I18N: Updated UI translations from git/weblate repository (45838df2e6668).
This commit is contained in:
364
locale/po/vi.po
364
locale/po/vi.po
@@ -1,9 +1,9 @@
|
||||
|
||||
msgid ""
|
||||
msgstr ""
|
||||
"Project-Id-Version: Blender 5.1.0 Alpha (b'5517941a60ac')\n"
|
||||
"Project-Id-Version: Blender 5.0.0 Beta (b'702691150287')\n"
|
||||
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2025-10-13 14:36+0000\n"
|
||||
"POT-Creation-Date: 2025-10-13 16:12+0000\n"
|
||||
"PO-Revision-Date: 2025-07-23 15:24+0000\n"
|
||||
"Last-Translator: Anonymous <noreply@weblate.org>\n"
|
||||
"Language-Team: Vietnamese <https://translate.blender.org/projects/blender-ui/ui/vi/>\n"
|
||||
@@ -33764,12 +33764,44 @@ msgid "Editor menu containing buttons"
|
||||
msgstr "Trình đơn của trình biên soạn có chứa các nút"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Convert"
|
||||
msgstr "Chuyển Đổi"
|
||||
msgid "Metaball"
|
||||
msgstr "Siêu Cầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Make Single User"
|
||||
msgstr "Biến Thành Đơn Người Dùng"
|
||||
msgid "Light"
|
||||
msgstr "Nguồn/Ánh Sáng/Đèn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Light Probe"
|
||||
msgstr "Đầu Dò Ánh Sáng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Add Image"
|
||||
msgstr "Thêm Hình Ảnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Relations"
|
||||
msgstr "Mối Quan Hệ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Rigid Body"
|
||||
msgstr "Thân Cứng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Apply"
|
||||
msgstr "Áp Dụng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Track"
|
||||
msgstr "Giám Sát"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Quick Effects"
|
||||
msgstr "Hiệu Ứng Nhanh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show/Hide"
|
||||
msgstr "Hiện/Ẩn Giấu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Clean Up"
|
||||
@@ -33780,16 +33812,68 @@ msgid "Asset"
|
||||
msgstr "Tài Sản"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Show/Hide"
|
||||
msgstr "Hiện/Ẩn Giấu"
|
||||
msgid "Make Single User"
|
||||
msgstr "Biến Thành Đơn Người Dùng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Convert"
|
||||
msgstr "Chuyển Đổi"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Link/Transfer Data"
|
||||
msgstr "Kết Nối/Thuyên Chuyển Dữ Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Hooks"
|
||||
msgstr "Móc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Vertex Group Locks"
|
||||
msgstr "Khóa của Nhóm Điểm Đỉnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Trim/Add"
|
||||
msgstr "Cắt Xén/Thêm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Sculpt Set Pivot"
|
||||
msgstr "Điêu Khắc: Đặt Điểm Tựa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Face Sets Init"
|
||||
msgstr "Khởi Thủy các Mặt Ấn Định"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Random Mask"
|
||||
msgstr "Màn Chắn Lọc Ngẫu Nhiên"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Layout"
|
||||
msgstr "Bố Trí"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Apply"
|
||||
msgstr "Áp Dụng"
|
||||
msgid "Clear Transform"
|
||||
msgstr "Xóa Biến Hóa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "In-Betweens"
|
||||
msgstr "Bước Trung Gian"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Propagate"
|
||||
msgstr "Lan Truyền"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bone Collections"
|
||||
msgstr "Bộ Sưu Tập Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Names"
|
||||
msgstr "Tên"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Adjust"
|
||||
msgstr "Điều Chỉnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Toggle Bone Options"
|
||||
@@ -33804,20 +33888,28 @@ msgid "Disable Bone Options"
|
||||
msgstr "Tắt các Tùy Chọn về Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Quick Effects"
|
||||
msgstr "Hiệu Ứng Nhanh"
|
||||
msgid "Keying"
|
||||
msgstr "Khóa Hóa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Mesh Select Mode"
|
||||
msgstr "Chế Độ Chọn Khung Lưới"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Tracking"
|
||||
msgstr "Giám Sát"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Utilities"
|
||||
msgstr "Thường Trình"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Face Data"
|
||||
msgstr "Dữ Liệu Mặt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Adjust"
|
||||
msgstr "Điều Chỉnh"
|
||||
msgid "Math"
|
||||
msgstr "Toán"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select by Face Strength"
|
||||
@@ -33828,42 +33920,14 @@ msgid "Set Face Strength"
|
||||
msgstr "Đặt Cường Độ Mặt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Keying"
|
||||
msgstr "Khóa Hóa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Tracking"
|
||||
msgstr "Giám Sát"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Merge"
|
||||
msgstr "Hợp Nhất"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Utilities"
|
||||
msgstr "Thường Trình"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Math"
|
||||
msgstr "Toán"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Track"
|
||||
msgstr "Giám Sát"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Names"
|
||||
msgstr "Tên"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Special Characters"
|
||||
msgstr "Các Ký Tự Đặc Biệt"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Metaball"
|
||||
msgstr "Siêu Cầu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Kerning"
|
||||
msgstr "Tinh Chỉnh Khoảng Cách Ký Tự"
|
||||
|
||||
@@ -33872,34 +33936,10 @@ msgid "Text"
|
||||
msgstr "Văn Bản"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bone Collections"
|
||||
msgstr "Bộ Sưu Tập Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bone Roll"
|
||||
msgstr "Lăn Xương"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Rigid Body"
|
||||
msgstr "Thân Cứng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Propagate"
|
||||
msgstr "Lan Truyền"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "In-Betweens"
|
||||
msgstr "Bước Trung Gian"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Relations"
|
||||
msgstr "Mối Quan Hệ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Add Image"
|
||||
msgstr "Thêm Hình Ảnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Pivot Point"
|
||||
msgstr "Điểm Tựa"
|
||||
|
||||
@@ -33908,46 +33948,26 @@ msgid "Snap"
|
||||
msgstr "Bám Dính"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Light Probe"
|
||||
msgstr "Đầu Dò Ánh Sáng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Proportional Editing Falloff"
|
||||
msgstr "Suy Giảm Dần trong Biên Soạn Cân Đối"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Light"
|
||||
msgstr "Nguồn/Ánh Sáng/Đèn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Mask Edit"
|
||||
msgstr "Biên Soạn Màn Chắn Lọc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select More/Less"
|
||||
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Automasking"
|
||||
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Face Sets Edit"
|
||||
msgstr "Biên Soạn các Mặt Ấn Định"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Vertex Group Locks"
|
||||
msgstr "Khóa của Nhóm Điểm Đỉnh"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Clear Transform"
|
||||
msgstr "Xóa Biến Hóa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Read"
|
||||
msgstr "Đọc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Face Sets Edit"
|
||||
msgstr "Biên Soạn các Mặt Ấn Định"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Sample"
|
||||
msgstr "Lấy Mẫu Vật"
|
||||
|
||||
@@ -33960,54 +33980,6 @@ msgid "Primitives"
|
||||
msgstr "Hình Cơ Bản"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Loops"
|
||||
msgstr "Chọn Vòng Mạch"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Linked"
|
||||
msgstr "Chọn cái Kết Nối"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select All by Trait"
|
||||
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Face Sets Init"
|
||||
msgstr "Khởi Thủy các Mặt Ấn Định"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Similar"
|
||||
msgstr "Chọn Tương Tự"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Sculpt Set Pivot"
|
||||
msgstr "Điêu Khắc: Đặt Điểm Tựa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Random Mask"
|
||||
msgstr "Màn Chắn Lọc Ngẫu Nhiên"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "View Regions"
|
||||
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Align View to Active"
|
||||
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Align View"
|
||||
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Navigation"
|
||||
msgstr "Điều Hướng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Viewpoint"
|
||||
msgstr "Điểm Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Gizmo"
|
||||
msgstr "Dụng Cụ"
|
||||
|
||||
@@ -34016,18 +33988,6 @@ msgid "Instances"
|
||||
msgstr "Thực Thể"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Local View"
|
||||
msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "UV Mapping"
|
||||
msgstr "Ánh Xạ UV"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Trim/Add"
|
||||
msgstr "Cắt Xén/Thêm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Mirror"
|
||||
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
|
||||
|
||||
@@ -34036,28 +33996,60 @@ msgid "Import"
|
||||
msgstr "Nhập Khẩu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "UV Mapping"
|
||||
msgstr "Ánh Xạ UV"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Local View"
|
||||
msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Viewpoint"
|
||||
msgstr "Điểm Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Navigation"
|
||||
msgstr "Điều Hướng"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Align View"
|
||||
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Align View to Active"
|
||||
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Deprecated"
|
||||
msgstr "Lỗi Thời"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "View Regions"
|
||||
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select More/Less"
|
||||
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select Similar"
|
||||
msgstr "Chọn Tương Tự"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Select All by Trait"
|
||||
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "UV"
|
||||
msgstr "UV"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Assign Material"
|
||||
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
|
||||
msgid "Select Linked"
|
||||
msgstr "Chọn cái Kết Nối"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Hooks"
|
||||
msgstr "Móc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Link/Transfer Data"
|
||||
msgstr "Kết Nối/Thuyên Chuyển Dữ Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Keyframe Insert Pie"
|
||||
msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt Chèn Khung Khóa"
|
||||
msgid "Select Loops"
|
||||
msgstr "Chọn Vòng Mạch"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Animals"
|
||||
@@ -34068,6 +34060,14 @@ msgid "Basic"
|
||||
msgstr "Cơ Bản"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Assign Material"
|
||||
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Keyframe Insert Pie"
|
||||
msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt Chèn Khung Khóa"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Bone Collection Specials"
|
||||
msgstr "Bộ Sưu Tập Xương Đặc Biệt"
|
||||
|
||||
@@ -87984,6 +87984,26 @@ msgid "Panel containing UI elements"
|
||||
msgstr "Bảng có chứa các phần tử Giao Diện Người Dùng (UI)"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Auto-Masking"
|
||||
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Curves Sculpt Add Curve Options"
|
||||
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Các Tùy Chọn về Thêm Đường Cong"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Curves Sculpt Parameter Falloff"
|
||||
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong Tham Số Suy Giảm Dần"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Curves Grow/Shrink Scaling"
|
||||
msgstr "Tỷ Lệ Phình Ra/Thu Lại của Đường Cong"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Viewport Debug"
|
||||
msgstr "Hiệu Chỉnh Lỗi Cổng Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "VR"
|
||||
msgstr "Virtual Reality: Thực Tế Ảo"
|
||||
|
||||
@@ -88108,26 +88128,6 @@ msgid "Multi Frame"
|
||||
msgstr "Đa Khung Hình"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Auto-Masking"
|
||||
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Curves Sculpt Add Curve Options"
|
||||
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Các Tùy Chọn về Thêm Đường Cong"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Curves Sculpt Parameter Falloff"
|
||||
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong Tham Số Suy Giảm Dần"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Curves Grow/Shrink Scaling"
|
||||
msgstr "Tỷ Lệ Phình Ra/Thu Lại của Đường Cong"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Viewport Debug"
|
||||
msgstr "Hiệu Chỉnh Lỗi Cổng Nhìn"
|
||||
|
||||
|
||||
msgid "Import Settings"
|
||||
msgstr "Cài Đặt Nhập Khẩu"
|
||||
|
||||
|
||||
Reference in New Issue
Block a user