I18N: Updated UI translations from git/weblate repository (54671c10c58ad901).
This commit is contained in:
635
locale/po/vi.po
635
locale/po/vi.po
@@ -1,9 +1,9 @@
|
||||
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: Blender 5.0.0 Alpha (b'61dd8a1435fb')\n"
|
||||
"Project-Id-Version: Blender 5.0.0 Alpha (b'29d18c45e4ed')\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2025-09-01 09:40+0000\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2025-09-10 07:24+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2025-07-23 15:24+0000\n"
|
||||
"Last-Translator: Anonymous <noreply@weblate.org>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <https://translate.blender.org/projects/blender-ui/ui/vi/>\n"
|
||||
@@ -736,10 +736,6 @@ msgid "Make more room for large scenes to fit by distributing memory across inte
|
||||
msgstr "Tạo thêm không gian cho các cảnh lớn khít vừa vặn bằng cách phân phối bộ nhớ trên các thiết bị được kết nối với nhau (ví dụ: qua NVLink) thay vì sao chép nó"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "HIP RT enables AMD hardware ray tracing on RDNA2 and above"
|
||||
msgstr "HIP RT cho phép dò tia phần cứng AMD trên RDNA2 và trở lên"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Embree on GPU"
|
||||
msgstr "Embree trên GPU"
|
||||
|
||||
@@ -3005,6 +3001,10 @@ msgid "Collection data-blocks"
|
||||
msgstr "Bộ sưu tập các khối dữ liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Color Space"
|
||||
msgstr "Không Gian Màu Sắc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Curves"
|
||||
msgstr "Đường Cong"
|
||||
|
||||
@@ -3605,6 +3605,26 @@ msgid "Collection of worlds"
|
||||
msgstr "Bộ sưu tập các thế giới"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear Rec.709"
|
||||
msgstr "Rec.709 Tuyến Tính"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear BT.709 with illuminant D65 white point"
|
||||
msgstr "BT.709 tuyến tính với điểm trắng chiếu sáng D65"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear Rec.2020"
|
||||
msgstr "Rec.2020 Tuyến Tính"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear BT.2020 with illuminant D65 white point"
|
||||
msgstr "Tuyến tính BT.2020 với điểm trắng chiếu sáng D65"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear AP1 with ACES white point"
|
||||
msgstr "AP1 tuyến tính với điểm trắng ACES"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Blendfile Import Context"
|
||||
msgstr "Bối Cảnh Nhập Khẩu TậpTinBlend"
|
||||
|
||||
@@ -7276,34 +7296,6 @@ msgid "Linear AP0 with ACES white point"
|
||||
msgstr "AP0 tuyến tính với điểm trắng ACES"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear AP1 with ACES white point"
|
||||
msgstr "AP1 tuyến tính với điểm trắng ACES"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "AgX Base Display P3"
|
||||
msgstr "Màn Hình Cơ Sở AgX P3"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "AgX Base Image Encoding for Display P3 Display"
|
||||
msgstr "Mã Hóa Hình Ảnh Cơ Sở AgX cho Màn Hình Hiển Thị P3"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "AgX Base Rec.1886"
|
||||
msgstr "Cơ Sở AgX Rec.1886"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "AgX Base Image Encoding for Rec.1886 Display"
|
||||
msgstr "Mã Hóa Hình Ảnh Cơ Sở AgX cho Màn Hình Rec.1886"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "AgX Base Rec.2020"
|
||||
msgstr "Cơ Sở AgX Rec.2020"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "AgX Base Image Encoding for BT.2020 Display"
|
||||
msgstr "Mã Hóa Hình Ảnh Cơ Sở AgX cho Màn Hình BT.2020"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "AgX Base sRGB"
|
||||
msgstr "Tiêu Chuẩn RGB Cơ Sở AgX"
|
||||
|
||||
@@ -7384,22 +7376,6 @@ msgid "Linear E-Gamut with illuminant D65 white point"
|
||||
msgstr "E-Gamut tuyến tính với điểm trắng D65 chiếu sáng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear Rec.2020"
|
||||
msgstr "Rec.2020 Tuyến Tính"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear BT.2020 with illuminant D65 white point"
|
||||
msgstr "Tuyến tính BT.2020 với điểm trắng chiếu sáng D65"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear Rec.709"
|
||||
msgstr "Rec.709 Tuyến Tính"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Linear BT.709 with illuminant D65 white point"
|
||||
msgstr "BT.709 tuyến tính với điểm trắng chiếu sáng D65"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Non-Color"
|
||||
msgstr "Phi Sắc Tính (Non-Color)"
|
||||
|
||||
@@ -7424,10 +7400,6 @@ msgid "Do not perform any color transform on load, treat colors as in scene line
|
||||
msgstr "Không thi hành biến hóa màu sắc khi khởi nạp, coi màu sắc như nó đã nằm trong không gian tuyến tính của cảnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Color Space"
|
||||
msgstr "Không Gian Màu Sắc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Color space that the sequencer operates in"
|
||||
msgstr "Không gian màu sắc mà trình phối hình video sử dụng"
|
||||
|
||||
@@ -12888,10 +12860,6 @@ msgid "Video bitrate (kbit/s)"
|
||||
msgstr "Tần số bit video (kilo-bit/giây)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "HDR"
|
||||
msgstr "High Dynamic Range: Phạm Vi Động Lý Rộng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "F-Modifier"
|
||||
msgstr "Bộ Điều Chỉnh-F"
|
||||
|
||||
@@ -33926,6 +33894,22 @@ msgid "Editor menu containing buttons"
|
||||
msgstr "Trình đơn của trình biên soạn có chứa các nút"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show/Hide"
|
||||
msgstr "Hiện/Ẩn Giấu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Names"
|
||||
msgstr "Tên"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bone Roll"
|
||||
msgstr "Lăn Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Clean Up"
|
||||
msgstr "Dọn Dẹp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Pivot Point"
|
||||
msgstr "Điểm Tựa"
|
||||
|
||||
@@ -33954,6 +33938,10 @@ msgid "Vertex Group Locks"
|
||||
msgstr "Khóa của Nhóm Điểm Đỉnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Metaball"
|
||||
msgstr "Siêu Cầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Mirror"
|
||||
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
|
||||
|
||||
@@ -34010,10 +33998,6 @@ msgid "Assign Material"
|
||||
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Metaball"
|
||||
msgstr "Siêu Cầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Light"
|
||||
msgstr "Nguồn/Ánh Sáng/Đèn"
|
||||
|
||||
@@ -34046,14 +34030,6 @@ msgid "Quick Effects"
|
||||
msgstr "Hiệu Ứng Nhanh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show/Hide"
|
||||
msgstr "Hiện/Ẩn Giấu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Clean Up"
|
||||
msgstr "Dọn Dẹp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Asset"
|
||||
msgstr "Tài Sản"
|
||||
|
||||
@@ -34106,10 +34082,6 @@ msgid "Bone Collections"
|
||||
msgstr "Bộ Sưu Tập Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Names"
|
||||
msgstr "Tên"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Toggle Bone Options"
|
||||
msgstr "Bật/Tắt Tùy Chọn về Xương"
|
||||
|
||||
@@ -34154,10 +34126,6 @@ msgid "Text"
|
||||
msgstr "Văn Bản"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bone Roll"
|
||||
msgstr "Lăn Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Keyframe Insert Pie"
|
||||
msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt Chèn Khung Khóa"
|
||||
|
||||
@@ -34300,10 +34268,6 @@ msgid "Files"
|
||||
msgstr "Tập Tin"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Material Specials"
|
||||
msgstr "Những Đặc Biệt về Nguyên Vật Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Blend"
|
||||
msgstr "Pha Trộn"
|
||||
@@ -34330,6 +34294,10 @@ msgid "Add Mask"
|
||||
msgstr "Thêm Màn Chắn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Material Specials"
|
||||
msgstr "Những Đặc Biệt về Nguyên Vật Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Move to Layer"
|
||||
msgstr "Di Chuyển đến Tầng Lớp"
|
||||
|
||||
@@ -34474,14 +34442,6 @@ msgid "Batch Change Math Operation"
|
||||
msgstr "Thay Đổi Hàng Loạt Thao Tác Toán Học"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "To Socket"
|
||||
msgstr "Ổ Cắm Mục Tiêu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "From Socket"
|
||||
msgstr "Ổ Cắm Nguồn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Copy Label"
|
||||
msgstr "Sao Chép Nhãn Hiệu"
|
||||
|
||||
@@ -50824,14 +50784,6 @@ msgid "Transformation of each instance from the geometry context"
|
||||
msgstr "Biến hóa của mỗi thực thể từ ngữ cảnh hình học"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "The left Bezier control point handle from the context"
|
||||
msgstr "Tay cầm điểm điều khiển Bezier bên trái từ ngữ cảnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "The right Bezier control point handle from the context"
|
||||
msgstr "Tay cầm điểm điều khiển Bezier bên phải từ ngữ cảnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Socket description"
|
||||
msgstr "Miêu tả ổ cắm"
|
||||
|
||||
@@ -52012,15 +51964,6 @@ msgid "Add Fluid Preset"
|
||||
msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Chất Lỏng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Switch tint colors"
|
||||
msgstr "Đổi màu nhuốm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Flip Colors"
|
||||
msgstr "Đảo Màu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Mask active layer with layer above or below"
|
||||
msgstr "Chắn lọc tầng lớp đang hoạt động với tầng lớp ở trên hoặc dưới"
|
||||
|
||||
@@ -52116,15 +52059,6 @@ msgid "Import glTF 2.0"
|
||||
msgstr "Nhập Khẩu glTF 2.0"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Copy mirror UV coordinates on the X axis based on a mirrored mesh"
|
||||
msgstr "Sao chép các tọa độ UV phản chiếu đối xứng trên trục X dựa trên khung lưới đang được phản chiếu đối xứng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Copy Mirrored UV Coords"
|
||||
msgstr "Sao Chép các Tọa Độ UV Phản Chiếu Đối Xứng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Construct a torus mesh"
|
||||
msgstr "Kiến tạo một khung lưới hình xuyến"
|
||||
|
||||
@@ -52518,19 +52452,11 @@ msgid "Parent Node Tree"
|
||||
msgstr "Cây Nút Phụ Huynh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Activate a specific compositor viewer node using 1,2,..,9 keys"
|
||||
msgstr "Kích hoạt một nút quan sát của trình tổng hợp cụ thể bằng các phím 1, 2,.., 9"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Fast Preview"
|
||||
msgstr "Tốc Duyệt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Create a compositor viewer shortcut for the selected node by pressing ctrl+1,2,..9"
|
||||
msgstr "Tạo phím tắt trình quan sát tổng hợp cho nút đã chọn bằng cách nhấn ctrl+1,2,..9"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Add Modifier"
|
||||
msgstr "Thêm Bộ Điều Chỉnh"
|
||||
@@ -53361,10 +53287,6 @@ msgid "Refresh action list"
|
||||
msgstr "Làm mới lại danh sách hành động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Add or remove grease pencil brush preset"
|
||||
msgstr "Thêm hoặc xóa sắp đặt sẵn về đầu bút cho Bút Chì Dầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Add Grease Pencil Brush Preset"
|
||||
msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Đầu Bút Chì Dầu"
|
||||
@@ -56201,6 +56123,10 @@ msgid "Enforce symmetry, make copies of the selection or use existing"
|
||||
msgstr "Tuân thủ sự đối xứng, tạo các bản sao của lựa chọn, hoặc sử dụng cái hiện có"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bone Colors"
|
||||
msgstr "Các Màu Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Which sides to copy from and to (when both are selected)"
|
||||
msgstr "Sao chép từ bên nào sang bên nào (khi cả hai đều được chọn)"
|
||||
|
||||
@@ -58542,6 +58468,86 @@ msgid "Toggle Free/Align"
|
||||
msgstr "Bật/Tắt Tự Do/Căn Chỉnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Cycle Handle Type"
|
||||
msgstr "Đặt Kiểu Tay Cầm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Cycle between all four handle types"
|
||||
msgstr "Luân chuyển giữa toàn bộ bốn kiểu tay cầm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Delete Point"
|
||||
msgstr "Xóa Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Delete an existing point"
|
||||
msgstr "Xóa một điểm hiện có"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Remove from selection"
|
||||
msgstr "Loại bỏ khỏi lựa chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Extrude Handle Type"
|
||||
msgstr "Kiểu Tay Cầm Đẩy Trồi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Type of the extruded handle"
|
||||
msgstr "Loại tay cầm đẩy trồi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Extrude Point"
|
||||
msgstr "Đẩy Trồi Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Add a point connected to the last selected point"
|
||||
msgstr "Thêm một điểm kết nối với điểm đã chọn sau cùng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Insert Point"
|
||||
msgstr "Chèn Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Insert Point into a curve segment"
|
||||
msgstr "Chèn Điểm vào một phân đoạn đường cong"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Move Point"
|
||||
msgstr "Di Chuyển Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Move a point or its handles"
|
||||
msgstr "Di chuyển một điểm hoặc các tay cầm của nó"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Move Segment"
|
||||
msgstr "Di Chuyển Phân Đoạn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Only Select Unselected"
|
||||
msgstr "Duy Chọn cái Chưa Được Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Ignore the select action when the element is already selected"
|
||||
msgstr "Bỏ qua hành động lựa chọn khi phần tử đã được chọn rồi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Point"
|
||||
msgstr "Chọn Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select a point or its handles"
|
||||
msgstr "Chọn một điểm hoặc các tay cầm của nó"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Toggle Selection"
|
||||
msgstr "Bật/Tắt Lựa Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Toggle the selection"
|
||||
msgstr "Lật đảo sự lựa chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Curve Sculpt Mode Toggle"
|
||||
msgstr "Bật/Tắt Chế Độ Điêu Khắc Đường Cong"
|
||||
@@ -58957,86 +58963,6 @@ msgid "Spline closes on release if not dragged"
|
||||
msgstr "Chốt Trục sẽ được đóng kín khi thả ra nếu không được kéo rê"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Cycle Handle Type"
|
||||
msgstr "Đặt Kiểu Tay Cầm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Cycle between all four handle types"
|
||||
msgstr "Luân chuyển giữa toàn bộ bốn kiểu tay cầm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Delete Point"
|
||||
msgstr "Xóa Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Delete an existing point"
|
||||
msgstr "Xóa một điểm hiện có"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Remove from selection"
|
||||
msgstr "Loại bỏ khỏi lựa chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Extrude Handle Type"
|
||||
msgstr "Kiểu Tay Cầm Đẩy Trồi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Type of the extruded handle"
|
||||
msgstr "Loại tay cầm đẩy trồi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Extrude Point"
|
||||
msgstr "Đẩy Trồi Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Add a point connected to the last selected point"
|
||||
msgstr "Thêm một điểm kết nối với điểm đã chọn sau cùng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Insert Point"
|
||||
msgstr "Chèn Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Insert Point into a curve segment"
|
||||
msgstr "Chèn Điểm vào một phân đoạn đường cong"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Move Point"
|
||||
msgstr "Di Chuyển Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Move a point or its handles"
|
||||
msgstr "Di chuyển một điểm hoặc các tay cầm của nó"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Move Segment"
|
||||
msgstr "Di Chuyển Phân Đoạn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Only Select Unselected"
|
||||
msgstr "Duy Chọn cái Chưa Được Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Ignore the select action when the element is already selected"
|
||||
msgstr "Bỏ qua hành động lựa chọn khi phần tử đã được chọn rồi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Point"
|
||||
msgstr "Chọn Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select a point or its handles"
|
||||
msgstr "Chọn một điểm hoặc các tay cầm của nó"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Toggle Selection"
|
||||
msgstr "Bật/Tắt Lựa Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Toggle the selection"
|
||||
msgstr "Lật đảo sự lựa chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Toggle Vector"
|
||||
msgstr "Bật/Tắt Véctơ"
|
||||
|
||||
@@ -67323,14 +67249,6 @@ msgid "Weld loose edges into faces (splitting them into new faces)"
|
||||
msgstr "Hàn các cạnh rời rạc vào thành các mặt (tách phân chúng thành các mặt mới)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Axis Direction"
|
||||
msgstr "Chiều Hướng của Trục"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Tolerance for finding vertex duplicates"
|
||||
msgstr "Dung sai trong quá trình tìm các điểm đỉnh trùng lặp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Select Linked Flat Faces"
|
||||
msgstr "Chọn các Mặt Phẳng Bẹt Kết Nối"
|
||||
@@ -70792,6 +70710,10 @@ msgid "From node linked to selected node"
|
||||
msgstr "Từ nút liên kết đến nút được chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "From Socket"
|
||||
msgstr "Ổ Cắm Nguồn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "From socket linked to selected node"
|
||||
msgstr "Từ ổ cắm liên kết đến nút đã chọn"
|
||||
|
||||
@@ -71018,6 +70940,10 @@ msgid "DPX"
|
||||
msgstr "DPX"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "HDR"
|
||||
msgstr "High Dynamic Range: Phạm Vi Động Lý Rộng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "TIFF"
|
||||
msgstr "TIFF"
|
||||
|
||||
@@ -73252,10 +73178,6 @@ msgid "Generate motion paths for the selected objects"
|
||||
msgstr "Sinh tạo đường chuyển động cho các đối tượng được chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Display type"
|
||||
msgstr "Kiểu hiển thị"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Computation Range"
|
||||
msgstr "Phạm Vi Tính Toán"
|
||||
|
||||
@@ -76839,14 +76761,6 @@ msgid "Create a new asset from the selected bones in the scene"
|
||||
msgstr "Tạo một tài sản mới từ các xương được chọn trong cảnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Activate New Action"
|
||||
msgstr "Kích hoạt Hành động Mới"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "This property is deprecated and will be removed in the future"
|
||||
msgstr "Thuộc tính này đã lỗi thời và sẽ bị xóa đi trong tương lai"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Asset library used to store the new pose"
|
||||
msgstr "Thư viện tài sản được sử dụng để lưu trữ tư thế mới"
|
||||
|
||||
@@ -83228,6 +83142,22 @@ msgid "Align to Geometry axis"
|
||||
msgstr "Căn chỉnh theo trục của Hình Học"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Active UDIM"
|
||||
msgstr "UDIM đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "2D Cursor"
|
||||
msgstr "Con Trỏ 2D"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Space between islands"
|
||||
msgstr "Khoảng trống giữa các hải đảo"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Order"
|
||||
msgstr "Theo Thứ Tự"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Average Islands Scale"
|
||||
msgstr "Tỷ Lệ Trung Bình Hóa các Hải Đảo"
|
||||
@@ -83254,6 +83184,23 @@ msgid "Copy selected UV vertices"
|
||||
msgstr "Sao chép các điểm đỉnh UV đã chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Copy Mirrored UV Coords"
|
||||
msgstr "Sao Chép các Tọa Độ UV Phản Chiếu Đối Xứng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Copy mirror UV coordinates on the X axis based on a mirrored mesh"
|
||||
msgstr "Sao chép các tọa độ UV phản chiếu đối xứng trên trục X dựa trên khung lưới đang được phản chiếu đối xứng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Axis Direction"
|
||||
msgstr "Chiều Hướng của Trục"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Tolerance for finding vertex duplicates"
|
||||
msgstr "Dung sai trong quá trình tìm các điểm đỉnh trùng lặp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Cube Projection"
|
||||
msgstr "Phóng Chiếu Khối Lập Phương"
|
||||
@@ -83559,10 +83506,6 @@ msgid "Transform all islands so that they fill up the UV/UDIM space as much as p
|
||||
msgstr "Biến hóa toàn bộ các hải đảo, hầu cho chúng chiếm chỗ trong không gian UV/UDIM ở mức độ cao nhất"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Space between islands"
|
||||
msgstr "Khoảng trống giữa các hải đảo"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Margin Method"
|
||||
msgstr "Phương Thức Mép Lề"
|
||||
|
||||
@@ -83707,10 +83650,6 @@ msgid "Pack islands to closest UDIM"
|
||||
msgstr "Đóng gói các hải đảo vào UDIM nằm gần nhất"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Active UDIM"
|
||||
msgstr "UDIM đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Pack islands to active UDIM image tile or UDIM grid tile where 2D cursor is located"
|
||||
msgstr "Đóng gói các hải đảo vào ô hình ảnh UDIM đang hoạt động hoặc ô khung lưới đồ thị UDIM nơi con trỏ 2D nằm"
|
||||
|
||||
@@ -88546,6 +88485,14 @@ msgid "Panel containing UI elements"
|
||||
msgstr "Bảng có chứa các phần tử Giao Diện Người Dùng (UI)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "glTF Variants"
|
||||
msgstr "Biến Thể glTF"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "glTF Material Variants"
|
||||
msgstr "Biến Thể Nguyên Vật Liệu glTF"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Active Tool"
|
||||
msgstr "Công Cụ đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
@@ -88554,6 +88501,10 @@ msgid "View Lock"
|
||||
msgstr "Khóa Góc Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "glTF Animations"
|
||||
msgstr "Hoạt Họa glTF"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Selectability & Visibility"
|
||||
msgstr "Khả Năng Lựa Chọn & Tính Hữu Hình"
|
||||
|
||||
@@ -88678,18 +88629,6 @@ msgid "VR Info"
|
||||
msgstr "Thông Tin VR"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "glTF Variants"
|
||||
msgstr "Biến Thể glTF"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "glTF Material Variants"
|
||||
msgstr "Biến Thể Nguyên Vật Liệu glTF"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "glTF Animations"
|
||||
msgstr "Hoạt Họa glTF"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Import Settings"
|
||||
msgstr "Cài Đặt Nhập Khẩu"
|
||||
|
||||
@@ -88734,10 +88673,6 @@ msgid "Camera Presets"
|
||||
msgstr "Sắp Đặt Sẵn của Máy Quay Phim"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "2D Cursor"
|
||||
msgstr "Con Trỏ 2D"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Footage"
|
||||
msgstr "Cảnh Quay"
|
||||
|
||||
@@ -89028,6 +88963,10 @@ msgid "OpenVDB File"
|
||||
msgstr "Tập Tin OpenVDB"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shape Key"
|
||||
msgstr "Hình Mẫu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Create Pose Asset"
|
||||
msgstr "Kiến Tạo Tài Sản Tư Thế"
|
||||
|
||||
@@ -89036,10 +88975,6 @@ msgid "Filters"
|
||||
msgstr "Các Thao Tác Thanh Lọc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Playhead"
|
||||
msgstr "Đầu Chơi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Material"
|
||||
msgid "Thickness"
|
||||
msgstr "Độ Dày"
|
||||
@@ -89657,6 +89592,10 @@ msgid "Playback"
|
||||
msgstr "Chơi Lại"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Playhead"
|
||||
msgstr "Đầu Chơi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Rename Active Item"
|
||||
msgstr "Đổi Tên Mục đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
@@ -91957,10 +91896,6 @@ msgid "Duplicate Grease Pencil"
|
||||
msgstr "Nhân Đôi Bút Chì Dầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Causes grease pencil data to be duplicated with the object"
|
||||
msgstr "Làm cho dữ liệu Bút Chì Dầu được sao chép với đối tượng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Duplicate Lattice"
|
||||
msgstr "Nhân Đôi Lưới Rào"
|
||||
|
||||
@@ -97526,10 +97461,6 @@ msgid "The quality used by denoise nodes during the compositing of final renders
|
||||
msgstr "Chất lượng sẽ sử dụng bởi các nút khử nhiễu trong quá trình tổng hợp các bản kết xuất cuối cùng nếu tùy chọn chất lượng của các nút được đặt là Đi Theo Cảnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "High perfomance"
|
||||
msgstr "Tốc độ làm việc cao"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Compositor Preview Denoise Quality"
|
||||
msgstr "Chất Lượng Xem Trước Khử Nhiễu của Trình Tổng Hợp"
|
||||
|
||||
@@ -99748,18 +99679,6 @@ msgid "Retiming Key Selection Status"
|
||||
msgstr "Trạng Thái Lựa Chọn Khóa Tính Lại Thời Gian"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "(Deprecated: Replaced by '.strips') Top-level strips only"
|
||||
msgstr "(Đã lỗi thời: Thay thế bằng '.strips') Duy các dải cấp cao nhất mà thôi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "All Strips"
|
||||
msgstr "Toàn Bộ các Dải"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "(Deprecated: Replaced by '.strips_all') All strips, recursively including those inside metastrips"
|
||||
msgstr "(Đã lỗi thời: Thay thế bằng '.strips_all') Toàn bộ các dải, bao gồm cả những dải bên trong metastrips (các siêu dải)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show Missing Media"
|
||||
msgstr "Hiển Thị Đối Tượng Thiếu Vắng"
|
||||
|
||||
@@ -99780,6 +99699,10 @@ msgid "Top-level strips only"
|
||||
msgstr "Duy các dải phim ở tầng trên cùng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "All Strips"
|
||||
msgstr "Toàn Bộ các Dải"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "All strips, recursively including those inside metastrips"
|
||||
msgstr "Toàn bộ các dải phim - bao gồm toàn bộ các đoạn trong siêu đoạn một cách đệ quy"
|
||||
|
||||
@@ -100413,10 +100336,6 @@ msgid "Wave Deformation effect"
|
||||
msgstr "Hiệu ứng biến dạng sóng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shape Key"
|
||||
msgstr "Hình Mẫu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Shape key in a shape keys data-block"
|
||||
msgstr "Hình mẫu trong một khối dữ liệu hình mẫu"
|
||||
|
||||
@@ -101229,10 +101148,6 @@ msgid "Dope Sheet space data"
|
||||
msgstr "Dữ liệu không gian của Bảng Hành Động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Action displayed and edited in this space"
|
||||
msgstr "Hành động được hiển thị và chỉnh sửa trong không gian này"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show the active object's cloth point cache"
|
||||
msgstr "Hiển thị bộ nhớ đệm điểm vải vóc của đối tượng đang hoạt động"
|
||||
|
||||
@@ -104202,10 +104117,6 @@ msgid "Multiply Factor"
|
||||
msgstr "Hệ Số Nhân"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Multiply the current speed of the sequence with this number or remap current frame to this frame"
|
||||
msgstr "Nhân tốc độ hiện tại của trình tự với số này hay ánh xạ lại khung hình hiện tại sang khung hình này"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Frame number of input strip"
|
||||
msgstr "Số khung hình của dải cung cấp ở đầu vào"
|
||||
|
||||
@@ -104482,10 +104393,6 @@ msgid "Sequence strip to load a video from a mask"
|
||||
msgstr "Dải trình tự để nạp một video từ một màn chắn lọc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Mask that this sequence uses"
|
||||
msgstr "Màn Chắn Lọc mà trình tự này đang sử dụng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Meta Strip"
|
||||
msgstr "Siêu Trình tự"
|
||||
|
||||
@@ -104494,10 +104401,6 @@ msgid "Sequence strip to group other strips as a single sequence strip"
|
||||
msgstr "Dải trình tự để nhóm các dải khác lại thành một"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "(Deprecated: Replaced by '.strips') Strips nested in meta strip"
|
||||
msgstr "(Đã lỗi thời: Thay thế bằng '.strips') Các dải được lồng vào trong meta strip (siêu dải)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Strips nested in meta strip"
|
||||
msgstr "Các dải lồng nhau trong meta strip (siêu dải)"
|
||||
|
||||
@@ -104510,10 +104413,6 @@ msgid "Sequence strip to load a video from the clip editor"
|
||||
msgstr "Dải trình tự để nạp một video từ trình biên soạn phim"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Movie clip that this sequence uses"
|
||||
msgstr "Đoạn phim mà chuỗi này sử dụng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Frames per second"
|
||||
msgstr "Số khung hình mỗi giây"
|
||||
|
||||
@@ -104558,10 +104457,6 @@ msgid "Sequence strip using the rendered image of a scene"
|
||||
msgstr "Dải trình tự sử dụng hình ảnh kết xuất của một cảnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Scene that this sequence uses"
|
||||
msgstr "Cảnh mà trình tự này đang sử dụng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Camera Override"
|
||||
msgstr "Thay Thế Máy Quay Phim"
|
||||
|
||||
@@ -104619,10 +104514,6 @@ msgid "Display the audio waveform inside the strip"
|
||||
msgstr "Hiển thị hình sóng âm bên trong đoạn phim"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Sound data-block used by this sequence"
|
||||
msgstr "Khối dữ liệu âm thanh mà trình tự này sử dụng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Sound"
|
||||
msgid "Sound Offset"
|
||||
msgstr "Dịch Chuyển Âm Thanh"
|
||||
@@ -104817,10 +104708,6 @@ msgid "Strip used as mask input for the modifier"
|
||||
msgstr "Dải phim được sử dụng làm nguồn màn chắn lọc cung cấp cho bộ điều chỉnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Mask Input Type"
|
||||
msgstr "Thể Loại Màn Chắn Lọc Cung Cấp"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Type of input data used for mask"
|
||||
msgstr "Loại dữ liệu cung cấp dùng làm màn chắn lọc"
|
||||
|
||||
@@ -106616,10 +106503,6 @@ msgid "Theme settings for the Properties"
|
||||
msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu cho các Tính Chất"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Active Modifier Outline"
|
||||
msgstr "Đường Viền của Bộ Điều Chỉnh đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Search Match"
|
||||
msgstr "Kết Quả Tìm Thấy"
|
||||
|
||||
@@ -106632,6 +106515,10 @@ msgid "Theme settings for the Sequence Editor"
|
||||
msgstr "Sắp đặt kiểu mẫu của Trình Phối Hình"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Active Modifier Outline"
|
||||
msgstr "Đường Viền của Bộ Điều Chỉnh đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Audio Strip"
|
||||
msgstr "Dải Âm Thanh"
|
||||
|
||||
@@ -115012,6 +114899,10 @@ msgid "(Quick access: Shift+W)"
|
||||
msgstr "(Truy cập nhanh: Shift+W)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "To Socket"
|
||||
msgstr "Ổ Cắm Mục Tiêu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Settings from Active"
|
||||
msgstr "Sắp Đặt từ cái Đang Hoạt Động"
|
||||
@@ -116418,18 +116309,6 @@ msgid "{:s} is not supported"
|
||||
msgstr "{:s} chưa hỗ trợ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "{:d} mesh(es) with no active UV layer, {:d} duplicates found in {:d} mesh(es), mirror may be incomplete"
|
||||
msgstr "{:d} khung lưới không có tầng lớp UV nào là đang hoạt động, đã tìm thấy {:d} bản sao trùng lặp trong {:d} khung lưới, phản chiếu đối xứng có thể không đầy đủ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "{:d} mesh(es) with no active UV layer"
|
||||
msgstr "{:d} khung lưới không có tầng lớp UV nào đang hoạt động cả"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "{:d} duplicates found in {:d} mesh(es), mirror may be incomplete"
|
||||
msgstr "tìm thấy {:d} bản sao trùng lặp trong {:d} khung lưới, phản chiếu đối xứng có thể là không đầy đủ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Assigned shortcut {:d} to {:s}"
|
||||
msgstr "Đã ấn định phím tắt {:d} cho {:s}"
|
||||
|
||||
@@ -117291,10 +117170,6 @@ msgid "Animate Path"
|
||||
msgstr "Hoạt Họa Đường Dẫn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Order"
|
||||
msgstr "Theo Thứ Tự"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Constraint"
|
||||
msgid "Mix"
|
||||
msgstr "Hòa Trộn"
|
||||
@@ -117361,10 +117236,6 @@ msgid "Shapes"
|
||||
msgstr "Hình Dạng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bone Colors"
|
||||
msgstr "Các Màu Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Axes"
|
||||
msgstr "Trục"
|
||||
|
||||
@@ -117879,10 +117750,6 @@ msgid "New Layer"
|
||||
msgstr "Tầng Lớp Mới"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show Only on Keyframed"
|
||||
msgstr "Duy Hiển Thị Nếu đã Khung Khóa Hóa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Selection to Grid"
|
||||
msgstr "Lựa Chọn về Khung Lưới Đồ Thị"
|
||||
@@ -117920,10 +117787,6 @@ msgid "No annotation source"
|
||||
msgstr "Không có đối tượng nguồn để chú thích"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Channel Colors are disabled in Animation preferences"
|
||||
msgstr "Các màu của kênh đã bị vô hiệu hóa (tắt đi) trong cài đặt sở thích về Hoạt Họa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Selection to Cursor"
|
||||
msgstr "Lựa Chọn đến Con Trỏ"
|
||||
@@ -118242,6 +118105,10 @@ msgid "Create Mask"
|
||||
msgstr "Kiến Tạo Màn Chắn Lọc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Caps Type"
|
||||
msgstr "Kiểu Nắp Đầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Thickness Profile"
|
||||
msgstr "Mặt Cắt của Độ Dày"
|
||||
|
||||
@@ -118250,10 +118117,6 @@ msgid "Use Thickness Profile"
|
||||
msgstr "Sử Dụng Mặt Cắt cho Độ Dày"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Caps Type"
|
||||
msgstr "Kiểu Nắp Đầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Source Clone Slot"
|
||||
msgstr "Khe Nguồn Rập Khuôn"
|
||||
|
||||
@@ -121040,11 +120903,6 @@ msgid "Stretch To Fill"
|
||||
msgstr "Kéo Giãn để Phủ Kín"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Operator"
|
||||
msgid "Copy Modifiers to Selection"
|
||||
msgstr "Sao Chép các Bộ Điều Chỉnh sang Phần Lựa Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Default Fade"
|
||||
msgstr "Phai Mờ Dần Mặc Định"
|
||||
|
||||
@@ -124356,10 +124214,6 @@ msgid "Save As Asset..."
|
||||
msgstr "Lưu làm Tài Sản..."
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "No Brushes currently available"
|
||||
msgstr "Hiện tại chưa có Đầu Bút nào để sử dụng cả"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "UV Map Needed"
|
||||
msgstr "Cần có Ánh Xạ UV"
|
||||
|
||||
@@ -124926,11 +124780,6 @@ msgid "Surface"
|
||||
msgstr "Bề Mặt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Action"
|
||||
msgid "var"
|
||||
msgstr "biến số"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Untitled"
|
||||
msgstr "Vô Danh"
|
||||
|
||||
@@ -125024,10 +124873,6 @@ msgid "Failed to create stereo image buffer"
|
||||
msgstr "Không tạo được bộ đệm hình ảnh nổi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "ipos"
|
||||
msgstr "Đỉnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Basis"
|
||||
msgstr "Cơ Sở"
|
||||
|
||||
@@ -130861,6 +130706,14 @@ msgid "Select Area"
|
||||
msgstr "Chọn Vùng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Restore Areas"
|
||||
msgstr "Khôi Phục các Khu Vực"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Maximize Area"
|
||||
msgstr "Tối Đa Hóa Diện Tích"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Split"
|
||||
msgstr "Chọn Tách Phân"
|
||||
|
||||
@@ -130889,14 +130742,6 @@ msgid "Move/Split Area"
|
||||
msgstr "Di Chuyển/Tách Phân Vùng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Restore Areas"
|
||||
msgstr "Khôi Phục các Khu Vực"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Maximize Area"
|
||||
msgstr "Tối Đa Hóa Diện Tích"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show Header"
|
||||
msgstr "Hiển Thị Tiêu Đề"
|
||||
|
||||
@@ -131342,10 +131187,6 @@ msgid "Move the mouse to change the dyntopo detail size. LMB: confirm size, ESC/
|
||||
msgstr "Di chuyển chuột để thay đổi kích thước chi tiết cấu trúc động. NCT: xác nhận kích thước, ESC/NCP: hủy, SHIFT: chế độ chính xác, CTRL: lấy mẫu kích thước chi tiết"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Warning!"
|
||||
msgstr "Cảnh Báo!"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Attribute Data Detected"
|
||||
msgstr "Phát Hiện thấy Dữ Liệu Thuộc Tính"
|
||||
|
||||
@@ -134358,10 +134199,6 @@ msgid "Bone selection count error"
|
||||
msgstr "Lỗi trong số đếm lựa chọn xương xảy ra"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Unsupported object type for text-space transform"
|
||||
msgstr "Thể loại đối tượng chưa được hỗ trợ để biến hóa trong không gian chất liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "(Sharp)"
|
||||
msgstr "(Đột Ngột)"
|
||||
|
||||
@@ -138227,14 +138064,6 @@ msgid "Controls the lift of the shadows"
|
||||
msgstr "Điều khiển độ nâng của bóng tối"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Specifies the luminance at which the midetones of the image start and the shadows end"
|
||||
msgstr "Chỉ định độ sáng mà tại đó các tông trung gian của hình ảnh bắt đầu và các bóng tối kết thúc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Specifies the luminance at which the midetones of the image end and the highlights start"
|
||||
msgstr "Chỉ định độ sáng mà tại đó các tông trung gian của hình ảnh kết thúc và các điểm nổi bật bắt đầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "If true, the correction will be applied on the red channel"
|
||||
msgstr "Nếu là đúng (true) thì hiệu chỉnh sẽ được áp dụng trên kênh màu đỏ"
|
||||
|
||||
@@ -142436,6 +142265,11 @@ msgid "Channel %d"
|
||||
msgstr "Kênh %d"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Sequence"
|
||||
msgid "Brightness/Contrast"
|
||||
msgstr "Độ Sáng/Độ Tương Phản"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Sequence"
|
||||
msgid "Color Balance"
|
||||
msgstr "Cân Bằng Màu"
|
||||
@@ -142452,13 +142286,8 @@ msgstr "Chỉnh Sắc Màu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Sequence"
|
||||
msgid "Brightness/Contrast"
|
||||
msgstr "Độ Sáng/Độ Tương Phản"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Sequence"
|
||||
msgid "White Balance"
|
||||
msgstr "Cân Bằng Trắng"
|
||||
msgid "Equalizer"
|
||||
msgstr "Bộ Điều Chỉnh Cân Bằng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Sequence"
|
||||
@@ -142467,8 +142296,8 @@ msgstr "Điều Chỉnh Sắc Thái"
|
||||
|
||||
|
||||
msgctxt "Sequence"
|
||||
msgid "Equalizer"
|
||||
msgstr "Bộ Điều Chỉnh Cân Bằng"
|
||||
msgid "White Balance"
|
||||
msgstr "Cân Bằng Trắng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Strips must be the same length"
|
||||
@@ -142834,6 +142663,10 @@ msgid "Nothing indicated"
|
||||
msgstr "Không thấy có gì biểu thị cả (sau khi thử tái định vị thư viện)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "'%s': cannot use current file as library"
|
||||
msgstr "'%s': không thể sử dụng tập tin hiện tại để làm thư viện"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "'%s': nothing indicated"
|
||||
msgstr "'%s': không có gì biểu thị cả"
|
||||
|
||||
@@ -142846,10 +142679,6 @@ msgid "Scene '%s' is linked, instantiation of objects is disabled"
|
||||
msgstr "Cảnh '%s' là cảnh được kết nối, vì thế khả năng khởi tạo đối tượng bị vô hiệu hóa (tắt đi)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "'%s': cannot use current file as library"
|
||||
msgstr "'%s': không thể sử dụng tập tin hiện tại để làm thư viện"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "No valid existing linked ID given to relocate"
|
||||
msgstr "Không có ID liên kết hợp lệ nào được cung cấp để di chuyển"
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user