dải tinh chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Exit Tweak Mode" msgstr "Thoát Chế Độ Hiệu Chỉnh" msgid "Exit tweaking mode for the action referenced by the active strip" msgstr "Đưa hành động, mà dải đang hoạt động tham chiếu, thoát khỏi chế độ hiệu chỉnh" msgid "Disable 'solo' on any of the NLA Tracks after exiting tweak mode to get things back to normal" msgstr "Tắt 'độc tấu' trên bất cứ Rãnh NLA nào sau khi thoát khỏi chế độ hiệu chỉnh để đưa mọi thứ trở lại bình thường" msgid "Reset viewable area to show full strips range" msgstr "Hoàn lại khu vực nhìn thấy được để hiển thị toàn bộ phạm vi của các dải" msgid "Reset viewable area to show selected strips range" msgstr "Hoàn lại khu vực nhìn thấy được để hiển thị phạm vị của các dải được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Activate Viewer Node" msgstr "Kích Hoạt Nút Quan Sát" msgid "Activate selected viewer node in compositor and geometry nodes" msgstr "Kích hoạt nút quan sát đã chọn trong các nút trình tổng hợp và hình học" msgid "Offset of nodes from the cursor when added" msgstr "Dịch chuyển của các nút từ con trỏ khi đã được thêm vào" msgid "Settings to be applied on the newly created node" msgstr "Các sắp đặt để áp dụng vào nút mới được kiến tạo" msgid "Start transform operator after inserting the node" msgstr "Khởi động thao tác biến hóa ngay sau khi chèn thêm nút" msgctxt "Operator" msgid "Add Node Collection" msgstr "Thêm Bộ Sưu Tập Nút" msgid "Add a collection info node to the current node editor" msgstr "Thêm một nút thông tin bộ sưu tập vào trình biên soạn nút hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add Color" msgstr "Thêm Màu" msgid "Add a color node to the current node editor" msgstr "Thêm một nút màu vào trình biên soạn nút hiện tại" msgid "Source color" msgstr "Màu nguồn" msgid "Gamma Corrected" msgstr "Gamma Đã Chỉnh Sửa" msgid "The source color is gamma corrected" msgstr "Màu sắc nguồn đã được chỉnh gamma" msgid "Has Alpha" msgstr "Có Alpha Hay Không" msgid "The source color contains an Alpha component" msgstr "Màu nguồn có chứa thành phần Alpha" msgid "Add a group node with an empty group" msgstr "Thêm một nút nhóm với một nhóm trống" msgctxt "Operator" msgid "Add Node Group" msgstr "Thêm Nhóm Nút" msgid "Add an existing node group to the current node editor" msgstr "Thêm nhóm nút hiện có vào trình biên soạn nút hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add Node Group Asset" msgstr "Thêm Tài Sản Nhóm Nút" msgid "Add a node group asset to the active node tree" msgstr "Thêm tài sản nhóm nút vào cây nút đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Group Input Node" msgstr "Thêm nút đầu vào nhóm" msgid "Add a Group Input node with selected sockets to the current node editor" msgstr "Thêm một nút Đầu Vào Nhóm với các ổ cắm đã chọn vào trình biên soạn nút hiện tại" msgid "Panel Identifier" msgstr "Nhận Dạng của Bảng Điều Khiển" msgid "Panel from which to add sockets to the added group input/output node" msgstr "Bảng điều khiển để cho thêm ổ cắm vào nút đầu vào/đầu ra của nhóm bổ sung" msgid "Socket Identifier" msgstr "Mã Định Danh Ổ Cắm" msgid "Socket to include in the added group input/output node" msgstr "Ổ cắm để bao gồm trong nút đầu vào/đầu ra của nhóm bổ sung" msgctxt "Operator" msgid "Add Image as Node" msgstr "Thêm Hình Ảnh dưới dạng Nút" msgid "Add a image/movie file as node to the current node editor" msgstr "Thêm tập tin hình ảnh/phim dưới dạng nút vào trình biên soạn nút hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add Import Node" msgstr "Thêm Nút Nhập Khẩu" msgid "Add an import node to the node tree" msgstr "Thêm một nút nhập khẩu vào cây nút" msgctxt "Operator" msgid "Add Mask Node" msgstr "Thêm Nút Màn Chắn Lọc" msgid "Add a mask node to the current node editor" msgstr "Thêm một nút màn chắn lọc vào trình biên soạn nút hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add Material" msgstr "Thêm Nguyên Vật Liệu" msgid "Add a material node to the current node editor" msgstr "Thêm nút nguyên vật liệu vào trình biên soạn nút hiện tại" msgid "Node Type" msgstr "Loại Nút" msgid "Node type" msgstr "Thể loại nút" msgctxt "Operator" msgid "Add Node Object" msgstr "Thêm Đối Tượng Nút" msgid "Add an object info node to the current node editor" msgstr "Thêm nút thông tin đối tượng vào trình biên soạn nút hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add Reroute" msgstr "Thêm Đổi Tuyến" msgid "Add a reroute node" msgstr "Thêm một nút đổi tuyến" msgid "Input Node" msgstr "Nút Đầu Vào" msgid "Output Node" msgstr "Nút Đầu Ra" msgctxt "Operator" msgid "Attach Nodes" msgstr "Gắn các Nút" msgid "Attach active node to a frame" msgstr "Gắn nút đang hoạt động vào khung" msgctxt "Operator" msgid "Background Image Fit" msgstr "Khít Hình Ảnh Nền" msgid "Fit the background image to the view" msgstr "Khít vừa hình ảnh nền vào khung nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Background Image Move" msgstr "Di Chuyển Hình Ảnh Nền" msgid "Move node backdrop" msgstr "Di chuyển hình ảnh nền của nút" msgctxt "Operator" msgid "Backimage Sample" msgstr "Lấy Mẫu Vật Hình Ảnh Nền" msgid "Use mouse to sample background image" msgstr "Dùng chuột để lấy mẫu vật hình ảnh nền" msgctxt "Operator" msgid "Background Image Zoom" msgstr "Thu-Phóng Hình Ảnh Nền" msgid "Zoom in/out the background image" msgstr "Phóng to/thu nhỏ hình ảnh nền" msgctxt "Operator" msgid "Add Item" msgstr "Thêm Mục" msgid "Add item below active item" msgstr "Thêm mục bên dưới mục đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Move Item" msgstr "Di Chuyển Mục" msgid "Move active item" msgstr "Di chuyển mục đang hoạt động" msgid "Move direction" msgstr "Di chuyển chiều hướng" msgid "Remove active item" msgstr "Xóa mục đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Clear Viewer Region" msgstr "Xóa Địa Phận Vùng Quan Sát" msgid "Clear the boundaries for viewer operations" msgstr "Xóa hết các ranh giới cho các thao tác quan sát đi" msgid "Copy the selected nodes to the internal clipboard" msgstr "Sao chép các nút đã chọn vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "Paste nodes from the internal clipboard to the active node tree" msgstr "Dán các nút từ bảng nhớ tạm nội bộ vào cây nút đang hoạt động" msgid "The 2D view location for the center of the new nodes, or unchanged if not set" msgstr "Vị trí góc nhìn 2D để làm trung tâm của các nút mới, hoặc không thay đổi gì nếu chưa đặt" msgid "Connect active node to the active output node of the node tree" msgstr "Kết nối nút đang hoạt động với nút đầu ra đang hoạt động của cây nút" msgid "Run in Geometry Nodes Editor" msgstr "Chạy trong Trình Biên Soạn Nút Hình Học" msgctxt "Operator" msgid "Add Cryptomatte Socket" msgstr "Thêm Ổ Cắm Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgid "Add a new input layer to a Cryptomatte node" msgstr "Thêm một tầng lớp đầu vào mới vào nút Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgctxt "Operator" msgid "Remove Cryptomatte Socket" msgstr "Tháo Ổ Cắm Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgid "Remove layer from a Cryptomatte node" msgstr "Xóa bỏ tầng lớp khỏi một nút Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgctxt "Operator" msgid "Deactivate Viewer Node" msgstr "Giải Hoạt Nút Quan Sát" msgid "Deactivate selected viewer node in geometry nodes" msgstr "Giải hoạt nút quan sát đã chọn trong các nút hình học" msgctxt "Operator" msgid "Set Default Group Node Width" msgstr "Đặt Chiều Rộng Nút Nhóm Mặc Định" msgid "Set the width based on the parent group node in the current context" msgstr "Đặt chiều rộng dựa trên nút nhóm phụ huynh trong ngữ cảnh hiện tại" msgid "Remove selected nodes" msgstr "Xóa các nút đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete with Reconnect" msgstr "Xóa và Tái Kết Nối" msgid "Remove nodes and reconnect nodes as if deletion was muted" msgstr "Xóa các nút đi và kết nối lại các nút như thể thao tác xóa đã bị tắt đi vậy" msgctxt "Operator" msgid "Detach Nodes" msgstr "Tách Rời các Nút" msgid "Detach selected nodes from parents" msgstr "Tách rời những nút được chọn khỏi các phụ huynh" msgctxt "Operator" msgid "Detach and Move" msgstr "Tách Rời và Di Chuyển" msgid "Detach nodes, move and attach to frame" msgstr "Tách rời các nút, di chuyển và gắn vào khung" msgid "Attach Nodes" msgstr "Gắn các Nút" msgid "Detach Nodes" msgstr "Tách Rời các Nút" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Nodes" msgstr "Nhân Đôi các Nút" msgid "Duplicate selected nodes" msgstr "Nhân đôi các nút được chọn" msgid "Keep Inputs" msgstr "Duy Trì Đầu Vào" msgid "Keep the input links to duplicated nodes" msgstr "Duy trì các kết nối đầu vào ở các nút được sao chép" msgid "Duplicate node but not node trees, linking to the original data" msgstr "Nhân đôi nút song không nhân đôi các cây nút, liên kết với dữ liệu gốc" msgid "Duplicate selected nodes and move them" msgstr "Nhân đôi các nút được chọn và di chuyển chúng" msgid "Duplicate Nodes" msgstr "Nhân Đôi các Nút" msgid "Move and Attach" msgstr "Di Chuyển và Gắn Vào" msgid "Move nodes and attach to frame" msgstr "Di chuyển các nút và gắn vào khung" msgid "Duplicate selected nodes keeping input links and move them" msgstr "Nhân đôi các nút được chọn, duy trì các kết nối đầu vào và di chuyển chúng" msgid "Duplicate selected nodes, but not their node trees, and move them" msgstr "Nhân đôi các nút đã chọn, song không nhân đôi các cây nút của chúng, và di chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Find Node" msgstr "Lùng Tìm Nút" msgid "Search for a node by name and focus and select it" msgstr "Tìm kiếm nút bằng cách sử dụng chỉ danh, rồi tập trung vào và đồng thời chọn nó" msgid "Add a node to the active tree for glTF export" msgstr "Thêm một nút vào cây đang hoạt động để xuất khẩu glTF" msgctxt "Operator" msgid "Edit Group" msgstr "Biên Soạn Nhóm" msgid "Edit node group" msgstr "Biên soạn nhóm nút" msgid "Exit" msgstr "Thoát" msgctxt "Operator" msgid "Group Insert" msgstr "Chèn Thêm vào Nhóm" msgid "Insert selected nodes into a node group" msgstr "Chèn thêm các nút đã chọn vào trong một nhóm nút" msgctxt "Operator" msgid "Make Group" msgstr "Tạo Nhóm" msgid "Make group from selected nodes" msgstr "Tạo nhóm từ các nút đã chọn" msgid "Separate selected nodes from the node group" msgstr "Phân rã các nút đã chọn ra khỏi nhóm nút" msgid "Copy to parent node tree, keep group intact" msgstr "Sao chép sang cây nút phụ huynh, giữ nguyên nhóm" msgid "Move to parent node tree, remove from group" msgstr "Di chuyển đến cây nút phụ huynh, xóa khỏi nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Ungroup" msgstr "Rã Nhóm" msgid "Ungroup selected nodes" msgstr "Rã Nhóm các nút đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Hidden Node Sockets" msgstr "Hiện/Ẩn các Ổ Cắm Nút bị Ẩn Giấu" msgid "Toggle unused node socket display" msgstr "Hiện/Ẩn ổ cắm nút không dùng đến" msgctxt "Operator" msgid "Collapse" msgstr "Thu Lại" msgid "Add bake item" msgstr "Thêm mục nướng" msgid "Remove an item from the index switch" msgstr "Xóa một mục khỏi đổi chỉ số" msgid "Index to remove" msgstr "Chỉ số để xóa" msgctxt "Operator" msgid "Insert Offset" msgstr "Dịch Chuyển khi Chèn Thêm" msgid "Automatically offset nodes on insertion" msgstr "Tự động dịch chuyển các nút khi chèn thêm" msgid "Type of the item to create" msgstr "Thể loại mục cần tạo" msgid "Attach selected nodes to a new common frame" msgstr "Gắn các nút được chọn vào một khung dùng chung" msgctxt "Operator" msgid "Join in Named Frame" msgstr "Hội Nhập vào Khung Có Tên" msgid "Create a new frame node around the selected nodes and name it immediately" msgstr "Tạo một nút khung hình mới xung quanh các nút đã chọn và đặt tên ngay lập tức" msgid "Call Panel" msgstr "Gọi Bảng Điều Khiển" msgid "Open a predefined panel" msgstr "Mở một bảng vốn đã được định nghĩa" msgctxt "Operator" msgid "Join Nodes" msgstr "Hội Nhập các Nút" msgctxt "Operator" msgid "Link Nodes" msgstr "Kết Nối các Nút" msgid "Use the mouse to create a link between two nodes" msgstr "Dùng chuột để kiến tạo một kết nối giữa hai nút" msgid "Delay in seconds before maximum speed is reached" msgstr "Trì hoãn hằng giây đồng hồ trước khi đạt đến tốc độ tối đa" msgid "Detach" msgstr "Ngắt Rời" msgid "Detach and redirect existing links" msgstr "Ngắt rời và chuyển hướng các đường kết nối hiện tại" msgid "Drag Start" msgstr "Điểm Kéo Khởi Đầu" msgid "The position of the mouse cursor at the start of the operation" msgstr "Vị trí của con trỏ chuột khi bắt đầu thao tác" msgid "Inside Padding" msgstr "Lề Lót Trong" msgid "Inside distance in UI units from the edge of the region within which to start panning" msgstr "Khoảng cách bên trong (trong đơn vị giao diện) từ cạnh của khu vực khởi đầu hành động lia" msgid "Max Speed" msgstr "Tốc Độ Tối Đa" msgid "Maximum speed in UI units per second" msgstr "Tốc độ tối đa, trong đơn vị giao diện trên mỗi giây đồng hồ" msgid "Outside Padding" msgstr "Lề Lót Ngoài" msgid "Outside distance in UI units from the edge of the region at which to stop panning" msgstr "Khoảng cách bên ngoài (trong đơn vị giao diện) từ cạnh của khu vực nơi kết thúc hành động lia" msgid "Speed Ramp" msgstr "Dốc Tăng Tốc" msgid "Width of the zone in UI units where speed increases with distance from the edge" msgstr "Chiều rộng của vùng, trong đơn vị giao diện, nơi tốc độ sẽ tăng dần theo khoảng cách từ cạnh" msgid "Zoom Influence" msgstr "Ảnh Hưởng Thu Phóng" msgid "Influence of the zoom factor on scroll speed" msgstr "Tác động của hệ số thu-phóng trong tốc độ cuộn" msgctxt "Operator" msgid "Make Links" msgstr "Tạo Kết Nối" msgid "Make a link between selected output and input sockets" msgstr "Tạo một liên kết giữa các ổ cắm đầu ra và đầu vào đã chọn" msgid "Replace socket connections with the new links" msgstr "Thay thế các mối kết nối ổ cắm với những đường kết nối mới" msgctxt "Operator" msgid "Link to Viewer Node" msgstr "Kết Nối với Nút Quan Sát" msgid "Link to viewer node" msgstr "Kết nối tới nút quan sát" msgctxt "Operator" msgid "Cut Links" msgstr "Cắt Kết Nối" msgid "Use the mouse to cut (remove) some links" msgstr "Dùng chuột để cắt (xóa/loại bỏ) một số kết nối" msgctxt "Operator" msgid "Detach Links" msgstr "Ngắt Rời các Kết Nối" msgid "Remove all links to selected nodes, and try to connect neighbor nodes together" msgstr "Loại bỏ toàn bộ các kết nối đến các nút được chọn, và thử kết nối các nút lân cận lại với nhau" msgctxt "Operator" msgid "Mute Links" msgstr "Giải Hoạt Kết Nối" msgid "Use the mouse to mute links" msgstr "Dùng chuột để chặn/giải hoạt các kết nối" msgctxt "Operator" msgid "Detach" msgstr "Ngắt Rời" msgid "Move a node to detach links" msgstr "Di chuyển một nút để ngắt rời các đường kết nối" msgid "Detach Links" msgstr "Tách Rời các Kết Nối" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Node Mute" msgstr "Kích/Giải Hoạt Nút" msgid "Toggle muting of selected nodes" msgstr "Bật/tắt giải hoạt các nút đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "New Node Tree" msgstr "Cây Nút Mới" msgid "Create a new node tree" msgstr "Kiến Tạo một cây nút mới" msgid "Tree Type" msgstr "Loại Cây" msgid "Copy color to all selected nodes" msgstr "Sao chép màu sắc sang toàn bộ các nút được chọn" msgid "Add Reroutes to outputs" msgstr "Thêm Đổi Tuyến vào đầu ra" msgid "Option" msgstr "Tùy Chọn" msgid "To All" msgstr "Đến Toàn Bộ" msgid "Add to all outputs" msgstr "Thêm vào toàn bộ các đầu ra" msgid "To Loose" msgstr "Đến Rời Rạc" msgid "Add only to loose outputs" msgstr "Chỉ thêm vào các đầu ra rời rạc mà thôi" msgid "To Linked" msgstr "Đến Kết Nối" msgid "Add only to linked outputs" msgstr "Duy thêm vào các đầu ra kết nối mà thôi" msgid "Set the file path relative to the blend file, when possible" msgstr "Đặt đường dẫn tập tin tương đối với tập tin blend, khi có thể" msgid "Add texture node setup to selected shaders" msgstr "Thêm thiết lập nút chất liệu vào các bộ tô bóng đã chọn" msgid "Add Mapping Nodes" msgstr "Thêm Nút Ánh Xạ" msgid "Create coordinate and mapping nodes for the texture (ignored for selected texture nodes)" msgstr "Tạo các nút tọa độ và ánh xạ cho chất liệu (bỏ qua đối với các nút chất liệu đã chọn)" msgid "Add texture node setup for Principled BSDF" msgstr "Thêm thiết lập nút chất liệu cho BSDF Nguyên tắc" msgid "Folder to search in for image files" msgstr "Thư mục để tìm kiếm các tập tin hình ảnh" msgid "The amount of space between nodes" msgstr "Khoảng cách giữa các nút" msgid "Batch change blend type and math operation" msgstr "Thay đổi hàng loạt kiểu pha trộn và phép toán" msgid "Add Mode" msgstr "Chế Độ Cộng" msgid "Multiply Mode" msgstr "Chế Độ Nhân" msgid "Subtract Mode" msgstr "Chế Độ Trừ" msgid "Screen Mode" msgstr "Chế Độ Màn Hình" msgid "Divide Mode" msgstr "Chế Độ Chia" msgid "Difference Mode" msgstr "Chế Độ Khác Biệt" msgid "Darken Mode" msgstr "Chế Độ Làm Tối" msgid "Lighten Mode" msgstr "Chế Độ Làm Sáng" msgid "Overlay Mode" msgstr "Chế Độ Vẽ Lồng" msgid "Dodge Mode" msgstr "Chế Độ Né Tránh" msgid "Burn Mode" msgstr "Chế Độ Đốt Cháy" msgid "Hue Mode" msgstr "Chế Độ Sắc Màu" msgid "Saturation Mode" msgstr "Chế Độ Bão Hòa" msgid "Value Mode" msgstr "Chế Độ Giá Trị" msgid "Soft Light Mode" msgstr "Chế Độ Ánh Sáng Mềm Mại" msgid "Linear Light Mode" msgstr "Chế Độ Ánh Sáng Tuyến Tính" msgid "Current" msgstr "Hiện Tại" msgid "Leave at current state" msgstr "Để nguyên ở trạng thái hiện tại" msgid "Next blend type/operation" msgstr "Kiểu/thao tác pha trộn tiếp theo" msgid "Prev" msgstr "Trước" msgid "Previous blend type/operation" msgstr "Kiểu/thao tác pha trộn trước" msgid "Multiply Add Mode" msgstr "Chế Độ Nhân Cộng" msgid "Sine Mode" msgstr "Chế độ Sin" msgid "Cosine Mode" msgstr "Chế độ Cosin" msgid "Tangent Mode" msgstr "Chế Độ Tang" msgid "Arcsine Mode" msgstr "Chế Độ Arcsine" msgid "Arccosine Mode" msgstr "Chế Độ Arccosine" msgid "Arctangent Mode" msgstr "Chế Độ Arctangent" msgid "Arctan2 Mode" msgstr "Chế Độ Arctan2" msgid "Hyperbolic Sine Mode" msgstr "Chế độ Sin Hyperbolic" msgid "Hyperbolic Cosine Mode" msgstr "Chế độ Cosin Hyperbolic" msgid "Hyperbolic Tangent Mode" msgstr "Chế độ Tangent Hyperbolic" msgid "Power Mode" msgstr "Chế Độ Lũy Thừa" msgid "Logarithm Mode" msgstr "Chế Độ Logarit" msgid "Square Root Mode" msgstr "Chế Độ Căn Bậc Hai" msgid "Inverse Square Root Mode" msgstr "Chế Độ Căn Bậc Hai Nghịch Đảo" msgid "Exponent Mode" msgstr "Chế Độ Mũ" msgid "Minimum Mode" msgstr "Chế Độ Tối Thiểu" msgid "Maximum Mode" msgstr "Chế Độ Tối Đa" msgid "Less Than Mode" msgstr "Chế Độ Nhỏ Hơn" msgid "Greater Than Mode" msgstr "Chế Độ Lớn Hơn" msgid "Sign Mode" msgstr "Chế Độ Dấu" msgid "Compare Mode" msgstr "Chế Độ So Sánh" msgid "Smooth Minimum Mode" msgstr "Chế Độ Làm Mịn Tối Thiểu" msgid "Smooth Maximum Mode" msgstr "Chế Độ Làm Mịn Tối Đa" msgid "Fraction Mode" msgstr "Chế Độ Phân Số" msgid "Modulo Mode" msgstr "Chế Độ Đồng Dư Thức" msgid "Wrap Mode" msgstr "Chế Độ Hàm Bao Bọc" msgctxt "NodeTree" msgid "Pingpong" msgstr "Bóng Bàn" msgid "Pingpong Mode" msgstr "Chế Độ Bật Nẩy Bóng Bàn" msgid "Absolute Mode" msgstr "Chế Độ Tuyệt Đối" msgid "Round Mode" msgstr "Chế Độ Làm Tròn" msgid "Floor Mode" msgstr "Chế Độ Floor" msgid "Ceil Mode" msgstr "Chế Độ Ceil" msgid "Truncate Mode" msgstr "Chế Độ Truncate" msgid "To Radians Mode" msgstr "Chế Độ Sang Rad" msgid "To Degrees Mode" msgstr "Chế Độ Sang Độ" msgctxt "NodeTree" msgid "Current" msgstr "Hiện Tại" msgctxt "NodeTree" msgid "Next" msgstr "Tiếp Theo" msgctxt "NodeTree" msgid "Prev" msgstr "Trước" msgid "Clear labels on selected nodes" msgstr "Xóa nhãn trên các nút đã chọn" msgid "Copy label from active to selected nodes" msgstr "Sao chép nhãn từ các nút đang hoạt động sang các nút đã chọn" msgid "Source of name of label" msgstr "Nguồn gốc tên nhãn" msgid "From Active" msgstr "Từ cái Đang Hoạt động" msgid "From active node" msgstr "Từ nút đang hoạt động" msgid "From Node" msgstr "Từ Nút" msgid "From node linked to selected node" msgstr "Từ nút liên kết đến nút được chọn" msgid "From Socket" msgstr "Ổ Cắm Nguồn" msgid "From socket linked to selected node" msgstr "Từ ổ cắm liên kết đến nút đã chọn" msgid "Copy settings from active to selected nodes" msgstr "Sao chép cài đặt từ các nút đang hoạt động sang các nút đã chọn" msgid "Delete Empty Frames" msgstr "Xóa Khung Hình Trống Rỗng" msgid "Delete all frames that have no nodes inside them" msgstr "Xóa toàn bộ các khung hình không có nút nào bên trong chúng" msgid "Delete Muted" msgstr "Xóa cái đã Giải Hoạt" msgid "Delete (but reconnect, like Ctrl-X) all muted nodes" msgstr "Xóa (song tái kết nối, như Ctrl-X) toàn bộ các nút đã bị giải hoạt" msgid "Change factors of Mix nodes and Mix Shader nodes" msgstr "Thay đổi hệ số của các nút Hòa Trộn và các nút Hòa Trộn Tô Bóng" msgid "Merge selected nodes" msgstr "Hợp nhất các nút được chọn" msgid "Merge Type" msgstr "Kiểu Hợp Nhất" msgid "Type of Merge to be used" msgstr "Kiểu hợp nhất sẽ được sử dụng" msgid "Automatic output type detection" msgstr "Tự động phát hiện thể loại đầu ra" msgid "Merge using ADD or MIX Shader" msgstr "Hợp nhất bằng cách sử dụng Cộng Thêm hoặc dùng Bộ Tô Bóng Hòa Trộn" msgid "Merge using Mesh Boolean or Join Geometry nodes" msgstr "Hợp nhất bằng cách sử dụng nút Boolean Khung Lưới hoặc nút Hội Nhập Hình Học" msgid "Mix Node" msgstr "Nút Hòa Trộn" msgid "Merge using Mix nodes" msgstr "Hợp nhất bằng cách sử dụng các nút Hòa Trộn" msgid "Math Node" msgstr "Nút Toán Học" msgid "Merge using Math nodes" msgstr "Hợp nhất bằng cách sử dụng các nút Toán Học" msgid "Z-Combine Node" msgstr "Nút Kết Hợp Z" msgid "Merge using Z-Combine nodes" msgstr "Hợp nhất bằng cách sử dụng các nút Kết Hợp Z" msgid "Alpha Over Node" msgstr "Nút Alpha Chồng Lên" msgid "Merge using Alpha Over nodes" msgstr "Hợp nhất bằng cách sử dụng các nút Alpha Chồng Lên" msgctxt "NodeTree" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgid "All possible blend types, boolean operations and math operations" msgstr "Toàn bộ các kiểu pha trộn, các phép boolean và các phép toán khả dĩ" msgctxt "NodeTree" msgid "Mix" msgstr "Hòa Trộn" msgctxt "NodeTree" msgid "Screen" msgstr "Màn Hình" msgctxt "NodeTree" msgid "Difference" msgstr "Hiệu" msgctxt "NodeTree" msgid "Darken" msgstr "Làm Tối" msgctxt "NodeTree" msgid "Lighten" msgstr "Làm Sáng" msgctxt "NodeTree" msgid "Overlay" msgstr "Lồng" msgctxt "NodeTree" msgid "Color Dodge" msgstr "Tránh Né Màu" msgctxt "NodeTree" msgid "Color Burn" msgstr "Đốt Cháy Màu" msgctxt "NodeTree" msgid "Hue" msgstr "Sắc Màu" msgctxt "NodeTree" msgid "Saturation" msgstr "Độ Bão Hòa" msgctxt "NodeTree" msgid "Value" msgstr "Giá Trị" msgctxt "NodeTree" msgid "Color" msgstr "Màu" msgctxt "NodeTree" msgid "Soft Light" msgstr "Ánh Sáng Mềm Mại" msgctxt "NodeTree" msgid "Linear Light" msgstr "Ánh Sáng Tuyến Tính" msgctxt "NodeTree" msgid "Join Geometry" msgstr "Hội Nhập Hình Học" msgid "Join Geometry Mode" msgstr "Chế Độ Hội Nhập Hình Học" msgctxt "NodeTree" msgid "Intersect" msgstr "Giao Cắt Nhau" msgid "Intersect Mode" msgstr "Chế Độ Giao Cắt Nhau" msgctxt "NodeTree" msgid "Union" msgstr "Hợp Nhất" msgid "Union Mode" msgstr "Chế Độ Hợp Nhất" msgid "Add to End" msgstr "Thêm vào Cuối" msgid "Add to Beginning" msgstr "Thêm vào Đầu" msgid "Text to Replace" msgstr "Văn Bản để Thay Thế" msgid "Replace with" msgstr "Thay Thế bằng" msgid "Update all the image nodes to match their files on disk" msgstr "Cập nhật toàn bộ các nút hình ảnh để khớp với các tập tin của chúng trên đĩa" msgid "Choose the file format to save to" msgstr "Chọn định dạng tập tin để lưu vào" msgid "BMP" msgstr "BMP" msgid "JPEG2000" msgstr "JPEG 2000" msgid "DPX" msgstr "DPX" msgid "HDR" msgstr "High Dynamic Range: Phạm Vi Động Lý Rộng" msgid "TIFF" msgstr "TIFF" msgid "Select Parent Frame" msgstr "Chọn Khung Hình Phụ Huynh" msgid "Select Children" msgstr "Chọn Con Cái" msgid "Select members of selected frame" msgstr "Chọn các thành viên của khung hình đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Node Options" msgstr "Bật/Tắt các Tùy Chọn của Nút" msgid "Toggle option buttons display for selected nodes" msgstr "Bật/Tắt hiển thị các nút bấm tùy chọn cho các nút đã chọn" msgid "Attach selected nodes" msgstr "Gắn các nút được chọn vào" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Node Preview" msgstr "Bật/Tắt Xem Trước Nút" msgid "Toggle preview display for selected nodes" msgstr "Bật/Tắt hiển thị xem trước cho các nút đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Read View Layers" msgstr "Đọc các Tầng Góc Nhìn" msgid "Read all render layers of all used scenes" msgstr "Đọc toàn bộ các tầng kết xuất của toàn bộ các cảnh đang sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Render Changed Layer" msgstr "Kết Xuất Tầng Thay Đổi" msgid "Render current scene, when input node's layer has been changed" msgstr "Kết xuất cảnh hiện tại, khi tầng của nút đầu vào thay đổi" msgctxt "Operator" msgid "Resize Node" msgstr "Đổi Kích Thước Nút" msgid "Resize a node" msgstr "Đổi kích thước của nút" msgid "Select the node under the cursor" msgstr "Chọn nút nằm dưới con trỏ" msgid "Clear Viewer" msgstr "Xóa Quan Sát" msgid "Deactivate geometry nodes viewer when clicking in empty space" msgstr "Giải hoạt quan sát của các nút hình học khi nhấp chuột vào khoảng trống" msgid "Mouse location" msgstr "Vị trí chuột" msgid "Socket Select" msgstr "Chọn Ổ Cắm" msgid "(De)select all nodes" msgstr "Chọn/hủy chọn toàn bộ các nút" msgid "Use box selection to select nodes" msgstr "Sử dụng lựa chọn hình hộp để chọn các nút" msgid "Only activate when mouse is not over a node (useful for tweak gesture)" msgstr "Chỉ kích hoạt khi chuột không nằm trên một nút (hữu ích cho việc hiệu chỉnh cử chỉ)" msgid "Use circle selection to select nodes" msgstr "Dùng vòn tròn lựa chọn để chọn các nút" msgid "Select nodes with similar properties" msgstr "Chọn các nút có tính chất tương đồng" msgid "Select nodes using lasso selection" msgstr "Chọn các nút dùng dây thòng lọng lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Link Viewer" msgstr "Kết Nối với nút Quan Sát" msgid "Select node and link it to a viewer node" msgstr "Chọn nút và kết nối nó với một nút quan sát" msgid "Link to Viewer Node" msgstr "Kết Nối với Nút Quan Sát" msgctxt "Operator" msgid "Select Linked From" msgstr "Chọn cái Kết Nối Từ" msgid "Select nodes linked from the selected ones" msgstr "Chọn các nút kết nối từ những nút đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Linked To" msgstr "Chọn cái Kết Nối Tới" msgid "Select nodes linked to the selected ones" msgstr "Chọn các nút kết nối tới những cái được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Activate Same Type Next/Prev" msgstr "Kích Hoạt Cùng Thể Loại Tiếp Theo/Trước Đây" msgid "Activate and view same node type, step by step" msgstr "Kích hoạt và xem nút cùng thể loại, từng bước một" msgctxt "Operator" msgid "Script Node Update" msgstr "Cập Nhật Nút Tập Lệnh" msgid "Update shader script node with new sockets and options from the script" msgstr "Cập nhật nút tập lệnh tô bóng với ổ cắm mới và các tùy chọn từ tập lệnh" msgctxt "Operator" msgid "Move and Attach" msgstr "Di Chuyển và Gắn Vào" msgid "Resize view so you can see all nodes" msgstr "Đổi cỡ khung nhìn để bạn có thể nhìn thấy được toàn bộ các nút" msgid "Resize view so you can see selected nodes" msgstr "Đổi cỡ khung nhìn để bạn có thể nhìn thấy được toàn bộ các nút đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Viewer Region" msgstr "Định Khu Vực Quan Sát" msgid "Set the boundaries for viewer operations" msgstr "Đặt ranh giới cho các thao tác quan sát" msgid "Viewer Index" msgstr "Chỉ Số Trình Quan Sát" msgid "Index corresponding to the shortcut, e.g. number key 1 corresponds to index 1 etc.." msgstr "Chỉ số tương ứng với phím tắt, ví dụ phím số 1 tương ứng với chỉ số 1, v.v." msgctxt "Operator" msgid "Add Object" msgstr "Thêm Đối Tượng" msgid "Add an object to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng vào cảnh" msgid "Add named object" msgstr "Thêm đối tượng được đặt tên" msgid "Drop X" msgstr "X của điểm Thả" msgid "X-coordinate (screen space) to place the new object under" msgstr "Tọa độ-X (không gian màn hình) để đặt đối tượng mới vào" msgid "Drop Y" msgstr "Y của điểm Thả" msgid "Y-coordinate (screen space) to place the new object under" msgstr "Tọa độ-Y (không gian màn hình) để đặt đối tượng mới vào" msgid "Duplicate object but not object data, linking to the original data" msgstr "Nhân đôi đối tượng nhưng không nhân đôi dữ liệu, liên kết với dữ liệu gốc" msgid "Align to axis" msgstr "Sắp hàng theo trục" msgid "Align Mode" msgstr "Chế Độ Căn Chỉnh" msgid "Side of object to use for alignment" msgstr "Phía bên của đối tượng sử dụng để sắp hàng" msgid "Negative Sides" msgstr "Bên Âm" msgid "Centers" msgstr "Trung Tâm" msgid "Positive Sides" msgstr "Bên Dương" msgid "Enables high quality but slow calculation of the bounding box for perfect results on complex shape meshes with rotation/scale" msgstr "Cho phép sự tính toán khung hộp viền chất lượng cao, tuy chậm, để đạt được kết quả hoàn hảo trên các khung lưới có hình dạng phức tạp khi xoay chiều/thay đổi tỷ lệ" msgid "Relative To" msgstr "Tương Đối Với" msgid "Reference location to align to" msgstr "Vị trí đối chiếu để sắp hàng theo" msgid "Scene Origin" msgstr "Tọa Độ Gốc của Cảnh" msgid "Use the scene origin as the position for the selected objects to align to" msgstr "Dùng tọa độ gốc của cảnh làm vị trí để căn chỉnh các đối tượng được chọn theo" msgid "Use the 3D cursor as the position for the selected objects to align to" msgstr "Dùng con trỏ 3D làm vị trí để sắp hàng các đối tượng được chọn theo" msgid "Use the selected objects as the position for the selected objects to align to" msgstr "Dùng đối tượng được chọn làm vị trí để các đối tượng được chọn sắp hàng theo" msgid "Use the active object as the position for the selected objects to align to" msgstr "Dùng đối tượng đang hoạt động làm vị trí cho các đối tượng được chọn sắp hàng theo" msgctxt "Operator" msgid "Add Armature" msgstr "Thêm Khung Rối" msgid "Add an armature object to the scene" msgstr "Thêm đối tượng khung rối vào cảnh" msgid "Process bone properties" msgstr "Xử lý các tính chất của xương" msgid "Process data properties" msgstr "Xử lý các tính chất của dữ liệu" msgctxt "Operator" msgid "Bake" msgstr "Nướng" msgid "Bake image textures of selected objects" msgstr "Nướng các chất liệu hình ảnh của những đối tượng được chọn" msgid "Inflate the active object by the specified distance for baking. This helps matching to points nearer to the outside of the selected object meshes" msgstr "Thổi phồng đối tượng đang hoạt động lên bằng khoảng cách nướng đã chỉ định. Điều này giúp cho việc khớp với các điểm nằm gần bên ngoài các khung lưới đối tượng đã được chọn" msgid "Object to use as cage, instead of calculating the cage from the active object with cage extrusion" msgstr "Đối tượng dùng để làm lồng, thay vì tính toán khung lồng từ đối tượng đang hoạt động với sự đẩy trồi khung lồng" msgid "Vertical dimension of the baking map (external only)" msgstr "Chiều cao của ánh xạ nướng (chỉ bên ngoài mà thôi)" msgid "Which algorithm to use to generate the margin" msgstr "Thuật toán nào sẽ được sử dụng để sinh tạo lề" msgid "The maximum ray distance for matching points between the active and selected objects. If zero, there is no limit" msgstr "Khoảng cách tia xạ tối đa cho quá trình so sánh các điểm giữa các đối tượng đang hoạt động và các đối tượng được chọn. Nếu là 0 thì có nghĩa là không có giới hạn" msgctxt "Color" msgid "+X" msgstr "+X" msgctxt "Color" msgid "+Y" msgstr "+Y" msgctxt "Color" msgid "+Z" msgstr "+Z" msgctxt "Color" msgid "-X" msgstr "-X" msgctxt "Color" msgid "-Y" msgstr "-Y" msgctxt "Color" msgid "-Z" msgstr "-Z" msgid "Filter to combined, diffuse, glossy, transmission and subsurface passes" msgstr "Thanh lọc các lượt kết hợp, khuếch tán, độ bóng bẩy, sự truyền xạ, và bên dưới bề mặt" msgid "Type of pass to bake, some of them may not be supported by the current render engine" msgstr "Loại lượt để nướng, một số chúng có thể không được bộ máy kết xuất hiện tại hỗ trợ" msgid "Combined" msgstr "Kết Hợp" msgid "Automatically name the output file with the pass type" msgstr "Tự động đặt tên cho tập tin xuất bằng thể loại lượt" msgid "Clear images before baking (only for internal saving)" msgstr "Xóa các hình ảnh trước khi nướng (chỉ để lưu giữ nội bộ mà thôi)" msgid "Split baked maps per material, using material name in output file (external only)" msgstr "Tách các ánh xạ đã nướng ra cho từng nguyên vật liệu riêng biệt, dùng tên của chất liệu trong tập tin xuất (chỉ bên ngoài thôi)" msgid "UV Layer" msgstr "Tầng Lớp UV" msgid "UV layer to override active" msgstr "Tầng UV thay thế cái đang hoạt động" msgid "Horizontal dimension of the baking map (external only)" msgstr "Kích thước chiều ngang của ánh xạ nướng (chỉ bên ngoài thôi)" msgctxt "Operator" msgid "Add Camera" msgstr "Thêm Máy Quay Phim" msgid "Add a camera object to the scene" msgstr "Thêm đối tượng máy quay phim vào cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Custom Camera Update" msgstr "Cập Nhật Máy Quay Phim Tùy Chỉnh" msgid "Update custom camera with new parameters from the shader" msgstr "Cập nhật máy quay phim tùy chỉnh với các thông số mới từ bộ tô bóng" msgctxt "Operator" msgid "Clear Library Override" msgstr "Xóa Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Delete the selected local overrides and relink their usages to the linked data-blocks if possible, else reset them and mark them as non editable" msgstr "Xóa các vượt quyền cục bộ đã chọn và liên kết lại mức sử dụng của chúng với các khối dữ liệu liên kết nếu có thể, nếu không, hãy hoàn chúng lại và đánh dấu chúng là không thể chỉnh sửa được" msgctxt "Operator" msgid "Add to Collection" msgstr "Thêm vào Bộ Sưu Tập" msgid "Add an object to a new collection" msgstr "Thêm một đối tượng vào một bộ sưu tập mới" msgctxt "Operator" msgid "Add Collection" msgstr "Thêm Bộ Sưu Tập" msgid "Add the dragged collection to the scene" msgstr "Thêm bộ sưu tập kéo rê vào cảnh" msgid "Add the dropped collection as collection instance" msgstr "Thêm bộ sưu tập đã bỏ làm thực thể bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Add Collection Instance" msgstr "Thêm Thực Thể Bộ Sưu Tập" msgid "Add a collection instance" msgstr "Thêm một thực thể bộ sưu tập" msgid "Collection name to add" msgstr "Tên của bộ sưu tập để thêm" msgctxt "Operator" msgid "Link to Collection" msgstr "Kết Nối với Bộ Sưu Tập" msgid "Add an object to an existing collection" msgstr "Thêm một đối tượng vào một bộ sưu tập tồn tại" msgctxt "Operator" msgid "Select Objects in Collection" msgstr "Lựa Chọn Đối Tượng trong Bộ Sưu Tập" msgid "Select all objects in collection" msgstr "Lựa chọn toàn bộ các đối tượng trong bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Remove Collection" msgstr "Xóa Bộ Sưu Tập" msgid "Remove the active object from this collection" msgstr "Xóa bỏ đối tượng đang hoạt động khỏi bộ sưu tập này" msgctxt "Operator" msgid "Unlink Collection" msgstr "Ngắt Kết Nối Bộ Sưu Tập" msgid "Unlink the collection from all objects" msgstr "Ngắt kết nối của bộ sưu tập khỏi toàn bộ các đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Add Constraint" msgstr "Thêm Ràng Buộc" msgid "Add a constraint to the active object" msgstr "Thêm một ràng buộc vào đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Constraint (with Targets)" msgstr "Thêm Ràng Buộc (với Mục Tiêu)" msgid "Add a constraint to the active object, with target (where applicable) set to the selected objects/bones" msgstr "Thêm một ràng buộc vào đối tượng đang hoạt động, với mục tiêu (nơi có thể) đặt cho các đối tượng/xương đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Object Constraints" msgstr "Xóa các Ràng Buộc của Đối Tượng" msgid "Clear all constraints from the selected objects" msgstr "Xóa toàn bộ các ràng buộc khỏi các đối tượng đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Constraints to Selected Objects" msgstr "Sao Chép Ràng Buộc sang các Đối Tượng được Chọn" msgid "Copy constraints to other selected objects" msgstr "Sao chép ràng buộc sang các đối tượng được chọn khác" msgctxt "Operator" msgid "Convert To" msgstr "Chuyển Đổi Thành" msgid "Convert selected objects to another type" msgstr "Chuyển đổi các đối tượng được chọn sang một thể loại khác" msgid "Export Faces" msgstr "Xuất Khẩu Các Mặt" msgid "Export faces as filled strokes" msgstr "Xuất Khẩu các mặt ra thành các nét vẽ được tô kín" msgctxt "Object" msgid "Keep Original" msgstr "Duy Trì Bản Gốc" msgid "Keep original objects instead of replacing them" msgstr "Duy trì các đối tượng gốc, thay vì thay thế chúng" msgid "Merge UVs" msgstr "Hợp nhất UV" msgid "Merge UV coordinates that share a vertex to account for imprecision in some modifiers" msgstr "Hợp nhất các tọa độ UV có chung một điểm đỉnh để giải thích sự không chính xác trong một số bộ điều chỉnh" msgid "Stroke Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Nét Vẽ" msgid "Offset strokes from fill" msgstr "Dịch chuyển nét vẽ khỏi vùng tô kín" msgid "Type of object to convert to" msgstr "Thể loại đối tượng để chuyển đổi sang" msgid "Curve from Mesh or Text objects" msgstr "Đường Cong từ các đối tượng Khung Lưới hoặc Văn Bản" msgid "Curves from evaluated curve data" msgstr "Đường cong từ dữ liệu đường cong đã tính toán" msgid "Grease Pencil from Curve or Mesh objects" msgstr "Bút Chì Dầu từ các đối tượng Đường Cong hoặc Khung Lưới" msgid "Copies the matrix of the currently active object or pose bone to the clipboard. Uses world-space matrices" msgstr "Sao chép ma trận của đối tượng hiện đang hoạt động hoặc xương tư thế vào bộ nhớ tạm. Sử dụng ma trận không gian thế giới" msgid "Copies the matrix of the currently active object or pose bone to the clipboard. Uses matrices relative to a specific object or the active scene camera" msgstr "Sao chép ma trận của đối tượng hoặc xương tư thế hiện đang hoạt động vào bảng nhớ tạm. Sử dụng ma trận tương đối với một đối tượng cụ thể hoặc máy quay phim cảnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Corrective Smooth Bind" msgstr "Kết Buộc Làm Mịn để Sửa Sai" msgid "Bind base pose in Corrective Smooth modifier" msgstr "Kết buộc tư thế cơ sở trong bộ điều chỉnh Làm Mịn để Sửa Sai" msgid "Name of the modifier to edit" msgstr "Tên của bộ điều chỉnh để biên soạn" msgctxt "Operator" msgid "Add Empty Curves" msgstr "Thêm Đường Cong Trống Rỗng" msgid "Add an empty curve object to the scene with the selected mesh as surface" msgstr "Thêm một đối tượng đường cong trống rỗng vào cảnh với khung lưới đã chọn làm bề mặt" msgctxt "Operator" msgid "Add Random Curves" msgstr "Thêm Đường Cong Ngẫu Nhiên" msgid "Add a curves object with random curves to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng đường cong với các đường cong ngẫu nhiên vào cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Object Data Instance" msgstr "Thêm Thực Thể Dữ Liệu Đối Tượng" msgid "Add an object data instance" msgstr "Thêm một thực thể dữ liệu đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Transfer Mesh Data" msgstr "Thuyên Chuyển Dữ Liệu của Khung Lưới" msgid "Transfer data layer(s) (weights, edge sharp, etc.) from active to selected meshes" msgstr "Thuyên chuyển các tầng dữ liệu (trọng lượng, độ sắc nhọn của cạnh, ...) từ khung lưới đang hoạt động sang khung lưới được chọn" msgid "Which data to transfer" msgstr "Dữ liệu nào để thuyên chuyển sang" msgid "Vertex Group(s)" msgstr "(Các) Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Subdivision Crease" msgstr "Nếp Gấp Phân Hóa" msgid "Transfer crease values" msgstr "Thuyên chuyển các giá trị của nếp gấp" msgid "Factor controlling precision of islands handling (the higher, the better the results)" msgstr "Hệ số điều khiển độ chính xác của việc xử lý các hải đảo (càng cao thì kết quả càng tốt)" msgid "Factor to use when applying data to destination (exact behavior depends on mix mode)" msgstr "Hệ số để sử dụng khi áp dụng dữ liệu vào đích (thực tế xử lý thế nào còn tùy vào chế độ hòa trộn)" msgid "Auto Transform" msgstr "Tự Động Biến Hóa" msgid "" "Automatically compute transformation to get the best possible match between source and destination meshes.\n" "Warning: Results will never be as good as manual matching of objects" msgstr "" "Tự động tính toán biến hóa để tìm trường hợp khung lưới nguồn khớp với khung lưới đích nhiều nhất\n" "(Cảnh báo: Kết quả sẽ không bao giờ tốt bằng việc so sánh các đối tượng một cách thủ công)" msgid "Create Data" msgstr "Kiến Tạo Dữ Liệu" msgid "Add data layers on destination meshes if needed" msgstr "Thêm tầng dữ liệu vào các khung lưới đích nếu cần" msgid "Freeze Operator" msgstr "Cố Định Hình Thao Tác" msgid "Prevent changes to settings to re-run the operator, handy to change several things at once with heavy geometry" msgstr "Ngăn ngừa những thay đổi trong sắp đặt gây cho thao tác phải tái thi hành. Tiện lợi trong việc thay đổi nhiều thứ cùng một lúc với hình học nặng nề" msgid "Reverse Transfer" msgstr "Thuyên Chuyển Ngược Chiều" msgid "Transfer from selected objects to active one" msgstr "Thuyên chuyển từ các đối tượng được chọn sang cái đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Transfer Mesh Data Layout" msgstr "Thuyên Chuyển Bố Trí Dữ Liệu của Khung Lưới" msgid "Transfer layout of data layer(s) from active to selected meshes" msgstr "Thuyên chuyển bố trí của (các) tầng dữ liệu từ cái đang hoạt động sang các khung lưới đã chọn" msgid "Exact Match" msgstr "Khớp Hoàn Toàn" msgid "Also delete some data layers from destination if necessary, so that it matches exactly source" msgstr "Đồng thời xóa các tầng lớp dữ liệu khỏi đích nếu cần, hầu cho nó khớp với nguồn hoàn toàn" msgid "Delete selected objects" msgstr "Xóa các đối tượng đã chọn" msgid "Delete Globally" msgstr "Xóa Toàn Cầu" msgid "Remove object from all scenes" msgstr "Loại bỏ đối tượng khỏi toàn bộ các cảnh" msgid "Delete all keys that were generated by the 'Fix to Scene Camera' operator" msgstr "Xóa toàn bộ các khóa được tạo bởi thao tác ‘Cố Định vào Máy Quay Phim của Cảnh’" msgctxt "Operator" msgid "Drop Geometry Node Group on Object" msgstr "Thả Nhóm Nút Hình Học trên Đối Tượng" msgid "Session UID of the geometry node group being dropped" msgstr "UID phiên của nhóm nút hình học đang thả vào" msgctxt "Operator" msgid "Drop Named Material on Object" msgstr "Thả Nguyên Vật Liệu có Tên lên Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Objects" msgstr "Tạo Bản Nhân Đôi các Đối Tượng" msgid "Duplicate selected objects" msgstr "Nhân đôi các đối tượng đã chọn" msgid "Duplicate the selected objects and move them" msgstr "Nhân đôi các đối tượng lựa chọn và di chuyển chúng" msgid "Duplicate Objects" msgstr "Tạo Bản Nhân Đôi các Đối Tượng" msgid "Duplicate the selected objects, but not their object data, and move them" msgstr "Nhân đôi các đối tượng đã chọn, song không nhân đôi dữ liệu đối tượng của chúng và di chuyển chúng" msgctxt "Operator" msgid "Make Instances Real" msgstr "Biến Thực Thể thành Thật" msgid "Make instanced objects attached to this object real" msgstr "Biến các đối tượng thực thể gắn với đối tượng này thành thật" msgid "Parent newly created objects to the original instancer" msgstr "Phụ huynh hóa các đối tượng mới kiến tạo với thực thể viên gốc" msgid "Keep Hierarchy" msgstr "Duy Trì Thứ Bậc" msgid "Maintain parent child relationships" msgstr "Duy trì quan hệ phụ huynh và con cái" msgctxt "Operator" msgid "Edit Mode" msgstr "Chế Độ Biên Soạn" msgid "Toggle object's edit mode" msgstr "Bật/tắt chế độ biên soạn của đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Add Effector" msgstr "Thêm Hiệu Ứng Viên" msgid "Add an empty object with a physics effector to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng rỗng với một hiệu ứng viên vật lý vào cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Empty" msgstr "Thêm Đối Tượng Rỗng" msgid "Add an empty object to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng rỗng vào cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Empty Image/Drop Image to Empty" msgstr "Thêm Hình Ảnh Trống/Thả Hình Ảnh vào Đối Tượng Rỗng" msgid "Add an empty image type to scene with data" msgstr "Thêm một thể loại hình ảnh trống vào cảnh với dữ liệu" msgid "Put in Background" msgstr "Đặt vào Nền Sau" msgid "Make the image render behind all objects" msgstr "Làm cho hình ảnh kết xuất nằm sau toàn bộ các đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Explode Refresh" msgstr "Cập Nhật Nổ Tung" msgid "Refresh data in the Explode modifier" msgstr "Cập nhật dữ liệu trong Bộ Điều Chỉnh Nổ Tung" msgid "Generate new keys to fix the selected object/bone to the camera on unkeyed frames" msgstr "Tạo khóa mới để cố định đối tượng/xương đã chọn vào máy quay phim trên các khung chưa khóa hóa" msgid "Create Location keys when fixing to the scene camera" msgstr "Tạo các khóa Vị Trí khi cố định vào máy quay phim của cảnh" msgid "Create Rotation keys when fixing to the scene camera" msgstr "Tạo các khóa Xoay Chiều khi cố định vào máy quay phim của cảnh" msgid "Create Scale keys when fixing to the scene camera" msgstr "Tạo các khóa Tỷ Lệ khi cố định vào máy quay phim của cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Force Field" msgstr "Bật/Tắt Trường Lực" msgid "Toggle object's force field" msgstr "Bật/Tắt trường lực của đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Delete Geometry Node Bake" msgstr "Xóa Nướng của Nút Hình Học" msgid "Delete baked data of a single bake node or simulation" msgstr "Xóa dữ liệu đã nướng của một nút nướng hoặc mô phỏng" msgid "Nested node id of the node" msgstr "Id lồng nhau của nút" msgid "Name of the modifier that contains the node" msgstr "Tên của bộ điều chỉnh có chứa nút" msgctxt "Operator" msgid "Pack Geometry Node Bake" msgstr "Đóng Gói Nướng của Nút Hình Học" msgid "Pack baked data from disk into the .blend file" msgstr "Đóng gói dữ liệu đã nướng từ đĩa vào tập tin .blend" msgctxt "Operator" msgid "Bake Geometry Node" msgstr "Nướng Nút Hình Học" msgid "Bake a single bake node or simulation" msgstr "Nướng một nút nướng hoặc mô phỏng" msgctxt "Operator" msgid "Unpack Geometry Node Bake" msgstr "Mở Gói Nướng của Nút Hình Học" msgid "Unpack baked data from the .blend file to disk" msgstr "Mở gói dữ liệu đã nướng từ tập tin .blend vào đĩa" msgid "Use bake from current directory (create when necessary)" msgstr "Sử dụng nướng từ thư mục hiện tại (tạo ra khi cần thiết)" msgid "Write bake to current directory (overwrite existing bake)" msgstr "Ghi nướng vào thư mục hiện tại (viết đè lên nướng hiện có)" msgid "Use bake in original location (create when necessary)" msgstr "Sử dụng nướng ở vị trí ban đầu (tạo ra khi cần thiết)" msgid "Write bake to original location (overwrite existing file)" msgstr "Ghi nướng vào vị trí ban đầu (viết đè lên tập tin hiện có)" msgctxt "Operator" msgid "Input Attribute Toggle" msgstr "Bật/Tắt Thuộc Tính Đầu Vào" msgid "Switch between an attribute and a single value to define the data for every element" msgstr "Đổi qua lại giữa một thuộc tính và một đơn giá trị để xác định dữ liệu cho mọi phần tử" msgid "Input Name" msgstr "Tên Đầu Vào" msgid "Affect all selected objects instead of just the active object" msgstr "Ảnh hưởng đến toàn bộ các đối tượng được chọn, thay vì chỉ ảnh hưởng đến đối tượng đang hoạt động mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Add Grease Pencil" msgstr "Thêm Bút Chì Dầu" msgid "Add a Grease Pencil object to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng Bút Chì Dầu vào cảnh" msgid "Stroke offset for the Line Art modifier" msgstr "Dịch chuyển nét vẽ cho bộ điều chỉnh Line Art" msgid "Display strokes using Grease Pencil layers to define order" msgstr "Hiển thị các nét vẽ bằng cách sử dụng các tầng lớp Bút Chì Dầu để xác định thứ tự" msgctxt "Operator" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgctxt "Operator" msgid "Blank" msgstr "Trống Rỗng" msgid "Create an empty Grease Pencil object" msgstr "Tạo một đối tượng Bút Chì Dầu trống rỗng" msgctxt "Operator" msgid "Stroke" msgstr "Nét Vẽ" msgid "Create a simple stroke with basic colors" msgstr "Kiến Tạo một nét vẽ với những màu cơ bản" msgctxt "Operator" msgid "Monkey" msgstr "Đầu Khỉ" msgid "Construct a Suzanne Grease Pencil object" msgstr "Xây dựng một đối tượng Bút Chì Dầu Đầu Khỉ" msgctxt "Operator" msgid "Scene Line Art" msgstr "Line Art Hóa Cảnh" msgid "Quickly set up Line Art for the entire scene" msgstr "Thiết lập nhanh Line Art cho toàn bộ cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Collection Line Art" msgstr "Line Art Hóa Tập Hợp" msgid "Quickly set up Line Art for the active collection" msgstr "Thiết lập nhanh Line Art cho bộ sưu tập đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Object Line Art" msgstr "Line Art Hóa Đối Tượng" msgid "Quickly set up Line Art for the active object" msgstr "Thiết lập nhanh Line Art cho đối tượng đang hoạt động" msgid "Show In Front" msgstr "Hiển Thị Ở Đằng Trước" msgid "Show Line Art Grease Pencil in front of everything" msgstr "Hiển thị nét Bút Chì Dầu Line Art ở đằng trước mọi thứ" msgid "Use lights for this Grease Pencil object" msgstr "Sử dụng ánh sáng cho đối tượng Bút Chì Dầu này" msgctxt "Operator" msgid "Add Segment" msgstr "Thêm Phân Đoạn" msgid "Add a segment to the dash modifier" msgstr "Thêm một phân đoạn vào bộ điều chỉnh dấu gạch ngang" msgctxt "Operator" msgid "Move Dash Segment" msgstr "Di Chuyển Phân Đoạn Dấu Gạch Ngang" msgid "Move the active dash segment up or down" msgstr "Di chuyển đoạn dấu gạch ngang đang hoạt động lên hoặc xuống" msgctxt "Operator" msgid "Remove Dash Segment" msgstr "Xóa Phân Đoạn Dấu Gạch Ngang" msgid "Remove the active segment from the dash modifier" msgstr "Loại bỏ phân đoạn đang hoạt động khỏi bộ điều chỉnh dấu gạch ngang" msgid "Index of the segment to remove" msgstr "Chỉ Số của phân khúc cần loại bỏ" msgid "Add a segment to the time modifier" msgstr "Thêm một phân đoạn vào bộ điều chỉnh thời gian" msgctxt "Operator" msgid "Move Segment" msgstr "Di Chuyển Phân Đoạn" msgid "Move the active time segment up or down" msgstr "Di chuyển phân đoạn thời gian đang hoạt động lên hoặc xuống" msgctxt "Operator" msgid "Remove Segment" msgstr "Xoá Phân Đoạn" msgid "Remove the active segment from the time modifier" msgstr "Xóa phân đoạn đang hoạt động khỏi bộ điều chỉnh thời gian" msgctxt "Operator" msgid "Hide Other Collections" msgstr "Ẩn Giấu các Bộ Sưu Tập Khác" msgid "Show only objects in collection (Shift to extend)" msgstr "Duy hiển thị các đối tượng trong bộ sưu tập mà thôi (Shift để nới rộng)" msgid "Index of the collection to change visibility" msgstr "Chỉ số của bộ sưu tập để đổi tầm nhìn (bật/tắt hiển thị)" msgid "Extend visibility" msgstr "Nới rộng tầm nhìn" msgid "Toggle visibility" msgstr "Bật/tắt tính ẩn/hiện" msgctxt "Operator" msgid "Show Hidden Objects" msgstr "Hiển Thị Đối Tượng Ẩn Giấu" msgid "Reveal temporarily hidden objects" msgstr "Tạm thời biểu lộ (cho phép nhìn thấy) các đối tượng ẩn giấu" msgid "Select revealed objects" msgstr "Chọn các đối tượng được tiết lộ ra" msgctxt "Operator" msgid "Hide Objects" msgstr "Ẩn Giấu Đối Tượng" msgid "Temporarily hide objects from the viewport" msgstr "Tạm thời ẩn giấu các đối tượng khỏi cổng nhìn" msgid "Hide unselected rather than selected objects" msgstr "Ẩn giấu đối tượng chưa chọn, thay vì đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Hook to New Object" msgstr "Móc vào Đối Tượng Mới" msgid "Hook selected vertices to a newly created object" msgstr "Móc các điểm đỉnh được chọn với đối tượng mới kiến tạo" msgctxt "Operator" msgid "Hook to Selected Object" msgstr "Móc vào Đối Tượng được Chọn" msgid "Hook selected vertices to the first selected object" msgstr "Móc các điểm đỉnh đã chọn vào đối tượng được chọn đầu tiên" msgid "Assign the hook to the hook object's active bone" msgstr "Ấn định móc vào xương đang hoạt động của đối tượng móc" msgctxt "Operator" msgid "Assign to Hook" msgstr "Ấn Định vào Móc" msgid "Assign the selected vertices to a hook" msgstr "Ấn định các điểm đỉnh được chọn vào cái móc" msgid "Modifier number to assign to" msgstr "Số của bộ điều chỉnh để ấn định vào" msgctxt "Operator" msgid "Recenter Hook" msgstr "Đặt Lại Tâm của Móc" msgid "Set hook center to cursor position" msgstr "Đặt tâm của cái móc đến vị trí con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Remove Hook" msgstr "Xóa Móc" msgid "Remove a hook from the active object" msgstr "Xóa một cái móc từ đối tượng đang hoạt động" msgid "Modifier number to remove" msgstr "Số của bộ điều chỉnh để xóa" msgctxt "Operator" msgid "Reset Hook" msgstr "Hoàn Lại Móc" msgid "Recalculate and clear offset transformation" msgstr "Tính toán lại và xóa dịch chuyển trong biến hóa" msgctxt "Operator" msgid "Select Hook" msgstr "Chọn Cái Móc" msgid "Select affected vertices on mesh" msgstr "Chọn các điểm đỉnh bị ảnh hưởng trong khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Join" msgstr "Chắp Nối/Hội Nhập" msgid "Join selected objects into active object" msgstr "Hội nhập các đối tượng được chọn vào đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Join as Shapes" msgstr "Hội Nhập thành các Hình Dạng" msgid "Add the vertex positions of selected objects as shape keys or update existing shape keys with matching names" msgstr "Thêm vị trí điểm đỉnh của các đối tượng đã chọn làm hình mẫu hoặc cập nhật các hình mẫu hiện có bằng tên trùng khớp" msgctxt "Operator" msgid "Laplacian Deform Bind" msgstr "Kết Buộc Biến Dạng Laplace" msgid "Bind mesh to system in laplacian deform modifier" msgstr "Kết buộc khung lưới vào hệ thống trong bộ điều chỉnh biến dạng laplace" msgctxt "Operator" msgid "Add Light" msgstr "Thêm Nguồn Ánh Sáng" msgid "Add a light object to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng phát ánh sáng vào cảnh" msgctxt "Operator" msgid "New Light Linking Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Liên Kết Ánh Sáng Mới" msgid "Create new light linking collection used by the active emitter" msgstr "Tạo bộ sưu tập liên kết ánh sáng mới sử dụng bởi vật phát xạ đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Link Blockers to Emitter" msgstr "Liên Kết Vật Cản Trở với Vật Phát Xạ" msgid "Light link selected blockers to the active emitter object" msgstr "Liên kết ánh sáng các vật cản trở đã chọn với đối tượng phát xạ đang hoạt động" msgid "State of the shadow linking" msgstr "Trạng thái liên kết bóng tối" msgid "Include selected blockers to cast shadows from the active emitter" msgstr "Bao gồm các vật cản trở đã chọn để ngả bóng tối từ vật phát xạ đang hoạt động" msgid "Exclude selected blockers from casting shadows from the active emitter" msgstr "Loại trừ các vật cản trở đã chọn khỏi khả năng ngả bóng tối từ vật phát xạ đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Select Light Linking Blockers" msgstr "Chọn các Vật Cản Trở Liên Kết Ánh Sáng" msgid "Select all objects which block light from this emitter" msgstr "Chọn toàn bộ các vật cản trở ánh sáng từ vật phát xạ này" msgctxt "Operator" msgid "Link Receivers to Emitter" msgstr "Liên Kết Vật Tiếp Nhận với Vật Phát Xạ" msgid "Light link selected receivers to the active emitter object" msgstr "Liên kết ánh sáng từ các vật tiếp nhận đã chọn với đối tượng phát xạ đang hoạt động" msgid "State of the light linking" msgstr "Trạng thái liên kết ánh sáng" msgid "Include selected receivers to receive light from the active emitter" msgstr "Bao gồm các vật tiếp nhận đã chọn để thu nhận ánh sáng từ đối tượng phát xạ đang hoạt động" msgid "Exclude selected receivers from receiving light from the active emitter" msgstr "Loại trừ các vật tiếp nhận đã chọn khỏi sự thu nhận ánh sáng từ đối tượng phát xạ đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Select Light Linking Receivers" msgstr "Chọn Vật Tiếp Nhận Ánh Sáng Liên Kết" msgid "Select all objects which receive light from this emitter" msgstr "Chọn toàn bộ các đối tượng tiếp nhận ánh sáng từ vật phát xạ này" msgctxt "Operator" msgid "Remove From Light Linking Collection" msgstr "Xóa Khỏi Bộ Sưu Tập Liên Kết Ánh Sáng" msgid "Remove this object or collection from the light linking collection" msgstr "Xóa đối tượng hoặc bộ sưu tập này khỏi bộ sưu tập liên kết ánh sáng" msgctxt "Operator" msgid "Add Light Probe" msgstr "Thêm Bộ Thăm Dò Ánh Sáng" msgid "Add a light probe object" msgstr "Thêm một bộ thăm dò ánh sáng" msgctxt "Operator" msgid "Bake Light Cache" msgstr "Nướng Bộ Đệm Nhớ Ánh Sáng" msgid "Bake irradiance volume light cache" msgstr "Nướng bộ nhớ đệm ánh sáng thể tích chiếu xạ" msgid "Subset" msgstr "Tập Hợp Con" msgid "Subset of probes to update" msgstr "Tập hợp con của các bộ thăm dò ánh sáng để cập nhật" msgid "All Volumes" msgstr "Toàn Bộ các Thể Tíc" msgid "Bake all light probe volumes" msgstr "Nướng toàn bộ các thể tích dò ánh sáng" msgid "Selected Only" msgstr "Duy cái được Chọn" msgid "Only bake selected light probe volumes" msgstr "Duy nướng các thể tích dò ánh sáng đã chọn mà thôi" msgid "Only bake the active light probe volume" msgstr "Duy nướng thể tích dò ánh sáng đang hoạt động mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Delete Light Cache" msgstr "Xóa Bộ Đệm Nhớ về Ánh Sáng" msgid "Delete cached indirect lighting" msgstr "Xóa ánh sáng gián tiếp đã ghi trong bộ đệm nhớ" msgid "All Light Probes" msgstr "Toàn Thể các vật Thăm Dò Ánh Sáng" msgid "Delete all light probes' baked lighting data" msgstr "Xóa toàn bộ dữ liệu bố trí ánh sáng của đầu dò ánh sáng" msgid "Only delete selected light probes' baked lighting data" msgstr "Duy xóa dữ liệu bố trí ánh sáng đã chọn của đầu dò ánh sáng" msgid "Only delete the active light probe's baked lighting data" msgstr "Duy xóa dữ liệu bố trí ánh sáng đã nướng của đầu dò ánh sáng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Bake Line Art" msgstr "Nướng Line Art" msgid "Bake Line Art for current Grease Pencil object" msgstr "Nướng Line Art cho đối tượng Bút Chì Dầu hiện tại" msgid "Bake All" msgstr "Nướng Toàn Bộ" msgid "Bake all Line Art modifiers" msgstr "Nướng toàn bộ các bộ điều chỉnh Line Art" msgctxt "Operator" msgid "Clear Baked Line Art" msgstr "Xóa Line Art Đã Nướng" msgid "Clear all strokes in current Grease Pencil object" msgstr "Xóa toàn bộ các nét vẽ trong đối tượng Bút Chì Dầu hiện tại" msgid "Clear all Line Art modifier bakes" msgstr "Xóa toàn bộ các nướng của bộ điều chỉnh Line Art" msgid "Link objects to a collection" msgstr "Kết nối các đối tượng vào một bộ sưu tập" msgid "Name of the newly added collection" msgstr "Tên của bộ sưu tập mới được thêm vào" msgctxt "Operator" msgid "Clear Location" msgstr "Xóa Vị Trí" msgid "Clear the object's location" msgstr "Xóa vị trí của đối tượng" msgid "Clear Delta" msgstr "Xóa Delta" msgid "Clear delta location in addition to clearing the normal location transform" msgstr "Khi xóa biến hóa vị trí bình thường thì xóa cả vị trí Delta nữa" msgctxt "Operator" msgid "Link/Transfer Data" msgstr "Kết Nối/Thuyên Chuyển Dữ Liệu" msgid "Transfer data from active object to selected objects" msgstr "Chuyển dữ liệu từ đối tượng hiện đang hoạt động sang đối tượng đã chọn" msgid "Link Object Data" msgstr "Kết Nối Dữ Liệu Đối Tượng" msgid "Replace assigned Object Data" msgstr "Thay Thế Dữ Liệu Đối Tượng đã được Ấn Định" msgid "Link Materials" msgstr "Kết Nối Nguyên Vật Liệu" msgid "Replace assigned Materials" msgstr "Thay thế nguyên vật liệu đã được ấn định" msgid "Link Animation Data" msgstr "Kết Nối Dữ Liệu Hoạt Họa" msgid "Replace assigned Animation Data" msgstr "Thay thế dữ liệu hoạt họa đã được ấn định" msgid "Link Collections" msgstr "Kết nối các Bộ Sưu Tập" msgid "Replace assigned Collections" msgstr "Thay thế các bộ sưu tập đã được ấn định" msgid "Link Instance Collection" msgstr "Kết Nối Bộ Sưu Tập Thực Thể" msgid "Replace assigned Collection Instance" msgstr "Thay thế Thực Thể Bộ Sưu Tập đã được ấn định" msgid "Link Fonts to Text" msgstr "Kết Nối Phông Chữ với Văn Bản" msgid "Replace Text object Fonts" msgstr "Thay thế Phông của đối tượng Văn Bản" msgid "Copy Modifiers" msgstr "Sao Chép Bộ Điều Chỉnh" msgid "Replace Modifiers" msgstr "Thay Thế Bộ Điều Chỉnh" msgid "Copy Grease Pencil Effects" msgstr "Sao Chép Hiệu Ứng Bút Chì Dầu" msgid "Replace Grease Pencil Effects" msgstr "Thay Thế Hiệu Ứng Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "Link Objects to Scene" msgstr "Kết Nối các Đối Tượng với Cảnh" msgid "Link selection to another scene" msgstr "Kết nối lựa chọn với một cảnh khác" msgctxt "Operator" msgid "Make Local" msgstr "Cục Bộ Hóa" msgid "Make library linked data-blocks local to this file" msgstr "Cục bộ hóa các khối dữ liệu thư viện kết nối vào tập tin này" msgid "Selected Objects and Data" msgstr "Đối Tượng và Dữ Liệu đã Chọn" msgid "Selected Objects, Data and Materials" msgstr "Đối Tượng, Dữ Liệu, và Nguyên Vật Liệu đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Make Library Override" msgstr "Tạo sự Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Create a local override of the selected linked objects, and their hierarchy of dependencies" msgstr "Kiến Tạo sự vượt quyền cục bộ cho các đối tượng kết nối lựa chọn, và các thứ bậc phụ thuộc của chúng" msgid "Override Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Vượt Quyền" msgid "Session UID of the directly linked collection containing the selected object, to make an override from" msgstr "UID Phiên của bộ sưu tập liên kết trực tiếp có chứa đối tượng đã chọn, để tạo một vượt quyền từ đó" msgid "Make linked data local to each object" msgstr "Cục bộ hóa dữ liệu kết nối vào mỗi đối tượng" msgid "Object Animation" msgstr "Hoạt Họa của Đối Tượng" msgid "Make object animation data local to each object" msgstr "Làm cho dữ liệu hoạt họa của đối tượng trở thành cục bộ" msgid "Make materials local to each data-block" msgstr "Cục bộ hóa các nguyên vật liệu vào mỗi khối dữ liệu" msgid "Object Data" msgstr "Dữ Liệu Đối Tượng (Object Data)" msgid "Make single user object data" msgstr "Biến dữ liệu đối tượng thành đơn người dùng" msgid "Object Data Animation" msgstr "Dữ Liệu Hoạt Họa của Đối Tượng (Object Data Animation)" msgid "Make object data (mesh, curve etc.) animation data local to each object" msgstr "Làm cho dữ liệu đối tượng (khung lưới, đường cong v.v.), dữ liệu hoạt họa trở thành cục bộ tại mỗi đối tượng" msgid "Make single user objects" msgstr "Biến thành các đối tượng đơn người dùng" msgctxt "Operator" msgid "Add Material Slot" msgstr "Thêm Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Add a new material slot" msgstr "Thêm một khe nguyên vật liệu mới" msgctxt "Operator" msgid "Assign Material Slot" msgstr "Chỉ Định Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Assign active material slot to selection" msgstr "Chỉ định khe nguyên vật liệu cho lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Material to Selected" msgstr "Sao Chép Nguyên Vật Liệu sang Cái được Chọn" msgid "Copy material to selected objects" msgstr "Sao chép nguyên vật liệu sang các đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Deselect Material Slot" msgstr "Hủy Chọn Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Deselect by active material slot" msgstr "Hủy chọn theo khe nguyên vật liệu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Move Material" msgstr "Di Chuyển Nguyên Vật Liệu" msgid "Move the active material up/down in the list" msgstr "Di chuyển nguyên vật liệu đang hoạt động lên/xuống trong danh sách" msgid "Direction to move the active material towards" msgstr "Phương hướng để di chuyển nguyên vật liệu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Material Slot" msgstr "Xóa Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Remove the selected material slot" msgstr "Xóa khe nguyên vật liệu đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Remove All Materials" msgstr "Xóa Toàn Bộ các Nguyên Vật Liệu" msgid "Remove all materials" msgstr "Xóa toàn bộ các nguyên vật liệu" msgctxt "Operator" msgid "Remove Unused Slots" msgstr "Xóa các Khe Không Sử Dụng Đến" msgid "Remove unused material slots" msgstr "Xóa các khe chất liệu không sử dụng đến" msgctxt "Operator" msgid "Select Material Slot" msgstr "Chọn Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Select by active material slot" msgstr "Chọn theo khe nguyên vật liệu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Mesh Deform Bind" msgstr "Kết Buộc Biến Dạng Khung Lưới" msgid "Bind mesh to cage in mesh deform modifier" msgstr "Kết buộc khung lưới với khung lồng trong bộ điều chỉnh biến dạng khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Add Metaball" msgstr "Thêm Siêu Cầu" msgid "Add an metaball object to the scene" msgstr "Thêm một Siêu Cầu vào cảnh" msgid "Primitive" msgstr "Hình Cơ Bản" msgctxt "Operator" msgid "Set Object Mode" msgstr "Đặt Chế Độ Đối Tượng" msgid "Sets the object interaction mode" msgstr "Đặt chế độ tương tác với đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Set Object Mode with Sub-mode" msgstr "Đặt Chế Độ Đối Tượng với chế độ thứ cấp" msgid "Mesh Mode" msgstr "Chế Độ Khung Lưới" msgid "Add a procedural operation/effect to the active object" msgstr "Thêm một phép toán/hiệu ứng thủ tục vào đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Apply Modifier" msgstr "Áp Dụng Bộ Điều Chỉnh" msgid "Apply modifier and remove from the stack" msgstr "Áp dụng bộ điều chỉnh và xóa khỏi ngăn xếp" msgid "Apply to all keyframes" msgstr "Áp dụng cho toàn bộ các khung khóa" msgid "For Grease Pencil objects, apply the modifier to all the keyframes" msgstr "Đối với các đối tượng Bút Chì Dầu, áp dụng bộ điều chỉnh cho toàn bộ các khung khóa" msgid "For mesh objects, merge UV coordinates that share a vertex to account for imprecision in some modifiers" msgstr "Đối với các đối tượng khung lưới, hợp nhất các tọa độ UV có chung một điểm đỉnh để giải thích sự không chính xác trong một số bộ điều chỉnh" msgid "Make Data Single User" msgstr "Biến Dữ Liệu thành Đơn Người Dùng" msgid "Make the object's data single user if needed" msgstr "Biến dữ liệu của đối tượng thành đơn người dùng nếu cần" msgctxt "Operator" msgid "Apply Modifier as Shape Key" msgstr "Áp Dụng Bộ Điều Chỉnh thành Hình Mẫu" msgid "Apply modifier as a new shape key and remove from the stack" msgstr "Áp dụng bộ điều chỉnh thành hình mẫu mới, đồng thời xóa bỏ khỏi ngăn xếp" msgid "Keep Modifier" msgstr "Giữ Bộ Điều Chỉnh" msgid "Do not remove the modifier from stack" msgstr "Không xóa bộ điều chỉnh khỏi ngăn xếp" msgctxt "Operator" msgid "Convert Particles to Mesh" msgstr "Chuyển Đổi Hệ Thống Hạt thành Khung Lưới" msgid "Convert particles to a mesh object" msgstr "Chuyển đổi hạt thành một đối tượng khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Copy Modifier" msgstr "Sao Chép Bộ Điều Chỉnh" msgid "Duplicate modifier at the same position in the stack" msgstr "Nhân đôi bộ điều chỉnh tại cùng vị trí trong ngăn xếp" msgctxt "Operator" msgid "Copy Modifier to Selected" msgstr "Sao Chép Bộ Điều Chỉnh sang cái Được Chọn" msgid "Copy the modifier from the active object to all selected objects" msgstr "Sao chép bộ điều chỉnh từ đối tượng đang hoạt động sang toàn bộ các đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Move Down Modifier" msgstr "Di Chuyển Bộ Điều Chỉnh Xuống" msgid "Move modifier down in the stack" msgstr "Di chuyển bộ điều chỉnh trong ngăn xếp xuống phía dưới" msgctxt "Operator" msgid "Move Active Modifier to Index" msgstr "Di Chuyển Bộ Điều Chỉnh đang Hoạt Động đến Chỉ Số" msgid "Change the modifier's index in the stack so it evaluates after the set number of others" msgstr "Đổi chỉ số của bộ điều chỉnh trong ngăn xếp, hầu cho nó được tính toán sau những cái khác nằm trên" msgid "The index to move the modifier to" msgstr "Chỉ số để di chuyển bộ điều chỉnh đến" msgctxt "Operator" msgid "Move Up Modifier" msgstr "Di Chuyển Bộ Điều Chỉnh Lên" msgid "Move modifier up in the stack" msgstr "Di chuyển bộ điều chỉnh trong ngăn xếp lên phía trên" msgctxt "Operator" msgid "Remove Modifier" msgstr "Xóa Bộ Điều Chỉnh" msgid "Remove a modifier from the active object" msgstr "Xóa bộ điều chỉnh khỏi đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Modifier" msgstr "Đặt Bộ Điều Chỉnh đang Hoạt Động" msgid "Activate the modifier to use as the context" msgstr "Kích hoạt bộ điều chỉnh để sử dụng làm ngữ cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Clear Object Modifiers" msgstr "Xóa các Bộ Điều Chỉnh Đối Tượng" msgid "Clear all modifiers from the selected objects" msgstr "Xóa toàn bộ các bộ điều chỉnh khỏi các đối tượng đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Modifiers to Selected Objects" msgstr "Sao Chép các Bộ Điều Chỉnh sang các Đối Tượng đã Chọn" msgid "Copy modifiers to other selected objects" msgstr "Sao chép các bộ điều chỉnh sang các đối tượng được chọn khác" msgid "Move objects to a collection" msgstr "Chuyển các đối tượng vào một bộ sưu tập" msgid "Move objects to a new collection" msgstr "Chuyển các đối tượng tới một bộ sưu tập mới" msgctxt "Operator" msgid "Multires Apply Base" msgstr "Đa Phân Giải Áp Dụng Cơ Sở" msgid "Modify the base mesh to conform to the displaced mesh" msgstr "Sửa đổi khung lưới cơ sở cho phù hợp với khung lưới biến dạng" msgctxt "Operator" msgid "Multires Pack External" msgstr "Đa Phân Giải Đóng Gói Từ Bên Ngoài" msgid "Pack displacements from an external file" msgstr "Đóng gói những dịch chuyển từ một tập tin bên ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Multires Save External" msgstr "Đa Phân Giải Lưu Ra Bên Ngoài" msgid "Save displacements to an external file" msgstr "Lưu các biến đổi về hình thể ra một tập tin bên ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Delete Higher Levels" msgstr "Xóa Mức Cao Hơn" msgid "Deletes the higher resolution mesh, potential loss of detail" msgstr "Xóa khung lưới với độ phân giải cao hơn, có khả năng mất chi tiết" msgctxt "Operator" msgid "Rebuild Lower Subdivisions" msgstr "Xây Dựng Lại với Lượng Phân Hóa Thấp Hơn" msgid "Rebuilds all possible subdivisions levels to generate a lower resolution base mesh" msgstr "Xây dựng lại toàn bộ các mức phân hóa có thể, để sinh tạo khung lưới nền có độ phân giải thấp hơn" msgctxt "Operator" msgid "Multires Reshape" msgstr "Đổi Hình Dạng Đa Phân Giải" msgid "Copy vertex coordinates from other object" msgstr "Sao chép các tọa độ điểm đỉnh từ đối tượng khác" msgctxt "Operator" msgid "Multires Subdivide" msgstr "Phân Hóa Đa Phân Giải" msgid "Add a new level of subdivision" msgstr "Thêm một mức phân hóa mới" msgid "Subdivision Mode" msgstr "Chế Độ Phân Hóa" msgid "How the mesh is going to be subdivided to create a new level" msgstr "Phương pháp khung lưới sẽ được phân hóa để kiến tạo một mức phân hóa mới" msgid "Create a new level using Catmull-Clark subdivisions" msgstr "Kiến Tạo một mức mới dùng phép phân hóa Catmull-Clark" msgid "Create a new level using simple subdivisions" msgstr "Kiến Tạo một mức phân hóa mới dùng phép phân hóa đơn giản" msgid "Create a new level using linear interpolation of the sculpted displacement" msgstr "Kiến tạo một mức mới dùng phép nội suy tiếp tuyến của dời hình đã điêu khắc" msgctxt "Operator" msgid "Unsubdivide" msgstr "Hủy Phân Chia" msgid "Rebuild a lower subdivision level of the current base mesh" msgstr "Xây dựng lại khung lưới nền hiện tại với mức phân hóa thấp hơn" msgctxt "Operator" msgid "Bake Ocean" msgstr "Nướng Đại Dương" msgid "Bake an image sequence of ocean data" msgstr "Nướng một trình tự hình ảnh của dữ liệu đại dương" msgid "Free the bake, rather than generating it" msgstr "Phóng thích nướng, thay vì sinh tạo nó" msgctxt "Operator" msgid "Clear Origin" msgstr "Xóa Tọa Độ Gốc" msgid "Clear the object's origin" msgstr "Xóa tọa độ gốc của đối tượng" msgid "Set the object's origin, by either moving the data, or set to center of data, or use 3D cursor" msgstr "Đặt tọa độ gốc của đối tượng bằng cách hoặc là di chuyển dữ liệu, hay là đặt vào tâm của dữ liệu, hoặc sử dụng con trỏ 3D" msgid "Median Center" msgstr "Tâm Trung Vị" msgid "Bounds Center" msgstr "Tâm của Khung Viền" msgid "Geometry to Origin" msgstr "Hình Học Đến Tọa Độ Gốc" msgid "Move object geometry to object origin" msgstr "Di chuyển hình học của đối tượng đến tọa độ gốc của đối tượng" msgid "Origin to Geometry" msgstr "Tọa Độ Gốc đến Hình Học" msgid "Calculate the center of geometry based on the current pivot point (median, otherwise bounding box)" msgstr "Tính tâm hình học dựa vào điểm tựa hiện tại (trung bình hóa, nếu không thì dùng khung hộp viền)" msgid "Origin to 3D Cursor" msgstr "Tọa Độ Gốc đến Con Trỏ 3D" msgid "Move object origin to position of the 3D cursor" msgstr "Di chuyển tọa độ gốc của đối tượng đến vị trí con trỏ 3D" msgid "Origin to Center of Mass (Surface)" msgstr "Tọa Độ Gốc đến Tâm của Khối (Bề Mặt)" msgid "Calculate the center of mass from the surface area" msgstr "Tính tâm của khối từ diện tích bề mặt" msgid "Origin to Center of Mass (Volume)" msgstr "Tọa Độ Gốc đến Tâm Khối (Thể Tích)" msgid "Calculate the center of mass from the volume (must be manifold geometry with consistent normals)" msgstr "Tính tâm khối hình học từ thể tích (hình học phải là hình đa tạp (không có những hình học, trên thực tế, không thể tồn tại) với các pháp tuyết nhất quán)" msgid "Clear the object's parenting" msgstr "Xóa quan hệ phụ huynh của đối tượng" msgid "Completely clear the parenting relationship, including involved modifiers if any" msgstr "Hoàn toàn xóa quan hệ phụ huynh, kể cả các bộ điều chỉnh dính líu nếu có" msgid "Clear and Keep Transformation" msgstr "Xóa nhưng Duy Trì Biến Hóa" msgid "As 'Clear Parent', but keep the current visual transformations of the object" msgstr "Tương tự như 'Xóa Phụ Huynh', song duy trì các biến hóa trực quan hiện tại của đối tượng" msgid "Clear Parent Inverse" msgstr "Xóa Đảo Nghịch Phụ Huynh" msgid "Reset the transform corrections applied to the parenting relationship, does not remove parenting itself" msgstr "Xóa những chỉnh sửa biến hóa được áp dụng vào mối quan hệ phụ huynh. Không xóa bản thân mối quan hệ phụ huynh" msgctxt "Operator" msgid "Apply Parent Inverse" msgstr "Áp dụng Phụ Huynh Đảo Nghịch" msgid "Apply the object's parent inverse to its data" msgstr "Áp dụng phụ huynh của đối tượng đảo ngược với dữ liệu của nó" msgctxt "Operator" msgid "Make Parent without Inverse" msgstr "Đặt Phụ Huynh mà không Đảo Nghịch" msgid "Set the object's parenting without setting the inverse parent correction" msgstr "Sắp đặt phụ huynh cho đối tượng mà không đặt chỉnh sửa đảo nghịch phụ huynh" msgid "Keep Transform" msgstr "Duy Trì Biến Hóa" msgid "Preserve the world transform throughout parenting" msgstr "Bảo tồn biến hóa toàn cầu trong suốt quá trình phụ huynh hóa" msgid "Set the object's parenting" msgstr "Sắp đặt phụ huynh hóa của đối tượng" msgid "Apply transformation before parenting" msgstr "Áp dụng biến hóa trước khi đặt phụ huynh" msgid "Armature Deform" msgstr "Biến Dạng của Khung Rối" msgid " With Empty Groups" msgstr " Với các Nhóm Trống" msgid " With Automatic Weights" msgstr " Với Cân Trọng Tự Động" msgid " With Envelope Weights" msgstr " Với Trọng Lượng từ Phong Bao" msgid "Bone Relative" msgstr "Xương Tương Đối" msgid "Curve Deform" msgstr "Biến Dạng bằng Đường Cong" msgid "Path Constraint" msgstr "Ràng Buộc Đường Dẫn" msgid "Lattice Deform" msgstr "Biến Dạng của Lưới Rào" msgid "Vertex (Triangle)" msgstr "Điểm Đỉnh (Tam Giác)" msgid "X Mirror" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng X" msgid "Apply weights symmetrically along X axis, for Envelope/Automatic vertex groups creation" msgstr "Áp dụng trọng lượng một cách đối xứng qua trục X. Dành cho việc kiến tạo các nhóm điểm đỉnh tự động, hoặc Phong Bao" msgctxt "Operator" msgid "Add Particle System Slot" msgstr "Thêm Khe Hệ Thống Hạt" msgid "Add a particle system" msgstr "Thêm một hệ thống hạt" msgctxt "Operator" msgid "Remove Particle System Slot" msgstr "Xóa Khe của Hệ Thống Hạt" msgid "Remove the selected particle system" msgstr "Xóa hệ thống hạt đã chọn" msgid "Pastes the matrix from the clipboard to the currently active pose bone or object. Uses world-space matrices" msgstr "Dán ma trận từ bảng nhớ tạm vào xương hoặc đối tượng tư thế hiện đang hoạt động. Sử dụng ma trận không gian thế giới" msgid "Only used for baking. Step=1 creates a key on every frame, step=2 bakes on 2s, etc" msgstr "Chỉ sử dụng để nướng mà thôi. Bước = 1 kiến tạo khóa trên mỗi khung hình, bước = 2 nướng trên 2s, vân vân" msgid "Paste Method" msgstr "Phương Pháp Dán" msgid "Update the current transform, selected keyframes, or even create new keys" msgstr "Cập nhật biến hóa hiện tại, khung khóa đã chọn hoặc thậm chí kiến tạo các khóa mới nữa" msgid "Current Transform" msgstr "Biến Hóa Hiện Tại" msgid "Paste onto the current values only, only manipulating the animation data if auto-keying is enabled" msgstr "Chỉ dán vào các giá trị hiện tại mà thôi. Chỉ thao tác với dữ liệu hoạt họa nếu tính năng tự động khóa được bật lên" msgid "Paste onto frames that have a selected key, potentially creating new keys on those frames" msgstr "Dán vào các khung hình có khóa đã được chọn, có khả năng tạo khóa mới trên các khung hình đó" msgid "Bake on Key Range" msgstr "Nướng trên Phạm Vi Khung Khóa" msgid "Paste onto all frames between the first and last selected key, creating new keyframes if necessary" msgstr "Dán vào toàn bộ các khung hình nằm giữa khóa được chọn đầu tiên và cuối cùng, tạo các khung khóa mới nếu cần" msgid "Location Axis" msgstr "Trục Vị Trí" msgid "Coordinate axis used to mirror the location part of the transform" msgstr "Trục tọa độ sử dụng để phản chiếu đối xứng phần vị trí của phép biến hóa" msgid "Rotation Axis" msgstr "Trục Xoay Chiều" msgid "Coordinate axis used to mirror the rotation part of the transform" msgstr "Trục tọa độ sử dụng để phản chiếu đối xứng phần xoay chiều của phép biến hóa" msgid "Mirror Transform" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Biến Hóa" msgid "When pasting, mirror the transform relative to a specific object or bone" msgstr "Khi dán thì phản chiếu đối xứng biến hóa tương đối với một đối tượng hoặc xương cụ thể nào đó" msgid "Use Relative Paste" msgstr "Sử Dụng Dán Tương Đối" msgid "When pasting, assume the pasted matrix is relative to another object (set in the user interface)" msgstr "Khi dán thì giả định ma trận được dán là tương đối với một đối tượng khác (vốn đã thiết lập trong giao diện người dùng)" msgctxt "Operator" msgid "Calculate Object Motion Paths" msgstr "Tính Đường Chuyển Động của Đối Tượng" msgid "Generate motion paths for the selected objects" msgstr "Sinh tạo đường chuyển động cho các đối tượng được chọn" msgid "Computation Range" msgstr "Phạm Vi Tính Toán" msgctxt "Operator" msgid "Clear Object Paths" msgstr "Xóa Đường Chuyển Động của Đối Tượng" msgid "Only clear motion paths of selected objects" msgstr "Chỉ xóa các đường chuyển động của các đối tượng được chọn mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Update Object Paths" msgstr "Cập Nhật Đường Chuyển Động của Đối Tượng" msgid "Recalculate motion paths for selected objects" msgstr "Tính toán lại đường chuyển động cho các đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Update All Object Paths" msgstr "Cập Nhật Toàn Bộ các Đường Chuyển Động của các Đối Tượng" msgid "Recalculate all visible motion paths for objects and poses" msgstr "Tính toán lại toàn bộ các đường chuyển động, có thể nhìn thấy, đối với các đối tượng và các tư thế" msgctxt "Operator" msgid "Add Point Cloud" msgstr "Thêm Đám Mây Điểm" msgid "Add a point cloud object to the scene" msgstr "Cho thêm một đối tượng đám mây điểm vào cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Pose Mode" msgstr "Bật/Tắt Chế Độ Tư Thế" msgid "Enable or disable posing/selecting bones" msgstr "Bật hay tắt các xương tư thế/lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "QuadriFlow Remesh" msgstr "Kiến Tạo Lại Khung Lưới theo luồng Tứ Giác" msgid "Create a new quad based mesh using the surface data of the current mesh. All data layers will be lost" msgstr "Kiến tạo một khung lưới mới trên nền tứ giác dùng dữ liệu về bề mặt của khung lưới hiện tại. Toàn bộ các tầng lớp dữ liệu đều sẽ bị mất đi" msgid "Old Object Face Area" msgstr "Diện Tích Mặt Cũ của Đối Tượng" msgid "This property is only used to cache the object area for later calculations" msgstr "Tính chất này chỉ sử dụng để lưu diện tích của đối tượng trong bộ nhớ đệm để tính toán sau này" msgid "How to specify the amount of detail for the new mesh" msgstr "Phương pháp để xác định lượng chi tiết cho khung lưới mới" msgid "Specify target number of faces relative to the current mesh" msgstr "Xác định số lượng các mặt mục tiêu tương đối với khung lưới hiện tại" msgid "Input target edge length in the new mesh" msgstr "Độ dài mục tiêu của cạnh trong khung lưới mới" msgid "Input target number of faces in the new mesh" msgstr "Số lượng các mặt mục tiêu cung cấp trong khung lưới mới" msgid "Reproject attributes onto the new mesh" msgstr "Tái phóng chiếu các thuộc tính vào khung lưới mới" msgid "Random seed to use with the solver. Different seeds will cause the remesher to come up with different quad layouts on the mesh" msgstr "Mầm ngẫu nhiên để sử dụng với trình giải nghiệm. Các mầm khác nhau sẽ khiến cho trình kiến tạo lại khung lưới sinh tạo ra những bố trí tứ giác trên khung lưới khác nhau" msgid "Smooth Normals" msgstr "Làm Mịn Pháp Tuyến" msgid "Set the output mesh normals to smooth" msgstr "Đặt các pháp tuyến của khung lưới kết quả thành mịn màng" msgid "Target edge length in the new mesh" msgstr "Chiều dài mục tiêu của cạnh trong khung lưới mới" msgid "Number of Faces" msgstr "Số Các Mặt" msgid "Approximate number of faces (quads) in the new mesh" msgstr "Ước tính số các mặt (tứ giác) trong khung lưới mới" msgid "Relative number of faces compared to the current mesh" msgstr "Số lượng tương đối các mặt khi so sánh với khung lưới hiện tại" msgid "Use Mesh Symmetry" msgstr "Sử Dụng sự Đối Xứng của Khung Lưới" msgid "Generates a symmetrical mesh using the mesh symmetry configuration" msgstr "Sinh tạo một khung lưới đối xứng, dùng cấu hình đối xứng của khung lưới" msgid "Preserve Mesh Boundary" msgstr "Bảo Tồn Ranh Giới Khung Lưới" msgid "Try to preserve mesh boundary on the mesh" msgstr "Cố gắng bảo tồn ranh giới trên khung lưới" msgid "Preserve Sharp" msgstr "Bảo Tồn nét Sắc Nhọn" msgid "Try to preserve sharp features on the mesh" msgstr "Cố gắng bảo tồn những nét đặc trưng sắc nhọn trên hình thể của khung lưới" msgid "Number of Pieces" msgstr "Số Mảnh" msgid "Fade the pieces over time" msgstr "Phai mờ dần các mảnh theo thời gian" msgid "Explode Style" msgstr "Mốt Nổ Tung" msgid "Outwards Velocity" msgstr "Vận Tốc Bay Ra" msgid "Apply Hair Guides" msgstr "Áp Dụng các Hướng Dẫn Tóc" msgid "Low" msgstr "Thấp" msgid "High" msgstr "Cao" msgid "Hair Radius" msgstr "Bán Kính Tóc" msgid "Frizz" msgstr "Tóc Xù" msgid "View Percentage" msgstr "Phần Trăm Quan Sát" msgid "Render Liquid Objects" msgstr "Kết Xuất các Đối Tượng Chất Lỏng" msgid "Keep the liquid objects visible during rendering" msgstr "Duy trì sự hữu hình (nhìn thấy được) của các đối tượng chất lỏng trong quá trình kết xuất" msgid "Render Smoke Objects" msgstr "Kết Xuất Đối Tượng Phát Khói" msgid "Keep the smoke objects visible during rendering" msgstr "Hiển thị đối tượng phát khói khi kết xuất" msgid "Smoke Style" msgstr "Mốt Khói" msgid "Smoke & Fire" msgstr "Khói & Lửa" msgid "Maximum distance the objects can spread over each axis" msgstr "Khoảng cách tối đa để phân tỏa các đối tượng trên mỗi trục" msgid "Seed value for the random generator" msgstr "Giá trị mầm dành cho bộ máy phát sinh số ngẫu nhiên" msgid "Maximum rotation over each axis" msgstr "Độ xoay chiều tối đa trên mỗi trục" msgid "Maximum scale randomization over each axis" msgstr "Tỷ lệ ngẫu nhiên hóa tối đa trên mỗi trục" msgid "Scale Even" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Đồng Đều" msgid "Use the same scale value for all axis" msgstr "Dùng cùng giá trị đổi tỷ lệ cho toàn bộ các trục" msgid "Transform Delta" msgstr "Biến Hóa Delta" msgid "Randomize delta transform values instead of regular transform" msgstr "Ngẫu nhiên hóa các giá trị biến hóa delta, thay vì sự biến hóa thông thường" msgid "Randomize Location" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Vị Trí" msgid "Randomize the location values" msgstr "Ngẫu nhiên hóa các giá trị về vị trí" msgid "Randomize Rotation" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa sự Xoay Chiều" msgid "Randomize the rotation values" msgstr "Ngẫu nhiên hóa các giá trị xoay chiều" msgid "Randomize Scale" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Tỷ Lệ" msgid "Randomize the scale values" msgstr "Ngẫu nhiên hóa các giá trị về tỷ lệ" msgctxt "Operator" msgid "Reset Library Override" msgstr "Hoàn Lại Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Reset the selected local overrides to their linked references values" msgstr "Hoàn lại các vượt quyền cục bộ đã chọn thành các giá trị tham chiếu liên kết của chúng" msgctxt "Operator" msgid "Clear Rotation" msgstr "Xóa Sự Xoay Chiều" msgid "Clear the object's rotation" msgstr "Xóa sự xoay chiều của đối tượng" msgid "Clear delta rotation in addition to clearing the normal rotation transform" msgstr "Xóa cả sự xoay chiều delta trong khi xóa các biến hóa xoay chiều bình thường nữa" msgid "Clear the object's scale" msgstr "Xóa tỷ lệ của đối tượng" msgid "Clear delta scale in addition to clearing the normal scale transform" msgstr "Xóa cả tỷ lệ delta trong khi xóa tỷ lệ biến hóa bình thường nữa" msgid "Change selection of all visible objects in scene" msgstr "Đổi sự lựa chọn của toàn bộ các đối tượng nhìn thấy được trong cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Select by Type" msgstr "Chọn theo Thể Loại" msgid "Select all visible objects that are of a type" msgstr "Chọn toàn bộ các đối tượng nhìn thấy được và cùng thể loại" msgid "Select all visible objects grouped by various properties" msgstr "Chọn toàn bộ các đối tượng, nhìn thấy được, được nhóm lại theo một số tính chất tương đồng" msgid "Shared parent" msgstr "Có cùng phụ huynh" msgid "Shared object type" msgstr "Thể loại đối tượng đồng phân hưởng" msgid "Shared collection" msgstr "Có Cùng Bộ Sưu Tập" msgid "Render pass index" msgstr "Chỉ số lượt kết xuất" msgid "Object color" msgstr "Màu đối tượng" msgid "Objects included in active Keying Set" msgstr "Những đối tượng nằm trong Bộ Khóa đang hoạt động" msgid "Light Type" msgstr "Loại Nguồn Ánh Sáng" msgid "Matching light types" msgstr "Loại nguồn sáng tương xứng" msgid "Direction to select in the hierarchy" msgstr "Phương hướng chọn trong thứ bậc" msgid "Child" msgstr "Con Cái" msgid "Deselect objects at the boundaries of parent/child relationships" msgstr "Hủy chọn đối tượng tại ranh giới của quan hệ phụ huynh/con cái" msgid "Select all visible objects that are linked" msgstr "Chọn toàn bộ các đối tượng kết nối có thể nhìn thấy" msgid "Instanced Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập đã được Thực Thể Hóa" msgid "Library (Object Data)" msgstr "Thư Viện (Dữ Liệu Đối Tượng)" msgid "Select the mirror objects of the selected object e.g. \"L.sword\" and \"R.sword\"" msgstr "Chọn các đối tượng phản chiếu đối xứng của đối tượng đã chọn ví dụ: \"L.sword\" và \"R.sword\"" msgid "Select connected parent/child objects" msgstr "Chọn các đối tượng phụ huynh/con cái có kết nối" msgid "Case Sensitive" msgstr "Mẫn Cảm với Loại Chữ" msgid "Do a case sensitive compare" msgstr "Tiến hành so sánh có phân biệt chữ thường và chữ hoa" msgctxt "Text" msgid "Pattern" msgstr "Mẫu Ký Tự" msgid "Name filter using '*', '?' and '[abc]' unix style wildcards" msgstr "Thanh lọc tên bằng ký tự đại diện kiểu unix như '*', '?' và '[abc]'" msgid "Select or deselect random visible objects" msgstr "Chọn và hủy chọn các đối tượng nhìn thấy được một cách ngẫu nhiên" msgctxt "Operator" msgid "Select Same Collection" msgstr "Chọn Cùng Bộ Sưu Tập" msgid "Select object in the same collection" msgstr "Chọn lựa đối tượng trong cùng một bộ sưu tập" msgid "Name of the collection to select" msgstr "Tên của bộ sưu tập để lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Shade Auto Smooth" msgstr "Tô Bóng Tự Động Mịn Màng" msgid "Add modifier to automatically set the sharpness of mesh edges based on the angle between the neighboring faces" msgstr "Thêm bộ điều chỉnh để tự động đặt độ sắc nét của các cạnh khung lưới dựa trên góc độ giữa các mặt lân cận" msgid "Maximum angle between face normals that will be considered as smooth" msgstr "Góc tối đa giữa các pháp tuyến của mặt sẽ được cân nhắc là mịn màng" msgid "Auto Smooth" msgstr "Tự Động Làm Mịn" msgid "Add modifier to set edge sharpness automatically" msgstr "Thêm bộ điều chỉnh để tự động đặt độ sắc nét của cạnh" msgid "Render and display faces uniform, using face normals" msgstr "Kết xuất và hiển thị các mặt đồng nhất, sử dụng pháp tuyến mặt" msgid "Don't remove sharp edges, which are redundant with faces shaded smooth" msgstr "Không loại bỏ các cạnh sắc, tức những cái là thừa với các mặt được tô bóng mịn màng" msgid "Render and display faces smooth, using interpolated vertex normals" msgstr "Kết xuất và hiển thị các mặt mịn màng, sử dụng các pháp tuyến điểm đỉnh nội suy" msgid "Don't remove sharp edges. Tagged edges will remain sharp" msgstr "Không loại bỏ các cạnh sắc nét. Các cạnh được đánh nhãn sẽ giữ nguyên là sắc nét" msgctxt "Operator" msgid "Shade Smooth by Angle" msgstr "Tô Bóng Mịn Màng theo Góc Độ" msgid "Set the sharpness of mesh edges based on the angle between the neighboring faces" msgstr "Đặt độ sắc nét của các cạnh khung lưới dựa trên góc giữa các mặt lân cận" msgid "Only add sharp edges instead of clearing existing tags first" msgstr "Chỉ cộng thêm các cạnh sắc nét mà thôi, thay vì trước tiên xóa các nhãn đánh hiện có đi" msgctxt "Operator" msgid "Add Effect" msgstr "Thêm Hiệu Ứng" msgid "Add a visual effect to the active object" msgstr "Thêm một hiệu ứng trực quan vào đối tượng đang hoạt động" msgctxt "ID" msgid "Blur" msgstr "Làm Nhòe Mờ" msgid "Apply Gaussian Blur to object" msgstr "Áp Dụng Mờ Nhòe Gaus vào đối tượng" msgctxt "ID" msgid "Colorize" msgstr "Đổi Sắc Thái" msgid "Apply different tint effects" msgstr "Áp dụng hiệu ứng sắc thái khác" msgctxt "ID" msgid "Flip" msgstr "Đảo Lật" msgid "Flip image" msgstr "Đảo chiều hình ảnh" msgctxt "ID" msgid "Glow" msgstr "Hừng Sáng" msgid "Create a glow effect" msgstr "Kiến Tạo một hiệu ứng hừng sáng" msgctxt "ID" msgid "Pixelate" msgstr "Làm Thô Điểm Ảnh" msgid "Pixelate image" msgstr "Làm thô điểm ảnh của hình ảnh" msgctxt "ID" msgid "Rim" msgstr "Mép/Vành Mép" msgid "Add a rim to the image" msgstr "Thêm đường viền mép vào hình ảnh" msgctxt "ID" msgid "Shadow" msgstr "Ngả/Bóng Tối" msgid "Create a shadow effect" msgstr "Kiến Tạo một hiệu ứng ngả bóng tối" msgctxt "ID" msgid "Swirl" msgstr "Xoáy Lốc" msgid "Create a rotation distortion" msgstr "Kiến Tạo một biến dạng xoay chiều" msgctxt "ID" msgid "Wave Distortion" msgstr "Biến Dạng Sóng" msgid "Apply sinusoidal deformation" msgstr "Áp dụng sự biến dạng theo hàm sin" msgctxt "Operator" msgid "Copy Effect" msgstr "Sao Chép Hiệu Ứng" msgid "Duplicate effect at the same position in the stack" msgstr "Nhân đôi hiệu ứng tại cùng vị trí trong ngăn xếp" msgid "Name of the shaderfx to edit" msgstr "Tên hiệu ứng tô bóng (shaderfx) để chỉnh sửa" msgctxt "Operator" msgid "Move Down Effect" msgstr "Chuyển Hiệu Ứng Xuống Dưới" msgid "Move effect down in the stack" msgstr "Di chuyển hiệu ứng xuống dưới ngăn xếp" msgctxt "Operator" msgid "Move Effect to Index" msgstr "Đưa Hiệu Ứng vào Chỉ Số" msgid "Change the effect's position in the list so it evaluates after the set number of others" msgstr "Đồi vị trí của hiệu ứng trong danh sách, hầu cho nó được tính toán sau một số những cái khác nào đó" msgid "The index to move the effect to" msgstr "Chỉ số để đưa hiệu ứng tới" msgctxt "Operator" msgid "Move Up Effect" msgstr "Đưa Hiệu Ứng Lên Trên" msgid "Move effect up in the stack" msgstr "Chuyển hiệu ứng lên trên trong ngăn xếp" msgctxt "Operator" msgid "Remove Grease Pencil Effect" msgstr "Xóa Hiệu Ứng Bút Chì Dầu" msgid "Remove a effect from the active Grease Pencil object" msgstr "Xóa một hiệu ứng khỏi đối tượng Bút Chì Dầu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Shape Key" msgstr "Thêm Hình Mẫu" msgid "Add shape key to the object" msgstr "Thêm hình mẫu vào đối tượng" msgid "From Mix" msgstr "Từ Thể Dạng Hiện Tại" msgid "Create the new shape key from the existing mix of keys" msgstr "Kiến Tạo một hình mẫu mới từ thể dạng hiện tại của các hình mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Clear Shape Keys" msgstr "Xóa Hình Mẫu" msgid "Reset the weights of all shape keys to 0 or to the closest value respecting the limits" msgstr "Đặt lại trọng lượng của tất cả các hình mẫu về 0 hoặc về giá trị gần nhất theo giới hạn" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Shape Key" msgstr "Nhân Đôi Hình Mẫu" msgid "Duplicate the active shape key" msgstr "Nhân đôi hình mẫu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Change the Lock On Shape Keys" msgstr "Đổi Khóa Trên Hình Mẫu" msgid "Change the lock state of all shape keys of active object" msgstr "Đổi trạng thái khóa cho toàn bộ các hình mẫu của đối tượng đang hoạt động" msgid "Lock action to execute on vertex groups" msgstr "Hành động khóa sẽ thi hành trên nhóm điểm đỉnh" msgid "Lock all shape keys" msgstr "Khóa toàn bộ các hình mẫu" msgid "Unlock all shape keys" msgstr "Mở khóa toàn bộ các hình mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Mirror Shape Key" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Hình Mẫu" msgid "Mirror the current shape key along the local X axis" msgstr "Phản chiếu hình mẫu hiện tại phản chiếu đối xứng theo trục X địa phương" msgctxt "Operator" msgid "Move Shape Key" msgstr "Di Chuyển Hình Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Remove Shape Key" msgstr "Xóa Hình Mẫu" msgid "Remove shape key from the object" msgstr "Xóa hình mẫu khỏi đối tượng" msgid "Remove all shape keys" msgstr "Xóa toàn bộ các hình mẫu" msgid "Apply Mix" msgstr "Áp Dụng Hòa Trộn" msgid "Apply current mix of shape keys to the geometry before removing them" msgstr "Áp dụng hòa trộn của các hình mẫu hiện tại cho hình học trước khi loại bỏ chúng" msgctxt "Operator" msgid "Re-Time Shape Keys" msgstr "Hoàn Lại Thời Định của Hình Mẫu" msgid "Resets the timing for absolute shape keys" msgstr "Hoàn lại thời định cho các hình mẫu tuyệt đối" msgid "Transformation Mode" msgstr "Chế Độ Biến Hóa" msgid "Relative shape positions to the new shape method" msgstr "Các vị trí hình dạng tương đối đến phương pháp hình dạng mới" msgid "Apply the relative positional offset" msgstr "Áp dụng dịch chuyển vị trí tương đối" msgid "Relative Face" msgstr "Mặt Tương Đối" msgid "Calculate relative position (using faces)" msgstr "Tính toán vị trí tương đối (dùng các mặt)" msgid "Relative Edge" msgstr "Cạnh Tương Đối" msgid "Calculate relative position (using edges)" msgstr "Tính toán vị trí tương đối (dùng các cạnh)" msgid "Clamp Offset" msgstr "Hạn Định Dịch Chuyển" msgid "Clamp the transformation to the distance each vertex moves in the original shape" msgstr "Hạn định biến hóa vào khoảng cách mà mỗi điểm đỉnh di chuyển trong hình dạng gốc" msgctxt "Operator" msgid "Bake Simulation" msgstr "Nướng Mô Phỏng" msgid "Bake simulations in geometry nodes modifiers" msgstr "Nướng các mô phỏng trong bộ điều chỉnh nút hình học" msgid "Bake cache on all selected objects" msgstr "Nướng bộ đệm nhớ trên toàn bộ các đối tượng đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Calculate Simulation to Frame" msgstr "Tính Toán Mô Phỏng đến Khung Hình" msgid "Calculate simulations in geometry nodes modifiers from the start to current frame" msgstr "Tính toán mô phỏng trong các bộ điều chỉnh nút hình học từ khung hình bắt đầu đến khung hiện tại" msgid "Calculate all selected objects instead of just the active object" msgstr "Tính toán toàn bộ các đối tượng đã được chọn, thay vì chỉ đối tượng đang hoạt động mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Delete Cached Simulation" msgstr "Xóa Mô Phỏng đã Lưu trong Bộ Nhớ Đệm" msgid "Delete cached/baked simulations in geometry nodes modifiers" msgstr "Xóa các mô phỏng được lưu trong bộ nhớ đệm/đã được nướng trong bộ điều chỉnh nút hình học" msgid "Delete cache on all selected objects" msgstr "Xóa bộ đệm nhớ trên toàn bộ các đối tượng đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Skin Armature Create" msgstr "Kiến Tạo Khung Rối cho Da" msgid "Create an armature that parallels the skin layout" msgstr "Kiến Tạo một khung rối tương đồng với bố trí của da" msgctxt "Operator" msgid "Skin Mark/Clear Loose" msgstr "Đánh Dấu/Xóa Dấu Rời Rạc của Da" msgid "Mark/clear selected vertices as loose" msgstr "Đánh dấu/xóa dấu các điểm đỉnh được chọn là rời rạc" msgid "Mark" msgstr "Đánh Dấu" msgid "Mark selected vertices as loose" msgstr "Đánh dấu các điểm đỉnh được chọn là rời rạc" msgid "Set selected vertices as not loose" msgstr "Đặt các điểm đỉnh được chọn là không rời rạc" msgctxt "Operator" msgid "Skin Radii Equalize" msgstr "Bán Kính Da Đồng Đều" msgid "Make skin radii of selected vertices equal on each axis" msgstr "Bắt các bán kính da của các điểm đỉnh đã chọn trên mỗi trục bằng nhau" msgctxt "Operator" msgid "Skin Root Mark" msgstr "Đánh Dấu Gốc của Da" msgid "Mark selected vertices as roots" msgstr "Đánh dấu các điểm đỉnh đã chọn là gốc" msgctxt "Operator" msgid "Add Speaker" msgstr "Thêm Loa" msgid "Add a speaker object to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng loa vào cảnh" msgid "Apply the subdivision surface level as an offset relative to the current level" msgstr "Áp dụng mức bề mặt phân hóa tựa như một dịch chuyển tương đối với mức hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Surface Deform Bind" msgstr "Kết Buộc Biến Dạng Bề Mặt" msgid "Bind mesh to target in surface deform modifier" msgstr "Kết buộc khung lưới với mục tiêu trong bộ điều chỉnh biến dạng bề mặt" msgctxt "Operator" msgid "Add Text" msgstr "Thêm Văn Bản" msgid "Add a text object to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng văn bản vào cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Clear Track" msgstr "Xóa Giám Sát" msgid "Clear tracking constraint or flag from object" msgstr "Xóa ràng buộc giám sát hoặc cờ hiệu khỏi đối tượng" msgid "Clear Track" msgstr "Xóa Giám Sát" msgid "Clear and Keep Transformation (Clear Track)" msgstr "Xóa và Giữ Nguyên Biến Hóa (Xóa Giám Sát)" msgctxt "Operator" msgid "Make Track" msgstr "Bắt Phải Giám Sát" msgid "Make the object track another object, using various methods/constraints" msgstr "Bắt đối tượng phải giám sát một đối tượng khác, bằng các phương pháp/ràng buộc khác nhau" msgid "Track to Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giám Sát Theo (Track To Constraint)" msgid "Lock Track Constraint" msgstr "Ràng Buộc Giám Sát Cố Định" msgctxt "Operator" msgid "Transfer Mode" msgstr "Chế Độ Thuyên Chuyển" msgid "Switches the active object and assigns the same mode to a new one under the mouse cursor, leaving the active mode in the current one" msgstr "Tráo đổi đối tượng đang hoạt động và ấn định đồng chế độ sang một cái mới nằm dưới con trỏ chuột, để nguyên cái hiện tại ở chế độ đang hoạt động" msgid "Flash On Transfer" msgstr "Chớp Nháy khi Thuyên Chuyển" msgid "Flash the target object when transferring the mode" msgstr "Nhấp nháy đối tượng mục tiêu khi thuyên chuyển chế độ" msgctxt "Operator" msgid "Apply Object Transform" msgstr "Áp Dụng Biến Hóa của Đối Tượng" msgid "Apply the object's transformation to its data" msgstr "Áp dụng biến hóa của đối tượng vào dữ liệu của nó" msgid "Isolate Multi User Data" msgstr "Cô Lập Dữ Liệu Đa Người Dùng" msgid "Create new object-data users if needed" msgstr "Kiến Tạo người dùng dữ liệu đối tượng mới nếu cần" msgid "Apply Properties" msgstr "Áp Dụng các Tính Chất" msgid "Modify properties such as curve vertex radius, font size and bone envelope" msgstr "Thay đổi các tính chất như bán kính điểm đỉnh của đường cong, cỡ phông chữ và phong bao của xương" msgctxt "Operator" msgid "Interactive Light Track to Cursor" msgstr "Nguồn Sáng Theo Dõi Vị Trí của Con Trỏ một cách Tương Tác" msgid "Interactively point cameras and lights to a location (Ctrl translates)" msgstr "Hướng các máy ảnh và các nguồn sáng vào một vi trí một cách tương tác (Ctrl dịch chuyển)" msgctxt "Operator" msgid "Place Object Under Mouse" msgstr "Đặt Đối Tượng Nằm Dưới Chuột" msgid "Snap selected item(s) to the mouse location" msgstr "Bám dính (các) phần tử được chọn vào vị trí chuột" msgid "Object name to place (uses the active object when this and 'session_uid' are unset)" msgstr "Tên đối tượng để đặt (sử dụng đối tượng đang hoạt động khi cái này và 'session_uid' (uid_phiên) chưa được đặt)" msgid "Session UUID" msgstr "UUID của Phiên Sử Dụng" msgid "Session UUID of the object to place (uses the active object when this and 'name' are unset)" msgstr "UUID của phiên sử dụng của đối tượng cần đặt vào (sử dụng đối tượng đang hoạt động khi cái này và 'tên' (name) chưa được đặt)" msgid "Which transforms to transfer" msgstr "Biến hóa nào để thuyên chuyển" msgid "All Transforms" msgstr "Toàn Bộ các Biến Hóa" msgid "Transfer location, rotation, and scale transforms" msgstr "Thuyên chuyển các biến hóa về vị trí, xoay chiều, và tỷ lệ" msgid "Transfer location transforms only" msgstr "Chỉ thuyên chuyển biến hóa về vị trí mà thôi" msgid "Transfer rotation transforms only" msgstr "Chỉ thuyên chuyển biến hóa về xoay chiều mà thôi" msgid "Transfer scale transforms only" msgstr "Chỉ thuyên chuyển các biến hóa về tỷ lệ mà thôi" msgid "Reset Values" msgstr "Hoàn Lại các Giá Trị" msgid "Clear transform values after transferring to deltas" msgstr "Xóa các giá trị biến hóa sau khi đã thuyên chuyển sang deltas" msgctxt "Operator" msgid "Update from Objects" msgstr "Cập Nhật từ Đối Tượng" msgid "Update existing shape keys with the vertex positions of selected objects with matching names" msgstr "Cập nhật các hình mẫu hiện có với các vị trí điểm đỉnh của các đối tượng được chọn có tên trùng khớp" msgctxt "Operator" msgid "Add Vertex Group" msgstr "Thêm Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Add a new vertex group to the active object" msgstr "Thêm một nhóm điểm đỉnh vào đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Assign to Vertex Group" msgstr "Ấn Định vào Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Assign the selected vertices to the active vertex group" msgstr "Ấn Định các điểm đỉnh được chọn vào nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Assign to New Group" msgstr "Ấn Định vào Nhóm Mới" msgid "Assign the selected vertices to a new vertex group" msgstr "Ấn định các điểm đỉnh được chọn vào một nhóm điểm đỉnh mới" msgctxt "Operator" msgid "Clean Vertex Group Weights" msgstr "Làm Vệ Sinh các Trọng Lượng Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Remove vertex group assignments which are not required" msgstr "Loại bỏ các ấn định nhóm điểm đỉnh, tức những cái không đòi hỏi" msgid "Define which subset of groups shall be used" msgstr "Xác định tập hợp con nào của các nhóm sẽ được sử dụng" msgid "Keep Single" msgstr "Giữ Đơn Thể" msgid "Keep verts assigned to at least one group when cleaning" msgstr "Lưu giữ các điểm đỉnh được ấn định vào ít nhất một nhóm nào đó khi dọn dẹp" msgid "Remove vertices which weight is below or equal to this limit" msgstr "Xóa các điểm đỉnh có trọng lượng thấp hơn hoặc bằng giá trị giới hạn này" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Vertex Group" msgstr "Nhân Đôi Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Make a copy of the active vertex group" msgstr "Tạo một bản sao của nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Copy Vertex Group to Selected" msgstr "Sao Chép Nhóm Điểm Đỉnh đến những cái được Chọn" msgid "Replace vertex groups of selected objects by vertex groups of active object" msgstr "Thay thế các nhóm điểm đỉnh của đối tượng được chọn bằng các nhóm điểm đỉnh của đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Deselect Vertex Group" msgstr "Hủy Chọn Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Deselect all selected vertices assigned to the active vertex group" msgstr "Hủy chọn toàn bộ các điểm đỉnh đã chọn ấn định cho nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Invert Vertex Group" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Invert active vertex group's weights" msgstr "Đảo nghịch trọng lượng của nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Add Weights" msgstr "Thêm Trọng Lượng" msgid "Add vertices from groups that have zero weight before inverting" msgstr "Thêm các điểm đỉnh từ những nhóm có trọng lượng bằng không, trước khi đảo nghịch" msgid "Remove Weights" msgstr "Xóa Trọng Lượng" msgid "Remove vertices from groups that have zero weight after inverting" msgstr "Xóa các điểm đỉnh khỏi các nhóm có trọng lượng bằng không sau khi đảo nghịch" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Group Levels" msgstr "Mức Độ của Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Add some offset and multiply with some gain the weights of the active vertex group" msgstr "Cộng một chút dịch chuyển và nhân với một lượng khuếch đại vào các trọng lượng của nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Value to multiply weights by" msgstr "Giá trị để nhân trọng lượng lên" msgid "Value to add to weights" msgstr "Giá trị để thêm vào trọng lượng" msgctxt "Operator" msgid "Limit Number of Weights per Vertex" msgstr "Hạn Chế Số Trọng Lượng cho mỗi Điểm Đỉnh" msgid "Limit deform weights associated with a vertex to a specified number by removing lowest weights" msgstr "Hạn chế trọng lượng biến dạng liên quan với một điểm đỉnh xuống một số nhất định bằng cách xóa những trọng lượng nhỏ nhất" msgid "Maximum number of deform weights" msgstr "Số trọng lượng biến dạng tối đa" msgctxt "Operator" msgid "Change the Lock On Vertex Groups" msgstr "Đổi Khóa trên các Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Change the lock state of all or some vertex groups of active object" msgstr "Đổi trạng thái khóa của toàn bộ, hoặc một số, nhóm điểm đỉnh trong đối tượng đang hoạt động" msgid "Unlock all vertex groups if there is at least one locked group, lock all in other case" msgstr "Mở khóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh, nếu có ít nhất một nhóm bị khóa, nếu không, khóa toàn bộ các nhóm lại" msgid "Lock all vertex groups" msgstr "Khóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh" msgid "Unlock all vertex groups" msgstr "Mở khóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh" msgid "Invert the lock state of all vertex groups" msgstr "Đảo nghịch trạng thái khóa của toàn bộ các nhóm điểm đỉnh" msgid "Apply the action based on vertex group selection" msgstr "Áp dụng hành động dựa trên sự lựa chọn nhóm điểm đỉnh" msgid "Apply action to all vertex groups" msgstr "Áp dụng hành động vào toàn bộ các nhóm điểm đỉnh" msgid "Apply to selected vertex groups" msgstr "Áp dụng vào nhóm điểm đỉnh được chọn" msgid "Apply to unselected vertex groups" msgstr "Áp dụng vào các nhóm điểm đỉnh chưa được chọn" msgid "Invert Unselected" msgstr "Đảo Ngược cái Chưa Được Chọn" msgid "Apply the opposite of Lock/Unlock to unselected vertex groups" msgstr "Áp dụng trạng thái đối lập của Khóa/Tháo Khóa vào các nhóm điểm đỉnh chưa được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Mirror Vertex Group" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Mirror vertex group, flip weights and/or names, editing only selected vertices, flipping when both sides are selected otherwise copy from unselected" msgstr "Phản chiếu đối xứng nhóm điểm đỉnh, đảo trọng lượng và/hoặc các tên, chỉ biên soạn các điểm đỉnh được chọn mà thôi, đảo lật khi cả hai bên đều được chọn, nếu không, sao chép từ cái chưa được chọn" msgid "All Groups" msgstr "Toàn Bộ các Nhóm" msgid "Mirror all vertex groups weights" msgstr "Phản chiếu đối xứng toàn bộ các trọng lượng nhóm điểm đỉnh" msgid "Flip Group Names" msgstr "Đảo Bên Tên của Nhóm" msgid "Flip vertex group names" msgstr "Đảo bên các tên của nhóm điểm đỉnh" msgid "Mirror Weights" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Trọng Lượng" msgid "Mirror weights" msgstr "Phản chiếu đối xứng trọng lượng" msgctxt "Operator" msgid "Move Vertex Group" msgstr "Di Chuyển Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Move the active vertex group up/down in the list" msgstr "Di chuyển nhóm điểm đỉnh lên/xuống trong danh sách" msgid "Normalize weights of the active vertex group, so that the highest ones are now 1.0" msgstr "Bình thường hóa trọng lượng của nhóm điểm đỉnh đang hoạt động, hầu cho các giá trị lớn nhất hiện tại là 1.0" msgid "Normalize all weights of all vertex groups, so that for each vertex, the sum of all weights is 1.0" msgstr "Bình thường hóa tất trọng lượng của toàn bộ các nhóm điểm đỉnh, hầu cho mỗi điểm đỉnh, tổng trọng lượng là 1.0" msgctxt "Operator" msgid "Quantize Vertex Weights" msgstr "Lượng Tử Hóa Trọng Lượng Điểm Đỉnh" msgid "Set weights to a fixed number of steps" msgstr "Đặt trọng lượng vào một số bước cố định" msgid "Number of steps between 0 and 1" msgstr "Số lượng bước giữa 0 và 1" msgctxt "Operator" msgid "Remove Vertex Group" msgstr "Xóa Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Delete the active or all vertex groups from the active object" msgstr "Xóa nhóm điểm đỉnh đang hoạt động hoặc toàn bộ các nhóm điểm đỉnh khỏi đối tượng đang hoạt động" msgid "Remove all vertex groups" msgstr "Xóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh" msgid "All Unlocked" msgstr "Toàn Bộ Không Bị Khóa" msgid "Remove all unlocked vertex groups" msgstr "Xóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh không bị khóa" msgctxt "Operator" msgid "Remove from Vertex Group" msgstr "Xóa khỏi Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Remove the selected vertices from active or all vertex group(s)" msgstr "Xóa các điểm đỉnh được chọn khỏi nhóm điểm đỉnh đang hoạt động hoặc khỏi toàn bộ các nhóm điểm đỉnh" msgid "Remove from all groups" msgstr "Xóa khỏi toàn bộ các nhóm" msgid "All Vertices" msgstr "Toàn Bộ các Điểm Đỉnh" msgid "Clear the active group" msgstr "Xóa nhóm đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Select Vertex Group" msgstr "Chọn Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Select all the vertices assigned to the active vertex group" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm đỉnh đã được ấn định vào nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Vertex Group" msgstr "Đặt Nhóm Điểm Đỉnh đang Hoạt Động" msgid "Set the active vertex group" msgstr "Đặt nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Vertex group to set as active" msgstr "Nhóm điểm đỉnh được đặt là đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Vertex Weights" msgstr "Trọng Lượng Điểm Đỉnh Biến Chuyển Mịn Màng" msgid "Smooth weights for selected vertices" msgstr "Làm mịn trọng lượng cho các điểm đỉnh đã chọn" msgid "Expand/Contract" msgstr "Mở Rộng/Thu Nhỏ" msgid "Expand/contract weights" msgstr "Mở rộng/thu nhỏ trọng lượng" msgctxt "Operator" msgid "Sort Vertex Groups" msgstr "Sắp Xếp Thứ Tự các Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Sort vertex groups" msgstr "Sắp xếp thứ tự các nhóm điểm đỉnh" msgid "Sort Type" msgstr "Kiểu Sắp Xếp Trật Tự" msgid "Sort type" msgstr "Kiểu sắp xếp trật tự" msgid "Bone Hierarchy" msgstr "Thứ Bậc của Xương" msgctxt "Operator" msgid "Make Vertex Parent" msgstr "Đặt Điểm Đỉnh làm Phụ Huynh" msgid "Parent selected objects to the selected vertices" msgstr "Đặt các điểm đỉnh được chọn làm phụ huynh các đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Active" msgstr "Sao Chép cái đang Hoạt Động" msgid "Copy weights from active to selected" msgstr "Sao chép trọng lượng từ cái đang hoạt động sang cái được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Weight" msgstr "Xóa Trọng Lượng" msgid "Delete this weight from the vertex (disabled if vertex group is locked)" msgstr "Xóa trọng lượng này khỏi điểm đỉnh (vô hiệu hóa nếu nhóm điểm đỉnh bị khóa)" msgid "Weight Index" msgstr "Chỉ Số Trọng Lượng" msgid "Index of source weight in active vertex group" msgstr "Chỉ số của trọng lượng nguồn trong nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Normalize Active" msgstr "Bình Thường Hóa cái đang Hoạt Động" msgid "Normalize active vertex's weights" msgstr "Bình thường hóa các trọng lượng của điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Paste Weight to Selected" msgstr "Dán Trọng Lượng sang cái được Chọn" msgid "Copy this group's weight to other selected vertices (disabled if vertex group is locked)" msgstr "Sao chép trọng lượng của nhóm này sang các điểm đỉnh đã chọn khác (tắt nếu nhóm điểm đỉnh đã bị khóa lại)" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Group" msgstr "Đặt Nhóm đang Hoạt Động" msgid "Set as active vertex group" msgstr "Đặt làm nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Visual Geometry to Objects" msgstr "Tạo Đối Tượng từ Hình Học" msgid "Convert geometry and instances into editable objects and collections" msgstr "Chuyển đổi hình học và các thực thể thành các đối tượng và bộ sưu tập có thể biên soạn được" msgctxt "Operator" msgid "Apply Visual Transform" msgstr "Áp Dụng Biến Hóa Trực Quan" msgid "Apply the object's visual transformation to its data" msgstr "Áp dụng biến hóa trực quan của đối tượng vào dữ liệu của nó" msgctxt "Operator" msgid "Add Volume" msgstr "Thêm Thể Tích" msgid "Add a volume object to the scene" msgstr "Thêm một đối tượng thể tích vào cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Import OpenVDB Volume" msgstr "Nhập Khẩu Thể Tích OpenVDB" msgid "Import OpenVDB volume file" msgstr "Nhập Khẩu tập tin thể tích OpenVDB" msgid "Automatically detect animated sequences in selected volume files (based on file names)" msgstr "Tự động phát hiện các trình tự hoạt họa trong các tập tin thể tích đã chọn (dựa trên tên của tập tin)" msgctxt "Operator" msgid "Voxel Remesh" msgstr "Kiến Tạo Lại Thể Tích Tử" msgid "Calculates a new manifold mesh based on the volume of the current mesh. All data layers will be lost" msgstr "Tính toán một khung lưới đa tạp mới dựa trên thể tích của khung lưới hiện tại. Toàn bộ các tầng dữ liệu đều sẽ bị mất" msgctxt "Operator" msgid "Edit Voxel Size" msgstr "Biên Soạn Kích Thước Thể Tích Tử" msgid "Modify the mesh voxel size interactively used in the voxel remesher" msgstr "Sửa đổi kích thước thể tích tử một cách tương tác. Sử dụng trong trình kiến tạo lại thể tích tử" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Set Action" msgstr "Mục Lục - Đặt Hành Động" msgid "Change the active action used" msgstr "Đổi hành động đang hoạt động sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Animation Data Operation" msgstr "Mục Lục - Thao Tác Dữ Liệu Hoạt Họa" msgid "Animation Operation" msgstr "Thao Tác Hoạt Họa" msgid "Clear Animation Data" msgstr "Xóa Dữ Liệu Hoạt Họa" msgid "Remove this animation data container" msgstr "Xóa vỏ chứa dữ liệu hoạt họa này" msgid "Set Action" msgstr "Đặt Hành Động" msgid "Unlink Action" msgstr "Ngắt Kết Nối Hành Động" msgid "Refresh Drivers" msgstr "Cập Nhật Điều Vận" msgid "Clear Drivers" msgstr "Xóa Điều Vận" msgctxt "Operator" msgid "Set Color Tag" msgstr "Đặt Nhãn Màu" msgid "Set a color tag for the selected collections" msgstr "Đặt một nhãn màu cho bộ sưu tập đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Disable Collection" msgstr "Tắt Bộ Sưu Tập" msgid "Disable viewport display in the view layers" msgstr "Tắt hiển thị cổng nhìn ở các tầng góc nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Disable Collection in Render" msgstr "Tắt Bộ Sưu Tập trong Kết Xuất" msgid "Do not render this collection" msgstr "Không kết xuất bộ sưu tập này" msgid "Drag to move to collection in Outliner" msgstr "Kéo rê để chuyển sang bộ sưu tập trong Mục Lục (Outliner)" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Collection" msgstr "Nhân Đôi Bộ Sưu Tập" msgid "Recursively duplicate the collection, all its children, objects and object data" msgstr "Sao chép bộ sưu tập một cách đệ quy, toàn bộ các con cái của nó, các đối tượng và dữ liệu đối tượng" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Linked Collection" msgstr "Nhân Đôi Bộ Sưu Tập Kết Nối" msgid "Recursively duplicate the collection, all its children and objects, with linked object data" msgstr "Sao chép bộ sưu tập một cách đệ quy, toàn bộ các con cái và đối tượng của nó, với dữ liệu đối tượng kết nối" msgctxt "Operator" msgid "Enable Collection" msgstr "Bật Bộ Sưu Tập" msgid "Enable viewport display in the view layers" msgstr "Bật hiển thị cổng nhìn trong các tầng góc nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Enable Collection in Render" msgstr "Cho Phép Kết Xuất Bộ Sưu Tập" msgid "Render the collection" msgstr "Kết xuất bộ sưu tập này" msgctxt "Operator" msgid "Enable in View Layer" msgstr "Bật trong Tầng Góc Nhìn" msgid "Include collection in the active view layer" msgstr "Bao gồm bộ sưu tập trong Tầng Góc Nhìn đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Disable from View Layer" msgstr "Tắt trong Tầng Góc Nhìn" msgid "Exclude collection from the active view layer" msgstr "Loại trừ bộ sưu tập khỏi Tầng Góc Nhìn đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Hide Collection" msgstr "Ẩn Giấu Bộ Sưu Tập" msgid "Hide the collection in this view layer" msgstr "Ẩn giấu bộ sưu tập trong Tầng Góc Nhìn này" msgctxt "Operator" msgid "Hide Inside Collection" msgstr "Ẩn Giấu những cái Nằm Trong Bộ Sưu Tập" msgid "Hide all the objects and collections inside the collection" msgstr "Ẩn giấu toàn bộ các đối tượng và các bộ sưu tập nằm trong bộ sưu tập này" msgctxt "Operator" msgid "Delete Hierarchy" msgstr "Xóa Cây Thứ Bậc Bên Dưới" msgid "Delete selected collection hierarchies" msgstr "Xóa các thứ bậc của bộ sưu tập được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Holdout" msgstr "Không Giữ Chỗ" msgid "Clear masking of collection in the active view layer" msgstr "Tắt chắn lọc của bộ sưu tập trong Tầng Góc Nhìn đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Set Holdout" msgstr "Đặt Giữ Lại" msgid "Mask collection in the active view layer" msgstr "Chắn lọc bộ sưu tập trong Tầng Góc Nhìn đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Clear Indirect Only" msgstr "Tắt Duy Gián Tiếp" msgid "Clear collection contributing only indirectly in the view layer" msgstr "Tắt tính năng chỉ đóng góp gián tiếp trong Tầng Góc Nhìn của bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Set Indirect Only" msgstr "Đặt Duy Gián Tiếp" msgid "Set collection to only contribute indirectly (through shadows and reflections) in the view layer" msgstr "Đặt tính năng chỉ đóng góp gián tiếp (vào bóng tối và ánh phản quang) trong Tầng Góc Nhìn của bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Instance Collection" msgstr "Tạo Thực Thể Bộ Sưu Tập" msgid "Instance selected collections to active scene" msgstr "Thực thể hóa (biến thành thật/tạo bản sao) những bộ sưu tập được chọn vào cảnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Isolate Collection" msgstr "Cô Lập Bộ Sưu Tập" msgid "Hide all but this collection and its parents" msgstr "Ẩn giấu toàn bộ ngoại trừ bộ sưu tập này và các phụ huynh của nó" msgid "Extend current visible collections" msgstr "Nới/mở rộng các bộ sưu tập hiện tại nhìn thấy được" msgctxt "Operator" msgid "Link Collection" msgstr "Kết Nối Bộ Sưu Tập" msgid "Link selected collections to active scene" msgstr "Kết nối những bộ sưu tập được chọn với cảnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "New Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Mới" msgid "Add a new collection inside selected collection" msgstr "Thêm một bộ sưu tập mới vào nội trong bộ sưu tập được chọn" msgid "Nested" msgstr "Lồng" msgid "Add as child of selected collection" msgstr "Thêm vào làm con cái của bộ sưu tập được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Deselect Objects" msgstr "Hủy Chọn các Đối Tượng" msgid "Deselect objects in collection" msgstr "Bỏ chọn các đối tượng trong bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Select Objects" msgstr "Lựa Chọn các Đối Tượng" msgid "Select objects in collection" msgstr "Chọn các đối tượng trong bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Show Collection" msgstr "Hiển Thị Bộ Sưu Tập" msgid "Show the collection in this view layer" msgstr "Hiển thị bộ sưu tập trong Tầng Góc Nhìn này" msgctxt "Operator" msgid "Show Inside Collection" msgstr "Hiển Thị Nội Dung Bên Trong của Bộ Sưu Tập" msgid "Show all the objects and collections inside the collection" msgstr "Hiển thị toàn bộ các đối tượng và các bộ sưu tập nằm bên trong bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Constraint Operation" msgstr "Mục Lục - Thao Tác Ràng Buộc" msgid "Constraint Operation" msgstr "Thao Tác Ràng Buộc" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Data Operation" msgstr "Mục Lục - Thao Tác Dữ Liệu" msgid "Data Operation" msgstr "Thao Tác Dữ Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Data Stack Drop" msgstr "Thả Ngăn Xếp Dữ Liệu" msgid "Copy or reorder modifiers, constraints, and effects" msgstr "Sao chép hoặc đổi trật tự các bộ điều chỉnh, ràng buộc và các hiệu ứng" msgid "Delete selected objects and collections" msgstr "Xóa các đối tượng và các bộ sưu tập được chọn" msgid "Hierarchy" msgstr "Thứ Bậc" msgid "Delete child objects and collections" msgstr "Xóa các đối tượng và các bộ sưu tập con cái" msgctxt "Operator" msgid "Add Drivers for Selected" msgstr "Thêm Điều Vận cho cái được Chọn" msgid "Add drivers to selected items" msgstr "Thêm điều vận cho những phần tử được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Drivers for Selected" msgstr "Xóa Điều Vận cho cái được Chọn" msgid "Delete drivers assigned to selected items" msgstr "Xóa các điều vận đã chỉ định cho những phần tử được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Expand/Collapse All" msgstr "Mở Rộng/Thu Lại Toàn Bộ" msgid "Expand/Collapse all items" msgstr "Mở Rộng/Thu Lại toàn bộ các phần tử" msgctxt "Operator" msgid "Hide" msgstr "Ẩn Giấu" msgid "Hide selected objects and collections" msgstr "Ẩn giấu các đối tượng được chọn và các bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Update Highlight" msgstr "Cập Nhật cái Nêu Bật" msgid "Update the item highlight based on the current mouse position" msgstr "Cập nhật phần tử nêu bật dựa vào vị trí hiện tại của chuột" msgctxt "Operator" msgid "Outliner ID Data Copy" msgstr "Mục lục - Sao Chép Dữ Liệu ID" msgid "Copy the selected data-blocks to the internal clipboard" msgstr "Sao chép các khối dữ liệu đã chọn vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgctxt "Operator" msgid "Delete Data-Block" msgstr "Xóa Khối Dữ Liệu" msgid "Delete the ID under cursor" msgstr "Xóa ID nằm dưới con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Relocate Linked ID" msgstr "Di Chuyển ID Liên Kết" msgid "Replace the active linked ID (and its dependencies if any) by another one, from the same or a different library" msgstr "Thay thế ID liên kết đang hoạt động (và các phụ thuộc của nó nếu có) bằng một ID khác, từ cùng một thư viện hoặc từ một thư viện khác" msgctxt "Operator" msgid "Outliner ID Data Operation" msgstr "Mục lục - Thao Tác Dữ Liệu ID" msgid "General data-block management operations" msgstr "Các thao tác quản lý khối dữ liệu chung" msgid "ID Data Operation" msgstr "Thao Tác Dữ Liệu ID" msgid "Unlink" msgstr "Ngắt Kết Nối" msgid "Make Local" msgstr "Cục Bộ Hóa" msgid "Remap Users" msgstr "Kết Nối Lại Người Dùng" msgid "Make all users of selected data-blocks to use instead current (clicked) one" msgstr "Làm cho toàn bộ các những người dùng của các khối dữ liệu được chọn trở thành sử dụng, thay vì cái hiện tại (được bấm chuột)" msgid "Paste" msgstr "Dán" msgid "Add Fake User" msgstr "Thêm Người Dùng Giả" msgid "Ensure data-block gets saved even if it isn't in use (e.g. for motion and material libraries)" msgstr "Đảm bảo khối dữ liệu được lưu giữ ngay cả khi không dùng đến (ví dụ: đối với các thư viện về cử chỉ và nguyên vật liệu)" msgid "Clear Fake User" msgstr "Xóa Người Dùng Giả" msgid "Rename" msgstr "Đổi Tên" msgctxt "Operator" msgid "Outliner ID Data Paste" msgstr "Mục lục - Dán Dữ Liệu ID" msgid "Paste data-blocks from the internal clipboard" msgstr "Dán khối dữ liệu từ bảng nhớ tạm nội bộ vào" msgctxt "Operator" msgid "Outliner ID Data Remap" msgstr "Mục lục - Đổi ánh xạ về dữ liệu ID" msgid "New ID" msgstr "ID Mới" msgid "New ID to remap all selected IDs' users to" msgstr "ID mới để ánh xạ sang toàn bộ các ID của người dùng đã chọn" msgid "Old ID" msgstr "ID Cũ" msgid "Old ID to replace" msgstr "ID cũ để thay thế" msgid "Extend selection for activation" msgstr "Mở rộng vùng chọn để kích hoạt" msgid "Select a range from active element" msgstr "Chọn một khoảng từ phần tử đang hoạt động" msgid "Recurse" msgstr "Đệ Quy" msgid "Select objects recursively from active element" msgstr "Chọn các đối tượng một cách đệ quy từ phần tử đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Drag and Drop" msgstr "Kéo và Thả" msgid "Drag and drop element to another place" msgstr "Kéo và thả phần tử sang một chỗ khác" msgctxt "Operator" msgid "Open/Close" msgstr "Mở/Đóng" msgid "Toggle whether item under cursor is enabled or closed" msgstr "Lật đảo trạng thái của phần tử nằm dưới con trỏ là hoạt động hay đóng lại" msgid "Close or open all items" msgstr "Mở hoặc đóng toàn bộ các phần tử" msgctxt "Operator" msgid "Rename" msgstr "Đổi Tên" msgid "Rename the active element" msgstr "Đổi tên phần tử đang hoạt động" msgid "Use Active" msgstr "Dùng Cái đang Hoạt Động" msgid "Rename the active item, rather than the one the mouse is over" msgstr "Đổi tên phần tử đang hoạt động, thay vì phần tử nằm dưới chuột" msgctxt "Operator" msgid "Keying Set Add Selected" msgstr "Bộ Hình Mẫu - Thêm cái được Chọn" msgid "Add selected items (blue-gray rows) to active Keying Set" msgstr "Thêm các phần tử được chọn (các hàng màu lam xám) vào Bộ Hình Mẫu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Keying Set Remove Selected" msgstr "Bộ Hình Mẫu - Xóa cái được Chọn" msgid "Remove selected items (blue-gray rows) from active Keying Set" msgstr "Xóa các phần tử được chọn (các hàng màu lam xám) khỏi Bộ Hình Mẫu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Library Operation" msgstr "Mục Lục - Thao Tác Thư Viện" msgid "Library Operation" msgstr "Thao Tác Thư Viện" msgid "Delete this library and all its items" msgstr "Xóa thư viện này và tất cả các mục của nó" msgid "Relocate" msgstr "Tái Định Vị" msgid "Select a new path for this library, and reload all its data" msgstr "Chọn một đường dẫn mới cho thư viện này và tái nạp toàn bộ các dữ liệu của nó" msgid "Reload" msgstr "Tái Nạp" msgid "Reload all data from this library" msgstr "Tái nạp toàn bộ các dữ liệu từ thư viện này" msgctxt "Operator" msgid "Relocate Library" msgstr "Tái Định Vị Thư Viện" msgid "Relocate the library under cursor" msgstr "Tái định vị thư viện nằm dưới con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Library Override Operation" msgstr "Mục Lục Thao tác Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Create, reset or clear library override hierarchies" msgstr "Kiến Tạo, hoàn lại hoặc xóa cấu trúc thứ bậc vượt quyền thư viện" msgid "Selection Set" msgstr "Bộ Lựa Chọn" msgid "Over which part of the tree items to apply the operation" msgstr "Phần nào của các mục trong cây để áp dụng thao tác đây" msgid "Apply the operation over selected data-blocks only" msgstr "Chỉ áp dụng thao tác trên các khối dữ liệu đã chọn mà thôi" msgid "Content" msgstr "Nội dung" msgid "Apply the operation over content of the selected items only (the data-blocks in their sub-tree)" msgstr "Chỉ áp dụng thao tác trên nội dung của các mục đã chọn mà thôi (các khối dữ liệu trong chi nhánh cây của chúng)" msgid "Selected & Content" msgstr "Cái Đã Chọn & Nội dung" msgid "Apply the operation over selected data-blocks and all their dependencies" msgstr "Áp dụng thao tác trên các khối dữ liệu đã chọn và toàn bộ các phần phụ thuộc của chúng" msgid "Library Override Operation" msgstr "Thao Tác Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Make" msgstr "Tạo" msgid "Create a local override of the selected linked data-blocks, and their hierarchy of dependencies" msgstr "Kiến Tạo vượt quyền cục bộ các khối dữ liệu liên kết đã chọn và tầng lớp thứ bậc các phụ thuộc của chúng" msgid "Reset" msgstr "Hoàn Lại" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Library Override Troubleshoot Operation" msgstr "Mục Lục Thao Tác Khắc Phục Sự Cố Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Advanced operations over library override to help fix broken hierarchies" msgstr "Những thao tác tân tiến đối với vượt quyền thư viện để giúp sửa các cấu trúc thứ bậc bị hỏng" msgid "Library Override Troubleshoot Operation" msgstr "Thao Tác Khắc Phục Sự Cố Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Resync" msgstr "Tái Đồng Bộ Hóa" msgid "Rebuild the selected local overrides from their linked references, as well as their hierarchies of dependencies" msgstr "Xây dựng lại các vượt quyền cục bộ đã chọn từ các tham chiếu liên kết của chúng, cũng như phân cấp thứ bậc phụ thuộc của chúng" msgid "Resync Enforce" msgstr "Bắt Buộc Tái Đồng Bộ Hóa" msgid "Rebuild the selected local overrides from their linked references, as well as their hierarchies of dependencies, enforcing these hierarchies to match the linked data (i.e. ignoring existing overrides on data-blocks pointer properties)" msgstr "Xây dựng lại các vượt quyền cục bộ đã chọn từ các tham chiếu liên kết của chúng, cũng như phân cấp thức bậc phụ thuộc của chúng, thực thi các phân cấp thứ bậc này để khớp với dữ liệu liên kết (tức là bỏ qua các vượt quyền hiện có trên các tính chất con trỏ khối dữ liệu)" msgid "Delete the selected local overrides (including their hierarchies of override dependencies) and relink their usages to the linked data-blocks" msgstr "Xóa các vượt quyền cục bộ đã chọn (bao gồm cả phân cấp thứ bậc của các phần phụ thuộc vượt quyền của chúng) và liên kết lại mức sử dụng của chúng với các khối dữ liệu liên kết" msgctxt "Operator" msgid "Drop Material on Object" msgstr "Thả Nguyên Vật Liệu lên Đối Tượng" msgid "Drag material to object in Outliner" msgstr "Kéo nguyên vật liệu vào đối tượng trong Mục Lục" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Modifier Operation" msgstr "Mục Lục - Thao Tác Bộ Điều Chỉnh" msgid "Modifier Operation" msgstr "Thao Tác Bộ Điều Chỉnh" msgid "Toggle Viewport Use" msgstr "Bật/Tắt Sử Dụng Trong Cổng Nhìn" msgid "Toggle Render Use" msgstr "Bật/Tắt Sử Dụng Kết Xuất" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Object Operation" msgstr "Mục Lục - Thao Tác Đối Tượng" msgid "Object Operation" msgstr "Thao Tác Đối Tượng" msgid "Select Hierarchy" msgstr "Chọn Thứ Bậc" msgid "Make all users of selected data-blocks to use instead a new chosen one" msgstr "Bắt toàn bộ các người dùng của các khối dữ liệu lựa chọn phải sử dụng, thay vì một cái được chọn mới" msgid "Context menu for item operations" msgstr "Trình đơn ngữ cảnh cho thao tác phần tử" msgctxt "Operator" msgid "Manage Unused Data" msgstr "Quản Lý Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến" msgid "Open a window to manage unused data" msgstr "Mở một cửa sổ để quản lý dữ liệu không sử dụng đến" msgctxt "Operator" msgid "Purge All" msgstr "Thanh Lọc Toàn Bộ" msgid "Clear all orphaned data-blocks without any users from the file" msgstr "Xóa toàn bộ các khối dữ liệu mổ côi, không có người dùng, khỏi tập tin" msgid "Linked Data-blocks" msgstr "Khối Dữ Liệu Kết Nối" msgid "Include unused linked data-blocks into deletion" msgstr "Bao gồm các khối dữ liệu liên kết không sử dụng đến trong quá trình xóa" msgid "Local Data-blocks" msgstr "Khối Dữ liệu Cục bộ" msgid "Include unused local data-blocks into deletion" msgstr "Bao gồm các khối dữ liệu cục bộ không sử dụng đến trong quá trình xóa" msgid "Recursive Delete" msgstr "Xóa Đệ Quy" msgid "Recursively check for indirectly unused data-blocks, ensuring that no orphaned data-blocks remain after execution" msgstr "Kiểm tra đệ quy các khối dữ liệu gián tiếp chưa sử dụng, đảm bảo rằng không có khối dữ liệu mồ côi nào còn lại sau khi thi hành cả" msgid "Drag to clear parent in Outliner" msgstr "Kéo rê để xóa phụ huynh trong Mục Lục" msgid "Drag to parent in Outliner" msgstr "Kéo vào phụ huynh trong Mục Lục" msgctxt "Operator" msgid "Drop Object to Scene" msgstr "Thả Đối Tượng vào Cảnh" msgid "Drag object to scene in Outliner" msgstr "Kéo đối tượng vào cảnh trong Mục Lục" msgctxt "Operator" msgid "Outliner Scene Operation" msgstr "Mục Lục - Thao Tác Cảnh" msgid "Context menu for scene operations" msgstr "Trình đơn ngữ cảnh cho các thao tác cảnh" msgid "Scene Operation" msgstr "Thao Tác Cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Scroll Page" msgstr "Cuộn Trang" msgid "Scroll page up or down" msgstr "Cuộn trang lên hoặc xuống" msgid "Scroll up one page" msgstr "Cuộn lên một trang" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Selected" msgstr "Đảo Lật Trạng Thái được Chọn" msgid "Toggle the Outliner selection of items" msgstr "Đảo lật lựa chọn các phần tử trong Bảng Mục Lục" msgid "Use box selection to select tree elements" msgstr "Dùng lựa chọn hình hộp để chọn các phần tử của cây" msgid "Tweak gesture from empty space for box selection" msgstr "Tinh chỉnh cử chỉ từ không gian trống cho việc lựa chọn khoanh vùng hình hộp" msgctxt "Operator" msgid "Walk Select" msgstr "Lựa Chọn theo lối Đi Bộ" msgid "Use walk navigation to select tree elements" msgstr "Sử dụng động tác đi bộ để lựa chọn các phần tử của cây" msgid "Extend selection on walk" msgstr "Nới rộng vùng lựa chọn bằng phương pháp đi bộ" msgid "Toggle All" msgstr "Bật/Tắt Toàn Bộ" msgid "Toggle open/close hierarchy" msgstr "Bật/Tắt trạng thái đóng/mở của cây thứ bậc" msgctxt "Operator" msgid "Show Active" msgstr "Hiển Thị cái đang Hoạt Động" msgid "Open up the tree and adjust the view so that the active object is shown centered" msgstr "Mở rộng cây và điều chỉnh góc nhìn để đối tượng đang hoạt động được biểu hiện là nằm ở trung tâm" msgctxt "Operator" msgid "Show Hierarchy" msgstr "Hiển Thị Thứ Bậc" msgid "Open all object entries and close all others" msgstr "Mở toàn bộ các mục đối tượng được và đóng toàn bộ các khác" msgctxt "Operator" msgid "Show/Hide One Level" msgstr "Hiện/Ẩn Giấu Một Tầng" msgid "Expand/collapse all entries by one level" msgstr "Mở rộng/thu toàn bộ các mục lại, chỉ một tầng thôi" msgid "Expand all entries one level deep" msgstr "Mở rộng toàn bộ các mục, sâu một tầng" msgctxt "Operator" msgid "Unhide All" msgstr "Hiện Toàn Bộ" msgid "Unhide all objects and collections" msgstr "Hiện(Không ẩn giấu) toàn bộ các đối tượng trong bộ sưu tập" msgctxt "Operator" msgid "Add New Paint Curve Point" msgstr "Thêm Điểm Mới trên Đường Cong Sơn" msgid "Add New Paint Curve Point" msgstr "Thêm Điểm Mới trên Đường Cong Sơn" msgid "Location of vertex in area space" msgstr "Vị trí của điểm đỉnh trong không gian khu vực" msgctxt "Operator" msgid "Add Curve Point and Slide" msgstr "Thêm Điểm trên Đường Cong và Trượt Đẩy" msgid "Add new curve point and slide it" msgstr "Thêm điểm mới trên đường cong và trượt đẩy nó" msgid "Slide Paint Curve Point" msgstr "Trượt Đẩy Điểm trên Đường Cong Sơn" msgid "Select and slide paint curve point" msgstr "Chọn và trượt đẩy điểm trên đường cong sơn" msgctxt "Operator" msgid "Place Cursor" msgstr "Đặt Con Trỏ" msgid "Place cursor" msgstr "Đặt con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Remove Paint Curve Point" msgstr "Xóa Điểm trên Đường Cong Sơn" msgid "Remove Paint Curve Point" msgstr "Xóa Điểm trên Đường Cong Sơn" msgid "Draw curve" msgstr "Vẽ đường cong" msgctxt "Operator" msgid "Add New Paint Curve" msgstr "Thêm Đường Cong Sơn Mới" msgid "Add new paint curve" msgstr "Thêm đường cong sơn mới" msgctxt "Operator" msgid "Select Paint Curve Point" msgstr "Chọn Điểm trên Đường Cong Sơn" msgid "Select a paint curve point" msgstr "Chọn một điểm trên đường cong sơn" msgid "(De)select all" msgstr "Chọn/Hủy chọn toàn bộ" msgctxt "Operator" msgid "Slide Paint Curve Point" msgstr "Trượt Đẩy Điểm trên Đường Cong Sơn" msgid "Align Handles" msgstr "Sắp Hàng Tay Cầm" msgid "Aligns opposite point handle during transform" msgstr "Sắp hàng điểm tay cầm đối diện trong khi biến hóa" msgid "Attempt to select a point handle before transform" msgstr "Thử chọn một điểm tay cầm trước khi biến hóa" msgctxt "Operator" msgid "Add Simple UVs" msgstr "Thêm UV Đơn Giản" msgid "Add cube map UVs on mesh" msgstr "Thêm ánh xạ UV khối lập phương trên khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Add Paint Slot" msgstr "Thêm Khe Sơn" msgid "Add a paint slot" msgstr "Thêm một khe sơn" msgid "Name for new paint slot source" msgstr "Tên cho nguồn khe sơn mới" msgid "Slot Type" msgstr "Thể Loại Khe" msgid "Type of new paint slot" msgstr "Thể loại khe sơn mới" msgid "Material Layer Type" msgstr "Thể Loại Tầng Lớp Nguyên Vật Liệu" msgid "Material layer type of new paint slot" msgstr "Thể loại tầng lớp nguyên vật liệu của khe sơn mới" msgid "Base Color" msgstr "Màu Cơ Sở" msgid "Specular IOR Level" msgstr "Mức Chỉ Số Khúc Xạ của Ánh Phản Xạ Chuẩn" msgctxt "Operator" msgid "Swap Colors" msgstr "Đổi Màu" msgid "Swap primary and secondary brush colors" msgstr "Đổi màu chính và màu phụ của bút" msgid "Change selection for all faces" msgstr "Đổi lựa chọn cho toàn bộ các mặt" msgctxt "Operator" msgid "Face Select Hide" msgstr "Ẩn Giấu Mặt Lựa Chọn" msgid "Hide selected faces" msgstr "Ẩn giấu các mặt được chọn" msgid "Deselect Faces connected to existing selection" msgstr "Hủy Chọn các Mặt kết nối với lựa chọn hiện tại" msgid "Also deselect faces that only touch on a corner" msgstr "Đồng thời hủy chọn các mặt chỉ chạm vào một góc" msgid "Select linked faces" msgstr "Chọn các mặt kết nối với nhau" msgctxt "Operator" msgid "Select Linked Pick" msgstr "Chọn Kết Nối Tuyển Lựa" msgid "Select linked faces under the cursor" msgstr "Chọn các mặt kết nối với nhau nằm dưới con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Select Loop" msgstr "Chọn Vòng Mạch" msgid "Select face loop under the cursor" msgstr "Chọn vòng mạch mặt nằm dưới con trỏ" msgid "If false, faces will be deselected" msgstr "Nếu là sai (false) thì các mặt sẽ bị hủy chọn" msgid "Select Faces connected to existing selection" msgstr "Chọn các Mặt kết nối với lựa chọn hiện tại" msgid "Also select faces that only touch on a corner" msgstr "Đồng thời chọn các mặt chỉ chạm vào một góc" msgctxt "Operator" msgid "Reveal Faces/Vertices" msgstr "Tiết Lộ các Mặt / Điểm Đỉnh" msgid "Reveal hidden faces and vertices" msgstr "Tiết lộ các mặt và các điểm đỉnh UV ẩn khuất" msgid "Specifies whether the newly revealed geometry should be selected" msgstr "Xác định xem có nên chọn hình dạng mới được tiết lộ hay không" msgctxt "Operator" msgid "Grab Clone" msgstr "Nắm Bản Rập Khuôn" msgid "Move the clone source image" msgstr "Di chuyển hình ảnh nguồn rập khuôn" msgid "Delta offset of clone image in 0.0 to 1.0 coordinates" msgstr "Dịch chuyển delta của hình ảnh rập khuôn trong khoảng tọa độ 0,0 đến 1,0" msgctxt "Operator" msgid "Hide/Show" msgstr "Ẩn Giấu/Hiện" msgid "Hide/show some vertices" msgstr "Ẩn giấu/hiển thị một số điểm đỉnh" msgid "Visibility Action" msgstr "Hành Động về Tầm Nhìn" msgid "Whether to hide or show vertices" msgstr "Ẩn giấu hay hiển thị các điểm đỉnh" msgid "Hide vertices" msgstr "Ẩn giấu các điểm đỉnh" msgid "Show vertices" msgstr "Hiển thị các điểm đỉnh" msgid "Visibility Area" msgstr "Khu Vực Tầm Nhìn" msgid "Which vertices to hide or show" msgstr "Những điểm đỉnh nào sẽ được ẩn giấu, hoặc được hiển thị" msgid "Hide or show vertices outside the selection" msgstr "Ẩn giấu hoặc hiển thị các điểm đỉnh ở ngoài vùng lựa chọn" msgid "Hide or show vertices inside the selection" msgstr "Ẩn giấu hoặc hiển thị các điểm đỉnh nội trong vùng lựa chọn" msgid "Front Faces Only" msgstr "Duy các Mặt Trước" msgid "Affect only faces facing towards the view" msgstr "Duy ảnh hưởng các mặt hướng về phía góc nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Hide/Show All" msgstr "Ẩn/Hiện Toàn Bộ" msgid "Hide/show all vertices" msgstr "Ẩn/hiện toàn bộ các điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Hide/Show Lasso" msgstr "Ẩn/Hiện Dây Thòng Lọng" msgctxt "Operator" msgid "Hide/Show Line" msgstr "Ẩn/Hiện Đường Nét" msgid "Limit to Segment" msgstr "Giới Hạn trong Phân đoạn" msgid "Apply the gesture action only to the area that is contained within the segment without extending its effect to the entire line" msgstr "Duy áp dụng cử chỉ gợi ý vào khu vực nằm nội trong phân đoạn mà thôi, không cho phép tác động của nó lan toả tới toàn thể dòng" msgctxt "Operator" msgid "Hide/Show Masked" msgstr "Ẩn/Hiện cái Chắn Lọc" msgid "Hide/show all masked vertices above a threshold" msgstr "Ẩn/hiện toàn bộ các điểm đỉnh chắn lọc cao hơn ngưỡng" msgctxt "Operator" msgid "Hide/Show Polyline" msgstr "Ẩn/Hiện Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Image from View" msgstr "Hình Ảnh từ Khung Nhìn" msgid "Make an image from biggest 3D view for reprojection" msgstr "Tạo một hình ảnh từ góc nhìn 3D lớn nhất để tái phóng chiếu" msgid "Name of the file" msgstr "Tên của tập tin" msgctxt "Operator" msgid "Image Paint" msgstr "Sơn Hình Ảnh" msgid "Paint a stroke into the image" msgstr "Sơn một nét vào hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Mask Box Gesture" msgstr "Tạo Màn Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Hình Hộp" msgid "Mask within a rectangle defined by the cursor" msgstr "Chắn lọc nội trong hình chữ nhật xác định bởi con trỏ" msgid "Set mask to the level specified by the 'value' property" msgstr "Đặt màn chắn lọc theo mức độ xác định trong tính chất 'giá trị'" msgid "Value Inverted" msgstr "Giá Trị Đảo Nghịch" msgid "Set mask to the level specified by the inverted 'value' property" msgstr "Đặt màn chắn lọc theo mức độ xác định trong tính chất 'giá trị' đảo nghịch" msgid "Invert the mask" msgstr "Đảo nghịch màn chắn lọc" msgid "Mask level to use when mode is 'Value'; zero means no masking and one is fully masked" msgstr "Mức độ Màn Chắn Lọc sử dụng khi chế độ là 'Giá Trị'; 0.0 nghĩa là không chắn lọc và 1.0 là chắn lọc ở mức độ cao nhất" msgctxt "Operator" msgid "Mask Flood Fill" msgstr "Phủ Tràn Màn Chắn Lọc" msgid "Fill the whole mask with a given value, or invert its values" msgstr "Tô phủ màn chắn lọc với một giá trị cho trước, hoặc đảo nghịch giá trị của nó" msgctxt "Operator" msgid "Mask Lasso Gesture" msgstr "Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Dây Thòng Lọng" msgid "Mask within a shape defined by the cursor" msgstr "Chắn lọc nội trong hình dạng xác định bởi con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Mask Line Gesture" msgstr "Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Đường Thẳng" msgid "Mask to one side of a line defined by the cursor" msgstr "Chắn lọc một bên của một đường xác định bởi con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Mask Polyline Gesture" msgstr "Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Project Image" msgstr "Phóng Chiếu Hình Ảnh" msgid "Project an edited render from the active camera back onto the object" msgstr "Phóng chiếu một bản kết xuất đã biên soạn từ máy quay phim đang hoạt động lên đối tượng" msgid "Use the mouse to sample a color in the image" msgstr "Dùng chuột để lấy mẫu vật một màu sắc trong hình ảnh" msgid "Sample Merged" msgstr "Lấy Mẫu Vật cái đã Hợp Nhất" msgid "Sample the output display color" msgstr "Lấy mẫu vật màu sắc hiển thị ở đầu ra (màn hình)" msgid "Add to Palette" msgstr "Thêm vào Bảng Pha Màu" msgctxt "Operator" msgid "Texture Paint Mode" msgstr "Bật/Tắt Sơn Chất Liệu" msgid "Toggle texture paint mode in 3D view" msgstr "Bật/Tắt chế độ sơn chất liệu trong khung nhìn 3D" msgid "Change selection for all vertices" msgstr "Đổi sự lựa chọn cho toàn bộ các điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Select Hide" msgstr "Ẩn Giấu Điểm Đỉnh Lựa Chọn" msgid "Hide selected vertices" msgstr "Ẩn giấu các điểm đỉnh đã chọn" msgid "Hide unselected rather than selected vertices" msgstr "Ẩn giấu cái chưa được chọn, thay vì các điểm đỉnh đã chọn" msgid "Deselect Vertices connected to existing selection" msgstr "Chọn các Điểm Đỉnh kết nối với lựa chọn hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Select Linked Vertices" msgstr "Chọn các Điểm Đỉnh Kết Nối" msgid "Select linked vertices" msgstr "Chọn các điểm đỉnh kết nối" msgctxt "Operator" msgid "Select Linked Vertices Pick" msgstr "Chọn các Điểm Đỉnh Kết Nối Tuyển Lựa" msgid "Select linked vertices under the cursor" msgstr "Chọn các điểm đỉnh kết nối nằm dưới chuột" msgid "Whether to select or deselect linked vertices under the cursor" msgstr "Chọn hoặc hủy chọn các điểm đỉnh liên kết nằm dưới con trỏ" msgid "Select Vertices connected to existing selection" msgstr "Chọn các Điểm Đỉnh kết nối với lựa chọn hiện tại" msgid "Blur Iterations" msgstr "Số Lần Làm Nhòe Mờ" msgid "Number of times to blur the colors (higher blurs more)" msgstr "Số lần làm nhòe mờ các màu (giá trị cao hơn thì càng làm nhòe mờ nhiều hơn)" msgid "Blur Strength" msgstr "Cường Độ Làm Nhòe Mờ" msgid "Blur strength per iteration" msgstr "Cường độ Làm Nhòe Mờ ở mỗi lần lặp lại" msgid "Highlight Angle" msgstr "Góc Độ Nêu Bật" msgid "Less than 90 limits the angle used in the tonal range" msgstr "Nếu ít hơn giới hạn 90 độ thì góc được sử dụng trong phạm vi sắc thái" msgid "Dirt Angle" msgstr "Góc Độ Kẽ Bẩn" msgid "Dirt Only" msgstr "Duy Kẽ Bẩn" msgid "Don't calculate cleans for convex areas" msgstr "Không tính toán những chỗ sạch cho các khu vực lồi" msgid "Normalize the colors, increasing the contrast" msgstr "Bình thường hóa các màu, gia tăng độ tương phản" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Color from Weight" msgstr "Màu Điểm Đỉnh từ Trọng Lượng" msgid "Convert active weight into gray scale vertex colors" msgstr "Đổi trọng lượng đang hoạt động sang gam điểm đỉnh màu ghi" msgid "Adjust vertex color Hue/Saturation/Value" msgstr "Điều chỉnh màu điểm đỉnh Sắc Màu/Độ Bão Hòa/Giá Trị" msgctxt "Operator" msgid "Set Vertex Colors" msgstr "Đặt Màu Điểm Đỉnh" msgid "Fill the active vertex color layer with the current paint color" msgstr "Tô tầng màu điểm đỉnh đang hoạt động bằng màu sơn hiện tại" msgid "Set color completely opaque instead of reusing existing alpha" msgstr "Đặt màu là hoàn toàn đục, thay vì tái sử dụng alpha hiện có" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Vertex Colors" msgstr "Làm Mịn Màu Điểm Đỉnh" msgid "Smooth colors across vertices" msgstr "Làm cho màu trên các điểm đỉnh mịn màng" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Paint" msgstr "Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Paint a stroke in the active color attribute layer" msgstr "Sơn một nét vẽ trong tầng thuộc tính màu đang hoạt động" msgid "Override Location" msgstr "Vượt Quyền Vị Trí" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Paint Mode" msgstr "Chế Độ Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Toggle the vertex paint mode in 3D view" msgstr "Bật/Tắt chế độ sơn điểm đỉnh trong khung nhìn 3D" msgctxt "Operator" msgid "Visibility Filter" msgstr "Thanh Lọc Tính Hữu Hình" msgid "Edit the visibility of the current mesh" msgstr "Chỉnh sửa tính hữu hình của khung lưới hiện tại" msgid "Grow Visibility" msgstr "Tăng Tính Hữu Hình" msgid "Grow the visibility by one face based on mesh topology" msgstr "Tăng tính hữu hình theo một mặt dựa trên cấu trúc khung lưới" msgid "Shrink Visibility" msgstr "Thu Hẹp Tính Hữu Hình" msgid "Shrink the visibility by one face based on mesh topology" msgstr "Thu hẹp tính hữu hình theo một mặt dựa trên cấu trúc khung lưới" msgid "Auto Iteration Count" msgstr "Số Lần Lặp Lại Tự Động" msgid "Use an automatic number of iterations based on the number of vertices of the sculpt" msgstr "Sử dụng số lần lặp tự động dựa trên số điểm đỉnh của bản điêu khắc" msgid "Number of times that the filter is going to be applied" msgstr "Số lần một thao tác thanh lọc sẽ được áp dụng" msgctxt "Operator" msgid "Invert Visibility" msgstr "Đảo Ngược Tầm Nhìn" msgid "Invert the visibility of all vertices" msgstr "Đảo ngược khả năng nhìn thấy được của toàn bộ các điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Weight from Bones" msgstr "Trọng Lượng từ các Xương" msgid "Set the weights of the groups matching the attached armature's selected bones, using the distance between the vertices and the bones" msgstr "Đặt trọng lượng của những nhóm xứng khớp với các xương của khung rối gắn liền được chọn, dùng khoảng cách giữa các điểm đỉnh và các xương" msgid "Method to use for assigning weights" msgstr "Phương pháp sử dụng để chỉ định trọng lượng" msgid "Automatic weights from bones" msgstr "Cân trọng tự động từ các xương" msgid "From Envelopes" msgstr "Từ các Phong Bao" msgid "Weights from envelopes with user defined radius" msgstr "Trọng lượng từ các phong bao với bán kính mà người dùng xác định" msgctxt "Operator" msgid "Weight Gradient" msgstr "Dốc Trọng Lượng" msgid "Draw a line to apply a weight gradient to selected vertices" msgstr "Vẽ một đường để áp dụng một dốc trọng lượng vào các điểm đỉnh được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Weight Paint" msgstr "Sơn Trọng Lượng" msgid "Paint a stroke in the current vertex group's weights" msgstr "Sơn một nét trong trọng lượng của nhóm điểm đỉnh hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Weight Paint Mode" msgstr "Chế Độ Sơn Trọng Lượng" msgid "Toggle weight paint mode in 3D view" msgstr "Bật/Tắt chế độ sơn trọng lượng trong khung nhìn 3D" msgid "Use the mouse to sample a weight in the 3D view" msgstr "Dùng chuột để lấy mẫu vật một trọng lượng trong khung nhìn 3D" msgctxt "Operator" msgid "Weight Paint Sample Group" msgstr "Nhóm Mẫu Vật của Sơn Trọng Lượng" msgid "Select one of the vertex groups available under current mouse position" msgstr "Chọn một nhóm điểm đỉnh có thể sử dụng được nằm dưới vị trí con trỏ chuột" msgctxt "Operator" msgid "Set Weight" msgstr "Đặt Trọng Lượng" msgid "Fill the active vertex group with the current paint weight" msgstr "Tô nhóm điểm đỉnh đang hoạt động với trọng lượng sơn hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "New Palette Color" msgstr "Màu Mới của Bảng" msgid "Add new color to active palette" msgstr "Thêm màu mới vào bảng pha màu" msgctxt "Operator" msgid "Delete Palette Color" msgstr "Xóa Màu trong Bảng" msgid "Remove active color from palette" msgstr "Xóa màu đang hoạt động khỏi bảng pha màu" msgctxt "Operator" msgid "Move Palette Color" msgstr "Di Chuyển Bảng Pha Màu" msgid "Move the active Color up/down in the list" msgstr "Di chuyển Màu đang hoạt động lên/xuống trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Extract Palette from Image" msgstr "Trích Xuất Bảng Pha Màu từ Hình Ảnh" msgid "Extract all colors used in Image and create a Palette" msgstr "Trích xuất toàn bộ các màu sắc sử dụng trong hình ảnh và kiến tạo một bảng pha màu" msgctxt "Operator" msgid "Join Palette Swatches" msgstr "Hội Nhập các Màu Mẫu trong Bảng Pha" msgid "Join Palette Swatches" msgstr "Hội Nhập các Màu Mẫu trong Bảng Pha" msgid "Palette" msgstr "Bảng Pha Màu" msgid "Name of the Palette" msgstr "Tên của Bảng Pha Màu" msgctxt "Operator" msgid "Add New Palette" msgstr "Thêm Bảng Pha Màu Mới" msgid "Add new palette" msgstr "Thêm bảng pha màu mới" msgctxt "Operator" msgid "Sort Palette" msgstr "Sắp Xếp Trật Tự Bảng Pha Màu" msgid "Sort Palette Colors" msgstr "Sắp Xếp Trật Tự các Màu trong Bảng Pha" msgid "Hue, Saturation, Value" msgstr "Sắc Màu, Độ Bão Hòa, Giá Trị" msgid "Saturation, Value, Hue" msgstr "Độ Bão Hòa, Giá Trị, Sắc Màu" msgid "Value, Hue, Saturation" msgstr "Giá Trị, Sắc Màu, Độ Bão Hòa" msgid "Luminance" msgstr "Hừng Sáng" msgctxt "Operator" msgid "Brush Edit" msgstr "Biên Soạn Đầu Bút" msgid "Apply a stroke of brush to the particles" msgstr "Áp dụng một nét vẽ của bút vào các hạt" msgctxt "Operator" msgid "Connect Hair" msgstr "Kết Nối Tóc" msgid "Connect hair to the emitter mesh" msgstr "Kết nối tóc với khung lưới phát" msgid "All Hair" msgstr "Toàn Bộ Tóc" msgid "Connect all hair systems to the emitter mesh" msgstr "Kết nối toàn bộ các hệ thống tóc với khung lưới phát" msgctxt "Operator" msgid "Copy Particle Systems" msgstr "Sao Chép Hệ Thống Hạt" msgid "Copy particle systems from the active object to selected objects" msgstr "Sao chép các hệ thống hạt từ đối tượng đang hoạt động sang đối tượng được chọn" msgid "Remove Target Particles" msgstr "Xóa Hạt Mục Tiêu" msgid "Remove particle systems on the target objects" msgstr "Xóa các hệ thống hạt trên đối tượng mục tiêu" msgid "Space transform for copying from one object to another" msgstr "Biến hóa không gian cho quá trình sao chép từ một đối tượng sang một đối tượng khác" msgid "Copy inside each object's local space" msgstr "Sao chép nội trong không gian địa phương của mỗi đối tượng" msgid "Copy in world space" msgstr "Sao chép trong không gian thế giới" msgid "Use the active particle system from the context" msgstr "Dùng hệ thống hạt đang hoạt động từ ngữ cảnh" msgid "Delete selected particles or keys" msgstr "Xóa các hạt hay điểm điều khiển được chọn" msgid "Delete a full particle or only keys" msgstr "Xóa hết hạt hoặc chỉ xóa các điểm điều khiển thôi" msgctxt "Operator" msgid "Disconnect Hair" msgstr "Ngắt Kết Nối Tóc" msgid "Disconnect hair from the emitter mesh" msgstr "Ngắt kết nối tóc khỏi khung lưới phát" msgid "Disconnect all hair systems from the emitter mesh" msgstr "Ngắt kết nối của toàn bộ các hệ thống tóc khỏi khung lưới phát" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Particle System" msgstr "Nhân Đôi Hệ Thống Hạt" msgid "Duplicate particle system within the active object" msgstr "Nhân đôi (tạo một bản sao) hệ thống hạt trong đối tượng đang hoạt động" msgid "Duplicate Settings" msgstr "Nhân Đôi các Sắp Đặt" msgid "Duplicate settings as well, so the new particle system uses its own settings" msgstr "Cũng nhân đôi các sắp đặt sang cho hệ thống hạt mới, hầu cho nó sử dụng sắp đặt riêng của mình" msgctxt "Operator" msgid "Copy Particle Instance Object" msgstr "Sao Chép Đối Tượng Thực Thể Hóa Hạt" msgid "Duplicate the current instance object" msgstr "Nhân đôi đối tượng thực thể hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Move Down Instance Object" msgstr "Di Chuyển Đối Tượng Thực Thể Xuống Dưới" msgid "Move instance object down in the list" msgstr "Di chuyển đối tượng thực thể xuống dưới trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Move Up Instance Object" msgstr "Di Chuyển Đối Tượng Thực Thể Lên" msgid "Move instance object up in the list" msgstr "Di chuyển đối tượng thực thể lên trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Refresh Instance Objects" msgstr "Làm Tươi Lại Đối Tượng Thực Thể" msgid "Refresh list of instance objects and their weights" msgstr "Cập nhật các thay đổi trong danh sách các đối tượng thực thể và trọng lượng của chúng" msgctxt "Operator" msgid "Remove Particle Instance Object" msgstr "Xóa Đối Tượng Thực Thể Hóa Hạt" msgid "Remove the selected instance object" msgstr "Xóa đối tượng thực thể đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Edited" msgstr "Xóa Biên Soạn" msgid "Undo all edition performed on the particle system" msgstr "Hoàn tác toàn bộ các biên soạn đã thi hành trên hệ thống hạt" msgid "Hide selected particles" msgstr "Ẩn giấu các hạt đã chọn" msgid "Duplicate and mirror the selected particles along the local X axis" msgstr "Nhân đôi và phản chiếu đối xứng các hạt đã chọn dọc theo trục X địa phương" msgctxt "Operator" msgid "New Particle Settings" msgstr "Sắp Đặt Mới cho Hạt" msgid "Add new particle settings" msgstr "Thêm các sắp đặt mới cho hạt" msgctxt "Operator" msgid "New Particle Target" msgstr "Mục Tiêu Hạt Mới" msgid "Add a new particle target" msgstr "Thêm một mục tiêu hạt mới" msgctxt "Operator" msgid "Particle Edit Toggle" msgstr "Bật/Tắt Biên Soạn Hạt" msgid "Toggle particle edit mode" msgstr "Bật/Tắt Chế Độ Biên Soạn hạt" msgctxt "Operator" msgid "Rekey" msgstr "Đổi Số Điểm" msgid "Change the number of keys of selected particles (root and tip keys included)" msgstr "Đổi số điểm điều khiển của hạt được chọn (bao gồm cả điểm gốc và ngọn)" msgid "Number of Keys" msgstr "Số Điểm" msgctxt "Operator" msgid "Remove Doubles" msgstr "Xóa Điểm Đỉnh Kép" msgid "Remove selected particles close enough of others" msgstr "Xóa các hạt đã chọn nằm gần vừa đủ với các cái khác" msgid "Threshold distance within which particles are removed" msgstr "Những hạt nào nằm trong khoảng cách này sẽ bị xóa đi" msgctxt "Operator" msgid "Reveal" msgstr "Hiện" msgid "Show hidden particles" msgstr "Hiển thị các hạt ẩn" msgid "(De)select all particles' keys" msgstr "Chọn/hủy chọn toàn bộ các điểm điều khiển của hạt" msgid "Deselect boundary selected keys of each particle" msgstr "Hủy chọn các điểm điều khiển ở ranh giới vùng được chọn của mỗi hạt" msgid "Select all keys linked to already selected ones" msgstr "Lựa chọn toàn bộ các khóa (keys) kết nối với những cái đã được chọn" msgid "Select nearest particle from mouse pointer" msgstr "Chọn hạt gần nhất với con trỏ chuột" msgid "Deselect linked keys rather than selecting them" msgstr "Hủy chọn các điểm điều khiển kết nối, thay vì lựa chọn chúng" msgid "Select keys linked to boundary selected keys of each particle" msgstr "Chọn các điểm điều khiển kết nối với ranh giới các điểm đã chọn của mỗi hạt (sợi)" msgid "Select a randomly distributed set of hair or points" msgstr "Chọn một tập hợp của tóc hay các điểm được phân phối ngẫu nhiên" msgid "Select either hair or points" msgstr "Chọn hoặc là tóc, hoặc là các điểm" msgctxt "Operator" msgid "Select Roots" msgstr "Chọn Gốc" msgid "Select roots of all visible particles" msgstr "Chọn gốc của toàn bộ các hạt có thể nhìn thấy" msgctxt "Operator" msgid "Select Tips" msgstr "Chọn Đỉnh" msgid "Select tips of all visible particles" msgstr "Chọn các đỉnh của toàn bộ các hạt có thể nhìn thấy" msgctxt "Operator" msgid "Shape Cut" msgstr "Cắt Theo Hình Dạng" msgid "Cut hair to conform to the set shape object" msgstr "Cắt tóc cho phù hợp với đối tượng chỉnh hình đã đặt" msgid "Subdivide selected particles segments (adds keys)" msgstr "Phân hóa các phân đoạn của những hạt được chọn (thêm điểm điều khiển)" msgctxt "Operator" msgid "Move Down Target" msgstr "Chuyển Mục Tiêu Xuống Dưới" msgid "Move particle target down in the list" msgstr "Chuyển mục tiêu hạt xuống dưới trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Move Up Target" msgstr "Chuyển Mục Tiêu Lên Trên" msgid "Move particle target up in the list" msgstr "Chuyển mục tiêu hạt lên trên trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Remove Particle Target" msgstr "Xóa Mục Tiêu của Hạt" msgid "Remove the selected particle target" msgstr "Xóa mục tiêu của hạt được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Unify Length" msgstr "Đồng Bộ Hóa Độ Dài" msgid "Make selected hair the same length" msgstr "Làm sợi tóc được chọn có cùng độ dài" msgctxt "Operator" msgid "Weight Set" msgstr "Đặt Trọng Lượng" msgid "Set the weight of selected keys" msgstr "Đặt trọng lượng cho điểm điều khiển đã chọn" msgid "Interpolation factor between current brush weight, and keys' weights" msgstr "Hệ số nội suy giữa trọng lượng bút hiện tại, và trọng lượng của điểm điều khiển" msgid "Remove selected points" msgstr "Xóa các điểm đã chọn" msgid "Copy selected points" msgstr "Sao chép các điểm đã chọn" msgid "(De)select all point cloud" msgstr "(Bỏ) chọn toàn bộ đám mây điểm" msgid "Chance of every point being included in the selection" msgstr "Khả năng mỗi điểm được đưa vào lựa chọn" msgid "Separate selected geometry into a new point cloud" msgstr "Tách hình học đã chọn thành một đám mây điểm mới" msgctxt "Operator" msgid "Apply Pose Asset" msgstr "Áp Dụng Tài Sản Tư Thế" msgid "Apply the given Pose Action to the rig" msgstr "Áp dụng Hành Động của Tư Thế đã cho vào giàn dựng nhân vật" msgid "Amount that the pose is applied on top of the existing poses. A negative value will subtract the pose instead of adding it" msgstr "Số lượng mà tư thế được áp dụng trên các tư thế hiện có. Một giá trị âm sẽ trừ tư thế thay vì thêm nó" msgid "Apply Flipped" msgstr "Áp Dụng Đảo Lật" msgid "When enabled, applies the pose flipped over the X-axis" msgstr "Khi được bật thì áp dụng tư thế lật ngược trên trục X" msgctxt "Operator" msgid "Delete Pose Asset" msgstr "Xóa Tài Sản Tư Thế" msgid "Delete the selected Pose Asset" msgstr "Xóa Tài Sản Tư Thế đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Modify Pose Asset" msgstr "Sửa Đổi Tài Sản Tư Thế" msgid "Update the selected pose asset in the asset library from the currently selected bones. The mode defines how the asset is updated" msgstr "Cập nhật tài sản tư thế đã chọn trong thư viện tài sản từ các xương hiện đang được chọn. Chế độ xác định phương pháp tài sản được cập nhật" msgid "Overwrite Mode" msgstr "Chế Độ Viết Đè" msgid "Specify which parts of the pose asset are overwritten" msgstr "Xác định những phần nào của tài sản tư thế sẽ bị viết đè lên" msgid "Update existing channels in the pose asset but don't remove or add any channels" msgstr "Cập nhật các kênh hiện có trong tài sản tư thế, song không xóa đi hoặc cho thêm bất kỳ kênh nào vào" msgid "Replace with Selection" msgstr "Thay Thế bằng Lựa Chọn" msgid "Completely replace all channels in the pose asset with the current selection" msgstr "Thay thế hoàn toàn tất cả các kênh trong tài sản tư thế bằng lựa chọn hiện tại" msgid "Add Selected Bones" msgstr "Thêm Xương đã Chọn" msgid "Add channels of the selection to the pose asset. Existing channels will be updated" msgstr "Thêm các kênh của lựa chọn vào tài sản tư thế. Các kênh hiện có sẽ được cập nhật" msgid "Remove Selected Bones" msgstr "Xóa các Xương đã Chọn" msgid "Remove channels of the selection from the pose asset" msgstr "Xóa các kênh của lựa chọn khỏi tài sản tư thế" msgctxt "Operator" msgid "Blend Pose Asset" msgstr "Pha Trộn Tài Sản Tư Thế" msgid "Blend the given Pose Action to the rig" msgstr "Pha trộn Hành Động của Tư Thế nhất định vào giàn dựng nhân vật" msgid "Create a new pose asset on the clipboard, to be pasted into an Asset Browser" msgstr "Kiến Tạo tài sản tư thế mới trên bảng nhớ tạm của hệ thống, để dán vào Trình Duyệt Tài Sản" msgctxt "Operator" msgid "Create Pose Asset..." msgstr "Tạo Tài Sản Tư Thế..." msgid "Create a new asset from the selected bones in the scene" msgstr "Tạo một tài sản mới từ các xương được chọn trong cảnh" msgid "Asset library used to store the new pose" msgstr "Thư viện tài sản được sử dụng để lưu trữ tư thế mới" msgid "Pose Name" msgstr "Tên Tư Thế" msgid "Name for the new pose asset" msgstr "Tên cho tài sản tư thế mới" msgid "Paste the Asset that was previously copied using Copy As Asset" msgstr "Dán Tài Sản đã được sao chép trước đó bằng Sao Chép Làm Tài Sản" msgid "Select those bones that are used in this pose" msgstr "Chọn các xương được sử dụng trong tư thế này" msgid "Switch back to the previous Action, after creating a pose asset" msgstr "Quay trở lại Hành Động trước đây, sau khi tạo tài sản tư thế" msgctxt "Operator" msgid "Apply Pose as Rest Pose" msgstr "Áp Dụng Tư Thế làm Tư Thế Nghỉ" msgid "Apply the current pose as the new rest pose" msgstr "Áp dụng tư thế hiện tại làm tư thế nghỉ mới" msgid "Only apply the selected bones (with propagation to children)" msgstr "Chỉ áp dụng các xương được chọn (lan truyền đến con cái nữa)" msgid "Blend from current position to previous or next keyframe" msgstr "Pha trộn từ vị trí hiện tại đến khung khóa trước hoặc khung khóa tiếp theo" msgid "Axis Lock" msgstr "Khóa Trục" msgid "Transform axis to restrict effects to" msgstr "Hạn chế tác động, chỉ cho phép biến hóa trên trục" msgid "All axes are affected" msgstr "Toàn bộ các trục đều tác động" msgid "Only X-axis transforms are affected" msgstr "Duy các biến hóa trên trục-X là có tác động mà thôi" msgid "Only Y-axis transforms are affected" msgstr "Duy các biến hóa trên trục-Y là có tác động mà thôi" msgid "Only Z-axis transforms are affected" msgstr "Duy các biến hóa trên trục-Z là có tác động mà thôi" msgid "Set of properties that are affected" msgstr "Tập hợp các tính chất bị ảnh hưởng" msgid "All Properties" msgstr "Toàn Bộ các Tính Chất" msgid "All properties, including transforms, bendy bone shape, and custom properties" msgstr "Toàn bộ các tính chất, bao gồm các biến hóa, hình dạng xương dẻo, và các tính chất tự tạo" msgid "Location only" msgstr "Duy vị trí" msgid "Rotation only" msgstr "Duy xoay chiều" msgid "Scale only" msgstr "Duy đổi tỷ lệ" msgid "Bendy Bone" msgstr "Xương Dẻo" msgid "Bendy Bone shape properties" msgstr "Tính chất của hình dạng Xương Dẻo" msgid "Custom properties" msgstr "Tính chất tự tạo" msgid "Weighting factor for which keyframe is favored more" msgstr "Hệ số trọng lượng mà khung khóa ưu ái hơn" msgid "Frame number of keyframe immediately after the current frame" msgstr "Khung hình số của khung khóa ngay đằng sau khung hình hiện tại" msgid "Previous Keyframe" msgstr "Khung Khóa Trước" msgid "Frame number of keyframe immediately before the current frame" msgstr "Khung hình số của khung khóa ngay đằng trước khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Blend Pose with Rest Pose" msgstr "Pha Trộn Tư Thế với Tư Thế Nghỉ" msgid "Make the current pose more similar to, or further away from, the rest pose" msgstr "Làm cho tư thế hiện tại giống hơn, hoặc xa hơn, với tư thế nghỉ" msgctxt "Operator" msgid "Pose Breakdowner" msgstr "Máy Phân Tích Tư Thế" msgid "Create a suitable breakdown pose on the current frame" msgstr "Kiến tạo một tư thế phân tích thích hợp cho khung hình hiện tại" msgid "Add a constraint to the active bone" msgstr "Thêm một ràng buộc vào xương đang hoạt động" msgid "Add a constraint to the active bone, with target (where applicable) set to the selected Objects/Bones" msgstr "Thêm ràng buộc vào xương đang hoạt động, đặt các đối tượng/xương đã chọn làm mục tiêu của nó (nếu có thể)" msgctxt "Operator" msgid "Clear Pose Constraints" msgstr "Xóa các Ràng Buộc Tư Thế" msgid "Clear all constraints from the selected bones" msgstr "Xóa toàn bộ các ràng buộc khỏi xương đã được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Constraints to Selected Bones" msgstr "Sao Chép các Ràng Buộc sang các Xương Đã Chọn" msgid "Copy constraints to other selected bones" msgstr "Sao chép các ràng buộc sang các xương đã chọn khác" msgid "Convert animation from any rotation mode to any other" msgstr "Chuyển đổi hoạt họa từ bất kỳ chế độ xoay chiều nào sang bất kỳ chế độ nào khác" msgid "Affected Actions" msgstr "Hành Động Ảnh Hưởng" msgid "Which Actions to affect" msgstr "Những Hành Động nào sẽ tác động" msgid "Affected Bones" msgstr "Xương Ảnh Hưởng" msgid "Which bones to affect" msgstr "Những xương nào sẽ tác động" msgid "The target rotation mode" msgstr "Chế độ xoay chiều mục tiêu" msgctxt "Operator" msgid "Copy Pose" msgstr "Sao Chép Tư Thế" msgid "Copy the current pose of the selected bones to the internal clipboard" msgstr "Sao chép tư thế hiện tại của xương đã chọn vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "Tag selected bones to not be visible in Pose Mode" msgstr "Đánh dấu các xương được chọn là không thể nhìn thấy được trong Chế Độ Tư Thế" msgctxt "Operator" msgid "Add IK to Bone" msgstr "Thêm IK cho Xương" msgid "Add IK Constraint to the active Bone" msgstr "Thêm Ràng Buộc IK vào Xương đang hoạt động" msgid "With Targets" msgstr "Với Mục Tiêu" msgid "Assign IK Constraint with targets derived from the select bones/objects" msgstr "Chỉ định các mục tiêu được suy ra từ các xương/đối tượng được chọn cho Ràng Buộc IK" msgctxt "Operator" msgid "Remove IK" msgstr "Xóa IK" msgid "Remove all IK Constraints from selected bones" msgstr "Xóa toàn bộ các Ràng Buộc IK khỏi những xương được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Pose Location" msgstr "Xóa Vị Trí Tư Thế" msgid "Reset locations of selected bones to their default values" msgstr "Hoàn lại vị trí của những xương được chọn về các giá trị mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Paste Pose" msgstr "Dán Tư Thế" msgid "Paste the stored pose on to the current pose" msgstr "Dán tư thế đã lưu lên tư thế hiện tại" msgid "Flipped on X-Axis" msgstr "Đảo Chiều trên Trục X" msgid "Paste the stored pose flipped on to current pose" msgstr "Dán tư thế đã lưu và đảo chiều lên tư thế hiện tại" msgid "On Selected Only" msgstr "Duy Vào cái được Chọn" msgid "Only paste the stored pose on to selected bones in the current pose" msgstr "Chỉ dán tư thế đã lưu giữ vào các xương được chọn trong tư thế hiện tại mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Calculate Bone Paths" msgstr "Tính Đường Di Chuyển của Xương" msgid "Calculate paths for the selected bones" msgstr "Tính toán các đường di chuyển cho những xương được chọn" msgid "Which point on the bones is used when calculating paths" msgstr "Dùng điểm nào trên xương khi tính toán các đường di chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Clear Bone Paths" msgstr "Xóa Đường Di Chuyển của Xương" msgid "Only clear motion paths of selected bones" msgstr "Chỉ xóa các đường chuyển động của các xương đã chọn mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Update Range from Scene" msgstr "Cập Nhật Khoảng từ Cảnh" msgid "Update frame range for motion paths from the Scene's current frame range" msgstr "Cập nhật khoảng khung hình dành cho các đường chuyển động từ khoảng khung hình hiện tại của Cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Update Bone Paths" msgstr "Cập Nhật Đường Di Chuyển của Xương" msgid "Recalculate paths for bones that already have them" msgstr "Tính lại các đường di chuyển cho những xương đã có chúng rồi" msgctxt "Operator" msgid "Propagate Pose" msgstr "Lan Truyền Tư Thế" msgid "Copy selected aspects of the current pose to subsequent poses already keyframed" msgstr "Sao chép các phương diện của tư thế hiện tại sang các tư thế tiếp tới đã được khung khóa hóa" msgid "Frame to stop propagating frames to (for 'Before Frame' mode)" msgstr "Khung hình để ngưng sự lan truyền (dành cho chế độ 'Trước Khung Hình')" msgid "Terminate Mode" msgstr "Chế Độ Kết Thúc" msgid "Method used to determine when to stop propagating pose to keyframes" msgstr "Phương pháp sử dụng để xác định khi nào sẽ ngưng sự truyền lan tư thế sang các khung khóa" msgid "To Next Keyframe" msgstr "Sang Khung Khóa Tiếp Tới" msgid "Propagate pose to first keyframe following the current frame only" msgstr "Chỉ truyền lan tư thế sang khung khóa đầu tiên sau khung hình hiện tại mà thôi" msgid "To Last Keyframe" msgstr "Đến Khung Khóa Cuối Cùng" msgid "Propagate pose to the last keyframe only (i.e. making action cyclic)" msgstr "Lan truyền tư thế đến khung khóa cuối cùng mà thôi (tức là làm cho hành động tuần hoàn)" msgid "Before Frame" msgstr "Trước Khung Hình" msgid "Propagate pose to all keyframes between current frame and 'Frame' property" msgstr "Lan truyền tư thế đến toàn bộ các khung khóa nằm giữa khung hình hiện tại và tính chất 'Khung Hình'" msgid "Before Last Keyframe" msgstr "Trước Khung Khóa Cuối Cùng" msgid "Propagate pose to all keyframes from current frame until no more are found" msgstr "Lan truyền tư thế đến toàn bộ các khung khóa, từ khung hình hiện tại tới khi không còn nữa" msgid "Propagate pose to all selected keyframes" msgstr "Lan truyền tư thế đến toàn bộ các khung khóa được chọn" msgid "Propagate pose to all keyframes occurring on frames with Scene Markers after the current frame" msgstr "Lan truyền tư thế đến toàn bộ các khung khóa nằm cùng trên những khung hình có các Dấu Cảnh sau khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Push Pose from Breakdown" msgstr "Cường Điệu Tư Thế từ Dáng Phân Tích" msgid "Exaggerate the current pose in regards to the breakdown pose" msgstr "Cường điệu tư thế hiện tại, bắt nguồn từ tư thế phân tích" msgctxt "Operator" msgid "Flip Quaternions" msgstr "Đảo Lật Quaternion" msgid "Flip quaternion values to achieve desired rotations, while maintaining the same orientations" msgstr "Bật/tắt các giá trị Quatenion để đạt được sự xoay chiều mong muốn, trong khi vẫn duy trì định hướng" msgctxt "Operator" msgid "Relax Pose to Breakdown" msgstr "Thả Lỏng về Tư Thế Phân Tích" msgid "Make the current pose more similar to its breakdown pose" msgstr "Làm cho tư thế hiện tại (quay trở về) tương đồng với tư thế phân tích của nó" msgctxt "Operator" msgid "Reveal Selected" msgstr "Hiển Thị Cái được Chọn" msgid "Reveal all bones hidden in Pose Mode" msgstr "Hiển thị toàn bộ các xương bị ẩn giấu trong Chế Độ Tư Thế" msgid "Add a new row to the bone collection reference list" msgstr "Thêm một hàng mới vào danh sách tham chiếu bộ sưu tập xương" msgid "Property Name" msgstr "Tên Tính Chất" msgid "Remove this row from the bone collection reference list" msgstr "Xóa hàng này khỏi danh sách tham chiếu bộ sưu tập xương" msgid "Entry Index" msgstr "Chỉ Số Mục" msgid "Match Type" msgstr "Khớp Thể Loại" msgid "Only mirror rigify parameters to selected bones which have the same rigify type as the active bone" msgstr "Chỉ phản chiếu đối xứng các tham số rigify vào các xương được chọn có cùng thể loại rigify với xương đang hoạt động mà thôi" msgid "Copy this property value to all selected rigs of the appropriate type" msgstr "Sao chép giá trị thuộc tính này vào toàn bộ các giàn điều khiển đã chọn của thể loại thích hợp" msgid "Class Name" msgstr "Tên Lớp" msgid "Mirror As Bone Name" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng thành Tên Xương" msgid "Module Name" msgstr "Tên Mô-Đun" msgid "Generate a rig from the active metarig armature" msgstr "Tạo ra một giàn điều khiển từ khung rối giàn siêu đang hoạt động" msgid "Upgrades the legacy super_face rig type to the new modular face. This preserves compatibility with existing weight painting, but not animation" msgstr "Nâng cấp loại giàn super_face (mặt_siêu) cũ lên mặt mô-đun mới. Cái này sẽ bảo tồn khả năng tương thích với sơn trọng lượng hiện có, nhưng không với hoạt họa" msgid "Upgrade the Rigify types on the active metarig armature" msgstr "Nâng cấp các thể loại Rigify trên khung rối giàn siêu đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Clear Pose Rotation" msgstr "Xóa Xoay Chiều Tư Thế" msgid "Reset rotations of selected bones to their default values" msgstr "Hoàn lại sự xoay chiều của các xương được chọn về các giá trị mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Set Rotation Mode" msgstr "Chọn Chế Độ Xoay Chiều" msgid "Set the rotation representation used by selected bones" msgstr "Đặt phương pháp thể hiện sự xoay chiều sử dụng bởi các xương được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Pose Scale" msgstr "Xóa Tỷ Lệ của Tư Thế" msgid "Reset scaling of selected bones to their default values" msgstr "Hoàn lại tỷ lệ của xương được chọn về các giá trị mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Select Constraint Target" msgstr "Chọn Mục Tiêu của Ràng Buộc" msgid "Select bones used as targets for the currently selected bones" msgstr "Chọn các xương dùng làm mục tiêu cho các xương hiện được chọn" msgid "Select all visible bones grouped by similar properties" msgstr "Chọn toàn bộ các xương nhìn thấy, đã được nhóm lại vì có các tính chất tương đồng" msgid "Same collections as the active bone" msgstr "Cùng một bộ sưu tập như xương đang hoạt động" msgid "Same color as the active bone" msgstr "Cùng màu với xương đang hoạt động" msgid "All bones affected by active Keying Set" msgstr "Toàn bộ các xương bị ảnh hưởng bởi Bộ Khóa đang hoạt động" msgid "Select all children of currently selected bones" msgstr "Chọn tất cả các con cái của xương hiện đang được chọn" msgid "Select direct children of currently selected bones" msgstr "Chọn con cái trực tiếp của xương hiện đang được chọn" msgid "Parents" msgstr "Phụ Huynh" msgid "Select the parents of currently selected bones" msgstr "Chọn phụ huynh của xương hiện đang được chọn" msgid "Select all bones that have the same parent as currently selected bones" msgstr "Chọn tất cả các xương có cùng phụ huynh với các xương hiện đang được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Connected" msgstr "Chọn cái có Kết Nối" msgid "Select bones linked by parent/child connections under the mouse cursor" msgstr "Chọn các xương kết nối bởi sự liên kết giữa phụ huynh và con cái nằm dưới con trỏ chuột" msgctxt "Operator" msgid "Select Parent Bone" msgstr "Chọn Xương Phụ Huynh" msgid "Select bones that are parents of the currently selected bones" msgstr "Chọn các xương là phụ huynh của các xương được chọn hiện tại" msgid "Create a new empty Selection Set" msgstr "Tạo một Bộ Lựa Chọn mới trống rỗng" msgid "Create a new Selection Set with the currently selected bones" msgstr "Tạo một Bộ Lựa Chọn mới với các xương hiện đang được chọn" msgid "Add selected bones to Selection Set" msgstr "Thêm các xương đã chọn vào Bộ Lựa Chọn" msgid "Copy the selected Selection Set(s) to the clipboard" msgstr "Sao chép Bộ Lựa Chọn vốn đã chọn vào bảng nhớ tạm" msgid "Remove all Selection Sets from this Armature" msgstr "Xóa toàn bộ các Bộ Lựa Chọn khỏi Khung Rối này" msgid "Remove Selection Set bones from current selection" msgstr "Xóa các xương của Bộ Lựa Chọn khỏi lựa chọn hiện tại" msgid "Move the active Selection Set up/down the list of sets" msgstr "Di chuyển Bộ Lựa Chọn đang hoạt động lên/xuống trong danh sách các bộ" msgid "Move Direction" msgstr "Chiều Hướng Di Chuyển" msgid "Direction to move the active Selection Set: UP (default) or DOWN" msgstr "Chiều hướng di chuyển Bộ Lựa Chọn đang hoạt động: LÊN (mặc định) hoặc XUỐNG" msgid "Add new Selection Set(s) from the clipboard" msgstr "Thêm Bộ Lựa Chọn mới từ bảng nhớ tạm" msgid "Remove a Selection Set from this Armature" msgstr "Xóa một Bộ Lựa Chọn khỏi Khung Rối này" msgid "Remove the selected bones from all Selection Sets" msgstr "Xóa các xương đã chọn khỏi toàn bộ các Bộ Lựa Chọn" msgid "Select the bones from this Selection Set" msgstr "Chọn các xương từ Bộ Lựa Chọn này" msgid "Selection Set Index" msgstr "Chỉ Mục Bộ Lựa Chọn" msgid "Which Selection Set to select; -1 uses the active Selection Set" msgstr "Bộ Lựa Chọn nào để chọn; -1 sử dụng Bộ Lựa Chọn đang hoạt động" msgid "Remove selected bones from Selection Set" msgstr "Xóa xương đã chọn khỏi Bộ Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Pose Transforms" msgstr "Xóa các Biến Hóa của Tư Thế" msgid "Reset location, rotation, and scaling of selected bones to their default values" msgstr "Hoàn lại vị trí, sự xoay chiều, và tỷ lệ của các xương được chọn về giá trị mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Clear User Transforms" msgstr "Xóa Biến Hóa của Người Dùng" msgid "Reset pose bone transforms to keyframed state" msgstr "Hoàn lại các biến hóa của xương tư thế về trạng thái của khung khóa" msgid "Only visible/selected bones" msgstr "Duy xương nhìn thấy được/đã chọn mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Apply Visual Transform to Pose" msgstr "Áp Dụng Biến Hóa Trực Quan thành Tư Thế" msgid "Apply final constrained position of pose bones to their transform" msgstr "Áp dụng vị trí ràng buộc cuối cùng của xương tư thế thành biến hóa của chúng" msgid "Module name of the add-on to disable" msgstr "Tên mô-đun của trình bổ sung để tắt đi" msgid "Module name of the add-on to enable" msgstr "Tên mô-đun của trình bổ sung để bật lên" msgid "Module name of the add-on to expand" msgstr "Tên mô đun của trình bổ sung để mở rộng" msgid "Target Path" msgstr "Đường Dẫn Mục Tiêu" msgid "Module name of the add-on to remove" msgstr "Tên mô-đun của trình bổ sung để xóa" msgid "Remove existing template with the same ID" msgstr "Xóa bản mẫu tồn tại có cùng ID (nhận dạng)" msgctxt "Operator" msgid "Add Asset Library" msgstr "Thêm Thư Viện Tài Sản" msgid "Add a directory to be used by the Asset Browser as source of assets" msgstr "Thêm thư mục để Trình Duyệt Tài Sản sử dụng làm nguồn tài sản" msgctxt "Operator" msgid "Remove Asset Library" msgstr "Xóa Thư viện Tài sản" msgid "Remove a path to a .blend file, so the Asset Browser will not attempt to show it anymore" msgstr "Xóa một đường dẫn đến tập tin .blend đi, để cho Trình Duyệt Thảo Tài Sản sẽ không cố công hiển thị nó nữa" msgctxt "Operator" msgid "Register File Association" msgstr "Đăng Ký sự Liên Hệ với Tập Tin" msgid "Use this installation for .blend files and to display thumbnails" msgstr "Dùng sự lắp đặt này cho tập tin .blend và hiển thị hình thu nhỏ" msgctxt "Operator" msgid "Add Auto-Execution Path" msgstr "Thêm Đường Dẫn Thi Hành Tự Động" msgid "Add path to exclude from auto-execution" msgstr "Thêm đường dẫn nhằm loại trừ ra khỏi sự thi hành tự động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Auto-Execution Path" msgstr "Xóa Đường Dẫn Thi Hành Tự Động" msgid "Remove path to exclude from auto-execution" msgstr "Xóa đường dẫn nhằm loại trừ ra khỏi sự thi hành tự động" msgctxt "Operator" msgid "Add Extension Repository" msgstr "Thêm Kho Lưu Trữ Tiện Ích Mở Rộng" msgid "Add a new repository used to store extensions" msgstr "Thêm kho lưu trữ mới sử dụng để lưu trữ các trình mở rộng" msgid "Secret" msgstr "Bí Mật" msgid "Personal access token, may be required by some repositories" msgstr "Mã thông báo truy cập cá nhân, một số kho lưu trữ có thể đòi hỏi nó" msgid "Custom Directory" msgstr "Thư Mục Tùy Chỉnh" msgid "The local directory containing extensions" msgstr "Thư mục cục bộ chứa các tiện ích mở rộng" msgid "Unique repository name" msgstr "Tên kho lưu trữ độc nhất" msgid "Remote URL to the extension repository, the file-system may be referenced using the file URI scheme: \"file://\"" msgstr "URL từ xa đến kho lưu trữ mở rộng, có thể tham chiếu hệ thống tập tin bằng cách sử dụng dạng thức URI tập tin: \"file://\"" msgid "The kind of repository to add" msgstr "Loại kho lưu trữ để cộng thêm" msgid "Add Remote Repository" msgstr "Thêm Kho Lưu Trữ Từ Xa" msgid "Add a repository referencing a remote repository with support for listing and updating extensions" msgstr "Thêm một kho lưu trữ tham chiếu đến một kho lưu trữ từ xa, hỗ trợ chức năng liệt kê và cập nhật các trình mở rộng" msgid "Add Local Repository" msgstr "Thêm Kho Lưu Trữ Cục Bộ" msgid "Add a repository managed manually without referencing an external repository" msgstr "Thêm kho lưu trữ quản lý thủ công mà không tham chiếu đến một kho lưu trữ bên ngoài" msgid "Requires Access Token" msgstr "Đòi Hỏi Mã Thông Báo Truy Cập" msgid "Repository requires an access token" msgstr "Kho lưu trữ đòi hỏi mã thông báo truy cập" msgid "Manually set the path for extensions to be stored. When disabled a user's extensions directory is created." msgstr "Thiết lập thủ công đường dẫn để lưu trữ trình mở rộng. Khi tắt đi thì thư mục trình mở rộng của người dùng sẽ được tạo ra." msgid "Check for Updates on Startup" msgstr "Kiểm Tra Cập Nhật khi Khởi Động" msgid "Allow Blender to check for updates upon launch" msgstr "Cho phép Blender kiểm tra xem có bản cập nhật mới nào không khi khi khởi động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Extension Repository" msgstr "Xóa Kho Lưu Trữ Tiện Ích Mở Rộng" msgid "Remove an extension repository" msgstr "Xóa kho lưu trữ tiện ích mở rộng" msgid "Remove Files" msgstr "Xóa Tập Tin" msgid "Remove extension files when removing the repository" msgstr "Xóa các tập tin trình mở rộng khi xóa kho lưu trữ đi" msgctxt "Operator" msgid "Drop Extension URL" msgstr "Thả URL Trình Mở Rộng" msgid "Handle dropping an extension URL" msgstr "Xử lý quá trình thả URL trình mở rộng" msgid "Location of the extension to install" msgstr "Vị trí của trình mở rộng để cài đặt" msgid "All Keymaps" msgstr "Toàn Thể các Cấu Hình Phím" msgid "Write all keymaps (not just user modified)" msgstr "Ghi toàn bộ các cấu hình phím (không chỉ cái mà người dùng đã thay đổi mà thôi)" msgid "Keep original file after copying to configuration folder" msgstr "Duy trì tập tin gốc sau khi sao chép nó vào thư mục cấu hình" msgid "Item Identifier" msgstr "Định danh của Phần Tử" msgid "Identifier of the item to remove" msgstr "Định danh của phần tử để xóa bỏ" msgid "Identifier of the item to restore" msgstr "Định danh của phần tử khôi phục lại" msgid "Restore all keymaps to default" msgstr "Khôi phục các bố trí bàn phím mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Reset to Default Theme" msgstr "Hoàn Lại về Kiểu Mẫu Mặc Định" msgid "Reset to the default theme colors" msgstr "Hoàn lại về các màu kiểu mẫu mặc định" msgid "Filter Folders" msgstr "Thanh Lọc Danh Mục" msgid "Index of the script directory to remove" msgstr "Chỉ Số của thư mục tập lệnh cần xóa" msgid "MatCap" msgstr "Vật Liệu Bắt" msgid "Install custom MatCaps" msgstr "Lắp Đặt Ánh Sáng MatCap Tùy Chỉnh" msgid "Install custom HDRIs" msgstr "Lắp Đặt HDRI tùy chỉnh" msgid "Studio" msgstr "Xưởng" msgid "Install custom Studio Lights" msgstr "Lắp Đặt Ánh Sáng Studio tùy chỉnh" msgid "Remove existing theme file if exists" msgstr "Xóa tập tin kiểu mẫu hiện thời nếu có" msgctxt "Operator" msgid "Remove File Association" msgstr "Xóa Liên Kết Tập Tin" msgid "Remove this installation's associations with .blend files" msgstr "Xóa sự liên kết của cài đặt này với các tập tin .blend" msgctxt "Operator" msgid "Add New Cache" msgstr "Thêm Bộ Đệm Nhớ Mới" msgid "Add new cache" msgstr "Thêm bộ đệm nhớ mới" msgctxt "Operator" msgid "Bake Physics" msgstr "Nướng Vật Lý" msgid "Bake physics" msgstr "Nướng vật lý" msgctxt "Operator" msgid "Bake All Physics" msgstr "Nướng Toàn Bộ các Vật Lý" msgid "Bake all physics" msgstr "Nướng toàn bộ các vật lý" msgctxt "Operator" msgid "Bake from Cache" msgstr "Nướng từ Bộ Đệm Nhớ" msgid "Bake from cache" msgstr "Nướng từ Bộ Đệm Nhớ" msgctxt "Operator" msgid "Delete Physics Bake" msgstr "Xóa Kết Quả Nướng Vật Lý" msgid "Delete physics bake" msgstr "Xóa kết quả nướng vật lý đi" msgctxt "Operator" msgid "Delete All Physics Bakes" msgstr "Xóa Toàn Bộ các Kết Quả Nướng Vật Lý" msgid "Delete all baked caches of all objects in the current scene" msgstr "Xóa toàn bộ các kết quả nướng lưu trong bộ đệm nhớ của toàn bộ các đối tượng trong cảnh hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Delete Current Cache" msgstr "Xóa Bộ Đệm Nhớ Hiện Tại" msgid "Delete current cache" msgstr "Xóa bộ đệm nhớ hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Viewport Render" msgstr "Kết Xuất Cổng Nhìn" msgid "Take a snapshot of the active viewport" msgstr "Chụp nhanh cổng nhìn đang hoạt động" msgid "Render files from the animation range of this scene" msgstr "Kết xuất các tập tin trực thuộc phạm vi hoạt họa của cảnh này" msgid "Render using the sequencer's OpenGL display" msgstr "Kết xuất dùng hiển thị OpenGL của trình phối hình" msgid "View Context" msgstr "Ngữ Cảnh Góc Nhìn" msgid "Use the current 3D view for rendering, else use scene settings" msgstr "Dùng ngữ cảnh góc nhìn 3D hiện tại cho quá trình kết xuất, nếu không, sử dụng những sắp đặt của cảnh" msgid "Write Image" msgstr "Ghi Hình Ảnh" msgid "Save the rendered image to the output path (used only when animation is disabled)" msgstr "Lưu hình ảnh đã kết xuất vào đường dẫn đầu ra (chỉ sử dụng khi tắt hoạt họa đi)" msgctxt "Operator" msgid "Render" msgstr "Kết Xuất" msgid "Render Layer" msgstr "Tầng Kết Xuất" msgid "Single render layer to re-render (used only when animation is disabled)" msgstr "Đơn nhất tầng kết xuất để tái kết xuất (chỉ sử dụng khi hoạt họa được tắt đi)" msgid "Scene to render, current scene if not specified" msgstr "Cảnh để kết xuất. Kết xuất cảnh hiện tại nếu chưa xác định" msgid "Use 3D Viewport" msgstr "Dùng Cổng Nhìn 3D" msgid "When inside a 3D viewport, use layers and camera of the viewport" msgstr "Khi ở trong một cổng nhìn 3D, dùng các tầng và máy quay phim của cổng nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Shutter Curve Preset" msgstr "Sắp Đặt Sẵn về Đường Cong cho Cửa Chập" msgid "Set shutter curve" msgstr "Đặt đường cong (đồ thị) cho cửa chập" msgctxt "Curve" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgctxt "Curve" msgid "Max" msgstr "Tối Đa" msgctxt "Curve" msgid "Line" msgstr "Đường Thẳng" msgctxt "Curve" msgid "Round" msgstr "Tròn" msgctxt "Operator" msgid "Cancel Render View" msgstr "Hủy Cảnh Kết Xuất" msgid "Cancel show render view" msgstr "Hủy (không) hiển thị cảnh kết xuất" msgctxt "Operator" msgid "Show/Hide Render View" msgstr "Hiển Thị/Ẩn Giấu Cảnh Kết Xuất" msgid "Toggle show render view" msgstr "Bật/Tắt hiển thị cảnh kết xuất" msgid "Type of generated constraint" msgstr "Thể loại ràng buộc sinh tạo" msgid "Glue rigid bodies together" msgstr "Dính kết hai thân cứng lại với nhau" msgid "Constrain rigid bodies to move around common pivot point" msgstr "Ràng buộc các thân cứng để chỉ di chuyển quanh cùng một điểm tựa" msgid "Hinge" msgstr "Bản Lề" msgid "Restrict rigid body rotation to one axis" msgstr "Ràng buộc sự xoay chiều của thân cứng quanh một trục" msgid "Slider" msgstr "Thanh Trượt" msgid "Restrict rigid body translation to one axis" msgstr "Hạn chế dịch chuyển thân cứng trên một trục mà thôi" msgid "Piston" msgstr "Pittông" msgid "Restrict rigid body translation and rotation to one axis" msgstr "Hạn chế dịch chuyển và xoay chiều thân cứng vào một trục" msgid "Restrict translation and rotation to specified axes" msgstr "Hạn chế dịch chuyển và xoay chiều vào các trục đã xác định" msgid "Generic Spring" msgstr "Lực Đàn Hồi Phổ Thông" msgid "Restrict translation and rotation to specified axes with springs" msgstr "Hạn chế dịch chuyển và xoay chiều theo các trục đã xác định với lực đàn hồi" msgid "Motor" msgstr "Động Cơ" msgid "Drive rigid body around or along an axis" msgstr "Điều vận thân cứng chung quanh hoặc dọc theo một trục" msgid "Connection Pattern" msgstr "Mô Hình Kết Nối" msgid "Pattern used to connect objects" msgstr "Mô hình dùng để kết nối các đối tượng" msgid "Connect selected objects to the active object" msgstr "Kết nối các đối tượng được chọn với đối tượng đang hoạt động" msgid "Chain by Distance" msgstr "Dây Chuyền theo Khoảng Cách" msgid "Connect objects as a chain based on distance, starting at the active object" msgstr "Kết nối các đối tượng trong một dây chuyền dựa vào khoảng cách, bắt đầu bằng đối tượng đang hoạt động" msgid "Constraint pivot location" msgstr "Vị trí điểm tựa của ràng buộc" msgid "Pivot location is between the constrained rigid bodies" msgstr "Vị trí điểm tựa sẽ nằm giữa các thân cứng bị ràng buộc" msgid "Pivot location is at the active object position" msgstr "Vị trí điểm tựa sẽ nằm tại vị trí đối tượng đang hoạt động" msgid "Pivot location is at the selected object position" msgstr "Vị trí điểm tựa sẽ nằm tại vị trí đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Add Rigid Body Constraint" msgstr "Thêm Ràng Buộc Thân Cứng" msgid "Add Rigid Body Constraint to active object" msgstr "Thêm Ràng Buộc Thân Cứng vào đối tượng đang hoạt động" msgid "Rigid Body Constraint Type" msgstr "Thể Loại Ràng Buộc Thân Cứng" msgctxt "Operator" msgid "Remove Rigid Body Constraint" msgstr "Xóa Ràng Buộc Thân Cứng" msgid "Remove Rigid Body Constraint from Object" msgstr "Xóa Ràng Buộc Thân Cứng khỏi Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Calculate Mass" msgstr "Tính Toán Khối Lượng" msgid "Automatically calculate mass values for Rigid Body Objects based on volume" msgstr "Tự động tính toán giá trị khối lượng cho các Đối Tượng Thân Cứng tùy theo thể tích" msgid "Density value (kg/m^3), allows custom value if the 'Custom' preset is used" msgstr "Giá trị tỉ trọng (kg/m^3), nó cho giá trị tùy chọn nếu đăc sẵn 'Tùy Chọn' được sử dụng" msgid "Material Preset" msgstr "Nguyên Vật Liệu Sắp Đặt Sẵn" msgid "Type of material that objects are made of (determines material density)" msgstr "Loại nguyên vật liệu mà các đối tượng được tạo nên bởi nó (xác định tỷ trọng của nguyên vật liệu)" msgctxt "Operator" msgid "Add Rigid Body" msgstr "Thêm Thân Cứng" msgid "Add active object as Rigid Body" msgstr "Thêm đối tượng đang hoạt động vào làm Thân Cứng" msgid "Rigid Body Type" msgstr "Loại Thân Cứng" msgid "Object is directly controlled by simulation results" msgstr "Đối tượng bị điều khiển trực tiếp bởi những kết quả của mô phỏng" msgid "Passive" msgstr "Thụ Động" msgid "Object is directly controlled by animation system" msgstr "Đối tượng bị điều khiển trực tiếp bởi hệ thống hoạt họa" msgctxt "Operator" msgid "Remove Rigid Body" msgstr "Xóa Thân Cứng" msgid "Remove Rigid Body settings from Object" msgstr "Xóa các sắp đặt Thân Cứng khỏi Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Add Rigid Bodies" msgstr "Thêm các Thân Cứng" msgid "Add selected objects as Rigid Bodies" msgstr "Thêm các đối tượng được chọn vào làm các Thân Cứng" msgctxt "Operator" msgid "Remove Rigid Bodies" msgstr "Xóa các Thân Cứng" msgid "Remove selected objects from Rigid Body simulation" msgstr "Xóa các đối tượng được chọn khỏi mô phỏng Thân Cứng" msgctxt "Operator" msgid "Change Collision Shape" msgstr "Đổi Hình Dạng Va Đập" msgid "Change collision shapes for selected Rigid Body Objects" msgstr "Đổi hình dạng va đập cho các Đối Tượng Thân Cứng được chọn" msgid "Rigid Body Shape" msgstr "Hình Dạng Thân Cứng" msgid "Box-like shapes (i.e. cubes), including planes (i.e. ground planes)" msgstr "Hình dạng tương tự như hình hộp (ví dụ: các hình lập phương), kể cả các bình diện (ví dụ: các bình diện nền)" msgid "A mesh-like surface encompassing (i.e. shrinkwrap over) all vertices (best results with fewer vertices)" msgstr "Một bề mặt tương tự như khung lưới chứa đựng (ví dụ: co-bọc bao chùm lên) toàn bộ các điểm đỉnh (kết quả tốt nhất khi số điểm đỉnh ít đi)" msgid "Mesh consisting of triangles only, allowing for more detailed interactions than convex hulls" msgstr "Thành phần của khung lưới chỉ bao gồm các tam giác mà thôi, cho phép những sự tương tác chi tiết hơn, hơn là những bao lồi" msgid "Compound Parent" msgstr "Phụ Huynh Phức Hợp" msgid "Combines all of its direct rigid body children into one rigid object" msgstr "Kết hợp toàn bộ các thân cứng con cái trực tiếp vào một đối tượng cứng" msgctxt "Operator" msgid "Add Rigid Body World" msgstr "Thêm Thế Giới Thân Cứng" msgid "Add Rigid Body simulation world to the current scene" msgstr "Thêm thế giới mô phỏng Thân Cứng vào cảnh hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Remove Rigid Body World" msgstr "Xóa Thế Giới Thân Cứng" msgid "Remove Rigid Body simulation world from the current scene" msgstr "Xóa thế giới mô phỏng Thân Cứng của cảnh hiện tại" msgid "Clear animation for FK or IK bones" msgstr "Xóa hoạt họa cho các xương FK hoặc IK đi" msgid "Snaps FK limb on IK" msgstr "Bám dính chi FK vào IK" msgid "Set start and end frame from scene" msgstr "Đặt khung khởi đầu và kết thúc từ cảnh" msgid "Snaps IK limb on FK" msgstr "Bám dính chi IK vào FK" msgid "Toggles IK chain between rotation and pole target" msgstr "Bật/tắt chuỗi IK giữa xoay chiều và sử dụng cực mục tiêu" msgid "Transfer FK animation to IK bones" msgstr "Thuyên chuyển hoạt họa FK sang xương IK" msgid "Transfer IK animation to FK bones" msgstr "Thuyên chuyển hoạt họa IK sang xương FK" msgctxt "Operator" msgid "Delete Scene" msgstr "Xóa Cảnh" msgid "Delete active scene" msgstr "Xóa cảnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Alpha Transparency Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh Độ Trong Alpha" msgid "Add an alpha transparency modifier to the line style associated with the active lineset" msgstr "Thêm một bộ điều chỉnh độ trong alpha vào phong cách của bộ đường nét đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Line Color Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh Màu của Đường Nét" msgid "Add a line color modifier to the line style associated with the active lineset" msgstr "Thêm một bộ điều chỉnh màu đường nét vào phong cách của bộ đường nét đang hoạt động" msgid "Name of the modifier to work on" msgstr "Tên của bộ điều chỉnh để tiến hành" msgid "Type of the modifier to work on" msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh để tiến hành" msgid "Color modifier type" msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh màu sắc" msgid "Alpha modifier type" msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh alpha" msgid "Thickness modifier type" msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh độ dày" msgctxt "Operator" msgid "Add Stroke Geometry Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh Hình Học của Nét Vẽ" msgid "Add a stroke geometry modifier to the line style associated with the active lineset" msgstr "Thêm một bộ điều chỉnh hình học nét vẽ vào phong cách của bộ đường nét đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Line Set" msgstr "Thêm Bộ Đường Nét" msgid "Add a line set into the list of line sets" msgstr "Thêm một bộ đường nét vào danh sách của các bộ đường nét" msgctxt "Operator" msgid "Copy Line Set" msgstr "Sao Chép Bộ Đường Nét" msgid "Copy the active line set to the internal clipboard" msgstr "Sao chép bộ đường nét đang hoạt động vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgctxt "Operator" msgid "Move Line Set" msgstr "Di Chuyển Bộ Đường Nét" msgid "Change the position of the active line set within the list of line sets" msgstr "Đổi vị trí của bộ đường nét đang hoạt động nội trong danh sách của các bộ đường nét" msgid "Direction to move the active line set towards" msgstr "Hướng để di chuyển bộ đường nét đang hoạt động tới" msgctxt "Operator" msgid "Paste Line Set" msgstr "Dán Bộ Đường Nét" msgid "Paste the internal clipboard content to the active line set" msgstr "Dán nội dung của bảng nhớ tạm nội bộ vào bộ đường nét đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Line Set" msgstr "Xóa Bộ Đường Nét" msgid "Remove the active line set from the list of line sets" msgstr "Xóa bộ đường nét đang hoạt động khỏi danh sách của các bộ đường nét" msgctxt "Operator" msgid "New Line Style" msgstr "Phong Cách của Nét Mới" msgid "Create a new line style, reusable by multiple line sets" msgstr "Kiến Tạo một phong cách nét mới, có thể được tái sử dụng bởi nhiều bộ đường nét khác" msgid "Duplicate the modifier within the list of modifiers" msgstr "Nhân đôi bộ điều chỉnh trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Move Modifier" msgstr "Di Chuyển Bộ Điều Chỉnh" msgid "Move the modifier within the list of modifiers" msgstr "Di chuyển bộ điều chỉnh trong danh sách" msgid "Direction to move the chosen modifier towards" msgstr "Hướng để di chuyển bộ điều chỉnh đến" msgid "Remove the modifier from the list of modifiers" msgstr "Xóa bộ điều chỉnh khỏi danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Add Freestyle Module" msgstr "Thêm Mô-Đun Freestyle" msgid "Add a style module into the list of modules" msgstr "Thêm một mô-đun phong cách vào trong danh sách các mô-đun" msgctxt "Operator" msgid "Move Freestyle Module" msgstr "Di Chuyển Mô-Đun Freestyle" msgid "Change the position of the style module within in the list of style modules" msgstr "Đổi vị trí của mô-đun phong cách trong danh sách" msgid "Direction to move the chosen style module towards" msgstr "Hướng để di chuyển mô-đun phong cách đã chọn tới" msgid "Make internal" msgstr "Biến thành nội bộ" msgid "Make module file internal after loading" msgstr "Biến tập tin mô-đun trở thành bộ phận nội bộ sau khi nạp song" msgctxt "Operator" msgid "Remove Freestyle Module" msgstr "Xóa Mô-Đun Freestyle" msgid "Remove the style module from the stack" msgstr "Xóa mô-đun phong cách từ ngăn xếp" msgctxt "Operator" msgid "Create Freestyle Stroke Material" msgstr "Kiến Tạo Nguyên Vật Liệu Nét Freestyle" msgid "Create Freestyle stroke material for testing" msgstr "Kiến Tạo nguyên vật liệu nét Freestyle để thử nghiệm" msgctxt "Operator" msgid "Add Line Thickness Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh Độ Dày Nét" msgid "Add a line thickness modifier to the line style associated with the active lineset" msgstr "Thêm một bộ điều chỉnh độ dày đường nét vào phong cách của bộ đường nét đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "New Scene" msgstr "Cảnh Mới" msgid "Add new scene by type" msgstr "Thêm cảnh mới theo thể loại" msgctxt "Scene" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgctxt "Scene" msgid "New" msgstr "Mới" msgid "Add a new, empty scene with default settings" msgstr "Thêm một cảnh mới, trống, với các sắp đặt mặc định" msgctxt "Scene" msgid "Copy Settings" msgstr "Sao Chép các Sắp Đặt" msgid "Add a new, empty scene, and copy settings from the current scene" msgstr "Thêm một cảnh mới, trống, và sao chép các sắp đặt từ cảnh hiện tại" msgctxt "Scene" msgid "Linked Copy" msgstr "Bản Sao Kết Nối" msgid "Link in the collections from the current scene (shallow copy)" msgstr "Kết nối các bộ sưu tập từ cảnh hiện tại (bản sao hờ)" msgctxt "Scene" msgid "Full Copy" msgstr "Bản Sao Toàn Phần" msgid "Make a full copy of the current scene" msgstr "Tạo bản sao toàn phần của cảnh hiện tại" msgid "Add new scene by type in the sequence editor and assign to active strip" msgstr "Thêm cảnh mới, theo thể loại, trong trình phối hình và ấn định vào dải đang hoạt động" msgid "Copy Settings" msgstr "Sao Chép các Sắp Đặt" msgid "Linked Copy" msgstr "Bản Sao Kết Nối" msgid "Full Copy" msgstr "Sao Chép Toàn Phần" msgctxt "Operator" msgid "Add Render View" msgstr "Thêm Cảnh Kết Xuất" msgid "Add a render view" msgstr "Thêm một cảnh kết xuất" msgctxt "Operator" msgid "Remove Render View" msgstr "Xóa Cảnh Kết Xuất" msgid "Remove the selected render view" msgstr "Xóa cảnh kết xuất đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Add View Layer" msgstr "Thêm Tầng Góc Nhìn" msgid "Add a view layer" msgstr "Thêm một tầng góc nhìn" msgid "Add a new view layer" msgstr "Thêm một tầng góc nhìn" msgid "Copy settings of current view layer" msgstr "Sao chép các sắp đặt của tầng góc nhìn hiện tại" msgid "Add a new view layer with all collections disabled" msgstr "Cho thêm một tầng góc nhìn vào với toàn bộ các bộ sưu tập bị vô hiệu hóa (tắt đi)" msgctxt "Operator" msgid "Add AOV" msgstr "Thêm AOV" msgid "Add a Shader AOV" msgstr "Thêm một Bộ Tô Bóng AOV" msgctxt "Operator" msgid "Add Lightgroup" msgstr "Thêm Nhóm Ánh Sáng" msgid "Add a Light Group" msgstr "Thêm một Nhóm Ánh Sáng" msgid "Name of newly created lightgroup" msgstr "Tên của nhóm ánh sáng mới kiến tạo" msgctxt "Operator" msgid "Add Used Lightgroups" msgstr "Thêm các Nhóm Ánh Sáng đã Sử Dụng" msgid "Add all used Light Groups" msgstr "Thêm toàn thể các Nhóm Ánh Sáng đã sử dụng" msgctxt "Operator" msgid "Remove View Layer" msgstr "Xóa Tầng Góc Nhìn" msgid "Remove the selected view layer" msgstr "Xóa tầng góc nhìn được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Remove AOV" msgstr "Xóa AOV" msgid "Remove Active AOV" msgstr "Xóa AOV đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Lightgroup" msgstr "Xóa Nhóm Ánh Sáng" msgid "Remove Active Lightgroup" msgstr "Xóa Nhóm Ánh Sáng đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Unused Lightgroups" msgstr "Xóa các Nhóm Ánh Sáng Không Sử Dụng Đến" msgid "Remove all unused Light Groups" msgstr "Xóa toàn bộ các Nhóm Ánh Sáng (đèn/nguồn sáng) không dùng đến" msgctxt "Operator" msgid "Handle Area Action Zones" msgstr "Quản lý các Vùng của Khu Vực Hành Động" msgid "Handle area action zones for mouse actions/gestures" msgstr "Quản lý các khu vực hành động dành cho các hành động của chuột hoặc các cử chỉ" msgid "Modifier state" msgstr "Trạng thái bộ điều chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Cancel Animation" msgstr "Hủy Hoạt Họa" msgid "Cancel animation, returning to the original frame" msgstr "Hủy hoạt họa, quay trở lại khung hình ban đầu" msgid "Restore Frame" msgstr "Quay Trở Lại Khung Hình" msgid "Restore the frame when animation was initialized" msgstr "Quay trở lại khung hình sau khi hoạt họa đã khởi động" msgctxt "Operator" msgid "Play Animation" msgstr "Chơi Hoạt Họa" msgid "Play animation" msgstr "Chơi hoạt họa" msgid "Play in Reverse" msgstr "Chơi Ngược Chiều" msgid "Animation is played backwards" msgstr "Hoạt họa sẽ được chơi ngược lại" msgid "Sync" msgstr "Đồng Bộ Hóa" msgid "Drop frames to maintain framerate" msgstr "Bỏ qua các khung hình để duy trì tần số khung hình" msgctxt "Operator" msgid "Animation Step" msgstr "Bước Hoạt Họa" msgid "Step through animation by position" msgstr "Lần bước qua đoạn hoạt họa dùng vị trí" msgctxt "Operator" msgid "Close Area" msgstr "Đóng Khu Vực Lại" msgid "Close selected area" msgstr "Đóng khu vực đã chọn lại" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Area into New Window" msgstr "Nhân Đôi Địa Phận thành Cửa Sổ Mới" msgid "Duplicate selected area into new window" msgstr "Nhân đôi khu vực được chọn thành cửa sổ mới" msgctxt "Operator" msgid "Join Area" msgstr "Hội Nhập Địa Phận" msgid "Join selected areas into new window" msgstr "Hội nhập các khu vực được chọn vào thành cửa sổ mới" msgid "Source location" msgstr "Vị trí nguồn" msgid "Target location" msgstr "Vị trí mục tiêu" msgctxt "Operator" msgid "Move Area Edges" msgstr "Di Chuyển các Cạnh của Khu Vực" msgid "Move selected area edges" msgstr "Di chuyển các cạnh của khu vực được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Area Options" msgstr "Tùy Chọn về Khu Vực" msgid "Operations for splitting and merging" msgstr "Các thao tác để tách phân và hòa nhập" msgctxt "Operator" msgid "Split Area" msgstr "Tách Phân Vùng" msgid "Split selected area into new windows" msgstr "Tách phân khu vực được chọn thành các cửa sổ mới" msgctxt "Operator" msgid "Swap Areas" msgstr "Tráo Đổi Khu Vực" msgid "Swap selected areas screen positions" msgstr "Tráo đổi vị trí màn hình của những khu vực được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Back to Previous Screen" msgstr "Trở Lại Màn Hình Trước" msgid "Revert back to the original screen layout, before fullscreen area overlay" msgstr "Quay lại bố trí màn hình ban đầu, trước khi hiển thị lớp lồng trên toàn màn hình" msgctxt "Operator" msgid "Delete Screen" msgstr "Xóa Màn Hình" msgid "Delete active screen" msgstr "Xóa màn hình đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Show Drivers Editor" msgstr "Hiển Thị Trình Biên Soạn Điều Vận" msgid "Show drivers editor in a separate window" msgstr "Hiển thị trình biên soạn điều vận trong một cửa sổ riêng biệt" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Endpoint" msgstr "Nhảy đến Điểm Kết" msgid "Jump to first/last frame in frame range" msgstr "Nhảy đến khung ảnh đầu/cuối trong phạm vi khung hình" msgid "Last Frame" msgstr "Khung Hình Cuối" msgid "Jump to the last frame of the frame range" msgstr "Nhảy đến khung hình cuối cùng của phạm vi khung hình" msgctxt "Operator" msgid "Frame Offset" msgstr "Dịch Chuyển Khung Hình" msgid "Move current frame forward/backward by a given number" msgstr "Dịch chuyển khung hình hiện tại về phía trước/về phía sau bằng một số đã cho" msgctxt "Operator" msgid "Expand/Collapse Header Menus" msgstr "Mở Rộng/Thu Lại các Trình Đơn Tiêu Đề" msgctxt "Operator" msgid "Show Info Log" msgstr "Hiển Thị Thông Tin Nhật Ký" msgid "Show info log in a separate window" msgstr "Hiển thị thông tin nhật ký trong một cửa sổ riêng biệt" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Marker" msgstr "Nhảy đến Dấu Mốc" msgid "Jump to previous/next marker" msgstr "Nhảy đến dấu mốc trước đây/tiếp theo" msgid "Next Marker" msgstr "Dấu Mốc Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "New Screen" msgstr "Màn Hình Mới" msgid "Add a new screen" msgstr "Thêm màn hình mới" msgctxt "Operator" msgid "Redo Last" msgstr "Làm Lại Hành Động Trước Đây" msgid "Display parameters for last action performed" msgstr "Hiển thị các tham số của thao tác thi hành sau cùng (trước đây)" msgctxt "Operator" msgid "Region Alpha" msgstr "Apha của Vùng" msgid "Blend in and out overlapping region" msgstr "Hòa trộn đoạn tiến vào/bước ra của vùng đè gối lên nhau" msgctxt "Operator" msgid "Region" msgstr "Vùng" msgid "Display region context menu" msgstr "Hiển thị trình đơn ngữ cảnh vùng" msgctxt "Operator" msgid "Flip Region" msgstr "Đảo Chiều Vùng" msgid "Toggle the region's alignment (left/right or top/bottom)" msgstr "Đảo chiều sự căn chỉnh của vùng (trái/phải hoặc trên/dưới)" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Quad View" msgstr "Bật/Tắt Bốn Góc Nhìn" msgid "Split selected area into camera, front, right, and top views" msgstr "Tách phân khu vực đã chọn thành các góc nhìn: qua máy quay phim, đằng trước, phải và trên xuống" msgctxt "Operator" msgid "Scale Region Size" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Kích Thước của Vùng" msgid "Scale selected area" msgstr "Đổi tỷ lệ khu vực được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Region" msgstr "Bật/Tắt Vùng/Khu Vực" msgid "Hide or unhide the region" msgstr "Ẩn giấu hoặc hiển thị vùng/khu vực" msgid "Type of the region to toggle" msgstr "Thể loại vùng để bật/tắt" msgctxt "Operator" msgid "Repeat History" msgstr "Lịch Sử Nhắc Lại" msgid "Display menu for previous actions performed" msgstr "Hiển thị trình đơn cho các hành động đã thi hành trước đây" msgctxt "Operator" msgid "Repeat Last" msgstr "Nhắc Lại bước Sau Cùng" msgid "Repeat last action" msgstr "Nhắc lại hành động cuối cùng" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Maximize Area" msgstr "Bật/Tắt Tối Đa Hóa Diện Tích" msgid "Toggle display selected area as fullscreen/maximized" msgstr "Bật/Tắt hiển thị vùng được chọn giữa hai chế độ: toàn màn hình/tối đa" msgid "Hide Panels" msgstr "Ẩn Giấu các Bảng" msgctxt "Operator" msgid "Set Screen" msgstr "Đặt Màn Hình" msgid "Cycle through available screens" msgstr "Luân chuyển qua các màn hình vốn có" msgctxt "Operator" msgid "Save Screenshot" msgstr "Chụp Màn Hình" msgid "Capture a picture of the whole Blender window" msgstr "Chụp ảnh toàn bộ cửa sổ Blender" msgctxt "Operator" msgid "Save Screenshot (Editor)" msgstr "Lưu Ảnh Chụp Màn Hình (Trình Biên Soạn)" msgid "Capture a picture of an editor" msgstr "Chụp ảnh của một trình biên soạn" msgctxt "Operator" msgid "Cycle Space Context" msgstr "Luân Chuyển Ngữ Cảnh Không Gian" msgid "Cycle through the editor context by activating the next/previous one" msgstr "Luân chuyển qua ngữ cảnh trình biên soạn bằng cách kích hoạt cái tiếp theo/trước đây" msgid "Direction to cycle through" msgstr "Phương hướng để luân chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Cycle Space Type Set" msgstr "Luân Chuyển Bộ Phong Cách Không Gian" msgid "Set the space type or cycle subtype" msgstr "Đặt kiểu không gian hoặc luân chuyển qua các kiểu bậc thứ" msgctxt "Operator" msgid "Clean Up Space Data" msgstr "Dọn Dẹp Dữ Liệu Không Gian" msgid "Remove unused settings for invisible editors" msgstr "Xóa các sắp đặt không dùng đến đối với các trình biên soạn không nhìn thấy được" msgctxt "Operator" msgid "Open Preferences..." msgstr "Mở Cài Đặt Sở Thích..." msgid "Edit user preferences and system settings" msgstr "Biên soạn các cài đặt sở thích của người dùng và sắp đặt của hệ thống" msgid "Section to activate in the Preferences" msgstr "Phần để kích hoạt trong Cài Đặt Sở Thích" msgid "Editing" msgstr "Biên Soạn" msgid "Get Extensions" msgstr "Lấy Trình Mở Rộng" msgid "Browse, install and manage extensions from remote and local repositories" msgstr "Duyệt thảo, cài đặt và quản lý các trình mở rộng từ kho lưu trữ cục bộ và từ xa" msgid "Manage add-ons installed via Extensions" msgstr "Quản lý các trình bổ sung vốn được cài đặt thông qua các Trình Mở Rộng" msgid "Edit and save themes installed via Extensions" msgstr "Biên soạn và lưu giữ các chủ đề vốn được cài đặt thông qua các Trình Mở Rộng" msgid "Keymap" msgstr "Bố Trí Phím" msgid "File Paths" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin" msgid "Experimental" msgstr "Thử Nghiệm" msgctxt "Operator" msgid "Cycle Workspace" msgstr "Luân Chuyển Không Gian Làm Việc" msgid "Cycle through workspaces" msgstr "Luân chuyển qua các không gian làm việc" msgid "Menu ID Name" msgstr "Tên ID của Trình Đơn" msgid "ID name of the menu this was called from" msgstr "Tên ID của trình đơn mà cái này được gọi" msgctxt "Operator" msgid "Run Python File" msgstr "Thi hành Tập Python" msgid "Run Python file" msgstr "Thi hành tập tin Python" msgctxt "Operator" msgid "Reload Scripts" msgstr "Nạp Lại Tập Lệnh" msgid "Reload scripts" msgstr "Nạp lại tập lệnh" msgctxt "Operator" msgid "Stroke Curves Sculpt" msgstr "Điêu Khắc bằng Đường Cong của Nét Vẽ" msgid "Sculpt curves using a brush" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong bằng Đầu Bút" msgctxt "Operator" msgid "Edit Minimum Distance" msgstr "Biên Soạn Khoảng Cách Tối Thiểu" msgid "Change the minimum distance used by the density brush" msgstr "Đổi khoảng cách tối thiểu được sử dụng bởi các đầu bút về mật độ/độ đậm đặc" msgctxt "Operator" msgid "Select Grow" msgstr "Phát Triển Lựa Chọn" msgid "Select curves which are close to curves that are selected already" msgstr "Chọn các đường cong nằm gần với các đường cong đã được chọn" msgid "By how much to grow the selection" msgstr "Phát triển vùng lựa chọn ra bao nhiêu" msgid "Constant per Curve" msgstr "Hằng Số trên mỗi Đường Cong" msgid "The generated random number is the same for every control point of a curve" msgstr "Số ngẫu nhiên được tạo ra sẽ giống nhau cho mọi điểm điều khiển của đường cong" msgid "Minimum value for the random selection" msgstr "Giá trị tối thiểu cho lựa chọn ngẫu nhiên" msgid "Partial" msgstr "Một Phần Cục Bộ" msgid "Allow points or curves to be selected partially" msgstr "Cho phép các điểm hoặc đường cong được chọn một phần mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Sculpt" msgstr "Điêu Khắc" msgid "Sculpt a stroke into the geometry" msgstr "Điêu khắc một nét vào hình học" msgid "Ignore Background Click" msgstr "Bỏ Qua Bấm Chuột ở Sau Nền" msgid "Clicks on the background do not start the stroke" msgstr "Những cái bấm chuột ở sau nền sẽ không khởi đầu nét vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Filter Cloth" msgstr "Thao Tác Vải Vóc" msgid "Applies a cloth simulation deformation to the entire mesh" msgstr "Áp dụng một biến dạng của mô phỏng vải vóc vào toàn thể khung lưới" msgid "" "Radius used for calculating area normal on initial click,\n" "in percentage of brush radius" msgstr "" "Bán kính được sử dụng để tính pháp tuyến diện tích trên cái nhấp chuột đầu tiên,\n" "trong giá trị phần trăm của bán kính đầu bút" msgid "Force Axis" msgstr "Trục của Lực" msgid "Apply the force in the selected axis" msgstr "Áp dụng lực vào trục được chọn" msgid "Apply force in the X axis" msgstr "Áp dụng lực vào trục X" msgid "Apply force in the Y axis" msgstr "Áp dụng lực vào trục Y" msgid "Apply force in the Z axis" msgstr "Áp dụng lực vào trục Z" msgid "How many times to repeat the filter" msgstr "Số lần lặp lại bộ lọc là bao nhiêu" msgid "Orientation of the axis to limit the filter force" msgstr "Định hướng của trục để giới hạn sự thao tác lực trên đó" msgid "Use the local axis to limit the force and set the gravity direction" msgstr "Sử dụng trục địa phương để giới hạn lực và đặt chiều hướng của trọng lực" msgid "Use the global axis to limit the force and set the gravity direction" msgstr "Sử dụng trục toàn cầu để giới hạn lực và đặt chiều hướng của trọng lực" msgid "Use the view axis to limit the force and set the gravity direction" msgstr "Sử dụng trục của góc nhìn để giới hạn lực và đặt chiều hướng của trọng lực" msgid "Starting Mouse" msgstr "Chuột Khởi Động" msgid "Filter strength" msgstr "Cường độ thanh lọc" msgctxt "Operator" msgid "Filter Type" msgstr "Kiểu Bộ Lọc" msgid "Operation that is going to be applied to the mesh" msgstr "Thao tác sẽ được áp dụng vào khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Gravity" msgstr "Trọng Lực" msgid "Applies gravity to the simulation" msgstr "Áp dụng trọng lực vào mô phỏng" msgctxt "Operator" msgid "Inflate" msgstr "Bơm Phồng" msgid "Inflates the cloth" msgstr "Thổi phồng vải vóc lên" msgctxt "Operator" msgid "Expand" msgstr "Mở Rộng" msgid "Expands the cloth's dimensions" msgstr "Nới rộng kích thước của vải vóc" msgctxt "Operator" msgid "Pinch" msgstr "Nhúm" msgid "Pulls the cloth to the cursor's start position" msgstr "Kéo vải vóc về vị trí khởi đầu của con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Scale" msgstr "Đổi Tỷ Lệ" msgid "Scales the mesh as a soft body using the origin of the object as scale" msgstr "Đổi tỷ lệ khung lưới như một thân mềm, dùng tọa độ gốc của đối tượng để đổi tỷ lệ" msgid "Use Collisions" msgstr "Sử Dụng Va Đập" msgid "Collide with other collider objects in the scene" msgstr "Va đập với các đối tượng va đập trong cảnh" msgid "Use Face Sets" msgstr "Sử Dụng Mặt Ấn Định" msgid "Apply the filter only to the Face Set under the cursor" msgstr "Duy áp dụng bộ lọc vào Mặt Ấn Định nằm dưới con trỏ mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Filter Color" msgstr "Thao Tác Màu Sắc" msgid "Applies a filter to modify the active color attribute" msgstr "Áp dụng một thao tác thanh lọc để sửa đổi thuộc tính màu đang hoạt động" msgctxt "Mesh" msgid "Fill Color" msgstr "Màu Tô Phủ" msgid "Filter Type" msgstr "Kiểu/Thể Loại Bộ/Thanh Lọc" msgid "Fill with a specific color" msgstr "Tô kín với một màu cụ thể" msgid "Change hue" msgstr "Đổi sắc màu" msgid "Change saturation" msgstr "Đổi độ bão hòa (độ tươi của màu)" msgid "Change value" msgstr "Đổi giá trị" msgid "Change brightness" msgstr "Đổi độ sáng" msgid "Change contrast" msgstr "Đổi độ tương phản" msgid "Smooth colors" msgstr "Làm cho màu sắc mịn màng" msgid "Change red channel" msgstr "Đổi kênh đỏ" msgid "Change green channel" msgstr "Đổi kênh lục" msgid "Change blue channel" msgstr "Đổi kênh lam" msgctxt "Operator" msgid "Detail Flood Fill" msgstr "Phủ Kín Chi Tiết" msgid "Flood fill the mesh with the selected detail setting" msgstr "Phủ kín khung lưới dùng sắp đặt về chi tiết đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Dynamic Topology Toggle" msgstr "Bật/Tắt Cấu Trúc Động" msgid "Dynamic topology alters the mesh topology while sculpting" msgstr "Liên kết cấu trúc động biến đổi khung lưới trong khi điêu khắc" msgctxt "Operator" msgid "Edit Dyntopo Detail Size" msgstr "Biên Soạn Mức Chi Tiết của Cấu Trúc Động" msgid "Modify the detail size of dyntopo interactively" msgstr "Sửa đổi kích thước chi tiết của cấu trúc động một cách tương tác" msgid "Generic sculpt expand operator" msgstr "Thao tác nới ra/mở rộng tổng quát trong điêu khắc" msgid "Falloff Type" msgstr "Loại Suy Giảm Dần" msgid "Initial falloff of the expand operation" msgstr "Mức nhòe mờ ở mép ban đầu của thao tác nới ra/mở rộng" msgid "Geodesic" msgstr "Trắc Địa" msgid "Topology Diagonals" msgstr "Cấu Trúc Đường Chéo" msgid "Boundary Topology" msgstr "Ranh Giới Cấu Trúc" msgid "Boundary Face Set" msgstr "Ranh Giới Mặt Ấn Định" msgid "Active Face Set" msgstr "Mặt Ấn Định đang Hoạt Động" msgid "Invert the expand active elements" msgstr "Đảo ngược các phần tử nới ra/mở rộng đang hoạt động" msgid "Max Vertex Count for Geodesic Move Preview" msgstr "Số Điểm Đỉnh Tối Đa cho quá trình Xem Trước Di Chuyển Trắc Địa" msgid "Maximum number of vertices in the mesh for using geodesic falloff when moving the origin of expand. If the total number of vertices is greater than this value, the falloff will be set to spherical when moving" msgstr "Số lượng điểm đỉnh tối đa trong khung lưới sử dụng làm mép nhòe dần trắc địa khi di chuyển tọa độ gốc của thao tác mở rộng. Nếu tổng số điểm đỉnh lớn hơn giá trị này thì mép nhòe dần sẽ là hình cầu khi di chuyển" msgid "Normal Smooth" msgstr "Làm Mịn Pháp Tuyến" msgid "Blurring steps for normal falloff" msgstr "Số bước Làm Nhòe Mờ cho suy giảm dần của pháp tuyến" msgid "Data Target" msgstr "Dữ Liệu Sử Dụng" msgid "Data that is going to be modified in the expand operation" msgstr "Dữ liệu sẽ được biến đổi trong thao tác mở rộng" msgid "Auto Create" msgstr "Tự Động Kiến Tạo" msgid "Fill in mask if nothing is already masked" msgstr "Tô phủ màn chắn lọc nếu chưa có gì được đánh dấu để chắn lọc cả" msgid "Falloff Gradient" msgstr "Độ Suy Giảm Dần" msgid "Expand Using a linear falloff" msgstr "Mở rộng sử dụng nhòe dần tuyến tính" msgid "Preserve Previous" msgstr "Bảo Toàn trạng thái Trước Đây" msgid "Preserve the previous state of the target data" msgstr "Bảo toàn trạng thái trước đây của dữ liệu mục tiêu" msgid "Modify Active" msgstr "Sửa Đổi cái đang Hoạt Động" msgid "Modify the active Face Set instead of creating a new one" msgstr "Sửa đổi Mặt Ấn Định đang hoạt động thay vì tạo một cái mới" msgid "Reposition Pivot" msgstr "Định Vị Lại Điểm Tựa" msgid "Reposition the sculpt transform pivot to the boundary of the expand active area" msgstr "Định vị điểm tựa biến hóa trong điêu khắc đến ranh giới của khu vực mở rộng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Face Set Box Gesture" msgstr "Mặt Ấn Định dùng Cử Chỉ Hình Hộp" msgid "Add a face set in a rectangle defined by the cursor" msgstr "Thêm mặt ấn định trong một hình chữ nhật mà con trỏ xác định" msgctxt "Operator" msgid "Face Sets Visibility" msgstr "Tầm Nhìn của các Mặt Ấn Định" msgid "Change the visibility of the Face Sets of the sculpt" msgstr "Đổi tầm nhìn của các Mặt Ấn Định trong điêu khắc" msgid "Toggle Visibility" msgstr "Bật/Tắt Tầm Nhìn" msgid "Hide all Face Sets except for the active one" msgstr "Ẩn giấu toàn bộ các Mặt Ấn Định ngoại trừ cái đang hoạt động" msgid "Show Active Face Set" msgstr "Hiển Thị Mặt Ấn Định đang Hoạt Động" msgid "Hide Active Face Sets" msgstr "Ẩn giấu các Mặt Ấn Định đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Edit Face Set" msgstr "Biên Soạn Mặt Ấn Định" msgid "Edits the current active Face Set" msgstr "Biên soạn Mặt Ấn Định đang hoạt động" msgid "Grow Face Set" msgstr "Tăng Diện Mặt Ấn Định" msgid "Grows the Face Sets boundary by one face based on mesh topology" msgstr "Nới rộng đường biên các Mặt Ấn Định ra một mặt, dựa trên cơ sở cấu trúc liên kết của khung lưới" msgid "Shrink Face Set" msgstr "Co Diện Mặt Ấn Định" msgid "Shrinks the Face Sets boundary by one face based on mesh topology" msgstr "Co đường ranh giới của các Mặt Ấn Định lại bằng một mặt, dựa trên cơ sở cấu trúc liên kết của khung lưới" msgid "Deletes the faces that are assigned to the Face Set" msgstr "Xóa các mặt đã được quy cho Mặt Ấn Định" msgid "Fair Positions" msgstr "Làm Mịn Vị Trí" msgid "Creates a smooth as possible geometry patch from the Face Set minimizing changes in vertex positions" msgstr "Kiến tạo một hình học chắp vá một cách hết sức mịn màng từ Mặt Ấn Định, hòng gây ít thay đổi nhất đối với vị trí của các điểm đỉnh" msgid "Fair Tangency" msgstr "Làm Mịn Tiếp Tuyến" msgid "Creates a smooth as possible geometry patch from the Face Set minimizing changes in vertex tangents" msgstr "Kiến tạo một hình học chắp vá một cách hết sức mịn màng từ Mặt Ấn Định, hòng gây ít thay đổi nhất đối với vị trí các tiếp tuyến của điểm đỉnh" msgid "Modify Hidden" msgstr "Sửa Đổi cái Ẩn Khuất" msgid "Apply the edit operation to hidden geometry" msgstr "Áp dụng thao tác biên soạn vào hình học ẩn khuất" msgctxt "Operator" msgid "Face Set Extract" msgstr "Trích Xuất Mặt Ấn Định" msgid "Create a new mesh object from the selected Face Set" msgstr "Kiến tạo một đối tượng khung lưới mới từ Mặt Ấn Định đã chọn" msgid "Add Boundary Loop" msgstr "Thêm Vòng Mạch Ranh Giới" msgid "Add an extra edge loop to better preserve the shape when applying a subdivision surface modifier" msgstr "Thêm một vòng cạnh dư để bảo tồn hình dạng tốt hơn khi áp dụng bộ điều chỉnh bề mặt phân hóa" msgid "Extract as Solid" msgstr "Trích Xuất thành Khối Đặc" msgid "Extract the mask as a solid object with a solidify modifier" msgstr "Trích xuất màn chắn lọc thành một đối tượng khối đặc với một bộ điều chỉnh đắp dày" msgid "Project to Sculpt" msgstr "Phóng Chiếu vào Bản Điêu Khắc" msgid "Project the extracted mesh into the original sculpt" msgstr "Phóng chiếu khung lưới trích xuất vào bản điêu khắc gốc" msgid "Smooth iterations applied to the extracted mesh" msgstr "Số lần tái lặp quá trình làm mịn để áp dụng vào khung lưới trích xuất" msgctxt "Operator" msgid "Face Set Lasso Gesture" msgstr "Mặt Ấn Định dùng Cử Chỉ Dây Thòng Lọng" msgid "Add a face set in a shape defined by the cursor" msgstr "Thêm mặt ấn định trong một hình dạng xác định bởi con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Face Set Line Gesture" msgstr "Mặt Ấn Định dùng Cử Chỉ Đường Thẳng" msgid "Add a face set to one side of a line defined by the cursor" msgstr "Thêm mặt ấn định vào một bên của đường nét xác định bởi con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Create Face Set" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định" msgid "Create a new Face Set" msgstr "Kiến tạo một Mặt Ấn Định mới" msgid "Face Set from Masked" msgstr "Mặt Ấn Định từ Màn Chắn" msgid "Create a new Face Set from the masked faces" msgstr "Kiến tạo một Mặt Ấn Định mới từ các mặt chắn lọc" msgid "Face Set from Visible" msgstr "Mặt Ấn Định từ cái Hữu Hình" msgid "Create a new Face Set from the visible vertices" msgstr "Kiến tạo một Mặt Ấn Định mới từ các điểm đỉnh nhìn thấy được" msgid "Face Set Full Mesh" msgstr "Mặt Ấn Định trên Toàn Bộ Khung Lưới" msgid "Create an unique Face Set with all faces in the sculpt" msgstr "Kiến tạo một Mặt Ấn Định duy nhất với toàn bộ các mặt trong bản điêu khắc" msgid "Face Set from Edit Mode Selection" msgstr "Mặt Ấn Định từ Lựa Chọn của Chế Độ Biên Soạn" msgid "Create an Face Set corresponding to the Edit Mode face selection" msgstr "Kiến Tạo một Mặt Ấn Định tương ứng với vùng lựa chọn mặt trong Chế Độ Biên Soạn" msgctxt "Operator" msgid "Init Face Sets" msgstr "Khởi Thủy Mặt Ấn Định" msgid "Initializes all Face Sets in the mesh" msgstr "Khởi thủy toàn bộ các Mặt Ấn Định trong khung lưới" msgid "Face Sets from Loose Parts" msgstr "Mặt Ấn Định từ các Phần Rời Rạc" msgid "Create a Face Set per loose part in the mesh" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định cho mỗi phần rời rạc trong khung lưới" msgid "Face Sets from Material Slots" msgstr "Mặt Ấn Định từ các Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Create a Face Set per Material Slot" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định cho mỗi Khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Face Sets from Mesh Normals" msgstr "Mặt Ấn Định từ các Pháp Tuyến của Khung Lưới" msgid "Create Face Sets for Faces that have similar normal" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định cho các Mặt có pháp tuyến tương đồng" msgid "Face Sets from UV Seams" msgstr "Mặt Ấn Định từ các Đường Khâu UV" msgid "Create Face Sets using UV Seams as boundaries" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định dùng các Đường Khâu UV làm ranh giới" msgid "Face Sets from Edge Creases" msgstr "Mặt Ấn Định từ các Nếp Gấp" msgid "Create Face Sets using Edge Creases as boundaries" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định dùng các Nếp Gấp làm ranh giới" msgid "Face Sets from Bevel Weight" msgstr "Mặt Ấn Định từ Trọng Lượng Bo Tròn" msgid "Create Face Sets using Bevel Weights as boundaries" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định dùng Trọng Lượng Bo Tròn làm ranh giới" msgid "Face Sets from Sharp Edges" msgstr "Mặt Ấn Định từ các Cạnh Sắc Nhọn" msgid "Create Face Sets using Sharp Edges as boundaries" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định dùng các Cạnh Sắc Nhọn làm ranh giới" msgid "Face Sets from Face Set Boundaries" msgstr "Mặt Ấn Định từ Ranh Giới của Mặt Ấn Định" msgid "Create a Face Set per isolated Face Set" msgstr "Kiến Tạo Mặt Ấn Định cho mỗi Mặt Ấn Định riêng biệt" msgid "Minimum value to consider a certain attribute a boundary when creating the Face Sets" msgstr "Giá trị tối thiểu để chấp nhận một thuộc tính nào đó là đường ranh giới khi kiến tạo các Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Randomize Face Sets Colors" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa các Màu Sắc của Mặt Ấn Định" msgid "Generates a new set of random colors to render the Face Sets in the viewport" msgstr "Sáng tạo một bộ màu ngẫu nhiên mới để kết xuất các Mặt Ấn Định trong cổng nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Mask by Color" msgstr "Chắn Lọc theo Màu" msgid "Creates a mask based on the active color attribute" msgstr "Kiến tạo một màn chắn lọc dựa trên thuộc tính màu đang hoạt động" msgid "Contiguous" msgstr "Tiếp Giáp" msgid "Mask only contiguous color areas" msgstr "Chọn lọc duy các vùng màu tiếp giáp" msgid "Invert the generated mask" msgstr "Đảo nghịch màn chắn lọc đã sinh tạo" msgid "Region coordinates of sampling" msgstr "Tọa độ vùng lấy mẫu" msgid "Preserve Previous Mask" msgstr "Bảo Tồn Màn Chắn Lọc Trước Đây" msgid "Preserve the previous mask and add or subtract the new one generated by the colors" msgstr "Bảo tồn màn chắn lọc trước đây và thêm vào hoặc khấu trừ cái mới đã được sinh tạo bởi các màu đi" msgid "How much changes in color affect the mask generation" msgstr "Lượng thay đổi trong màu sắc tác động đến sự sinh tạo màn chắn lọc là bao nhiêu" msgctxt "Operator" msgid "Mask Filter" msgstr "Thanh Lọc Màn Chắn Lọc" msgid "Applies a filter to modify the current mask" msgstr "Áp dụng một thao tác thanh lọc để sửa đổi màn chắn lọc hiện tại" msgid "Filter that is going to be applied to the mask" msgstr "Thao tác thanh lọc sẽ được áp dụng vào màn chắn lọc" msgid "Smooth Mask" msgstr "Làm Mịn Màn Chắn Lọc" msgid "Sharpen Mask" msgstr "Sắc Cạnh Hóa Màn Chắn Lọc" msgid "Grow Mask" msgstr "Tăng Diện Màn Chắn Lọc" msgid "Shrink Mask" msgstr "Thu Diện Màn Chắn Lọc" msgid "Increase Contrast" msgstr "Tăng Mức Tương Phản" msgid "Decrease Contrast" msgstr "Giảm Mức Tương Phản" msgctxt "Operator" msgid "Mask From Boundary" msgstr "Màn Chắn Từ Ranh Giới" msgid "Creates a mask based on the boundaries of the surface" msgstr "Tạo một màn chắn dựa trên ranh giới của bề mặt" msgid "Boundary type to mask" msgstr "Kiểu ranh giới để chắn lọc" msgid "Calculate the boundary mask based on disconnected mesh topology islands" msgstr "Tính toán màn chắn ranh giới dựa trên các hải đảo cấu trúc khung lưới rời rạc" msgid "Calculate the boundary mask between face sets" msgstr "Tính toán màn chắn ranh giới giữa các mặt ấn định" msgid "Mix mode" msgstr "Chế độ hòa trộn" msgid "Use settings from here" msgstr "Sử dụng các cài đặt từ đây" msgid "Use settings from operator properties" msgstr "Sử dụng cài đặt từ các tính chất của thao tác" msgid "Use settings from brush" msgstr "Sử dụng các cài đặt từ đầu bút" msgid "Use settings from scene" msgstr "Sử dụng các cài đặt từ cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Mask From Cavity" msgstr "Màn Chắn Lọc từ Khe Hốc" msgid "Creates a mask based on the curvature of the surface" msgstr "Kiến Tạo một màn chắn lọc dựa trên độ cong của bề mặt" msgid "Cavity (Inverted)" msgstr "Khe Hốc (Đảo Ngược)" msgid "Custom Curve" msgstr "Đường Cong Tùy Chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Init Mask" msgstr "Khởi Thủy Màn Chắn Lọc" msgid "Creates a new mask for the entire mesh" msgstr "Kiến Tạo màn chắn lọc mới cho toàn bộ lưới" msgid "Random per Vertex" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa mỗi Điểm Đỉnh" msgid "Random per Face Set" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa mỗi Mặt Ấn Định" msgid "Random per Loose Part" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa mỗi Phần Rời Rạc" msgctxt "Operator" msgid "Filter Mesh" msgstr "Thao Tác Khung Lưới" msgid "Applies a filter to modify the current mesh" msgstr "Áp dụng một thao tác thanh lọc để sửa đổi khung lưới hiện tại" msgid "Apply the deformation in the selected axis" msgstr "Áp dụng sự biến dạng trong trục được chọn" msgid "Deform in the X axis" msgstr "Biến dạng trên trục X" msgid "Deform in the Y axis" msgstr "Biến dạng trên trục Y" msgid "Deform in the Z axis" msgstr "Biến dạng trên trục Z" msgid "Orientation of the axis to limit the filter displacement" msgstr "Định hướng của trục nhằm giới hạn sự dời hình của bộ lọc" msgid "Use the local axis to limit the displacement" msgstr "Sử dụng trục địa phương để giới hạn phép dời hình" msgid "Use the global axis to limit the displacement" msgstr "Sử dụng trục toàn cầu để giới hạn phép dời hình" msgid "Use the view axis to limit the displacement" msgstr "Sử dụng trục của góc nhìn để giới hạn phép dời hình" msgid "Curvature Smooth Iterations" msgstr "Số Lần Lặp Lại Quá Trình Làm Mịn Đường Cong" msgid "How much smooth the resulting shape is, ignoring high frequency details" msgstr "Lượng làm mịn màng hình dạng kết quả, bỏ qua các chi tiết có tần số cao" msgid "Intensify Details" msgstr "Tăng Cường Chi Tiết" msgid "How much creases and valleys are intensified" msgstr "Lượng tăng cường các nếp gấp và thung lũng chũng là bao nhiêu" msgid "Smooth Ratio" msgstr "Tỷ Lệ Làm Mịn" msgid "How much smoothing is applied to polished surfaces" msgstr "Lượng làm mịn được áp dụng vào các bề mặt bóng bảy là bao nhiêu" msgid "Smooth mesh" msgstr "Làm mịn khung lưới" msgid "Scale mesh" msgstr "Đổi tỷ lệ khung lưới" msgid "Inflate mesh" msgstr "Thổi phồng khung lưới" msgctxt "Operator" msgid "Sphere" msgstr "Hình Cầu" msgid "Morph into sphere" msgstr "Biến đổi thành hình cầu" msgctxt "Operator" msgid "Random" msgstr "Ngẫu Nhiên" msgid "Randomize vertex positions" msgstr "Ngẫu nhiên hóa vị trí điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Relax" msgstr "Nới Lỏng" msgid "Relax mesh" msgstr "Nới Lỏng Khung Lưới" msgctxt "Operator" msgid "Relax Face Sets" msgstr "Nới Lỏng Mặt Ấn Định" msgid "Smooth the edges of all the Face Sets" msgstr "Làm cho các cạnh của toàn bộ các Mặt Ấn Định trở nên trơn tru, mịn màng" msgctxt "Operator" msgid "Surface Smooth" msgstr "Bề Mặt Mịn Màng" msgid "Smooth the surface of the mesh, preserving the volume" msgstr "Làm mịn bề mặt khung lưới, đồng thời bảo tồn thể tích" msgctxt "Operator" msgid "Sharpen" msgstr "Làm Sắc Cạnh" msgid "Sharpen the cavities of the mesh" msgstr "Làm cho các khe hốc của khung lưới trở nên sắc nhọn hơn" msgctxt "Operator" msgid "Enhance Details" msgstr "Làm Nổi Bật Chi Tiết" msgid "Enhance the high frequency surface detail" msgstr "Làm nổi bật chi tiết có tần số cao trên bề mặt" msgctxt "Operator" msgid "Erase Displacement" msgstr "Xóa Dịch Hình" msgid "Deletes the displacement of the Multires Modifier" msgstr "Xóa dời hình của Bộ điều chỉnh Đa Phân Giải" msgctxt "Operator" msgid "Rebuild BVH" msgstr "Xây Dựng Lại BVH" msgid "Recalculate the sculpt BVH to improve performance" msgstr "Tính lại BVH (Bounding Volume Hierarchy : Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích) của điêu khắc để cải thiện hiệu suất thi hành của máy" msgctxt "Operator" msgid "Mask Extract" msgstr "Trích Xuất Màn Chắn Lọc" msgid "Create a new mesh object from the current paint mask" msgstr "Kiến tạo một đối tượng khung lưới mới từ màn chắn lọc sơn hiện tại" msgid "Minimum mask value to consider the vertex valid to extract a face from the original mesh" msgstr "Giá trị màn chắn lọc tối thiểu để (có thể) cân nhắc điểm đỉnh là hợp lệ, hòng trích xuất mặt ra khỏi khung lưới gốc" msgctxt "Operator" msgid "Mask Slice" msgstr "Cắt Rời vùng Chắn Lọc" msgid "Slices the paint mask from the mesh" msgstr "Cắt lát vùng chắn lọc được vẽ bằng sơn ra khỏi khung lưới" msgid "Fill Holes" msgstr "Lấp Lỗ Hổng" msgid "Fill holes after slicing the mask" msgstr "Lấp các lỗ hổng sau khi cắt lát vùng chắn lọc" msgid "Slice to New Object" msgstr "Cắt Rời thành Đối Tượng Mới" msgid "Create a new object from the sliced mask" msgstr "Kiến Tạo một đối tượng mới từ vùng chắn lọc đã được cắt lát ra" msgctxt "Operator" msgid "Project Line Gesture" msgstr "Phóng Chiếu Cử Chỉ Đường Thẳng" msgid "Project the geometry onto a plane defined by a line" msgstr "Phóng chiếu hình học lên một bình diện được định nghĩa bởi một đường thẳng" msgid "Sample the vertex color of the active vertex" msgstr "Lấy mẫu màu điểm đỉnh của điểm đỉnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Sample Detail Size" msgstr "Lấy Mẫu Vật Cỡ Chi Tiết" msgid "Sample the mesh detail on clicked point" msgstr "Lấy mẫu vật chi tiết khung lưới tại điểm bấm chuột" msgid "Screen coordinates of sampling" msgstr "Những tọa độ màn hình của quá trình lấy mẫu vật" msgid "Detail Mode" msgstr "Chế Độ Chi Tiết" msgid "Target sculpting workflow that is going to use the sampled size" msgstr "Hướng cho luồng làm việc trong điêu khắc sử dụng kích thước lấy mẫu" msgid "Dyntopo" msgstr "Cấu Trúc Động" msgid "Sample dyntopo detail" msgstr "Lấy mẫu chi tiết từ liên kết cấu trúc động" msgid "Sample mesh voxel size" msgstr "Lấy mẫu từ kích thước của thể tích tử" msgctxt "Operator" msgid "Sculpt Mode" msgstr "Chế Độ Điêu Khắc" msgid "Toggle sculpt mode in 3D view" msgstr "Bật/Tắt chế độ điêu khắc trong cổng nhìn 3D" msgctxt "Operator" msgid "Set Persistent Base" msgstr "Đặt Cơ Sở Ổn Định" msgid "Reset the copy of the mesh that is being sculpted on" msgstr "Hoàn lại bản sao của khung lưới đang được điêu khắc" msgctxt "Operator" msgid "Set Pivot Position" msgstr "Đặt Vị Trí Điểm Tựa" msgid "Sets the sculpt transform pivot position" msgstr "Đặt vị trí điểm tựa cho biến hóa trong điêu khắc" msgid "Sets the pivot to the origin of the sculpt" msgstr "Đặt điểm tựa ở tọa độ gốc của điêu khắc" msgid "Unmasked" msgstr "Không Chắn Lọc" msgid "Sets the pivot position to the average position of the unmasked vertices" msgstr "Đặt vị trí điểm tựa vào vị trí trung bình của các điểm đỉnh không chắn lọc" msgid "Mask Border" msgstr "Ranh Giới của Màn Chắn Lọc" msgid "Sets the pivot position to the center of the border of the mask" msgstr "Đặt vị trí điểm tựa vào trung tâm đường ranh giới của màn chắn lọc" msgid "Active Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh đang Hoạt Động" msgid "Sets the pivot position to the active vertex position" msgstr "Đặt vị trí điểm tựa vào vị trí của điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Sets the pivot position to the surface under the cursor" msgstr "Đặt vị trí điểm tựa vào bề mặt bên dưới con trỏ" msgid "Mouse Position X" msgstr "Vị Trí X của Chuột" msgid "Mouse Position Y" msgstr "Vị Trí Y của Chuột" msgid "Symmetrize the topology modifications" msgstr "Đối xứng các biến đổi trong cấu trúc liên kết" msgid "Distance within which symmetrical vertices are merged" msgstr "Khoảng cách mà các điểm đỉnh đối xứng nằm trong đó sẽ được hợp nhất lại" msgctxt "Operator" msgid "Trim Box Gesture" msgstr "Cử Chỉ Cắt Xén Hình Hộp" msgid "Execute a boolean operation on the mesh and a rectangle defined by the cursor" msgstr "Thực hiện một phép toán boolean trên khung lưới và một hình chữ nhật mà con trỏ xác định" msgid "Extrude Mode" msgstr "Chế Độ Đẩy Trồi" msgid "Align trim geometry with the perspective of the current view for a tapered shape" msgstr "Căn chỉnh hình học cắt tỉa với phối cảnh của góc nhìn hiện tại để có hình dạng thon" msgid "Align trim geometry orthogonally for a shape with 90 degree angles" msgstr "Căn chỉnh hình học cắt tỉa theo phương vuông góc đối với hình dạng có góc 90 độ" msgid "Trim Mode" msgstr "Chế Độ Cắt Xén" msgid "Use a difference boolean operation" msgstr "Sử dụng một thao tác bool hiệu số (difference)" msgid "Use a union boolean operation" msgstr "Sử dụng một thao tác bool hợp nhất (union)" msgid "Join" msgstr "Chắp Nối/Hội Nhập" msgid "Join the new mesh as separate geometry, without performing any boolean operation" msgstr "Hội nhập khung lưới mới thành hình học tách rời mà không thi hành bất cứ thao tác lôgic bool nào" msgid "Shape Orientation" msgstr "Định Hướng của Hình Dạng" msgid "Use the view to orientate the trimming shape" msgstr "Sử dụng góc nhìn để định hướng hình dạng đang cắt xén" msgid "Use the surface normal to orientate the trimming shape" msgstr "Sử dụng pháp tuyến bề mặt để định hướng hình dạng đang cắt xén" msgid "Use Cursor for Depth" msgstr "Sử Dụng Con Trỏ cho Chiều Sâu" msgid "Use cursor location and radius for the dimensions and position of the trimming shape" msgstr "Sử dụng vị trí và bán kính của con trỏ làm kích thước và vị trí của hình dạng đang cắt xén" msgctxt "Operator" msgid "Trim Lasso Gesture" msgstr "Cắt Xén dùng Cử Chỉ Dây Thòng Lọng" msgid "Execute a boolean operation on the mesh and a shape defined by the cursor" msgstr "Thực hiện một phép toán boolean trên khung lưới và một hình dạng mà con trỏ xác định" msgctxt "Operator" msgid "Trim Line Gesture" msgstr "Cử Chỉ Đường Cắt" msgid "Remove a portion of the mesh on one side of a line" msgstr "Xóa một phần khung lưới ở một bên của đường nét" msgctxt "Operator" msgid "Trim Polyline Gesture" msgstr "Cử Chỉ Cắt Đường Đa Giác" msgid "Execute a boolean operation on the mesh and a polygonal shape defined by the cursor" msgstr "Thực hiện một phép toán boolean trên khung lưới và hình dạng đa giác mà con trỏ xác định" msgctxt "Operator" msgid "Grab UVs" msgstr "Túm Nắm UV" msgid "Grab UVs" msgstr "Tóm Nắm UV" msgid "Invert action for the duration of the stroke" msgstr "Đảo nghịch hành động trong suốt thời gian của nét vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Pinch UVs" msgstr "Nhúm UV" msgid "Pinch UVs" msgstr "Nhúm UV" msgctxt "Operator" msgid "Relax UVs" msgstr "Thả Lỏng UV" msgid "Relax UVs" msgstr "Nới Lỏng UV" msgid "Relax Method" msgstr "Phương Pháp Thả Lỏng" msgid "Algorithm used for UV relaxation" msgstr "Thuật toán sử dụng để chậm rãi" msgid "Use Laplacian method for relaxation" msgstr "Dùng phương pháp chậm rãi (relaxation) Laplace" msgid "Use HC method for relaxation" msgstr "Dùng phương pháp chậm rãi (relaxation) HC (Humphrey's Classes)" msgid "Use Geometry (cotangent) relaxation, making UVs follow the underlying 3D geometry" msgstr "Sử dụng sự nới lỏng Hình Học (cotang), làm cho các UV đi theo hình học 3D nền tảng" msgid "Channel to place this strip into" msgstr "Kênh để đặt dải này vào" msgid "Allow Overlap" msgstr "Cho Phép Chồng Đè Lên Nhau" msgid "Override Overlap Shuffle Behavior" msgstr "Vượt Quyền Xử Lý Xáo Trộn Chồng Chéo Lên Nhau" msgid "Use the overlap_mode tool settings to determine how to shuffle overlapping strips" msgstr "Sử dụng các cài đặt công cụ chế độ chồng đè (overlap_mode) để xác định cách xáo trộn các dải chồng gối lên nhau" msgid "Replace Selection" msgstr "Thay Thế Lựa Chọn" msgid "Skip Locked or Muted Channels" msgstr "Bỏ Qua Các Kênh bị Khóa hoặc bị Tắt Đi" msgid "Add strips to muted or locked channels when adding movie strips" msgstr "Thêm các dải vào các kênh bị tắt đi hoặc bị khóa lại khi cho thêm các dải phim" msgctxt "Operator" msgid "Change Effect Type" msgstr "Đổi Kiểu Hiệu Ứng" msgctxt "Sequence" msgid "Type" msgstr "Thể Loại" msgctxt "Sequence" msgid "Crossfade" msgstr "Chuyển Tiếp Mượt Mà" msgctxt "Sequence" msgid "Add" msgstr "Thêm" msgctxt "Sequence" msgid "Subtract" msgstr "Khấu Trừ" msgctxt "Sequence" msgid "Alpha Over" msgstr "Alpha Chồng Lên" msgctxt "Sequence" msgid "Alpha Under" msgstr "Alpha Dưới" msgctxt "Sequence" msgid "Multiply" msgstr "Nhân" msgctxt "Sequence" msgid "Wipe" msgstr "Gạt" msgctxt "Sequence" msgid "Glow" msgstr "Hừng Sáng" msgctxt "Sequence" msgid "Color" msgstr "Màu" msgctxt "Sequence" msgid "Speed" msgstr "Tốc Độ" msgctxt "Sequence" msgid "Multicam Selector" msgstr "Trình Chọn Đa Máy Quay" msgctxt "Sequence" msgid "Adjustment Layer" msgstr "Tầng Điều Chỉnh" msgctxt "Sequence" msgid "Gaussian Blur" msgstr "Nhòe Mờ Gaus" msgctxt "Sequence" msgid "Text" msgstr "Văn Bản" msgctxt "Sequence" msgid "Color Mix" msgstr "Hòa Trộn Màu" msgctxt "Operator" msgid "Change Data/Files" msgstr "Đổi Dữ Liệu/Tập Tin" msgid "Use Placeholders" msgstr "Sử Dụng Bản Giữ Chỗ" msgid "Use placeholders for missing frames of the strip" msgstr "Sử dụng những phần giữ chỗ cho các khung hình còn thiếu của dải" msgctxt "Operator" msgid "Change Scene" msgstr "Thay Đổi Cảnh" msgid "Change Scene assigned to Strip" msgstr "Thay Đổi ấn định cho Dải" msgctxt "Operator" msgid "Connect Strips" msgstr "Kết Nối Dải" msgid "Link selected strips together for simplified group selection" msgstr "Liên kết các dải đã chọn với nhau lại để đơn giản hóa việc lựa chọn nhóm" msgid "Toggle strip connections" msgstr "Bật/tắt các kết nối của dải" msgctxt "Operator" msgid "Copy" msgstr "Sao Chép" msgid "Copy the selected strips to the internal clipboard" msgstr "Sao chép các dải đã chọn vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "Cursor location in normalized preview coordinates" msgstr "Vị trí con trỏ trong tọa độ bình thường hóa của xem trước" msgid "Delete selected strips from the sequencer" msgstr "Xóa các dải đã chọn khỏi trình phối hình" msgid "Delete Data" msgstr "Xóa Dữ Liệu" msgid "After removing the Strip, delete the associated data also" msgstr "Sau khi loại bỏ Dải thì đồng thời xóa dữ liệu được liên kết nữa" msgctxt "Operator" msgid "Disconnect Strips" msgstr "Ngắt Kết Nối Dải" msgid "Unlink selected strips so that they can be selected individually" msgstr "Ngắt liên kết các dải đã chọn để có thể chọn riêng từng dải một" msgid "Duplicate the selected strips" msgstr "Nhân đôi các dải được chọn" msgid "Duplicate selected strips and move them" msgstr "Nhân đôi các dải được chọn và di chuyển chúng" msgid "Slide a sequence strip in time" msgstr "Đẩy trượt một dải trình tự theo thời gian" msgctxt "Operator" msgid "Add Effect Strip" msgstr "Thêm Dải Hiệu Ứng" msgid "Add an effect to the sequencer, most are applied on top of existing strips" msgstr "Thêm một hiệu ứng vào trình phối hình, đại đa số là áp dụng lên trên các dải hiện có" msgid "Initialize the strip with this color" msgstr "Khởi thủy dải với màu sắc này" msgid "Sequencer effect type" msgstr "Kiểu hiệu ứng của trình phối hình" msgctxt "Operator" msgid "Set Selected Strip Proxies" msgstr "Đặt Tính Chất Đại Diện cho Dải được Chọn" msgid "Enable selected proxies on all selected Movie and Image strips" msgstr "Cho phép đại diện đã chọn hoạt động trên toàn bộ các dải Phim, Hình Ảnh được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Export Subtitles" msgstr "Xuất Khẩu Phụ Đề" msgid "Export .srt file containing text strips" msgstr "Xuất Khẩu tập tin .srt có chứa các dải văn bản" msgid "Fade Duration" msgstr "Thời Lượng Phai Mờ Dần" msgid "Duration of the fade in seconds" msgstr "Khoảng thời lượng, trong số giây, để phai mờ dần" msgid "Fade Type" msgstr "Kiểu Phai Mờ Dần" msgid "Fade in, out, both in and out, to, or from the current frame. Default is both in and out" msgstr "Chuyển tiếp (Phai mờ dần) vào, ra, và cả hai vào và ra, tới, hoặc từ, khung hình hiện tại. Mặc định là cả hai, vào và ra" msgid "Fade In and Out" msgstr "Phai Mờ Dần Vào và Ra" msgid "Fade selected strips in and out" msgstr "Phai mờ dần các dải được chọn từ trong ra cả hai phía" msgid "Fade In" msgstr "Phai Mờ Dần Từ Ngoài Vào" msgid "Fade in selected strips" msgstr "Phai mờ dần các dải được chọn từ ngoài vào" msgid "Fade Out" msgstr "Phai Mờ Dần Từ Trong Ra" msgid "Fade out selected strips" msgstr "Phai mờ dần các dải được chọn từ trong ra" msgid "From Current Frame" msgstr "Từ Khung Hình Hiện Tại" msgid "Fade from the time cursor to the end of overlapping strips" msgstr "Tạo hiệu ứng mờ dần từ con trỏ thời gian cho đến cuối các dải chồng gối" msgid "To Current Frame" msgstr "Tới Khung Hình Hiện Tại" msgid "Fade from the start of strips under the time cursor to the current frame" msgstr "Tạo hiệu ứng mờ dần từ đầu các dải nằm dưới con trỏ thời gian cho đến khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Insert Gaps" msgstr "Chèn Khoảng Cách Trống" msgid "Insert gap at current frame to first strips at the right, independent of selection or locked state of strips" msgstr "Chèn thêm khe hở vào giữa khung hình hiện tại với dải đầu tiên bên phải, không phụ thuộc vào sự lựa chọn hay trạng thái khóa của dải" msgid "Frames to insert after current strip" msgstr "Những khung hình để chèn ở đằng sau dải hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Remove Gaps" msgstr "Xóa Khoảng Cách Trống" msgid "Remove gap at current frame to first strip at the right, independent of selection or locked state of strips" msgstr "Xóa khe hở giữa khung hình hiện tại đến dải đầu tiên ở bên phải, không phụ thuộc vào sự lựa chọn hay trạng thái khóa của các dải" msgid "All Gaps" msgstr "Toàn bộ các Khoảng Cách Trống" msgid "Do all gaps to right of current frame" msgstr "Đưa toàn bộ các khoảng cách trống về bên phải của khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Add Image Strip" msgstr "Thêm Dải về Hình Ảnh" msgid "Add an image or image sequence to the sequencer" msgstr "Thêm một hình ảnh hay trình tự hình ảnh vào trình phối hình" msgid "Scale to Fill" msgstr "Đổi Tỷ Lệ để Phủ Kín" msgid "Stretch to Fill" msgstr "Kéo Giãn để Lấp Đầy" msgid "Use Original Size" msgstr "Sử Dụng Kích Thước của Bản gốc" msgid "Set View Transform" msgstr "Đặt Biến Hóa Góc Nhìn" msgid "Set appropriate view transform based on media color space" msgstr "Đặt biến hóa góc nhìn thích đáng dựa trên không gian màu của phương tiện truyền thông" msgctxt "Operator" msgid "Separate Images" msgstr "Phân Tách Hình Ảnh" msgid "On image sequence strips, it returns a strip for each image" msgstr "Với các dải trình tự hình ảnh, nó tạo một dải cho mỗi hình ảnh" msgid "Length of each frame" msgstr "Chiều dài của mỗi khung hình" msgctxt "Operator" msgid "Lock Strips" msgstr "Khóa Dải" msgctxt "Operator" msgid "Add Mask Strip" msgstr "Thêm Dải Màn Chắn Lọc" msgid "Add a mask strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải màn chắn lọc cho trình phối hình" msgctxt "Operator" msgid "Make Meta Strip" msgstr "Tạo Siêu Dải" msgid "Group selected strips into a meta-strip" msgstr "Nhóm các dải được chọn vào thành một siêu dải" msgctxt "Operator" msgid "UnMeta Strip" msgstr "Tháo Siêu Dải" msgid "Put the contents of a meta-strip back in the sequencer" msgstr "Tháo rời và đặt nội dung của một siêu dải quay trở lại trình phối hình như cũ" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Meta Strip" msgstr "Bật/Tắt Siêu Dải" msgid "Toggle a meta-strip (to edit enclosed strips)" msgstr "Bật/Tắt siêu dải (để biên soạn các dải gói ở trong)" msgctxt "Operator" msgid "Add Movie Strip" msgstr "Thêm Dải Phim" msgid "Add a movie strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải phim cho trình phối hình" msgid "Adjust Playback Rate" msgstr "Điều Chỉnh Tần Số Chơi Lại" msgid "Play at normal speed regardless of scene FPS" msgstr "Chơi ở tốc độ bình thường bất kể tần số khung hình/giây (FPS) của cảnh là gì" msgid "Load sound with the movie" msgstr "Nạp âm thanh với phim" msgid "Set Scene Frame Rate" msgstr "Đặt Tốc Độ Khung Hình Cảnh" msgid "Set frame rate of the current scene to the frame rate of the movie" msgstr "Đặt tốc độ khung hình của cảnh hiện tại bằng tốc độ khung hình của phim" msgctxt "Operator" msgid "Add MovieClip Strip" msgstr "Thêm Dải về Đoạn Phim" msgid "Add a movieclip strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải về đoạn phim cho trình phối hình" msgctxt "Operator" msgid "Mute Strips" msgstr "Chặn/Giải Hoạt Dải" msgid "Mute (un)selected strips" msgstr "Chặn/Giải hoạt tính của các dải (được/chưa) chọn" msgid "Mute unselected rather than selected strips" msgstr "Chặn/Giải hoạt tính các dải không được chọn, thay vì các dải được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clear Strip Offset" msgstr "Xóa Dịch Chuyển của Dải" msgctxt "Operator" msgid "Paste" msgstr "Dán" msgid "Paste strips from the internal clipboard" msgstr "Dán các dải từ bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "Keep strip offset relative to the current frame when pasting" msgstr "Duy trì dịch chuyển của dải tương đối với khung hình hiện tại khi dán vào" msgctxt "Operator" msgid "Reassign Inputs" msgstr "Đổi Đầu Vào" msgid "Reassign the inputs for the effect strip" msgstr "Đổi nguồn của dãy hiệu ứng" msgid "Rebuild all selected proxies and timecode indices" msgstr "Tái dựng toàn bộ các chỉ số của đại diện và mã thời gian được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Refresh Sequencer" msgstr "Vẽ Lại Trình Phối Hình" msgid "Refresh the sequencer editor" msgstr "Vẽ lại trình phối hình" msgctxt "Operator" msgid "Reload Strips" msgstr "Tái Nạp các Dải" msgid "Reload strips in the sequencer" msgstr "Tái nạp các dải trong trình phối hình" msgid "Adjust Length" msgstr "Điều Chỉnh Chiều Dài" msgid "Adjust length of strips to their data length" msgstr "Điều chỉnh chiều dài của các dải theo chiều dài dữ liệu của chúng" msgctxt "Operator" msgid "Set Render Size" msgstr "Đặt Kích Thước Kết Xuất" msgid "Set render size and aspect from active strip" msgstr "Lấy kích thước kết xuất và tỷ lệ tương quan từ dải đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Add Freeze Frame And Slide" msgstr "Thêm Khung Hình Đóng Băng và Trượt Đẩy" msgid "Add freeze frame and move it" msgstr "Thêm khung hình đóng băng và di chuyển nó" msgid "Add Freeze Frame" msgstr "Thêm Khung Hình Đóng Băng" msgid "Add freeze frame" msgstr "Thêm khung hình đóng băng" msgctxt "Operator" msgid "Add Speed Transition And Slide" msgstr "Thêm Chuyển Tiếp Tốc Độ và Trượt Đẩy" msgid "Add smooth transition between 2 retimed segments and change its duration" msgstr "Thêm chuyển tiếp mượt mà giữa 2 phân đoạn tính lại thời gian và thay đổi thời lượng của phân đoạn đó" msgid "Add Speed Transition" msgstr "Thêm Chuyển Tiếp Tốc Độ" msgid "Add smooth transition between 2 retimed segments" msgstr "Thêm chuyển tiếp mượt mà giữa 2 phân đoạn tính lại thời gian" msgctxt "Operator" msgid "Add Freeze Frame" msgstr "Thêm Khung Hình Đóng Băng" msgid "Duration of freeze frame segment" msgstr "Thời lượng của phân đoạn khung hình đóng băng" msgctxt "Operator" msgid "Add Retiming Key" msgstr "Thêm Khóa Tính Lại Thời Gian" msgid "Add retiming Key" msgstr "Thêm Khóa tính lại thời gian" msgid "Timeline Frame" msgstr "Khung Hình Lịch Trình Thời Gian" msgid "Frame where key will be added" msgstr "Khung hình nơi khóa sẽ được thêm vào" msgctxt "Operator" msgid "Delete Retiming Keys" msgstr "Xóa các Khóa Tính Lại Thời Gian" msgid "Delete selected retiming keys from the sequencer" msgstr "Xóa các khóa tính lại thời gian đã chọn khỏi trình phối hình" msgctxt "Operator" msgid "Reset Retiming" msgstr "Hoàn Nguyên Tính Lại Thời Gian" msgid "Reset strip retiming" msgstr "Hoàn nguyên tính lại thời gian của dải" msgctxt "Operator" msgid "Set Speed" msgstr "Đặt Tốc Độ" msgid "Set speed of retimed segment" msgstr "Đặt tốc độ của phân đoạn được tính lại thời gian" msgid "Preserve Current Retiming" msgstr "Tính Lại Thời Gian đồng Bảo Tồn Hiện Tại" msgid "Keep speed of other segments unchanged, change strip length instead" msgstr "Giữ nguyên tốc độ của các phân đoạn khác không đổi, thay vào đó thay đổi độ dài của dải" msgid "New speed of retimed segment" msgstr "Tốc độ mới của phân đoạn được tính lại thời gian" msgctxt "Operator" msgid "Retime Strips" msgstr "Dải Tính Lại Thời Gian" msgid "Show retiming keys in selected strips" msgstr "Hiển thị các phím tính lại thời gian trong các dải đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Add Speed Transition" msgstr "Thêm Chuyển Tiếp Tốc Độ" msgid "Use mouse to sample color in current frame" msgstr "Dùng chuột để lấy mẫu màu sắc trong khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Update Scene Frame Range" msgstr "Cập Nhật Phạm Vi Khung Hình của Cảnh" msgid "Update frame range of scene strip" msgstr "Cập nhật phạm vi khung hình của dải về cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Scene Strip" msgstr "Thêm Dải về Cảnh" msgid "Add a strip to the sequencer using a Blender scene as a source" msgstr "Thêm một dải cho trình phối hình dùng một cảnh của Blender làm nguồn" msgctxt "Operator" msgid "Add Strip with a new Scene" msgstr "Thêm Dải với một Cảnh mới" msgid "Create a new Strip and assign a new Scene as source" msgstr "Kiến Tạo một Dải mới và ấn định một Cảnh mới làm nguồn" msgid "Add new Strip with a new empty Scene with default settings" msgstr "Thêm Dải mới với một Cảnh trống mới dùng các cài đặt mặc định" msgid "Add a new Strip, with an empty scene, and copy settings from the current scene" msgstr "Thêm một Dải mới, với một cảnh trống và sao chép các cài đặt từ cảnh hiện tại" msgid "Add a Strip and link in the collections from the current scene (shallow copy)" msgstr "Thêm một dải và liên kết các bộ sưu tập từ cảnh hiện tại vào (bản sao nông)" msgid "Add a Strip and make a full copy of the current scene" msgstr "Thêm một Dải và tạo một bản sao đầy đủ của cảnh hiện tại" msgid "Select a strip (last selected becomes the \"active strip\")" msgstr "Chọn một dải (cái được chọn cuối cùng sẽ trở thành \"dải đang hoạt động\")" msgid "Use the object center when selecting, in edit mode used to extend object selection" msgstr "Dùng tâm của đối tượng khi lựa chọn, trong chế độ biên soạn thì dùng để nới rộng vùng lựa chọn đối tượng" msgid "Ignore Connections" msgstr "Bỏ Qua Kết Nối" msgid "Select strips individually whether or not they are connected" msgstr "Lựa chọn từng dải riêng biệt cho dù chúng có được kết nối hay không" msgid "Linked Handle" msgstr "Tay Cầm Kết Nối" msgid "Select handles next to the active strip" msgstr "Chọn các tay cầm kế tiếp dải đang hoạt động" msgid "Linked Time" msgstr "Thời Gian Kết Nối" msgid "Select other strips or handles at the same time, or all retiming keys after the current in retiming mode" msgstr "Lựa chọn các dải hoặc các tay cầm khác cùng lúc, hoặc toàn bộ các khóa tính lại thời gian nằm sau khóa hiện tại trong chế độ tính lại thời gian" msgid "Side of Frame" msgstr "Vùng Bên Cạnh Khung hình" msgid "Select all strips on same side of the current frame as the mouse cursor" msgstr "Lựa chọn toàn bộ các dải nằm cùng bên với khung hình hiện tại, ở phía mà con trỏ chuột nằm" msgid "Select or deselect all strips" msgstr "Chọn hay hủy chọn toàn bộ các dải" msgid "Select strips using box selection" msgstr "Chọn các dải bằng phương pháp chọn khoanh ranh giới hình hộp" msgid "Select Handles" msgstr "Chọn các Tay Cầm" msgid "Select the strips and their handles" msgstr "Chọn các dải và những tay cầm của chúng" msgid "Make box select pass through to sequence slide when the cursor is hovering on a strip" msgstr "Làm cho lựa chọn hình hộp truyền xuyên qua và trượt đẩy trình tự khi con trỏ chuột lơ lửng trên một dải" msgid "Select all strips grouped by various properties" msgstr "Chọn toàn bộ các dải được nhóm lại tùy theo các tính chất khác nhau" msgid "Shared strip type" msgstr "Có cùng thể loại dải" msgid "Global Type" msgstr "Thể Loại Toàn Cầu" msgid "All strips of same basic type (graphical or sound)" msgstr "Toàn bộ các dải có cùng thể loại cơ bản (đồ họa hay âm thanh)" msgid "Shared strip effect type (if active strip is not an effect one, select all non-effect strips)" msgstr "Có cùng thể loại dải hiệu ứng (nếu dải đang hoạt động không phải là dải hiệu ứng thì chọn toàn bộ các dải phi hiệu ứng)" msgid "Shared data (scene, image, sound, etc.)" msgstr "Dùng chung dữ liệu (khung cảnh, hình ảnh, âm thanh, v.v.)" msgid "Effect" msgstr "Hiệu Ứng" msgid "Shared effects" msgstr "Có Cùng hiệu ứng" msgid "Effect/Linked" msgstr "Hiệu Ứng/Kết Nối" msgid "Other strips affected by the active one (sharing some time, and below or effect-assigned)" msgstr "Các dải khác bị ảnh hưởng bởi dải đang hoạt động (cùng phân hưởng đoạn thời gian nào đó, và ở dưới hay do hiệu ứng chỉ định)" msgid "Overlap" msgstr "Đè Gối" msgid "Overlapping time" msgstr "Đè gối thời gian" msgid "Same Channel" msgstr "Cùng Kênh" msgid "Only consider strips on the same channel as the active one" msgstr "Chỉ dùng các dải trên cùng kênh với kênh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Select Handle" msgstr "Chọn Tay Cầm" msgid "Select strip handle" msgstr "Chọn tay cầm của dải" msgctxt "Operator" msgid "Select Handles" msgstr "Chọn các Tay Cầm" msgid "Select gizmo handles on the sides of the selected strip" msgstr "Chọn các tay cầm của gizmo tại hai bên của dải được chọn" msgid "The side of the handle that is selected" msgstr "Phía bên của tay cầm đã chọn" msgid "Left Neighbor" msgstr "Lân Cận Bên Trái" msgid "Right Neighbor" msgstr "Lân Cận Bên Phải" msgid "Both Neighbors" msgstr "Lân Cận Hai Bên" msgid "Shrink the current selection of adjacent selected strips" msgstr "Thu nhỏ lựa chọn hiện tại của các dải được chọn kề cạnh lại" msgid "Select all strips adjacent to the current selection" msgstr "Chọn toàn bộ các dải kề cạnh với lựa chọn hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Select Pick Linked" msgstr "Chọn cái được Nhặt Ra và Kết Nối" msgid "Select a chain of linked strips nearest to the mouse pointer" msgstr "Chọn một dây chuyền các dải kết nối nhau nằm gần với con trỏ chuột nhất" msgid "Select more strips adjacent to the current selection" msgstr "Chọn thêm các dải kề cận vào lựa chọn hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Select Side" msgstr "Chọn Bên" msgid "Select strips on the nominated side of the selected strips" msgstr "Chọn các dải nằm phía bên được đề đạt của dải được chọn" msgid "The side to which the selection is applied" msgstr "Phía bên mà sự lựa chọn sẽ được áp dụng" msgid "No Change" msgstr "Không Thay Đổi" msgctxt "Operator" msgid "Select Side of Frame" msgstr "Lựa Chọn Vùng Bên Cạnh Khung Khóa" msgid "Select strips relative to the current frame" msgstr "Chọn các dải nằm tương đối với khung hình hiện tại" msgid "Select to the left of the current frame" msgstr "Chọn về bên trái của khung hình hiện tại" msgid "Select to the right of the current frame" msgstr "Chọn về bên phải của khung hình hiện tại" msgid "Select intersecting with the current frame" msgstr "Lựa chọn giao cắt với khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Set Range to Strips" msgstr "Đặt Phạm Vi cho các Dải" msgid "Set the frame range to the selected strips start and end" msgstr "Đặt phạm vi khung hình cho các điểm đầu và cuối của các dải đã chọn" msgid "Set the preview range instead" msgstr "Đặt phạm vi xem trước thay vì" msgctxt "Operator" msgid "Slip Strips" msgstr "Trượt Đẩy Dải" msgid "Slip the contents of selected strips" msgstr "Trượt đẩy nội dung của các dải đã chọn" msgid "Offset to the data of the strip" msgstr "Dịch chuyển trong dữ liệu của dải" msgid "Slip Keyframes" msgstr "Trượt Đẩy Khung Khóa" msgid "Move the keyframes alongside the media" msgstr "Di chuyển các khung khóa dọc theo nội dung" msgid "Use Cursor Position" msgstr "Sử Dụng Vị Trí của Chuột" msgctxt "Operator" msgid "Snap Strips to the Current Frame" msgstr "Bám Dính các Dải vào Khung Hình Hiện Tại" msgid "Frame where selected strips will be snapped" msgstr "Khung hình mà các dải đã được chọn sẽ bám dính vào" msgctxt "Operator" msgid "Add Sound Strip" msgstr "Thêm Dải Âm Thanh" msgid "Add a sound strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải âm thanh cho trình phối hình" msgid "Cache the sound in memory" msgstr "Giữ âm thanh trong bộ nhớ đệm" msgid "Merge all the sound's channels into one" msgstr "Hội nhập toàn bộ các kênh âm thanh thành một kênh" msgid "Split the selected strips in two" msgstr "Tách phân các dải được chọn ra thành hai" msgid "Channel in which strip will be cut" msgstr "Kênh mà dải sẽ được cắt ra" msgid "Frame where selected strips will be split" msgstr "Khung hình mà các dải sẽ được tách phân ra" msgid "Ignore Selection" msgstr "Bỏ Qua Lựa Chọn" msgid "Make cut even if strip is not selected preserving selection state after cut" msgstr "Thực hiện cắt ngay cả khi dải không được chọn, duy trì trạng thái lựa chọn sau khi cắt xong" msgid "The side that remains selected after splitting" msgstr "Bên sẽ được giữ lại ở trạng thái được chọn sau khi tách phân ra" msgid "The type of split operation to perform on strips" msgstr "Loại thao tác tách phân sẽ thi hành trên các dải" msgid "Split at position of the cursor instead of current frame" msgstr "Tách phân tại vị trí con trỏ, thay vì tại vị trí của khung hình hiện tại" msgid "Set a color tag for the selected strips" msgstr "Đặt một nhãn màu cho các dải đã chọn" msgid "Color 09" msgstr "Màu 09" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Strip" msgstr "Nhảy đến Dải" msgid "Move frame to previous edit point" msgstr "Di chuyển khung hình đến điểm biên soạn trước" msgid "Use Strip Center" msgstr "Dùng Trung Tâm của Dải" msgid "Next Strip" msgstr "Dải Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Add Strip Modifier" msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh Dải" msgid "Add a modifier to the strip" msgstr "Thêm một bộ điều chỉnh cho dải" msgctxt "Operator" msgid "Copy to Selected Strips" msgstr "Sao Chép sang các Dải được Chọn" msgid "Copy modifiers of the active strip to all selected strips" msgstr "Sao chép các bộ điều chỉnh của dải đang hoạt động đến toàn bộ các dải được chọn" msgid "Replace modifiers in destination" msgstr "Thay thế các bộ điều chỉnh ở đích" msgid "Append active modifiers to selected strips" msgstr "Bổ sung bộ điều chỉnh đang hoạt động vào dải được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Redefine Equalizer Graphs" msgstr "Đồ Thị Cân Bằng Tái Định" msgid "Redefine equalizer graphs" msgstr "Đồ thị cân bằng tái định" msgid "Graphs" msgstr "Đồ Thị" msgid "Number of graphs" msgstr "Số lượng đồ thị" msgid "Unique" msgstr "Duy Nhất" msgid "One unique graphical definition" msgstr "Một định nghĩa đồ họa độc nhất" msgid "Graphical definition in 2 sections" msgstr "Định nghĩa đồ họa trong 2 phần" msgid "Triplet" msgstr "Ba" msgid "Graphical definition in 3 sections" msgstr "Định nghĩa đồ họa trong 3 phần" msgid "Name of modifier to redefine" msgstr "Tên của bộ điều chỉnh để tái xác định" msgctxt "Operator" msgid "Move Strip Modifier" msgstr "Di Chuyển Bộ Điều Chỉnh Dải" msgid "Move modifier up and down in the stack" msgstr "Di chuyển bộ điều chỉnh, lên và xuống, trong ngăn xếp" msgid "Name of modifier to remove" msgstr "Tên của bộ điều chỉnh để xóa" msgctxt "Operator" msgid "Remove Strip Modifier" msgstr "Xóa Bộ Điều Chỉnh của Dải" msgid "Remove a modifier from the strip" msgstr "Xóa bộ điều chỉnh khỏi dải" msgctxt "Operator" msgid "Clear Strip Transform" msgstr "Xóa Biến Hóa của Dải" msgid "Reset image transformation to default value" msgstr "Hoàn lại biến hóa hình ảnh về giá trị mặc định" msgid "Property" msgstr "Tính Chất" msgid "Strip transform property to be reset" msgstr "Tính chất biến hóa của dải sẽ được hoàn lại" msgid "Reset strip transform location" msgstr "Hoàn lại vị trí biến hóa của dải" msgid "Reset strip transform scale" msgstr "Hoàn lại biến hóa tỷ lệ của dải" msgid "Reset strip transform rotation" msgstr "Hoàn lại biến hóa xoay chiều của dải" msgid "Reset strip transform location, scale and rotation" msgstr "Hoàn lại biến hóa vị trí, tỷ lệ và chiều xoay của dải" msgctxt "Operator" msgid "Strip Transform Set Fit" msgstr "Biến Hóa Dải Phim: Khít Vừa" msgctxt "Operator" msgid "Swap Strip" msgstr "Tráo Đổi Dải" msgid "Swap active strip with strip to the right or left" msgstr "Tráo đổi dải đang hoạt động với dải ở bên phải hay trái" msgid "Side of the strip to swap" msgstr "Phía bên của dải để tráo đổi" msgctxt "Operator" msgid "Sequencer Swap Data" msgstr "Trình Phối Hình Tráo Đổi Dữ Liệu" msgid "Swap 2 sequencer strips" msgstr "Tráo đổi 2 dải của trình phối hình" msgctxt "Operator" msgid "Swap Inputs" msgstr "Tráo Đổi các Đầu Vào" msgid "Swap the two inputs of the effect strip" msgstr "Hoán đổi hai đầu vào của dải hiệu ứng" msgid "Move cursor in text" msgstr "Di chuyển con trỏ trong văn bản" msgid "Select Text" msgstr "Chọn Văn Bản" msgid "Select text while moving cursor" msgstr "Lựa chọn văn bản trong khi di chuyển con trỏ" msgid "Set cursor position in text" msgstr "Đặt vị trí con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Delete Character" msgstr "Ký Tự Tiếp Theo" msgid "Delete text at cursor position" msgstr "Xóa văn bản theo vị trí của con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Deselect All" msgstr "Hủy Chọn Toàn Bộ" msgid "Deselect all characters" msgstr "Chọn/Hủy Chọn toàn bộ các Dấu Mốc" msgid "Copy text to clipboard" msgstr "Sao chép văn bản được chọn vào bảng nhớ tạm" msgid "Cut text to clipboard" msgstr "Cắt văn bản đã chọn vào bảng nhớ tạm" msgctxt "Operator" msgid "Edit Text" msgstr "Biên Soạn Cây" msgid "Toggle text editing" msgstr "Bật/Tắt Kiểm Thử Chiều Sâu" msgctxt "Operator" msgid "Insert Character" msgstr "Chèn Ký Tự Unicode" msgid "String to be inserted at cursor position" msgstr "Văn bản để chèn vào vị trí của con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Insert Line Break" msgstr "Chèn Ngắt Dòng" msgid "Select all characters" msgstr "Các Ký Tự Đặc Biệt" msgctxt "Operator" msgid "Unlock Strips" msgstr "Tháo khóa Dải" msgid "Unlock strips so they can be transformed" msgstr "Tháo khóa các dải để chúng có thể biến hóa" msgctxt "Operator" msgid "Unmute Strips" msgstr "Kích Hoạt Dải" msgid "Unmute (un)selected strips" msgstr "Bật hoạt tính của các dải được/chưa chọn" msgid "Unmute unselected rather than selected strips" msgstr "Bật hoạt tính của các dải không được chọn, hơn là các dải được chọn" msgid "View all the strips in the sequencer" msgstr "Hiển thị toàn bộ các dải trong trình phối hình" msgid "Zoom preview to fit in the area" msgstr "Thu-phóng vùng xem trước cho khít vừa diện tích" msgctxt "Operator" msgid "Border Offset View" msgstr "Khoanh Vùng Quan Sát Cục Bộ" msgid "Set the boundaries of the border used for offset view" msgstr "Khoanh vùng ranh giới để quan sát cục bộ" msgid "Zoom the sequencer on the selected strips" msgstr "Thu-phóng trình phối hình trên các dải được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Sequencer View Zoom Ratio" msgstr "Tỷ Lệ Thu-Phóng Cổng Nhìn của Trình Phối Hình" msgid "Change zoom ratio of sequencer preview" msgstr "Đổi tỷ lệ thu-phóng xem trước trình phối hình" msgctxt "Operator" msgid "Update Animation Cache" msgstr "Cập Nhật Bộ Đệm Nhớ Hoạt Họa" msgid "Update the audio animation cache" msgstr "Cập nhật bộ đệm nhớ âm thanh hoạt họa" msgctxt "Operator" msgid "Mixdown" msgstr "Hòa Trộn" msgid "Mix the scene's audio to a sound file" msgstr "Hòa trộn âm thanh của cảnh vào một tập tin âm thanh" msgid "Sample accuracy, important for animation data (the lower the value, the more accurate)" msgstr "Độ chính xác của mẫu vật - quan trọng đối với dữ liệu hoạt họa (giá trị càng thấp càng chính xác)" msgid "Bitrate in kbit/s" msgstr "Tần số bit trong kbit/giây" msgid "Single audio channel" msgstr "Đơn kênh âm thanh" msgid "Stereo audio channels" msgstr "Nhị kênh âm thanh" msgid "Stereo with LFE channel" msgstr "Nhị kênh với kênh LFE" msgid "4 channel surround sound" msgstr "Âm thanh vòm 4 kênh" msgid "5 channel surround sound" msgstr "Âm thanh vòm 5 kênh" msgid "5.1 surround sound" msgstr "Âm thanh vòm 5.1" msgid "6.1 surround sound" msgstr "Âm thanh vòm 6.1" msgid "7.1 surround sound" msgstr "Âm thanh vòm 7.1" msgid "Advanced Audio Coding" msgstr "Mã Hóa Âm Thanh Cao Cấp" msgid "Dolby Digital ATRAC 3" msgstr "ATRAC 3 Kỹ Thuật Số Dolby" msgid "Free Lossless Audio Codec" msgstr "Bộ Hóa Giải Mã Miễn Phí Âm Thanh Bảo Toàn Chất Lượng" msgid "MPEG-1 Audio Layer II" msgstr "Âm Thanh MPEG-1 Lớp II" msgid "MPEG-2 Audio Layer III" msgstr "Âm Thanh MPEG-2 Lớp III" msgid "Pulse Code Modulation (RAW)" msgstr "Điều Mã Xung - PCM - (RAW)" msgid "Xiph.Org Vorbis Codec" msgstr "Bộ Hóa Giải Mã Xiph.Org Vorbis" msgid "File format" msgstr "Định dạng tập tin" msgid "Xiph.Org Ogg Container" msgstr "Vỏ Bọc Định Dạng Xiph.Org Ogg" msgid "Waveform Audio File Format" msgstr "Định Dạng Tập Tin Âm Thanh Hình Sóng" msgid "Sample format" msgstr "Định dạng mẫu vật" msgid "8-bit unsigned" msgstr "8-bit không dấu" msgid "16-bit signed" msgstr "16-bit có dấu" msgid "24-bit signed" msgstr "24-bit có dấu" msgid "32-bit signed" msgstr "32 bit có dấu" msgid "32-bit floating-point" msgstr "32 bit số thực" msgid "64-bit floating-point" msgstr "64 bit số thực" msgid "Sample rate in samples/s" msgstr "Tần số lấy mẫu tính bằng số mẫu/giây" msgid "Split channels" msgstr "Tách phân các kênh" msgid "Each channel will be rendered into a mono file" msgstr "Mỗi kênh sẽ được kết xuất thành một tập tin mono (đơn kênh)" msgctxt "Operator" msgid "Open Sound" msgstr "Mở Âm Thanh" msgid "Load a sound file" msgstr "Đọc một tập tin âm thanh" msgctxt "Operator" msgid "Open Sound Mono" msgstr "Mở Âm Thanh Mono" msgid "Load a sound file as mono" msgstr "Nạp một tập tin âm thanh và biến thành mono (đơn kênh)" msgid "Mixdown the sound to mono" msgstr "Kết hợp âm thanh lại thành mono (đơn kênh)" msgctxt "Operator" msgid "Pack Sound" msgstr "Đóng Gói Âm Thanh" msgid "Pack the sound into the current blend file" msgstr "Đóng gói âm thanh vào tập tin .blend hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Unpack Sound" msgstr "Mở Gói Âm Thanh" msgid "Unpack the sound to the samples filename" msgstr "Mở Gói âm thanh ra tên tập tin các mẫu vật" msgid "Sound Name" msgstr "Tên Âm Thanh" msgid "Sound data-block name to unpack" msgstr "Tên khối dữ liệu âm thanh để mở gói" msgctxt "Operator" msgid "Update Animation" msgstr "Cập Nhật Hoạt Họa" msgid "Update animation flags" msgstr "Cập nhật các cờ hoạt họa" msgctxt "Operator" msgid "Add Row Filter" msgstr "Thêm Thanh Lọc Hàng" msgid "Add a filter to remove rows from the displayed data" msgstr "Thêm một thanh lọc để xóa các hàng khỏi dữ liệu hiển thị" msgctxt "Operator" msgid "Change Visible Data Source" msgstr "Thay Đổi Nguồn Dữ Liệu Nhìn Thấy Được" msgid "Change visible data source in the spreadsheet" msgstr "Đổi nguồn dữ liệu hữu hình trong bảng tính" msgid "Attribute Domain Type" msgstr "Thể Loại Phạm Vi Thuộc Tính" msgid "Component Type" msgstr "Thể Loại Thành Phần" msgctxt "Operator" msgid "Fit Column" msgstr "Khít Vừa Cột" msgid "Resize a spreadsheet column to the width of the data" msgstr "Thay đổi kích thước cột bảng tính theo chiều rộng của dữ liệu" msgctxt "Operator" msgid "Remove Row Filter" msgstr "Xóa Thanh Lọc Hàng" msgid "Remove a row filter from the rules" msgstr "Xóa một thanh lọc hàng khỏi các quy tắc" msgctxt "Operator" msgid "Reorder Columns" msgstr "Đổi Thứ Tự của các Cột" msgid "Change the order of columns" msgstr "Thay đổi thứ tự của các cột" msgctxt "Operator" msgid "Resize Column" msgstr "Đổi Kích Thước Cột" msgid "Resize a spreadsheet column" msgstr "Thay đổi kích thước cột bảng tính" msgctxt "Operator" msgid "Add Surface Circle" msgstr "Thêm Vòng Tròn Bề Mặt" msgid "Construct a Nurbs surface Circle" msgstr "Kiến tạo một Vòng Tròn Bề Mặt Nurbs (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "Add Surface Curve" msgstr "Thêm Đường Cong Bề Mặt" msgid "Construct a Nurbs surface Curve" msgstr "Kiến tạo một Đường Cong Bề Mặt Nurbs (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "Add Surface Cylinder" msgstr "Thêm Hình Trụ Bề Mặt" msgid "Construct a Nurbs surface Cylinder" msgstr "Kiến tạo một Hình Trụ Bề Mặt Nurbs (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "Add Surface Sphere" msgstr "Thêm Hình Cầu Bề Mặt" msgid "Construct a Nurbs surface Sphere" msgstr "Kiến tạo một Hình Cầu Bề Mặt Nurbs (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "Add Surface Patch" msgstr "Thêm Miếng Bề Mặt" msgid "Construct a Nurbs surface Patch" msgstr "Kiến tạo một miếng Bề Mặt Nurbs (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "Add Surface Torus" msgstr "Thêm Hình Xuyến Bề Mặt" msgid "Construct a Nurbs surface Torus" msgstr "Kiến tạo một Hình Xuyến với Bề Mặt Nurbs (Non-uniform rational basis spline)" msgctxt "Operator" msgid "New Texture" msgstr "Chất Liệu Mới" msgid "Add a new texture" msgstr "Thêm một chất liệu mới" msgctxt "Operator" msgid "Copy Texture Slot Settings" msgstr "Sao Chép Sắp Đặt của Khe Chất Liệu" msgid "Copy the material texture settings and nodes" msgstr "Sao chép các sắp đặt và các nút chất liệu của nguyên vật liệu" msgctxt "Operator" msgid "Move Texture Slot" msgstr "Di Chuyển Khe Chất Liệu" msgid "Move texture slots up and down" msgstr "Di chuyển khe chất liệu lên và xuống" msgctxt "Operator" msgid "Paste Texture Slot Settings" msgstr "Dán Sắp Đặt của Khe Chất Liệu" msgid "Copy the texture settings and nodes" msgstr "Sao chép các sắp đặt và các nút về chất liệu" msgctxt "Operator" msgid "Text Auto Complete" msgstr "Tự Động Hoàn Chỉnh Câu/Từ" msgid "Show a list of used text in the open document" msgstr "Hiển thị một danh sách các chữ/từ đã sử dụng trong tài liệu đang mở" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Comments" msgstr "Bật/Tắt Nhận Xét" msgid "Add or remove comments" msgstr "Cho thêm hoặc xóa đi các nhận xét" msgid "Toggle Comments" msgstr "Bật/Tắt Nhận Xét" msgid "Comment" msgstr "Nhận Xét" msgid "Un-Comment" msgstr "Bỏ Nhận Xét" msgctxt "Operator" msgid "Convert Whitespace" msgstr "Chuyển Đổi Khoảng Trống Trắng" msgid "Convert whitespaces by type" msgstr "Chuyển đổi khoảng trống trắng tùy thể loại" msgid "Type of whitespace to convert to" msgstr "Thể loại khoảng trống trắng để chuyển đổi thành" msgid "To Spaces" msgstr "Thành Dấu Cách" msgid "To Tabs" msgstr "Thành Dấu Tab" msgid "Set cursor position" msgstr "Đặt vị trí con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Cut" msgstr "Cắt" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Line" msgstr "Nhân Đôi Dòng" msgid "Duplicate the current line" msgstr "Nhân đôi dòng hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Find Next" msgstr "Tìm Tiếp" msgid "Find specified text" msgstr "Tìm văn bản chỉ định" msgctxt "Operator" msgid "Find & Set Selection" msgstr "Tìm và Đặt Vùng Lựa Chọn" msgid "Find specified text and set as selected" msgstr "Tìm văn bản chỉ định và đặt là được chọn" msgid "Indent selected text" msgstr "Thụt lề cho văn bản được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Jump" msgstr "Nhảy" msgid "Jump cursor to line" msgstr "Nhảy con trỏ đến dòng" msgid "Line number to jump to" msgstr "Số của dòng để nhảy đến" msgctxt "Operator" msgid "Jump to File at Point" msgstr "Nhảy đến Tập Tin tại Điểm" msgid "Jump to a file for the text editor" msgstr "Nhảy đến một tập tin cho trình biên soạn văn bản" msgid "Column" msgstr "Cột" msgid "Column to jump to" msgstr "Cột để nhảy đến" msgid "Filepath" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin" msgid "Line to jump to" msgstr "Dòng để nhảy đến" msgctxt "Operator" msgid "Line Number" msgstr "Số Dòng" msgid "The current line number" msgstr "Số dòng hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Make Internal" msgstr "Gắn Làm Nội Bộ" msgid "Make active text file internal" msgstr "Biến tập tin văn bản đang hoạt động thành tập tin nội bộ" msgid "File Top" msgstr "Đầu Tập Tin" msgid "File Bottom" msgstr "Đáy Tập Tin" msgctxt "Operator" msgid "Move Lines" msgstr "Di Chuyển các Dòng" msgid "Move the currently selected line(s) up/down" msgstr "Di chuyển (những) dòng hiện đang chọn lên/xuống" msgctxt "Operator" msgid "New Text" msgstr "Văn Bản Mới" msgid "Create a new text data-block" msgstr "Kiến Tạo một khối văn bản mới" msgctxt "Operator" msgid "Open Text" msgstr "Mở Văn Bản" msgid "Open a new text data-block" msgstr "Mở một khối văn bản mới" msgid "Make Internal" msgstr "Gắn Làm Nội Bộ" msgid "Make text file internal after loading" msgstr "Gắn tập tin văn bản vào nội bộ sau khi nạp" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Overwrite" msgstr "Bật/Tắt Viết Đè" msgid "Toggle overwrite while typing" msgstr "Bật/Tắt viết đè trong khi đánh máy chữ" msgctxt "Operator" msgid "Reload" msgstr "Tái Nạp" msgid "Reload active text data-block from its file" msgstr "Nạp lại khối dữ liệu văn bản đang hoạt động từ tập tin của nó" msgctxt "Operator" msgid "Replace" msgstr "Thay Thế" msgid "Replace text with the specified text" msgstr "Thay thế văn bản với văn bản xác định" msgid "Replace All" msgstr "Thay Thế Toàn Bộ" msgid "Replace all occurrences" msgstr "Thay thế toàn bộ các trường hợp tìm thấy" msgctxt "Operator" msgid "Replace & Set Selection" msgstr "Thay Thế & Đặt Vùng Lựa Chọn" msgid "Replace text with specified text and set as selected" msgstr "Thay thế văn bản với văn bản xác định và đặt là được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Resolve Conflict" msgstr "Giải Tỏa Mâu Thuẫn" msgid "When external text is out of sync, resolve the conflict" msgstr "Giải tỏa mâu thuẫn khi văn bản bên ngoài không còn đồng bộ nữa" msgid "How to solve conflict due to differences in internal and external text" msgstr "Phương pháp giải tỏa mâu thuẫn gây ra do những chênh lệch trong văn bản nội bộ và văn bản bên ngoài" msgid "Ignore" msgstr "Bỏ Qua" msgctxt "Operator" msgid "Run Script" msgstr "Thi Hành Tập Lệnh" msgid "Run active script" msgstr "Thi hành tập lệnh đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Save" msgstr "Lưu" msgid "Save active text data-block" msgstr "Lưu khối dữ liệu văn bản đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Save As" msgstr "Lưu Thành" msgid "Save active text file with options" msgstr "Lưu tập tin văn bản đang hoạt động với các tùy chọn" msgctxt "Operator" msgid "Scroll" msgstr "Cuộn" msgid "Number of lines to scroll" msgstr "Số dòng cuộn" msgctxt "Operator" msgid "Scrollbar" msgstr "Thanh Cuộn" msgctxt "Operator" msgid "Select Line" msgstr "Chọn Dòng" msgid "Select text by line" msgstr "Chọn văn bản theo dòng" msgid "Set text selection" msgstr "Đặt lựa chọn văn bản" msgctxt "Operator" msgid "Find" msgstr "Lùng Tìm" msgid "Start searching text" msgstr "Khởi lùng tìm văn bản" msgctxt "Operator" msgid "To 3D Object" msgstr "Thành Đối Tượng 3D" msgid "Create 3D text object from active text data-block" msgstr "Kiến Tạo đối tượng văn bản 3D từ khối dữ liệu văn bản đang hoạt động" msgid "Split Lines" msgstr "Phân Tách Dòng" msgid "Create one object per line in the text" msgstr "Kiến Tạo mỗi dòng trong văn bản thành một đối tượng" msgid "Unindent selected text" msgstr "Xóa thụt lề của văn bản được chọn" msgid "Unlink active text data-block" msgstr "Ngắt kết nối với khối dữ liệu văn bản đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Shader Update" msgstr "Cập Nhật Bộ Tô Bóng" msgid "Update users of this shader, such as custom cameras and script nodes, with its new sockets and options" msgstr "Cập nhật người dùng bộ tô bóng này, chẳng hạn như máy quay phim tùy chỉnh và các nút tập lệnh, với các ổ cắm và các tùy chọn mới của nó" msgctxt "Operator" msgid "Scale B-Bone" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Xương-Dẻo" msgid "Scale selected bendy bones display size" msgstr "Đổi tỷ lệ kích thước hiển thị của các xương dẻo (bendy bones) đã chọn" msgid "Constraint Axis" msgstr "Ràng Buộc Trục" msgid "Matrix Orientation" msgstr "Ma Trận Định Hướng" msgid "Transformation orientation" msgstr "Định hướng biến hóa" msgid "Bend selected items between the 3D cursor and the mouse" msgstr "Uốn cong các phần tử được chọn giữa con trỏ 3D và chuột" msgid "Center Override" msgstr "Thay Thế Trọng Tâm" msgid "Force using this center value (when set)" msgstr "Bắt phải sử dụng giá trị trọng tâm này (khi đã đặt rồi)" msgid "Edit Grease Pencil" msgstr "Biên Soạn Bút Chì Dầu" msgid "Edit selected Grease Pencil strokes" msgstr "Biên soạn nét Bút Chì Dầu được chọn" msgid "Use Snapping Options" msgstr "Dùng các Tùy Chọn về Bám dính" msgctxt "Operator" msgid "Create Orientation" msgstr "Kiến Tạo Định Hướng" msgid "Create transformation orientation from selection" msgstr "Kiến Tạo định hướng biến hóa từ lựa chọn" msgid "Name of the new custom orientation" msgstr "Tên của định hướng tùy chọn mới" msgid "Overwrite Previous" msgstr "Viết Đè lên cái Trước Đây" msgid "Overwrite previously created orientation with same name" msgstr "Viết đè lên các định hướng đã kiến tạo trước đây có cùng tên" msgid "Use After Creation" msgstr "Sử dụng sau khi kiến tạo" msgid "Select orientation after its creation" msgstr "Chọn định hướng sau sự kiến tạo của nó" msgid "Use View" msgstr "Sử Dụng Góc Nhìn" msgid "Use the current view instead of the active object to create the new orientation" msgstr "Dùng góc nhìn hiện tại, thay vì cái của đối tượng đang hoạt động, để kiến tạo định hướng mới" msgctxt "Operator" msgid "Delete Orientation" msgstr "Xóa Định Hướng" msgid "Delete transformation orientation" msgstr "Xóa định hướng của biến hóa" msgctxt "Operator" msgid "Edge Bevel Weight" msgstr "Trọng Lượng Bo Tròn Cạnh" msgid "Change the bevel weight of edges" msgstr "Đổi trọng lượng bo tròn của các cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Edge Crease" msgstr "Miết Nếp Gấp" msgid "Change the crease of edges" msgstr "Đổi độ cứng/sắc nét của nếp gấp" msgctxt "Operator" msgid "Edge Slide" msgstr "Trượt Đẩy Cạnh" msgid "Correct UVs" msgstr "Chỉnh Sửa UV" msgid "Correct UV coordinates when transforming" msgstr "Chỉnh sửa các tọa độ UV khi biến hóa" msgid "When Even mode is active, flips between the two adjacent edge loops" msgstr "Khi sử dụng chế độ Đều Đặn, đảo lật giữa hai vòng cạnh kề cận" msgid "Single Side" msgstr "Đơn Bên" msgid "Snap to Elements" msgstr "Bám Dính Vào các Phần Tử" msgid "Snap to increments" msgstr "Bám Dính theo Mức Tịnh Tiến" msgid "Snap to grid" msgstr "Bám dính vào khung lưới đồ thị" msgid "Snap to vertices" msgstr "Bám dính vào các điểm đỉnh" msgid "Snap to edges" msgstr "Bám dính vào cạnh" msgid "Snap by projecting onto faces" msgstr "Bám dính bằng cách phóng chiếu lên các mặt" msgid "Snap to volume" msgstr "Bám dính vào thể tích" msgid "Edge Center" msgstr "Trung Điểm của Cạnh" msgid "Snap to the middle of edges" msgstr "Bám dính vào trung điểm của các cạnh" msgid "Edge Perpendicular" msgstr "Cạnh Vuông Góc" msgid "Snap to the nearest point on an edge" msgstr "Bám dính vào điểm gần nhất trên một cạnh" msgid "Face Project" msgstr "Phóng Chiếu Mặt" msgid "Face Nearest" msgstr "Mặt Gần Nhất" msgid "Snap to nearest point on faces" msgstr "Bám dính vào điểm gần nhất trên các mặt" msgid "Snap Base" msgstr "Nền Tảng Bám Dính" msgid "Point on source that will snap to target" msgstr "Điểm trên nguồn sẽ bám dính vào mục tiêu" msgid "Snap closest point onto target" msgstr "Bám dính điểm gần nhất vào mục tiêu" msgid "Snap transformation center onto target" msgstr "Bám dính trung tâm biến hóa vào mục tiêu" msgid "Snap median onto target" msgstr "Bám dính trung điểm vào mục tiêu" msgid "Snap active onto target" msgstr "Bám dính cái đang hoạt động vào mục tiêu" msgid "Clamp within the edge extents" msgstr "Hạn định nội trong phạm vi của cạnh" msgid "Make the edge loop match the shape of the adjacent edge loop" msgstr "Bắt vòng cạnh phải khớp với hình dạng của vòng cạnh kề cạnh" msgid "Target: Include Edit" msgstr "Mục Tiêu: Bao Gồm cái Chỉnh Sửa" msgid "Target: Include Non-Edited" msgstr "Mục Tiêu: Bao Gồm cái Không Chỉnh Sửa" msgid "Project Individual Elements" msgstr "Phóng Chiếu Từng Phần Tử Riêng Biệt" msgid "Target: Exclude Non-Selectable" msgstr "Mục Tiêu: Loại Trừ cái Không Thể Chọn" msgid "Target: Include Active" msgstr "Mục Tiêu: Bao Gồm cái đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Transform from Gizmo" msgstr "Biến Hóa từ Gizmo" msgid "Mirror selected items around one or more axes" msgstr "Phản chiếu đối xứng các phần tử được chọn quanh một hay nhiều trục" msgctxt "Operator" msgid "Push/Pull" msgstr "Đẩn/Kéo" msgid "Push/Pull selected items" msgstr "Đẩn/Kéo các phần tử được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Resize" msgstr "Đổi Kích Thước" msgid "Scale (resize) selected items" msgstr "Đổi tỷ lệ (đổi kích thước) các phần tử được chọn" msgid "Mouse Directional Constraint" msgstr "Ràng Buộc Định Hướng của Chuột" msgid "Remove on Cancel" msgstr "Xóa khi Hủy" msgid "Remove elements on cancel" msgstr "Xóa các phần tử khi hủy" msgid "Edit Texture Space" msgstr "Biên Soạn Không Gian Chất Liệu" msgid "Edit object data texture space" msgstr "Biên soạn dữ liệu đối tượng trong không gian chất liệu" msgid "Duplicated Keyframes" msgstr "Khung Khóa Trùng Lặp" msgid "Transform duplicated keyframes" msgstr "Biến hóa các khung khóa hóa trùng lặp" msgctxt "Operator" msgid "Rotate" msgstr "Xoay Chiều" msgid "Rotate selected items" msgstr "Xoay chiều các phần tử được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Rotate Normals" msgstr "Xoay Chiều Pháp Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Select Orientation" msgstr "Chọn Định Hướng" msgid "Select transformation orientation" msgstr "Chọn định hướng biến hóa" msgctxt "Operator" msgid "Sequence Slide" msgstr "Trượt Đẩy Trình Tự" msgid "Restore Handle Selection" msgstr "Khôi Phục Lựa Chọn Tay Cầm" msgid "Restore handle selection after tweaking" msgstr "Khôi phục lựa chọn tay cầm sau khi tinh chỉnh" msgid "Edge Pan" msgstr "Lia ở Cạnh" msgid "Enable edge panning in 2D view" msgstr "Bật/tắt khả năng lia ở cạnh (edge panning) trong khung nhìn 2D" msgctxt "Operator" msgid "Shear" msgstr "Xô Nghiêng" msgid "Shear selected items along the given axis" msgstr "Xô nghiêng các mục đã chọn dọc theo trục đã cho" msgid "Axis Ortho" msgstr "Trục Trực Giao" msgctxt "Operator" msgid "Shrink/Fatten" msgstr "Thu Nhỏ/Phình To" msgctxt "Operator" msgid "Skin Resize" msgstr "Đổi Kích Thước của Da" msgid "Scale selected vertices' skin radii" msgstr "Đổi tỷ lệ bán kính da của các điểm đỉnh được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Tilt" msgstr "Xoay Nghiêng" msgid "Tilt selected control vertices of 3D curve" msgstr "Xoay nghiêng các điểm đỉnh điều khiển đã chọn của đường cong 3D" msgctxt "Operator" msgid "To Sphere" msgstr "Thành Hình Cầu" msgid "Move selected items outward in a spherical shape around geometric center" msgstr "Di chuyển các phần tử được chọn ra phía ngoài, trong khung hình cầu, quanh trung tâm hình học" msgctxt "Operator" msgid "Trackball" msgstr "Trackball (Chuột Bi Lăn)" msgid "Trackball style rotation of selected items" msgstr "Xoay chiều dùng phong cách điều khiển hình cầu trên vật được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Transform" msgstr "Biến Hóa" msgid "Align with Point Normal" msgstr "Căn chỉnh với Pháp Tuyến của Điểm" msgid "Auto Merge & Split" msgstr "Tự Động Hợp Nhất và Tách Phân" msgid "Forces the use of Auto Merge and Split" msgstr "Ép sử dụng Tự Động Hợp Nhất và Tách phân" msgid "Values" msgstr "Giá Trị" msgctxt "Operator" msgid "Move" msgstr "Di Chuyển" msgid "Transform Cursor" msgstr "Biến Hóa Con Trỏ" msgid "Translate Origin" msgstr "Dịch Chuyển Tọa Độ Gốc" msgid "Translate origin instead of selection" msgstr "Dịch chuyển tọa độ gốc thay vì lựa chọn" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Crease" msgstr "Nếp Gấp Điểm Đỉnh" msgid "Change the crease of vertices" msgstr "Đổi nếp gấp của các điểm đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Vertex Slide" msgstr "Trượt Điểm Đỉnh" msgid "Slide a vertex along a mesh" msgstr "Đẩy trượt một điểm đỉnh dọc theo khung lưới" msgid "Randomize vertices" msgstr "Ngẫu nhiên hóa điểm đỉnh" msgid "Align offset direction to normals" msgstr "Căn chỉnh chiều hướng dịch chuyển theo các pháp tuyến" msgid "Distance to offset" msgstr "Khoảng cách để dịch chuyển" msgid "Increase for uniform offset distance" msgstr "Tăng lên để có khoảng cách dịch chuyển đồng đều" msgctxt "Operator" msgid "Warp" msgstr "Uốn Oằn/Kéo" msgid "Warp vertices around the cursor" msgstr "Uốn oằn các điểm đỉnh quanh con trỏ" msgid "Offset Angle" msgstr "Góc Độ Dịch Chuyển" msgid "Angle to use as the basis for warping" msgstr "Góc độ sử dụng làm cơ sở cho quá trình uốn oằn" msgid "Warp Angle" msgstr "Góc Độ Uốn Oằn" msgid "Amount to warp about the cursor" msgstr "Lượng uốn oằn quanh con trỏ" msgid "UP" msgstr "LÊN" msgid "DOWN" msgstr "XUỐNG" msgctxt "Operator" msgid "Assign Value as Default" msgstr "Ấn Định Giá Trị làm Mặc Định" msgid "Set this property's current value as the new default" msgstr "Đặt giá trị hiện tại của tính chất này làm mặc định mới" msgctxt "Operator" msgid "Press Button" msgstr "Ấn Nút" msgid "Presses active button" msgstr "Ấn nút đang hoạt động" msgid "Skip Depressed" msgstr "Bỏ Qua nếu đã Ấn Xuống" msgctxt "Operator" msgid "Clear Button String" msgstr "Xóa Dòng Chữ của Nút Bấm" msgid "Unsets the text of the active button" msgstr "Hủy bỏ văn bản của nút bấm đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Copy as New Driver" msgstr "Sao Chép thành Điều Vận Mới" msgid "Create a new driver with this property as input, and copy it to the internal clipboard. Use Paste Driver to add it to the target property, or Paste Driver Variables to extend an existing driver" msgstr "Kiến Tạo một điều vận mới với tính chất này làm đầu vào, và sao chép nó vào bộ nhớ tạm nội bộ. Sử dụng chức năng Dán Điều Vận (Paste Driver) để cho thêm vào tính chất mục tiêu, hoặc sử dụng chức năng Dán Biến Số Điều Vận (Paste Driver Variables) để mở rộng một điều vận hiện có" msgctxt "Operator" msgid "Copy Data Path" msgstr "Sao Chép Đường Dẫn Dữ Liệu" msgid "Copy the RNA data path for this property to the clipboard" msgstr "Sao chép đường dẫn RNA cho tính chất này ra bảng nhớ tạm" msgid "Copy full data path" msgstr "Sao chép toàn bộ đường dẫn dữ liệu" msgctxt "Operator" msgid "Copy Driver to Selected" msgstr "Sao Chép Trình Điều Khiển vào cái đã Chọn" msgid "Copy the property's driver from the active item to the same property of all selected items, if the same property exists" msgstr "Sao chép trình điều khiển của tính chất từ cái đang hoạt động sang tính chất giống nhau của toàn bộ các cái đã chọn, nếu tính chất giống nhau tồn tại" msgid "Copy to selected the drivers of all elements of the array" msgstr "Sao chép sang các trình điều khiển đã chọn của toàn bộ các phần tử của mảng" msgctxt "Operator" msgid "Copy Python Command" msgstr "Sao Chép Lệnh Python" msgid "Copy the Python command matching this button" msgstr "Sao chép lệnh Python xứng khớp với nút này" msgctxt "Operator" msgid "Copy to Selected" msgstr "Sao Chép Sang cái được Chọn" msgid "Copy the property's value from the active item to the same property of all selected items if the same property exists" msgstr "Sao chép giá trị của tính chất từ mục đang hoạt động vào cùng một tính chất của toàn bộ các mục đã chọn nếu có cùng một tính chất tồn tại" msgid "Copy to selected all elements of the array" msgstr "Sao chép sang toàn bộ các phần tử của mảng" msgctxt "Operator" msgid "Drop Color" msgstr "Nhỏ Màu" msgid "Drop colors to buttons" msgstr "Nhỏ màu vào các nút bấm" msgctxt "Operator" msgid "Drop Material in Material slots" msgstr "Thả Nguyên Vật Liệu vào các khe Nguyên Vật Liệu" msgid "Drag material to Material slots in Properties" msgstr "Kéo rê nguyên vật liệu vào các khe nguyên vật liệu trong Tính Chất" msgctxt "Operator" msgid "Drop Name" msgstr "Thả Tên" msgid "Drop name to button" msgstr "Thả tên vào nút bấm" msgid "The string value to drop into the button" msgstr "Giá trị chuỗi văn bản (dòng chữ) để thả vào nút" msgctxt "Operator" msgid "Edit Source" msgstr "Biên Soạn Mã Nguồn" msgid "Edit UI source code of the active button" msgstr "Biên soạn mã nguồn Giao Diện Người Dùng của nút bấm đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Eyedropper Bone" msgstr "Ống Nhỏ Chọn Xương" msgid "Sample a bone from the 3D View or the Outliner to store in a property" msgstr "Lấy mẫu vật xương từ Góc Nhìn 3D hoặc từ Mục Lục để lưu trữ trong tính chất" msgctxt "Operator" msgid "Eyedropper" msgstr "Ống Nhỏ Mắt" msgid "Sample a color from the Blender window to store in a property" msgstr "Lấy mẫu vật màu sắc từ Cửa Sổ Blender để lưu vào một tính chất" msgid "Path of property to be set with the depth" msgstr "Đường dẫn của tính chất được thiết lập với độ sâu" msgctxt "Operator" msgid "Eyedropper Colorband" msgstr "Ống Nhỏ Mắt trên Dải Màu" msgid "Sample a color band" msgstr "Lấy mẫu vật một dải màu" msgctxt "Operator" msgid "Eyedropper Colorband (Points)" msgstr "Ống Nhỏ Mắt trên Dải Màu (Điểm)" msgid "Point-sample a color band" msgstr "Lấy mẫu vật thử nghiệm trên một điểm (Point-sample) của dải màu (color band)" msgctxt "Operator" msgid "Eyedropper Depth" msgstr "Độ Sâu của Ống Nhỏ Mắt" msgid "Sample depth from the 3D view" msgstr "Độ sâu của mẫu vật từ khung nhìn 3D" msgctxt "Operator" msgid "Eyedropper Driver" msgstr "Ống Nhỏ Mắt của Điều Vận" msgid "Pick a property to use as a driver target" msgstr "Chọn một tính chất để làm một mục tiêu của điều vận" msgid "Mapping Type" msgstr "Kiểu Ánh Xạ" msgid "Method used to match target and driven properties" msgstr "Phương pháp sử dụng để xứng khớp mục tiêu và các tính chất điều vận" msgid "All from Target" msgstr "Toàn Bộ các Thành Phần của Mục Tiêu" msgid "Drive all components of this property using the target picked" msgstr "Điều vận toàn bộ các thành phần của tính chất này dùng mục tiêu đã chọn" msgid "Single from Target" msgstr "Đơn Thành Phần của Mục Tiêu" msgid "Drive this component of this property using the target picked" msgstr "Điều vận thành phần này của tính chất, dùng mục tiêu đã chọn" msgid "Match Indices" msgstr "Khớp Chỉ Số" msgid "Create drivers for each pair of corresponding elements" msgstr "Kiến Tạo điều vận cho mỗi cặp phần tử tương ứng" msgid "Manually Create Later" msgstr "Tự Kiến Tạo Sau Này" msgid "Create drivers for all properties without assigning any targets yet" msgstr "Kiến Tạo điều vận cho toàn bộ các tính chất, mà không chỉ định mục tiêu nào hết" msgid "Manually Create Later (Single)" msgstr "Tự Kiến Tạo Sau Này (Đơn Thân)" msgid "Create driver for this property only and without assigning any targets yet" msgstr "Kiến Tạo điều vận cho tính chất này thôi, và không chỉ định mục tiêu nào hết" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil Eyedropper" msgstr "Ống Nhỏ Mắt của Bút Chì Dầu" msgid "Sample a color from the Blender Window and create Grease Pencil material" msgstr "Lấy mẫu một màu sắc từ Cửa Sổ Blender và kiến tạo chất liệu Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "Eyedropper Data-Block" msgstr "Khối Dữ Liệu Ống Nhỏ Mắt" msgid "Sample a data-block from the 3D View to store in a property" msgstr "Lấy mẫu vật một khối dữ liệu từ góc nhìn 3D để lưu trữ trong một tính chất" msgid "Add-on to process" msgstr "Trình bổ sung để xử lý" msgid "Export POT" msgstr "Xuất Khẩu POT" msgid "Export (generate) a POT file too" msgstr "Xuất Khẩu (sinh tạo) một tập tin POT nữa" msgid "Update Existing" msgstr "Cập Nhật Tồn Tại" msgid "Update existing po files, if any, instead of overwriting them" msgstr "Cập nhật các tập tin .po tồn tại, nếu có, thay vì viết đè lên chúng" msgid "Operator Name" msgstr "Tên của Thao Tác" msgid "Name (id) of the operator to invoke" msgstr "Tên (id : chỉ danh) của thao tác để kích hoạt" msgid "Path to the saved settings file" msgstr "Đường dẫn tới tập tin lưu trữ các sắp đặt" msgid "Invert Selection" msgstr "Đảo Nghịch Lựa Chọn" msgid "Inverse selection (overrides 'Select All' when True)" msgstr "Đảo nghịch sự lựa chọn (vượt quyền 'Chọn Toàn Bộ' khi Đúng)" msgid "Select All" msgstr "Chọn Toàn Bộ" msgid "Select all if True, else deselect all" msgstr "Chọn toàn bộ nếu 'Đúng', nếu không, hủy chọn toàn bộ các" msgid "Skip POT" msgstr "Bỏ Qua POT" msgid "Skip POT file generation" msgstr "Bỏ qua việc sinh tạo tập tin POT" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Target" msgstr "Nhảy Đến Mục Tiêu" msgid "Switch to the target object or bone" msgstr "Đổi sang đối tượng hoặc xương mục tiêu" msgctxt "Operator" msgid "List Filter" msgstr "Thanh Lọc Danh Sách" msgid "Start entering filter text for the list in focus" msgstr "Khởi công nhập văn bản thanh lọc cho danh sách đang được tập trung vào" msgid "Delete the selected local override and relink its usages to the linked data-block if possible, else reset it and mark it as non editable" msgstr "Xóa vượt quyền cục bộ đã chọn và liên kết lại mức sử dụng của nó với khối dữ liệu liên kết nếu có thể, nếu không thì hoàn lại nó và đánh dấu là không thể chỉnh sửa" msgid "Create a local override of the selected linked data-block, and its hierarchy of dependencies" msgstr "Kiến Tạo vượt quyền cục bộ khối dữ liệu liên kết đã chọn và hệ thống phân cấp thứ bậc phụ thuộc của nó" msgid "Reset the selected local override to its linked reference values" msgstr "Hoàn lại vượt quyền cục bộ đã chọn thành các giá trị tham chiếu liên kết của nó" msgctxt "Operator" msgid "Remove Override" msgstr "Xóa sự Vượt Quyền" msgid "Remove an override operation" msgstr "Xóa bỏ một thao tác vượt quyền" msgid "Reset to default values all elements of the array" msgstr "Hoàn lại toàn bộ các yếu tố của mảng về giá trị mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Reload Translation" msgstr "Tái Nạp Phiên Dịch" msgid "Force a full reload of UI translation" msgstr "Buộc phải tái nạp toàn bộ bản phiên dịch của Giao Diện Người Dùng" msgctxt "Operator" msgid "Reset to Default Value" msgstr "Hoàn Lại về Giá Trị Mặc Định" msgid "Reset this property's value to its default value" msgstr "Hoàn lại giá trị của tính chất này về giá trị mặc định" msgid "Add an entry to the list" msgstr "Thêm một mục vào danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Unset Property" msgstr "Xóa Giá Trị của Tính Chất" msgid "Clear the property and use default or generated value in operators" msgstr "Xóa giá trị tính chất và dùng giá trị mặc định hay giá trị được sinh tạo trong các thao tác/phép toán (operators)" msgctxt "Operator" msgid "View Drop" msgstr "Thả vào Khung Nhìn" msgid "Drag and drop onto a data-set or item within the data-set" msgstr "Kéo và thả vào bộ dữ liệu hoặc mục nội trong bộ dữ liệu" msgctxt "Operator" msgid "Rename View Item" msgstr "Đổi Tên Mục Quan Sát" msgid "Rename the active item in the data-set view" msgstr "Đổi tên phần tử đang hoạt động trong góc nhìn bộ dữ liệu" msgctxt "Operator" msgid "View Scroll" msgstr "Lăn Góc Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "View Filter" msgstr "Thanh Lọc Góc Nhìn" msgid "Start entering filter text for the data-set in focus" msgstr "Bắt đầu nhập văn bản thanh lọc cho tập dữ liệu đang được tập trung vào" msgctxt "Operator" msgid "Align" msgstr "Căn Chỉnh" msgid "Aligns selected UV vertices on a line" msgstr "Căn chỉnh các điểm đỉnh UV đã chọn trên một đường" msgid "Axis to align UV locations on" msgstr "Trục để căn chỉnh các vị trí UV trên đó" msgid "Straighten" msgstr "Nắn Thẳng" msgid "Align UV vertices along the line defined by the endpoints" msgstr "Căn chỉnh các điểm đỉnh UV, dọc theo đường được xác định bởi các điểm cuối" msgid "Straighten X" msgstr "Nắn Thẳng X" msgid "Align UV vertices, moving them horizontally to the line defined by the endpoints" msgstr "Căn chỉnh các điểm đỉnh UV, di chuyển chúng theo chiều ngang, đến đường được xác định bởi các điểm cuối" msgid "Straighten Y" msgstr "Nắn Thẳng Y" msgid "Align UV vertices, moving them vertically to the line defined by the endpoints" msgstr "Căn chỉnh các điểm đỉnh UV, di chuyển chúng theo chiều dọc, đến đường vốn được xác định bởi các điểm cuối" msgid "Align Auto" msgstr "Tự Động Căn Chỉnh" msgid "Automatically choose the direction on which there is most alignment already" msgstr "Tự động chọn hướng đã căn chỉnh nhiều nhất" msgid "Align Vertically" msgstr "Căn Chỉnh theo Chiều Dọc" msgid "Align UV vertices on a vertical line" msgstr "Căn chỉnh các điểm đỉnh UV trên một đường thẳng đứng" msgid "Align Horizontally" msgstr "Căn Chỉnh theo Chiều Ngang" msgid "Align UV vertices on a horizontal line" msgstr "Căn chỉnh các điểm đỉnh UV trên một đường ngang" msgid "Axis to align to" msgstr "Trục để căn chỉnh vào" msgid "Correct Aspect" msgstr "Giữ Đúng Tỷ Lệ Tương Quan" msgid "Take image aspect ratio into account" msgstr "Tính toán đến tỷ lệ cân đối của hình ảnh" msgid "Method to calculate rotation angle" msgstr "Phương pháp tính góc xoay chiều" msgid "Align from all edges" msgstr "Căn chỉnh từ toàn bộ các cạnh" msgid "Only selected edges" msgstr "Duy các cạnh được chọn" msgid "Align to Geometry axis" msgstr "Căn chỉnh theo trục của Hình Học" msgid "Active UDIM" msgstr "UDIM đang Hoạt Động" msgid "2D Cursor" msgstr "Con Trỏ 2D" msgid "Space between islands" msgstr "Khoảng trống giữa các hải đảo" msgid "Order" msgstr "Theo Thứ Tự" msgctxt "Operator" msgid "Average Islands Scale" msgstr "Tỷ Lệ Trung Bình Hóa các Hải Đảo" msgid "Average the size of separate UV islands, based on their area in 3D space" msgstr "Tính trung bình kích thước của từng hải đảo UV riêng biệt, dựa trên diện tích của chúng trong không gian 3D" msgid "Scale U and V independently" msgstr "Đổi tỷ lệ U và V độc lập" msgid "Reduce shear within islands" msgstr "Thuyên giảm mức xô nghiêng trong các hải đảo" msgctxt "Operator" msgid "Copy UVs" msgstr "Sao Chép UV" msgid "Copy selected UV vertices" msgstr "Sao chép các điểm đỉnh UV đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Mirrored UV Coords" msgstr "Sao Chép các Tọa Độ UV Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Copy mirror UV coordinates on the X axis based on a mirrored mesh" msgstr "Sao chép các tọa độ UV phản chiếu đối xứng trên trục X dựa trên khung lưới đang được phản chiếu đối xứng" msgid "Axis Direction" msgstr "Chiều Hướng của Trục" msgid "Tolerance for finding vertex duplicates" msgstr "Dung sai trong quá trình tìm các điểm đỉnh trùng lặp" msgctxt "Operator" msgid "Cube Projection" msgstr "Phóng Chiếu Khối Lập Phương" msgid "Project the UV vertices of the mesh over the six faces of a cube" msgstr "Phóng chiếu các điểm đỉnh UV của khung lưới trên sáu các mặt của một hình lập phương" msgid "Clip to Bounds" msgstr "Cắt đến Ranh Giới" msgid "Clip UV coordinates to bounds after unwrapping" msgstr "Hạn định các tọa độ UV trong đường viền ranh giới sau khi mở gói" msgid "Map UVs taking aspect ratio of the image associated with the material into account" msgstr "Cân nhắc đến tỉ lệ khung hình của hình ảnh liên hệ đến nguyên vật liệu khi ánh xạ UV" msgid "Cube Size" msgstr "Kích Thước Khối Lập Phương" msgid "Size of the cube to project on" msgstr "Kích thước của hình lập phương để phóng chiếu lên" msgid "Scale to Bounds" msgstr "Tỷ Lệ Hóa cho Khít Ranh Giới" msgid "Scale UV coordinates to bounds after unwrapping" msgstr "Đổi tỷ lệ các tọa độ UV cho khít ranh giới sau khi mở gói" msgctxt "Operator" msgid "Cylinder Projection" msgstr "Phóng Chiếu Hình Trụ" msgid "Project the UV vertices of the mesh over the curved wall of a cylinder" msgstr "Hiển thị điểm đỉnh UV của khung lưới trên tường của hình trụ" msgid "How to determine rotation around the pole" msgstr "Phương pháp xác định sự xoay chiều chung quanh cực" msgid "Polar ZX" msgstr "Cực ZX" msgid "Polar 0 is X" msgstr "Cực 0 là X" msgid "Polar ZY" msgstr "Cực ZY" msgid "Polar 0 is Y" msgstr "Cực 0 là Y" msgid "Direction of the sphere or cylinder" msgstr "Phương hướng của hình cầu hay hình trụ" msgid "View on Equator" msgstr "Góc Nhìn trên Xích Đạo" msgid "3D view is on the equator" msgstr "Góc nhìn 3D nằm trên xích đạo" msgid "View on Poles" msgstr "Góc Nhìn trên các Cực" msgid "3D view is on the poles" msgstr "Góc nhìn 3D nằm trên các cực" msgid "Align to Object" msgstr "Căn Chỉnh theo Đối Tượng" msgid "Align according to object transform" msgstr "Căn chỉnh theo biến hóa của đối tượng" msgid "Pole" msgstr "Điểm Cực" msgid "How to handle faces at the poles" msgstr "Phương pháp xử lý các mặt tại các điểm cực hội tụ" msgid "Pinch" msgstr "Nhúm" msgid "UVs are pinched at the poles" msgstr "UV bị nhúm lại tại các điểm cực" msgid "UVs are fanned at the poles" msgstr "UV xòe hình quạt tại các điểm cực" msgid "Radius of the sphere or cylinder" msgstr "Bán kính của hình cầu hay hình trụ" msgid "Preserve Seams" msgstr "Bảo Tồn các Đường Khâu" msgid "Separate projections by islands isolated by seams" msgstr "Tách phân các phóng chiếu riêng biệt theo các hải đảo vốn được cô lập bởi các đường khâu" msgid "All UVs" msgstr "Toàn Bộ UV" msgid "Export all UVs in this mesh (not just visible ones)" msgstr "Xuất Khẩu toàn bộ các UV trong khung lưới này (không phải chỉ UV nhìn thấy được)" msgid "Export Tiles" msgstr "Xuất Khẩu các Ô" msgid "Choose whether to export only the [0, 1] range, or all UV tiles" msgstr "Lựa chọn chỉ xuất khẩu phạm vi [0, 1] hoặc toàn bộ các ô UV nhé" msgid "Export only UVs in the [0, 1] range" msgstr "Duy xuất khẩu các UV trong phạm vi [0, 1] mà thôi" msgid "Export tiles in the UDIM numbering scheme: 1001 + u_tile + 10*v_tile" msgstr "Xuất khẩu các ô theo kế hoạch đánh số UDIM: 1001 + ô_u + 10*ô_v" msgid "UVTILE" msgstr "ÔUV" msgid "Export tiles in the UVTILE numbering scheme: u(u_tile + 1)_v(v_tile + 1)" msgstr "Xuất khẩu các ô theo kế hoạch đánh số UVTILE: u(ô_u + 1)_v(ô_v + 1)" msgid "File format to export the UV layout to" msgstr "Định dạng tập tin để xuất khẩu bố trí của UV ra" msgid "Scalable Vector Graphic (.svg)" msgstr "Đồ Họa Véc Tơ Có Thể Mở Rộng (.svg)" msgid "Export the UV layout to a vector SVG file" msgstr "Xuất Khẩu bố trí UV ra một tập tin SVG vectơ" msgid "Encapsulated PostScript (.eps)" msgstr "PostScript Đóng Gói (.eps)" msgid "Export the UV layout to a vector EPS file" msgstr "Xuất Khẩu bố trí của UV ra một tập tin EPS (Encapsulate PostScript) vectơ" msgid "PNG Image (.png)" msgstr "Hình Ảnh PNG (.png)" msgid "Export the UV layout to a bitmap image" msgstr "Xuất Khẩu bố trí của UV thành một hình ảnh bitmap" msgctxt "Mesh" msgid "Modified" msgstr "Đã Thay Đổi" msgid "Exports UVs from the modified mesh" msgstr "Xuất khẩu các UV từ khung lưới đã thay đổi" msgid "Set amount of opacity for exported UV layout" msgstr "Đặt độ đục cho bố trí của UV được xuất khẩu" msgid "Dimensions of the exported file" msgstr "Kích thước của tập tin được kết xuất" msgid "Edge Length Mode" msgstr "Chế Độ Chiều Dài Cạnh" msgid "Method to space UV edge loops" msgstr "Phương pháp phân khoảng các vòng cạnh UV" msgid "Space all UVs evenly" msgstr "Phân Khoảng Toàn bộ các UV Đều Đặn" msgid "Average space UVs edge length of each loop" msgstr "Phân khoảng trung bình trên chiều dài cạnh UV của mỗi vòng mạch" msgid "Length Average" msgstr "Trung Bình Chiều Dài" msgid "Hide (un)selected UV vertices" msgstr "Ẩn giấu các điểm đỉnh UV (được/chưa) chọn" msgid "Pack Quality" msgstr "Chất Lượng Đóng Gói" msgid "Quality of the packing. Higher values will be slower but waste less space" msgstr "Chất lượng đóng gói. Giá trị cao hơn sẽ chậm hơn song gây lãng phí dung lượng ít hơn" msgid "Selected Faces" msgstr "Các Mặt được Chọn" msgid "All Faces" msgstr "Toàn Bộ các Mặt" msgid "Size of the margin as a division of the UV" msgstr "Kích thước lề mép như một phân vùng của ánh xạ UV" msgid "New UV Map" msgstr "Bản Đồ UV Mới" msgid "Create a new UV map for every mesh packed" msgstr "Kiến Tạo một ánh xạ UV mới cho mọi khung lưới được đóng gói" msgid "Share Texture Space" msgstr "Dùng Chung Không Gian Chất Liệu" msgid "Objects share texture space, map all objects into a single UV map" msgstr "Các đối tượng sử dụng chung cùng một không gian chất liệu, ánh xạ toàn bộ các đối tượng trong một sơ đồ UV" msgid "Mark selected UV edges as seams" msgstr "Đánh dấu các cạnh UV được chọn là đường khâu" msgid "Clear Seams" msgstr "Xóa Đường Khâu" msgid "Clear instead of marking seams" msgstr "Xóa thay vì đánh dấu đường khâu" msgctxt "Operator" msgid "Minimize Stretch" msgstr "Tối Giản sự Kéo Giãn" msgid "Reduce UV stretching by relaxing angles" msgstr "Giảm thiểu sự kéo giãn UV bằng cách chậm rãi các góc" msgid "Blend factor between stretch minimized and original" msgstr "Hệ số pha trộn giữa sự kéo giãn được tối giảm và bản gốc" msgid "Virtually fill holes in mesh before unwrapping, to better avoid overlaps and preserve symmetry" msgstr "Hình tượng hóa lấp các lỗ hổng trong khung lưới trước khi mở gói, để tránh chồng gối và duy trì sự đối xứng tốt hơn" msgid "Number of iterations to run, 0 is unlimited when run interactively" msgstr "Số lần thi hành, 0 là vô hạn khi thi hành tương tác" msgctxt "Operator" msgid "Pack Islands" msgstr "Đóng Gói Hải Đảo" msgid "Transform all islands so that they fill up the UV/UDIM space as much as possible" msgstr "Biến hóa toàn bộ các hải đảo, hầu cho chúng chiếm chỗ trong không gian UV/UDIM ở mức độ cao nhất" msgid "Margin Method" msgstr "Phương Thức Mép Lề" msgid "Scaled" msgstr "Đổi Tỷ Lệ" msgid "Use scale of existing UVs to multiply margin" msgstr "Sử dụng tỷ lệ của các UV hiện có để nhân mép lề" msgid "Just add the margin, ignoring any UV scale" msgstr "Chỉ thêm mép lề, bỏ qua mọi tỷ lệ của UV" msgid "Fraction" msgstr "Phân Số" msgid "Specify a precise fraction of final UV output" msgstr "Chỉ định một phân số chính xác của đầu ra UV cuối cùng" msgid "Merge Overlapping" msgstr "Hợp Nhất Sự Đè Gối Lên Nhau" msgid "Overlapping islands stick together" msgstr "Các hải đảo chồng gối dính vào nhau" msgid "Lock Pinned Islands" msgstr "Khóa các Hải Đảo đã được Ghim Xuống" msgid "Constrain islands containing any pinned UV's" msgstr "Hạn chế các hải đảo có chứa bất kỳ UV nào vốn được ghim xuống" msgid "Pin Method" msgstr "Phương Pháp Ghim" msgid "Pinned islands won't rescale" msgstr "Các hải đảo vốn được ghim xuống sẽ không thể thay đổi tỷ lệ" msgid "Pinned islands won't rotate" msgstr "Các hải đảo vốn được ghim xuống sẽ không xoay chiều" msgid "Rotation and Scale" msgstr "Xoay Chiều và Đổi Tỷ Lệ" msgid "Pinned islands will translate only" msgstr "Các hải đảo vốn được ghim xuống sẽ chỉ dịch chuyển mà thôi" msgid "Pinned islands are locked in place" msgstr "Các hải đảo vốn được ghim xuống sẽ được khóa tại chỗ" msgid "Rotate islands to improve layout" msgstr "Xoay chiều quần đảo để cải thiện bố cục" msgid "Rotation Method" msgstr "Phương Pháp Xoay Chiều" msgid "Any angle is allowed for rotation" msgstr "Mọi góc độ đều được phép xoay chiều" msgid "Only 90 degree rotations are allowed" msgstr "Duy được phép xoay chiều 90 độ mà thôi" msgid "Axis-aligned" msgstr "Căn chỉnh theo trục" msgid "Rotated to a minimal rectangle, either vertical or horizontal" msgstr "Đã xoay chiều thành hình chữ nhật tối thiểu, hoặc theo chiều dọc hoặc theo chiều ngang" msgid "Axis-aligned (Horizontal)" msgstr "Căn chỉnh theo trục (Ngang)" msgid "Rotate islands to be aligned horizontally" msgstr "Xoay chiều các hải đảo để căn chỉnh theo chiều ngang" msgid "Axis-aligned (Vertical)" msgstr "Căn chỉnh theo trục (Dọc)" msgid "Rotate islands to be aligned vertically" msgstr "Xoay chiều các hải đảo để căn chỉnh theo chiều dọc" msgid "Scale islands to fill unit square" msgstr "Đổi tỷ lệ quần đảo để phủ kín hình vuông đơn vị" msgid "Shape Method" msgstr "Phương Pháp Hình Dạng" msgid "Exact Shape (Concave)" msgstr "Hình Dạng Chính Xác (Lõm)" msgid "Uses exact geometry" msgstr "Sử dụng hình học chính xác" msgid "Boundary Shape (Convex)" msgstr "Hình Dạng Ranh Giới (Lồi)" msgid "Uses convex hull" msgstr "Sử dụng vỏ lồi" msgid "Uses bounding boxes" msgstr "Sử dụng các khung hộp viền" msgid "Pack to" msgstr "Đóng Gọn vào" msgid "Closest UDIM" msgstr "UDIM gần nhất" msgid "Pack islands to closest UDIM" msgstr "Đóng gói các hải đảo vào UDIM nằm gần nhất" msgid "Pack islands to active UDIM image tile or UDIM grid tile where 2D cursor is located" msgstr "Đóng gói các hải đảo vào ô hình ảnh UDIM đang hoạt động hoặc ô khung lưới đồ thị UDIM nơi con trỏ 2D nằm" msgid "Original bounding box" msgstr "Khung hộp viền ban đầu" msgid "Pack to starting bounding box of islands" msgstr "Đóng gói vào khung hộp viền khởi đầu của các hải đảo" msgctxt "Operator" msgid "Paste UVs" msgstr "Dán UV" msgid "Paste selected UV vertices" msgstr "Dán các điểm đỉnh UV đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Pin" msgstr "Đính Ghim" msgid "Set/clear selected UV vertices as anchored between multiple unwrap operations" msgstr "Đặt/xóa các điểm đỉnh UV được chọn như đã được neo chốt trong các thao tác mở gói" msgid "Clear pinning for the selection instead of setting it" msgstr "Tháo ghim cho vùng lựa chọn, thay vì cắm ghim nó" msgid "Invert pinning for the selection instead of setting it" msgstr "Đảo ngược ghim (tháo) cho lựa chọn thay vì đặt ghim" msgctxt "Operator" msgid "Project from View" msgstr "Phóng Chiếu từ Góc Nhìn" msgid "Project the UV vertices of the mesh as seen in current 3D view" msgstr "Phóng chiếu các điểm đỉnh UV của khung lưới như thấy được trong góc nhìn 3D" msgid "Camera Bounds" msgstr "Ranh Giới Máy Quay Phim" msgid "Map UVs to the camera region taking resolution and aspect into account" msgstr "Ánh xạ các UV tới vùng của máy quay phim, cân nhắc tới độ phân giải và tỉ lệ tương quan" msgid "Use orthographic projection" msgstr "Dùng phóng chiếu trực giao" msgid "Maximum rotation" msgstr "Độ xoay chiều tối đa" msgid "Use the same scale value for both axes" msgstr "Sử dụng cùng một giá trị tỷ lệ cho cả hai trục" msgid "Randomize the rotation value" msgstr "Ngẫu nhiên hóa giá trị xoay chiều" msgctxt "Operator" msgid "Merge UVs by Distance" msgstr "Hợp Nhất UV theo Khoảng Cách" msgid "Selected UV vertices that are within a radius of each other are welded together" msgstr "Các điểm đỉnh UV được chọn nằm trong bán kính của nhau sẽ được hàn gắn lại thành một" msgid "Maximum distance between welded vertices" msgstr "Khoảng cách tối đa giữa các điểm đỉnh đã được hàn gắn" msgid "Shared Vertex" msgstr "Có Cùng Điểm Đỉnh" msgid "Weld UVs based on shared vertices" msgstr "Hàn UV dựa trên các điểm đỉnh dùng chung" msgctxt "Operator" msgid "Reset" msgstr "Hoàn Lại" msgid "Reset UV projection" msgstr "Hoàn lại sự phóng chiếu UV" msgid "Reveal all hidden UV vertices" msgstr "Hiện toàn bộ các điểm đỉnh UV ẩn giấu" msgctxt "Operator" msgid "UV Rip" msgstr "Tách Xé UV" msgid "Rip selected vertices or a selected region" msgstr "Tách xé các điểm đỉnh đã được chọn hoặc vùng đã chọn ra" msgctxt "Operator" msgid "UV Rip Move" msgstr "Tách Xé UV Di Chuyển" msgid "Unstitch UVs and move the result" msgstr "Tháo đường khâu UV và di chuyển kết quả" msgid "UV Rip" msgstr "Tách Xé UV" msgctxt "Operator" msgid "Seams from Islands" msgstr "Tạo Đường Khâu từ các Hải Đảo" msgid "Set mesh seams according to island setup in the UV editor" msgstr "Đặt đường khâu của khung lưới tùy theo sắp đặt về hải đảo trong trình biên soạn UV" msgid "Mark boundary edges as seams" msgstr "Đánh dấu các cạnh ranh giới là đường khâu" msgid "Mark boundary edges as sharp" msgstr "Đánh dấu các cạnh viền là sắc nhọn" msgid "Select UV vertices" msgstr "Chọn các điểm đỉnh UV" msgid "Change selection of all UV vertices" msgstr "Đổi lựa chọn của toàn bộ các điểm đỉnh UV" msgid "Select UV vertices using box selection" msgstr "Chọn lựa các điểm đỉnh UV dùng phương pháp chọn khoanh vùng hình hộp" msgid "Pinned" msgstr "Ghim Xuống" msgid "Border select pinned UVs only" msgstr "Chỉ chọn các UV đã được ghim xuống dùng lựa chọn ranh giới" msgid "Select UV vertices using circle selection" msgstr "Chọn điểm đỉnh UV dùng vòng tròn lựa chọn" msgid "Select an edge ring of connected UV vertices" msgstr "Chọn một vành đai cạnh của các điểm đỉnh UV kết nối" msgctxt "Operator" msgid "Lasso Select UV" msgstr "Chọn UV bằng Dây Thòng Lọng" msgid "Select UVs using lasso selection" msgstr "Chọn các UV dùng vòng dây thòng lọng" msgid "Deselect UV vertices at the boundary of each selection region" msgstr "Hủy chọn các điểm đỉnh UV tại ranh giới của mỗi vùng lựa chọn" msgid "Select all UV vertices linked to the active UV map" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm đỉnh UV kết nối với ánh xạ UV đang hoạt động" msgid "Select all UV vertices linked under the mouse" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm đỉnh UV kết nối dưới chuột" msgid "Deselect linked UV vertices rather than selecting them" msgstr "Hủy/Bỏ chọn các điểm đỉnh UV kết nối, thay vì lựa chọn chúng" msgid "Select a loop of connected UV vertices" msgstr "Chọn một mạch lưới của các điểm đỉnh UV kết nối" msgctxt "Operator" msgid "UV Select Mode" msgstr "Chế Độ Lựa Chọn UV" msgid "Change UV selection mode" msgstr "Đổi chế độ lựa chọn UV" msgid "Select more UV vertices connected to initial selection" msgstr "Chọn thêm các điểm đỉnh UV kết nối với lựa chọn ban đầu" msgctxt "Operator" msgid "Select Overlap" msgstr "Chọn cái Chồng Gối Lên Nhau" msgid "Select all UV faces which overlap each other" msgstr "Chọn toàn bộ các mặt UV chồng gối lên nhau" msgctxt "Operator" msgid "Selected Pinned" msgstr "Chọn cái được Ghim Xuống" msgid "Select all pinned UV vertices" msgstr "Chọn toàn bộ các điểm đỉnh UV đã được ghim xuống" msgid "Select similar UVs by property types" msgstr "Chọn các UV tương tự theo thể loại tính chất" msgctxt "Mesh" msgid "Pinned" msgstr "Ghim Xuống" msgctxt "Mesh" msgid "Length 3D" msgstr "Chiều Dài 3D" msgctxt "Mesh" msgid "Area 3D" msgstr "Diện Tích 3D" msgctxt "Mesh" msgid "Object" msgstr "Đối Tượng" msgctxt "Mesh" msgid "Winding" msgstr "Chiều Hướng Pháp Tuyến" msgctxt "Mesh" msgid "Amount of Faces in Island" msgstr "Số Lượng Mặt trong Hải Đảo" msgctxt "Operator" msgid "Select Split" msgstr "Phân Tách Lựa Chọn" msgid "Select only entirely selected faces" msgstr "Chỉ chọn toàn bộ các mặt được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Smart UV Project" msgstr "Phóng Chiếu UV Thông Minh" msgid "Projection unwraps the selected faces of mesh objects" msgstr "Mở gói các mặt đã chọn của đối tượng khung lưới theo phương pháp phóng chiếu" msgid "Lower for more projection groups, higher for less distortion" msgstr "Thấp hơn để có số nhóm phóng chiếu nhiều hơn, cao hơn để biến dạng ít hơn" msgid "Area Weight" msgstr "Trọng Lượng Diện Tích" msgid "Weight projection's vector by faces with larger areas" msgstr "Véctơ của quá trình phóng chiếu trọng lượng theo các mặt với diện tích lớn hơn" msgid "Island Margin" msgstr "Lề của Hải Đảo" msgid "Margin to reduce bleed from adjacent islands" msgstr "Lề phân cách để giảm thiểu rò rỉ từ các hải đảo kề cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Snap Cursor" msgstr "Bám Dính Con Trỏ" msgid "Snap cursor to target type" msgstr "Bám dính con trỏ vào loại mục tiêu" msgid "Target to snap the selected UVs to" msgstr "Mục tiêu để bám dính UV được chọn vào" msgctxt "Operator" msgid "Snap Selection" msgstr "Bám Dính Lựa Chọn" msgid "Snap selected UV vertices to target type" msgstr "Bám dính các điểm đỉnh UV được chọn vào loại mục tiêu" msgid "Cursor (Offset)" msgstr "Con Trỏ (Dịch Chuyển)" msgid "Adjacent Unselected" msgstr "Kề Cận Chưa được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Sphere Projection" msgstr "Phóng Chiếu Hình Cầu" msgid "Project the UV vertices of the mesh over the curved surface of a sphere" msgstr "Phóng chiếu các điểm đỉnh UV của khung lưới trên bề mặt cong của một hình cầu" msgctxt "Operator" msgid "Stitch" msgstr "Đính Vá" msgid "Stitch selected UV vertices by proximity" msgstr "Đính Vá các điểm đỉnh UV được chọn tùy theo mức cận độ của chúng" msgid "Index of the active object" msgstr "Chỉ số của đối tượng đang hoạt động" msgid "Clear seams of stitched edges" msgstr "Xóa các đường khâu của các cạnh đã được đính lại" msgid "Limit distance in normalized coordinates" msgstr "Khoảng cách giới hạn trong các tọa độ được bình thường hóa" msgid "Snap at Midpoint" msgstr "Bám Dính vào Trung Điểm" msgid "UVs are stitched at midpoint instead of at static island" msgstr "Các UV được vá lại tại trung điểm, thay vì tại hải đảo tĩnh" msgid "Operation Mode" msgstr "Chế Độ Thao Tác" msgid "Use vertex or edge stitching" msgstr "Dùng phương pháp đính vá điểm đỉnh hoặc cạnh" msgid "Objects Selection Count" msgstr "Số Lượng Đối Tượng đã Chọn" msgid "Snap Islands" msgstr "Bắt Dính các Hải Đảo Lại" msgid "Snap islands together (on edge stitch mode, rotates the islands too)" msgstr "Bắt dính các hải đảo lại với nhau (trong chế độ đính vá cạnh, đồng thời xoay chiều hải đảo nữa)" msgid "Static Island" msgstr "Hải Đảo Tĩnh" msgid "Island that stays in place when stitching islands" msgstr "Hải đảo sẽ nằm nguyên tại vị trí khi chắp vá các hải đảo" msgid "Stored Operation Mode" msgstr "Chế Độ Thao Tác đã Lưu" msgid "Use Limit" msgstr "Dùng Giới Hạn" msgid "Stitch UVs within a specified limit distance" msgstr "May vá các UV nằm trong một khoảng cách giới hạn đã định" msgctxt "Operator" msgid "Unwrap" msgstr "Mở Gói" msgid "Unwrap the mesh of the object being edited" msgstr "Mở gói khung lưới của đối tượng đang biên soạn" msgid "Number of iterations when \"Minimum Stretch\" method is used" msgstr "Số lần lặp lại khi sử dụng phương Pháp \"Kéo Giãn Tối Thiểu\"" msgid "Unwrapping method (Angle Based usually gives better results than Conformal, while being somewhat slower)" msgstr "Phương pháp mở gói (thường thì Cơ Sở Góc cho những kết quả tốt hơn là Bảo Giác (bảo toàn độ lớn của các góc giữa các hướng trong khu vực nhỏ, mặc dù khoảng cách bị biến dạng) nhưng hơi chậm hơn một chút)" msgid "Angle Based" msgstr "Cơ Sở Góc" msgid "Conformal" msgstr "Bảo Giác" msgid "Minimum Stretch" msgstr "Kéo Giãn Tối Thiểu" msgid "Prevent flipping UV's, flipping may lower distortion depending on the position of pins" msgstr "Ngăn chặn việc đảo lật UV, việc đảo lật có thể làm giảm độ bóp méo tùy thuộc vào vị trí của các chân cắm chốt" msgid "Use Subdivision Surface" msgstr "Sử Dụng Bề Mặt Phân Hóa" msgid "Map UVs taking vertex position after Subdivision Surface modifier has been applied" msgstr "Ánh xạ UV lấy vị trí điểm đỉnh sau khi bộ điều chỉnh Bề Mặt Phân Hóa đã được áp dụng" msgid "Importance Weights" msgstr "Trọng Lượng Tầm Quan Trọng" msgid "Whether to take into account per-vertex importance weights" msgstr "Có nên cân nhắc đến trọng lượng tầm quan trọng của từng điểm đỉnh hay không" msgid "Weight Factor" msgstr "Hệ Số Trọng Lượng" msgid "How much influence the weightmap has for weighted parameterization, 0 being no influence" msgstr "Mức độ ảnh hưởng của biểu đồ trọng lượng (weightmap) đối với tham số trọng lượng là bao nhiêu, 0 là không gây ảnh hưởng gì" msgid "Weight Group" msgstr "Nhóm Trọng Lượng" msgid "Vertex group name for importance weights (modulating the deform)" msgstr "Tên nhóm điểm đỉnh cho các trọng lượng tầm quan trọng (điều biến sự biến dạng)" msgctxt "Operator" msgid "Weld" msgstr "Hàn Gắn" msgid "Weld selected UV vertices together" msgstr "Hàn gắn các điểm đỉnh UV được chọn lại với nhau" msgctxt "Operator" msgid "View Edge Pan" msgstr "Lia trên Cạnh Khung Nhìn" msgid "Pan the view when the mouse is held at an edge" msgstr "Lia qua lại góc nhìn khi đầu chuột được giữ tại trên một cạnh" msgid "Delta X" msgstr "Lệch Lạc X" msgid "Delta Y" msgstr "Lệch Lạc Y" msgctxt "Operator" msgid "Reset View" msgstr "Hoàn Lại Khung Nhìn" msgid "Reset the view" msgstr "Hoàn lại khung nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Scroll Down" msgstr "Cuộn Xuống" msgid "Scroll the view down" msgstr "Cuộn khung nhìn xuống" msgid "Page" msgstr "Trang" msgid "Scroll down one page" msgstr "Cuộn xuống một trang" msgctxt "Operator" msgid "Scroll Left" msgstr "Cuộn Trái" msgid "Scroll the view left" msgstr "Cuộn khung nhìn sang trái" msgctxt "Operator" msgid "Scroll Right" msgstr "Cuộn Phải" msgid "Scroll the view right" msgstr "Cuộn khung nhìn sang phải" msgctxt "Operator" msgid "Scroll Up" msgstr "Cuộn Lên" msgid "Scroll the view up" msgstr "Cuộn khung nhìn lên" msgctxt "Operator" msgid "Scroller Activate" msgstr "Thanh Cuộn Kích Hoạt" msgid "Scroll view by mouse click and drag" msgstr "Cuộn góc nhìn bằng cách bấm chuột và kéo" msgctxt "Operator" msgid "Smooth View 2D" msgstr "Xem 2D Mịn Màng" msgctxt "Operator" msgid "Zoom 2D View" msgstr "Thu Phóng Khung Nhìn 2D" msgid "Zoom Factor X" msgstr "Hệ Số Thu Phóng X" msgid "Zoom Factor Y" msgstr "Hệ Số Thu Phóng Y" msgid "Create a new Camera from the selected VR Landmark" msgstr "Kiến Tạo một máy quay phim mới từ địa ranh VR đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Menu" msgstr "Trình Đơn Lựa Chọn" msgid "Menu bone selection" msgstr "Trình đơn lựa chọn xương" msgctxt "Operator" msgid "Add Camera Background Image" msgstr "Thêm Hình Ảnh Nền Máy Quay Phim" msgid "Add a new background image to the active camera" msgstr "Thêm một hình ảnh nền mới vào máy quay phim đang hoạt động" msgid "Path to image file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Remove Camera Background Image" msgstr "Xóa Hình Ảnh Nền Máy Quay Phim" msgid "Remove a background image from the camera" msgstr "Xóa một hình ảnh nền khỏi máy quay phim" msgid "Background image index to remove" msgstr "Chỉ số của hình ảnh nền để xóa" msgctxt "Operator" msgid "Align Camera to View" msgstr "Canh Máy Quay Phim vào Góc Nhìn" msgid "Set camera view to active view" msgstr "Đặt góc nhìn của máy quay phim vào góc nhìn đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Camera Fit Frame to Selected" msgstr "Máy Quay Khít Khung Hình vào cái được Chọn" msgid "Move the camera so selected objects are framed" msgstr "Di chuyển máy quay phim hầu cho các đối tượng được chọn nằm ở trong khung của máy quay phim" msgid "Position the scene camera at the selected landmark" msgstr "Đặt máy quay phim của cảnh tại vùng địa danh đã chọn" msgid "Clear the boundaries of the border render and disable border render" msgstr "Xóa các khoanh vùng kết xuất và tắt chế độ kết xuất này" msgctxt "Operator" msgid "Clipping Region" msgstr "Cắt Xén Vùng" msgid "Set the view clipping region" msgstr "Đặt vùng cắt xén trong góc nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Objects" msgstr "Sao Chép Đối Tượng" msgid "Copy the selected objects to the internal clipboard" msgstr "Sao chép các đối tượng đã chọn vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgctxt "Operator" msgid "Set 3D Cursor" msgstr "Đặt Con Trỏ 3D" msgid "Set the location of the 3D cursor" msgstr "Đặt vị trí của con trỏ 3D" msgid "Preset viewpoint to use" msgstr "Đặt trước điểm nhìn để sử dụng" msgid "Leave orientation unchanged" msgstr "Giữ nguyên định hướng" msgid "Orient to the viewport" msgstr "Định Hướng theo cổng nhìn" msgid "Orient to the current transform setting" msgstr "Định hướng theo sắp đặt về biến đổi hiện tại" msgid "Match the surface normal" msgstr "Khớp với pháp tuyến bề mặt" msgid "Surface Project" msgstr "Phóng Chiếu lên Bề Mặt" msgid "Project onto the surface" msgstr "Phóng chiếu lên trên bề mặt" msgid "Move the 3D Cursor to the selected VR Landmark" msgstr "Di chuyển con trỏ 3D tới địa ranh VR đã chọn" msgctxt "Operator" msgid "Dolly View" msgstr "Lướt Khung Nhìn" msgid "Dolly in/out in the view" msgstr "Lướt vào/ra trong khung nhìn" msgid "Region Position X" msgstr "Vị Trí X của Vùng" msgid "Region Position Y" msgstr "Vị Trí Y của Vùng" msgctxt "Operator" msgid "Drop World" msgstr "Thả Thế Giới" msgid "Drop a world into the scene" msgstr "Thả thế giới vào cảnh" msgid "Dissolves adjacent faces and intersects new geometry" msgstr "Tiêu hủy các mặt kề cạnh và giao cắt với hình học mới" msgctxt "Operator" msgid "Fly Navigation" msgstr "Điều Hành Bay Lượn" msgid "Interactively fly around the scene" msgstr "Bay lượn một cách tương tác quanh khung cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Primitive Object" msgstr "Thêm Đối Tượng Cơ Bản" msgid "Interactively add an object" msgstr "Thêm đối tượng một cách tương tác" msgid "The initial aspect setting" msgstr "Sắp đặt tỷ lệ tương quan khởi đầu" msgid "Use an unconstrained aspect" msgstr "Sử dụng tỷ lệ tương quan không kiềm chế (tự do)" msgid "Use a fixed 1:1 aspect" msgstr "Sử dụng tỷ lệ tương quan cố định 1:1" msgid "The initial position for placement" msgstr "Vị trí khởi đầu để sắp đặt" msgid "Start placing the edge position" msgstr "Khởi đầu đặt xuống vị trí của cạnh" msgid "Start placing the center position" msgstr "Khởi đầu đặt xuống vị trí trung tâm" msgid "ICO Sphere" msgstr "Hình Cầu Đa Diện Đều" msgctxt "Operator" msgid "Local View" msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ" msgid "Toggle display of selected object(s) separately and centered in view" msgstr "Bật/Tắt hiển thị (các) đối tượng được chọn riêng biệt và được đặt ở trung tâm góc nhìn" msgid "Frame Selected" msgstr "Đóng Khung cái được Chọn" msgid "Move the view to frame the selected objects" msgstr "Chuyển góc nhìn đến để đóng khung những đối tượng được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Remove from Local View" msgstr "Xóa khỏi Góc Nhìn Cục Bộ" msgid "Move selected objects out of local view" msgstr "Chuyển các đối tượng được chọn ra khỏi Góc Nhìn Cục Bộ" msgid "Move the view" msgstr "Di chuyển góc nhìn" msgctxt "Operator" msgid "View Navigation (Walk/Fly)" msgstr "Điều Hướng Khung Nhìn (Đi Bộ/Bay Lượn)" msgid "Interactively navigate around the scene (uses the mode (walk/fly) preference)" msgstr "Điều hành một cách tương tác quanh khung cảnh (sử dụng cấu hình về chế độ (đi bộ/bay lượn)'" msgctxt "Operator" msgid "NDOF Transform View" msgstr "Biến Hóa Góc Nhìn bằng NDOF" msgid "Pan and rotate the view with the 3D mouse" msgstr "Lia và xoay chiều góc nhìn bằng chuột 3D" msgctxt "Operator" msgid "NDOF Orbit View" msgstr "Quỹ Đạo Quanh Góc Nhìn bằng NDOF" msgid "Orbit the view using the 3D mouse" msgstr "Quỹ đạo quanh góc nhìn bằng chuột 3D" msgctxt "Operator" msgid "NDOF Orbit View with Zoom" msgstr "Quỹ Đạo Quanh Góc Nhìn và Thu Phóng bằng NDOF" msgid "Orbit and zoom the view using the 3D mouse" msgstr "Quỹ đạo và thu phóng góc nhìn bằng chuột 3D" msgctxt "Operator" msgid "NDOF Pan View" msgstr "Lia Góc Nhìn bằng NDOF" msgid "Pan the view with the 3D mouse" msgstr "Lia góc nhìn bằng chuột 3D" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Object as Camera" msgstr "Đặt Đối Tượng đang Hoạt Động làm Máy Quay Phim" msgid "Set the active object as the active camera for this view or scene" msgstr "Đặt đối tượng đang hoạt động làm máy quay phim đang hoạt động cho góc nhìn hay cảnh này" msgctxt "Operator" msgid "Object Mode Menu" msgstr "Trình Đơn Chế Độ Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Paste Objects" msgstr "Dán Đối Tượng" msgid "Paste objects from the internal clipboard" msgstr "Dán các đối tượng từ bảng nhớ tạm nội bộ vào" msgid "Put pasted objects in the active collection" msgstr "Đặt các đối tượng đã dán vào trong bộ sưu tập đang hoạt động" msgid "Select pasted objects" msgstr "Chọn những đối tượng đã dán" msgctxt "Operator" msgid "Set Render Region" msgstr "Đặt Vùng Kết Xuất" msgid "Set the boundaries of the border render and enable border render" msgstr "Đặt ranh giới cho kết xuất theo đường ranh giới và bật chức năng kết xuất này" msgctxt "Operator" msgid "Rotate View" msgstr "Xoay Góc Nhìn" msgid "Rotate the view" msgstr "Xoay góc nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Ruler Add" msgstr "Thêm Thước Đo" msgid "Add ruler" msgstr "Thêm Thước Đo" msgctxt "Operator" msgid "Ruler Remove" msgstr "Xóa Thước Đo" msgid "Select and activate item(s)" msgstr "Chọn và kích hoạt (các) đối tượng" msgid "Enumerate" msgstr "Liệt Kê" msgid "List objects under the mouse (object mode only)" msgstr "Liệt kê danh sách các đối tượng nằm dưới chuột (chỉ trong chế độ đối tượng mà thôi)" msgid "Use object selection (edit mode only)" msgstr "Sử dụng sự lựa chọn đối tượng (duy chế độ biên soạn)" msgid "Select items using box selection" msgstr "Chọn các phần tử dùng phương pháp khoanh vùng hình hộp" msgid "Invert existing selection" msgstr "Đảo ngược lựa chọn hiện tại" msgid "Intersect existing selection" msgstr "Giao cắt lựa chọn hiện tại" msgid "Select items using circle selection" msgstr "Chọn các phần tử dùng vòng tròn" msgid "Select items using lasso selection" msgstr "Chọn các phần tử dùng vòng dây thòng lọng" msgid "Menu object selection" msgstr "Trình đơn lựa chọn đối tượng" msgid "Object Name" msgstr "Tên Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Smooth View" msgstr "Chuyển Động Góc Nhìn Mềm Mại" msgctxt "Operator" msgid "Snap Cursor to Active" msgstr "Bám Dính Con Trỏ vào cái đang Hoạt Động" msgid "Snap 3D cursor to the active item" msgstr "Bám dính con trỏ 3D vào đối tượng đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Snap Cursor to World Origin" msgstr "Bám Dính Con Trỏ vào Tọa Độ Thế Giới" msgid "Snap 3D cursor to the world origin" msgstr "Bám dính con trỏ 3D vào tọa độ thế giới" msgctxt "Operator" msgid "Snap Cursor to Grid" msgstr "Bám Dính Con Trỏ vào Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Snap 3D cursor to the nearest grid division" msgstr "Bám dính con trỏ 3D vào phân khoảng khung lưới đồ thị gần nhất" msgctxt "Operator" msgid "Snap Cursor to Selected" msgstr "Bám Dính Con Trỏ về chỗ được Chọn" msgid "Snap 3D cursor to the middle of the selected item(s)" msgstr "Bám dính con trỏ 3D vào trung điểm của (các) phần tử được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Snap Selection to Active" msgstr "Bám Dính Lựa Chọn vào cái đang Hoạt Động" msgid "Snap selected item(s) to the active item" msgstr "Bám dính phần tử được chọn vào phần tử đang hoạt động" msgid "Snap selected item(s) to the 3D cursor" msgstr "Bám dính (các) phần tử được chọn vào con trỏ 3D" msgid "If the selection should be snapped as a whole or by each object center" msgstr "Nếu cái lựa chọn phải bám dính toàn phần hoặc bởi trung tâm của mỗi đối tượng" msgid "If the selection should be rotated to match the cursor" msgstr "Nếu lựa chọn phải được xoay chiều để khớp với con trỏ" msgid "Snap selected item(s) to their nearest grid division" msgstr "Bám dính (các) phần tử được chọn vào phân khoảng khung lưới đồ thị gần nhất" msgctxt "Operator" msgid "Flip MatCap" msgstr "Đảo Lật MatCap" msgid "Flip MatCap" msgstr "Đảo Lật MatCap" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Shading Type" msgstr "Bật/Tắt Kiểu Tô Bóng" msgid "Toggle shading type in 3D viewport" msgstr "Bật/Tắt kiểu tô bóng trong cổng nhìn 3D" msgid "Shading type to toggle" msgstr "Kiểu tô bóng để bật/tắt" msgid "Toggle wireframe shading" msgstr "Bật/tắt tô bóng của khung dây" msgid "Toggle solid shading" msgstr "Bật/Tắt tô bóng đặc (lập thể)" msgid "Material Preview" msgstr "Xem Trước Nguyên Vật Liệu" msgid "Toggle material preview shading" msgstr "Bật/Tắt xem trước tô bóng của nguyên vật liệu" msgid "Rendered" msgstr "Kết Xuất" msgid "Toggle rendered shading" msgstr "Bật/Tắt tô bóng đã kết xuất" msgctxt "Operator" msgid "Toggle X-Ray" msgstr "Bật/Tắt X-Quang" msgid "Transparent scene display. Allow selecting through items" msgstr "Hiển thị cảnh trong suốt. Cho phép lựa chọn xuyên qua các phần tử" msgid "Update the selected landmark from the current viewer pose in the VR session" msgstr "Cập nhật địa danh đã chọn từ tư thế quan sát hiện tại trong phiên VR" msgid "View all objects in scene" msgstr "Hiển thị toàn bộ các đối tượng trong cảnh" msgid "All Regions" msgstr "Toàn Bộ các Vùng" msgid "View selected for all regions" msgstr "Hiển thị cái được chọn trên toàn bộ các vùng" msgctxt "Operator" msgid "View Axis" msgstr "Trục của Góc Nhìn" msgid "Use a preset viewpoint" msgstr "Sử dụng một điểm nhìn đặt trước" msgid "Align Active" msgstr "Sắp Hàng theo cái đang Hoạt Động" msgid "Align to the active object's axis" msgstr "Sắp hàng theo trục của đối tượng đang hoạt động" msgid "Rotate relative to the current orientation" msgstr "Xoay chiều tương đối về định hướng hiện tại" msgctxt "View3D" msgid "View" msgstr "Góc Nhìn" msgctxt "View3D" msgid "Left" msgstr "Trái" msgid "View from the left" msgstr "Quan sát từ bên trái" msgctxt "View3D" msgid "Right" msgstr "Phải" msgid "View from the right" msgstr "Quan sát từ bên phải" msgctxt "View3D" msgid "Bottom" msgstr "Đáy" msgid "View from the bottom" msgstr "Quan sát từ dưới lên" msgctxt "View3D" msgid "Top" msgstr "Đỉnh" msgid "View from the top" msgstr "Quan sát từ trên xuống" msgctxt "View3D" msgid "Front" msgstr "Trước" msgid "View from the front" msgstr "Quan sát từ đằng trước" msgctxt "View3D" msgid "Back" msgstr "Sau" msgid "View from the back" msgstr "Quan sát từ đằng sau" msgctxt "Operator" msgid "View Camera" msgstr "Nhìn qua Máy Quay Phim" msgid "Toggle the camera view" msgstr "Bật/tắt góc nhìn trong máy quay phim" msgctxt "Operator" msgid "Frame Camera Bounds" msgstr "Viền Khung dùng Ranh Giới của Máy Quay Phim" msgid "Center the camera view, resizing the view to fit its bounds" msgstr "Trung tâm hóa góc nhìn của máy quay phim, đổi kích thước của góc nhìn để khít vừa ranh giới của nó" msgctxt "Operator" msgid "View Lock Center" msgstr "Trung Tâm Hóa Góc Nhìn bị Khóa" msgid "Center the view lock offset" msgstr "Trung tâm hóa góc nhìn, dịch chuyển điểm khóa" msgctxt "Operator" msgid "Center View to Mouse" msgstr "Trung Tâm Hóa Góc Nhìn vào Chuột" msgid "Center the view to the Z-depth position under the mouse cursor" msgstr "Trung tâm hóa góc nhìn theo vị trí chiều sâu-Z nằm dưới con trỏ chuột" msgctxt "Operator" msgid "View Lock Clear" msgstr "Tháo Khóa Góc Nhìn" msgid "Clear all view locking" msgstr "Tháo toàn bộ các khóa về góc nhìn" msgctxt "Operator" msgid "View Lock to Active" msgstr "Khóa Góc Nhìn vào Cái đang Hoạt Động" msgid "Lock the view to the active object/bone" msgstr "Khóa góc nhìn vào đối tượng/xương đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "View Orbit" msgstr "Quỹ Đạo Quanh Góc Nhìn" msgid "Orbit the view" msgstr "Quỹ Đạo quanh góc nhìn" msgid "Orbit" msgstr "Quỹ Đạo" msgid "Direction of View Orbit" msgstr "Hướng Quỹ Đạo Góc Nhìn" msgid "Orbit Left" msgstr "Quỹ Đạo Trái" msgid "Orbit the view around to the left" msgstr "Xoay quỹ đạo quanh góc nhìn về bên trái" msgid "Orbit Right" msgstr "Quỹ Đạo Phải" msgid "Orbit the view around to the right" msgstr "Xoay quỹ đạo quanh góc nhìn về bên phải" msgid "Orbit Up" msgstr "Quỹ Đạo Lên" msgid "Orbit the view up" msgstr "Xoay quỹ đạo quanh góc nhìn lên phía trên" msgid "Orbit Down" msgstr "Quỹ Đạo Xuống" msgid "Orbit the view down" msgstr "Xoay quỹ đạo quanh góc nhìn xuống dưới" msgctxt "Operator" msgid "Pan View Direction" msgstr "Chiều Hướng Lia Góc Nhìn" msgid "Pan the view in a given direction" msgstr "Lia góc nhìn theo hướng chỉ định" msgid "Pan" msgstr "Lia" msgid "Direction of View Pan" msgstr "Hướng Lia Góc Nhìn" msgid "Pan Left" msgstr "Lia Trái" msgid "Pan the view to the left" msgstr "Lia góc nhìn về bên trái" msgid "Pan Right" msgstr "Lia Phải" msgid "Pan the view to the right" msgstr "Lia góc nhìn về bên phải" msgid "Pan Up" msgstr "Lia Lên" msgid "Pan the view up" msgstr "Lia góc nhìn lên trên" msgid "Pan Down" msgstr "Lia Xuống" msgid "Pan the view down" msgstr "Lia góc nhìn xuống dưới" msgctxt "Operator" msgid "View Perspective/Orthographic" msgstr "Góc Nhìn Phối Cảnh/Trực Giao" msgid "Switch the current view from perspective/orthographic projection" msgstr "Chuyển đổi góc nhìn hiện tại giữa hai phép chiếu: phối cảnh (luật xa gần) và trực giao" msgctxt "Operator" msgid "View Roll" msgstr "Lăn Góc Nhìn" msgid "Roll the view" msgstr "Lăn góc nhìn" msgid "Roll Angle Source" msgstr "Nguồn của Góc Lăn" msgid "How roll angle is calculated" msgstr "Phương pháp tính góc lăn" msgid "Roll Angle" msgstr "Góc Lăn" msgid "Roll the view using an angle value" msgstr "Lăn góc nhìn dùng một giá trị góc" msgid "Roll Left" msgstr "Lăn Trái" msgid "Roll the view around to the left" msgstr "Lăn góc nhìn về bên trái" msgid "Roll Right" msgstr "Lăn Phải" msgid "Roll the view around to the right" msgstr "Lăn góc nhìn về bên phải" msgid "Move the view to the selection center" msgstr "Di chuyển góc nhìn đến trung tâm của lựa chọn" msgid "Create a new Camera and VR Landmark from the viewer pose of the running VR session and select it" msgstr "Kiến Tạo một Máy Quay Phim và Địa Danh VR mới từ tư thế quan sát viên của phiên VR đang hoạt động và lựa chọn nó" msgid "Change to the selected VR landmark from the list" msgstr "Đổi sang địa ranh VR đã chọn trong danh sách" msgid "Add a new VR landmark to the list and select it" msgstr "Thêm địa ranh VR mới vào trong danh sách và lựa chọn nó" msgid "Add a new VR landmark from the active camera object to the list and select it" msgstr "Cho thêm địa ranh VR mới từ đối tượng máy quay phim đang hoạt động vào danh sách và lựa chọn nó" msgid "Add VR landmark from the viewer pose of the running VR session to the list and select it" msgstr "Thêm địa ranh VR mới tư thế quan sát trong phiên VR đang hoạt động vào danh sách và lựa chọn nó" msgid "Delete the selected VR landmark from the list" msgstr "Xóa địa ranh VR đã chọn khỏi danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Walk Navigation" msgstr "Điều Hướng Đi Bộ" msgid "Interactively walk around the scene" msgstr "Đi bộ trong cảnh một cách tương tác" msgid "Zoom in/out in the view" msgstr "Thu-phóng vào/ra trong khung nhìn" msgid "Zoom in the view to the nearest object contained in the border" msgstr "Thu-phóng trong khung nhìn vào đối tượng gần nhất nằm nội trong ranh giới" msgctxt "Operator" msgid "Zoom Camera 1:1" msgstr "Thu-Phóng Máy Quay 1:1" msgid "Match the camera to 1:1 to the render output" msgstr "Khớp tỷ lệ của góc nhìn của máy quay phim và kích thước ảnh kết xuất giống nhau 1:1" msgctxt "Operator" msgid "Export Alembic" msgstr "Xuất Khẩu Alembic" msgid "Export current scene in an Alembic archive" msgstr "Xuất Khẩu cảnh hiện tại trong một kho Alembic" msgid "Apply Subdivision Surface" msgstr "Áp Dụng Bề Mặt Phân Hóa" msgid "Export subdivision surfaces as meshes" msgstr "Xuất khẩu các bề mặt phân hóa như những khung lưới" msgid "Run as Background Job" msgstr "Thi Hành tựa như Công Việc Ngầm ở Nền Đằng Sau" msgid "Enable this to run the import in the background, disable to block Blender while importing. This option is deprecated; EXECUTE this operator to run in the foreground, and INVOKE it to run as a background job" msgstr "Bật cái này để thi hành quá trình nhập khẩu ngầm ở trên nền đằng sau. Tắt đi để ngăn chặn Blender trong khi nhập khẩu. Tùy chọn này đã trở thành lỗi thời; EXECUTE (thi hành) thao tác này để chạy ở nền trước, và INVOKE (kích hoạt) nó để thi hành như một công việc ngầm ở nền đằng sau" msgid "Curves as Mesh" msgstr "Đường Cong thành Khung Lưới" msgid "Export curves and NURBS surfaces as meshes" msgstr "Xuất Khẩu các đường cong và các Bề Mặt Nurbs thành các khung lưới" msgid "End frame of the export, use the default value to take the end frame of the current scene" msgstr "Khung hình cuối để xuất khẩu, dùng giá trị mặc định để lấy khung hình cuối của cảnh hiện tại" msgid "Determines visibility of objects, modifier settings, and other areas where there are different settings for viewport and rendering" msgstr "Xác định tính hữu hình của các đối tượng, các sắp đặt của bộ điều chỉnh, và các khu vực khác, tức những nơi có những sắp đặt bất đồng về cổng nhìn và kết xuất" msgid "Use Render settings for object visibility, modifier settings, etc" msgstr "Sử dụng các sắp đặt về Kết Xuất cho tính hữu hình của đối tượng, các sắp đặt của bộ điều chỉnh, vân vân" msgid "Use Viewport settings for object visibility, modifier settings, etc" msgstr "Sử dụng các sắp đặt của Cổng Nhìn cho tính hữu hình của đối tượng, các sắp đặt của bộ điều chỉnh, vân vân" msgid "Export Custom Properties" msgstr "Xuất Khẩu các Tính Chất Tùy Chỉnh" msgid "Export custom properties to Alembic .userProperties" msgstr "Xuất Khẩu các tính chất tùy chỉnh ra Alembic .userProperties (các tính chất của người dùng)" msgid "Export Hair" msgstr "Xuất Khẩu Tóc" msgid "Exports hair particle systems as animated curves" msgstr "Xuất Khẩu các hệ thống hạt về tóc thành các đường cong hoạt họa" msgid "Export Particles" msgstr "Xuất Khẩu Hạt" msgid "Exports non-hair particle systems" msgstr "Xuất Khẩu các hệ thống hạt không phải là tóc" msgid "Export per face shading group assignments" msgstr "Xuất Khẩu các chỉ định nhóm tô bóng của mỗi mặt" msgid "Flatten Hierarchy" msgstr "Hợp các Tầng Bậc Thành Một" msgid "Do not preserve objects' parent/children relationship" msgstr "Không bảo tồn quan hệ phụ huynh/con cái của các đối tượng" msgid "Value by which to enlarge or shrink the objects with respect to the world's origin" msgstr "Giá trị để phóng to hoặc thu nhỏ đối tượng, phỏng theo tọa độ gốc thế giới" msgid "Geometry Samples" msgstr "Lượng Mẫu Vật Hình Học" msgid "Number of times per frame object data are sampled" msgstr "Số lần lấy mẫu dữ liệu đối tượng của mỗi khung hình" msgid "Export normals" msgstr "Xuất Khẩu các pháp tuyến" msgid "Export undeformed mesh vertex coordinates" msgstr "Xuất Khẩu tọa độ điểm đỉnh của khung lưới chưa biến dạng" msgid "Selected Objects Only" msgstr "Duy Đối Tượng được Chọn" msgid "Export only selected objects" msgstr "Duy Xuất Khẩu các đối tượng được chọn" msgid "Shutter Close" msgstr "Cửa Chập Đóng" msgid "Time at which the shutter is closed" msgstr "Thời điểm cửa chập đóng lại" msgid "Shutter Open" msgstr "Cửa Chập Mở" msgid "Time at which the shutter is open" msgstr "Thời điểm cửa chập mở ra" msgid "Start frame of the export, use the default value to take the start frame of the current scene" msgstr "Khung hình đầu tiên để xuất khẩu, dùng giá trị mặc định để lấy khung hình đầu của cảnh hiện tại" msgid "Use Subdivision Schema" msgstr "Dùng Kế Hoạch Phân Hóa" msgid "Export meshes using Alembic's subdivision schema" msgstr "Xuất Khẩu các khung lưới bằng kế hoạch phân hóa của Alembic" msgid "Export polygons (quads and n-gons) as triangles" msgstr "Xuất Khẩu đa giác (tứ giác và đa-giác) ra thành tam giác" msgid "Use Instancing" msgstr "Sử Dụng Thực Thể Hóa" msgid "Export data of duplicated objects as Alembic instances; speeds up the export and can be disabled for compatibility with other software" msgstr "Xuất Khẩu dữ liệu của đối tượng như các thực thể Alembic; gia tốc quá trình xuất khẩu và có thể tắt đi để đảm bảo tính tương thích với các phần mềm khác" msgid "Export UV coordinates" msgstr "Xuất khẩu tọa độ UV" msgid "Export color attributes" msgstr "Xuất khẩu thuộc tính màu" msgid "Transform Samples" msgstr "Lượng Mẫu Vật Biến Hóa" msgid "Number of times per frame transformations are sampled" msgstr "Số lần các biến hóa của mỗi khung hình được lấy mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Import Alembic" msgstr "Nhập Khẩu Alembic" msgid "Load an Alembic archive" msgstr "Nạp kho Alembic" msgid "Always Add Cache Reader" msgstr "Luôn Luôn Thêm Trình Đọc Bộ Đệm Nhớ" msgid "Add cache modifiers and constraints to imported objects even if they are not animated so that they can be updated when reloading the Alembic archive" msgstr "Thêm bộ điều chỉnh bộ đệm nhớ và các ràng buộc vào các đối tượng nhập khẩu, ngay cả khi chúng chưa được hoạt họa, hầu cho chúng có thể được cập nhật khi nạp lại kho lưu trữ Alembic vào" msgid "Enable this to run the export in the background, disable to block Blender while exporting. This option is deprecated; EXECUTE this operator to run in the foreground, and INVOKE it to run as a background job" msgstr "Bật cái này để thi hành quá trình nhập ngầm ở trên nền đằng sau. Tắt đi để để ngăn chặn Blender trong khi nhập. Tùy chọn này đã trở thành lỗi thời; EXECUTE (thi hành) thao tác này để chạy ở nền trước, và INVOKE (kích hoạt) nó để thi hành như một công việc ngầm ở nền đằng sau" msgid "Is Sequence" msgstr "Là Trình Tự" msgid "Set to true if the cache is split into separate files" msgstr "Đặt là đúng (true) nếu bộ nhớ đệm được phân chia thành nhiều tập tin khác nhau" msgid "Set Frame Range" msgstr "Đặt Phạm Vi Khung Hình" msgid "If checked, update scene's start and end frame to match those of the Alembic archive" msgstr "Nếu được chọn thì cập nhật khung hình đầu và cuối của cảnh để xứng khớp với những cái nằm trong kho Alembic" msgid "Validate Meshes" msgstr "Kiểm Nhận các Khung Lưới" msgid "Ensure the data is valid (when disabled, data may be imported which causes crashes displaying or editing)" msgstr "Đảm bảo dữ liệu là hợp lệ (khi tắt đi thì dữ liệu có thể được nhập khẩu vào, tức cái sẽ gây ra sự đổ vỡ trong hiển thị hoặc biên soạn)" msgctxt "Operator" msgid "Append" msgstr "Bổ Sung" msgid "Append from a Library .blend file" msgstr "Bổ sung thêm từ một tập tin .blend Thư Viện" msgid "Put new objects on the active collection" msgstr "Đặt các đối tượng mới vào bộ sưu tập đang hoạt động" msgid "Select new objects" msgstr "Chọn các đối tượng mới" msgid "Clear Asset Data" msgstr "Xóa Dữ Liệu Tài Sản" msgid "Don't add asset meta-data or tags from the original data-block" msgstr "Không thêm siêu dữ liệu của tài sản hoặc thẻ đánh dấu từ khối dữ liệu gốc vào" msgid "Re-Use Local Data" msgstr "Tái Sử Dụng Dữ Liệu Cục Bộ" msgid "Try to re-use previously matching appended data-blocks instead of appending a new copy" msgstr "Thử tái sử dụng các khối dữ liệu đã khớp và được bổ sung trước đây, thay vì chèn thêm bản sao mới" msgid "Instance Collections" msgstr "Thực Thể Hóa Bộ Sưu Tập" msgid "Create instances for collections, rather than adding them directly to the scene" msgstr "Biến các bộ sưu tập thành các thực thể, thay vì thêm chúng trực tiếp vào cảnh" msgid "Instance Object Data" msgstr "Thực Thể Hóa Dữ Liệu Đối Tượng" msgid "Create instances for object data which are not referenced by any objects" msgstr "Kiến Tạo thực thể cho dữ liệu đối tượng, tức những cái hiện không có bất cứ đối tượng nào tham chiếu đến" msgid "Link the objects or data-blocks rather than appending" msgstr "Kết nối các đối tượng hoặc các khối dữ liệu thay vì bổ sung thêm" msgid "Set \"Fake User\" for appended items (except objects and collections)" msgstr "Đặt \"Người Dùng Giả\" cho các phần tử bổ sung mà thôi (ngoại trừ các đối tượng và các bộ sưu tập)" msgid "Localize All" msgstr "Cục Bộ Hóa Toàn Bộ" msgid "Localize all appended data, including those indirectly linked from other libraries" msgstr "Cục bộ hóa toàn bộ các dữ liệu bổ sung, bao gồm cả những cái được kết nối gián tiếp từ những thư viện khác" msgid "Type of data to rename" msgstr "Kiểu dữ liệu để đổi tên" msgctxt "Operator" msgid "Call Asset Shelf Popover" msgstr "Gọi Kệ Tài Sản Bật Lên" msgid "Open a predefined asset shelf in a popup" msgstr "Mở một kệ tài sản xác định trước trong một cửa sổ bật lên" msgid "Asset Shelf Name" msgstr "Tên Kệ Tài Sản" msgid "Identifier of the asset shelf to display" msgstr "Mã định danh của kệ tài sản để hiển thị" msgctxt "Operator" msgid "Call Menu" msgstr "Khởi Động Trình Đơn" msgid "Open a predefined menu" msgstr "Mở một trình đơn đã được định nghĩa" msgid "Name of the menu" msgstr "Tên của trình đơn" msgctxt "Operator" msgid "Call Pie Menu" msgstr "Khởi Động Trình Đơn Hình Rẻ Quạt" msgid "Open a predefined pie menu" msgstr "Mở một trình đơn hình rẻ quạt đã được định nghĩa" msgid "Name of the pie menu" msgstr "Tên của trình đơn hình rẻ quạt" msgctxt "Operator" msgid "Call Panel" msgstr "Gọi Bảng" msgid "Keep Open" msgstr "Giữ Mở" msgctxt "Operator" msgid "Clear Recent Files List" msgstr "Xóa Danh Sách các Tập Tin Gần Đây" msgid "Clear the recent files list" msgstr "Xóa danh sách các tập tin gần đây" msgid "Remove" msgstr "Xóa/Loại Bỏ" msgid "All Items" msgstr "Toàn Bộ các Mục" msgid "Items Not Found" msgstr "Không Tìm Thấy Mục" msgctxt "Operator" msgid "Export All Collections" msgstr "Xuất Khẩu Toàn Bộ các Bộ Sưu Tập" msgid "Invoke all configured exporters for all collections" msgstr "Kích hoạt toàn bộ các trình xuất khẩu vốn được cấu hình cho tất cả các bộ sưu tập" msgid "The data path from each iterable to the value (int or float)" msgstr "Đường dẫn dữ liệu đến giá trị (số nguyên hay số thực) từ mỗi phần tử khả dĩ tuần hoàn (iterable)" msgid "The data path relative to the context, must point to an iterable" msgstr "Đường dẫn dữ liệu tương đối với ngữ cảnh, phải hướng đến một phần tử khả dĩ tuần hoàn (iterable)" msgid "Context Attributes" msgstr "Thuộc Tính của Ngữ Cảnh" msgid "Context data-path (expanded using visible windows in the current .blend file)" msgstr "Ngữ cảnh đường dẫn dữ liệu (được mở rộng bằng cách sử dụng các cửa sổ hữu hình trong tập tin .blend hiện tại)" msgid "Cycle backwards" msgstr "Luân Chuyển Ngược Chiều" msgid "Wrap" msgstr "Hàm Tuần Hoàn/Đảo Chiều" msgid "Wrap back to the first/last values" msgstr "Quay trở lại các giá trị đầu/cuối" msgid "Header Text" msgstr "Văn Bản của Tiêu Đề" msgid "Text to display in header during scale" msgstr "Văn bản để hiển thị trên tiêu đề trong khi đổi tỷ lệ" msgid "Scale the mouse movement by this value before applying the delta" msgstr "Đổi tỷ lệ chuyển động của chuột bằng giá trị này, trước khi áp dụng delta" msgid "Invert the mouse input" msgstr "Đảo nghịch đầu vào của chuột" msgid "Assign value" msgstr "Chỉ định giá trị" msgid "Always Step" msgstr "Luôn Luôn Làm Tròn" msgid "Always adjust the value by a minimum of 1 when 'value' is not 1.0" msgstr "Luôn luôn sửa giá trị thành giá trị tối thiểu 1 khi 'giá trị' khác 1.0" msgid "Assignment value" msgstr "Giá trị chỉ định" msgid "Assignment value (as a string)" msgstr "Giá trị chỉ định (chuỗi ký tự)" msgid "Apply relative to the current value (delta)" msgstr "Áp dụng tương đối với giá trị hiện tại (delta)" msgid "Optionally override the context with a module" msgstr "Có thể (tùy ý) vượt quyền ngữ cảnh với một mô-đun" msgid "Toggle enum" msgstr "Bật/tắt liệt kê (enum)" msgctxt "Operator" msgid "Debug Menu" msgstr "Trình Đơn Hiệu Chỉnh Lỗi" msgid "Open a popup to set the debug level" msgstr "Mở trình đơn bật lên để đặt mức độ hiệu chỉnh lỗi" msgid "Debug Value" msgstr "Giá Trị Hiệu Chỉnh Lỗi" msgid "Doc ID" msgstr "ID của Tài Liệu" msgctxt "Operator" msgid "View Online Manual" msgstr "Xem Hướng Dẫn Sử Dụng Trực Tuyến" msgid "View a context based online manual in a web browser" msgstr "Xem bản hướng dẫn sự dụng trên mạng tùy ngữ cảnh đòi hỏi trong một trình duyệt mạng" msgctxt "Operator" msgid "Drop to Import File" msgstr "Thả để Nhập Khẩu Tập Tin" msgid "Operator that allows file handlers to receive file drops" msgstr "Thao tác cho phép trình xử lý tập tin nhận được các tập tin thả vào" msgid "Import FBX file into current scene" msgstr "Nhập khẩu tập tin FBX vào cảnh hiện tại" msgid "Offset to apply to animation timestamps, in frames" msgstr "Độ lệch về mã thời gian áp dụng cho hoạt họa, tính theo số khung hình" msgid "Vertex colors in the file are in sRGB color space" msgstr "Màu điểm đỉnh trong tập tin là nằm trong không gian màu sRGB cơ mà" msgid "Vertex colors in the file are in linear color space" msgstr "Màu điểm đỉnh trong tập tin là nằm trong không gian màu tuyến tính cơ mà" msgid "Import custom normals, if available (otherwise Blender will compute them)" msgstr "Nhập Khẩu các pháp tuyến tùy chỉnh, nếu có (nếu không, Blender sẽ tính toán chúng)" msgid "Enums As Strings" msgstr "Enums Như Chuỗi" msgid "Store custom property enumeration values as strings" msgstr "Lưu trữ các giá trị liệt tính chất tùy chỉnh dưới dạng chuỗi ký tự" msgctxt "Operator" msgid "Export to PDF" msgstr "Xuất Khẩu dưới dạng PDF" msgid "Export Grease Pencil to PDF" msgstr "Xuất Khẩu Bút Chì Dầu ra PDF" msgid "Which frames to include in the export" msgstr "Khung nào để đưa kèm vào xuất khẩu" msgid "Include only active frame" msgstr "Chỉ bao gồm các khung hình đang hoạt động mà thôi" msgid "Include selected frames" msgstr "Bao gồm các khung hình đã chọn" msgid "Include all scene frames" msgstr "Bao gồm toàn bộ các khung hình trong cảnh" msgid "Which objects to include in the export" msgstr "Đối tượng nào để bao gồm trong quá trình xuất khẩu" msgid "Include only the active object" msgstr "Chỉ bao gồm đối tượng đang hoạt động mà thôi" msgid "Include selected objects" msgstr "Bao gồm các đối tượng được chọn" msgid "Include all visible objects" msgstr "Bao gồm toàn bộ các đối tượng nhìn thấy được" msgid "Precision of stroke sampling. Low values mean a more precise result, and zero disables sampling" msgstr "Độ chính xác của quá trình lấy mẫu nét vẽ. Giá trị thấp có nghĩa là kết quả chính xác hơn, và 0 là không lấy mẫu" msgid "Export strokes with fill enabled" msgstr "Xuất khẩu các nét vẽ với tính năng tô phủ kín được bật lên" msgid "Uniform Width" msgstr "Chiều Rộng Đồng Đều" msgid "Export strokes with uniform width" msgstr "Xuất khẩu nét vẽ có chiều rộng đồng đều" msgctxt "Operator" msgid "Export to SVG" msgstr "Xuất Khẩu thành SVG" msgid "Export Grease Pencil to SVG" msgstr "Xuất Khẩu Bút Chì Dầu ra SVG" msgid "Clip Camera" msgstr "Cắt Xén Máy Quay Phim" msgid "Clip drawings to camera size when exporting in camera view" msgstr "Cắt xén bản vẽ theo kích thước máy quay phim khi xuất khẩu trong góc nhìn máy quay phim" msgctxt "Operator" msgid "Import SVG as Grease Pencil" msgstr "Nhập Khẩu SVG thành Bút Chì Dầu" msgid "Import SVG into Grease Pencil" msgstr "Nhập Khẩu SVG vào thành Bút Chì Dầu" msgid "Resolution of the generated strokes" msgstr "Độ phân giải của các nét vẽ sinh tạo" msgid "Scale of the final strokes" msgstr "Tỷ lệ của các nét vẽ kết thúc" msgid "Scene Unit" msgstr "Đơn Vị của Cảnh" msgid "Apply current scene's unit (as defined by unit scale) to imported data" msgstr "Áp dụng đơn vị của cảnh hiện tại (như được định nghĩa trong đơn vị đo lường) vào dữ liệu nhập khẩu" msgid "Relocate a linked ID, i.e. select another ID to link, and remap its local usages to that newly linked data-block). Currently only designed as an internal operator, not directly exposed to the user" msgstr "Thay thế một ID liên kết — tức là chọn một ID khác để liên kết, và ánh xạ lại tất cả các chỗ sử dụng ID cũ sang ID mới. Hiện tại chỉ được thiết kế để sử dụng nội bộ mà thôi, không hiển thị trực tiếp cho người dùng." msgid "Linked ID Session UID" msgstr "Mã Định Danh Phiên Làm Việc của ID Liên Kết" msgid "Unique runtime identifier for the linked ID to relocate" msgstr "Mã định danh duy nhất trong thời gian chạy cho ID liên kết cần thay thế" msgctxt "Operator" msgid "Reload Library" msgstr "Tái Nạp Thư Viện" msgid "Reload the given library" msgstr "Tái nạp thư viện đã cho" msgid "Library to reload" msgstr "Thư viện để nạp lại" msgid "Relocate the given library to one or several others" msgstr "Tái định vị thư viện đã cho từ một hoặc vài nguồn khác" msgid "Library to relocate" msgstr "Thư viện để tìm lại" msgctxt "Operator" msgid "Link" msgstr "Kết Nối" msgid "Link from a Library .blend file" msgstr "Kết nối từ một tập tin Thư Viện .blend" msgctxt "Operator" msgid "Memory Statistics" msgstr "Thống Kê về Bộ Nhớ" msgid "Print memory statistics to the console" msgstr "In các thống kê về bộ nhớ ra bàn giao tiếp" msgctxt "Operator" msgid "Export Wavefront OBJ" msgstr "Xuất Khẩu Wavefront OBJ" msgid "Save the scene to a Wavefront OBJ file" msgstr "Lưu cảnh ra một tập tin Wavefront OBJ" msgid "Apply modifiers to exported meshes" msgstr "Áp dụng các bộ điều chỉnh vào khung lưới xuất khẩu" msgid "The last frame to be exported" msgstr "Khung hình cuối cùng để xuất khẩu" msgid "Export Animation" msgstr "Xuất Khẩu Hoạt Họa" msgid "Export multiple frames instead of the current frame only" msgstr "Xuất Khẩu nhiều khung hình thay vì chỉ khung hình hiện tại mà thôi" msgid "Export Colors" msgstr "Xuất Khẩu Màu" msgid "Export per-vertex colors" msgstr "Xuất Khẩu Màu của mỗi Điểm Đỉnh" msgid "Export Curves as NURBS" msgstr "Xuất Khẩu các Đường Cong thành NURBS" msgid "Export curves in parametric form instead of exporting as mesh" msgstr "Xuất khẩu các đường cong ở dạng tham số thay vì xuất khẩu dưới dạng khung lưới" msgid "Object Properties" msgstr "Các Tính Chất của Đối Tượng" msgid "Determines properties like object visibility, modifiers etc., where they differ for Render and Viewport" msgstr "Xác định các tính chất như tính hữu hình của đối tượng, của các bộ điều chỉnh, v.v., và sự khác nhau của chúng trong chế độ Kết Xuất và chế độ Cổng Nhìn" msgid "Export objects as they appear in render" msgstr "Xuất khẩu các đối tượng như chúng Xuất Khẩu hiện trong kết xuất" msgid "Export objects as they appear in the viewport" msgstr "Xuất khẩu các đối tượng như chúng Xuất Khẩu hiện trong cổng nhìn" msgid "Export Material Groups" msgstr "Xuất Khẩu các Nhóm Nguyên Vật Liệu" msgid "Generate an OBJ group for each part of a geometry using a different material" msgstr "Sinh tạo một nhóm OBJ cho mỗi phần của hình học dùng một nguyên vật liệu khác" msgid "Export Materials" msgstr "Xuất Khẩu các Nguyên Vật Liệu" msgid "Export MTL library. There must be a Principled-BSDF node for image textures to be exported to the MTL file" msgstr "Xuất khẩu thư viện MTL. Phải có nút Nguyên Tắc-BSDF để chất liệu hình ảnh được xuất khẩu thành tập tin MTL" msgid "Export Normals" msgstr "Xuất Khẩu các Pháp Tuyến" msgid "Export per-face normals if the face is flat-shaded, per-face-corner normals if smooth-shaded" msgstr "Xuất khẩu vector pháp tuyến theo mặt nếu mặt được tô bóng phẳng, hoặc theo từng pháp tuyến góc của mặt nếu mặt được tô bóng mịn màng" msgid "Export Object Groups" msgstr "Xuất Khẩu các Nhóm Đối Tượng" msgid "Append mesh name to object name, separated by a '_'" msgstr "Bổ sung tên khung lưới vào tên đối tượng, phân cách bằng dấu '_'" msgid "Export Materials with PBR Extensions" msgstr "Xuất Khẩu Nguyên Vật Liệu với các Mở Rộng PBR" msgid "Export MTL library using PBR extensions (roughness, metallic, sheen, coat, anisotropy, transmission)" msgstr "Xuất khẩu thư viện MTL bằng cách sử dụng các mở rộng PBR (độ nhám, tính kim loại, độ bóng, lớp tráng, dị hướng, truyền xạ)" msgid "Export Selected Objects" msgstr "Xuất Khẩu các Đối Tượng Lựa Chọn" msgid "Export only selected objects instead of all supported objects" msgstr "Chỉ Xuất Khẩu các đối tượng đã chọn thay vì toàn bộ các đối tượng được hỗ trợ" msgid "Export Smooth Groups" msgstr "Xuất Khẩu các Nhóm Mịn Màng" msgid "Generate smooth groups identifiers for each group of smooth faces, as unique integer values by default" msgstr "Tạo mã định danh nhóm mịn màng cho mỗi nhóm mặt mịn, như các giá trị số nguyên duy nhất theo mặc định" msgid "Export Triangulated Mesh" msgstr "Xuất Khẩu Khung Lưới Tam Giác Hóa" msgid "All ngons with four or more vertices will be triangulated. Meshes in the scene will not be affected. Behaves like Triangulate Modifier with ngon-method: \"Beauty\", quad-method: \"Shortest Diagonal\", min vertices: 4" msgstr "Toàn bộ các đa giác có bốn đỉnh trở lên sẽ được tam giác hóa. Các khung lưới trong cảnh sẽ không bị ảnh hưởng đến. Hành xử như bộ điều chỉnh Tam Giác Hóa với phương pháp đa giác: \"Làm Đẹp\", phương pháp tứ-giác: \"Đường Chéo Ngắn Nhất\", số điểm đỉnh tối thiểu: 4" msgid "Export UVs" msgstr "Xuất Khẩu các UV" msgid "Export Vertex Groups" msgstr "Xuất Khẩu các Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Export the name of the vertex group of a face. It is approximated by choosing the vertex group with the most members among the vertices of a face" msgstr "Xuất khẩu tên của nhóm điểm đỉnh của một mặt. Nó được tính xấp xỉ bằng cách chọn nhóm điểm đỉnh có nhiều thành viên nhất trong số các điểm đỉnh của một mặt" msgid "Positive X axis" msgstr "Trục X Dương" msgid "Positive Y axis" msgstr "Trục Y Dương" msgid "Positive Z axis" msgstr "Trục Z Dương" msgid "Negative X axis" msgstr "Trục X Âm" msgid "Negative Y axis" msgstr "Trục Y Âm" msgid "Negative Z axis" msgstr "Trục Z Âm" msgid "Write filename only" msgstr "Chỉ viết tên của tập tin mà thôi" msgid "Copy the file to the destination path" msgstr "Sao chép tập tin vào đường dẫn đích" msgid "Bitflags Smooth Groups" msgstr "Nhóm Mịn Màng Sử Dụng Cờ Bit" msgid "If exporting smoothgroups, generate 'bitflags' values for the groups, instead of unique integer values. The same bitflag value can be re-used for different groups of smooth faces, as long as they have no common sharp edges or vertices" msgstr "Nếu xuất khẩu các nhóm mịn màng thì tạo các giá trị 'cờ bit' cho các nhóm ấy, thay vì sử dụng các giá trị số nguyên duy nhất. Giá trị cờ bit giống nhau có thể được tái sử dụng cho các nhóm mặt mịn khác nhau, miễn là chúng không có cạnh sắc hoặc các điểm đỉnh chung." msgid "The first frame to be exported" msgstr "Khung hình đầu tiên sẽ được xuất khẩu" msgctxt "Operator" msgid "Import Wavefront OBJ" msgstr "Nhập khẩu Wavefront OBJ" msgid "Load a Wavefront OBJ scene" msgstr "Nạp một Cảnh của Wavefront OBJ" msgid "Clamp Bounding Box" msgstr "Hạn Định Khung Hộp Viền" msgid "Resize the objects to keep bounding box under this value. Value 0 disables clamping" msgstr "Thay đổi kích thước các đối tượng để hạn định khung viền hình hộp dưới giá trị này. Giá trị 0 sẽ tắt hạn định" msgid "Detect Cyclic Curves" msgstr "Phát Hiện Đường Cong Tuần Hoàn" msgid "Join curve endpoints if overlapping control points are detected (if disabled, no curves will be cyclic)" msgstr "Nối các điểm đầu/cuối nếu trùng nhau (tắt thì không có đường cong nào khép kín cả)" msgid "Path Separator" msgstr "Dấu Phân Cách Đường Dẫn" msgid "Character used to separate objects name into hierarchical structure" msgstr "Ký tự dùng để phân tách tên đối tượng thành cấu trúc cấp bậc" msgid "Import OBJ groups as vertex groups" msgstr "Nhập khẩu các nhóm OBJ như các nhóm điểm đỉnh" msgid "Split By Group" msgstr "Tách Phân theo Nhóm" msgid "Import each OBJ 'g' as a separate object" msgstr "Nhập khẩu từng OBJ 'g' thành một đối tượng riêng biệt" msgid "Split By Object" msgstr "Tách Phân theo Đối Tượng" msgid "Import each OBJ 'o' as a separate object" msgstr "Nhập khẩu từng OBJ 'o' thành một đối tượng riêng biệt" msgctxt "Operator" msgid "Open" msgstr "Mở" msgid "Open a Blender file" msgstr "Mở một tập tin Blender" msgid "Display File Selector" msgstr "Hiển Thị Trình Lựa Chọn Tập Tin" msgid "Load UI" msgstr "Nạp Giao Diện" msgid "Load user interface setup in the .blend file" msgstr "Nạp sắp đặt về giao diện người dùng trong tập tin .blend" msgid "State" msgstr "Trạng Thái" msgid "Trusted Source" msgstr "Nguồn Đáng Tin Cậy" msgid "Allow .blend file to execute scripts automatically, default available from system preferences" msgstr "Cho phép tập tin .blend thi hành tập lệnh tự động. Sắp đặt mặc định nằm trong cài đặt sở thích của hệ thống" msgctxt "Operator" msgid "Restore Operator Defaults" msgstr "Hoàn Lại về các Mặc Định của Thao Tác" msgid "Set the active operator to its default values" msgstr "Hoàn lại các giá trị của thao của (operator) đang hoạt động về sắp đặt mặc định" msgid "Operator name (in Python as string)" msgstr "Tên thao tác (trong Python dưới dạng chuỗi ký tự)" msgid "Property name (as a string)" msgstr "Tên tính chất (là một chuỗi ký tự)" msgid "UI Tag" msgstr "Nhãn UI" msgctxt "Operator" msgid "Export PLY" msgstr "Xuất Khẩu PLY" msgid "Save the scene to a PLY file" msgstr "Lưu cảnh ra một tập tin PLY" msgid "ASCII Format" msgstr "Định dạng ASCII" msgid "Export file in ASCII format, export as binary otherwise" msgstr "Xuất Khẩu tập tin dùng định dạng ASCII, nếu không xuất khẩu ở dạng nhị phân" msgid "Export Vertex Attributes" msgstr "Xuất Khẩu các Thuộc Tính Điểm Đỉnh" msgid "Export custom vertex attributes" msgstr "Xuất khẩu các thuộc tính điểm đỉnh tùy chỉnh" msgid "Export Vertex Colors" msgstr "Xuất Khẩu Màu Điểm Đỉnh" msgid "Do not import/export color attributes" msgstr "Không nhập/xuất khẩu thuộc tính màu" msgid "Export Vertex Normals" msgstr "Xuất Khẩu các Pháp Tuyến Điểm Đỉnh" msgid "Export specific vertex normals if available, export calculated normals otherwise" msgstr "Xuất khẩu các pháp tuyến điểm đỉnh cụ thể nếu có, xuất khẩu các pháp tuyến đã được tính toán nếu không" msgctxt "Operator" msgid "Import PLY" msgstr "Nhập Khẩu PLY" msgid "Import an PLY file as an object" msgstr "Nhập khẩu tập tin PLY như một đối tượng" msgid "Vertex Attributes" msgstr "Thuộc Tính Điểm Đỉnh" msgid "Import custom vertex attributes" msgstr "Nhập khẩu các thuộc tính điểm đỉnh tùy chỉnh" msgid "Merges vertices by distance" msgstr "Hợp nhất các điểm đỉnh theo khoảng cách" msgid "Save Backups" msgstr "Lưu Bản Dự Phòng" msgid "Keep a backup (.blend1) version of the files when saving with cleared previews" msgstr "Giữ một phiên bản dự phòng (.blend1) của tập tin khi lưu với các xem trước bị xóa đi" msgid "Clear collections' previews" msgstr "Xóa những xem trước của các bộ sưu tập" msgid "Materials & Textures" msgstr "Nguyên Vật Liệu & Chất Liệu" msgid "Clear 'internal' previews (materials, textures, images, etc.)" msgstr "Xóa các xem trước 'nội bộ' (nguyên vật liệu, chất liệu, hình ảnh, v.v.)" msgid "Clear objects' previews" msgstr "Xóa các xem trước của đối tượng" msgid "Clear scenes' previews" msgstr "Xóa các xem trước của cảnh" msgid "Trusted Blend Files" msgstr "Tập Tin Blender Đáng Tin Cậy" msgid "Enable Python evaluation for selected files" msgstr "Bật tính toán Python cho các tập tin đã chọn" msgid "Root path of all files listed in ``files`` collection" msgstr "Đường dẫn gốc của toàn bộ các tập tin được liệt kê trong bộ sưu tập ``files`` (các tập tin)" msgid "Collection of file paths with common ``directory`` root" msgstr "Bộ sưu tập các đường dẫn tập tin có gốc ``thư mục`` chung" msgid "Show Blender files in the File Browser" msgstr "Biểu hiện tập tin Blender trong Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Show folders in the File Browser" msgstr "Hiển thị các thư mục trong Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Keep a backup (.blend1) version of the files when saving with generated previews" msgstr "Giữ một phiên bản dự phòng (.blend1) của các tập tin khi lưu, với các xem trước được sinh tạo" msgid "Generate collections' previews" msgstr "Tạo xem trước của các bộ sưu tập" msgid "Generate 'internal' previews (materials, textures, images, etc.)" msgstr "Tạo xem trước 'nội bộ' (nguyên vật liệu, chất liệu, hình ảnh, v.v.)" msgid "Generate objects' previews" msgstr "Tạo xem trước đối tượng" msgid "Generate scenes' previews" msgstr "Tạo xem trước cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Clear Data-Block Previews" msgstr "Xóa Xem Trước Khối Dữ Liệu" msgid "Clear data-block previews (only for some types like objects, materials, textures, etc.)" msgstr "Xóa những xem trước khối dữ liệu (chỉ dành cho một số thể loại như đối tượng, nguyên vật liệu, chất liệu, v.v. mà thôi)" msgid "Data-Block Type" msgstr "Kiểu Khối Dữ Liệu" msgid "Which data-block previews to clear" msgstr "Những xem trước khối dữ liệu nào sẽ phải xóa đi" msgid "All Types" msgstr "Toàn Bộ các Thể Loại" msgid "All Geometry Types" msgstr "Toàn Bộ các Kiểu Hình Học" msgid "Clear previews for scenes, collections and objects" msgstr "Xóa sạch các xem trước về cảnh, bộ sưu tập và đối tượng" msgid "All Shading Types" msgstr "Toàn Bộ các Kiểu Tô Bóng" msgid "Clear previews for materials, lights, worlds, textures and images" msgstr "Xóa các xem trước về nguyên vật liệu, nguồn sáng, thế giới, chất liệu và các hình ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Refresh Data-Block Previews" msgstr "Làm Tươi Lại Xem Trước về Khối Dữ Liệu" msgid "Ensure data-block previews are available and up-to-date (to be saved in .blend file, only for some types like materials, textures, etc.)" msgstr "Đảm bảo các trường hợp xem trước dữ liệu là sẵn có để sử dụng và được cập nhật với những thay đổi mới nhất (sẽ được lưu trong tập tin .blend, song chỉ dành cho một số thể loại như nguyên vật liệu, chất liệu, v.v. mà thôi)" msgid "Property Edit" msgstr "Biên Soạn Tính Chất" msgid "Property data_path edit" msgstr "Biên soạn data_path (đường_dẫn_dữ_liệu) tính chất" msgid "Context" msgstr "Ngữ Cảnh" msgid "Array Length" msgstr "Chiều Dài Mảng" msgid "Python value for unsupported custom property types" msgstr "Giá trị Python cho các thể loại thuộc tính tùy chỉnh chưa được hỗ trợ" msgid "Library Overridable" msgstr "Thư Viện Có Thể Vượt Quyền" msgid "Allow the property to be overridden when the data-block is linked" msgstr "Cho phép vượt quyền tính chất khi khối dữ liệu đã được kết nối" msgid "Property name edit" msgstr "Biên soạn tên tính chất" msgid "A single floating-point value" msgstr "Một đơn giá trị số thực" msgid "Float Array" msgstr "Mảng Số Thực" msgid "An array of floating-point values" msgstr "Một mảng các giá trị số thực" msgid "A single integer" msgstr "Một đơn số nguyên" msgid "Integer Array" msgstr "Mảng Số Nguyên" msgid "An array of integers" msgstr "Một mảng các số nguyên" msgid "A true or false value" msgstr "Một giá trị đúng hoặc sai" msgid "Boolean Array" msgstr "Mảng Bool" msgid "An array of true or false values" msgstr "Một mảng các giá trị đúng hoặc sai" msgid "A string value" msgstr "Một giá trị chuỗi văn bản (dòng chữ)" msgid "A data-block value" msgstr "Giá trị khối dữ liệu" msgid "Edit a Python value directly, for unsupported property types" msgstr "Chỉnh sửa trực tiếp giá trị Python cho các thể loại tính chất chưa được hỗ trợ" msgid "Soft Max" msgstr "Tối Đa Mềm" msgid "Soft Min" msgstr "Tối Thiểu Mềm" msgid "Soft Limits" msgstr "Giới Hạn Mềm" msgid "Limits the Property Value slider to a range, values outside the range must be inputted numerically" msgstr "Đặt khoảng giới hạn thanh trượt của Giá Trị Tính Chất trong một phạm vi nhất định. Các giá trị nằm ngoài phạm vi này nhất định phải được điền vào một cách thủ công" msgid "Value for custom property types that can only be edited as a Python expression" msgstr "Giá trị cho các thể loại tính chất tùy chỉnh chỉ có thể được biên soạn dưới dạng biểu thức Python mà thôi" msgctxt "Operator" msgid "Quit Blender" msgstr "Thoát Blender" msgid "Quit Blender" msgstr "Thoát Blender" msgctxt "Operator" msgid "Radial Control" msgstr "Điều Khiển Tỏa Tròn" msgid "Set some size property (e.g. brush size) with mouse wheel" msgstr "Đặt một tính chất kích thước nào đó (ví dụ: kích thước đầu bút) với bánh xe chuột" msgid "Color Path" msgstr "Đường Dẫn của Màu Sắc" msgid "Path of property used to set the color of the control" msgstr "Đường dẫn đến tính chất dùng để đặt màu sắc cho bộ điều khiển" msgid "Primary Data Path" msgstr "Đường Dẫn Dữ Liệu Chủ Yếu" msgid "Primary path of property to be set by the radial control" msgstr "Đường dẫn chính đến tính chất được đặt bằng điều khiển tỏa tròn" msgid "Secondary Data Path" msgstr "Đường Dẫn Dữ Liệu Thứ Yếu" msgid "Secondary path of property to be set by the radial control" msgstr "Đường dẫn thứ yếu đến tính chất được đặt bằng điều khiển tỏa tròn" msgid "Fill Color Override Path" msgstr "Đường Dẫn Thay Thế của Màu Tô" msgid "Fill Color Override Test" msgstr "Thí Điểm Thay Thế Màu Tô" msgid "Fill Color Path" msgstr "Đường Dẫn của Màu Tô" msgid "Path of property used to set the fill color of the control" msgstr "Đường dẫn đến tính chất dùng để đặt màu tô của bộ điều khiển" msgid "Image ID" msgstr "ID cho Hình Ảnh" msgid "Path of ID that is used to generate an image for the control" msgstr "Đường dẫn đến ID dùng để sinh tạo một hình ảnh cho bộ điều khiển" msgid "Confirm On Release" msgstr "Chấp Thuận Khi Thả Ra" msgid "Finish operation on key release" msgstr "Kết thúc thao tác khi thả phím ra" msgid "Rotation Path" msgstr "Đường Dẫn đến Xoay Chiều" msgid "Path of property used to rotate the texture display" msgstr "Đường dẫn đến tính chất dùng để xoay chiều hiển thị của chất liệu" msgid "Secondary Texture" msgstr "Chất Liệu Phụ" msgid "Tweak brush secondary/mask texture" msgstr "Hiệu chỉnh chất liệu phụ/màn chắn lọc của đầu bút" msgid "Use Secondary" msgstr "Dùng Cái Phụ" msgid "Path of property to select between the primary and secondary data paths" msgstr "Đường dẫn đến tính chất để lựa chọn giữa các đường dẫn chính và phụ" msgid "Zoom Path" msgstr "Đường Dẫn cho Thu-Phóng" msgid "Path of property used to set the zoom level for the control" msgstr "Đường dẫn đến tính chất sử dụng để đặt độ thu-phóng của bộ điều khiển" msgctxt "Operator" msgid "Load Factory Settings" msgstr "Nạp Sắp Đặt của Xưởng Sản Xuất" msgid "Load factory default startup file and preferences. To make changes permanent, use \"Save Startup File\" and \"Save Preferences\"" msgstr "Nạp tập tin khởi động mặc định của nhà sản xuất và các cài đặt sở thích. Sử dụng \"Lưu Tập Tin Khởi Động\" and \"Lưu các Cài Đặt Sở Thích\" để ấn định vĩnh viễn các thay đổi" msgid "After loading, remove everything except scenes, windows, and workspaces. This makes it possible to load the startup file with its scene configuration and window layout intact, but no objects, materials, animations, ..." msgstr "Sau khi nạp, xin hãy xóa mọi thứ đi ngoại trừ cảnh, cửa sổ và không gian làm việc. Việc làm này giúp khả năng có thể tải tập tin khởi động với cấu hình cảnh và bố cục cửa sổ nguyên vẹn, song không có đối tượng, vật liệu, hay hoạt họa, ..." msgid "Factory Startup App-Template Only" msgstr "Duy Mẫu Ứng Dụng Khởi Động của Xưởng Sản Xuất" msgctxt "Operator" msgid "Load Factory Preferences" msgstr "Nạp Cài Đặt Sở Thích của Xưởng Sản Xuất" msgid "Load factory default preferences. To make changes to preferences permanent, use \"Save Preferences\"" msgstr "Nạp các cài đặt sở thích mặc định của nhà sản xuất. Sử dụng \"Lưu các Cài Đặt Sở Thích\" để ấn định vĩnh viễn các thay đổi trong cài đặt sở thích" msgctxt "Operator" msgid "Reload History File" msgstr "Tái Nạp Tập Tin Lịch Sử" msgid "Reloads history and bookmarks" msgstr "Đọc lại lịch sử và các dấu trang" msgctxt "Operator" msgid "Reload Start-Up File" msgstr "Đọc Lại Tập Tin Khởi Động" msgid "Open the default file" msgstr "Mở tập tin mặc định" msgid "Path to an alternative start-up file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin khởi động khác" msgid "Load user interface setup from the .blend file" msgstr "Nạp sắp đặt về giao diện người dùng từ tập tin .blend" msgid "Factory Startup" msgstr "Khởi Động với Sắp Đặt của Xưởng Sản Xuất" msgid "Load the default ('factory startup') blend file. This is independent of the normal start-up file that the user can save" msgstr "Tải tập tin blend mặc định ('khởi động dùng cài đặt của xưởng sản xuất'). Việc làm này độc lập với tập tin khởi động thông thường mà người dùng có thể lưu lại" msgctxt "Operator" msgid "Load Preferences" msgstr "Nạp Cài Đặt Sở Thích" msgid "Load last saved preferences" msgstr "Nạp các cài đặt sở thích đã lưu trước đây" msgctxt "Operator" msgid "Recover Auto Save" msgstr "Hồi Phục dùng Bản Tự Động Lưu" msgid "Open an automatically saved file to recover it" msgstr "Mở tập tin đã lưu tự động để hồi phục nó" msgctxt "Operator" msgid "Recover Last Session" msgstr "Hồi Phục Phiên Trước Đây" msgid "Open the last closed file (\"quit.blend\")" msgstr "Mở tập tin đã đóng trước đây (\"quit.blend\")" msgctxt "Operator" msgid "Redraw Timer" msgstr "Vẽ Lại Đồng Hồ" msgid "Simple redraw timer to test the speed of updating the interface" msgstr "Vẽ lại đồng hồ đơn giản để thử tốc độ cập nhật giao diện" msgid "Number of times to redraw" msgstr "Số lần vẽ lại" msgid "Time Limit" msgstr "Thời Hạn" msgid "Seconds to run the test for (override iterations)" msgstr "Số giây để chạy thử nghiệm (thay thế số lần lặp lại)" msgid "Draw Region" msgstr "Vẽ Vùng" msgid "Draw region" msgstr "Vẽ vùng" msgid "Draw Region & Swap" msgstr "Vẽ Vùng & Tráo Đổi" msgid "Draw region and swap" msgstr "Vẽ vùng và tráo đổi" msgid "Draw Window" msgstr "Vẽ Cửa Sổ" msgid "Draw window" msgstr "Vẽ cửa sổ" msgid "Draw Window & Swap" msgstr "Vẽ Cửa Sổ & Tráo Đổi" msgid "Draw window and swap" msgstr "Vẽ cửa sổ và tráo đổi" msgid "Animation Step" msgstr "Bước Hoạt Họa" msgid "Animation steps" msgstr "Các bước hoạt họa" msgid "Animation Play" msgstr "Chơi Hoạt Họa" msgid "Animation playback" msgstr "Chơi lại hoạt họa" msgid "Undo/Redo" msgstr "Hoàn Tác/Tái Thực Hiện" msgid "Undo and redo" msgstr "Hoàn tác và tái thực hiện" msgctxt "Operator" msgid "Revert" msgstr "Trở Lại" msgid "Reload the saved file" msgstr "Tái nạp tập tin đã lưu" msgid "Add external feature set (rigs, metarigs, ui templates)" msgstr "Thêm bộ chức năng ở bên ngoài (các giàn điều khiển, giàn siêu, mẫu giao diện người dùng)" msgid "Remove external feature set (rigs, metarigs, ui templates)" msgstr "Xóa bộ tính năng bên ngoài (các giàn điều khiển, giàn siêu, mẫu giao diện người dùng)" msgid "Save the current file in the desired location" msgstr "Lưu tập tin hiện tại vào vị trí mong muốn" msgid "Compress" msgstr "Nén" msgid "Write compressed .blend file" msgstr "Ghi tập tin .blend được nén" msgid "Save Copy" msgstr "Lưu Bản Sao" msgid "Save a copy of the actual working state but does not make saved file active" msgstr "Lưu một bản sao của trạng thái làm việc, song không làm cho tập tin đã lưu hoạt động" msgid "Remap Relative" msgstr "Tái Ánh Xạ Tương Đối" msgid "Remap relative paths when saving to a different directory" msgstr "Bố trí lại các đường dẫn tương đối khi lưu sang một thư mục khác" msgctxt "Operator" msgid "Save Startup File" msgstr "Lưu Tập Tin Khởi Động" msgid "Make the current file the default startup file" msgstr "Đặt tập tin hiện tại làm tập tin khởi động mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Save Blender File" msgstr "Lưu Tập Tin Blender" msgid "Save the current Blender file" msgstr "Lưu tập tin Blender hiện tại" msgid "Exit Blender after saving" msgstr "Thoát Blender sau khi lưu" msgid "Save the current Blender file with a numerically incremented name that does not overwrite any existing files" msgstr "Lưu tập tin Blender hiện tại với tên có số tịnh tiến để ngăn việc viết đè lên bất kỳ tập tin hiện có nào" msgctxt "Operator" msgid "Save Preferences" msgstr "Lưu các Cài Đặt Sở Thích" msgid "Make the current preferences default" msgstr "Biến các cài đặt sở thích hiện tại thành mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Search Menu" msgstr "Trình Đơn Tìm Kiếm" msgid "Pop-up a search over all menus in the current context" msgstr "Bật hộp tìm kiếm trên toàn bộ các trình đơn trong ngữ cảnh hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Search Operator" msgstr "Lùng Tìm Thao Tác" msgid "Pop-up a search over all available operators in current context" msgstr "Bật hộp tìm kiếm trên toàn bộ các operator hiện có trong ngữ cảnh hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Search Single Menu" msgstr "Tìm Kiếm Một Trình Đơn" msgid "Pop-up a search for a menu in current context" msgstr "Bật lên tìm kiếm cho một trình đơn trong ngữ cảnh hiện tại" msgid "Initial Query" msgstr "Truy Vấn Khởi Đầu" msgid "Query to insert into the search box" msgstr "Truy vấn để điền vào hộp tìm kiếm" msgid "Menu Name" msgstr "Tên Trình Đơn" msgid "Menu to search in" msgstr "Trình đơn để tìm kiếm trong đó" msgctxt "Operator" msgid "Set Stereo 3D" msgstr "Đặt Lập Thể 3D" msgid "Toggle 3D stereo support for current window (or change the display mode)" msgstr "Bật/Tắt hỗ trợ lập thể cho cửa sổ hiện tại (hoặc đổi chế độ hiển thị)" msgid "Anaglyph Type" msgstr "Thể Loại Ảnh Nổi Màu Bổ Sung" msgid "Red-Cyan" msgstr "Đỏ-Xanh Lơ" msgid "Green-Magenta" msgstr "Lục-Hồng Điều" msgid "Yellow-Blue" msgstr "Vàng-Lam" msgid "Anaglyph" msgstr "Ảnh Nổi Màu Bổ Sung" msgid "Render views for left and right eyes as two differently filtered colors in a single image (anaglyph glasses are required)" msgstr "Kết xuất các góc nhìn cho mắt trái và phải với các màu riêng rẽ, thành một hình ảnh (yêu cầu phải có kính xem ảnh nổi màu bổ sung)" msgid "Interlace" msgstr "Xen Kẽ" msgid "Render views for left and right eyes interlaced in a single image (3D-ready monitor is required)" msgstr "Kết xuất các góc nhìn cho mắt trái và phải, xen kẽ nhau, thành một hình ảnh (đòi hỏi phải có màn hình 3D Sẵn Sàng)" msgid "Time Sequential" msgstr "Tuần Tự Thời Gian" msgid "Render alternate eyes (also known as page flip, quad buffer support in the graphic card is required)" msgstr "Kết xuất cho các mắt, lật đảo giữa hai cái (cũng gọi là lật đảo trang, đòi hỏi phải có thẻ đồ họa hỗ trợ bốn bộ đệm (quad buffer))" msgid "Side-by-Side" msgstr "Bên Kề Bên" msgid "Render views for left and right eyes side-by-side" msgstr "Kết xuất các góc nhìn cho mắt trái và phải, cái nọ đứng kề bên cái kia" msgid "Top-Bottom" msgstr "Trên xuống Dưới" msgid "Render views for left and right eyes one above another" msgstr "Kết xuất các góc nhìn cho mắt trái và phải, cái nọ nằm trên cái kia" msgid "Interlace Type" msgstr "Kiểu Xen Kẽ" msgid "Row Interleaved" msgstr "Xen Kẽ Hàng" msgid "Column Interleaved" msgstr "Xen Kẽ Cột" msgid "Checkerboard Interleaved" msgstr "Xen Kẽ Ô Cờ" msgid "Swap Left/Right" msgstr "Chuyển Đổi Trái/Phải" msgid "Swap left and right stereo channels" msgstr "Chuyển đổi các kênh lập thể trái và phải" msgid "Cross-Eyed" msgstr "Tầm Mắt Giao Nhau (Mắt Lác)" msgid "Right eye should see left image and vice versa" msgstr "Mắt bên phải sẽ thấy hình ảnh bên trái và ngược lại" msgctxt "Operator" msgid "Splash Screen" msgstr "Màn Hình Chào Đón" msgid "Open the splash screen with release info" msgstr "Mở màn hình chào đón với thông tin về phiên bản" msgctxt "Operator" msgid "About Blender" msgstr "Thông Tin về Blender" msgid "Open a window with information about Blender" msgstr "Mở một cửa sổ với các thông tin về Blender" msgctxt "Operator" msgid "Export STL" msgstr "Xuất Khẩu STL" msgid "Save the scene to an STL file" msgstr "Lưu cảnh ra một tập tin STL" msgid "Batch Export" msgstr "Xuất Khẩu Hàng Loạt" msgid "Export each object to a separate file" msgstr "Xuất từng đối tượng sang một tập tin riêng biệt" msgid "Apply current scene's unit (as defined by unit scale) to exported data" msgstr "Áp dụng đơn vị của cảnh (những được xác định trong thang đo) vào dữ liệu xuất khẩu" msgctxt "Operator" msgid "Import STL" msgstr "Nhập Khẩu STL" msgid "Import an STL file as an object" msgstr "Nhập khẩu tập tin STL như một đối tượng" msgid "Facet Normals" msgstr "Pháp Tuyến Bề Mặt" msgid "Use (import) facet normals (note that this will still give flat shading)" msgstr "Sử dụng (nhập khẩu) các pháp tuyến bề mặt (nên lưu ý rằng điều này vẫn làm cho tô bóng phẳng bẹt)" msgid "Validate Mesh" msgstr "Kiểm Nhận Khung Lưới" msgid "Brush type identifier for which the most appropriate tool will be looked up" msgstr "Mã định danh loại đầu bút để tra cứu công cụ phù hợp nhất" msgid "Set Fallback" msgstr "Đặt Sử Dụng Chức Năng Dự Bị" msgid "Set the fallback tool instead of the primary tool" msgstr "Đặt sử dụng chức năng công cụ dự bị, thay vì chức năng công cụ chủ yếu" msgid "Cycle" msgstr "Luân Chuyển" msgid "Cycle through tools in this group" msgstr "Luân chuyển qua các công cụ trong nhóm này" msgid "Identifier of the tool" msgstr "Định danh của công cụ" msgid "Set the fallback tool instead of the primary" msgstr "Đặt công cụ dự bị thay vì công cụ chủ yếu" msgid "Include tool subgroups" msgstr "Bao gồm các phân-nhóm của công cụ" msgid "Index in Toolbar" msgstr "Chỉ Số trong Thanh Công Cụ" msgid "URL to open" msgstr "URL để mở" msgid "Site" msgstr "Địa Điểm Trang Mạng" msgctxt "Operator" msgid "Export USD" msgstr "Xuất Khẩu USD" msgid "Export current scene in a USD archive" msgstr "Xuất Khẩu cảnh hiện tại ra kho USD" msgid "Allow Unicode" msgstr "Cho Phép Unicode" msgid "Preserve UTF-8 encoded characters when writing USD prim and property names (requires software utilizing USD 24.03 or greater when opening the resulting files)" msgstr "Giữ nguyên các ký tự mã hóa UTF-8 khi viết tên tính chất và cấu trúc cơ bản USD (yêu cầu phần mềm sử dụng USD 24.03 trở lên khi mở các tập tin kết quả)" msgid "Blender Names" msgstr "Các Tên Blender" msgid "Author USD custom attributes containing the original Blender object and object data names" msgstr "Tạo ra các thuộc tính tùy chỉnh USD có chứa đối tượng Blender gốc và các tên dữ liệu của đối tượng" msgid "Convert Orientation" msgstr "Chuyển Đổi Định Hướng" msgid "Convert orientation axis to a different convention to match other applications" msgstr "Chuyển đổi trục định hướng sang một quy ước khác để phù hợp với các ứng dụng khác" msgid "Set the USD Stage meters per unit to the chosen measurement, or a custom value" msgstr "Đặt số mét trên mỗi đơn vị của Cảnh USD thành đơn vị đo đã chọn, hoặc một giá trị tùy chỉnh" msgid "Meters" msgstr "Mét" msgid "Scene meters per unit to 1.0" msgstr "Đổi tỷ lệ mét trên mỗi đơn vị của cảnh thành 1.0" msgid "Kilometers" msgstr "Kilômét" msgid "Scene meters per unit to 1000.0" msgstr "Đổi tỷ lệ mét trên mỗi đơn vị của cảnh thành 1000.0" msgid "Centimeters" msgstr "Xăng-ti-mét" msgid "Scene meters per unit to 0.01" msgstr "Đổi tỷ lệ mét trên mỗi đơn vị của cảnh thành 0.01" msgid "Scene meters per unit to 0.001" msgstr "Đổi tỷ lệ mét trên mỗi đơn vị của cảnh thành 0.001" msgid "Inches" msgstr "Insơ" msgid "Scene meters per unit to 0.0254" msgstr "Đổi tỷ lệ mét trên mỗi đơn vị của cảnh thành 0.0254" msgid "Feet" msgstr "Phóng thích/Thả/Tự Do/Miễn Phí" msgid "Scene meters per unit to 0.3048" msgstr "Đổi tỷ lệ mét trên mỗi đơn vị của cảnh thành 0.3048" msgid "Scene meters per unit to 0.9144" msgstr "Đổi tỷ lệ mét trên mỗi đơn vị của cảnh thành 0.9144" msgid "Specify a custom scene meters per unit value" msgstr "Chỉ định giá trị mét trên mỗi đơn vị của cảnh tùy chỉnh" msgid "World Dome Light" msgstr "Ánh Sáng Mái Vòm Thế Giới" msgid "Convert the world material to a USD dome light. Currently works for simple materials, consisting of an environment texture connected to a background shader, with an optional vector multiply of the texture color" msgstr "Chuyển đổi nguyên vật liệu thế giới thành đèn vòm USD. Hiện chỉ hoạt động với các vật liệu đơn giản, bao gồm chất liệu môi trường kết nối với bộ tô bóng nền sau, với véctơ tùy chọn nhân màu chất liệu lên" msgid "Namespace" msgstr "Không Gian Tên" msgid "If set, add the given namespace as a prefix to exported custom property names. This only applies to property names that do not already have a prefix (e.g., it would apply to name 'bar' but not 'foo:bar') and does not apply to blender object and data names which are always exported in the 'userProperties:blender' namespace" msgstr "Nếu được đặt thì cho thêm không gian tên cung cấp làm tiền tố cho các tên thuộc tính tùy chỉnh xuất khẩu. Việc làm này chỉ áp dụng cho các tên thuộc tính chưa có tiền tố mà thôi (ví dụ, nó sẽ áp dụng cho tên 'bar' nhưng không áp dụng cho tên 'foo:bar') và không áp dụng cho tên đối tượng và dữ liệu blender, tức cái luôn luôn được xuất khẩu trong không gian tên 'userProperties:blender' (các tính chất người dùng:blender)" msgid "Use Settings for" msgstr "Sử Dụng các Sắp Đặt cho" msgid "Export all frames in the render frame range, rather than only the current frame" msgstr "Xuất Khẩu toàn bộ các khung hình trong phạm vi khung hình kết xuất, thay vì chỉ khung hiện tại mà thôi" msgid "Export armatures and meshes with armature modifiers as USD skeletons and skinned meshes" msgstr "Xuất khẩu khung rối và các khung lưới với các bộ điều chỉnh khung rối dưới dạng khung xương USD và các khung lưới đã bọc da" msgid "Export all cameras" msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các máy quay phim" msgid "Export all curves" msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các đường cong" msgid "Export custom properties as USD attributes" msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các thuộc tính tùy chỉnh dưới dạng thuộc tính USD" msgid "Export hair particle systems as USD curves" msgstr "Xuất khẩu hệ thống hạt tóc dưới dạng đường cong USD" msgid "Export all lights" msgstr "Xuất toàn bộ các nguồn sáng" msgid "Export viewport settings of materials as USD preview materials, and export material assignments as geometry subsets" msgstr "Xuất khẩu các cài đặt cổng nhìn của nguyên vật liệu dưới dạng nguyên vật liệu xem trước USD và các ấn định nguyên vật liệu xuất khẩu dưới dạng tập con hình học" msgid "Include mesh color attributes in the export" msgstr "Bao gồm các thuộc tính màu sắc của khung lưới trong xuất khẩu" msgid "Export all meshes" msgstr "Xuất toàn bộ các khung lưới" msgid "Include normals of exported meshes in the export" msgstr "Bao gồm các pháp tuyến của khung lưới xuất khẩu trong quá trình xuất khẩu" msgid "Export all point clouds" msgstr "Xuất toàn bộ các đám mây điểm" msgid "Export shape keys as USD blend shapes" msgstr "Xuất các hình mẫu dưới dạng các hình dạng pha trộn USD" msgid "Subdivision" msgstr "Phân Hóa" msgid "Choose how subdivision modifiers will be mapped to the USD subdivision scheme during export" msgstr "Chọn phương pháp ánh xạ các bộ điều chỉnh phân hóa sang cơ chế phân hóa của USD trong quá trình xuất khẩu" msgid "Scheme = None. Export base mesh without subdivision" msgstr "Kế Hoạch = Không (None). Xuất khẩu khung lưới cơ sở mà không chia nhỏ" msgid "Tessellate" msgstr "Tam Giác Hóa" msgid "Scheme = None. Export subdivided mesh" msgstr "Kế Hoạch = Không (None). Xuất khẩu khung lưới chia nhỏ" msgid "Best Match" msgstr "Xứng Khớp Nhất" msgid "Scheme = Catmull-Clark, when possible. Reverts to exporting the subdivided mesh for the Simple subdivision type" msgstr "Kế Hoạch = Catmull-Clark, khi có thể. Sử dụng xuất khẩu khung lưới chia nhỏ đối với kiểu phân chia Đơn Giản" msgid "Export Textures" msgstr "Xuất Khẩu Chất Liệu" msgid "Texture export method" msgstr "Phương pháp xuất chất liệu" msgid "Use original location of textures" msgstr "Sử dụng vị trí ban đầu của chất liệu" msgid "Preserve" msgstr "Bảo Tồn" msgid "" "Preserve file paths of textures from already imported USD files.\n" "Export remaining textures to a 'textures' folder next to the USD file" msgstr "" "Giữ nguyên đường dẫn tập tin của chất liệu từ các tập tin USD nhập khẩu.\n" "Xuất khẩu các chất liệu còn lại vào thư mục 'textures' (các chất liệu) bên cạnh tập tin USD" msgid "New Path" msgstr "Đường Dẫn Mới" msgid "Export textures to a 'textures' folder next to the USD file" msgstr "Xuất khẩu các chất liệu vào thư mục 'textures' (các chất liệu) bên cạnh tập tin USD" msgid "UV Maps" msgstr "Ánh Xạ UV" msgid "Include all mesh UV maps in the export" msgstr "Bao gồm toàn bộ các ánh xạ UV khung lưới trong xuất khẩu" msgid "Export all volumes" msgstr "Xuất khẩu toàn bộ các tập" msgid "MaterialX Network" msgstr "Mạng Lưới MaterialX" msgid "Generate a MaterialX network representation of the materials" msgstr "Sinh tạo một đại diện nguyên vật liệu phù hợp với mạng lưới MaterialX" msgid "USD Preview Surface Network" msgstr "Mạng Lưới USD Preview Surface" msgid "Generate an approximate USD Preview Surface shader representation of a Principled BSDF node network" msgstr "Sinh tạo tô bóng đại diện xấp xỉ với Bề Mặt Xem Trước USD của mạng nút BSDF Nguyên tắc" msgid "Merge parent Xform" msgstr "Hợp nhất phụ huynh Xform" msgid "Merge USD primitives with their Xform parent if possible. USD does not allow nested UsdGeomGprims, intermediary Xform prims will be defined to keep the USD file valid when encountering object hierarchies." msgstr "Nếu có thể thì hợp nhất các hình cơ bản USD với Xform phụ huynh của chúng: USD không cho phép UsdGeomGprim (Hình Học Cơ Bản USD) lồng nhau. Xform trung gian sẽ được xác định để giữ cho tập tin USD hợp lệ." msgid "Meters Per Unit" msgstr "Số Mét Trên Mỗi Đơn Vị" msgid "Custom value for meters per unit in the USD Stage" msgstr "Giá trị tùy chỉnh cho số mét trên mỗi đơn vị trong Cảnh USD" msgid "Only export deform bones and their parents" msgstr "Chỉ xuất các xương biến dạng và phụ huynh của chúng mà thôi" msgid "Overwrite Textures" msgstr "Viết Đè Chất Liệu" msgid "Overwrite existing files when exporting textures" msgstr "Viết đè lên các tập tin hiện có khi xuất khẩu chất liệu" msgid "Use relative paths to reference external files (i.e. textures, volumes) in USD, otherwise use absolute paths" msgstr "Sử dụng đường dẫn tương đối để tham chiếu các tập tin bên ngoài (tức là các chất liệu, thể tích/khối) trong USD, nếu không thì sử dụng đường dẫn tuyệt đối" msgid "Rename UV Maps" msgstr "Đổi Tên các Ánh Xạ UV" msgid "Rename active render UV map to \"st\" to match USD conventions" msgstr "Đổi tên ánh xạ UV kết xuất đang hoạt động thành \"st\" để phù hợp với các quy ước của USD" msgid "Root Prim" msgstr "Cấu Trúc Cơ Bản Gốc" msgid "If set, add a transform primitive with the given path to the stage as the parent of all exported data" msgstr "Nếu được đặt thì cho thêm một hình cơ bản biến hóa với đường dẫn đã cho vào sân khấu làm phụ huynh của dữ liệu đã xuất khẩu" msgid "Selection Only" msgstr "Duy Lựa Chọn" msgid "Only export selected objects. Unselected parents of selected objects are exported as empty transform" msgstr "Chỉ xuất khẩu các đối tượng đã chọn mà thôi. Các đối tượng phụ huynh không được chọn của các đối tượng đã chọn được xuất khẩu dưới dạng biến hóa trống rỗng" msgid "Triangulate Meshes" msgstr "Tam Giác Hóa Khung Lưới" msgid "Triangulate meshes during export" msgstr "Tam giác hóa khung lưới trong quá trình xuất khẩu" msgid "USDZ Custom Downscale Size" msgstr "Kích Thước Thu Nhỏ Tùy Chỉnh USDZ" msgid "Custom size for downscaling exported textures" msgstr "Kích thước tùy chỉnh để thu nhỏ chất liệu kết xuất" msgid "USDZ Texture Downsampling" msgstr "Giảm Tần Số Lấy Mẫu Chất Liệu USDZ" msgid "Choose a maximum size for all exported textures" msgstr "Chọn kích thước tối đa cho toàn bộ các chất liệu kết xuất" msgid "Keep all current texture sizes" msgstr "Giữ nguyên toàn bộ kích thước chất liệu hiện tại" msgid "Resize to a maximum of 256 pixels" msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 256 điểm ảnh" msgid "Resize to a maximum of 512 pixels" msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 512 điểm ảnh" msgid "Resize to a maximum of 1024 pixels" msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 1024 điểm ảnh" msgid "Resize to a maximum of 2048 pixels" msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 2048 điểm ảnh" msgid "Resize to a maximum of 4096 pixels" msgstr "Đổi kích thước dùng tối đa 4096 điểm ảnh" msgid "Specify a custom size" msgstr "Xác định kích thước tùy chỉnh" msgid "Instancing" msgstr "Thực Thể Hóa" msgid "Export instanced objects as references in USD rather than real objects" msgstr "Xuất Khẩu các đối tượng thực thể dưới dạng tham chiếu trong USD thay vì là các đối tượng thực" msgid "The type of transform operators to write" msgstr "Thể loại thao tác biến hóa để viết ra" msgid "Translate, Rotate, Scale" msgstr "Dịch Chuyển, Xoay Chiều, Đổi Tỷ Lệ" msgid "Export with translate, rotate, and scale Xform operators" msgstr "Xuất khẩu bằng các thao tác dịch chuyển, xoay chiều và đổi tỷ lệ của Xform" msgid "Translate, Orient, Scale" msgstr "Dịch Chuyển, Định Hướng, Đổi Tỷ Lệ" msgid "Export with translate, orient quaternion, and scale Xform operators" msgstr "Xuất bằng các thao tác dịch chuyển, định hướng quaternion và đổi tỷ lệ của Xform" msgid "Export matrix operator" msgstr "Thao tác xuất khẩu ma trận" msgctxt "Operator" msgid "Import USD" msgstr "Nhập Khẩu USD" msgid "Import USD stage into current scene" msgstr "Nhập khẩu giàn cảnh USD vào cảnh hiện tại" msgid "Apply Unit Conversion Scale" msgstr "Áp Dụng Thang Đo Chuyển Đổi Đơn Vị" msgid "Scale the scene objects by the USD stage's meters per unit value. This scaling is applied in addition to the value specified in the Scale option" msgstr "Tỷ lệ các đối tượng trong cảnh theo đơn vị mét của cảnh USD. Việc thay đổi tỷ lệ này sẽ được áp dụng thêm vào giá trị vốn đã đặt trong tùy chọn Tỷ Lệ." msgid "Create Collection" msgstr "Kiến Tạo Bộ Sưu Tập" msgid "Add all imported objects to a new collection" msgstr "Thêm toàn bộ các đối tượng đã nhập khẩu vào bộ sưu tập mới" msgid "Convert the first discovered USD dome light to a world background shader" msgstr "Chuyển đổi ánh sáng vòm USD đầu tiên phát hiện được thành một bộ tô bóng nền sau thế giới" msgid "Import All Materials" msgstr "Nhập Khẩu Toàn Bộ các Nguyên Vật Liệu" msgid "Also import materials that are not used by any geometry. Note that when this option is false, materials referenced by geometry will still be imported" msgstr "Đồng thời nhập khẩu các nguyên vật liệu chưa sử dụng đến bởi bất kỳ hình học nào. Lưu ý rằng khi tùy chọn này là sai (false) thì các nguyên vật liệu mà hình học tham chiếu đến cũng sẽ vẫn được nhập khẩu đấy nhé" msgid "Defined Primitives Only" msgstr "Duy Cấu Trúc Cơ Bản đã Định Nghĩa" msgid "Import only defined USD primitives. When disabled this allows importing USD primitives which are not defined, such as those with an override specifier" msgstr "Chỉ nhập khẩu các cấu trúc USD cơ bản đã định nghĩa mà thôi. Khi tắt đi thì cái này cho phép nhập khẩu các cấu trúc USD cơ bản chưa định nghĩa, chẳng hạn như những cấu trúc cơ bản có bộ chỉ định vượt quyền" msgid "Import guide geometry" msgstr "Nhập khẩu hình học hướng dẫn" msgid "Import proxy geometry" msgstr "Nhập Khẩu hình học đại diện" msgid "Import final render geometry" msgstr "Nhập Khẩu hình học kết xuất cuối cùng" msgid "USD Shapes" msgstr "Hình Dạng USD" msgid "Import Subdivision Scheme" msgstr "Nhập Khẩu Kế Hoạch Phân Hóa" msgid "Create subdivision surface modifiers based on the USD SubdivisionScheme attribute" msgstr "Kiến Tạo bộ điều chỉnh phân hóa dựa trên thuộc tính SubdivisionScheme (Kế Hoạch Phân Hóa) của USD" msgid "Textures Directory" msgstr "Thư Mục Chất Liệu" msgid "Path to the directory where imported textures will be copied" msgstr "Đường dẫn đến thư mục nơi các chất liệu nhập khẩu sẽ được sao chép" msgid "Import Textures" msgstr "Nhập Khẩu các Chất Liệu" msgid "Behavior when importing textures from a USDZ archive" msgstr "Hành xử sẽ sử dụng khi nhập khẩu các chất liệu từ kho lưu trữ USDZ" msgid "Don't import textures" msgstr "Không nhập khẩu các chất liệu" msgid "Import textures as packed data" msgstr "Nhập khẩu các chất liệu dưới dạng dữ liệu đã được đóng gói" msgid "Copy files to textures directory" msgstr "Sao chép các tập tin vào thư mục chất liệu" msgid "Import USD Preview" msgstr "Nhập Khẩu Xem Trước USD" msgid "Convert UsdPreviewSurface shaders to Principled BSDF shader networks" msgstr "Chuyển đổi các bộ tô bóng UsdPreviewSurface (Duyệt Bề Mặt USD) sang mạng lưới các bộ tô bóng BSDF nguyên tắc" msgid "Visible Primitives Only" msgstr "Duy Đối Tượng Cơ Bản Nhìn Thấy Được" msgid "Do not import invisible USD primitives. Only applies to primitives with a non-animated visibility attribute. Primitives with animated visibility will always be imported" msgstr "Không nhập khẩu các đối tượng cơ bản của USD vô hình, tức những cái không nhìn thấy được. Chỉ áp dụng vào các đối tượng cơ bản có thuộc tính tầm nhìn (khả năng nhìn thấy được, hay tính hữu hình) chưa được hoạt họa mà thôi. Các đối tượng cơ bản có thuộc tính tầm nhìn đã được hoạt họa rồi thì sẽ luôn luôn được nhập khẩu" msgid "Light Intensity Scale" msgstr "Tỷ Lệ Cường Độ Ánh Sáng" msgid "Scale for the intensity of imported lights" msgstr "Tỷ lệ cho cường độ ánh sáng của các nguồn sáng nhập khẩu" msgid "Allow USD primitives to merge with their Xform parent if they are the only child in the hierarchy" msgstr "Cho phép các hình cơ bản USD hợp nhất với phụ huynh Xform của chúng nếu chúng chỉ là con cái duy nhất trong hệ thống thứ bậc" msgid "Import each USD material as a unique Blender material" msgstr "Nhập Khẩu từng nguyên vật liệu USD làm nguyên vật liệu Blender độc nhất" msgid "Material Purpose" msgstr "Mục Đích Nguyên Vật Liệu" msgid "Attempt to import materials with the given purpose. If no material with this purpose is bound to the primitive, fall back on loading any other bound material" msgstr "Cố gắng nhập khẩu nguyên vật liệu với mục đích cung cấp. Nếu không có nguyên vật liệu nào với mục đích này đã được kết buộc với cấu trúc cơ bản thì quay lại nạp bất kỳ nguyên vật liệu nào khác vốn đã kết buộc" msgid "All Purpose" msgstr "Toàn Bộ Mục Đích" msgid "Attempt to import 'allPurpose' materials." msgstr "Cố gắng nhập khẩu nguyên vật liệu 'các kiểu mục đích' (allPurpose)." msgid "Attempt to import 'preview' materials. Load 'allPurpose' materials as a fallback" msgstr "Cố gắng nhập khẩu nguyên vật liệu 'xem trước'. Nạp nguyên vật liệu Toàn Bộ Mục Đích 'allPurpose' làm phương án dự phòng" msgid "Attempt to import 'full' materials. Load 'allPurpose' or 'preview' materials, in that order, as a fallback" msgstr "Cố gắng nhập khẩu nguyên vật liệu 'toàn phần' (full). Nạp nguyên vật liệu 'allPurpose' (toàn bộ mục đích) hoặc 'preview' (xem trước), theo thứ tự ấy, như một phương án dự phòng" msgid "Path Mask" msgstr "Chắn Lọc Đường Dẫn" msgid "Import only the primitive at the given path and its descendants. Multiple paths may be specified in a list delimited by commas or semicolons" msgstr "Duy nhập khẩu hình cơ bản tại đường dẫn đã cho và các hậu duệ của nó. Chúng ta có thể chỉ định nhiều đường dẫn trong một danh sách, phân cách chúng bằng dấu phẩy (,) hoặc dấu chấm phẩy (;) nhé" msgid "Behavior when importing USD attributes as Blender custom properties" msgstr "Hành xử khi nhập khẩu các thuộc tính USD làm các tính chất tùy chỉnh của Blender" msgid "Do not import USD custom attributes" msgstr "Không nhập khẩu các thuộc tính tùy chỉnh USD" msgid "Import USD attributes in the 'userProperties' namespace as Blender custom properties. The namespace will be stripped from the property names" msgstr "Nhập khẩu các thuộc tính USD vào không gian tên 'userProperties' (các tính chất người dùng) dưới dạng các tính chất tùy chỉnh của Blender. Không gian tên sẽ bị xóa khỏi các tên thuộc tính" msgid "All Custom" msgstr "Toàn Bộ Tùy Chỉnh" msgid "Import all USD custom attributes as Blender custom properties. Namespaces will be retained in the property names" msgstr "Nhập khẩu toàn bộ các thuộc tính tùy chỉnh USD dưới dạng các tính chất tùy chỉnh Blender. Các không gian tên sẽ được giữ nguyên trong các tên tính chất" msgid "Mesh Attributes" msgstr "Các Thuộc Tính Khung Lưới" msgid "Read USD Primvars as mesh attributes" msgstr "Đọc các Biến Số Cấu Trúc Cơ Bản USD dưới dạng các thuộc tính khung lưới" msgid "Read mesh color attributes" msgstr "Đọc các thuộc tính màu của khung lưới" msgid "Read mesh UV coordinates" msgstr "Đọc tọa độ UV của khung lưới" msgid "Update the scene's start and end frame to match those of the USD archive" msgstr "Cập nhật khung hình khởi đầu và kết thúc của cảnh để khớp với những khung hình của kho lưu trữ USD" msgid "Set Material Blend" msgstr "Bật tính năng Pha Trộn Nguyên Vật Liệu" msgid "If the Import USD Preview option is enabled, the material blend method will automatically be set based on the shader's opacity and opacityThreshold inputs" msgstr "Nếu tùy chọn Nhập Khẩu Xem Trước USD được bật lên thì phương pháp pha trộn nguyên vật liệu sẽ tự động được kích hoạt và hoạt động dựa trên độ đục của bộ tô bóng và độ opacityThreshold (ngưỡng về độ đục) cung cấp ở đầu vào" msgid "Scene Instancing" msgstr "Thực Thể Hóa Cảnh" msgid "Import USD scene graph instances as collection instances" msgstr "Nhập khẩu các thực thể đồ thị cảnh USD như các thực thể bộ sưu tập vậy" msgid "File Name Collision" msgstr "Tên Tập Tin Xung Đột" msgid "Behavior when the name of an imported texture file conflicts with an existing file" msgstr "Phương pháp hành xử khi tên của tập tin chất liệu nhập khẩu xung đột với tập tin hiện có" msgid "Use Existing" msgstr "Sử Dụng cái Hiện Có" msgid "If a file with the same name already exists, use that instead of copying" msgstr "Nếu một tập tin có cùng tên đã tồn tại rồi thì hãy sử dụng tập tin đó thay vì sao chép" msgid "Overwrite existing files" msgstr "Viết đè lên các tập tin hiện có" msgctxt "Operator" msgid "Close Window" msgstr "Đóng Cửa Sổ" msgid "Close the current window" msgstr "Đóng cửa sổ hiện tại lại" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Window Fullscreen" msgstr "Bật/Tắt Toàn Màn Hình Cửa Sổ" msgid "Toggle the current window full-screen" msgstr "Bật/tắt toàn màn hình cửa sổ hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "New Window" msgstr "Cửa Sổ Mới" msgid "Create a new window" msgstr "Kiến Tạo một cửa sổ mới" msgctxt "Operator" msgid "New Main Window" msgstr "Cửa Sổ Chính Mới" msgid "Create a new main window with its own workspace and scene selection" msgstr "Kiến Tạo một cửa sổ mới với không gian làm việc và cảnh lựa chọn của riêng nó" msgctxt "Operator" msgid "XR Navigation Fly" msgstr "Điều Hành Bay Lượn của XR" msgid "Move/turn relative to the VR viewer or controller" msgstr "Di chuyển/xoay/rẽ tương đối với quan sát hoặc điều khiển của VR" msgid "Move along navigation forward axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục điều hướng về đằng trước" msgid "Move along navigation back axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục điều hướng về đằng sau" msgid "Move along navigation left axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục điều hướng về bên trái" msgid "Move along navigation right axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục điều hướng về bên phải" msgid "Move along navigation up axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục điều hướng lên trên" msgid "Move along navigation down axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục điều hướng xuống dưới" msgid "Turn counter-clockwise around navigation up axis" msgstr "Xoay ngược chiều kim đồng hồ quanh trục điều hướng lên trên" msgid "Turn clockwise around navigation up axis" msgstr "Xoay thuận chiều kim đồng hồ quanh trục điều hướng lên trên" msgid "Move along viewer's forward axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục trước của quan sát viên" msgid "Move along viewer's back axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục sau của quan sát viên" msgid "Move along viewer's left axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục trái của quan sát viên" msgid "Move along viewer's right axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục phải của quan sát viên" msgid "Move along controller's forward axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục hướng trước của điều khiển" msgid "Lock Direction" msgstr "Khóa Chiều Hướng" msgid "Limit movement to viewer's initial direction" msgstr "Giới hạn chuyển động theo hướng ban đầu của quan sát" msgid "Lock Elevation" msgstr "Khóa Di Chuyển Nâng Lên" msgid "Prevent changes to viewer elevation" msgstr "Ngăn chặn thay đổi độ cao của quan sát" msgctxt "Navigation" msgid "Mode" msgstr "Chế Độ" msgid "Fly mode" msgstr "Chế Độ Bay" msgctxt "Navigation" msgid "Forward" msgstr "Về Trước" msgctxt "Navigation" msgid "Back" msgstr "Sau" msgctxt "Navigation" msgid "Left" msgstr "Trái" msgctxt "Navigation" msgid "Right" msgstr "Phải" msgctxt "Navigation" msgid "Up" msgstr "Lên" msgctxt "Navigation" msgid "Down" msgstr "Xuống" msgctxt "Navigation" msgid "Turn Left" msgstr "Rẽ Trái" msgctxt "Navigation" msgid "Turn Right" msgstr "Rẽ Phải" msgctxt "Navigation" msgid "Viewer Forward" msgstr "Hướng Nhìn Trước" msgctxt "Navigation" msgid "Viewer Back" msgstr "Hướng Nhìn Sau" msgctxt "Navigation" msgid "Viewer Left" msgstr "Hướng Nhìn Trái" msgctxt "Navigation" msgid "Viewer Right" msgstr "Hướng Nhìn Phải" msgctxt "Navigation" msgid "Controller Forward" msgstr "Hướng Trước của Điều Khiển" msgid "Frame Based Speed" msgstr "Tốc Độ Dựa Trên Khung Hình" msgid "Apply fixed movement deltas every update" msgstr "Áp dụng chuyển động delta cố định mỗi lần cập nhật" msgid "Speed Interpolation 0" msgstr "Nội suy tốc độ 0" msgid "First cubic spline control point between min/max speeds" msgstr "Điểm điều khiển cubic chốt trục đầu tiên giữa tốc độ tối thiểu/tối đa" msgid "Speed Interpolation 1" msgstr "Nội Suy Tốc Độ 1" msgid "Second cubic spline control point between min/max speeds" msgstr "Điểm điều khiển cubic chốt trục thứ hai giữa tốc độ tối thiểu/tối đa" msgctxt "Operator" msgid "XR Navigation Grab" msgstr "Cầm Nắm Điều Hướng XR" msgid "Navigate the VR scene by grabbing with controllers" msgstr "Điều hướng cảnh VR bằng cách cầm nắm điều khiển" msgid "Prevent changes to viewer location" msgstr "Ngăn chặn thay đổi vị trí quan sát" msgid "Prevent changes to viewer rotation" msgstr "Ngăn chặn thay đổi hướng xoay chiều của quan sát" msgid "Lock Up Orientation" msgstr "Khóa Định Hướng Lên Trên" msgid "Prevent changes to viewer up orientation" msgstr "Ngăn ngừa các thay đổi đối với hướng lên trên của quan sát" msgid "Prevent changes to viewer scale" msgstr "Ngăn chặn thay đổi tỷ lệ quan sát" msgctxt "Operator" msgid "XR Navigation Reset" msgstr "Hoàn Lại Điều Hướng VR" msgid "Reset VR navigation deltas relative to session base pose" msgstr "Hoàn lại delta điều hướng VR tương đối với tư thế cơ sở của phiên sử dụng" msgid "Reset location deltas" msgstr "Hoàn lại vị trí delta" msgid "Reset rotation deltas" msgstr "Hoàn lại xoay chiều delta" msgid "Reset scale deltas" msgstr "Hoàn lại tỷ lệ delta" msgctxt "Operator" msgid "XR Navigation Teleport" msgstr "Viễn Tải Điều Hướng của XR" msgid "Set VR viewer location to controller raycast hit location" msgstr "Đặt vị trí quan sát VR thành vị trí tia bắn va đập trúng của bộ điều khiển" msgid "Raycast axis in controller/viewer space" msgstr "Trục bắn tia trong không gian điều khiển/quan sát" msgid "Maximum raycast distance" msgstr "Khoảng cách bắn tia tối đa" msgid "From Viewer" msgstr "Từ Tư Thế Quan Sát" msgid "Use viewer pose as raycast origin" msgstr "Sử dụng tư thế quan sát làm tọa độ gốc bắn tia" msgid "Interpolation factor between viewer and hit locations" msgstr "Hệ số nội suy giữa người xem và địa điểm truy nhập" msgid "Offset along hit normal to subtract from final location" msgstr "Dịch chuyển, dọc theo pháp tuyến của điểm bắn trúng vào, để khấu trừ đi khỏi vị trí cuối cùng" msgid "Sample Count" msgstr "Số Mẫu Vật" msgid "Selectable Only" msgstr "Duy cái có thể Chọn" msgid "Only allow selectable objects to influence raycast result" msgstr "Chỉ cho phép các đối tượng có thể chọn tác động đến kết quả của quá trình bắn tia mà thôi" msgid "Teleport Axes" msgstr "Trục Viễn Tải" msgid "Enabled teleport axes in navigation space" msgstr "Bật các trục viễn tải lên trong không gian điều hướng" msgctxt "Operator" msgid "Toggle VR Session" msgstr "Bật/Tắt Phiên VR" msgid "Open a view for use with virtual reality headsets, or close it if already opened" msgstr "Mở một góc nhìn để sử dụng với các bộ đầu thực tế ảo, hoặc tắt đi nếu nó đã bật rồi" msgctxt "Operator" msgid "Add Workspace" msgstr "Thêm Không Gian Làm Việc" msgid "Add a new workspace by duplicating the current one or appending one from the user configuration" msgstr "Thêm một không gian làm việc mới bằng cách sao chép cái hiện tại, hoặc bổ sung một cái từ cấu hình người dùng" msgctxt "Operator" msgid "Append and Activate Workspace" msgstr "Bổ Sung và Kích Hoạt Không Gian Làm Việc" msgid "Append a workspace and make it the active one in the current window" msgstr "Bổ sung một không gian làm việc và biến nó thành cái đang hoạt động trong cửa sổ hiện tại" msgid "Path to the library" msgstr "Đường dẫn đến thư viện" msgid "Name of the workspace to append and activate" msgstr "Tên của không gian làm việc để bổ sung và kích hoạt" msgctxt "Operator" msgid "Delete Workspace" msgstr "Xóa Không Gian Làm Việc" msgid "Delete the active workspace" msgstr "Xóa không gian làm việc đang hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "New Workspace" msgstr "Không Gian Làm Việc Mới" msgid "Add a new workspace" msgstr "Thêm một không gian làm việc mới" msgctxt "Operator" msgid "Workspace Reorder to Back" msgstr "Đổi Trật Tự Không Gian Làm Việc ra Đằng Sau" msgid "Reorder workspace to be last in the list" msgstr "Đổi trật tự không gian thành cái cuối cùng trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Workspace Reorder to Front" msgstr "Đổi Trật Tự Không Gian Làm Việc ra Đằng Trước" msgid "Reorder workspace to be first in the list" msgstr "Đổi trật tự không gian thành cái đầu tiên trong danh sách" msgctxt "Operator" msgid "Pin Scene to Workspace" msgstr "Đính Ghim Cảnh vào Không Gian Làm Việc" msgid "Remember the last used scene for the current workspace and switch to it whenever this workspace is activated again" msgstr "Ghi nhớ cảnh sử dụng gần đây nhất cho không gian làm việc hiện tại và chuyển sang cảnh đó bất cứ khi nào không gian làm việc này được kích hoạt trở lại" msgctxt "Operator" msgid "New World" msgstr "Thế Giới Mới" msgid "Create a new world Data-Block" msgstr "Kiến Tạo một Khối Dữ Liệu thế giới mới" msgid "External file packed into the .blend file" msgstr "Tập tin bên ngoài được đóng gói vào tập tin .blend" msgid "Raw data (bytes, exact content of the embedded file)" msgstr "Dữ liệu gốc (byte, nội dung nguyên gốc của tập tin được nhúng vào)" msgid "Size of packed file in bytes" msgstr "Cỡ của tập tin đóng gói trong đơn vị byte" msgid "Active brush" msgstr "Đầu bút đang hoạt động" msgid "Brush Asset Reference" msgstr "Tham Chiếu Tài Sản Đầu Bút" msgid "A weak reference to the matching brush asset, used e.g. to restore the last used brush on file load" msgstr "Một tham chiếu yếu đến tài sản đầu bút xứng khớp. Được sử dụng ví dụ để khôi phục đầu bút vốn đã sử dụng trước đây khi nạp tập tin" msgid "Editable cavity curve" msgstr "Đường cong có thể biên soạn cho khe hốc" msgid "Default Eraser Brush" msgstr "Đầu Bút Tẩy Mặc Định" msgid "Default eraser brush for quickly alternating with the main brush" msgstr "Đầu bút tẩy mặc định để tráo đổi nhanh chóng với đầu bút chính" msgid "Eraser Brush Asset Reference" msgstr "Tham Chiếu Tài Sản Đầu Bút Tẩy" msgid "Active Palette" msgstr "Bảng Pha Màu đang Hoạt Động" msgid "Show Brush" msgstr "Hiển Thị Đầu Bút" msgid "Show Brush On Surface" msgstr "Hiển Thị Đầu Bút Trên Bề Mặt" msgid "Fast Navigate" msgstr "Điều Hướng Nhanh" msgid "For multires, show low resolution while navigating the view" msgstr "Dành cho đa phân giải, hiển thị độ phân giải thấp trong khi điều hướng góc nhìn" msgid "Tiling offset for the X Axis" msgstr "Khoảng nhảy cách ô trên Trục X" msgid "Stride at which tiled strokes are copied" msgstr "Khoảng nhảy cách mà các nét vẽ sắp xếp ô sẽ được sao chép" msgid "Tile X" msgstr "Số Ô Trục X" msgid "Tile along X axis" msgstr "Số ô theo trục X" msgid "Tile Y" msgstr "Số Ô Trục Y" msgid "Tile along Y axis" msgstr "Số ô theo trục Y" msgid "Tile Z" msgstr "Sắp Ô Z" msgid "Tile along Z axis" msgstr "Sắp ô theo trục Z" msgid "Unified Paint Settings" msgstr "Sắp Đặt Sơn Hợp Nhất" msgid "Mask painting according to mesh geometry cavity" msgstr "Sơn màn chắn lọc tùy theo hố hốc trong hình học của khung lưới" msgid "Delay Viewport Updates" msgstr "Trì Hoãn Cập Nhật Cổng Nhìn" msgid "Update the geometry when it enters the view, providing faster view navigation" msgstr "Cập nhật hình học khi bước vào khung nhìn. Cung cấp phương pháp điều hướng góc nhìn nhanh nhẹn hơn" msgid "Symmetry Feathering" msgstr "Hòa Nhòe Đối Xứng" msgid "Reduce the strength of the brush where it overlaps symmetrical daubs" msgstr "Giảm cường độ đầu bút nơi nó đè gối lên các vết lem nhem đối xứng" msgid "Symmetry X" msgstr "Đối xứng X" msgid "Mirror brush across the X axis" msgstr "Phản chiếu đối xứng đầu bút sang bên kia trục X" msgid "Symmetry Y" msgstr "Đối xứng Y" msgid "Mirror brush across the Y axis" msgstr "Phản chiếu đối xứng đầu bút sang bên kia trục Y" msgid "Symmetry Z" msgstr "Đối xứng Z" msgid "Mirror brush across the Z axis" msgstr "Phản chiếu đối xứng đầu bút sang bên kia trục Z" msgid "Curves Sculpt Paint" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Sơn" msgid "Grease Pencil Paint" msgstr "Sơn bằng Bút Chì Dầu" msgid "Paint Mode" msgstr "Chế Độ Sơn" msgid "Paint using the active material base color" msgstr "Sơn sử dụng màu cơ sở của nguyên vật liệu đang hoạt động" msgid "Paint the material with a color attribute" msgstr "Sơn nguyên vật liệu với một thuộc tính màu" msgid "Grease Pencil Sculpt Paint" msgstr "Điêu Khắc Sơn bằng Bút Chì Dầu" msgid "Image Paint" msgstr "Sơn Hình Ảnh" msgid "Properties of image and texture painting mode" msgstr "Tính chất của chế độ sơn hình ảnh và chất liệu" msgid "Canvas" msgstr "Khung Vẽ" msgid "Image used as canvas" msgstr "Hình ảnh sử dụng làm khung vẽ" msgid "Clone Alpha" msgstr "Rập Khuôn Alpha" msgid "Opacity of clone image display" msgstr "Độ đục khi hiển thị bản rập khuôn của hình ảnh" msgid "Clone Image" msgstr "Hình Ảnh để Rập Khuôn" msgid "Image used as clone source" msgstr "Hình ảnh sử dụng để làm nguồn rập khuôn" msgid "Clone Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Hình Rập Khuôn" msgid "Dither" msgstr "Phối Màu" msgid "Amount of dithering when painting on byte images" msgstr "Lượng phối màu khi sơn trên những hình ảnh byte" msgid "Texture filtering type" msgstr "Thao tác thanh lọc chất liệu" msgid "Invert the stencil layer" msgstr "Đảo ngược lớp khuôn in" msgid "Missing Materials" msgstr "Thiếu Nguyên Vật Liệu" msgid "The mesh is missing materials" msgstr "Khung lưới thiếu nguyên vật liệu" msgid "Missing Stencil" msgstr "Thiếu Khuôn In" msgid "Image Painting does not have a stencil" msgstr "Sơn Hình Ảnh không có khuôn in" msgid "Missing Texture" msgstr "Thiếu Chất Liệu" msgid "Image Painting does not have a texture to paint on" msgstr "Sơn Hình Ảnh không có chất liệu nào để sơn lên cả" msgid "Missing UVs" msgstr "Thiếu UV" msgid "A UV layer is missing on the mesh" msgstr "Thiếu mất một tầng UV trên khung lưới" msgid "Mode of operation for projection painting" msgstr "Chế độ thao tác cho quá trình sơn phóng chiếu" msgid "Detect image slots from the material" msgstr "Phát hiện các khe hình ảnh từ nguyên vật liệu" msgid "Single Image" msgstr "Đơn Hình Ảnh" msgid "Set image for texture painting directly" msgstr "Đặt hình ảnh cho quá trình sơn chất liệu trực tiếp" msgid "Screen Grab Size" msgstr "Cỡ Nắm Bắt Màn Hình" msgid "Size to capture the image for re-projecting" msgstr "Kích thước để chụp ảnh cho quá trình tái phóng chiếu" msgid "Bleed" msgstr "Tràn Ra" msgid "Extend paint beyond the faces' UVs to reduce seams (in pixels, slower)" msgstr "Mở rộng diện tích sơn ra ngoài UV của mặt để giảm số đường khâu (trong số điểm ảnh, chậm hơn)" msgid "Stencil Color" msgstr "Màu của Khuôn In" msgid "Stencil color in the viewport" msgstr "Màu của khuôn in trong cổng nhìn" msgid "Stencil Image" msgstr "Hình Ảnh Khuôn In" msgid "Image used as stencil" msgstr "Hình ảnh dùng làm khuôn in" msgid "Cull" msgstr "Loại Trừ" msgid "Ignore faces pointing away from the view (faster)" msgstr "Bỏ qua các mặt được hướng quay đi khỏi góc nhìn (nhanh hơn)" msgid "Clone Map" msgstr "Ánh Xạ để Rập Khuôn" msgid "Use another UV map as clone source, otherwise use the 3D cursor as the source" msgstr "Dùng một ánh xạ UV khác làm nguồn rập khuôn, còn không thì dùng con trỏ 3D làm nguồn" msgid "Paint most on faces pointing towards the view" msgstr "Sơn hầu hết trên các mặt hướng về phía góc nhìn" msgid "Occlude" msgstr "Che Khuất" msgid "Only paint onto the faces directly under the brush (slower)" msgstr "Chỉ sơn trên các mặt trực tiếp ngay dưới đầu bút (chậm hơn)" msgid "Stencil Layer" msgstr "Tầng Khuôn In" msgid "Set the mask layer from the UV map buttons" msgstr "Đặt tầng màn chắn lọc dùng các nút về ánh xạ UV" msgid "Maximum edge length for dynamic topology sculpting (as divisor of Blender unit - higher value means smaller edge length)" msgstr "Chiều dài cạnh tối đa dành cho điêu khắc liên kết cấu trúc động (làm mẫu số của đơn vị blender - giá trị càng lớn thì chiều dài cạnh càng nhỏ)" msgid "Detail Percentage" msgstr "Lượng Phần Trăm của Chi Tiết" msgid "Maximum edge length for dynamic topology sculpting (in brush percentage)" msgstr "Độ dài cạnh tối đa cho điêu khắc với Liên Kết Cấu Trúc Động (tính theo phần trăm của kích thước đầu bút)" msgid "Detail Refine Method" msgstr "Phương Pháp Tinh Chỉnh Chi Tiết" msgid "In dynamic-topology mode, how to add or remove mesh detail" msgstr "Trong chế độ liên kết cấu trúc động, phương pháp để thêm hay xóa chi tiết của khung lưới" msgid "Subdivide Edges" msgstr "Phân Chia Cạnh" msgid "Subdivide long edges to add mesh detail where needed" msgstr "Khi cần, phân chia các cạnh dài để tăng chi tiết của khung lưới" msgid "Collapse Edges" msgstr "Thu Cạnh Lại" msgid "Collapse short edges to remove mesh detail where possible" msgstr "Thu các cạnh ngắn lại để loại bỏ các chi tiết của khung lưới ở những chỗ có thể" msgid "Subdivide Collapse" msgstr "Phân Hóa và Thu Lại" msgid "Both subdivide long edges and collapse short edges to refine mesh detail" msgstr "Sử dụng cả hai phương pháp: phân hóa các cạnh dài và thu các cạnh ngắn lại để tinh chỉnh chi tiết của khung lưới" msgid "Detail Size" msgstr "Cỡ Chi Tiết" msgid "Maximum edge length for dynamic topology sculpting (in pixels)" msgstr "Chiều dài cạnh tối đa dành cho điêu khắc với liên kết cấu trúc động (trong số điểm ảnh)" msgid "Detail Type Method" msgstr "Phương Pháp tính Kiểu Chi Tiết" msgid "In dynamic-topology mode, how mesh detail size is calculated" msgstr "Trong chế độ liên kết cấu trúc động, phương pháp tính toán mức chi tiết của khung lưới" msgid "Relative Detail" msgstr "Mức Chi Tiết Tương Đối" msgid "Mesh detail is relative to the brush size and detail size" msgstr "Mức chi tiết khung lưới tương đối với kích thước của đầu bút và cỡ chi tiết" msgid "Constant Detail" msgstr "Mức Chi Tiết Bất Biến" msgid "Mesh detail is constant in world space according to detail size" msgstr "Chi tiết khung lưới bất biến trong không gian thế giới chiểu theo kích thước chi tiết" msgid "Brush Detail" msgstr "Mức Chi Tiết của Đầu Bút" msgid "Manual Detail" msgstr "Tự Điều Chỉnh Mức Chi Tiết" msgid "Mesh detail does not change on each stroke, only when using Flood Fill" msgstr "Chi tiết khung lưới không thay đổi sau mỗi nét vẽ, chỉ sử dụng Phủ Tràn (Flood Fill)" msgid "Amount of gravity after each dab" msgstr "Lượng trọng lực sau mỗi chấm" msgid "Object whose Z axis defines orientation of gravity" msgstr "Đối tượng mà trục Z của nó xác định hướng của trọng lực" msgid "Lock X" msgstr "Khóa X" msgid "Disallow changes to the X axis of vertices" msgstr "Không cho phép thay đổi trục X của các điểm đỉnh" msgid "Lock Y" msgstr "Khóa Y" msgid "Disallow changes to the Y axis of vertices" msgstr "Không cho phép thay đổi trục Y của các điểm đỉnh" msgid "Lock Z" msgstr "Khóa Z" msgid "Disallow changes to the Z axis of vertices" msgstr "Không cho phép thay đổi trục Z của các điểm đỉnh" msgid "Source and destination for symmetrize operator" msgstr "Nguồn và đích cho operator đối xứng" msgid "Transform Mode" msgstr "Chế Độ Biến Hóa" msgid "How the transformation is going to be applied to the target" msgstr "Phương pháp biến hóa sẽ được áp dụng vào mục tiêu" msgid "Applies the transformation to all vertices in the mesh" msgstr "Áp dụng biến hóa vào toàn bộ các điểm đỉnh trong khung lưới" msgid "Applies the transformation simulating elasticity using the radius of the cursor" msgstr "Áp dụng biến hóa mô phỏng độ đàn hồi bằng cách sử dụng bán kính của con trỏ" msgid "Use Deform Only" msgstr "Duy Sử Dụng Biến Dạng" msgid "Use only deformation modifiers (temporary disable all constructive modifiers except multi-resolution)" msgstr "Chỉ sử dụng những bộ điều chỉnh biến dạng mà thôi (tạm thời tắt toàn bộ các bộ điều chỉnh có tính xây dựng ngoại trừ đa phân giải)" msgid "Properties of vertex and weight paint mode" msgstr "Tính chất của chế độ điểm đỉnh và sơn trọng lượng" msgid "Restrict" msgstr "Hạn Chế" msgid "Restrict painting to vertices in the group" msgstr "Hạn chế sơn ở các điểm đỉnh nằm trong nhóm thôi" msgid "Properties of paint mode" msgstr "Các tính chất của chế độ sơn" msgid "Image used as painting target" msgstr "Hình ảnh được sử dụng làm mục tiêu sơn" msgid "Source to select canvas from" msgstr "Nguồn để chọn khung vẽ" msgid "Palette Color" msgstr "Màu trong Bảng" msgid "Palette Splines" msgstr "Chốt Trục của Bảng Pha Màu" msgid "Collection of palette colors" msgstr "Bộ sưu tập các màu trong bảng" msgid "Active Palette Color" msgstr "Màu trong Bảng đang Sử Dụng" msgid "Panel containing UI elements" msgstr "Bảng có chứa các phần tử Giao Diện Người Dùng (UI)" msgid "Auto-Masking" msgstr "Tự Động Chắn Lọc" msgid "Curves Sculpt Add Curve Options" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Các Tùy Chọn về Thêm Đường Cong" msgid "Curves Sculpt Parameter Falloff" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong Tham Số Suy Giảm Dần" msgid "Curves Grow/Shrink Scaling" msgstr "Tỷ Lệ Phình Ra/Thu Lại của Đường Cong" msgid "Viewport Debug" msgstr "Hiệu Chỉnh Lỗi Cổng Nhìn" msgid "VR" msgstr "Virtual Reality: Thực Tế Ảo" msgid "VR Info" msgstr "Thông Tin VR" msgid "glTF Variants" msgstr "Biến Thể glTF" msgid "glTF Material Variants" msgstr "Biến Thể Nguyên Vật Liệu glTF" msgid "glTF Animations" msgstr "Hoạt Họa glTF" msgid "Active Tool" msgstr "Công Cụ đang Hoạt Động" msgid "View Lock" msgstr "Khóa Góc Nhìn" msgid "Selectability & Visibility" msgstr "Khả Năng Lựa Chọn & Tính Hữu Hình" msgid "Wireframe Color" msgstr "Màu Khung Dây" msgid "Shadow Settings" msgstr "Sắp Đặt về Bóng Tối" msgid "SSAO Settings" msgstr "Sắp Đặt về SSAO" msgid "Cavity" msgstr "Khe Hốc" msgid "Render Pass" msgstr "Lượt Kết Xuất" msgid "Compositor" msgstr "Trình Tổng Hợp" msgid "Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng" msgid "Guides" msgstr "Hướng Dẫn" msgid "Viewer Node" msgstr "Nút Quan Sát" msgid "Motion Tracking" msgstr "Giám Sát Chuyển Động" msgid "Mesh Edit Mode" msgstr "Chế Độ Biên Soạn Khung Lưới" msgid "Measurement" msgstr "Đo Lường" msgid "Curve Edit Mode" msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong" msgid "Curves Edit Mode" msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong" msgid "Snapping" msgstr "Bám Dính" msgid "Transform Orientations" msgstr "Các Định Hướng Biến Hóa" msgid "Stroke Placement" msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ" msgid "Drawing Plane" msgstr "Bề Diện Tác Họa" msgid "Grease Pencil Options" msgstr "Các Tùy Chọn Bút Chì Dầu" msgid "Quad View" msgstr "Bốn Góc Nhìn" msgid "Onion Skin" msgstr "Bóc Vỏ Hành" msgid "Stereoscopy" msgstr "Lập Thể" msgid "Multi Frame" msgstr "Đa Khung Hình" msgid "Import Settings" msgstr "Cài Đặt Nhập Khẩu" msgid "Chain Scaling" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Dây Chuyền" msgid "Fitting" msgstr "Khít Vừa" msgid "Override Layers" msgstr "Tầng Lớp Vượt Quyền" msgid "Bone Constraints" msgstr "Ràng Buộc Xương" msgid "Bendy Bones" msgstr "Xương Dẻo" msgid "Viewport Display" msgstr "Hiển Thị Cổng Nhìn" msgid "Custom Shape" msgstr "Hình Dạng Tùy Chỉnh" msgid "Rigify Type" msgstr "Rigify Thể Loại" msgid "Camera Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn của Máy Quay Phim" msgid "Footage" msgstr "Cảnh Quay" msgid "Predefined tracking camera intrinsics" msgstr "Sắp Đặt Sẵn về Tính Chất Cơ Bản của Máy Quay Phim cho Quá Trình Giám Sát" msgid "Clip Display" msgstr "Hiển Thị Đoạn Phim" msgid "Footage Settings" msgstr "Sắp Đặt của Cảnh Quay" msgid "Mask Settings" msgstr "Sắp Đặt Màn Chắn Lọc" msgid "Marker Display" msgstr "Hiển Thị Dấu Mốc" msgid "Mask Display" msgstr "Hiển Thị Màn Chắn Lọc" msgid "Proxy/Timecode" msgstr "Đại Diện/Mã Thời Gian" msgid "Stabilization" msgstr "Ổn Định Hóa" msgid "2D Stabilization" msgstr "Ổn Định Hóa 2D" msgid "Solve" msgstr "Giải" msgid "Mask Tools" msgstr "Công Cụ Chắn Lọc" msgid "Transforms" msgstr "Biến Hóa" msgid "Scene Setup" msgstr "Thiết Lập Cảnh" msgid "Predefined track color" msgstr "Màu giám sát định trước" msgid "Color Presets" msgstr "Màu Định Trước" msgid "Tracking Settings" msgstr "Sắp Đặt về Giám Sát" msgid "Tracking Settings Extras" msgstr "Sắp Đặt Bổ Sung về Giám Sát" msgctxt "Camera" msgid "Lens" msgstr "Thấu Kính" msgid "Tracking Settings Extra" msgstr "Sắp Đặt Bổ Sung về Giám Sát" msgid "Predefined tracking settings" msgstr "Cấu hình giám sát đặt trước" msgid "Tracking Presets" msgstr "Sắp Đặt Trước" msgid "Cloth Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn về Vải Vóc" msgid "Exporters" msgstr "Trình Xuất Khẩu" msgid "Aperture" msgstr "Khẩu Độ" msgid "Parameters" msgstr "Thông Số" msgid "Beam Shape" msgstr "Hình Dạng Tia Đèn Pha" msgid "Motion Blur" msgstr "Làm Nhòe Mờ Chuyển Động" msgid "Caustics" msgstr "Tụ Quang" msgid "Fast GI Approximation" msgstr "Ước Tính GI Nhanh" msgid "Ray Visibility" msgstr "Tầm Nhìn của Tia Xạ" msgid "Integrator Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn về Tích Phân" msgid "Performance Presets" msgstr "Những Sắp Đặt Trước về Hiệu Suất Hoạt Động" msgid "Post Processing" msgstr "Xử Lý Hậu Kỳ" msgid "Sampling Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn về Mẫu Vật" msgid "Viewport Sampling Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn về Mẫu Vật Cổng Nhìn" msgid "Film" msgstr "Phim" msgid "Pixel Filter" msgstr "Bộ Lọc Điểm Ảnh" msgid "Transparent" msgstr "Trong Suốt" msgid "Light Paths" msgstr "Đường Đi của Ánh Sáng" msgid "Clamping" msgstr "Hạn Định" msgid "Max Bounces" msgstr "Số Lần Bật Nẩy Tối Đa" msgid "Shutter Curve" msgstr "Đường Cong của Cửa Chập" msgid "Passes" msgstr "Các Lượt" msgid "Light Groups" msgstr "Nhóm Ánh Sáng" msgid "Performance" msgstr "Hiệu Suất Thi Hành" msgid "Acceleration Structure" msgstr "Cấu Trúc Tăng Tốc" msgid "Denoise Nodes" msgstr "Hoàn Lại Nút" msgid "Final Render" msgstr "Kết Xuất Kết Thúc" msgid "Threads" msgstr "Số Luồng" msgid "Sample Subset" msgstr "Lấy Mẫu Một Phần" msgid "Path Guiding" msgstr "Hướng Dẫn Đường Đi" msgid "Mist Pass" msgstr "Lượt về Sương Mù" msgid "Custom Distance" msgstr "Khoảng Cách Tùy Chọn" msgid "Composition Guides" msgstr "Khung Bố Cục" msgid "Center-Cut Safe Areas" msgstr "Vùng An Toàn Trung Tâm" msgid "Texture Space" msgstr "Không Gian Chất Liệu" msgid "Geometry Data" msgstr "Dữ Liệu Hình Học" msgid "Start & End Mapping" msgstr "Khởi Đầu & Kết Thúc Ánh Xạ" msgid "Adjustments" msgstr "Điều Chỉnh" msgid "Probe" msgstr "Bộ Dò Ánh Sáng" msgid "Capture" msgstr "Nắm Bắt" msgid "Custom Parallax" msgstr "Thị Sai Tùy Chỉnh" msgid "Paragraph" msgstr "Đoạn Văn" msgid "Path Animation" msgstr "Hoạt Họa Đường Dẫn" msgid "Bone Collection UI" msgstr "Giao Diện Bộ Sưu Tập Xương" msgid "UI Layout" msgstr "Bố Trí Giao Diện" msgid "Color Sets" msgstr "Các Bộ Màu" msgctxt "Armature" msgid "Samples" msgstr "Số Lần Lấy Mẫu" msgid "Effects" msgstr "Hiệu Ứng" msgid "Text Boxes" msgstr "Hộp Văn Bản" msgid "OpenVDB File" msgstr "Tập Tin OpenVDB" msgid "Shape Key" msgstr "Hình Mẫu" msgid "Create Pose Asset" msgstr "Kiến Tạo Tài Sản Tư Thế" msgid "Filters" msgstr "Các Thao Tác Thanh Lọc" msgctxt "Material" msgid "Thickness" msgstr "Độ Dày" msgid "Sun" msgstr "Mặt Trời" msgid "Advanced Filter" msgstr "Thao Tác Thanh Lọc Cấp Tiến" msgid "Bookmarks" msgstr "Dấu Trang" msgid "Recent" msgstr "Gần Đây" msgctxt "File browser" msgid "Volumes" msgstr "Các Thể Tích Lưu Trữ" msgid "Directory Path" msgstr "Đường Dẫn Thư Mục" msgid "Filter Settings" msgstr "Sắp Đặt về Thanh Lọc" msgid "Fluid Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn cho Chất Lỏng" msgid "UV Stretch" msgstr "Độ Kéo Giãn của UV" msgid "Clone from Image/UV Map" msgstr "Rập Khuôn từ Hình Ảnh/Ánh Xạ UV" msgid "Color Picker" msgstr "Trình Chọn Màu" msgid "Brush Asset" msgstr "Tài Sản Đầu Bút" msgid "Color Palette" msgstr "Bảng Pha Màu" msgid "Scopes" msgstr "Kế Đo Lường" msgid "Sample Line" msgstr "Lấy Mẫu Vật về Đường Vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Sample" msgstr "Lấy Mẫu Vật" msgid "Sample pixel values under the cursor" msgstr "Lấy mẫu vật các giá trị điểm ảnh nằm dưới con trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Annotate" msgstr "Chú Thích" msgctxt "Operator" msgid "Annotate Line" msgstr "Chú Thích Đường Thẳng" msgctxt "Operator" msgid "Annotate Polygon" msgstr "Chú Thích Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Annotate Eraser" msgstr "Tẩy Xóa Chú Thích" msgctxt "Operator" msgid "Tweak" msgstr "Hiệu Chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Select Box" msgstr "Lựa Chọn bằng Khoanh Vùng Hình Hộp" msgctxt "Operator" msgid "Select Circle" msgstr "Lựa Chọn bằng Hình Tròn" msgctxt "Operator" msgid "Select Lasso" msgstr "Lựa Chọn bằng Dây Thòng Lọng" msgctxt "Operator" msgid "Cursor" msgstr "Con Trỏ" msgid "Set the cursor location, drag to transform" msgstr "Định vị con trỏ, kéo rê để biến hóa" msgid "Supports any combination of grab, rotate, and scale at once" msgstr "Hỗ trợ các kiểu kết hợp của các hành động cùng một lúc: tóm nắm, xoay chiều, đổi tỷ lệ" msgctxt "Operator" msgid "Rip Region" msgstr "Phân Xé Vùng" msgctxt "Operator" msgid "Grab" msgstr "Túm Nắm" msgctxt "Operator" msgid "Brush" msgstr "Đầu Bút" msgctxt "Operator" msgid "Blur" msgstr "Làm Nhoè" msgctxt "Operator" msgid "Smear" msgstr "Bôi Nhọ" msgctxt "Operator" msgid "Clone" msgstr "Rập Khuôn" msgctxt "Operator" msgid "Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc" msgid "Tiling" msgstr "Bố Trí Ô Cờ" msgid "Texture Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Chất Liệu" msgid "UDIM Tiles" msgstr "Các Ô UDIM" msgid "Histogram" msgstr "Biểu Đồ Tần Xuất" msgid "Vectorscope" msgstr "Véctơ Kế" msgid "Waveform" msgstr "Hình Sóng" msgid "Freestyle Line" msgstr "Đường Nét Freestyle" msgid "Material settings" msgstr "Sắp Đặt về Nguyên Vật Liệu" msgid "Material Presets" msgstr "Nguyên Vật Liệu Sắp Đặt Sẵn" msgid "Grease Pencil Material Slots" msgstr "Khe Nguyên Vật Liệu của Bút Chì Dầu" msgid "Backdrop" msgstr "Phông Nền" msgid "Modes" msgstr "Các Chế Độ" msgid "Predefined node color" msgstr "Màu nút sắp đặt sẵn" msgctxt "Operator" msgid "Links Cut" msgstr "Ngắt Kết Nối" msgid "Delta Transform" msgstr "Biến Hóa Delta" msgid "Scale by Face Size" msgstr "Tỷ Lệ Hóa theo Kích Thước Mặt" msgid "Shadow Linking" msgstr "Liên Kết Bóng Tối" msgid "Shadow Terminator" msgstr "Phương Pháp Kết Thúc Bóng Tối" msgid "Boid Brain" msgstr "Bộ Não của Quần Thể" msgid "Clumping" msgstr "Khóm Lại" msgid "Clump Noise" msgstr "Nhiễu Khóm" msgid "Kink" msgstr "Xoắn Vặn" msgid "Parting" msgstr "Chia Ngôi" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Roughness" msgstr "Độ Rối" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Emission" msgstr "Phát Xạ" msgid "Field Weights" msgstr "Trọng Lượng Trường" msgid "Force Field Settings" msgstr "Sắp Đặt của Trường Lực" msgid "Type 1" msgstr "Kiểu 1" msgid "Type 2" msgstr "Kiểu 2" msgid "Hair Dynamics" msgstr "Động Lực Học của Tóc" msgid "Collisions" msgstr "Va Đập" msgid "Hair Dynamics Presets" msgstr "Cấu Hình về Động Lực Học của Tóc" msgid "Structure" msgstr "Cấu Trúc" msgid "Hair Shape" msgstr "Hình Dáng của Tóc" msgid "Battle" msgstr "Chiến Đấu" msgid "Misc" msgstr "Linh Tinh" msgid "Movement" msgstr "Chuyển Động" msgid "Deflection" msgstr "Chuyển Động Lệch Hướng" msgid "Fluid Interaction" msgstr "Sự Tương Tác của Chất Lỏng" msgid "Springs" msgstr "Lực Đàn Hồi" msgid "Viscoelastic Springs" msgstr "Lực Đàn Hồi có Tính Nhớt" msgid "Forces" msgstr "Tính Năng của Lực" msgid "Extra" msgstr "Bổ Sung" msgid "Border Collisions" msgstr "Ranh Giới Va Đập" msgid "Internal Springs" msgstr "Nội Lực Đàn Hồi" msgid "Object Collisions" msgstr "Sự Va Đập của Đối Tượng" msgid "Physical Properties" msgstr "Tính Chất Vật Lý" msgid "Property Weights" msgstr "Trọng Lượng của Tính Chất" msgid "Self Collisions" msgstr "Sự Va Đập vào Bản Thân" msgid "Softbody & Cloth" msgstr "Thân Mềm & Vải Vóc" msgid "Diffusion" msgstr "Khuếch Tán" msgid "Falloff Ramp" msgstr "Dốc Màu Suy Giảm Dần" msgid "Smudge" msgstr "Bôi Bẩn/Nhòe" msgid "Waves" msgstr "Làn Sóng" msgid "Paintmaps" msgstr "Ánh Xạ Sơn" msgid "Wetmaps" msgstr "Ánh Xạ Độ Ướt" msgid "Volumetric Data" msgstr "Dữ Liệu Thể Tích" msgid "Force Fields" msgstr "Trường Lực" msgid "Flow Source" msgstr "Nguồn Phát" msgid "Simulation Nodes" msgstr "Các Nút Mô Phỏng" msgid "Sensitivity" msgstr "Độ Mẫn Cảm" msgid "Surface Response" msgstr "Phản Ứng của Bề Mặt" msgid "Override Iterations" msgstr "Đổi Số Lần Lặp Lại" msgid "Dynamics" msgstr "Động Năng" msgid "Deactivation" msgstr "Giải Hoạt" msgctxt "Volume" msgid "Dissolve" msgstr "Tan Biến" msgid "Self Collision" msgstr "Tự Va Đập" msgid "Aerodynamics" msgstr "Khí Động Lực" msgid "Strengths" msgstr "Mức Độ" msgid "Diagnostics" msgstr "Điều Tra/Kiểm Nghiệm" msgid "Helpers" msgstr "Tính Chất Hỗ Trợ" msgid "High Viscosity Solver" msgstr "Bộ Giải Nghiệm Độ Nhớt Cao" msgid "Show options for the properties editor" msgstr "Hiển thị các tùy chọn cho trình biên soạn tính chất" msgid "White Balance" msgstr "Cân Bằng Trắng" msgid "White Balance Presets" msgstr "Cài Đặt Trước về Cân Bằng Trắng" msgid "Denoising" msgstr "Lọc Nhiễu" msgid "Raytracing" msgstr "Dò Tia" msgid "Raytracing Presets" msgstr "Cài Đặt Sẵn của Dò Tia" msgid "Shadows" msgstr "Bóng Tối" msgid "Screen Tracing" msgstr "Dò Tia Màn Hình" msgid "Encoding" msgstr "Mã Hóa" msgid "Audio" msgstr "Âm Thanh" msgid "FFmpeg Presets" msgstr "Cài Đặt Trước về FFmpeg" msgid "Format Presets" msgstr "Những Sắp Đặt Sẵn về Định Dạng" msgid "Hydra Debug" msgstr "Điều Tra Gỡ Lỗi Hydra" msgid "Object Color" msgstr "Màu Đối Tượng" msgid "Pixel Density" msgstr "Mật Độ Điểm Ảnh" msgid "Views" msgstr "Góc Nhìn" msgid "Metadata" msgstr "Siêu Dữ Liệu" msgid "Burn Into Image" msgstr "Đóng Dấu vào Hình Ảnh" msgid "Note" msgstr "Ghi Chú" msgid "Time Stretching" msgstr "Kéo Giãn Thời Gian" msgid "Keyframing Settings" msgstr "Sắp Đặt về Khung Khóa Hóa" msgid "Cache Settings" msgstr "Sắp Đặt của Bộ Đệm Nhớ" msgid "Frame Overlay" msgstr "Vẽ Lồng Khung Hình" msgid "Scene Strip Display" msgstr "Hiển Thị Dải của Cảnh" msgid "Preview Overlays" msgstr "Xem Trước các Lớp Vẽ Lồng" msgid "Preview Snapping" msgstr "Bám Dính Bản Xem Trước" msgid "Proxy Settings" msgstr "Sắp Đặt về Đại Diện" msgid "Sequencer Overlays" msgstr "Lồng Đè trong Trình Phối Hình" msgid "Waveforms" msgstr "Dạng Sóng" msgid "Sequencer Snapping" msgstr "Bám Dính Trình Phối Hình" msgid "Strip Proxy & Timecode" msgstr "Đại Diện & Mã Thời Gian của Dải" msgctxt "Operator" msgid "Blade" msgstr "Lưỡi Dao" msgid "Physical light sources" msgstr "Các nguồn ánh sáng cụ thể" msgctxt "Sequence" msgid "Box" msgstr "Hình Hộp" msgid "Feature Weights" msgstr "Trọng Lượng Nét Đặc Trưng" msgid "Find & Replace" msgstr "Lùng Tìm & Thay Thế" msgid "Auto Keyframing" msgstr "Tự Động Khung Khóa Hóa" msgid "Playback" msgstr "Chơi Lại" msgid "Playhead" msgstr "Đầu Chơi" msgid "Rename Active Item" msgstr "Đổi Tên Mục đang Hoạt Động" msgid "Rename Marker" msgstr "Đổi Tên Dấu Mốc" msgid "" "\n" " Popover panel for adding extra options that don't fit in the tool settings header\n" " " msgstr "" "\n" " Bảng bật đè lên trên (Popover) để cho thêm những tùy chọn bổ sung không khít vừa thanh tiêu đề của phần sắp đặt về công cụ\n" " " msgid "Extra Options" msgstr "Những Tùy Chọn Bổ Sung" msgid "I18n Update Translation" msgstr "Cập Nhật Phiên Dịch I18n" msgid "Add-ons Filter" msgstr "Thanh Lọc Trình Bổ Sung" msgid "Add-on Tags" msgstr "Dấu Nhãn Trình Bổ Sung" msgid "Timeline" msgstr "Lịch Trình Thời Gian" msgid "Copy on Duplicate" msgstr "Sao Chép trên Bản Nhân Đôi" msgid "New Objects" msgstr "Đối Tượng Mới" msgid "New Features" msgstr "Tính Năng Mới" msgid "Prototypes" msgstr "Mô Hình Mẫu Đầu Tiên" msgid "Extensions" msgstr "Phần Mở Rộng/Định Dạng" msgid "Repositories" msgstr "Các Kho Lưu Trữ" msgid "Extensions Tags" msgstr "Dấu Nhãn Trình Mở Rộng" msgid "Applications" msgstr "Trình Ứng Dụng" msgid "Asset Libraries" msgstr "Thư Viện Tài Sản" msgid "Development" msgstr "Phát Triển" msgid "Script Directories" msgstr "Các Thư Mục Tập Lệnh" msgid "Tablet" msgstr "Bảng Điện" msgid "Touchpad" msgstr "Bàn Di Chuột" msgid "Editors" msgstr "Trình Biên Soạn" msgid "Menus" msgstr "Trình Đơn" msgid "Open on Mouse Over" msgstr "Mở Khi Chuột Nằm Trên" msgid "Pie Menus" msgstr "Trình Đơn Hình Rẻ Quạt" msgid "Temporary Editors" msgstr "Trình Biên Soạn Tạm Thời" msgid "Text Rendering" msgstr "Kết Xuất Văn Bản" msgctxt "WindowManager" msgid "Language" msgstr "Ngôn Ngữ" msgid "Preferences Navigation" msgstr "Trình Biên Soạn Ánh Sáng Studio" msgid "Fly & Walk" msgstr "Bay Lượn & Đi bộ" msgid "Walk" msgstr "Đi Bộ" msgid "Orbit & Pan" msgstr "Quỹ Đạo & Lia" msgid "3D Mouse Settings" msgstr "Sắp Đặt về Chuột 3D" msgid "Save Preferences" msgstr "Lưu các Cài Đặt Sở Thích" msgid "Auto Run Python Scripts" msgstr "Tự Động Thi hành Tập Lệnh Python" msgid "Blend Files" msgstr "Tập Tin Blend" msgid "Editor" msgstr "Trình Biên Soạn" msgid "Studio Lights" msgstr "Ánh Sáng Studio" msgid "MatCaps" msgstr "Vật Liệu Bắt" msgid "HDRIs" msgstr "Các HDRI" msgid "Cycles Render Devices" msgstr "Thiết Bị Kết Xuất Cycles" msgid "Display Graphics" msgstr "Đồ Họa Hiển Thị" msgid "Memory & Limits" msgstr "Bộ Nhớ & các Giới Hạn" msgid "Network" msgstr "Mạng" msgid "Operating System Settings" msgstr "Các Sắp Đặt của Hệ Điều Hành" msgid "Text Editor Presets" msgstr "Cài Đặt Trước của Trình Biên Soạn Văn Bản" msgid "Bone Color Sets" msgstr "Bộ Màu Sắc của Xương" msgid "Theme Space" msgstr "Kiểu Mẫu của Không Gian" msgid "Collection Colors" msgstr "Màu của Bộ Sưu Tập" msgid "Dope Sheet/Timeline" msgstr "Bảng Hành Động/Dòng Thời Gian" msgid "File/Asset Browser" msgstr "Trình Duyệt Tập Tin/Tài Nguyên" msgid "Graph Editor/Drivers" msgstr "Trình Biên Soạn Đồ Thị/Điều Vận" msgid "Image/UV Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Hình Ảnh/UV" msgid "Axis & Gizmo Colors" msgstr "Màu của Trục & Gizmo" msgid "Icon Colors" msgstr "Màu của Biểu Tượng" msgid "Shaded" msgstr "Tối/Chuyển Sắc" msgid "Styles" msgstr "Phong Cách" msgid "Transparent Checkerboard" msgstr "Bảng Ô Cờ Trong Suốt" msgid "Menu Background" msgstr "Nền Trình Đơn" msgid "Menu Item" msgstr "Trình Mục" msgid "Number Field" msgstr "Ô Số" msgid "Value Slider" msgstr "Thanh Trượt Đổi Giá Trị" msgid "Pie Menu" msgstr "Trình Đơn Hình Rẻ Quạt" msgid "Progress Bar" msgstr "Thanh Tiến Trình" msgid "Pulldown" msgstr "Trình Đơn Thả" msgid "Radio Buttons" msgstr "Nút Chọn" msgid "Scroll Bar" msgstr "Thanh Cuộn" msgid "Tab" msgstr "Tab" msgid "Toolbar Item" msgstr "Thành Phần của Thanh Công Cụ" msgid "Strip Color Tags" msgstr "Dấu Nhãn Màu Dải" msgid "Text Style" msgstr "Phong Cách Văn Bản" msgid "User Interface" msgstr "Giao Diện Người Dùng" msgid "Gradient Colors" msgstr "Màu Dốc" msgid "Global Transform" msgstr "Biến Hóa Toàn Cầu" msgid "Fix to Camera" msgstr "Cố Định vào Máy Quay Phim" msgid "Brush Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn Đầu Bút" msgid "Masking" msgstr "Chắn Lọc" msgid "Rigify Animation Tools" msgstr "Rigify Công Cụ Hoạt Họa" msgid "Stencil Mask" msgstr "Khuôn-In Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Scale Cage" msgstr "Khung Lồng Đổi Tỷ Lệ" msgctxt "Operator" msgid "Measure" msgstr "Đo Lường" msgctxt "Operator" msgid "Breakdowner" msgstr "Trình Phân Tích" msgctxt "Operator" msgid "Push" msgstr "Đẩn" msgctxt "Operator" msgid "Roll" msgstr "Lăn" msgctxt "Operator" msgid "Bone Size" msgstr "Cỡ Xương" msgctxt "Operator" msgid "Bone Envelope" msgstr "Phong Bao Xương" msgid "Extrude freely or along an axis" msgstr "Đẩy trồi (kéo ra) tự do hoặc dọc theo một trục" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Along Normals" msgstr "Đẩy Trồi Dọc Theo Pháp Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Individual" msgstr "Đẩy Trồi Cá Nhân" msgctxt "Operator" msgid "Offset Edge Loop Cut" msgstr "Dịch Chuyển Vòng Cạnh Cắt" msgctxt "Operator" msgid "Knife" msgstr "Dao" msgctxt "Operator" msgid "Poly Build" msgstr "Dựng Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Rip Edge" msgstr "Phân Xé Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Draw" msgstr "Vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Radius" msgstr "Bán Kính" msgid "Expand or contract the radius of the selected curve points" msgstr "Tăng (nới rộng/nở) hoặc giảm (thu lại/co) bán kính của các điểm đường cong được chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select Text" msgstr "Chọn Văn Bản" msgctxt "Operator" msgid "Interpolate" msgstr "Nội Suy" msgctxt "Operator" msgid "Gradient" msgstr "Dốc Màu" msgctxt "Operator" msgid "Comb" msgstr "Chải bằng Lược" msgid "Comb hairs" msgstr "Chải tóc" msgid "Smooth hairs" msgstr "Làm cho tóc mịn màng" msgid "Add hairs" msgstr "Thêm tóc" msgctxt "Operator" msgid "Length" msgstr "Chiều Dài" msgid "Make hairs longer or shorter" msgstr "Làm tóc dài ra hay ngắn lại" msgctxt "Operator" msgid "Puff" msgstr "Làm Bồng Lên" msgid "Make hairs stand up" msgstr "Làm bồng tóc lên" msgid "Cut hairs" msgstr "Cắt tóc" msgctxt "Operator" msgid "Weight" msgstr "Trọng Lượng" msgid "Weight hair particles" msgstr "Đổi trọng lượng các hạt tóc" msgctxt "Operator" msgid "Paint" msgstr "Sơn" msgctxt "Operator" msgid "Draw Face Sets" msgstr "Vẽ Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Density" msgstr "Độ Dày Đặc" msgctxt "Operator" msgid "Multires Displacement Eraser" msgstr "Tẩy Xóa Dịch Hình Đa Phân Giải" msgctxt "Operator" msgid "Multires Displacement Smear" msgstr "Bôi Nhọ Dịch Hình Đa Phân Giải" msgctxt "Operator" msgid "Box Mask" msgstr "Chắn Lọc dùng Hình Hộp" msgctxt "Operator" msgid "Lasso Mask" msgstr "Chắn Lọc dùng Dây Thòng Lọng" msgctxt "Operator" msgid "Line Mask" msgstr "Chắn Lọc dùng Đường Thẳng" msgctxt "Operator" msgid "Polyline Mask" msgstr "Chắn Lọc dùng Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Box Hide" msgstr "Ẩn Giấu dùng Hình Hộp" msgctxt "Operator" msgid "Lasso Hide" msgstr "Ẩn Giấu dùng Dây Thòng Lọng" msgctxt "Operator" msgid "Line Hide" msgstr "Ẩn Giấu dùng Đường Thẳng" msgctxt "Operator" msgid "Polyline Hide" msgstr "Ẩn Giấu dùng Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Box Face Set" msgstr "Mặt Ấn Định dùng Hình Hộp" msgctxt "Operator" msgid "Lasso Face Set" msgstr "Mặt Ấn Định dùng Dây Thòng Lọng" msgctxt "Operator" msgid "Line Face Set" msgstr "Mặt Ấn Định dùng Đường Thẳng" msgctxt "Operator" msgid "Polyline Face Set" msgstr "Mặt Ấn Định dùng Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Box Trim" msgstr "Cắt Xén dùng Hình Hộp" msgctxt "Operator" msgid "Lasso Trim" msgstr "Cắt Xén dùng Dây Thòng Lọng" msgctxt "Operator" msgid "Line Trim" msgstr "Cắt Xén dùng Đường Thẳng" msgctxt "Operator" msgid "Polyline Trim" msgstr "Cắt Xén Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Line Project" msgstr "Phóng Chiếu Đường Thẳng" msgctxt "Operator" msgid "Mesh Filter" msgstr "Bộ Lọc Khung Lưới" msgctxt "Operator" msgid "Cloth Filter" msgstr "Bộ Lọc Vải Vóc" msgctxt "Operator" msgid "Color Filter" msgstr "Bộ Lọc Màu" msgctxt "Operator" msgid "Average" msgstr "Trung Bình Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Sample Weight" msgstr "Lấy Mẫu Trọng Lượng" msgctxt "Operator" msgid "Sample Vertex Group" msgstr "Lấy Mẫu Nhóm Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Box" msgstr "Hình Hộp" msgctxt "Operator" msgid "Circle" msgstr "Hình Tròn" msgctxt "Operator" msgid "Line" msgstr "Đường Nét/Thẳng/Dòng" msgctxt "Operator" msgid "Polyline" msgstr "Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Arc" msgstr "Đường Cung" msgctxt "Operator" msgid "Curve" msgstr "Đường Cong" msgctxt "Operator" msgid "Trim" msgstr "Cắt Xén" msgctxt "Operator" msgid "Selection Paint" msgstr "Sơn Lựa Chọn" msgid "Clone from Paint Slot" msgstr "Rập Khuôn từ Khe Sơn" msgid "Front-Face Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Mặt Trước" msgid "Normal Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần theo Pháp Tuyến" msgid "Gap Closure" msgstr "Lấp Kín Khoảng Trống" msgid "Post-Processing" msgstr "Xử Lý Hậu Kỳ" msgid "Particle Tool" msgstr "Công Cụ cho Hạt" msgid "Default tools for particle mode" msgstr "Các công cụ mặc định cho chế độ hạt" msgid "Cut Particles to Shape" msgstr "Cắt Hạt thành Hình Dạng" msgid "Pose Options" msgstr "Tùy Chọn về Tư Thế" msgid "Rigify Dev Tools" msgstr "Rigify Công Cụ Phát Triển" msgid "Action Maps" msgstr "Ánh Xạ Hành Động" msgid "Landmarks" msgstr "Địa Ranh" msgid "VR Session" msgstr "Phiên Sử Dụng VR" msgid "Viewport Feedback" msgstr "Phản Hồi của Cổng Nhìn" msgctxt "Render Layer" msgid "Light" msgstr "Ánh Sáng" msgid "Freestyle Animation" msgstr "Hoạt Họa Freestyle" msgid "Edge Detection" msgstr "Phát Hiện Cạnh" msgid "Edge Type" msgstr "Kiểu Cạnh" msgid "Face Marks" msgstr "Dấu Chỉ Mặt" msgid "Freestyle Alpha" msgstr "Alpha Freestyle" msgid "Freestyle Color" msgstr "Màu Freestyle" msgid "Freestyle Geometry" msgstr "Hình Học Freestyle" msgid "Freestyle Strokes" msgstr "Nét Vẽ Freestyle" msgid "Splitting" msgstr "Tách Phân" msgid "Split Pattern" msgstr "Mẫu Tách Phân" msgid "Freestyle Texture" msgstr "Chất Liệu Freestyle" msgid "Freestyle Thickness" msgstr "Độ Dày Freestyle" msgid "Filter Add-ons" msgstr "Thanh Lọc Trình Bổ Sung" msgid "Particle in a particle system" msgstr "Hạt trong một hệ thống hạt" msgid "Alive State" msgstr "Trạng Thái Sinh Tồn" msgid "Dying" msgstr "Suy Thoái" msgid "Birth Time" msgstr "Thời Điểm Sinh" msgid "Die Time" msgstr "Thời Điểm Chết" msgid "Exists" msgstr "Tồn Tại" msgid "Particle Location" msgstr "Vị Trí Hạt" msgid "Keyed States" msgstr "Trạng Thái Hình Mẫu Hóa" msgid "Previous Angular Velocity" msgstr "Vận Tốc Góc Trước Đây" msgid "Previous Particle Location" msgstr "Vị Trí Hạt Trước Đây" msgid "Previous Rotation" msgstr "Sự Xoay Chiều Trước Đây" msgid "Previous Particle Velocity" msgstr "Vận Tốc Hạt Trước Đây" msgid "Particle Velocity" msgstr "Vận Tốc Hạt" msgid "Particle Brush" msgstr "Đầu Bút Hạt" msgid "Particle editing brush" msgstr "Đầu bút để chỉnh sửa hạt" msgid "Particle count" msgstr "Số lượng hạt" msgid "Length Mode" msgstr "Chế Độ Chiều Dài" msgid "Make hairs longer" msgstr "Làm tóc dài hơn" msgid "Make hairs shorter" msgstr "Làm tóc ngắn hơn" msgid "Puff Mode" msgstr "Chế Độ Làm Bồng" msgid "Make hairs more puffy" msgstr "Làm tóc bồng lên nhiều hơn" msgid "Sub" msgstr "Trừ" msgid "Make hairs less puffy" msgstr "Giảm lượng bồng lên của tóc" msgid "Radius of the brush in pixels" msgstr "Bán kính của đầu bút trong số điểm ảnh" msgid "Brush steps" msgstr "Số Bước của đầu bút" msgid "Brush strength" msgstr "Độ đậm/sức mạnh/cường độ của đầu bút" msgid "Puff Volume" msgstr "Thể Tích Làm Bồng Lên" msgid "Apply puff to unselected end-points (helps maintain hair volume when puffing root)" msgstr "Áp dụng ảnh hưởng làm bồng lên vào các điểm kết chưa chọn (giúp giữ nguyên thể tích tóc khi làm bồng gốc)" msgid "Particle Instance Object Weight" msgstr "Trọng Lượng Đối Tượng Thực Thể Hóa Hạt" msgid "Weight of a particle instance object in a collection" msgstr "Trọng lượng của một đối tượng thực thể hóa hạt trong một bộ sưu tập" msgid "The number of times this object is repeated with respect to other objects" msgstr "Số lần nhắc lại đối tượng này so với các đối tượng khác" msgid "Particle instance object name" msgstr "Tên của đối tượng thực thể hóa hạt" msgid "Properties of particle editing mode" msgstr "Tính chất của chế độ chỉnh sửa hạt" msgid "Keys" msgstr "Số Điểm Điều Khiển" msgid "How many keys to make new particles with" msgstr "Số lượng điểm điều khiển sử dụng để tạo các hạt mới" msgid "How many steps to display the path with" msgstr "Số lượng bước sử dụng để hiển thị đường dẫn" msgid "Emitter Distance" msgstr "Khoảng Cách của Phần Tử Phát" msgid "Distance to keep particles away from the emitter" msgstr "Khoảng cách giữ các hạt cách xa phần tử phát" msgid "How many frames to fade" msgstr "Số lượng khung hình để phai mờ" msgid "A valid edit mode exists" msgstr "Một Chế Độ Biên Soạn hợp lệ tồn tại" msgid "Editing hair" msgstr "Chỉnh sửa tóc" msgid "The edited object" msgstr "Đối tượng được chỉnh sửa" msgid "Selection Mode" msgstr "Chế Độ Lựa Chọn" msgid "Particle select and display mode" msgstr "Chế độ lựa chọn và hiển thị tóc" msgid "Path edit mode" msgstr "Chế độ biên soạn đường dẫn" msgid "Point select mode" msgstr "Chế độ chọn điểm" msgid "Tip" msgstr "Đỉnh" msgid "Tip select mode" msgstr "Chế độ chọn đỉnh đầu" msgid "Shape Object" msgstr "Đối Tượng Chỉnh Hình" msgid "Outer shape to use for tools" msgstr "Hình dạng chùm bên ngoài để dùng cho các công cụ" msgid "Display Particles" msgstr "Hiển Thị Hạt" msgid "Display actual particles" msgstr "Hiển thị cụ thể các hạt" msgctxt "Operator" msgid "Tool" msgstr "Công Cụ" msgid "Auto Velocity" msgstr "Vận Tốc Tự Động" msgid "Calculate point velocities automatically" msgstr "Tính vận tốc điểm tự động" msgid "Interpolate new particles from the existing ones" msgstr "Nội suy những hạt mới từ những cái tồn tại" msgid "Deflect Emitter" msgstr "Làm Lệch Hướng Vật Phát" msgid "Keep paths from intersecting the emitter" msgstr "Không cho đường dẫn giao cắt với vật phát" msgid "Fade Time" msgstr "Thời Gian Phai Mờ" msgid "Fade paths and keys further away from current frame" msgstr "Làm phai mờ các đường dẫn và các hình mẫu nằm xa hơn từ khung hình hiện tại" msgid "Keep Lengths" msgstr "Giữ Chiều Dài" msgid "Keep path lengths constant" msgstr "Giữ chiều dài đường dẫn bất biến" msgid "Keep Root" msgstr "Giữ Gốc" msgid "Keep root keys unmodified" msgstr "Giữ cho hình mẫu gốc nguyên dạng" msgid "Particle Hair Key" msgstr "Hình Mẫu Hạt Tóc" msgid "Particle key for hair particle system" msgstr "Hình mẫu của hạt cho hệ thống hạt tóc" msgid "Location (Object Space)" msgstr "Vị Trí (Không Gian Đối Tượng)" msgid "Location of the hair key in object space" msgstr "Vị trí hình mẫu của tóc trong không gian đối tượng" msgid "Location of the hair key in its local coordinate system, relative to the emitting face" msgstr "Vị trí hình mẫu của tóc trong hệ thống tọa độ địa phương của nó, tương đối với mặt phát" msgid "Relative time of key over hair length" msgstr "Thời gian tương đối của hình mẫu trên chiều dài của tóc" msgid "Weight for cloth simulation" msgstr "Trọng lượng cho mô phỏng vải vóc" msgid "Particle Key" msgstr "Hình Mẫu của Hạt" msgid "Key location for a particle over time" msgstr "Vị trí hình mẫu cho một hệ thống hạt qua thời gian" msgid "Key angular velocity" msgstr "Vận tốc góc của hình mẫu" msgid "Key location" msgstr "Vị trí của hình mẫu" msgid "Key rotation quaternion" msgstr "Xoay chiều của hình mẫu dùng Quatenion" msgid "Time of key over the simulation" msgstr "Thời gian của hình mẫu trong mô phỏng" msgid "Key velocity" msgstr "Vận tốc của hình mẫu" msgid "Particle system in an object" msgstr "Hệ thống hạt trong một đối tượng" msgid "Active Particle Target" msgstr "Mục Tiêu Hạt đang Hoạt Động" msgid "Active Particle Target Index" msgstr "Chỉ Số của Mục Tiêu Hạt đang Hoạt Động" msgid "Child Particles" msgstr "Số Hạt Con Cái" msgid "Child particles generated by the particle system" msgstr "Số hạt con cái xuất phát từ hệ thống hạt" msgid "Child Seed" msgstr "Mầm Con Cái" msgid "Offset in the random number table for child particles, to get a different randomized result" msgstr "Dịch chuyển của giá trị trong bảng số ngẫu nhiên cho các hạt con cái, để đạt được một kết quả ngẫu nhiên khác biệt" msgid "Cloth dynamics for hair" msgstr "Động lực học của vải vóc cho tóc" msgid "The current simulation time step size, as a fraction of a frame" msgstr "Kích thước bước thời gian hiện tại của mô phỏng, tức một phân số của khung hình" msgid "Multiple Caches" msgstr "Đa Bộ Nhớ Đệm" msgid "Particle system has multiple point caches" msgstr "Hệ thống hạt có nhiều bộ nhớ đệm điểm" msgid "Vertex Group Clump Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh Tạo Khóm" msgid "Negate the effect of the clump vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh tạo khóm" msgid "Vertex Group Density Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh Mật Độ" msgid "Negate the effect of the density vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh mật độ" msgid "Vertex Group Field Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh Trường" msgid "Negate the effect of the field vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh về trường" msgid "Vertex Group Kink Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh Xoắn Vặn" msgid "Negate the effect of the kink vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh về xoắn vặn" msgid "Vertex Group Length Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh Chiều Dài" msgid "Negate the effect of the length vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh về chiều dài" msgid "Vertex Group Rotation Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh Xoay Chiều" msgid "Negate the effect of the rotation vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh về sự xoay chiều" msgid "Vertex Group Roughness 1 Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh về Độ Ráp 1" msgid "Negate the effect of the roughness 1 vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh 1 về độ ráp" msgid "Vertex Group Roughness 2 Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh về Độ Ráp 2" msgid "Negate the effect of the roughness 2 vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh 2 về độ ráp" msgid "Vertex Group Roughness End Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh về Độ Gồ Ghề ở Đỉnh" msgid "Negate the effect of the roughness end vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh về độ gồ ghề ở đỉnh" msgid "Vertex Group Size Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh về Kích Thước" msgid "Negate the effect of the size vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh về kích thước" msgid "Vertex Group Tangent Negate" msgstr "Đảo Nghịch Nhóm Điểm Đỉnh về Tiếp Tuyến" msgid "Negate the effect of the tangent vertex group" msgstr "Đảo nghịch hiệu ứng của nhóm điểm đỉnh về tiếp tuyến" msgid "Vertex Group Twist Negate" msgstr "Vô Hiệu Hóa Nhóm Điểm Đỉnh Xoắn Vặn" msgid "Negate the effect of the twist vertex group" msgstr "Vô hiệu hóa tác động của nhóm điểm đỉnh xoắn vặn" msgid "Vertex Group Velocity Negate" msgstr "Vô Hiệu Hóa Nhóm Điểm Đỉnh Vận Tốc" msgid "Negate the effect of the velocity vertex group" msgstr "Vô hiệu hóa tác động của nhóm điểm đỉnh về vận tốc" msgid "Particle system can be edited in particle mode" msgstr "Hệ thống hạt có thể chỉnh sửa được trong chế độ hạt" msgid "Edited" msgstr "Đã Chỉnh Sửa" msgid "Particle system has been edited in particle mode" msgstr "Hệ thống hạt đã bị chỉnh sửa trong chế độ hạt" msgid "Global Hair" msgstr "Tóc Toàn Cầu" msgid "Hair keys are in global coordinate space" msgstr "Các hình mẫu của tóc nằm trong tọa độ không gian toàn cầu" msgid "Particle system name" msgstr "Tên của hệ thống hạt" msgid "Use this object's coordinate system instead of global coordinate system" msgstr "Sử dụng hệ tọa độ của đối tượng này thay vì hệ tọa độ thế giới" msgid "Particles generated by the particle system" msgstr "Các hạt xuất phát từ hệ thống hạt" msgid "Reactor Target Object" msgstr "Đối Tượng Mục Tiêu của Phản Ứng Viên" msgid "For reactor systems, the object that has the target particle system (empty if same object)" msgstr "Dành cho hệ thống phản ứng, đối tượng có hệ thống hạt mục tiêu (bỏ trống nếu là cùng một đối tượng)" msgid "Reactor Target Particle System" msgstr "Hệ Thống Hạt Mục Tiêu của Phản Ứng Viên" msgid "For reactor systems, index of particle system on the target object" msgstr "Dành cho hệ thống phản ứng, chỉ số của hệ thống hạt trong đối tượng mục tiêu" msgid "Offset in the random number table, to get a different randomized result" msgstr "Giá trị trong bảng số ngẫu nhiên để đạt được kết quả ngẫu nhiên khác biệt" msgid "Particle system settings" msgstr "Sắp đặt của hệ thống hạt" msgid "Target particle systems" msgstr "Hệ thống hạt mục tiêu" msgid "Enable hair dynamics using cloth simulation" msgstr "Bật động lực học của tóc dùng mô phỏng vải vóc" msgid "Keyed Timing" msgstr "Thời Định Khóa Hóa" msgid "Use key times" msgstr "Sử dụng thời định khóa hóa" msgid "Vertex Group Clump" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Tạo Khóm" msgid "Vertex group to control clump" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển sự tạo khóm" msgid "Vertex Group Density" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Mật Độ" msgid "Vertex group to control density" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển mật độ" msgid "Vertex Group Field" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh cho Trường Lực" msgid "Vertex group to control field" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển trường lực" msgid "Vertex Group Kink" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Xoắn Vặn" msgid "Vertex group to control kink" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển sự xoắn vặn" msgid "Vertex Group Length" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh cho Chiều Dài" msgid "Vertex group to control length" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển chiều dài" msgid "Vertex Group Rotation" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh cho Xoay Chiều" msgid "Vertex group to control rotation" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để quản lý sự xoay chiều" msgid "Vertex Group Roughness 1" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh cho Độ Rối 1" msgid "Vertex group to control roughness 1" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển độ rối 1" msgid "Vertex Group Roughness 2" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh cho Độ Rối 2" msgid "Vertex group to control roughness 2" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển độ rối 2" msgid "Vertex Group Roughness End" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh cho Độ Rối ở Đỉnh" msgid "Vertex group to control roughness end" msgstr "Nhóm điểm đỉnh khống chế độ rối ở đỉnh" msgid "Vertex Group Size" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Kích Thước" msgid "Vertex group to control size" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để khống chế kích thước" msgid "Vertex Group Tangent" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Tiếp Tuyến" msgid "Vertex group to control tangent" msgstr "Nhóm điểm đỉnh quản lý tiếp tuyến" msgid "Vertex Group Twist" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Xoắn Vặn" msgid "Vertex group to control twist" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển xoắn vặn" msgid "Vertex Group Velocity" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Vận Tốc" msgid "Vertex group to control velocity" msgstr "Nhóm điểm đỉnh để điều khiển vận tốc" msgid "Collection of particle systems" msgstr "Bộ sưu tập các của hệ thống hạt" msgid "Active Particle System" msgstr "Hệ Thống Hạt đang Hoạt Động" msgid "Active particle system being displayed" msgstr "Hệ thống hạt hoạt động đang được hiển thị" msgid "Active Particle System Index" msgstr "Chỉ Số Hệ Thống Hạt đang Hoạt Động" msgid "Index of active particle system slot" msgstr "Chỉ số khe của hệ thống hạt đang hoạt động" msgid "Particle Target" msgstr "Mục Tiêu Hạt" msgid "Target particle system" msgstr "Hệ thống hạt mục tiêu" msgid "Friend" msgstr "Bạn" msgid "Neutral" msgstr "Trung Lập" msgid "Enemy" msgstr "Kẻ Thù" msgid "Keyed particles target is valid" msgstr "Mục tiêu của hệ thống hạt đã được khung khóa hóa là mục tiêu hợp lệ" msgid "Particle target name" msgstr "Tên hệ thống hạt mục tiêu" msgid "The object that has the target particle system (empty if same object)" msgstr "Đối tượng có hệ thống hạt mục tiêu (bỏ trống nếu là cùng một đối tượng)" msgid "Target Particle System" msgstr "Hệ Thống Hạt Mục Tiêu" msgid "The index of particle system on the target object" msgstr "Chỉ số của hệ thống hạt ở đối tượng mục tiêu" msgid "Path Compare" msgstr "So Sánh Đường Dẫn" msgid "Match paths against this value" msgstr "Khớp các đường dẫn với giá trị này" msgid "Use Wildcard" msgstr "Dùng Ký Tự Đại Diện" msgid "Enable wildcard globbing" msgstr "Cho phép phiên dịch ký tự đại diện (thành tên các văn bản cụ thể)" msgid "Paths Compare" msgstr "So Sánh các Đường Dẫn" msgid "Collection of paths" msgstr "Bộ sưu tập các đường dẫn" msgid "Point in a point cloud" msgstr "Điểm trong đám mây điểm" msgid "Active Point Cache" msgstr "Bộ Đệm Nhớ về Điểm đang Hoạt Động" msgid "Active point cache for physics simulations" msgstr "Bộ đệm nhớ về điểm của các mô phỏng vật lý" msgid "Cache file path" msgstr "Đường dẫn đến bộ nhớ đệm" msgid "Frame on which the simulation stops" msgstr "Khung hình nơi mô phỏng kết thúc" msgid "Frame on which the simulation starts" msgstr "Khung hình nơi mô phỏng bắt đầu" msgid "Cache Step" msgstr "Quãng Bộ Nhớ Đệm" msgid "Number of frames between cached frames" msgstr "Số khung hình giữa các khung hình trong bộ nhớ đệm" msgid "Cache Index" msgstr "Chỉ Số của Bộ Nhớ Đệm" msgid "Index number of cache files" msgstr "Chỉ số của các tập tin bộ nhớ đệm" msgid "Cache Info" msgstr "Thông Tin về Bộ Nhớ Đệm" msgid "Info on current cache status" msgstr "Thông tin về trạng thái hiện tại của bộ nhớ đệm" msgid "The cache is baked" msgstr "Bộ nhớ đệm đã được nướng xong" msgid "The cache is being baked" msgstr "Bộ nhớ đệm đang được nướng" msgid "Some frames were skipped while baking/saving that cache" msgstr "Một số khung hình đã bị bỏ qua trong khi nướng/lưu bộ nhớ đệm đó" msgid "Cache Is Outdated" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Nhớ đã Lỗi Thời" msgid "Cache name" msgstr "Tên bộ nhớ đệm" msgid "Point Cache List" msgstr "Danh Sách Bộ Đệm Điểm" msgid "Disk Cache" msgstr "Bộ Nhớ Đệm trên Đĩa" msgid "Save cache files to disk (.blend file must be saved first)" msgstr "Lưu tập tin bộ nhớ đệm ra đĩa (yêu cầu lưu tập tin .blend trước đã)" msgid "Read cache from an external location" msgstr "Đọc bộ nhớ đệm từ một địa điểm bên ngoài" msgid "Library Path" msgstr "Đường Dẫn Thư Viện" msgid "Use this file's path for the disk cache when library linked into another file (for local bakes per scene file, disable this option)" msgstr "Dùng đường dẫn của tập tin này làm bộ đệm nhớ trên đĩa khi thư viện kết nối với một tập tin khác (hãy tắt tùy chọn này đối với các nướng địa phương cho tập tin của cảnh)" msgid "Point cache for physics simulations" msgstr "Bộ nhớ đệm điểm cho mô phỏng vật lý" msgid "Point Caches" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Điểm" msgid "Collection of point caches" msgstr "Bộ sưu tập các bộ nhớ đệm điểm" msgid "A collection of pose channels, including settings for animating bones" msgstr "Một bộ sưu tập các kênh tư thế, bao gồm các sắp đặt cho các xương hoạt họa" msgid "Pose Bones" msgstr "Xương Tư Thế" msgid "Individual pose bones for the armature" msgstr "Các cá nhân xương tư thế của khung rối" msgid "IK Param" msgstr "Tham Số IK" msgid "Parameters for IK solver" msgstr "Tham số cho giải nghiệm IK" msgid "Selection of IK solver for IK chain" msgstr "Lựa chọn giải nghiệm IK cho chuỗi IK" msgid "Auto IK" msgstr "IK Tự Động" msgid "Add temporary IK constraints while grabbing bones in Pose Mode" msgstr "Thêm ràng buộc IK tạm thời khi tóm bắt xương trong Chế Độ Tư Thế" msgid "Relative Mirror" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Tương Đối" msgid "Apply relative transformations in X-mirror mode (not supported with Auto IK)" msgstr "Áp dụng sự biến hóa phản chiếu đối xứng trên trục X (không hỗ trợ IK Tự Động)" msgid "Channel defining pose data for a bone in a Pose" msgstr "Kênh xác định dữ liệu tư thế cho một xương trong một Tư Thế" msgid "Bone associated with this PoseBone" msgstr "Xương liên hệ với Xương Tư Thế này" msgid "Child of this pose bone" msgstr "Con cái của xương tư thế này" msgid "Constraints that act on this pose channel" msgstr "Các ràng buộc sẽ gây tác động trên kênh tư thế này" msgid "Custom Object" msgstr "Đối Tượng Sử Dụng" msgid "Object that defines custom display shape for this bone" msgstr "Đối tượng xác định hình dạng tùy chỉnh cho xương này" msgid "Custom Shape Rotation" msgstr "Xoay Chiều của Hình Dạng Tùy Chỉnh" msgid "Adjust the rotation of the custom shape" msgstr "Điều chỉnh mức xoay chiều của hình dạng tùy chỉnh" msgid "Custom Shape Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Hình Dạng Tùy Chọn" msgid "Adjust the size of the custom shape" msgstr "Điều chỉnh kích thước của hình dạng tùy chọn" msgid "Custom Shape Transform" msgstr "Biến Hóa của Hình Dạng Tùy Chọn" msgid "Bone that defines the display transform of this custom shape" msgstr "Xương xác định hiển thị biến hóa của hình dạng tùy chọn này" msgid "Custom Shape Translation" msgstr "Dịch Chuyển của Hình Dạng Tùy Chọn" msgid "Adjust the location of the custom shape" msgstr "Điều chỉnh vị trí của hình dạng tùy chọn" msgid "Wire Width" msgstr "Chiều Rộng Dây" msgid "Adjust the line thickness of custom shapes" msgstr "Điều chỉnh độ dày đường nét của các hình mẫu" msgid "Pose Head Position" msgstr "Vị Trí Đầu của Tư Thế" msgid "Location of head of the channel's bone" msgstr "Vị trí đầu xương của kênh" msgid "IK Lin Weight" msgstr "Trọng Lượng IK Tuyến Tính" msgid "Weight of scale constraint for IK" msgstr "Trọng lượng của ràng buộc tỷ lệ cho IK" msgid "IK X Maximum" msgstr "Tối Đa IK X" msgid "Maximum angles for IK Limit" msgstr "Góc độ tối đa cho Giới Hạn IK" msgid "IK Y Maximum" msgstr "Tối Đa IK Y" msgid "IK Z Maximum" msgstr "Tối Đa IK Z" msgid "IK X Minimum" msgstr "Tối Thiểu IK X" msgid "Minimum angles for IK Limit" msgstr "Góc độ tối thiểu cho Giới Hạn IK" msgid "IK Y Minimum" msgstr "Tối Thiểu IK Y" msgid "IK Z Minimum" msgstr "Tối Thiểu IK Z" msgid "IK Rotation Weight" msgstr "Trọng Lượng Xoay Chiều IK" msgid "Weight of rotation constraint for IK" msgstr "Trọng lượng của ràng buộc xoay chiều cho IK" msgid "IK X Stiffness" msgstr "Độ Cứng IK X" msgid "IK stiffness around the X axis" msgstr "Độ cứng của IK quanh trục X" msgid "IK Y Stiffness" msgstr "Độ Cứng IK Y" msgid "IK stiffness around the Y axis" msgstr "Độ cứng của IK quanh trục Y" msgid "IK Z Stiffness" msgstr "Độ Cứng IK Z" msgid "IK stiffness around the Z axis" msgstr "Độ cứng của IK quanh trục Z" msgid "IK Stretch" msgstr "Kéo Giãn IK" msgid "Allow scaling of the bone for IK" msgstr "Cho phép đổi tỷ lệ của xương trong IK" msgid "Has IK" msgstr "Có IK" msgid "Is part of an IK chain" msgstr "Là một phần của chuỗi IK" msgid "IK X Lock" msgstr "Khóa IK X" msgid "Disallow movement around the X axis" msgstr "Không cho phép chuyển động quanh trục X" msgid "IK Y Lock" msgstr "Khóa IK Y" msgid "Disallow movement around the Y axis" msgstr "Không cho phép chuyển động quanh trục Y" msgid "IK Z Lock" msgstr "Khóa IK Z" msgid "Disallow movement around the Z axis" msgstr "Không cho phép chuyển động quanh trục Z" msgid "Pose Matrix" msgstr "Ma Trận Tư Thế" msgid "Final 4×4 matrix after constraints and drivers are applied, in the armature object space" msgstr "Ma trận 4×4 cuối cùng sau khi đã áp dụng các ràng buộc và các điều vận, trong không gian đối tượng của khung rối" msgid "Alternative access to location/scale/rotation relative to the parent and own rest bone" msgstr "Hình thức khác để truy cập vị trí/tỷ lệ/xoay chiều tương đối với phụ huynh và xương ở trạng thái nghỉ của bản thân" msgid "Channel Matrix" msgstr "Ma Trận Kênh" msgid "4×4 matrix of the bone's location/rotation/scale channels (including animation and drivers) and the effect of bone constraints" msgstr "Ma trận 4×4 của các kênh vị trí/xoay chiều/tỷ lệ của xương (bao gồm hoạt họa và các điều vận) cùng ảnh hưởng của các ràng buộc xương" msgid "Parent of this pose bone" msgstr "Phụ huynh của xương tư thế này" msgid "Rig type for this bone" msgstr "Kiểu giàn điều khiển cho xương này" msgid "Pose Tail Position" msgstr "Vị Trí Đuôi của Tư Thế" msgid "Location of tail of the channel's bone" msgstr "Vị trí đuôi xương của kênh" msgid "Scale to Bone Length" msgstr "Đổi Tỷ Lệ cho Khít với Chiều Dài của Xương" msgid "Scale the custom object by the bone length" msgstr "Đổi tỷ lệ đối tượng tùy chọn theo chiều dài của xương" msgid "IK X Limit" msgstr "Hạn Chế IK X" msgid "Limit movement around the X axis" msgstr "Hạn chế chuyển động quanh trục X" msgid "IK Y Limit" msgstr "Hạn Chế IK Y" msgid "Limit movement around the Y axis" msgstr "Hạn chế chuyển động quanh trục Y" msgid "IK Z Limit" msgstr "Hạn Chế IK Z" msgid "Limit movement around the Z axis" msgstr "Hạn chế chuyển động quanh trục Z" msgid "IK Linear Control" msgstr "Điều Khiển IK Tuyến Tính" msgid "Apply channel size as IK constraint if stretching is enabled" msgstr "Áp dụng kích thước của kênh như ràng buộc IK nếu cho phép kéo giãn" msgid "IK Rotation Control" msgstr "Điều Khiển IK Xoay Chiều" msgid "Apply channel rotation as IK constraint" msgstr "Áp dụng sự xoay chiều của kênh như là ràng buộc IK" msgid "PoseBone Constraints" msgstr "Ràng Buộc Xương Tư Thế" msgid "Collection of pose bone constraints" msgstr "Bộ sưu tập các ràng buộc cho xương tư thế" msgid "Active PoseChannel constraint" msgstr "Ràng buộc của Kênh Tư Thế đang hoạt động" msgid "Global preferences" msgstr "Cài đặt sở thích toàn cầu" msgid "Active Section" msgstr "Phân Vùng Hoạt Động" msgid "Application Template" msgstr "Mẫu Ứng Dụng" msgid "Apps" msgstr "Trình Ứng Dụng" msgid "Preferences that work only for apps" msgstr "Các cài đặt sở thích chỉ làm việc với các trình ứng dụng mà thôi" msgid "Auto-Execution Paths" msgstr "Đường Dẫn Thi Hành Tự Động" msgid "Edit Methods" msgstr "Phương Pháp Biên Soạn" msgid "Settings for interacting with Blender data" msgstr "Sắp đặt để tương tác với dữ liệu của Blender" msgid "Settings for features that are still early in their development stage" msgstr "Những sắp đặt dành cho các chức năng vẫn còn nằm trong giai đoạn đầu (non nớt) của quá trình phát triển" msgid "Settings for extensions" msgstr "Những cài đặt cho trình mở rộng" msgid "Default paths for external files" msgstr "Đường dẫn mặc định cho những tập tin ở bên ngoài" msgid "Settings for input devices" msgstr "Sắp đặt cho các thiết bị đầu vào" msgid "Preferences have changed" msgstr "Cài đặt sở thích đã thay đổi" msgid "Shortcut setup for keyboards and other input devices" msgstr "Sắp đặt đường tắt cho bàn phím và các thiết bị khác" msgid "System & OpenGL" msgstr "Hệ Thống & OpenGL" msgid "Graphics driver and operating system settings" msgstr "Điều vận đồ họa và các sắp đặt của hệ điều hành" msgid "Save on Exit" msgstr "Lưu khi Thoát" msgid "Save preferences on exit when modified (unless factory settings have been loaded)" msgstr "Lưu các cài đặt sở thích đã thay đổi lại khi thoát (trừ phi các sắp đặt của xưởng sản xuất đã được nạp)" msgid "Recent Searches" msgstr "Các Tìm Kiếm Gần Đây" msgid "Sort the recently searched items at the top" msgstr "Sắp xếp thứ tự các mục tìm kiếm gần đây ở trên cùng" msgid "Version of Blender the userpref.blend was saved with" msgstr "Bản userpref.blend (tùy chọn của người dùng), phiên bản của Blender, đã được lưu cùng" msgid "View & Controls" msgstr "Góc Nhìn & các Điều Khiển" msgid "Preferences related to viewing data" msgstr "Cài đặt sở thích liên quan đến việc duyệt trình dữ liệu" msgid "Corner Splitting" msgstr "Tách Biệt ở Góc" msgid "Split and join editors by dragging from corners" msgstr "Tách phân hoặc hội nhập các trình biên soạn lại bằng cách kéo rê từ các góc" msgid "Edge Resize" msgstr "Đổi Kích Thước Cạnh" msgid "Resize editors by dragging from the edges" msgstr "Chỉnh sửa các trình biên soạn bằng cách kéo rê từ các cạnh" msgid "Regions Visibility Toggle" msgstr "Bật/Tắt khả năng Ẩn/Hiện của Vùng" msgid "Header and side bars visibility toggles" msgstr "Bật/Tắt tính ẩn/hiện của tiêu đề và thanh bên" msgid "Auto Keying Mode" msgstr "Chế Độ Khung Khóa Tự Động" msgid "Mode of automatic keyframe insertion for Objects and Bones (default setting used for new Scenes)" msgstr "Chế độ chèn thêm khung khóa tự động cho các Đối Tượng và các Xương (cài đặt mặc định để sử dụng cho các Cảnh mới)" msgid "Add/Replace" msgstr "Thêm/Thay Thế" msgid "Collection Instance Empty Size" msgstr "Tạo Bộ Sưu Tập Mới" msgid "Display size of the empty when new collection instances are created" msgstr "Hiển thị kích thước của đối tượng rỗng khi các thực thể của bộ sưu tập mới được kiến tạo" msgid "Connect Movie Strips by Default" msgstr "Kết Nối Các Dải Phim theo Mặc Định" msgid "Connect newly added movie strips by default if they have multiple channels" msgstr "Kết nối các dải phim mới được thêm vào theo mặc định nếu chúng có nhiều kênh" msgid "New Curve Smoothing Mode" msgstr "Chế Độ Làm Mềm Mại Đường Cong Mới" msgid "Auto Handle Smoothing mode used for newly added F-Curves" msgstr "Chế độ Tự Động Làm Mịn Tay Cầm sử dụng cho những Đường Cong-F mới cho thêm vào" msgid "Unselected F-Curve Opacity" msgstr "Độ Đục của Đường Cong-F Chưa Chọn" msgid "The opacity of unselected F-Curves against the background of the Graph Editor" msgstr "Độ đục của các Đường Cong-F chưa chọn, so với nền đằng sau của Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Annotation Default Color" msgstr "Màu Sắc Mặc Định của Ghi Chú" msgid "Color of new annotation layers" msgstr "Màu sắc của các tầng chú thích mới" msgid "Grease Pencil Eraser Radius" msgstr "Bút Chì Dầu Bán Kính của Tẩy" msgid "Radius of eraser 'brush'" msgstr "Bán kính của 'đầu bút' tẩy" msgid "Grease Pencil Euclidean Distance" msgstr "Khoảng Cách Euclid của Bút Chì Dầu" msgid "Distance moved by mouse when drawing stroke to include" msgstr "Khoảng cách mà chuột được di chuyển trước khi nét vẽ được ghi nhận" msgid "Grease Pencil Manhattan Distance" msgstr "Khoảng cách Manhattan của Bút Chì Dầu" msgid "Pixels moved by mouse per axis when drawing stroke" msgstr "Số điểm ảnh chuột được di chuyển trên mỗi trục khi vẽ nét (trước khi chuyển động được ghi nhận)" msgid "Default Key Channels" msgstr "Các Kênh Khóa Mặc Định" msgid "Which channels to insert keys at when no keying set is active" msgstr "Những kênh nào cần chèn khóa khi không có bộ khóa nào hoạt động cả" msgid "New Handles Type" msgstr "Loại Tay Cầm cho Cái Mới" msgid "Handle type for handles of new keyframes" msgstr "Loại tay cầm cho các khung khóa mới" msgctxt "Action" msgid "New Interpolation Type" msgstr "Kiểu Nội Suy Mới" msgid "Interpolation mode used for first keyframe on newly added F-Curves (subsequent keyframes take interpolation from preceding keyframe)" msgstr "Chế độ nội suy sử dụng cho khung khóa đầu tiên của Đường Cong-F mới được thêm vào (các khung khóa sau đó sẽ dùng sự nội suy từ khung khóa nằm trước)" msgid "Material Link To" msgstr "Nguyên Vật Liệu Kết Nối Với" msgid "Toggle whether the material is linked to object data or the object block" msgstr "Xác định hoặc là nguyên vật liệu được kết nối với dữ liệu đối tượng, hoặc là với khối đối tượng" msgid "Auto-offset Margin" msgstr "Mép Lề để Tự Động Dịch Chuyển" msgid "Minimum distance between nodes for Auto-offsetting nodes" msgstr "Khoảng cách tối thiểu giữa các nút, dành cho quá trình Tự Động Dịch Chuyển các nút" msgid "Node Preview Resolution" msgstr "Độ Phân Giải Xem Trước của Nút" msgid "Resolution used for Shader node previews (should be changed for performance convenience)" msgstr "Độ phân giải sử dụng để xem trước nút Tô Bóng (nên thay đổi để thuận tiện cho việc thực hiện với hiệu suất hoạt động tốt hơn)" msgid "Auto-offset" msgstr "Tự Động Dịch Chuyển" msgid "Automatically offset the following or previous nodes in a chain when inserting a new node" msgstr "Tự động dịch chuyển các nút nằm trước, hoặc tiếp sau trong một chuỗi xích khi chèn thêm nút mới" msgid "Align Object To" msgstr "Căn Chỉnh Đối Tượng Theo" msgid "The default alignment for objects added from a 3D viewport menu" msgstr "Căn chỉnh mặc định cho các đối tượng được cho thêm vào từ trình đơn cổng nhìn 3D" msgid "Align newly added objects to the world coordinate system" msgstr "Căn chỉnh những đối tượng mới thêm vào theo hệ thống tọa độ thế giới" msgid "Align newly added objects to the active 3D view orientation" msgstr "Căn chỉnh những đối tượng mới cho thêm vào theo chiều hướng của góc nhìn 3D đang hoạt động" msgid "Align newly added objects to the 3D Cursor's rotation" msgstr "Căn chỉnh những đối tượng mới thêm theo chiều xoay của Con Trỏ 3D" msgid "Sculpt/Paint Overlay Color" msgstr "Màu Lớp Lồng trong Điêu Khắc/Sơn" msgid "Color of texture overlay" msgstr "Màu của chất liệu lồng" msgid "Only Show Selected F-Curve Keyframes" msgstr "Duy Hiển Thị các Khung Khóa của Đường Cong-F được Chọn" msgid "Only keyframes of selected F-Curves are visible and editable" msgstr "Duy các khung khóa của Đường Cong-F được chọn là nhìn thấy được và có thể biên soạn mà thôi" msgid "Undo Memory Size" msgstr "Lượng Bộ Nhớ Dùng Cho Hoàn Tác" msgid "Maximum memory usage in megabytes (0 means unlimited)" msgstr "Lượng bộ nhớ sử dụng tối đa trong đơn vị megabyte (0 nghĩa là vô hạn)" msgid "Undo Steps" msgstr "Số Bước Hoàn Tác" msgid "Number of undo steps available (smaller values conserve memory)" msgstr "Số lượng bước hoàn tác khả dĩ (dùng các giá trị nhỏ để tiết kiệm bộ nhớ)" msgid "Channel Group Colors" msgstr "Màu của Nhóm Kênh" msgid "Use animation channel group colors; generally this is used to show bone group colors" msgstr "Sử dụng màu của nhóm kênh hoạt họa; thường sử dụng để hiển thị các màu của nhóm xương" msgid "Autokey Insert Needed" msgstr "Chèn Khóa Tự Động Khi Cần" msgid "Auto-Keying will skip inserting keys that don't affect the animation" msgstr "Tự Động Khung Khóa Hóa sẽ bỏ qua việc chèn các khung khóa không ảnh hưởng gì đến hoạt họa" msgid "Auto Keying Enable" msgstr "Bật Khung Khóa Hóa Tự Động" msgid "Automatic keyframe insertion for Objects and Bones (default setting used for new Scenes)" msgstr "Tự động chèn thêm khung khóa cho các Đối Tượng và các Xương (sắp đặt mặc định dùng cho những Cảnh mới)" msgid "Show Auto Keying Warning" msgstr "Hiển Thị Cảnh Báo Nếu Khung Khóa Hóa Tự Động" msgid "Show warning indicators when transforming objects and bones if auto keying is enabled" msgstr "Nếu sử dụng chức năng tự động khung khóa hóa thì hiển thị những dấu hiệu cảnh báo khi biến hóa các đối tượng và các xương" msgid "Cursor Lock Adjust" msgstr "Điều Chỉnh Khóa Con Trỏ" msgid "Place the cursor without 'jumping' to the new location (when lock-to-cursor is used)" msgstr "Đặt con trỏ mà không cần 'nhảy' sang vị trí mới (khi sử dụng khóa-vào-con trỏ )" msgid "Duplicate Action" msgstr "Nhân Đôi Hành Động" msgid "Causes actions to be duplicated with the data-blocks" msgstr "Làm cho các hành động cùng được sao chép với khối dữ liệu" msgid "Duplicate Armature" msgstr "Nhân Đôi Khung Rối" msgid "Causes armature data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu khung rối cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Camera" msgstr "Nhân Đôi Máy Quay Phim" msgid "Causes camera data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu máy quay phim cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Causes curve data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu cong cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Curves" msgstr "Nhân Đôi Đường Cong" msgid "Causes curves data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu đường cong cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Grease Pencil" msgstr "Nhân Đôi Bút Chì Dầu" msgid "Duplicate Lattice" msgstr "Nhân Đôi Lưới Rào" msgid "Causes lattice data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu lưới rào cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Light" msgstr "Nhân Đôi Ánh Sáng" msgid "Causes light data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu ánh sáng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Light Probe" msgstr "Nhân Đôi Bộ Thăm Dò Ánh Sáng" msgid "Causes light probe data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu bộ thăm dò ánh sáng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Material" msgstr "Nhân Đôi Nguyên Vật Liệu" msgid "Causes material data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu về nguyên vật liệu cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Mesh" msgstr "Nhân Đôi Khung Lưới" msgid "Causes mesh data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu khung lưới cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Metaball" msgstr "Nhân Đôi Siêu Cầu" msgid "Causes metaball data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu siêu cầu cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Node Tree" msgstr "Nhân Đôi Cây Nút" msgid "Make copies of node groups when duplicating nodes in the node editor" msgstr "Tạo bản sao của các nhóm nút khi nhân đôi (sao chép) các nút trong trình biên soạn nút" msgid "Duplicate Particle" msgstr "Nhân Đôi Hạt" msgid "Causes particle systems to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu hệ thống hạt cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Point Cloud" msgstr "Nhân Đôi Đám Mây Điểm" msgid "Causes point cloud data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu đám mây điểm củng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Speaker" msgstr "Nhân Đôi Loa" msgid "Causes speaker data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu loa cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Surface" msgstr "Nhân Đôi Bề Mặt" msgid "Causes surface data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu bề mặt cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Text" msgstr "Nhân Đôi Văn Bản" msgid "Causes text data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu văn bản cùng được sao chép với đối tượng" msgid "Duplicate Volume" msgstr "Nhân Đôi Thể Tích" msgid "Causes volume data to be duplicated with the object" msgstr "Làm cho dữ liệu thể tích được sao chép cùng với đối tượng" msgid "Enter edit mode automatically after adding a new object" msgstr "Sau khi cho thêm một đối tượng mới vào thì tự động chuyển sang chế độ biên soạn" msgid "F-Curve High Quality Drawing" msgstr "Vẽ Đường Cong-F Chất Lượng Cao" msgid "Draw F-Curves using Anti-Aliasing (disable for better performance)" msgstr "Vẽ Đường Cong-F dùng phương pháp Khử Răng Cưa (tắt đi để có hiệu suất hoạt động cao hơn)" msgid "Global Undo" msgstr "Hoàn Tác Toàn Cầu" msgid "Global undo works by keeping a full copy of the file itself in memory, so takes extra memory" msgstr "Hoàn tác toàn cầu hoạt động bằng cách lưu giữ toàn bộ bản sao của tập tin trong bộ nhớ, do đó nó cần bộ nhớ nhiều hơn" msgid "New F-Curve Colors - XYZ to RGB" msgstr "Màu cho Đường Cong-F Mới - XYZ đến RGB" msgid "Color for newly added transformation F-Curves (Location, Rotation, Scale) and also Color is based on the transform axis" msgstr "Màu cho các Đường Cong-F biến hóa mới được thêm (Vị Trí, Xoay, Tỷ Lệ) và Màu Sắc được dựa trên trục biến hóa nữa" msgid "Auto Keyframe Insert Available" msgstr "Tự Động Chèn Thêm Khung Khóa Có Sẵn" msgid "Insert Keyframes only for properties that are already animated" msgstr "Chỉ chèn các Khung Khóa cho các tính chất vốn đã được hoạt họa" msgid "Keyframe Insert Needed" msgstr "Khung Khóa Chèn Thêm Cần Thiết" msgid "When keying manually, skip inserting keys that don't affect the animation" msgstr "Khi khóa hóa một cách thủ công thì bỏ qua việc chèn thêm các khóa không ảnh hưởng gì đến hoạt họa" msgid "Cursor Surface Project" msgstr "Con Trỏ dùng sự Phóng Chiếu Bề Mặt" msgid "Use the surface depth for cursor placement" msgstr "Sử dụng chiều sâu bề mặt trong việc đặt con trỏ" msgid "Allow Negative Frames" msgstr "Cho Phép Số Khung Hình Âm" msgid "Current frame number can be manually set to a negative value" msgstr "Số khung hình hiện tại có thể thủ công đặt thành một giá trị âm" msgid "Auto Close Character Pairs" msgstr "Tự Động Đóng Cặp Ký Tự" msgid "Automatically close relevant character pairs when typing in the text editor" msgstr "Tự động đóng các cặp ký tự có liên quan khi đánh máy chữ vào trình biên soạn văn bản" msgid "Use Visual keying automatically for constrained objects" msgstr "Sử dụng khung khóa hóa Trực Quan tự động đối với các đối tượng bị ràng buộc" msgid "Experimental features" msgstr "Chức năng thử nghiệm" msgid "No Override Auto Resync" msgstr "Không Tự Động Tái Đồng Bộ Hóa Vượt Quyền" msgid "Asset Debug Info" msgstr "Thông Tin Điều Tra Gỡ Lỗi Tài Sản" msgid "Enable some extra fields in the Asset Browser to aid in debugging" msgstr "Bật một số trường bổ sung trong Trình Duyệt Thảo Tài Sản để hỗ trợ quá trình điều tra gỡ lỗi" msgid "All Linked Data Direct" msgstr "Toàn Bộ Dữ Liệu Kết Nối Trực Tiếp" msgid "Forces all linked data to be considered as directly linked. Workaround for current issues/limitations in BAT (Blender studio pipeline tool)" msgstr "Buộc toàn bộ dữ liệu liên kết được coi là được kết nối trực tiếp. Giải pháp tránh né cho các sự cố/hạn chế hiện tại trong BAT (Công cụ đường ống của studio Blender)" msgid "No Asset Indexing" msgstr "Không Lập Chỉ Mục Tài Sản" msgid "Disable the asset indexer, to force every asset library refresh to completely reread assets from disk" msgstr "Tắt trình lập chỉ số tài sản, để buộc mỗi lần làm mới lại thư viện tài sản thì phải đọc lại toàn bộ nội dung từ đĩa ra" msgid "Cycles Debug" msgstr "Điều Tra Gỡ Lỗi của Cycles" msgid "Enable Cycles debugging options for developers" msgstr "Cho phép các tùy chọn điều tra lỗi trong Cycles đối với các lập trình viên" msgid "EEVEE Debug" msgstr "Điều Tra Gỡ Lỗi của EEVEE" msgid "Enable EEVEE debugging options for developers" msgstr "Bật các tùy chọn về điều tra gỡ lỗi EEVEE cho các nhà phát triển" msgid "Extended Asset Browser" msgstr "Trình Duyệt Thảo Tài Sản Mở Rộng" msgid "Enable Asset Browser editor and operators to manage regular data-blocks as assets, not just poses" msgstr "Bật trình biên soạn Duyệt Thảo Tài Sản và các thao tác quản lý những khối dữ liệu thông thường tựa các tài sản, không chỉ các tư thế mà thôi" msgid "Extensions Debug" msgstr "Điều Tra Gỡ Lỗi Trình Mở Rộng" msgid "Extra debugging information & developer support utilities for extensions" msgstr "Thông tin điều tra gỡ lỗi bổ sung & các tiện ích hỗ trợ nhà phát triển cho trình mở rộng" msgid "New Curves Tools" msgstr "Sử Dụng các Công Cụ Đường Cong Mới" msgid "Enable additional features for the new curves data block" msgstr "Bật các tính năng bổ sung cho khối dữ liệu đường cong mới" msgid "Recompute ID Usercount On Save" msgstr "Tính Toán lại ID Số Lượng Người Dùng Khi Lưu" msgid "Recompute all ID usercounts before saving to a blendfile. Allows to work around invalid usercount handling in code that may lead to loss of data due to wrongly detected unused data-blocks" msgstr "Tính toán lại toàn bộ ID số lượng người dùng trước khi lưu vào tập tin blend. Cho phép giải quyết việc xử lý số lượng người dùng không hợp lệ trong mã có thể dẫn đến mất mát dữ liệu, do phát hiện sai các khối dữ liệu không sử dụng đến" msgid "Sculpt Texture Paint" msgstr "Sơn Chất Liệu trong Điêu Khắc" msgid "Use texture painting in Sculpt Mode" msgstr "Sử dụng sơn chất liệu trong Chế Độ Điêu Khắc" msgid "Shader Node Previews" msgstr "Xem Trước Nút Tô Bóng" msgid "Enables previews in the shader node editor" msgstr "Cho phép xem trước trong trình chỉnh sửa nút tô bóng" msgid "Undo Legacy" msgstr "Hoàn Tác Kiểu Cũ" msgid "Use legacy undo (slower than the new default one, but may be more stable in some cases)" msgstr "Sử dụng kiểu hoàn tác cũ trước đây (chậm hơn cái mặc định mới, song có thể ổn định hơn đối với một số trường hợp)" msgid "Enable viewport debugging options for developers in the overlays pop-over" msgstr "Bật tùy chọn gỡ lỗi cổng nhìn cho các nhà phát triển trong cửa sổ bật lên vẽ lồng" msgid "Index of the extensions repository being edited in the Preferences UI" msgstr "Chỉ Số kho lưu trữ cho tiện ích mở rộng đang được chỉnh sửa trong Cấu Hình Giao Diện Người Dùng" msgid "Extension Repositories" msgstr "Kho Tiện Ích Mở Rộng" msgid "Online Access" msgstr "Truy Cập Trực Tuyến" msgid "The user has been shown the \"Online Access\" prompt and made a choice" msgstr "Người dùng đã được nhắc nhở thông qua thông báo \"Truy Cập Trực Tuyến\" và đã đưa ra lựa chọn rồi" msgid "Active Asset Library" msgstr "Thư Viện Tài Sản đang Hoạt Động" msgid "Index of the asset library being edited in the Preferences UI" msgstr "Chỉ số của thư viện tài sản đang được biên soạn trong Cài Đặt Sở Thích Giao Diện Người Dùng" msgid "Animation Player" msgstr "Máy Chơi Hoạt Họa" msgid "Path to a custom animation/frame sequence player" msgstr "Đường dẫn đến máy chơi hoạt họa/trình tự khung hình tùy chọn" msgid "Animation Player Preset" msgstr "Cấu Hình Sắp Đặt Sẵn của Máy Chơi Hoạt Họa" msgid "Preset configs for external animation players" msgstr "Những cấu hình sắp đặt sẵn cho các máy chơi hoạt họa bên ngoài" msgid "Built-in animation player" msgstr "Máy chơi hoạt họa gắn sẵn" msgid "DJV" msgstr "DJV" msgid "Open source frame player" msgstr "Máy chơi khung hình nguồn mở" msgid "Frame player from IRIDAS" msgstr "Máy chơi khung hình từ IRIDAS" msgid "RV" msgstr "RV" msgid "Frame player from Tweak Software" msgstr "Máy chơi khung hình từ Tweak Software" msgid "Media player for video and PNG/JPEG/SGI image sequences" msgstr "Máy chơi phương tiện truyền thông cho phim video và các trình tự hình ảnh dạng PNG/JPEG/SGI" msgid "Custom animation player executable path" msgstr "Đường dẫn đến máy chơi hoạt họa tùy chọn" msgid "Auto Save Time" msgstr "Thời Gian Tự Động Lưu" msgid "The time (in minutes) to wait between automatic temporary saves" msgstr "Thời gian chờ đợi (trong số phút) giữa các lần tự động lưu những tập tin tạm thời" msgid "File Preview Type" msgstr "Kiểu Xem Trước Tập Tin" msgid "What type of blend preview to create" msgstr "Kiểu xem trước blend để kiến tạo" msgid "Do not create blend previews" msgstr "Không kiến tạo các bản xem trước blend" msgid "Automatically select best preview type" msgstr "Tự động chọn kiểu xem trước tốt nhất" msgid "Screenshot" msgstr "Ảnh Chụp Màn Hình" msgid "Capture the entire window" msgstr "Chụp toàn bộ cửa sổ" msgid "Camera View" msgstr "Góc Nhìn Máy Quay Phim" msgid "Workbench render of scene" msgstr "Kết xuất cảnh theo phong cách của Workbench (Bàn Làm Việc)" msgid "Fonts Directory" msgstr "Thư Mục Phông Chữ" msgid "The default directory to search for loading fonts" msgstr "Thư mục mặc định tìm kiếm các phông chữ để nạp" msgid "Translation Branches Directory" msgstr "Thư Mục các Phân Nhánh Phiên Dịch" msgid "The path to the '/branches' directory of your local svn-translation copy, to allow translating from the UI" msgstr "Đường dẫn đến thư mục '/branches' (các phân nhánh) cho bản sao svn-translation (bản dịch-svn) địa phương của bạn, cho phép phiên dịch từ Giao Diện Người Dùng" msgid "Image Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Hình Ảnh" msgid "Path to an image editor" msgstr "Đường dẫn đến một trình biên soạn hình ảnh" msgid "Recent Files" msgstr "Những Tập Tin Gần Đây" msgid "Maximum number of recently opened files to remember" msgstr "Lượng tối đa số tập tin mở gần đây để ghi nhớ" msgid "Render Cache Path" msgstr "Đường Dẫn của Bộ Đệm Kết Xuất" msgid "Where to cache raw render results" msgstr "Nơi lưu kết quả kết xuất nguyên thủy" msgid "Render Output Directory" msgstr "Thư Mục Kết Xuất" msgid "The default directory for rendering output, for new scenes" msgstr "Thư mục mặc định để kết xuất hình ảnh xuất ngoại, dành cho những cảnh mới" msgid "Save Versions" msgstr "Số Phiên Bản của Blender Lưu" msgid "The number of old versions to maintain in the current directory, when manually saving" msgstr "Số lượng phiên bản cũ cần duy trì trong thư mục hiện tại, khi người dùng tự lưu" msgid "Python Scripts Directory" msgstr "Thư Mục Tập Lệnh Python" msgid "Show Hidden Files/Data-Blocks" msgstr "Hiển Thị Tập Tin/Khối Dữ Liệu Ẩn" msgid "Show files and data-blocks that are normally hidden" msgstr "Hiện các tập tin và khối dữ liệu, mà khi thông thường, chúng bị ẩn giấu đi" msgid "Show Recent Locations" msgstr "Hiển Thị các Vị Trí Gần Đây" msgid "Show Recent locations list in the File Browser" msgstr "Hiển thị danh sách các vị trí gần đây trong Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Show System Locations" msgstr "Hiển Thị các Vị Trí Hệ thống" msgid "Show System locations list in the File Browser" msgstr "Hiển thị danh sách các vị trí của hệ thống trong Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Sounds Directory" msgstr "Thư Mục Âm Thanh" msgid "The default directory to search for sounds" msgstr "Thư mục mặc định để tìm kiếm âm thanh" msgid "Temporary Directory" msgstr "Thư Mục Tạm Thời" msgid "The directory for storing temporary save files. The path must reference an existing directory or it will be ignored" msgstr "Thư mục lưu trữ các tập tin lưu tạm thời. Đường dẫn phải tham chiếu đến một thư mục vốn hiện có, nếu không nó sẽ bị bỏ qua" msgid "" "Command to launch the text editor, either a full path or a command in $PATH.\n" "Use the internal editor when left blank" msgstr "" "Lệnh khởi chạy trình soạn thảo văn bản, một đường dẫn đầy đủ hoặc một lệnh trong biến môi trường $PATH.\n" "Sử dụng trình chỉnh sửa nội bộ khi để trống" msgid "Text Editor Args" msgstr "Các Đối Số của Trình Biên Soạn Văn Bản" msgid "" "Defines the specific format of the arguments with which the text editor opens files. The supported expansions are as follows:\n" "\n" "$filepath The absolute path of the file.\n" "$line The line to open at (Optional).\n" "$column The column to open from the beginning of the line (Optional).\n" "$line0 & column0 start at zero.\n" "Example: -f $filepath -l $line -c $column" msgstr "" "Xác định định dạng cụ thể của các đối số mà trình soạn thảo văn bản dùng để mở các tập tin. Các đối số mở rộng hiện được hỗ trợ như sau:\n" "\n" "$filepath Đường dẫn tuyệt đối của tập tin.\n" "$line Dòng để mở tại đó (không bắt buộc).\n" "$column Cột để mở tại đó, tính từ đầu dòng (không bắt buộc).\n" "$line0 & column0 bắt đầu từ số 0 nhé.\n" "Ví dụ: -f $filepath -l $line -c $column" msgid "The default directory to search for textures" msgstr "Thư mục mặc định để lùng tìm chất liệu" msgid "Auto Save Temporary Files" msgstr "Tự Động Lưu các Tập Tin Tạm Thời" msgid "" "Automatic saving of temporary files in temp directory, uses process ID.\n" "Warning: Sculpt and edit mode data won't be saved" msgstr "" "Tự động lưu các tập tin tạm thời trong thư mục tạm thời (temp), sử dụng nhận dạng ID của quy trình (process ID).\n" "Cảnh báo: Dữ liệu của chế độ điêu khắc và chế độ biên soạn sẽ không được lưu đâu nhé" msgid "Compress File" msgstr "Nén Tập Tin" msgid "Enable file compression when saving .blend files" msgstr "Cho phép nén khi lưu các tập tin .blend" msgid "Enable filtering of files in the File Browser" msgstr "Cho phép thanh lọc các tập tin trong Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Load user interface setup when loading .blend files" msgstr "Nạp sắp đặt về giao diện người dùng khi đọc các tập tin .blend" msgid "Default relative path option for the file selector, when no path is defined yet" msgstr "Tùy chọn đường dẫn tương đối mặc định cho công cụ lựa chọn tập tin, khi chưa có đường dẫn nào được định nghĩa trước cả" msgid "Allow any .blend file to run scripts automatically (unsafe with blend files from an untrusted source)" msgstr "Cho phép toàn bộ các tập tin .blend thi hành tập lệnh tự động (không an toàn nếu tập tin blend là bản từ nguồn không đáng tin cậy)" msgid "Tabs as Spaces" msgstr "Tab thành Dấu Cách Trống" msgid "Automatically convert all new tabs into spaces for new and loaded text files" msgstr "Đối với các tập tin văn bản mới và đã được nạp, tự động chuyển đổi toàn bộ các ký tự tab thành dấu cách trống" msgid "Drag Threshold" msgstr "Ngưỡng Kéo Rê" msgid "Number of pixels to drag before a drag event is triggered for keyboard and other non mouse/tablet input (otherwise click events are detected)" msgstr "Số điểm ảnh phải kéo rê trước khi sự kiện kéo rê (drag event) do đầu vào của bàn phím và chuột/bảng điện khác được kích hoạt (nếu không thì sẽ được phát hiện là sự kiện bấm (click events))" msgid "Mouse Drag Threshold" msgstr "Ngưỡng Kéo Rê Chuột" msgid "Number of pixels to drag before a drag event is triggered for mouse/trackpad input (otherwise click events are detected)" msgstr "Số điểm ảnh cần kéo rê trước khi sự kiện kéo rê được kích hoạt cho đầu vào chuột/bàn di chuột (nếu không thì sẽ phát hiện là sự kiện nhấp chuột)" msgid "Tablet Drag Threshold" msgstr "Ngưỡng Kéo Rê của Bảng Điện" msgid "Number of pixels to drag before a drag event is triggered for tablet input (otherwise click events are detected)" msgstr "Số điểm ảnh cần phải kéo rê trước khi sự kiện kéo rê được kích hoạt, đối với đầu vào của bảng điện (nếu không thì sẽ được phát hiện là sự kiện bấm (click events))" msgid "Invert Zoom Direction" msgstr "Đảo Nghịch Hướng Thu-Phóng" msgid "Invert the axis of mouse movement for zooming" msgstr "Đảo nghịch trục chuyển động của chuột trong thu-phóng" msgid "Wheel Invert Zoom" msgstr "Bánh Xe Đảo Hướng Thu-Phóng" msgid "Swap the Mouse Wheel zoom direction" msgstr "Đổi hướng thu-phóng của Bánh Xe Chuột" msgid "Double Click Timeout" msgstr "Thời Hạn của Nháy Đúp" msgid "Time/delay (in ms) for a double click" msgstr "Thời gian/sự trì hoãn (trong mili-giây) của nháy đúp" msgid "Emulate 3 Button Modifier" msgstr "Phím Bổ Trợ Mô Phỏng Nút Chuột thứ 3" msgid "Hold this modifier to emulate the middle mouse button" msgstr "Giữ phím bổ trợ này xuống để mô phỏng nút chuột giữa" msgid "OS-Key" msgstr "Khóa Hệ Điều Hành" msgid "Motion Threshold" msgstr "Ngưỡng Chuyển Động" msgid "Number of pixels to before the cursor is considered to have moved (used for cycling selected items on successive clicks)" msgstr "Số điểm ảnh phải di chuyển trước khi con trỏ được coi là đã di chuyển (sử dụng để luân chuyển những cái được chọn trong những lần bấm tiếp theo)" msgid "View Navigation" msgstr "Điều Hướng Góc Nhìn" msgid "Which method to use for viewport navigation" msgstr "Dùng phương pháp nào để điều hướng cổng nhìn" msgid "Interactively walk or free navigate around the scene" msgstr "Đi bộ hoặc điều hướng tự do chung quanh cảnh một cách tương tác" msgid "Fly" msgstr "Bay Lượn" msgid "Use fly dynamics to navigate the scene" msgstr "Dùng động năng bay lượn để điều hướng cảnh" msgid "Deadzone" msgstr "Vùng Chết" msgid "Threshold of initial movement needed from the device's rest position" msgstr "Giới hạn chuyển động khởi đầu cần có, từ tư thế nghỉ, của thiết bị" msgid "Helicopter Mode" msgstr "Chế Độ Trực Thăng" msgid "Device up/down directly controls the Z position of the 3D viewport" msgstr "Chuyển động lên/xuống của thiết bị trực tiếp điều khiển vị trí Z của cổng nhìn 3D" msgid "Pan/zoom the camera view instead of leaving the camera view when orbiting" msgstr "Lia/thu phóng góc nhìn máy quay phim thay vì rời khỏi chế độ quan sát qua máy phim khi quỹ đạo" msgid "NDOF View Navigate" msgstr "Điều Hành Góc Nhìn trong NDOF" msgid "Auto sets the orbit center dynamically. When the complete model is in view, the center of volume of the whole model is used as the rotation point. When you move closer, the orbit center will be set on an object close to your center of the view." msgstr "Tự động thiết lập tâm quỹ đạo một cách năng động. Khi toàn bộ mô hình nằm trong khung nhìn thì tâm thể tích của toàn bộ mô hình sẽ được sử dụng để làm điểm xoay chiều. Khi bạn di chuyển lại gần hơn thì tâm xoay chiều sẽ được đặt trên một đối tượng gần tâm khung nhìn của bạn." msgid "Invert X Axis" msgstr "Đảo Nghịch Trục X" msgid "Invert Y Axis" msgstr "Đảo Nghịch Trục Y" msgid "Invert Z Axis" msgstr "Đảo Nghịch Trục Z" msgid "Orbit Sensitivity" msgstr "Độ Mẫn Cảm khi Quỹ Đạo" msgid "Invert Pitch (X) Axis" msgstr "Đảo Nghịch Trục Lao Lên Xuống (X)" msgid "Invert Yaw (Y) Axis" msgstr "Đảo Nghịch Trục Lúc Lắc (Y)" msgid "Invert Roll (Z) Axis" msgstr "Đảo Nghịch Trục Lăn (Z)" msgid "Show Orbit Axis Guide" msgstr "Hiển Thị Trục Quỹ Đạo" msgid "Display the center and axis during rotation" msgstr "Hiển thị tâm và trục trong khi xoay chiều" msgid "Show Orbit Center Guide" msgstr "Hiển Thị Tâm Quỹ Đạo" msgid "Display the orbit center during rotation" msgstr "Hiển thị tâm quỹ đạo trong quá trình xoay chiều" msgid "Pan Sensitivity" msgstr "Độ Mẫn Cảm với Hành Động Lia" msgid "Up/Down" msgstr "Lên/Xuống" msgid "Softness" msgstr "Độ Mềm Mại" msgid "Adjusts softness of the low pressure response onset using a gamma curve" msgstr "Dùng đường cong gamma điều chỉnh độ nhẹ nhàng/mềm mại của phản ứng đối với áp lực thấp" msgid "Max Threshold" msgstr "Ngưỡng Tối Đa" msgid "Raw input pressure value that is interpreted as 100% by Blender" msgstr "Giá trị áp lực thực cung cấp được Blender phiên dịch là 100%" msgid "Tablet API" msgstr "API cho Bảng Điện" msgid "Select the tablet API to use for pressure sensitivity (may require restarting Blender for changes to take effect)" msgstr "Chọn API cho máy tính bảng, để sử dụng cho độ nhạy về áp lực (có thể đòi hỏi phải khởi động lại Blender để thay đổi có hiệu lực)" msgid "Automatically choose Wintab or Windows Ink depending on the device" msgstr "Tự động chọn Wintab hoặc Windows Ink tùy theo thiết bị" msgid "Windows Ink" msgstr "Mực Cửa Sổ" msgid "Use native Windows Ink API, for modern tablet and pen devices. Requires Windows 8 or newer." msgstr "Sử dụng Windows Ink API gốc, dành cho máy tính bảng và thiết bị bút hiện đại. Đòi hỏi Windows 8 trở lên." msgid "Wintab" msgstr "Bảng Vẽ Cửa Sổ" msgid "Use Wintab driver for older tablets and Windows versions" msgstr "Dùng điều vận Wintab cho các bảng điện và phiên bản Windows cũ hơn" msgid "Touchpad Scroll Direction" msgstr "Chiều Hướng Cuộn của Touchpad" msgid "Scroll direction (Wayland only)" msgstr "Chiều hướng cuộn (duy Wayland mà thôi)" msgid "Traditional" msgstr "Truyền thống" msgid "Traditional scroll direction" msgstr "Chiều hướng cuộn truyền thống" msgid "Natural" msgstr "Tự Nhiên" msgid "Natural scroll direction" msgstr "Chiều hướng cuộn tự nhiên" msgid "Auto Perspective" msgstr "Tự Động Phối Cảnh" msgid "Automatically switch between orthographic and perspective when changing from top/front/side views" msgstr "Tự động chuyển đổi giữa hai chế độ hiển thị, trực giao và phối cảnh (luật xa gần), khi thay đổi từ một góc nhìn sang góc trên/trước/trái/phải" msgid "Release Confirms" msgstr "Xác Nhận khi Thả" msgid "Moving things with a mouse drag confirms when releasing the button" msgstr "Di chuyển các đối tượng bằng việc kéo rê chuột, xác nhận khi thả nút" msgid "Emulate Numpad" msgstr "Mô Phỏng Bàn Phím Số" msgid "Main 1 to 0 keys act as the numpad ones (useful for laptops)" msgstr "Phím 1 đến 0 trên bàn phím chính cư xử giống như bàn phím số (tiện lợi cho các máy tính laptop)" msgid "Continuous Grab" msgstr "Nắm Giữ Liên Tục" msgid "Let the mouse wrap around the view boundaries so mouse movements are not limited by the screen size (used by transform, dragging of UI controls, etc.)" msgstr "Cho phép chuột đảo (chuyển tiếp) quanh ranh giới góc nhìn, để chuyển động của chuột không bị giới hạn bởi kích thước của màn hình (được sử dụng trong biến hóa, kéo rê các điều khiển Giao Diện Người Dùng, v.v.)" msgid "Auto Depth" msgstr "Độ Sâu Tự Động" msgid "Use the depth under the mouse to improve view pan/rotate/zoom functionality" msgstr "Dùng độ sâu ở dưới chuột để gia tăng tầm nhìn đối với chức năng quét/xoay/thu-phóng" msgid "Emulate 3 Button Mouse" msgstr "Mô Phỏng Chuột 3 Nút" msgid "Emulate Middle Mouse with Alt+Left Mouse" msgstr "Mô Phỏng Nút Chuột Giữa bằng tập hợp Alt+Nút Chuột Trái" msgid "Multi-touch Gestures" msgstr "Cử Chỉ Đa Chạm (Multi-touch Gestures)" msgid "Use multi-touch gestures for navigation with touchpad, instead of scroll wheel emulation" msgstr "Sử dụng cử chỉ đa chạm (multi-touch gestures) để điều hướng bằng bàn di chuột, thay vì mô phỏng bánh xe cuộn" msgid "Default to Advanced Numeric Input" msgstr "Đặt Chế Độ Nhập Số Cấp Tiến là Mặc Định" msgid "When entering numbers while transforming, default to advanced mode for full math expression evaluation" msgstr "Khi nhập các con số trong khi biến hóa, đặt chế độ mặc định là chế độ cấp tiến để có thể tính toán các biểu thức toán học toàn phần" msgid "Orbit Around Selection" msgstr "Quỹ Đạo Quanh Lựa Chọn" msgid "Use selection as the pivot point" msgstr "Dùng cái lựa chọn làm điểm tựa" msgid "Zoom to Mouse Position" msgstr "Thu-Phóng vào Vị Trí của Chuột" msgid "Zoom in towards the mouse pointer's position in the 3D view, rather than the 2D window center" msgstr "Thu-phóng vào vị trí của con trỏ chuột trong góc nhìn 3D, thay vì vào trung tâm cửa sổ 2D" msgid "Orbit Method" msgstr "Phương Pháp Quỹ Đạo Xoay Quanh" msgid "Orbit method in the viewport" msgstr "Phương pháp quỹ đạo xoay quanh trong cổng nhìn" msgid "Turntable" msgstr "Bàn Xoay" msgid "Turntable keeps the Z-axis upright while orbiting" msgstr "Bàn xoay giữ cho trục Z thẳng đứng trong khi đang quỹ đạo" msgid "Trackball allows you to tumble your view at any angle" msgstr "Hình cầu điều khiển cho phép bạn đảo góc nhìn của mình ở bất cứ góc độ nào" msgid "Scale trackball orbit sensitivity" msgstr "Tỷ lệ hóa độ nhạy trong khi quỹ đạo dùng hình cầu điều khiển" msgid "Rotation amount per pixel to control how fast the viewport orbits" msgstr "Độ xoay cho mỗi điểm ảnh để điều khiển tốc độ quỹ đạo của cổng nhìn" msgid "Zoom Axis" msgstr "Trục Thu-Phóng" msgid "Axis of mouse movement to zoom in or out on" msgstr "Trục dùng cho chuyển động của chuột để thu-phóng" msgid "Zoom in and out based on vertical mouse movement" msgstr "Thu-phóng dựa trên chuyển động dọc của chuột" msgid "Zoom in and out based on horizontal mouse movement" msgstr "Thu-phóng dựa trên chuyển động ngang của chuột" msgid "Zoom Style" msgstr "Mốt Thu-Phóng" msgid "Which style to use for viewport scaling" msgstr "Mốt sử dụng để thay đổi tỷ lệ cổng nhìn" msgid "Continue" msgstr "Tiếp/Liên Tục" msgid "Continuous zooming. The zoom direction and speed depends on how far along the set Zoom Axis the mouse has moved." msgstr "Thu phóng liên tục. Chiều hướng và tốc độ thu phóng phụ thuộc vào mức di chuyển của chuột dọc theo Trục Thu Phóng đã thiết lập." msgid "Dolly" msgstr "Lướt" msgid "Zoom in and out based on mouse movement along the set Zoom Axis" msgstr "Phóng to (xem gần vào) và thu nhỏ (lùi xa ra) tùy theo chuyển động của chuột dọc theo Trục Thu-Phóng (Zoom Axis)" msgid "Zoom in and out as if you are scaling the view, mouse movements relative to center" msgstr "Phóng to (xem gần vào) và thu nhỏ (lùi xa ra) ví như khi mình đổi tỷ lệ của góc nhìn. Chuyển động của chuột tương đối với điểm tâm" msgid "Walk Navigation" msgstr "Điều Hướng Đi Bộ" msgid "Settings for walk navigation mode" msgstr "Sắp đặt cho chế độ điều hướng đi bộ" msgid "Key Config" msgstr "Cấu Hình Phím" msgid "The name of the active key configuration" msgstr "Tên của cấu hình phím đang hoạt động" msgid "Show UI Key-Config" msgstr "Hiển Thị Cấu Hình Phím trong UI" msgid "Anisotropic Filtering" msgstr "Thanh Lọc Dị Hướng" msgid "Quality of anisotropic filtering" msgstr "Chất lượng của thanh lọc dị hướng" msgid "Audio Device" msgstr "Thiết bị Âm Thanh" msgid "Audio output device" msgstr "Thiết bị phát âm thanh" msgid "No device - there will be no audio output" msgstr "Không có thiết bị - sẽ không có âm thanh chơi/cung cấp ở đầu ra" msgid "Audio Mixing Buffer" msgstr "Bộ Đệm Pha Trộn Âm Thanh" msgid "Number of samples used by the audio mixing buffer" msgstr "Dùng số lượng mẫu vật sử dụng bởi bộ đệm pha trộn âm thanh" msgid "256 Samples" msgstr "256 Mẫu Vật" msgid "Set audio mixing buffer size to 256 samples" msgstr "Đặt cỡ bộ đệm pha trộn âm thanh bằng 256 mẫu vật" msgid "512 Samples" msgstr "512 Mẫu Vật" msgid "Set audio mixing buffer size to 512 samples" msgstr "Đặt cỡ bộ đệm pha trộn âm thanh bằng 512 mẫu vật" msgid "1024 Samples" msgstr "1024 Mẫu Vật" msgid "Set audio mixing buffer size to 1024 samples" msgstr "Đặt cỡ bộ đệm pha trộn âm thanh bằng 1024 mẫu vật" msgid "2048 Samples" msgstr "2048 Mẫu Vật" msgid "Set audio mixing buffer size to 2048 samples" msgstr "Đặt cỡ bộ đệm pha trộn âm thanh bằng 2048 mẫu vật" msgid "4096 Samples" msgstr "4096 Mẫu Vật" msgid "Set audio mixing buffer size to 4096 samples" msgstr "Đặt cỡ bộ đệm pha trộn âm thanh bằng 4096 mẫu vật" msgid "8192 Samples" msgstr "8192 Mẫu Vật" msgid "Set audio mixing buffer size to 8192 samples" msgstr "Đặt cỡ bộ đệm pha trộn âm thanh bằng 8192 mẫu vật" msgid "16384 Samples" msgstr "16384 Mẫu Vật" msgid "Set audio mixing buffer size to 16384 samples" msgstr "Đặt cỡ bộ đệm pha trộn âm thanh bằng 16384 mẫu vật" msgid "32768 Samples" msgstr "32768 Mẫu Vật" msgid "Set audio mixing buffer size to 32768 samples" msgstr "Đặt cỡ bộ đệm pha trộn âm thanh bằng 32768 mẫu vật" msgid "Audio Sample Format" msgstr "Định Dạng Mẫu Âm Thanh" msgid "Audio sample format" msgstr "Định dạng lấy mẫu vật cho âm thanh" msgid "8-bit Unsigned" msgstr "8-Bit Không Dấu" msgid "Set audio sample format to 8-bit unsigned integer" msgstr "Đặt định dạng mẫu vật âm thanh là số nguyên 8 bit không dấu" msgid "16-bit Signed" msgstr "16-Bit Có Dấu" msgid "Set audio sample format to 16-bit signed integer" msgstr "Đặt định dạng mẫu vật âm thanh là số nguyên 16 bit có dấu (âm/dương)" msgid "24-bit Signed" msgstr "24-Bit Có Dấu" msgid "Set audio sample format to 24-bit signed integer" msgstr "Đặt định dạng mẫu vật âm thanh là số nguyên 24 bit có dấu (âm/dương)" msgid "32-bit Signed" msgstr "32 Bit Có Dấu" msgid "Set audio sample format to 32-bit signed integer" msgstr "Đặt định dạng mẫu vật âm thanh là số nguyên 32 bit có dấu (âm/dương)" msgid "Set audio sample format to 32-bit float" msgstr "Đặt định dạng mẫu vật âm thanh là số thực 32 bit" msgid "64-bit Float" msgstr "64-bit Số Thực" msgid "Set audio sample format to 64-bit float" msgstr "Đặt định dạng mẫu vật âm thanh là số thực 64 bit" msgid "Audio Sample Rate" msgstr "Tần Số Lấy Mẫu Âm Thanh" msgid "Audio sample rate" msgstr "Tần số lấy mẫu vật của âm thanh" msgid "Set audio sampling rate to 44100 samples per second" msgstr "Đặt tần số lấy mẫu vật âm thanh bằng 44100 mẫu mỗi giây" msgid "Set audio sampling rate to 48000 samples per second" msgstr "Đặt tần số lấy mẫu vật âm thanh bằng 48000 mẫu mỗi giây" msgid "Set audio sampling rate to 96000 samples per second" msgstr "Đặt tần số lấy mẫu vật âm thanh bằng 96000 mẫu mỗi giây" msgid "Set audio sampling rate to 192000 samples per second" msgstr "Đặt tần số lấy mẫu vật âm thanh bằng 192000 mẫu mỗi giây" msgid "Clip Alpha" msgstr "Cắt Xén Alpha" msgid "Clip alpha below this threshold in the 3D textured view" msgstr "Cắt xén alpha dưới giới hạn này trong chế độ xem chất liệu 3D" msgid "GL Texture Limit" msgstr "Giới Hạn Chất Liệu Gl" msgid "Limit the texture size to save graphics memory" msgstr "Hạn chế kích thước của chất liệu để tiết kiệm bộ nhớ đồ họa" msgid "GPU Backend" msgstr "GPU Phụ Trợ Nền" msgid "GPU backend to use (requires restarting Blender for changes to take effect)" msgstr "GPU phụ trợ nền sẽ sử dụng (đòi hỏi phải khởi động lại Blender để các thay đổi có hiệu lực)" msgid "OpenGL" msgstr "OpenCL" msgid "Use OpenGL backend" msgstr "Sử dụng nền phụ trợ OpenGL" msgid "Metal" msgstr "Metal" msgid "Use Metal backend" msgstr "Sử dụng nền phụ trợ Metal" msgid "Use Vulkan backend" msgstr "Sử dụng nền phụ trợ Vulkan" msgid "Device" msgstr "Thiết Bị" msgid "Preferred device to select during detection (requires restarting Blender for changes to take effect)" msgstr "Thiết bị được ưu tiên chọn trong quá trình phát hiện (cần khởi động lại Blender để các thay đổi có hiệu lực)" msgid "Auto detect best GPU for running Blender" msgstr "Tự động phát hiện GPU tốt nhất để chạy Blender" msgid "Image Display Method" msgstr "Phương Pháp Hiển Thị Hình Ảnh" msgid "Method used for displaying images on the screen" msgstr "Phương pháp sử dụng để hiển thị các hình ảnh trên màn hình" msgid "Automatically choose method based on GPU and image" msgstr "Tự động chọn phương pháp dựa trên GPU và hình ảnh" msgid "2D Texture" msgstr "Chất Liệu 2D" msgid "Use CPU for display transform and display image with 2D texture" msgstr "Sử dụng CPU để hiển thị biến hóa và hiển thị hình ảnh với chất liệu 2D" msgid "GLSL" msgstr "GLSL" msgid "Use GLSL shaders for display transform and display image with 2D texture" msgstr "Sử dụng bộ bóng GLSL để hiển thị biến hóa và hiển thị hình ảnh với chất liệu 2D" msgid "Is Microsoft Store Install" msgstr "Có phải là Cài Đặt Microsoft Store Không" msgid "Whether this blender installation is a sandboxed Microsoft Store version" msgstr "Liệu bản cài đặt blender này có phải là phiên bản Microsoft Store gói trong môi trường hộp cát hay không" msgid "Legacy Compute Device Type" msgstr "Loại Thiết Bị Tính Toán Cũ" msgid "For backwards compatibility only" msgstr "Duy dành cho tương thích ngược" msgid "Ambient Color" msgstr "Màu của Ánh Sáng Tự Nhiên" msgid "Color of the ambient light that uniformly lit the scene" msgstr "Màu của ánh sáng môi trường chiếu sáng cảnh đồng đều" msgid "Memory Cache Limit" msgstr "Giới Hạn Bộ Nhớ Đệm" msgid "Memory cache limit (in megabytes)" msgstr "Giới hạn lượng bộ nhớ sử dụng cho bộ nhớ đệm (trong đơn vị megabyte)" msgid "Network Connection Limit" msgstr "Giới Hạn Kết Nối Mạng" msgid "Limit the number of simultaneous internet connections online operations may make at once. Zero disables the limit." msgstr "Giới hạn số lượng kết nối internet đồng thời mà các hoạt động trực tuyến có thể thực hiện cùng một lúc. 0 là tắt giới hạn đi." msgid "Network Timeout" msgstr "Thời Gian Chờ Mạng" msgid "The time in seconds to wait for online operations before a connection may fail with a time-out error. Zero uses the systems default." msgstr "Thời gian tính bằng số giây để chờ các hoạt động trực tuyến trước khi kết nối có thể thất bại do lỗi hết thời gian. 0 là sử dụng mặc định của hệ thống." msgid "Register for All Users" msgstr "Đăng Ký cho Toàn Bộ các Người Dùng" msgid "Make this Blender version open blend files for all users. Requires elevated privileges." msgstr "Làm cho phiên bản Blender này mở các tập tin Blend cho toàn bộ các người dùng. Đòi hỏi quyền hạn cao cấp." msgid "Maximum number of lines to store for the console buffer" msgstr "Số dòng tối đa được lưu giữ trong bộ đệm của bàn giao tiếp" msgid "Proxy Setup" msgstr "Thiết Lập Đại Diện" msgid "When and how proxies are created" msgstr "Thời điểm và phương pháp các đại diện sẽ được kiến tạo" msgid "Manual" msgstr "Thủ Công" msgid "Set up proxies manually" msgstr "Thiết lập các bản đại diện một cách thủ công" msgid "Build proxies for added movie and image strips in each preview size" msgstr "Xây dựng bản đại diện cho các đoạn phim và hình ảnh được thêm vào, trong mỗi kích thước xem trước đã định" msgid "Solid Lights" msgstr "Nguồn Sáng cho Lập Thể" msgid "Lights used to display objects in solid shading mode" msgstr "Nguồn ánh sáng được sử dụng để hiển thị các đối tượng ở chế độ chuyển sắc cho chất rắn" msgid "Texture Collection Rate" msgstr "Tốc Độ Thu Dọn Chất Liệu" msgid "Number of seconds between each run of the GL texture garbage collector" msgstr "Số giây giữa các lần thi hành của Bộ dọn rác (garbage collector) chất liệu GL" msgid "Texture Time Out" msgstr "Thời Hạn của Chất Liệu" msgid "Time since last access of a GL texture in seconds after which it is freed (set to 0 to keep textures allocated)" msgstr "Thời gian kể từ lần truy cập cuối cùng bộ đệm đệm đỉnh của đối tượng GL (VBO) trong số giây đồng hồ sau khi nó được phóng thích (đặt thành 0 để duy trì VBO ở tình trạng đã được cấp phát)" msgid "UI Line Width" msgstr "Chiều Rộng Đường Nét của UI" msgid "Suggested line thickness and point size in pixels, for add-ons displaying custom user interface elements, based on operating system settings and Blender UI scale" msgstr "Độ dày đường nét và kích thước điểm được đề xuất, trong đơn vị số điểm ảnh, dành cho các tiện ích bổ sung (add-ons) hiển thị các phần tử Giao Diện Người Dùng tùy chỉnh. Dựa trên cài đặt của hệ điều hành và thang đo Giao Diện Người Dùng của Blender" msgid "UI Scale" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Giao Diện Người Dùng" msgid "Size multiplier to use when displaying custom user interface elements, so that they are scaled correctly on screens with different DPI. This value is based on operating system DPI settings and Blender display scale." msgstr "Hệ số nhân kích thước để sử dụng khi hiển thị các phần tử giao diện người dùng tùy chỉnh, hòng để chúng đổi tỷ lệ chính xác trên các màn hình có độ phân giải DPI khác nhau. Giá trị này dựa trên cài đặt DPI của hệ điều hành và tỷ lệ hiển thị của Blender." msgid "Edit Mode Smooth Wires" msgstr "Dây Lưới Mềm Mại trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Enable edit mode edge smoothing, reducing aliasing (requires restart)" msgstr "Bật khả năng làm mịn màng cạnh trong chế độ biên soạn, nhằm thuyên giảm tình trạng răng cưa (đòi hỏi phải khởi động lại)" msgid "GPU Subdivision" msgstr "Mức Phân Hóa của GPU" msgid "Enable GPU acceleration for evaluating the last subdivision surface modifiers in the stack" msgstr "Bật tăng tốc GPU để đánh giá các bộ điều chỉnh bề mặt phân hóa cuối cùng trong ngăn xếp" msgid "Allow Online Access" msgstr "Cho Phép Truy Cập Trực Tuyến" msgid "Allow Blender to access the internet. Add-ons that follow this setting will only connect to the internet if enabled. However, Blender cannot prevent third-party add-ons from violating this rule." msgstr "Cho phép Blender truy cập internet. Các trình bổ sung tuân theo cài đặt này sẽ chỉ kết nối vào internet nếu được bật lên mà thôi. Đương nhiên, Blender không thể ngăn cản các trình bổ sung bên thứ ba vi phạm quy tắc này." msgid "Overlay Smooth Wires" msgstr "Vẽ Lồng Dây Mịn Màng" msgid "Enable overlay smooth wires, reducing aliasing" msgstr "Cho phép vẽ lồng dây mịn màng, giảm ảnh hưởng răng cưa" msgid "Region Overlap" msgstr "Vùng Đè Gối Nhau" msgid "Display tool/property regions over the main region" msgstr "Hiển thị công cụ/vùng tính chất trên khu vực chính" msgid "Edit Studio Light" msgstr "Biên Soạn Ánh Sáng Studio" msgid "View the result of the studio light editor in the viewport" msgstr "Xem kết quả của trình biên soạn ánh sáng studio trong cổng nhìn" msgid "VBO Collection Rate" msgstr "Tần Số Thu Lượm VBO" msgid "Number of seconds between each run of the GL vertex buffer object garbage collector" msgstr "Số giây đồng hồ giữa các lần thi hành trình thu dọn rác đối tượng bộ đệm điểm đỉnh của GL (thư viện đồ họa)" msgid "VBO Time Out" msgstr "Thời Hạn của VBO" msgid "Time since last access of a GL vertex buffer object in seconds after which it is freed (set to 0 to keep VBO allocated)" msgstr "Thời gian kể từ lần truy cập cuối cùng của một đối tượng bộ đệm điểm đỉnh GL, trong số giây, sau đó được phóng thích (đặt thành 0 để duy trì VBO ở tình trạng được cấp phát)" msgid "Viewport Anti-Aliasing" msgstr "Khử Răng Cưa Khung Chiếu" msgid "Method of anti-aliasing in 3d viewport" msgstr "Phương pháp khử răng cưa trong cổng nhìn 3D" msgid "No Anti-Aliasing" msgstr "Không Khử Răng Cưa" msgid "Scene will be rendering without any anti-aliasing" msgstr "Cảnh sẽ được kết xuất không khử răng cưa" msgid "Single Pass Anti-Aliasing" msgstr "Khử Răng Cưa Đơn Lượt" msgid "Scene will be rendered using a single pass anti-aliasing method (FXAA)" msgstr "Cảnh sẽ được kết xuất dùng phương pháp Khử Răng Cưa Đơn Lượt (FXAA : Fast Approximate Anti-Aliasing -- Khử Răng Cưa Ước Chừng Nhanh Chóng)" msgid "5 Samples" msgstr "5 Mẫu Vật" msgid "Scene will be rendered using 5 anti-aliasing samples" msgstr "Cảnh sẽ được kết xuất dùng 5 mẫu vật khử răng cưa" msgid "8 Samples" msgstr "8 Mẫu Vật" msgid "Scene will be rendered using 8 anti-aliasing samples" msgstr "Cảnh sẽ được kết xuất dùng 8 mẫu vật khử răng cưa" msgid "11 Samples" msgstr "11 Mẫu Vật" msgid "Scene will be rendered using 11 anti-aliasing samples" msgstr "Cảnh sẽ được kết xuất dùng 11 mẫu vật khử răng cưa" msgid "16 Samples" msgstr "16 Mẫu Vật" msgid "Scene will be rendered using 16 anti-aliasing samples" msgstr "Cảnh sẽ được kết xuất dùng 16 mẫu vật khử răng cưa" msgid "32 Samples" msgstr "32 Mẫu Vật" msgid "Scene will be rendered using 32 anti-aliasing samples" msgstr "Cảnh sẽ được kết xuất dùng 32 mẫu vật khử răng cưa" msgid "Border Width" msgstr "Chiều Rộng Viền" msgid "Size of the padding around each editor." msgstr "Kích thước của phần đệm xung quanh mỗi trình biên soạn." msgid "Color Picker Type" msgstr "Trình Chọn Màu" msgid "Different styles of displaying the color picker widget" msgstr "Một số phong cách khác nhau để hiển thị thành tố điều khiển chọn màu sắc" msgid "Circle (HSV)" msgstr "Vòng Tròn (HSV)" msgid "A circular Hue/Saturation color wheel, with Value slider" msgstr "Vòng tròn màu sắc có hình tròn về Sắc Màu/Độ Bão Hòa, với thanh trượt Giá Trị" msgid "Circle (HSL)" msgstr "Vòng Tròn (HSL)" msgid "A circular Hue/Saturation color wheel, with Lightness slider" msgstr "Vòng tròn màu sắc có hình tròn về Sắc Màu/Độ Bão Hòa, với thanh trượt Độ Sáng/Tối" msgid "Square (SV + H)" msgstr "Hình Vuông (SV + H)" msgid "A square showing Saturation/Value, with Hue slider" msgstr "Hình vuông hiển thị Độ Bão Hòa (độ tươi)/Giá Trị, với thanh trượt về Sắc Màu" msgid "Square (HS + V)" msgstr "Hình Vuông (HS + V)" msgid "A square showing Hue/Saturation, with Value slider" msgstr "Hình vuông hiển thị Sắc Màu/Độ Bão Hòa (độ tươi), với thanh trượt Giá Trị" msgid "Square (HV + S)" msgstr "Hình Vuông (HV + S)" msgid "A square showing Hue/Value, with Saturation slider" msgstr "Hình vuông hiển thị Sắc Màu/Giá Trị, với thanh trượt Độ Bão Hòa (độ tươi)" msgid "Factor Display Type" msgstr "Kiểu Hiển Thị Hệ Số" msgid "How factor values are displayed" msgstr "Phương pháp hiển thị các giá trị hệ số" msgid "Display factors as values between 0 and 1" msgstr "Hiển thị hệ số tựa các giá trị từ 0 đến 1" msgid "Percentage" msgstr "Phần Trăm" msgid "Display factors as percentages" msgstr "Hiển thị hệ số như các phần trăm" msgid "File Browser Display Type" msgstr "Hiển Thị Trình Duyệt Tập Tin tại" msgid "Default location where the File Editor will be displayed in" msgstr "Địa phương mặc định nơi Trình Biên Soạn Tập Tin sẽ được hiển thị trong đó" msgid "Maximized Area" msgstr "Tối Đa Hóa Diện Tích" msgid "Open the temporary editor in a maximized screen" msgstr "Mở trình biên soạn tạm thời trong chế độ màn hình mở rộng tối đa" msgid "New Window" msgstr "Cửa Sổ Mới" msgid "Open the temporary editor in a new window" msgstr "Mở trình biên soạn tạm thời trong một cửa sổ mới" msgid "Interface Font" msgstr "Phông Giao Diện" msgid "Path to interface font" msgstr "Đường dẫn đến phông giao diện" msgid "Monospaced Font" msgstr "Phông Đơn Cách" msgid "Path to interface monospaced Font" msgstr "Đường dẫn đến phông đơn cách của giao diện" msgid "Gizmo Size" msgstr "Kích Thước Gizmo" msgid "Diameter of the gizmo" msgstr "Đường kính của gizmo" msgid "Navigate Gizmo Size" msgstr "Kích Thước Gizmo Điều Hướng" msgid "The Navigate Gizmo size" msgstr "Kích thước Gizmo điều hướng" msgid "Header Position" msgstr "Vị Trí Tiêu Đề" msgid "Default header position for new space-types" msgstr "Vị trí tiêu đề mặc định cho những thể loại không gian mới" msgid "Keep Existing" msgstr "Duy Trì Hiện Tại" msgid "Keep existing header alignment" msgstr "Duy trì sự căn chỉnh tiêu đề hiện tại" msgid "Top aligned on load" msgstr "Căn chỉnh về đỉnh khi mới nạp" msgid "Bottom align on load (except for property editors)" msgstr "Căn chỉnh về đáy khi mới nạp (ngoại trừ các trình biên soạn tính chất)" msgid "Language" msgstr "Ngôn Ngữ" msgid "Language used for translation" msgstr "Ngôn ngữ sử dụng trong bản phiên dịch" msgid "Mini Axes Brightness" msgstr "Độ Sáng Bộ Trục Nhỏ" msgid "Brightness of the icon" msgstr "Độ sáng của biểu tượng" msgid "Mini Axes Size" msgstr "Kích Thước Bộ Trục Nhỏ" msgid "The axes icon's size" msgstr "Kích thước biểu tượng của bộ trục" msgid "Mini Axes Type" msgstr "Loại Trục Nhỏ" msgid "Show small rotating 3D axes in the top right corner of the 3D viewport" msgstr "Hiển thị các trục 3D xoay chiều nhỏ ở góc trên cùng bên phải của cổng nhìn 3D" msgid "Simple Axes" msgstr "Trục Đơn Giản" msgid "Interactive Navigation" msgstr "Điều Hướng Tương Tác" msgid "Sub Level Menu Open Delay" msgstr "Lượng Trì Hoãn Mở Trình Đơn Tầng Dưới" msgid "Time delay in 1/10 seconds before automatically opening sub level menus" msgstr "Thời gian trì hoãn, trong 1/10 giây, trước khi tự động mở các trình đơn ở tầng dưới" msgid "Top Level Menu Open Delay" msgstr "Lượng Trì Hoãn Mở Tầng Đỉnh của Trình Đơn" msgid "Time delay in 1/10 seconds before automatically opening top level menus" msgstr "Thời gian trì hoãn, trong 1/10 giây, trước khi tầng đỉnh của trình đơn tự động mở ra" msgid "Animation Timeout" msgstr "Thời Hạn Trước Khi Tắt Hoạt Họa" msgid "Time needed to fully animate the pie to unfolded state (in 1/100ths of sec)" msgstr "Thời gian đòi hỏi để hoạt họa trạng thái hình rẻ quạt mở ra trọn vẹn (trong 1/100 giây)" msgid "Recenter Timeout" msgstr "Thời Hạn Đặt Lại về Trung Tâm" msgid "Pie menus will use the initial mouse position as center for this amount of time (in 1/100ths of sec)" msgstr "Trình đơn rẻ quạt sẽ sử dụng vị trí khởi đầu của chuột làm trung tâm cho lượng thời gian này (trong 1/100 giây)" msgid "Confirm Threshold" msgstr "Giới Hạn Chấp Nhận" msgid "Distance threshold after which selection is made (zero to disable)" msgstr "Sau giới hạn về khoảng cách này thì sự lựa chọn mới có thể được chấp nhận (đặt = 0 để tắt)" msgid "Pie menu size in pixels" msgstr "Kích thước trình đơn hình rẻ quạt trong số điểm ảnh" msgid "Distance from center needed before a selection can be made" msgstr "Khoảng cách từ trung tâm cần có trước khi có thể lựa chọn" msgid "Tap Key Timeout" msgstr "Thời Định bằng Phím Bấm" msgid "Pie menu button held longer than this will dismiss menu on release (in 1/100ths of sec)" msgstr "Nút trình đơn rẻ quạt được giữ lâu hơn mức này sẽ loại bỏ trình đơn khi thả ra (trong 1/100 giây)" msgid "FPS Average Samples" msgstr "Trung Bình Mẫu Vật FPS" msgid "The number of frames to use for calculating FPS average. Zero to calculate this automatically, where the number of samples matches the target FPS." msgstr "Số khung hình được sử dụng để tính tần số khung hình/giây FPS trung bình. 0 là để tính toán tự động, trong đó số mẫu vật xứng khớp với FPS mục tiêu." msgid "Render Display Type" msgstr "Kiểu Hiển Thị Bản Kết Xuất" msgid "Default location where rendered images will be displayed in" msgstr "Địa phương mặc định nơi các hình ảnh kết xuất sẽ được hiển thị trong đó" msgid "Keep User Interface" msgstr "Duy Trì Giao Diện Người Dùng" msgid "Images are rendered without changing the user interface" msgstr "Hình ảnh được kết xuất mà không thay đổi giao diện người dùng" msgid "Images are rendered in a maximized Image Editor" msgstr "Hình ảnh sẽ được kết xuất trong Trình Biên Soạn Hình Ảnh mở tối đa" msgid "Images are rendered in an Image Editor" msgstr "Hình ảnh được kết xuất trong Trình Biên Soạn Hình Ảnh" msgid "Images are rendered in a new window" msgstr "Hình ảnh được kết xuất trong một cửa sổ mới" msgid "Rotation step for numerical pad keys (2 4 6 8)" msgstr "Bước xoay cho các phím bàn số (2 4 6 8)" msgid "Enabled Add-ons Only" msgstr "Duy Trình Bổ Sung đã Bật mà thôi" msgid "Only show enabled add-ons. Un-check to see all installed add-ons." msgstr "Chỉ hiển thị các trình bổ sung đã bật lên mà thôi. Bỏ dấu kiểm để xem toàn bộ các trình bổ sung đã cài đặt." msgid "Toolbox Column Layout" msgstr "Bố Trí Hộp Công Cụ Theo Cột" msgid "Use a column layout for toolbox" msgstr "Dùng bố trí cột cho hộp công cụ" msgid "Developer Extras" msgstr "Bổ Sung dành cho Lập Trình Viên" msgid "Display advanced settings and tools for developers" msgstr "Hiển thị các thiết lập và công cụ nâng cao dành cho các nhà phát triển" msgid "Show Extensions Update Count" msgstr "Hiển Thị Số Lượng Cập Nhật Trình Mở Rộng" msgid "Use transform gizmos by default" msgstr "Mặc định sử dụng các gizmo biến hóa" msgid "Navigation Controls" msgstr "Điều Khiển về Điều Hướng" msgid "Show navigation controls in 2D and 3D views which do not have scroll bars" msgstr "Hiển thị các điều khiển về điều hướng trong các góc nhìn 2D và 3D cho những cái không có các thanh cuộn" msgid "Display Object Info" msgstr "Hiển Thị Thông Tin về Đối Tượng" msgid "Include the name of the active object and the current frame number in the text info overlay" msgstr "Bao gồm tên của đối tượng đang hoạt động và số khung hình hiện tại trong lớp thông tin văn bản vẽ lồng" msgid "Display Playback Frame Rate (FPS)" msgstr "Hiển Thị Tỷ Lệ Khung Hình Chơi Lại (FPS)" msgid "Include the number of frames displayed per second in the text info overlay while animation is played back" msgstr "Bao gồm số khung hình được hiển thị mỗi giây trong lớp thông tin văn bản vẽ lồng trong khi hoạt họa đang được chơi lại" msgid "Show Splash" msgstr "Hiển Thị Màn Hình Chào Đón" msgid "Display splash screen on startup" msgstr "Hiển thị màn hình chào đón khi khởi đầu" msgid "Show Memory" msgstr "Hiển Thị Bộ Nhớ" msgid "Show Blender memory usage" msgstr "Hiển thị mức sử dụng bộ nhớ của Blender" msgid "Show Scene Duration" msgstr "Hiển Thị Thời Lượng của Cảnh" msgid "Show scene duration" msgstr "Hiển thị khoảng thời lượng của cảnh" msgid "Show Statistics" msgstr "Hiển Thị Thống Kê" msgid "Show scene statistics" msgstr "Hiển thị thiết kế về cảnh" msgid "Show Version" msgstr "Hiển Thị Phiên Bản" msgid "Show Blender version string" msgstr "Hiển thị dòng chữ về phiên bản của Blender" msgid "Show VRAM" msgstr "Hiển Thị VRAM" msgid "Show GPU video memory usage" msgstr "Hiển thị mức sử dụng bộ nhớ video của bộ xử lý đồ họa (GPU)" msgid "Tooltips" msgstr "Chú Thích về Công Cụ" msgid "Python Tooltips" msgstr "Chú Thích về Công Cụ Python" msgid "Show Python references in tooltips" msgstr "Hiển thị các tham chiếu về Python trong các chú thích về công cụ" msgid "Display View Name" msgstr "Hiển Thị Tên Góc Nhìn" msgid "Include the name of the view orientation in the text info overlay" msgstr "Bao gồm tên của chiều hướng góc nhìn trong lớp thông tin văn bản vẽ lồng" msgid "Smooth View" msgstr "Chuyển Động Góc Nhìn Mềm Mại" msgid "Time to animate the view in milliseconds, zero to disable" msgstr "Thời gian để hoạt họa góc nhìn trong số milli giây, đặt = 0 để tắt đi" msgid "Text Hinting" msgstr "Gợi Ý Văn Bản" msgid "Method for making user interface text render sharp" msgstr "Phương pháp làm cho văn bản trong giao diện người dùng kết xuất sắc nét (Text Hinting)" msgid "Slight" msgstr "Đôi Chút" msgid "Timecode Style" msgstr "Mốt Mã Thời Gian" msgid "Format of timecode displayed when not displaying timing in terms of frames" msgstr "Định dạng mã thời gian để hiển thị khi không cho hiện thời gian dùng số khung hình" msgid "Minimal Info" msgstr "Thông Tin Tối Thiểu" msgid "Most compact representation, uses '+' as separator for sub-second frame numbers, with left and right truncation of the timecode as necessary" msgstr "Để biểu hiện ngắn gọn nhất, dùng dấu '+' làm dấu phân cách cho số khung hình nhỏ hơn một giây, xén gọn hai bên trái và phải của mã thời gian tùy theo nhu cầu" msgid "SMPTE (Full)" msgstr "SMPTE (Toàn Phần)" msgid "Full SMPTE timecode (format is HH:MM:SS:FF)" msgstr "Mã thời gian SMPTE toàn phần (định dạnh HH:MM:SS:FF = GIỜ:PHÚT:GIÂY:KHUNG HÌNH)" msgid "SMPTE (Compact)" msgstr "SMPTE (Ngắn Gọn)" msgid "SMPTE timecode showing minutes, seconds, and frames only - hours are also shown if necessary, but not by default" msgstr "Mã thời gian SMPTE chỉ hiển thị phút, giây, và số khung hình mà thôi - Số giờ chỉ được hiển thị khi cần thiết, không đặt là mặc định" msgid "Compact with Decimals" msgstr "Ngắn Gọn với Số Thập Phân" msgid "Similar to SMPTE (Compact), except that the decimal part of the second is shown instead of frames" msgstr "Tương tự như SMPTE (Ngắn Gọn), ngoại trừ phần thập phân của giây đồng hồ sẽ được hiển thị thay vì số khung hình" msgid "Only Seconds" msgstr "Duy Số Giây" msgid "Direct conversion of frame numbers to seconds" msgstr "Trực tuyến chuyển đổi số khung hình thành số giây" msgid "Changes the thickness of widget outlines, lines and dots in the interface" msgstr "Đổi độ dày đường viền của thành tố điều khiển, đường thẳng và các chấm trong giao diện" msgid "Thin" msgstr "Mỏng" msgid "Thinner lines than the default" msgstr "Nét mỏng hơn mặc định" msgid "Automatic line width based on UI scale" msgstr "Tự động chỉnh chiều rộng nét dựa vào tỷ lệ của Giao Diện Người Dùng" msgid "Thick" msgstr "Dày" msgid "Thicker lines than the default" msgstr "Nét dày hơn mặc định" msgid "Changes the size of the fonts and widgets in the interface" msgstr "Đổi kích thước phông chữ và các thành tố điều khiển trong giao diện" msgid "Filter Brushes by Tool" msgstr "Thanh Lọc Đầu Bút theo Công Cụ" msgid "Only show brushes applicable for the currently active tool in the asset shelf. Stored in the Preferences, which may have to be saved manually if Auto-Save Preferences is disabled" msgstr "Chỉ hiển thị các đầu bút áp dụng cho công cụ hiện đang hoạt động trong giá tài sản mà thôi. Được lưu trữ trong Cài Đặt Sở Thích, tức cái có thể bắt phải lưu một cách thủ công nếu tùy chọn Tự Động Lưu bị tắt đi" msgid "" "Enable a fresnel effect on edit mesh overlays.\n" "It improves shape readability of very dense meshes, but increases eye fatigue when modeling lower poly" msgstr "" "Kích hoạt hiệu ứng fresnen khi chỉnh sửa lớp vẽ lồng khung lưới.\n" "Nó cải thiện khả năng đọc hình dạng của các khung lưới rất dày đặc, song làm tăng sự mỏi mệt của mắt khi kiến tạo mô hình ở dạng đa giác thấp hơn" msgid "Save Prompt" msgstr "Nhắc Nhở Khi Lưu" msgid "Ask for confirmation when quitting with unsaved changes" msgstr "Yêu cầu sự chấp thuận khi thoát phần mềm khi có những thay đổi chưa được lưu lại" msgid "Text Anti-Aliasing" msgstr "Khử Răng Cưa Văn Bản" msgid "Smooth jagged edges of user interface text" msgstr "Làm mượt các cạnh lởm chởm của văn bản trong giao diện người dùng" msgid "Text Subpixel Anti-Aliasing" msgstr "Khử Răng Cưa Điểm Ảnh Thứ Văn Bản" msgid "Render text for optimal horizontal placement" msgstr "Kết xuất văn bản để có vị trí chiều ngang tối ưu" msgid "Translate Interface" msgstr "Phiên Dịch Giao Diện" msgid "Translate all labels in menus, buttons and panels (note that this might make it hard to follow tutorials or the manual)" msgstr "Phiên dịch các nhãn trên trình đơn, nút bấm và các bảng (lưu ý rằng sắp đặt này có thể làm cho việc theo dõi các bài hướng dẫn hoặc bản hướng dẫn sử dụng)" msgid "Translate New Names" msgstr "Phiên Dịch Những Tên Mới" msgid "Translate the names of new data-blocks (objects, materials...)" msgstr "Phiên dịch các tên của những khối dữ liệu (đối tượng, nguyên vật liệu...)" msgid "Translate Reports" msgstr "Phiên Dịch các Báo Cáo" msgid "Translate additional information, such as error messages" msgstr "Phiên dịch thông tin bổ sung, chẳng hạn như các thông báo lỗi" msgid "Translate Tooltips" msgstr "Phiên Dịch Chú Thích về Công Cụ" msgid "Translate the descriptions when hovering UI elements (recommended)" msgstr "Phiên dịch các miêu tả khi lơ lửng trên các phần tử Giao Diện Người Dùng (UI) (khuyến nghị)" msgid "Use Weight Color Range" msgstr "Dùng Phạm Vi Màu Trọng Lượng" msgid "Enable color range used for weight visualization in weight painting mode" msgstr "Cho phép sử dụng khoảng màu để diễn họa trọng lượng trong chế độ sơn trọng lượng" msgid "2D View Minimum Grid Spacing" msgstr "Phân Khoảng Tối Thiểu của Khung Lưới Đồ Thị ở Khung Nhìn 2D" msgid "Minimum number of pixels between each gridline in 2D Viewports" msgstr "Số lượng điểm ảnh tối thiểu giữa mỗi đường khung lưới đồ thị trong Cổng Nhìn 2D" msgid "Zoom Keyframes" msgstr "Số Khung Khóa Thu-Phóng" msgid "Keyframes around cursor that we zoom around" msgstr "Số khung khóa chung quanh con trỏ mà chúng ta thu-phóng vào" msgid "Zoom Seconds" msgstr "Số Giây Thu-Phóng" msgid "Seconds around cursor that we zoom around" msgstr "Số giây chung quanh con trỏ mà chúng ta thu-phóng vào" msgid "Zoom to Frame Type" msgstr "Kiểu Thu-Phóng vào Khung Hình" msgid "How zooming to frame focuses around current frame" msgstr "Kiểu thu-phóng trong khung hình để tập trung vào những vùng quanh khung hình hiện tại" msgid "Keep Range" msgstr "Duy Trì Phạm Vi" msgid "Seconds" msgstr "Số Giây Đồng Hồ" msgid "Weight Color Range" msgstr "Phạm Vi Màu Trọng Lượng" msgid "Color range used for weight visualization in weight painting mode" msgstr "Khoảng màu sử dụng để diễn họa trọng lượng trong chế độ sơn trọng lượng" msgid "Primitive Boolean" msgstr "Bool Cơ Bản" msgid "RNA wrapped boolean" msgstr "Bool dùng vỏ RNA" msgid "Primitive Float" msgstr "Số Thực Cơ Bản" msgid "RNA wrapped float" msgstr "Số thực dùng vỏ RNA" msgid "Primitive Int" msgstr "Số Nguyên Cơ Bản" msgid "RNA wrapped int" msgstr "Số nguyên dùng vỏ RNA" msgid "String Value" msgstr "Giá Trị String" msgid "RNA wrapped string" msgstr "Chuỗi ký tự dùng vỏ RNA" msgid "Property Definition" msgstr "Định Nghĩa của Tính Chất" msgid "RNA property definition" msgstr "Định nghĩa của tính chất RNA" msgid "Description of the property for tooltips" msgstr "Miêu tả của tính chất dành cho chú giải công cụ" msgid "Animatable" msgstr "Có Thể Hoạt Họa" msgid "Property is animatable through RNA" msgstr "Tính chất có thể hoạt họa thông qua RNA" msgid "Optional Argument" msgstr "Đối Số Tùy Ý" msgid "True when the property is optional in a Python function implementing an RNA function" msgstr "Đúng khi tính chất là tùy ý (không bắt buộc) trong hàm Python triển khai hàm RNA" msgid "Enum Flag" msgstr "Cờ Liệt Kê" msgid "True when multiple enums" msgstr "Đúng khi có nhiều enum (liệt kê)" msgid "True when the property is hidden" msgstr "Đúng khi tính chất ở trạng thái ẩn khuất" msgid "Library Editable" msgstr "Thư Viện Có Thể Chỉnh Sửa" msgid "Property is editable from linked instances (changes not saved)" msgstr "Tính chất có thể chỉnh sửa được từ các thực thể liên kết (các thay đổi sẽ không được lưu)" msgid "Never None" msgstr "Không Bao Giờ Không Có" msgid "Return" msgstr "Trả Lại" msgid "True when this property is an output value from an RNA function" msgstr "Đúng khi thuộc tính này là giá trị đầu ra từ hàm RNA" msgid "Overridable" msgstr "Có Thể Vượt Quyền" msgid "Property is overridable through RNA" msgstr "Tính chất có thể vượt quyền được thông qua RNA" msgid "Path Output" msgstr "Đầu Ra Đường Dẫn" msgid "Property is a filename, filepath or directory output" msgstr "Tính chất là tên một tập tin, một đường dẫn tập tin hoặc một thư mục đầu ra" msgid "Path Relative" msgstr "Đường Dẫn Tương Đối" msgid "Property is a path which supports the \"//\" prefix, signifying the location as relative to the \".blend\" file's directory" msgstr "Tính chất là một đường dẫn hỗ trợ tiền tố \"//\", biểu thị vị trí tương đối so với thư mục của tập tin \".blend\"" msgid "Variable Expression Support" msgstr "Hỗ Trợ Biểu Thức Biến" msgid "Property is a path which supports the \"{variable_name}\" variable expression syntax, which substitutes the value of the referenced variable in place of the expression" msgstr "Tính chất này là một đường dẫn hỗ trợ cú pháp biểu thức biến dạng \"{variable_name}\" (tên_biến), cho phép thay thế biểu thức bằng giá trị của biến tham chiếu." msgid "Read Only" msgstr "Duy Đọc" msgid "Property is editable through RNA" msgstr "Tính chất có thể biên soạn được thông qua RNA" msgid "Registered" msgstr "Đăng Ký" msgid "Property is registered as part of type registration" msgstr "Tính chất được đăng ký như một phần của đăng ký kiểu vậy" msgid "Registered Optionally" msgstr "Đăng Ký Tùy Ý" msgid "Property is optionally registered as part of type registration" msgstr "Tính chất được đăng ký một cách tùy ý như một phần của đăng ký kiểu vậy" msgid "Required" msgstr "Đòi Hỏi" msgid "False when this property is an optional argument in an RNA function" msgstr "Sai khi tính chất này là một đối số tùy ý (không bắt buộc) trong một hàm RNA" msgid "Runtime" msgstr "Thời Gian Chạy" msgid "Property has been dynamically created at runtime" msgstr "Tính chất đã được tạo ra một cách năng động trong thời gian chạy" msgid "Skip Preset" msgstr "Bỏ Qua Sắp Đặt Trước" msgid "True when the property is not saved in presets" msgstr "Đúng khi tính chất không được lưu trong các cài đặt trước" msgid "Skip Save" msgstr "Bỏ Qua Lưu" msgid "True when the property uses ghost values" msgstr "Đúng (True) khi tính chất sử dụng giá trị ma (đang đổi sang RNA_property_is_set_or_remembered #125242)" msgid "Base" msgstr "Cơ Sở" msgid "Struct definition used for properties assigned to this item" msgstr "Định nghĩa cấu trúc sử dụng cho các tính chất được ấn định cho mục này" msgid "Semantic interpretation of the property" msgstr "Giải thích ngữ nghĩa của tính chất" msgid "A string that is displayed hidden ('********')" msgstr "Một chuỗi ký tự được hiển thị trong dạng ẩn khuất ('********')" msgid "A distance on screen" msgstr "Khoảng cách trên màn hình" msgid "A percentage between 0 and 100" msgstr "Tỷ lệ phần trăm từ 0 đến 100" msgid "A factor between 0.0 and 1.0" msgstr "Một hệ số giữa 0.0 và 1.0" msgid "A rotational value specified in radians" msgstr "Giá trị xoay chiều được xác định trong đơn vị radian" msgid "Time specified in frames, converted to seconds based on scene frame rate" msgstr "Thời gian chỉ định trong khung hình, được chuyển đổi thành số giây dựa trên tần số khung hình của cảnh" msgid "Time specified in seconds, independent of the scene" msgstr "Thời gian được chỉ định bằng giây, không phụ thuộc vào cảnh" msgid "A distance between two points" msgstr "Khoảng cách giữa hai điểm" msgid "Euler rotation angles in radians" msgstr "Góc xoay chiều Euler tính bằng số radian" msgid "Quaternion rotation (affects NLA blending)" msgstr "Xoay chiều Quatenion (ảnh hưởng pha trộn NLA)" msgid "Angle and axis to rotate around" msgstr "Góc độ và trục để xoay chiều xung quanh" msgid "Subset of tags (defined in parent struct) that are set for this property" msgstr "Tập hợp con của các thẻ (được xác định trong cấu trúc phụ huynh) được đặt cho tính chất này" msgid "Translation Context" msgstr "Ngữ Cảnh Phiên Dịch" msgid "Translation context of the property's name" msgstr "Ngữ cảnh phiên dịch của tên tính chất" msgid "Data type of the property" msgstr "Kiểu dữ liệu của tính chất" msgid "Enumeration" msgstr "Liệt Kê" msgid "Pointer" msgstr "Con Trỏ" msgid "Type of units for this property" msgstr "Thể loại đơn vị cho tài sản này" msgid "ID Property Group" msgstr "Nhóm Tính Chất ID" msgid "Group of ID properties" msgstr "Nhóm các tính chất ID (tên)" msgid "Action to apply to the rig via constraints" msgstr "Hành động áp dụng cho giàn điều khiển thông qua các ràng buộc" msgid "Create constraints for this action on the generated rig" msgstr "Tạo ràng buộc cho hành động này trên giàn điều khiển đã sinh tạo" msgid "Last frame of the action's timeline" msgstr "Khung cuối cùng trên dòng thời gian của hành động" msgid "First frame of the action's timeline" msgstr "Khung đầu tiên trên dòng thời gian của hành động" msgid "Corrective" msgstr "Khắc Phục Lỗi" msgid "Indicate that this is a corrective action. Corrective actions will activate based on the activation of two other actions (using End Frame if both inputs are at their End Frame, and Start Frame if either is at Start Frame)" msgstr "Báo hiệu rằng đây là hành động khắc phục lỗi. Hành động khắc phục sẽ được kích hoạt dựa trên sự kích hoạt của hai hành động khác (sử dụng Khung Hình Kết Thúc, nếu cả hai đầu vào đều ở Khung Hình Kết Thúc, và Khung Hình Khởi Đầu nếu một trong hai đầu vào ở Khung Hình Khởi Đầu)" msgid "Show Settings" msgstr "Hiển Thị Cài Đặt" msgid "Control Bone" msgstr "Xương Điều Khiển" msgid "Select a bone on the generated rig which will drive this action" msgstr "Chọn một xương trên giàn sinh tạo, tức cái sẽ điều vận hành động này" msgid "Symmetrical" msgstr "Đối xứng" msgid "Apply the same setup but mirrored to the opposite side control, shown in parentheses. Bones will only be affected by the control with the same side (eg., .L bones will only be affected by the .L control). Bones without a side in their name (so no .L or .R) will be affected by both controls with 0.5 influence each" msgstr "Áp dụng cùng một cài đặt song phản chiếu đối xứng sang điều khiển đối diện, hiển thị trong dấu ngoặc. Xương sẽ chỉ nhận ảnh hưởng từ điều khiển có cùng phía bên (ví dụ: xương .L (trái) sẽ chỉ nhận ảnh hưởng từ điều khiển .L (trái)) mà thôi. Xương không có chỉ định phía bên trong tên của chúng (không có chỉ định .L (trái) hoặc .R (phải)) sẽ nhận ảnh hưởng từ cả hai điều khiển với lượng ảnh hưởng 0.5 từ mỗi điều khiển" msgid "Value that the transformation value must reach to put the action's timeline to the last frame. Rotations are in degrees" msgstr "Giá trị mà giá trị biến hóa phải đạt tới để đưa dòng thời gian của hành động tới khung hình cuối cùng. Các xoay chiều được tính bằng độ" msgid "Value that the transformation value must reach to put the action's timeline to the first frame. Rotations are in degrees" msgstr "Giá trị mà giá trị biến hóa phải đạt tới để đưa dòng thời gian của hành động về khung hình đầu tiên. Các xoay chiều được tính bằng độ" msgid "Transform channel" msgstr "Kênh Biến Hóa" msgid "Trigger A" msgstr "Kích hoạt A" msgid "Trigger B" msgstr "Kích hoạt B" msgid "Case" msgstr "Kiểu Chữ" msgid "Upper Case" msgstr "Chữ Hoa" msgid "Lower Case" msgstr "Chữ Thường" msgid "Title Case" msgstr "Chữ Hoa Đầu Từ" msgid "Find" msgstr "Lùng Tìm" msgid "Strip Part" msgstr "Lược Bỏ Phần" msgid "Find/Replace" msgstr "Lùng Tìm/Thay Thế" msgid "Replace text in the name" msgstr "Thay thế văn bản trong tên" msgid "Set Name" msgstr "Đặt Tên" msgid "Set a new name or prefix/suffix the existing one" msgstr "Đặt một tên mới hoặc đặt tiền tố/hậu tố cho một cái hiện tại" msgid "Strip Characters" msgstr "Lược Bỏ Ký Tự" msgid "Strip leading/trailing text from the name" msgstr "Tước bỏ các chữ dẫn đầu/nối đuôi khỏi tên" msgid "Change Case" msgstr "Đổi Kiểu Chữ" msgid "Change case of each name" msgstr "Đổi kiểu chữ (Hoa/Thường) cho mỗi tên" msgid "Regular Expression Replace" msgstr "Thay Thế dùng Biểu Thức Chính Quy" msgid "Use regular expression for the replacement text (supporting groups)" msgstr "Sử dụng biểu thức chính quy đối với văn bản thay thế (hỗ trợ nhóm)" msgid "Regular Expression Find" msgstr "Lùng Tìm dùng Biểu Thức Chính Quy" msgid "Use regular expressions to match text in the 'Find' field" msgstr "Sử dụng biểu thức chính quy để so sánh văn bản trong trường 'Lùng Tìm' (Find)" msgid "Form of curves" msgstr "Hình dạng đường cong" msgid "Rounded Ribbons" msgstr "Băng Thắt Nơ Tròn" msgid "Render curves as flat ribbons with rounded normals, for fast rendering" msgstr "Kết xuất các đường cong như một băng thắt nơ với pháp tuyến tròn, để kết xuất với tốc độ nhanh" msgid "3D Curves" msgstr "Đường Cong 3D" msgid "Render curves as circular 3D geometry, for accurate results when viewing closely" msgstr "Kết xuất các đường cong như một hình học 3D, hòng đạt được kết quả chính xác khi quan sát tóc ở góc độ gần" msgid "Number of subdivisions used in Cardinal curve intersection (power of 2)" msgstr "Lượng phân hóa sử dụng trong sự giao cắt của đường cong chính tắc (mũ 2) (Cardinal curve intersection)" msgid "CPU" msgstr "Central Processing Unit: Bộ Xử Lý Trung Tâm của Máy Tính" msgid "CUDA" msgstr "Compute Unified Device Architecture: Kiến Trúc Thiết Bị Thống Nhất Vi Tính" msgid "OptiX" msgstr "Optix" msgid "HIP" msgstr "Heterogeneous-compute Interface for Portability: Giao diện tính toán không đồng nhất cho Tính Di Động" msgid "Shadow Caustics" msgstr "Tụ Quang Bóng Tối" msgid "Generate approximate caustics in shadows of refractive surfaces. Lights, caster and receiver objects must have shadow caustics options set to enable this" msgstr "Sinh tạo tụ quang xấp xỉ trong bóng tối của các bề mặt khúc xạ. Đèn (nguồn sáng), đối tượng phát sáng, ngả bóng, và các đối tượng thu nhận phải bật các tùy chọn về tụ quang bóng tối để cho phép chức năng này hoạt động" msgid "Is Portal" msgstr "Là Cổng Ánh Sáng" msgid "Use this area light to guide sampling of the background, note that this will make the light invisible" msgstr "Dùng nguồn sáng diện tích này để hướng dẫn quá trình lấy mẫu nền. Lưu ý là cái này sẽ làm cho nguồn sáng trở nên vô hình" msgid "Maximum number of bounces the light will contribute to the render" msgstr "Số lượng bật nẩy tối đa mà ánh sáng sẽ đóng góp vào bản kết xuất" msgid "Multiple Importance Sample" msgstr "Lấy Mẫu Đa Cân Trọng" msgid "Use multiple importance sampling for the light, reduces noise for area lights and sharp glossy materials" msgstr "Dùng phương pháp lấy nhiều mẫu theo trọng số cho nguồn sáng. Phương pháp này sẽ giảm nhiễu các nguồn sáng diện tích (area lights) và các nguyên vật liệu có tính bóng loáng" msgctxt "Light" msgid "Emission Sampling" msgstr "Lấy Mẫu Vật Phát Xạ" msgid "Sampling strategy for emissive surfaces" msgstr "Chiến lược lấy mẫu cho các bề mặt phát xạ" msgctxt "Light" msgid "None" msgstr "Không Có" msgid "Do not use this surface as a light for sampling" msgstr "Không sử dụng bề mặt này làm nguồn sáng để lấy mẫu" msgctxt "Light" msgid "Auto" msgstr "Tự Động" msgid "Automatically determine if the surface should be treated as a light for sampling, based on estimated emission intensity" msgstr "Tự động xác định xem bề mặt có nên được coi là nguồn sáng để lấy mẫu hay không, dựa trên cường độ phát xạ ước tính" msgctxt "Light" msgid "Front" msgstr "Trước" msgid "Treat only front side of the surface as a light, usually for closed meshes whose interior is not visible" msgstr "Chỉ coi mặt trước của bề mặt là nguồn sáng, thường dành cho các khung lưới kín không nhìn thấy được nội thất" msgctxt "Light" msgid "Back" msgstr "Sau" msgid "Treat only back side of the surface as a light for sampling" msgstr "Chỉ coi mặt sau của bề mặt là một nguồn sáng để lấy mẫu" msgctxt "Light" msgid "Front and Back" msgstr "Trước và Sau" msgid "Treat surface as a light for sampling, emitting from both the front and back side" msgstr "Coi bề mặt là nguồn sáng để lấy mẫu, phát xạ từ cả mặt trước và mặt sau" msgid "Bump Map Correction" msgstr "Chỉnh Sửa Ánh Xạ Gồ Ghề" msgid "Apply corrections to solve shadow terminator artifacts caused by bump mapping" msgstr "Áp dụng các chỉnh sửa để giải quyết các giả tượng của phần kết thúc bóng tối do ánh xạ gồ ghề gây ra" msgid "Volume Interpolation" msgstr "Nội Suy Thể Tích" msgid "Interpolation method to use for smoke/fire volumes" msgstr "Phương pháp nội suy để dùng cho những thể tích khói/lửa" msgid "Volume Sampling" msgstr "Lấy Mẫu Vật cho Thể Tích" msgid "Sampling method to use for volumes" msgstr "Phương pháp lấy mẫu vật để dùng cho các thể tích" msgid "Use distance sampling, best for dense volumes with lights far away" msgstr "Dùng phương pháp lấy mẫu vật khoảng cách. Tốt nhất cho các thể tích có tỷ trọng cao với nguồn sáng nằm ở xa" msgid "Equiangular" msgstr "Góc Đều" msgid "Use equiangular sampling, best for volumes with low density with light inside or near the volume" msgstr "Sử dụng phương pháp lấy mẫu vật góc đều. Tốt nhất cho các thể tích có tỷ trọng thấp với nguồn sáng nằm bên trong hoặc nằm gần thể tích" msgid "Multiple Importance" msgstr "Đa Cân Trọng" msgid "Combine distance and equi-angular sampling for volumes where neither method is ideal" msgstr "Kết hợp phương pháp lấy mẫu vật khoảng cách và góc đều cho các thể tích, trong khi chẳng phương pháp nào là hoàn mỹ cả" msgid "AO Distance" msgstr "Khoảng Cách AO" msgid "AO distance used for approximate global illumination (0 means use world setting)" msgstr "Khoảng cách AO (THTMT) dành cho quá trình ước tính ánh sáng toàn cầu (0 có nghĩa là sử dụng cài đặt về thế giới)" msgid "Cast Shadow Caustics" msgstr "Phát Tụ Quang trong Bóng Tối" msgid "With refractive materials, generate approximate caustics in shadows of this object. Up to 10 bounces inside this object are taken into account. Lights, caster and receiver objects must have shadow caustics options set to enable this" msgstr "Với các nguyên vật liệu khúc xạ thì tạo tụ quang xấp xỉ trong bóng của đối tượng này. Sẽ tính toán đến mức cao nhất 10 lần bật nẩy bên trong đối tượng này. Đèn (nguồn sáng), đối tượng phát sáng, ngả bóng, và các đối tượng thu nhận phải bật các tùy chọn về tụ quang bóng tối để cho phép chức năng này hoạt động" msgid "Receive Shadow Caustics" msgstr "Tiếp Nhận Tụ Quang trong Bóng Tối" msgid "Receive approximate caustics from refractive materials in shadows on this object. Lights, caster and receiver objects must have shadow caustics options set to enable this" msgstr "Tiếp nhận các ước tính xấp xỉ về tụ quang từ các nguyên vật liệu khúc xạ trong bóng tối trên đối tượng này. Các đối tượng đèn (nguồn sáng), đối tượng phát sáng, ngả bóng, và vật thu nhận phải bật các tùy chọn về tụ quang bóng tối để cho phép chức năng này hoạt động" msgid "Motion Steps" msgstr "Số Bước Chuyển Động" msgid "Control accuracy of motion blur, more steps gives more memory usage (actual number of steps is 2^(steps - 1))" msgstr "Khống chế độ chính xác của sự nhòe mờ trong chuyển động. Số bước càng nhiều thì càng sử dụng bộ nhớ nhiều hơn (số bước thực là 2^(số bước - 1) (^ = lũy thừa))" msgid "Use Camera Cull" msgstr "Loại Bỏ trong Máy Quay Phim" msgid "Allow this object and its duplicators to be culled by camera space culling" msgstr "Cho phép đối tượng này và các bộ sao chép của nó bị loại trừ bởi quá trình lọc bỏ trong không gian máy quay phim" msgid "Use Deformation Motion" msgstr "Biến Dạng Chuyển Động" msgid "Use deformation motion blur for this object" msgstr "Dùng sự làm nhòe mờ chuyển động biến dạng cho đối tượng này" msgid "Use Distance Cull" msgstr "Loại Bỏ theo Khoảng Cách" msgid "Allow this object and its duplicators to be culled by distance from camera" msgstr "Cho phép đối tượng này và các máy sao chép của nó bị loại bỏ bởi khoảng cách từ máy quay phim" msgid "Use Motion Blur" msgstr "Làm Nhòe Mờ Chuyển Động" msgid "Use motion blur for this object" msgstr "Sử dụng quá trình làm nhòe mờ chuyển động cho đối tượng này" msgid "Store Denoising Passes" msgstr "Lưu các lượt lọc nhiễu" msgid "Store the denoising feature passes and the noisy image. The passes adapt to the denoiser selected for rendering" msgstr "Lưu các lượt lọc nhiễu hình thể và hình ảnh bị nhiễu. Các lượt tùy ứng với trình khử nhiễu lựa chọn cho quá trình kết xuất" msgid "Debug Sample Count" msgstr "Điều Tra về Lượng Mẫu Vật" msgid "Number of samples per pixel taken, divided by the maximum number of samples. To analyze adaptive sampling" msgstr "Số lượng mẫu vật lấy trên mỗi điểm ảnh, chia cho số lượng mẫu vật tối đa. Để phân tích Lấy Mẫu Vật Tùy Ứng" msgid "Render Time" msgstr "Thời Gian Kết Xuất" msgid "Use Denoising" msgstr "Sử Dụng Lọc Nhiễu" msgid "Denoise the rendered image" msgstr "Lọc nhiễu hình ảnh được kết xuất" msgid "Pass containing shadows and light which is to be multiplied into backdrop" msgstr "Lượt (kết xuất) có chứa bóng tối và ánh sáng, tức những cái sẽ được nhân lên thành nền sau" msgid "Volume Direct" msgstr "Thể Tích Trực Tiếp" msgid "Deliver direct volumetric scattering pass" msgstr "Thực hiện lượt tán xạ thể tích trực tiếp" msgid "Volume Indirect" msgstr "Thể Tích Gián Tiếp" msgid "Deliver indirect volumetric scattering pass" msgstr "Thực hiện lượt tán xạ thể tích gián tiếp" msgid "Adaptive Min Samples" msgstr "Lượng Mẫu Vật Tùy Ứng Tối Thiểu" msgid "Minimum AA samples for adaptive sampling, to discover noisy features before stopping sampling. Zero for automatic setting based on noise threshold" msgstr "Lượng mẫu vật chống răng cưa (AA: Anti-Aliasing) tối thiểu trong quá trình lấy mẫu vật tùy ứng, hòng phát hiện những nét đặc trưng hình thể bị nhiễu nặng nề, trước khi ngừng lấy mẫu vật. Đặt bằng 0 để tự động sắp đặt dựa trên giới hạn nhiễu" msgid "Adaptive Sampling Threshold" msgstr "Ngưỡng Lấy Mẫu Vật Tùy Ứng" msgid "Noise level step to stop sampling at, lower values reduce noise at the cost of render time. Zero for automatic setting based on number of AA samples" msgstr "Thang bậc cho mức nhiễu để ngừng quá trình lấy mẫu tại đó. Giá trị thấp hơn sẽ làm giảm nhiễu tuy sẽ phải chịu cái giá kéo dài thời gian kết xuất. Số 0 để cài đặt một cách tự động dựa trên số lượng mẫu AA (khử nhiễu: Anti-Aliasing)" msgid "AO Bounces" msgstr "Sự Bật Nẩy của THTMT" msgid "After this number of light bounces, use approximate global illumination. 0 disables this feature" msgstr "Sau số lần bật nẩy của ánh sáng này, dùng sức chiếu sáng toàn cầu xấp xỉ. Đặt = 0 để tắt" msgid "AO Bounces Render" msgstr "Kết Xuất sự Bật Nẩy của THTMT" msgid "Automatic Scrambling Distance" msgstr "Khoảng Cách Xáo Trộn Tự Động" msgid "Automatically reduce the randomization between pixels to improve GPU rendering performance, at the cost of possible rendering artifacts" msgstr "Tự động giảm mức ngẫu nhiên giữa các điểm ảnh để cải thiện hiệu suất kết xuất của GPU, song có thể kết xuất giả tượng" msgid "Type of pass to bake" msgstr "Loại lượt để nướng" msgid "Filter Glossy" msgstr "Thanh Lọc Ánh Bóng Bẩy" msgid "Adaptively blur glossy shaders after blurry bounces, to reduce noise at the cost of accuracy" msgstr "Tùy ứng làm nhòe mờ các bộ tô màu bóng bẩy sau các bật nẩy của nhòe mờ, hòng thuyên giảm nhiễu mặc dù sẽ mất tính chính xác" msgid "Camera Cull Margin" msgstr "Khoảng Giới Hạn Loại Trừ của Máy Quay Phim" msgid "Margin for the camera space culling" msgstr "Khoảng giới hạn sử dụng để loại trừ trong không gian máy quay phim" msgid "Reflective Caustics" msgstr "Tụ Quang của Phản Xạ" msgid "Use reflective caustics, resulting in a brighter image (more noise but added realism)" msgstr "Sử dụng tụ quang của phản xạ, để đạt được một hình ảnh sáng hơn (nhiễu sẽ gia tăng, song thực tế hơn)" msgid "Refractive Caustics" msgstr "Tụ Quang của Khúc Xạ" msgid "Use refractive caustics, resulting in a brighter image (more noise but added realism)" msgstr "Sử dụng tụ quang của khúc xạ để đạt được một hình ảnh sáng hơn (nhiễu sẽ gia tăng, song thực tế hơn)" msgid "BVH Layout" msgstr "Bố Trí BVH" msgid "BVH2" msgstr "BVH2" msgid "BVH Time Steps" msgstr "Bước Thời Gian của BVH" msgid "Split BVH primitives by this number of time steps to speed up render time in cost of memory" msgstr "Tách phân các yếu tố của BVH (Bounding Volume Hierarchy=Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích) theo số bước thời gian này để tăng tốc thời gian kết xuất, mặc dầu việc này sẽ tiêu tốn bộ nhớ nhiều hơn" msgid "Viewport BVH Type" msgstr "Loại Cổng Nhìn cho BVH" msgid "Choose between faster updates, or faster render" msgstr "Chọn một trong hai, cập nhật nhanh hơn, hoặc kết xuất nhanh hơn" msgid "Dynamic BVH" msgstr "BVH Năng Động" msgid "Objects can be individually updated, at the cost of slower render time" msgstr "Các đối tượng có được cập nhật riêng biệt, mặc dù kết xuất sẽ chậm hơn" msgid "Static BVH" msgstr "BVH Tĩnh Thái" msgid "Any object modification requires a complete BVH rebuild, but renders faster" msgstr "Bất cứ sự sửa đổi đối tượng nào cũng đòi hỏi BVH (Bounding Volume Hierarchy: Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích) phải được tái dựng, nhưng sẽ kết xuất nhanh hơn" msgid "Use Compact BVH" msgstr "Sử Dụng BVH Gọn Nhẹ" msgid "Use compact BVH structure (uses less ram but renders slower)" msgstr "Sử dụng cấu trúc BVH gọn nhẹ (sử dụng bộ nhớ ít hơn nhưng kết xuất chậm hơn)" msgid "AVX2" msgstr "AVX2" msgid "SSE42" msgstr "SSE2" msgid "Adaptive Compile" msgstr "Biên Dịch Tùy Ứng" msgid "Compile the Cycles GPU kernel with only the feature set required for the current scene" msgstr "Biên dịch nhân GPU Cycles chỉ với bộ tính năng cần thiết cho cảnh hiện tại mà thôi" msgid "Use Curves BVH" msgstr "Sử Dụng BVH cho Đường Cong" msgid "Use special type BVH optimized for curves (uses more ram but renders faster)" msgstr "Dùng thể loại BVH (Bounding Volume Hierarchy : Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích) đặc biệt đã được tối ưu hóa cho các đường cong (sử dụng bộ nhớ nhiều hơn nhưng kết xuất nhanh hơn)" msgid "OptiX Module Debug" msgstr "Điều Tra và Gỡ lỗi Mô-Đun OptiX" msgid "Load OptiX module in debug mode: lower logging verbosity level, enable validations, and lower optimization level" msgstr "Nạp mô-đun OptiX ở chế độ điều tra và gỡ lỗi: mức độ chi tiết ghi nhật ký thấp hơn, cho phép các kiểm tra xác thực, và hạ thấp mức tối ưu hóa" msgid "Use Spatial Splits" msgstr "Sử Dụng Phân Tách Không Gian" msgid "Use BVH spatial splits: longer builder time, faster render" msgstr "Sử dụng phân tách không gian BVH (Bounding Volume Hierarchy = phân ranh giới thể tích theo thứ bậc): thời gian dựng sẽ lâu hơn, kết xuất nhanh hơn" msgid "Denoiser" msgstr "Bộ Khử Nhiễu" msgid "Denoise the image with the selected denoiser. For denoising the image after rendering" msgstr "Khử nhiễu hình ảnh với trình khử nhiễu (denoiser) đã chọn. Dành cho quá trình khử nhiễu hình ảnh sau khi kết xuất" msgid "Denoising Input Passes" msgstr "Các Lượt Khử Nhiễu Cung Cấp" msgid "Passes used by the denoiser to distinguish noise from shader and geometry detail" msgstr "Các lượt sử dụng bởi trình khử nhiễu để phân định giữa nhiễu và chuyển sắc của bộ tô bóng, cùng các chi tiết của hình học" msgid "Don't use utility passes for denoising" msgstr "Không sử dụng các lượt tiện ích để khử nhiễu" msgid "Albedo" msgstr "Suất Phản Chiếu" msgid "Use albedo pass for denoising" msgstr "Sử dụng lượt suất phản chiếu để khử nhiễu" msgid "Albedo and Normal" msgstr "Suất Phản Chiếu và Pháp Tuyến" msgid "Use albedo and normal passes for denoising" msgstr "Sử dụng các lượt suất phản chiếu và lượt pháp tuyến để khử nhiễu" msgid "Denoising Prefilter" msgstr "Thanh Lọc Tiền Khử Nhiễu" msgid "Prefilter noisy guiding (albedo and normal) passes to improve denoising quality when using OpenImageDenoise" msgstr "Tiền xử lý các lượt hướng dẫn nhiễu (albedo và pháp tuyến) để cải thiện chất lượng khử nhiễu khi sử dụng OpenImageDenoise (Khử Nhiễu Hình Ảnh Mở)" msgid "No prefiltering, use when guiding passes are noise-free" msgstr "Không xử lý thanh lọc trước. Sử dụng khi các lượt hướng dẫn không có nhiễu" msgid "Denoise color and guiding passes together. Improves quality when guiding passes are noisy using least amount of extra processing time" msgstr "Đồng xử lý các lượt khử nhiễu màu và các lượt hướng dẫn với nhau. Chỉ cải thiện chất lượng khi các lượt hướng dẫn có nhiều tạp nhiễu sử dụng ít thời gian xử lý hơn" msgid "Prefilter noisy guiding passes before denoising color. Improves quality when guiding passes are noisy using extra processing time" msgstr "Tiền xử lý các lượt nhiễu hướng dẫn trước đã, trước khi khử nhiễu màu. Chỉ cải thiện chất lượng của hình ảnh khi các lượt hướng dẫn có nhiều tạp nhiễu, sử dụng nhiều thời gian xử lý hơn" msgid "Denoising Quality" msgstr "Chất Lượng Khử Nhiễu" msgid "Overall denoising quality when using OpenImageDenoise" msgstr "Chất lượng khử nhiễu tổng thể khi sử dụng OpenImageDenoise (Khử Nhiễu Hình Ảnh Mở)" msgid "High quality" msgstr "Chất lượng cao" msgid "Balanced" msgstr "Cân Bằng" msgid "Balanced between performance and quality" msgstr "Cân bằng giữa hiệu suất hoạt động và chất lượng" msgid "High performance" msgstr "Tốc độ làm việc cao" msgid "Denoise on GPU" msgstr "Khử Nhiễu trên GPU" msgid "Perform denoising on GPU devices configured in the system tab in the user preferences. This is significantly faster than on CPU, but requires additional GPU memory. When large scenes need more GPU memory, this option can be disabled" msgstr "Thực hiện khử nhiễu trên các thiết bị GPU vốn cấu hình trong thẻ hệ thống trong cài đặt sở thích người dùng. Thao tác này nhanh hơn đáng kể so với trên CPU, song cần thêm bộ nhớ GPU. Khi các cảnh lớn cần nhiều bộ nhớ GPU hơn thì có thể tắt tùy chọn này đi" msgid "Device to use for rendering" msgstr "Thiết bị dùng để kết xuất" msgid "Use CPU for rendering" msgstr "Kết xuất bằng Bộ Xử Lý" msgid "GPU Compute" msgstr "Tính Toán bằng GPU" msgid "Use GPU compute device for rendering, configured in the system tab in the user preferences" msgstr "Dùng thiết bị tính toán GPU (Graphic Processing Unit : Bộ Xử Lý Đồ Họa) khi kết xuất, được cầu hình trong bảng hệ thống của cài đặt sở thích của người dùng" msgid "Dicing Camera" msgstr "Máy Quay Phim Phân Hóa" msgid "Camera to use as reference point when subdividing geometry, useful to avoid crawling artifacts in animations when the scene camera is moving" msgstr "Máy quay phim dùng để làm điểm đối chiếu khi phân chia hình học, có tác dụng để tránh các giả tượng truyền lan trong các đoạn hoạt họa khi máy quay phim dùng quay cảnh chuyển động" msgid "Dicing Rate" msgstr "Tần Số Phân Hóa" msgid "Diffuse Bounces" msgstr "Lượng Bật Nẩy của Khuếch Tán" msgid "Maximum number of diffuse reflection bounces, bounded by total maximum" msgstr "Lượng bật nẩy tối đa của khuếch tán, giới hạn bởi mức tối đa tổng thể" msgid "Direct Light Sampling" msgstr "Lấy Mẫu Ánh Sáng Trực Tiếp" msgid "The type of strategy used for sampling direct light contributions" msgstr "Thể loại chiến lược sử dụng để lấy mẫu sự đóng góp ánh sáng trực tiếp" msgid "Multiple Importance Sampling" msgstr "Lấy Mẫu Đa Cân Trọng" msgid "Multiple importance sampling is used to combine direct light contributions from next-event estimation and forward path tracing" msgstr "Lấy nhiều Mẫu theo Trọng Số được sử dụng để kết hợp các đóng góp của ánh sáng trực tiếp từ ước tính sự kiện tiếp theo và dò đường dẫn về phía trước" msgid "Forward Path Tracing" msgstr "Dò Đường Dẫn về Phía Trước" msgid "Direct light contributions are only sampled using forward path tracing" msgstr "Những đóng góp của ánh sáng trực tiếp chỉ được lấy mẫu bằng cách sử dụng phương pháp dò đường dẫn về phía trước" msgid "Next-Event Estimation" msgstr "Ước Tính Sự Kiện Tiếp Theo" msgid "Direct light contributions are only sampled using next-event estimation" msgstr "Các đóng góp ánh sáng trực tiếp chỉ được lấy mẫu bằng cách sử dụng ước tính sự kiện tiếp theo mà thôi" msgid "Cull Distance" msgstr "Khoảng Cách Loại Bỏ" msgid "Cull objects which are further away from camera than this distance" msgstr "Loại bỏ các đối tượng nằm xa hơn khoảng cách này kể từ máy quay phim" msgid "Fast GI Method" msgstr "Phương pháp GI nhanh" msgid "Fast GI approximation method" msgstr "Phương pháp ước tính GI nhanh" msgid "Replace global illumination with ambient occlusion after a specified number of bounces" msgstr "Thay thế ánh sáng toàn cầu bằng tính hấp thụ quang xạ môi trường sau một số lần bật nảy chỉ định nào đó" msgid "Add ambient occlusion to diffuse surfaces" msgstr "Thêm tính hấp thụ quang xạ môi trường (THTQXMT) vào các bề mặt khuếch tán" msgid "Image brightness scale" msgstr "Tỉ lệ độ sáng của hình ảnh" msgid "Transparent Glass" msgstr "Kính Trong Suốt" msgid "Render transmissive surfaces as transparent, for compositing glass over another background" msgstr "Kết xuất các bề mặt có khả năng truyền xạ như là trong suốt, để tổng hợp mặt kính trên một nền khác" msgid "Transparent Roughness Threshold" msgstr "Giới Hạn của Độ Ráp Trong Suốt" msgid "For transparent transmission, keep surfaces with roughness above the threshold opaque" msgstr "Dành cho sự truyền xạ trong suốt, duy trì độ đục của các bề mặt có độ ráp cao hơn giá trị giới hạn" msgid "Pixel filter width" msgstr "Chiều rộng bộ lọc điểm ảnh" msgid "Glossy Bounces" msgstr "Lượng Bật Nẩy của Ánh Bóng Bẩy" msgid "Maximum number of glossy reflection bounces, bounded by total maximum" msgstr "Lượng bật nẩy tối đa của ánh bóng bẩy phản quang, giới hạn bởi mức tối đa tổng thể" msgid "Directional Sampling Type" msgstr "Thể Loại Lấy Mẫu Định Hướng" msgid "Type of the directional sampling used for guiding" msgstr "Thể loại lấy mẫu định hướng được sử dụng để hướng dẫn" msgid "Diffuse Product MIS" msgstr "Tích Khuếch Tán Lấy Mẫu Đa Cân Trọng" msgid "Guided diffuse BSDF component based on the incoming light distribution and the cosine product (closed form product)" msgstr "Thành phần BSDF khuếch tán có hướng dẫn dựa trên sự phân bố ánh sáng đưa vào và tích cosine (tích dạng đóng kín)" msgid "Re-sampled Importance Sampling" msgstr "Lấy Mẫu Vật Cân Trọng Tái Tác" msgid "Perform RIS sampling to guided based on the product of the incoming light distribution and the BSDF" msgstr "Thực hiện lấy mẫu RIS theo hướng dẫn dựa trên tích của sự phân bổ ánh sáng đưa vào và BSDF" msgid "Roughness-based" msgstr "Dựa Trên Độ Nhám" msgid "Adjust the guiding probability based on the roughness of the material components" msgstr "Điều chỉnh xác suất dẫn hướng dựa trên độ nhám của các thành phần nguyên vật liệu" msgid "Guiding Distribution Type" msgstr "Thể Loại Phân Bổ Hướng Dẫn" msgid "Type of representation for the guiding distribution" msgstr "Thể loại đại diện phân bổ hướng dẫn" msgid "Parallax-Aware VMM" msgstr "VMM Cảnh Tỉnh Thị Sai" msgid "Use Parallax-aware von Mises-Fisher models as directional distribution" msgstr "Sử dụng các mô hình von Mises-Fisher cảnh tỉnh thị sai làm phân bổ hữu hướng" msgid "Directional Quad Tree" msgstr "Cây Tứ Giác Hữu Hướng" msgid "Use Directional Quad Trees as directional distribution" msgstr "Sử dụng các Cây Tứ Giác Hữu Hướng làm phân phối hữu hướng" msgid "Use von Mises-Fisher models as directional distribution" msgstr "Sử dụng các mô hình của von Mises-Fisher làm phân phối hữu hướng (VMM: von Mises–Fisher Mixture Model, Richard von Mises và Ronald Fisher)" msgid "Guiding Roughness Threshold" msgstr "Ngưỡng Độ Nhám Hướng Dẫn" msgid "The minimal roughness value of a material to apply guiding" msgstr "Giá trị độ nhám tối thiểu của nguyên vật liệu để áp dụng hướng dẫn" msgid "Training Samples" msgstr "Số Mẫu Huấn Luyện" msgid "The maximum number of samples used for training path guiding. Higher samples lead to more accurate guiding, however may also unnecessarily slow down rendering once guiding is accurate enough. A value of 0 will continue training until the last sample" msgstr "Số mẫu vật tối đa sử dụng để huấn luyện hướng dẫn đường đi. Số mẫu vật cao hơn dẫn đến hướng dẫn chính xác hơn, song cũng có thể làm chậm quá trình kết xuất một cách không cần thiết một khi hướng dẫn đã đủ chính xác. Giá trị 0 sẽ tiếp tục huấn luyện cho đến mẫu vật cuối cùng" msgid "Light Sampling Threshold" msgstr "Giới Hạn Mẫu Vật Ánh Sáng" msgid "Probabilistically terminate light samples when the light contribution is below this threshold (more noise but faster rendering). Zero disables the test and never ignores lights" msgstr "Ngừng quá trình lấy mẫu vật ánh sáng theo xác suất ước tính khi sự đóng góp của ánh sáng nằm dưới giới hạn này (nhiễu hơn nhưng kết xuất nhanh hơn). Giá trị bằng 0 thì sẽ không kiểm tra và không bao giờ bỏ qua ánh sáng cả" msgid "Total maximum number of bounces" msgstr "Tổng lượng bật nẩy tối đa" msgid "Max Subdivisions" msgstr "Độ Phân Chia Tối Đa" msgid "Min Light Bounces" msgstr "Lượng Bật Nẩy Tối Thiểu của Ánh Sáng" msgid "Minimum number of light bounces. Setting this higher reduces noise in the first bounces, but can also be less efficient for more complex geometry like curves and volumes" msgstr "Số lần bật nẩy tối thiểu của ánh sáng. Đặt giá trị này cao sẽ giúp thuyên giảm lượng nhiễu trong những lần bật nẩy đầu tiên, song đối với những hình học phức tạp, như các đường cong và thể tích, nó có thể kém hiệu quả" msgid "Min Transparent Bounces" msgstr "Lượng Bật Nẩy Tối Thiểu của Tia Trong Suốt" msgid "Minimum number of transparent bounces. Setting this higher reduces noise in the first bounces, but can also be less efficient for more complex geometry like curves and volumes" msgstr "Số lần bật nẩy tối thiểu của tia trong suốt. Đặt giá trị này cao sẽ giúp thuyên giảm lượng nhiễu trong những lần bật nẩy đầu tiên, song đối với những hình học phức tạp, như các đường cong và thể tích, thì nó có thể kém hiệu quả" msgid "Offscreen Dicing Scale" msgstr "Tần Số Phân Hóa Ngoài Màn Hình" msgid "Multiplier for dicing rate of geometry outside of the camera view. The dicing rate of objects is gradually increased the further they are outside the camera view. Lower values provide higher quality reflections and shadows for off screen objects, while higher values use less memory" msgstr "Số nhân dùng làm tần số phân hóa hình học ngoại biên góc nhìn của máy quay phim. Tần Số Phân Hóa của các đối tượng được tăng dần lên tùy khoảng cách xa của chúng trong góc nhìn của máy quay phim. Các giá trị thấp sẽ cho chất lượng phản quang và bóng tối của các đối tượng nằm ngoài màn hình cao hơn, song các giá trị cao hơn sử dụng ít bộ nhớ hơn" msgid "Pixel filter type" msgstr "Thể loại bộ lọc điểm ảnh" msgid "Box filter" msgstr "Bộ lọc hình hộp" msgid "Gaussian filter" msgstr "Bộ lọc Gaus" msgid "Blackman-Harris filter" msgstr "Bộ lọc Blackman-Harris" msgid "Minimum AA samples for adaptive sampling, to discover noisy features before stopping sampling. Zero for automatic setting based on noise threshold, for viewport renders" msgstr "Lượng mẫu vật khử răng cưa (AA: Anti-Aliasing) tối thiểu cho quá trình lấy mẫu vật tùy ứng, nhằm phát hiện những nét đặc trưng của hình thể bị nhiễu tạp, trước khi ngừng lấy mẫu vật. Đặt bằng 0 để tự động sắp đặt dựa trên giới hạn nhiễu. Dành cho các kết xuất cổng nhìn" msgid "Noise level step to stop sampling at, lower values reduce noise at the cost of render time. Zero for automatic setting based on number of AA samples, for viewport renders" msgstr "Phân bậc mức nhiễu để ngừng quá trình lấy mẫu. Giá trị thấp hơn sẽ thuyên giảm nhiễu, song thời gian kết xuất sẽ dài hơn. Đặt bằng 0 để tự động sắp đặt dựa trên lượng mẫu vật chống răng cưa. Dành cho các kết xuất cổng nhìn" msgid "Viewport Denoiser" msgstr "Khử Nhiễu Cổng Nhìn" msgid "Denoise the image after each preview update with the selected denoiser" msgstr "Khử nhiễu hình ảnh sau mỗi lần cập nhật xem trước dùng máy khử nhiễu đã chọn" msgid "Viewport Denoising Input Passes" msgstr "Các Lượt Khử Nhiễu Cổng Nhìn Cung Cấp" msgid "Viewport Denoising Prefilter" msgstr "Thanh Lọc Tiền Khử Nhiễu Cổng Nhìn" msgid "Viewport Denoising Quality" msgstr "Chất Lượng Khử Nhiễu Cổng Nhìn" msgid "Start Denoising" msgstr "Khởi Đầu Khử Nhiễu" msgid "Sample to start denoising the preview at" msgstr "Mức mẫu vật khởi đầu khử nhiễu bản xem trước" msgid "Denoise Preview on GPU" msgstr "Xem Trước Khử Nhiễu trên GPU" msgid "Viewport Dicing Rate" msgstr "Tần Số Phân Hóa trong Cổng Nhìn" msgid "Pause Preview" msgstr "Ngưng Xem Trước" msgid "Pause all viewport preview renders" msgstr "Tạm dừng toàn bộ các kết xuất xem trước trong cổng nhìn" msgid "Viewport Samples" msgstr "Lượng Mẫu Vật trong Cổng Nhìn" msgid "Number of samples to render in the viewport, unlimited if 0" msgstr "Lượng mẫu vật để kết xuất trong cổng nhìn, vô hạn nếu = 0" msgid "Scrambling Distance viewport" msgstr "Khoảng Cách Xáo Trộn Cổng Nhìn" msgid "Uses the Scrambling Distance value for the viewport. Faster but may flicker" msgstr "Sử dụng giá trị Khoảng Cách Xáo Trộn cho cổng nhìn. Nhanh hơn nhưng có thể gây nhấp nháy" msgid "Rolling Shutter Duration" msgstr "Thời Lượng của Cửa Chập Quét Mành" msgid "Scanline \"exposure\" time for the rolling shutter effect" msgstr "Thời gian \"phơi sáng\" của dòng quét trong hiệu ứng cửa chập quét mành cuộn (rolling shutter)" msgid "Shutter Type" msgstr "Loại Cửa Chập" msgid "Type of rolling shutter effect matching CMOS-based cameras" msgstr "Thể loại hiệu ứng cửa chập quét mành cuộn (rolling shutter) giống như máy quay phim dùng CMOS" msgid "No rolling shutter effect used" msgstr "Không dùng hiệu ứng cửa chập quét mành cuộn (rolling shutter)" msgid "Sensor is being scanned from top to bottom" msgstr "Rà quét bộ cảm biến từ trên xuống dưới" msgid "If non-zero, the maximum value for a direct sample, higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy" msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa cho một mẫu vật trực tiếp, những giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và trì trệ quá trình đồng quy, mặc dù sẽ mất tính chính xác" msgid "If non-zero, the maximum value for an indirect sample, higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy" msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa cho một mẫu vật gián tiếp, những giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và trì trệ quá trình đồng quy, mặc dù sẽ mất tính chính xác" msgid "Sample Subset Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Mẫu Lấy Phần" msgid "0-based index of sample to start rendering from" msgstr "Chỉ số mẫu bắt đầu kết xuất, tính từ 0" msgid "Sample Subset Length" msgstr "Chiều Dài của Mẫu Lấy Phần" msgid "The number of samples to render in this subset" msgstr "Số lượng mẫu vật để kết xuất trong tập hợp con này" msgid "Number of samples to render for each pixel" msgstr "Số mẫu vật để kết xuất cho mỗi điểm ảnh" msgid "Sampling Pattern" msgstr "Mô Hình Mẫu Vật" msgid "Random sampling pattern used by the integrator" msgstr "Mô hình mẫu vật ngẫu nhiên mà bộ tích phân sử dụng" msgid "Scrambling Distance" msgstr "Khoảng Cách Xáo Trộn" msgid "Reduce randomization between pixels to improve GPU rendering performance, at the cost of possible rendering artifacts if set too low" msgstr "Giảm mức ngẫu nhiên hóa giữa các điểm ảnh để cải thiện hiệu suất kết xuất GPU, song có khả năng kết xuất ra giả tượng nếu đặt quá thấp" msgid "Seed value for integrator to get different noise patterns" msgstr "Giá trị hạt cho bộ tích phân kiết tạo các mẫu hình nhiễu khác nhau" msgid "Use Open Shading Language" msgstr "Sử Dụng Ngôn Ngữ Tô Bóng Mở" msgid "Surface Guiding Probability" msgstr "Xác Suất Hướng Dẫn Bề Mặt" msgid "The probability of guiding a direction on a surface" msgstr "Xác suất hướng dẫn trên một bề mặt" msgid "Viewport Texture Limit" msgstr "Giới Hạn Chất Liệu trong Cổng Nhìn" msgid "Limit texture size used by viewport rendering" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu sử dụng bởi quá trình kết xuất cổng nhìn" msgid "No Limit" msgstr "Không Hạn Chế" msgid "No texture size limit" msgstr "Không hạn chế kích thước chất liệu" msgid "Limit texture size to 128 pixels" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu là 128 điểm ảnh" msgid "Limit texture size to 256 pixels" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu là 256 điểm ảnh" msgid "Limit texture size to 512 pixels" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu là 512 điểm ảnh" msgid "Limit texture size to 1024 pixels" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu là 1024 điểm ảnh" msgid "Limit texture size to 2048 pixels" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu là 2048 điểm ảnh" msgid "Limit texture size to 4096 pixels" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu là 4096 điểm ảnh" msgid "Limit texture size to 8192 pixels" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu là 8192 điểm ảnh" msgid "Render Texture Limit" msgstr "Hạn Chế Chất Liệu Kết Xuất" msgid "Limit texture size used by final rendering" msgstr "Hạn chế kích thước chất liệu sử dụng trong quá trình kết xuất cuối cùng" msgid "Tile Size" msgstr "Kích Thước Ô" msgid "Limit the render time (excluding synchronization time). Zero disables the limit" msgstr "Giới hạn thời gian kết xuất (ngoại trừ thời gian đồng bộ hóa). Đặt bằng 0 để tắt giới hạn đi" msgid "Transmission Bounces" msgstr "Lượng Bật Nẩy của Tia Truyền Xạ" msgid "Maximum number of transmission bounces, bounded by total maximum" msgstr "Lượng bật nẩy tối đa của tia truyền xạ, giới hạn bởi tổng tối đa" msgid "Transparent Max Bounces" msgstr "Lượng Bật Nẩy Tối Đa của Tia Trong Suốt" msgid "Maximum number of transparent bounces. This is independent of maximum number of other bounces" msgstr "Số lần bật nẩy tối đa của tia trong suốt. Số này không phụ thuộc vào số lần bật nẩy tối đa khác" msgid "Use Adaptive Sampling" msgstr "Sử Dụng Lấy Mẫu Vật Tùy Ứng" msgid "Automatically reduce the number of samples per pixel based on estimated noise level" msgstr "Tự động giảm lượng mẫu vật mỗi điểm ảnh dựa trên mức nhiễu ước tính" msgid "Use Animated Seed" msgstr "Dùng Giá Trị Hạt Biến Động" msgid "Use different seed values (and hence noise patterns) at different frames" msgstr "Dùng các giá trị mầm khác nhau (và do đó đổi các mô hình nhiễu) cho các khung hình khác nhau" msgid "Allow objects to be culled based on the camera frustum" msgstr "Cho phép các đối tượng được loại trừ ra khỏi dựa trên hình cụt phóng chiếu của máy quay phim" msgid "Deterministic" msgstr "Tất Định" msgid "Makes path guiding deterministic which means renderings will be reproducible with the same pixel values every time. This feature slows down training" msgstr "Làm cho hướng dẫn đường đi trở nên tất định, tức là các kết xuất với cùng giá trị điểm ảnh sẽ có thể tái tạo, lúc nào cũng giống nhau. Tính năng này sẽ làm chậm huấn luyện lại" msgid "Allow objects to be culled based on the distance from camera" msgstr "Cho phép các đối tượng bị loại trừ ra dựa trên khoảng cách từ máy quay phim đến" msgid "Approximate diffuse indirect light with background tinted ambient occlusion. This provides fast alternative to full global illumination, for interactive viewport rendering or final renders with reduced quality" msgstr "Ước tính ánh sáng gián tiếp khuếch tán với nền nhuốm tính hấp thụ quang xạ môi trường. Phương pháp này cung cấp một phương cách thay thế nhanh chóng so với sự chiếu sáng toàn cầu đầy đủ, dành cho quá trình kết xuất cổng nhìn tương tác hoặc kết xuất cuối cùng với chất lượng thấp" msgid "Guiding" msgstr "Hướng Dẫn" msgid "Use path guiding for sampling paths. Path guiding incrementally learns the light distribution of the scene and guides path into directions with high direct and indirect light contributions" msgstr "Sử dụng hướng dẫn đường đi để lấy mẫu các đường đi. Hướng dẫn đường đi tìm hiểu sự phân bố ánh sáng của cảnh dần dần, tịnh tiến, và hướng dẫn đường đi vào các hướng có sự đóng góp ánh sáng trực tiếp và gián tiếp cao" msgid "Guide Direct Light" msgstr "Hướng Dẫn Ánh Sáng Trực Tiếp" msgid "Consider the contribution of directly visible light sources during guiding" msgstr "Xem xét sự đóng góp của các nguồn sáng nhìn thấy trực tiếp trong quá trình hướng dẫn" msgid "Use MIS Weights" msgstr "Sử Dụng Trọng Lượng MIS" msgid "Use the MIS weight to weight the contribution of directly visible light sources during guiding" msgstr "Sử dụng trọng lượng (MIS: Multiple Importance Sampling) để cân trọng sự đóng góp của nguồn sáng nhìn thấy trực tiếp trong quá trình hướng dẫn" msgid "Layer Samples" msgstr "Số Mẫu Vật của Tầng" msgid "How to use per view layer sample settings" msgstr "Phương pháp sử dụng các sắp đặt về mẫu vật của từng tầng góc nhìn một" msgid "Per render layer number of samples override scene samples" msgstr "Số mẫu vật của mỗi tầng kết xuất sẽ vượt quyền số mẫu vật của cảnh" msgid "Bounded" msgstr "Giới Nội" msgid "Bound per render layer number of samples by global samples" msgstr "Dùng số mẫu vật toàn cầu làm giới hạn cho số mẫu vật của mỗi tầng kết xuất" msgid "Ignore per render layer number of samples" msgstr "Bỏ qua số mẫu vật của mỗi tầng kết xuất" msgid "Light Tree" msgstr "Cây Ánh Sáng" msgid "Sample multiple lights more efficiently based on estimated contribution at every shading point" msgstr "Lấy mẫu vật nhiều nguồn sáng hiệu quả hơn dựa trên sự đóng góp ước tính tại mọi điểm tối" msgid "Automatically reduce the number of samples per pixel based on estimated noise level, for viewport renders" msgstr "Tự động giảm số lượng mẫu trên mỗi điểm ảnh dựa trên mức độ nhiễu ước tính. Dành cho kết xuất cổng nhìn" msgid "Use Viewport Denoising" msgstr "Sử Dụng Khử Nhiễu trong Cổng Nhìn" msgid "Denoise the image in the 3D viewport" msgstr "Khử nhiễu hình ảnh trong cổng nhìn 3D" msgid "Use Sample Subset" msgstr "Sử Dụng Mẫu Lấy Phần" msgid "Render a subset of the specified max samples. Typically used for distributed rendering across multiple devices" msgstr "Kết xuất một tập hợp con của số mẫu tối đa chỉ định. Thường được sử dụng để kết xuất phân tán trên nhiều thiết bị" msgid "Surface Guiding" msgstr "Hướng Dẫn Bề Mặt" msgid "Use guiding when sampling directions on a surface" msgstr "Sử dụng hướng dẫn khi lấy mẫu chiều hướng trên một bề mặt" msgid "Volume Guiding" msgstr "Hướng Dẫn Thể Tích" msgid "Use guiding when sampling directions inside a volume" msgstr "Sử dụng hướng dẫn khi lấy mẫu chiều hướng bên trong một thể tích" msgid "Volume Bounces" msgstr "Lượng Bật Nẩy trong Thể Tích" msgid "Maximum number of volumetric scattering events" msgstr "Số sự kiện tán xạ tối đa trong thể tích" msgid "Volume Guiding Probability" msgstr "Xác Suất của Hướng Dẫn Thể Tích" msgid "The probability of guiding a direction inside a volume" msgstr "Xác suất hướng dẫn một chiều hướng nội bên trong một thể tích" msgid "Render pass to show in the 3D Viewport" msgstr "Lượt kết xuất để hiển thị trong Cổng Nhìn 3d" msgid "Show the Combined Render pass" msgstr "Hiển thị lượt Kết Xuất Kết Hợp" msgid "Show the Emission render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Phát Xạ" msgid "Show the Background render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Ảnh Nền" msgid "Show the Ambient Occlusion render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất về THTQXMT (AO)" msgid "Show the Shadow Catcher render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Vật Tóm Bắt Bóng Tối" msgid "Diffuse Direct" msgstr "Khuếch Tán Trực Tiếp" msgid "Show the Diffuse Direct render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Khuếch Tán Trực Tiếp" msgid "Diffuse Indirect" msgstr "Khuếch Tán Gián Tiếp" msgid "Show the Diffuse Indirect render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Khuếch Tán Gián Tiếp" msgid "Show the Diffuse Color render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Màu Khuếch Tán" msgid "Glossy Direct" msgstr "Ánh Bóng Bẩy Trực Tiếp" msgid "Show the Glossy Direct render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Ánh Bóng Bẩy Trực Tiếp" msgid "Glossy Indirect" msgstr "Ánh Bóng Bẩy Gián Tiếp" msgid "Show the Glossy Indirect render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Ánh Bóng Bẩy Gián Tiếp" msgid "Glossy Color" msgstr "Màu Sắc của Ánh Bóng Bẩy" msgid "Show the Glossy Color render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Màu Sắc của Ánh Bóng Bẩy" msgid "Transmission Direct" msgstr "Truyền Xạ Trực Tiếp" msgid "Show the Transmission Direct render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Truyền Xạ Trực Tiếp" msgid "Transmission Indirect" msgstr "Truyền Xạ Gián Tiếp" msgid "Show the Transmission Indirect render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Truyền Xạ Gián Tiếp" msgid "Transmission Color" msgstr "Màu Truyền Lan" msgid "Show the Transmission Color render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Màu Truyền Lan" msgid "Show the Volume Direct render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Thể Tích Trực Tiếp" msgid "Show the Volume Indirect render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Thể Tích Gián Tiếp" msgid "Show the Position render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Vị Trí" msgid "Show the Normal render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Pháp Tuyến" msgid "Show the UV render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất UV" msgid "Show the Mist render pass" msgstr "Hiển thị lượt kết xuất Sương Mù" msgid "Denoising Albedo" msgstr "Khử Nhiễu Suất Phản Chiếu" msgid "Albedo pass used by denoiser" msgstr "Lượt suất phản chiếu sử dụng bởi trình khử nhiễu" msgid "Denoising Normal" msgstr "Khử Nhiễu Pháp Tuyến" msgid "Normal pass used by denoiser" msgstr "Lượt pháp tuyến sử dụng bởi trình khử nhiễu" msgid "Per-pixel number of samples" msgstr "Số lượng mẫu vật mỗi điểm ảnh" msgid "Show Active Pixels" msgstr "Hiển Thị các Điểm Ảnh đang Hoạt Động" msgid "When using adaptive sampling highlight pixels which are being sampled" msgstr "Khi sử dụng các điểm ảnh nổi bật mẫu tùy ứng đang được lấy mẫu" msgid "World visibility for camera rays" msgstr "Tầm nhìn toàn cầu cho các tia từ máy quay phim" msgid "World visibility for diffuse reflection rays" msgstr "Tầm nhìn toàn cầu đối với tia phản xạ khuếch tán" msgid "World visibility for glossy reflection rays" msgstr "Tầm nhìn toàn cầu cho các tia phản xạ bóng loáng" msgid "World visibility for volume scatter rays" msgstr "Tầm nhìn toàn cầu cho các tia tán xạ khối lượng" msgid "World visibility for shadow rays" msgstr "Tầm nhìn toàn cầu cho các tia bóng tối" msgid "World visibility for transmission rays" msgstr "Tầm nhìn toàn cầu cho các tia truyền xạ" msgid "Maximum number of bounces the background light will contribute to the render" msgstr "Lượng bật nẩy tối đa của ánh sáng nền đóng góp vào bản kết xuất" msgid "Map Resolution" msgstr "Độ Phân Giải của Bản Đồ" msgid "Importance map size is resolution x resolution/2; higher values potentially produce less noise, at the cost of memory and speed" msgstr "Kích thước bản đồ về mức quan trọng = độ phân giải x độ phân giải/2; Những giá trị cao hơn sẽ tạo nhiễu ít hơn, song sẽ sử dụng nhiều bộ nhớ hơn và tốc độ thi hành sẽ bị ảnh hưởng" msgid "Sampling Method" msgstr "Phương Pháp Lấy Mẫu Vật" msgid "How to sample the background light" msgstr "Phương pháp lấy mẫu vật ánh sáng nền" msgid "Don't sample the background, faster but might cause noise for non-solid backgrounds" msgstr "Không lấy mẫu vật nền, nhanh hơn song có thể gây ra nhiễu đối với những nền không đặc" msgid "Automatically try to determine the best setting" msgstr "Tự động thử xác định sắp đặt tốt nhất" msgid "Manually set the resolution of the sampling map, higher values are slower and require more memory but reduce noise" msgstr "Đặt độ phân giải của ánh xạ mẫu vật thủ công. Những giá trị cao hơn sẽ làm cho chậm hơn và đòi hỏi nhiều bộ nhớ hơn, song giảm được nhiễu" msgid "Interpolation method to use for volumes" msgstr "Phương pháp nội suy sử dụng cho các thể tích" msgid "Keep Animation" msgstr "Duy Trì Hoạt Họa" msgid "Settings/info about a language" msgstr "Sắp đặt/thông tin về ngôn ngữ" msgid "Language Name" msgstr "Tên Ngôn Ngữ" msgid "Language label (eg. \"French (Français)\")" msgstr "Nhãn hiệu ngôn ngữ (ví dụ: \"French (Français)\" (tiếng Pháp))" msgid "Numeric ID" msgstr "Số ID" msgid "Numeric ID (read only!)" msgstr "Số ID (chỉ để đọc thôi!)" msgid "PO Work File Path" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin PO Công Việc" msgid "Path to the relevant po file in the work repository" msgstr "Đường dẫn đến tập tin po thích hợp trong kho công việc" msgid "PO Blender File Path" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin PO của Blender" msgid "Path to the relevant po file in Blender's source repository" msgstr "Đường dẫn đến tập tin po thích hợp trong kho lưu trữ nguồn của Blender" msgid "Language ID" msgstr "ID của Ngôn Ngữ" msgid "ISO code (eg. \"fr_FR\")" msgstr "Mã ISO (ví dụ: \"fr_FR\")" msgid "If this language should be used in the current operator" msgstr "Nếu ngôn ngữ này cần phải được sử dụng trong thao tác (operator) hiện tại" msgid "Active Language" msgstr "Ngôn Ngữ đang Hoạt Động" msgid "Index of active language in langs collection" msgstr "Chỉ số của ngôn ngữ đang hoạt động trong tập ngôn ngữ" msgid "Whether these settings have already been auto-set or not" msgstr "Những sắp đặt này đã được tự động cài đặt hay chưa" msgid "Languages" msgstr "Ngôn Ngữ" msgid "Languages to update in work repository" msgstr "Ngôn ngữ để cập nhật trong kho lưu trữ công việc" msgid "POT File Path" msgstr "Đường Dẫn của Tập Tin POT" msgid "Path to the pot template file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin mẫu pot (phiên dịch)" msgid "Naming Components for alpha maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ alpha" msgid "Naming Components for AO maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ AO" msgid "Naming Components for Base Color maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ Màu Cơ Sở" msgid "Naming Components for bump maps" msgstr "Phần tên đặt cho ánh xạ gồ ghề" msgid "Naming Components for displacement maps" msgstr "Phần tên đặt cho ánh xạ dịch hình" msgid "Naming Components for emission maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ phát xạ" msgid "Gloss" msgstr "Bóng Bẩy" msgid "Naming Components for glossy maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ ánh bóng bẩy" msgid "Naming Components for metallness maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ kim loại" msgid "Naming Components for Normal maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ Pháp Tuyến" msgid "Naming Components for roughness maps" msgstr "Phần tên đặt cho ánh xạ độ nhám" msgid "Naming Components for Specular maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ Ánh Phản Chiếu Đều" msgid "Naming Components for transmission maps" msgstr "Phần tên đặt cho bản đồ truyền xạ" msgid "Python expression to be evaluated as the initial node setting" msgstr "Biểu thức Python để tính toán tựa như sắp đặt khởi đầu của nút" msgid "Operator File List Element" msgstr "Thao Tác: Thành Phần trong Danh Sách Tập Tin" msgid "Name of a file or directory within a file list" msgstr "Tên của tập tin hoặc thư mục nằm trong danh sách tập tin" msgid "Operator Mouse Path" msgstr "Thao Tác: Đường Di Chuyển của Chuột" msgid "Mouse path values for operators that record such paths" msgstr "Giá trị đường di chuyển chuột cho các thao tác thu ghi các đường như vậy" msgid "Time of mouse location" msgstr "Thời gian của vị trí chuột" msgid "Operator Stroke Element" msgstr "Thao Tác: Thành Phần của Đường Nét" msgid "Is Stroke Start" msgstr "Là Điểm Đầu của Nét" msgid "Mouse Event" msgstr "Sự Kiện của Chuột" msgid "Tablet pressure" msgstr "Áp lực của bảng vẽ" msgid "Brush Size" msgstr "Kích Thước Đầu Bút" msgid "Brush size in screen space" msgstr "Kích thước đầu bút trong không gian màn hình" msgid "Tilt X" msgstr "Xoay Nghiêng X" msgid "Pen tilt from left (-1.0) to right (+1.0)" msgstr "Nghiêng bút từ trái (-1.0) sang phải (+1.0)" msgid "Tilt Y" msgstr "Xoay Nghiêng Y" msgid "Pen tilt from backward (-1.0) to forward (+1.0)" msgstr "Nghiêng bút từ phía sau (-1.0) về phía trước (+1.0)" msgid "Max Lights" msgstr "Số Đèn Tối Đa" msgid "Limit maximum number of lights" msgstr "Giới hạn số lượng đèn tối đa" msgid "Tiny Prim Culling" msgstr "Loại Bỏ Cấu Trúc Cơ Bản Nhỏ Xíu" msgid "Hide small geometry primitives to improve performance" msgstr "Ẩn giấu các hình học cơ bản nhỏ để cải thiện hiệu suất hoạt động" msgid "Max Texture Memory Per Field" msgstr "Lượng Bộ Nhớ Tối Đa cho Chất Liệu Trên Mỗi Trường" msgid "Maximum memory for a volume field texture in Mb (unless overridden by field prim)" msgstr "Bộ nhớ tối đa cho chất liệu trường thể tích tính bằng đơn vị Mb (trừ khi bị vượt quyền bởi trường cấu trúc cơ bản (prim))" msgid "Volume Raymarching Step Size" msgstr "Kích Thước Bước trong Diễu Hành Tia Thể Tích" msgid "Step size when raymarching volume" msgstr "Kích thước bước khi diễu hành tia thể tích" msgid "Volume Raymarching Step Size Lighting" msgstr "Chiếu Sáng theo Kích Thước Bước của Diễu Hành Tia Thể Tích" msgid "Step size when raymarching volume for lighting computation" msgstr "Kích thước bước khi diễu hành tia thể tích để tính toán ánh sáng" msgid "Reference from a RigifyParameters field to a bone collection." msgstr "Tham chiếu từ một trường RigifyParameters (Tham Số Rigify) đến bộ sưu tập xương." msgid "Collection Name" msgstr "Tên Bộ Sưu Tập" msgid "Name of the referenced bone collection" msgstr "Tên của bộ sưu tập xương tham chiếu" msgid "object_color" msgstr "Màu đối tượng" msgid "Color picker" msgstr "Trình chọn màu" msgid "Whether this feature-set is registered or not" msgstr "Bộ tính năng này có được đăng ký hay không" msgid "Auto Align Extremity Bone" msgstr "Tự Động Căn Chỉnh Xương Chi" msgid "Number of B-Bone segments" msgstr "Số lượng phân đoạn Xương Dẻo" msgid "Cluster controls" msgstr "Phân Cụm Điều Khiển" msgid "Clusterize controls in the same position" msgstr "Phân cụm các điều khiển ở cùng một vị trí" msgid "Connect chain" msgstr "Kết nối chuỗi" msgid "Connect the B-Bone chain to the parent rig" msgstr "Kết nối chuỗi Xương Dẻo với giàn phụ huynh" msgid "Convergence bone" msgstr "Xương hội tụ" msgid "Add DEF on convergence" msgstr "Thêm DEF (biến dạng) khi hội tụ" msgid "Automation axes" msgstr "Tự động hóa trục" msgid "Prefer DEF parenting" msgstr "Ưu tiên phụ huynh hóa DEF (biến dạng)" msgid "Layers for the optional IK controls to be on" msgstr "Tầng lớp cho những điều khiển IK tùy chọn nằm trên đó" msgid "Extra IK Layers" msgstr "Tầng Lớp IK Bổ Sung" msgid "Separate IK Toe" msgstr "IK Ngón Chân Riêng Biệt" msgid "Generate a separate IK toe control for better IK/FK snapping" msgstr "Tạo điều khiển ngón chân IK riêng biệt để bám dính IK/FK tốt hơn" msgid "Toe Tip Roll" msgstr "Lăn Đầu Ngón Chân" msgid "Generate a slider to pivot forward heel roll on the tip rather than the base of the toe" msgstr "Tạo một thanh trượt để xoay phần gót chân về phía trước trên đầu ngón chân thay vì ở phần gốc của ngón chân" msgid "Eyelid Detach Option" msgstr "Tùy Chọn Tách Rời Mí Mắt" msgid "Create an option to detach eyelids from the eye surface" msgstr "Tạo tùy chọn tách rời mí mắt khỏi bề mặt mắt" msgid "Eyelids Follow Default" msgstr "Mí Mắt Đi Theo Mặc Định" msgid "Default setting for the Eyelids Follow sliders (X and Z)" msgstr "Cài đặt mặc định cho thanh trượt Mí Mắt Đi Theo (X và Z)" msgid "Split Eyelid Follow Slider" msgstr "Tách Rời Mí Mắt Theo Thanh Trượt" msgid "Create separate eyelid follow influence sliders for X and Z" msgstr "Tạo mí mắt riêng biệt theo ảnh hưởng của các thanh trượt cho X và Z" msgid "Layers for the FK controls to be on" msgstr "Tầng lớp để các điều khiển FK nằm trên đó" msgid "Assign Fk Collections" msgstr "Ấn Định Bộ Sưu Tập Fk" msgid "Foot Pivot" msgstr "Điểm Tựa Chân" msgid "Ankle" msgstr "Mắt Cá Chân" msgid "The foots pivots at the ankle" msgstr "Bàn chân xung quanh điểm tựa tại mắt cá chân" msgid "Toe" msgstr "Ngón Chân" msgid "The foot pivots around the base of the toe" msgstr "Bàn chân xoay quanh điểm tựa gốc ngón chân" msgid "Ankle and Toe" msgstr "Mắt Cá Chân và Ngón Chân" msgid "The foots pivots at the ankle, with extra toe pivot" msgstr "Bàn chân xoay quanh điểm tựa tại mắt cá chân, thêm với điểm tựa của ngón chân" msgid "Heel IK Influence" msgstr "Ảnh Hưởng của IK Gót Chân" msgid "Influence of the secondary IK on the heel control rotation" msgstr "Ảnh hưởng của IK thứ hai đến điều khiển xoay chiều của gót chân" msgid "IK Local Location" msgstr "Vị Trí Cục Bộ của IK" msgid "Specifies the value of the Local Location option for IK controls, which decides if the location channels are aligned to the local control orientation or world" msgstr "Chỉ định giá trị của tùy chọn Vị Trí Cục Bộ cho các điều khiển IK. Tùy chọn này quyết định xem các kênh vị trí có căn chỉnh theo định hướng điều khiển cục bộ hay định hướng thế giới hay không" msgid "Locked Influence" msgstr "Ảnh Hưởng Khóa Lại" msgid "Influence of the jaw on the locked mouth" msgstr "Ảnh hưởng của hàm trên miệng bị khóa" msgid "Bottom Lip Influence" msgstr "Ảnh Hưởng Môi Dưới" msgid "Influence of the jaw on the bottom lip chains" msgstr "Ảnh hưởng của hàm đến các chuỗi môi dưới" msgid "Secondary Influence Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần của Ảnh Hưởng Thứ" msgid "Reduction factor for each level of secondary mouth loops" msgstr "Hệ số suy giảm dần cho mỗi cấp độ vòng miệng thứ cấp" msgid "Limb Type" msgstr "Thể Loại Chi" msgid "Arm" msgstr "Cốt" msgid "Leg" msgstr "Chân" msgid "Paw" msgstr "Bàn Chân Thú" msgid "Support Uniform Scaling" msgstr "Hỗ Trợ Tỷ Lệ Đồng Đều" msgid "Support uniformly scaling the limb via the gear control at the base" msgstr "Hỗ trợ đổi tỷ lệ chi một cách đồng đều thông qua điều khiển bánh răng ở đế" msgid "Control" msgstr "Điều Khiển" msgid "Create a control bone for the copy" msgstr "Tạo một xương điều khiển cho bản sao" msgid "Controls" msgstr "Các Điều Khiển" msgid "Create control bones for the copy" msgstr "Tạo các xương điều khiển cho bản sao" msgid "Custom Pivot Control" msgstr "Điều Khiển Điểm Tựa Tùy Chỉnh" msgid "Create a rotation pivot control that can be repositioned arbitrarily" msgstr "Tạo một điều khiển điểm tựa xoay chiều có thể tái định vị một cách tùy ý" msgid "Create a deform bone for the copy" msgstr "Tạo một xương biến dạng cho bản sao" msgid "Create deform bones for the copy" msgstr "Tạo các xương biến dạng cho bản sao" msgid "Extra Control" msgstr "Điều Khiển Bổ Sung" msgid "Create an optional control" msgstr "Tạo một điều khiển tùy chọn" msgid "Extra Deform" msgstr "Biến Dạng Bổ Sung" msgid "Create an optional deform bone" msgstr "Tạo một xương biến dạng tùy chọn" msgid "Extra IK Control" msgstr "Điều Khiển IK bổ sung" msgid "Create an optional IK control" msgstr "Tạo một điều khiển IK tùy chọn" msgid "FK Controls" msgstr "Các Điều Khiển FK" msgid "Generate an FK control chain" msgstr "Tạo một chuỗi các điều khiển FK" msgid "IK Wrist Pivot" msgstr "Điểm Tựa IK Cổ Tay" msgid "Make an extra IK hand control pivoting around the tip of the hand" msgstr "Tạo một điều khiển bàn tay IK bổ sung xoay quanh đỉnh bàn tay" msgid "Switchable Parent" msgstr "Có Thể Chuyển Đổi Phụ Huynh" msgid "Allow switching the parent of the master control" msgstr "Cho phép chuyển đổi phụ huynh của điều khiển chính" msgid "Widget" msgstr "Thành Tố Điều Khiển" msgid "Choose a widget for the bone control" msgstr "Chọn một thành tố điều khiển cho điều khiển xương" msgid "Neck Position" msgstr "Vị Trí Cổ" msgid "Neck start position" msgstr "Vị trí bắt đầu của cổ" msgid "Widget Type" msgstr "Kiểu Thành Tố Điều Khiển" msgid "Choose the type of the widget to create" msgstr "Chọn thể loại thành tố điều khiển để kiến tạo" msgid "Both Sides" msgstr "Cả Hai Bên" msgid "Create controls for both sides of the palm" msgstr "Tạo điều khiển cho cả hai bên lòng bàn tay" msgid "Palm Rotation Axis" msgstr "Trục Quay của Lòng Bàn Tay" msgid "Replace the parent with a different bone after all bones are created. Using simply CTRL, DEF or MCH will replace the prefix instead" msgstr "Thay thế phần tử phụ huynh bằng một xương khác sau khi toàn bộ các xương đã được tạo ra. Chỉ đơn giản sử dụng CTRL, DEF hoặc MCH để thay thế tiền tố" msgid "Position of the torso control and pivot point" msgstr "Vị trí của điểm điều khiển thân và điểm tựa" msgid "Layers for the primary controls to be on" msgstr "Tầng lớp cho những điều khiển chính nằm trên đó" msgid "Assign Primary Collections" msgstr "Ấn Định các Bộ Sưu Tập Chính" msgid "Primary Rotation Axis" msgstr "Trục Xoay Chiều Chính" msgid "X manual" msgstr "X thủ công" msgid "Y manual" msgstr "Y thủ công" msgid "Z manual" msgstr "Z thủ công" msgid "-X manual" msgstr "-X thủ công" msgid "-Y manual" msgstr "-Y thủ công" msgid "-Z manual" msgstr "-Z thủ công" msgid "Register Parent" msgstr "Đăng Ký Phụ Huynh" msgid "Register the control as a switchable parent candidate" msgstr "Đăng ký điều khiển như một ứng cử phụ huynh chuyển đổi được" msgid "Parent Tags" msgstr "Các Dấu Nhãn Phụ Huynh" msgid "Comma-separated tags to use for the registered parent" msgstr "Các dấu nhãn, tách phân bằng dấu phẩy, để sử dụng cho phụ huynh đã đăng ký" msgid "Relink Constraints" msgstr "Tái Liên Kết Ràng Buộc" msgid "For constraints with names formed like 'base@bonename', use the part after '@' as the new subtarget after all bones are created. Use '@CTRL', '@DEF' or '@MCH' to simply replace the prefix" msgstr "Đối với các ràng buộc có tên được hình thành như 'base@bonename' (gốc@tên_xương) thì xin hãy sử dụng phần đứng sau '@' làm mục tiêu phụ mới, sau khi toàn bộ các xương đã được tạo ra. Sử dụng '@CTRL', '@DEF' hoặc '@MCH' để chỉ đơn giản thay thế tiền tố thôi" msgid "Bone roll alignment" msgstr "Căn chỉnh việc lăn xương" msgid "Layers for the secondary controls to be on" msgstr "Tầng lớp cho các điều khiển thứ cấp nằm trên đó" msgid "Assign Secondary Collections" msgstr "Ấn Định các Bộ Sưu Tập Thứ Cấp" msgid "Limb Segments" msgstr "Số Phân Đoạn Chi" msgid "Number of limb segments" msgstr "Số lượng phân đoạn chi thể" msgid "Extra End Controls" msgstr "Số Điều Khiển Kết Thúc Bổ Sung" msgid "Number of extra spline control points attached to the end control" msgstr "Số điểm điều khiển chốt trục bổ sung được gắn vào điều khiển phần cuối" msgid "Generate an FK control chain for the tentacle" msgstr "Sinh tạo chuỗi điều khiển FK cho xúc tu" msgid "Maximum Radius" msgstr "Bán Kính Tối Đa" msgid "Maximum supported scale factor for the spline control bones" msgstr "Hệ số tỷ lệ hỗ trợ tối đa cho các xương điều khiển chốt trục" msgid "Middle Controls" msgstr "Số Điều Khiển Trung Gian" msgid "Number of spline control points in the middle" msgstr "Số điểm điều khiển chốt trục ở giữa" msgid "Radius Scaling" msgstr "Đổi Tỷ lệ bán kính" msgid "Allow scaling the spline control bones to affect the thickness via curve radius" msgstr "Cho phép đổi tỷ lệ xương điều khiển chốt trục để ảnh hưởng đến độ dày thông qua bán kính đường cong" msgid "Extra Start Controls" msgstr "Số Điều Khiển Khởi Đầu Bổ Sung" msgid "Number of extra spline control points attached to the start control" msgstr "Số lượng điểm điều khiển spline bổ sung được gắn vào điều khiển bắt đầu" msgid "Tip Control" msgstr "Điều Khiển Đỉnh Đầu" msgid "How the stretching of the tentacle is controlled" msgstr "Sự kéo dài của xúc tu được điều khiển như thế nào" msgid "Stretch To Fit" msgstr "Co Giãn để Khít Vừa" msgid "The tentacle stretches to fit the curve" msgstr "Co giãn xúc tu để khít vừa đường cong" msgid "Direct Tip Control" msgstr "Điều Khiển Đỉnh Đầu Trực Tiếp" msgid "The last bone of the chain is directly controlled, like the hand in an IK arm, and the middle stretches to reach it" msgstr "Xương cuối cùng của chuỗi sẽ được điều khiển trực tiếp, giống như bàn tay trong cánh tay IK, và phần giữa được kéo giãn ra để chạm tới nó" msgid "Manual Squash & Stretch" msgstr "Nén Ép & Kéo Giãn Thủ Công" msgid "The tentacle scaling is manually controlled via twist controls." msgstr "Thực hiện việc đổi tỷ lệ xúc tu một cách thủ công thông qua các điều khiển xoắn vặn." msgid "Suppress Control" msgstr "Kìm Hãm Điều Khiển" msgid "Make the control bone a mechanism bone invisible to the user and only affected by constraints" msgstr "Biến xương điều khiển thành xương cơ chế vô hình trong mắt người dùng, và chỉ bị ảnh hưởng bởi các ràng buộc mà thôi" msgid "Connect Matching Ends" msgstr "Kết Nối Đầu Kết Xứng Khớp" msgid "Create a smooth B-Bone transition if an end of the chain meets another chain going in the same direction" msgstr "Tạo chuyển tiếp Xương Dẻo mượt mà nếu một đầu của chuỗi gặp một chuỗi khác đi theo cùng chiều hướng" msgid "Connect With Mirror" msgstr "Kết Nối Với Đối Xứng" msgid "Create a smooth B-Bone transition if an end of the chain meets its mirror" msgstr "Tạo sự chuyển tiếp xương dẻo mượt mà nếu một đầu của chuỗi gặp phần đối xứng của nó" msgid "Sharpen Corner" msgstr "Làm Sắc Nhọn Góc" msgid "Create a mechanism to sharpen a connected corner when the angle is below this value" msgstr "Tạo cơ chế làm sắc nét một góc kết nối khi góc độ là thấp hơn giá trị này" msgid "Control Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Điều Khiển" msgid "Falloff curve coefficient: 0 is linear, and higher value is wider influence. Set to -10 to disable influence completely" msgstr "Hệ số đường cong suy giảm dần: 0 là tuyến tính và giá trị cao hơn có ảnh hưởng rộng hơn. Đặt thành -10 để hoàn toàn tắt ảnh hưởng đi" msgid "Falloff Along Chain Curve" msgstr "Suy Giảm Dần Dọc Theo Đường Cong Chuỗi" msgid "Falloff is computed along the curve of the chain, instead of projecting on the axis connecting the start and end points" msgstr "Suy giảm dần được tính toán dọc theo đường cong của chuỗi, thay vì phóng chiếu lên trục kết nối điểm khẩu đầu và điểm kết thúc" msgid "Propagate Scale" msgstr "Lan Truyền Tỷ Lệ" msgid "Propagate scale from main controls throughout the chain" msgstr "Lan truyền tỷ lệ từ các điều khiển chính xuyên suốt toàn bộ chuỗi" msgid "Spherical Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Hình Cầu" msgid "Falloff curve tries to form a circle at +1 instead of a parabola" msgstr "Đường cong suy giảm dần cố gắng tạo hình thành một đường tròn tại +1 thay vì một đường parabol" msgid "Propagate To Controls" msgstr "Lan Truyền đến các Điều Khiển" msgid "Expose scale and/or twist propagated to tweak controls to be seen as parent motion by glue or other chains using Merge Parent Rotation And Scale. Otherwise it is only propagated internally within this chain" msgstr "Bộc lộ tỷ lệ và/hoặc độ xoắn lan truyền tới các điều khiển tinh chỉnh, để có thể được xem như chuyển động của đối tượng phụ huynh bởi dính vào hoặc các chuỗi khác sử dụng Hội Nhập Xoay Chiều và Tỷ Lệ của Phụ Huynh. Nếu không thì nó chỉ được lan truyền nội bộ trong chuỗi này mà thôi" msgid "Propagate Twist" msgstr "Lan Truyền Độ Xoắn" msgid "Propagate twist from main controls throughout the chain" msgstr "Lan truyền độ xoắn từ các điều khiển chính xuyên suốt toàn bộ chuỗi" msgid "Middle Control Position" msgstr "Vị Trí của Điều Khiển Giữa" msgid "Position of the middle control, disabled if zero" msgstr "Vị trí của điều khiển ở giữa, bị tắt đi nếu bằng 0" msgid "Chain Priority" msgstr "Quyền Ưu tiên của Chuỗi" msgid "When merging controls, chains with higher priority always win" msgstr "Khi hợp nhất các điều khiển, các chuỗi có mức độ ưu tiên cao hơn sẽ luôn luôn thắng" msgid "Merge Parent Rotation And Scale" msgstr "Hội Nhập Xoay Chiều Và Tỷ Lệ của Phụ Huynh" msgid "When controls are merged into ones owned by other chains, include parent-induced rotation/scale difference into handle motion. Otherwise only local motion of the control bone is used" msgstr "Khi các điều khiển được hợp nhất vào các điều khiển do các chuỗi khác sở hữu thì bao gồm sự khác biệt về tỷ lệ/xoay chiều do phụ huynh tạo ra vào chuyển động của tay cầm. Nếu không thì chỉ sử dụng chuyển động cục bộ của xương điều khiển mà thôi" msgid "Use Handle Scale" msgstr "Sử Dụng Tỷ Lệ Tay Cầm" msgid "Use control scaling to scale the B-Bone" msgstr "Sử dụng điều khiển tỷ lệ để đổi tỷ lệ Xương Dẻo" msgid "Orientation Bone" msgstr "Xương Định Hướng" msgid "If set, control orientation is taken from the specified bone" msgstr "Nếu được đặt thì định hướng của điều khiển sẽ được lấy từ xương đã chỉ định ra" msgid "Add Constraint" msgstr "Thêm Ràng Buộc" msgid "Add one of the common constraints linking the control to the tail target" msgstr "Thêm một trong những ràng buộc phổ thông, liên kết điều khiển với mục tiêu đuôi" msgid "No New Constraint" msgstr "Không Có Ràng Buộc Mới" msgid "Don't add new constraints" msgstr "Không cho thêm các ràng buộc mới" msgid "Copy Location (Local)" msgstr "Sao Chép Vị Trí (Cục bộ)" msgid "Add a constraint to copy Local Location with Offset. If the owner and target control rest orientations are different, the global movement direction will change accordingly" msgstr "Thêm ràng buộc để sao chép Vị Trí Cục Bộ có Dịch Chuyển. Nếu điều khiển của chủ sở hữu và điều khiển của mục tiêu có định hướng tư thế nghỉ khác nhau thì chiều hướng di chuyển toàn cầu sẽ thay đổi tương ứng" msgid "Copy Location (Local, Owner Orientation)" msgstr "Sao Chép Vị Trí (Cục Bộ, Định Hướng của Chủ Sở Hữu)" msgid "Add a constraint to copy Local Location (Owner Orientation) with Offset. Even if the owner and target controls have different rest orientations, the global movement direction would be the same" msgstr "Thêm ràng buộc để sao chép Vị Trí Cục Bộ (Định Hướng của Chủ Sở Hữu) có Dịch Chuyển. Ngay cả khi các điều khiển chủ sở hữu và điều khiển mục tiêu có định hướng tư thế nghỉ khác nhau, chiều hướng di chuyển toàn cầu sẽ giống nhau" msgid "Influence of the added constraint" msgstr "Ảnh hưởng của ràng buộc bổ sung" msgid "Glue Mode" msgstr "Chế Độ Dính" msgid "Specifies how the glue bone is rigged to the control at the bone head location" msgstr "Chỉ định phương pháp xương dính vào được bố trí với bộ điều khiển tại vị trí đầu xương" msgid "Child Of Control" msgstr "Con Cái của Điều Khiển" msgid "The glue bone becomes a child of the control bone" msgstr "Xương dính vào trở thành con cái của xương điều khiển" msgid "Mirror Of Control" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Điều Khiển" msgid "The glue bone becomes a sibling of the control bone with Copy Transforms" msgstr "Xương dính vào trở thành xương anh em của xương điều khiển với Sao Chép Biến Hóa" msgid "Mirror With Parents" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng với Phụ Huynh" msgid "The glue bone keeps its parent, but uses Copy Transforms to group both local and parent induced motion of the control into local space" msgstr "Xương dính vào giữ nguyên phụ huynh của nó, song sử dụng Sao Chép Biến Hóa để nhóm cả chuyển động cục bộ, và chuyển động do phụ huynh tạo ra, của điều khiển vào không gian cục bộ" msgid "Deformation Bridge" msgstr "Cầu Nối Biến Dạng" msgid "Other than adding glue constraints to the control, the rig acts as a one segment basic deform chain" msgstr "Ngoài việc thêm các ràng buộc dính vào điều khiển, giàn điều khiển hoạt động như một chuỗi biến dạng cơ bản đơn phân đoạn" msgid "Target Local With Parents" msgstr "Mục Tiêu Cục Bộ Cùng Phụ Huynh" msgid "Include transformations induced by target parents into target local space" msgstr "Bao gồm các biến hóa được tạo ra bởi các phụ huynh mục tiêu vào không gian cục bộ của mục tiêu" msgid "Use Tail Target" msgstr "Sử Dụng Mục Tiêu ở Đuôi" msgid "Find the control at the bone tail location and use it to relink TARGET or any constraints without an assigned subtarget or relink spec" msgstr "Tìm điều khiển tại vị trí đuôi của xương và sử dụng nó để tái liên kết MỤC TIÊU hoặc bất kỳ ràng buộc nào không có mục tiêu phụ hoặc chỉ định tái kết nối" msgid "Primary Control Layers" msgstr "Các Tầng Lớp Điều Khiển Chính" msgid "Secondary Control Layers" msgstr "Các Tầng Lớp Điều Khiển Thứ Cấp" msgid "Tail Position" msgstr "Vị Trí Đuôi" msgid "Where the tail starts" msgstr "Nơi đuôi bắt đầu" msgid "Orient y-axis to" msgstr "Định hướng trục y vào" msgid "Targets all ctrls y-axis to defined axis (global space)" msgstr "Nhắm mục tiêu toàn bộ các điều khiển trục y vào trục xác định (không gian toàn cục)" msgid "X-Global" msgstr "X-Toàn Cầu" msgid "Y-Global" msgstr "Y-Toàn Cầu" msgid "Z-Global" msgstr "Z-Toàn Cầu" msgid "Layers for the tweak controls to be on" msgstr "Các tầng lớp dành cho những điều khiển tinh chỉnh nằm ở đó" msgid "Assign Tweak Collections" msgstr "Ấn Định các Bộ Sưu Tập Hiệu Chỉnh" msgid "Use Head" msgstr "Sử Dụng Đầu" msgid "Create head and neck bones" msgstr "Tạo xương đầu và cổ" msgid "Create tail bones" msgstr "Tạo xương đuôi" msgid "Custom Widget orient" msgstr "Định hướng Thành Tố Điều Khiển tùy chỉnh" msgid "Targets custom WGTs to defined axis (global space)" msgstr "Nhắm mục tiêu WGT tùy chỉnh vào trục xác định (không gian toàn cầu)" msgid "Widget Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Thành Tố Điều Khiển" msgid "color picker" msgstr "trình chọn màu" msgid "Selected UV Element" msgstr "Phần Tử UV được Chọn" msgid "Element Index" msgstr "Chỉ Số của Yếu Tố" msgid "Face Index" msgstr "Chỉ Số Mặt" msgid "Include this selection set when copying to the clipboard. If none are specified, all sets will be copied." msgstr "Bao gồm bộ lựa chọn này khi sao chép vào bảng nhớ tạm. Nếu không chỉ định thì toàn bộ các bộ sẽ được sao chép." msgid "Base Pose Angle" msgstr "Góc Độ Tư Thế Cơ Sở" msgid "Base Pose Location" msgstr "Vị Trí Tư Thế Cơ Sở" msgid "Base Scale" msgstr "Tỷ Lệ Cơ Sở" msgid "Viewer reference scale associated with this landmark" msgstr "Tỷ lệ tham chiếu của quan sát liên hệ tới đến địa điểm này" msgid "VR Landmark" msgstr "Địa Ranh VR" msgid "Scene Camera" msgstr "Máy Quay Phim của Cảnh" msgid "Use scene's currently active camera to define the VR view base location and rotation" msgstr "Sử dụng máy quay phim đang hoạt động hiện nay của cảnh để xác định vị trí và độ xoay chiều cơ sở của góc nhìn Thực Tế Ảo (VR)" msgid "Use an existing object to define the VR view base location and rotation" msgstr "Sử dụng một đối tượng hiện tại để xác định vị trí và xoay chiều cơ sở của khung quan sát VR" msgid "Custom Pose" msgstr "Tư Thế Tùy Chỉnh" msgid "Allow a manually defined position and rotation to be used as the VR view base pose" msgstr "Cho phép tư thế cơ sở trong góc nhìn VR sử dụng sự xác định vị trí và góc xoay chiều thủ công" msgid "ID Property" msgstr "Tính Chất của ID" msgid "Property that stores arbitrary, user defined properties" msgstr "Tính chất để lưu chứa những tính chất tùy định, do người dùng định nghĩa" msgid "Quaternion Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Quaternion" msgid "Rotation value in geometry attribute" msgstr "Giá trị xoay chiều trong thuộc tính hình học" msgid "EEVEE Raytrace Options" msgstr "Tùy Chọn Raytrace của EEVEE" msgid "Quality options for the raytracing pipeline" msgstr "Các tùy chọn về chất lượng cho quy trình dò tia" msgid "Bilateral Filter" msgstr "Bộ Lọc Song Phương" msgid "Blur the resolved radiance using a bilateral filter" msgstr "Làm nhòe mờ sự chiếu sáng đã được giải quyết bằng bộ lọc song phương" msgid "Spatial Reuse" msgstr "Tái Dụng Không Gian" msgid "Reuse neighbor pixels' rays" msgstr "Tái sử dụng tia xạ của các điểm ảnh lân cận" msgid "Temporal Accumulation" msgstr "Tích Lũy Tạm Thời" msgid "Accumulate samples by reprojecting last tracing results" msgstr "Tích lũy mẫu vật bằng cách tái phóng chiếu kết quả dò tia sau cùng" msgid "Determines the number of rays per pixel. Higher resolution uses more memory." msgstr "Xác định số tia trên mỗi điểm ảnh. Độ phân giải cao hơn sử dụng nhiều bộ nhớ hơn." msgid "Full resolution" msgstr "Độ phân giải toàn phần" msgid "Render this effect at 50% render resolution" msgstr "Kết xuất hiệu ứng này ở độ phân giải 50% của kết xuất" msgid "Render this effect at 25% render resolution" msgstr "Kết xuất hiệu ứng này ở độ phân giải 25% của kết xuất" msgid "Render this effect at 12.5% render resolution" msgstr "Kết xuất hiệu ứng này ở độ phân giải 12.5% của kết xuất" msgid "Render this effect at 6.25% render resolution" msgstr "Kết xuất hiệu ứng này ở độ phân giải 6.25% của kết xuất" msgid "Screen-Trace Precision" msgstr "Độ Chính Xác của Dò Tia Màn Hình" msgid "Precision of the screen space ray-tracing" msgstr "Độ chính xác dò tia không gian màn hình" msgid "Screen-Trace Thickness" msgstr "Chiều Dày của Dò Tia Màn Hình" msgid "Surface thickness used to detect intersection when using screen-tracing" msgstr "Độ dày bề mặt được sử dụng để phát hiện sự giao cắt khi sử dụng tính năng dò tia màn hình" msgid "Raytrace Max Roughness" msgstr "Độ Nhám Tối Đa của Raytrace" msgid "Maximum roughness to use the tracing pipeline for. Higher roughness surfaces will use fast GI approximation. A value of 1 will disable fast GI approximation." msgstr "Độ nhám tối đa để sử dụng cho quy trình dò tia. Các bề mặt có độ nhám cao hơn sẽ sử dụng phép xấp xỉ GI nhanh. Giá trị 1 sẽ tắt tính xấp xỉ GI nhanh đi." msgid "Enable noise reduction techniques for raytraced effects" msgstr "Cho phép các kỹ thuật giảm nhiễu cho những hiệu ứng dò tia" msgid "Read-only Integer" msgstr "Số Nguyên Duy Đọc" msgid "Region in a subdivided screen area" msgstr "Vùng trong diện tích màn hình được phân chia" msgid "Active Panel Category" msgstr "Danh Mục Bảng Đang Hoạt Động" msgid "The current active panel category, may be Null if the region does not support this feature (NOTE: these categories are generated at runtime, so list may be empty at initialization, before any drawing took place)" msgstr "Danh mục bảng đang hoạt động hiện tại có thể là Null nếu khu vực không hỗ trợ tính năng này (LƯU Ý: các danh mục này được sinh tạo trong thời gian chạy, vì vậy danh sách có thể trống rỗng khi khởi tạo, trước khi bất kỳ quá trình vẽ nào diễn ra)" msgid "Not Supported" msgstr "Chưa Hỗ Trợ" msgid "This region does not support panel categories" msgstr "Khu vực này chưa hỗ trợ các danh mục bảng" msgid "Alignment of the region within the area" msgstr "Căn chỉnh của vùng nội trong khu vực" msgid "Don't use any fixed alignment, fill available space" msgstr "Không sử dụng sự căn chỉnh cố định, song sử dụng toàn bộ không gian vốn có" msgid "Horizontal Split" msgstr "Tách Phân theo Chiều Ngang" msgid "Vertical Split" msgstr "Tách Phân theo Chiều Dọc" msgid "Quad Split" msgstr "Phân Tách Tứ Giác" msgid "Region is split horizontally and vertically" msgstr "Vùng được tách phân theo chiều ngang và chiều dọc" msgid "Region Data" msgstr "Dữ Liệu Vùng" msgid "Region specific data (the type depends on the region type)" msgstr "Dữ liệu của vùng được xác định (loại tùy loại vùng)" msgid "Region height" msgstr "Chiều cao của vùng" msgid "Type of this region" msgstr "Thể loại của vùng này" msgid "View2D" msgstr "Khung Nhìn 2D" msgid "2D view of the region" msgstr "Khung nhìn 2D của vùng" msgid "Region width" msgstr "Chiều rộng của vùng" msgid "The window relative vertical location of the region" msgstr "Vị trí dọc của vùng tương đối với cửa sổ" msgid "The window relative horizontal location of the region" msgstr "Vị trí ngang của vùng tương đối với cửa sổ" msgid "3D View Region" msgstr "Vùng Khung Nhìn 3D" msgid "3D View region data" msgstr "Dữ liệu vùng Khung Nhìn 3D" msgid "Clip Planes" msgstr "Các Bình Diện Cắt Xén" msgid "Is Axis Aligned" msgstr "Có Căn Chỉnh với Trục hay Không" msgid "Whether the current view is aligned to an axis (does not check whether the view is orthographic, use \"is_perspective\" for that). Setting this will rotate the view to the closest axis" msgstr "Góc nhìn hiện tại có được căn chỉnh theo một trục hay không (không kiểm tra xem góc nhìn là trực giao hay không, sử dụng \"is_perspective\" (là phối cảnh xa gần) cho cái đó). Đặt tùy chọn này sẽ xoay chiều góc nhìn sang trục gần nhất" msgid "Is Perspective" msgstr "Là Phối Cảnh" msgid "Lock view rotation of side views to Top/Front/Right" msgstr "Khóa xoay chiều góc nhìn trong các góc nhìn bên trong Đỉnh/Trước/Phải" msgid "Perspective Matrix" msgstr "Ma Trận Phối Cảnh" msgid "Current perspective matrix (``window_matrix * view_matrix``)" msgstr "Ma trận phối cảnh hiện tại (``window_matrix * view_matrix``) = (``matrận_cửasổ * matrận_gócnhìn``)" msgid "Sync Zoom/Pan" msgstr "Đồng Bộ Phóng Vào/Dời" msgid "Sync view position between side views" msgstr "Đồng bộ vị trí góc nhìn giữa các góc nhìn bên" msgid "Clip Contents" msgstr "Cắt Xén Nội Dung" msgid "Clip view contents based on what is visible in other side views" msgstr "Cắt xén nội dung của góc nhìn dựa trên những cái gì nhìn thấy được trong các góc nhìn bên khác" msgid "Use Clip Planes" msgstr "Sử Dụng Bình Diện Cắt Xén" msgid "Camera Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Máy Quay Phim" msgid "View shift in camera view" msgstr "Dịch chuyển của góc nhìn trong ống kính của máy quay phim" msgid "Camera Zoom" msgstr "Thu-Phóng của Máy Quay Phim" msgid "Zoom factor in camera view" msgstr "Hệ số thu-phóng cho góc nhìn máy quay phim" msgid "Distance to the view location" msgstr "Khoảng cách đến vị trí góc nhìn" msgid "View Location" msgstr "Vị Trí Góc Nhìn" msgid "View pivot location" msgstr "Vị trí điểm tựa của góc nhìn" msgid "View Matrix" msgstr "Ma Trận Góc Nhìn" msgid "Current view matrix" msgstr "Ma trận của góc nhìn hiện tại" msgid "View Perspective" msgstr "Phối Cảnh Góc Nhìn" msgid "View Rotation" msgstr "Xoay Chiều Góc Nhìn" msgid "Rotation in quaternions (keep normalized)" msgstr "Xoay chiều kiểu Quatenion (giữ bình thường hóa)" msgid "Window Matrix" msgstr "Ma Trận Cửa Sổ" msgid "Current window matrix" msgstr "Ma trận cửa sổ hiện tại" msgid "Hydra Render Engine" msgstr "Động Cơ Kết Xuất Hydra" msgid "Base class from USD Hydra based renderers" msgstr "Lớp cơ bản từ các trình kết xuất dựa trên cơ sở USD Hydra" msgid "View layer name" msgstr "Tên tầng góc nhìn" msgid "Render Ambient Occlusion in this Layer" msgstr "Kết xuất THTQXMT (Ambient Occlusion) trong Lớp này" msgid "Render Grease Pencil on this layer" msgstr "Kết xuất Bút Chì Dầu trên tầng lớp này" msgid "Render motion blur in this Layer, if enabled in the scene" msgstr "Kết xuất mờ hóa trong Lớp này, nếu đã bật trong cảnh này" msgid "Deliver Ambient Occlusion pass" msgstr "Thực hiện lượt về THTQXMT (Ambient Occlusion)" msgid "Deliver full combined RGBA buffer" msgstr "Thực hiện sự kết hợp toàn thể bộ đệm RGBA" msgid "Deliver diffuse color pass" msgstr "Thực hiện lượt về màu khuếch tán" msgid "Deliver diffuse direct pass" msgstr "Thực hiện lượt về khuếch tán trực tiếp" msgid "Deliver diffuse indirect pass" msgstr "Thực hiện lượt về khuếch tán gián tiếp" msgid "Deliver emission pass" msgstr "Thực hiện lượt về phát xạ" msgid "Deliver environment lighting pass" msgstr "Thực hiện lượt về ánh sáng môi trường" msgid "Deliver glossy color pass" msgstr "Thực hiện lượt về màu sắc của ánh bóng bẩy" msgid "Deliver glossy direct pass" msgstr "Thực hiện lượt về phản xạ ánh bóng bẩy trực tiếp" msgid "Deliver glossy indirect pass" msgstr "Thực hiện lượt về ánh bóng bẩy gián tiếp" msgid "Deliver material index pass" msgstr "Thực hiện lượt về chỉ số nguyên vật liệu" msgid "Deliver mist factor pass (0.0 to 1.0)" msgstr "Thực hiện lượt hệ số sương mù (0,0 đến 1,0)" msgid "Deliver normal pass" msgstr "Thực hiện lượt về pháp tuyến" msgctxt "Scene" msgid "Object Index" msgstr "Chỉ Số Đối Tượng" msgid "Deliver object index pass" msgstr "Thực hiện lượt về chỉ số đối tượng" msgid "Deliver position pass" msgstr "Thực hiện lượt về vị trí" msgid "Deliver shadow pass" msgstr "Thực hiện lượt về bóng tối" msgid "Subsurface Color" msgstr "Màu Dưới Bề Mặt" msgid "Deliver subsurface color pass" msgstr "Thực hiện lượt về màu dưới bề mặt" msgid "Subsurface Direct" msgstr "Dưới Bề Mặt Trực Tiếp" msgid "Deliver subsurface direct pass" msgstr "Thực hiện lượt về lớp dưới bề mặt trực tiếp" msgid "Subsurface Indirect" msgstr "Dưới Bề Mặt Gián Tiếp" msgid "Deliver subsurface indirect pass" msgstr "Thực hiện lượt về lớp dưới bề mặt gián tiếp" msgid "Deliver transmission color pass" msgstr "Thực hiện lượt về màu truyền xạ gián tiếp" msgid "Deliver transmission direct pass" msgstr "Thực hiện lượt về truyền xạ trực tiếp" msgid "Deliver transmission indirect pass" msgstr "Thực hiện lượt về truyền xạ gián tiếp" msgid "Deliver texture UV pass" msgstr "Thực hiện lượt về UV chất liệu" msgid "Deliver speed vector pass" msgstr "Thực hiện lượt về vectơ tốc độ" msgid "Sky" msgstr "Bầu Trời" msgid "Render Sky in this Layer" msgstr "Kết xuất Bầu Trời trong Tầng này" msgid "Render Solid faces in this Layer" msgstr "Kết xuất các mặt Đặc trong Tầng này" msgid "Strand" msgstr "Sợi" msgid "Render Strands in this Layer" msgstr "Kết xuất các Sợi trong Tầng này" msgid "Render volumes in this Layer" msgstr "Kết xuất các thể tích trong Tầng Lớp này" msgid "Render Passes" msgstr "Các Lượt Kết Xuất" msgid "Collection of render passes" msgstr "Bộ sưu tập các lượt kết xuất" msgid "Result of rendering, including all layers and passes" msgstr "Kết quả kết xuất, bao gồm toàn bộ các tầng và các lượt" msgid "Rendering settings for a Scene data-block" msgstr "Sắp đặt kết xuất cho một khối dữ liệu Cảnh" msgid "Region Maximum X" msgstr "Tối Đa X của Vùng" msgid "Maximum X value for the render region" msgstr "Giá trị X tối đa của vùng kết xuất" msgid "Region Maximum Y" msgstr "Tối Đa Y của Vùng" msgid "Maximum Y value for the render region" msgstr "Giá trị Y tối đa của vùng kết xuất" msgid "Region Minimum X" msgstr "Tối Thiểu X của Vùng" msgid "Minimum X value for the render region" msgstr "Giá trị X tối thiểu của vùng kết xuất" msgid "Region Minimum Y" msgstr "Tối Thiểu Y của Vùng" msgid "Minimum Y value for the render region" msgstr "Giá trị Y tối thiểu của vùng kết xuất" msgid "Compositor Denoise Node Device" msgstr "Thiết Bị Xử Lý Nút Khử Nhiễu trong Trình Tổng Hợp" msgid "The device to use to process the denoise nodes in the compositor" msgstr "Thiết bị sử dụng để xử lý các nút khử nhiễu trong trình tổng hợp" msgid "Use the same device used by the compositor to process the denoise node" msgstr "Sử dụng cùng một thiết bị mà trình tổng hợp sử dụng để xử lý nút khử nhiễu" msgid "Use the CPU to process the denoise node" msgstr "Sử dụng CPU để xử lý nút khử nhiễu" msgid "GPU" msgstr "Graphics Processing Unit: Đơn Vị Xử Lý Đồ Họa" msgid "Use the GPU to process the denoise node if available, otherwise fallback to CPU" msgstr "Sử dụng GPU để xử lý nút khử nhiễu nếu có, nếu không thì chuyển sang dùng CPU" msgid "Compositor Final Denoise Quality" msgstr "Chất Lượng Khử Nhiễu Cuối Cùng của Trình Tổng Hợp" msgid "The quality used by denoise nodes during the compositing of final renders if the nodes' quality option is set to Follow Scene" msgstr "Chất lượng sẽ sử dụng bởi các nút khử nhiễu trong quá trình tổng hợp các bản kết xuất cuối cùng nếu tùy chọn chất lượng của các nút được đặt là Đi Theo Cảnh" msgid "Compositor Preview Denoise Quality" msgstr "Chất Lượng Xem Trước Khử Nhiễu của Trình Tổng Hợp" msgid "The quality used by denoise nodes during viewport and interactive compositing if the nodes' quality option is set to Follow Scene" msgstr "Chất lượng sẽ sử dụng bởi các nút khử nhiễu trong quá trình tổng hợp tương tác và cổng nhìn nếu tùy chọn chất lượng của các nút được đặt thành Đi Theo Cảnh" msgid "Compositor Device" msgstr "Thiết Bị Trình Tổng Hợp" msgid "Set how compositing is executed" msgstr "Phương pháp thi hành tổng hợp" msgid "Compositor Precision" msgstr "Độ Chính Xác của Trình Tổng Hợp" msgid "The precision of compositor intermediate result" msgstr "Độ chính xác của kết quả trung gian của trình tổng hợp" msgid "Full precision for final renders, half precision otherwise" msgstr "Độ chính xác toàn phần cho các kết xuất cuối cùng, nếu không thì độ chính xác chỉ bằng một nửa mà thôi" msgid "Full precision" msgstr "Độ chính xác toàn phần" msgid "Dither Intensity" msgstr "Cường Độ Phối Màu" msgid "Amount of dithering noise added to the rendered image to break up banding" msgstr "Lượng nhiễu phối màu thêm vào hình ảnh kết xuất để giảm bớt ảnh hưởng dải màu" msgid "Engine" msgstr "Động Cơ" msgid "Engine to use for rendering" msgstr "Động cơ dùng cho việc kết xuất" msgid "The file extension used for saving renders" msgstr "Đuôi tập tin dùng để lưu các bản kết xuất" msgid "Directory/name to save animations, # characters define the position and padding of frame numbers" msgstr "Thư mục/tên để lưu các hoạt họa, các ký tự # là để xác định vị trí và chèn đệm vào các số khung hình" msgid "World background is transparent, for compositing the render over another background" msgstr "Nền thế giới sẽ là trong suốt, nhằm để tổng hợp bản kết xuất trên một nền khác" msgid "Width over which the reconstruction filter combines samples" msgstr "Chiều rộng mà bộ lọc khôi phục sử dụng để kết hợp các mẫu vật" msgid "FPS" msgstr "Khung Hình/Giây" msgid "Framerate, expressed in frames per second" msgstr "Tấn số khung hình, biểu đạt trong số khung hình/giây" msgid "FPS Base" msgstr "Cơ Sở Khung Hình/Giây" msgid "Framerate base" msgstr "Cơ sở tần số khung hình/giây" msgid "Frame Map New" msgstr "Ánh Xạ Khung Hình Mới" msgid "How many frames the Map Old will last" msgstr "Số lượng khung hình mà Ánh Xạ Cũ đổi thành" msgid "Frame Map Old" msgstr "Ánh Xạ Khung Hình Cũ" msgid "Old mapping value in frames" msgstr "Giá trị ánh xạ cũ trong số khung hình" msgid "Additional Subdivision" msgstr "Mức Phân Chia Bổ Sung" msgid "Additional subdivision along the curves" msgstr "Mức phân chia bổ sung dọc theo các đường cong" msgctxt "Curves" msgid "Curves Shape Type" msgstr "Thể Loại Hình Dạng Đường Cong" msgid "Curves shape type" msgstr "Thể loại hình dạng đường cong" msgctxt "Curves" msgid "Strand" msgstr "Sợi" msgctxt "Curves" msgid "Strip" msgstr "Dải" msgid "Multiple Engines" msgstr "Đa Động Cơ" msgid "More than one rendering engine is available" msgstr "Có nhiều động cơ kết xuất có thể sử dụng được" msgid "Movie Format" msgstr "Định Dạng Phim" msgid "When true the format is a movie" msgstr "Khi giá trị là ĐÚNG thì định dạng là phim" msgid "Line thickness in pixels" msgstr "Độ dày của đường nét trong số điểm ảnh" msgid "Line Thickness Mode" msgstr "Chế Độ Độ Dày của Đường Nét" msgid "Line thickness mode for Freestyle line drawing" msgstr "Chế độ độ dày của đường nét cho cách vẽ nét Freestyle" msgid "Specify unit line thickness in pixels" msgstr "Xác định đơn vị độ dày của nét trong số điểm ảnh" msgid "Unit line thickness is scaled by the proportion of the present vertical image resolution to 480 pixels" msgstr "Đơn vị độ dày của nét được tỷ lệ hóa theo tương quan của độ phân giải chiều cao hiện tại của hình ảnh với 480 điểm ảnh (1,0 với 480px, 1,5 với 720px và 2,0 với 960px.)" msgid "Metadata Input" msgstr "Đầu Vào Siêu Dữ Liệu" msgid "Where to take the metadata from" msgstr "Lấy siêu dữ liệu từ đâu" msgid "Use metadata from the current scene" msgstr "Dùng siêu dữ liệu từ cảnh hiện tại" msgid "Sequencer Strips" msgstr "Dải của Trình Phối Hình" msgid "Use metadata from the strips in the sequencer" msgstr "Dùng siêu dữ liệu từ các dải trong trình phối hình" msgid "Motion Blur Position" msgstr "Vị Trí Làm Nhòe Mờ Chuyển Động" msgid "Offset for the shutter's time interval, allows to change the motion blur trails" msgstr "Độ dịch chuyển trong thời khoảng của cửa chập, cho phép thay đổi chuyển động đuôi quét nhòe mờ" msgid "Start on Frame" msgstr "Bắt Đầu tại Khung Hình" msgid "The shutter opens at the current frame" msgstr "Cửa chập mở ra tại khung hình hiện tại" msgid "Center on Frame" msgstr "Tập Trung vào Khung Hình" msgid "The shutter is open during the current frame" msgstr "Cửa chập mở trong lúc nằm tại khung hình hiện tại" msgid "End on Frame" msgstr "Kết Thúc tại Khung Hình" msgid "The shutter closes at the current frame" msgstr "Cửa chập đóng lại tại khung hình hiện tại" msgid "Shutter" msgstr "Cửa Chập" msgid "Time taken in frames between shutter open and close" msgstr "Khoảng thời gian sử dụng giữa lúc màn trập đóng và mở, trong đơn vị khung hình" msgid "Curve defining the shutter's openness over time" msgstr "Đường cong xác định độ mở của cửa chập theo thời gian" msgid "Pixel Aspect X" msgstr "Tỷ Lệ Điểm Ảnh Chiều X" msgid "Horizontal aspect ratio - for anamorphic or non-square pixel output" msgstr "Tỷ lệ tương quan chiều ngang - dành cho đầu ra có điểm ảnh tiệm biến (biến dạng) hoặc không vuông" msgid "Pixel Aspect Y" msgstr "Tỷ Lệ Điểm Ảnh Chiều Y" msgid "Vertical aspect ratio - for anamorphic or non-square pixel output" msgstr "Tỷ lệ tương quan chiều dọc - dành cho đầu ra có điểm ảnh tiệm biến (biến dạng) hoặc không vuông" msgid "PPM Base" msgstr "Cơ Sở PPM" msgid "The base unit for pixels per meter." msgstr "Đơn vị cơ sở cho số điểm ảnh trên mét." msgid "PPM Factor" msgstr "Hệ Số PPM" msgid "The pixel density meta-data written to supported image formats. This value is multiplied by the PPM-base which defines the unit (typically inches or meters)" msgstr "Siêu dữ liệu về mật độ điểm ảnh được ghi vào các định dạng hình ảnh hỗ trợ. Giá trị này sẽ được nhân với cơ sở PPM, vốn xác định đơn vị (thường là inch hoặc mét)." msgid "Pixel size for viewport rendering" msgstr "Kích thước điểm ảnh dành cho kết xuất cổng nhìn" msgid "Automatic pixel size, depends on the user interface scale" msgstr "Đổi kích thước điểm ảnh tự động tùy theo tỷ lệ trong giao diện của người dùng" msgid "Render at full resolution" msgstr "Kết xuất với độ phân giải toàn phần" msgid "Render at 50% resolution" msgstr "Kết xuất với 50% độ phân giải" msgid "Render at 25% resolution" msgstr "Kết xuất với 25% độ phân giải" msgid "Render at 12.5% resolution" msgstr "Kết xuất với 12.5% độ phân giải" msgid "Resolution Scale" msgstr "Tỷ Lệ Độ Phân Giải" msgid "Percentage scale for render resolution" msgstr "Tỷ lệ phần trăm của độ phân giải kết xuất" msgid "Number of horizontal pixels in the rendered image" msgstr "Số lượng điểm ảnh theo chiều ngang của hình ảnh kết xuất" msgid "Number of vertical pixels in the rendered image" msgstr "Số lượng điểm ảnh theo chiều dọc của hình ảnh kết xuất" msgid "Sequencer Preview Shading" msgstr "Tô Bóng trong Xem Trước của Trình Phối Hình" msgid "Display method used in the sequencer view" msgstr "Phương pháp hiển thị sử dụng trong góc nhìn của trình phối hình" msgid "Display only edges of geometry without surface shading" msgstr "Chỉ hiển thị các cạnh của hình học mà không tô bóng bề mặt" msgid "Display objects with flat lighting and basic surface shading" msgstr "Hiển thị các vật thể với ánh sáng phẳng và tô bóng bề mặt cơ bản" msgid "Preview materials using predefined environment lights" msgstr "Xem trước nguyên vật liệu bằng cách sử dụng đèn môi trường vốn được xác định trước" msgid "Preview the final scene using the active render engine" msgstr "Xem trước cảnh kết thúc bằng cách sử dụng máy kết xuất đang hoạt động" msgid "Simplify Child Particles" msgstr "Đơn Giản Hóa Con Cái Hạt" msgid "Global child particles percentage" msgstr "Lượng phần trăm con cái hạt toàn cầu" msgid "Global child particles percentage during rendering" msgstr "Lượng phần trăm con cái hạt toàn cầu trong khi kết xuất" msgid "Simplify Grease Pencil drawing" msgstr "Đơn giản hóa bản vẽ Bút Chì Dầu" msgid "Antialiasing" msgstr "Chống Răng Cưa" msgid "Use Antialiasing to smooth stroke edges" msgstr "Sử dụng chống răng cưa để làm mịn các cạnh của nét vẽ" msgid "Display modifiers" msgstr "Hiển Thị các Bộ Điều Chỉnh" msgid "Playback Only" msgstr "Duy Chơi Lại" msgid "Simplify Grease Pencil only during animation playback" msgstr "Duy đơn giản hóa Bút Chì Dầu trong khi chơi lại hoạt họa" msgid "Display Shader Effects" msgstr "Hiển Thị Hiệu Ứng của Bộ Tô Bóng" msgid "Layers Tinting" msgstr "Nhuốm Màu Tầng Lớp" msgid "Display layer tint" msgstr "Hiển thị màu nhuốm của tầng lớp" msgid "Display fill strokes in the viewport" msgstr "Hiển thị các nét tô kín trong cổng nhìn" msgid "Simplify Subdivision" msgstr "Đơn Giản Hóa Độ Phân Hóa" msgid "Global maximum subdivision level" msgstr "Mức phân hóa tối đa toàn cầu" msgid "Global maximum subdivision level during rendering" msgstr "Mức phân hóa tối đa toàn cầu khi kết xuất" msgid "Simplify Volumes" msgstr "Đơn Giản Hóa Thể Tích" msgid "Resolution percentage of volume objects in viewport" msgstr "Lượng phần trăm độ phân giải của các đối tượng thể tích trong cổng nhìn" msgid "Color to use behind stamp text" msgstr "Màu cho nền văn bản đóng dấu" msgid "Size of the font used when rendering stamp text" msgstr "Kích thước phông sử dụng khi kết xuất văn bản đóng dấu" msgid "Text Color" msgstr "Màu Văn Bản" msgid "Color to use for stamp text" msgstr "Màu để sử dụng cho văn bản đóng dấu" msgid "Stamp Note Text" msgstr "Văn Bản Ghi Chú Đóng Dấu" msgid "Custom text to appear in the stamp note" msgstr "Văn bản tùy chọn xuất hiện trong ghi chú đóng dấu" msgid "Render Views" msgstr "Kết Xuất các Góc Nhìn" msgid "Maximum number of CPU cores to use simultaneously while rendering (for multi-core/CPU systems)" msgstr "Số lượng lõi của Bộ Xử Lý sẽ sử dụng cùng một lúc trong khi kết xuất (dành cho những hệ thống có Bộ Xử Lý nhiều lõi)" msgid "Threads Mode" msgstr "Chế Độ Đa Luồng" msgid "Determine the amount of render threads used" msgstr "Xác định số lượng luồng kết xuất sử dụng" msgid "Auto-Detect" msgstr "Tự Động Phát Hiện" msgid "Automatically determine the number of threads, based on CPUs" msgstr "Tự động chọn số luồng, tùy theo bộ xử lý" msgid "Manually determine the number of threads" msgstr "Tự xác định số luồng một cách thủ công" msgid "Render Region" msgstr "Kết Xuất Vùng" msgid "Render a user-defined render region, within the frame size" msgstr "Kết xuất vùng do người dùng xác định, nội trong kích thước của khung hình" msgid "Crop to Render Region" msgstr "Cắt vào Vùng Kết Xuất" msgid "Crop the rendered frame to the defined render region size" msgstr "Cắt khung hình được kết xuất vào kích thước của vùng đã xác định" msgid "Add the file format extensions to the rendered file name (eg: filename + .jpg)" msgstr "Kèm đuôi chỉ định dạng của hình ảnh với tên tập tin kết xuất (ví dụ: tên + .jpg)" msgid "Use Freestyle" msgstr "Sử Dụng Freestyle" msgid "Draw stylized strokes using Freestyle" msgstr "Vẽ các nét đã sắp đặt mốt dùng Freestyle (Phong Cách Tự Do)" msgid "Use high quality tangent space at the cost of lower performance" msgstr "Sử dụng không gian tiếp tuyến chất lượng cao tuy sẽ phải trải giá bằng hiệu suất thi hành thấp hơn" msgid "Lock Interface" msgstr "Khóa Giao Diện" msgid "Lock interface during rendering in favor of giving more memory to the renderer" msgstr "Khóa giao diện trong khi kết xuất để dành thêm bộ nhớ cho bộ kết xuất" msgid "Use multi-sampled 3D scene motion blur" msgstr "Dùng sự nhòe mờ chuyển động cảnh 3D đa mẫu vật" msgid "Use multiple views in the scene" msgstr "Dùng đa góc nhìn trong cảnh" msgid "Overwrite existing files while rendering" msgstr "Viết đè lên các tập tin hiện có trong khi kết xuất" msgid "Persistent Data" msgstr "Dữ Liệu Ổn Định" msgid "Keep render data around for faster re-renders and animation renders, at the cost of increased memory usage" msgstr "Duy trì dữ liệu kết xuất lại để tăng tốc quá trình tái kết xuất và kết xuất hoạt họa được nhanh hơn, tuy mức sử dụng bộ nhớ sẽ tăng lên" msgid "Placeholders" msgstr "Giữ Chỗ" msgid "Create empty placeholder files while rendering frames (similar to Unix 'touch')" msgstr "Kiến Tạo tập tin giữ chỗ rỗng trong khi kết xuất các khung hình (giống như chức năng 'touch' (chạm/sờ) của Unix)" msgid "Cache Result" msgstr "Lưu Kết Quả" msgid "Save render cache to EXR files (useful for heavy compositing, Note: affects indirectly rendered scenes)" msgstr "Lưu bộ nhớ đệm kết xuất vào tập tin EXR (Có lợi cho quá trình tổng hợp phức tạp. Để ý: gián tiếp ảnh hưởng cảnh kết xuất)" msgid "Process the render (and composited) result through the video sequence editor pipeline, if sequencer strips exist" msgstr "Xử lý kết quả kết xuất (và tổng hợp) thông qua tiến trình của trình phối hình, nếu ở đó có tồn tại các dải phim" msgid "Override Scene Settings" msgstr "Vượt Quyền các Sắp Đặt của Cảnh" msgid "Use workbench render settings from the sequencer scene, instead of each individual scene used in the strip" msgstr "Sử dụng các sắp đặt kết xuất workbench (kết xuất thử nghiệm trong khi làm việc) từ cảnh của trình phối hình, thay vì từng cá nhân cảnh riêng biệt sử dụng trong dải" msgid "Use Simplify" msgstr "Đơn Giản Hóa" msgid "Enable simplification of scene for quicker preview renders" msgstr "Cho phép đơn giản hóa cảnh để xem trước các bản kết xuất nhanh hơn" msgid "Mesh Normals" msgstr "Pháp Tuyến của Khung Lưới" msgid "Skip computing custom normals and face corner normals for displaying meshes in the viewport" msgstr "Bỏ qua việc tính toán các pháp tuyến tùy chỉnh và các pháp tuyến góc mặt để hiển thị các khung lưới trong cổng nhìn" msgid "Render Single Layer" msgstr "Kết Xuất Một Tầng Lớp" msgid "Only render the active layer. Only affects rendering from the interface, ignored for rendering from command line." msgstr "Duy kết xuất tầng đang hoạt động. Chỉ tác động đến quá trình kết xuất từ giao diện mà thôi, bỏ qua nếu kết xuất bằng dòng lệnh." msgid "Use Spherical Stereo" msgstr "Dùng Lập Thể Hình Cầu" msgid "Active render engine supports spherical stereo rendering" msgstr "Bộ máy kết xuất đang hoạt động hỗ trợ kết xuất lập thể hình cầu" msgid "Stamp Output" msgstr "Đóng Dấu Kết Quả" msgid "Render the stamp info text in the rendered image" msgstr "Kết xuất văn bản thông tin để đóng dấu trong hình ảnh kết xuất" msgid "Stamp Camera" msgstr "Đóng Dấu Máy Quay Phim" msgid "Include the name of the active camera in image metadata" msgstr "Bao gồm tên của máy quay phim đang hoạt động trong siêu dữ liệu của hình ảnh" msgid "Stamp Date" msgstr "Đóng Dấu Ngày Tháng" msgid "Include the current date in image/video metadata" msgstr "Bao gồm ngày tháng hiện tại trong siêu dữ liệu của hình ảnh/video" msgid "Stamp Filename" msgstr "Đóng Dấu Tên Tập" msgid "Include the .blend filename in image/video metadata" msgstr "Bao gồm tên tập tin .blend trong siêu dữ liệu của hình ảnh/video" msgid "Stamp Frame" msgstr "Đóng Dấu Khung Hình" msgid "Include the frame number in image metadata" msgstr "Bao gồm số khung hình trong siêu dữ liệu của hình ảnh" msgid "Include the rendered frame range in image/video metadata" msgstr "Bao gồm phạm vi khung hình kết xuất trong siêu dữ liệu của hình ảnh/video" msgid "Stamp Hostname" msgstr "Rập Tên Máy" msgid "Include the hostname of the machine that rendered the frame" msgstr "Bao gồm tên máy (hostname) đã kết xuất khung hình" msgid "Stamp Labels" msgstr "Rập Nhãn Hiệu" msgid "Display stamp labels (\"Camera\" in front of camera name, etc.)" msgstr "Hiển thị các nhãn hiệu rập (\"Máy Quay Phim\" trước tên của máy quay phim, v.v.)" msgid "Stamp Lens" msgstr "Đóng Dấu Thấu Kính" msgid "Include the active camera's lens in image metadata" msgstr "Bao gồm thấu kính của máy quay phim đang hoạt động trong siêu dữ liệu của ảnh" msgid "Stamp Marker" msgstr "Đóng Dấu Mốc" msgid "Include the name of the last marker in image metadata" msgstr "Bao gồm tên của dấu mốc cuối cùng trong siêu dữ liệu của hình ảnh" msgid "Stamp Peak Memory" msgstr "Đóng Dấu Lượng Bộ Nhớ" msgid "Include the peak memory usage in image metadata" msgstr "Bao gồm lượng bộ nhớ sử dụng tối đa trong siêu dữ liệu của hình ảnh" msgid "Include a custom note in image/video metadata" msgstr "Bao gồm lời ghi chú tự tạo trong siêu dữ liệu của hình ảnh/video" msgid "Stamp Render Time" msgstr "Đóng Dấu Thời Gian Kết Xuất" msgid "Include the render time in image metadata" msgstr "Bao gồm thời gian kết xuất trong siêu dữ liệu của hình ảnh" msgid "Stamp Scene" msgstr "Đóng Dấu Cảnh" msgid "Include the name of the active scene in image/video metadata" msgstr "Bao gồm tên của cảnh đang hoạt động trong siêu dữ liệu của hình ảnh/video" msgid "Stamp Sequence Strip" msgstr "Đóng Dấu Dải Trình tự" msgid "Include the name of the foreground sequence strip in image metadata" msgstr "Bao gồm tên của dải trình tự nằm trước trong siêu dữ liệu của hình ảnh" msgid "Stamp Time" msgstr "Đóng Dấu Thời Gian" msgid "Include the rendered frame timecode as HH:MM:SS.FF in image metadata" msgstr "Bao gồm mã thời gian của khung hình được kết xuất ở định dạng HH:MM:SS.FF (giờ:phút:giây.số khung hình) vào siêu dữ liệu của hình ảnh" msgid "Setup Stereo Mode" msgstr "Thiết Lập Chế Độ Lập Thể" msgid "Single stereo camera system, adjust the stereo settings in the camera panel" msgstr "Một hệ thống máy quay phim lập thể, điều chỉnh sắp đặt lập thể trong bảng về máy quay phim" msgid "Multi camera system, adjust the cameras individually" msgstr "Hệ thống nhiều máy quay phim, chỉnh sửa các máy quay phim riêng biệt" msgid "Render Slot" msgstr "Khe Kết Xuất" msgid "Parameters defining the render slot" msgstr "Tham số định nghĩa khe kết xuất" msgid "Render slot name" msgstr "Tên khe kết xuất" msgid "Collection of render layers" msgstr "Bộ sưu tập các tầng kết xuất" msgid "Active render slot of the image" msgstr "Khe kết xuất đang hoạt động của hình ảnh" msgid "Render View" msgstr "Góc Nhìn Kết Xuất" msgid "Collection of render views" msgstr "Bộ sưu tập các góc nhìn kết xuất" msgid "Active Render View" msgstr "Góc Nhìn Kết Xuất đang Hoạt Động" msgid "Active View Index" msgstr "Chỉ Số Góc Nhìn đang Hoạt Động" msgid "Active index in render view array" msgstr "Chỉ số đang hoạt động trong mảng các góc nhìn kết xuất" msgid "Repeat Item" msgstr "Mục Lặp Lại" msgid "Retiming Key" msgstr "Khóa Tính Lại Thời Gian" msgid "Key mapped to particular frame that can be moved to change playback speed" msgstr "Khóa được ánh xạ tới khung hình cụ thể nào đó, tức cái có thể di chuyển được, để thay đổi tốc độ chơi lại" msgid "Position of retiming key in timeline" msgstr "Vị trí của khóa tính lại thời gian trong dòng thời gian" msgid "Collection of RetimingKey" msgstr "Bộ Sưu Tập của Khóa Tính Lại Thời Gian" msgid "Constraint influencing Objects inside Rigid Body Simulation" msgstr "Ràng buộc ảnh hưởng các Đối Tượng trong Mô Phỏng Thân Cứng" msgid "Breaking Threshold" msgstr "Giới Hạn Phá Hủy" msgid "Impulse threshold that must be reached for the constraint to break" msgstr "Giới hạn xung lượng cần phải đạt tới trước khi ràng buộc bị phá hủy" msgid "Disable Collisions" msgstr "Tắt Va Đập" msgid "Disable collisions between constrained rigid bodies" msgstr "Tắt va đập giữa các thân cứng bị ràng buộc" msgid "Enable this constraint" msgstr "Bật ràng buộc này" msgid "Lower X Angle Limit" msgstr "Giới Hạn Góc Dưới của X" msgid "Lower limit of X axis rotation" msgstr "Giới hạn dưới của xoay chiều quanh trục X" msgid "Upper X Angle Limit" msgstr "Giới Hạn Góc Trên của X" msgid "Upper limit of X axis rotation" msgstr "Giới hạn trên của sự xoay chiều quanh trục X" msgid "Lower Y Angle Limit" msgstr "Giới Hạn Góc Dưới của Y" msgid "Lower limit of Y axis rotation" msgstr "Giới hạn dưới của sự xoay chiều quanh trục Y" msgid "Upper Y Angle Limit" msgstr "Giới Hạn Góc Trên của X" msgid "Upper limit of Y axis rotation" msgstr "Giới hạn trên của sự xoay chiều quanh trục Y" msgid "Lower Z Angle Limit" msgstr "Giới Hạn Góc Dưới của Z" msgid "Lower limit of Z axis rotation" msgstr "Giới hạn dưới của sự xoay chiều quanh trục Z" msgid "Upper Z Angle Limit" msgstr "Giới Hạn Góc Trên của Z" msgid "Upper limit of Z axis rotation" msgstr "Giới hạn trên của sự xoay chiều quanh trục Z" msgid "Lower X Limit" msgstr "Giới Hạn Dưới của X" msgid "Lower limit of X axis translation" msgstr "Giới hạn dưới của dịch chuyển theo trục X" msgid "Upper X Limit" msgstr "Giới Hạn Trên của X" msgid "Upper limit of X axis translation" msgstr "Giới hạn trên của dịch chuyển theo trục X" msgid "Lower Y Limit" msgstr "Giới Hạn Dưới của Y" msgid "Lower limit of Y axis translation" msgstr "Giới hạn dưới của dịch chuyển theo trục Y" msgid "Upper Y Limit" msgstr "Giới Hạn Trên của Y" msgid "Upper limit of Y axis translation" msgstr "Giới hạn trên của dịch chuyển theo trục Y" msgid "Lower Z Limit" msgstr "Giới Hạn Dưới của Z" msgid "Lower limit of Z axis translation" msgstr "Giới hạn dưới của dịch chuyển theo trục Z" msgid "Upper Z Limit" msgstr "Giới Hạn Trên của Z" msgid "Upper limit of Z axis translation" msgstr "Giới hạn trên của dịch chuyển theo trục Z" msgid "Max Impulse" msgstr "Xung Lượng Tối Đa" msgid "Maximum angular motor impulse" msgstr "Xung lượng góc tối đa tuyến tính của mô tơ" msgid "Target Velocity" msgstr "Vận Tốc Mục Tiêu" msgid "Target angular motor velocity" msgstr "Vận tốc góc mục tiêu của mô tơ" msgid "Maximum linear motor impulse" msgstr "Xung lượng tối đa tuyến tính của mô tơ" msgid "Target linear motor velocity" msgstr "Vận tốc tuyến tính mục tiêu của mô tơ" msgid "Object 1" msgstr "Đối Tượng 1" msgid "First Rigid Body Object to be constrained" msgstr "Đối Tượng Thân Cứng thứ nhất bị ràng buộc" msgid "Object 2" msgstr "Đối Tượng 2" msgid "Second Rigid Body Object to be constrained" msgstr "Đối Tượng Thân Cứng thứ hai bị ràng buộc" msgid "Solver Iterations" msgstr "Số Lần Lặp Lại Giải Nghiệm" msgid "Number of constraint solver iterations made per simulation step (higher values are more accurate but slower)" msgstr "Số lần lặp lại giải nghiệm của ràng buộc được thi hành cho mỗi bước mô phỏng (giá trị càng cao thì càng chính xác nhưng chậm hơn)" msgid "Damping X Angle" msgstr "Giảm Chấn Góc X" msgid "Damping on the X rotational axis" msgstr "Giảm chấn trên trục xoay chiều X" msgid "Damping Y Angle" msgstr "Giảm Chấn Góc Y" msgid "Damping on the Y rotational axis" msgstr "Giảm chấn trên trục xoay chiều Y" msgid "Damping Z Angle" msgstr "Giảm Chấn Góc Z" msgid "Damping on the Z rotational axis" msgstr "Giảm chấn trên trục xoay chiều Z" msgid "Damping X" msgstr "Giảm Chấn X" msgid "Damping on the X axis" msgstr "Giảm chấn trên trục X" msgid "Damping Y" msgstr "Giảm Chấn Y" msgid "Damping on the Y axis" msgstr "Giảm chấn trên trục Y" msgid "Damping Z" msgstr "Giảm Chấn Z" msgid "Damping on the Z axis" msgstr "Giảm chấn trên trục Z" msgid "X Angle Stiffness" msgstr "Độ Cứng Góc X" msgid "Stiffness on the X rotational axis" msgstr "Độ cứng trên trục xoay chiều X" msgid "Y Angle Stiffness" msgstr "Độ Cứng Góc Y" msgid "Stiffness on the Y rotational axis" msgstr "Độ cứng trên trục xoay chiều Y" msgid "Z Angle Stiffness" msgstr "Độ Cứng Góc Z" msgid "Stiffness on the Z rotational axis" msgstr "Độ cứng trên trục xoay chiều Z" msgid "X Axis Stiffness" msgstr "Độ Cứng Trục X" msgid "Stiffness on the X axis" msgstr "Độ cứng trên trục xoay X" msgid "Y Axis Stiffness" msgstr "Độ Cứng Trục Y" msgid "Stiffness on the Y axis" msgstr "Độ cứng trên trục xoay Y" msgid "Z Axis Stiffness" msgstr "Độ Cứng Trục Z" msgid "Stiffness on the Z axis" msgstr "Độ cứng trên trục xoay Z" msgid "Spring Type" msgstr "Kiểu Lực Đàn Hồi" msgid "Which implementation of spring to use" msgstr "Bản thực hiện về lực đàn hồi (lò xo) nào sẽ được sử dụng" msgid "Blender 2.7" msgstr "Blender 2.7" msgid "Spring implementation used in Blender 2.7. Damping is capped at 1.0" msgstr "Bản thực hiện về lực đàn hồi (lò xo) sử dụng trong Blender 2.7. Giảm chấn không thể vượt quá giá trị 1.0" msgid "Blender 2.8" msgstr "Blender 2.8" msgid "New implementation available since 2.8" msgstr "Bản thực hiện mới có thể sử dụng được từ phiên bản 2.8" msgid "Type of Rigid Body Constraint" msgstr "Kiểu Ràng Buộc Thân Cứng" msgid "Breakable" msgstr "Có Thể Bị Phá Hủy" msgid "Constraint can be broken if it receives an impulse above the threshold" msgstr "Ràng buộc có thể bị phá hủy nếu nó nhận được một xung cao hơn giới hạn" msgid "X Angle" msgstr "Góc X" msgid "Limit rotation around X axis" msgstr "Hạn chế xoay chiều quanh trục X" msgid "Y Angle" msgstr "Góc Y" msgid "Limit rotation around Y axis" msgstr "Hạn chế xoay chiều quanh trục Y" msgid "Z Angle" msgstr "Góc Z" msgid "Limit rotation around Z axis" msgstr "Hạn chế xoay chiều quanh trục Z" msgid "Limit translation on X axis" msgstr "Hạn chế dịch chuyển trên hướng trục X" msgid "Limit translation on Y axis" msgstr "Hạn chế dịch chuyển trên hướng trục Y" msgid "Limit translation on Z axis" msgstr "Hạn chế dịch chuyển trên hướng trục Z" msgid "Angular Motor" msgstr "Mô Tơ Góc" msgid "Enable angular motor" msgstr "Bật Mô Tơ Góc" msgid "Linear Motor" msgstr "Mô Tơ Tuyến Tính" msgid "Enable linear motor" msgstr "Bật mô tơ tuyến tính" msgid "Override Solver Iterations" msgstr "Đổi Số Lần Lặp Lại Giải Nghiệm" msgid "Override the number of solver iterations for this constraint" msgstr "Đổi số lần lặp lại giải nghiệm cho ràng buộc này" msgid "X Angle Spring" msgstr "Lực Đàn Hồi Góc X" msgid "Enable spring on X rotational axis" msgstr "Cho phép lực đàn hồi trên trục xoay X" msgid "Y Angle Spring" msgstr "Lực Đàn Hồi Góc Y" msgid "Enable spring on Y rotational axis" msgstr "Cho phép lực đàn hồi trên trục xoay chiều Y" msgid "Z Angle Spring" msgstr "Lực Đàn Hồi Góc Z" msgid "Enable spring on Z rotational axis" msgstr "Cho phép lực đàn hồi trên trục xoay chiều Z" msgid "X Spring" msgstr "Lực Đàn Hồi X" msgid "Enable spring on X axis" msgstr "Cho phép lực đàn hồi trên trục X" msgid "Y Spring" msgstr "Lực Đàn Hồi Y" msgid "Enable spring on Y axis" msgstr "Cho phép lực đàn hồi trên trục Y" msgid "Z Spring" msgstr "Lực Đàn Hồi Z" msgid "Enable spring on Z axis" msgstr "Cho phép lực đàn hồi trên trục Z" msgid "Rigid Body Object" msgstr "Đối Tượng Thân Cứng" msgid "Settings for object participating in Rigid Body Simulation" msgstr "Sắp đặt cho đối tượng tham gia Mô Phỏng Thân Cứng" msgid "Angular Damping" msgstr "Giảm Chấn Góc" msgid "Amount of angular velocity that is lost over time" msgstr "Lượng vận tốc góc suy thoái theo thời gian" msgid "Collision Collections" msgstr "Bộ Sưu Tập Va Đập" msgid "Collision collections rigid body belongs to" msgstr "Bộ sưu tập va đập mà thân cứng trực thuộc" msgid "Collision Margin" msgstr "Lề Va Đập" msgid "Threshold of distance near surface where collisions are still considered (best results when non-zero)" msgstr "Khoảng cách giới hạn từ bề mặt của đối tượng nơi sự va đập được phép xảy ra (kết quả tốt nhất khi khác 0)" msgid "Collision Shape" msgstr "Hình Dạng Khối Va Đập" msgid "Collision Shape of object in Rigid Body Simulations" msgstr "Hình Dạng Va Đập của đối tượng trong Mô Phỏng Thân Cứng" msgid "Angular Velocity Deactivation Threshold" msgstr "Vận Tốc Góc Giới Hạn trước khi Giải Hoạt" msgid "Angular Velocity below which simulation stops simulating object" msgstr "Vận Tốc Góc mà dưới nó bộ mô phỏng sẽ ngưng đối tượng được mô phỏng" msgid "Linear Velocity Deactivation Threshold" msgstr "Vận Tốc Tuyến Tính Giới Hạn trước khi Giải Hoạt" msgid "Linear Velocity below which simulation stops simulating object" msgstr "Vận Tốc Tuyến Tính mà dưới nó bộ mô phỏng sẽ ngưng đối tượng được mô phỏng" msgid "Rigid Body actively participates to the simulation" msgstr "Thân Cứng Năng Động tham gia mô phỏng" msgid "Resistance of object to movement" msgstr "Trở lực của đối tượng trong chuyển động" msgid "Kinematic" msgstr "Động Học" msgid "Allow rigid body to be controlled by the animation system" msgstr "Cho phép hệ thống hoạt họa quản lý thân cứng" msgid "Linear Damping" msgstr "Giảm Chấn Tuyến Tính" msgid "Amount of linear velocity that is lost over time" msgstr "Vận tốc tuyến tính sẽ bị suy thoái theo thời gian" msgid "How much the object 'weighs' irrespective of gravity" msgstr "'Trọng lượng' của đối tượng, không kể trọng lực" msgid "Mesh Source" msgstr "Khung Lưới Nguồn" msgid "Source of the mesh used to create collision shape" msgstr "Khung lưới nguồn được dùng để kiến tạo hình dạng va đập" msgid "Base mesh" msgstr "Khung Lưới Cơ Sở" msgid "Deformations (shape keys, deform modifiers)" msgstr "Biến dạng (các hình mẫu, các bộ điều chỉnh biến dạng)" msgid "All modifiers" msgstr "Toàn bộ các bộ điều chỉnh" msgid "Bounciness" msgstr "Tính Bật Nẩy" msgid "Tendency of object to bounce after colliding with another (0 = stays still, 1 = perfectly elastic)" msgstr "Xu hướng bật nảy của đối tượng sau khi va đập với đối tượng khác (0 = đứng yên, 1 = hoàn toàn đàn hồi)" msgid "Role of object in Rigid Body Simulations" msgstr "Vai trò của đối tượng trong Mô Phỏng Thân Cứng" msgid "Enable Deactivation" msgstr "Cho Phép Giải Hoạt" msgid "Enable deactivation of resting rigid bodies (increases performance and stability but can cause glitches)" msgstr "Cho phép giải hoạt những thân cứng đang ở trạng thái nghỉ (tăng hiệu suất thi hành và sự ổn định, song có thể sinh ra những sai lầm)" msgid "Deforming" msgstr "Biến Dạng" msgid "Rigid body deforms during simulation" msgstr "Thân cứng biến dạng trong quá trình mô phỏng" msgid "Use custom collision margin (some shapes will have a visible gap around them)" msgstr "Dùng lề va đập tùy chọn (một số hình dạng sẽ có khoảng trống có thể thấy được bao quanh chúng )" msgid "Start Deactivated" msgstr "Giải Hoạt Khi Bắt Đầu" msgid "Deactivate rigid body at the start of the simulation" msgstr "Giải hoạt thân cứng khi bắt đầu mô phỏng" msgid "Self-contained rigid body simulation environment and settings" msgstr "Sắp đặt và môi trường của mô phỏng thân cứng độc lập" msgid "Collection containing objects participating in this simulation" msgstr "Bộ sưu tập chứa các đối tượng tham gia vào mô phỏng này" msgid "Collection containing rigid body constraint objects" msgstr "Bộ sưu tập chứa các đối tượng ràng buộc thân cứng" msgid "Simulation will be evaluated" msgstr "Mô phỏng sẽ được tính toán" msgid "Substeps Per Frame" msgstr "Số Bước Phụ Mỗi Giây" msgid "Number of simulation steps taken per frame (higher values are more accurate but slower)" msgstr "Số lượng bước mô phỏng thi hành trong mỗi giây (giá trị càng cao thì càng chính xác, nhưng chậm hơn)" msgid "Change the speed of the simulation" msgstr "Đổi tốc độ của mô phỏng" msgid "Split Impulse" msgstr "Phân Tách Xung Lực" msgid "Reduce extra velocity that can build up when objects collide (lowers simulation stability a little so use only when necessary)" msgstr "Thuyên giảm sự gia tăng của tốc lực có khả năng xuất hiện và tăng tiến khi các đối tượng va đập với nhau (sẽ hạ thấp sự ổn định của mô phỏng một chút, cho nên chỉ dùng khi cần thiết mà thôi)" msgid "Settings for particle fluids physics" msgstr "Sắp đặt cho vật lý chất lỏng dùng hệ thống hạt" msgid "Buoyancy" msgstr "Độ Nổi" msgid "Artificial buoyancy force in negative gravity direction based on pressure differences inside the fluid" msgstr "Lực nổi nhân tạo nghịch hướng với trọng lực dựa trên sự chênh lệch về áp lực nội bên trong chất lỏng" msgid "Interaction Radius" msgstr "Bán Kính Tương Tác" msgid "Fluid interaction radius" msgstr "Bán kính tương tác cho chất lỏng" msgid "Viscosity" msgstr "Độ Nhớt" msgid "Linear viscosity" msgstr "Độ nhớt tuyến tính" msgid "Plasticity" msgstr "Tính Mềm Dẻo" msgid "How much the spring rest length can change after the elastic limit is crossed" msgstr "Lượng thay đổi của đoạn ở trạng thái nghỉ trong lực đàn hồi khi giới hạn kéo giãn bị giao thoa" msgid "Repulsion Factor" msgstr "Hệ Số Lực Đẩy" msgid "How strongly the fluid tries to keep from clustering (factor of stiffness)" msgstr "Sức chất lỏng chống trả khả năng hợp lại (tỉ số của độ cứng)" msgid "Rest Density" msgstr "Tỷ Trọng Nghỉ" msgid "Fluid rest density" msgstr "Tỷ trọng (ở trạng thái) nghỉ của chất lỏng" msgid "Spring rest length (factor of particle radius)" msgstr "Chiều dài của đoạn ở trạng thái nghỉ của lực đàn hồi (hệ số của bán kính hạt)" msgid "SPH Solver" msgstr "Giải Nghiệm SPH" msgid "The code used to calculate internal forces on particles" msgstr "Mã lập trình sử dụng để tính các lực tác động bên trong hệ thống hạt" msgid "Double-Density" msgstr "Tỷ Trọng Nhân Đôi" msgid "An artistic solver with strong surface tension effects (original)" msgstr "Giải nghiệm nghệ thuật với hiệu ứng kéo giãn mạnh bề mặt (gốc/nguyên thủy) (Double-Density Relaxation Algorithm)" msgid "Classical" msgstr "Kinh-Điển" msgid "A more physically-accurate solver" msgstr "Một giải nghiệm vật lý chính xác hơn" msgid "Spring Force" msgstr "Lực Đàn Hồi" msgid "Spring force" msgstr "Lực đàn hồi (Co Giãn)" msgid "Spring Frames" msgstr "Số Khung Hình của Lực Đàn Hồi" msgid "Create springs for this number of frames since particles birth (0 is always)" msgstr "Kiến Tạo lực đàn hồi trong số khung hình này kể từ khi sinh kiến tạo hạt (0 = luôn luôn)" msgid "Stiff Viscosity" msgstr "Độ sệt của tính nhớt" msgid "Creates viscosity for expanding fluid" msgstr "Kiến Tạo độ nhớt cho chất lỏng lan tràn" msgid "How incompressible the fluid is (speed of sound)" msgstr "Mức bất khả nén của chất lỏng (tốc độ của âm thanh)" msgid "Factor Density" msgstr "Tỷ Trọng là Thừa Số" msgid "Density is calculated as a factor of default density (depends on particle size)" msgstr "Tỷ trọng được tính như một thừa số của tỷ trọng mặc định (tùy theo kích thước hạt)" msgid "Factor Radius" msgstr "Hệ Số Bán Kính" msgid "Interaction radius is a factor of 4 * particle size" msgstr "Bán kính tương tác = 4 * kích thước hạt" msgid "Factor Repulsion" msgstr "Hệ Số Lực Đẩy" msgid "Repulsion is a factor of stiffness" msgstr "Lực đẩy là hệ số của độ cứng" msgid "Factor Rest Length" msgstr "Hệ Số Chiều Dài của Trạng Thái Nghỉ" msgid "Spring rest length is a factor of 2 * particle size" msgstr "Chiều dài lực đàn hồi ở trạng thái nghỉ là một thừa số của 2 * cỡ của hạt" msgid "Factor Stiff Viscosity" msgstr "Hệ Số Độ Sệt của Tính Nhớt" msgid "Stiff viscosity is a factor of normal viscosity" msgstr "Độ sệt của tính nhớt là một hệ số của chất nhớt bình thường" msgid "Initial Rest Length" msgstr "Chiều Dài Trạng Thái Nghỉ Khởi Đầu" msgid "Use the initial length as spring rest length instead of 2 * particle size" msgstr "Dùng chiều dài khởi đầu làm chiều dài của lực đàn hồi ở trạng thái nghỉ, thay vì kích thước hạt * 2" msgid "Use viscoelastic springs instead of Hooke's springs" msgstr "Dùng lực đàn hồi có tính đàn nhớt, thay vì lực đàn hồi của Hooke" msgid "Elastic Limit" msgstr "Giới Hạn Co Giãn" msgid "How much the spring has to be stretched/compressed in order to change its rest length" msgstr "Lượng kéo ra/nén vào của lực đàn hồi là bao nhiêu trước khi thay đổi chiều dài trong trạng thái nghỉ" msgid "Light Direction" msgstr "Chiều Hướng của Ánh Sáng" msgid "Direction of the light for shadows and highlights" msgstr "Chiều hướng của ánh sáng dành cho các bóng tối và các chi tiết nêu bật" msgid "Attenuation constant" msgstr "Hằng số suy yếu" msgid "Number of samples" msgstr "Số lượng mẫu vật" msgid "Render Anti-Aliasing" msgstr "Kết Xuất Khử Răng Cưa" msgid "Method of anti-aliasing when rendering final image" msgstr "Phương pháp khử răng cưa khi kết xuất hình ảnh cuối cùng" msgid "Shading Settings" msgstr "Sắp Đặt về Tô Bóng" msgid "Shading settings for OpenGL render engine" msgstr "Sắp đặt về tô bóng dành cho bộ máy kết xuất OpenGL" msgid "Shadow Focus" msgstr "Độ Nét của Bóng Tối" msgid "Shadow factor hardness" msgstr "Hệ số về độ đậm của bóng tối" msgid "Shadow Shift" msgstr "Dịch Chuyển của Bóng Tối" msgid "Shadow termination angle" msgstr "Góc kết thúc của bóng tối" msgid "Method of anti-aliasing when rendering 3d viewport" msgstr "Phương pháp khử răng cưa khi kết xuất cổng nhìn 3D" msgid "Max Size" msgstr "Kích Thước Tối Đa" msgid "Max size of the bokeh shape for the depth of field (lower is faster)" msgstr "Kích thước của hình nhòe bokeh cho trường ảnh (thấp thì nhanh hơn)" msgid "Neighbor Rejection" msgstr "Loại Bỏ Lân Cận" msgid "Maximum brightness to consider when rejecting bokeh sprites based on neighborhood (lower is faster)" msgstr "Độ sáng tối đa để cân nhắc khi loại bỏ các nhiễu sáng đột ngột trong nhòe mờ bokeh dựa trên mức lân cận (thấp hơn thì sẽ nhanh hơn)" msgid "Over-blur" msgstr "Nhòe Mờ Thái Quá" msgid "Apply blur to each jittered sample to reduce under-sampling artifacts" msgstr "Áp dụng nhòe mờ cho mỗi mẫu lấy rung nhẹ hòng giảm bớt giả tượng do lấy mẫu không đủ (under-sampling) gây ra" msgid "Sprite Threshold" msgstr "Ngưỡng của Nhiễu Sáng Đột Ngột" msgid "Brightness threshold for using sprite base depth of field" msgstr "Giới hạn cường độ sáng cho việc sử dụng trường ảnh cơ sở nhiễu sáng đột ngột (sprite base depth of field)" msgid "Clamp Surface Direct" msgstr "Hạn Định Bề Mặt Trực Tiếp" msgid "If non-zero, the maximum value for lights contribution on a surface. Higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy. Used by light objects." msgstr "Nếu khác không thì là giá trị tối đa cho sự đóng góp của ánh sáng trên bề mặt. Các giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và hội tụ chậm với cái giá phải trả là độ chính xác. Được sử dụng bởi các đối tượng nguồn sáng." msgid "Clamp Surface Indirect" msgstr "Hạn Định Bề Mặt Gián Tiếp" msgid "If non-zero, the maximum value for indirect lighting on surface. Higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy. Used by ray-tracing and light-probes." msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa cho ánh sáng gián tiếp trên bề mặt. Các giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và hội tụ chậm với cái giá phải trả là độ chính xác. Được sử dụng bởi dò tia (ray-tracing) và các bộ dò ánh sáng (light-probes)." msgid "Clamp Volume Direct" msgstr "Hạn Định Thể Tích Trực Tiếp" msgid "If non-zero, the maximum value for lights contribution in volumes. Higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy. Used by light objects." msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa cho sự đóng góp của ánh sáng theo thể tích. Các giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và hội tụ chậm với cái giá phải trả là độ chính xác. Được sử dụng bởi các đối tượng nguồn sáng." msgid "Clamp Volume Indirect" msgstr "Hạn Định Thể Tích Gián Tiếp" msgid "If non-zero, the maximum value for indirect lighting in volumes. Higher values will be scaled down to avoid too much noise and slow convergence at the cost of accuracy. Used by light-probes." msgstr "Nếu khác 0 thì là giá trị tối đa cho ánh sáng gián tiếp theo thể tích. Các giá trị cao hơn sẽ được thu nhỏ lại để tránh quá nhiều nhiễu và hội tụ chậm với cái giá phải trả là độ chính xác. Được sử dụng bởi các đầu dò ánh sáng." msgid "Bias" msgstr "Thiên Lệch" msgid "Bias the shading normal to reduce self intersection artifacts" msgstr "Thiên lệch hóa pháp tuyến bóng tối để giảm thiểu giả tượng do tự bản thân giao cắt nhau gây ra" msgid "If non-zero, the maximum distance at which other surfaces will contribute to the fast GI approximation" msgstr "Nếu khác 0 thì là khoảng cách tối đa mà các bề mặt khác sẽ đóng góp vào phép tính xấp xỉ GI nhanh" msgid "Use ambient occlusion instead of full global illumination" msgstr "Sử dụng tính hấp thụ quang xạ môi trường thay vì sự chiếu sáng toàn cầu ở mức toàn phần" msgid "Global Illumination" msgstr "Chiếu Sáng Toàn Cầu" msgid "Compute global illumination taking into account light bouncing off surrounding objects" msgstr "Tính toán độ chiếu sáng toàn cầu, cân nhắc đến ánh sáng phản chiếu từ các vật thể xung quanh" msgid "Trace Precision" msgstr "Độ Chính Xác trong Dò Tìm" msgid "Precision of the fast GI ray marching" msgstr "Độ chính xác của diễu hành tia GI nhanh" msgid "Ray Count" msgstr "Số Lượng Tia" msgid "Amount of GI ray to trace for each pixel" msgstr "Sống lượng tia GI cần dò tìm cho mỗi điểm ảnh" msgid "Control the quality of the fast GI lighting. Higher resolution uses more memory." msgstr "Điều khiển chất lượng ánh sáng GI nhanh. Độ phân giải cao hơn sẽ sử dụng nhiều bộ nhớ hơn." msgid "Step Count" msgstr "Số Bước" msgid "Amount of screen sample per GI ray" msgstr "Lượng mẫu vật màn hình trên mỗi tia GI" msgid "Far Thickness" msgstr "Độ Dày Xa" msgid "Angular thickness of the surfaces when computing fast GI and ambient occlusion. Reduces energy loss and missing occlusion of far geometry." msgstr "Độ dày góc của bề mặt khi tính toán GI nhanh và tính hấp thụ quang xạ môi trường. Giảm thiểu sự mất mát năng lượng và tính hấp thụ quang xạ môi trường bị mất mát của các hình học ở xa." msgid "Near Thickness" msgstr "Độ Dày Gần" msgid "Geometric thickness of the surfaces when computing fast GI and ambient occlusion. Reduces light leaking and missing contact occlusion." msgstr "Độ dày hình học của bề mặt khi tính toán GI nhanh và tính hấp thụ quang xạ môi trường. Giảm thiểu rò rỉ ánh sáng và sự mất mát tính hấp thụ quang xạ môi trường tiếp xúc." msgid "Cubemap Size" msgstr "Kích Thước Bản Đồ Lập Phương" msgid "Size of every cubemaps" msgstr "Kích thước của mỗi một bản đồ lập phương (cubemap)" msgid "128 px" msgstr "128 điểm ảnh" msgid "256 px" msgstr "256 điểm ảnh" msgid "512 px" msgstr "512 điểm ảnh" msgid "1024 px" msgstr "1024 điểm ảnh" msgid "2048 px" msgstr "2048 điểm ảnh" msgid "4096 px" msgstr "4096 điểm ảnh" msgid "Number of times the light is reinjected inside light grids, 0 disable indirect diffuse light" msgstr "Số lần ánh sáng được bơm trở lại vào bên trong khung lưới đồ thị ánh sáng, đặt bằng 0 để tắt ánh sáng khuếch tán gián tiếp" msgid "Clamp Glossy" msgstr "Hạn Định Bóng Loáng" msgid "Clamp pixel intensity to reduce noise inside glossy reflections from reflection cubemaps (0 to disable)" msgstr "Hạn định cường độ điểm ảnh để giảm nhiễu bên trong các tia phản xạ bóng loáng từ bản đồ lập phương cho tia phản xạ (0 để tắt đi)" msgid "Irradiance Pool Size" msgstr "Kích Thước Bể Bức Xạ" msgid "Size of the irradiance pool, a bigger pool size allows for more irradiance grid in the scene but might not fit into GPU memory and decrease performance" msgstr "Kích thước của bể bức xạ, kích thước bể lớn hơn sẽ cho phép có nhiều khung lưới đồ thị bức xạ hơn trong cảnh, song có thể không khít vừa với lượng bộ nhớ GPU và sẽ làm giảm hiệu suất hoạt động" msgid "Irradiance Visibility Size" msgstr "Kích Thước Tầm Nhìn của Sự Tỏa Sáng" msgid "Size of the shadow map applied to each irradiance sample" msgstr "Kích thước của ánh xạ bóng tối áp dụng vào mỗi mẫu vật của sự tỏa sáng" msgid "8 px" msgstr "8 điểm ảnh" msgid "16 px" msgstr "16 điểm ảnh" msgid "32 px" msgstr "32 điểm ảnh" msgid "64 px" msgstr "64 điểm ảnh" msgid "Light Threshold" msgstr "Ngưỡng Ánh Sáng" msgid "Minimum light intensity for a light to contribute to the lighting" msgstr "Cường độ ánh sáng tối thiểu để nguồn sáng có thể đóng góp phần mình trong bố trí ánh sáng" msgid "Bleeding Bias" msgstr "Mức Thiên Lệch Rò Rỉ" msgid "Lower values will reduce background bleeding onto foreground elements" msgstr "Các giá trị thấp sẽ giảm thiểu sự rò rỉ của nền sau sang các phần tử ở nền trước" msgid "Maximum blur distance a pixel can spread over" msgstr "Khoảng cách làm nhòe mờ tối đa mà một điểm ảnh có thể lan tỏa ra" msgid "Motion steps" msgstr "Số Bước của Chuyển Động" msgid "Controls accuracy of motion blur, more steps means longer render time" msgstr "Điều khiển độ chính xác của sự nhòe mờ trong chuyển động. Số bước càng nhiều thì càng thời gian kết xuất sẽ càng dài hơn" msgid "Overscan Size" msgstr "Kích Thước Quá Khổ" msgid "Percentage of render size to add as overscan to the internal render buffers" msgstr "Tỷ lệ phần trăm quá khổ để kết xuất thêm trong bộ đệm kết xuất nội bộ" msgid "Tracing Method" msgstr "Phương Pháp Dò Tia" msgid "Select the tracing method used to find scene-ray intersections" msgstr "Chọn phương pháp dò tia sử dụng để tìm sự giao cắt của tia cảnh" msgid "Use light probes to find scene intersection" msgstr "Sử dụng đầu dò ánh sáng để tìm giao điểm của cảnh" msgid "Screen-Trace" msgstr "Dò Tia Màn Hình" msgid "Raytrace against the depth buffer. Fallback to light probes for invalid rays." msgstr "Dò tia so với bộ đệm về độ sâu. Đối với các tia không hợp lệ thì quay về sử dụng đầu dò ánh sáng." msgid "Reflection Trace Options" msgstr "Các Tùy Chọn về Dò Tìm Tia Phản Chiếu" msgid "EEVEE settings for tracing reflections" msgstr "Các cài đặt EEVEE để dò tìm tia phản xạ" msgid "Shadow Pool Size" msgstr "Kích Thước Bể Chứa Bóng Tối" msgid "Size of the shadow pool, a bigger pool size allows for more shadows in the scene but might not fit into GPU memory" msgstr "Kích thước của bể chứa bóng tối, kích thước bể lớn hơn sẽ cho phép có nhiều bóng tối trong cảnh hơn, song có thể không khít vừa với bộ nhớ GPU" msgid "Shadow Ray Count" msgstr "Số Lượng Tia Bóng Tối" msgid "Amount of shadow ray to trace for each light" msgstr "Lượng tia bóng tối để theo dõi cho mỗi ánh sáng" msgid "Shadows Resolution Scale" msgstr "Tỷ Lệ Độ Phân Giải Bóng Tối" msgid "Resolution percentage of shadow maps" msgstr "Mức phần trăm độ phân giải của các bản đồ bóng tối" msgid "Shadow Step Count" msgstr "Số Bước Bóng Tối" msgid "Amount of shadow map sample per shadow ray" msgstr "Số lượng mẫu vật ánh xạ bóng tối trên mỗi tia bóng tối" msgid "Render Samples" msgstr "Số Mẫu Vật Kết Xuất" msgid "Number of samples per pixel for rendering" msgstr "Số mẫu mỗi điểm ảnh để kết xuất" msgid "Number of samples, unlimited if 0" msgstr "Số lượng mẫu vật, vô hạn nếu bằng 0" msgid "Jitter Camera" msgstr "Rung Nhẹ Máy Quay Phim" msgid "Jitter camera position to create accurate blurring using render samples (only for final render)" msgstr "Rung lắc vị trí máy quay phim để tạo hiệu ứng làm mờ chính xác bằng cách sử dụng các mẫu vật kết xuất (chỉ dành cho kết xuất cuối cùng mà thôi)" msgid "Use faster global illumination technique for high roughness surfaces" msgstr "Sử dụng kỹ thuật chiếu sáng toàn cầu nhanh hơn cho các bề mặt có độ nhám cao" msgid "Internally render past the image border to avoid screen-space effects disappearing" msgstr "Kết xuất quá biên giới của hình ảnh, ngầm bên trong, để tránh hiệu ứng không gian màn hình bị biến mất" msgid "Use Ray-Tracing" msgstr "Sử Dụng Dò Tia" msgid "Enable the ray-tracing module" msgstr "Bật mô-đun dò tia" msgid "Jittered Shadows (Viewport)" msgstr "Bóng Tối Nhiễu Hóa (Cổng Nhìn)" msgid "Enable jittered shadows on the viewport. (Jittered shadows are always enabled for final renders)." msgstr "Bật bóng tối nhiễu hóa trên cổng nhìn. (Bóng tối nhiễu hóa luôn luôn được bật lên đối với bản kết xuất sau cùng)." msgid "Enable shadow casting from lights" msgstr "Cho phép ngả bóng tối từ các nguồn ánh sáng" msgid "Viewport Denoising" msgstr "Khử Nhiễu trong Cổng Nhìn" msgid "Denoise image using temporal reprojection (can leave some ghosting)" msgstr "Giảm nhiễu dùng phương pháp tái phóng chiếu theo thời gian (temporal reprojection) (có thể để lại một số ảo ảnh)" msgid "Volume Custom Range" msgstr "Phạm Vi Tùy Chỉnh Thể Tích" msgid "Enable custom start and end clip distances for volume computation" msgstr "Cho phép tùy chỉnh khoảng cách bắt đầu và kết thúc tầm nhìn cho quá trình tính toán thể tích" msgid "Volumetric Shadows" msgstr "Bóng Tối trong Thể Tích" msgid "Cast shadows from volumetric materials onto volumetric materials (Very expensive)" msgstr "Ngả bóng tối từ các nguyên vật liệu thể tích lên các nguyên vật liệu thể tích (Rất tốn kém)" msgid "End distance of the volumetric effect" msgstr "Khoảng cách kết thúc của hiệu ứng thể tích" msgid "Maximum light contribution, reducing noise" msgstr "Lượng ánh sáng đóng góp tối đa, thuyên giảm nhiễu" msgid "Volume Max Ray Depth" msgstr "Độ Sâu Tia Xạ Tối Đa" msgid "Maximum surface intersection count used by the accurate volume intersection method. Will create artifact if it is exceeded. Higher count increases VRAM usage." msgstr "Số lượng giao cắt bề mặt Tối Đa được sử dụng bởi phương pháp giao cắt thể tích chính xác. Sẽ tạo ra giả tượng nếu vượt quá. Số lượng cao hơn sẽ làm tăng mức sử dụng bộ nhớ VRAM." msgid "Exponential Sampling" msgstr "Lấy Mẫu Vật Lũy Thừa" msgid "Distribute more samples closer to the camera" msgstr "Khi gần máy quay phim hơn thì phân bổ mẫu vật nhiều hơn" msgid "Number of steps to compute volumetric effects. Higher step count increase VRAM usage and quality." msgstr "Số bước để tính toán hiệu ứng thể tích. Số bước cao hơn sẽ làm tăng mức sử dụng và chất lượng VRAM." msgid "Volumetric Shadow Samples" msgstr "Số Mẫu Vật Bóng Tối của Thể Tích" msgid "Number of samples to compute volumetric shadowing" msgstr "Số mẫu vật để tính toán sự tỏa bóng tối của thể tích" msgid "Start distance of the volumetric effect" msgstr "Khoảng cách khởi đầu của hiệu ứng thể tích" msgid "Control the quality of the volumetric effects. Higher resolution uses more memory." msgstr "Điều khiển chất lượng của hiệu ứng thể tích. Độ phân giải cao hơn sử dụng nhiều bộ nhớ hơn." msgid "Grease Pencil Render" msgstr "Kết Xuất Bút Chì Dầu" msgid "Render settings" msgstr "Sắp Đặt về Kết Xuất" msgid "Anti-Aliasing Samples" msgstr "Số Mẫu Chống Răng Cưa" msgid "Number of supersampling anti-aliasing samples per pixel for final render" msgstr "Số lượng mẫu khử răng cưa siêu lấy mẫu trên mỗi điểm ảnh cho kết xuất kết thúc" msgid "SMAA Threshold Viewport" msgstr "Ngưỡng SMAA trong Khung Nhìn" msgid "Threshold for edge detection algorithm (higher values might over-blur some part of the image)" msgstr "Ngưỡng sử dụng trong thuật toán phát hiện cạnh (các giá trị cao có thể làm cho một số phần của hình ảnh trở nên nhòe mờ quá mức" msgid "SMAA Threshold Render" msgstr "Ngưỡng SMAA khi Kết Xuất" msgid "Threshold for edge detection algorithm (higher values might over-blur some part of the image). Only applies to final render" msgstr "Ngưỡng cho thuật toán phát hiện cạnh (giá trị cao có thể làm mờ quá mức một số phần của hình ảnh). Chỉ áp dụng cho kết xuất cuối cùng mà thôi." msgid "Scene Hydra" msgstr "Cảnh Hydra" msgid "Scene Hydra render engine settings" msgstr "Các cài đặt của động cơ kết xuất Cảnh Hydra" msgid "Export Method" msgstr "Phương Pháp Xuất Khẩu" msgid "How to export the Blender scene to the Hydra render engine" msgstr "Phương pháp xuất khẩu cảnh Blender sang động cơ kết xuất Hydra" msgid "Fast interactive editing through native Hydra integration" msgstr "Chỉnh sửa tương tác nhanh thông qua sự tích hợp Hydra bản địa" msgid "Export scene through USD file, for accurate comparison with USD file export" msgstr "Xuất khẩu cảnh qua tập tin USD, để so sánh một cách chính xác với quá trình xuất khẩu tập tin USD" msgid "Scene Objects" msgstr "Đối Tượng của Cảnh" msgid "All of the scene objects" msgstr "Toàn bộ các đối tượng của cảnh" msgid "Scene Render View" msgstr "Góc Nhìn Kết Xuất Cảnh" msgid "Render viewpoint for 3D stereo and multiview rendering" msgstr "Điểm nhìn kết xuất dành cho lập thể 3D và cho kết xuất đa góc nhìn" msgid "Camera Suffix" msgstr "Hậu Tố của Máy Quay Phim" msgid "Suffix to identify the cameras to use, and added to the render images for this view" msgstr "Hậu tố để xác định máy quay phim sử dụng, và được thêm vào các hình ảnh kết xuất cho góc nhìn này" msgid "File Suffix" msgstr "Hậu Tố của Tập Tin" msgid "Suffix added to the render images for this view" msgstr "Hậu tố được thêm vào các hình ảnh kết xuất cho góc nhìn này" msgid "Render view name" msgstr "Tên của khung nhìn kết xuất" msgid "Disable or enable the render view" msgstr "Tắt hay bật khung nhìn kết xuất" msgid "Scopes for statistical view of an image" msgstr "Kế đo lường hiển thị thống kê của hình ảnh" msgid "Proportion of original image source pixel lines to sample" msgstr "Tỷ lệ tương ứng của các đường điểm ảnh trong hình ảnh nguồn để lấy mẫu" msgid "Histogram for viewing image statistics" msgstr "Biểu đồ hiển thị thống kê của hình ảnh" msgid "Sample every pixel of the image" msgstr "Lấy mẫu vật từng điểm ảnh một của hình ảnh" msgid "Vectorscope Opacity" msgstr "Độ Đục của Véctơ Kế" msgid "Opacity of the points" msgstr "Độ Đục của các điểm" msgid "Vectorscope Mode" msgstr "Chế Độ Véctơ Kế" msgid "Waveform Opacity" msgstr "Độ Đục của Hình Sóng" msgid "Waveform Mode" msgstr "Chế Độ Hình Sóng" msgid "Parade" msgstr "Diễu Hành" msgid "YCbCr (JPEG)" msgstr "YCbCr (Jpeg)" msgid "Alternate script path, matching the default layout with sub-directories: startup, add-ons, modules, and presets (requires restart)" msgstr "Đường dẫn tập lệnh thay thế, khớp với bố trí mặc định với các thư mục con: startup, add-ons, modules, và presets (đòi hỏi phải khởi động lại)" msgid "Identifier for the Python scripts directory" msgstr "Chỉ danh cho thư mục tập lệnh Python" msgid "Python Scripts Directories" msgstr "Thư Mục Tập Lệnh Python" msgid "Sequence editing data for a Scene data-block" msgstr "Dữ liệu biên soạn của trình phối hình cho một khối dữ liệu Cảnh" msgid "Active Strip" msgstr "Dải đang Hoạt Động" msgid "Sequencer's active strip" msgstr "Dải đang hoạt động của Trình Phối Hình" msgid "Final Cache Size" msgstr "Kích Thước Bộ Nhớ Đệm Cuối Cùng" msgid "Size of final rendered images cache in megabytes" msgstr "Kích thước bộ nhớ đệm hình ảnh được kết xuất cuối cùng tính bằng megabyte" msgid "Raw Cache Size" msgstr "Kích Thước Bộ Nhớ Đệm Thô" msgid "Size of raw source images cache in megabytes" msgstr "Kích thước bộ nhớ đệm hình ảnh nguồn thô tính bằng megabyte" msgid "Meta Stack" msgstr "Siêu Ngăn Xếp" msgid "Meta strip stack, last is currently edited meta strip" msgstr "Ngăn xếp của siêu đoạn phim, đoạn cuối cùng là siêu đoạn hiện đang biên soạn" msgid "Overlay Offset" msgstr "Dịch Chuyển Lớp Lồng" msgid "Number of frames to offset" msgstr "Số lượng khung hình để dịch chuyển" msgid "Proxy Directory" msgstr "Thư Mục Đại Diện" msgctxt "Sequence" msgid "Proxy Storage" msgstr "Lưu Trữ Đại Diện" msgid "How to store proxies for this project" msgstr "Phương pháp lưu trữ bản đại diện cho đề án này" msgctxt "Sequence" msgid "Per Strip" msgstr "Mỗi Dải" msgid "Store proxies using per strip settings" msgstr "Lưu trữ bản đại diện dùng sắp đặt của riêng từng dải phim một" msgctxt "Sequence" msgid "Project" msgstr "Đề Án" msgid "Store proxies using project directory" msgstr "Lưu trữ bản đại diện dùng thư mục của đề án" msgid "Retiming Key Selection Status" msgstr "Trạng Thái Lựa Chọn Khóa Tính Lại Thời Gian" msgid "Show Missing Media" msgstr "Hiển Thị Đối Tượng Thiếu Vắng" msgid "Render missing images/movies with a solid magenta color" msgstr "Kết xuất hình ảnh/phim bị thiếu vắng dùng màu hồng điều" msgid "Show Overlay" msgstr "Hiển Thị Lớp Lồng" msgid "Partial overlay on top of the sequencer with a frame offset" msgstr "Vẽ lồng một phần nào đó trên trình phối hình với sự dịch chuyển khung hình" msgid "Top-level strips only" msgstr "Duy các dải phim ở tầng trên cùng" msgid "All Strips" msgstr "Toàn Bộ các Dải" msgid "All strips, recursively including those inside metastrips" msgstr "Toàn bộ các dải phim - bao gồm toàn bộ các đoạn trong siêu đoạn một cách đệ quy" msgid "Cache Final" msgstr "Lưu bản Kết Thúc trong Bộ Nhớ Đệm" msgid "Cache final image for each frame" msgstr "Lưu các hình ảnh kết thúc trong bộ nhớ đệm" msgid "Cache Raw" msgstr "Lưu Hình Ảnh Thô trong Bộ Nhớ Đệm" msgid "Cache raw images read from disk, for faster tweaking of strip parameters at the cost of memory usage" msgstr "Lưu các hình ảnh thô đọc từ đĩa trong bộ nhớ đệm, để hiệu chỉnh các tham số của dải nhanh hơn, tuy sẽ tiêu tốn bộ nhớ nhiều hơn" msgid "Overlay Lock" msgstr "Khóa Lớp Lồng" msgid "Prefetch Frames" msgstr "Nạp Sẵn các Khung Hình" msgid "Render frames ahead of current frame in the background for faster playback" msgstr "Vượt trước kết xuất khung hình hiện tại ở nền, hòng giúp chơi lại được nhanh hơn" msgid "Lock channel" msgstr "Khóa Kênh" msgid "Mute channel" msgstr "Chặn âm thanh của kênh" msgid "Cache Overlay Settings" msgstr "Cài Đặt về Vẽ Lồng Bộ Đệm Nhớ" msgid "Show Cache" msgstr "Hiển Thị Bộ Nhớ Đệm" msgid "Visualize cached images on the timeline" msgstr "Trực quan hóa các hình ảnh đã lưu trong bộ nhớ đệm trên dòng thời gian" msgid "Final Images" msgstr "Hình Ảnh Kết Thúc" msgid "Visualize cached complete frames" msgstr "Trực quan hóa các khung hình hoàn thiện lưu trong bộ nhớ đệm" msgid "Raw Images" msgstr "Hình Ảnh Thô" msgid "Visualize cached raw images" msgstr "Trực quan hóa các hình ảnh thô/gốc lưu trong bộ nhớ đệm" msgid "Preview Overlay Settings" msgstr "Cài Đặt Vẽ Lồng Xem Trước" msgid "Show Annotation" msgstr "Hiển Thị Chú Thích" msgid "Show annotations for this view" msgstr "Hiển thị các chú thích cho góc nhìn này" msgid "Image Outline" msgstr "Đường Viền Hình Ảnh" msgid "Show Metadata" msgstr "Hiển Thị Siêu Dữ Liệu" msgid "Show metadata of first visible strip" msgstr "Hiển thị siêu dữ liệu của dải đầu tiên nhìn thấy được" msgid "Show TV title safe and action safe areas in preview" msgstr "Hiển thị vùng đảm bảo cho đầu đề và hành động của TV trong xem trước" msgid "Timeline Overlay Settings" msgstr "Cài Đặt Vẽ Lồng của Dòng Thời Gian" msgid "Show F-Curves" msgstr "Hiển Thị Đường Cong-F" msgid "Display strip opacity/volume curve" msgstr "Hiển thị đường cong về độ đục/âm lượng của dải" msgid "Show Grid" msgstr "Hiển Thị Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Show vertical grid lines" msgstr "Hiển thị các đường khung lưới đồ thị chiều dọc" msgid "Show Duration" msgstr "Hiển Thị Khoảng Thời Lượng" msgid "Show Offsets" msgstr "Hiển Thị Dịch Chuyển" msgid "Display strip in/out offsets" msgstr "Hiển thị dịch chuyển vào/ra của dải" msgid "Show Retiming Keys" msgstr "Hiển Thị Khóa Tính Lại Thời Gian" msgid "Display retiming keys on top of strips" msgstr "Hiển thị các khóa tính lại thời gian trên đầu các dải" msgid "Show Source" msgstr "Hiển Thị Nguồn" msgid "Show Color Tags" msgstr "Hiển Thị các Thẻ Đánh Dấu Màu" msgid "Display the strip color tags in the sequencer" msgstr "Hiển thị các thẻ đánh dấu màu của dải trong trình phối hình" msgid "Show Thumbnails" msgstr "Hiển Thị Hình Thu Nhỏ" msgid "Show strip thumbnails" msgstr "Hiển thị các hình thu nhỏ của dải" msgid "Waveform Style" msgstr "Kiểu Dạng Sóng" msgid "How Waveforms are displayed" msgstr "Phương pháp hiển thị Hình Dạng Sóng" msgid "Display full waveform" msgstr "Hiển thị dạng sóng toàn phần" msgid "Display upper half of the absolute value waveform" msgstr "Hiển thị nửa trên của dạng sóng giá trị tuyệt đối" msgid "Waveform Display" msgstr "Hiển Thị Sóng Âm" msgid "Display waveforms for all sound strips" msgstr "Hiển thị hình sóng âm cho toàn bộ các dải âm thanh" msgid "Display waveforms depending on strip setting" msgstr "Hiển thị hình sóng tùy theo cài đặt của dải" msgid "Don't display waveforms for any sound strips" msgstr "Không hiển thị hình sóng âm cho bất cứ dải âm thanh nào" msgid "Sequencer Tool Settings" msgstr "Các Cài Đặt của Công Cụ Phối Hình" msgid "Scale fit method" msgstr "Phương Pháp Đổi Tỷ Lệ để Khít Vừa" msgid "Overlap Mode" msgstr "Chế Độ Đè Gối Lên Nhau" msgid "How to resolve overlap after transformation" msgstr "Phương pháp sử dụng để xử lý tình trạng đè gối lên nhau sau khi biến hóa" msgid "Move strips so transformed strips fit" msgstr "Di chuyển các dải sao cho các dải biến hóa khít vừa vặn" msgid "Trim or split strips to resolve overlap" msgstr "Cắt xén hoặc tách phân các dải để xử lý tình trạng đè gối lên nhau" msgid "Shuffle" msgstr "Sắp Xếp Lại" msgid "Move transformed strips to nearest free space to resolve overlap" msgstr "Di chuyển các đoạn đến chỗ trống gần hất cho giải quyết lấn trên" msgid "Rotation or scaling pivot point" msgstr "Xoay chiều hoặc tỷ lệ hóa điểm tựa" msgid "Bounding Box Center" msgstr "Trung Tâm Khung Hộp Viền" msgid "Median Point" msgstr "Điểm Trung Vị" msgid "Pivot around the 2D cursor" msgstr "Dùng con trỏ 2D làm điểm tựa" msgid "Individual Origins" msgstr "Tọa Độ Gốc Cá Nhân" msgid "Pivot around each selected island's own median point" msgstr "Dùng điểm trung vị riêng của mỗi hải đảo đã chọn làm điểm tựa" msgid "Snapping Distance" msgstr "Khoảng Cách Bám Dính" msgid "Maximum distance for snapping in pixels" msgstr "Khoảng cách tối đa để bám dính vào các điểm ảnh" msgid "Ignore Muted Strips" msgstr "Bỏ Qua các Dải đã Giải Hoạt (Tắt)" msgid "Don't snap to hidden strips" msgstr "Không bám dính vào các dải ẩn giấu" msgid "Ignore Sound Strips" msgstr "Bỏ Qua các Dải Âm Thanh" msgid "Don't snap to sound strips" msgstr "Không bám dính vào các dải âm thanh" msgid "Borders" msgstr "Đường Viền" msgid "Snap to preview borders" msgstr "Bám dính vào đường viền xem trước" msgid "Snap to preview center" msgstr "Bám dính vào trung tâm xem trước" msgid "Snap to current frame" msgstr "Bám dính vào khung hình hiện tại" msgid "Snap to preview or scene start and end frame" msgstr "Bám dính vào bản xem trước hoặc khung hình bắt đầu và kết thúc của cảnh" msgid "Hold Offset" msgstr "Dịch Chuyển Cắt" msgid "Snap to strip hold offsets" msgstr "Bám dính vào dịch chuyển cắt" msgid "Markers" msgstr "Các Dấu Mốc" msgid "Snap to markers" msgstr "Bám dính vào các dấu đánh" msgid "Retiming Keys" msgstr "Khóa Tính Lại Thời Gian" msgid "Snap to retiming keys" msgstr "Bám dính vào các khóa tính lại thời gian" msgid "Other Strips" msgstr "Các Dải Khác" msgid "Snap to borders and origins of deselected, visible strips" msgstr "Bám dính vào đường viền và tọa độ gốc của các dải chưa được chọn, có thể nhìn thấy" msgid "Snap Current Frame to Strips" msgstr "Bám Dính Khung Hình Hiện Tại vào các Dải" msgid "Snap current frame to strip start or end" msgstr "Bám dính khung hình hiện tại vào điểm khởi đầu hoặc điểm kết của dải" msgid "Effect affecting the Grease Pencil object" msgstr "Hiệu ứng ảnh hưởng đến đối tượng Bút Chì Dầu" msgid "Effect name" msgstr "Tên của hiệu ứng" msgid "Set effect expansion in the user interface" msgstr "Đặt hiệu ứng mở rộng trong giao điện người dùng" msgid "Display effect in Edit mode" msgstr "Hiển thị hiệu ứng trong chế độ Biên Soạn" msgid "Use effect during render" msgstr "Sử dụng hiệu ứng nội trong thời gian kết xuất" msgid "Display effect in viewport" msgstr "Hiển thị hiệu ứng trong cổng nhìn" msgid "Gaussian Blur Effect" msgstr "Hiệu Ứng Nhòe Mờ Gauss" msgid "Gaussian Blur effect" msgstr "Hiệu Ứng Nhòe Mờ Gauss" msgid "Rotation of the effect" msgstr "Xoay chiều của hiệu ứng" msgid "Number of Blur Samples (zero, disable blur)" msgstr "Số Mẫu Vật Làm Nhòe Mờ (0 là không làm nhòe mờ)" msgid "Factor of Blur" msgstr "Hệ Số Làm Nhòe Mờ" msgid "Use as Depth Of Field" msgstr "Sử Dụng Độ Sâu Trường Ảnh" msgid "Blur using camera depth of field" msgstr "Làm Nhòe Mờ dùng độ sâu trường ảnh của máy quay phim" msgid "Colorize Effect" msgstr "Hiệu Ứng Tô Màu" msgid "Colorize effect" msgstr "Hiệu ứng tô màu" msgid "Mix factor" msgstr "Hệ Số Hòa Trộn" msgid "High Color" msgstr "Màu Thanh" msgid "Second color used for effect" msgstr "Màu thứ hai sử dụng trong hiệu ứng" msgid "Low Color" msgstr "Màu Trầm" msgid "First color used for effect" msgstr "Màu thứ nhất sử dụng trong hiệu ứng" msgid "Effect mode" msgstr "Chế độ hiệu ứng" msgid "Gray Scale" msgstr "Gam Màu Xám" msgid "Sepia" msgstr "Gam Nâu Đen" msgid "Duotone" msgstr "Nhị Sắc" msgid "Flip Effect" msgstr "Đảo Chiều Hiệu Ứng" msgid "Flip effect" msgstr "Đảo chiều hiệu ứng" msgid "Flip image horizontally" msgstr "Đảo chiều hình ảnh theo chiều ngang" msgid "Flip image vertically" msgstr "Đảo chiều hình ảnh theo chiều Dọc" msgid "Glow Effect" msgstr "Hiệu Ứng Hừng Sáng" msgid "Glow effect" msgstr "Hiệu ứng hừng sáng" msgid "Glow Color" msgstr "Màu Hừng Sáng" msgid "Color used for generated glow" msgstr "Màu sử dụng cho sự hừng sáng tạo ra" msgid "Glow mode" msgstr "Chế Độ Hừng Sáng" msgid "Effect Opacity" msgstr "Độ Đục của Hiệu Ứng" msgid "Number of Blur Samples" msgstr "Số Mẫu Vật Làm Nhòe Mờ" msgid "Select Color" msgstr "Chọn theo/Màu" msgid "Color selected to apply glow" msgstr "Màu dùng để áp dụng ánh hừng sáng" msgid "Size of the effect" msgstr "Kích thước của hiệu ứng" msgid "Limit to select color for glow effect" msgstr "Giới hạn hiệu ứng hừng sáng trong màu đã chọn" msgid "Glow Under" msgstr "Hừng Sáng Bên Dưới" msgid "Glow only areas with alpha (not supported with Regular blend mode)" msgstr "Duy hừng sáng các khu vực có alpha (không hỗ trợ trong chế độ pha trộn Thông Thường -- Regular blend mode)" msgid "Pixelate Effect" msgstr "Hiệu Ứng Điểm Ảnh Hóa" msgid "Pixelate effect" msgstr "Hiệu ứng điểm ảnh hóa" msgid "Pixel size" msgstr "Kích Thước Điểm Ảnh" msgid "Antialias pixels" msgstr "Chống răng cưa các điểm ảnh" msgid "Rim Effect" msgstr "Hiệu Ứng Viền Mép" msgid "Rim effect" msgstr "Hiệu ứng viền mép" msgid "Number of pixels for blurring rim (set to 0 to disable)" msgstr "Số điểm ảnh để làm nhòe mờ vành mép (đặt là 0 để tắt đi)" msgid "Mask Color" msgstr "Màu Chắn Lọc Ra" msgid "Color that must be kept" msgstr "Màu cần phải duy trì (không được thay đổi)" msgid "Offset of the rim" msgstr "Dịch chuyển của mép viền" msgid "Rim Color" msgstr "Màu của Mép Viền" msgid "Color used for Rim" msgstr "Màu sử dụng cho Mép Viền" msgid "Shadow Effect" msgstr "Hiệu Ứng Ngả Bóng" msgid "Shadow effect" msgstr "Hiệu ứng ngả bóng" msgid "Amplitude of Wave" msgstr "Biên Độ của Sóng" msgid "Number of pixels for blurring shadow (set to 0 to disable)" msgstr "Số điểm ảnh để làm nhòe mờ bóng tối (đặt bằng 0 để tắt đi)" msgid "Object to determine center of rotation" msgstr "Đối tượng xác định tâm xoay" msgid "Offset of the shadow" msgstr "Dịch chuyển của bóng tối" msgid "Direction of the wave" msgstr "Hướng của sóng" msgid "Period of Wave" msgstr "Quãng Sóng" msgid "Phase Shift of Wave" msgstr "Pha Dịch Chuyển của Sóng" msgid "Rotation around center or object" msgstr "Sự xoay chiều quanh tâm hoặc quanh đối tượng" msgid "Scale of the shadow" msgstr "Tỷ Lệ của Bóng Tối" msgid "Shadow Color" msgstr "Màu Bóng Tối" msgid "Color used for Shadow" msgstr "Màu sử dụng cho Bóng Tối" msgid "Use Object" msgstr "Sử Dụng Đối Tượng" msgid "Use object as center of rotation" msgstr "Sử dụng đối tượng làm tâm xoay chiều" msgctxt "GPencil" msgid "Wave" msgstr "Sóng" msgid "Use wave effect" msgstr "Sử dụng hiệu ứng sóng" msgid "Swirl Effect" msgstr "Hiệu Ứng Xoáy Lốc" msgid "Swirl effect" msgstr "Hiệu ứng xoáy lốc" msgid "Angle of rotation" msgstr "Góc xoay" msgid "Object to determine center location" msgstr "Đối tượng để xác định vị trí tâm" msgid "Make image transparent outside of radius" msgstr "Làm cho hình ảnh trở nên trong suốt bên ngoài bán kính" msgid "Wave Deformation Effect" msgstr "Hiệu Ứng Biến Dạng Sóng" msgid "Wave Deformation effect" msgstr "Hiệu ứng biến dạng sóng" msgid "Shape key in a shape keys data-block" msgstr "Hình mẫu trong một khối dữ liệu hình mẫu" msgid "Frame for absolute keys" msgstr "Khung hình cho các hình mẫu tuyết đối" msgid "Interpolation type for absolute shape keys" msgstr "Kiểu nội suy cho các hình mẫu tuyết đối" msgid "Lock Shape" msgstr "Khóa Hình Mẫu" msgid "Protect the shape key from accidental sculpting and editing" msgstr "Bảo vệ hình mẫu khỏi việc vô tình điêu khắc và chỉnh sửa" msgid "Toggle this shape key" msgstr "Bật/Tắt hình mẫu này" msgid "Name of Shape Key" msgstr "Tên của Hình Mẫu" msgid "Optimized access to shape keys point data, when using foreach_get/foreach_set accessors. Warning: Does not support legacy Curve shape keys." msgstr "Đã tối ưu hóa quyền truy cập vào dữ liệu điểm hình mẫu khi sử dụng bộ truy cập foreach_get/foreach_set (cho_mỗi_lấy/đặt). Cảnh Báo: Không hỗ trợ khóa hình mẫu Đường Cong cũ." msgid "Relative Key" msgstr "Hình Mẫu Tương Đối" msgid "Shape used as a relative key" msgstr "Hình dạng sử dụng làm hình mẫu tương đối" msgid "Slider Max" msgstr "Thanh Trượt Tối Đa" msgid "Maximum for slider" msgstr "Mức tối đa của thanh trượt" msgid "Slider Min" msgstr "Thanh Trượt Tối Thiểu" msgid "Minimum for slider" msgstr "Mức tối thiểu của thanh trượt" msgid "Value of shape key at the current frame" msgstr "Giá trị của hình mẫu tại khung hình hiện tại" msgid "Vertex weight group, to blend with basis shape" msgstr "Nhóm trọng lượng điểm đỉnh, để pha trộn với hình mẫu cơ bản" msgid "Shape Key Bézier Point" msgstr "Điểm Hình Mẫu Bézier" msgid "Point in a shape key for Bézier curves" msgstr "Điểm trong một hình mẫu cho đường cong Bézier" msgid "Handle 1 Location" msgstr "Vị Trí Tay Cầm 1" msgid "Handle 2 Location" msgstr "Vị Trí Tay Cầm 2" msgid "Shape Key Curve Point" msgstr "Điểm Hình Mẫu cho Đường Cong" msgid "Point in a shape key for curves" msgstr "Điểm trong một hình mẫu cho các đường cong" msgid "Shape Key Point" msgstr "Điểm của Hình Mẫu" msgid "Point in a shape key" msgstr "Điểm trong hình mẫu" msgid "2D 16-Bit Integer Vector Attribute Value" msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Véctơ Số Nguyên 16-Bit 2D" msgid "Simulation Item" msgstr "Mục Mô Phỏng" msgid "Attribute domain where the attribute is stored in the simulation state" msgstr "Phạm vi thuộc tính nơi thuộc tính vốn được lưu trữ ở trong trạng thái mô phỏng" msgid "Soft body simulation settings for an object" msgstr "Sắp đặt mô phỏng thân mềm cho một đối tượng" msgid "Aero" msgstr "Khí Động Lực Học" msgid "Make edges 'sail'" msgstr "Làm các cạnh 'bay như cánh buồm'" msgid "Aerodynamics Type" msgstr "Thể Loại Khí Động Lực Học" msgid "Method of calculating aerodynamic interaction" msgstr "Phương pháp tính sự tương tác của khí động lực học" msgid "Edges receive a drag force from surrounding media" msgstr "Các cạnh nhận được một lực cản từ môi trường quanh mình" msgid "Lift Force" msgstr "Lực Nâng" msgid "Edges receive a lift force when passing through surrounding media" msgstr "Các cạnh nhận được một lực nâng khi đi qua môi trường quanh mình" msgid "Dampening" msgstr "Giảm Chấn" msgid "Blending to inelastic collision" msgstr "Pha trộn với va đập không đàn hồi" msgid "Ball Size" msgstr "Kích Thước Hình Cầu" msgid "Absolute ball size or factor if not manually adjusted" msgstr "Kích thước tuyệt đối của hình cầu, hay hệ số, nếu không chỉnh sửa thủ công" msgid "Ball inflating pressure" msgstr "Áp suất thổi phồng hình cầu" msgid "Bending" msgstr "Uốn Cong" msgid "Choke" msgstr "Tắc Nghẹn" msgid "'Viscosity' inside collision target" msgstr "'Độ Nhớt' bên trong mục tiêu va đập" msgid "Collision Type" msgstr "Kiểu Va Đập" msgid "Choose Collision Type" msgstr "Chọn Kiểu Va Đập" msgid "Manual adjust" msgstr "Chỉnh sửa thủ công" msgid "Average Spring length * Ball Size" msgstr "Trung Bình Chiều dài Lực Đàn Hồi * Kích Thước Hình Cầu" msgid "Minimal" msgstr "Tối Thiểu" msgid "Minimal Spring length * Ball Size" msgstr "Chiều dài Lực Đàn Hồi Tối Thiểu * Kích Thước Hình Cầu" msgid "Maximal" msgstr "Tối Đa" msgid "Maximal Spring length * Ball Size" msgstr "Chiều dài Lực Đàn Hồi Tối Đa * Kích Thước Hình Cầu" msgid "AvMinMax" msgstr "TrungBình_Tối_Đa/Thiểu" msgid "(Min+Max)/2 * Ball Size" msgstr "(Tối Thiểu + Tối Đa) / 2 * Kích Thước Hình Cầu" msgid "Edge spring friction" msgstr "Ma sát của lực đàn hồi cạnh" msgid "Error Limit" msgstr "Giới Hạn Sai Số" msgid "The Runge-Kutta ODE solver error limit, low value gives more precision, high values speed" msgstr "Giới hạn sai số của bộ giải nghiệm Runge-Kutta ODE, giá trị càng thấp thì càng chính xác hơn, giá trị cao thì nhanh hơn" msgid "General media friction for point movements" msgstr "Hệ số ma sát phương tiện nói chung cho các chuyển động của điểm" msgid "Fuzziness while on collision, high values make collision handling faster but less stable" msgstr "Độ mờ ám trong khi va đập, giá trị càng cao làm cho việc thi hành sự va đập càng nhanh, song cũng bất ổn định hơn" msgid "Default Goal (vertex target position) value" msgstr "Giá trị Mục Tiêu Mặc Định (vị trí mục tiêu của điểm đỉnh)" msgid "Goal maximum, vertex weights are scaled to match this range" msgstr "Tối đa của mục tiêu. Trọng lượng điểm đỉnh sẽ được tỷ lệ hóa để khớp với phạm vi này" msgid "Goal minimum, vertex weights are scaled to match this range" msgstr "Tối thiểu của mục tiêu. Trọng lượng điểm đỉnh sẽ được tỷ lệ hóa để khớp với phạm vi này" msgid "Gravitation" msgstr "Trọng Lực" msgid "Apply gravitation to point movement" msgstr "Áp dụng trọng lực vào chuyển động của điểm" msgid "Center of Mass" msgstr "Tâm của khối lượng" msgid "Location of center of mass" msgstr "Vị trí Tâm của khối lượng" msgid "General Mass value" msgstr "Giá trị Khối Lượng chung" msgid "Permanent deform" msgstr "Biến dạng vĩnh cửu" msgid "Pull" msgstr "Kéo" msgid "Edge spring stiffness when longer than rest length" msgstr "Độ cứng lực đàn hồi của cạnh khi nó dài hơn chiều dài của đoạn ở trạng thái nghỉ" msgid "Push" msgstr "Đẩn" msgid "Edge spring stiffness when shorter than rest length" msgstr "Độ cứng trong lực đàn hồi của cạnh khi nó ngắn hơn chiều dài của đoạn ở trạng thái nghỉ" msgid "Rotation Matrix" msgstr "Ma Trận Xoay Chiều" msgid "Estimated rotation matrix" msgstr "Ma trận xoay chiều dự đoán" msgid "Scale Matrix" msgstr "Ma Trận Tỷ Lệ" msgid "Estimated scale matrix" msgstr "Ma trận tỷ lệ dự đoán" msgid "Tweak timing for physics to control frequency and speed" msgstr "Hiệu chỉnh thời gian cho bộ vật lý điều khiển tần số và tốc độ" msgid "Spring Length" msgstr "Chiều Dài Lực Đàn Hồi" msgid "Alter spring length to shrink/blow up (unit %) 0 to disable" msgstr "Điều chỉnh chiều dài của lực đàn hồi để thu nhỏ/phóng to (đơn vị phần trăm %). Đặt bằng 0 để tắt đi" msgid "Maximal # solver steps/frame" msgstr "Số lượng bước/khung hình tối đa của bộ giải nghiệm" msgid "Minimal # solver steps/frame" msgstr "Số lượng bước/khung hình tối thiểu của bộ giải nghiệm" msgid "Use velocities for automagic step sizes" msgstr "Dùng vận tốc làm cỡ phân bước tự động" msgid "Print Performance to Console" msgstr "In Hiệu Suất Thi Hành ra Bàn Giao Tiếp" msgid "Turn on SB diagnose console prints" msgstr "Bật khả năng in các chẩn đoán về Thân Mềm ra bàn giao tiếp" msgid "Edge Collision" msgstr "Va Đập Cạnh" msgid "Edges collide too" msgstr "Cạnh cũng vạ đập nữa" msgid "Use Edges" msgstr "Dùng Cạnh" msgid "Use Edges as springs" msgstr "Dùng các Cạnh làm lực đàn hồi" msgid "Estimate Transforms" msgstr "Biến Hóa Ước Tính" msgid "Store the estimated transforms in the soft body settings" msgstr "Lưu trữ ước tính biến hóa trong sắp đặt thân mềm" msgid "Face Collision" msgstr "Vạ Đập Mặt" msgid "Faces collide too, can be very slow" msgstr "Các Mặt cũng va đập nữa, có thể rất chậm" msgid "Use Goal" msgstr "Dùng Mục Tiêu" msgid "Define forces for vertices to stick to animated position" msgstr "Xác định lực cho các điểm đỉnh bám vào vị trí hoạt họa" msgid "Enable naive vertex ball self collision" msgstr "Cho phép sự tự va đập ngẫu nhiên bởi sự bao bọc các điểm đỉnh bằng khung đàn hồi hình cầu" msgid "Stiff Quads" msgstr "Tứ Giác Cứng" msgid "Add diagonal springs on 4-gons" msgstr "Thêm lực đàn hồi chéo góc trong các hình tứ giác" msgid "Goal Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Mục Tiêu" msgid "Control point weight values" msgstr "Trọng lượng của điểm điều khiển" msgid "Mass Vertex Group" msgstr "Khối Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Control point mass values" msgstr "Hệ số khối lượng cho điểm điều khiển" msgid "Spring Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Lực Đàn Hồi" msgid "Control point spring strength values" msgstr "Các giá trị của điểm điều khiển cường độ lực đàn hồi" msgid "Space data for a screen area" msgstr "Dữ liệu không gian cho một vùng màn hình" msgid "Sync Visible Range" msgstr "Đồng Bộ Hóa Phạm Vi Nhìn Thấy Được" msgid "Synchronize the visible timeline range with other time-based editors" msgstr "Đồng bộ hóa phạm vi nhìn thấy được trên dòng thời gian với các trình biên soạn có nền tảng thời gian" msgid "Space data type" msgstr "Loại dữ liệu không gian" msgid "Space Clip Editor" msgstr "Không Gian Trình Biên Soạn Đoạn Phim" msgid "Clip editor space data" msgstr "Dữ liệu không gian của trình biên soạn đoạn phim" msgctxt "MovieClip" msgid "Annotation Source" msgstr "Nguồn Chú Thích" msgid "Where the annotation comes from" msgstr "Chú thích từ đâu đến" msgid "Show annotation data-block which belongs to movie clip" msgstr "Hiển thị khối dữ liệu chú thích trực thuộc đoạn phim" msgid "Show annotation data-block which belongs to active track" msgstr "Hiển thị khối dữ liệu chú thích trực thuộc giám sát đang hoạt động" msgid "Blending Factor" msgstr "Hệ Số Pha Trộn" msgid "Overlay blending factor of rasterized mask" msgstr "Hệ số pha trộn lớp lồng của màn chắn lọc điểm ảnh hóa" msgid "2D Cursor Location" msgstr "Vị Trí Con Trỏ 2D" msgid "2D cursor location for this view" msgstr "Vị trí con trỏ 2D trong góc nhìn này" msgid "Lock to Selection" msgstr "Khóa vào Lựa Chọn" msgid "Lock viewport to selected markers during playback" msgstr "Khóa cổng nhìn vào dấu mốc được chọn trong khi chơi lại" msgid "Lock to Time Cursor" msgstr "Khóa vào Con Trỏ Thời Gian" msgid "Lock curves view to time cursor during playback and tracking" msgstr "Khóa góc nhìn đường cong vào con trỏ thời gian khi chơi lại và giám sát" msgid "Mask displayed and edited in this space" msgstr "Màn Chắn Lọc được hiển thị và biên soạn trong không gian này" msgid "Edge Display Type" msgstr "Kiểu Hiển Thị Cạnh" msgid "Display type for mask splines" msgstr "Kiểu hiển thị cho các chốt trục chắn lọc (mask splines)" msgid "Display white edges with black outline" msgstr "Hiển thị các cạnh màu trắng với đường viền màu đen" msgid "Display dashed black-white edges" msgstr "Hiển thị cạnh vạch đứt đoạn trắng-đen" msgid "Display black edges" msgstr "Hiển thị cạnh màu đen" msgid "Display white edges" msgstr "Hiển thị cạnh màu trắng" msgid "Overlay mode of rasterized mask" msgstr "Chế độ vẽ lớp lồng của màn chắn lọc quét mành (rasterized)" msgid "Alpha Channel" msgstr "Kênh Alpha" msgid "Show alpha channel of the mask" msgstr "Hiển thị kênh alpha của màn chắn lọc" msgid "Combine space background image with the mask" msgstr "Kết hợp hình ảnh nền của không gian với màn chắn lọc" msgid "Editing context being displayed" msgstr "Ngữ cảnh biên soạn đang được hiển thị" msgid "Overlay Settings" msgstr "Sắp Đặt về Lớp Vẽ Lồng" msgid "Path Length" msgstr "Chiều Dài Đường Dẫn" msgid "Length of displaying path, in frames" msgstr "Chiều dài của đường dẫn được hiển thị, trong số khung hình" msgid "Pivot center for rotation/scaling" msgstr "Tâm điểm tựa cho sự xoay chiều/sự thay đổi tỷ lệ" msgid "Pivot around bounding box center of selected object(s)" msgstr "Dùng trung tâm khung hộp viền đối tượng được chọn làm điểm tựa" msgid "Pivot around each object's own origin" msgstr "Dùng tọa độ gốc của cá nhân mỗi đối tượng làm điểm tựa" msgid "Pivot around the median point of selected objects" msgstr "Dùng điểm trung vị của đối tượng được chọn làm điểm tựa" msgid "Scopes to visualize movie clip statistics" msgstr "Kế đo lường để quan sát các thống kê của đoạn phim" msgid "Show Blue Channel" msgstr "Hiển Thị Kênh Lam" msgid "Show blue channel in the frame" msgstr "Hiển thị kênh màu lam trong khung hình" msgid "Show Bundles" msgstr "Hiển Thị Bộ Điểm" msgid "Show projection of 3D markers into footage" msgstr "Hiển thị sự dự phóng của các dấu mốc 3D vào đoạn phim" msgid "Show Disabled" msgstr "Hiển Thị cái Bị Tắt" msgid "Show disabled tracks from the footage" msgstr "Hiển thị các giám sát bị tắt trong đoạn phim" msgid "Show Filters" msgstr "Hiển Thị Bộ Lọc" msgid "Show filters for graph editor" msgstr "Hiển thị các bộ lọc cho trình biên soạn đồ thị" msgid "Show Gizmo" msgstr "Hiển Thị Gizmo" msgid "Show gizmos of all types" msgstr "Hiển thị toàn bộ các thể loại Gizmo" msgid "Navigate Gizmo" msgstr "Gizmo Điều Hướng" msgid "Viewport navigation gizmo" msgstr "Gizmo điều hướng cổng nhìn" msgid "Show Frames" msgstr "Hiển Thị Khung Hình" msgid "Show curve for per-frame average error (camera motion should be solved first)" msgstr "Hiển thị đường cong về sai số trung bình mỗi khung hình (nên tiến hành giải nghiệm chuyển động máy quay phim trước đã)" msgid "Show Tracks Error" msgstr "Hiển Thị Sai Lầm Giám Sát" msgid "Display the reprojection error curve for selected tracks" msgstr "Hiển thị đường cong sai số tái phóng chiếu cho các dấu giám sát được chọn" msgid "Show Tracks Motion" msgstr "Hiển Thị Chuyển Động của Giám Sát" msgid "Show Green Channel" msgstr "Hiển Thị Kênh Lục" msgid "Show green channel in the frame" msgstr "Hiển thị kênh màu lục trong khung hình" msgid "Show grid showing lens distortion" msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị về sự bóp méo của thấu kính" msgid "Show Marker Pattern" msgstr "Hiển Thị Mô Hình Dấu Mốc" msgid "Show pattern boundbox for markers" msgstr "Hiển thị khung viền hình hộp giới hạn quanh kiểu mẫu cho các dấu mốc" msgid "Show Marker Search" msgstr "Hiển Thị Hộp Tìm Kiếm cho Dấu Mốc" msgid "Show search boundbox for markers" msgstr "Hiển thị hình hộp giới hạn vùng tìm kiếm cho các dấu mốc" msgid "Show Mask Overlay" msgstr "Hiển Thị Lớp Lồng của Màn Chắn Lọc" msgid "Show Mask Spline" msgstr "Hiển Thị Chốt Trục Chắn Lọc" msgid "Show metadata of clip" msgstr "Hiển thị siêu dữ liệu của đoạn phim" msgid "Show track names and status" msgstr "Hiển thị tên giám sát và trạng thái" msgid "Show Red Channel" msgstr "Hiển Thị Kênh Màu Đỏ" msgid "Show red channel in the frame" msgstr "Hiển thị kênh màu đỏ trong khung hình" msgid "Adjust Last Operation" msgstr "Điều Chỉnh Thao Tác Trước Đây" msgid "Toolbar" msgstr "Thanh Công Cụ" msgid "Use Timecode" msgstr "Sử Dụng Mã Thời Gian" msgid "Show timing as a timecode instead of frames" msgstr "Hiển thị thời gian dưới dạng mã thời gian thay vì số khung hình" msgid "Show Stable" msgstr "Hiển Thị Ổn Định" msgid "Show stable footage in editor (if stabilization is enabled)" msgstr "Hiển thị đoạn phim ổn định trong trình biên soạn (nếu đã sử dụng ổn định hóa)" msgid "Show Tiny Markers" msgstr "Hiển Thị Dấu Mốc Nhỏ Xíu" msgid "Show markers in a more compact manner" msgstr "Hiển thị các dấu mốc trong hình thức ngắn gọn hơn" msgid "Show Track Path" msgstr "Hiển Thị Đường Giám Sát" msgid "Show path of how track moves" msgstr "Hiển thị đường chuyển động của giám sát" msgid "Display frame in grayscale mode" msgstr "Hiển thị khung hình trong chế độ gam màu xám" msgid "Manual Calibration" msgstr "Hiệu Chuẩn Thủ Công" msgid "Use manual calibration helpers" msgstr "Sử dụng bộ trợ lý hiệu chuẩn thủ công" msgid "Mute Footage" msgstr "Giải Hoạt Đoạn Phim" msgid "Mute footage and show black background instead" msgstr "Giải Hoạt đoạn phim và hiển thị nền màu đen" msgctxt "MovieClip" msgid "View" msgstr "Góc Nhìn" msgid "Type of the clip editor view" msgstr "Loại góc nhìn của trình biên soạn đoạn phim" msgid "Show editing clip preview" msgstr "Hiển thị duyệt trước của đoạn phim đang biên soạn" msgctxt "MovieClip" msgid "Graph" msgstr "Đồ Thị" msgid "Show graph view for active element" msgstr "Hiển thị biểu đồ cho yếu tố đang hoạt động" msgctxt "MovieClip" msgid "Dope Sheet" msgstr "Bảng Hành Động" msgid "Dope Sheet view for tracking data" msgstr "Góc nhìn Bảng Hành Động dành cho dữ liệu giám sát" msgid "Zoom percentage" msgstr "Tỷ lệ thu phóng" msgid "Space Console" msgstr "Không Gian Bàn Giao Tiếp" msgid "Interactive Python console" msgstr "Bảng điều khiển Python tương tác" msgid "Font size to use for displaying the text" msgstr "Kích thước phông dùng để hiển thị văn bản" msgid "Command history" msgstr "Lịch sử lệnh" msgid "Command line prompt language" msgstr "Ngôn ngữ dòng lệnh" msgid "Prompt" msgstr "Dấu Nhắc" msgid "Command line prompt" msgstr "Dấu nhắc dòng lệnh" msgid "Command output" msgstr "Kết quả của dòng lệnh" msgid "Space Dope Sheet Editor" msgstr "Không Gian Trình Biên Soạn Bảng Hành Động" msgid "Dope Sheet space data" msgstr "Dữ liệu không gian của Bảng Hành Động" msgid "Show the active object's cloth point cache" msgstr "Hiển thị bộ nhớ đệm điểm vải vóc của đối tượng đang hoạt động" msgid "Show the active object's Dynamic Paint cache" msgstr "Hiển thị bộ nhớ đệm Sơn Động Lực của đối tượng đang hoạt động" msgid "Show the active object's particle point cache" msgstr "Hiển thị bộ nhớ đệm điểm hệ thống hạt của đối tượng đang hoạt động" msgid "Show the active object's Rigid Body cache" msgstr "Hiển thị bộ nhớ đệm Thân Cứng của đối tượng đang hoạt động" msgid "Show the active object's simulation nodes cache and bake data" msgstr "Hiển thị bộ nhớ đệm và dữ liệu nướng của các nút mô phỏng của đối tượng đang hoạt động" msgid "Show the active object's smoke cache" msgstr "Hiển thị bộ nhớ đệm khói của đối tượng đang hoạt động" msgid "Softbody" msgstr "Thân Mềm" msgid "Show the active object's softbody point cache" msgstr "Hiển thị bộ nhớ đệm điểm thân mềm của đối tượng đang hoạt động" msgid "Settings for filtering animation data" msgstr "Sắp đặt cho quá trình thanh lọc dữ liệu hoạt họa" msgid "Edit all keyframes in scene" msgstr "Biên soạn toàn bộ các khung khóa trong cảnh" msgid "Action Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Hành Động" msgid "Edit keyframes in active object's Object-level action" msgstr "Biên soạn các khung khóa trong hành động mức Đối Tượng của đối tượng đang hoạt động" msgid "Shape Key Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Hình Mẫu" msgid "Edit keyframes in active object's Shape Keys action" msgstr "Biên soạn các khung khóa trong hành động Hình Mẫu của đối tượng đang hoạt động" msgid "Edit timings for all Grease Pencil sketches in file" msgstr "Biên soạn thời gian cho toàn bộ các những phác thảo Bút Chì Dầu trong tập tin" msgid "Edit timings for Mask Editor splines" msgstr "Biên soạn thời gian cho chốt trục của Trình Biên Soạn Màn Chắn Lọc" msgid "Edit timings for Cache File data-blocks" msgstr "Biên soạn thời gian cho khối dữ liệu Tập Tin Bộ Nhớ Đệm" msgid "Settings for display of overlays" msgstr "Cài đặt về hiển thị các lớp vẽ lồng" msgid "Show the status of cached frames in the timeline" msgstr "Hiển thị thông tin về khung hình lưu trong bộ nhớ đệm của lịch trình thời gian" msgid "Show Curve Extremes" msgstr "Hiển Thị những Cực Độ của Đường Cong" msgid "Mark keyframes where the key value flow changes direction, based on comparison with adjacent keys" msgstr "Đánh dấu những khung khóa, nơi mà dòng lưu giá trị của khóa thay đổi chiều hướng, dựa trên sự so sánh với các khóa kề cạnh" msgid "Show Handles and Interpolation" msgstr "Hiển Thị Tay Cầm và Nội Suy" msgid "Display keyframe handle types and non-Bézier interpolation modes" msgstr "Hiển thị các kiểu tay cầm khung khóa và các chế độ nội suy phi-Bézier" msgid "Show Markers" msgstr "Hiển Thị Dấu Mốc" msgid "If any exists, show markers in a separate row at the bottom of the editor" msgstr "Nếu có, hiển thị các dấu mốc trong một hàng riêng biệt ở dưới đáy của trình biên soạn" msgid "Show Pose Markers" msgstr "Hiển Thị Dấu Mốc Tư Thế" msgid "Show markers belonging to the active action instead of Scene markers (Action and Shape Key Editors only)" msgstr "Hiển thị các dấu mốc trực thuộc hành động đang hoạt động thay vì các dấu Cảnh (chỉ dành cho Trình Biên Soạn Hành Động và Hình Mẫu mà thôi)" msgid "Show Sliders" msgstr "Hiển Thị Khung Trượt" msgid "Show sliders beside F-Curve channels" msgstr "Hiển thị khung trượt giá trị bên lề các kênh Đường Cong-F" msgid "Auto-Merge Keyframes" msgstr "Tự Động Hợp Nhất các Khung Khóa" msgid "Automatically merge nearby keyframes" msgstr "Tự động hợp nhất các khung khóa kề cạnh" msgid "Sync Markers" msgstr "Đồng Bộ Dấu Mốc" msgid "Sync Markers with keyframe edits" msgstr "Đồng Bộ Hóa các Dấu Mốc với những thay đổi trên khung khóa" msgid "Realtime Updates" msgstr "Cập Nhật Thời Gian Thực" msgid "When transforming keyframes, changes to the animation data are flushed to other views" msgstr "Khi biến hóa các khung khóa, sự thay đổi của dữ liệu hoạt họa sẽ được hiển thị ở các góc nhìn khác" msgid "Space File Browser" msgstr "Không Gian Trình Duyệt Tập Tin" msgid "File browser space data" msgstr "Dữ liệu không gian của trình duyệt tập tin" msgid "Active Operator" msgstr "Thao Tác đang Hoạt Động" msgid "User's bookmarks" msgstr "Dấu trang của người dùng" msgid "Active Bookmark" msgstr "Dấu Trang đang Sử Dụng" msgid "Index of active bookmark (-1 if none)" msgstr "Chỉ số của dấu trang đang sử dụng (-1 nếu không có)" msgid "Browsing Mode" msgstr "Chế Độ Trình Duyệt" msgid "Type of the File Editor view (regular file browsing or asset browsing)" msgstr "Thể loại góc nhìn Trình Biên Soạn Tập Tin (trình duyệt tập tin hoặc tài sản thông thường)" msgid "Asset Browser" msgstr "Trình Duyệt Thảo Tài Sản (Asset Browser)" msgid "Filebrowser Parameter" msgstr "Tham Số của Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Parameters and Settings for the Filebrowser" msgstr "Tham số và sắp đặt cho Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Recent Folders" msgstr "Thư Mục Gần Đây" msgid "Active Recent Folder" msgstr "Thư Mục Gần Đây Sử Dụng" msgid "Index of active recent folder (-1 if none)" msgstr "Chỉ số của thư mục gần đây sử dụng (-1 nếu không có)" msgid "System Bookmarks" msgstr "Dấu Trang của Hệ Thống" msgid "System's bookmarks" msgstr "Dấu trang của hệ thống" msgid "Active System Bookmark" msgstr "Dấu Trang Hệ Thống đang Sử Dụng" msgid "Index of active system bookmark (-1 if none)" msgstr "Chỉ số của dấu trang hệ thống đang sử dụng (-1 nếu không có)" msgid "System Folders" msgstr "Thư Mục Hệ Thống" msgid "System's folders (usually root, available hard drives, etc)" msgstr "Thư mục của hệ thống (thường là thư mục gốc, các ổ cứng có thể sử dụng, v.v.)" msgid "Active System Folder" msgstr "Thư Mục Hệ Thống đang Sử Dụng" msgid "Index of active system folder (-1 if none)" msgstr "Chỉ số của thư mục hệ thống đang sử dụng (-1 nếu không có)" msgid "Space Graph Editor" msgstr "Không Gian Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Graph Editor space data" msgstr "Dữ liệu không gian của Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Cursor X-Value" msgstr "Con Trỏ Giá Trị-X" msgid "Graph Editor 2D-Value cursor - X-Value component" msgstr "Tọa độ X của con trỏ 2D trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Cursor Y-Value" msgstr "Con Trỏ Giá Trị-Y" msgid "Graph Editor 2D-Value cursor - Y-Value component" msgstr "Tọa độ Y của con trỏ 2D trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Has Ghost Curves" msgstr "Có Đường Cong Ảo Ảnh" msgid "Graph Editor instance has some ghost curves stored" msgstr "Thực thể Trình Biên Soạn Đồ Thị có lưu giữ một số đường cong ảo ảnh" msgid "Edit animation/keyframes displayed as 2D curves" msgstr "Biên soạn hoạt họa/khung hình đang hiển thị như các đường cong 2D" msgid "Individual Centers" msgstr "Trọng Tâm Cá Nhân" msgid "Show Cursor" msgstr "Hiển Thị Con Trỏ" msgid "Show 2D cursor" msgstr "Hiển thị con trỏ 2D" msgid "Show Extrapolation" msgstr "Hiển Thị Ngoại Suy" msgid "Show Handles" msgstr "Hiển Thị Tay Cầm" msgid "Show handles of Bézier control points" msgstr "Hiển thị các điểm điều khiển Bézier" msgid "Auto-Lock Key Axis" msgstr "Tự Động Chốt vào Trục của Khóa" msgid "Automatically locks the movement of keyframes to the dominant axis" msgstr "Tự động khóa chuyển động của khung khóa vào trục nổi trội" msgid "Auto Normalization" msgstr "Tự Động Bình Thường Hóa" msgid "Automatically recalculate curve normalization on every curve edit" msgstr "Tự động bình thường hóa đường cong sau mỗi chỉnh sửa" msgid "Use Normalization" msgstr "Sử Dụng Bình Thường Hóa" msgid "Display curves in normalized range from -1 to 1, for easier editing of multiple curves with different ranges" msgstr "Hiển thị các đường cong trong phạm vi bình thường hóa từ -1 đến +1, hầu cho việc biên soạn nhiều đường cong với các phạm vi khác nhau dễ dàng hơn" msgid "Only Selected Keyframes Handles" msgstr "Duy Tay Cầm của Khung Khóa được Chọn" msgid "Only show and edit handles of selected keyframes" msgstr "Duy hiển thị và biên soạn các tay cầm của những khung khóa được chọn mà thôi" msgid "Space Image Editor" msgstr "Không Gian Trình Biên Soạn Hình Ảnh" msgid "Image and UV editor space data" msgstr "Dữ liệu không gian của trình biên soạn UV và hình ảnh" msgid "Display Channels" msgstr "Hiển Thị các Kênh" msgid "Channels of the image to display" msgstr "Kênh của hình ảnh để hiển thị" msgid "Color & Alpha" msgstr "Màu & Alpha" msgid "Display image with RGB colors and alpha transparency" msgstr "Hiển thị hình ảnh với các màu RGB (đỏ, lục, lam) và độ trong alpha" msgid "Display image with RGB colors" msgstr "Hiển thị hình ảnh với các màu RGB (đỏ, lục, lam)" msgid "Display alpha transparency channel" msgstr "Hiển thị kênh về độ trong alpha" msgid "Z-Buffer" msgstr "Bộ Đệm-Z" msgid "Display Z-buffer associated with image (mapped from camera clip start to end)" msgstr "Hiển thị bộ đệm-Z liên quan đến hình ảnh (ánh xạ từ điểm đầu đến điểm cuối khoảng cắt xén (tầm nhìn) của máy quay phim)" msgid "UV Editor" msgstr "Trình Biên Soạn UV" msgid "Settings for display of overlays in the UV/Image editor" msgstr "Cài đặt để hiển thị các lớp vẽ lồng trong trình biên soạn UV/Hình Ảnh" msgid "Rotation/Scaling Pivot" msgstr "Điểm Tựa cho Xoay Chiều/Đổi Tỷ Lệ" msgid "Pivot around the 3D cursor" msgstr "Con trỏ 3D làm Điểm Tựa" msgid "Pivot around active object" msgstr "Dùng đối tượng đang hoạt động làm điểm tựa" msgid "Line Sample" msgstr "Mẫu vật theo đường vẽ" msgid "Sampled colors along line" msgstr "Lấy mẫu vật màu sắc dọc theo đường vẽ" msgid "Scopes to visualize image statistics" msgstr "Kế đo lường để trực quan các thông kế của hình ảnh" msgid "Show Mask Editor" msgstr "Hiển Thị Trình Biên Soạn Màn Chắn Lọc" msgid "Show Mask editing related properties" msgstr "Hiển thị các tính chất liên quan đến biên soạn Màn Chắn Lọc" msgid "Show Paint" msgstr "Hiển Thị Sơn" msgid "Show paint related properties" msgstr "Hiển thị các tính chất liên quan đến sơn" msgid "Show Render" msgstr "Hiển Thị Kết Xuất" msgid "Show render related properties" msgstr "Hiển thị các tính chất liên quan đến kết xuất" msgid "Display Repeated" msgstr "Hiển Thị Lặp Lại" msgid "Display the image repeated outside of the main view" msgstr "Hiển thị hình ảnh lăp đi lặp lại bên ngoài vùng của góc nhìn chính" msgid "Show Stereo" msgstr "Hiển Thị Lập Thể" msgid "Display the image in Stereo 3D" msgstr "Hiển thị hình ảnh trong Lập Thể 3D" msgid "Show UV Editor" msgstr "Hiển Thị Trình Biên Soạn UV" msgid "Show UV editing related properties" msgstr "Hiển thị các tính chất liên quan đến biên soạn UV" msgid "Image Pin" msgstr "Ghim Hình Ảnh Lại" msgid "Display current image regardless of object selection" msgstr "Hiển thị hình ảnh hiện tại, bất kể đối tượng nào được chọn" msgid "Update Automatically" msgstr "Cập Nhật Tự Động" msgid "Update other affected window spaces automatically to reflect changes during interactive operations such as transform" msgstr "Tự động cập nhật những không gian cửa sổ khác bị ảnh hưởng để phản ảnh các thay đổi trong quá trình tương tác của các thao tác, tựa như thao tác biến hóa chẳng hạn" msgid "UV editor settings" msgstr "Sắp đặt cho trình biên soạn UV" msgid "Zoom factor" msgstr "Hệ số thu-phóng" msgid "Space Info" msgstr "Không Gian Thông Tin" msgid "Info space data" msgstr "Dữ liệu về không gian thông tin" msgid "Show Debug" msgstr "Hiển Thị Truy Lùng Lỗi" msgid "Display debug reporting info" msgstr "Hiển thị thông tin truy lùng lỗi" msgid "Show Error" msgstr "Hiển Thị Lỗi" msgid "Display error text" msgstr "Hiển thị văn bản báo lỗi" msgid "Show Info" msgstr "Hiển Thị Thông Tin" msgid "Display general information" msgstr "Hiển thị thông tin phổ thông" msgid "Show Operator" msgstr "Hiển Thị Thao Tác" msgid "Display the operator log" msgstr "Hiển thị sổ ghi thông tin hoạt động của operator" msgid "Show Warn" msgstr "Hiển Thị Cảnh Báo" msgid "Display warnings" msgstr "Hiển thị các cảnh báo" msgid "Space Nla Editor" msgstr "Không Gian Trình Biên Trình Biên Trình Biên Soạn NLA" msgid "NLA editor space data" msgstr "Dữ liệu không gian của trình biên Trình Biên Trình Biên Soạn NLA" msgid "Show Local Markers" msgstr "Hiển Thị Dấu Mốc Cục Bộ" msgid "Show action-local markers on the strips, useful when synchronizing timing across strips" msgstr "Hiển thị các dấu mốc địa phương của hành động trên các dải, có lợi khi đồng bộ hóa thời gian của cái dải" msgid "Show Control F-Curves" msgstr "Hiển Thị các Đường Cong-F Khống Chế" msgid "Show influence F-Curves on strips" msgstr "Hiển thị những Đường Cong-F tác động đến các dải" msgid "When transforming strips, changes to the animation data are flushed to other views" msgstr "Khi biến hóa các dải, các biến đổi trong hoạt họa sẽ được hiển thị trên các góc nhìn khác" msgid "Space Node Editor" msgstr "Không Gian Trình Biên Soạn Nút" msgid "Node editor space data" msgstr "Dữ liệu không gian trình biên soạn nút" msgid "Channels of the image to draw" msgstr "Các kênh của hình ảnh để vẽ" msgid "Backdrop Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Nền" msgid "Backdrop offset" msgstr "Dịch Chuyển Y của nền" msgid "Backdrop Zoom" msgstr "Thu-Phóng của Nền" msgid "Backdrop zoom factor" msgstr "Hệ số thu-phóng của nền" msgid "Cursor Location" msgstr "Vị Trí Con Trỏ" msgid "Location for adding new nodes" msgstr "Vị trí để thêm các nút mới" msgid "Edit Tree" msgstr "Biên Soạn Cây" msgid "Node tree being displayed and edited" msgstr "Cây nút đang được hiển thị và biên soạn" msgid "Data-block whose nodes are being edited" msgstr "Khối dữ liệu có các nút hiện đang được biên soạn" msgid "ID From" msgstr "Từ ID" msgid "Data-block from which the edited data-block is linked" msgstr "Khối dữ liệu mà từ đó khối dữ liệu biên soạn được kết nối" msgid "Auto-offset Direction" msgstr "Hướng Tự Động Dịch Chuyển" msgid "Direction to offset nodes on insertion" msgstr "Hướng để dịch chuyển các nút khi chèn thêm nút mới" msgid "Settings for display of overlays in the Node Editor" msgstr "Các sắp đặt dành cho việc hiển thị các lớp vẽ lồng trong Trình Biên Soạn Nút" msgid "Path from the data-block to the currently edited node tree" msgstr "Đường dẫn từ khối dữ liệu đến cây nút hiện đang biên soạn" msgid "Use the pinned node tree" msgstr "Dùng cây nút được ghim lại" msgctxt "ID" msgid "Shader Type" msgstr "Kiểu Bộ Tô Bóng" msgid "Type of data to take shader from" msgstr "Kiểu dữ liệu để lấy bộ tô bóng từ đó ra" msgid "Edit shader nodes from Object" msgstr "Biên soạn các nút tô bóng từ Đối Tượng" msgid "Edit shader nodes from World" msgstr "Biên soạn các nút tô bóng từ Thế Giới" msgid "Edit shader nodes from Line Style" msgstr "Biên soạn các nút tô bóng từ Phong Cách Đường Nét" msgid "Use active Viewer Node output as backdrop for compositing nodes" msgstr "Dùng kết quả của Nút Quan Sát đang hoạt động làm hình ảnh nền cho các nút tổng hợp" msgid "Supports Previews" msgstr "Hỗ Trợ Xem Trước" msgid "Whether the node editor's type supports displaying node previews" msgstr "Thể loại trình biên soạn nút có hỗ trợ hiển thị bản xem trước nút hay không" msgctxt "ID" msgid "Texture Type" msgstr "Kiểu Chất Liệu" msgid "Type of data to take texture from" msgstr "Kiểu dữ liệu để lấy chất liệu từ đó ra" msgid "Edit texture nodes from World" msgstr "Biên soạn các nút chất liệu từ Thế Giới" msgid "Edit texture nodes from Brush" msgstr "Biên soạn các nút chất liệu từ Đầu Bút" msgid "Edit texture nodes from Line Style" msgstr "Biên soạn các nút chất liệu từ Phong Cách Nét" msgid "Node tree type to display and edit" msgstr "Loại cây nút để hiển thị và biên soạn" msgid "Geometry Node Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Nút Hình Học" msgid "Shader Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Bộ Tô Bóng" msgid "Texture Node Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Nút Chất Liệu" msgid "Space Outliner" msgstr "Không Gian Mục Lục" msgid "Outliner space data" msgstr "Dữ liệu không gian mục lục" msgid "Type of information to display" msgstr "Loại thông tin để hiển thị" msgid "Display scenes and their view layers, collections and objects" msgstr "Hiển thị các cảnh và các Tầng Góc Nhìn, các bộ sưu tập và các đối tượng" msgid "Display collections and objects in the view layer" msgstr "Hiển thị các bộ sưu tập và các đối tượng trong Tầng Góc Nhìn" msgid "Display data belonging to the Video Sequencer" msgstr "Hiển thị dữ liệu trực thuộc Trình Phối Hình" msgid "Blender File" msgstr "Tập Tin Blender" msgid "Display data of current file and linked libraries" msgstr "Hiển thị dữ liệu của tập tin hiện tại và các thư viện kết nối" msgid "Data API" msgstr "API Dữ Liệu" msgid "Display low level Blender data and its properties" msgstr "Hiển thị dữ liệu thâm sâu của Blender cùng các tính chất của nó" msgid "Library Overrides" msgstr "Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Display data-blocks with library overrides and list their overridden properties" msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu có vượt quyền thư viện và liệt kê các tính chất đã vượt quyền của chúng" msgid "Unused Data" msgstr "Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến" msgid "Display data that is unused and/or will be lost when the file is reloaded" msgstr "Hiển thị dữ liệu không sử dụng đến và/hoặc sẽ bị mất đi khi tập tin tái nạp" msgctxt "ID" msgid "Filter by Type" msgstr "Thanh Lọc theo Thể Loại" msgid "Data-block type to show" msgstr "Thể loại khối dữ liệu để hiển thị" msgid "Invert the object state filter" msgstr "Đảo nghịch sự thanh lọc theo trạng thái của đối tượng" msgid "Object State Filter" msgstr "Thanh Lọc theo Trạng Thái của Đối Tượng" msgid "Show all objects in the view layer" msgstr "Hiển thị toàn bộ các đối tượng trong tầng góc nhìn" msgid "Show visible objects" msgstr "Hiển thị đối tượng nhìn thấy được" msgid "Show selected objects" msgstr "Hiển thị đối tượng được chọn" msgid "Show only the active object" msgstr "Duy hiển thị đối tượng đang hoạt động mà thôi" msgid "Show only selectable objects" msgstr "Duy hiển thị các đối tượng có thể chọn mà thôi" msgid "Live search filtering string" msgstr "Chuỗi ký tự để thanh lọc khi tìm kiếm trực tiếp" msgid "Library Override View Mode" msgstr "Chế Độ Quan Sát Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Choose different visualizations of library override data" msgstr "Chọn các diễn họa trực quan khác nhau về dữ liệu vượt quyền thư viện" msgid "Display all local override data-blocks with their overridden properties and buttons to edit them" msgstr "Hiển thị toàn bộ các khối dữ liệu vượt quyền cục bộ với các tính chất vượt quyền của chúng và các nút biên soạn chúng" msgid "Hierarchies" msgstr "Cấu Trúc Thứ Bậc" msgid "Display library override relationships" msgstr "Hiển thị các mối quan hệ vượt quyền thư viện" msgid "Show Mode Column" msgstr "Hiển Thị Cột Chế Độ" msgid "Show the mode column for mode toggle and activation" msgstr "Hiển thị cột chế độ để có thể bật/tắt và kích hoạt chế độ" msgid "Indirect only" msgstr "Duy gián tiếp" msgid "Case Sensitive Matches Only" msgstr "Duy Xứng Khớp Loại Chữ" msgid "Only use case sensitive matches of search string" msgstr "Chỉ sử dụng những trường hợp khớp có cùng loại chữ (hoa/thường) với văn bản lùng tìm mà thôi" msgid "Show Object Children" msgstr "Hiển Thị Con Cái của Đối Tượng" msgid "Show children" msgstr "Hiển thị con cái" msgid "Show Collections" msgstr "Hiển Thị Bộ Sưu Tập" msgid "Show collections" msgstr "Hiển thị bộ sưu tập" msgid "Complete Matches Only" msgstr "Duy Khớp Hoàn Toàn" msgid "Only use complete matches of search string" msgstr "Chỉ sử dụng những trường hợp hoàn toàn khớp với chuỗi ký tự tìm kiếm mà thôi" msgid "Show only data-blocks of one type" msgstr "Hiển thị duy các khối dữ liệu của một thể loại" msgid "Show System Overrides" msgstr "Hiển Thị các Vượt Quyền Hệ Thống" msgid "For libraries with overrides created, show the overridden values that are defined/controlled automatically (e.g. to make users of an overridden data-block point to the override data, not the original linked data)" msgstr "Đối với các thư viện có các trường hợp vượt quyền đã được kiến tạo thì hiển thị các giá trị vượt quyền được xác định/điều khiển tự động (ví dụ: làm cho các người dùng của một khối dữ liệu trỏ vào (tham chiếu) dữ liệu vượt quyền chứ không phải dữ liệu liên kết ban đầu)" msgid "Filter Objects" msgstr "Thanh Lọc Đối Tượng" msgid "Show objects" msgstr "Hiển thị đối tượng" msgid "Show Armatures" msgstr "Hiển Thị Khung Rối" msgid "Show armature objects" msgstr "Hiển thị đối tượng khung rối" msgid "Show Cameras" msgstr "Hiển Thị Máy Quay Phim" msgid "Show camera objects" msgstr "Hiển Thị Đối Tượng Máy Quay Phim" msgid "Show Object Contents" msgstr "Hiển Thị Nội Đối Tượng" msgid "Show what is inside the objects elements" msgstr "Hiển thị các phần tử bên trong các đối tượng" msgid "Show Empties" msgstr "Hiển Thị Đối Tượng Trống/Rỗng" msgid "Show empty objects" msgstr "Hiển Thị Đối Tượng Rỗng" msgid "Show Grease Pencil" msgstr "Hiển Thị Bút Chì Dầu" msgid "Show Grease Pencil objects" msgstr "Hiển thị các đối tượng Bút Chì Dầu" msgid "Show Lights" msgstr "Hiển Thị Nguồn Sáng" msgid "Show light objects" msgstr "Hiển Thị các đối tượng là nguồn sáng" msgid "Show Meshes" msgstr "Hiển Thị Khung Lưới" msgid "Show mesh objects" msgstr "Hiển thị các đối tượng khung lưới" msgid "Show Other Objects" msgstr "Hiển Thị các Đối Tượng Khác" msgid "Show curves, lattices, light probes, fonts, ..." msgstr "Hiển thị các đường cong, lưới rào, bộ thăm dò ánh sáng, phông chữ, ..." msgid "Show All View Layers" msgstr "Hiển Thị Toàn Bộ các Tầng Góc Nhìn" msgid "Show all the view layers" msgstr "Hiển thị toàn bộ các tầng góc nhìn" msgid "Sort Alphabetically" msgstr "Sắp Xếp theo Thứ Tự Bảng Chữ Cái" msgid "Sync Outliner Selection" msgstr "Đồng Bộ Hóa Lựa Chọn trong Mục Lục" msgid "Sync outliner selection with other editors" msgstr "Đồng bộ hóa lựa chọn trong mục lục với các trình biên soạn khác (phản ảnh sự lựa chọn trong các cửa sổ khác)" msgid "Space Preferences" msgstr "Cài Đặt Sở Thích về Không Gian" msgid "Blender preferences space data" msgstr "Cài đặt sở thích của Blender về dữ liệu không gian" msgid "Search term for filtering in the UI" msgstr "Chữ tìm kiếm để thanh lọc trong Giao Diện Người Dùng" msgid "Filter method" msgstr "Phương pháp thanh lọc" msgid "Filter based on the operator name" msgstr "Thanh lọc dựa trên tên của thao tác" msgid "Key-Binding" msgstr "Tập Hợp Phím" msgid "Filter based on key bindings" msgstr "Thanh lọc dựa trên những bố trí phím bấm" msgid "Properties Space" msgstr "Không Gian Tính Chất" msgid "Properties space data" msgstr "Dữ liệu của không gian tính chất" msgctxt "ID" msgid "Tool" msgstr "Công Cụ" msgid "Active Tool and Workspace settings" msgstr "Sắp Đặt Không Gian Làm Việc và Công Cụ ĐHĐ" msgid "Scene Properties" msgstr "Tính Chất của Cảnh" msgctxt "ID" msgid "Render" msgstr "Kết Xuất" msgid "Render Properties" msgstr "Tính Chất của Kết Xuất" msgctxt "ID" msgid "Output" msgstr "Đầu Ra" msgid "Output Properties" msgstr "Tính Chất Đầu Ra" msgctxt "ID" msgid "View Layer" msgstr "Tầng Góc Nhìn" msgid "View Layer Properties" msgstr "Tính Chất Tầng Lớp Góc Nhìn" msgid "World Properties" msgstr "Tính ChấtThế Giới" msgid "Collection Properties" msgstr "Tính Chất Bộ Sưu Tập" msgctxt "ID" msgid "Constraints" msgstr "Ràng Buộc" msgid "Object Constraint Properties" msgstr "Tính Chất của Ràng Buộc Đối Tượng" msgctxt "ID" msgid "Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh" msgid "Modifier Properties" msgstr "Tính Chất của Bộ Điều Chỉnh" msgctxt "ID" msgid "Data" msgstr "Dữ Liệu" msgid "Object Data Properties" msgstr "Tính Chất của Dữ Liệu Đối Tượng" msgctxt "ID" msgid "Bone" msgstr "Xương" msgid "Bone Properties" msgstr "Tính Chất của Xương" msgctxt "ID" msgid "Bone Constraints" msgstr "Ràng Buộc của Xương" msgid "Bone Constraint Properties" msgstr "Tính Chất của Ràng Buộc Xương" msgid "Material Properties" msgstr "Tính Chất Nguyên Vật Liệu" msgid "Texture Properties" msgstr "Tính Chất Chất Liệu" msgctxt "ID" msgid "Particles" msgstr "Hạt" msgid "Particle Properties" msgstr "Tính Chất Hạt" msgctxt "ID" msgid "Physics" msgstr "Vật Lý" msgid "Physics Properties" msgstr "Tính Chất Vật Lý" msgctxt "ID" msgid "Effects" msgstr "Hiệu Ứng" msgid "Visual Effects Properties" msgstr "Tính Chất của Hiệu Ứng Trực Quan" msgid "Outliner Sync" msgstr "Đồng Bộ Hóa Mục Lục" msgid "Change to the corresponding tab when outliner data icons are clicked" msgstr "Đổi đến thẻ tương ứng khi các biểu tượng dữ liệu mục lục được bấm vào" msgid "Always change tabs when clicking an icon in an outliner" msgstr "Luôn luôn đổi thẻ khi bấm vào một biểu tượng trong mục lục" msgid "Never change tabs when clicking an icon in an outliner" msgstr "Không bao giờ đổi thẻ khi bấm vào một biểu tượng trong mục lục" msgid "Change tabs only when this editor shares a border with an outliner" msgstr "Chỉ đổi thẻ khi trình biên soạn này có cùng cạnh với một cửa sổ mục lục" msgid "Strip Modifiers" msgstr "Các Bộ Điều Chỉnh Dải" msgid "Tab Search Results" msgstr "Kết Quả Thẻ Tìm Kiếm" msgid "Whether or not each visible tab has a search result" msgstr "Mỗi thẻ nhìn thấy được có kết quả tìm kiếm hay không" msgid "Pin ID" msgstr "Ghim ID" msgid "Use the pinned context" msgstr "Sử dụng ngữ cảnh đã ghim lại" msgid "Space Sequence Editor" msgstr "Không Gian Trình Phối Hình" msgid "Sequence editor space data" msgstr "Dữ liệu không gian của trình phối hình" msgid "Display Channel" msgstr "Hiển Thị Kênh" msgid "View mode to use for displaying sequencer output" msgstr "Chế độ góc nhìn dùng để hiển thị kết quả của trình phối hình" msgid "Luma Waveform" msgstr "Đồ Thị Sóng Ánh Sáng" msgid "RGB Parade" msgstr "Diễu Hành RGB" msgid "Chroma Vectorscope" msgstr "Véctơ Kế về Màu Sắc" msgid "Overlay Type" msgstr "Kiểu Vẽ Lồng" msgid "Overlay display method" msgstr "Phương pháp hiển thị lớp vẽ lồng" msgid "Show rectangle area overlay" msgstr "Hiển thị khu vực hình chữ nhật lồng ở trên" msgid "Show reference frame only" msgstr "Chỉ hiển thị khung hình tham khảo mà thôi" msgid "Show current frame only" msgstr "Chỉ hiển thị khung hình hiện tại mà thôi" msgid "Channels of the preview to display" msgstr "Những kênh của bản xem trước để hiển thị" msgid "No display" msgstr "Không Hiển Thị" msgid "Scene size" msgstr "Kích thước cảnh" msgid "Display Frames" msgstr "Hiển Thị Số Khung Hình" msgid "Display frames rather than seconds" msgstr "Hiển thị theo số khung hình, hơn là theo số giây" msgid "Context Gizmo" msgstr "Gizmo Ngữ Cảnh" msgid "Context sensitive gizmos for the active item" msgstr "Gizmo mẫn cảm với ngữ cảnh cho đối tượng đang hoạt động" msgid "Tool Gizmo" msgstr "Gizmo về Công Cụ" msgid "Active tool gizmo" msgstr "Gizmo về công cụ đang hoạt động" msgid "Show Overexposed" msgstr "Hiển Thị Bị Quá Sáng" msgid "Show overexposed areas with zebra stripes" msgstr "Hiển thị khu vực bị quá sáng bằng các đường vằn ngựa" msgid "Show Overlays" msgstr "Hiển Thị Lớp Vẽ Lồng" msgid "Transform Preview" msgstr "Xem Trước Biến Hóa" msgid "Show a preview of the start or end frame of a strip while transforming its respective handle" msgstr "Hiển thị bản xem trước của khung bắt đầu hoặc kết thúc của một dải trong khi biến hóa tay cầm tương ứng của nó" msgid "Limit View to Contents" msgstr "Giới Hạn Góc Nhìn trong Nội Dung" msgid "Limit timeline height to maximum used channel slot" msgstr "Giới hạn chiều cao dòng thời gian ở khe kênh sử dụng tối đa" msgid "Transform markers as well as strips" msgstr "Đồng biến hóa dấu mốc và các dải" msgid "Use Proxies" msgstr "Sử Dụng Đại Diện" msgid "Use optimized files for faster scrubbing when available" msgstr "Sử dụng các tập tin đã tối ưu hóa để rà quét qua nhanh tróng hơn khi có thể" msgid "Zoom to Fit" msgstr "Thu-Phóng để Khít Vừa" msgid "Automatically zoom preview image to make it fully fit the region" msgstr "Tự động thu-phóng hình ảnh xem trước để làm cho nó khít vừa vùng" msgid "View Type" msgstr "Kiểu Góc Nhìn" msgid "Type of the Sequencer view (sequencer, preview or both)" msgstr "Góc nhìn của Trình Phối Hình (trình phối hình, xem trước hay cả hai)" msgid "Sequencer & Preview" msgstr "Xem Trước & Trình Phối Hình" msgid "Space Spreadsheet" msgstr "Không Gian Bảng Tính" msgid "Spreadsheet space data" msgstr "Dữ liệu không gian của bảng tính" msgid "Attribute domain to display" msgstr "Phạm vi thuộc tính để hiển thị" msgid "Geometry Component" msgstr "Thành Phần Hình Học" msgid "Part of the geometry to display data from" msgstr "Phần của hình học để hiển thị dữ liệu từ đó" msgid "Is Pinned" msgstr "Được Ghim Xuống" msgid "Context path is pinned" msgstr "Đường dẫn ngữ cảnh được ghim xuống" msgid "Object Evaluation State" msgstr "Trạng Thái Ước Tính Đối Tượng" msgid "Use data from fully or partially evaluated object" msgstr "Sử dụng dữ liệu từ đối tượng được ước tính đầy đủ hoặc chỉ ước tính một phần mà thôi" msgid "Use data from original object without any modifiers applied" msgstr "Sử dụng dữ liệu từ đối tượng gốc mà không áp dụng bất kỳ bộ điều chỉnh nào cả" msgid "Use intermediate data from viewer node" msgstr "Sử dụng dữ liệu trung gian từ nút quan sát" msgid "Row Filters" msgstr "Thanh Lọc Hàng" msgid "Filters to remove rows from the displayed data" msgstr "Thanh lọc các hàng ra khỏi dữ liệu hiển thị" msgid "Show Only Selected" msgstr "Duy Hiển Thị cái Được Chọn" msgid "Only include rows that correspond to selected elements" msgstr "Chỉ bao gồm các hàng tương ứng với các phần tử đã chọn mà thôi" msgid "Tables" msgstr "Bảng" msgid "Persistent data for the tables shown in this spreadsheet editor" msgstr "Dữ liệu cố định cho các bảng được hiển thị trong trình biên soạn bảng tính này" msgid "Use Filter" msgstr "Sử Dụng Thanh Lọc" msgid "Viewer Path" msgstr "Đường Dẫn Quan Sát" msgid "Path to the data that is displayed in the spreadsheet" msgstr "Đường dẫn đến dữ liệu hiển thị trong bảng tính" msgid "Space Text Editor" msgstr "Không Gian Biên Soạn Văn Bản" msgid "Text editor space data" msgstr "Dữ liệu không gian biên soạn văn bản" msgid "Find Text" msgstr "Văn Bản Lùng Tìm" msgid "Text to search for with the find tool" msgstr "Văn bản để lùng tìm dùng công cụ tìm kiếm" msgid "Margin Column" msgstr "Cột Lề" msgid "Column number to show right margin at" msgstr "Số cột dùng để hiển thị lề bên phải" msgid "Replace Text" msgstr "Văn Bản Thay Thế" msgid "Text to replace selected text with using the replace tool" msgstr "Văn bản để thay thế văn bản được chọn dùng công cụ thay thế" msgid "Highlight Line" msgstr "Nêu Bật Dòng" msgid "Highlight the current line" msgstr "Nêu bật dòng hiện tại" msgid "Line Numbers" msgstr "Số Dòng" msgid "Show line numbers next to the text" msgstr "Hiển thị số dòng kề bên dòng văn bản" msgid "Show Margin" msgstr "Hiển Thị Lề" msgid "Show right margin" msgstr "Hiển thị lề phải" msgid "Syntax Highlight" msgstr "Nêu Bật Cú Pháp" msgid "Syntax highlight for scripting" msgstr "Nêu bật cú pháp trong khi viết tập lệnh" msgid "Word Wrap" msgstr "Xuống Dòng tại Ranh Giới của Từ" msgid "Wrap words if there is not enough horizontal space" msgstr "Xuống dòng tại ranh giới của các từ nếu không có đủ chỗ trống theo hàng ngang" msgid "Tab Width" msgstr "Chiều Rộng của Tab" msgid "Number of spaces to display tabs with" msgstr "Dùng số lượng dấu cách để hiển thị các ký tự tab" msgid "Text displayed and edited in this space" msgstr "Không gian để hiển thị và biên soạn văn bản" msgid "Top Line" msgstr "Dòng Trên Cùng" msgid "Top line visible" msgstr "Dòng trên cùng nhìn thấy được" msgid "Search in all text data-blocks, instead of only the active one" msgstr "Tìm kiếm trong toàn bộ các khối dữ liệu văn bản thay vì chỉ trong khối dữ liệu đang hoạt động mà thôi" msgid "Find Wrap" msgstr "Đảo Chiều Tìm Kiếm" msgid "Search again from the start of the file when reaching the end" msgstr "Tìm lại từ đầu tập tin sau khi đã đến cuối tập tin" msgid "Live Edit" msgstr "Biên Soạn Trực Tuyến" msgid "Run Python while editing" msgstr "Chạy Python trong khi đang biên soạn" msgid "Match Case" msgstr "Khớp Kiểu Chữ" msgid "Search string is sensitive to uppercase and lowercase letters" msgstr "Việc lùng tìm chuỗi ký tự phải mẫn cảm với loại chữ là chữ hoa hay chữ thường" msgid "Overwrite characters when typing rather than inserting them" msgstr "Viết đè lên các ký tự khi đánh máy chữ thay vì chèn thêm chúng vào" msgid "Visible Lines" msgstr "Số Dòng Nhìn Thấy được" msgid "Amount of lines that can be visible in current editor" msgstr "Số lượng dòng có thể nhìn thấy được trong trình biên soạn hiện tại" msgid "3D View Space" msgstr "Không Gian Khung Nhìn 3D" msgid "3D View space data" msgstr "Dữ liệu không gian của Khung Nhìn 3D" msgid "Active camera used in this view (when unlocked from the scene's active camera)" msgstr "Máy quay phim đang hoạt động trong góc nhìn này (khi không đặt là máy quay phim đang hoạt động của cảnh nữa)" msgid "3D View far clipping distance" msgstr "Điểm cuối của tầm nhìn trong Khung Nhìn 3D" msgid "3D View near clipping distance (perspective view only)" msgstr "Điểm đầu của tầm nhìn trong Khung Nhìn 3D (duy góc nhìn phối cảnh mà thôi)" msgid "Visibility Icon" msgstr "Biểu Tượng Tính Hữu Hình" msgid "Lens" msgstr "Lăng Kính" msgid "Viewport lens angle" msgstr "Góc độ thấu kính của cổng nhìn" msgid "Display an isolated subset of objects, apart from the scene visibility" msgstr "Hiển thị tập hợp nhỏ của đối tượng biệt lập, ngoại trừ tầm nhìn trong cảnh là thế nào" msgid "Lock to Bone" msgstr "Chốt vào Xương" msgid "3D View center is locked to this bone's position" msgstr "Trung tâm Góc Nhìn 3D được chốt vào vị trí này của xương" msgid "Lock Camera to View" msgstr "Chốt Máy Quay vào Góc Nhìn" msgid "Enable view navigation within the camera view" msgstr "Cho phép điều hướng góc nhìn trong máy quay phim" msgid "Lock to Cursor" msgstr "Chốt vào Con Trỏ" msgid "3D View center is locked to the cursor's position" msgstr "Trung tâm khung nhìn 3D được chốt vào vị trí con trỏ" msgid "Lock to Object" msgstr "Chốt vào Đối Tượng" msgid "3D View center is locked to this object's position" msgstr "Trung tâm khung nhìn 3D được chốt vào vị trí của đối tượng này" msgid "Mirror VR Session" msgstr "Phản Ảnh Phiên Hoạt Động của VR" msgid "Synchronize the viewer perspective of virtual reality sessions with this 3D viewport" msgstr "Đồng bộ hóa phối cảnh quan sát của phiên thực tế ảo với cổng nhìn 3D này" msgid "Settings for display of overlays in the 3D viewport" msgstr "Những sắp đặt về hiển thị lớp vẽ lồng trong cổng nhìn 3D" msgid "3D Region" msgstr "Vùng 3D" msgid "3D region for this space. When the space is in quad view, the camera region" msgstr "Vùng 3D trong không gian này. Khi không gian là bốn góc nhìn, vùng máy quay phim" msgid "Quad View Regions" msgstr "Các Vùng của Bốn Góc Nhìn" msgid "3D regions (the third one defines quad view settings, the fourth one is same as 'region_3d')" msgstr "Các Vùng 3D (vùng thứ ba định nghĩa sắp đặt cho bốn góc nhìn, vùng thứ tư thì tương tự như 'region_3d' (vùng_3D))" msgid "Settings for shading in the 3D viewport" msgstr "Những sắp đặt về tô bóng trong cổng nhìn 3D" msgid "Show 3D Marker Names" msgstr "Hiển Thị Tên Dấu Mốc 3D" msgid "Show names for reconstructed tracks objects" msgstr "Hiển thị tên cho các đối tượng giám sát được khôi phục lại" msgid "Show Camera Path" msgstr "Hiển Thị Đường Đi của Máy Quay Phim" msgid "Show reconstructed camera path" msgstr "Hiển thị đường đi của máy quay phim đã khôi phục lại" msgid "Show Camera Focus Distance" msgstr "Hiển Thị Khoảng Cách Hội Tụ của Máy Quay Phim" msgid "Gizmo to adjust camera focus distance (depends on limits display)" msgstr "Gizmo để điều chỉnh khoảng cách hội tụ của máy quay phim (phụ thuộc vào các giới hạn hiển thị)" msgid "Show Camera Lens" msgstr "Hiển Thị Lăng Kính Máy Quay Phim" msgid "Gizmo to adjust camera focal length or orthographic scale" msgstr "Gizmo điều chỉnh tiêu cự thấu kính của máy quay phim hoặc tỷ lệ của phép chiếu trực giao" msgid "Show Empty Force Field" msgstr "Hiển Thị Trường Lực Rỗng" msgid "Gizmo to adjust the force field" msgstr "Gizmo để điều chỉnh trường lực" msgid "Show Empty Image" msgstr "Hiển Thị Hình Ảnh Rỗng" msgid "Gizmo to adjust image size and position" msgstr "Gizmo để điều chỉnh kích thước hình ảnh và vị trí" msgid "Show Light Look-At" msgstr "Hiển Thị Nguồn Sáng Nhìn Vào" msgid "Gizmo to adjust the direction of the light" msgstr "Gizmo (công cụ) để điều chỉnh chiều hướng của ánh sáng" msgid "Show Light Size" msgstr "Hiển Thị Kích Thước Nguồn Sáng" msgid "Gizmo to adjust spot and area size" msgstr "Gizmo để điều chỉnh kích thước đèn pha và đèn diện tích" msgid "Modifier Gizmo" msgstr "Dụng Cụ Bộ Điều Chỉnh" msgid "Gizmos for the active modifier" msgstr "Dụng cụ cho bộ điều chỉnh đang hoạt động" msgid "Show Object Rotation" msgstr "Hiển Thị Sự Xoay Chiều của Đối Tượng" msgid "Gizmo to adjust rotation" msgstr "Gizmo để điều chỉnh sự xoay chiều" msgid "Show Object Scale" msgstr "Hiển Thị Tỷ Lệ Đối Tượng" msgid "Gizmo to adjust scale" msgstr "Gizmo để điều chỉnh tỷ lệ" msgid "Show Object Location" msgstr "Hiển Thị Địa Điểm của Đối Tượng" msgid "Gizmo to adjust location" msgstr "Gizmo để điều chỉnh địa điểm" msgid "Allow selection of armatures" msgstr "Cho phép lựa chọn khung rối" msgid "Allow selection of cameras" msgstr "Cho phép lựa chọn máy quay phim" msgid "Allow selection of curves" msgstr "Cho phép lựa chọn đường cong" msgid "Allow selection of hair curves" msgstr "Cho phép lựa chọn các đường cong tóc" msgid "Allow selection of empties" msgstr "Cho phép lựa chọn vật thể trống rỗng" msgid "Allow selection of text objects" msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng văn bản" msgid "Allow selection of Grease Pencil objects" msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng Bút Chì Dầu" msgid "Allow selection of lattices" msgstr "Cho phép lựa chọn lưới rào" msgid "Allow selection of lights" msgstr "Cho phép lựa chọn đèn" msgid "Allow selection of light probes" msgstr "Cho phép lựa chọn đầu dò ánh sáng" msgid "Allow selection of mesh objects" msgstr "Cho phép lựa chọn các đối tượng khung lưới" msgid "Meta" msgstr "Siêu Đối Tượng" msgid "Allow selection of metaballs" msgstr "Cho phép lựa chọn các siêu cầu" msgid "Allow selection of point clouds" msgstr "Cho phép lựa chọn các đám mây điểm" msgid "Speaker" msgstr "Loa" msgid "Allow selection of speakers" msgstr "Cho phép lựa chọn loa" msgid "Allow selection of surfaces" msgstr "Cho phép lựa chọn bề mặt" msgid "Allow selection of volumes" msgstr "Cho phép lựa chọn các thể tích" msgid "Show armatures" msgstr "Hiển thị khung rối" msgid "Show cameras" msgstr "Hiển thị máy quay phim" msgid "Show curves" msgstr "Hiển thị đường cong" msgid "Show hair curves" msgstr "Hiển thị đường cong tóc" msgid "Show empties" msgstr "Hiển thị vật thể trống rỗng" msgid "Show text objects" msgstr "Hiển thị đối tượng văn bản" msgid "Show lattices" msgstr "Hiển thị lưới rào" msgid "Show lights" msgstr "Hiển thị đèn" msgid "Show light probes" msgstr "Hiển thị đầu dò ánh sáng" msgid "Show metaballs" msgstr "Hiển thị siêu cầu" msgid "Show point clouds" msgstr "Hiển thị các đám mây điểm" msgid "Show speakers" msgstr "Hiển thị loa" msgid "Show surfaces" msgstr "Hiển thị bề mặt" msgid "Show volumes" msgstr "Hiển thị thể tích" msgid "Show Reconstruction" msgstr "Hiển Thị Sự Khôi Phục" msgid "Display reconstruction data from active movie clip" msgstr "Hiển thị dữ liệu khôi phục từ đoạn phim đang hoạt động" msgid "Show the left and right cameras" msgstr "Hiển thị máy quay phim trái và phải" msgid "Show the stereo 3D convergence plane" msgstr "Hiển thị bình diện hội tụ 3D lập thể" msgid "Show the stereo 3D frustum volume" msgstr "Hiển thị thể tích hình cụt 3D lập thể" msgid "Show Viewer" msgstr "Hiển Thị Quan Sát" msgid "Display non-final geometry from viewer nodes" msgstr "Hiển thị hình học chưa kết thúc từ các nút quan sát" msgid "3D" msgstr "3D" msgid "Plane Alpha" msgstr "Alpha của Bình Diện" msgid "Opacity (alpha) of the convergence plane" msgstr "Độ đục (alpha) của bình diện hội tụ" msgid "Stereo Eye" msgstr "Mắt Lập Thể" msgid "Current stereo eye being displayed" msgstr "Mắt lập thể hiện tại đang được hiển thị" msgid "Left Eye" msgstr "Mắt Trái" msgid "Right Eye" msgstr "Mắt Phải" msgid "Volume Alpha" msgstr "Alpha của Thể Tích" msgid "Opacity (alpha) of the cameras' frustum volume" msgstr "Độ đục (alpha) cho thể tích hình cụt của các máy quay phim" msgid "Tracks Size" msgstr "Kích Thước Giám Sát" msgid "Display size of tracks from reconstructed data" msgstr "Hiển thị kích thước của dấu giám sát từ dữ liệu khôi phục lại" msgid "Tracks Display Type" msgstr "Kiểu Hiển Thị Giám Sát" msgid "Viewport display style for tracks" msgstr "Phong cách hiển thị các dấu giám sát trong cổng nhìn" msgid "Use Local Camera" msgstr "Sử Dụng Máy Quay Phim Cục Bộ" msgid "Use a local camera in this view, rather than scene's active camera" msgstr "Sử dụng máy quay phim địa phương trong góc nhìn này, hơn là sử dụng máy quay phim đang hoạt động của cảnh" msgid "Local Collections" msgstr "Bộ Sưu Tập Cục Bộ" msgid "Display a different set of collections in this viewport" msgstr "Hiển thị một bộ bộ sưu tập khác trong cổng nhìn này" msgid "Use a region within the frame size for rendered viewport (when not viewing through the camera)" msgstr "Sử dụng một vùng nội trong kích thước khung hình cho cổng nhìn kết xuất (khi không quan sát qua máy quay phim)" msgid "Opacity of the darkened overlay outside the render region" msgstr "Độ đục của lớp lồng tối bên ngoài vùng kết xuất" msgid "Display Background" msgstr "Hiển Thị Nền" msgid "Show the grid background and borders" msgstr "Hiển thị nền khung lưới đồ thị và đường viền ranh giới" msgid "Display overlays like UV Maps and Metadata" msgstr "Hiển thị các lớp vẽ lồng, như các Ánh Xạ UV và Siêu Dữ Liệu" msgid "Display the region of the final render" msgstr "Hiển thị vùng kết xuất cuối cùng" msgid "Text Info" msgstr "Thông Tin Văn Bản" msgid "Display overlay text" msgstr "Hiển thị văn bản vẽ lồng" msgid "Get the node tree path as a string" msgstr "Lấy đường dẫn cây nút như một chuỗi ký tự" msgid "Preview Shape" msgstr "Xem Trước Hình Dạng" msgid "Preview shape used by the node previews" msgstr "Hình dạng xem trước được sử dụng bởi các bản xem trước của nút" msgid "Use the default flat previews" msgstr "Sử dụng bản xem trước phẳng mặc định" msgid "Use the material preview scene for the node previews" msgstr "Sử dụng cảnh xem trước nguyên vật liệu để xem trước nút" msgid "Show Tree Path" msgstr "Hiển Thị Đường Dẫn Cây" msgid "Display breadcrumbs for the editor's context" msgstr "Hiển thị đường dẫn cho ngữ cảnh của trình biên soạn" msgid "Show Named Attributes" msgstr "Hiển Thị các Thuộc Tính được Đặt Tên" msgid "Show when nodes are using named attributes" msgstr "Hiển thị khi các nút đang sử dụng các thuộc tính được đặt tên" msgid "Display overlays like colored or dashed wires" msgstr "Hiển thị các lớp vẽ lồng, như các dây tô màu hoặc các gạch ngang" msgid "Show Node Previews" msgstr "Hiển Thị Xem Trước Nút" msgid "Display each node's preview if node is toggled" msgstr "Hiển thị bản xem trước của mỗi nút nếu nút được bật" msgid "Show Reroute Auto Labels" msgstr "Hiển Thị Tự Động Gắn Nhãn Đổi Tuyến" msgid "Label reroute nodes based on the label of connected reroute nodes" msgstr "Gắn nhãn các nút đổi tuyến dựa trên nhãn của các nút đổi tuyến kết nối" msgid "Show Timing" msgstr "Hiển Thị Thời Gian" msgid "Display each node's last execution time" msgstr "Hiển thị thời gian thực hiện sau cùng của mỗi nút" msgid "Show Wire Colors" msgstr "Hiển Thị Màu của Dây" msgid "Color node links based on their connected sockets" msgstr "Tô màu liên kết của nút dựa trên các ổ cắm được kết nối của chúng" msgid "Space UV Editor" msgstr "Không Gian Trình Biên Soạn UV" msgid "UV editor data for the image editor space" msgstr "Dữ liệu trình biên soạn UV cho không gian của trình biên soạn ảnh" msgid "Dynamic Grid Size" msgstr "Năng Động Đổi Kích Thước Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Number of grid units in UV space that make one UV Unit" msgstr "Số đơn vị khung lưới đồ thị trong không gian UV tạo ra một đơn vị UV" msgctxt "Mesh" msgid "Display Stretch Type" msgstr "Hiển Thị Thể Loại Kéo Giãn" msgid "Type of stretch to display" msgstr "Thể loại kéo giãn để hiển thị" msgctxt "Mesh" msgid "Angle" msgstr "Góc Độ" msgid "Angular distortion between UV and 3D angles" msgstr "Biến dạng của góc giữa UV và các góc 3D" msgid "Area distortion between UV and 3D faces" msgstr "Biến dạng của diện tích/khu vực giữa UV và các mặt 3D" msgid "Display style for UV edges" msgstr "Kiểu hiển thị cho các cạnh UV" msgid "Grid Shape Source" msgstr "Nguồn Hình Dạng Khung Lưới" msgid "Specify source for the grid shape" msgstr "Xác định nguồn cho hình dạng khung lưới đồ thị" msgid "Dynamic grid" msgstr "Khung lưới khung lưới đồ thị năng động" msgid "Manually set grid divisions" msgstr "Đặt phân chia khung lưới đồ thị một cách thủ công" msgid "Grid aligns with pixels from image" msgstr "Khung lưới đồ thị căn chỉnh với các điểm ảnh từ hình ảnh" msgid "Constrain to Image Bounds" msgstr "Hạn Chế trong Ranh Giới của Hình Ảnh" msgid "Constraint to stay within the image bounds while editing" msgstr "Trong khi biên soạn, hạn chế để chỉ nằm trong ranh giới của hình ảnh mà thôi" msgid "Round to Pixels" msgstr "Làm Tròn về Điểm Ảnh" msgid "Round UVs to pixels while editing" msgstr "Làm tròn UV về điểm ảnh trong khi chỉnh sửa" msgid "Don't round to pixels" msgstr "Không làm tròn về điểm ảnh" msgid "Round to pixel corners" msgstr "Làm tròn về các góc điểm ảnh" msgid "Round to pixel centers" msgstr "Làm tròn về trung tâm điểm ảnh" msgid "Display Faces" msgstr "Hiển Thị Các Mặt" msgid "Display faces over the image" msgstr "Hiển thị các mặt trên hình ảnh" msgid "Grid Over Image" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Trên Hình Ảnh" msgid "Show the grid over the image" msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị trên hình ảnh" msgid "Display metadata properties of the image" msgstr "Hiển thị tính chất siêu dữ liệu của hình ảnh" msgid "Display Modified Edges" msgstr "Hiển Thị Cạnh đã được Sửa Đổi" msgid "Display edges after modifiers are applied" msgstr "Hiển thị các cạnh sau khi các bộ điều chỉnh đã được áp dụng" msgid "Pixel Coordinates" msgstr "Tọa Độ của Điểm Ảnh" msgid "Display UV coordinates in pixels rather than from 0.0 to 1.0" msgstr "Hiển thị tọa độ UV trong đơn vị điểm ảnh, thay vì là từ 0.0 đến 1.0" msgid "Display Stretch" msgstr "Hiển Thị Sự Kéo Giãn" msgid "Display faces colored according to the difference in shape between UVs and their 3D coordinates (blue for low distortion, red for high distortion)" msgstr "Hiển thị các mặt, với màu tô, chiểu theo sự khác biệt về hình dạng giữa UV và tọa độ 3D của chúng (màu xanh lam biểu đạt sự biến dạng ít, màu đỏ biểu đạt sự biến dạng nhiều)" msgid "Display UVs" msgstr "Hiển thị UV" msgid "Display overlay of UV layer" msgstr "Hiển thị lớp lồng vẽ tầng lớp UV" msgid "Stretch Opacity" msgstr "Độ Đục của Kéo Giãn" msgid "Opacity of the UV Stretch overlay" msgstr "Độ đục của lớp lồng Kéo Giãn UV" msgid "Tile Grid Shape" msgstr "Hình Dạng của Khung Lưới Đồ Thị Ô Cờ" msgid "How many tiles will be shown in the background" msgstr "Số ô sẽ hiển thị trên nền" msgid "Live Unwrap" msgstr "Mở Gói Trực Tuyến" msgid "Continuously unwrap the selected UV island while transforming pinned vertices" msgstr "Liên tiếp mở gói hải đảo UV được chọn trong khi biến hóa các điểm đỉnh bị ghim xuống" msgid "UV Face Opacity" msgstr "Độ Đục Bề Mặt UV" msgid "Opacity of faces in UV overlays" msgstr "Độ đục của các mặt trong lớp lồng vẽ UV" msgid "UV Opacity" msgstr "Độ Đục của UV" msgid "Opacity of UV overlays" msgstr "Độ đục của lớp vẽ UV phủ chồng lên" msgid "Element of a curve, either NURBS, Bézier or Polyline or a character with text objects" msgstr "Phần tử của một đường cong, có thể là NURBS, Bézier hoặc Đường Đa Giác hoặc một ký tự của đối tượng văn bản" msgid "Bézier Points" msgstr "Các Điểm Bézier" msgid "Collection of points for Bézier curves only" msgstr "Bộ sưu tập các điểm cho duy đường cong Bézier mà thôi" msgid "Character Index" msgstr "Chỉ Số Ký Tự" msgid "Location of this character in the text data (only for text curves)" msgstr "Vị trí của ký tự này trong dữ liệu văn bản (chỉ dành cho các đường cong văn bản" msgid "Hide this curve in Edit mode" msgstr "Ẩn giấu đường cong này trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Material slot index of this curve" msgstr "Chỉ số khe nguyên vật liệu của đường cong này" msgid "Order U" msgstr "Bậc chiều U" msgid "NURBS order in the U direction. Higher values make each point influence a greater area, but have worse performance." msgstr "Thứ tự NURBS theo chiều hướng U. Giá trị càng cao thì ảnh hưởng của mỗi điểm đến diện tích sẽ lớn hơn, song hiệu suất hoạt động sẽ kém hơn." msgid "Order V" msgstr "Bậc chiều V" msgid "NURBS order in the V direction. Higher values make each point influence a greater area, but have worse performance." msgstr "Thứ tự NURBS theo chiều hướng V. Giá trị càng cao thì ảnh hưởng của mỗi điểm đến diện tích sẽ lớn hơn, song hiệu suất hoạt động sẽ kém hơn." msgid "Points U" msgstr "Số Điểm U" msgid "Total number points for the curve or surface in the U direction" msgstr "Tổng cộng số lượng điểm cho đường cong hoặc bề mặt trên hướng U" msgid "Points V" msgstr "Số Điểm V" msgid "Total number points for the surface on the V direction" msgstr "Tổng cộng số lượng điểm cho bề mặt trên hướng V" msgid "Collection of points that make up this poly or nurbs spline" msgstr "Bộ sưu tập của các điểm tạo nên chốt trục hoặc chốt trục nurbs này" msgid "Radius Interpolation" msgstr "Nội Suy Bán Kính" msgid "The type of radius interpolation for Bézier curves" msgstr "Kiểu nội suy bán kính cho đường cong Bezier" msgid "Curve or Surface subdivisions per segment" msgstr "Lượng phân hóa của Đường Cong hay Bề Mặt cho mỗi phân đoạn" msgid "Surface subdivisions per segment" msgstr "Lượng phân hóa bề mặt cho mỗi phân đoạn" msgid "Tilt Interpolation" msgstr "Nội Suy Xoay Nghiêng" msgid "The type of tilt interpolation for 3D, Bézier curves" msgstr "Kiểu nội suy xoay nghiêng cho đường cong 3D, Bézier" msgid "The interpolation type for this curve element" msgstr "Kiểu nội suy cho yếu tố này của đường cong" msgid "Make this nurbs curve or surface act like a Bézier spline in the U direction" msgstr "Bắt đường cong nurbs và bề mặt này hành động giống như một đường cong Bézier trong chiều hướng U" msgid "Make this nurbs surface act like a Bézier spline in the V direction" msgstr "Bắt bề mặt nurbs này hành động giống như một chốt trục Bézier trong chiều hướng V" msgid "Make this curve or surface a closed loop in the U direction" msgstr "Bắt đường cong hoặc bề mặt này tuần hoàn trên hướng U" msgid "Make this surface a closed loop in the V direction" msgstr "Bắt bề mặt này tuần hoàn trên hướng V" msgid "Endpoint U" msgstr "Điểm Kết U" msgid "Make this nurbs curve or surface meet the endpoints in the U direction" msgstr "Bắt bề mặt nurbs này khớp với các điểm kết trong hướng U" msgid "Endpoint V" msgstr "Điểm Kết V" msgid "Make this nurbs surface meet the endpoints in the V direction" msgstr "Bắt các bề mặt nurb này khớp với các điểm kết trong hướng V" msgid "Smooth the normals of the surface or beveled curve" msgstr "Làm mịn pháp tuyến của bề mặt hoặc đường cong được bo tròn" msgid "Spline Bézier Points" msgstr "Các Điểm Chốt Trục của Bézier" msgid "Collection of spline Bézier points" msgstr "Bộ sưu tập các của điểm chốt trục Bézier" msgid "Spline point without handles" msgstr "Điểm của chốt trục không có tay cầm" msgid "NURBS weight" msgstr "Trọng lượng NURBS" msgid "Spline Points" msgstr "Điểm của Chốt Trục" msgid "Collection of spline points" msgstr "Bộ sưu tập các điểm chốt trục" msgid "Spreadsheet Column" msgstr "Cột Bảng Tính" msgid "Persistent data associated with a spreadsheet column" msgstr "Dữ liệu ổn định liên quan đến một cột bảng tính nào đó" msgid "The data type of the corresponding column visible in the spreadsheet" msgstr "Kiểu dữ liếu của cột tương tự đang hiển thị trong bảng tính" msgid "Data used to identify the corresponding data from the data source" msgstr "Dữ liệu được dùng cho phát hiện dữ liệu tương tự từ nguồn dữ liệu" msgid "Spreadsheet Column ID" msgstr "ID Cột Bảng Tính" msgid "Data used to identify a spreadsheet column" msgstr "Dữ liệu được dùng cho phát hiện một cột bảng tính" msgid "Column Name" msgstr "Tên Cột" msgid "Spreadsheet Row Filter" msgstr "Thanh Lọc Hàng của Bảng Tính" msgid "How close float values need to be to be equal" msgstr "Giá trị số thực xấp xỉ là bao nhiêu để được cho là bằng nhau" msgid "Boolean Value" msgstr "Giá Trị Boolean" msgid "Color Value" msgstr "Giá Trị của Màu" msgid "Float Value" msgstr "Giá Trị Số Thực" msgid "2D Vector Value" msgstr "Giá Trị Véctơ 2D" msgid "Vector Value" msgstr "Giá Trị Véctơ" msgid "Integer Value" msgstr "Giá Trị Số Nguyên" msgid "8-Bit Integer Value" msgstr "Giá Trị Số Nguyên 8 bit" msgid "Text Value" msgstr "Giá Trị Văn Bản" msgid "Spreadsheet Table" msgstr "Bàn Bảng Tính" msgid "Persistent data associated with a table" msgstr "Dữ liệu bền vững của một bảng" msgid "Columns" msgstr "Các Cột" msgid "Columns within the table" msgstr "Các cột trong bảng" msgid "Data used to identify the table" msgstr "Dữ liệu sử dụng để xác định bảng" msgid "Spreadsheet Table ID" msgstr "ID của Bàn Bảng Tính" msgid "Data used to identify a spreadsheet table" msgstr "Dữ liệu sử dụng để xác định bàn bảng tính" msgid "The type of the table identifier" msgstr "Kiểu định danh bảng" msgid "Table contains geometry data" msgstr "Bảng chứa dữ liệu hình học" msgid "Layer Index" msgstr "Chỉ Số Tầng Lớp" msgid "Index of the Grease Pencil layer" msgstr "Chỉ số của tầng lớp Bút Chì Dầu" msgid "Path to the data that is displayed" msgstr "Đường dẫn đến dữ liệu đang hiển thị" msgid "Spreadsheet Tables" msgstr "Các Bàn Bảng Tính" msgid "Active table and persisted state of previously displayed tables" msgstr "Bảng hoạt động và trạng thái duy trì bền vững của các bảng đã hiển thị trước đó" msgid "Active Table" msgstr "Bảng Đang Hoạt Động" msgid "Stereo 3D Display" msgstr "Hiển Thị 3D Lập Thể" msgid "Settings for stereo 3D display" msgstr "Sắp đặt cho hiển thị 3D lập thể" msgid "Stereo Output" msgstr "Đầu Ra Lập Thể" msgid "Settings for stereo output" msgstr "Sắp đặt cho đầu ra lập thể" msgid "Stereo Mode" msgstr "Chế Độ Lập Thể" msgid "Squeezed Frame" msgstr "Khung Hình Bị Bóp Nén" msgid "Combine both views in a squeezed image" msgstr "Kết hợp hai góc nhìn thành một hình ảnh bị bóp nén" msgid "String Attribute Value" msgstr "Giá trị Thuộc Tính String" msgid "String value in geometry attribute" msgstr "Giá trị String (chuỗi ký tự) trong thuộc tính hình học" msgid "Sequence strip in the sequence editor" msgstr "Dải trình tự trong trình phối hình" msgid "Blend Opacity" msgstr "Pha Trộn Độ Đục" msgid "Percentage of how much the strip's colors affect other strips" msgstr "Lượng phần trăm mà màu của dải ảnh hưởng đến các dải khác" msgid "Method for controlling how the strip combines with other strips" msgstr "Phương pháp điều chế sự pha trộn của các dải phim" msgid "Cross" msgstr "Giao Thoa/Hình Thập Tự" msgid "Alpha Under" msgstr "Phủ Alpha Xuống Dưới" msgid "Gamma Cross" msgstr "Hòa Trộn Gamma" msgid "Y position of the sequence strip" msgstr "Vị trí Y của dải trình tự" msgid "Strip Color" msgstr "Màu Dải" msgid "Color tag for a strip" msgstr "Nhãn màu đánh dấu cho một dải" msgid "Effect Fader Position" msgstr "Vị trí hiệu ứng mờ dần" msgid "Custom fade value" msgstr "Giá trị mờ dần tùy chỉnh" msgid "The length of the contents of this strip before the handles are applied" msgstr "Chiều dài nội dung của đoạn phim này kể từ điểm trước vị trí của tay cầm (bao gồm cả khoảng cách của tay cầm)" msgid "The length of the contents of this strip after the handles are applied" msgstr "Chiều dài nội dung của dải này cho đến điểm sau vị trí của tay cầm (bao gồm cả khoảng cách của tay cầm)" msgid "End frame displayed in the sequence editor after offsets are applied" msgstr "Khung hình cuối hiển thị trong trình phối hình sau khi đã dịch chuyển vị trí" msgid "Start frame displayed in the sequence editor after offsets are applied, setting this is equivalent to moving the handle, not the actual start frame" msgstr "Khung hình đầu tiên hiển thị trong trình phối hình sau khi đã dịch chuyển vị trí, đặt giá trị này cũng giống như di chuyển tay cầm chứ không phải khung hình đầu tiên thực" msgid "End Offset" msgstr "Dịch Chuyển ở Cuối" msgid "X position where the strip begins" msgstr "Vị trí X khởi đầu của đoạn phim" msgid "Lock strip so that it cannot be transformed" msgstr "Khóa dải lại để nó không thể biến hóa được" msgid "Modifiers affecting this strip" msgstr "Bộ điều chỉnh ảnh hưởng dải này" msgid "Disable strip so that it cannot be viewed in the output" msgstr "Vô hiệu hóa đoạn phim để không thể xem thấy nó ở đầu ra" msgid "Left Handle Selected" msgstr "Đã Chọn Tay Cầm Trái" msgid "Right Handle Selected" msgstr "Đã Chọn Tay Cầm Phải" msgid "Show retiming keys, so they can be moved" msgstr "Hiển thị các khóa tính lại thời gian, để chúng có thể di chuyển được" msgctxt "Sequence" msgid "Image" msgstr "Hình Ảnh" msgctxt "Sequence" msgid "Meta" msgstr "Siêu Đối Tượng" msgctxt "Sequence" msgid "Scene" msgstr "Cảnh" msgctxt "Sequence" msgid "Movie" msgstr "Phim" msgctxt "Sequence" msgid "Clip" msgstr "Đoạn Phim" msgctxt "Sequence" msgid "Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc" msgctxt "Sequence" msgid "Sound" msgstr "Âm Thanh" msgid "Use Default Fade" msgstr "Dùng Phai Mờ Dần Mặc Định" msgid "Fade effect using the built-in default (usually makes the transition as long as the effect strip)" msgstr "Hiệu ứng mờ dần sử dụng mặc định tích hợp (thường làm cho chiều dài của chuyển tiếp dài bằng chiều dài của dải hiệu ứng)" msgid "Use Linear Modifiers" msgstr "Dùng Bộ Điều Chỉnh Tuyến Tính" msgid "Calculate modifiers in linear space instead of sequencer's space" msgstr "Tính toán các bộ điều chỉnh trong không gian tuyến tính thay vì không gian của trình phối hình" msgid "Sequence strip applying an effect on the images created by other strips" msgstr "Dải trình tự áp dụng một ảnh hưởng trên các hình ảnh của các dải khác" msgid "Representation of alpha information in the RGBA pixels" msgstr "Tượng trưng của thông tin alpha trong các điểm ảnh RGBA" msgid "RGB channels in transparent pixels are unaffected by the alpha channel" msgstr "Các kênh RGB trong các điểm ảnh trong suốt không bị kênh alpha ảnh hưởng" msgid "RGB channels in transparent pixels are multiplied by the alpha channel" msgstr "Các kênh RGB trong các điểm ảnh trong suốt được kênh alpha nhân lên" msgid "Multiply Colors" msgstr "Nhân Các Màu Lên" msgid "Adjust the intensity of the input's color" msgstr "Điều chỉnh cường độ của màu sắc ở đầu vào" msgid "Multiply alpha along with color channels" msgstr "Nhân alpha cùng với các kênh màu" msgid "Strobe" msgstr "Chớp/Giật" msgid "Only display every nth frame" msgstr "Chỉ hiển thị khung hình ở vị trí thứ n mà thôi" msgid "Remove fields from video movies" msgstr "Xóa các trường khỏi phim video" msgid "Flip X" msgstr "Đảo Chiều X" msgid "Flip on the X axis" msgstr "Đảo chiều trên trục X" msgid "Flip Y" msgstr "Đảo Chiều Y" msgid "Flip on the Y axis" msgstr "Đảo chiều trên trục Y" msgid "Convert Float" msgstr "Đổi Sang Float" msgid "Convert input to float data" msgstr "Đổi dữ liệu cung cấp thành dữ liệu số thực (float)" msgid "Use a preview proxy and/or time-code index for this strip" msgstr "Dùng đại diện xem trước và/hoặc chỉ số mã thời gian cho đoạn phim này" msgid "Reverse Frames" msgstr "Đảo Ngược các Khung Hình" msgid "Reverse frame order" msgstr "Đảo ngược trật tự của khung hình" msgid "Add Strip" msgstr "Thêm Dải" msgid "Input 1" msgstr "Đầu Vào 1" msgid "First input for the effect strip" msgstr "Đầu vào thứ nhất cho dải hiệu ứng" msgid "Input 2" msgstr "Đầu Vào 2" msgid "Second input for the effect strip" msgstr "Đầu vào thứ hai cho dải hiệu ứng" msgid "Adjustment Layer Strip" msgstr "Dải Tầng Lớp Điều Chỉnh" msgid "Sequence strip to perform filter adjustments to layers below" msgstr "Dải trình tự thi hành các điều chỉnh thanh lọc cho các tầng bên dưới" msgid "Animation End Offset" msgstr "Dịch Chuyển Cuối của Hoạt Họa" msgid "Animation end offset (trim end)" msgstr "Dịch chuyển cuối của hoạt họa (điểm cắt cuối)" msgid "Animation Start Offset" msgstr "Dịch Chuyển Đầu của Hoạt Họa" msgid "Animation start offset (trim start)" msgstr "Dịch chuyển đầu của hoạt họa (điểm cắt đầu)" msgid "Alpha Over Strip" msgstr "Alpha Trên Dải" msgid "Alpha Under Strip" msgstr "Alpha Dưới Dải" msgid "Color Mix Strip" msgstr "Dải Pha Trộn Màu" msgctxt "Color" msgid "Value" msgstr "Giá Trị" msgid "Color Strip" msgstr "Dải Màu Sắc" msgid "Sequence strip creating an image filled with a single color" msgstr "Dải trình tự tạo một hình ảnh được phủ bằng một màu duy nhất" msgid "Effect Strip color" msgstr "Màu của Dải Hiệu Ứng" msgid "Gaussian Blur Strip" msgstr "Dải Nhòe Mờ Gaus" msgid "Sequence strip creating a gaussian blur" msgstr "Dải trình tự tạo mờ nhòe Gaus" msgid "Size of the blur along X axis" msgstr "Kích thước mờ nhòe dọc theo trục X" msgid "Size of the blur along Y axis" msgstr "Kích thước mờ nhòe dọc theo trục Y" msgid "Glow Strip" msgstr "Dải Hừng Sáng" msgid "Sequence strip creating a glow effect" msgstr "Dải trình tự tạo hiệu ứng hừng sáng" msgid "Blur Distance" msgstr "Khoảng Cách làm Nhòe Mờ" msgid "Radius of glow effect" msgstr "Bán kính của hiệu ứng hừng sáng" msgid "Boost Factor" msgstr "Hệ Số Gia Tăng" msgid "Brightness multiplier" msgstr "Số nhân độ sáng" msgid "Brightness limit of intensity" msgstr "Giới hạn cường độ của độ sáng" msgid "Accuracy of the blur effect" msgstr "Độ chính xác của hiệu ứng nhòe mờ" msgid "Minimum intensity to trigger a glow" msgstr "Cường độ tối thiểu để kích hoạt sự hừng sáng" msgid "Only Boost" msgstr "Duy Gia Tăng" msgid "Show the glow buffer only" msgstr "Chỉ hiển thị bộ đệm hừng sáng mà thôi" msgid "Multicam Select Strip" msgstr "Dải Chọn Đa Máy Quay" msgid "Sequence strip to perform multicam editing" msgstr "Dải trình tự thực hiện biên soạn đa máy quay phim" msgid "Multicam Source Channel" msgstr "Kênh Nguồn Đa Máy Quay Phim" msgid "Multiply Strip" msgstr "Dải Nhân Màu" msgid "SpeedControl Strip" msgstr "Dải Điều Chỉnh Tốc Độ" msgid "Sequence strip to control the speed of other strips" msgstr "Dải trình tự để điều chỉnh tốc độ của các dải khác" msgid "Speed Control" msgstr "Điều Chỉnh Tốc Độ" msgid "Speed control method" msgstr "Phương pháp điều chỉnh tốc độ" msgid "Adjust input playback speed, so its duration fits strip length" msgstr "Điều chỉnh tốc độ chơi lại đầu vào, hầu cho thời lượng của nó nó khớp với chiều dài của dải" msgid "Multiply with the speed factor" msgstr "Nhân với hệ số tốc độ" msgid "Frame number of the input strip" msgstr "Số khung hình của dải cung cấp ở đầu vào" msgid "Percentage of the input strip length" msgstr "Tỷ lệ phần trăm của chiều dài dải cung cấp ở đầu vào" msgid "Multiply Factor" msgstr "Hệ Số Nhân" msgid "Frame number of input strip" msgstr "Số khung hình của dải cung cấp ở đầu vào" msgid "Percentage of input strip length" msgstr "Tỷ lệ phần trăm chiều dài của dải cung cấp ở đầu vào" msgid "Frame Interpolation" msgstr "Nội Suy Khung Hình" msgid "Do crossfade blending between current and next frame" msgstr "Tạo hiệu ứng chuyển cảnh pha trộn nhòe mờ cắt ngang giữa khung hình hiện tại và khung hình tiếp theo" msgid "Subtract Strip" msgstr "Dải Trừ" msgid "Text Strip" msgstr "Dải Văn Bản" msgid "Sequence strip creating text" msgstr "Dải trình tự tạo văn bản" msgid "Align X" msgstr "Căn Chỉnh X" msgid "Horizontal text alignment" msgstr "Căn chỉnh văn bản theo chiều ngang" msgid "Anchor X" msgstr "Neo Chốt X" msgid "Horizontal position of the text box relative to Location" msgstr "Vị trí ngang của hộp văn bản tương đối với Vị Trí" msgid "Anchor Y" msgstr "Neo Chốt Y" msgid "Vertical position of the text box relative to Location" msgstr "Vị trí theo chiều dọc của hộp văn bản tương đối với Vị Trí" msgid "Box Color" msgstr "Màu Hộp" msgid "Box Margin" msgstr "Lề Hộp" msgid "Box margin as factor of image width" msgstr "Lề hộp như hệ số chiều rộng của hình ảnh" msgid "Box Roundness" msgstr "Độ Tròn của Hình Hộp" msgid "Box corner radius as a factor of box height" msgstr "Bán kính góc hình hộp là một hệ số của chiều cao hình hộp" msgid "Text color" msgstr "Màu của văn bản" msgid "Size of the text" msgstr "Cỡ văn bản" msgid "Location of the text" msgstr "Vị trí của văn bản" msgid "Outline Color" msgstr "Màu của Đường Viền" msgid "Outline Width" msgstr "Chiều Rộng Đường Viền" msgid "Shadow Angle" msgstr "Góc Độ Bóng Tối" msgid "Shadow Blur" msgstr "Làm Nhòe Bóng Tối" msgid "Shadow Offset" msgstr "Dịch Chuyển Bóng Tối" msgid "Text that will be displayed" msgstr "Văn bản để hiển thị" msgid "Display text as bold" msgstr "Hiển thị văn bản dưới dạng chữ đậm" msgid "Display colored box behind text" msgstr "Hiển thị hình hộp có màu đằng sau văn bản" msgid "Display text as italic" msgstr "Hiển thị văn bản dưới dạng chữ nghiêng" msgid "Display outline around text" msgstr "Hiển thị đường viền xung quanh văn bản" msgid "Display shadow behind text" msgstr "Hiển thị bóng tối đằng sau văn bản" msgid "Wrap Width" msgstr "Chiều Rộng Trang" msgid "Word wrap width as factor, zero disables" msgstr "Dùng chiều rộng của trang, trước khi xuống dòng, làm hệ số, đặt = 0 để tắt" msgid "Wipe Strip" msgstr "Dải Gạt" msgid "Sequence strip creating a wipe transition" msgstr "Dải trình tự kiến tạo hiệu ứng chuyển cảnh gạt" msgid "Angle of the transition" msgstr "Góc Chuyển Tiếp" msgid "Blur Width" msgstr "Độ Rộng Nhòe Mờ" msgid "Width of the blur for the transition, in percentage relative to the image size" msgstr "Độ rộng nhòe mờ trong chuyển tiếp, tính theo tỷ lệ phần trăm so với kích thước của hình ảnh" msgctxt "Sequence" msgid "Direction" msgstr "Chiều Hướng" msgid "Whether to fade in or out" msgstr "Mờ dần vào hay ra" msgctxt "Sequence" msgid "Out" msgstr "Ra" msgctxt "Sequence" msgid "In" msgstr "Vào" msgctxt "Sequence" msgid "Transition Type" msgstr "Kiểu Chuyển Cảnh" msgctxt "Sequence" msgid "Single" msgstr "Đơn" msgctxt "Sequence" msgid "Double" msgstr "Gấp Đôi" msgctxt "Sequence" msgid "Iris" msgstr "Iris/Tròng Mắt" msgctxt "Sequence" msgid "Clock" msgstr "Đồng Hồ" msgid "Image Strip" msgstr "Dải Hình Ảnh" msgid "Sequence strip to load one or more images" msgstr "Dải trình tự để nạp một hoặc nhiều hình ảnh vào" msgid "Mask Strip" msgstr "Dải Màn Chắn Lọc" msgid "Sequence strip to load a video from a mask" msgstr "Dải trình tự để nạp một video từ một màn chắn lọc" msgid "Meta Strip" msgstr "Siêu Trình tự" msgid "Sequence strip to group other strips as a single sequence strip" msgstr "Dải trình tự để nhóm các dải khác lại thành một" msgid "Strips nested in meta strip" msgstr "Các dải lồng nhau trong meta strip (siêu dải)" msgid "MovieClip Strip" msgstr "Dải MovieClip" msgid "Sequence strip to load a video from the clip editor" msgstr "Dải trình tự để nạp một video từ trình biên soạn phim" msgid "Frames per second" msgstr "Số khung hình mỗi giây" msgid "Stabilize 2D Clip" msgstr "Đoạn Phim Ổn Định Hóa 2D" msgid "Use the 2D stabilized version of the clip" msgstr "Dùng phiên bản đã ổn định hóa 2D của đoạn phim" msgid "Undistort Clip" msgstr "Đoạn Phim Chưa Biến Dạng" msgid "Use the undistorted version of the clip" msgstr "Dùng phiên bản đoạn phim chưa bị biến dạng" msgid "Sequence strip to load a video" msgstr "Dải trình tự để nạp video" msgid "Stream Index" msgstr "Chỉ Số của Luồng" msgid "For files with several movie streams, use the stream with the given index" msgstr "Dành cho các tập tin phim đa luồng, dùng luồng có chỉ số đã cho" msgid "Mode to load movie views" msgstr "Chế độ nạp các góc nhìn của phim" msgid "Scene Strip" msgstr "Dải về Cảnh" msgid "Sequence strip using the rendered image of a scene" msgstr "Dải trình tự sử dụng hình ảnh kết xuất của một cảnh" msgid "Camera Override" msgstr "Thay Thế Máy Quay Phim" msgid "Override the scene's active camera" msgstr "Vượt quyền máy quay phim đang hoạt động của cảnh" msgid "Input type to use for the Scene strip" msgstr "Loại đầu vào sử dụng cho đoạn phim của Cảnh" msgid "Use the Scene's 3D camera as input" msgstr "Sử dụng máy quay phim 3D của Cảnh làm đầu vào" msgid "Use the Scene's Sequencer timeline as input" msgstr "Sử dụng dòng thời gian trong Trình Phối Hình của cảnh làm đầu vào" msgid "Use Annotations" msgstr "Sử dụng Chú thích" msgid "Show Annotations in OpenGL previews" msgstr "Hiển thị Chú Thích trong các xem trước OpenGL" msgid "Playback volume of the sound" msgstr "Âm lượng chơi lại" msgid "Sound Strip" msgstr "Dải Âm Thanh" msgid "Sequence strip defining a sound to be played over a period of time" msgstr "Đoạn phim xác định một âm thanh được chơi lại qua một giai đoạn thời gian" msgctxt "Sound" msgid "Pan" msgstr "Lia" msgid "Playback panning of the sound (only for Mono sources)" msgstr "Chơi lại sự luân chuyển của âm thanh (chỉ cho các nguồn Đơn Kênh (Mono))" msgid "Display Waveform" msgstr "Hiển Thị Dạng Sóng" msgid "Display the audio waveform inside the strip" msgstr "Hiển thị hình sóng âm bên trong đoạn phim" msgctxt "Sound" msgid "Sound Offset" msgstr "Dịch Chuyển Âm Thanh" msgid "Offset of the sound from the beginning of the strip, expressed in seconds" msgstr "Dịch chuyển của âm thanh từ điểm đầu của dải, được thể hiện trong số giây đồng hồ" msgid "Strip Color Balance Data" msgstr "Dữ Liệu Cân Bằng Màu của Dải" msgid "Color balance parameters for a sequence strip and its modifiers" msgstr "Tham số cân bằng màu cho một dải trình tự và các bộ điều chỉnh của nó" msgid "Correction Method" msgstr "Phương Pháp Chỉnh Sửa" msgid "Lift/Gamma/Gain" msgstr "Nâng/Gamma/Khuếch Đại" msgid "Offset/Power/Slope (ASC-CDL)" msgstr "Dịch Chuyển/Lũy Thừa/Độ Dốc (ASC-CDL)" msgid "ASC-CDL standard color correction" msgstr "Chỉnh sửa màu theo tiêu chuẩn ASC-CDL (American Society of Cinematographers - Color Decision List : Hội Các nhà quay phim Mỹ - Bảng Liệt Kê Quyết Định về Màu Sắc)" msgid "Color balance gain (highlights)" msgstr "Khuếch đại cân bằng màu (vùng nêu bật)" msgid "Color balance gamma (midtones)" msgstr "Gamma của cân bằng màu (sắc thái ở vùng trung độ (midtones))" msgid "Inverse Gain" msgstr "Đảo Nghịch Khuếch Đại" msgid "Invert the gain color" msgstr "Đảo nghịch màu khuếch đại" msgid "Inverse Gamma" msgstr "Đảo Nghịch Gamma" msgid "Invert the gamma color" msgstr "Đảo nghịch màu gamma" msgid "Inverse Lift" msgstr "Đảo Nghịch Màu Nâng" msgid "Invert the lift color" msgstr "Đảo nghịch màu nâng sáng" msgid "Inverse Offset" msgstr "Đảo Nghịch Dịch Chuyển" msgid "Invert the offset color" msgstr "Đảo nghịch màu dịch chuyển" msgid "Inverse Power" msgstr "Đảo Nghịch Năng Lượng" msgid "Invert the power color" msgstr "Đảo nghịch màu năng lượng" msgid "Inverse Slope" msgstr "Đảo Nghịch Dốc" msgid "Invert the slope color" msgstr "Đảo nghịch màu dốc" msgid "Lift" msgstr "Nâng" msgid "Color balance lift (shadows)" msgstr "Nâng sáng cân bằng màu (bóng tối)" msgid "Correction for entire tonal range" msgstr "Chỉnh sửa đối với toàn khoảng sắc thái" msgctxt "MovieClip" msgid "Power" msgstr "Lũy Thừa" msgid "Correction for midtones" msgstr "Sửa Vùng Trung Sắc" msgid "Slope" msgstr "Độ Dốc" msgid "Correction for highlights" msgstr "Sửa Vùng Sáng" msgid "Strip Color Balance" msgstr "Cân Bằng Màu Dải" msgid "Color balance parameters for a sequence strip" msgstr "Tham số cân bằng màu cho một dải trình tự" msgid "Strip Crop" msgstr "Cắt Dải" msgid "Cropping parameters for a sequence strip" msgstr "Các tham số để cắt xén một dải trình tự" msgid "Number of pixels to crop from the right side" msgstr "Số điểm ảnh để cắt xén từ bên phải" msgid "Number of pixels to crop from the top" msgstr "Số điểm ảnh để cắt xén từ đỉnh" msgid "Number of pixels to crop from the left side" msgstr "Số điểm ảnh để cắt xén từ bên trái" msgid "Number of pixels to crop from the bottom" msgstr "Số điểm ảnh để cắt xén từ đáy" msgid "Strip Element" msgstr "Phần Tử của Dải" msgid "Sequence strip data for a single frame" msgstr "Dữ liệu dải trình tự cho riêng một khung hình" msgid "Name of the source file" msgstr "Tên của tập tin nguồn" msgid "Orig FPS" msgstr "Khung Hình/Giây Ban Đầu" msgid "Original frames per second" msgstr "Số khung hình mỗi giây ban đầu" msgid "Orig Height" msgstr "Chiều Cao Ban Đầu" msgid "Original image height" msgstr "Chiều cao ban đầu của hình ảnh" msgid "Orig Width" msgstr "Chiều Rộng Ban Đầu" msgid "Original image width" msgstr "Chiều rộng ban đầu của hình ảnh" msgid "Collection of StripElement" msgstr "Bộ Sưu Tập Phần Tử Dải" msgid "Strip Modifier" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Dải" msgid "Modifier for sequence strip" msgstr "Bộ điều chỉnh cho dải trình tự" msgid "Mask ID used as mask input for the modifier" msgstr "Chỉ danh ID của Màn Chắn Lọc được sử dụng làm nguồn cung cấp màn chắn lọc cho bộ điều chỉnh" msgid "Strip used as mask input for the modifier" msgstr "Dải phim được sử dụng làm nguồn màn chắn lọc cung cấp cho bộ điều chỉnh" msgid "Type of input data used for mask" msgstr "Loại dữ liệu cung cấp dùng làm màn chắn lọc" msgid "Use sequencer strip as mask input" msgstr "Dùng dải trình tự của trình phối hình làm nguồn cung cấp màn chắn lọc" msgid "Use mask ID as mask input" msgstr "Dùng ID của màn chắn lọc làm nguồn màn chắn lọc cung cấp" msgid "Mask Time" msgstr "Thời Gian của Màn Chắn Lọc" msgid "Time to use for the Mask animation" msgstr "Thời điểm sử dụng hoạt họa Màn Chắn Lọc" msgid "Mask animation is offset to start of strip" msgstr "Hoạt họa Màn Chắn Lọc nằm lệch với điểm đầu của đoạn phim" msgid "Mask animation is in sync with scene frame" msgstr "Hoạt họa Màn Chắn Lọc đồng hành với khung hình trong cảnh" msgid "Mute this modifier" msgstr "Chặn/Tắt hoạt tính bộ điều chỉnh này" msgid "Mute expanded settings for the modifier" msgstr "Chặn/Tắt sắp đặt mở rộng cho bộ điều chỉnh" msgid "Tone Map" msgstr "Ánh Xạ Sắc Thái" msgid "Sound Equalizer" msgstr "Bộ Cân Bằng Âm Thanh" msgid "Bright/contrast modifier data for sequence strip" msgstr "Dữ liệu của bộ điều chỉnh độ (sáng/tương phản) cho dải trình tự" msgid "Adjust the luminosity of the colors" msgstr "Điều chỉnh độ sáng của các màu sắc" msgid "Adjust the difference in luminosity between pixels" msgstr "Điều chỉnh độ chênh lệch trong độ sáng giữa các điểm ảnh" msgid "Color balance modifier for sequence strip" msgstr "Bộ điều chỉnh cân bằng màu sắc cho dải trình tự" msgid "Multiply the intensity of each pixel" msgstr "Nhân cường độ của mỗi điểm ảnh" msgid "RGB curves modifier for sequence strip" msgstr "Bộ điều chỉnh đường cong RGB cho dải trình tự" msgid "Hue correction modifier for sequence strip" msgstr "Bộ điều chỉnh sắc màu cho dải trình tự" msgid "Tone mapping modifier" msgstr "Bộ điều chỉnh ánh xạ tông màu" msgid "Adaptation" msgstr "Thích Nghi/Tùy Ứng" msgid "If 0, global; if 1, based on pixel intensity" msgstr "Nếu là 0 thì là toàn cầu; nếu là 1 thì dựa trên cường độ của điểm ảnh" msgid "Set to 0 to use estimate from input image" msgstr "Đặt là 0 để sử dụng sự dự đoán từ hình ảnh cung cấp ở đầu vào" msgid "If 0, same for all channels; if 1, each independent" msgstr "Nếu là 0 thì toàn bộ các kênh đều tương tự; nếu là 1 thì mỗi cái đứng riêng độc lập" msgid "If not used, set to 1" msgstr "Nếu không sử dụng thì đặt là 1" msgid "If less than zero, darkens image; otherwise, makes it brighter" msgstr "Nếu ít hơn 0 thì sẽ làm tối hình ảnh đi; nếu không, sẽ làm sáng lên" msgid "The value the average luminance is mapped to" msgstr "Độ sáng trung bình sẽ được ánh xạ thành giá trị này" msgid "Normally always 1, but can be used as an extra control to alter the brightness curve" msgstr "Thường thì luôn luôn là 1, song có thể sử dụng như một điều chế bổ sung để thay đổi đường cong về độ sáng" msgid "Tonemap Type" msgstr "Phương Pháp Điều Chỉnh Sắc Thái" msgid "Tone mapping algorithm" msgstr "Thuật toán ánh xạ tông màu" msgid "R/D Photoreceptor" msgstr "Tế bào cảm nhận ánh sáng - R/D" msgid "Rh Simple" msgstr "Phương Pháp Đơn Giản - Rh" msgid "Equalize audio" msgstr "Cân bằng âm thanh" msgid "Graphical definition equalization" msgstr "Cân bằng định nghĩa đồ họa" msgid "White balance modifier for sequence strip" msgstr "Bộ điều chỉnh cân bằng trắng cho dải trình tự" msgid "White Value" msgstr "Giá trị màu trắng" msgid "This color defines white in the strip" msgstr "Màu này sẽ xác định màu trắng trong dải" msgid "Collection of strip modifiers" msgstr "Bộ sưu tập các bộ điều chỉnh dải" msgid "Strip Proxy" msgstr "Đại Diện Dải" msgid "Proxy parameters for a sequence strip" msgstr "Các tham số của bản đại diện cho một dải trình tự" msgid "Build 100% proxy resolution" msgstr "Kiến dựng bản đại diện với độ phân giải 100%" msgid "Build 25% proxy resolution" msgstr "Kiến dựng bản đại diện với độ phân giải 25%" msgid "Build 50% proxy resolution" msgstr "Kiến dựng bản đại diện với độ phân giải 50%" msgid "Build 75% proxy resolution" msgstr "Kiến dựng bản đại diện với độ phân giải 75%" msgid "Location of custom proxy file" msgstr "Vị trí của tập tin đại diện tùy chọn" msgid "Quality of proxies to build" msgstr "Chất lượng của các bản đại diện sẽ xây dựng" msgid "Method for reading the inputs timecode" msgstr "Phương pháp để đọc mã thời gian của đầu vào" msgid "Overwrite existing proxy files when building" msgstr "Viết đè lên các tập tin đại diện đang tồn tại khi kiến dựng" msgid "Use a custom directory to store data" msgstr "Dùng thư mục tùy chọn để lưu trữ dữ liệu" msgid "Proxy Custom File" msgstr "Tập Tin Đại Diện Tùy Chọn" msgid "Use a custom file to read proxy data from" msgstr "Dùng một tập tin tùy chọn để đọc dữ liệu đại diện" msgid "Strip Transform" msgstr "Biến Hóa Dải" msgid "Transform parameters for a sequence strip" msgstr "Các tham số biến hóa cho một dải trình tự" msgid "Type of filter to use for image transformation" msgstr "Thể loại bộ lọc sử dụng cho quá trình biến hóa hình ảnh" msgid "Automatically choose filter based on scaling factor" msgstr "Tự động lựa chọn bộ lọc dựa trên hệ số tỷ lệ" msgid "Use nearest sample" msgstr "Sử dụng mẫu vật gần nhất" msgid "Interpolate between 2×2 samples" msgstr "Nội suy giữa các mẫu vật 2×2" msgid "Cubic Mitchell filter on 4×4 samples" msgstr "Bộ lọc Cubic Mitchell trên các mẫu vật 4×4" msgid "Cubic B-Spline filter (blurry but no ringing) on 4×4 samples" msgstr "Bộ lọc Cubic B-Spline (nhòe mờ nhưng không rung rinh) trên các mẫu vật 4×4" msgid "Averages source image samples that fall under destination pixel" msgstr "Tính trung bình các mẫu vật hình ảnh nguồn nằm dưới điểm ảnh đích" msgid "Translate X" msgstr "Dịch Chuyển X" msgid "Move along X axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục X" msgid "Translate Y" msgstr "Dịch Chuyển Y" msgid "Move along Y axis" msgstr "Di chuyển dọc theo trục Y" msgid "Origin of image for transformation" msgstr "Tọa độ gốc của hình ảnh biến hóa" msgid "Rotate around image center" msgstr "Xoay chiều quanh trung tâm hình ảnh" msgid "Scale along X axis" msgstr "Đổi tỷ lệ dọc theo trục X" msgid "Scale along Y axis" msgstr "Đổi tỷ lệ dọc theo trục Y" msgid "Collection of Strips" msgstr "Bộ Sưu Tập các Dải" msgid "Studio Light" msgstr "Ánh Sáng Studio" msgid "Studio light" msgstr "Ánh sáng studio" msgid "Has Specular Highlight" msgstr "Có Điểm Nhấn Phản Xạ Chuẩn" msgid "Studio light image file has separate \"diffuse\" and \"specular\" passes" msgstr "Tập tin hình ảnh của bố trí ánh sáng studio có các lượt \"khuếch xạ\" và \"phản xạ chuẩn\" riêng biệt" msgid "Lights used to display objects in solid draw mode" msgstr "Nguồn ánh sáng dùng để hiển thị các đối tượng trong chế độ vẽ lập thể" msgctxt "Light" msgid "Studio" msgstr "Xưởng" msgctxt "Light" msgid "World" msgstr "Thế Giới" msgctxt "Light" msgid "MatCap" msgstr "Vật Liệu Bắt" msgid "Collection of studio lights" msgstr "Bộ Sưu Tập các Bố Trí Ánh Sáng Studio" msgctxt "Image" msgid "Mapping" msgstr "Ánh Xạ" msgid "Map X and Y coordinates directly" msgstr "Ánh xạ tọa độ X và Y trực tiếp" msgctxt "Image" msgid "Cube" msgstr "Khối Lập Phương" msgid "Map using the normal vector" msgstr "Ánh xạ dùng vectơ pháp tuyến" msgid "Map with Z as central axis" msgstr "Ánh xạ dùng trục Z làm trục tâm" msgid "X Mapping" msgstr "Ánh Xạ X" msgid "Y Mapping" msgstr "Ánh Xạ Y" msgid "Z Mapping" msgstr "Ánh Xạ Z" msgid "Maximum value for clipping" msgstr "Giá trị tối đa cho quá trình cắt xén" msgid "Minimum value for clipping" msgstr "Giá trị tối thiểu cho quá trình cắt xén" msgid "Has Maximum" msgstr "Có Tối Đa" msgid "Whether to use maximum clipping value" msgstr "Có sử dụng giá trị cắt xén tối đa hay không" msgid "Has Minimum" msgstr "Có Tối Thiểu" msgid "Whether to use minimum clipping value" msgstr "Có sử dụng giá trị cắt xén tối thiểu hay không" msgid "Texture Paint Slot" msgstr "Khe Sơn Chất Liệu" msgid "Slot that contains information about texture painting" msgstr "Khe chứa thông tin về quá trình sơn chất liệu" msgid "Icon" msgstr "Biểu Tượng" msgid "Paint slot icon" msgstr "Biểu tượng khe Sơn" msgid "Slot has a valid image and UV map" msgstr "Khe có một hình ảnh và ánh xạ UV hợp lệ" msgid "Name of the slot" msgstr "Tên của khe" msgid "Text Box" msgstr "Hộp Văn Bản" msgid "Text bounding box for layout" msgstr "Khung hộp viền văn bản trong bố trí" msgid "Textbox Height" msgstr "Chiều Cao Hộp Văn Bản" msgid "Textbox Width" msgstr "Chiều Rộng Hộp Văn Bản" msgid "Textbox X Offset" msgstr "Dịch Chuyển X của Hộp Văn Bản" msgid "Textbox Y Offset" msgstr "Dịch Chuyển Y của Hộp Văn Bản" msgid "Text Character Format" msgstr "Định Dạng Ký Tự" msgid "Text character formatting settings" msgstr "Sắp đặt về định dạng của ký tự" msgid "Spacing between characters" msgstr "Chỉnh phân khoảng giữa các ký tự" msgid "Material slot index of this character" msgstr "Chỉ số khe nguyên vật liệu của ký tự này" msgid "Text Line" msgstr "Dòng Chữ" msgid "Line of text in a Text data-block" msgstr "Dòng chữ trong một khối dữ liệu Văn Bản" msgid "Texture slot defining the mapping and influence of a texture" msgstr "Khe chất liệu xác định ánh xạ và sự ảnh hưởng của chất liệu" msgid "Mode used to apply the texture" msgstr "Chế độ sử dụng để áp dụng chất liệu" msgid "Default color for textures that don't return RGB or when RGB to intensity is enabled" msgstr "Màu mặc định cho chất liệu không cung cấp giá trị RGB, hoặc khi Đổi RGB sang Cường Độ" msgid "Value to use for Ref, Spec, Amb, Emit, Alpha, RayMir, TransLu and Hard" msgstr "Giá trị sử dụng cho Phản Xạ, Lóng Lánh, Cộng Hưởng Môi Trường, Phát Xạ, Alpha, Đối Xứng Tia, Trong Mờ, và Độ Cứng" msgid "Texture slot name" msgstr "Tên khe chất liệu" msgid "Fine tune of the texture mapping X, Y and Z locations" msgstr "Tinh chỉnh vị trí ánh xạ chất liệu X, Y và Z" msgid "Which output node to use, for node-based textures" msgstr "Nút đầu ra để sử dụng, dành cho các chất liệu cơ sở nút" msgid "Set scaling for the texture's X, Y and Z sizes" msgstr "Đặt tỷ lệ về kích thước X, Y và Z của chất liệu" msgid "Texture data-block used by this texture slot" msgstr "Khối dữ liệu của chất liệu mà khe chất liệu này sử dụng" msgid "Brush Texture Slot" msgstr "Khe Chất Liệu của Đầu Bút" msgid "Texture slot for textures in a Brush data-block" msgstr "Khe cho chất liệu trong một khối dữ liệu Đầu Bút" msgid "Brush texture rotation" msgstr "Xoay chiều của chất liệu đầu bút" msgid "Has Texture Angle Source" msgstr "Nguồn có Góc Độ Chất Liệu" msgid "Stencil" msgstr "Khuôn In" msgid "Random Angle" msgstr "Góc Ngẫu Nhiên" msgid "Brush texture random angle" msgstr "Góc ngẫu nhiên của chất liệu đầu bút" msgid "LineStyle Texture Slot" msgstr "Khe Chất Liệu Phong Cách Nét" msgid "Texture slot for textures in a LineStyle data-block" msgstr "Khe cho các chất liệu trong khối dữ liệu phong cách nét" msgid "Alpha Factor" msgstr "Hệ Số Alpha" msgid "Amount texture affects alpha" msgstr "Lượng chất liệu tác động đến alpha" msgid "Diffuse Color Factor" msgstr "Hệ Số Màu Khuếch Tán" msgid "Amount texture affects diffuse color" msgstr "Lượng chất liệu tác động màu khuếch tán" msgctxt "Texture" msgid "Texture Coordinates" msgstr "Tọa Độ Chất Liệu" msgid "Texture coordinates used to map the texture onto the background" msgstr "Tọa độ chất liệu dùng để ánh xạ chất liệu vào nền" msgctxt "Texture" msgid "Window" msgstr "Cửa Sổ" msgid "Use screen coordinates as texture coordinates" msgstr "Dùng tọa độ màn hình làm tọa độ chất liệu" msgctxt "Texture" msgid "Global" msgstr "Toàn Cầu" msgid "Use global coordinates for the texture coordinates" msgstr "Dùng tọa độ toàn cầu làm tọa độ chất liệu" msgctxt "Texture" msgid "Along stroke" msgstr "Dọc theo đường nét" msgid "Use stroke length for texture coordinates" msgstr "Dùng chiều dài nét cho tọa độ chất liệu" msgid "Use the original undeformed coordinates of the object" msgstr "Dùng tọa độ không bị biến dạng nguyên thủy của đối tượng" msgid "The texture affects the alpha value" msgstr "Chất liệu tác động giá trị alpha" msgid "The texture affects basic color of the stroke" msgstr "Chất liệu tác động màu cơ bản của nét" msgid "Particle Settings Texture Slot" msgstr "Khe Chất Liệu Sắp Đặt Hạt" msgid "Texture slot for textures in a Particle Settings data-block" msgstr "Khe chất liệu cho các chất liệu trong một khối dữ liệu Sắp Đặt Hạt" msgid "Clump Factor" msgstr "Hệ Số Khóm" msgid "Amount texture affects child clump" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng độ kết khối của con" msgid "Damp Factor" msgstr "Hệ Số Suy Giảm" msgid "Amount texture affects particle damping" msgstr "Lượng chất liệu tác động sự suy giảm của hạt" msgid "Density Factor" msgstr "Hệ Số Tỷ Trọng" msgid "Amount texture affects particle density" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng mật độ của hạt" msgid "Field Factor" msgstr "Hệ Số Trường" msgid "Amount texture affects particle force fields" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng trường lực của hạt" msgid "Gravity Factor" msgstr "Hệ Số Trọng Lực" msgid "Amount texture affects particle gravity" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng trọng lực của hạt" msgid "Kink Amplitude Factor" msgstr "Hệ Số Biên Độ Xoắn Vặn" msgid "Amount texture affects child kink amplitude" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng biên độ xoắn vặn của con cái" msgid "Kink Frequency Factor" msgstr "Hệ Số về Tần Số Xoắn Vặn" msgid "Amount texture affects child kink frequency" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng tần số xoắn vặn của con cái" msgid "Length Factor" msgstr "Hệ Số Chiều Dài" msgid "Amount texture affects child hair length" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng chiều dài tóc con cái" msgid "Life Time Factor" msgstr "Hệ Số Tuổi Thọ" msgid "Amount texture affects particle life time" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng tuổi thọ hạt" msgid "Object to use for mapping with Object texture coordinates" msgstr "Đối tượng dùng để ánh xạ với tọa độ chất liệu của Đối Tượng" msgid "Rough Factor" msgstr "Hệ Số Ráp" msgid "Amount texture affects child roughness" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng độ ráp của con cái" msgid "Size Factor" msgstr "Hệ Số Kích Thước" msgid "Amount texture affects physical particle size" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng kích thước hạt" msgctxt "Texture" msgid "Object" msgstr "Đối Tượng" msgid "Use linked object's coordinates for texture coordinates" msgstr "Dùng tọa độ đối tượng kết nối làm tọa độ chất liệu" msgid "Use UV coordinates for texture coordinates" msgstr "Dùng tọa độ UV cho tọa độ chất liệu" msgctxt "Texture" msgid "Strand / Particle" msgstr "Sợi / Hạt" msgid "Use normalized strand texture coordinate (1D) or particle age (X) and trail position (Y)" msgstr "Dùng tọa độ chất liệu của sợi đã bình thường hóa (1D) hoặc tuổi thọ hạt (X) và vị trí của đường chuyển động (Y)" msgid "Emission Time Factor" msgstr "Hệ Số Thời Gian Phát" msgid "Amount texture affects particle emission time" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng thời gian phát hạt" msgid "Twist Factor" msgstr "Hệ Số Xoắn Vặn" msgid "Amount texture affects child twist" msgstr "Lượng chất liệu tác động độ xoắn vặn của con cái" msgid "Affect the child clumping" msgstr "Tác động sự kết khối của con cái" msgid "Affect the particle velocity damping" msgstr "Tác động sự suy giảm vận tốc của hạt" msgid "Affect the density of the particles" msgstr "Tác động mật độ của hạt" msgid "Force Field" msgstr "Trường Lực" msgid "Affect the particle force fields" msgstr "Điều khiển trường lực của hạt" msgid "Affect the particle gravity" msgstr "Điều khiển hấp dẫn hạt" msgid "Kink Amplitude" msgstr "Biên Độ Xoắn Vặn" msgid "Affect the child kink amplitude" msgstr "Ảnh hưởng biên độ xoắn vặn của con cái" msgid "Kink Frequency" msgstr "Tần Số Xoắn Vặn" msgid "Affect the child kink frequency" msgstr "Ảnh hưởng tần số xoắn vặn của con cái" msgid "Affect the child hair length" msgstr "Điều khiển chiều dài tóc của con cái" msgid "Life Time" msgstr "Tuổi Thọ" msgid "Affect the life time of the particles" msgstr "Điều khiển tuổi thọ của hạt" msgid "Rough" msgstr "Độ Gồ Ghề/Rối" msgid "Affect the child rough" msgstr "Điều khiển độ gồ ghề/rối của con cái" msgid "Affect the particle size" msgstr "Điều khiển kích thước hạt" msgid "Emission Time" msgstr "Thời Gian Phát" msgid "Affect the emission time of the particles" msgstr "Ảnh hưởng thời gian phát của hạt" msgid "Affect the child twist" msgstr "Tác động xoắn vặn của con cái" msgid "Affect the particle initial velocity" msgstr "Tác động vận tốc khởi đầu của hạt" msgid "UV map to use for mapping with UV texture coordinates" msgstr "Ánh xạ UV sử dụng để ánh xạ với tọa độ chất liệu UV" msgid "Amount texture affects particle initial velocity" msgstr "Lượng chất liệu ảnh hưởng vận tốc khởi đầu" msgid "User interface styling and color settings" msgstr "Các cài đặt về phong cách giao diện người dùng và màu sắc" msgid "Clip Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Đoạn Phim" msgid "The path to the preset loaded into this theme (if any)" msgstr "Đường dẫn đến sắp đặt trước được nạp vào chủ đề này (nếu có)" msgid "Name of the theme" msgstr "Tên Kiểu Mẫu" msgid "Active Theme Area" msgstr "Kiểu Mẫu đang Hoạt Động cho Diện Tích" msgid "Theme Bone Color Set" msgstr "Bộ Màu Kiểu Mẫu của Xương" msgid "Theme settings for bone color sets" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho những bộ màu sắc của xương" msgid "Color used for active bones" msgstr "Màu sử dụng cho xương đang hoạt động" msgid "Color used for the surface of bones" msgstr "Màu sử dụng cho bề mặt của các xương" msgid "Color used for selected bones" msgstr "Màu sử dụng cho xương lựa chọn" msgid "Colored Constraints" msgstr "Tô Màu Ràng Buộc" msgid "Allow the use of colors indicating constraints/keyed status" msgstr "Cho phép dùng các màu sắc để biểu thị trạng thái ràng buộc/khung khóa hóa" msgid "Theme Clip Editor" msgstr "Kiểu Mẫu của Trình Biên Soạn Đoạn Phim" msgid "Theme settings for the Movie Clip Editor" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Trình Biên Soạn Đoạn Phim" msgid "Active Marker" msgstr "Dấu Mốc đang Hoạt Động" msgid "Color of active marker" msgstr "Màu cho dấu mốc đang hoạt động" msgid "Disabled Marker" msgstr "Dấu Mốc đã Tắt" msgid "Color of disabled marker" msgstr "Màu cho dấu mốc đã bị vô hiệu hóa" msgid "Locked Marker" msgstr "Dấu Mốc Bị Khóa" msgid "Color of locked marker" msgstr "Màu của dấu mốc bị khóa" msgid "Color of marker" msgstr "Màu của dấu mốc" msgid "Marker Outline" msgstr "Đường Viền Dấu Mốc" msgid "Color of marker's outline" msgstr "Màu của đường viền dấu mốc" msgid "Metadata Background" msgstr "Nền Siêu Dữ Liệu" msgid "Metadata Text" msgstr "Văn Bản Siêu Dữ Liệu" msgid "Path After" msgstr "Đường Dẫn Sau" msgid "Color of path after current frame" msgstr "Màu của đường dẫn nằm sau khung hình hiện tại" msgid "Path Before" msgstr "Đường Dẫn Trước" msgid "Color of path before current frame" msgstr "Màu của đường dẫn nằm trước khung hình hiện tại" msgid "Path Keyframe After" msgstr "Đường Dẫn Khung Khóa Sau" msgid "Color of keyframes on a path after current frame" msgstr "Màu của các khung khóa trên đường dẫn sau khung hình hiện tại" msgid "Path Keyframe Before" msgstr "Đường Dẫn Khung Khóa Trước" msgid "Color of keyframes on a path before current frame" msgstr "Màu của các khung khóa trên đường dẫn trước khung hình hiện tại" msgid "Selected Marker" msgstr "Dấu Mốc được Chọn" msgid "Color of selected marker" msgstr "Màu của dấu mốc được chọn" msgid "Settings for space" msgstr "Sắp đặt cho không gian" msgid "Theme Collection Color" msgstr "Kiểu Mẫu về Màu của Bộ Sưu Tập" msgid "Theme settings for collection colors" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho các màu sắc của bộ sưu tập" msgid "Collection Color Tag" msgstr "Nhãn Màu của Bộ Sưu Tập" msgid "Channel Group" msgstr "Nhóm Kênh" msgid "Active Channel Group" msgstr "Nhóm Kênh đang Hoạt Động" msgid "Breakdown Keyframe" msgstr "Khung Khóa Phân Tích" msgid "Color of breakdown keyframe" msgstr "Màu của khung khóa phân tích" msgid "Breakdown Keyframe Selected" msgstr "Khung Khóa Phân Tích được Chọn" msgid "Color of selected breakdown keyframe" msgstr "Màu của khung khóa phân tích được chọn" msgid "Extreme Keyframe" msgstr "Khung Khóa Cường Điệu" msgid "Color of extreme keyframe" msgstr "Màu của khung khóa cường điệu" msgid "Extreme Keyframe Selected" msgstr "Khung Khóa Cường Điệu được Chọn" msgid "Color of selected extreme keyframe" msgstr "Màu của khung khóa cường điệu được chọn" msgid "Generated Keyframe" msgstr "Khung Khóa Sinh Tạo" msgid "Color of generated keyframe" msgstr "Màu của khung khóa được sinh tạo ra" msgid "Generated Keyframe Selected" msgstr "Khung Khóa Sinh Tạo Được Chọn" msgid "Color of selected generated keyframe" msgstr "Màu của khung khóa sinh tạo được chọn" msgid "Jitter Keyframe" msgstr "Khung Khóa Rung Nhẹ" msgid "Color of jitter keyframe" msgstr "Màu của khung khóa rung nhẹ" msgid "Jitter Keyframe Selected" msgstr "Khung Khóa Rung Nhẹ được Chọn" msgid "Color of selected jitter keyframe" msgstr "Màu của khung khóa rung nhẹ được chọn" msgid "Moving Hold Keyframe" msgstr "Khung Khóa Duy Trì Chuyển Động" msgid "Color of moving hold keyframe" msgstr "Màu của khung khóa duy trì chuyển động" msgid "Moving Hold Keyframe Selected" msgstr "Khung Hình Duy Trì Chuyển Động được Chọn" msgid "Color of selected moving hold keyframe" msgstr "Màu của khung khóa duy trì chuyển động được chọn" msgid "Keyframe Selected" msgstr "Khung Khóa được Chọn" msgid "Color of selected keyframe" msgstr "Màu của khung khóa được chọn" msgid "Long Key" msgstr "Khung Khóa Dài" msgid "Long Key Selected" msgstr "Khung Khóa Dài được Chọn" msgid "Preview Range" msgstr "Phạm Vi Xem Trước" msgid "Color of preview range overlay" msgstr "Màu vẽ lồng phân khoảng xem trước" msgid "Align Handle" msgstr "Tay Cầm Thẳng Hàng" msgid "Align Handle Selected" msgstr "Tay Cầm Thẳng Hàng Được Chọn" msgid "Auto Handle Selected" msgstr "Tay Cầm Tự Động Được Chọn" msgid "Auto-Clamped Handle Selected" msgstr "Tay Cầm Tự Động Hạn Định Được Chọn" msgid "Free Handle Selected" msgstr "Tay Cầm Tự Do Được Chọn" msgid "Vector Handle Selected" msgstr "Tay Cầm Véctơ Được Chọn" msgid "Handle Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh của Tay Cầm" msgid "Handle Vertex Select" msgstr "Tay Cầm của Điểm Đỉnh được Chọn" msgid "Handle Vertex Size" msgstr "Kích Thước Tay Cầm của Điểm Đỉnh" msgid "Theme Console" msgstr "Kiểu Mẫu của Bàn Giao Tiếp" msgid "Theme settings for the Console" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu của Bàn Giao Tiếp" msgid "Line Error" msgstr "Dòng Báo Lỗi" msgid "Line Info" msgstr "Dòng Thông Tin" msgid "Line Input" msgstr "Dòng Đầu Vào" msgid "Line Output" msgstr "Dòng Đầu Ra" msgid "Theme Dope Sheet" msgstr "Kiểu Mẫu của Bảng Hành Động" msgid "Theme settings for the Dope Sheet" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Bảng Hành Động" msgid "Interpolation Line" msgstr "Đường Nội Suy" msgid "Color of lines showing non-Bézier interpolation modes" msgstr "Màu của các đường nét hiển thị chế độ nội suy phi-Bézier" msgid "Keyframe Border" msgstr "Đường Viền Khung Khóa" msgid "Color of keyframe border" msgstr "Màu của đường viền khung khóa" msgid "Keyframe Border Selected" msgstr "Đường Viền Khung Khóa được Chọn" msgid "Color of selected keyframe border" msgstr "Màu của đường viền khung khóa được chọn" msgid "Keyframe Scale Factor" msgstr "Hệ Số Tỷ Lệ Khung Khóa" msgid "Scale factor for adjusting the height of keyframes" msgstr "Hệ số tỷ lệ để điều chỉnh độ cao của các khung khóa" msgid "Simulated Frames" msgstr "Khung Hình Mô Phỏng" msgid "Summary" msgstr "Tóm Tắt" msgid "Color of summary channel" msgstr "Màu của kênh tóm tắt" msgid "Theme File Browser" msgstr "Kiểu Mẫu của Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Theme settings for the File Browser" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Trình Duyệt Tập Tin" msgid "Alternate Rows" msgstr "Dòng So Le" msgid "Overlay color on every other row" msgstr "Màu vẽ lồng trên các dòng so le" msgid "Selected File" msgstr "Tập Tin được Chọn" msgid "Font Style" msgstr "Kiểu Phông Chữ" msgid "Theme settings for Font" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu về Phông Chữ" msgid "Character Weight" msgstr "Trọng Lượng Ký Tự" msgid "Weight of the characters. 100-900, 400 is normal." msgstr "Trọng lượng của các ký tự. 100-900, 400 là bình thường." msgid "Font size in points" msgstr "Kích thước phông chữ trong số điểm" msgid "Shadow Size" msgstr "Kích Thước Bóng Tối" msgid "Shadow type (0 none, 3, 5 blur, 6 outline)" msgstr "Kiểu bóng tối (0 không có, 3, 5 nhòe mờ, 6 đường viền)" msgid "Shadow Alpha" msgstr "Alpha của Bóng Tối" msgid "Shadow X Offset" msgstr "Dịch Chuyển X của Bóng Tối" msgid "Shadow offset in pixels" msgstr "Dịch chuyển của bóng tối trong đơn vị điểm ảnh" msgid "Shadow Y Offset" msgstr "Dịch Chuyển Y của Bóng Tối" msgid "Shadow Brightness" msgstr "Độ Sáng của Bóng Tối" msgid "Shadow color in gray value" msgstr "Màu của bóng tối trong giá trị màu xám" msgid "Theme Background Color" msgstr "Kiểu Mẫu của Màu Nền" msgid "Theme settings for background colors and gradient" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho các màu nền và dốc màu" msgid "Background Type" msgstr "Thể Loại Nền" msgid "Type of background in the 3D viewport" msgstr "Thể loại nền trong cổng nhìn 3D" msgid "Single Color" msgstr "Đơn Màu" msgid "Use a solid color as viewport background" msgstr "Sử dụng một màu nguyên làm nền của cổng nhìn" msgid "Linear Gradient" msgstr "Dốc Màu Tiếp Tuyến" msgid "Use a screen space vertical linear gradient as viewport background" msgstr "Sử dụng một dốc màu tiếp tuyến theo chiều dựng đứng trong không gian màn hình làm nền của cổng nhìn" msgid "Vignette" msgstr "Viền Mờ" msgid "Use a radial gradient as viewport background" msgstr "Sử dụng một dốc màu tỏa tròn làm nền của cổng nhìn" msgid "Gradient Low" msgstr "Điểm Thấp của Dốc Màu" msgid "Gradient High/Off" msgstr "Điểm Cao/Tắt của Dốc Màu" msgid "Theme Graph Editor" msgstr "Kiểu Mẫu của Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Theme settings for the graph editor" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho trình biên soạn đồ thị" msgid "Vertex Select" msgstr "Điểm Đỉnh được Chọn" msgid "Vertex Size" msgstr "Kích Thước Điểm Đỉnh" msgid "Theme Image Editor" msgstr "Kiểu Mẫu của Trình Biên Soạn Ảnh" msgid "Theme settings for the Image Editor" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Trình Biên Soạn Ảnh" msgid "Edge Select" msgstr "Cạnh được Chọn" msgid "Edge Width" msgstr "Chiều Rộng Cạnh" msgid "Active Vertex/Edge/Face" msgstr "Điểm Đỉnh/Cạnh/Mặt đang Hoạt Động" msgid "Face Mode Selection" msgstr "Lựa Chọn Chế Độ Mặt" msgid "Face Selection" msgstr "Lựa Chọn Mặt" msgid "Face Dot Size" msgstr "Kích Thước Dấu Chấm Mặt" msgid "Stitch Preview Active Island" msgstr "Đính Vá: Xem Trước Hải Đảo đang Hoạt Động" msgid "Stitch Preview Edge" msgstr "Đính Vá: Xem Trước Cạnh" msgid "Stitch Preview Face" msgstr "Đính Vá: Xem Trước Mặt" msgid "Stitch Preview Stitchable" msgstr "Đính Vá: Xem Trước những chỗ Đính Vá Được" msgid "Stitch Preview Unstitchable" msgstr "Đính Vá: Xem Trước những chỗ Không Thể Đính Vá Được" msgid "Stitch Preview Vertex" msgstr "Đính Vá: Xem Trước Điểm Đỉnh" msgid "Scope Region Background" msgstr "Nền của Vùng Kế Đo Lường" msgid "Texture Paint/Modifier UVs" msgstr "Sơn Chất Liệu/UV của Bộ Điều Chỉnh" msgid "Wire Edit" msgstr "Biên Soạn Mạch Lưới" msgid "Theme Info" msgstr "Kiểu Mẫu của Thông Tin" msgid "Theme settings for Info" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Thông Tin" msgid "Debug Icon Background" msgstr "Nền Sau của Biểu Tượng Điều Tra Lỗi" msgid "Background color of Debug icon" msgstr "Màu nền sau của biểu tượng điều tra lỗi (Debug)" msgid "Debug Icon Foreground" msgstr "Nền Trước của Biểu Tượng Điều Tra Lỗi" msgid "Foreground color of Debug icon" msgstr "Màu nền trước của biểu tượng điều tra lỗi (Debug)" msgid "Error Icon Foreground" msgstr "Nền Trước của Biểu Tượng Lỗi" msgid "Foreground color of Error icon" msgstr "Màu nền trước của biểu tượng Lỗi" msgid "Info Icon Foreground" msgstr "Nền Trước của Biểu Tượng Thông Tin" msgid "Foreground color of Info icon" msgstr "Màu nền trước của biểu tượng Thông Tin" msgid "Operator Icon Background" msgstr "Nền Sau của Biểu Tượng Thao Tác" msgid "Background color of Operator icon" msgstr "Màu nền sau của biểu tượng Thao Tác (toán tử)" msgid "Operator Icon Foreground" msgstr "Nền Trước của Biểu Tượng Thao Tác" msgid "Foreground color of Operator icon" msgstr "Màu nền trước của biểu tượng Thao Tác (toán tử)" msgid "Property Icon Background" msgstr "Nền Sau của Biểu Tượng Tính Chất" msgid "Background color of Property icon" msgstr "Màu nền sau của biểu tượng Tính Chất" msgid "Property Icon Foreground" msgstr "Nền Trước của Biểu Tượng Tính Chất" msgid "Foreground color of Property icon" msgstr "Màu nền trước của biểu tượng Tính Chất" msgid "Selected Line Background" msgstr "Nền Sau của Dòng được Chọn" msgid "Background color of selected line" msgstr "Màu nền sau của dòng được chọn" msgid "Selected Line Text Color" msgstr "Màu Văn Bản của Dòng Được Chọn" msgid "Text color of selected line" msgstr "Màu văn bản của dòng được chọn" msgid "Warning Icon Foreground" msgstr "Nền Trước của Biểu Tượng Cảnh Báo" msgid "Foreground color of Warning icon" msgstr "Màu nền trước của biểu tượng Cảnh Báo" msgid "Theme Nonlinear Animation" msgstr "Kiểu Mẫu Hoạt Họa Phi Tuyến Tính" msgid "Theme settings for the NLA Editor" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho biên Trình Biên Trình Biên Soạn NLA" msgid "Active Action" msgstr "Hành Động đang Hoạt Động" msgid "Animation data-block has active action" msgstr "Khối dữ liệu hoạt họa có hành động đang hoạt động" msgid "No Active Action" msgstr "Không có Hành Động đang Hoạt Động" msgid "Meta Strips" msgstr "Dải Siêu" msgid "Unselected Meta Strip (for grouping related strips)" msgstr "Dải Siêu Chưa Chọn (để nhóm các dải có liên quan với nhau lại)" msgid "Meta Strips Selected" msgstr "Dải Siêu được Chọn" msgid "Selected Meta Strip (for grouping related strips)" msgstr "Dải Siêu Được Chọn (để nhóm các dải có liên quan với nhau lại)" msgid "Sound Strips" msgstr "Dải Âm Thanh" msgid "Unselected Sound Strip (for timing speaker sounds)" msgstr "Dải Âm Thanh Chưa Được Chọn (để giữ nhịp/tính thời gian cho âm thanh loa)" msgid "Sound Strips Selected" msgstr "Dải Âm Thanh được Chọn" msgid "Selected Sound Strip (for timing speaker sounds)" msgstr "Dải Âm Thanh Được Chọn (để giữ nhịp/tính thời gian cho âm thanh loa)" msgid "Unselected Action-Clip Strip" msgstr "Dải Phân Đoạn Hành Động Chưa Chọn" msgid "Strips Selected" msgstr "Dải được Chọn" msgid "Selected Action-Clip Strip" msgstr "Dải Phân Đoạn Hành Động Được Chọn" msgid "Transitions" msgstr "Chuyển Cảnh" msgid "Unselected Transition Strip" msgstr "Dải Chuyển Cảnh Chưa Chọn" msgid "Transitions Selected" msgstr "Chuyển Cảnh được Chọn" msgid "Selected Transition Strip" msgstr "Dải Chuyển Cảnh Được Chọn" msgid "Color for strip/action being \"tweaked\" or edited" msgstr "Màu sắc cho dải/hành động đang được \"hiệu chỉnh\" hoặc biên soạn" msgid "Tweak Duplicate Flag" msgstr "Cờ Báo Hiệu Chỉnh Trùng Lặp" msgid "Warning/error indicator color for strips referencing the strip being tweaked" msgstr "Màu biểu thị cảnh báo/lỗi lầm cho các dải phim cùng đối chiếu dải đang được hiệu chỉnh" msgid "Theme Node Editor" msgstr "Kiểu Mẫu của Trình Biên Soạn Nút" msgid "Theme settings for the Node Editor" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Trình Biên Soạn Nút" msgid "Attribute Node" msgstr "Nút Thuộc Tính" msgid "Closure Zone" msgstr "Vùng Đóng Kín" msgid "Color Node" msgstr "Nút Màu Sắc" msgid "Converter Node" msgstr "Nút Chuyển Đổi" msgid "Dashed Lines Opacity" msgstr "Độ Đục của Đường Đứt Đoạn" msgid "Opacity for the dashed lines in wires" msgstr "Độ đục cho các đường đứt đoạn trong dây" msgid "Distort Node" msgstr "Nút Biến Dạng" msgid "Filter Node" msgstr "Nút Thanh Lọc" msgid "For Each Geometry Element Zone" msgstr "Vùng Cho Mỗi Phần Tử Hình Học" msgid "Frame Node" msgstr "Nút Viền Khung" msgid "Grid Levels" msgstr "Mức Phân Hóa Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Number of subdivisions for the dot grid displayed in the background" msgstr "Lượng phân hóa cho khung lưới đồ thị chấm chấm hiển thị ở nền" msgid "Group Node" msgstr "Nút Nhóm" msgid "Group Socket Node" msgstr "Nút Ổ Cắm của Nhóm" msgid "Matte Node" msgstr "Nút Lớp Vẽ Lồng" msgid "Node Backdrop" msgstr "Nền của Nút" msgid "Node Selected" msgstr "Nút được Chọn" msgid "Noodle Curving" msgstr "Dây Nối Cong" msgid "Curving of the noodle" msgstr "Dây nối cong" msgid "Repeat Zone" msgstr "Vùng Nhắc Lại" msgid "Script Node" msgstr "Nút Tập Lệnh" msgid "Simulation Zone" msgstr "Vùng Mô Phỏng" msgid "Vector Node" msgstr "Nút Véctơ" msgid "Wires" msgstr "Đường Dây" msgid "Wire Color" msgstr "Màu của Dây" msgid "Wire Select" msgstr "Dây được Chọn" msgid "Theme Outliner" msgstr "Kiểu Mẫu của Mục Lục" msgid "Theme settings for the Outliner" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Mục Lục" msgid "Active Highlight" msgstr "Năng Động Nêu Bật" msgid "Edited Object" msgstr "Đối Tượng đã Biên Soạn" msgid "Filter Match" msgstr "Khớp Điều Kiện Thanh Lọc" msgid "Selected Highlight" msgstr "Nêu Bật cái được Chọn" msgid "Theme Preferences" msgstr "Cài Đặt Sở Thích về Phong Cách" msgid "Theme settings for the Blender Preferences" msgstr "Những sắp đặt về phong cách cho các Cài Đặt Sở Thích của Blender" msgid "Theme Properties" msgstr "Kiểu Mẫu của Tính Chất" msgid "Theme settings for the Properties" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho các Tính Chất" msgid "Search Match" msgstr "Kết Quả Tìm Thấy" msgid "Theme settings for asset shelves" msgstr "Các cài đặt kiểu mẫu cho kệ tài sản" msgid "Header Background" msgstr "Nền Đầu Đề" msgid "Selected Text" msgstr "Văn Bản được Chọn" msgid "Theme Sequence Editor" msgstr "Kiểu Mẫu của Trình Phối Hình" msgid "Theme settings for the Sequence Editor" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu của Trình Phối Hình" msgid "Audio Strip" msgstr "Dải Âm Thanh" msgid "Clip Strip" msgstr "Dải Đoạn Phim" msgid "Preview Background" msgstr "Nền Xem Trước" msgid "Selected Strips" msgstr "Dải Được Chọn" msgid "Text strip editing selection" msgstr "Dải văn bản lựa chọn để chỉnh sửa" msgid "Text Strip Cursor" msgstr "Con Trỏ Dải Văn Bản" msgid "Text strip editing cursor" msgstr "Con trỏ chỉnh sửa dải văn bản" msgid "Transition Strip" msgstr "Dải Chuyển Cảnh" msgid "Theme Space Settings" msgstr "Kiểu Mẫu của các Sắp Đặt Không Gian" msgid "Window Background" msgstr "Nền Cửa Sổ" msgid "Header Text Highlight" msgstr "Nêu Bật Văn Bản của Tiêu Đề" msgid "Text Highlight" msgstr "Văn Bản Nêu Bật" msgid "Theme Spreadsheet" msgstr "Kiểu Mẫu của Bảng Tính" msgid "Theme settings for the Spreadsheet" msgstr "Cài đặt kiểu mẫu cho Bảng Tính" msgid "Theme Status Bar" msgstr "Kiểu Mẫu cho Thanh Trạng Thái" msgid "Theme settings for the Status Bar" msgstr "Cài đặt kiểu mẫu cho Thanh Trạng Thái" msgid "Theme Strip Color" msgstr "Kiểu Mẫu Màu Dải" msgid "Theme settings for strip colors" msgstr "Cài đặt kiểu mẫu cho các màu của dải" msgid "Theme settings for style sets" msgstr "Cài đặt về kiểu mẫu cho các bộ phong cách" msgid "Panel Title Font" msgstr "Phông cho Tựa Đề của Bảng" msgid "Tooltip Style" msgstr "Kiểu Chú Giải Công Cụ" msgid "Widget Style" msgstr "Phong Cách của Thành Tố Điều Khiển" msgid "Theme Text Editor" msgstr "Kiểu Mẫu của Trình Biên Soạn Văn Bản" msgid "Theme settings for the Text Editor" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho trình Biên Soạn Văn Bản" msgid "Line Numbers Background" msgstr "Nền của Số Dòng" msgid "Syntax Built-In" msgstr "Cú Pháp Gắn Sẵn" msgid "Syntax Comment" msgstr "Cú Pháp Chú Thích" msgid "Syntax Numbers" msgstr "Cú Pháp Con Số" msgid "Syntax Preprocessor" msgstr "Cú Pháp Tiền Xử Lý" msgid "Syntax Reserved" msgstr "Cú Pháp Dự Bị" msgid "Syntax Special" msgstr "Cú Pháp Đặc Biệt" msgid "Syntax String" msgstr "Cú Pháp Chuỗi Ký Tự" msgid "Syntax Symbols" msgstr "Cú Pháp Ký Hiệu" msgid "Theme Top Bar" msgstr "Kiểu Mẫu của Thanh Tiêu Đề" msgid "Theme settings for the Top Bar" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Thanh Tiêu Đề" msgid "Theme User Interface" msgstr "Kiểu Mẫu của Giao Diện Người Dùng" msgid "Theme settings for user interface elements" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu của các yếu tố trong giao diện" msgid "Editor Border" msgstr "Mép Viền Trình Biên Soạn" msgid "Color of the border between editors" msgstr "Màu của đường viền giữa các trình biên soạn" msgid "Editor Outline" msgstr "Nét Viền Trình Biên Soạn" msgid "Color of the outline of each editor, except the active one" msgstr "Màu đường viền của mỗi trình biên soạn, ngoại trừ cái đang hoạt động" msgid "Active Editor Outline" msgstr "Đường Viền Trình Biên Soạn Đang Hoạt Động" msgid "Color of the outline of the active editor" msgstr "Màu đường viền của trình biên soạn đang hoạt động" msgid "Gizmo A" msgstr "Đồ Đạc A" msgid "Gizmo B" msgstr "Đồ Đạc B" msgid "Gizmo Highlight" msgstr "Màu Nêu Bật của Gizmo" msgid "Gizmo Primary" msgstr "Màu Chính của Gizmo" msgid "Gizmo Secondary" msgstr "Màu Phụ của Gizmo" msgid "Gizmo View Align" msgstr "Gizmo Căn Chỉnh Góc Nhìn" msgid "Icon Alpha" msgstr "Alpha của Biểu Tượng" msgid "Transparency of icons in the interface, to reduce contrast" msgstr "Độ trong của biểu tượng trong giao diện, hòng để giảm độ tương phản" msgid "Auto Keying Indicator" msgstr "Dấu Báo Hiệu Khóa Hóa Tự Động" msgid "Color of Auto Keying indicator when enabled" msgstr "Màu của dấu hiệu báo Khóa Hóa Tự Động khi được bật lên" msgid "Icon Border" msgstr "Đường Viền của Biểu Tượng" msgid "Control the intensity of the border around themes icons" msgstr "Điều chỉnh cường độ của đường ranh giới chung quanh các biểu tượng kiểu mẫu" msgid "File Folders" msgstr "Thư Mục Tập Tin" msgid "Color of folders in the file browser" msgstr "Màu sắc của thư mục trong trình duyệt tập tin" msgid "Icon Saturation" msgstr "Độ Tươi của Màu Biểu Tượng" msgid "Saturation of icons in the interface" msgstr "Độ tươi của màu trên các biểu tượng trong giao diện" msgid "Panel Roundness" msgstr "Độ Tròn của Bảng" msgid "Roundness of the corners of panels and sub-panels" msgstr "Độ tròn của góc bảng và góc các bảng phụ" msgid "Panel Title" msgstr "Tiêu Đề của Bảng" msgid "Primary Color" msgstr "Màu Chính" msgid "Primary color of checkerboard pattern indicating transparent areas" msgstr "Màu chính của mô hình bàn cờ, dùng để ám chỉ khu vực trong suốt" msgid "Secondary color of checkerboard pattern indicating transparent areas" msgstr "Màu phụ của mô hình bàn cờ, dùng để ám chỉ những khu vực trong suốt" msgid "Checkerboard Size" msgstr "Kích Thước Bàn Cờ" msgid "Size of checkerboard pattern indicating transparent areas" msgstr "Kích thước của mô hình bàn cờ dùng để ám chỉ những khu vực trong suốt" msgid "Box Backdrop Colors" msgstr "Màu Nền của Hình Hộp" msgid "List Item Colors" msgstr "Màu cho Phần Tử trong Danh Sách" msgid "Menu Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Trình Đơn" msgid "Menu Backdrop Colors" msgstr "Màu Nền của Trình Đơn" msgid "Menu Item Colors" msgstr "Màu cho Phần Tử của Trình Đơn" msgid "Number Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Điều Khiển Số" msgid "Slider Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Thanh Trượt" msgid "Option Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Tùy Chọn" msgid "Pie Menu Colors" msgstr "Màu cho Trình Đơn Hình Rẻ Quạt" msgid "Progress Bar Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Thanh Tiến Trình" msgid "Pulldown Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Kéo Xuống" msgid "Radio Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Radio" msgid "Regular Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Bình Thường" msgid "Scroll Widget Colors" msgstr "Màu cho Thành Tố Cuộn Dòng" msgid "State Colors" msgstr "Màu cho Trạng Thái" msgid "Tab Colors" msgstr "Màu Thẻ" msgid "Text Widget Colors" msgstr "Màu của Thành Tố Văn Bản" msgid "Toggle Widget Colors" msgstr "Màu của Thành Tố Bật/Tắt" msgid "Tool Widget Colors" msgstr "Màu của Thành Tố Công Cụ" msgid "Toolbar Item Widget Colors" msgstr "Màu của Thành Tố Phần Tử trong Thanh Công Cụ" msgid "Tooltip Colors" msgstr "Màu của Chú Thích về Công Cụ" msgid "Widget Emboss" msgstr "Chạm Nổi của Thành Tố Điều Khiển" msgid "Color of the 1px shadow line underlying widgets" msgstr "Màu cho nét bóng tối 1 điểm ảnh nằm dưới thành tố điều khiển" msgid "Text Cursor" msgstr "Con Trỏ Văn Bản" msgid "Color of the text insertion cursor (caret)" msgstr "Màu của con trỏ chèn văn bản (gạch nháy)" msgid "Theme 3D Viewport" msgstr "Kiểu Mẫu của Cổng Nhìn 3D" msgid "Theme settings for the 3D viewport" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho Cổng Nhìn 3D" msgid "The color for things after the current frame (for onion skinning, motion paths, etc.)" msgstr "Màu sắc cho các thứ sau khung hình hiện tại (dành cho quá trình bóc vỏ hành, đường chuyển động, v.v.)" msgid "The color for things before the current frame (for onion skinning, motion paths, etc.)" msgstr "Màu sắc cho các mục trước khung hình hiện tại (dành cho quá trình bóc vỏ hành, đường chuyển động, v.v.)" msgid "Bone Locked Weight" msgstr "Trọng Lượng Khóa của Xương" msgid "Shade for bones corresponding to a locked weight group during painting" msgstr "Màu dành cho các xương tương ứng với một nhóm trọng lượng được khóa lại trong khi sơn" msgid "Bone Pose Selected" msgstr "Xương Tư Thế Đã Chọn" msgid "Outline color of selected pose bones" msgstr "Màu đường viền của xương tư thế đã chọn" msgid "Bone Pose Active" msgstr "Tư Thế Xương đang Hoạt Động" msgid "Outline color of active pose bones" msgstr "Màu đường viền của xương tư thế đang hoạt động" msgid "Bone Solid" msgstr "Khối Lập Thể của Xương" msgid "Default color of the solid shapes of bones" msgstr "Màu mặc định cho hình dạng đặc của xương" msgid "Bundle Solid" msgstr "Khối Lập Thể của Bộ Điểm" msgid "Camera Passepartout" msgstr "Khung Cắt Cảnh của Máy Quay Phim" msgid "Camera Path" msgstr "Đường Đi của Máy Quay Phim" msgid "Clipping Border" msgstr "Ranh Giới Cắt Xén" msgid "Edge Mode Selection" msgstr "Lựa Chọn Chế Độ Cạnh" msgid "Edge Selection" msgstr "Lựa Chọn Cạnh" msgid "Edge Angle Text" msgstr "Văn Bản về Góc Độ của Cạnh" msgid "Edge Length Text" msgstr "Văn Bản về Độ Dài của Cạnh" msgid "Face Angle Text" msgstr "Văn Bản về Góc Độ của Mặt" msgid "Face Area Text" msgstr "Văn Bản về Diện Tích Mặt" msgid "Face Orientation Back" msgstr "Định Hướng Mặt: Sau" msgid "Face Orientation Front" msgstr "Định Hướng Mặt: Trước" msgid "Face Retopology" msgstr "Tái Cấu Trúc Mặt" msgid "Grease Pencil Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Vertex Select" msgstr "Điểm Đỉnh Bút Chì Dầu được Chọn" msgid "Grease Pencil Vertex Size" msgstr "Kích Thước Điểm Đỉnh của Bút Chì Dầu" msgid "Face Normal" msgstr "Pháp Tuyến Mặt" msgid "NURBS Active U Lines" msgstr "Đường U đang Hoạt Động của NURBS" msgid "NURBS Active V Lines" msgstr "Đường V đang Hoạt Động của NURBS" msgid "NURBS U Lines" msgstr "Đường U của NURBS" msgid "NURBS V Lines" msgstr "Đường V của NURBS" msgid "Object Origin Size" msgstr "Kích Thước Tọa Độ Gốc của Đối Tượng" msgid "Diameter in pixels for object/light origin display" msgstr "Đường kính (trong đơn vị điểm ảnh) để hiển thị tọa độ gốc của đối tượng/nguồn sáng" msgid "Object Selected" msgstr "Đối Tượng được Chọn" msgid "Skin Root" msgstr "Gốc của Da" msgid "Grease Pencil Keyframe" msgstr "Khung Khóa Bút Chì Dầu" msgid "Color for indicating Grease Pencil keyframes" msgstr "Màu để biểu thị các khung khóa Bút Chì Dầu" msgid "Vertex Group Unreferenced" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Không Tham Chiếu" msgid "View Overlay" msgstr "Lớp Lồng Khung Nhìn" msgid "Color for wireframe when in edit mode, but edge selection is active" msgstr "Màu của mạch lưới khi ở trong Chế Độ Biên Soạn, và sự lựa chọn cạnh đang hoạt động" msgid "Theme Widget Color Set" msgstr "Bộ Màu Kiểu Mẫu của Thành Tố Điều Khiển" msgid "Theme settings for widget color sets" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho các bộ màu của thành tố điều khiển" msgid "Inner" msgstr "Bên Trong/Nội Tại" msgid "Inner Selected" msgstr "Vùng Bên Trong và được Chọn" msgid "Outline Selected" msgstr "Viền Nét cái được Chọn" msgid "Roundness" msgstr "Độ Tròn" msgid "Amount of edge rounding" msgstr "Lượng làm tròn cạnh" msgid "Shade Down" msgstr "Chuyển Sắc ở Dưới" msgid "Shade Top" msgstr "Chuyển Sắc ở Trên" msgid "Theme Widget State Color" msgstr "Màu Chủ Đề cho cTrạng Thái của Thành Tố Điều Khiển" msgid "Theme settings for widget state colors" msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho các màu về trạng thái của thành tố điều khiển" msgid "Color for error items" msgstr "Màu sắc cho các mục lỗi" msgid "Color for informational items" msgstr "Màu sắc cho các mục thông tin" msgid "Animated" msgstr "Hoạt Họa" msgid "Animated Selected" msgstr "Hoạt Họa và được Chọn" msgid "Changed" msgstr "Đã Thay Đổi" msgid "Changed Selected" msgstr "Đã Thay Đổi và được Chọn" msgid "Driven" msgstr "Bị Điều Vận" msgid "Driven Selected" msgstr "Bị Điều Vận được Chọn" msgid "Overridden" msgstr "Vượt Quyền" msgid "Overridden Selected" msgstr "Đã Vượt Quyền và được Chọn" msgid "Color for successful items" msgstr "Màu sắc cho các mục thành công" msgid "Color for warning items" msgstr "Màu sắc cho các mục cảnh báo" msgid "Marker for noting points in the timeline" msgstr "Dấu mốc dùng để đánh dấu các điểm (cần ghi nhớ) trên lịch trình thời gian" msgid "Camera that becomes active on this frame" msgstr "Máy quay phim được kích hoạt ở khung hình này" msgid "The frame on which the timeline marker appears" msgstr "Số khung hình nơi dấu mốc lịch trình thời gian xuất hiện" msgid "Marker selection state" msgstr "Trạng thái lựa chọn của dấu mốc" msgid "Window event timer" msgstr "Đồng hồ bấm giờ cho sự kiện của Cửa Sổ" msgid "Time since last step in seconds" msgstr "Thời gian từ bước cuối (trước đây) trong số giây" msgid "Time since the timer started seconds" msgstr "Thời gian kể từ khi máy đếm thời gian bắt đầu tính bằng giây" msgid "Time Step" msgstr "Phân Khoảng Thời Gian" msgid "Mirror Bone" msgstr "Xương Phản Chiếu Đối Xứng" msgid "Bone to use for the mirroring" msgstr "Xương sử dụng để phản chiếu đối xứng" msgid "Object to mirror over. Leave empty and name a bone to always mirror over that bone of the active armature" msgstr "Đối tượng để phản chiếu đối xứng sang bên kia. Để trống và đặt tên cho một xương để luôn luôn phản chiếu đối xứng qua xương của khung rối đang hoạt động ấy" msgid "Relative Object" msgstr "Đối Tượng Tương Đối" msgid "Object to which matrices are made relative" msgstr "Đối tượng mà các ma trận tạo ra sẽ tương đối với nó" msgid "Stroke Placement (2D View)" msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ (Khung Nhìn 2D)" msgid "Stick stroke to the image" msgstr "Gắn nét vẽ vào hình ảnh" msgid "Stick stroke to the view" msgstr "Gắn nét vẽ chiểu theo góc nhìn" msgid "Annotation Stroke Placement (3D View)" msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Chú Thích (Góc Nhìn 3D)" msgid "How annotation strokes are orientated in 3D space" msgstr "Định hướng của nét chú thích trong không gian 3D là thế nào" msgid "Draw stroke at 3D cursor location" msgstr "Vẽ nét tại vị trí của con trỏ 3D" msgid "Stick stroke to surfaces" msgstr "Gắn nét vẽ vào bề mặt" msgid "Annotation Stroke Thickness" msgstr "Độ Dày của Nét Chú Thích" msgid "Auto-Keying Mode" msgstr "Chế Độ Tạo Khung Khóa Tự Động" msgid "Mode of automatic keyframe insertion for objects, bones and masks" msgstr "Chế độ tự động chèn thêm khung khóa cho các đối tượng, xương, và các màn chắn lọc" msgid "Add & Replace" msgstr "Thêm & Thay Thế" msgid "Curves Sculpt" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong" msgid "Curve Profile Widget" msgstr "Thành Tố về Mặt Cắt Đường Cong" msgid "Used for defining a profile's path" msgstr "Sử dụng để định nghĩa một đường dẫn mặt cắt" msgid "Threshold distance for Auto Merge" msgstr "Giới hạn khoảng cách dành cho quá trình Hợp Nhất Tự Động" msgid "Grease Pencil Interpolate" msgstr "Nội Suy Bút Chì Dầu" msgid "Grease Pencil Sculpt" msgstr "Điêu Khắc Nét Bút Chì Dầu" msgid "Settings for stroke sculpting tools and brushes" msgstr "Sắp đặt cho các công cụ điêu khắc nét và các đầu bút" msgid "Select Mode" msgstr "Chế Độ Lựa Chọn" msgid "Stroke Placement (3D View)" msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ (Khung Nhìn 3D)" msgid "Draw stroke at Object origin" msgstr "Vẽ nét tại tọa độ gốc của Đối Tượng" msgid "Stick stroke to other strokes" msgstr "Gắn nét vẽ vào các nét vẽ khác" msgid "Stroke Snap" msgstr "Bám Dính Nét Vẽ" msgid "All Points" msgstr "Toàn Bộ các Điểm" msgid "Snap to all points" msgstr "Bám dính vào toàn bộ các điểm" msgid "Snap to first and last points and interpolate" msgstr "Bám dính vào điểm đầu tiên, cuối cùng, và nội suy" msgid "First Point" msgstr "Điểm Đầu" msgid "Snap to first point" msgstr "Bám dính vào điểm đầu tiên" msgid "Offset along the normal when drawing on surfaces" msgstr "Dịch chuyển dọc theo pháp tuyến khi vẽ trên các bề mặt" msgctxt "Action" msgid "New Keyframe Type" msgstr "Thể Loại cho Khung Khóa Mới" msgid "Type of keyframes to create when inserting keyframes" msgstr "Thể loại khung khóa sẽ kiến tạo khi chèn thêm chúng" msgid "Lock Markers" msgstr "Khóa Dấu Mốc" msgid "Prevent marker editing" msgstr "Ngăn ngừa sự biên soạn dấu mốc" msgid "Lock Object Modes" msgstr "Chế Độ Khóa Đối Tượng" msgid "Restrict selection to objects using the same mode as the active object, to prevent accidental mode switch when selecting" msgstr "Hạn chế lựa chọn đối với các đối tượng sử dụng cùng một chế độ với đối tượng đang hoạt động, để ngăn ngừa việc chuyển đổi chế độ bất ngờ khi chọn lọc" msgid "Mesh Selection Mode" msgstr "Chế Độ Lựa Chọn Khung Lưới" msgid "Which mesh elements selection works on" msgstr "Sự lựa chọn sẽ hoạt động trên phần tử nào của khung lưới" msgid "Normal Vector" msgstr "Véctơ Pháp Tuyến" msgid "Normal vector used to copy, add or multiply" msgstr "Véctơ pháp tuyến sử dụng để sao chép, cộng, hoặc nhân" msgid "Plane Axis" msgstr "Trục Bình Diện" msgid "The axis used for placing the base region" msgstr "Trục sử dụng để đặt vùng cơ sở" msgid "Auto Axis" msgstr "Tự Động chọn Trục" msgid "Select the closest axis when placing objects (surface overrides)" msgstr "Chọn trục gần nhất khi đặt đối tượng xuống (vượt quyền bề mặt)" msgid "The initial depth used when placing the cursor" msgstr "Độ sâu khởi đầu sử dụng khi đặt con trỏ" msgid "Start placing on the surface, using the 3D cursor position as a fallback" msgstr "Bắt đầu đặt lên bề mặt, sử dụng vị trí của con trỏ 3D làm chỗ dựa nếu có vấn đề" msgid "Cursor Plane" msgstr "Bề Diện của Con Trỏ" msgid "Start placement using a point projected onto the orientation axis at the 3D cursor position" msgstr "Khởi đầu đặt xuống, dùng một điểm dự phóng trên trục định hướng, tại vị trí của con trỏ 3D" msgid "Cursor View" msgstr "Góc Nhìn của Con Trỏ" msgid "Start placement using a point projected onto the view plane at the 3D cursor position" msgstr "Khởi đầu đặt xuống, dùng một điểm dự phóng trên bề diện quan sát tại vị trí của con trỏ 3D" msgid "Use the surface normal (using the transform orientation as a fallback)" msgstr "Sử dụng pháp tuyến bề mặt (dùng định hướng biến hóa làm nền dự phòng)" msgid "Use the current transform orientation" msgstr "Sử dụng định hướng biến hóa hiện tại" msgid "Snap Distance" msgstr "Khoảng Cách Bám Dính" msgid "Display size for proportional editing circle" msgstr "Hiển thị kích thước cho vòng tròn biên soạn cân đối" msgctxt "Curve" msgid "Proportional Editing Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần trong Biên Soạn Cân Đối" msgid "UV Local View" msgstr "Góc Nhìn UV Cục Bộ" msgid "Display only faces with the currently displayed image assigned" msgstr "Duy hiển thị các mặt với hình ảnh biểu hiện hiện tại đã được ấn định cho mà thôi" msgid "Rotation Increment" msgstr "Lượng Tăng Tiến Xoay Chiều" msgid "Angle used for rotation increments in 2D editors" msgstr "Góc độ sử dụng để tăng dần độ xoay chiều trong các trình biên soạn 2D" msgid "Rotation Precision Increment" msgstr "Lượng Tăng Tiến Xoay Chiều Chính Xác" msgid "Precision angle used for rotation increments in 2D editors" msgstr "Góc độ chính xác sử dụng để tăng dần độ xoay chiều trong trình biên soạn 2D" msgid "Angle used for rotation increments in 3D editors" msgstr "Góc độ sử dụng để tăng dần độ xoay chiều trong các trình biên soạn 3D" msgid "Precision angle used for rotation increments in 3D editors" msgstr "Góc độ chính xác sử dụng để tăng dần độ xoay chiều trong các trình biên soạn 3D" msgctxt "Unit" msgid "Snap Animation Element" msgstr "Bám Dính Phần Tử Hoạt Họa" msgid "Type of element to snap to" msgstr "Thể loại phần tử để bám dính vào" msgid "Snap to frame" msgstr "Bám Dính vào Khung Hình" msgid "Snap to seconds" msgstr "Bám Dính vào Số Giây" msgctxt "Unit" msgid "Nearest Marker" msgstr "Dấu Mốc Gần Nhất" msgid "Snap to nearest marker" msgstr "Bám dính vào dấu mốc gần nhất" msgid "Snap Element" msgstr "Phần Tử Bám Dính" msgid "Type of element for the \"Snap Base\" to snap to" msgstr "Thể loại phần tử làm ‘Cơ Sở Bám Dính’ để bám dính vào" msgid "Project Mode" msgstr "Chế Độ Dự Án" msgid "Type of element for individual transformed elements to snap to" msgstr "Thể loại phần tử để các cá nhân phần tử biến hóa có thể bám dính vào" msgid "Snap to" msgstr "Bám dính vào" msgid "The target to use while snapping" msgstr "Mục tiêu sử dụng trong khi bám dính" msgid "Snap to all geometry" msgstr "Bám dính vào toàn bộ hình học" msgid "Use the current snap settings" msgstr "Sử dụng sắp đặt về bám dính hiện tại" msgid "Face Nearest Steps" msgstr "Số Bước Mặt Gần Nhất" msgid "Number of steps to break transformation into for face nearest snapping" msgstr "Số bước để phân rã biến hóa thành mặt gần nhất với bám dính" msgid "Snap to frame increments" msgstr "Bám dính vào số khung hình tăng tiến" msgid "Snap to second increments" msgstr "Bám dính vào số giây tăng tiến" msgid "Snap to keyframes" msgstr "Bám dính vào khung khóa" msgid "Snap to Strips" msgstr "Bám Dính vào Dải" msgid "At which interval to snap to frames" msgstr "Khoảng thời gian nào để bám dính vào các khung hình" msgid "Second Step" msgstr "Phân Bước theo Giây" msgid "At which interval to snap to seconds" msgstr "Tại khoảng thời gian nào để bám dính vào số giây" msgid "Snap Target" msgstr "Mục Tiêu Bám Dính" msgid "Which part to snap onto the target" msgstr "Phần bám dính vào mục tiêu" msgid "Snap UV Element" msgstr "Bám Dính Phần Tử UV" msgid "Snap to increments of grid" msgstr "Bám dính vào khoảng cách của đồ thị" msgid "Mesh Statistics Visualization" msgstr "Diễn Họa Thông Tin Thống Kê về Khung Lưới" msgid "Transform Pivot Point" msgstr "Biến Hóa Điểm Tựa" msgid "Only Endpoints" msgstr "Duy Điểm Đầu/Đuôi" msgid "Only use the first and last parts of the stroke for snapping" msgstr "Chỉ dùng phần đầu và cuối của nét vẽ để bám dính thôi" msgid "Weight Paint Auto-Normalize" msgstr "Sơn Trọng Lượng Tự Động Bình Thường Hóa" msgid "Ensure all bone-deforming vertex groups add up to 1.0 while weight painting or assigning to vertices" msgstr "Đảm bảo toàn bộ các nhóm điểm đỉnh biến dạng xương có tổng bằng 1.0 trong khi tô màu hoặc ấn định trọng lượng cho các điểm đỉnh" msgid "Changing edge seams recalculates UV unwrap" msgstr "Những thay đổi các đường khâu của cạnh sẽ gây ra sự tính toán lại về mở gói UV" msgid "Automerge" msgstr "Tự Động Hợp Nhất" msgid "Join the last drawn stroke with previous strokes in the active layer by distance" msgstr "Nối nét vẽ cuối cùng với các nét vẽ trước đó trong tầng lớp đang hoạt động theo khoảng cách" msgid "Use Additive Drawing" msgstr "Sử Dụng Phương Pháp Vẽ Gia Tăng" msgid "When creating new frames, the strokes from the previous/active frame are included as the basis for the new one" msgstr "Khi sinh tạo các khung hình mới, các nét từ khung hình trước/đang hoạt động sẽ được bao gồm để làm cơ sở cho cái mới" msgid "Draw Strokes on Back" msgstr "Vẽ Nét Ở Đằng Sau" msgid "New strokes are drawn below of all strokes in the layer" msgstr "Các nét mới được vẽ bên dưới tất cả các nét vẽ trong tầng lớp" msgid "Selection Mask" msgstr "Chắn Lọc vùng Lựa Chọn" msgid "Only sculpt selected stroke points" msgstr "Chỉ điêu khắc các điểm được chọn của nét vẽ mà thôi" msgid "Only sculpt selected stroke points between other strokes" msgstr "Chỉ điêu khắc các điểm được chọn của nét vẽ giữa các nét khác mà thôi" msgid "Only sculpt selected strokes" msgstr "Chỉ điêu khắc các nét vẽ đã chọn mà thôi" msgid "Compact List" msgstr "Danh Sách Ngắn Gọn" msgid "Show compact list of colors instead of thumbnails" msgstr "Hiển thị danh sách màu ngắn gọn thay vì các hình thu nhỏ" msgid "Only paint selected stroke points" msgstr "Duy sơn các điểm nét vẽ được chọn" msgid "Only paint selected stroke points between other strokes" msgstr "Duy sơn các điểm nét vẽ được chọn nằm giữa các nét vẽ khác" msgid "Only paint selected strokes" msgstr "Chỉ sơn những nét đã chọn mà thôi" msgid "Add weight data for new strokes" msgstr "Thêm dữ liệu trọng lượng vào các nét vẽ mới" msgid "Weight data for new strokes is added according to the current vertex group and weight. If no vertex group selected, weight is not added." msgstr "Dữ liệu trọng lượng cho các nét vẽ mới được thêm vào chiểu theo nhóm điểm đỉnh và trọng lượng hiện tại. Nếu không có nhóm điểm đỉnh nào được chọn cả thì trọng lượng sẽ không được thêm vào." msgid "Multi-frame Editing" msgstr "Biên Soạn Đa Khung Hình" msgid "Enable multi-frame editing" msgstr "Bật biên soạn đa khung hình" msgid "Cycle-Aware Keying" msgstr "Khóa Hóa Cảnh Giác về sự Tuần Hoàn" msgid "For channels with cyclic extrapolation, keyframe insertion is automatically remapped inside the cycle time range, and keeps ends in sync. Curves newly added to actions with a Manual Frame Range and Cyclic Animation are automatically made cyclic." msgstr "Đối với các kênh có ngoại suy tuần hoàn, việc chèn khung khóa sẽ tự động tái ánh xạ trong phạm vi thời gian chu kỳ, và duy trì các đầu (đầu/đít) đồng bộ hóa. Các đường cong mới được thêm vào các hành động có Phạm Vi Khung Hình Thủ Công và Hoạt Họa Tuần Hoàn sẽ được biến thành tuần hoàn." msgid "Auto Keying" msgstr "Tự Động Tạo Khung Khóa" msgid "Automatic keyframe insertion for objects, bones and masks" msgstr "Tự động chèn thêm khung khóa cho các đối tượng, xương, và các màn chắn lọc" msgid "Auto Keyframe Insert Keying Set" msgstr "Bộ Khóa Tự Động Chèn Thêm" msgid "Automatic keyframe insertion using active Keying Set only" msgstr "Tự động chèn thêm khung khóa từ Bộ Khóa đang hoạt động mà thôi" msgid "Weight Paint Lock-Relative" msgstr "Sơn Trọng Lượng Khóa Họ Hàng" msgid "Display bone-deforming groups as if all locked deform groups were deleted, and the remaining ones were re-normalized" msgstr "Hiển thị các nhóm biến dạng xương tựa như là toàn bộ các nhóm biến dạng xương bị khóa đã bị xóa sạch, những cái còn lại thì được bình thường hóa" msgid "Auto Merge Vertices" msgstr "Tự Động Hợp Nhất các Điểm Đỉnh" msgid "Automatically merge vertices moved to the same location" msgstr "Tự động hợp nhất các điểm đỉnh được di chuyển đến cùng một vị trí" msgid "Split Edges & Faces" msgstr "Tách Phân Cạnh và Các Mặt" msgid "Automatically split edges and faces" msgstr "Tự động tách phân các cạnh và các mặt" msgid "Weight Paint Multi-Paint" msgstr "Sơn Trọng Lượng Đồng Loạt" msgid "Paint across the weights of all selected bones, maintaining their relative influence" msgstr "Sơn đè lên trọng lượng của toàn bộ các xương được chọn, duy trì ảnh hưởng tương đối của chúng" msgid "Proportional Editing Actions" msgstr "Biên Soạn Cân Đối các Hành Động" msgid "Proportional editing in action editor" msgstr "Biên soạn cân đối trong bộ biên soạn hành động" msgid "Proportional Editing using connected geometry only" msgstr "Biên Soạn Cân Đối chỉ sử dụng hình học kết nối với nhau thôi" msgid "Proportional edit mode" msgstr "Chế độ biên soạn cân đối" msgid "Proportional Editing Objects" msgstr "Đối Tượng Biên Soạn Cân Đối" msgid "Proportional editing mask mode" msgstr "Chế độ dùng màn chắn lọc biên soạn cân đối" msgid "Proportional editing object mode" msgstr "Chế độ đối tượng biên soạn cân đối" msgid "Proportional Editing F-Curves" msgstr "Biên Soạn Cân Đối Đường Cong-F" msgid "Proportional editing in F-Curve editor" msgstr "Biên soạn cân đối trong trình biên soạn Đường Cong-F" msgid "Projected from View" msgstr "Phóng Chiếu từ Góc Nhìn" msgid "Proportional Editing using screen space locations" msgstr "Biên Soạn Cân Đối sử dụng các vị trí không gian màn hình" msgid "Layered" msgstr "Đặt Thành Tầng Lớp" msgid "Add a new NLA Track + Strip for every loop/pass made over the animation to allow non-destructive tweaking" msgstr "Tạo thêm một Rãnh NLA + Dải phim cho mỗi vòng/lượt thi hành trên đoạn hoạt họa, hòng cho phép chỉnh sửa một cách an toàn, không hủy hoại" msgid "Snap during transform" msgstr "Bám dính trong khi biến hóa" msgid "Align Rotation to Target" msgstr "Căn Chỉnh Xoay Chiều vào Mục Tiêu" msgid "Align rotation with the snapping target" msgstr "Căn chỉnh sự xoay chiều với mục tiêu bám dính vào" msgid "Enable snapping when transforming keyframes" msgstr "Cho phép bám dính khi biến hóa các khung khóa" msgid "Exclude back facing geometry from snapping" msgstr "Không bám dính hình học ở mặt sau" msgid "Enable snapping when transforming keys in the Driver Editor" msgstr "Cho phép bám dính khi biến hóa các khóa trong Trình Biên Soạn Điều Vận" msgid "Absolute Snap" msgstr "Bám Dính Tuyệt Đối" msgid "Snap to full values" msgstr "Bám dính vào toàn giá trị" msgid "Snap onto Edited" msgstr "Bám Dính vào cái Chỉnh Sửa" msgid "Snap onto non-active objects in edit mode (edit mode only)" msgstr "Bám dính vào các đối tượng không hoạt động trong chế độ biên soạn (duy chế độ biên soạn)" msgid "Absolute Increment Snap" msgstr "Bám Dính Tăng Tiến Tuyệt Đối" msgid "Absolute grid alignment while translating (based on the pivot center)" msgstr "Canh hàng tuyệt đối vào khung lưới đồ thị khi dịch chuyển (dựa vào tâm của điểm tựa)" msgid "Snap Node during transform" msgstr "Bám Dính Nút trong khi biến hóa" msgid "Snap onto Non-edited" msgstr "Bao dính vào cái Không Chỉnh Sửa được" msgid "Snap onto objects not in edit mode (edit mode only)" msgstr "Bám dính vào các đối tượng không nằm trong chế độ biên soạn (duy chế độ biên soạn)" msgid "Snap Peel Object" msgstr "Bám Dính vào Đối Tượng Bóc" msgid "Consider objects as whole when finding volume center" msgstr "Cân nhắc các đối tượng như một tổng thể khi lùng tìm trung tâm thể tích" msgid "Snap playhead when scrubbing" msgstr "Nhấp vào đầu chơi khi rà quét" msgid "Use Snap for Rotation" msgstr "Bám Dính trong Xoay Chiều" msgid "Rotate is affected by the snapping settings" msgstr "Xoay chiều bị tác động bởi sắp đặt về bám dính" msgid "Use Snap for Scale" msgstr "Bám Dính trong Tỷ Lệ Hóa" msgid "Scale is affected by snapping settings" msgstr "Đổi tỷ lệ bị tác động bởi sắp đặt về bám dính" msgid "Snap onto Selectable Only" msgstr "Duy Bám Dính vào cái Có Thể Chọn" msgid "Snap only onto objects that are selectable" msgstr "Chỉ bám dính vào các đối tượng có thể chọn mà thôi" msgid "Snap onto Active" msgstr "Bám Dính vào cái đang Hoạt Động" msgid "Snap onto itself only if enabled (edit mode only)" msgstr "Duy bám dính vào chính bản thân mình mà thôi, nếu bật (duy chế độ biên soạn)" msgid "Snap strips during transform" msgstr "Bám dính các dải trong khi biến hóa" msgid "Absolute Time Snap" msgstr "Bám Dính Thời Gian Tuyệt Đối" msgid "Absolute time alignment when transforming keyframes" msgstr "Căn chỉnh thời gian tuyệt đối khi biến hóa các khung khóa" msgid "Snap to Same Target" msgstr "Bám Dính vào cùng một Mục Tiêu" msgid "Snap only to target that source was initially near (\"Face Nearest\" only)" msgstr "Duy bám dính vào mục tiêu lúc đầu nằm gần nguồn (duy “Mặt Gần Nhất”) mà thôi" msgid "Use Snap for Translation" msgstr "Sử Dụng Bám Dính trong Dịch Chuyển" msgid "Move is affected by snapping settings" msgstr "Di chuyển sẽ bị ảnh hưởng bởi sắp đặt về bám dính" msgid "Snap UV during transform" msgstr "Bám dính UV trong khi biến hóa" msgid "Correct Face Attributes" msgstr "Chỉnh Sửa các Thuộc Tính của Mặt" msgid "Correct data such as UVs and color attributes when transforming" msgstr "Sửa chữa dữ liệu, như UV và các thuộc tính màu, trong khi đang biến hóa" msgid "Keep Connected" msgstr "Giữ Kết Nối" msgid "During the Face Attributes correction, merge attributes connected to the same vertex" msgstr "Trong quá trình chỉnh sửa các Thuộc Tính của Mặt, hợp nhất các thuộc tính kết nối vào cùng một điểm đỉnh" msgid "Transform Origins" msgstr "Biến Hóa Tọa Độ Gốc" msgid "Transform object origins, while leaving the shape in place" msgstr "Biến hóa tọa độ gốc của đối tượng, trong khi giữ nguyên hình dạng" msgid "Only Locations" msgstr "Duy Vị Trí" msgid "Only transform object locations, without affecting rotation or scaling" msgstr "Duy biến hóa địa điểm đối tượng mà thôi, không tác động đến xoay chiều hoặc tỷ lệ" msgid "Transform Parents" msgstr "Biến Hóa Phụ Huynh" msgid "Transform the parents, leaving the children in place" msgstr "Biến hóa các phụ huynh mà thôi, để nguyên con cái" msgid "UV Sync Selection" msgstr "UV Đồng Bộ Hóa Lựa Chọn" msgid "Keep UV and edit mode mesh selection in sync" msgstr "Duy trì sự đồng bộ hóa giữa UV và lựa chọn của khung lưới trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "UV Sculpt" msgstr "Điêu Khắc UV" msgid "Sculpt All Islands" msgstr "Điêu Khắc: Toàn Bộ các Hải Đảo" msgid "Brush operates on all islands" msgstr "Đầu bút hoạt động trên toàn bộ các hải đảo" msgid "Lock Borders" msgstr "Khóa Ranh Giới" msgid "Disable editing of boundary edges" msgstr "Không cho phép biên soạn các cạnh ranh giới" msgid "UV Selection Mode" msgstr "Chế Độ Lựa Chọn UV" msgid "UV selection and display mode" msgstr "Chế độ lựa chọn và hiển thị UV" msgid "Sticky Selection Mode" msgstr "Chế Độ Lựa Chọn Dính Kết" msgid "Method for extending UV vertex selection" msgstr "Chế độ dành cho việc mở rộng vùng lựa chọn điểm đỉnh của UV" msgid "Sticky vertex selection disabled" msgstr "Tắt sự lựa chọn điểm đỉnh dính kết" msgid "Shared Location" msgstr "Có Cùng Vị Trí" msgid "Select UVs that are at the same location and share a mesh vertex" msgstr "Chọn UV nằm tại cùng một vị trí và có chung một điểm đỉnh khung lưới" msgid "Select UVs that share a mesh vertex, whether or not they are at the same location" msgstr "Chọn các UV có cùng một điểm đỉnh khung lưới, bất kể chúng có nằm ở cùng một vị trí hay không" msgid "Filter Vertex groups for Display" msgstr "Thanh Lọc các Nhóm Điểm Đỉnh để Hiển Thị" msgid "All Vertex Groups" msgstr "Toàn Bộ Các Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Vertex Groups assigned to Deform Bones" msgstr "Nhóm điểm đỉnh chỉ định cho các Xương Biến Dạng" msgid "Vertex Groups assigned to non Deform Bones" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh đã chỉ định cho Xương Không Biến Dạng" msgid "Mask Non-Group Vertices" msgstr "Chắn các Điểm Đỉnh Không Nhóm" msgid "Display unweighted vertices" msgstr "Hiển thị các điểm đỉnh không có trọng lượng" msgid "Show vertices with no weights in the active group" msgstr "Hiển thị các điểm đỉnh không có trọng lượng nằm trong nhóm đang hoạt động" msgid "Show vertices with no weights in any group" msgstr "Hiển thị các điểm đỉnh không có trọng lượng nằm trong bất cứ nhóm nào" msgid "Vertex Group Weight" msgstr "Trọng Lượng Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Weight to assign in vertex groups" msgstr "Trọng lượng để chỉ định trong các nhóm điểm đỉnh" msgctxt "View3D" msgid "Drag" msgstr "Kéo Rê" msgid "Action when dragging in the viewport" msgstr "Hành động khi kéo rê trong cổng nhìn" msgctxt "View3D" msgid "Active Tool" msgstr "Công Cụ đang Hoạt Động" msgctxt "View3D" msgid "Select" msgstr "Lựa Chọn" msgid "Name of the custom transform orientation" msgstr "Tên của định hướng biến hóa tùy chọn" msgid "Orientation Slot" msgstr "Khe Định Hướng" msgid "Current Transform Orientation" msgstr "Định Hướng Biến Hóa Hiện Tại" msgid "Use scene orientation instead of a custom setting" msgstr "Dùng định hướng của cảnh thay vì một sắp đặt tùy chỉnh" msgid "UDIM Tile" msgstr "Ô UDIM" msgid "Properties of the UDIM tile" msgstr "Tính chất của ô UDIM" msgid "Number of channels in the tile pixels buffer" msgstr "Số kênh trong bộ đệm điểm ảnh của ô" msgid "Is Generated Tile" msgstr "Là Ô Sinh Tạo Ra" msgid "Is this image tile generated" msgstr "Có phải ô hình ảnh này là sinh tạo ra hay không" msgid "Tile label" msgstr "Nhãn hiệu của ô" msgid "Number of the position that this tile covers" msgstr "Số vị trí mà ô này bao trùm" msgid "Collection of UDIM tiles" msgstr "Bộ sưu tập các ô UDIM" msgid "Active Image Tile" msgstr "Ô Hình Ảnh đang Hoạt Động" msgid "Active Tile Index" msgstr "Chỉ Số Ô đang Hoạt Động" msgid "Active index in tiles array" msgstr "Chỉ Số đang hoạt động trong mảng các ô" msgid "UI list containing the elements of a collection" msgstr "Danh sách Giao Diện Người Dùng có chứa các phần tử của một bộ sưu tập" msgid "FILTER_ITEM" msgstr "BÔ_LỌC_MẶT_HÀNG" msgid "The value of the reserved bitflag 'FILTER_ITEM' (in filter_flags values)" msgstr "Giá trị của cờ bitflag 'FILTER_ITEM' (mục thanh lọc) dự trữ (trong các giá trị của filter_flags - cờ thanh lọc)" msgid "Skip the item from displaying in the list" msgstr "Bỏ qua việc hiển thị mục trong danh sách" msgid "If this is set, the uilist gets a custom ID, otherwise it takes the name of the class used to define the uilist (for example, if the class name is \"OBJECT_UL_vgroups\", and bl_idname is not set by the script, then bl_idname = \"OBJECT_UL_vgroups\")" msgstr "Nếu cái này được xác định thì uilist sẽ có một ID tùy chọn. Nếu không, nó sẽ lấy tên của lớp dùng để xác định uilist này (ví dụ, nếu tên lớp là \"OBJECT_UL_vgroups\", và bl_idname chưa được tập lệnh xác định, thì bl_idname = \"OBJECT_UL_vgroups\")" msgid "Filter by Name" msgstr "Lọc bằng Tên" msgid "Only show items matching this name (use '*' as wildcard)" msgstr "Chỉ hiển thị các phần tử khớp với tên này mà thôi (dùng '*' làm ký tự đại diện)" msgid "Default Layout" msgstr "Bố Trí Mặc Định" msgid "Use the default, multi-rows layout" msgstr "Dùng bố trí nhiều hàng mặc định" msgid "Compact Layout" msgstr "Bố Trí Nhỏ Gọn" msgid "Use the compact, single-row layout" msgstr "Dùng bố trí nhỏ gọn một hàng" msgid "List Name" msgstr "Tên Danh Sách" msgid "Identifier of the list, if any was passed to the \"list_id\" parameter of \"template_list()\"" msgstr "Định danh của danh sách, nếu có cái nào được đưa vào tham số \"list_id\" của \"template_list()\"" msgid "Invert filtering (show hidden items, and vice versa)" msgstr "Đảo nghịch thanh lọc (hiển thị phần tử ẩn giấu và ngược lại)" msgid "Show Filter" msgstr "Hiển Thị Bộ Lọc" msgid "Show filtering options" msgstr "Hiển thị các tùy chọn về thanh lọc" msgid "Sort by Name" msgstr "Sắp Xếp theo Tên" msgid "Sort items by their name" msgstr "Sắp xếp các phần tử theo thứ tự tên của chúng" msgid "Lock Order" msgstr "Khóa Thứ Tự" msgid "Lock the order of shown items (user cannot change it)" msgstr "Khóa thứ tự của các mục được hiển thị (người dùng không thể thay đổi nó)" msgid "Reverse the order of shown items" msgstr "Đảo ngược thứ tự của các phần tử đang hiển thị" msgid "USD Hook" msgstr "Móc USD" msgid "Defines callback functions to extend USD IO" msgstr "Xác định các hàm gọi lại để mở rộng vào ra (IO) USD" msgid "A short description of the USD hook" msgstr "Mô tả ngắn gọn về móc (hook) USD" msgid "UV Map Layers" msgstr "Các Tầng Lớp Ánh Xạ UV" msgid "Collection of UV map layers" msgstr "Bộ sưu tập các tầng lớp ánh xạ UV" msgid "Active UV Map Layer" msgstr "Tầng Lớp Ánh Xạ UV đang Hoạt Động" msgid "Active UV Map layer" msgstr "Tầng Lớp Ánh Xạ UV đang Hoạt Động" msgid "Active UV Map Index" msgstr "Chỉ Số Ánh Xạ UV đang Hoạt Động" msgid "Active UV map index" msgstr "Chỉ số ánh xạ UV đang hoạt động" msgid "UV projector used by the UV project modifier" msgstr "Máy chiếu UV mà bộ điều chỉnh phóng chiếu UV sử dụng" msgid "Object to use as projector transform" msgstr "Đối tượng dùng làm biến hóa của máy chiếu" msgid "Overrides for some of the active brush's settings" msgstr "Những thay thế cho một số sắp đặt của đầu bút đang hoạt động" msgid "Use Unified Color" msgstr "Dùng Màu Đồng Nhất" msgid "Instead of per-brush color, the color is shared across brushes" msgstr "Thay vì mỗi đầu bút dùng một màu riêng biệt, toàn bộ các đầu bút sử dụng cùng một màu sắc" msgid "Use Unified Input Samples" msgstr "Sử Dụng Mẫu Vật Đầu Vào Thống Nhất" msgid "Instead of per-brush input samples, the value is shared across brushes" msgstr "Thay vì các mẫu vật đầu vào của mỗi đầu bút, giá trị sẽ được chia sẻ trên khắp các đầu bút" msgid "Use Unified Strength" msgstr "Dùng Cường Độ Đồng Nhất" msgid "Instead of per-brush strength, the strength is shared across brushes" msgstr "Thay vì mỗi đầu bút dùng một cường độ riêng biệt, toàn bộ các đầu bút sẽ sử dụng cùng một cường độ" msgid "Use Unified Weight" msgstr "Dùng Trọng Lượng Đồng Nhất" msgid "Instead of per-brush weight, the weight is shared across brushes" msgstr "Thay vì mỗi đầu bút dùng một trọng lượng riêng biệt, toàn bộ các đầu bút sẽ sử dụng cùng một trọng lượng" msgid "Length Unit" msgstr "Đơn Vị Độ Dài" msgid "Unit that will be used to display length values" msgstr "Đơn vị sẽ được sử dụng để hiển thị các giá trị về độ dài" msgid "Mass Unit" msgstr "Đơn Vị Khối Lượng" msgid "Unit that will be used to display mass values" msgstr "Đơn vị sẽ được sử dụng để hiển thị các giá trị về khối lượng" msgid "Unit Scale" msgstr "Tỷ Lệ Đơn Vị" msgid "Scale to use when converting between Blender units and dimensions. When working at microscopic or astronomical scale, a small or large unit scale respectively can be used to avoid numerical precision problems" msgstr "Tỷ lệ sử dụng khi chuyển đổi giữa các đơn vị và kích thước Blender. Khi làm việc với tỷ lệ siêu nhỏ hoặc quy mô khổng lồ, chúng ta có thể sử dụng thang đo nhỏ, hoặc lớn, để tránh các vấn đề về độ chính xác của số" msgid "Unit System" msgstr "Hệ Thống Đơn Vị" msgid "The unit system to use for user interface controls" msgstr "Hệ thống đơn vị để sử dụng cho các điều khiển trong giao diện người dùng" msgid "Metric" msgstr "Mét" msgid "Imperial" msgstr "Hệ Đo Lường Anh Quốc" msgid "Rotation Units" msgstr "Đơn Vị Xoay Chiều" msgid "Unit to use for displaying/editing rotation values" msgstr "Đơn vị dùng để hiển thị/biên soạn các giá trị của sự xoay chiều" msgid "Use degrees for measuring angles and rotations" msgstr "Dùng đơn vị độ để đo các góc độ và sự xoay chiều" msgid "Radians" msgstr "Rad" msgid "Temperature Unit" msgstr "Đơn Vị Nhiệt Độ" msgid "Unit that will be used to display temperature values" msgstr "Đơn vị sẽ được sử dụng để hiển thị các giá trị nhiệt độ" msgid "Time Unit" msgstr "Đơn Vị Thời Gian" msgid "Unit that will be used to display time values" msgstr "Đơn vị sử dụng để hiển thị các giá trị thời gian" msgid "Separate Units" msgstr "Tách Biệt Đơn Vị" msgid "Display units in pairs (e.g. 1m 0cm)" msgstr "Hiển thị các đơn vị tách biệt (ví dụ: 1m 0cm)" msgid "Settings to define a reusable library for Asset Browsers to use" msgstr "Sắp đặt nhằm xác định một thư viện khả tái dụng, hầu cho các Trình Duyệt Thảo Tài Sản có thể sử dụng nó" msgid "Default Import Method" msgstr "Phương Pháp Nhập Khẩu Mặc Định" msgid "Determine how the asset will be imported, unless overridden by the Asset Browser" msgstr "Xác định phương pháp tài sản sẽ được nhập khẩu, trừ khi bị vượt quyền bởi Trình Duyệt Thảo Tài Sản" msgid "Import the assets as copied data-block, with no link to the original asset data-block" msgstr "Nhập khẩu tài sản tựa khối dữ liệu sao chép, không có liên kết gì với khối dữ liệu tài sản ban đầu cả" msgid "Import the assets as copied data-block while avoiding multiple copies of nested, typically heavy data. For example the textures of a material asset, or the mesh of an object asset, don't have to be copied every time this asset is imported. The instances of the asset share the data instead." msgstr "Nhập khẩu tài sản dưới dạng khối dữ liệu sao chép, để tránh né tình trạng nhiều bản sao dữ liệu lồng nhau, thường là các dữ liệu nặng nề. Ví dụ, chất liệu của một tài sản nguyên vật liệu, hoặc khung lưới của một tài sản đối tượng, thì không cần phải sao chép mỗi khi nhập khẩu tài sản này. Thay vào đó, các thực thể của tài sản sẽ dùng chung dữ liệu." msgid "Identifier (not necessarily unique) for the asset library" msgstr "Định danh (không cần phải độc nhất) cho thư viện tài sản" msgid "Path to a directory with .blend files to use as an asset library" msgstr "Đường dẫn đến một thư mục có các tập tin .blend để sử dụng làm các thư viện tài sản" msgid "Use relative path when linking assets from this asset library" msgstr "Sử dụng đường dẫn tương đối khi liên kết tài sản từ thư viện tài sản này" msgid "Extension Repository" msgstr "Kho Lưu Trữ Tiện Ích Mở Rộng" msgid "Settings to define an extension repository" msgstr "Các cài đặt để xác định một kho lưu trữ tiện ích mở rộng" msgctxt "File browser" msgid "Custom Directory" msgstr "Thư Mục Tùy Chỉnh" msgctxt "File browser" msgid "Directory" msgstr "Thư Mục" msgid "Enable the repository" msgstr "Bật kho lưu trữ" msgid "Unique module identifier" msgstr "Mã định danh mô-đun độc nhất" msgctxt "File browser" msgid "URL" msgstr "URL" msgid "Select if the repository is in a user managed or system provided directory" msgstr "Lựa chọn nếu kho lưu trữ nằm trong thư mục, do người dùng quản lý, hay do hệ thống cung cấp" msgid "Repository managed by the user, stored in user directories" msgstr "Kho lưu trữ do người dùng quản lý, được lưu trong thư mục người dùng" msgid "Read-only repository provided by the system" msgstr "Kho lưu trữ duy-đọc mà hệ thống cung cấp" msgid "Clean Files After Install" msgstr "Dọn Dẹp Tập Tin Sau Khi Cài Đặt" msgid "Downloaded package files are deleted after installation" msgstr "Các tập tin gói đã tải xuống sẽ bị xóa đi sau khi cài đặt" msgid "Use Remote" msgstr "Sử Dụng Từ Xa" msgid "Synchronize the repository with a remote URL" msgstr "Đồng bộ hóa kho lưu trữ với một URL từ xa" msgid "User Extension Repositories" msgstr "Kho Lưu Trữ Tiện Ích Mở Rộng của Người Dùng" msgid "Collection of user extension repositories" msgstr "Bộ sưu tập các kho lưu trữ tiện ích mở rộng của người dùng" msgid "Solid Light" msgstr "Nguồn Sáng Lập Thể" msgid "Light used for Studio lighting in solid shading mode" msgstr "Nguồn sáng sử dụng cho bố trí ánh sáng Studio trong chế độ chuyển sắc lập thể (Solid)" msgid "Color of the light's diffuse highlight" msgstr "Màu của ánh sáng cho các điểm nhấn khuếch xạ nổi bật" msgid "Direction that the light is shining" msgstr "Chiều hướng mà ánh sáng phát ra" msgid "Smooth the lighting from this light" msgstr "Làm mịn ánh sáng từ nguồn sáng này" msgid "Color of the light's specular highlight" msgstr "Màu cho ánh phản xạ chuẩn của nguồn sáng" msgid "Enable this light in solid shading mode" msgstr "Bật nguồn sáng này trong chế độ chuyển sắc lập thể (Solid)" msgid "UV Sculpting" msgstr "Điêu Khắc UV" msgid "Group of vertices, used for armature deform and other purposes" msgstr "Nhóm điểm đỉnh, dùng để biến dạng khung rối và các mục đích khác" msgid "Index number of the vertex group" msgstr "Số mã về chỉ số của nhóm điểm đỉnh" msgid "Maintain the relative weights for the group" msgstr "Duy trì trọng lượng tương đối của nhóm" msgid "Vertex Group Element" msgstr "Phần Tử của Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Weight value of a vertex in a vertex group" msgstr "Trọng lượng của một điểm đỉnh trong nhóm điểm đỉnh" msgid "Group Index" msgstr "Chỉ Số Nhóm" msgid "Collection of vertex groups" msgstr "Bộ sưu tập các nhóm điểm đỉnh" msgid "Active Vertex Group" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh đang Hoạt Động" msgid "Active Vertex Group Index" msgstr "Chỉ Số Nhóm Điểm Đỉnh đang Hoạt Động" msgid "Active index in vertex group array" msgstr "Chỉ số đang hoạt động trong mảng nhóm điểm đỉnh" msgid "Scroll and zoom for a 2D region" msgstr "Cuộn và thu-phóng dành cho vùng 2D" msgid "Transform Matrix" msgstr "Ma Trận Biến Hóa" msgid "Matrix combining location and rotation of the cursor" msgstr "Ma trận kết hợp vị trí và xoay chiều của con trỏ" msgid "3D rotation" msgstr "Xoay chiều 3D" msgid "3D View Overlay Settings" msgstr "Sắp Đặt về Vẽ Lồng trong Góc Nhìn 3D" msgid "Bone Wireframe Opacity" msgstr "Độ Đục Khung Dây Xương" msgid "Maximum opacity of bones in wireframe display mode" msgstr "Độ đục tối đa của xương trong chế độ hiển thị khung dây" msgid "Display Handles" msgstr "Hiển Thị các Tay Cầm" msgid "Limit the display of curve handles in edit mode" msgstr "Giới hạn sự hiển thị các tay cầm của đường cong trong chế độ biên soạn" msgid "Strength of the fade effect" msgstr "Cường độ của hiệu ứng nhòe mờ dần" msgid "Fade layer opacity for Grease Pencil layers except the active one" msgstr "Phai mờ dần độ đục các tầng lớp Bút Chì Dầu ngoại trừ cái đang hoạt động" msgid "Fade factor" msgstr "Hệ Số phai Mờ Dần" msgid "Grid Color" msgstr "Màu Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Canvas grid color" msgstr "Màu khung lưới đồ thị của khung vẽ" msgid "Canvas grid offset" msgstr "Dịch chuyển của khung lưới đồ thị khung vẽ" msgid "Canvas grid opacity" msgstr "Độ đục của khung lưới đồ thị khung tranh" msgid "Canvas grid scale" msgstr "Tỷ lệ của khung lưới đồ thị khung vẽ" msgid "Canvas grid subdivisions" msgstr "Độ phân hóa của khung lưới đồ thị khung vẽ" msgid "Vertex Paint mix factor" msgstr "Hệ số hòa trộn của Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Grid Lines" msgstr "Số Đường Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Number of grid lines to display in perspective view" msgstr "Số đường khung lưới đồ thị được hiển thị trong góc nhìn phối cảnh" msgid "Grid Scale" msgstr "Tỷ Lệ Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Multiplier for the distance between 3D View grid lines" msgstr "Số nhân dành cho khoảng cách giữa các đường khung lưới đồ thị trong Góc Nhìn 3D" msgid "Grid Scale Unit" msgstr "Đơn Vị Tỷ Lệ của Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Grid cell size scaled by scene unit system settings" msgstr "Kích thước ô khung lưới đồ thị được tỷ lệ hóa theo các sắp đặt về hệ thống đơn vị của cảnh" msgid "Grid Subdivisions" msgstr "Lượng Phân Chia của Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Number of subdivisions between grid lines" msgstr "Lượng phân chia giữa các đường của khung lưới đồ thị" msgid "Normal Screen Size" msgstr "Kích Thước Pháp Tuyến trên Màn Hình" msgid "Screen size for normals in the 3D view" msgstr "Kích thước màn hình cho các pháp tuyến trong góc nhìn 3D" msgid "Normal Size" msgstr "Kích Thước Pháp Tuyến" msgid "Display size for normals in the 3D view" msgstr "Cỡ pháp tuyến hiển thị trong khung nhìn 3D" msgid "Retopology Offset" msgstr "Dịch Chuyển Tái Cấu Trúc" msgid "Offset used to draw edit mesh in front of other geometry" msgstr "Dịch chuyển sử dụng để vẽ khung lưới biên soạn ở đằng trước hình học khác" msgid "Curves Sculpt Cage Opacity" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Độ Đục của Khung Lồng" msgid "Opacity of the cage overlay in curves sculpt mode" msgstr "Độ đục của lớp vẽ khung lồng trong chế độ điêu khắc đường cong" msgid "Sculpt Face Sets Opacity" msgstr "Điêu khắc: Độ đục của Mặt Ấn Định" msgid "Sculpt Mask Opacity" msgstr "Điêu Khắc: Độ đục Màn Chắn Lọc" msgid "Display X Axis" msgstr "Hiển Thị Trục-X" msgid "Show the X axis line" msgstr "Hiển thị đường trục X" msgid "Display Y Axis" msgstr "Hiển Thị Trục Y" msgid "Show the Y axis line" msgstr "Hiển thị đường trục Y" msgid "Display Z Axis" msgstr "Hiển Thị Trục Z" msgid "Show the Z axis line" msgstr "Hiển thị đường trục Z" msgid "Show Bones" msgstr "Hiển Thị Xương" msgid "Display bones (disable to show motion paths only)" msgstr "Thị các xương (tắt để chỉ hiển thị các đường chuyển động mà thôi)" msgid "Show Camera Guides" msgstr "Hiển Thị Hướng Dẫn Máy Quay Phim" msgid "Show camera composition guides" msgstr "Hiển thị hướng dẫn bố cục máy quay phim" msgid "Show camera passepartout" msgstr "Khung cắt cảnh của máy quay phim" msgid "Show 3D Cursor" msgstr "Hiển Thị Con Trỏ 3D" msgid "Display 3D Cursor Overlay" msgstr "Hiển Thị Vẽ Lồng của Con Trỏ 3D" msgid "Draw Normals" msgstr "Vẽ Pháp Tuyến" msgid "Display 3D curve normals in editmode" msgstr "Hiển thị pháp tuyến của đường cong 3D trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Display Bevel Weights" msgstr "Hiển Thị Trọng Lượng Bo Tròn/Vát" msgid "Display weights created for the Bevel modifier" msgstr "Hiển thị trọng lượng đã kiến tạo cho bộ điều chỉnh Bo Tròn/Vát" msgid "Display Creases" msgstr "Hiển Thị Nếp Gấp/Nhăn" msgid "Display creases created for Subdivision Surface modifier" msgstr "Hiển thị các nếp gấp đã kiến tạo cho bộ điều chỉnh Bề Mặt Phân Hóa" msgid "Display Seams" msgstr "Hiển Thị Đường Khâu" msgid "Display UV unwrapping seams" msgstr "Hiển thị đường khâu mở gói UV" msgid "Display Sharp" msgstr "Hiển Thị Sắc Nhọn" msgid "Display sharp edges, used with the Edge Split modifier" msgstr "Hiển thị các cạnh sắc nhọn, dùng với bộ điều chỉnh Phân Cạnh" msgid "Display selected edge angle, using global values when set in the transform panel" msgstr "Hiển thị góc độ của cạnh đã chọn, dùng giá trị toàn cầu khi đã đặt trong bảng biến hóa" msgid "Display selected edge lengths, using global values when set in the transform panel" msgstr "Hiển thị chiều dài cạnh đã chọn, dùng giá trị toàn cầu khi đã đặt trong bảng biến hóa" msgid "Face Angles" msgstr "Góc Độ Mặt" msgid "Display the angles in the selected edges, using global values when set in the transform panel" msgstr "Hiển thị góc độ của các cạnh đã chọn, dùng giá trị toàn cầu khi đã đặt trong bảng biến hóa" msgid "Display the area of selected faces, using global values when set in the transform panel" msgstr "Hiển thị diện tích của các mặt đã chọn, dùng giá trị toàn cầu khi đặt trong bảng biến hóa" msgid "Indices" msgstr "Chỉ Số" msgid "Display the index numbers of selected vertices, edges, and faces" msgstr "Hiển thị chỉ số của các điểm đỉnh, cạnh, và mặt đã chọn" msgid "Extras" msgstr "Bổ Sung" msgid "Object details, including empty wire, cameras and other visual guides" msgstr "Chi tiết đối tượng, bao gồm mạch lưới trống/rỗng, máy quay phim và các đường trợ giúp trực quan" msgid "Display Face Center" msgstr "Hiển Thị Điểm Tâm Mặt" msgid "Display face center when face selection is enabled in solid shading modes" msgstr "Hiển thị điểm tâm của mặt khi sự lựa chọn mặt đang được bật trong chế độ tô bóng lập thể" msgid "Display Normals" msgstr "Hiển Thị Pháp Tuyến" msgid "Display face normals as lines" msgstr "Hiển thị pháp tuyến mặt như các đường thẳng" msgid "Face Orientation" msgstr "Chiều Hướng của Mặt" msgid "Show the Face Orientation Overlay" msgstr "Hiển thị lớp vẽ lồng Chiều Hướng của Mặt" msgid "Display a face selection overlay" msgstr "Hiển thị lớp vẽ lồng lựa chọn mặt" msgid "Fade Inactive Objects" msgstr "Phai Mờ Dần các Đối Tượng Không Hoạt Động" msgid "Fade inactive geometry using the viewport background color" msgstr "Phai mờ dần các hình học dùng màu nền của cổng nhìn" msgid "Display Grid Floor" msgstr "Hiển Thị Sàn Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Show the ground plane grid" msgstr "Hiển thị lưới khung lưới đồ thị mặt sàn" msgid "Display Freestyle Edge Marks" msgstr "Hiển Thị Dấu Chỉ Cạnh Freestyle" msgid "Display Freestyle edge marks, used with the Freestyle renderer" msgstr "Hiển thị dấu chỉ cạnh, dùng với bộ kết xuất Freestyle" msgid "Display Freestyle Face Marks" msgstr "Hiển Thị Dấu Chỉ Mặt Freestyle" msgid "Display Freestyle face marks, used with the Freestyle renderer" msgstr "Hiển thị các dấu chỉ mặt, dùng với bộ kết xuất Freestyle" msgid "Light Colors" msgstr "Màu của Ánh Sáng" msgid "Show light colors" msgstr "Hiển thị màu của ánh sáng" msgid "Show the Motion Paths Overlay" msgstr "Hiển Thị Lớp Vẽ Đường Chuyển Động" msgid "Object Origins" msgstr "Tọa Độ Gốc của Đối Tượng" msgid "Show object center dots" msgstr "Hiển thị điểm tâm của đối tượng" msgid "All Object Origins" msgstr "Tọa Độ Gốc của mọi Đối Tượng" msgid "Show the object origin center dot for all (selected and unselected) objects" msgstr "Hiển thị dấu chấm tọa độ gốc ở trung tâm đối tượng cho toàn bộ các đối tượng (chọn hay chưa chọn)" msgid "Onion Skins" msgstr "Bóc Vỏ Hành" msgid "Show the Onion Skinning Overlay" msgstr "Hiển Thị Lớp Bóc Vỏ Hành" msgid "Display Grid" msgstr "Hiển Thị Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Show grid in orthographic side view" msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị trong góc nhìn bên trực giao" msgid "Show an outline highlight around selected objects" msgstr "Hiển thị một đường viền nêu bật xung quanh các đối tượng đã chọn" msgid "Display overlays like gizmos and outlines" msgstr "Hiển thị các lớp vẽ lồng, như gizmos và đường viền" msgid "Show Wire" msgstr "Hiển Thị Mạch Lưới" msgid "Use wireframe display in painting modes" msgstr "Hiển thị mạch lưới trong chế độ sơn" msgid "Relationship Lines" msgstr "Đường Liên Hệ" msgid "Show dashed lines indicating parent or constraint relationships" msgstr "Hiển thị nét gạch ngang biểu thị quan hệ phụ huynh hay quan hệ ràng buộc" msgid "Retopology" msgstr "Tái Cấu Trúc" msgid "Hide the solid mesh and offset the overlay towards the view. Selection is occluded by inactive geometry, unless X-Ray is enabled" msgstr "Ẩn giấu khung lưới đặc và dịch chuyển lớp vẽ lồng về phía góc nhìn. Lựa chọn bị che khuất đi bởi hình học không hoạt động, trừ khi X-Quang được bật lên" msgid "Sculpt Curves Cage" msgstr "Điêu Khắc: Khung Lồng Đường Cong" msgid "Show original curves that are currently being edited" msgstr "Hiển thị các đường cong ban đầu mà hiện đang được biên soạn" msgid "Sculpt Show Face Sets" msgstr "Điêu Khắc: Hiển Thị các Mặt Ấn Định" msgid "Sculpt Show Mask" msgstr "Điêu Khắc: Hiển Thị Màn Chắn Lọc" msgid "Display vertex-per-face normals as lines" msgstr "Vẽ pháp tuyến của điểm đỉnh trên mỗi mặt như các đường thẳng" msgid "Display scene statistics overlay text" msgstr "Hiển thị văn bản vẽ lồng thông tin thống kê về cảnh" msgid "Mesh Analysis" msgstr "Phân Tích Khung Lưới" msgid "Display statistical information about the mesh" msgstr "Hiển thị thông tin thống kê về khung lưới" msgid "Show Text" msgstr "Hiển Thị Văn Bản" msgid "Display Vertex Normals" msgstr "Hiển Thị Pháp Tuyến Điểm Đỉnh" msgid "Display vertex normals as lines" msgstr "Hiển thị pháp tuyến của điểm đỉnh như các đường thẳng" msgid "Show attribute overlay for active viewer node" msgstr "Hiển thị lớp vẽ lồng thuộc tính cho nút quan sát đang hoạt động" msgid "View Attribute Text" msgstr "Xem Văn Bản Thuộc Tính" msgid "Show attribute values as text in viewport" msgstr "Hiển thị các giá trị thuộc tính dưới dạng văn bản trong cổng nhìn" msgid "Show Weights" msgstr "Hiển Thị Trọng Lượng" msgid "Display weights in editmode" msgstr "Hiển thị trọng lượng trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Show face edges wires" msgstr "Hiển thị các cạch mạch lưới của mặt" msgid "Show Weight Contours" msgstr "Hiển Thị Đường Viền Vùng Trọng Lượng" msgid "Show contour lines formed by points with the same interpolated weight" msgstr "Hiển thị các đường viền công-tua được hình thành bởi các điểm với trọng lượng nội suy tương đồng" msgid "Show Bone X-Ray" msgstr "Hiển Thị Xương X-Quang" msgid "Show the bone selection overlay" msgstr "Hiển thị lớp vẽ lựa chọn xương" msgid "Stencil Mask Opacity" msgstr "Độ Đục của Khuôn-In Chắn Lọc" msgid "Opacity of the texture paint mode stencil mask overlay" msgstr "Độ Đục của lớp vẽ lồng khuôn in chắn lọc trong chế độ sơn chất liệu" msgid "Freeze Culling" msgstr "Cố Định Hình Loại Bỏ" msgid "Freeze view culling bounds" msgstr "Cố định hình ranh giới vùng loại bỏ" msgid "Canvas X-Ray" msgstr "X-Quang Khung Vẽ" msgid "Show Canvas grid in front" msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị Khung Vẽ ở đằng trước" msgid "Show Edit Lines" msgstr "Hiển Thị Đường Biên Soạn" msgid "Show Edit Lines when editing strokes" msgstr "Hiển thị những đường biên soạn khi biên soạn các nét vẽ" msgid "Fade Grease Pencil Objects" msgstr "Phai Mờ Dần Đối Tượng Bút Chì Dầu" msgid "Fade Grease Pencil Objects, except the active one" msgstr "Phai Mờ Dần các Đối Tượng Bút Chì Dầu, ngoại trừ cái đang hoạt động" msgid "Fade Layers" msgstr "Phai Mờ Dần các Tầng Lớp" msgid "Toggle fading of Grease Pencil layers except the active one" msgstr "Bật/Tắt sự phai mờ dần của các tầng lớp Bút Chì Dầu, ngoại trừ cái đang hoạt động" msgid "Fade Objects" msgstr "Phai Mờ Dần Đối Tượng" msgid "Fade all viewport objects with a full color layer to improve visibility" msgstr "Phai mờ dần toàn bộ các đối tượng trong cổng nhìn bằng một tầng đơn sắc, hòng cải thiện tầm nhìn" msgid "Use Grid" msgstr "Sử Dụng Khung Lưới Đồ Thị" msgid "Display a grid over Grease Pencil paper" msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị trên giấy Bút Chì Dầu" msgid "Lines Only" msgstr "Duy Đường Nét" msgid "Show Edit Lines only in multiframe" msgstr "Duy hiển thị các Đường Nét Biên Soạn trong đa khung hình" msgid "Show ghosts of the keyframes before and after the current frame" msgstr "Hiển thị ảo ảnh của các khung hình trước và sau khung hình hiện tại" msgid "Active Object Only" msgstr "Duy Đối Tượng đang Hoạt Động" msgid "Show only the onion skins of the active object" msgstr "Duy hiển thị vỏ hành của đối tượng đang hoạt động mà thôi" msgid "Stroke Direction" msgstr "Chiều Hướng của Nét Vẽ" msgid "Show stroke drawing direction with a bigger green dot (start) and smaller red dot (end) points" msgstr "Dùng các chấm màu xanh lá cây lớn hơn (bắt đầu) và các chấm đỏ nhỏ hơn (kết thúc) để hiển thị hướng của nét vẽ" msgid "Stroke Material Name" msgstr "Tên Nguyên Vật Liệu của Nét Vẽ" msgid "Show material name assigned to each stroke" msgstr "Hiển thị tên nguyên vật liệu đã ấn định cho mỗi nét vẽ" msgid "Constant Screen Size Normals" msgstr "Kích Thước Pháp Tuyến Màn Hình Bất Biến" msgid "Keep size of normals constant in relation to 3D view" msgstr "Giữ kích thước pháp tuyến bất biến, tương đối với góc nhìn 3D" msgid "Vertex Opacity" msgstr "Độ Đục của Điểm Đỉnh" msgid "Opacity for edit vertices" msgstr "Độ đục cho các điểm đỉnh biên soạn" msgid "Viewer Attribute Opacity" msgstr "Độ Đục của Thuộc Tính trong Quan Sát" msgid "Opacity of the attribute that is currently visualized" msgstr "Độ đục của thuộc tính hiện đang được trực quan" msgid "Weight Paint Opacity" msgstr "Độ Đục của Sơn Trọng Lượng" msgid "Opacity of the weight paint mode overlay" msgstr "Độ đục của lớp vẽ chế độ sơn trọng lượng" msgid "Wireframe Opacity" msgstr "Độ Đục của Khung Dây" msgid "Opacity of the displayed edges (1.0 for opaque)" msgstr "Độ đục của các cạnh hiển thị (1,0 là đục hoàn toàn)" msgid "Wireframe Threshold" msgstr "Ngưỡng của Mạch Lưới" msgid "Adjust the angle threshold for displaying edges (1.0 for all)" msgstr "Điều chỉnh giới hạn góc độ cho các cạnh đang hiển thị (1.0 để làm toàn bộ)" msgid "Opacity to use for bone selection" msgstr "Độ đục để sử dụng cho xương lựa chọn" msgid "3D View Shading Settings" msgstr "Sắp Đặt Tô Bóng của Khung Nhìn 3D" msgid "Shader AOV Name" msgstr "Tên của Bộ Tô Bóng AOV" msgid "Name of the active Shader AOV" msgstr "Tên của Bộ Tô Bóng AOV đang hoạt động" msgid "Background Color" msgstr "Màu Nền" msgid "Color for custom background color" msgstr "Màu sắc dành cho màu nền tùy chỉnh" msgctxt "View3D" msgid "Background" msgstr "Nền Sau" msgid "Way to display the background" msgstr "Phương pháp hiển thị nền đằng sau" msgctxt "View3D" msgid "Theme" msgstr "Kiểu Mẫu" msgid "Use the theme for background color" msgstr "Dùng định nghĩa trong cấu hình kiểu mẫu của hệ thống làm màu của nền" msgctxt "View3D" msgid "World" msgstr "Thế Giới" msgid "Use the world for background color" msgstr "Dùng màu thế giới làm màu nền" msgctxt "View3D" msgid "Custom" msgstr "Tùy Chỉnh" msgid "Use a custom color limited to this viewport only" msgstr "Dùng một màu tùy chỉnh, giới hạn trong cổng nhìn này mà thôi" msgid "Cavity Ridge" msgstr "Lằn Gợn Khe Hốc" msgid "Factor for the cavity ridges" msgstr "Hệ số dành cho các lằn gợn khe hốc" msgctxt "View3D" msgid "Cavity Type" msgstr "Kiểu Khe Hốc" msgid "Way to display the cavity shading" msgstr "Phương pháp hiển thị chuyển sắc của khe hốc" msgid "Cavity shading computed in world space, useful for larger-scale occlusion" msgstr "Chuyển sắc của các khe hốc, được tính toán trong không gian thế giới, hữu ích cho sự che khuất đi ở quy mô lớn hơn" msgctxt "View3D" msgid "Screen" msgstr "Màn Hình" msgid "Curvature-based shading, useful for making fine details more visible" msgstr "Tô bóng trên cơ sở độ cong. Có lợi trong việc làm cho các chi tiết nhỏ nhìn thấy được rõ hơn" msgctxt "View3D" msgid "Both" msgstr "Cả Hai" msgid "Use both effects simultaneously" msgstr "Dùng cả hai hiệu ứng cùng một lúc" msgid "Cavity Valley" msgstr "Vùng Trũng của Khe Hốc" msgid "Factor for the cavity valleys" msgstr "Hệ số dành cho các vùng trũng của khe hốc" msgid "Show material color" msgstr "Hiển thị màu của nguyên vật liệu" msgid "Show object color" msgstr "Hiển thị màu của đối tượng" msgid "Show random object color" msgstr "Hiển thị màu của đối tượng ngẫu nhiên" msgid "Show active color attribute" msgstr "Hiển thị thuộc tính màu đang hoạt động" msgid "Show the texture from the active image texture node using the active UV map coordinates" msgstr "Hiển thị chất liệu từ nút chất liệu hình ảnh đang hoạt động bằng cách sử dụng tọa độ ánh xạ UV đang hoạt động" msgid "Show scene in a single custom color" msgstr "Hiển thị cảnh bằng một đơn màu tùy chọn" msgid "Curvature Ridge" msgstr "Độ Cong của Lằn Gợn" msgid "Factor for the curvature ridges" msgstr "Hệ số dành cho các độ cong của lằn gợn" msgid "Curvature Valley" msgstr "Độ Cong của Vùng Trũng" msgid "Factor for the curvature valleys" msgstr "Hệ số dành cho độ cong của các vùng trũng" msgid "Cycles Settings" msgstr "Sắp Đặt của Cycles" msgid "Lighting Method for Solid/Texture Viewport Shading" msgstr "Phương pháp bố trí ánh sáng cho Tô Bóng Cổng Nhìn Lập Thể/Chất Liệu" msgid "Display using studio lighting" msgstr "Hiển thị dùng ánh sáng studio" msgid "Display using matcap material and lighting" msgstr "Hiển thị dùng chất liệu matcap và bố trí ánh sáng" msgid "Display using flat lighting" msgstr "Hiển thị dùng bố trí ánh sáng bằng phẳng" msgid "Color for object outline" msgstr "Màu của đường viền đối tượng" msgid "Render Pass to show in the viewport" msgstr "Lượt Kết Xuất để hiển thị trong cổng nhìn" msgid "Selected StudioLight" msgstr "Ánh Sáng Studio được Chọn" msgid "Shadow Intensity" msgstr "Độ Đậm của Bóng Tối" msgid "Darkness of shadows" msgstr "Độ Đậm của Bóng Tối" msgid "Show Cavity" msgstr "Hiển Thị Khe Hốc" msgid "Show Object Outline" msgstr "Hiển Thị Đường Viền Đối Tượng" msgid "Show Shadow" msgstr "Hiển Thị Bóng Tối" msgid "Specular Highlights" msgstr "Điểm Nhấn Phản Xạ Chuẩn" msgid "Render specular highlights" msgstr "Kết xuất các điểm nhấn phản xạ chuẩn" msgid "Show X-Ray" msgstr "Hiển Thị X-Quang" msgid "Show whole scene transparent" msgstr "Hiển thị toàn cảnh trong suốt" msgid "Color for single color mode" msgstr "Màu cho chế độ màu đơn" msgid "Studiolight" msgstr "Ánh Sáng Studio" msgid "Studio lighting setup" msgstr "Sắp đặt ánh sáng studio" msgid "World Opacity" msgstr "Độ Đục của Thế Giới" msgid "Show the studiolight in the background" msgstr "Hiển thị ánh sáng xưởng phim (studiolight) trên nền" msgid "Blur the studiolight in the background" msgstr "Làm Nhòe Mờ ánh sáng studiolight ở nền" msgid "Strength of the studiolight" msgstr "Cường độ ánh sáng studiolight" msgid "Studiolight Rotation" msgstr "Xoay Chiều Ánh Sáng Studiolight" msgid "Rotation of the studiolight around the Z-Axis" msgstr "Xoay chiều của ánh sáng Studio (studiolight) xung quanh trục Z" msgid "Viewport Shading" msgstr "Tô Bóng của Cổng Nhìn" msgid "Method to display/shade objects in the 3D View" msgstr "Phương pháp để hiển thị/tô bóng đối tượng trong Khung Nhìn 3D" msgid "When to preview the compositor output inside the viewport" msgstr "Khi xem trước đầu ra của trình tổng hợp bên trong khung nhìn" msgid "The compositor is disabled" msgstr "Trình tổng hợp bị vô hiệu hóa" msgid "The compositor is enabled only in camera view" msgstr "Trình tổng hợp chỉ được bật trong góc nhìn của máy quay phim mà thôi" msgid "The compositor is always enabled regardless of the view" msgstr "Trình tổng hợp luôn luôn được bật bất kể góc nhìn là gì" msgid "Use depth of field on viewport using the values from the active camera" msgstr "Sử dụng độ sâu trường ảnh trong cổng nhìn, dùng các giá trị từ máy quay phim đang hoạt động" msgid "Scene Lights" msgstr "Ánh Sáng của Cảnh" msgid "Render lights and light probes of the scene" msgstr "Kết xuất ánh sáng và các đầu thăm dò ánh sáng của cảnh" msgid "Scene World" msgstr "Thế Giới của Cảnh" msgid "Use scene world for lighting" msgstr "Dùng thế giới của cảnh để bố trí ánh sáng" msgid "World Space Lighting" msgstr "Bố Trí Ánh Sáng của Không Gian Thế Giới" msgid "Make the HDR rotation fixed and not follow the camera" msgstr "Cố định chiều xoay HDR và không đi theo máy quay phim" msgid "Make the lighting fixed and not follow the camera" msgstr "Làm cho bố trí ánh sáng cố định và không đi theo máy quay phim" msgid "Show VR Controllers" msgstr "Hiển Thị các Điều Khiển VR" msgid "Show Landmarks" msgstr "Hiển Thị Địa Ranh" msgid "Show VR Camera" msgstr "Hiển Thị Máy Quay Phim VR" msgid "Wire Color Type" msgstr "Thể Loại Màu Dây" msgid "Show scene wireframes with the theme's wire color" msgstr "Hiển thị các khung dây của cảnh với màu dây từ kiểu mẫu" msgid "Show object color on wireframe" msgstr "Hiển thị màu đối tượng trên khung dây" msgid "Show random object color on wireframe" msgstr "Hiển thị màu đối tượng ngẫu nhiên trên khung dây" msgid "X-Ray Opacity" msgstr "Độ Đục của tia X-Quang" msgid "Amount of opacity to use" msgstr "Độ đục cần sử dụng" msgid "View layer" msgstr "Tầng góc nhìn" msgid "Active AOV" msgstr "AOV đang Hoạt Động" msgid "Active AOV Index" msgstr "Chỉ Số AOV đang Hoạt Động" msgid "Index of active AOV" msgstr "Chỉ số AOV đang hoạt động" msgid "Active Layer Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Tầng Lớp đang Hoạt Động" msgid "Active layer collection in this view layer's hierarchy" msgstr "Bộ sưu tập tầng lớp đang hoạt động trong phân cấp của tầng góc nhìn" msgid "Active Lightgroup" msgstr "NhómÁnhSáng đang Hoạt Động" msgid "Active Lightgroup Index" msgstr "Chỉ Số NhómÁnhSáng đang Hoạt Động" msgid "Index of active lightgroup" msgstr "Chỉ số của nhóm ánh sáng đang hoạt động" msgid "Cycles ViewLayer Settings" msgstr "Sắp Đặt về Tầng Lớp Góc Nhìn của Máy Kết Xuất Cycles" msgid "Dependencies in the scene data" msgstr "Những phụ thuộc trong dữ liệu của cảnh" msgid "EEVEE Settings" msgstr "Các Cài Đặt của EEVEE" msgid "View layer settings for EEVEE" msgstr "Các cài đặt của tầng lớp góc nhìn cho EEVEE" msgid "Has export collections" msgstr "Có bộ sưu tập xuất khẩu" msgid "At least one Collection in this View Layer has an exporter" msgstr "Ít nhất một Bộ Sưu Tập trong Tầng Góc Nhìn này có một trình xuất khẩu" msgid "Root of collections hierarchy of this view layer, its 'collection' pointer property is the same as the scene's master collection" msgstr "Gốc của hệ thống tầng bậc các bộ sưu tập trong góc nhìn này, tính chất con trỏ ‘bộ sưu tập’ của nó cũng đồng thời là con trỏ của bộ sưu tập chính của cảnh" msgid "Material Override" msgstr "Vượt Quyền Nguyên Vật Liệu" msgid "Material to override all other materials in this view layer" msgstr "Nguyên vật liệu dùng để thay thế toàn bộ các nguyên vật liệu khác trong Tầng Góc Nhìn này" msgid "All the objects in this layer" msgstr "Toàn bộ các đối tượng trong tầng lớp này" msgid "Alpha Threshold" msgstr "Giới Hạn Alpha" msgid "Z, Index, normal, UV and vector passes are only affected by surfaces with alpha transparency equal to or higher than this threshold" msgstr "Các lượt về Z, Chỉ Số, pháp tuyến, UV, và vectơ chỉ bị ảnh hưởng bởi các bề mặt có độ trong alpha bằng hoặc cao hơn giới hạn này" msgid "Cryptomatte Levels" msgstr "Số Tầng Phân của Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgid "Sets how many unique objects can be distinguished per pixel" msgstr "Đặt số đối tượng đơn nhất có thể phân biệt tại mỗi điểm ảnh" msgid "Override number of render samples for this view layer, 0 will use the scene setting" msgstr "Vượt quyền số mẫu vật kết xuất cho Tầng Góc Nhìn này. Giá trị 0 nghĩa là sẽ sử dụng sắp đặt của cảnh" msgid "Enable or disable rendering of this View Layer" msgstr "Bật hoặc tắt khả năng kết xuất của Tầng Góc Nhìn này" msgid "Render stylized strokes in this Layer" msgstr "Kết xuất các nét đã sắp đặt mốt trong Tầng này" msgid "Cryptomatte Accurate" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Bí Mật Chính Xác" msgid "Generate a more accurate cryptomatte pass" msgstr "Sinh tạo lượt lớp vẽ lồng bí mật (cryptomatte pass) chính xác hơn" msgid "Cryptomatte Asset" msgstr "Tài Sản của Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgid "Render cryptomatte asset pass, for isolating groups of objects with the same parent" msgstr "Kết xuất lượt về tài sản của Lớp Vẽ Lồng Bí Mật, dành cho các nhóm đối tượng biệt lập có cùng một phụ huynh" msgid "Cryptomatte Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu của Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgid "Render cryptomatte material pass, for isolating materials in compositing" msgstr "Kết xuất lượt về nguyên vật liệu của Lớp Vẽ Lồng Bí Mật (cryptomatte material), hòng để biệt riêng các nguyên vật liệu trong quá trình tổng hợp" msgid "Cryptomatte Object" msgstr "Đối Tượng Lớp Vẽ Lồng Bí Mật" msgid "Render cryptomatte object pass, for isolating objects in compositing" msgstr "Kết xuất lượt về đối tượng lớp vẽ lồng bí mật, hòng để biệt lập các đối tượng trong quá trình tổng hợp" msgid "Deliver Grease Pencil render result in a separate pass" msgstr "Cung cấp kết quả kết xuất Bút Chì Dầu trong một lượt riêng biệt" msgid "World Override" msgstr "Vượt Quyền Thế Giới" msgid "Override world in this view layer" msgstr "Vượt quyền thế giới trong tầng góc nhìn này" msgid "View Layer settings for EEVEE" msgstr "Các Cài Đặt của Tầng Lớp Góc Nhìn cho EEVEE" msgid "Distance of object that contribute to the ambient occlusion effect" msgstr "Khoảng cách của đối tượng đóng góp vào hiệu ứng tính hấp thụ quang xạ môi trường" msgid "Bloom" msgstr "Sáng Lóa" msgid "Deliver bloom pass (deprecated)" msgstr "Thi hành lượt lóa sáng (lỗi thời)" msgid "Deliver alpha blended surfaces in a separate pass" msgstr "Cung cấp các bề mặt pha trộn alpha trong một lượt riêng biệt" msgid "Volume Light" msgstr "Ánh Sáng Thể Tích" msgid "Deliver volume direct light pass" msgstr "Cung cấp lượt về ánh sáng thể tích trực tiếp" msgid "Path to data that is viewed" msgstr "Đường dẫn đến dữ liệu quan sát" msgid "Viewer Path Element" msgstr "Phần Tử trên Đường Dẫn của Trình Quan Sát" msgid "Element of a viewer path" msgstr "Phần tử trên một đường dẫn trình của trình quan sát" msgid "Type of the path element" msgstr "Thể loại phần tử trên đường dẫn" msgid "For Each Geometry Element" msgstr "Cho Mỗi Phần Tử Hình Học" msgid "EvaluateClosure" msgstr "Tính Toán Đóng Kín" msgid "Name that can be displayed in the UI for this element" msgstr "Tên có thể được hiển thị trong Giao Diện Người Dùng cho thành phần này" msgid "Evaluate Node ID" msgstr "ID của Nút Tính Toán" msgid "Source Tree" msgstr "Cây Nguồn" msgid "Closure Node ID" msgstr "ID của Nút Đóng Kín" msgid "Zone Output Node ID" msgstr "ID Nút Đầu Ra của Vùng" msgid "Node ID" msgstr "ID của Nút" msgid "Modifier UID" msgstr "UID của Bộ Điều Chỉnh" msgid "The persistent UID of the modifier" msgstr "UID cố định của bộ điều chỉnh" msgid "Repeat Output Node ID" msgstr "ID của Nút Đầu Ra Nhắc Lại" msgid "Simulation Output Node ID" msgstr "ID của Nút Đầu Ra Mô Phỏng" msgid "Volume Display" msgstr "Hiển Thị Thể Tích" msgid "Volume object display settings for 3D viewport" msgstr "Sắp đặt về hiển thị đối tượng thể tích trong cổng nhìn 3D" msgid "Thickness of volume display in the viewport" msgstr "Độ dày đặc của thể tích hiển thị trong cổng nhìn" msgid "Interpolation method to use for volumes in solid mode" msgstr "Phương pháp nội suy sử dụng cho các thể tích trong chế độ đặc/lập thể" msgid "Wireframe Detail" msgstr "Chi Tiết Khung Dây" msgid "Amount of detail for wireframe display" msgstr "Lượng chi tiết để hiển thị khung dây" msgid "Coarse" msgstr "Thô Thiển" msgid "Display one box or point for each intermediate tree node" msgstr "Đối với mỗi nút trung gian trong cây nút, hiển thị một hình hộp hoặc một điểm cho chúng" msgid "Fine" msgstr "Tinh Tế" msgid "Display box for each leaf node containing 8×8 voxels" msgstr "Hiển thị hình hộp cho mỗi nút nhánh lá chứa 8×8 thể tích tử" msgid "Type of wireframe display" msgstr "Kiểu hiển thị khung dây" msgid "Don't display volume in wireframe mode" msgstr "Không hiển thị thể tích trong chế độ khung dây" msgid "Display single bounding box for the entire grid" msgstr "Hiển thị một đơn khung viền hình hộp cho toàn thể khung lưới đồ thị" msgid "Boxes" msgstr "Hình Hộp" msgid "Display bounding boxes for nodes in the volume tree" msgstr "Đối với các nút trong cây thể tích, hiển thị những khung viền hình hộp cho chúng" msgid "Display points for nodes in the volume tree" msgstr "Đối với các nút trong cây thể tích, hiển thị các điểm cho chúng" msgid "Volume Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Thể Tích" msgid "3D volume grid" msgstr "Khung lưới đồ thị thể tích 3D" msgid "Number of dimensions of the grid data type" msgstr "Số chiều của kiểu dữ liệu khung lưới đồ thị" msgctxt "Volume" msgid "Data Type" msgstr "Kiểu Dữ Liệu" msgid "Data type of voxel values" msgstr "Kiểu dữ liệu của những giá trị thể tích tử" msgctxt "Volume" msgid "Boolean" msgstr "Bool" msgctxt "Volume" msgid "Float" msgstr "Số Thật" msgctxt "Volume" msgid "Double" msgstr "Số Thực Double" msgctxt "Volume" msgid "Integer" msgstr "Số Nguyên" msgctxt "Volume" msgid "Integer 64-bit" msgstr "Số Nguyên 64-bit" msgctxt "Volume" msgid "Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc" msgctxt "Volume" msgid "Double Vector" msgstr "Véctơ Số Thực Double" msgctxt "Volume" msgid "Integer Vector" msgstr "Véctơ Số Nguyên" msgctxt "Volume" msgid "Points (Unsupported)" msgstr "Điểm (Chưa Hỗ Trợ)" msgctxt "Volume" msgid "Unknown" msgstr "Chưa Biết" msgid "Is Loaded" msgstr "Đã Được Nạp" msgid "Grid tree is loaded in memory" msgstr "Cây khung lưới đồ thị đã được nạp vào trong bộ nhớ" msgid "Matrix Object" msgstr "Đối Tượng của Ma Trận" msgid "Transformation matrix from voxel index to object space" msgstr "Ma trận biến hóa từ chỉ số thể tích tử đến không gian đối tượng" msgid "Volume grid name" msgstr "Tên của khung lưới đồ thị thể tích" msgid "Volume Grids" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị Thể Tích" msgid "Active Grid Index" msgstr "Chỉ Số Khung Lưới Đồ Thị đang Hoạt Động" msgid "Index of active volume grid" msgstr "Chỉ số của khung lưới đồ thị thể tích đang hoạt động" msgid "Error Message" msgstr "Thông Điệp Báo Lỗi" msgid "If loading grids failed, error message with details" msgstr "Nếu việc nạp các khung lưới đồ thị không thành công thì hiển thị thông điệp báo lỗi với các chi tiết" msgid "Frame number that volume grids will be loaded at, based on scene time and volume parameters" msgstr "Số khung hình mà khung lưới đồ thị thể tích sẽ được nạp vào, dựa trên thời gian của cảnh và các tham số thể tích" msgid "Frame File Path" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin của Khung Hình" msgid "Volume file used for loading the volume at the current frame. Empty if the volume has not be loaded or the frame only exists in memory." msgstr "Tập tin thể tích sử dụng để nạp thể tích tại khung hình hiện tại. Trống rỗng nếu thể tích chưa được nạp vào hoặc khung hình chỉ tồn tại trong bộ nhớ mà thôi." msgid "List of grids and metadata are loaded in memory" msgstr "Danh sách các khung lưới đồ thị và siêu dữ liệu được nạp vào bộ nhớ" msgid "Volume Render" msgstr "Kết Xuất Thể Tích" msgid "Volume object render settings" msgstr "Sắp đặt về kết xuất đối tượng thể tích" msgid "Specify volume data precision. Lower values reduce memory consumption at the cost of detail." msgstr "Chỉ định độ chính xác của dữ liệu thể tích. Giá trị thấp hơn sẽ giảm mức tiêu thụ bộ nhớ, song sẽ ảnh hưởng đến mức chi tiết." msgid "Use 32-bit floating-point numbers for all data" msgstr "Sử dụng số thực dấu phẩy động 32 bit cho toàn bộ dữ liệu" msgid "Use 16-bit floating-point numbers for all data" msgstr "Sử dụng số thực dấu phẩy động 16 bit cho toàn bộ dữ liệu" msgid "Variable" msgstr "Biến Đổi" msgid "Use variable bit quantization" msgstr "Sử dụng lượng tử hóa bit biến đổi" msgid "Specify volume density and step size in object or world space" msgstr "Xác định độ dày đặc của thể tích và kích thước bước trong không gian đối tượng hoặc không gian thế giới" msgid "Keep volume opacity and detail the same regardless of object scale" msgstr "Duy trì nguyên độ đục và chi tiết của thể tích, bất kể tỷ lệ của đối tượng là bao nhiêu" msgid "Specify volume step size and density in world space" msgstr "Xác định kích thước phân bước và độ dày đặc của thể tích trong không gian thế giới" msgid "Walk navigation settings" msgstr "Sắp đặt về điều hướng khi đi bộ" msgid "Jump Height" msgstr "Độ Cao Khi Nhảy Lên" msgid "Maximum height of a jump" msgstr "Độ cao tối đa khi nhảy lên" msgid "Mouse Sensitivity" msgstr "Mức Nhạy Cảm của Chuột" msgid "Speed factor for when looking around, high values mean faster mouse movement" msgstr "Hệ số tốc độ khi quan sát chung quanh, giá trị càng cao thì chuột di chuyển càng nhanh" msgid "Teleport Duration" msgstr "Khoảng Thời Lượng Viễn Tải" msgid "Interval of time warp when teleporting in navigation mode" msgstr "Khoảng thời gian biến dạng khi viễn tải trong chế độ điều hướng" msgid "Walk with gravity, or free navigate" msgstr "Đi bộ có trọng lực, hoặc điều hướng tự do" msgid "Reverse Mouse" msgstr "Đảo Nghịch Chuột" msgid "Reverse the vertical movement of the mouse" msgstr "Đảo ngược chuyển động dựng đứng của chuột" msgid "View Height" msgstr "Độ Cao Góc Nhìn" msgid "View distance from the floor when walking" msgstr "Khoảng cách của góc nhìn từ sàn khi đi bộ" msgid "Walk Speed" msgstr "Tốc Độ Đi Bộ" msgid "Base speed for walking and flying" msgstr "Tốc độ chuẩn dành cho đi bộ và bay lượn" msgid "Multiplication factor when using the fast or slow modifiers" msgstr "Hệ số nhân khi sử dụng các bộ điều chỉnh về nhanh hay chậm" msgid "Open window" msgstr "Mở cửa sổ" msgid "Window height" msgstr "Chiều cao của cửa sổ" msgid "Modal Operators" msgstr "Các Thao Tác Mô Thái" msgid "A list of currently running modal operators" msgstr "Danh sách các thao tác mô thái đang chạy" msgid "Parent Window" msgstr "Cửa Sổ Phụ Huynh" msgid "Active workspace and scene follow this window" msgstr "Không gian làm việc đang hoạt động và cảnh đi theo cửa sổ này" msgid "Active scene to be edited in the window" msgstr "Cảnh đang hoạt động để biên soạn trong cửa sổ" msgctxt "Screen" msgid "Screen" msgstr "Màn Hình" msgid "Active workspace screen showing in the window" msgstr "Màn hình của không gian làm việc đang hoạt động hiển thị trong cửa sổ" msgid "The active workspace view layer showing in the window" msgstr "Tầng góc nhìn của không gian làm việc đang hoạt động hiển thị trong cửa sổ" msgid "Window width" msgstr "Chiều rộng cửa sổ" msgid "Active workspace showing in the window" msgstr "Không gian làm việc đang hoạt động hiển thị trong cửa sổ" msgid "Horizontal location of the window" msgstr "Vị trí theo chiều ngang của cửa sổ" msgid "Vertical location of the window" msgstr "Vị trí theo chiều dọc của cửa sổ" msgid "Work Space Tool" msgstr "Công Cụ Không Gian Làm Việc" msgid "If the tool uses brushes and is limited to a specific brush type, the identifier of the brush type" msgstr "Nếu công cụ sử dụng đầu bút vẽ và bị hạn chế chỉ sử dụng thể loại đầu bút cụ thể nào đó. Mã định danh của thể loại đầu bút" msgid "Has Data-Block" msgstr "Có Khối Dữ Liệu" msgid "Identifier Fallback" msgstr "Định Danh Nhận Dạng Dự Bị" msgid "Tool Mode" msgstr "Chế Độ Công Cụ" msgid "Uses Brushes" msgstr "Sử Dụng Đầu Bút" msgid "Use Paint Canvas" msgstr "Sử Dụng Khung Vẽ Sơn" msgid "Does this tool use a painting canvas" msgstr "Công cụ này có sử dụng một khung vẽ sơn hay không" msgid "Lighting for a World data-block" msgstr "Ánh sáng cho khối dữ liệu Thế Giới" msgid "Factor for ambient occlusion blending" msgstr "Hệ số pha trộn tính hấp thụ quang xạ môi trường" msgid "Length of rays, defines how far away other faces give occlusion effect" msgstr "Chiều dài của các tia xạ, xác định khoảng cách các mặt khác cách xa là bao nhiêu, trước khi có hiệu ứng mờ khuất đi" msgid "World Mist" msgstr "Sương Mù Thế Giới" msgid "Mist settings for a World data-block" msgstr "Sắp đặt sương mù đối với khối dữ liệu Thế Giới" msgid "Distance over which the mist effect fades in" msgstr "Khoảng cách hiệu ứng sương mù dày đặc dần" msgid "Type of transition used to fade mist" msgstr "Kiểu chuyển tiếp sử dụng để phai mờ sương mù" msgid "Use quadratic progression" msgstr "Dùng tiến trình bình phương" msgid "Use linear progression" msgstr "Dùng tiến trình tuyến tính" msgid "Inverse Quadratic" msgstr "Đảo Nghịch Bậc Hai" msgid "Use inverse quadratic progression" msgstr "Dùng tiến trình bình phương đảo nghịch" msgid "Control how much mist density decreases with height" msgstr "Điều khiểu mức suy giảm độ dày đặc của sương mù với độ cao" msgid "Overall minimum intensity of the mist effect" msgstr "Cường độ tối thiểu tổng quát của hiệu ứng sương mù" msgid "Starting distance of the mist, measured from the camera" msgstr "Khoảng bắt đầu của sương mù, đo từ máy quay phim" msgid "Use Mist" msgstr "Dùng Sương Mù" msgid "Occlude objects with the environment color as they are further away" msgstr "Làm cho mờ khuất đối tượng đi bằng màu môi trường, càng xa càng bị mờ đi nhiều" msgid "XR Action Map" msgstr "Bảng Ánh Xạ Hành Động XR" msgid "Items in the action map, mapping an XR event to an operator, pose, or haptic output" msgstr "Những phần tử trong bảng hành động, ánh xạ một sự kiện XR đến một thao tác, tư thế, hoặc đầu ra xúc tác nào đó" msgid "Name of the action map" msgstr "Tên của bảng hành động" msgid "Selected Item" msgstr "Mục được Chọn" msgid "XR Action Map Binding" msgstr "Kết Buộc Ánh Xạ Hành Động XR" msgid "Binding in an XR action map item" msgstr "Kết buộc trong một mục của bảng ánh xạ hành động XR" msgid "Axis 0 Region" msgstr "Vùng của Trục 0" msgid "Action execution region for the first input axis" msgstr "Vùng thi hành hàng động cho trục thứ nhất cung cấp ở đầu vào" msgid "Use any axis region for operator execution" msgstr "Sử dụng bất cứ vùng của trục nào để thi hành thao tác" msgid "Use positive axis region only for operator execution" msgstr "Chỉ sử dụng vùng của trục dương (+) để thi hành thao tác mà thôi" msgid "Use negative axis region only for operator execution" msgstr "Chỉ sử dụng vùng của trục âm (-) để thi hành thao tác mà thôi" msgid "Axis 1 Region" msgstr "Vùng của Trục 1" msgid "Action execution region for the second input axis" msgstr "Vùng thi hành hàng động cho trục thứ hai cung cấp ở đầu vào" msgid "Component Paths" msgstr "Đường Dẫn Thành Phần" msgid "OpenXR component paths" msgstr "Đường dẫn thành phần OpenXR" msgid "Name of the action map binding" msgstr "Tên của kết buộc trong bảng ánh xạ hành động" msgid "Pose Location Offset" msgstr "Dịch Chuyển trong Vị Trí của Tư Thế" msgid "Pose Rotation Offset" msgstr "Dịch Chuyển trong Xoay Chiều của Tư Thế" msgid "OpenXR interaction profile path" msgstr "Đường dẫn đến hồ sơ tương tác OpenXR" msgid "Input threshold for button/axis actions" msgstr "Ngưỡng đầu vào cho các hành động nút bấm/trục" msgid "XR Action Map Bindings" msgstr "Kết Buộc trong bảng Ánh Xạ Hành Động XR" msgid "Collection of XR action map bindings" msgstr "Bộ sưu tập các kết buộc trong bảng ánh xạ hành động XR" msgid "XR Action Map Item" msgstr "Phần Tử trong Bảng Ánh Xạ Hành Động XR" msgid "Bimanual" msgstr "Hành Động Hai Tay" msgid "The action depends on the states/poses of both user paths" msgstr "Hành động phụ thuộc vào các trạng thái/tư thế của cả hai đường dẫn người dùng" msgid "Bindings" msgstr "Kết Buộc" msgid "Bindings for the action map item, mapping the action to an XR input" msgstr "Những kết buộc cho phần tử trong bảng hành động, ánh xạ từ hành động sang đầu vào của XR" msgid "Haptic Amplitude" msgstr "Biên Độ Xúc Tác" msgid "Intensity of the haptic vibration, ranging from 0.0 to 1.0" msgstr "Cường độ rung xúc tác, dao động trong khoảng từ 0,0 đến 1,0" msgid "Haptic Duration" msgstr "Thời Lượng Xúc Tác" msgid "Haptic duration in seconds. 0.0 is the minimum supported duration." msgstr "Thời gian phản hồi xúc giác tính bằng giây. 0.0 là thời lượng hỗ trợ tối thiểu." msgid "Haptic Frequency" msgstr "Tần Số Xúc Tác" msgid "Frequency of the haptic vibration in hertz. 0.0 specifies the OpenXR runtime's default frequency." msgstr "Tần số của rung động phản hồi xúc giác tính bằng hertz. 0.0 chỉ định tần số mặc định trong thời gian chạy của OpenXR." msgid "Haptic Match User Paths" msgstr "Xúc Tác Khớp với Đường Dẫn Người Dùng" msgid "Apply haptics to the same user paths for the haptic action and this action" msgstr "Áp dụng xúc tác vào cùng một đường dẫn người dùng cho hành động xúc tác và hành động này" msgid "Haptic mode" msgstr "Chế độ xúc giác" msgid "Haptic application mode" msgstr "Chế độ ứng dụng xúc tác" msgid "Apply haptics on button press" msgstr "Áp dụng xúc tác khi nhấn nút" msgid "Apply haptics on button release" msgstr "Áp dụng xúc tác khi thả nút" msgid "Press Release" msgstr "Nhấn-Thả" msgid "Apply haptics on button press and release" msgstr "Áp dụng xúc tác trên cái nhấn và thả nút" msgid "Apply haptics repeatedly for the duration of the button press" msgstr "Áp dụng xúc tác nhiều lần, nhắc đi nhắc lại, trong khoảng thời lượng nhấn nút" msgid "Haptic Name" msgstr "Tên Xúc Tác" msgid "Name of the haptic action to apply when executing this action" msgstr "Tên của hành động xúc tác áp dụng khi thực hiện hành động này" msgid "Name of the action map item" msgstr "Tên của phần tử ánh xạ hành động" msgid "Identifier of operator to call on action event" msgstr "Định danh của thao tác để thi hành khi có sự kiện xảy ra" msgid "Operator Mode" msgstr "Chế Độ Thao Tác" msgid "Operator execution mode" msgstr "Chế độ thi hành thao tác" msgid "Execute operator on button press (non-modal operators only)" msgstr "Thi hành thao tác khi nút được bấm (duy các thao tác phi mô thái (non-modal) mà thôi)" msgid "Execute operator on button release (non-modal operators only)" msgstr "Thi hành thao tác khi nút được thả ra (duy các thao tác phi mô thái (non-modal) mà thôi)" msgid "Modal" msgstr "Mô Thái" msgid "Use modal execution (modal operators only)" msgstr "Sử dụng sự thi hành mô thái (duy các thao tác mô thái mà thôi)" msgid "Name of operator (translated) to call on action event" msgstr "Tên của thao tác (đã dịch) để gọi khi sự kiện hành động xảy ra" msgid "Operator Properties" msgstr "Tính Chất của Thao Tác" msgid "Is Controller Aim" msgstr "Là Mục Tiêu Điều Khiển" msgid "The action poses will be used for the VR controller aims" msgstr "Các tư thế hành động sẽ được sử dụng cho các mục tiêu điều khiển VR" msgid "Is Controller Grip" msgstr "Là Cần Nắm Điều Khiển" msgid "The action poses will be used for the VR controller grips" msgstr "Các tư thế hành động sẽ được sử dụng cho cần nắm điều khiển VR" msgid "Selected Binding" msgstr "Kết Buộc được Chọn" msgid "Currently selected binding" msgstr "Kết buộc được chọn hiện tại" msgid "Action type" msgstr "Thể Loại Hành Động" msgid "Float action, representing either a digital or analog button" msgstr "Hàng động số thực, đại diện cho một nút kỹ thuật số hay một nút kỹ thuật tương tự (analog)" msgid "Vector2D" msgstr "Véctơ 2D" msgid "2D float vector action, representing a thumbstick or trackpad" msgstr "Hành động véctơ số thực dấu phẩy động 2D, đại diện cho cần điều khiển ngón tay cái (thumbstick) hoặc bàn rê (trackpad)" msgid "3D pose action, representing a controller's location and rotation" msgstr "Hành động của tư thế 3D, đại diện cho vị trí và xoay chiều của điều khiển" msgid "Vibration" msgstr "Rung" msgid "Haptic vibration output action, to be applied with a duration, frequency, and amplitude" msgstr "Hành động đầu ra rung xúc giác (tay), sẽ được áp dụng với một khoảng thời lượng, tần số và biên độ" msgid "User Paths" msgstr "Đường Dẫn Người Dùng" msgid "OpenXR user paths" msgstr "Đường dẫn người dùng OpenXR" msgid "XR Action Map Items" msgstr "Các Ánh Xạ Hành Động XR" msgid "Collection of XR action map items" msgstr "Bộ sưu tập các ánh xạ hành động XR" msgid "XR Action Maps" msgstr "Các Ánh Xạ Hành Động" msgid "Collection of XR action maps" msgstr "Bộ sưu tập các ánh xạ hành động XR" msgid "XR Component Path" msgstr "Đường Dẫn Thành Phần XR" msgid "OpenXR component path" msgstr "Đường dẫn của thành phần OpenXR" msgid "XR Component Paths" msgstr "Đường Dẫn Thành Phần XR" msgid "Collection of OpenXR component paths" msgstr "Bộ sưu tập các đường dẫn thành phần OpenXR" msgid "XR Data for Window Manager Event" msgstr "Sự Kiện Dữ liệu XR cho Trình Quản lý Cửa sổ" msgid "XR action name" msgstr "Tên hành động XR" msgid "Action Set" msgstr "Bộ Hành Động" msgid "XR action set name" msgstr "Tên bộ hành động XR" msgid "Whether bimanual interaction is occurring" msgstr "Liệu tương tác hai tay có xảy ra hay không" msgid "Controller Location" msgstr "Vị Trí của Điều Khiển" msgid "Location of the action's corresponding controller aim in world space" msgstr "Vị trí của mục tiêu điều khiển tương ứng với hành động trong không gian thế giới" msgid "Controller Location Other" msgstr "Vị Trí Điều Khiển của Người Kia" msgid "Controller aim location of the other user path for bimanual actions" msgstr "Vị trí mục tiêu điều khiển của đường dẫn người dùng khác đối với các hành động hai tay" msgid "Controller Rotation" msgstr "Xoay Chiều của Điều Khiển" msgid "Rotation of the action's corresponding controller aim in world space" msgstr "Xoay chiều của mục tiêu điều khiển tương ứng với hành động trong không gian thế giới" msgid "Controller Rotation Other" msgstr "Điều Khiển Xoay Chiều của Người Kia" msgid "Controller aim rotation of the other user path for bimanual actions" msgstr "Xoay chiều của mục tiêu điều khiển mà đường dẫn người dùng khác sử dụng đối với các hành động hai tay" msgid "Float Threshold" msgstr "Giới Hạn Số Thực" msgid "Input threshold for float/2D vector actions" msgstr "Ngưỡng đầu vào cho các hành động véctơ 2D/số thực" msgid "XR action values corresponding to type" msgstr "Các giá trị hành động XR tương ứng với thể loại" msgid "State Other" msgstr "Trạng Thái của Người Kia" msgid "State of the other user path for bimanual actions" msgstr "Trạng thái của đường dẫn người dùng kia đối với các hành động hai tay" msgid "XR action type" msgstr "Loại hành động XR" msgid "User Path" msgstr "Đường Dẫn Người Dùng" msgid "User path of the action. E.g. \"/user/hand/left\"" msgstr "Đường dẫn người dùng của hành động. Ví dụ. \"/user/hand/left\" (/người dùng/tay/trái)" msgid "User Path Other" msgstr "Đường Dẫn Người Dùng Khác" msgid "Other user path, for bimanual actions. E.g. \"/user/hand/right\"" msgstr "Đường dẫn người dùng khác, cho các hành động cần hai tay. Ví dụ. \"/user/hand/right\" (người dùng/tay/phải)" msgid "Rotation angle around the Z-Axis to apply the rotation deltas from the VR headset to" msgstr "Góc độ xoay chiều quanh trục-Z để áp dụng các xoay chiều delta từ bộ đầu VR sang" msgid "Coordinates to apply translation deltas from the VR headset to" msgstr "Tọa độ để áp dụng các dịch chuyển delta từ bộ đầu VR sang" msgid "Base Pose Object" msgstr "Đối Tượng Tư Thế Cơ Sở" msgid "Object to take the location and rotation to which translation and rotation deltas from the VR headset will be applied to" msgstr "Đối tượng mà vị trí và xoay chiều của nó sẽ được đặt chiểu theo dịch chuyển và xoay chiều delta của bộ đầu VR" msgid "Base Pose Type" msgstr "Kiểu Tư Thế Cơ Sở" msgid "Define where the location and rotation for the VR view come from, to which translation and rotation deltas from the VR headset will be applied to" msgstr "Xác định xem vị trí và xoay chiều của góc nhìn VR đến từ đâu. Vị trí và xoay chiều này sẽ được áp dụng cho dịch chuyển và xoay chiều delta của bộ đầu VR" msgid "Follow the active scene camera to define the VR view's base pose" msgstr "Chiểu theo máy quay phim của cảnh đang hoạt động để xác định tư thế cơ sở của góc nhìn VR" msgid "Follow the transformation of an object to define the VR view's base pose" msgstr "Chiểu theo biến hóa của một đối tượng để xác định tư thế cơ sở của góc nhìn VR" msgid "Follow a custom transformation to define the VR view's base pose" msgstr "Chiểu theo một biến hóa tùy chỉnh xác định tư thế cơ sở của góc nhìn VR" msgid "Uniform scale to apply to VR view" msgstr "Tỷ lệ đồng nhất áp dụng cho khung quan sát VR" msgid "VR viewport far clipping distance" msgstr "Điểm cuối của tầm nhìn trong cổng nhìn VR" msgid "VR viewport near clipping distance" msgstr "Điểm đầu của tầm nhìn trong cổng nhìn VR" msgctxt "Color" msgid "Controller Draw Style" msgstr "Kiểu Cách Vẽ Điều Khiển" msgid "Style to use when drawing VR controllers" msgstr "Kiểu cách sử dụng khi vẽ các điều khiển VR" msgctxt "Color" msgid "Dark" msgstr "Tối" msgid "Draw dark controller" msgstr "Vẽ điều khiển màu tối" msgctxt "Color" msgid "Light" msgstr "Sáng" msgid "Draw light controller" msgstr "Vẽ điều khiển màu sáng" msgctxt "Color" msgid "Dark + Ray" msgstr "Tối + Tia Xạ" msgid "Draw dark controller with aiming axis ray" msgstr "Vẽ điều khiển màu tối với tia trục nhắm" msgctxt "Color" msgid "Light + Ray" msgstr "Nhạt + Tia Xạ" msgid "Draw light controller with aiming axis ray" msgstr "Vẽ điều khiển màu sáng với tia trục nhắm" msgid "Show Controllers" msgstr "Hiển Thị các Điều Khiển" msgid "Show VR controllers (requires VR actions for controller poses)" msgstr "Hiển thị các điều khiển VR ( đòi hỏi các hành động VR đối với các tư thế điều khiển)" msgid "Show Custom Overlays" msgstr "Hiển Thị Lớp Vẽ Lồng Tùy Chỉnh" msgid "Show custom VR overlays" msgstr "Hiển thị lớp vẽ lồng tùy chỉnh của VR" msgid "Show Object Extras" msgstr "Hiển Thị Đối Tượng Bổ Sung" msgid "Show object extras, including empties, lights, and cameras" msgstr "Hiển thị các đối tượng bổ sung, bao gồm các đối tượng trống rỗng, đèn và máy quay phim" msgid "Show Passthrough" msgstr "Hiển Thị Nhìn Xuyên Thấu" msgid "Show the passthrough view" msgstr "Hiển thị chế độ nhìn xuyên thấu" msgid "Show Selection" msgstr "Hiển Thị Vùng Lựa Chọn" msgid "Show selection outlines" msgstr "Hiển thị đường viền vùng lựa chọn" msgid "Absolute Tracking" msgstr "Theo Dõi Tuyệt Đối" msgid "Allow the VR tracking origin to be defined independently of the headset location" msgstr "Cho phép tọa độ gốc theo dõi của VR được xác định độc lập với vị trí của bộ đầu" msgid "Positional Tracking" msgstr "Theo Dõi Vị Trí" msgid "Allow VR headsets to affect the location in virtual space, in addition to the rotation" msgstr "Cho phép bộ đầu VR tác động đến vị trí trong không gian thực tế ảo, bên cạnh sự xoay chiều" msgid "Session State" msgstr "Trạng Thái của Phiên Hoạt Động" msgid "Active Action Map" msgstr "Bản Đồ Hành Động Hiện Sử Dụng" msgid "Navigation Location" msgstr "Vị Trí Điều Hướng" msgid "Location offset to apply to base pose when determining viewer location" msgstr "Dịch chuyển đối với vị trí để áp dụng vào tư thế cơ sở khi xác định vị trí quan sát" msgid "Navigation Rotation" msgstr "Xoay Chiều của Điều Hướng" msgid "Rotation offset to apply to base pose when determining viewer rotation" msgstr "Dịch chuyển cho chiều xoay để áp dụng vàp tư thế cơ sở khi xác định chiều xoay quan sát" msgid "Navigation Scale" msgstr "Tỷ Lệ Điều Hướng" msgid "Additional scale multiplier to apply to base scale when determining viewer scale" msgstr "Số nhân tỷ lệ bổ sung để áp dụng vào tỷ lệ cơ sở, khi xác định tỷ lệ quan sát" msgid "Selected Action Map" msgstr "Bản Đồ Hành Động đã Chọn" msgid "Viewer Pose Location" msgstr "Vị Trí Tư Thế Quan Sát" msgid "Last known location of the viewer pose (center between the eyes) in world space" msgstr "Vị trí được biết đến trước đây của tư thế quan sát (điểm tâm nằm giữa hai mắt) trong không gian thế giới" msgid "Viewer Pose Rotation" msgstr "Chiều Xoay của Tư Thế Quan Sát" msgid "Last known rotation of the viewer pose (center between the eyes) in world space" msgstr "Xoay chiều sau cùng của tư thế quan sát (giữa hai mắt) trong không gian thế giới" msgid "XR User Path" msgstr "Đường Dẫn Người Dùng XR" msgid "OpenXR user path" msgstr "Đường dẫn người dùng OpenXR" msgid "XR User Paths" msgstr "Đường Dẫn Người Dùng XR" msgid "Collection of OpenXR user paths" msgstr "Bộ sưu tập những đường dẫn người dùng của OpenXR" msgid "Work Space UI Tag" msgstr "Nhãn UI Không Gian Làm Việc" msgid "WorkSpace UI Tags" msgstr "Nhãn Giao Diện Người Dùng (UI) của không gian làm việc" msgctxt "View3D" msgid "Activate Gizmo" msgstr "Kích hoạt Gizmo" msgid "Activation event for gizmos that support drag motion" msgstr "Sự kiện kích hoạt cho các gizmo hỗ trợ chuyển động kéo rê" msgctxt "View3D" msgid "Press" msgstr "Ấn" msgid "Press causes immediate activation, preventing click being passed to the tool" msgstr "Nhấn xuống sẽ kích hoạt ngay lập tức, ngăn chặn khả năng cái nhấp chuột sẽ được chuyển đến cho công cụ" msgid "Drag allows click events to pass through to the tool, adding a small delay" msgstr "Kéo rê cho phép các sự kiện nhấp chuột chuyển đến công cụ, tăng sự trì trệ lên một tí" msgid "Right Mouse Select Action" msgstr "Hành Động Lựa Chọn bằng Chuột Phải" msgid "Default action for the right mouse button" msgstr "Hành động mặc định cho nút chuột phải" msgid "Select & Tweak" msgstr "Lựa Chọn & Hiệu Chỉnh" msgid "Right mouse always tweaks" msgstr "Chuột phải luôn luôn hiệu chỉnh" msgid "Selection Tool" msgstr "Công Cụ Lựa Chọn" msgid "Right mouse uses the selection tool" msgstr "Chuột phải sử dụng công cụ lựa chọn" msgid "Select Mouse" msgstr "Lựa Chọn bằng Nút Chuột" msgid "Mouse button used for selection" msgstr "Nút chuột dùng để lựa chọn" msgid "Use left mouse button for selection. The standard behavior that works well for mouse, trackpad and tablet devices" msgstr "Sử dụng nút chuột trái để lựa chọn. Cư xử tiêu chuẩn này hoạt động tốt cho các thiết bị chuột, bàn di chuột và máy tính bảng" msgid "Use right mouse button for selection, and left mouse button for actions. This works well primarily for keyboard and mouse devices" msgstr "Sử dụng nút chuột phải để lựa chọn và nút chuột trái cho các hành động. Cách bố trí này hoạt động tốt chủ yếu cho các thiết bị bàn phím và chuột" msgid "Spacebar Action" msgstr "Hành Động của phím Dấu Cách" msgid "Action when 'Space' is pressed" msgstr "Hành động khi nhấn 'Dấu Cách'" msgid "Toggle animation playback ('Shift-Space' for Tools or brush asset popup)" msgstr "Bật/tắt chơi lại hoạt họa ('Shift-thanh cách' cho Công Cụ)" msgid "" "Open the popup tool-bar or brush asset popup\n" "When holding 'Space' for the tool-bar popup:\n" "• Pressing the a tool shortcut switches to it immediately.\n" "• Dragging the cursor over a tool and releasing activates it (like a pie menu).\n" "For Play use 'Shift-Space'" msgstr "" "Mở thanh công cụ bật lên\n" "Khi ‘Thanh Cách’ được giữ xuống và được sử dụng làm công cụ sửa đổi thì:\n" "• Nhấn phím kết buộc với công cụ sẽ ngay lập tức chuyển sang cái đó.\n" "• Kéo rê con trỏ qua một công cụ và thả ra để kích hoạt nó (giống như trình đơn rẻ quạt).\n" "Để Chơi xin hãy sử dụng 'Shift-Thanh Cách'" msgid "Search" msgstr "Tìm Kiếm" msgid "Open the operator search popup" msgstr "Mở cửa sổ bật lên tìm kiếm thao tác" msgid "Tool Keys" msgstr "Các Phím Công Cụ" msgid "The method of keys to activate tools such as move, rotate & scale (G, R, S)" msgstr "Phương pháp phím để kích hoạt các công cụ như di chuyển, xoay chiều & đổi tỷ lệ (G (túm nắm), R (xoay chiều), S (đổi tỷ lệ))" msgid "Immediate" msgstr "Ngay Lập Tức" msgid "Activate actions immediately" msgstr "Kích hoạt các hành động ngay lập tức" msgid "Activate the tool for editors that support tools" msgstr "Kích hoạt công cụ cho các trình biên soạn hỗ trợ các công cụ này" msgid "Alt Click Tool Prompt" msgstr "Alt Nhắc Lệnh Công Cụ" msgid "Tapping Alt (without pressing any other keys) shows a prompt in the status-bar, prompting a second keystroke to activate the tool" msgstr "Nhấn Alt xuống (không nhấn bất kỳ phím nào khác) thì sẽ hiển thị lời nhắc trên thanh trạng thái, nhắc nhở nhấn phím thứ hai để kích hoạt công cụ" msgid "Alt Cursor Access" msgstr "Alt Truy Cập Con Trỏ" msgid "" "Hold Alt-LMB to place the Cursor (instead of LMB), allows tools to activate on press instead of drag.\n" "Incompatible with the input preference \"Emulate 3 Button Mouse\" when the \"Alt\" key is used" msgstr "" "Giữ Alt-NCT để đặt Con Trỏ (thay vì chỉ NCT không thôi), cho phép các công cụ kích hoạt khi nhấn xuống, thay vì kéo rê.\n" "Bố trí này không tương thích với cấu hình đầu vào “Mô Phỏng Chuột 3 Nút\" khi phím \"Alt\" được sử dụng" msgid "Transform Navigation with Alt" msgstr "Điều Hướng Biến Hóa bằng phím Alt" msgid "During transformations, use Alt to navigate in the 3D View. Note that if disabled, hotkeys for Proportional Editing, Automatic Constraints, and Auto IK Chain Length will require holding Alt" msgstr "Trong quá trình biến hóa, hãy sử dụng Alt để điều hướng trong Góc Nhìn 3D. Hãy lưu ý rằng nếu bị tắt đi thì các phím nóng để Biên Soạn Cân Đối, Ràng Buộc Tự Động và Độ Dài Chuỗi IK Tự Động sẽ đòi hỏi phải giữ Alt xuống đấy nhé" msgid "Alt Tool Access" msgstr "Alt Truy Cập Công Cụ" msgid "" "Hold Alt to use the active tool when the gizmo would normally be required\n" "Incompatible with the input preference \"Emulate 3 Button Mouse\" when the \"Alt\" key is used" msgstr "" "Giữ phím Alt để sử dụng công cụ đang hoạt động khi gizmo vốn thường đòi hỏi phải sử dụng\n" "Bố trí này không tương thích với tùy chọn đầu vào “Mô Phỏng Chuột 3 Nút\" khi phím \"Alt\" được sử dụng" msgid "Open Folders on Single Click" msgstr "Mở Thư Mục bằng Đơn Nhấp Chuột" msgid "Navigate into folders by clicking on them once instead of twice" msgstr "Điều hướng vào các thư mục bằng cách nhấp vào chúng một lần thay vì hai lần" msgid "Pie Menu on Drag" msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt khi Kéo Rê" msgid "" "Activate some pie menus on drag,\n" "allowing the tapping the same key to have a secondary action.\n" "\n" "• Tapping Tab in the 3D view toggles edit-mode, drag for mode menu.\n" "• Tapping Z in the 3D view toggles wireframe, drag for draw modes.\n" "• Tapping Tilde in the 3D view for first person navigation, drag for view axes" msgstr "" "Kích hoạt một số trình đơn rẻ quạt khi kéo rê,\n" "cho phép nhấn một phím hai lần để có hành động thứ hai.\n" "\n" "• Nhấn vào Tab trong góc nhìn 3D để bật chế độ biên soạn, kéo rê cho chế độ trình đơn.\n" "• Nhấn vào Z trong góc nhìn 3D để bật/tắt khung dây, kéo rê để chuyển sang chế độ vẽ.\n" "• Nhấn vào Dấu Ngã trong góc nhìn 3D để điều hướng góc nhìn, kéo rê để xem các trục" msgid "Region Toggle Pie" msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt Chuyển Đổi Vùng" msgid "N-key opens a pie menu to toggle regions" msgstr "Phím N mở trình đơn rẻ quạt để bật/tắt vùng" msgid "Select All Toggles" msgstr "Bật/Tắt Chọn Toàn Bộ" msgid "Causes select-all ('A' key) to de-select in the case a selection exists" msgstr "Làm cho chức năng lựa chọn toàn bộ (phím 'A') hủy chọn trong trường hợp một lựa chọn đã tồn tại" msgid "Extra Shading Pie Menu Items" msgstr "Các Trình Mục Hình Rẻ Quạt Khác về Tô Bóng" msgid "Show additional options in the shading menu ('Z')" msgstr "Hiển thị các tùy chọn bổ sung trong trình đơn tô bóng ('Z')" msgid "Tab for Pie Menu" msgstr "Tab cho Trình Đơn Hình Rẻ Quạt" msgid "Causes tab to open pie menu (swaps 'Tab' / 'Ctrl-Tab')" msgstr "Làm cho phím tab mở trình đơn hình rẻ quạt (hoán đổi giữa 'Tab' / 'Ctrl-Tab')" msgid "Alt-MMB Drag Action" msgstr "Hành Động của Alt-NCG Kéo Rê" msgid "Action when Alt-MMB dragging in the 3D viewport" msgstr "Hành động khi kéo rê Alt-Nút Chuột Giữa (MMB) trong cổng nhìn 3D" msgid "Set the view axis where each mouse direction maps to an axis relative to the current orientation" msgstr "Đặt trục quan sát trong đó mỗi chiều hướng của chuột ánh xạ tới một trục tương đối với định hướng hiện tại" msgid "Set the view axis where each mouse direction always maps to the same axis" msgstr "Đặt trục quan sát trong đó mỗi chiều hướng của chuột luôn luôn ánh xạ tới cùng một trục" msgid "MMB Action" msgstr "Hành Động của Nút Chuột Giữa" msgid "The action when Middle-Mouse dragging in the viewport. Shift-Middle-Mouse is used for the other action. This applies to trackpad as well" msgstr "Hành động khi kéo rê Nút Chuột Giữa trong khung nhìn. Shift-Nút Chuột Giữa sẽ được sử dụng cho hành động kia. Bố trí này cũng áp dụng cho trackpad nữa" msgid "Tilde Action" msgstr "Hành Động cho Nút Dấu Ngã" msgid "Action when 'Tilde' is pressed" msgstr "Hành Động khi nhấn 'Dấu Ngã'" msgid "Navigate" msgstr "Điều Hướng" msgid "View operations (useful for keyboards without a numpad)" msgstr "Các thao tác quan sát (hữu ích cho bàn phím không có bàn phím số)" msgid "Control transform gizmos" msgstr "Điều khiển các gizmo biến hóa" msgctxt "WindowManager" msgid "Window" msgstr "Cửa Sổ" msgctxt "WindowManager" msgid "Screen" msgstr "Màn Hình" msgctxt "WindowManager" msgid "Screen Editing" msgstr "Biên Soạn Màn Hình" msgctxt "WindowManager" msgid "Region Context Menu" msgstr "Trình Đơn Ngữ Cảnh Vùng/Địa Phận" msgctxt "WindowManager" msgid "View2D" msgstr "Khung Nhìn 2D" msgctxt "WindowManager" msgid "View2D Buttons List" msgstr "Danh Sách Nút Bấm Khung Nhìn 2D" msgctxt "WindowManager" msgid "User Interface" msgstr "Giao Diện Người Dùng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View" msgstr "Góc Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "Object Mode" msgstr "Chế Độ Đối Tượng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Tweak" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Hiệu Chỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Tweak (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Hiệu Chỉnh (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Select Box" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Khoanh Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Select Box (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Khoanh Hình Hộp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Select Circle" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Vòng Tròn" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Select Circle (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Vòng Tròn (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Select Lasso" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Dây Thòng Lọng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Select Lasso (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Dây Thòng Lọng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Cursor" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Con Trỏ" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Cursor (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Con Trỏ (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Move" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Di Chuyển" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Move (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Di Chuyển (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Rotate" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Xoay Chiều" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Rotate (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Xoay Chiều (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Scale" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Tỷ Lệ Hóa" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Scale (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Tỷ Lệ Hóa (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Transform" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biến Hóa" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Transform (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biến Hóa (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Tool: Annotate" msgstr "Công Cụ Phổ Thông: Chú Thích" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Tool: Annotate (fallback)" msgstr "Công Cụ Phổ Thông: Chú Thích (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Tool: Annotate Line" msgstr "Công Cụ Phổ Thông: Chú Thích Đường Thẳng" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Tool: Annotate Line (fallback)" msgstr "Công Cụ Phổ Thông: Chú Thích Đường Thẳng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Tool: Annotate Polygon" msgstr "Công Cụ Phổ Thông: Chú Thích Đa Giác" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Tool: Annotate Polygon (fallback)" msgstr "Công Cụ Phổ Thông: Chú Thích Đa Giác (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Tool: Annotate Eraser" msgstr "Công Cụ Phổ Thông: Tẩy Xóa Chú Thích" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Tool: Annotate Eraser (fallback)" msgstr "Công Cụ Phổ Thông: Tẩy Xóa Chú Thích (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Measure" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Đo Lường" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Measure (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Đo Lường (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Object, Add Primitive" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Đối Tượng, Thêm Hình Học Cơ Bản" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Object, Add Primitive (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Đối Tượng, Thêm Hình Học Cơ Bản (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Mesh" msgstr "Khung Lưới" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude Region" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi Vùng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude Region (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi Vùng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude Manifold" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi Đa Tạp" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude Manifold (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi Đa Tạp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude Along Normals" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi Dọc Theo Pháp Tuyến" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude Along Normals (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi Dọc Theo Pháp Tuyến (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude Individual" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi Cá Nhân" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude Individual (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi Cá Nhân (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude to Cursor" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi tới Con Trỏ" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Extrude to Cursor (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩy Trồi tới Con Trỏ (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Inset Faces" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Cắt Nội Các Mặt" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Inset Faces (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Cắt Nội Các Mặt (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Bevel" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Bo Tròn" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Bevel (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Bo Tròn (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Loop Cut" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Vòng Cạnh Cắt" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Loop Cut (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Vòng Cạnh Cắt (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Offset Edge Loop Cut" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Dịch Chuyển Vòng Cạnh Cắt" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Offset Edge Loop Cut (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Dịch Chuyển Vòng Cạnh Cắt (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Knife" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Dao" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Knife (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Dao (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Bisect" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Phân Đôi" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Bisect (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Phân Đôi (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Poly Build" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Dựng Đa Giác" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Poly Build (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Dựng Đa Giác (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Spin" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Xoáy" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Spin (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Xoáy (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Smooth" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Làm Mịn Màng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Smooth (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Làm Mịn Màng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Randomize" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Ngẫu Nhiên Hóa" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Randomize (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Ngẫu Nhiên Hóa (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Edge Slide" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Trượt Đẩy Cạnh" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Edge Slide (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Trượt Đẩy Cạnh (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Vertex Slide" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Trượt Điểm Đỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Vertex Slide (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Trượt Điểm Đỉnh (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Shrink/Fatten" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Thu Nhỏ/Phình To" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Shrink/Fatten (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Thu Nhỏ/Phình To (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Push/Pull" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩn/Kéo" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Push/Pull (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Đẩn/Kéo (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Shear" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Xô Nghiêng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Shear (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Xô Nghiêng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, To Sphere" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Thành Hình Cầu" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, To Sphere (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Thành Hình Cầu (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Rip Region" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Phân Xé Vùng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Rip Region (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Phân Xé Vùng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Rip Edge" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Phân Xé Cạnh" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Mesh, Rip Edge (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Lưới, Phân Xé Cạnh (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Curve" msgstr "Đường Cong" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Draw" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Vẽ" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Draw (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Vẽ (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Curve Pen" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Bút Vẽ Đường Cong" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Curve Pen (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Bút Vẽ Đường Cong (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Extrude" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Đẩy Trồi" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Extrude (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Đẩy Trồi (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Extrude to Cursor" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Đẩy Trồi tới Con Trỏ" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Extrude to Cursor (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Đẩy Trồi tới Con Trỏ (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Radius" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Bán Kính" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Radius (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Bán Kính (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Tilt" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Xoay Nghiêng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Tilt (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Xoay Nghiêng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Randomize" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Ngẫu Nhiên Hóa" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Curve, Randomize (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Đường Cong, Ngẫu Nhiên Hóa (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Curves" msgstr "Đường Cong" msgctxt "WindowManager" msgid "Armature" msgstr "Khung Rối" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Roll" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Lăn" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Roll (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Lăn (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Bone Size" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Cỡ Xương" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Bone Size (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Cỡ Xương (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Bone Envelope" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Phong Bao Xương" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Bone Envelope (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Phong Bao Xương (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Extrude" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Đẩy Trồi" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Extrude (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Đẩy Trồi (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Extrude to Cursor" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Đẩy Trồi Tới Con Trỏ" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Armature, Extrude to Cursor (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Khung Rối, Đẩy Trồi Tới Con Trỏ (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Metaball" msgstr "Siêu Cầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Lattice" msgstr "Lưới Rào" msgctxt "WindowManager" msgid "Font" msgstr "Phông" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Text, Select Text" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Văn Bản, Lựa Chọn Văn Bản" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Edit Text, Select Text (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Biên Soạn Văn Bản, Lựa Chọn Văn Bản (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Grease Pencil" msgstr "Bút Chì Dầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Point Cloud" msgstr "Đám Mây Điểm" msgctxt "WindowManager" msgid "Pose" msgstr "Tư Thế" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Pose, Breakdowner" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Tư Thế, Phân Tích" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Pose, Breakdowner (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Tư Thế, Phân Tích (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Pose, Push" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Tư Thế, Đẩn" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Pose, Push (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Tư Thế, Thả Lỏng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Pose, Relax" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Tư Thế, Thả Lỏng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Pose, Relax (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Tư Thế, Thả Lỏng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Vertex Paint" msgstr "Sơn Điểm Đỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Weight Paint" msgstr "Sơn Trọng Lượng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Paint Weight, Gradient" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Sơn Trọng Lượng, Dốc Màu" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Paint Weight, Gradient (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Sơn Trọng Lượng, Dốc Màu (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Paint Weight, Sample Weight" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Sơn Trọng Lượng, Lấy Mẫu Nhóm Điểm Đỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Paint Weight, Sample Weight (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Sơn Trọng Lượng, Lấy Mẫu Nhóm Điểm Đỉnh (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Paint Weight, Sample Vertex Group" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Sơn Trọng Lượng, Lấy Mẫu Nhóm Điểm Đỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Paint Weight, Sample Vertex Group (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Sơn Trọng Lượng, Lấy Mẫu Nhóm Điểm Đỉnh (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "Paint Vertex Selection (Weight, Vertex)" msgstr "Sơn Lựa Chọn Điểm Đỉnh (Trọng Lượng, Điểm Đỉnh)" msgctxt "WindowManager" msgid "Paint Face Mask (Weight, Vertex, Texture)" msgstr "Sơn Màn Chắn Lọc Mặt (Trọng Lượng, Điểm Đỉnh, Chất Liệu)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Paint" msgstr "Sơn Hình Ảnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Sculpt" msgstr "Điêu Khắc" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Mask" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Mask (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc Hình Hộp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Mask" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc Dây Thòng Lọng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Mask (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc Dây Thòng Lọng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Mask" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc Đường Thẳng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Mask (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc Đường Thẳng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Mask" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chắn Lọc Đường Đa Giác" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Mask (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chắn Lọc Đường Đa Giác (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Hide" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Hide (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Hình Hộp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Hide" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Dây Thòng Lọng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Hide (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Dây Thòng Lọng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Hide" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Đường Nét" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Hide (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Đường Nét (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Hide" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Đường Đa Giác" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Hide (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Ẩn Giấu Đường Đa Giác (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Face Set" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Face Set (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Hình Hộp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Face Set" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Dây Thòng Lọng Mặt Ấn Định" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Face Set (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Dây Thòng Lọng Mặt Ấn Định (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Face Set" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Đường Nét" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Face Set (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Đường Nét (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Face Set" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Đường Đa Giác" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Face Set (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Mặt Ấn Định Đường Đa Giác (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Trim" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén bằng Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Box Trim (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén bằng Hình Hộp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Trim" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén bằng Dây Thòng Lọng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Lasso Trim (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén bằng Dây Thòng Lọng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Trim" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén Đường Nét" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Trim (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén Đường Nét (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Trim" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén Đường Đa Giác" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Polyline Trim (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Cắt Xén Đường Đa Giác (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Project" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Phóng Chiếu Đường Thẳng" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Line Project (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Phóng Chiếu Đường Thẳng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Mesh Filter" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Bộ Lọc Khung Lưới" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Mesh Filter (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Bộ Lọc Khung Lưới (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Cloth Filter" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Bộ Lọc Vải Vóc" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Cloth Filter (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Bộ Lọc Vải Vóc (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Color Filter" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Lọc Màu" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Color Filter (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Lọc Màu (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Face Set Edit" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Biên Soạn Mặt Ấn Định" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Face Set Edit (fallback)" msgstr "Công Cụ Chế Độ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Biên Soạn Mặt Ấn Định (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Mask by Color" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc bằng Màu Sắc" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Tool: Sculpt, Mask by Color (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Điêu Khắc, Chọn Lọc bằng Màu Sắc (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Sculpt Curves" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong" msgctxt "WindowManager" msgid "Particle" msgstr "Hạt" msgctxt "WindowManager" msgid "Primitive Tool Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Công Cụ Hình Cơ Bản" msgctxt "WindowManager" msgid "Cancel" msgstr "Hủy" msgctxt "WindowManager" msgid "Confirm" msgstr "Chấp Thuận" msgctxt "WindowManager" msgid "Panning" msgstr "Lia" msgctxt "WindowManager" msgid "Extrude" msgstr "Đẩy Trồi" msgctxt "WindowManager" msgid "Grab" msgstr "Túm Nắm" msgctxt "WindowManager" msgid "Rotate" msgstr "Xoay Chiều" msgctxt "WindowManager" msgid "Scale" msgstr "Đổi Tỷ Lệ" msgctxt "WindowManager" msgid "Increase Subdivision" msgstr "Tăng Độ Phân Hóa" msgctxt "WindowManager" msgid "Decrease Subdivision" msgstr "Giảm Độ Phân Hóa" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Radius" msgstr "Đổi Bán Kính" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Opacity" msgstr "Đổi Độ Đục" msgctxt "WindowManager" msgid "Move Entire Point" msgstr "Di Chuyển Toàn Bộ Điểm" msgid "Move the entire point using its handles" msgstr "Di chuyển toàn bộ điểm dùng các tay cầm của nó" msgctxt "WindowManager" msgid "Knife Tool Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Công Cụ Dao" msgctxt "WindowManager" msgid "Undo" msgstr "Hoàn Tác" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap to Midpoints On" msgstr "Bật Bám Dính vào Trung Điểm" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap to Midpoints Off" msgstr "Tắt Bám Dính vào Trung Điểm" msgctxt "WindowManager" msgid "Ignore Snapping On" msgstr "Bật Bỏ Qua Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Ignore Snapping Off" msgstr "Tắt Bỏ Qua Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Angle Snapping" msgstr "Bật/Tắt Bám Dính vào Góc Độ" msgctxt "WindowManager" msgid "Cycle Angle Snapping Relative Edge" msgstr "Luân Chuyển Bám Dính Góc Độ Cạnh Tương Đối" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Cut Through" msgstr "Bật/Tắt Cắt Xuyên Qua" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Distance and Angle Measurements" msgstr "Bật/tắt các Đo Lường về Khoảng Cách và Góc Độ" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Depth Testing" msgstr "Bật/Tắt Kiểm Thử Chiều Sâu" msgctxt "WindowManager" msgid "End Current Cut" msgstr "Kiến Thức Đường Cắt Hiện Tại" msgctxt "WindowManager" msgid "Add Cut" msgstr "Thêm Đường Cắt" msgctxt "WindowManager" msgid "Add Cut Closed" msgstr "Thêm Đường Cắt Đóng Kín" msgctxt "WindowManager" msgid "X Axis Locking" msgstr "Khóa Trục X" msgctxt "WindowManager" msgid "Y Axis Locking" msgstr "Khóa Trục Y" msgctxt "WindowManager" msgid "Z Axis Locking" msgstr "Khóa Trục Z" msgctxt "WindowManager" msgid "Custom Normals Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Pháp Tuyến Tùy Chỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Reset" msgstr "Hoàn Lại" msgid "Reset normals to initial ones" msgstr "Hoàn lại các pháp tuyến về các giá trị ban đầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Invert" msgstr "Đảo Nghịch" msgid "Toggle inversion of affected normals" msgstr "Bật/Tắt Đảo Nghịch các Pháp Tuyến Ảnh Hưởng" msgctxt "WindowManager" msgid "Spherize" msgstr "Hình Cầu Hóa" msgid "Interpolate between new and original normals" msgstr "Nội suy giữa các pháp tuyến gốc và những cái mới" msgctxt "WindowManager" msgid "Align" msgstr "Căn Chỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Use Mouse" msgstr "Sử Dụng Chuột" msgid "Follow mouse cursor position" msgstr "Đi theo vị trí con trỏ chuột" msgctxt "WindowManager" msgid "Use Pivot" msgstr "Sử Dụng Điểm Tựa" msgid "Use current rotation/scaling pivot point coordinates" msgstr "Sử dụng tọa độ của điểm tựa đổi tỷ lệ / xoay chiều hiện tại" msgctxt "WindowManager" msgid "Use Object" msgstr "Sử Dụng Đối Tượng" msgid "Use current edited object's location" msgstr "Sử dụng vị trí của đối tượng được biên soạn hiện tại" msgctxt "WindowManager" msgid "Set and Use 3D Cursor" msgstr "Đặt và Sử Dụng Con Trỏ 3D" msgid "Set new 3D cursor position and use it" msgstr "Đặt vị trí con trỏ 3D mới và sử dụng nó" msgctxt "WindowManager" msgid "Select and Use Mesh Item" msgstr "Chọn và Sử Dụng Phần Tử Khung Lưới" msgid "Select new active mesh element and use its location" msgstr "Lựa chọn phần tử khung lưới đang hoạt động và sử dụng vị trí của nó" msgctxt "WindowManager" msgid "Bevel Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Bo Tròn" msgid "Cancel bevel" msgstr "Hủy bo tròn" msgid "Confirm bevel" msgstr "Chấp thuận bo tròn" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Offset" msgstr "Đổi Dịch Chuyển" msgid "Value changes offset" msgstr "Giá Trị đổi dịch chuyển" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Profile" msgstr "Thay Đổi Mặt Cắt" msgid "Value changes profile" msgstr "Giá trị đổi mặt cắt" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Segments" msgstr "Đổi số Phân Đoạn" msgid "Value changes segments" msgstr "Giá trị đổi số phân đoạn" msgctxt "WindowManager" msgid "Increase Segments" msgstr "Tăng Số Phân Đoạn" msgid "Increase segments" msgstr "Tăng số phân đoạn" msgctxt "WindowManager" msgid "Decrease Segments" msgstr "Giảm Số Phân Đoạn" msgid "Decrease segments" msgstr "Giảm số phân đoạn" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Offset Mode" msgstr "Chế Độ Đổi Dịch Chuyển" msgid "Cycle through offset modes" msgstr "Luân chuyển qua các chế độ dịch chuyển" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Clamp Overlap" msgstr "Bật/Tắt Chống Đè Gối Lên Nhau" msgid "Toggle clamp overlap flag" msgstr "Bật/tắt chống đè gối lên nhau" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Affect Type" msgstr "Đổi Kiểu Hiệu Ứng" msgid "Change which geometry type the operation affects, edges or vertices" msgstr "Đổi thể loại hình học mà thao tác ảnh hưởng, các cạnh hoặc các điểm đỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Harden Normals" msgstr "Bật/Tắt Cương Pháp Tuyến" msgid "Toggle harden normals flag" msgstr "Bật/tắt cờ hiệu cương pháp tuyến" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Mark Seam" msgstr "Bật/Tắt Đánh Dấu Đường Khâu" msgid "Toggle mark seam flag" msgstr "Bật/tắt cờ hiệu đánh dấu đường khâu" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Mark Sharp" msgstr "Bật/Tắt Đánh Dấu/Xóa Dấu Sắc Nhọn" msgid "Toggle mark sharp flag" msgstr "Bật/tắt cờ hiệu đánh dấu/xóa dấu sắc nhọn" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Outer Miter" msgstr "Đổi Góc Cắt Bên Ngoài" msgid "Cycle through outer miter kinds" msgstr "Luân chuyển qua các kiểu góc cắt bên ngoài" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Inner Miter" msgstr "Đổi Góc Cắt Bên Trong" msgid "Cycle through inner miter kinds" msgstr "Luân chuyển qua các kiểu góc cắt bên trong" msgctxt "WindowManager" msgid "Cycle through profile types" msgstr "Luân chuyển qua các kiểu mặt cắt" msgctxt "WindowManager" msgid "Change Intersection Method" msgstr "Đổi Phương Pháp Giao Cắt" msgid "Cycle through intersection methods" msgstr "Luân chuyển qua các phương pháp giao cắt" msgctxt "WindowManager" msgid "Paint Stroke Modal" msgstr "Mô Thái Nét Sơn" msgid "Cancel and undo a stroke in progress" msgstr "Hủy và hoàn tác một nét vẽ đang trong quá trình hoạt động" msgctxt "WindowManager" msgid "Sculpt Expand Modal" msgstr "Điêu Khắc: Mô Thái Mở Rộng" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Preserve State" msgstr "Bật/Tắt Bảo Tồn Trạng Thái" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Gradient" msgstr "Bật/Tắt Dốc Màu" msgctxt "WindowManager" msgid "Geodesic recursion step" msgstr "Tiến bước đệ quy trắc địa" msgctxt "WindowManager" msgid "Topology recursion Step" msgstr "Bước đệ quy cấu trúc liên kế" msgctxt "WindowManager" msgid "Move Origin" msgstr "Di Chuyển Tọa Độ Gốc" msgctxt "WindowManager" msgid "Geodesic Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Trắc Địa" msgctxt "WindowManager" msgid "Topology Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần theo Cấu Trúc Liên Kết (Topology Falloff)" msgctxt "WindowManager" msgid "Diagonals Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Chéo Góc" msgctxt "WindowManager" msgid "Spherical Falloff" msgstr "Nhòe Mờ Dần Hình Cầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap expand to Face Sets" msgstr "Hút dính mở rộng đến Tập Hợp Mặt" msgctxt "WindowManager" msgid "Loop Count Increase" msgstr "Tăng Số Vòng Tuần Hoàn" msgctxt "WindowManager" msgid "Loop Count Decrease" msgstr "Giảm Số Vòng Tuần Hoàn" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Brush Gradient" msgstr "Bật/Tắt Dốc Màu của Đầu Bút" msgctxt "WindowManager" msgid "Texture Distortion Increase" msgstr "Tăng Biến Dạng Chất Liệu" msgctxt "WindowManager" msgid "Texture Distortion Decrease" msgstr "Giảm Biến Dạng Chất Liệu" msgctxt "WindowManager" msgid "Paint Curve" msgstr "Đường Cong Sơn" msgctxt "WindowManager" msgid "Curve Pen Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Bút Vẽ Đường Cong" msgctxt "WindowManager" msgid "Free-Align Toggle" msgstr "Bật/Tắt giữa Tự Do và Thẳng Hàng" msgid "Move handle of newly added point freely" msgstr "Di chuyển tay cầm của điểm mới thêm vào một cách tự do" msgctxt "WindowManager" msgid "Move Adjacent Handle" msgstr "Di Chuyển Tay Cầm Kề Cận" msgid "Move the closer handle of the adjacent vertex" msgstr "Di chuyển tay cầm gần hơn của điểm đỉnh kề cận" msgctxt "WindowManager" msgid "Link Handles" msgstr "Kết Nối các Tay Cầm" msgid "Mirror the movement of one handle onto the other" msgstr "Phản chiếu đối xứng chuyển động của tay cầm này lên tay cầm kia" msgctxt "WindowManager" msgid "Lock Angle" msgstr "Khóa Góc Độ" msgid "Move the handle along its current angle" msgstr "Di chuyển tay cầm dọc theo góc độ hiện tại của nó+" msgctxt "WindowManager" msgid "Object Non-modal" msgstr "Vô-Mô Thái của Đối Tượng" msgctxt "WindowManager" msgid "View3D Placement Modal" msgstr "Mô Thái Định Vị Khung Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap On" msgstr "Bật Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap Off" msgstr "Tắt Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Fixed Aspect On" msgstr "Bật Cố Định Tỷ Lệ Tương Quan" msgctxt "WindowManager" msgid "Fixed Aspect Off" msgstr "Tắt Cố Định Tỷ Lệ Tương Quan" msgctxt "WindowManager" msgid "Center Pivot On" msgstr "Bật Trung Tâm Hóa Điểm Tựa" msgctxt "WindowManager" msgid "Center Pivot Off" msgstr "Tắt Trung Tâm Hóa Điểm Tựa" msgctxt "WindowManager" msgid "View3D Walk Modal" msgstr "Mô Thái Đi Bộ Khung Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "Forward" msgstr "Về Phía Trước" msgctxt "WindowManager" msgid "Backward" msgstr "Về Phía Sau" msgctxt "WindowManager" msgid "Left" msgstr "Trái" msgctxt "WindowManager" msgid "Right" msgstr "Phải" msgctxt "WindowManager" msgid "Up" msgstr "Lên" msgctxt "WindowManager" msgid "Down" msgstr "Xuống" msgctxt "WindowManager" msgid "Local Up" msgstr "Lên Cục Bộ" msgctxt "WindowManager" msgid "Local Down" msgstr "Xuống Cục Bộ" msgctxt "WindowManager" msgid "Stop Move Forward" msgstr "Ngừng Di Chuyển Về Phía Trước" msgctxt "WindowManager" msgid "Stop Move Backward" msgstr "Ngừng Di Chuyển Về Phía Sau" msgctxt "WindowManager" msgid "Stop Move Left" msgstr "Ngừng Di Chuyển sang Trái" msgctxt "WindowManager" msgid "Stop Move Right" msgstr "Ngừng Di Chuyển sang Phải" msgctxt "WindowManager" msgid "Stop Move Global Up" msgstr "Ngừng Di Chuyển Toàn Cầu Lên" msgctxt "WindowManager" msgid "Stop Move Global Down" msgstr "Dừng di chuyển toàn cầu xuống" msgctxt "WindowManager" msgid "Stop Move Local Up" msgstr "Ngừng Di Chuyển Cục Bộ Lên" msgctxt "WindowManager" msgid "Stop Move Local Down" msgstr "Ngừng Di Chuyển Cục Bộ Xuống" msgctxt "WindowManager" msgid "Teleport" msgstr "Viễn Tải" msgid "Move forward a few units at once" msgstr "Di chuyển về phía trước một vài đơn vị cùng một lúc" msgctxt "WindowManager" msgid "Accelerate" msgstr "Tăng Tốc" msgctxt "WindowManager" msgid "Decelerate" msgstr "Giảm Tốc" msgctxt "WindowManager" msgid "Fast" msgstr "Nhanh" msgid "Move faster (walk or fly)" msgstr "Di chuyển nhanh hơn (đi bộ hoặc bay lượn)" msgctxt "WindowManager" msgid "Fast (Off)" msgstr "Nhanh (Tắt)" msgid "Resume regular speed" msgstr "Hoàn trở lại tốc độ bình thường" msgctxt "WindowManager" msgid "Slow" msgstr "Chậm" msgid "Move slower (walk or fly)" msgstr "Di chuyển chậm hơn (đi bộ hoặc bay lượn)" msgctxt "WindowManager" msgid "Slow (Off)" msgstr "Chậm (Tắt)" msgctxt "WindowManager" msgid "Jump" msgstr "Nhảy" msgid "Jump when in walk mode" msgstr "Nhảy khi ở chế độ đi bộ" msgctxt "WindowManager" msgid "Jump (Off)" msgstr "Nhảy (Tắt)" msgid "Stop pushing jump" msgstr "Ngừng thúc đẩy nhảy" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Gravity" msgstr "Bật/Tắt Trọng Lực" msgid "Toggle gravity effect" msgstr "Bật/tắt hiệu ứng trọng lực" msgctxt "WindowManager" msgid "Z Axis Correction" msgstr "Hiệu Chỉnh Trục Z" msgid "Z axis correction" msgstr "Hiệu chỉnh trục Z" msgctxt "WindowManager" msgid "Increase Jump Height" msgstr "Tăng Độ Cao Nhảy" msgid "Increase jump height" msgstr "Tăng độ cao nhảy" msgctxt "WindowManager" msgid "Decrease Jump Height" msgstr "Giảm Độ Cao Nhảy" msgid "Decrease jump height" msgstr "Giảm độ cao nhảy" msgctxt "WindowManager" msgid "View3D Fly Modal" msgstr "Mô Thái Bay Lượn Khung Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "Pan" msgstr "Lia" msgctxt "WindowManager" msgid "Pan (Off)" msgstr "Lia (Tắt)" msgctxt "WindowManager" msgid "X Axis Correction" msgstr "Hiệu Chỉnh Trục X" msgid "X axis correction (toggle)" msgstr "Bật/tắt hiệu chỉnh trục x" msgid "Z axis correction (toggle)" msgstr "Bật/tắt hiệu chỉnh trục Z" msgctxt "WindowManager" msgid "Precision" msgstr "Chuẩn Xác" msgctxt "WindowManager" msgid "Precision (Off)" msgstr "Chuẩn Xác (Tắt)" msgctxt "WindowManager" msgid "Rotation" msgstr "Xoay Chiều" msgctxt "WindowManager" msgid "Rotation (Off)" msgstr "Xoay Chiều (Tắt)" msgctxt "WindowManager" msgid "View3D Rotate Modal" msgstr "Mô Thái Xoay Khung Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "Axis Snap" msgstr "Bám Dính Trục" msgctxt "WindowManager" msgid "Axis Snap (Off)" msgstr "Bám Dính Trục (Tắt)" msgctxt "WindowManager" msgid "Switch to Zoom" msgstr "Đổi sang Thu Phóng" msgctxt "WindowManager" msgid "Switch to Move" msgstr "Đổi sang Di Chuyển" msgctxt "WindowManager" msgid "View3D Move Modal" msgstr "Mô Thái Di Chuyển Khung Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "Switch to Rotate" msgstr "Đổi sang Xoay Chiều" msgctxt "WindowManager" msgid "View3D Zoom Modal" msgstr "Mô Thái Thu-Phóng Khung Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "View3D Dolly Modal" msgstr "Mô Thái Lướt Khung Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "3D View Generic" msgstr "Thông Dụng về Khung Nhìn 3D" msgctxt "WindowManager" msgid "Graph Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgctxt "WindowManager" msgid "Graph Editor Generic" msgstr "Thông Dụng về Biên Soạn Đồ Thị" msgctxt "WindowManager" msgid "Dopesheet" msgstr "Bảng Hành Động" msgctxt "WindowManager" msgid "Dopesheet Generic" msgstr "Thông Dụng về Bảng Hành Động" msgctxt "WindowManager" msgid "NLA Editor" msgstr "Trình Biên Soạn NLA" msgctxt "WindowManager" msgid "NLA Tracks" msgstr "Các Rãnh NLA" msgctxt "WindowManager" msgid "NLA Generic" msgstr "Thông Dụng về NLA" msgctxt "WindowManager" msgid "Image" msgstr "Hình Ảnh" msgctxt "WindowManager" msgid "UV Editor" msgstr "Trình Biên Soạn UV" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Tweak" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Hiệu Chỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Tweak (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Hiệu Chỉnh (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Select Box" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Lựa Chọn Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Select Box (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Lựa Chọn Hình Hộp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Select Circle" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Lựa Chọn Vòng Tròn" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Select Circle (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Lựa Chọn Vòng Tròn (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Select Lasso" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Lựa Chọn Dây Thòng Lọng" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Select Lasso (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Lựa Chọn Dây Thòng Lọng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Cursor" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Con Trỏ" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Cursor (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Con Trỏ (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Move" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Di Chuyển" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Move (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Di Chuyển" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Rotate" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Xoay Chiều" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Rotate (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Xoay Chiều (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Scale" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Đổi Tỷ Lệ" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Scale (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Đổi Tỷ Lệ (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Rip Region" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Phân Xé Vùng" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Rip Region (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Phân Xé Vùng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Grab" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Túm Nắm" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Grab (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Túm Nắm (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Relax" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Nới Lỏng" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Relax (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Nới Lỏng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Pinch" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Nhúm" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Uv, Pinch (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: UV, Nhúm (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "UV Sculpt" msgstr "Điêu Khắc UV" msgctxt "WindowManager" msgid "Image View" msgstr "Quan Sát Hình Ảnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Sample" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: Mẫu" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Editor Tool: Sample (fallback)" msgstr "Công Cụ Biên Soạn Hình Ảnh: Mẫu (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Image Generic" msgstr "Hình Ảnh Phổ Thông" msgctxt "WindowManager" msgid "Outliner" msgstr "Mục Lục" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Nút" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Generic" msgstr "Thông Dụng về Nút" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Tool: Tweak" msgstr "Cây Công Cụ Nút" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Tool: Tweak (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Hiệu Chỉnh (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Tool: Select Box" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Khoanh Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Tool: Select Box (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Khoanh Hình Hộp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Tool: Select Lasso" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Dây Thòng Lọng" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Tool: Select Lasso (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Dây Thòng Lọng (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Tool: Select Circle" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Vòng Tròn" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Tool: Select Circle (fallback)" msgstr "Công Cụ Góc Nhìn 3D: Lựa Chọn bằng Vòng Tròn (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Video Sequence Editor" msgstr "Trình Phối Hình" msgctxt "WindowManager" msgid "Sequencer" msgstr "Trình Phối Hình" msgctxt "WindowManager" msgid "Sequencer Tool: Select Box" msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "Sequencer Tool: Select Box (fallback)" msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lựa Chọn Hình Hộp (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Sequencer Tool: Blade" msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lưỡi Dao Cắt" msgctxt "WindowManager" msgid "Sequencer Tool: Blade (fallback)" msgstr "Công Cụ Phối Hình: Lưỡi Dao Cắt (dự bị)" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview" msgstr "Xem Trước" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Tweak" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Hiệu Chỉnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Tweak (fallback)" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Hiệu Chỉnh (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Select Box" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Chọn Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Select Box (fallback)" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Chọn Hình Hộp (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Cursor" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Con Trỏ" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Cursor (fallback)" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Con Trỏ (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Move" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Di Chuyển" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Move (fallback)" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Di Chuyển (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Rotate" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Xoay Chiều" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Rotate (fallback)" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Xoay Chiều (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Scale" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Đổi Tỷ lệ" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Scale (fallback)" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Đổi Tỷ Lệ (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Sample" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Lấy Mẫu" msgctxt "WindowManager" msgid "Preview Tool: Sample (fallback)" msgstr "Công Cụ Xem Trước: Lấy Mẫu (dự phòng)" msgctxt "WindowManager" msgid "File Browser" msgstr "Trình Duyệt Tập Tin" msgctxt "WindowManager" msgid "File Browser Main" msgstr "Trình Duyệt Tập Tin Chính" msgctxt "WindowManager" msgid "File Browser Buttons" msgstr "Nút Trình Duyệt Tập Tin" msgctxt "WindowManager" msgid "Info" msgstr "Thông Tin" msgctxt "WindowManager" msgid "Property Editor" msgstr "Biên Soạn Tính Chất" msgctxt "WindowManager" msgid "Text" msgstr "Văn Bản" msgctxt "WindowManager" msgid "Text Generic" msgstr "Thông Dụng về Văn Bản" msgctxt "WindowManager" msgid "Console" msgstr "Bàn Giao Tiếp" msgctxt "WindowManager" msgid "Clip" msgstr "Đoạn Phim" msgctxt "WindowManager" msgid "Clip Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Đoạn Phim" msgctxt "WindowManager" msgid "Clip Graph Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Đồ Thị Phim" msgctxt "WindowManager" msgid "Clip Dopesheet Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Bảng Hành Động Phim" msgctxt "WindowManager" msgid "Grease Pencil Paint Mode" msgstr "Chế Độ Sơn Bút Chì Dầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Grease Pencil Brush Stroke" msgstr "Nét Vẽ Bút Chì Dầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Grease Pencil Edit Mode" msgstr "Chế Độ Biên Soạn Bút Chì Dầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Grease Pencil Sculpt Mode" msgstr "Chế Độ Điêu Khắc Bút Chì Dầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Grease Pencil Weight Paint" msgstr "Sơn Trọng Lượng Bút Chì Dầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Grease Pencil Vertex Paint" msgstr "Sơn Điểm Đỉnh Bút Chì Dầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Grease Pencil Fill Tool" msgstr "Công Cụ Tô Kín Bút Chì Dầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Mask Editing" msgstr "Biên Soạn Màn Chắn Lọc" msgctxt "WindowManager" msgid "Frames" msgstr "Khung Hình" msgctxt "WindowManager" msgid "Markers" msgstr "Các Dấu Mốc" msgctxt "WindowManager" msgid "Animation" msgstr "Hoạt Họa" msgctxt "WindowManager" msgid "Animation Channels" msgstr "Kênh Hoạt Họa" msgctxt "WindowManager" msgid "View3D Gesture Circle" msgstr "Khung Nhìn 3D Cử Chỉ Hình Tròn" msgctxt "WindowManager" msgid "Add" msgstr "Thêm" msgctxt "WindowManager" msgid "Subtract" msgstr "Khấu Trừ" msgctxt "WindowManager" msgid "Size" msgstr "Kích Thước" msgctxt "WindowManager" msgid "Select" msgstr "Lựa Chọn" msgctxt "WindowManager" msgid "Deselect" msgstr "Hủy Chọn" msgctxt "WindowManager" msgid "No Operation" msgstr "Không có Thao Tác" msgctxt "WindowManager" msgid "Gesture Straight Line" msgstr "Cử Chỉ Đường Thẳng" msgctxt "WindowManager" msgid "Begin" msgstr "Bắt Đầu" msgctxt "WindowManager" msgid "Move" msgstr "Di Chuyển" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap" msgstr "Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Flip" msgstr "Đảo Lật" msgctxt "WindowManager" msgid "Gesture Zoom Border" msgstr "Cử Chỉ Khoanh Vùng Thu-Phóng" msgctxt "WindowManager" msgid "In" msgstr "Vào" msgctxt "WindowManager" msgid "Out" msgstr "Ra" msgctxt "WindowManager" msgid "Gesture Box" msgstr "Cử Chỉ Hình Hộp" msgctxt "WindowManager" msgid "Standard Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Tiêu Chuẩn" msgctxt "WindowManager" msgid "Apply" msgstr "Áp Dụng" msgctxt "WindowManager" msgid "Transform Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái của Biến Hóa" msgctxt "WindowManager" msgid "X Axis" msgstr "Trục X" msgctxt "WindowManager" msgid "Y Axis" msgstr "Trục Y" msgctxt "WindowManager" msgid "Z Axis" msgstr "Trục Z" msgctxt "WindowManager" msgid "X Plane" msgstr "Bình Diện X" msgctxt "WindowManager" msgid "Y Plane" msgstr "Bình Diện Y" msgctxt "WindowManager" msgid "Z Plane" msgstr "Bình Diện Z" msgctxt "WindowManager" msgid "Clear Constraints" msgstr "Xóa Ràng Buộc" msgctxt "WindowManager" msgid "Set Snap Base" msgstr "Đặt Cơ Sở Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Set Snap Base (Off)" msgstr "Đặt Cơ Sở Bám Dính (Tắt)" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap Invert" msgstr "Đảo Nghịch Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap Invert (Off)" msgstr "Đảo Nghịch Bám Dính (Tắt)" msgctxt "WindowManager" msgid "Snap Toggle" msgstr "Bật/Tắt Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Add Snap Point" msgstr "Thêm Điểm Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Remove Last Snap Point" msgstr "Xóa Điểm Bám Dính Cuối Cùng" msgctxt "WindowManager" msgid "Numinput Increment Up" msgstr "Số Nhập Gia Lượng Tăng Lên" msgctxt "WindowManager" msgid "Numinput Increment Down" msgstr "Số Nhập Gia Lượng Giảm Xuống" msgctxt "WindowManager" msgid "Increase Proportional Influence" msgstr "Gia Tăng Ảnh Hưởng Cân Đối" msgctxt "WindowManager" msgid "Decrease Proportional Influence" msgstr "Thuyên Giảm Ảnh Hưởng Cân Đối" msgctxt "WindowManager" msgid "Adjust Proportional Influence" msgstr "Điều Chỉnh Ảnh Hưởng Cân Đối" msgctxt "WindowManager" msgid "Increase Max AutoIK Chain Length" msgstr "Tăng Chiều Dài Dây Chuyền Động Học Ngược Tự Động Tối Đa" msgctxt "WindowManager" msgid "Decrease Max AutoIK Chain Length" msgstr "Giảm Chiều Dài Dây Chuyền Động Học Ngược Tự Động Tối Đa" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Direction for Node Auto-Offset" msgstr "Bật/Tắt Chiều Hướng cho Dịch Chuyển Nút Tự Động" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Attachment" msgstr "Đính Nút" msgctxt "WindowManager" msgid "Node Attachment (Off)" msgstr "Đính Nút (Tắt)" msgctxt "WindowManager" msgid "Vert/Edge Slide" msgstr "Trượt Điểm Đỉnh/Cạnh" msgctxt "WindowManager" msgid "Resize" msgstr "Đổi Kích Thước" msgctxt "WindowManager" msgid "Rotate Normals" msgstr "Xoay Chiều các Pháp Tuyến" msgctxt "WindowManager" msgid "Automatic Constraint" msgstr "Ràng Buộc Tự Động" msgctxt "WindowManager" msgid "Automatic Constraint Plane" msgstr "Bình Diện Ràng Buộc Tự Động" msgctxt "WindowManager" msgid "Precision Mode" msgstr "Chế Độ Chuẩn Xác" msgctxt "WindowManager" msgid "Navigate" msgstr "Điều Hướng" msgctxt "WindowManager" msgid "Attach/Detach Frame" msgstr "Gắn/Tháo Khung Hình" msgctxt "WindowManager" msgid "Eyedropper Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái của Ống Nhỏ Mắt" msgctxt "WindowManager" msgid "Confirm Sampling" msgstr "Chấp Thuận Mẫu Vật" msgctxt "WindowManager" msgid "Start Sampling" msgstr "Khởi Đầu Lấy Mẫu Vật" msgctxt "WindowManager" msgid "Reset Sampling" msgstr "Hoàn Lại Quá trình Lấy Mẫu Vật" msgctxt "WindowManager" msgid "Eyedropper ColorRamp PointSampling Map" msgstr "Ánh Xạ Mẫu Vật Chấm Điểm Dốc Màu của Ống Nhỏ Mắt" msgctxt "WindowManager" msgid "Sample a Point" msgstr "Lấy Mẫu Vật một Điểm" msgctxt "WindowManager" msgid "Mesh Filter Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Bộ Lọc Khung Lưới" msgctxt "WindowManager" msgid "Fill Tool Modal Map" msgstr "Ánh Xạ Mô Thái Công Cụ Tô Kín" msgctxt "WindowManager" msgid "Toggle Extension Mode" msgstr "Chuyển Đổi Chế Độ Phần Nối" msgctxt "WindowManager" msgid "Lengthen Extensions" msgstr "Kéo Dài Phần Nối" msgctxt "WindowManager" msgid "Shorten Extensions" msgstr "Rút Ngắn Phần Nối" msgctxt "WindowManager" msgid "Drag Extensions" msgstr "Kéo Phần Nối" msgctxt "WindowManager" msgid "Collide Extensions" msgstr "Va Chạm Phần Nối" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Gizmo" msgstr "Gizmo Tổng Quát" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Gizmo Drag" msgstr "Gizmo Tổng Quát Kéo Rê" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Gizmo Click Drag" msgstr "Gizmo Tổng Quát Bấm Kéo Rê" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Gizmo Maybe Drag" msgstr "Gizmo Tổng Quát Bấm Có Thể Kéo Rê" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Gizmo Select" msgstr "Gizmo Tổng Quát Lựa Chọn" msgctxt "WindowManager" msgid "Generic Gizmo Tweak Modal Map" msgstr "Gizmo Tổng Quát Hiệu Chỉnh Ánh Xạ Mô Thái" msgctxt "WindowManager" msgid "Enable Precision" msgstr "Kích Hoạt Độ Chính Xác" msgctxt "WindowManager" msgid "Disable Precision" msgstr "Tắt Chế Độ Chính Xác" msgctxt "WindowManager" msgid "Enable Snap" msgstr "Bật Bám Dính" msgctxt "WindowManager" msgid "Disable Snap" msgstr "Tắt Bám Dính" msgid "Checking for Extension Updates" msgstr "Kiểm Tra Cập Nhật Trình Mở Rộng" msgid "Repository \"{:s}\": {:s}{:s}" msgstr "Kho lưu trữ \"{:s}\": {:s}{:s}" msgid "No repositories available" msgstr "Không có kho lưu trữ nào có sẵn để sử dụng" msgid "The dropped extension comes from a disabled repository." msgstr "Trình mở rộng thả vào xuất phát từ một kho lưu trữ vốn đã bị vô hiệu hóa." msgid "Enable the repository and try again." msgstr "Bật kho lưu trữ lên và thử lại." msgid "Unlocked: {:s}" msgstr "Đã mở khóa: {:s}" msgid "Warning! Before unlocking, ensure another instance of Blender is not running." msgstr "Cảnh Báo! Trước khi mở khóa, hãy đảm bảo là không có phiên bản Blender nào khác đang chạy cả." msgid "Force unlocking may be necessary in the case of a crash or power failure," msgstr "Ép buộc mở khóa có thể cần đến trong trường hợp đổ vỡ hoặc mất điện," msgid "otherwise it should be avoided." msgstr "nếu không thì nên tránh đi." msgid "Legacy Add-ons" msgstr "Các Trình Bổ Sung Cũ" msgid "Legacy Add-on" msgstr "Trình Bổ Sung Cũ" msgid "The dropped extension comes from an unknown repository." msgstr "Trình mở rộng được thả vào là đến từ một kho lưu trữ chưa biết đến." msgid "If you trust its source, add the repository and try again." msgstr "Nếu bạn tin tưởng nguồn của nó thì hãy cho thêm kho lưu trữ vào và thử lại." msgctxt "Operator" msgid "Add Repository..." msgstr "Thêm Kho Lưu Trữ..." msgid "System extensions are read-only and cannot be uninstalled" msgstr "Các trình mở rộng hệ thống là duy-đọc mà thôi và không thể gỡ cài đặt được" msgid "Disabling themes is not yet supported" msgstr "Việc vô hiệu hóa chủ đề vẫn chưa được hỗ trợ" msgid "Locked {:d} repos(s)" msgstr "Đã khóa {:d} kho lưu trữ" msgid "Unlocked {:d} repos(s)" msgstr "Đã mở khóa {:d} kho lưu trữ" msgid "Active repository is disabled" msgstr "Kho lưu trữ đang hoạt động đã bị vô hiệu hóa" msgid "Refresh the list of extensions for the active repository" msgstr "Làm mới lại danh sách các trình mở rộng cho kho lưu trữ đang hoạt động" msgid "Force unlock failed: {:s}" msgstr "Ép buộc mở khóa bị thất bại: {:s}" msgid "Upgrade all the extensions to their latest version for the active repository" msgstr "Nâng cấp toàn bộ các trình mở rộng lên phiên bản mới nhất đối với kho lưu trữ đang hoạt động" msgid "No installed packages to update" msgstr "Không có gói nào đã cài đặt để cập nhật cả" msgid "No uninstalled packages marked" msgstr "Không có gói nào chưa cài đặt được đánh dấu cả" msgid "No installed packages marked" msgstr "Không có gói đã cài đặt nào được đánh dấu" msgid "Repository not set" msgstr "Kho lưu trữ chưa được thiết lập" msgid "There must be at least one user repository set to install extensions into" msgstr "Phải có ít nhất một kho lưu trữ người dùng được thiết lập để cài đặt trình mở rộng vào" msgid "Repository" msgstr "Kho Lưu Trữ" msgid "Package ID not set" msgstr "Mã định danh gói chưa được thiết lập" msgid "" "The extension is incompatible with this system:\n" "{:s}" msgstr "" "Trình mở rộng không tương thích với hệ thống này:\n" "{:s}" msgid "Alternatively, download the extension to Install from Disk." msgstr "Ngoài ra, bạn có thể tải xuống trình mở rộng để Cài Đặt từ Đĩa." msgid "Lock not held!" msgstr "Không thấy có cái nào bị khóa cả!" msgid "Command interrupted" msgstr "Lệnh bị ngắt gián đoạn" msgid "The active repository has invalid settings" msgstr "Kho lưu trữ đang hoạt động có cài đặt không hợp lệ" msgid "Upgrade is not supported for local repositories" msgstr "Nâng cấp kho lưu trữ cục bộ chưa được hỗ trợ" msgid "No user repositories" msgstr "Không có kho lưu trữ người dùng" msgid "Error in manifest {:s}" msgstr "Lỗi trong manifest {:s}" msgid "Online access required to install or update. Launch Blender without --offline-mode" msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để cài đặt hoặc cập nhật. Khởi động Blender không có --offline-mode (chế độ ngoại tuyến)" msgid "Online access required to install or update. Enable online access in System preferences" msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để cài đặt hoặc cập nhật. Bật truy cập trực tuyến trong cài đặt sở thích Hệ Thống" msgid "Add-on \"{:s}\" is already installed!" msgstr "Trình bổ sung \"{:s}\" đã được cài đặt rồi!" msgid "Blender was launched in offline mode, which cannot be changed at runtime" msgstr "Blender được khởi chạy ở chế độ ngoại tuyến, không thể thay đổi trong thời gian chạy" msgid "Online access required to install or update." msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để cài đặt hoặc cập nhật." msgid "Launch Blender without --offline-mode" msgstr "Khởi động Blender không có --offline-mode (chế độ ngoại tuyến)" msgid "Internet access is required to install extensions from the internet." msgstr "Cần phải có kết nối internet để cài đặt trình mở rộng từ internet." msgid "Online access required to check for updates." msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để kiểm tra các cập nhật." msgid "Online access required to install updates." msgstr "Cần phải truy cập trực tuyến để cài đặt các cập nhật." msgid "Enable online access in System preferences" msgstr "Bật quyền truy cập trực tuyến trong cài đặt sở thích Hệ Thống" msgid "Unable to install from disk, no paths were defined" msgstr "Không thể cài đặt từ đĩa được vì không có đường dẫn nào được xác định cả" msgid "Theme \"{:s}\" is already installed!" msgstr "Chủ đề \"{:s}\" đã được cài đặt rồi!" msgid "Name: {:s}" msgstr "Tên: {:s}" msgid "Path: {:s}" msgstr "Đường dẫn: {:s}" msgid "Unable to install from relative path" msgstr "Không thể cài đặt từ đường dẫn tương đối được" msgid "Unable to install a directory" msgstr "Không thể cài đặt một thư mục được" msgid "Do you want to install the following {:s}?" msgstr "Bạn có muốn cài đặt cái sau đây không {:s}?" msgid "Repository: {:s}" msgstr "Kho lưu trữ: {:s}" msgid "Size: {:s}" msgstr "Kích thước: {:s}" msgid "Age: {:s}" msgstr "Tuổi: {:s}" msgid "Error: {:s}" msgstr "Lỗi: {:s}" msgid "Missing Built-in Add-ons" msgstr "Các Trình Bổ Sung Thiếu Vắng" msgid "Add-ons previously shipped with Blender are now available from extensions.blender.org." msgstr "Các trình bổ sung, vốn trước đây được cung cấp cùng với Blender, hiện có sẵn tại extensions.blender.org." msgid "Missing Add-ons" msgstr "Trình bổ sung thiếu vắng" msgid "Multiple add-ons with the same name found!" msgstr "Phát hiện thấy có nhiều trình bổ sung có tên giống nhau!" msgid "Delete one of each pair to resolve:" msgstr "Xóa một cái trong mỗi bộ đôi để giải quyết vấn đề:" msgid "Search Add-ons" msgstr "Tìm kiếm trình bổ sung" msgid "Enabled Only" msgstr "Duy Trình Bổ Sung đã Bật" msgid "Online Extensions" msgstr "Các Trình Mở Rộng Trực Tuyến" msgid "While offline, use \"Install from Disk\" instead." msgstr "Trong khi ngoại tuyến thì xin hãy sử dụng \"Cài Đặt Từ Đĩa\" thay vì." msgctxt "Operator" msgid "Continue Offline" msgstr "Tiếp Tục Ngoại Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Allow Online Access" msgstr "Cho Phép Truy Cập Trực Tuyến" msgid "Search Extensions" msgstr "Tìm Kiếm Trình mở rộng" msgid "Show Tags" msgstr "Hiển Thị Thẻ" msgctxt "Operator" msgid "All" msgstr "Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "None" msgstr "Không Có" msgid "Built-in" msgstr "Tích Hợp" msgid "Website" msgstr "Trang Mạng" msgctxt "Preferences" msgid "Feedback" msgstr "Phản hồi" msgid "Maintainer" msgstr "Người Bảo Trì" msgid "Blender's extension repository not found!" msgstr "Không tìm thấy kho lưu trữ trình mở rộng của Blender nào cả!" msgid ":" msgstr ":" msgid "Repository Alert:" msgstr "Cảnh Báo Kho Lưu Trữ:" msgid "Internet access is required to install and update online extensions. " msgstr "Cần phải có kết nối Internet để cài đặt và cập nhật các trình mở rộng trực tuyến. " msgid "You can adjust this later from \"System\" preferences." msgstr "Bạn có thể điều chỉnh cái này sau trong các cài đặt sở thích \"Hệ thống\"." msgctxt "Operator" msgid "Install from Disk..." msgstr "Cài Đặt từ Đĩa..." msgctxt "Operator" msgid "Force Unlock Repository..." msgstr "Ép Buộc Mở Khóa Kho Lưu Trữ..." msgid "No visible tags." msgstr "Không có thẻ nào hữu hình cả." msgctxt "Operator" msgid "Report a Bug" msgstr "Báo Cáo Lỗi" msgid "Blender's extension repository must be enabled to install extensions!" msgstr "Kho trình mở rộng của Blender phải được bật lên để cài đặt các trình mở rộng!" msgctxt "Operator" msgid "Install" msgstr "Cài Đặt" msgid "Blocked " msgstr "Bị Chặn Lại " msgid "Orphan " msgstr "Mồ Côi " msgid "Blocked" msgstr "Bị Chặn Lại" msgid "Permissions" msgstr "Quyền Hạn" msgctxt "Operator" msgid "Visit Extensions Platform" msgstr "Truy Cập Nền Tảng Trình Mở Rộng" msgctxt "Operator" msgid "Mark All" msgstr "Đánh Dấu Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Unmark All" msgstr "Hủy Dấu Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Uninstall Marked" msgstr "Gỡ Cài Đặt cái đã Đánh Dấu" msgid "Blender's extension repository must be refreshed!" msgstr "Kho lưu trữ trình mở rộng của Blender phải được làm mới lại!" msgid "No permissions specified" msgstr "Không có quyền phép nào đã được xác định cả" msgctxt "Operator" msgid "Install Marked" msgstr "Cài Đặt cái Đã Đánh Dấu" msgctxt "Operator" msgid "Visit Website" msgstr "Truy Cập Trang Mạng" msgctxt "Operator" msgid "Update" msgstr "Cập Nhật" msgid "Installed" msgstr "Đã Cài Đặt" msgctxt "Operator" msgid "View Details" msgstr "Xem Chi Tiết" msgctxt "Operator" msgid "Clear Theme" msgstr "Xóa Chủ Đề" msgctxt "Operator" msgid "Set Theme" msgstr "Đặt Chủ Đề" msgid "{:s} ({:s} available)" msgstr "{:s} ({:s} có sẵn để sử dụng)" msgctxt "Operator" msgid "Add-on Enabled" msgstr "Trình Bổ Sung đã Bật Lên" msgid "Demo" msgstr "Trình Diễn" msgid "Downloading..." msgstr "Đang tải..." msgid "Downloading \"{:s}\"" msgstr "Đang tải xuống \"{:s}\"" msgid "OSL support disabled in this build" msgstr "Hỗ trợ cho OSL đã bị vô hiệu hóa trong bản xây dựng này" msgid "Denoising completed" msgstr "Quá trình lọc nhiễu đã hoàn tất" msgid "Frame '%s' not found, animation must be complete" msgstr "Không tìm thấy khung hình '%s'. Hoạt họa nhất định phải trọn vẹn" msgid "OSL shader compilation succeeded" msgstr "Sự biên dịch bộ tô bóng OSL đã thành công" msgid "OSL script compilation failed, see console for errors" msgstr "Sự biên dịch tập lệnh bộ tô bóng OSL bị thất bại. Xin xem các lỗi in ở bàn giao tiếp" msgid "Custom Camera shader compilation failed, see console for errors" msgstr "Biên dịch bộ tô bóng Máy Quay Phim tùy chỉnh không thành công, xin hãy xem bảng điều khiển để biết chi tiết lỗi" msgid "No text or file specified in node, nothing to compile" msgstr "Không có văn bản hoặc tập tin nào được xác định trong nút cả. Chẳng có gì để biên dịch" msgid "OSL query failed to open %s" msgstr "Truy vấn OSL không mở %s được" msgid "External shader script must have .osl or .oso extension, or be a module name" msgstr "Tập lệnh tô bóng bên ngoài phải có đuôi .osl hay .oso, hoặc là tên một mô-đun" msgid "Failed to write .oso file next to external .osl file at " msgstr "Thất bại trong việc ghi tập tin .oso kế tiếp tập tin .osl, ở bên ngoài, tại " msgid "Use Intel OpenImageDenoise AI denoiser" msgstr "Sử Dụng Bộ Khử Nhiễu AI Intel OpenImageDenoise" msgid "Use the OptiX AI denoiser with GPU acceleration, only available on NVIDIA GPUs when configured in the system tab in the user preferences" msgstr "Sử dụng bộ khử nhiễu OptiX AI (trí tuệ nhân tạo OptiX) với khả năng tăng tốc GPU, chỉ khả dụng trên GPU NVIDIA khi được cấu hình ở thẻ hệ thống trong cài đặt sở thích của người dùng" msgid "Use GPU accelerated denoising if supported, for the best performance. Prefer OpenImageDenoise over OptiX" msgstr "Sử dụng khử nhiễu tăng tốc GPU nếu hỗ trợ để có hiệu suất hoạt động tốt nhất. Ưu tiên OpenImageDenoise (Khử Nhiễu Hình Ảnh Mở) Hơn Optix" msgid "Blender was compiled without a viewport denoiser" msgstr "Blender vốn được biên dịch không có bộ khử nhiễu cổng nhìn" msgid "No compatible GPUs found for Cycles" msgstr "Không tìm thấy GPU nào tương thích với Cycles cả" msgid "Requires NVIDIA GPU with compute capability %s" msgstr "Đòi hỏi GPU NVIDIA có khả năng tính toán %s" msgid "and NVIDIA driver version %s or newer" msgstr "và trình điều khiển NVIDIA phiên bản %s hoặc mới hơn" msgid "Requires AMD GPU with RDNA architecture" msgstr "Yêu cầu GPU AMD có kiến trúc RDNA" msgid "and AMD Adrenalin driver %s or newer" msgstr "và trình điều vận AMD Adrenalin %s hoặc mới hơn" msgid "or AMD Radeon Pro %s driver or newer" msgstr "hoặc trình điều vận AMD Radeon Pro %s hoặc mới hơn" msgid "Requires Intel GPU with Xe-HPG architecture" msgstr "Yêu cầu GPU Intel với kiến trúc Xe-HPG" msgid "and AMD driver version %s or newer" msgstr "và phiên bản trình điều khiển AMD %s hoặc mới hơn" msgid "and Windows driver version %s or newer" msgstr "và phiên bản trình điều khiển Windows %s hoặc mới hơn" msgid "Requires Intel GPU with Xe-HPG architecture and" msgstr "Đòi hỏi GPU Intel với kiến trúc Xe-HPG và" msgid " - intel-level-zero-gpu or intel-compute-runtime version" msgstr " - phiên bản intel-level-zero-gpu (bộ xử lý đồ họa cấp không intel) hoặc intel-compute-runtime (tính toán thời gian chạy intel)" msgid " - oneAPI Level-Zero Loader" msgstr " - Trình Nạp Cấp-0 oneAPI" msgid "Requires Apple Silicon with macOS %s or newer" msgstr "Đòi hỏi Apple Silicon với macOS %s trở lên" msgid " %s or newer" msgstr " %s hoặc mới hơn" msgid "Noise Threshold" msgstr "Ngưỡng của Nhiễu" msgid "Start Sample" msgstr "Lượng Mẫu Vật Khởi Đầu" msgid "Distribution Type" msgstr "Kiểu Phân Bổ" msgid "Multiplier" msgstr "Số Nhân" msgid "Dicing Rate Render" msgstr "Tỷ Lệ Phân Hóa Cho Kết Xuất" msgid "Offscreen Scale" msgstr "Tỷ Lệ Ngoài Màn Hình" msgid "Direct Light" msgstr "Ánh Sáng Trực Tiếp" msgid "Indirect Light" msgstr "Ánh Sáng Gián Tiếp" msgid "Reflective" msgstr "Có Tính Phản Xạ" msgid "Refractive" msgstr "Có Tính Khúc Xạ" msgid "Rolling Shutter" msgstr "Cửa Chập Quét Mành" msgid "Roughness Threshold" msgstr "Giới Hạn của Độ Ráp" msgid "Surfaces" msgstr "Bề Mặt" msgid "Denoising Data" msgstr "Dữ Liệu Khử Nhiễu" msgid "Indexes" msgstr "Chỉ Số" msgid "Pipeline" msgstr "Quy Trình" msgid "Focus on Object" msgstr "Tập Trung vào Đối Tượng" msgid "Show In" msgstr "Hiển Thị Trong" msgid "Viewports" msgstr "Cổng Nhìn" msgid "Renders" msgstr "Kết Xuất" msgid "No output node" msgstr "Không có nút xuất" msgid "Cast Shadow" msgstr "Bóng Tối Ngả Xuống" msgid "BVH" msgstr "BVH" msgid "Viewport BVH" msgstr "BVH Cổng Nhìn" msgid "Max Subdivision" msgstr "Mức Phân Hóa Tối Đa" msgid "Texture Limit" msgstr "Giới Hạn của Chất Liệu" msgid "Volume Resolution" msgstr "Độ Phân Giải của Thể Tích" msgid "Camera Culling" msgstr "Loại Trừ trong Máy Quay Phim" msgid "Distance Culling" msgstr "Loại Trừ theo Khoảng Cách" msgid "Max Samples" msgstr "Số Mẫu Tối Đa" msgid "Min Samples" msgstr "Lượng Mẫu Vật Tối Thiểu" msgid "Prefilter" msgstr "Lọc Trước" msgid "Use GPU" msgstr "Sử Dụng GPU" msgid "Curve Subdivisions" msgstr "Mức Phân Hóa Đường Cong" msgid "AO Factor" msgstr "Hệ Số Hấp Thụ Quang Xạ Môi Trường" msgid "Viewport Bounces" msgstr "Lượng Bật Nẩy Cổng Nhìn" msgid "Render Bounces" msgstr "Kết Xuất các Bật Nảy" msgid "Scatter" msgstr "Tán Xạ" msgid "Incompatible output node" msgstr "Nút đầu ra không tương thích" msgid "Portal" msgstr "Cổng" msgid "Swizzle R" msgstr "Đảo R" msgid "Extrusion" msgstr "Đẩy Trồi/Kéo Ra" msgid "Clear Image" msgstr "Xóa Hình Ảnh" msgid "Module Debug" msgstr "Gỡ Lỗi Mô-Đun" msgid "Cycles built without Embree support" msgstr "Cycles được xây dựng không có sự hỗ trợ cho Embree" msgid "CPU raytracing performance will be poor" msgstr "Hiệu suất dò tia bằng Bộ Xử Lý sẽ rất thấp" msgctxt "Operator" msgid "Assign" msgstr "Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Deselect" msgstr "Hủy Chọn" msgid "Contributions" msgstr "Đóng Góp" msgid "Step Size Lightning" msgstr "Kích Thước Bước của Sét Đánh" msgid "Transparent Background" msgstr "Nền Trong Suốt" msgctxt "Operator" msgid "Motion Capture (.bvh)" msgstr "Nắm Bắt Chuyển Động (.bvh)" msgid "Invalid context" msgstr "Ngữ cảnh không hợp lệ" msgid "The BVH file does not contain frame duration in its MOTION section, assuming the BVH and Blender scene have the same frame rate" msgstr "Phần MOTION (chuyển động) của tập tin BVH (Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích) không có thời lượng khung hình nào trong đó cả. Tạm giả định là cảnh trong BVH và trong Blender có cùng một tần số khung hình" msgid "Unable to update scene frame rate, as the BVH file contains a zero frame duration in its MOTION section" msgstr "Không thể nâng cấp tần số khung hình của cảnh được, vì phần MOTION (chuyển động) của tập tin BVH (Bounding Volume Hierarchy: Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích) không có thời lượng khung hình nào trong đó cả" msgid "Unable to extend the scene duration, as the BVH file does not contain the number of frames in its MOTION section" msgstr "Không thể nới dài thời lượng của cảnh được, vì phần MOTION (Chuyển Động) của tập tin BVH (Bounding Volume Hierarchy: Cây Phân Cấp Giới Hạn Thể Tích) không có thời lượng khung hình nào trong đó cả" msgid "Invalid target %r (must be 'ARMATURE' or 'OBJECT')" msgstr "Mục tiêu không hợp lệ %r (nhất định phải là 'KHUNG RỐI' hoặc 'ĐỐI TƯỢNG')" msgctxt "Operator" msgid "Scalable Vector Graphics (.svg)" msgstr "Đồ Họa Vectơ Có Thể Mở Rộng (.svg)" msgid "Unable to parse XML, %s:%s for file %r" msgstr "Không thể phân tích XML (Extensible Markup Language: Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng), %s:%s cho tập tin %r" msgid "Limit to" msgstr "Giới hạn trong" msgid "%s could not be set out of Edit Mode, so cannot be exported" msgstr "%s không thể đặt ngoài Chế Độ Biên Soạn được, nên không thể xuất khẩu" msgid "Mesh '%s' has polygons with more than 4 vertices, cannot compute/export tangent space for it" msgstr "Khung lưới '%s' có một hoặc nhiều đa giác hơn 4 điểm đỉnh. Không thể tính toán/xuất khẩu không gian tiếp tuyến cho nó được" msgid "Collection '%s' was not found" msgstr "Không tìm thấy bộ sưu tập '%s'" msgid "%s in %s could not be set out of Edit Mode, so cannot be exported" msgstr "%s trong %s không thể đặt ngoài Chế Độ Biên Soạn được, nên không thể xuất khẩu" msgid "ASCII FBX files are not supported %r" msgstr "Không hỗ trợ tập tin ASCII FBX %r" msgid "Version %r unsupported, must be %r or later" msgstr "Không hỗ trợ phiên bản %r, phải là %r hoặc muộn hơn" msgid "No 'GlobalSettings' found in file %r" msgstr "Không tìm thấy 'Sắp Đặt Toàn Cầu' trong tập tin %r" msgid "No 'Objects' found in file %r" msgstr "Không tìm thấy 'Đối Tượng' trong tập tin %r" msgid "No 'Connections' found in file %r" msgstr "Không tìm thấy 'Kết Nối' trong tập tin %r" msgid "Couldn't open file %r (%s)" msgstr "Không mở được tập tin %r (%s)" msgid "Scene Graph" msgstr "Đồ Thị Cảnh" msgid "Notes" msgstr "Ghi Chú" msgid "Bake & Merge" msgstr "Nướng & Sáp Nhập" msgid "Rest & Ranges" msgstr "Nghỉ & Phạm Vi" msgid "Shape Keys Animation" msgstr "Hoạt Họa Hình Mẫu" msgid "Sampling Animations" msgstr "Lấy Mẫu Hoạt Họa" msgid "Animation Pointer (Experimental)" msgstr "Con Trỏ Hoạt Họa (Thử Nghiệm)" msgid "Optimize Animations" msgstr "Tối Ưu Hóa Hoạt Họa" msgid "Extra Animations" msgstr "Hoạt Họa Bổ Sung" msgid "Bones & Skin" msgstr "Xương và Da" msgid "This is the least efficient of the available forms, and should only be used when required." msgstr "Đây là hình thức kém hiệu quả nhất trong các hình thức hiện có và chỉ nên sử dụng khi đòi hỏi mà thôi." msgid "Unused Textures & Images" msgstr "Chất Liệu & Hình Ảnh Không Sử Dụng Đến" msgid "Optimize Shape Keys" msgstr "Tối Ưu Hóa các Hình Mẫu" msgid "Quantize Position" msgstr "Lượng Tử Hóa Vị Trí" msgid "Tex Coord" msgstr "Tọa Độ Văn Bản" msgid "Vertex positions" msgstr "Các vị trí điểm đỉnh" msgid "Shader Editor Add-ons" msgstr "Các Trình Bổ Sung cho Trình Biên Soạn Bộ Tô Bóng" msgid "Material Variants" msgstr "Biến Thể của Nguyên Vật Liệu" msgid "Animation UI" msgstr "Giao Diện Hoạt Họa" msgid "Path to gltfpack" msgstr "Đường dẫn đến gltfpack" msgid "Export only deformation bones is not possible when not sampling animation" msgstr "Không thể nào chỉ xuất khẩu xương biến dạng khi không lấy mẫu hoạt họa" msgid "Scene mode uses full bake mode:" msgstr "Chế độ cảnh sử dụng chế độ nướng toàn phần:" msgid "- sampling is active" msgstr "- quá trình lấy mẫu vật đang hoạt động" msgid "- baking all objects is active" msgstr "- nướng toàn bộ các đối tượng đang hoạt động" msgid "- Using scene frame range" msgstr "- Sử dụng phạm vi khung hình của cảnh" msgid "Note that fully compliant glTF 2.0 engine/viewer will use it as multiplicative factor for base color." msgstr "Lưu ý rằng máy động cơ/trình quan sát glTF 2.0 hoàn toàn tuân thủ tiêu chuẩn glTF 2.0 sẽ sử dụng nó như một hệ số nhân với màu cơ bản (base color)." msgid "If you want to use VC for any other purpose than vertex color, you should use custom attributes." msgstr "Nếu bạn muốn sử dụng VC cho bất kỳ mục đích nào khác ngoài màu điểm đỉnh thì bạn nên sử dụng các thuộc tính tùy chỉnh." msgid "Track mode uses full bake mode:" msgstr "Chế độ rãnh sử dụng chế độ nướng đầy đủ:" msgid "Loading export settings failed. Removed corrupted settings" msgstr "Quá trình nạp các cài đặt xuất khẩu đã bị thất bại. Đã xóa các cài đặt bị hư hoại đi rồi" msgid "Action Filter" msgstr "Thanh Lọc Hành Động" msgctxt "Operator" msgid "Display Variant" msgstr "Hiển Thị Biến Thể" msgctxt "Operator" msgid "Assign To Variant" msgstr "Ấn Định sang Biến Thể" msgctxt "Operator" msgid "Reset To Original" msgstr "Hoàn Lại về Bản Gốc" msgctxt "Operator" msgid "Assign as Original" msgstr "Ấn Định sang Bản Gốc" msgctxt "Operator" msgid "Add Material Variant" msgstr "Thêm Biến Thể Nguyên Vật Liệu" msgid "No glTF Animation" msgstr "Không Có Hoạt Họa glTF" msgid "Please disable/enable 'action filter' to refresh the list" msgstr "Vui lòng tắt/bật 'bộ lọc hành động' để làm mới lại danh sách" msgid "No Actions in .blend file" msgstr "Không có Hành Động nào trong tập tin .blend cả" msgid "Variant" msgstr "Biến Thể" msgid "Please Create a Variant First" msgstr "Xin vui lòng Kiến Tạo một Biến Thể trước đi đã" msgctxt "Operator" msgid "Add a new Variant Slot" msgstr "Thêm một Khe Biến Thể mới" msgctxt "Operator" msgid "Multiple Images" msgstr "Nhiều Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Image Sequence" msgstr "Trình Tự Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Texture Setup" msgstr "Thêm Sắp Đặt Chất Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Add Principled Setup" msgstr "Thêm Sắp Đặt Nguyên Tắc" msgid "(Quick access: Shift+W)" msgstr "(Truy cập nhanh: Shift+W)" msgid "To Socket" msgstr "Ổ Cắm Mục Tiêu" msgctxt "Operator" msgid "Settings from Active" msgstr "Sắp Đặt từ cái Đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Do Not Replace Links" msgstr "Không Thay Thế Liên Kết" msgctxt "Operator" msgid "Replace Links" msgstr "Thay Thế Liên Kết" msgctxt "Operator" msgid "Select frame's members (children)" msgstr "Chọn thành viên của khung hình (con cái)" msgctxt "Operator" msgid "Select parent frame" msgstr "Chọn Khung Hình Phụ Huynh" msgctxt "Operator" msgid "Reset Nodes in Frame" msgstr "Hoàn Lại các Nút trong Khung Hình" msgctxt "Operator" msgid "Reset Node" msgstr "Hoàn Lại Nút" msgid "Use Shaders" msgstr "Sử Dụng các Bộ Tô Bóng" msgid "Use Geometry Nodes" msgstr "Sử Dụng các Nút Hình Học" msgid "Use Math Nodes" msgstr "Sử Dụng các Nút Toán" msgid "Use Mix Nodes" msgstr "Sử Dụng các Nút Hòa Trộn" msgctxt "Operator" msgid "Use Z-Combine Nodes" msgstr "Sử Dụng các Nút Kết Hợp Z" msgctxt "Operator" msgid "Use Alpha Over Nodes" msgstr "Sử Dụng các Nút Chồng Alpha Lên" msgctxt "Operator" msgid "From Active Node's Label" msgstr "Từ Nhãn của Nút Đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "From Linked Node's Label" msgstr "Từ Nhãn của Nút Liên Kết" msgctxt "Operator" msgid "From Linked Output's Name" msgstr "Từ Tên Đầu Ra Liên kết" msgctxt "Operator" msgid "To All Outputs" msgstr "Đến Toàn Bộ các Đầu Ra" msgctxt "Operator" msgid "To Loose Outputs" msgstr "Để các Đầu Ra Rời Rạc" msgctxt "Operator" msgid "To Linked Outputs" msgstr "Đến các Đầu Ra Liên Kết" msgid "No attributes on objects with this material" msgstr "Không có thuộc tính nào trên các đối tượng có nguyên vật liệu này" msgid "View3D not found, cannot run operator" msgstr "Không tìm thấy View3D (Khung Nhìn 3D), không thể chạy thao tác được" msgid "Node {} deleted" msgstr "Nút {} đã bị xóa" msgid "Nothing to delete" msgstr "Không có gì để xóa cả" msgid "Reloaded images" msgstr "Đã tải lại các hình ảnh" msgid "No images found to reload in this node tree" msgstr "Không tìm thấy hình ảnh nào để tải lại trong cây nút này cả" msgid "Selected nodes are not of the same type as {}" msgstr "Các nút được chọn là bất đồng thể loại với {}" msgid "Ignored {} (not of the same type as {}), " msgstr "Bỏ qua {} (bất đồng thể loại với {}), " msgid "No folder selected" msgstr "Không có thư mục nào đã được chọn cả" msgid "No files selected" msgstr "Không có tập tin nào đã được chọn cả" msgid "No matching images found" msgstr "Không tìm thấy hình ảnh nào xứng khớp cả" msgid "No file chosen" msgstr "Không có tập tin nào đã được chọn cả" msgid "{} does not exist" msgstr "{} không tồn tại" msgid "{} does not seem to be part of a sequence" msgstr "{} có vẻ như không phải là một phần của trình tự" msgid "Deleted {} nodes" msgstr "Đã xóa {} nút" msgid "Deleted 1 node" msgstr "Đã xóa 1 nút" msgid "Successfully copied attributes from {} to {}" msgstr "Đã sao chép thành công các thuộc tính từ {} đến {}" msgid "No free inputs for node {}" msgstr "Không có đầu vào nào còn bỏ trống trong nút {}" msgid "Unsupported node tree type" msgstr "Thể loại cây nút chưa được hỗ trợ" msgid "Please select only 1 frame to reset" msgstr "Xin vui lòng chỉ chọn 1 khung hình để hoàn lại mà thôi" msgid "No valid node(s) in selection" msgstr "Không có nút nào hợp lệ trong lựa chọn cả" msgid "Successfully reset {}" msgstr "Đã hoàn lại thành công {}" msgid "One of the nodes has no outputs" msgstr "Một trong các nút không có đầu ra" msgid "Neither of the nodes have outputs" msgstr "Không có nút nào có đầu ra cả" msgid "Cannot swap inputs of a multi-input socket" msgstr "Không thể hoán đổi đầu vào của một ổ cắm đa đầu vào" msgid "This node has no inputs to swap" msgstr "Nút này không có đầu vào để hoán đổi được" msgid "Ignored {}" msgstr "Bỏ qua {}" msgid "This node has no input connections to swap" msgstr "Nút này không có kết nối đầu vào nào để hoán đổi được cả" msgid "Ignored {} (not of the same type as {})" msgstr "Bỏ qua {} (bất đồng thể loại với {})" msgid "Some connections have been lost due to differing numbers of output sockets" msgstr "Một số kết nối đã bị mất do số lượng ổ cắm đầu ra khác nhau" msgid "Edit tags for auto texture detection in Principled BSDF setup" msgstr "Chỉnh sửa thẻ để tự động phát hiện chất liệu trong thiết lập BSDF Nguyên tắc" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Shift" msgstr "Shift" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Alt" msgstr "Alt" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Ctrl" msgstr "Ctrl" msgid "Current editor is not a node editor." msgstr "Trình biên soạn hiện tại không phải là trình biên soạn nút." msgid "No node tree was found in the current node editor." msgstr "Không tìm thấy cây nút nào trong trình biên soạn nút hiện tại cả." msgid "Current node tree is linked from another .blend file." msgstr "Cây nút hiện tại vốn được liên kết từ một tập tin .blend khác." msgid "Current node tree does not contain any nodes." msgstr "Cây nút hiện tại không có bất kỳ nút nào cả." msgid "No active node." msgstr "Không có nút nào là đang hoạt động cả." msgid "Current node has no visible outputs." msgstr "Nút hiện tại không có đầu ra nào có thể nhìn thấy được." msgid "Viewer image not found." msgstr "Không tìm thấy hình ảnh trình quan sát." msgid "At least one node must be selected." msgstr "Ít nhất một nút phải được chọn đã." msgid "{:d} nodes are selected, but this operator can only work on {:d}." msgstr "{:d} nút đã được chọn, song thao tác này chỉ có thể hoạt động trên {:d} mà thôi." msgid "" "Current node tree type not supported.\n" "Should be one of {:s}." msgstr "" "Loại cây nút hiện tại chưa được hỗ trợ.\n" "Phải thuộc một trong {:s}." msgid "Active node should not be of type {:s}." msgstr "Nút đang hoạt động không được thuộc thể loại {:s}." msgid "At least {:d} nodes must be selected." msgstr "Ít nhất {:d} nút phải được chọn đã." msgid "Active node should be of type {:s}." msgstr "Nút đang hoạt động phải thuộc thể loại {:s}." msgctxt "Operator" msgid "Select Pose Bones" msgstr "Chọn Xương Tư Thế" msgctxt "Operator" msgid "Deselect Pose Bones" msgstr "Hủy Chọn Xương Tư Thế" msgctxt "Operator" msgid "Apply Pose" msgstr "Áp Dụng Tư Thế" msgctxt "Operator" msgid "Apply Pose Flipped" msgstr "Áp Dụng Tư Thế Đảo Ngược" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Pose Asset" msgstr "Điều Chỉnh Tài Sản Tư Thế" msgctxt "Operator" msgid "Add Selected Bones" msgstr "Thêm các Xương đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Remove Selected Bones" msgstr "Xóa các Xương đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Blend Pose" msgstr "Pha Trộn Tư Thế" msgctxt "Operator" msgid "Blend Pose Flipped" msgstr "Pha Trộn Tư Thế Đảo Chiều" msgid "Pose Asset copied, use Paste As New Asset in any Asset Browser to paste" msgstr "Tài Sản Tư Thế đã được sao chép. Hãy sử dụng chức năng Dán Thành Tài Sản Mới trong bất kỳ Trình Duyệt Tài Sản nào để dán vào nhé" msgid "Pasted %d assets" msgstr "Đã dán %d tài sản rồi" msgid "Deselect those bones that are used in this pose" msgstr "Hủy chọn những xương vốn được sử dụng trong tư thế này" msgid "No animation data found to create asset from" msgstr "Không tìm thấy dữ liệu hoạt họa nào để kiến tạo tài sản từ đó được cả" msgid "Unexpected non-zero user count for the asset, please report this as a bug" msgstr "Tài sản có số lượng người dùng khác 0 một cách bất ngờ. Xin vui lòng báo cáo hiện trạng lỗi lầm này của phần mềm" msgid "Current editor is not an asset browser" msgstr "Trình biên soạn hiện tại không phải là một trình duyệt tài sản" msgid "Asset Browser must be set to the Current File library" msgstr "Trình Duyệt Tài Sản phải được đặt là thư viện Tập Tin Hiện Tại" msgid "Clipboard is empty" msgstr "Bộ nhớ tạm hiện thời là trống rỗng" msgid "Clipboard does not contain an asset" msgstr "Bộ nhớ tạm không có một tài sản ở trong" msgid "Did not find any assets on clipboard" msgstr "Không tìm thấy bất kỳ tài sản nào trong bảng nháp hệ thống cả" msgid "Selected asset %s could not be located inside the asset library" msgstr "Không thể tìm thấy tài sản %s đã chọn bên trong thư viện tài sản" msgid "Selected asset %s is not an Action" msgstr "Tài sản đã chọn %s không phải là một Hành Động" msgid "Selected bones from %s" msgstr "Đã chọn các xương từ %s" msgid "Deselected bones from %s" msgstr "Đã hủy chọn các xương từ %s" msgid "Description:" msgstr "Miêu Tả:" msgid "Internet:" msgstr "Liên Mạng Thế Giới:" msgid "Feature Sets:" msgstr "Bộ Tính Năng:" msgctxt "Operator" msgid "Install Feature Set from File..." msgstr "Cài Đặt Bộ tính năng từ Tập Tin..." msgid "Error:" msgstr "Lỗi:" msgid "This feature set failed to load correctly." msgstr "Không nạp được bộ tính năng này một cách hoàn hảo." msgid "Author:" msgstr "Tác Giả:" msgid "Version:" msgstr "Phiên Bản:" msgid "Warning:" msgstr "Cảnh Cáo:" msgctxt "Operator" msgid "Repository" msgstr "Kho Lưu Trữ" msgctxt "Operator" msgid "Documentation" msgstr "Tài Liệu" msgid " (not installed)" msgstr " (chưa cài đặt)" msgid "File:" msgstr "Tập Tin:" msgid "This feature set depends on the following feature set to work properly:" msgstr "Bộ tính năng này phụ thuộc vào bộ tính năng sau đây để hoạt động bình thường:" msgid "This feature set requires Blender {:s} or newer to work properly." msgstr "Bộ tính năng này đòi hỏi Blender {:s} hoặc phiên bản mới hơn để hoạt động bình thường." msgid "The feature set archive must contain one base directory" msgstr "Kho lưu trữ bộ tính năng phải có chứa một thư mục cơ sở" msgid "The feature set archive has no rigs or metarigs, or is missing __init__.py" msgstr "Kho lưu trữ bộ tính năng không có giàn điều khiển hoặc giàn siêu nào, hoặc thiếu tập tin __init__.py" msgid "The feature set archive base directory name is not a valid identifier: '{:s}'" msgstr "Tên thư mục cơ sở lưu trữ bộ tính năng không phải là mã định danh hợp lệ: '{:s}'" msgid "The name '{:s}' is not allowed for feature sets" msgstr "Tên '{:s}' là tên không được phép cho các bộ tính năng" msgid "Feature set directory already exists: '{:s}'" msgstr "Thư mục bộ tính năng đã tồn tại rồi: '{:s}'" msgid "Status:" msgstr "Trạng Thái:" msgid "Action not in list" msgstr "Hành động không có trong danh sách" msgid "Cannot verify bone name without a generated rig" msgstr "Không thể xác minh tên xương mà không có một giàn điều khiển sinh tạo được" msgid "Min and max values are the same!" msgstr "Giá trị tối thiểu và tối đa là giống nhau!" msgid "Start and end frame cannot be the same!" msgstr "Khung bắt đầu và kết thúc không thể giống nhau được!" msgid "Symmetrical ({:s})" msgstr "Đối xứng ({:s})" msgid "Will be stuck reading frame {:d}!" msgstr "Sẽ bị ngắc lại khi đọc khung hình {:d}!" msgid "Default Frame: {:.0f}" msgstr "Khung Hình Mặc Định: {:.0f}" msgid "Default Frame: {:.02f} (Should be a whole number!)" msgstr "Khung Hình Mặc Định: {:.02f} (Phải là một số nguyên!)" msgid "Bone not found: {:s}" msgstr "Không tìm thấy xương: {:s}" msgctxt "Operator" msgid "Copy Only Parameters" msgstr "Duy Sao Chép Tham Số" msgctxt "Operator" msgid "Copy Type & Parameters" msgstr "Sao Chép Thể Loại & Tham Số" msgctxt "Operator" msgid "Mirror Type & Parameters" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Thể Loại & Tham Số" msgid "No suitable selected bones to copy to" msgstr "Không có xương vốn đã chọn nào là phù hợp để sao chép sang cả" msgid "Mirrored parameters of {:d} bones" msgstr "Đã phản chiếu đối xứng các tham số của {:d} xương" msgid "Copied {:s} parameters to {:d} bones" msgstr "Đã sao chép các tham số của {:s} sang {:d} xương" msgid "Copied the value to {:d} bones" msgstr "Đã sao chép giá trị sang {:d} xương" msgid "Cannot find class {:s} in {:s}" msgstr "Không tìm thấy lớp (class) {:s} trong {:s}" msgid "Bone {:s} selected on both sides, mirroring would be ambiguous, aborting. Only select the left or right side, not both" msgstr "Xương {:s} được chọn ở cả hai bên, phản chiếu đối xứng sẽ trở nên mơ hồ, phải hủy bỏ. Chỉ nên chọn bên trái hoặc bên phải mà thôi, không được chọn cả hai bên" msgid "Master Control" msgstr "Điều Khiển Chính" msgid "Deform Bone" msgstr "Xương Biến Dạng" msgid "Pivot Control" msgstr "Điều Khiển Điểm Tựa" msgid "This rig type does not add the ORG prefix." msgstr "Kiểu giàn điều khiển này không cho thêm tiền tố ORG." msgid "Manually add ORG, MCH or DEF as needed." msgstr "Thêm ORG, MCH hoặc DEF một cách thủ công theo nhu cầu." msgid "Constraint names have special meanings." msgstr "Tên ràng buộc có ý nghĩa đặc biệt." msgid "'CTRL:...' constraints are moved to the control bone." msgstr "Các ràng buộc 'CTRL:...' được di chuyển đến xương điều khiển." msgid "'DEF:...' constraints are moved to the deform bone." msgstr "Các ràng buộc 'DEF:...' được di chuyển đến xương biến dạng." msgid "Convergence Bone" msgstr "Xương Hội Tụ" msgid "Eyeball And Iris Deforms" msgstr "Biến Dạng Nhãn Cầu Và Mống Mắt" msgid "Follow X" msgstr "Đi Theo X" msgid "Follow Z" msgstr "Đi Theo Z" msgid "Eyelids Follow{}" msgstr "Mí mắt đi theo {}" msgid "Eyelids Attached{}" msgstr "Mí Mắt Gắn Liền{}" msgid "This monolithic face rig is deprecated." msgstr "Giàn điều khiển mặt nguyên khối này đã lỗi thời rồi." msgid "Custom IK Pivot" msgstr "Điểm Tựa IK Tùy Chỉnh" msgid "Auto Align End" msgstr "Tự Động Căn Chỉnh Cuối" msgid "Auto Align {:s}" msgstr "Tự Động Căn Chỉnh {:s}" msgid "A straight line rest shape works best." msgstr "Hình dạng tư thế nghỉ đường thẳng hoạt động tốt nhất." msgid "Bend rotation axis:" msgstr "Trục xoay chiều uốn cong:" msgid "IK Control" msgstr "Điều Khiển IK" msgid "Primary rotation axis:" msgstr "Trục xoay chiều chính:" msgid "Extra FK Controls" msgstr "Điều Khiển FK Bổ Sung" msgid "Generate Deform Bone" msgstr "Sinh Tạo Xương Biến Dạng" msgid "All constraints are moved to the control bone." msgstr "Toàn bộ các ràng buộc đều được di chuyển đến xương điều khiển." msgid "Use Scale:" msgstr "Sử Dụng Tỷ Lệ:" msgid "Connect Mirror:" msgstr "Kết Nối Phản Chiếu Đối Xứng:" msgid "Connect Next:" msgstr "Kết Nối Tiếp Theo:" msgid "Sharpen:" msgstr "Sắc Nhọn:" msgid "Falloff:" msgstr "Suy Giảm Dần:" msgid "Propagate:" msgstr "Lan Truyền:" msgid "To Controls" msgstr "Sang các Điều Khiển" msgid "Generate Control" msgstr "Sinh Tạo Điều Khiển" msgid "Note: this combined rig is deprecated." msgstr "Lưu Ý: giàn điều khiển kết hợp này hiện nay đã lỗi thời." msgid "Warning: Some features may change after generation" msgstr "Cảnh Báo: Một số tính năng có thể thay đổi sau khi sinh tạo" msgid "Rig Name" msgstr "Tên Giàn Điều Khiển" msgid "Overwrite Existing:" msgstr "Viết Đè Lên Cái Hiện Có:" msgid "Target Rig" msgstr "Giàn Điều Khiển Mục Tiêu" msgid "Rig UI Script" msgstr "Tập Lệnh UI cho Giàn Điều Khiển" msgid "Run Script" msgstr "Thi Hành Tập Lệnh" msgctxt "Operator" msgid "Add sample" msgstr "Thêm mẫu vật" msgid "Unified select/active colors" msgstr "Thống nhất màu lựa chọn/hoạt tính" msgctxt "Operator" msgid "Apply" msgstr "Áp Dụng" msgctxt "Operator" msgid "Add From Theme" msgstr "Thêm Từ Chủ Đề" msgctxt "Operator" msgid "Add Standard" msgstr "Thêm Tiêu Chuẩn" msgid "Rig type" msgstr "Thể Loại Giàn Điều Khiển" msgid "This metarig requires upgrading to Bone Collections" msgstr "Giàn siêu này đòi hỏi phải được nâng cấp lên dùng Các Bộ Sưu Tập Xương (Bone Collections)" msgctxt "Operator" msgid "Upgrade Metarig" msgstr "Nâng Cấp Giàn Siêu" msgid "WARNING: This metarig contains deprecated Rigify rig-types and cannot be upgraded automatically." msgstr "CẢNH BÁO: Giàn siêu này chứa các loại giàn điều khiển Rigify đã lỗi thời, và không thể tự động nâng cấp được." msgctxt "Operator" msgid "Re-Generate Rig" msgstr "Tái Tạo Giàn Điều Khiển" msgctxt "Operator" msgid "Generate Rig" msgstr "Tạo Giàn Điều Khiển" msgid "Click a button to select a collection:" msgstr "Nhấp vào nút để chọn một bộ sưu tập:" msgid "Permanently hidden collections:" msgstr "Bộ sưu tập ẩn khuất vĩnh viễn:" msgctxt "Operator" msgid "IK2FK Pose" msgstr "Tư Thế IK2FK" msgctxt "Operator" msgid "FK2IK Pose" msgstr "Tư Thế FK2IK" msgctxt "Operator" msgid "IK2FK Action" msgstr "Hành Động IK2FK" msgctxt "Operator" msgid "FK2IK Action" msgstr "Hành Động FK2IK" msgctxt "Operator" msgid "Switch to pole" msgstr "Chuyển sang cực" msgctxt "Operator" msgid "Switch to rotation" msgstr "Chuyển sang xoay chiều" msgid "Incorrect armature..." msgstr "Khung rối không đúng..." msgid "No bone collections have UI buttons assigned - please check the Bone Collections UI sub-panel" msgstr "Không có bộ sưu tập xương nào có nút UI ấn định cho nó cả - xin vui lòng kiểm tra bảng phụ UI của Các Bộ Sưu Tập Xương" msgid "No issues detected" msgstr "Không phát hiện thấy có vấn đề nào cả" msgid "You must select a rig type to create a sample of" msgstr "Bạn phải chọn thể loại giàn điều khiển để tạo một bản mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Encode Metarig" msgstr "Mã Hóa Giàn Siêu" msgctxt "Operator" msgid "Encode Metarig Sample" msgstr "Mã Hóa Mẫu Giàn Siêu" msgid "This metarig contains old rig-types that can be automatically upgraded to benefit from new rigify features." msgstr "Giàn siêu này chứa các thể loại giàn điều khiển cũ, và có thể nâng cấp tự động lên, để hưởng lợi ích từ các tính năng rigify mới." msgid "Click to assign the button here:" msgstr "Nhấp chuột để ấn định nút ở đây:" msgctxt "Operator" msgid "Encode Metarig to Python" msgstr "Mã hóa Giàn Siêu sang Python" msgctxt "Operator" msgid "Encode Sample to Python" msgstr "Mã Hóa Bản Mẫu sang Python" msgctxt "Operator" msgid "Encode Mesh Widget to Python" msgstr "Mã Hóa Thành Tố Điều Khiển Khung Lưới sang Python" msgctxt "Operator" msgid "Clear IK Action" msgstr "Hủy Hành Động IK" msgctxt "Operator" msgid "Clear FK Action" msgstr "Hủy Hành Động FK" msgid "Metarig written to text datablock {:s}" msgstr "Giàn siêu đã được viết thành khối dữ liệu văn bản {:s}" msgid "Metarig Sample written to text datablock {:s}" msgstr "Mẫu Giàn Siêu đã được viết thành khối dữ liệu văn bản {:s}" msgid "({:s} on bone {:s})" msgstr "({:s} trên xương {:s})" msgid "This metarig uses the old face rig." msgstr "Giàn siêu này sử dụng giàn điều khiển mặt cũ." msgid "The '{:s}' collection will be added upon generation" msgstr "Bộ sưu tập '{:s}' sẽ được thêm vào khi sinh tạo" msgid "No options" msgstr "Không có tùy chọn nào cả" msgid "Options:" msgstr "Tùy Chọn:" msgid "Incorrect armature for type '{:s}'" msgstr "Khung rối không đúng cho thể loại '{:s}'" msgid "Generation has thrown an exception: " msgstr "Lỗi ngoại lệ xảy ra trong quá trình sinh tạo: " msgid "Successfully generated: \"{:s}\"" msgstr "Đã sinh tạo thành công: \"{:s}\"" msgid "ERROR: type \"{:s}\" does not exist!" msgstr "LỖI: thể loại \"{:s}\" không tồn tại!" msgctxt "Operator" msgid "Action" msgstr "Hành Động" msgid "Use the plus button to add list entries" msgstr "Sử dụng nút dấu cộng để cho thêm mục danh sách vào" msgid "Collection {:s} has the same uid {:d} as {:s}" msgstr "Bộ sưu tập {:s} có cùng một uid {:d} với {:s}" msgid "Bone {:s} has a broken reference to {:s} collection '{:s}'" msgstr "Xương {:s} có một tham chiếu tới bộ sưu tập {:s} bị hỏng '{:s}'" msgid "WARNING: preferences are lost when add-on is disabled, be sure to use \"Save Persistent\" if you want to keep your settings!" msgstr "Cảnh Cáo: Cài Đặt Sở Thích sẽ bị mất đi khi trình bổ sung bị vô hiệu hóa (tắt đi). Nếu bạn muốn duy trì các sắp đặt của mình thì nên sử dụng \"Lưu Ổn Định\" (Save Persistent)!" msgctxt "Operator" msgid "Save Persistent To..." msgstr "Lưu Ổn Định Vào..." msgctxt "Operator" msgid "Load Persistent From..." msgstr "Nạp Ổn Định Từ..." msgctxt "Operator" msgid "Load" msgstr "Nạp" msgid "No add-on module given!" msgstr "Chưa thấy cung cấp mô-đun trình bổ sung nào cả!" msgid "Add-on '{}' not found!" msgstr "Không tìm thấy trình bổ sung '{}'!" msgid "Info written to %s text datablock!" msgstr "Thông tin đã được ghi vào khối dữ liệu văn bản %s rồi nhé!" msgid "Message extraction process failed!" msgstr "Quá trình trích xuất thông điệp bị thất bại!" msgid "Could not init languages data!" msgstr "Không thể khởi động dữ liệu ngôn ngữ!" msgid "Please edit the preferences of the UI Translate add-on" msgstr "Làm ơn biên soạn cài đặt sở thích của trình bổ sung Phiên Dịch Giao Diện Người Dùng" msgctxt "Operator" msgid "Init Settings" msgstr "Khởi Thủy các Cài Đặt" msgctxt "Operator" msgid "Reset Settings" msgstr "Hoàn Lại Sắp Đặt" msgctxt "Operator" msgid "Update Work Repository" msgstr "Cập Nhật Kho Lưu Trữ Công Việc" msgctxt "Operator" msgid "Clean up Work Repository" msgstr "Dọn Dẹp Kho Lưu Trữ Công Việc" msgctxt "Operator" msgid "Update Blender Repository" msgstr "Cập Nhật Kho Lưu Trữ Blender" msgctxt "Operator" msgid "Statistics" msgstr "Thống Kê" msgid "Add-ons:" msgstr "Trình Bổ Sung:" msgctxt "Operator" msgid "Refresh I18n Data..." msgstr "Làm Tươi Lại Dữ Liệu I18n..." msgctxt "Operator" msgid "Export PO..." msgstr "Xuất Khẩu PO..." msgctxt "Operator" msgid "Import PO..." msgstr "Nhập Khẩu PO..." msgctxt "Operator" msgid "Invert Selection" msgstr "Đảo Nghịch Lựa Chọn" msgid "Positional" msgstr "Theo Vị Trí" msgid "Passthrough" msgstr "Nhìn Xuyên Thấu" msgid "Controllers" msgstr "Bộ Điều Khiển" msgid "Custom Overlays" msgstr "Vẽ Lồng Tùy Chỉnh" msgid "Object Extras" msgstr "Đối Tượng Bổ Sung" msgid "Controller Style" msgstr "Kiểu Cách của Bộ Điều Khiển" msgctxt "Camera" msgid "End" msgstr "Kết Thúc" msgid "Gamepad" msgstr "Bộ Điều Khiển Trò Chơi" msgid "Note:" msgstr "Ghi Chú:" msgid "Settings here may have a significant" msgstr "Các sắp đặt ở đây có thể có" msgid "performance impact!" msgstr "tác động đến hiệu suất hoạt động đáng kể!" msgid "Start VR Session" msgstr "Khởi Động Phiên Sử Dụng VR" msgid "Stop VR Session" msgstr "Ngừng Phiên Sử Dụng VR" msgid "* Missing Paths *" msgstr "* Thiếu Đường Dẫn *" msgctxt "Operator" msgid "Import..." msgstr "Nhập khẩu..." msgctxt "Operator" msgid "Export..." msgstr "Xuất Khẩu..." msgid "Search by Name" msgstr "Tìm Kiếm theo Tên" msgctxt "Operator" msgid "Restore" msgstr "Khôi Phục" msgctxt "WindowManager" msgid "Add New" msgstr "Thêm Mới" msgid "Search by Key-Binding" msgstr "Tìm Kiếm theo Khóa-Kết Buộc" msgid "(Unassigned)" msgstr "(Chưa Ấn Định)" msgid "{:s} (Global)" msgstr "{:s} (Toàn cầu)" msgid "{:s} (unavailable)" msgstr "{:s} (không có sẵn để sử dụng)" msgctxt "Operator" msgid "Edit Value" msgstr "Biên Soạn Giá Trị" msgid "API Defined" msgstr "API Định Nghĩa" msgid "Select with Mouse Button" msgstr "Lựa Chọn bằng Nút Chuột" msgid "3D View" msgstr "Góc Nhìn 3D" msgid "Grave Accent / Tilde Action" msgstr "Hành Động của các Phím Dấu Huyền/Dấu Ngã" msgid "Middle Mouse Action" msgstr "Hành Động của Nút Chuột Giữa" msgid "Alt Middle Mouse Drag Action" msgstr "Alt Hành Động Kéo Rê Nút Chuột Giữa" msgid "Activate Gizmo Event" msgstr "Kích Hoạt Sự Kiện Gizmo" msgid "Torus" msgstr "Hình Xuyến" msgid "Removed {:d} empty and/or fake-user only Actions" msgstr "Đã xóa {:d} Hành Động vốn không có người dùng và/hoặc chỉ có người dùng giả mà thôi" msgid "Removed {:d} of {:d} bone collections" msgstr "Đã xóa {:d} trong số {:d} bộ sưu tập xương" msgid "Nothing to bake" msgstr "Không có gì để nướng cả" msgid "No active bone to copy from" msgstr "Không có xương nào đang hoạt động để sao chép từ đó sang cả" msgid "No selected bones to copy to" msgstr "Không có xương nào đã chọn để sao chép sang cả" msgid "Bone colors were synced; for {:d} bones this will not be visible due to pose bone color overrides" msgstr "Các màu xương đã được đồng bộ hóa; đối với {:d} xương, cái này sẽ không nhìn thấy được, do những vượt quyền về màu xương tư thế gây ra" msgid "None of the bone collections is marked 'solo'" msgstr "Không có bộ sưu tập xương nào được đánh dấu là 'độc tấu' (solo) cả" msgid "All bone collections are in use" msgstr "Toàn bộ các bộ sưu tập xương hiện đều đang được sử dụng" msgid "An action slot can only be created when an action is assigned" msgstr "Một khe hành động chỉ có thể được tạo ra khi một hành động đã được ấn định mà thôi" msgid "Action slots are only supported by layered Actions. Upgrade this Action first" msgstr "Các khe hành động chỉ được hỗ trợ bởi các Hành Động phân tầng. Nâng cấp Hành Động này trước đi đã" msgid "Creating a new Slot is not possible on a linked Action" msgstr "Không thể tạo một Khe mới trên một Hành Động liên kết" msgid "This data-block has no Action slot assigned" msgstr "Khối dữ liệu này không có khe Hành Động nào đã được ấn định cả" msgid "No Action slot is assigned, so there is nothing to un-assign" msgstr "Không có khe Hành Động nào đã được ấn định, vì vậy không có gì để hủy ấn định cả" msgid "Go to pose mode to copy pose bone colors" msgstr "Chuyển sang chế độ tư thế sao chép các màu xương tư thế" msgid "Cannot do anything in mode {!r}" msgstr "Không thể làm bất cứ cái gì trong chế độ {!r} hết" msgid "Could not find material or light using Shader Node Tree - {:s}" msgstr "Không tìm thấy nguyên vật liệu hoặc nguồn sáng nào sử dụng Cây Nút Bộ Tô Bóng - {:s}" msgid "Could not find scene using Compositor Node Tree - {:s}" msgstr "Không tìm thấy cảnh nào sử dụng Cây Nút Tổng Hợp - {:s}" msgid "No asset selected" msgstr "Không có tài sản nào đã được chọn cả" msgid "Selected asset is contained in the current file" msgstr "Tài sản được chọn nằm trong tập tin hiện tại" msgid "Selected asset is contained in a file managed by the asset system, manual edits should be avoided" msgstr "Tài sản đã chọn nằm trong một tập tin do hệ thống tài sản quản lý, nên tránh việc biên soạn thủ công nhé" msgid "This asset is stored in the current blend file" msgstr "Tài sản này đã được lưu trữ trong tập tin blend hiện tại" msgid "Unable to find any running process" msgstr "Không tìm thấy bất kỳ quy trình nào hiện đang thi hành cả" msgid "Blender sub-process exited with error code {:d}" msgstr "Tiến trình phụ của Blender thoát ra với mã lỗi {:d}" msgid "Selection pair not found" msgstr "Không tìm thấy cặp đôi lựa chọn" msgid "No single next item found" msgstr "Không thấy có đơn phần tử nào tiếp theo cả" msgid "Next element is hidden" msgstr "Phần tử tiếp theo đã bị ẩn giấu mất rồi" msgid "Last selected not found" msgstr "Không tìm thấy cái được chọn cuối cùng" msgid "Copied Selection Set(s) to clipboard" msgstr "Đã Sao Chép Bộ Lựa Chọn vào bảng nhớ tạm" msgid "The clipboard does not contain a Selection Set" msgstr "Không có Bộ Lựa Chọn nào trong bảng nhớ tạm cả" msgid "Identified {:d} problematic tracks" msgstr "Xác định có {:d} rãnh có vấn đề" msgid "No usable tracks selected" msgstr "Không có giám sát nào khả dụng được cả" msgid "Motion Tracking constraint to be converted not found" msgstr "Không tìm thấy ràng buộc Giám Sát Chuyển Động cần chuyển đổi nào cả" msgid "Movie clip to use tracking data from isn't set" msgstr "Chưa ấn định đoạn phim nào sử dụng để lấy dữ liệu giám sát từ đó ra" msgid "Motion Tracking object not found" msgstr "Không tìm thấy đối tượng Giám Sát Chuyển Động" msgid "(Viewer)" msgstr "(Trình Quan Sát)" msgid "No selected keys, pasting over scene range" msgstr "Không có khung khóa nào được chọn cả, dán lên trên phạm vi của cảnh" msgid "No 'Relative To' object found, set one explicitly or make sure there is an active object" msgstr "Không tìm thấy đối tượng nào là 'Tương Đối Với' cả, xin hãy đặt một đối tượng cụ thể, rõ ràng hoặc đảm bảo rằng có một đối tượng nào đó là đang hoạt động" msgid "Select an object or pose bone" msgstr "Chọn một đối tượng hoặc xương tư thế" msgid "This mode requires auto-keying to work properly" msgstr "Chế độ này đòi hỏi tự động khung khóa hóa thì mới hoạt động bình thường được" msgid "No selected frames found" msgstr "Không tìm thấy khung hình đã chọn nào cả" msgid "No selected keys, pasting over preview range" msgstr "Không có khung khóa nào được chọn cả, dán trên phạm vi xem trước" msgid "Switch to Pose or Object mode" msgstr "Chuyển sang chế độ Tư Thế hoặc Đối Tượng" msgid "The Scene needs a camera" msgstr "Cảnh Quay cần một máy quay phim" msgid "Unable to mirror, no mirror object/bone configured" msgstr "Không thể phản chiếu đối xứng, không thấy có đối tượng/xương phản chiếu đối xứng nào đã được cấu hình cả" msgid "Unsupported mode: %r" msgstr "Chế độ chưa được hỗ trợ: %r" msgid "Some strings were fixed, don't forget to save the .blend file to keep those changes" msgstr "Một số chuỗi văn bản đã được sửa chữa, chớ quên lưu tập tin .blend để giữ lại các thay đổi" msgid "Previews generation process failed for file '{:s}'!" msgstr "Quá trình tạo bản xem trước cho tập tin '{:s}' đã thất bại!" msgid "Previews clear process failed for file '{:s}'!" msgstr "Quá trình xóa bản xem trước cho tập tin '{:s}' bị thất bại!" msgid "No active camera in the scene" msgstr "Không có máy quay phim nào đang hoạt động trong cảnh cả" msgid "Unexpected modifier type: " msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh không chấp nhận: " msgid "Target object not specified" msgstr "Đối tượng mục tiêu chưa được xác định" msgid "Node group must have a geometry output" msgstr "Nhóm nút nhất định phải có một đầu ra hình học nhé" msgid "GeometryNodes" msgstr "Các Nút Hình Học" msgid "No layer found" msgstr "Không tìm thấy tầng lớp nào" msgid "Layer is already added as a mask" msgstr "Tầng lớp đã được thêm vào như một màn chắn lọc" msgid "Image path not set" msgstr "Đường dẫn hình ảnh chưa được ấn định" msgid "Image path {!r} not found, image may be packed or unsaved" msgstr "Không tìm thấy đường dẫn hình ảnh {!r} được, hình ảnh có thể đã được đóng gói hoặc chưa được lưu" msgid "Image is packed, unpack before editing" msgstr "Hình ảnh đã được đóng gói. Phải mở gói trước khi biên soạn" msgid "Could not make new image" msgstr "Không thể tạo hình ảnh mới được" msgid "Could not find image '{:s}'" msgstr "Không tìm thấy hình ảnh '{:s}'" msgid "Image editor could not be launched, ensure that the path in User Preferences > File is valid, and Blender has rights to launch it" msgstr "Không thể khởi động trình biên soạn hình ảnh được. Hãy đảm bảo rằng đường dẫn trong Cài Đặt Sở Thích > Đường Dẫn Tập Tin là hợp lệ, và Blender có quyền thi hành nó" msgid "Context incorrect, image not found" msgstr "Không đúng ngữ cảnh. Không tìm thấy hình ảnh" msgid "Added {:d} Image Plane(s)" msgstr "Đã cho thêm {:d} Mặt Phẳng Hình Ảnh" msgid "{:d} image(s) converted to mesh plane(s)" msgstr "{:d} hình ảnh đã được chuyển đổi thành mặt phẳng khung lưới" msgid "Cannot generate materials for unknown {:s} render engine" msgstr "Không thể sinh tạo nguyên vật liệu cho động cơ kết xuất {:s} chưa biết đến" msgid "Generating Cycles/EEVEE compatible material, but won't be visible with {:s} engine" msgstr "Sinh tạo nguyên vật liệu tương thích với Cycles/EEVEE, song sẽ không hữu hình với động cơ {:s}" msgid "Please select at least one image" msgstr "Xin vui lòng chọn ít nhất một hình ảnh nhé" msgid "No images converted" msgstr "Không có hình ảnh nào đã được chuyển đổi cả" msgid "{:s} is not supported" msgstr "{:s} chưa hỗ trợ" msgid "Assigned shortcut {:d} to {:s}" msgstr "Đã ấn định phím tắt {:d} cho {:s}" msgid "Only boolean input sockets are supported" msgstr "Duy hỗ trợ ổ cắm đầu vào boolean mà thôi" msgid "Socket must be in a panel" msgstr "Ổ cắm phải nằm trong một bảng điều khiển" msgid "Select a node to assign a shortcut" msgstr "Chọn một nút để ấn định phím tắt" msgid "Unable to set shortcut, selected node is not a viewer node or does not support viewing" msgstr "Không thể thiết lập phím tắt, nút được chọn không phải là nút quan sát hoặc không hỗ trợ quan sát" msgid "Shortcut {:d} is not assigned to a Viewer node yet" msgstr "Phím tắt {:d} chưa được ấn định cho nút Quan Sát" msgid "Panel already has a toggle" msgstr "Bảng điều khiển đã có một nút bật/tắt rồi" msgid "Node has no attribute {:s}" msgstr "Nút không có thuộc tính {:s}" msgid "Active editor is not a node editor." msgstr "Trình biên soạn đang hoạt động không phải là trình biên soạn nút." msgid "Node tree was not found in the active node editor." msgstr "Không tìm thấy cây nút trong trình biên soạn nút đang hoạt động." msgid "Active node tree is linked from another .blend file." msgstr "Cây nút đang hoạt động vốn được liên kết từ một tập tin .blend khác." msgid "Active node tree does not contain any nodes." msgstr "Cây nút đang hoạt động không có chứa bất kỳ một nút nào cả." msgid "No camera found" msgstr "Không tìm thấy có máy quay phim nào" msgid "Other object is not a mesh" msgstr "Đối tượng kia không phải là khung lưới" msgid "Other object has no shape key" msgstr "Đối tượng kia không có hình mẫu" msgid "Object: {:s}, Mesh: '{:s}' has no UVs" msgstr "Đối Tượng: {:s}, Khung Lưới: '{:s}' không có UV" msgid "Active camera is not in this scene" msgstr "Máy quay đang hoạt động không nằm trong cảnh này" msgid "Skipping '{:s}', not a mesh" msgstr "Bỏ qua '{:s}', không phải khung lưới" msgid "Skipping '{:s}', vertex count differs" msgstr "Bỏ qua '{:s}', số lượng điểm đỉnh khác nhau" msgid "Expected one other selected mesh object to copy from" msgstr "Mong đợi sự tồn tại của một đối tượng khung lưới khác đã được chọn để sao chép từ đó sang" msgid "No animation data to convert on object: {!r}" msgstr "Không có dữ liệu hoạt họa nào để chuyển đổi trên đối tượng: {!r}" msgid "Object: {:s}, Mesh: '{:s}' has {:d} loops (for {:d} faces), expected {:d}" msgstr "Đối Tượng: {:s}, Khung Lưới: '{:s}' có {:d} vòng mạch (đối với {:d} mặt), kỳ vọng {:d}" msgid "Modifiers cannot be added to object: " msgstr "Bộ điều chỉnh không thể cho thêm đối tượng vào: " msgid "Object {!r} already has {!r} F-Curve(s). Remove these before trying again" msgstr "Đối tượng {!r} đã có {!r} Đường Cong-F. Xóa những cái này đi trước khi thử lại nhé" msgid "Could not add a new UV map to object '{:s}' (Mesh '{:s}')" msgstr "Không thể cho thêm bản đồ UV mới vào đối tượng '{:s}' (Khung Lưới '{:s}')" msgid "No objects with bound-box selected" msgstr "Không có đối tượng nào có khung hộp viền được chọn cả" msgid "Smoke Domain" msgstr "Phạm Vi Khói" msgid "Liquid Domain" msgstr "Phạm Vi Chất Lỏng" msgid "Select at least one mesh object" msgstr "Chọn ít nhất một đối tượng khung lưới" msgid "Fur Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu Lông" msgid "Mesh has no face area" msgstr "Khung lưới không có diện tích mặt" msgid "Mesh UV map required" msgstr "Đòi hỏi phải có ánh xạ UV của khung lưới" msgid "Unable to apply \"Generate\" modifier" msgstr "Không thể áp dụng bộ điều chỉnh \"Kiến Tạo\"" msgid "Active object is not a mesh" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là một khung lưới" msgid "Select two mesh objects" msgstr "Chọn hai khung lưới đối tượng" msgid "Built without Fluid modifier" msgstr "Được xây dựng không có bộ điều chỉnh Chất Lỏng trong đó" msgid "Smoke Domain Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu Phạm Vi Khói" msgid "Liquid Domain Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu Phạm Vi Chất Lỏng" msgid "Object {!r} already has a particle system" msgstr "Đối tượng {!r} đã có một hệ thống hạt" msgid "Set Hair Curve Profile" msgstr "Đặt Mặt Cắt Đường Cong Tóc" msgid "Interpolate Hair Curves" msgstr "Nội Suy Đường Cong Tóc" msgid "Explode Fade" msgstr "Phai Mờ Dần của Nổ Tung" msgid "Hair Curves Noise" msgstr "Nhiễu Đường Cong Tóc" msgid "Frizz Hair Curves" msgstr "Đường Cong Tóc Xù" msgid "Explode fade" msgstr "Phai mờ dần của nổ tung" msgid "New Preset" msgstr "Sắp Đặt Sẵn Mới" msgid "Unknown file type: {!r}" msgstr "Thể loại tập tin chưa xác định: {!r}" msgid "Built-in themes cannot be removed" msgstr "Không thể xóa chủ đề tích hợp được" msgid "Built-in themes cannot be overwritten" msgstr "Các chủ đề tích hợp không thể bị viết đè lên được" msgid "Built-in keymap configurations cannot be removed" msgstr "Không thể xóa các cấu hình bố trí phím tích hợp được" msgid "Failed to create presets path" msgstr "Việc kiến tạo đường dẫn sắp đặt sẵn bị thất bại" msgid "Unable to remove default presets" msgstr "Không thể xóa sắp đặt sẵn mặc định" msgid "Unable to overwrite preset: {:s}" msgstr "Không thể viết đè sắp đặt trước: {:s}" msgid "Unable to remove preset: {!r}" msgstr "Không thể xóa sắp đặt trước: {!r}" msgid "Failed to execute the preset: " msgstr "Thất bại trong việc thi hành sắp đặt sẵn: " msgid "No other objects selected" msgstr "Không có đối tượng nào khác đã được chọn cả" msgid "File {!r} not found" msgstr "Không tìm thấy tập tin {!r}" msgid "" "Couldn't run external animation player with command {!r}\n" "{:s}" msgstr "" "Không thể chạy trình chơi hoạt họa bên ngoài bằng lệnh {!r}\n" "{:s}" msgid "The selected strips don't overlap" msgstr "Các dải được chọn không đè gối lên nhau" msgid "Added fade animation to {:d} {:s}" msgstr "Đã cho thêm hoạt họa mờ dần vào {:d} {:s}" msgid "Select 2 sound strips" msgstr "Chọn 2 dải âm thanh" msgid "No strips selected" msgstr "Không có dải nào đã được chọn cả" msgid "Current frame not within strip framerange" msgstr "Khung hình hiện tại không nằm trong khoảng khung hình của dải" msgid "Reload Start-Up file to restore settings" msgstr "Nạp lại Tập Tin Khởi Động để phục hồi các sắp đặt" msgid "Filepath not set" msgstr "Đường dẫn tập tin chưa được sắp đặt" msgid "Failed to get themes path" msgstr "Thất bại trong việc nạp đường dẫn đến các kiểu mẫu" msgid "Failed to get add-ons path" msgstr "Thất bại trong việc nạp đường dẫn đến các trình bổ sung" msgid "Add-on path {!r} could not be found" msgstr "Không tìm thấy đường dẫn trình bổ sung {!r}" msgid "Expected a zip-file {!r}" msgstr "Kỳ vọng một tập tin zip {!r}" msgid "Failed to create Studio Light path" msgstr "Thất bại trong việc kiến tạo đường dẫn đến Ánh Sáng Studio" msgid "Failed to get Studio Light path" msgstr "Thất bại trong việc lấy đường dẫn đến Ánh Sáng Studio" msgid "Warning, file already exists. Overwrite existing file?" msgstr "Cảnh cáo, tập tin hiện đang tồn tại. Viết đè chồng lên tập tin hiện tại nhé?" msgid "Installing keymap failed: {:s}" msgstr "Cài đặt bố trí phím đã bị thất bại: {:s}" msgid "This script was written for Blender version {:d}.{:d}.{:d} and might not function (correctly), though it is enabled" msgstr "Tập lệnh này được viết cho phiên bản Blender {:d}.{:d}.{:d} và có thể không còn hoạt động (đúng đắn), mặc dù nó đã được bật lên" msgid "File already installed to {!r}" msgstr "Tập tin đã được cài đặt vào {!r}" msgid "Source file is in the add-on search path: {!r}" msgstr "Tập tin nguồn nằm trong đường dẫn tìm kiếm trình bổ sung: {!r}" msgid "ZIP packaged incorrectly; __init__.py should be in a directory, not at top-level" msgstr "ZIP vốn được đóng gói không đúng cách; __init__.py phải nằm trong một thư mục, không phải ở cấp cao nhất" msgid "Modules Installed ({:s}) from {!r} into {!r}" msgstr "Các mô-đun đã được cài đặt ({:s}) từ {!r} vào {!r}" msgid "Template Installed ({:s}) from {!r} into {!r}" msgstr "Khuôn mẫu đã được cài đặt ({:s}) từ {!r} vào {!r}" msgid "StudioLight Installed {!r} into {!r}" msgstr "StudioLight đã được cài đặt {!r} vào {!r}" msgid "Remove Add-on: {!r}?" msgstr "Xóa Trình Bổ Sung: {!r} nhé?" msgid "Path: {!r}" msgstr "Đường dẫn: {!r}" msgid "Active face must be a quad" msgstr "Mặt đang hoạt động nhất định phải là một tứ giác" msgid "Active face not selected" msgstr "Mặt đang hoạt động chưa được chọn" msgid "No selected faces" msgstr "Không có mặt nào đã được chọn cả" msgid "No UV layers" msgstr "Không có tầng lớp UV nào cả" msgid "No active face" msgstr "Không thấy có mặt đang hoạt động" msgid "No mesh object" msgstr "Không thấy có đối tượng khung lưới" msgid "Data values without special behavior" msgstr "Giá trị dữ liệu không có tính cách đặc biệt gì" msgid "Time specified in seconds" msgstr "Thời gian chỉ định trong số giây" msgid "Color in the linear space" msgstr "Màu trong không gian màu tuyến tính" msgid "Color in the gamma corrected space" msgstr "Màu trong không gian đã hiệu chỉnh gamma" msgid "See OperatorList.txt text block" msgstr "Xin xem khối văn bản OperatorList.txt" msgid "Renamed {:d} of {:d} {:s}" msgstr "Đã đổi tên {:d} trong {:d} {:s}" msgctxt "Operator" msgid "Open..." msgstr "Mở..." msgid "Blender is free software" msgstr "Blender là phần mềm tự do" msgid "Licensed under the GNU General Public License" msgstr "Đã được cấp phép chiểu theo Giấy Phép Công Chúng GNU" msgid "Nothing to operate on: {:s}[ ].{:s}" msgstr "Không có gì để thao tác trên đó: {:s}[ ].{:s}" msgid "File path was not set" msgstr "Đường dẫn tập tin chưa được lắp đặt" msgid "File '{:s}' not found" msgstr "Không tìm thấy tập tin '{:s}'" msgid "Direct execution not supported" msgstr "Không hỗ trợ sự thi hành trực tiếp" msgid "Cannot edit properties from override data" msgstr "Không thể biên soạn các tính chất bắt nguồn từ dữ liệu vượt quyền" msgid "Data path not set" msgstr "Đường dẫn dữ liệu chưa được lắp đặt" msgid "Properties from override data cannot be edited" msgstr "Không thể biên soạn các tính chất từ dữ liệu vượt quyền được" msgid "Cannot add properties to override data" msgstr "Không thể thêm tính chất vào dữ liệu vượt quyền" msgid "Cannot remove properties from override data" msgstr "Không thể xóa tính chất khỏi dữ liệu vượt quyền" msgid "Tool {!r} not found for space {!r}" msgstr "Không tìm thấy công cụ {!r} cho không gian {!r}" msgid "Import Preferences From Previous Version" msgstr "Nhập Khẩu Cài Đặt Sở Thích Từ Phiên Bản Trước" msgid "Create New Preferences" msgstr "Tạo Cài Đặt Sở Thích Mới" msgid "Mouse Select" msgstr "Chuột Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Save New Preferences" msgstr "Lưu Cài Đặt Sở Thích" msgctxt "Operator" msgid "Continue" msgstr "Tiếp Tục" msgid "Getting Started" msgstr "Khởi Đầu" msgctxt "Operator" msgid "What's New" msgstr "Những Gì là Mới" msgid "Running in Offline Mode" msgstr "Chạy trong Chế Độ Ngoại Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Donate" msgstr "Quyên Góp" msgctxt "Operator" msgid "Credits" msgstr "Bảng Công Trạng" msgctxt "Operator" msgid "License" msgstr "Giấy Phép" msgctxt "Operator" msgid "Blender Store" msgstr "Cửa Hàng Blender" msgctxt "Operator" msgid "Blender Website" msgstr "Trang Mạng Blender" msgctxt "Operator" msgid "Link..." msgstr "Kết Nối..." msgctxt "Operator" msgid "Append..." msgstr "Bổ Sung Thêm..." msgid "Assign" msgstr "Ấn định" msgid "Operator not found: bpy.ops.{:s}" msgstr "Không tìm thấy thao tác: bpy.ops.{:s}" msgid "Bug" msgstr "Lỗi" msgid "Report a bug with pre-filled version information" msgstr "Báo cáo lỗi với thông tin phiên bản điền trước" msgid "Release Notes" msgstr "Nhật Ký Phát Hành" msgid "Read about what's new in this version of Blender" msgstr "Đọc về những tính năng mới trong phiên bản Blender này" msgid "User Manual" msgstr "Hướng Dẫn Sử Dụng cho Người Dùng" msgid "The reference manual for this version of Blender" msgstr "Hướng dẫn sử dụng tham chiếu cho phiên bản Blender này" msgid "Python API Reference" msgstr "Tài Liệu Tham Chiếu API của Python" msgid "The API reference manual for this version of Blender" msgstr "Hướng dẫn sử dụng tham chiếu API cho phiên bản Blender này" msgid "Development Fund" msgstr "Quỹ Phát Triển" msgid "The donation program to support maintenance and improvements" msgstr "Chương trình quyên góp để hỗ trợ bảo trì và cải tiến" msgid "Blender's official web-site" msgstr "Trang web chính thức của Blender" msgid "Credits" msgstr "Bảng Công Trạng" msgid "Lists committers to Blender's source code" msgstr "Liệt kê các thành viên có quyền chuyển giao thay đổi vào kho mã nguồn của Blender" msgid "Extensions Platform" msgstr "Nền Tảng Trình Mở Rộng" msgid "Online directory of free and open source extensions" msgstr "Thư mục trực tuyến của các trình mở rộng miễn phí và mã nguồn mở" msgid "Tool cannot be set with an empty space" msgstr "Không thể thiết lập công cụ với một không gian trống được" msgid "Fallback Tool" msgstr "Công Cụ Dự Bị" msgid "Mesh(es)" msgstr "Các Khung Lưới" msgid "Curve(s)" msgstr "Các Đường Cong" msgid "Metaball(s)" msgstr "Các Siêu Cầu" msgid "Volume(s)" msgstr "Các Thể Tích" msgid "Grease Pencil(s)" msgstr "Các Bút Chì Dầu" msgid "Armature(s)" msgstr "Các Khung Rối" msgid "Lattice(s)" msgstr "Các Lưới Rào" msgid "Light(s)" msgstr "Các Nguồn Ánh Sáng" msgid "Light Probe(s)" msgstr "Các Bộ Thăm Dò Ánh Sáng" msgid "Camera(s)" msgstr "Các Máy Quay Phim" msgid "Speaker(s)" msgstr "Các Loa" msgctxt "Operator" msgid "Manual" msgstr "Bản Hướng Dẫn Sử Dụng" msgctxt "Operator" msgid "Support" msgstr "Hỗ Trợ" msgctxt "Operator" msgid "User Communities" msgstr "Cộng Đồng Người Dùng" msgid "Non boolean value found: {:s}[ ].{:s}" msgstr "Tìm thấy giá trị không phải là boolean: {:s}[ ].{:s}" msgid "Python evaluation failed: " msgstr "Tính toán của Python bị thất bại: " msgid "Failed to assign value: " msgstr "Thất bại trong việc ấn định giá trị: " msgid "Strip(s)" msgstr "Các Dải Phim" msgid "Object(s)" msgstr "Các Đối Tượng" msgid "Characters" msgstr "Ký Tự" msgid "Strip From" msgstr "Tước Bỏ Từ" msgid "Node(s)" msgstr "Các Nút" msgid "Collection(s)" msgstr "Các Bộ Sưu Tập" msgid "Rename {:d} {:s}" msgstr "Đổi tên {:d} {:s}" msgid "Invalid regular expression (find): " msgstr "Biểu thức chính quy không hợp lệ (lùng tìm): " msgid "Version: {:s}" msgstr "Phiên bản: {:s}" msgid "Date: {:s} {:s}" msgstr "Ngày: {:s} {:s}" msgid "Hash: {:s}" msgstr "Mã băm: {:s}" msgid "Branch: {:s}" msgstr "Chi nhánh: {:s}" msgid "Type \"{:s}\" cannot be found" msgstr "Không tìm thấy kiểu dữ liệu \"{:s}\"" msgid "Material(s)" msgstr "Các Nguyên Vật Liệu" msgid "Invalid regular expression (replace): " msgstr "Biểu thức chính quy không hợp lệ (thay thế): " msgctxt "Operator" msgid "Import Blender {:d}.{:d} Preferences" msgstr "Nhập Khẩu Cài Đặt Sở Thích của Blender {:d}.{:d}" msgid "Windowing Environment: {:s}" msgstr "Môi Trường Cửa Sổ: {:s}" msgid "Bone(s)" msgstr "Các Xương" msgid "Action(s)" msgstr "(Các) Hành Động" msgid "Edit Bone(s)" msgstr "Các Xương Biên Soạn" msgid "Scene(s)" msgstr "(Các) Cảnh" msgid "Brush(es)" msgstr "(Các) Đầu Bút" msgctxt "Operator" msgid "Location" msgstr "Vị Trí" msgctxt "Operator" msgid "Available" msgstr "Khả Dụng" msgctxt "Operator" msgid "Rotation" msgstr "Xoay Chiều" msgid "New Group" msgstr "Nhóm Mới" msgid "For Each Element" msgstr "Đối Với Mỗi Phần Tử" msgid "Determinant" msgstr "Định Thức" msgid "Calculation Range" msgstr "Phạm Vi Tính Toán" msgid "Bake to Active Camera" msgstr "Nướng vào Máy Quay Phim Đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Update All Paths" msgstr "Cập Nhật Toàn Bộ các Đường Chuyển Động" msgid "Frame Numbers" msgstr "Số của Khung Hình" msgid "Keyframe Numbers" msgstr "Số của Khung Khóa" msgid "Frame Range Before" msgstr "Phạm Vi Khung Hình Đứng Trước" msgid "After" msgstr "Sau" msgid "Cached Range" msgstr "Phạm Vi lưu trong Bộ Nhớ Đệm" msgctxt "Operator" msgid "Update Path" msgstr "Cập Nhật Đường Dẫn" msgid "Nothing to show yet..." msgstr "Chưa có gì để hiển thị cả..." msgctxt "Operator" msgid "Calculate..." msgstr "Tính Toán..." msgid "+ Non-Grouped Keyframes" msgstr "+ Khung Khóa Ngoại Nhóm" msgid "Before" msgstr "Trước" msgid "Frame Range Start" msgstr "Phạm Vi Khung Hình Bắt Đầu" msgid "Collection Mask" msgstr "Chắn Lọc Bộ Sưu Tập" msgctxt "Operator" msgid "Add Object Constraint" msgstr "Thêm Ràng Buộc Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Add Bone Constraint" msgstr "Thêm Ràng Buộc Xương" msgctxt "Operator" msgid "Animate Path" msgstr "Hoạt Họa Đường Dẫn" msgctxt "Constraint" msgid "Mix" msgstr "Hòa Trộn" msgid "Clamp Region" msgstr "Hạn Định Vùng" msgid "Volume Min" msgstr "Thể Tích Tối Thiểu" msgid "Min/Max" msgstr "Tối Thiểu/Tối Đa" msgid "Extrapolate" msgstr "Ngoại Suy" msgid "Rotation Range" msgstr "Phạm Vi Xoay Chiều" msgctxt "Operator" msgid "Add Target Bone" msgstr "Thêm Xương Mục Tiêu" msgid "Z Min" msgstr "Tối Thiểu Z" msgid "X Source Axis" msgstr "Trục Nguồn X" msgid "Y Source Axis" msgstr "Trục Nguồn Y" msgid "Z Source Axis" msgstr "Trục Nguồn Z" msgid "Align to Normal" msgstr "Căn Chỉnh theo Pháp Tuyến" msgid "Pivot Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Điểm Tựa" msgid "No target bones added" msgstr "Không có xương mục tiêu nào được thêm vào cả" msgid "Weight Position" msgstr "Trọng Lượng Vị Trí" msgid "Shapes" msgstr "Hình Dạng" msgid "Axes" msgstr "Trục" msgctxt "Operator" msgid "Remove Unused" msgstr "Xóa Cái Không Sử Dụng" msgctxt "Operator" msgid "Remove Unused Collections" msgstr "Xóa các Bộ Sưu Tập Không Sử Dụng" msgctxt "Operator" msgid "Assign Selected Bones" msgstr "Ấn Định Xương đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Deselect Bones" msgstr "Hủy Chọn Xương" msgctxt "Operator" msgid "New Selection Set" msgstr "Bộ Lựa Chọn Mới" msgid "Damping Max" msgstr "Giảm Chấn Tối Đa" msgid "Damping Epsilon" msgstr "Giảm Chấn Epsilon" msgid "Steps Min" msgstr "Số Bước Tối Thiểu" msgid "Display Size X" msgstr "Kích Thước Hiển Thị X" msgid "Curve In X" msgstr "Cong Vào X" msgid "Curve Out X" msgstr "Cong Ra X" msgctxt "Armature" msgid "Out" msgstr "Ra" msgid "Start Handle" msgstr "Tay Cầm Khởi Đầu" msgctxt "Armature" msgid "Ease" msgstr "Chậm Rãi" msgid "End Handle" msgstr "Tay Cầm Kết Thúc" msgid "Bone Color" msgstr "Màu Xương" msgid "Pose Bone Color" msgstr "Màu Xương Tư Thế" msgid "Lock IK X" msgstr "Khóa IK X" msgid "Stiffness X" msgstr "Độ Cứng X" msgid "Envelope Distance" msgstr "Khoảng Cách của Phong Bao" msgid "Envelope Weight" msgstr "Trọng Lượng Phong Bao" msgid "Envelope Multiply" msgstr "Nhân Phong Bao" msgid "Radius Head" msgstr "Bán Kính của Đầu" msgid "Cannot figure out which object this bone belongs to." msgstr "Không thể xác định được xương này thuộc về đối tượng nào cả." msgid "Please file a bug report." msgstr "Xin vui lòng gửi một báo cáo lỗi." msgid "Not assigned to any bone collection." msgstr "Chưa được ấn định cho bất kỳ bộ sưu tập xương nào cả." msgid "Override Transform" msgstr "Vượt Quyền Biến Hóa" msgid "Control Rotation" msgstr "Điều Khiển Độ Xoay" msgctxt "Operator" msgid "Add Image" msgstr "Thêm Hình Ảnh" msgid "Passepartout" msgstr "Khung Cắt Cảnh" msgid "Golden" msgstr "Tỷ Lệ Vàng" msgid "Triangle A" msgstr "Tam Giác A" msgid "Triangle B" msgstr "Tam Giác B" msgid "Harmony" msgstr "Hài Hoà" msgid "Pole Merge Angle Start" msgstr "Góc Độ Khởi Đầu Hợp Nhất về Cực" msgid "Focus on Bone" msgstr "Tập Trung vào Xương" msgctxt "Image" msgid "Flip" msgstr "Đảo Lật" msgid "Not Set" msgstr "Chưa Đặt" msgid "Views Format:" msgstr "Hình Thức Quan Sát:" msgid "Latitude Min" msgstr "Vĩ Tuyến Tối Thiểu" msgid "Longitude Min" msgstr "Kinh Tuyến Tối Thiểu" msgid "K0" msgstr "K0" msgid "Height Min" msgstr "Chiều Cao Tối Thiểu" msgid "Resolution Preview U" msgstr "Độ Phân Giải Xem Trước U" msgid "Render U" msgstr "Kết Xuất U" msgid "Factor Start" msgstr "Hệ Số Khởi Đầu" msgid "Mapping Start" msgstr "Ánh Xạ Khởi Đầu" msgid "Bold & Italic" msgstr "Đậm & Nghiêng" msgid "Small Caps Scale" msgstr "Tỷ Lệ Chữ In Hoa Nhỏ" msgid "Character Spacing" msgstr "Phân Khoảng của Ký Tự" msgid "Word Spacing" msgstr "Phân Khoảng giữa Từ" msgid "Line Spacing" msgstr "Phân Khoảng của Dòng" msgid "Offset X" msgstr "Dịch Chuyển X" msgctxt "Operator" msgid "Bold" msgstr "In Đậm" msgctxt "Operator" msgid "Italic" msgstr "In nghiêng" msgctxt "Operator" msgid "Underline" msgstr "Gạch Chân" msgctxt "Operator" msgid "Small Caps" msgstr "Chữ Hoa Nhỏ" msgctxt "Operator" msgid "Custom..." msgstr "Tùy Chỉnh..." msgid "Only Axis Aligned" msgstr "Duy Thẳng Hàng theo Trục" msgid "Stroke Thickness" msgstr "Độ Dày của Nét Vẽ" msgid "Autolock Inactive Layers" msgstr "Tự Động Khóa Tầng Bất Hoạt" msgid "No layers to add" msgstr "Không có tầng lớp nào để cho thêm vào cả" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Empty Keyframes" msgstr "Nhân Đôi các Khung Khóa Trống" msgctxt "Operator" msgid "Hide Others" msgstr "Ẩn Giấu những cái Khác" msgctxt "Operator" msgid "Lock All" msgstr "Khóa Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Unlock All" msgstr "Mở Khóa Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Merge Down" msgstr "Hợp Nhất Xuống Dưới" msgctxt "Operator" msgid "Merge Group" msgstr "Hợp Nhất Nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Merge All" msgstr "Hợp Nhất Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Mask with Layer Above" msgstr "Chắn Lọc với Tầng Lớp Ở Trên" msgctxt "Operator" msgid "Mask with Layer Below" msgstr "Chắn Lọc với Tầng Lớp Bên Dưới" msgctxt "Operator" msgid "Copy Layer to Selected" msgstr "Sao Chép Tầng Lớp sang cái Đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy All Layers to Selected" msgstr "Sao Chép Toàn Bộ các Tầng Lớp sang cái Đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Group" msgstr "Xóa nhóm" msgid "Keyframes Before" msgstr "Số Khung Khóa Đứng Trước" msgid "Keyframes After" msgstr "Số Khung Khóa Đứng Sau" msgid "Interpolation U" msgstr "Nội Suy U" msgid "Overblur" msgstr "Làm Nhòe Quá Mức" msgid "Resolution Limit" msgstr "Giới Hạn của Độ Phân Giải" msgctxt "ID" msgid "Volume Scatter" msgstr "Tán Xạ Thể Tích" msgid "Clipping Offset" msgstr "Dịch Chuyển của vùng Cắt Xén" msgid "Clipping Start" msgstr "Khởi Điểm của vùng Cắt Xén" msgid "Bleed Bias" msgstr "Thiên Lệch Rò Rỉ" msgid "Arrow Size" msgstr "Kích Thước Mũi Tên" msgctxt "Operator" msgid "Lock Invert All" msgstr "Đảo Nghịch Khóa Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Sort by Name" msgstr "Sắp Xếp theo Tên" msgctxt "Operator" msgid "Sort by Bone Hierarchy" msgstr "Sắp Xếp theo Thứ Bậc của Xương" msgctxt "Operator" msgid "Mirror Vertex Group (Topology)" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Nhóm Điểm Đỉnh (Cấu Trúc Liên Kết)" msgctxt "Operator" msgid "Remove from All Groups" msgstr "Xóa khỏi toàn bộ các nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Clear Active Group" msgstr "Xóa Nhóm đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Delete All Unlocked Groups" msgstr "Xóa Toàn bộ các Nhóm Không Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Delete All Groups" msgstr "Xóa Toàn Bộ các Nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Flip" msgstr "Đảo Lật" msgid "Auto Normalize" msgstr "Tự Động Bình Thường Hóa" msgid "Name collisions: " msgstr "Tên trùng lặp: " msgid "Resolution Viewport" msgstr "Độ Phân Giải của Cổng Nhìn" msgid "Influence Threshold" msgstr "Giới Hạn Tác Động" msgid "Update on Edit" msgstr "Cập Nhật khi Biên Soạn" msgctxt "Operator" msgid "Search..." msgstr "Tìm Kiếm..." msgid "Distance Reference" msgstr "Khoảng Cách Tham Chiếu" msgid "Angle Outer" msgstr "Góc Ngoài" msgid "Detail" msgstr "Chi Tiết" msgid "Failed to load volume:" msgstr "Thất bại trong việc nạp thể tích:" msgid "Negation" msgstr "Phản Định" msgid "Combination" msgstr "Kết Hợp" msgid "Condition" msgstr "Điều Kiện" msgid "Line Set Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Bộ Đường Nét" msgid "Base Transparency" msgstr "Độ Trong Cơ Sở" msgid "Base Thickness" msgstr "Độ Dày Cơ Sở" msgid "Spacing Along Stroke" msgstr "Phân Nhịp Dọc theo Nét Vẽ" msgid "Priority" msgstr "Ưu Tiên" msgid "Select by" msgstr "Chọn theo" msgid "Image Border" msgstr "Ranh Giới Hình Ảnh" msgid "Angle Min" msgstr "Góc Độ Tối Thiểu" msgid "Curvature Min" msgstr "Tối Thiểu của Đường Cong" msgid "Draw:" msgstr "Vẽ:" msgid "Stroke Placement:" msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ:" msgctxt "Operator" msgid "New Layer" msgstr "Tầng Lớp Mới" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Grid" msgstr "Lựa Chọn về Khung Lưới Đồ Thị" msgctxt "Operator" msgid "Cursor to Selected" msgstr "Con Trỏ về chỗ được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Cursor to World Origin" msgstr "Con Trỏ về Tọa Độ Gốc Thế Giới" msgctxt "Operator" msgid "Cursor to Grid" msgstr "Con Trỏ về Khung Lưới Đồ Thị" msgctxt "Operator" msgid "Poly" msgstr "Đa Giác" msgid "Display Cursor" msgstr "Hiển Thị Con Trỏ" msgid "Data Source:" msgstr "Nguồn Dữ Liệu:" msgid "No annotation source" msgstr "Không có đối tượng nguồn để chú thích" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Cursor" msgstr "Lựa Chọn đến Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Cursor (Keep Offset)" msgstr "Lựa Chọn đến Con Trỏ (Duy Trì Dịch Chuyển)" msgctxt "Operator" msgid "Delete Active Keyframe (Active Layer)" msgstr "Xóa Khung Khóa đang Hoạt Động (Tầng Lớp đang Hoạt Động)" msgctxt "Operator" msgid "Delete Active Keyframes (All Layers)" msgstr "Xóa các Khung Khóa đang Hoạt Động (Toàn Bộ các Tầng Lớp)" msgid "Show Fill Color While Drawing" msgstr "Hiển Thị Màu Tô Phủ Trong Khi Vẽ" msgid "Cursor Color" msgstr "Màu Con Trỏ" msgid "Lock Frame" msgstr "Khóa Khung Hình Lại" msgid "Inverse Color" msgstr "Đảo Nghịch Màu" msgid "Unlocked" msgstr "Không Khóa" msgid "Stroke Color" msgstr "Màu Nét Vẽ" msgid "Frame: {:d} ({:s})" msgstr "Khung hình: {:d} ({:s})" msgctxt "Operator" msgid "Re-Key Shape Points" msgstr "Khóa Hóa Lại các Điểm của Hình Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Reset Feather Animation" msgstr "Đặt Lại Hoạt Họa của Mép Nhòe" msgid "Parent:" msgstr "Phụ Huynh:" msgid "Transform:" msgstr "Biến Hóa:" msgid "Spline:" msgstr "Mẫu Cong:" msgid "Parenting:" msgstr "Phụ Huynh Hóa:" msgctxt "Operator" msgid "Clear" msgstr "Xóa/Làm Sạch" msgid "Animation:" msgstr "Hoạt Họa:" msgctxt "Operator" msgid "Insert Key" msgstr "Chèn Hình Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Clear Key" msgstr "Xóa Hình Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Square" msgstr "Vuông/Hình Vuông" msgid "Holes" msgstr "Lỗ Hổng" msgctxt "Operator" msgid "Scale Feather" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Mép Nhòe" msgctxt "Operator" msgid "Hide Unselected" msgstr "Ẩn Giấu cái Không được Chọn" msgid "Light Probe Volume" msgstr "Thể Tích Thăm Dò Ánh Sáng" msgid "Intersection" msgstr "Giao Cắt" msgid "Volume Intersection" msgstr "Giao Cắt Thể Tích" msgid "Unsupported displacement method" msgstr "Phương pháp dời hình chưa được hỗ trợ" msgid "Transparency Overlap" msgstr "Chồng Gối Độ Trong" msgid "From Shadow" msgstr "Từ Bóng Tối" msgid "Material Mask" msgstr "Chắn Lọc Nguyên Vật Liệu" msgid "Custom Occlusion" msgstr "Tùy Chỉnh Tính Hấp Thụ Quang Xạ" msgid "Raytraced Transmission" msgstr "Truyền Xạ Dò Tia" msgctxt "Operator" msgid "Lock Unselected" msgstr "Khóa cái Không Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Lock Unused" msgstr "Khóa cái Không Sử Dụng" msgctxt "Operator" msgid "Copy All Materials to Selected" msgstr "Sao Chép Toàn Bộ các Nguyên Vật Liệu sang cái Đã Chọn" msgid "Flip Colors" msgstr "Đảo Màu" msgid "Clip Image" msgstr "Không Nhắc Lại Hình ảnh" msgid "Tracking Axis" msgstr "Trục Theo Dõi" msgid "Override Crease" msgstr "Vượt Quyền Nếp Gấp" msgid "Geometry Offset" msgstr "Dịch Chuyển Hình Học" msgid "All Edges" msgstr "Toàn Bộ các Cạnh" msgid "Align to Vertex Normal" msgstr "Căn Chỉnh theo Pháp Tuyến Điểm Đỉnh" msgid "Show Instancer" msgstr "Hiển Thị Thực Thể Hóa Viên" msgid "Normal Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Pháp Tuyến" msgid "Shading Offset" msgstr "Dịch Chuyển của Tô Bóng" msgid "Parent Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh Phụ Huynh" msgctxt "Time" msgid "Old" msgstr "Cũ" msgctxt "Time" msgid "New" msgstr "Mới" msgid "Date" msgstr "Ngày" msgid "Hostname" msgstr "Tên Máy" msgid "Include Labels" msgstr "Bao Gồm Nhãn Hiệu" msgid "Saving" msgstr "Lưu" msgid "Unit" msgstr "Đơn Vị" msgid "Strip Name" msgstr "Tên Dải" msgid "Max B-frames" msgstr "Số Tối Đa Khung Hình-B" msgid "Buffer" msgstr "Bộ Đệm" msgid "Custom ({:.4g} fps)" msgstr "Tùy chỉnh ({:.4g} khung hình/giây)" msgid "{:.4g} fps" msgstr "{:.4g} khung hình/giây" msgid "Mask Mapping" msgstr "Ánh Xạ Màn Chắn Lọc" msgid "Pressure Masking" msgstr "Chắn Lọc bằng Áp Lực" msgid "By Active Tool" msgstr "Theo Công Cụ Đang Hoạt Động" msgid "Falloff Opacity" msgstr "Độ Đục Suy Giảm Dần" msgid "Mesh Boundary" msgstr "Ranh Giới Khung Lưới" msgid "Face Sets Boundary" msgstr "Ranh Giới Mặt Ấn Định" msgid "Cavity (inverted)" msgstr "Khe Hốc (Đảo Ngược)" msgid "Sculpt Curves" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong" msgid "Sample Bias" msgstr "Mức Thiên Lệch của Mẫu Vật" msgid "Brush Asset (Unsaved)" msgstr "Tài Sản Đầu Bút (Chưa Lưu)" msgid "Edge to Edge" msgstr "Cạnh Nọ đến Cạnh Kia" msgid "Texture Opacity" msgstr "Độ Đục của Chất Liệu" msgid "Mask Texture Opacity" msgstr "Độ Đục của Chất Liệu Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Create Mask" msgstr "Kiến Tạo Màn Chắn Lọc" msgid "Caps Type" msgstr "Kiểu Nắp Đầu" msgid "Thickness Profile" msgstr "Mặt Cắt của Độ Dày" msgid "Use Thickness Profile" msgstr "Sử Dụng Mặt Cắt cho Độ Dày" msgid "Source Clone Slot" msgstr "Khe Nguồn Rập Khuôn" msgid "Source Clone Image" msgstr "Hình Ảnh của Nguồn Rập Khuôn" msgid "Source Clone UV Map" msgstr "Ánh Xạ UV của Nguồn Rập Khuôn" msgid "Magnify" msgstr "Phóng To" msgid "Gradient Mapping" msgstr "Ánh Xạ Dốc Màu" msgid "Point Count" msgstr "Số Lượng Điểm" msgid "Count Max" msgstr "Lượng Tối Đa" msgid "Mask Value" msgstr "Giá Trị Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Copy Active to Selected Objects" msgstr "Sao Chép cái đang Hoạt Động sang Đối Tượng được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy All to Selected Objects" msgstr "Sao Chép Toàn Bộ sang các Đối Tượng được Chọn" msgid "Quality Steps" msgstr "Số Bước về Chất Lượng" msgid "Pin Goal Strength" msgstr "Sức Mạnh của Mục Tiêu Đính Ghim" msgid "Air Drag" msgstr "Lực Cản Không Khí" msgid "Density Target" msgstr "Mật Độ Đích" msgid "Density Strength" msgstr "Độ Dày Đặc" msgid "Tangent Phase" msgstr "Pha Tiếp Tuyến" msgid "Randomize Phase" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Pha" msgid "Render As" msgstr "Kết Xuất Là" msgid "Parent Particles" msgstr "Hạt Phụ Huynh" msgid "Global Coordinates" msgstr "Tọa Độ Toàn Cầu" msgid "Object Rotation" msgstr "Xoay Chiều của Đối Tượng" msgid "Object Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Đối Tượng" msgid "Display Amount" msgstr "Lượng Hiển Thị" msgid "Render Amount" msgstr "Số Lượng Kết Xuất" msgid "Kink Type" msgstr "Kiểu Xoắn Vặn" msgid "Effector Amount" msgstr "Số Lượng Hiệu Ứng Viên" msgid "Roughness End" msgstr "Độ Ráp/Rối ở Đỉnh" msgid "Strand Shape" msgstr "Hình Dạng Sợi" msgid "Diameter Root" msgstr "Đường Kính của Chân/Gốc" msgctxt "Operator" msgid "Convert to Curves" msgstr "Chuyển Đổi thành Đường Cong" msgid "Lifetime Randomness" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Tuổi Thọ" msgid "Random Order" msgstr "Thứ Tự Ngẫu Nhiên" msgid "Hair dynamics disabled" msgstr "Năng động hóa tóc đã bị tắt" msgid "Multiply Mass with Size" msgstr "Nhân Khối Lượng với Kích Thước" msgid "Show Emitter" msgstr "Hiển Thị Phần Tử Phát Sinh" msgid "Fade Distance" msgstr "Khoảng Cách Mờ Dần" msgid "Strand Steps" msgstr "Số Bước của Sợi" msgid "Randomize Size" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Kích Thước" msgid "Parting not available with virtual parents" msgstr "Phụ huynh ảo không thể chia ngôi" msgid "Endpoint" msgstr "Điểm Kết" msgid "Randomize Amplitude" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Biên Độ" msgid "Randomize Axis" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Trục" msgid "Settings used for fluid" msgstr "Sắp đặt sử dụng cho chất lỏng" msgid "Jittering Amount" msgstr "Lượng Rung Nhẹ" msgid "Scale Randomness" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Kích Thước" msgid "Coordinate System" msgstr "Hệ Thống Tọa Độ" msgctxt "Operator" msgid "Delete Edit" msgstr "Xoá Biên Soạn" msgid "Use Timing" msgstr "Dùng Thời Định" msgid "Display percentage makes dynamics inaccurate without baking" msgstr "Hiển thị phần trăm làm cho động lý học trở nên không chính xác nếu không nướng" msgid "Not yet functional" msgstr "Chưa hoạt động" msgctxt "Operator" msgid "Connect All" msgstr "Kết Nối Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Disconnect All" msgstr "Ngắt Kết Nối Toàn Bộ" msgid "Iterations: {:d} .. {:d} (avg. {:d})" msgstr "Số lần lặp lại: {:d} .. {:d} (trung bình {:d})" msgid "Error: {:.5f} .. {:.5f} (avg. {:.5f})" msgstr "Lỗi: {:.5f} .. {:.5f} (trung bình {:.5f})" msgid "Spacing: {:g}" msgstr "Khoảng cách: {:g}" msgid "{:d} fluid particles for this frame" msgstr "{:d} hạt chất lỏng cho khung hình này" msgid "Speed Multiplier" msgstr "Số Nhân cho Tốc Độ" msgid "Air Viscosity" msgstr "Độ Nhớt Động Học của Không Khí" msgid "Max Spring Creation Length" msgstr "Chiều Dài Tối Đa của Lực Đàn Hồi trong khi Kiến Tạo" msgid "Max Creation Diversion" msgstr "Mức Trệch Hướng Tối Đa trong khi Kiến Tạo" msgid "Check Surface Normals" msgstr "Kiểm Tra Pháp Tuyến Bề Mặt" msgid "Max Tension" msgstr "Mức Căng Thẳng Tối Đa" msgid "Max Compression" msgstr "Mức Nén Tối Đa" msgid "Custom Volume" msgstr "Thể Tích Tùy Chọn" msgid "Pin Group" msgstr "Nhóm Ghim Lại" msgid "Sewing" msgstr "May Vá" msgid "Max Sewing Force" msgstr "Lực May Vá Tối Đa" msgid "Shrinking Factor" msgstr "Hệ Số Co Lại" msgid "Dynamic Mesh" msgstr "Khung Lưới Năng Động" msgid "Structural Group" msgstr "Nhóm Cấu Trúc" msgid "Shear Group" msgstr "Nhóm Xô Nghiêng" msgid "Max Shearing" msgstr "Mức Xiêu Vẹo Tối Đa" msgid "Bending Group" msgstr "Nhóm Uốn Cong" msgid "Max Bending" msgstr "Mức Uốn Cong Tối Đa" msgid "Shrinking Group" msgstr "Nhóm về Mức Co Lại" msgid "Max Shrinking" msgstr "Mức Co Lại Tối Đa" msgid "Structural" msgstr "Cấu Trúc" msgid "Noise Amount" msgstr "Lượng Nhiễu Loạn" msgctxt "ParticleSettings" msgid "Power" msgstr "Sức Mạnh" msgid "Min Distance" msgstr "Khoảng Cách Tối Thiểu" msgctxt "Operator" msgid "Current Cache to Bake" msgstr "Bộ Nhớ Đệm Hiện Tại thành Nướng" msgctxt "Operator" msgid "Delete All Bakes" msgstr "Phóng Thích Toàn Bộ Dữ Liệu Nướng" msgctxt "Operator" msgid "Force Field" msgstr "Trường Lực" msgid "Simulation Start" msgstr "Mô Phỏng Bắt Đầu Từ" msgid "Use Library Path" msgstr "Sử dụng Đường Dẫn Thư Viện" msgctxt "Operator" msgid "Bake (Disk Cache mandatory)" msgstr "Nướng (Bộ Nhớ Đệm Trên Đĩa là bắt buộc)" msgctxt "Operator" msgid "Calculate to Frame" msgstr "Tính đến Khung Hình" msgctxt "Operator" msgid "Bake All Dynamics" msgstr "Nướng Toàn Bộ các Động Năng" msgctxt "Operator" msgid "Update All to Frame" msgstr "Cập Nhật Toàn Bộ vào Khung Hình" msgid "Cache is disabled until the file is saved" msgstr "Bộ nhớ đệm sẽ bị tắt đi cho đến khi nào tập tin đã được lưu" msgid "Options are disabled until the file is saved" msgstr "Tùy chọn này được tắt đi cho đến khi tập tin đã được lưu" msgid "Linked object baking requires Disk Cache to be enabled" msgstr "Phải bật Bộ Đệm Đĩa lên để nướng đối tượng kết nối" msgctxt "Operator" msgid "Delete Bake" msgstr "Xóa Nướng" msgctxt "Simulation" msgid "Scale Influence" msgstr "Tỷ Lệ Ảnh Hưởng" msgctxt "Operator" msgid "Bake Image Sequence" msgstr "Nướng Chuỗi Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Remove Canvas" msgstr "Xóa Mặt Khung Vẽ" msgid "Wetness" msgstr "Độ Ướt" msgid "Paintmap Layer" msgstr "Tầng Ánh Xạ về Sơn" msgid "Wetmap Layer" msgstr "Tầng Ánh Xạ về Độ Ướt" msgid "Effect Solid Radius" msgstr "Bán Kính Sơn Đặc Kín" msgid "Use Particle's Radius" msgstr "Dùng Bán Kính của Hạt" msgctxt "Operator" msgid "Add Canvas" msgstr "Thêm Khung Vẽ" msgctxt "Operator" msgid "Remove Brush" msgstr "Xóa Đầu Bút" msgid "Displace Type" msgstr "Thể Loại Dời hình" msgid "Color Layer" msgstr "Tầng Lớp Màu" msgctxt "Operator" msgid "Add Brush" msgstr "Thêm Đầu Bút" msgid "Wave Clamp" msgstr "Hạn Chế Sóng" msgid "No collision settings available" msgstr "Không có sắp đặt về va đập để sử dụng" msgid "Use Min Angle" msgstr "Sử Dụng Góc Độ Tối Thiểu" msgid "Use Max Angle" msgstr "Sử Dụng Góc Độ Tối Đa" msgid "Use Minimum" msgstr "Dùng Tối Thiểu" msgid "Use Maximum" msgstr "Dùng Tối Đa" msgid "Field Absorption" msgstr "Lượng Hấp Thụ Tác Động của Trường" msgid "Thickness Outer" msgstr "Độ Dày Ngoại Vi" msgid "Clumping Amount" msgstr "Lượng Khóm Lại" msgid "Heat" msgstr "Nhiệt" msgid "Reaction Speed" msgstr "Tốc Độ Phản Ứng" msgid "Flame Smoke" msgstr "Lượng Khói khi Lửa Cháy" msgid "Temperature Maximum" msgstr "Nhiệt Độ Tối Đa" msgid "Particle Radius" msgstr "Bán Kính Hạt" msgid "Particles Maximum" msgstr "Số Hạt Tối Đa" msgid "Narrow Band Width" msgstr "Băng Tần Hẹp" msgid "Add Resolution" msgstr "Độ Phân Giải Bổ Sung" msgid "Upres Factor" msgstr "Hệ Số Gia Tăng Độ Phân Giải" msgid "Mesh Generator" msgstr "Máy Sinh Tạo Khung Lưới" msgid "Bubbles" msgstr "Bong Bóng" msgid "Wave Crest Potential Maximum" msgstr "Lượng Ngọn Sóng Tối Đa" msgid "Trapped Air Potential Maximum" msgstr "Lượng Bọt Nước Tối Đa" msgid "Kinetic Energy Potential Maximum" msgstr "Động Năng Tối Đa" msgid "Particle Update Radius" msgstr "Bán Kính Cập Nhật Hạt" msgid "Wave Crest Particle Sampling" msgstr "Lượng Mẫu Vật cho Hạt trong Ngọn Sóng" msgid "Trapped Air Particle Sampling" msgstr "Mẫu Vật cho Hạt về Bọt Nước" msgid "Particle Life Maximum" msgstr "Tuổi Thọ Tối Đa của Hạt" msgid "Exponent" msgstr "Lũy Thừa" msgid "Surface Tension" msgstr "Mức Căng Thẳng của Bề Mặt" msgid "Velocity Source" msgstr "Nguồn Gây Xoáy Lốc" msgid "Resolution Divisions" msgstr "Số Lần Chia Độ Phân Giải" msgid "CFL Number" msgstr "Số CFL" msgid "Timesteps Maximum" msgstr "Số Phân Bước Thời Gian Tối Đa" msgid "Delete in Obstacle" msgstr "Xóa Nội Bên Trong Chướng Ngại Vật" msgid "Smoothing Positive" msgstr "Làm Mịn Dương" msgid "Concavity Upper" msgstr "Giới Hạn Trên cho Độ Lõm" msgid "Lower" msgstr "Thường/Dưới" msgid "Guide Parent" msgstr "Phụ Huynh của Chỉ Dẫn" msgid "Enable Guides first! Defaulting to Fluid Velocity" msgstr "Bật Hướng Dẫn lên trước đã! Hiện tại sử dụng Tốc Lực của Chất Lỏng làm mặc định" msgid "Scene Gravity" msgstr "Trọng Lực của Cảnh" msgid "Empty Space" msgstr "Không Gian Trống" msgid "Sampling Substeps" msgstr "Số Lần Lấy Mẫu Vật" msgctxt "Operator" msgid "Resume" msgstr "Phục Hồi và Tiếp Tục" msgctxt "Operator" msgid "Free" msgstr "Phóng Thích" msgid "Surface Thickness" msgstr "Độ Dày của Bề Mặt" msgid "Use Effector" msgstr "Sử Dụng Hiệu Ứng Viên" msgctxt "Operator" msgid "Baking Noise - ESC to pause" msgstr "Nướng Nhiễu - ESC để tạm ngưng" msgctxt "Operator" msgid "Baking Mesh - ESC to pause" msgstr "Nướng Khung Lưới - ESC để tạm ngưng" msgctxt "Operator" msgid "Baking Particles - ESC to pause" msgstr "Nướng Hạt - ESC để tạm ngưng" msgctxt "Operator" msgid "Baking All - ESC to pause" msgstr "Nướng Toàn Bộ - ESC để tạm ngưng" msgid "Enable Grid Display to use range highlighting!" msgstr "Bật Hiển Thị Khung Lưới Đồ Thị lên để sử dụng sự nêu bật phạm vi!" msgid "Range highlighting for flags is not available!" msgstr "Nêu bật phạm vi cho các dấu cờ hiện tại không khả dụng!" msgctxt "Operator" msgid "Baking Data - ESC to pause" msgstr "Nướng Dữ Liệu - ESC để tạm ngưng" msgid "Initial Temperature" msgstr "Nhiệt Độ Khởi Đầu" msgid "Fuel" msgstr "Nhiên Liệu" msgid "Guide Mode" msgstr "Chế Độ Chỉ Dẫn" msgctxt "Operator" msgid "Baking Guides - ESC to pause" msgstr "Nướng Hướng Dẫn - ESC để tạm ngưng" msgctxt "Simulation" msgid "Cache" msgstr "Lưu vào Bộ Nhớ Đệm" msgid "Calculate Selected to Frame" msgstr "Tính Toán cái Đã Chọn đến Khung Hình" msgid "Bake Selected" msgstr "Nướng cái Đã Chọn" msgid "Calculate to Frame" msgstr "Tính đến Khung Hình" msgid "Damping Translation" msgstr "Giảm Chấn Dịch Chuyển" msgid "Velocity Linear" msgstr "Vận Tốc Tuyến Tính" msgid "This object is part of a compound shape" msgstr "Đối tượng này là phần của một hình dạng tổng hợp đa phần tử" msgid "X Stiffness" msgstr "Độ Cứng X" msgid "Y Stiffness" msgstr "Độ Cứng Y" msgid "Z Stiffness" msgstr "Độ Cứng Z" msgid "X Lower" msgstr "X Bên Dưới" msgid "Upper" msgstr "Chữ Hoa/Bên Trên" msgid "Z Lower" msgstr "Z Bên Dưới" msgid "Y Lower" msgstr "Y Bên Dưới" msgid "Calculation Type" msgstr "Phương Pháp Tính Toán" msgid "Step Size Min" msgstr "Số Bước Tối Thiểu" msgid "Auto-Step" msgstr "Tự Động Tính Số Bước" msgid "Max Depth" msgstr "Độ Sâu Tối Đa" msgid "Rays" msgstr "Tia Xạ" msgid "Thickness Near" msgstr "Độ Dày Gần" msgid "Tracing" msgstr "Dò Tia" msgid "Volume Shadows" msgstr "Bóng Tối Khối Thể Tích" msgid "Temporal Reprojection" msgstr "Tái Phóng Chiếu theo Thời Gian" msgid "Jittered Shadows" msgstr "Bóng Tối Nhiễu Hóa" msgid "Denoising Device" msgstr "Thiết Bị Khử Nhiễu" msgid "Preview Quality" msgstr "Chất Lượng Xem Trước" msgid "Final Quality" msgstr "Chất Lượng Cuối Cùng" msgid "Shadow Pool" msgstr "Kích Thước Bể Chứa Bóng Tối" msgid "Light Probes Volume Pool" msgstr "Kích Thước Bể Chứa Đầu Dò Ánh Sáng Thể Tích" msgid "SMAA Threshold" msgstr "Ngưỡng SMAA" msgid "SSAA Samples" msgstr "Lượng Mẫu Vật SSAA" msgid "Max Child Particles" msgstr "Số Hạt Con cái Tối Đa" msgid "Render Engine" msgstr "Động Cơ Kết Xuất" msgid "General Override" msgstr "Vượt Quyền Chung Chung" msgid "Paths:" msgstr "Đường Dẫn:" msgid "Doppler Speed" msgstr "Tốc Độ Doppler" msgid "Simulation Range" msgstr "Phạm Vi Mô Phỏng" msgid "Spheres Resolution" msgstr "Độ Phân Giải Hình Cầu" msgid "Needed" msgstr "Hình Tháp Nhọn" msgid "Visual" msgstr "Trực Quan" msgid "Active Set Override" msgstr "Vượt Quyền Bộ đang Hoạt Động" msgid "Target ID-Block" msgstr "Khối-ID Mục Tiêu" msgid "Array All Items" msgstr "Mảng Hóa Toàn Bộ các Phần Tử" msgid "F-Curve Grouping" msgstr "Nhóm Họp Đường Cong-F" msgctxt "Operator" msgid "Bake All Light Probe Volumes" msgstr "Nướng Toàn Bộ các Khối Đầu Dò Ánh Sáng" msgctxt "Operator" msgid "Export to File" msgstr "Xuất Khẩu Ra Tập Tin" msgid "Alignment X" msgstr "Căn Chỉnh X" msgctxt "Sound" msgid "Strip Volume" msgstr "Âm Lượng của Dải" msgid "Position X" msgstr "Vị Trí X" msgid "Convert to Float" msgstr "Đổi Thành Số Thực" msgid "Default Fade" msgstr "Phai Mờ Dần Mặc Định" msgid "2D Stabilized Clip" msgstr "Đoạn Phim đã Ổn Định Hóa 2D" msgid "Undistorted Clip" msgstr "Đoạn Phim Chưa Biến Dạng" msgid "Strip Offset Start" msgstr "Dịch Chuyển Đầu Dải" msgid "Hold Offset Start" msgstr "Dịch Chuyển Cắt Đầu" msgid "Effect Fader" msgstr "Điều Chỉnh Hiệu Ứng Phai Mờ Dần" msgid "Original Frame Range" msgstr "Phạm Vi Khung Hình Gốc" msgid "Pan Angle" msgstr "Góc Độ Lia" msgid "Unpack" msgstr "Mở Gói" msgid "Source Channel" msgstr "Kênh Nguồn" msgid "Original frame range: {:d}-{:d} ({:d})" msgstr "Phạm vi khung ban đầu: {:d}-{:d} ({:d})" msgid "Cut To" msgstr "Cắt Tới" msgid "Two or more channels are needed below this strip" msgstr "Cần hai kênh trở lên nằm dưới dải này" msgid "Linear Modifiers" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Tuyến Tính" msgid "Second Basis" msgstr "Cơ Sở Thứ Hai" msgid "Calculate" msgstr "Tính Toán" msgid "Flip Axes" msgstr "Đảo Chiều các Trục" msgid "Dimension" msgstr "Kích Thước" msgid "Third" msgstr "Thứ Ba" msgid "Fourth" msgstr "Thứ Tư" msgid "Multiply R" msgstr "Nhân R" msgid "Enable the Color Ramp first" msgstr "Bật Dốc Màu trước đã" msgid "Tiles" msgstr "Số Ô" msgctxt "Amount" msgid "Even" msgstr "Đều Đặn" msgid "Odd" msgstr "Lẻ" msgid "Mapping X" msgstr "Ánh Xạ X" msgid "Map" msgstr "Ánh Xạ" msgid "Use for Rendering" msgstr "Sử Dụng trong Kết Xuất" msgid "Occlusion Distance" msgstr "Khoảng Cách Che Khuất" msgid "Conflicts with another render pass with the same name" msgstr "Xung khắc với một lượt kết xuất khác có cùng tên gọi" msgid "Unknown add-ons" msgstr "Trình Bổ Sung Chưa Biết Đến" msgid "category" msgstr "hạng mục" msgid "name" msgstr "tên" msgid "B/W" msgstr "Trắng/Đen" msgid "Calibration" msgstr "Hiệu Chuẩn" msgctxt "Operator" msgid "Prefetch" msgstr "Nạp Sẵn" msgid "Match" msgstr "Khớp" msgctxt "Operator" msgid "Copy from Active Track" msgstr "Sao Chép Từ Giám Sát đang Hoạt Động" msgid "Track:" msgstr "Giám Sát:" msgid "Clear:" msgstr "Làm Sạch:" msgid "Refine:" msgstr "Tinh Chỉnh:" msgid "Merge:" msgstr "Hợp Nhất:" msgid "Tripod" msgstr "Chân Máy Ảnh" msgid "Optical Center" msgstr "Quang Tâm" msgid "Radial Distortion" msgstr "Biến Dạng Tỏa Tròn" msgid "Tangential Distortion" msgstr "Biến Dạng Tiếp Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Solve Camera Motion" msgstr "Lý Giải Chuyển Động của Máy Quay Phim" msgctxt "Operator" msgid "Solve Object Motion" msgstr "Lý Giải Chuyển Động của Đối Tượng" msgid "Pixel Aspect" msgstr "Tỷ Lệ Điểm Ảnh" msgid "Build Original:" msgstr "Xây Dựng Nguyên Thủy:" msgid "Build Undistorted:" msgstr "Xây Dựng từ bản Chưa Biến Dạng:" msgctxt "Operator" msgid "Build Proxy / Timecode" msgstr "Kiến Tạo Đại Diện / Mã Thời Gian" msgctxt "Operator" msgid "Build Proxy" msgstr "Kiến Tạo Đại Diện" msgid "Proxy Size" msgstr "Kích Thước Đại Diện" msgctxt "Operator" msgid "Backwards" msgstr "Ngược Chiều" msgctxt "Operator" msgid "Frame Backwards" msgstr "Lùi Từng Khung Hình Một" msgctxt "Operator" msgid "Forwards" msgstr "Về Phía Trước" msgctxt "Operator" msgid "Frame Forwards" msgstr "Tiến Từng Khung Hình Một" msgctxt "Operator" msgid "Before" msgstr "Trước" msgctxt "Operator" msgid "After" msgstr "Sau" msgctxt "Operator" msgid "Track Path" msgstr "Đường Giám Sát" msgctxt "Operator" msgid "Solution" msgstr "Giải Nghiệm" msgctxt "Operator" msgid "Copy Settings to Defaults" msgstr "Sao Chép các Sắp Đặt thành Mặc định" msgctxt "Operator" msgid "Apply Default Settings" msgstr "Áp Dụng các Sắp Đặt Mặc Định" msgctxt "Operator" msgid "Stabilization Tracks" msgstr "Dấu Mốc Giám Sát Ổn Định" msgctxt "Operator" msgid "Stabilization Rotation Tracks" msgstr "Dấu Mốc Giám Sát Ổn Định Xoay Chiều" msgctxt "Operator" msgid "Affine" msgstr "Afin" msgctxt "Operator" msgid "Set Viewport Background" msgstr "Đặt Nền cho Cổng Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Set Floor" msgstr "Đặt Sàn Nhà" msgid "Display Thin" msgstr "Hiển Thị Ngắn Gọn" msgid "Viewport Overlays" msgstr "Vẽ Lồng của Cổng Nhìn" msgid "Viewport Gizmos" msgstr "Gizmos của Cổng Nhìn" msgid "Aspect Ratio" msgstr "Tỷ Lệ Tương Quan" msgctxt "Operator" msgid "Floor" msgstr "Nền Sàn" msgctxt "Operator" msgid "Wall" msgstr "Tường" msgctxt "Operator" msgid "Set X Axis" msgstr "Đặt Trục X" msgctxt "Operator" msgid "Set Y Axis" msgstr "Đặt Trục Y" msgid "No active track" msgstr "Không có dấu giám sát nào đang hoạt động cả" msgid "Custom Color Presets" msgstr "Sắp Đặt Sẵn Màu Tùy Chỉnh" msgid "No active plane track" msgstr "Không có giám sát bình diện nào đang hoạt động cả" msgid "Tracks for Stabilization" msgstr "Giám Sát cho sự Ổn Định Hóa" msgid "Tracks for Location" msgstr "Giám Sát cho Vị Trí" msgid "Timecode Index" msgstr "Chỉ Số của Mã Thời Gian" msgctxt "Operator" msgid "Zoom to Fit" msgstr "Thu-Phóng để Khít Vừa" msgctxt "Operator" msgid "Set Wall" msgstr "Đặt Bức Tường" msgctxt "Operator" msgid "Inverse" msgstr "Đảo Nghịch" msgctxt "Operator" msgid "Show Tracks" msgstr "Hiển Thị các Giám Sát" msgid "Normalization" msgstr "Bình Thường Hóa" msgid "Use Brute Force" msgstr "Sử Dụng Tấn Công Vét Cạn" msgctxt "Operator" msgid "Match Previous" msgstr "Khớp với Trước Đây" msgctxt "Operator" msgid "Match Keyframe" msgstr "Khớp với Khung Khóa" msgid "Tripod Solver" msgstr "Giải Nghiệm Chân Đế" msgctxt "Operator" msgid "Set Keyframe A" msgstr "Đặt Khung Khóa A" msgctxt "Operator" msgid "Set Keyframe B" msgstr "Đặt Khung Khóa B" msgid "3D Markers" msgstr "Dấu Mốc 3D" msgid "Tracks for Rotation/Scale" msgstr "Giám Sát cho Chiều Xoay/Tỷ Lệ" msgctxt "Operator" msgid "Enable Markers" msgstr "Bật các Dấu Mốc" msgctxt "Operator" msgid "Unlock Tracks" msgstr "Mở Khóa Giám Sát" msgctxt "Operator" msgid "Frame All Fit" msgstr "Khít Vừa Khung Hình" msgid "Average Error: {:.2f} px" msgstr "Sai Số Trung Bình: {:.2f} điểm ảnh" msgid "Solve error: {:.2f} px" msgstr "Sai số trong giải nghiệm: {:.2f} điểm ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Copy as Script" msgstr "Sao Chép thành Tập Lệnh" msgctxt "Operator" msgid "Autocomplete" msgstr "Tự động Hoàn Chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Move to Previous Word" msgstr "Chuyển đến Từ Đứng Trước" msgctxt "Operator" msgid "Move to Next Word" msgstr "Chuyển đến Từ Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Move to Line Begin" msgstr "Chuyển đến Đầu Dòng" msgctxt "Operator" msgid "Move to Line End" msgstr "Chuyển đến Cuối Dòng" msgctxt "Operator" msgid "Delete Previous Word" msgstr "Xóa Từ Đứng Trước" msgctxt "Operator" msgid "Delete Next Word" msgstr "Xóa Từ Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Backward in History" msgstr "Quay Ngược Lại trong dòng Lịch Sử" msgctxt "Operator" msgid "Forward in History" msgstr "Tiến về Trước trong dòng Lịch Sử" msgid "Filter by Type:" msgstr "Thanh Lọc theo Thể Loại:" msgid "Snap To" msgstr "Bám Dính Vào" msgid "Multi-Word Match Search" msgstr "Tìm Kiếm Khớp Nhiều Từ" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Graph Editor" msgstr "Chuyển Sang Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgctxt "Operator" msgid "Before Current Frame" msgstr "Trước khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "After Current Frame" msgstr "Sau khung hình hiện tại" msgctxt "Operator" msgid "Extrapolation Mode" msgstr "Chế Độ Ngoại Suy" msgctxt "Operator" msgid "Move..." msgstr "Di Chuyển..." msgctxt "Operator" msgid "Snap" msgstr "Bám Dính" msgctxt "Operator" msgid "Keyframe Type" msgstr "Loại Khung Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Handle Type" msgstr "Kiểu Tay Cầm" msgctxt "Operator" msgid "Interpolation Mode" msgstr "Chế Độ Nội Suy" msgctxt "Operator" msgid "Easing Mode" msgstr "Chế Độ Chậm Rãi" msgctxt "Operator" msgid "Discontinuity (Euler) Filter" msgstr "Bộ Lọc sửa sự Gián Đoạn (Euler)" msgid "Grease Pencil Objects" msgstr "Đối Tượng Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "Frame Preview Range" msgstr "Phạm Vi Xem Trước Khung Hình" msgctxt "Operator" msgid "Frame Scene Range" msgstr "Phạm Vi Khung Hình Cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Box Select (Axis Range)" msgstr "Khoanh Vùng Lựa Chọn Hình Hộp (Phạm Vi Trục)" msgctxt "Operator" msgid "More" msgstr "Tăng" msgctxt "Operator" msgid "Less" msgstr "Giảm" msgctxt "Operator" msgid "Columns on Selected Keys" msgstr "Cả cột trên Khung Khóa được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Column on Current Frame" msgstr "Cả cột trên Khung Hình Hiện Tại" msgctxt "Operator" msgid "Columns on Selected Markers" msgstr "Cả cột trên Dấu Mốc được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Between Selected Markers" msgstr "Nằm Giữa các Dấu Mốc Đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clean Channels" msgstr "Dọn Dẹp các Kênh" msgctxt "Operator" msgid "Paste Flipped" msgstr "Dán Đảo Chiều" msgctxt "Operator" msgid "Extend" msgstr "Kéo Dài" msgctxt "Operator" msgid "Slide" msgstr "Trượt Đẩy" msgctxt "Operator" msgid "Mute Channels" msgstr "Giải Hoạt các Kênh" msgctxt "Operator" msgid "Unmute Channels" msgstr "Kích Hoạt các Kênh" msgctxt "Operator" msgid "Protect Channels" msgstr "Bảo Vệ các Kênh" msgctxt "Operator" msgid "Unprotect Channels" msgstr "Không Bảo Vệ các Kênh" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Current Frame" msgstr "Lựa Chọn vào Khung Hình Hiện Tại" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Nearest Frame" msgstr "Lựa Chọn vào Khung Hình Gần Nhất" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Nearest Second" msgstr "Lựa Chọn vào Giây Đồng Hồ Gần Nhất" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Nearest Marker" msgstr "Lựa Chọn vào Dấu Mốc Gần Nhất" msgctxt "Operator" msgid "Hide Selected Curves" msgstr "Ẩn Giấu các Đường Cong đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Hide Unselected Curves" msgstr "Ẩn Giấu Đường Cong Không Chọn" msgid "Recursions" msgstr "Đệ Quy" msgid "Sort By" msgstr "Sắp Xếp Thứ Tự Theo" msgid "Folders" msgstr "Thư Mục" msgctxt "Operator" msgid "Cleanup" msgstr "Dọn Dẹp" msgctxt "Operator" msgid "Clear Recent Items" msgstr "Xóa Mục Gần Đây" msgid "Source List" msgstr "Danh Sách Nguồn" msgctxt "Operator" msgid "Back" msgstr "Sau" msgctxt "Operator" msgid "Forward" msgstr "Hướng Trước" msgctxt "Operator" msgid "Go to Parent" msgstr "Bước về Phụ Huynh" msgctxt "Operator" msgid "New Folder" msgstr "Tạo Thư Mục Mới" msgid "Asset Details" msgstr "Chi Tiết Tài Sản" msgid "When Linking" msgstr "Khi Liên Kết" msgid "When Appending" msgstr "Khi Chèn Thêm" msgctxt "Operator" msgid "Render Active Object" msgstr "Kết Xuất Đối Tượng đang Hoạt Động" msgid ".blend Files" msgstr "Tập Tin .blend" msgid "Backup .blend Files" msgstr "Tập Tin .blend Dự Phòng" msgid "Image Files" msgstr "Tập Tin Hình Ảnh" msgid "Movie Files" msgstr "Tập Tin Phim" msgid "Script Files" msgstr "Tập Tin về Tập Lệnh" msgid "Font Files" msgstr "Tập Tin Phông Chữ" msgid "Sound Files" msgstr "Tập Tin Âm Thanh" msgid "Text Files" msgstr "Tập Tin Văn Bản" msgid "Volume Files" msgstr "Tập Tin Thể Tích" msgid "Blender IDs" msgstr "Chỉ Danh ID của Blender" msgctxt "Operator" msgid "Move to Top" msgstr "Chuyển Lên Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Move to Bottom" msgstr "Chuyển Xuống Đáy" msgctxt "Operator" msgid "Increase Number" msgstr "Tăng Số Lên" msgctxt "Operator" msgid "Decrease Number" msgstr "Giảm Số Xuống" msgid "Column Size" msgstr "Kích Thước Cột" msgid "No active asset" msgstr "Không có tài sản nào đang hoạt động cả" msgctxt "Operator" msgid "Clear Asset (Set Fake User)" msgstr "Xóa Tài Sản (Đặt Người Dùng Giả)" msgid "Asset Catalog:" msgstr "Danh Mục Tài Sản:" msgid "UUID" msgstr "Định Danh Duy Nhất Toàn Cầu" msgid "Simple Name" msgstr "Tên Đơn Giản" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Dope Sheet" msgstr "Chuyển Sang Bảng Hành Động" msgctxt "Operator" msgid "Box Select (Include Handles)" msgstr "Khoanh Vùng Chọn Hình Hộp (Bao Gồm cả Tay Cầm)" msgctxt "Operator" msgid "Select Key" msgstr "Chọn Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Ease" msgstr "Nới Lỏng/Chậm Rãi" msgctxt "Operator" msgid "Blend Offset" msgstr "Pha Trộn Dịch Chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Blend to Ease" msgstr "Pha Trộn để Nới Lỏng/Chậm Rãi" msgctxt "Operator" msgid "Push Pull" msgstr "Đẩn Kéo" msgctxt "Operator" msgid "Shear Keys" msgstr "Xô Nghiêng Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Scale Average" msgstr "Trung Bình Tỷ Lệ" msgctxt "Operator" msgid "Time Offset" msgstr "Dịch Chuyển Thời Gian" msgctxt "Operator" msgid "Smooth (Gaussian)" msgstr "Mịn (Gaussian)" msgctxt "Operator" msgid "Smooth (Legacy)" msgstr "Mịn (Cũ)" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Selected" msgstr "Nhảy tới cái Được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Easing Type" msgstr "Kiểu Chậm Rãi" msgctxt "Operator" msgid "Cursor to Selection" msgstr "Con Trỏ vào Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Cursor Value to Selection" msgstr "Giá Trị Con Trỏ vào Lựa Chọn" msgid "Drivers:" msgstr "Điều Vận:" msgctxt "Operator" msgid "Decimate (Ratio)" msgstr "Tiêu Hao (Tỷ Lệ)" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Cursor Value" msgstr "Lựa Chọn vào Giá trị Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Flatten Handles" msgstr "Tay Cầm Dát Phẳng" msgctxt "Operator" msgid "Decimate (Allowed Change)" msgstr "Tiêu Hao (Thay Đổi Cho Phép)" msgctxt "Operator" msgid "Zoom Region..." msgstr "Thu-Phóng trên Khu Vực..." msgctxt "Operator" msgid "Select Pinned" msgstr "Chọn cái được Ghim Xuống" msgctxt "Operator" msgid "Linked" msgstr "Kết Nối" msgctxt "Operator" msgid "Shortest Path" msgstr "Đường Ngắn Nhất" msgctxt "Image" msgid "New..." msgstr "Mới..." msgctxt "Operator" msgid "Save All Images" msgstr "Lưu Toàn Bộ các Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Invert Image Colors" msgstr "Đảo Nghịch Màu Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "At Center" msgstr "Tại Tâm" msgctxt "Operator" msgid "By Distance" msgstr "Theo Khoảng Cách" msgctxt "Operator" msgid "Selection" msgstr "Lựa Chọn" msgid "Island" msgstr "Hải Đảo" msgid "Modified Edges" msgstr "Cạnh đã được Sửa Đổi" msgctxt "Operator" msgid "Render Slot Cycle Next" msgstr "Luân Chuyển tới Khe Kết Xuất Tiếp Theo" msgid "Show Same Material" msgstr "Hiển Thị Đồng Nguyên Vật Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Box Select Pinned" msgstr "Khoanh Vùng Chọn Hình Hộp các Điểm đã Đính Ghim" msgctxt "Operator" msgid "Edit Externally" msgstr "Biên Soạn Ngoại Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Save As..." msgstr "Lưu Thành..." msgctxt "Operator" msgid "Extract Palette" msgstr "Trích Xuất Bảng Pha Màu" msgctxt "Operator" msgid "Flip Horizontally" msgstr "Lật Ngang" msgctxt "Operator" msgid "Flip Vertically" msgstr "Lật Dọc" msgctxt "Operator" msgid "Rotate 90° Clockwise" msgstr "Xoay 90° Theo Chiều Kim Đồng Hồ" msgctxt "Operator" msgid "Rotate 90° Counter-Clockwise" msgstr "Xoay 90° Ngược Chiều Kim Đồng Hồ" msgctxt "Operator" msgid "Rotate 180°" msgstr "Xoay Chiều 180º" msgctxt "Operator" msgid "Invert Red Channel" msgstr "Đảo Nghịch Kênh Đỏ" msgctxt "Operator" msgid "Invert Green Channel" msgstr "Đảo Nghịch Kênh Lục" msgctxt "Operator" msgid "Invert Blue Channel" msgstr "Đảo Nghịch Kênh Lam" msgctxt "Operator" msgid "Invert Alpha Channel" msgstr "Đảo Nghịch Kênh Alpha" msgctxt "Operator" msgid "Selected to Pixels" msgstr "Cái được Chọn tới Điểm Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Selected to Cursor" msgstr "Cái được Chọn tới Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Selected to Cursor (Offset)" msgstr "Cái được Chọn tới Con Trỏ (Dịch Chuyển)`" msgctxt "Operator" msgid "Selected to Adjacent Unselected" msgstr "Cái được Chọn tới cái Chưa Được Chọn Kề Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Cursor to Pixels" msgstr "Con Trỏ tới Điểm Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Cursor to Origin" msgstr "Con Trỏ về Tọa Độ Gốc" msgctxt "Operator" msgid "At Cursor" msgstr "Tại Vị Trí Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "Unwrap Angle Based" msgstr "Mở Gói Cơ Sở Góc" msgctxt "Operator" msgid "Unwrap Conformal" msgstr "Mở Gói Chính Quy" msgctxt "Operator" msgid "Unwrap Minimum Stretch" msgstr "Mở Gói Kéo Giãn Tối Thiểu" msgctxt "Operator" msgid "Unpin" msgstr "Tháo Ghim" msgctxt "Operator" msgid "Invert Pins" msgstr "Đảo Ngược Ghim" msgctxt "Operator" msgid "Clear Seam" msgstr "Xóa Đường Khâu" msgctxt "Operator" msgid "Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Edge" msgstr "Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Face" msgstr "Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Zoom 1:1" msgstr "Thu Phóng 1:1" msgid "Image*" msgstr "Hình Ảnh*" msgid "Repeat Image" msgstr "Nhắc Lại Hình Ảnh" msgid "Over Image" msgstr "Trên Hình Ảnh" msgid "Fixed Subdivisions" msgstr "Mức Phân Chia Cố Định" msgctxt "Operator" msgid "Render Slot Cycle Previous" msgstr "Luân Chuyển về Khe Kết Xuất Trước" msgctxt "Operator" msgid "Replace..." msgstr "Thay Thế..." msgctxt "Operator" msgid "Save a Copy..." msgstr "Lưu một Bản Sao..." msgctxt "Operator" msgid "Pack" msgstr "Đóng Gói" msgctxt "Operator" msgid "X Axis" msgstr "Trục X" msgctxt "Operator" msgid "Y Axis" msgstr "Trục Y" msgctxt "Image" msgid "Mix" msgstr "Hòa Trộn" msgctxt "Operator" msgid "Unpack" msgstr "Mở Gói" msgctxt "Operator" msgid "Mirror X" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng X" msgctxt "Operator" msgid "Mirror Y" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Y" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Selection" msgstr "Bật/Tắt Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Horizontal Split" msgstr "Tách Phân theo Chiều Ngang" msgctxt "Operator" msgid "Vertical Split" msgstr "Tách Phân theo Chiều Dọc" msgctxt "Operator" msgid "Transition" msgstr "Chuyển Cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Sound" msgstr "Âm Thanh" msgctxt "Operator" msgid "Selected Objects" msgstr "Đối Tượng Được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Make Meta" msgstr "Tạo Siêu" msgctxt "Operator" msgid "Remove Meta" msgstr "Xóa Siêu" msgctxt "Operator" msgid "Move Up" msgstr "Chuyển Lên" msgctxt "Operator" msgid "Move Down" msgstr "Chuyển Xuống" msgctxt "Operator" msgid "Rename..." msgstr "Đổi Tên..." msgctxt "Operator" msgid "Track Ordering..." msgstr "Sắp Xếp Trật Tự của Rãnh..." msgctxt "Operator" msgid "Add Above Selected" msgstr "Thêm ở Trên cái đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Linked Duplicate" msgstr "Nhân Đôi Kết Nối" msgctxt "Operator" msgid "Stop Tweaking Strip Actions" msgstr "Ngừng Tinh Chỉnh Hành Động trong Dải" msgctxt "Operator" msgid "Add Track" msgstr "Thêm Rãnh" msgctxt "Operator" msgid "Add Track Above Selected" msgstr "Thêm Rãnh vào Nằm Trên cái được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Stop Editing Stashed Action" msgstr "Ngừng Biên Soạn Hành Động đã Cất Giấu" msgctxt "Operator" msgid "Start Editing Stashed Action" msgstr "Bắt Đầu Biên Soạn Hành Động đã Cất Giấu" msgctxt "Operator" msgid "Start Tweaking Strip Actions (Full Stack)" msgstr "Bắt Đầu Tinh Chỉnh các Hành Động của Dải (Toàn Bộ các Ngăn Xếp)" msgctxt "Operator" msgid "Start Tweaking Strip Actions (Lower Stack)" msgstr "Bắt Đầu Tinh Chỉnh các Hành Động của Dải (Ngăn Xếp Dưới)" msgctxt "Operator" msgid "Linked from" msgstr "Liên Kết từ" msgctxt "Operator" msgid "Linked to" msgstr "Liên Kết đến" msgctxt "Operator" msgid "Find Node..." msgstr "Tìm Nút..." msgctxt "Operator" msgid "Join in New Frame" msgstr "Hội Nhập vào Khung Mới" msgctxt "Operator" msgid "Remove from Frame" msgstr "Xóa khỏi Khung" msgctxt "Operator" msgid "Mute" msgstr "Giải Hoạt" msgctxt "Operator" msgid "Node Options" msgstr "Tùy Chọn Nút" msgctxt "Operator" msgid "Unconnected Sockets" msgstr "Ổ Cắm chưa Kết Nối" msgid "Projection X" msgstr "Phóng Chiếu X" msgctxt "Operator" msgid "Fit" msgstr "Khít Vừa" msgid "Node Editor Overlays" msgstr "Vẽ Lồng Trình Biên Soạn Nút" msgid "Wire Colors" msgstr "Hiện Màu Dây" msgid "Reroute Auto Labels" msgstr "Gắn Nhãn Đổi Tuyến Tự Động" msgid "Context Path" msgstr "Đường Dẫn Ngữ Cảnh" msgid "Node Width" msgstr "Chiều Rộng Nút" msgctxt "Operator" msgid "Backdrop Move" msgstr "Di Chuyển Nền" msgctxt "Operator" msgid "Fit Backdrop to Available Space" msgstr "Đặt Nền Khít vào Khoảng Không Gian Hiện Có" msgctxt "Operator" msgid "Activate Same Type Previous" msgstr "Kích Hoạt Cùng Loại Nằm Trước" msgctxt "Operator" msgid "Activate Same Type Next" msgstr "Kích Hoạt Cùng Loại Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Make and Replace Links" msgstr "Tạo và Thay Thế Kết Nối" msgctxt "Operator" msgid "Insert Into Group" msgstr "Chèn Vào Nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Node Preview" msgstr "Xem Trước Nút" msgctxt "Operator" msgid "Select Grouped..." msgstr "Chọn theo Nhóm..." msgctxt "Operator" msgid "Find..." msgstr "Lùng Tìm…" msgctxt "Operator" msgid "Link to Viewer" msgstr "Kết Nối với Nút Quan Sát" msgctxt "Operator" msgid "Online Manual" msgstr "Hướng Dẫn Sử Dụng Trực Tuyến" msgid "Previews" msgstr "Xem Trước" msgid "Timings" msgstr "Thời Gian" msgid "Named Attributes" msgstr "Thuộc Tính được Đặt Tên" msgctxt "Operator" msgid "Backdrop Zoom In" msgstr "Phóng To Nền" msgctxt "Operator" msgid "Backdrop Zoom Out" msgstr "Thu Nhỏ Nền" msgctxt "Operator" msgid "Exit Group" msgstr "Thoát Khỏi Nhóm" msgid "Slot {:d}" msgstr "Khe {:d}" msgctxt "Operator" msgid "Clear Viewer" msgstr "Xóa Quan Sát" msgid "Types" msgstr "Thể Loại" msgctxt "Operator" msgid "Show Object Hierarchy" msgstr "Hiển Thị Tầng Bậc của Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Show One Level" msgstr "Hiển Thị Một Tầng" msgctxt "Operator" msgid "Isolate" msgstr "Cô Lập/cách ly/tách ra/ngắt/riêng biệt" msgctxt "Operator" msgid "Show" msgstr "Hiển Thị" msgctxt "Operator" msgid "Show All Inside" msgstr "Hiển Thị Toàn Bộ Bên Trong" msgctxt "Operator" msgid "Hide All Inside" msgstr "Ẩn Giấu Toàn Bộ Bên Trong" msgctxt "Operator" msgid "Enable in Viewports" msgstr "Bật trong Cổng Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Disable in Viewports" msgstr "Tắt trong Cổng Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Enable in Render" msgstr "Bật trong Kết Xuất" msgctxt "Operator" msgid "Disable in Render" msgstr "Tắt trong Kết Xuất" msgctxt "Operator" msgid "Instance to Scene" msgstr "Thực Thể vào Cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Paste Data-Blocks" msgstr "Dán Khối-Dữ Liệu" msgid "All View Layers" msgstr "Toàn Bộ các Tầng Góc Nhìn" msgid "Object Contents" msgstr "Nội Dung của Đối Tượng" msgid "Object Children" msgstr "Con Cái của Đối Tượng" msgid "Empties" msgstr "Đối Tượng Trống Rỗng" msgctxt "Operator" msgid "Hide One Level" msgstr "Ẩn Giấu Một Tầng" msgctxt "Operator" msgid "Relocate" msgstr "Định Vị Lại" msgctxt "Collection" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Operator" msgid "Link to Scene" msgstr "Kết Nối vào Cảnh" msgctxt "Operator" msgid "Make" msgstr "Tạo" msgctxt "Operator" msgid "Troubleshoot" msgstr "Điều Tra và Xử Lý Sự Cố" msgid "Restriction Toggles" msgstr "Bật/Tắt Hạn Chế" msgid "Sync Selection" msgstr "Đồng Bộ Hóa Lựa Chọn" msgid "System Overrides" msgstr "Những Vượt Quyền của Hệ Thống" msgid "Others" msgstr "Những cái Khác" msgctxt "Operator" msgid "Purge" msgstr "Thanh Lọc" msgid "No Keying Set Active" msgstr "Không có Bộ Khóa nào đang Hoạt Động cả" msgid "Sync with Outliner" msgstr "Đồng Bộ Hóa với Mục lục" msgid "Visible Tabs" msgstr "Thẻ Nhìn Thấy Được" msgid "No animatable data-block, please report as bug" msgstr "Không có khối dữ liệu nào có thể hoạt họa được cả, xin vui lòng báo cáo là lỗi" msgid "Active Tools" msgstr "Công Cụ đang Hoạt Động" msgid "Animation Curves" msgstr "Đường Cong Hoạt Họa" msgid "Color Tags" msgstr "Thẻ Đánh Dấu Màu" msgid "Offsets" msgstr "Dịch chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Set Frame Range to Strips" msgstr "Đặt Phạm Vi Khung Hình theo Dải" msgctxt "Operator" msgid "Setup" msgstr "Sắp Đặt" msgctxt "Operator" msgid "Rebuild" msgstr "Xây Dựng Lại" msgctxt "Operator" msgid "Refresh All" msgstr "Vẽ Lại Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Sequencer/Preview" msgstr "Bật/Tắt Trình Phối Hình/Xem Trước" msgctxt "Operator" msgid "Path/Files" msgstr "Đường Dẫn/Tập Tin" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Previous Strip" msgstr "Nhảy đến Dải Nằm Trước" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Next Strip" msgstr "Nhảy đến Dải Tiếp Tới" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Previous Strip (Center)" msgstr "Nhảy đến Dải Nằm Trước (Trung Tâm)" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Next Strip (Center)" msgstr "Nhảy đến Dải Tiếp Tới (Trung Tâm)" msgctxt "Operator" msgid "Movie" msgstr "Phim" msgctxt "Operator" msgid "Image/Sequence" msgstr "Hình Ảnh/Trình Tự" msgctxt "Operator" msgid "Fade" msgstr "Phai Mờ Dần" msgid "No Items Available" msgstr "Không Có Mục nào Hiện Hữu" msgctxt "Operator" msgid "Sound Crossfade" msgstr "Chuyển Tiếp Âm Thanh Mờ Dần" msgctxt "Operator" msgid "Change Keying Set..." msgstr "Đổi Bộ Khóa..." msgctxt "Operator" msgid "Delete Keyframes..." msgstr "Xóa các Khung Khóa..." msgctxt "Operator" msgid "Clear Keyframes..." msgstr "Xóa Khung Khóa..." msgctxt "Operator" msgid "Interactive Mirror" msgstr "Tương Tác Phản Quang Phản Chiếu Đối Xứng" msgctxt "Operator" msgid "Change Path/Files" msgstr "Đổi Đường Dẫn/Tập Tin" msgctxt "Operator" msgid "Swap Data" msgstr "Tráo Đổi Dữ Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Retiming Keys" msgstr "Bật/Tắt các Khóa Tính Lại Thời Gian" msgctxt "Operator" msgid "Slip Strip Contents" msgstr "Xê Dịch Nội Dung Đoạn Phim" msgid "Raw" msgstr "Dạng Thô" msgid "Storage" msgstr "Lưu Giữ" msgctxt "Operator" msgid "Set Overlay Region" msgstr "Đặt Địa Phận Vùng Vẽ Lồng" msgid "Muted Strips" msgstr "Dải đã Giải Hoạt" msgctxt "Operator" msgid "Set Preview Range to Strips" msgstr "Đặt Phạm Vi Xem Trước theo Dải" msgid "Preview During Transform" msgstr "Xem Trước Trong Quá Trình Biến Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Fit Preview in Window" msgstr "Đặt Khung Hình Xem Trước khít vừa Cửa Sổ" msgid "Auto Zoom" msgstr "Tự Động Thu Phóng" msgctxt "Operator" msgid "Both" msgstr "Cả Hai" msgctxt "Operator" msgid "Left" msgstr "Trái" msgctxt "Operator" msgid "Right" msgstr "Phải" msgctxt "Operator" msgid "Both Neighbors" msgstr "Cả Hai Hàng Xóm" msgctxt "Operator" msgid "Left Neighbor" msgstr "Lân Cận Bên Trái" msgctxt "Operator" msgid "Right Neighbor" msgstr "Lân Cận Bên Phải" msgctxt "Operator" msgid "Both Sides" msgstr "Cả Hai Bên" msgctxt "Operator" msgid "Side of Frame..." msgstr "Vùng Bên của Khung Hình..." msgid "Handle" msgstr "Tay Cầm" msgctxt "Operator" msgid "Clip..." msgstr "Đoạn Phim..." msgctxt "Operator" msgid "Mask..." msgstr "Màn Chắn Lọc..." msgctxt "Operator" msgid "Color" msgstr "Màu" msgctxt "Operator" msgid "Text" msgstr "Văn Bản" msgctxt "Operator" msgid "Adjustment Layer" msgstr "Tầng Điều Chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Wipe" msgstr "Gạt" msgctxt "Operator" msgid "Multicam Selector" msgstr "Trình Chọn Đa Máy Quay" msgctxt "Operator" msgid "Speed Control" msgstr "Điều Khiển Tốc Độ" msgctxt "Operator" msgid "Glow" msgstr "Hừng Sáng" msgctxt "Operator" msgid "Gaussian Blur" msgstr "Nhòe Mờ Gaus" msgctxt "Operator" msgid "Show Hidden Strips" msgstr "Hiển Thị các Dải Ẩn Khuất" msgctxt "Operator" msgid "Insert Keyframe with Keying Set" msgstr "Chèn Khung Khóa với Bộ Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Reload Strips and Adjust Length" msgstr "Tái Nạp các Dải và Điều Chỉnh Chiều Dài" msgctxt "Operator" msgid "Mute Unselected Strips" msgstr "Giải Hoạt các Dải Chưa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Unmute Deselected Strips" msgstr "Kích Hoạt các Dải Chưa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Move Origin" msgstr "Di Chuyển Tọa Độ Gốc" msgctxt "Operator" msgid "All Transforms" msgstr "Toàn Bộ các Biến Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Scale To Fit" msgstr "Đổi Tỷ Lệ để Khít Vừa" msgctxt "Operator" msgid "Scale to Fill" msgstr "Đổi Tỷ Lệ để Phủ Kín" msgctxt "Operator" msgid "Stretch To Fill" msgstr "Kéo Giãn để Phủ Kín" msgid "Current Cache Size" msgstr "Kích Thước Bộ Nhớ Đệm Hiện Tại" msgid "Resolutions" msgstr "Độ Phân Giải" msgid "Preview Zoom" msgstr "Thu-Phóng Xem Trước" msgctxt "Operator" msgid "Change Scene..." msgstr "Thay Đổi Cảnh..." msgctxt "Operator" msgid "Clip" msgstr "Đoạn Phim" msgctxt "Operator" msgid "Move/Extend from Current Frame" msgstr "Di Chuyển/Nới Rộng từ Khung Hình Hiện Tại" msgctxt "Operator" msgid "Remove Gaps (All)" msgstr "Xóa Khoảng Cách Trống (Toàn Bộ)" msgctxt "Operator" msgid "Delete Strip & Data" msgstr "Xóa Dải & Dữ Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Clear Fade" msgstr "Xóa Phai Mờ Dần" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Meta" msgstr "Bật/Tắt Siêu Dữ Liệu" msgid "Custom Proxy" msgstr "Tùy Chỉnh Đại Diện" msgid "Add Transition" msgstr "Thêm Chuyển Cảnh" msgid "Wrap Around" msgstr "Vòng Lặp" msgid "All Data-Blocks" msgstr "Toàn Bộ các Khối Dữ Liệu" msgctxt "Text" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Operator" msgid "Word" msgstr "Từ" msgctxt "Operator" msgid "Find & Replace..." msgstr "Tìm Kiếm & Thay Thế..." msgctxt "Operator" msgid "Jump To..." msgstr "Nhảy Tới..." msgctxt "Operator" msgid "Replace All" msgstr "Thay Thế Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Top" msgstr "Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Bottom" msgstr "Đáy" msgctxt "Operator" msgid "Line Begin" msgstr "Đầu Dòng" msgctxt "Operator" msgid "Line End" msgstr "Cuối Dòng" msgctxt "Operator" msgid "Previous Line" msgstr "Dòng Trước" msgctxt "Operator" msgid "Next Line" msgstr "Dòng Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Previous Word" msgstr "Từ Đứng Trước" msgctxt "Operator" msgid "Next Word" msgstr "Từ Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "One Object" msgstr "Một Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "One Object Per Line" msgstr "Mỗi Dòng Một Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Move Line(s) Up" msgstr "Chuyển (các) Dòng Lên Trên" msgctxt "Operator" msgid "Move Line(s) Down" msgstr "Chuyển (các) Dòng Xuống Dưới" msgid "Text: External" msgstr "Văn Bản: Ngoại Biên" msgid "Text: Internal" msgstr "Văn Bản: Nội Bộ" msgid "File: *{:s} (unsaved)" msgstr "Tập tin: *{:s} (chưa được lưu)" msgid "File: {:s}" msgstr "Tập tin: {:s}" msgctxt "Operator" msgid "Move Marker" msgstr "Di Chuyển Dấu Mốc" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Marker" msgstr "Nhân Đôi Dấu Mốc" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Previous Marker" msgstr "Nhảy về Dấu Mốc Trước" msgctxt "Operator" msgid "Jump to Next Marker" msgstr "Nhảy đến Dấu Mốc Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Marker to Scene..." msgstr "Nhân Đôi Dấu Mốc sang Cảnh..." msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Marker to Scene" msgstr "Nhân Đôi Dấu Mốc sang Cảnh" msgid "Scrubbing" msgstr "Rà Quét" msgid "Limit to Frame Range" msgstr "Hạn Chế trong Phạm Vi Khung Hình" msgid "Follow Current Frame" msgstr "Đi Theo Khung Hình Hiện Tại" msgid "Play In" msgstr "Chơi Trong" msgid "Active Editor" msgstr "Trình Biên Soạn đang Hoạt Động" msgid "Properties and Sidebars" msgstr "Bảng Tính Chất và Thanh Bên" msgid "New Keyframe Type" msgstr "Loại Khung Khóa Mới" msgid "Only Active Keying Set" msgstr "Duy Bộ Khóa đang Hoạt Động" msgctxt "WindowManager" msgid "Keying" msgstr "Khóa Hóa" msgid "Layered Recording" msgstr "Thu Ghi Phân Tầng" msgid "Unable to find toolbar group" msgstr "Không tìm thấy nhóm thanh công cụ" msgid "Taper Start" msgstr "Vuốt Thon Khởi Đầu" msgid "Style Start" msgstr "Phong cách Đầu" msgid "Gizmos:" msgstr "Dụng Cụ:" msgid "" "{:s}\n" " • {:s} toggles snap while dragging\n" " • {:s} toggles dragging from the center\n" " • {:s} toggles fixed aspect" msgstr "" "{:s}\n" "• {:s} bật/tắt bám dính trong khi kéo rê\n" "• {:s} bật/tắt kéo rê từ trung tâm\n" "• {:s} bật/tắt tỷ lệ tương quan cố định" msgid "Miter Outer" msgstr "Góc Cắt Bên Ngoài" msgid "Intersections" msgstr "Giao Cắt" msgid "Snap Increment" msgstr "Tăng Tiến Bám Dính" msgid "" "Measure distance and angles\n" " • {:s} anywhere for new measurement\n" " • Drag ruler segment to measure an angle\n" " • {:s} to remove the active ruler\n" " • Ctrl while dragging to snap\n" " • Shift while dragging to measure surface thickness" msgstr "" "Đo lường khoảng cách và góc độ\n" "• {:s} bất kỳ chỗ nào để tạo đo lường mới\n" "• Kéo rê phân đoạn đo lường để đo một góc\n" "• {:s} để xóa đo lường đang hoạt động\n" "• Bấm Ctrl trong khi kéo để bám dính\n" "• Shift trong khi kéo rê để đo độ dày bề mặt" msgid "Annotation:" msgstr "Chú Thích:" msgid "" "Use multiple operators in an interactive way to add, delete, or move geometry\n" " • {:s} - Add geometry by moving the cursor close to an element\n" " • {:s} - Extrude edges by moving the cursor\n" " • {:s} - Delete mesh element" msgstr "" "Sử dụng nhiều thao tác trong chế độ tương tác để cho thêm, xóa hoặc di chuyển hình học\n" "• {:s} - Thêm hình học bằng cách di chuyển con trỏ gần vào một phần tử\n" "• {:s} - Đẩy trồi các cạnh bằng cách di chuyển con trỏ\n" "• {:s} - Xóa phần tử khung lưới" msgid "Add cube to mesh interactively" msgstr "Thêm hình lập phương vào khung lưới một cách tương tác" msgid "Add cone to mesh interactively" msgstr "Thêm hình nón vào khung lưới một cách tương tác" msgid "Add cylinder to mesh interactively" msgstr "Thêm hình trụ vào khung lưới một cách tương tác" msgid "Add sphere to mesh interactively" msgstr "Thêm hình cầu vào khung lưới một cách tương tác" msgid "Weight: {:.3f}" msgstr "Trọng lượng: {:.3f}" msgctxt "Operator" msgid "Install Application Template..." msgstr "Cài Đặt Bản Mẫu Trình Ứng Dụng..." msgctxt "Operator" msgid "Purge Unused Data..." msgstr "Lược Bỏ Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến..." msgctxt "Operator" msgid "Manage Unused Data..." msgstr "Quản Lý Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến..." msgctxt "WindowManager" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Operator" msgid "Quit" msgstr "Thoát" msgctxt "Operator" msgid "Last Session" msgstr "Phiên Trước" msgctxt "Operator" msgid "Auto Save..." msgstr "Tự Động Lưu..." msgctxt "Operator" msgid "Find Missing Files..." msgstr "Tìm Tập Tin Thiếu Vắng..." msgctxt "Operator" msgid "Batch-Generate Previews..." msgstr "Sinh Tạo Hàng Loạt các Bản Xem Trước..." msgctxt "Operator" msgid "Clear Data-Block Previews..." msgstr "Xóa Bản Xem Trước Khối Dữ Liệu..." msgctxt "Operator" msgid "Batch-Clear Previews..." msgstr "Xóa Hàng Loạt các Bản Xem Trước..." msgctxt "Operator" msgid "Render Animation" msgstr "Kết Xuất Hoạt Họa" msgctxt "Operator" msgid "Render Audio..." msgstr "Kết Xuất Âm Thanh..." msgctxt "Operator" msgid "View Render" msgstr "Xem Kết Xuất" msgctxt "Operator" msgid "View Animation" msgstr "Xem Hoạt Họa" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Last Operation..." msgstr "Điều Chỉnh Thao Tác Trước Đây..." msgctxt "Operator" msgid "Repeat History..." msgstr "Lịch Sử Nhắc Lại..." msgctxt "Operator" msgid "Menu Search..." msgstr "Tìm Kiếm Trình Đơn..." msgctxt "Operator" msgid "Rename Active Item..." msgstr "Đổi Tên Phần Tử đang Hoạt Động..." msgctxt "Operator" msgid "Batch Rename..." msgstr "Đổi Tên Hàng Loạt..." msgctxt "Operator" msgid "Preferences..." msgstr "Cài Đặt Sở Thích..." msgctxt "Operator" msgid "Reorder to Front" msgstr "Đổi Trật Tự về Phía Trước" msgctxt "Operator" msgid "Reorder to Back" msgstr "Đổi Trật Tự về Phía Sau" msgctxt "Operator" msgid "Previous Workspace" msgstr "Không Gian Làm Việc Trước Đây" msgctxt "Operator" msgid "Next Workspace" msgstr "Không Gian Làm Việc Tiếp Theo" msgid "Marker Name" msgstr "Tên Dấu Mốc" msgctxt "Operator" msgid "Back to Previous" msgstr "Trở Lại Trước" msgctxt "Operator" msgid "Save Copy..." msgstr "Lưu Bản Sao..." msgctxt "Operator" msgid "Save Incremental" msgstr "Lưu Tịnh Tiến" msgctxt "Operator" msgid "General" msgstr "Chung Chung" msgid "More..." msgstr "Hơn nữa..." msgctxt "Operator" msgid "Load Factory Blender Settings" msgstr "Nạp Cài Đặt của Xưởng Sản Xuất Blender" msgctxt "Operator" msgid "Universal Scene Description (.usd*)" msgstr "Miêu Tả Cảnh Phổ Quát (.usd*)" msgctxt "Operator" msgid "SVG as Grease Pencil" msgstr "SVG thành Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "Render Image" msgstr "Kết Xuất Hình Ảnh" msgctxt "Operator" msgid "Operator Search..." msgstr "Tìm Kiếm Thao Tác..." msgctxt "Operator" msgid "Release Notes" msgstr "Nhật Ký Phát Hành" msgid "Sequence Strip Name" msgstr "Tên của Dải Trình Tự" msgid "No active item" msgstr "Không có phần tử nào đang hoạt động cả" msgid "No active marker" msgstr "Không có dấu mốc nào đang hoạt động cả" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil as SVG" msgstr "Bút Chì Dầu thành SVG" msgctxt "Operator" msgid "Grease Pencil as PDF" msgstr "Bút Chì Dầu thành PDF" msgctxt "Operator" msgid "Developer Documentation" msgstr "Tài Liệu của Nhà Sản Xuất" msgctxt "Operator" msgid "Developer Community" msgstr "Cộng Đồng Lập Trình Viên" msgctxt "Operator" msgid "Python API Reference" msgstr "Tài Liệu Tham Chiếu API của Python" msgid "Node Label" msgstr "Nhãn của Nút" msgid "NLA Strip Name" msgstr "Tên Dải NLA" msgctxt "Operator" msgid "Load Factory {:s} Settings" msgstr "Nạp Cài Đặt {:s} của Xưởng Sản Xuất" msgid "Auto-Save Preferences" msgstr "Tự Động Lưu các Cài Đặt Sở Thích" msgctxt "Operator" msgid "Revert to Saved Preferences" msgstr "Quay Trở Lại các Cài Đặt Sở Thích đã Lưu Trước Đây" msgid "Splash Screen" msgstr "Màn Hình Chào Đón" msgid "User Tooltips" msgstr "Chú Thích Công Cụ Người Dùng" msgid "Sort by Most Recent" msgstr "Sắp Xếp theo trật tự Gần Đây Nhất" msgid "Subpixel Anti-Aliasing" msgstr "Khử Răng Cưa ở mức Điểm Ảnh Thứ" msgid "Hinting" msgstr "Gợi Ý" msgctxt "Preferences" msgid "Translate" msgstr "Phiên Dịch" msgid "Reports" msgstr "Báo Cáo" msgid "New Data" msgstr "Dữ Liệu Mới" msgid "Render In" msgstr "Kết Xuất Bên Trong" msgid "Scene Statistics" msgstr "Thống Kê về Cảnh" msgid "Scene Duration" msgstr "Thời Lượng Cảnh" msgid "System Memory" msgstr "Bộ Nhớ của Hệ Thống" msgid "Video Memory" msgstr "Bộ Nhớ Video" msgid "Blender Version" msgstr "Phiên Bản Blender" msgid "Top Level" msgstr "Tầng Đỉnh" msgid "Sub Level" msgstr "Tầng Dưới/Phụ" msgid "Link Materials To" msgstr "Kết Nối Nguyên Vật Liệu Với" msgid "Align To" msgstr "Căn Chỉnh Với" msgid "Instance Empty Size" msgstr "Kích Thước của Thực Thể Trống Rỗng" msgid "Lock Adjust" msgstr "Điều Chỉnh Khóa" msgid "Default Color" msgstr "Màu Mặc Định" msgid "Eraser Radius" msgstr "Bán Kính của Đầu Tẩy" msgid "Custom Gradient" msgstr "Dốc Màu Tùy Chỉnh" msgid "Auto-Offset" msgstr "Tự Động Dịch Chuyển" msgid "Preview Resolution" msgstr "Xem Trước Độ Phân Giải" msgid "Sculpt Overlay Color" msgstr "Màu Vẽ Lồng trong Điêu Khắc" msgid "Minimum Grid Spacing" msgstr "Phân Khoảng Khung Lưới Đồ Thị Tối Thiểu" msgid "Only Insert Needed" msgstr "Chèn Thêm Nếu Cần" msgid "Keyframing" msgstr "Khóa Hóa" msgid "Auto-Keyframing" msgstr "Tự Động Khóa Hóa" msgid "Enable in New Scenes" msgstr "Kích Hoạt trong các Cảnh Mới" msgid "Show Warning" msgstr "Hiển Thị Cảnh Báo" msgid "Only Insert Available" msgstr "Chỉ Chèn Thêm Nếu Có Sẵn" msgid "Unselected Opacity" msgstr "Độ Đục của cái Không được Chọn" msgid "Default Smoothing Mode" msgstr "Chế Độ Làm Mịn Mặc Định" msgid "Default Interpolation" msgstr "Nội Suy Mặc Định" msgid "Default Handles" msgstr "Tay Cầm Mặc Định" msgid "XYZ to RGB" msgstr "XYZ sang RGB" msgid "Mixing Buffer" msgstr "Bộ Đệm Pha Trộn" msgid "Sample Format" msgstr "Định dạng mẫu vật" msgid "Backend" msgstr "Nền Phụ Trợ" msgid "Time Out" msgstr "Thời Gian Chờ" msgid "Connection Limit" msgstr "Số Kết Nối Giới Hạn" msgid "Undo Memory Limit" msgstr "Giới Hạn Bộ Nhớ Hoàn Tác" msgid "Console Scrollback Lines" msgstr "Số Dòng Cuộn Lại trong Bàn Giao Tiếp" msgid "Garbage Collection Rate" msgstr "Tần Số Thu Dọn Rác" msgid "Text Info Overlay" msgstr "Vẽ Lồng Văn Bản Thông Tin" msgid "View Name" msgstr "Tên Góc Nhìn" msgid "Playback Frame Rate (FPS)" msgstr "Tỷ Lệ Khung Hình Chơi Lại (FPS)" msgid "3D Viewport Axes" msgstr "Các Trục Cổng Nhìn 3D" msgid "Smooth Wires" msgstr "Đường Dây Mềm Mại" msgid "Limit Size" msgstr "Giới Hạn Kích Thước" msgctxt "Operator" msgid "Install..." msgstr "Cài Đặt..." msgid "Shadow Width" msgstr "Chiều Rộng Bóng Tối" msgid "Axis X" msgstr "Trục X" msgid "View Align" msgstr "Căn Chỉnh theo Góc Nhìn" msgid "B" msgstr "B" msgctxt "Text" msgid "Weight" msgstr "Trọng Lượng" msgid "Shadow Offset X" msgstr "Dịch Chuyển Bóng Tối Chiều X" msgid "Temporary Files" msgstr "Tập Tin Tạm Thời" msgid "Render Output" msgstr "Đầu Ra của Kết Xuất" msgid "Render Cache" msgstr "Bộ Đệm Nhớ của Kết Xuất" msgid "Program" msgstr "Chương Trình" msgid "Arguments" msgstr "Tham Số" msgid "I18n Branches" msgstr "Các Chi Nhánh Phiên Dịch I18n" msgid "Excluded Paths" msgstr "Đường Dẫn Loại Trừ Ra" msgid "Auto-Save" msgstr "Tự-Động Lưu" msgid "Timer (Minutes)" msgstr "Đồng Hồ Bấm Giờ (Số Phút)" msgid "Default To" msgstr "Mặc Định Là" msgid "Show Locations" msgstr "Hiển Thị Vị Trí" msgid "Double Click Speed" msgstr "Tốc Độ Nháy Kép" msgid "Zoom Method" msgstr "Phương Pháp Thu-Phóng" msgctxt "Operator" msgid "Remove Repository" msgstr "Xóa Kho Lưu Trữ" msgid " Preferences" msgstr " Cài Đặt Sở Thích" msgid "No custom MatCaps configured" msgstr "Không có MatCap tùy chỉnh nào được định cấu hình cả" msgid "No custom HDRIs configured" msgstr "Không có HDRI tùy chỉnh nào được định cấu hình cả" msgid "No custom Studio Lights configured" msgstr "Không có Bố Trí Ánh Sáng Studio tùy chỉnh nào được định cấu hình cả" msgid "Use Light" msgstr "Sử Dụng Ánh Sáng" msgctxt "Operator" msgid "Save as Studio light" msgstr "Lưu Thành Ánh Sáng Studio" msgctxt "Operator" msgid "Load Factory Blender Preferences" msgstr "Nạp Cài Đặt Sở Thích Blender của Xưởng Sản Xuất" msgid "Cycles is disabled in this build" msgstr "Cycles đã bị tắt đi trong phiên bản này" msgid "A restart of Blender is required" msgstr "Cần phải khởi động Blender lại" msgid "Open blend files with this Blender version" msgstr "Mở các tập tin blend bằng phiên bản Blender này" msgctxt "Operator" msgid "Register" msgstr "Đăng Ký" msgctxt "Operator" msgid "Unregister" msgstr "Hủy Đăng Ký" msgid "For All Users" msgstr "Cho Toàn Bộ các Người Dùng" msgid "Player" msgstr "Máy Chơi Lại" msgid "Scroll Direction" msgstr "Chiều Hướng Cuộn" msgid "Wheel" msgstr "Bánh Xe" msgid "Invert Wheel Zoom Direction" msgstr "Đảo Ngịch Hướng Thu-Phóng của Bánh Xe" msgid "Lock Horizon" msgstr "Khóa Đường Chân Trời" msgid "Orbit Center" msgstr "Tâm Quỹ Đạo" msgid "Orbit Axis" msgstr "Trục Quỹ Đạo" msgid "Invert Pan Axis" msgstr "Đảo Nghịch Trục Lia" msgctxt "Operator" msgid "Remove Repository & Files" msgstr "Xóa Kho Lưu Trữ và các Tập Tin" msgid "Repository URL" msgstr "URL của Kho Lưu Trữ" msgid "Enable Cycles Render Engine add-on to use Cycles" msgstr "Bật trình bổ sung Động Cơ Kết Xuất Cycles để sử dụng Cycles" msgid "Microsoft Store installation" msgstr "Cài đặt Microsoft Store" msgid "Use Windows 'Default Apps' to associate with blend files" msgstr "Sử dụng 'Ứng Dụng Mặc Định' của Windows để liên kết với các tập tin blend" msgid "System Installation" msgstr "Cài Đặt dùng Hệ Thống" msgid "File association is handled by the package manager" msgstr "Liên kết tập tin là do trình quản lý gói xử lý" msgid "Snap Package Installation" msgstr "Cài Đặt Gói dùng Snap" msgid "Enabled on startup, overriding the preference." msgstr "Được bật lên khi khởi động, vượt quyền cài đặt sở thích." msgid "Disabled on startup, overriding the preference." msgstr "Tắt đi khi khởi động, vượt quyền cài đặt sở thích." msgid "Authentication" msgstr "Xác Thực" msgid "Error (see console)" msgstr "Lỗi xảy ra (xem bàn giao tiếp)" msgid "Missing script files" msgstr "Các tập tin về tập lệnh bị thất lạc" msgid "No custom {:s} configured" msgstr "Không có tùy chỉnh {:s} nào vốn đã được cấu hình cả" msgid "Location:" msgstr "Vị Trí:" msgid "User:" msgstr "Người Dùng:" msgid "Load Factory {:s} Preferences" msgstr "Nạp Cài Đặt Sở Thích {:s} của Xưởng Sản Xuất" msgid "Color Set {:d}" msgstr "Bộ Màu {:d}" msgid "Color {:d}" msgstr "Màu {:d}" msgctxt "Operator" msgid "Selection to Active" msgstr "Lựa Chọn vào cái đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Cursor to Active" msgstr "Con Trỏ sang cái đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Perspective/Orthographic" msgstr "Phối Cảnh/Trực Giao" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Local View" msgstr "Bật/Tắt Góc Nhìn Cục Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Active Camera" msgstr "Máy Quay đang Hoạt Động" msgctxt "View3D" msgid "Camera" msgstr "Máy Quay Phim" msgctxt "Operator" msgid "Orbit Opposite" msgstr "Quỹ Đạo Ngược Chiều" msgctxt "Operator" msgid "Dolly View..." msgstr "Lướt Khung Nhìn..." msgctxt "Operator" msgid "Align Active Camera to View" msgstr "Căn Chỉnh Máy Quay Phim đang Hoạt Động vào Góc Nhìn" msgctxt "Operator" msgid "Align Active Camera to Selected" msgstr "Căn Chỉnh Máy Quay Phim đang Hoạt Động vào cái Được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Clipping Region..." msgstr "Cắt Xén theo Vùng..." msgctxt "Operator" msgid "Render Region..." msgstr "Kết Xuất theo Vùng..." msgctxt "Operator" msgid "Child" msgstr "Con Cái" msgctxt "Operator" msgid "Extend Parent" msgstr "Nới Rộng Phụ Huynh" msgctxt "Operator" msgid "Extend Child" msgstr "Nới Rộng Con Cái" msgctxt "Operator" msgid "Select Active Camera" msgstr "Chọn Máy Quay Phim đang Hoạt Động" msgid "More/Less" msgstr "Nhiều Hơn/Ít Hơn" msgctxt "Operator" msgid "Select All by Type" msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Thể Loại" msgctxt "Operator" msgid "Select Pattern..." msgstr "Chọn theo Kiểu Mẫu..." msgid "Bone Selection Set" msgstr "Bộ Lựa Chọn Xương" msgctxt "Operator" msgid "Constraint Target" msgstr "Mục Tiêu Ràng Buộc" msgctxt "Operator" msgid "Roots" msgstr "Gốc" msgctxt "Operator" msgid "Tips" msgstr "Ngọn" msgctxt "Operator" msgid "Face Regions" msgstr "Các Vùng của Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Loose Geometry" msgstr "Hình Học Rời Rạc" msgctxt "Operator" msgid "Interior Faces" msgstr "Các Mặt Bên Trong" msgctxt "Operator" msgid "Faces by Sides" msgstr "Các Mặt Theo Số Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Poles by Count" msgstr "Cực theo Số Lượng" msgctxt "Operator" msgid "Ungrouped Vertices" msgstr "Điểm Đỉnh Chưa Nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Next Active" msgstr "Cái Hoạt Động Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Previous Active" msgstr "Cái Hoạt Động Trước Đây" msgctxt "Operator" msgid "Linked Flat Faces" msgstr "Các Mặt Phẳng Bẹt Kết Nối" msgctxt "Operator" msgid "Sharp Edges" msgstr "Cạnh Sắc" msgctxt "Operator" msgid "Side of Active" msgstr "Bên của cái đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "By Attribute" msgstr "Theo Thuộc Tính" msgctxt "Operator" msgid "Control Point Row" msgstr "Hàng Điểm Điều Khiển" msgctxt "Operator" msgid "First" msgstr "Đầu" msgctxt "Operator" msgid "Last" msgstr "Cuối" msgctxt "Operator" msgid "Set Color Attribute" msgstr "Đặt Thuộc Tính Màu" msgctxt "Operator" msgid "Levels" msgstr "Mức Độ/Số Tầng Bậc" msgctxt "Operator" msgid "Hue/Saturation/Value" msgstr "Sắc Màu/Độ Bão Hòa/Giá Trị" msgctxt "Operator" msgid "Brightness/Contrast" msgstr "Độ Sáng/Độ Tương Phản" msgctxt "Operator" msgid "Endpoints" msgstr "Điểm Cuối" msgctxt "Operator" msgid "Grow Selection" msgstr "Tăng Lựa Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Plane" msgstr "Bình Diện" msgctxt "Operator" msgid "Cube" msgstr "Khối Lập Phương" msgctxt "Operator" msgid "UV Sphere" msgstr "Hình Cầu UV" msgctxt "Operator" msgid "Ico Sphere" msgstr "Hình Nhị Thập Diện Cầu Tam Giác Đều" msgctxt "Operator" msgid "Cylinder" msgstr "Hình Trụ" msgctxt "Operator" msgid "Cone" msgstr "Hình Nón" msgctxt "Operator" msgid "Torus" msgstr "Hình Xuyến" msgctxt "Operator" msgid "Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị" msgctxt "Operator" msgid "Bézier" msgstr "Bezier" msgctxt "Operator" msgid "Nurbs Curve" msgstr "Đường Cong Nurbs" msgctxt "Operator" msgid "Nurbs Circle" msgstr "Vòng Tròn Nurbs" msgctxt "Operator" msgid "Path" msgstr "Đường Đi/Dẫn" msgctxt "Operator" msgid "Empty Hair" msgstr "Tóc Trống Rỗng" msgctxt "Operator" msgid "Fur" msgstr "Lông Lá" msgctxt "Operator" msgid "Nurbs Surface" msgstr "Bề Mặt NURBS (NURBS Surface)" msgctxt "Operator" msgid "Nurbs Cylinder" msgstr "Hình Trụ Nurbs" msgctxt "Operator" msgid "Nurbs Sphere" msgstr "Hình Cầu Nurbs" msgctxt "Operator" msgid "Nurbs Torus" msgstr "Hình Xuyến Nurbs" msgctxt "Operator" msgid "Single Bone" msgstr "Đơn Xương" msgctxt "Operator" msgid "Camera" msgstr "Máy Quay Phim" msgctxt "Operator" msgid "Import OpenVDB..." msgstr "Nhập Khẩu OpenVDB..." msgctxt "Volume" msgid "Empty" msgstr "Trống Rỗng" msgctxt "Operator" msgid "Point Cloud" msgstr "Mây Điểm Chấm" msgctxt "Operator" msgid "Speaker" msgstr "Loa" msgctxt "Operator" msgid "Mesh Plane" msgstr "Khung Lưới Mặt Phẳng" msgctxt "Operator" msgid "Make Local..." msgstr "Cục Bộ Hóa..." msgctxt "Operator" msgid "Bake Action..." msgstr "Nướng Hành Động..." msgctxt "Operator" msgid "Bake Object Transform to Grease Pencil..." msgstr "Nướng Biến Hóa của Đối Tượng thành Bút Chì Dầu..." msgctxt "Operator" msgid "Change Shape" msgstr "Đổi Hình Dạng" msgctxt "Operator" msgid "Copy from Active" msgstr "Sao Chép từ cái đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Apply Transformation" msgstr "Áp Dụng Biến Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Connect" msgstr "Kết Nối" msgctxt "Operator" msgid "Origin" msgstr "Tọa Độ Gốc" msgctxt "Operator" msgid "Rename Active Object..." msgstr "Đổi Tên Đối Tượng đang Hoạt Động..." msgctxt "Operator" msgid "Flat" msgstr "Phẳng Bẹt" msgid "Visual Transform" msgstr "Biến Hóa Trực Quan" msgid "Parent Inverse" msgstr "Đảo Nghịch Phụ Huynh" msgctxt "Operator" msgid "Remove Unused Material Slots" msgstr "Xóa các khe chất liệu không sử dụng đến" msgctxt "Operator" msgid "Object" msgstr "Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Object & Data" msgstr "Đối Tượng & Dữ Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Object & Data & Materials" msgstr "Đối Tượng & Dữ Liệu & Nguyên Vật Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Materials" msgstr "Nguyên Vật Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Object Animation" msgstr "Hoạt họa của Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Object Data Animation" msgstr "Dữ Liệu Hoạt Họa của Đối Tượng (Object Data Animation)" msgctxt "Operator" msgid "Copy UV Maps" msgstr "Sao Chép Ánh Xạ UV" msgctxt "Operator" msgid "Add New Group" msgstr "Thêm Nhóm Mới" msgctxt "Operator" msgid "Lock Selected" msgstr "Khóa cái Được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Lock Only Selected" msgstr "Duy Khóa cái Được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Lock Only Unselected" msgstr "Duy Khóa cái Chưa Được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Unlock Selected" msgstr "Tháo Khóa cái Được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Unlock Unselected" msgstr "Tháo Khóa cái Chưa Được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Invert Locks" msgstr "Đảo Ngược Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Normalize All" msgstr "Bình Thường Hóa Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Normalize" msgstr "Bình Thường Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Clean" msgstr "Dọn Dẹp" msgctxt "Operator" msgid "Quantize" msgstr "Lượng Tử Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Limit Total" msgstr "Tổng Giới Hạn" msgid "Locks" msgstr "Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Visibility" msgstr "Bật/Tắt Hữu Hình" msgctxt "Operator" msgid "Hide Active Face Set" msgstr "Ẩn Giấu các Mặt Ấn Định đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Invert Visible" msgstr "Đảo Ngược Hữu Hình" msgctxt "Operator" msgid "Hide Masked" msgstr "Ẩn Giấu cái đã được Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Grow Visibility" msgstr "Tăng Hữu Hình" msgctxt "Operator" msgid "Shrink Visibility" msgstr "Giảm Hữu Hình" msgctxt "Operator" msgid "Fair Positions" msgstr "Làm Mịn Vị Trí" msgctxt "Operator" msgid "Fair Tangency" msgstr "Làm Mịn Tiếp Tuyến" msgid "Set Pivot" msgstr "Đặt Điểm Tựa" msgctxt "Operator" msgid "Dynamic Topology" msgstr "Cấu Trúc Động" msgctxt "Operator" msgid "Transfer Sculpt Mode" msgstr "Chế Độ Điêu Khắc Thuyên Chuyển" msgctxt "Operator" msgid "Box Show" msgstr "Hiển Thị dùng Hình Hộp" msgctxt "Operator" msgid "Lasso Show" msgstr "Hiển Thị dùng Dây Thòng Lọng" msgctxt "Operator" msgid "Line Show" msgstr "Hiển Thị dùng Đường Thẳng" msgctxt "Operator" msgid "Polyline Show" msgstr "Hiển Thị dùng Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Box Add" msgstr "Thêm dùng Hình Hộp" msgctxt "Operator" msgid "Lasso Add" msgstr "Thêm dùng Thòng Lọng" msgctxt "Operator" msgid "Polyline Add" msgstr "Thêm dùng Đường Đa Giác" msgctxt "Operator" msgid "Convert to Particle System" msgstr "Chuyển Đổi thành Hệ Thống Hạt" msgctxt "Operator" msgid "Fill Mask" msgstr "Tô Kín Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Clear Mask" msgstr "Xóa Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Invert Mask" msgstr "Đảo Nghịch Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Mask" msgstr "Làm Mịn Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Sharpen Mask" msgstr "Sắc Cạnh Hóa Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Grow Mask" msgstr "Tăng Diện Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Shrink Mask" msgstr "Thu Diện Màn Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Increase Contrast" msgstr "Tăng Mức Tương Phản" msgctxt "Operator" msgid "Decrease Contrast" msgstr "Giảm Mức Tương Phản" msgctxt "Operator" msgid "Expand Mask by Topology" msgstr "Mở Rộng Màn Chắn Lọc theo Cấu Trúc Liên Kết" msgctxt "Operator" msgid "Expand Mask by Normals" msgstr "Mở Rộng Màn Chắn Lọc theo Pháp Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Mask Slice and Fill Holes" msgstr "Cắt Rời Vùng Chắn Lọc và Lấp Lỗ Hổng" msgctxt "Operator" msgid "Mask Slice to New Object" msgstr "Cắt Rời Vùng Chắn Lọc thành Đối Tượng Mới" msgctxt "Operator" msgid "Mask from Cavity" msgstr "Màn Chắn Lọc từ Khe Hốc" msgctxt "Operator" msgid "Mask from Mesh Boundary" msgstr "Màn Chắn Lọc từ Ranh Giới Khung Lưới" msgctxt "Operator" msgid "Mask from Face Sets Boundary" msgstr "Màn Chắn Lọc từ Ranh Giới Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Face Set from Masked" msgstr "Mặt Ấn Định từ Màn Chắn" msgctxt "Operator" msgid "Face Set from Visible" msgstr "Mặt Ấn Định từ cái Hữu Hình" msgctxt "Operator" msgid "Face Set from Edit Mode Selection" msgstr "Mặt Ấn Định từ Lựa Chọn của Chế Độ Biên Soạn" msgid "Initialize Face Sets" msgstr "Khởi Tạo Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Grow Face Set" msgstr "Tăng Diện Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Shrink Face Set" msgstr "Thu Nhỏ Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Expand Face Set by Topology" msgstr "Mở Rộng các Mặt Ấn Định theo Cấu Trúc Liên Kết" msgctxt "Operator" msgid "Expand Active Face Set" msgstr "Mở Rộng các Mặt Ấn Định đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Extract Face Set" msgstr "Trích Xuất Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Randomize Colors" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Màu Sắc" msgctxt "Operator" msgid "Pivot to Origin" msgstr "Tựa vào Tọa Độ Gốc" msgctxt "Operator" msgid "Pivot to Unmasked" msgstr "Tựa vào Vùng Không Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Pivot to Mask Border" msgstr "Tựa vào Ranh Giới Vùng Chắn Lọc" msgctxt "Operator" msgid "Pivot to Active Vertex" msgstr "Tựa vào Điểm Đỉnh đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Pivot to Surface Under Cursor" msgstr "Tựa vào Bề Mặt Nằm Dưới Con Trỏ" msgctxt "Operator" msgid "By Loose Parts" msgstr "Theo Bộ Phận Rời Rạc" msgctxt "Operator" msgid "By Face Set Boundaries" msgstr "Theo Ranh Giới của Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "By Materials" msgstr "Theo Nguyên Vật Liệu" msgctxt "Operator" msgid "By Normals" msgstr "Theo Pháp Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "By UV Seams" msgstr "Theo các Đường Khâu UV" msgctxt "Operator" msgid "By Edge Creases" msgstr "Theo các Nếp Gấp" msgctxt "Operator" msgid "By Edge Bevel Weight" msgstr "Theo Trọng Lượng Bo Tròn Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "By Sharp Edges" msgstr "Theo Cạnh Sắc Nhọn" msgctxt "Operator" msgid "Per Vertex" msgstr "Mỗi Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Per Face Set" msgstr "Mỗi Mặt Ấn Định" msgctxt "Operator" msgid "Per Loose Part" msgstr "Mỗi Phần Rời Rạc" msgid "Bone Settings" msgstr "Sắp Đặt của Xương" msgctxt "Operator" msgid "Reset Unkeyed" msgstr "Hoàn Lại về Trạng Thái Chưa Khóa Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Calculate" msgstr "Tính Toán" msgctxt "Operator" msgid "Assign to New Collection" msgstr "Ấn Định vào Bộ Sưu Tập Mới" msgctxt "Operator" msgid "Add (with Targets)..." msgstr "Thêm (với Mục Tiêu)..." msgctxt "Operator" msgid "Rename Active Bone..." msgstr "Đổi Tên Xương đang Hoạt Động..." msgctxt "Operator" msgid "Calculate Motion Paths" msgstr "Tính Toán Đường Chuyển Động" msgctxt "Operator" msgid "Clear Motion Paths" msgstr "Xóa Đường Chuyển Động" msgctxt "Operator" msgid "Update Armature Motion Paths" msgstr "Cập Nhật Đường Chuyển Động của Khung Rối" msgctxt "Operator" msgid "Update All Motion Paths" msgstr "Cập Nhật Toàn Bộ các Đường Chuyển Động" msgctxt "Operator" msgid "Sort Elements..." msgstr "Sắp Thứ Tự các Phần Tử..." msgctxt "Operator" msgid "Extrude Vertices" msgstr "Đẩy Trồi các Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "New Edge/Face from Vertices" msgstr "Cạnh/Mặt Mới từ các Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Connect Vertex Path" msgstr "Kết Nối Đường Dẫn Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Connect Vertex Pairs" msgstr "Kết Nối các Đôi Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Rip Vertices" msgstr "Xé Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Rip Vertices and Fill" msgstr "Xé Điểm Đỉnh và Phủ Kín" msgctxt "Operator" msgid "Rip Vertices and Extend" msgstr "Xé Điểm Đỉnh và Chậm Rãi Ra" msgctxt "Operator" msgid "Slide Vertices" msgstr "Đẩy Trượt Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Vertices (Laplacian)" msgstr "Làm Mịn Điểm Đỉnh (Laplacian)" msgctxt "Operator" msgid "Propagate to Shapes" msgstr "Truyền Lan tới các Hình Dạng" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Edges" msgstr "Đẩy Trồi Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Clear Sharp from Vertices" msgstr "Xóa Dấu Sắc Nhọn khỏi Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Faces" msgstr "Đẩy Trồi các Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Extrude Faces Along Normals" msgstr "Đẩy Trồi Các Mặt Dọc Theo Pháp Tuyến" msgctxt "Operator" msgid "Solidify Faces" msgstr "Đắp Dày Các Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Weak" msgstr "Yếu" msgctxt "Operator" msgid "Medium" msgstr "Trung Bình" msgctxt "Operator" msgid "Strong" msgstr "Mạnh" msgctxt "Operator" msgid "Set from Faces" msgstr "Đặt từ Các Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Rotate..." msgstr "Xoay Chiều..." msgctxt "Operator" msgid "Point to Target..." msgstr "Hướng về phía Mục Tiêu..." msgctxt "Mesh" msgid "Average" msgstr "Trung Bình" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Vectors" msgstr "Làm Mịn các Véctơ" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Faces" msgstr "Làm Mịn Các Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Flat Faces" msgstr "Các Mặt Phẳng Bẹt" msgctxt "Operator" msgid "Edge Loops" msgstr "Vòng Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Move to Bone Collection" msgstr "Di Chuyển đến Bộ Sưu Tập Xương" msgctxt "Operator" msgid "Bones" msgstr "Xương" msgctxt "Operator" msgid "Dissolve Bones" msgstr "Tiêu Hủy Xương" msgctxt "Operator" msgid "Insert Blank Keyframe (Active Layer)" msgstr "Chèn Thêm Khung Khóa Trống (Tầng Lớp đang Hoạt Động)" msgctxt "Operator" msgid "Arrange" msgstr "Bố Trí" msgctxt "Operator" msgid "Set Caps" msgstr "Đặt Đầu Nắp" msgid "Scale Thickness" msgstr "Tỷ Lệ Hóa Độ Dày" msgctxt "Operator" msgid "View Selected" msgstr "Hiển Thị cái Được Chọn" msgid "Show Gizmos" msgstr "Hiển Thị Gizmo" msgid "Toggle Overlays" msgstr "Bật/Tắt Lớp Vẽ Lồng" msgid "Local Camera" msgstr "Máy Quay Phim Cục Bộ" msgid "Camera to View" msgstr "Hướng Máy Quay Phim vào Góc Nhìn" msgid "Focus" msgstr "Độ Nét" msgid "Object Gizmos" msgstr "Gizmo Đối Tượng" msgid "Look At" msgstr "Nhìn Vào" msgctxt "View3D" msgid "Floor" msgstr "Nền Sàn" msgid "Statistics" msgstr "Thống Kê" msgid "Origins" msgstr "Tọa Độ Gốc" msgid "Origins (All)" msgstr "Tọa Độ Gốc (Toàn Bộ)" msgid "Color Opacity" msgstr "Độ Đục của Màu" msgid "Attribute Text" msgstr "Văn Bản Thuộc Tính" msgid "Mesh Edit Mode Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Chế Độ Biên Soạn Khung Lưới" msgctxt "Plural" msgid "Sharp" msgstr "Sắc Cạnh" msgid "Vertex Group Weights" msgstr "Trọng Lượng của Nhóm Điểm Đỉnh" msgid "Face Angle" msgstr "Góc Mặt" msgid "Edge Marks" msgstr "Dấu Chỉ Cạnh" msgid "Curve Edit Mode Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Chế Độ Biên Soạn Đường Cong" msgid "Curves Edit Mode Overlays" msgstr "Vẽ Lồng Chế Độ Biên Soạn Đường Cong" msgid "Sculpt Mode Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Chế Độ Điêu Khắc" msgid "Curve Sculpt Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Điêu Khắc Đường Cong" msgid "Selection Opacity" msgstr "Độ Đục của Lựa Chọn" msgid "Cage Opacity" msgstr "Độ Đục của Khung Lồng" msgid "Armature Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Khung Rối" msgid "Texture Paint Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Sơn Chất Liệu" msgid "Vertex Paint Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Sơn Điểm Đỉnh" msgid "Weight Paint Overlays" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Sơn Trọng Lượng" msgid "Zero Weights" msgstr "Không Trọng Lượng" msgid "Snap Target for Individual Elements" msgstr "Mục Tiêu Bám Dính cho Cá Nhân Phần Tử" msgid "Fade Inactive Layers" msgstr "Phai Mờ Dần các Tầng Lớp Không Hoạt Động" msgid "Brush Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Đầu Bút" msgid "Curve Falloff" msgstr "Suy Giảm Dần Đường Cong" msgctxt "Operator" msgid "Move Texture Space" msgstr "Di Chuyển Không Gian Chất Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Scale Texture Space" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Không Gian Chất Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Align to Transform Orientation" msgstr "Căn Chỉnh theo Định Hướng Biến Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Project from View (Bounds)" msgstr "Phóng Chiếu từ Góc Nhìn (Ranh Giới)" msgctxt "Operator" msgid "Frame Last Stroke" msgstr "Đóng Khung Nét Cuối Cùng" msgctxt "Operator" msgid "Roll Left" msgstr "Lăn Trái" msgctxt "Operator" msgid "Roll Right" msgstr "Lăn Phải" msgctxt "Operator" msgid "Center Cursor and Frame All" msgstr "Trung Tâm Hóa Con Trỏ và Đóng Khung Toàn Bộ" msgctxt "Operator" msgid "Non Manifold" msgstr "Phi Đa-Tạp" msgctxt "Operator" msgid "Edge Rings" msgstr "Vành Đai Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Previous Block" msgstr "Khối Trước Đây" msgctxt "Operator" msgid "Next Block" msgstr "Khối Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "Armature" msgstr "Khung Rối" msgctxt "Operator" msgid "Collection Instance..." msgstr "Thực Thể Bộ Sưu Tập..." msgctxt "Operator" msgid "No Collections to Instance" msgstr "Không Có Bộ Sưu Tập nào để Thực Thể Hóa cả" msgctxt "Operator" msgid "Collection Instance" msgstr "Thực Thể Bộ Sưu Tập" msgctxt "Operator" msgid "Reference" msgstr "Tham Chiếu" msgctxt "Operator" msgid "Background" msgstr "Nền Sau" msgctxt "Operator" msgid "Delete Global" msgstr "Xóa Toàn Cầu" msgctxt "Operator" msgid "Add Active" msgstr "Thêm Hoạt Tính" msgctxt "Operator" msgid "Add Passive" msgstr "Thêm Thụ Động Tính" msgid "Location to Deltas" msgstr "Vị Trí sang Delta" msgid "Rotation to Deltas" msgstr "Xoay Chiều sang Delta" msgid "Scale to Deltas" msgstr "Tỷ Lệ sang Delta" msgid "All Transforms to Deltas" msgstr "Toàn Bộ các Biến Hóa sang Delta" msgid "Visual Geometry to Mesh" msgstr "Hình Học Hình Dung thành Khung Lưới" msgctxt "Operator" msgid "Make Parent without Inverse (Keep Transform)" msgstr "Đặt Phụ Huynh mà không Đảo Nghịch (Duy Trì Biến Hóa)" msgctxt "Operator" msgid "Limit Total Vertex Groups" msgstr "Giới Hạn Tổng của Nhóm Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Particle System" msgstr "Hệ Thống Hạt" msgctxt "Operator" msgid "Link Objects to Scene..." msgstr "Kết Nối Đối Tượng với Cảnh..." msgctxt "Operator" msgid "Hook to Selected Object Bone" msgstr "Móc vào Xương của Đối Tượng được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Transfer Weights" msgstr "Thuyên Chuyển Trọng Lượng" msgctxt "Operator" msgid "Sample Group" msgstr "Lấy Mẫu Nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Snap to Deformed Surface" msgstr "Bám Dính vào Bề Mặt Biến Dạng" msgctxt "Operator" msgid "Snap to Nearest Surface" msgstr "Bám Dính vào Bề Mặt Gần Nhất" msgctxt "Operator" msgid "Paste Pose Flipped" msgstr "Dán Tư Thế Đảo Ngược" msgctxt "Operator" msgid "To Next Keyframe" msgstr "Sang Khung Khóa Tiếp Tới" msgctxt "Operator" msgid "To Last Keyframe (Make Cyclic)" msgstr "Đến Khung Khóa Cuối Cùng (Tuần Hoàn Hóa)" msgctxt "Operator" msgid "On Selected Keyframes" msgstr "Tại các Khung Khóa Đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "On Selected Markers" msgstr "Tại các Dấu Mốc Đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Auto-Name Left/Right" msgstr "Tự Động Đặt Tên Trái/Phải" msgctxt "Operator" msgid "Auto-Name Front/Back" msgstr "Tự Động Đặt Tên Trước/Sau" msgctxt "Operator" msgid "Auto-Name Top/Bottom" msgstr "Tự Động Đặt Tên Trên/Dưới" msgctxt "Operator" msgid "Apply Selected as Rest Pose" msgstr "Áp Dụng cái được Chọn làm Tư Thế Nghỉ" msgctxt "Operator" msgid "Paste X-Flipped Pose" msgstr "Dán Tư Thế Đảo-Lật Theo Trục X" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Laplacian" msgstr "Làm Mịn Laplacian" msgid "Mirror Vertices" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Điểm Đỉnh" msgid "Snap Vertices" msgstr "Bám Dính Điểm Đỉnh" msgid "UV Unwrap Faces" msgstr "Mở Gói UV cho Các Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Bevel Vertices" msgstr "Bo Tròn Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Bevel Edges" msgstr "Bo Tròn Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Rotate Edge CW" msgstr "Xoay Chiều Cạnh Thuận CKĐH" msgctxt "Operator" msgid "Rotate Edge CCW" msgstr "Xoay Chiều Cạnh Ngược CKĐH" msgctxt "Operator" msgid "Clear Sharp" msgstr "Xóa Sắc Nhọn" msgctxt "Operator" msgid "Mark Sharp from Vertices" msgstr "Đánh Dấu Sắc Nhọn từ các Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Custom Normal" msgstr "Pháp Tuyến Tùy Chỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Face Area" msgstr "Diện Tích Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Corner Angle" msgstr "Góc Độ của Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Recalculate Outside" msgstr "Tính Lại Hướng Ra Ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Recalculate Inside" msgstr "Tính Lại Hướng Vào Trong" msgctxt "Operator" msgid "Copy Vector" msgstr "Sao Chép Vectơ" msgctxt "Operator" msgid "Paste Vector" msgstr "Dán Vectơ" msgctxt "Operator" msgid "Reset Vectors" msgstr "Hoàn Lại Véctơ" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Edges" msgstr "Làm Mịn Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Sharp Vertices" msgstr "Làm Sắc Cạnh Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Delete Segment" msgstr "Xóa Phân Đoạn" msgctxt "Operator" msgid "Delete Point" msgstr "Xóa Điểm" msgctxt "Operator" msgid "Copyright ©" msgstr "Bản Quyền ©" msgctxt "Operator" msgid "Registered Trademark ®" msgstr "Nhãn Hiệu Thương Mại đã được Đăng Kí ®" msgctxt "Operator" msgid "Degree °" msgstr "Độ °" msgctxt "Operator" msgid "Multiplication ×" msgstr "Phép nhân ×" msgctxt "Operator" msgid "Circle •" msgstr "Vòng tròn •" msgctxt "Operator" msgid "Superscript ¹" msgstr "Viết Trên ¹" msgctxt "Operator" msgid "Superscript ²" msgstr "Viết Trên ²" msgctxt "Operator" msgid "Superscript ³" msgstr "Viết Trên ³" msgctxt "Operator" msgid "Guillemet »" msgstr "Dấu mũi tên kép »" msgctxt "Operator" msgid "Guillemet «" msgstr "Dấu mũi tên kép «" msgctxt "Operator" msgid "Per Mille ‰" msgstr "Mỗi Mille ‰" msgctxt "Operator" msgid "Pound £" msgstr "Bảng Anh £" msgctxt "Operator" msgid "Yen ¥" msgstr "Yên ¥" msgctxt "Operator" msgid "German Eszett ß" msgstr "Đức Eszett ß" msgctxt "Operator" msgid "Inverted Question Mark ¿" msgstr "Dấu Hỏi Ngược ¿" msgctxt "Operator" msgid "Inverted Exclamation Mark ¡" msgstr "Dấu Chấm Than Ngược ¡" msgctxt "Operator" msgid "Decrease Kerning" msgstr "Giảm Khoảng Cách Ký Tự" msgctxt "Operator" msgid "Increase Kerning" msgstr "Tăng Khoảng Cách Ký Tự" msgctxt "Operator" msgid "Reset Kerning" msgstr "Hoàn Lại Khoảng Cách Ký Tự" msgctxt "Operator" msgid "Previous Character" msgstr "Ký Tự Trước" msgctxt "Operator" msgid "Next Character" msgstr "Ký Tự Tiếp Theo" msgctxt "Operator" msgid "To Uppercase" msgstr "Đổi Sang Chữ Hoa" msgctxt "Operator" msgid "To Lowercase" msgstr "Đổi Sang Chữ Thường" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Bold" msgstr "Bật/Tắt Chữ Đậm" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Italic" msgstr "Bật/Tắt Chữ Nghiêng" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Underline" msgstr "Bật/Tắt Gạch Chân" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Small Caps" msgstr "Bật/Tắt Chữ In Hoa Nhỏ" msgctxt "Operator" msgid "Set Roll" msgstr "Đặt Lăn" msgctxt "Operator" msgid "Insert Blank Keyframe (All Layers)" msgstr "Chèn Khung Khóa Trống Rỗng (Toàn Bộ các Tầng Lớp)" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Active Keyframe (Active Layer)" msgstr "Nhân Đôi Khung Khóa đang Hoạt Động (Tầng Lớp đang Hoạt Động)" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Active Keyframe (All Layers)" msgstr "Nhân Đôi Khung Khóa đang Hoạt Động (Toàn Bộ các Tầng Lớp)" msgctxt "Operator" msgid "Delete Active Keyframe (All Layers)" msgstr "Xóa Khung Khóa đang Hoạt Động (Toàn Bộ các Tầng Lớp)" msgctxt "Operator" msgid "Hide Active Layer" msgstr "Ẩn Giấu Tầng Lớp đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Hide Inactive Layers" msgstr "Ẩn Giấu các Tầng Lớp Không Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Paste by Layer" msgstr "Dán theo Tầng Lớp" msgctxt "Operator" msgid "Close" msgstr "Đóng Lại" msgid "Toggle X-Ray" msgstr "Bật/Tắt X-Quang" msgid "To 3D Cursor" msgstr "Về Vị Trí của Con Trỏ 3D" msgid "Specular Lighting" msgstr "Bố Trí Ánh Sáng Tia Phản Xạ Chuẩn" msgid "Camera Guides" msgstr "Hướng Dẫn Bố Cục Máy Quay Phim" msgid "Fade Inactive Geometry" msgstr "Phai Mờ Dần Hình Học Không Hoạt Động" msgid "Marker Names" msgstr "Tên của Dấu Mốc" msgid "Fade Geometry" msgstr "Phai Mờ Dần Hình Học" msgid "Target Selection" msgstr "Lựa Chọn Mục Tiêu" msgid "Exclude Non-Selectable" msgstr "Loại Trừ cái Không Thể Chọn" msgid "Reference Point" msgstr "Điểm Tham Chiếu" msgid "Only in Multiframe" msgstr "Duy trong Đa Khung Hình" msgid "Material Name" msgstr "Tên của Nguyên Vật Liệu" msgid "No Materials" msgstr "Không Có Nguyên Vật Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Simplify" msgstr "Đơn Giản Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Set as Active Material" msgstr "Đặt làm Nguyên Liệu đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Smooth Points" msgstr "Làm Mịn các Điểm" msgid "Multiframe" msgstr "Đa Khung Hình" msgid "Curve Shape" msgstr "Hình Dạng Đường Cong" msgctxt "View3D" msgid "Mix" msgstr "Pha Trộn" msgctxt "Operator" msgid "Frame Selected (Quad View)" msgstr "Đóng Khung cái Được Chọn (Bốn Góc Nhìn)" msgctxt "Operator" msgid "Set Active Camera" msgstr "Đặt là Máy Quay Phim đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Convert to Mesh Plane" msgstr "Chuyển Đổi sang Khung Lưới Mặt Phẳng" msgctxt "Operator" msgid "Assign to Active Group" msgstr "Ấn Định vào Nhóm đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Remove Active Group" msgstr "Xóa Nhóm đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Remove All Groups" msgstr "Xóa Toàn Bộ các Nhóm" msgctxt "Operator" msgid "Assign Automatic from Bones" msgstr "Ấn Định Tự Động Từ các Xương" msgctxt "Operator" msgid "Assign from Bone Envelopes" msgstr "Ấn Định từ các Phong Bao của Xương" msgctxt "Operator" msgid "Gradient (Linear)" msgstr "Dốc Màu (Tuyến Tính)" msgctxt "Operator" msgid "Gradient (Radial)" msgstr "Dốc Màu (Tỏa Tròn)" msgid "Surface Smooth" msgstr "Bề Mặt Mịn Màng" msgid "Inflate" msgstr "Bơm Phồng" msgid "Relax Topology" msgstr "Thả Lỏng Cấu Trúc Liên Kết" msgid "Relax Face Sets" msgstr "Nới Lỏng các Mặt Ấn Định" msgid "Sharpen" msgstr "Làm Sắc Nét" msgid "Enhance Details" msgstr "Làm Nổi Bật Chi Tiết" msgid "Erase Multires Displacement" msgstr "Xóa Dời Hình Đa Phân Giải" msgctxt "Operator" msgid "Randomize Vertices" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "Delete Vertices" msgstr "Xóa Điểm Đỉnh" msgctxt "Operator" msgid "New Face from Edges" msgstr "Tạo Mặt Mới từ các Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Delete Edges" msgstr "Xoá Cạnh" msgctxt "Operator" msgid "Bridge Faces" msgstr "Cầu Nối các Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Delete Faces" msgstr "Xóa Các Mặt" msgctxt "Operator" msgid "Clear Freestyle Edge" msgstr "Xóa Cạnh Freestyle" msgctxt "Operator" msgid "Clear Freestyle Face" msgstr "Xóa Mặt Freestyle" msgid "Ridge" msgstr "Lằn Gợn" msgid "Valley" msgstr "Thung Lũng" msgid "Screen Space" msgstr "Không Gian Màn Hình" msgid "Include Active" msgstr "Bao Gồm cái đang Hoạt Động" msgid "Include Edited" msgstr "Bao Gồm cái đã Chỉnh Sửa" msgid "Include Non-Edited" msgstr "Bao Gồm cái Không Chỉnh Sửa" msgid "Custom Location" msgstr "Vị Trí Tùy Chọn" msgid "Interpolation Tilt" msgstr "Nội Suy Xoay Nghiêng" msgid "Scaling" msgstr "Đổi Tỷ Lệ" msgctxt "Operator" msgid "Scale BBone" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Xương B" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Focal Length" msgstr "Điều Chỉnh Tiêu Cự" msgctxt "Operator" msgid "Camera Lens Scale" msgstr "Tỷ Lệ Thấu Kính Máy Quay Phim" msgid "Camera Lens Scale: %.3f" msgstr "Tỷ Lệ Thấu Kính Máy Quay Phim: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Extrusion" msgstr "Điều Chỉnh Đẩy Trồi" msgid "Extrude: %.3f" msgstr "Đẩy Trồi: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Offset" msgstr "Điều Chỉnh Dịch Chuyển" msgid "Offset: %.3f" msgstr "Dịch Chuyển: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Remove from Active Group" msgstr "Xóa khỏi Nhóm đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Remove from All" msgstr "Xóa khỏi Toàn Bộ" msgid "Disable Studio Light Edit" msgstr "Tắt Biên Soạn Ánh Sáng Studio" msgid "Object Location" msgstr "Vị Trí của Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Scale Envelope Distance" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Khoảng Cách Phong Bao" msgctxt "Operator" msgid "Scale Radius" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Bán Kính" msgid "Camera Focal Length: %.1fmm" msgstr "Tiêu Cự Máy Quay Phim: %.1fmm" msgid "Camera Focal Length: %.1f°" msgstr "Tiêu Cự Máy Quay Phim: %.1f°" msgctxt "Operator" msgid "DOF Distance (Pick)" msgstr "Khoảng Cách DOF (Chọn)" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Focus Distance" msgstr "Điều Chỉnh Khoảng Cách Tập Trung" msgid "Focus Distance: %.3f" msgstr "Khoảng Cách Tập Trung: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Empty Display Size" msgstr "Điều Chỉnh Kích Thước Hiển Thị Trống Rỗng" msgid "Empty Display Size: %.3f" msgstr "Kích Thước Hiển Thị Đối Tượng Rỗng: %.3f" msgid "No object selected, using cursor" msgstr "Không có đối tượng nào được chọn cả, sử dụng con trỏ" msgid "Draw Grease Pencil" msgstr "Vẽ Bút Chì Dầu" msgid "Weight Grease Pencil" msgstr "Cân Trọng Lượng Bút Chì Dầu" msgid "Sculpt Grease Pencil" msgstr "Điêu Khắc: Bút Chì Dầu" msgid "Vertex Grease Pencil" msgstr "Điểm Đỉnh Bút Chì Dầu" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Light Power" msgstr "Điều Chỉnh Công Suất Đèn Pha" msgid "Light Power: %.3f" msgstr "Công Suất Ánh Sáng: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Spot Light Blend" msgstr "Điều Chỉnh Độ Pha Trộn Đèn Pha" msgid "Spot Blend: %.2f" msgstr "Pha Trộn Điểm: %.2f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Area Light X Size" msgstr "Chỉnh Cỡ Thước X của Đèn Diện Tích" msgid "Light Size X: %.3f" msgstr "Kích Thước Đèn X: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Area Light Y Size" msgstr "Chỉnh Cỡ Thước Y của Đèn Diện Tích" msgid "Light Size Y: %.3f" msgstr "Kích Thước Đèn Y: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Area Light Size" msgstr "Điều Chỉnh Kích Thước Đèn Diện Tích" msgid "Light Size: %.3f" msgstr "Kích Thước Ánh Sáng: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Light Radius" msgstr "Điều Chỉnh Bán Kính Ánh Sáng" msgid "Light Radius: %.3f" msgstr "Bán Kính Ánh Sáng: %.3f" msgctxt "Operator" msgid "Adjust Sun Light Angle" msgstr "Điều Chỉnh Góc Độ của Ánh Sáng Mặt Trời" msgid "Light Angle: %.3f" msgstr "Góc Độ Ánh Sáng: %.3f" msgid "Distance Min" msgstr "Khoảng Cách Tối Thiểu" msgctxt "Operator" msgid "Mirrored" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng" msgctxt "Camera" msgid "Fix" msgstr "Bám Vào" msgid "These require auto-key:" msgstr "Những cái này đòi hỏi tự động khung khóa hóa:" msgctxt "Operator" msgid "Paste to Selected Keys" msgstr "Dán vào các Khung Khóa đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Paste and Bake" msgstr "Dán và Nướng" msgid "Keying set is active, which may" msgstr "Bộ khóa hiện là đang hoạt động, tức cái có thể" msgid "reduce the effect of the above options" msgstr "làm suy giảm tác dụng của các tùy chọn trên" msgid "Using Active Scene Camera" msgstr "Sử Dụng Máy Quay Phim của Cảnh Đang Hoạt Động" msgctxt "Operator" msgid "Edit Metadata..." msgstr "Biên Soạn Siêu Dữ Liệu..." msgctxt "Operator" msgid "Edit Preview Image..." msgstr "Biên Soạn Hình Ảnh Xem Trước..." msgctxt "Operator" msgid "Save Changes to Asset" msgstr "Lưu Thay Đổi vào Tài Sản" msgctxt "Operator" msgid "Revert to Asset" msgstr "Hoàn Lại về Tài Sản" msgid "Affect Only" msgstr "Duy Tác Động" msgid "Locations" msgstr "Vị Trí" msgid "Refine Method" msgstr "Phương Pháp Tinh Chỉnh" msgid "Detailing" msgstr "Chi Tiết Hóa" msgctxt "Operator" msgid "Remesh" msgstr "Kiến Tạo Lại Khung Lưới" msgid "Tile Offset" msgstr "Dịch Chuyển Ô" msgid "Symmetrize" msgstr "Đối Xứng Hóa" msgid "Lock-Relative" msgstr "Khóa Tương Đối" msgid "Multi-Paint" msgstr "Sơn Đồng Loạt" msgctxt "Operator" msgid "Quick Edit" msgstr "Biên Soạn Nhanh" msgctxt "Operator" msgid "Apply Camera Image" msgstr "Áp Dụng Hình Ảnh Máy Quay Phim" msgid "Editing Type" msgstr "Thể Biên Soạn" msgid "Strand Lengths" msgstr "Chiều Dài Sợi" msgid "Root Positions" msgstr "Vị Trí Gốc" msgid "Path Steps" msgstr "Bước Đi của Đường Dẫn" msgctxt "GPencil" msgid "Boundary" msgstr "Ranh Giới" msgid "No brush selected" msgstr "Không có đầu bút nào đã được chọn cả" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Asset..." msgstr "Nhân Đôi Tài Sản..." msgctxt "Operator" msgid "Delete Asset" msgstr "Xóa Tài Sản" msgctxt "Operator" msgid "Save As Asset..." msgstr "Lưu làm Tài Sản..." msgid "UV Map Needed" msgstr "Cần có Ánh Xạ UV" msgid "Point cache must be baked" msgstr "Bộ đệm điểm phải được nướng" msgid "in memory to enable editing!" msgstr "trong bộ nhớ thì mới được phép biên soạn!" msgid "Auto-Velocity" msgstr "Vận Tốc Tự Động" msgid "Ignore Transparent" msgstr "Bỏ Qua Tính Trong Suốt" msgid "No Textures" msgstr "Không Có Chất Liệu" msgctxt "Operator" msgid "Add UVs" msgstr "Thêm UVs" msgid "Cannot change action, as it is still being edited in NLA" msgstr "Không thể thay đổi hành động được, vì nó đang được biên soạn trong NLA" msgid "Could not set action '%s' to animate ID '%s', as it does not have suitably rooted paths for this purpose" msgstr "Không thể thiết lập hành động '%s' để hoạt họa ID '%s' được vì nó không có đường dẫn gốc phù hợp cho mục đích này" msgid "%sAction" msgstr "Hành Động %s" msgid "There were {:d} keying failures for unknown reasons." msgstr "Có {:d} lỗi khóa hóa thất bại nhưng không rõ lý do." msgid "Could not create {:d} F-Curve(s). This can happen when only inserting to available F-Curves." msgstr "Không thể tạo {:d} Đường Cong-F. Điều này có thể xảy ra khi chỉ chèn vào các Đường Cong-F hiện có sẵn." msgid "{:d} F-Curve(s) are not keyframeable. They might be locked or sampled." msgstr "{:d} Đường Cong-F không thể khóa hóa được. Chúng có thể đang bị khóa lại hoặc lấy mẫu vật." msgid "Due to the setting 'Only Insert Needed', {:d} keyframe(s) have not been inserted." msgstr "Do cài đặt 'Chèn Thêm Nếu Cần' nên {:d} khung khóa không được chèn vào." msgid "Due to the NLA stack setup, {:d} keyframe(s) have not been inserted." msgstr "Do thiết lập ngăn xếp NLA nên {:d} khung khóa không được chèn vào." msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because they are not editable." msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì chúng không thể chỉnh sửa được." msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because they cannot be animated." msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì chúng không thể hoạt họa được." msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because the RNA path wasn't valid for them." msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì đường dẫn RNA không hợp lệ đối với chúng." msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because there were no layers that could accept the keys." msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì không có tầng lớp nào có thể chấp nhận khóa." msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because there were no strips that could accept the keys." msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì không có dải nào có thể chấp nhận khóa." msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because of missing action slots." msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì thiếu khe hành động." msgid "Inserting keyframes failed:" msgstr "Việc chèn thêm khung khóa bị thất bại:" msgid "" msgstr "" msgid "Encountered unhandled error during keyframing" msgstr "Gặp phải lỗi chưa được xử lý trong quá trình khung khóa hóa" msgid "No F-Curve to add keyframes to" msgstr "Không có Đường Cong-F nào để thêm các khung khóa vào cả" msgid "No RNA pointer available to retrieve values for keyframing from" msgstr "Không có con trỏ RNA nào khả dĩ để có thể lấy lại các giá trị dùng cho quá trình khung khóa hóa từ đó" msgid "No ID block and/or AnimData to delete keyframe from" msgstr "Không có khối ID và/hoặc Dữ Liệu Hoạt Họa nào để xóa khung khóa khỏi nó cả" msgid "No keys have been inserted and no errors have been reported." msgstr "Không có khóa nào đã được chèn vào và không có lỗi nào đã được báo cáo cả." msgid "Could not insert %i keyframe(s) due to zero NLA influence, base value, or value remapping failed: %s.%s for indices [%s]" msgstr "Không thể chèn thêm %i khung khóa do không có ảnh hưởng NLA nào. Giá trị cơ sở, hoặc giá trị tái ánh xạ, đã thất bại: %s.%s đối với chỉ số [%s]" msgid "Could not insert keyframe, as RNA path is invalid for the given ID (ID = %s, path = %s)" msgstr "Không thể cộng thêm khung khóa vào được, vì đường dẫn RNA là không hợp lệ đối với ID đã cho (ID = %s, đường dẫn = %s)" msgid "Failed to insert keys on F-Curve with path '%s[%d]', ensure that it is not locked or sampled, and try removing F-Modifiers" msgstr "Không thể chèn các khóa trên Đường Cong-F với đường dẫn '%s[%d]' được, xin hãy đảm bảo rằng nó không bị khóa lại hoặc đã được lấy mẫu rồi, và thử xóa Bộ Điều Chỉnh-F đi nhé" msgid "Could not delete keyframe, as RNA path is invalid for the given ID (ID = %s, path = %s)" msgstr "Không thể xóa khung khóa được, vì đường dẫn RNA là không hợp lệ đối với ID đã cho (ID = %s, đường dẫn = %s)" msgid "No action to delete keyframes from for ID = %s" msgstr "Không có hành động nào để xóa khung khóa khỏi nó đối với ID = %s" msgid "Not deleting keyframe for locked F-Curve '%s' for %s '%s'" msgstr "Không xóa khung khóa vì Đường Cong-F đang bị khóa '%s' đối với %s '%s'" msgid "Could not clear keyframe, as RNA path is invalid for the given ID (ID = %s, path = %s)" msgstr "Không thể xóa khung khóa được, vì đường dẫn RNA với ID đã cho là không hợp lệ (ID = %s), đường dẫn = %s)" msgid "Not clearing all keyframes from locked F-Curve '%s' for %s '%s'" msgstr "Không xóa được hết toàn bộ các khung khóa khỏi Đường Cong-F đang bị khóa '%s' đối với %s '%s'" msgid "Skipping path in keying set, as it has no ID (KS = '%s', path = '%s[%d]')" msgstr "Bỏ qua đường dẫn trong Bộ Khóa, vì nó không có ID (ks = '%s', đường dẫn '%s[%d]')" msgid "\"%s\" is using Action \"%s\", which does not have a slot with identifier \"%s\" or \"%s\". Manually assign the right action slot to \"%s\"." msgstr "\"%s\" đang sử dụng Hành Động \"%s\", tức cái không có khe với mã định danh \"%s\" hoặc \"%s\". Chủ định ấn định một cách thủ công khe hành động đúng đắn cho \"%s\"." msgid "Named Layer node" msgstr "Nút Tầng Lớp có Tên" msgid "User Library" msgstr "Thư Viện Người Dùng" msgid "Attempt to set action on non-animatable ID" msgstr "Cố gắng thiết lập hành động trên ID bất khả hoạt họa" msgid "KeyingSet" msgstr "Bộ Hình Mẫu" msgid ", cannot have single-frame paths" msgstr ", không thể có đường dẫn cho đơn nhất khung hình được" msgid "Motion path frame extents invalid for %s (%d to %d)%s" msgstr "Phạm vi khung hình của đường chuyển động không phù hợp đối với %s (%d đến %d)%s" msgid "Documents" msgstr "Tài Liệu" msgid "armatures" msgstr "khung rối" msgid "Failed to create asset library directory to save asset" msgstr "Thất bại trong việc tạo thư mục thư viện tài sản để lưu tài sản" msgid "Failed to write to asset library" msgstr "Thất bại trong việc viết vào thư viện tài sản" msgid "Failed to delete asset library file" msgstr "Thất bại trong việc xóa tập tin thư viện tài sản" msgid "Saved \"%s\"" msgstr "Đã Lưu \"%s\"" msgid "Unable to create attribute in edit mode" msgstr "Không thể tạo thuộc tính tích hợp trong chế độ biên soạn được" msgid "Attribute name cannot be empty" msgstr "Tên thuộc tính không được để trống" msgid "Attribute is not part of this geometry" msgstr "Thuộc tính không phải là phần của hình học này" msgid "Attribute domain not supported by this geometry type" msgstr "Phạm vi thuộc tính là phạm vi thể loại hình học này không hỗ trợ" msgid "The attribute name must not be empty" msgstr "Tên thuộc tính không được để trống" msgid "Domain unsupported for \"%s\" attribute" msgstr "Phạm vi chưa được hỗ trợ đối với thuộc tính \"%s\"" msgid "Type unsupported for \"%s\" attribute" msgstr "Thể loại chưa được hỗ trợ đối với thuộc tính \"%s\"" msgid "Layer '%s' could not be created" msgstr "Không thể tạo tầng lớp '%s' được" msgid "This attribute cannot be accessed in a procedural context" msgstr "Thuộc tính này không thể truy cập được trong ngữ cảnh thủ tục" msgid "Can only unpack bake if the current .blend file is saved" msgstr "Chỉ có thể giải nén nướng nếu tập tin .blend hiện tại là đã được lưu lại rồi" msgid "%s is not a directory" msgstr "%s không phải là một thư mục" msgid "Cannot ensure directory: %s" msgstr "Không dám đảm bảo sự tồn tại của thư mục: %s" msgid "Cannot write file: %s" msgstr "Không thể viết tập tin: %s" msgid "LIB: %s: '%s' missing from '%s', parent '%s'" msgstr "Thư Viện: %s: '%s' vắng mặt trong '%s', phụ huynh '%s'" msgid "This file is managed by the asset system, you cannot overwrite it (using \"Save As\" is possible)" msgstr "Tập tin này được quản lý bởi hệ thống tài sản, bạn không thể viết đè lên nó được (có thể sử dụng \"Lưu thành\" nhé)" msgid "Library file, loading empty scene" msgstr "Tập tin thư viện, nạp cảnh trống" msgid "Preferences saved" msgstr "Cài đặt sở thích đã được lưu rồi" msgid "Saving preferences failed" msgstr "Quá trình lưu cài đặt sở thích đã bị thất bại" msgid "Unable to create userpref path" msgstr "Không thể kiến tạo đường dẫn theo cấu hình của người dùng" msgid "Unable to create app-template userpref path" msgstr "Không thể kiến tạo đường dẫn userpref (theo cấu hình của người dùng) cho mẫu ứng dụng được" msgid "File written by newer Blender binary (%d.%d), expect loss of data!" msgstr "Tập tin được ghi bằng bản Blender nhị phân mới hơn (%d.%d). Dự đoán việc mất mát dữ liệu sẽ xảy ra!" msgid "File could not be read, critical data corruption detected" msgstr "Không thể đọc tập tin được, phát hiện thấy dữ liệu quan trọng bị hư hoại" msgid "Loading failed: " msgstr "Quá trình nạp bị thất bại: " msgid "Loading \"%s\" failed: " msgstr "Quá trình nạp “%s” đã bị thất bại: " msgid "Linked Data" msgstr "Dữ Liệu Kết Nối" msgid "Appended Data" msgstr "Dữ Liệu Bổ Sung" msgid "Linking or appending from a very old .blend file format (%d.%d), no animation conversion will be done! You may want to re-save your lib file with current Blender" msgstr "Định kết nối hay bổ sung thêm từ một định dạng tập tin .blend rất xưa cũ (%d.%d), sự chuyển đổi hoạt họa sẽ không được thi hành! Có thể, bạn nên dùng bản Blender hiện tại để lưu tập tin thư viện của mình thì hơn" msgid "Lib Reload: Replacing all references to old data-block '%s' by reloaded one failed, old one (%d remaining users) had to be kept and was renamed to '%s'" msgstr "Nạp lại Thư Viện: Quá trình thay thế toàn bộ các tham chiếu tới khối dữ liệu cũ '%s' bằng cái đã nạp lại bị thất bại, cái cũ (%d người dùng còn lại) phải được lưu tồn và được đổi tên thành: '%s'" msgid "Total files %d | Changed %d | Failed %d" msgstr "Tổng số tập tin %d | Thay đổi %d | Thất bại %d" msgid "Path '%s' not found, from linked data-block '%s' (from library '%s')" msgstr "Không tìm thấy đường dẫn '%s' từ khối dữ liệu liên kết '%s' được (trong thư viện '%s')" msgid "Path '%s' not found, from local data-block '%s'" msgstr "Không tìm thấy đường dẫn '%s' từ khối dữ liệu cục bộ '%s'" msgid "Path '%s' not found (no known owner data-block)" msgstr "Không tìm thấy đường dẫn '%s' (không có khối dữ liệu của chủ sở hữu nào vốn biết đến cả)" msgid "No missing files" msgstr "Không có tập tin nào bị thiếu cả" msgid "Could not open the directory '%s'" msgstr "Không thể mở thư mục '%s' được" msgid "Could not find '%s' in '%s'" msgstr "Không tìm thấy '%s' trong '%s'" msgid "Path '%s' cannot be made absolute" msgstr "Đường dẫn '%s' không thể đổi thành tuyệt đối được" msgid "Path '%s' cannot be made relative for %s '%s'" msgstr "Đường dẫn '%s' không thể tương đối hóa cho %s '%s' được" msgid "Path '%s' cannot be made absolute for %s '%s'" msgstr "Đường dẫn '%s' không thể tuyệt đối hóa cho %s '%s' được" msgid "brushes" msgstr "Bút" msgid "cache_files" msgstr "Tập Tin Đệm Chứa" msgid "cameras" msgstr "Máy Quay Phim" msgid "Null cloth object" msgstr "Đối tượng vải vóc Null (vô nghĩa)" msgid "Out of memory on allocating cloth object" msgstr "Bộ nhớ đã cạn kiệt trong khi phân bổ đối tượng vải vóc" msgid "Cannot build springs" msgstr "Không thể xây dựng các lò xo" msgid "Out of memory on allocating vertices" msgstr "Bộ nhớ đã cạn kiệt trong khi cấp phát cho các điểm đỉnh" msgid "Out of memory on allocating triangles" msgstr "Bộ nhớ đã cạn kiệt trong khi cấp phát cho các tam giác" msgid "Scene Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Cảnh" msgid "Collection %d" msgstr "Bộ Sưu Tập %d" msgid "collections" msgstr "Bộ Sưu Tập" msgid "Const" msgstr "Ràng Buộc" msgid "IK" msgstr "Động Học Ngược" msgid "Crazyspace transformation is only available for Mesh type of objects" msgstr "Phép biến hóa Crazyspace chỉ khả dụng cho thể loại đối tượng khung lưới (Mesh) mà thôi" msgid "Invalid vertex index %d (expected to be within 0 to %d range)" msgstr "Chỉ số điểm đỉnh không hợp lệ %d (dự kiến là giá trị phải nằm trong phạm vi từ 0 đến %d)" msgid "At least two points required" msgstr "Yêu cầu phải có ít nhất hai điểm" msgid "Must have more control points than Order" msgstr "Phải có nhiều điểm điều khiển hơn số Bậc (Order)" msgid "%d more %s row(s) needed for Bézier" msgstr "Đối với Bézier, cần có thêm %d điểm hàng %s" msgid "%d more point(s) needed for Bézier" msgstr "Đối với Bézier, cần có thêm %d điểm" msgid "curves" msgstr "Đường Cong" msgid "hair_curves" msgstr "Đường Cong Tóc" msgid "UVMap" msgstr "Bản Đồ UV" msgid "Col" msgstr "Màu" msgid "Int" msgstr "Số Nguyên" msgid "4 by 4 Float Matrix" msgstr "Ma Trận Số Thực Dấu Phẩy Động 4 x 4" msgid "2D 16-Bit Integer" msgstr "Số nguyên 16-Bit 2D" msgid "Recast" msgstr "Phát Lại" msgid "NGon Face" msgstr "Mặt Đa Giác" msgid "NGon Face-Vertex" msgstr "Đỉnh-Mặt Đa Giác" msgid "ShapeKey" msgstr "HìnhMẫu" msgid "OS Loop" msgstr "Vòng Mạch Không Gian Gốc" msgid "Int8" msgstr "SốNguyên8" msgid "Int 2D" msgstr "Ngõ Vào 2" msgid "Float3" msgstr "SốThật3" msgid "Float2" msgstr "SốThật2" msgid "Source and destination meshes do not have the same number of vertices, 'Topology' mapping cannot be used in this case" msgstr "Khung lưới nguồn và khung lưới đích không có cùng một số điểm đỉnh, cho nên, không thể sử dụng ánh xạ ‘Cấu Trúc Liên Kết’ trong trường hợp này được" msgid "Source mesh does not have any edges, none of the 'Edge' mappings can be used in this case" msgstr "Khung lưới nguồn không có bất cứ một cạnh nào cả, do đó, trong trường hợp này, không thể áp dụng các ánh xạ ‘Cạnh’ được" msgid "Source mesh does not have any faces, none of the 'Face' mappings can be used in this case" msgstr "Khung lưới nguồn không có bất cứ một mặt nào cả, do đó, trong trường hợp này, không thể áp dụng các ánh xạ 'Mặt' được" msgid "Source or destination meshes do not have any vertices, cannot transfer vertex data" msgstr "Khung lưới nguồn và đích không có bất cứ điểm đỉnh nào cả. Không thể thuyên chuyển dữ liệu điểm đỉnh được" msgid "Source and destination meshes do not have the same number of edges, 'Topology' mapping cannot be used in this case" msgstr "Khung lưới nguồn và khung lưới đích không có cùng một số góc cạnh, cho nên, không thể sử dụng ánh xạ ‘Cấu Trúc Liên Kết’ trong trường hợp này được" msgid "Source or destination meshes do not have any edges, cannot transfer edge data" msgstr "Khung lưới nguồn và đích không có bất cứ cạnh nào cả. Không thể chuyển giao dữ liệu cạnh được" msgid "Source and destination meshes do not have the same number of face corners, 'Topology' mapping cannot be used in this case" msgstr "Khung lưới nguồn và khung lưới đích không có cùng một số góc mặt, cho nên, không thể sử dụng ánh xạ 'Cấu Trúc Liên Kết' trong trường hợp này được" msgid "Source or destination meshes do not have any faces, cannot transfer corner data" msgstr "Khung lưới nguồn và đích không có các mặt nào cả. Không thể thuyên chuyển dữ liệu về góc cạnh được" msgid "Source and destination meshes do not have the same number of faces, 'Topology' mapping cannot be used in this case" msgstr "Khung lưới nguồn và khung lưới đích không có cùng một số mặt, cho nên, không thể sử dụng ánh xạ 'Cấu Trúc Liên Kết' trong trường hợp này được" msgid "Source or destination meshes do not have any faces, cannot transfer face data" msgstr "Khung lưới nguồn và đích không có bất cứ mặt nào cả. Không thể thuyên chuyển dữ liệu mặt được" msgid "Not enough free memory" msgstr "Không có đủ bộ nhớ trống" msgid "Canvas mesh not updated" msgstr "Khung lưới khung vẽ chưa được cập nhật" msgid "Cannot bake non-'image sequence' formats" msgstr "Không thể nướng các định dạng phi 'trình tự hình ảnh' được" msgid "No UV data on canvas" msgstr "Không có dữ liệu UV trên khung vẽ" msgid "Invalid resolution" msgstr "Độ phân giải không hợp lệ" msgid "Image save failed: invalid surface" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi lưu hình ảnh: bề mặt không hợp lệ" msgid "Image save failed: not enough free memory" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi lưu hình ảnh: lượng bộ nhớ còn trống không đủ" msgctxt "Brush" msgid "Surface" msgstr "Bề Mặt" msgid "Untitled" msgstr "Vô Danh" msgctxt "Action" msgid "Stepped" msgstr "Phân Bậc" msgid "LineStyle" msgstr "PhongCáchĐườngNét" msgid "LineSet %i" msgstr "Bộ Đường Nét %i" msgid "LineSet" msgstr "BộĐườngNét" msgid "Spline Length node" msgstr "Nút Chiều Dài Chốt Trục" msgid "\"{}\" attribute from geometry" msgstr "Thuộc tính \"{}\" từ hình học" msgid "ID / Index" msgstr "ID / Chỉ số" msgid "True Normal" msgstr "Pháp Tuyến Thực" msgid "GP_Layer" msgstr "Lớp_GP" msgid "Socket_2" msgstr "Ổ Cắm" msgid "Socket_3" msgstr "Ổ Cắm" msgid "Slot %d" msgstr "Khe %d" msgid "Cannot pack multiview images from raw data currently..." msgstr "Hiện tại không thể đóng gói các hình ảnh đa góc nhìn dùng dữ liệu thô được..." msgid "Cannot pack tiled images from raw data currently..." msgstr "Hiện tại không thể đóng gói hình ảnh xếp ô từ dữ liệu thô được ..." msgid "Did not write, no Multilayer Image" msgstr "Chưa ghi được, không có Hình Ảnh Đa Tầng Lớp" msgid "Did not write, unexpected error when saving stereo image" msgstr "Chưa ghi được, có lỗi bất ngờ xảy ra khi đang lưu ảnh lập thể" msgid "Could not write image: %s" msgstr "Không ghi được hình ảnh: %s" msgid "When saving a tiled image, the path '%s' must contain a valid UDIM marker" msgstr "Khi lưu hình ảnh xếp ô thì đường dẫn'%s' nhất định phải có chứa dấu hiệu UDIM hợp lệ" msgid "Error writing render result, %s (see console)" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi ghi kết quả kết xuất, %s (xem thông tin ở bàn giao tiếp)" msgid "Render error (%s) cannot save: '%s'" msgstr "Lỗi trong kết xuất (%s) không thể lưu: '%s'" msgid "Failed to create stereo image buffer" msgstr "Không tạo được bộ đệm hình ảnh nổi" msgid "Basis" msgstr "Cơ Sở" msgid "Key %d" msgstr "Khóa %d" msgid "shape_keys" msgstr "Dạng Mẫu" msgid "lattices" msgstr "Lưới Rào" msgid "AOV" msgstr "AOV" msgid "link_placeholders" msgstr "Chứa Chỗ" msgid "Impossible to resync data-block %s and its dependencies, as its linked reference is missing" msgstr "Không thể tái đồng bộ %s khối dữ liệu và các phụ thuộc của nó, vì thiếu mất tham chiếu liên kết" msgid "During resync of data-block %s, %d obsolete overrides were deleted, that had local changes defined by user" msgstr "Trong quá trình tái đồng bộ khối dữ liệu %s, %d trường hợp vượt quyền đã lỗi thời, cũng bị xóa đi, song chúng lại có nhiều thay đổi cục bộ mà người dùng đã từng xác định" msgid "Library override templates have been removed: removing all override data from the data-block '%s'" msgstr "Các mẫu vượt quyền thư viện đã bị xóa sạch rồi: xóa toàn bộ các dữ liệu vượt quyền khỏi khối dữ liệu '%s'" msgid "Data corruption: data-block '%s' is using itself as library override reference, removing all override data" msgstr "Dữ liệu hư hoại: khối dữ liệu '%s' đang sử dụng bản thân mình làm tham chiếu vượt quyền thư viện, xóa toàn bộ các dữ liệu vượt quyền" msgid "Data corruption: data-block '%s' is using another local data-block ('%s') as library override reference, removing all override data" msgstr "Dữ liệu hư hoại: khối dữ liệu '%s' đang sử dụng một khối dữ liệu địa phương khác ('%s') làm tham chiếu vượt quyền thư viện, xóa toàn bộ các dữ liệu vượt quyền" msgid "Data corruption: data-block `%s` has a Library Override property with no RNA path" msgstr "Dữ liệu hư hoại xảy ra: khối dữ liệu `%s` có tính chất Vượt Quyền Thư Viện song không có đường dẫn RNA" msgid "libraries" msgstr "Thư Viện" msgid "lights" msgstr "Chút" msgid "Light Linking for %s" msgstr "Liên Kết Ánh Sáng cho %s" msgid "Shadow Linking for %s" msgstr "Liên Kết Bóng Tối cho %s" msgid "Cannot unlink unsupported '%s' from light linking collection '%s'" msgstr "Không thể hủy liên kết '%s' chưa được hỗ trợ khỏi bộ sưu tập liên kết ánh sáng '%s'" msgid "lightprobes" msgstr "Quang Kế" msgid "linestyles" msgstr "Phong Cách Nét" msgid "Merged %d IDs from '%s' Main into '%s' Main; %d IDs and %d Libraries already existed as part of the destination Main, and %d IDs missing from destination Main, were freed together with the source Main" msgstr "Đã hợp nhất các ID %d từ '%s' Main thành '%s' Main; %d ID và %d thư viện đã là một phần của Main đích, và %d ID bị thiếu vắng trong Main đích, đã phóng thích cùng với Main nguồn rồi" msgid "MaskLayer" msgstr "Tầng Màn Chắn Lọc" msgid "masks" msgstr "Mặt Nạ" msgid "materials" msgstr "Vật Liệu" msgid "metaballs" msgstr "Siêu Cầu" msgid "meshes" msgstr "Mạng Lưới" msgid "Modifier requires original data, bad stack position" msgstr "Bộ điều chỉnh yêu cầu dữ liệu gốc, vị trí ngăn xếp không hợp lệ" msgid "Not supported in dyntopo" msgstr "Chưa được hỗ trợ trong chế độ cấu trúc liên kết động" msgid "Not supported in sculpt mode" msgstr "Chưa được hỗ trợ trong chế độ điêu khắc" msgid "Voxel size of %f too small to be solved" msgstr "Kích thước thể tích tử của %f là quá nhỏ để có thể giải nghiệm" msgid "Tangent space can only be computed for tris/quads, aborting" msgstr "Chỉ có thể tính toán không gian tiếp tuyến cho tam giác và tứ giác mà thôi. Bỏ qua quá trình" msgid "Possible data loss when saving this file! %s modifier is deprecated (Object: %s)" msgstr "Có khả năng gây ra mất mát dữ liệu khi lưu tập tin này! Bộ điều chỉnh %s đã lỗi thời (Đối Tượng: %s)" msgid "movieclips" msgstr "Đoạn Phim" msgid "NlaTrack" msgstr "RãnhNLA" msgid "" msgstr "" msgid "NlaStrip" msgstr "DảiNLA" msgid "[Action Stash]" msgstr "[Cất Giấu Hành Động]" msgid "node_groups" msgstr "Nhóm Giao Điểm" msgid "Use node groups to reuse the same menu multiple times" msgstr "Sử dụng nhóm nút để tái dụng cùng một trình đơn nhiều lần" msgid "The links form a cycle which is not supported" msgstr "Các liên kết tạo thành một chu kỳ tuần hoàn, tức cái không được hỗ trợ" msgid "Conversion is not supported" msgstr "Chuyển đổi không được hỗ trợ" msgid "Links can only go into a zone but not out" msgstr "Các liên kết chỉ có thể đi vào một vùng, chứ không thể đi ra được" msgid "Object %s lost data" msgstr "Đối tượng %s dữ liệu bị mất" msgid "Surf" msgstr "BềMặt" msgid "Mball" msgstr "SiêuCầu" msgid "PointCloud" msgstr "MâyĐiểm" msgid "LightProbe" msgstr "QuangKế" msgid "GreasePencil" msgstr "BútChìDầu" msgid "objects" msgstr "Vật Thể" msgid "No new files have been packed" msgstr "Không có tập tin mới nào được đóng gói cả" msgid "Unable to pack file, source path '%s' not found" msgstr "Không thể đóng gói tập tin được. Không tìm thấy đường dẫn nguồn '%s'" msgid "Unable to access the size of, source path '%s'" msgstr "Không thể truy cập kích thước của đường dẫn nguồn '%s' được" msgid "Unable to pack files over 2gb, source path '%s'" msgstr "Không thể đóng gói tập tin cỡ trên 2gb được, đường dẫn nguồn là '%s'" msgid "Image '%s' skipped, packing movies or image sequences not supported" msgstr "Hình ảnh '%s' bị bỏ qua, không hỗ trợ đóng gói phim hoặc chuỗi hình ảnh" msgid "Packed %d file(s)" msgstr "Đã đóng gói %d tập tin" msgid "Error creating file '%s'" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi kiến tạo tập tin '%s'" msgid "Error writing file '%s'" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi ghi tập tin '%s'" msgid "Saved packed file to: %s" msgstr "Lưu tập tin được đóng gói vào: %s" msgid "Error restoring temp file (check files '%s' '%s')" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi khôi phục lại tập tin tạm thời (kiểm tra các tập tin '%s' '%s')" msgid "Error deleting '%s' (ignored)" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi xóa '%s' (bỏ qua)" msgid "Use existing file (instead of packed): %s" msgstr "Sử dụng tập tin đang tồn tại (thay vì tập tin được đóng gói): %s" msgid "Cannot pack absolute file: '%s'" msgstr "Không thể đóng gói tập tin tuyệt đối: '%s'" msgid "Cannot unpack individual Library file, '%s'" msgstr "Không thể mở gói từng tập tin Thư Viện, '%s'" msgid "palettes" msgstr "bảng" msgid "paint_curves" msgstr "đường cong sơn" msgid "ParticleSystem" msgstr "Hệ Thống Hạt" msgid "ParticleSettings" msgstr "Sắp Đặt Hạt" msgid "particles" msgstr "hạt" msgid "Unsaved" msgstr "Chưa Lưu" msgid "%i frames found!" msgstr "Tìm thấy %i khung hình!" msgid "%i points found!" msgstr "Tìm thấy %i điểm!" msgid "No valid data to read!" msgstr "Không có dữ liệu nào hợp lệ để đọc cả!" msgid "%i cells + High Resolution cached" msgstr "%i tế bào + Độ Phân Giải Cao được ghi trong bộ nhớ đệm" msgid "%i cells cached" msgstr "%i tế bào được ghi trong bộ nhớ đệm" msgid "%i frames on disk" msgstr "%i khung hình trên đĩa" msgid "%s frames in memory (%s)" msgstr "%s khung hình trong bộ nhớ (%s)" msgid "%s, cache is outdated!" msgstr "%s, bộ nhớ đệm lỗi thời rồi!" msgid "%s, not exact since frame %i" msgstr "%s, không chính xác từ khung hình %i" msgid "pointclouds" msgstr "Mây Điểm" msgid "Invalid Input Error" msgstr "Lỗi Đầu Vào Bất Hợp Lệ" msgid "Invalid Context Error" msgstr "Lỗi Ngữ Cảnh Bất Hợp Lệ" msgid "Out Of Memory Error" msgstr "Lỗi Bộ Nhớ Cạn Kiệt" msgid "Undefined Type" msgstr "Loại Bất Định" msgid "Compiled without Bullet physics engine" msgstr "Được biên tập không có bộ máy vật lý Đạn Bắn" msgid "LIB: object lost from scene: '%s'" msgstr "Thư Viện: đối tượng vắng mặt trong cảnh: '%s'" msgid "RenderView" msgstr "Góc Nhìn Kết Xuất" msgid "screens" msgstr "màn hình" msgid "sounds" msgstr "âm thanh" msgid "speakers" msgstr "loa" msgid "texts" msgstr "văn bản" msgid "textures" msgstr "chất liệu" msgctxt "MovieClip" msgid "Plane Track" msgstr "Giám Sát Bình Diện" msgid "At least 8 common tracks on both keyframes are needed for reconstruction" msgstr "Cần ít nhất 8 dấu giám sát tương đồng trên cả hai khung khóa để phục hồi" msgid "Blender is compiled without motion tracking library" msgstr "Bản Blender được biên dịch này không có gắn thư viện giám sát di chuyển" msgid "Original Mode" msgstr "Chế Độ Gốc" msgid "100 Meters" msgstr "100 Mét" msgid "10 Meters" msgstr "10 Mét" msgid "10 Centimeters" msgstr "10 Xăng-ti-mét" msgid "Micrometers" msgstr "Micromet" msgid "Nanometers" msgstr "Nanomet" msgid "Picometers" msgstr "Picomet" msgid "Miles" msgstr "Số Ô" msgid "Chains" msgstr "Móc Nối Dây Chuyền" msgid "Square Kilometers" msgstr "Kilomet Bình Phương" msgid "Square Hectometers" msgstr "Hectomet Bình Phương" msgid "Square Dekameters" msgstr "Dekamet Bình Phương" msgid "Square Meters" msgstr "Met Bình Phương" msgid "Square Decimeters" msgstr "Decimet Bình Phương" msgid "Square Centimeters" msgstr "Centimet Bình Phương" msgid "Square Millimeters" msgstr "Milimét Bình Phương" msgid "Square Micrometers" msgstr "Micromet Bình Phương" msgid "Square Miles" msgstr "Miles Bình Phương" msgid "Square Furlongs" msgstr "Furlongs Bình Phương" msgid "Square Chains" msgstr "Chains Bình Phương" msgid "Square Yards" msgstr "Yards Bình Phương" msgid "Square Feet" msgstr "Feet Bình Phương" msgid "Square Inches" msgstr "Inches Bình Phương" msgid "Square Thou" msgstr "Thou Bình Phương" msgid "Cubic Kilometers" msgstr "Kilomet Mũ 3" msgid "Cubic Hectometers" msgstr "Hectomet Mũ 3" msgid "Cubic Dekameters" msgstr "Dekamet Mũ 3" msgid "Cubic Meters" msgstr "Met Mũ 3" msgid "Cubic Decimeters" msgstr "Decimet Mũ 3" msgid "Cubic Centimeters" msgstr "Centimet Mũ 3" msgid "Cubic Millimeters" msgstr "Milimét Mũ 3" msgid "Cubic Micrometers" msgstr "Micromet Mũ 3" msgid "Cubic Miles" msgstr "Miles Mũ 3" msgid "Cubic Furlongs" msgstr "Furlongs Mũ 3" msgid "Cubic Chains" msgstr "Chains Mũ 3" msgid "Cubic Yards" msgstr "Yards Mũ 3" msgid "Cubic Feet" msgstr "Feet Mũ 3" msgid "Cubic Inches" msgstr "Inches Mũ 3" msgid "Cubic Thou" msgstr "Thou Mũ 3" msgid "Tonnes" msgstr "Tấn" msgid "100 Kilograms" msgstr "100 Ki-lô-gam" msgid "Kilograms" msgstr "Ki-lô-gam" msgid "Hectograms" msgstr "Héc-tô-gam" msgid "10 Grams" msgstr "10 Gam" msgid "Grams" msgstr "Gam" msgid "Milligrams" msgstr "Miligam" msgid "Tons" msgstr "Sắc Thái" msgid "Centum weights" msgstr "Trọng lượng hằng trăm" msgid "Stones" msgstr "Đá" msgid "Pounds" msgstr "Ranh Giới" msgid "Ounces" msgstr "Sự Bật Nẩy của THTMT" msgid "Meters per second" msgstr "Mét mỗi giây" msgid "Kilometers per hour" msgstr "Ki lô mét mỗi giờ" msgid "Feet per second" msgstr "Feet mỗi giây" msgid "Miles per hour" msgstr "Miles mỗi giờ" msgid "Meters per second squared" msgstr "Mét trên giây bình phương" msgid "Feet per second squared" msgstr "Feet trên giây bình phương" msgid "Days" msgstr "Ngày" msgid "Hours" msgstr "Giờ" msgid "Minutes" msgstr "Phút" msgid "Milliseconds" msgstr "Mi-li giây" msgid "Microseconds" msgstr "Micrô giây" msgid "Arcminutes" msgstr "Phút Cung" msgid "Arcseconds" msgstr "Giây Cung" msgid "fonts" msgstr "phông" msgid "volumes" msgstr "thể tích" msgid "Could not load volume for writing" msgstr "Không thể nạp thể tích vào hòng viết ra được" msgid "Could not write volume: %s" msgstr "Không thể viết tập tin: %s" msgid "Could not write volume: Unknown error writing VDB file" msgstr "Không thể viết ra ổ đĩa được: Lỗi không xác định khi ghi tập tin VDB" msgid "OpenVDB error: {}" msgstr "Lỗi OpenVDB: {}" msgid "workspaces" msgstr "không gian làm việc" msgid "worlds" msgstr "thế giới" msgid "Library database with null library data-block pointer!" msgstr "Cơ sở dữ liệu thư viện với con trỏ khối dữ liệu thư viện NULL (trống rỗng)!" msgid "ID %s is in local database while being linked from library %s!" msgstr "ID %s nằm trong cơ sở dữ liệu địa phương trong khi được kết nối từ thư viện %s!" msgid "Library ID %s not found at expected path %s!" msgstr "Không tìm thấy ID thư viện %s tại đường dẫn dự kiến %s!" msgid "Library ID %s in library %s, this should not happen!" msgstr "Chỉ số ID thư viện %s trong thư viện %s, điều này không đúng!" msgid "ID %s has null lib pointer while being in library %s!" msgstr "ID %s có con trỏ thư viện null (rỗng, vô nghĩa) khi đang ở trong thư viện %s!" msgid "ID %s has mismatched lib pointer!" msgstr "ID %s có tham chiếu thư viện không xứng khớp!" msgid "ID %s not found in library %s anymore!" msgstr "Không tìm thấy ID %s trong thư viện %s nữa!" msgid "ID %s uses shapekey %s, but its 'from' pointer is invalid (%p), fixing..." msgstr "ID %s sử dụng hình mẫu %s, song điểm tham chiếu 'từ' (đâu) của nó không hợp lệ (%p), sửa lại..." msgid "insufficient content" msgstr "nội dung không đầy đủ" msgid "unknown error reading file" msgstr "lỗi không lường trước được xảy ra trong khi đang đọc tập tin" msgid "Unable to read" msgstr "Không thể đọc được" msgid "Unable to open" msgstr "Không thể mở được" msgid "Library '%s', '%s' had multiple instances, save and reload!" msgstr "Thư viện '%s', '%s' có nhiều thực thể, lưu và nạp lại!" msgid "LIB: Data refers to main .blend file: '%s' from %s" msgstr "Thư Viện: Dữ liệu tham chiếu đến tập tin .blend chính: '%s' từ '%s'" msgid "LIB: %s: '%s' is directly linked from '%s' (parent '%s'), but is a non-linkable data type" msgstr "Thư Viện: %s: '%s' được kết nối trực tiếp từ '%s' (phụ huynh '%s'), nhưng là kiểu dữ liệu không thể kết nối được" msgid "Read packed library: '%s', parent '%s'" msgstr "Đọc thư viện đóng gói: '%s', phụ huynh '%s'" msgid "Read library: '%s', '%s', parent '%s'" msgstr "Đọc thư viện: '%s', '%s', phụ huynh '%s'" msgid "Cannot find lib '%s'" msgstr "Không tìm thấy thư viện '%s'" msgid "Unable to open blend " msgstr "Không mở được bản blend " msgid "Critical blend-file corruption: Conflicts and/or otherwise invalid data-blocks names (see console for details)" msgstr "Lỗi hư hoại tập tin blend nghiêm trọng xảy ra: Xung đột và/hoặc tên khối dữ liệu không hợp lệ (xin xem bảng điều khiển dòng lệnh để biết chi tiết)" msgid "The file was saved by a newer version, open it with Blender %s or later" msgstr "Tập tin vốn được lưu bằng phiên bản mới hơn, xin hãy mở tập tin bằng Blender %s hoặc phiên bản mới hơn nhé" msgid "Failed to read blend file '%s': %s" msgstr "Việc đọc tập tin blend '%s': %s bị thất bại" msgid "Cannot read blend file '%s', incomplete header, may be from a newer version of Blender" msgstr "Không thể đọc tập tin blend '%s', tiêu đề không đầy đủ, có thể là từ phiên bản mới hơn của Blender" msgid "Failed to read file '%s', not a blend file" msgstr "Thất bại trong việc đọc tập tin '%s', không phải là một tập tin blend" msgid "Unable to read '%s': %s" msgstr "Không thể đọc được '%s': %s" msgid "Unrecognized file format '%s'" msgstr "Định dạng tập tin không nhận biết '%s'" msgid "Unable to open '%s': %s" msgstr "Không thể mở '%s': %s" msgid "GP_Palette" msgstr "Bảng_BútSáp" msgid "Non-Empty object '%s' cannot duplicate collection '%s' anymore in Blender 2.80 and later, removed instancing" msgstr "Đối tượng Phi Trống Rỗng '%s' không thể nhân đôi bộ sưu tập '%s' trong Blender 2.80 trở lên nữa, đã loại bỏ thực thể hóa" msgid "Hidden %d" msgstr "Ẩn Giấu %d" msgid "Eevee material conversion problem. Error in console" msgstr "Vấn đề về chuyển đổi nguyên vật liệu trong máy kết xuất Eevee. Xem thông báo về lỗi lầm trong cửa sổ bàn giao tiếp (console)" msgid "Proxy lost from object %s lib %s" msgstr "Đại diện bị mất từ đối tượng %s thư viện %s" msgid "Proxy lost from object %s lib " msgstr "Đại diện bị mất từ đối tượng %s thư viện " msgid "Material %s could not be converted because of different Blend Mode and Shadow Mode (need manual adjustment)" msgstr "Không thể chuyển đổi nguyên vật liệu %s được vì Chế Độ Pha Trộn và Chế Độ Bóng Tối khác nhau (cần điều chỉnh thủ công)" msgid "Material %s could not be converted because of non-trivial alpha blending (need manual adjustment)" msgstr "Không thể chuyển đổi nguyên vật liệu %s được vì sự pha trộn alpha bất thường xảy ra (cần điều chỉnh thủ công)" msgid "%s contains a volume shader that might need to be converted to object (see world volume panel)" msgstr "%s có chứa một bộ tô bóng thể tích khả dĩ cần phải được chuyển đổi thành đối tượng (xin xem bảng thể tích thế giới)" msgid "2D_Animation" msgstr "Hoạt Họa 2D" msgid "Sculpting" msgstr "Điêu Khắc" msgid "VFX" msgstr "VFX (Hiệu Ứng Thị Giác)" msgid "Video_Editing" msgstr "Biên Soạn Video" msgid "Unable to make version backup: filename too short" msgstr "Không thể tạo bản sao phiên bản để dự trữ được: tên tập tin ngắn quá" msgid "Unable to make version backup" msgstr "Không thể tạo bản sao phiên bản để dự trữ được" msgid "Checking validity of current .blend file *BEFORE* save to disk" msgstr "Kiểm tra tính hợp lệ của tập tin .blend hiện tại *TRƯỚC KHI* lưu vào đĩa" msgid "Critical data corruption: Conflicts and/or otherwise invalid data-blocks names (see console for details)" msgstr "Lỗi hư hoại dữ liệu nghiêm trọng xảy ra: Xung đột và/hoặc tên khối dữ liệu không hợp lệ (xem bảng điều khiển dòng lệnh để biết chi tiết)" msgid "Version backup failed (file saved with @)" msgstr "Việc tạo bản sao phiên bản để dự trữ bị thất bại (tập tin được lưu với @)" msgid "Cannot change old file (file saved with @)" msgstr "Không thể đổi tập tin cũ được (tập tin đã được lưu với @)" msgid "Cannot save normal file (%s) as asset system file" msgstr "Không thể lưu tập tin bình thường (%s) dưới dạng tập tin tài sản của hệ thống được" msgid "Cannot open file %s for writing: %s" msgstr "Không mở được tập tin %s để ghi: %s" msgid "Zero normal given" msgstr "Không thấy có pháp tuyến nào được cung cấp cho cả" msgid "Select at least two edge loops" msgstr "Phải chọn ít nhất hai vòng cạnh mới được" msgid "Select an even number of loops to bridge pairs" msgstr "Chọn một số vòng mạch là số chẵn để có thể cầu nối các đôi với nhau được" msgid "Selected loops must have equal edge counts" msgstr "Các vòng mạch đã chọn cần có số cạnh bằng nhau" msgid "Could not connect vertices" msgstr "Không thể kết nối các điểm đỉnh được" msgid "Select two edge loops or a single closed edge loop from which two edge loops can be calculated" msgstr "Chọn hai vòng cạnh hoặc một đơn vòng cạnh đóng kín mà từ đó hai vòng cạnh có thể được tính toán" msgid "Closed loops unsupported" msgstr "Không hỗ trợ vòng mạch kín" msgid "Loops are not connected by wire/boundary edges" msgstr "Vòng mạch không kết nối với nhau bởi các cạnh lưới/ranh giới" msgid "Connecting edge loops overlap" msgstr "Kết nối các vòng cạnh đè gối lên nhau" msgid "Requires at least three vertices" msgstr "Đòi hỏi ít nhất ba điểm đỉnh trở lên" msgid "No edge rings found" msgstr "Không tìm thấy vành đai cạnh nào cả" msgid "Edge-ring pair isn't connected" msgstr "Đôi vành đai cạnh không kết nối với nhau" msgid "Edge-rings are not connected" msgstr "Các vành đai-cạnh không kết nối với nhau" msgid "color_index is invalid" msgstr "chỉ số màu (color_index) không hợp lệ" msgid "Compositor node tree has cyclic links!" msgstr "Cây nút trình tổng hợp có các liên kết tuần hoàn!" msgid "Compositor node tree has undefined nodes or sockets!" msgstr "Cây nút trình tổng hợp có các nút hoặc ổ cắm chưa xác định!" msgid "Compositor node tree has unsupported nodes." msgstr "Cây nút tổng hợp có các nút không được hỗ trợ." msgid "Error: Too many AOVs" msgstr "Lỗi: Quá nhiều AOV" msgid "Required render size ({}px) is larger than reported texture size limit ({}px)." msgstr "Kích thước kết xuất đòi hỏi ({}px) lớn hơn giới hạn kích thước chất liệu báo cáo ({}px)." msgid "Errors during render. See the System Console for more info." msgstr "Lỗi trong quá trình kết xuất. Xin xem Bàn Giao Tiếp Hệ Thống để biết thêm thông tin." msgid "Compiling EEVEE engine shaders" msgstr "Biên dịch các bộ tô bóng động cơ EEVEE" msgid "Compiling shaders ({} remaining)" msgstr "Biên dịch các bộ tô bóng (còn {})" msgid "Optimizing shaders ({} remaining)" msgstr "Tối ưu hóa các bộ tô bóng (còn {})" msgid "Error: Too many lights in the scene." msgstr "Lỗi: Có quá nhiều nguồn sáng trong cảnh." msgid "Warning: Could not allocate light probes volume pool of {} MB, using {} MB instead." msgstr "Cảnh Báo: Không thể cấp phát {} MB bộ nhớ cho khối đầu dò ánh sáng, thay vào đó sử dụng {} MB." msgid "Irradiance Atlas texture could not be created" msgstr "Không thể tạo chất liệu Atlas bức xạ được" msgid "Error: Malformed irradiance grid data" msgstr "Lỗi: Dữ liệu khung lưới đồ thị bức xạ không đúng định dạng" msgid "Error: Too many irradiance grids in the scene" msgstr "Lỗi: Có quá nhiều khung lưới đồ thị bức xạ trong cảnh" msgid "Error: Too many grid visible" msgstr "Lỗi: Có quá nhiều khung lưới đồ thị hữu hình" msgid "Error: Irradiance grid allocation failed" msgstr "Lỗi: Phân bổ khung lưới đồ thị bức xạ bị thất bại" msgid "Error: Could not allocate irradiance staging texture" msgstr "Lỗi: Không thể phân bổ chất liệu bức xạ trong dàn cảnh" msgid "Error: Not enough memory to bake {}." msgstr "Lỗi: Không có đủ bộ nhớ để nướng {}." msgid "" "Cannot allocate enough video memory to bake \"{}\" ({} / {} MBytes).\n" "Try reducing surfel resolution or capture distance to lower the size of the allocation." msgstr "" "Không thể cấp phát đủ bộ nhớ video để nướng \"{}\" ({} / {} MBytes).\n" "Xin hãy thử giảm độ phân giải bề mặt hoặc khoảng cách nắm bắt để giảm kích thước phân bổ." msgid "" "Not enough available video memory to bake \"{}\" ({} / {} MBytes).\n" "Try reducing surfel resolution or capture distance to lower the size of the allocation." msgstr "" "Không có đủ bộ nhớ video khả dụng để nướng \"{}\" ({} / {} MBytes).\n" "Hãy thử giảm độ phân giải bề mặt hoặc khoảng cách nắm bắt để giảm kích thước phân bổ nhé." msgid "Error: Could not allocate shadow atlas. Most likely out of GPU memory." msgstr "Lỗi: Không thể cấp phát bộ nhớ cho atlas bóng tối được. Có thể bộ nhớ GPU đã cạn kiệt." msgid "Error: Shadow buffer full, may result in missing shadows and lower performance. ({} / {})" msgstr "Lỗi: Bộ đệm bóng tối đã tràn đầy, cái này có thể dẫn đến sự thiếu hụt bóng tối và hiệu suất hoạt động thấp hơn. ({} / {})" msgid "Error: Too many shadow updates, some shadows might be incorrect." msgstr "Lỗi: Có quá nhiều cập nhật bóng tối, một số bóng tối có thể sẽ không chính xác." msgid "Error: Reached max shadow updates." msgstr "Lỗi: Đã đạt đến số lượng cập nhật bóng tối tối đa rồi." msgid "Warning: Volume rendering data could not be allocated. Now using a resolution of 1:{} instead of 1:{}." msgstr "Cảnh báo: Không thể cấp phát bộ nhớ cho dữ liệu kết xuất thể tích được. Hiện đang sử dụng độ phân giải 1:{} thay vì 1:{}." msgid "Workbench" msgstr "Bàn Công Việc" msgid "Create" msgstr "Kiến Tạo" msgid "Delete Pose Asset" msgstr "Xóa Tài Sản Tư Thế" msgid "Permanently delete pose asset blend file? This cannot be undone." msgstr "Xóa vĩnh viễn tập tin blend tài sản tư thế nhé? Không thể hoàn tác thao tác này được đâu đấy." msgid "The asset is local to the file. Deleting it will just clear the asset status." msgstr "Tài sản này nằm cục bộ trong tập tin. Xóa nó đi sẽ chỉ xóa trạng thái tài sản mà thôi." msgid "Failed to load asset library" msgstr "Không nạp được thư viện tài sản" msgid "No name set" msgstr "Không có tên nào đã đặt cả" msgid "Unexpected library type. Failed to create pose asset" msgstr "Thể loại thư viện không mong muốn. Thất bại trong việc tạo tài sản tư thế" msgid "Pose assets can only be modified from Pose Mode" msgstr "Tài sản tư thế chỉ có thể được sửa đổi từ Chế Độ Tư Thế mà thôi" msgid "Action is not editable" msgstr "Hành động không thể chỉnh sửa được" msgid "Asset blend file is not editable" msgstr "Tập tin blend về tài sản không thể biên soạn được" msgid "NLA Strip Controls" msgstr "Các Điều Khiển cho Dải NLA" msgid "F-Curve visibility in Graph Editor" msgstr "Đường Cong-F hữu hình trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgid "Grease Pencil layer is visible in the viewport" msgstr "Tầng Bút Chì Dầu hữu hình trong cổng nhìn" msgid "Toggle visibility of Channels in Graph Editor for editing" msgstr "Bật/tắt hiển thị của các Kênh trong Trình Biên Soạn Đồ Thị để chỉnh sửa" msgid "Display channel regardless of object selection" msgstr "Kênh hiển thị bất kể lựa chọn đối tượng là gì" msgid "Enable F-Curve modifiers" msgstr "Bật các bộ điều chỉnh Đường Cong-F" msgid "Make channels grouped under this channel visible" msgstr "Hiển thị các kênh đã nhóm trong kênh này" msgid "NLA Track is the only one evaluated in this animation data-block, with all others muted" msgstr "Rãnh NLA là cái duy nhất được tính toán trong khối dữ liệu hoạt họa này, trong khi toàn bộ các rãnh khác bị chặn âm thanh" msgid "Editability of keyframes for this channel" msgstr "Khả năng biên soạn của các khung khóa cho kênh này" msgid "Editability of NLA Strips in this track" msgstr "Khả năng biên soạn của Các Đoạn NLA trong rãnh này" msgid "Does F-Curve contribute to result" msgstr "Đường Cong-F có đóng góp phần mình vào kết quả hay không" msgid "Temporarily disable NLA stack evaluation (i.e. only the active action is evaluated)" msgstr "Tạm thời không cho phép ngăn xếp NLA ước tính nữa (tức là chỉ hành động đang hoạt động là được ước tính mà thôi)" msgid "Show all keyframes during animation playback and enable all frames for editing (uncheck to use only the current keyframe during animation playback and editing)" msgstr "Hiển thị toàn bộ các khung khóa trong khi chơi lại hoạt họa và cho phép biên soạn tất cả các khung hình (bỏ dấu kiểm để chỉ sử dụng khung khóa hiện tại trong khi chơi lại và biên soạn hoạt họa mà thôi)" msgid "Do channels contribute to result (toggle channel muting)" msgstr "Các kênh có đóng góp vào kết quả hay không (bật/tắt khả năng hoạt động của kênh)" msgid "Display action without any time remapping (when unpinned)" msgstr "Hiển thị hành động mà không sắp xếp lại bất cứ thời gian nào (khi bỏ đinh ghim)" msgid "CombinedAction" msgstr "Hành Động Kết Hợp" msgid "No channels to operate on" msgstr "Không có kênh nào để thao tác cả" msgid "No keyframes to focus on" msgstr "Không có khung khóa nào để tập trung vào cả" msgid "None of the selected channels is an Action Slot" msgstr "Không có kênh nào vốn được chọn là một Khe Hành Động cả" msgid "No open Graph Editor window found" msgstr "Không tìm thấy cửa sổ của Trình Biên Soạn Đồ Thị nào đang mở cả" msgid "Cannot create the Animation Context" msgstr "Không thể tạo Bối Cảnh Hoạt Họa được" msgid "One or more F-Curves are not visible due to filter settings" msgstr "Một hoặc nhiều Đường Cong-F hiện không hiển thị được do những cài đặt về thanh lọc" msgid "F-Curves have no valid size" msgstr "Đường Cong-F không có kích thước hợp lệ" msgid "Separated %s into %i new actions" msgstr "Tách phân %s thành %i hành động mới" msgid "No active action to operate on" msgstr "Không có hành động đang hoạt động nào để vận hành cả" msgid "Active action is not layered" msgstr "Hành động đang hoạt động chưa được phân tầng lớp" msgid "No active object" msgstr "Không có đối tượng đang hoạt động" msgid "Active object isn't animated" msgstr "Đối tượng đang hoạt động chưa được hoạt họa" msgid "" msgstr "" msgid "" msgstr "" msgid "Marker %.2f offset %s" msgstr "Dấu mốc %.2f dịch chuyển %s" msgid "Marker %d offset %s" msgstr "Dấu mốc %d dịch chuyển %s" msgid "Marker offset %s" msgstr "Dịch chuyển dấu mốc %s" msgid "Delete selected markers?" msgstr "Xóa các dấu mốc đã chọn?" msgid "Rename Selected Time Marker" msgstr "Đổi Tên Mốc Thời Gian Lựa Chọn" msgid "Selecting the camera is only supported in object mode" msgstr "Việc chọn máy quay phim chỉ được hỗ trợ trong chế độ đối tượng mà thôi" msgid "Scene not found" msgstr "Không tìm thấy cảnh nào cả" msgid "Cannot re-link markers into the same scene" msgstr "Không thể tái kết nối các dấu mốc vào cùng cảnh được" msgid "Target scene has locked markers" msgstr "Cảnh mục tiêu có các dấu mốc đã bị khóa lại" msgid "Select a camera to bind to a marker on this frame" msgstr "Chọn một máy quay phim để kết buộc vào một dấu mốc trên khung hình này" msgid "No markers are selected" msgstr "Không có dấu mốc nào đã được chọn cả" msgid "Markers are locked" msgstr "Các dấu mốc đã bị khóa lại rồi" msgid "Toggle Snapping" msgstr "Bật/Tắt Bám Dính" msgctxt "Operator" msgid "Set Frame (Strip Preview)" msgstr "Đặt Khung Hình (Xem Trước Dải)" msgid "Start frame clamped to valid rendering range" msgstr "Hạn định khung hình đầu nội trong phạm vi kết xuất hợp lệ" msgid "End frame clamped to valid rendering range" msgstr "Hạn định khung hình cuối nội trong phạm vi kết xuất hợp lệ" msgid "The action %s is not editable" msgstr "Hành động %s là hành động không thể chỉnh sửa được" msgid "Moved %i slot(s) into the action of the active object" msgstr "Đã di chuyển %i khe vào hành động của đối tượng đang hoạt động" msgid "Failed to merge any animation. Note that NLA strips cannot be merged" msgstr "Thất bại trong việc hợp nhất bất kỳ hoạt họa nào. Lưu ý rằng không thể hợp nhất các dải NLA được" msgid "Expected an animation area to be active" msgstr "Dự kiến là một khu vực hoạt họa sẽ đi vào tình trạng hoạt động" msgid "Action is already layered" msgstr "Hành động đã được phân tầng lớp rồi" msgid "Active object has no action" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không có hành động nào cả" msgid "Paste driver: no driver to paste" msgstr "Dán điều vận: không có điều vận nào để dán được" msgid "No driver to copy variables from" msgstr "Không có điều vận nào để sao chép các biến số từ nó cả" msgid "Driver has no variables to copy" msgstr "Điều Vận chưa có biến số nào để có thể sao chép" msgid "No driver variables in the internal clipboard to paste" msgstr "Không có biến điều vận nào trong bảng nhớ tạm để dán cả" msgid "Cannot paste driver variables without a driver" msgstr "Không thể dán các biến số điều vận nếu không có điều vận" msgid "Could not add driver, as RNA path is invalid for the given ID (ID = %s, path = %s)" msgstr "Không thể thêm điều vận, vì đường dẫn RNA là không hợp lệ đối với ID đã cho này (ID = %s, đường dẫn = %s)" msgid "Could not find driver to copy, as RNA path is invalid for the given ID (ID = %s, path = %s)" msgstr "Không tìm thấy điều vận nào để sao chép cả, vì đường dẫn RNA là không hợp lệ đối với ID đã cho này (ID = %s, đường dẫn = %s)" msgid "Could not paste driver, as RNA path is invalid for the given ID (ID = %s, path = %s)" msgstr "Không thể dán được điều vận, vì đường dẫn RNA là không hợp lệ đối với ID đã cho này (ID = %s, đường dẫn = %s)" msgid "Out" msgstr "Ra" msgid "" msgstr "" msgid "y = (Ax + B)" msgstr "y = (Ax + B)" msgid "× (Ax + B)" msgstr "✕ (Ax + B)" msgid "Add Control Point" msgstr "Thêm Điểm Điều Khiển" msgid "Delete Modifier" msgstr "Xóa Bộ Điều Chỉnh" msgid "Add a new control-point to the envelope on the current frame" msgstr "Thêm điểm điều khiển mới vào phong bao trên khung hình hiện tại" msgid "Delete envelope control point" msgstr "Xóa điểm điều khiển phong bao" msgid "Coefficient" msgstr "Hệ số" msgctxt "Action" msgid "A" msgstr "A" msgctxt "Action" msgid "B" msgstr "B" msgid "Remove animation from selected objects?" msgstr "Xóa hoạt họa khỏi các đối tượng đã chọn nhé?" msgid "Delete keyframes from selected objects?" msgstr "Xóa khung hình chính khỏi các đối tượng đã chọn nhé?" msgid "No RNA pointer available to retrieve values for this F-curve" msgstr "Không có con trỏ RNA nào để truy xuất các giá trị cho Đường Cong-F này hết" msgid "No suitable context info for active keying set" msgstr "Không có thông tin về ngữ cảnh phù hợp cho Bộ Khóa đang hoạt động" msgid "Keying set failed to insert any keyframes" msgstr "Bộ Khóa thất bại trong việc chèn thêm các khung khóa vào" msgid "Keying set failed to remove any keyframes" msgstr "Việc xóa bất cứ khung khóa nào trong bộ bị thất bại" msgid "This property cannot be animated as it will not get updated correctly" msgstr "Tính chất này không thể hoạt họa được vì nó sẽ không được cập nhật đúng đắn" msgid "Failed to resolve path to property, try manually specifying this using a Keying Set instead" msgstr "Việc phân tích đường dẫn tới tính chất bị thất bại. Thay vì, xin hãy thử xác định cái này dùng một Bộ Khóa một cách thủ công" msgid "No active Keying Set" msgstr "Không có Bộ Khóa nào đang hoạt động cả" msgid "Could not update flags for this F-curve, as RNA path is invalid for the given ID (ID = %s, path = %s)" msgstr "Không thể nâng cấp được các cờ dành cho Đường Cong-F này, vì đường dẫn RNA là không hợp lệ đối với ID đã cho (ID = %s, đường dẫn = %s)" msgid "Keying set '%s' - successfully added %d keyframes" msgstr "Bộ Khóa '%s' - đã thành công trong việc thêm %d khung khóa vào" msgid "Successfully added %d keyframes for keying set '%s'" msgstr "Đã thêm %d khung khóa vào Bộ Khóa '%s'" msgid "Unsupported context mode" msgstr "Chế độ ngữ cảnh chưa được hỗ trợ" msgid "Nothing selected to key" msgstr "Không có gì được chọn để khóa hóa cả" msgid "Could not insert keyframe, as this type does not support animation data (ID = %s)" msgstr "Không thể chèn khung khóa vì thể loại này chưa hỗ trợ dữ liệu hoạt họa (ID = %s)" msgid "'%s' is not editable" msgstr "'%s' không thể chỉnh sửa được" msgid "Successfully removed %d keyframes for keying set '%s'" msgstr "Đã xóa %d khung khóa khỏi Bộ Khóa '%s'" msgid "Not deleting keyframe for locked F-Curve '%s', object '%s'" msgstr "Không xóa khung khóa khỏi Đường Cong-F đang bị khóa '%s', đối tượng '%s'" msgid "%d object(s) successfully had %d keyframes removed" msgstr "%d đối tượng đã có %d khung khóa được xóa đi thành công" msgid "No keyframes removed from %d object(s)" msgstr "Không có khung khóa nào được/bị xóa khỏi %d đối tượng" msgid "\"%s\" property cannot be animated" msgstr "Tính chất \"%s\" không thể hoạt họa được" msgid "Not deleting keyframe for locked F-Curve for NLA Strip influence on %s - %s '%s'" msgstr "Không xóa khung khóa đối với Đường Cong-F đã bị khóa vì ảnh hưởng của Dải NLA trên %s - %s '%s'" msgid "Keying set '%s' not found" msgstr "Không tìm thấy bộ khóa '%s'" msgid "No active Keying Set to remove" msgstr "Không có Bộ Khóa đang hoạt động nào để xóa cả" msgid "Cannot remove built in keying set" msgstr "Không thể xóa Bộ Khóa gắn sẵn được" msgid "No active Keying Set to add empty path to" msgstr "Không có Bộ Khóa đang hoạt động nào để cho thêm đường dẫn trống vào" msgid "No active Keying Set to remove a path from" msgstr "Không có Bộ Khóa đang hoạt động nào để xóa đường dẫn khỏi đó cả" msgid "No active Keying Set path to remove" msgstr "Không có đường dẫn của Bộ Khóa đang hoạt động nào để xóa đi cả" msgid "Cannot add property to built in keying set" msgstr "Không thể thêm tính chất với Bộ Khóa gắn sẵn được" msgid "No active Keying Set to remove property from" msgstr "Không có Bộ Khóa đang hoạt động nào để xóa tính chất khỏi đó cả" msgid "Cannot remove property from built in keying set" msgstr "Không thể xóa tính chất trong Bộ Khóa gắn sẵn được" msgid "Property removed from keying set" msgstr "Tính chất đã bị xóa khỏi bộ khóa" msgid "Property added to Keying Set: '%s'" msgstr "Tính chất đã được thêm vào Bộ Khóa: '%s'" msgid "Bone was added to a hidden collection '%s'" msgstr "Xương đã được cho thêm vào bộ sưu tập ẩn khuất '%s' rồi" msgid "Delete selected bones?" msgstr "Xóa xương đã chọn nhé?" msgid "No region view3d available" msgstr "Không thấy có vùng Khung Nhìn 3D (RegionView3D) nào có thể sử dụng được cả" msgid "No active bone set" msgstr "Không có xương nào đang hoạt động cả" msgid "No joints selected" msgstr "Không có khớp nối được chọn cả" msgid "Bones for different objects selected" msgstr "Xương dành cho các đối tượng khác được chọn" msgid "Same bone selected..." msgstr "Chọn cùng một xương rồi..." msgid "Operation requires an active bone" msgstr "Thao tác yêu cầu một xương đang hoạt động" msgid "Too many points selected: %d" msgstr "Quá nhiều điểm được chọn: %d" msgid "Aligned bone '%s' to parent" msgstr "Căn chỉnh xương '%s' với phụ huynh" msgid "%d bones aligned to bone '%s'" msgstr "%d xương được căn chỉnh với xương '%s'" msgid "Active object is not a selected armature" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là khung rối được chọn" msgid "Separated bones" msgstr "Xương đã được phân tách" msgid "Unselectable bone in chain" msgstr "Xương trong dây chuyền không thể lựa chọn được" msgid "Move to New Bone Collection" msgstr "Di Chuyển đến Bộ Sưu Tập Xương Mới" msgctxt "Operator" msgid "New Bone Collection" msgstr "Bộ Sưu Tập Xương Mới" msgid "This operator only works in pose mode and armature edit mode" msgstr "Thao tác này chỉ hoạt động trong chế độ tư thế và chế độ biên soạn khung rối mà thôi" msgid "No bones selected, nothing to assign to bone collection" msgstr "Không có xương nào đã được chọn cả, chẳng có gì để ấn định cho bộ sưu tập xương hết" msgid "All selected bones were already part of this collection" msgstr "Toàn bộ các xương vốn được chọn đều đã là một phần của bộ sưu tập này rồi" msgid "No bone collection named '%s'" msgstr "Không có bộ sưu tập xương nào được đặt tên là '%s' cả" msgid "Cannot assign to linked bone collection %s" msgstr "Không thể ấn định bộ sưu tập xương liên kết %s được" msgid "No bones selected, nothing to unassign from bone collection" msgstr "Không có xương nào đã lựa chọn cả. Chẳng có gì để xóa ấn định khỏi bộ sưu tập xương hết" msgid "None of the selected bones were assigned to this collection" msgstr "Không có xương lựa chọn nào đã được ấn định cho bộ sưu tập này hết" msgid "Missing bone name" msgstr "Thiếu tên xương nhé" msgid "Could not find bone '%s'" msgstr "Không tìm thấy xương '%s'" msgid "Bone '%s' was not assigned to collection '%s'" msgstr "Xương '%s' chưa được ấn định cho bộ sưu tập '%s' đâu" msgid "Bone collection with index %d not found on Armature %s" msgstr "Không tìm thấy bộ sưu tập xương có chỉ số %d trên Khung Rối %s cả" msgid "Bone collection %s is not editable, maybe add an override on the armature Data?" msgstr "Bộ sưu tập xương %s không thể biên soạn được, hay là cho thêm một vượt quyền vào Dữ Liệu khung rối chăng?" msgid "No object found to operate on" msgstr "Không tìm thấy đối tượng nào để thao tác trên đó cả" msgid "Cannot add bone collections to a linked Armature without an override on the Armature Data" msgstr "Không thể cho thêm bộ sưu tập xương vào Khung Rối liên kết mà không có một vượt quyền trên Dữ Liệu Khung Rối được" msgid "Cannot add bone collections to a linked Armature with a system override; explicitly create an override on the Armature Data" msgstr "Không thể cho thêm bộ sưu tập xương vào Khung Rối liên kết với một vượt quyền hệ thống được; xin hãy tạo một vượt quyền dứt khoát trên Dữ Liệu Khung Rối" msgid "Cannot update a linked Armature with a system override; explicitly create an override on the Armature Data" msgstr "Không thể cập nhật Khung Rối liên kết bằng một vượt quyền hệ thống; Xin hãy tạo một vượt quyền dứt khoát trên Dữ Liệu Khung Rối" msgid "Armature has no active bone collection, select one first" msgstr "Khung rối không có bộ sưu tập xương nào là đang hoạt động cả, hãy chọn một cái trước đi đã" msgid "Cannot edit bone collections that are linked from another blend file" msgstr "Không thể biên soạn bộ sưu tập xương liên kết từ một tập tin blend khác đâu nhé" msgid "Bone collections can only be edited on an Armature" msgstr "Các bộ sưu tập xương chỉ có thể được biên soạn trên một Khung Rối mà thôi" msgid "Pinned armature is not active in the 3D viewport" msgstr "Khung rối đã ghim không hoạt động trong khung nhìn 3D" msgid "Cannot edit bone collections on linked Armatures without override" msgstr "Không thể biên soạn bộ sưu tập xương trên Khung Rối liên kết mà không vượt quyền nhé" msgid "Cannot edit bone collections on a linked Armature with a system override; explicitly create an override on the Armature Data" msgstr "Không thể chỉnh sửa bộ sưu tập xương trên Khung Rối liên kết có vượt quyền hệ thống được; Xin hãy tạo vượt quyền dứt khoát trên Dữ Liệu Khung Rối" msgid "Linked bone collections are not editable" msgstr "Bộ sưu tập xương liên kết không thể chỉnh sửa được" msgid "Cannot (de)select bones on linked object, that would need an override" msgstr "Không thể (hủy) lựa chọn xương trên đối tượng liên kết đâu. Cái đấy cần có một vượt quyền nhé" msgid "No active bone collection" msgstr "Không có bộ sưu tập xương nào đang hoạt động cả" msgid "This needs a local Armature or an override" msgstr "Cái này cần một Khung Rối cục bộ hoặc một vượt quyền nhé" msgid "Bone Heat Weighting: failed to find solution for one or more bones" msgstr "Đo Trọng Lượng bằng Nhiệt của Xương: thất bại trong việc tìm giải nghiệm cho một hoặc nhiều xương" msgid "Failed to find bind solution (increase precision?)" msgstr "Không tìm thấy giải pháp kết buộc (tăng độ chính xác lên chăng?)" msgid "Calculate Paths for the Selected Bones" msgstr "Tính Toán Đường Dẫn cho các Xương đã Chọn" msgid "Clear motion paths of selected bones" msgstr "Xóa đường chuyển động của các xương đã chọn" msgid "Clear motion paths of all bones" msgstr "Xóa đường chuyển động của toàn bộ các xương" msgid "Cannot pose libdata" msgstr "Không thể sử dụng dữ liệu thư viện để thao tác tư thế" msgid "Show Original Pose" msgstr "Hiển Thị Tư Thế Gốc" msgid "Show Blended Pose" msgstr "Hiển Thị Tư Thế Pha Trộn" msgid "Flip Pose" msgstr "Lật Đảo Tư Thế" msgid "Pose lib is only for armatures in pose mode" msgstr "Thư viện tư thế chỉ dành cho các khung rối trong chế độ tư thế mà thôi" msgid "This pose asset is empty, and thus has no pose" msgstr "Tài sản tư thế này là trống rỗng và do đó không có tư thế nào cả" msgid "Internal pose library error, canceling operator" msgstr "Lỗi nội bộ thư viện tư thế xảy ra. đang hủy thao tác" msgid "No active Keying Set to use" msgstr "Không có Bộ Khóa đang hoạt động nào để sử dụng cả" msgid "Use another Keying Set, as the active one depends on the currently selected items or cannot find any targets due to unsuitable context" msgstr "Hãy dùng Bộ Khóa khác, vì bộ đang hoạt động phụ thuộc vào các phần tử đang được chọn, hoặc là vì không tìm thấy mục tiêu nào cả, do ở trong ngữ cảnh không thích hợp" msgid "Keying Set does not contain any paths" msgstr "Bộ Khóa không chứa đường dẫn nào cả" msgid "Push Pose" msgstr "Tư Thế Cường Điệu" msgid "Relax Pose" msgstr "Tư Thế Nghỉ" msgid "Blend to Neighbor" msgstr "Pha Trộn với Lân Cận" msgid "Sliding-Tool" msgstr "Công Cụ Trượt Đẩy" msgid "Cancel" msgstr "Hủy" msgid "Axis Constraint" msgstr "Ràng Buộc Trục" msgid "Axis Only" msgstr "Duy Trục" msgid "Bone Visibility" msgstr "Nhìn Thấy Xương" msgid "No keyframes to slide between" msgstr "Không có các khung khóa để có thể trượt đẩy giữa cái nọ và cái kia" msgid "No keyframed poses to propagate to" msgstr "Không có tư thế nào đã được khung khóa hóa để có thể tiến triển đến cả" msgid "Cannot apply pose to lib-linked armature" msgstr "Không thể áp dụng tư thế vào khung rối trong thư viện kết nối được" msgid "Actions on this armature will be destroyed by this new rest pose as the transforms stored are relative to the old rest pose" msgstr "Hành động của khung rối này sẽ bị hủy đi bởi tư thế nghỉ mới vì các biến hóa của nó được lưu trữ tương đối với tư thế nghỉ cũ" msgid "No pose to copy" msgstr "Không có tư thế nào để sao chép cả" msgid "Copied pose to internal clipboard" msgstr "Đã sao chép tư thế vào bộ nhớ tạm nội bộ" msgid "Internal clipboard is empty" msgstr "Bộ nhớ tạm nội bộ trống rỗng" msgid "Internal clipboard is not from pose mode" msgstr "Bộ nhớ tạm nội bộ không phải từ chế độ tư thế" msgid "Internal clipboard has no pose" msgstr "Bộ nhớ tạm nội bộ không có tư thế nào cả" msgid "Programming error: missing clear transform function or keying set name" msgstr "Lỗi lập trình: thiếu hàm xóa biến hóa (clear transform function) hoặc tên của bộ khóa (keying set)" msgid "Asset loading is unfinished" msgstr "Nạp tải tài sản chưa hoàn thành" msgid "No asset found at path \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy tài sản nào tại đường dẫn \"%s\" hết" msgid "Unlock Aspect Ratio" msgstr "Mở Khóa Tỷ Lệ Tương Quan" msgid "Delete all asset metadata, turning the selected asset data-blocks back into normal data-blocks, and set Fake User to ensure the data-blocks will still be saved" msgstr "Xóa toàn bộ các siêu dữ liệu của tài sản, chuyển các khối dữ liệu tài sản đã chọn trở lại thành khối dữ liệu bình thường và đặt Người Dùng Giả để đảm bảo rằng các khối dữ liệu sẽ vẫn được lưu lại" msgid "Data-block is not marked as asset" msgstr "Khối dữ liệu không được đánh dấu là tài sản" msgid "No data-block selected that is marked as asset" msgstr "Không có khối dữ liệu nào được chọn đã được đánh dấu là tài sản cả" msgid "Selected data-blocks are already assets (or do not support use as assets)" msgstr "Khối dữ liệu được chọn hiện đã là tài sản rồi (hoặc không hỗ trợ việc sử dụng nó làm tài sản)" msgid "No data-blocks to create assets for found (or do not support use as assets)" msgstr "Không tìm thấy có khối dữ liệu nào có thể kiến tạo tài sản được cả (hoặc không hỗ trợ việc sử dụng nó làm tài sản)" msgid "No asset data-blocks from the current file selected (assets must be stored in the current file to be able to edit or clear them)" msgstr "Không có khối dữ liệu tài sản nào trong tập tin hiện tại được chọn cả (tài sản phải được lưu trữ trong tập tin hiện tại để có thể chỉnh sửa hoặc xóa chúng đi)" msgid "No asset data-blocks selected/focused" msgstr "Không có khối dữ liệu tài sản nào đã được chọn/tập trung vào cả" msgid "Path is empty, cannot save" msgstr "Đường dẫn trống, không thể lưu được" msgid "Path too long, cannot save" msgstr "Đường dẫn quá dài, không thể lưu được" msgid "Saving failed" msgstr "Lưu bị thất bại rồi" msgid "Data-block '%s' is now an asset" msgstr "Khối dữ liệu '%s' bây giờ là một tài sản" msgid "%i data-blocks are now assets" msgstr "%i khối dữ liệu hiện giờ là tài sản" msgid "Data-block '%s' is not an asset anymore" msgstr "Khối dữ liệu '%s' hiện không phải là tài sản nữa" msgid "%i data-blocks are not assets anymore" msgstr "%i khối dữ liệu hiện không còn là tài sản nữa" msgid "Selected path is outside of the selected asset library" msgstr "Đường dẫn đã chọn nằm ngoài thư viện tài sản đã chọn" msgid "Unable to copy bundle due to external dependency: \"%s\"" msgstr "Không thể sao chép gói do phụ thuộc bên ngoài: \"%s\"" msgid "Unable to copy bundle due to %zu external dependencies; more details on the console" msgstr "Không thể sao chép gói do %zu phụ thuộc bên ngoài; xem thêm chi tiết trong bảng điều khiển" msgid "Screenshot cannot be smaller than %i pixels on a side" msgstr "Ảnh chụp màn hình không được nhỏ hơn %i điểm ảnh trên một cạnh" msgid "Asset catalogs cannot be edited in this asset library" msgstr "Không thể biên soạn các danh mục tài sản trong thư viện tài sản này được" msgid "Cannot save asset catalogs before the Blender file is saved" msgstr "Không thể lưu các danh mục tài sản lại trước khi lưu tập tin Blender được" msgid "No changes to be saved" msgstr "Không có thay đổi nào để lưu cả" msgid "No selected asset" msgstr "Không có tài sản đã được chọn cả" msgid "Enable catalog, making contained assets visible in the asset shelf" msgstr "Kích hoạt danh mục, làm cho các tài sản được chứa hiển thị trong kệ tài sản" msgid "Toggle catalog visibility in the asset shelf" msgstr "Bật/tắt hiển thị danh mục trong kệ tài sản" msgid "No applicable assets found" msgstr "Không tìm thấy tài sản nào có thể áp dụng được cả" msgid "Catalog Selector" msgstr "Trình Lựa Chọn Danh Mục" msgid "Select the asset library and the contained catalogs to display in the asset shelf" msgstr "Chọn thư viện tài sản và các danh mục trong đó để hiển thị trong kệ tài sản" msgid "Asset Shelf Panel" msgstr "Bảng Kệ Tài Sản" msgid "Display an asset shelf in a popover panel" msgstr "Hiển thị kệ tài sản trong bảng điều khiển bật lên" msgid "Unable to load %s from %s" msgstr "Không thể nạp %s từ %s được" msgid "No point was selected" msgstr "Không có điểm nào đã được chọn cả" msgid "Could not separate selected curve(s)" msgstr "Không thể tách biệt (các) đường cong đã chọn ra được" msgid "Cannot separate curves with shape keys" msgstr "Không thể tách phân các đường cong có hình mẫu được" msgid "Cannot separate current selection" msgstr "Không thể tách rẽ lựa chọn hiện tại được" msgid "Cannot split current selection" msgstr "Không thể tách phân lựa chọn hiện tại được" msgid "No points were selected" msgstr "Không có điểm nào đã được chọn cả" msgid "Could not make new segments" msgstr "Không thể tạo các phân đoạn mới" msgid "Too few selections to merge" msgstr "Số lựa chọn quá ít để có thể hợp nhất" msgid "Resolution does not match" msgstr "Độ phân giải không khớp" msgid "Cannot make segment" msgstr "Không thể tạo đoạn thẳng" msgid "Cannot spin" msgstr "Không thể xoay tròn được" msgid "Cannot duplicate current selection" msgstr "Không thể sao chép lựa chọn hiện tại" msgid "Only Bézier curves are supported" msgstr "Duy hỗ trợ đường cong Bézier mà thôi" msgid "Active object is not a selected curve" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là một đường cong được chọn" msgid "%d curve(s) could not be separated" msgstr "%d đường cong không thể tách rời ra được" msgid "%d curves could not make segments" msgstr "%d đường cong không thể tạo phân đoạn được" msgctxt "Curve" msgid "BézierCurve" msgstr "ĐườngCongBézier" msgctxt "Curve" msgid "BézierCircle" msgstr "VòngTrònBézier" msgctxt "Curve" msgid "CurvePath" msgstr "Đường Dẫn Đường Cong" msgctxt "Curve" msgid "NurbsCurve" msgstr "Đường Cong Nurbs" msgctxt "Curve" msgid "NurbsCircle" msgstr "Hình Tròn Nurbs" msgctxt "Curve" msgid "NurbsPath" msgstr "Đường Dẫn Nurbs" msgctxt "Curve" msgid "SurfCurve" msgstr "Đường Cong Surf" msgctxt "Curve" msgid "SurfCircle" msgstr "Hình Tròn Surf" msgctxt "Curve" msgid "SurfPatch" msgstr "Mặt Phẳng Surf" msgctxt "Curve" msgid "SurfCylinder" msgstr "Hình Trụ Surf" msgctxt "Curve" msgid "SurfSphere" msgstr "Hình Cầu Surf" msgctxt "Curve" msgid "SurfTorus" msgstr "Hình Xuyến Surf" msgctxt "Curve" msgid "Surface" msgstr "Bề Mặt" msgid "Unable to access 3D viewport" msgstr "Không thể truy cập cổng nhìn 3D" msgid "The \"stroke\" cannot be empty" msgstr "\"nét vẽ\" không thể trống rỗng được" msgid "Unable to access depth buffer, using view plane" msgstr "Không thể truy cập bộ đệm về độ sâu, phải sử dụng bình diện của góc nhìn" msgid "Surface(s) have no active point" msgstr "Bề mặt không có điểm đang hoạt động" msgid "Curve(s) have no active point" msgstr "Đường cong không có điểm đang hoạt động" msgid "No control point selected" msgstr "CKhông có điểm điều khiển nào đã được chọn cả" msgid "Control point belongs to another spline" msgstr "Điểm điều khiển trực thuộc một chốt trục khác" msgid "Insert" msgstr "Chèn" msgid "Unicode codepoint hex value" msgstr "Giá trị hex của điểm mã Unicode" msgid "Enter a Unicode codepoint hex value" msgstr "Nhập giá trị hex của điểm mã (codepoint) Unicode" msgid "Text too long" msgstr "Văn bản quá dài" msgid "Clipboard too long" msgstr "Bảng nhớ tạm (clipboard) quá dài" msgid "Incorrect context for running font unlink" msgstr "Ngữ cảnh để thao tác việc ngắt kết nối phông chữ không đúng" msgid "Failed to open file '%s'" msgstr "Thất bại trong việc mở tập tin '%s'" msgid "File too long %s" msgstr "Tập tin quá dài %s" msgid "Some curves could not be converted because they were not attached to the surface" msgstr "Không thể chuyển đổi một số đường cong vì chúng không gắn vào bề mặt" msgid "Curves do not have attachment information that can be used for deformation" msgstr "Các đường cong không có thông tin kèm theo có thể sử dụng để biến dạng được" msgid "Could not snap some curves to the surface" msgstr "Không thể bám dính một số đường cong lên bề mặt được" msgid "Curves must have a mesh surface object set" msgstr "Các đường cong phải có một bộ đối tượng bề mặt khung lưới" msgid "Only available in point selection mode" msgstr "Chỉ khả dụng trong chế độ chọn điểm mà thôi" msgid "Active object is not a selected curves object" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là đối tượng đường cong được chọn" msgid "No curves data to join" msgstr "Không có dữ liệu đường cong nào để hội nhập cả" msgid "Add Color Attribute" msgstr "Thêm Thuộc Tính Màu" msgid "Convert Attribute Domain" msgstr "Chuyển Đổi Phạm Vi Thuộc Tính" msgid "Convert Color Attribute Domain" msgstr "Chuyển Đổi Phạm Vi Thuộc Tính Màu" msgid "Cannot convert to the selected type" msgstr "Không thể chuyển đổi sang thể loại đã chọn được" msgid "No active attribute" msgstr "Không có thuộc tính nào đang hoạt động cả" msgid "The active attribute has an unsupported type" msgstr "Thuộc tính đang hoạt động có một kiểu chưa được hỗ trợ" msgid "Operation is not allowed in edit mode" msgstr "Thao tác không được phép thi hành trong chế độ chỉnh sửa" msgid "Non-Assets" msgstr "Phi Tài Sản" msgid "" "Tool node group assets not assigned to a catalog.\n" "Catalogs can be assigned in the Asset Browser" msgstr "" "Tài sản nhóm nút công cụ chưa được ấn định vào một danh mục nào cả.\n" "Danh mục có thể được ấn định trong Trình Duyệt Tài Sản" msgid "Asset is not a geometry node group" msgstr "Tài sản không phải là một nhóm nút hình học" msgid "Cannot evaluate node group" msgstr "Không thể tính toán nhóm nút được" msgid "Node group must have a group output node" msgstr "Nhóm nút phải có nút đầu ra nhóm" msgid "Node group's first output must be a geometry" msgstr "Đầu ra đầu tiên của nhóm nút phải là một hình học" msgid "Place Next Stroke Vertex" msgstr "Đặt Điểm Đỉnh cho Nét Tiếp Theo" msgid "Erase" msgstr "Tẩy Xóa" msgid "Cannot paint stroke" msgstr "Không thể sơn đường nét" msgid "Nothing to erase" msgstr "Không có gì để xóa cả" msgid "Failed to find Annotation data to draw into" msgstr "Không tìm thấy dữ liệu Chú Thích (Annotation data) nào để vẽ vào cả" msgid "Active region not set" msgstr "Chưa chỉ định vùng hoạt động" msgid "Nowhere for Grease Pencil data to go" msgstr "Không có chỗ nào cho dữ liệu Bút Chì Dầu vào cả" msgid "Cannot delete locked layers" msgstr "Không thể xóa các tầng lớp đã bị khóa" msgid "No Grease Pencil data" msgstr "Không có dữ liệu Bút Chì Dầu" msgid "No active frame to delete" msgstr "Không có khung hình đang hoạt động để xóa" msgid "Grey" msgstr "Màu Ghi" msgid "Skin_light" msgstr "Ánh_sáng_của_da" msgid "Skin_shadow" msgstr "Bóng_tối_của_da" msgid "Eyes" msgstr "Con Mắt" msgid "Pupils" msgstr "Tròng Mắt" msgid "Bake Object Transform to Grease Pencil" msgstr "Nướng Biến Hóa Đối Tượng thành Bút Chì Dầu" msgid "Remove Loose Points" msgstr "Xóa Bỏ các Điểm Rời Rạc" msgid "Move to New Layer" msgstr "Di Chuyển sang Tầng Lớp Mới" msgid "Material '%s' could not be found" msgstr "Không thể tìm thấy nguyên vật liệu '%s' được" msgid "Nothing selected" msgstr "Chưa chọn cái gì cả" msgid "The object has only one material" msgstr "Đối tượng chỉ có một nguyên vật liệu" msgid "The object has only one layer" msgstr "Đối tượng chỉ có một tầng lớp" msgid "No active Grease Pencil layer to paste into" msgstr "Không có tầng lớp Bút Chì Dầu nào đang hoạt động để dán vào cả" msgid "Active layer is not editable" msgstr "Tầng lớp đang hoạt động là không thể chỉnh sửa được" msgid "No Grease Pencil frame to draw on" msgstr "Không có khung hình Bút Chì Dầu nào để vẽ lên cả" msgid "Couldn't find matching layer, pasting into active layer" msgstr "Không tìm thấy tầng lớp nào xứng khớp cả. Dán vào tầng lớp đang hoạt động vậy" msgid "Active object is not a selected Grease Pencil" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là một đối tượng Bút Chì Dầu đã được chọn" msgid "There is no layer '%s'" msgstr "Không có tầng lớp '%s'" msgid "'%s' Layer is locked" msgstr "Tầng lớp '%s' đã bị khóa lại rồi" msgid "Copied %d selected curve(s)" msgstr "Đã sao chép %d đường cong vốn được chọn" msgid "Copied %d selected point(s)" msgstr "Đã sao chép %d điểm chọn" msgid "No active layer" msgstr "Không có tầng lớp đang hoạt động" msgid "Add New Grease Pencil Layer" msgstr "Thêm Tầng Lớp Bút Chì Dầu Mới" msgid "No active group" msgstr "Không có nhóm đang hoạt động" msgid "No child layers to merge" msgstr "Không có tầng lớp con cái nào để hợp nhất cả" msgid "Cannot add active layer as mask" msgstr "Không thể cho thêm tầng đang hoạt động vào để làm màn chắn lọc" msgid "Layer already added" msgstr "Tầng đã được cho thêm vào" msgid "Unable to find layer to add" msgstr "Không tìm thấy tầng lớp để cho thêm vào" msgid "No active layer to duplicate" msgstr "Không có tầng lớp nào đang hoạt động để sao chép cả" msgid "All Line Art objects are now cleared of bakes" msgstr "Kết quả nướng hiện đã được xóa sạch khỏi toàn Bộ các Đối Tượng Line Art" msgid "Baked strokes are cleared" msgstr "Các nét nướng đã được xóa hết rồi" msgid "No active Grease Pencil layer" msgstr "Không có tầng lớp Bút Chì Dầu nào đang hoạt động cả" msgid "Active layer is locked or hidden" msgstr "Tầng đang hoạt động bị khóa lại hoặc bị ẩn giấu" msgid "Panning" msgstr "Lia" msgid "Grab" msgstr "Nắm" msgid "Active Vertex Group is locked" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Đang Hoạt Động đã bị khóa lại rồi" msgid "Active vertex group is locked" msgstr "Nhóm điểm đỉnh đang hoạt động đã bị khóa lại rồi" msgid "Picking a bone failed" msgstr "Quá trình chọn một xương đã bị thất bại" msgid "Picked bone does not belong to the already chosen armature" msgstr "Xương được chọn không trực thuộc phần khung rối vốn đã chọn" msgid "Selection is not a bone. Armature needs to be in Pose Mode or Edit Mode to pick in the 3D Viewport" msgstr "Lựa chọn không phải là xương. Khung Rối cần ở chế độ Tư Thế hoặc chế độ Biên Soạn để chọn được trong Cổng Nhìn 3D" msgid "Selection is not a bone" msgstr "Lựa chọn không phải là xương" msgid "Can only pick from the 3D viewport or the outliner" msgstr "Chỉ có thể chọn từ cổng nhìn 3D hoặc từ mục lục mà thôi" msgid "The active object needs to be an armature" msgstr "Đối tượng đang hoạt động cần phải là một khung rối mới được" msgid "The armature needs to be in Pose mode or Edit mode" msgstr "Khung xương cần phải ở chế độ Tư Thế hoặc chế độ Biên Soạn" msgid "Drag to continue sampling, release when done" msgstr "Kéo rê để tiếp tục lấy mẫu, thả ra khi đã hoàn tất" msgid "Press 'Enter' to sample outside of a Blender window" msgstr "Nhấn phím 'Enter' để lấy mẫu bên ngoài cửa sổ Blender" msgid "Could not resolve path '%s'" msgstr "Không tìm được đường dẫn '%s'" msgid "Failed to set value" msgstr "Thất bại trong việc đặt giá trị" msgid "Property from path '%s' is not a float" msgstr "Tính chất từ đường dẫn '%s' không phải là một số thực (float)" msgid "Current: " msgstr "Hiện Tại: " msgid ", Ctrl: Stroke, Shift: Fill, Shift+Ctrl: Both" msgstr ", Ctrl: Nét Vẽ, Shift: Tô Phủ, Shift+Ctrl: Cả Hai" msgid "Press a key" msgstr "Nhấn một phím" msgid "Error evaluating number, see Info editor for details" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi tính toán con số. Xin xem trình biên soạn thông tin để biết thêm chi tiết" msgid "Missing Panel" msgstr "Thiếu Vắng Bảng Điều Khiển" msgid "Missing Menu: %s" msgstr "Thiếu Trình Đơn: %s" msgid "Unknown Property" msgstr "Tính Chất Chưa Biết Đến" msgctxt "WindowManager" msgid "Search" msgstr "Tìm Kiếm" msgid "%s: %s" msgstr "%s: %s" msgid "Non-Keyboard Shortcut" msgstr "Đường Tắt Không Dành Cho Bàn Phím" msgid "Pin" msgstr "Đính Ghim" msgid "Shift Left Mouse" msgstr "Shift Chuột Trái" msgid "Add to a user defined context menu (stored in the user preferences)" msgstr "Thêm vào trình đơn ngữ cảnh người dùng xác định (vốn lưu trữ trong cài đặt sở thích người dùng)" msgid "Only keyboard shortcuts can be edited that way, please use User Preferences otherwise" msgstr "Chỉ các đường phím tắt là có thể được biên soạn theo cách này. Làm ơn sử dụng Cài Đặt Sở Thích của Người Dùng cho những trường hợp khác" msgctxt "Operator" msgid "Change Shortcut" msgstr "Đổi Đường Tắt" msgctxt "Operator" msgid "Assign Shortcut" msgstr "Ấn Định Đường Tắt" msgctxt "Operator" msgid "Open File Externally" msgstr "Mở Tập Tin Bên Ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Open Location Externally" msgstr "Mở Địa Điểm Bên Ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Replace Keyframes" msgstr "Thay các Khung Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Replace Single Keyframe" msgstr "Thay Đơn Khung Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Delete Single Keyframe" msgstr "Xóa Đơn Khung Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Replace Keyframe" msgstr "Thay Khung Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Insert Single Keyframe" msgstr "Chèn Thêm Đơn Khung Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Clear Keyframes" msgstr "Xóa các Khung Khóa" msgctxt "Operator" msgid "Clear Single Keyframes" msgstr "Xóa các Khung Khóa Đơn" msgctxt "Operator" msgid "View All in Graph Editor" msgstr "Quan Sát Toàn Bộ trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgctxt "Operator" msgid "View Single in Graph Editor" msgstr "Quan Sát Đơn Lẻ trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgctxt "Operator" msgid "View in Graph Editor" msgstr "Quan Sát Trong Trình Biên Soạn Đồ Thị" msgctxt "Operator" msgid "Delete Drivers" msgstr "Xóa các Điều Vận" msgctxt "Operator" msgid "Delete Single Driver" msgstr "Xóa Điều Vận Đơn Thân" msgctxt "Operator" msgid "Delete Driver" msgstr "Xóa Điều Vận" msgctxt "Operator" msgid "Copy Drivers to Selected" msgstr "Sao Chép các Trình Điều Vận vào cái Đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy All Drivers to Selected" msgstr "Sao Chép Toàn Bộ các Trình Điều Vận vào cái Đã Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Open Drivers Editor" msgstr "Mở Trình Biên Soạn Điều Vận" msgctxt "Operator" msgid "Add All to Keying Set" msgstr "Cộng Toàn Bộ vào Bộ Hình Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Add Single to Keying Set" msgstr "Cộng Đơn Cái vào Bộ Hình Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Remove Overrides" msgstr "Xóa các Vượt Quyền" msgctxt "Operator" msgid "Remove Single Override" msgstr "Xóa Đơn Vượt Quyền" msgctxt "Operator" msgid "Reset All to Default Values" msgstr "Hoàn Toàn Bộ về các Giá Trị Mặc Định" msgctxt "Operator" msgid "Reset Single to Default Value" msgstr "Hoàn Đơn Cái về Giá Trị Mặc Định" msgctxt "Operator" msgid "Copy All to Selected" msgstr "Sao Chép Toàn Bộ đến cái được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Single to Selected" msgstr "Sao Chép Đơn Chiếc đến cái được Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Copy Full Data Path" msgstr "Sao Chép Đường Dẫn Dữ Liệu Đầy Đủ" msgctxt "Operator" msgid "Open File Location" msgstr "Mở Vị Trí Tập Tin" msgctxt "Operator" msgid "Remove from Quick Favorites" msgstr "Xóa khỏi Trình Đơn Ưa Thích Nhanh" msgctxt "Operator" msgid "Add to Quick Favorites" msgstr "Thêm vào Trình Đơn Ưa Thích Nhanh" msgctxt "Operator" msgid "Remove Shortcut" msgstr "Xóa Đường Tắt" msgctxt "Operator" msgid "Online Python Reference" msgstr "Tham Chiếu Python Trực Tuyến" msgid "Drop {} on slot {} (replacing {}) of {}" msgstr "Thả {} vào ô {} (thay thế {}) của {}" msgid "Drop {} on slot {} (active slot) of {}" msgstr "Thả {} vào khe {} (khe đang hoạt động) của {}" msgid "Drop {} on slot {} of {}" msgstr "Thả {} vào khe {} của {}" msgid "Autocomplete" msgstr "Tự Động Hoàn Thiện" msgid "OS" msgstr "Hệ Điều Hành" msgid "Esc" msgstr "Esc" msgid "Pause" msgstr "Tạm Dừng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Space" msgstr "Phân Khoảng Cách/Trống/Không Gian" msgid "Animate property" msgstr "Hoạt họa tính chất" msgid "Menu Missing:" msgstr "Thiếu Trình Đơn:" msgid "Active button is not from a script, cannot edit source" msgstr "Nút đang hoạt động không có xuất xứ từ tập lệnh, không thể biên soạn mã nguồn được" msgid "Active button match cannot be found" msgstr "Không tìm thấy nút nào đang hoạt động khớp với cả" msgid "Active button not found" msgstr "Không tìm thấy nút bấm nào đang hoạt động cả" msgid "Could not compute a valid data path" msgstr "Không thể tính toán được một đường dẫn dữ liệu hợp lệ" msgid "Failed to create the override operation" msgstr "Việc kiến tạo thao tác vượt quyền đã bị thất bại" msgid "%d items" msgstr "%d phần tử" msgid "Red:" msgstr "Đỏ:" msgid "Green:" msgstr "Lục:" msgid "Blue:" msgstr "Lam:" msgid "Hue:" msgstr "Sắc Màu:" msgid "Saturation:" msgstr "Độ Bão Hòa:" msgid "Lightness:" msgstr "Độ Sáng:" msgid "Value:" msgstr "Giá Trị:" msgid "Alpha:" msgstr "Độ Đục:" msgid "Hex" msgstr "Hệ(16)" msgid "Hue, Saturation, Lightness" msgstr "Sắc, Độ Bão Hòa, Độ Sáng" msgid "Lightness" msgstr "Độ Sáng" msgid "Redo" msgstr "Tái Tác" msgid "OK" msgstr "Chấp Nhận" msgid "Menu \"%s\" not found" msgstr "Không tìm thấy trình đơn \"%s\"" msgid "Panel \"%s\" not found" msgstr "Không tìm thấy bảng \"%s\"" msgid "No results found" msgstr "Không tìm thấy kết quả nào cả" msgid "Unsupported context" msgstr "Ngữ cảnh chưa được hỗ trợ" msgid "Internal error!" msgstr "Lỗi lầm nội bộ xảy ra!" msgid "Shortcut: {}" msgstr "Đường Cắt Ngắn: {}" msgid "Python: {}" msgstr "Python: %s" msgid "Shortcut Cycle: {}" msgstr "Luân Chuyển Đường Cắt Ngắn: {}" msgid "Tool Keymap:" msgstr "Bố Trí Bàn Phím Công Cụ:" msgid "(Shift-Click/Drag to select multiple)" msgstr "(Shift-Bấm Chuột/Kéo Rê để chọn nhiều)" msgid "Value: {}" msgstr "Giá Trị: {}" msgid "Radians: {}" msgstr "Rad: {}" msgid "Expression: {}" msgstr "Biểu thức: {}" msgid "Built-in Asset" msgstr "Tài Sản Tích Hợp" msgid "Disabled: {}" msgstr "Tắt: {}" msgid "Movie" msgstr "Phim" msgid "Users: {}" msgstr "Người dùng: {}" msgid "File not found" msgstr "Không tìm thấy tập tin" msgid "Choose {} data-block to be assigned to this user" msgstr "Chọn khối dữ liệu {} để ấn định cho người dùng này" msgid "" "Source library: {}\n" "{}" msgstr "" "Thư viện nguồn: {}\n" "{}" msgctxt "Operator" msgid "Click" msgstr "Bấm Chuột" msgctxt "Operator" msgid "Drag" msgstr "Kéo Rê" msgid "Asset shelf popover panel type not found" msgstr "Không tìm thấy kiểu bảng điều khiển bật lên cho kệ tài sản" msgid "Move {} into {}" msgstr "Di chuyển {} vào {}" msgid "Move {} above {}" msgstr "Di chuyển {} lên trên {}" msgid "Move {} below {}" msgstr "Di chuyển {} xuống dưới {}" msgid "Manual Scale" msgstr "Tỷ Lệ Thủ Công" msgid "Sort By:" msgstr "Sắp Xếp Thứ Tự Theo:" msgid "Flip Color Ramp" msgstr "Đảo Chiều Dốc Màu" msgid "Distribute Stops from Left" msgstr "Phân Tán các Điểm Dừng từ Bên Trái" msgid "Distribute Stops Evenly" msgstr "Phân Tán các Điểm Dừng Đồng Đều" msgid "Eyedropper" msgstr "Ống Nhỏ Mắt" msgid "Reset Color Ramp" msgstr "Hoàn Lại Dốc Màu" msgid "Pos" msgstr "Vị Trí" msgid "Add a new color stop to the color ramp" msgstr "Thêm một mốc dừng màu mới vào dốc màu" msgid "Delete the active position" msgstr "Xóa vị trí đang hoạt động" msgid "Choose active color stop" msgstr "Chọn điểm đánh dấu màu đang hoạt động" msgid "Move to First" msgstr "Di Chuyển về Đầu" msgid "Move to Last" msgstr "Di Chuyển về Cuối" msgid "Min X:" msgstr "X Nhỏ Nhất:" msgid "Min Y:" msgstr "Y Nhỏ Nhất:" msgid "Max X:" msgstr "X Lớn Nhất:" msgid "Max Y:" msgstr "Y Lớn Nhất:" msgid "Reset View" msgstr "Hoàn Lại Khung Nhìn" msgid "Extend Horizontal" msgstr "Mở Rộng Chiều Ngang" msgid "Extend Extrapolated" msgstr "Nới Rộng Ngoại Suy" msgid "Reset Curve" msgstr "Hoàn Lại Đường Cong" msgid "H" msgstr "Sắc Độ" msgid "S" msgstr "Độ Bão Hòa" msgid "Combined channels" msgstr "Các kênh kết hợp" msgid "Red channel" msgstr "Kênh đỏ" msgid "Green channel" msgstr "Kênh lục" msgid "Blue channel" msgstr "Kênh lam" msgid "Hue level" msgstr "Mức độ sắc màu" msgid "Saturation level" msgstr "Mức độ bão hòa" msgid "Value level" msgstr "Mức giá trị" msgid "Zoom in" msgstr "Xem gần vào" msgid "Zoom out" msgstr "Xem xa ra" msgid "Delete points" msgstr "Xóa các điểm" msgctxt "Color" msgid "C" msgstr "C" msgid "Preset" msgstr "Sắp Đặt Trước" msgid "Apply Preset" msgstr "Áp Dụng Sắp Đặt Trước" msgid "Reapply and update the preset, removing changes" msgstr "Tái áp dụng và cập nhật giá trị đặt sẵn, xóa các thay đổi đi" msgid "Reverse Path" msgstr "Đảo Ngược Đường Dẫn" msgid "Toggle Profile Clipping" msgstr "Bật/Tắt khả năng Cắt Cụt Mặt Cắt" msgid "Move {} {} into {}" msgstr "Di chuyển {} vào {}" msgid "Move {} {} above {}" msgstr "Di chuyển {} lên trên {}" msgid "Move {} {} below {}" msgstr "Di chuyển {} {} xuống dưới {}" msgid "Layer is locked or not visible" msgstr "Tầng lớp đã bị khóa lại hoặc không nhìn thấy được" msgid "Layer Group is locked or not visible" msgstr "Nhóm Tầng Lớp đã bị khóa lại hoặc không nhìn thấy được" msgid "ID-Block:" msgstr "Khối-ID:" msgid "Indirect library data-block, cannot be made local, Shift + Click to create a library override hierarchy" msgstr "Khối dữ liệu thư viện gián tiếp, không thể cục bộ hóa được, Shift + Nhấp Chuột để kiến tạo một hệ thống thứ bậc vượt quyền thư viện" msgid "Direct linked library data-block, click to make local, Shift + Click to create a library override" msgstr "Khối dữ liệu thư viện kết nối trực tiếp, bấm chuột để cục bộ hóa, Shift + Bấm Chuột để kiến tạo một vượt quyền thư viện" msgid "Library override of linked data-block, click to make fully local, Shift + Click to clear the library override and toggle if it can be edited" msgstr "Vượt quyền thư viện khối dữ liệu kết nối, nhấp chuột để hoàn toàn cục bộ hóa, dùng tổ hợp Shift + Nhấp Chuột để xóa vượt quyền thư viện và chuyển đổi nếu có thể biên soạn được" msgid "Display number of users of this data (click to make a single-user copy)" msgstr "Hiển thị số lượng người dùng của dữ liệu này (bấm chuột để tạo một bản sao đơn người dùng)" msgid "Packed File, click to unpack" msgstr "Tập Tin đã được Đóng Gói, bấm chuột để mở gói" msgid "Unlink data-block (Shift + Click to set users to zero, data will then not be saved)" msgstr "Ngắt kết nối của khối dữ liệu (Shift + Bấm chuột để đặt số người dùng = 0, dữ liệu sẽ không được lưu nữa)" msgid "Browse Scene to be linked" msgstr "Duyệt Cảnh sẽ được kết nối" msgid "Browse Object to be linked" msgstr "Duyệt Đối Tượng sẽ được kết nối" msgid "Browse Mesh Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Khung Lưới sẽ được kết nối" msgid "Browse Curve Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Đường Cong sẽ được kết nối" msgid "Browse Metaball Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Siêu Cầu sẽ được kết nối" msgid "Browse Material to be linked" msgstr "Duyệt Thảo Nguyên Vật Liệu sẽ được kết nối" msgid "Browse Texture to be linked" msgstr "Duyệt Chất Liệu sẽ được kết nối" msgid "Browse Image to be linked" msgstr "Duyệt Hình Ảnh sẽ được kết nối" msgid "Browse Line Style Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Phong Cách Đường Nét sẽ được kết nối" msgid "Browse Lattice Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Lưới Rào sẽ được kết nối" msgid "Browse Light Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Nguồn Ánh Sáng sẽ được kết nối" msgid "Browse Camera Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Máy Quay Phim sẽ được kết nối" msgid "Browse World Settings to be linked" msgstr "Duyệt Sắp Đặt Thế Giới sẽ được kết nối" msgid "Choose Screen layout" msgstr "Chọn bố trí về Màn Hình" msgid "Browse Text to be linked" msgstr "Duyệt Văn Bản (Text) sẽ được kết nối" msgid "Browse Speaker Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Loa Phát Thanh (Speaker Data) sẽ được kết nối" msgid "Browse Sound to be linked" msgstr "Duyệt Âm Thanh sẽ được kết nối" msgid "Browse Armature data to be linked" msgstr "Duyệt dữ liệu Khung Rối sẽ được kết nối" msgid "Browse Action to be linked" msgstr "Duyệt Hành Động sẽ được kết nối" msgid "Browse Node Tree to be linked" msgstr "Duyệt Cây Nút sẽ được kết nối" msgid "Browse Brush to be linked" msgstr "Duyệt Đầu Bút sẽ được kết nối" msgid "Browse Particle Settings to be linked" msgstr "Duyệt các Sắp Đặt về Hạt sẽ được kết nối" msgid "Browse Grease Pencil Data to be linked" msgstr "Duyệt Khối Dữ Liệu Bút Chì Dầu sẽ được kết nối" msgid "Browse Movie Clip to be linked" msgstr "Duyệt Đoạn Phim (Movie Clip) sẽ được kết nối" msgid "Browse Mask to be linked" msgstr "Duyệt Màn Chắn Lọc sẽ được kết nối" msgid "Browse Palette Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Bảng Pha Màu sẽ được kết nối" msgid "Browse Paint Curve Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu về Đường Cong Sơn sẽ được kết nối" msgid "Browse Cache Files to be linked" msgstr "Duyệt các Tập Tin về Bộ Nhớ Đệm sẽ được kết nối" msgid "Browse Workspace to be linked" msgstr "Duyệt Không Gian Làm Việc sẽ được kết nối" msgid "Browse LightProbe to be linked" msgstr "Duyệt Điểm Thăm Dò Ánh Sáng sẽ được kết nối" msgid "Browse Curves Data to be linked" msgstr "Duyệt thảo Dữ Liệu Đường Cong sẽ được liên kết" msgid "Browse Point Cloud Data to be linked" msgstr "Duyệt Dữ Liệu Mây Điểm Chấm sẽ được Kết Nối" msgid "Browse Volume Data to be linked" msgstr "Duyệt Thảo Dữ Liệu Thể Tích sẽ được Kết Nối" msgid "Browse ID data to be linked" msgstr "Duyệt dữ liệu ID sẽ được kết nối" msgctxt "Action" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Armature" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Brush" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Camera" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Curves" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Curve" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "FreestyleLineStyle" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "GPencil" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Image" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Lattice" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Light" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "LightProbe" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Mask" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Material" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Mesh" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Metaball" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "NodeTree" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Object" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "PaintCurve" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Palette" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "ParticleSettings" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "PointCloud" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Screen" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Sound" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Speaker" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Texture" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "Volume" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "WorkSpace" msgid "New" msgstr "Mới" msgctxt "World" msgid "New" msgstr "Mới" msgid "Add to linking collection" msgstr "Thêm vào bộ sưu tập liên kết" msgid "Add to linking collection before {}" msgstr "Thêm vào bộ sưu tập liên kết trước {}" msgid "Add to linking collection after {}" msgstr "Thêm vào bộ sưu tập liên kết sau {}" msgid "Select List Item (Double click to rename)" msgstr "Chọn Mục trong Danh Sách (Nhấp đúp để đổi tên)" msgid "Select List Item" msgstr "Chọn Mục trong Danh Sách" msgid "Hide filtering options" msgstr "Giấu các tùy chọn về thanh lọc" msgid "Insert before socket" msgstr "Chèn vào trước ổ cắm" msgid "Insert after socket" msgstr "Chèn vào sau ổ cắm" msgid "Insert into panel" msgstr "Chèn vào trong bảng" msgid "Insert before panel" msgstr "Chèn vào trước bảng" msgid "Insert after panel" msgstr "Chèn vào sau bảng" msgid "No Properties" msgstr "Không Có Tính Chất" msgid "Reset operator defaults" msgstr "Hoàn lại các giá trị mặc định của thao tác" msgid "Operator cannot redo" msgstr "Thao tác không thể tái tác" msgid "File Not Found" msgstr "Không Tìm Thấy Tập Tin" msgid "Today" msgstr "Hôm Nay" msgid "Yesterday" msgstr "Hôm Qua" msgid "Modified" msgstr "Đã bị Sửa Đổi" msgid "Anim Player" msgstr "Máy Chơi Hoạt Họa" msgid "Stop this job" msgstr "Ngừng công việc này" msgid "Stop animation playback" msgstr "Ngừng chơi hoạt họa" msgid "Split/Dock" msgstr "Tách Phân/Neo Chốt" msgid "Duplicate into Window" msgstr "Nhân Đôi thành Cửa Sổ" msgid "Swap Areas" msgstr "Tráo Đổi Khu Vực" msgid "Resize Region" msgstr "Thay Đổi Kích Thước Vùng" msgid "Show Hidden Region" msgstr "Hiển Thị Vùng Ẩn Khuất" msgid "Active object has negative scale" msgstr "Đối tượng đang hoạt động có tỷ lệ âm" msgid "Active object has non-uniform scale" msgstr "Đối tượng đang hoạt động có tỷ lệ không đồng nhất" msgid "Click to open the info editor" msgstr "Bấm để mở trình biên soạn thông tin" msgid "Show in Info Log" msgstr "Hiển Thị trong Nhật Ký Thông Tin" msgid "" "File saved by newer Blender\n" "({}), expect loss of data" msgstr "" "Tập tin vốn được lưu bởi phiên bản Blender mới hơn\n" "({}), kỳ vọng sẽ mất mát dữ liệu" msgid "This file is managed by the Blender asset system and cannot be overridden" msgstr "Tập tin này được quản lý bởi hệ thống tài sản Blender và không thể viết đè lên được" msgid "Cannot edit external library data" msgstr "Không thể biên soạn dữ liệu thư viện bên ngoài" msgid "Samples Transform" msgstr "Thử Biến Hóa" msgid "Use Schema" msgstr "Dùng Kế Hoạch Phân Hóa của Alembic" msgid "Method Quads" msgstr "Phương Pháp Tứ Giác" msgctxt "Camera" msgid "Close" msgstr "Đóng" msgid "No filepath given" msgstr "Không có đường dẫn tập tin nào được cung cấp cả" msgid "Unable to determine ABC sequence length" msgstr "Không thể xác định được chiều dài của trình tự ABC" msgid "Multiple file handlers can be used, drop to pick which to use" msgstr "Có thể sử dụng nhiều trình xử lý tập tin, thả để chọn cái nào sẽ sử dụng" msgid "Scene Options" msgstr "Tùy Chọn về Cảnh" msgid "Export Options" msgstr "Tùy Chọn về Xuất Khẩu" msgid "Unable to find valid 3D View area" msgstr "Không tìm thấy khu vực Góc Nhìn 3D nào hợp lệ cả" msgid "Unable to export PDF" msgstr "Không thể xuất khẩu PDF được" msgid "Unable to import '%s'" msgstr "Không thể nhập khẩu '%s'" msgid "Curves as NURBS" msgstr "Đường Cong thành NURBS" msgid "Triangulated Mesh" msgstr "Khung Lưới Tam Giác Hóa" msgid "Grouping" msgstr "Nhóm lại" msgid "Object Groups" msgstr "Nhóm Đối Tượng" msgid "Material Groups" msgstr "Các Nhóm Nguyên Vật Liệu" msgid "Smooth Groups" msgstr "Các Nhóm Mịn" msgid "Smooth Group Bitflags" msgstr "Cờ Bit của Nhóm Mịn" msgid "PBR Extensions" msgstr "Các Định Dạng PBR" msgid "Path Mode" msgstr "Chế Độ Đường Dẫn" msgid "File exported successfully" msgstr "Tập tin đã được xuất khẩu thành công" msgid "ASCII" msgstr "ASCII" msgid "Batch" msgstr "Hàng Loạt" msgid "No filename given" msgstr "Không có tên tập tin nào được cung cấp cả" msgid "Blender Data" msgstr "Dữ Liệu Blender" msgid "File References" msgstr "Tham Chiếu Tập Tin" msgid "Rigging" msgstr "Dàn Dựng" msgid "Display Purpose" msgstr "Mục Đích Hiển Thị" msgid "Particles and Instancing" msgstr "Hạt và Thực Thể" msgid "Import {} files" msgstr "Nhập khẩu {} tập tin" msgid "No weights/vertex groups on object(s)" msgstr "Không có trọng lượng/nhóm điểm đỉnh nào trên (các) đối tượng cả" msgid "Delete selected control points and splines?" msgstr "Xóa các điểm điều khiển hoặc chốt trục đã chọn nhé?" msgctxt "Mesh" msgid "Plane" msgstr "Bình Diện" msgctxt "Mesh" msgid "Cube" msgstr "Khối Lập Phương" msgctxt "Mesh" msgid "Circle" msgstr "Hình Tròn" msgctxt "Mesh" msgid "Cylinder" msgstr "Hình Trụ" msgctxt "Mesh" msgid "Cone" msgstr "Hình Nón" msgctxt "Mesh" msgid "Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị" msgctxt "Mesh" msgid "Suzanne" msgstr "Suzanne (Đầu Khỉ)" msgctxt "Mesh" msgid "Sphere" msgstr "Hình Cầu" msgctxt "Mesh" msgid "Icosphere" msgstr "Nhị Thập Diện Cầu Tam Giác Đều" msgid "Profile Shape" msgstr "Hình Dạng Mặt Cắt" msgid "Harden" msgstr "Làm Cứng" msgid "Outer" msgstr "Bên Ngoài" msgid "Miter Profile Shape" msgstr "Hình Dạng Mặt Cắt Góc" msgid "Seams" msgstr "Đường Khâu" msgid "Intersection Type" msgstr "Kiểu Giao Cắt" msgid "Draw Cut Line" msgstr "Vẽ Đường Cắt" msgid "Selected edges/faces required" msgstr "Đòi hỏi phải lựa chọn các cạnh/các mặt" msgid "Not a valid selection for extrude" msgstr "Lựa chọn đẩy trồi không hợp lệ" msgid "Invalid/unset axis" msgstr "Trục không hợp lệ/chưa đặt" msgid "You have to select a string of connected vertices too" msgstr "Bạn cần phải lựa chọn một trình tự các điểm đỉnh kết nối nữa" msgid "Thickness: %s, Depth: %s" msgstr "Độ Dày: %s, Độ Sâu: %s" msgid "Compiled without GMP, using fast solver" msgstr "Được biên dịch không có sự hỗ trợ của GMP (GNU Multiple Precision Arithmetic Library: Thư viện đa độ chính xác số học), sử dụng bộ giải nghiệm tốc hành" msgid "No intersections found" msgstr "Không tìm thấy các điểm giao cắt" msgid "Close" msgstr "Đóng Lại" msgid "Stop" msgstr "Dừng" msgid "Undo" msgstr "Hoàn Tác" msgid "Pan View" msgstr "Lia Góc Nhìn" msgid "Midpoint Snap" msgstr "Bám Dính vào Điểm Giữa" msgid "Ignore Snap" msgstr "Bỏ Qua Bám Dính" msgid "Measure" msgstr "Đo Đạc" msgid "Angle Constraint" msgstr "Bám Dính vào Góc Độ" msgid "Selected faces required" msgstr "Đòi hỏi các mặt phải đã được chọn" msgid "No other selected objects have wire or boundary edges to use for projection" msgstr "Không có đối tượng khác đã được chọn nào có mạch lưới hoặc cạnh viền mép để sử dụng cho quá trình phóng chiếu" msgid "Cuts: %s, Smoothness: %s" msgstr "Lượng Cắt: %s, Độ Mịn: %s" msgid "Loop cut does not work well on deformed edit mesh display" msgstr "Mạch lưới cắt không hoạt động bình thường khi hiển thị khung lưới biên soạn bị biến dạng" msgid "Create Mesh From Paint Mask" msgstr "Tạo Khung Lưới Từ Màn Chắn Sơn" msgid "Extract" msgstr "Trích Xuất" msgid "The geometry cannot be extracted with dyntopo activated" msgstr "Không thể trích xuất hình học khi cấu trúc liên kết động đã được kích hoạt" msgid "Path selection requires two matching elements to be selected" msgstr "Việc lựa chọn đường dẫn đòi hỏi hai phần tử xứng khớp đã được chọn rồi" msgid "Cannot rip multiple disconnected vertices" msgstr "Không thể tách tập thể các điểm đỉnh trong khi chúng không mắc nối với nhau được" msgid "Vertex select - Shift-Click for multiple modes, Ctrl-Click contracts selection" msgstr "Lựa chọn điểm đỉnh - Shift+Bấm Chuột để sang chế độ chọn nhiều, Ctrl+Bấm Chuột để thu nhỏ vùng lựa chọn" msgid "Edge select - Shift-Click for multiple modes, Ctrl-Click expands/contracts selection depending on the current mode" msgstr "Lựa chọn cạnh - Shift+Bấm Chuột để sang chế độ chọn nhiều, Ctrl+Bấm Chuột để nới rộng/thu nhỏ vùng lựa chọn tùy thuộc vào chế độ hiện tại" msgid "Face select - Shift-Click for multiple modes, Ctrl-Click expands selection" msgstr "Lựa chọn Mặt - Shift+Bấm Chuột để sang chế độ chọn nhiều, Ctrl+Bấm Chuột để nới rộng vùng lựa chọn" msgid "No face regions selected" msgstr "Chưa lựa chọn vùng mặt nào cả" msgid "No matching face regions found" msgstr "Không tìm thấy vùng mặt xứng khớp nào cả" msgid "Mesh object(s) have no active vertex/edge/face" msgstr "(Các) đối tượng khung lưới không có điểm đỉnh/cạnh/mặt nào đang hoạt động cả" msgid "This operator requires an active vertex (last selected)" msgstr "Operator này đòi hỏi một điểm đỉnh đang hoạt động (cái được chọn cuối cùng)" msgid "An edit-mesh with vertex or edge selection mode is required" msgstr "Đòi hỏi phải có một khung lưới ở chế độ biên soạn với chế độ chọn điểm đỉnh hoặc chọn cạnh nhé" msgid "Must be in vertex selection mode" msgstr "Phải ở trong chế độ lựa chọn điểm đỉnh" msgid "No weights/vertex groups on object" msgstr "Không có trọng lượng/nhóm điểm đỉnh trong đối tượng" msgid "There must be an active attribute" msgstr "Phải có một thuộc tính ở tình trạng đang hoạt động nhé" msgid "The active attribute must have a boolean type" msgstr "Thuộc tính đang hoạt động phải có kiểu là boolean nhé" msgid "The active attribute must be on the vertex, edge, or face domain" msgstr "Thuộc tính đang hoạt động phải nằm trên phạm vi điểm đỉnh, cạnh hoặc mặt nhé" msgid "No face selected" msgstr "Không có mặt nào đã được chọn cả" msgid "No edge selected" msgstr "Không có cạnh nào đã được chọn cả" msgid "No vertex selected" msgstr "Không có điểm đỉnh nào đã được chọn cả" msgid "No vertex group among the selected vertices" msgstr "Không có nhóm điểm đỉnh nào trong số các điểm đỉnh đã chọn cả" msgid "Use mouse" msgstr "Sử dụng chuột" msgid "Use Pivot" msgstr "Sử Dụng Điểm Tựa" msgid "Set and use 3D cursor" msgstr "Đặt và sử dụng con trỏ 3D" msgid "Select and use mesh item" msgstr "Chọn và sử dụng mục khung lưới" msgid "Invalid selection order" msgstr "Trật tự lựa chọn không hợp lệ" msgid "Select edges or face pairs for edge loops to rotate about" msgstr "Chọn các đôi cạnh hay mặt để các vòng cạnh có thể xoay quanh" msgid "Could not find any selected edges that can be rotated" msgstr "Không tìm thấy bất cứ cạnh đã chọn nào có thể xoay chiều được" msgid "No selected vertex" msgstr "Không có điểm đỉnh nào được chọn" msgid "Mesh(es) do not have shape keys" msgstr "Khung lưới không có hình mẫu (shape keys)" msgid "Active mesh does not have shape keys" msgstr "Khung lưới đang hoạt động không có hình mẫu (shape keys)" msgid "Selection not supported in object mode" msgstr "Chọn lựa trong chế độ đối tượng chưa được hỗ trợ" msgid "No edges selected" msgstr "Không có cạnh nào được chọn cả" msgid "No faces filled" msgstr "Không có các mặt nào được phủ đầy cả" msgid "No active vertex group" msgstr "Không có nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "View not found, cannot sort by view axis" msgstr "Không tìm thấy góc nhìn nào cả. Không thể sắp xếp theo trục của góc nhìn" msgid "Does not support Individual Origins as pivot" msgstr "Không hỗ trợ điểm tựa dùng Tọa Độ Gốc Cá Nhân" msgid "Can only copy one custom normal, vertex normal or face normal" msgstr "Chỉ có thể sao chép một pháp tuyến tùy chọn, pháp tuyến điểm đỉnh hoặc pháp tuyến mặt mà thôi" msgid "Removed: %d vertices, %d edges, %d faces" msgstr "Xóa: %d điểm đỉnh, %d cạnh, %d các mặt" msgid "Unable to rotate %d edge(s)" msgstr "Không thể xoay %d cạnh" msgid "%d already symmetrical, %d pairs mirrored, %d failed" msgstr "%d đã đối xứng rồi, %d đôi được phản chiếu đối xứng, %d thất bại" msgid "%d already symmetrical, %d pairs mirrored" msgstr "%d đã đối xứng, %d đôi được phản chiếu đối xứng" msgid "Parse error in %s" msgstr "Lỗi phân tích cú pháp trong: %s" msgid "Cannot add vertices in edit mode" msgstr "Không thể thêm điểm đỉnh vào trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Cannot add edges in edit mode" msgstr "Không thể thêm các cạnh vào trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Cannot add loops in edit mode" msgstr "Không thể thêm mạnh lưới trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Cannot add faces in edit mode" msgstr "Không thể cho thêm các mặt vào trong chế độ biên soạn được" msgid "Cannot remove vertices in edit mode" msgstr "Không thể xóa các điểm đỉnh trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Cannot remove more vertices than the mesh contains" msgstr "Không thể xóa số lượng điểm đỉnh nhiều hơn số có trong khung lưới" msgid "Cannot remove edges in edit mode" msgstr "Không thể xóa các cạnh trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Cannot remove more edges than the mesh contains" msgstr "Không thể xóa số lượng cạnh nhiều hơn số có trong khung lưới" msgid "Cannot remove loops in edit mode" msgstr "Không thể xóa bỏ các mạch lưới trong chế độ biên soạn" msgid "Cannot remove more loops than the mesh contains" msgstr "Không thể xóa bỏ số mạch lưới lớn hơn số lượng vốn có trong khung lưới" msgid "Cannot remove polys in edit mode" msgstr "Không thể xóa bỏ các đa giác trong chế độ biên soạn" msgid "Cannot remove more polys than the mesh contains" msgstr "Không thể xóa bỏ số lượng đa giác nhiều hơn số lượng vốn vốn có trong khung lưới" msgid "Cannot add more than %i UV maps" msgstr "Không thể thêm nhiều hơn %i ánh xạ UV được" msgid "%d %s mirrored, %d failed" msgstr "%d %s được phản chiếu đối xứng, %d bị thất bại" msgid "%d %s mirrored" msgstr "%d %s được phản chiếu đối xứng" msgid "Cannot join while in edit mode" msgstr "Không thể hội nhập trong khi đang ở trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Active object is not a selected mesh" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là một khung lưới đã được chọn" msgid "No mesh data to join" msgstr "Không có dữ liệu khung lưới để hội nhập" msgid "Joining results in %d vertices, limit is %ld" msgstr "Sự hòa nhập đạt được kết quả là %d điểm đỉnh, giới hạn là %ld" msgid "No source mesh objects selected" msgstr "Không có đối tượng khung lưới nguồn nào đã được chọn cả" msgid "No additional selected meshes with equal vertex count to join" msgstr "Không còn khung lưới nào đã chọn có số lượng điểm đỉnh bằng nhau để hội nhập nữa" msgid "No name matches between selected objects and shape keys" msgstr "Không có tên nào giữa các đối tượng đã chọn xứng khớp và các hình mẫu cả" msgid "Updated %d shape key(s)" msgstr "Đã cập nhật %d hình mẫu" msgid "Delete selected metaball elements?" msgstr "Xóa các phần tử siêu cầu đã chọn nhé?" msgid "Loading Asset Libraries" msgstr "Đang Nạp các Thư Viện Tài Sản" msgid "Unassigned" msgstr "Chưa được Ấn Định" msgid "" "Modifier node group assets not assigned to a catalog.\n" "Catalogs can be assigned in the Asset Browser" msgstr "" "Tài sản nhóm nút của bộ điều chỉnh chưa được ấn định vào một danh mục nào cả.\n" "Danh mục có thể được ấn định trong Trình Duyệt Tài Sản nhé" msgid "Delete selected objects?" msgstr "Xóa các đối tượng đã chọn nhé?" msgid "SoundTrack" msgstr "RãnhÂmThanh" msgid "Empty Fill" msgstr "Tô Màu Trống" msgid "Converted Layer" msgstr "Đảo Nghịch Tầng Lớp" msgctxt "Light" msgid "Volume" msgstr "Thể Tích" msgctxt "Light" msgid "Plane" msgstr "Bề Diện" msgctxt "Light" msgid "Sphere" msgstr "Hình Cầu" msgctxt "Light" msgid "LightProbe" msgstr "ThămDòÁnhSáng" msgctxt "Object" msgid "Force" msgstr "Lực" msgctxt "Object" msgid "Vortex" msgstr "Lốc Xoáy" msgctxt "Object" msgid "Magnet" msgstr "Nam Châm" msgctxt "Object" msgid "Wind" msgstr "Gió" msgctxt "Object" msgid "CurveGuide" msgstr "HướngĐạoTheoĐườngCong" msgctxt "Object" msgid "TextureField" msgstr "Trường Chất Liệu" msgctxt "Object" msgid "Harmonic" msgstr "Giao Động Điều Hòa" msgctxt "Object" msgid "Charge" msgstr "Điện Tích" msgctxt "Object" msgid "Boid" msgstr "Quần Thể" msgctxt "Object" msgid "Turbulence" msgstr "Hỗn Loạn" msgctxt "Object" msgid "Drag" msgstr "Lực Cản" msgctxt "Object" msgid "FluidField" msgstr "Trườmg Chất Lỏng" msgctxt "Object" msgid "Field" msgstr "Trường" msgctxt "GPencil" msgid "GPencil" msgstr "Bút Chì Dầu" msgctxt "GPencil" msgid "Suzanne" msgstr "Đầu Khỉ" msgctxt "GPencil" msgid "LineArt" msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét" msgid "Cannot create editmode armature" msgstr "Không thể kiến tạo khung rối ở chế độ biên soạn" msgid "Image objects can only be added in Object Mode" msgstr "Đối tượng hình ảnh chỉ có thể được thêm vào trong Chế Độ Đối Tượng mà thôi" msgid "No editable objects to convert" msgstr "Không có đối tượng nào có thể chỉnh sửa để chuyển đổi cả" msgid "Converting some non-editable object/object data, enforcing 'Keep Original' option to True" msgstr "Đang chuyển đổi một số dữ liệu đối tượng không chỉnh sửa được hoặc dữ liệu đối tượng, tôn trọng hiệu lực của tùy chọn 'Duy Trì Bản Gốc' ở trạng thái Đúng (True)" msgid "Object not found" msgstr "Không tìm thấy đối tượng" msgid "Object could not be duplicated" msgstr "Đối tượng không thể sao chép được" msgid "This data does not support joining in edit mode" msgstr "Dữ liệu này không hỗ trợ hội nhập trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Active object final transform has one or more zero scaled axes" msgstr "Biến hóa sau cùng của đối tượng đang hoạt động gây ra một hoặc nhiều trục tỷ lệ hóa thành 0" msgid "Cannot delete indirectly linked object '%s'" msgstr "Không thể xóa thư viện kết nối gián tiếp '%s'" msgid "Cannot delete object '%s' as it is used by override collections" msgstr "Không thể xóa đối tượng '%s' vì nó đang được sử dụng bởi các bộ sưu tập vượt quyền" msgid "Cannot delete object '%s' from scene '%s', indirectly used objects need at least one user" msgstr "Không thể xóa đối tượng '%s' ra khỏi cảnh '%s'. Những đối tượng sử dụng gián tiếp cần có ít nhất một người dùng" msgid "Deleted %u object(s)" msgstr "Xóa (các) đối tượng %u" msgid "Object '%s' has no evaluated Curve or Grease Pencil data" msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu Đường Cong hoặc Bút Chì Dầu nào đã được tính toán cả" msgid "Object '%s' has no evaluated mesh or curves data" msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu đường cong hoặc khung lưới nào đã được tính toán cả" msgid "Object '%s' has no evaluated Grease Pencil or Curves data" msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu Bút Chì Dầu hoặc Đường Cong đã được tính toán" msgid "Object '%s' has no evaluated curves data" msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu đường cong nào đã được tính toán cả" msgid "Cannot edit object '%s' as it is used by override collections" msgstr "Không thể chỉnh sửa đối tượng '%s' vì nó đang được sử dụng bởi các bộ sưu tập vượt quyền" msgid "No active mesh object" msgstr "Không có đối tượng khung lưới nào đang hoạt động cả" msgid "This operation is not supported in edit mode" msgstr "Thao tác này không được hỗ trợ ở chế độ biên soạn" msgid "Cannot edit object used by override collections" msgstr "Không thể biên soạn đối tượng '%s' vì nó đang được sử dụng bởi các bộ sưu tập vượt quyền" msgid "Baking of multires data only works with an active mesh object" msgstr "Quá trình nướng dữ liệu đa phân giải chỉ làm việc với một đối tượng lưới đang hoạt động mà thôi" msgid "Multires data baking requires multi-resolution object" msgstr "Quá trình nướng dữ liệu đa phân giải đòi hỏi đối tượng đa phân giải" msgid "Mesh should be unwrapped before multires data baking" msgstr "Khung lưới cần phải được mở gói trước khi nướng dữ liệu đa phân giải" msgid "You should have active texture to use multires baker" msgstr "Để sử dụng bộ nướng đa phân giải, bạn nên có chất liệu nào đó đang hoạt động mới được" msgid "Baking should happen to image with image buffer" msgstr "Quá trình nướng cần hoạt động với hình ảnh có bộ đệm ảnh" msgid "Baking to unsupported image type" msgstr "Thể loại ảnh để nướng thành chưa được hỗ trợ" msgid "No objects found to bake from" msgstr "Không tìm thấy đối tượng nào để dùng cho quá trình nướng" msgid "Bake pass requires Direct, Indirect, or Color contributions to be enabled" msgstr "Lượt nướng đòi hỏi sự đóng góp của ánh sáng Trực Tiếp, Gián Tiếp, hoặc Màu Sắc" msgid "No valid selected objects" msgstr "Không có đối tượng lựa chọn hợp lệ nào cả" msgid "No active image found, add a material or bake to an external file" msgstr "Không tìm thấy hình ảnh nào đang hoạt động cả. Hãy thêm nguyên vật liệu vào hoặc nướng ra một tập tin ở bên ngoài" msgid "No active image found, add a material or bake without the Split Materials option" msgstr "Không tìm thấy hình ảnh nào đang hoạt động cả. Hãy thêm nguyên vật liệu vào hoặc nướng mà không dùng tùy chọn Phân Tách Nguyên Vật Liệu" msgid "Baking map saved to internal image, save it externally or pack it" msgstr "Ánh xạ nướng đã được lưu thành một hình ảnh nội bộ. Hãy lưu nó ra ngoài hay đóng gói nó lại" msgid "Color attribute baking is only supported for mesh objects" msgstr "Nướng thuộc tính màu sắc chỉ được hỗ trợ cho các đối tượng khung lưới mà thôi" msgid "No active color attribute to bake to" msgstr "Không có thuộc tính màu nào đang hoạt động để nướng sang cả" msgid "Current render engine does not support baking" msgstr "Động cơ kết xuất hiện tại không hỗ trợ nướng" msgid "No valid cage object" msgstr "Không có đối tượng lồng hợp kệ" msgid "Invalid cage object, the cage mesh must have the same number of faces as the active object" msgstr "Đối tượng lồng không hợp lệ, khung lưới lồng phải có cùng số lượng mặt phẳng với đối tượng đang hoạt động" msgid "Error handling selected objects" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi đang xử lý đối tượng được chọn" msgid "Object \"%s\" is not in view layer" msgstr "Đối tượng \"%s\" không nằm trong tầng góc nhìn" msgid "Object \"%s\" is not enabled for rendering" msgstr "Đối tượng \"%s\" không được bật kết xuất" msgid "Object \"%s\" is not a mesh" msgstr "Đối tượng \"%s\" không phải là khung lưới" msgid "No faces found in the object \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy các mặt nào trong đối tượng \"%s\" cả" msgid "Mesh does not have an active color attribute \"%s\"" msgstr "Khung lưới không có thuộc tính màu đang hoạt động \"%s\"" msgid "No active UV layer found in the object \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy tầng UV nào đang hoạt động trong đối tượng \"%s\" cả" msgid "Circular dependency for image \"%s\" from object \"%s\"" msgstr "Sự phụ thuộc tuần hoàn xảy ra đối với hình ảnh \"%s\" ở đối tượng \"%s\"" msgid "Uninitialized image \"%s\" from object \"%s\"" msgstr "Hình ảnh \"%s\" chưa được khởi thủy ở đối tượng \"%s\"" msgid "No active image found in material slot (%d) for object \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy hình ảnh đang hoạt động trong khe chất liệu (%d) cho đối tượng \"%s\"" msgid "Uninitialized image %s" msgstr "Hình ảnh %s chưa được chuẩn bị" msgid "Problem saving the bake map internally for object \"%s\"" msgstr "Có vấn đề nội bộ xảy ra trong khi lưu ánh xạ nướng cho đối tượng \"%s\"" msgid "Problem saving baked map in \"%s\"" msgstr "Có vấn đề xảy ra trong khi lưu ánh xạ nướng vào \"%s\"" msgid "Baking map written to \"%s\"" msgstr "Ánh xạ nướng được ghi vào \"%s\"" msgid "No UV layer named \"%s\" found in the object \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy tầng UV có tên là \"%s\" trong đối tượng \"%s\"" msgid "Cage object \"%s\" not found in evaluated scene, it may be hidden" msgstr "Không tìm thấy đối tượng khung lồng \"%s\" trong cảnh tính toán, có thể nó bị ẩn khuất chăng" msgid "No UV map found in the evaluated object \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy ánh xạ UV trong đối tượng tính toán \"%s\"" msgid "Object \"%s\" not found in evaluated scene, it may be hidden" msgstr "Không tìm thấy đối tượng \"%s\" trong cảnh tính toán, có thể nó bị ẩn khuất chăng" msgid "Failed to access mesh from object \"%s\", ensure it's visible while rendering" msgstr "Không thể truy cập khung lưới từ đối tượng \"%s\", xin hãy đảm bảo là nó nhìn thấy được trong khi kết xuất" msgid "Error baking from object \"%s\"" msgstr "Lỗi xảy ra trong quá trình nướng đối tượng \"%s\"" msgid "Problem baking object \"%s\"" msgstr "Có vấn đề xảy ra trong khi nướng đối tượng \"%s\"" msgid "Overwrite existing bake data?" msgstr "Viết đè dữ liệu nướng hiện có nhé?" msgid "Modifier containing the node is disabled" msgstr "Bộ điều chỉnh có chứa nút đã bị giải hoạt rồi" msgid "Failed to remove metadata directory %s" msgstr "Không xóa được thư mục siêu dữ liệu %s" msgid "Failed to remove blobs directory %s" msgstr "Không xóa được thư mục Viên Tròn (blobs) %s" msgid "Bake directory of object %s, modifier %s is empty, setting default path" msgstr "Thư mục nướng của đối tượng %s, bộ điều chỉnh %s là trống rỗng, đặt đường dẫn mặc định" msgid "Path conflict: %d caches set to path %s" msgstr "Xung đột trong đường dẫn xảy ra: %d bộ nhớ đệm đã được đặt vào đường dẫn %s" msgid "Cache has to be enabled" msgstr "Bộ nhớ đệm cần phải được kích hoạt" msgid "Remove exporter?" msgstr "Xóa trình xuất khẩu nhé?" msgid "No file handlers available" msgstr "Không có trình xử lý tập tin nào có thể sử dụng cả" msgid "Add Exporter" msgstr "Thêm Trình Xuất Khẩu" msgid "Skipped some collections because of cycle detected" msgstr "Bỏ qua một số bộ sưu tập bởi vì đã phát hiện có sự tuần hoàn vòng tròn xảy ra" msgid "Active object contains no collections" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không có chứa bộ sưu tập nào cả" msgid "Could not add the collection because it is overridden" msgstr "Không thể thêm bộ sưu tập bởi vì nó đã được vượt quyền" msgid "Could not add the collection because it is linked" msgstr "Không thể thêm bộ sưu tập bởi vì nó được kết nối" msgid "Could not add the collection because of dependency cycle detected" msgstr "Không thể thêm bộ sưu tập bởi vì đã phát hiện ra có sự tuần hoàn vòng tròn xảy ra đối với các phần tử phụ thuộc" msgid "Cannot remove an object from a linked or library override collection" msgstr "Không thể xóa một đối tượng khỏi một bộ sưu tập liên kết hoặc một bộ sưu tập vượt quyền thư viện" msgid "Cannot unlink a library override collection which is not the root of its override hierarchy" msgstr "Không thể ngắt liên bộ sưu tập vượt quyền thư viện không phải là gốc của hệ thống thứ bậc vượt quyền của nó được" msgid "File handler '%s' not found" msgstr "Không tìm thấy trình xử lý tập tin '%s' nào cả" msgid "File handler operator '%s' not found" msgstr "Không tìm thấy thao tác xử lý tập tin '%s' nào cả" msgid "File path '%s' is not a valid file" msgstr "Đường dẫn tập tin '%s' không phải là một tập tin hợp lệ" msgid "Exported '%s'" msgstr "Đã xuất khẩu '%s'" msgid "Exported %d files from collection '%s'" msgstr "Đã xuất khẩu %d tập tin từ bộ sưu tập '%s'" msgid "Exported %d files from %d collections" msgstr "Đã xuất khẩu %d tập tin từ %d bộ sưu tập" msgid "Add IK" msgstr "Thêm IK (Nghịch Động Học)" msgid "To Active Bone" msgstr "Tới Xương đang Hoạt Động" msgid "To Active Object" msgstr "Tới Đối Tượng đang Hoạt Động" msgid "To New Empty Object" msgstr "Tới Đối Tượng Rỗng Mới" msgid "Without Targets" msgstr "Không có Mục Tiêu" msgid "Could not find constraint data for Child-Of Set Inverse" msgstr "Không tìm thấy dữ liệu ràng buộc cho thao tác Đảo Nghịch của Con Cái Của" msgid "Child Of constraint not found" msgstr "Không tìm thấy ràng buộc Con Cái Của" msgid "Follow Path constraint not found" msgstr "Không tìm thấy Ràng Buộc Đường Dẫn" msgid "Path is already animated" msgstr "Đường dẫn đã được hoạt họa rồi" msgid "Could not find constraint data for ObjectSolver Set Inverse" msgstr "Không tìm thấy dữ liệu ràng buộc cho thao tác Đặt Đảo Ngược của Trình Giải Nghiệm Đối Tượng (ObjectSolver Set Inverse)" msgid "Applied constraint was not first, result may not be as expected" msgstr "Ràng buộc được áp dụng không phải là cái đầu tiên. Kết quả có thể không được như mong đợi đâu nhé" msgid "No constraints for copying" msgstr "Không có ràng buộc nào để sao chép cả" msgid "No active bone with constraints for copying" msgstr "Không có xương đang hoạt động có ràng buộc cho chép" msgid "No active pose bone to add a constraint to" msgstr "Không có xương tư thế đang hoạt động nào để thêm ràng buộc vào cả" msgid "No active object to add constraint to" msgstr "Không có đối tượng đang hoạt động để thêm ràng buộc vào được" msgid "Must have an active bone to add IK constraint to" msgstr "Phải có xương đang hoạt động mới có thể thêm ràng buộc IK vào được" msgid "Bone already has an IK constraint" msgstr "Xương đã có ràng buộc IK (nghịch động học) rồi" msgid "Removed constraint: %s" msgstr "Ràng buộc đã xóa: %s" msgid "Applied constraint: %s" msgstr "Ràng buộc đã được áp dụng: %s" msgid "Copied constraint: %s" msgstr "Ràng buộc đã được sao chép: %s" msgid "Cannot edit library data" msgstr "Không thể biên soạn dữ liệu thư viện" msgid "Cannot edit constraints coming from linked data in a library override" msgstr "Không thể biên soạn các ràng buộc đến từ dữ liệu kết nối nằm trong một trường hợp vượt quyền thư viện" msgid "No other bones are selected" msgstr "Không có xương nào khác được chọn cả" msgid "No selected object to copy from" msgstr "Không có đối tượng nào được chọn để sao chép từ đấy sang cả" msgid "No other objects are selected" msgstr "Không có đối tượng nào khác được chọn cả" msgid "Transfer data layer(s) (weights, edge sharp, etc.) from selected meshes to active one" msgstr "Thuyên chuyển các tầng dữ liệu (trọng lượng, độ sắc nhọn của cạnh, v.v.) từ khung lưới lựa chọn sang khung lưới đang hoạt động" msgid "Operator is frozen, changes to its settings won't take effect until you unfreeze it" msgstr "Thao tác bị phong tỏa, các thay đổi trong sắp đặt của nó sẽ không có tác động gì trước khi bạn phóng thích nó đã" msgid "Skipping object '%s', linked or override data '%s' cannot be modified" msgstr "Bỏ qua đối tượng '%s', dữ liệu kết nối hoặc vượt quyền '%s' không thể sửa đổi được" msgid "Skipping object '%s', data '%s' has already been processed with a previous object" msgstr "Bỏ qua đối tượng '%s', dữ liệu '%s' đã được xử lý với một đối tượng trước rồi" msgid "Calculate Object Motion Paths" msgstr "Tính Đường Chuyển Động của Vật Thể" msgid "Move to New Collection" msgstr "Di Chuyển sang Bộ Sưu Tập Mới" msgid "Clear motion paths of selected objects" msgstr "Xóa các đường chuyển động của các đối tượng đã được chọn" msgid "Clear motion paths of all objects" msgstr "Xóa các đường chuyển động của toàn bộ các đối tượng" msgid "No collection selected" msgstr "Không có bộ sưu tập nào được chọn cả" msgid "Unexpected error, collection not found" msgstr "Lỗi không lường trước được đã xảy ra, không tìm thấy bộ sưu tập" msgid "Cannot add objects to a library override or linked collection" msgstr "Không thể cho thêm đối tượng vào một vượt quyền thư viện hoặc bộ sưu tập liên kết được" msgid "No objects selected" msgstr "Không có đối tượng nào được chọn cả" msgid "Unable to change object mode while transforming" msgstr "Không thể thay đổi chế độ đối tượng trong khi biến hóa được" msgid "%u object(s) hidden" msgstr "%u đối tượng ẩn khuất" msgid "%s already in %s" msgstr "%s đã có trong %s" msgid "%s linked to %s" msgstr "%s được kết nối với %s" msgid "Objects linked to %s" msgstr "Các đối tượng được kết nối với %s" msgid "%s moved to %s" msgstr "%s đã chuyển đến %s" msgid "Objects moved to %s" msgstr "Các đối tượng được chuyển đến %s" msgid "Requires selected vertices or active vertex group" msgstr "Đòi hỏi phải có các điểm đỉnh đã được chọn hoặc nhóm điểm đỉnh đang hoạt động" msgid "Armature has no active object bone" msgstr "Khung Rối không có xương đối tượng hoạt động" msgid "Cannot add hook with no other selected objects" msgstr "Không thể thêm móc nếu không có đối tượng nào khác được chọn" msgid "Cannot add hook bone for a non armature object" msgstr "Không thể thêm xương móc vào đối tượng không phải là khung rối" msgid "Could not find hook modifier" msgstr "Không tìm thấy bộ điều chỉnh móc" msgid "Unable to execute '%s', error changing modes" msgstr "Không thể thi hành '%s', lỗi xảy ra trong khi đổi chế độ" msgid "No target object to transfer the mode to" msgstr "Không có đối tượng mục tiêu để thuyên chuyển chế độ sang được" msgid "Unable to transfer mode, the source and/or target objects are not editable" msgstr "Không thể thuyên chuyển chế độ, các đối tượng nguồn và/hoặc mục tiêu là những cái không thể chỉnh sửa được" msgid "Current mode of source object '%s' is not compatible with target liboverride object '%s'" msgstr "Chế độ hiện tại của đối tượng nguồn '%s' không tương thích với đối tượng vượt quyền thư viện (liboverride) đích '%s'" msgid "Current mode of source object '%s' is not compatible with target object '%s'" msgstr "Chế độ hiện tại của đối tượng nguồn '%s' không tương thích với đối tượng đích '%s'" msgid "Apply Modifier" msgstr "Áp Dụng Bộ Điều Chỉnh" msgid "Make data single-user, apply modifier, and remove it from the list." msgstr "Tạo dữ liệu đơn người dùng, áp dụng bộ điều chỉnh, và xóa nó khỏi danh sách." msgid "Apply modifier as a new shapekey and keep it in the stack" msgstr "Áp dụng bộ điều chỉnh thành hình mẫu mới, đồng thời duy trì nó trong ngăn xếp" msgid "Only one modifier of this type is allowed" msgstr "Chỉ cho phép một bộ điều chỉnh của thể loại này mà thôi" msgid "Cannot move above a modifier requiring original data" msgstr "Không thể di chuyển lên trên bộ điều chỉnh đòi hỏi dữ liệu gốc" msgid "Cannot move modifier beyond the start of the list" msgstr "Không thể di chuyển bộ điều chỉnh ra ngoài ngăn xếp đầu tiên của danh sách" msgid "Cannot move beyond a non-deforming modifier" msgstr "Không thể di chuyển quá bộ điều chỉnh không có chức năng biến dạng" msgid "Cannot move modifier beyond the end of the list" msgstr "Không thể di chuyển bộ điều chỉnh ra ngoài ngăn xếp cuối cùng của danh sách" msgid "Cannot move modifier beyond the end of the stack" msgstr "Không thể di chuyển bộ điều chỉnh ra ngoài ngăn xếp cuối cùng" msgid "Evaluated geometry from modifier does not contain a mesh" msgstr "Hình học đã tính toán đến từ bộ điều chỉnh không có chứa một khung lưới" msgid "Modifier is disabled, skipping apply" msgstr "Bộ điều chỉnh bị vô hiệu hóa, bỏ qua áp dụng" msgid "Only deforming modifiers can be applied to shapes" msgstr "Chỉ những bộ điều chỉnh dùng để biến dạng mới có thể được áp dụng vào các hình dạng mà thôi" msgid "Modifier is disabled or returned error, skipping apply" msgstr "Bộ điều chỉnh hoặc là bị vô hiệu hóa, hoặc có lỗi xảy ra. Bỏ qua áp dụng" msgid "Cannot apply modifier for this object type" msgstr "Không thể áp dụng bộ điều chỉnh đối với loại đối tượng này" msgid "Modifier cannot be applied to a mesh with shape keys" msgstr "Không thế áp dụng bộ điều chỉnh với khung lưới có hình mẫu" msgid "Multires modifier returned error, skipping apply" msgstr "Bộ điều chỉnh đa phân giải báo lỗi, bỏ qua áp dụng" msgid "Cannot apply constructive modifiers on curve. Convert curve to mesh in order to apply" msgstr "Không thể áp dụng bộ điều chỉnh mang tính xây dựng trên đường cong được. Chuyển đổi đường cong thành khung lưới để áp dụng nhé" msgid "Applied modifier only changed CV points, not tessellated/bevel vertices" msgstr "Bộ điều chỉnh được áp dụng chỉ biến đổi các Điểm Đỉnh của Đường Cong mà thôi, không tác động đến các điểm đỉnh phân lưới tổ ong/bo tròn" msgid "Constructive modifiers cannot be applied" msgstr "Bộ điều chỉnh có tính xây dựng không thể áp dụng được" msgid "Evaluated geometry from modifier does not contain curves" msgstr "Hình học đã tính toán đến từ bộ điều chỉnh không chứa các đường cong" msgid "Evaluated geometry from modifier does not contain a point cloud" msgstr "Hình học đã tính toán đến từ bộ điều chỉnh không có chứa một đám mây điểm" msgid "Cannot apply this modifier to Grease Pencil geometry" msgstr "Không thể áp dụng bộ điều chỉnh này cho hình học Bút Chì Dầu được" msgid "Evaluated geometry from modifier does not contain Grease Pencil geometry" msgstr "Hình học được tính toán từ bộ điều chỉnh không có hình học Bút Chì Dầu" msgid "Modifiers cannot be applied in edit mode" msgstr "Không thể áp dụng bộ điều chỉnh trong Chế Độ Biên Soạn được" msgid "Modifiers cannot be applied to multi-user data" msgstr "Không thể áp dụng các bộ điều chỉnh vào dữ liệu đa người dùng" msgid "Constructive modifier cannot be applied to multi-res data in sculpt mode" msgstr "Bộ điều chỉnh có tính xây dựng không thể áp dụng được vào dữ liệu đa phân giải trong chế độ điêu khắc" msgid "Applied modifier was not first, result may not be as expected" msgstr "Bộ điều chỉnh được áp dụng không phải là cái đầu tiên, kết quả có thể sẽ không được như điều mong đợi" msgid "Modifier is disabled" msgstr "Bộ điều chỉnh đã bị vô hiệu hóa" msgid "Modifiers cannot be added to object '%s'" msgstr "Không thể thêm bộ điều chỉnh vào đối tượng '%s'" msgid "Modifier '%s' not in object '%s'" msgstr "Bộ điều chỉnh '%s' không nằm trong đối tượng '%s'" msgid "Object '%s' does not support %s modifiers" msgstr "Đối tượng '%s' không hỗ trợ các bộ điều chỉnh %s" msgid "Modifier can only be added once to object '%s'" msgstr "Bộ điều chỉnh chỉ có thể được thêm vào đối tượng '%s' một lần mà thôi" msgid "Copying modifier '%s' to object '%s' failed" msgstr "Việc sao chép bộ điều chỉnh '%s' sang đối tượng '%s' đã bị thất bại" msgid "Removed modifier: %s" msgstr "Đã Xóa Bộ Điều Chỉnh: %s" msgid "Applied modifier: %s" msgstr "Đã áp dụng bộ điều chỉnh: %s" msgid "Modifier '%s' was not copied to any objects" msgstr "Bộ điều chỉnh '%s' đã không được sao chép sang bất cứ đối tượng nào cả" msgid "Mesh '%s' has no skin vertex data" msgstr "Khung lưới '%s' không có dữ liệu điểm đỉnh da" msgid "Cannot edit modifiers coming from linked data in a library override" msgstr "Không thể biên soạn bộ điều chỉnh đến từ dữ liệu kết nối nằm trong một đối tượng vượt quyền thư viện" msgid "This modifier operation is not allowed from Edit mode" msgstr "Thao tác của bộ điều chỉnh này không được phép thi hành trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Modifiers cannot be applied on override data" msgstr "Bộ điều chỉnh không thể áp dụng được đối với dữ liệu vượt quyền (override data)" msgid "No selected object is active" msgstr "Không có đối tượng được chọn nào là đang hoạt động cả" msgid "Object type of source object is not supported" msgstr "Thể loại đối tượng của đối tượng nguồn hiện không được hỗ trợ" msgid "No supported objects were selected" msgstr "Không có đối tượng hỗ trợ nào đã được chọn cả" msgid "Active object has no modifiers" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không có bộ điều chỉnh nào cả" msgid "Reshape can work only with higher levels of subdivisions" msgstr "Đổi hình dạng chỉ hoạt động với mức phân hóa cao hơn" msgid "Second selected mesh object required to copy shape from" msgstr "Cần phải có đối tượng thứ hai đã được chọn để sao chép hình dạng từ đó" msgid "Objects do not have the same number of vertices" msgstr "Đối tượng không có số lượng điểm đỉnh tương đồng" msgid "No valid subdivisions found to rebuild a lower level" msgstr "Tìm thấy rằng sự phân chia là không hợp lệ đối với việc tái dựng các tầng thấp hơn" msgid "No valid subdivisions found to rebuild lower levels" msgstr "Không tìm thấy có sự phân hóa hợp lệ nào để tái dựng lại các cấp bậc thấp hơn được" msgid "%d new levels rebuilt" msgstr "%d tầng mới được tái dựng" msgid "Set Parent To" msgstr "Đặt Làm Phụ Huynh Cho" msgid "Object (Keep Transform)" msgstr "Đối Tượng (Giữ Nguyên Biến Hóa)" msgid "Object (Without Inverse)" msgstr "Đối Tượng (Không Đảo Nghịch)" msgid "Object (Keep Transform Without Inverse)" msgstr "Đối Tượng (Giữ Nguyên Biến Hóa mà Không Đảo Nghịch)" msgid "Object (Attach Curves to Surface)" msgstr "Đính Đường Cong Tóc Lên Bề Mặt" msgid "Make Selected Objects Single-User" msgstr "Biến các Đối Tượng được Chọn Thành Đơn Người Dùng" msgid "Make Single" msgstr "Biến Thành Đơn Người Dùng" msgid "Drop {} on {} (slot {}, replacing {})" msgstr "Thả {} vào {} (khe {}, thay thế {})" msgid "Drop {} on {} (slot {})" msgstr "Thả {} vào {} (khe {})" msgid "Add modifier with node group \"{}\" on object \"{}\"" msgstr "Thêm bộ điều chỉnh với nhóm nút \"{}\" trên đối tượng \"{}\"" msgid "Select either 1 or 3 vertices to parent to" msgstr "Chọn 1 hoặc 3 điểm đỉnh để phụ huynh chúng" msgid "Loop in parents" msgstr "Lặp vòng phụ huynh" msgid "No active bone" msgstr "Không có xương nào đang hoạt động cả" msgid "Not enough vertices for vertex-parent" msgstr "Không có đủ số điểm đỉnh cho điểm đỉnh phụ huynh" msgid "Operation cannot be performed in edit mode" msgstr "Thao tác không thể thi hành được trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Could not find scene" msgstr "Không tìm thấy cảnh" msgid "Cannot link objects into the same scene" msgstr "Không thể liên kết đối tượng vào cùng một cảnh" msgid "Cannot link objects into a linked scene" msgstr "Không thể liên kết đối tượng vào một cảnh kết nối" msgid "Skipped editing library object data" msgstr "Bỏ qua việc biên soạn dữ liệu đối tượng của thư viện" msgid "Orphan library objects added to the current scene to avoid loss" msgstr "Đối tượng thư viện mồ côi đã được thêm vào cảnh hiện tại để tránh mất mát" msgid "Cannot make library override from a local object" msgstr "Không thể vượt quyền thư viện từ một đối tượng cục bộ" msgid "The node group must have a geometry output socket" msgstr "Nhóm nút phải có ổ cắm đầu ra hình học" msgid "The first output must be a geometry socket" msgstr "Đầu ra đầu tiên phải là một ổ cắm hình học" msgid "Node group must be a geometry node tree" msgstr "Nhóm nút phải là một cây nút hình học" msgid "Could not add geometry nodes modifier" msgstr "Không thể cho thêm bộ điều chỉnh nút hình học" msgid "Incorrect context for running object data unlink" msgstr "Ngữ cảnh không đúng để thi hành ngắt kết nối dữ liệu đối tượng" msgid "Collection '%s' (instantiated by the active object) is not overridable" msgstr "Không thể vượt quyền bộ sưu tập '%s' (được thực thể hóa thành bởi đối tượng đang hoạt động) được" msgid "Could not find an overridable root hierarchy for object '%s'" msgstr "Không tìm thấy hệ thống thứ bậc có thể vượt quyền cho đối tượng '%s'" msgid "Too many potential root collections (%d) for the override hierarchy, please use the Outliner instead" msgstr "Quá nhiều bộ sưu tập gốc(%d) có tiềm năng cho hệ thống thứ bậc vượt quyền, xin vui lòng sử dụng Mục Lục (Outliner) thay vì" msgid "Change Size" msgstr "Đổi Kích Thước" msgid "Precision Mode" msgstr "Chế Độ Chính Xác" msgid "QuadriFlow Remesh the Selected Mesh" msgstr "Kiến Tạo Lại Khung Lưới đã Chọn theo Luồng Tứ Giác" msgid "Voxel remesher cannot run with a voxel size of 0.0" msgstr "Trình kiến tạo lại thể tích tử không thể hoạt động khi kích thước của thể tích tử bằng 0,0" msgid "Voxel remesher failed to create mesh" msgstr "Trình kiến tạo lại thể tích tử thất bại trong việc kiến tạo khung lưới" msgid "QuadriFlow: Remeshing canceled" msgstr "Luồng Tứ Giác Hóa: Kiến tạo lại khung lưới" msgid "QuadriFlow: The mesh needs to be manifold and have face normals that point in a consistent direction" msgstr "Luồng Tứ Giác Hóa: Khung Lưới phải là đa tạp và có các pháp tuyến mặt chỉ theo một hướng nhất quán" msgid "QuadriFlow: Remeshing completed" msgstr "Luồng Tứ Giác Hóa: Đã hoàn thành kiến tạo lại khung lưới" msgid "QuadriFlow: Remeshing failed" msgstr "Luồng Tứ Giác Hóa: Kiến tạo lại khung lưới bị thất bại" msgid "The remesher cannot work on linked or override data" msgstr "Trình kiến tạo lại khung lưới không thể hoạt động trên dữ liệu đã được kết nối hoặc vượt quyền" msgid "The remesher cannot run from edit mode" msgstr "Trình kiến tạo lại khung lưới không thể hoạt động được trong chế độ biên soạn" msgid "The remesher cannot run with dyntopo activated" msgstr "Trình kiến tạo lại khung lưới không thể hoạt động được nếu cấu trúc động (dyntopo) được kích hoạt" msgid "The remesher cannot run with a Multires modifier in the modifier stack" msgstr "Trình kiến tạo lại khung lưới không thể hoạt động khi bộ điều chỉnh Đa Phân Giải (Multires) cũng nằm trong ngăn xếp bộ điều chỉnh" msgid "Select Collection" msgstr "Lựa Chọn Bộ Sưu Tập" msgid "Use another Keying Set, as the active one depends on the currently selected objects or cannot find any targets due to unsuitable context" msgstr "Dùng một Bộ Hình Mẫu khác, vì cái đang hoạt động phụ thuộc vào những đối tượng hiện đang được chọn, hoặc do không thể tìm thấy một mục tiêu nào vì ngữ cảnh không phù hợp" msgid "Active object must be a light" msgstr "Đối tượng đang hoạt động phải là một nguồn sáng/đèn" msgid "Only one Effect of this type is allowed" msgstr "Chỉ duy một Hiệu Ứng thuộc thể loại này là được phép mà thôi" msgid "Cannot move effect beyond the end of the stack" msgstr "Không thể di chuyển ảnh hưởng ra ngoài ngăn xếp cuối cùng" msgid "Effect cannot be added to object '%s'" msgstr "Hiệu ứng không thể thêm vào đối tượng '%s'" msgid "Effect '%s' not in object '%s'" msgstr "Hiệu ứng '%s' không có trong đối tượng '%s'" msgid "Removed effect: %s" msgstr "Đã xóa hiệu ứng: %s" msgid "Cannot edit shaderfxs in a library override" msgstr "Không thể biên soạn shaderfxs trong một trường hợp vượt quyền thư viện được" msgid "Object type is not supported" msgstr "Thể loại đối tượng là loại không được hỗ trợ" msgid "Cannot edit library or override data" msgstr "Không thể biên soạn dữ liệu thư viện hoặc dữ liệu vượt quyền" msgid "Cannot edit shaderfxs coming from linked data in a library override" msgstr "Không thể biên soạn shaderfxs đến từ dữ liệu kết nối trong một trường hợp vượt quyền thư viện được" msgid "Apply current visible shape to the object data, and delete all shape keys" msgstr "Áp dụng hình dạng nhìn thấy được hiện tại cho dữ liệu đối tượng và xóa toàn bộ các hình mẫu đi" msgid "Lock all shape keys of the active object" msgstr "Khóa tất cả các hình mẫu của đối tượng đang hoạt động" msgid "Unlock all shape keys of the active object" msgstr "Mở khóa toàn bộ các hình mẫu của đối tượng đang hoạt động" msgid "The active shape key of %s is locked" msgstr "Hình mẫu đang hoạt động của %s đã bị khóa lại rồi" msgid "The object %s has locked shape keys" msgstr "Đối tượng %s có các hình mẫu bị khóa lại" msgid "Apply Object Transformations" msgstr "Áp Dụng các Biến Hóa Đối Tượng" msgid "" "Warning: Multiple objects share the same data.\n" "Make single user and then apply transformations?" msgstr "" "Cảnh Báo: Nhiều đối tượng sử dụng chung cùng một dữ liệu.\n" "Hãy tạo đơn người dùng và sau đó áp dụng các phép biến hóa nhé?" msgid "Objects have no data to transform" msgstr "Đối tượng không có dữ liệu để biến hóa" msgid "Failed to apply rotation to some of the objects" msgstr "Thất bại trong việc áp dụng xoay chiều cho một vài đối tượng" msgid "Cannot apply to a multi user armature" msgstr "Không thể áp dụng vào khung rối có nhiều người dùng" msgid "Curves Object does not support this set origin operation" msgstr "Đối Tượng Đường Cong không hỗ trợ thao tác đặt tọa độ gốc này" msgid "Grease Pencil Object does not support this set origin operation" msgstr "Đối Tượng Bút Chì Dầu không hỗ trợ thao tác đặt tọa độ gốc này" msgid "Point cloud object does not support this set origin operation" msgstr "Đối tượng đám mây điểm không hỗ trợ thao tác đặt tọa độ gốc này" msgid "Text objects can only have their scale applied: \"%s\"" msgstr "Các đối tượng văn bản thì chỉ có tỷ lệ của chúng là được áp dụng: \"%s\"" msgid "Area Lights can only have scale applied: \"%s\"" msgstr "Nguồn Sáng Diện Tích chỉ có thể áp dụng sự thay đổi về tỷ lệ: \"%s\"" msgid "%i object(s) not centered, %i changed:" msgstr "%i đối tượng chưa được chỉnh về tâm, %i đã đổi:" msgid "|%i linked library object(s)" msgstr "|%i đối tượng thư viện kết nối" msgid "|%i multiuser armature object(s)" msgstr "|%i đối tượng khung rối đa người dùng" msgid "Lock all vertex groups of the active object" msgstr "Khóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh của đối tượng đang hoạt động lại" msgid "Lock selected vertex groups of the active object" msgstr "Khóa các nhóm điểm đỉnh đã chọn của đối tượng đang hoạt động lại" msgid "Lock unselected vertex groups of the active object" msgstr "Khóa các nhóm đỉnh chưa được chọn của đối tượng đang hoạt động lại" msgid "Lock selected and unlock unselected vertex groups of the active object" msgstr "Khóa các nhóm đỉnh đã được chọn và mở khóa các nhóm đỉnh chưa được chọn của đối tượng đang hoạt động" msgid "Unlock all vertex groups of the active object" msgstr "Mở khóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh của đối tượng đang hoạt động" msgid "Unlock selected vertex groups of the active object" msgstr "Mở khóa các nhóm đỉnh đã chọn của đối tượng hoạt động" msgid "Unlock unselected vertex groups of the active object" msgstr "Mở khóa các nhóm điểm đỉnh chưa chọn của đối tượng đang hoạt động" msgid "Unlock selected and lock unselected vertex groups of the active object" msgstr "Mở khóa các nhóm điểm đỉnh đã được chọn và khóa các nhóm điểm đỉnh không được chọn của đối tượng đang hoạt động" msgid "Toggle locks of all vertex groups of the active object" msgstr "Bật/tắt khóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh của đối tượng hoạt động" msgid "Toggle locks of selected vertex groups of the active object" msgstr "Bật/tắt khóa các nhóm điểm đỉnh đã chọn của đối tượng hoạt động" msgid "Toggle locks of unselected vertex groups of the active object" msgstr "Bật/tắt khóa các nhóm điểm đỉnh chưa chọn của đối tượng hoạt động" msgid "Toggle locks of all and invert unselected vertex groups of the active object" msgstr "Bật/tắt khóa toàn bộ và đảo ngược các nhóm đỉnh không được chọn của đối tượng đang hoạt động" msgid "Invert locks of all vertex groups of the active object" msgstr "Đảo ngược khóa toàn bộ các nhóm điểm đỉnh của đối tượng đang hoạt động" msgid "Invert locks of selected vertex groups of the active object" msgstr "Đảo ngược khóa các nhóm điểm đỉnh đã chọn của đối tượng đang hoạt động" msgid "Invert locks of unselected vertex groups of the active object" msgstr "Đảo ngược khóa các nhóm đỉnh chưa chọn của đối tượng đang hoạt động" msgid "All groups are locked" msgstr "Toàn bộ các nhóm đều bị khóa" msgid "No vertex groups to operate on" msgstr "Không có nhóm điểm đỉnh nào để tiến hành cả" msgid "Editmode lattice is not supported yet" msgstr "Chưa hỗ trợ lưới rào trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Invalid vertex group index" msgstr "Chỉ số nhóm điểm đỉnh không hợp lệ" msgid "Vertex group is locked" msgstr "Nhóm điểm đỉnh bị khóa rồi" msgid "No meshes with vertex groups found" msgstr "Không tìm thấy khung lưới nào có nhóm điểm đỉnh cả" msgid "%d vertex weights limited" msgstr "Hạn định %d trọng lượng điểm đỉnh" msgid "Copy vertex groups to selected: %d done, %d failed (object data must support vertex groups and have matching indices)" msgstr "Sao chép các nhóm điểm đỉnh sang các được chọn: %d làm xong, %d thất bại (dữ liệu đối tượng nhất định phải hỗ trợ các nhóm điểm đỉnh và phải có chỉ số xứng khớp mới được)" msgid "No active editable object" msgstr "Không có đối tượng có thể biên soạn nào đang hoạt động cả" msgid "Object type does not support vertex groups" msgstr "Thể loại đối tượng không hỗ trợ nhóm điểm đỉnh" msgid "Object type \"%s\" does not have editable data" msgstr "Thể loại đối tượng \"%s\" không có dữ liệu có thể chỉnh sửa được" msgid "Object has no vertex groups" msgstr "Đối tượng không có nhóm điểm đỉnh" msgid "Vertex select needs to be enabled in weight paint mode" msgstr "Cần phải bật khả năng lựa chọn điểm đỉnh trong chế độ sơn trọng lượng lên" msgid "The active vertex group is locked" msgstr "Nhóm điểm đỉnh đang hoạt động đã bị khóa lại rồi" msgid "Volume \"%s\" failed to load: %s" msgstr "Thể tích \"%s\" không nạp được: %s" msgid "Volume \"%s\" contains points, only voxel grids are supported" msgstr "Thể tích \"%s\" có chứa nhiều điểm chấm. Duy các khung lưới đồ thị thể tích tử là được hỗ trợ mà thôi" msgid "No frames to bake" msgstr "Không có khung hình nào để nướng cả" msgid "Bake failed: no Dynamic Paint modifier found" msgstr "Quá trình nướng đã bị thất bại: không tìm thấy bộ điều chỉnh Sơn Động Lực nào cả" msgid "Bake failed: invalid canvas" msgstr "Quá trình nướng đã bị thất bại: khung vẽ không hợp lệ" msgid "Removed %d double particle(s)" msgstr "Đã xóa %d hạt trùng hợp (đôi) (double particles)" msgid "Copy particle systems to selected: %d done, %d failed" msgstr "Sao chép hệ thống hạt đến cái được chọn: %d hoàn thành, %d thất bại" msgid "Object must be in object mode" msgstr "Đối tượng phải ở chế độ đối tượng" msgid "Bake failed: no Fluid modifier found" msgstr "Quá trình nướng bị thất bại: không thấy có bộ điều chỉnh về Chất Lỏng (Fluid modifier)" msgid "Bake failed: invalid domain" msgstr "Quá trình nướng bị thất bại: phạm vi định nghĩa (domain) không hợp lệ" msgid "Bake free failed: no Fluid modifier found" msgstr "Phóng thích nướng bị thất bại: không thấy có bộ điều chỉnh về Chất Lỏng (Fluid modifier)" msgid "Bake free failed: invalid domain" msgstr "Phóng thích nướng bị thất bại: phạm vi định nghĩa (domain) không hợp lệ" msgid "Bake free failed: pending bake jobs found" msgstr "Phóng thích nướng bị thất bại: phát hiện thấy có một số qui trình nướng còn đang cần được giải quyết" msgid "Fluid: Empty cache path, reset to default '%s'" msgstr "Chất Lỏng: Không có đường dẫn bộ nhớ đệm vì nó trống rỗng. Hoàn lại về sắp đặt mặc định '%s'" msgid "Fluid: Could not create cache directory '%s', reset to default '%s'" msgstr "Chất Lỏng: Không thể kiến tạo thư mục bộ nhớ đệm '%s'. Hoàn lại về sắp đặt mặc định '%s'" msgid "Fluid: Could not use default cache directory '%s', please define a valid cache path manually" msgstr "Chất Lỏng: Không thể sử dụng thư mục bộ nhớ đệm mặc định '%s' được, làm ơn thủ công chỉ định một đường dẫn đến bộ nhớ đệm hợp lệ" msgid "Library override data-blocks only support Disk Cache storage" msgstr "Các khối dữ liệu vượt quyền thư viện chỉ hỗ trợ lưu giữ Bộ Nhớ Đệm Trên Đĩa mà thôi" msgid "Linked data-blocks do not allow editing caches" msgstr "Các khối dữ liệu kết nối đều sẽ không cho phép biên soạn bộ nhớ đệm" msgid "Linked or library override data-blocks do not allow adding or removing caches" msgstr "Các khối dữ liệu kết nối hoặc vượt quyền thư viện đều không cho phép cho thêm vào hoặc xóa bỏ bộ nhớ đệm" msgid "No Rigid Body World to add Rigid Body Constraint to" msgstr "Không có Thế Giới Thân Cứng nào để thêm Ràng Buộc Thân Cứng vào cả" msgid "Object has no Rigid Body Constraint to remove" msgstr "Đối tượng không có Ràng Buộc Thân Cứng nào để xóa cả" msgid "Object '%s' already has a Rigid Body Constraint" msgstr "Đối tượng '%s' đã có Ràng Buộc Thân Cứng rồi" msgid "Acrylic" msgstr "Acrilic" msgid "Asphalt (Crushed)" msgstr "Nhựa Đường (Đập Vụn)" msgid "Bark" msgstr "Vỏ Cây" msgid "Beans (Cocoa)" msgstr "Đậu (Cacao)" msgid "Beans (Soy)" msgstr "Đậu Nành" msgid "Brick (Pressed)" msgstr "Gạch (Nén)" msgid "Brick (Common)" msgstr "Gạch (Phổ Biến)" msgid "Brick (Soft)" msgstr "Gạch (Mềm)" msgid "Brass" msgstr "Đồng Thau" msgid "Bronze" msgstr "Đồng Thiếc" msgid "Carbon (Solid)" msgstr "Các-bon (Đặc)" msgid "Cardboard" msgstr "Bìa Các-Tông" msgid "Cast Iron" msgstr "Sắt Đục" msgid "Cement" msgstr "Xi Măng" msgid "Chalk (Solid)" msgstr "Phấn (Đặc)" msgid "Coffee (Fresh/Roast)" msgstr "Cà Phê (Tươi/Nướng)" msgid "Concrete" msgstr "Bê Tông" msgid "Charcoal" msgstr "Than" msgid "Cork" msgstr "Bần" msgid "Copper" msgstr "Đồng Đỏ" msgid "Garbage" msgstr "Vụn Vặt" msgid "Glass (Broken)" msgstr "Thủy Tinh (Vỡ)" msgid "Glass (Solid)" msgstr "Thủy Tinh (Đặc)" msgid "Gold" msgstr "Vàng" msgid "Granite (Broken)" msgstr "Đá Hoa Cương (Vỡ)" msgid "Granite (Solid)" msgstr "Đá Hoa Cương (Đặc)" msgid "Gravel" msgstr "Đá Răm" msgid "Ice (Crushed)" msgstr "Nước Đá (Đập Vụn)" msgid "Ice (Solid)" msgstr "Nước Đá (Đặc)" msgid "Iron" msgstr "Sắt" msgid "Lead" msgstr "Chì" msgid "Limestone (Broken)" msgstr "Đá Vôi (Vỡ)" msgid "Limestone (Solid)" msgstr "Đá Vôi (Đặc)" msgid "Marble (Broken)" msgstr "Đá Hoa (Vỡ)" msgid "Marble (Solid)" msgstr "Đá Hoa (Đặc)" msgid "Paper" msgstr "Giấy" msgid "Peanuts (Shelled)" msgstr "Lạc (Có Vỏ)" msgid "Peanuts (Not Shelled)" msgstr "Lạc (Bóc Vỏ)" msgid "Plaster" msgstr "Thạch Cao" msgid "Plastic" msgstr "Nhựa" msgid "Polystyrene" msgstr "Politiron" msgid "Rubber" msgstr "Cao Su" msgid "Silver" msgstr "Bạc" msgid "Steel" msgstr "Thép" msgid "Stone" msgstr "Đá" msgid "Stone (Crushed)" msgstr "Đá (Đập Vụn)" msgid "Timber" msgstr "Gỗ" msgid "Object has no Rigid Body settings to remove" msgstr "Đối tượng không có sắp đặt về Thân Cứng để xóa" msgid "No Rigid Body World to remove" msgstr "Không có Thế Giới Thân Cứng để xóa" msgid "No Rigid Body World to export" msgstr "Không có Thế Giới Thân Cứng để xuất khẩu" msgid "Rigid Body World has no associated physics data to export" msgstr "Thế Giới Thân Cứng không có dữ liệu vật lý liên quan để xuất khẩu" msgid "Active object is not a selected point cloud object" msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là một đối tượng đám mây điểm vốn được chọn" msgid "No point cloud data to join" msgstr "Không có dữ liệu đám mây điểm nào để hội nhập cả" msgid "Render active scene" msgstr "Kết xuất cảnh đang hoạt động" msgid "3D Local View " msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ 3D " msgid "3D View " msgstr "Góc Nhìn 3D " msgid "Frame:" msgstr "Khung Hình:" msgid "Time:" msgstr "Thời gian:" msgid "Cannot write a single file with an animation format selected" msgstr "Không thể ghi tập tin với định dạng hoạt họa đã chọn" msgid "Render the viewport for the animation range of this scene" msgstr "Kết xuất cổng nhìn cho phạm vi hoạt họa của cảnh này" msgid "Cannot use OpenGL render in background mode (no opengl context)" msgstr "Không thể sử dụng kết xuất OpenGL trong chế độ chạy ngầm (không có ngữ cảnh OpenGL)" msgid "Scene has no camera" msgstr "Cảnh không có máy quay phim" msgid "Failed to create OpenGL off-screen buffer, %s" msgstr "Không kiến tạo bộ đệm OpenGL ngoại màn hình được, %s" msgid "Write error: cannot save %s" msgstr "Lỗi trong khi ghi: không lưu %s được" msgid "Skipping existing frame \"%s\"" msgstr "Bỏ qua khung hình hiện tại \"%s\"" msgid "Node groups do not support automatic previews" msgstr "Nhóm nút không hỗ trợ xem trước tự động" msgid "Object type does not support automatic previews" msgstr "Kiểu đối tượng không hỗ trợ xem trước tự động" msgid "Collection does not contain object types that can be rendered for the automatic preview" msgstr "Bộ sưu tập không chứa thể loại đối tượng có thể kết xuất xem trước tự động được" msgid "Data-block type does not support automatic previews" msgstr "Kiểu khối dữ liệu không hỗ trợ xem trước tự động được" msgid "No active lineset and associated line style to manipulate the modifier" msgstr "Không có bộ đường nét nào đang hoạt động và không có phong cách đường nét nào liên quan với nó để điều khiển bộ điều chỉnh được" msgid "The active lineset does not have a line style (indicating data corruption)" msgstr "Bộ đường nét đang hoạt động không có phong cách đường nét (ám chỉ dữ liệu bị hư hoại)" msgid "No active lineset to add a new line style to" msgstr "Không có bộ đường nét nào đang hoạt động để có thể cho thêm một phong cách đường nét mới vào" msgid "Unknown line color modifier type" msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh màu sắc của đường nét chưa được biết đến" msgid "Unknown alpha transparency modifier type" msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh độ trong suốt của alpha chưa được biết đến" msgid "Unknown line thickness modifier type" msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh độ dày đường nét chưa được biết đến" msgid "Unknown stroke geometry modifier type" msgstr "Thể loại bộ điều chỉnh hình học của nét vẽ chưa được biết đến" msgid "The object the data pointer refers to is not a valid modifier" msgstr "Đối tượng mà con trỏ dữ liệu tham chiếu đến không phải là một bộ điều chỉnh hợp lệ" msgid "No active line style in the current scene" msgstr "Không có phong cách đường nét nào đang hoạt động trong cảnh hiện tại cả" msgid "Copied material to internal clipboard" msgstr "Đã sao chép nguyên vật liệu vào bảng nhớ tạm nội bộ rồi" msgid "Cannot paste without a material" msgstr "Không thể dán mà không có nguyên vật liệu nào cả" msgid "Internal clipboard is not from a material" msgstr "Bảng nhớ tạm nội bộ không phải là từ một nguyên vật liệu" msgid "Removed %d slots" msgstr "Đã xóa %d khe" msgid "Removed %d materials" msgstr "Đã xóa %d nguyên vật liệu" msgid "Unable to remove material slot in edit mode" msgstr "Không thể xóa khe nguyên vật liệu trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Blender Render" msgstr "Kết Xuất Blender" msgid "Failed to open window!" msgstr "Không mở cửa sổ được!" msgid "View layer '%s' could not be removed from scene '%s'" msgstr "Không thể xóa tầng lớp góc nhìn '%s' khỏi cảnh '%s'" msgid "Join Areas" msgstr "Hội Nhập Vùng" msgid "Replace this area" msgstr "Thay thế khu vực này" msgid "Move area here" msgstr "Di chuyển khu vực đến đây" msgid "A narrow vertical area interferes with this operation" msgstr "Một diện tích chiều dọc, hẹp, can thiệp cản trở hoạt động này" msgid "A narrow horizontal area interferes with this operation" msgstr "Một diện tích chiều ngang, hẹp, can thiệp cản trở hoạt động này" msgid "Select Area" msgstr "Chọn Vùng" msgid "Restore Areas" msgstr "Khôi Phục các Khu Vực" msgid "Maximize Area" msgstr "Tối Đa Hóa Diện Tích" msgid "Select Split" msgstr "Chọn Tách Phân" msgid "Select Location" msgstr "Chọn Địa Điểm" msgid "Join Up" msgstr "Hội Nhập Lên" msgid "Join Right" msgstr "Hội Nhập Phải" msgid "Join Down" msgstr "Hội Nhập Xuống" msgid "Join Left" msgstr "Hội Nhập Trái" msgid "Move/Split Area" msgstr "Di Chuyển/Tách Phân Vùng" msgid "Show Header" msgstr "Hiển Thị Tiêu Đề" msgid "Show Tool Settings" msgstr "Hiển Thị các Cài Đặt của Công Cụ" msgid "Show Footer" msgstr "Hiển Thị Chân Trang" msgid "Flip to Right" msgstr "Lật sang Phải" msgid "Flip to Left" msgstr "Lật sang Trái" msgid "Flip to Top" msgstr "Đảo lên Trên Đỉnh" msgid "Flip to Bottom" msgstr "Đảo xuống Dưới Đáy" msgid "Blender Drivers Editor" msgstr "Trình Biên Soạn các Điều Vận của Blender" msgid "Blender Info Log" msgstr "Nhật Ký Thông Tin của Blender" msgid "Show {} preferences" msgstr "Hiển thị {} cài đặt sở thích" msgctxt "Screen" msgid "Precision" msgstr "Chính Xác" msgid "Area not found in the active screen" msgstr "Không tìm thấy khu vực trong màn hình hiện đang hoạt động" msgid "Unable to close area" msgstr "Không thể đóng khu vực lại được" msgid "Can only scale region size from an action zone" msgstr "Chỉ có thể đổi tỷ lệ kích thước của vùng từ địa phận hành động mà thôi" msgid "No more keyframes to jump to in this direction" msgstr "Không còn khung khóa nào để nhảy tới theo hướng này" msgid "No more markers to jump to in this direction" msgstr "Không còn dấu mốc nào để nhảy tới theo hướng này" msgid "Only window region can be 4-split" msgstr "Duy vùng cửa sổ là có thể phân làm 4 mà thôi" msgid "Only last region can be 4-split" msgstr "Duy vùng cuối cùng là có thể phân làm 4 mà thôi" msgid "No fullscreen areas were found" msgstr "Không tìm thấy những vùng toàn màn hình" msgid "Removed amount of editors: %d" msgstr "Lượng các bộ biện soạn đã xóa: %d" msgid "Only supported in object mode" msgstr "Chỉ được hỗ trợ ở chế độ đối tượng mà thôi" msgid "expected a view3d region" msgstr "dự kiến phải có một vùng khung nhìn 3D" msgid "expected a timeline/animation area to be active" msgstr "dự kiến phải có một khoảng lịch trình thời gian/hoạt họa đang hoạt động" msgid "Expected an active Outliner" msgstr "Vốn kỳ vọng một Mục Lục đang hoạt động" msgid "Expected an Outliner region" msgstr "Vốn kỳ vọng một khu vực Mục Lục" msgid "Context missing active object" msgstr "Ngữ cảnh thiếu đối tượng đang hoạt động" msgid "Cannot edit library linked or non-editable override object" msgstr "Không thể biên soạn thư viện liên kết hoặc không thể chỉnh sửa được" msgid "Cannot edit hidden object" msgstr "Không thể biên soạn đối tượng ẩn giấu được" msgid "expected a view3d region & editmesh" msgstr "dự kiến phải có một vùng khung nhìn 3D và khung lưới biên soạn" msgid "No object, or not exclusively in pose mode" msgstr "Không có đối tượng, hoặc không chuyên biệt ở trong chế độ tư thế" msgid "Object is a local library override" msgstr "Đối tượng là một trường hợp vượt quyền thư viện cục bộ" msgid "expected a view3d region & editcurve" msgstr "dự kiến phải có một vùng khung nhìn 3D và đường cong biên soạn" msgid "Toggling regions in the Top-bar is not allowed" msgstr "Không được phép bật/tắt các vùng trong thanh đỉnh (Top-bar)" msgid "Flipping regions in the Top-bar is not allowed" msgstr "Không được phép đảo lật các vùng trong thanh Tiêu Đề" msgid "Missing: %s" msgstr "Thiếu: %s" msgid "Missing: %s.%s" msgstr "Thiếu: %s.%s" msgid "No menu items found" msgstr "Không tìm thấy trình mục" msgid "Right click on buttons to add them to this menu" msgstr "Bấm chuột phải vào các nút để thêm chúng vào trình đơn này" msgid "Quick Favorites" msgstr "Trình Đơn Ưa Thích Nhanh" msgid "screen" msgstr "màn hình" msgctxt "Operator" msgid "Duplicate Current" msgstr "Nhân Đôi cái Hiện Tại" msgid "Edit Metadata" msgstr "Biên Soạn Siêu Dữ Liệu" msgid "Delete Brush Asset" msgstr "Xóa Tài Sản Đầu Bút" msgid "Permanently delete brush asset blend file. This cannot be undone." msgstr "Xóa vĩnh viễn tập tin blend tài sản đầu bút. Không thể hoàn tác thao tác này được." msgid "Permanently delete brush. This cannot be undone." msgstr "Xóa vĩnh viễn đầu bút. Không thể hoàn tác thao tác này." msgid "Unable to activate brush, wrong object mode" msgstr "Không thể kích hoạt đầu bút vẽ được, chế độ đối tượng không đúng" msgid "Unable to activate just-saved brush asset" msgstr "Không thể kích hoạt tài sản đầu bút vừa lưu xong" msgid "File not found '%s'" msgstr "Không tìm thấy tập tin '%s'" msgid "Asset library is not editable" msgstr "Thư viện tài sản không thể biên soạn được" msgid "Asset file is not editable" msgstr "Tập tin tài sản không thể biên soạn được" msgid "Assets in the current file cannot be individually saved" msgstr "Không thể lưu riêng lẻ các tài sản trong tập tin hiện tại được" msgid "Assets in the current file cannot be reverted" msgstr "Tài sản trong tập tin hiện tại không thể hoàn nguyên được" msgid "Original surface mesh is empty" msgstr "Bề mặt gốc của khung lưới trống rỗng" msgid "Evaluated surface mesh is empty" msgstr "Bề mặt tính toán của khung lưới trống rỗng" msgid "Missing surface mesh" msgstr "Thiếu bề mặt khung lưới" msgid "Missing UV map for attaching curves on original surface" msgstr "Thiếu ánh xạ UV để gắn các đường cong lên bề mặt ban đầu" msgid "Missing UV map for attaching curves on evaluated surface" msgstr "Thiếu ánh xạ UV để gắn các đường cong lên bề mặt tính toán" msgid "Invalid UV map: UV islands must not overlap" msgstr "Ánh xạ UV không hợp lệ: Các hải đảo UV không được chồng gối lên nhau" msgid "Curves do not have surface attachment information" msgstr "Đường cong không có thông tin về bám dính vào bề mặt" msgid "UV map or surface attachment is invalid" msgstr "Ánh xạ UV hoặc bề mặt đính kèm bất hợp lệ" msgid "No Grease Pencil frame to draw weight on" msgstr "Không có khung hình Bút Chì Dầu nào để vẽ trọng lượng lên cả" msgid "Active group is locked, aborting" msgstr "Nhóm đang hoạt động bị khóa. Bãi bỏ" msgid "Fill tool needs active material" msgstr "Công cụ phủ kín cần có nguyên vật liệu đang hoạt động" msgid "GPencil Interpolation: " msgstr "Nội Suy Bút Chì Dầu: " msgid "ESC/RMB to cancel, Enter/LMB to confirm, WHEEL/MOVE to adjust factor" msgstr "ESC/NCP (RMB) để hủy (cancel), Enter/NCT (LMB) để chấp nhận, BÁNH XE/DI CHUYỂN để điều chỉnh hệ số" msgid "Standard transitions between keyframes" msgstr "Chuyển tiếp tiêu chuẩn giữa các khung khóa" msgid "Predefined inertial transitions, useful for motion graphics (from least to most \"dramatic\")" msgstr "Chuyển tiếp quán tính định trước, hữu ích cho đồ họa chuyển động (từ ít nhất cho đến có \"kịch tính\" cao nhất)" msgid "Simple physics-inspired easing effects" msgstr "Hiệu ứng chậm rãi đơn giản lấy cảm hứng từ vật lý" msgctxt "GPencil" msgid "Interpolation" msgstr "Nội Suy" msgctxt "GPencil" msgid "Easing (by strength)" msgstr "Chậm Rãi (theo chiều dài)" msgctxt "GPencil" msgid "Dynamic Effects" msgstr "Các Hiệu Ứng Năng Động" msgid "Trace" msgstr "Dò Tia" msgid "Target object not a Grease Pencil, ignoring!" msgstr "Đối tượng mục tiêu không phải là một đối tượng Bút Chì Dầu, bỏ qua!" msgid "Target object library-data, ignoring!" msgstr "Đối tượng mục tiêu dữ liệu-thư viện, bỏ qua!" msgid "No image empty selected" msgstr "Không có hình ảnh, trong dạng đối tượng trống rỗng, nào đã được chọn cả" msgid "No valid image format selected" msgstr "Không có định dạng hình ảnh hợp lệ nào được chọn cả" msgid "PaintCurve" msgstr "ĐườngCongSơn" msgid "Packed MultiLayer files cannot be painted" msgstr "Không thể sơn các tập tin đóng gói đa tầng được" msgid "Image requires 4 color channels to paint" msgstr "Hình ảnh cần có 4 kênh màu để sơn" msgid "Image requires 4 color channels to paint: %s" msgstr "Hình ảnh cần có 4 kênh màu để sơn: %s" msgid "Packed MultiLayer files cannot be painted: %s" msgstr "Không thể sơn các tập tin đóng gói đa tầng: %s" msgid "Add Paint Slot" msgstr "Thêm Khe Sơn" msgid " UVs," msgstr " Các UV," msgid " Materials," msgstr " Nguyên Vật Liệu," msgid " Textures (or linked)," msgstr " Chất Liệu (hoặc liên kết)," msgid " Stencil," msgstr " Khuôn Tô," msgid "Image could not be found" msgstr "Không tìm thấy hình ảnh" msgid "Image data could not be found" msgstr "Không tìm thấy dữ liệu hình ảnh" msgid "Image project data invalid" msgstr "Dữ liệu của hình ảnh phóng chiếu không hợp lệ" msgid "No active camera set" msgstr "Chưa đặt máy quay phim nào hoạt động cả" msgid "Could not get valid evaluated mesh" msgstr "Không thể đạt được khung lưới tính toán hợp lệ" msgid "No 3D viewport found to create image from" msgstr "Không tìm thấy cổng nhìn 3D nào để sử dụng nó kiến tạo hình ảnh được cả" msgid "Failed to create OpenGL off-screen buffer: %s" msgstr "Không kiến tạo được bộ đệm OpenGL ngoại màn hình: %s" msgid "Missing%s%s%s%s detected!" msgstr "Phát hiện thấy thiếu %s%s%s%s!" msgid "Palette created" msgstr "Bảng pha màu đã được kiến tạo" msgid "Sample color for %s" msgstr "Lấy mẫu vật về màu sắc cho %s" msgid "Brush. Use Left Click to sample for palette instead" msgstr "Đầu bút. Dùng Nút Chuột Trái để lấy mẫu vật cho bảng pha màu nhé" msgid "Palette. Use Left Click to sample more colors" msgstr "Bảng màu. Dùng Nút Chuột Trái để lấy thêm mẫu vật về màu sắc" msgid "The modifier used does not support deformed locations" msgstr "Bộ điều chỉnh sử dụng không hỗ trợ các vị trí bị biến dạng" msgid "No vertex group data" msgstr "Không có dữ liệu nhóm điểm đỉnh nào cả" msgid "No vertex groups found" msgstr "Không tìm thấy nhóm điểm đỉnh nào cả" msgid "No active vertex group for painting, aborting" msgstr "Không có nhóm điểm đỉnh nào đang hoạt động để có thể sơn. Bãi bỏ" msgid "Mirror group is locked, aborting" msgstr "Nhóm phản chiếu đối xứng bị khóa. Bãi bỏ" msgid "Multipaint group is locked, aborting" msgstr "Nhóm đa sơn bị khóa. Bãi bỏ" msgid "Not supported in dynamic topology mode" msgstr "Chưa được hỗ trợ trong chế độ cấu trúc liên kết động" msgid "Not supported in multiresolution mode" msgstr "Chưa được hỗ trợ trong chế độ đa độ phân giải" msgid "Only supported in multiresolution mode" msgstr "Duy hỗ trợ ở chế độ đa phân giải mà thôi" msgid "Click on the mesh to set the detail" msgstr "Bấm vào khung lưới để đặt chi tiết" msgid "Sample Mode" msgstr "Chế Độ Lấy Mẫu" msgid "Move the mouse to change the dyntopo detail size. LMB: confirm size, ESC/RMB: cancel, SHIFT: precision mode, CTRL: sample detail size" msgstr "Di chuyển chuột để thay đổi kích thước chi tiết cấu trúc động. NCT: xác nhận kích thước, ESC/NCP: hủy, SHIFT: chế độ chính xác, CTRL: lấy mẫu kích thước chi tiết" msgid "Attribute Data Detected" msgstr "Phát Hiện thấy Dữ Liệu Thuộc Tính" msgid "Dyntopo will not preserve colors, UVs, or other attributes" msgstr "Liên Kết Cấu Trúc Động sẽ không bảo tồn màu sắc, UV, hay các thuộc tính khác đâu" msgid "Generative Modifiers Detected!" msgstr "Phát Hiện Thấy Có Các Bộ Điều Chỉnh Có Khả Năng Sinh Tạo!" msgid "Keeping the modifiers will increase polycount when returning to object mode" msgstr "Việc duy trì các bộ điều chỉnh sẽ làm tăng lượng đa giác khi quay trở lại chế độ đối tượng" msgid "Active brush does not contain any texture to distort the expand boundary" msgstr "Đầu bút đang hoạt động không có chất liệu nào để biến dạng ranh giới mở rộng" msgid "Texture mapping not set to 3D, results may be unpredictable" msgstr "Ánh xạ chất liệu không được đặt là 3D. Kết quả có thể là bất định" msgid "non-triangle face" msgstr "mặt phi tam giác" msgid "multi-res modifier" msgstr "bộ điều chỉnh đa phân giải" msgid "vertex data" msgstr "dữ liệu điểm đỉnh" msgid "edge data" msgstr "dữ liệu cạnh" msgid "face data" msgstr "dữ liệu mặt" msgid "constructive modifier" msgstr "bộ điều chỉnh có tính xây dựng" msgid "Object has non-uniform scale, sculpting may be unpredictable" msgstr "Đối tượng có tỷ lệ không đồng nhất, điêu khắc có thể cho kết quả bất định" msgid "Object has negative scale, sculpting may be unpredictable" msgstr "Đối tượng có tỷ lệ âm, việc điêu khắc có thể trở nên bất thường" msgid "No active brush" msgstr "Không có đầu bút nào đang hoạt động cả" msgid "Dynamic Topology found: %s, disabled" msgstr "Tìm thấy Liên Kết Cấu Trúc Động: %s, đã vô hiệu hóa" msgid "Solver requires a manifold mesh" msgstr "Bộ giải nghiệm đòi hỏi một khung lưới đa tạp" msgid "Boolean result is too big for solver to handle" msgstr "Kết quả Boolean là quá lớn để trình giải nghiệm có thể xử lý" msgid "Boolean solver not available (compiled without it)" msgstr "Bộ giải nghiệm Boolean bất khả dụng (không được biên dịch cùng)" msgid "Unknown boolean error" msgstr "Lỗi boolean không xác định được" msgid "Compiled without sound support" msgstr "Được biên dịch không có sự hỗ trợ về âm thanh" msgid "Sound is not editable" msgstr "Âm thanh không thể chỉnh sửa được" msgid "AutoPack is enabled, so image will be packed again on file save" msgstr "Đã bật Tự Động Đóng Gói để hình ảnh sẽ được gói một lần nữa vào trong tập tin khi lưu" msgid "Active F-Curve" msgstr "Đường Cong-F đang Hoạt Động" msgid "Active Keyframe" msgstr "Khung Khóa đang Hoạt Động" msgid "Action+Slot has already been stashed" msgstr "Hành Động + Khe đã được cất giấu" msgid "Action '%s' will not be saved, create Fake User or Stash in NLA Stack to retain" msgstr "Hành động '%s' sẽ không được lưu. Duy trì nó bằng cách kiến tạo Người Dùng Giả hoặc Cất Giấu (stash) nó trong ngăn xếp NLA" msgid "Delete selected keyframes?" msgstr "Xóa các khung khóa đã chọn đi nhé?" msgid "No keyframes copied to the internal clipboard" msgstr "Không có khung khóa nào đã được sao chép vào bảng nhớ tạm nội bộ cả" msgid "Keyframe pasting is not available for mask mode" msgstr "Không thể dán khung khóa trong chế độ màn chắn lọc" msgid "No data in the internal clipboard to paste" msgstr "Không có dữ liệu trong khay nhớ tạm nội bộ để dán" msgid "Keyframe pasting is not available for Grease Pencil or mask mode" msgstr "Thao tác dán khung khóa không khả dụng trong chế độ Bút Chì Dầu hoặc chế độ chắn lọc" msgid "No selected F-Curves to paste into" msgstr "Không có Đường Cong-F nào được chọn để có thể dán vào đó được" msgid "Insert Keyframes is not yet implemented for this mode" msgstr "Chèn Khung Khóa chưa được thực hiện cho chế độ này" msgid "Not implemented" msgstr "Chưa được thực hiện" msgid "Not implemented for Masks" msgstr "Chưa được thực hiện cho Màn Chắn Lọc" msgid "Cannot activate a file selector dialog, one already open" msgstr "Không thể kích hoạt hộp thoại chọn tập tin được, một hộp thoại đã được mở rồi" msgid "Property is not editable" msgstr "Tính chất không thể chỉnh sửa được" msgid "Property is not editable: %s" msgstr "Tính chất không thể chỉnh sửa được: %s" msgid "Texture Field" msgstr "Trường Lực Chất Liệu" msgid "Brush Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Đầu Bút" msgid "No textures in context" msgstr "Không có chất liệu nào trong ngữ cảnh này cả" msgid "Show texture in texture tab" msgstr "Hiển thị chất liệu trong mục chất liệu" msgid "Fields" msgstr "Trường" msgid "No (unpinned) Properties Editor found to display texture in" msgstr "Không tìm được Bộ Biên Tập Đặc Tính nào (chưa đinh ghìm) để hiển thị họa tiết phía trong" msgid "No texture user found" msgstr "Không tìm thấy người nào dùng chất liệu cả" msgid "File Path:" msgstr "Đường Dẫn Tập Tin:" msgid "Track is locked" msgstr "Rãnh bị khóa" msgid "Position:" msgstr "Vị Trí:" msgid "X:" msgstr "X:" msgid "Y:" msgstr "Y:" msgid "Offset:" msgstr "Dịch Chuyển:" msgid "Pattern Area:" msgstr "Khu Vực Mẫu:" msgid "Width:" msgstr "Chiều Rộng:" msgid "Height:" msgstr "Chiều Cao:" msgid "Search Area:" msgstr "Vùng Lùng Tìm:" msgid "Marker is disabled at current frame" msgstr "Dấu mốc không hoạt động tại khung hình hiện tại" msgid "Marker is enabled at current frame" msgstr "Dấu mốc hoạt động tại khung hình hiện tại" msgid "X-position of marker at frame in screen coordinates" msgstr "Vị trí-X của dấu mốc tại khung hình trong tọa độ màn hình" msgid "Y-position of marker at frame in screen coordinates" msgstr "Vị trí-Y của dấu mốc tại khung hình trong tọa độ màn hình" msgid "X-offset to parenting point" msgstr "Dịch chuyển-X khỏi điểm gốc" msgid "Y-offset to parenting point" msgstr "Dịch chuyển-Y khỏi điểm gốc" msgid "Width of marker's pattern in screen coordinates" msgstr "Chiều rộng vùng hình mẫu để nhận dạng của dấu mốc trong tọa độ màn hình" msgid "Height of marker's pattern in screen coordinates" msgstr "Chiều cao vùng mẫu hình để nhận dạng của dấu mốc trong tọa độ màn hình" msgid "X-position of search at frame relative to marker's position" msgstr "Vị trí-X của vùng lùng tìm tại khung hình tương đối với vị trí của dấu mốc" msgid "Y-position of search at frame relative to marker's position" msgstr "Vị trí-Y của vùng lùng tìm tại khung hình tương đối với vị trí của dấu mốc" msgid "Width of marker's search in screen coordinates" msgstr "Chiều rộng vùng lùng tìm của dấu mốc trong tọa độ màn hình" msgid "Height of marker's search in screen coordinates" msgstr "Chiều cao vùng lùng tìm của dấu mốc trong tọa độ màn hình" msgid "%d x %d" msgstr "%d x %d" msgid ", %d float channel(s)" msgstr ", %d (các) kênh float (số thực)" msgid ", RGBA float" msgstr ", RGBA float (số thực)" msgid ", RGB float" msgstr ", RGB float (số thực)" msgid ", %.2f fps" msgstr ", %.2f khung hình/giây" msgid ", failed to load" msgstr ", không thể nạp được" msgid "Frame: %d / %d" msgstr "Khung Hình: %d / %d" msgid "Frame: - / %d" msgstr "Khung Hình: - / %d" msgid "File: %s" msgstr "Tập Tin: %s" msgid "Delete track corresponding to the selected curve?" msgstr "Xóa rãnh tương ứng với đường cong được chọn?" msgid "unsupported movie clip format" msgstr "định dạng của đoạn phim chưa được hỗ trợ" msgid "No files selected to be opened" msgstr "Chưa có tập tin nào được chọn để mở hết" msgid "Cannot read '%s': %s" msgstr "Không thể đọc '%s' : %s" msgid "Place Marker" msgstr "Đặt Dấu" msgid "Delete selected tracks?" msgstr "Xóa các giám sát đã chọn nhé?" msgid "Delete marker for current frame from selected tracks?" msgstr "Xóa dấu mốc cho khung hình hiện tại khỏi các rãnh đã chọn nhé?" msgid "No active track to join to" msgstr "Không có dấu giám sát đang hoạt động nào để hội nhập vào cả" msgid "Object used for camera tracking cannot be deleted" msgstr "Không thể xóa đối tượng dùng để giám sát máy quay phim" msgid "Feature detection requires valid clip frame" msgstr "Phát hiện hình thể đòi hỏi khung hình của phim hợp lệ" msgid "At least one track with bundle should be selected to define origin position" msgstr "Nên chọn ít nhất một dấu giám sát có nhóm điểm để xác định vị trí tọa độ gốc" msgid "No object to apply orientation on" msgstr "Không có đối tượng để áp dụng định hướng vào" msgid "Three tracks with bundles are needed to orient the floor" msgstr "Cần ba dấu giám sát có nhóm điểm để xác định định hướng của sàn" msgid "Single track with bundle should be selected to define axis" msgstr "Nên chọn một dấu giám sát có nhóm điểm để xác định trục" msgid "Two tracks with bundles should be selected to set scale" msgstr "Nên chọn hai dấu giám sát có nhóm điểm để đặt tỷ lệ" msgid "Need at least 4 selected point tracks to create a plane" msgstr "Cần phải lựa chọn ít nhất 4 điểm giám sát để kiến tạo một bình diện" msgid "Some data failed to reconstruct (see console for details)" msgstr "Một số dữ liệu không tái dựng được (xem bàn giao tiếp để biết thêm chi tiết)" msgid "Average re-projection error: %.2f px" msgstr "Sai số tái phóng chiếu trung bình: %.2f điểm ảnh" msgid "Track the selected markers backward for the entire clip" msgstr "Giám sát các dấu mốc đã chọn ngược trở lại cho toàn bộ đoạn phim" msgid "Track the selected markers backward by one frame" msgstr "Giám sát các dấu mốc đã chọn ngược trở lại một khung hình" msgid "Track the selected markers forward for the entire clip" msgstr "Giám sát các dấu mốc đã chọn về phía trước cho toàn bộ đoạn phim" msgid "Track the selected markers forward by one frame" msgstr "Giám sát các dấu mốc đã chọn về phía trước một khung hình" msgid "New lines unsupported, call this operator multiple times" msgstr "Dòng mới chưa được hỗ trợ, hãy gọi thao tác này nhiều lần nhé" msgid "New Catalog" msgstr "Danh Mục Mới" msgid "Delete Catalog" msgstr "Xóa Danh Mục" msgid "Move catalog {} into {}" msgstr "Di chuyển danh mục {} vào trong {}" msgid "Move assets to catalog" msgstr "Di chuyển tài sản vào danh mục" msgid "Move asset to catalog" msgstr "Di chuyển tài sản vào danh mục" msgid "Move catalog {} to the top level of the tree" msgstr "Di chuyển danh mục {} lên cấp bậc cao nhất của cấu trúc cây" msgid "Move assets out of any catalog" msgstr "Di chuyển tài sản ra khỏi danh mục nào đó" msgid "Move asset out of any catalog" msgstr "Di chuyển tài sản ra khỏi danh mục nào đó" msgid "Catalog cannot be dropped into itself" msgstr "Danh mục không thể được thả vào chính bản thân nó được" msgid "Catalog is already placed inside this catalog" msgstr "Danh mục đã được đặt ở bên trong danh mục này rồi" msgid "Only assets from this current file can be moved between catalogs" msgstr "Chỉ có thể di chuyển các nội dung từ tập tin hiện tại này giữa các danh mục mà thôi" msgid "Catalogs cannot be edited in this asset library" msgstr "Không thể biên soạn danh mục trong thư viện tài sản này được" msgid "Catalog is already placed at the highest level" msgstr "Danh mục đã được đặt ở cấp bậc cao nhất" msgid "Loading..." msgstr "Đang nạp..." msgid "No results match the search filter" msgstr "Không có kết quả nào xứng khớp với thanh lọc tìm kiếm cả" msgid "No items" msgstr "Không có mục nào cả" msgid "File path" msgstr "Đường dẫn tập tin" msgid "Path to asset library does not exist:" msgstr "Đường dẫn đến thư viện tài sản không tồn tại:" msgid "" "Asset Libraries are local directories that can contain .blend files with assets inside.\n" "Manage Asset Libraries from the File Paths section in Preferences" msgstr "" "Thư Viện Tài Sản là thư mục địa phương, có thể chứa các tập tin .blend có tài sản bên trong chúng.\n" "Chúng ta có thể quản lý các Thư Viện Tài Sản ở phần Đường Dẫn Tập Tin trong Cài Đặt Sở Thích của phần mềm" msgid "Unreadable Blender library file:" msgstr "Tập tin thư viện Blender không thể đọc được:" msgid "Link target" msgstr "Liên kết mục tiêu" msgid "This file is offline" msgstr "Tập tin này hiện là ngoại tuyến" msgid "This file is read-only" msgstr "Tập tin này chỉ là duy đọc mà thôi" msgid "This is a restricted system file" msgstr "Đây là một tập tin hệ thống hạn chế" msgid "seconds" msgstr "giây" msgid "Create new directory?" msgstr "Tạo thư mục mới nhé?" msgid "Delete selected files?" msgstr "Xóa các tập tin đã chọn nhé?" msgid "Unable to create configuration directory to write bookmarks" msgstr "Không thể kiến tạo thư mục cấu hình để ghi các dấu trang được" msgid "File does not exist" msgstr "Tập tin không tồn tại" msgid "No parent directory given" msgstr "Chưa được cung cấp thư mục phụ huynh" msgid "Could not create new folder name" msgstr "Không kiến tạo được tên thư mục mới" msgid "Unable to open or write bookmark file \"%s\"" msgstr "Không thể mở hoặc ghi tập tin đánh dấu trang \"%s\" được" msgid "Failure to perform external file operation on \"%s\"" msgstr "Thất bại trong việc thao tác tập tin bên ngoài trên \"%s\"" msgid "'%s' given path is OS-invalid, creating '%s' path instead" msgstr "Đường dẫn đã cho '%s' không hợp lệ với Hệ Điều Hành. Thay vào đó, kiến tạo đường dẫn '%s'" msgid "Could not create new folder: %s" msgstr "Không kiến tạo được thư mục mới: %s" msgid "More than one item is selected" msgstr "Nhiều mục, hơn một cái, đã được chọn" msgid "No items are selected" msgstr "Chưa có mục nào được chọn cả" msgid "Copy Bundle to Asset Library..." msgstr "Sao Chép Bó sang Thư Viện Tài Sản..." msgid "File name, overwrite existing" msgstr "Tên tập tin, viết đè lên cái hiện có" msgid "File name" msgstr "Tên tập tin" msgid "Asset Catalogs" msgstr "Danh Mục Tài Sản" msgid "Date Modified" msgstr "Ngày Thay Đổi" msgid "Home" msgstr "Nhà" msgid "Desktop" msgstr "Màn Hình Làm Việc" msgid "Downloads" msgstr "Bản Tải Về" msgid "Music" msgstr "Nhạc" msgid "Pictures" msgstr "Ảnh" msgid "Videos" msgstr "Video" msgid "OneDrive" msgstr "MộtỔCứng" msgid "Movies" msgstr "Phim" msgid "Cursor X" msgstr "Con Trỏ X" msgid "Cursor to Selection" msgstr "Con Trỏ sang Sự Lựa Chọn" msgid "Cursor Value to Selection" msgstr "Giá Trị Con Trỏ sang chỗ Lựa Chọn" msgid "Handle Smoothing" msgstr "Làm Mịn Tay Cầm" msgid "Interpolation:" msgstr "Nội Suy:" msgid "None for Enum/Boolean" msgstr "Không đối với Enum/Boolean" msgid "Key Frame" msgstr "Khung Khóa" msgid "Prop:" msgstr "Tính Chất:" msgid "Driver Value:" msgstr "Giá Trị Điều Vận:" msgid "Expression:" msgstr "Biểu Thức:" msgid "Add Input Variable" msgstr "Thêm Biến Số Đầu Vào" msgid "Update Dependencies" msgstr "Cập Nhật các Phụ Thuộc" msgid "Driven Property:" msgstr "Tính Chất Điều Vận:" msgid "Driver:" msgstr "Điều Vận:" msgid "Show in Drivers Editor" msgstr "Hiển Thị Trình Biên Soạn Điều Vận" msgid "Let the driver determine this property's value" msgstr "Hãy để cho bộ điều vận xác định giá trị của tính chất này" msgid "Add a Driver Variable to keep track of an input used by the driver" msgstr "Thêm một Biến Điều Vận (Driver Variable) để theo dõi đầu vào mà điều vận sử dụng" msgid "Invalid variable name, click here for details" msgstr "Tên ẩn số không hợp lệ, bấm vào đây để xem chi tiết" msgid "Delete target variable" msgstr "Xóa biến số mục tiêu" msgid "Force updates of dependencies - Only use this if drivers are not updating correctly" msgstr "Bắt cập nhật các phụ thuộc - Chỉ sử dụng cái này nếu các điều vận không cập nhật đúng đắn" msgid "F-Curve only has F-Modifiers" msgstr "Đường Cong-F chỉ có Bộ Điều Chỉnh-F" msgid "See Modifiers panel below" msgstr "Xem bảng các Bộ Điều Chỉnh ở dưới" msgid "No active keyframe on F-Curve" msgstr "Không có khung khóa nào đang hoạt động trên Đường Cong-F cả" msgid "It cannot be left blank" msgstr "Nó không thể để trống rỗng được" msgid "It cannot start with a number" msgstr "Nó không thể bắt đầu bằng một con số được" msgid "It cannot start with a special character, including '$', '@', '!', '~', '+', '-', '_', '.', or ' '" msgstr "Nó không thể bắt đầu bằng một ký tự đặc biệt, như: '$', '@', '!', '~', '+', '-', '_', '.', hoặc ' ' được" msgid "It cannot contain spaces (e.g. 'a space')" msgstr "Nó không thể chứa các dấu cách (ví dụ: 'một dấu cách trống') được" msgid "It cannot contain dots (e.g. 'a.dot')" msgstr "Nó không thể chứa các dấu chấm (ví dụ: 'a.dot') được" msgid "It cannot contain special (non-alphabetical/numeric) characters" msgstr "Nó không thể chứa các ký tự đặc biệt (không nằm trong bảng chữ cái, hoặc không phải là chữ số)" msgid "It cannot be a reserved keyword in Python" msgstr "Nó không thể là một từ dành riêng trong Python được" msgid "Python restricted for security" msgstr "Python đã bị hạn chế (không được phép hoạt động) vì lý do bảo an" msgid "Slow Python expression" msgstr "Biểu thức Python chậm trễ" msgid "ERROR: Invalid Python expression" msgstr "Lỗi: Biểu thức Python không hợp lệ" msgid "WARNING: Driver expression may not work correctly" msgstr "CẢNH BÁO: Biểu thức điều vận có thể sẽ không hoạt động đúng đắn" msgid "TIP: Use variables instead of bpy.data paths (see below)" msgstr "KHUYÊN: Dùng các biến số thay vì các đường dẫn trong bpy.data (xem dưới đây)" msgid "TIP: bpy.context is not safe for renderfarm usage" msgstr "KHUYÊN: bpy.context không an toàn cho việc sử dụng với trại kết xuất" msgid "ERROR: Invalid target channel(s)" msgstr "Lỗi: Kênh mục tiêu không hợp lệ" msgid "ERROR: Driver is useless without any inputs" msgstr "Lỗi: Điều vận sẽ là vô dụng nếu không có các đầu vào" msgid "TIP: Use F-Curves for procedural animation instead" msgstr "KHUYÊN: Nên sử dụng các Đường Cong-F đối với thủ tục hoạt họa thì hơn" msgid "F-Modifiers can generate curves for those too" msgstr "Các Bộ Điều Chỉnh-F cũng có thể sinh tạo các đường cong cho những cái đó nữa" msgid "Driven Property" msgstr "Tính Chất Điều Vận" msgid "Add/Edit Driver" msgstr "Thêm/Biên Soạn Điều Vận" msgctxt "Operator" msgid "Invalid Variable Name" msgstr "Tên Ẩn Số Không Hợp Lệ" msgid "" msgstr "" msgid "No active F-Curve to add a keyframe to. Select an editable F-Curve first" msgstr "Không có Đường Cong-F nào đang hoạt động để thêm một khung khóa vào. Hãy chọn một Đường Cong-F có thể biên soạn được trước đã" msgid "No selected F-Curves to add keyframes to" msgstr "Không có Đường Cong-F đã chọn nào để có thể thêm các khung khóa vào được" msgid "No channels to add keyframes to" msgstr "Không có kênh nào để thêm khung khóa vào được" msgid "Keyframes cannot be added to sampled F-Curves" msgstr "Không thể thêm khung khóa vào Đường Cong-F đã lấy mẫu vật" msgid "Active F-Curve is not editable" msgstr "Không thể biên soạn Đường Cong-F đang hoạt động" msgid "Remove F-Modifiers from F-Curve to add keyframes" msgstr "Xóa các Bộ Điều Chỉnh-F khỏi Đường Cong-F để thêm các khung khóa" msgid "Unsupported audio format" msgstr "Định dạng âm thanh chưa được hỗ trợ" msgid "No Euler Rotation F-Curves to fix up" msgstr "Không có Đường Cong-F cho sự xoay chiều Euler để chỉnh sửa" msgid "No Euler Rotations could be corrected" msgstr "Không có Xoay Chiều Euler nào có thể chỉnh sửa được cả" msgid "No Euler Rotations could be corrected, ensure each rotation has keys for all components, and that F-Curves for these are in consecutive XYZ order and selected" msgstr "Không thể chỉnh sửa sự xoay chiều Euler. Phải chắc chắn là mỗi sự xoay chiều đề có khung khóa cho toàn bộ các thành phần, Đường Cong-F cho chúng có thứ tự XYZ tuần tự và đã được chọn rồi" msgid "The rotation channel was filtered" msgstr "Kênh xoay chiều đã được thanh lọc" msgid "Deprecated operator, use screen.keyframe_jump instead" msgstr "Thao tác đã lỗi thời, hãy sử dụng screen.keyframe_jump (màn hình.nhảy khung hình) thay vì nhé" msgid "No control points are selected" msgstr "Không có điểm điều khiển nào đã được chọn cả" msgid "Modifier could not be added (see console for details)" msgstr "Không thể thêm bộ điều chỉnh (xem thông tin ở bàn giao tiếp để biết chi tiết)" msgid "No F-Modifiers available to be copied" msgstr "Không có Bộ Điều Chỉnh-F để sao chép" msgid "No F-Modifiers to paste" msgstr "Không có Bộ Điều Chỉnh-F để dán" msgid "No drivers deleted" msgstr "Không có điều vận nào đã bị xóa đi cả" msgid "Euler Rotation F-Curve has invalid index (ID='%s', Path='%s', Index=%d)" msgstr "Đường Cong-F về Xoay Chiều Euler có chỉ số không hợp lệ (ID='%s', Đường dẫn='%s', Chỉ số=%d)" msgid "Missing %s%s%s component(s) of euler rotation for ID='%s' and RNA-Path='%s'" msgstr "Thiếu thành phần %s%s%s trong xoay chiều Euler đối với ID='%s' và Đường dẫn RNA'%s'=" msgid "XYZ rotations not equally keyed for ID='%s' and RNA-Path='%s'" msgstr "Các xoay chiều XYZ không được khóa hóa một cách tương đồng đối với Chỉ Danh ID='%s' và RNA-Path='%s'" msgid "%d of %d rotation channels were filtered (see the Info window for details)" msgstr "%d của %d các kênh xoay chiều đã được thanh lọc (xin xem Cửa sổ thông tin để biết thêm chi tiết)" msgid "All %d rotation channels were filtered" msgstr "Toàn thể %d kênh xoay chiều đã được thanh lọc" msgid "Deleted %u drivers" msgstr "Đã xóa %u điều vận" msgid "Modify Sharpness" msgstr "Sửa Đổi Độ Sắc Nét" msgid "Modify Curve Bend" msgstr "Sửa Đổi Đường Uốn" msgid "Decimate F-Curves by specifying how much they can deviate from the original curve" msgstr "Tiêu hao Đường Cong-F bằng cách chỉ định lượng đi lệch khỏi đường cong ban đầu mà chúng có thể là bao nhiêu" msgid "Cannot find keys to operate on" msgstr "Không tìm thấy khung khóa để thao tác cả" msgid "Decimate: Skipping non linear/Bézier keyframes!" msgstr "Tiêu Hao: Bỏ qua các khung khóa phi tuyến tính/Bézier!" msgid "You need at least 2 keys to the right side of the selection" msgstr "Bạn cần có ít nhất 2 phím ở bên phải của lựa chọn" msgid "You need at least 2 keys to the left side of the selection" msgstr "Bạn cần ít nhất 2 khóa ở bên trái của lựa chọn" msgid "There is no animation data to operate on" msgstr "Không có dữ liệu hoạt họa nào để thao tác trên đó cả" msgid "Composite" msgstr "Tổng Hợp" msgid "Discard" msgstr "Loại Bỏ" msgid "Select Slot" msgstr "Chọn Khe" msgid "Select Layer" msgstr "Chọn Tầng" msgid "Select Pass" msgstr "Chọn Lượt" msgid "Select View" msgstr "Chọn Góc Nhìn" msgid "Hard coded Non-Linear, Gamma:1.7" msgstr "Gamma:1.7, Phi Tuyến Tính gắn cố định" msgid "%d × %d, " msgstr "%d x %d, " msgid "%d float channel(s)" msgstr "%d kênh số thực" msgid " RGBA float" msgstr " Số thực RGBA" msgid " RGB float" msgstr " Số thực RGB" msgid " RGBA byte" msgstr " byte RGBA" msgid " RGB byte" msgstr " byte RGB" msgid "Frame %d / %d" msgstr "Khung Hình %d / %d" msgid "Frame %d: %s" msgstr "Khung Hình %d: %s" msgid "Frame %d" msgstr "Khung Hình %d" msgid "Create a New Image" msgstr "Tạo một Hình Ảnh Mới" msgid "New Image" msgstr "Hình Ảnh Mới" msgid "Scale Image to New Size" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Hình Ảnh sang Kích Thước Mới" msgid "Add Tile to Image" msgstr "Thêm Ô vào Hình Ảnh" msgid "Fill Tile With Generated Image" msgstr "Phủ Kín Ô Dùng Hình Ảnh Sinh Tạo" msgid "unsupported image format" msgstr "định dạng hình ảnh chưa hỗ trợ" msgid "Can only save sequence on image sequences" msgstr "Chỉ có thể lưu trình tự trong trình tự hình ảnh mà thôi" msgid "Cannot save multilayer sequences" msgstr "Không thể lưu các trình tự hình ảnh đa tầng lớp" msgid "No images have been changed" msgstr "Không có hình ảnh nào đã bị thay đổi cả" msgid "Images cannot be copied while rendering" msgstr "Không thể sao chép các hình ảnh trong khi kết xuất được" msgid "Image is not editable" msgstr "Hình ảnh không thể chỉnh sửa được" msgid "Unpacking movies or image sequences not supported" msgstr "Không hỗ trợ giải nén phim hoặc chuỗi hình ảnh" msgid "Invalid UDIM index range was specified" msgstr "Phạm vi chỉ số UDIM xác định là bất hợp lệ" msgid "No UDIM tiles were created" msgstr "Không có ô UDIM nào được kiến tạo cả" msgid "Packed to memory image \"%s\"" msgstr "Đóng gói vào hình ảnh trong bộ nhớ \"%s\"" msgid "Cannot save image, path \"%s\" is not writable" msgstr "Không thể lưu hình ảnh, đường dẫn đến \"%s\" không phải là đường có thể viết được" msgid "Saved image \"%s\"" msgstr "Đã lưu hình ảnh '%s'\"" msgid "%d image(s) will be saved in %s" msgstr "sẽ lưu %d hình ảnh vào %s" msgid "Saved %s" msgstr "Đã Lưu %s" msgid "No images available" msgstr "Không có hình ảnh nào có sẵn được sử dụng cả" msgid "Image Editor not found" msgstr "Không tìm thấy Trình Biên Soạn Hình Ảnh" msgid "No compatible images are on the clipboard" msgstr "Không có hình ảnh tương thích nào trong bộ nhớ tạm" msgid "Restore Packed Linked Data to Their Original Locations" msgstr "Khôi Phục Dữ Liệu Liên Kết đã Đóng Gói về Vị Trí Ban Đầu của Chúng" msgid "Will create directories so that all paths are valid." msgstr "Sẽ tạo các thư mục để toàn bộ các đường dẫn đều là hợp lệ." msgid "Pack all used external files into this .blend file" msgstr "Đóng gói toàn bộ các tập tin bên ngoài vào trong tập tin .blend này" msgid "Warning: Some images are modified and these changes will be lost." msgstr "Cảnh Báo: Một số hình ảnh đã bị sửa đổi và những thay đổi này sẽ bị mất đi." msgid "Unpack - Files: {}, Bakes: {}" msgstr "Mở gói - số tập tin: {}, số nướng: {}" msgid "No packed files to unpack" msgstr "Không thấy có các tập tin đóng gói để tháo gỡ" msgid "No packed file" msgstr "Không thấy có tập tin đóng gói" msgid "Data-block using this packed file is not editable" msgstr "Khối dữ liệu sử dụng tập tin đóng gói này là không thể chỉnh sửa được" msgid "Cannot set relative paths with an unsaved blend file" msgstr "Không thể đặt đường dẫn tương đối với một tập tin .blend chưa được lưu" msgid "Cannot set absolute paths with an unsaved blend file" msgstr "Không thể đặt đường dẫn tuyệt đối với một tập tin .blend chưa được lưu" msgid "Layers:%s | Frames:%s | Strokes:%s | Points:%s" msgstr "TLớp:%s | KhHình:%s | Nét Vẽ:%s | Điểm:%s" msgid "(Key) " msgstr "(Khóa) " msgid "Verts:%s/%s | Edges:%s/%s | Faces:%s/%s | Tris:%s" msgstr "Đỉnh:%s/%s | Cạnh:%s/%s | B.Mặt:%s/%s | T.Giác:%s" msgid "Joints:%s/%s | Bones:%s/%s" msgstr "KhNối:%s/%s | Xương:%s/%s" msgid "Points:%s/%s" msgstr "Điểm:%s/%s" msgid "Verts:%s/%s" msgstr "Điểm Đỉnh:%s/%s" msgid "Bones:%s/%s" msgstr "Xương:%s/%s" msgid "Points:%s" msgstr "Điểm:%s" msgid "Verts:%s | Tris:%s" msgstr "Đỉnh:%s | TGiác:%s" msgid "Verts:%s | Faces:%s" msgstr "Đỉnh:%s | Mặt:%s" msgid "Verts:%s | Faces:%s | Tris:%s" msgstr "Điểm đỉnh:%s | Các Mặt:%s | Tam giác:%s" msgid " | Objects:%s/%s" msgstr " | Đối tượng:%s/%s" msgid "Duration: %s (Frame %i/%i)" msgstr "Thời lượng: %s (Khung Hình %i/%i)" msgid "Memory: %s" msgstr "Bộ Nhớ: %s" msgid "VRAM: %.1f/%.1f GiB" msgstr "Bộ Nhớ Video: %.1f/%.1f GiB" msgid "VRAM: %.1f GiB Free" msgstr "Bộ Nhớ Video: %.1f GiB Khả Dụng" msgid "Joints" msgstr "Khớp Nối" msgid "Sync Length" msgstr "Đồng Bộ Hóa Độ Dài" msgid "Now" msgstr "Ngay Bây Giờ" msgid "Playback Scale" msgstr "Đổi Tỷ Lệ Chơi Lại" msgid "Active Strip Name" msgstr "Tên Dải đang Hoạt Động" msgid "Action Clip" msgstr "Đoạn Quay Hành Động" msgid "Temp-Meta" msgstr "Siêu-Tạm Thời" msgid "Make Selected Strips Single-User" msgstr "Biến các Dải Đã Chọn Thành Đơn Người Dùng" msgid "Linked actions will be duplicated for each selected strip." msgstr "Các hành động liên kết sẽ được nhân đôi cho mỗi dải đã chọn." msgid "No AnimData blocks to enter tweak mode for" msgstr "Không có khối dữ liệu hành động nào để bước vào chế độ hiệu chỉnh cả" msgid "No active strip(s) to enter tweak mode on" msgstr "Không có dải phim nào đang hoạt động để bước vào chế độ hiệu chỉnh cả" msgid "No AnimData blocks in tweak mode to exit from" msgstr "Không có khối Dữ Liệu Hoạt Họa nào trong chế độ hiệu chỉnh để thoát ra cả" msgid "No active track(s) to add strip to, select an existing track or add one before trying again" msgstr "Không có rãnh nào đang hoạt động để thêm dải phim vào cả, chọn một rãnh hiện tồn tại, hoặc cho thêm một rãnh mới trước khi thử lại nhé" msgid "No valid action to add" msgstr "Không có hành động hợp lệ nào để thêm vào cả" msgid "Needs at least a pair of adjacent selected strips with a gap between them" msgstr "Cần ít nhất hai dải chọn nằm kề nhau với một kẽ hở ở giữa chúng" msgid "Cannot swap selected strips because they will overlap each other in their new places" msgstr "Không thể hoán đổi các dải đã chọn vì chúng sẽ chồng lên nhau ở vị trí mới của chúng được" msgid "Cannot swap selected strips as they will not be able to fit in their new places" msgstr "Không thể tráo đổi các dải đã chọn vì chúng không khít vừa chỗ mới của chúng được" msgid "Action '%s' does not specify what data-blocks it can be used on (try setting the 'ID Root Type' setting from the data-blocks editor for this action to avoid future problems)" msgstr "Hành động '%s' không xác định khối dữ liệu nào nó có thể sử dụng (thử đặt 'ID Root Type' (Loại Gốc ID) trong trình biên soạn khối dữ liệu hành động này để tránh những vấn đề trong tương lai)" msgid "Could not add action '%s' as it cannot be used relative to ID-blocks of type '%s'" msgstr "Không thể thêm hành động '%s' vì nó không thể được sử dụng tương đối với khối ID loại '%s'" msgid "Too many clusters of strips selected in NLA Track (%s): needs exactly 2 to be selected" msgstr "Số cụm các đoạn được chọn trong các Rãnh NLA (%s) quá nhiều: cần phải chọn đúng 2 đoạn mà thôi" msgid "Too few clusters of strips selected in NLA Track (%s): needs exactly 2 to be selected" msgstr "Số cụm các đoạn được chọn trong Rãnh NLA (%s) quá ít: cần phải chọn đúng 2 đoạn" msgid "Cannot swap '%s' and '%s' as one or both will not be able to fit in their new places" msgstr "Không thể hoán đổi '%s' và '%s' vì một hay cả hai sẽ không thể nào khít vừa chỗ mới của chúng" msgid "Modifier could not be added to (%s : %s) (see console for details)" msgstr "Không thể thêm bộ điều chỉnh vào (%s : %s) (xem chi tiết trong bàn giao tiếp)" msgid "No active AnimData block to use (select a data-block expander first or set the appropriate flags on an AnimData block)" msgstr "Không có khối Dữ Liệu Hoạt Họa nào đang hoạt động để sử dụng (chọn một trình mở rộng khối dữ liệu trước đã, hoặc sắp đặt các dấu cờ (flags) thích đáng cho một khối Dữ Liệu Hoạt Họa)" msgid "Internal Error - AnimData block is not valid" msgstr "Lỗi nội bộ xảy ra - khối Dữ Liệu Hoạt Họa (AnimData) không hợp lệ" msgid "Cannot push down actions while tweaking a strip's action, exit tweak mode first" msgstr "Không thể đẩy các hành động xuống trong khi đang hiệu chỉnh hành động của một đoạn phim, hãy thoát khỏi chế độ hiệu chỉnh trước đã" msgid "No active action to push down" msgstr "Không có hành động đang hoạt động nào để đẩy xuống" msgid "Select an existing NLA Track or an empty action line first" msgstr "Chọn một Rãnh NLA hiện tồn tại hoặc một dòng hành động trống trước đã" msgid "No animation track found at index %d" msgstr "Không tìm thấy rãnh hoạt họa nào tại chỉ mục %d cả" msgid "Animation track at index %d is not a NLA 'Active Action' track" msgstr "Rãnh hoạt họa ở chỉ mục %d không phải là rãngh 'Hành Động đang Hoạt Động' của NLA" msgid "" "Node group assets not assigned to a catalog.\n" "Catalogs can be assigned in the Asset Browser" msgstr "" "Tài sản nhóm nút chưa được ấn định vào một danh mục nào cả.\n" "Danh mục có thể được ấn định trong Trình Duyệt Tài Sản" msgid "The internal clipboard is empty" msgstr "Bộ nhớ tạm nội bộ trống rỗng" msgid "Some nodes references to other IDs could not be restored, will be left empty" msgstr "Một số tham chiếu nút đến các ID khác không thể khôi phục được, sẽ để trống" msgid "Cannot add node %s into node tree %s: %s" msgstr "Không thể cho thêm nút %s vào cây nút %s: %s được" msgid "Cannot add node %s into node tree %s" msgstr "Không thể cho thêm nút %s vào cây nút %s được" msgid "Label Size" msgstr "Kích Thước Nhãn" msgid "Frame: %d" msgstr "Khung: %d" msgid "Matte Objects:" msgstr "Đối Tượng Lớp Vẽ Lồng:" msgid "Add Crypto Layer" msgstr "Thêm Tầng Bí Mật" msgid "Remove Crypto Layer" msgstr "Xóa Tầng Bí Mật" msgid "Matte ID:" msgstr "ID của Lớp Vẽ Lồng (Matte):" msgid "Squash" msgstr "Nén Ép" msgid "Undefined Socket Type" msgstr "Thể Loại Ổ Cắm Chưa Xác Định" msgid "No Items" msgstr "Không có Trình Mục" msgid "Menu Error" msgstr "Lỗi Trình Đơn" msgid "Menu Undefined" msgstr "Trình Đơn Vô Định" msgid "Subtype" msgstr "Kiểu Thứ" msgid "Could not determine type of group node" msgstr "Không thể xác định loại nút nhóm" msgid "Could not add node group" msgstr "Không thể thêm một nhóm nút" msgid "Could not add node object" msgstr "Không thể thêm đối tượng nút" msgid "Could not add node collection" msgstr "Không thể thêm bộ sưu tập nút" msgid "Could not find node collection socket" msgstr "Không thể tìm thấy ổ cắm của bộ sưu tập nút" msgid "Could not add an image node" msgstr "Không thể thêm một nút hình ảnh" msgid "Could not add image. A node tree has not been created or assigned" msgstr "Không thể thêm hình ảnh. Cây nút chưa được tạo ra hoặc ấn định" msgid "Could not add a mask node" msgstr "Không thể thêm nút màn chắn lọc" msgid "Could not add material" msgstr "Không thể thêm nguyên vật liệu" msgid "Cannot set both socket and panel identifier" msgstr "Không thể đặt cả ổ cắm và định danh bảng điều khiển được" msgid "Invalid panel identifier" msgstr "Mã định danh bảng điều khiển không hợp lệ" msgid "Could not add a color node" msgstr "Không thể thêm một nút màu được" msgid "Could not find node color socket" msgstr "Không tìm thấy ổ cắm màu của nút" msgid "" "Cannot add node group '%s' to '%s':\n" " %s" msgstr "" "Không thể cho thêm nhóm nút '%s' vào '%s':\n" " %s" msgid "Cannot add node group '%s' to '%s'" msgstr "Không thể cho thêm nhóm nút '%s' vào '%s' được" msgid "Node tree type %s undefined" msgstr "Thể loại cây nút %s là thể loại chưa xác định" msgid "Adding node groups isn't supported for custom (Python defined) node trees" msgstr "Việc cho thêm các nhóm nút vào hiện chưa được hỗ trợ đối với các cây nút tùy chỉnh (xác định bởi Python)" msgid "Cannot drag an output socket" msgstr "Không thể kéo rê ổ cắm đầu ra được" msgid "Cannot drag panel with no inputs" msgstr "Không thể kéo rê bảng điều khiển mà không có đầu vào nào" msgid "Accessed named attributes:" msgstr "Các thuộc tính được đặt tên đã truy cập:" msgid "read" msgstr "đọc" msgid "write" msgstr "viết" msgid "remove" msgstr "xóa" msgid "Attributes with these names used within the group may conflict with existing attributes" msgstr "Các thuộc tính được đặt tên này được sử dụng nội trong nhóm có thể xung đột với các thuộc tính hiện có" msgid "The execution time from the node tree's latest evaluation. For frame and group nodes, the time for all sub-nodes" msgstr "Thời gian thực hiện từ lần đánh giá gần đây nhất của cây nút. Đối với các nút khung hình và nút nhóm là thời gian cho toàn bộ các nút thứ" msgid " Named Attribute" msgstr " Thuộc Tính được Đặt Tên" msgid " Named Attributes" msgstr " Thuộc Tính được Đặt Tên" msgid "Render size too large for GPU, use CPU compositor instead" msgstr "Kích thước kết xuất quá lớn đối với GPU, thay vào đó hãy sử dụng trình tổng hợp CPU nhé" msgid "Not inside node group" msgstr "Không nằm bên trong nhóm nút" msgid "Cannot separate nodes" msgstr "Không thể phân rẽ các nút được" msgid "" "Cannot add node '%s' in a group:\n" " %s" msgstr "" "Không thể thêm nút '%s' vào một nhóm:\n" " %s" msgid "Cannot add node '%s' in a group" msgstr "Không thể thêm nút '%s' vào một nhóm" msgid "Cannot add zone input node '%s' to a group without its paired output '%s'" msgstr "Không thể thêm nút đầu vào của vùng '%s' vào một nhóm mà không có đầu ra cặp đôi của nó '%s'" msgid "Cannot add zone output node '%s' to a group without its paired input '%s'" msgstr "Không thể thêm nút đầu ra của vùng '%s' vào một nhóm mà không có đầu vào cặp đôi của nó '%s'" msgid "Cannot insert group '%s' in '%s'" msgstr "Không thể chèn nhóm '%s' vào '%s' được" msgid "There is no parent group node in this context" msgstr "Không có nút nhóm phụ huynh nào trong ngữ cảnh này" msgid "True" msgstr "Đúng" msgid "False" msgstr "Sai" msgid "positions" msgstr "vị trí" msgid "no positions" msgstr "không có vị trí" msgid "matrices" msgstr "các ma trận" msgid "no matrices" msgstr "không có ma trận" msgid "gizmos" msgstr "dụng cụ" msgid "no gizmos" msgstr "không có dụng cụ" msgid "Disconnect" msgstr "Ngắt mạch" msgid "Add node to input" msgstr "Thêm nút cho đầu vào" msgid "Remove nodes connected to the input" msgstr "Xóa các nút liên kết với đầu vào" msgid "Disconnect nodes connected to the input" msgstr "Ngắt các nút liên kết với đầu vào" msgid "Dependency Loop" msgstr "Sự Phụ Thuộc bị Luẩn Quẩn trong vòng Tuần Hoàn" msgid "Unsupported Menu Socket" msgstr "Ổ Cắm Trình Đơn chưa được Hỗ Trợ" msgid "Closed by Default" msgstr "Đóng theo Mặc Định" msgid "Panel Toggle" msgstr "Bật/Tắt Bảng Điều Khiển" msgid "Group Sockets" msgstr "Nhóm Ổ Cắm" msgid "Add \"%s\" Input" msgstr "Thêm Đầu Vào \"%s\"" msgid "Add \"%s\" Input (Ctrl to add panel)" msgstr "Thêm \"%s\" Đầu Vào (Ctrl để thêm bảng điều khiển)" msgid "Add \"%s\" Panel" msgstr "Thêm Bảng Điều Khiển \"%s\"" msgid "More than one collection is selected" msgstr "Hơn một bộ sưu tập đã được chọn" msgid "No active collection" msgstr "Không có bộ sưu tập nào đang hoạt động cả" msgid "Cannot add a collection to a linked/override collection/scene" msgstr "Không thể thêm một bộ sưu tập vào một cảnh/bộ sưu tập kết nối/vượt quyền" msgid "Cannot delete collection '%s', it is either a linked one used by other linked scenes/collections, or a library override one" msgstr "Không thể xóa bộ sưu tập '%s' được vì nó hoặc là một vật kết nối sử dụng bởi các cảnh / bộ sưu tập liên kết khác, hoặc là một thư viện vượt quyền" msgid "Reorder" msgstr "Sắp Xếp Lại Trật Tự" msgid "Copy to bone" msgstr "Sao chép sang xương" msgid "Copy to object" msgstr "Sao chép sang đối tượng" msgid "Link all to bone" msgstr "Kết nối toàn bộ với xương" msgid "Link all to object" msgstr "Kết nối toàn bộ với đối tượng" msgid "Link before collection" msgstr "Kết nối trước bộ sưu tập" msgid "Move before collection" msgstr "Di chuyển về đứng trước bộ sưu tập" msgid "Link between collections" msgstr "Kết nối giữa các bộ sưu tập" msgid "Move between collections" msgstr "Di chuyển giữa các bộ sưu tập" msgid "Link after collection" msgstr "Kết nối sau bộ sưu tập" msgid "Move after collection" msgstr "Chuyển về đứng sau bộ sưu tập" msgid "Link inside collection" msgstr "Liên kết bên trong bộ sưu tập" msgid "Move inside collection (Ctrl to link, Shift to parent)" msgstr "Di chuyển vào trong bộ sưu tập (Ctrl để kết nối, Shift để phụ huynh hóa)" msgid "Move inside collection (Ctrl to link)" msgstr "Di chuyển vào trong bộ sưu tập (Ctrl để kết nối)" msgid "Use view layer for rendering" msgstr "Dùng Tầng Góc Nhìn để kết xuất" msgid "" "Temporarily hide in viewport\n" " • Shift to set children" msgstr "" "Tạm thời ẩn giấu trong cổng nhìn\n" "* Shift để đặt con cái" msgid "" "Disable selection in viewport\n" " • Shift to set children" msgstr "" "Tắt lựa chọn trong cổng nhìn\n" "* Shift để đặt con cái" msgid "" "Globally disable in viewports\n" " • Shift to set children" msgstr "" "Tắt toàn cục trong các cổng nhìn\n" "• Shift để đặt con cái" msgid "" "Globally disable in renders\n" " • Shift to set children" msgstr "" "Tắt toàn cục trong kết xuất\n" "• Shift để đặt con cái" msgid "" "Restrict visibility in the 3D View\n" " • Shift to set children" msgstr "" "Tắt hiển thị trong Góc Nhìn 3D\n" "• Shift để đặt con cái" msgid "" "Restrict selection in the 3D View\n" " • Shift to set children" msgstr "" "Tắt lựa chọn trong Góc Nhìn 3D\n" "• Shift để đặt con cái" msgid "Restrict visibility in the 3D View" msgstr "Hạn chế tính hữu hình trong Góc Nhìn 3D" msgid "Restrict editing of strokes and keyframes in this layer" msgstr "Hạn chế biên soạn nét vẽ và khung hình trong tầng lớp này" msgid "" "Temporarily hide in viewport\n" " • Ctrl to isolate collection\n" " • Shift to set inside collections and objects" msgstr "" "Tạm thời ẩn giấu trong cổng nhìn\n" "• Ctrl để cô lập bộ sưu tập\n" "• Shift để đặt bên trong bộ sưu tập và đối tượng" msgid "" "Mask out objects in collection from view layer\n" " • Ctrl to isolate collection\n" " • Shift to set inside collections" msgstr "" "Chắn lọc các đối tượng trong bộ sưu tập ra khỏi tầng góc nhìn\n" "• Ctrl để cô lập bộ sưu tập\n" "• Shift để đặt bên trong bộ sưu tập" msgid "" "Objects in collection only contribute indirectly (through shadows and reflections) in the view layer\n" " • Ctrl to isolate collection\n" " • Shift to set inside collections" msgstr "" "Các đối tượng trong bộ sưu tập chỉ đóng góp gián tiếp (thông qua bóng đổ và phản chiếu) trong tầng góc nhìn mà thôi\n" "• Ctrl để cô lập bộ sưu tập\n" "• Shift để đặt bên trong bộ sưu tập" msgid "" "Globally disable in viewports\n" " • Ctrl to isolate collection\n" " • Shift to set inside collections and objects" msgstr "" "Tắt toàn cục trong các cổng nhìn\n" "• Ctrl để cô lập bộ sưu tập\n" "• Shift để đặt bên trong các bộ sưu tập và đối tượng" msgid "" "Globally disable in renders\n" " • Ctrl to isolate collection\n" " • Shift to set inside collections and objects" msgstr "" "Tắt toàn cục trong kết xuất\n" "• Ctrl để cô lập bộ sưu tập\n" "• Shift để đặt bên trong bộ sưu tập và đối tượng" msgid "" "Disable selection in viewport\n" " • Ctrl to isolate collection\n" " • Shift to set inside collections and objects" msgstr "" "Tắt lựa chọn trong cổng nhìn\n" "• Ctrl để cô lập bộ sưu tập\n" "• Shift để đặt bên trong bộ sưu tập và đối tượng" msgid "Number of users" msgstr "Số Người Dùng" msgid "Item is protected from deletion" msgstr "Chỉ mục đã được bảo vệ để khỏi bị xóa đi" msgid "Click to remove protection from deletion" msgstr "Nhấp chuột để xóa bảo vệ khỏi tình trạng bị xóa đi" msgid "Item is not protected from deletion" msgstr "Chỉ mục chưa được bảo vệ khỏi tình trạng bị xóa đi" msgid "Click to add protection from deletion" msgstr "Nhấp chuột để cho thêm tính năng bảo vệ, khỏi bị xóa đi" msgid "Item has no users and will be removed" msgstr "Mục hiện không có người dùng và sẽ bị xóa đi" msgid "" "Item has no users and will be removed.\n" "Click to protect from deletion" msgstr "" "Chỉ mục hiện không có người dùng và sẽ bị xóa đi.\n" "Bấm vào để bảo vệ nó khỏi bị xóa đi" msgid "Another object has this shared data in edit mode" msgstr "Dữ liệu dùng chung này đang ở trong chế độ biên soạn bởi một đối tượng khác" msgid "Change the object in the current mode" msgstr "Đổi đối tượng trong chế độ hiện tại" msgid "Remove from the current mode" msgstr "Xóa khỏi chế độ hiện tại" msgid "" "Change the object in the current mode\n" " • Ctrl to add to the current mode" msgstr "" "Thay đổi đối tượng trong chế độ hiện tại\n" "* Ctrl để thêm vào chế độ hiện tại" msgid "Library path '%s' does not exist, correct this before saving" msgstr "Đường dẫn '%s' không tồn tại, xin sửa lại khi trước lưu" msgid "Library path '%s' is now valid, please reload the library" msgstr "Đường dẫn thư viện '%s' đã hợp lệ rồi, xin tái nạp thư viện" msgid "Remap Data ID" msgstr "Ánh Xạ Lại ID của Dữ Liệu" msgid "Remap" msgstr "Ánh Xạ Lại" msgid "Purge Unused Data from This File" msgstr "Tước Bỏ Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến khỏi Tập Tin Này" msgid "Manage Unused Data" msgstr "Quản Lý Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến" msgid "Not an editable name" msgstr "Không phải là một tên có thể chỉnh sửa được" msgid "Strip names are not editable from the Outliner" msgstr "Tên dải là không thể chỉnh sửa được từ Mục Lục" msgid "External library data is not editable" msgstr "Dữ liệu thư viện bên ngoài không thể chỉnh sửa được" msgid "Overridden data-blocks names are not editable" msgstr "Tên khối dữ liệu đã vượt quyền không thể chỉnh sửa được" msgid "Library path is not editable, use the Relocate operation" msgstr "Không thể biên soạn đường dẫn thư viện được, xin hãy sử dụng thao tác Đổi Vị Trí (Relocate) nhé" msgid "No active item to rename" msgstr "Không có phần tử nào đang hoạt động để có thể đổi tên cả" msgid "No selected data-blocks to copy" msgstr "Không có khối dữ liệu nào đã được chọn để sao chép cả" msgid "No data to paste" msgstr "Không có dữ liệu để dán" msgid "There is no active data-block" msgstr "Không có khối dữ liệu nào là đang hoạt động cả" msgid "Operation requires an active keying set" msgstr "Thao tác yêu cầu một bộ khóa đang ở chế độ hoạt động" msgid "No orphaned data-blocks to purge" msgstr "Không thấy có khối dữ liệu nào mồ côi để thanh tẩy cả" msgid "Cannot delete library override id '%s', it is part of an override hierarchy" msgstr "Không thể xóa id vượt quyền thư viện '%s' được vì nó là một phần của hệ thống thứ bậc vượt quyền" msgid "Cannot delete indirectly linked library '%s'" msgstr "Không thể xóa thư viện kết nối gián tiếp '%s'" msgid "Cannot delete indirectly linked id '%s'" msgstr "Không thể xóa id kết nối gián tiếp '%s'" msgid "Cannot delete id '%s', indirectly used data-blocks need at least one user" msgstr "Không thể xóa id '%s' được. Việc sử dụng các khối dữ liệu gián tiếp cần có ít nhất một người dùng" msgid "Cannot delete currently visible workspace id '%s'" msgstr "Không thể xóa id của không gian làm việc nhìn thấy được '%s'" msgid "Invalid old/new ID pair ('%s' / '%s')" msgstr "Đôi chỉ danh ID cũ/mới không hợp lệ ('%s' / '%s')" msgid "Old ID '%s' is linked from a library, indirect usages of this data-block will not be remapped" msgstr "Chỉ danh ID cũ '%s' được kết nối từ một thư viện, sự sử dụng gián tiếp khối dữ liệu này sẽ không được tái ánh xạ" msgid "Copied %d selected data-block(s)" msgstr "Đã sao chép %d đối tượng được chọn" msgid "%d data-block(s) pasted" msgstr "%d khối dữ liệu đã được dán" msgid "The active data-block '%s' is not a valid linked one" msgstr "Khối dữ liệu đang hoạt động '%s' không phải là khối liên kết hợp lệ" msgid "The active data-block '%s' is used by other linked data" msgstr "Khối dữ liệu đang hoạt động '%s' vốn được sử dụng bởi dữ liệu liên kết khác" msgid "Cannot relocate indirectly linked library '%s'" msgstr "Không thể di chuyển thư viện kết nối gián tiếp '%s'" msgid "Deleted %d data-block(s)" msgstr "Đã xóa %d khối dữ liệu" msgid "Cannot pose non-editable data" msgstr "Không thể tạo tư thế với khối dữ liệu không thể chỉnh sửa được" msgid "Not yet implemented" msgstr "Chưa thực hiện" msgid "Cannot unlink action '%s'. It's not clear which object or object-data it should be unlinked from, there's no object or object-data as parent in the Outliner tree" msgstr "Không thể ngắt kết nối hành động '%s' được. Vì không rõ là nó cần ngắt liên kết khỏi đối tượng hoặc dữ liệu đối tượng nào hết, hiện nay không có đối tượng hoặc dữ liệu đối tượng nào là phụ huynh trong cây Mục Lục cả" msgid "Cannot unlink material '%s'. It's not clear which object or object-data it should be unlinked from, there's no object or object-data as parent in the Outliner tree" msgstr "Không thể ngắt kết nối nguyên vật liệu '%s' được. Không rõ đối tượng hoặc dữ liệu đối tượng nào là cái nên được ngắt liên kết cả, vì không có đối tượng hoặc dữ liệu đối tượng nào là phụ huynh trong cây Mục Lục (Outliner) cả" msgid "Cannot unlink the material '%s' from linked object data" msgstr "Không thể ngắt liên kết nguyên vật liệu '%s' khỏi dữ liệu đối tượng đã liên kết được" msgid "Cannot unlink texture '%s'. It's not clear which Freestyle line style it should be unlinked from, there's no Freestyle line style as parent in the Outliner tree" msgstr "Không thể ngắt kết nối chất liệu '%s' được. Không rõ là kiểu phong cách đường nét Freestyle nào là cái nó nên ngắt liên kết khỏi nữa, hiện không có kiểu phong cách đường nét Freestyle nào là phụ huynh trong cây Mục Lục cả" msgid "Cannot unlink collection '%s'. It's not clear which scene, collection or instance empties it should be unlinked from, there's no scene, collection or instance empties as parent in the Outliner tree" msgstr "Không thể ngắt kết nối bộ sưu tập '%s' được. Không rõ là cảnh, bộ sưu tập hoặc thực thể trống rỗng nào nó cần phải ngắt liên kết khỏi nữa, hiện nay không có cảnh, bộ sưu tập hoặc thực thể trống rỗng nào với tư cách là phụ huynh trong cây Mục Lục cả" msgid "Cannot unlink collection '%s' parented to another linked collection '%s'" msgstr "Không thể hủy liên kết bộ sưu tập '%s' cái đã được phụ huynh hóa với bộ sưu tập liên kết khác '%s'" msgid "Cannot unlink object '%s' parented to another linked object '%s'" msgstr "Không thể ngắt kết nối đối tượng '%s' đã được phụ huynh hóa với một đối tượng kết nối khác '%s'" msgid "Cannot unlink object '%s' from linked collection or scene '%s'" msgstr "Không thể ngắt kết nối đối tượng '%s' khỏi bộ sưu tập hoặc cảnh đã liên kết '%s'" msgid "Cannot unlink world '%s'. It's not clear which scene it should be unlinked from, there's no scene as parent in the Outliner tree" msgstr "Không thể ngắt liên kết thế giới '%s'. Không rõ là nó nên ngắt liên kết khỏi cảnh nào, hiện không có cảnh nào là phụ huynh trong cây Mục Lục cả" msgid "Could not create library override from data-block '%s', as it is not overridable" msgstr "Không thể tạo vượt quyền thư viện từ khối dữ liệu '%s' được, vì nó không thể vượt quyền được" msgid "Invalid anchor ('%s') found, needed to create library override from data-block '%s'" msgstr "Đã tìm thấy neo chốt bất hợp lệ ('%s'). Cần phải kiến tạo vượt quyền thư viện từ khối dữ liệu '%s'" msgid "Could not create library override from data-block '%s', one of its parents is not overridable ('%s')" msgstr "Không thể kiến tạo trường hợp vượt quyền thư viện từ khối dữ liệu '%s' được, một trong những phụ huynh của nó là trường hợp không thể vượt quyền ('%s')" msgid "Invalid hierarchy root ('%s') found, needed to create library override from data-block '%s'" msgstr "Đã tìm thấy gốc thứ bậc bất hợp lệ ('%s'). Cần phải kiến tạo vượt quyền thư viện từ khối dữ liệu '%s'" msgid "Could not create library override from one or more of the selected data-blocks" msgstr "Không thể kiến tạo trường hợp vượt quyền thư viện từ một hoặc nhiều khối dữ liệu lựa chọn" msgid "Cannot clear embedded library override '%s', only overrides of real data-blocks can be directly cleared" msgstr "Không thể xóa vượt quyền thư viện nhúng sẵn '%s' được, chỉ có thể xóa trực tiếp những vượt quyền khối dữ liệu thực mà thôi" msgid "Cannot clear linked library override '%s', only local overrides can be directly cleared" msgstr "Không thể xóa vượt quyền thư viện liên kết '%s' được, chỉ có thể vượt quyền cục bộ mà thôi" msgid "No Library Overrides" msgstr "Không Có Vượt Quyền Thư Viện" msgid "Contains linked library overrides that need to be resynced, updating the library is recommended" msgstr "Có chứa các vượt quyền thư viện kết nối cần được đồng bộ hóa lại. Đề nghị nên cập nhật thư viện" msgid "Missing library" msgstr "Thiếu thư viện" msgid "This override data-block is not needed anymore, but was detected as user-edited" msgstr "Khối dữ liệu vượt quyền này không còn cần đến nữa, song nó đã được phát hiện do người dùng chỉnh sửa" msgid "This override data-block is unused" msgstr "Khối dữ liệu vượt quyền này là khối không sử dụng đến" msgid "This override property does not exist in current data, it will be removed on next .blend file save" msgstr "Thuộc tính vượt quyền này không tồn tại trong dữ liệu hiện tại. Nó sẽ bị xóa đi trong lần lưu tập tin .blend sắp tới" msgid "Added through override" msgstr "Cho thêm thông qua vượt quyền" msgid "Protected from override" msgstr "Được bảo vệ khỏi sự vượt quyền" msgid "Additive override" msgstr "Vượt Quyền Cộng Thêm" msgid "Subtractive override" msgstr "Vượt Quyền Khấu Trừ" msgid "Multiplicative override" msgstr "Vượt Quyền Nhân Bội" msgid "(empty)" msgstr "(trống rỗng)" msgid "Strip None" msgstr "Đoạn Phim Vô Định" msgid "Add a crossfade transition strip for two selected strips with video content" msgstr "Thêm một dải chuyển tiếp mờ dần cho hai dải được chọn có nội dung video" msgid "Add an add blend mode effect strip for two selected strips with video content" msgstr "Thêm một dải hiệu ứng chế độ hòa trộn cho hai dải được chọn có nội dung video" msgid "Add a subtract blend mode effect strip for two selected strips with video content" msgstr "Thêm dải hiệu ứng chế độ hòa trộn trừ cho hai dải được chọn có nội dung video" msgid "Add an alpha over blend mode effect strip for two selected strips with video content" msgstr "Thêm một dải hiệu ứng chế độ pha trộn alpha cho hai dải được chọn có nội dung video" msgid "Add an alpha under blend mode effect strip for two selected strips with video content" msgstr "Thêm một dải hiệu ứng chế độ hòa trộn alpha cho hai dải được chọn có nội dung video" msgid "Add a multiply blend mode effect strip for two selected strips with video content" msgstr "Thêm một dải hiệu ứng chế độ hòa trộn nhân cho hai dải đã chọn có nội dung video" msgid "Add a wipe transition strip for two selected strips with video content" msgstr "Thêm một dải chuyển tiếp kiểu gạt cho hai dải đã chọn có nội dung video" msgid "Add a glow effect strip for a single selected strip with video content" msgstr "Thêm dải hiệu ứng hừng sáng cho một đơn dải được chọn có nội dung video" msgid "Add a color strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải màu sắc vào trình phối hình" msgid "Add a video speed effect strip for a single selected strip with video content" msgstr "Thêm dải hiệu ứng tốc độ video cho một đơn dải được chọn có nội dung video" msgid "Add a multicam selector effect strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải hiệu ứng cần chọn đa máy quay vào trình phối hình" msgid "Add an adjustment layer effect strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải hiệu ứng tầng lớp điều chỉnh vào trình phối hình" msgid "Add a gaussian blur effect strip for a single selected strip with video content" msgstr "Thêm dải hiệu ứng làm nhòe mờ Gauss cho một đơn dải được chọn có nội dung video" msgid "Add a text strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải văn bản vào trình phối hình" msgid "Add a color mix effect strip to the sequencer" msgstr "Thêm một dải hiệu ứng hòa trộn màu sắc vào trình phối hình" msgid "No available channel for the current frame." msgstr "Không có kênh nào khả dụng cho khung hình hiện tại." msgid "Movie clip not found" msgstr "Không tìm thấy đoạn phim" msgid "Mask not found" msgstr "Không tìm thấy Màn Chắn Lọc" msgid "Filename '%s' too long (max length %zu, was %zu)" msgstr "Tên tập tin '%s' là quá dài (độ dài tối đa là %zu, trước là %zu)" msgid "File '%s' could not be loaded" msgstr "Tập tin '%s' không thể nạp được" msgid "View transform set to %s (converted from %s)" msgstr "Biến hóa góc nhìn được đặt thành %s (chuyển đổi từ %s)" msgid "Scene frame rate set to %.4g (converted from %.4g)" msgstr "Tốc độ khung hình cảnh được đặt thành %.4g (chuyển đổi từ %.4g)" msgid "Could not create the copy paste file!" msgstr "Không thể tạo tập tin sao chép và dán được!" msgid "Copied the selected Video Sequencer strips and associated effect chain to internal clipboard" msgstr "Đã sao chép các dải Trình Phối Hình lựa chọn và chuỗi hiệu ứng liên quan vào bảng tạm nội bộ" msgid "Copied the selected Video Sequencer strips to internal clipboard" msgstr "Đã sao chép các dải được chọn của Trình Phối Hình vào bảng nhớ tạm nội bộ" msgid "No clipboard scene to paste Video Sequencer data from" msgstr "Không có cảnh trong bảng nhớ tạm nào để dán dữ liệu Trình Phối Hình từ đó cả" msgid "No strips to paste" msgstr "Không có dải phim nào để dán cả" msgid "%d strips pasted" msgstr "%d dải đã được dán vào" msgid "Slip Offset: Frames: %s" msgstr "Dịch Chuyển Trượt: Số Khung Hình: %s" msgid "Slip Offset: Frames: %d Sound Offset: %.3f" msgstr "Dịch Chuyển Trượt: Số Khung Hình: %d Độ Lệch Âm Thanh: %.3f" msgid "Slip Offset: Frames: %d" msgstr "Dịch Chuyển Trượt: Số Khung Hình: %d" msgid "Separate Sequence Images" msgstr "Tách Phân Trình Tự Hình Ảnh" msgid "Not enough content to clamp strip(s)" msgstr "Không đủ nội dung để hạn định dải" msgid "MetaStrip" msgstr "Siêu Dải" msgid "Cannot reassign inputs: strip has no inputs" msgstr "Không thể đổi ấn định đầu vào: dải không có đầu vào" msgid "Cannot reassign inputs: recursion detected" msgstr "Không thể đổi ấn định đầu vào: phát hiện thấy có sự hồi quy xảy ra" msgid "Please select two strips" msgstr "Làm ơn chọn hai dải" msgid "No subtitles (text strips) to export" msgstr "Không có phụ đề (các dòng văn bản) để xuất khẩu" msgid "Select one or more strips" msgstr "Chọn một hoặc nhiều dải" msgid "Set Selected Strip Proxies" msgstr "Đặt Dải được Chọn làm Đại Diện" msgid "Proxy is not enabled for %s, skipping" msgstr "Chưa bật đại diện cho %s, bỏ qua" msgid "Resolution is not selected for %s, skipping" msgstr "Chưa chọn độ phân giải cho %s, bỏ qua" msgid "Overwrite is not checked for %s, skipping" msgstr "Khả năng viết đè chưa được đánh dấu kiểm cho %s, bỏ qua" msgid "Select movie or image strips" msgstr "Chọn các dải phim hoặc hình ảnh" msgid "Cannot create key inside of speed transition" msgstr "Không thể kiến tạo khóa bên trong quá trình chuyển đổi tốc độ được" msgid "Cannot create freeze frame" msgstr "Không thể kiến tạo khung hình đóng băng được" msgid "Cannot create transition from first or last key" msgstr "Không thể kiến tạo chuyển tiếp từ khóa đầu tiên hoặc khóa cuối cùng được" msgid "Cannot create transition" msgstr "Không thể kiến tạo chuyển tiếp được" msgid "Retiming key must be selected" msgstr "Khóa tính lại thời gian nhất định phải được chọn đã" msgid "No keys or strips selected" msgstr "Không có phím hoặc dải nào được chọn cả" msgid "This strip type cannot be retimed" msgstr "Không thể tính lại thời gian thể loại dải này được" msgctxt "Operator" msgid "Select (Unconnected)" msgstr "Chọn (Không kết nối)" msgctxt "Operator" msgid "Select (Linked Time)" msgstr "Chọn (Thời Gian Liên Kết)" msgctxt "Operator" msgid "Select (Linked Handle)" msgstr "Chọn (Tay Cầm Liên Kết)" msgctxt "Operator" msgid "Select (Side of Frame)" msgstr "Chọn (Bên của Khung Hình)" msgid "No active strip!" msgstr "Không có dải nào đang hoạt động!" msgid "Rows:" msgstr "Số Hàng:" msgid "Columns:" msgstr "Số Cột:" msgid "(Layer)" msgstr "(Tầng Lớp)" msgid "Fog Volume" msgstr "Thể Tích Sương Mù" msgid "Level Set" msgstr "Tập Mức" msgid "Class" msgstr "Lớp" msgid "(Geometry)" msgstr "(Hình Học)" msgid "No Data-Block" msgstr "Không Có Khối Dữ Liệu" msgid "No Active Context" msgstr "Không Có Bối Cảnh Đang Hoạt Động" msgid "" "Byte Color (sRGB encoded):\n" "{} {} {} {}" msgstr "" "Màu Byte (mã hóa sRGB):\n" "{} {} {} {}" msgid "Data Set" msgstr "Tập Dữ Liệu" msgid "Unsupported column type" msgstr "Thể loại cột chưa được hỗ trợ" msgid "Reload active text file?" msgstr "Tái nạp tập tin văn bản đang hoạt động nhé?" msgid "Delete active text file?" msgstr "Xóa tập tin văn bản đang hoạt động đi nhé?" msgid "Jump to Line Number" msgstr "Nhảy đến Dòng Số" msgid "File Modified Outside and Inside Blender" msgstr "Tập Tin bị Thay Đổi cả ở Bên Ngoài và Bên Trong Blender" msgid "Reload from disk (ignore local changes)" msgstr "Nạp lại từ đĩa (bỏ qua các thay đổi địa phương)" msgid "Save to disk (ignore outside changes)" msgstr "Lưu ra đĩa (bỏ qua các thay đổi bên ngoài)" msgid "Make text internal (separate copy)" msgstr "Lưu văn bản nội bộ (tạo bản sao riêng)" msgid "File Modified Outside Blender" msgstr "Tập Tin Bị Đổi Bên Ngoài Blender" msgid "Reload from disk" msgstr "Nạp lại từ đĩa" msgid "File Deleted Outside Blender" msgstr "Tập Tin Bị Xóa Bên Ngoài Blender" msgid "Make text internal" msgstr "Lưu văn bản nội bộ" msgid "Recreate file" msgstr "Tái kiến tạo tập tin" msgid "unknown error writing file" msgstr "lỗi không lường trước được đã xảy ra trong khi ghi tập tin" msgid "unknown error statting file" msgstr "lỗi không xác định xảy ra khi thống kê tập tin" msgid "This text has not been saved" msgstr "Văn bản này chưa được lưu lại" msgid "Could not reopen file" msgstr "Không thể tái mở tập tin" msgid "Python disabled in this build" msgstr "Python bị tắt trong phiên bản này" msgid "File path property not set" msgstr "Tính chất đường dẫn tập tin chưa được đặt" msgid "No file path for \"%s\"" msgstr "Không có đường dẫn tập tin nào cho \"%s\" cả" msgid "Cannot save text file, path \"%s\" is not writable" msgstr "Không thể lưu tập tin văn bản, đường dẫn đến \"%s\" là đường không thể viết được" msgid "Unable to save '%s': %s" msgstr "Không lưu được '%s': %s" msgid "Saved text \"%s\"" msgstr "Văn bản đã lưu '%s'\"" msgid "Unable to stat '%s': %s" msgstr "Không thể thống kê '%s': %s" msgid "Text not found: %s" msgstr "Không tìm thấy văn bản: %s" msgid "See '%s' in the external editor" msgstr "Xem '%s' trong trình biên soạn bên ngoài" msgid "File '%s' cannot be opened" msgstr "Không thể mở tập tin '%s' được" msgid "See '%s' in the text editor" msgstr "Xem '%s' trong trình biên soạn văn bản" msgid "Clear Recent Files List..." msgstr "Xóa Danh Sách các Tập Tin Gần Đây..." msgid "No Recent Files" msgstr "Không Có Tập Tin Gần Đây" msgid "Open Recent" msgstr "Mở Tập Tin Gần Đây" msgid "Undo History" msgstr "Lịch Sử Hoàn Tác" msgid "Add New Extension Repository" msgstr "Thêm Kho Lưu Trữ Trình Mở Rộng Mới" msgid "Remove all files in:" msgstr "Xóa toàn bộ các tập tin trong:" msgid "Remove, local files not found." msgstr "Xóa đi, không tìm thấy tập tin cục bộ nào cả." msgid "Remove, keeping local files." msgstr "Xóa đi, song duy trì các tập tin cục bộ." msgid "Remove Repository & Files" msgstr "Xóa Kho Lưu Trữ và các Tập Tin" msgid "Remove Repository" msgstr "Xóa Kho Lưu Trữ" msgid "Unable to remove files for \"System\" repositories" msgstr "Không thể xóa các tập tin cho kho lưu trữ \"Hệ thống\" được" msgid "Registration not possible from Microsoft Store installations" msgstr "Không thể đăng ký từ bản cài đặt Microsoft Store được" msgid "File association registered" msgstr "Liên kết tập tin đã được đăng ký" msgid "Unregistration not possible from Microsoft Store installations" msgstr "Không thể hủy đăng ký từ các bản cài đặt Microsoft Store được" msgid "File association unregistered" msgstr "Liên hệ tập tin chưa được đăng ký" msgid "Added %s \"%s\"" msgstr "Đã cho thêm %s \"%s\"" msgid "Unable to remove directory: %s" msgstr "Không thể xóa thư mục: %s được" msgid "Extension operator not found \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy thao tác trình mở rộng \"%s\"" msgid "There is no asset library to remove" msgstr "Không có thư viện tài sản nào để xóa đi cả" msgid "There is no extension repository to remove" msgstr "Không có kho lưu trữ tiện ích mở rộng để xóa" msgid "Not available for Microsoft Store installations" msgstr "Không có sẵn để cài đặt Microsoft Store" msgid "Windows & Linux only operator" msgstr "Thao tác chỉ dành cho Windows & Linux mà thôi" msgid "Control Point:" msgstr "Điểm Điều Khiển:" msgid "Point:" msgstr "Điểm:" msgid "Vertex:" msgstr "Điểm Đỉnh:" msgid "Median:" msgstr "Trung Vị:" msgid "Z:" msgstr "Z:" msgid "W:" msgstr "Quyền Lượng:" msgid "Vertex Data:" msgstr "Dữ Liệu Điểm Đỉnh:" msgid "Vertices Data:" msgstr "Dữ Liệu Điểm Đỉnh:" msgid "Bevel Weight:" msgstr "Trọng Lượng Bo Cạnh:" msgid "Mean Bevel Weight:" msgstr "Trọng Lượng Bo Cạnh Trung Bình:" msgid "Vertex Crease:" msgstr "Nếp Gấp của Điểm Đỉnh:" msgid "Mean Vertex Crease:" msgstr "Nếp Gấp Điểm Đỉnh Trung Bình:" msgid "Radius X:" msgstr "Bán Kính X:" msgid "Mean Radius X:" msgstr "Bán Kính Trung Bình X:" msgid "Radius Y:" msgstr "Bán Kính Y:" msgid "Mean Radius Y:" msgstr "Bán Kính Trung Bình Y:" msgid "Edge Data:" msgstr "Dữ Liệu Cạnh:" msgid "Edges Data:" msgstr "Dữ Liệu Cạnh:" msgid "Crease:" msgstr "Miết Cạnh:" msgid "Mean Crease:" msgstr "Nếp Gấp Trung Bình:" msgid "Radius:" msgstr "Bán Kính:" msgid "Mean Radius:" msgstr "Bán Kính Trung Bình:" msgid "Tilt:" msgstr "Xoay Nghiêng:" msgid "Mean Tilt:" msgstr "Xoay Nghiêng Trung Bình:" msgid "Weight:" msgstr "Trọng Lượng:" msgid "Mean Weight:" msgstr "Trọng Lượng Trung Bình:" msgid "Dimensions:" msgstr "Kích Thước:" msgid "4L" msgstr "4L" msgid "No Bone Active" msgstr "Không Có Xương đang Hoạt Động" msgid "Radius (Parent)" msgstr "Bán Kính (Phụ Huynh)" msgid "Size:" msgstr "Kích Thước:" msgid "Displays global values" msgstr "Hiển thị các giá trị toàn cầu" msgid "Displays local values" msgstr "Hiển thị các giá trị địa phương" msgid "Vertex weight used by Bevel modifier" msgstr "Trọng lượng điểm đỉnh sử dụng bởi bộ điều chỉnh Bo Cạnh" msgid "Weight used by the Subdivision Surface modifier" msgstr "Trọng lượng sử dụng bởi bộ điều chỉnh Bề Mặt Phân Hóa" msgid "X radius used by Skin modifier" msgstr "Bán kính X sử dụng bởi bộ điều chỉnh Da" msgid "Y radius used by Skin modifier" msgstr "Bán kính Y sử dụng bởi bộ điều chỉnh Da" msgid "Edge weight used by Bevel modifier" msgstr "Trọng lượng cạnh sử dụng bởi bộ điều chỉnh Bo Cạnh" msgid "Radius of curve control points" msgstr "Bán kính các điểm điều khiển của đường cong" msgid "Tilt of curve control points" msgstr "Xoay nghiêng các điểm điều khiển của đường cong" msgid "Weight used for Soft Body Goal" msgstr "Trọng lượng sử dụng cho Mục Tiêu của Thân Mềm" msgid "Normalize weights of active vertex (if affected groups are unlocked)" msgstr "Bình thường hóa trọng lượng của điểm đỉnh đang hoạt động (nếu các nhóm ảnh hưởng không bị khóa)" msgid "Copy active vertex to other selected vertices (if affected groups are unlocked)" msgstr "Sao chép điểm đỉnh đang hoạt động sang các điểm đỉnh đã chọn khác (nếu các nhóm ảnh hưởng không bị khóa)" msgid "Vertex Weights" msgstr "Trọng Lượng Điểm Đỉnh" msgid "No active object found" msgstr "Không tìm thấy đối tượng nào đang hoạt động cả" msgid "Front Orthographic" msgstr "Trực Giao Trước" msgid "Front Perspective" msgstr "Phối Cảnh Trước" msgid "Back Orthographic" msgstr "Trực Giao Sau" msgid "Back Perspective" msgstr "Phối Cảnh Sau" msgid "Top Orthographic" msgstr "Trực Giao Đỉnh" msgid "Top Perspective" msgstr "Phối Cảnh Đỉnh" msgid "Bottom Orthographic" msgstr "Trực Giao Đáy" msgid "Bottom Perspective" msgstr "Phối Cảnh Đáy" msgid "Right Orthographic" msgstr "Trực Giao Bên Phải" msgid "Right Perspective" msgstr "Phối Cảnh Bên Phải" msgid "Left Orthographic" msgstr "Trực Giao Bên Trái" msgid "Left Perspective" msgstr "Phối Cảnh Bên Trái" msgid "Camera Perspective" msgstr "Máy Quay Phim Phối Cảnh" msgid "Camera Orthographic" msgstr "Máy Quay Phim Trực Giao" msgid "Camera Panoramic" msgstr "Máy Quay Phim Màn Ảnh Rộng" msgid "Camera Custom" msgstr "Máy Quay Phim Tự Chỉnh" msgid "Object as Camera" msgstr "Đối Tượng làm Máy Quay Phim" msgid "User Orthographic" msgstr "Trực Giao của Người Dùng" msgid "User Perspective" msgstr "Phối Cảnh của Người Dùng" msgid " (Local)" msgstr " (Cục Bộ)" msgid " (Clipped)" msgstr " (Cắt Xén)" msgid " (Viewer)" msgstr " (Bộ Quan Sát)" msgid "fps: %.2f" msgstr "hình/giây: %.2f" msgid "fps: %i" msgstr "hình/giây: %i" msgid "Create object instance from object-data" msgstr "Thực thể hóa đối tượng từ dữ liệu-đối tượng" msgid "X-Ray not available in current mode" msgstr "X-Quang không hoạt động trong chế độ hiện tại" msgid "Cannot remove background image %d from camera '%s', as it is from the linked reference data" msgstr "Không thể xóa hình nền %d khỏi máy ảnh '%s', vì nó là từ dữ liệu tham chiếu liên kết" msgid "Gizmos hidden in this view" msgstr "Gizmos bị ẩn giấu trong góc nhìn này" msgid "Free Look" msgstr "Nhìn Tự Do" msgid "Cannot navigate a camera from an external library or non-editable override" msgstr "Không thể điều hướng máy ảnh từ thư viện bên ngoài hoặc sự vượt quyền không thể chỉnh sửa được" msgid "Cannot fly when the view offset is locked" msgstr "Không thể bay lượn khi dịch chuyển góc nhìn bị khóa" msgid "Cannot fly an object with constraints" msgstr "Không thể cho đối tượng có các ràng buộc bay được" msgid "Cannot dolly when the view offset is locked" msgstr "Không thể lướt được khi dịch chuyển góc nhìn bị khóa" msgid "Local Up/Down" msgstr "Lên/Xuống Cục Bộ" msgid "Jump" msgstr "Nhảy" msgid "Teleport" msgstr "Nhảy Tới Vị Trí Trỏ" msgid "Z Axis Correction" msgstr "Hiệu Chỉnh Trục Z" msgid "Cannot navigate when the view offset is locked" msgstr "Không thể di chuyển khi dịch chuyển của góc nhìn bị khóa" msgid "Cannot navigate an object with constraints" msgstr "Không thể điều hành một đối tượng có các ràng buộc" msgid "Depth too large" msgstr "Độ sâu quá lớn" msgid "No objects to paste" msgstr "Không có đối tượng nào để dán cả" msgid "Copied %d selected object(s)" msgstr "Đã sao chép %d đối tượng được chọn" msgid "%d object(s) pasted" msgstr "%d đối tượng đã được dán" msgctxt "Operator" msgid "Deselect Object" msgstr "Hủy Chọn Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Toggle Object Selection" msgstr "Bật/Tắt Lựa Chọn Đối Tượng" msgctxt "Operator" msgid "Select Object" msgstr "Lựa Chọn Đối Tượng" msgid "No active element found!" msgstr "Không tìm thấy yếu tố đang hoạt động nào!" msgid "No active camera" msgstr "Không có máy quay phim đang hoạt động" msgid "No more than 16 local views" msgstr "Không thể có hơn 16 Góc Nhìn Cục Bộ được" msgid "No object selected" msgstr "Không có đối tượng nào đã được chọn cả" msgid "along X" msgstr "theo trục X" msgid "along %s X" msgstr "theo trục X %s" msgid "along Y" msgstr "theo trục Y" msgid "along %s Y" msgstr "theo trục Y %s" msgid "along Z" msgstr "theo trục Z" msgid "along %s Z" msgstr "theo trục Z %s" msgid "locking %s X" msgstr "khóa trục X %s" msgid "locking %s Y" msgstr "khóa trục Y %s" msgid "locking %s Z" msgstr "khóa trục Z %s" msgid "along local Z" msgstr "theo trục Z địa phương" msgid "Auto Keying On" msgstr "Bật Khung Khóa Tự Động" msgid " along Y axis" msgstr " quanh trục Y" msgid " along X axis" msgstr " quanh trục X" msgid " locking %s X axis" msgstr " khóa trục X %s" msgid " along %s X axis" msgstr " quanh trục X %s" msgid " locking %s Y axis" msgstr " khóa trục Y %s" msgid " along %s Y axis" msgstr " quanh trục Y %s" msgid " locking %s Z axis" msgstr " khóa trục Z %s" msgid " along %s Z axis" msgstr " quanh trục Z %s" msgid "Cannot change Pose when 'Rest Position' is enabled" msgstr "Không thể đổi Tư Thế khi 'Tư Thế Nghỉ' được bật" msgid "Bone selection count error" msgstr "Lỗi trong số đếm lựa chọn xương xảy ra" msgid "(Sharp)" msgstr "(Đột Ngột)" msgid "(Smooth)" msgstr "(Mềm Mại)" msgid "(Root)" msgstr "(Phép Căn)" msgid "(Linear)" msgstr "(Tuyến Tính)" msgid "(Constant)" msgstr "(Hằng Số)" msgid "(Sphere)" msgstr "(Hình Cầu)" msgid "(Random)" msgstr "(Ngẫu Nhiên)" msgid "(InvSquare)" msgstr "(Đảo Nghịch Bậc Hai)" msgid "Rotation: %s %s %s" msgstr "Xoay chiều: %s %s %s" msgid "Rotation: %.2f%s %s" msgstr "Xoay chiều: %.2f%s %s" msgid " Proportional size: %.2f" msgstr " Kích thước cân đối: %.2f" msgid "Scale: %s%s %s" msgstr "Tỷ Lệ: %s%s %s" msgid "Scale: %s : %s%s %s" msgstr "Tỷ Lệ: %s %s%s %s" msgid "Scale: %s : %s : %s%s %s" msgstr "Tỷ Lệ: %s : %s : %s%s %s" msgid "Scale X: %s Y: %s%s %s" msgstr "Tỷ Lệ X: %s Y: %s%s %s" msgid "Scale X: %s Y: %s Z: %s%s %s" msgstr "Tỷ Lệ X: %s Y: %s Z: %s%s %s" msgid "Time: +%s %s" msgstr "Thời Gian: +%s %s" msgid "Time: %s %s" msgstr "Thời Gian: %s %s" msgid "Time: +%.3f %s" msgstr "Thời Gian: +%.3f %s" msgid "Time: %.3f %s" msgstr "Thời Gian: %.3f %s" msgid "ScaleB: %s%s %s" msgstr "Tỷ Lệ B: %s%s %s" msgid "ScaleB: %s : %s : %s%s %s" msgstr "Tỷ Lệ B: %s : %s : %s%s %s" msgid "ScaleB X: %s Y: %s Z: %s%s %s" msgstr "Tỷ Lệ B X: %s Y: %s Z: %s%s %s" msgid "Bend Angle: %s, Radius: %s, Alt: Clamp %s" msgstr "Góc Uốn Cong: %s, Bán kính: %s, Alt: Hạn Định %s" msgid "Bend Angle: %.3f, Radius: %.4f, Alt: Clamp %s" msgstr "Góc Uốn Cong: %.3f, Bán Kính: %.4f, Alt: Hạn Định %s" msgid "Envelope: %s" msgstr "Phong Bì: %s" msgid "Envelope: %3f" msgstr "Phong Bì: %3f" msgid "Roll: %s" msgstr "Lăn: %s" msgid "Roll: %.2f" msgstr "Lăn: %.2f" msgid "Shrink/Fatten: %s" msgstr "Thu Nhỏ/Phình To: %s" msgid "Shrink/Fatten: %3f" msgstr "Thu Nhỏ/Phình To: %3f" msgid "Sequence Slide: %s%s" msgstr "Đẩy Trượt Trình Tự Hình Ảnh: %s%s" msgid "Snap Invert" msgstr "Đảo Nghịch Bám Dính" msgid "Set Snap Base" msgstr "Đặt Cơ Sở Bám Dính" msgid "Edge Slide: " msgstr "Đẩy Trượt Cạnh: " msgid "Opacity: %s" msgstr "Độ Đục: %s" msgid "Opacity: %3f" msgstr "Độ Đục: %3f" msgid "Feather Shrink/Fatten: %s" msgstr "Thu Nhỏ/Phình To Mép Nhòe: %s" msgid "Feather Shrink/Fatten: %3f" msgstr "Thu Nhỏ/Phình To Mép Nhòe: %3f" msgid "Mirror%s" msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng%s" msgid "Select a mirror axis (X, Y)" msgstr "Chon trục phản chiếu đối xứng (X, Y)" msgid "Select a mirror axis (X, Y, Z)" msgstr "Chon trục phản chiếu đối xứng (X, Y, Z)" msgid "Push/Pull: %s%s %s" msgstr "Đẩn/Kéo: %s%s %s" msgid "Push/Pull: %.4f%s %s" msgstr "Đẩn/Kéo: %.4f%s %s" msgid "Transform is set to only affect location" msgstr "Biến hóa được thiết lập để chỉ ảnh hưởng đến vị trí mà thôi" msgid "Rotation is not supported in the Dope Sheet Editor" msgstr "Không hỗ trợ xoay chiều trong Bảng Hành Động" msgid "Shear: %s %s" msgstr "Xiêu Vẹo: %s %s" msgid "Shear: %.3f %s" msgstr "Xô Lệch: %.3f %s" msgid "Shear Axis" msgstr "Trục Xô Lệch" msgid "Swap Axes" msgstr "Đổi Trục" msgid "Shrink/Fatten: " msgstr "Thu Nhỏ/Phình To: " msgid "'Shrink/Fatten' meshes is only supported in edit mode" msgstr "'Thu Nhỏ/Phình To' khung lưới chỉ được hỗ trợ trong chế độ biên soạn mà thôi" msgid "ScaleX: %s" msgstr "Tỷ Lệ X: %s" msgid "TimeSlide: %s" msgstr "Trượt Thời Gian: %s" msgid "DeltaX: %s" msgstr "Delta X: %s" msgid "To Sphere: %s %s" msgstr "Đến Hình Cầu: %s %s" msgid "To Sphere: %.4f %s" msgstr "Đến Hình Cầu: %.4f %s" msgid "Trackball: %s %s %s" msgstr "Chuột Bi Lăn: %s %s %s" msgid "Trackball: %.2f %.2f %s" msgstr "Chuột Bi Lăn: %.2f %.2f %s" msgid "Auto IK Length: %d" msgstr "Tự Động Độ Dài của IK: %d" msgid "right" msgstr "phải" msgid "left" msgstr "trái" msgid "Auto-offset direction: %s" msgstr "Tự động dịch chuyển chiều hướng: %s" msgid "Use 'Time_Translate' transform mode instead of 'Translation' mode for translating keyframes in Dope Sheet Editor" msgstr "Dùng chế độ biến hóa 'Dịch_Chuyển_Thời_Gian' thay vì chế độ 'Dịch Chuyển' để dịch chuyển khung khóa trong Trình Biên Soạn Biên Bảng Hành Động" msgid "Vertex Slide: " msgstr "Trượt Đẩy Điểm Đỉnh: " msgid "Create Orientation's 'use' parameter only valid in a 3DView context" msgstr "Tham số 'sử dụng' trong 'Kiến Tạo Định Hướng' chỉ có giá trị trong ngữ cảnh Khung Nhìn 3D (3DView) thôi" msgid "Unable to create orientation" msgstr "Không thể kiến tạo định hướng" msgid "global" msgstr "toàn cầu" msgid "gimbal" msgstr "trục vạn năng" msgid "normal" msgstr "pháp tuyến" msgid "local" msgstr "địa phương" msgid "view" msgstr "góc nhìn" msgid "cursor" msgstr "con trỏ" msgid "parent" msgstr "phụ huynh" msgid "custom" msgstr "tùy chọn" msgid "Custom View" msgstr "Góc Nhìn Tùy chỉnh" msgctxt "Scene" msgid "Space" msgstr "Không Gian" msgid "Cannot use zero-length bone" msgstr "Không thể dùng xương có chiều dài = 0" msgid "Cannot use zero-length curve" msgstr "Không thể sử dụng đường cong có chiều dài = 0" msgid "Cannot use vertex with zero-length normal" msgstr "Không thể sử dụng điểm đỉnh có pháp tuyến với độ dài = 0" msgid "Cannot use zero-length edge" msgstr "Không thể sử dụng cạnh có chiều dài = 0" msgid "Cannot use zero-area face" msgstr "Không thể sử dụng mặt có diện tích = 0" msgid "Checking validity of current .blend file *BEFORE* undo step" msgstr "Kiểm tra tính hợp lệ của tập tin .blend hiện tại *TRƯỚC* bước hoàn tác" msgid "Checking validity of current .blend file *AFTER* undo step" msgstr "Kiểm tra tính hợp lệ của tập tin .blend hiện tại *SAU* bước hoàn tác" msgid "Undo disabled at startup in background-mode (call `ed.undo_push()` to explicitly initialize the undo-system)" msgstr "Tắt tính năng hủy bước khi khởi động trong chế độ nền (gọi `ed.undo_push()` để trực tiếp khởi động hệ thống hủy bước)" msgid "[E] - Disable overshoot" msgstr "[E] - Tắt cường điệu hóa" msgid "[E] - Enable overshoot" msgstr "[E] - Bật cường điệu hóa" msgid "Overshoot disabled" msgstr "Cường điệu hóa bị tắt mất rồi" msgid "[Shift] - Precision active" msgstr "[Shift] - Độ chính xác hoạt động" msgid "Shift - Hold for precision" msgstr "Shift - Bấm cho độ chính xác" msgid " | [Ctrl] - Increments active" msgstr " | [Ctrl] - Tăng tiến hoạt động" msgid " | Ctrl - Hold for increments" msgstr " | [Ctrl] - Giữ để tăng theo bậc" msgid "Overshoot" msgstr "Cường Điệu" msgid "Overshoot Disabled" msgstr "Tắt Cường Điệu" msgid "Unpack File" msgstr "Mở Gói Tập Tin" msgid "Create %s" msgstr "Kiến Tạo %s" msgid "Use %s (identical)" msgstr "Dùng %s (giống hệt)" msgid "Use %s (differs)" msgstr "Dùng %s (khác biệt)" msgid "Overwrite %s" msgstr "Viết Đè Lên %s" msgid "Failed to set preview: no ID in context (incorrect context?)" msgstr "Không thể đặt xem trước: không có ID trong ngữ cảnh (có phải ngữ cảnh là không chính xác chăng?)" msgid "Incorrect context for running data-block fake user toggling" msgstr "Ngữ cảnh bật/tắt người dùng giả cho khối dữ liệu đang thi hành là ngữ cảnh không đúng" msgid "Data-block type does not support fake user" msgstr "Kiểu khối dữ liệu không hỗ trợ người dùng giả" msgid "No data-block selected or active" msgstr "Không có khối dữ liệu nào được chọn hoặc đang hoạt động cả" msgid "None of the selected data-blocks supports previews" msgstr "Không có khối dữ liệu nào được chọn hỗ trợ xem trước hết" msgid "No preview available to remove" msgstr "Không có bản xem trước nào có thể xóa cả" msgid "Numeric input evaluation" msgstr "Ước tính giá trị số cung cấp ở đầu vào" msgctxt "Operator" msgid "Select Extend (List)" msgstr "Chọn Mở rộng (Danh sách)" msgctxt "Operator" msgid "Select Extend" msgstr "Chọn Mở rộng" msgctxt "Operator" msgid "Deselect (List)" msgstr "Hủy Chọn (Danh sách)" msgctxt "Operator" msgid "Select Toggle (List)" msgstr "Bật/Tắt Chọn (Danh sách)" msgctxt "Operator" msgid "Select Toggle" msgstr "Bật/Tắt Chọn" msgctxt "Operator" msgid "Select (List)" msgstr "Chọn (Danh sách)" msgctxt "Operator" msgid "Circle Select (Extend)" msgstr "Lựa Chọn bằng Vòng Tròn (Mở Rộng)" msgctxt "Operator" msgid "Circle Select (Deselect)" msgstr "Lựa Chọn bằng Vòng Tròn (Hủy Chọn)" msgid "UV Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh UV" msgid "Skipped %d of %d island(s), geometry was too complicated to detect a match" msgstr "Bỏ qua %d/%d hải đảo, hình học quá phức tạp trong quá trình phát hiện một trường hợp khớp giống" msgid "Rip failed" msgstr "Quá trình tách bị thất bại" msgid "Pinned vertices can be selected in Vertex Mode only" msgstr "Chỉ có thể chọn các điểm đỉnh đã được ghim xuống trong Chế Độ Điểm Đỉnh mà thôi" msgid "Switch Island" msgstr "Chuyển Đổi Hải Đảo" msgid "Midpoints" msgstr "Điểm Giữa" msgid "Could not initialize stitching on any selected object" msgstr "Không thể khởi thủy khâu đính trên bất kỳ đối tượng đã được chọn nào cả" msgid "Stitching only works with less than %i objects selected (%i selected)" msgstr "Việc khâu đính chỉ hoạt động nếu có ít hơn %i đối tượng được chọn mà thôi (hiện %i đã được chọn)" msgid "Minimize Stretch. Blend %.2f" msgstr "Hạn Chế Kéo Dãn. Biến Đổi %.2f" msgid "Press + and -, or scroll wheel to set blending" msgstr "Bấm nút + và -, hoặc lăn bánh xe để đặt mức biến đổi" msgid "Lock Method" msgstr "Phương Pháp Khóa" msgid "Pack Islands" msgstr "Đóng Gói Hải Đảo" msgid "Smart UV Project" msgstr "Phóng Chiếu UV Thông Minh" msgid "Built without SLIM, falling back to conformal method" msgstr "Được xây dựng không có SLIM (Spherical Local Iterative Map: Bản Đồ Lặp Cục Bộ Hình Cầu) trong đó, quay trở lại phương pháp bảo giác" msgid "Object has non-uniform scale, unwrap will operate on a non-scaled version of the mesh" msgstr "Đối tượng có tỷ lệ không đồng nhất, quá trình mở gói sẽ thi hành với phiên bản khung lưới chưa đổi tỷ lệ" msgid "Object has negative scale, unwrap will operate on a non-flipped version of the mesh" msgstr "Đối tượng có tỷ lệ âm, quá trình mở gói sẽ thao tác với phiên bản khung lưới chưa lật đổi" msgid "Subdivision Surface modifier needs to be first to work with unwrap" msgstr "Bộ điều chỉnh Bề Mặt Phân Hóa phải ở vị trí đầu tiên để có thể làm việc được với quá trình mở gói" msgid "Unwrap could not solve any island(s), edge seams may need to be added" msgstr "Gỡ gói không thể giải nghiệm với bất cứ hải đảo nào, có thể cần phải cho thêm các cạnh đường khâu vào" msgid "Unwrap failed to solve %d of %d island(s), edge seams may need to be added" msgstr "Gỡ gói bị thất bại khi giải nghiệm %d trong số %d hải đảo, có thể cần phải cho thêm các cạnh đường khâu vào" msgid "Freestyle: Mesh loading" msgstr "Freestyle: Nạp khung lưới" msgid "Freestyle: View map creation" msgstr "Freestyle: Kiến tạo bản đồ góc nhìn" msgid "Freestyle: Stroke rendering" msgstr "Freestyle: Kết xuất đường nét" msgid "Error writing frame" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi ghi khung hình" msgid "No valid formats found" msgstr "Không tìm thấy định dạng hợp lệ nào cả" msgid "Render width has to be 720 pixels for DV!" msgstr "Đối với DV, chiều rộng kết xuất phải bằng 720 điểm ảnh!" msgid "Render height has to be 480 pixels for DV-NTSC!" msgstr "Đối với DV-NTSC, chiều cao kết xuất phải bằng 480 điểm ảnh!" msgid "Render height has to be 576 pixels for DV-PAL!" msgstr "Đối với DV-PAL, chiều cao kết xuất phải bằng 576 điểm ảnh!" msgid "FFmpeg only supports 48khz / stereo audio for DV!" msgstr "FFmpeg chỉ hỗ trợ âm thanh 48khz / âm thanh nổi cho DV mà thôi!" msgid "Error initializing video stream" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi khởi thủy luồng video" msgid "Error initializing audio stream" msgstr "Lỗi xảy ra trong khi khởi thủy luồng âm thanh" msgid "Could not open file for writing" msgstr "Không thể mở tập tin để ghi thông tin được" msgid "Could not initialize streams, probably unsupported codec combination" msgstr "Không thể khởi thủy các luồng. Có lẽ là vì tập hợp bộ hóa giải mã chưa được hỗ trợ" msgid "Image format is not a movie format" msgstr "Định dạng hình ảnh không phải là định dạng phim" msgid "Audio sample format unsupported" msgstr "Định dạng mẫu âm thanh không được hỗ trợ" msgid "Object type mismatch, Alembic object path pointed to Camera when importing, but not any more" msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào Camera khi nhập khẩu, song không còn như thế nữa" msgid "Object type mismatch, Alembic object path points to Camera" msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào Máy Quay Phim (Camera)" msgid "Object type mismatch, Alembic object path pointed to Curves when importing, but not anymore." msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic vốn trỏ vào Đường Cong (Curves) khi nhập khẩu, song giờ không còn như thế nữa." msgid "Object type mismatch, Alembic object path points to Curves." msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào Đường Cong." msgid "Object type mismatch, Alembic object path pointed to PolyMesh when importing, but not any more" msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào PolyMesh khi nhập khẩu, song không còn như thế nữa" msgid "Object type mismatch, Alembic object path points to PolyMesh" msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào PolyMesh" msgid "Error reading mesh sample; more detail on the console" msgstr "Lỗi đọc mẫu vật khung lưới xảy ra; xin xem chi tiết hơn trên bảng điều khiển dòng lệnh" msgid "Invalid mesh; more detail on the console" msgstr "Khung lưới không hợp lệ; xin xem chi tiết hơn trên bảng điều khiển dòng lệnh" msgid "Topology has changed, perhaps by triangulating the mesh. Only vertices will be read!" msgstr "Cấu trúc liên kết đã thay đổi, có lẽ là do tam giác hóa khung lưới. Duy các điểm đỉnh là sẽ được đọc mà thôi!" msgid "Object type mismatch, Alembic object path pointed to SubD when importing, but not any more" msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào SubD khi nhập khẩu, song không còn như thế nữa" msgid "Object type mismatch, Alembic object path points to SubD" msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào SubD" msgid "Object type mismatch, Alembic object path pointed to NURBS when importing, but not any more" msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào NURBS khi nhập khẩu, song không còn như thế nữa" msgid "Object type mismatch, Alembic object path points to NURBS" msgstr "Thể loại đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào NURBS nhé" msgid "Object type mismatch, Alembic object path pointed to Points when importing, but not any more" msgstr "Thể loại đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào các Điểm (Points) khi nhập khẩu, song không còn như thế nữa" msgid "Object type mismatch, Alembic object path points to Points." msgstr "Kiểu đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào Điểm (Points)." msgid "Error reading points sample; more detail on the console" msgstr "Lỗi đọc các điểm của mẫu vật xảy ra; xin xem chi tiết hơn trên bảng điều khiển dòng lệnh nhé" msgid "Object type mismatch, Alembic object path pointed to XForm when importing, but not any more" msgstr "Thể loại đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào XForm khi nhập khẩu, song không còn là như thế nữa" msgid "Object type mismatch, Alembic object path points to XForm" msgstr "Thể loại đối tượng không xứng khớp, đường dẫn đối tượng Alembic trỏ vào XForm" msgid "Invalid object: verify object path" msgstr "Đối tượng bất hợp lệ: xác minh đường dẫn đối tượng" msgid "CSV Import: Cannot open file '%s'" msgstr "Nhập Khẩu CSV: Không thể mở tập tin '%s'" msgid "CSV Import: empty file '%s'" msgstr "Nhập Khẩu CSV: tập tin trống '%s'" msgid "CSV import: failed to parse file '%s'" msgstr "Nhập Khẩu CSV: không phân tích được tập tin '%s'" msgid "FBX Import: Cannot open file '%s'" msgstr "Nhập Khẩu FBX: Không thể mở tập tin '%s'" msgid "FBX Import: Cannot import file '%s': '%s'" msgstr "Nhập Khẩu FBX: Không thể nhập khẩu tập tin '%s': '%s'" msgid "Could not open SVG" msgstr "Không thể mở SVG được" msgid "Unable to create new object" msgstr "Không thể tạo đối tượng mới được" msgid "SVG has gradients, Grease Pencil color will be approximated" msgstr "SVG có dốc màu, màu Bút Chì Dầu sẽ được tính ước chừng" msgid "PLY Export: Unable to find collection '%s'" msgstr "Xuất PLY: Không tìm thấy bộ sưu tập '%s'" msgid "PLY Export: Cannot open file '%s'" msgstr "Xuất Khẩu PLY: Không thể mở tập tin '%s' được" msgid "PLY Importer: failed importing, unknown error" msgstr "Trình Nhập Khẩu PLY: quá trình nhập khẩu bị thất bại, lỗi xảy ra không xác định được" msgid "PLY Importer: failed importing, no vertices" msgstr "Trình Nhập Khẩu PLY: quá trình nhập khẩu bị thất bại, không có điểm đỉnh" msgid "PLY Importer: %s: %s" msgstr "Trình Nhập Khẩu PLY: %s: %s" msgid "STL Export: Cannot open file '%s'" msgstr "Xuất Khẩu STL: Không thể mở tập tin '%s' được" msgid "STL Export: Unable to find collection '%s'" msgstr "Xuất Khẩu STL: Không tìm thấy bộ sưu tập '%s'" msgid "STL Import: Cannot open file '%s'" msgstr "Nhập Khẩu STL: Không thể mở tập tin '%s' được" msgid "STL Import: Failed to read file '%s'" msgstr "Nhập Khẩu STL: Không đọc tập tin '%s' được" msgid "STL Import: Failed to import mesh from file '%s'" msgstr "Nhập Khẩu STL: Không thể nhập khẩu khung lưới từ tập tin '%s' được" msgid "%s: Couldn't determine package-relative file name from path %s" msgstr "%s: Không thể xác định tên tập tin liên quan từ đường dẫn %s" msgid "%s: Couldn't copy file %s to %s" msgstr "%s: Không thể sao chép tập tin %s sang %s" msgid "%s: Couldn't split UDIM pattern %s" msgstr "%s: Không thể tách phân mẫu UDIM %s" msgid "%s: Will not overwrite existing asset %s" msgstr "%s: Sẽ không viết đè nội dung hiện có %s" msgid "%s: Will not copy zero size source asset %s" msgstr "%s: Sẽ không sao chép nội dung nguồn có kích thước bằng 0 %s" msgid "%s: Null buffer for source asset %s" msgstr "%s: Bộ đệm rỗng (Null: bất khả định) cho tài sản nguồn %s" msgid "%s: Error writing to destination asset %s" msgstr "%s: Lỗi xảy ra trong khi viết vào tài sản đích %s" msgid "%s: Couldn't close destination asset %s" msgstr "%s: Không thể đóng tài sản đích %s lại được" msgid "%s: Texture import directory path empty, couldn't import %s" msgstr "%s: Đường dẫn thư mục nhập khẩu chất liệu trống rỗng, không thể nhập khẩu %s được" msgid "%s: Couldn't create texture import directory %s" msgstr "%s: Không thể kiến tạo thư mục nhập khẩu chất liệu %s" msgid "Error writing to destination asset %s" msgstr "Lỗi xảy ra khi viết vào tài sản đích %s" msgid "Couldn't close destination asset %s" msgstr "Không thể đóng tài sản đích %s lại được" msgid "USD Export: Unable to delete existing usdz file %s" msgstr "Xuất Khẩu USD: Không thể xóa tập tin usdz hiện có %s" msgid "USD Export: Couldn't move new usdz file from temporary location %s to %s" msgstr "Xuất Khẩu USD: Không thể di chuyển tập tin usdz mới từ vị trí tạm thời %s sang %s" msgid "USD Export: unable to find suitable USD plugin to write %s" msgstr "Xuất Khẩu USD: Không tìm thấy trình cắm USD phù hợp để viết %s" msgid "USD Export: Unable to find collection '%s'" msgstr "Xuất Khẩu USD: Không tìm thấy bộ sưu tập '%s' ở đâu cả" msgid "Could not open USD archive for reading, see console for detail" msgstr "Không thể mở kho lưu trữ USD để đọc, xin xem bàn giao tiếp để biết chi tiết" msgid "USD Import: unable to open stage to read %s" msgstr "Nhập Khẩu USD: không thể mở sân khấu (stage) để đọc %s" msgid "An exception occurred invoking USD hook '%s'. Please see the console for details" msgstr "Một lỗi ngoại lệ đã xảy ra khi kích hoạt USD hook (giao thức mở rộng USD) '%s'. Xin vui lòng xem cửa sổ dòng lệnh để biết thêm chi tiết" msgid "An exception occurred invoking USD hook '%s'" msgstr "Lỗi ngoại lệ đã xảy ra khi gọi móc USD hook ‘%s’" msgid "Primvar '%s' (interpolation %s, type %s) cannot be converted to Blender" msgstr "Primvar (biến số hình cơ sở) '%s' (nội suy %s, thể loại %s) không thể được chuyển đổi sang Blender được" msgid "%s: Error: Couldn't get input socket %s for node %s" msgstr "%s: Lỗi: Không thể lấy ổ cắm đầu vào %s cho nút %s được" msgid "USD Import: UV attribute value '%s' count inconsistent with interpolation type" msgstr "Nhập USD: số lượng giá trị thuộc tính UV '%s' không nhất quán với kiểu nội suy" msgid "USD Import: couldn't add UV attribute '%s'" msgstr "Nhập USD: không thể cho thêm thuộc tính UV '%s' vào được" msgid "Fixed mesh for prim: %s" msgstr "Khung lưới đã chỉnh sửa cho hình cơ bản: %s" msgid "%s: Couldn't compute geom bind transform for %s" msgstr "%s: Không thể tính toán biến hóa kết buộc hình học cho %s được" msgid "Unhandled Gprim type: %s (%s)" msgstr "Thể loại Gprim (hình học cơ bản) chưa được xử lý: %s (%s)" msgid "%s: Couldn't find armature object corresponding to USD skeleton %s" msgstr "%s: Không tìm thấy đối tượng khung rối nào tương ứng với khung xương USD %s cả" msgid "%s: Couldn't get world bind transforms for skeleton %s" msgstr "%s: Không thể lấy các biến hóa kết buộc thế giới cho bộ khung xương %s được" msgid "%s: Couldn't get blendshape targets for prim %s" msgstr "%s: Không thể lấy mục tiêu hình dạng pha trộn (blendshape) mục tiêu cho cấu trúc cơ bản %s được" msgid "%s: Couldn't get stage for prim %s" msgstr "%s: Không thể lấy sân khấu cho cấu trúc cơ bản %s được" msgid "%s: Couldn't get offsets for blend shape %s" msgstr "%s: Không thể lấy dịch chuyển cho hình pha trộn %s được" msgid "%s: No offsets for blend shape %s" msgstr "%s: Hình pha trộn %s không có dịch chuyển" msgid "%s: Number of offsets greater than number of mesh vertices for blend shape %s" msgstr "%s: Số lượng dịch chuyển lớn hơn số điểm đỉnh khung lưới của hình dạng pha trộn %s" msgid "%s: Couldn't query skeleton %s" msgstr "%s: Không thể truy vấn bộ khung xương %s được" msgid "%s: Topology and joint order size mismatch for skeleton %s" msgstr "%s: Cấu trúc liên kết và kích thước thứ tự khớp nối không xứng khớp với bộ khung xương %s" msgid "%s: Couldn't add bone for joint %s" msgstr "%s: Không thể cho thêm xương vào khớp nối %s được" msgid "%s: Mismatch in bone and joint counts for skeleton %s" msgstr "%s: Bất tương đồng xảy ra giữa số lượng xương và số khớp nối đối với bộ khung xương %s" msgid "%s: Mismatch in bind xforms and joint counts for skeleton %s" msgstr "%s: Bất xứng khớp trong kết buộc xforms và số khớp nối cho bộ khung xương %s" msgid "%s: Joint weights and joint indices element size mismatch for prim %s" msgstr "%s: Kích thước phần tử của trọng lượng khớp xương và chỉ số khớp xương không xứng khớp nối với cấu trúc cơ bản %s" msgid "%s: Joint weights and joint indices size mismatch for prim %s" msgstr "%s: Trọng lượng khớp nối và kích thước chỉ số khớp nối không xứng khớp nối đối với cấu trúc cơ bản %s" msgid "%s: Unexpected joint weights interpolation type %s for prim %s" msgstr "%s: Kiểu nội suy trọng lượng khớp nối ngoài mong đợi %s đối với cấu trúc cơ bản %s" msgid "%s: Joint weights of unexpected size for vertex interpolation for prim %s" msgstr "%s: Trọng số khớp nối có kích thước không mong muốn trong phép nội suy đỉnh đối với cấu trúc cơ bản %s" msgid "%s: Joint weights of unexpected size for constant interpolation for prim %s" msgstr "%s: Trọng lượng khớp nối có kích thước không mong muốn trong phép nội suy bất biến đối với cấu trúc cơ bản %s" msgid "%s: Error creating deform group data for mesh %s" msgstr "%s: Lỗi khi tạo dữ liệu nhóm biến dạng cho khung lưới %s" msgid "%s: Couldn't find a common Xform ancestor for skinned prim %s and skeleton %s to convert to a USD SkelRoot. This can be addressed by setting a root primitive in the export options" msgstr "%s: Không thể tìm thấy tổ tiên Xform chung cho hình cơ bản đã bọc da %s và bộ xương %s để chuyển đổi sang USD SkelRoot (gốc của bộ xương). Vấn đề này có thể được giải quyết bằng cách đặt hình cơ bản gốc trong các tùy chọn xuất khẩu" msgid "Curve width size not supported for USD interpolation" msgstr "Kích thước chiều rộng đường cong chưa được hỗ trợ cho nội suy USD" msgid "Cannot export mixed curve types in the same Curves object" msgstr "Không thể xuất nhiều kiểu đường cong hỗn hợp trong cùng một đối tượng Đường Cong được" msgid "Cannot export mixed cyclic and non-cyclic curves in the same Curves object" msgstr "Không thể xuất các đường cong tuần hoàn và không tuần hoàn hỗn hợp với nhau trong cùng một đối tượng Đường Cong được" msgid "Attribute '%s' (Blender domain %d, type %d) cannot be converted to USD" msgstr "Thuộc tính '%s' (phạm vi Blender %d, thể loại %d) không thể chuyển đổi sang USD được" msgid "USD does not support animating curve types. The curve type changes from %s to %s on frame %f" msgstr "USD không hỗ trợ các loại đường cong hoạt họa. Kiểu đường cong thay đổi từ %s sang %s trên khung hình %f" msgid "%s: Couldn't create USD shader for UV map" msgstr "%s: Không thể tạo bộ tô bóng USD cho ánh xạ UV được" msgid "%s: Couldn't create USD shader for mapping node" msgstr "%s: Không thể tạo bộ tô bóng USD cho nút ánh xạ được" msgid "USD export: couldn't export in-memory texture to %s" msgstr "Xuất Khẩu USD: không thể xuất khẩu chất liệu trong bộ nhớ sang %s được" msgid "USD export: could not copy texture tile from %s to %s" msgstr "Xuất USD: không thể sao chép ô chất liệu từ %s sang %s được" msgid "USD export: could not copy texture from %s to %s" msgstr "Xuất USD: không thể sao chép chất liệu từ %s sang %s" msgid "Mesh '%s', Attribute '%s' (domain %d, type %d) cannot be converted to USD" msgstr "KhLưới '%s', Thuộc Tính '%s' (phạm vi %d, thể loại %d) không thể chuyển đổi sang USD được" msgid "USD export: Simple subdivision not supported, exporting subdivided mesh" msgstr "Xuất Khẩu USD: Phân hóa đơn giản chưa được hỗ trợ, xuất khẩu khung lưới đã phân hóa thôi" msgid "USD Export: failed to resolve .vdb file for object: %s" msgstr "Xuất Khẩu USD: không thể phân giải tập tin .vdb cho đối tượng: %s" msgid "USD Export: couldn't construct relative file path for .vdb file, absolute path will be used instead" msgstr "Xuất Khẩu USD: không thể xây dựng đường dẫn tập tin tương đối cho tập tin .vdb được, sẽ sử dụng đường dẫn tuyệt đối thay vì" msgid "OBJ Export: Cannot open file '%s'" msgstr "Xuất Khẩu OBJ: Không thể mở tập tin '%s' được" msgid "OBJ Export: Cannot create mtl file for '%s'" msgstr "Xuất Khẩu OBJ: Không thể kiến tạo tập tin mtl cho '%s' được" msgid "OBJ Export: Unable to find collection '%s'" msgstr "Xuất Khẩu OBJ: Không tìm thấy bộ sưu tập '%s' ở đâu cả" msgid "OBJ Import: Cannot open file '%s'" msgstr "Nhập Khẩu OBJ: Không thể mở tập tin '%s' được" msgid "Linked data-blocks cannot be renamed" msgstr "Không thể đổi tên các khối dữ liệu vốn đã liên kết được" msgid "Built-in fonts cannot be renamed" msgstr "Không thể đổi tên phông chữ tích hợp được" msgid "Cannot edit 'runtime' status of non-blendfile data-blocks, as they are by definition always runtime" msgstr "Không thể chỉnh sửa trạng thái 'thời gian chạy' của các khối dữ liệu không phải là blendfile được, vì theo định nghĩa, chúng luôn luôn ở trạng thái thời gian chạy" msgid "%s is not compatible with the specified 'refresh' options" msgstr "%s không tương thích với các tùy chọn 'làm mới' đã chỉ định" msgid "%s is not compatible with any 'refresh' options" msgstr "%s không tương thích với bất kỳ tùy chọn 'làm mới' nào cả" msgid "Asset data can only be assigned to assets. Use asset_mark() to mark as an asset." msgstr "Dữ liệu tài sản chỉ có thể được ấn định cho các tài sản mà thôi. Sử dụng asset_mark() để đánh dấu là một tài sản nhé." msgid "Asset data cannot be None" msgstr "Dữ liệu tài sản không thể là Không Có (None) được" msgid "No new override property created, property already exists" msgstr "Không có tính chất vượt quyền mới nào được kiến tạo cả. Tính chất vốn đã tồn tại rồi" msgid "Override property cannot be removed" msgstr "Không thể xóa tính chất vượt quyền được" msgid "No new override operation created, operation already exists" msgstr "Không có thao tác vượt quyền mới nào được kiến tạo cả. Thao tác vốn đã tồn tại rồi" msgid "Override operation cannot be removed" msgstr "Không thể xóa thao tác Vượt Quyền được" msgid "Index out of range" msgstr "Chỉ số nằm ngoài phạm vi" msgid "No material to removed" msgstr "Không có nguyên vật liệu để xóa" msgid "Registering id property class: '%s' is too long, maximum length is %d" msgstr "Lớp tính chất ID đang đăng ký: '%s' quá dài, chiều dài tối đa là %d" msgid "'%s' is of a type that cannot be an asset" msgstr "'%s' là thể loại không thể là tài sản được" msgid "ID '%s' isn't an override" msgstr "ID '%s' này không phải là một phần tử vượt quyền" msgid "ID '%s' is linked, cannot edit its overrides" msgstr "ID '%s' đã kết nối rồi, không thể chỉnh sửa những vượt quyền của nó được" msgid "Data-block '%s' is not a library override, or not part of a library override hierarchy" msgstr "Khối dữ liệu '%s' không phải là một vượt quyền thư viện, hoặc không phải là một phần của hệ thống cấp bậc vượt quyền thư viện" msgid "Only boolean, int, float, and enum properties supported" msgstr "Chỉ hỗ trợ các tính chất boolean, int, float và enum mà thôi" msgid "Only boolean, int, float and enum properties supported" msgstr "Chỉ các tính chất boolean, int, float và enum là được hỗ trợ mà thôi" msgid "'%s' does not contain '%s' with prefix and suffix" msgstr "'%s' không có chứa '%s' với tiền tố và hậu tố" msgid "%s: expected %s type, not %s" msgstr "%s: mong đợi kiểu %s , chứ không phải %s" msgid "%s: expected ID type, not %s" msgstr "%s: mong đợi kiểu nhận dạng ID, chứ không phải %s" msgid "%s: cannot assign an embedded ID to an IDProperty" msgstr "%s: không thể ấn định ID nhúng cho một tính chất IDProperty được" msgid "Array length mismatch (expected %d, got %d)" msgstr "Chiều dài của mảng không khớp (dự kiến là %d, hiện có %d)" msgid "Property named '%s' not found" msgstr "Không tìm thấy tính chất có tên là '%s'" msgid "Array length mismatch (got %d, expected more)" msgstr "Chiều dài của mảng không khớp (hiện có %d, dự kiến là hơn)" msgid "This slot does not belong to this Action" msgstr "Khe này không trực thuộc Hành Động này" msgid "An Action may not have more than one layer" msgstr "Một Hành Động không được có hơn một tầng lớp" msgid "This layer does not belong to this Action" msgstr "Tầng lớp này không trực thuộc Hành Động này" msgid "A layer may not have more than one strip" msgstr "Một tầng lớp chỉ có thể có một dải thôi, không hơn được" msgid "This strip does not belong to this layer" msgstr "Dải này không trực thuộc tầng lớp này" msgid "A channelbag for this slot already exists" msgstr "Một túi kênh cho khe này vốn đã tồn tại rồi" msgid "This channelbag does not belong to this strip" msgstr "Túi kênh này không thuộc về dải này" msgid "Slot cannot be None" msgstr "Khe không thể là Không Tồn Tại (None) được" msgid "F-Curve data path empty, invalid argument" msgstr "Đường dẫn dữ liệu của Đường Cong-F trống rỗng, đối số không hợp lệ" msgid "Cannot return channelbag when slot is None" msgstr "Không thể trả về (cung cấp) channelbag (túi kênh) khi khe là None (không có)" msgid "Cannot add slots to a legacy Action '%s'. Convert it to a layered Action first." msgstr "Không thể cho thêm khe vào một Hành Động cũ '%s' được. Trước tiên hãy chuyển đổi nó thành Hành Động có tầng lớp đi đã." msgid "Invalid slot name '%s': name must not be empty." msgstr "Tên khe cắm '%s' là tên không hợp lệ: tên không được để trống." msgid "Cannot add layers to a legacy Action '%s'. Convert it to a layered Action first." msgstr "Không thể cho thêm tầng lớp vào một Hành Động cũ '%s' được. Trước tiên hãy chuyển đổi nó thành Hành Động có tầng lớp trước đi đã." msgid "F-Curve '%s[%d]' already exists in this channelbag" msgstr "Đường Cong-F '%s[%d]' vốn đã tồn tại trong túi kênh (channelbag) này rồi" msgid "F-Curve not found" msgstr "Không tìm thấy Đường Cong-F" msgid "Timeline marker '%s' not found in action '%s'" msgstr "Không tìm thấy dấu mốc lịch thời gian '%s' trong hành động '%s'" msgid "Assign action \"%s\" to \"%s\" before calling this function" msgstr "Ấn định hành động \"%s\" cho \"%s\" trước khi gọi hàm này" msgid "Only armature objects are supported" msgstr "Duy các khung lưới khung rối là được hỗ trợ mà thôi" msgid "Could not change action" msgstr "Không thể đổi hành động" msgid "Cannot set slot without an assigned Action." msgstr "Không thể đặt khe mà không có một Hành Động nào vốn đã được ấn định cả." msgid "Keying set path could not be added" msgstr "Không thêm được đường dẫn bộ hình mẫu" msgid "Keying set path could not be removed" msgstr "Không xóa được đường dẫn của bộ hình mẫu" msgid "Keying set paths could not be removed" msgstr "Không xóa được các đường dẫn của bộ hình mẫu" msgid "No valid driver data to create copy of" msgstr "Không có dữ liệu về điều vận hợp lệ nào để kiến tạo bản sao cả" msgid "Driver not found in this animation data" msgstr "Không tìm thấy điều vận nào trong dữ liệu hoạt họa này" msgid "This slot (%s) does not belong to the assigned Action" msgstr "Khe (%s) này không trực thuộc Hành Động vốn đã được ấn định" msgid "This slot (%s) is not suitable for this data-block type (%c%c)" msgstr "Khe này (%s) không phù hợp với thể loại khối dữ liệu này (%c%c)" msgid "%s '%s' is too long, maximum length is %d" msgstr "%s '%s' quá dài, độ dài tối đa là %d" msgid "%s '%s', bl_idname '%s' has been registered before, unregistering previous" msgstr "%s '%s', bl_idname '%s' vốn đã được đăng ký trước đây rồi, đang hủy đăng ký trước đây đi" msgid "NlaTrack '%s' cannot be removed" msgstr "Không thể xóa rãnh NLA '%s' được" msgid "Driver '%s[%d]' already exists" msgstr "Trình Điều Vận '%s[%d]' đã tồn tại" msgid "Invalid context for keying set" msgstr "Ngữ cảnh không hợp lệ cho bộ khóa" msgid "Incomplete built-in keying set, appears to be missing type info" msgstr "Bộ khóa gắn sẵn không đầy đủ, hình như thiếu thông tin về thể loại" msgid "Frame not found in annotation layer" msgstr "Không tìm thấy khung lưới trong tầng lớp chú thích" msgid "Layer not found in annotation data" msgstr "Không tìm thấy tầng lớp trong dữ liệu chú thích" msgid "Frame already exists on this frame number %d" msgstr "Khung hình vốn đã tồn tại trên khung số %d này rồi" msgid "Cannot make a bone collection a descendant of itself" msgstr "Không thể biến bộ sưu tập xương thành hậu duệ của chính bản thân nó được" msgid "Armature '%s' not in edit mode, cannot add an editbone" msgstr "Khung Rối '%s' không ở trong Chế Độ Biên Soạn, không thể thêm một xương biên soạn" msgid "Armature '%s' not in edit mode, cannot remove an editbone" msgstr "Khung Rối '%s' không ở trong Chế Độ Biên Soạn, không thể xóa một xương biên soạn" msgid "Armature '%s' does not contain bone '%s'" msgstr "Khung Rối '%s' không có chứa xương '%s'" msgid "Bone collection '%s' not found in Armature '%s'" msgstr "Không tìm thấy bộ sưu tập xương '%s' nào trong Khung Rối '%s' cả" msgid "Cannot move collection from index '%d' to '%d'" msgstr "Không thể di chuyển bộ sưu tập từ chỉ số '%d' sang '%d' được" msgid "`Collection.bones` is not available in armature edit mode" msgstr "`Collection.bones` không khả dụng ở chế độ biên soạn khung rối" msgid "Invalid color palette index: %d" msgstr "Chỉ số bảng màu không hợp lệ: %d" msgid "%s is not supported, pass a Bone, PoseBone, or EditBone" msgstr "%s chưa được hỗ trợ, xin hãy đưa Xương, Xương Tư Thế hoặc Xương Biên Soạn vào nhé" msgid "Tag '%s' already present for given asset" msgstr "Dấu nhãn '%s' đã tồn tại trong tài sản đã cho" msgid "Tag '%s' not found in given asset" msgstr "Không tìm thấy dấu nhãn '%s' trong tài sản đã cho" msgid "Cannot modify name of required geometry attribute" msgstr "Không thể sửa đổi tên của thuộc tính hình học đòi hỏi" msgid "Attribute per point/vertex" msgstr "Thuộc tính trên mỗi điểm/điểm đỉnh" msgid "Layer '%s' not found in object '%s'" msgstr "Không tìm thấy tầng lớp '%s' trong đối tượng '%s'" msgid "Cannot add a layer to CacheFile '%s'" msgstr "Không thể cho thêm một tầng lớp vào Tập Tin Bộ Nhớ Đệm (CacheFile) '%s' được" msgid "Background image cannot be removed" msgstr "Hình ảnh nền không thể xóa được" msgid "Only available with angular bending springs." msgstr "Chỉ khả dụng với lò xo uốn góc mà thôi." msgid "Collection '%s' is not an original ID" msgstr "Bộ sưu tập '%s' không phải là một ID gốc" msgid "Could not (un)link the object '%s' because the collection '%s' is overridden" msgstr "Không thể (ngắt) kết nối đối tượng '%s' vì bộ sưu tập '%s' đã bị vượt quyền rồi" msgid "Could not (un)link the object '%s' because the collection '%s' is linked" msgstr "Không thể (ngắt) kết nối đối tượng '%s' vì bộ sưu tập '%s' đã được kết nối" msgid "Object '%s' already in collection '%s'" msgstr "Đối tượng '%s' đã tồn tại trong bộ sưu tập '%s' rồi" msgid "Object '%s' not in collection '%s'" msgstr "Đối tượng '%s' không tồn tại trong bộ sưu tập '%s'" msgid "Could not (un)link the collection '%s' because the collection '%s' is overridden" msgstr "Không thể (ngắt) kết nối bộ sưu tập '%s' vì bộ sưu tập '%s' đã bị vượt quyền rồi" msgid "Could not (un)link the collection '%s' because the collection '%s' is linked" msgstr "Không thể (ngắt) kết nối bộ sưu tập '%s' vì bộ sưu tập '%s' đã kết nối rồi" msgid "Collection '%s' already in collection '%s'" msgstr "Bộ sưu tập '%s' đã nằm trong bộ sưu tập '%s' rồi" msgid "Collection '%s' not in collection '%s'" msgstr "Bộ sưu tập '%s' không nằm trong bộ sưu tập '%s'" msgid "Element not found in element collection or last element" msgstr "Hoặc là không tìm thấy yếu tố trong bộ sưu tập các phần tử hoặc nó là yếu tố cuối cùng" msgid "Unable to remove curve point" msgstr "Không thể xóa điểm trên đường cong" msgid "CurveMapping does not own CurveMap" msgstr "Ánh Xạ Đường Cong không sở hữu CurveMap" msgid "Unable to add element to colorband (limit %d)" msgstr "Không thể thêm phần tử vào dải màu được (giới hạn %d)" msgid "Relationship" msgstr "Quan Hệ" msgid "Target is not in the constraint target list" msgstr "Mục tiêu không nằm trong danh sách mục tiêu của ràng buộc" msgid "Could not assign action %s to Action Constraint %s" msgstr "Không thể ấn định hành động %s cho Ràng Buộc Hành Động %s được" msgctxt "Action" msgid "Easing (by strength)" msgstr "Chậm Rãi (theo chiều dài)" msgctxt "Action" msgid "Dynamic Effects" msgstr "Các Hiệu Ứng Năng Động" msgid "Bézier spline cannot have points added" msgstr "Không thể cho thêm các điểm vào chốt trục Bézier được" msgid "Only Bézier splines can be added" msgstr "Chỉ có thể cho thêm chốt trục Bézier vào mà thôi" msgid "Curve '%s' does not contain spline given" msgstr "Đường cong '%s' không có chứa chốt trục đã cho" msgid "Unable to remove path point" msgstr "Không thể loại bỏ điểm của đường dẫn" msgid "CurveProfile table not initialized, call initialize()" msgstr "Bảng Mặt Cắt Đường Cong (CurveProfile) chưa được khởi thủy. Hãy gọi hàm initialize()" msgid "Curve sizes must be greater than zero" msgstr "Kích thước đường cong phải lớn hơn 0" msgid "Indices must be in range" msgstr "Chỉ số phải nằm trong phạm vi" msgid "Indices must be sorted in ascending order" msgstr "Các chỉ số phải được sắp xếp theo thứ tự tăng dần" msgid "Sizes must be greater than zero" msgstr "Kích thước phải lớn hơn 0" msgid "Length of sizes must be the same as the selection size" msgstr "Chiều dài của kích thước phải giống với kích thước lựa chọn" msgid "Length of reorder indices must be the same as the number of curves" msgstr "Độ dài của chỉ số sắp xếp lại nhất định phải bằng số đường cong" msgid "Reorder indices must be valid" msgstr "Chỉ số sắp xếp lại nhất định phải hợp lệ" msgid "Reorder indices must not have duplicates" msgstr "Chỉ mục sắp xếp lại nhất định không được có các trường hợp trùng lặp" msgid "Dependency graph update requested during evaluation" msgstr "Có yêu cầu đòi hỏi cập nhật đồ thị phụ thuộc trong quá trình tính toán" msgid "Variable does not exist in this driver" msgstr "Biến số không tồn tại trong điều vận này" msgid "Keyframe not in F-Curve" msgstr "Khung khóa không nằm trong Đường Cong-F" msgid "Control point not in Envelope F-Modifier" msgstr "Điểm điều khiển không nằm trong Bộ Điều Chỉnh Phong Bao" msgid "F-Curve modifier '%s' not found in F-Curve" msgstr "Không tìm thấy bộ điều chỉnh Đường Cong-F '%s' trong Đường Cong-F" msgid "Already a control point at frame %.6f" msgstr "Có điểm điều khiển tại khung hình %.6f rồi" msgid "F-Curve already has sample points" msgstr "Đường cong-F đã có các điểm mẫu vật rồi" msgid "F-Curve has no keyframes" msgstr "Đường cong-F không có khung khóa" msgid "F-Curve already has keyframes" msgstr "Đường cong-F vốn đã có khung khóa rồi" msgid "F-Curve has no sample points" msgstr "Đường cong-F không có điểm lấy mẫu" msgid "Invalid frame range (%d - %d)" msgstr "Phạm vi khung hình không hợp lệ: (%d-%d)" msgid "Invalid frame range (%d - %d). Start Frame is larger than End Frame" msgstr "Phạm vi khung hình không hợp lệ (%d - %d). Khung Hình Khởi Đầu lớn hơn Khung Hình Kết Thúc" msgid "Binary Object" msgstr "Đối Tượng Nhị Phân" msgid "Binary object file format (.bobj.gz)" msgstr "Định dạng tập tin đối tượng nhị phân (.bobj.gz)" msgid "Object file format (.obj)" msgstr "Định dạng tập tin đối tượng (.obj)" msgid "Uni file format" msgstr "Định dạng tập tin Uni" msgid "Pressure field of the fluid domain" msgstr "Trường áp suất của phạm vi chất lỏng" msgid "X Velocity" msgstr "Vận Tốc X" msgid "X component of the velocity field" msgstr "Phần tử X của trường vận tốc" msgid "Y Velocity" msgstr "Vận Tốc Y" msgid "Y component of the velocity field" msgstr "Phần tử Y của trường vận tốc" msgid "Z Velocity" msgstr "Vận Tốc Z" msgid "Z component of the velocity field" msgstr "Phần tử Z của trường vận tốc" msgid "X Force" msgstr "Lực X" msgid "X component of the force field" msgstr "Phần tử X của trường lực" msgid "Y Force" msgstr "Lực Y" msgid "Y component of the force field" msgstr "Phần tử Y của trường lực" msgid "Z Force" msgstr "Lực Z" msgid "Z component of the force field" msgstr "Phần tử Z của trường lực" msgid "Red component of the color field" msgstr "Kênh đỏ của trường màu" msgid "Green component of the color field" msgstr "Kênh lục của trường màu" msgid "Blue component of the color field" msgstr "Kênh lam của trường màu" msgid "Quantity of soot in the fluid" msgstr "Lượng bồ hóng trong chất lỏng" msgid "Flame" msgstr "Lửa" msgid "Flame field" msgstr "Trường lửa" msgid "Fuel field" msgstr "Trường nhiên liệu" msgid "Temperature of the fluid" msgstr "Nhiệt độ của chất lỏng" msgid "Fluid Level Set" msgstr "Tập Mức Chất Lỏng" msgid "Level set representation of the fluid" msgstr "Đại diện tập mức của chất lỏng" msgid "Inflow Level Set" msgstr "Tập Mức Luồng Chảy Vào" msgid "Level set representation of the inflow" msgstr "Đại diện tập mức của luồng chảy vào" msgid "Outflow Level Set" msgstr "Tập Mức Luồng Thoát Ra" msgid "Level set representation of the outflow" msgstr "Đại diện tập mức của luồng thoát ra" msgid "Obstacle Level Set" msgstr "Tập Mức Chướng Ngại Vật" msgid "Level set representation of the obstacles" msgstr "Đại diện tập mức của các chướng ngại vật" msgid "Mini" msgstr "Nhỏ" msgid "Use 8-bit floating-point numbers where possible, otherwise use 16-bit" msgstr "Sử dụng số thực dấu phẩy động 8 bit khi có thể, nếu không hãy sử dụng số thực dấu phẩy động 16 bit" msgid "Emit fluid from mesh surface or volume" msgstr "Phát ra chất lỏng từ bề mặt khung lưới hoặc thể tích" msgid "Emit smoke from particles" msgstr "Phát ra khói từ các hạt" msgid "Vertex Group is locked" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh đã bị khóa lại" msgid "Frame already exists on frame number %d" msgstr "Khung hình đã tồn tại trên khung hình số %d rồi" msgid "Image not packed" msgstr "Hình ảnh chưa được đóng gói" msgid "Could not save packed file to disk as '%s'" msgstr "Không thể lưu tập tin đã đóng gói ra đĩa là '%s'" msgid "Image '%s' could not be saved to '%s'" msgstr "Không thể lưu hình ảnh '%s' vào '%s'" msgid "Image '%s' does not have any image data" msgstr "Hình ảnh '%s' không có dữ liệu ảnh" msgid "Image '%s' failed to load image buffer" msgstr "Hình ảnh '%s' không nạp được bộ đệm hình ảnh" msgid "Failed to load image texture '%s'" msgstr "Thất bại trong quá trình nạp hình ảnh chất liệu '%s'" msgctxt "Key" msgid "Key" msgstr "Khóa" msgid "ViewLayer '%s' does not contain object '%s'" msgstr "Tầng góc nhìn '%s' không có chứa đối tượng '%s' (đối tượng không nằm trong tầng góc nhìn)" msgid "AOV not found in view-layer '%s'" msgstr "Không tìm thấy AOV trong tầng góc nhìn '%s'" msgid "Failed to add the color modifier" msgstr "Quá trình thêm bộ điều chỉnh màu sắc bị thất bại" msgid "Failed to add the alpha modifier" msgstr "Quá trình thêm bộ điều chỉnh alpha bị thất bại" msgid "Failed to add the thickness modifier" msgstr "Quá trình thêm bộ điều chỉnh độ dày bị thất bại" msgid "Failed to add the geometry modifier" msgstr "Quá trình thêm bộ điều chỉnh hình học bị thất bại" msgid "Color modifier '%s' could not be removed" msgstr "Không thể xóa bộ điều chỉnh màu sắc '%s'" msgid "Alpha modifier '%s' could not be removed" msgstr "Không thể xóa bộ điều chỉnh alpha '%s'" msgid "Thickness modifier '%s' could not be removed" msgstr "Không thể xóa bộ điều chỉnh độ dày '%s'" msgid "Geometry modifier '%s' could not be removed" msgstr "Không thể xóa bộ điều chỉnh hình học '%s'" msgid "unsupported font format" msgstr "định dạnh phông chưa được hỗ trợ" msgid "unable to load text" msgstr "không nạp được văn bản" msgid "unable to load movie clip" msgstr "không nạp được đoạn phim" msgid "Cannot create object in main database with an evaluated data data-block" msgstr "Không thể tạo đối tượng trong cơ sở dữ liệu chính với khối dữ liệu đã được tính toán" msgid "Object does not have geometry data" msgstr "Đối tượng không có dữ liệu hình học" msgid "%s '%s' is outside of main database and cannot be removed from it" msgstr "%s '%s' nằm ngoài cơ sở dữ liệu chính và không thể xóa khỏi cơ sở dữ liệu đó được" msgid "%s '%s' must have zero users to be removed, found %d (try with do_unlink=True parameter)" msgstr "%s '%s' nhất định phải không có người dùng nào mới có thể xóa được, song tìm thấy %d (thử đặt tham số do_unlink=True (Đúng) nhé)" msgid "Scene '%s' is the last local one, cannot be removed" msgstr "Cảnh '%s' là cảnh nội tại cuối cùng, không thể xóa được" msgid "ID type '%s' is not valid for an object" msgstr "Loại ID '%s' là loại không hợp lệ cho một đối tượng" msgid "Mask layer not found for given spline" msgstr "Không tìm thấy tầng Màn Chắn Lọc cho chốt trục đã cho" msgid "Point is not found in given spline" msgstr "Không tìm thấy điểm (point) trên chốt trục đã cho" msgid "Mask layer '%s' not found in mask '%s'" msgstr "Không tìm thấy tầng Màn Chắn Lọc '%s' trong màn chắn lọc '%s'" msgid "Mask layer '%s' does not contain spline given" msgstr "Tầng Màn Chắn Lọc '%s' không chứa chốt trục đã cho" msgid "Mtex not found for this type" msgstr "Không tìm thấy Mtex (kết nối giữa nguyên/chất liệu) cho loại này" msgid "Maximum number of textures added %d" msgstr "Số lượng chất liệu tối đa %d đã được thêm vào rồi" msgid "Index %d is invalid" msgstr "Chỉ số %d không hợp lệ" msgid "UV map '%s' not found" msgstr "Không tìm thấy ánh xạ UV '%s'" msgid "Tangent space computation needs a UV Map, \"%s\" not found, aborting" msgstr "Tính toán không gian tiếp tuyến cần có Ánh Xạ UV, song không tìm thấy \"%s\". Hủy thao tác" msgid "Number of custom normals is not number of loops (%f / %d)" msgstr "Số lượng pháp tuyến tùy chỉnh khác với số lượng vòng lặp (%f / %d)" msgid "Number of custom normals is not number of vertices (%f / %d)" msgstr "Số pháp tuyến tùy chỉnh khác với số lượng điểm đỉnh (%f / %d)" msgid "Metaball '%s' does not contain spline given" msgstr "Siêu cầu '%s; không chứa chốt trục đã cho" msgid "Modify" msgstr "Sửa Đổi" msgid "Negative vertex index in vertex_indices_set" msgstr "Chỉ số điểm đỉnh âm trong bộ_chỉ số_điểm đỉnh (vertex_indices_set)" msgid "Duplicate index %d in vertex_indices_set" msgstr "Nhân đôi chỉ số %d trong bộ_chỉ số_điểm đỉnh (vertex_indices_set)" msgid "Cannot assign material '%s', it has to be used by the Grease Pencil object already" msgstr "Không thể ấn định nguyên vật liệu '%s' được, nó phải là đã được đối tượng Bút Chì Dầu sử dụng rồi" msgid "Unable to create new strip" msgstr "Không thể kiến tạo một dải mới" msgid "Unable to add strip (the track does not have any space to accommodate this new strip)" msgstr "Không thể thêm dải vào (rãnh không còn chỗ trống để chứa dải mới này)" msgid "Could not assign action %s to NLA strip %s" msgstr "Không thể ấn định hành động %s vào dải NLA %s" msgid "NLA strip '%s' not found in track '%s'" msgstr "Không tìm thấy Dải NLA '%s' trong rãnh '%s'" msgid "Registering node socket class: '%s' is too long, maximum length is %d" msgstr "Lớp ổ cắm của nút (node socket) đang đăng ký: '%s' quá dài, chiều dài tối đa là %d" msgid "Parent is not part of the interface" msgstr "Phụ huynh không phải là một phần của giao diện" msgid "Unknown socket type" msgstr "Kiểu ổ cắm chưa xác định" msgid "Could not find supported socket type" msgstr "Không thể tìm thấy kiểu ổ cắm vốn được hỗ trợ" msgid "Unable to create socket" msgstr "Không thể kiến tạo ổ cắm" msgid "Unable to create panel" msgstr "Không thể tạo bảng điều khiển được" msgid "Unable to copy item" msgstr "Không thể sao chép mục được" msgctxt "NodeTree" msgid "Functions" msgstr "Các Hàm" msgctxt "NodeTree" msgid "Comparison" msgstr "So Sánh" msgctxt "NodeTree" msgid "Rounding" msgstr "Làm Tròn" msgctxt "NodeTree" msgid "Trigonometric" msgstr "Lượng Giác" msgctxt "NodeTree" msgid "Conversion" msgstr "Chuyển Đổi" msgid "Same input/output direction of sockets" msgstr "Đầu vào/đầu ra của ổ cắm có cùng chiều hướng" msgid "Unable to locate link in node tree" msgstr "Không tìm thấy kết nối trong cây nút" msgid "The links must be siblings" msgstr "Các liên kết phải là anh chị em" msgid "Cannot add socket to built-in node" msgstr "Không thể cho thêm ổ cắm vào nút tích hợp được" msgid "Output sockets cannot be multi-input" msgstr "Ổ cắm đầu ra không thể là đa đầu vào được" msgid "Unable to remove socket from built-in node" msgstr "Không thể xóa ổ cắm khỏi nút tích hợp được" msgid "Unable to remove sockets from built-in node" msgstr "Không thể xóa ổ cắm khỏi nút tích hợp được" msgid "Unable to move sockets in built-in node" msgstr "Không thể di chuyển ổ cắm trong nút tích hợp được" msgid "Unable to locate item in node" msgstr "Không thể định vị mục trong nút được" msgid "Unable to create item with this socket type" msgstr "Không thể tạo mục với thể loại ổ cắm này được" msgid "Registering node tree class: '%s' is too long, maximum length is %d" msgstr "Lớp cây nút đang đăng ký: '%s' quá dài, chiều dài tối đa là %d" msgid "Registering node tree class: '%s', bl_idname '%s' has been registered before, unregistering previous" msgstr "Đăng ký lớp cây nút: '%s', bl_idname '%s' vốn đã được đăng ký trước đây rồi, đang hủy đăng ký trước đây đi" msgid "Registering node tree class: '%s', bl_idname '%s' could not be unregistered" msgstr "Đăng ký lớp cây nút: '%s', bl_idname '%s' không thể hủy đăng ký được" msgid "Node tree '%s' has undefined type %s" msgstr "Cây nút '%s' có thể loại chưa được xác định '%s'" msgid "Node type %s undefined" msgstr "Thể loại nút %s chưa được xác định" msgid "" "Cannot add node of type %s to node tree '%s'\n" " %s" msgstr "" "Không thể thêm nút với thể loại %s vào cây nút '%s'\n" " %s" msgid "Cannot add node of type %s to node tree '%s'" msgstr "Không thể thêm nút với thể loại %s vào cây nút '%s'" msgid "Unable to locate node '%s' in node tree" msgstr "Không tìm thấy nút '%s' trong cây nút" msgid "Registering node class: '%s' is too long, maximum length is %d" msgstr "Lớp nút đang đăng ký: '%s' quá dài, chiều dài tối đa là %d" msgid "Registering node class: '%s', bl_idname '%s' is a builtin node" msgstr "Lớp nút đang đăng ký: '%s', bl_idname '%s' là nút dựng sẵn" msgid "Registering node class: '%s', bl_idname '%s' has been registered before, unregistering previous" msgstr "Đăng ký lớp nút: '%s', bl_idname '%s' vốn đã vốn được đăng ký trước đây rồi, đang hủy đăng ký trước đây đi" msgid "Registering node class: '%s', bl_idname '%s' could not be unregistered" msgstr "Đăng ký lớp nút: '%s', bl_idname '%s' không thể hủy đăng ký được" msgid "Unable to locate socket '%s' in node" msgstr "Không tìm thấy ổ cắm '%s' trong nút" msgid "The output node %s is already paired with %s" msgstr "Nút đầu ra %s đã được ghép nối với %s" msgid "Unable to locate item '%s' in node" msgstr "Không thể định vị mục '%s' trong nút" msgid "Can only assign evaluated data to evaluated object, or original data to original object" msgstr "Chỉ có thể ấn định dữ liệu đã tính toán vào đối tượng đã dự tính, hoặc dữ liệu gốc vào đối tượng nguồn mà thôi" msgid "Only empty objects support collection instances" msgstr "Chỉ có các đối tượng rỗng là hỗ trợ các thực thể bộ sưu tập mà thôi" msgid "Cannot set instance-collection as object belongs in collection being instanced, thus causing a cycle" msgstr "Không thể đặt bộ sưu tập thực thể được là vì đối tượng trực thuộc bộ sưu tập hiện nay đang được thực thể hóa, do đó mà gây ra một chu kỳ tuần hoàn lặp lại" msgid "VertexGroup.add(): cannot be called while object is in edit mode" msgstr "Vertexgroup.add(): không thể thi hành trong khi đối tượng đang ở trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "VertexGroup.remove(): cannot be called while object is in edit mode" msgstr "Vertexgroup.remove(): không thể thi hành trong khi đối tượng đang ở trong Chế Độ Biên Soạn" msgid "Vertex not in group" msgstr "Điểm đỉnh không nằm trong nhóm" msgid "VertexGroup '%s' not found in object '%s'" msgstr "Không tìm thấy nhóm điểm đỉnh '%s' trong đối tượng '%s'" msgid "Constraint '%s' not found in object '%s'" msgstr "Không tìm thấy ràng buộc '%s' trong đối tượng '%s'" msgid "Could not move constraint from index '%d' to '%d'" msgstr "Không thể di chuyển ràng buộc từ chỉ số '%d' sang '%d'" msgid "Invalid original modifier index '%d'" msgstr "Chỉ số bộ điều chỉnh gốc không hợp lệ '%d'" msgid "Modifier \"%s\" is not in the object's modifier list" msgstr "Bộ điều chỉnh \"%s\" không nằm trong danh sách các bộ điều chỉnh của đối tượng" msgid "%s is not supported for '%s' objects" msgstr "%s không được hỗ trợ đối với các đối tượng '%s'" msgid "DeformGroup '%s' not in object '%s'" msgstr "Nhóm Biến Dạng (DeformGroup) '%s' không nằm trong đối tượng '%s'" msgid "Viewport not in local view" msgstr "Cổng nhìn không nằm trong Góc Nhìn Cục Bộ" msgid "Object is not a curve or a text" msgstr "Đối tượng không phải là đường cong hay văn bản" msgid "Invalid depsgraph" msgstr "Đồ thị phụ thuộc không hợp lệ" msgid "ShapeKey not found" msgstr "Không tìm thấy Hình Mẫu" msgid "Could not remove ShapeKey" msgstr "Không thể xóa Hình Mẫu" msgid "Object should be of mesh type" msgstr "Đối tượng phải là loại khung lưới" msgid "No vertex groups assigned to mesh" msgstr "Chưa ấn định nhóm điểm đỉnh nào cho khung lưới" msgid "Bad assignment mode" msgstr "Chế độ ấn định không hợp lệ" msgid "Bad vertex index in list" msgstr "Chỉ số điểm đỉnh không hợp lệ tồn tại trong danh sách" msgid "Object %s not in view layer %s" msgstr "Đối tượng %s không nằm trong Tầng Góc Nhìn %s" msgid "'from_space' '%s' is invalid when no pose bone is given!" msgstr "'from_space' '%s' không hợp lệ khi chưa được cung cấp xương tư thế nào!" msgid "'to_space' '%s' is invalid when no pose bone is given!" msgstr "'to_space' '%s' không hợp lệ khi chưa được cung cấp xương tư thế nào!" msgid "'from_space' '%s' is invalid when no custom space is given!" msgstr "'from_space' '%s' là không hợp lệ khi không có không gian tùy chỉnh nào được cung cấp cho cả!" msgid "'to_space' '%s' is invalid when no custom space is given!" msgstr "'to_space' '%s' là không hợp lệ khi không có không gian tùy chỉnh nào được cung cấp cho cả!" msgid "Object '%s' does not support shapes" msgstr "Đối tượng '%s' không hỗ trợ các hình dạng" msgid "Object '%s' has no evaluated mesh data" msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu khung lưới đã tính toán" msgid "Object '%s' could not create internal data for finding nearest point" msgstr "Đối tượng '%s' không kiến tạo được dữ liệu nội bộ dùng để lùng tìm điểm gần nhất" msgid "Palette '%s' does not contain color given" msgstr "Bảng màu '%s' không có chứa màu đã cho" msgid "Invalid target!" msgstr "Mục tiêu không hợp lệ!" msgid "uv_on_emitter() requires a modifier from an evaluated object" msgstr "uv_on_emitter() đòi hỏi bộ điều chỉnh từ một đối tượng đã tính toán" msgid "Mesh has no UV data" msgstr "Khung lưới không có dữ liệu UV" msgid "Object was not yet evaluated" msgstr "Đối tượng chưa được tính toán" msgid "Mesh has no VCol data" msgstr "Khung lưới không có dữ liệu màu điểm đỉnh (VCol)" msgid "Cannot edit bone groups for library overrides" msgstr "Không thể chỉnh sửa nhóm xương dành cho vượt quyền thư viện được" msgid "Constraint '%s' not found in pose bone '%s'" msgstr "Không tìm thấy ràng buộc '%s' trong xương tư thế '%s'" msgid "Bone '%s' is not a B-Bone!" msgstr "Xương '%s' không phải là Xương-Dẻo!" msgid "Bone '%s' has out of date B-Bone segment data - depsgraph update required!" msgstr "Xương '%s' có dữ liệu phân đoạn Xương-Dẻo đã lỗi thời - cần phải cập nhật đồ thị nhé!" msgid "Invalid index %d for B-Bone segments of '%s'!" msgstr "Chỉ số bất hợp lệ %d cho các phân đoạn Xương-Dẻo của '%s'!" msgid "A non convex collision shape was passed to the function, use only convex collision shapes" msgstr "Một hình va đập không lồi đã được giao cho hàm số, chỉ sử dụng các hình va đập lồi mà thôi" msgid "Rigidbody world was not properly initialized, need to step the simulation first" msgstr "Thế giới thân cứng chưa được khởi thủy đúng đắn, cần khởi bước mô phỏng trước đã" msgid "Use the scene orientation" msgstr "Sử dụng định hướng của cảnh" msgid "Keying set could not be added" msgstr "Không thể thêm bộ hình mẫu" msgid "Style module could not be removed" msgstr "Không thể xóa được mô-đun phong cách" msgid "View Layer '%s' not found in scene '%s'" msgstr "Không tìm thấy Tầng Góc Nhìn '%s' trong cảnh '%s'" msgid "Render view '%s' could not be removed from scene '%s'" msgstr "Không thể xóa được khung nhìn kết xuất '%s' khỏi cảnh '%s'" msgid "Timeline marker '%s' not found in scene '%s'" msgstr "Không tìm được dấu mốc lịch trình thời gian '%s' trong cảnh '%s'" msgid "Line set '%s' could not be removed" msgstr "Không xóa được bộ đường nét '%s'" msgid "Style module '%s' could not be removed" msgstr "Không thể xóa được mô-đun phong cách '%s'" msgid "Could not move layer from index '%d' to '%d'" msgstr "Không thể di chuyển tầng lớp từ chỉ mục '%d' sang '%d' được" msgid "Only supported for \"TEMPORARY\" type regions (pop-ups)" msgstr "Chỉ được hỗ trợ đối với các vùng loại \"TẠM THỜI\" (cửa sổ bật lên)" msgid "Strip type must be 'META'" msgstr "Thể loại dải phải là 'META' (Siêu)" msgid "Strip type does not support modifiers" msgstr "Thể loại dải không hỗ trợ bộ điều chỉnh" msgid "Modifier was not found in the stack" msgstr "Không tìm thấy bộ điều chỉnh nào trong ngăn xếp cả" msgid "Recursion detected, cannot use this strip" msgstr "Phát hiện thấy có sự lặp lại đệ quy, không thể sử dụng dải này được" msgid "Strips.new_sound: unable to open sound file" msgstr "Strips.new_sound (dải.âm thanh_mới): không thể mở tập tin âm thanh" msgid "Blender compiled without Audaspace support" msgstr "Bản Blender này vốn được biên dịch không có sự hỗ trợ Audaspace" msgid "Strips.new_effect: effect takes 1 input strip" msgstr "Strips.new_effect (dải.hiệu ứng_mới): hiệu ứng cần 1 dải đầu vào" msgid "Strips.new_effect: effect takes 2 input strips" msgstr "Strips.new_effect (dải.hiệu ứng_mới): hiệu ứng cần 2 dải đầu vào" msgid "StripElements.pop: cannot pop the last element" msgstr "StripElements.pop (phần tử của dải.nảy bật ra): không thể lấy (làm nảy bật) phần tử cuối cùng ra được" msgid "StripElements.pop: index out of range" msgstr "StripElements.pop (phần tử của dải.nảy bật ra): chỉ mục nằm ngoài phạm vi cho phép" msgid "Strips.new_effect: effect expects more than 2 inputs (%d, should never happen!)" msgstr "Strips.new_effect (dải.hiệu ứng_mới): hiệu ứng kỳ vọng hơn 2 đầu vào (%d, là trường hợp không bao giờ nên xảy ra cả!)" msgid "Strip '%s' not in scene '%s'" msgstr "Dải '%s' không nằm trong cảnh '%s'" msgid "Sound not packed" msgstr "Âm thanh chưa được đóng gói" msgid "Scripting" msgstr "Viết Tập Lệnh" msgid "Only directories can be chosen for the current operation." msgstr "Chỉ có thể chọn các thư mục cho thao tác hiện tại mà thôi." msgid "Sort the asset list alphabetically" msgstr "Sắp xếp danh sách tài sản theo thứ tự bảng chữ cái" msgid "'show_locked_time' is not supported for the '%s' editor" msgstr "Chức năng 'show_locked_time' (hiển thị thời gian khóa) không được hỗ trợ cho trình biên soạn '%s'" msgid "Track '%s' is not found in the tracking object %s" msgstr "Không tìm thấy giám sát '%s' trong đối tượng theo dõi %s" msgid "Plane track '%s' is not found in the tracking object %s" msgstr "Không tìm thấy giám sát bình diện '%s' trong đối tượng theo dõi %s" msgid "MovieTracking '%s' cannot be removed" msgstr "Giám Sát Phim '%s' không thể xóa được" msgid "Registering panel class:" msgstr "Đăng ký lớp bảng:" msgid "Region not found in space type" msgstr "Vùng không tìm thấy trong thể loại không gian" msgid "%s '%s' has category '%s'" msgstr "%s '%s' có hạng mục '%s'" msgid "%s '%s', bl_idname '%s' could not be unregistered" msgstr "%s '%s', bl_idname '%s' không thể hủy đăng ký" msgid "%s parent '%s' for '%s' not found" msgstr "%s phụ huynh '%s' cho '%s' không tìm thấy" msgid "Registering asset shelf class: '%s' is too long, maximum length is %d" msgstr "Kệ tài sản đang đăng ký: '%s' là quá dài, độ dài tối đa là %d" msgid "Registering asset shelf class: '%s' has been registered before, unregistering previous" msgstr "Đăng ký lớp kệ giá tài sản: '%s' đã vốn được đăng ký trước đây rồi, đang hủy đăng ký trước đây đi" msgid "Registering file handler class: '%s' is too long, maximum length is %d" msgstr "Đăng ký lớp xử lý tập tin: '%s' quá dài, độ dài tối đa là %d" msgid "Layout panels can not be used in this context" msgstr "Không thể sử dụng các bố trí bảng trong ngữ cảnh này được" msgid "template_popup_confirm used outside of a popup" msgstr "template_popup_confirm (mẫu bật lên khẳng định) sử dụng bên ngoài ngữ cảnh cửa sổ bật lên" msgid "Launched with \"--offline-mode\", cannot be changed" msgstr "Đã khởi chạy với \"--offline-mode (chế độ phi trực tuyến)\", không thể thay đổi được" msgid "Script directory not found" msgstr "Không tìm thấy thư mục tập lệnh" msgid "Asset Library not found" msgstr "Không tìm thấy Thư Viện Tài Sản" msgid "Extension repository not found" msgstr "Không tìm thấy kho lưu trữ tiện ích mở rộng" msgid "Add-on is no longer valid" msgstr "Trình bổ sung không còn hợp lệ nữa" msgid "Excluded path is no longer valid" msgstr "Đường dẫn loại trừ không còn hợp lệ nữa" msgid "Font not packed" msgstr "Phông chưa được đóng gói" msgid "Font is not editable" msgstr "Phông chữ không thể chỉnh sửa được" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Left" msgstr "Trái" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Middle" msgstr "Giữa" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Right" msgstr "Phải" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Move" msgstr "Di Chuyển" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Motion" msgstr "Chuyển Động" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Menu" msgstr "Trình Đơn" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Fit" msgstr "Khít Vừa" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Top" msgstr "Đỉnh" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Bottom" msgstr "Đáy" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Front" msgstr "Trước" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Back" msgstr "Quay Trở Lại" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Isometric 1" msgstr "Đẳng Cự 1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Isometric 2" msgstr "Đẳng Cự 2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Roll CW" msgstr "Lăn Thuận Kim Đồng Hồ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Roll CCW" msgstr "Lăn Nghịch Kim Đồng Hồ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Spin CW" msgstr "Xoáy Thuận Kim Đồng Hồ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Spin CCW" msgstr "Xoáy Nghịch Kim Đồng Hồ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Tilt CW" msgstr "Nghiêng Thuận Kim Đồng Hồ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Tilt CCW" msgstr "Nghiêng Nghịch Kim Đồng Hồ" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Rotate" msgstr "Xoay Chiều" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Pan/Zoom" msgstr "Lia/Thu-Phóng" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Dominant" msgstr "NDOF Trội Vượt" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Plus" msgstr "Đẩn" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Minus" msgstr "Phút" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "View 1" msgstr "Góc Nhìn" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "View 2" msgstr "Khung Nhìn 2D" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "View 3" msgstr "Góc Nhìn" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 1" msgstr "NDOF Nút 1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 2" msgstr "NDOF Nút 2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 3" msgstr "NDOF Nút 3" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 4" msgstr "NDOF Nút 4" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 5" msgstr "NDOF Nút 5" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 6" msgstr "NDOF Nút 6" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 7" msgstr "NDOF Nút 7" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 8" msgstr "NDOF Nút 8" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 9" msgstr "NDOF Nút 9" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 10" msgstr "NDOF Nút 10" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 11" msgstr "NDOF Nút 1" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Button 12" msgstr "NDOF Nút 2" msgctxt "UI_Events_KeyMaps" msgid "Enter" msgstr "Enter" msgid "No active window in context!" msgstr "Không có cửa sổ đang hoạt động nào trong ngữ cảnh cả!" msgid "Not a non-modal keymap" msgstr "Không phải là ấn định phím phi mô thái (non-modal)" msgid "Cannot mix modal/non-modal items" msgstr "Không thể pha trộn các chỉ mục mô thái/phi mô thái được" msgid "Not a modal keymap" msgstr "Không phải là một ấn định phím mô thái (modal)" msgid "Property value not in enumeration" msgstr "Giá trị tính chất không nằm trong bảng liệt kê (enumeration)" msgid "context \"window\" is None" msgstr "ngữ cảnh \"cửa sổ\" (window) là Không Tồn Tại (None)" msgid "Not running with '--enable-event-simulate' enabled" msgstr "Không được thi hành với '--enable-event-simulate' (cho phép mô phỏng sự kiện) hoạt động" msgid "Value: only 'PRESS/RELEASE/NOTHING' are supported" msgstr "Giá trị: chỉ hỗ trợ 'BẤM/THẢ/KHÔNG' (PRESS/RELEASE/NOTHING) mà thôi" msgid "Value: must be 'PRESS/RELEASE' for keyboard/buttons" msgstr "Giá trị: nhận định phải là 'BẤM/THẢ' (PRESS/RELEASE) đối với các nút bàn phím/nút bấm" msgid "Value: must be 'NOTHING' for motion" msgstr "Giá trị: nhận định phải là 'KHÔNG' (NOTHING) đối với chuyển động" msgid "Value: must be 'PRESS' when unicode is set" msgstr "Giá trị: nhất định phải là 'BẤM' (PRESS) khi sử dụng (bật) unicode" msgid "Only a single character supported" msgstr "Chỉ hỗ trợ một đơn ký tự" msgid "Gizmo group type '%s' not found!" msgstr "Không tìm thấy thể loại nhóm Gizmo '%s'!" msgid "Gizmo group '%s' has 'PERSISTENT' option set!" msgstr "Nhóm Gizmo '%s' có tùy chọn 'ỔN ĐỊNH' (PERSISTENT) được bật lên!" msgid "KeyMapItem '%s' not found in KeyMap '%s'" msgstr "Không tìm thấy Chi Mục Bố Trí Bàn Phím '%s' trong Cấu Hình Bàn Phím '%s'" msgid "Modal key-maps not supported for add-on key-config" msgstr "Đối với cấu hình phím cho trình bổ sung, bố trí phím mô thái sẽ không được hỗ trợ" msgid "KeyMap '%s' not found in KeyConfig '%s'" msgstr "Không tìm thấy Bố Trí Bàn Phím '%s' trong Cấu Hình Bàn Phím '%s'" msgid "KeyConfig '%s' cannot be removed" msgstr "Không thể xóa Cấu Hình Phím '%s'" msgid "GizmoType '%s' not known" msgstr "Không nhận ra thể loại Gizmo '%s'" msgid "GizmoType '%s' is for a 3D gizmo-group. The 'draw_select' callback is set where only 'test_select' will be used." msgstr "GizmoType (Thể Loại Dụng Cụ) '%s' là dành cho một nhóm dụng cụ 3D. Lệnh gọi lại (callback) 'draw_select' (vẽ cái chọn) chỉ được đặt ở nơi nào mà 'test_select' (thử nghiệm cái chọn) sẽ được sử dụng mà thôi." msgid "%s area type does not support gizmos" msgstr "%s thể loại khu vực không hỗ trợ các gizmo" msgid "Operator missing srna" msgstr "Thao tác thiếu srna" msgid "Unknown operator" msgstr "Thao tác chưa biết đến" msgid "Gizmo target property '%s.%s' not found" msgstr "Không tìm thấy tính chất mục tiêu Gizmo '%s.%s'" msgid "Property '%s.%s' not found" msgstr "Không tìm thấy tính chất '%s.%s'" msgid "Gizmo target '%s.%s' expects '%s', '%s.%s' is '%s'" msgstr "Mục tiêu Gizmo '%s.%s' mong chờ là '%s', '%s.%s' là '%s'" msgid "Gizmo target property '%s.%s' expects an array of length %d, found %d" msgstr "Tính chất mục tiêu Gizmo '%s.%s' mong chờ một mảng với chiều dài %d, song tìm được là %d" msgid "Gizmo target property '%s.%s' expects an array of length %d" msgstr "Tính chất mục tiêu Gizmo '%s.%s' mong chờ một mảng với chiều dài %d" msgid "Gizmo target property '%s.%s', index %d must be below %d" msgstr "Tính chất mục tiêu Gizmo '%s.%s', chỉ số %d phải thấp hơn %d" msgid "%s '%s'" msgstr "%s '%s'" msgid "wmOwnerID '%s' not in workspace '%s'" msgstr "wmOwnerID (Định danh của chủ sở hữu WM) '%s' không nằm trong không gian làm việc '%s'" msgid "Operator '%s' not found!" msgstr "Không tìm thấy thao tác '%s'!" msgid "Gizmo group '%s' not found!" msgstr "Không tìm thấy nhóm Gizmo '%s'!" msgid "ActionMapBinding '%s' cannot be removed from '%s'" msgstr "ActionMapBinding '%s' không thể bị xóa khỏi '%s' được" msgid "ActionMapItem '%s' cannot be removed from '%s'" msgstr "ActionMapItem '%s' không thể bị xóa khỏi '%s' được" msgid "ActionMap '%s' cannot be removed" msgstr "ActionMap '%s không thể xóa được" msgid "Bind To" msgstr "Kết Buộc Vào" msgid "Bone Envelopes" msgstr "Phong Bao của Xương" msgid "First and Last Copies" msgstr "Các Bản Sao Đầu và Cuối" msgid "Offset U" msgstr "Dịch Chuyển U" msgid "Cap Start" msgstr "Nắp Đầu" msgid "The offset is too small, we cannot generate the amount of geometry it would require" msgstr "Mức dịch chuyển quá nhỏ, chúng ta không thể tạo ra lượng hình học mà nó yêu cầu được" msgid "The amount of copies is too high, we cannot generate the amount of geometry it would require" msgstr "Số lượng bản sao quá cao, chúng ta không thể tạo ra số lượng hình học mà nó yêu cầu được" msgid "Miter Shape" msgstr "Hình Dạng của Góc Cắt" msgid "Cannot execute, intersect only available using exact solver" msgstr "Không thể thực thi, sự giao cắt chỉ cho phép khi sử dụng bộ giải nghiệm chính xác mà thôi" msgid "Cannot execute, non-exact solver and empty collection" msgstr "Không thể thực thi, trình giải nghiệm không chính xác và bộ sưu tập trống rỗng" msgid "Cannot execute, the selected collection contains non mesh objects" msgstr "Không thể thực thi, bộ sưu tập lựa chọn có chứa các đối tượng không phải là khung lưới" msgid "Cannot execute, non-manifold inputs" msgstr "Không thể thực thi, đầu vào phi đa tạp" msgid "Cannot execute, unknown error" msgstr "Không thể thực thi, lỗi không xác định xảy ra" msgid "Cannot execute boolean operation" msgstr "Không thể thi hành phép toán bool được" msgid "Solver Options" msgstr "Các Tùy Chọn của Trình Giải Nghiệm" msgid "Settings are inside the Physics tab" msgstr "Các sắp đặt đều nằm ở trong mục Vật Lý" msgid "Unbind" msgstr "Tháo Kết Buộc" msgid "Bind" msgstr "Kết Buộc" msgid "CorrectiveSmooth" msgstr "LàmMịnChỉnhSửa" msgid "Attempt to bind from inactive dependency graph" msgstr "Thử kết buộc từ đồ thị phụ thuộc không hoạt động" msgid "Bind data required" msgstr "Đòi hỏi phải có dữ liệu kết buộc" msgid "Bind vertex count mismatch: %u to %u" msgstr "Số điểm đỉnh kết buộc không tương đồng: %u thành %u" msgid "Object is not a mesh" msgstr "Đối tượng không phải là một khung lưới" msgid "Original vertex count mismatch: %u to %u" msgstr "Số lượng điểm đỉnh gốc không tương đồng: %u thành %u" msgid "Curve Object" msgstr "Đối Tượng Đường Cong" msgid "Generate Data Layers" msgstr "Sinh Tạo Tầng Dữ Liệu" msgid "Layer Mapping" msgstr "Ánh Xạ Tầng Lớp" msgid "DataTransfer" msgstr "TruyềnDữLiệu" msgid "Topology Mapping" msgstr "Ánh Xạ Cấu Trúc Liên Kết" msgid "Face Count: %d" msgstr "Số Lượng Mặt: %d" msgid "Modifier requires more than 3 input faces" msgstr "Bộ điều chỉnh đòi hỏi hơn 3 các mặt cung cấp ở đầu vào" msgid "EdgeSplit" msgstr "PhânTáchCạnh" msgid "Refresh" msgstr "Làm Tươi Lại" msgid "Effective Range" msgstr "Phạm Vi Hiệu Quả" msgid "Fading" msgstr "Mờ Dần" msgid "Weight Output" msgstr "Trọng Lượng Đầu Ra" msgid "Offset Start" msgstr "Dịch Chuyển Khởi Đầu" msgid "Curvature" msgstr "Độ Cong" msgid "Stroke Step" msgstr "Bước Nét Vẽ" msgid "Material Step" msgstr "Bước Nguyên Vật Liệu" msgid "Layer Step" msgstr "Bước Tầng Lớp" msgid "Outline requires an active camera" msgstr "Mục lục đòi hỏi phải có một máy quay phim đang hoạt động" msgid "Stroke Fit Method" msgstr "Phương Pháp Khít Nét Vẽ" msgid "TextureMapping" msgstr "Ánh Xạ Chất Liệu" msgid "TimeOffset" msgstr "DịchThờiGian" msgid "Weight Angle" msgstr "Trọng Lượng Góc" msgid "Weight Proximity" msgstr "Trọng Lượng Độ Tiếp Cận" msgid "Recenter" msgstr "Tái Trung Tâm Hóa" msgid "LaplacianDeform" msgstr "BiếnDạngLaplace" msgid "Vertices changed from %d to %d" msgstr "Số điểm đỉnh thay đổi, từ %d thành %d" msgid "Edges changed from %d to %d" msgstr "Số cạnh thay đổi, từ %d thành %d" msgid "Vertex group '%s' is not valid, or maybe empty" msgstr "Nhóm điểm đỉnh '%s' hoặc là không hợp lệ, hoặc là trống rỗng" msgid "The system did not find a solution" msgstr "Hệ thống không tìm được giải nghiệm nào cả" msgid "LaplacianSmooth" msgstr "MịnHóaLaplace" msgid "Illumination Filtering" msgstr "Thanh Lọc theo Cách Chiếu Sáng" msgid "Crease (Angle Cached)" msgstr "Nếp Gấp (Góc lưu trong Bộ Nhớ Đệm)" msgid "Material Borders" msgstr "Ranh Giới Nguyên Vật Liệu" msgid "Light Contour" msgstr "Đường Viền Công Tua Ánh Sáng" msgid "Type overlapping cached" msgstr "Kiểu chồng gối ghi trong bộ đệm nhớ" msgid "Allow Overlapping Types" msgstr "Cho Phép các Kiểu Chồng Đè Lên Nhau" msgid "Custom Camera" msgstr "Máy Quay Phim Tùy Chỉnh" msgid "Overlapping Edges As Contour" msgstr "Các Cạnh Chồng Đè thành Đường Công-Tua" msgid "Crease On Smooth" msgstr "Nếp Gấp trên các cạnh Mịn Màng" msgid "Crease On Sharp" msgstr "Nếp Gấp trên các cạnh Sắc Nét" msgid "Force Backface Culling" msgstr "Ép Buộc Loại Bỏ Mặt Trái" msgid "Collection Masks" msgstr "Các Màn Chắn Lọc Bộ Sưu Tập" msgid "Face Mark Filtering" msgstr "Thanh Lọc Dấu Chỉ Mặt" msgid "Loose Edges As Contour" msgstr "Các Cạnh Rời Rạc làm Đường Viền Công Tua" msgid "Geometry Space" msgstr "Không Gian Hình Học" msgid "Geometry Threshold" msgstr "Ngưỡng Hình Học" msgid "Filter Source" msgstr "Thanh Lọc Nguồn" msgid "Continue Without Clearing" msgstr "Tiếp Tục, Không Xóa Sạch Đi" msgid "Depth Offset" msgstr "Dịch Chuyển về Chiều Sâu" msgid "Towards Custom Camera" msgstr "Hướng Tới Máy Quay Phim Tùy Chỉnh" msgid "Cached from the first Line Art modifier" msgstr "Trong bộ đệm nhớ từ bộ điều chỉnh Line Art đầu tiên" msgid "Object is not in front" msgstr "Đối tượng không nằm ở phía trước" msgid "Modifier has baked data" msgstr "Bộ điều chỉnh có dữ liệu đã được nướng" msgid "Object is shown in front" msgstr "Các đối tượng sẽ được hiển thị ở đằng trước" msgid "Cached from the first Line Art modifier." msgstr "Được lưu trong bộ nhớ đệm từ bộ điều chỉnh Line Art đầu tiên." msgid "Lineart" msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét" msgctxt "GPencil" msgid "Cast Shadow" msgstr "Bóng Tối Ngả Xuống" msgid "Edge Types" msgstr "Thể Loại Cạnh" msgid "Light Reference" msgstr "Nguồn Sáng Tham Chiếu" msgid "Geometry Processing" msgstr "Xử Lý Hình Học" msgid "Vertex Weight Transfer" msgstr "Thuyên Chuyển Trọng Lượng Điểm Đỉnh" msgid "Composition" msgstr "Tổng Hợp" msgid "Compiled without OpenVDB" msgstr "Biên dịch không có OpenVDB" msgid "MeshCache" msgstr "ĐệmChứaMạngLưới" msgid "'Integrate' only valid for Mesh objects" msgstr "'Tích hợp' chỉ hợp lệ đối với các đối tượng Khung Lưới mà thôi" msgid "'Integrate' original mesh vertex mismatch" msgstr "'Tích hợp' điểm đỉnh lưới gốc không ăn khớp" msgid "'Integrate' requires faces" msgstr "'Tích hợp' đòi hỏi một số các mặt" msgid "Time Remapping" msgstr "Bố Trí Lại Thời Gian" msgid "Axis Mapping" msgstr "Ánh Xạ Trục" msgid "Missing header" msgstr "Thiếu tiêu đề" msgid "Vertex count mismatch" msgstr "Số điểm đỉnh không khớp" msgid "Invalid frame total" msgstr "Tổng số khung hình không hợp lệ" msgid "Timestamp read failed" msgstr "Không đọc được dấu thời gian" msgid "Header seek failed" msgstr "Không tìm kiếm được tiêu đề" msgid "Failed to seek frame" msgstr "Không thể tìm kiếm khung hình" msgid "Failed to read frame" msgstr "Không đọc được khung hình" msgid "Vertex coordinate read failed" msgstr "Không đọc được tọa độ điểm đỉnh" msgid "Unknown error opening file" msgstr "Lỗi mở tập tin không xác định được" msgid "Invalid header" msgstr "Tiêu đề không hợp lệ" msgid "MeshDeform" msgstr "BiếnDạngKhungLưới" msgid "Cannot get mesh from cage object" msgstr "Không thể lấy khung lưới ra từ đối tượng lồng được" msgid "Cage vertices changed from %d to %d" msgstr "Các điểm đỉnh của lồng thay đổi từ %d thành %d" msgid "Bind data missing" msgstr "Dữ liệu kết buộc bị thiếu" msgid "MeshSequenceCache" msgstr "ĐệmTrìnhTựKhungLưới" msgid "Could not create cache reader for file %s" msgstr "Không thể tạo trình đọc bộ đệm nhớ cho tập tin %s được" msgid "Could not create reader for file %s" msgstr "Không thể kiến tạo trình đọc cho tập tin %s được" msgid "Bisect" msgstr "Phân Đôi" msgid "Flip UDIM" msgstr "Đảo Chiều UDIM" msgctxt "Mesh" msgid "Clipping" msgstr "Cắt Xén" msgid "Levels Viewport" msgstr "Mức Cổng Nhìn" msgid "Unsubdivide" msgstr "Hủy Phân Chia" msgid "Delete Higher" msgstr "Xóa Mức Cao Hơn" msgid "Reshape" msgstr "Đổi Hình Dạng" msgid "Apply Base" msgstr "Áp Dụng Cơ Sở" msgid "Rebuild Subdivisions" msgstr "Tái Dựng Mức Phân Hóa" msgid "Pack External" msgstr "Đóng Gói Bên Ngoài" msgid "Save External..." msgstr "Lưu Ra Bên Ngoài..." msgid "Multires" msgstr "Đa Phân Giải" msgid "Disabled, built without OpenSubdiv" msgstr "Tắt (giải hoạt), không được xây dựng với OpenSubdiv" msgid "Cannot load the baked data" msgstr "Không thể nạp dữ liệu đã nướng rồi được" msgid "Missing property for input socket \"%s\"" msgstr "Thiếu tính chất cho ổ cắm đầu vào \"%s\"" msgid "Property type does not match input socket \"(%s)\"" msgstr "Thể loại tính chất không khớp với ổ cắm đầu vào \"(%s)\"" msgid "Node group's geometry input must be the first" msgstr "Đầu vào hình học của nhóm nút phải là đầu vào trước tiên" msgid "Node group must have an output socket" msgstr "Nhóm nút phải có ổ cắm đầu ra" msgid "NormalEdit" msgstr "BiênTậpPhápTuyến" msgid "Invalid target settings" msgstr "Sắp đặt mục tiêu không hợp lệ" msgid "Coverage" msgstr "Diện Tích Bao Phủ" msgid "Delete Bake" msgstr "Xóa Nướng" msgid "Built without Ocean modifier" msgstr "Phiên bản được tạo dựng không có Bộ Điều Chỉnh Mô Phỏng Đại Dương" msgctxt "Mesh" msgid "Spray" msgstr "Bụi Nước" msgid "Failed to allocate memory" msgstr "Không thể phân bổ bộ nhớ được" msgid "Create Instances" msgstr "Kiến Tạo Thực Thể" msgid "Coordinate Space" msgstr "Không Gian Tọa Độ" msgid "Create Along Paths" msgstr "Kiến Tạo Dọc Theo Đường Dẫn" msgid "ParticleInstance" msgstr "ThựcThểHạt" msgid "Settings are inside the Particles tab" msgstr "Cài đặt nằm trong thẻ Hạt" msgctxt "Operator" msgid "Convert to Mesh" msgstr "Chuyển Đổi thành Khung Lưới" msgid "Built without Remesh modifier" msgstr "Phiên bản được tạo dựng không có Bộ Điều Chỉnh Kiến Tạo Lại Khung Lưới" msgid "Zero voxel size cannot be solved" msgstr "Kích thước thể tích tử bằng 0, không thể giải nghiệm được" msgid "Zero scale cannot be solved" msgstr "Tỷ lệ bằng 0, không thể giải nghiệm được" msgid "Axis Object" msgstr "Đối Tượng Trục" msgid "Steps Viewport" msgstr "Số Bước ở Cổng Nhìn" msgid "Stretch UVs" msgstr "Co Kéo các UV" msgid "SimpleDeform" msgstr "BiếnDạngĐơnGiản" msgid "Restrictions" msgstr "Những Hạn Chế/Bó/Thu Hẹp/Giới Hạn" msgid "Create Armature" msgstr "Kiến Tạo Khung Rối" msgid "Mark Loose" msgstr "Đánh Dấu là Lỏng Lẻo" msgid "Clear Loose" msgstr "Xóa Dấu Lỏng Lẻo" msgid "Mark Root" msgstr "Đánh Dấu Là Gốc" msgid "Equalize Radii" msgstr "Cân Bằng Bán Kính" msgid "No valid root vertex found (you need one per mesh island you want to skin)" msgstr "Không tìm thấy điểm đỉnh gốc hợp lệ (bạn cần phải có một cái mỗi hải đảo khung lưới mà bạn muốn bọc da)" msgid "Hull error" msgstr "Lỗi vỏ bọc" msgid "Crease Inner" msgstr "Miết Cạnh Bên Trong" msgid "Shell" msgstr "Vỏ" msgctxt "Mesh" msgid "Rim" msgstr "Vành Mép" msgid "Thickness Clamp" msgstr "Hạn Định Độ Dày" msgid "Output Vertex Groups" msgstr "Nhóm Điểm Đỉnh Đầu Ra" msgid "Internal Error: edges array wrong size: %u instead of %u" msgstr "Lỗi Nội Bộ: kích thước mảng cạnh không đúng: %u thay vì %u" msgid "Internal Error: faces array wrong size: %u instead of %u" msgstr "Lỗi Nội Bộ: mảng các mặt có kích thước sai: %u thay vì %u" msgid "Internal Error: loops array wrong size: %u instead of %u" msgstr "Lỗi Nội Bộ: kích thước của mảng vòng mạch không đúng: %u thay vì %u" msgid "Adaptive Subdivision" msgstr "Phân Hóa Tùy Ứng" msgid "Sharp edges or custom normals detected, disabling GPU subdivision" msgstr "Phát hiện các cạnh sắc nét hoặc các pháp tuyến tùy chỉnh, tắt phân chia GPU" msgid "Using both CPU and GPU subdivision" msgstr "Sử dụng cả phân chia CPU và GPU" msgid "SurfaceDeform" msgstr "BiếnDạngBềMặt" msgid "Out of memory" msgstr "Bộ nhớ cạn kiệt" msgid "Target has edges with more than two polygons" msgstr "Mục tiêu có các cạnh với hơn hai đa giác" msgid "Target contains concave polygons" msgstr "Mục tiêu có đa giác lõm" msgid "Target contains overlapping vertices" msgstr "Mục tiêu có đa giác chồng chéo lên nhau" msgid "Target contains invalid polygons" msgstr "Mục tiêu có đa giác không hợp lệ" msgid "No vertices were bound" msgstr "Không có điểm đỉnh nào đã kết buộc cả" msgid "No valid target mesh" msgstr "Không có khung lưới đích hợp lệ" msgid "Attempt to unbind from inactive dependency graph" msgstr "Cố Gắng tháo kết buộc từ đồ thị phụ thuộc không hoạt động" msgid "Vertices changed from %u to %u" msgstr "Số điểm đỉnh đã thay đổi từ %u thành %u" msgid "Target polygons changed from %u to %u" msgstr "Số đa giác mục tiêu đã thay đổi từ %u thành %u" msgid "Target vertices changed from %u to %u" msgstr "Số điểm đỉnh mục tiêu đã thay đổi từ %u thành %u" msgid "Apply (All Keyframes)" msgstr "Áp Dụng (Toàn Bộ các Khung Khóa)" msgid "External library data" msgstr "Dữ liệu thư viện bên ngoài" msgctxt "Operator" msgid "Apply (Active Keyframe)" msgstr "Áp Dụng (Khung Khóa Đang Hoạt Động)" msgctxt "Operator" msgid "Apply as Shape Key" msgstr "Áp Dụng thành Hình Mẫu" msgctxt "Operator" msgid "Save as Shape Key" msgstr "Lưu thành Hình Mẫu" msgid "This modifier can only deform filled curve/surface, not the control points" msgstr "Bộ điều chỉnh này chỉ có thể biến dạng đường cong/bề mặt đã phủ kín mà thôi, chứ không thể làm với các điểm điều khiển được" msgid "This modifier can only deform control points, not the filled curve/surface" msgstr "Bộ điều chỉnh này chỉ có thể biến dạng các điểm điều khiển mà thôi, không thể làm đối với đường cong/bề mặt đã phủ kín được" msgid "UVProject" msgstr "Phóng Chiếu UV" msgid "Axis U" msgstr "Trục U" msgid "UVWarp" msgstr "Kéo UV" msgctxt "Modifier" msgid "To" msgstr "Đến" msgid "Sample Radius" msgstr "Bán Kính Lấy Mẫu" msgid "Mid Level" msgstr "Trung Mức" msgid "Cannot find '%s' grid" msgstr "Không tìm thấy khung lưới đồ thị '%s'" msgid "Could not generate mesh from grid" msgstr "Không thể sinh tạo khung lưới từ khung lưới đồ thị được" msgid "Motion" msgstr "Chuyển Động" msgid "Along Normals" msgstr "Dọc Theo Pháp Tuyến" msgid "Life" msgstr "Tuổi Thọ" msgid "Start Position" msgstr "Vị Trí Khởi Đầu X" msgid "WeightedNormal" msgstr "PhápTuyếnCânTrọng" msgid "Global Influence:" msgstr "Ảnh Hưởng Toàn Cầu:" msgid "VertexWeightEdit" msgstr "BiênSoạnTrọngLượngĐiểmĐỉnh" msgid "VertexWeightMix" msgstr "HòaTrộnTrọngLượngĐiểmĐỉnh" msgid "VertexWeightProximity" msgstr "MứcLânCậnTrọngLượngĐiểmĐỉnh" msgid "Replace Original" msgstr "Thay Thế Bản Gốc" msgid "Crease Edges" msgstr "Miết Nếp Gấp của Cạnh" msgid "Not a compositor node tree" msgstr "Không phải là cây nút tổng hợp" msgid "Straight Alpha" msgstr "Alpha Thẳng" msgid "Defines whether the foreground is in straight alpha form, which is necessary to know for proper alpha compositing. Images in the compositor are in premultiplied alpha form by default, so this should be false in most cases. But if, and only if, the foreground was converted to straight alpha form for some reason, this should be set to true" msgstr "Xác định liệu tiền cảnh có đang ở dạng alpha thẳng hay không, điều này cần thiết để thực hiện hòa trộn alpha một cách chính xác. Các hình ảnh trong trình tổng hợp (compositor) mặc định ở dạng alpha đã nhân trước, vì vậy tùy chọn này thường nên để là sai (false). Song nếu, chỉ một khi lớp tiền cảnh đã được chuyển sang dạng alpha thẳng, vì lý do nào đó, thì tùy chọn này mới nên đặt là đúng (true) mà thôi." msgid "Contrast Limit" msgstr "Giới Hạn Tương Phản" msgid "Corner Rounding" msgstr "Làm Tròn Góc" msgid "Specifies the threshold or sensitivity to edges. Lowering this value you will be able to detect more edges at the expense of performance" msgstr "Chỉ định ngưỡng hoặc độ nhạy đối với các cạnh. Giảm giá trị này đi thì bạn sẽ có thể phát hiện nhiều cạnh hơn, song phải trả giá về hiệu suất hoạt động kém" msgid "If there is an neighbor edge that has a Contrast Limit times bigger contrast than current edge, current edge will be discarded. This allows to eliminate spurious crossing edges" msgstr "Nếu có một cạnh lân cận có độ tương phản lớn hơn cạnh hiện tại nhiều lần theo Giới Hạn Tương Phản, thì cạnh hiện tại sẽ bị loại bỏ. Việc này giúp loại bỏ các cạnh giao nhau không mong muốn." msgid "Specifies how much sharp corners will be rounded" msgstr "Chỉ định mức độ góc nhọn sẽ được bo tròn lại" msgid "Determinator" msgstr "Định Vị" msgid "The size of the blur in pixels" msgstr "Kích thước của độ nhòe mờ tính bằng số điểm ảnh" msgid "Pixels are considered in the blur area if the average difference between their determinator and the determinator of the center pixel is less than this threshold" msgstr "Các điểm ảnh được xem là nằm trong vùng nhòe mờ nếu độ chênh lệch trung bình giữa giá trị quyết định của chúng và giá trị quyết định của điểm ảnh trung tâm nhỏ hơn ngưỡng này." msgid "Extend Bounds" msgstr "Nới Rộng Đường Biên" msgid "Bokeh" msgstr "Nhòe Bokeh" msgid "Flaps" msgstr "Số Cánh" msgid "Catadioptric Size" msgstr "Kích Thước Gương-Thấu Kính" msgid "Color Shift" msgstr "Dịch Chuyển Màu" msgid "The number of flaps in the bokeh" msgstr "Số lượng cánh trong bokeh" msgid "The angle of the bokeh" msgstr "Góc của bokeh" msgid "Specifies how round the bokeh is, maximum roundness produces a circular bokeh" msgstr "Chỉ định độ tròn của bokeh, độ tròn tối đa tạo ra bokeh tròn" msgid "Specifies the size of the catadioptric iris, zero means no iris" msgstr "Chỉ định kích thước của mống mắt hệ gương–thấu kính; giá trị 0 có nghĩa là không có mống mắt." msgid "Specifies the amount of color shifting. 1 means maximum shifting towards blue while -1 means maximum shifting toward red" msgstr "Chỉ định lượng dịch chuyển màu. 1 có nghĩa là dịch chuyển tối đa về phía màu xanh lam trong khi -1 có nghĩa là dịch chuyển tối đa về phía màu đỏ" msgid "Channel values lower than this minimum are keyed" msgstr "Các giá trị kênh thấp hơn mức tối thiểu này sẽ được khóa hóa" msgid "Channel values higher than this maximum are not keyed" msgstr "Các giá trị kênh cao hơn mức tối đa này không được khóa hóa" msgid "Key Color" msgstr "Màu Khóa" msgid "If the angle between the color and the key color in CrCb space is less than this minimum angle, it is keyed" msgstr "Nếu góc giữa màu và màu khóa trong không gian CrCb nhỏ hơn góc tối thiểu này thì nó sẽ được khóa hóa." msgid "If the angle between the color and the key color in CrCb space is larger than this maximum angle, it is not keyed" msgstr "Nếu góc giữa màu và màu khóa trong không gian CrCb lớn hơn góc tối đa này thì nó không được khóa hóa." msgid "Controls the falloff between keyed and non-keyed values. 0 means completely sharp and 1 means completely smooth" msgstr "Kiểm soát sự suy giảm giữa các giá trị khóa hóa và không khóa hóa. 0 có nghĩa là hoàn toàn sắc nét và 1 có nghĩa là hoàn toàn mượt mà" msgid "If the difference in hue between the color and key color is less than this threshold, it is keyed" msgstr "Nếu sự khác biệt về sắc thái giữa màu sắc và màu khóa hóa nhỏ hơn ngưỡng này, thì nó sẽ được khóa hóa." msgid "If the difference in saturation between the color and key color is less than this threshold, it is keyed" msgstr "Nếu sự khác biệt về độ bão hòa giữa màu sắc và màu khóa hóa nhỏ hơn ngưỡng này thì nó được khóa hóa." msgid "If the difference in value between the color and key color is less than this threshold, it is keyed" msgstr "Nếu sự khác biệt về giá trị giữa màu sắc và màu khóa hóa nhỏ hơn ngưỡng này, thì nó sẽ được khóa hóa." msgid "Limit Strength" msgstr "Giới Hạn Cường Độ" msgid "Use Spill Strength" msgstr "Sử Dụng Cường Độ Tràn Vãi" msgid "Specifies the limiting strength of the limit channel" msgstr "Chỉ định cường độ giới hạn của kênh giới hạn" msgid "If enabled, the spill strength for each color channel can be specified. If disabled, the spill channel will have a unit scale, while other channels will be zero" msgstr "Nếu được bật thì cường độ tràn vãi cho mỗi kênh màu có thể được chỉ định. Nếu bị tắt đi thì kênh tràn vãi sẽ có thang đo đơn vị, trong khi các kênh khác đề sẽ bằng 0" msgid "Specifies the spilling strength of each color channel" msgstr "Chỉ định cường độ tràn vãi của mỗi kênh màu" msgid "Spill Strength" msgstr "Cường Độ Tràn Vãi" msgid "Power" msgstr "Lũy Thừa" msgid "Correction for shadows" msgstr "Sửa Vùng Tối" msgid "Color temperature of the input's white point" msgstr "Nhiệt độ màu của điểm trắng cung cấp ở đầu vào" msgid "Color tint of the input's white point (the default of 10 matches daylight)" msgstr "Sắc thái màu của điểm trắng cung cấp ở đầu vào (mặc định 10 tương xứng với ánh sáng ban ngày)" msgid "Color temperature of the output's white point" msgstr "Nhiệt độ màu của điểm trắng cung cấp ở đầu ra" msgid "Color tint of the output's white point (the default of 10 matches daylight)" msgstr "Sắc thái màu của điểm trắng cung cấp ở đầu ra (mặc định 10 tươmg xứng với ánh sáng ban ngày)" msgid "Midtones Start" msgstr "Khởi Trung Sắc" msgid "Midtones End" msgstr "Kết Trung Sắc" msgid "Controls the saturation of the entire image" msgstr "Điều khiển độ bão hòa của toàn bộ hình ảnh" msgid "Controls the contrast of the entire image" msgstr "Điều khiển độ tương phản của toàn bộ hình ảnh" msgid "Controls the gamma of the entire image" msgstr "Điều khiển gamma của toàn bộ hình ảnh" msgid "Controls the gain of the entire image" msgstr "Điều khiển mức gia tăng của toàn bộ hình ảnh" msgid "Controls the saturation of the highlights" msgstr "Điều khiển độ bão hòa của các điểm nổi bật" msgid "Controls the contrast of the highlights" msgstr "Điều khiển độ tương phản của các điểm nổi bật" msgid "Controls the gamma of the highlights" msgstr "Điều khiển gamma của các điểm nổi bật" msgid "Controls the gain of the highlights" msgstr "Điều khiển mức gia tăng của các điểm nổi bật" msgid "Controls the saturation of the midtones" msgstr "Điều khiển độ bão hòa của tông trung gian" msgid "Controls the contrast of the midtones" msgstr "Điều khiển độ tương phản của tông trung gian" msgid "Controls the gamma of the midtones" msgstr "Điều khiển gamma của tông trung gian" msgid "Controls the gain of the midtones" msgstr "Điều khiển mức gian tăng của tông trung gian" msgid "Controls the saturation of the shadows" msgstr "Điều khiển độ bão hòa của bóng tối" msgid "Controls the contrast of the shadows" msgstr "Điều khiển độ tương phản của bóng tối" msgid "Controls the gamma of the shadows" msgstr "Điều khiển gamma của bóng tối" msgid "Controls the gain of the shadows" msgstr "Điều khiển mức gia tăng của bóng tối" msgid "If true, the correction will be applied on the red channel" msgstr "Nếu là đúng (true) thì hiệu chỉnh sẽ được áp dụng trên kênh màu đỏ" msgid "If true, the correction will be applied on the green channel" msgstr "Nếu là đúng (true) thì hiệu chỉnh sẽ được áp dụng trên kênh màu xanh lục" msgid "If true, the correction will be applied on the blue channel" msgstr "Nếu là đúng (true) thì hiệu chỉnh sẽ được áp dụng trên kênh màu xanh lam" msgid "Master" msgstr "Chính" msgid "Highlights" msgstr "Các Điểm Nhấn" msgid "Midtones" msgstr "Trung Độ" msgid "Tonal Range" msgstr "Phạm Vi Tông Màu" msgid "Disabled, built without OpenColorIO" msgstr "Tắt, vốn được xây dựng mà không có OpenColorIO" msgid "Upper Left" msgstr "Trên Trái" msgid "Upper Right" msgstr "Trên Phải" msgid "Lower Left" msgstr "Dưới Trái" msgid "Lower Right" msgstr "Dưới Phải" msgid "Alpha Crop" msgstr "Cắt theo Kênh Alpha" msgid "The X position of the lower left corner of the crop region" msgstr "Vị trí X của góc dưới bên trái của vùng cắt" msgid "The Y position of the lower left corner of the crop region" msgstr "Vị trí Y của góc dưới bên trái của vùng cắt" msgid "The width of the crop region" msgstr "Chiều rộng của vùng cắt" msgid "Sets the areas outside of the crop region to be transparent instead of actually cropping the size of the image" msgstr "Đặt các vùng bên ngoài vùng cắt xén thành trong suốt thay vì thực sự cắt xén kích thước của hình ảnh" msgid "Render passes in the Viewport compositor are only supported in EEVEE" msgstr "Những lượt kết xuất trong trình tổng hợp Khung Nhìn chỉ được hỗ trợ trong EEVEE mà thôi" msgid "Pick" msgstr "Chọn" msgid "Image/Color input on which RGB color transformation will be applied" msgstr "Đầu vào Hình Ảnh/Màu Sắc, cái sẽ được áp dụng biến hóa màu RGB" msgid "Amount of influence the node exerts on the image" msgstr "Mức độ ảnh hưởng của nút tác động lên hình ảnh" msgid "Input color that should be mapped to black" msgstr "Màu đầu vào cần ánh xạ thành màu đen" msgid "Input color that should be mapped to white" msgstr "Màu đầu vào cần được ánh xạ thành màu trắng" msgid "Bokeh Type:" msgstr "Loại Nhòe Bokeh:" msgid "Disabled. Built without OpenImageDenoise" msgstr "Đã tắt đi rồi. Được xây dựng mà không có OpenImageDenoise (Khử Nhiễu Hình Ảnh Mở)" msgid "Disabled. Platform not supported" msgstr "Đã tắt đi rồi. Nền tảng không được hỗ trợ" msgid "Anti-Alias" msgstr "Khử Răng Cưa" msgid "Result" msgstr "Kết Quả" msgid "Use the alpha of the first input as mixing factor and return the more opaque alpha of the two inputs" msgstr "Sử dụng alpha của đầu vào đầu tiên làm hệ số hòa trộn và trả về kết quả alpha đục hơn của hai đầu vào" msgid "Anti-alias the generated mask before combining for smoother boundaries at the cost of more expensive processing" msgstr "Làm mịn màn chắn lọc sinh tạo trước khi kết hợp để tạo vùng biên mượt mà hơn, nhưng đổi lại tốn chi phí xử lý hơn" msgid "Neighbor Threshold" msgstr "Ngưỡng Lân Cận" msgid "Pixels are despeckled only if their color difference from the average color of their neighbors exceeds this threshold" msgstr "Các điểm ảnh chỉ được khử đốm nếu độ lệch màu của chúng so với màu trung bình của các điểm ảnh lân cận vượt quá ngưỡng này mà thôi." msgid "Pixels are despeckled only if the number of pixels in their neighborhood that are different exceed this ratio threshold relative to the total number of neighbors. Neighbors are considered different if they exceed the color threshold input" msgstr "Các điểm ảnh chỉ được khử đốm nếu số lượng điểm ảnh lân cận khác biệt vượt quá ngưỡng tỷ lệ tương đối với tổng số điểm ảnh lân cận này. Một điểm ảnh lân cận được xem là khác biệt nếu độ lệch màu của nó vượt quá ngưỡng màu đầu vào" msgid "Image 1" msgstr "Hình Ảnh 1" msgid "Image 2" msgstr "Hình Ảnh 2" msgid "If the average color difference between the two images is less than this threshold, it is keyed" msgstr "Nếu sự khác biệt màu trung bình giữa hai hình ảnh nhỏ hơn ngưỡng này, thì nó được khóa hóa" msgid "If the average color difference between the two images is less than this threshold, it is partially keyed, otherwise, it is not keyed" msgstr "Nếu độ lệch màu trung bình giữa hai hình ảnh nhỏ hơn ngưỡng này, thì nó được khóa hóa một phần, nếu không thì nó không được khóa hóa." msgid "Falloff Size" msgstr "Kích Thước Suy Giảm Dần" msgid "The size of dilation/erosion in pixels. Positive values dilates and negative values erodes" msgstr "Kích thước của sự giãn nở/xói mòn tính bằng số điểm ảnh. Các giá trị dương làm giãn nở và các giá trị âm gây xói mòn" msgid "The size of the falloff from the edges in pixels. If less than two pixels, the edges will be anti-aliased" msgstr "Kích thước suy giảm dần từ các cạnh tính bằng số điểm ảnh. Nếu nhỏ hơn hai điểm ảnh thì các cạnh sẽ được khử răng cưa" msgid "The number of samples used to compute the blur. The more samples the smoother the result, but at the expense of more compute time. The actual number of samples is two to the power of this input, so it increases exponentially" msgstr "Số lượng mẫu vật được sử dụng để tính toán độ nhòe mờ. Càng nhiều mẫu thì kết quả càng mượt mà, song phải trả giá bằng thời gian tính toán lâu hơn. Số lượng mẫu thực tế là hai mũ số đầu vào này (2^x), do đó nó tăng theo cấp thừa số" msgid "The position at which the transformations pivot around. Defined in normalized coordinates, so 0 means lower left corner and 1 means upper right corner of the image" msgstr "Vị trí (điểm tựa) mà các phép biến hóa xoay quanh. Được xác định theo tọa độ chuẩn hóa, do đó 0 có nghĩa là góc dưới bên trái và 1 có nghĩa là góc trên bên phải của hình ảnh" msgid "The amount of rotation that the blur spans" msgstr "Lượng xoay chiều mà độ nhòe mờ lan trải" msgid "The amount of scaling that the blur spans" msgstr "Lượng tỷ lệ mà độ nhòe mờ lan trải" msgid "The amount of translation that the blur spans in the specified direction relative to the size of the image. Negative values indicate translation in the opposite direction" msgstr "Lượng dịch chuyển mà độ nhòe mờ lan trải theo chiều hướng đã chỉ định tương đối với kích thước của hình ảnh. Các giá trị âm biểu thị dịch chuyển theo hướng ngược lại" msgid "The angle that defines the direction of the translation" msgstr "Góc xác định chiều hướng dịch chuyển" msgid "If the distance between the color and the key color in the given color space is less than this threshold, it is keyed" msgstr "Nếu khoảng cách giữa màu sắc và màu khóa trong không gian màu đã cho nhỏ hơn ngưỡng này, thì nó được khóa hóa." msgid "If the distance between the color and the key color in the given color space is less than this threshold, it is partially keyed, otherwise, it is not keyed" msgstr "Nếu khoảng cách giữa màu sắc và màu khóa trong không gian màu đã cho nhỏ hơn ngưỡng này, thì nó được khóa hóa một phần, nếu không, thì nó không được khóa hóa." msgid "Outer Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Ngoại" msgid "Inner Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Nội" msgid "Invalid path template in File Output node. Skipping writing file." msgstr "Mẫu đường dẫn tập tin là không hợp lệ trong nút Đầu Ra Tập Tin. Bỏ qua việc ghi tập tin." msgid "Soften" msgstr "Làm Mềm Mại" msgid "Box Sharpen" msgstr "Hình Hộp Sắc Cạnh" msgid "Diamond Sharpen" msgstr "Làm Sắc Nét Kim Cương" msgid "Simple Star" msgstr "Hình Ngôi Sao Đơn Giản" msgid "Fog Glow" msgstr "Hừng Sáng Sương Mù" msgid "Streaks" msgstr "Vệt Sáng" msgid "Ghost" msgstr "Bóng Ảo" msgid "Sun Beams" msgstr "Tia Nắng" msgid "Streaks Angle" msgstr "Góc của Vệt Sáng" msgid "Color Modulation" msgstr "Điều Biến Màu" msgid "The image with the generated glare added" msgstr "Hình ảnh đã thêm lóe sáng sinh tạo" msgid "The generated glare" msgstr "Ánh lóe sáng sinh tạo" msgid "The extracted highlights from which the glare was generated" msgstr "Các điểm nổi bật trích xuất từ ánh lóe sáng sinh tạo" msgid "The brightness level at which pixels are considered part of the highlights that produce a glare" msgstr "Mức độ sáng mà các điểm ảnh được coi là một phần của vùng sáng tạo ra tia lóe" msgid "The smoothness of the extracted highlights" msgstr "Độ mịn màng của các điểm nổi bật trích xuất" msgid "Adjusts the brightness of the glare" msgstr "Điều chỉnh độ sáng của tia lóe sáng" msgid "Adjusts the saturation of the glare" msgstr "Điều chỉnh độ bão hòa của tia lóe sáng" msgid "Tints the glare. Consider desaturating the glare to more accurate tinting" msgstr "Nhuốm màu tia lóe sáng. Cân nhắc việc khử bão hòa tia lóe sáng để có màu nhuốm chính xác hơn" msgid "The size of the glare relative to the image. 1 means the glare covers the entire image, 0.5 means the glare covers half the image, and so on" msgstr "Kích thước của tia lóe sáng so với hình ảnh. 1 có nghĩa là tia lóe sáng bao phủ toàn bộ hình ảnh, 0.5 có nghĩa là tia lóe sáng bao phủ một nửa hình ảnh, v.v." msgid "The number of streaks" msgstr "Số Vệt" msgid "The angle that the first streak makes with the horizontal axis" msgstr "Góc mà vệt lóe đầu tiên tạo ra với trục ngang" msgid "The number of ghosts for Ghost glare or the quality and spread of Glare for Streaks and Simple Star" msgstr "Lượng ảo ảnh cho tia lóe Bóng Ảo, hoặc chất lượng và độ lan tỏa của Tia Lóe cho Vệt Sáng và Hình Ngôi Sao Đơn Giản" msgid "Streak fade-out factor" msgstr "Hệ số phai mờ dần của vệt sáng" msgid "Modulates colors of streaks and ghosts for a spectral dispersion effect" msgstr "Điều biến màu sắc của các vệt và ảo ảnh để tạo hiệu ứng phân tán quang phổ" msgid "Align the star diagonally" msgstr "Căn chỉnh ngôi sao theo đường chéo" msgid "The position of the source of the rays in normalized coordinates. 0 means lower left corner and 1 means upper right corner" msgstr "Vị trí nguồn phát tia sáng theo tọa độ chuẩn hóa. 0 là góc dưới bên trái và 1 là góc trên bên phải." msgid "Fac" msgstr "Hệ Số" msgid "ID value" msgstr "Giá trị ID" msgid "Zero centered coordinates normalizes along the larger dimension for uniform scaling" msgstr "Tọa độ căn giữa tại gốc (0) và chuẩn hóa theo chiều lớn hơn để đảm bảo tỷ lệ đồng nhất" msgid "Normalized coordinates with half pixel offsets" msgstr "Tọa độ chuẩn hóa với độ lệch nửa điểm ảnh" msgid "Integer pixel coordinates" msgstr "Tọa độ điểm ảnh số nguyên" msgid "The size of the inpaint in pixels" msgstr "Kích thước phục hồi vùng ảnh tính bằng số điểm ảnh" msgid "Blur Size" msgstr "Kích Thước Nhòe Mờ" msgid "Balance" msgstr "Cân Bằng" msgid "Garbage Matte" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Loại Bỏ" msgid "Core Matte" msgstr "Lớp Vẽ Lồng Cốt Lõi" msgid "Dilate Size" msgstr "Kích Thước Giãn Nở" msgid "Feather Size" msgstr "Kích Thước Mép Nhòe" msgid "Blur the color of the input image in YCC color space before keying while leaving the luminance intact using a Gaussian blur of the given size" msgstr "Làm nhòe mờ màu của hình ảnh đầu vào trong không gian màu YCC trước khi khóa hóa, trong khi vẫn giữ nguyên độ sáng bằng cách sử dụng độ nhòe mờ Gauss với kích thước đã cho" msgid "Balances between the two non primary color channels that the primary channel compares against. 0 means the latter channel of the two is used, while 1 means the former of the two is used" msgstr "Sự cân bằng giữa hai kênh màu không phải màu chính mà kênh chính so sánh với. 0 có nghĩa là kênh sau trong hai kênh được sử dụng, trong khi 1 có nghĩa là kênh trước trong hai kênh sẽ được sử dụng" msgid "The matte gets remapped such matte values lower than the black level become black. Pixels at the identified edges are excluded from the remapping to preserve details" msgstr "Lớp lồng được ánh xạ lại, các giá trị lớp lồng thấp hơn mức độ đen sẽ trở thành màu đen. Các điểm ảnh ở các cạnh xác định sẽ bị loại trừ khỏi quá trình ánh xạ lại để giữ nguyên các chi tiết" msgid "The matte gets remapped such matte values higher than the white level become white. Pixels at the identified edges are excluded from the remapping to preserve details" msgstr "Lớp lồng được ánh xạ lại, các giá trị lớp lồng cao hơn mức trắng sẽ trở thành màu trắng. Các điểm ảnh ở các cạnh xác định sẽ bị loại trừ khỏi quá trình ánh xạ lại để giữ nguyên các chi tiết" msgid "Size of the search window used to identify edges. Higher search size corresponds to less noisy and higher quality edges, not necessarily bigger edges. Edge tolerance can be used to expend the size of the edges" msgstr "Kích thước cửa sổ tìm kiếm được sử dụng để xác định các cạnh. Kích thước tìm kiếm cao hơn tương ứng với các cạnh ít nhiễu hơn và chất lượng cao hơn, không nhất thiết là các cạnh lớn hơn. Có thể sử dụng dung sai cạnh để mở rộng kích thước của các cạnh" msgid "Pixels are considered part of the edges if more than 10% of the neighbouring pixels have matte values that differ from the pixel's matte value by this tolerance" msgstr "Điểm ảnh sẽ được coi là nằm trên cạnh nếu hơn 10% các điểm ảnh lân cận có giá trị lớp lồng chênh lệch với nó vượt quá ngưỡng cho phép này." msgid "Areas in the garbage matte mask are excluded from the matte" msgstr "Các khu vực trong vùng lớp lồng lọc loại bỏ sẽ được loại trừ khỏi màn chắn lọc" msgid "Areas in the core matte mask are included in the matte" msgstr "Các vùng thuộc lớp chắn lọc chính (core matte) sẽ được đưa vào kết quả chắn lọc" msgid "Blur the computed matte using a Gaussian blur of the given size" msgstr "Làm mờ lớp lồng đã tính toán bằng bộ lọc nhòe mờ Gauss với kích thước chỉ định." msgid "Dilate or erode the computed matte using a circular structuring element of the specified size. Negative sizes means erosion while positive means dilation" msgstr "Mở rộng (dilate) hoặc thu nhỏ (erode) lớp lồng tính toán bằng phần tử cấu trúc hình tròn với kích thước chỉ định. Kích thước âm nghĩa là thu nhỏ, kích thước dương nghĩa là mở rộng." msgid "Dilate or erode the computed matte using an inverse distance operation evaluated at the given falloff of the specified size. Negative sizes means erosion while positive means dilation" msgstr "Mở rộng hoặc thu nhỏ lớp lồng đã tính toán dựa trên phép toán khoảng cách nghịch đảo, với mức suy giảm và kích thước chỉ định. Kích thước âm là thu nhỏ, kích thước dương là mở rộng." msgid "Specifies the strength of the despill" msgstr "Chỉ định cường độ tràn vãi" msgid "Defines the channel used for despill limiting. Balances between the two non primary color channels that the primary channel compares against. 0 means the latter channel of the two is used, while 1 means the former of the two is used" msgstr "Xác định kênh màu dùng để giới hạn việc loại bỏ màu tràn vãi (despill). Giá trị 0 nghĩa là dùng kênh phụ thứ hai trong hai kênh, còn giá trị 1 nghĩa là dùng kênh phụ thứ nhất." msgid "Preprocess" msgstr "Tiền Xử Lý" msgid "Postprocess" msgstr "Hậu Xử Lý" msgid "Despill" msgstr "Độ Tràn Vãi" msgid "Specifies the smoothness of the keying screen" msgstr "Chỉ định độ mượt của màn hình khóa hóa" msgid "Anisotropic" msgstr "Dị Hướng" msgid "Uniformity" msgstr "Độ Đồng Nhất" msgid "Eccentricity" msgstr "Độ Lệch Tâm" msgid "High Precision" msgstr "Độ Chính Xác Cao" msgid "The size of the filter in pixels" msgstr "Kích thước của bộ lọc tính bằng số điểm ảnh" msgid "Controls the uniformity of the direction of the filter. Higher values produces more uniform directions" msgstr "Điều khiển tính đồng nhất của chiều hướng bộ lọc. Giá trị cao hơn tạo ra chiều hướng đồng nhất hơn" msgid "Controls the sharpness of the filter. 0 means completely smooth while 1 means completely sharp" msgstr "Điều khiển độ sắc nét của bộ lọc. 0 có nghĩa là hoàn toàn trơn tru trong khi 1 có nghĩa là hoàn toàn sắc nét" msgid "Controls how directional the filter is. 0 means the filter is completely omnidirectional while 2 means it is maximally directed along the edges of the image" msgstr "Điều khiển phương pháp định hướng của bộ lọc. 0 có nghĩa là bộ lọc hoàn toàn trên mọi hướng trong khi 2 có nghĩa là nó được hướng tối đa dọc theo các cạnh của hình ảnh" msgid "Uses a more precise but slower method. Use if the output contains undesirable noise." msgstr "Dùng phương pháp chính xác hơn song chậm hơn. Sử dụng nếu đầu ra có chứa nhiễu không mong muốn." msgid "Dispersion" msgstr "Phân Tán" msgid "The amount of distortion. 0 means no distortion, -1 means full Pincushion distortion, and 1 means full Barrel distortion" msgstr "Mức độ bóp méo. 0 nghĩa là không bóp méo, -1 là bóp méo lõm vào trong toàn phần, và 1 là bóp méo phồng ra ngoài toàn phần." msgid "The amount of chromatic aberration to add to the distortion" msgstr "Mức độ quang sai màu được thêm vào quá trình bóp méo" msgid "Introduces jitter while doing distortion, which can be faster but can produce grainy or noisy results" msgstr "Gây rung nhẹ trong khi bóp méo, tuy có thể nhanh hơn, song có thể tạo ra kết quả lốm đốm hạt hoặc nhiễu" msgid "Scales the image such that it fits entirely in the frame, leaving no empty spaces at the corners" msgstr "Đổi tỷ lệ hình ảnh sao cho vừa khít hoàn toàn trong khung hình, không để lại khoảng trống nào ở các góc cả" msgid "Standard Deviation" msgstr "Độ Lệch Chuẩn" msgid "Pixels whose luminance values lower than this minimum are keyed" msgstr "Các điểm ảnh có giá trị độ sáng thấp hơn mức tối thiểu này được mã hóa" msgid "Pixels whose luminance values higher than this maximum are not keyed" msgstr "Các điểm ảnh có giá trị độ sáng cao hơn mức tối đa này sẽ không được khóa hóa" msgid "Size Source" msgstr "Nguồn Kích Thước" msgid "The resolution of the mask along the X direction" msgstr "Độ phân giải của màn chắn lọc theo hướng X" msgid "The resolution of the mask along the Y direction" msgstr "Độ phân giải của màn chắn lọc theo hướng Y" msgid "Use feather information from the mask" msgstr "Dùng thông tin về mép nhòe từ màn chắn lọc" msgid "Use multi-sampled motion blur of the mask" msgstr "Dùng sự nhòe mờ chuyển động đa mẫu vật của màn chắn lọc" msgid "Number of motion blur samples" msgstr "Lượng mẫu vật lấy để làm nhòe mờ chuyển động" msgid "Exposure for motion blur as a factor of FPS" msgstr "Độ phơi sáng cho sự làm nhòe mờ chuyển động, theo tần số Khung Hình/Giây" msgid "Offset Y" msgstr "Dịch Chuyển Y" msgid "The number of pixels that correspond to the same output pixel" msgstr "Số lượng điểm ảnh tương ứng với cùng một điểm ảnh đầu ra" msgid "Use multi-sampled motion blur of the plane" msgstr "Sử dụng hiệu ứng nhòe mờ chuyển động với với phương pháp lấy mẫu nhiều lần trên mặt phẳng" msgid "A value that is relative to the image size and needs to be converted to be in pixels" msgstr "Một giá trị tương đối với kích thước hình ảnh và cần được chuyển đổi thành số điểm ảnh" msgid "Cb" msgstr "Kênh Cb" msgid "Cr" msgstr "Kênh Cr" msgid "Invert stabilization to reintroduce motion to the image" msgstr "Đảo ngược kết quả ổn định hóa để đưa chuyển động trở lại hình ảnh" msgid "Light Adaptation" msgstr "Tùy Ứng Ánh Sáng" msgid "Chromatic Adaptation" msgstr "Thích Nghi Sắc Độ" msgid "The luminance that will be mapped to the log average luminance, typically set to the middle gray value" msgstr "Độ sáng được ánh xạ theo độ sáng trung bình logarit, thường được đặt bằng giá trị xám trung bình" msgid "Balances low and high luminance areas. Lower values emphasize details in shadows, while higher values compress highlights more smoothly" msgstr "Cân bằng giữa vùng sáng và vùng tối. Giá trị thấp làm nổi bật chi tiết ở vùng tối, trong khi giá trị cao sẽ nén chi tiết vùng sáng mượt mà hơn" msgid "Gamma correction factor applied after tone mapping" msgstr "Hệ số hiệu chỉnh gamma được áp dụng sau khi ánh xạ tông màu" msgid "Controls the intensity of the image, lower values makes it darker while higher values makes it lighter" msgstr "Điều khiển cường độ của hình ảnh, giá trị thấp làm hình ảnh tối hơn, giá trị cao làm hình ảnh sáng hơn" msgid "Controls the contrast of the image. Zero automatically sets the contrast based on its global range for better luminance distribution" msgstr "Điều khiển độ tương phản của hình ảnh. Giá trị 0 sẽ tự động thiết lập độ tương phản dựa trên phạm vi tổng thể để phân bổ độ sáng tốt hơn" msgid "Specifies if tone mapping operates on the entire image or per pixel, 0 means the entire image, 1 means it is per pixel, and values in between blends between both" msgstr "Xác định ánh xạ tông màu hoạt động trên toàn bộ hình ảnh hay trên từng điểm ảnh, 0 là toàn bộ hình ảnh, 1 là từng điểm ảnh một, và các giá trị giữa là sự pha trộn giữa hai cái" msgid "Specifies if tone mapping operates on the luminance or on each channel independently, 0 means it uses luminance, 1 means it is per channel, and values in between blends between both" msgstr "Xác định xem nếu ánh xạ tông màu hoạt động dựa trên độ sáng hoặc trên từng kênh màu riêng biệt, 0 là dùng độ sáng, 1 là từng kênh màu một, các giá trị giữa là sự pha trộn của cả hai" msgid "Val" msgstr "Giá Trị" msgid "The number of samples used to approximate the motion blur" msgstr "Số mẫu sử dụng để ước tính độ nhòe mờ chuyển động" msgid "Time between shutter opening and closing in frames" msgstr "Thời gian giữa lúc mở và đóng màn trập trong khung hình" msgid "Not a geometry node tree" msgstr "Không phải là một cây nút hình học" msgid "Use the \"Align Rotation to Vector\" node instead" msgstr "Xin hãy sử dụng nút “Căn Chỉnh Xoay Chiều theo Véctơ” thay vì" msgid "The primary and secondary axis have to be different" msgstr "Trục chính và trục phụ phải khác nhau" msgid "Equal Axes" msgstr "Trục Bằng Nhau" msgid "Column 1 Row 1" msgstr "Cột 1 Hàng 1" msgid "Column 1 Row 2" msgstr "Cột 1 Hàng 2" msgid "Column 1 Row 3" msgstr "Cột 1 Hàng 3" msgid "Column 1 Row 4" msgstr "Cột 1 Hàng 4" msgid "Column 2 Row 1" msgstr "Cột 2 Hàng 1" msgid "Column 2 Row 2" msgstr "Cột 2 Hàng 2" msgid "Column 2 Row 3" msgstr "Cột 2 Hàng 3" msgid "Column 2 Row 4" msgstr "Cột 2 Hàng 4" msgid "Column 3 Row 1" msgstr "Cột 3 Hàng 1" msgid "Column 3 Row 2" msgstr "Cột 3 Hàng 2" msgid "Column 3 Row 3" msgstr "Cột 3 Hàng 3" msgid "Column 3 Row 4" msgstr "Cột 3 Hàng 4" msgid "Column 4 Row 1" msgstr "Cột 4 Hàng 1" msgid "Column 4 Row 2" msgstr "Cột 4 Hàng 2" msgid "Column 4 Row 3" msgstr "Cột 4 Hàng 3" msgid "Column 4 Row 4" msgstr "Cột 4 Hàng 4" msgid "Column 1" msgstr "Cột 1" msgid "Column 2" msgstr "Cột 2" msgid "Column 3" msgstr "Cột 3" msgid "Column 4" msgstr "Cột 4" msgid "C" msgstr "C" msgctxt "NodeTree" msgid "A" msgstr "A" msgctxt "NodeTree" msgid "B" msgstr "B" msgid "First Found" msgstr "Được Tìm Thấy Đầu Tiên" msgctxt "NodeTree" msgid "Unknown" msgstr "Chưa Biết Đến" msgid "Hash" msgstr "Mã Băm" msgid "Line Break" msgstr "Ngắt Dòng" msgctxt "Text" msgid "Tab" msgstr "Tab" msgid "Addend" msgstr "Số Cộng" msgid "Invertible" msgstr "Đảo Nghịch Được" msgid "The inverted matrix or the identity matrix if the input is not invertible" msgstr "Ma trận đảo nghịch hoặc ma trận đơn vị nếu đầu vào không thể đảo nghịch được" msgid "True if the input matrix is invertible" msgstr "Đúng nếu ma trận đầu vào có thể đảo nghịch được" msgid "The string to find in the input string" msgstr "Chuỗi văn bản cung cấp ở đầu vào cần tìm" msgid "The string to replace each match with" msgstr "Chuỗi văn bản để thay thế những phần xứng khớp" msgid "Use the \"Rotate Rotation\" node instead" msgstr "Xin hãy sử dụng nút “Quay Góc Xoay Chiều” thay vì" msgid "Rotate By" msgstr "Độ Xoay Chiều" msgid "Decimals" msgstr "Số Thập Phân" msgid "Node must be run as tool" msgstr "Nút phải được chạy dưới dạng công cụ" msgid "Disabled, Blender was compiled without OpenVDB" msgstr "Vô hiệu hóa (tắt), bản Blender này vốn được biên dịch không có OpenVDB" msgid "Leading" msgstr "Tiền Dẫn" msgid "Trailing" msgstr "Hậu Dẫn" msgid "Group ID" msgstr "ID của Nhóm" msgid "The values to be accumulated" msgstr "Các giá trị sẽ được tích lũy" msgid "An index used to group values together for multiple separate accumulations" msgstr "Một chỉ số sử dụng để nhóm các giá trị lại với nhau cho nhiều lần tích lũy riêng biệt" msgid "The running total of values in the corresponding group, starting at the first value" msgstr "Tổng giá trị thu thập trong nhóm tương ứng, bắt đầu từ giá trị đầu tiên" msgid "The running total of values in the corresponding group, starting at zero" msgstr "Tổng giá trị thu thập trong nhóm tương ứng, bắt đầu từ 0" msgid "The total of all of the values in the corresponding group" msgstr "Tổng số của toàn bộ các giá trị trong nhóm tương ứng" msgid "Capture Items" msgstr "Các Chỉ Mục Nắm Bắt" msgid "The attribute output cannot be used without the geometry output" msgstr "Không thể sử dụng đầu ra thuộc tính mà không có đầu ra hình học" msgid "Edge Count" msgstr "Số Cạnh" msgid "Face Corner Count" msgstr "Số Góc Mặt" msgid "Spline Count" msgstr "Số Lượng Chốt Trục" msgid "Instance Count" msgstr "Số Lượng Thực Thể" msgid "Layer Count" msgstr "Số Tầng Lớp" msgid "Sum" msgstr "Tổng" msgid "Variance" msgstr "Phương Sai" msgid "Bake Items" msgstr "Các Chỉ Mục Nướng" msgid "Bake to Disk" msgstr "Nướng vào Đĩa" msgid "Bake Packed" msgstr "Nướng Đóng Gói" msgid "Data-Block References" msgstr "Tham Chiếu Khối Dữ Liệu" msgid "Baked Frame {}" msgstr "Khung hình đã nướng {}" msgid "Baked {} - {}" msgstr "Đã Nướng {} - {}" msgid "{} ({} packed)" msgstr "{} ({} đóng gói)" msgid "{} ({} on disk)" msgstr "{} ({} trên đĩa)" msgid "Frames {} - {}" msgstr "Khung hình {} - {}" msgid "How many times to blur the values for all elements" msgstr "Số lần làm nhòe mờ các giá trị cho tất cả các phần tử" msgid "Relative mix weight of neighboring elements" msgstr "Trọng lượng hòa trộn tương đối của các phần tử lân cận" msgid "An input was not manifold" msgstr "Một đầu vào là không đa tạp" msgid "Unknown Boolean error" msgstr "Lỗi Bool không xác định được" msgid "Mesh 1" msgstr "Khung Lưới 1" msgid "Mesh 2" msgstr "Khung Lưới 2" msgid "Intersecting Edges" msgstr "Các Cạnh Giao Cắt" msgid "Use Radius" msgstr "Sử Dụng Bán Kính" msgid "For curves, point clouds, and Grease Pencil, take the radius attribute into account when computing the bounds." msgstr "Đối với các đường cong, đám mây điểm, và Bút Chì Dầu thì cân nhắc đến thuộc tính bán kính khi tính toán ranh giới." msgid "Projection Matrix" msgstr "Ma Trận Phóng Chiếu" msgid "Is Orthographic" msgstr "Là Trực Giao" msgid "Camera projection matrix" msgstr "Ma trận phóng chiếu của máy quay phim" msgid "Perspective camera focal length" msgstr "Độ dài tiêu cự của máy quay phim phối cảnh" msgid "Size of the camera sensor" msgstr "Kích thước bộ cảm biến của máy quay phim" msgid "Camera shift" msgstr "Độ trượt của máy quay phim" msgid "Whether the camera is using orthographic projection" msgstr "Máy quay phim có sử dụng phép chiếu trực giao hay không" msgid "Orthographic camera scale (similar to zoom)" msgstr "Tỷ lệ của máy quay phim trực giao (tương tự như thu-phóng)" msgid "Collection contains current object" msgstr "Bộ sưu tập chứa đối tượng hiện tại" msgid "Separate Children" msgstr "Tách Phân Con Em" msgid "Reset Children" msgstr "Hoàn Lại Con Em" msgid "Output each child of the collection as a separate instance, sorted alphabetically" msgstr "Xuất ra mỗi con em của bộ sưu tập dưới dạng một thực thể riêng biệt, sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái" msgid "Reset the transforms of every child instance in the output. Only used when Separate Children is enabled" msgstr "Hoàn lại sự biến hóa của mọi thực thể con em trong đầu ra. Chỉ được sử dụng khi Tách Phân Con Em được kích hoạt (bật lên) mà thôi" msgid "Bundle Items" msgstr "Các Mục của Bó" msgid "Disabled, Blender was compiled without Bullet" msgstr "Vô hiệu hóa (Tắt), bản Blender này vốn được biên dịch không có Đạn Bắn (Bullet)" msgid "Start Size" msgstr "Kích Thước Khởi Đầu" msgid "End Size" msgstr "Kích Thước Kết Thúc" msgid "The amount of points to select from the start of each spline" msgstr "Số lượng điểm cần lựa chọn từ đầu mỗi chốt trục" msgid "The amount of points to select from the end of each spline" msgstr "Số lượng điểm cần chọn từ đuôi mỗi chốt trục" msgid "The selection from the start and end of the splines based on the input sizes" msgstr "Khoảng lựa chọn từ đầu và cuối chốt trục dựa trên kích thước đầu vào" msgid "Endpoint Selection node" msgstr "Nút Lựa Chọn Điểm Cuối" msgid "An index used to group curves together. Filling is done separately for each group" msgstr "Một chỉ số dùng để nhóm các đường cong lại với nhau. Việc phủ kín được thực hiện cho riêng cho từng nhóm nhé" msgid "Limit Radius" msgstr "Giới Hạn Bán Kính" msgid "Limit the maximum value of the radius in order to avoid overlapping fillets" msgstr "Giới hạn giá trị tối đa của bán kính để tránh các miếng phi lê chồng gối lên nhau" msgid "How to choose number of vertices on fillet" msgstr "Phương pháp chọn số điểm đỉnh trên góc vê tròn" msgid "Handle Type Selection node" msgstr "Nút Lựa Chọn Thể Loại Tay Cầm" msgid "Start Angle" msgstr "Góc Bắt Đầu" msgid "Sweep Angle" msgstr "Góc Quét" msgid "Connect Center" msgstr "Nối Tâm" msgid "Invert Arc" msgstr "Vòng Cung Đảo Ngược" msgid "The number of points on the arc" msgstr "Số điểm trên vòng cung" msgid "Position of the first control point" msgstr "Vị trí của điểm điều khiển đầu tiên" msgid "Position of the middle control point" msgstr "Vị trí của điểm điều khiển giữa" msgid "Position of the last control point" msgstr "Vị trí của điểm điều khiển cuối cùng" msgid "Distance of the points from the origin" msgstr "Khoảng cách của các điểm từ điểm tọa độ gốc" msgid "Starting angle of the arc" msgstr "Góc bắt đầu của vòng cung" msgid "Length of the arc" msgstr "Chiều dài của vòng cung" msgid "Offset angle of the arc" msgstr "Góc độ dịch chuyển của vòng cung" msgid "Connect the arc at the center" msgstr "Nối với tâm của vòng cung" msgid "Invert and draw opposite arc" msgstr "Đảo ngược và vẽ vòng cung ngược lại" msgid "The center of the circle described by the three points" msgstr "Tâm của vòng tròn được miêu tả bởi ba điểm" msgid "The normal direction of the plane described by the three points, pointing towards the positive Z axis" msgstr "Chiều hướng pháp tuyến của bình diện được miêu tả bởi ba điểm, hướng về phía trục Z dương" msgid "The radius of the circle described by the three points" msgstr "Bán kính của hình tròn được miêu tả bởi ba điểm" msgid "The number of evaluated points on the curve" msgstr "Số điểm được tính toán trên đường cong" msgid "Position of the start control point of the curve" msgstr "Vị trí của điểm điều khiển khởi đầu của đường cong" msgid "Position of the start handle used to define the shape of the curve. In Offset mode, relative to Start point" msgstr "Vị trí của tay cầm khởi đầu được sử dụng để xác định hình dạng của đường cong. Ở chế độ Dịch Chuyển thì tương đối với Điểm khởi đầu" msgid "Position of the end handle used to define the shape of the curve. In Offset mode, relative to End point" msgstr "Vị trí của tay cầm cuối được sử dụng để xác định hình dạng của đường cong. Ở chế độ Dịch Chuyển thì tương đối với Điểm kết thúc" msgid "Position of the end control point of the curve" msgstr "Vị trí của điểm điều khiển cuối của đường cong" msgid "Point 3" msgstr "Điểm 3" msgid "Number of points on the circle" msgstr "Số điểm trên vòng tròn" msgid "One of the three points on the circle. The point order determines the circle's direction" msgstr "Một trong ba điểm trên đường tròn. Thứ tự của điểm sẽ xác định chiều hướng của đường tròn" msgid "Position of the second control point" msgstr "Vị trí của điểm điều khiển thứ hai" msgid "Direction the line is going in. The length of this vector does not matter" msgstr "Chiều hướng mà đường này đang đi vào. Độ dài của vectơ này không quan trọng" msgid "Distance between the two points" msgstr "Khoảng cách giữa hai điểm" msgid "The number of edges on the curve" msgstr "Số cạnh trên đường cong" msgid "Bottom Width" msgstr "Chiều Rộng Đáy" msgid "Top Width" msgstr "Chiều Rộng Đỉnh" msgid "Bottom Height" msgstr "Chiều Cao Đáy" msgid "Top Height" msgstr "Chiều Cao Đỉnh" msgid "Point 4" msgstr "Điểm 4" msgid "The X axis size of the shape" msgstr "Kích thước trục X của hình dạng" msgid "The Y axis size of the shape" msgstr "Kích thước trục Y của hình dạng" msgid "For Parallelogram, the relative X difference between the top and bottom edges. For Trapezoid, the amount to move the top edge in the positive X axis" msgstr "Đối với Hình Bình Hành thì là hiệu số X tương đối giữa các cạnh trên và dưới. Đối với Hình Thang thì lượng di chuyển cạnh trên theo trục X dương" msgid "The distance between the bottom point and the X axis" msgstr "Khoảng cách giữa điểm dưới cùng và trục X" msgid "The distance between the top point and the X axis" msgstr "Khoảng cách giữa điểm trên cùng và trục X" msgid "The exact location of the point to use" msgstr "Vị trí chính xác của điểm sẽ sử dụng" msgid "Start Radius" msgstr "Bán Kính Khởi Đầu" msgid "End Radius" msgstr "Bán Kính Kết Thúc" msgctxt "NodeTree" msgid "Rotations" msgstr "Số Vòng Xoay" msgid "Number of points in one rotation of the spiral" msgstr "Số điểm trong một lần quay của xoắn ốc" msgid "Number of times the spiral makes a full rotation" msgstr "Số lần xoắn ốc thực hiện một vòng quay hoàn chỉnh" msgid "Horizontal Distance from the Z axis at the start of the spiral" msgstr "Khoảng Cách Ngang từ trục Z tại điểm khởi đầu của xoắn ốc" msgid "Horizontal Distance from the Z axis at the end of the spiral" msgstr "Khoảng Cách Ngang từ trục Z ở cuối đường xoắn ốc" msgid "The height perpendicular to the base of the spiral" msgstr "Chiều cao vuông góc với đáy của hình xoắn ốc" msgid "Switch the direction from clockwise to counterclockwise" msgstr "Chuyển hướng từ thuận chiều kim đồng hồ sang ngược chiều kim đồng hồ" msgid "Inner Radius" msgstr "Bán Kính Trong" msgid "Outer Radius" msgstr "Bán Kính Ngoài" msgid "Outer Points" msgstr "Điểm Bên Ngoài" msgid "Number of points on each of the circles" msgstr "Số điểm trên mỗi vòng tròn" msgid "Radius of the inner circle; can be larger than outer radius" msgstr "Bán kính của đường tròn bên trong; có thể lớn hơn bán kính bên ngoài" msgid "Radius of the outer circle; can be smaller than inner radius" msgstr "Bán kính của đường tròn bên ngoài; có thể nhỏ hơn bán kính bên trong" msgid "The counterclockwise rotation of the inner set of points" msgstr "Xoay chiều ngược chiều kim đồng hồ của tập hợp các điểm bên trong" msgid "An attribute field with a selection of the outer points" msgstr "Một trường thuộc tính với lựa chọn các điểm bên ngoài" msgid "How to specify the amount of samples" msgstr "Phương pháp để xác định lượng mẫu thí nghiệm" msgid "Curve Index" msgstr "Chỉ Số Đường Cong" msgid "Input curves do not have Bézier type" msgstr "Đường cong đầu vào không có kiểu Bézier" msgid "For points, the portion of the spline's total length at the control point. For Splines, the factor of that spline within the entire curve" msgstr "Đối với các điểm thì là phần của tổng chiều dài của chốt trục tại điểm điều khiển. Đối với Chốt Trục thì là hệ số của chốt trục đó nội trong toàn bộ đường cong" msgid "For points, the distance along the control point's spline, For splines, the distance along the entire curve" msgstr "Đối với các điểm thì là khoảng cách dọc theo chốt trục của điểm điều khiển. Đối với chốt trục thì là khoảng cách dọc theo toàn bộ đường cong" msgid "Each control point's index on its spline" msgstr "Chỉ số của mỗi điểm điều khiển trên chốt trục của nó" msgid "Spline Parameter node" msgstr "Nút Tham Số Chốt Trục" msgid "Curve Length node" msgstr "Nút Chiều Dài Đường Cong" msgid "Spline Index" msgstr "Chỉ Số Chốt Trục" msgid "Cuts" msgstr "Số Đoạn Cắt" msgid "The number of control points to create on the segment following each point" msgstr "Số lượng điểm điều khiển cần kiến tạo trên phân đoạn sau mỗi điểm" msgid "Profile Curve" msgstr "Mặt Cắt Đường Cong" msgid "Scale of the profile at each point" msgstr "Tỷ lệ của mặt cắt tại mỗi điểm" msgid "If the profile spline is cyclic, fill the ends of the generated mesh with N-gons" msgstr "Nếu mặt cắt chốt trục là hình tròn thì phủ kín các đầu của khung lưới sinh tạo ra với các đa giác (N-gons)" msgid "Point Index" msgstr "Chỉ Số của Điểm" msgid "Index in Curve" msgstr "Chỉ Số trong Đường Cong" msgid "The control point to retrieve data from" msgstr "Điểm điều khiển để trích xuất dữ liệu từ đó ra" msgid "The curve the control point is part of" msgstr "Đường cong mà điểm điều khiển là một phần của nó" msgid "How far along the control point is along its curve" msgstr "Khoảng cách điểm điều khiển nằm là bao xa trên đường cong của nó" msgid "Point Curve Index" msgstr "Chỉ Số Đường Cong Điểm" msgid "Point Index in Curve" msgstr "Chỉ Số Điểm trong Đường Cong" msgid "Sort Index" msgstr "Chỉ Số Sắp Xếp" msgid "The curve to retrieve data from. Defaults to the curve from the context" msgstr "Đường cong để trích xuất dữ liệu từ đó ra. Mặc định sử dụng đường cong từ bối cảnh" msgid "Values used to sort the curve's points. Uses indices by default" msgstr "Các giá trị sử dụng để sắp xếp các điểm của đường cong. Theo mặc định thì dùng các chỉ số" msgid "Which of the sorted points to output" msgstr "Điểm đã sắp xếp nào sẽ xuất ra" msgid "A point of the curve, chosen by the sort index" msgstr "Một điểm của đường cong, được chọn theo chỉ số sắp xếp" msgid "The number of points in the curve" msgstr "Số điểm trong đường cong" msgid "Point of Curve" msgstr "Điểm của Đường Cong" msgid "Curve Point Count" msgstr "Số Điểm của Đường Cong" msgid "Start (Factor)" msgstr "Khởi đầu (Hệ số)" msgid "End (Factor)" msgstr "Kết thúc (Hệ số)" msgid "Start (Length)" msgstr "Khởi đầu (Độ dài)" msgid "End (Length)" msgstr "Kết thúc (Độ dài)" msgid "Non-instance curves are ignored" msgstr "Các đường cong không phải là thực thể sẽ bị bỏ qua" msgid "Instances are ignored" msgstr "Bỏ qua thực thể" msgid "Instances as Layers" msgstr "Thực Thể thành Tầng Lớp" msgid "Either plain curves or curve instances" msgstr "Hoặc là đường cong đơn thuần hoặc là các thực thể đường cong" msgid "Either a curve or instance selection" msgstr "Hoặc là một lựa chọn đường cong hay là lựa chọn thực thể" msgid "Create a separate layer for each instance" msgstr "Tạo một tầng lớp riêng biệt cho mỗi thực thể" msgid "Node only works for curves objects" msgstr "Nút chỉ hoạt động với các đối tượng đường cong mà thôi" msgid "Surface UV map not defined" msgstr "Ánh xạ UV của bề mặt chưa được xác định" msgid "Curves not attached to a surface" msgstr "Đường cong không gắn mình với một bề mặt" msgid "Surface has no mesh" msgstr "Bề mặt không có khung lưới" msgid "Evaluated surface missing UV map: \"{}\"" msgstr "Bề mặt tính toán thiếu ánh xạ UV: \"{}\"" msgid "Original surface missing UV map: \"{}\"" msgstr "Bề mặt gốc thiếu ánh xạ UV: \"{}\"" msgid "Evaluated surface missing attribute: \"rest_position\"" msgstr "Bề mặt tính toán thiếu thuộc tính: rest_position (vị trí nghỉ)" msgid "Curves are not attached to any UV map" msgstr "Đường cong không được gắn với bất kỳ ánh xạ UV nào cả" msgid "Invalid surface UVs on {} curves" msgstr "UV bề mặt không hợp lệ trên đường cong {}" msgid "The parts of the geometry to be deleted" msgstr "Các phần của hình học sẽ bị xóa đi" msgid "When combined with each voxel's value, determines the number of points to sample per unit volume" msgstr "Khi kết hợp với giá trị của mỗi thể tích tử thì sẽ xác định số điểm cần lấy mẫu trên một đơn vị thể tích" msgid "Seed used by the random number generator to generate random points" msgstr "Mầm sử dụng bởi trình tạo ngẫu số để sinh tạo các điểm ngẫu nhiên" msgid "Spacing between grid points" msgstr "Phân khoảng giữa các điểm khung lưới đồ thị" msgid "Minimum density of a voxel to contain a grid point" msgstr "Mật độ tối thiểu của một thể tích tử để chứa đựng một điểm khung lưới đồ thị" msgid "Number of points to sample per unit volume" msgstr "Số điểm để lấy mẫu mỗi thể tích đơn vị" msgid "Minimum density of a volume cell to contain a grid point" msgstr "Mật độ tối thiểu của một tế bào thể tích để chứa đựng một điểm khung lưới đồ thị" msgid "Density Max" msgstr "Mật Độ Tối Đa" msgid "Keep non-manifold boundaries of the input mesh in place by avoiding the dual transformation there" msgstr "Giữ nguyên các ranh giới phi đa tạp của khung lưới đầu vào bằng cách tránh né biến hóa kép ở đó" msgid "Duplicate Index" msgstr "Chỉ Số Bản Nhân Đôi" msgid "The number of duplicates to create for each element" msgstr "Số lượng bản sao cần kiến tạo cho mỗi phần tử" msgid "The duplicated geometry, not including the original geometry" msgstr "Hình học sao chép, không bao gồm hình học ban đầu" msgid "The indices of the duplicates for each element" msgstr "Chỉ số của các bản sao cho mỗi phần tử" msgid "Start Vertices" msgstr "Điểm Đỉnh Đầu" msgid "Next Vertex Index" msgstr "Chỉ Số Điểm Đỉnh Tiếp Theo" msgid "Boundary Edges" msgstr "Cạnh Ranh Giới" msgid "Face Group ID" msgstr "ID Nhóm của Mặt" msgid "Edges used to split faces into separate groups" msgstr "Các cạnh sử dụng để tách phân các mặt thành các nhóm riêng biệt" msgid "Index of the face group inside each boundary edge region" msgstr "Chỉ số của nhóm mặt nội bên trong mỗi vùng cạnh biên giới" msgid "Offset Scale" msgstr "Dịch Chuyển Tỷ Lệ" msgctxt "NodeTree" msgid "Top" msgstr "Đỉnh" msgid "The values the mean and median will be calculated from" msgstr "Các giá trị được dùng để tính trung bình cộng và trung vị" msgid "An index used to group values together for multiple separate operations" msgstr "Chỉ số dùng để nhóm các giá trị lại với nhau nhằm thực hiện nhiều thao tác tính riêng biệt" msgid "The sum of all values in each group divided by the size of said group" msgstr "Tổng các giá trị trong mỗi nhóm chia cho số lượng phần tử của nhóm đó" msgid "The middle value in each group when all values are sorted from lowest to highest" msgstr "Giá trị giữa trong mỗi nhóm khi toàn bộ các giá trị được sắp xếp theo thứ tự tăng dần" msgid "The lowest value in each group" msgstr "Giá trị thấp nhất trong mỗi nhóm" msgid "The highest value in each group" msgstr "Giá trị cao nhất trong mỗi nhóm" msgid "The values the standard deviation and variance will be calculated from" msgstr "Các giá trị dùng để tính độ lệch chuẩn và phương sai" msgid "The square root of the variance for each group" msgstr "Căn bậc hai của phương sai trong mỗi nhóm" msgid "The expected squared deviation from the mean for each group" msgstr "Giá trị kỳ vọng của bình phương độ lệch so với trung bình trong mỗi nhóm" msgid "Input Fields" msgstr "Trường Nhập Liệu" msgid "Main Geometry" msgstr "Hình Học Chính" msgid "Generated Geometry" msgstr "Hình Học Sinh Tạo" msgid "Each output field has to correspond to a geometry that is above it" msgstr "Mỗi trường đầu ra phải tương ứng với một hình học phía trên nó" msgid "Missing Geometry" msgstr "Hình Học Bị Thiếu" msgid "Element" msgstr "Phần Tử" msgid "Index of the element in the source geometry. Note that the same index can occur more than once when iterating over multiple components at once" msgstr "Chỉ số của phần tử trong hình học nguồn. Lưu ý rằng cùng một chỉ số có thể xảy ra nhiều lần khi hoạt động lặp lại qua nhiều thành phần cùng một lúc" msgid "Single-element geometry for the current iteration. Note that it can be quite inefficient to split up large geometries into many small geometries" msgstr "Đơn phần tử hình học cho vòng lặp hiện tại. Lưu ý rằng việc tách phân các hình học lớn thành nhiều hình học nhỏ có thể là một việc làm khá kém hiệu quả" msgid "Geometry whose elements are iterated over" msgstr "Hình học có các phần tử hiện được hoạt động lặp lại xảy ra trên đó" msgid "Selection on the iteration domain" msgstr "Lựa chọn trên phạm vi hoạt động lặp lại" msgid "Field that is evaluated on the iteration domain" msgstr "Trường được tính toán trên phạm vi hoạt động lặp lại" msgid "Evaluated field value for the current element" msgstr "Giá trị trường được tính toán cho phần tử hiện tại" msgid "The original input geometry with potentially new attributes that are output by the zone" msgstr "Hình học đầu vào gốc có thể có các thuộc tính mới mà vùng sẽ cung cấp ở đầu ra" msgid "Attribute value that will be stored for the current element on the main geometry" msgstr "Giá trị thuộc tính sẽ được lưu trữ cho phần tử hiện tại trên hình học chính" msgid "Attribute on the geometry above" msgstr "Thuộc tính trên hình học ở trên" msgid "Geometry generated in the current iteration. Will be joined with geometries from all other iterations" msgstr "Hình học sinh tạo ra trong lần lặp lại hiện tại. Sẽ được kết hợp với hình học từ tất cả các lần lặp lại khác" msgid "Result of joining generated geometries from each iteration" msgstr "Kết quả của việc kết hợp các hình học được tạo ra từ mỗi lần lặp lại" msgid "Field that will be stored as attribute on the geometry above" msgstr "Trường sẽ được lưu trữ dưới dạng một thuộc tính trên hình học ở trên" msgid "If true, the gizmo is displayed in screen space. Otherwise it's in object space" msgstr "Nếu đúng (true) thì dụng cụ sẽ hiển thị trong không gian màn hình. Nếu không thì nó sẽ ở trong không gian của đối tượng" msgid "Local rotation of the gizmo. Only used if the local transforms are used in the 3D view" msgstr "Xoay chiều cục bộ của dụng cụ. Chỉ dùng nếu các biến hóa cục bộ là sử dụng trong chế độ góc nhìn 3D" msgid "Layers as Instances" msgstr "Tầng Lớp làm Thực Thể" msgid "Select the layers to convert" msgstr "Chọn các tầng lớp để chuyển đổi" msgid "Create a separate curve instance for every layer" msgstr "Tạo một thực thể đường cong riêng biệt cho mỗi tầng lớp" msgid "Transform from grid index space to object space" msgstr "Biến hóa từ không gian chỉ mục khung lưới đồ thị sang không gian đối tượng" msgid "Default value outside of grid voxels" msgstr "Giá trị mặc định bên ngoài các thể tích tử của khung lưới đồ thị" msgid "Values larger than the threshold are inside the generated mesh" msgstr "Các giá trị lớn hơn ngưỡng nằm sẽ nằm trong khung lưới sinh tạo" msgid "Frame Count" msgstr "Số Khung Hình" msgid "Which frame to use for videos. Note that different frames in videos can have different resolutions" msgstr "Khung hình nào sẽ được sử dụng cho video đây. Lưu ý rằng các khung hình khác nhau trong video có thể có độ phân giải khác nhau nữa" msgid "Whether the image has an alpha channel" msgstr "Hình ảnh có kênh alpha hay không" msgid "The number of animation frames. If a single image, then 1" msgstr "Số khung hình hoạt họa. Nếu là một hình ảnh duy nhất, thì chỉ là 1" msgid "Animation playback speed in frames per second. If a single image, then 0" msgstr "Tốc độ chơi lại hoạt họa, tính bằng số khung hình/giây. Nếu chỉ một hình ảnh duy nhất, thì là 0" msgid "Texture coordinates from 0 to 1" msgstr "Tọa độ chất liệu từ 0 đến 1" msgid "Delimiter must be a single character" msgstr "Dấu phân cách phải là một đơn ký tự" msgid "" "Delimiter must not be \\n" ", \\r, \" or \\" msgstr "" "Dấu phân cách không được là \\n" ", \\r, \" hoặc \\" msgid "Delimiter" msgstr "Dấu Phân Cách" msgid "Path to a CSV file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin CSV" msgid "Disabled, Blender was compiled without OBJ I/O" msgstr "Tắt, Blender được biên dịch mà không có OBJ I/O" msgid "Path to a OBJ file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin OBJ" msgid "Disabled, Blender was compiled without PLY I/O" msgstr "Tắt, Blender được biên dịch mà không có PLY I/O" msgid "Path to a PLY file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin PLY" msgid "Disabled, Blender was compiled without STL I/O" msgstr "Tắt, Blender được biên dịch mà không có STL I/O" msgid "Path to a STL file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin STL" msgid "Cannot open file: {}" msgstr "Không thể mở tập tin: {}" msgid "File contains invalid UTF-8 characters" msgstr "Tập tin chứa các ký tự UTF-8 không hợp lệ" msgid "Path to a text file" msgstr "Đường dẫn đến một tập tin văn bản" msgid "Path to a OpenVDB file" msgstr "Đường dẫn đến tập tin OpenVDB" msgid "Has Neighbor" msgstr "Có Hàng Xóm" msgid "Index of nearest element" msgstr "Chỉ số của phần tử gần nhất" msgid "Add Item" msgstr "Thêm Mục" msgid "The camera used for rendering the scene" msgstr "Máy quay phim sử dụng để kết xuất cảnh" msgid "Output the handle positions relative to the corresponding control point instead of in the local space of the geometry" msgstr "Cung cấp vị trí của tay cầm liên quan đến điểm điều khiển tương ứng thay vì trong không gian cục bộ của hình học" msgctxt "Mesh" msgid "Smooth" msgstr "Mịn Màng" msgid "The values from the \"id\" attribute on points, or the index if that attribute does not exist" msgstr "Các giá trị từ thuộc tính \"id\" trên điểm, hoặc chỉ số nếu thuộc tính đó không tồn tại" msgid "Unsigned Angle" msgstr "Góc Số Dương" msgid "Signed Angle" msgstr "Góc Độ có Dấu" msgid "The shortest angle in radians between two faces where they meet at an edge. Flat edges and Non-manifold edges have an angle of zero. Computing this value is faster than the signed angle" msgstr "Góc ngắn nhất tính bằng radian giữa hai mặt nơi chúng gặp nhau ở một cạnh. Các cạnh phẳng và các cạnh phi đa tạp có góc bằng 0. Tính toán giá trị này nhanh hơn góc âm/dương" msgid "The signed angle in radians between two faces where they meet at an edge. Flat edges and Non-manifold edges have an angle of zero. Concave angles are positive and convex angles are negative. Computing this value is slower than the unsigned angle" msgstr "Góc số âm/dương tính bằng radian giữa hai mặt nơi chúng gặp nhau ở một cạnh. Các cạnh phẳng và các cạnh phi đa tạp có góc bằng 0. Góc lõm là dương và góc lồi là âm. Tính toán giá trị này chậm hơn góc số dương" msgid "Unsigned Angle Field" msgstr "Góc Số Dương" msgid "Signed Angle Field" msgstr "Trường Góc số Âm/Dương" msgid "The number of faces that use each edge as one of their sides" msgstr "Số các mặt sử dụng mỗi cạnh làm một trong các cạnh của chúng" msgid "Edge Neighbor Count Field" msgstr "Trường Số Hàng Xóm của Cạnh" msgid "Vertex Index 1" msgstr "Chỉ Số Điểm Đỉnh 1" msgid "Vertex Index 2" msgstr "Chỉ Số Điểm Đỉnh 2" msgid "Position 1" msgstr "Vị trí 1" msgid "Position 2" msgstr "Vị trí 2" msgid "The index of the first vertex in the edge" msgstr "Chỉ số của điểm đỉnh đầu tiên trong cạnh" msgid "The index of the second vertex in the edge" msgstr "Chỉ số của điểm đỉnh thứ hai trong cạnh" msgid "The position of the first vertex in the edge" msgstr "Vị trí của đỉnh đầu tiên trong cạnh" msgid "The position of the second vertex in the edge" msgstr "Vị trí của điểm đỉnh thứ hai trong cạnh" msgid "Edge Vertices Field" msgstr "Trường Số Điểm Đỉnh của Cạnh" msgid "Edge Position Field" msgstr "Trường Vị Trí Cạnh" msgctxt "Amount" msgid "Area" msgstr "Diện Tích" msgid "The surface area of each of the mesh's faces" msgstr "Diện tích các mặt của mỗi các mặt khung lưới" msgid "Face Area Field" msgstr "Trường Diện Tích Mặt" msgid "Planar" msgstr "Mặt Phẳng" msgctxt "NodeTree" msgid "Planar" msgstr "Phẳng" msgid "The distance a point can be from the surface before the face is no longer considered planar" msgstr "Khoảng cách mà một điểm có thể nằm tại, từ mặt, trước khi mặt không còn được cân nhắc là phẳng nữa" msgid "Vertex Count" msgstr "Số Điểm Đỉnh" msgid "Number of edges or points in the face" msgstr "Số cạnh hoặc số điểm trong mặt" msgid "Number of faces which share an edge with the face" msgstr "Số mặt có chung một cạnh với mặt" msgid "Face Neighbor Count Field" msgstr "Trường Số Mặt Lân Cận" msgid "Vertex Count Field" msgstr "Trường Số Điểm Đỉnh" msgid "Island Index" msgstr "Chỉ Số Hải Đảo" msgid "Island Count" msgstr "Số Hải Đảo" msgid "The index of the each vertex's island. Indices are based on the lowest vertex index contained in each island" msgstr "Chỉ số mỗi hải đảo của điểm đỉnh. Các chỉ số dựa trên chỉ số đỉnh thấp nhất nằm trong mỗi hải đảo" msgid "The total number of mesh islands" msgstr "Tổng số hải đảo khung lưới" msgid "The number of vertices connected to this vertex with an edge, equal to the number of connected edges" msgstr "Số điểm đỉnh kết nối điểm đỉnh này với một cạnh, tương đương với số cạnh liên thông" msgid "Number of faces that contain the vertex" msgstr "Số các mặt cùng sử dụng một điểm đỉnh" msgid "Vertex Face Count Field" msgstr "Trường Số Mặt của Điểm Đỉnh" msgid "For meshes, outputs normals without custom normal attributes taken into account" msgstr "Đối với khung lưới, xuất ra các giá trị pháp tuyến mà không tính đến các thuộc tính pháp tuyến tùy chỉnh" msgid "End Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh Cuối" msgid "Edge Cost" msgstr "Chi Phí Cạnh" msgid "Total Cost" msgstr "Tổng Chi Phí" msgid "Shortest Edge Paths Next Vertex Field" msgstr "Trường Điểm Đỉnh Tiếp Theo của Đường Dẫn Cạnh Ngắn Nhất" msgid "Shortest Edge Paths Cost Field" msgstr "Trường Chi Phí của Đường Dẫn Cạnh Ngắn Nhất" msgid "Spline Point Count" msgstr "Số Điểm Chốt Trục" msgid "Tangent node" msgstr "Nút tiếp tuyến" msgid "Realized geometry is not used when pick instances is true" msgstr "Hình học hiện thực hóa sẽ không được sử dụng khi tùy chọn Chọn Thực Thể được bật lên (Đúng)" msgid "Pick Instance" msgstr "Chọn Thực Thể" msgid "Instance Index" msgstr "Chỉ Số Thực Thể" msgid "Points to instance on" msgstr "Các điểm để thực thể hóa trên đó" msgid "Geometry that is instanced on the points" msgstr "Hình học được thực thể hóa trên các điểm" msgid "Choose instances from the \"Instance\" input at each point instead of instancing the entire geometry" msgstr "Chọn các thực thể từ đầu vào \"Thực thể\" tại mỗi điểm đầu vào thay vì thực thể hóa toàn bộ hình học" msgid "Index of the instance used for each point. This is only used when Pick Instances is on. By default the point index is used" msgstr "Chỉ số của thực thể sử dụng cho mỗi một điểm. Cái này chỉ được sử dụng khi Chọn Thực Thể được bật lên mà thôi. Theo mặc định thì chỉ số của điểm sẽ được sử dụng" msgid "Rotation of the instances" msgstr "Xoay chiều của các thực thể" msgid "Scale of the instances" msgstr "Tỷ lệ của các thực thể" msgid "Guide Curves" msgstr "Đường Cong Hướng Dẫn" msgid "Guide Up" msgstr "Phương Trên của Hướng Dẫn" msgid "Guide Group ID" msgstr "ID Nhóm của Hướng Dẫn" msgid "Point Up" msgstr "Điểm Hướng Lên Trên" msgid "Point Group ID" msgstr "ID Nhóm của Điểm" msgid "Max Neighbors" msgstr "Số Hàng Xóm Tối Đa" msgid "Closest Index" msgstr "Chỉ Số Gần Nhất" msgid "Closest Weight" msgstr "Trọng Lượng Gần Nhất" msgid "Base curves that new curves are interpolated between" msgstr "Các đường cong cơ sở mà các đường cong mới sẽ được nội suy giữa chúng" msgid "Optional up vector that is typically a surface normal" msgstr "Vectơ hướng lên trên bổ sung, thường là pháp tuyến của bề mặt" msgid "Splits guides into separate groups. New curves interpolate existing curves from a single group" msgstr "Tách các hướng dẫn thành các nhóm riêng biệt. Các đường cong mới nội suy các đường cong hiện có từ một đơn nhóm" msgid "First control point positions for new interpolated curves" msgstr "Vị trí điểm điều khiển đầu tiên cho các đường cong nội suy mới" msgid "The curve group to interpolate in" msgstr "Nhóm đường cong để nội suy trong đó" msgid "Maximum amount of close guide curves that are taken into account for interpolation" msgstr "Số đường cong hướng dẫn nằm gần tối đa được tính đến cho nội suy" msgid "Index of the closest guide curve for each generated curve" msgstr "Chỉ số của đường cong hướng dẫn nằm gần nhất cho mỗi đường cong được sinh tạo ra" msgid "Weight of the closest guide curve for each generated curve" msgstr "Trọng lượng của đường cong hướng dẫn gần nhất cho mỗi đường cong được sinh tạo ra" msgid "Old" msgstr "Cũ" msgid "Material Selection node" msgstr "Nút Lựa Chọn Vật Liệu" msgid "Menu Items" msgstr "Trình Mục" msgid "An identifier for the group of each face. All contiguous faces with the same value are in the same region" msgstr "Một chỉ danh cho nhóm của mỗi mặt. Tất cả các mặt tiếp nối, có cùng giá trị, đều nằm trong cùng một vùng" msgid "The edges that lie on the boundaries between the different face groups" msgstr "Các cạnh nằm trên vùng ranh giới giữa các nhóm mặt khác nhau" msgid "Vertices must be at least 3" msgstr "Số điểm đỉnh nhất định phải ít nhất là 3" msgid "Number of vertices on the circle" msgstr "Số điểm đỉnh trên hình tròn" msgid "Distance of the vertices from the origin" msgstr "Khoảng cách của các điểm đỉnh từ tọa độ gốc" msgid "Side Segments must be at least 1" msgstr "Số Phân Đoạn của Cạnh nhất định phải ít nhất là 1" msgid "Fill Segments must be at least 1" msgstr "Số phân vòng bịt đầu nhất định phải ít nhất là 1" msgid "Side Segments" msgstr "Số Phân Đoạn của Cạnh" msgid "Fill Segments" msgstr "Số Phân Vòng Bịt Đầu" msgid "Radius Top" msgstr "Bán Kính Đỉnh" msgid "Radius Bottom" msgstr "Bán Kính Đáy" msgctxt "NodeTree" msgid "Bottom" msgstr "Đáy" msgid "Number of points on the circle at the top and bottom" msgstr "Số điểm trên vòng tròn ở trên cùng và dưới cùng" msgid "The number of edges running vertically along the side of the cone" msgstr "Số cạnh chạy dọc theo mặt bên của hình nón" msgid "Number of concentric rings used to fill the round face" msgstr "Số vòng đồng tâm được sử dụng để phủ kín mặt tròn" msgid "Radius of the top circle of the cone" msgstr "Bán kính của đường tròn đỉnh của hình nón" msgid "Radius of the bottom circle of the cone" msgstr "Bán kính của đường tròn đáy của hình nón" msgid "Height of the generated cone" msgstr "Chiều cao của hình nón sinh tạo" msgid "Vertices must be at least 1" msgstr "Phải có ít nhất 1 điểm đỉnh" msgid "Vertices X" msgstr "Điểm Đỉnh X" msgid "Vertices Y" msgstr "Điểm Đỉnh Y" msgid "Vertices Z" msgstr "Điểm Đỉnh Z" msgid "Side length along each axis" msgstr "Chiều dài cạnh dọc theo mỗi trục" msgid "Number of vertices for the X side of the shape" msgstr "Số điểm đỉnh cho cạnh X của hình dạng" msgid "Number of vertices for the Y side of the shape" msgstr "Số điểm đỉnh cho cạnh Y của hình dạng" msgid "Number of vertices for the Z side of the shape" msgstr "Số điểm đỉnh cho cạnh Z của hình dạng" msgid "The number of vertices on the top and bottom circles" msgstr "Số điểm đỉnh trên đường tròn trên cùng và dưới cùng" msgid "The number of rectangular segments along each side" msgstr "Số phân đoạn hình chữ nhật dọc theo mỗi cạnh" msgid "The number of concentric rings used to fill the round faces" msgstr "Số lượng các vòng đồng tâm được sử dụng để phủ kín các mặt tròn" msgid "The radius of the cylinder" msgstr "Bán kính của hình trụ" msgid "The height of the cylinder" msgstr "Chiều cao của hình trụ" msgid "Side length of the plane in the X direction" msgstr "Chiều dài cạnh của bình diện theo hướng X" msgid "Side length of the plane in the Y direction" msgstr "Chiều dài cạnh của bình diện theo hướng Y" msgid "Number of vertices in the X direction" msgstr "Số lượng điểm đỉnh trong hướng X" msgid "Number of vertices in the Y direction" msgstr "Số lượng điểm đỉnh trong hướng Y" msgid "Distance from the generated points to the origin" msgstr "Khoảng cách từ các điểm sinh tạo đến tọa độ gốc" msgid "Number of subdivisions on top of the basic icosahedron" msgstr "Lượng phân chia trên đỉnh của khối nhì thập diện cơ bản" msgid "Start Location" msgstr "Vị Trí Khởi Đầu" msgid "End Location" msgstr "Vị Trí Kết Thúc" msgid "Number of vertices on the line" msgstr "Số điểm đỉnh trên đường" msgid "Length of each individual edge" msgstr "Chiều dài của mỗi cá nhân cạnh" msgid "Position of the first vertex" msgstr "Vị trí của điểm đỉnh đầu tiên" msgid "In offset mode, the distance between each socket on each axis. In end points mode, the position of the final vertex" msgstr "Trong chế độ dịch chuyển thì là khoảng cách giữa mỗi ổ cắm trên mỗi trục. Trong chế độ điểm cuối thì là vị trí của đỉnh cuối cùng" msgid "Segments must be at least 3" msgstr "Số phân đoạn phải có ít nhất là 3" msgid "Rings must be at least 3" msgstr "Số vành nhẫn phải có ít nhất là 3" msgid "Horizontal resolution of the sphere" msgstr "Độ phân giải ngang của hình cầu" msgid "The number of horizontal rings" msgstr "Số vòng chiều ngang" msgid "Disabled, Blender was compiled without OpenSubdiv" msgstr "Vô hiệu hóa (tắt), bản Blender này vốn được biên dịch không có OpenSubdiv" msgid "Gradient Width" msgstr "Chiều Rộng Dốc Màu" msgid "Band Width" msgstr "Chiều Rộng Băng Tần" msgid "SDF Grid" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị SDF" msgid "Width of the active voxel surface, in voxels" msgstr "Chiều rộng bề mặt thể tích tử đang hoạt động, tính trong đơn vị thể tích tử" msgid "How the voxel size is specified" msgstr "Kích thước thể tích tử được xác định như thế nào" msgid "Corner Index" msgstr "Chỉ Số Góc" msgid "The edge to retrieve data from. Defaults to the edge from the context" msgstr "Cạnh để lấy dữ liệu từ đó ra. Mặc định là cạnh từ ngữ cảnh" msgid "Values that sort the corners attached to the edge" msgstr "Các giá trị sắp xếp thứ tự các góc gắn vào cạnh" msgid "Which of the sorted corners to output" msgstr "Xuất góc nào vốn được sắp xếp thứ tự đây" msgid "A corner of the input edge in its face's winding order, chosen by the sort index" msgstr "Một góc của cạnh đầu vào theo thứ tự xoay vòng mặt của nó, được chọn theo thứ tự chỉ số sắp xếp" msgid "The number of faces or corners connected to each edge" msgstr "Số mặt hoặc góc nối với mỗi cạnh" msgid "Corner of Edge" msgstr "Góc của Cạnh" msgid "Edge Corner Count" msgstr "Số Góc của Cạnh" msgid "The face to retrieve data from. Defaults to the face from the context" msgstr "Mặt để trích xuất dữ liệu ra. Mặc định là mặt từ bối cảnh" msgid "Values used to sort the face's corners. Uses indices by default" msgstr "Các giá trị sử dụng để sắp xếp những góc của mặt. Sử dụng chỉ số theo mặc định" msgid "A corner of the face, chosen by the sort index" msgstr "Một góc của mặt, đã được chọn theo chỉ số sắp xếp" msgid "The number of corners in the face" msgstr "Số góc trong mặt" msgid "Corner of Face" msgstr "Góc của Mặt" msgid "Vertex Index" msgstr "Chỉ Số Điểm Đỉnh" msgid "The vertex to retrieve data from. Defaults to the vertex from the context" msgstr "Điểm đỉnh để lấy dữ liệu từ đó ra. Mặc định là dùng điểm đỉnh từ ngữ cảnh" msgid "Values used to sort corners attached to the vertex. Uses indices by default" msgstr "Các giá trị sử dụng để sắp xếp các góc vốn đã gắn với điểm đỉnh. Sử dụng các chỉ số theo mặc định" msgid "A corner connected to the face, chosen by the sort index" msgstr "Một góc kết nối với mặt, được chọn theo chỉ số sắp xếp" msgid "The number of faces or corners connected to each vertex" msgstr "Số các mặt hoặc góc kết nối với mỗi điểm đỉnh" msgid "Corner of Vertex" msgstr "Góc của Điểm Đỉnh" msgid "Vertex Corner Count" msgstr "Số Góc của Điểm Đỉnh" msgid "Next Edge Index" msgstr "Chỉ Số Cạnh Tiếp Theo" msgid "Previous Edge Index" msgstr "Chỉ Số Cạnh Trước" msgid "The corner to retrieve data from. Defaults to the corner from the context" msgstr "Góc để trích xuất dữ liệu từ đó ra. Mặc định là sử dụng góc từ ngữ cảnh" msgid "The edge after the corner in the face, in the direction of increasing indices" msgstr "Các cạnh đứng sau góc trong mặt, theo hướng chỉ số tăng lên" msgid "The edge before the corner in the face, in the direction of decreasing indices" msgstr "Cạnh đứng trước góc trong mặt, theo hướng giảm dần của chỉ số" msgid "Corner Next Edge" msgstr "Góc Cạnh Tiếp Theo" msgid "Corner Previous Edge" msgstr "Góc Cạnh Trước" msgid "Values used to sort the edges connected to the vertex. Uses indices by default" msgstr "Các giá trị sử dụng để sắp xếp các cạnh kết nối với điểm đỉnh. Theo mặc định, sử dụng chỉ số" msgid "Which of the sorted edges to output" msgstr "Xuất những cạnh nào đã được sắp xếp theo thứ tự đây" msgid "An edge connected to the face, chosen by the sort index" msgstr "Một cạnh kết nối với mặt, được chọn theo chỉ số sắp xếp" msgid "The number of edges connected to each vertex" msgstr "Số cạnh kết nối với mỗi điểm đỉnh" msgid "Edge of Vertex" msgstr "Cạnh của Điểm Đỉnh" msgid "Corner Face Index" msgstr "Chỉ Số Mặt của Góc" msgid "Index in Face" msgstr "Chỉ Số trong Mặt" msgid "The index of the face the corner is a part of" msgstr "Chỉ số của mặt mà góc là một phần của nó" msgid "The index of the corner starting from the first corner in the face" msgstr "Chỉ số của góc, bắt đầu từ góc đầu tiên trong mặt" msgid "Corner Index In Face" msgstr "Chỉ Số Góc trong Mặt" msgid "The number of corners to move around the face before finding the result, circling around the start of the face if necessary" msgstr "Số góc di chuyển xung quanh mặt trước khi tìm được kết quả, đi vòng quanh đầu mặt nếu cần" msgid "The index of the offset corner" msgstr "Chỉ số của góc dịch chuyển" msgid "The vertex the corner is attached to" msgstr "Điểm đỉnh của góc bao trùm" msgid "Corner Vertex" msgstr "Điểm Đỉnh của Góc" msgid "Region Width" msgstr "Chiều Rộng Vùng" msgid "Region Height" msgstr "Chiều Cao Vùng" msgid "The region-space mouse X location, in pixels, increasing from 0 at the left" msgstr "Vị trí X của chuột trong khoảng không gian của vùng, trong số điểm ảnh, tăng dần từ 0 bên trái" msgid "The region-space mouse Y location, in pixels, increasing from 0 at the bottom" msgstr "Vị trí Y của chuột trong khoảng không gian của vùng, tính trong số điểm ảnh, tăng dần từ 0 dưới đáy" msgid "The total X size of the region in pixels" msgstr "Tổng kích thước X của vùng tính trong số điểm ảnh" msgid "The total Y size of the region in pixels" msgstr "Tổng kích thước Y của vùng tính trong số điểm ảnh" msgid "Geometry cannot be retrieved from the edited object itself" msgstr "Không thể trích xuất hình học từ chính bản thân đối tượng chỉnh sửa được" msgid "Geometry cannot be retrieved from the modifier object" msgstr "Không thể trích xuất hình học được từ đối tượng bộ điều chỉnh được" msgid "As Instance" msgstr "Làm Thực Thể" msgid "Output the entire object as single instance. This allows instancing non-geometry object types" msgstr "Xuất toàn bộ đối tượng dưới dạng một thực thể. Việc làm này cho phép thực thể hóa các thể loại đối tượng phi hình học" msgid "Transformation matrix containing the location, rotation and scale of the object" msgstr "Ma trận biến hóa chứa vị trí, xoay chiều và tỷ lệ của đối tượng" msgid "Is Valid Offset" msgstr "Dịch Chuyển Hợp Lệ hay Không" msgid "The index of the control point to evaluate. Defaults to the current index" msgstr "Chỉ số của điểm điều khiển để tính toán. Sử dụng chỉ số hiện tại làm mặc định" msgid "The number of control points along the curve to traverse" msgstr "Số điểm điều khiển dọc theo đường cong cần đi qua" msgid "Whether the input control point plus the offset is a valid index of the original curve" msgstr "Liệu điểm điều khiển đầu vào, cùng với dịch chuyển, có phải là chỉ số hợp lệ của đường cong ban đầu hay không" msgid "The index of the control point plus the offset within the entire curves data-block" msgstr "Chỉ số của điểm điều khiển, cộng với dịch chuyển, nội trong toàn bộ khối dữ liệu đường cong" msgid "Offset Valid" msgstr "Dịch Chuyển Hợp Lệ" msgid "The number of points to create" msgstr "Số điểm để kiến tạo" msgid "The positions of the new points" msgstr "Vị trí của các điểm mới" msgid "The radii of the new points" msgstr "Bán kính của các điểm mới" msgid "Curve Group ID" msgstr "ID Nhóm Đường Cong" msgid "Points to generate curves from" msgstr "Các điểm để sinh tạo ra đường cong" msgid "A curve is created for every distinct group ID. All points with the same ID are put into the same curve" msgstr "Một đường cong được tạo ra cho mỗi ID nhóm biệt lập. Toàn bộ các điểm có cùng ID đều sẽ được đưa vào cùng một đường cong" msgid "Determines the order of points in each curve" msgstr "Xác định thứ tự của các điểm trên mỗi đường cong" msgid "Sample Position" msgstr "Vị Trí Lấy Mẫu" msgid "Sample Group ID" msgstr "Lấy Mẫu ID của Nhóm" msgid "Is Valid" msgstr "Hợp Lệ hay Không" msgid "Splits the elements of the input geometry into groups which can be sampled individually" msgstr "Tách phân các phần tử của hình học đầu vào thành các nhóm tức những cái có thể lấy mẫu riêng từng cá nhân một được" msgid "Whether the sampling was successful. It can fail when the sampled group is empty" msgstr "Xác định việc lấy mẫu có thành công hay không. Nó có thể thất bại khi nhóm lấy mẫu là trống rỗng" msgid "The target mesh must have faces" msgstr "Khung lưới mục tiêu phải có một số các mặt" msgid "Source Position" msgstr "Vị trí Nguồn" msgid "Ray Length" msgstr "Chiều Dài của Tia Xạ" msgid "Is Hit" msgstr "Có Bắn Trúng Không" msgid "Hit Position" msgstr "Vị Trí Điểm Bắn Trúng" msgid "Hit Normal" msgstr "Pháp Tuyến Điểm Bắn Trúng" msgid "Hit Distance" msgstr "Khoảng Cách Điểm Bắn Trúng" msgid "Mapping from the target geometry to hit points" msgstr "Ánh xạ từ hình dạng mục tiêu đến điểm đánh trúng" msgid "Realize All" msgstr "Hiện Thực Hóa Toàn Bộ" msgid "Which top-level instances to realize" msgstr "Những thực thể cấp cao nhất nào cần hiện thực hóa" msgid "Realize all levels of nested instances for a top-level instances. Overrides the value of the Depth input" msgstr "Hiện thực hóa toàn bộ các cấp độ thực thể lồng nhau cho thực thể ở cấp cao nhất. Vượt quyền giá trị của đầu vào Độ Sâu" msgid "Number of levels of nested instances to realize for each top-level instance" msgstr "Số lượng cấp độ thực thể lồng nhau cần hiện thực hóa cho mỗi thực thể ở cấp cao nhất" msgid "Only one * is supported in the pattern" msgstr "Duy một dấu ngôi sao * là được hỗ trợ trong mẫu mà thôi" msgid "Cannot remove built-in attributes: {}" msgstr "Không thể xóa các thuộc tính tích hợp: {}" msgid "Attribute does not exist: \"{}\"" msgstr "Thuộc tính không tồn tại: \"{}\"" msgid "Pattern Mode" msgstr "Chế Độ Mẫu" msgid "How the attributes to remove are chosen" msgstr "Phương pháp lựa chọn các thuộc tính cần loại bỏ" msgid "Repeat Items" msgstr "Số Mục Lặp Lại" msgid "Iteration" msgstr "Lần Lặp Lại" msgid "Index of the current iteration. Starts counting at zero" msgstr "Chỉ số của lần lặp lại hiện tại. Bắt đầu đếm từ số 0" msgid "How to interpolate the values between neighboring voxels" msgstr "Phương pháp nội suy các giá trị giữa các thể tích tử kề cận" msgid "Which element to retrieve a value from on the geometry" msgstr "Phần tử nào trên hình học để trích xuất một giá trị ra" msgid "The source geometry must contain a mesh or a point cloud" msgstr "Hình học nguồn phải chứa một khung lưới hoặc một đám mây điểm" msgid "The source mesh must have faces" msgstr "Khung lưới nguồn phải có các mặt" msgid "Splits the faces of the input mesh into groups which can be sampled individually" msgstr "Tách phân các mặt của khung lưới đầu vào thành nhiều nhóm, tức những cái có thể lấy mẫu riêng từng cá nhân một được" msgid "Sample UV" msgstr "Lấy Mẫu UV" msgid "The mesh UV map to sample. Should not have overlapping faces" msgstr "Ánh xạ UV của khung lưới để lấy mẫu. Không được có các mặt chồng gối lên nhau" msgid "The coordinates to sample within the UV map" msgstr "Các tọa độ để lấy mẫu nội trong ánh xạ UV" msgid "Whether the node could find a single face to sample at the UV coordinate" msgstr "Liệu nút có thể tìm thấy một đơn mặt để lấy mẫu tại tọa độ UV hay không" msgid "Scale Mode" msgstr "Chế Độ Tỷ Lệ Hóa" msgid "Origin of the scaling for each element. If multiple elements are connected, their center is averaged" msgstr "Tọa độ gốc để đổi tỷ lệ cho mỗi phần tử. Nếu nhiều phần tử được kết nối, thì tâm của chúng sẽ được tính trung bình" msgid "Direction in which to scale the element" msgstr "Chiều hướng để đổi tỷ lệ phần tử" msgid "Grid 1" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị 1" msgid "Grid 2" msgstr "Khung Lưới Đồ Thị 2" msgid "Inverted" msgstr "Đảo Nghịch" msgid "The parts of the geometry that go into the first output" msgstr "Các phần của hình học đi vào đầu ra đầu tiên" msgid "The parts of the geometry in the selection" msgstr "Các phần của hình học nằm trong lựa chọn" msgid "The parts of the geometry not in the selection" msgstr "Các phần của hình học không nằm trong lựa chọn" msgid "Mode for curve normal evaluation" msgstr "Chế độ tính toán pháp tuyến đường cong" msgid "Mesh has no faces for material assignment" msgstr "Khung lưới không có các mặt nào để ấn định chất liệu cả" msgid "Volumes only support a single material; selection input cannot be a field" msgstr "Thể tích chỉ hỗ trợ một nguyên vật liệu đơn nhất mà thôi; đầu vào lựa chọn không thể là một trường được" msgid "Point clouds only support a single material; selection input cannot be a field" msgstr "Các đám mây điểm chỉ hỗ trợ một nguyên vật liệu duy nhất mà thôi; đầu vào lựa chọn không thể là một trường được" msgid "Curves only support a single material; selection input cannot be a field" msgstr "Đường cong chỉ hỗ trợ một nguyên vật liệu duy nhất mà thôi; đầu vào lựa chọn không thể là một trường được" msgid "Remove Custom" msgstr "Xóa Tùy Chỉnh" msgid "Edge Sharpness" msgstr "Độ Sắc Nét của Cạnh" msgid "Face Sharpness" msgstr "Độ Sắc Nét của Mặt" msgid "Shade Smooth" msgstr "Tô Bóng Mịn Màng" msgid "Simulation State" msgstr "Trạng Thái Mô Phỏng" msgid "Skip" msgstr "Bỏ Qua" msgid "Delta Time" msgstr "Thời Gian Delta" msgid "Forward the output of the simulation input node directly to the output node and ignore the nodes in the simulation zone" msgstr "Chuyển trực tiếp đầu ra của nút đầu vào mô phỏng đến nút đầu ra và bỏ qua các nút trong vùng mô phỏng" msgid "Domain and geometry type combination is unsupported" msgstr "Sự kết hợp của phạm vi và thể loại hình học này chưa được hỗ trợ" msgid "Sort Weight" msgstr "Trọng Lượng Sắp Xếp" msgid "All geometry groups as separate instances" msgstr "Toàn bộ các nhóm hình học là các thực thể riêng biệt" msgid "The group ID of each group instance" msgstr "ID nhóm của từng thực thể nhóm một" msgid "Failed to write to attribute \"{}\" with domain \"{}\" and type \"{}\"" msgstr "Không thể viết vào thuộc tính \"{}\" với phạm vi \"{}\" và kiểu \"{}\"" msgid "Strings" msgstr "Chuỗi Ký Tự" msgid "Font not specified" msgstr "Phông chữ chưa được chỉ định" msgid "Text Box Width" msgstr "Chiều Rộng Hộp Văn Bản" msgid "Text Box Height" msgstr "Chiều Cao Hộp Văn Bản" msgid "Curve Instances" msgstr "Thực Thể Đường Cong" msgid "Remainder" msgstr "Phần Còn Lại" msgid "Edge Crease" msgstr "Miết Nếp Gấp" msgid "Limit Surface" msgstr "Giới Hạn Bề Mặt" msgid "The location of the scene's 3D cursor, in the local space of the modified object" msgstr "Vị trí con trỏ 3D của cảnh, trong không gian cục bộ của đối tượng sửa đổi" msgid "The rotation of the scene's 3D cursor, in the local space of the modified object" msgstr "Xoay chiều con trỏ 3D của cảnh, trong không gian cục bộ của đối tượng sửa đổi" msgid "Index of the active element in the specified domain" msgstr "Chỉ số của phần tử đang hoạt động trong phạm vi chỉ định" msgid "True if an active element exists in the mesh, false otherwise" msgstr "Đúng (true) nếu một phần tử đang hoạt động tồn tại trong khung lưới, sai (false) nếu không" msgid "The selection of each element as a true or false value" msgstr "Việc lựa chọn mỗi phần tử là giá trị đúng (true) hoặc sai (false)" msgid "The selection of each element as a floating point value" msgstr "Việc lựa chọn mỗi phần tử là một giá trị dấu phẩy động" msgid "Volume scale is lower than permitted by OpenVDB" msgstr "Tỷ lệ thể tích thấp hơn mức OpenVDB cho phép" msgid "How the transformation is specified" msgstr "Phương pháp chỉ định biến hóa" msgid "Faces to consider when packing islands" msgstr "Các Mặt cần cân nhắc khi đóng gói các hải đảo" msgid "Rotate islands for best fit" msgstr "Xoay chiều hải đảo để khít vừa nhất" msgid "Pack UV Islands Field" msgstr "Trường Đóng Gói các Hải Đảo UV" msgid "Faces to participate in the unwrap operation" msgstr "Các Mặt tham gia vào thủ tục mở gói" msgid "Edges to mark where the mesh is \"cut\" for the purposes of unwrapping" msgstr "Các cạnh để đánh dấu vị trí lưới được \"cắt\" nhằm mục đích mở gói" msgid "UV coordinates between 0 and 1 for each face corner in the selected faces" msgstr "Tọa độ UV từ 0 đến 1 cho mỗi góc mặt trong các mặt đã chọn" msgid "UV Unwrap Field" msgstr "Trường Mở Gói UV" msgid "No color overlay" msgstr "Không vẽ lồng màu sắc" msgid "Rotation values can only be displayed with the text overlay in the 3D view" msgstr "Giá trị xoay chiều chỉ có thể được hiển thị nếu lồng ghép văn bản trong góc nhìn 3D" msgid "Transforms points in view space to region space (\"clip space\" or \"normalized device coordinates\")" msgstr "Biến hóa các điểm trong không gian góc nhìn thành không gian vùng (\"không gian nhìn thấy được\" (clip space) hoặc \"tọa độ thiết bị bình thường hóa\")" msgid "Transforms points from object space to view space using the viewport's location and rotation" msgstr "Biến hóa các điểm từ không gian đối tượng sang không gian góc nhìn bằng cách sử dụng vị trí và góc quay của cổng nhìn" msgid "Whether the viewport is using orthographic projection" msgstr "Cổng nhìn có sử dụng phép chiếu trực giao hay không" msgid "Resolution must be greater than 1" msgstr "Độ phân giải phải lớn hơn 1" msgid "Bounding box volume must be greater than 0" msgstr "Thể tích hình hộp viền phải lớn hơn 0" msgid "Volume density per voxel" msgstr "Tỷ trọng thể tích cho mỗi thể tích tử" msgid "Value for voxels outside of the cube" msgstr "Giá trị cho các thể tích tử bên ngoài khối lập phương" msgid "Minimum boundary of volume" msgstr "Ranh giới tối thiểu của thể tích" msgid "Maximum boundary of volume" msgstr "Ranh giới tối đa của thể tích" msgid "Number of voxels in the X axis" msgstr "Số thể tích tử trong trục X" msgid "Number of voxels in the Y axis" msgstr "Số thể tích tử trong trục Y" msgid "Number of voxels in the Z axis" msgstr "Số thể tích tử trong trục Z" msgid "Bake Path" msgstr "Đường Dẫn để Nướng" msgid "Output Attributes" msgstr "Thuộc Tính Xuất ở Đầu Ra" msgid "Manage" msgstr "Quản Lý" msgid "No named attributes used" msgstr "Không có thuộc tính được đặt tên nào được sử dụng" msgid "Recursive closure is not allowed" msgstr "Đóng kín đệ quy là một điều không cho phép" msgid "Closure does not have input: \"{}\"" msgstr "Đóng kín không có đầu vào: \"{}\"" msgid "Closure does not have output: \"{}\"" msgstr "Đóng kín không có đầu ra: \"{}\"" msgid "Input geometry has no elements in the iteration domain." msgstr "Hình học đầu vào không có phần tử nào trong phạm vi lặp lại." msgid "\"{}\" from {}" msgstr "\"{}\" từ {}" msgid "Group '{}' ({})" msgstr "Nhóm '{}' ({})" msgid "Inspection index is out of range" msgstr "Chỉ số điều tra nằm ngoài phạm vi" msgid "Unused Output" msgstr "Đầu Ra Chưa Sử Dụng" msgid "There are multiple group output nodes and this one is not active" msgstr "Có nhiều nút đầu ra của nhóm, song cái này không phải là cái đang hoạt động" msgid "Nesting a node group inside of itself is not allowed" msgstr "Không được phép lồng một nhóm nút bên trong bản thân nó" msgid "Node group has different type" msgstr "Nhóm nút có kiểu/thể loại khác" msgid "Instances in input geometry are ignored" msgstr "Bỏ qua các thực thể trong hình học cung cấp ở đầu vào" msgid "Realized data in input geometry is ignored" msgstr "Bỏ qua dữ liệu hiện thực hóa trong hình học cung cấp ở đầu vào" msgid "Input geometry has unsupported type: " msgstr "Hình học cung cấp ở đầu vào có chứa thể loại/kiểu chưa được hỗ trợ: " msgid "Undefined Node Tree Type" msgstr "Thể Loại Nút Cây Chưa Xác Định Rõ Ràng" msgid " (Deprecated)" msgstr " (Đã Lỗi Thời)" msgid "Input grids have incompatible transforms" msgstr "Khung lưới đồ thị đầu vào có biến hóa không tương thích tồn tại" msgid "No input grid found that can determine the topology" msgstr "Không tìm thấy khung lưới đồ thị đầu vào nào để có thể xác định được cấu trúc liên kết là gì" msgid "Grid type not supported" msgstr "Thể loại khung lưới đồ thị chưa được hỗ trợ" msgid "Not a shader node tree" msgstr "Không phải là cây nút tô bóng" msgid "Not a shader, geometry, or compositor node tree" msgstr "Không phải là cây nút tô bóng, hình học hoặc trình tổng hợp" msgid "AO" msgstr "THTMT" msgid "Color of the emitted light" msgstr "Màu của ánh sáng phát ra" msgid "Strength of the emitted light" msgstr "Cường độ của ánh sáng phát ra" msgid "Color input on which correction will be applied" msgstr "Đầu vào màu để áp dụng hiệu chỉnh" msgid "" "Brightness correction value.\n" "An additive-type factor by which to increase the overall brightness of the image. Use a negative number to darken an image, and a positive number to brighten it" msgstr "" "Giá trị hiệu chỉnh độ sáng.\n" "Một hệ số gia tăng cộng thêm nhằm tăng cường độ sáng tổng thể của hình ảnh lên. Sử dụng số âm để làm tối hình ảnh đi và số dương để làm sáng hình ảnh lên" msgid "" "Contrast correction value.\n" "A scaling type factor by which to make brighter pixels brighter, but keeping the darker pixels dark. Use a negative number to decrease contrast, and a positive number to increase it" msgstr "" "Giá trị hiệu chỉnh độ tương phản.\n" "Một hệ số kiểu tỷ lệ hóa để làm cho các điểm ảnh chói hơn rực rỡ hơn, song duy trì các điểm ảnh tối hơn sẫm màu. Sử dụng số âm để giảm độ tương phản xuống và số dương để tăng độ tương phản lên" msgid "BSDF" msgstr "Bidirectional Scattering Distribution Function: Hàm Phân Bổ Tán Xạ Hai Chiều" msgid "IOR" msgstr "Chỉ Số Khúc Xạ" msgid "Thin Film Thickness" msgstr "Độ Dày Màng Mỏng" msgid "Thin Film IOR" msgstr "IOR của Màng Mỏng" msgid "Thickness of the film in nanometers" msgstr "Độ dày của màng mỏng tính bằng nanomet" msgid "Index of refraction (IOR) of the thin film" msgstr "Chỉ số khúc xạ (IOR) của màng mỏng" msgid "Thin Film" msgstr "Màng Mỏng" msgid "Anisotropy" msgstr "Dị Hướng" msgid "RoughnessU" msgstr "Độ Nhám U" msgid "RoughnessV" msgstr "Độ Nhám V" msgid "Melanin" msgstr "Mêlanin" msgid "Melanin Redness" msgstr "Độ Đỏ của Mêlanin" msgid "Radial Roughness" msgstr "Độ Nhám Tỏa Tròn" msgid "Coat" msgstr "Lớp Tráng Bóng" msgid "Random Color" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Màu Sắc" msgid "Random Roughness" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Độ Nhám" msgid "Secondary Reflection" msgstr "Phản Quang Thứ Hai" msgid "The RGB color of the strand. Only used in Direct Coloring" msgstr "Màu RGB của sợi. Chỉ được sử dụng trong Tô Màu Trực Tiếp m" msgid "Hair pigment. Specify its absolute quantity between 0 and 1" msgstr "Sắc tố của tóc. Chỉ định số lượng tuyệt đối của nó trong khoảng từ 0 đến 1" msgid "Fraction of pheomelanin in melanin, gives yellowish to reddish color, as opposed to the brownish to black color of eumelanin" msgstr "Một phần pheomelanin trong melanin tạo ra màu từ vàng đến đỏ, trái ngược với màu nâu đến đen của eumelanin" msgid "Additional color used for dyeing the hair" msgstr "Màu bổ sung dùng để nhuộm tóc" msgid "Specifies energy absorption per unit length as light passes through the hair. A higher value leads to a darker color" msgstr "Chỉ định mức hấp thụ năng lượng trên mỗi đơn vị chiều dài khi ánh sáng truyền qua tóc. Giá trị cao hơn dẫn đến màu tối hơn" msgid "The ratio of the minor axis to the major axis of an elliptical cross-section. Recommended values are 0.8~1 for Asian hair, 0.65~0.9 for Caucasian hair, 0.5~0.65 for African hair. The major axis is aligned with the curve normal, which is not supported in particle hair" msgstr "Tỷ số giữa trục nhỏ và trục lớn của mặt cắt hình elip. Giá trị đề cử là 0.8~1 đối với tóc người châu Á, 0.65~0.9 đối với tóc người da trắng, 0.5~0.65 đối với tóc người châu Phi. Trục chính được căn chỉnh theo pháp tuyến đường cong, tức cái không được hỗ trợ trong tóc lông dùng hệ thống hạt" msgid "Hair roughness. A low value leads to a metallic look" msgstr "Độ thô ráp của tóc. Giá trị thấp dẫn đến diện mạo giống kim loại" msgid "Simulate a shiny coat by reducing the roughness to the given factor only for the first light bounce (diffuse). Range [0, 1] is equivalent to a reduction of [0%, 100%] of the original roughness" msgstr "Mô phỏng một lớp sơn tráng bóng bằng cách giảm độ nhám xuống thành hệ số đã cho duy trong lần bật nẩy ánh sáng đầu tiên (khuếch tán). Phạm vi [0, 1] tương đương với mức giảm [0%, 100%] độ nhám ban đầu" msgid "Index of refraction determines how much the ray is bent. At 1.0 rays pass straight through like in a transparent material; higher values cause larger deflection in angle. Default value is 1.55 (the IOR of keratin)" msgstr "Chỉ số khúc xạ xác định độ cong của tia. Ở mức 1.0 tia xạ truyền xuyên thẳng qua như trong vật liệu trong suốt vậy; giá trị cao hơn sẽ gây ra độ lệch góc lớn hơn. Giá trị mặc định là 1.55 (Chỉ số khúc xạ của keratin)" msgid "The tilt angle of the cuticle scales (the outermost part of the hair). They are always tilted towards the hair root. The value is usually between 2 and 4 for human hair" msgstr "Góc nghiêng của vảy cá biểu bì (phần ngoài cùng của tóc). Chúng luôn nghiêng về phía chân tóc. Giá trị thường nằm trong khoảng từ 2 đến 4 đối với tóc người" msgid "Vary the melanin concentration for each strand" msgstr "Thay đổi nồng độ melanin cho từng sợi một" msgid "Vary roughness values for each strand" msgstr "Thay đổi giá trị độ nhám cho từng sợi một" msgid "Optional factor for modulating the first light bounce off the hair surface. The color of this component is always white. Keep this 1.0 for physical correctness" msgstr "Hệ số tùy chọn để điều chỉnh ánh sáng đầu tiên phản chiếu lại trên bề mặt của tóc. Màu sắc của thành phần này luôn là màu trắng. Giữ nguyên 1.0 này để đảm bảo tính chính xác về mặt vật lý" msgid "Optional factor for modulating the transmission component. Picks up the color of the pigment inside the hair. Keep this 1.0 for physical correctness" msgstr "Hệ số tùy chọn để điều biến phần tử truyền xạ. Lấy màu của sắc tố bên trong tóc. Giữ nguyên 1.0 này để đảm bảo tính chính xác về mặt vật lý" msgid "Optional factor for modulating the component which is transmitted into the hair, reflected off the backside of the hair and then transmitted out of the hair. This component is oriented approximately around the incoming direction, and picks up the color of the pigment inside the hair. Keep this 1.0 for physical correctness" msgstr "Hệ số tùy chọn để điều biến phần tử truyền xạ vào tóc, phản chiếu lại từ mặt sau của tóc và sau đó truyền ra khỏi tóc. Thành phần này được định hướng quanh chiều hướng đi vào và lấy màu của sắc tố bên trong tóc. Giữ nguyên giá trình 1.0 này để đảm bảo tính chính xác về mặt vật lý" msgid "Edge Tint" msgstr "Màu Nhuốm của Cạnh" msgid "Extinction" msgstr "Hệ Số Dập Tắt" msgid "Color of the material" msgstr "Màu của nguyên vật liệu" msgid "Tint reflection at near-grazing incidence to simulate complex index of refraction" msgstr "Phản xạ màu nhuốm ở góc tới gần tiếp tuyến để mô phỏng chỉ số khúc xạ phức tạp" msgid "Real part of the conductor's refractive index, often called n" msgstr "Phần thực trong chỉ số khúc xạ của chất dẫn điện, thường được gọi là n" msgid "Imaginary part of the conductor's refractive index, often called k" msgstr "Phần ảo trong chỉ số khúc xạ của chất dẫn điện, thường được gọi là k" msgid "Microfacet roughness of the surface (0.0 is a perfect mirror reflection, 1.0 is completely rough)" msgstr "Độ nhám của mặt vi mô (0.0 là phản chiếu gương hoàn hảo, 1.0 là hoàn toàn nhám)" msgid "Amount of anisotropy for reflection. Higher values give elongated highlights along the tangent direction" msgstr "Lượng dị hướng cho ánh phản quang. Các giá trị cao hơn tạo ra các điểm nổi bật bị kéo dài theo hướng tiếp tuyến" msgid "Rotates the direction of anisotropy, with 1.0 going full circle" msgstr "Xoay chiều hướng của dị hướng, với 1.0 sẽ xoay hết vòng tròn" msgid "Diffuse Roughness" msgstr "Độ Nhám của Khuếch Tán" msgid "Subsurface Weight" msgstr "Trọng Lượng của Lớp Dưới Bề Mặt" msgid "Subsurface Radius" msgstr "Bán Kính của Lớp Dưới Bề Mặt" msgid "Subsurface Scale" msgstr "Tỷ Lệ của Lớp Dưới Bề Mặt" msgid "Subsurface IOR" msgstr "Chỉ Số Khúc Xạ Dưới Bề Mặt" msgid "Subsurface Anisotropy" msgstr "Dị Hướng Dưới Bề Mặt" msgid "Anisotropic Rotation" msgstr "Xoay Chiều Dị Hướng" msgid "Transmission Weight" msgstr "Trọng Lượng Truyền Xạ" msgid "Coat Weight" msgstr "Trọng Lượng của Lớp Tráng" msgid "Coat Roughness" msgstr "Độ Nhám của Lớp Tráng" msgid "Coat IOR" msgstr "Chỉ Số Khúc Xạ của Lớp Tráng" msgid "Coat Normal" msgstr "Pháp Tuyến của Lớp Tráng" msgid "Sheen Weight" msgstr "Trọng Lượng của Ánh Bóng Loáng" msgid "Sheen Roughness" msgstr "Độ Nhám của Ánh Bóng Loáng" msgid "Emission Color" msgstr "Màu Phát Xạ" msgctxt "NodeTree" msgid "Specular Tint" msgstr "Màu Nhuốm của Ánh Phản Xạ Chuẩn" msgctxt "NodeTree" msgid "Coat Tint" msgstr "Màu Nhuốm của Lớp Tráng" msgctxt "NodeTree" msgid "Sheen Tint" msgstr "Màu Nhuốm của Ánh Bóng Loáng" msgctxt "Amount" msgid "Emission Strength" msgstr "Cường Độ Phát" msgid "Color of the material used for diffuse, subsurface, metallic and transmission" msgstr "Màu sắc của nguyên vật liệu được sử dụng cho khuếch tán, dưới bề mặt, ánh kim loại và truyền xạ" msgid "Blends between a dielectric and metallic material model. At 0.0 the material consists of a diffuse or transmissive base layer, with a specular reflection layer on top. A value of 1.0 gives a fully specular reflection tinted with the base color, without diffuse reflection or transmission" msgstr "Pha trộn giữa mô hình vật liệu điện môi và kim loại. Ở mức 0.0, nguyên vật liệu có chứa một tầng khuếch tán hoặc một tầng truyền xạ cơ sở, với một lớp phản chiếu đều ở trên cùng. Giá trị 1.0 mang lại phản chiếu đều hoàn hảo có nhuốm màu nền, mà không có phản quang khuếch tán hoặc truyền xạ" msgid "Specifies microfacet roughness of the surface for specular reflection and transmission (0.0 is a perfect mirror reflection, 1.0 is completely rough)" msgstr "Chỉ định độ nhám mặt vi mô của bề mặt cho phản chiếu đều và truyền xạ (0.0 là phản quang đối xứng hoàn hảo (gương), 1.0 là hoàn toàn thô nhám)" msgid "Index of Refraction (IOR) for specular reflection and transmission. For most materials, the IOR is between 1.0 (vacuum and air) and 4.0 (germanium). The default value of 1.5 is a good approximation for glass" msgstr "Chỉ Số Khúc Xạ (IOR) cho phản xạ và truyền xạ phản chiếu đều. Đối với hầu hết các nguyên vật liệu thì IOR nằm trong khoảng từ 1.0 (chân không và không khí) đến 4.0 (gecmani). Giá trị mặc định 1.5 là giá trị gần đúng cho thủy tinh" msgid "Controls the transparency of the surface, with 1.0 fully opaque" msgstr "Điều khiển độ trong suốt của bề mặt, với 1.0 là độ đục hoàn toàn" msgid "Specifies microfacet roughness of the diffuse base (0.0 is perfect lambertian reflection, 1.0 is completely rough)" msgstr "Chỉ định độ nhám của mặt vi mô của nền khuếch tán (0.0 là phản xạ Lambertian hoàn hảo, 1.0 là hoàn toàn nhám)" msgid "Blend between diffuse surface and subsurface scattering. Typically should be zero or one (either fully diffuse or subsurface)" msgstr "Pha trộn giữa tán xạ khuếch tán bề mặt và tán xạ dưới bề mặt. Thông thường thì phải bằng 0 hoặc 1 (hoặc là khuếch tán hoàn toàn, hoặc là dưới bề mặt)" msgid "Scattering radius per color channel (RGB), multiplied with Scale" msgstr "Bán kính tán xạ trên mỗi kênh màu (RGB), nhân với Tỷ Lệ" msgid "Scale factor of the subsurface scattering radius" msgstr "Hệ số tỷ lệ của bán kính tán xạ dưới bề mặt" msgid "Index of Refraction (IOR) used for rays that enter the subsurface component" msgstr "Chỉ Số Khúc Xạ (IOR) được sử dụng cho các tia xạ đi vào phần tử dưới bề mặt" msgid "Directionality of volume scattering within the subsurface medium. Zero scatters uniformly in all directions, with higher values scattering more strongly forward. For example, skin has been measured to have an anisotropy of 0.8" msgstr "Tính định hướng của tán xạ thể tích trong môi trường dưới bề mặt. 0 sẽ tán xạ đồng đều theo mọi hướng, với giá trị cao hơn thì tán xạ mạnh hơn về phía trước. Ví dụ, da được đo có độ dị hướng là 0.8" msgid "Adjustment to the Index of Refraction (IOR) to increase or decrease specular intensity (0.5 means no adjustment, 0 removes all reflections, 1 doubles them at normal incidence)" msgstr "Điều chỉnh Chỉ Số Khúc Xạ (IOR) để tăng hoặc giảm cường độ phản chiếu đều (0.5 nghĩa là không điều chỉnh, 0 loại bỏ toàn bộ phản xạ, 1 nhân đôi chúng tại pháp tuyến điểm rơi vào)" msgid "Tint dielectric reflection at normal incidence for artistic control, and metallic reflection at near-grazing incidence to simulate complex index of refraction" msgstr "Phản xạ điện mội của màu nhuốm tại góc pháp tuyến để điều khiển theo con mắt nghệ thuật, cùng phản xạ kim loại ở góc chạm gần để mô phỏng chỉ số khúc xạ phức tạp" msgid "Amount of anisotropy for specular reflection. Higher values give elongated highlights along the tangent direction" msgstr "Lượng dị hướng cho phản chiếu đều. Các giá trị cao hơn tạo ra các điểm sáng kéo dài theo hướng tiếp tuyến" msgid "Controls the tangent direction for anisotropy" msgstr "Điều khiển chiều hướng tiếp tuyến cho tính dị hướng" msgid "Blend between transmission and other base layer components" msgstr "Sự pha trộn giữa sự truyền xạ và các thành phần tầng lớp cơ sở khác" msgid "Controls the intensity of the coat layer, both the reflection and the tinting. Typically should be zero or one for physically-based materials" msgstr "Điều khiển cường độ của lớp tráng, cả độ phản chiếu và màu nhuốm. Thông thường thì giá trị này phải bằng 0, hoặc là 1 đối với các nguyên vật liệu có cơ sở vật lý (thực)" msgid "The roughness of the coat layer" msgstr "Độ nhám của lớp tráng" msgid "The Index of Refraction (IOR) of the coat layer (affects its reflectivity as well as the falloff of coat tinting)" msgstr "Chỉ Số Khúc Xạ (IOR) của lớp tráng (ảnh hưởng đến độ phản xạ của nó, cũng như độ suy giảm dần của màu nhuốm lớp tráng)" msgid "Adds a colored tint to the coat layer by modeling absorption in the layer. Saturation increases at shallower angles, as the light travels farther through the medium (depending on the Coat IOR)" msgstr "Thêm màu nhuốm vào lớp tráng bằng cách mô hình hóa sự hấp thụ trong tầng lớp. Độ bão hòa tăng lên ở các góc nông hơn, khi ánh sáng truyền đi xa hơn vào trong môi trường (tùy thuộc vào Chỉ Số Khúc Xạ của Lớp Tráng)" msgid "Intensity of the sheen layer, which simulates very small fibers on the surface" msgstr "Cường độ của tầng lớp nước láng bóng, mô phỏng các sợi rất nhỏ trên bề mặt" msgid "Roughness of the sheen layer. Low and high roughness values produce fuzzy or dusty appearance, respectively" msgstr "Độ nhám của nước láng bóng. Các giá trị độ nhám thấp và cao tạo ra diện mạo mập mờ hoặc có bụi bám, tương ứng với giá trị" msgid "Color of the sheen reflection" msgstr "Màu phản chiếu của nước láng bóng" msgid "Color of light emission from the surface" msgstr "Màu sắc của ánh sáng phát ra từ bề mặt" msgid "Strength of the emitted light. A value of 1.0 ensures that the object in the image has the exact same color as the Emission Color" msgstr "Cường độ của ánh sáng phát ra. Giá trị 1.0 đảm bảo rằng đối tượng trong hình ảnh có chính xác cùng một màu với Màu Phát Xạ" msgid "IOR Level" msgstr "Cấp Độ Chỉ Số Khúc Xạ" msgid "Subsurface" msgstr "Dưới Bề Mặt" msgid "Sheen" msgstr "Nước Láng Bóng" msgctxt "NodeTree" msgid "Tint" msgstr "Màu Nhuốm" msgid "Strength of the bump mapping effect, interpolating between no bump mapping and full bump mapping" msgstr "Cường độ của hiệu ứng ánh xạ gồ ghề, nội suy giữa ánh xạ không gồ ghề và ánh xạ gồ ghề hoàn toàn" msgid "Multiplier for the height value to control the overall distance for bump mapping" msgstr "Hệ số nhân cho giá trị chiều cao để điều khiển khoảng cách tổng thể cho ánh xạ gồ ghề" msgid "Filter width in pixels, used to compute the bump mapping direction. For most textures the default value of 0.1 enables subpixel filtering for stable results. For stepwise textures a larger filter width can be used to get a bevel like effect on the edges" msgstr "Chiều rộng bộ lọc tính bằng số điểm ảnh, được sử dụng để tính toán chiều hướng ánh xạ độ gồ ghề. Đối với hầu hết các chất liệu, giá trị mặc định là 0.1 cho phép thanh lọc dưới mức điểm ảnh (subpixel) để có kết quả ổn định. Đối với các chất liệu phân bước, chúng ta có thể sử dụng chiều rộng bộ lọc lớn hơn để có hiệu ứng giống như bo vát trên các cạnh" msgid "Height above surface. Connect the height map texture to this input" msgstr "Chiều cao trên bề mặt. Kết nối chất liệu ánh xạ chiều cao với đầu vào này nhé" msgid "View Vector" msgstr "Véctơ của Điểm Nhìn" msgid "View Z Depth" msgstr "Độ Sâu Z từ Điểm Nhìn" msgid "View Distance" msgstr "Khoảng Cách từ Điểm Nhìn" msgid "The value used to map onto the color gradient. 0.0 results in the leftmost color, while 1.0 results in the rightmost" msgstr "Giá trị sử dụng để ánh xạ lên dốc màu. 0.0 cho màu ở ngoài cùng bên trái, trong khi 1.0 cho màu ở ngoài cùng bên phải" msgid "Amount of influence the node exerts on the output vector" msgstr "Lượng ảnh hưởng mà nút tác động lên vectơ đầu ra" msgid "Vector which would be mapped to the curve" msgstr "Véctơ sẽ được ánh xạ vào đường cong" msgid "Amount of influence the node exerts on the output color" msgstr "Mức độ ảnh hưởng của nút tác động lên màu đầu ra" msgid "Distance to displace the surface along the normal" msgstr "Khoảng cách dịch hình bề mặt dọc theo pháp tuyến" msgid "" "Neutral displacement value that causes no displacement.\n" "Lower values cause the surface to move inwards, higher values push the surface outwards" msgstr "" "Giá trị trung hòa dịch hình, tức giá trị sẽ không gây ra dịch hình.\n" "Giá trị thấp hơn làm cho bề mặt di chuyển vào trong, giá trị cao hơn đẩy bề mặt ra ngoài" msgid "Increase or decrease the amount of displacement" msgstr "Tăng hoặc giảm lượng dịch hình" msgid "Emissive Color" msgstr "Màu Phát" msgid "Transparency" msgstr "Độ Trong" msgid "Clear Coat" msgstr "Lớp Tráng Bóng Trong" msgid "Clear Coat Roughness" msgstr "Độ Nhám của Lớp Tráng Bóng Trong" msgid "Clear Coat Normal" msgstr "Pháp Tuyến của Lớp Tráng Bóng Trong" msgid "" "Gamma correction value, applied as color^gamma.\n" "Gamma controls the relative intensity of the mid-tones compared to the full black and full white" msgstr "" "Giá trị hiệu chỉnh gamma, được áp dụng như color^gamma (màu sắc^gamma).\n" "Gamma kiểm soát cường độ tương đối của tông màu trung bình so với màu đen hoàn toàn và màu trắng hoàn toàn" msgid "Incoming" msgstr "Hướng Nhìn Vào" msgid "Parametric" msgstr "Tham Số" msgid "Backfacing" msgstr "Trở Mặt" msgid "Pointiness" msgstr "Độ Nhọn" msgid "Random Per Island" msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Từng Hải Đảo Một" msgid "Is Strand" msgstr "Là Sợi" msgid "Intercept" msgstr "Điểm Giao Cắt" msgid "Tangent Normal" msgstr "Pháp Tiếp Tuyến" msgid "Hue rotation offset, from 0 (-180°) to 1 (+180°). Note that 0 and 1 have the same result" msgstr "Dịch chuyển xoay chiều cho sắc màu, từ 0 (-180°) đến 1 (+180°). Lưu ý rằng 0 và 1 sẽ có cùng một kết quả" msgid "Value of 0 removes color from the image, making it black-and-white. A value greater than 1.0 increases saturation" msgstr "Giá trị 0 sẽ loại bỏ màu khỏi hình ảnh, làm cho hình ảnh có màu đen trắng. Giá trị lớn hơn 1.0 sẽ làm tăng độ bão hòa" msgid "Value shift. 0 makes the color black, 1 keeps it the same, and higher values make it brighter" msgstr "Dịch chuyển giá trị. 0 làm cho màu đen lại, 1 giữ nguyên, và giá trị cao hơn làm cho nó sáng hơn lên" msgid "Color input on which HSV color transformation will be applied" msgstr "Đầu vào màu để áp dụng biến hóa màu HSV" msgid "Strength of the light source" msgstr "Cường độ của nguồn sáng" msgid "Facing" msgstr "Đối Mặt" msgid "Light strength before applying falloff modification" msgstr "Cường độ ánh sáng trước khi áp dụng sự sửa đổi về suy giảm dần" msgid "" "Smooth intensity of light near light sources.\n" "This can avoid harsh highlights, and reduce global illumination noise. 0.0 corresponds to no smoothing; higher values smooth more" msgstr "" "Cường độ làm mượt mà ánh sáng gần nguồn sáng.\n" "Cái này có thể tránh được những điểm nêu bật khắc nghiệt, và giảm nhiễu chiếu sáng toàn cầu. 0.0 tương ứng với không làm mịn; giá trị cao hơn sẽ mượt mịn màng hơn" msgid "Is Camera Ray" msgstr "Là Tia Máy Quay Phim" msgid "Is Shadow Ray" msgstr "Là Tia Bóng Tối" msgid "Is Diffuse Ray" msgstr "Là Tia Khuếch Tán" msgid "Is Glossy Ray" msgstr "Là Tia Bóng Bẩy" msgid "Is Singular Ray" msgstr "Là Tia Lập Dị" msgid "Is Reflection Ray" msgstr "Là Tia Phản Xạ" msgid "Is Transmission Ray" msgstr "Là Tia Lan Truyền" msgid "Is Volume Scatter Ray" msgstr "Là Tia Tán Xạ Thể Tích" msgid "Ray Depth" msgstr "Độ Sâu của Tia" msgid "Diffuse Depth" msgstr "Độ Sâu của Khuếch Tán" msgid "Glossy Depth" msgstr "Độ Sâu của Ánh Bóng Bẩy" msgid "Transparent Depth" msgstr "Độ Sâu của Độ Trong" msgid "Transmission Depth" msgstr "Độ Sâu Lan Truyền" msgid "From Min" msgstr "Từ Tối Thiểu" msgid "From Max" msgstr "Từ Tối Đa" msgid "To Min" msgstr "Đến Tối Thiểu" msgid "To Max" msgstr "Đến Tối Đa" msgid "The vector to be transformed" msgstr "Véctơ sẽ được biến hóa" msgid "The amount of translation along each axis" msgstr "Lượng dịch chuyển dọc theo mỗi trục" msgid "The amount of rotation along each axis, XYZ order" msgstr "Lượng xoay chiều dọc theo mỗi trục, theo thứ tự XYZ" msgid "The amount of scaling along each axis" msgstr "Mức độ đổi tỷ lệ dọc theo mỗi trục" msgid "Factor (Non-Uniform)" msgstr "Hệ số (Không đồng nhất)" msgid "Amount of mixing between the A and B inputs" msgstr "Lượng pha trộn giữa các đầu vào A và B" msgid "Amount of mixing between the A and B vector inputs" msgstr "Lượng pha trộn giữa các đầu vào véctơ A và B" msgid "Value of the first floating number input" msgstr "Giá trị số thực của đầu vào đầu tiên" msgid "Value of the second floating number input" msgstr "Giá trị số thực của đầu vào thứ hai" msgid "Value of the first vector input" msgstr "Giá trị của đầu vào véctơ đầu tiên" msgid "Value of the second vector input" msgstr "Giá trị của đầu vào véctơ thứ hai" msgid "Value of the first color input" msgstr "Giá trị của đầu vào màu đầu tiên" msgid "Value of the second color input" msgstr "Giá trị của đầu vào màu thứ hai" msgid "Color1" msgstr "Màu1" msgid "Color2" msgstr "Màu2" msgid "Blend weight to use for mixing two shaders. At zero it uses the first shader entirely and at one the second shader" msgstr "Trọng lượng pha trộn sử dụng để hòa trộn hai bộ tô bóng với nhau. Ở mức 0, nó sử dụng hoàn toàn bộ tô bóng đầu tiên, và ở mức 1, sử dụng bộ tô bóng thứ hai" msgid "Dot" msgstr "Tích Vô Hướng" msgid "" "Normal direction vector.\n" "• LMB click and drag on the sphere to set the direction of the normal.\n" "• Holding Ctrl while dragging snaps to 45 degree rotation increments" msgstr "" "Vector chiều hướng pháp tuyến.\n" "• Bấm NCT và kéo rê trên quả cầu để đặt chiều hướng pháp tuyến.\n" "• Giữ Ctrl xuống trong khi kéo rê để bám dính vào góc xoay chiều tăng tiến 45 độ một lần" msgid "Strength of the normal mapping effect" msgstr "Cường độ của hiệu ứng ánh xạ pháp tuyến" msgid "Color that encodes the normal map in the specified space" msgstr "Màu dùng để mã hóa ánh xạ pháp tuyến trong không gian chỉ định" msgid "Object Index" msgstr "Chỉ Số Đối Tượng" msgid "Color Fac" msgstr "Hệ Số Màu Sắc" msgid "Alpha Fac" msgstr "Hệ Số Alpha" msgid "Age" msgstr "Tuổi thọ" msgid "BSSRDF" msgstr "Bidirectional Scattering Surface Reflectance Distribution Function: Hàm Phân Phối Phản Xạ Bề Mặt Tán Xạ Hai Chiều" msgid "Mortar" msgstr "Vữa" msgid "Mortar Size" msgstr "Kích Thước Vữa" msgid "Mortar Smooth" msgstr "Vữa Mịn" msgid "Brick Width" msgstr "Chiều Rộng của Gạch" msgid "Row Height" msgstr "Chiều Cao của Hàng" msgid "Color of the first reference brick" msgstr "Màu của viên gạch tham chiếu đầu tiên" msgid "Color of the second reference brick" msgstr "Màu của viên gạch tham chiếu thứ hai" msgid "Color of the area between bricks" msgstr "Màu sắc của khu vực giữa các viên gạch" msgid "Scale of the texture" msgstr "Tỷ lệ của chất liệu" msgid "Size of the filling between the bricks (known as \"mortar\"). 0 means no mortar" msgstr "Kích thước của phần trám giữa các viên gạch (được gọi là \"vữa\"). 0 nghĩa là không có vữa" msgid "Blurs/softens the edge between the mortar and the bricks. This can be useful with a texture and displacement textures" msgstr "Làm nhòe mờ/làm mềm cạnh giữa đường vôi vữa và các viên gạch. Việc làm này có thể hữu ích với một chất liệu và các chất liệu dịch hình" msgid "The color variation between Color1 and Color2. Values of -1 and 1 only use one of the two colors. Values in between mix the colors" msgstr "Biến thể màu sắc giữa Màu 1 (Color1) và Màu 2 (Color2). Các giá trị -1 và 1 nghĩa là chỉ sử dụng một trong hai màu. Các giá trị ở giữa là pha trộn giữa hai màu" msgid "Ratio of brick's width relative to the texture scale" msgstr "Tỷ lệ tương quan chiều rộng của gạch tương đối với tỷ lệ chất liệu" msgid "Ratio of brick's row height relative to the texture scale" msgstr "Tỷ lệ tương quan chiều cao hàng gạch tương đối với tỷ lệ chất liệu" msgid "Color of the first checker" msgstr "Màu của ô cờ đầu tiên" msgid "Color of the second checker" msgstr "Màu của ô cờ thứ hai" msgid "" "Overall texture scale.\n" "The scale is a factor of the bounding box of the face divided by the Scale value" msgstr "" "Tỷ lệ chất liệu tổng thể.\n" "Tỷ lệ là một hệ số của khung hộp viền của mặt, chia cho giá trị Tỷ Lệ" msgid "The coordinates at which Gabor noise will be evaluated. The Z component is ignored in the 2D case" msgstr "Tọa độ mà nhiễu Gabor sẽ được tính toán. Thành phần Z sẽ bị bỏ qua trong trường hợp 2D" msgid "The scale of the Gabor noise" msgstr "Tỷ lệ của nhiễu Gabor" msgid "The rate at which the Gabor noise changes across space. This is different from the Scale input in that it only scales perpendicular to the Gabor noise direction" msgstr "Tốc độ mà nhiễu Gabor thay đổi trong không gian. Cái này khác với đầu vào Tỷ Lệ ở chỗ nó chỉ thay đổi tỷ lệ theo chiều hướng vuông góc với chiều hướng của nhiễu Gabor mà thôi" msgid "The directionality of Gabor noise. 1 means the noise is completely directional, while 0 means the noise is omnidirectional" msgstr "Tính định hướng của nhiễu Gabor. 1 có nghĩa là nhiễu hoàn toàn hữu hướng, trong khi 0 có nghĩa là nhiễu đa hướng" msgid "The direction of the anisotropic Gabor noise" msgstr "Chiều hướng của nhiễu Gabor dị hướng" msgid "The Gabor noise value with both random intensity and phase. This is equal to sine the phase multiplied by the intensity" msgstr "Giá trị nhiễu Gabor với cả cường độ và pha ngẫu nhiên. Cái này bằng sin pha nhân với cường độ" msgid "The phase of the Gabor noise, which has no random intensity" msgstr "Pha của nhiễu Gabor, không có cường độ ngẫu nhiên" msgid "The intensity of the Gabor noise, which has no random phase" msgstr "Cường độ của nhiễu Gabor, không có pha ngẫu nhiên" msgid "Scale of the base noise octave" msgstr "Tỷ lệ của quãng tám nhiễu cơ sở" msgid "The number of noise octaves. Higher values give more detailed noise but increase render time" msgstr "Số quãng tám của nhiễu. Giá trị cao hơn mang lại độ nhiễu chi tiết hơn song sẽ làm tăng thời gian kết xuất" msgid "Blend factor between an octave and its previous one. A value of zero corresponds to zero detail" msgstr "Hệ số pha trộn giữa một quãng tám và quãng tám trước đó. Giá trị bằng 0 tương ứng với lượng chi tiết bằng 0" msgid "The difference between the scale of each two consecutive octaves. Larger values corresponds to larger scale for higher octaves" msgstr "Giá trị chênh lệch giữa tỷ lệ của hai quãng tám liên tiếp. Giá trị lớn hơn tương ứng với tỷ lệ lớn hơn cho quãng tám cao hơn" msgid "An added offset to each octave, determines the level where the highest octave will appear" msgstr "Một dịch chuyển bổ sung cho mỗi quãng tám, xác định mức độ mà quãng tám cao nhất sẽ xuất hiện" msgid "An extra multiplier to tune the magnitude of octaves" msgstr "Một hệ số nhân bổ sung để điều chỉnh độ lớn theo quãng tám" msgid "Sun disc not available in EEVEE" msgstr "Đĩa mặt trời không có trong EEVEE" msgid "The number of Voronoi layers to sum" msgstr "Số tầng lớp Voronoi để tính tổng" msgid "The influence of a Voronoi layer relative to that of the previous layer" msgstr "Ảnh hưởng của tầng lớp Voronoi tương đối với tầng lớp trước" msgid "The scale of a Voronoi layer relative to that of the previous layer" msgstr "Tỷ lệ của tầng lớp Voronoi tương đối với tầng lớp trước đó" msgid "Detail Scale" msgstr "Tỷ Lệ Chi Tiết" msgid "Detail Roughness" msgstr "Mức Rối của Chi Tiết" msgid "Overall texture scale" msgstr "Tỷ lệ kết cấu tổng thể" msgid "Amount of distortion of the wave" msgstr "Lượng biến dạng của sóng" msgid "Amount of distortion noise detail" msgstr "Lượng chi tiết của nhiễu biến dạng" msgid "Scale of distortion noise" msgstr "Tỷ lệ của nhiễu biến dạng" msgid "Blend between a smoother noise pattern, and rougher with sharper peaks" msgstr "Pha trộn giữa một mẫu nhiễu mượt mà hơn và một mẫu nhiễu thô ráp, với nhiều điểm cao sắc nét hơn" msgid "" "Position of the wave along the Bands Direction.\n" "This can be used as an input for more control over the distortion" msgstr "" "Vị trí của sóng dọc theo Hướng của Băng Sóng.\n" "Cái này có thể sử dụng để làm đầu vào, nhằm cung cấp nhiều khống chế hơn đối với sự biến dạng" msgid "Value used as seed in 1D and 4D dimensions" msgstr "Giá trị được sử dụng làm mầm trong các chiều 1D và 4D" msgid "Incident" msgstr "Liên Thuộc" msgid "Point to rotate around" msgstr "Điểm để xoay quanh" msgid "Angle to rotate the input vector by" msgstr "Góc độ dùng để xoay chiều véctơ đầu vào" msgid "The amount of rotation on each axis, around the X, Y, then Z axes in that order" msgstr "Lượng xoay chiều trên mỗi trục, xung quanh các trục X, Y, rồi Z trong thứ tự đó" msgid "No mesh in active object" msgstr "Không có khung lưới nào trong đối tượng đang hoạt động cả" msgid "Absorption Coefficients" msgstr "Hệ Số Hấp Thụ" msgid "Scatter Coefficients" msgstr "Hệ Số Tán Xạ" msgid "Backscatter" msgstr "Tán Xạ Ngược Chiều" msgid "Diameter" msgstr "Đường Kính" msgid "Emission Coefficients" msgstr "Hệ Số Phát" msgid "Probability density per color channel that light is absorbed per unit distance traveled in the medium" msgstr "Mật độ xác suất trên mỗi kênh màu mà ánh sáng được hấp thụ trên một đơn vị khoảng cách di chuyển trong môi trường" msgid "Probability density per color channel of an out-scattering event occurring per unit distance" msgstr "Mật độ xác suất trên mỗi kênh màu của một sự kiện tán xạ ra xảy ra trên mỗi đơn vị khoảng cách" msgid "Directionality of the scattering. Zero is isotropic, negative is backward, positive is forward" msgstr "Chiều hướng của tán xạ. Số 0 là đẳng hướng, số âm là ngược trở lại, số dương là tiến về phía trước" msgid "Index Of Refraction of the scattering particles" msgstr "Chỉ Số Khúc Xạ của các hạt tán xạ" msgid "Fraction of light that is scattered backwards" msgstr "Phần nhỏ ánh sáng tán xạ ngược trở lại" msgid "Diameter of the water droplets, in micrometers" msgstr "Đường kính của các giọt nước, tính bằng micromet" msgid "Emitted radiance per color channel that is added to a ray per unit distance" msgstr "Độ sáng phát ra trên mỗi kênh màu được thêm vào một tia trên mỗi đơn vị khoảng cách" msgid "Density Attribute" msgstr "Thuộc Tính Mật Độ" msgid "Absorption Color" msgstr "Màu của sự Hấp Thụ" msgid "Blackbody Intensity" msgstr "Cường Độ Sáng của Vật Đen" msgid "Blackbody Tint" msgstr "Sắc Thái Màu Nhiệt Độ của Vật Đen" msgid "Temperature Attribute" msgstr "Thuộc Tính về Nhiệt Độ" msgid "Patterns" msgstr "Hoa Văn" msgid "Not a texture node tree" msgstr "Không phải là một cây nút chất liệu" msgid "Bricks 1" msgstr "Gạch 1" msgid "Bricks 2" msgstr "Gạch 2" msgid "Coordinate 1" msgstr "Tọa Độ 1" msgid "Coordinate 2" msgstr "Tọa Độ 2" msgid "W1" msgstr "W1" msgid "W2" msgstr "W2" msgid "W3" msgstr "W3" msgid "W4" msgstr "W4" msgid "iScale" msgstr "tỷLệ_i" msgid "" "%s: %.*s\n" "Location: %s:%d" msgstr "" "%s: %.*s\n" "Địa điểm: %s:%d" msgid "%s: %.*s" msgstr "%s: %.*s" msgid "Text '%s'" msgstr "Văn bản '%s'" msgid "Could not resolve path (%s)" msgstr "Không tìm được đường dẫn (%s)" msgid "Cannot initialize the GPU" msgstr "Không thể khởi thủy GPU được" msgid "Failed allocate render result, out of memory" msgstr "Không thể phân phối bộ nhớ cho kết quả kết xuất, bộ nhớ bị cạn kiệt" msgid "Image too small" msgstr "Hình ảnh quá nhỏ" msgid "Cannot render, no camera" msgstr "Không thể kết xuất, không có máy quay phim" msgid "No border area selected" msgstr "Không có khu vực ranh giới nào được chọn cả" msgid "Border rendering is not supported by sequencer" msgstr "Trình Phối Hình không hỗ trợ kết xuất trong Đường Ranh Giới" msgid "All render layers are disabled" msgstr "Toàn bộ các tầng kết xuất đều bị tắt" msgid "No frames rendered, skipped to not overwrite" msgstr "Không có khung hình nào được kết xuất cả, bỏ qua và nhảy sang không viết đè" msgid "No camera found in scene \"%s\" (used in compositing of scene \"%s\")" msgstr "Không tìm thấy máy quay phim nào trong cảnh \"%s\" cả (sử dụng trong quá trình tổng hợp cảnh \"%s\")" msgid "No camera found in scene \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy máy quay phim nào trong cảnh \"%s\" cả" msgid "Camera \"%s\" is not a multi-view camera" msgstr "Máy quay phim \"%s\" không phải là máy quay đa góc nhìn" msgid "No active view found in scene \"%s\"" msgstr "Không tìm thấy góc nhìn nào đang hoạt động trong cảnh \"%s\"" msgid "%s: no Combined pass found in the render layer '%s'" msgstr "%s: không tìm được Lượt Tổng Hợp trong tầng kết xuất '%s'" msgid "%s: failed to allocate clip buffer '%s'" msgstr "%s: không thể phân bổ bộ nhớ để làm bộ đệm cho đoạn phim '%s'" msgid "%s: incorrect dimensions for partial copy '%s'" msgstr "%s: kích thước không hợp lệ cho bản sao cục bộ '%s'" msgid "%s: failed to load '%s'" msgstr "%s: không nạp được '%s'" msgid "Reading render result: dimensions don't match, expected %dx%d" msgstr "Đọc kết quả kết xuất: kích thước không khớp, dự kiến là %dx%d" msgid "Reading render result: expected channel \"%s.%s\" or \"%s\" not found" msgstr "Đọc kết quả kết xuất: không tìm thấy kênh \"%s.%s\" hoặc \"%s\" dự kiến" msgid "Reading render result: expected channel \"%s.%s\" not found" msgstr "Đọc kết quả kết xuất: không tìm thấy kênh \"%s.%s\" dự kiến" msgid "Channel %d" msgstr "Kênh %d" msgctxt "Sequence" msgid "Brightness/Contrast" msgstr "Độ Sáng/Độ Tương Phản" msgctxt "Sequence" msgid "Color Balance" msgstr "Cân Bằng Màu" msgctxt "Sequence" msgid "Curves" msgstr "Đường Cong" msgctxt "Sequence" msgid "Hue Correct" msgstr "Chỉnh Sắc Màu" msgctxt "Sequence" msgid "Equalizer" msgstr "Bộ Điều Chỉnh Cân Bằng" msgctxt "Sequence" msgid "Tonemap" msgstr "Điều Chỉnh Sắc Thái" msgctxt "Sequence" msgid "White Balance" msgstr "Cân Bằng Trắng" msgid "Strips must be the same length" msgstr "Các đoạn phim phải có chiều dài bằng nhau" msgid "Strips were not compatible" msgstr "Các đoạn phim không tương thích" msgid "Strips must have the same number of inputs" msgstr "Các đoạn phim cần phải có số lượng đầu vào giống nhau" msgid "Cannot move strip to non-meta strip" msgstr "Không thể di chuyển dải vào dải không phải là siêu dải" msgid "Strip cannot be moved into itself" msgstr "Dải không thể di chuyển vào bản thân nó được" msgid "Moved strip is already inside provided meta strip" msgstr "Dải di chuyển đã nằm bên trong siêu dải cung cấp" msgid "Moved strip is parent of provided meta strip" msgstr "Dải di chuyển là phụ huynh của siêu dải cung cấp" msgid "Cannot move strip to different scene" msgstr "Không thể di chuyển dải đến cảnh khác được" msgid "Recursion detected in video sequencer. Strip %s at frame %d will not be rendered" msgstr "Phát hiện thấy có sự hồi quy trong Trình Phối Hình. Dải %s tại khung hình %d sẽ được kết xuất" msgctxt "Sequence" msgid "Audio" msgstr "Âm Thanh" msgctxt "Sequence" msgid "Multicam" msgstr "Đa Máy Quay" msgctxt "Sequence" msgid "Adjustment" msgstr "Điều Chỉnh" msgid "Colorize" msgstr "Tô Màu" msgid "Glow" msgstr "Hừng Sáng" msgid "Blur X" msgstr "Làm Nhòe Mờ X" msgid "Rim" msgstr "Vành Mép" msgid "Object Pivot" msgstr "Tựa vào Đối Tượng" msgid "Wave Effect" msgstr "Hiệu Ứng Sóng" msgid "Swirl" msgstr "Xoáy Lốc" msgid "WaveDistortion" msgstr "BiếnDạngSóng" msgid "window_managers" msgstr "trình quản lý cửa sổ" msgid "Dragging {} files" msgstr "Kéo rê {} tập tin" msgid "Input pending " msgstr "Đầu vào đang chờ " msgid "Blender File View" msgstr "Duyệt Tập Tin" msgid "Missing 'window' in context" msgstr "Thiếu 'cửa sổ' trong ngữ cảnh" msgid "Overwrite Startup File" msgstr "Viết Đè Lên Tập Tin Khởi Động" msgid "Blender will start next time as it is now." msgstr "Lần sau Blender sẽ khởi động với trạng thái như hiện tại." msgid "Template \"{}\" will start next time as it is now." msgstr "Mẫu \"{}\" sẽ khởi động trong lần tới như trạng thái hiện tại." msgid "Overwrite Template Startup File" msgstr "Viết Đè Tập Tin Khởi Động Mẫu" msgid "Load Factory \"{}\" Preferences." msgstr "Nạp các Cài Đặt Sở Thích \"{}\" của Xưởng Sản Xuất." msgid "Load Factory Blender Preferences" msgstr "Nạp các Cài Đặt Sở Thích của Xưởng Sản Xuất" msgid "To make changes to Preferences permanent, use \"Save Preferences\"" msgstr "Để làm cho các thay đổi trong Cài Đặt Sở Thích trở thành vĩnh viễn thì xin hãy sử dụng \"Lưu các Cài Đặt Sở Thích\"" msgid "Load" msgstr "Nạp" msgid "Load Factory \"{}\" Startup File and Preferences" msgstr "Nạp Tập Tin Khởi Động \"{}\" của Xưởng Sản Xuất và các Cài Đặt Sở Thích" msgid "Load Factory Default Startup File and Preferences" msgstr "Nạp Tập Tin Khởi Động Mặc Định của Xưởng Sản Xuất và các Cài Đặt Sở Thích" msgid "" "To make changes to Preferences permanent, use \"Save Preferences\".\n" "Warning: Your file is unsaved! Proceeding will abandon your changes." msgstr "" "Để làm cho các thay đổi trong Cài Đặt Sở Thích trở thành vĩnh viễn thì xin hãy sử dụng \"Lưu các Cài Đặt Sở Thích\" nhé.\n" "Cảnh Báo: Tập tin của bạn chưa được lưu lại! Tiếp tục thi hành sẽ hủy bỏ các thay đổi của bạn đấy." msgid "To make changes to Preferences permanent, use \"Save Preferences\"." msgstr "Để làm cho các thay đổi trong Cài Đặt Sở Thích trở thành vĩnh viễn thì xin hãy sử dụng \"Lưu các Cài Đặt Sở Thích”." msgid "Trusted Source [Untrusted Path]" msgstr "Nguồn Tin Cậy được [Đường Dẫn Không Tin Cậy được]" msgid "Any unsaved changes will be lost." msgstr "Mọi thay đổi chưa được lưu lại sẽ bị mất." msgid "Warning: There are unsaved external image(s)." msgstr "Cảnh Báo: Có một số hình ảnh bên ngoài chưa được lưu lại." msgid "Revert to the Saved File" msgstr "Quay trở lại về tập tin vốn Đã Lưu" msgid "Revert" msgstr "Quay Trở Lại" msgid "Clear Recent Files List" msgstr "Xóa Danh Sách các Tập Tin Gần Đây" msgid "Allow Execution" msgstr "Cho Phép Thi Hành" msgid "Save As..." msgstr "Lưu Thành..." msgid "Don't Save" msgstr "Không Lưu" msgid "Save the current file in the desired location but do not make the saved file active" msgstr "Lưu tập tin hiện tại vào vị trí mong muốn song không đặt tập tin đã lưu lại là tập tin đang hoạt động" msgid "Reload file with execution of Python scripts enabled" msgstr "Tái nạp tập tin với sự cho phép thi hành các tập lệnh Python được bật lên" msgid "Enable scripts" msgstr "Cho phép các tập lệnh" msgid "Continue using file without Python scripts" msgstr "Tiếp tục sử dụng tập tin tuy không có các tập lệnh Python" msgid "unable to open the file" msgstr "không thể mở được tập tin" msgid "For security reasons, automatic execution of Python scripts in this file was disabled:" msgstr "Vì những nguyên nhân bảo an, sự thi hành tự động của các tập lệnh Python của tập tin này bị tắt đi:" msgid "This may lead to unexpected behavior" msgstr "Điều này có thể dẫn đến sự hành xử bất ngờ" msgid "Permanently allow execution of scripts" msgstr "Luôn luôn cho phép các tập lệnh thi hành" msgid "This file was saved by a newer version of Blender (%s)." msgstr "Tập tin này được lưu bằng phiên bản mới hơn của Blender (%s)." msgid "Saving it with this Blender (%s) may cause loss of data." msgstr "Việc lưu nó bằng Blender này (%s) có thể gây ra mất mát dữ liệu đấy nhé." msgid "This file is managed by the Blender asset system. It can only be" msgstr "Tập tin này được quản lý bởi hệ thống tài sản Blender. Nó chỉ có thể được" msgid "saved as a new, regular file." msgstr "lưu dưới dạng một tập tin mới, thông thường, mà thôi." msgid "Cannot overwrite asset system files. Save as new file" msgstr "Không thể viết đè lên các tập tin tài sản hệ thống được. Lưu dưới dạng tập tin mới" msgid "with an older Blender version?" msgstr "với phiên bản Blender cũ hơn?" msgid "Overwrite file with an older Blender version?" msgstr "Ghi đè tập tin bằng phiên bản Blender cũ hơn nhé?" msgid "Cannot overwrite asset system files. Save as new file?" msgstr "Không thể viết đè lên các tập tin tài sản hệ thống được. Lưu dưới dạng tập tin mới nhé?" msgid "Save changes before closing?" msgstr "Có lưu các thay đổi trước khi đóng không?" msgid "Cannot overwrite files that are managed by the asset system" msgstr "Không thể viết đè lên các tập tin vốn được quản lý bởi hệ thống tài sản được" msgid "Unable to create user config path" msgstr "Không thể kiến tạo đường dẫn theo cấu hình của người dùng" msgid "Startup file saved" msgstr "Tập tin khởi động đã được lưu" msgid "Context window not set" msgstr "Ngữ Cảnh cửa sổ chưa được sắp đặt" msgid "Unable to save an unsaved file with an empty or unset \"filepath\" property" msgstr "Không thể lưu tập tin chưa lưu có thuộc tính \"đường dẫn tập tin\" bỏ trống hoặc chưa được đặt" msgid "Unable to find an available incremented file name" msgstr "Không tìm thấy tên tập tin tăng tiến có sẵn nào cả" msgid "Engine '%s' not available for scene '%s' (an add-on may need to be installed or enabled)" msgstr "Không có động cơ/máy '%s' để dùng cho cảnh '%s' (có thể cần phải cài đặt hoặc cho bật một trình bổ sung nào đó)" msgid "Library \"%s\" needs overrides resync" msgstr "Thư viện “%s” cần phải tái đồng bộ các trường hợp vượt quyền" msgid "%d libraries and %d linked data-blocks are missing (including %d ObjectData), please check the Info and Outliner editors for details" msgstr "%d thư viện và %d khối dữ liệu liên kết bị thiếu vắng (bao gồm %d ObjectData (Dữ Liệu Đối Tượng)), xin vui lòng kiểm tra trình biên soạn Thông Tin và Mục Lục để biết chi tiết" msgid "%d libraries have overrides needing resync (auto resynced in %.0fm%.2fs), please check the Info editor for details" msgstr "%d thư viện có một số vượt quyền cần phải tái đồng bộ (tự động tái đồng bộ trong %.0fm%.2fs), xin vui lòng kiểm tra trình biên soạn Thông Tin để biết thêm chi tiết" msgid "Proxies have been removed from Blender (%d proxies were automatically converted to library overrides, %d proxies could not be converted and were cleared). Consider re-saving any library .blend file with the newest Blender version" msgstr "Đại diện đã bị xóa khỏi Blender (%d đại diện đã được tự động chuyển đổi thành thư viện vượt quyền, %d đại diện không thể chuyển đổi và đã bị xóa đi). Hãy cân nhắc lưu lại bất kỳ tập tin .blend thư viện nào bằng phiên bản Blender mới nhất nhé" msgid "%d sequence strips were not read because they were in a channel larger than %d" msgstr "%d dải trình tự không được đọc, vì chúng ở trong một kênh lớn hơn %d" msgid "Cannot read file \"%s\": %s" msgstr "Không đọc được tập tin '%s': %s" msgid "File format is not supported in file \"%s\"" msgstr "Định dạng tập tin không hỗ trợ trong tập tin '%s'" msgid "File path \"%s\" invalid" msgstr "Đường dẫn tập tin '%s' không hợp lệ" msgid "Unknown error loading \"%s\"" msgstr "Lỗi không ngờ đã xảy ra trong khi nạp '%s'" msgid "Application Template \"%s\" not found" msgstr "Không tìm thấy Mẫu Ứng Dụng '%s'" msgid "Could not read \"%s\"" msgstr "Không đọc được “%s”" msgid "Cannot overwrite used library '%.240s'" msgstr "Không thể viết đè lên thư viện đang sử dụng '%.240s'" msgid "Cannot save blend file, path \"%s\" is not writable" msgstr "Không thể lưu tập tin blend, đường dẫn '%s' không thể viết được" msgid "Cannot save blend file, path \"%s\" is a directory" msgstr "Không thể lưu tập tin blend được, đường dẫn \"%s\" là một thư mục" msgid "Saved incremental as \"%s\"" msgstr "Đã lưu gia tăng dưới dạng \"%s\"" msgid "Saved copy as \"%s\"" msgstr "Đã lưu bản sao dưới dạng \"%s\"" msgid "Saved as \"%s\"" msgstr "Đã lưu thành \"%s\"" msgid "Not a library" msgstr "Không phải là một thư viện" msgid "Nothing indicated" msgstr "Không thấy có gì biểu thị cả (sau khi thử tái định vị thư viện)" msgid "'%s': cannot use current file as library" msgstr "'%s': không thể sử dụng tập tin hiện tại để làm thư viện" msgid "'%s': nothing indicated" msgstr "'%s': không có gì biểu thị cả" msgid "'%s': not a library" msgstr "'%s': không phải là một thư viện" msgid "Scene '%s' is linked, instantiation of objects is disabled" msgstr "Cảnh '%s' là cảnh được kết nối, vì thế khả năng khởi tạo đối tượng bị vô hiệu hóa (tắt đi)" msgid "No valid existing linked ID given to relocate" msgstr "Không có ID liên kết hợp lệ nào được cung cấp để di chuyển" msgid "Selected ID '%s' is a %s, cannot be used to relocate existing linked ID '%s' which is a %s" msgstr "ID đã chọn '%s' là một %s, không thể dùng để thay thế ID liên kết hiện tại '%s' được vì nó là một %s" msgid "Selected ID '%s' seems to be the same as the relocated ID '%s', use 'Reload' operation instead" msgstr "ID đã chọn '%s' có vẻ giống với ID đang được thay thế '%s'. Hãy dùng thao tác 'Tái Nạp' thay vì nhé" msgid "'%s' is not a valid library filepath" msgstr "'%s' là đường dẫn tập tin thư viện không hợp lệ" msgid "Trying to reload library '%s' from invalid path '%s'" msgstr "Đang thử đọc lại thư viện '%s' từ đường dẫn không hợp lệ '%s'" msgid "Trying to reload or relocate library '%s' to invalid path '%s'" msgstr "Thử đọc lại hoặc thử tìm lại thư viện '%s' tới đường dẫn không hợp lệ '%s'" msgid "Cannot relocate library '%s' to current blend file '%s'" msgstr "Không thể định vị thư viện '%s' cho tập tin blend hiện tại '%s'" msgid "Win" msgstr "CửaSổ" msgid "Bksp" msgstr "TrởNgược" msgid "dbl-" msgstr "nháy kép-" msgid "drag-" msgstr "kéo rê-" msgid "ON" msgstr "BẬT" msgid "OFF" msgstr "TẮT" msgid "KeyMaps are equal" msgstr "Bố trí phím là giống nhau" msgid "KeyMap item result may be incorrect since an update is pending, call `context.window_manager.keyconfigs.update()` to ensure matches can be found." msgstr "Kết quả mục KeyMap (bố trí phím) có thể không chính xác vì bản cập nhật đang chờ xử lý, hãy gọi `context.window_manager.keyconfigs.update()` để đảm bảo là có thể tìm thấy kết quả xứng khớp." msgid "KeyMap \"%s\" (base) must be a user keymap" msgstr "KeyMap (bố trí phím) \"%s\" (cơ sở) phải là keymap (bố trí phím) của người dùng" msgid "KeyMap \"%s\" (other) must be an add-on or active keymap" msgstr "KeyMap (bố trí phím) \"%s\" (khác) phải là một keymap (bố trí phím) bổ sung hoặc là cái đang hoạt động" msgid "KeyMap \"%s\" item not part of the keymap" msgstr "Mục KeyMap (bố trí phím) \"%s\" không phải là một phần của keymap (bố trí phím)" msgid "Set Debug Value" msgstr "Đặt Giá Trị Điều Tra Lỗi" msgid "unsupported format" msgstr "định dạng chưa hỗ trợ" msgid "Toggle System Console" msgstr "Bật/Tắt Bàn Giao Tiếp của Hệ Thống" msgctxt "Operator" msgid "Toggle System Console" msgstr "Bật/Tắt Bàn Giao Tiếp của Hệ Thống" msgid "No operator in context" msgstr "Không có Operator nào trong ngữ cảnh cả" msgid "Property cannot be both boolean and float" msgstr "Tính chất không thể là cả hai: bool và số thực (float), cùng một lúc được" msgid "Pointer from path image_id is not an ID" msgstr "Con trỏ từ đường dẫn image_id không phải là một ID" msgid "Property must be an integer or a float" msgstr "Tính chất phải là số nguyên (integer) hay số thực (float)" msgid "Property must be a none, distance, factor, percentage, angle, or pixel" msgstr "Tính chất phải là không có (none), khoảng cách, hệ số, phần trăm, góc độ, hoặc điểm ảnh" msgid "Registering operator class: '%s', invalid bl_idname '%s', at position %d" msgstr "Lớp thao tác (operator) đang đăng ký: '%s', bl_idname (tên chỉ danh trong Blender) không hợp lệ '%s', tại vị trí %d" msgid "Registering operator class: '%s', invalid bl_idname '%s', is too long, maximum length is %d" msgstr "Lớp thao tác (operator) đang đăng ký: '%s', bl_idname (tên chỉ danh trong Blender) không hợp lệ '%s', quá dài, chiều dài tối đa là %d" msgid "Registering operator class: '%s', invalid bl_idname '%s', must contain 1 '.' character" msgstr "Lớp thao tác (operator) đang đăng ký: '%s', bl_idname (tên chỉ danh trong Blender) không hợp lệ '%s', phải có ít nhất một dấu chấm '.'" msgid "Cannot read %s '%s': %s" msgstr "Không đọc được %s '%s': %s" msgid "%s '%s' not found" msgstr "không tìm thấy '%s '%s'" msgid "%s not found" msgstr "Không tìm thấy %s" msgid "Operator '%s' does not have register enabled, incorrect invoke function" msgstr "Thao tác '%s' chưa cho bật đăng ký (register). Hàm kích hoạt (invoke) sai mất rồi" msgid "Operator '%s' does not have undo enabled, incorrect invoke function" msgstr "Thao tác '%s' chưa cho bật chức năng hoàn tác (undo), hàm kích hoạt (invoke) sai" msgid "Operator redo '%s' does not have register enabled, incorrect invoke function" msgstr "Thao tác tái thực hiện (redo) '%s' chưa cho bật đăng ký (register), hàm kích hoạt (invoke) sai" msgid "Operator redo '%s': wrong context" msgstr "Thao tác tái thực hiện (redo) '%s': sai ngữ cảnh" msgid "Property from path '%s' has length %d instead of %d" msgstr "Tính chất từ đường dẫn '%s' có độ dài %d thay vì %d" msgid "%d × %s: %.4f ms, average: %.8f ms" msgstr "%d × %s: %.4f mili giây, trung bình: %.8f mili giây" msgctxt "WindowManager" msgid "Limited Platform Support" msgstr "Sự Hỗ Trợ Nền Tảng (hệ điều hành) có Giới Hạn" msgctxt "WindowManager" msgid "Graphics card:" msgstr "Thẻ đồ họa:" msgctxt "WindowManager" msgid "Platform Unsupported" msgstr "Không hỗ trợ nền tảng/hệ điều hành hiện có" msgctxt "WindowManager" msgid "Your graphics card is not supported" msgstr "Thẻ đồ họa của bạn là thẻ không được hỗ trợ" msgctxt "WindowManager" msgid "Your graphics card or macOS version is not supported" msgstr "Thẻ đồ họa hoặc phiên bản macOS của bạn không được hỗ trợ" msgctxt "WindowManager" msgid "Upgrading to the latest macOS version may improve Blender support" msgstr "Nâng cấp lên phiên bản macOS mới nhất có thể cải thiện khả năng hỗ trợ Blender" msgid "Intel binary detected. Expect reduced performance." msgstr "Đã phát hiện thấy mã nhị phân của Intel. Dự kiến hiệu suất hoạt động sẽ giảm đi." msgctxt "Operator" msgid "Learn More" msgstr "Tìm Hiểu Thêm" msgid "Set Stereo 3D" msgstr "Đặt 3D Lập Thể" msgid "Failed to create a window without quad-buffer support, you may experience flickering" msgstr "Không thể kiến tạo một cửa sổ không hỗ trợ bốn bộ đệm, bạn có thể thấy màn hình nhấp nháy" msgid "Failed to switch to Time Sequential mode when in fullscreen" msgstr "Đã thất bại trong việc chuyển sang chế độ Phân Cực khi còn trong chế độ toàn màn hình" msgid "Quad-buffer window successfully created" msgstr "Kiến tạo cửa sổ bốn bộ đệm thành công" msgid "Quad-buffer not supported by the system" msgstr "Hệ thống không hỗ trợ bốn bộ đệm" msgid "Failed to create a window compatible with the time sequential display method" msgstr "Đã thất bại trong việc kiến tạo một cửa sổ tương thích với phương pháp chiếu phân cực" msgid "Stereo 3D Mode requires the window to be fullscreen" msgstr "Chế Độ Lập Thể 3D yêu cầu cửa sổ được mở trên toàn màn hình" msgid "(Unsaved)" msgstr "(Chưa lưu)" msgid " (Recovered)" msgstr " (Đã phục hồi)" msgid "Updating GPU drivers may solve this issue." msgstr "Cập nhật trình điều khiển GPU (thẻ đồ họa) có thể giải quyết được vấn đề này." msgid "The graphics backend can be changed in the System section of the Preferences." msgstr "Có thể thay đổi nền tảng đồ họa trong phần Hệ Thống của Cài Đặt Sở Thích." msgid "Failed to load using Vulkan, using OpenGL instead." msgstr "Không nạp được khi sử dụng Vulkan, sử dụng OpenGL thay vì." msgid "Failed to create window" msgstr "Đã thất bại trong việc kiến tạo cửa sổ" msgid "APS-C" msgstr "APS-C" msgid "Analog 16mm" msgstr "Tương Tự 16mm" msgid "Analog 35mm" msgstr "Tương Tự 35mm" msgid "Analog 65mm" msgstr "Tương Tự 65mm" msgid "Analog IMAX" msgstr "Tương Tự IMAX" msgid "Analog Super 16" msgstr "Tương Tự Siêu 16" msgid "Analog Super 35" msgstr "Tương Tự Siêu 35" msgid "Blackmagic Pocket 6k" msgstr "Blackmagic Pocket 6K" msgid "Foveon (Sigma)" msgstr "Foveon (Xichma)" msgid "Fullframe" msgstr "Toàn Khung" msgid "MFT" msgstr "Hệ Thống Micro 4/3: Micro Four Thirds" msgid "Medium-format (Hasselblad)" msgstr "Định Dạng Giữa (Hasselblad)" msgid "RED Dragon 5K" msgstr "RED Rồng 5K" msgid "RED Dragon 6K" msgstr "RED Rồng 6K" msgid "RED Helium 8K" msgstr "RED Heli 8K" msgid "Cotton" msgstr "Vải Bông" msgid "Denim" msgstr "Vải Jean" msgid "Leather" msgstr "Da Thuộc" msgid "Silk" msgstr "Lụa" msgid "Illuminant A" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn A" msgid "Illuminant B" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn B" msgid "Illuminant C" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn C" msgid "Illuminant D50" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn D50" msgid "Illuminant D55" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn D55" msgid "Illuminant D65" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn D65" msgid "Illuminant D75" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn D75" msgid "Illuminant D93" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn D93" msgid "Illuminant E" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn E" msgid "Illuminant F1" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F1" msgid "Illuminant F10" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F10" msgid "Illuminant F11" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F11" msgid "Illuminant F12" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F12" msgid "Illuminant F2" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F2" msgid "Illuminant F3" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F3" msgid "Illuminant F4" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F4" msgid "Illuminant F5" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F5" msgid "Illuminant F6" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F6" msgid "Illuminant F7" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F7" msgid "Illuminant F8" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F8" msgid "Illuminant F9" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn F9" msgid "Illuminant LED-B1" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-B1" msgid "Illuminant LED-B2" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-B2" msgid "Illuminant LED-B3" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-B3" msgid "Illuminant LED-B4" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-B4" msgid "Illuminant LED-B5" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-B5" msgid "Illuminant LED-BH1" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-BH1" msgid "Illuminant LED-RGB1" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-RGB1" msgid "Illuminant LED-V1" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-V1" msgid "Illuminant LED-V2" msgstr "Nguồn Sáng Chuẩn LED-V2" msgid "Fast Global Illumination" msgstr "Chiếu Sáng Toàn Cầu Nhanh" msgid "Full Global Illumination" msgstr "Chiếu Sáng Toàn Cầu Toàn Phần" msgid "Limited Global Illumination" msgstr "Chiếu Sáng Toàn Cầu Hạn Chế" msgid "Faster Render" msgstr "Kết Xuất Nhanh Hơn" msgid "Lower Memory" msgstr "Bộ Nhớ Ít Hơn" msgid "DVD (note: this changes render resolution)" msgstr "DVD (lưu ý: tùy chọn này thay đổi độ phân giải kết xuất)" msgid "H264 in MP4" msgstr "H264 trong MP4" msgid "H264 in Matroska" msgstr "H264 trong Matroska" msgid "H264 in Matroska for scrubbing" msgstr "H264 trong Matroska để rà quét" msgid "Ogg Theora" msgstr "Ogg Theora" msgid "Honey" msgstr "Mật Ong" msgid "Oil" msgstr "Dầu" msgid "Water" msgstr "Nước" msgid "Fill Only" msgstr "Duy Vùng Tô Phủ Kín" msgid "Stroke Only" msgstr "Duy Nét Vẽ" msgid "Stroke and Fill" msgstr "Nét Vẽ và Vùng Tô Kín" msgid "Blender 27x" msgstr "Blender 27x" msgid "Industry Compatible" msgstr "Tương Thích Công Nghiệp" msgid "blender default" msgstr "blender mặc định" msgid "industry compatible data" msgstr "dữ liệu tương thích công nghiệp" msgid "Pixels/Centimeter" msgstr "Điểm Ảnh/Centimét" msgid "Pixels/Inch" msgstr "Điểm Ảnh/Inch" msgid "Pixels/Meter" msgstr "Điểm Ảnh/Mét" msgid "4K UW 1600p" msgstr "4K UW 1600p" msgid "TV NTSC 16:9" msgstr "TV NTSC 16:9" msgid "TV NTSC 4:3" msgstr "TV NTSC 4:3" msgid "TV PAL 16:9" msgstr "TV PAL 16:9" msgid "TV PAL 4:3" msgstr "TV PAL 4:3" msgid "14:9 in 16:9" msgstr "14:9 trong 16:9" msgid "16:9" msgstr "16:9" msgid "4:3 in 16:9" msgstr "4:3 trong 16:9" msgid "Blurry Footage" msgstr "Đoạn Phim Nhòe Mờ" msgid "Fast Motion" msgstr "Chuyển Động Nhanh" msgid "Far Plane" msgstr "Bình Diện Xa" msgid "Near Plane" msgstr "Bình Diện Gần" msgctxt "WorkSpace" msgid "2D Animation" msgstr "Hoạt Họa 2D" msgctxt "WorkSpace" msgid "2D Full Canvas" msgstr "Toàn Bộ Khung Vẽ 2D" msgctxt "WorkSpace" msgid "Animation" msgstr "Hoạt Họa" msgctxt "WorkSpace" msgid "Compositing" msgstr "Tổng Hợp" msgctxt "WorkSpace" msgid "Geometry Nodes" msgstr "Các Nút Hình Học" msgctxt "WorkSpace" msgid "Layout" msgstr "Bố Trí" msgctxt "WorkSpace" msgid "Masking" msgstr "Chắn Lọc" msgctxt "WorkSpace" msgid "Modeling" msgstr "Mô Hình Hóa" msgctxt "WorkSpace" msgid "Motion Tracking" msgstr "Giám Sát Chuyển Động" msgctxt "WorkSpace" msgid "Rendering" msgstr "Kết xuất" msgctxt "WorkSpace" msgid "Scripting" msgstr "Viết Tập Lệnh" msgctxt "WorkSpace" msgid "Sculpting" msgstr "Điêu Khắc" msgctxt "WorkSpace" msgid "Shading" msgstr "Tô Bóng" msgctxt "WorkSpace" msgid "Texture Paint" msgstr "Sơn Chất Liệu" msgctxt "WorkSpace" msgid "UV Editing" msgstr "Biên Soạn UV" msgctxt "WorkSpace" msgid "Video Editing" msgstr "Biên Soạn Video" msgid "BioVision Motion Capture (BVH) format" msgstr "Định dạng Nắm Bắt Chuyển Động (BVH) của BioVision" msgid "Import-Export BVH from armature objects" msgstr "Nhập-Xuất Khẩu BVH từ các đối tượng khung rối" msgid "Blender Extensions" msgstr "Trình Mở Rộng của Blender" msgid "Extension repository support for remote repositories" msgstr "Hỗ trợ kho lưu trữ mở rộng cho kho lưu trữ từ xa" msgid "Cycles Render Engine" msgstr "Máy Kết Xuất Cycles" msgid "Cycles renderer integration" msgstr "Tích hợp máy kết xuất Cycles" msgid "FBX format" msgstr "Định Dạng FBX" msgid "FBX IO meshes, UVs, vertex colors, materials, textures, cameras, lamps and actions" msgstr "Khung lưới, UV, màu điểm đỉnh, nguyên vật liệu, chất liệu, máy quay phim, đèn và hành động của FBX IO" msgid "glTF 2.0 format" msgstr "Định Dạng glTF 2.0" msgid "Import-Export as glTF 2.0" msgstr "Xuất-Nhập Khẩu dưới dạng glTF 2.0" msgid "Hydra Storm render engine" msgstr "Động cơ kết xuất Hydra Storm" msgid "USD's high performance rasterizing renderer" msgstr "Trình kết xuất điểm ảnh hóa hiệu suất cao của USD" msgid "Manage UI translations" msgstr "Quản Lý các Bản Phiên Dịch Giao Diện Người Dùng" msgid "Allows managing UI translations directly from Blender (update main .po files, update scripts' translations, etc.)" msgstr "Cho phép quản lý bản dịch Giao Diện Người Dùng trực tiếp từ Blender (cập nhật các tập tin .po chính, cập nhật các bản dịch của các tập lệnh, v.v.)" msgid "Various tools to enhance and speed up node-based workflow" msgstr "Nhiều công cụ khác nhau để tăng cường và tăng tốc quy trình làm việc cơ sở nút" msgid "Pose Library" msgstr "Thư Viện Tư Thế" msgid "Pose Library based on the asset system." msgstr "Thư Viện Tư Thế dựa trên hệ thống tài sản." msgid "Automatic rigging from building-block components" msgstr "Tự động dàn dựng từ các thành phần cơ bản" msgid "Scalable Vector Graphics (SVG) 1.1 format" msgstr "Định Dạng Đồ Họa Véc Tơ Có Thể Mở Rộng (SVG) 1.1" msgid "Import SVG as curves" msgstr "Nhập Khẩu SVG thành đường cong" msgid "UV Layout" msgstr "Bố Trí UV" msgid "Export the UV layout as a 2D graphic" msgstr "Xuất Khẩu Bố Trí UV thành đồ họa 2D" msgid "VR Scene Inspection" msgstr "Kiểm Tra Cảnh Thực Tế Ảo" msgid "View the viewport with virtual reality glasses (head-mounted displays)" msgstr "Quan sát cổng nhìn với kính thực tế ảo (các hiển thị đeo ở đầu)" msgid "All Add-ons" msgstr "Toàn Bộ các Trình Bổ Sung" msgid "All Add-ons Installed by User" msgstr "Toàn Bộ các Trình Bổ Sung do người dùng cài đặt" msgid "Import-Export" msgstr "Nhập-Xuất Khẩu" msgctxt "Preferences" msgid "3D View" msgstr "Góc Nhìn 3D" msgctxt "Preferences" msgid "Add Curve" msgstr "Thêm Đường Cong" msgctxt "Preferences" msgid "Add Mesh" msgstr "Thêm Khung Lưới" msgctxt "Preferences" msgid "All" msgstr "Toàn Bộ" msgctxt "Preferences" msgid "Animation" msgstr "Hoạt Họa" msgctxt "Preferences" msgid "Bake" msgstr "Nướng" msgctxt "Preferences" msgid "Camera" msgstr "Máy Quay Phim" msgctxt "Preferences" msgid "Compositing" msgstr "Tổng Hợp" msgctxt "Preferences" msgid "Development" msgstr "Phát Triển" msgctxt "Preferences" msgid "Game Engine" msgstr "Công Cụ Trò Chơi" msgctxt "Preferences" msgid "Geometry Nodes" msgstr "Nút Hình Học" msgctxt "Preferences" msgid "Grease Pencil" msgstr "Bút Chì Dầu" msgctxt "Preferences" msgid "Import-Export" msgstr "Nhập-Xuất Khẩu" msgctxt "Preferences" msgid "Lighting" msgstr "Bố Trí Ánh Sáng" msgctxt "Preferences" msgid "Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu" msgctxt "Preferences" msgid "Mesh" msgstr "Khung Lưới" msgctxt "Preferences" msgid "Modeling" msgstr "Tạo Mô Hình" msgctxt "Preferences" msgid "Node" msgstr "Nút" msgctxt "Preferences" msgid "Object" msgstr "Đối Tượng" msgctxt "Preferences" msgid "Paint" msgstr "Sơn" msgctxt "Preferences" msgid "Physics" msgstr "Vật Lý" msgctxt "Preferences" msgid "Pipeline" msgstr "Quy Trình" msgctxt "Preferences" msgid "Render" msgstr "Kết Xuất" msgctxt "Preferences" msgid "Rigging" msgstr "Dàn Dựng" msgctxt "Preferences" msgid "Scene" msgstr "Cảnh" msgctxt "Preferences" msgid "Sculpt" msgstr "Điêu Khắc" msgctxt "Preferences" msgid "Sequencer" msgstr "Trình Phối Hình" msgctxt "Preferences" msgid "System" msgstr "Hệ Thống" msgctxt "Preferences" msgid "Text Editor" msgstr "Trình Biên Soạn Văn Bản" msgctxt "Preferences" msgid "Tracking" msgstr "Giám Sát" msgctxt "Preferences" msgid "UV" msgstr "UV" msgctxt "Preferences" msgid "User Interface" msgstr "Giao Diện Người Dùng" msgctxt "Preferences" msgid "Accessibility" msgstr "Trợ Năng" msgctxt "Preferences" msgid "Colorful" msgstr "Nhiều Màu" msgctxt "Preferences" msgid "Dark" msgstr "Tối" msgctxt "Preferences" msgid "High Contrast" msgstr "Độ Tương Phản Cao" msgctxt "Preferences" msgid "Inspired By" msgstr "Lấy Cảm Hứng Từ" msgctxt "Preferences" msgid "Light" msgstr "Ánh Sáng" msgctxt "Preferences" msgid "Print" msgstr "In Ấn" msgid "camera" msgstr "máy quay phim" msgid "clipboard" msgstr "bảng nhớ tạm" msgid "files" msgstr "tập tin" msgid "microphone" msgstr "micrô" msgid "network" msgstr "mạng" msgid "Add & Subtract" msgstr "Thêm & Khấu Trừ" msgid "Curve Sculpt" msgstr "Điêu Khắc Đường Cong" msgid "Generation" msgstr "Sinh Tạo" msgid "Mesh Sculpt" msgstr "Điêu Khắc Khung Lưới" msgid "Mesh Texture Paint" msgstr "Sơn Chất Liệu Khung Lưới" msgid "Mesh Vertex Paint" msgstr "Sơn Điểm Đỉnh Khung Lưới" msgid "Mesh Weight Paint" msgstr "Sơn Trọng Lượng Khung Lưới" msgid "Utility" msgstr "Tiện Ích" msgid "Offset Vector" msgstr "Vectơ Dịch Chuyển" msgid "Smooth by Angle" msgstr "Làm Mịn theo Góc" msgid "Maximum face angle for smooth edges" msgstr "Góc mặt tối đa cho các cạnh mịn" msgid "Ignore Sharpness" msgstr "Bỏ Qua Độ Sắc Nét" msgid "Attach Hair Curves to Surface" msgstr "Đính Đường Cong Tóc Lên Bề Mặt" msgid "Attaches hair curves to a surface mesh" msgstr "Đính đường cong tóc lên một bề mặt" msgid "Align to Surface Normal" msgstr "Căn Chỉnh theo Pháp Tuyến Bề Mặt" msgid "Align the curve to the surface normal (needs a guide as reference)" msgstr "Căn chỉnh đường cong theo pháp tuyến bề mặt (cần một hướng dẫn để làm tham chiếu)" msgid "Blend along Curve" msgstr "Pha Trộn dọc theo Đường Cong" msgid "Blend deformation along each curve from the root" msgstr "Pha trộn biến dạng dọc theo từng đường cong một từ gốc" msgid "Sample Attachment UV" msgstr "Lấy Mẫu UV của cái Đính Vào" msgid "Sample the surface UV map at the attachment point" msgstr "Lấy mẫu ánh xạ UV bề mặt tại điểm đính vào" msgid "Snap to Surface" msgstr "Bám Dính vào Bề Mặt" msgid "Snap the root of each curve to the closest surface point" msgstr "Bám dính gốc của mỗi đường cong vào điểm bề mặt gần nhất" msgid "Surface Object to attach to (needs to have matching transforms)" msgstr "Đối Tượng Bề Mặt để gắn vào (cần có các biến hóa xứng khớp)" msgid "Surface geometry to attach hair curves to" msgstr "Hình học bề mặt để đính các đường cong tóc vào" msgid "Surface Normal" msgstr "Pháp Tuyến Bề Mặt" msgid "Surface normal at the attachment point" msgstr "Pháp tuyến Bề mặt tại điểm đính kèm" msgid "Surface Rest Position" msgstr "Vị Trí Nghỉ của Bề Mặt" msgid "Set the surface mesh into its rest position before attachment" msgstr "Đặt khung lưới bề mặt vào vị trí nghỉ của nó trước khi đính vào" msgid "Surface UV Coordinate" msgstr "Tọa Độ UV của Bề Mặt" msgid "Surface UV coordinates at the attachment point" msgstr "Tọa độ UV bề mặt tại điểm đính vào" msgid "Surface UV map used for attachment" msgstr "Ánh xạ UV bề mặt sử dụng cho vật đính kèm" msgid "Blend Hair Curves" msgstr "Đường Cong Tóc Blender" msgid "Blends shape between multiple hair curves in a certain radius" msgstr "Pha trộn hình dạng giữa nhiều đường cong tóc trong một bán kính nhất định" msgid "Blend Neighbors" msgstr "Pha Trộn Hàng Xóm" msgid "Amount of neighbors used for blending" msgstr "Số lượng hàng xóm sử dụng để pha trộn" msgid "Blend Radius" msgstr "Bán Kính Pha Trộn" msgid "Radius to select neighbors for blending" msgstr "Bán kính lựa chọn hàng xóm lân cận để pha trộn" msgid "Factor to blend overall effect" msgstr "Hiệu số pha trộn hiệu quả tổng thể" msgid "Preserve Length" msgstr "Bảo Tồn Chiều Dài" msgid "Preserve each curve's length during deformation" msgstr "Bảo tồn chiều dài của mỗi đường cong trong quá trình biến dạng" msgid "Braid Hair Curves" msgstr "Đường Cong Bím Tóc Tóc" msgid "Deforms existing hair curves into braids using guide curves" msgstr "Biến dạng các đường cong tóc hiện có thành các bím tóc bằng các đường cong hướng dẫn" msgid "Braid Start" msgstr "Điểm Khởi Đầu Bím Tóc" msgid "Percentage along each curve to blend deformation from the root" msgstr "Tỷ lệ phần trăm dọc theo mỗi đường cong để pha trộn biến dạng từ gốc" msgid "Existing Guide Map" msgstr "Bản Đồ Hướng Dẫn Hiện Có" msgid "Use the existing guide map attribute if available" msgstr "Sử dụng thuộc tính bản đồ hướng dẫn hiện có nếu có" msgid "Factor Max" msgstr "Hệ Số Tối Đa" msgid "Factor of the maximum radius of the braids" msgstr "Hệ số bán kính tối đa của bím tóc" msgid "Factor Min" msgstr "Hệ Số Tối Thiểu" msgid "Factor of the minimum radius of the braids" msgstr "Hệ số bán kính tối thiểu của bím tóc" msgid "Flare Length" msgstr "Chiều Dài Đuôi Tóc" msgid "Length of the flare at the end of the braid" msgstr "Chiều dài của đuôi tóc ở cuối bím tóc" msgid "Flare Opening" msgstr "Đuôi Tóc Bắt Đầu" msgid "Opening radius of the flare at the tip of the braid" msgstr "Bán kính mở của đuôi tóc ở đầu bím tóc" msgid "Flare Parameter" msgstr "Thông Số Đuôi Tóc" msgid "Parameter from 0 to 1 along the flare" msgstr "Tham số từ 0 đến 1 dọc theo đuôi tóc" msgid "Frequency factor of the braids" msgstr "Hệ số tần số của các bím tóc" msgid "Guide Distance" msgstr "Khoảng Cách Hướng Dẫn" msgid "Minimum distance between two guides for new guide map" msgstr "Khoảng cách tối thiểu giữa hai hướng dẫn cho bản đồ hướng dẫn mới" msgid "Guide Index" msgstr "Chỉ Số Hướng Dẫn" msgid "Guide index map that was used for the operation" msgstr "Bản đồ chỉ số hướng dẫn vốn được sử dụng cho thao tác" msgid "Guide index map to be used. This input has priority" msgstr "Bản đồ chỉ số hướng dẫn sẽ được sử dụng. Đầu vào này được ưu tiên hơn" msgid "Guide Mask" msgstr "Chắn Lọc Hướng Dẫn" msgid "Mask for which curves are eligible to be selected as guides" msgstr "Màn chắn làm cho các đường cong có đủ điều kiện để được lựa chọn làm hướng dẫn" msgid "Hair Tie" msgstr "Dây Buộc Tóc" msgid "Geometry used for the hair tie instance (priority)" msgstr "Hình học sử dụng cho thực thể dây buộc tóc (ưu tiên)" msgid "Object used for the hair tie instance" msgstr "Đối tượng được sử dụng cho ví dụ buộc tóc" msgid "Hair Tie Scale" msgstr "Tỷ Lệ Dây Buộc Tóc" msgid "Scale of the hair tie instance" msgstr "Tỷ lệ của thực thể dây buộc tóc" msgid "Overall radius of the braids" msgstr "Bán kính tổng thể của bím tóc" msgid "Shape of the braid radius along each curve" msgstr "Hình dạng bán kính bím tóc dọc theo mỗi đường cong" msgid "Shape Asymmetry" msgstr "Hình Dạng Phi Đối Xứng" msgid "Asymmetry of the shape adjustment of the strand thickness" msgstr "Mức phi đối xứng của việc điều chỉnh hình dạng độ dày sợi" msgid "Strand Index" msgstr "Chỉ Số Sợi" msgid "Index of the strand within a braid that each curve belongs to" msgstr "Chỉ số của sợi trong bím tóc mà mỗi đường cong thuộc về" msgid "Subdivision level applied before deformation" msgstr "Mức phân hóa áp dụng trước khi biến dạng" msgid "Thickness of each strand of hair" msgstr "Độ dày của từng sợi tóc" msgid "Thickness Shape" msgstr "Độ Dày Hình Dạng" msgid "Shape adjustment of the strand thickness for the braids" msgstr "Điều chỉnh hình dạng độ dày của sợi cho bím tóc" msgid "Clump Hair Curves" msgstr "Khóm các Đường Cong Tóc Lại" msgid "Clumps together existing hair curves using guide curves" msgstr "Khóm các đường cong tóc hiện có với nhau lại bằng các đường cong hướng dẫn" msgid "Clump Offset" msgstr "Dịch Chuyển Khóm" msgid "Offset of each clump in a random direction" msgstr "Dịch chuyển của từng khóm theo hướng ngẫu nhiên" msgid "Distance Falloff" msgstr "Khoảng Cách Suy Giảm Dần" msgid "Falloff distance for the clumping effect (0 means no falloff)" msgstr "Khoảng cách suy giảm dần cho hiệu ứng khóm (0 có nghĩa là không có suy giảm dần)" msgid "Distance Threshold" msgstr "Ngưỡng Khoảng Cách" msgid "Distance threshold for the falloff around the guide" msgstr "Ngưỡng khoảng cách cho suy giảm dần xung quanh hướng dẫn" msgid "Random seed for the operation" msgstr "Mầm ngẫu nhiên cho thao tác" msgid "Shape of the influence along curves (0=constant, 0.5=linear)" msgstr "Hình dạng ảnh hưởng dọc theo các đường cong (0=hằng số, 0.5=tuyến tính)" msgid "Tip Spread" msgstr "Mức Lan Tỏa của Đỉnh" msgid "Distance of random spread at the curve tips" msgstr "Khoảng cách lan tỏa ngẫu nhiên tại các đầu đường cong" msgid "Create Guide Index Map" msgstr "Tạo Ánh Xạ Chỉ Số Hướng Dẫn" msgid "Creates an attribute that maps each curve to its nearest guide via index" msgstr "Tạo một thuộc tính ánh xạ từng đường cong tới hướng dẫn gần nhất của nó thông qua chỉ số" msgid "ID to group curves together for guide map creation" msgstr "ID dùng để nhóm các đường cong lại với nhau, dành cho việc kiến tạo bản đồ hướng dẫn" msgid "Minimum distance between two guides" msgstr "Khoảng cách tối thiểu giữa hai hướng dẫn" msgid "Guide Selection" msgstr "Lựa Chọn Hướng Dẫn" msgid "Guide curves or points used for the selection of guide curves" msgstr "Đường cong hướng dẫn, hoặc các điểm sử dụng, để lựa chọn các đường cong hướng dẫn" msgid "Curl Hair Curves" msgstr "Đường Cong Tóc Xoăn Lọn" msgid "Deforms existing hair curves into curls using guide curves" msgstr "Biến dạng các đường cong tóc hiện có thành các lọn tóc bằng các đường cong hướng dẫn" msgid "Curl Start" msgstr "Khởi Đầu Uốn Quăn" msgid "Factor End" msgstr "Hệ Số Kết Thúc" msgid "Factor for the radius at the curl end" msgstr "Hệ số bán kính ở đuôi phần uốn quăn" msgid "Factor for the radius at the curl start" msgstr "Hệ số bán kính khi bắt đầu uốn quăn" msgid "Frequency factor of the curls" msgstr "Hệ số tần số của các phần uốn quăn" msgid "Overall radius of the curls" msgstr "Bán kính tổng thể của các phần uốn quăn" msgid "Amount of random offset per curve" msgstr "Lượng dịch chuyển ngẫu nhiên của mỗi đường cong" msgid "Random Seed for the operation" msgstr "Mầm ngẫu nhiên cho thao tác" msgid "Curve Info" msgstr "Thông Tin Đường Cong" msgid "Reads information about each curve" msgstr "Đọc thông tin về từng đường cong một" msgid "Curve ID" msgstr "ID của Đường Cong" msgid "ID of each curve" msgstr "ID của mỗi đường cong" msgid "Index of each Curve" msgstr "Chỉ Số của mỗi Đường Cong" msgid "Direction from root to tip of each curve" msgstr "Chiều hướng từ gốc đến ngọn của mỗi đường cong" msgid "Length of each curve" msgstr "Chiều dài của mỗi đường cong" msgid "Random vector for each curve" msgstr "Véctơ ngẫu nhiên cho mỗi đường cong" msgid "Surface UV" msgstr "UV của Bề Mặt" msgid "Attachment surface UV coordinates of each curve" msgstr "Tọa độ UV bề mặt đính vào của mỗi đường cong" msgid "Curve Root" msgstr "Gốc Đường Cong" msgid "Reads information about each curve's root point" msgstr "Đọc thông tin về điểm gốc của mỗi đường cong" msgid "Root Direction" msgstr "Chiều Hướng Gốc" msgid "Direction of the root segment of a curve" msgstr "Chiều hướng phân đoạn gốc của một đường cong" msgid "Root Index" msgstr "Chỉ Số Gốc" msgid "Index of the root point of a curve" msgstr "Chỉ số điểm gốc của một đường cong" msgid "Root Position" msgstr "Vị Trí Gốc" msgid "Position of the root point of a curve" msgstr "Vị trí điểm gốc của một đường cong" msgid "Root Selection" msgstr "Lựa Chọn Gốc" msgid "Boolean selection of curve root points" msgstr "Lựa chọn Boolean các điểm gốc của đường cong" msgid "Curve Segment" msgstr "Phân Đoạn Đường Cong" msgid "Reads information each point's previous curve segment" msgstr "Đọc thông tin phân đoạn đường cong trước của mỗi điểm" msgid "Neighbor Index" msgstr "Chỉ Số Hàng Xóm" msgid "Index of previous neighboring point on segment" msgstr "Chỉ số của điểm lân cận trước đó trên phân đoạn" msgid "Segment Direction" msgstr "Chiều Hướng Phân Đoạn" msgid "Direction from previous neighboring point on segment" msgstr "Chiều hướng từ điểm lân cận trước đó trên phân đoạn" msgid "Segment Length" msgstr "Chiều Dài Phân Đoạn" msgid "Distance to previous point on curve" msgstr "Khoảng cách tới điểm trước đây trên đường cong" msgid "Curve Tip" msgstr "Đỉnh Đường Cong" msgid "Reads information about each curve's tip point" msgstr "Đọc thông tin về điểm ngọn của mỗi đường cong" msgid "Tip Direction" msgstr "Chiều Hướng Đỉnh" msgid "Direction of the tip segment of a curve" msgstr "Chiều hướng của phân đoạn đỉnh chóp của một đường cong" msgid "Tip Index" msgstr "Chỉ Số Đỉnh" msgid "Index of the tip point of a curve" msgstr "Chỉ số của điểm đỉnh đầu chóp của một đường cong" msgid "Tip Position" msgstr "Vị Trí Đỉnh" msgid "Position of the tip point of a curve" msgstr "Vị trí điểm đỉnh đầu chóp của một đường cong" msgid "Tip Selection" msgstr "Lựa Chọn Đỉnh" msgid "Boolean selection of curve tip points" msgstr "Lựa chọn Boolean của các điểm đầu đường cong" msgid "Displace Hair Curves" msgstr "Dịch chuyển các đường cong tóc" msgid "Displaces hair curves by a vector based on various options" msgstr "Dịch chuyển các đường cong tóc bằng một véctơ dựa trên các tùy chọn khác nhau" msgid "Displace Vector" msgstr "Véctơ Dời Hình" msgid "Vector for displacement" msgstr "Vector cho sự dời hình" msgid "Factor to scale overall displacement" msgstr "Hiệu số để đổi tỷ lệ dịch chuyển tổng thể" msgid "Object used to define the displacement space" msgstr "Đối tượng dùng để xác định không gian dịch chuyển" msgid "Surface geometry used to sample the normal for displacement" msgstr "Hình học bề mặt sử dụng để lấy mẫu pháp tuyến cho sự dời hình" msgid "Surface object used to sample the normal for displacement" msgstr "Đối tượng bề mặt sử dụng để lấy mẫu pháp tuyến cho sự dời hình" msgid "Amount of displacemement along the surface normal" msgstr "Lượng dời hình dọc theo pháp tuyến bề mặt" msgid "Surface UV map used to sample the normal for displacement" msgstr "Bản đồ UV bề mặt sử dụng để lấy mẫu pháp tuyến cho sự dời hình" msgid "Duplicate Hair Curves" msgstr "Nhân Đôi Đường Cong Tóc" msgid "Duplicates hair curves a certain number of times within a radius" msgstr "Nhân đôi đường cong tóc một số lần nhất định nội trong bán kính" msgid "Amount of duplicates per curve" msgstr "Lượng nhân đôi mỗi đường cong" msgid "Distribution Shape" msgstr "Hình Dạng Phân Bổ" msgid "Shape of distribution from center to the edge around the guide" msgstr "Hình dạng phân bố từ tâm đến mép xung quanh hướng dẫn" msgid "Keep an even thickness of the distribution of duplicates" msgstr "Phân phối các bản nhân đôi giữ độ dày đồng đều" msgid "Radius in which the duplicate curves are offset from the guides" msgstr "Bán kính trong đó các đường cong nhân đôi được dịch chuyển đi từ các hướng dẫn" msgid "Offset of the curves to round the tip" msgstr "Dịch chuyển của các đường cong để làm tròn đỉnh đầu" msgid "Viewport Amount" msgstr "Lượng Cổng Nhìn" msgid "Percentage of amount used for the viewport" msgstr "Phần trăm lượng sử dụng cho cổng nhìn" msgid "Deforms hair curves using a random vector per point to frizz them" msgstr "Làm biến dạng các đường cong tóc bằng cách sử dụng một véctơ ngẫu nhiên trên mỗi điểm để làm xù chúng lên" msgid "Cumulative Offset" msgstr "Dịch Chuyển Tích Lũy" msgid "Apply offset cumulatively (previous points affect points after)" msgstr "Áp dụng dịch chuyển tích lũy (các điểm trước ảnh hưởng đến các điểm sau)" msgid "Overall distance factor for the deformation" msgstr "Hệ số khoảng cách tổng thể cho sự biến dạng" msgid "Vector by which each point was offset during deformation" msgstr "Vector mà mỗi điểm được dịch chuyển đi trong quá trình biến dạng" msgid "Generate Hair Curves" msgstr "Sinh Tạo Đường Cong Tóc" msgid "Generates new hair curves on a surface mesh" msgstr "Sinh tạo các đường cong tóc mới trên khung lưới bề mặt" msgid "Amount of control points of the generated hair curves" msgstr "Số lượng điểm điều khiển của các đường cong tóc sinh tạo ra" msgid "Surface density of generated hair curves" msgstr "Mật độ bề mặt của đường cong tóc sinh tạo ra" msgid "Density Mask" msgstr "Màn Chắn Lọc Mật Độ" msgid "Factor applied on the density for curve distribution" msgstr "Hệ số áp dụng cho mật độ để phân bố đường cong" msgid "Use Poisson disk distribution method to keep a minimum distance" msgstr "Sử dụng phương pháp phân phối đĩa Poisson để duy trì một khoảng cách tối thiểu" msgid "Length of the generated hair curves" msgstr "Chiều dài của đường cong tóc sinh tạo ra" msgid "Hair Material" msgstr "Nguyên Vật Liệu Tóc" msgid "Material of the generated hair curves" msgstr "Chất liệu của các đường cong tóc được sinh tạo ra" msgid "Discard points based on a mask texture after distribution" msgstr "Loại bỏ các điểm dựa trên một chất liệu màn chắn sau khi phân bổ" msgid "Surface geometry for generation" msgstr "Hình học bề mặt để sinh tạo" msgid "Surface object for generation (needs matching transforms)" msgstr "Đối tượng bề mặt để sinh tạo (cần các biến dạng xứng khớp)" msgid "Normal direction of the surface mesh at the attachment point" msgstr "Chiều hướng pháp tuyến của khung lưới bề mặt tại điểm gắn vào" msgid "Factor applied on the density for the viewport" msgstr "Hệ số áp dụng trên mật độ cho khung nhìn" msgid "Hair Attachment Info" msgstr "Thông Tin Đính Tóc" msgid "Reads attachment information regarding a surface mesh" msgstr "Đọc thông tin của vật đính kèm liên quan đến khung lưới bề mặt" msgid "Attachment UV" msgstr "UV của vật Đính Kèm" msgid "Surface attachment UV coordinates stored on each curve" msgstr "Tọa độ UV bề mặt đính vào được lưu trữ trên mỗi đường cong" msgid "Attachment is Valid" msgstr "Vật Đính Kèm là Hợp Lệ" msgid "Whether the stored attachment UV coordinate is valid" msgstr "Tọa độ UV của vật đính kèm được lưu trữ có hợp lệ hay không" msgid "Surface Geometry" msgstr "Hình Học Bề Mặt" msgid "Surface geometry of the curve attachment" msgstr "Hình học bề mặt của phần đính kèm đường cong" msgid "Deforms hair curves using a noise texture" msgstr "Làm biến dạng các đường cong tóc bằng cách sử dụng chất liệu nhiễu" msgid "Overall factor for the deformation" msgstr "Hệ số biến dạng tổng thể" msgid "Offset per Curve" msgstr "Dịch Chuyển mỗi Đường Cong" msgid "Random offset of noise texture for each curve" msgstr "Dịch chuyển ngẫu nhiên của chất liệu nhiễu cho mỗi đường cong" msgid "Preserve the length of the curves on a segment basis" msgstr "Bảo tồn độ dài của đường cong trên cơ sở phân đoạn" msgid "Scale of the noise texture by root position" msgstr "Tỷ lệ chất liệu nhiễu theo vị trí gốc" msgid "Scale along Curve" msgstr "Đổi Tỷ Lệ dọc theo Đường Cong" msgid "Scale of noise texture along each curve" msgstr "Tỷ lệ của chất liệu nhiễu dọc theo mỗi đường cong" msgid "Seed value for randomization" msgstr "Giá trị mầm ngẫu nhiên" msgid "Shape of amount along each curve (0=constant, 0.5=linear)" msgstr "Hình dạng của lượng dọc theo mỗi đường cong (0=không đổi, 0.5=tuyến tính)" msgid "Interpolates existing guide curves on a surface mesh" msgstr "Nội suy các đường cong hướng dẫn hiện có trên khung lưới bề mặt" msgid "Distance to Guides" msgstr "Khoảng Cách đến Hướng Dẫn" msgid "Distance around each guide to spawn interpolated curves" msgstr "Khoảng cách xung quanh mỗi hướng dẫn để tạo ra các đường cong nội suy" msgid "Follow Surface Normal" msgstr "Đi Theo Pháp Tuyến Bề Mặt" msgid "Align the interpolated curves to the surface normal" msgstr "Căn chỉnh các đường cong nội suy với bề mặt pháp tuyến" msgid "Index of the main guide curve per curve" msgstr "Chỉ số của đường cong hướng dẫn chính trên mỗi đường cong" msgid "Interpolation Guides" msgstr "Số Hướng Dẫn Nội Suy" msgid "Amount of guides to be used for interpolation per curve" msgstr "Số lượng hướng dẫn sử dụng để nội suy trên mỗi đường cong" msgid "Part by Mesh Islands" msgstr "Phân Chia Phần theo Quần Đảo Khung Lưới" msgid "Use mesh islands of the surface geometry for parting" msgstr "Sử dụng các hải đảo khung lưới của hình học bề mặt để phân chia phần" msgid "Redistribute Curve Points" msgstr "Phân Phối Lại các Điểm Đường Cong" msgid "Redistributes existing control points evenly along each curve" msgstr "Phân phối lại các điểm kiểm soát hiện có dọc theo mỗi đường cong" msgid "Feature Awareness" msgstr "Nhận Thức Hình Thể" msgid "Use simple feature awareness to keep feature definition" msgstr "Sử dụng tính năng nhận thức hình thể đơn giản để duy trì các đặc thù định hình" msgid "Restore Curve Segment Length" msgstr "Khôi Phục Độ Dài Phân Đoạn Đường Cong" msgid "Restores the length of each curve segment using a previous state after deformation" msgstr "Khôi phục độ dài của từng phân đoạn đường cong sử dụng trạng thái trước sau khi biến dạng" msgid "Pin at Parameter" msgstr "Ghim tại Tham số" msgid "Pin each curve at a certain point for the operation" msgstr "Ghim từng đường cong tại một điểm nhất định cho thao tác" msgid "Reference Position" msgstr "Vị Trí Tham Chiếu" msgid "Reference position before deformation" msgstr "Vị trí tham chiếu trước khi biến dạng" msgid "Only affect selected elements" msgstr "Duy ảnh hưởng đến các phần tử được chọn mà thôi" msgid "Roll Hair Curves" msgstr "Cuộn các Đường Cong Tóc" msgid "Rolls up hair curves starting from their tips" msgstr "Cuộn các đường cong tóc lên bắt đầu từ đỉnh của chúng" msgid "Amount of randomization of the direction of the roll" msgstr "Số lượng ngẫu nhiên chiều hướng cuộn" msgid "Retain Overall Shape" msgstr "Giữ Nguyên Hình Dạng Tổng Thể" msgid "Offset the roll along the original curve to retain shape" msgstr "Dịch chuyển cuộn dọc theo đường cong ban đầu để giữ nguyên hình dạng" msgid "Roll Depth" msgstr "Chiều Sâu Cuộn" msgid "Depth offset of the roll" msgstr "Độ sâu của cuộn" msgid "Roll Direction" msgstr "Chiều Hướng Cuộn" msgid "Axis around which each curve is rolled" msgstr "Trục mà mỗi đường cong sẽ được cuộn quanh" msgid "Roll Length" msgstr "Chiều Dài Cuộn" msgid "Length of each curve to be rolled" msgstr "Chiều dài của mỗi đường cong được cuộn" msgid "Roll Radius" msgstr "Bán Kính Cuộn" msgid "Radius of the rolls" msgstr "Bán kính cuộn" msgid "Roll Taper" msgstr "Vuốt Thon Cuộn" msgid "Taper of the roll" msgstr "Vuốt thon của cuộn" msgid "Variation Level" msgstr "Mức Độ Biến Thiên" msgid "Level of smoothing on the roll path to include shape variation" msgstr "Mức độ làm mịn trên đường lăn để bao gồm sự biến thiên của hình dạng" msgid "Rotate Hair Curves" msgstr "Xoay Chiều Đường Cong Tóc" msgid "Rotates each hair curve around an axis" msgstr "Xoay chiều từng đường cong tóc quanh một trục" msgid "Rotation axis (default: tangent at root)" msgstr "Trục xoay chiều (mặc định: tiếp tuyến tại gốc)" msgid "Factor to influence the rotation angle" msgstr "Hiệu số ảnh hưởng đến góc xoay chiều" msgid "Lock Ends" msgstr "Khóa các Đầu" msgid "Lock rotation to the axis between the curve ends" msgstr "Khóa xoay chiều theo trục giữa các đầu đường cong" msgid "Random offset to the rotation angle per curve" msgstr "Dịch chuyển ngẫu nhiên đối với góc xoay chiều của mỗi đường cong" msgid "Sets the radius attribute of hair curves according to a profile shape" msgstr "Đặt thuộc tính bán kính của đường cong tóc theo hình dạng mặt cắt" msgid "Factor of the radius at the maximum" msgstr "Hệ số bán kính tại tối đa" msgid "Factor of the radius at the minimum" msgstr "Hệ số bán kính tại tối thiểu" msgid "Base radius to be set if 'Replace Radius' is enabled" msgstr "Bán kính cơ sở sẽ được đặt nếu 'Thay Thế Bán Kính' được bật lên" msgid "Replace Radius" msgstr "Thay Thế Bán Kính" msgid "Replace the original radius" msgstr "Thay thế bán kính ban đầu" msgid "Shape of the radius along the curve" msgstr "Hình dạng bán kính dọc theo đường cong" msgid "Shrinkwrap Hair Curves" msgstr "Co-Bọc Đường Cong Tóc" msgid "Shrinkwraps hair curves to a mesh surface from below and optionally from above" msgstr "Co-Bọc các đường cong tóc thành bề mặt khung lưới từ bên dưới và từ bên trên nếu muốn" msgid "Blend shrinkwrap for points above the surface" msgstr "Pha trộn co bọc cho các điểm phía trên bề mặt" msgid "Lock Roots" msgstr "Khóa Gốc" msgid "Lock the position of root points" msgstr "Khóa vị trí của điểm gốc" msgid "Distance from the surface used for shrinkwrap" msgstr "Khoảng cách từ bề mặt sử dụng cho co bọc" msgid "Smoothing Steps" msgstr "Số Bước Làm Mịn" msgid "Amount of steps of smoothing applied after shrinkwrap" msgstr "Số bước làm mịn áp dụng sau khi co bọc" msgid "Surface geometry used for shrinkwrap" msgstr "Hình học bề mặt sử dụng cho co bọc" msgid "Surface object used for shrinkwrap" msgstr "Vật thể bề mặt sử dụng cho co bọc" msgid "Smooth Hair Curves" msgstr "Làm Mịn Đường Cong" msgid "Smoothes the shape of hair curves" msgstr "Làm mịn hình dạng đường cong của tóc" msgid "Amount of smoothing" msgstr "Lượng làm mịn" msgid "Amount of smoothing steps" msgstr "Số bước làm mịn" msgid "Lock Tips" msgstr "Khóa Đỉnh" msgid "Lock tip position when smoothing" msgstr "Khóa vị trí đỉnh khi làm mịn" msgid "Weight used for smoothing" msgstr "Trọng lượng dùng để làm mịn" msgid "Straighten Hair Curves" msgstr "Nắn Thẳng Đường Cong Tóc" msgid "Straightens hair curves between root and tip" msgstr "Duỗi thẳng các đường cong của tóc từ gốc đến ngọn" msgid "Amount of straightening" msgstr "Lượng nắn thẳng" msgid "Trim Hair Curves" msgstr "Cắt Xén Đường Cong Tóc" msgid "Trims or scales hair curves to a certain length" msgstr "Cắt xén hoặc đổi tỷ lệ các đường cong tóc theo một độ dài nhất định" msgid "Target length for the operation" msgstr "Độ dài mục tiêu cho thao tác" msgid "Multiply the original length by a factor" msgstr "Nhân độ dài ban đầu với một hệ số" msgid "Mask to blend overall effect" msgstr "Màn chắn lọc để pha trộn hiệu ứng tổng thể" msgid "Trim hair curves randomly up to a certain amount" msgstr "Cắt bớt những đường cong tóc ngẫu nhiên đến một mức nhất định" msgid "Replace Length" msgstr "Thay Thế Chiều Dài" msgid "Use the length input to fully replace the original length" msgstr "Sử dụng đầu vào độ dài để thay thế hoàn toàn độ dài ban đầu" msgid "Scale each curve uniformly to reach the target length" msgstr "Đổi tỷ lệ đồng đều mỗi đường cong để đạt được độ dài mục tiêu"