I18N: Update UI translations from git/weblate repository (f3f7d5a3593c1e).

This commit is contained in:
Bastien Montagne
2024-12-02 17:53:15 +01:00
parent 6879d924eb
commit 0a45cb3867
49 changed files with 27533 additions and 19426 deletions

View File

@@ -1,10 +1,10 @@
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: Blender 4.3.0 Release Candidate (b'7dfe47164a63')\n"
"Project-Id-Version: Blender 4.4.0 Alpha (b'62b2bb48e8bf')\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
"POT-Creation-Date: 2024-11-18 11:20+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2024-11-15 17:56+0000\n"
"POT-Creation-Date: 2024-12-02 16:18+0000\n"
"PO-Revision-Date: 2024-12-02 11:56+0000\n"
"Last-Translator: Hoang Duy Tran <hoangduytran1960@googlemail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <https://translate.blender.org/projects/blender-ui/ui/vi/>\n"
"Language: vi\n"
@@ -59,6 +59,46 @@ msgid "Collection of AOVs"
msgstr "Bộ Sưu Tập các Biến Số AOV"
msgid "Animation Channel Bag"
msgstr "Túi Kênh Hoạt Họa"
msgid "Collection of animation channels, typically associated with an action slot"
msgstr "Bộ sưu tập các kênh hoạt họa, thường mắc nối với một khe hành động"
msgid "F-Curves"
msgstr "Đường Cong-F"
msgid "The individual F-Curves that animate the slot"
msgstr "Các cá nhân Đường Cong-F hoạt họa khe"
msgid "F-Curve Groups"
msgstr "Các Nhóm Đường Cong-F"
msgid "Groupings of F-Curves for display purposes, in e.g. the dopesheet and graph editor"
msgstr "Nhóm các Đường Cong-F dành cho mục đích hiển thị, ví dụ như trong bảng hành động và trình biên soạn đồ thị"
msgid "Collection of F-Curves for a specific action slot, on a specific strip"
msgstr "Bộ sưu tập các Đường Cong-F dành cho một khe hành động nào đó, trên một dải cụ thể"
msgid "Collection of f-curve groups"
msgstr "Bộ sưu tập các nhóm đường cong-f"
msgid "Animation Channels for Slots"
msgstr "Các Kênh Hoạt Họa cho các Khe"
msgid "For each action slot, a list of animation channels that are meant for that slot"
msgstr "Đối với mỗi khe hành động, một danh sách các kênh hoạt họa vốn dành riêng cho khe đó"
msgid "Action F-Curves"
msgstr "Đường Cong-F của Hành Động"
@@ -200,7 +240,7 @@ msgstr "Nhóm hành động đã bị khóa lại"
msgid "Mute"
msgstr "Tắt/Chặn/Giải Hoạt"
msgstr "Tắt/Giải Hoạt"
msgid "Action group is muted"
@@ -243,6 +283,82 @@ msgid "Collection of action groups"
msgstr "Bộ sưu tập các nhóm hành động"
msgid "Action Layer"
msgstr "Tầng Lớp Hành Động"
msgid "Influence"
msgstr "Ảnh Hưởng"
msgid "How much of this layer is used when blending into the lower layers"
msgstr "Lượng tầng lớp này sẽ được pha trộn vào các tầng lớp bên dưới là bao nhiêu"
msgid "Mix Mode"
msgstr "Chế Độ Hòa Trộn"
msgid "How animation of this layer is blended into the lower layers"
msgstr "Phương pháp pha trộn hoạt họa của tầng lớp này vào các tầng lớp thấp hơn"
msgid "Replace"
msgstr "Thay Thế"
msgid "Channels in this layer override the same channels from underlying layers"
msgstr "Các kênh trong tầng lớp này sẽ vượt quyền các kênh tương đồng từ các tầng lớp bên dưới"
msgid "Offset"
msgstr "Dịch Chuyển"
msgid "Channels in this layer are added to underlying layers as sequential operations"
msgstr "Các kênh trong tầng lớp này sẽ được cộng với các tầng lớp bên dưới theo thao tác tuần tự"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "Channels in this layer are added to underlying layers on a per-channel basis"
msgstr "Các kênh trong tầng lớp này sẽ được cộng với các tầng lớp bên dưới trên cơ sở từng kênh một"
msgid "Subtract"
msgstr "Khấu Trừ"
msgid "Channels in this layer are subtracted to underlying layers on a per-channel basis"
msgstr "Các kênh trong tầng lớp này được trừ với các tầng lớp bên dưới trên cơ sở từng kênh một"
msgid "Multiply"
msgstr "Nhân"
msgid "Channels in this layer are multiplied with underlying layers on a per-channel basis"
msgstr "Các kênh trong tầng lớp này được nhân với các tầng lớp bên dưới trên cơ sở từng kênh một"
msgid "Strips"
msgstr "Dải Phim"
msgid "The list of strips that are on this animation layer"
msgstr "Danh sách các dải trên tầng lớp hoạt họa này"
msgid "Action Layers"
msgstr "Các Tầng Lớp Hành Động"
msgid "Collection of animation layers"
msgstr "Bộ sưu tập các tầng lớp hoạt họa"
msgid "Action Pose Markers"
msgstr "Các Dấu Mốc Tư Thế của Hành Động"
@@ -267,6 +383,311 @@ msgid "Index of active pose marker"
msgstr "Chỉ số của dấu mốc tư thế đang hoạt động"
msgid "Action slot"
msgstr "Khe hành động"
msgid "Identifier for a set of channels in this Action, that can be used by a data-block to specify what it gets animated by"
msgstr "Mã định danh cho một bộ kênh trong Hành Động này, và có thể được khối dữ liệu sử dụng để chỉ định cái gì sẽ được hoạt họa"
msgid "Active"
msgstr "Đang Hoạt Động"
msgid "Whether this is the active slot, can be set by assigning to action.slots.active"
msgstr "Xác định khe là khe đang hoạt động hay không, có thể đặt bằng cách ấn định vào action.slots.active"
msgid "Slot Handle"
msgstr "Tay Cầm của Khe"
msgid ""
"Number specific to this Slot, unique within the Action.\n"
"This is used, for example, on a ActionKeyframeStrip to look up the ActionChannelBag for this Slot"
msgstr ""
"Số đặc thù cho Khe này, duy nhất trong Hành Động.\n"
"Ví dụ, số này được sử dụng trên ActionKeyframeStrip (Dải Khung Khóa Hành Động) để tra cứu ActionChannelBag (Túi Kênh Hành Động) cho Khe này"
msgctxt "ID"
msgid "ID Root Type"
msgstr "Loại Gốc ID"
msgid "Type of data-block that can be animated by this slot"
msgstr "Thể loại khối dữ liệu có thể được hoạt hình hóa bởi khe này"
msgctxt "ID"
msgid "Action"
msgstr "Hành Động"
msgctxt "ID"
msgid "Armature"
msgstr "Khung Rối"
msgctxt "ID"
msgid "Brush"
msgstr "Đầu Bút"
msgctxt "ID"
msgid "Cache File"
msgstr "Tập Tin Bộ Nhớ Đệm"
msgctxt "ID"
msgid "Camera"
msgstr "Máy Quay Phim"
msgctxt "ID"
msgid "Collection"
msgstr "Bộ Sưu Tập"
msgctxt "ID"
msgid "Curve"
msgstr "Đường Cong"
msgctxt "ID"
msgid "Curves"
msgstr "Các Đường Cong"
msgctxt "ID"
msgid "Font"
msgstr "Phông"
msgctxt "ID"
msgid "Grease Pencil"
msgstr "Bút Chì Dầu"
msgctxt "ID"
msgid "Grease Pencil v3"
msgstr "Bút Chì Dầu v3"
msgctxt "ID"
msgid "Image"
msgstr "Hình Ảnh"
msgctxt "ID"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgctxt "ID"
msgid "Lattice"
msgstr "Lưới Rào"
msgctxt "ID"
msgid "Library"
msgstr "Thư Viện"
msgctxt "ID"
msgid "Light"
msgstr "Nguồn Ánh Sáng/Đèn"
msgctxt "ID"
msgid "Light Probe"
msgstr "Đầu Dò Ánh Sáng"
msgctxt "ID"
msgid "Line Style"
msgstr "Phong Cách Đường Nét"
msgctxt "ID"
msgid "Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc"
msgctxt "ID"
msgid "Material"
msgstr "Nguyên Vật Liệu"
msgctxt "ID"
msgid "Mesh"
msgstr "Khung Lưới"
msgctxt "ID"
msgid "Metaball"
msgstr "Siêu Cầu"
msgctxt "ID"
msgid "Movie Clip"
msgstr "Đoạn Phim"
msgctxt "ID"
msgid "Node Tree"
msgstr "Cây Nút"
msgctxt "ID"
msgid "Object"
msgstr "Đối Tượng"
msgctxt "ID"
msgid "Paint Curve"
msgstr "Đường Cong Sơn"
msgctxt "ID"
msgid "Palette"
msgstr "Bảng Pha Màu"
msgctxt "ID"
msgid "Particle"
msgstr "Hạt"
msgctxt "ID"
msgid "Point Cloud"
msgstr "Mây Điểm Chấm"
msgctxt "ID"
msgid "Scene"
msgstr "Cảnh"
msgctxt "ID"
msgid "Screen"
msgstr "Màn Hình"
msgctxt "ID"
msgid "Sound"
msgstr "Âm Thanh"
msgctxt "ID"
msgid "Speaker"
msgstr "Loa"
msgctxt "ID"
msgid "Text"
msgstr "Văn Bản"
msgctxt "ID"
msgid "Texture"
msgstr "Chất Liệu"
msgctxt "ID"
msgid "Volume"
msgstr "Thể Tích"
msgctxt "ID"
msgid "Window Manager"
msgstr "Trình Quản Lý Cửa Sổ"
msgctxt "ID"
msgid "Workspace"
msgstr "Không Gian Làm Việc"
msgctxt "ID"
msgid "World"
msgstr "Thế Giới"
msgctxt "ID"
msgid "Unspecified"
msgstr "Chưa Xác Định"
msgid "Not yet specified. When this slot is first assigned to a data-block, this will be set to the type of that data-block"
msgstr "Chưa được xác định. Khi khe này lần đầu tiên được ấn định cho một khối dữ liệu thì cái này sẽ được đặt thành thể loại của khối dữ liệu đó"
msgid "Used when connecting an Action to a data-block, to find the correct slot handle. This is the display name, prefixed by two characters determined by the slot's ID type"
msgstr "Được sử dụng khi kết nối một Hành Động với một khối dữ liệu, để tìm đúng tay cầm của khe. Đây là tên hiển thị, có tiền tố là hai ký tự được thêm vào, do thể loại ID của khe xác định"
msgid "Slot Display Name"
msgstr "Tên Hiển Thị của Khe"
msgid "Name of the slot, for display in the user interface. This name combined with the slot's data-block type is unique within its Action"
msgstr "Tên của khe, để hiển thị trong giao diện người dùng. Tên này kết hợp với thể loại khối dữ liệu của khe sẽ trở thành tên duy nhất trong Hành Động của nó"
msgid "Selection state of the slot"
msgstr "Trạng thái lựa chọn của khe"
msgid "Show Expanded"
msgstr "Hiển Thị Mở Rộng"
msgid "Expanded state of the slot"
msgstr "Trạng thái mở rộng của khe"
msgid "Action Slots"
msgstr "Các Khe Hành Động"
msgid "Collection of action slots"
msgstr "Bộ sưu tập các khe hành động"
msgid "Active Slot"
msgstr "Khe Đang Hoạt Động"
msgid "Active slot for this action"
msgstr "Khe hiện đang hoạt động cho hành động này"
msgid "Action Strip"
msgstr "Dải Hành Động"
msgid "Keyframe"
msgstr "Khung Khóa"
msgid "Strip with a set of F-Curves for each action slot"
msgstr "Dải với một bộ các Đường Cong-F cho mỗi khe hành động"
msgid "Keyframe Animation Strip"
msgstr "Dải Hoạt Họa Khung Khóa"
msgid "Action Strips"
msgstr "Các Dải Hành Động"
msgid "Collection of animation strips"
msgstr "Bộ sưu tập các dải hoạt họa"
msgid "Add-on"
msgstr "Trình Bổ Sung"
@@ -571,10 +992,6 @@ msgid "Method used for combining Active Action's result with result of NLA stack
msgstr "Phương pháp kết hợp kết quả của các Hành Động đang Hoạt Động với kết quả của ngăn xếp NLA"
msgid "Replace"
msgstr "Thay Thế"
msgid "The strip values replace the accumulated results by amount specified by influence"
msgstr "Các giá trị của dải phim thay thế các kết quả tích lũy bằng lượng chỉ định bởi ảnh hưởng"
@@ -587,26 +1004,14 @@ msgid "The strip values are combined with accumulated results by appropriately u
msgstr "Các giá trị của dải được kết hợp với những kết quả đã tích tụ thông qua cách sử dụng các phép tính cộng, nhân, hoặc Quatenion thích hợp, dựa trên thể loại của kênh"
msgid "Add"
msgstr "Thêm"
msgid "Weighted result of strip is added to the accumulated results"
msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được cộng vào các kết quả đã tích tụ"
msgid "Subtract"
msgstr "Khấu Trừ"
msgid "Weighted result of strip is removed from the accumulated results"
msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được khấu trừ khỏi kết quả đã tích tụ"
msgid "Multiply"
msgstr "Nhân"
msgid "Weighted result of strip is multiplied with the accumulated results"
msgstr "Kết quả cân trọng của dải phim sẽ được nhân với các kết quả đã tích tụ"
@@ -651,6 +1056,30 @@ msgid "Amount the Active Action contributes to the result of the NLA stack"
msgstr "Mức đóng góp của Hành Động đang Hoạt Động vào kết quả của ngăn xếp NLA"
msgid "Action Slot"
msgstr "Khe Hành Động"
msgid "The slot identifies which sub-set of the Action is considered to be for this data-block, and its name is used to find the right slot when assigning an Action"
msgstr "Khe này xác định tập hợp con nào của Hành Động được coi là dành cho khối dữ liệu này, và tên nó sử dụng để tìm cho đúng khe khi ấn định một Hành Động"
msgid "Action Slot Handle"
msgstr "Tay Cầm của Khe Hành Động"
msgid "A number that identifies which sub-set of the Action is considered to be for this data-block"
msgstr "Một con số nhằm xác định tập hợp con nào của Hành Động được coi là dành cho khối dữ liệu này"
msgid "Slots"
msgstr "Các Khe"
msgid "The list of slots in this animation data-block"
msgstr "Danh sách các khe trong khối dữ liệu hoạt họa này"
msgid "Tweak Mode Action Storage"
msgstr "Chế Độ Tinh Chỉnh: Kho Lưu Trữ Hành Động"
@@ -872,7 +1301,7 @@ msgstr "Loại phạm vi để hiển thị các Đường Chuyển Động"
msgid "Around Frame"
msgstr "Quanh Khung Phim"
msgstr "Quanh Khung Hình"
msgid "Display Paths of poses within a fixed number of frames around the current frame"
@@ -1300,201 +1729,6 @@ msgid "The type of the data-block, if the asset represents one ('NONE' otherwise
msgstr "Kiểu khối dữ liệu, nếu nội dung đại diện cho một kiểu nào đó (NONE' (KHÔNG CÓ) nếu ngược lại)"
msgctxt "ID"
msgid "Action"
msgstr "Hành Động"
msgctxt "ID"
msgid "Armature"
msgstr "Khung Rối"
msgctxt "ID"
msgid "Brush"
msgstr "Đầu Bút"
msgctxt "ID"
msgid "Cache File"
msgstr "Tập Tin Bộ Nhớ Đệm"
msgctxt "ID"
msgid "Camera"
msgstr "Máy Quay Phim"
msgctxt "ID"
msgid "Collection"
msgstr "Bộ Sưu Tập"
msgctxt "ID"
msgid "Curve"
msgstr "Đường Cong"
msgctxt "ID"
msgid "Curves"
msgstr "Các Đường Cong"
msgctxt "ID"
msgid "Font"
msgstr "Phông"
msgctxt "ID"
msgid "Grease Pencil"
msgstr "Bút Chì Dầu"
msgctxt "ID"
msgid "Grease Pencil v3"
msgstr "Bút Chì Dầu v3"
msgctxt "ID"
msgid "Image"
msgstr "Hình Ảnh"
msgctxt "ID"
msgid "Key"
msgstr "Khóa"
msgctxt "ID"
msgid "Lattice"
msgstr "Lưới Rào"
msgctxt "ID"
msgid "Library"
msgstr "Thư Viện"
msgctxt "ID"
msgid "Light"
msgstr "Nguồn/Ánh Sáng/Đèn"
msgctxt "ID"
msgid "Light Probe"
msgstr "Dò Ánh Sáng"
msgctxt "ID"
msgid "Line Style"
msgstr "Phong Cách Đường Nét"
msgctxt "ID"
msgid "Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc"
msgctxt "ID"
msgid "Material"
msgstr "Nguyên Vật Liệu"
msgctxt "ID"
msgid "Mesh"
msgstr "Khung Lưới"
msgctxt "ID"
msgid "Metaball"
msgstr "Siêu Cầu"
msgctxt "ID"
msgid "Movie Clip"
msgstr "Đoạn Phim"
msgctxt "ID"
msgid "Node Tree"
msgstr "Cây Nút"
msgctxt "ID"
msgid "Object"
msgstr "Đối Tượng"
msgctxt "ID"
msgid "Paint Curve"
msgstr "Đường Cong Sơn"
msgctxt "ID"
msgid "Palette"
msgstr "Bảng Pha Màu"
msgctxt "ID"
msgid "Particle"
msgstr "Hạt"
msgctxt "ID"
msgid "Point Cloud"
msgstr "Mây Điểm Chấm"
msgctxt "ID"
msgid "Scene"
msgstr "Cảnh"
msgctxt "ID"
msgid "Screen"
msgstr "Màn Hình"
msgctxt "ID"
msgid "Sound"
msgstr "Âm Thanh"
msgctxt "ID"
msgid "Speaker"
msgstr "Loa"
msgctxt "ID"
msgid "Text"
msgstr "Văn Bản"
msgctxt "ID"
msgid "Texture"
msgstr "Chất Liệu"
msgctxt "ID"
msgid "Volume"
msgstr "Thể Tích"
msgctxt "ID"
msgid "Window Manager"
msgstr "Trình Quản Lý Cửa Sổ"
msgctxt "ID"
msgid "Workspace"
msgstr "Không Gian Làm Việc"
msgctxt "ID"
msgid "World"
msgstr "Thế Giới"
msgid "The local data-block this asset represents; only valid if that is a data-block in this file"
msgstr "Khối dữ liệu cục bộ mà tài sản này đại diện cho nó; chỉ hợp lệ nếu đó là khối dữ liệu trong tập tin này mà thôi"
@@ -1751,6 +1985,14 @@ msgid "Smaller integer with a range from -128 to 127"
msgstr "Số nguyên với phạm vi nhỏ hơn từ -128 đến 127 mà thôi"
msgid "2D 16-Bit Integer Vector"
msgstr "Véctơ Số Nguyên 2D 16 bit"
msgid "16-bit signed integer vector"
msgstr "Véctơ số nguyên có dấu 16 bit"
msgid "2D Integer Vector"
msgstr "Véctơ Số Nguyên 2D"
@@ -1947,6 +2189,10 @@ msgid "Geometry attribute that stores rotation"
msgstr "Thuộc tính hình học lưu trữ xoay chiều"
msgid "2D 16-Bit Integer Vector Attribute"
msgstr "Thuộc Tính Véctơ Số Nguyên 2D 16-Bit"
msgid "String Attribute"
msgstr "Thuộc Tính String"
@@ -2084,7 +2330,7 @@ msgstr "Sử dụng các điểm ảnh từ các mặt kề cạnh đường kh
msgid "Extend"
msgstr "Nới/Mở Rộng"
msgstr "Nới/Mở Rộng/Kéo Dài"
msgid "Extend border pixels outwards"
@@ -2256,7 +2502,7 @@ msgstr "Phóng tia xạ từ khung lồng đến đối tượng đang hoạt đ
msgid "Clear"
msgstr "Xóa/Dọn Sạch"
msgstr "Xóa/Làm Sạch"
msgid "Clear Images before baking (internal only)"
@@ -2364,11 +2610,11 @@ msgstr "Kiểu Tay Cầm 1"
msgid "Handle types"
msgstr "Kiểu tay cầm"
msgstr "Các kiểu tay cầm"
msgid "Free"
msgstr "Phóng thích/Thả/Tự Do/Miễn Phí"
msgstr "Tự Do"
msgid "Aligned"
@@ -2600,7 +2846,7 @@ msgstr "Nguồn Ánh Sáng"
msgid "Light data-blocks"
msgstr "Khối dữ liệu về nguồn/ánh sáng"
msgstr "Khối dữ liệu về nguồn ánh sáng"
msgid "Line Styles"
@@ -2879,8 +3125,8 @@ msgid "Main Grease Pencils"
msgstr "Bút Chì Dầu"
msgid "Collection of grease pencils"
msgstr "Bộ sưu tập bút cdầu"
msgid "Collection of Grease Pencils"
msgstr "Bộ Sưu Tập các Bút CDầu"
msgid "Main Hair Curves"
@@ -3284,7 +3530,7 @@ msgstr "Nguồn/Ánh Sáng"
msgid "Light Probe"
msgstr "Dò Ánh Sáng"
msgstr "Đầu Dò Ánh Sáng"
msgid "Line Style"
@@ -3904,7 +4150,7 @@ msgstr "Các quy tắc trong danh sách sẽ được đánh giá thế nào"
msgid "Fuzzy"
msgstr "Mờ Ám/Ảo"
msgstr "Mờ Ám"
msgid "Rules are gone through top to bottom (only the first rule which effect is above fuzziness threshold is evaluated)"
@@ -3920,7 +4166,7 @@ msgstr "Quy tắc sẽ được chọn ngẫu nhiên cho mỗi phần tử quầ
msgid "Average"
msgstr "Trung Bình/Hóa"
msgstr "Tính/Trung Bình"
msgid "All rules are averaged"
@@ -4426,7 +4672,7 @@ msgstr "Chỉ Số"
msgid "Index of this bone collection in the armature.collections_all array. Note that finding this index requires a scan of all the bone collections, so do access this with care."
msgstr "Chỉ số của bộ sưu tập xương này trong mảng armature.collections_all (khung cốt.bộ sưu tập_toàn bộ). Lưu ý rằng việc tìm kiếm chỉ số này đòi hỏi phải rà quét toàn bộ các bộ sưu tập xương, vì vậy hãy cẩn thận khi truy cập mục này"
msgstr "Chỉ số của bộ sưu tập xương này trong mảng armature.collections_all (khung rối.bộ sưu tập_toàn bộ). Lưu ý rằng việc tìm kiếm chỉ số này đòi hỏi phải rà quét toàn bộ các bộ sưu tập xương, vì vậy hãy cẩn thận khi truy cập mục này."
msgid "Is Editable"
@@ -4877,8 +5123,8 @@ msgid "Grease Pencil Brush Settings"
msgstr "Cài Đặt về Đầu Bút Chì Dầu"
msgid "Settings for grease pencil brush"
msgstr "Các cài đặt của đầu bút cdầu"
msgid "Settings for Grease Pencil brush"
msgstr "Các cài đặt cho đầu Bút CDầu"
msgid "Active Smooth"
@@ -4917,10 +5163,6 @@ msgid "Preselected mode when using this brush"
msgstr "Chế độ đã chọn trước khi sử dụng đầu bút này"
msgid "Active"
msgstr "Đang/Hoạt Động/Năng Động"
msgid "Use current mode"
msgstr "Sử dụng chế độ hiện tại"
@@ -5259,7 +5501,7 @@ msgstr "Số lần làm mịn/trơn tru những nét vẽ mới"
msgid "Color strength for new strokes (affect alpha factor of color)"
msgstr "Sức đậm của màu cho những nét vẽ mới (tác động phần tử alpha của màu)"
msgstr "Độ đậm của màu cho những nét vẽ mới (tác động hệ số alpha - độ trong - của màu)"
msgid "Subdivision Steps"
@@ -5347,11 +5589,11 @@ msgstr "Không hiển thị màu tô kín trong khi đang vẽ nét"
msgid "Factor of Simplify using adaptive algorithm"
msgstr "Hệ số cho quá trình Đơn Giản Hóa dùng thuật toán tùy ứng/ứng đối/thích nghi (adaptive algorithm)"
msgstr "Hệ số cho quá trình Đơn Giản Hóa dùng thuật toán tùy ứng (adaptive algorithm)"
msgid "Threashold in screen space used for the simplify algorithm. Points within this threashold are treated as if they were in a straight line."
msgstr "Ngưỡng trong không gian màn hình sử dụng cho thuật toán đơn giản hóa. Các điểm nằm trong ngưỡng này sẽ được xử lý như thể chúng nằm trên một đường thẳng."
msgid "Threshold in screen space used for the simplify algorithm. Points within this threshold are treated as if they were in a straight line."
msgstr "Ngưỡng trong không gian màn hình được sử dụng cho thuật toán đơn giản hóa. Các điểm trong ngưỡng này được xử lý như thể chúng nằm trên một đường thẳng."
msgid "Active Layer"
@@ -5379,11 +5621,11 @@ msgstr "Đầu bút sẽ tác động tới vị trí của điểm"
msgid "Affect Strength"
msgstr "Tác Động vào Độ Đậm/Sức Mạnh/Cường Độ"
msgstr "Tác Động Cường Độ"
msgid "The brush affects the color strength of the point"
msgstr "Bút sẽ tác động vào cường độ của màu của điểm"
msgstr "Đầu bút sẽ tác động cường độ màu của điểm"
msgid "Affect Thickness"
@@ -5391,7 +5633,7 @@ msgstr "Tác Động Độ Dày"
msgid "The brush affects the thickness of the point"
msgstr "Đầu bút sẽ tác động đến độ dày của điểm"
msgstr "Đầu bút sẽ tác động độ dày của điểm"
msgid "Affect UV"
@@ -5730,10 +5972,6 @@ msgid "In a local override camera, whether this background image comes from the
msgstr "Trong máy quay phim vượt quyền cục bộ, cho dù hình nền này là từ máy quay phim tham chiếu kết nối, hay là cục bộ đối với cái vượt quyền"
msgid "Offset"
msgstr "Dịch Chuyển"
msgid "Rotation"
msgstr "Xoay Chiều"
@@ -5758,10 +5996,6 @@ msgid "Show this image as background"
msgstr "Hiển thị hình ảnh này làm nền"
msgid "Show Expanded"
msgstr "Hiển Thị Mở Rộng"
msgid "Show the details in the user interface"
msgstr "Hiển thị chi tiết trong giao diện người dùng"
@@ -6351,7 +6585,7 @@ msgstr "Hạn Định Đàn Hồi khi Xô Nghiêng"
msgid "Amount of damping in shearing behavior"
msgstr "Lượng hạn định tình trạng trượt (cắt/xô lệch)"
msgstr "Lượng hạn định tình trạng trượt/xô lệch"
msgid "Shear Stiffness"
@@ -6667,7 +6901,7 @@ msgstr "Trạng thái tiếp nhận ánh sáng hoặc bóng tối của đối t
msgid "Include"
msgstr "Include/Bao Gồm"
msgstr "Bao Gồm"
msgid "Exclude"
@@ -7035,7 +7269,7 @@ msgstr "Lượng biến đổi gamma được áp dụng sau khi hiển thị bi
msgid "Look"
msgstr "Dáng Vẻ/Look"
msgstr "Dáng Vẻ"
msgid "Additional transform applied before view transform for artistic needs"
@@ -7143,7 +7377,7 @@ msgstr "Làm Sáng"
msgid "Overlay"
msgstr "Hình/Lớp Vẽ/Lồng"
msgstr "Vẽ Lồng"
msgid "Soft Light"
@@ -7175,7 +7409,7 @@ msgstr "Dốc Màu"
msgid "Contrast"
msgstr "Độ/Tương Phản"
msgstr "Độ Tương Phản"
msgid "Adjust the contrast of the texture"
@@ -7267,7 +7501,7 @@ msgstr "Chốt Trục Cơ Sở"
msgid "Constant"
msgstr "Hằng Số/Đồng Đều/Bất Biến"
msgstr "Bất Biến"
msgid "Color Ramp Element"
@@ -7375,10 +7609,6 @@ msgid "Amount of residual error in radians for constraints that work on orientat
msgstr "Lượng sai số thặng dư, trong radian, cho các ràng buộc tác động đến định hướng"
msgid "Influence"
msgstr "Tác Động/Ảnh Hưởng"
msgid "Amount of influence constraint will have on the final solution"
msgstr "Lượng ảnh hưởng của ràng buộc trong giải nghiệm cuối cùng"
@@ -7719,6 +7949,18 @@ msgid "The constraining action"
msgstr "Hành động bị ràng buộc"
msgid "The slot identifies which sub-set of the Action is considered to be for this strip, and its name is used to find the right slot when assigning another Action"
msgstr "Khe xác định tập hợp con nào của Hành Động được coi là dành cho dải này, và tên của nó được sử dụng để lùng tìm đúng khe khi ấn định một Hành Động khác"
msgid "A number that identifies which sub-set of the Action is considered to be for this Action Constraint"
msgstr "Một con số xác định tập hợp con nào của Hành động được coi là dành cho Ràng Buộc Hành Động này"
msgid "The list of action slots suitable for this NLA strip"
msgstr "Danh sách các khe hành động phù hợp với dải NLA này"
msgid "Evaluation Time"
msgstr "Thời Gian Tính Toán"
@@ -7751,10 +7993,6 @@ msgid "Minimum value for target channel range"
msgstr "Giá trị tối thiểu cho phạm vi của kênh mục tiêu"
msgid "Mix Mode"
msgstr "Chế Độ Hòa Trộn"
msgid "Specify how existing transformations and the action channels are combined"
msgstr "Chỉ định phương pháp các biến hóa hiện tại kết hợp với các kênh hành động"
@@ -8296,7 +8534,7 @@ msgstr "Nâng tỷ lệ đích lên một lũy thừa chỉ định"
msgid "Additive"
msgstr "Bổ Sung/Cộng/Gia Tăng"
msgstr "Cộng/Cộng Thêm"
msgid "Use addition instead of multiplication to combine scale (2.7 compatibility)"
@@ -9573,7 +9811,7 @@ msgstr "Thể biến hóa từ mục tiêu sử dụng"
msgid "Location"
msgstr "Địa Điểm/Vị Trí"
msgstr "Vị Trí"
msgid "Map To"
@@ -9761,7 +9999,7 @@ msgstr "Điểm của đường cong sử dụng cho ánh xạ đường cong"
msgid "Handle Type"
msgstr "Kiểu tay cầm"
msgstr "Kiểu Tay Cầm"
msgid "Curve interpolation at this point: Bézier or vector"
@@ -9809,19 +10047,19 @@ msgstr "Đối với các đường cong RGB, màu sắc mà màu đen sẽ đư
msgid "Clip Max X"
msgstr "Cắt/Xén X Tối Đa"
msgstr "Cắt Xén X Tối Đa"
msgid "Clip Max Y"
msgstr "Cắt/Xén Y Tối Đa"
msgstr "Cắt Xén Y Tối Đa"
msgid "Clip Min X"
msgstr "Cắt/Xén X Tối Thiểu"
msgstr "Cắt Xén X Tối Thiểu"
msgid "Clip Min Y"
msgstr "Cắt/Xén Y Tối Thiểu"
msgstr "Cắt Xén Y Tối Thiểu"
msgid "Extrapolate the curve or extend it horizontally"
@@ -10482,14 +10720,6 @@ msgid "Live filtering string"
msgstr "Trực tuyến thanh lọc văn bản"
msgid "Show All Slots"
msgstr "Hiển Thị Toàn Bộ các Khe"
msgid "Show all the Action's Slots"
msgstr "Hiển thị toàn bộ các Khe của Hành Động"
msgid "Display Armature"
msgstr "Hiển Thị Khung Rối"
@@ -10666,6 +10896,14 @@ msgid "Only include channels relating to selected objects and data"
msgstr "Chỉ bao gồm các kênh liên quan đến đối tượng và dữ liệu đã được chọn mà thôi"
msgid "Only Show Slot of Active Object"
msgstr "Duy Hiển Thị Ô của Đối Tượng Đang Hoạt Động"
msgid "Only show the slot of the active Object. Otherwise show all the Action's Slots"
msgstr "Chỉ hiển thị khe của Đối Tượng đang hoạt động. Nếu không thì hiển thị toàn bộ các Khe của Hành Động"
msgid "Display Particle"
msgstr "Hiển Thị Hạt"
@@ -11468,10 +11706,6 @@ msgid "PNG"
msgstr "PNG"
msgid "OpenEXR"
msgstr "OpenEXR"
msgid "Output Path"
msgstr "Đường Dẫn Đầu Ra"
@@ -11861,10 +12095,6 @@ msgid "Harmonic effector weight"
msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên điều hòa"
msgid "Lennard-Jones"
msgstr "Lennard-Jones"
msgid "Lennard-Jones effector weight"
msgstr "Trọng lượng của hiệu ứng viên Lennard-Jones"
@@ -12066,7 +12296,7 @@ msgstr "Sai khi không thể đánh giá Đường Cong-F trong qua khứ và n
msgid "Keyframes"
msgstr "Số/Khung Khóa"
msgstr "Khung Khóa"
msgid "User-editable keyframes"
@@ -12237,10 +12467,6 @@ msgid "MP3"
msgstr "MP3"
msgid "Opus"
msgstr "Opus"
msgid "PCM"
msgstr "PCM"
@@ -12290,8 +12516,8 @@ msgid "Disables video output, for audio-only renders"
msgstr "Tắt đầu ra của video, để chỉ kết xuất âm thanh mà thôi"
msgid "DNxHD"
msgstr "DNxHD"
msgid "H.264"
msgstr "H.264"
msgid "DV"
@@ -12306,14 +12532,6 @@ msgid "Flash Video"
msgstr "Video Flash"
msgid "H.264"
msgstr "H.264"
msgid "HuffYUV"
msgstr "HuffYUV"
msgid "MPEG-1"
msgstr "MPEG-1"
@@ -12322,10 +12540,6 @@ msgid "MPEG-2"
msgstr "MPEG-2"
msgid "MPEG-4 (divx)"
msgstr "MPEG-4 (divx)"
msgid "QuickTime Animation"
msgstr "Hoạt Họa QuickTime"
@@ -12426,24 +12640,12 @@ msgid "AVI"
msgstr "AVI"
msgid "QuickTime"
msgstr "QuickTime"
msgid "Ogg"
msgstr "Ogg"
msgid "Matroska"
msgstr "Matroska"
msgid "Flash"
msgstr "Flash"
msgid "WebM"
msgstr "WebM"
msgid "Ogg"
msgstr "Ogg"
msgid "Keyframe Interval"
@@ -12625,7 +12827,7 @@ msgstr "Đổi hình các giá trị của Đường Cong-F, ví dụ: đổi bi
msgctxt "Action"
msgid "Cycles"
msgstr "Chu Trình/Cycles"
msgstr "Chu Trình"
msgid "Cyclic extend/repeat keyframe sequence"
@@ -12827,10 +13029,6 @@ msgid "Normalized Sine"
msgstr "Hàm Sin Đã Bình Thường Hóa"
msgid "sin(x) / x"
msgstr "sin(x) / x"
msgid "Phase Multiple"
msgstr "Số Lần Khuếch Đại Pha"
@@ -13303,10 +13501,6 @@ msgid "Gradient"
msgstr "Dốc Màu"
msgid "Nabla"
msgstr "Nabla"
msgid "Defines size of derivative offset used for calculating gradient and curl"
msgstr "Xác định kích thước của dịch chuyển dẫn xuất được dùng để tính toán dốc màu và độ uốn quăn"
@@ -13519,7 +13713,7 @@ msgid "Show Font data-blocks"
msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Phông Chữ"
msgid "Show Grease pencil data-blocks"
msgid "Show Grease Pencil data-blocks"
msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu Bút Chì Dầu"
@@ -13540,11 +13734,11 @@ msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Bộ Thăm Dò Ánh Sáng"
msgid "Freestyle Linestyles"
msgstr "Phong Cách Đường Nét Tự Do"
msgstr "Phong Cách Đường Nét Freestyle"
msgid "Show Freestyle's Line Style data-blocks"
msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Phong Cách Nét Vẽ PCTD"
msgstr "Hiển thị các khối dữ liệu về Phong Cách Nét Vẽ Freestyle"
msgid "Show Mask data-blocks"
@@ -13820,7 +14014,7 @@ msgstr "Hiển thị các cảnh"
msgid "Show materials, node-trees, textures and Freestyle's line-styles"
msgstr "Hiển thị các nguyên vật liệu, cây nút, chất liệu và kiểu đường nét Phong Cách Tự Do"
msgstr "Hiển thị các nguyên vật liệu, cây nút, chất liệu và kiểu đường nét Freestyle"
msgid "Directory"
@@ -14015,6 +14209,14 @@ msgid "Sort files by size"
msgstr "Sắp xếp các tập tin theo thứ tự kích thước của tập tin"
msgid "Asset Catalog"
msgstr "Danh Mục Tài Sản"
msgid "Sort the asset list so that assets in the same catalog are kept together. Within a single catalog, assets are ordered by name. The catalogs are in order of the flattened catalog hierarchy."
msgstr "Sắp xếp danh sách tài sản sao cho các tài sản trong cùng một danh mục được duy trì đứng cùng nhau. Nội trong một đơn danh mục, các tài sản được sắp xếp theo tên. Các danh mục được sắp xếp theo thứ tự của hệ thống phân cấp danh mục đơn điệu, phi tầng lớp."
msgid "Title"
msgstr "Đầu Đề"
@@ -14847,10 +15049,6 @@ msgid "Effective but slow compression"
msgstr "Hiệu quả nén cao nhưng chậm"
msgid "Blosc"
msgstr "Blosc"
msgid "Multithreaded compression, similar in size and quality as 'Zip'"
msgstr "Phương pháp nén đa luồng, kích cỡ và chất lượng tương đồng với 'Zip'"
@@ -15605,7 +15803,7 @@ msgstr "Sắp đặt về sự lưu chảy của chất lỏng"
msgid "Density"
msgstr "Tỷ Trọng/Mật Độ"
msgstr "Mật Độ"
msgid "Vertex Group"
@@ -15835,7 +16033,7 @@ msgstr "Trình Đơn"
msgid "Freestyle Line Set"
msgstr "Bộ Đường Nét PCTD"
msgstr "Bộ Đường Nét Freestyle"
msgid "Line set for associating lines and style parameters"
@@ -16095,7 +16293,7 @@ msgstr "Chọn cạnh đã miết (những cái nằm giữa hai các mặt, t
msgid "Select edge marks (edges annotated by Freestyle edge marks)"
msgstr "Chọn các dấu mốc cạnh (các cạnh đã được chú thích bởi các chỉ dấu cạnh Phong Cách Tự Do (PCTD)"
msgstr "Chọn các dấu mốc cạnh (các cạnh đã được chú thích bởi các chỉ dấu cạnh Freestyle"
msgid "Select external contours (outer silhouettes of occluding and occluded objects)"
@@ -16151,7 +16349,7 @@ msgstr "Chọn các cạnh viền hình thể nằm trong phạm vi các giá tr
msgid "Freestyle Module"
msgstr "Mô-Đun PCTD"
msgstr "Mô-Đun Freestyle"
msgid "Style module configuration for specifying a style module"
@@ -16183,11 +16381,11 @@ msgstr "Một danh sách các mô-đun phong cách (để áp dụng từ trên
msgid "Freestyle Settings"
msgstr "Sắp Đặt PCTD"
msgstr "Sắp Đặt Freestyle"
msgid "Freestyle settings for a ViewLayer data-block"
msgstr "Các sắp đặt về phong cách tự do cho một khối dữ liệu Tầng Lớp Góc Nhìn"
msgstr "Các sắp đặt về Freestyle cho một khối dữ liệu Tầng Lớp Góc Nhìn"
msgid "As Render Pass"
@@ -16195,7 +16393,7 @@ msgstr "Thành Lượt Kết Xuất"
msgid "Renders Freestyle output to a separate pass instead of overlaying it on the Combined pass"
msgstr "Kết xuất kết quả Phong Cách Tự Do (Freestyle) ra thành một lượt riêng biệt, thay vì lồng nó trên kết quả của lượt Kết Hợp (Combined pass)"
msgstr "Kết xuất kết quả Freestyle ra thành một lượt riêng biệt, thay vì lồng nó trên kết quả của lượt Kết Hợp (Combined pass)"
msgid "Crease Angle"
@@ -16223,7 +16421,7 @@ msgstr "Chế Độ Điều Khiển"
msgid "Select the Freestyle control mode"
msgstr "Chọn chế độ điều khiển PCTD"
msgstr "Chọn chế độ điều khiển Freestyle"
msgid "Python Scripting"
@@ -17136,10 +17334,6 @@ msgid "Type of keyframe"
msgstr "Kiểu khung khóa"
msgid "Keyframe"
msgstr "Khung Khóa"
msgid "Normal keyframe, e.g. for key poses"
msgstr "Khung khóa bình thường, tức các tư thế chủ chốt"
@@ -17420,8 +17614,8 @@ msgid "Grease Pencil Mask Layers"
msgstr "Các Tầng Chắn Lọc của Bút Chì Dầu"
msgid "Collection of grease pencil masking layers"
msgstr "Bộ sưu tập các tầng lớp chn lọc bút cdầu"
msgid "Collection of Grease Pencil masking layers"
msgstr "Bộ sưu tập các tầng lớp chn lọc Bút CDầu"
msgid "Active Layer Mask Index"
@@ -17725,10 +17919,6 @@ msgid "The combined frame range of all F-Curves within this action"
msgstr "Phạm vi khung hình kết hợp của toàn bộ các Đường Cong-F trong hành động này"
msgid "F-Curves"
msgstr "Đường Cong-F"
msgid "The individual F-Curves that make up the action"
msgstr "Các đơn vị Đường Cong-F tạo nên hành động"
@@ -17757,22 +17947,40 @@ msgid "Convenient groupings of F-Curves"
msgstr "Các nhóm Đường Cong-F được nhóm lại cho thuận lợi"
msgctxt "ID"
msgid "ID Root Type"
msgstr "Loại Gốc ID"
msgid "Type of ID block that action can be used on - DO NOT CHANGE UNLESS YOU KNOW WHAT YOU ARE DOING"
msgstr "Loại khối ID mà hành động có thể sử dụng - ĐỪNG NÊN SỬA ĐỔI TRỪ KHI MÌNH BIẾT RÕ TÁC ĐỘNG CỦA NÓ SẼ LÀ THẾ NÀO"
msgctxt "ID"
msgid "Unspecified"
msgstr "Chưa Xác Định"
msgid "Is Layered Action"
msgstr "Là Hành Động đã Phân Tầng Lớp"
msgid "Not yet specified. When this slot is first assigned to a data-block, this will be set to the type of that data-block"
msgstr "Chưa được xác định. Khi khe này lần đầu tiên được ấn định cho một khối dữ liệu thì cái này sẽ được đặt thành thể loại của khối dữ liệu đó"
msgid "Return whether this is a layered Action. An empty Action considered as both a 'layered' and a 'layered' Action."
msgstr "Báo rằng liệu cái này có phải là Hành Động đã phân tầng lớp rồi hay không. Một Hành Động trống rỗng sẽ được coi là cả Hành Động ‘đã phân tầng lớp và 'có tầng lớp rồi."
msgid "Is Legacy Action"
msgstr "Là Hành Động Lỗi Thời"
msgid "Return whether this is a legacy Action. Legacy Actions have no layers or slots. An empty Action considered as both a 'legacy' and a 'layered' Action."
msgstr "Báo hiệu rằng liệu cái này có phải là một Hành Động lỗi thời hay không. Hành Động lỗi thời là những cái không có tầng lớp hoặc khe. Một Hành Động trống rỗng sẽ được coi là cả hai: Hành Động lỗi thời và Hành Động 'có tầng lớp' rồi."
msgid "Is Empty"
msgstr "Là Trống Rỗng"
msgid "False when there is any Layer, Slot, or legacy F-Curve"
msgstr "Sai (False) khi có bất kỳ Tầng Lớp, Khe hoặc Đường Cong-F lỗi thời nào rồi"
msgid "Layers"
msgstr "Tầng Lớp"
msgid "The list of layers that make up this Action"
msgstr "Danh sách các tầng lớp tạo nên Hành Động này"
msgid "Pose Markers"
@@ -17783,6 +17991,10 @@ msgid "Markers specific to this action, for labeling poses"
msgstr "Những dấu mốc riêng cho hành động này; Dùng để gắn nhãn hiệu cho các tư thế"
msgid "The list of slots in this Action"
msgstr "Danh sách các khe trong Hành Động này"
msgid "Cyclic Animation"
msgstr "Hoạt Họa Tuần Hoàn"
@@ -18525,7 +18737,7 @@ msgstr "Tùy Chỉnh"
msgctxt "Curves"
msgid "Smooth"
msgstr "Làm/Mịn Màng"
msgstr "Làm Mịn"
msgctxt "Curves"
@@ -18565,7 +18777,7 @@ msgstr "Đảo Nghịch Bình Phương"
msgctxt "Curves"
msgid "Constant"
msgstr "Hằng Số/Đồng Đều/Bất Biến"
msgstr "Bất Biến"
msgid "Curves Sculpt Settings"
@@ -18594,7 +18806,7 @@ msgstr "Xóa"
msgctxt "Curves"
msgid "Density"
msgstr "Mật Độ"
msgstr "Độ Dày Đặc"
msgctxt "Curves"
@@ -18636,7 +18848,7 @@ msgstr "Tỷ số lấy mẫu trong chu trình mà đầu bút được bật"
msgid "Dash Length"
msgstr "Chiều Dài Phần Gián Đoạn"
msgstr "Chiều Dài Gạch Ngang"
msgid "Length of a dash cycle measured in stroke samples"
@@ -19241,11 +19453,11 @@ msgstr "Bình Diện Điêu Khắc"
msgid "Area Plane"
msgstr "Khu Vực Bề Diện (Area Plane)"
msgstr "Bình Diện Khu Vực"
msgid "View Plane"
msgstr "Bình Diện của Góc Nhìn"
msgstr "Bình Diện Góc Nhìn"
msgid "X Plane"
@@ -19502,11 +19714,11 @@ msgstr "Cho phép cẩn thận chỉnh vị trí của mỗi dấu chấm"
msgid "Space"
msgstr "Phân Khoảng Cách/Trống/Không Gian"
msgstr "Phân Khoảng/Không Gian"
msgid "Limit brush application to the distance specified by spacing"
msgstr "Sử dụng Khoảng Cách Để Trống đã định để hạn chế tác động của đầu bút"
msgstr "Giới hạn ứng dụng đầu bút ở khoảng cách chỉ định bởi phân khoảng"
msgid "Airbrush"
@@ -19578,11 +19790,11 @@ msgstr "Lượng xoay nghiêng của bút điện sẽ tác động đầu bút"
msgid "Tip Roundness"
msgstr "Độ Tròn của Đầu Ngòi"
msgstr "Độ Tròn của Đầu Bút"
msgid "Roundness of the brush tip"
msgstr "Độ tròn đầu ngòi của bút"
msgstr "Độ tròn của đầu bút"
msgid "Tip Scale X"
@@ -19690,7 +19902,7 @@ msgstr "Duy tác động các điểm đỉnh kết nối với điểm đỉnh
msgid "View Normal"
msgstr "Pháp Tuyến của Góc Nhìn"
msgstr "Pháp Tuyến Góc Nhìn"
msgid "Affect only vertices with a normal that faces the viewer"
@@ -19701,8 +19913,8 @@ msgid "Occlusion"
msgstr "Che Khuất"
msgid "Only affect vertices that are not occluded by other faces (Slower performance)"
msgstr "Duy ảnh hưởng đến các điểm đỉnh không bị che khuất bởi các mặt khác mà thôi (Hiệu suất hoạt động chậm hơn)"
msgid "Only affect vertices that are not occluded by other faces (slower performance)"
msgstr "Duy ảnh hưởng đến các điểm đỉnh không bị che khuất bởi các mặt khác mà thôi (hiệu suất hoạt động chậm hơn)"
msgid "Collide with objects during the simulation"
@@ -19889,8 +20101,8 @@ msgid "Use Paint"
msgstr "Sử Dụng Sơn"
msgid "Use this brush in grease pencil drawing mode"
msgstr "Sử dụng đầu bút này ở chế độ vẽ bút cdầu"
msgid "Use this brush in Grease Pencil drawing mode"
msgstr "Sử dụng đầu bút này ở chế độ vẽ Bút CDầu"
msgid "Use this brush in texture paint mode"
@@ -20065,8 +20277,8 @@ msgid "Automatically adjust strength to give consistent results for different sp
msgstr "Tự động điều chỉnh cường độ để đạt được kết quả nhất quán đối với các phân khoảng bất đồng"
msgid "Use this brush in grease pencil vertex color mode"
msgstr "Sử dụng đầu bút này ở chế độ màu điểm đỉnh bút cdầu"
msgid "Use this brush in Grease Pencil vertex color mode"
msgstr "Sử dụng đầu bút này ở chế độ màu điểm đỉnh Bút CDầu"
msgid "Use Pressure for Wet Mix"
@@ -20203,7 +20415,7 @@ msgstr "Đơn Vị Vận Tốc"
msgid "Define how the velocity vectors are interpreted with regard to time, 'frame' means the delta time is 1 frame, 'second' means the delta time is 1 / FPS"
msgstr "Định nghĩa phương pháp các véctơ vận tốc sẽ được phiên dịch theo thời gian. 'Khung Hình' có nghĩa là thời gian delta là 1 khung hình, 'giây' có nghĩa là thời gian delta là 1/ khung hình/giây (FPS)"
msgstr "Định nghĩa phương pháp các véctơ vận tốc sẽ được phiên dịch theo thời gian. 'Khung Hình' có nghĩa là thời gian delta là 1 khung hình, 'giây' có nghĩa là thời gian delta là 1 / khung hình/giây (FPS)"
msgctxt "Unit"
@@ -20825,7 +21037,7 @@ msgstr "Cách Dùng"
msgid "How to use this collection in Line Art calculation"
msgstr "Phương pháp sử dụng bộ sưu tập này trong tính toán Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Phương pháp sử dụng bộ sưu tập này trong tính toán Line Art"
msgid "Generate feature lines for this collection"
@@ -20841,7 +21053,7 @@ msgstr "Chỉ sử dụng bộ sưu tập để tạo ra vùng Hấp Thụ Quang
msgid "Don't use this collection in Line Art"
msgstr "Không sử dụng bộ sưu tập này trong Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Không sử dụng bộ sưu tập này trong Line Art"
msgid "Intersection Only"
@@ -21573,11 +21785,11 @@ msgstr "Cho phép va chạm với bề mặt trong khi điêu khắc"
msgid "Freestyle Line Style"
msgstr "Phong Cách Đường Nét Tự Do"
msgstr "Phong Cách Đường Nét Freestyle"
msgid "Freestyle line style, reusable by multiple line sets"
msgstr "Phong cách đường nét tự do. Các bộ đường nét đều có thể sử dụng được"
msgstr "Phong Cách Đường Nét Freestyle. Các bộ đường nét đều có thể sử dụng được"
msgid "Active Texture"
@@ -22144,10 +22356,6 @@ msgid "Freehand annotation sketchbook"
msgstr "Sổ tay chú thích"
msgid "Layers"
msgstr "Tầng Lớp"
msgid "Grease Pencil data-block"
msgstr "Khối dữ liệu Bút Chì Dầu"
@@ -22224,8 +22432,8 @@ msgid "2D Layers"
msgstr "Tầng Lớp 2D"
msgid "Display strokes using grease pencil layers to define order"
msgstr "Hiển thị nét vẽ bằng cách sử dụng các tầng lớp bút cdầu để xác định thứ tự"
msgid "Display strokes using Grease Pencil layers to define order"
msgstr "Hiển thị các nét vẽ bằng cách sử dụng các tầng lớp Bút CDầu để xác định thứ tự"
msgid "3D Location"
@@ -22372,10 +22580,6 @@ msgid "Output image in JPEG 2000 format"
msgstr "Hình ảnh đầu ra trong định dạnh JPEG 2000"
msgid "Targa"
msgstr "Targa"
msgid "Output image in Targa format"
msgstr "Xuất hình ảnh ra định dạng Targa"
@@ -22388,10 +22592,6 @@ msgid "Output image in uncompressed Targa format"
msgstr "Xuất hình ảnh ra định dạng Targa không nén"
msgid "Cineon"
msgstr "Cineon"
msgid "Output image in Cineon format"
msgstr "Xuất ảnh ra định dạng Cineon"
@@ -22432,10 +22632,6 @@ msgid "Output image in TIFF format"
msgstr "Xuất ảnh ra định dạng TIFF"
msgid "WebP"
msgstr "WebP"
msgid "Output image in WebP format"
msgstr "Xuất hình ảnh ra định dạng WebP"
@@ -22795,10 +22991,6 @@ msgid "Interpolation Type U"
msgstr "Nội Suy Loại U"
msgid "Catmull-Rom"
msgstr "Catmull-Rom"
msgid "BSpline"
msgstr "Chốt Trục Cơ Sở"
@@ -23651,16 +23843,16 @@ msgid "Grease Pencil Settings"
msgstr "Sắp Đặt Bút Chì Dầu"
msgid "Grease pencil color settings for material"
msgstr "Cài đặt màu bút cdầu cho nguyên vật liệu"
msgid "Grease Pencil color settings for material"
msgstr "Cài đặt màu sắc Bút CDầu cho nguyên vật liệu"
msgid "Is Grease Pencil"
msgstr "Là Bút Chì Dầu"
msgid "True if this material has grease pencil data"
msgstr "Đúng nếu nguyên vật liệu này có dữ liệu bút cdầu"
msgid "True if this material has Grease Pencil data"
msgstr "Đúng (True) nếu nguyên vật liệu này có dữ liệu Bút CDầu"
msgid "Line Color"
@@ -23668,7 +23860,7 @@ msgstr "Màu của Đường Nét"
msgid "Line color used for Freestyle line rendering"
msgstr "Màu của đường nét khi kết xuất Phong Cách Đường Nét Tự Do (PCDNTD)"
msgstr "Màu của đường nét khi kết xuất Phong Cách Đường Nét Freestyle"
msgid "Line Priority"
@@ -23680,11 +23872,11 @@ msgstr "Màu của nét được ưu tiên cao hơn sẽ được sử dụng t
msgid "Line Art Settings"
msgstr "Cài Đặt về Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Cài Đặt về Line Art"
msgid "Line Art settings for material"
msgstr "Những cài đặt về Mỹ Thuật Đường Nét cho nguyên vật liệu"
msgstr "Những cài đặt về Line Art cho nguyên vật liệu"
msgid "Max Vertex Displacement"
@@ -24371,8 +24563,8 @@ msgid "Global scene frame number at which this movie starts playing (affects all
msgstr "Số khung hình nơi phim này sẽ bắt đầu chơi (ảnh hưởng toàn bộ các dữ liệu liên quan đến đoạn phim)"
msgid "Grease pencil data for this movie clip"
msgstr "Dữ liệu bút cdầu cho đoạn phim này"
msgid "Grease Pencil data for this movie clip"
msgstr "Dữ liệu Bút CDầu cho đoạn phim này"
msgid "Width and height in pixels, zero when image data can't be loaded"
@@ -25012,7 +25204,7 @@ msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét"
msgid "Line Art settings for the object"
msgstr "Những cài đặt về Mỹ Thuật Đường Nét cho đối tượng"
msgstr "Những cài đặt về Line Art cho đối tượng"
msgid "Location of the object"
@@ -25491,8 +25683,8 @@ msgid "Use alpha blending instead of alpha test (can produce sorting artifacts)"
msgstr "Sử dụng pha trộn alpha thay vì thử nghiệm alpha (alpha test) (có thể gây ra giả tượng sắp xếp)"
msgid "Lights affect grease pencil object"
msgstr "Nguồn sáng tác động đối tượng bút cdầu"
msgid "Lights affect Grease Pencil object"
msgstr "Những nguồn ánh sáng tác động đối tượng Bút CDầu"
msgid "Scale to Face Sizes"
@@ -25995,14 +26187,6 @@ msgid "Algorithm used to calculate physics, from the fastest to the most stable
msgstr "Thuật toán sử dụng để tính toán vật lý, từ nhanh nhất đến ổn định/chính xác nhất: Trung Điểm, Euler, Verlet, RK4"
msgid "Euler"
msgstr "Euler"
msgid "Verlet"
msgstr "Verlet"
msgid "Midpoint"
msgstr "Trung Điểm"
@@ -27690,10 +27874,6 @@ msgid "Procedural - marble-like noise texture with wave generated bands"
msgstr "Thủ tục - chất liệu nhiễu giống đá hoa với các đường vằn do sóng tạo ra"
msgid "Musgrave"
msgstr "Musgrave"
msgid "Procedural - highly flexible fractal noise texture"
msgstr "Thủ tục - chất liệu nhiễu phân dạng rất linh động"
@@ -28740,6 +28920,14 @@ msgid "Maintained by community developers"
msgstr "Được bảo hành bởi các lập trình viên của cộng đồng"
msgid "Testing"
msgstr "Thử Nghiệm"
msgid "Newly contributed scripts (excluded from release builds)"
msgstr "Các tập lệnh mới được đóng góp (sẽ bị loại trừ khỏi các bản xây dựng phát hành)"
msgid "Addon Tags"
msgstr "Thẻ Bổ Sung"
@@ -29524,46 +29712,66 @@ msgid "Codec"
msgstr "Bộ Hóa Giải Mã"
msgid "Codec settings for OpenEXR"
msgstr "Cài đặt bộ hóa giải mã cho OpenEXR"
msgid "Compression codec settings for OpenEXR"
msgstr "Các cài đặt bộ hóa giải mã cho OpenEXR"
msgid "Pxr24 (lossy)"
msgstr "Pxr24 (mất mát)"
msgid "No compression"
msgstr "Không nén"
msgid "ZIP (lossless)"
msgstr "ZIP (không mất dữ liệu)"
msgid "Lossless zip compression of 16 row image blocks"
msgstr "Nén zip không mất dữ liệu của khối hình ảnh 16 hàng"
msgid "PIZ (lossless)"
msgstr "PIZ (không mất dữ liệu)"
msgid "RLE (lossless)"
msgstr "RLE (không mất dữ liệu)"
msgid "ZIPS (lossless)"
msgstr "ZIPS (không mất dữ liệu)"
msgid "B44 (lossy)"
msgstr "B44 (mất mát)"
msgid "B44A (lossy)"
msgstr "B44A (mất mát)"
msgid "Lossless wavelet compression, effective for noisy/grainy images"
msgstr "Nén wavelet không mất dữ liệu, có hiệu quả đối với hình ảnh nhiễu/lấm tấm hạt"
msgid "DWAA (lossy)"
msgstr "DWAA (mất mát)"
msgid "JPEG-like lossy compression on 32 row image blocks"
msgstr "Nén mất dữ liệu giống JPEG trên các khối hình ảnh 32 hàng"
msgid "DWAB (lossy)"
msgstr "DWAB (mất mát)"
msgid "JPEG-like lossy compression on 256 row image blocks"
msgstr "Nén mất dữ liệu giống JPEG trên các khối hình ảnh 256 hàng"
msgid "Lossless zip compression, each image row compressed separately"
msgstr "Nén zip không mất dữ liệu, mỗi hàng hình ảnh được nén riêng biệt"
msgid "Lossless run length encoding compression"
msgstr "Nén mã hóa theo độ dài loạt không mất dữ liệu"
msgid "Pxr24 (lossy)"
msgstr "Pxr24 (mất mát)"
msgid "Lossy compression for 32 bit float images (stores 24 bits of each float)"
msgstr "Nén mất dữ liệu cho hình ảnh số thực 32 bit (lưu trữ 24 bit của mỗi số thực dấu phẩy động)"
msgid "B44 (lossy)"
msgstr "B44 (mất mát)"
msgid "Lossy compression for 16 bit float images, at fixed 2.3:1 ratio"
msgstr "Nén mất dữ liệu cho hình ảnh số thực dấu phẩy động 16 bit, ở tỷ lệ cố định 2.3:1"
msgid "B44A (lossy)"
msgstr "B44A (mất mát)"
msgid "File format to save the rendered images as"
msgstr "Định dạng tập tin để lưu hình ảnh đã kết xuất"
@@ -31134,7 +31342,7 @@ msgstr "NdofLiaThuPhóng"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "NDOF Dominant"
msgstr "NDOF Trội Vượt"
msgstr "NDOF Trội"
msgid "NdofDom"
@@ -31556,7 +31764,7 @@ msgstr "Phương pháp nội suy sử dụng cho phân đoạn của Đường C
msgctxt "Action"
msgid "Constant"
msgstr "Hằng Số/Đồng Đều/Bất Biến"
msgstr "Hằng Số"
msgid "No interpolation, value of A gets held until B is encountered"
@@ -32446,7 +32654,7 @@ msgstr "Dịch Chuyển 2D"
msgid "Add two-dimensional offsets to stroke backbone geometry"
msgstr "Thêm dịch chuyển 2D vào hình dạng xương sống của nét"
msgstr "Thêm dịch chuyển 2D vào hình học đuôi của nét"
msgid "Displacement that is applied from the end of the stroke"
@@ -32462,7 +32670,7 @@ msgstr "Biến Hóa 2D"
msgid "Backbone Stretcher"
msgstr "Kéo Giãn Xương Lưng"
msgstr "Kéo Giãn Đuôi"
msgid "Bézier Curve"
@@ -32518,7 +32726,7 @@ msgstr "Dịch chuyển áp dụng tại tọa độ Y các điểm đỉnh củ
msgid "Apply two-dimensional scaling and rotation to stroke backbone geometry"
msgstr "Áp dụng tỷ lệ và xoay chiều 2D vào hình thể của các nét viền khung"
msgstr "Áp dụng tỷ lệ và xoay chiều 2D vào hình học của đuôi"
msgid "Rotation Angle"
@@ -32582,23 +32790,23 @@ msgstr "Hệ số tỷ lệ áp dụng dọc theo trục Y"
msgid "Stretch the beginning and the end of stroke backbone"
msgstr "Kéo giãn đầu và đuôi của nét khung cốt"
msgstr "Kéo giãn đầu và cuối của đuôi nét vẽ"
msgid "Backbone Length"
msgstr "Độ Dài Xương Lưng"
msgstr "Độ Dài Đuôi"
msgid "Amount of backbone stretching"
msgstr "Độ dài để kéo các nét khung cốt ra"
msgstr "Độ dài để kéo đuôi ra"
msgid "Replace stroke backbone geometry by a Bézier curve approximation of the original backbone geometry"
msgstr "Thay thế hình học xương lưng của nét vẽ bằng một đường cong Bézier ước chừng hình học xương lưng ban đầu"
msgstr "Thay thế hình học đuôi của nét vẽ bằng một đường cong Bézier ước chừng hình học đuôi ban đầu"
msgid "Maximum distance allowed between the new Bézier curve and the original backbone geometry"
msgstr "Khoảng cách tối đa cho phép giữa đường cong Bézier mới và hình học xương lưng ban đầu"
msgstr "Khoảng cách tối đa cho phép giữa đường cong Bézier mới và hình học đuôi ban đầu"
msgid "Produce a blueprint using circular, elliptic, and square contour strokes"
@@ -32606,11 +32814,11 @@ msgstr "Kiến tạo một bản in lam dùng các đường nét công-tua hìn
msgid "Random Backbone"
msgstr "Khung Cốt Ngẫu Nhiên"
msgstr "Ngẫu Nhiên Hóa Đuôi"
msgid "Randomness of the backbone stretching"
msgstr "Mức ngẫu nhiên khi kéo dài khung cốt"
msgstr "Mức ngẫu nhiên khi kéo dài đuôi"
msgid "Random Center"
@@ -32670,7 +32878,7 @@ msgstr "Dịch chuyển áp dụng vào đường hướng chính dọc theo ph
msgid "Add one-dimensional Perlin noise to stroke backbone geometry"
msgstr "Thêm nhiễu Perlin 1D vào hình dạng nét vẽ khung cốt"
msgstr "Thêm nhiễu Perlin 1D vào hình học đuôi của nét vẽ"
msgid "Amplitude of the Perlin noise"
@@ -32694,7 +32902,7 @@ msgstr "Mầm để tạo số ngẫu nhiên (nếu âm, nó sẽ dùng thời g
msgid "Add two-dimensional Perlin noise to stroke backbone geometry"
msgstr "Thêm nhiễu Perlin 2D vào nét vẽ hình dạng khung cốt"
msgstr "Thêm nhiễu Perlin 2D vào nét vẽ hình học đuôi"
msgid "Polygonalization"
@@ -32726,7 +32934,7 @@ msgstr "Khoảng cách mà các đoạn ngắn hơn sẽ phải hợp nhất l
msgid "Add sinus displacement to stroke backbone geometry"
msgstr "Thêm dịch chuyển hình sin vào nét vẽ hình dạng khung cốt"
msgstr "Thêm dịch chuyển hình sin vào hình học đuôi của nét vẽ"
msgid "Amplitude of the sinus displacement"
@@ -32746,7 +32954,7 @@ msgstr "Bước sóng của dịch chuyển hình sin"
msgid "Add spatial noise to stroke backbone geometry"
msgstr "Thêm nhiễu không gian vào nét vẽ hình dạng khung cốt"
msgstr "Thêm nhiễu không gian vào hình học đuôi của nét vẽ"
msgid "Amplitude of the spatial noise"
@@ -32763,7 +32971,7 @@ msgstr "Độ tỷ lệ của nhiễu không gian"
msgctxt "FreestyleLineStyle"
msgid "Smooth"
msgstr "Mịn"
msgstr "Mịn Màng"
msgid "If true, the spatial noise is smooth"
@@ -32779,7 +32987,7 @@ msgstr "Nếu 'đúng' thì không có sự mạch lạc nào biểu hiện tron
msgid "Remove a piece of stroke at the beginning and the end of stroke backbone"
msgstr "Xóa một phần tại đầu và cuối của nét vẽ hình dạng khung cốt"
msgstr "Xóa một phần đầu và cuối của hình học đuôi của nét vẽ"
msgid "Tip Length"
@@ -32981,7 +33189,7 @@ msgstr "Kiểu suy giảm dần của mép nhòe"
msgctxt "Curve"
msgid "Smooth"
msgstr "Làm/Mịn Màng"
msgstr "Mịn Màng"
msgid "Smooth falloff"
@@ -33289,7 +33497,7 @@ msgstr "Chỉ đi theo sự xoay chiều của đối tượng mà thôi"
msgid "Fixed"
msgstr "Cố Định/Bất Biến/Định Trước"
msgstr "Cố Định"
msgid "Do not follow drawing path or object rotation and keeps aligned with viewport"
@@ -33507,7 +33715,7 @@ msgstr "Tắt khuôn in và những sự giao cắt chồng chéo bản thân v
msgid "Material Line Art"
msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét Nguyên Vật Liệu"
msgstr "Line Art Nguyên Vật Liệu"
msgid "Effectiveness"
@@ -33550,52 +33758,52 @@ msgid "Editor menu containing buttons"
msgstr "Trình đơn của trình biên soạn có chứa các nút"
msgid "Mirror"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
msgid "Clean Up"
msgstr "Dọn Dẹp"
msgid "Snap"
msgstr "Bám Dính"
msgid "Merge"
msgstr "Hợp Nhất"
msgid "UV Mapping"
msgstr "Ánh Xạ UV"
msgid "Show/Hide"
msgstr "Hiện/Ẩn Giấu"
msgid "Local View"
msgstr "Góc Nhìn Cục Bộ"
msgid "Special Characters"
msgstr "Các Ký Tự Đặc Biệt"
msgid "Kerning"
msgstr "Tinh Chỉnh Khoảng Cách Ký Tự"
msgid "Names"
msgstr "Tên"
msgid "Viewpoint"
msgstr "Điểm Nhìn"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều Hướng"
msgid "Bone Roll"
msgstr "Lăn Xương"
msgid "Align View"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn"
msgid "Toggle Bone Options"
msgstr "Bật/Tắt Tùy Chọn về Xương"
msgid "Align View to Active"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động"
msgid "Enable Bone Options"
msgstr "Bật các Tùy Chọn về Xương"
msgid "View Regions"
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
msgid "Select More/Less"
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
msgid "Select Similar"
msgstr "Chọn Tương Tự"
msgid "Select All by Trait"
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
msgid "Disable Bone Options"
msgstr "Tắt các Tùy Chọn về Xương"
msgid "Select Linked"
@@ -33606,8 +33814,44 @@ msgid "Select Loops"
msgstr "Chọn Vòng Mạch"
msgid "Assign Material"
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
msgid "Mesh Select Mode"
msgstr "Chế Độ Chọn Khung Lưới"
msgid "Pivot Point"
msgstr "Điểm Tựa"
msgid "Snap"
msgstr "Bám Dính"
msgid "Proportional Editing Falloff"
msgstr "Suy Giảm Dần trong Biên Soạn Cân Đối"
msgid "Mask Edit"
msgstr "Biên Soạn Màn Chắn Lọc"
msgid "Automasking"
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
msgid "Face Sets Edit"
msgstr "Biên Soạn các Mặt Ấn Định"
msgid "Vertex Group Locks"
msgstr "Khóa của Nhóm Điểm Đỉnh"
msgid "Select More/Less"
msgstr "Tăng/Giảm Lựa Chọn"
msgid "View Regions"
msgstr "Vùng Góc Nhìn"
msgid "Add Image"
@@ -33630,18 +33874,18 @@ msgid "Track"
msgstr "Giám Sát/Rãnh"
msgid "Navigation"
msgstr "Điều Hướng"
msgid "Select Similar"
msgstr "Chọn Tương Tự"
msgid "Quick Effects"
msgstr "Hiệu Ứng Nhanh"
msgid "Show/Hide"
msgstr "Hiện/Ẩn Giấu"
msgid "Clean Up"
msgstr "Dọn Dẹp"
msgid "Asset"
msgstr "Tài Sản"
@@ -33658,16 +33902,16 @@ msgid "Link/Transfer Data"
msgstr "Kết Nối/Thuyên Chuyển Dữ Liệu"
msgid "UV Mapping"
msgstr "Ánh Xạ UV"
msgid "Hooks"
msgstr "Móc"
msgid "Vertex Group Locks"
msgstr "Khóa của Nhóm Điểm Đỉnh"
msgid "Trim/Add"
msgstr "Cắt Gọn/Thêm"
msgstr "Cắt n/Thêm"
msgid "Sculpt Set Pivot"
@@ -33682,6 +33926,14 @@ msgid "Random Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc Ngẫu Nhiên"
msgid "Mirror"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng"
msgid "Assign Material"
msgstr "Ấn Định Nguyên Vật Liệu"
msgid "Clear Transform"
msgstr "Xóa Biến Hóa"
@@ -33690,6 +33942,10 @@ msgid "In-Betweens"
msgstr "Bước Trung Gian"
msgid "Align View to Active"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn vào cái đang Hoạt Động"
msgid "Propagate"
msgstr "Lan Truyền"
@@ -33698,24 +33954,12 @@ msgid "Bone Collections"
msgstr "Bộ Sưu Tập Xương"
msgid "Names"
msgstr "n"
msgid "Align View"
msgstr "Căn Chỉnh Góc Nhìn"
msgid "Toggle Bone Options"
msgstr "Bật/Tắt Tùy Chọn về Xương"
msgid "Enable Bone Options"
msgstr "Bật các Tùy Chọn về Xương"
msgid "Disable Bone Options"
msgstr "Tắt các Tùy Chọn về Xương"
msgid "Mesh Select Mode"
msgstr "Chế Độ Chọn Khung Lưới"
msgid "Select All by Trait"
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Đặc Điểm"
msgid "Face Data"
@@ -33730,42 +33974,6 @@ msgid "Set Face Strength"
msgstr "Đặt Cường Độ Mặt"
msgid "Merge"
msgstr "Hợp Nhất"
msgid "Special Characters"
msgstr "Các Ký Tự Đặc Biệt"
msgid "Kerning"
msgstr "Tinh Chỉnh Khoảng Cách Ký Tự"
msgid "Bone Roll"
msgstr "Lăn Xương"
msgid "Pivot Point"
msgstr "Điểm Tựa"
msgid "Proportional Editing Falloff"
msgstr "Suy Giảm Dần trong Biên Soạn Cân Đối"
msgid "Mask Edit"
msgstr "Biên Soạn Màn Chắn Lọc"
msgid "Automasking"
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
msgid "Face Sets Edit"
msgstr "Biên Soạn các Mặt Ấn Định"
msgid "Keyframe Insert Pie"
msgstr "Trình Đơn Rẻ Quạt Chèn Khung Khóa"
@@ -33881,7 +34089,7 @@ msgstr "Kênh"
msgid "Marker"
msgstr "Dấu Mốc/Bút Dạ"
msgstr "Dấu Mốc"
msgid "Bookmarks Specials"
@@ -33901,7 +34109,7 @@ msgstr "Những Đặc Biệt về Nguyên Vật Liệu"
msgid "Smooth"
msgstr "Làm/Mịn Màng"
msgstr "Làm Mịn"
msgid "Add Extra"
@@ -34024,7 +34232,7 @@ msgstr "Viết"
msgctxt "NodeTree"
msgid "Constant"
msgstr "Hằng Số/Đồng Đều/Bất Biến"
msgstr "Hằng Số"
msgid "Gizmo"
@@ -34424,11 +34632,11 @@ msgstr "Cạnh sắc nét để tạo bóng"
msgid "Freestyle Edge Mark"
msgstr "Chỉ Dấu Cạnh PCTD"
msgstr "Chỉ Dấu Cạnh Freestyle"
msgid "Edge mark for Freestyle line rendering"
msgstr "Dấu chỉ cạnh để kết xuất nét vẽ Phong Cách Tự Do (PCTD)"
msgstr "Dấu chỉ cạnh để kết xuất nét vẽ Freestyle"
msgid "Seam"
@@ -34664,11 +34872,11 @@ msgstr "Véctơ pháp tuyến, đơn vị chiều dài trong không gian cục b
msgid "Freestyle Face Mark"
msgstr "Dấu Chỉ Mặt PCTD"
msgstr "Dấu Chỉ Mặt Freestyle"
msgid "Face mark for Freestyle line rendering"
msgstr "Dấu chỉ Mặt dành cho kết xuất đường nét Phong Cách Tự Do (PCTD)"
msgstr "Dấu chỉ Mặt dành cho kết xuất đường nét Freestyle"
msgid "Mesh Polygons"
@@ -35320,7 +35528,7 @@ msgstr "Bộ điều chỉnh chiều dài Bút Chì Dầu"
msgid "Generate Line Art from scene geometries"
msgstr "Tạo Mỹ Thuật Đường Nét từ các hình học của cảnh"
msgstr "Tạo Line Art từ các hình học của cảnh"
msgid "Duplicate strokes like a mirror"
@@ -35471,16 +35679,16 @@ msgid "Deform stroke points using objects"
msgstr "Dùng đối tượng để biến dạng các điểm của nét vẽ"
msgid "Generate noise wobble in grease pencil strokes"
msgstr "Sinh tạo nhiễu rung rinh trong các nét bút cdầu"
msgid "Generate noise wobble in Grease Pencil strokes"
msgstr "Sinh tạo nhiễu rung rinh trong các nét Bút CDầu"
msgid "Change stroke location, rotation, or scale"
msgstr "Thay đổi vị trí, xoay chiều hoặc tỷ lệ của nét vẽ"
msgid "Smooth grease pencil strokes"
msgstr "Nét vẽ bút cdầu mượt mà"
msgid "Smooth Grease Pencil strokes"
msgstr "Nét vẽ Bút CDầu mượt mà"
msgid "Change stroke thickness"
@@ -35928,7 +36136,7 @@ msgstr "Đường cắt góc bên ngoài là sắc nhọn"
msgid "Patch"
msgstr "Chắp/Vá"
msgstr "Chắp Vá"
msgid "Outside of miter is squared-off patch"
@@ -36348,7 +36556,7 @@ msgstr "Phương pháp sử dụng để làm mịn"
msgid "Use the average of adjacent edge-vertices"
msgstr "Dùng trung bình của các điểm đỉnh/cạnh kề bên"
msgstr "Dùng trung bình của các điểm đỉnh-cạnh kề bên"
msgid "Length Weight"
@@ -36440,7 +36648,7 @@ msgstr "Phong Cách Tự Do"
msgid "Transfer Freestyle edge mark"
msgstr "Thuyên chuyển dấu chỉ cạnh PCTD"
msgstr "Thuyên chuyển dấu chỉ cạnh Freestyle"
msgid "Face Corner Data Types"
@@ -36484,11 +36692,11 @@ msgstr "Thuyên chuyển dấu hiệu chỉ tính phẳng bẹt/mịn màng"
msgid "Freestyle Mark"
msgstr "Dấu Chỉ PCTD"
msgstr "Dấu Chỉ Freestyle"
msgid "Transfer Freestyle face mark"
msgstr "Thuyên chuyển dấu chỉ mặt PCTD"
msgstr "Thuyên chuyển dấu chỉ mặt Freestyle"
msgid "Vertex Data Types"
@@ -37347,7 +37555,7 @@ msgstr "Sử Dụng Đối Tượng Dịch Chuyển"
msgid "Shift"
msgstr "Shift/Xê Dịch"
msgstr "Xê Dịch"
msgid "Uniform Scale"
@@ -37519,7 +37727,7 @@ msgstr "Phương pháp các nét vẽ được hoạt họa (chẳng hạn chún
msgid "Grow"
msgstr "Phát Triển/Mọc Dài"
msgstr "Mọc Dài"
msgid "Show points in the order they occur in each stroke (e.g. for animating lines being drawn)"
@@ -37647,11 +37855,11 @@ msgstr "Thêm các phân đoạn để tạo phong bao. Giữ nguyên nét vẽ
msgid "Fills"
msgstr "Phủ Đầy/Tô Kín/Đổ Sơn"
msgstr "Phủ n"
msgid "Add fill segments to create the envelope. Don't keep the original stroke."
msgstr "Thêm các phân đoạn tô phủ kín để tạo nên phong bao. Không duy trì nét vẽ ban đầu."
msgstr "Thêm các phân đoạn tô phủ kín để tạo nên phong bao. Không giữ nét vẽ ban đầu."
msgid "Skip Segments"
@@ -37711,7 +37919,7 @@ msgstr "Đường Cong"
msgctxt "Curve"
msgid "Constant"
msgstr "Hằng Số/Đồng Đều/Bất Biến"
msgstr "Bất Biến"
msgid "Reverse the transformation between this object and its target"
@@ -37879,11 +38087,11 @@ msgstr "Sử dụng các giá trị ngẫu nhiên theo thời gian"
msgid "Line Art Modifier"
msgstr "Bộ Điều Chỉnh Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Bộ Điều Chỉnh Line Art"
msgid "Generate Line Art strokes from selected source"
msgstr "Sinh tạo các nét Mỹ Thuật Đường Nét từ nguồn đã chọn"
msgstr "Sinh tạo các nét Line Art từ nguồn đã chọn"
msgid "Image Threshold"
@@ -37899,7 +38107,7 @@ msgstr "Ngưỡng Nếp Gấp"
msgid "Angles smaller than this will be treated as creases. Crease angle priority: object Line Art crease override > mesh auto smooth angle > Line Art default crease."
msgstr "Các góc nhỏ hơn góc này sẽ được coi là các nếp gấp. Mức ưu tiên của góc nếp gấp: vượt quyền nếp gấp của đối tượng Mỹ Thuật Đường Nét > góc độ tự động làm mịn khung lưới > nếp gấp mặc định của Mỹ Thuật Đường Nét."
msgstr "Các góc nhỏ hơn góc này sẽ được coi là các nếp gấp. Mức ưu tiên của góc nếp gấp: vượt quyền nếp gấp của đối tượng Line Art > góc độ tự động làm mịn khung lưới > nếp gấp mặc định của Line Art."
msgid "Invert source vertex group values"
@@ -37915,7 +38123,7 @@ msgstr "Bộ điều chỉnh này đã nướng xong dữ liệu"
msgid "Level End"
msgstr "Tầng Lớp/Mức Kết Thúc"
msgstr "Tầng Lớp Kết Thúc"
msgid "Maximum number of occlusions for the generated strokes"
@@ -37923,7 +38131,7 @@ msgstr "Số tầng lớp che khuất tối đa cho các nét sinh tạo ra"
msgid "Level Start"
msgstr "Tầng Lớp/Mức Khởi Đầu"
msgstr "Tầng Lớp Khởi Đầu"
msgid "Minimum number of occlusions for the generated strokes"
@@ -37995,11 +38203,11 @@ msgstr "Duy lựa chọn các đường từ các vùng chiếu sáng mà thôi"
msgid "Shaded"
msgstr "Chuyển Sắc/Ghi/Ngả/Trong/Bóng Tối"
msgstr "Tối/Chuyển Sắc"
msgid "Only selecting lines from shaded regions"
msgstr "Chỉ chọn các đường nét từ các vùng được tô bóng mà thôi"
msgstr "Chỉ chọn các đường nét từ các vùng tối mà thôi"
msgid "Illuminated (Enclosed Shapes)"
@@ -38035,7 +38243,7 @@ msgstr "Đối Tượng Máy Quay Phim"
msgid "Use specified camera object for generating Line Art strokes"
msgstr "Sử dụng đối tượng máy quay phim chỉ định để sinh tạo các nét Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Sử dụng đối tượng máy quay phim chỉ định để sinh tạo các nét Line Art"
msgid "Generate strokes from the objects in this collection"
@@ -38051,7 +38259,7 @@ msgstr "Thể Loại Nguồn"
msgid "Line Art stroke source type"
msgstr "Thể loại nguồn của nét Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Thể loại nguồn của nét Line Art"
msgid "Source Vertex Group"
@@ -38099,7 +38307,7 @@ msgstr "Loại bỏ toàn bộ các mặt sau để tăng tốc độ tính toá
msgid "Use cached scene data from the first Line Art modifier in the stack. Certain settings will be unavailable."
msgstr "Sử dụng dữ liệu cảnh lưu trong bộ nhớ đệm từ bộ điều chỉnh Mỹ Thuật Đường Nét đầu tiên trong ngăn xếp. Một số cài đặt sẽ phi khả dụng."
msgstr "Sử dụng dữ liệu cảnh lưu trong bộ nhớ đệm từ bộ điều chỉnh Line Art đầu tiên trong ngăn xếp. Một số cài đặt sẽ phi khả dụng."
msgid "Clipping Boundaries"
@@ -38162,8 +38370,8 @@ msgid "Use Edge Mark"
msgstr "Sử Dụng Dấu Cạnh"
msgid "Generate strokes from freestyle marked edges"
msgstr "Sinh tạo các nét vẽ từ các cạnh được đánh dấu phong cách tự do"
msgid "Generate strokes from Freestyle marked edges"
msgstr "Sinh tạo các nét vẽ từ các cạnh được đánh dấu Freestyle"
msgid "Handle Overlapping Edges"
@@ -38178,8 +38386,8 @@ msgid "Filter Face Marks"
msgstr "Thanh Lọc Dấu Chỉ Mặt"
msgid "Filter feature lines using freestyle face marks"
msgstr "Thanh lọc các đường viền hình thể dùng các chỉ dấu bề mặt phong cách tự do"
msgid "Filter feature lines using Freestyle face marks"
msgstr "Thanh lọc các đường viền hình thể dùng các dấu chỉ bề mặt Freestyle"
msgid "Boundaries"
@@ -38243,7 +38451,7 @@ msgstr "Sinh tạo các nét vẽ tại những điểm giao cắt"
msgid "Mask bits to match from Collection Line Art settings"
msgstr "Các bit chắn lọc để xứng khớp từ cài đặt của Bộ Sưu Tập Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Các bit chắn lọc để xứng khớp từ cài đặt của Bộ Sưu Tập Line Art"
msgid "Match Intersection"
@@ -38275,7 +38483,7 @@ msgstr "Sử Dụng Đường Công-Tua Ánh Sáng"
msgid "Generate light/shadow separation lines from a reference light object"
msgstr "Tạo các đường phân ánh sáng / bóng tối từ một đối tượng ánh sáng tham chiếu"
msgstr "Tạo các đường phân ánh sáng/bóng tối từ một đối tượng ánh sáng tham chiếu"
msgid "Use Loose"
@@ -38311,7 +38519,7 @@ msgstr "Sinh tạo nét vẽ ở các đường biên giới giữa các nguyên
msgid "Mask bits to match from Material Line Art settings"
msgstr "Các bit Màn Chắn Lọc để xứng khớp với các cài đặt Mỹ Thuật Đường Nét Nguyên Vật Liệu"
msgstr "Các bit Màn Chắn Lọc để xứng khớp với các cài đặt Line Art Nguyên Vật Liệu"
msgid "Match Masks"
@@ -38335,7 +38543,7 @@ msgstr "Đối Tượng đã được Thực Thể Hóa"
msgid "Allow particle objects and face/vertex instances to show in Line Art"
msgstr "Cho phép các đối tượng hạt và các thực thể mặt/điểm đỉnh hiển thị trong Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Cho phép các đối tượng hạt và các thực thể mặt/điểm đỉnh hiển thị trong Line Art"
msgid "Offset Towards Custom Camera"
@@ -38415,11 +38623,11 @@ msgstr "Trung tâm mờ dần"
msgid "Fade influence of stroke's opacity"
msgstr "Sự mờ dần tác động đến tính trong/đục của nét vẽ"
msgstr "Ảnh hưởng mờ dần đối với tính trong/đục của nét vẽ"
msgid "Fade influence of stroke's thickness"
msgstr "Sự mờ dần tác động đến độ dày của nét vẽ"
msgstr "Ảnh hưởng mờ dần đối với độ dày của nét vẽ"
msgid "Offset of duplicates, -1 to 1 (inner to outer)"
@@ -42648,8 +42856,8 @@ msgid "Use Mask"
msgstr "Dùng Màn Chắn Lọc"
msgid "Use a grease pencil data-block as a mask to use only specified areas of pattern when tracking"
msgstr "Sử dụng khối dữ liệu bút cdầu làm màn chắn để chỉ sử dụng các khu vực mẫu chỉ định khi giám sát"
msgid "Use a Grease Pencil data-block as a mask to use only specified areas of pattern when tracking"
msgstr "Sử dụng khối dữ liệu Bút CDầu làm màn chắn để chỉ sử dụng các khu vực mẫu chỉ định khi giám sát"
msgid "Normalize"
@@ -42880,8 +43088,8 @@ msgid "Minimal value of correlation between matched pattern and reference that i
msgstr "Giá trị tương quan tối thiểu giữa kiểu mẫu so sánh và nguồn tham chiếu mà vẫn được coi là giám sát thành công"
msgid "Grease pencil data for this track"
msgstr "Dữ liệu bút cdầu dành cho giám sát này"
msgid "Grease Pencil data for this track"
msgstr "Dữ liệu Bút CDầu dành cho giám sát này"
msgid "Has Bundle"
@@ -42956,10 +43164,6 @@ msgid "Display what the tracking algorithm sees in the preview"
msgstr "Hiển thị những gì mà thuật toán giám sát thấy được trong xem trước"
msgid "Normalize light intensities while tracking (Slower)"
msgstr "Bình thường hóa cường độ ánh sáng trong khi giám sát (Chậm hơn)"
msgid "Influence of this track on a final solution"
msgstr "Ảnh hưởng của giám sát này vào giải nghiệm cuối cùng"
@@ -43004,6 +43208,10 @@ msgid "First frame from action to use"
msgstr "Khung hình đầu của hành động để sử dụng"
msgid "A number that identifies which sub-set of the Action is considered to be for this NLA strip"
msgstr "Một con số nhằm xác nhận tập hợp con nào của Hành Động sẽ được cân nhắc là dành cho dải NLA này"
msgid "NLA Strip is active"
msgstr "Dải NLA đang hoạt động"
@@ -43573,7 +43781,7 @@ msgstr "Thể loại Màn Chắn Lọc"
msgid "Not"
msgstr "Không/Không Phải/Nghịch/Phủ Định (NOT)"
msgstr "Không/Đảo Ngược"
msgid "Width of the box"
@@ -45697,8 +45905,8 @@ msgid "Plane Track Deform"
msgstr "Biến Dạng Bình Diện Giám Sát"
msgid "Replace flat planes in footage by another image, dectected by plane tracks from motion tracking"
msgstr "Thay thế các mặt phẳng trong cảnh quay bằng một hình ảnh khác, vốn được phát hiện bằng các dấu giám sát mặt phẳng từ giám sát chuyển động"
msgid "Replace flat planes in footage by another image, detected by plane tracks from motion tracking"
msgstr "Thay thế các mặt phẳng trong cảnh quay bằng một hình ảnh khác, vốn được phát hiện bởi các dấu giám sát mặt phẳng từ quá trình giám sát chuyển động"
msgid "Posterize"
@@ -47727,8 +47935,8 @@ msgid "Named Layer Selection"
msgstr "Lựa Chọn Tầng Lớp có Tên"
msgid "Output a selection of a grease pencil layer"
msgstr "Xuất ra một lựa chọn của tầng lớp bút cdầu"
msgid "Output a selection of a Grease Pencil layer"
msgstr "Xuất ra một lựa chọn của tầng lớp Bút CDầu"
msgid "Retrieve a unit length vector indicating the direction pointing away from the geometry at each element"
@@ -47891,8 +48099,8 @@ msgid "Merge Layers"
msgstr "Hợp Nhất các Tầng Lớp"
msgid "Join groups of grease pencil layers into one"
msgstr "Hội nhập các nhóm tầng lớp bút cdầu thành một"
msgid "Join groups of Grease Pencil layers into one"
msgstr "Hội nhập các nhóm tầng lớp Bút CDầu thành một"
msgid "Determines how to choose which layers are merged"
@@ -52068,11 +52276,11 @@ msgstr "Bộ sưu tập xác định mối quan hệ liên kết ánh sáng củ
msgid "Object Line Art"
msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét cho Đối Tượng"
msgstr "Line Art cho Đối Tượng"
msgid "Object Line Art settings"
msgstr "Cài đặt của Nghệ Thuật Đường Nét Đối Tượng"
msgstr "Cài đặt của Line Art Đối Tượng"
msgid "Angles smaller than this will be treated as creases"
@@ -52080,7 +52288,7 @@ msgstr "Những góc nhỏ hơn giá trị này sẽ được coi là các nếp
msgid "How to use this object in Line Art calculation"
msgstr "Phương pháp sử dụng đối tượng này trong tính toán Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Phương pháp sử dụng đối tượng này trong tính toán Line Art"
msgid "Inherit"
@@ -52100,7 +52308,7 @@ msgstr "Chỉ sử dụng dữ liệu đối tượng để tạo tính HTQXMT"
msgid "Don't use this object for Line Art rendering"
msgstr "Không sử dụng đối tượng này cho quá trình kết xuất Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Không sử dụng đối tượng này cho quá trình kết xuất Line Art"
msgid "Include this object but do not generate intersection lines"
@@ -52135,16 +52343,6 @@ msgid "Collection of object effects"
msgstr "Bộ sưu tập các hiệu ứng của đối tượng"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Material Variant"
msgstr "Thêm Biến Thể Nguyên Vật Liệu"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Variant"
msgstr "Xóa Biến Thể"
msgctxt "Operator"
msgid "Display Variant"
msgstr "Hiển Thị Biến Thể"
@@ -52165,6 +52363,21 @@ msgid "Assign as Original"
msgstr "Ấn Định sang Bản Gốc"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Material Variant"
msgstr "Thêm Biến Thể Nguyên Vật Liệu"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Variant"
msgstr "Xóa Biến Thể"
msgctxt "Operator"
msgid "Operator"
msgstr "Thao Tác"
msgctxt "Operator"
msgid "Add new Slot"
msgstr "Thêm Khe mới"
@@ -52185,11 +52398,6 @@ msgid "Apply glTF animation"
msgstr "Áp dụng hoạt họa glTF"
msgctxt "Operator"
msgid "Operator"
msgstr "Thao Tác"
msgid "Mark actions with no F-Curves for deletion after save and reload of file preserving \"action libraries\""
msgstr "Đánh dấu các hành động không có Đường Cong-F để xóa chúng đi, sau khi đã lưu & nạp lại tập tin, song bảo tồn \"các thư viện hành động\""
@@ -54222,7 +54430,7 @@ msgstr "Thuyên Chuyển Hoạt Họa IK sang FK"
msgid "Add the data paths to the Freestyle Edge Mark property of selected edges to the active keying set"
msgstr "Thêm các đường dẫn dữ liệu tới tính chất Dấu Cạnh Phong Cách Tự Do của các cạnh được chọn vào Bộ Khóa đang hoạt động"
msgstr "Thêm các đường dẫn dữ liệu tới tính chất Dấu Cạnh Freestyle của các cạnh được chọn vào Bộ Khóa đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
@@ -54231,7 +54439,7 @@ msgstr "Thêm Dấu Cạnh vào Bộ Khóa"
msgid "Add the data paths to the Freestyle Face Mark property of selected polygons to the active keying set"
msgstr "Thêm các đường dẫn dữ liệu vào tính chất Dấu Chỉ Mặt Phong Cách Tự Do của những đa giác được chọn vào Bộ Khóa đang hoạt động"
msgstr "Thêm các đường dẫn dữ liệu vào tính chất Dấu Chỉ Mặt Freestyle của những đa giác được chọn vào Bộ Khóa đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
@@ -54275,8 +54483,8 @@ msgid "Add Grease Pencil Brush Preset"
msgstr "Thêm Sắp Đặt Sẵn về Đầu Bút Chì Dầu"
msgid "Add or remove grease pencil material preset"
msgstr "Thêm hoặc xóa nguyên vật liệu bút cdầu cài đặt sẵn"
msgid "Add or remove Grease Pencil material preset"
msgstr "Thêm hoặc xóa nguyên vật liệu Bút CDầu cài đặt sẵn"
msgctxt "Operator"
@@ -55191,7 +55399,7 @@ msgstr "Nhân Đôi Khung Khóa"
msgid "Transform selected items by mode type"
msgstr "Biến hóa các phần tử được chọn tùy theo kiểu Thể Loại Thể Loại Chế Độ"
msgstr "Biến hóa các phần tử được chọn tùy theo thể loại chế độ"
msgctxt "Operator"
@@ -55338,7 +55546,7 @@ msgstr "Đảo lật các khung khóa được chọn, dùng đường tâm ph
msgid "By Times Over Current Frame"
msgstr "Theo Thời Gian dùng khung hình Hiện Tại"
msgstr "Theo Thời Gian dùng Khung Hình Hiện Tại"
msgid "Flip times of selected keyframes using the current frame as the mirror line"
@@ -55346,7 +55554,7 @@ msgstr "Đảo lật thời gian của các khung khóa được chọn, dùng k
msgid "By Values Over Zero Value"
msgstr "Lấy Giá Trị Qua Mốc Số 0"
msgstr "Theo Giá Trị Qua Mốc Số 0"
msgid "Flip values of selected keyframes (i.e. negative values become positive, and vice versa)"
@@ -55671,7 +55879,7 @@ msgstr "Bám dính các khung khóa được chọn vào các điểm thời gia
msgid "Selection to Current Frame"
msgstr "Lựa Chọn tới Khung Hình Hiện Tại"
msgstr "Lựa Chọn vào Khung Hình Hiện Tại"
msgid "Snap selected keyframes to the current frame"
@@ -55679,7 +55887,7 @@ msgstr "Bám dính các khung khóa được chọn vào khung hình hiện tạ
msgid "Selection to Nearest Frame"
msgstr "Cái Lựa Chọn đến Khung Hình Gần Nhất"
msgstr "Lựa Chọn vào Khung Hình Gần Nhất"
msgid "Snap selected keyframes to the nearest (whole) frame (use to fix accidental subframe offsets)"
@@ -55687,7 +55895,7 @@ msgstr "Bám dính các khung khóa được chọn vào khung hình gần nhấ
msgid "Selection to Nearest Second"
msgstr "Lựa Chọn tới Giây Đồng Hồ Gần Nhất"
msgstr "Lựa Chọn vào Giây Đồng Hồ Gần Nhất"
msgid "Snap selected keyframes to the nearest second"
@@ -55695,7 +55903,7 @@ msgstr "Bám dính khung khóa được chọn vào giây đồng hồ gần nh
msgid "Selection to Nearest Marker"
msgstr "Cái Lựa Chọn đến Dấu Mốc Gần Nhất"
msgstr "Lựa Chọn vào Dấu Mốc Gần Nhất"
msgid "Snap selected keyframes to the nearest marker"
@@ -56085,6 +56293,15 @@ msgid "Copy the driver for the highlighted button"
msgstr "Sao chép điều vận cho nút bấm đang nêu bật"
msgctxt "Operator"
msgid "Debug Channel List"
msgstr "Điều Tra Danh Sách Kênh"
msgid "Log the channel list info in the terminal. This operator is only available in debug builds of Blender"
msgstr "Thông báo thông tin danh sách kênh trong thiết bị đầu cuối. Thao tác này chỉ khả dụng trong bản dựng có tính năng điều tra gỡ lỗi của Blender mà thôi"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Driver"
msgstr "Thêm Điều Vận"
@@ -56359,14 +56576,28 @@ msgid "Reset the horizontal view to the current scene frame range, taking the pr
msgstr "Hoàn lại góc nhìn ngang về phạm vi khung cảnh hiện tại, đồng thời cân nhắc đến phạm vi xem trước nếu có và đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Separate Slots"
msgstr "Tách Phân các Khe"
msgid "Move all slots of the action on the active object into newly created, separate actions. All users of those slots will be reassigned to the new actions. The current action won't be deleted but will be empty and might end up having zero users"
msgstr "Di chuyển toàn bộ các khe của hành động trên đối tượng đang hoạt động vào các hành động riêng biệt mới tạo. Toàn bộ các người dùng của các khe đó sẽ được ấn định sang cho các hành động mới. Hành động hiện tại sẽ không bị xóa đi, song sẽ trống rỗng, và có thể kết thúc trong tình trạng không có người dùng nào cả"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Slots to new Action"
msgstr "Di Chuyển các Khe vào Hành Động mới"
msgid "Move the selected slots into a newly created action"
msgstr "Di chuyển các khe đã chọn vào một hành động mới được tạo"
msgid "Create a new action slot for this data-block, to hold its animation"
msgstr "Tạo một khe hành động mới cho khối dữ liệu này để giữ hoạt họa của nó"
msgid "Create a new Slot for this object, on the Action already assigned to it"
msgstr "Tạo một Khe mới cho đối tượng này, trên Hành Động vốn được ấn định cho nó"
msgid "Un-assign the action slot from this constraint"
msgstr "Hủy ấn định khe hành động khỏi ràng buộc này"
@@ -59322,7 +59553,7 @@ msgstr "Cân nhắc đến thông tin tay cầm trong quá trình chuyển đổ
msgctxt "Operator"
msgid "Toggle Cyclic"
msgstr "Bật/Tắt tính Tuần Hoàn"
msgstr "Bật/Tắt Tuần Hoàn"
msgid "Make active curve closed/opened loop"
@@ -59438,6 +59669,14 @@ msgid "Select all points in curves with any point selection"
msgstr "Chọn toàn bộ các điểm trong đường cong với bất kỳ lựa chọn điểm nào"
msgid "Select all points in the curve under the cursor"
msgstr "Chọn toàn bộ các điểm trong đường cong nằm dưới con trỏ"
msgid "Deselect linked control points rather than selecting them"
msgstr "Hủy chọn các điểm điều khiển, thay vì lựa chọn chúng"
msgid "Grow the selection by one point"
msgstr "Tăng lựa chọn lên một điểm"
@@ -59670,10 +59909,6 @@ msgid "Mask Shrink/Fatten"
msgstr "Màn Chắn Lọc: Thu Nhỏ/Phình To"
msgid "Grease Pencil Shrink/Fatten"
msgstr "Bút Chì Dầu: Thu Nhỏ/Phình To"
msgid "Time Translate"
msgstr "Dịch Chuyển Thời Gian"
@@ -59948,10 +60183,6 @@ msgid "Select all control points linked to already selected ones"
msgstr "Chọn toàn bộ các điểm điều khiển kết nối với các điểm đã chọn rồi"
msgid "Deselect linked control points rather than selecting them"
msgstr "Hủy chọn các điểm điều khiển, thay vì lựa chọn chúng"
msgid "Select control points at the boundary of each selection region"
msgstr "Lựa chọn các điểm điều khiển tại ranh giới của mỗi vùng lựa chọn"
@@ -61124,8 +61355,12 @@ msgid "Prepare extra animations"
msgstr "Chuẩn bị hoạt họa bổ sung"
msgid "Export additional animationsThis feature is not standard and needs an external extension to be included in the glTF file"
msgstr "Tính năng xuất khẩu hoạt_họaNày (animationsThis) bổ sung không phải là tiêu chuẩn và cần có trình mở rộng bên ngoài được bao gồm trong tập tin glTF"
msgid ""
"Export additional animations.\n"
"This feature is not standard and needs an external extension to be included in the glTF file"
msgstr ""
"Xuất khẩu các hoạt họa bổ sung.\n"
"Tính năng này không phải là một tính năng tiêu chuẩn và cần bao gồm một trình mở rộng bên ngoài vào trong tập tin glTF"
msgid "Export custom properties as glTF extras"
@@ -63246,12 +63481,8 @@ msgid "Decimate F-Curves by removing keyframes that influence the curve shape th
msgstr "Tiêu Hao Đường Cong-F bằng cách loại bỏ các khung khóa có tác động ít nhất vào hình dạng của đường cong"
msgid "Remove"
msgstr "Xóa/Loại Bỏ"
msgid "The ratio of remaining keyframes after the operation"
msgstr "Tỷ lệ của các khung khóa còn lại sau khi thao tác hoàn tất"
msgid "The ratio of keyframes to remove"
msgstr "Tỷ số khung khóa cần loại bỏ"
msgid "Which mode to use for decimation"
@@ -63571,7 +63802,7 @@ msgstr "Đảo lật các giá trị của các khung khóa được chọn dùn
msgid "By Times Over Zero Time"
msgstr "Theo Thời Gian Qua Mốc Thời Gian Zero"
msgstr "Theo Thời Gian Qua Mốc Thời Gian Số 0"
msgid "Flip times of selected keyframes, effectively reversing the order they appear in"
@@ -63809,11 +64040,11 @@ msgstr "Đặt giá trị của con trỏ vào thành giá trị trung bình c
msgctxt "Operator"
msgid "Sound to Samples"
msgstr "Âm Thanh thành Số Mẫu Vật"
msgstr "Âm Thanh thành Mẫu Vật"
msgid "Bakes a sound wave to samples on selected channels"
msgstr "Nướng một sóng âm thanh thành số mẫu vật trên các kênh đã chọn"
msgstr "Nướng một sóng âm thanh thành các mẫu vật trên các kênh đã chọn"
msgid "Attack Time"
@@ -63890,8 +64121,8 @@ msgstr "Hoàn lại khu vực có thể nhìn thấy để hiển thị phạm v
msgctxt "Operator"
msgid "Delete active Frame(s)"
msgstr "Xóa (các) Khung Hình đang hoạt động"
msgid "Delete Active Frame(s)"
msgstr "Xóa (các) Khung Hình Đang Hoạt Động"
msgid "Delete the active Grease Pencil frame(s)"
@@ -63902,7 +64133,7 @@ msgid "Delete all"
msgstr "Xóa toàn bộ"
msgid "Delete active keyframes of all layer"
msgid "Delete active keyframes of all layers"
msgstr "Xóa các khung khóa đang hoạt động của toàn bộ các tầng lớp"
@@ -63911,8 +64142,8 @@ msgid "Bake Object Transform to Grease Pencil"
msgstr "Nướng Biến Hóa của Đối Tượng thành Bút Chì Dầu"
msgid "Bake grease pencil object transform to grease pencil keyframes"
msgstr "Nướng biến hóa đối tượng bút cdầu thành các khung khóa Bút Chì Dầu"
msgid "Bake Grease Pencil object transform to Grease Pencil keyframes"
msgstr "Nướng biến hóa đối tượng Bút CDầu thành các khung khóa Bút Chì Dầu"
msgid "The end frame of animation"
@@ -64008,6 +64239,14 @@ msgid "Switch brush to erase mode for duration of stroke"
msgstr "Chuyển đầu bút sang chế độ tẩy xóa trong khoảng thời gian của nét vẽ"
msgid "Pen Flip"
msgstr "Đảo Chiều Bút"
msgid "Whether a tablet's eraser mode is being used"
msgstr "Chế độ tẩy xóa của máy tính bảng có đang được sử dụng hay không"
msgctxt "Operator"
msgid "Set Curve Caps"
msgstr "Đặt Đầu Nắp Đường Cong"
@@ -64210,7 +64449,7 @@ msgstr "Chỉ xóa các khung khóa đã chọn mà thôi"
msgctxt "Operator"
msgid "Duplicate active Frame(s)"
msgid "Duplicate Active Frame(s)"
msgstr "Nhân Đôi (các) Khung Hình Đang Hoạt Động"
@@ -64244,8 +64483,8 @@ msgid "Grease Pencil Interpolation"
msgstr "Nội Suy Bút Chì Dầu"
msgid "Interpolate grease pencil strokes between frames"
msgstr "Nội suy nét bút cdầu giữa các khung hình"
msgid "Interpolate Grease Pencil strokes between frames"
msgstr "Nội suy nét Bút CDầu giữa các khung hình"
msgid "Exclude Breakdowns"
@@ -64302,8 +64541,8 @@ msgid "Easing"
msgstr "Chậm Rãi"
msgid "Which ends of the segment between the preceding and following grease pencil frames easing interpolation is applied to"
msgstr "Đầu nào của phân đoạn giữa khung hình Bút Chì Dầu đứng trước và đứng sau sẽ được nội suy chậm rãi"
msgid "Which ends of the segment between the preceding and following Grease Pencil frames easing interpolation is applied to"
msgstr "Đầu nào của phân đoạn giữa các khung hình Bút Chì Dầu đứng trước và đứng sau sẽ được nội suy chậm rãi"
msgctxt "GPencil"
@@ -64497,18 +64736,14 @@ msgstr "Tên của nhóm tầng lớp mới"
msgctxt "Operator"
msgid "Grease Pencil group color tag"
msgstr "Gắn thẻ màu vào nhóm Bút Chì Dầu"
msgid "Grease Pencil Group Color Tag"
msgstr "Thẻ Màu của Nhóm Bút Chì Dầu"
msgid "Change layer group icon"
msgstr "Thay đổi biểu tượng nhóm tầng lớp"
msgid "color tag"
msgstr "thẻ màu"
msgid "Set Default icon"
msgstr "Đặt biểu tượng mặc định"
@@ -64762,7 +64997,7 @@ msgstr "Khóa Các Nguyên Vật Liệu Chưa Được Chọn"
msgid "Lock any material not used in any selected stroke"
msgstr "Khóa bất cứ nguyên vật liệu nào không sử dụng đến trong toàn bộ các nét vẽ nào đã chọn"
msgstr "Khóa bất cứ nguyên vật liệu nào không sử dụng đến trong toàn bộ các nét vẽ nào đã chọn"
msgctxt "Operator"
@@ -64873,8 +65108,8 @@ msgid "Grease Pencil Arc Shape"
msgstr "Hình Vòng Cung Bút Chì Dầu"
msgid "Create predefined grease pencil stroke arcs"
msgstr "Tạo các vòng cung nét bút cdầu vốn được xác định trước"
msgid "Create predefined Grease Pencil stroke arcs"
msgstr "Tạo các vòng cung nét Bút CDầu định trước"
msgid "Number of subdivisions per segment"
@@ -64894,8 +65129,8 @@ msgid "Grease Pencil Box Shape"
msgstr "Bút Chì Dầu Hình Hộp"
msgid "Create predefined grease pencil stroke boxes"
msgstr "Tạo các hình hộp nét bút cdầu vốn được xác định trước"
msgid "Create predefined Grease Pencil stroke boxes"
msgstr "Tạo các hình hộp nét Bút CDầu định trước"
msgctxt "Operator"
@@ -64903,8 +65138,8 @@ msgid "Grease Pencil Circle Shape"
msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Tròn"
msgid "Create predefined grease pencil stroke circles"
msgstr "Tạo các vòng tròn nét bút cdầu vốn được xác định trước"
msgid "Create predefined Grease Pencil stroke circles"
msgstr "Tạo các vòng tròn nét Bút CDầu định trước"
msgctxt "Operator"
@@ -64912,8 +65147,8 @@ msgid "Grease Pencil Curve Shape"
msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Cong"
msgid "Create predefined grease pencil stroke curve shapes"
msgstr "Tạo các đường cong nét bút cdầu vốn được xác định trước"
msgid "Create predefined Grease Pencil stroke curve shapes"
msgstr "Tạo các đường cong nét Bút CDầu định trước"
msgctxt "Operator"
@@ -64921,8 +65156,8 @@ msgid "Grease Pencil Line Shape"
msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Đường Thẳng"
msgid "Create predefined grease pencil stroke lines"
msgstr "Tạo các đường thẳng nét bút cdầu vốn được xác định trước"
msgid "Create predefined Grease Pencil stroke lines"
msgstr "Tạo các đường thẳng nét Bút CDầu định trước"
msgctxt "Operator"
@@ -64930,8 +65165,8 @@ msgid "Grease Pencil Polyline Shape"
msgstr "Bút Chì Dầu Hình Dạng Đa Giác với Cạnh Thẳng"
msgid "Create predefined grease pencil stroke polylines"
msgstr "Tạo các đường đa giác nét bút cdầu vốn được xác định trước"
msgid "Create predefined Grease Pencil stroke polylines"
msgstr "Tạo các đường đa giác nét Bút CDầu định trước"
msgctxt "Operator"
@@ -65057,8 +65292,8 @@ msgid "Select all strokes with similar characteristics"
msgstr "Chọn toàn bộ các nét vẽ có những đặc điểm tương tự"
msgid "Separate the selected geometry into a new grease pencil object"
msgstr "Tách phân hình học đã chọn thành một đối tượng bút cdầu mới"
msgid "Separate the selected geometry into a new Grease Pencil object"
msgstr "Tách phân hình học đã chọn thành một đối tượng Bút CDầu mới"
msgid "Separate selected geometry"
@@ -65339,8 +65574,8 @@ msgid "Trace full sequence"
msgstr "Can toàn bộ trình tự"
msgid "Target grease pencil"
msgstr "Bút cdầu mục tiêu"
msgid "Target Grease Pencil"
msgstr "Bút CDầu Mục Tiêu"
msgid "New Object"
@@ -65643,8 +65878,8 @@ msgid "Source Image"
msgstr "Hình Ảnh Nguồn"
msgid "name from laoded image"
msgstr "tên từ hình ảnh đã nạp vào"
msgid "Name from loaded image"
msgstr "Tên từ hình ảnh nạp vào"
msgid "Overwrite Material"
@@ -66568,10 +66803,7 @@ msgstr "Điều Độ (trung bình)"
msgid "Decent all-around strategy. A bone with one child has its tip placed on the local axis closest to its child"
msgstr ""
"Chiến lược toàn diện khá tốt.\n"
"Xương chỉ có một con cái thì đỉnh đầu sẽ được đặt trong trục địa phương\n"
"gần nhất với con cái của nó"
msgstr "Chiến lược toàn cục khá tốt. Xương chỉ có một con cái thì đỉnh đầu sẽ được đặt trong trục địa phương gần nhất với con cái của nó"
msgid "Fortune (may look better, less accurate)"
@@ -66603,7 +66835,7 @@ msgstr "Đoán Tư Thế Kết Buộc Gốc"
msgid "Try to guess the original bind pose for skinned meshes from the inverse bind matrices. When off, use default/rest pose as bind pose"
msgstr "Đối với các khung lưới đã được bọc da thì thử đoán mò tư thế kết buộc gốc từ các ma trận kết buộc đảo ngược. Khi tắt đi thì sử dụng tư thế mặc định/nghỉ làm tư thế kết buộc"
msgstr "Đối với các khung lưới đã được bọc da thì thử đoán mò tư thế kết buộc gốc từ các ma trận kết buộc đảo ngược. Khi tắt đi thì sử dụng tư thế mặc định/nghỉ làm tư thế kết buộc"
msgid "Pack Images"
@@ -67523,6 +67755,14 @@ msgid "Delete selected elements that are not used by the hull"
msgstr "Xóa những phần tử được chọn mà vỏ không sử dụng đến"
msgid "Deselect Joined"
msgstr "Hủy Chọn phần đã Hội Nhập"
msgid "Only select remaining triangles that were not merged"
msgstr "Chỉ chọn các tam giác còn lại chưa được hợp nhất mà thôi"
msgid "Max Face Angle"
msgstr "Góc Độ Mặt Tối Đa"
@@ -67567,6 +67807,14 @@ msgid "Compare Sharp"
msgstr "So Sánh Độ Sắc Nhọn"
msgid "Topology Influence"
msgstr "Ảnh Hưởng của Cấu Trúc Liên Kết"
msgid "How much to prioritize regular grids of quads as well as quads that touch existing quads"
msgstr "Lượng ưu tiên các khung lưới đồ thị tứ giác thông thường, cũng như các tứ giác chạm vào các tứ giác hiện có, là bao nhiêu"
msgid "Use Existing Faces"
msgstr "Sử Dụng các Mặt Hiện Có"
@@ -68012,7 +68260,7 @@ msgstr "Duy Đẩy Trồi các Điểm Đỉnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Make Planar Faces"
msgstr "Tạo Các Mặt Bằng Phẳng"
msgstr "Tạo các Mặt Bằng Phẳng"
msgid "Flatten selected faces"
@@ -68025,7 +68273,7 @@ msgstr "Trích Xuất Mặt Ấn Định"
msgid "Create a new mesh object from the selected Face Set"
msgstr "Kiến Tạo một đối tượng khung lưới mới từ Mặt n định đã chọn"
msgstr "Kiến tạo một đối tượng khung lưới mới từ Mặt n Định đã chọn"
msgid "Add Boundary Loop"
@@ -68503,20 +68751,20 @@ msgstr "Trượt đẩy một vòng cạnh dọc theo khung lưới"
msgctxt "Operator"
msgid "Mark Freestyle Edge"
msgstr "Đánh Dấu Cạnh PCTD"
msgstr "Đánh Dấu Cạnh Freestyle"
msgid "(Un)mark selected edges as Freestyle feature edges"
msgstr "(Xóa/Đánh) dấu các cạnh được chọn là các cạnh viền hình thể Phong Cách Tự Do (PCTD)"
msgstr "(Xóa/Đánh) dấu các cạnh được chọn là các cạnh viền hình thể Freestyle"
msgctxt "Operator"
msgid "Mark Freestyle Face"
msgstr "Đánh Dấu Mặt PCTD"
msgstr "Đánh Dấu Mặt Freestyle"
msgid "(Un)mark selected faces for exclusion from Freestyle feature edge detection"
msgstr "(Xóa/Đánh) dấu các mặt được chọn để loại trừ khỏi quá trình phát hiện cạnh viền hình thể Phong Cách Tự Do (PCTD)"
msgstr "(Xóa/Đánh) dấu các mặt được chọn để loại trừ khỏi quá trình phát hiện cạnh viền hình thể Freestyle"
msgctxt "Operator"
@@ -69318,16 +69566,24 @@ msgstr "Chọn các phần tử dựa trên thuộc tính boolean đang hoạt
msgctxt "Operator"
msgid "Select Faces by Sides"
msgstr "Chọn Các Mặt theo Số Cạnh"
msgid "Select By Pole Count"
msgstr "Lựa Chọn Theo Số Lượng Cực"
msgid "Select vertices or faces by the number of face sides"
msgstr "Lựa chọn các điểm đỉnh hoặc các mặt theo số cạnh của mặt"
msgid "Select vertices at poles by the number of connected edges. In edge and face mode the geometry connected to the vertices is selected"
msgstr "Lựa chọn các điểm đỉnh tại các cực theo số cạnh kết nối. Trong chế độ cạnh và mặt thì hình học kết nối với các điểm đỉnh sẽ được chọn"
msgid "Number of Vertices"
msgstr "Số Lượng Điểm Đỉnh"
msgid "Exclude Non Manifold"
msgstr "Loại Trừ Phi Đa Tạp"
msgid "Exclude non-manifold poles"
msgstr "Loại trừ các cực phi đa tạp"
msgid "Pole Count"
msgstr "Số Lượng Cực"
msgid "Type of comparison to make"
@@ -69342,6 +69598,19 @@ msgid "Not Equal To"
msgstr "Khác Với"
msgctxt "Operator"
msgid "Select Faces by Sides"
msgstr "Chọn Các Mặt theo Số Cạnh"
msgid "Select vertices or faces by the number of face sides"
msgstr "Lựa chọn các điểm đỉnh hoặc các mặt theo số cạnh của mặt"
msgid "Number of Vertices"
msgstr "Số Lượng Điểm Đỉnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Select Interior Faces"
msgstr "Chọn các Mặt Nội Tiếp"
@@ -69533,7 +69802,7 @@ msgstr "Độ Sắc Nhọn"
msgctxt "Mesh"
msgid "Freestyle Edge Marks"
msgstr "Dấu Cạnh Phong Cách Tự Do"
msgstr "Dấu Cạnh Freestyle"
msgctxt "Mesh"
@@ -69568,7 +69837,7 @@ msgstr "Bằng Thẳng/Mịn"
msgctxt "Mesh"
msgid "Freestyle Face Marks"
msgstr "Dấu Mặt Phong Cách Tự Do"
msgstr "Dấu Mặt Freestyle"
msgctxt "Operator"
@@ -69652,7 +69921,7 @@ msgstr "Nhãn Bo Tròn"
msgid "Tag Freestyle Edge Mark"
msgstr "Nhãn Dấu Cạnh PCTD"
msgstr "Nhãn Dấu Cạnh Freestyle"
msgid "Face Stepping"
@@ -70678,61 +70947,29 @@ msgstr "Phóng to/thu nhỏ hình ảnh nền"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Bake Item"
msgstr "Thêm Mục Nướng"
msgid "Add Item"
msgstr "Thêm Mục"
msgid "Add bake item"
msgstr "Thêm mục nướng"
msgid "Add item below active item"
msgstr "Thêm mục bên dưới mục đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Bake Item"
msgstr "Di Chuyển Mục Nướng"
msgid "Move Item"
msgstr "Di Chuyển Mục"
msgid "Move active bake item"
msgstr "Di chuyển mục nướng đang hoạt động"
msgid "Move active item"
msgstr "Di chuyển mục đang hoạt động"
msgid "Move direction"
msgstr "Di chuyển chiều hướng"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Bake Item"
msgstr "Xóa Mục Nướng"
msgid "Remove active bake item"
msgstr "Xóa mục nướng đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Capture Attribute Item"
msgstr "Thêm Mục Nắm Bắt Thuộc Tính"
msgid "Add capture attribute item"
msgstr "Thêm mục nắm bắt thuộc tính"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Capture Attribute Item"
msgstr "Di Chuyển Mục Nắm Bắt Thuộc Tính"
msgid "Move active capture attribute item"
msgstr "Di chuyển mục nắm bắt thuộc tính đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Capture Attribute Item"
msgstr "Xóa mục nắm bắt thuộc tính"
msgid "Remove active capture attribute item"
msgstr "Xóa mục nắm bắt thuộc tính đang hoạt động"
msgid "Remove active item"
msgstr "Xóa mục đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
@@ -70884,33 +71121,6 @@ msgid "Duplicate selected nodes, but not their node trees, and move them"
msgstr "Nhân đôi các nút đã chọn, song không nhân đôi các cây nút của chúng, và di chuyển"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Menu Item"
msgstr "Thêm Trình Mục"
msgid "Add menu item"
msgstr "Thêm trình mục"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Menu Item"
msgstr "Di Chuyển Trình Mục"
msgid "Move active menu item"
msgstr "Di chuyển trình mục đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Menu Item"
msgstr "Xóa Trình Mục"
msgid "Remove active menu item"
msgstr "Xóa trình mục đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Find Node"
msgstr "Lùng Tìm Nút"
@@ -70920,87 +71130,6 @@ msgid "Search for a node by name and focus and select it"
msgstr "Tìm kiếm nút bằng cách sử dụng chỉ danh, rồi tập trung vào và đồng thời chọn nó"
msgctxt "Operator"
msgid "Add For Each Generation Item"
msgstr "Thêm Cho Mỗi Mục Sinh Tạo"
msgid "Add for-each generation item"
msgstr "Thêm 'cho mỗi mục sinh tạo'"
msgctxt "Operator"
msgid "Move For Each Generation Item"
msgstr "Di Chuyển Cho Mỗi Mục Sinh Tạo"
msgid "Move active for-each generation item"
msgstr "Di chuyển 'cho mỗi mục sinh tạo' đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove For Each Generation Item"
msgstr "Xóa Cho Mỗi Mục Sinh Tạo"
msgid "Remove active for-each generation item"
msgstr "Xóa 'cho mỗi mục sinh tạo' đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Add For Each Input Item"
msgstr "Thêm Cho Mỗi Mục Đầu Vào"
msgid "Add for-each input item"
msgstr "Thêm 'cho mỗi mục đầu vào'"
msgctxt "Operator"
msgid "Move For Each Input Item"
msgstr "Di Chuyển Cho Mỗi Mục Đầu Vào"
msgid "Move active for-each input item"
msgstr "Di chuyển 'cho mỗi mục đầu vào' đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove For Each Input Item"
msgstr "Xóa Cho Mỗi Mục Đầu Vào"
msgid "Remove active for-each input item"
msgstr "Xóa 'cho mỗi mục đầu vào' đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Add For Each Main Item"
msgstr "Thêm Cho Mỗi Mục Chính"
msgid "Add for-each main item"
msgstr "Thêm 'cho mỗi mục chính'"
msgctxt "Operator"
msgid "Move For Each Main Item"
msgstr "Di Chuyển Cho Mỗi Mục Chính"
msgid "Move active for-each main item"
msgstr "Di chuyển 'cho mỗi mục chính' đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove For Each Main Item"
msgstr "Xóa Cho Mỗi Mục Chính"
msgid "Remove active for-each main item"
msgstr "Xóa 'cho mỗi mục chính' đang hoạt động"
msgid "Add a node to the active tree for glTF export"
msgstr "Thêm một nút vào cây đang hoạt động để xuất khẩu glTF"
@@ -71075,9 +71204,8 @@ msgid "Toggle hiding of selected nodes"
msgstr "Hiện/Ẩn các nút đã chọn"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Item"
msgstr "Thêm Mục"
msgid "Add bake item"
msgstr "Thêm mục nướng"
msgid "Remove an item from the index switch"
@@ -71870,33 +71998,6 @@ msgid "Render current scene, when input node's layer has been changed"
msgstr "Kết xuất cảnh hiện tại, khi tầng của nút đầu vào thay đổi"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Repeat Zone Item"
msgstr "Thêm Mục Vùng Lặp Lại"
msgid "Add repeat zone item"
msgstr "Thêm mục vùng lặp lại"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Repeat Zone Item"
msgstr "Di Chuyển Mục Vùng Lặp Lại"
msgid "Move active repeat zone item"
msgstr "Di chuyển mục vùng lặp lại đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Repeat Zone Item"
msgstr "Xóa Mục Vùng Lặp Lại"
msgid "Remove active repeat zone item"
msgstr "Xóa mục vùng lặp lại đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Resize Node"
msgstr "Đổi Kích Thước Nút"
@@ -71999,33 +72100,6 @@ msgid "Update shader script node with new sockets and options from the script"
msgstr "Cập nhật nút tập lệnh tô bóng với ổ cắm mới và các tùy chọn từ tập lệnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Simulation Zone Item"
msgstr "Thêm Mục Vùng Mô Phỏng"
msgid "Add simulation zone item"
msgstr "Thêm mục vùng mô phỏng"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Simulation Zone Item"
msgstr "Di chuyển mục vùng mô phỏng"
msgid "Move active simulation zone item"
msgstr "Di chuyển mục vùng mô phỏng đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Simulation Zone Item"
msgstr "Xóa mục vùng mô phỏng"
msgid "Remove active simulation zone item"
msgstr "Xóa mục vùng mô phỏng đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Move and Attach"
msgstr "Di Chuyển và Gắn Vào"
@@ -72406,8 +72480,12 @@ msgid "Curve from Mesh or Text objects"
msgstr "Đường Cong từ các đối tượng Khung Lưới hoặc Văn Bản"
msgid "Mesh from Curve, Surface, Metaball, or Text objects"
msgstr "Khung Lưới thành Đường Cong, Bề Mặt, Siêu Cầu, hoặc các đối tượng Văn Bản"
msgid "Mesh from Curve, Surface, Metaball, Text, or Point Cloud objects"
msgstr "Khung Lưới từ các đối tượng Đường Cong, Bề Mặt, Siêu Cầu, Văn Bản hoặc Đám Mây Điểm"
msgid "Point Cloud from Mesh objects"
msgstr "Đám Mây Điểm từ các vật thể Khung Lưới"
msgid "Curves from evaluated curve data"
@@ -72790,7 +72868,7 @@ msgstr "Thêm một đối tượng Bút Chì Dầu vào cảnh"
msgid "Stroke offset for the Line Art modifier"
msgstr "Dịch chuyển nét vẽ cho bộ điều chỉnh Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Dịch chuyển nét vẽ cho bộ điều chỉnh Line Art"
msgctxt "Operator"
@@ -72803,8 +72881,8 @@ msgid "Blank"
msgstr "Trống Rỗng"
msgid "Create an empty grease pencil object"
msgstr "Tạo một đối tượng bút cdầu trống rỗng"
msgid "Create an empty Grease Pencil object"
msgstr "Tạo một đối tượng Bút CDầu trống rỗng"
msgctxt "Operator"
@@ -72821,47 +72899,47 @@ msgid "Monkey"
msgstr "Đầu Khỉ"
msgid "Construct a Suzanne grease pencil object"
msgstr "Tạo một đối tượng bút cdầu Đầu Khỉ"
msgid "Construct a Suzanne Grease Pencil object"
msgstr "Xây dựng một đối tượng Bút CDầu Đầu Khỉ"
msgctxt "Operator"
msgid "Scene Line Art"
msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét Hóa Cảnh"
msgstr "Line Art Hóa Cảnh"
msgid "Quickly set up Line Art for the entire scene"
msgstr "Thiết lập nhanh Mỹ Thuật Đường Nét cho toàn bộ cảnh"
msgstr "Thiết lập nhanh Line Art cho toàn bộ cảnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Collection Line Art"
msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét Hóa Tập Hợp"
msgstr "Line Art Hóa Tập Hợp"
msgid "Quickly set up Line Art for the active collection"
msgstr "Thiết lập nhanh Mỹ Thuật Đường Nét cho bộ sưu tập đang hoạt động"
msgstr "Thiết lập nhanh Line Art cho bộ sưu tập đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
msgid "Object Line Art"
msgstr "Mỹ Thuật Đường Nét Hóa Đối Tượng"
msgstr "Line Art Hóa Đối Tượng"
msgid "Quickly set up Line Art for the active object"
msgstr "Thiết lập nhanh Mỹ Thuật Đường Nét cho đối tượng đang hoạt động"
msgstr "Thiết lập nhanh Line Art cho đối tượng đang hoạt động"
msgid "Show In Front"
msgstr "Hiển Thị Ở Đằng Trước"
msgid "Show Line Art grease pencil in front of everything"
msgstr "Hiển thị nét bút cdầu Mỹ Thuật Đường Nét ở phía trước mọi thứ"
msgid "Show Line Art Grease Pencil in front of everything"
msgstr "Hiển thị nét Bút CDầu Line Art ở đằng trước mọi thứ"
msgid "Use lights for this grease pencil object"
msgstr "Sử dụng ánh sáng cho đối tượng bút cdầu này"
msgid "Use lights for this Grease Pencil object"
msgstr "Sử dụng ánh sáng cho đối tượng Bút CDầu này"
msgctxt "Operator"
@@ -73226,32 +73304,32 @@ msgstr "Duy xóa dữ liệu bố trí ánh sáng đã nướng của đầu dò
msgctxt "Operator"
msgid "Bake Line Art"
msgstr "Nướng Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Nướng Line Art"
msgid "Bake Line Art for current Grease Pencil object"
msgstr "Nướng Mỹ Thuật Đường Nét cho đối tượng Bút Chì Dầu hiện tại"
msgstr "Nướng Line Art cho đối tượng Bút Chì Dầu hiện tại"
msgid "Bake All"
msgstr "Nướng Toàn Bộ"
msgid "Bake all line art modifiers"
msgstr "Nướng toàn bộ các bộ điều chỉnh mỹ thuật đường nét"
msgid "Bake all Line Art modifiers"
msgstr "Nướng toàn bộ các bộ điều chỉnh Line Art"
msgctxt "Operator"
msgid "Clear Baked Line Art"
msgstr "Xóa Mỹ Thuật Đường Nét Đã Nướng"
msgstr "Xóa Line Art Đã Nướng"
msgid "Clear all strokes in current Grease Pencil object"
msgstr "Xóa toàn bộ các nét vẽ trong đối tượng Bút Chì Dầu hiện tại"
msgid "Clear all line art modifier bakes"
msgstr "Xóa toàn bộ các nướng của bộ điều chỉnh mỹ thuật đường nét"
msgid "Clear all Line Art modifier bakes"
msgstr "Xóa toàn bộ các nướng của bộ điều chỉnh Line Art"
msgid "Link objects to a collection"
@@ -73408,7 +73486,7 @@ msgstr "Cục bộ hóa dữ liệu kết nối vào mỗi đối tượng"
msgid "Object Animation"
msgstr "Hoạt họa của Đối Tượng"
msgstr "Hoạt Họa của Đối Tượng"
msgid "Make object animation data local to each object"
@@ -74653,8 +74731,8 @@ msgid "Remove Grease Pencil Effect"
msgstr "Xóa Hiệu Ứng Bút Chì Dầu"
msgid "Remove a effect from the active grease pencil object"
msgstr "Xóa một hiệu ứng khỏi đối tượng bút cdầu đang hoạt động"
msgid "Remove a effect from the active Grease Pencil object"
msgstr "Xóa một hiệu ứng khỏi đối tượng Bút CDầu đang hoạt động"
msgctxt "Operator"
@@ -76744,7 +76822,7 @@ msgstr "Tô phủ màn chắn lọc với một giá trị cho trước, hoặc
msgctxt "Operator"
msgid "Mask Lasso Gesture"
msgstr "Tạo Màn Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Dây Thòng Lọng"
msgstr "Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Dây Thòng Lọng"
msgid "Mask within a shape defined by the cursor"
@@ -76753,7 +76831,7 @@ msgstr "Chắn lọc nội trong hình dạng xác định bởi con trỏ"
msgctxt "Operator"
msgid "Mask Line Gesture"
msgstr "Tạo Màn Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Đường Thẳng"
msgstr "Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Đường Thẳng"
msgid "Mask to one side of a line defined by the cursor"
@@ -76762,7 +76840,7 @@ msgstr "Chắn lọc một bên của một đường xác định bởi con tr
msgctxt "Operator"
msgid "Mask Polyline Gesture"
msgstr "Cử Chỉ Chắn Lọc Đường Đa Giác"
msgstr "Chắn Lọc dùng Cử Chỉ Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
@@ -78240,8 +78318,8 @@ msgid "Add Remote Repository"
msgstr "Thêm Kho Lưu Trữ Từ Xa"
msgid "Add a repository referencing an remote repository with support for listing and updating extensions"
msgstr "Thêm kho lưu trữ tham chiếu đến một kho lưu trữ từ xa, hỗ trợ chức năng liệt kê và cập nhật các trình mở rộng"
msgid "Add a repository referencing a remote repository with support for listing and updating extensions"
msgstr "Thêm một kho lưu trữ tham chiếu đến một kho lưu trữ từ xa, hỗ trợ chức năng liệt kê và cập nhật các trình mở rộng"
msgid "Add Local Repository"
@@ -78947,7 +79025,7 @@ msgstr "Xóa bộ điều chỉnh khỏi danh sách"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Freestyle Module"
msgstr "Thêm Mô-Đun PCTD"
msgstr "Thêm Mô-Đun Freestyle"
msgid "Add a style module into the list of modules"
@@ -78956,7 +79034,7 @@ msgstr "Thêm một mô-đun phong cách vào trong danh sách các mô-đun"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Freestyle Module"
msgstr "Di Chuyển Mô-Đun PCTD"
msgstr "Di Chuyển Mô-Đun Freestyle"
msgid "Change the position of the style module within in the list of style modules"
@@ -78977,7 +79055,7 @@ msgstr "Biến tập tin mô-đun trở thành bộ phận nội bộ sau khi n
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Freestyle Module"
msgstr "Xóa Mô-Đun PCTD"
msgstr "Xóa Mô-Đun Freestyle"
msgid "Remove the style module from the stack"
@@ -78986,11 +79064,11 @@ msgstr "Xóa mô-đun phong cách từ ngăn xếp"
msgctxt "Operator"
msgid "Create Freestyle Stroke Material"
msgstr "Kiến Tạo Nguyên Vật Liệu Nét PCTD"
msgstr "Kiến Tạo Nguyên Vật Liệu Nét Freestyle"
msgid "Create Freestyle stroke material for testing"
msgstr "Kiến Tạo nguyên vật liệu nét PCTD để thử nghiệm"
msgstr "Kiến Tạo nguyên vật liệu nét Freestyle để thử nghiệm"
msgctxt "Operator"
@@ -79293,7 +79371,7 @@ msgstr "Các thao tác để tách phân và hòa nhập"
msgctxt "Operator"
msgid "Split Area"
msgstr "Tách Phân Khu Vực"
msgstr "Tách Phân Vùng"
msgid "Split selected area into new windows"
@@ -79822,7 +79900,7 @@ msgstr "Kéo vải vóc về vị trí khởi đầu của con trỏ"
msgctxt "Operator"
msgid "Scale"
msgstr "Tỷ Lệ"
msgstr "Đổi Tỷ Lệ"
msgid "Scales the mesh as a soft body using the origin of the object as scale"
@@ -80124,7 +80202,7 @@ msgstr "Thêm mặt ấn định trong một hình dạng xác định bởi con
msgctxt "Operator"
msgid "Face Set Line Gesture"
msgstr "Cử Chỉ Đường Nét Mặt Ấn Định"
msgstr "Mặt Ấn Định dùng Cử Chỉ Đường Thẳng"
msgid "Add a face set to one side of a line defined by the cursor"
@@ -81413,8 +81491,8 @@ msgid "Reassign the inputs for the effect strip"
msgstr "Đổi nguồn của dãy hiệu ứng"
msgid "Rebuild all selected proxies and timecode indices using the job system"
msgstr "Tái dựng toàn bộ các đại diện đã chọn và chỉ số mã thời gian bằng hệ thống công việc"
msgid "Rebuild all selected proxies and timecode indices"
msgstr "Tái dựng toàn bộ các chỉ số của đại diện và mã thời gian được chọn"
msgctxt "Operator"
@@ -82282,11 +82360,7 @@ msgid "64-bit floating-point"
msgstr "64 bit số thực"
msgid "Samplerate"
msgstr "Tấn Số Mẫu"
msgid "Samplerate in samples/s"
msgid "Sample rate in samples/s"
msgstr "Tần số lấy mẫu tính bằng số mẫu/giây"
@@ -86141,6 +86215,10 @@ msgid "Clear the recent files list"
msgstr "Xóa danh sách các tập tin gần đây"
msgid "Remove"
msgstr "Xóa/Loại Bỏ"
msgid "All Items"
msgstr "Toàn Bộ các Mục"
@@ -86644,8 +86722,8 @@ msgid "Export to PDF"
msgstr "Xuất Khẩu dưới dạng PDF"
msgid "Export grease pencil to PDF"
msgstr "Xuất khẩu bút cdầu ra PDF"
msgid "Export Grease Pencil to PDF"
msgstr "Xuất Khẩu Bút CDầu ra PDF"
msgid "Which frames to include in the export"
@@ -86685,7 +86763,7 @@ msgstr "Độ chính xác của quá trình lấy mẫu nét vẽ. Giá trị th
msgid "Export strokes with fill enabled"
msgstr "Xuất Khẩu các nét vẽ với tính năng tô phủ kín được bật lên"
msgstr "Xuất khẩu các nét vẽ với tính năng tô phủ kín được bật lên"
msgid "Uniform Width"
@@ -86701,8 +86779,8 @@ msgid "Export to SVG"
msgstr "Xuất Khẩu thành SVG"
msgid "Export grease pencil to SVG"
msgstr "Xuất khẩu bút cdầu ra SVG"
msgid "Export Grease Pencil to SVG"
msgstr "Xuất Khẩu Bút CDầu ra SVG"
msgid "Clip Camera"
@@ -86718,8 +86796,8 @@ msgid "Import SVG as Grease Pencil"
msgstr "Nhập Khẩu SVG thành Bút Chì Dầu"
msgid "Import SVG into grease pencil"
msgstr "Nhập khẩu SVG vào thành bút cdầu"
msgid "Import SVG into Grease Pencil"
msgstr "Nhập Khẩu SVG vào thành Bút CDầu"
msgid "Resolution of the generated strokes"
@@ -88088,8 +88166,12 @@ msgid "Preserve"
msgstr "Bảo Tồn"
msgid "Preserve file paths of textures from already imported USD files.Export remaining textures to a 'textures' folder next to the USD file"
msgstr "Giữ nguyên đường dẫn tập tin của chất liệu từ các tập tin USD đã nhập khẩu. Xuất khẩu các chất liệu còn lại vào thư mục 'textures' (các chất liệu) bên cạnh tập tin USD"
msgid ""
"Preserve file paths of textures from already imported USD files.\n"
"Export remaining textures to a 'textures' folder next to the USD file"
msgstr ""
"Giữ nguyên đường dẫn tập tin của chất liệu từ các tập tin USD nhập khẩu.\n"
"Xuất khẩu các chất liệu còn lại vào thư mục 'textures' (các chất liệu) bên cạnh tập tin USD"
msgid "New Path"
@@ -88128,6 +88210,14 @@ msgid "Generate an approximate USD Preview Surface shader representation of a Pr
msgstr "Sinh tạo tô bóng đại diện xấp xỉ với Bề Mặt Xem Trước USD của mạng nút BSDF Nguyên tắc"
msgid "Merge parent Xform"
msgstr "Hợp nhất phụ huynh Xform"
msgid "Merge USD primitives with their Xform parent if possible: USD does not allow nested UsdGeomGprim. Intermediary Xform will be defined to keep the USD file valid."
msgstr "Nếu có thể thì hợp nhất các hình cơ bản USD với Xform phụ huynh của chúng: USD không cho phép UsdGeomGprim (Hình Học Cơ Bản USD) lồng nhau. Xform trung gian sẽ được xác định để giữ cho tập tin USD hợp lệ."
msgid "Only export deform bones and their parents"
msgstr "Chỉ xuất các xương biến dạng và phụ huynh của chúng mà thôi"
@@ -88141,7 +88231,7 @@ msgstr "Viết đè lên các tập tin hiện có khi xuất khẩu chất li
msgid "Use relative paths to reference external files (i.e. textures, volumes) in USD, otherwise use absolute paths"
msgstr "Sử dụng đường dẫn tương đối để tham chiếu các tập tin bên ngoài (tức là các chất liệu, thể tích/khối) trong USD, nếu không thì sử dụng đường dẫn tuyệt đối"
msgstr "Sử dụng đường dẫn tương đối để tham chiếu các tập tin bên ngoài (tức là các chất liệu, thể tích/khối) trong USD, nếu không thì sử dụng đường dẫn tuyệt đối"
msgid "Rename UV Maps"
@@ -88393,6 +88483,10 @@ msgid "Scale for the intensity of imported lights"
msgstr "Tỷ lệ cho cường độ ánh sáng của các nguồn sáng nhập khẩu"
msgid "Allow USD primitives to merge with their Xform parent if they are the only child in the hierarchy"
msgstr "Cho phép các hình cơ bản USD hợp nhất với phụ huynh Xform của chúng nếu chúng chỉ là con cái duy nhất trong hệ thống thứ bậc"
msgid "Material Name Collision"
msgstr "Tên Nguyên Vật Liệu Xung Đột"
@@ -89418,86 +89512,6 @@ msgid "Panel containing UI elements"
msgstr "Bảng có chứa các phần tử Giao Diện Người Dùng (UI)"
msgid "Measurement"
msgstr "Đo Lường"
msgid "Curve Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "Snapping"
msgstr "Bám Dính"
msgid "Transform Orientations"
msgstr "Các Định Hướng Biến Hóa"
msgid "Stroke Placement"
msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ"
msgid "Drawing Plane"
msgstr "Bề Diện Tác Họa"
msgid "glTF Variants"
msgstr "Biến Thể glTF"
msgid "glTF Material Variants"
msgstr "Biến Thể Nguyên Vật Liệu glTF"
msgid "Guides"
msgstr "Hướng Dẫn"
msgid "Grease Pencil Options"
msgstr "Các Tùy Chọn Bút Chì Dầu"
msgid "Quad View"
msgstr "Bốn Góc Nhìn"
msgid "Onion Skin"
msgstr "Bóc Vỏ Hành"
msgid "Stereoscopy"
msgstr "Lập Thể"
msgid "Multi Frame"
msgstr "Đa Khung Hình"
msgid "glTF Animations"
msgstr "Hoạt Họa glTF"
msgid "Auto-Masking"
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
msgid "Curves Sculpt Add Curve Options"
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Các Tùy Chọn về Thêm Đường Cong"
msgid "Curves Sculpt Parameter Falloff"
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong Tham Số Suy Giảm Dần"
msgid "Curves Grow/Shrink Scaling"
msgstr "Tỷ Lệ Phình Ra/Thu Lại của Đường Cong"
msgid "Viewport Debug"
msgstr "Hiệu Chỉnh Lỗi Cổng Nhìn"
msgid "VR"
msgstr "Virtual Reality: Thực Tế Ảo"
@@ -89542,6 +89556,10 @@ msgid "Overlays"
msgstr "Lớp Vẽ Lồng"
msgid "Guides"
msgstr "Hướng Dẫn"
msgid "Viewer Node"
msgstr "Nút Quan Sát"
@@ -89554,6 +89572,86 @@ msgid "Mesh Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Khung Lưới"
msgid "Measurement"
msgstr "Đo Lường"
msgid "Curve Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "Curves Edit Mode"
msgstr "Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "glTF Variants"
msgstr "Biến Thể glTF"
msgid "glTF Material Variants"
msgstr "Biến Thể Nguyên Vật Liệu glTF"
msgid "Snapping"
msgstr "Bám Dính"
msgid "Transform Orientations"
msgstr "Các Định Hướng Biến Hóa"
msgid "Stroke Placement"
msgstr "Phương Pháp Đặt Nét Vẽ"
msgid "Drawing Plane"
msgstr "Bề Diện Tác Họa"
msgid "Grease Pencil Options"
msgstr "Các Tùy Chọn Bút Chì Dầu"
msgid "Quad View"
msgstr "Bốn Góc Nhìn"
msgid "Onion Skin"
msgstr "Bóc Vỏ Hành"
msgid "Stereoscopy"
msgstr "Lập Thể"
msgid "Multi Frame"
msgstr "Đa Khung Hình"
msgid "Auto-Masking"
msgstr "Tự Động Chắn Lọc"
msgid "Curves Sculpt Add Curve Options"
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong: Các Tùy Chọn về Thêm Đường Cong"
msgid "Curves Sculpt Parameter Falloff"
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong Tham Số Suy Giảm Dần"
msgid "Curves Grow/Shrink Scaling"
msgstr "Tỷ Lệ Phình Ra/Thu Lại của Đường Cong"
msgid "Viewport Debug"
msgstr "Hiệu Chỉnh Lỗi Cổng Nhìn"
msgid "glTF Animations"
msgstr "Hoạt Họa glTF"
msgid "Chain Scaling"
msgstr "Đổi Tỷ Lệ Dây Chuyền"
@@ -90040,6 +90138,11 @@ msgid "Smear"
msgstr "Bôi Nhọ"
msgctxt "Operator"
msgid "Clone"
msgstr "Rập Khuôn"
msgctxt "Operator"
msgid "Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc"
@@ -90070,7 +90173,7 @@ msgstr "Hình Sóng"
msgid "Freestyle Line"
msgstr "Đường Nét PCTD"
msgstr "Đường Nét Freestyle"
msgid "Material settings"
@@ -90437,10 +90540,6 @@ msgid "Sequencer Overlays"
msgstr "Lồng Đè trong Trình Phối Hình"
msgid "Strips"
msgstr "Dải Phim"
msgid "Waveforms"
msgstr "Dạng Sóng"
@@ -90990,77 +91089,77 @@ msgstr "Bôi Nhọ Dịch Hình Đa Phân Giải"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc Hình Hộp"
msgstr "Chắn Lọc dùng Hình Hộp"
msgctxt "Operator"
msgid "Lasso Mask"
msgstr "Màn Chắn Lọc Hình Dây Thòng Lọng"
msgstr "Chắn Lọc dùng Dây Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Mask"
msgstr "Chắn Lọc Đường Thẳng"
msgstr "Chắn Lọc dùng Đường Thẳng"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Mask"
msgstr "Chắn Lọc Đường Đa Giác"
msgstr "Chắn Lọc dùng Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Hide"
msgstr "Ẩn Hình Hộp"
msgstr "Ẩn Giấu dùng Hình Hộp"
msgctxt "Operator"
msgid "Lasso Hide"
msgstr "Ẩn Giấu Dây Thòng Lọng"
msgstr "Ẩn Giấu dùng Dây Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Hide"
msgstr "Ẩn Giấu Đường Nét"
msgstr "Ẩn Giấu dùng Đường Thẳng"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Hide"
msgstr "Ẩn Giấu Đường Đa Giác"
msgstr "Ẩn Giấu dùng Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Face Set"
msgstr "Mặt Ấn Định Hình Hộp"
msgstr "Mặt Ấn Định dùng Hình Hộp"
msgctxt "Operator"
msgid "Lasso Face Set"
msgstr "Mặt Ấn Định bằng Dây Thòng Lọng"
msgstr "Mặt Ấn Định ng Dây Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Face Set"
msgstr "Đường Nét Mặt Ấn Định"
msgstr "Mặt Ấn Định dùng Đường Thẳng"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Face Set"
msgstr "Đường Đa Giác Mặt Ấn Định"
msgstr "Mặt Ấn Định dùng Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Trim"
msgstr "Cắt Xén Hình Hộp"
msgstr "Cắt Xén dùng Hình Hộp"
msgctxt "Operator"
msgid "Lasso Trim"
msgstr "Cắt Xén bằng Dây Thòng Lọng"
msgstr "Cắt Xén ng Dây Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Trim"
msgstr "Cắt Xén Đường Nét"
msgstr "Cắt Xén dùng Đường Thẳng"
msgctxt "Operator"
@@ -91088,11 +91187,6 @@ msgid "Color Filter"
msgstr "Bộ Lọc Màu"
msgctxt "Operator"
msgid "Clone"
msgstr "Rập Khuôn"
msgctxt "Operator"
msgid "Average"
msgstr "Trung Bình Hóa"
@@ -91120,7 +91214,7 @@ msgstr "Hình Hộp"
msgctxt "Operator"
msgid "Circle"
msgstr "Hình/Vòng/Tròn"
msgstr "Hình Tròn"
msgctxt "Operator"
@@ -91210,7 +91304,7 @@ msgstr "Phản Hồi của Cổng Nhìn"
msgid "Freestyle Animation"
msgstr "Hoạt Họa Phong Cách Tự Do"
msgstr "Hoạt Họa Freestyle"
msgid "Edge Detection"
@@ -91226,19 +91320,19 @@ msgstr "Dấu Chỉ Mặt"
msgid "Freestyle Alpha"
msgstr "Alpha Phong Cách Tự Do"
msgstr "Alpha Freestyle"
msgid "Freestyle Color"
msgstr "Màu Phong Cách Tự Do"
msgstr "Màu Freestyle"
msgid "Freestyle Geometry"
msgstr "Hình Học Phong Cách Tự Do"
msgstr "Hình Học Freestyle"
msgid "Freestyle Strokes"
msgstr "Nét Vẽ Phong Cách Tự Do"
msgstr "Nét Vẽ Freestyle"
msgid "Splitting"
@@ -91250,11 +91344,11 @@ msgstr "Mẫu Tách Phân"
msgid "Freestyle Texture"
msgstr "Chất Liệu Phong Cách Tự Do"
msgstr "Chất Liệu Freestyle"
msgid "Freestyle Thickness"
msgstr "Độ Dày Phong Cách Tự Do"
msgstr "Độ Dày Freestyle"
msgid "Filter Add-ons"
@@ -91993,10 +92087,6 @@ msgid "Cache Compression"
msgstr "Nén Bộ Nhớ Đệm"
msgid "No compression"
msgstr "Không nén"
msgid "Lite"
msgstr "Nhẹ"
@@ -92342,7 +92432,7 @@ msgstr "Ma Trận Kênh"
msgid "4×4 matrix of the bone's location/rotation/scale channels (including animation and drivers) and the effect of bone constraints"
msgstr "Ma trận 4×4 của các kênh vị trí/xoay chiều/tỷ lệ của xương (bao gồm hoạt họa và các điều vận) cùng ảnh hưởng của các ràng buộc xương"
msgstr "Ma trận 4×4 của các kênh vị trí/xoay chiều/tỷ lệ của xương (bao gồm hoạt họa và các điều vận) cùng ảnh hưởng của các ràng buộc xương"
msgid "Parent of this pose bone"
@@ -93002,12 +93092,12 @@ msgid "Enable the new CPU compositor"
msgstr "Kích hoạt trình tổng hợp CPU mới"
msgid "Overlay Next"
msgstr "Vẽ Lồng Tiếp Tới"
msgid "Overlay Legacy"
msgstr "Vẽ Lồng Lỗi Thời"
msgid "Enable the new Overlay code-base, requires restart"
msgstr "Kích hoạt cơ sở mã Vẽ Lồng (new Overlay) mới, yêu cầu khởi động lại"
msgid "Enable the legacy Overlay codebase, requires restart"
msgstr "Kích hoạt cơ sở mã Vẽ Lồng lỗi thời, đòi hỏi phải khởi động lại"
msgid "No Override Auto Resync"
@@ -93034,14 +93124,6 @@ msgid "Forces all linked data to be considered as directly linked. Workaround fo
msgstr "Buộc toàn bộ dữ liệu liên kết được coi là được kết nối trực tiếp. Giải pháp tránh né cho các sự cố/hạn chế hiện tại trong BAT (Công cụ đường ống của studio Blender)"
msgid "Multi-Slot Actions"
msgstr "Hành Động Đa Khe"
msgid "The new 'layered' Action can contain the animation for multiple data-blocks at once"
msgstr "Hành động 'phân tầng lớp' mới có thể chứa hoạt họa cho nhiều khối dữ liệu cùng một lúc"
msgid "No Asset Indexing"
msgstr "Không Lập Chỉ Mục Tài Sản"
@@ -93461,7 +93543,7 @@ msgstr "Ngưỡng Kéo Rê"
msgid "Number of pixels to drag before a drag event is triggered for keyboard and other non mouse/tablet input (otherwise click events are detected)"
msgstr "Số điểm ảnh phải kéo rê trước khi sự kiện kéo rê (drag event) do đầu vào của bàn phím và chuột/bảng điện khác được kích hoạt (nếu không thì sẽ được phát hiện là sự kiện bấm (click events))"
msgstr "Số điểm ảnh phải kéo rê trước khi sự kiện kéo rê (drag event) do đầu vào của bàn phím và chuột/bảng điện khác được kích hoạt (nếu không thì sẽ được phát hiện là sự kiện bấm (click events))"
msgid "Mouse Drag Threshold"
@@ -98815,7 +98897,7 @@ msgstr "Chế Độ Độ Dày của Đường Nét"
msgid "Line thickness mode for Freestyle line drawing"
msgstr "Chế độ độ dày của đường nét cho cách vẽ nét PCTD"
msgstr "Chế độ độ dày của đường nét cho cách vẽ nét Freestyle"
msgid "Specify unit line thickness in pixels"
@@ -99143,11 +99225,11 @@ msgstr "Kèm đuôi chỉ định dạng của hình ảnh với tên tập tin
msgid "Use Freestyle"
msgstr "Sử Dụng Phong Cách Tự do"
msgstr "Sử Dụng Freestyle"
msgid "Draw stylized strokes using Freestyle"
msgstr "Vẽ các nét đã sắp đặt mốt dùng PCTD (Phong Cách Tự Do)"
msgstr "Vẽ các nét đã sắp đặt mốt dùng Freestyle (Phong Cách Tự Do)"
msgid "Use high quality tangent space at the cost of lower performance"
@@ -100267,7 +100349,7 @@ msgstr "Loại Bỏ Lân Cận"
msgid "Maximum brightness to consider when rejecting bokeh sprites based on neighborhood (lower is faster)"
msgstr "Độ sáng tối đa để cân nhắc khi loại bỏ các nhiễu sáng đột ngột trong nhòe mờ bokeh dựa trên mức lân cận (thấp hơn thì sẽ nhanh hơn)"
msgstr "Độ sáng tối đa để cân nhắc khi loại bỏ các nhiễu sáng đột ngột trong nhòe mờ bokeh dựa trên mức lân cận (thấp hơn thì sẽ nhanh hơn)"
msgid "Over-blur"
@@ -101315,16 +101397,24 @@ msgid "Align X"
msgstr "Căn Chỉnh X"
msgid "Align the text along the X axis, relative to the text bounds"
msgstr "Căn chỉnh văn bản dọc theo trục X, tương đối với ranh giới văn bản"
msgid "Horizontal text alignment"
msgstr "Căn chỉnh văn bản theo chiều ngang"
msgid "Align Y"
msgstr "Căn Chỉnh Y"
msgid "Anchor X"
msgstr "Neo Chốt X"
msgid "Align the text along the Y axis, relative to the text bounds"
msgstr "Căn chỉnh văn bản dọc theo trục Y, tương đối với ranh giới văn bản"
msgid "Horizontal position of the text box relative to Location"
msgstr "Vị trí ngang của hộp văn bản tương đối với Vị Trí"
msgid "Anchor Y"
msgstr "Neo Chốt Y"
msgid "Vertical position of the text box relative to Location"
msgstr "Vị trí theo chiều dọc của hộp văn bản tương đối với Vị Trí"
msgid "Box Color"
@@ -101339,6 +101429,14 @@ msgid "Box margin as factor of image width"
msgstr "Lề hộp như hệ số chiều rộng của hình ảnh"
msgid "Box Roundness"
msgstr "Độ Tròn của Hình Hộp"
msgid "Box corner radius as a factor of box height"
msgstr "Bán kính góc hình hộp là một hệ số của chiều cao hình hộp"
msgid "Text color"
msgstr "Màu của văn bản"
@@ -102477,6 +102575,10 @@ msgid "Snap to markers"
msgstr "Bám dính vào các dấu đánh"
msgid "Snap to retiming keys"
msgstr "Bám dính vào các khóa tính lại thời gian"
msgid "Other Strips"
msgstr "Các Dải Khác"
@@ -102497,8 +102599,8 @@ msgid "Collection of Sequences"
msgstr "Bộ Sưu Tập các Trình Tự"
msgid "Effect affecting the grease pencil object"
msgstr "Hiệu ứng ảnh hưởng đến đối tượng bút cdầu"
msgid "Effect affecting the Grease Pencil object"
msgstr "Hiệu ứng ảnh hưởng đến đối tượng Bút CDầu"
msgid "Effect name"
@@ -102902,6 +103004,10 @@ msgid "Point in a shape key"
msgstr "Điểm trong hình mẫu"
msgid "2D 16-Bit Integer Vector Attribute Value"
msgstr "Giá Trị Thuộc Tính Véctơ Số Nguyên 16-Bit 2D"
msgid "Simulation Item"
msgstr "Mục Mô Phỏng"
@@ -103211,11 +103317,11 @@ msgstr "Dữ liệu không gian cho một vùng màn hình"
msgid "Sync Visible Range"
msgstr "Đồng Bộ Hóa Phạm Vi Nhìn Thấy Được"
msgstr "Đồng Bộ Hóa Phạm Vi Nhìn Thấy Được"
msgid "Synchronize the visible timeline range with other time-based editors"
msgstr "Đồng bộ hóa khoảng nhìn thấy được trên dòng thời gian với các trình biên soạn có nền tảng thời gian"
msgstr "Đồng bộ hóa phạm vi nhìn thấy được trên dòng thời gian với các trình biên soạn có nền tảng thời gian"
msgid "Space data type"
@@ -103982,8 +104088,8 @@ msgid "Display Z-buffer associated with image (mapped from camera clip start to
msgstr "Hiển thị bộ đệm-Z liên quan đến hình ảnh (ánh xạ từ điểm đầu đến điểm cuối khoảng cắt xén (tầm nhìn) của máy quay phim)"
msgid "Grease pencil data for this space"
msgstr "Dữ liệu bút cdầu cho không gian này"
msgid "Grease Pencil data for this space"
msgstr "Dữ liệu Bút CDầu cho không gian này"
msgid "View the image"
@@ -104568,8 +104674,8 @@ msgid "Show Grease Pencil"
msgstr "Hiển Thị Bút Chì Dầu"
msgid "Show grease pencil objects"
msgstr "Hiển thị các đối tượng bút cdầu"
msgid "Show Grease Pencil objects"
msgstr "Hiển thị các đối tượng Bút CDầu"
msgid "Show Lights"
@@ -105411,8 +105517,8 @@ msgid "Allow selection of text objects"
msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng văn bản"
msgid "Allow selection of grease pencil objects"
msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng bút cdầu"
msgid "Allow selection of Grease Pencil objects"
msgstr "Cho phép lựa chọn đối tượng Bút CDầu"
msgid "Allow selection of lattices"
@@ -108539,10 +108645,6 @@ msgid "Grease Pencil Interpolate"
msgstr "Nội Suy Bút Chì Dầu"
msgid "Settings for grease pencil interpolation tools"
msgstr "Cài đặt cho các công cụ nội suy bút chì dầu"
msgid "Grease Pencil Sculpt"
msgstr "Điêu Khắc Nét Bút Chì Dầu"
@@ -108790,34 +108892,6 @@ msgid "Number of steps to break transformation into for face nearest snapping"
msgstr "Số bước để phân rã biến hóa thành mặt gần nhất với bám dính"
msgid "Snap Node Element"
msgstr "Phần Tử Nút để Bám Dính"
msgid "Node X"
msgstr "Nút X"
msgid "Snap to left/right node border"
msgstr "Bám dính vào bên trái/phải của ranh giới nút"
msgid "Node Y"
msgstr "Nút Y"
msgid "Snap to top/bottom node border"
msgstr "Bám dính vào phần trên/dưới của ranh giới nút"
msgid "Node X / Y"
msgstr "Nút X / Y"
msgid "Snap to any node border"
msgstr "Bám dính vào bất cứ ranh giới nào của nút"
msgid "Snap Target"
msgstr "Mục Tiêu Bám Dính"
@@ -109119,7 +109193,7 @@ msgstr "Bám Dính trong Tỷ Lệ Hóa"
msgid "Scale is affected by snapping settings"
msgstr "Tỷ lệ bị tác động bởi sắp đặt về bám dính"
msgstr "Đổi tỷ lệ bị tác động bởi sắp đặt về bám dính"
msgid "Snap onto Selectable Only"
@@ -109361,6 +109435,10 @@ msgid "Is Generated Tile"
msgstr "Là Ô Sinh Tạo Ra"
msgid "Is this image tile generated"
msgstr "Có phải ô hình ảnh này là sinh tạo ra hay không"
msgid "Tile label"
msgstr "Nhãn hiệu của ô"
@@ -110128,19 +110206,19 @@ msgstr "Hiển thị lưới khung lưới đồ thị mặt sàn"
msgid "Display Freestyle Edge Marks"
msgstr "Hiển Thị Dấu Chỉ Cạnh Phong Cách Tự Do"
msgstr "Hiển Thị Dấu Chỉ Cạnh Freestyle"
msgid "Display Freestyle edge marks, used with the Freestyle renderer"
msgstr "Hiển thị dấu chỉ cạnh, dùng với bộ kết xuất Phong Cách Tự Do (PCTD)"
msgstr "Hiển thị dấu chỉ cạnh, dùng với bộ kết xuất Freestyle"
msgid "Display Freestyle Face Marks"
msgstr "Hiển Thị Dấu Chỉ Mặt Phong Cách Tự Do"
msgstr "Hiển Thị Dấu Chỉ Mặt Freestyle"
msgid "Display Freestyle face marks, used with the Freestyle renderer"
msgstr "Hiển thị các dấu chỉ mặt, dùng với bộ kết xuất Phong Cách Tự Do (PCTD)"
msgstr "Hiển thị các dấu chỉ mặt, dùng với bộ kết xuất Freestyle"
msgid "Light Colors"
@@ -110383,8 +110461,8 @@ msgid "Use Grid"
msgstr "Sử Dụng Khung Lưới Đồ Thị"
msgid "Display a grid over grease pencil paper"
msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị trên giấy bút cdầu"
msgid "Display a grid over Grease Pencil paper"
msgstr "Hiển thị khung lưới đồ thị trên giấy Bút CDầu"
msgid "Lines Only"
@@ -114811,7 +114889,7 @@ msgstr "Trượt Điểm Đỉnh/Cạnh"
msgctxt "WindowManager"
msgid "TrackBall"
msgstr "Trackball (Chuột Bi Lăn)"
msgstr "Chuột Bi Lăn"
msgctxt "WindowManager"
@@ -114953,6 +115031,10 @@ msgid "Legacy Add-on"
msgstr "Trình Bổ Sung Lỗi Thời"
msgid "Do you want to install the following {:s}?"
msgstr "Bạn có muốn cài đặt cái sau đây không {:s}?"
msgid "Name: {:s}"
msgstr "Tên: {:s}"
@@ -115606,7 +115688,7 @@ msgstr "Màn Trập Quét Mành"
msgid "Roughness Threshold"
msgstr "Giới Hạn Của Độ Ráp"
msgstr "Giới Hạn của Độ Ráp"
msgid "Surfaces"
@@ -115678,11 +115760,11 @@ msgstr "Mức Phân Hóa Tối Đa"
msgid "Texture Limit"
msgstr "Giới Hạn Của Chất Liệu"
msgstr "Giới Hạn của Chất Liệu"
msgid "Volume Resolution"
msgstr "Độ Phân Giải Của Thể Tích"
msgstr "Độ Phân Giải của Thể Tích"
msgid "Camera Culling"
@@ -116388,6 +116470,10 @@ msgid "Selected asset %s is not an Action"
msgstr "Tài sản đã chọn %s không phải là một Hành Động"
msgid "Active object has no Action"
msgstr "Trong đối tượng đang hoạt động không có Hành Động nào cả"
msgid "Action %r is not a legacy pose library"
msgstr "Hành động %r không phải là một thư viện tư thế lỗi thời"
@@ -116396,6 +116482,10 @@ msgid "Unable to convert to pose assets"
msgstr "Không thể chuyển đổi thành các tài sản tư thế được"
msgid "Active object has no pose library Action"
msgstr "Trong đối tượng đang hoạt động không có thư viện tư thế Hành Động nào cả"
msgid "Selected bones from %s"
msgstr "Đã chọn các xương từ %s"
@@ -116412,6 +116502,23 @@ msgid "Internet:"
msgstr "Liên Mạng Thế Giới:"
msgid "Feature Sets:"
msgstr "Bộ Tính Năng:"
msgctxt "Operator"
msgid "Install Feature Set from File..."
msgstr "Cài Đặt Bộ tính năng từ Tập Tin..."
msgid "Error:"
msgstr "Lỗi:"
msgid "This feature set failed to load correctly."
msgstr "Không nạp được bộ tính năng này một cách hoàn hảo."
msgid "Author:"
msgstr "Tác Giả:"
@@ -116424,6 +116531,11 @@ msgid "Warning:"
msgstr "Cảnh Cáo:"
msgctxt "Operator"
msgid "Repository"
msgstr "Kho Lưu Trữ"
msgctxt "Operator"
msgid "Documentation"
msgstr "Tài Liệu"
@@ -116433,20 +116545,486 @@ msgid "File:"
msgstr "Tập Tin:"
msgid " (not installed)"
msgstr " (chưa cài đặt)"
msgid "This feature set depends on the following feature set to work properly:"
msgstr "Bộ tính năng này phụ thuộc vào bộ tính năng sau đây để hoạt động bình thường:"
msgid "This feature set requires Blender {:s} or newer to work properly."
msgstr "Bộ tính năng này đòi hỏi Blender {:s} hoặc phiên bản mới hơn để hoạt động bình thường."
msgid "The feature set archive must contain one base directory"
msgstr "Kho lưu trữ bộ tính năng phải có chứa một thư mục cơ sở"
msgid "The feature set archive has no rigs or metarigs, or is missing __init__.py"
msgstr "Kho lưu trữ bộ tính năng không có giàn điều khiển hoặc giàn siêu nào, hoặc thiếu tập tin __init__.py"
msgid "The feature set archive base directory name is not a valid identifier: '{:s}'"
msgstr "Tên thư mục cơ sở lưu trữ bộ tính năng không phải là mã định danh hợp lệ: '{:s}'"
msgid "The name '{:s}' is not allowed for feature sets"
msgstr "Tên '{:s}' là tên không được phép cho các bộ tính năng"
msgid "Feature set directory already exists: '{:s}'"
msgstr "Thư mục bộ tính năng đã tồn tại rồi: '{:s}'"
msgid "Status:"
msgstr "Trạng Thái:"
msgid "Action not in list"
msgstr "Hành động không có trong danh sách"
msgid "Cannot verify bone name without a generated rig"
msgstr "Không thể xác minh tên xương mà không có một giàn điều khiển sinh tạo được"
msgid "Min and max values are the same!"
msgstr "Giá trị tối thiểu và tối đa là giống nhau!"
msgid "Start and end frame cannot be the same!"
msgstr "Khung bắt đầu và kết thúc không thể giống nhau được!"
msgid "Symmetrical ({:s})"
msgstr "Đối xứng ({:s})"
msgid "Will be stuck reading frame {:d}!"
msgstr "Sẽ bị ngắc lại khi đọc khung hình {:d}!"
msgid "Default Frame: {:.0f}"
msgstr "Khung Hình Mặc Định: {:.0f}"
msgid "Default Frame: {:.02f} (Should be a whole number!)"
msgstr "Khung Hình Mặc Định: {:.02f} (Phải là một số nguyên!)"
msgid "Bone not found: {:s}"
msgstr "Không tìm thấy xương: {:s}"
msgctxt "Operator"
msgid "Copy Only Parameters"
msgstr "Duy Sao Chép Tham Số"
msgctxt "Operator"
msgid "Copy Type & Parameters"
msgstr "Sao Chép Thể Loại & Tham Số"
msgctxt "Operator"
msgid "Mirror Type & Parameters"
msgstr "Phản Chiếu Đối Xứng Thể Loại & Tham Số"
msgid "No suitable selected bones to copy to"
msgstr "Không có xương vốn đã chọn nào là phù hợp để sao chép sang cả"
msgid "Mirrored parameters of {:d} bones"
msgstr "Đã phản chiếu đối xứng các tham số của {:d} xương"
msgid "Copied {:s} parameters to {:d} bones"
msgstr "Đã sao chép các tham số của {:s} sang {:d} xương"
msgid "Copied the value to {:d} bones"
msgstr "Đã sao chép giá trị sang {:d} xương"
msgid "Cannot find class {:s} in {:s}"
msgstr "Không tìm thấy lớp (class) {:s} trong {:s}"
msgid "Bone {:s} selected on both sides, mirroring would be ambiguous, aborting. Only select the left or right side, not both"
msgstr "Xương {:s} được chọn ở cả hai bên, phản chiếu đối xứng sẽ trở nên mơ hồ, phải hủy bỏ. Chỉ nên chọn bên trái hoặc bên phải mà thôi, không được chọn cả hai bên"
msgid "Master Control"
msgstr "Điều Khiển Chính"
msgid "Deform Bone"
msgstr "Xương Biến Dạng"
msgid "Pivot Control"
msgstr "Điều Khiển Điểm Tựa"
msgid "This rig type does not add the ORG prefix."
msgstr "Kiểu giàn điều khiển này không cho thêm tiền tố ORG."
msgid "Manually add ORG, MCH or DEF as needed."
msgstr "Thêm ORG, MCH hoặc DEF một cách thủ công theo nhu cầu."
msgid "Constraint names have special meanings."
msgstr "Tên ràng buộc có ý nghĩa đặc biệt."
msgid "'CTRL:...' constraints are moved to the control bone."
msgstr "Các ràng buộc 'CTRL:...' được di chuyển đến xương điều khiển."
msgid "'DEF:...' constraints are moved to the deform bone."
msgstr "Các ràng buộc 'DEF:...' được di chuyển đến xương biến dạng."
msgid "Convergence Bone"
msgstr "Xương Hội Tụ"
msgid "Eyeball And Iris Deforms"
msgstr "Biến Dạng Nhãn Cầu Và Mống Mắt"
msgid "Follow X"
msgstr "Đi Theo X"
msgid "Follow Z"
msgstr "Đi Theo Z"
msgid "Eyelids Follow{}"
msgstr "Mí mắt đi theo {}"
msgid "Eyelids Attached{}"
msgstr "Mí Mắt Gắn Liền{}"
msgid "This monolithic face rig is deprecated."
msgstr "Giàn điều khiển mặt nguyên khối này đã lỗi thời rồi."
msgid "Custom IK Pivot"
msgstr "Điểm Tựa IK Tùy Chỉnh"
msgid "Auto Align End"
msgstr "Tự Động Căn Chỉnh Cuối"
msgid "Auto Align {:s}"
msgstr "Tự Động Căn Chỉnh {:s}"
msgid "A straight line rest shape works best."
msgstr "Hình dạng tư thế nghỉ đường thẳng hoạt động tốt nhất."
msgid "Bend rotation axis:"
msgstr "Trục xoay chiều uốn cong:"
msgid "IK Control"
msgstr "Điều Khiển IK"
msgid "Primary rotation axis:"
msgstr "Trục xoay chiều chính:"
msgid "Extra FK Controls"
msgstr "Điều Khiển FK Bổ Sung"
msgid "Generate Deform Bone"
msgstr "Sinh Tạo Xương Biến Dạng"
msgid "All constraints are moved to the control bone."
msgstr "Toàn bộ các ràng buộc đều được di chuyển đến xương điều khiển."
msgid "Use Scale:"
msgstr "Sử Dụng Tỷ Lệ:"
msgid "Connect Mirror:"
msgstr "Kết Nối Phản Chiếu Đối Xứng:"
msgid "Connect Next:"
msgstr "Kết Nối Tiếp Theo:"
msgid "Sharpen:"
msgstr "Sắc Nhọn:"
msgid "Falloff:"
msgstr "Suy Giảm Dần:"
msgid "Propagate:"
msgstr "Lan Truyền:"
msgid "To Controls"
msgstr "Sang các Điều Khiển"
msgid "Generate Control"
msgstr "Sinh Tạo Điều Khiển"
msgid "Note: this combined rig is deprecated."
msgstr "Lưu Ý: giàn điều khiển kết hợp này hiện nay đã lỗi thời."
msgid "Warning: Some features may change after generation"
msgstr "Cảnh Báo: Một số tính năng có thể thay đổi sau khi sinh tạo"
msgid "Rig Name"
msgstr "Tên Giàn Điều Khiển"
msgid "Overwrite Existing:"
msgstr "Viết Đè Lên Cái Hiện Có:"
msgid "Target Rig"
msgstr "Giàn Điều Khiển Mục Tiêu"
msgid "Rig UI Script"
msgstr "Tập Lệnh UI cho Giàn Điều Khiển"
msgid "Run Script"
msgstr "Thi Hành Tập Lệnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Add sample"
msgstr "Thêm mẫu vật"
msgid "Unified select/active colors"
msgstr "Thống nhất màu lựa chọn/hoạt tính"
msgctxt "Operator"
msgid "Apply"
msgstr "Áp Dụng"
msgctxt "Operator"
msgid "Add From Theme"
msgstr "Thêm Từ Chủ Đề"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Standard"
msgstr "Thêm Tiêu Chuẩn"
msgid "Rig type"
msgstr "Thể Loại Giàn Điều Khiển"
msgid "This metarig requires upgrading to Bone Collections"
msgstr "Giàn siêu này đòi hỏi phải được nâng cấp lên dùng Các Bộ Sưu Tập Xương (Bone Collections)"
msgctxt "Operator"
msgid "Upgrade Metarig"
msgstr "Nâng Cấp Giàn Siêu"
msgid "WARNING: This metarig contains deprecated Rigify rig-types and cannot be upgraded automatically."
msgstr "CẢNH BÁO: Giàn siêu này chứa các loại giàn điều khiển Rigify đã lỗi thời, và không thể tự động nâng cấp được."
msgctxt "Operator"
msgid "Re-Generate Rig"
msgstr "Tái Tạo Giàn Điều Khiển"
msgctxt "Operator"
msgid "Generate Rig"
msgstr "Tạo Giàn Điều Khiển"
msgid "Click a button to select a collection:"
msgstr "Nhấp vào nút để chọn một bộ sưu tập:"
msgid "Permanently hidden collections:"
msgstr "Bộ sưu tập ẩn khuất vĩnh viễn:"
msgctxt "Operator"
msgid "IK2FK Pose"
msgstr "Tư Thế IK2FK"
msgctxt "Operator"
msgid "FK2IK Pose"
msgstr "Tư Thế FK2IK"
msgctxt "Operator"
msgid "IK2FK Action"
msgstr "Hành Động IK2FK"
msgctxt "Operator"
msgid "FK2IK Action"
msgstr "Hành Động FK2IK"
msgctxt "Operator"
msgid "Switch to pole"
msgstr "Chuyển sang cực"
msgctxt "Operator"
msgid "Switch to rotation"
msgstr "Chuyển sang xoay chiều"
msgid "Incorrect armature..."
msgstr "Khung rối không đúng..."
msgid "No bone collections have UI buttons assigned - please check the Bone Collections UI sub-panel"
msgstr "Không có bộ sưu tập xương nào có nút UI ấn định cho nó cả - xin vui lòng kiểm tra bảng phụ UI của Các Bộ Sưu Tập Xương"
msgid "No issues detected"
msgstr "Không phát hiện thấy có vấn đề nào cả"
msgid "You must select a rig type to create a sample of"
msgstr "Bạn phải chọn thể loại giàn điều khiển để tạo một bản mẫu"
msgctxt "Operator"
msgid "Encode Metarig"
msgstr "Mã Hóa Giàn Siêu"
msgctxt "Operator"
msgid "Encode Metarig Sample"
msgstr "Mã Hóa Mẫu Giàn Siêu"
msgid "This metarig contains old rig-types that can be automatically upgraded to benefit from new rigify features."
msgstr "Giàn siêu này chứa các thể loại giàn điều khiển cũ, và có thể nâng cấp tự động lên, để hưởng lợi ích từ các tính năng rigify mới."
msgid "Click to assign the button here:"
msgstr "Nhấp chuột để ấn định nút ở đây:"
msgctxt "Operator"
msgid "Encode Metarig to Python"
msgstr "Mã hóa Giàn Siêu sang Python"
msgctxt "Operator"
msgid "Encode Sample to Python"
msgstr "Mã Hóa Bản Mẫu sang Python"
msgctxt "Operator"
msgid "Encode Mesh Widget to Python"
msgstr "Mã Hóa Thành Tố Điều Khiển Khung Lưới sang Python"
msgctxt "Operator"
msgid "Clear IK Action"
msgstr "Hủy Hành Động IK"
msgctxt "Operator"
msgid "Clear FK Action"
msgstr "Hủy Hành Động FK"
msgid "Metarig written to text datablock {:s}"
msgstr "Giàn siêu đã được viết thành khối dữ liệu văn bản {:s}"
msgid "Metarig Sample written to text datablock {:s}"
msgstr "Mẫu Giàn Siêu đã được viết thành khối dữ liệu văn bản {:s}"
msgid "({:s} on bone {:s})"
msgstr "({:s} trên xương {:s})"
msgid "This metarig uses the old face rig."
msgstr "Giàn siêu này sử dụng giàn điều khiển mặt cũ."
msgid "The '{:s}' collection will be added upon generation"
msgstr "Bộ sưu tập '{:s}' sẽ được thêm vào khi sinh tạo"
msgid "No options"
msgstr "Không có tùy chọn nào cả"
msgid "Options:"
msgstr "Tùy Chọn:"
msgid "Incorrect armature for type '{:s}'"
msgstr "Khung rối không đúng cho thể loại '{:s}'"
msgid "Generation has thrown an exception: "
msgstr "Lỗi ngoại lệ xảy ra trong quá trình sinh tạo: "
msgid "Successfully generated: \"{:s}\""
msgstr "Đã sinh tạo thành công: \"{:s}\""
msgid "ERROR: type \"{:s}\" does not exist!"
msgstr "LỖI: thể loại \"{:s}\" không tồn tại!"
msgctxt "Operator"
msgid "Action"
msgstr "Hành Động"
msgid "Use the plus button to add list entries"
msgstr "Sử dụng nút dấu cộng để cho thêm mục danh sách vào"
msgid "Collection {:s} has the same uid {:d} as {:s}"
msgstr "Bộ sưu tập {:s} có cùng một uid {:d} với {:s}"
msgid "Bone {:s} has a broken reference to {:s} collection '{:s}'"
msgstr "Xương {:s} có một tham chiếu tới bộ sưu tập {:s} bị hỏng '{:s}'"
msgid "WARNING: preferences are lost when add-on is disabled, be sure to use \"Save Persistent\" if you want to keep your settings!"
msgstr "Cảnh Cáo: Cài Đặt Sở Thích sẽ bị mất đi khi trình bổ sung bị vô hiệu hóa (tắt đi). Nếu bạn muốn duy trì các sắp đặt của mình thì nên sử dụng \"Lưu Ổn Định\" (Save Persistent)!"
@@ -116557,6 +117135,10 @@ msgid "Positional"
msgstr "Theo Vị Trí"
msgid "Passthrough"
msgstr "Nhìn Xuyên Thấu"
msgid "Controllers"
msgstr "Bộ Điều Khiển"
@@ -116631,6 +117213,10 @@ msgid "Export..."
msgstr "Xuất Khẩu..."
msgid "Search by Name"
msgstr "Tìm Kiếm theo Tên"
msgctxt "Operator"
msgid "Restore"
msgstr "Khôi Phục"
@@ -116641,6 +117227,14 @@ msgid "Add New"
msgstr "Thêm Mới"
msgid "Search by Key-Binding"
msgstr "Tìm Kiếm theo Khóa-Kết Buộc"
msgid "{:s} (Global)"
msgstr "{:s} (Toàn cầu)"
msgctxt "Operator"
msgid "Edit Value"
msgstr "Biên Soạn Giá Trị"
@@ -116678,10 +117272,22 @@ msgid "Torus"
msgstr "Hình Xuyến"
msgid "Removed {:d} empty and/or fake-user only Actions"
msgstr "Đã xóa {:d} Hành Động vốn không có người dùng và/hoặc chỉ có người dùng giả mà thôi"
msgid "Removed {:d} of {:d} bone collections"
msgstr "Đã xóa {:d} trong số {:d} bộ sưu tập xương"
msgid "Nothing to bake"
msgstr "Không có gì để nướng cả"
msgid "Complete report available on '{:s}' text datablock"
msgstr "Báo cáo đầy đủ hiện có sẵn trong khối dữ liệu văn bản '{:s}'"
msgid "No active bone to copy from"
msgstr "Không có xương nào đang hoạt động để sao chép từ đó sang cả"
@@ -116690,10 +117296,70 @@ msgid "No selected bones to copy to"
msgstr "Không có xương nào đã chọn để sao chép sang cả"
msgid "Bone colors were synced; for {:d} bones this will not be visible due to pose bone color overrides"
msgstr "Các màu xương đã được đồng bộ hóa; đối với {:d} xương, cái này sẽ không nhìn thấy được, do những vượt quyền về màu xương tư thế gây ra"
msgid "None of the bone collections is marked 'solo'"
msgstr "Không có bộ sưu tập xương nào được đánh dấu là 'độc tấu' (solo) cả"
msgid "All bone collections are in use"
msgstr "Toàn bộ các bộ sưu tập xương hiện đều đang được sử dụng"
msgid "An action slot can only be created when an action is assigned"
msgstr "Một khe hành động chỉ có thể được tạo ra khi một hành động đã được ấn định mà thôi"
msgid "Action slots are only supported by layered Actions. Upgrade this Action first"
msgstr "Các khe hành động chỉ được hỗ trợ bởi các Hành Động phân tầng. Nâng cấp Hành Động này trước đi đã"
msgid "Creating a new Slot is not possible on a linked Action"
msgstr "Không thể tạo một Khe mới trên một Hành Động liên kết"
msgid "This data-block has no Action slot assigned"
msgstr "Khối dữ liệu này không có khe Hành Động nào đã được ấn định cả"
msgid "No Action slot is assigned, so there is nothing to un-assign"
msgstr "Không có khe Hành Động nào đã được ấn định, vì vậy không có gì để hủy ấn định cả"
msgid "Go to pose mode to copy pose bone colors"
msgstr "Chuyển sang chế độ tư thế sao chép các màu xương tư thế"
msgid "Cannot do anything in mode {!r}"
msgstr "Không thể làm bất cứ cái gì trong chế độ {!r} hết"
msgid "Could not find material or light using Shader Node Tree - {:s}"
msgstr "Không tìm thấy nguyên vật liệu hoặc nguồn sáng nào sử dụng Cây Nút Bộ Tô Bóng - {:s}"
msgid "Could not find scene using Compositor Node Tree - {:s}"
msgstr "Không tìm thấy cảnh nào sử dụng Cây Nút Tổng Hợp - {:s}"
msgid "Asset metadata from external asset libraries can't be edited, only assets stored in the current file can"
msgstr "Siêu dữ liệu tài sản từ các thư viện tài sản bên ngoài là không thể biên soạn được. Chỉ có thể biên soạn các tài sản vốn lưu trữ trong tập tin hiện tại mà thôi"
msgid "No asset selected"
msgstr "Không có tài sản nào đã được chọn cả"
msgid "Selected asset is contained in the current file"
msgstr "Tài sản được chọn nằm trong tập tin hiện tại"
msgid "Selected asset is contained in a file managed by the asset system, manual edits should be avoided"
msgstr "Tài sản đã chọn nằm trong một tập tin do hệ thống tài sản quản lý, nên tránh việc biên soạn thủ công nhé"
msgid "This asset is stored in the current blend file"
msgstr "Tài sản này đã được lưu trữ trong tập tin blend hiện tại"
@@ -116702,6 +117368,10 @@ msgid "Unable to find any running process"
msgstr "Không tìm thấy bất kỳ quy trình nào hiện đang thi hành cả"
msgid "Blender sub-process exited with error code {:d}"
msgstr "Tiến trình phụ của Blender thoát ra với mã lỗi {:d}"
msgid "Selection pair not found"
msgstr "Không tìm thấy cặp đôi lựa chọn"
@@ -116718,6 +117388,18 @@ msgid "Last selected not found"
msgstr "Không tìm thấy cái được chọn cuối cùng"
msgid "Copied Selection Set(s) to clipboard"
msgstr "Đã Sao Chép Bộ Lựa Chọn vào bảng nhớ tạm"
msgid "The clipboard does not contain a Selection Set"
msgstr "Không có Bộ Lựa Chọn nào trong bảng nhớ tạm cả"
msgid "Identified {:d} problematic tracks"
msgstr "Xác định có {:d} rãnh có vấn đề"
msgid "No usable tracks selected"
msgstr "Không có giám sát nào khả dụng được cả"
@@ -116734,10 +117416,22 @@ msgid "Motion Tracking object not found"
msgstr "Không tìm thấy đối tượng Giám Sát Chuyển Động"
msgid "(Viewer)"
msgstr "(Trình Quan Sát)"
msgid "Some strings were fixed, don't forget to save the .blend file to keep those changes"
msgstr "Một số chuỗi văn bản đã được sửa chữa, chớ quên lưu tập tin .blend để giữ lại các thay đổi"
msgid "Previews generation process failed for file '{:s}'!"
msgstr "Quá trình tạo bản xem trước cho tập tin '{:s}' đã thất bại!"
msgid "Previews clear process failed for file '{:s}'!"
msgstr "Quá trình xóa bản xem trước cho tập tin '{:s}' bị thất bại!"
msgid "No active camera in the scene"
msgstr "Không có máy quay phim nào đang hoạt động trong cảnh cả"
@@ -116762,6 +117456,10 @@ msgid "Image path not set"
msgstr "Đường dẫn hình ảnh chưa được ấn định"
msgid "Image path {!r} not found, image may be packed or unsaved"
msgstr "Không tìm thấy đường dẫn hình ảnh {!r} được, hình ảnh có thể đã được đóng gói hoặc chưa được lưu"
msgid "Image is packed, unpack before editing"
msgstr "Hình ảnh đã được đóng gói. Phải mở gói trước khi biên soạn"
@@ -116770,6 +117468,10 @@ msgid "Could not make new image"
msgstr "Không thể tạo hình ảnh mới được"
msgid "Could not find image '{:s}'"
msgstr "Không tìm thấy hình ảnh '{:s}'"
msgid "Image editor could not be launched, ensure that the path in User Preferences > File is valid, and Blender has rights to launch it"
msgstr "Không thể khởi động trình biên soạn hình ảnh được. Hãy đảm bảo rằng đường dẫn trong Cài Đặt Sở Thích > Đường Dẫn Tập Tin là hợp lệ, và Blender có quyền thi hành nó"
@@ -116778,6 +117480,66 @@ msgid "Context incorrect, image not found"
msgstr "Không đúng ngữ cảnh. Không tìm thấy hình ảnh"
msgid "Added {:d} Image Plane(s)"
msgstr "Đã cho thêm {:d} Mặt Phẳng Hình Ảnh"
msgid "{:d} image(s) converted to mesh plane(s)"
msgstr "{:d} hình ảnh đã được chuyển đổi thành mặt phẳng khung lưới"
msgid "Cannot generate materials for unknown {:s} render engine"
msgstr "Không thể sinh tạo nguyên vật liệu cho động cơ kết xuất {:s} chưa biết đến"
msgid "Generating Cycles/EEVEE compatible material, but won't be visible with {:s} engine"
msgstr "Sinh tạo nguyên vật liệu tương thích với Cycles/EEVEE, song sẽ không hữu hình với động cơ {:s}"
msgid "Please select at least one image"
msgstr "Xin vui lòng chọn ít nhất một hình ảnh nhé"
msgid "No images converted"
msgstr "Không có hình ảnh nào đã được chuyển đổi cả"
msgid "{:s} is not supported"
msgstr "{:s} chưa hỗ trợ"
msgid "{:d} mesh(es) with no active UV layer, {:d} duplicates found in {:d} mesh(es), mirror may be incomplete"
msgstr "{:d} khung lưới không có tầng lớp UV nào là đang hoạt động, đã tìm thấy {:d} bản sao trùng lặp trong {:d} khung lưới, phản chiếu đối xứng có thể không đầy đủ"
msgid "{:d} mesh(es) with no active UV layer"
msgstr "{:d} khung lưới không có tầng lớp UV nào đang hoạt động cả"
msgid "{:d} duplicates found in {:d} mesh(es), mirror may be incomplete"
msgstr "tìm thấy {:d} bản sao trùng lặp trong {:d} khung lưới, phản chiếu đối xứng có thể là không đầy đủ"
msgid "Node has no attribute {:s}"
msgstr "Nút không có thuộc tính {:s}"
msgid "Active editor is not a node editor."
msgstr "Trình biên soạn đang hoạt động không phải là trình biên soạn nút."
msgid "Node tree was not found in the active node editor."
msgstr "Không tìm thấy cây nút trong trình biên soạn nút đang hoạt động."
msgid "Active node tree is linked from another .blend file."
msgstr "Cây nút đang hoạt động vốn được liên kết từ một tập tin .blend khác."
msgid "Active node tree does not contain any nodes."
msgstr "Cây nút đang hoạt động không có chứa bất kỳ một nút nào cả."
msgid "No camera found"
msgstr "Không tìm thấy có máy quay phim nào"
@@ -116790,18 +117552,46 @@ msgid "Other object has no shape key"
msgstr "Đối tượng kia không có hình mẫu"
msgid "Object: {:s}, Mesh: '{:s}' has no UVs"
msgstr "Đối Tượng: {:s}, Khung Lưới: '{:s}' không có UV"
msgid "Active camera is not in this scene"
msgstr "Máy quay đang hoạt động không nằm trong cảnh này"
msgid "Skipping '{:s}', not a mesh"
msgstr "Bỏ qua '{:s}', không phải khung lưới"
msgid "Skipping '{:s}', vertex count differs"
msgstr "Bỏ qua '{:s}', số lượng điểm đỉnh khác nhau"
msgid "Expected one other selected mesh object to copy from"
msgstr "Mong đợi sự tồn tại của một đối tượng khung lưới khác đã được chọn để sao chép từ đó sang"
msgid "No animation data to convert on object: {!r}"
msgstr "Không có dữ liệu hoạt họa nào để chuyển đổi trên đối tượng: {!r}"
msgid "Modifiers cannot be added to object: "
msgstr "Bộ điều chỉnh không thể cho thêm đối tượng vào: "
msgid "Object: {:s}, Mesh: '{:s}' has {:d} loops (for {:d} faces), expected {:d}"
msgstr "Đối Tượng: {:s}, Khung Lưới: '{:s}' có {:d} vòng mạch (đối với {:d} mặt), kỳ vọng {:d}"
msgid "Object {!r} already has {!r} F-Curve(s). Remove these before trying again"
msgstr "Đối tượng {!r} đã có {!r} Đường Cong-F. Xóa những cái này đi trước khi thử lại nhé"
msgid "Could not add a new UV map to object '{:s}' (Mesh '{:s}')"
msgstr "Không thể cho thêm bản đồ UV mới vào đối tượng '{:s}' (Khung Lưới '{:s}')"
msgid "No objects with bound-box selected"
msgstr "Không có đối tượng nào có khung hộp viền được chọn cả"
@@ -116838,6 +117628,10 @@ msgid "Built without Fluid modifier"
msgstr "Được xây dựng không có bộ điều chỉnh Chất Lỏng trong đó"
msgid "Object {!r} already has a particle system"
msgstr "Đối tượng {!r} đã có một hệ thống hạt"
msgid "Set Hair Curve Profile"
msgstr "Đặt Mặt Cắt Đường Cong Tóc"
@@ -116858,6 +117652,22 @@ msgid "New Preset"
msgstr "Sắp Đặt Sẵn Mới"
msgid "Unknown file type: {!r}"
msgstr "Thể loại tập tin chưa xác định: {!r}"
msgid "Built-in themes cannot be removed"
msgstr "Không thể xóa chủ đề tích hợp được"
msgid "Built-in themes cannot be overwritten"
msgstr "Các chủ đề tích hợp không thể bị viết đè lên được"
msgid "Built-in keymap configurations cannot be removed"
msgstr "Không thể xóa các cấu hình bố trí phím tích hợp được"
msgid "Failed to create presets path"
msgstr "Việc kiến tạo đường dẫn sắp đặt sẵn bị thất bại"
@@ -116866,6 +117676,14 @@ msgid "Unable to remove default presets"
msgstr "Không thể xóa sắp đặt sẵn mặc định"
msgid "Unable to overwrite preset: {:s}"
msgstr "Không thể viết đè sắp đặt trước: {:s}"
msgid "Unable to remove preset: {!r}"
msgstr "Không thể xóa sắp đặt trước: {!r}"
msgid "Failed to execute the preset: "
msgstr "Thất bại trong việc thi hành sắp đặt sẵn: "
@@ -116874,6 +117692,22 @@ msgid "No other objects selected"
msgstr "Không có đối tượng nào khác đã được chọn cả"
msgid "File {!r} not found"
msgstr "Không tìm thấy tập tin {!r}"
msgid ""
"Couldn't run external animation player with command {!r}\n"
"{:s}"
msgstr ""
"Không thể chạy trình chơi hoạt họa bên ngoài bằng lệnh {!r}\n"
"{:s}"
msgid "Added fade animation to {:d} {:s}"
msgstr "Đã cho thêm hoạt họa mờ dần vào {:d} {:s}"
msgid "Select 2 sound strips"
msgstr "Chọn 2 dải âm thanh"
@@ -116906,6 +117740,14 @@ msgid "Failed to get add-ons path"
msgstr "Thất bại trong việc nạp đường dẫn đến các trình bổ sung"
msgid "Add-on path {!r} could not be found"
msgstr "Không tìm thấy đường dẫn trình bổ sung {!r}"
msgid "Expected a zip-file {!r}"
msgstr "Kỳ vọng một tập tin zip {!r}"
msgid "Failed to create Studio Light path"
msgstr "Thất bại trong việc kiến tạo đường dẫn đến Ánh Sáng Studio"
@@ -116918,6 +117760,46 @@ msgid "Warning, file already exists. Overwrite existing file?"
msgstr "Cảnh cáo, tập tin hiện đang tồn tại. Viết đè chồng lên tập tin hiện tại nhé?"
msgid "Installing keymap failed: {:s}"
msgstr "Cài đặt bố trí phím đã bị thất bại: {:s}"
msgid "This script was written Blender version {:d}.{:d}.{:d} and might not function (correctly), though it is enabled"
msgstr "Tập lệnh này được viết bằng phiên bản Blender {:d}.{:d}.{:d} và có thể không hoạt động (đúng đắn), mặc dù nó đã được bật lên"
msgid "File already installed to {!r}"
msgstr "Tập tin đã được cài đặt vào {!r}"
msgid "Source file is in the add-on search path: {!r}"
msgstr "Tập tin nguồn nằm trong đường dẫn tìm kiếm trình bổ sung: {!r}"
msgid "ZIP packaged incorrectly; __init__.py should be in a directory, not at top-level"
msgstr "ZIP vốn được đóng gói không đúng cách; __init__.py phải nằm trong một thư mục, không phải ở cấp cao nhất"
msgid "Modules Installed ({:s}) from {!r} into {!r}"
msgstr "Các mô-đun đã được cài đặt ({:s}) từ {!r} vào {!r}"
msgid "Template Installed ({:s}) from {!r} into {!r}"
msgstr "Khuôn mẫu đã được cài đặt ({:s}) từ {!r} vào {!r}"
msgid "StudioLight Installed {!r} into {!r}"
msgstr "StudioLight đã được cài đặt {!r} vào {!r}"
msgid "Remove Add-on: {!r}?"
msgstr "Xóa Trình Bổ Sung: {!r} nhé?"
msgid "Path: {!r}"
msgstr "Đường dẫn: {!r}"
msgid "Active face must be a quad"
msgstr "Mặt đang hoạt động nhất định phải là một tứ giác"
@@ -116942,10 +117824,26 @@ msgid "No mesh object"
msgstr "Không thấy có đối tượng khung lưới"
msgid "Plain Data"
msgstr "Dữ Liệu Thông Thường"
msgid "Data values without special behavior"
msgstr "Giá trị dữ liệu không có tính cách đặc biệt gì"
msgid "Time specified in seconds"
msgstr "Thời gian chỉ định trong số giây"
msgid "See OperatorList.txt text block"
msgstr "Xin xem khối văn bản OperatorList.txt"
msgid "Renamed {:d} of {:d} {:s}"
msgstr "Đã đổi tên {:d} trong {:d} {:s}"
msgctxt "Operator"
msgid "Open..."
msgstr "Mở..."
@@ -116959,10 +117857,22 @@ msgid "Licensed under the GNU General Public License"
msgstr "Đã được cấp phép chiểu theo Giấy Phép Công Chúng GNU"
msgid "Nothing to operate on: {:s}[ ].{:s}"
msgstr "Không có gì để thao tác trên đó: {:s}[ ].{:s}"
msgid "File path was not set"
msgstr "Đường dẫn tập tin chưa được lắp đặt"
msgid "File '{:s}' not found"
msgstr "Không tìm thấy tập tin '{:s}'"
msgid "No reference available {!r}, Update info in 'rna_manual_reference.py' or callback to bpy.utils.manual_map()"
msgstr "Không có tham chiếu nào là khả dụng cả {!r}, Cập nhật thông tin trong 'rna_manual_reference.py' hoặc gọi lại (callback) sang bpy.utils.manual_map() nhé"
msgid "Direct execution not supported"
msgstr "Không hỗ trợ sự thi hành trực tiếp"
@@ -116975,6 +117885,10 @@ msgid "Data path not set"
msgstr "Đường dẫn dữ liệu chưa được lắp đặt"
msgid "Properties from override data cannot be edited"
msgstr "Không thể biên soạn các tính chất từ dữ liệu vượt quyền được"
msgid "Cannot add properties to override data"
msgstr "Không thể thêm tính chất vào dữ liệu vượt quyền"
@@ -116983,6 +117897,27 @@ msgid "Cannot remove properties from override data"
msgstr "Không thể xóa tính chất khỏi dữ liệu vượt quyền"
msgid "Tool {!r} not found for space {!r}"
msgstr "Không tìm thấy công cụ {!r} cho không gian {!r}"
msgid "Import Preferences From Previous Version"
msgstr "Nhập Khẩu Cài Đặt Sở Thích Từ Phiên Bản Trước"
msgid "Create New Preferences"
msgstr "Tạo Cài Đặt Sở Thích Mới"
msgid "Mouse Select"
msgstr "Chuột Lựa Chọn"
msgctxt "Operator"
msgid "Save New Preferences"
msgstr "Lưu Cài Đặt Sở Thích"
msgctxt "Operator"
msgid "Continue"
msgstr "Tiếp Tục"
@@ -117002,6 +117937,10 @@ msgid "What's New"
msgstr "Những Gì là Mới"
msgid "Running in Offline Mode"
msgstr "Chạy trong Chế Độ Ngoại Tuyến"
msgctxt "Operator"
msgid "Credits"
msgstr "Bảng Công Trạng"
@@ -117036,6 +117975,10 @@ msgid "Assign"
msgstr "Ấn định"
msgid "Operator not found: bpy.ops.{:s}"
msgstr "Không tìm thấy thao tác: bpy.ops.{:s}"
msgid "Bug"
msgstr "Lỗi"
@@ -117088,6 +118031,18 @@ msgid "Lists committers to Blender's source code"
msgstr "Liệt kê các thành viên có quyền chuyển giao thay đổi vào kho mã nguồn của Blender"
msgid "Extensions Platform"
msgstr "Nền Tảng Trình Mở Rộng"
msgid "Online directory of free and open source extensions"
msgstr "Thư mục trực tuyến của các trình mở rộng miễn phí và mã nguồn mở"
msgid "Tool cannot be set with an empty space"
msgstr "Không thể thiết lập công cụ với một không gian trống được"
msgid "Fallback Tool"
msgstr "Công Cụ Dự Bị"
@@ -117156,6 +118111,10 @@ msgid "User Communities"
msgstr "Cộng Đồng Người Dùng"
msgid "Non boolean value found: {:s}[ ].{:s}"
msgstr "Tìm thấy giá trị không phải là boolean: {:s}[ ].{:s}"
msgid "Python evaluation failed: "
msgstr "Tính toán của Python bị thất bại: "
@@ -117188,10 +118147,34 @@ msgid "Collection(s)"
msgstr "Các Bộ Sưu Tập"
msgid "Rename {:d} {:s}"
msgstr "Đổi tên {:d} {:s}"
msgid "Invalid regular expression (find): "
msgstr "Biểu thức chính quy không hợp lệ (lùng tìm): "
msgid "Version: {:s}"
msgstr "Phiên bản: {:s}"
msgid "Date: {:s} {:s}"
msgstr "Ngày: {:s} {:s}"
msgid "Hash: {:s}"
msgstr "Mã băm: {:s}"
msgid "Branch: {:s}"
msgstr "Chi nhánh: {:s}"
msgid "Type \"{:s}\" cannot be found"
msgstr "Không tìm thấy kiểu dữ liệu \"{:s}\""
msgid "Material(s)"
msgstr "Các Nguyên Vật Liệu"
@@ -117200,6 +118183,15 @@ msgid "Invalid regular expression (replace): "
msgstr "Biểu thức chính quy không hợp lệ (thay thế): "
msgctxt "Operator"
msgid "Import Blender {:d}.{:d} Preferences"
msgstr "Nhập Khẩu Cài Đặt Sở Thích của Blender {:d}.{:d}"
msgid "Windowing Environment: {:s}"
msgstr "Môi Trường Cửa Sổ: {:s}"
msgid "Bone(s)"
msgstr "Các Xương"
@@ -117222,7 +118214,12 @@ msgstr "(Các) Đầu Bút"
msgctxt "Operator"
msgid "Location"
msgstr "Địa Điểm/Vị Trí"
msgstr "Vị Trí"
msgctxt "Operator"
msgid "Available"
msgstr "Khả Dụng"
msgctxt "Operator"
@@ -117246,17 +118243,21 @@ msgid "Calculation Range"
msgstr "Phạm Vi Tính Toán"
msgid "Bake to Active Camera"
msgstr "Nướng vào Máy Quay Phim Đang Hoạt Động"
msgctxt "Operator"
msgid "Update All Paths"
msgstr "Cập Nhật Toàn Bộ các Đường Dẫn"
msgstr "Cập Nhật Toàn Bộ các Đường Chuyển Động"
msgid "Frame Numbers"
msgstr "Số Khung Hình"
msgstr "Số của Khung Hình"
msgid "Keyframe Numbers"
msgstr "Số Khung Khóa"
msgstr "Số của Khung Khóa"
msgid "Frame Range Before"
@@ -117398,6 +118399,16 @@ msgid "Axes"
msgstr "Trục"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Unused"
msgstr "Xóa Cái Không Sử Dụng"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Unused Collections"
msgstr "Xóa các Bộ Sưu Tập Không Sử Dụng"
msgctxt "Operator"
msgid "Assign Selected Bones"
msgstr "Ấn Định Xương đã Chọn"
@@ -117413,6 +118424,11 @@ msgid "Deselect Bones"
msgstr "Hủy Chọn Xương"
msgctxt "Operator"
msgid "New Selection Set"
msgstr "Bộ Lựa Chọn Mới"
msgid "Damping Max"
msgstr "Giảm Chấn Tối Đa"
@@ -117487,6 +118503,14 @@ msgid "Radius Head"
msgstr "Bán Kính của Đầu"
msgid "Cannot figure out which object this bone belongs to."
msgstr "Không thể xác định được xương này thuộc về đối tượng nào cả."
msgid "Please file a bug report."
msgstr "Xin vui lòng gửi một báo cáo lỗi."
msgid "Not assigned to any bone collection."
msgstr "Chưa được ấn định cho bất kỳ bộ sưu tập xương nào cả."
@@ -117499,6 +118523,10 @@ msgid "Control Rotation"
msgstr "Điều Khiển Độ Xoay"
msgid "Custom wire width not available on MacOS"
msgstr "Chiều rộng dây tùy chỉnh là cái không khả dụng được trên MacOS"
msgctxt "Operator"
msgid "Add Image"
msgstr "Thêm Hình Ảnh"
@@ -117532,6 +118560,11 @@ msgid "Focus on Bone"
msgstr "Tập Trung vào Xương"
msgctxt "Image"
msgid "Flip"
msgstr "Đảo Lật"
msgid "Not Set"
msgstr "Chưa Đặt"
@@ -117552,6 +118585,14 @@ msgid "K0"
msgstr "K0"
msgid "Height Min"
msgstr "Chiều Cao Tối Thiểu"
msgid "Cylinder radius"
msgstr "Bán kính hình trụ"
msgid "Resolution Preview U"
msgstr "Độ Phân Giải Xem Trước U"
@@ -117629,6 +118670,26 @@ msgid "Only Axis Aligned"
msgstr "Duy Thẳng Hàng theo Trục"
msgid "View in Render"
msgstr "Hiển Thị trong Kết Xuất"
msgid "Thickness Scale"
msgstr "Tỷ Lệ Độ Dày"
msgid "Edit Line Color"
msgstr "Màu Đường Biên Soạn"
msgid "Keyframes Before"
msgstr "Số Khung Khóa Đứng Trước"
msgid "Keyframes After"
msgstr "Số Khung Khóa Đứng Sau"
msgid "Stroke Thickness"
msgstr "Độ Dày của Nét Vẽ"
@@ -117666,6 +118727,11 @@ msgid "Merge Down"
msgstr "Hợp Nhất Xuống Dưới"
msgctxt "Operator"
msgid "Merge Group"
msgstr "Hợp Nhất Nhóm"
msgctxt "Operator"
msgid "Merge All"
msgstr "Hợp Nhất Toàn Bộ"
@@ -117681,18 +118747,28 @@ msgid "Copy All Layers to Selected"
msgstr "Sao Chép Toàn Bộ các Tầng Lớp sang cái Đã Chọn"
msgid "Keyframes Before"
msgstr "Số Khung Khóa Đứng Trước"
msgid "Keyframes After"
msgstr "Số Khung Khóa Đứng Sau"
msgctxt "Operator"
msgid "Delete Group"
msgstr "Xóa nhóm"
msgid "Interpolation U"
msgstr "Nội Suy U"
msgid "Overblur"
msgstr "Làm Nhòe Quá Mức"
msgid "Resolution Limit"
msgstr "Giới Hạn của Độ Phân Giải"
msgctxt "ID"
msgid "Volume Scatter"
msgstr "Tán Xạ Thể Tích"
msgid "Clipping Start"
msgstr "Khởi Điểm của vùng Cắt Xén"
@@ -117971,6 +119047,10 @@ msgid "Stroke Color"
msgstr "Màu Nét Vẽ"
msgid "Frame: {:d} ({:s})"
msgstr "Khung hình: {:d} ({:s})"
msgctxt "Operator"
msgid "Re-Key Shape Points"
msgstr "Khóa Hóa Lại các Điểm của Hình Mẫu"
@@ -117999,7 +119079,7 @@ msgstr "Phụ Huynh Hóa:"
msgctxt "Operator"
msgid "Clear"
msgstr "Xóa/Dọn Sạch"
msgstr "Xóa/Làm Sạch"
msgid "Animation:"
@@ -118048,6 +119128,10 @@ msgid "Intersection"
msgstr "Giao Cắt"
msgid "Volume Intersection"
msgstr "Giao Cắt Thể Tích"
msgid "Unsupported displacement method"
msgstr "Phương pháp dời hình chưa được hỗ trợ"
@@ -118056,6 +119140,10 @@ msgid "Transparency Overlap"
msgstr "Chồng Gối Độ Trong"
msgid "From Shadow"
msgstr "Từ Bóng Tối"
msgid "Material Mask"
msgstr "Chắn Lọc Nguyên Vật Liệu"
@@ -118064,6 +119152,10 @@ msgid "Custom Occlusion"
msgstr "Tùy Chỉnh Tính Hấp Thụ Quang Xạ"
msgid "Raytraced Transmission"
msgstr "Truyền Xạ Dò Tia"
msgctxt "Operator"
msgid "Lock Unselected"
msgstr "Khóa cái Không Chọn"
@@ -118149,6 +119241,14 @@ msgid "Buffer"
msgstr "Bộ Đệm"
msgid "Custom ({:.4g} fps)"
msgstr "Tùy chỉnh ({:.4g} khung hình/giây)"
msgid "{:.4g} fps"
msgstr "{:.4g} khung hình/giây"
msgid "Mask Mapping"
msgstr "Ánh Xạ Màn Chắn Lọc"
@@ -118157,6 +119257,10 @@ msgid "Pressure Masking"
msgstr "Chắn Lọc bằng Áp Lực"
msgid "By Active Tool"
msgstr "Theo Công Cụ Đang Hoạt Động"
msgid "Falloff Opacity"
msgstr "Độ Đục Suy Giảm Dần"
@@ -118177,10 +119281,18 @@ msgid "Sculpt Curves"
msgstr "Điêu Khắc Đường Cong"
msgid "Legacy Icon"
msgstr "Biểu Tượng Lỗi Thời"
msgid "Sample Bias"
msgstr "Mức Thiên Lệch của Mẫu Vật"
msgid "*Unsaved Changes"
msgstr "*Có Thay Đổi Chưa Lưu Lại"
msgid "Edge to Edge"
msgstr "Cạnh Nọ đến Cạnh Kia"
@@ -118198,6 +119310,10 @@ msgid "Create Mask"
msgstr "Kiến Tạo Màn Chắn Lọc"
msgid "Brush icons have moved to the asset preview image"
msgstr "Biểu tượng đầu bút đã được di chuyển đến hình ảnh xem trước của tài sản"
msgid "Thickness Profile"
msgstr "Mặt Cắt của Độ Dày"
@@ -118424,6 +119540,22 @@ msgid "Disconnect All"
msgstr "Ngắt Kết Nối Toàn Bộ"
msgid "Iterations: {:d} .. {:d} (avg. {:d})"
msgstr "Số lần lặp lại: {:d} .. {:d} (trung bình {:d})"
msgid "Error: {:.5f} .. {:.5f} (avg. {:.5f})"
msgstr "Lỗi: {:.5f} .. {:.5f} (trung bình {:.5f})"
msgid "Spacing: {:g}"
msgstr "Khoảng cách: {:g}"
msgid "{:d} fluid particles for this frame"
msgstr "{:d} hạt chất lỏng cho khung hình này"
msgid "Speed Multiplier"
msgstr "Số Nhân cho Tốc Độ"
@@ -118576,6 +119708,11 @@ msgid "Delete Bake"
msgstr "Xóa Nướng"
msgctxt "Simulation"
msgid "Scale Influence"
msgstr "Tỷ Lệ Ảnh Hưởng"
msgctxt "Operator"
msgid "Bake Image Sequence"
msgstr "Nướng Chuỗi Hình Ảnh"
@@ -118812,7 +119949,7 @@ msgstr "Phục Hồi và Tiếp Tục"
msgctxt "Operator"
msgid "Free"
msgstr "Phóng thích/Thả/Tự Do/Miễn Phí"
msgstr "Phóng Thích"
msgid "Surface Thickness"
@@ -118954,6 +120091,10 @@ msgid "Rays"
msgstr "Tia Xạ"
msgid "Thickness Near"
msgstr "Độ Dày Gần"
msgid "Tracing"
msgstr "Dò Tia"
@@ -118966,6 +120107,18 @@ msgid "Temporal Reprojection"
msgstr "Tái Phóng Chiếu theo Thời Gian"
msgid "Jittered Shadows"
msgstr "Bóng Tối Nhiễu Hóa"
msgid "Shadow Pool"
msgstr "Kích Thước Bể Chứa Bóng Tối"
msgid "Light Probes Volume Pool"
msgstr "Kích Thước Bể Chứa Đầu Dò Ánh Sáng Thể Tích"
msgid "Max Child Particles"
msgstr "Số Hạt Con cái Tối Đa"
@@ -118990,6 +120143,10 @@ msgid "Simulation Range"
msgstr "Phạm Vi Mô Phỏng"
msgid "Spheres Resolution"
msgstr "Độ Phân Giải Hình Cầu"
msgid "Needed"
msgstr "Hình Tháp Nhọn"
@@ -119014,6 +120171,11 @@ msgid "F-Curve Grouping"
msgstr "Nhóm Họp Đường Cong-F"
msgctxt "Operator"
msgid "Bake All Light Probe Volumes"
msgstr "Nướng Toàn Bộ các Khối Đầu Dò Ánh Sáng"
msgctxt "Operator"
msgid "Export to File"
msgstr "Xuất Khẩu Ra Tập Tin"
@@ -119244,6 +120406,16 @@ msgid "Apply Default Settings"
msgstr "Áp Dụng các Sắp Đặt Mặc Định"
msgctxt "Operator"
msgid "Stabilization Tracks"
msgstr "Dấu Mốc Giám Sát Ổn Định"
msgctxt "Operator"
msgid "Stabilization Rotation Tracks"
msgstr "Dấu Mốc Giám Sát Ổn Định Xoay Chiều"
msgctxt "Operator"
msgid "Affine"
msgstr "Afin"
@@ -119315,6 +120487,11 @@ msgid "Timecode Index"
msgstr "Chỉ Số của Mã Thời Gian"
msgctxt "Operator"
msgid "Zoom to Fit"
msgstr "Thu-Phóng để Khít Vừa"
msgctxt "Operator"
msgid "Set Wall"
msgstr "Đặt Bức Tường"
@@ -119381,6 +120558,14 @@ msgid "Frame All Fit"
msgstr "Khít Vừa Khung Hình"
msgid "Average Error: {:.2f} px"
msgstr "Sai Số Trung Bình: {:.2f} điểm ảnh"
msgid "Solve error: {:.2f} px"
msgstr "Sai số trong giải nghiệm: {:.2f} điểm ảnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Copy as Script"
msgstr "Sao Chép thành Tập Lệnh"
@@ -119480,7 +120665,7 @@ msgstr "Loại Khung Khóa"
msgctxt "Operator"
msgid "Handle Type"
msgstr "Kiểu tay cầm"
msgstr "Kiểu Tay Cầm"
msgctxt "Operator"
@@ -119512,6 +120697,16 @@ msgid "Stash"
msgstr "Cất Giấu"
msgctxt "Operator"
msgid "Frame Preview Range"
msgstr "Phạm Vi Xem Trước Khung Hình"
msgctxt "Operator"
msgid "Frame Scene Range"
msgstr "Phạm Vi Khung Hình Cảnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Select (Axis Range)"
msgstr "Khoanh Vùng Lựa Chọn Hình Hộp (Phạm Vi Trục)"
@@ -119559,7 +120754,7 @@ msgstr "Dán Đảo Chiều"
msgctxt "Operator"
msgid "Extend"
msgstr "Nới/Mở Rộng"
msgstr "Kéo Dài"
msgctxt "Operator"
@@ -119589,22 +120784,22 @@ msgstr "Không Bảo Vệ các Kênh"
msgctxt "Operator"
msgid "Selection to Current Frame"
msgstr "Lựa Chọn tới Khung Hình Hiện Tại"
msgstr "Lựa Chọn vào Khung Hình Hiện Tại"
msgctxt "Operator"
msgid "Selection to Nearest Frame"
msgstr "Lựa Chọn tới Khung Hình Gần Nhất"
msgstr "Lựa Chọn vào Khung Hình Gần Nhất"
msgctxt "Operator"
msgid "Selection to Nearest Second"
msgstr "Lựa Chọn tới Giây Đồng Hồ Gần Nhất"
msgstr "Lựa Chọn vào Giây Đồng Hồ Gần Nhất"
msgctxt "Operator"
msgid "Selection to Nearest Marker"
msgstr "Lựa Chọn tới Dấu Mốc Gần Nhất"
msgstr "Lựa Chọn vào Dấu Mốc Gần Nhất"
msgctxt "Operator"
@@ -119811,12 +121006,16 @@ msgstr "Kiểu Chậm Rãi"
msgctxt "Operator"
msgid "Cursor to Selection"
msgstr "Con Trỏ sang Sự Lựa Chọn"
msgstr "Con Trỏ vào Lựa Chọn"
msgctxt "Operator"
msgid "Cursor Value to Selection"
msgstr "Giá Trị Con Trỏ sang chỗ Lựa Chọn"
msgstr "Giá Trị Con Trỏ vào Lựa Chọn"
msgid "Drivers:"
msgstr "Điều Vận:"
msgctxt "Operator"
@@ -119826,7 +121025,7 @@ msgstr "Tiêu Hao (Tỷ Lệ)"
msgctxt "Operator"
msgid "Selection to Cursor Value"
msgstr "Lựa Chọn tới Giá trị Con Trỏ"
msgstr "Lựa Chọn vào Giá trị Con Trỏ"
msgctxt "Operator"
@@ -119844,6 +121043,11 @@ msgid "Zoom Region..."
msgstr "Thu-Phóng trên Khu Vực..."
msgctxt "Operator"
msgid "Select Pinned"
msgstr "Chọn cái được Ghim Xuống"
msgctxt "Operator"
msgid "Linked"
msgstr "Kết Nối"
@@ -119854,6 +121058,11 @@ msgid "Shortest Path"
msgstr "Đường Ngắn Nhất"
msgctxt "Image"
msgid "New..."
msgstr "Mới..."
msgctxt "Operator"
msgid "Save All Images"
msgstr "Lưu Toàn Bộ các Hình Ảnh"
@@ -119912,6 +121121,31 @@ msgid "Extract Palette"
msgstr "Trích Xuất Bảng Pha Màu"
msgctxt "Operator"
msgid "Flip Horizontally"
msgstr "Lật Ngang"
msgctxt "Operator"
msgid "Flip Vertically"
msgstr "Lật Dọc"
msgctxt "Operator"
msgid "Rotate 90° Clockwise"
msgstr "Xoay 90° Theo Chiều Kim Đồng Hồ"
msgctxt "Operator"
msgid "Rotate 90° Counter-Clockwise"
msgstr "Xoay 90° Ngược Chiều Kim Đồng Hồ"
msgctxt "Operator"
msgid "Rotate 180°"
msgstr "Xoay Chiều 180º"
msgctxt "Operator"
msgid "Invert Red Channel"
msgstr "Đảo Nghịch Kênh Đỏ"
@@ -120057,6 +121291,11 @@ msgid "Y Axis"
msgstr "Trục Y"
msgctxt "Image"
msgid "Mix"
msgstr "Hòa Trộn"
msgctxt "Operator"
msgid "Unpack"
msgstr "Mở Gói"
@@ -120187,6 +121426,21 @@ msgid "Start Tweaking Strip Actions (Lower Stack)"
msgstr "Bắt Đầu Tinh Chỉnh các Hành Động của Dải (Ngăn Xếp Dưới)"
msgctxt "Operator"
msgid "Linked from"
msgstr "Liên Kết từ"
msgctxt "Operator"
msgid "Linked to"
msgstr "Liên Kết đến"
msgctxt "Operator"
msgid "Find Node..."
msgstr "Tìm Nút..."
msgctxt "Operator"
msgid "Join in New Frame"
msgstr "Hội Nhập vào Khung Mới"
@@ -120231,6 +121485,10 @@ msgid "Fit"
msgstr "Khít Vừa"
msgid "Experimental CPU Implementation"
msgstr "Thực Hiện CPU Thử Nghiệm"
msgid "Node Editor Overlays"
msgstr "Vẽ Lồng Trình Biên Soạn Nút"
@@ -120239,10 +121497,18 @@ msgid "Wire Colors"
msgstr "Hiện Màu Dây"
msgid "Reroute Auto Labels"
msgstr "Gắn Nhãn Đổi Tuyến Tự Động"
msgid "Context Path"
msgstr "Đường Dẫn Ngữ Cảnh"
msgid "Node Width"
msgstr "Chiều Rộng Nút"
msgctxt "Operator"
msgid "Backdrop Move"
msgstr "Di Chuyển Nền"
@@ -120324,6 +121590,10 @@ msgid "Closed by Default"
msgstr "Đóng theo Mặc Định"
msgid "Slot {:d}"
msgstr "Khe {:d}"
msgctxt "Operator"
msgid "Clear Viewer"
msgstr "Xóa Quan Sát"
@@ -120468,10 +121738,18 @@ msgid "Sync with Outliner"
msgstr "Đồng Bộ Hóa với Mục lục"
msgid "No animatable data-block, please report as bug"
msgstr "Không có khối dữ liệu nào có thể hoạt họa được cả, xin vui lòng báo cáo là lỗi"
msgid "Active Tools"
msgstr "Công Cụ đang Hoạt Động"
msgid "Animation Curves"
msgstr "Đường Cong Hoạt Họa"
msgid "Color Tags"
msgstr "Thẻ Đánh Dấu Màu"
@@ -120579,8 +121857,8 @@ msgid "Slip Strip Contents"
msgstr "Xê Dịch Nội Dung Đoạn Phim"
msgid "Anchor X"
msgstr "X của Điểm Neo"
msgid "Alignment X"
msgstr "Căn Chỉnh X"
msgctxt "Sound"
@@ -120639,6 +121917,10 @@ msgid "Fit Preview in Window"
msgstr "Đặt Khung Hình Xem Trước khít vừa Cửa Sổ"
msgid "Auto Zoom"
msgstr "Tự Động Thu Phóng"
msgctxt "Operator"
msgid "Sequence Render Image"
msgstr "Hình Ảnh Kết Xuất của Trình Tự"
@@ -120797,6 +122079,14 @@ msgid "Default Fade"
msgstr "Phai Mờ Dần Mặc Định"
msgid "2D Stabilized Clip"
msgstr "Đoạn Phim đã Ổn Định Hóa 2D"
msgid "Undistorted Clip"
msgstr "Đoạn Phim Chưa Biến Dạng"
msgid "Strip Offset Start"
msgstr "Dịch Chuyển Đầu Dải"
@@ -120805,10 +122095,23 @@ msgid "Hold Offset Start"
msgstr "Dịch Chuyển Cắt Đầu"
msgctxt "Sound"
msgid "Offset"
msgstr "Dịch Chuyển"
msgid "Resolutions"
msgstr "Độ Phân Giải"
msgid "Linear Modifiers"
msgstr "Bộ Điều Chỉnh Tuyến Tính"
msgid "Preview Zoom"
msgstr "Thu-Phóng Xem Trước"
msgctxt "Operator"
msgid "Change Scene..."
msgstr "Thay Đổi Cảnh..."
@@ -120872,6 +122175,10 @@ msgid "Pack"
msgstr "Đóng Gói"
msgid "Original frame range: {:d}-{:d} ({:d})"
msgstr "Phạm vi khung ban đầu: {:d}-{:d} ({:d})"
msgid "Source Channel"
msgstr "Kênh Nguồn"
@@ -120896,6 +122203,20 @@ msgid "Invalid id"
msgstr "Chỉ danh id không hợp lệ"
msgctxt "Text"
msgid "Match Case"
msgstr "Khớp Kiểu Chữ"
msgctxt "Text"
msgid "Wrap Around"
msgstr "Vòng Lặp"
msgid "All Data-Blocks"
msgstr "Toàn Bộ các Khối Dữ Liệu"
msgctxt "Text"
msgid "New"
msgstr "Mới"
@@ -120989,6 +122310,14 @@ msgid "Text: Internal"
msgstr "Văn Bản: Nội Bộ"
msgid "File: *{:s} (unsaved)"
msgstr "Tập tin: *{:s} (chưa được lưu)"
msgid "File: {:s}"
msgstr "Tập tin: {:s}"
msgctxt "Operator"
msgid "Move Marker"
msgstr "Di Chuyển Dấu Mốc"
@@ -121044,6 +122373,10 @@ msgid "Active Editor"
msgstr "Trình Biên Soạn đang Hoạt Động"
msgid "Properties and Sidebars"
msgstr "Bảng Tính Chất và Thanh Bên"
msgid "Only Active Keying Set"
msgstr "Duy Bộ Khóa đang Hoạt Động"
@@ -121064,6 +122397,10 @@ msgid "Taper Start"
msgstr "Vuốt Thon Khởi Đầu"
msgid "Weight: {:.3f}"
msgstr "Trọng lượng: {:.3f}"
msgid "Style Start"
msgstr "Phong cách Đầu"
@@ -121072,6 +122409,18 @@ msgid "Gizmos:"
msgstr "Dụng Cụ:"
msgid ""
"{:s}\n"
" • {:s} toggles snap while dragging\n"
" • {:s} toggles dragging from the center\n"
" • {:s} toggles fixed aspect"
msgstr ""
"{:s}\n"
"• {:s} bật/tắt bám dính trong khi kéo rê\n"
"• {:s} bật/tắt kéo rê từ trung tâm\n"
"• {:s} bật/tắt tỷ lệ tương quan cố định"
msgid "Miter Outer"
msgstr "Góc Cắt Bên Ngoài"
@@ -121080,10 +122429,42 @@ msgid "Intersections"
msgstr "Giao Cắt"
msgid "Snap Increment"
msgstr "Tăng Tiến Bám Dính"
msgid ""
"Measure distance and angles\n"
" • {:s} anywhere for new measurement\n"
" • Drag ruler segment to measure an angle\n"
" • {:s} to remove the active ruler\n"
" • Ctrl while dragging to snap\n"
" • Shift while dragging to measure surface thickness"
msgstr ""
"Đo lường khoảng cách và góc độ\n"
"• {:s} bất kỳ chỗ nào để tạo đo lường mới\n"
"• Kéo rê phân đoạn đo lường để đo một góc\n"
"• {:s} để xóa đo lường đang hoạt động\n"
"• Bấm Ctrl trong khi kéo để bám dính\n"
"• Shift trong khi kéo rê để đo độ dày bề mặt"
msgid "Annotation:"
msgstr "Chú Thích:"
msgid ""
"Use multiple operators in an interactive way to add, delete, or move geometry\n"
" • {:s} - Add geometry by moving the cursor close to an element\n"
" • {:s} - Extrude edges by moving the cursor\n"
" • {:s} - Delete mesh element"
msgstr ""
"Sử dụng nhiều thao tác trong chế độ tương tác để cho thêm, xóa hoặc di chuyển hình học\n"
"• {:s} - Thêm hình học bằng cách di chuyển con trỏ gần vào một phần tử\n"
"• {:s} - Đẩy trồi các cạnh bằng cách di chuyển con trỏ\n"
"• {:s} - Xóa phần tử khung lưới"
msgid "Add cube to mesh interactively"
msgstr "Thêm hình lập phương vào khung lưới một cách tương tác"
@@ -121105,6 +122486,16 @@ msgid "Install Application Template..."
msgstr "Cài Đặt Bản Mẫu Trình Ứng Dụng..."
msgctxt "Operator"
msgid "Purge Unused Data..."
msgstr "Lược Bỏ Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến..."
msgctxt "Operator"
msgid "Manage Unused Data..."
msgstr "Quản Lý Dữ Liệu Không Sử Dụng Đến..."
msgctxt "WindowManager"
msgid "New"
msgstr "Mới"
@@ -121125,6 +122516,26 @@ msgid "Auto Save..."
msgstr "Tự Động Lưu..."
msgctxt "Operator"
msgid "Find Missing Files..."
msgstr "Tìm Tập Tin Thiếu Vắng..."
msgctxt "Operator"
msgid "Batch-Generate Previews..."
msgstr "Sinh Tạo Hàng Loạt các Bản Xem Trước..."
msgctxt "Operator"
msgid "Clear Data-Block Previews..."
msgstr "Xóa Bản Xem Trước Khối Dữ Liệu..."
msgctxt "Operator"
msgid "Batch-Clear Previews..."
msgstr "Xóa Hàng Loạt các Bản Xem Trước..."
msgctxt "Operator"
msgid "Render Animation"
msgstr "Kết Xuất Hoạt Họa"
@@ -121224,6 +122635,11 @@ msgid "Load Factory Blender Settings"
msgstr "Nạp Cài Đặt của Xưởng Sản Xuất Blender"
msgctxt "Operator"
msgid "Collada (.dae) (Legacy)"
msgstr "Collada (.dae) (Lỗi thời)"
msgctxt "Operator"
msgid "Alembic (.abc)"
msgstr "Alembic (.abc)"
@@ -121304,6 +122720,11 @@ msgid "NLA Strip Name"
msgstr "Tên Dải NLA"
msgctxt "Operator"
msgid "Load Factory {:s} Settings"
msgstr "Nạp Cài Đặt {:s} của Xưởng Sản Xuất"
msgid "Auto-Save Preferences"
msgstr "Tự Động Lưu các Cài Đặt Sở Thích"
@@ -121333,6 +122754,15 @@ msgid "Hinting"
msgstr "Gợi Ý"
msgctxt "Preferences"
msgid "Translate"
msgstr "Phiên Dịch"
msgid "Reports"
msgstr "Báo Cáo"
msgid "New Data"
msgstr "Dữ Liệu Mới"
@@ -121417,6 +122847,10 @@ msgid "Only Insert Needed"
msgstr "Chèn Thêm Nếu Cần"
msgid "Keyframing"
msgstr "Khóa Hóa"
msgid "Auto-Keyframing"
msgstr "Tự Động Khóa Hóa"
@@ -121461,6 +122895,18 @@ msgid "Sample Format"
msgstr "Định dạng mẫu vật"
msgid "Backend"
msgstr "Nền Phụ Trợ"
msgid "Time Out"
msgstr "Thời Gian Chờ"
msgid "Connection Limit"
msgstr "Số Kết Nối Giới Hạn"
msgid "Undo Memory Limit"
msgstr "Giới Hạn Bộ Nhớ Hoàn Tác"
@@ -121603,6 +123049,15 @@ msgid "Invert Pan Axis"
msgstr "Đảo Nghịch Trục Lia"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Repository"
msgstr "Xóa Kho Lưu Trữ"
msgid " Preferences"
msgstr " Cài Đặt Sở Thích"
msgid "No custom MatCaps configured"
msgstr "Không có MatCap tùy chỉnh nào được định cấu hình cả"
@@ -121633,6 +123088,22 @@ msgid "Cycles is disabled in this build"
msgstr "Cycles đã bị tắt đi trong phiên bản này"
msgid "A restart of Blender is required"
msgstr "Cần phải khởi động Blender lại"
msgid "The Vulkan backend is experimental:"
msgstr "Nền phụ trợ Vulkan hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm:"
msgid "• OpenXR and GPU subdivision are not supported"
msgstr "• Chưa hỗ trợ phân hóa OpenXR và GPU"
msgid "• Expect reduced performance"
msgstr "• Kỳ vọng giảm hiệu suất hoạt động"
msgid "Open blend files with this Blender version"
msgstr "Mở các tập tin blend bằng phiên bản Blender này"
@@ -121655,6 +123126,10 @@ msgid "Player"
msgstr "Máy Chơi Lại"
msgid "Scroll Direction"
msgstr "Chiều Hướng Cuộn"
msgid "Wheel"
msgstr "Bánh Xe"
@@ -121667,6 +123142,15 @@ msgid "Fly/Walk"
msgstr "Bay Lượn/Đi Bộ"
msgctxt "Operator"
msgid "Remove Repository & Files"
msgstr "Xóa Kho Lưu Trữ và các Tập Tin"
msgid "Repository URL"
msgstr "URL của Kho Lưu Trữ"
msgid "Enable Cycles Render Engine add-on to use Cycles"
msgstr "Bật trình bổ sung Động Cơ Kết Xuất Cycles để sử dụng Cycles"
@@ -121679,6 +123163,30 @@ msgid "Use Windows 'Default Apps' to associate with blend files"
msgstr "Sử dụng 'Ứng Dụng Mặc Định' của Windows để liên kết với các tập tin blend"
msgid "System Installation"
msgstr "Cài Đặt dùng Hệ Thống"
msgid "File association is handled by the package manager"
msgstr "Liên kết tập tin là do trình quản lý gói xử lý"
msgid "Snap Package Installation"
msgstr "Cài Đặt Gói dùng Snap"
msgid "Enabled on startup, overriding the preference."
msgstr "Được bật lên khi khởi động, vượt quyền cài đặt sở thích."
msgid "Disabled on startup, overriding the preference."
msgstr "Tắt đi khi khởi động, vượt quyền cài đặt sở thích."
msgid "Authentication"
msgstr "Xác Thực"
msgid "Error (see console)"
msgstr "Lỗi xảy ra (xem bàn giao tiếp)"
@@ -121687,6 +123195,10 @@ msgid "Missing script files"
msgstr "Các tập tin về tập lệnh bị thất lạc"
msgid "No custom {:s} configured"
msgstr "Không có tùy chỉnh {:s} nào vốn đã được cấu hình cả"
msgid "Location:"
msgstr "Vị Trí:"
@@ -121695,6 +123207,18 @@ msgid "User:"
msgstr "Người Dùng:"
msgid "Load Factory {:s} Preferences"
msgstr "Nạp Cài Đặt Sở Thích {:s} của Xưởng Sản Xuất"
msgid "Color Set {:d}"
msgstr "Bộ Màu {:d}"
msgid "Color {:d}"
msgstr "Màu {:d}"
msgctxt "Operator"
msgid "Interactive Mirror"
msgstr "Tương Tác Phản Quang Phản Chiếu Đối Xứng"
@@ -121790,6 +123314,10 @@ msgid "Select Active Camera"
msgstr "Chọn Máy Quay Phim đang Hoạt Động"
msgid "More/Less"
msgstr "Nhiều Hơn/Ít Hơn"
msgctxt "Operator"
msgid "Select All by Type"
msgstr "Chọn Toàn Bộ theo Thể Loại"
@@ -121800,6 +123328,10 @@ msgid "Select Pattern..."
msgstr "Chọn theo Kiểu Mẫu..."
msgid "Bone Selection Set"
msgstr "Bộ Lựa Chọn Xương"
msgctxt "Operator"
msgid "Constraint Target"
msgstr "Mục Tiêu Ràng Buộc"
@@ -121835,6 +123367,11 @@ msgid "Faces by Sides"
msgstr "Các Mặt Theo Số Cạnh"
msgctxt "Operator"
msgid "Poles by Count"
msgstr "Cực theo Số Lượng"
msgctxt "Operator"
msgid "Ungrouped Vertices"
msgstr "Điểm Đỉnh Chưa Nhóm"
@@ -121870,6 +123407,11 @@ msgid "By Attribute"
msgstr "Theo Thuộc Tính"
msgctxt "Operator"
msgid "Control Point Row"
msgstr "Hàng Điểm Điều Khiển"
msgctxt "Operator"
msgid "First"
msgstr "Đầu"
@@ -121905,6 +123447,11 @@ msgid "Endpoints"
msgstr "Điểm Cuối"
msgctxt "Operator"
msgid "Grow Selection"
msgstr "Tăng Lựa Chọn"
msgctxt "Operator"
msgid "Plane"
msgstr "Bình Diện"
@@ -122015,6 +123562,11 @@ msgid "Speaker"
msgstr "Loa"
msgctxt "Operator"
msgid "Mesh Plane"
msgstr "Khung Lưới Mặt Phẳng"
msgctxt "Operator"
msgid "Make Local..."
msgstr "Cục Bộ Hóa..."
@@ -122194,7 +123746,7 @@ msgstr "Khóa"
msgctxt "Operator"
msgid "Toggle Visibility"
msgstr "Bật/Tắt Tầm Nhìn"
msgstr "Bật/Tắt Hữu Hình"
msgctxt "Operator"
@@ -122204,12 +123756,22 @@ msgstr "Ẩn Giấu các Mặt Ấn Định đang Hoạt Động"
msgctxt "Operator"
msgid "Invert Visible"
msgstr "Đảo Ngược Tính Hữu Hình"
msgstr "Đảo Ngược Hữu Hình"
msgctxt "Operator"
msgid "Hide Masked"
msgstr "Ẩn Giấu cái Đã Được Chắn Lọc"
msgstr "Ẩn Giấu cái đã được Chắn Lọc"
msgctxt "Operator"
msgid "Grow Visibility"
msgstr "Tăng Hữu Hình"
msgctxt "Operator"
msgid "Shrink Visibility"
msgstr "Giảm Hữu Hình"
msgctxt "Operator"
@@ -122226,6 +123788,11 @@ msgid "Set Pivot"
msgstr "Đặt Điểm Tựa"
msgctxt "Operator"
msgid "Dynamic Topology"
msgstr "Cấu Trúc Động"
msgctxt "Operator"
msgid "Transfer Sculpt Mode"
msgstr "Chế Độ Điêu Khắc Thuyên Chuyển"
@@ -122233,17 +123800,37 @@ msgstr "Chế Độ Điêu Khắc Thuyên Chuyển"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Show"
msgstr "Hiện Hình Hộp"
msgstr "Hiển Thị dùng Hình Hộp"
msgctxt "Operator"
msgid "Lasso Show"
msgstr "Hiển Thị dùng Dây Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Line Show"
msgstr "Hiển Thị dùng Đường Thẳng"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Show"
msgstr "Hiển Thị dùng Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
msgid "Box Add"
msgstr "Thêm Hình Hộp"
msgstr "Thêm dùng Hình Hộp"
msgctxt "Operator"
msgid "Lasso Add"
msgstr "Thêm Thòng Lọng"
msgstr "Thêm dùng Thòng Lọng"
msgctxt "Operator"
msgid "Polyline Add"
msgstr "Thêm dùng Đường Đa Giác"
msgctxt "Operator"
@@ -122283,7 +123870,7 @@ msgstr "Tăng Diện Màn Chắn Lọc"
msgctxt "Operator"
msgid "Shrink Mask"
msgstr "Thu Nhỏ Diện Màn Chắn Lọc"
msgstr "Thu Diện Màn Chắn Lọc"
msgctxt "Operator"
@@ -122316,6 +123903,21 @@ msgid "Mask Slice to New Object"
msgstr "Cắt Rời Vùng Chắn Lọc thành Đối Tượng Mới"
msgctxt "Operator"
msgid "Mask from Cavity"
msgstr "Màn Chắn Lọc từ Khe Hốc"
msgctxt "Operator"
msgid "Mask from Mesh Boundary"
msgstr "Màn Chắn Lọc từ Ranh Giới Khung Lưới"
msgctxt "Operator"
msgid "Mask from Face Sets Boundary"
msgstr "Màn Chắn Lọc từ Ranh Giới Mặt Ấn Định"
msgctxt "Operator"
msgid "Face Set from Masked"
msgstr "Mặt Ấn Định từ Màn Chắn"
@@ -122649,11 +124251,6 @@ msgid "Insert Blank Keyframe (Active Layer)"
msgstr "Chèn Thêm Khung Khóa Trống (Tầng Lớp đang Hoạt Động)"
msgctxt "Operator"
msgid "Simplify"
msgstr "Đơn Giản Hóa"
msgctxt "Operator"
msgid "Arrange"
msgstr "Bố Trí"
@@ -122763,6 +124360,10 @@ msgid "Curve Edit Mode Overlays"
msgstr "Lớp Vẽ Lồng Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "Curves Edit Mode Overlays"
msgstr "Vẽ Lồng Chế Độ Biên Soạn Đường Cong"
msgid "Sculpt Mode Overlays"
msgstr "Lớp Vẽ Lồng Chế Độ Điêu Khắc"
@@ -122799,6 +124400,10 @@ msgid "Zero Weights"
msgstr "Không Trọng Lượng"
msgid "Snap Target for Individual Elements"
msgstr "Mục Tiêu Bám Dính cho Cá Nhân Phần Tử"
msgid "Fade Inactive Layers"
msgstr "Phai Mờ Dần các Tầng Lớp Không Hoạt Động"
@@ -123308,6 +124913,16 @@ msgid "Duplicate Active Keyframe (Active Layer)"
msgstr "Nhân Đôi Khung Khóa đang Hoạt Động (Tầng Lớp đang Hoạt Động)"
msgctxt "Operator"
msgid "Duplicate Active Keyframe (All Layers)"
msgstr "Nhân Đôi Khung Khóa đang Hoạt Động (Toàn Bộ các Tầng Lớp)"
msgctxt "Operator"
msgid "Delete Active Keyframe (All Layers)"
msgstr "Xóa Khung Khóa đang Hoạt Động (Toàn Bộ các Tầng Lớp)"
msgctxt "Operator"
msgid "Hide Active Layer"
msgstr "Ẩn Giấu Tầng Lớp đang Hoạt Động"
@@ -123331,6 +124946,10 @@ msgid "To 3D Cursor"
msgstr "Về Vị Trí của Con Trỏ 3D"
msgid "Camera Guides"
msgstr "Hướng Dẫn Bố Cục Máy Quay Phim"
msgid "Fade Inactive Geometry"
msgstr "Phai Mờ Dần Hình Học Không Hoạt Động"
@@ -123367,9 +124986,13 @@ msgid "Material Name"
msgstr "Tên của Nguyên Vật Liệu"
msgid "No Materials"
msgstr "Không Có Nguyên Vật Liệu"
msgctxt "Operator"
msgid "Smooth Points"
msgstr "Làm Mịn các Điểm"
msgid "Simplify"
msgstr "Đơn Giản Hóa"
msgctxt "Operator"
@@ -123377,6 +125000,11 @@ msgid "Set as Active Material"
msgstr "Đặt làm Nguyên Liệu đang Hoạt Động"
msgctxt "Operator"
msgid "Smooth Points"
msgstr "Làm Mịn các Điểm"
msgid "Multiframe"
msgstr "Đa Khung Hình"
@@ -123400,6 +125028,11 @@ msgid "Set Active Camera"
msgstr "Đặt là Máy Quay Phim đang Hoạt Động"
msgctxt "Operator"
msgid "Convert to Mesh Plane"
msgstr "Chuyển Đổi sang Khung Lưới Mặt Phẳng"
msgctxt "Operator"
msgid "Assign to Active Group"
msgstr "Ấn Định vào Nhóm đang Hoạt Động"
@@ -123491,12 +125124,12 @@ msgstr "Xóa Các Mặt"
msgctxt "Operator"
msgid "Clear Freestyle Edge"
msgstr "Xóa Cạnh PCTD"
msgstr "Xóa Cạnh Freestyle"
msgctxt "Operator"
msgid "Clear Freestyle Face"
msgstr "Xóa Mặt PCTD"
msgstr "Xóa Mặt Freestyle"
msgid "Specular Lighting"
@@ -123680,7 +125313,7 @@ msgstr "Pha Trộn Điểm: %.2f"
msgctxt "Operator"
msgid "Adjust Area Light X Size"
msgstr "Chỉnh Cỡ Thước X Của Đèn Diện Tích"
msgstr "Chỉnh Cỡ Thước X của Đèn Diện Tích"
msgid "Light Size X: %.3f"
@@ -123689,7 +125322,7 @@ msgstr "Kích Thước Đèn X: %.3f"
msgctxt "Operator"
msgid "Adjust Area Light Y Size"
msgstr "Chỉnh Cỡ Thước Y Của Đèn Diện Tích"
msgstr "Chỉnh Cỡ Thước Y của Đèn Diện Tích"
msgid "Light Size Y: %.3f"
@@ -123756,6 +125389,10 @@ msgid "Tile Offset"
msgstr "Dịch Chuyển Ô"
msgid "Symmetrize"
msgstr "Đối Xứng Hóa"
msgid "Auto Normalize"
msgstr "Tự Động Bình Thường Hóa"
@@ -123794,6 +125431,45 @@ msgid "Path Steps"
msgstr "Bước Đi của Đường Dẫn"
msgid "No brush selected"
msgstr "Không có đầu bút nào đã được chọn cả"
msgctxt "Operator"
msgid "Duplicate Asset..."
msgstr "Nhân Đôi Tài Sản..."
msgctxt "Operator"
msgid "Delete Asset"
msgstr "Xóa Tài Sản"
msgctxt "Operator"
msgid "Edit Metadata..."
msgstr "Biên Soạn Siêu Dữ Liệu..."
msgctxt "Operator"
msgid "Edit Preview Image..."
msgstr "Biên Soạn Hình Ảnh Xem Trước..."
msgctxt "Operator"
msgid "Save Changes to Asset"
msgstr "Lưu Thay Đổi vào Tài Sản"
msgctxt "Operator"
msgid "Revert to Asset"
msgstr "Hoàn Lại về Tài Sản"
msgctxt "Operator"
msgid "Save As Asset..."
msgstr "Lưu làm Tài Sản..."
msgid "No Brushes currently available"
msgstr "Hiện tại chưa có Đầu Bút nào để sử dụng cả"
@@ -123836,10 +125512,70 @@ msgid "Cannot change action, as it is still being edited in NLA"
msgstr "Không thể thay đổi hành động được, vì nó đang được biên soạn trong NLA"
msgid "Could not set action '%s' to animate ID '%s', as it does not have suitably rooted paths for this purpose"
msgstr "Không thể thiết lập hành động '%s' để hoạt họa ID '%s' được vì nó không có đường dẫn gốc phù hợp cho mục đích này"
msgid "%sAction"
msgstr "Hành Động %s"
msgid "There were {:d} keying failures for unknown reasons."
msgstr "Có {:d} lỗi khóa hóa thất bại nhưng không rõ lý do."
msgid "Could not create {:d} F-Curve(s). This can happen when only inserting to available F-Curves."
msgstr "Không thể tạo {:d} Đường Cong-F. Điều này có thể xảy ra khi chỉ chèn vào các Đường Cong-F hiện có sẵn."
msgid "{:d} F-Curve(s) are not keyframeable. They might be locked or sampled."
msgstr "{:d} Đường Cong-F không thể khóa hóa được. Chúng có thể đang bị khóa lại hoặc lấy mẫu vật."
msgid "Due to the setting 'Only Insert Needed', {:d} keyframe(s) have not been inserted."
msgstr "Do cài đặt 'Chèn Thêm Nếu Cần' nên {:d} khung khóa không được chèn vào."
msgid "Due to the NLA stack setup, {:d} keyframe(s) have not been inserted."
msgstr "Do thiết lập ngăn xếp NLA nên {:d} khung khóa không được chèn vào."
msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because they are not editable."
msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì chúng không thể chỉnh sửa được."
msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because they cannot be animated."
msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì chúng không thể hoạt họa được."
msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because the RNA path wasn't valid for them."
msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì đường dẫn RNA không hợp lệ đối với chúng."
msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because there were no layers that could accept the keys."
msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì không có tầng lớp nào có thể chấp nhận khóa."
msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because there were no strips that could accept the keys."
msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì không có dải nào có thể chấp nhận khóa."
msgid "Inserting keys on {:d} data-block(s) has been skipped because of missing action slots."
msgstr "Bỏ qua việc chèn thêm khóa vào {:d} khối dữ liệu vì thiếu khe hành động."
msgid "Inserting keyframes failed:"
msgstr "Việc chèn thêm khung khóa bị thất bại:"
msgid "<No ID pointer>"
msgstr "<Không có con trỏ ID>"
msgid "Encountered unhandled error during keyframing"
msgstr "Gặp phải lỗi chưa được xử lý trong quá trình khung khóa hóa"
msgid "No F-Curve to add keyframes to"
msgstr "Không có Đường Cong-F nào để thêm các khung khóa vào cả"
@@ -123852,6 +125588,10 @@ msgid "No ID block and/or AnimData to delete keyframe from"
msgstr "Không có khối ID và/hoặc Dữ Liệu Hoạt Họa nào để xóa khung khóa khỏi nó cả"
msgid "No keys have been inserted and no errors have been reported."
msgstr "Không có khóa nào đã được chèn vào và không có lỗi nào đã được báo cáo cả."
msgid "Could not insert %i keyframe(s) due to zero NLA influence, base value, or value remapping failed: %s.%s for indices [%s]"
msgstr "Không thể chèn thêm %i khung khóa do không có ảnh hưởng NLA nào. Giá trị cơ sở, hoặc giá trị tái ánh xạ, đã thất bại: %s.%s đối với chỉ số [%s]"
@@ -123884,6 +125624,10 @@ msgid "Not clearing all keyframes from locked F-Curve '%s' for %s '%s'"
msgstr "Không xóa được hết toàn bộ các khung khóa khỏi Đường Cong-F đang bị khóa '%s' đối với %s '%s'"
msgid "Skipping path in keying set, as it has no ID (KS = '%s', path = '%s[%d]')"
msgstr "Bỏ qua đường dẫn trong Bộ Khóa, vì nó không có ID (ks = '%s', đường dẫn '%s[%d]')"
msgid "Named Layer node"
msgstr "Nút Tầng Lớp có Tên"
@@ -123896,6 +125640,10 @@ msgid "No AnimData to set tmpact on"
msgstr "Không có dữ liệu hoạt họa (AnimData) nào để đặt hành động tạm thời (tmpact) được"
msgid "Attempt to set action on non-animatable ID"
msgstr "Cố gắng thiết lập hành động trên ID bất khả hoạt họa"
msgid "Could not set action '%s' onto ID '%s', as it does not have suitably rooted paths for this purpose"
msgstr "Không thể sắp đặt hành động '%s' vào ID '%s', vì nó không có các đường dẫn nền móng phù hợp cho mục đích này"
@@ -123920,10 +125668,38 @@ msgid "armatures"
msgstr "khung rối"
msgid "Failed to create asset library directory to save asset"
msgstr "Thất bại trong việc tạo thư mục thư viện tài sản để lưu tài sản"
msgid "Failed to write to asset library"
msgstr "Thất bại trong việc viết vào thư viện tài sản"
msgid "Failed to delete asset library file"
msgstr "Thất bại trong việc xóa tập tin thư viện tài sản"
msgid "Saved \"%s\""
msgstr "Đã Lưu \"%s\""
msgid "Unable to create builtin attribute in edit mode"
msgstr "Không thể tạo thuộc tính tích hợp trong chế độ biên soạn được"
msgid "Domain unsupported for \"id\" attribute"
msgstr "Thuộc tính \"id\" không hỗ trợ phạm vi"
msgid "Type unsupported for \"id\" attribute"
msgstr "Thuộc tính \"id\" không hỗ trợ thể loại"
msgid "Attribute name cannot be empty"
msgstr "Tên thuộc tính không được để trống"
msgid "Attribute is not part of this geometry"
msgstr "Thuộc tính không phải là phần của hình học này"
@@ -123944,10 +125720,34 @@ msgid "Layer '%s' could not be created"
msgstr "Không thể tạo tầng lớp '%s' được"
msgid "This attribute cannot be accessed in a procedural context"
msgstr "Thuộc tính này không thể truy cập được trong ngữ cảnh thủ tục"
msgid "Can only unpack bake if the current .blend file is saved"
msgstr "Chỉ có thể giải nén nướng nếu tập tin .blend hiện tại là đã được lưu lại rồi"
msgid "%s is not a directory"
msgstr "%s không phải là một thư mục"
msgid "Cannot ensure directory: %s"
msgstr "Không dám đảm bảo sự tồn tại của thư mục: %s"
msgid "Cannot write file: %s"
msgstr "Không thể viết tập tin: %s"
msgid "LIB: %s: '%s' missing from '%s', parent '%s'"
msgstr "Thư Viện: %s: '%s' vắng mặt trong '%s', phụ huynh '%s'"
msgid "This file is managed by the asset system, you cannot overwrite it (using \"Save As\" is possible)"
msgstr "Tập tin này được quản lý bởi hệ thống tài sản, bạn không thể viết đè lên nó được (có thể sử dụng \"Lưu thành\" nhé)"
msgid "Library file, loading empty scene"
msgstr "Tập tin thư viện, nạp cảnh trống"
@@ -124004,6 +125804,18 @@ msgid "Total files %d | Changed %d | Failed %d"
msgstr "Tổng số tập tin %d | Thay đổi %d | Thất bại %d"
msgid "Path '%s' not found, from linked data-block '%s' (from library '%s')"
msgstr "Không tìm thấy đường dẫn '%s' từ khối dữ liệu liên kết '%s' được (trong thư viện '%s')"
msgid "Path '%s' not found, from local data-block '%s'"
msgstr "Không tìm thấy đường dẫn '%s' từ khối dữ liệu cục bộ '%s'"
msgid "Path '%s' not found (no known owner data-block)"
msgstr "Không tìm thấy đường dẫn '%s' (không có khối dữ liệu của chủ sở hữu nào vốn biết đến cả)"
msgid "No missing files"
msgstr "Không có tập tin nào bị thiếu cả"
@@ -124084,6 +125896,14 @@ msgid "Must have more control points than Order"
msgstr "Phải có nhiều điểm điều khiển hơn số Bậc (Order)"
msgid "%d more %s row(s) needed for Bézier"
msgstr "Đối với Bézier, cần có thêm %d điểm hàng %s"
msgid "%d more point(s) needed for Bézier"
msgstr "Đối với Bézier, cần có thêm %d điểm"
msgid "UVMap"
msgstr "Bản Đồ UV"
@@ -124096,8 +125916,12 @@ msgid "Int"
msgstr "Số Nguyên"
msgid "TexturedCol"
msgstr "MàuChấtLiệu"
msgid "4 by 4 Float Matrix"
msgstr "Ma Trận Số Thực Dấu Phẩy Động 4 x 4"
msgid "2D 16-Bit Integer"
msgstr "Số nguyên 16-Bit 2D"
msgid "Recast"
@@ -124210,6 +126034,11 @@ msgid "var"
msgstr "biến số"
msgctxt "Action"
msgid "Stepped"
msgstr "Phân Bậc"
msgid "LineStyle"
msgstr "PhongCáchĐườngNét"
@@ -124350,6 +126179,10 @@ msgid "NlaTrack"
msgstr "RãnhNLA"
msgid "<No Action>"
msgstr "<Không có Hành Động>"
msgid "NlaStrip"
msgstr "DảiNLA"
@@ -124358,6 +126191,22 @@ msgid "[Action Stash]"
msgstr "[Cất Giấu Hành Động]"
msgid "Use node groups to reuse the same menu multiple times"
msgstr "Sử dụng nhóm nút để tái dụng cùng một trình đơn nhiều lần"
msgid "The node input does not support fields"
msgstr "Đầu vào nút không hỗ trợ trường"
msgid "The links form a cycle which is not supported"
msgstr "Các liên kết tạo thành một chu kỳ tuần hoàn, tức cái không được hỗ trợ"
msgid "Conversion is not supported"
msgstr "Chuyển đổi không được hỗ trợ"
msgid "Can't find object data of %s lib %s"
msgstr "Không tìm thấy dữ liệu đối tượng của %s thư viện %s ở đâu cả"
@@ -124378,10 +126227,6 @@ msgid "PointCloud"
msgstr "MâyĐiểm"
msgid "GPencil"
msgstr "BútSáp"
msgid "LightProbe"
msgstr "QuangKế"
@@ -124795,6 +126640,10 @@ msgid "Could not write volume: Unknown error writing VDB file"
msgstr "Không thể viết ra ổ đĩa được: Lỗi không xác định khi ghi tập tin VDB"
msgid "OpenVDB error: {}"
msgstr "Lỗi OpenVDB: {}"
msgid "workspaces"
msgstr "không gian làm việc"
@@ -124811,6 +126660,10 @@ msgid "No valid formats found"
msgstr "Không tìm thấy định dạng hợp lệ nào cả"
msgid "Can't allocate FFmpeg format context"
msgstr "Không thể cấp phát ngữ cảnh định dạng FFmpeg được"
msgid "Render width has to be 720 pixels for DV!"
msgstr "Đối với DV, chiều rộng kết xuất phải bằng 720 điểm ảnh!"
@@ -124823,6 +126676,10 @@ msgid "Render height has to be 576 pixels for DV-PAL!"
msgstr "Đối với DV-PAL, chiều cao kết xuất phải bằng 576 điểm ảnh!"
msgid "FFmpeg only supports 48khz / stereo audio for DV!"
msgstr "FFmpeg chỉ hỗ trợ âm thanh 48khz/âm thanh nổi cho DV mà thôi!"
msgid "Error initializing video stream"
msgstr "Lỗi xảy ra trong khi khởi thủy luồng video"
@@ -124903,6 +126760,14 @@ msgid "LIB: %s: '%s' is directly linked from '%s' (parent '%s'), but is a non-li
msgstr "Thư Viện: %s: '%s' được kết nối trực tiếp từ '%s' (phụ huynh '%s'), nhưng là kiểu dữ liệu không thể kết nối được"
msgid "Read packed library: '%s', parent '%s'"
msgstr "Đọc thư viện đóng gói: '%s', phụ huynh '%s'"
msgid "Read library: '%s', '%s', parent '%s'"
msgstr "Đọc thư viện: '%s', '%s', phụ huynh '%s'"
msgid "Cannot find lib '%s'"
msgstr "Không tìm thấy thư viện '%s'"
@@ -124923,6 +126788,14 @@ msgid "Failed to read blend file '%s': %s"
msgstr "Việc đọc tập tin blend '%s': %s bị thất bại"
msgid "Cannot read blend file '%s', incomplete header, may be from a newer version of Blender"
msgstr "Không thể đọc tập tin blend '%s', tiêu đề không đầy đủ, có thể là từ phiên bản mới hơn của Blender"
msgid "Failed to read file '%s', not a blend file"
msgstr "Thất bại trong việc đọc tập tin '%s', không phải là một tập tin blend"
msgid "Unable to read '%s': %s"
msgstr "Không thể đọc được '%s': %s"
@@ -124959,6 +126832,10 @@ msgid "Proxy lost from object %s lib <NONE>"
msgstr "Đại diện bị mất từ đối tượng %s thư viện <NONE>"
msgid "Material %s could not be converted because of different Blend Mode and Shadow Mode (need manual adjustment)"
msgstr "Không thể chuyển đổi nguyên vật liệu %s được vì Chế Độ Pha Trộn và Chế Độ Bóng Tối khác nhau (cần điều chỉnh thủ công)"
msgid "Material %s could not be converted because of non-trivial alpha blending (need manual adjustment)"
msgstr "Không thể chuyển đổi nguyên vật liệu %s được vì sự pha trộn alpha bất thường xảy ra (cần điều chỉnh thủ công)"
@@ -125095,6 +126972,10 @@ msgid "Error: Too many AOVs"
msgstr "Lỗi: Quá nhiều AOV"
msgid "Errors during render. See the System Console for more info."
msgstr "Lỗi trong quá trình kết xuất. Xin xem Bàn Giao Tiếp Hệ Thống để biết thêm thông tin."
msgid "Compiling EEVEE engine shaders"
msgstr "Biên dịch các bộ tô bóng động cơ EEVEE"
@@ -125115,6 +126996,10 @@ msgid "Error: Too many lights in the scene."
msgstr "Lỗi: Có quá nhiều nguồn sáng trong cảnh."
msgid "Warning: Could not allocate light probes volume pool of {} MB, using {} MB instead."
msgstr "Cảnh Báo: Không thể cấp phát {} MB bộ nhớ cho khối đầu dò ánh sáng, thay vào đó sử dụng {} MB."
msgid "Irradiance Atlas texture could not be created"
msgstr "Không thể tạo chất liệu Atlas bức xạ được"
@@ -125167,6 +127052,18 @@ msgid "Error: Shadow buffer full, may result in missing shadows and lower perfor
msgstr "Lỗi: Bộ đệm bóng tối đã tràn đầy, cái này có thể dẫn đến sự thiếu hụt bóng tối và hiệu suất hoạt động thấp hơn. ({} / {})"
msgid "Error: Too many shadow updates, some shadows might be incorrect."
msgstr "Lỗi: Có quá nhiều cập nhật bóng tối, một số bóng tối có thể sẽ không chính xác."
msgid "Error: Reached max shadow updates."
msgstr "Lỗi: Đã đạt đến số lượng cập nhật bóng tối tối đa rồi."
msgid "Warning: Volume rendering data could not be allocated. Now using a resolution of 1:{} instead of 1:{}."
msgstr "Cảnh báo: Không thể cấp phát bộ nhớ cho dữ liệu kết xuất thể tích được. Hiện đang sử dụng độ phân giải 1:{} thay vì 1:{}."
msgid "GpencilMode"
msgstr "Chế Độ Bút Chì Dầu"
@@ -125255,10 +127152,26 @@ msgid "Can't edit this property from a linked data-block"
msgstr "Không thể biên soạn tính chất này từ một khối dữ liệu"
msgid "CombinedAction"
msgstr "Hành Động Kết Hợp"
msgid "No active action to operate on"
msgstr "Không có hành động đang hoạt động nào để vận hành cả"
msgid "Active action is not layered"
msgstr "Hành động đang hoạt động chưa được phân tầng lớp"
msgid "No active object"
msgstr "Không có đối tượng đang hoạt động"
msgid "Active object isn't animated"
msgstr "Đối tượng đang hoạt động chưa được hoạt họa"
msgid "No channels to operate on"
msgstr "Không có kênh nào để thao tác cả"
@@ -125267,6 +127180,10 @@ msgid "No keyframes to focus on"
msgstr "Không có khung khóa nào để tập trung vào cả"
msgid "None of the selected channels is an Action Slot"
msgstr "Không có kênh nào vốn được chọn là một Khe Hành Động cả"
msgid "No open Graph Editor window found"
msgstr "Không tìm thấy cửa sổ của Trình Biên Soạn Đồ Thị nào đang mở cả"
@@ -125347,18 +127264,22 @@ msgid "End frame clamped to valid rendering range"
msgstr "Hạn định khung hình cuối nội trong phạm vi kết xuất hợp lệ"
msgid "The action %s is not editable"
msgstr "Hành động %s là hành động không thể chỉnh sửa được"
msgid "Expected an animation area to be active"
msgstr "Dự kiến là một khu vực hoạt họa sẽ đi vào tình trạng hoạt động"
msgid "Creating a new Action Slot is only possible when an Action is already assigned"
msgstr "Chỉ có thể tạo một Khe Hành Động mới khi một Hành Động đã được ấn định rồi"
msgid "Action is already layered"
msgstr "Hành động đã được phân tầng lớp rồi"
msgid "Active object has no action"
msgstr "Đối tượng đang hoạt động không có hành động nào cả"
msgid "Paste driver: no driver to paste"
msgstr "Dán điều vận: không có điều vận nào để dán được"
@@ -125563,10 +127484,6 @@ msgid "Property added to Keying Set: '%s'"
msgstr "Tính chất đã được thêm vào Bộ Khóa: '%s'"
msgid "Skipping path in keying set, as it has no ID (KS = '%s', path = '%s[%d]')"
msgstr "Bỏ qua đường dẫn trong Bộ Khóa, vì nó không có ID (ks = '%s', đường dẫn '%s[%d]')"
msgid "Bone was added to a hidden collection '%s'"
msgstr "Xương đã được cho thêm vào bộ sưu tập ẩn khuất '%s' rồi"
@@ -126308,10 +128225,18 @@ msgid "Active region not set"
msgstr "Chưa chỉ định vùng hoạt động"
msgid "Nowhere for Grease Pencil data to go"
msgstr "Không có chỗ nào cho dữ liệu Bút Chì Dầu vào cả"
msgid "Cannot delete locked layers"
msgstr "Không thể xóa các tầng lớp đã bị khóa"
msgid "No Grease Pencil data"
msgstr "Không có dữ liệu Bút Chì Dầu"
msgid "No active frame to delete"
msgstr "Không có khung hình đang hoạt động để xóa"
@@ -126376,6 +128301,10 @@ msgid "No Grease Pencil frame to draw on"
msgstr "Không có khung hình Bút Chì Dầu nào để vẽ lên cả"
msgid "Active object is not a selected Grease Pencil"
msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là một đối tượng Bút Chì Dầu đã được chọn"
msgid "There is no layer '%s'"
msgstr "Không có tầng lớp '%s'"
@@ -126396,6 +128325,14 @@ msgid "Add New Grease Pencil Layer"
msgstr "Thêm Tầng Lớp Bút Chì Dầu Mới"
msgid "No active layer"
msgstr "Không có tầng lớp đang hoạt động"
msgid "No active group"
msgstr "Không có nhóm đang hoạt động"
msgid "Cannot add active layer as mask"
msgstr "Không thể cho thêm tầng đang hoạt động vào để làm màn chắn lọc"
@@ -126413,7 +128350,7 @@ msgstr "Không có tầng lớp nào đang hoạt động để sao chép cả"
msgid "All Line Art objects are now cleared of bakes"
msgstr "Kết quả nướng hiện đã được xóa sạch khỏi toàn Bộ các Đối Tượng Mỹ Thuật Đường Nét"
msgstr "Kết quả nướng hiện đã được xóa sạch khỏi toàn Bộ các Đối Tượng Line Art"
msgid "Baked strokes are cleared"
@@ -126424,6 +128361,10 @@ msgid "No active object, or active object isn't a Grease Pencil object"
msgstr "Không có đối tượng nào là đang hoạt động, hoặc đối tượng đang hoạt động không phải là đối tượng Bút Chì Dầu"
msgid "{}: confirm, {}: cancel, {}: panning, Shift: align"
msgstr "{}: xác nhận, {}: hủy, {}: lia, Shift: căn chỉnh"
msgid ", {}/{}: adjust subdivisions: {}"
msgstr ", {}/{}: điều chỉnh mức phân chia: {}"
@@ -126472,6 +128413,34 @@ msgid "Active vertex group is locked"
msgstr "Nhóm điểm đỉnh đang hoạt động đã bị khóa lại rồi"
msgid "Data-block renamed to '%s', try again to force renaming it to '%s'"
msgstr "Khối dữ liệu được đổi tên thành '%s', hãy thử lại để buộc đổi tên nó thành '%s'"
msgid "Name in use. The other data-block was renamed to %s"
msgstr "Tên đang được sử dụng. Khối dữ liệu khác đã được đổi tên thành %s"
msgid "Picking a bone failed"
msgstr "Quá trình chọn một xương đã bị thất bại"
msgid "Picked bone does not belong to the already chosen armature"
msgstr "Xương được chọn không trực thuộc phần khung rối vốn đã chọn"
msgid "Selection is not a bone. Armature needs to be in Pose Mode or Edit Mode to pick in the 3D Viewport"
msgstr "Lựa chọn không phải là xương. Khung Rối cần ở chế độ Tư Thế hoặc chế độ Biên Soạn để chọn được trong Cổng Nhìn 3D"
msgid "Selection is not a bone"
msgstr "Lựa chọn không phải là xương"
msgid "Can only pick from the 3D viewport or the outliner"
msgstr "Chỉ có thể chọn từ cổng nhìn 3D hoặc từ mục lục mà thôi"
msgid "Could not resolve path '%s'"
msgstr "Không tìm được đường dẫn '%s'"
@@ -126842,6 +128811,10 @@ msgid "Lightness:"
msgstr "Độ Sáng:"
msgid "Alpha:"
msgstr "Độ Đục:"
msgid "Hex"
msgstr "Hệ(16)"
@@ -127803,6 +129776,10 @@ msgid "Rigging"
msgstr "Dàn Dựng"
msgid "Display Purpose"
msgstr "Mục Đích Hiển Thị"
msgid "Particles and Instancing"
msgstr "Hạt và Thực Thể"
@@ -128012,6 +129989,10 @@ msgid "This operator requires an active vertex (last selected)"
msgstr "Operator này đòi hỏi một điểm đỉnh đang hoạt động (cái được chọn cuối cùng)"
msgid "An edit-mesh with vertex or edge selection mode is required"
msgstr "Đòi hỏi phải có một khung lưới ở chế độ biên soạn với chế độ chọn điểm đỉnh hoặc chọn cạnh nhé"
msgid "Must be in vertex selection mode"
msgstr "Phải ở trong chế độ lựa chọn điểm đỉnh"
@@ -128193,7 +130174,7 @@ msgstr "Đối tượng đang hoạt động không phải là một khung lư
msgid "No mesh data to join"
msgstr "Không có dữ liệu lưới để hội nhập"
msgstr "Không có dữ liệu khung lưới để hội nhập"
msgid "Selected meshes must have equal numbers of vertices"
@@ -128365,10 +130346,6 @@ msgid "Cannot edit external library data"
msgstr "Không thể biên soạn dữ liệu thư viện bên ngoài"
msgid "This data does not support joining in this mode"
msgstr "Dữ liệu này không hỗ trợ thao tác hội nhập trong chế độ này"
msgid "Active object final transform has one or more zero scaled axes"
msgstr "Biến hóa sau cùng của đối tượng đang hoạt động gây ra một hoặc nhiều trục tỷ lệ hóa thành 0"
@@ -128389,8 +130366,8 @@ msgid "Deleted %u object(s)"
msgstr "Xóa (các) đối tượng %u"
msgid "Object '%s' has no evaluated grease pencil data"
msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu bút cdầu đã tính toán nào cả"
msgid "Object '%s' has no evaluated Grease Pencil data"
msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu Bút CDầu đã tính toán nào cả"
msgid "Object '%s' has no evaluated curves data"
@@ -128401,8 +130378,8 @@ msgid "Object '%s' has no evaluated mesh or curves data"
msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu đường cong hoặc khung lưới nào đã được tính toán cả"
msgid "Object '%s' has no evaluated grease pencil or curves data"
msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu bút cdầu hoặc đường cong đã tính toán nào cả"
msgid "Object '%s' has no evaluated Grease Pencil or curves data"
msgstr "Đối tượng '%s' không có dữ liệu Bút CDầu hoặc đường cong đã tính toán nào cả"
msgid "Cannot edit object '%s' as it is used by override collections"
@@ -128569,6 +130546,10 @@ msgid "Modifier containing the node is disabled"
msgstr "Bộ điều chỉnh có chứa nút đã bị giải hoạt rồi"
msgid "Can't determine bake location on disk. Falling back to packed bake."
msgstr "Không thể xác định vị trí nướng trên đĩa. Quay trở về chế độ nướng đóng gói."
msgid "Failed to remove metadata directory %s"
msgstr "Không xóa được thư mục siêu dữ liệu %s"
@@ -128801,6 +130782,10 @@ msgid "No objects selected"
msgstr "Không có đối tượng nào được chọn cả"
msgid "%u object(s) hidden"
msgstr "%u đối tượng ẩn khuất"
msgid "%s already in %s"
msgstr "%s đã có trong %s"
@@ -128945,12 +130930,12 @@ msgid "Evaluated geometry from modifier does not contain a point cloud"
msgstr "Hình học đã tính toán đến từ bộ điều chỉnh không có chứa một đám mây điểm"
msgid "Cannot apply this modifier to grease pencil geometry"
msgstr "Không thể áp dụng bộ điều chỉnh này cho hình học bút cdầu được"
msgid "Cannot apply this modifier to Grease Pencil geometry"
msgstr "Không thể áp dụng bộ điều chỉnh này cho hình học Bút CDầu được"
msgid "Evaluated geometry from modifier does not contain grease pencil geometry"
msgstr "Hình học được tính toán từ bộ điều chỉnh không có hình học bút cdầu"
msgid "Evaluated geometry from modifier does not contain Grease Pencil geometry"
msgstr "Hình học được tính toán từ bộ điều chỉnh không có hình học Bút CDầu"
msgid "Modifiers cannot be applied in edit mode"
@@ -129317,14 +131302,14 @@ msgid "Cannot apply to a multi user armature"
msgstr "Không thể áp dụng vào khung rối có nhiều người dùng"
msgid "Grease Pencil Object does not support this set origin option"
msgstr "Đối Tượng Bút Chì Dầu không hỗ trợ tùy chọn đặt tọa độ gốc này"
msgid "Curves Object does not support this set origin operation"
msgstr "Đối Tượng Đường Cong không hỗ trợ thao tác đặt tọa độ gốc này"
msgid "Grease Pencil Object does not support this set origin operation"
msgstr "Đối Tượng Bút Chì Dầu không hỗ trợ thao tác đặt tọa độ gốc này"
msgid "Point cloud object does not support this set origin operation"
msgstr "Đối tượng đám mây điểm không hỗ trợ thao tác đặt tọa độ gốc này"
@@ -129333,10 +131318,6 @@ msgid "Text objects can only have their scale applied: \"%s\""
msgstr "Các đối tượng văn bản thì chỉ có tỷ lệ của chúng là được áp dụng: \"%s\""
msgid "Can't apply to a GP data-block where all layers are parented: Object \"%s\", %s \"%s\", aborting"
msgstr "Không thể áp dụng vào khối dữ liệu Bút Chì Dầu nơi mà toàn bộ các tầng lớp đã được phụ huynh hóa: Đối Tượng \"%s\", %s \"%s\", quyết định bãi bỏ"
msgid "Area Lights can only have scale applied: \"%s\""
msgstr "Nguồn Sáng Diện Tích chỉ có thể áp dụng sự thay đổi về tỷ lệ: \"%s\""
@@ -129509,6 +131490,10 @@ msgid "Copy particle systems to selected: %d done, %d failed"
msgstr "Sao chép hệ thống hạt đến cái được chọn: %d hoàn thành, %d thất bại"
msgid "Object must be in object mode"
msgstr "Đối tượng phải ở chế độ đối tượng"
msgid "Bake failed: no Fluid modifier found"
msgstr "Quá trình nướng bị thất bại: không thấy có bộ điều chỉnh về Chất Lỏng (Fluid modifier)"
@@ -129933,12 +131918,12 @@ msgid "Join Areas"
msgstr "Hội Nhập Vùng"
msgid "Replace Area"
msgstr "Thay Thế Vùng"
msgid "Replace this area"
msgstr "Thay thế khu vực này"
msgid "Split Area"
msgstr "Tách Phân Vùng"
msgid "Move area here"
msgstr "Di chuyển khu vực đến đây"
msgid "A narrow vertical area interferes with this operation"
@@ -130162,6 +132147,14 @@ msgid "Delete Brush Asset"
msgstr "Xóa Tài Sản Đầu Bút"
msgid "Permanently delete brush asset blend file. This cannot be undone."
msgstr "Xóa vĩnh viễn tập tin blend tài sản đầu bút. Không thể hoàn tác thao tác này được."
msgid "Permanently delete brush. This cannot be undone."
msgstr "Xóa vĩnh viễn đầu bút. Không thể hoàn tác thao tác này."
msgid "Unable to activate brush, wrong object mode"
msgstr "Không thể kích hoạt đầu bút vẽ được, chế độ đối tượng không đúng"
@@ -130293,6 +132286,10 @@ msgid "Trace"
msgstr "Dò Tia"
msgid "Target object not a Grease Pencil, ignoring!"
msgstr "Đối tượng mục tiêu không phải là một đối tượng Bút Chì Dầu, bỏ qua!"
msgid "Target object library-data, ignoring!"
msgstr "Đối tượng mục tiêu dữ liệu-thư viện, bỏ qua!"
@@ -130565,6 +132562,10 @@ msgid "No data in the internal clipboard to paste"
msgstr "Không có dữ liệu trong khay nhớ tạm nội bộ để dán"
msgid "Keyframe pasting is not available for Grease Pencil or mask mode"
msgstr "Thao tác dán khung khóa không khả dụng trong chế độ Bút Chì Dầu hoặc chế độ chắn lọc"
msgid "No selected F-Curves to paste into"
msgstr "Không có Đường Cong-F nào được chọn để có thể dán vào đó được"
@@ -130953,6 +132954,10 @@ msgid "Could not rename: %s"
msgstr "Không thể đổi tên: %s"
msgid "Create new directory?"
msgstr "Tạo thư mục mới nhé?"
msgid "Delete selected files?"
msgstr "Xóa các tập tin đã chọn nhé?"
@@ -131351,7 +133356,7 @@ msgstr "Đổi tỷ lệ từ các Khóa Hàng Xóm"
msgid "Decimate F-Curves by specifying how much they can deviate from the original curve"
msgstr "Tiêu hao Đường Cong-F bằng cách chỉ định lượng thiên lệch mà chúng có thể di chuyển khỏi đường cong ban đầu là bao nhiêu"
msgstr "Tiêu hao Đường Cong-F bằng cách chỉ định lượng đi lệch khỏi đường cong ban đầu mà chúng có thể là bao nhiêu"
msgid "Cannot find keys to operate on"
@@ -131562,6 +133567,10 @@ msgid "Warning: Some images are modified and these changes will be lost."
msgstr "Cảnh Báo: Một số hình ảnh đã bị sửa đổi và những thay đổi này sẽ bị mất đi."
msgid "Unpack - Files: {}, Bakes: {}"
msgstr "Mở gói - số tập tin: {}, số nướng: {}"
msgid "No packed files to unpack"
msgstr "Không thấy có các tập tin đóng gói để tháo gỡ"
@@ -132359,7 +134368,7 @@ msgstr "Số Người Dùng"
msgid "Item is protected from deletion"
msgstr "Chỉ mục đã được bảo vệ để khỏi bị xóa đi rồi"
msgstr "Chỉ mục đã được bảo vệ để khỏi bị xóa đi"
msgid "Click to remove protection from deletion"
@@ -132534,6 +134543,14 @@ msgid "Cannot unlink material '%s'. It's not clear which object or object-data i
msgstr "Không thể ngắt kết nối nguyên vật liệu '%s' được. Không rõ đối tượng hoặc dữ liệu đối tượng nào là cái nên được ngắt liên kết cả, vì không có đối tượng hoặc dữ liệu đối tượng nào là phụ huynh trong cây Mục Lục (Outliner) cả"
msgid "Cannot unlink the material '%s' from linked object data"
msgstr "Không thể ngắt liên kết nguyên vật liệu '%s' khỏi dữ liệu đối tượng đã liên kết được"
msgid "Cannot unlink texture '%s'. It's not clear which Freestyle line style it should be unlinked from, there's no Freestyle line style as parent in the Outliner tree"
msgstr "Không thể ngắt kết nối chất liệu '%s' được. Không rõ là kiểu phong cách đường nét Freestyle nào là cái nó nên ngắt liên kết khỏi nữa, hiện không có kiểu phong cách đường nét Freestyle nào là phụ huynh trong cây Mục Lục cả"
msgid "Cannot unlink collection '%s'. It's not clear which scene, collection or instance empties it should be unlinked from, there's no scene, collection or instance empties as parent in the Outliner tree"
msgstr "Không thể ngắt kết nối bộ sưu tập '%s' được. Không rõ là cảnh, bộ sưu tập hoặc thực thể trống rỗng nào nó cần phải ngắt liên kết khỏi nữa, hiện nay không có cảnh, bộ sưu tập hoặc thực thể trống rỗng nào với tư cách là phụ huynh trong cây Mục Lục cả"
@@ -132595,7 +134612,7 @@ msgstr "Thiếu thư viện"
msgid "This override data-block is not needed anymore, but was detected as user-edited"
msgstr "Khối dữ liệu vượt quyền này không còn cần đến nữa, song nó được phát hiện là đã được người dùng chỉnh sửa rồi"
msgstr "Khối dữ liệu vượt quyền này không còn cần đến nữa, song nó đã được phát hiện do người dùng chỉnh sửa"
msgid "This override data-block is unused"
@@ -132882,6 +134899,10 @@ msgid "Columns:"
msgstr "Số Cột:"
msgid "(Layer)"
msgstr "(Tầng Lớp)"
msgid "Class"
msgstr "Lớp"
@@ -132894,6 +134915,10 @@ msgid "Level Set"
msgstr "Tập Mức"
msgid "(Geometry)"
msgstr "(Hình Học)"
msgid ""
"Byte Color (sRGB encoded):\n"
"{} {} {} {}"
@@ -134036,6 +136061,10 @@ msgid "Smart UV Project"
msgstr "Phóng Chiếu UV Thông Minh"
msgid "Built without SLIM, falling back to conformal method"
msgstr "Được xây dựng không có SLIM (Spherical Local Iterative Map: Bản Đồ Lặp Cục Bộ Hình Cầu) trong đó, quay trở lại phương pháp bảo giác"
msgid "Object has non-uniform scale, unwrap will operate on a non-scaled version of the mesh"
msgstr "Đối tượng có tỷ lệ không đồng nhất, quá trình mở gói sẽ thi hành với phiên bản khung lưới chưa đổi tỷ lệ"
@@ -134057,15 +136086,15 @@ msgstr "Gỡ gói bị thất bại khi giải nghiệm %d trong số %d hải
msgid "Freestyle: Mesh loading"
msgstr "PCTD: đang nạp khung lưới"
msgstr "Freestyle: Nạp khung lưới"
msgid "Freestyle: View map creation"
msgstr "PCTD: Xem sự kiến tạo ánh xạ"
msgstr "Freestyle: Kiến tạo bản đồ góc nhìn"
msgid "Freestyle: Stroke rendering"
msgstr "PCTD: Kết xuất đường nét"
msgstr "Freestyle: Kết xuất đường nét"
msgid "Alembic Export: Unable to find collection '%s'"
@@ -134756,18 +136785,14 @@ msgid "Action slot display names cannot be empty"
msgstr "Tên hiển thị của khe hành động không được để trống"
msgid "Action slot names should be at least three characters"
msgstr "Tên khe hành động phải có ít nhất ba ký tự"
msgid "Action slot renamed to unexpected prefix \"%s\" (expected \"%s\")."
msgstr "Khe hành động được đổi tên thành tiền tố không mong muốn \"%s\" (kỳ vọng \"%s\")."
msgid "Only armature objects are supported"
msgstr "Duy các khung lưới khung rối là được hỗ trợ mà thôi"
msgid "Could not change action"
msgstr "Không thể đổi hành động"
msgid "Cannot set slot without an assigned Action."
msgstr "Không thể đặt khe mà không có một Hành Động nào vốn đã được ấn định cả."
@@ -134792,6 +136817,14 @@ msgid "Driver not found in this animation data"
msgstr "Không tìm thấy điều vận nào trong dữ liệu hoạt họa này"
msgid "This slot (%s) does not belong to the assigned Action"
msgstr "Khe (%s) này không trực thuộc Hành Động vốn đã được ấn định"
msgid "This slot (%s) is not suitable for this data-block type (%c%c)"
msgstr "Khe này (%s) không phù hợp với thể loại khối dữ liệu này (%c%c)"
msgid "%s '%s' is too long, maximum length is %d"
msgstr "%s '%s' quá dài, độ dài tối đa là %d"
@@ -134808,6 +136841,10 @@ msgid "Driver '%s[%d]' already exists"
msgstr "Trình Điều Vận '%s[%d]' đã tồn tại"
msgid "This slot is not suitable for this data-block type (%c%c)"
msgstr "Khe này không thích hợp với thể loại khối dữ liệu này (%c%c)"
msgid "Invalid context for keying set"
msgstr "Ngữ cảnh không hợp lệ cho bộ khóa"
@@ -134952,6 +136989,10 @@ msgid "Target is not in the constraint target list"
msgstr "Mục tiêu không nằm trong danh sách mục tiêu của ràng buộc"
msgid "Could not assign action %s to Action Constraint %s"
msgstr "Không thể ấn định hành động %s cho Ràng Buộc Hành Động %s được"
msgctxt "Action"
msgid "Easing (by strength)"
msgstr "Chậm Rãi (theo chiều dài)"
@@ -134990,7 +137031,7 @@ msgid "Indices must be in range"
msgstr "Chỉ số phải nằm trong phạm vi"
msgid "Indices must be sorted in acending order"
msgid "Indices must be sorted in ascending order"
msgstr "Các chỉ số phải được sắp xếp theo thứ tự tăng dần"
@@ -135002,12 +137043,8 @@ msgid "Sizes must be greater than zero"
msgstr "Kích thước phải lớn hơn 0"
msgid "Length of sizes and length of indices must be the same"
msgstr "Chiều dài của các kích thước và chiều dài của các chỉ số nhất định phải giống nhau"
msgid "Length of sizes and number of strokes must be the same"
msgstr "Chiều dài của các kích thước và số nét nhất định phải giống nhau"
msgid "Length of sizes must be the same as the selection size"
msgstr "Chiều dài của kích thước phải giống với kích thước lựa chọn"
msgid "Dependency graph update requested during evaluation"
@@ -135395,6 +137432,10 @@ msgid "Duplicate index %d in vertex_indices_set"
msgstr "Nhân đôi chỉ số %d trong bộ_chỉ số_điểm đỉnh (vertex_indices_set)"
msgid "Cannot assign material '%s', it has to be used by the Grease Pencil object already"
msgstr "Không thể ấn định nguyên vật liệu '%s' được, nó phải là đã được đối tượng Bút Chì Dầu sử dụng rồi"
msgid "Unable to create new strip"
msgstr "Không thể kiến tạo một dải mới"
@@ -135403,6 +137444,10 @@ msgid "Unable to add strip (the track does not have any space to accommodate thi
msgstr "Không thể thêm dải vào (rãnh không còn chỗ trống để chứa dải mới này)"
msgid "Could not assign action %s to NLA strip %s"
msgstr "Không thể ấn định hành động %s vào dải NLA %s"
msgid "NLA strip '%s' not found in track '%s'"
msgstr "Không tìm thấy Dải NLA '%s' trong rãnh '%s'"
@@ -135459,10 +137504,6 @@ msgid "Unable to create panel"
msgstr "Không thể tạo bảng điều khiển được"
msgid "Parent panel does not allow child panels"
msgstr "Bảng chính không cho phép các bảng con"
msgid "Unable to copy item"
msgstr "Không thể sao chép mục được"
@@ -135892,6 +137933,10 @@ msgid "Scripting"
msgstr "Viết Tập Lệnh"
msgid "Sort the asset list alphabetically"
msgstr "Sắp xếp danh sách tài sản theo thứ tự bảng chữ cái"
msgid "'show_locked_time' is not supported for the '%s' editor"
msgstr "Chức năng 'show_locked_time' (hiển thị thời gian khóa) không được hỗ trợ cho trình biên soạn '%s'"
@@ -135980,6 +138025,106 @@ msgid "Could not find grid with name %s"
msgstr "Không tìm thấy khung lưới đồ thị có cá tên là %s được"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Left"
msgstr "Trái"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Middle"
msgstr "Giữa"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Move"
msgstr "Di Chuyển"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Motion"
msgstr "Chuyển Động"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Menu"
msgstr "Trình Đơn"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Fit"
msgstr "Khít Vừa"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Top"
msgstr "Đỉnh"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Bottom"
msgstr "Đáy"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Front"
msgstr "Trước"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Back"
msgstr "Quay Trở Lại"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Isometric 1"
msgstr "Đẳng Cự 1"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Isometric 2"
msgstr "Đẳng Cự 2"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Roll CW"
msgstr "Lăn Thuận Kim Đồng Hồ"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Roll CCW"
msgstr "Lăn Nghịch Kim Đồng Hồ"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Spin CW"
msgstr "Xoáy Thuận Kim Đồng Hồ"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Spin CCW"
msgstr "Xoáy Nghịch Kim Đồng Hồ"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Tilt CW"
msgstr "Nghiêng Thuận Kim Đồng Hồ"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Tilt CCW"
msgstr "Nghiêng Nghịch Kim Đồng Hồ"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Rotate"
msgstr "Xoay Chiều"
msgctxt "UI_Events_KeyMaps"
msgid "Pan/Zoom"
msgstr "Lia/Thu-Phóng"
msgid "No active window in context!"
msgstr "Không có cửa sổ đang hoạt động nào trong ngữ cảnh cả!"
@@ -136244,6 +138389,14 @@ msgid "Refresh"
msgstr "Làm Tươi Lại"
msgid "Effective Range"
msgstr "Phạm Vi Hiệu Quả"
msgid "Fading"
msgstr "Mờ Dần"
msgid "Weight Output"
msgstr "Trọng Lượng Đầu Ra"
@@ -136276,6 +138429,10 @@ msgid "Stroke Fit Method"
msgstr "Phương Pháp Khít Nét Vẽ"
msgid "TextureMapping"
msgstr "Ánh Xạ Chất Liệu"
msgid "TimeOffset"
msgstr "DịchThờiGian"
@@ -136397,7 +138554,7 @@ msgstr "Hướng Tới Máy Quay Phim Tùy Chỉnh"
msgid "Cached from the first Line Art modifier"
msgstr "Trong bộ đệm nhớ từ bộ điều chỉnh Mỹ Thuật Đường Nét đầu tiên"
msgstr "Trong bộ đệm nhớ từ bộ điều chỉnh Line Art đầu tiên"
msgid "Object is not in front"
@@ -136412,8 +138569,8 @@ msgid "Object is shown in front"
msgstr "Các đối tượng sẽ được hiển thị ở đằng trước"
msgid "Cached from the first line art modifier."
msgstr "Trong bộ đệm nhớ từ bộ điều chỉnh Mỹ Thuật Đường Nét đầu tiên."
msgid "Cached from the first Line Art modifier."
msgstr "Được lưu trong bộ nhớ đệm từ bộ điều chỉnh Line Art đầu tiên."
msgid "Lineart"
@@ -136598,6 +138755,10 @@ msgid "Bake Path"
msgstr "Đường Dẫn để Nướng"
msgid "Warnings ({})"
msgstr "Cảnh Báo ({})"
msgid "Output Attributes"
msgstr "Thuộc Tính Xuất ở Đầu Ra"
@@ -136833,10 +138994,19 @@ msgid "Target vertices changed from %u to %u"
msgstr "Số điểm đỉnh mục tiêu đã thay đổi từ %u thành %u"
msgid "Apply (All Keyframes)"
msgstr "Áp Dụng (Toàn Bộ các Khung Khóa)"
msgid "External library data"
msgstr "Dữ liệu thư viện bên ngoài"
msgctxt "Operator"
msgid "Apply (Active Keyframe)"
msgstr "Áp Dụng (Khung Khóa Đang Hoạt Động)"
msgctxt "Operator"
msgid "Apply as Shape Key"
msgstr "Áp Dụng thành Hình Mẫu"
@@ -137300,6 +139470,10 @@ msgid "True if the input matrix is invertible"
msgstr "Đúng nếu ma trận đầu vào có thể đảo nghịch được"
msgid "Determinant"
msgstr "Định Thức"
msgid "The string to find in the input string"
msgstr "Chuỗi văn bản cung cấp ở đầu vào cần tìm"
@@ -137404,6 +139578,14 @@ msgid "Variance"
msgstr "Phương Sai"
msgid "Bake to Disk"
msgstr "Nướng vào Đĩa"
msgid "Bake Packed"
msgstr "Nướng Đóng Gói"
msgid "Bake Items"
msgstr "Các Chỉ Mục Nướng"
@@ -137420,6 +139602,14 @@ msgid "Baked {} - {}"
msgstr "Đã Nướng {} - {}"
msgid "{} ({} packed)"
msgstr "{} ({} đóng gói)"
msgid "{} ({} on disk)"
msgstr "{} ({} trên đĩa)"
msgid "Frames {} - {}"
msgstr "Khung hình {} - {}"
@@ -138022,6 +140212,86 @@ msgid "Top"
msgstr "Đỉnh"
msgid "For Each Element"
msgstr "Cho Mỗi Phần Tử"
msgid "Input Fields"
msgstr "Trường Nhập Liệu"
msgid "Main Geometry"
msgstr "Hình Học Chính"
msgid "Generated Geometry"
msgstr "Hình Học Sinh Tạo"
msgid "Each output field has to correspond to a geometry that is above it"
msgstr "Mỗi trường đầu ra phải tương ứng với một hình học phía trên nó"
msgid "Missing Geometry"
msgstr "Hình Học Bị Thiếu"
msgid "Element"
msgstr "Phần Tử"
msgid "Index of the element in the source geometry. Note that the same index can occur more than once when iterating over multiple components at once"
msgstr "Chỉ số của phần tử trong hình học nguồn. Lưu ý rằng cùng một chỉ số có thể xảy ra nhiều lần khi hoạt động lặp lại qua nhiều thành phần cùng một lúc"
msgid "Single-element geometry for the current iteration. Note that it can be quite inefficient to split up large geometries into many small geometries"
msgstr "Đơn phần tử hình học cho vòng lặp hiện tại. Lưu ý rằng việc tách phân các hình học lớn thành nhiều hình học nhỏ có thể là một việc làm khá kém hiệu quả"
msgid "Geometry whose elements are iterated over"
msgstr "Hình học có các phần tử hiện được hoạt động lặp lại xảy ra trên đó"
msgid "Selection on the iteration domain"
msgstr "Lựa chọn trên phạm vi hoạt động lặp lại"
msgid "Field that is evaluated on the iteration domain"
msgstr "Trường được tính toán trên phạm vi hoạt động lặp lại"
msgid "Evaluated field value for the current element"
msgstr "Giá trị trường được tính toán cho phần tử hiện tại"
msgid "The original input geometry with potentially new attributes that are output by the zone"
msgstr "Hình học đầu vào gốc có thể có các thuộc tính mới mà vùng sẽ cung cấp ở đầu ra"
msgid "Attribute value that will be stored for the current element on the main geometry"
msgstr "Giá trị thuộc tính sẽ được lưu trữ cho phần tử hiện tại trên hình học chính"
msgid "Attribute on the geometry above"
msgstr "Thuộc tính trên hình học ở trên"
msgid "Geometry generated in the current iteration. Will be joined with geometries from all other iterations"
msgstr "Hình học sinh tạo ra trong lần lặp lại hiện tại. Sẽ được kết hợp với hình học từ tất cả các lần lặp lại khác"
msgid "Result of joining generated geometries from each iteration"
msgstr "Kết quả của việc kết hợp các hình học được tạo ra từ mỗi lần lặp lại"
msgid "Field that will be stored as attribute on the geometry above"
msgstr "Trường sẽ được lưu trữ dưới dạng một thuộc tính trên hình học ở trên"
msgid "If true, the gizmo is displayed in screen space. Otherwise it's in object space"
msgstr "Nếu đúng (true) thì dụng cụ sẽ hiển thị trong không gian màn hình. Nếu không thì nó sẽ ở trong không gian của đối tượng"
msgid "Local rotation of the gizmo. Only used if the local transforms are used in the 3D view"
msgstr "Xoay chiều cục bộ của dụng cụ. Chỉ dùng nếu các biến hóa cục bộ là sử dụng trong chế độ góc nhìn 3D"
@@ -138961,6 +141231,14 @@ msgid "Repeat Items"
msgstr "Số Mục Lặp Lại"
msgid "Iteration"
msgstr "Lần Lặp Lại"
msgid "Index of the current iteration. Starts counting at zero"
msgstr "Chỉ số của lần lặp lại hiện tại. Bắt đầu đếm từ số 0"
msgid "Which element to retrieve a value from on the geometry"
msgstr "Phần tử nào trên hình học để trích xuất một giá trị ra"
@@ -139113,6 +141391,10 @@ msgid "Edge Crease"
msgstr "Miết Nếp Gấp"
msgid "Limit Surface"
msgstr "Giới Hạn Bề Mặt"
msgid "The location of the scene's 3D cursor, in the local space of the modified object"
msgstr "Vị trí con trỏ 3D của cảnh, trong không gian cục bộ của đối tượng sửa đổi"
@@ -139129,6 +141411,14 @@ msgid "True if an active element exists in the mesh, false otherwise"
msgstr "Đúng (true) nếu một phần tử đang hoạt động tồn tại trong khung lưới, sai (false) nếu không"
msgid "The selection of each element as a true or false value"
msgstr "Việc lựa chọn mỗi phần tử là giá trị đúng (true) hoặc sai (false)"
msgid "The selection of each element as a floating point value"
msgstr "Việc lựa chọn mỗi phần tử là một giá trị dấu phẩy động"
msgid "Volume scale is lower than permitted by OpenVDB"
msgstr "Tỷ lệ thể tích thấp hơn mức OpenVDB cho phép"
@@ -139173,6 +141463,14 @@ msgid "Is Orthographic"
msgstr "Là Trực Giao"
msgid "Transforms points in view space to region space (\"clip space\" or \"normalized device coordinates\")"
msgstr "Biến hóa các điểm trong không gian góc nhìn thành không gian vùng (\"không gian nhìn thấy được\" (clip space) hoặc \"tọa độ thiết bị bình thường hóa\")"
msgid "Transforms points from object space to view space using the viewport's location and rotation"
msgstr "Biến hóa các điểm từ không gian đối tượng sang không gian góc nhìn bằng cách sử dụng vị trí và góc quay của cổng nhìn"
msgid "Whether the viewport is using orthographic projection"
msgstr "Cổng nhìn có sử dụng phép chiếu trực giao hay không"
@@ -139213,6 +141511,10 @@ msgid "Number of voxels in the Z axis"
msgstr "Số thể tích tử trong trục Z"
msgid "Input geometry has no elements in the iteration domain."
msgstr "Hình học đầu vào không có phần tử nào trong phạm vi lặp lại."
msgid "\"{}\" from {}"
msgstr "\"{}\" từ {}"
@@ -139979,6 +142281,10 @@ msgid "Scale of the texture"
msgstr "Tỷ lệ của chất liệu"
msgid "Size of the filling between the bricks (known as \"mortar\"). 0 means no mortar"
msgstr "Kích thước của phần trám giữa các viên gạch (được gọi là \"vữa\"). 0 nghĩa là không có vữa"
msgid "Blurs/softens the edge between the mortar and the bricks. This can be useful with a texture and displacement textures"
msgstr "Làm nhòe mờ/làm mềm cạnh giữa đường vôi vữa và các viên gạch. Việc làm này có thể hữu ích với một chất liệu và các chất liệu dịch hình"
@@ -139987,6 +142293,14 @@ msgid "The color variation between Color1 and Color2. Values of -1 and 1 only us
msgstr "Biến thể màu sắc giữa Màu 1 (Color1) và Màu 2 (Color2). Các giá trị -1 và 1 nghĩa là chỉ sử dụng một trong hai màu. Các giá trị ở giữa là pha trộn giữa hai màu"
msgid "Ratio of brick's width relative to the texture scale"
msgstr "Tỷ lệ tương quan chiều rộng của gạch tương đối với tỷ lệ chất liệu"
msgid "Ratio of brick's row height relative to the texture scale"
msgstr "Tỷ lệ tương quan chiều cao hàng gạch tương đối với tỷ lệ chất liệu"
msgid "Color of the first checker"
msgstr "Màu của ô cờ đầu tiên"
@@ -140159,6 +142473,30 @@ msgid "Temperature Attribute"
msgstr "Thuộc Tính về Nhiệt Độ"
msgid "Backscatter"
msgstr "Tán Xạ Ngược Chiều"
msgid "Diameter"
msgstr "Đường Kính"
msgid "Directionality of the scattering. Zero is isotropic, negative is backward, positive is forward"
msgstr "Chiều hướng của tán xạ. Số 0 là đẳng hướng, số âm là ngược trở lại, số dương là tiến về phía trước"
msgid "Index Of Refraction of the scattering particles"
msgstr "Chỉ Số Khúc Xạ của các hạt tán xạ"
msgid "Fraction of light that is scattered backwards"
msgstr "Phần nhỏ ánh sáng tán xạ ngược trở lại"
msgid "Diameter of the water droplets, in micrometers"
msgstr "Đường kính của các giọt nước, tính bằng micromet"
msgid "Patterns"
msgstr "Hoa Văn"
@@ -140649,8 +142987,8 @@ msgid "Library \"%s\" needs overrides resync"
msgstr "Thư viện “%s” cần phải tái đồng bộ các trường hợp vượt quyền"
msgid "%d libraries and %d linked data-blocks are missing (including %d ObjectData and %d Proxies), please check the Info and Outliner editors for details"
msgstr "không tìm thấy %d thư viện và %d khối dữ liệu liên kết (bao gồm %d Dữ Liệu Đối Tượng và %d Đại Diện), xin vui lòng kiểm tra trình biên soạn Thông Tin và Mục Lục để biết thêm chi tiết"
msgid "%d libraries and %d linked data-blocks are missing (including %d ObjectData), please check the Info and Outliner editors for details"
msgstr "%d thư viện và %d khối dữ liệu liên kết bị thiếu vắng (bao gồm %d ObjectData (Dữ Liệu Đối Tượng)), xin vui lòng kiểm tra trình biên soạn Thông Tin và Mục Lục để biết chi tiết"
msgid "%d libraries have overrides needing resync (auto resynced in %.0fm%.2fs), please check the Info editor for details"
@@ -140875,6 +143213,11 @@ msgid "Platform Unsupported"
msgstr "Không hỗ trợ nền tảng/hệ điều hành hiện có"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Your graphics card is not supported"
msgstr "Thẻ đồ họa của bạn là thẻ không được hỗ trợ"
msgctxt "WindowManager"
msgid "Your graphics card or macOS version is not supported"
msgstr "Thẻ đồ họa hoặc phiên bản macOS của bạn không được hỗ trợ"
@@ -140895,6 +143238,15 @@ msgid "The program will now close."
msgstr "Phần mềm bây giờ sẽ đóng lại/ngưng hoạt động."
msgid "Intel binary detected. Expect reduced performance."
msgstr "Đã phát hiện thấy mã nhị phân của Intel. Dự kiến hiệu suất hoạt động sẽ giảm đi."
msgctxt "Operator"
msgid "Learn More"
msgstr "Tìm Hiểu Thêm"
msgid "Set Stereo 3D"
msgstr "Đặt 3D Lập Thể"
@@ -141524,7 +143876,7 @@ msgstr "Tích hợp máy kết xuất Cycles"
msgid "FBX format"
msgstr "Định dạng FBX"
msgstr "Định Dạng FBX"
msgid "FBX IO meshes, UVs, vertex colors, materials, textures, cameras, lamps and actions"
@@ -141532,11 +143884,11 @@ msgstr "Khung lưới, UV, màu điểm đỉnh, nguyên vật liệu, chất li
msgid "glTF 2.0 format"
msgstr "định dạng glTF 2.0"
msgstr "Định Dạng glTF 2.0"
msgid "Import-Export as glTF 2.0"
msgstr "Xuất-Nhập khẩu dưới dạng glTF 2.0"
msgstr "Xuất-Nhập Khẩu dưới dạng glTF 2.0"
msgid "Hydra Storm render engine"
@@ -142033,6 +144385,10 @@ msgid "Urdu (وُدرُا)"
msgstr "Tiếng Urdu (وُدرُا)"
msgid "Lithuanian (Lietuviškai)"
msgstr "Tiếng Litva (Lietuviškai)"
msgid "Complete"
msgstr "Hoàn Thành"